Đề H5-SCQH-01

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 - H5-SCQH-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H5-SCQH-01 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-SCQH-01

Đáp Án H5-SCQH-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-SCQH-01 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-SCQH-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-SCQH-01 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:A
Câu 4:C
Câu 5:B
Câu 6:D
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:D
Câu 10:C
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:C
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:D
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:D
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:B
Câu 79:A
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:C
Câu 85:A
Câu 86:B
Câu 87:A
Câu 88:C
Câu 89:D
Câu 90:A
Câu 91:天色渐渐暗下来。
Câu 92:适量饮用葡萄酒,有助于提高记忆力。
Câu 93:昨天的聚会他准时来了。
Câu 94:有的人没有受到大会的邀请。
Câu 95:孩子从小被父母宠坏了。
Câu 96:我从图书馆借来很多书。
Câu 97:她接到一个长途电话。
Câu 98:很少有人认识他。
Câu 99:中国农村自从上个世纪80年代以来发生了巨大的变化…
Câu 100:这张图片展示的是一条伸向远方的曲折的山路,路的右…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

女:请问,在哪儿可以咨询手机上网的事? 男:请您到那边的总服务台。 问:女的要做什么?
  • A. 上网
  • B. 询问
  • C. 买手机
  • D. 打电话

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi có thể hỏi về truy cập Internet di động ở đâu? —Nam: Vui lòng đến quầy dịch vụ chính đằng kia. - Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问,在哪儿可以咨询手机上网的事? 男:请您到那边的总服务台。 问:女的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi có thể hỏi về truy cập Internet di động ở đâu? —Nam: Vui lòng đến quầy dịch vụ chính đằng kia. - Câu hỏi: Người phụ nữ phải làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    上网 (shàng wǎng: lên mạng, truy cập Internet)
  • B
    询问 (xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi)
  • C
    买手机 (mua điện thoại di động)
  • D
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (询问 — Hỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第6题:听对话,选择正确答案

男:你们都好长时间没说话了,你怎么才能原谅他呢? 女:除非太阳从西边出来! 问:女的主要是什么意思?
  • A. 过几天就原谅他
  • B. 不知能否原谅他
  • C. 有一天会原谅他
  • D. 决不可能原谅他

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Đã lâu rồi hai người không nói chuyện với nhau. Làm sao bạn có thể tha thứ cho anh ấy? — Người phụ nữ: Trừ khi mặt trời mọc từ hướng Tây! — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你们都好长时间没说话了,你怎么才能原谅他呢? 女:除非太阳从西边出来! 问:女的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Đã lâu rồi hai người không nói chuyện với nhau. Làm sao bạn có thể tha thứ cho anh ấy? — Người phụ nữ: Trừ khi mặt trời mọc từ hướng Tây! — Câu hỏi: Chủ yếu là nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    过几天就原谅他 (Đã từng mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời thì, liền tha thứ, lượng thứ anh ấy)
  • B
    不知能否原谅他 (Không biết, chưa biết liệu có thể. hay không, có thể hay không tha thứ, lượng thứ anh ấy)
  • C
    有一天会原谅他 (Có một trời, bầu trời biết tha thứ, lượng thứ anh ấy)
  • D
    决不可能原谅他 (Tuyệt đối không, nhất quyết không có thể tha thứ, lượng thứ anh ấy)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (决不可能原谅他 — Khó có thể tha thứ cho anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

男:明天要是下雨的话,计划的活动是不是就得取消了? 女:你没看邮件吗?不管天气怎么样,活动都会照常进行。 问:如果天气不好,明天的活动会怎么样?
  • A. 改变时间
  • B. 改变地点
  • C. 以后再通知
  • D. 照常进行

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Nếu ngày mai trời mưa thì các hoạt động đã lên kế hoạch có phải bị hủy bỏ không? — Người phụ nữ: Bạn chưa đọc email à? Bất kể thời tiết như thế nào, sự kiện vẫn diễn ra bình thường. — Q: Điều gì sẽ xảy ra với sự kiện ngày mai nếu thời tiết xấu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:明天要是下雨的话,计划的活动是不是就得取消了? 女:你没看邮件吗?不管天气怎么样,活动都会照常进行。 问:如果天气不好,明天的活动会怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Nếu ngày mai trời mưa thì các hoạt động đã lên kế hoạch có phải bị hủy bỏ không? — Người phụ nữ: Bạn chưa đọc email à? Bất kể thời tiết như thế nào, sự kiện vẫn diễn ra bình thường. — Q: Điều gì sẽ xảy ra với sự kiện ngày mai nếu thời tiết xấu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    改变时间 (thời gian thay đổi, biến đổi)
  • B
    改变地点 (địa điểm, vị trí tổ chức thay đổi, biến đổi)
  • C
    以后再通知 (Sau này lại, nữa thông báo, báo tin)
  • D
    照常进行 (như thường lệ, bình thường như cũ tiến hành, thực hiện)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (照常进行 — tiến hành như bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

女:过了海关之后,就是免税店了,在那儿可以用美元买东西。 男:看看吧,我也不想买什么,还是早点儿去登机口吧。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 机场
  • B. 银行
  • C. 车站
  • D. 商业街

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Sau khi qua hải quan, có một cửa hàng miễn thuế, nơi bạn có thể mua đồ bằng đô la Mỹ. — Người đàn ông: Xem nào, tôi không muốn mua gì cả, nên tôi nên đến cổng lên máy bay sớm. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:过了海关之后,就是免税店了,在那儿可以用美元买东西。 男:看看吧,我也不想买什么,还是早点儿去登机口吧。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Sau khi qua hải quan, có một cửa hàng miễn thuế, nơi bạn có thể mua đồ bằng đô la Mỹ. — Người đàn ông: Xem nào, tôi không muốn mua gì cả, nên tôi nên đến cổng lên máy bay sớm. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    机场 (jī chǎng: sân bay)
  • B
    银行 (yín háng: ngân hàng)
  • C
    车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt)
  • D
    商业街 (phố, con phố thương mại, thương nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

男:今天夜里是世界杯冠军决赛,我和小刚都想看。 女:决赛是夜里三点,你们一看,搞得我也睡不好觉。你们明天白天再看电视不行吗? 男:那怎么行?要不这样吧,我和小刚到那家咖啡厅去看,那儿有好多球迷。 女:行。假如世界杯以后在咱们这儿办,就是买高价票你们都会去看! 问:他们决定怎么看决赛?
  • A. 明天白天看
  • B. 三点起来看
  • C. 去咖啡厅看
  • D. 买高价票看

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Tối nay là trận chung kết World Cup, tôi và Tiểu Cương đều muốn xem. —Nữ: Trận chung kết diễn ra vào lúc ba giờ đêm. Nhìn thôi đã thấy khó ngủ rồi. Bạn không thể xem TV vào ngày mai à? - Người đàn ông: Thế thì sao? Nếu không thì tôi và Tiểu Cương đến quán cà phê thì thấy ở đó có rất nhiều người hâm mộ. —Nữ: Được rồi. Nếu sau này World Cup được tổ chức ở đây, dù có mua vé giá cao thì các bạn cũng sẽ đến xem! — Q: Làm thế nào mà họ quyết định xem trận chung kết?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天夜里是世界杯冠军决赛,我和小刚都想看。 女:决赛是夜里三点,你们一看,搞得我也睡不好觉。你们明天白天再看电视不行吗? 男:那怎么行?要不这样吧,我和小刚到那家咖啡厅去看,那儿有好多球迷。 女:行。假如世界杯以后在咱们这儿办,就是买高价票你们都会去看! 问:他们决定怎么看决赛?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Tối nay là trận chung kết World Cup, tôi và Tiểu Cương đều muốn xem. —Nữ: Trận chung kết diễn ra vào lúc ba giờ đêm. Nhìn thôi đã thấy khó ngủ rồi. Bạn không thể xem TV vào ngày mai à? - Người đàn ông: Thế thì sao? Nếu không thì tôi và Tiểu Cương đến quán cà phê thì thấy ở đó có rất nhiều người hâm mộ. —Nữ: Được rồi. Nếu sau này World Cup được tổ chức ở đây, dù có mua vé giá cao thì các bạn cũng sẽ đến xem! — Q: Làm thế nào mà họ quyết định xem trận chung kết?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天白天看 (Ngày mai ban ngày nhìn, xem)
  • B
    三点起来看 (Ba giờ (đơn vị thời gian) đứng dậy, thức dậy nhìn, xem)
  • C
    去咖啡厅看 (Đi cà phê đại sảnh, phòng lớn nhìn, xem)
  • D
    买高价票看 (Mua giá cao, giá cả đắt đỏ vé nhìn, xem)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (去咖啡厅看 — Đến quán cà phê để xem) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

男:经理,第三会议室下午有个会,谈判是不是改到第四会议室? 女:那还不如来我办公室呢。 男:您这儿坐不下。 女:谈判重要,咱们还是在第三,让那个会换到第四会议室去。你通知他们。 问:在哪儿谈判?
  • A. 第三会议室
  • B. 第四会议室
  • C. 经理办公室
  • D. 还定不下来

Dịch nghĩa: Nam: Giám đốc, buổi chiều có cuộc họp ở phòng họp thứ ba. Cuộc đàm phán có nên chuyển sang phòng họp thứ tư không? —Nữ: Vậy thì bạn cũng có thể đến văn phòng của tôi. – Người đàn ông: Cậu không thể ngồi đây được. —Nữ: Đàm phán là quan trọng. Chúng ta vẫn đang ở phòng họp thứ ba nên có thể chuyển sang phòng họp thứ tư. Bạn thông báo cho họ. — Hỏi: Đàm phán ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:经理,第三会议室下午有个会,谈判是不是改到第四会议室? 女:那还不如来我办公室呢。 男:您这儿坐不下。 女:谈判重要,咱们还是在第三,让那个会换到第四会议室去。你通知他们。 问:在哪儿谈判?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Giám đốc, buổi chiều có cuộc họp ở phòng họp thứ ba. Cuộc đàm phán có nên chuyển sang phòng họp thứ tư không? —Nữ: Vậy thì bạn cũng có thể đến văn phòng của tôi. – Người đàn ông: Cậu không thể ngồi đây được. —Nữ: Đàm phán là quan trọng. Chúng ta vẫn đang ở phòng họp thứ ba nên có thể chuyển sang phòng họp thứ tư. Bạn thông báo cho họ. — Hỏi: Đàm phán ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    第三会议室 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cuộc họp phòng, buồng)
  • B
    第四会议室 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất bốn cuộc họp phòng, buồng)
  • C
    经理办公室 (văn phòng người quản lý)
  • D
    还定不下来 (Vẫn định, xác định không xuống đây, bước xuống)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (第三会议室 — Phòng họp thứ ba) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:小华,你跟我说老实话,你跟玲玲的关系现在到底怎样了? 男:我看是很难再一起过下去了,办手续只是个时间的问题了。 女:你们不是前几个月刚从外地旅行回来吗?那会儿不是还挺好的吗?怎么这一两个月就变成这样了? 男:这不是一天两天的事儿了。出去玩儿一次只不过是想再努力恢复一下关系,没用。 女:是不是因为住在我这儿,我和玲玲的关系一直不好,影响了你们的关系? 男:我估计婆媳关系是一个原因,但主要不是这个。 女:你们从我这儿搬出去住,有两个月了吧? 男:有两个月了,但搬出去以后,照样天天吵架。 问:旅行之前,玲玲和男的关系怎么样?
  • A. 从不吵架
  • B. 刚刚不好
  • C. 还挺好的
  • D. 早已不好

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tiểu Hoa, hãy nói cho tôi biết sự thật. Mối quan hệ của bạn với Lingling bây giờ thế nào? —Nam: Tôi nghĩ sống chung với nhau khó lắm rồi. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành các thủ tục. —Nữ: Không phải bạn vừa đi du lịch nước ngoài về cách đây vài tháng sao? Không phải lúc đó nó khá tốt sao? Tại sao nó lại trở nên như thế này trong một hoặc hai tháng qua? —Nam: Đây không phải là chuyện ngày một ngày hai. Đi chơi một lần chỉ là nỗ lực hàn gắn lại mối quan hệ nhưng vô ích. —Nữ: Có phải vì chúng ta sống ở đây nên tôi và Lingling luôn có mối quan hệ không tốt, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn? —Nam: Tôi đoán mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu là một lý do, nhưng đó không phải là lý do chính. —Nữ: Cậu đã rời khỏi nhà tôi được hai tháng rồi phải không? — Người đàn ông: Đã hai tháng rồi, nhưng sau khi dọn ra ngoài, chúng tôi vẫn cãi nhau hàng ngày. — Câu hỏi: Mối quan hệ của Lingling với bạn trai trước chuyến đi như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:小华,你跟我说老实话,你跟玲玲的关系现在到底怎样了? 男:我看是很难再一起过下去了,办手续只是个时间的问题了。 女:你们不是前几个月刚从外地旅行回来吗?那会儿不是还挺好的吗?怎么这一两个月就变成这样了? 男:这不是一天两天的事儿了。出去玩儿一次只不过是想再努力恢复一下关系,没用。 女:是不是因为住在我这儿,我和玲玲的关系一直不好,影响了你们的关系? 男:我估计婆媳关系是一个原因,但主要不是这个。 女:你们从我这儿搬出去住,有两个月了吧? 男:有两个月了,但搬出去以后,照样天天吵架。 问:旅行之前,玲玲和男的关系怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tiểu Hoa, hãy nói cho tôi biết sự thật. Mối quan hệ của bạn với Lingling bây giờ thế nào? —Nam: Tôi nghĩ sống chung với nhau khó lắm rồi. Chỉ còn là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành các thủ tục. —Nữ: Không phải bạn vừa đi du lịch nước ngoài về cách đây vài tháng sao? Không phải lúc đó nó khá tốt sao? Tại sao nó lại trở nên như thế này trong một hoặc hai tháng qua? —Nam: Đây không phải là chuyện ngày một ngày hai. Đi chơi một lần chỉ là nỗ lực hàn gắn lại mối quan hệ nhưng vô ích. —Nữ: Có phải vì chúng ta sống ở đây nên tôi và Lingling luôn có mối quan hệ không tốt, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn? —Nam: Tôi đoán mối quan hệ giữa mẹ chồng và con dâu là một lý do, nhưng đó không phải là lý do chính. —Nữ: Cậu đã rời khỏi nhà tôi được hai tháng rồi phải không? — Người đàn ông: Đã hai tháng rồi, nhưng sau khi dọn ra ngoài, chúng tôi vẫn cãi nhau hàng ngày. — Câu hỏi: Mối quan hệ của Lingling với bạn trai trước chuyến đi như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    从不吵架 (chưa từng, không bao giờ cãi nhau, cãi cọ)
  • B
    刚刚不好 (Vừa mới, vừa vặn không tốt, đẹp)
  • C
    还挺好的 (Vẫn rất tốt, khá tốt)
  • D
    早已不好 (Đã từ lâu, sớm đã (từ trước đó) không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (早已不好 — Nó đã tệ rồi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

顾客朋友们,你们好!为了庆祝我店开店一周年,从今天开始,我店将举办三天的优惠活动,二层的凉鞋、皮鞋、运动鞋优惠20%到30%,三层的各种女式服装优惠40%到50%,四层的西服优惠10%左右。优惠活动只有三天,欢迎朋友们尽快前来购买。 问:从这段话可以知道什么?
  • A. 这里的西服不降价
  • B. 优惠活动有一星期
  • C. 这家商店已有十年
  • D. 女式衣服优惠最多

Dịch nghĩa: Xin chào quý khách hàng và bạn bè! Để kỷ niệm một năm thành lập cửa hàng, bắt đầu từ hôm nay, cửa hàng chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện giảm giá trong ba ngày. Dép, giày da và giày thể thao ở tầng 2 giảm giá từ 20% đến 30%, quần áo nữ nhiều loại ở tầng 3 giảm giá 40% đến 50%, vest ở tầng 4 giảm giá khoảng 10%. Chương trình khuyến mãi chỉ diễn ra trong ba ngày, mời bạn bè đến mua càng sớm càng tốt. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
顾客朋友们,你们好!为了庆祝我店开店一周年,从今天开始,我店将举办三天的优惠活动,二层的凉鞋、皮鞋、运动鞋优惠20%到30%,三层的各种女式服装优惠40%到50%,四层的西服优惠10%左右。优惠活动只有三天,欢迎朋友们尽快前来购买。 问:从这段话可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Xin chào quý khách hàng và bạn bè! Để kỷ niệm một năm thành lập cửa hàng, bắt đầu từ hôm nay, cửa hàng chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện giảm giá trong ba ngày. Dép, giày da và giày thể thao ở tầng 2 giảm giá từ 20% đến 30%, quần áo nữ nhiều loại ở tầng 3 giảm giá 40% đến 50%, vest ở tầng 4 giảm giá khoảng 10%. Chương trình khuyến mãi chỉ diễn ra trong ba ngày, mời bạn bè đến mua càng sớm càng tốt. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这里的西服不降价 (Âu phục, com-lê nơi đây, ở đây không giảm giá, hạ giá)
  • B
    优惠活动有一星期 (Ưu đãi, giảm giá hoạt động, sự kiện có một tuần, thứ)
  • C
    这家商店已有十年 (Đây, này nhà, gia đình cửa hàng đã, đã từng (viết tắt của 已经) có mười năm (thời gian))
  • D
    女式衣服优惠最多 (Nữ, phụ nữ kiểu, dạng quần áo ưu đãi, giảm giá nhất nhiều)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (女式衣服优惠最多 — Ưu đãi tốt nhất về quần áo phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

培智学校是北京成立最早的弱智孩子学校。这里的孩子要么是先天弱智,要么是后天造成的弱智,还有的有孤独症。他们中最大的20岁,最小的7岁。学校实行10年制教育,使用特殊的教材,孩子们在这儿学了10年以后,最好的可以达到正常孩子小学4年级的水平。这里的孩子很朴实,一个心眼,直来直去,大孩子从来不欺负小孩子,也很少吵架打架。老师教育孩子们上车要给老人让座,结果孩子们只要看见有人站着,就马上让座。还有一次,一个老师新烫了头发,她班里的一个孩子就觉得这不是自己的老师,哭着要找原来的老师,谁哄也不行,所以老师们平时衣服和发型都尽量不变,免得孩子们误会。一般学校上午上文化课,下午上活动课,孩子们可以根据自己的兴趣,参加体育、音乐、美术、书法等兴趣小组。 问:这段话主要讲什么?
  • A. 孩子们的兴趣
  • B. 一个特殊的学校
  • C. 老师和孩子的关系
  • D. 应该怎么教育孩子

Dịch nghĩa: Trường Peizhi là trường học dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ sớm nhất được thành lập ở Bắc Kinh. Trẻ em ở đây đều sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ mắc phải, một số còn mắc chứng tự kỷ. Người lớn nhất trong số họ 20 tuổi và người trẻ nhất 7 tuổi. Trường thực hiện hệ thống giáo dục 10 năm và sử dụng tài liệu giảng dạy đặc biệt. Sau khi những đứa trẻ học ở đây 10 năm, những đứa giỏi nhất có thể đạt đến trình độ của một đứa trẻ bình thường vào lớp 4 tiểu học. Những đứa trẻ ở đây rất giản dị, một lòng và thẳng thắn. Những đứa lớn hơn không bao giờ bắt nạt những đứa nhỏ hơn và hiếm khi cãi vã hay đánh nhau. Cô giáo dạy các em nhường ghế cho người lớn tuổi khi lên xe. Kết quả là bọn trẻ lập tức bỏ ghế ngay khi nhìn thấy có người đang đứng. Một lần khác, cô giáo uốn tóc. Một đứa trẻ trong lớp cảm thấy đây không phải là giáo viên của mình và đã khóc để tìm lại giáo viên cũ. Không ai có thể dỗ dành cô nên các giáo viên cố gắng giữ nguyên quần áo và kiểu tóc để tránh hiểu lầm. Thông thường, các trường có lớp văn hóa vào buổi sáng và lớp hoạt động vào buổi chiều. Trẻ có thể tham gia các nhóm sở thích như thể thao, âm nhạc, mỹ thuật, thư pháp theo sở thích riêng. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
培智学校是北京成立最早的弱智孩子学校。这里的孩子要么是先天弱智,要么是后天造成的弱智,还有的有孤独症。他们中最大的20岁,最小的7岁。学校实行10年制教育,使用特殊的教材,孩子们在这儿学了10年以后,最好的可以达到正常孩子小学4年级的水平。这里的孩子很朴实,一个心眼,直来直去,大孩子从来不欺负小孩子,也很少吵架打架。老师教育孩子们上车要给老人让座,结果孩子们只要看见有人站着,就马上让座。还有一次,一个老师新烫了头发,她班里的一个孩子就觉得这不是自己的老师,哭着要找原来的老师,谁哄也不行,所以老师们平时衣服和发型都尽量不变,免得孩子们误会。一般学校上午上文化课,下午上活动课,孩子们可以根据自己的兴趣,参加体育、音乐、美术、书法等兴趣小组。 问:这段话主要讲什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Trường Peizhi là trường học dành cho trẻ chậm phát triển trí tuệ sớm nhất được thành lập ở Bắc Kinh. Trẻ em ở đây đều sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ mắc phải, một số còn mắc chứng tự kỷ. Người lớn nhất trong số họ 20 tuổi và người trẻ nhất 7 tuổi. Trường thực hiện hệ thống giáo dục 10 năm và sử dụng tài liệu giảng dạy đặc biệt. Sau khi những đứa trẻ học ở đây 10 năm, những đứa giỏi nhất có thể đạt đến trình độ của một đứa trẻ bình thường vào lớp 4 tiểu học. Những đứa trẻ ở đây rất giản dị, một lòng và thẳng thắn. Những đứa lớn hơn không bao giờ bắt nạt những đứa nhỏ hơn và hiếm khi cãi vã hay đánh nhau. Cô giáo dạy các em nhường ghế cho người lớn tuổi khi lên xe. Kết quả là bọn trẻ lập tức bỏ ghế ngay khi nhìn thấy có người đang đứng. Một lần khác, cô giáo uốn tóc. Một đứa trẻ trong lớp cảm thấy đây không phải là giáo viên của mình và đã khóc để tìm lại giáo viên cũ. Không ai có thể dỗ dành cô nên các giáo viên cố gắng giữ nguyên quần áo và kiểu tóc để tránh hiểu lầm. Thông thường, các trường có lớp văn hóa vào buổi sáng và lớp hoạt động vào buổi chiều. Trẻ có thể tham gia các nhóm sở thích như thể thao, âm nhạc, mỹ thuật, thư pháp theo sở thích riêng. - Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    孩子们的兴趣 (Đứa trẻ hứng thú, sở thích các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
  • B
    一个特殊的学校 (Một cái trường học đặc thù, đặc biệt)
  • C
    老师和孩子的关系 (Thầy giáo, cô giáo và mối quan hệ đứa trẻ)
  • D
    应该怎么教育孩子 (Nên như thế nào, làm sao giáo dục đứa trẻ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (一个特殊的学校 — một ngôi trường đặc biệt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

有一次,发明大王爱迪生和他的助手们制作了一个电灯泡。那是他们辛苦工作了一天一夜的劳动(49)。 爱迪生让一名年轻学徒把这个灯泡拿到楼上另一个实验室。这名学徒从爱迪生手里接过灯泡,很怕它滑落,但他越是这样想,心里就越(50),灯泡最终还是掉在了地上。 过了几天,爱迪生和助手们又用一天一夜的时间制作出一个电灯泡。做完后,爱迪生连考虑都没考虑,又把它(51)给了那名年轻学徒。这一次,这个学徒安安稳稳地把灯泡拿到了楼上。 有人问爱迪生:“(52)?”爱迪生回答:“原谅不是嘴上说说的,而是要看行动。” 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 交
  • B. 送
  • C. 借
  • D. 留

Dịch nghĩa: Ngày xưa, ông vua phát minh Edison và các trợ lý đã chế tạo ra bóng đèn điện. Đó là công lao họ đã vất vả một ngày một đêm (49). - Edison nhờ một người học việc trẻ tuổi mang bóng đèn lên lầu đến một phòng thí nghiệm khác. Người học việc giật lấy bóng đèn từ tay Edison và sợ nó sẽ trượt. Nhưng càng nghĩ, anh càng cảm thấy (50), và bóng đèn cuối cùng cũng rơi xuống đất. - Vài ngày sau, Edison và các trợ lý lại dành thêm một ngày đêm để chế tạo ra một bóng đèn. Sau khi làm xong, Edison đã đưa nó (51) cho người học việc trẻ tuổi mà không hề suy nghĩ. Lần này, người học việc đã an toàn mang bóng đèn lên lầu. - Có người hỏi Edison: “(52)?” Edison trả lời: “Tha thứ không phải ở lời nói mà ở hành động”.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
有一次,发明大王爱迪生和他的助手们制作了一个电灯泡。那是他们辛苦工作了一天一夜的劳动(49)。 爱迪生让一名年轻学徒把这个灯泡拿到楼上另一个实验室。这名学徒从爱迪生手里接过灯泡,很怕它滑落,但他越是这样想,心里就越(50),灯泡最终还是掉在了地上。 过了几天,爱迪生和助手们又用一天一夜的时间制作出一个电灯泡。做完后,爱迪生连考虑都没考虑,又把它(51)给了那名年轻学徒。这一次,这个学徒安安稳稳地把灯泡拿到了楼上。 有人问爱迪生:“(52)?”爱迪生回答:“原谅不是嘴上说说的,而是要看行动。” — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xưa, ông vua phát minh Edison và các trợ lý đã chế tạo ra bóng đèn điện. Đó là công lao họ đã vất vả một ngày một đêm (49). - Edison nhờ một người học việc trẻ tuổi mang bóng đèn lên lầu đến một phòng thí nghiệm khác. Người học việc giật lấy bóng đèn từ tay Edison và sợ nó sẽ trượt. Nhưng càng nghĩ, anh càng cảm thấy (50), và bóng đèn cuối cùng cũng rơi xuống đất. - Vài ngày sau, Edison và các trợ lý lại dành thêm một ngày đêm để chế tạo ra một bóng đèn. Sau khi làm xong, Edison đã đưa nó (51) cho người học việc trẻ tuổi mà không hề suy nghĩ. Lần này, người học việc đã an toàn mang bóng đèn lên lầu. - Có người hỏi Edison: “(52)?” Edison trả lời: “Tha thứ không phải ở lời nói mà ở hành động”.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    交 (jiāo: giao nộp, kết bạn)
  • B
    送 (sòng: tặng, tiễn)
  • C
    借 (jiè: mượn, vay)
  • D
    留 (liú: ở lại)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ A (交 — bàn giao) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

有一位画家,举办过十几次个人画展。每次无论参观者多少,脸上总是(53)着微笑。 有一次,我问他:“你为什么每天都这么开心呢?”他告诉我:“小时候,我兴趣非常(54),也很要强。画画,游泳,打篮球,(55)手风琴,必须都得第一才行。这当然是不可能的。我非常失望,学习成绩越来越不好。父亲知道后,对我说:‘(56),那每天你都会收获快乐。可是,当你想把所有的事情都做好时,反而可能什么都收获不到了。’” 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 不管能不能做好一件事
  • B. 就算不能做好每件事
  • C. 假如你每天能做好一件事
  • D. 无论做什么事

Dịch nghĩa: Có một họa sĩ đã tổ chức hơn mười cuộc triển lãm cá nhân. Cho dù có bao nhiêu du khách mỗi lần, luôn có (53) nụ cười trên khuôn mặt họ. — Có lần tôi hỏi anh: “Sao ngày nào anh cũng vui thế?” Anh ấy nói với tôi: "Khi tôi còn nhỏ, tôi có rất (54) sở thích và sở thích rất mạnh. Vẽ, bơi lội, chơi bóng rổ, (55) đàn accordion, tôi phải đứng đầu trong tất cả. Điều này tất nhiên là không thể. Tôi rất thất vọng và kết quả học tập của tôi ngày càng tệ. Khi cha tôi phát hiện ra, ông đã nói với tôi: '(56), sau đó con sẽ đạt được hạnh phúc mỗi ngày. Nhưng khi con muốn làm tốt mọi việc, con có thể chẳng đạt được gì cả.'"

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
有一位画家,举办过十几次个人画展。每次无论参观者多少,脸上总是(53)着微笑。 有一次,我问他:“你为什么每天都这么开心呢?”他告诉我:“小时候,我兴趣非常(54),也很要强。画画,游泳,打篮球,(55)手风琴,必须都得第一才行。这当然是不可能的。我非常失望,学习成绩越来越不好。父亲知道后,对我说:‘(56),那每天你都会收获快乐。可是,当你想把所有的事情都做好时,反而可能什么都收获不到了。’” — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một họa sĩ đã tổ chức hơn mười cuộc triển lãm cá nhân. Cho dù có bao nhiêu du khách mỗi lần, luôn có (53) nụ cười trên khuôn mặt họ. — Có lần tôi hỏi anh: “Sao ngày nào anh cũng vui thế?” Anh ấy nói với tôi: "Khi tôi còn nhỏ, tôi có rất (54) sở thích và sở thích rất mạnh. Vẽ, bơi lội, chơi bóng rổ, (55) đàn accordion, tôi phải đứng đầu trong tất cả. Điều này tất nhiên là không thể. Tôi rất thất vọng và kết quả học tập của tôi ngày càng tệ. Khi cha tôi phát hiện ra, ông đã nói với tôi: '(56), sau đó con sẽ đạt được hạnh phúc mỗi ngày. Nhưng khi con muốn làm tốt mọi việc, con có thể chẳng đạt được gì cả.'"
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不管能不能做好一件事 (Bất kể, cho dù có thể. được không, liệu có thể không làm, chế tạo tốt, đẹp một chiếc, cái (áo việc, sự việc)
  • B
    就算不能做好每件事 (Cho dù, dẫu cho không có thể làm, chế tạo tốt, đẹp mỗi chiếc, cái (áo việc, sự việc)
  • C
    假如你每天能做好一件事 (Giả sử, nếu như bạn mỗi trời, bầu trời có thể làm, chế tạo tốt, đẹp một chiếc, cái (áo việc, sự việc)
  • D
    无论做什么事 (Bất kể, dù cho làm, chế tạo gì, cái gì việc, sự việc)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ C (假如你每天能做好一件事 — Nếu bạn có thể làm tốt một việc mỗi ngày) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

过去,我认为成功者肯定具有强大的毅力和决心。现在却发现,成功者微不足道,反而是失败者的毅力和决心要来得更坚强——因为他们居然可以忍受失败一辈子。成功很难,但不成功更难! 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 成功者的毅力最强
  • B. 成功是更不容易的
  • C. 失败者更微不足道
  • D. 失败者会失败一辈子

Dịch nghĩa: Trước đây, tôi tin rằng người thành công phải có sự kiên trì và quyết tâm cao độ. Bây giờ tôi thấy người thắng thì không đáng kể, nhưng sự kiên trì, quyết tâm của người thua lại mạnh hơn - bởi thực ra họ có thể chịu đựng thất bại cả đời. Thành công đã khó, nhưng thất bại còn khó hơn!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
过去,我认为成功者肯定具有强大的毅力和决心。现在却发现,成功者微不足道,反而是失败者的毅力和决心要来得更坚强——因为他们居然可以忍受失败一辈子。成功很难,但不成功更难!
Nghĩa tiếng Việt:
Trước đây, tôi tin rằng người thành công phải có sự kiên trì và quyết tâm cao độ. Bây giờ tôi thấy người thắng thì không đáng kể, nhưng sự kiên trì, quyết tâm của người thua lại mạnh hơn - bởi thực ra họ có thể chịu đựng thất bại cả đời. Thành công đã khó, nhưng thất bại còn khó hơn!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    成功者的毅力最强 (Thành công nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nhất mạnh mẽ, kiên cường)
  • B
    成功是更不容易的 (Thành công là, phải hơn không cho phép, không thể dung thứ)
  • C
    失败者更微不足道 (Thất bại người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm)
  • D
    失败者会失败一辈子 (Thất bại người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu biết thất bại cả đời, một đời)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (失败者会失败一辈子 — Kẻ thua cuộc sẽ thua mãi mãi) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我们做错了事,说错了话,自己晓得不晓得呢?绝对晓得。但是人类有个毛病,这毛病就是明明知道自己错了,但是第二秒钟就能找出很多理由来,证明自己的错误是完全可以理解的,而且越想自己的过错就越小。不管是谁,这个毛病一犯,都毫无办法。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 有些人的过错是可以理解的
  • B. 人们往往为自己犯错找借口
  • C. 人不容易发现自己的错误
  • D. 人类对自己的毛病毫无办法

Dịch nghĩa: Chúng ta đã làm sai điều gì, đã nói sai điều gì, chúng ta có biết không? Tuyệt đối. Nhưng con người có một vấn đề. Vấn đề này là họ biết rõ mình sai, nhưng họ có thể tìm ra nhiều lý do trong giây phút thứ hai để chứng minh rằng lỗi lầm của mình là hoàn toàn dễ hiểu, và càng nghĩ về lỗi lầm của mình, họ càng trở nên nhỏ bé hơn. Bất kể đó là ai, một khi họ phạm phải vấn đề này, họ sẽ không thể làm gì được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我们做错了事,说错了话,自己晓得不晓得呢?绝对晓得。但是人类有个毛病,这毛病就是明明知道自己错了,但是第二秒钟就能找出很多理由来,证明自己的错误是完全可以理解的,而且越想自己的过错就越小。不管是谁,这个毛病一犯,都毫无办法。
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta đã làm sai điều gì, đã nói sai điều gì, chúng ta có biết không? Tuyệt đối. Nhưng con người có một vấn đề. Vấn đề này là họ biết rõ mình sai, nhưng họ có thể tìm ra nhiều lý do trong giây phút thứ hai để chứng minh rằng lỗi lầm của mình là hoàn toàn dễ hiểu, và càng nghĩ về lỗi lầm của mình, họ càng trở nên nhỏ bé hơn. Bất kể đó là ai, một khi họ phạm phải vấn đề này, họ sẽ không thể làm gì được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有些人的过错是可以理解的 (Có một số, một vài lỗi lầm, sai sót khuyết điểm vi phạm người là, phải có thể hiểu, thấu hiểu)
  • B
    人们往往为自己犯错找借口 (Mọi người, con người trong xã hội thường, thường hay (theo quy luật vì, để tự mình, bản thân phạm phải, mắc phải sai, nhầm tìm kiếm cớ, lý do thoái thác)
  • C
    人不容易发现自己的错误 (Người không cho phép, không thể dung thứ phát hiện, nhận ra sai lầm, sai sót của tự mình, bản thân)
  • D
    人类对自己的毛病毫无办法 (Loài người, nhân loại đối với tật xấu, khuyết điểm của tự mình, bản thân hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào biện pháp, cách thức)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (人们往往为自己犯错找借口 — Người ta thường bào chữa cho lỗi lầm của mình) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

结婚后我迟迟不肯要孩子,别人问起来,我都说是为了工作。其实,真正的原因是“怕”。怕被别人管,也怕管别人。但有了儿子以后,就没有时间去怕了。每天起床后,第一件事就是洗尿布,一天两大盆,不洗第二天就没有用的。最初我对这种遥遥无期的工作简直绝望极了。可到儿子不再用尿布时,我竟然对那几块洗得发白的尿布产生了感情,舍不得扔掉。送孩子去幼儿园,接他回来,免不了要占用上班时间,我不得不提高工作效率,所有的工作都往前赶。儿子有点儿挑食,为了保证营养,食物的花样必须不断翻新,想尽办法让儿子吃上可口的饭菜。有孩子以前,我最不愿意的就是做饭,常让丈夫啃饼干,而我自己则舒舒服服地躺着看小说。现在,这种情况不再发生了,因为我不能让孩子天天吃饼干呀! 第73题:文中“可口”的意思是:

  • A. 能吃
  • B. 好吃
  • C. 可以吃
  • D. 有营养

Dịch nghĩa: Sau khi kết hôn, tôi từ chối sinh con. Khi người khác hỏi thì tôi luôn nói là do công việc. Trên thực tế, lý do thực sự là "sợ hãi". Sợ bị người khác quản lý, cũng sợ bị người khác quản lý. Nhưng sau khi có con trai thì không còn thời gian để sợ hãi nữa. Mỗi ngày sau khi thức dậy việc đầu tiên là giặt tã, mỗi ngày hai chậu lớn. Nếu không được rửa sạch, chúng sẽ trở nên vô dụng vào ngày hôm sau. Lúc đầu, tôi rất thất vọng với một công việc khó nắm bắt như vậy. Nhưng khi con trai tôi không còn dùng tã lót nữa, tôi thực sự nảy sinh cảm giác với những chiếc tã lót đó sau khi giặt trở thành màu trắng và tôi không nỡ vứt chúng đi. Việc gửi con đi mẫu giáo và đón con chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian làm việc. Tôi phải nâng cao hiệu quả công việc và lao về phía trước với mọi công việc của mình. Con trai tôi hơi kén chọn trong việc ăn uống. Để đảm bảo dinh dưỡng, chế độ ăn uống phải không ngừng đổi mới và chúng ta phải cố gắng hết sức để bé được ăn những bữa ăn ngon. Trước khi có con, điều cuối cùng tôi muốn làm là nấu ăn. Tôi thường để chồng nhấm nháp bánh quy trong khi tôi nằm thoải mái đọc tiểu thuyết. Bây giờ, điều này không còn xảy ra nữa vì tôi không thể cho con ăn bánh quy hàng ngày được! Câu hỏi: “Ngon” trong văn bản có nghĩa là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
结婚后我迟迟不肯要孩子,别人问起来,我都说是为了工作。其实,真正的原因是“怕”。怕被别人管,也怕管别人。但有了儿子以后,就没有时间去怕了。每天起床后,第一件事就是洗尿布,一天两大盆,不洗第二天就没有用的。最初我对这种遥遥无期的工作简直绝望极了。可到儿子不再用尿布时,我竟然对那几块洗得发白的尿布产生了感情,舍不得扔掉。送孩子去幼儿园,接他回来,免不了要占用上班时间,我不得不提高工作效率,所有的工作都往前赶。儿子有点儿挑食,为了保证营养,食物的花样必须不断翻新,想尽办法让儿子吃上可口的饭菜。有孩子以前,我最不愿意的就是做饭,常让丈夫啃饼干,而我自己则舒舒服服地躺着看小说。现在,这种情况不再发生了,因为我不能让孩子天天吃饼干呀! — 第73题:文中“可口”的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi kết hôn, tôi từ chối sinh con. Khi người khác hỏi thì tôi luôn nói là do công việc. Trên thực tế, lý do thực sự là "sợ hãi". Sợ bị người khác quản lý, cũng sợ bị người khác quản lý. Nhưng sau khi có con trai thì không còn thời gian để sợ hãi nữa. Mỗi ngày sau khi thức dậy việc đầu tiên là giặt tã, mỗi ngày hai chậu lớn. Nếu không được rửa sạch, chúng sẽ trở nên vô dụng vào ngày hôm sau. Lúc đầu, tôi rất thất vọng với một công việc khó nắm bắt như vậy. Nhưng khi con trai tôi không còn dùng tã lót nữa, tôi thực sự nảy sinh cảm giác với những chiếc tã lót đó sau khi giặt trở thành màu trắng và tôi không nỡ vứt chúng đi. Việc gửi con đi mẫu giáo và đón con chắc chắn sẽ tốn nhiều thời gian làm việc. Tôi phải nâng cao hiệu quả công việc và lao về phía trước với mọi công việc của mình. Con trai tôi hơi kén chọn trong việc ăn uống. Để đảm bảo dinh dưỡng, chế độ ăn uống phải không ngừng đổi mới và chúng ta phải cố gắng hết sức để bé được ăn những bữa ăn ngon. Trước khi có con, điều cuối cùng tôi muốn làm là nấu ăn. Tôi thường để chồng nhấm nháp bánh quy trong khi tôi nằm thoải mái đọc tiểu thuyết. Bây giờ, điều này không còn xảy ra nữa vì tôi không thể cho con ăn bánh quy hàng ngày được! Câu hỏi: “Ngon” trong văn bản có nghĩa là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能吃 (có thể ăn)
  • B
    好吃 (hǎo chī: thơm ngon)
  • C
    可以吃 (có thể ăn)
  • D
    有营养 (có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中“可口”的意思是:”, phương án B (好吃 — thơm ngon) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

要想出书,首先要把书稿送给出版社。在手写时代,最可靠的送稿方式仍是邮寄。本人送稿当然不错,但对书稿的出版不起作用。关键是稿件要清晰整洁,没有错别字。书稿可以有删改,但要清楚。一字不改的稿件倒容易引起怀疑,会使人认为作者对自己要求不严,写完后没有再检查一遍。 邮寄书稿时,可附上一封纯属礼节性的信件,但必须简明,不要多作自我介绍或复述书稿的内容。出版商一致认为,对作者的情况知道得越少越好。作者千万不要自作多情,附寄照片之类。因为照片无论是美是丑,都会给出版商留下不良的印象。更不能千方百计要见出版商。一位出版商这样说:“如果作者要向我解释他写的东西,就说明他的书稿有问题。” 如今,这一切都已成过往,一台电脑,一封电子邮件,解决了所有问题。 第78题:本文告诉我们,出版商:

  • A. 不介意作者寄照片
  • B. 不太愿意和作者见面
  • C. 想多了解作者情况
  • D. 欢迎作者本人亲自送稿

Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn xuất bản một cuốn sách, trước tiên bạn phải gửi bản thảo đến nhà xuất bản. Trong thời đại chữ viết tay, phương pháp gửi bản thảo đáng tin cậy nhất vẫn là qua đường bưu điện. Việc tự mình nộp bản thảo chắc chắn là tốt, nhưng nó không đóng vai trò gì trong việc xuất bản bản thảo. Điều quan trọng là bản thảo phải rõ ràng, gọn gàng, không có lỗi chính tả. Bản thảo có thể sửa hoặc xóa nhưng phải rõ ràng. Những bản thảo chưa được sửa từng chữ dễ gây nghi ngờ, khiến người ta cho rằng tác giả không nghiêm khắc với bản thân và không kiểm tra lại sau khi viết. — Khi gửi bản thảo qua đường bưu điện, bạn có thể đính kèm một lá thư mang tính lịch sự thuần túy nhưng phải ngắn gọn và không được giới thiệu bản thân hoặc lặp lại nội dung của bản thảo. Các nhà xuất bản đồng ý rằng tác giả càng ít được biết đến thì càng tốt. Tác giả không được khoe khoang và đính kèm ảnh hoặc những thứ tương tự. Bởi dù một bức ảnh đẹp hay xấu đều sẽ để lại ấn tượng không tốt cho người phát hành. Đừng cố gắng gặp nhà xuất bản. Một nhà xuất bản đã nói thế này: “Nếu tác giả phải giải thích cho tôi những gì anh ấy viết thì có lẽ bản thảo của anh ấy có vấn đề gì đó”. - Ngày nay, tất cả đã là quá khứ, một chiếc máy tính và một email đã giải quyết được mọi vấn đề. Hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết rằng nhà xuất bản:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
要想出书,首先要把书稿送给出版社。在手写时代,最可靠的送稿方式仍是邮寄。本人送稿当然不错,但对书稿的出版不起作用。关键是稿件要清晰整洁,没有错别字。书稿可以有删改,但要清楚。一字不改的稿件倒容易引起怀疑,会使人认为作者对自己要求不严,写完后没有再检查一遍。 邮寄书稿时,可附上一封纯属礼节性的信件,但必须简明,不要多作自我介绍或复述书稿的内容。出版商一致认为,对作者的情况知道得越少越好。作者千万不要自作多情,附寄照片之类。因为照片无论是美是丑,都会给出版商留下不良的印象。更不能千方百计要见出版商。一位出版商这样说:“如果作者要向我解释他写的东西,就说明他的书稿有问题。” 如今,这一切都已成过往,一台电脑,一封电子邮件,解决了所有问题。 — 第78题:本文告诉我们,出版商:
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu bạn muốn xuất bản một cuốn sách, trước tiên bạn phải gửi bản thảo đến nhà xuất bản. Trong thời đại chữ viết tay, phương pháp gửi bản thảo đáng tin cậy nhất vẫn là qua đường bưu điện. Việc tự mình nộp bản thảo chắc chắn là tốt, nhưng nó không đóng vai trò gì trong việc xuất bản bản thảo. Điều quan trọng là bản thảo phải rõ ràng, gọn gàng, không có lỗi chính tả. Bản thảo có thể sửa hoặc xóa nhưng phải rõ ràng. Những bản thảo chưa được sửa từng chữ dễ gây nghi ngờ, khiến người ta cho rằng tác giả không nghiêm khắc với bản thân và không kiểm tra lại sau khi viết. — Khi gửi bản thảo qua đường bưu điện, bạn có thể đính kèm một lá thư mang tính lịch sự thuần túy nhưng phải ngắn gọn và không được giới thiệu bản thân hoặc lặp lại nội dung của bản thảo. Các nhà xuất bản đồng ý rằng tác giả càng ít được biết đến thì càng tốt. Tác giả không được khoe khoang và đính kèm ảnh hoặc những thứ tương tự. Bởi dù một bức ảnh đẹp hay xấu đều sẽ để lại ấn tượng không tốt cho người phát hành. Đừng cố gắng gặp nhà xuất bản. Một nhà xuất bản đã nói thế này: “Nếu tác giả phải giải thích cho tôi những gì anh ấy viết thì có lẽ bản thảo của anh ấy có vấn đề gì đó”. - Ngày nay, tất cả đã là quá khứ, một chiếc máy tính và một email đã giải quyết được mọi vấn đề. Hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết rằng nhà xuất bản:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不介意作者寄照片 (Không để ý bận tâm, bận lòng chấp nhất tác giả, người sáng tác gửi (thư từ, bưu kiện) bức ảnh, tấm hình)
  • B
    不太愿意和作者见面 (Không quá, không lắm sẵn lòng, bằng lòng gặp mặt, gặp gỡ cùng/với tác giả, người sáng tác)
  • C
    想多了解作者情况 (Muốn nhiều thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tác giả, người sáng tác tình hình, hoàn cảnh)
  • D
    欢迎作者本人亲自送稿 (Chào mừng tác giả, người sáng tác bản thân tôi, đích thân tôi đích thân, tự mình tặng, tiễn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文告诉我们,出版商:”, phương án B (不太愿意和作者见面 — Không muốn gặp tác giả) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

法国农业工程师林格曼曾经设计了一个引人深思的拉绳实验:把被试者分成一人组、二人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,同时用灵敏的测力器分别测量其拉力。结果,二人组的拉力只是单独拉绳时二人拉力总和的95%;三人组的拉力只是单独拉绳时三人拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到单独拉绳时八人拉力总和的49%。这个结果对于如何挖掘人的潜力、搞好人力资源管理,很有参考的价值。 “拉绳实验”中出现1+1<2的情况,明摆着是有人没有竭尽全力使真劲儿,而是随便应付,打马虎眼。这说明人有与生俱来的惰性,单枪匹马地独立操作,就竭尽全力,到了一个集体,则把责任悄然分解、扩散到其他人身上。社会心理学家拉坦经深入研究认为,这是集体工作时存在的一个普遍特征,并概括为“社会浪费”。 人的潜力极限需要刺激,而最长效、管用的刺激手段,莫过于建立健全人尽其才、人尽其力的激励机制。责任与权利越具体,人的潜力发挥越充分;耍滑偷懒的人越少,用真劲儿的人发展空间就越大。这样,既能在人力资源管理上“挖潜节能”,又不会给“南郭先生”们留下滥竽充数的空间。 第84题:实验结果怎么样?

  • A. 人越多越用力
  • B. 各种情况都差不多
  • C. 人多时有人不用全力
  • D. 单独拉绳很有潜力

Dịch nghĩa: Kỹ sư nông nghiệp người Pháp Ringelmann từng thiết kế một thí nghiệm kéo dây kích thích tư duy: các đối tượng được chia thành các nhóm một người, hai người, ba người và tám người. Mỗi nhóm được yêu cầu dùng hết sức lực để kéo sợi dây, đồng thời dùng một lực kế nhạy để đo lực kéo. Kết quả lực kéo của nhóm hai người chỉ bằng 95% tổng lực kéo của riêng hai người kéo dây; lực kéo của nhóm ba người chỉ bằng 85% tổng lực kéo của riêng ba người kéo dây; và lực kéo của nhóm tám người giảm xuống còn 49% tổng lực kéo của riêng tám người kéo dây. Kết quả này có giá trị tham khảo rất lớn về cách khai thác tiềm năng con người và cải thiện công tác quản lý nguồn nhân lực. - Trong “thí nghiệm kéo dây”, khi 1+1<2 xảy ra, rõ ràng có người đã không cố gắng hết sức để phát huy sức mạnh thực sự của mình mà lại tùy tiện xử lý và giở trò. Điều này cho thấy con người sinh ra đã có quán tính. Nếu họ hoạt động một mình, họ sẽ cố gắng hết sức. Khi họ làm việc cùng nhau như một nhóm, họ sẽ lặng lẽ phân chia trách nhiệm cho người khác. Sau khi nghiên cứu chuyên sâu, nhà tâm lý học xã hội Ratan cho rằng đây là đặc điểm chung của công việc tập thể và tóm gọn là “lãng phí xã hội”. - Tiềm năng con người có giới hạn cần có sự kích thích, biện pháp kích thích hữu hiệu và hiệu quả nhất là thiết lập và hoàn thiện cơ chế khuyến khích để con người phát huy tốt nhất tài năng và nỗ lực của mình. Trách nhiệm, quyền lợi càng cụ thể thì tiềm năng của con người càng được phát huy; Càng ít người lười biếng và trơn trượt thì cơ hội phát triển cho những người chăm chỉ càng lớn. Bằng cách này, chúng ta có thể “khai thác tiềm năng và tiết kiệm năng lượng” trong quản lý nhân sự mà không chừa chỗ cho “ông Nanguo” bù đắp lỗi lầm của mình. H: Kết quả thí nghiệm là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
法国农业工程师林格曼曾经设计了一个引人深思的拉绳实验:把被试者分成一人组、二人组、三人组和八人组,要求各组用尽全力拉绳,同时用灵敏的测力器分别测量其拉力。结果,二人组的拉力只是单独拉绳时二人拉力总和的95%;三人组的拉力只是单独拉绳时三人拉力总和的85%;而八人组的拉力则降到单独拉绳时八人拉力总和的49%。这个结果对于如何挖掘人的潜力、搞好人力资源管理,很有参考的价值。 “拉绳实验”中出现1+1<2的情况,明摆着是有人没有竭尽全力使真劲儿,而是随便应付,打马虎眼。这说明人有与生俱来的惰性,单枪匹马地独立操作,就竭尽全力,到了一个集体,则把责任悄然分解、扩散到其他人身上。社会心理学家拉坦经深入研究认为,这是集体工作时存在的一个普遍特征,并概括为“社会浪费”。 人的潜力极限需要刺激,而最长效、管用的刺激手段,莫过于建立健全人尽其才、人尽其力的激励机制。责任与权利越具体,人的潜力发挥越充分;耍滑偷懒的人越少,用真劲儿的人发展空间就越大。这样,既能在人力资源管理上“挖潜节能”,又不会给“南郭先生”们留下滥竽充数的空间。 — 第84题:实验结果怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Kỹ sư nông nghiệp người Pháp Ringelmann từng thiết kế một thí nghiệm kéo dây kích thích tư duy: các đối tượng được chia thành các nhóm một người, hai người, ba người và tám người. Mỗi nhóm được yêu cầu dùng hết sức lực để kéo sợi dây, đồng thời dùng một lực kế nhạy để đo lực kéo. Kết quả lực kéo của nhóm hai người chỉ bằng 95% tổng lực kéo của riêng hai người kéo dây; lực kéo của nhóm ba người chỉ bằng 85% tổng lực kéo của riêng ba người kéo dây; và lực kéo của nhóm tám người giảm xuống còn 49% tổng lực kéo của riêng tám người kéo dây. Kết quả này có giá trị tham khảo rất lớn về cách khai thác tiềm năng con người và cải thiện công tác quản lý nguồn nhân lực. - Trong “thí nghiệm kéo dây”, khi 1+1<2 xảy ra, rõ ràng có người đã không cố gắng hết sức để phát huy sức mạnh thực sự của mình mà lại tùy tiện xử lý và giở trò. Điều này cho thấy con người sinh ra đã có quán tính. Nếu họ hoạt động một mình, họ sẽ cố gắng hết sức. Khi họ làm việc cùng nhau như một nhóm, họ sẽ lặng lẽ phân chia trách nhiệm cho người khác. Sau khi nghiên cứu chuyên sâu, nhà tâm lý học xã hội Ratan cho rằng đây là đặc điểm chung của công việc tập thể và tóm gọn là “lãng phí xã hội”. - Tiềm năng con người có giới hạn cần có sự kích thích, biện pháp kích thích hữu hiệu và hiệu quả nhất là thiết lập và hoàn thiện cơ chế khuyến khích để con người phát huy tốt nhất tài năng và nỗ lực của mình. Trách nhiệm, quyền lợi càng cụ thể thì tiềm năng của con người càng được phát huy; Càng ít người lười biếng và trơn trượt thì cơ hội phát triển cho những người chăm chỉ càng lớn. Bằng cách này, chúng ta có thể “khai thác tiềm năng và tiết kiệm năng lượng” trong quản lý nhân sự mà không chừa chỗ cho “ông Nanguo” bù đắp lỗi lầm của mình. H: Kết quả thí nghiệm là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    人越多越用力 (Người càng. càng. (越.越.) nhiều càng. càng. (越.越.) sử dụng sức, sức lực)
  • B
    各种情况都差不多 (Các loại, mọi loại tình hình, hoàn cảnh đều xấp xỉ, gần như)
  • C
    人多时有人不用全力 (Người nhiều thời gian, giờ có người, có ai đó không cần, không phải dốc toàn lực, hết sức mình)
  • D
    单独拉绳很有潜力 (Đơn độc, một mình kéo rất có tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “实验结果怎么样?”, phương án C (人多时有人不用全力 — Khi có nhiều người, có người không phát huy hết sức lực) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

在一个村庄里,住着一位睿智的老人,村里人有什么疑难问题都来向他请教。有一天,一个聪明又调皮的孩子,想要故意为难那位老人。他捉了一只小鸟,握在手掌中,跑去问老人:“老爷爷,听说您是最有智慧的人,不过我却不相信。如果您能猜出我手中的鸟是活的还是死的,我就相信了。” 老人注视着小孩子狡黠的眼睛,心中有数:如果他回答小鸟是活的,小孩会暗中加劲把小鸟掐死;如果他回答是死的,小孩就会张开双手让小鸟飞走。老人拍了拍小孩的肩膀笑着说:“这只小鸟的死活,就全看你的了!” 每个人的前途与命运,就像那只小鸟一样,完全掌握在你自己的手中。升学也罢,就业也好,创业亦如此,只要奋发努力,均会成功。一位哲人说:人生就是一连串的抉择,每个人的前途与命运,完全掌握在自己手中,只要努力,终会有成。 第89题:如果老人说小鸟是死的:

  • A. 小鸟就会死
  • B. 他就猜对了
  • C. 孩子会很伤心
  • D. 孩子会放飞小鸟

Dịch nghĩa: Ở một ngôi làng nọ, có một ông già thông thái. Người dân trong làng đến gặp ông để xin lời khuyên nếu họ có câu hỏi khó. Một ngày nọ, một đứa trẻ thông minh và nghịch ngợm muốn cố tình làm ông già xấu hổ. Anh ta bắt được một con chim nhỏ, cầm trên tay, chạy đến hỏi ông già: "Ông ơi, cháu nghe nói ông là người thông minh nhất, nhưng cháu không tin. Nếu ông có thể đoán được con chim trong tay cháu còn sống hay đã chết thì cháu sẽ tin." - Ông lão nhìn đôi mắt tinh quái của đứa trẻ thì biết điều mình biết: nếu trả lời con chim còn sống, đứa trẻ sẽ lén bóp cổ con chim cho đến chết; nếu trả lời rằng con chim đã chết, đứa trẻ sẽ mở tay ra để con chim bay đi. Ông lão vỗ vỗ vai đứa bé, cười nói: "Sự sống hay cái chết của con chim nhỏ này hoàn toàn phụ thuộc vào con!" - Tương lai và vận mệnh của mỗi người cũng giống như chú chim nhỏ đó, hoàn toàn nằm trong tay bạn. Dù là đi học, đi làm hay khởi nghiệp, chỉ cần bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công. Một triết gia đã nói: Cuộc đời là một chuỗi những sự lựa chọn. Tương lai và vận mệnh của mỗi người hoàn toàn nằm trong tay họ. Chỉ cần bạn làm việc chăm chỉ, cuối cùng bạn sẽ thành công. Câu hỏi: Nếu ông già nói con chim đã chết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
在一个村庄里,住着一位睿智的老人,村里人有什么疑难问题都来向他请教。有一天,一个聪明又调皮的孩子,想要故意为难那位老人。他捉了一只小鸟,握在手掌中,跑去问老人:“老爷爷,听说您是最有智慧的人,不过我却不相信。如果您能猜出我手中的鸟是活的还是死的,我就相信了。” 老人注视着小孩子狡黠的眼睛,心中有数:如果他回答小鸟是活的,小孩会暗中加劲把小鸟掐死;如果他回答是死的,小孩就会张开双手让小鸟飞走。老人拍了拍小孩的肩膀笑着说:“这只小鸟的死活,就全看你的了!” 每个人的前途与命运,就像那只小鸟一样,完全掌握在你自己的手中。升学也罢,就业也好,创业亦如此,只要奋发努力,均会成功。一位哲人说:人生就是一连串的抉择,每个人的前途与命运,完全掌握在自己手中,只要努力,终会有成。 — 第89题:如果老人说小鸟是死的:
Nghĩa tiếng Việt:
Ở một ngôi làng nọ, có một ông già thông thái. Người dân trong làng đến gặp ông để xin lời khuyên nếu họ có câu hỏi khó. Một ngày nọ, một đứa trẻ thông minh và nghịch ngợm muốn cố tình làm ông già xấu hổ. Anh ta bắt được một con chim nhỏ, cầm trên tay, chạy đến hỏi ông già: "Ông ơi, cháu nghe nói ông là người thông minh nhất, nhưng cháu không tin. Nếu ông có thể đoán được con chim trong tay cháu còn sống hay đã chết thì cháu sẽ tin." - Ông lão nhìn đôi mắt tinh quái của đứa trẻ thì biết điều mình biết: nếu trả lời con chim còn sống, đứa trẻ sẽ lén bóp cổ con chim cho đến chết; nếu trả lời rằng con chim đã chết, đứa trẻ sẽ mở tay ra để con chim bay đi. Ông lão vỗ vỗ vai đứa bé, cười nói: "Sự sống hay cái chết của con chim nhỏ này hoàn toàn phụ thuộc vào con!" - Tương lai và vận mệnh của mỗi người cũng giống như chú chim nhỏ đó, hoàn toàn nằm trong tay bạn. Dù là đi học, đi làm hay khởi nghiệp, chỉ cần bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công. Một triết gia đã nói: Cuộc đời là một chuỗi những sự lựa chọn. Tương lai và vận mệnh của mỗi người hoàn toàn nằm trong tay họ. Chỉ cần bạn làm việc chăm chỉ, cuối cùng bạn sẽ thành công. Câu hỏi: Nếu ông già nói con chim đã chết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    小鸟就会死 (Nhỏ, bé con chim, loài chim thì, liền biết chết)
  • B
    他就猜对了 (Anh ấy thì, liền đoán đối với rồi)
  • C
    孩子会很伤心 (Đứa trẻ biết rất đau lòng, buồn bã)
  • D
    孩子会放飞小鸟 (Đứa trẻ biết đặt, để bay nhỏ, bé con chim, loài chim)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “如果老人说小鸟是死的:”, phương án D (孩子会放飞小鸟 — Trẻ em có thể thả chim bay) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 孩子从小被父母宠坏了。

被 / 孩子 / 父母 / 宠坏了 / 从小

  • A. 孩子从小被父母宠坏了。

Dịch nghĩa: Trẻ em được cha mẹ chiều chuộng từ nhỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (孩子从小被父母宠坏了。)
Câu đề bài:
被 / 孩子 / 父母 / 宠坏了 / 从小
Nghĩa tiếng Việt:
Trẻ em được cha mẹ chiều chuộng từ nhỏ.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 孩子 (hái zi — đứa trẻ)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 从小 (cóngxiǎo — từ nhỏ, từ thuở ấu thơ)
  • Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
  • Danh từ: 父母 (fùmǔ — cha mẹ, phụ mẫu)
  • Động từ vị ngữ: 宠坏了 (Yêu chiều, cưng chiều xấu, hỏng rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “孩子从小被父母宠坏了。”