Đề H5-JS30-01

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 - H5-JS30-01 (Mock-Test)

Đề thi mã H5-JS30-01 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5-JS30-01

Đáp Án H5-JS30-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5-JS30-01 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5-JS30-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5-JS30-01 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:D
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:D
Câu 23:D
Câu 24:D
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:C
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:D
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:B
Câu 73:B
Câu 74:C
Câu 75:D
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:A
Câu 87:C
Câu 88:D
Câu 89:D
Câu 90:C
Câu 91:公司刚找来的这些工人非常能干。
Câu 92:张老师已经把考试的座位安排好了。
Câu 93:爸爸的体检报告被别人拿走了。
Câu 94:我原以为这次能在家乡与你见面。
Câu 95:她是一位有着20多年经验的优秀教练。
Câu 96:你跟我去办理出院手续吧。
Câu 97:你上次不是答应老师和同学们不再抽烟了吗?
Câu 98:照片上奶奶的笑容让我感到特别亲切。
Câu 99:今年暑假,朋友请我和几个同学去北京旅游。朋友说他…
Câu 100:照片里有一对青年男女,看起来这位男士正在向那位漂…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听对话,选择正确答案

女:请问你们的营业时间是几点?我周 自能来取钱吗? 男:我们礼拜关休息,周一到周六上午 九点到下午五点营业。 问:男的最可能在哪里工作?
  • A. 超市
  • B. 银行
  • C. 医院
  • D. 电影院

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Giờ làm việc của bạn là mấy giờ? Tôi có thể tự mình đến và rút tiền được không? Nam: Chúng tôi đóng cửa vào Chủ Nhật và mở cửa từ Thứ Hai đến Thứ Bảy, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Câu hỏi: Đàn ông thường làm việc ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问你们的营业时间是几点?我周 自能来取钱吗? 男:我们礼拜关休息,周一到周六上午 九点到下午五点营业。 问:男的最可能在哪里工作?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Giờ làm việc của bạn là mấy giờ? Tôi có thể tự mình đến và rút tiền được không? Nam: Chúng tôi đóng cửa vào Chủ Nhật và mở cửa từ Thứ Hai đến Thứ Bảy, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Câu hỏi: Đàn ông thường làm việc ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    超市 (chāo shì: siêu thị)
  • B
    银行 (yín háng: ngân hàng)
  • C
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
  • D
    电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (银行 — ngân hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:听对话,选择正确答案

男今天的演讲顺利吗? 女,非常顺利。老师和同学们都说我表 现得特别好。 问关于女的,可以知道什么?
  • A. 和老师-起演讲
  • B. 和同学起演出”
  • C. 今天作了场演讲
  • D. 刚去参加了考试

Dịch nghĩa: Bài phát biểu hôm nay của bạn có tốt không? Nữ tính, rất mịn màng. Thầy cô và các bạn cùng lớp đều nói tôi thể hiện rất tốt. Bạn có thể biết gì về phụ nữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男今天的演讲顺利吗? 女,非常顺利。老师和同学们都说我表 现得特别好。 问关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bài phát biểu hôm nay của bạn có tốt không? Nữ tính, rất mịn màng. Thầy cô và các bạn cùng lớp đều nói tôi thể hiện rất tốt. Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    和老师-起演讲 (Dậy, nhấc lên cùng/với thầy giáo, cô giáo thuyết trình, diễn thuyết)
  • B
    和同学起演出” (Dậy, nhấc lên cùng/với bạn cùng học, bạn học buổi biểu diễn, diễn xuất)
  • C
    今天作了场演讲 (Hôm nay làm việc, tác phẩm rồi buổi, trận thuyết trình, diễn thuyết)
  • D
    刚去参加了考试 (Vừa mới, vừa vặn đi tham gia, tham dự rồi kỳ thi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (今天作了场演讲 — Đã có bài phát biểu ngày hôm nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

男:是 二 女:你在找什么,我在找冲电器,明天去上海层下一个会议,得把手机冲电器带上,关于男的 问:下令哪一项证确
  • A. 打算去修手机
  • B. 想去买充电器
  • C. 要去上海出差
  • D. 想带女的去上海

Dịch nghĩa: Nam: Có 2 - Nữ: Bạn đang tìm kiếm gì? Tôi đang tìm kiếm các thiết bị điện. Ngày mai tôi sẽ tham dự cuộc họp tiếp theo ở Thượng Hải và tôi phải mang theo điện thoại di động và các thiết bị điện. Về Nam - Câu hỏi: Mục xác nhận nào được đặt hàng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:是 二 女:你在找什么,我在找冲电器,明天去上海层下一个会议,得把手机冲电器带上,关于男的 问:下令哪一项证确
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Có 2 - Nữ: Bạn đang tìm kiếm gì? Tôi đang tìm kiếm các thiết bị điện. Ngày mai tôi sẽ tham dự cuộc họp tiếp theo ở Thượng Hải và tôi phải mang theo điện thoại di động và các thiết bị điện. Về Nam - Câu hỏi: Mục xác nhận nào được đặt hàng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打算去修手机 (Dự định, tính toán đi sửa chữa, tu sửa điện thoại di động)
  • B
    想去买充电器 (Muốn đi mua củ sạc, dây sạc)
  • C
    要去上海出差 (Cần đi trên biển, đại dương đi công tác)
  • D
    想带女的去上海 (Muốn mang theo, dẫn dắt đi nữ, phụ nữ trên biển, đại dương)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (要去上海出差 — Đến Thượng Hải để công tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

男:十七 你的作业写完了吗怎么又在刊电视 问:语文和数学都写好了 以后是在写英语
  • A. 责备
  • B. 愤怒
  • C. 激动
  • D. 遗憾

Dịch nghĩa: Nam: Mười bảy. Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Tại sao bạn lại xuất bản trên TV? - Hỏi: Tôi đã học xong tiếng Trung và toán. Bây giờ tôi sẽ viết tiếng Anh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:十七 你的作业写完了吗怎么又在刊电视 问:语文和数学都写好了 以后是在写英语
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mười bảy. Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Tại sao bạn lại xuất bản trên TV? - Hỏi: Tôi đã học xong tiếng Trung và toán. Bây giờ tôi sẽ viết tiếng Anh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    责备 (zé bèi: trách móc, quở trách)
  • B
    愤怒 (fèn nù: phẫn nộ, căm phẫn)
  • C
    激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
  • D
    遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (责备 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

男:我的新书出版一个月了,市场反应 如何? 女:反应还不错,购书者中以年轻女性 读者居多。 男:你最近在忙什么呢?下课后根本找 不到你。 女:我从上周开始去养老院当志愿者, 一直都很忙。 男:你在那儿主要做什么工作?我也可 以参加吗? 女:我给那些老人读书,你要是也来参 加就太好了,那儿需要更多的人。 问根据对话,可以知道什么?
  • A. 男的很忙
  • B. 女的喜欢看书
  • C. 男的是志愿者
  • D. 女的很有爱心

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Đã một tháng kể từ khi cuốn sách mới của tôi được xuất bản. Phản ứng của thị trường như thế nào? Nữ: Phản hồi khá tốt. Phần lớn người mua sách là độc giả nữ trẻ. Người đàn ông: Gần đây bạn bận việc gì? Tôi không thể tìm thấy bạn sau giờ học. Người phụ nữ: Tôi bắt đầu làm tình nguyện viên tại một viện dưỡng lão vào tuần trước và rất bận rộn. Người đàn ông: Công việc chính của bạn ở đó là gì? Tôi cũng có thể tham gia được không? Người phụ nữ: Tôi đọc cho những người già đó nghe. Sẽ thật tuyệt nếu bạn đến tham gia. Chúng tôi cần nhiều người hơn ở đó. Hỏi những gì có thể học được dựa trên cuộc trò chuyện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:我的新书出版一个月了,市场反应 如何? 女:反应还不错,购书者中以年轻女性 读者居多。 男:你最近在忙什么呢?下课后根本找 不到你。 女:我从上周开始去养老院当志愿者, 一直都很忙。 男:你在那儿主要做什么工作?我也可 以参加吗? 女:我给那些老人读书,你要是也来参 加就太好了,那儿需要更多的人。 问根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Đã một tháng kể từ khi cuốn sách mới của tôi được xuất bản. Phản ứng của thị trường như thế nào? Nữ: Phản hồi khá tốt. Phần lớn người mua sách là độc giả nữ trẻ. Người đàn ông: Gần đây bạn bận việc gì? Tôi không thể tìm thấy bạn sau giờ học. Người phụ nữ: Tôi bắt đầu làm tình nguyện viên tại một viện dưỡng lão vào tuần trước và rất bận rộn. Người đàn ông: Công việc chính của bạn ở đó là gì? Tôi cũng có thể tham gia được không? Người phụ nữ: Tôi đọc cho những người già đó nghe. Sẽ thật tuyệt nếu bạn đến tham gia. Chúng tôi cần nhiều người hơn ở đó. Hỏi những gì có thể học được dựa trên cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男的很忙 (Rất nam, nam giới bận rộn)
  • B
    女的喜欢看书 (Thích nữ, phụ nữ đọc sách, xem sách)
  • C
    男的是志愿者 (Là, phải nam, nam giới tình nguyện viên)
  • D
    女的很有爱心 (Rất nữ, phụ nữ có tấm lòng nhân ái, tình yêu thương)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (女的很有爱心 — Phụ nữ rất chu đáo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:这双鞋质量相当好 而且样时是今年最流行的 你看你喜欢吗 男:用是还可以 不过我不太喜欢咖啡色 有黑色的吗 女:这是最后一双了 黑色的要一个星期后才有 男:我还是等一个星期后来拿黑色的吧 问:難得最可能在哪
  • A. 公司
  • B. 商场
  • C. 公园
  • D. 大街上

Dịch nghĩa: Nữ: Chất lượng đôi giày này khá tốt, mẫu được ưa chuộng nhất năm nay. Bạn có thích nó không? - Nam: Dùng cũng được nhưng mình không thích màu nâu. Có cái nào màu đen không? – Nữ: Đây là cặp cuối cùng. Những cái màu đen sẽ có sẵn trong một tuần. — Nam: Tốt nhất tôi nên đợi một tuần để lấy chiếc màu đen. — Câu hỏi: Nơi nào có khả năng hiếm gặp nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这双鞋质量相当好 而且样时是今年最流行的 你看你喜欢吗 男:用是还可以 不过我不太喜欢咖啡色 有黑色的吗 女:这是最后一双了 黑色的要一个星期后才有 男:我还是等一个星期后来拿黑色的吧 问:難得最可能在哪
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chất lượng đôi giày này khá tốt, mẫu được ưa chuộng nhất năm nay. Bạn có thích nó không? - Nam: Dùng cũng được nhưng mình không thích màu nâu. Có cái nào màu đen không? – Nữ: Đây là cặp cuối cùng. Những cái màu đen sẽ có sẵn trong một tuần. — Nam: Tốt nhất tôi nên đợi một tuần để lấy chiếc màu đen. — Câu hỏi: Nơi nào có khả năng hiếm gặp nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公司 (gōng sī: công ty)
  • B
    商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
  • C
    公园 (gōng yuán: công viên)
  • D
    大街上 (đường phố lớn, phố xá chính trên)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (商场 — trung tâm mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

男:我等会儿去一下网吧,如果老师找我,你就给我打电话。女:你家里不是有电脑吗?干吗不回家上网,还要去网吧?男:在家里慢死了,想下载个资料都要等上半天,还不如去网吧方便呢。女:是你的电脑中病毒了吧?上次我的机子慢,就是因为中毒,后来装了杀毒软件,又重装了系统才恢复。男:不是电脑的问题,是那边的网速太慢。女:那你什么时候回来?晚上李红过生旦;大家说好了要去给她庆祝的。男:很快的。对了,干脆我从外面给李红买个蛋糕带回来吧。女:不用了,蛋糕已经买好了,你尽快回来就行了。 问:女的希望男的做什么?
  • A. 回家以后再上网
  • B. 从网吧早些回来
  • C. 给李红买个蛋糕
  • D. 给自已的电脑杀毒

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Lát nữa tôi sẽ đến quán cà phê Internet. Nếu giáo viên đến gặp tôi, chỉ cần gọi cho tôi. Người phụ nữ: Bạn không có máy tính ở nhà à? Tại sao bạn không về nhà và lướt Internet thay vì đến quán cà phê Internet? Người đàn ông: Ở nhà chậm quá. Tôi phải đợi nửa ngày để tải dữ liệu. Tốt hơn là bạn nên đến quán cà phê Internet. Người phụ nữ: Có virus trong máy tính của bạn không? Lần trước máy tính của tôi chạy chậm là do bị nhiễm độc, tôi đã cài phần mềm diệt virus và cài đặt lại hệ thống trước khi nó phục hồi. Người đàn ông: Vấn đề không phải ở máy tính mà là tốc độ Internet ở đó quá chậm. Người phụ nữ: Khi nào bạn sẽ quay lại? Đêm đó là sinh nhật của Lý Hồng; mọi người đã đồng ý tổ chức sinh nhật cho cô ấy. Người đàn ông: Rất nhanh. Nhân tiện, để tôi mua bánh cho Lý Hồng ở ngoài và mang về. Người phụ nữ: Không, bánh đã được mua rồi. Chỉ cần quay lại càng sớm càng tốt. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我等会儿去一下网吧,如果老师找我,你就给我打电话。女:你家里不是有电脑吗?干吗不回家上网,还要去网吧?男:在家里慢死了,想下载个资料都要等上半天,还不如去网吧方便呢。女:是你的电脑中病毒了吧?上次我的机子慢,就是因为中毒,后来装了杀毒软件,又重装了系统才恢复。男:不是电脑的问题,是那边的网速太慢。女:那你什么时候回来?晚上李红过生旦;大家说好了要去给她庆祝的。男:很快的。对了,干脆我从外面给李红买个蛋糕带回来吧。女:不用了,蛋糕已经买好了,你尽快回来就行了。 问:女的希望男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Lát nữa tôi sẽ đến quán cà phê Internet. Nếu giáo viên đến gặp tôi, chỉ cần gọi cho tôi. Người phụ nữ: Bạn không có máy tính ở nhà à? Tại sao bạn không về nhà và lướt Internet thay vì đến quán cà phê Internet? Người đàn ông: Ở nhà chậm quá. Tôi phải đợi nửa ngày để tải dữ liệu. Tốt hơn là bạn nên đến quán cà phê Internet. Người phụ nữ: Có virus trong máy tính của bạn không? Lần trước máy tính của tôi chạy chậm là do bị nhiễm độc, tôi đã cài phần mềm diệt virus và cài đặt lại hệ thống trước khi nó phục hồi. Người đàn ông: Vấn đề không phải ở máy tính mà là tốc độ Internet ở đó quá chậm. Người phụ nữ: Khi nào bạn sẽ quay lại? Đêm đó là sinh nhật của Lý Hồng; mọi người đã đồng ý tổ chức sinh nhật cho cô ấy. Người đàn ông: Rất nhanh. Nhân tiện, để tôi mua bánh cho Lý Hồng ở ngoài và mang về. Người phụ nữ: Không, bánh đã được mua rồi. Chỉ cần quay lại càng sớm càng tốt. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    回家以后再上网 (Về nhà sau này lại, nữa lên mạng, truy cập Internet)
  • B
    从网吧早些回来 (Từ quán Internet, tiệm net quán net sớm, buổi sáng một vài, một số trở về, về đây)
  • C
    给李红买个蛋糕 (Cho Lý (họ Lý màu đỏ mua cái, con bánh kem, bánh ngọt)
  • D
    给自己的电脑杀毒 (Cho máy vi tính của tự mình, bản thân diệt virus máy tính)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (从网吧早些回来 — Trở về sớm từ quán cà phê Internet) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

在洗手间里,妈妈看见儿子把牙刷:扔在杯子外面后非常生气,把他叫到身边,不满地说:“你的坏习惯怎么老是改不了?看,又把牙刷放在外面了。我不是对你说过牙刷用后要放到杯子里吗?”儿子不耐烦地回答:“知道了。”妈妈见儿子的态度,知道刚才说的话并未引起他的重视,于是大声说:“听着,你必须把牙刷放进杯子里!”儿子见妈妈生气了,才走进洗手间,放好了牙刷,转身就走。“记好了,以后再也不要忘了!”妈妈再次强调。“知道了。”儿子说。第二天,儿字在刷完牙后,将牙刷认真地放到杯子里了,但这并没有引起妈妈的重视。到了第三天,牙刷又被扔到杯子外面。“怎么搞的,你又忘了把牙刷放回去?”妈妈生气地说。“我还以为你忘记了呢。”儿子说。“怎么这么说呢?”妈妈不明白儿子的意思。“因为昨天我把牙刷放在杯子里了,而你却什么也没有说!” 问:妈妈因为什么对儿子感到不满?
  • A. 儿子不喜欢刷牙
  • B. 儿子打破了杯子
  • C. 儿子弄坏了牙刷
  • D. 儿子把牙刷乱放

Dịch nghĩa: Trong phòng tắm, người mẹ vô cùng tức giận khi thấy con trai ném bàn chải đánh răng ra ngoài cốc. Cô gọi anh lại, bất mãn nói: "Sao anh không thay đổi được thói quen xấu của mình? Anh xem, anh lại để bàn chải đánh răng ở bên ngoài. Chẳng phải tôi đã bảo anh dùng xong hãy bỏ bàn chải đánh răng vào cốc sao?" Sơn Cô mất kiên nhẫn trả lời: “Tôi biết.” Thấy thái độ của con trai, người mẹ biết lời mình vừa nói không thu hút được sự chú ý của con nên lớn tiếng nói: “Nghe này, con phải cho bàn chải đánh răng vào cốc!” Thấy mẹ tức giận, cậu con trai bước vào phòng tắm, cất bàn chải đánh răng rồi quay người bỏ đi. "Hãy nhớ và đừng bao giờ quên nó nữa!" Mẹ nhấn mạnh lần nữa. "Tôi biết." Người con trai nói. Ngày hôm sau, sau khi đánh răng xong, Erzi cẩn thận đặt bàn chải đánh răng vào cốc nhưng việc này không thu hút được sự chú ý của mẹ cậu. Vào ngày thứ ba, bàn chải đánh răng lại bị ném ra khỏi cốc. "Chuyện gì đã xảy ra vậy? Cậu lại quên đặt bàn chải đánh răng lại à?" Mẹ giận dữ nói. "Tôi tưởng cậu đã quên." cậu con trai nói. "Sao cậu lại nói thế?" Người mẹ không hiểu ý con trai mình. “Bởi vì hôm qua anh đã để bàn chải đánh răng của anh vào cốc và em không nói gì cả!” — Hỏi: Tại sao người mẹ lại không hài lòng với con trai mình?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
在洗手间里,妈妈看见儿子把牙刷:扔在杯子外面后非常生气,把他叫到身边,不满地说:“你的坏习惯怎么老是改不了?看,又把牙刷放在外面了。我不是对你说过牙刷用后要放到杯子里吗?”儿子不耐烦地回答:“知道了。”妈妈见儿子的态度,知道刚才说的话并未引起他的重视,于是大声说:“听着,你必须把牙刷放进杯子里!”儿子见妈妈生气了,才走进洗手间,放好了牙刷,转身就走。“记好了,以后再也不要忘了!”妈妈再次强调。“知道了。”儿子说。第二天,儿字在刷完牙后,将牙刷认真地放到杯子里了,但这并没有引起妈妈的重视。到了第三天,牙刷又被扔到杯子外面。“怎么搞的,你又忘了把牙刷放回去?”妈妈生气地说。“我还以为你忘记了呢。”儿子说。“怎么这么说呢?”妈妈不明白儿子的意思。“因为昨天我把牙刷放在杯子里了,而你却什么也没有说!” 问:妈妈因为什么对儿子感到不满?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong phòng tắm, người mẹ vô cùng tức giận khi thấy con trai ném bàn chải đánh răng ra ngoài cốc. Cô gọi anh lại, bất mãn nói: "Sao anh không thay đổi được thói quen xấu của mình? Anh xem, anh lại để bàn chải đánh răng ở bên ngoài. Chẳng phải tôi đã bảo anh dùng xong hãy bỏ bàn chải đánh răng vào cốc sao?" Sơn Cô mất kiên nhẫn trả lời: “Tôi biết.” Thấy thái độ của con trai, người mẹ biết lời mình vừa nói không thu hút được sự chú ý của con nên lớn tiếng nói: “Nghe này, con phải cho bàn chải đánh răng vào cốc!” Thấy mẹ tức giận, cậu con trai bước vào phòng tắm, cất bàn chải đánh răng rồi quay người bỏ đi. "Hãy nhớ và đừng bao giờ quên nó nữa!" Mẹ nhấn mạnh lần nữa. "Tôi biết." Người con trai nói. Ngày hôm sau, sau khi đánh răng xong, Erzi cẩn thận đặt bàn chải đánh răng vào cốc nhưng việc này không thu hút được sự chú ý của mẹ cậu. Vào ngày thứ ba, bàn chải đánh răng lại bị ném ra khỏi cốc. "Chuyện gì đã xảy ra vậy? Cậu lại quên đặt bàn chải đánh răng lại à?" Mẹ giận dữ nói. "Tôi tưởng cậu đã quên." cậu con trai nói. "Sao cậu lại nói thế?" Người mẹ không hiểu ý con trai mình. “Bởi vì hôm qua anh đã để bàn chải đánh răng của anh vào cốc và em không nói gì cả!” — Hỏi: Tại sao người mẹ lại không hài lòng với con trai mình?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    儿子不喜欢刷牙 (Con trai không thích đánh răng, chải răng)
  • B
    儿子打破了杯子 (Con trai phá vỡ, đánh vỡ rồi cái cốc, cái ly)
  • C
    儿子弄坏了牙刷 (Con trai làm, nghịch xấu, hỏng rồi bàn chải đánh răng)
  • D
    儿子把牙刷乱放 (Con trai đem bàn chải đánh răng hỗn loạn, lộn xộn đặt, để)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (儿子把牙刷乱放 — Con trai tôi để nhầm bàn chải đánh răng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自已小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。 问:人?
  • A. 值得尊敬的人
  • B. ·好吃懒做的人
  • C. 让人感动的人
  • D. 辛勤劳动的人

Dịch nghĩa: Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu. - Câu hỏi: Con người?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
位作家到处寻找一个因为懒惰导致贫穷、每天混日子的人,想把他作为自己小说中主要角色的形象。有一天他来到一个遥远的山村,看到了一个穿着黑色工作服的满脸胡须的老人,坐在一把椅子上为一小块马铃薯地翻土,他的身后是一间破旧的小木屋。作家想立即回去坐在电脑前把眼前这幕记录下来,这个老人的形象正是他需要的。而当他转过木屋绕到二边的小路上时,他从另个角度朝老人看了一眼,马上停住了脚步。原来,从另一边,作家看到老人的一条裤腿轻飘飘地垂在地面一—老人失去了一条腿。立刻,那位被作家认为是好吃懒做的人物,一下子变成一个不向命运低头,让人尊敬的英雄。那回头一眼,让作家以后再也不敢对只见过一面或聊过几句的人随便地作出自己的判断和结论了。 问:人?
Nghĩa tiếng Việt:
Một nhà văn đang tìm kiếm một người sống trong cảnh nghèo khó vì lười biếng và muốn dùng anh ta làm nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết của mình. Một ngày nọ, anh đến một ngôi làng miền núi xa xôi và nhìn thấy một ông già có râu mặc áo liền quần màu đen, đang ngồi trên ghế và đào đất cho một cánh đồng khoai tây nhỏ. Phía sau anh là một căn nhà gỗ đổ nát. Người viết muốn quay lại ngồi trước máy tính ngay để ghi lại cảnh tượng trước mắt. Hình ảnh của ông già này chính xác là những gì anh cần. Và khi anh vòng quanh ngôi nhà gỗ và đi vào con đường hai bên, anh liếc nhìn ông già từ một góc độ khác và lập tức dừng lại. Hóa ra từ phía bên kia, người viết nhìn thấy một ống quần của ông lão treo nhẹ trên mặt đất - ông lão đã bị cụt một chân. Ngay lập tức, nhân vật được nhà văn cho là lười biếng bỗng hóa thành một anh hùng đáng kính, không cúi đầu trước số phận. Cái nhìn lại đó khiến người viết không còn dám tự mình đưa ra những nhận định, kết luận tùy tiện về những người mình mới gặp một lần hay trò chuyện vài câu. - Câu hỏi: Con người?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    值得尊敬的人 (Xứng đáng, đáng giá người tôn kính, kính trọng)
  • B
    ·好吃懒做的人 (Thơm ngon lười biếng, lười người làm, chế tạo)
  • C
    让人感动的人 (Để người người cảm động, xúc động)
  • D
    辛勤劳动的人 (Cần cù, nhọc nhằn chăm chỉ người lao động, làm việc)
Phân tích đối chiếu:
Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “人?”, phương án B (·好吃懒做的人 — ·Người ăn ngon và lười biếng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

有一个古老的传说,是关于狗和兔子的。狗(50)说,自己跑得比任何动物都快。有一天,狗和主人一起去森林里,主人见不远处有一只野兔,为了考验下狗,就命令它去追那只野兔。经过半小时的追逐,狗无功而返,主人对它的表现十分不满。狗辩解说:“主人,你要(51),刚才我追那野兔,只是抱着玩儿一玩儿的心情,而野兔以逃命的心情逃跑,追不到它,也不太,(52)吧。” 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。

  • A. 认识
  • B. 认为
  • C. 了解
  • D. 讨论

Dịch nghĩa: Có một truyền thuyết xưa về một con chó và một con thỏ. Con chó (50) nói rằng nó có thể chạy nhanh hơn bất kỳ loài động vật nào khác. Một ngày nọ, con chó đi vào rừng cùng với chủ của nó. Người chủ nhìn thấy một con thỏ rừng cách đó không xa. Để kiểm tra con chó, ông ra lệnh cho nó đuổi theo con thỏ. Sau nửa giờ đuổi theo, con chó quay về không thành công, người chủ rất bất mãn với màn trình diễn của nó. Con chó cãi: “Chủ nhân, ngài muốn (51). Vừa rồi tôi đuổi con thỏ chỉ để cho vui, con thỏ đã bỏ chạy với tâm trạng muốn trốn thoát. Nếu tôi không bắt được cũng không tệ lắm, (52).”

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
有一个古老的传说,是关于狗和兔子的。狗(50)说,自己跑得比任何动物都快。有一天,狗和主人一起去森林里,主人见不远处有一只野兔,为了考验下狗,就命令它去追那只野兔。经过半小时的追逐,狗无功而返,主人对它的表现十分不满。狗辩解说:“主人,你要(51),刚才我追那野兔,只是抱着玩儿一玩儿的心情,而野兔以逃命的心情逃跑,追不到它,也不太,(52)吧。” — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một truyền thuyết xưa về một con chó và một con thỏ. Con chó (50) nói rằng nó có thể chạy nhanh hơn bất kỳ loài động vật nào khác. Một ngày nọ, con chó đi vào rừng cùng với chủ của nó. Người chủ nhìn thấy một con thỏ rừng cách đó không xa. Để kiểm tra con chó, ông ra lệnh cho nó đuổi theo con thỏ. Sau nửa giờ đuổi theo, con chó quay về không thành công, người chủ rất bất mãn với màn trình diễn của nó. Con chó cãi: “Chủ nhân, ngài muốn (51). Vừa rồi tôi đuổi con thỏ chỉ để cho vui, con thỏ đã bỏ chạy với tâm trạng muốn trốn thoát. Nếu tôi không bắt được cũng không tệ lắm, (52).”
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
  • B
    认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng)
  • C
    了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
  • D
    讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ C (了解 — Hiểu) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

宋朝有个画家叫文与可,特别会画竹子。他画的竹子看上去就跟真的竹子样有(53)。原来,文与可为了画好竹子,在自己住房的四周(54)了不少竹子。他经常细心(55)在不同季节竹子的姿态、颜色有什么变化。每当人们夸他的时候,他总是很谦虚地说:“我只是把心中的竹子画出来了,(56)。”一个叫晁补之的人写了两句诗说:“与可画竹时,胸中有成竹。” 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。

  • A. 很不好意思
  • B. 没什么了不起
  • C. 不值得学习
  • D. 没什么要紧

Dịch nghĩa: Có một họa sĩ tên là Wen Yuke vào thời nhà Tống, đặc biệt giỏi vẽ tre. Những cây tre anh vẽ trông giống như những cây tre thật (53). Thì ra để vẽ tre đẹp, Ôn Ngọc Khả đã trồng rất nhiều tre xung quanh nhà (54). Ông thường chú ý đến (55) những thay đổi về tư thế và màu sắc của tre trong các mùa khác nhau. Mỗi khi được mọi người khen ngợi, anh luôn khiêm tốn nói: “Tôi chỉ vẽ cây tre trong lòng thôi”. (56) Một người tên là Xian Buzhi đã viết hai dòng thơ và nói: “Khi vẽ tre, bạn có niềm tin vào tâm mình”. "

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
宋朝有个画家叫文与可,特别会画竹子。他画的竹子看上去就跟真的竹子样有(53)。原来,文与可为了画好竹子,在自己住房的四周(54)了不少竹子。他经常细心(55)在不同季节竹子的姿态、颜色有什么变化。每当人们夸他的时候,他总是很谦虚地说:“我只是把心中的竹子画出来了,(56)。”一个叫晁补之的人写了两句诗说:“与可画竹时,胸中有成竹。” — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một họa sĩ tên là Wen Yuke vào thời nhà Tống, đặc biệt giỏi vẽ tre. Những cây tre anh vẽ trông giống như những cây tre thật (53). Thì ra để vẽ tre đẹp, Ôn Ngọc Khả đã trồng rất nhiều tre xung quanh nhà (54). Ông thường chú ý đến (55) những thay đổi về tư thế và màu sắc của tre trong các mùa khác nhau. Mỗi khi được mọi người khen ngợi, anh luôn khiêm tốn nói: “Tôi chỉ vẽ cây tre trong lòng thôi”. (56) Một người tên là Xian Buzhi đã viết hai dòng thơ và nói: “Khi vẽ tre, bạn có niềm tin vào tâm mình”. "
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很不好意思 (rất ngại ngùng, e thẹn)
  • B
    没什么了不起 (không có gì, không sao đâu phi thường, phi phàm)
  • C
    不值得学习 (Không đáng, không bõ học tập, học)
  • D
    没什么要紧 (Không có gì, không sao đâu cần chặt, khít)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ B (没什么了不起 — Không có gì đặc biệt) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

汉字是世界上使用人数最多的一种文字,也是寿命最长的二种文字。汉字开始产生的时间还难以确定。今天所能见到的最古老的汉字是商代刻在甲骨上和铸在铜器上的文字。商代的文字已经是很发达的文字了,最初产生文字的时代必然远在商代以前,那就是夏代或更早于夏代。 第62题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 汉字开始产生于夏代
  • B. 商代的汉字已经比较成熟了
  • C. 商代是夏代前面的个朝代
  • D. 最早的汉字都是在甲骨上发现的

Dịch nghĩa: Chữ Hán là loại chữ được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới và cũng là hai loại chữ có tuổi thọ tồn tại lâu nhất. Rất khó để xác định chữ Hán bắt đầu xuất hiện từ khi nào. Những ký tự Trung Quốc lâu đời nhất có thể được nhìn thấy ngày nay là những ký tự được khắc trên xương oracle và đúc trên các bình đồng vào thời nhà Thương. Chữ viết của nhà Thương đã rất phát triển. Thời đại mà chữ viết được viết ra lần đầu tiên phải rất lâu trước nhà Thương, tức là nhà Hạ hoặc sớm hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
汉字是世界上使用人数最多的一种文字,也是寿命最长的二种文字。汉字开始产生的时间还难以确定。今天所能见到的最古老的汉字是商代刻在甲骨上和铸在铜器上的文字。商代的文字已经是很发达的文字了,最初产生文字的时代必然远在商代以前,那就是夏代或更早于夏代。
Nghĩa tiếng Việt:
Chữ Hán là loại chữ được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới và cũng là hai loại chữ có tuổi thọ tồn tại lâu nhất. Rất khó để xác định chữ Hán bắt đầu xuất hiện từ khi nào. Những ký tự Trung Quốc lâu đời nhất có thể được nhìn thấy ngày nay là những ký tự được khắc trên xương oracle và đúc trên các bình đồng vào thời nhà Thương. Chữ viết của nhà Thương đã rất phát triển. Thời đại mà chữ viết được viết ra lần đầu tiên phải rất lâu trước nhà Thương, tức là nhà Hạ hoặc sớm hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汉字开始产生于夏代 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc bắt đầu sinh ra, nảy sinh ở, tại mùa hè, mùa hạ thế hệ, thời đại)
  • B
    商代的汉字已经比较成熟了 (Thương mại, buôn bán chữ Hán, chữ Trung Quốc thế hệ, thời đại đã khá, tương đối chín chắn, trưởng thành rồi)
  • C
    商代是夏代前面的个朝代 (Thương mại, buôn bán thế hệ, thời đại là, phải mùa hè, mùa hạ thế hệ, thời đại cái, con phía trước, đằng trước triều đại, triều đình)
  • D
    最早的汉字都是在甲骨上发现的 (Nhất chữ Hán, chữ Trung Quốc sớm, buổi sáng đều là, phải ở Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) trên phát hiện, nhận ra)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (商代的汉字已经比较成熟了 — Chữ Hán thời nhà Thương đã tương đối thuần thục.) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

李时珍是中国明代优秀的医药学家,也是当时世界上伟大的科学家之一。李时珍出生在一个以行医为业的家庭。他的父亲是当地一位著名的医生。李时珍受到父亲的影响,从小对医药学就产生了浓厚的兴趣,想当一名医人们所重视。 第67题:请选出与试题内容一致的一项。

  • A. 李时珍的观点和父亲不一样
  • B. 当时世界上的人都知道李时珍
  • C. 医生一直以来都是很受尊敬的职业
  • D. 李时珍从小就跟爸爸学习医学和药学

Dịch nghĩa: Li Shizhen là một nhà y học xuất sắc thời nhà Minh của Trung Quốc và là một trong những nhà khoa học vĩ đại của thế giới lúc bấy giờ. Lý Thời Trân sinh ra trong một gia đình làm nghề y. Cha anh là một bác sĩ địa phương nổi tiếng. Chịu ảnh hưởng của cha mình, Li Shizhen phát triển niềm yêu thích sâu sắc với y học từ khi còn nhỏ và muốn trở thành một bác sĩ được mọi người coi trọng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
李时珍是中国明代优秀的医药学家,也是当时世界上伟大的科学家之一。李时珍出生在一个以行医为业的家庭。他的父亲是当地一位著名的医生。李时珍受到父亲的影响,从小对医药学就产生了浓厚的兴趣,想当一名医人们所重视。
Nghĩa tiếng Việt:
Li Shizhen là một nhà y học xuất sắc thời nhà Minh của Trung Quốc và là một trong những nhà khoa học vĩ đại của thế giới lúc bấy giờ. Lý Thời Trân sinh ra trong một gia đình làm nghề y. Cha anh là một bác sĩ địa phương nổi tiếng. Chịu ảnh hưởng của cha mình, Li Shizhen phát triển niềm yêu thích sâu sắc với y học từ khi còn nhỏ và muốn trở thành một bác sĩ được mọi người coi trọng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    李时珍的观点和父亲不一样 (Lý (họ Lý thời gian, giờ quan điểm, góc nhìn và cha, bố không giống nhau, như nhau)
  • B
    当时世界上的人都知道李时珍 (Lúc đó, khi ấy thế giới người trên đều biết Lý (họ Lý thời gian, giờ)
  • C
    医生一直以来都是很受尊敬的职业 (Bác sĩ luôn từ đó đến nay, từ khi. đến nay đều là, phải rất nhận, chịu đựng nghề nghiệp, chuyên nghiệp tôn kính, kính trọng)
  • D
    李时珍从小就跟爸爸学习医学和药学 (Lý (họ Lý thời gian, giờ từ nhỏ, từ thuở ấu thơ thì, liền học tập, học cùng/với bố y học, ngành y học học, học tập cùng/với thuốc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (李时珍的观点和父亲不一样 — Quan điểm của Li Shizhen khác với quan điểm của cha cô) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

有一则瘦身美容中心的电视广告:一位为了生计拼命工作的都市女性,为了不让自己的工作表现输给周围的同事,每天忙碌地投注心力在自己的工作岗位上,甚至到了废寝忘食的地步,因此让自己的生命晨昏颠倒,导致自己的身材也逐渐走了样。在广告的最后,银屏上打出了颇令人深思的一行字:“认真的女人,你真的美丽吗?”有一位医生指出:“在今日的社会里,工作狂已经变成一种普遍的疾病,我们应该为了生活而工作,却不是为了工作而工作,我们是人类,而不是生来就是为了工作的生物。”虽然人生不是一场彩排,我们必须认真地过每一分钟,但是如果你只是为了忙碌而认真,只想用忙碌来证明自己的存在,却从来不懂得在忙碌之余,停下脚步来省思自己为何如此忙碌,那么充其量,你只是一个光会不断做事情,却不会思考的“机器”人而已。因为,有时候,认真的人生,不一定美丽,而有规划、有方法的人生,才称得上是一个美丽的人生。 第73题:医生认为:

  • A. 人们的身体普遍不健康
  • B. 工作不是生活的唯一
  • C. 人们生来就是为了工作的
  • D. 不应为生活而忙于工作

Dịch nghĩa: Có một quảng cáo truyền hình cho một trung tâm làm đẹp và giảm béo: một phụ nữ thành thị làm việc chăm chỉ để kiếm sống. Để không bị các đồng nghiệp xung quanh đánh mất hiệu quả công việc, mỗi ngày cô đều bận rộn tập trung vào công việc, thậm chí quên ăn quên ngủ. Kết quả là cuộc sống của cô bị đảo lộn khiến vóc dáng của cô dần mất dáng. Ở cuối quảng cáo, trên màn hình có in một dòng chữ đáng suy ngẫm: "Người phụ nữ nghiêm túc, bạn có thực sự xinh đẹp không?" Một bác sĩ chỉ ra: "Trong xã hội ngày nay, chứng nghiện công việc đã trở thành một căn bệnh phổ biến. Chúng ta nên làm việc để sống chứ không phải để làm việc. Chúng ta là con người chứ không phải sinh vật sinh ra để làm việc. Dù cuộc sống không phải là một cuộc diễn tập nhưng chúng ta phải sống từng phút một một cách nghiêm túc, nhưng nếu bạn nghiêm túc chỉ vì bận rộn, chỉ muốn dùng sự bận rộn để chứng minh sự tồn tại của mình mà không bao giờ biết dừng lại và suy ngẫm xem tại sao mình lại bận rộn như vậy khi bận rộn thì cùng lắm, bạn cũng chỉ là một" cái máy ". người có thể tiếp tục làm việc mà không cần suy nghĩ. Bởi vì, đôi khi, một cuộc sống nghiêm túc chưa chắc đã đẹp nhưng một cuộc sống có kế hoạch và bài bản mới có thể gọi là cuộc sống tươi đẹp. Hỏi: Bác sĩ nghĩ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
有一则瘦身美容中心的电视广告:一位为了生计拼命工作的都市女性,为了不让自己的工作表现输给周围的同事,每天忙碌地投注心力在自己的工作岗位上,甚至到了废寝忘食的地步,因此让自己的生命晨昏颠倒,导致自己的身材也逐渐走了样。在广告的最后,银屏上打出了颇令人深思的一行字:“认真的女人,你真的美丽吗?”有一位医生指出:“在今日的社会里,工作狂已经变成一种普遍的疾病,我们应该为了生活而工作,却不是为了工作而工作,我们是人类,而不是生来就是为了工作的生物。”虽然人生不是一场彩排,我们必须认真地过每一分钟,但是如果你只是为了忙碌而认真,只想用忙碌来证明自己的存在,却从来不懂得在忙碌之余,停下脚步来省思自己为何如此忙碌,那么充其量,你只是一个光会不断做事情,却不会思考的“机器”人而已。因为,有时候,认真的人生,不一定美丽,而有规划、有方法的人生,才称得上是一个美丽的人生。 — 第73题:医生认为:
Nghĩa tiếng Việt:
Có một quảng cáo truyền hình cho một trung tâm làm đẹp và giảm béo: một phụ nữ thành thị làm việc chăm chỉ để kiếm sống. Để không bị các đồng nghiệp xung quanh đánh mất hiệu quả công việc, mỗi ngày cô đều bận rộn tập trung vào công việc, thậm chí quên ăn quên ngủ. Kết quả là cuộc sống của cô bị đảo lộn khiến vóc dáng của cô dần mất dáng. Ở cuối quảng cáo, trên màn hình có in một dòng chữ đáng suy ngẫm: "Người phụ nữ nghiêm túc, bạn có thực sự xinh đẹp không?" Một bác sĩ chỉ ra: "Trong xã hội ngày nay, chứng nghiện công việc đã trở thành một căn bệnh phổ biến. Chúng ta nên làm việc để sống chứ không phải để làm việc. Chúng ta là con người chứ không phải sinh vật sinh ra để làm việc. Dù cuộc sống không phải là một cuộc diễn tập nhưng chúng ta phải sống từng phút một một cách nghiêm túc, nhưng nếu bạn nghiêm túc chỉ vì bận rộn, chỉ muốn dùng sự bận rộn để chứng minh sự tồn tại của mình mà không bao giờ biết dừng lại và suy ngẫm xem tại sao mình lại bận rộn như vậy khi bận rộn thì cùng lắm, bạn cũng chỉ là một" cái máy ". người có thể tiếp tục làm việc mà không cần suy nghĩ. Bởi vì, đôi khi, một cuộc sống nghiêm túc chưa chắc đã đẹp nhưng một cuộc sống có kế hoạch và bài bản mới có thể gọi là cuộc sống tươi đẹp. Hỏi: Bác sĩ nghĩ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    人们的身体普遍不健康 (Cơ thể, sức khỏe mọi người, con người trong xã hội phổ biến, phổ quát không khỏe mạnh, lành mạnh)
  • B
    工作不是生活的唯一 (Làm việc, công việc không là, phải duy nhất cuộc sống, sinh hoạt)
  • C
    人们生来就是为了工作的 (Mọi người, con người trong xã hội sinh ra, sinh trưởng đến, tới chính là để, vì (mục đích) làm việc, công việc)
  • D
    不应为生活而忙于工作 (Không nên, cần phải (yīng) vì, để cuộc sống, sinh hoạt mà, nhưng bận rộn ở, tại làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “医生认为:”, phương án B (工作不是生活的唯一 — Công việc không phải là điều duy nhất trong cuộc sống) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

哲学家把学生们带到一片苹果树林,要求大家从树林的这头走到那头,每人挑选一个自己认为最大最好的苹果。但是摘苹果的时候,不许走回头路,不许选择两次。在穿过苹果林的过程中,学生们认真细致地挑选自己认为最好的苹果。等大家来到苹果林的另一边时,哲学家已经在那里等候他们了。他笑着问学生:“你们挑到自己最满意的果子了吗?”大家你看看我,我看看你,都没有回答。哲学家见状,又问:“怎么啦,难道你们对自己的选择不满意?”“老师,让我们再选择一次吧。”一个学生请求说,“我刚走进果林时,就发现了一个很大很好的苹果,但我还想找一个更大更好的。当我走到果林尽头时,才发现第一次看到的那个就是最大最好的。”另一个接着说:“我和他正好相反。我走进果林不久,就摘下一个我认为最大最好的果子,可是,后来我又发现了更好的。”“老师,让我们再选择一次吧!”其他学生也不约而同地请求。哲学家笑了笑,语重心长地说:“孩子们,这就是人生一人生就是一次无法重复的选择。”面对无法回头的人生,我们只能做三件事:慎重地选择,争取不留下遗憾;如果遗憾了,就理智地面对它,然后争取改变;如果也不能改变,就勇敢地接受,不要后悔,继续朝前走。 第78题:哲学家认为:

  • A. 人生不应留下遗撼
  • B. 人生不能重新选择
  • C. 要努力追求美好
  • D. 自己喜欢的就是最好的

Dịch nghĩa: Nhà triết học đưa các học sinh đến một rừng táo và yêu cầu mọi người đi bộ từ đầu này đến đầu kia của khu rừng và hái một quả táo mà các em cho là to nhất và ngon nhất. Nhưng khi hái táo, bạn không được phép nhìn lại hoặc chọn hai lần. Khi đi dạo trong rừng táo, các học sinh đã cẩn thận lựa chọn những quả táo mà các em cho là ngon nhất. Khi mọi người đến bên kia rừng táo, nhà triết học đã đợi họ ở đó. Ông mỉm cười và hỏi các học trò: “Các em đã hái được trái cây ưng ý nhất chưa?” Mọi người nhìn tôi và tôi nhìn bạn, nhưng không ai trả lời. Triết gia thấy vậy lại hỏi: "Sao vậy, ngươi không hài lòng với lựa chọn của mình sao?" "Sư phụ, chúng ta chọn lại đi." Một học sinh hỏi: “Khi em mới bước vào vườn cây ăn quả, em thấy một quả táo to và ngon, nhưng em cũng muốn tìm một quả to hơn và ngon hơn. Khi em đi đến cuối vườn, em thấy quả lần đầu tiên em nhìn thấy là quả to nhất và ngon nhất”. Một người khác nói tiếp: “Tôi hoàn toàn trái ngược với anh ấy”. Không lâu sau khi bước vào vườn, tôi đã hái được hai quả mà tôi cho là to nhất và ngon nhất. Tuy nhiên, sau đó tôi đã tìm thấy những cái thậm chí còn tốt hơn. "Sư phụ, chúng ta chọn lại đi!" Các học sinh khác cũng đồng thanh yêu cầu. Triết gia mỉm cười chân thành nói: “Các em ơi, đây là cuộc sống. Cuộc sống là một sự lựa chọn không thể lặp lại. "Đối mặt với cuộc đời không thể quay lại, chúng ta chỉ có thể làm ba việc: lựa chọn cẩn thận và cố gắng không để lại bất kỳ sự hối tiếc nào; nếu hối tiếc, hãy đối mặt một cách lý trí và nỗ lực thay đổi; nếu không thể thay đổi, hãy dũng cảm chấp nhận, không hối tiếc và tiếp tục tiến về phía trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
哲学家把学生们带到一片苹果树林,要求大家从树林的这头走到那头,每人挑选一个自己认为最大最好的苹果。但是摘苹果的时候,不许走回头路,不许选择两次。在穿过苹果林的过程中,学生们认真细致地挑选自己认为最好的苹果。等大家来到苹果林的另一边时,哲学家已经在那里等候他们了。他笑着问学生:“你们挑到自己最满意的果子了吗?”大家你看看我,我看看你,都没有回答。哲学家见状,又问:“怎么啦,难道你们对自己的选择不满意?”“老师,让我们再选择一次吧。”一个学生请求说,“我刚走进果林时,就发现了一个很大很好的苹果,但我还想找一个更大更好的。当我走到果林尽头时,才发现第一次看到的那个就是最大最好的。”另一个接着说:“我和他正好相反。我走进果林不久,就摘下一个我认为最大最好的果子,可是,后来我又发现了更好的。”“老师,让我们再选择一次吧!”其他学生也不约而同地请求。哲学家笑了笑,语重心长地说:“孩子们,这就是人生一人生就是一次无法重复的选择。”面对无法回头的人生,我们只能做三件事:慎重地选择,争取不留下遗憾;如果遗憾了,就理智地面对它,然后争取改变;如果也不能改变,就勇敢地接受,不要后悔,继续朝前走。 — 第78题:哲学家认为:
Nghĩa tiếng Việt:
Nhà triết học đưa các học sinh đến một rừng táo và yêu cầu mọi người đi bộ từ đầu này đến đầu kia của khu rừng và hái một quả táo mà các em cho là to nhất và ngon nhất. Nhưng khi hái táo, bạn không được phép nhìn lại hoặc chọn hai lần. Khi đi dạo trong rừng táo, các học sinh đã cẩn thận lựa chọn những quả táo mà các em cho là ngon nhất. Khi mọi người đến bên kia rừng táo, nhà triết học đã đợi họ ở đó. Ông mỉm cười và hỏi các học trò: “Các em đã hái được trái cây ưng ý nhất chưa?” Mọi người nhìn tôi và tôi nhìn bạn, nhưng không ai trả lời. Triết gia thấy vậy lại hỏi: "Sao vậy, ngươi không hài lòng với lựa chọn của mình sao?" "Sư phụ, chúng ta chọn lại đi." Một học sinh hỏi: “Khi em mới bước vào vườn cây ăn quả, em thấy một quả táo to và ngon, nhưng em cũng muốn tìm một quả to hơn và ngon hơn. Khi em đi đến cuối vườn, em thấy quả lần đầu tiên em nhìn thấy là quả to nhất và ngon nhất”. Một người khác nói tiếp: “Tôi hoàn toàn trái ngược với anh ấy”. Không lâu sau khi bước vào vườn, tôi đã hái được hai quả mà tôi cho là to nhất và ngon nhất. Tuy nhiên, sau đó tôi đã tìm thấy những cái thậm chí còn tốt hơn. "Sư phụ, chúng ta chọn lại đi!" Các học sinh khác cũng đồng thanh yêu cầu. Triết gia mỉm cười chân thành nói: “Các em ơi, đây là cuộc sống. Cuộc sống là một sự lựa chọn không thể lặp lại. "Đối mặt với cuộc đời không thể quay lại, chúng ta chỉ có thể làm ba việc: lựa chọn cẩn thận và cố gắng không để lại bất kỳ sự hối tiếc nào; nếu hối tiếc, hãy đối mặt một cách lý trí và nỗ lực thay đổi; nếu không thể thay đổi, hãy dũng cảm chấp nhận, không hối tiếc và tiếp tục tiến về phía trước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    人生不应留下遗撼 (Đời người, nhân sinh không nên, cần phải (yīng) để lại, lưu lại (dấu ấn)
  • B
    人生不能重新选择 (Đời người, nhân sinh không có thể làm lại từ đầu, bắt đầu lại lựa chọn, chọn lựa)
  • C
    要努力追求美好 (Cần nỗ lực, cố gắng theo đuổi, mưu cầu tốt đẹp, tươi đẹp)
  • D
    自己喜欢的就是最好的 (Tự mình, bản thân chính là thích tốt nhất, hay nhất)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “哲学家认为:”, phương án B (人生不能重新选择 — Cuộc sống không thể được chọn lại) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

年轻的电影导演需要从全国各地的小孩儿中选择一位男主角。这天,他因事来到一个车站,一个小男孩儿要为他擦皮鞋。他当时拒绝了这个孩子,于是,这个孩子问他能不能借给自己一点儿钱,好让他买个面包,等自己擦鞋挣了钱,一定会还给他。这时,导演才发现眼前的这个瘦弱的孩子,和自己想象中的电影男主角很相似。他给了孩子买面包的钱,并且告诉小男孩儿,明天可以去他的工作室找他,不但有饭吃,还可以挣钱。第二天,当导演来到工作室的时候,却惊呆了,昨天擦鞋的小男孩儿不但自己来了,而且还带来了车站几乎所有擦鞋的孩子。导演在这些孩子中间,发现有几个比昨天要给他擦鞋的孩子还机灵,似乎电影中的孩子,是一个心地很好的人。 第84题:导演让小男孩儿:

  • A. 去为别人擦鞋
  • B. 跟自己回家
  • C. 找其他的孩子
  • D. 去为自已工作

Dịch nghĩa: Một đạo diễn phim trẻ cần chọn một diễn viên hàng đầu từ trẻ em trên khắp cả nước. Vào ngày này, anh ta đến ga để đi công tác và có một cậu bé muốn đánh giày. Lúc đó anh ta từ chối đứa trẻ nên đứa trẻ hỏi anh ta có thể cho anh ta mượn một ít tiền để mua một ít bánh mì không. Khi kiếm được tiền từ việc đánh giày, anh ấy nhất định sẽ trả lại cho anh ấy. Lúc này đạo diễn mới nhận ra đứa trẻ gầy gò trước mặt rất giống với anh hùng điện ảnh trong trí tưởng tượng của mình. Ông đưa tiền cho cậu bé để mua bánh mì và bảo cậu bé rằng ngày mai ông có thể đến xưởng vẽ của cậu để tìm cậu. Anh ta không chỉ có thức ăn để ăn mà còn có thể kiếm tiền. Ngày hôm sau, khi đạo diễn tới trường quay, ông đã bị sốc. Cậu bé đánh giày ngày hôm qua không chỉ đến mà còn mang theo gần như tất cả những đứa trẻ đánh giày ở nhà ga. Trong số những đứa trẻ này, giám đốc nhận thấy có một số đứa thông minh hơn những đứa trẻ phải đánh giày ngày hôm qua. Có vẻ như đứa trẻ trong phim là một người tốt bụng. Hỏi: Đạo diễn hỏi cậu bé:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
年轻的电影导演需要从全国各地的小孩儿中选择一位男主角。这天,他因事来到一个车站,一个小男孩儿要为他擦皮鞋。他当时拒绝了这个孩子,于是,这个孩子问他能不能借给自己一点儿钱,好让他买个面包,等自己擦鞋挣了钱,一定会还给他。这时,导演才发现眼前的这个瘦弱的孩子,和自己想象中的电影男主角很相似。他给了孩子买面包的钱,并且告诉小男孩儿,明天可以去他的工作室找他,不但有饭吃,还可以挣钱。第二天,当导演来到工作室的时候,却惊呆了,昨天擦鞋的小男孩儿不但自己来了,而且还带来了车站几乎所有擦鞋的孩子。导演在这些孩子中间,发现有几个比昨天要给他擦鞋的孩子还机灵,似乎电影中的孩子,是一个心地很好的人。 — 第84题:导演让小男孩儿:
Nghĩa tiếng Việt:
Một đạo diễn phim trẻ cần chọn một diễn viên hàng đầu từ trẻ em trên khắp cả nước. Vào ngày này, anh ta đến ga để đi công tác và có một cậu bé muốn đánh giày. Lúc đó anh ta từ chối đứa trẻ nên đứa trẻ hỏi anh ta có thể cho anh ta mượn một ít tiền để mua một ít bánh mì không. Khi kiếm được tiền từ việc đánh giày, anh ấy nhất định sẽ trả lại cho anh ấy. Lúc này đạo diễn mới nhận ra đứa trẻ gầy gò trước mặt rất giống với anh hùng điện ảnh trong trí tưởng tượng của mình. Ông đưa tiền cho cậu bé để mua bánh mì và bảo cậu bé rằng ngày mai ông có thể đến xưởng vẽ của cậu để tìm cậu. Anh ta không chỉ có thức ăn để ăn mà còn có thể kiếm tiền. Ngày hôm sau, khi đạo diễn tới trường quay, ông đã bị sốc. Cậu bé đánh giày ngày hôm qua không chỉ đến mà còn mang theo gần như tất cả những đứa trẻ đánh giày ở nhà ga. Trong số những đứa trẻ này, giám đốc nhận thấy có một số đứa thông minh hơn những đứa trẻ phải đánh giày ngày hôm qua. Có vẻ như đứa trẻ trong phim là một người tốt bụng. Hỏi: Đạo diễn hỏi cậu bé:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去为别人擦鞋 (Đi vì, để người khác lau, chùi giày, đôi giày)
  • B
    跟自己回家 (Về nhà cùng/với tự mình, bản thân)
  • C
    找其他的孩子 (Tìm kiếm đứa trẻ khác, những cái khác)
  • D
    去为自己工作 (Đi vì, để tự mình, bản thân làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “导演让小男孩儿:”, phương án D (去为自己工作 — đi làm việc cho chính mình) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

如果父亲能对孩子多操点儿心,孩子成人后适应力会更强。社会学家认为,这和父亲的教养方式关系密切。父亲多是用游戏的方法来带孩子,如当马让孩子骑。这种不断变化的身体接触,让孩子长大后更容易建立良好的人际关系。父亲是稳固家庭的重要角色,无论儿子还是女儿都会不自觉地向父亲学习。这种生活教益的作用是长期的。假如一个女孩儿16岁前能和父亲朝夕相处,她进人婚姻生活后,多半也能和丈夫建立起稳固长久的关系。专家建议:“父亲不要把时间都放在工作上,要知道,挣再多的钱都不如付出一点儿爱。” 第89题:根据这篇文章,和家庭的稳固关系最大的是:

  • A. 丈夫的人品
  • B. 父亲脾气的好坏
  • C. 小时候的游戏
  • D. 父亲的行为方式

Dịch nghĩa: Nếu người cha có thể quan tâm đến con cái nhiều hơn thì khi trưởng thành, con cái sẽ dễ thích nghi hơn. Các nhà xã hội học tin rằng điều này có liên quan chặt chẽ đến cách nuôi dạy con cái của người cha. Các ông bố thường dùng những trò chơi để nuôi dạy con cái, chẳng hạn như giả làm ngựa cho con cưỡi. Sự thay đổi liên tục trong tiếp xúc cơ thể này giúp trẻ dễ dàng phát triển các mối quan hệ tốt hơn khi lớn lên. Người cha có vai trò quan trọng trong việc ổn định gia đình. Cả con trai và con gái sẽ vô thức học hỏi từ cha mình. Hiệu quả của loại bài học cuộc sống này là lâu dài. Nếu con gái có thể ngày đêm hòa thuận với bố trước 16 tuổi thì rất có thể sau khi bước vào hôn nhân, cô ấy sẽ có thể thiết lập được mối quan hệ ổn định và lâu dài với chồng. Các chuyên gia gợi ý: “Các ông bố không nên dành hết thời gian cho công việc. Phải biết rằng dù kiếm được bao nhiêu tiền cũng không bằng cho đi một chút tình thương”. Câu hỏi: Theo bài viết này, điều quan trọng nhất tạo nên mối quan hệ bền chặt với gia đình là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (D)
Câu đề bài:
如果父亲能对孩子多操点儿心,孩子成人后适应力会更强。社会学家认为,这和父亲的教养方式关系密切。父亲多是用游戏的方法来带孩子,如当马让孩子骑。这种不断变化的身体接触,让孩子长大后更容易建立良好的人际关系。父亲是稳固家庭的重要角色,无论儿子还是女儿都会不自觉地向父亲学习。这种生活教益的作用是长期的。假如一个女孩儿16岁前能和父亲朝夕相处,她进人婚姻生活后,多半也能和丈夫建立起稳固长久的关系。专家建议:“父亲不要把时间都放在工作上,要知道,挣再多的钱都不如付出一点儿爱。” — 第89题:根据这篇文章,和家庭的稳固关系最大的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu người cha có thể quan tâm đến con cái nhiều hơn thì khi trưởng thành, con cái sẽ dễ thích nghi hơn. Các nhà xã hội học tin rằng điều này có liên quan chặt chẽ đến cách nuôi dạy con cái của người cha. Các ông bố thường dùng những trò chơi để nuôi dạy con cái, chẳng hạn như giả làm ngựa cho con cưỡi. Sự thay đổi liên tục trong tiếp xúc cơ thể này giúp trẻ dễ dàng phát triển các mối quan hệ tốt hơn khi lớn lên. Người cha có vai trò quan trọng trong việc ổn định gia đình. Cả con trai và con gái sẽ vô thức học hỏi từ cha mình. Hiệu quả của loại bài học cuộc sống này là lâu dài. Nếu con gái có thể ngày đêm hòa thuận với bố trước 16 tuổi thì rất có thể sau khi bước vào hôn nhân, cô ấy sẽ có thể thiết lập được mối quan hệ ổn định và lâu dài với chồng. Các chuyên gia gợi ý: “Các ông bố không nên dành hết thời gian cho công việc. Phải biết rằng dù kiếm được bao nhiêu tiền cũng không bằng cho đi một chút tình thương”. Câu hỏi: Theo bài viết này, điều quan trọng nhất tạo nên mối quan hệ bền chặt với gia đình là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    丈夫的人品 (Người chồng phẩm chất, phẩm cách)
  • B
    父亲脾气的好坏 (Cha, bố tốt xấu, chất lượng hay dở phẩm chất tính khí, tính tình)
  • C
    小时候的游戏 (trò chơi thuở nhỏ, khi còn bé)
  • D
    父亲的行为方式 (Hành vi, cách ứng xử cha, bố phương thức, cách thức)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据这篇文章,和家庭的稳固关系最大的是:”, phương án D (父亲的行为方式 — hành vi của cha) là câu trả lời chính xác nhất.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她是一位有着20多年经验的优秀教练。

有着20多年经验的 / 优秀 / 是 / 教练 / 她 / 一位

  • A. 她是一位有着20多年经验的优秀教练。

Dịch nghĩa: Cô ấy là một huấn luyện viên xuất sắc với hơn 20 năm kinh nghiệm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (她是一位有着20多年经验的优秀教练。)
Câu đề bài:
有着20多年经验的 / 优秀 / 是 / 教练 / 她 / 一位
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy là một huấn luyện viên xuất sắc với hơn 20 năm kinh nghiệm.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
  • Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一位 (một vị)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 有着20多年经验的 (Sở hữu, có nhiều năm, suốt nhiều năm kinh nghiệm)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 优秀 (yōu xiù — xuất sắc, ưu tú)
  • Động từ vị ngữ: 教练 (jiào liàn — huấn luyện viên)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她是一位有着20多年经验的优秀教练。”