1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-02 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 02)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 5 chuyên sâu mã đề H5-TGTL-02 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 五级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 5 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (45 câu Nghe hiểu, 45 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ & Bộ sách | HSK Cấp 5 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP |
| Mã đề | H5-TGTL-02 (模拟试卷 2) |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu (Nghe: 45 · Đọc: 45 · Viết: 10) |
| Thời gian làm bài | 125 phút (Nghe: 30p, Đọc: 45p, Viết: 40p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)
Nghe hội thoại ngắn (Q1–20) và hội thoại dài / đoạn văn (Q21–45) chọn đáp án đúng (Đề thi HSK 5 mã H5-TGTL-02 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 02) · ngữ cảnh từ 平考试精 #TGTL-02)
第1题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 真不愧是我们公司的大才子呀,做什么都有声有色的! (zhēn bú kuì shì wǒ men gōng sī de dà cái zǐ ya, zuò shén me dōu yǒu shēng yǒu sè de) — Anh ấy quả thực là một nhân tài lớn trong công ty chúng tôi. Anh ấy rất ấn tượng trong mọi việc anh ấy làm! Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tôi chỉ đang cố gắng bắt một con vịt và đặt nó lên kệ thôi.
- Nam (男): 哪儿呀,我这也是赶鸭子上架。 (nǎ ér ya, wǒ zhè yě shì gǎn yā zi shàng jià)
- Câu hỏi (问): 男的是什么语气? (nán de shì shén me yǔ qì) — Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:真不愧是我们公司的大才子呀,做什么都有声有色的! 男:哪儿呀,我这也是赶鸭子上架。 问:男的是什么语气?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Anh ấy quả thực là một nhân tài lớn trong công ty chúng tôi. Anh ấy rất ấn tượng trong mọi việc anh ấy làm! Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tôi chỉ đang cố gắng bắt một con vịt và đặt nó lên kệ thôi. Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (谦虚 — khiêm tốn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第2题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 强子,你们也老大不小的了,赶紧把事儿办了吧。 (qiáng zǐ, nǐ men yě lǎo dà bù xiǎo de le, gǎn jǐn bǎ shì ér bàn le ba) — Qiangzi, ông đã già rồi nên hãy làm việc nhanh lên. Người đàn ông: Đừng lo lắng, vẫn còn sớm mà.
- Nam (男): 不急,还早着呢。 (bù jí, hái zǎo zhe ne)
- Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Băng phát tiếng Trung:女:强子,你们也老大不小的了,赶紧把事儿办了吧。 男:不急,还早着呢。 问:他们最可能是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Qiangzi, ông đã già rồi nên hãy làm việc nhanh lên. Người đàn ông: Đừng lo lắng, vẫn còn sớm mà. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (母子关系 — mối quan hệ mẹ con) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第3题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你放心吧,我一定会好好儿做的! (nǐ fàng xīn ba, wǒ yí dìng huì hǎo hāo er zuò de)
- Nữ (女): 你最好别动什么歪心眼儿,我可町着你呢! (nǐ zuì hǎo bié dòng shén me wāi xīn yǎn ér, wǒ kě tǐng zhe nǐ ne) — Tốt nhất anh đừng có ác ý, tôi không thích anh!
- Câu hỏi (问): 女的是什么语气? (nǚ de shì shén me yǔ qì) — Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:你放心吧,我一定会好好儿做的! 女:你最好别动什么歪心眼儿,我可町着你呢! 问:女的是什么语气?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ làm tốt! Nữ: Tốt nhất anh đừng có ác ý, tôi không thích anh! Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án D (警告 — cảnh báo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第4题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 对面王阿姨这回介绍的小伙子,咱丫头还满意吧? (duì miàn wáng ā yí zhè huí jiè shào de xiǎo huǒ zǐ, zán yā tou hái mǎn yì ba)
- Nữ (女): 论能力、论性格都没的说,论人品也没的挑,可就是个子太说不过去了。 (lùn néng lì、 lùn xìng gé dōu méi de shuō, lùn rén pǐn yě méi de tiāo, kě jiù shì gè zi tài shuō bú guò qù le) — Tôi không thể nói nhiều về khả năng hay tính cách của mình, cũng không thể nói nhiều về tính cách của mình, chỉ là tôi không thể giải thích được chiều cao của mình.
- Câu hỏi (问): 女的对小伙子哪方面不满意? (nǚ de duì xiǎo huǒ zǐ nǎ fāng miàn bù mǎn yì) — Người phụ nữ không hài lòng điều gì ở chàng trai trẻ?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对小伙子哪方面不满意?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:对面王阿姨这回介绍的小伙子,咱丫头还满意吧? 女:论能力、论性格都没的说,论人品也没的挑,可就是个子太说不过去了。 问:女的对小伙子哪方面不满意?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Lần này chúng ta có hài lòng với chàng trai trẻ được dì Vương giới thiệu đối diện với chúng ta không? Nữ: Tôi không thể nói nhiều về khả năng hay tính cách của mình, cũng không thể nói nhiều về tính cách của mình, chỉ là tôi không thể giải thích được chiều cao của mình. Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng điều gì ở chàng trai trẻ?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (身高 — chiều cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第5题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你呀你,这么点儿事都办不好,你让我说什么好呢? (nǐ ya nǐ, zhè me diǎn er shì dōu bàn bù hǎo, nǐ ràng wǒ shuō shén me hǎo ne) — Anh, anh, chuyện nhỏ như vậy anh cũng không chịu nổi, anh muốn tôi nói gì đây? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, tôi sai rồi.
- Nam (男): 对不起,我错了。 (duì bù qǐ, wǒ cuò le)
- Câu hỏi (问): 女的是什么语气? (nǚ de shì shén me yǔ qì) — Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì? một
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:你呀你,这么点儿事都办不好,你让我说什么好呢? 男:对不起,我错了。 问:女的是什么语气? a
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Anh, anh, chuyện nhỏ như vậy anh cũng không chịu nổi, anh muốn tôi nói gì đây? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, tôi sai rồi. Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì? một
- Phân tích đối chiếu:phương án C (责怪 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第6题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我们搬家,人家王蒙忙里忙外没少帮忙,现在他结婚,咱们怎么也得意思意思吧? (wǒ men bān jiā, rén jiā wáng méng máng lǐ máng wài méi shǎo bāng máng, xiàn zài tā jié hūn, zán men zěn me yě dé yì sī yì sī ba) — Khi chúng tôi chuyển đi, Vương Mạnh đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều trong lịch trình bận rộn của anh ấy. Bây giờ anh đã có vợ, làm sao chúng tôi có thể hạnh phúc được? Người đàn ông: Cứ làm những gì bạn muốn.
- Nam (男): 你就看着办吧。 (nǐ jiù kàn zhe bàn ba)
- Câu hỏi (问): 他们在谈什么问题? (tā men zài tán shén me wèn tí) — Họ đang nói về vấn đề gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:我们搬家,人家王蒙忙里忙外没少帮忙,现在他结婚,咱们怎么也得意思意思吧? 男:你就看着办吧。 问:他们在谈什么问题?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Khi chúng tôi chuyển đi, Vương Mạnh đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều trong lịch trình bận rộn của anh ấy. Bây giờ anh đã có vợ, làm sao chúng tôi có thể hạnh phúc được? Người đàn ông: Cứ làm những gì bạn muốn. Câu hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (送礼物 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第7题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 去就去,我也豁出去了! (qù jiù qù, wǒ yě huō chū qù le)
- Nữ (女): 只是参加面试,不至于吧。 (zhǐ shì cān jiā miàn shì, bú zhì yú ba) — Tôi chỉ đang đi phỏng vấn thôi, không phải đâu.
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có nghĩa là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:去就去,我也豁出去了! 女:只是参加面试,不至于吧。 问:女的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Cứ đi đi, tôi sẽ liều mạng! Nữ: Tôi chỉ đang đi phỏng vấn thôi, không phải đâu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (男的表现太夸张了 — Màn trình diễn của anh chàng quá cường điệu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第8题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 吕征老妈在住院,这孩子又病了,我看他自己也快病倒了。 (lǚ zhēng lǎo mā zài zhù yuàn, zhè hái zi yòu bìng le, wǒ kàn tā zì jǐ yě kuài bìng dǎo le) — Mẹ của Lục Tranh đang nằm viện, đứa bé lại bị bệnh. Tôi nghĩ bản thân anh ấy cũng sắp đổ bệnh. Người đàn ông: Vâng, ở đây có tiền bối và hậu bối, anh ấy chịu đựng là đủ rồi.
- Nam (男): 也是,这上有老下有小的,够他受的。 (yě shì, zhè shàng yǒu lǎo xià yǒu xiǎo de, gòu tā shòu de)
- Câu hỏi (问): 从对话中我们可以知道吕征怎么样? (cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào lǚ zhēng zěn me yàng) — Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lục Tranh?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("从对话中我们可以知道吕征怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:吕征老妈在住院,这孩子又病了,我看他自己也快病倒了。 男:也是,这上有老下有小的,够他受的。 问:从对话中我们可以知道吕征怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Mẹ của Lục Tranh đang nằm viện, đứa bé lại bị bệnh. Tôi nghĩ bản thân anh ấy cũng sắp đổ bệnh. Người đàn ông: Vâng, ở đây có tiền bối và hậu bối, anh ấy chịu đựng là đủ rồi. Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lục Tranh?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (生活负担很重 — Gánh nặng cuộc đời thật nặng nề) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第9题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你爸有心脏病你不知道呀?要是气出个好万来,我可饶不了你! (nǐ bà yǒu xīn zāng bìng nǐ bù zhī dào ya? yào shi qì chū gè hǎo wàn lái, wǒ kě ráo bù liǎo nǐ) — Bạn không biết bố bạn bị bệnh tim à? Nếu bạn tức giận đến mức tôi không thể tha thứ cho bạn! Người đàn ông: Những gì tôi nói chỉ là vì tức giận. Ai bảo anh ta lên đánh tôi bừa bãi?
- Nam (男): 我那也是一时的气话,谁让他不分青红皂白上来就打呢? (wǒ nà yě shì yì shí de qì huà, shuí ràng tā bù fēn qīng hóng zào bái shàng lái jiù dǎ ne)
- Câu hỏi (问): 从对话中我们可以知道什么? (cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào shén me) — Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从对话中我们可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:你爸有心脏病你不知道呀?要是气出个好万来,我可饶不了你! 男:我那也是一时的气话,谁让他不分青红皂白上来就打呢? 问:从对话中我们可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Bạn không biết bố bạn bị bệnh tim à? Nếu bạn tức giận đến mức tôi không thể tha thứ cho bạn! Người đàn ông: Những gì tôi nói chỉ là vì tức giận. Ai bảo anh ta lên đánh tôi bừa bãi? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (男的非常后悔 — Người đàn ông rất hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第10题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我老公自从当了总经理以后,隔三差五地不回家,不知道在搞什么名堂。 (wǒ lǎo gōng zì cóng dāng le zǒng jīng lǐ yǐ hòu, gé sān chà wǔ dì bù huí jiā, bù zhī dào zài gǎo shén me míng táng) — Từ khi chồng tôi trở thành tổng giám đốc, thỉnh thoảng anh ấy không về nhà. Tôi không biết anh ấy đang làm gì. Người đàn ông: Bạn phải cẩn thận, giữa bạn có đèn đỏ.
- Nam (男): 你要小心了,你们之间亮红灯了。 (nǐ yào xiǎo xīn le, nǐ men zhī jiān liàng hóng dēng le)
- Câu hỏi (问): 男的说的“红灯”指什么? (nán de shuō de “ hóng dēng” zhǐ shén me) — Người đàn ông nói "đèn đỏ" nghĩa là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的说的“红灯”指什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:我老公自从当了总经理以后,隔三差五地不回家,不知道在搞什么名堂。 男:你要小心了,你们之间亮红灯了。 问:男的说的“红灯”指什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Từ khi chồng tôi trở thành tổng giám đốc, thỉnh thoảng anh ấy không về nhà. Tôi không biết anh ấy đang làm gì. Người đàn ông: Bạn phải cẩn thận, giữa bạn có đèn đỏ. Câu hỏi: Người đàn ông nói "đèn đỏ" nghĩa là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (婚姻危机 — khủng hoảng hôn nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第11题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 进去吧。别紧张,考不好爸爸也不会怪你。 (jìn qù ba. bié jǐn zhāng, kǎo bù hǎo bà ba yě bú huì guài nǐ)
- Nữ (女): 别乱说!咱儿子一定能考上名牌大学。 (bié luàn shuō! zán ér zi yí dìng néng kǎo shàng míng pái dà xué) — Đừng nói nhảm nữa! Con trai chúng tôi chắc chắn sẽ được nhận vào một trường đại học danh tiếng.
- Câu hỏi (问): 他们可能在哪里说话? (tā men kě néng zài nǎ lǐ shuō huà) — Họ có thể nói chuyện ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们可能在哪里说话?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Băng phát tiếng Trung:男:进去吧。别紧张,考不好爸爸也不会怪你。 女:别乱说!咱儿子一定能考上名牌大学。 问:他们可能在哪里说话?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Vào đi. Đừng lo lắng, bố bạn sẽ không trách bạn nếu bạn thi không tốt đâu. Người phụ nữ: Đừng nói nhảm nữa! Con trai chúng tôi chắc chắn sẽ được nhận vào một trường đại học danh tiếng. Hỏi: Họ có thể nói chuyện ở đâu?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (高考现场 — Quang cảnh kỳ thi tuyển sinh đại học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第12题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我想再吃一个冰激凌。 (wǒ xiǎng zài chī yí gè bīng jī líng) — Tôi muốn ăn thêm một cây kem nữa. Người đàn ông: Không ai ngăn cản bạn cả, nhưng bạn đã ăn năm bữa rồi.
- Nam (男): 没人拦着你呀,不过你已经吃了五个了。 (méi rén lán zhe nǐ ya, bú guò nǐ yǐ jīng chī le wǔ gè le)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có nghĩa là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:我想再吃一个冰激凌。 男:没人拦着你呀,不过你已经吃了五个了。 问:男的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Tôi muốn ăn thêm một cây kem nữa. Người đàn ông: Không ai ngăn cản bạn cả, nhưng bạn đã ăn năm bữa rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (不该再吃了 — Bạn không nên ăn nó nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第13题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 孩子不去网吧了吧? (hái zi bú qù wǎng ba le ba)
- Nữ (女): 不去?我算是没辙了,嘴唇都快磨出泡了! (bú qù? wǒ suàn shì méi zhé le, zuǐ chún dōu kuài mó chū pào le) — Không đi à? Tôi kiệt sức, môi gần như phồng rộp!
- Câu hỏi (问): 从对话中我们可以知道什么? (cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào shén me) — Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从对话中我们可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:孩子不去网吧了吧? 女:不去?我算是没辙了,嘴唇都快磨出泡了! 问:从对话中我们可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Con bạn sẽ không đến quán cà phê Internet nữa phải không? Người phụ nữ: Không đi à? Tôi kiệt sức, môi gần như phồng rộp! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (孩子根本不听女的的话 — Đứa trẻ không nghe lời người phụ nữ chút nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第14题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 总见你闺女进进出出的,怎么不见你们家女婿回来呀? (zǒng jiàn nǐ guī nǚ jìn jìn chū chū de, zěn me bú jiàn nǐ men jiā nǚ xu huí lái ya)
- Nam (男): 小两口都僵了好几天了!我也好几天没见到女婿人影了。 (xiǎo liǎng kǒu dōu jiāng le hǎo jǐ tiān le! wǒ yě hǎo jǐ tiān méi jiàn dào nǚ xu rén yǐng le)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Em luôn thấy con gái anh ra vào, sao anh không thấy con rể về? Người đàn ông: Đôi vợ chồng trẻ đã cứng đơ mấy ngày rồi! Đã mấy ngày rồi tôi không gặp con rể. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:总见你闺女进进出出的,怎么不见你们家女婿回来呀? 男:小两口都僵了好几天了!我也好几天没见到女婿人影了。 问:男的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Cô gái: Em luôn thấy con gái anh ra vào, sao anh không thấy con rể về? Người đàn ông: Đôi vợ chồng trẻ đã cứng đơ mấy ngày rồi! Đã mấy ngày rồi tôi không gặp con rể. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (两口子闹别扭了 — Cặp đôi đang gặp rắc rối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第15题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 有什么不懂的你可以问王明。 (yǒu shén me bù dǒng de nǐ kě yǐ wèn wáng míng) — Có gì không hiểu thì hỏi Vương Minh. Người phụ
- Nữ (女): 人家眼皮子朝天,哪儿看得见我呀? (rén jiā yǎn pí zǐ cháo tiān, nǎ ér kàn dé jiàn wǒ ya) — Mí mắt tôi hếch lên, làm sao có thể nhìn thấy tôi?
- Câu hỏi (问): 女的觉得王明怎么样? (nǚ de jué de wáng míng zěn me yàng) — Phụ nữ nghĩ gì về Vương Minh?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得王明怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:男:有什么不懂的你可以问王明。 女:人家眼皮子朝天,哪儿看得见我呀? 问:女的觉得王明怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Có gì không hiểu thì hỏi Vương Minh. Người phụ nữ: Mí mắt tôi hếch lên, làm sao có thể nhìn thấy tôi? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Vương Minh?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (看不起人 — coi thường mọi người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第16题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我劝你少管闲事,又不怎么认识人家,小心上当。 (wǒ quàn nǐ shǎo guǎn xián shì, yòu bù zěn me rèn shi rén jiā, xiǎo xīn shàng dàng) — Tôi khuyên anh nên lo việc của mình đi. Bạn không biết rõ về mọi người nên hãy cẩn thận kẻo bị lừa. Người đàn ông: Xã hội sẽ ra sao nếu mọi người đều giống bạn?
- Nam (男): 如果大家都像你这样各人自扫门前雪,社会会变成什么样呢? (rú guǒ dà jiā dōu xiàng nǐ zhè yàng gè rén zì sǎo mén qián xuě, shè huì huì biàn chéng shén me yàng ne)
- Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có nghĩa là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:我劝你少管闲事,又不怎么认识人家,小心上当。 男:如果大家都像你这样各人自扫门前雪,社会会变成什么样呢? 问:男的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Tôi khuyên anh nên lo việc của mình đi. Bạn không biết rõ về mọi người nên hãy cẩn thận kẻo bị lừa. Người đàn ông: Xã hội sẽ ra sao nếu mọi người đều giống bạn? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (人与人之间应互相帮助 — Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第17题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老周,搬到楼房住还好吧?瞧你儿女多孝顺,接你到楼房里去享福! (lǎo zhōu, bān dào lóu fáng zhù hái hǎo ba? qiáo nǐ ér nǚ duō xiào shùn, jiē nǐ dào lóu fáng lǐ qù xiǎng fú) — Lão Chu, chuyển đến một tòa nhà có được không? Hãy xem con cái hiếu thảo nhường nào, đưa bạn lên lầu hưởng phúc!
- Nam (男): 环境是好多了,也没什么家务可干,可就是这邻居间老死不相往来让人受不了。 门对门住着,互相都不认识,连个聊天儿的人都没有。 (huán jìng shì hǎo duō le, yě méi shén me jiā wù kě gān, kě jiù shì zhè lín jū jiān lǎo sǐ bù xiāng wǎng lái ràng rén shòu bù liǎo. mén duì mén zhù zhe, hù xiāng dōu bú rèn shi, lián gè liáo tiān ér de rén dōu méi yǒu) — Môi trường tốt hơn nhiều, việc nhà cũng không có nhiều, nhưng hàng xóm xa cách quá thì không thể chịu nổi. Họ sống từng nhà, không biết nhau và thậm chí không có ai để trò chuyện.
- Câu hỏi (问): 男的觉得楼房的邻居怎么样? (nán de jué de lóu fáng de lín jū zěn me yàng) — Đàn ông nghĩ gì về hàng xóm trong tòa nhà?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得楼房的邻居怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:老周,搬到楼房住还好吧?瞧你儿女多孝顺,接你到楼房里去享福!男:环境是好多了,也没什么家务可干,可就是这邻居间老死不相往来让人受不了。 门对门住着,互相都不认识,连个聊天儿的人都没有。 问:男的觉得楼房的邻居怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Lão Chu, chuyển đến một tòa nhà có được không? Hãy xem con cái hiếu thảo nhường nào, đưa bạn lên lầu hưởng phúc! nam: Môi trường tốt hơn nhiều, việc nhà cũng không có nhiều, nhưng hàng xóm xa cách quá thì không thể chịu nổi. Họ sống từng nhà, không biết nhau và thậm chí không có ai để trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về hàng xóm trong tòa nhà?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (互不往来 — Không liên lạc với nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第18题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我以前的男友结婚,想请我参加婚礼,你说我去吗? (wǒ yǐ qián de nán yǒu jié hūn, xiǎng qǐng wǒ cān jiā hūn lǐ, nǐ shuō wǒ qù ma) — Bạn trai cũ của tôi sắp kết hôn và muốn mời tôi đến dự đám cưới. Bạn có muốn tôi đi không? Người đàn ông: Nếu không thể có được mối quan hệ như thế này thì bạn nên cố gắng hết sức để không tránh khỏi bối rối.
- Nam (男): 这种关系能不去还是尽量别去,免得尴尬。 (zhè zhǒng guān xì néng bú qù hái shì jǐn liàng bié qù, miǎn de gān gà)
- Câu hỏi (问): 男的是什么态度? (nán de shì shén me tài dù) — Thái độ của người đàn ông là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:女:我以前的男友结婚,想请我参加婚礼,你说我去吗? 男:这种关系能不去还是尽量别去,免得尴尬。 问:男的是什么态度?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Bạn trai cũ của tôi sắp kết hôn và muốn mời tôi đến dự đám cưới. Bạn có muốn tôi đi không? Người đàn ông: Nếu không thể có được mối quan hệ như thế này thì bạn nên cố gắng hết sức để không tránh khỏi bối rối. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (不希望女的去婚礼 — Tôi không muốn phụ nữ đi dự đám cưới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第19题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 不就是扔个烟头吗?至于大惊小怪的吗?我知道这个家里谁都看我不顺眼。 (bú jiù shì rēng gè yān tóu ma? zhì yú dà jīng xiǎo guài de ma? wǒ zhī dào zhè ge jiā lǐ shuí dōu kàn wǒ bú shùn yǎn)
- Nữ (女): 要想改变别人对你的看法,说到底你得先改变自己。 (yào xiǎng gǎi biàn bié rén duì nǐ de kàn fǎ, shuō dào dǐ nǐ dé xiān gǎi biàn zì jǐ) — Nếu bạn muốn thay đổi quan điểm của người khác về mình thì cuối cùng bạn phải thay đổi chính mình trước.
- Câu hỏi (问): 从对话中我们可以知道什么? (cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào shén me) — Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从对话中我们可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:不就是扔个烟头吗?至于大惊小怪的吗?我知道这个家里谁都看我不顺眼。 女:要想改变别人对你的看法,说到底你得先改变自己。 问:从对话中我们可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Không phải chỉ là ném tàn thuốc thôi sao? Về phần ồn ào là cái gì? Tôi biết rằng không ai trong gia đình này thích tôi. Người phụ nữ: Nếu bạn muốn thay đổi quan điểm của người khác về mình thì cuối cùng bạn phải thay đổi chính mình trước. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (家人难以接受男的的习惯 — Gia đình khó chấp nhận thói quen của đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第20题:听对话,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你说该不该让孩子这么早接触游戏呢? (nǐ shuō gāi bu gāi ràng hái zi zhè me zǎo jiē chù yóu xì ne) — Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên được tiếp xúc với game sớm như vậy không?
- Nam (男): 对孩子来说,游戏不仅是娱乐,而且还是学习呢。游戏可以丰富孩子的知识,促 进孩子创造能力的发展,而这种能力对促进幼儿的全面发展意义重大。 (duì hái zi lái shuō, yóu xì bù jǐn shì yú lè, ér qiě hái shì xué xí ne. yóu xì kě yǐ fēng fù hái zi de zhī shi, cù jìn hái zi chuàng zào néng lì de fā zhǎn, ér zhè zhǒng néng lì duì cù jìn yòu ér de quán miàn fā zhǎn yì yì zhòng dà) — Đối với trẻ em, game không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ, điều này có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
- Câu hỏi (问): 从对话中我们可以知道什么? (cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào shén me) — Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从对话中我们可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:你说该不该让孩子这么早接触游戏呢? 男:对孩子来说,游戏不仅是娱乐,而且还是学习呢。游戏可以丰富孩子的知识,促 进孩子创造能力的发展,而这种能力对促进幼儿的全面发展意义重大。 问:从对话中我们可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên được tiếp xúc với game sớm như vậy không? Nam: Đối với trẻ em, game không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ, điều này có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (游戏能培养幼儿的创造力 — Trò chơi có thể nuôi dưỡng khả năng sáng tạo của trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第21题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问,最近的地铁站在哪里? (qǐng wèn, zuì jìn de dì tiě zhàn zài nǎ lǐ)
- Nữ (女): 前面就有一个。 (qián miàn jiù yǒu yí gè)
- Nam (男): 远吗?要坐车吗? (yuǎn ma? yào zuò chē ma)
- Nữ (女): 不用,红绿灯那儿,银行旁边就是。 (bú yòng, hóng lǜ dēng nà ér, yín háng páng biān jiù shì)
- Câu hỏi (问): 男的在干什么? (nán de zài gàn shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? Người phụ nữ: Có một cái ở trước mặt bạn. Người đàn ông: Có xa không? Bạn muốn đi ô tô? Người phụ nữ: Không, nó ở chỗ đèn giao thông, cạnh ngân hàng. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在干什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:请问,最近的地铁站在哪里? 女:前面就有一个。 男:远吗?要坐车吗? 女:不用,红绿灯那儿,银行旁边就是。 问:男的在干什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? Người phụ nữ: Có một cái ở trước mặt bạn. Người đàn ông: Có xa không? Bạn muốn đi ô tô? Người phụ nữ: Không, nó ở chỗ đèn giao thông, cạnh ngân hàng. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (问路 — Hỏi đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第22题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问,院长在吗? (qǐng wèn, yuàn zhǎng zài ma)
- Nữ (女): 您是哪位?有预约吗? (nín shì nǎ wèi? yǒu yù yuē ma)
- Nam (男): 我是建筑设计院的李浩。 (wǒ shì jiàn zhù shè jì yuàn de lǐ hào)
- Nữ (女): 哦,李先生,院长正在办公室等您呢,请跟我来。 (ò, lǐ xiān shēng, yuàn zhǎng zhèng zài bàn gōng shì děng nín ne, qǐng gēn wǒ lái)
- Câu hỏi (问): 女的最可能是什么人? (nǚ de zuì kě néng shì shén me rén) — "女的最可能" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, trưởng khoa có ở đây không? Người phụ nữ: Bạn là ai? Bạn có một cuộc hẹn? Nam: Tôi là Li Hao đến từ Viện Thiết kế Kiến trúc. Nữ: Ồ, anh Li, trưởng khoa đang đợi anh ở văn phòng. Hãy đi cùng tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是什么人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:请问,院长在吗? 女:您是哪位?有预约吗? 男:我是建筑设计院的李浩。 女:哦,李先生,院长正在办公室等您呢,请跟我来。 问:女的最可能是什么人?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Xin lỗi, trưởng khoa có ở đây không? Người phụ nữ: Bạn là ai? Bạn có một cuộc hẹn? Nam: Tôi là Li Hao đến từ Viện Thiết kế Kiến trúc. Nữ: Ồ, anh Li, trưởng khoa đang đợi anh ở văn phòng. Hãy đi cùng tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (办公室秘书 — thư ký văn phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第23题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你喜欢海上旅行吗? (nǐ xǐ huan hǎi shàng lǚ xíng ma)
- Nữ (女): 喜欢呀!广阔的大海、蔚蓝的天空、美丽的日落,说不定还有什么刺激的冒险经 历呢! (xǐ huan ya! guǎng kuò de dà hǎi、 wèi lán de tiān kōng、 měi lì de rì luò, shuō bú dìng hái yǒu shén me cì jī de mào xiǎn jīng lì ne)
- Nam (男): 那我们明年就来一次浪漫的蜜月旅行吧。 (nà wǒ men míng nián jiù lái yí cì làng màn de mì yuè lǚ xíng ba)
- Nữ (女): 真的吗?那简直太棒了! (zhēn de ma? nà jiǎn zhí tài bàng le)
- Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thích du lịch biển không? ivn Nữ: Tôi thích nó! Biển bao la, bầu trời xanh, hoàng hôn tuyệt đẹp và có thể là một số trải nghiệm phiêu lưu thú vị! Người đàn ông: Vậy năm sau chúng ta hãy có một chuyến đi hưởng tuần trăng mật lãng mạn nhé. Người phụ nữ: Thật sao? Điều đó thật tuyệt vời! Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
- Băng phát tiếng Trung:男:你喜欢海上旅行吗?女:喜欢呀!广阔的大海、蔚蓝的天空、美丽的日落,说不定还有什么刺激的冒险经 历呢! 男:那我们明年就来一次浪漫的蜜月旅行吧。 女:真的吗?那简直太棒了! 问:他们最可能是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Bạn có thích du lịch biển không? ivn Nữ: Tôi thích nó! Biển bao la, bầu trời xanh, hoàng hôn tuyệt đẹp và có thể là một số trải nghiệm phiêu lưu thú vị! Người đàn ông: Vậy năm sau chúng ta hãy có một chuyến đi hưởng tuần trăng mật lãng mạn nhé. Người phụ nữ: Thật sao? Điều đó thật tuyệt vời! Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (恋人 — người yêu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第24题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这“便衣室”是干什么的?我们进去看看吧。 (zhè “ biàn yī shì” shì gàn shén me de? wǒ men jìn qù kàn kàn ba)
- Nữ (女): 什么“便衣室”?这是“更衣室”!是女孩子换衣服的地方,对你来说,这里可是 禁区。 (shén me “ biàn yī shì”? zhè shì “ gēng yī shì”! shì nǚ hái zi huàn yī fu de dì fāng, duì nǐ lái shuō, zhè lǐ kě shì jìn qū)
- Nam (男): 幸亏你告诉我,不然我差点儿进去看了。 (xìng kuī nǐ gào sù wǒ, bù rán wǒ chà diǎn ér jìn qù kàn le)
- Nữ (女): 你要是进去,非被打出来不可。 (nǐ yào shi jìn qù, fēi bèi dǎ chū lái bù kě)
- Câu hỏi (问): 从对话中我们可以知道男的怎么了? (cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: "Phòng mặc thường phục" này dùng để làm gì? Chúng ta hãy đi vào và nhìn xem. Người phụ nữ: "Phòng mặc thường phục" là gì? Đây là "phòng thay đồ"! Đây là nơi để các cô gái thay quần áo. Đối với bạn, đây là một khu vực hạn chế. Người đàn ông: May là bạn đã nói với tôi, nếu không tôi suýt nữa đã đi vào nhìn. Người phụ nữ: Nếu anh vào sẽ bị đánh ra ngoài. Câu hỏi: Qua cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从对话中我们可以知道男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:这“便衣室”是干什么的?我们进去看看吧。 女:什么“便衣室”?这是“更衣室”!是女孩子换衣服的地方,对你来说,这里可是 禁区。 男:幸亏你告诉我,不然我差点儿进去看了。 女:你要是进去,非被打出来不可。 问:从对话中我们可以知道男的怎么了?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: "Phòng mặc thường phục" này dùng để làm gì? Chúng ta hãy đi vào và nhìn xem. Người phụ nữ: "Phòng mặc thường phục" là gì? Đây là "phòng thay đồ"! Đây là nơi để các cô gái thay quần áo. Đối với bạn, đây là một khu vực hạn chế. Người đàn ông: May là bạn đã nói với tôi, nếu không tôi suýt nữa đã đi vào nhìn. Người phụ nữ: Nếu anh vào sẽ bị đánh ra ngoài. Câu hỏi: Qua cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
- Phân tích đối chiếu:phương án D (认错字了 — Từ sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第25题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你觉得谁会接替副总的位置?王博还是郭洋? (nǐ jué de shuí huì jiē tì fù zǒng de wèi zhì? wáng bó hái shì guō yáng)
- Nam (男): 非王博莫属。人家王博懂业务,有能力,又肯干,人缘又好。 (fēi wáng bó mò shǔ. rén jiā wáng bó dǒng yè wù, yǒu néng lì, yòu kěn gān, rén yuán yòu hǎo)
- Nữ (女): 我看不见得。其实,能否升职取决于领导,能取悦领导才是最重要的。 (wǒ kàn bú jiàn dé. qí shí, néng fǒu shēng zhí qǔ jué yú lǐng dǎo, néng qǔ yuè lǐng dǎo cái shì zuì zhòng yào de)
- Nam (男): 说的倒是,王博的确不如郭洋会拍马屁,就知道埋头工作。 (shuō de dǎo shì, wáng bó dí què bù rú guō yáng huì pāi mǎ pì, jiù zhī dào mái tóu gōng zuò)
- Câu hỏi (问): 女的认为升职的关键是什么? (nǚ de rèn wéi shēng zhí de guān jiàn shì shén me) — "女的认为升职的关键" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ ai sẽ đảm nhận vị trí phó chủ tịch? Vương Bá hay Quách Dương? Nam: Chắc chắn là Vương Bá. Wang Bo hiểu kinh doanh, có năng lực, sẵn sàng làm việc và nổi tiếng. Người phụ nữ: Tôi không thể nhìn thấy nó. Trên thực tế, bạn có thể được thăng chức hay không là tùy thuộc vào người lãnh đạo, và việc có thể làm hài lòng người lãnh đạo là điều quan trọng nhất. Người đàn ông: Đúng vậy. Vương Bác quả thực không giỏi nịnh nọt bằng Quách Dương, chỉ biết cố gắng mà thôi. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là chìa khóa để thăng tiến?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为升职的关键是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:你觉得谁会接替副总的位置?王博还是郭洋? 男:非王博莫属。人家王博懂业务,有能力,又肯干,人缘又好。 女:我看不见得。其实,能否升职取决于领导,能取悦领导才是最重要的。 男:说的倒是,王博的确不如郭洋会拍马屁,就知道埋头工作。 问:女的认为升职的关键是什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Bạn nghĩ ai sẽ đảm nhận vị trí phó chủ tịch? Vương Bá hay Quách Dương? Nam: Chắc chắn là Vương Bá. Wang Bo hiểu kinh doanh, có năng lực, sẵn sàng làm việc và nổi tiếng. Người phụ nữ: Tôi không thể nhìn thấy nó. Trên thực tế, bạn có thể được thăng chức hay không là tùy thuộc vào người lãnh đạo, và việc có thể làm hài lòng người lãnh đạo là điều quan trọng nhất. Người đàn ông: Đúng vậy. Vương Bác quả thực không giỏi nịnh nọt bằng Quách Dương, chỉ biết cố gắng mà thôi. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là chìa khóa để thăng tiến?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (会讨好领导 — Sẽ làm hài lòng người lãnh đạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第26题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你刚才的话又说重了吧?女儿大了,说话也得讲点儿分寸。 (nǐ gāng cái de huà yòu shuō zhòng le ba? nǚ ér dà le, shuō huà yě dé jiǎng diǎn ér fēn cùn)
- Nữ (女): 她网恋我能不急吗?我的出发点是好的。 (tā wǎng liàn wǒ néng bù jí ma? wǒ de chū fā diǎn shì hǎo de)
- Nam (男): 好心加上好话,不是更好吗?既让人接受又保护孩子的自尊心。 (hǎo xīn jiā shàng hǎo huà, bú shì gèng hǎo ma? jì ràng rén jiē shòu yòu bǎo hù hái zi de zì zūn xīn)
- Nữ (女): 我可能是急躁了点儿。好,下次一定注意。 (wǒ kě néng shì jí zào le diǎn ér. hǎo, xià cì yí dìng zhù yì)
- Câu hỏi (问): 男的在干什么? (nán de zài gàn shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vừa rồi không phải cậu lại nói điều gì đó gay gắt nữa sao? Khi con gái tôi lớn lên, cháu cần phải dè dặt hơn trong cách ăn nói. Người phụ nữ: Tôi có thể không lo lắng về việc cô ấy hẹn hò trực tuyến không? Ý định của tôi là tốt. Người đàn ông: Có ý định tốt và lời nói tử tế chẳng phải tốt hơn sao? Nó vừa được chấp nhận vừa bảo vệ lòng tự trọng của trẻ. Người phụ nữ: Tôi có thể hơi thiếu kiên nhẫn. Được rồi, lần sau tôi sẽ chú ý. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在干什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:你刚才的话又说重了吧?女儿大了,说话也得讲点儿分寸。 女:她网恋我能不急吗?我的出发点是好的。 男:好心加上好话,不是更好吗?既让人接受又保护孩子的自尊心。 女:我可能是急躁了点儿。好,下次一定注意。 问:男的在干什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Vừa rồi không phải cậu lại nói điều gì đó gay gắt nữa sao? Khi con gái tôi lớn lên, cháu cần phải dè dặt hơn trong cách ăn nói. Người phụ nữ: Tôi có thể không lo lắng về việc cô ấy hẹn hò trực tuyến không? Ý định của tôi là tốt. Người đàn ông: Có ý định tốt và lời nói tử tế chẳng phải tốt hơn sao? Nó vừa được chấp nhận vừa bảo vệ lòng tự trọng của trẻ. Người phụ nữ: Tôi có thể hơi thiếu kiên nhẫn. Được rồi, lần sau tôi sẽ chú ý. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (说服妻子 — thuyết phục vợ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第27题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 那部新片看了吧?觉得怎么样? (nà bù xīn piàn kàn le ba? jué de zěn me yàng)
- Nam (男): 昨天看的。这是我看过的最无聊的电影,看得我都要睡着了。你瞧那演员,名气 挺大,表演也不怎么样呀! (zuó tiān kàn de. zhè shì wǒ kàn guò de zuì wú liáo de diàn yǐng, kàn dé wǒ dōu yào shuì zhe le. nǐ qiáo nà yǎn yuán, míng qì tǐng dà, biǎo yǎn yě bù zěn me yàng ya)
- Nữ (女): 我可不这么认为,我觉得不愧是大牌演员,表演很到位,尤其是心理戏,演得太 到家了。 (wǒ kě bú zhè me rèn wéi, wǒ jué de bú kuì shì dà pái yǎn yuán, biǎo yǎn hěn dào wèi, yóu qí shì xīn lǐ xì, yǎn dé tài dào jiā le)
- Nam (男): 看来我们是各持己见了。 (kàn lái wǒ men shì gè chí jǐ jiàn le)
- Câu hỏi (问): 下列符合对话内容的是哪一项? (xià liè fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã xem bộ phim mới đó chưa? Bạn nghĩ gì? Người đàn ông: Tôi đã xem nó ngày hôm qua. Đây là bộ phim chán nhất tôi từng xem, nó gần như làm tôi buồn ngủ. Hãy nhìn diễn viên đó, anh ấy rất nổi tiếng nhưng diễn xuất lại không tốt lắm! Người phụ nữ: Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ anh ấy là một diễn viên nổi tiếng và diễn xuất của anh ấy rất tốt, đặc biệt là bộ phim tâm lý mà anh ấy thể hiện rất tốt. Người đàn ông: Có vẻ như chúng tôi có quan điểm riêng của mình. Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列符合对话内容的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:女:那部新片看了吧?觉得怎么样? 男:昨天看的。这是我看过的最无聊的电影,看得我都要睡着了。你瞧那演员,名气 挺大,表演也不怎么样呀! 女:我可不这么认为,我觉得不愧是大牌演员,表演很到位,尤其是心理戏,演得太 到家了。 男:看来我们是各持己见了。 问:下列符合对话内容的是哪一项?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Bạn đã xem bộ phim mới đó chưa? Bạn nghĩ gì? Người đàn ông: Tôi đã xem nó ngày hôm qua. Đây là bộ phim chán nhất tôi từng xem, nó gần như làm tôi buồn ngủ. Hãy nhìn diễn viên đó, anh ấy rất nổi tiếng nhưng diễn xuất lại không tốt lắm! Người phụ nữ: Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ anh ấy là một diễn viên nổi tiếng và diễn xuất của anh ấy rất tốt, đặc biệt là bộ phim tâm lý mà anh ấy thể hiện rất tốt. Người đàn ông: Có vẻ như chúng tôi có quan điểm riêng của mình. Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (两人对演员评价不一样 — Cả hai có những đánh giá khác nhau về diễn viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第28题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 真不明白你们中国人,明明英语说得非常好,却偏偏要说自己说得不好! (zhēn bù míng bái nǐ men zhōng guó rén, míng míng yīng yǔ shuō dé fēi cháng hǎo, què piān piān yào shuō zì jǐ shuō dé bù hǎo)
- Nữ (女): 呵呵,你不知道中国人视谦虚为美德吗? (hē hē, nǐ bù zhī dào zhōng guó rén shì qiān xū wèi měi dé ma)
- Nam (男): 美德就是要贬低自己,口是心非吗?在我们国家,这样会被认为是不诚实。为什 么不有一说一、有十说十呢? (měi dé jiù shì yào biǎn dī zì jǐ, kǒu shì xīn fēi ma? zài wǒ men guó jiā, zhè yàng huì bèi rèn wéi shì bù chéng shí. wèi shén me bù yǒu yī shuō yī、 yǒu shí shuō shí ne)
- Nữ (女): 这就是文化的差异吧。 (zhè jiù shì wén huà de chā yì ba)
- Câu hỏi (问): 根据对话,不正确的是哪一项? (gēn jù duì huà, bú zhèng què de shì nǎ yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thực sự không hiểu được người Trung Quốc các bạn. Rõ ràng là bạn nói tiếng Anh rất tốt nhưng bạn lại nhất quyết nói rằng bạn nói tiếng Anh không tốt! Người phụ nữ: Haha, anh không biết người Trung Quốc coi khiêm tốn là một đức tính tốt sao? Người đàn ông: Đức có nghĩa là coi thường mình và dối trá? Ở nước ta, điều này được coi là không trung thực. Tại sao không nói một khi một là một, và mười khi có mười? Người phụ nữ: Đây là sự khác biệt về văn hóa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,不正确的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:真不明白你们中国人,明明英语说得非常好,却偏偏要说自己说得不好! 女:呵呵,你不知道中国人视谦虚为美德吗? 男:美德就是要贬低自己,口是心非吗?在我们国家,这样会被认为是不诚实。为什 么不有一说一、有十说十呢? 女:这就是文化的差异吧。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tôi thực sự không hiểu được người Trung Quốc các bạn. Rõ ràng là bạn nói tiếng Anh rất tốt nhưng bạn lại nhất quyết nói rằng bạn nói tiếng Anh không tốt! Người phụ nữ: Haha, anh không biết người Trung Quốc coi khiêm tốn là một đức tính tốt sao? Người đàn ông: Đức có nghĩa là coi thường mình và dối trá? Ở nước ta, điều này được coi là không trung thực. Tại sao không nói một khi một là một, và mười khi có mười? Người phụ nữ: Đây là sự khác biệt về văn hóa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
- Phân tích đối chiếu:phương án D (男的认为过谦就是贬低对方 — Đàn ông cho rằng quá khiêm tốn đồng nghĩa với việc coi thường đối phương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第29题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,我迷路了。我想去北京饭店,请问怎么走? (nín hǎo, wǒ mí lù le. wǒ xiǎng qù běi jīng fàn diàn, qǐng wèn zěn me zǒu)
- Nữ (女): 真抱歉,我也不清楚。你知道它在哪个区吗? (zhēn bào qiàn, wǒ yě bù qīng chǔ. nǐ zhī dào tā zài nǎ gè qū ma)
- Nam (男): 哦,对不起,不知道。我是第一次来这里。 (ò, duì bù qǐ, bù zhī dào. wǒ shì dì yī cì lái zhè lǐ)
- Nữ (女): 那你知道周围有什么地标性建筑吗? (nà nǐ zhī dào zhōu wéi yǒu shén me dì biāo xìng jiàn zhù ma)
- Nam (男): 我朋友说在火车站附近,我这里有地图。 (wǒ péng yǒu shuō zài huǒ chē zhàn fù jìn, wǒ zhè lǐ yǒu dì tú)
- Nữ (女): 哦,你看,就在这儿。从这里坐车,一站地就到了。 (ò, nǐ kàn, jiù zài zhè ér. cóng zhè lǐ zuò chē, yí zhàn dì jiù dào le)
- Nam (男): 好的,谢谢您! (hǎo de, xiè xiè nín)
- Câu hỏi (问): 从对话中我们可以知道什么? (cóng duì huà zhōng wǒ men kě yǐ zhī dào shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi bị lạc. Tôi muốn đến khách sạn Bắc Kinh. Làm thế nào tôi có thể đến đó? Người phụ nữ: Tôi rất xin lỗi, tôi cũng không biết. Bạn có biết nó ở quận nào không? Người đàn ông: Ồ, xin lỗi, tôi không biết. Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. Người phụ nữ: Bạn có biết tòa nhà nào nổi bật xung quanh không? Người đàn ông: Bạn tôi nói nó ở gần ga xe lửa. Tôi có bản đồ ở đây. Người phụ nữ: Ồ, nhìn kìa, nó ở ngay đây. Nó chỉ cách đây một trạm dừng xe ô tô. Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从对话中我们可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:您好,我迷路了。我想去北京饭店,请问怎么走? 女:真抱歉,我也不清楚。你知道它在哪个区吗? 男:哦,对不起,不知道。我是第一次来这里。 女:那你知道周围有什么地标性建筑吗? 男:我朋友说在火车站附近,我这里有地图。 女:哦,你看,就在这儿。从这里坐车,一站地就到了。 男:好的,谢谢您! 问:从对话中我们可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Xin chào, tôi bị lạc. Tôi muốn đến khách sạn Bắc Kinh. Làm thế nào tôi có thể đến đó? Người phụ nữ: Tôi rất xin lỗi, tôi cũng không biết. Bạn có biết nó ở quận nào không? Người đàn ông: Ồ, xin lỗi, tôi không biết. Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. Người phụ nữ: Bạn có biết tòa nhà nào nổi bật xung quanh không? Người đàn ông: Bạn tôi nói nó ở gần ga xe lửa. Tôi có bản đồ ở đây. Người phụ nữ: Ồ, nhìn kìa, nó ở ngay đây. Nó chỉ cách đây một trạm dừng xe ô tô. Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
- Phân tích đối chiếu:phương án D (女的帮助了男的 — Người phụ nữ đã giúp đỡ người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第30题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你怎么光吃土豆呀?小心变成大胖子! (nǐ zěn me guāng chī tǔ dòu ya? xiǎo xīn biàn chéng dà pàng zi)
- Nữ (女): 这你就不懂了,土豆可是减肥食品。营养学家说,土豆中的含水量高达70%以 上,真正的淀粉含量不过20%,其中还含有能够产生饱腹感的膳食纤维,所以用 土豆代替主食具有减肥效果。 (zhè nǐ jiù bù dǒng le, tǔ dòu kě shì jiǎn féi shí pǐn. yíng yǎng xué jiā shuō, tǔ dòu zhōng de hán shuǐ liàng gāo dá yǐ shàng, zhēn zhèng de diàn fěn hán liàng bú guò qí zhōng hái hán yǒu néng gòu chǎn shēng bǎo fù gǎn de shàn shí xiān wéi, suǒ yǐ yòng tǔ dòu dài tì zhǔ shí jù yǒu jiǎn féi xiào guǒ)
- Nam (男): 那为什么人们都说土豆是让人发胖的食品呢? (nà wèi shén me rén men dōu shuō tǔ dòu shì ràng rén fā pàng de shí pǐn ne)
- Nữ (女): 那是烹调方法不当,炸薯条、炸薯片、土豆烧肉什么的当然会让人发胖。因为土 豆有超强的吸油能力,所以让人发胖的是土豆吸收的油脂,不是土豆本身。还有, 要注意将土豆做主食而不是做菜来食用,不然吃土豆做的菜可比吃蔬菜容易发胖。 (nà shì pēng tiáo fāng fǎ bù dāng, zhà shǔ tiáo、 zhà shǔ piàn、 tǔ dòu shāo ròu shén me de dāng rán huì ràng rén fā pàng. yīn wèi tǔ dòu yǒu chāo qiáng de xī yóu néng lì, suǒ yǐ ràng rén fā pàng de shì tǔ dòu xī shōu de yóu zhī, bú shì tǔ dòu běn shēn. hái yǒu, yào zhù yì jiāng tǔ dòu zuò zhǔ shí ér bú shì zuò cài lái shí yòng, bù rán chī tǔ dòu zuò de cài kě bǐ chī shū cài róng yì fā pàng)
- Nam (男): 原来是这样呀! (yuán lái shì zhè yàng ya)
- Câu hỏi (问): 根据对话,不正确的是哪一项? (gēn jù duì huà, bú zhèng què de shì nǎ yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn chỉ ăn khoai tây? Hãy cẩn thận để trở thành một người đàn ông to béo! Người phụ nữ: Bạn không hiểu điều này. Khoai tây là thực phẩm giảm cân. Các nhà dinh dưỡng cho biết hàm lượng nước trong khoai tây cao tới hơn 70%, còn hàm lượng tinh bột thực tế chỉ là 20%. Nó cũng chứa chất xơ có thể tạo cảm giác no, vì vậy sử dụng khoai tây thay vì thực phẩm chủ yếu có tác dụng giảm cân. Người đàn ông: Vậy tại sao người ta lại nói khoai tây là thực phẩm gây béo? Người phụ nữ: Đó là do nấu ăn không đúng cách. Khoai tây chiên, khoai tây chiên, thịt nướng vân vân tất nhiên sẽ khiến người ta béo lên. Vì khoai tây có khả năng hấp thụ dầu rất mạnh nên chính lượng dầu mà khoai tây hấp thụ mới khiến người ta béo chứ không phải bản thân khoai tây. Ngoài ra, hãy cẩn thận ăn khoai tây như một loại thực phẩm chủ yếu thay vì nấu chín, nếu không bạn sẽ dễ tăng cân hơn khi ăn các món khoai tây hơn là ăn rau. Người đàn ông: Vậy đó! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,不正确的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:你怎么光吃土豆呀?小心变成大胖子! 女:这你就不懂了,土豆可是减肥食品。营养学家说,土豆中的含水量高达70%以 上,真正的淀粉含量不过20%,其中还含有能够产生饱腹感的膳食纤维,所以用 土豆代替主食具有减肥效果。 男:那为什么人们都说土豆是让人发胖的食品呢? 女:那是烹调方法不当,炸薯条、炸薯片、土豆烧肉什么的当然会让人发胖。因为土 豆有超强的吸油能力,所以让人发胖的是土豆吸收的油脂,不是土豆本身。还有, 要注意将土豆做主食而不是做菜来食用,不然吃土豆做的菜可比吃蔬菜容易发胖。 男:原来是这样呀! 问:根据对话,不正确的是哪一项?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Tại sao bạn chỉ ăn khoai tây? Hãy cẩn thận để trở thành một người đàn ông to béo! Người phụ nữ: Bạn không hiểu điều này. Khoai tây là thực phẩm giảm cân. Các nhà dinh dưỡng cho biết hàm lượng nước trong khoai tây cao tới hơn 70%, còn hàm lượng tinh bột thực tế chỉ là 20%. Nó cũng chứa chất xơ có thể tạo cảm giác no, vì vậy sử dụng khoai tây thay vì thực phẩm chủ yếu có tác dụng giảm cân. Người đàn ông: Vậy tại sao người ta lại nói khoai tây là thực phẩm gây béo? Người phụ nữ: Đó là do nấu ăn không đúng cách. Khoai tây chiên, khoai tây chiên, thịt nướng vân vân tất nhiên sẽ khiến người ta béo lên. Vì khoai tây có khả năng hấp thụ dầu rất mạnh nên chính lượng dầu mà khoai tây hấp thụ mới khiến người ta béo chứ không phải bản thân khoai tây. Ngoài ra, hãy cẩn thận ăn khoai tây như một loại thực phẩm chủ yếu thay vì nấu chín, nếu không bạn sẽ dễ tăng cân hơn khi ăn các món khoai tây hơn là ăn rau. Người đàn ông: Vậy đó! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (土豆中含有易被吸收的油脂 — Khoai tây chứa chất béo dễ hấp thụ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第31题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喝茶养生是大家公认的,但听说不同季节喝的茶也有讲究,是吗? (hē chá yǎng shēng shì dà jiā gōng rèn de, dàn tīng shuō bù tóng jì jié hē de chá yě yǒu jiǎng jiū, shì ma)
- Nữ (女): 当然,茶叶因品种产地不同,茶性会有所不同,对人体的功效也不同。为了取得更好的保健效果,要根据茶叶的性能功效,随季节变化选择不同的茶叶品种。 (dāng rán, chá yè yīn pǐn zhǒng chǎn dì bù tóng, chá xìng huì yǒu suǒ bù tóng, duì rén tǐ de gōng xiào yě bù tóng. wèi le qǔ dé gèng hǎo de bǎo jiàn xiào guǒ, yào gēn jù chá yè de xìng néng gōng xiào, suí jì jié biàn huà xuǎn zé bù tóng de chá yè pǐn zhǒng)
- Nam (男): 我以为龙井茶、普洱茶是最好的呢。这不,刚买的。 (wǒ yǐ wéi lóng jǐng chá、 pǔ ěr chá shì zuì hǎo de ne. zhè bù, gāng mǎi de)
- Nữ (女): 龙井茶属于绿茶,具有消暑、解毒、去火的功效,更适合夏天喝;而普洱茶这类红茶可以生热暖腹,适合对能量与营养要求较高的冬季,它能增强人体对冬季气候的适应能力。 (lóng jǐng chá shǔ yú lǜ chá, jù yǒu xiāo shǔ、 jiě dú、 qù huǒ de gōng xiào, gèng shì hé xià tiān hē; ér pǔ ěr chá zhè lèi hóng chá kě yǐ shēng rè nuǎn fù, shì hé duì néng liàng yǔ yíng yǎng yào qiú jiào gāo de dōng jì, tā néng zēng qiáng rén tǐ duì dōng jì qì hòu de shì yìng néng lì)
- Nam (男): 看来我买的都不对呀。那现在喝什么茶最好呢? (kàn lái wǒ mǎi de dōu bú duì ya. nà xiàn zài hē shén me chá zuì hǎo ne)
- Nữ (女): 春回大地,万物复苏,人体和大自然一样,需要散发冬季积郁于体内的寒气,令人精神振奋、消除春困的茉莉、桂花等花茶更适合现在饮用。 (chūn huí dà dì, wàn wù fù sū, rén tǐ hé dà zì rán yí yàng, xū yào sàn fā dōng jì jī yù yú tǐ nèi de hán qì, lìng rén jīng shén zhèn fèn、 xiāo chú chūn kùn de mò lì、 guì huā děng huā chá gèng shì hé xiàn zài yǐn yòng)
- Nam (男): 秋天喝什么茶合适呢? (qiū tiān hē shén me chá hé shì ne)
- Nữ (女): 秋天天气比较干燥,人也感觉口干舌燥,适合饮用乌龙、铁观音这类青茶。青茶介于红茶和绿茶之间,不寒不热,最适合秋季。 (qiū tiān tiān qì bǐ jiào gān zào, rén yě gǎn jué kǒu gān shé zào, shì hé yǐn yòng wū lóng、 tiě guān yīn zhè lèi qīng chá. qīng chá jiè yú hóng chá hé lǜ chá zhī jiān, bù hán bú rè, zuì shì hé qiū jì)
- Nam (男): 听你这么一说,真是受益匪浅呀!没想到喝茶还有这么多学问呢。 (tīng nǐ zhè me yì shuō, zhēn shì shòu yì fěi qiǎn ya! méi xiǎng dào hē chá hái yǒu zhè me duō xué wèn ne)
- Câu hỏi (问): 根据对话,哪种茶适合春季喝? (gēn jù duì huà, nǎ zhǒng chá shì hé chūn jì hē)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Q: Theo đoạn hội thoại, trà nào hợp với mùa xuân?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 变化 (biàn huà — thay đổi); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 气候 (qì hòu — khí hậu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,哪种茶适合春季喝?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:喝茶养生是大家公认的,但听说不同季节喝的茶也有讲究,是吗?女:当然,茶叶因品种产地不同,茶性会有所不同,对人体的功效也不同。为了取得更好的保健效果,要根据茶叶的性能功效,随季节变化选择不同的茶叶品种。男:我以为龙井茶、普洱茶是最好的呢。这不,刚买的。女:龙井茶属于绿茶,具有消暑、解毒、去火的功效,更适合夏天喝;而普洱茶这类红茶可以生热暖腹,适合对能量与营养要求较高的冬季,它能增强人体对冬季气候的适应能力。男:看来我买的都不对呀。那现在喝什么茶最好呢?女:春回大地,万物复苏,人体和大自然一样,需要散发冬季积郁于体内的寒气,令人精神振奋、消除春困的茉莉、桂花等花茶更适合现在饮用。男:秋天喝什么茶合适呢?女:秋天天气比较干燥,人也感觉口干舌燥,适合饮用乌龙、铁观音这类青茶。青茶介于红茶和绿茶之间,不寒不热,最适合秋季。男:听你这么一说,真是受益匪浅呀!没想到喝茶还有这么多学问呢。 问:根据对话,哪种茶适合春季喝?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Q: Theo đoạn hội thoại, trà nào hợp với mùa xuân?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (花茶 — trà thơm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第32题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喝茶养生是大家公认的,但听说不同季节喝的茶也有讲究,是吗? (hē chá yǎng shēng shì dà jiā gōng rèn de, dàn tīng shuō bù tóng jì jié hē de chá yě yǒu jiǎng jiū, shì ma)
- Nữ (女): 当然,茶叶因品种产地不同,茶性会有所不同,对人体的功效也不同。为了取得更好的保健效果,要根据茶叶的性能功效,随季节变化选择不同的茶叶品种。 (dāng rán, chá yè yīn pǐn zhǒng chǎn dì bù tóng, chá xìng huì yǒu suǒ bù tóng, duì rén tǐ de gōng xiào yě bù tóng. wèi le qǔ dé gèng hǎo de bǎo jiàn xiào guǒ, yào gēn jù chá yè de xìng néng gōng xiào, suí jì jié biàn huà xuǎn zé bù tóng de chá yè pǐn zhǒng)
- Nam (男): 我以为龙井茶、普洱茶是最好的呢。这不,刚买的。 (wǒ yǐ wéi lóng jǐng chá、 pǔ ěr chá shì zuì hǎo de ne. zhè bù, gāng mǎi de)
- Nữ (女): 龙井茶属于绿茶,具有消暑、解毒、去火的功效,更适合夏天喝;而普洱茶这类红茶可以生热暖腹,适合对能量与营养要求较高的冬季,它能增强人体对冬季气候的适应能力。 (lóng jǐng chá shǔ yú lǜ chá, jù yǒu xiāo shǔ、 jiě dú、 qù huǒ de gōng xiào, gèng shì hé xià tiān hē; ér pǔ ěr chá zhè lèi hóng chá kě yǐ shēng rè nuǎn fù, shì hé duì néng liàng yǔ yíng yǎng yào qiú jiào gāo de dōng jì, tā néng zēng qiáng rén tǐ duì dōng jì qì hòu de shì yìng néng lì)
- Nam (男): 看来我买的都不对呀。那现在喝什么茶最好呢? (kàn lái wǒ mǎi de dōu bú duì ya. nà xiàn zài hē shén me chá zuì hǎo ne)
- Nữ (女): 春回大地,万物复苏,人体和大自然一样,需要散发冬季积郁于体内的寒气,令人精神振奋、消除春困的茉莉、桂花等花茶更适合现在饮用。 (chūn huí dà dì, wàn wù fù sū, rén tǐ hé dà zì rán yí yàng, xū yào sàn fā dōng jì jī yù yú tǐ nèi de hán qì, lìng rén jīng shén zhèn fèn、 xiāo chú chūn kùn de mò lì、 guì huā děng huā chá gèng shì hé xiàn zài yǐn yòng)
- Nam (男): 秋天喝什么茶合适呢? (qiū tiān hē shén me chá hé shì ne)
- Nữ (女): 秋天天气比较干燥,人也感觉口干舌燥,适合饮用乌龙、铁观音这类青茶。青茶介于红茶和绿茶之间,不寒不热,最适合秋季。 (qiū tiān tiān qì bǐ jiào gān zào, rén yě gǎn jué kǒu gān shé zào, shì hé yǐn yòng wū lóng、 tiě guān yīn zhè lèi qīng chá. qīng chá jiè yú hóng chá hé lǜ chá zhī jiān, bù hán bú rè, zuì shì hé qiū jì)
- Nam (男): 听你这么一说,真是受益匪浅呀!没想到喝茶还有这么多学问呢。 (tīng nǐ zhè me yì shuō, zhēn shì shòu yì fěi qiǎn ya! méi xiǎng dào hē chá hái yǒu zhè me duō xué wèn ne)
- Câu hỏi (问): 根据对话,哪种茶具有消暑解毒的功效? (gēn jù duì huà, nǎ zhǒng chá jù yǒu xiāo shǔ jiě dú de gōng xiào)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, loại trà nào có tác dụng thanh nhiệt, giải độc?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 变化 (biàn huà — thay đổi); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 气候 (qì hòu — khí hậu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,哪种茶具有消暑解毒的功效?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:男:喝茶养生是大家公认的,但听说不同季节喝的茶也有讲究,是吗?女:当然,茶叶因品种产地不同,茶性会有所不同,对人体的功效也不同。为了取得更好的保健效果,要根据茶叶的性能功效,随季节变化选择不同的茶叶品种。男:我以为龙井茶、普洱茶是最好的呢。这不,刚买的。女:龙井茶属于绿茶,具有消暑、解毒、去火的功效,更适合夏天喝;而普洱茶这类红茶可以生热暖腹,适合对能量与营养要求较高的冬季,它能增强人体对冬季气候的适应能力。男:看来我买的都不对呀。那现在喝什么茶最好呢?女:春回大地,万物复苏,人体和大自然一样,需要散发冬季积郁于体内的寒气,令人精神振奋、消除春困的茉莉、桂花等花茶更适合现在饮用。男:秋天喝什么茶合适呢?女:秋天天气比较干燥,人也感觉口干舌燥,适合饮用乌龙、铁观音这类青茶。青茶介于红茶和绿茶之间,不寒不热,最适合秋季。男:听你这么一说,真是受益匪浅呀!没想到喝茶还有这么多学问呢。 问:根据对话,哪种茶具有消暑解毒的功效?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, loại trà nào có tác dụng thanh nhiệt, giải độc?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (龙井茶 — Trà Long Tỉnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第33题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢? (lǎo shī, nín shuō zhè hái zi qí tā kē mù dì chéng jì dōu zài bān jí lǐ míng liè qián máo, kě jiù shì zhè wài yǔ chéng jì, zěn me yě shàng bú qù, gāi zěn me bàn ne)
- Nam (男): 学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。 (xué wài yǔ qí shí jiù shì zài xùn liàn yì mén jì néng, jì rán shì jì néng, jiù dé duō liàn xí, dé zūn xún “ lǐ lùn hé shí jiàn xiāng jié hé” de yuán zé)
- Nữ (女): 这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。 (zhè hái zǐ cān kǎo shū yě kàn le bù shǎo ya. 1948394 nán: zhī kàn cān kǎo shū、 bèi dān cí shì yuǎn yuǎn bú gòu de, zhī shi tōng guò liàn xí cái néng zhuǎn huà wéi jì néng)
- Nữ (女): 他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉! (tā yě liàn xí ya! wèn tā, tā yě néng jiǎng dé tóu tóu shì dào, kě shì yì kǎo shì jiù……… hóu)
- Nam (男): 知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。 (zhī dào zěn me huí shì bù děng yú zhī dào zěn me zuò, zhī dào zěn me zuò bù děng yú shí jì zuò dé dào, cóng zhī dào zěn me zuò dào shí jì zuò dé dào, zhè zhōng jiān dé yǒu gè fǎn fù liàn xí de guò chéng. zài yìng shì jiào yù de mó shì xià, hěn duō xué shēng xué xí zhī shi zhǐ shì wèi le tōng guò kǎo shì, gēn běn méi yǒu xùn liàn yùn yòng zhè xiē zhī shi de shí jì jì néng. rú guǒ bù néng jiāng zhī shi zhuǎn huà wèi jì néng, nà me xiǎng yào dá dào yǒu xiào yìng yòng wài yǔ zhè ge mù dì jiāng yáo yáo wú qī)
- Nữ (女): 就没有捷径吗? (jiù méi yǒu jié jìng ma)
- Nam (男): 学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。
- Nữ (女): 您说得太好了,我这就回去试试看。 (nín shuō dé tài hǎo le, wǒ zhè jiù huí qù shì shì kàn)
- Câu hỏi (问): 男的建议女的的孩子怎么做? (nán de jiàn yì nǚ de de hái zi zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy sẽ có thể nói hùng hồn, nhưng khi anh ấy làm bài kiểm tra, cổ họng của anh ấy sẽ... Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách làm, và biết cách làm không có nghĩa là thực sự có thể làm được. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Đàn ông khuyên con phụ nữ điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 练习 (liàn xí — luyện tập); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的的孩子怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
- Băng phát tiếng Trung:女:老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢?男:学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。女:这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。女:他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉!男:知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。女:就没有捷径吗?男:学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。女:您说得太好了,我这就回去试试看。 问:男的建议女的的孩子怎么做?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy sẽ có thể nói hùng hồn, nhưng khi anh ấy làm bài kiểm tra, cổ họng của anh ấy sẽ.. Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách làm, và biết cách làm không có nghĩa là thực sự có thể làm được. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Đàn ông khuyên con phụ nữ điều gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (系统学习,反复练习 — Học tập có hệ thống và thực hành lặp đi lặp lại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第34题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢? (lǎo shī, nín shuō zhè hái zi qí tā kē mù dì chéng jì dōu zài bān jí lǐ míng liè qián máo, kě jiù shì zhè wài yǔ chéng jì, zěn me yě shàng bú qù, gāi zěn me bàn ne)
- Nam (男): 学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。 (xué wài yǔ qí shí jiù shì zài xùn liàn yì mén jì néng, jì rán shì jì néng, jiù dé duō liàn xí, dé zūn xún “ lǐ lùn hé shí jiàn xiāng jié hé” de yuán zé)
- Nữ (女): 这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。 (zhè hái zǐ cān kǎo shū yě kàn le bù shǎo ya. 1948394 nán: zhī kàn cān kǎo shū、 bèi dān cí shì yuǎn yuǎn bú gòu de, zhī shi tōng guò liàn xí cái néng zhuǎn huà wéi jì néng)
- Nữ (女): 他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉! (tā yě liàn xí ya! wèn tā, tā yě néng jiǎng dé tóu tóu shì dào, kě shì yì kǎo shì jiù……… hóu)
- Nam (男): 知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。 (zhī dào zěn me huí shì bù děng yú zhī dào zěn me zuò, zhī dào zěn me zuò bù děng yú shí jì zuò dé dào, cóng zhī dào zěn me zuò dào shí jì zuò dé dào, zhè zhōng jiān dé yǒu gè fǎn fù liàn xí de guò chéng. zài yìng shì jiào yù de mó shì xià, hěn duō xué shēng xué xí zhī shi zhǐ shì wèi le tōng guò kǎo shì, gēn běn méi yǒu xùn liàn yùn yòng zhè xiē zhī shi de shí jì jì néng. rú guǒ bù néng jiāng zhī shi zhuǎn huà wèi jì néng, nà me xiǎng yào dá dào yǒu xiào yìng yòng wài yǔ zhè ge mù dì jiāng yáo yáo wú qī)
- Nữ (女): 就没有捷径吗? (jiù méi yǒu jié jìng ma)
- Nam (男): 学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。
- Nữ (女): 您说得太好了,我这就回去试试看。 (nín shuō dé tài hǎo le, wǒ zhè jiù huí qù shì shì kàn)
- Câu hỏi (问): 男的认为孩子的问题出在哪里? (nán de rèn wéi hái zi de wèn tí chū zài nǎ lǐ) — "男的认为孩子的问题出" đang ở đâu?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy có thể nói rõ ràng và hùng hồn, nhưng khi đi thi… cổ họng anh ấy yếu đi! Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách thực hiện nó, và biết cách thực hiện điều đó không có nghĩa là có thể thực sự làm được điều đó. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ đứa trẻ có vấn đề gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 练习 (liàn xí — luyện tập); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的认为孩子的问题出在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Băng phát tiếng Trung:女:老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢?男:学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。女:这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。女:他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉!男:知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。女:就没有捷径吗?男:学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。女:您说得太好了,我这就回去试试看。 问:男的认为孩子的问题出在哪里?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy có thể nói rõ ràng và hùng hồn, nhưng khi đi thi… cổ họng anh ấy yếu đi! Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách thực hiện nó, và biết cách thực hiện điều đó không có nghĩa là có thể thực sự làm được điều đó. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ đứa trẻ có vấn đề gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (方法不当 — Phương pháp không đúng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第35题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一次民意调查的结果显示,从投资角度来说,女性投资理财比男性保守,男性投资更具风险性。这次调查针对319名男性和298名女性进行。调查还发现,67%的女性偏向于在稳定和有保障的领域内投资,而54%的女性倾向于投资股票。相对于男性而言,女性理财更具有优势,这是由于女性普遍具有小心谨慎的性格,这使她们更容易在投资前多倾听,甚至参加相关的理财课程。另外,女性胆小、不贪心的特点也是理财所需要的心态,这些都降低了投资的风险。而男性正好相反,男性常把自己视为一流的股票投资者,就像沃伦·巴菲特那样的投资高手,依靠自己的知识作出判断。调查显示,77%的男性喜欢在高风险的股市投资,59%的人倾向于投资更有保障的保险业。男女投资者之间的另一差别是获取投资信息的渠道不同。调查显示,55%的男性喜欢依靠媒体获得投资信息,并作出投资选择;而采取同样方式的女性比例仅为24%。43%的女性更喜欢依靠理财顾问提供的信息来指导自己的投资方向,而从朋友家人那里获得投资信息的较少。其实,最好的理财投资方式就是不断学习,借助专家的信息资源和建议,结合项目具体情况以及经济形势和国家大的经济产业结构作出判断。
- Câu hỏi (问): 大部分男性投资的信息来源是什么? (dà bù fen nán xìng tóu zī de xìn xī lái yuán shì shén me) — "大部分男性投资的信息来源" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng hướng đầu tư của mình, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. — Q: Nguồn thông tin nào dành cho hầu hết mọi người về đầu tư?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 经济 (jīng jì — kinh tế); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大部分男性投资的信息来源是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:一次民意调查的结果显示,从投资角度来说,女性投资理财比男性保守,男性投资更具风险性。这次调查针对319名男性和298名女性进行。调查还发现,67%的女性偏向于在稳定和有保障的领域内投资,而54%的女性倾向于投资股票。相对于男性而言,女性理财更具有优势,这是由于女性普遍具有小心谨慎的性格,这使她们更容易在投资前多倾听,甚至参加相关的理财课程。另外,女性胆小、不贪心的特点也是理财所需要的心态,这些都降低了投资的风险。而男性正好相反,男性常把自己视为一流的股票投资者,就像沃伦·巴菲特那样的投资高手,依靠自己的知识作出判断。调查显示,77%的男性喜欢在高风险的股市投资,59%的人倾向于投资更有保障的保险业。男女投资者之间的另一差别是获取投资信息的渠道不同。调查显示,55%的男性喜欢依靠媒体获得投资信息,并作出投资选择;而采取同样方式的女性比例仅为24%。43%的女性更喜欢依靠理财顾问提供的信息来指导自己的投资方向,而从朋友家人那里获得投资信息的较少。其实,最好的理财投资方式就是不断学习,借助专家的信息资源和建议,结合项目具体情况以及经济形势和国家大的经济产业结构作出判断。 问:大部分男性投资的信息来源是什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng hướng đầu tư của mình, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. — Q: Nguồn thông tin nào dành cho hầu hết mọi người về đầu tư?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (媒体介绍 — Giới thiệu phương tiện truyền thông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第36题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一次民意调查的结果显示,从投资角度来说,女性投资理财比男性保守,男性投资更具风险性。这次调查针对319名男性和298名女性进行。调查还发现,67%的女性偏向于在稳定和有保障的领域内投资,而54%的女性倾向于投资股票。相对于男性而言,女性理财更具有优势,这是由于女性普遍具有小心谨慎的性格,这使她们更容易在投资前多倾听,甚至参加相关的理财课程。另外,女性胆小、不贪心的特点也是理财所需要的心态,这些都降低了投资的风险。而男性正好相反,男性常把自己视为一流的股票投资者,就像沃伦·巴菲特那样的投资高手,依靠自己的知识作出判断。调查显示,77%的男性喜欢在高风险的股市投资,59%的人倾向于投资更有保障的保险业。男女投资者之间的另一差别是获取投资信息的渠道不同。调查显示,55%的男性喜欢依靠媒体获得投资信息,并作出投资选择;而采取同样方式的女性比例仅为24%。43%的女性更喜欢依靠理财顾问提供的信息来指导自己的投资方向,而从朋友家人那里获得投资信息的较少。其实,最好的理财投资方式就是不断学习,借助专家的信息资源和建议,结合项目具体情况以及经济形势和国家大的经济产业结构作出判断。
- Câu hỏi (问): 下列不符合这段话内容的是哪一项? (xià liè bù fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng đầu tư, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 经济 (jīng jì — kinh tế); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列不符合这段话内容的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:一次民意调查的结果显示,从投资角度来说,女性投资理财比男性保守,男性投资更具风险性。这次调查针对319名男性和298名女性进行。调查还发现,67%的女性偏向于在稳定和有保障的领域内投资,而54%的女性倾向于投资股票。相对于男性而言,女性理财更具有优势,这是由于女性普遍具有小心谨慎的性格,这使她们更容易在投资前多倾听,甚至参加相关的理财课程。另外,女性胆小、不贪心的特点也是理财所需要的心态,这些都降低了投资的风险。而男性正好相反,男性常把自己视为一流的股票投资者,就像沃伦·巴菲特那样的投资高手,依靠自己的知识作出判断。调查显示,77%的男性喜欢在高风险的股市投资,59%的人倾向于投资更有保障的保险业。男女投资者之间的另一差别是获取投资信息的渠道不同。调查显示,55%的男性喜欢依靠媒体获得投资信息,并作出投资选择;而采取同样方式的女性比例仅为24%。43%的女性更喜欢依靠理财顾问提供的信息来指导自己的投资方向,而从朋友家人那里获得投资信息的较少。其实,最好的理财投资方式就是不断学习,借助专家的信息资源和建议,结合项目具体情况以及经济形势和国家大的经济产业结构作出判断。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
- Nghĩa tiếng Việt:Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng đầu tư, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (男性是天生的投资高手 — Đàn ông là chuyên gia đầu tư bẩm sinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第37题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有一家公司的老板精明强干,但常独断专行,总是把别人当做“听差的”,好像他们根本没有判断力,所以他的下属几乎都对他敬而远之。他们常聚在走廊里,互相诉说对老板的不满。可是管理团队中有一个人工作却非常积极主动,他对总裁的缺点并非视而不见,但他不指责,反而尽力作出补救。当总裁的领导方法有问题时,他会保护好部下,使问题显得不那么严重。工作中,他同样也被当成是“听差的”,但他总是超额完成任务。他会提前想到总裁的要求,所以在汇报情况的时候,他会给出自己的分析,并据此提出建议。有一天,当我以顾问的身份和总裁坐在一起时,他说:“我真是无法相信这个人所做的一切。他不仅向我汇报了我需要的情况,而且还提供了额外的信息。他真了不起!这块儿业务根本用不着我操心,我真的很轻松。”下次开会时,所有管理人员还是被命令“去做这个”、“去做那个”,只有一个人例外。这个人得到的待遇是:“你的意见如何?”这件事在公司内部引起了不小的轰动。由于这个人的不懈努力,他在公司中的影响力也一点一点地扩大,到最后,公司里谁要采取重大行动都会经过他的参与和认可,包括总裁在内。
- Câu hỏi (问): 当别人抱怨老板时,他是怎么做的? (dāng bié rén bào yuàn lǎo bǎn shí, tā shì zěn me zuò de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Sếp sẽ làm gì khi người khác phàn nàn về mình?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "当别人抱怨老板时,他是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:有一家公司的老板精明强干,但常独断专行,总是把别人当做“听差的”,好像他们根本没有判断力,所以他的下属几乎都对他敬而远之。他们常聚在走廊里,互相诉说对老板的不满。可是管理团队中有一个人工作却非常积极主动,他对总裁的缺点并非视而不见,但他不指责,反而尽力作出补救。当总裁的领导方法有问题时,他会保护好部下,使问题显得不那么严重。工作中,他同样也被当成是“听差的”,但他总是超额完成任务。他会提前想到总裁的要求,所以在汇报情况的时候,他会给出自己的分析,并据此提出建议。有一天,当我以顾问的身份和总裁坐在一起时,他说:“我真是无法相信这个人所做的一切。他不仅向我汇报了我需要的情况,而且还提供了额外的信息。他真了不起!这块儿业务根本用不着我操心,我真的很轻松。”下次开会时,所有管理人员还是被命令“去做这个”、“去做那个”,只有一个人例外。这个人得到的待遇是:“你的意见如何?”这件事在公司内部引起了不小的轰动。由于这个人的不懈努力,他在公司中的影响力也一点一点地扩大,到最后,公司里谁要采取重大行动都会经过他的参与和认可,包括总裁在内。 问:当别人抱怨老板时,他是怎么做的?
- Nghĩa tiếng Việt:Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Sếp sẽ làm gì khi người khác phàn nàn về mình?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (尽力作出补救,降低损失 — Cố gắng hết sức để có biện pháp khắc phục, giảm thiểu tổn thất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第38题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有一家公司的老板精明强干,但常独断专行,总是把别人当做“听差的”,好像他们根本没有判断力,所以他的下属几乎都对他敬而远之。他们常聚在走廊里,互相诉说对老板的不满。可是管理团队中有一个人工作却非常积极主动,他对总裁的缺点并非视而不见,但他不指责,反而尽力作出补救。当总裁的领导方法有问题时,他会保护好部下,使问题显得不那么严重。工作中,他同样也被当成是“听差的”,但他总是超额完成任务。他会提前想到总裁的要求,所以在汇报情况的时候,他会给出自己的分析,并据此提出建议。有一天,当我以顾问的身份和总裁坐在一起时,他说:“我真是无法相信这个人所做的一切。他不仅向我汇报了我需要的情况,而且还提供了额外的信息。他真了不起!这块儿业务根本用不着我操心,我真的很轻松。”下次开会时,所有管理人员还是被命令“去做这个”、“去做那个”,只有一个人例外。这个人得到的待遇是:“你的意见如何?”这件事在公司内部引起了不小的轰动。由于这个人的不懈努力,他在公司中的影响力也一点一点地扩大,到最后,公司里谁要采取重大行动都会经过他的参与和认可,包括总裁在内。
- Câu hỏi (问): 当所有人还在“听差”时,他怎么样了? (dāng suǒ yǒu rén hái zài “ tīng chāi” shí, tā zěn me yàng le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy trong khi mọi người vẫn còn là “cậu bé giúp việc”?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("当所有人还在“听差”时,他怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Băng phát tiếng Trung:有一家公司的老板精明强干,但常独断专行,总是把别人当做“听差的”,好像他们根本没有判断力,所以他的下属几乎都对他敬而远之。他们常聚在走廊里,互相诉说对老板的不满。可是管理团队中有一个人工作却非常积极主动,他对总裁的缺点并非视而不见,但他不指责,反而尽力作出补救。当总裁的领导方法有问题时,他会保护好部下,使问题显得不那么严重。工作中,他同样也被当成是“听差的”,但他总是超额完成任务。他会提前想到总裁的要求,所以在汇报情况的时候,他会给出自己的分析,并据此提出建议。有一天,当我以顾问的身份和总裁坐在一起时,他说:“我真是无法相信这个人所做的一切。他不仅向我汇报了我需要的情况,而且还提供了额外的信息。他真了不起!这块儿业务根本用不着我操心,我真的很轻松。”下次开会时,所有管理人员还是被命令“去做这个”、“去做那个”,只有一个人例外。这个人得到的待遇是:“你的意见如何?”这件事在公司内部引起了不小的轰动。由于这个人的不懈努力,他在公司中的影响力也一点一点地扩大,到最后,公司里谁要采取重大行动都会经过他的参与和认可,包括总裁在内。 问:当所有人还在“听差”时,他怎么样了?
- Nghĩa tiếng Việt:Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy trong khi mọi người vẫn còn là “cậu bé giúp việc”?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (参与公司重大决策 — Tham gia vào các quyết định lớn của công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第39题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。
- Câu hỏi (问): 怎样做米饭可以防止营养流失? (zěn yàng zuò mǐ fàn kě yǐ fáng zhǐ yíng yǎng liú shī)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Nấu cơm như thế nào để tránh thất thoát chất dinh dưỡng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样做米饭可以防止营养流失?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:怎样做米饭可以防止营养流失?
- Nghĩa tiếng Việt:Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Nấu cơm như thế nào để tránh thất thoát chất dinh dưỡng?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (水开后再放米 — Cho gạo vào sau khi nước sôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第40题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。
- Câu hỏi (问): 在煮饭水中加入柠檬汁,可取得什么效果? (zài zhǔ fàn shuǐ zhōng jiā rù níng méng zhī, kě qǔ dé shén me xiào guǒ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Cho nước cốt chanh vào nước nấu cơm có thể đạt được những tác dụng gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在煮饭水中加入柠檬汁,可取得什么效果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:在煮饭水中加入柠檬汁,可取得什么效果?
- Nghĩa tiếng Việt:Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Cho nước cốt chanh vào nước nấu cơm có thể đạt được những tác dụng gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (饭粒柔软 — Hạt gạo mềm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第41题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。
- Câu hỏi (问): 下列不符合这段话内容的是哪一项? (xià liè bù fú hé zhè duàn huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列不符合这段话内容的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
- Nghĩa tiếng Việt:Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
- Phân tích đối chiếu:phương án C (饮用水中加人漂白剂有害健康 — Thêm thuốc tẩy vào nước uống có hại cho sức khỏe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第42题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。
- Câu hỏi (问): 这段话中提到的“自尊”是指什么? (zhè duàn huà zhōng tí dào de “ zì zūn” shì zhǐ shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức sẽ khiến người khác oán giận. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lòng tự trọng” đề cập đến điều gì trong đoạn văn này?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 自信 (zì xìn — tự tin); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话中提到的“自尊”是指什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话中提到的“自尊”是指什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức sẽ khiến người khác oán giận. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lòng tự trọng” đề cập đến điều gì trong đoạn văn này?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (自我认可 — tự công nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第43题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。
- Câu hỏi (问): 这段话中的“恰到好处的拍马屁”是指什么? (zhè duàn huà zhōng de “ qià dào hǎo chù de pāi mǎ pì” shì zhǐ shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lời tâng bốc vừa phải” trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 自信 (zì xìn — tự tin); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话中的“恰到好处的拍马屁”是指什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话中的“恰到好处的拍马屁”是指什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lời tâng bốc vừa phải” trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án B (由衷地赞美对方优点 — Chân thành khen ngợi điểm mạnh của nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第44题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。
- Câu hỏi (问): 赞美别人时,最重要的是什么? (zàn měi bié rén shí, zuì zhòng yào de shì shén me) — "赞美别人时,最重要的" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: Điều quan trọng nhất khi khen ngợi người khác là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 自信 (zì xìn — tự tin); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "赞美别人时,最重要的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:赞美别人时,最重要的是什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: Điều quan trọng nhất khi khen ngợi người khác là gì?
- Phân tích đối chiếu:phương án A (掌握尺度 — Làm chủ thang đo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第45题:听长对话或短文,选择正确答案
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。
- Câu hỏi (问): 这段话的主要内容是什么? (zhè duàn huà de zhǔ yào nèi róng shì shén me) — "这段话的主要内容" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. ài đọc
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 自信 (zì xìn — tự tin); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话的主要内容是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Băng phát tiếng Trung:著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话的主要内容是什么?• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì? Bài kiểm tra nghe bây giờ đã kết thúc. ài đọc • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin trong băng nghe đối với câu hỏi “这段话的主要内容是什么?”, phương án C (适当赞美别人有助人际交往) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề H5-TGTL-02 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 新汉语水, 平考试精, 讲精练, 五级), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY