Đề H5071026

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 - H5071026 (Mock-Test)

Đề thi mã H5071026 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H5071026

Đáp Án H5071026 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (100 Câu)

Bảng đáp án H5071026 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H5071026 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H5071026 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:C
Câu 3:C
Câu 4:D
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:C
Câu 8:C
Câu 9:C
Câu 10:C
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:C
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:D
Câu 22:D
Câu 23:D
Câu 24:D
Câu 25:D
Câu 26:D
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:D
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:D
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:B
Câu 46:D
Câu 47:B
Câu 48:A
Câu 49:A
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:A
Câu 59:A
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:D
Câu 65:A
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:B
Câu 72:B
Câu 73:B
Câu 74:B
Câu 75:B
Câu 76:A
Câu 77:B
Câu 78:B
Câu 79:B
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:A
Câu 87:B
Câu 88:A
Câu 89:B
Câu 90:A
Câu 91:这位老工程师积累了丰富的工作经验。
Câu 92:探险队员们克服了各种难以预料的困难。
Câu 93:这个科研方案受到了专家的广泛好评。
Câu 94:请你整理好后把会议纪要发送给全体同事。
Câu 95:我们的出行计划被突如其来的暴雨暂时打乱了。
Câu 96:每天保持充足睡眠有助于提高记忆力。
Câu 97:这位青年志愿者的无私奉献精神令人感动。
Câu 98:这座历史博物馆生动体现了城市的文化底蕴。
Câu 99:在追求人生目标的道路上,挫折在所难免。只要我们坚…
Câu 100:午后温暖的阳光洒在大学图书馆的书桌上。张明正捧着…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的接下来要去哪儿?

男:请问这趟飞往广州的航班由于大雾延误了,需要在哪儿办理改签手续? 女:您直走右转到十二号柜台,工作人员会协助您免费改签下一班。 问:男的接下来要去哪儿?
  • A. 安检通道
  • B. 行李提取处
  • C. 十二号柜台
  • D. 登机口等待

Dịch nghĩa: Nam: Cho hỏi chuyến bay đi Quảng Châu này do sương mù dày đặc bị hoãn thì cần làm thủ tục đổi vé ở đâu ạ? Nữ: Bạn đi thẳng rồi rẽ phải đến quầy số 12, nhân viên sẽ hỗ trợ bạn đổi vé miễn phí sang chuyến tiếp theo ạ. ★ Câu hỏi: Người nam tiếp theo cần đi đâu? → Đáp án: C. Quầy số 12.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问这趟飞往广州的航班由于大雾延误了,需要在哪儿办理改签手续? 女:您直走右转到十二号柜台,工作人员会协助您免费改签下一班。 问:男的接下来要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cho hỏi chuyến bay đi Quảng Châu này do sương mù dày đặc bị hoãn thì cần làm thủ tục đổi vé ở đâu ạ? Nữ: Bạn đi thẳng rồi rẽ phải đến quầy số 12, nhân viên sẽ hỗ trợ bạn đổi vé miễn phí sang chuyến tiếp theo ạ. ★ Câu hỏi: Người nam tiếp theo cần đi đâu? → Đáp án: C. Quầy số 12.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    安检通道 (lối đi, hành lang kiểm tra an ninh, soi chiếu an ninh)
  • B
    行李提取处 (Hành lý, đồ đạc mang theo xách, nâng cao lấy, nhận nơi, chỗ)
  • C
    十二号柜台 (Mười số hai (2) số quầy hàng, quầy thu ngân)
  • D
    登机口等待 (cửa ra máy bay (gate) chờ đợi, đón đợi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的接下来要去哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 十二号柜台 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的去修车铺做什么?

女:先生,您的山地车链条磨损严重,建议更换一条高强度的防锈链条。 男:行,顺便帮我把刹车皮也仔细调试一下,后天我要去骑行郊游。 问:男的去修车铺做什么?
  • A. 购买全新山地车
  • B. 清洗车身污渍
  • C. 出租自行车
  • D. 检修更换车链条

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa quý khách, xích xe đạp địa hình của bạn bị mòn khá nặng rồi, tôi khuyên bạn nên thay một sợi xích chống gỉ chịu lực cao. Nam: Được, tiện thể chỉnh kỹ lại má phanh giúp tôi nhé, ngày kia tôi đi đạp xe dã ngoại ngoại ô rồi. ★ Câu hỏi: Người nam đến tiệm sửa xe để làm gì? → Đáp án: D. Kiểm tra sửa chữa và thay xích xe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,您的山地车链条磨损严重,建议更换一条高强度的防锈链条。 男:行,顺便帮我把刹车皮也仔细调试一下,后天我要去骑行郊游。 问:男的去修车铺做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thưa quý khách, xích xe đạp địa hình của bạn bị mòn khá nặng rồi, tôi khuyên bạn nên thay một sợi xích chống gỉ chịu lực cao. Nam: Được, tiện thể chỉnh kỹ lại má phanh giúp tôi nhé, ngày kia tôi đi đạp xe dã ngoại ngoại ô rồi. ★ Câu hỏi: Người nam đến tiệm sửa xe để làm gì? → Đáp án: D. Kiểm tra sửa chữa và thay xích xe.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    购买全新山地车 (Mua hoàn toàn mới, mới toanh tinh khôi núi, ngọn núi xe hơi)
  • B
    清洗车身污渍 (Rửa sạch, tẩy rửa làm sạch (bằng hóa chất xe hơi)
  • C
    出租自行车 (xe đạp cho thuê)
  • D
    检修更换车链条 (Sửa chữa, tu sửa thay đổi, thay thế đổi mới xe hơi cái, con)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的去修车铺做什么?” với nội dung bài, phương án D — 检修更换车链条 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:女的为什么要退换菜品?

女:服务员,我朋友对虾蟹海鲜重度过敏,这道海鲜豆腐羹能帮我们退换一下吗? 男:实在抱歉,我马上帮您撤下,改换一份菌菇清汤,您看可以吗? 问:女的为什么要退换菜品?
  • A. 菜品味道过咸
  • B. 菜里发现了头发
  • C. 朋友对海鲜过敏
  • D. 菜量实在太少

Dịch nghĩa: Nữ: Phục vụ ơi, bạn tôi bị dị ứng nặng với tôm cua hải sản, món súp đậu phụ hải sản này đổi sang món khác giúp chúng tôi được không ạ? Nam: Thật sự xin lỗi quý khách, tôi dọn xuống ngay đây ạ và đổi thành một phần súp nấm thanh đạm, bạn xem có được không ạ? ★ Câu hỏi: Tại sao người nữ muốn đổi món ăn? → Đáp án: C. Bạn đi cùng bị dị ứng với hải sản.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:服务员,我朋友对虾蟹海鲜重度过敏,这道海鲜豆腐羹能帮我们退换一下吗? 男:实在抱歉,我马上帮您撤下,改换一份菌菇清汤,您看可以吗? 问:女的为什么要退换菜品?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Phục vụ ơi, bạn tôi bị dị ứng nặng với tôm cua hải sản, món súp đậu phụ hải sản này đổi sang món khác giúp chúng tôi được không ạ? Nam: Thật sự xin lỗi quý khách, tôi dọn xuống ngay đây ạ và đổi thành một phần súp nấm thanh đạm, bạn xem có được không ạ? ★ Câu hỏi: Tại sao người nữ muốn đổi món ăn? → Đáp án: C. Bạn đi cùng bị dị ứng với hải sản.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    菜品味道过咸 (Món ăn, thức ăn phẩm chất, phẩm cách mùi vị, hương vị đã từng mặn, vị mặn)
  • B
    菜里发现了头发 (Món ăn, thức ăn bên trong phát hiện, nhận ra rồi tóc)
  • C
    朋友对海鲜过敏 (Bạn bè đối với hải sản, đồ biển dị ứng, mẫn cảm)
  • D
    菜量实在太少 (Món ăn, thức ăn số lượng, chất lượng thật thà, thực tế quá ít, thiếu)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么要退换菜品?” với nội dung bài, phương án C — 朋友对海鲜过敏 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于那盆盆景,可以知道什么?

男:张伯伯,您院子里修剪的这盆五针松盆景姿态太优美了! 女:那是你伯伯花了将近十年心血精心培育的,苍劲挺拔,极具古意。 问:关于那盆盆景,可以知道什么?
  • A. 树叶枯黄缺乏养护
  • B. 刚从花鸟市场买来
  • C. 倾注了将近十年心血
  • D. 准备直接砍伐当作柴火

Dịch nghĩa: Nam: Bác Trương ơi, chậu bonsai thông ngũ kim tỉa tót trong sân nhà bác dáng dấp đẹp tao nhã quá! Nữ: Đó là do bác trai dồn gần mười năm tâm huyết dày công chăm sóc đấy, cành lá rắn rỏi vươn cao, đậm chất cổ kính. ★ Câu hỏi: Về chậu cây cảnh bonsai đó, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Đã gửi gắm gần 10 năm tâm huyết chăm sóc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:张伯伯,您院子里修剪的这盆五针松盆景姿态太优美了! 女:那是你伯伯花了将近十年心血精心培育的,苍劲挺拔,极具古意。 问:关于那盆盆景,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bác Trương ơi, chậu bonsai thông ngũ kim tỉa tót trong sân nhà bác dáng dấp đẹp tao nhã quá! Nữ: Đó là do bác trai dồn gần mười năm tâm huyết dày công chăm sóc đấy, cành lá rắn rỏi vươn cao, đậm chất cổ kính. ★ Câu hỏi: Về chậu cây cảnh bonsai đó, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Đã gửi gắm gần 10 năm tâm huyết chăm sóc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    树叶枯黄缺乏养护 (Lá cây, chiếc lá màu vàng thiếu thốn, thiếu hụt nuôi, nuôi dưỡng bảo vệ, che chở)
  • B
    刚从花鸟市场买来 (Vừa mới, vừa vặn từ hoa con chim, loài chim thị trường, chợ mua đến, tới)
  • C
    倾注了将近十年心血 (Rồi gần, xấp xỉ mười năm (thời gian) tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt)
  • D
    准备直接砍伐当作柴火 (Chuẩn bị trực tiếp, thẳng thắn chặt, đốn (cây) coi là, xem như lửa)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那盆盆景,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 倾注了将近十年心血 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:旗舰店最终选址在什么商圈?

女:李总,咱们新研发的有机手作茶饮品牌,第一家线下旗舰店选址定在何处? 男:经过市场调研,我们决定设在市中心新开业的青年文创商业街区。 女:那里租金成本可不低,周边竞争也相当激烈吧? 男:虽然租金较高,但那里的客流量极大,且以追求生活品质的年轻白领为主,非常契合我们的品牌定位。 问:旗舰店最终选址在什么商圈?
  • A. 远郊农贸批发市场
  • B. 火车站候车大厅
  • C. 传统工业园区
  • D. 青年文创商业街区

Dịch nghĩa: Nữ: Giám đốc Lý, thương hiệu trà thủ công hữu cơ mới phát triển của chúng ta thì cửa hàng flagship đầu tiên chọn địa điểm ở đâu ạ? Nam: Qua nghiên cứu khảo sát thị trường, chúng tôi quyết định đặt tại khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ mới khai trương ở trung tâm thành phố. Nữ: Chi phí tiền thuê ở đó không hề thấp đâu sếp, cạnh tranh xung quanh cũng tương đối khốc liệt đấy ạ? Nam: Dù giá thuê hơi cao nhưng lượng khách qua lại cực lớn, lại chủ yếu là giới trẻ văn phòng theo đuổi chất lượng cuộc sống, rất ăn khớp với định vị thương hiệu của chúng ta. ★ Câu hỏi: Cửa hàng flagship cuối cùng chọn địa điểm ở khu vực nào? → Đáp án: D. Khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:李总,咱们新研发的有机手作茶饮品牌,第一家线下旗舰店选址定在何处? 男:经过市场调研,我们决定设在市中心新开业的青年文创商业街区。 女:那里租金成本可不低,周边竞争也相当激烈吧? 男:虽然租金较高,但那里的客流量极大,且以追求生活品质的年轻白领为主,非常契合我们的品牌定位。 问:旗舰店最终选址在什么商圈?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Giám đốc Lý, thương hiệu trà thủ công hữu cơ mới phát triển của chúng ta thì cửa hàng flagship đầu tiên chọn địa điểm ở đâu ạ? Nam: Qua nghiên cứu khảo sát thị trường, chúng tôi quyết định đặt tại khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ mới khai trương ở trung tâm thành phố. Nữ: Chi phí tiền thuê ở đó không hề thấp đâu sếp, cạnh tranh xung quanh cũng tương đối khốc liệt đấy ạ? Nam: Dù giá thuê hơi cao nhưng lượng khách qua lại cực lớn, lại chủ yếu là giới trẻ văn phòng theo đuổi chất lượng cuộc sống, rất ăn khớp với định vị thương hiệu của chúng ta. ★ Câu hỏi: Cửa hàng flagship cuối cùng chọn địa điểm ở khu vực nào? → Đáp án: D. Khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    远郊农贸批发市场 (Xa vùng ngoại ô bán buôn, bán sỉ thị trường, chợ)
  • B
    火车站候车大厅 (Ga xe lửa, ga tàu chờ đợi xe hơi đại sảnh, sảnh đường lớn)
  • C
    传统工业园区 (Truyền thống công nghiệp vườn, công viên khu, khu vực)
  • D
    青年文创商业街区 (Thanh niên, tuổi trẻ Văn (họ Văn sáng tạo, khởi nghiệp thương mại, thương nghiệp phố, con phố khu, khu vực)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “旗舰店最终选址在什么商圈?” với nội dung bài, phương án D — 青年文创商业街区 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么?

女:王大师,作为国家级非遗传承人,您织造的这匹蜀锦图案绚烂华丽,请问大概需要耗费多少工时? 男:蜀锦工艺极其繁琐精细,所谓“寸锦寸金”。一台传统木制花楼织机需要两人默契配合,一天最多只能织出几厘米。 女:现代机械织机速度那么快,为什么还要坚持全手工木机织造呢? 男:传统提花木织机的经纬交错张力有手工特有的温润与层次感,这是机械无论如何也无法替代的传统文化精魂。 问:男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么?
  • A. 手工成本比机械便宜
  • B. 手工织造速度更快
  • C. 没有资金购买现代设备
  • D. 手工质感与文化精魂不可替代

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa nghệ nhân Vương, là người kế thừa di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, dải gấm Thục này do bác dệt hoa văn rực rỡ lộng lẫy quá, cho hỏi mất khoảng bao nhiêu thời gian công sức ạ? Nam: Kỹ nghệ dệt gấm Thục vô cùng phức tạp tinh xảo, người xưa gọi là 'tấc gấm tấc vàng'. Một khung cửi dệt hoa bằng gỗ truyền thống cần hai người phối hợp nhịp nhàng, một ngày tối đa cũng chỉ dệt ra được vài centimet thôi cháu ạ. Nữ: Khung dệt máy hiện đại tốc độ nhanh như vậy, tại sao bác vẫn kiên trì dệt thủ công hoàn toàn trên khung gỗ ạ? Nam: Lực căng đan xen giữa sợi dọc và sợi ngang trên khung cửi gỗ truyền thống có nét ấm áp đằm thắm và độ nổi tầng bậc riêng có của bàn tay con người, đây là linh hồn văn hóa truyền thống mà máy móc tuyệt đối không thể nào thay thế được. ★ Câu hỏi: Nguyên nhân cốt lõi khiến người thợ kiên trì dệt cửi gỗ thủ công là gì? → Đáp án: D. Chất cảm thủ công và linh hồn văn hóa không thể thay thế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:王大师,作为国家级非遗传承人,您织造的这匹蜀锦图案绚烂华丽,请问大概需要耗费多少工时? 男:蜀锦工艺极其繁琐精细,所谓“寸锦寸金”。一台传统木制花楼织机需要两人默契配合,一天最多只能织出几厘米。 女:现代机械织机速度那么快,为什么还要坚持全手工木机织造呢? 男:传统提花木织机的经纬交错张力有手工特有的温润与层次感,这是机械无论如何也无法替代的传统文化精魂。 问:男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thưa nghệ nhân Vương, là người kế thừa di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, dải gấm Thục này do bác dệt hoa văn rực rỡ lộng lẫy quá, cho hỏi mất khoảng bao nhiêu thời gian công sức ạ? Nam: Kỹ nghệ dệt gấm Thục vô cùng phức tạp tinh xảo, người xưa gọi là 'tấc gấm tấc vàng'. Một khung cửi dệt hoa bằng gỗ truyền thống cần hai người phối hợp nhịp nhàng, một ngày tối đa cũng chỉ dệt ra được vài centimet thôi cháu ạ. Nữ: Khung dệt máy hiện đại tốc độ nhanh như vậy, tại sao bác vẫn kiên trì dệt thủ công hoàn toàn trên khung gỗ ạ? Nam: Lực căng đan xen giữa sợi dọc và sợi ngang trên khung cửi gỗ truyền thống có nét ấm áp đằm thắm và độ nổi tầng bậc riêng có của bàn tay con người, đây là linh hồn văn hóa truyền thống mà máy móc tuyệt đối không thể nào thay thế được. ★ Câu hỏi: Nguyên nhân cốt lõi khiến người thợ kiên trì dệt cửi gỗ thủ công là gì? → Đáp án: D. Chất cảm thủ công và linh hồn văn hóa không thể thay thế.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手工成本比机械便宜 (Thủ công, làm bằng tay giá thành, chi phí sản xuất so với cơ khí, máy móc giá rẻ)
  • B
    手工织造速度更快 (Thủ công, làm bằng tay dệt, đan dệt chế tạo, làm ra tốc độ, vận tốc hơn nhanh, mau)
  • C
    没有资金购买现代设备 (Không có nguồn vốn, tiền vốn mua hiện đại thiết bị, máy móc trang thiết bị)
  • D
    手工质感与文化精魂不可替代 (Thủ công, làm bằng tay cảm giác, cảm xúc cảm động và, cùng với văn hóa tinh vi, tinh xảo hồn phách, linh hồn cốt cách tinh thần không có thể thay thế, thế chỗ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么?” với nội dung bài, phương án D — 手工质感与文化精魂不可替代 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量?

男:刘经理,咱们市大型生活垃圾转运中心新上线的AI智能分选机器人系统运行效果如何? 女:表现远超预期!通过多光谱成像和高速机械手,垃圾分选准确率达到百分之九十八以上。 男:它一天大概能处理多少吨可回收生活垃圾呢? 女:单个机器人工作站二十四小时不停运转,单日处理能力可达一百五十吨,相当于三十名熟练工人的工作量。 问:单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量?
  • A. 五名工人
  • B. 十五名工人
  • C. 三十名工人
  • D. 一百名工人

Dịch nghĩa: Nam: Giám đốc Lưu, hệ thống robot phân loại rác thông minh AI mới đi vào hoạt động ở trung tâm trung chuyển rác thải sinh hoạt thành phố hiệu quả thế nào ạ? Nữ: Thể hiện vượt xa kỳ vọng! Nhờ vào kỹ thuật chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao, độ chuẩn xác khi phân loại rác đạt trên 98%. Nam: Một ngày nó xử lý được khoảng bao nhiêu tấn rác sinh hoạt có thể tái chế ạ? Nữ: Một trạm robot hoạt động liên tục 24 giờ một ngày có năng lực xử lý lên tới 150 tấn rác, tương đương khối lượng công việc của 30 công nhân lành nghề. ★ Câu hỏi: Năng lực xử lý một ngày của một trạm robot tương đương khối lượng công việc của bao nhiêu công nhân? → Đáp án: C. Tương đương 30 công nhân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:刘经理,咱们市大型生活垃圾转运中心新上线的AI智能分选机器人系统运行效果如何? 女:表现远超预期!通过多光谱成像和高速机械手,垃圾分选准确率达到百分之九十八以上。 男:它一天大概能处理多少吨可回收生活垃圾呢? 女:单个机器人工作站二十四小时不停运转,单日处理能力可达一百五十吨,相当于三十名熟练工人的工作量。 问:单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Giám đốc Lưu, hệ thống robot phân loại rác thông minh AI mới đi vào hoạt động ở trung tâm trung chuyển rác thải sinh hoạt thành phố hiệu quả thế nào ạ? Nữ: Thể hiện vượt xa kỳ vọng! Nhờ vào kỹ thuật chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao, độ chuẩn xác khi phân loại rác đạt trên 98%. Nam: Một ngày nó xử lý được khoảng bao nhiêu tấn rác sinh hoạt có thể tái chế ạ? Nữ: Một trạm robot hoạt động liên tục 24 giờ một ngày có năng lực xử lý lên tới 150 tấn rác, tương đương khối lượng công việc của 30 công nhân lành nghề. ★ Câu hỏi: Năng lực xử lý một ngày của một trạm robot tương đương khối lượng công việc của bao nhiêu công nhân? → Đáp án: C. Tương đương 30 công nhân.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    五名工人 (Số năm (5) người công nhân, người thợ)
  • B
    十五名工人 (Mười số năm (5) người công nhân, người thợ)
  • C
    三十名工人 (Ba mười người công nhân, người thợ)
  • D
    一百名工人 (Một trăm (100) người công nhân, người thợ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量?” với nội dung bài, phương án C — 三十名工人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:根据“破窗效应”,管理者应该如何防患于未然?

在社会心理学与城市管理中,有一个著名的“破窗效应”理论。该理论认为:如果一座建筑物的某一扇窗户被打破了,而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户也很快会被人接二连三地砸碎。因为破损的窗户向外界传递了一种强烈的心理信号——这里无人管理、没有人真正在乎,违规行为不会受到任何惩罚。在企业管理和日常生活中同样如此,任何一个微小的错误或不良苗头如果被忽视放任,都会迅速蔓延诱发更严重的群体违规。 问:根据“破窗效应”,管理者应该如何防患于未然?
  • A. 对微小违规行为立即严肃纠偏修补
  • B. 忽视初期的轻微不良倾向
  • C. 完全依赖事后重大行政处罚
  • D. 放任团队自由散漫发展

Dịch nghĩa: Bài nghe: Trong tâm lý học xã hội và quản lý đô thị có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ'... Trong quản trị doanh nghiệp và đời sống thường nhật cũng y như vậy, bất kỳ sai sót nhỏ bé hay mầm mống tiêu cực nào nếu bị làm ngơ dung túng thì đều sẽ lây lan rất nhanh và kéo theo những vi phạm tập thể nghiêm trọng hơn. ★ Câu hỏi: Theo 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ', người quản lý nên phòng bệnh hơn chữa bệnh như thế nào? → Đáp án: A. Ngay lập tức chấn chỉnh sửa chữa dứt điểm những sai sót nhỏ ban đầu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
在社会心理学与城市管理中,有一个著名的“破窗效应”理论。该理论认为:如果一座建筑物的某一扇窗户被打破了,而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户也很快会被人接二连三地砸碎。因为破损的窗户向外界传递了一种强烈的心理信号——这里无人管理、没有人真正在乎,违规行为不会受到任何惩罚。在企业管理和日常生活中同样如此,任何一个微小的错误或不良苗头如果被忽视放任,都会迅速蔓延诱发更严重的群体违规。 问:根据“破窗效应”,管理者应该如何防患于未然?
Nghĩa tiếng Việt:
Bài nghe: Trong tâm lý học xã hội và quản lý đô thị có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ'. Trong quản trị doanh nghiệp và đời sống thường nhật cũng y như vậy, bất kỳ sai sót nhỏ bé hay mầm mống tiêu cực nào nếu bị làm ngơ dung túng thì đều sẽ lây lan rất nhanh và kéo theo những vi phạm tập thể nghiêm trọng hơn. ★ Câu hỏi: Theo 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ', người quản lý nên phòng bệnh hơn chữa bệnh như thế nào? → Đáp án: A. Ngay lập tức chấn chỉnh sửa chữa dứt điểm những sai sót nhỏ ban đầu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对微小违规行为立即严肃纠偏修补 (Đối với nhỏ, tiền tố micro- nhỏ, bé vi phạm quy định, làm trái nội quy quy chế hành vi, cách ứng xử ngay lập tức, tức khắc nghiêm túc, trang nghiêm lệch, nghiêng lệch sửa chữa, tu sửa vá, sửa chữa)
  • B
    忽视初期的轻微不良倾向 (Bỏ qua, coi nhẹ nhẹ, nhẹ nhàng thời kỳ đầu, giai đoạn ban đầu nhỏ, tiền tố micro- bất lương, xấu xa khuynh hướng, xu hướng)
  • C
    完全依赖事后重大行政处罚 (Hoàn toàn, trọn vẹn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài sau khi sự việc xảy ra, sau đó trọng đại, to lớn quan trọng hành chính, cơ quan hành chính nhà nước xử phạt, trừng phạt)
  • D
    放任团队自由散漫发展 (Đặt, để đảm nhiệm, bổ nhiệm đội ngũ, tập thể nhóm tự do tan học phát triển)
Phân tích đối chiếu:
Không được xem nhẹ sai sót ban đầu, phải ngăn chặn và sửa chữa ô cửa sổ vỡ đầu tiên.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:绿氢对重工业深度脱碳的最主要贡献在于:

在应对全球气候变暖、实现“碳中和”目标的背景下,氢能被公认为二十一世纪极具发展前景的清洁二次能源。根据生产方式和碳排放程度的不同,氢气通常被划分为灰氢、蓝氢和绿氢。其中,“绿氢”是指利用太阳能、风能等可再生清洁电力进行电解水制取的氢气,在全生命周期内几乎实现零碳排放。绿氢不仅可以作为零碳燃料直接应用于长途重型卡车、远洋轮船与航空客机,还能广泛替代煤炭用于钢铁冶炼和化工原料,从根本上推动重工业领域的深度脱碳。 问:绿氢对重工业深度脱碳的最主要贡献在于:
  • A. 大幅增加钢铁厂的煤炭消耗
  • B. 替代煤炭作为冶炼燃料和清洁化工原料
  • C. 彻底消灭所有的大型重型机械
  • D. 让汽车完全放弃轮子行驶

Dịch nghĩa: Bài nghe: ... Hydro xanh không chỉ dùng làm nhiên liệu không carbon cho xe tải hạng nặng, tàu viễn dương và máy bay chở khách, mà còn thay thế rộng rãi than đá trong luyện kim thép và hóa chất, thúc đẩy quá trình khử carbon sâu sắc trong công nghiệp nặng. ★ Câu hỏi: Đóng góp lớn nhất của hydro xanh đối với việc khử carbon trong công nghiệp nặng là gì? → Đáp án: B. Thay thế than đá làm nhiên liệu luyện kim và nguyên liệu hóa chất sạch.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
在应对全球气候变暖、实现“碳中和”目标的背景下,氢能被公认为二十一世纪极具发展前景的清洁二次能源。根据生产方式和碳排放程度的不同,氢气通常被划分为灰氢、蓝氢和绿氢。其中,“绿氢”是指利用太阳能、风能等可再生清洁电力进行电解水制取的氢气,在全生命周期内几乎实现零碳排放。绿氢不仅可以作为零碳燃料直接应用于长途重型卡车、远洋轮船与航空客机,还能广泛替代煤炭用于钢铁冶炼和化工原料,从根本上推动重工业领域的深度脱碳。 问:绿氢对重工业深度脱碳的最主要贡献在于:
Nghĩa tiếng Việt:
Bài nghe: . Hydro xanh không chỉ dùng làm nhiên liệu không carbon cho xe tải hạng nặng, tàu viễn dương và máy bay chở khách, mà còn thay thế rộng rãi than đá trong luyện kim thép và hóa chất, thúc đẩy quá trình khử carbon sâu sắc trong công nghiệp nặng. ★ Câu hỏi: Đóng góp lớn nhất của hydro xanh đối với việc khử carbon trong công nghiệp nặng là gì? → Đáp án: B. Thay thế than đá làm nhiên liệu luyện kim và nguyên liệu hóa chất sạch.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大幅增加钢铁厂的煤炭消耗 (To, lớn bức, tấm (tranh tăng lên, gia tăng gang thép, sắt thép than đá, than nhà máy, xưởng tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng)
  • B
    替代煤炭作为冶炼燃料和清洁化工原料 (Thay thế, thế chỗ than đá, than với tư cách là, với vai trò là nhiên liệu, chất đốt biến hóa, văn hóa cùng/với sạch sẽ Công việc, thợ nguyên liệu, vật liệu thô)
  • C
    彻底消灭所有的大型重型机械 (Triệt để, hoàn toàn tiêu diệt, triệt tiêu quy mô lớn, cỡ lớn tất cả, toàn bộ nặng, quan trọng kiểu, loại cơ khí, máy móc)
  • D
    让汽车完全放弃轮子行驶 (Để xe ô tô, xe hơi hoàn toàn, trọn vẹn từ bỏ, buông xuôi bánh xe (xe cộ, máy móc) chạy xe, vận hành di chuyển (tàu xe)
Phân tích đối chiếu:
“广泛替代煤炭用于钢铁冶炼和化工原料,从根本上推动重工业领域的深度脱碳”.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

信鸽自古以来就是人类传递远距离紧急书信的忠实伙伴。无论被带到数千公里之外多么陌生的地方,信鸽总能准确辨别方向,展翅高飞并(49)返回自己的巢穴。生物物理学家经过深入研究发现,信鸽之所以拥有如此超凡的导航本领,在于它们体内具备一套精密的“复合导航系统”。首先,信鸽的上喙组织中分布着微小的磁性矿物颗粒,能够精准感应地球(50)强度的微弱变化,如同随身携带了天然罗盘;其次,在晴朗的天气里,信鸽会利用太阳的位置结合体内生物钟进行偏角(51);此外,当接近目的地时,它们还能借助熟悉的地形地貌与气味特征精准降落。正是依靠这套全天候的生理机制,信鸽才能在蓝天之中创造出令人惊叹的归巢(52)。 第51题选择填空:

  • A. 计算
  • B. 校准
  • C. 调整
  • D. 分析

Dịch nghĩa: Thứ nhất, trong tổ chức ở mỏm trên mỏm dưới của bồ câu đưa thư phân bố các hạt khoáng vật có từ tính nhỏ, có thể cảm ứng chính xác sự thay đổi vi mô của cường độ (50) từ trường Trái Đất, giống như mang theo chiếc la bàn tự nhiên bên mình; thứ hai, vào thời tiết quang đãng, bồ câu đưa thư sẽ tận dụng vị trí của mặt trời kết hợp với đồng hồ sinh học trong cơ thể để tiến hành (51) hiệu chỉnh góc lệch; ngoài ra, khi đến gần đích, chúng còn có thể nhờ vào đặc điểm địa hình địa mạo và đặc trưng mùi hương quen thuộc để hạ cánh chính xác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
信鸽自古以来就是人类传递远距离紧急书信的忠实伙伴。无论被带到数千公里之外多么陌生的地方,信鸽总能准确辨别方向,展翅高飞并(49)返回自己的巢穴。生物物理学家经过深入研究发现,信鸽之所以拥有如此超凡的导航本领,在于它们体内具备一套精密的“复合导航系统”。首先,信鸽的上喙组织中分布着微小的磁性矿物颗粒,能够精准感应地球(50)强度的微弱变化,如同随身携带了天然罗盘;其次,在晴朗的天气里,信鸽会利用太阳的位置结合体内生物钟进行偏角(51);此外,当接近目的地时,它们还能借助熟悉的地形地貌与气味特征精准降落。正是依靠这套全天候的生理机制,信鸽才能在蓝天之中创造出令人惊叹的归巢(52)。 选择填空:
Nghĩa tiếng Việt:
Thứ nhất, trong tổ chức ở mỏm trên mỏm dưới của bồ câu đưa thư phân bố các hạt khoáng vật có từ tính nhỏ, có thể cảm ứng chính xác sự thay đổi vi mô của cường độ (50) từ trường Trái Đất, giống như mang theo chiếc la bàn tự nhiên bên mình; thứ hai, vào thời tiết quang đãng, bồ câu đưa thư sẽ tận dụng vị trí của mặt trời kết hợp với đồng hồ sinh học trong cơ thể để tiến hành (51) hiệu chỉnh góc lệch; ngoài ra, khi đến gần đích, chúng còn có thể nhờ vào đặc điểm địa hình địa mạo và đặc trưng mùi hương quen thuộc để hạ cánh chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    计算 (jì suàn: tính toán, suy tính)
  • B
    校准 (jiào zhǔn: hiệu chuẩn, căn chỉnh thiết bị)
  • C
    调整 (tiáo zhěng: điều chỉnh, sắp xếp lại)
  • D
    分析 (fēn xī: phân tích, bài phân tích)
Phân tích đối chiếu:
“进行偏角校准” (hiệu chuẩn góc lệch hướng bay).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

在现代职场中,情商(EQ)往往被证明比单纯的智商更为关键。心理学家指出,情商的核心基石在于“共情力”,即设身处地理解他人情绪与感受的能力。一个缺乏共情力的人,即使业务能力再(53),在团队协作中也容易因言语冷漠或固执己见而引发人际摩擦;反之,善于倾听、能够敏锐捕捉同事与客户心理诉求的员工,往往能在沟通过程中赢得深厚的信任与(54)。现代企业管理培训越来越重视培养员工的同理心,因为这种能力不仅能显著化解团队内部矛盾、提升工作效率,更是构建健康企业文化与实现组织凝聚力的(55)保障。懂得尊重他人情感的人,才能在职业生涯的漫漫长路上行稳致远,收获真正意义上的长久(56)。 第56题选择填空:

  • A. 成功
  • B. 成就
  • C. 成绩
  • D. 胜利

Dịch nghĩa: Người hiểu tôn trọng tình cảm của người khác, mới có thể tiến bước vững vàng trên con đường dài rộng của sự nghiệp, thu hoạch được sự (56) lâu dài mang ý nghĩa thực sự.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
在现代职场中,情商(EQ)往往被证明比单纯的智商更为关键。心理学家指出,情商的核心基石在于“共情力”,即设身处地理解他人情绪与感受的能力。一个缺乏共情力的人,即使业务能力再(53),在团队协作中也容易因言语冷漠或固执己见而引发人际摩擦;反之,善于倾听、能够敏锐捕捉同事与客户心理诉求的员工,往往能在沟通过程中赢得深厚的信任与(54)。现代企业管理培训越来越重视培养员工的同理心,因为这种能力不仅能显著化解团队内部矛盾、提升工作效率,更是构建健康企业文化与实现组织凝聚力的(55)保障。懂得尊重他人情感的人,才能在职业生涯的漫漫长路上行稳致远,收获真正意义上的长久(56)。 选择填空:
Nghĩa tiếng Việt:
Người hiểu tôn trọng tình cảm của người khác, mới có thể tiến bước vững vàng trên con đường dài rộng của sự nghiệp, thu hoạch được sự (56) lâu dài mang ý nghĩa thực sự.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    成功 (chéng gōng: thành công)
  • B
    成就 (chéng jiù: thành tựu, cống hiến)
  • C
    成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số)
  • D
    胜利 (shèng lì: thắng lợi, chiến thắng)
Phân tích đối chiếu:
“收获真正意义上的长久成功” (gặt hái thành công lâu dài đích thực).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

许多人在面临重大考试或重要面试前,常常会出现心跳加快、手心出汗甚至胃痛的不适反应。现代神经生物学研究证实,肠道被称为人体的“第二大脑”。肠道内分布着数以亿计的自主神经元,并通过迷走神经与中枢大脑时刻保持双向即时通信。当大脑感知到外界巨大焦虑与紧张压力时,会迅速释放应激激素,直接扰乱胃肠道的蠕动节律与消化液分泌。 问:人在紧张焦虑时容易胃痛,科学原因在于:

  • A. 食物中毒导致的细菌感染
  • B. 完全是因为缺乏体育锻炼
  • C. 肠脑之间存在密切的神经与激素双向联络
  • D. 胃肠道没有任何神经分布

Dịch nghĩa: Khoa học chứng minh não bộ và đường ruột có mối liên hệ thần kinh và nội tiết tố hai chiều mật thiết. Đáp án đúng là C.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
许多人在面临重大考试或重要面试前,常常会出现心跳加快、手心出汗甚至胃痛的不适反应。现代神经生物学研究证实,肠道被称为人体的“第二大脑”。肠道内分布着数以亿计的自主神经元,并通过迷走神经与中枢大脑时刻保持双向即时通信。当大脑感知到外界巨大焦虑与紧张压力时,会迅速释放应激激素,直接扰乱胃肠道的蠕动节律与消化液分泌。 问:人在紧张焦虑时容易胃痛,科学原因在于:
Nghĩa tiếng Việt:
Khoa học chứng minh não bộ và đường ruột có mối liên hệ thần kinh và nội tiết tố hai chiều mật thiết. Đáp án đúng là C.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    食物中毒导致的细菌感染 (Thức ăn, thực phẩm trúng độc, bị ngộ độc vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) nhiễm khuẩn, lây nhiễm)
  • B
    完全是因为缺乏体育锻炼 (Hoàn toàn, trọn vẹn là, phải bởi vì thiếu thốn, thiếu hụt thể dục, thể thao tập thể dục, rèn luyện)
  • C
    肠脑之间存在密切的神经与激素双向联络 (Ruột, đường ruột giữa, trong khoảng tồn tại, hiện hữu dây thần kinh, hệ thần kinh mật thiết, khăng khít và, cùng với hoóc-môn, kích thích tố sinh học đôi, cặp hướng tới, về phía liên lạc, kết nối liên lạc)
  • D
    胃肠道没有任何神经分布 (Dạ dày, bao tử ruột, đường ruột con đường không có bất kỳ, bất cứ dây thần kinh, hệ thần kinh phân bố, rải rác)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人在紧张焦虑时容易胃痛,科学原因在于:” với nội dung bài, phương án C — 肠脑之间存在密切的神经与激素双向联络 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

在日常人际交往中,“适度共情”有助于增进彼此理解,但心理学家也提醒公众谨防“共情疲劳”。共情疲劳常见于医生、心理咨询师、护士以及志愿救援人员群体中。由于长期高强度接触他人的创伤痛苦与负面消极情绪,个体自身的心理防线容易被持续消耗,进而产生情感枯竭、极度疲倦甚至冷漠麻木。学会设立心理边界、及时进行心理疏导,是保持长久助人热情的关键支柱。 问:什么样的人群最容易遭遇“共情疲劳”?

  • A. 没有任何同情心的犯罪分子
  • B. 终日独居从不与人交流的隐士
  • C. 长期从事助人与高情感消耗行业的人员
  • D. 经常外出旅游的年轻学生

Dịch nghĩa: Mệt mỏi thấu cảm hay xảy ra ở nhóm đối tượng làm công việc trợ giúp như bác sĩ, chuyên gia tâm lý, y tá do phải hấp thu năng lượng tiêu cực kéo dài. Đáp án đúng là C.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
在日常人际交往中,“适度共情”有助于增进彼此理解,但心理学家也提醒公众谨防“共情疲劳”。共情疲劳常见于医生、心理咨询师、护士以及志愿救援人员群体中。由于长期高强度接触他人的创伤痛苦与负面消极情绪,个体自身的心理防线容易被持续消耗,进而产生情感枯竭、极度疲倦甚至冷漠麻木。学会设立心理边界、及时进行心理疏导,是保持长久助人热情的关键支柱。 问:什么样的人群最容易遭遇“共情疲劳”?
Nghĩa tiếng Việt:
Mệt mỏi thấu cảm hay xảy ra ở nhóm đối tượng làm công việc trợ giúp như bác sĩ, chuyên gia tâm lý, y tá do phải hấp thu năng lượng tiêu cực kéo dài. Đáp án đúng là C.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没有任何同情心的犯罪分子 (Không có bất kỳ, bất cứ đồng cảm, thông cảm phạm tội, hành vi phạm tội phạm pháp tim, trái tim chia, tách cái, chiếc)
  • B
    终日独居从不与人交流的隐士 (Hết, cuối ngày độc nhất, một mình đơn độc chưa từng, không bao giờ và, cùng với người giao lưu, trao đổi)
  • C
    长期从事助人与高情感消耗行业的人员 (Lâu dài, trường kỳ làm, dấn thân vào người và, cùng với cao tình cảm, cảm xúc nội tâm tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng nhân viên, cán bộ ngành nghề, ngành công nghiệp)
  • D
    经常外出旅游的年轻学生 (Thường xuyên đi ra ngoài, đi công tác xa trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung du lịch học sinh, sinh viên)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “什么样的人群最容易遭遇“共情疲劳”?” với nội dung bài, phương án C — 长期从事助人与高情感消耗行业的人员 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

指南针是中国古代四大发明之一,它的出现彻底改写了人类航海与地理大发现的文明史。在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨成勺状的指示方向器具,称为“司南”。司南的勺底打磨得圆滑光亮,放置在刻有二十四方位的平滑青铜“地盘”上,轻轻一转,停下来时勺柄所指的方向便是正南方。 到了北宋时期,指南针的制造工艺迎来了革命性的飞跃。杰出的科学家沈括在《梦溪笔谈》中详尽记录了四种安装磁针的实验方法:水浮法、碗唇旋定法、指甲旋定法和缕悬法。其中,“水浮法”将磁化钢针穿在灯芯草或木片上浮于水碗之中,不仅灵敏度极高,而且由于水的阻尼作用,能够有效克服行船颠簸造成的剧烈晃动,因而被广泛应用于远洋航海。 沈括在长期实验中还敏锐地发现:指南针所指示的南方,并非真正的地理正南方,而是稍稍偏向东方。沈括所记录的这一科学现象,就是现代物理学与地球物理学中所称的“地磁偏角”。沈括是全人类历史上第一位明确记录地磁偏角现象的科学家,比欧洲学者哥伦布在首次横渡大西洋时记录地磁偏角足足早了四百年。 北宋末期,中国商船已经全面配备指南针,开辟了连接东南亚、南亚乃至东非的“海上丝绸之路”。后来,指南针经由阿拉伯商人西传至欧洲,为后来麦哲伦环球航行和新航路的开辟奠定了决定性的导航技术基础。 第73题:沈括在人类科学史上最重大的地理物理学发现是:

  • A. 地球内部是完全中空的
  • B. 首次明确记录了地磁偏角现象
  • C. 发明了世界上第一台蒸汽机
  • D. 测算出了地球的大致重量

Dịch nghĩa: Thẩm Quát là nhà khoa học đầu tiên trong lịch sử nhân loại ghi chép chuẩn xác hiện tượng độ lệch từ Trái Đất. Đáp án đúng là B.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
指南针是中国古代四大发明之一,它的出现彻底改写了人类航海与地理大发现的文明史。在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨成勺状的指示方向器具,称为“司南”。司南的勺底打磨得圆滑光亮,放置在刻有二十四方位的平滑青铜“地盘”上,轻轻一转,停下来时勺柄所指的方向便是正南方。 到了北宋时期,指南针的制造工艺迎来了革命性的飞跃。杰出的科学家沈括在《梦溪笔谈》中详尽记录了四种安装磁针的实验方法:水浮法、碗唇旋定法、指甲旋定法和缕悬法。其中,“水浮法”将磁化钢针穿在灯芯草或木片上浮于水碗之中,不仅灵敏度极高,而且由于水的阻尼作用,能够有效克服行船颠簸造成的剧烈晃动,因而被广泛应用于远洋航海。 沈括在长期实验中还敏锐地发现:指南针所指示的南方,并非真正的地理正南方,而是稍稍偏向东方。沈括所记录的这一科学现象,就是现代物理学与地球物理学中所称的“地磁偏角”。沈括是全人类历史上第一位明确记录地磁偏角现象的科学家,比欧洲学者哥伦布在首次横渡大西洋时记录地磁偏角足足早了四百年。 北宋末期,中国商船已经全面配备指南针,开辟了连接东南亚、南亚乃至东非的“海上丝绸之路”。后来,指南针经由阿拉伯商人西传至欧洲,为后来麦哲伦环球航行和新航路的开辟奠定了决定性的导航技术基础。 沈括在人类科学史上最重大的地理物理学发现是:
Nghĩa tiếng Việt:
Thẩm Quát là nhà khoa học đầu tiên trong lịch sử nhân loại ghi chép chuẩn xác hiện tượng độ lệch từ Trái Đất. Đáp án đúng là B.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    地球内部是完全中空的 (Trái Đất, địa cầu bên trong, nội bộ là, phải hoàn toàn, trọn vẹn trong, ở giữa trống rỗng, bầu trời)
  • B
    首次明确记录了地磁偏角现象 (Lần đầu tiên, lần đầu rõ ràng, dứt khoát ghi chép, ghi lại rồi lệch, nghiêng lệch góc, sừng hiện tượng)
  • C
    发明了世界上第一台蒸汽机 (Phát minh, sáng chế rồi thế giới trên đầu tiên chiếc, cỗ hấp, đồ xôi máy móc)
  • D
    测算出了地球的大致重量 (Tính toán đo đạc, ước tính dự toán số liệu ra, xuất hiện rồi đại khái, ước chừng Trái Đất, địa cầu trọng lượng, khối lượng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “指南针是中国古代四大发明之一,它的出现彻底改写了人类航海与地理大发现的文明史。在战国时期,中国人就利用天然磁石琢磨成勺状的指示方向器具,称为“司南”。司南的勺底打磨得圆滑光亮,放置在刻有二十四方位的平滑青铜“地盘”上,轻轻一转,停下来时勺柄所指的方向便是正南方。 到了北宋时期,指南针的制造工艺迎来了革命性的飞跃。杰出的科学家沈括在《梦溪笔谈》中详尽记录了四种安装磁针的实验方法:水浮法、碗唇旋定法、指甲旋定法和缕悬法。其中,“水浮法”将磁化钢针穿在灯芯草或木片上浮于水碗之中,不仅灵敏度极高,而且由于水的阻尼作用,能够有效克服行船颠簸造成的剧烈晃动,因而被广泛应用于远洋航海。 沈括在长期实验中还敏锐地发现:指南针所指示的南方,并非真正的地理正南方,而是稍稍偏向东方。沈括所记录的这一科学现象,就是现代物理学与地球物理学中所称的“地磁偏角”。沈括是全人类历史上第一位明确记录地磁偏角现象的科学家,比欧洲学者哥伦布在首次横渡大西洋时记录地磁偏角足足早了四百年。 北宋末期,中国商船已经全面配备指南针,开辟了连接东南亚、南亚乃至东非的“海上丝绸之路”。后来,指南针经由阿拉伯商人西传至欧洲,为后来麦哲伦环球航行和新航路的开辟奠定了决定性的导航技术基础。 沈括在人类科学史上最重大的地理物理学发现是:” với nội dung bài, phương án B — 首次明确记录了地磁偏角现象 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

近年来,全球多国的养蜂人和生态学家观察到一个令人忧虑的现象:成群的蜜蜂在没有明显病征的情况下突然从蜂巢中凭空消失,只留下蜂后和未成年的幼虫,蜂巢随之陷入瘫痪崩溃。这一生态悲剧在生物学界被称为“蜂群崩溃综合征”(Colony Collapse Disorder, CCD)。 蜜蜂看似微不足道,但它们在维系地球陆地生态系统与人类农业安全方面扮演着举足轻重的基石角色。据联合国粮农组织统计,全球超过三分之一的粮食与蔬菜水果作物依赖昆虫授粉,而在所有授粉昆虫中,蜜蜂的贡献率高达百分之八十以上。从苹果、蓝莓、杏仁到咖啡和大豆,如果缺少了蜜蜂这一勤劳的媒人,这些作物的产量将出现毁灭性的暴跌。 科学家经过长期的多学科综合调查发现,导致蜂群大规模崩溃的并非单一因素,而是人类活动诱发的“多重致命打击”:首先是新型化学杀虫剂(特别是新烟碱类农药)的广泛过量使用,这些农药即便在极低浓度下,也会严重损害蜜蜂的中央神经系统,导致它们丧失记忆与定向导航能力,在野外迷失归途;其次,单一化的高强度现代农耕模式使花卉品种急剧减少,蜜蜂陷入严重的营养不良;再加上气候变暖引发的花期紊乱以及寄生螨虫的肆虐传播,最终将脆弱的蜂群推向深渊。 保护蜜蜂绝不仅仅是保护一种昆虫,而是保卫人类自身的饭碗与生物多样性。目前,欧盟等多国已立法全面禁用危害蜜蜂的新型杀虫剂,并积极鼓励农田周边保留野生灌木野花带。生态学家大声疾呼:唯有还自然以生机,人类才能拥有可持续的丰饶明天。 第78题:本文最想传达给读者的核心警示是:

  • A. 蜜蜂已经彻底灭绝无药可救
  • B. 保护蜜蜂关乎人类粮食安全与生态未来
  • C. 人类应当人工合成一切食物原料
  • D. 杀虫剂对农业生产毫无害处

Dịch nghĩa: Bảo vệ loài ong gắn liền trực tiếp với việc giữ gìn an ninh lương thực và tương lai sinh thái của nhân loại. Đáp án đúng là B.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
近年来,全球多国的养蜂人和生态学家观察到一个令人忧虑的现象:成群的蜜蜂在没有明显病征的情况下突然从蜂巢中凭空消失,只留下蜂后和未成年的幼虫,蜂巢随之陷入瘫痪崩溃。这一生态悲剧在生物学界被称为“蜂群崩溃综合征”(Colony Collapse Disorder, CCD)。 蜜蜂看似微不足道,但它们在维系地球陆地生态系统与人类农业安全方面扮演着举足轻重的基石角色。据联合国粮农组织统计,全球超过三分之一的粮食与蔬菜水果作物依赖昆虫授粉,而在所有授粉昆虫中,蜜蜂的贡献率高达百分之八十以上。从苹果、蓝莓、杏仁到咖啡和大豆,如果缺少了蜜蜂这一勤劳的媒人,这些作物的产量将出现毁灭性的暴跌。 科学家经过长期的多学科综合调查发现,导致蜂群大规模崩溃的并非单一因素,而是人类活动诱发的“多重致命打击”:首先是新型化学杀虫剂(特别是新烟碱类农药)的广泛过量使用,这些农药即便在极低浓度下,也会严重损害蜜蜂的中央神经系统,导致它们丧失记忆与定向导航能力,在野外迷失归途;其次,单一化的高强度现代农耕模式使花卉品种急剧减少,蜜蜂陷入严重的营养不良;再加上气候变暖引发的花期紊乱以及寄生螨虫的肆虐传播,最终将脆弱的蜂群推向深渊。 保护蜜蜂绝不仅仅是保护一种昆虫,而是保卫人类自身的饭碗与生物多样性。目前,欧盟等多国已立法全面禁用危害蜜蜂的新型杀虫剂,并积极鼓励农田周边保留野生灌木野花带。生态学家大声疾呼:唯有还自然以生机,人类才能拥有可持续的丰饶明天。 本文最想传达给读者的核心警示是:
Nghĩa tiếng Việt:
Bảo vệ loài ong gắn liền trực tiếp với việc giữ gìn an ninh lương thực và tương lai sinh thái của nhân loại. Đáp án đúng là B.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    蜜蜂已经彻底灭绝无药可救 (Con ong mật, loài ong đã triệt để, hoàn toàn tắt, dập tắt tuyệt đối không, không có (vô) thuốc có thể cứu, cứu giúp)
  • B
    保护蜜蜂关乎人类粮食安全与生态未来 (Bảo vệ, giữ gìn con ong mật, loài ong đóng, tắt (đèn phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán loài người, nhân loại lương thực, ngũ cốc an toàn, bình an và, cùng với sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên tương lai, mai sau)
  • C
    人类应当人工合成一切食物原料 (Loài người, nhân loại nên, phải nhân tạo, thủ công tổng hợp, hợp thành (hóa học tất cả, mọi thứ thức ăn, thực phẩm nguyên liệu, vật liệu thô)
  • D
    杀虫剂对农业生产毫无害处 (Giết, sát hại chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) đối với nông nghiệp sản xuất, chế tạo hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào điểm bất lợi tác hại)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “近年来,全球多国的养蜂人和生态学家观察到一个令人忧虑的现象:成群的蜜蜂在没有明显病征的情况下突然从蜂巢中凭空消失,只留下蜂后和未成年的幼虫,蜂巢随之陷入瘫痪崩溃。这一生态悲剧在生物学界被称为“蜂群崩溃综合征”(Colony Collapse Disorder, CCD)。 蜜蜂看似微不足道,但它们在维系地球陆地生态系统与人类农业安全方面扮演着举足轻重的基石角色。据联合国粮农组织统计,全球超过三分之一的粮食与蔬菜水果作物依赖昆虫授粉,而在所有授粉昆虫中,蜜蜂的贡献率高达百分之八十以上。从苹果、蓝莓、杏仁到咖啡和大豆,如果缺少了蜜蜂这一勤劳的媒人,这些作物的产量将出现毁灭性的暴跌。 科学家经过长期的多学科综合调查发现,导致蜂群大规模崩溃的并非单一因素,而是人类活动诱发的“多重致命打击”:首先是新型化学杀虫剂(特别是新烟碱类农药)的广泛过量使用,这些农药即便在极低浓度下,也会严重损害蜜蜂的中央神经系统,导致它们丧失记忆与定向导航能力,在野外迷失归途;其次,单一化的高强度现代农耕模式使花卉品种急剧减少,蜜蜂陷入严重的营养不良;再加上气候变暖引发的花期紊乱以及寄生螨虫的肆虐传播,最终将脆弱的蜂群推向深渊。 保护蜜蜂绝不仅仅是保护一种昆虫,而是保卫人类自身的饭碗与生物多样性。目前,欧盟等多国已立法全面禁用危害蜜蜂的新型杀虫剂,并积极鼓励农田周边保留野生灌木野花带。生态学家大声疾呼:唯有还自然以生机,人类才能拥有可持续的丰饶明天。 本文最想传达给读者的核心警示是:” với nội dung bài, phương án B — 保护蜜蜂关乎人类粮食安全与生态未来 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

据联合国人口预测,到2050年全球总人口将逼近一百亿大关。然而,全球可耕地面积却因土壤退化、水资源枯竭与城市扩张而持续缩减。面对传统农业“靠天吃饭”、土地告急的现实困境,一种颠覆传统的崭新农业模式——“垂直农场”(Vertical Farming)正在全球各大都市悄然崛起。 垂直农场打破了传统农业依附地表平面的空间束缚,将农作物种植在高楼大厦内多层堆叠的垂直架台上。在这些全封闭的室内高科技农场中,你看不到一粒泥土,也闻不到刺鼻的农药气味。农作物通常采用先进的无土水培或气雾培技术:植物根系悬垂在特制的营养液或富含微量元素的微米级水雾中,吸收营养的效率比土壤种植提高了数倍。 为了替代自然阳光,垂直农场采用了特定光谱的节能LED人工光源,根据植物不同生长阶段精准调配红蓝光波长,使得光合作用效率达到最优。更重要的是,垂直农场内部建立了完全密闭的环境控制系统(CEA),温度、湿度、二氧化碳浓度及光照周期全部由物联网AI算法全天候自动精准调节。 相较于传统露天农业,垂直农场展现出了惊人的生态与经济优势:首先,由于水资源在封闭系统中被完全回收冷凝循环,其用水量比传统灌溉节约了百分之九十五以上;其次,由于完全隔绝了外界野外害虫与病原体,全程实现绝对“零农药”种植;最后,垂直农场摆脱了四季气候与干旱严寒的限制,实现了全年365天不间断产出,单位面积的年产量相当于传统农田的四十倍以上。 此外,垂直农场建在寸土寸金的城市中心或近郊,使新鲜蔬菜从采摘到送达市民餐桌只需数小时,彻底缩短了数千公里的冷链长途运输,大幅降低了碳排放。虽然目前垂直农场仍面临初期建设与用电成本高昂的挑战,但随着可再生能源与LED照明技术的持续迭代,立体垂直农业必将重构人类未来的食品供应格局。 第84题:在垂直农场中,农作物主要依靠什么方式吸收养分?

  • A. 大量堆积动物粪便土壤
  • B. 先进的无土水培或气雾培营养液
  • C. 直接喷洒高浓度化学杀虫剂
  • D. 在河底淤泥中混合种植

Dịch nghĩa: Cây trồng trong nông trại thẳng đứng hấp thụ dinh dưỡng thông qua kỹ thuật thủy canh hoặc khí canh tinh vi. Đáp án đúng là B.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
据联合国人口预测,到2050年全球总人口将逼近一百亿大关。然而,全球可耕地面积却因土壤退化、水资源枯竭与城市扩张而持续缩减。面对传统农业“靠天吃饭”、土地告急的现实困境,一种颠覆传统的崭新农业模式——“垂直农场”(Vertical Farming)正在全球各大都市悄然崛起。 垂直农场打破了传统农业依附地表平面的空间束缚,将农作物种植在高楼大厦内多层堆叠的垂直架台上。在这些全封闭的室内高科技农场中,你看不到一粒泥土,也闻不到刺鼻的农药气味。农作物通常采用先进的无土水培或气雾培技术:植物根系悬垂在特制的营养液或富含微量元素的微米级水雾中,吸收营养的效率比土壤种植提高了数倍。 为了替代自然阳光,垂直农场采用了特定光谱的节能LED人工光源,根据植物不同生长阶段精准调配红蓝光波长,使得光合作用效率达到最优。更重要的是,垂直农场内部建立了完全密闭的环境控制系统(CEA),温度、湿度、二氧化碳浓度及光照周期全部由物联网AI算法全天候自动精准调节。 相较于传统露天农业,垂直农场展现出了惊人的生态与经济优势:首先,由于水资源在封闭系统中被完全回收冷凝循环,其用水量比传统灌溉节约了百分之九十五以上;其次,由于完全隔绝了外界野外害虫与病原体,全程实现绝对“零农药”种植;最后,垂直农场摆脱了四季气候与干旱严寒的限制,实现了全年365天不间断产出,单位面积的年产量相当于传统农田的四十倍以上。 此外,垂直农场建在寸土寸金的城市中心或近郊,使新鲜蔬菜从采摘到送达市民餐桌只需数小时,彻底缩短了数千公里的冷链长途运输,大幅降低了碳排放。虽然目前垂直农场仍面临初期建设与用电成本高昂的挑战,但随着可再生能源与LED照明技术的持续迭代,立体垂直农业必将重构人类未来的食品供应格局。 在垂直农场中,农作物主要依靠什么方式吸收养分?
Nghĩa tiếng Việt:
Cây trồng trong nông trại thẳng đứng hấp thụ dinh dưỡng thông qua kỹ thuật thủy canh hoặc khí canh tinh vi. Đáp án đúng là B.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大量堆积动物粪便土壤 (Lượng lớn, nhiều chất đống, tích tụ động vật chất bài tiết, phân thải phân người thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
  • B
    先进的无土水培或气雾培营养液 (Không, không có (vô) tiên tiến, hiện đại hàng đầu đất, bùn đất nước hoặc, hay là khí, không khí sương mù dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
  • C
    直接喷洒高浓度化学杀虫剂 (Trực tiếp, thẳng thắn phun ra, xịt ra rắc, rải cao đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc hóa học giết, sát hại chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì))
  • D
    在河底淤泥中混合种植 (Ở con sông đáy, phần dưới cùng bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) trong, ở giữa hỗn hợp, pha trộn trồng trọt, gieo trồng cây cối)
Phân tích đối chiếu:
“农作物通常采用先进的无土水培或气雾培技术:植物根系悬垂在特制的营养液或富含微量元素的微米级水雾中”.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

在古代西方世界,丝绸曾被视作比黄金还要昂贵的神秘奢侈品。古罗马贵族为拥有一件轻盈飘逸、流光溢彩的中国丝绸长袍而不惜一掷千金。然而在长达千年的时间里,西方人对丝绸的来源一无所知,甚至荒谬地认为丝绸是东方遥远国度的树木上结出的“丝状羊毛”。 中国是世界上最早发明养蚕缫丝织绸的国家,考古发掘证实,早在距今五千多年前的新石器时代仰韶文化时期,黄河流域的华夏先民就已经掌握了养蚕缫丝技术。从不起眼的家蚕卵,到蚕宝宝经历四次蜕皮吐丝结茧,再到工匠用沸水煮茧抽丝、穿梭织机织就绚丽锦缎,凝结了古代中国劳动人民无与伦比的农业与手工智慧。 为了保守蚕桑丝织的重大国家机密,古代中国历代朝廷制定了极其严酷的律法,严禁将蚕种、桑籽和织造技术私自携带出境,违者处以极刑。依靠这一绝对的技术壁垒垄断,中国丝绸成为了贯通欧亚大陆的“硬通货”。横贯中亚沙漠绿洲的“丝绸之路”,正是因丝绸贸易而得名。 直到公元6世纪的拜占庭帝国时期,西方才第一次刺探到了养蚕的秘密。据历史记载,两名波斯僧侣受东罗马皇帝查士丁尼的重金指派,潜入东方游历多年,秘密将一批珍贵的蚕卵藏在镂空的竹制手杖内部,历经千难万险将其偷运回君士坦丁堡。从此,养蚕丝织技术才真正开始在欧洲地中海沿岸扎根传播。 丝绸不仅是一匹匹精美的面料,更是东方文明传播的金色桥梁。沿着古老丝路西行的,不仅是珍贵的丝绸、瓷器与茶叶,更伴随着造纸术、指南针与活字印刷等伟大科技发明,深刻促进了东西方文明的交流互鉴与人类历史的共同繁荣。 第89题:西方拜占庭帝国最终是如何窃取获得蚕种秘密的?

  • A. 两国朝廷正式官方互赠技术礼物
  • B. 僧侣将蚕卵藏在镂空竹手杖中偷运出境
  • C. 通过军事侵略占领了中国江南蚕乡
  • D. 西方科学家独立自主研发培育而成

Dịch nghĩa: Hai tu sĩ đã giấu lén trứng tằm trong cây gậy trúc rỗng ruột để buôn lậu về Constantinople. Đáp án đúng là B.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (B)
Câu đề bài:
在古代西方世界,丝绸曾被视作比黄金还要昂贵的神秘奢侈品。古罗马贵族为拥有一件轻盈飘逸、流光溢彩的中国丝绸长袍而不惜一掷千金。然而在长达千年的时间里,西方人对丝绸的来源一无所知,甚至荒谬地认为丝绸是东方遥远国度的树木上结出的“丝状羊毛”。 中国是世界上最早发明养蚕缫丝织绸的国家,考古发掘证实,早在距今五千多年前的新石器时代仰韶文化时期,黄河流域的华夏先民就已经掌握了养蚕缫丝技术。从不起眼的家蚕卵,到蚕宝宝经历四次蜕皮吐丝结茧,再到工匠用沸水煮茧抽丝、穿梭织机织就绚丽锦缎,凝结了古代中国劳动人民无与伦比的农业与手工智慧。 为了保守蚕桑丝织的重大国家机密,古代中国历代朝廷制定了极其严酷的律法,严禁将蚕种、桑籽和织造技术私自携带出境,违者处以极刑。依靠这一绝对的技术壁垒垄断,中国丝绸成为了贯通欧亚大陆的“硬通货”。横贯中亚沙漠绿洲的“丝绸之路”,正是因丝绸贸易而得名。 直到公元6世纪的拜占庭帝国时期,西方才第一次刺探到了养蚕的秘密。据历史记载,两名波斯僧侣受东罗马皇帝查士丁尼的重金指派,潜入东方游历多年,秘密将一批珍贵的蚕卵藏在镂空的竹制手杖内部,历经千难万险将其偷运回君士坦丁堡。从此,养蚕丝织技术才真正开始在欧洲地中海沿岸扎根传播。 丝绸不仅是一匹匹精美的面料,更是东方文明传播的金色桥梁。沿着古老丝路西行的,不仅是珍贵的丝绸、瓷器与茶叶,更伴随着造纸术、指南针与活字印刷等伟大科技发明,深刻促进了东西方文明的交流互鉴与人类历史的共同繁荣。 西方拜占庭帝国最终是如何窃取获得蚕种秘密的?
Nghĩa tiếng Việt:
Hai tu sĩ đã giấu lén trứng tằm trong cây gậy trúc rỗng ruột để buôn lậu về Constantinople. Đáp án đúng là B.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两国朝廷正式官方互赠技术礼物 (Hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả chính thức, trang trọng chính thức, phía chính phủ tặng, trao tặng kỹ thuật, công nghệ quà tặng)
  • B
    僧侣将蚕卵藏在镂空竹手杖中偷运出境 (Tu sĩ Phật giáo, tu sĩ Bạn đồng hành, lứa đôi sẽ, sắp cất giấu, ẩn nấp ở trống rỗng, bầu trời Trúc (họ Trúc tay, bàn tay trong, ở giữa ăn trộm, trộm cắp vận chuyển, chở xuất cảnh, rời khỏi biên giới quốc gia)
  • C
    通过军事侵略占领了中国江南蚕乡 (Thông qua, nhờ có quân sự xâm lược, xâm lấn chiếm lĩnh, làm chủ trận địa rồi Trung Quốc sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam quê hương)
  • D
    西方科学家独立自主研发培育而成 (Phương Tây, các nước phương Tây nhà khoa học độc lập tự chủ, tự lực tự cường tự chủ nghiên cứu và phát triển, R&D ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng mà, nhưng thành, hoàn thành)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在古代西方世界,丝绸曾被视作比黄金还要昂贵的神秘奢侈品。古罗马贵族为拥有一件轻盈飘逸、流光溢彩的中国丝绸长袍而不惜一掷千金。然而在长达千年的时间里,西方人对丝绸的来源一无所知,甚至荒谬地认为丝绸是东方遥远国度的树木上结出的“丝状羊毛”。 中国是世界上最早发明养蚕缫丝织绸的国家,考古发掘证实,早在距今五千多年前的新石器时代仰韶文化时期,黄河流域的华夏先民就已经掌握了养蚕缫丝技术。从不起眼的家蚕卵,到蚕宝宝经历四次蜕皮吐丝结茧,再到工匠用沸水煮茧抽丝、穿梭织机织就绚丽锦缎,凝结了古代中国劳动人民无与伦比的农业与手工智慧。 为了保守蚕桑丝织的重大国家机密,古代中国历代朝廷制定了极其严酷的律法,严禁将蚕种、桑籽和织造技术私自携带出境,违者处以极刑。依靠这一绝对的技术壁垒垄断,中国丝绸成为了贯通欧亚大陆的“硬通货”。横贯中亚沙漠绿洲的“丝绸之路”,正是因丝绸贸易而得名。 直到公元6世纪的拜占庭帝国时期,西方才第一次刺探到了养蚕的秘密。据历史记载,两名波斯僧侣受东罗马皇帝查士丁尼的重金指派,潜入东方游历多年,秘密将一批珍贵的蚕卵藏在镂空的竹制手杖内部,历经千难万险将其偷运回君士坦丁堡。从此,养蚕丝织技术才真正开始在欧洲地中海沿岸扎根传播。 丝绸不仅是一匹匹精美的面料,更是东方文明传播的金色桥梁。沿着古老丝路西行的,不仅是珍贵的丝绸、瓷器与茶叶,更伴随着造纸术、指南针与活字印刷等伟大科技发明,深刻促进了东西方文明的交流互鉴与人类历史的共同繁荣。 西方拜占庭帝国最终是如何窃取获得蚕种秘密的?” với nội dung bài, phương án B — 僧侣将蚕卵藏在镂空竹手杖中偷运出境 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我们的出行计划被突如其来的暴雨暂时打乱了。

被突如其来的 / 暂时打乱了 / 暴雨 / 我们的出行计划

  • A. 我们的出行计划被突如其来的暴雨暂时打乱了。

Dịch nghĩa: Kế hoạch xuất hành của chúng tôi đã bị cơn mưa rào bất chợt làm xáo trộn tạm thời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (我们的出行计划被突如其来的暴雨暂时打乱了。)
Câu đề bài:
被突如其来的 / 暂时打乱了 / 暴雨 / 我们的出行计划
Nghĩa tiếng Việt:
Kế hoạch xuất hành của chúng tôi đã bị cơn mưa rào bất chợt làm xáo trộn tạm thời.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们的出行计划 (Đi lại, di chuyển đi xa của chúng tôi, chúng ta kế hoạch, lập kế hoạch)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 被突如其来的 (Bị như, tựa như của nó, của họ đến, tới)
  • Danh từ: 暴雨 (bàoyǔ — mưa to, mưa như trút nước)
  • Động từ vị ngữ: 暂时打乱了 (Tạm thời, chốc lát đánh, gõ hỗn loạn, lộn xộn rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们的出行计划被突如其来的暴雨暂时打乱了。”