Đề H5-JS30-02

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 - H5-JS30-02 (Mock-Test)

Đề thi mã H5-JS30-02 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-JS30-02

Đáp Án H5-JS30-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-JS30-02 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-JS30-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-JS30-02 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A
Câu 2:B
Câu 3:A
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:A
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:D
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:D
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:C
Câu 64:D
Câu 65:A
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:B
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:C
Câu 77:C
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:B
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:B
Câu 84:A
Câu 85:C
Câu 86:A
Câu 87:B
Câu 88:B
Câu 89:B
Câu 90:C
Câu 91:这里的关系真的很复杂。
Câu 92:我怎么也舍不得把这些玩具送给别人。
Câu 93:坚持真理有时会被别人误解。
Câu 94:同学们正在高高兴兴地讨论外出旅游的计划。
Câu 95:你去把门口那几个高个子男生叫过来。
Câu 96:不要老是拿我和别的孩子比较。
Câu 97:妈妈请了一个家教老师教我英语。
Câu 98:这个暑假我哪儿也没去。
Câu 99:前几天,我给朋友寄了一份材料,那是我第一次去中国…
Câu 100:我爸爸很喜欢宠物,特别是狗。家里一直养着一条叫吉…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第1题:听对话,选择正确答案

男:你怎么了?脸色这么难看? 女:我有些晕车,你和我换个位子,我 开窗吹吹风可能会好一些 问:他们最可能在什么地方?
  • A. 汽车上
  • B. 飞机上
  • C. 火车站
  • D. 轮船上

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Có chuyện gì với bạn vậy? Nhìn xấu xí thế? Người phụ nữ: Tôi hơi say tàu xe. Có lẽ sẽ tốt hơn nếu bạn và tôi đổi chỗ ngồi và tôi mở cửa sổ để hít thở không khí trong lành. Câu hỏi: Họ thường ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你怎么了?脸色这么难看? 女:我有些晕车,你和我换个位子,我 开窗吹吹风可能会好一些 问:他们最可能在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Có chuyện gì với bạn vậy? Nhìn xấu xí thế? Người phụ nữ: Tôi hơi say tàu xe. Có lẽ sẽ tốt hơn nếu bạn và tôi đổi chỗ ngồi và tôi mở cửa sổ để hít thở không khí trong lành. Câu hỏi: Họ thường ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汽车上 (xe ô tô, xe hơi trên)
  • B
    飞机上 (máy bay trên)
  • C
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
  • D
    轮船上 (tàu thủy, tàu thủy chạy bằng động cơ trên)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (汽车上 — trên xe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第6题:听对话,选择正确答案

女:现在才一点半,还要等两个多小时呢。 男:天气不好导致飞机晚点,你着急也没 有用,我们去候机大厅等一会儿吧。 问:他们现在是在哪儿?
  • A. 机场
  • B. 宾馆
  • C. 车站
  • D. 餐馆 听力

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Mới một giờ rưỡi mà chúng ta vẫn phải đợi hơn hai tiếng đồng hồ. Người đàn ông: Thời tiết xấu đã khiến chuyến bay bị trì hoãn. Bạn có lo lắng cũng vô ích thôi. Hãy đến nhà ga và đợi một lát. Hỏi: Bây giờ họ ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:现在才一点半,还要等两个多小时呢。 男:天气不好导致飞机晚点,你着急也没 有用,我们去候机大厅等一会儿吧。 问:他们现在是在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Mới một giờ rưỡi mà chúng ta vẫn phải đợi hơn hai tiếng đồng hồ. Người đàn ông: Thời tiết xấu đã khiến chuyến bay bị trì hoãn. Bạn có lo lắng cũng vô ích thôi. Hãy đến nhà ga và đợi một lát. Hỏi: Bây giờ họ ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    机场 (jī chǎng: sân bay)
  • B
    宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
  • C
    车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt)
  • D
    餐馆 听力 (thính lực, khả năng nghe hiểu nhà hàng, quán ăn)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

女:你们家的这块地毯真漂亮啊,在哪 儿买的? 男:是我太太个做导游的朋友带团去 国外的时候买的,送给我们做新婚 的礼物。 问:根据对话,下列哪一项正确?
  • A. 女的很喜欢这块地毯
  • B. 男的的太太是个导游
  • C. 男的和太太去了国外
  • D. 地毯是男的的朋友送的

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tấm thảm ở nhà bạn đẹp quá. Bạn đã mua nó ở đâu? Người đàn ông: Bạn của vợ tôi là hướng dẫn viên du lịch đã mua nó khi anh ấy đưa một nhóm bạn ra nước ngoài. Nó được tặng cho chúng tôi như một món quà cưới. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你们家的这块地毯真漂亮啊,在哪 儿买的? 男:是我太太个做导游的朋友带团去 国外的时候买的,送给我们做新婚 的礼物。 问:根据对话,下列哪一项正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tấm thảm ở nhà bạn đẹp quá. Bạn đã mua nó ở đâu? Người đàn ông: Bạn của vợ tôi là hướng dẫn viên du lịch đã mua nó khi anh ấy đưa một nhóm bạn ra nước ngoài. Nó được tặng cho chúng tôi như một món quà cưới. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女的很喜欢这块地毯 (Rất nữ, phụ nữ thích đây, này đồng (tiền), miếng thảm, tấm thảm trải sàn)
  • B
    男的的太太是个导游 (Của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới bà xã, phu nhân là, phải cái, con hướng dẫn viên du lịch)
  • C
    男的和太太去了国外 (Và nam, nam giới bà xã, phu nhân đi rồi nước ngoài, ở ngoài nước)
  • D
    地毯是男的的朋友送的 (Thảm, tấm thảm trải sàn là, phải của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới bạn bè tặng, tiễn)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (女的很喜欢这块地毯 — Người phụ nữ rất thích tấm thảm này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

女:昨天你又喝多了,还吐了一地!你 不是答应我不喝酒了吗? 男:不喝人家就不跟你签这合同!工作 需要,我也没办法呀! 问:男的是什么语气?
  • A. 道歉
  • B. 委屈
  • C. 愤怒
  • D. 难受

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Hôm qua anh uống nhiều quá và nôn ra sàn! Chẳng phải cậu đã hứa với tôi là không uống rượu sao? Người đàn ông: Nếu bạn không uống rượu, tôi sẽ không ký hợp đồng này với bạn! Công việc đòi hỏi điều đó nhưng tôi không thể làm gì được! Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:昨天你又喝多了,还吐了一地!你 不是答应我不喝酒了吗? 男:不喝人家就不跟你签这合同!工作 需要,我也没办法呀! 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Hôm qua anh uống nhiều quá và nôn ra sàn! Chẳng phải cậu đã hứa với tôi là không uống rượu sao? Người đàn ông: Nếu bạn không uống rượu, tôi sẽ không ký hợp đồng này với bạn! Công việc đòi hỏi điều đó nhưng tôi không thể làm gì được! Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
  • B
    委屈 (wěi qu: ấm ức, tủi thân)
  • C
    愤怒 (fèn nù: phẫn nộ, căm phẫn)
  • D
    难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (委屈 — bị đối xử sai trái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

男:小姐,这菜上错了吧?我们没有点 这一道菜。 女:这是我们经理安排的,在座的客人 有今天过生日的吧?这是我们对客 人的生日祝福。 男:你们还挺细心的,我提着蛋糕来也 注意到了,今天是我儿子的生日。 谢谢你们。 女:不客气,希望能合你们的口味。 问:女的最可能是什么人?
  • A. 服务员
  • B. 公务员
  • C. 超市职员
  • D. 饭店经理

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Cô ơi, món này sai à? Chúng tôi đã không gọi món ăn này. Người phụ nữ: Việc này do người quản lý của chúng tôi sắp xếp. Có khách nào ở đây có sinh nhật hôm nay không? Đây là lời chúc sinh nhật của chúng tôi dành cho khách hàng. Người đàn ông: Bạn khá chu đáo. Bạn đã nhận thấy khi tôi đến đây với chiếc bánh. Hôm nay là sinh nhật của con trai tôi. Cảm ơn. Người phụ nữ: Không có gì. Tôi hy vọng nó theo ý thích của bạn. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:小姐,这菜上错了吧?我们没有点 这一道菜。 女:这是我们经理安排的,在座的客人 有今天过生日的吧?这是我们对客 人的生日祝福。 男:你们还挺细心的,我提着蛋糕来也 注意到了,今天是我儿子的生日。 谢谢你们。 女:不客气,希望能合你们的口味。 问:女的最可能是什么人?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Cô ơi, món này sai à? Chúng tôi đã không gọi món ăn này. Người phụ nữ: Việc này do người quản lý của chúng tôi sắp xếp. Có khách nào ở đây có sinh nhật hôm nay không? Đây là lời chúc sinh nhật của chúng tôi dành cho khách hàng. Người đàn ông: Bạn khá chu đáo. Bạn đã nhận thấy khi tôi đến đây với chiếc bánh. Hôm nay là sinh nhật của con trai tôi. Cảm ơn. Người phụ nữ: Không có gì. Tôi hy vọng nó theo ý thích của bạn. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
  • B
    公务员 (gōngwùyuán: công chức, cán bộ công chức nhà nước)
  • C
    超市职员 (Siêu thị thành viên, nhân viên)
  • D
    饭店经理 (người quản lý nhà hàng, quán ăn)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (服务员 — bồi bàn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:妈妈,现在已经是春天了吗? 女:对。冬天过去了,你看桃花都已经 开了。 男:天气暖和了,这个星期天我们能不 能去公园玩儿? 女:如果星期天天气好,而且你的作业 又都写完了的话,当然可以去。 问:女的是什么意思?
  • A. 不想去看桃花
  • B. 要看情况再决定
  • C. 星期天的天气很好
  • D. 自已没时间去公园

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Mẹ ơi, bây giờ là mùa xuân phải không? Người phụ nữ: Vâng. Mùa đông đã qua, hoa đào đã nở rộ. Người đàn ông: Thời tiết đang ấm dần lên. Chủ nhật tuần này chúng ta có thể đi công viên chơi được không? Người phụ nữ: Nếu chủ nhật thời tiết đẹp và bạn đã làm xong hết bài tập về nhà thì tất nhiên bạn có thể đi. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈妈,现在已经是春天了吗? 女:对。冬天过去了,你看桃花都已经 开了。 男:天气暖和了,这个星期天我们能不 能去公园玩儿? 女:如果星期天天气好,而且你的作业 又都写完了的话,当然可以去。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Mẹ ơi, bây giờ là mùa xuân phải không? Người phụ nữ: Vâng. Mùa đông đã qua, hoa đào đã nở rộ. Người đàn ông: Thời tiết đang ấm dần lên. Chủ nhật tuần này chúng ta có thể đi công viên chơi được không? Người phụ nữ: Nếu chủ nhật thời tiết đẹp và bạn đã làm xong hết bài tập về nhà thì tất nhiên bạn có thể đi. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不想去看桃花 (Không muốn đi nhìn, xem hoa đào, bông hoa đào)
  • B
    要看情况再决定 (Cần tùy tình hình xem sao đã lại, nữa quyết định)
  • C
    星期天的天气很好 (Thời tiết chủ nhật rất tốt, rất hay)
  • D
    自己没时间去公园 (Tự mình, bản thân chưa thời gian đi công viên)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (要看情况再决定 — Tùy tình hình trước khi quyết định) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

男:你脸色不太好,是不是不舒服?要不我陪你去医院看看吧?女:不用,我就是这两天没睡好,有些失眠。男:不是告诉你房子的事情我会解决的吗?我已经去找楼上的邻居协商了,他们的下水道不通当然是他们修,你不用再为这事儿生气。女也不是为了这个。男:那是为什么?孩子的学习?女最近我们单位可能要改革,有说法是要和文化局合并到一起了。男合就合吧,你于好你的工作就是了不用想太多。女,说是这样说,但心单老是觉得没底,不知道会改成什么样子。33女的怎么了? 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 女的担心未来
  • B. 女的在文化局工作
  • C. 他们的孩子成绩不好
  • D. 他们家的下水道堵了

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Trông bạn không được khỏe lắm. Bạn có cảm thấy khó chịu không? Để tôi đi cùng cậu đến bệnh viện nhé? Người phụ nữ: Không, chỉ là hai ngày qua tôi ngủ không ngon giấc và hơi mất ngủ. Người đàn ông: Chẳng phải tôi đã nói với anh rằng tôi sẽ giải quyết vấn đề nhà cửa sao? Tôi đã đi thương lượng với hàng xóm ở tầng trên rồi. Tất nhiên họ sẽ sửa đường cống bị tắc. Bạn không cần phải tức giận về điều này nữa. Đây không phải là điều mà phụ nữ dành cho. Người đàn ông: Tại sao vậy? Việc học tập của trẻ em? Nữ giới, đơn vị của chúng tôi có thể cần được cải tổ gần đây. Có tin đồn rằng nó sẽ được sáp nhập với Cục Văn hóa. Chỉ cần hai người ở bên nhau, hãy cứ làm tốt công việc của mình và đừng suy nghĩ quá nhiều. Em ơi, anh nói thế này nhưng Tâm Đan luôn cảm thấy bất an, không biết mọi chuyện sẽ thay đổi như thế nào. 33 Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này? — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你脸色不太好,是不是不舒服?要不我陪你去医院看看吧?女:不用,我就是这两天没睡好,有些失眠。男:不是告诉你房子的事情我会解决的吗?我已经去找楼上的邻居协商了,他们的下水道不通当然是他们修,你不用再为这事儿生气。女也不是为了这个。男:那是为什么?孩子的学习?女最近我们单位可能要改革,有说法是要和文化局合并到一起了。男合就合吧,你于好你的工作就是了不用想太多。女,说是这样说,但心单老是觉得没底,不知道会改成什么样子。33女的怎么了? 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Trông bạn không được khỏe lắm. Bạn có cảm thấy khó chịu không? Để tôi đi cùng cậu đến bệnh viện nhé? Người phụ nữ: Không, chỉ là hai ngày qua tôi ngủ không ngon giấc và hơi mất ngủ. Người đàn ông: Chẳng phải tôi đã nói với anh rằng tôi sẽ giải quyết vấn đề nhà cửa sao? Tôi đã đi thương lượng với hàng xóm ở tầng trên rồi. Tất nhiên họ sẽ sửa đường cống bị tắc. Bạn không cần phải tức giận về điều này nữa. Đây không phải là điều mà phụ nữ dành cho. Người đàn ông: Tại sao vậy? Việc học tập của trẻ em? Nữ giới, đơn vị của chúng tôi có thể cần được cải tổ gần đây. Có tin đồn rằng nó sẽ được sáp nhập với Cục Văn hóa. Chỉ cần hai người ở bên nhau, hãy cứ làm tốt công việc của mình và đừng suy nghĩ quá nhiều. Em ơi, anh nói thế này nhưng Tâm Đan luôn cảm thấy bất an, không biết mọi chuyện sẽ thay đổi như thế nào. 33 Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này? — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女的担心未来 (Lo lắng, yên tâm không nổi nữ, phụ nữ tương lai, mai sau)
  • B
    女的在文化局工作 (Ở nữ, phụ nữ văn hóa cục, cơ quan cục làm việc, công việc)
  • C
    他们的孩子成绩不好 (Đứa trẻ của họ, bọn họ thành tích, điểm số không tốt, đẹp)
  • D
    他们家的下水道堵了 (Họ, bọn họ dưới nhà, gia đình nước con đường tắc, nghẽn rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (女的担心未来 — người phụ nữ lo lắng về tương lai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

小伟是在乐队弹钢琴的,平时总是很用功地练习。最近他碰到一件让他很恼火的事,搞得他很烦,于是就把好朋友约出来散步。他们在一家咖啡馆里坐下后,小伟开始向朋友大倒苦水:“我隔壁新搬来的那户快把我给气死了!",“到底怎么了?”朋友问到。“你不知道!””小伟神情激动地说,“隔壁那家的小孩儿每天晚上三更半夜的跑到我房间门口使劲地敲门。等我出来一瞧,好家伙!跑了,也不知道他的父母是怎样教他的!”“是有点儿太不像话,你没到居委会反映去?”“小伟笑着说:“我才不跟他一般见识呢,就当他是神经病,我还接着弹我的钢琴呢。”39小伟为什么约朋友出来? 问:小伟为什么约朋友出来?
  • A. 想向朋友诉苦
  • B. 想向朋友借钱
  • C. 想请他帮自已搬家
  • D. 想讨论乐队的事情

Dịch nghĩa: Xiaowei chơi piano trong một ban nhạc và luôn luyện tập rất chăm chỉ. Gần đây anh ấy gặp phải chuyện gì đó khiến anh ấy khó chịu và rất khó chịu nên đã rủ người bạn tốt của mình ra ngoài đi dạo. Sau khi họ ngồi xuống quán cà phê, Xiaowei bắt đầu bộc lộ sự thất vọng của mình với người bạn của mình: “Gia đình mới chuyển đến sống cạnh nhà tôi thực sự khiến tôi khó chịu!”,“Chuyện gì đã xảy ra vậy?” Bạn tôi hỏi. "Anh không biết!" Tiểu Vi hưng phấn nói: "Đứa trẻ nhà bên cạnh mỗi đêm đều đến cửa phòng tôi vào lúc nửa đêm, gõ cửa rất mạnh. Khi tôi bước ra, thật là một cậu bé! Anh ta bỏ trốn, tôi không biết bố mẹ anh ta đã dạy anh ta như thế nào!” “Có chút quá đáng. Cậu không báo cáo với ủy ban khu phố à?" Xiaowei cười nói: "Tôi không có cùng sự hiểu biết với anh ấy. Tôi chỉ nghĩ anh ấy bị điên, và tôi tiếp tục chơi piano." ”39 Tại sao Xiaowei lại rủ bạn bè đi chơi? — Câu hỏi: Tại sao Xiaowei lại rủ bạn bè đi chơi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
小伟是在乐队弹钢琴的,平时总是很用功地练习。最近他碰到一件让他很恼火的事,搞得他很烦,于是就把好朋友约出来散步。他们在一家咖啡馆里坐下后,小伟开始向朋友大倒苦水:“我隔壁新搬来的那户快把我给气死了!",“到底怎么了?”朋友问到。“你不知道!””小伟神情激动地说,“隔壁那家的小孩儿每天晚上三更半夜的跑到我房间门口使劲地敲门。等我出来一瞧,好家伙!跑了,也不知道他的父母是怎样教他的!”“是有点儿太不像话,你没到居委会反映去?”“小伟笑着说:“我才不跟他一般见识呢,就当他是神经病,我还接着弹我的钢琴呢。”39小伟为什么约朋友出来? 问:小伟为什么约朋友出来?
Nghĩa tiếng Việt:
Xiaowei chơi piano trong một ban nhạc và luôn luyện tập rất chăm chỉ. Gần đây anh ấy gặp phải chuyện gì đó khiến anh ấy khó chịu và rất khó chịu nên đã rủ người bạn tốt của mình ra ngoài đi dạo. Sau khi họ ngồi xuống quán cà phê, Xiaowei bắt đầu bộc lộ sự thất vọng của mình với người bạn của mình: “Gia đình mới chuyển đến sống cạnh nhà tôi thực sự khiến tôi khó chịu!”,“Chuyện gì đã xảy ra vậy?” Bạn tôi hỏi. "Anh không biết!" Tiểu Vi hưng phấn nói: "Đứa trẻ nhà bên cạnh mỗi đêm đều đến cửa phòng tôi vào lúc nửa đêm, gõ cửa rất mạnh. Khi tôi bước ra, thật là một cậu bé! Anh ta bỏ trốn, tôi không biết bố mẹ anh ta đã dạy anh ta như thế nào!” “Có chút quá đáng. Cậu không báo cáo với ủy ban khu phố à?" Xiaowei cười nói: "Tôi không có cùng sự hiểu biết với anh ấy. Tôi chỉ nghĩ anh ấy bị điên, và tôi tiếp tục chơi piano." ”39 Tại sao Xiaowei lại rủ bạn bè đi chơi? — Câu hỏi: Tại sao Xiaowei lại rủ bạn bè đi chơi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想向朋友诉苦 (Muốn hướng tới, về phía bạn bè đắng, khổ cực)
  • B
    想向朋友借钱 (Muốn hướng tới, về phía bạn bè vay tiền, mượn tiền)
  • C
    想请他帮自己搬家 (Muốn xin, mời anh ấy giúp, giúp đỡ tự mình, bản thân chuyển nhà, dọn nhà)
  • D
    想讨论乐队的事情 (Muốn thảo luận, bàn bạc việc, sự việc ban nhạc, dàn nhạc)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (想向朋友诉苦 — Muốn phàn nàn với một người bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

几个朋友在一个咖啡馆聊天 谈的信息 其中一个人正大发高论 高兴知识 没注意到旁边经过的服务员 一下子打翻了服务员手中的盘子,满碑咖啡全撒在白色的墙壁上 电主见到干净的墙被咖啡弄髒了一大片 坚持要这一桌的客人非常損失,這是林州的一個年老的客人把店主叫他一旁跟他說了幾句什麼,然後走回自己的位置旁從旅行包裡拿出畫筆和眼料合後,走向那邊站著咖啡的牆,沒費多大功夫 站咖啡的地方變成了一幅畫,一批深色的馬安翔的在草地上吃著草,不遠處躺著一位美麗的女子,大家分分拍手鼓掌對畫家的手筆讚不覺口,這幅壁畫為整個咖啡館增色不少,老闆也很高興,壁口不提賠償的事了,在咖啡館發生了什麼事,年老的客人做了什么?,年老的客人做了什么?,四十五。 问:關於年老的客人下令哪一項不正確
  • A. 充满智慧
  • B. 画技高超
  • C. 缺乏耐心
  • D. 十分热心

Dịch nghĩa: Một vài người bạn đang trò chuyện trong quán cà phê. Một trong số họ đang nói về kiến thức. Anh ta không chú ý đến người phục vụ đi ngang qua. Anh ta làm đổ chiếc đĩa trên tay người phục vụ và làm đổ cà phê ra khắp bức tường trắng. Người chủ thấy bức tường sạch sẽ bị ố cà phê. Đó là một mất mát lớn cho những khách hàng khăng khăng muốn có chiếc bàn này. Đó là do một khách hàng cũ đến từ Lâm Châu đã gọi người chủ cửa hàng sang một bên và nói vài lời với anh ta. Sau đó, anh ấy quay trở lại chỗ ngồi của mình, lấy cọ vẽ và phấn mắt từ trong túi du lịch ra, trộn đều rồi đi về phía bức tường nơi đặt cà phê. Nó không tốn nhiều công sức. Nơi quán cà phê biến thành một bức tranh, có một đàn ngựa đen đang gặm cỏ và một phụ nữ xinh đẹp nằm cách đó không xa. Mọi người vỗ tay tán thưởng tác phẩm của người nghệ sĩ. Bức tranh tường này đã tô điểm thêm rất nhiều màu sắc cho toàn bộ quán cà phê, ông chủ cũng rất vui vẻ. Ông không đề cập đến việc bồi thường. Chuyện gì đã xảy ra ở quán cà phê vậy? Khách hàng lớn tuổi đã làm gì?, Khách hàng lớn tuổi đã làm gì?, 45. — Q: Mục nào không đúng khi gọi món cho khách lớn tuổi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
几个朋友在一个咖啡馆聊天 谈的信息 其中一个人正大发高论 高兴知识 没注意到旁边经过的服务员 一下子打翻了服务员手中的盘子,满碑咖啡全撒在白色的墙壁上 电主见到干净的墙被咖啡弄髒了一大片 坚持要这一桌的客人非常損失,這是林州的一個年老的客人把店主叫他一旁跟他說了幾句什麼,然後走回自己的位置旁從旅行包裡拿出畫筆和眼料合後,走向那邊站著咖啡的牆,沒費多大功夫 站咖啡的地方變成了一幅畫,一批深色的馬安翔的在草地上吃著草,不遠處躺著一位美麗的女子,大家分分拍手鼓掌對畫家的手筆讚不覺口,這幅壁畫為整個咖啡館增色不少,老闆也很高興,壁口不提賠償的事了,在咖啡館發生了什麼事,年老的客人做了什么?,年老的客人做了什么?,四十五。 问:關於年老的客人下令哪一項不正確
Nghĩa tiếng Việt:
Một vài người bạn đang trò chuyện trong quán cà phê. Một trong số họ đang nói về kiến thức. Anh ta không chú ý đến người phục vụ đi ngang qua. Anh ta làm đổ chiếc đĩa trên tay người phục vụ và làm đổ cà phê ra khắp bức tường trắng. Người chủ thấy bức tường sạch sẽ bị ố cà phê. Đó là một mất mát lớn cho những khách hàng khăng khăng muốn có chiếc bàn này. Đó là do một khách hàng cũ đến từ Lâm Châu đã gọi người chủ cửa hàng sang một bên và nói vài lời với anh ta. Sau đó, anh ấy quay trở lại chỗ ngồi của mình, lấy cọ vẽ và phấn mắt từ trong túi du lịch ra, trộn đều rồi đi về phía bức tường nơi đặt cà phê. Nó không tốn nhiều công sức. Nơi quán cà phê biến thành một bức tranh, có một đàn ngựa đen đang gặm cỏ và một phụ nữ xinh đẹp nằm cách đó không xa. Mọi người vỗ tay tán thưởng tác phẩm của người nghệ sĩ. Bức tranh tường này đã tô điểm thêm rất nhiều màu sắc cho toàn bộ quán cà phê, ông chủ cũng rất vui vẻ. Ông không đề cập đến việc bồi thường. Chuyện gì đã xảy ra ở quán cà phê vậy? Khách hàng lớn tuổi đã làm gì?, Khách hàng lớn tuổi đã làm gì?, 45. — Q: Mục nào không đúng khi gọi món cho khách lớn tuổi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    充满智慧 (tràn ngập, đong đầy trí tuệ, sự thông thái)
  • B
    画技高超 (Vẽ kỹ thuật, khéo léo cao siêu, siêu phàm)
  • C
    缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
  • D
    十分热心 (vô cùng, rất nhiệt tình, sốt sắng)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (缺乏耐心 — thiếu kiên nhẫn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一只野狼卧在草上,努力把自己的牙弄尖,大象看到了,就对它说:“(49)这么好,大家在休息娱乐,你也加入我们吧!”野狼没有说话,继续弄它的牙,它的牙齿越来越尖利。大象奇怪地问道:“森林这么静,老虎也不在(50)没有任何危险,你(51)那么用劲呢?”野狼停下来回答说:“你想想,如果有一天我被老虎追逐,到那时,(52)。而平时我就把牙弄尖了,到那时就可以保护自己了。” 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 如何
  • B. 何必
  • C. 必须
  • D. 何况

Dịch nghĩa: Một con sói hoang đang nằm trên bãi cỏ, đang cố mài răng. Con voi nhìn thấy liền nói với nó: "(49) Hay quá. Mọi người đều vui vẻ, bạn có thể tham gia cùng chúng tôi!" Con sói hoang không nói gì, tiếp tục mài răng, răng càng lúc càng sắc. Voi lạ hỏi: "Rừng yên tĩnh quá, cọp không có quanh đây (50). Không có nguy hiểm gì. Tại sao bạn (51) phải làm việc vất vả như vậy?" Con sói hoang dừng lại và trả lời: "Hãy nghĩ xem, nếu một ngày nào đó tôi bị hổ đuổi, lúc đó tôi sẽ mài răng. Khi đó tôi có thể tự bảo vệ mình."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
一只野狼卧在草上,努力把自己的牙弄尖,大象看到了,就对它说:“(49)这么好,大家在休息娱乐,你也加入我们吧!”野狼没有说话,继续弄它的牙,它的牙齿越来越尖利。大象奇怪地问道:“森林这么静,老虎也不在(50)没有任何危险,你(51)那么用劲呢?”野狼停下来回答说:“你想想,如果有一天我被老虎追逐,到那时,(52)。而平时我就把牙弄尖了,到那时就可以保护自己了。” — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Một con sói hoang đang nằm trên bãi cỏ, đang cố mài răng. Con voi nhìn thấy liền nói với nó: "(49) Hay quá. Mọi người đều vui vẻ, bạn có thể tham gia cùng chúng tôi!" Con sói hoang không nói gì, tiếp tục mài răng, răng càng lúc càng sắc. Voi lạ hỏi: "Rừng yên tĩnh quá, cọp không có quanh đây (50). Không có nguy hiểm gì. Tại sao bạn (51) phải làm việc vất vả như vậy?" Con sói hoang dừng lại và trả lời: "Hãy nghĩ xem, nếu một ngày nào đó tôi bị hổ đuổi, lúc đó tôi sẽ mài răng. Khi đó tôi có thể tự bảo vệ mình."
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    如何 (rú hé: như thế nào, làm sao)
  • B
    何必 (hé bì: hà tất, việc gì phải)
  • C
    必须 (bìxū: bắt buộc phải)
  • D
    何况 (hé kuàng: hơn nữa, huống hồ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ B (何必 — Tại sao phải bận tâm) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

从前有一个叫王戎的人,他小时候就非常聪明,喜欢先(53)再行动。有一次,他和一群小孩子一起出去玩儿。大家在路边发现了一棵果树,而且上面的果实都成熟了,样子很漂亮。孩子们都忍不住爬上树摘水果,只有王戎没有动。小孩子们都觉得很奇怪,就问他为什么不摘。王戎说:“(54)。”孩子们不相信,可是一尝,(55)很苦。王戎说:“这棵果树就长在路边,过路的人那么多,可是还有满树的果实。我看,摘水果的人少,就是这个(56)。” 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 答案
  • B. 原因
  • C. 实际
  • D. 结果

Dịch nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, có một người đàn ông tên là Vương Dung. Hồi nhỏ ông rất thông minh và thích hành động trước (53). Một lần, anh ấy đi chơi với một nhóm trẻ em. Mọi người tìm thấy một cây ăn quả bên đường, quả trên đó chín rất đẹp. Bọn trẻ nhịn không được trèo lên cây hái quả, nhưng Vương Dung lại không nhúc nhích. Bọn trẻ thấy lạ nên hỏi sao ông không hái. Vương Dung nói: "(54)." Bọn trẻ không tin nhưng khi nếm thử thì thấy rất đắng. Vương Dung nói: “Cây ăn quả này mọc ở ven đường, người qua lại nhiều như vậy nhưng cây vẫn đầy quả. Tôi nghĩ có ít người hái quả, thế thôi (56).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
从前有一个叫王戎的人,他小时候就非常聪明,喜欢先(53)再行动。有一次,他和一群小孩子一起出去玩儿。大家在路边发现了一棵果树,而且上面的果实都成熟了,样子很漂亮。孩子们都忍不住爬上树摘水果,只有王戎没有动。小孩子们都觉得很奇怪,就问他为什么不摘。王戎说:“(54)。”孩子们不相信,可是一尝,(55)很苦。王戎说:“这棵果树就长在路边,过路的人那么多,可是还有满树的果实。我看,摘水果的人少,就是这个(56)。” — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xửa ngày xưa, có một người đàn ông tên là Vương Dung. Hồi nhỏ ông rất thông minh và thích hành động trước (53). Một lần, anh ấy đi chơi với một nhóm trẻ em. Mọi người tìm thấy một cây ăn quả bên đường, quả trên đó chín rất đẹp. Bọn trẻ nhịn không được trèo lên cây hái quả, nhưng Vương Dung lại không nhúc nhích. Bọn trẻ thấy lạ nên hỏi sao ông không hái. Vương Dung nói: "(54)." Bọn trẻ không tin nhưng khi nếm thử thì thấy rất đắng. Vương Dung nói: “Cây ăn quả này mọc ở ven đường, người qua lại nhiều như vậy nhưng cây vẫn đầy quả. Tôi nghĩ có ít người hái quả, thế thôi (56).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời)
  • B
    原因 (yuán yīn: nguyên nhân, lý do)
  • C
    实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
  • D
    结果 (jié guǒ: kết quả)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ B (原因 — Lý do) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

金文是指铸在青铜器上的文字。由于青铜器中编钟和鼎上的金文字数较多,金文又叫“钟鼎文”。金文是对当时中国社会政治、经济、文化、军事等各方面重要活动或事件的记录。殷商时期的青铜器上就已经发现了金文,它和甲骨文作为不同用途的文字共同存在了很长时间。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 青铜器上的金文一般字数较多
  • B. 金文是代替甲骨文使用的新文字
  • C. 金文全面反映了当时的社会情况
  • D. “钟鼎文”是指编钟和鼎上的文字

Dịch nghĩa: Chữ khắc bằng đồng đề cập đến các ký tự được đúc trên các bình đồng. Vì có nhiều chữ khắc bằng đồng trên chuông và chân máy trong số các đồ đồng nên chữ khắc trên đồng còn được gọi là "chuông và chân máy". Chữ khắc bằng đồng là ghi chép về các hoạt động hoặc sự kiện quan trọng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, quân sự và các khía cạnh khác của xã hội Trung Quốc vào thời điểm đó. Các bản khắc bằng đồng đã được tìm thấy trên các đồ đồng từ các triều đại Âm và Thương, và chúng đã cùng tồn tại với các bản khắc bằng xương tiên tri trong một thời gian dài dưới dạng chữ viết với các mục đích khác nhau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
金文是指铸在青铜器上的文字。由于青铜器中编钟和鼎上的金文字数较多,金文又叫“钟鼎文”。金文是对当时中国社会政治、经济、文化、军事等各方面重要活动或事件的记录。殷商时期的青铜器上就已经发现了金文,它和甲骨文作为不同用途的文字共同存在了很长时间。
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ khắc bằng đồng đề cập đến các ký tự được đúc trên các bình đồng. Vì có nhiều chữ khắc bằng đồng trên chuông và chân máy trong số các đồ đồng nên chữ khắc trên đồng còn được gọi là "chuông và chân máy". Chữ khắc bằng đồng là ghi chép về các hoạt động hoặc sự kiện quan trọng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, quân sự và các khía cạnh khác của xã hội Trung Quốc vào thời điểm đó. Các bản khắc bằng đồng đã được tìm thấy trên các đồ đồng từ các triều đại Âm và Thương, và chúng đã cùng tồn tại với các bản khắc bằng xương tiên tri trong một thời gian dài dưới dạng chữ viết với các mục đích khác nhau.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    青铜器上的金文一般字数较多 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam đồng (kim loại đồng) vàng (kim loại) trên Văn (họ Văn bình thường, thông thường chữ, từ số, con số khá, tương đối nhiều)
  • B
    金文是代替甲骨文使用的新文字 (Vàng (kim loại) Văn (họ Văn là, phải thay thế, thay cho Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn mới sử dụng, dùng chữ viết, văn tự)
  • C
    金文全面反映了当时的社会情况 (Vàng (kim loại) Văn (họ Văn toàn diện, bao quát phản ánh, phản chiếu rồi xã hội lúc đó, khi ấy tình hình, hoàn cảnh)
  • D
    “钟鼎文”是指编钟和鼎上的文字 (Chuông, đồng hồ Văn (họ Văn là, phải chỉ, chỉ trỏ biên soạn, biên tập chuông, đồng hồ và chữ viết, văn tự trên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (金文全面反映了当时的社会情况 — Các bia khắc bằng đồng phản ánh toàn diện thực trạng xã hội lúc bấy giờ) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

《梦溪笔谈》的作者是北宋时期的沈括。该书以笔记体的形式记载了六百余条学术成果,其中有关历史资料和自然科学的部分数量最多,价值也最高。书中总结了中国古代特别是北宋时期的自然科学成就,记录了劳动人民在科学技术方面的许多发明创造,反映了当时的最高科学水平。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 《梦溪笔谈》的历史价值不高
  • B. 《梦溪笔谈》是一部笔记体历史书
  • C. 该书反映了劳动人民对科学的贡献
  • D. 该书反映了中国古代最高科技水平

Dịch nghĩa: Tác giả của “Mộng Tây Tất Đàm” là Thẩm Quát thời Bắc Tống. Cuốn sách ghi lại hơn 600 kết quả học tập dưới dạng sổ tay, trong đó những phần liên quan đến tư liệu lịch sử và khoa học tự nhiên là nhiều nhất và có giá trị cao nhất. Cuốn sách tổng hợp những thành tựu khoa học tự nhiên của Trung Quốc cổ đại, đặc biệt là thời Bắc Tống, ghi lại nhiều phát minh, sáng tạo của nhân dân lao động về khoa học công nghệ, phản ánh trình độ khoa học cao nhất lúc bấy giờ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
《梦溪笔谈》的作者是北宋时期的沈括。该书以笔记体的形式记载了六百余条学术成果,其中有关历史资料和自然科学的部分数量最多,价值也最高。书中总结了中国古代特别是北宋时期的自然科学成就,记录了劳动人民在科学技术方面的许多发明创造,反映了当时的最高科学水平。
Nghĩa tiếng Việt:
Tác giả của “Mộng Tây Tất Đàm” là Thẩm Quát thời Bắc Tống. Cuốn sách ghi lại hơn 600 kết quả học tập dưới dạng sổ tay, trong đó những phần liên quan đến tư liệu lịch sử và khoa học tự nhiên là nhiều nhất và có giá trị cao nhất. Cuốn sách tổng hợp những thành tựu khoa học tự nhiên của Trung Quốc cổ đại, đặc biệt là thời Bắc Tống, ghi lại nhiều phát minh, sáng tạo của nhân dân lao động về khoa học công nghệ, phản ánh trình độ khoa học cao nhất lúc bấy giờ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    《梦溪笔谈》的历史价值不高 (Giấc mơ, ước mơ khe suối, dòng suối nhỏ trong lành bút, cây bút lịch sử nói chuyện, đàm phán giá trị không cao)
  • B
    《梦溪笔谈》是一部笔记体历史书 (Giấc mơ, ước mơ khe suối, dòng suối nhỏ trong lành bút, cây bút nói chuyện, đàm phán là, phải một bộ (bộ ngành) ghi chép, sổ ghi chép lịch sử sách)
  • C
    该书反映了劳动人民对科学的贡献 (Nên, cần phải sách phản ánh, phản chiếu rồi lao động, làm việc nhân dân, quần chúng nhân dân đối với cống hiến, đóng góp khoa học)
  • D
    该书反映了中国古代最高科技水平 (Nên, cần phải sách phản ánh, phản chiếu rồi Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa nhất công nghệ cao, kỹ thuật cao tân tiến trình độ, mức độ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (该书反映了劳动人民对科学的贡献 — Sách phản ánh sự đóng góp của người dân lao động cho khoa học) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

在漫长的岁月中,你一定会碰到一些令人不愉快的情况,它们已经发生,无法更改。因此,要乐于接受必然发生的情况,接受所发生的事实,这是克服随之而来的任何不幸的第一步。只有学习坦然面对失败和痛苦才能拥有真正的幸福,让生命中无可避免的困境、失败、疾病与痛苦都转变成创造成功、奇迹与完美的力量。很显然,环境本身并不能使我们快乐或不快乐,我们对周围环境的反应才能决定我们的感受。必要的时候,我们都能忍受得住灾难和悲剧,甚至战胜它们。我们也许以为自己办不到,但我们内在的力量却坚强得惊人,只要肯加以利用,就能帮助我们克服一切。 第73题:根据上文,快乐或不快乐取决于:

  • A. 是否利用了内在力量
  • B. 有没有明确的目标
  • C. 会不会遇到困难
  • D. 人们对事物的反应

Dịch nghĩa: Trong những năm dài, bạn chắc chắn sẽ gặp phải một số tình huống khó chịu. Chúng đã xảy ra và không thể thay đổi được. Vì vậy, sẵn sàng chấp nhận những gì phải xảy ra và chấp nhận những gì sẽ xảy ra là bước đầu tiên để vượt qua mọi điều bất hạnh có thể xảy ra sau đó. Chỉ bằng cách học cách đối mặt với thất bại và nỗi đau một cách bình tĩnh, chúng ta mới có được hạnh phúc thực sự, để những khó khăn, thất bại, bệnh tật và đau đớn không thể tránh khỏi trong cuộc sống mới có thể chuyển hóa thành sức mạnh tạo nên thành công, phép màu và sự hoàn hảo. Rõ ràng, hoàn cảnh không thôi không làm cho chúng ta hạnh phúc hay bất hạnh; chính cách chúng ta phản ứng với môi trường xung quanh sẽ quyết định cảm giác của chúng ta. Khi cần thiết, chúng ta có thể chịu đựng thảm họa, bi kịch và thậm chí vượt qua chúng. Có thể chúng ta nghĩ mình không thể làm được, nhưng sức mạnh bên trong chúng ta mạnh mẽ đến kinh ngạc và có thể giúp chúng ta vượt qua bất cứ điều gì nếu chúng ta sẵn sàng sử dụng nó. Hỏi: Theo quan điểm trên, hạnh phúc hay bất hạnh phụ thuộc vào:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
在漫长的岁月中,你一定会碰到一些令人不愉快的情况,它们已经发生,无法更改。因此,要乐于接受必然发生的情况,接受所发生的事实,这是克服随之而来的任何不幸的第一步。只有学习坦然面对失败和痛苦才能拥有真正的幸福,让生命中无可避免的困境、失败、疾病与痛苦都转变成创造成功、奇迹与完美的力量。很显然,环境本身并不能使我们快乐或不快乐,我们对周围环境的反应才能决定我们的感受。必要的时候,我们都能忍受得住灾难和悲剧,甚至战胜它们。我们也许以为自己办不到,但我们内在的力量却坚强得惊人,只要肯加以利用,就能帮助我们克服一切。 — 第73题:根据上文,快乐或不快乐取决于:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong những năm dài, bạn chắc chắn sẽ gặp phải một số tình huống khó chịu. Chúng đã xảy ra và không thể thay đổi được. Vì vậy, sẵn sàng chấp nhận những gì phải xảy ra và chấp nhận những gì sẽ xảy ra là bước đầu tiên để vượt qua mọi điều bất hạnh có thể xảy ra sau đó. Chỉ bằng cách học cách đối mặt với thất bại và nỗi đau một cách bình tĩnh, chúng ta mới có được hạnh phúc thực sự, để những khó khăn, thất bại, bệnh tật và đau đớn không thể tránh khỏi trong cuộc sống mới có thể chuyển hóa thành sức mạnh tạo nên thành công, phép màu và sự hoàn hảo. Rõ ràng, hoàn cảnh không thôi không làm cho chúng ta hạnh phúc hay bất hạnh; chính cách chúng ta phản ứng với môi trường xung quanh sẽ quyết định cảm giác của chúng ta. Khi cần thiết, chúng ta có thể chịu đựng thảm họa, bi kịch và thậm chí vượt qua chúng. Có thể chúng ta nghĩ mình không thể làm được, nhưng sức mạnh bên trong chúng ta mạnh mẽ đến kinh ngạc và có thể giúp chúng ta vượt qua bất cứ điều gì nếu chúng ta sẵn sàng sử dụng nó. Hỏi: Theo quan điểm trên, hạnh phúc hay bất hạnh phụ thuộc vào:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是否利用了内在力量 (Liệu có. không, có hay không tận dụng, khai thác sử dụng rồi nội tại, bên trong sức mạnh, năng lực)
  • B
    有没有明确的目标 (Có hay không, có. không mục tiêu, đích đến rõ ràng, dứt khoát)
  • C
    会不会遇到困难 (Biết không biết gặp phải, bắt gặp khó khăn, gian khổ)
  • D
    人们对事物的反应 (Mọi người, con người trong xã hội đối với phản ứng (hóa học, cơ thể sự vật, việc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据上文,快乐或不快乐取决于:”, phương án D (人们对事物的反应 — phản ứng của mọi người với mọi thứ) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

王洪的餐馆生意一直很红火。由于客人多,王洪一个人忙不过来,他从老家请来-个厨师,这样,基本上解决了让客人长时间等待的问题。一天中午,餐馆来了十几个人,让王洪做一桌三百元左右的菜。来小餐馆的客人,一般的消费都是三五十元左右,这么大的生意还是第一次碰到。王洪忙里忙外,把那些等着吃面条、炒饭的客人放在一边。有的客人急着吃完饭要上班,便催促王洪,王洪不耐烦地说:“你没看我正忙着吗?要急的话,到别处吃去!人家吃几百元的饭菜还等着呢。”客人掉头就出了餐馆。王洪想,少几个客人,我的餐馆照样开。这以后,凡是到王洪餐馆消费几十元、十几元的,即使饭菜及时供应,服务态度却大大降低。时间长了,有的客人觉得这里的服务太差,就不来了。餐馆开业一年后,原来每天中午热闹的景象没有了,有时,一连几天也碰不上消费上百元的客人。一天中午,几个人来到餐馆门前,其中一人说:“这餐馆怎么连一个客人都没有?要么是菜做得不好吃,要么价格太贵。我们换个地方吧。”两年后,王洪的餐馆不得不关门了。王洪失败的原因,主要是他得罪了那些花钱少的常客,用劣质服务对待小生意,他忘记了正是这些顾客聚集的人气,才能吸引更多的客人。任何时候,商家都不能因“小”而降低服务标准,只有成千上万的“小”,才能成就最后的“大”! 第78题:最初,王洪解决了一个什么问题?

  • A. 客人太多
  • B. 人手不够
  • C. 菜做得不好吃
  • D. 服务态度不好

Dịch nghĩa: Công việc kinh doanh nhà hàng của Wang Hong ngày càng phát đạt. Do lượng khách quá đông, Vương Hồng quá bận rộn một mình nên đã thuê một đầu bếp người quê. Điều này về cơ bản đã giải quyết được vấn đề khiến khách phải chờ đợi lâu. Một ngày nọ, vào buổi trưa, hơn chục người đến nhà hàng và nhờ Vương Hồng nấu một bàn món ăn trị giá khoảng 300 nhân dân tệ. Khách hàng đến nhà hàng nhỏ thường chi khoảng ba mươi đến năm mươi nhân dân tệ. Đây là lần đầu tiên có một doanh nghiệp lớn như vậy. Vương Hồng đang bận rộn, gác những vị khách đang đợi để ăn mì và cơm chiên sang một bên. Một số khách hàng nóng lòng muốn ăn xong rồi đi làm nên đã thúc giục Vương Hồng. Vương Hồng sốt ruột nói: "Không thấy ta đang bận sao? Nếu vội thì đi chỗ khác ăn đi! Ta còn đang đợi một bữa ăn trị giá mấy trăm tệ." Người khách quay lưng và rời khỏi nhà hàng. Vương Hồng nghĩ, nhà hàng của mình vẫn sẽ mở cửa nếu không có một vài khách hàng. Sau đó, bất cứ ai đến nhà hàng của Wang Hong mà chi hàng chục hoặc hơn mười nhân dân tệ, ngay cả khi đồ ăn được phục vụ kịp thời, thái độ phục vụ sẽ bị giảm đi rất nhiều. Thời gian trôi qua, một số khách hàng cảm thấy dịch vụ ở đây quá kém và không đến nữa. Một năm sau khi quán mở cửa, khung cảnh nhộn nhịp buổi trưa đã không còn nữa. Đôi khi, không có khách hàng nào chi hàng trăm nhân dân tệ trong nhiều ngày liên tiếp. Một ngày nọ, vào buổi trưa, có vài người đến trước cửa nhà hàng. Một người trong số họ nói: "Tại sao nhà hàng này không có lấy một khách hàng nào? Hoặc là đồ ăn không ngon hoặc giá quá đắt. Chúng ta hãy tìm một địa điểm khác." Hai năm sau, nhà hàng của Vương Hồng phải đóng cửa. Nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của Wang Hong là vì anh ta đã xúc phạm những khách hàng thường xuyên chi ít tiền hơn và đối xử với các doanh nghiệp nhỏ bằng dịch vụ kém hơn. Anh ta quên mất rằng chính sự nổi tiếng của những khách hàng này mới có thể thu hút nhiều khách hàng hơn. Bất cứ lúc nào, người bán cũng không thể hạ thấp tiêu chuẩn dịch vụ của mình vì “nhỏ”. Chỉ có hàng ngàn "nhỏ" mới có thể đạt được "lớn" cuối cùng! Câu hỏi: Vương Hồng đã giải quyết vấn đề gì ngay từ đầu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
王洪的餐馆生意一直很红火。由于客人多,王洪一个人忙不过来,他从老家请来-个厨师,这样,基本上解决了让客人长时间等待的问题。一天中午,餐馆来了十几个人,让王洪做一桌三百元左右的菜。来小餐馆的客人,一般的消费都是三五十元左右,这么大的生意还是第一次碰到。王洪忙里忙外,把那些等着吃面条、炒饭的客人放在一边。有的客人急着吃完饭要上班,便催促王洪,王洪不耐烦地说:“你没看我正忙着吗?要急的话,到别处吃去!人家吃几百元的饭菜还等着呢。”客人掉头就出了餐馆。王洪想,少几个客人,我的餐馆照样开。这以后,凡是到王洪餐馆消费几十元、十几元的,即使饭菜及时供应,服务态度却大大降低。时间长了,有的客人觉得这里的服务太差,就不来了。餐馆开业一年后,原来每天中午热闹的景象没有了,有时,一连几天也碰不上消费上百元的客人。一天中午,几个人来到餐馆门前,其中一人说:“这餐馆怎么连一个客人都没有?要么是菜做得不好吃,要么价格太贵。我们换个地方吧。”两年后,王洪的餐馆不得不关门了。王洪失败的原因,主要是他得罪了那些花钱少的常客,用劣质服务对待小生意,他忘记了正是这些顾客聚集的人气,才能吸引更多的客人。任何时候,商家都不能因“小”而降低服务标准,只有成千上万的“小”,才能成就最后的“大”! — 第78题:最初,王洪解决了一个什么问题?
Nghĩa tiếng Việt:
Công việc kinh doanh nhà hàng của Wang Hong ngày càng phát đạt. Do lượng khách quá đông, Vương Hồng quá bận rộn một mình nên đã thuê một đầu bếp người quê. Điều này về cơ bản đã giải quyết được vấn đề khiến khách phải chờ đợi lâu. Một ngày nọ, vào buổi trưa, hơn chục người đến nhà hàng và nhờ Vương Hồng nấu một bàn món ăn trị giá khoảng 300 nhân dân tệ. Khách hàng đến nhà hàng nhỏ thường chi khoảng ba mươi đến năm mươi nhân dân tệ. Đây là lần đầu tiên có một doanh nghiệp lớn như vậy. Vương Hồng đang bận rộn, gác những vị khách đang đợi để ăn mì và cơm chiên sang một bên. Một số khách hàng nóng lòng muốn ăn xong rồi đi làm nên đã thúc giục Vương Hồng. Vương Hồng sốt ruột nói: "Không thấy ta đang bận sao? Nếu vội thì đi chỗ khác ăn đi! Ta còn đang đợi một bữa ăn trị giá mấy trăm tệ." Người khách quay lưng và rời khỏi nhà hàng. Vương Hồng nghĩ, nhà hàng của mình vẫn sẽ mở cửa nếu không có một vài khách hàng. Sau đó, bất cứ ai đến nhà hàng của Wang Hong mà chi hàng chục hoặc hơn mười nhân dân tệ, ngay cả khi đồ ăn được phục vụ kịp thời, thái độ phục vụ sẽ bị giảm đi rất nhiều. Thời gian trôi qua, một số khách hàng cảm thấy dịch vụ ở đây quá kém và không đến nữa. Một năm sau khi quán mở cửa, khung cảnh nhộn nhịp buổi trưa đã không còn nữa. Đôi khi, không có khách hàng nào chi hàng trăm nhân dân tệ trong nhiều ngày liên tiếp. Một ngày nọ, vào buổi trưa, có vài người đến trước cửa nhà hàng. Một người trong số họ nói: "Tại sao nhà hàng này không có lấy một khách hàng nào? Hoặc là đồ ăn không ngon hoặc giá quá đắt. Chúng ta hãy tìm một địa điểm khác." Hai năm sau, nhà hàng của Vương Hồng phải đóng cửa. Nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của Wang Hong là vì anh ta đã xúc phạm những khách hàng thường xuyên chi ít tiền hơn và đối xử với các doanh nghiệp nhỏ bằng dịch vụ kém hơn. Anh ta quên mất rằng chính sự nổi tiếng của những khách hàng này mới có thể thu hút nhiều khách hàng hơn. Bất cứ lúc nào, người bán cũng không thể hạ thấp tiêu chuẩn dịch vụ của mình vì “nhỏ”. Chỉ có hàng ngàn "nhỏ" mới có thể đạt được "lớn" cuối cùng! Câu hỏi: Vương Hồng đã giải quyết vấn đề gì ngay từ đầu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    客人太多 (Khách, khách khứa quá nhiều)
  • B
    人手不够 (Người tay, bàn tay chưa đủ, không đủ)
  • C
    菜做得不好吃 (Món ăn, thức ăn làm, chế tạo không thơm ngon)
  • D
    服务态度不好 (Phục vụ, dịch vụ thái độ, quan điểm không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “最初,王洪解决了一个什么问题?”, phương án B (人手不够 — Không đủ nhân lực) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

三个人都经商,均在四十岁左右。家资1000万的,离了婚,孩子对他并不热情;他有一个情人,却不清楚她究竟是爱自己的钱还是爱自己的人;平日,他没有什么业余爱好,一些富贵病相继找上门来。家资500万元的,与妻子感情尚可,孩子有些不听话,玩儿游戏的时间比说话的时间长;他爱好收藏字画,老是感觉财力不足,为赚更多的钱,他变成十足的工作狂,朋友们都远离了他,健康状况也一般。家资100万元的,重视家庭生活,对妻子很体贴,对孩子很关心;他闲时读书,或与朋友打球、钓鱼、聊天儿,他还喜欢旅游,每年夏天,总要抽出时间陪妻子和孩子去风景名胜玩儿上十天半个月;他身体结实健康,像个棒小伙儿。有的人可能以为金钱越多,得到的幸福就越多,事实上,钱到够用之后,数量与生活质量和生命质量之间脱离了对应关系。多读几本好书,多交几位益友,多听几首好听的音乐,多欣赏几处美丽的风景,多用一点儿爱心帮助弱势群体,多花一点儿时间陪伴亲人,这些事情都是比较容易做到的。你的钱可能比他少,但你的知识可以比他多、兴趣可以比他广、身体可以比他棒、心情可以比他愉快、亲情可以比他浓厚。这样一比,你就不只感到坦然和释然,还会感到快乐和幸福。 第84题:文中画线词语“清楚”最可能的意思是:

  • A. 知道
  • B. 整理
  • C. 理解
  • D. 有条理

Dịch nghĩa: Cả ba đều đang kinh doanh và đều khoảng bốn mươi tuổi. Người đàn ông có khối tài sản 10 triệu ly hôn, con cái không mấy nhiệt tình; anh có người yêu, nhưng anh không biết cô yêu tiền hay yêu con người của anh; anh ta thường không có sở thích, và một số căn bệnh về tiền tài lần lượt ập đến với anh ta. Anh ta có khối tài sản gia đình trị giá 5 triệu nhân dân tệ, và mối quan hệ của anh ta với vợ vẫn ổn. Các con của anh hơi ngỗ ngược và chúng dành nhiều thời gian để chơi game hơn là nói chuyện. Anh thích sưu tầm thư pháp và tranh vẽ nhưng luôn cảm thấy mình không đủ tài chính. Để kiếm được nhiều tiền hơn, anh ấy đã trở thành một người nghiện công việc hoàn toàn. Bạn bè của anh ấy đều tránh xa anh ấy, và sức khỏe của anh ấy ở mức trung bình. Anh có vốn gia đình 1 triệu nhân dân tệ, coi trọng cuộc sống gia đình, rất quan tâm đến vợ và quan tâm đến con cái. Khi rảnh rỗi, anh đọc sách, chơi bóng, câu cá và trò chuyện với bạn bè. Anh ấy cũng thích đi du lịch. Mỗi mùa hè, anh luôn dành thời gian để cùng vợ con đi tham quan các danh lam thắng cảnh trong 10 ngày rưỡi. Anh ấy mạnh mẽ và khỏe mạnh, giống như một chàng trai trẻ tuyệt vời. Một số người có thể nghĩ rằng càng có nhiều tiền thì họ càng hạnh phúc. Trên thực tế, sau khi sử dụng đủ tiền, không có sự tương ứng giữa số lượng và chất lượng cuộc sống. Đọc thêm sách hay, kết thêm bạn tốt, nghe thêm nhạc hay, thưởng thức thêm cảnh đẹp, dùng tình thương nhiều hơn để giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn và dành nhiều thời gian hơn cho những người thân yêu của mình. Những điều này tương đối dễ thực hiện. Bạn có thể có ít tiền hơn anh ấy, nhưng bạn có thể có nhiều kiến thức hơn anh ấy, sở thích của bạn có thể rộng hơn anh ấy, cơ thể bạn có thể tốt hơn anh ấy, tâm trạng của bạn có thể hạnh phúc hơn anh ấy, và tình yêu gia đình của bạn có thể bền chặt hơn anh ấy. Bằng cách này, bạn sẽ không chỉ cảm thấy bình tĩnh và nhẹ nhõm mà còn hạnh phúc và vui vẻ. Câu hỏi: Từ được gạch chân “clear” trong bài viết rất có thể có nghĩa là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
三个人都经商,均在四十岁左右。家资1000万的,离了婚,孩子对他并不热情;他有一个情人,却不清楚她究竟是爱自己的钱还是爱自己的人;平日,他没有什么业余爱好,一些富贵病相继找上门来。家资500万元的,与妻子感情尚可,孩子有些不听话,玩儿游戏的时间比说话的时间长;他爱好收藏字画,老是感觉财力不足,为赚更多的钱,他变成十足的工作狂,朋友们都远离了他,健康状况也一般。家资100万元的,重视家庭生活,对妻子很体贴,对孩子很关心;他闲时读书,或与朋友打球、钓鱼、聊天儿,他还喜欢旅游,每年夏天,总要抽出时间陪妻子和孩子去风景名胜玩儿上十天半个月;他身体结实健康,像个棒小伙儿。有的人可能以为金钱越多,得到的幸福就越多,事实上,钱到够用之后,数量与生活质量和生命质量之间脱离了对应关系。多读几本好书,多交几位益友,多听几首好听的音乐,多欣赏几处美丽的风景,多用一点儿爱心帮助弱势群体,多花一点儿时间陪伴亲人,这些事情都是比较容易做到的。你的钱可能比他少,但你的知识可以比他多、兴趣可以比他广、身体可以比他棒、心情可以比他愉快、亲情可以比他浓厚。这样一比,你就不只感到坦然和释然,还会感到快乐和幸福。 — 第84题:文中画线词语“清楚”最可能的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Cả ba đều đang kinh doanh và đều khoảng bốn mươi tuổi. Người đàn ông có khối tài sản 10 triệu ly hôn, con cái không mấy nhiệt tình; anh có người yêu, nhưng anh không biết cô yêu tiền hay yêu con người của anh; anh ta thường không có sở thích, và một số căn bệnh về tiền tài lần lượt ập đến với anh ta. Anh ta có khối tài sản gia đình trị giá 5 triệu nhân dân tệ, và mối quan hệ của anh ta với vợ vẫn ổn. Các con của anh hơi ngỗ ngược và chúng dành nhiều thời gian để chơi game hơn là nói chuyện. Anh thích sưu tầm thư pháp và tranh vẽ nhưng luôn cảm thấy mình không đủ tài chính. Để kiếm được nhiều tiền hơn, anh ấy đã trở thành một người nghiện công việc hoàn toàn. Bạn bè của anh ấy đều tránh xa anh ấy, và sức khỏe của anh ấy ở mức trung bình. Anh có vốn gia đình 1 triệu nhân dân tệ, coi trọng cuộc sống gia đình, rất quan tâm đến vợ và quan tâm đến con cái. Khi rảnh rỗi, anh đọc sách, chơi bóng, câu cá và trò chuyện với bạn bè. Anh ấy cũng thích đi du lịch. Mỗi mùa hè, anh luôn dành thời gian để cùng vợ con đi tham quan các danh lam thắng cảnh trong 10 ngày rưỡi. Anh ấy mạnh mẽ và khỏe mạnh, giống như một chàng trai trẻ tuyệt vời. Một số người có thể nghĩ rằng càng có nhiều tiền thì họ càng hạnh phúc. Trên thực tế, sau khi sử dụng đủ tiền, không có sự tương ứng giữa số lượng và chất lượng cuộc sống. Đọc thêm sách hay, kết thêm bạn tốt, nghe thêm nhạc hay, thưởng thức thêm cảnh đẹp, dùng tình thương nhiều hơn để giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn và dành nhiều thời gian hơn cho những người thân yêu của mình. Những điều này tương đối dễ thực hiện. Bạn có thể có ít tiền hơn anh ấy, nhưng bạn có thể có nhiều kiến thức hơn anh ấy, sở thích của bạn có thể rộng hơn anh ấy, cơ thể bạn có thể tốt hơn anh ấy, tâm trạng của bạn có thể hạnh phúc hơn anh ấy, và tình yêu gia đình của bạn có thể bền chặt hơn anh ấy. Bằng cách này, bạn sẽ không chỉ cảm thấy bình tĩnh và nhẹ nhõm mà còn hạnh phúc và vui vẻ. Câu hỏi: Từ được gạch chân “clear” trong bài viết rất có thể có nghĩa là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    知道 (zhī dào: biết)
  • B
    整理 (zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn)
  • C
    理解 (lǐ jiě: hiểu, thấu hiểu)
  • D
    有条理 (có mạch lạc, lớp lang có trật tự rõ ràng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中画线词语“清楚”最可能的意思是:”, phương án A (知道 — biết) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

在我大学毕业时,同学小刘作出了一个与众不同的决定,他不找工作,而是在网站上从事翻译的工作。我们这一帮同窗好友几乎没有人看好他。我们认为,个刚毕业的大学生,最好的路子就是找一个好的单位,老老实实地学本领、长经验,然后才可能有好出路。很多亲朋好友都苦苦相劝,但小刘谢绝了。参加工作后,我们每天围着工作打转,然后领着微薄的工资度日。在这样一个房价飞涨的时代,我们多数都是过着清苦的日子。3年时间很快过去了,虽然我们很多人毕业时都说,一旦在单位里学到本领,积累够经验,马上离开,去做属于自己的事业。现在,多数人在单位里,已经失去了面对大风浪和新环境的勇气。辞职创业逐渐成了-种口号,不是以金融危机、市场不景气为借口,就是以失业率高、好工作难找为理由,有了家庭和职务的人,更是彻底地放弃了这一念头。不过,我们班上还是有个同学开了自己的公司,他就是小刘。在一次同学会上,小刘告诉我们,成功往往取决于你敢不敢往人少的地方走。可能会有未知的风险,但因为没人或少人来过,你才有可能有成果。大家都害怕风险和危险,都宁愿选择那些最多人走过的路。在别人走过的老路上行走,虽然看起来很安全,但因为走的人太多,所有的财富与资源早就被人占有。即使幸运地新发现了一小部分,也一定会有许多人一起去争抢。走这样的路,又怎么会有大收获呢? 第89题:小刘后来:

  • A. 后悔当初的选择
  • B. 自己当上了老板
  • C. 放弃了原来的梦想
  • D. 日子过得很清苦

Dịch nghĩa: Khi tôi tốt nghiệp đại học, bạn cùng lớp Xiao Liu đã đưa ra một quyết định bất thường. Thay vì tìm việc làm, anh làm phiên dịch cho trang web. Hầu như không có ai trong nhóm bạn cùng lớp và bạn bè của chúng tôi đánh giá cao anh ấy. Chúng tôi tin rằng cách tốt nhất đối với một sinh viên đại học mới tốt nghiệp là tìm được một nhà tuyển dụng tốt, học hỏi kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm một cách trung thực thì chỉ khi đó anh ta mới có được một tương lai tốt đẹp. Nhiều người thân, bạn bè đã cố gắng thuyết phục nhưng Tiểu Lưu đều từ chối. Sau khi gia nhập lực lượng lao động, chúng ta hàng ngày đi làm và sống với đồng lương ít ỏi. Trong thời đại giá nhà đất tăng vọt như vậy, hầu hết chúng ta đều sống trong nghèo đói. Ba năm đã trôi qua nhanh chóng. Dù nhiều người trong chúng ta nói rằng khi ra trường, một khi học được kỹ năng và tích lũy đủ kinh nghiệm ở nơi làm việc, chúng ta sẽ ra đi ngay để bắt đầu sự nghiệp của riêng mình. Giờ đây, hầu hết mọi người trong đơn vị công tác của họ đã mất hết can đảm để đối mặt với những cơn bão lớn và môi trường mới. Từ chức để khởi nghiệp đã dần trở thành một khẩu hiệu, hoặc lấy lý do là khủng hoảng tài chính và suy thoái thị trường, hoặc lấy tỷ lệ thất nghiệp cao và khó tìm được việc làm tốt. Những người có gia đình và công việc đã hoàn toàn từ bỏ ý tưởng này. Tuy nhiên, vẫn có một bạn cùng lớp đã mở công ty riêng. Anh ấy là Tiểu Lưu. Trong buổi họp lớp, Tiểu Lục nói với chúng tôi rằng thành công thường phụ thuộc vào việc bạn có dám đến những nơi ít người hơn hay không. Có thể có những rủi ro chưa biết, nhưng vì chưa có ai hoặc ít người từng đến đó nên bạn có khả năng đạt được kết quả. Ai cũng sợ rủi ro, nguy hiểm, thà chọn con đường mà nhiều người đã đi qua nhất. Mặc dù đi trên con đường cũ mà người khác đã đi có vẻ an toàn, nhưng vì có quá nhiều người đi trên đó nên mọi của cải, tài nguyên từ lâu đã bị người khác chiếm giữ. Dù bạn có may mắn tìm được một phần nhỏ thì chắc chắn sẽ có rất nhiều người tranh giành nó. Làm sao chúng ta có thể đạt được nhiều nếu chúng ta đi theo con đường này? Hỏi: Tiểu Lục sau:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
在我大学毕业时,同学小刘作出了一个与众不同的决定,他不找工作,而是在网站上从事翻译的工作。我们这一帮同窗好友几乎没有人看好他。我们认为,个刚毕业的大学生,最好的路子就是找一个好的单位,老老实实地学本领、长经验,然后才可能有好出路。很多亲朋好友都苦苦相劝,但小刘谢绝了。参加工作后,我们每天围着工作打转,然后领着微薄的工资度日。在这样一个房价飞涨的时代,我们多数都是过着清苦的日子。3年时间很快过去了,虽然我们很多人毕业时都说,一旦在单位里学到本领,积累够经验,马上离开,去做属于自己的事业。现在,多数人在单位里,已经失去了面对大风浪和新环境的勇气。辞职创业逐渐成了-种口号,不是以金融危机、市场不景气为借口,就是以失业率高、好工作难找为理由,有了家庭和职务的人,更是彻底地放弃了这一念头。不过,我们班上还是有个同学开了自己的公司,他就是小刘。在一次同学会上,小刘告诉我们,成功往往取决于你敢不敢往人少的地方走。可能会有未知的风险,但因为没人或少人来过,你才有可能有成果。大家都害怕风险和危险,都宁愿选择那些最多人走过的路。在别人走过的老路上行走,虽然看起来很安全,但因为走的人太多,所有的财富与资源早就被人占有。即使幸运地新发现了一小部分,也一定会有许多人一起去争抢。走这样的路,又怎么会有大收获呢? — 第89题:小刘后来:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi tôi tốt nghiệp đại học, bạn cùng lớp Xiao Liu đã đưa ra một quyết định bất thường. Thay vì tìm việc làm, anh làm phiên dịch cho trang web. Hầu như không có ai trong nhóm bạn cùng lớp và bạn bè của chúng tôi đánh giá cao anh ấy. Chúng tôi tin rằng cách tốt nhất đối với một sinh viên đại học mới tốt nghiệp là tìm được một nhà tuyển dụng tốt, học hỏi kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm một cách trung thực thì chỉ khi đó anh ta mới có được một tương lai tốt đẹp. Nhiều người thân, bạn bè đã cố gắng thuyết phục nhưng Tiểu Lưu đều từ chối. Sau khi gia nhập lực lượng lao động, chúng ta hàng ngày đi làm và sống với đồng lương ít ỏi. Trong thời đại giá nhà đất tăng vọt như vậy, hầu hết chúng ta đều sống trong nghèo đói. Ba năm đã trôi qua nhanh chóng. Dù nhiều người trong chúng ta nói rằng khi ra trường, một khi học được kỹ năng và tích lũy đủ kinh nghiệm ở nơi làm việc, chúng ta sẽ ra đi ngay để bắt đầu sự nghiệp của riêng mình. Giờ đây, hầu hết mọi người trong đơn vị công tác của họ đã mất hết can đảm để đối mặt với những cơn bão lớn và môi trường mới. Từ chức để khởi nghiệp đã dần trở thành một khẩu hiệu, hoặc lấy lý do là khủng hoảng tài chính và suy thoái thị trường, hoặc lấy tỷ lệ thất nghiệp cao và khó tìm được việc làm tốt. Những người có gia đình và công việc đã hoàn toàn từ bỏ ý tưởng này. Tuy nhiên, vẫn có một bạn cùng lớp đã mở công ty riêng. Anh ấy là Tiểu Lưu. Trong buổi họp lớp, Tiểu Lục nói với chúng tôi rằng thành công thường phụ thuộc vào việc bạn có dám đến những nơi ít người hơn hay không. Có thể có những rủi ro chưa biết, nhưng vì chưa có ai hoặc ít người từng đến đó nên bạn có khả năng đạt được kết quả. Ai cũng sợ rủi ro, nguy hiểm, thà chọn con đường mà nhiều người đã đi qua nhất. Mặc dù đi trên con đường cũ mà người khác đã đi có vẻ an toàn, nhưng vì có quá nhiều người đi trên đó nên mọi của cải, tài nguyên từ lâu đã bị người khác chiếm giữ. Dù bạn có may mắn tìm được một phần nhỏ thì chắc chắn sẽ có rất nhiều người tranh giành nó. Làm sao chúng ta có thể đạt được nhiều nếu chúng ta đi theo con đường này? Hỏi: Tiểu Lục sau:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    后悔当初的选择 (Hối hận, hối tiếc lựa chọn, chọn lựa ngày trước, thuở ban đầu)
  • B
    自己当上了老板 (Tự mình, bản thân làm (nghề), khi trên rồi ông chủ, chủ doanh nghiệp)
  • C
    放弃了原来的梦想 (Từ bỏ, buông xuôi rồi ước mơ, khát vọng hoài bão hóa ra, vốn dĩ)
  • D
    日子过得很清苦 (Ngày tháng, cuộc sống những ngày qua đã từng rất trong suốt, trong sạch đắng, khổ cực)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “小刘后来:”, phương án B (自己当上了老板 — Trở thành ông chủ của chính bạn) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你去把门口那几个高个子男生叫过来。

那几个 / 男生 / 门口 / 把 / 高个子 / 你去 / 叫过来

  • A. 你去把门口那几个高个子男生叫过来。

Dịch nghĩa: Đi gọi mấy anh chàng cao lớn đó ra cửa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (你去把门口那几个高个子男生叫过来。)
Câu đề bài:
那几个 / 男生 / 门口 / 把 / 高个子 / 你去 / 叫过来
Nghĩa tiếng Việt:
Đi gọi mấy anh chàng cao lớn đó ra cửa.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你去 (bạn đi)
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Danh từ chỉ nơi chốn: 门口 (ménkǒu — cổng, trước cửa)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 那几个 (Kia, đó mấy, vài (jǐ) cái, con)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 高个子 (vóc dáng, chiều cao cao)
  • Danh từ: 男生 (nánshēng — nam sinh, học sinh)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 叫过来 (tên là, gọi qua đây, lại đây)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你去把门口那几个高个子男生叫过来。”