Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5071026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5071026 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H5071026 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5071026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H5071026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H5071026
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H5071026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 男的接下) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

问:男的接下来要去哪儿?

wèn: nán de jiē xià lái yào qù nǎ ér?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
安检通道 ān jiǎn tōng dào
B
行李提取处 xíng li tí qǔ chù
C
十二号柜台 shí èr hào guì tái
D
登机口等待 dēng jī kǒu děng dài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问这趟飞往广州的航班由于大雾延误了,需要在哪儿办理改签手续? (qǐng wèn zhè tàng fēi wǎng guǎng zhōu de háng bān yóu yú dà wù yán wù le, xū yào zài nǎ ér bàn lǐ gǎi qiān shǒu xù) — Cho hỏi chuyến bay đi Quảng Châu này do sương mù dày đặc bị hoãn thì cần làm thủ tục đổi vé ở đâu ạ?
    • Nữ (女): 您直走右转到十二号柜台,工作人员会协助您免费改签下一班。 (nín zhí zǒu yòu zhuǎn dào shí èr hào guì tái, gōng zuò rén yuán huì xié zhù nín miǎn fèi gǎi qiān xià yì bān) — Bạn đi thẳng rồi rẽ phải đến quầy số 12, nhân viên sẽ hỗ trợ bạn đổi vé miễn phí sang chuyến tiếp theo ạ. ★
    • Câu hỏi (问): 男的接下来要去哪儿? (nán de jiē xià lái yào qù nǎ ér) — Người nam tiếp theo cần đi đâu? → Đáp án: C. Quầy số 12.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的接下来要去哪儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:请问这趟飞往广州的航班由于大雾延误了,需要在哪儿办理改签手续? 女:您直走右转到十二号柜台,工作人员会协助您免费改签下一班。 问:男的接下来要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Cho hỏi chuyến bay đi Quảng Châu này do sương mù dày đặc bị hoãn thì cần làm thủ tục đổi vé ở đâu ạ? Nữ: Bạn đi thẳng rồi rẽ phải đến quầy số 12, nhân viên sẽ hỗ trợ bạn đổi vé miễn phí sang chuyến tiếp theo ạ. ★ Câu hỏi: Người nam tiếp theo cần đi đâu? → Đáp án: C. Quầy số 12.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 安检通道 (lối đi, hành lang kiểm tra an ninh, soi chiếu an ninh)
    • B. 行李提取处 (Hành lý, đồ đạc mang theo xách, nâng cao lấy, nhận nơi, chỗ)
    • C. 十二号柜台 (Mười số hai (2) số quầy hàng, quầy thu ngân)
    • D. 登机口等待 (cửa ra máy bay (gate) chờ đợi, đón đợi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的接下来要去哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 十二号柜台 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
2

问:男的打算做什么?

wèn: nán de dǎ suàn zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
重新起草合同 chóng xīn qǐ cǎo hé tong
B
直接取消合作 zhí jiē qǔ xiāo hé zuò
C
核对专业术语 hé duì zhuān yè shù yǔ
D
前往对方公司 qián wǎng duì fāng gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王律师,这份对外贸易合同的补充协议我已经翻译整理好了。 (wáng lǜ shī, zhè fèn duì wài mào yì hé tong de bǔ chōng xié yì wǒ yǐ jīng fān yì zhěng lǐ hǎo le) — Luật sư Vương, bản phụ lục thỏa thuận hợp đồng ngoại thương này em đã dịch thuật và chỉnh lý xong rồi ạ.
    • Nam (男): 辛苦了,我稍后仔细核对一下法律专业术语,确认无误后通知对方签字。 (xīn kǔ le, wǒ shāo hòu zǎi xì hé duì yí xià fǎ lǜ zhuān yè shù yǔ, què rèn wú wù hòu tōng zhī duì fāng qiān zì) — Vất vả cho em rồi, lát nữa anh sẽ kiểm tra đối chiếu kỹ các thuật ngữ pháp lý chuyên ngành, xác nhận chuẩn xác rồi sẽ báo đối tác ký kết. ★
    • Câu hỏi (问): 男的打算做什么? (nán de dǎ suàn zuò shén me) — Người nam dự định làm gì? → Đáp án: C. Kiểm tra lại các thuật ngữ chuyên ngành.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:王律师,这份对外贸易合同的补充协议我已经翻译整理好了。 男:辛苦了,我稍后仔细核对一下法律专业术语,确认无误后通知对方签字。 问:男的打算做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Luật sư Vương, bản phụ lục thỏa thuận hợp đồng ngoại thương này em đã dịch thuật và chỉnh lý xong rồi ạ. Nam: Vất vả cho em rồi, lát nữa anh sẽ kiểm tra đối chiếu kỹ các thuật ngữ pháp lý chuyên ngành, xác nhận chuẩn xác rồi sẽ báo đối tác ký kết. ★ Câu hỏi: Người nam dự định làm gì? → Đáp án: C. Kiểm tra lại các thuật ngữ chuyên ngành.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 重新起草合同 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại khởi thảo, soạn thảo dự thảo văn kiện hợp đồng, giao kèo)
    • B. 直接取消合作 (Trực tiếp, thẳng thắn hủy bỏ, bãi bỏ hợp tác, phối hợp)
    • C. 核对专业术语 (Đối chiếu kiểm tra, rà soát kiểm tra đối chiếu chuyên ngành, chuyên môn)
    • D. 前往对方公司 (Đi tới, lên đường đến (nơi chốn) đối phương, bên kia công ty)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的打算做什么?” với nội dung bài, phương án C — 核对专业术语 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
3

问:关于那套地暖系统,女的觉得怎么样?

wèn: guān yú nà tào dì nuǎn xì tǒng, nǚ de jué de zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
温度忽冷忽热 wēn dù hū lěng hū rè
B
耗电量过大 hào diàn liàng guò dà
C
供暖极其舒适 gòng nuǎn jí qí shū shì
D
安装繁琐昂贵 ān zhuāng fán suǒ áng guì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你家新房安装的智能水地暖系统用起来感觉怎么样? (nǐ jiā xīn fáng ān zhuāng de zhì néng shuǐ dì nuǎn xì tǒng yòng qǐ lái gǎn jué zěn me yàng) — Hệ thống sưởi sàn bằng nước thông minh lắp ở nhà mới bạn dùng thấy thế nào?
    • Nữ (女): 采暖特别均匀温和,赤脚踩在木地板上一点儿都不觉得凉,非常舒适。 (cǎi nuǎn tè bié jūn yún wēn hé, chì jiǎo cǎi zài mù dì bǎn shàng yì diǎn ér dōu bù jué de liáng, fēi cháng shū shì) — Tỏa nhiệt cực kỳ đều và êm dịu, đi chân trần trên sàn gỗ không hề thấy lạnh chút nào, vô cùng dễ chịu. ★
    • Câu hỏi (问): 关于那套地暖系统,女的觉得怎么样? (guān yú nà tào dì nuǎn xì tǒng, nǚ de jué de zěn me yàng) — Về hệ thống sưởi sàn đó, người nữ thấy thế nào? → Đáp án: C. Sưởi ấm vô cùng dễ chịu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("关于那套地暖系统,女的觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你家新房安装的智能水地暖系统用起来感觉怎么样? 女:采暖特别均匀温和,赤脚踩在木地板上一点儿都不觉得凉,非常舒适。 问:关于那套地暖系统,女的觉得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Hệ thống sưởi sàn bằng nước thông minh lắp ở nhà mới bạn dùng thấy thế nào? Nữ: Tỏa nhiệt cực kỳ đều và êm dịu, đi chân trần trên sàn gỗ không hề thấy lạnh chút nào, vô cùng dễ chịu. ★ Câu hỏi: Về hệ thống sưởi sàn đó, người nữ thấy thế nào? → Đáp án: C. Sưởi ấm vô cùng dễ chịu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 温度忽冷忽热 (Nhiệt độ đột ngột, đột ngột lạnh đột ngột, đột ngột nóng)
    • B. 耗电量过大 (Tiêu hao, làm hao tổn điện, điện năng số lượng, chất lượng đã từng to, lớn)
    • C. 供暖极其舒适 (Sưởi ấm, cấp nhiệt sưởi ấm mùa đông cực kỳ, vô cùng dễ chịu, thoải mái)
    • D. 安装繁琐昂贵 (Lắp đặt, cài đặt đắt đỏ, đắt giá)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那套地暖系统,女的觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 供暖极其舒适 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
4

问:男的为什么要竞选社长?

wèn: nán de wèi shén me yào jìng xuǎn shè zhǎng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
为了赚取学费 wèi le zhuàn qǔ xué fèi
B
社团缺少人手 shè tuán quē shǎo rén shǒu
C
受到辅导员强迫 shòu dào fǔ dǎo yuán qiǎng pò
D
锻炼综合能力 duàn liàn zōng hé néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李,听说你打算竞选大学辩论社的社长? (xiǎo lǐ, tīng shuō nǐ dǎ suàn jìng xuǎn dà xué biàn lùn shè de shè zhǎng) — Tiểu Lý, nghe nói bạn dự định ứng cử chức chủ nhiệm câu lạc bộ tranh biện trường đại học à?
    • Nam (男): 是的,我想借这个平台进一步锻炼自己的组织协调与逻辑表达能力。 (shì de, wǒ xiǎng jiè zhè ge píng tái jìn yí bù duàn liàn zì jǐ de zǔ zhī xié tiáo yǔ luó jí biǎo dá néng lì) — Đúng vậy, mình muốn mượn sân chơi này để rèn luyện thêm năng lực tổ chức điều phối và tư duy logic diễn đạt của bản thân. ★
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要竞选社长? (nán de wèi shén me yào jìng xuǎn shè zhǎng) — Tại sao người nam muốn ứng cử chủ nhiệm câu lạc bộ? → Đáp án: D. Muốn rèn luyện năng lực tổng hợp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要竞选社长?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:小李,听说你打算竞选大学辩论社的社长? 男:是的,我想借这个平台进一步锻炼自己的组织协调与逻辑表达能力。 问:男的为什么要竞选社长?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tiểu Lý, nghe nói bạn dự định ứng cử chức chủ nhiệm câu lạc bộ tranh biện trường đại học à? Nam: Đúng vậy, mình muốn mượn sân chơi này để rèn luyện thêm năng lực tổ chức điều phối và tư duy logic diễn đạt của bản thân. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam muốn ứng cử chủ nhiệm câu lạc bộ? → Đáp án: D. Muốn rèn luyện năng lực tổng hợp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为了赚取学费 (Để, vì (mục đích) kiếm (tiền), sinh lời lấy, nhận học phí, tiền học)
    • B. 社团缺少人手 (Xã hội đoàn, khối thiếu thốn, thiếu hụt người tay, bàn tay)
    • C. 受到辅导员强迫 (Nhận được, chịu (tác động) phụ đạo, hướng dẫn thành viên, nhân viên cưỡng bức, ép buộc)
    • D. 锻炼综合能力 (Tập thể dục, rèn luyện tổng hợp, toàn diện năng lực, khả năng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么要竞选社长?” với nội dung bài, phương án D — 锻炼综合能力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
5

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
认为耗时过长 rèn wéi hào shí guò cháng
B
批评配乐太吵 pī píng pèi yuè tài chǎo
C
赞同男的看法 zàn tóng nán de kàn fǎ
D
不喜欢喝茶 bù xǐ huan hē chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这部反映中国传统茶文化的纪录片拍得真有韵味,配乐也极其空灵幽雅。 (zhè bù fǎn yìng zhōng guó chuán tǒng chá wén huà de jì lù piàn pāi dé zhēn yǒu yùn wèi, pèi yuè yě jí qí kōng líng yōu yǎ) — Bộ phim tài liệu phản ánh văn hóa trà truyền thống Trung Hoa này quay thật có hồn, âm nhạc phối khí cũng vô cùng thanh tao thoát tục.
    • Nữ (女): 是啊,整整拍摄了一年,镜头穿越了全国十几个著名产茶名山。 (shì a, zhěng zhěng pāi shè le yì nián, jìng tóu chuān yuè le quán guó shí jǐ gè zhù míng chǎn chá míng shān) — Đúng vậy, đoàn phim đã quay ròng rã suốt một năm, ống kính máy quay đã đi qua mười mấy vùng danh sơn trà nổi tiếng khắp cả nước. ★
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ có ý gì? → Đáp án: C. Tán thành lời khen của người nam.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:这部反映中国传统茶文化的纪录片拍得真有韵味,配乐也极其空灵幽雅。 女:是啊,整整拍摄了一年,镜头穿越了全国十几个著名产茶名山。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Bộ phim tài liệu phản ánh văn hóa trà truyền thống Trung Hoa này quay thật có hồn, âm nhạc phối khí cũng vô cùng thanh tao thoát tục. Nữ: Đúng vậy, đoàn phim đã quay ròng rã suốt một năm, ống kính máy quay đã đi qua mười mấy vùng danh sơn trà nổi tiếng khắp cả nước. ★ Câu hỏi: Người nữ có ý gì? → Đáp án: C. Tán thành lời khen của người nam.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 认为耗时过长 (Cho rằng, nhận định rằng tốn thời gian, mất nhiều thời gian tiêu tốn đã từng dài, lâu dài)
    • B. 批评配乐太吵 (Phê bình, chỉ trích phối, phối hợp vui vẻ, niềm vui (lè) quá ồn ào, làm ồn)
    • C. 赞同男的看法 (Tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm quan điểm, góc nhìn nam, nam giới)
    • D. 不喜欢喝茶 (Không thích uống trà, thưởng trà)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 赞同男的看法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
6

问:男的去修车铺做什么?

wèn: nán de qù xiū chē pù zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
购买全新山地车 gòu mǎi quán xīn shān dì chē
B
清洗车身污渍 qīng xǐ chē shēn wū zì
C
出租自行车 chū zū zì xíng chē
D
检修更换车链条 jiǎn xiū gēng huàn chē liàn tiáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您的山地车链条磨损严重,建议更换一条高强度的防锈链条。 (xiān shēng, nín de shān dì chē liàn tiáo mó sǔn yán zhòng, jiàn yì gēng huàn yì tiáo gāo qiáng dù de fáng xiù liàn tiáo) — Thưa quý khách, xích xe đạp địa hình của bạn bị mòn khá nặng rồi, tôi khuyên bạn nên thay một sợi xích chống gỉ chịu lực cao.
    • Nam (男): 行,顺便帮我把刹车皮也仔细调试一下,后天我要去骑行郊游。 (xíng, shùn biàn bāng wǒ bǎ shā chē pí yě zǐ xì tiáo shì yí xià, hòu tiān wǒ yào qù qí xíng jiāo yóu) — Được, tiện thể chỉnh kỹ lại má phanh giúp tôi nhé, ngày kia tôi đi đạp xe dã ngoại ngoại ô rồi. ★
    • Câu hỏi (问): 男的去修车铺做什么? (nán de qù xiū chē pù zuò shén me) — Người nam đến tiệm sửa xe để làm gì? → Đáp án: D. Kiểm tra sửa chữa và thay xích xe.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去修车铺做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:先生,您的山地车链条磨损严重,建议更换一条高强度的防锈链条。 男:行,顺便帮我把刹车皮也仔细调试一下,后天我要去骑行郊游。 问:男的去修车铺做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa quý khách, xích xe đạp địa hình của bạn bị mòn khá nặng rồi, tôi khuyên bạn nên thay một sợi xích chống gỉ chịu lực cao. Nam: Được, tiện thể chỉnh kỹ lại má phanh giúp tôi nhé, ngày kia tôi đi đạp xe dã ngoại ngoại ô rồi. ★ Câu hỏi: Người nam đến tiệm sửa xe để làm gì? → Đáp án: D. Kiểm tra sửa chữa và thay xích xe.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购买全新山地车 (Mua hoàn toàn mới, mới toanh tinh khôi núi, ngọn núi xe hơi)
    • B. 清洗车身污渍 (Rửa sạch, tẩy rửa làm sạch (bằng hóa chất xe hơi)
    • C. 出租自行车 (xe đạp cho thuê)
    • D. 检修更换车链条 (Sửa chữa, tu sửa thay đổi, thay thế đổi mới xe hơi cái, con)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的去修车铺做什么?” với nội dung bài, phương án D — 检修更换车链条 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

问:女的保持良好状态的秘诀是什么?

wèn: nǚ de bǎo chí liáng hǎo zhuàng tài de mì jué shì shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
经常请假休息 jīng cháng qǐng jià xiū xi
B
每天喝大量浓咖啡 měi tiān hē dà liàng nóng kā fēi
C
坚持睡前练习冥想 jiān chí shuì qián liàn xí míng xiǎng
D
去美容院护肤 qù měi róng yuàn hù fū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小周,最近工作节奏这么紧凑,你怎么每天气色还这么好? (xiǎo zhōu, zuì jìn gōng zuò jié zòu zhè me jǐn còu, nǐ zěn me měi tiān qì sè hái zhè me hǎo) — Tiểu Chu, dạo này nhịp độ công việc bận rộn dồn dập thế mà sao ngày nào trông sắc mặt bạn vẫn hồng hào rạng rỡ thế?
    • Nữ (女): 我坚持每天晚上睡前半小时练习正念冥想,身心放松了,睡眠质量特别高。 (wǒ jiān chí měi tiān wǎn shàng shuì qián bàn xiǎo shí liàn xí zhèng niàn míng xiǎng, shēn xīn fàng sōng le, shuì mián zhì liàng tè bié gāo) — Mỗi tối trước khi ngủ nửa tiếng mình đều kiên trì tập thiền chánh niệm, thân tâm thả lỏng rồi thì chất lượng giấc ngủ cực kỳ tốt. ★
    • Câu hỏi (问): 女的保持良好状态的秘诀是什么? (nǚ de bǎo chí liáng hǎo zhuàng tài de mì jué shì shén me) — Bí quyết giữ gìn trạng thái tốt của người nữ là gì? → Đáp án: C. Kiên trì luyện tập thiền trước khi ngủ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 练习 (liàn xí — luyện tập); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的保持良好状态的秘诀是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:小周,最近工作节奏这么紧凑,你怎么每天气色还这么好? 女:我坚持每天晚上睡前半小时练习正念冥想,身心放松了,睡眠质量特别高。 问:女的保持良好状态的秘诀是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tiểu Chu, dạo này nhịp độ công việc bận rộn dồn dập thế mà sao ngày nào trông sắc mặt bạn vẫn hồng hào rạng rỡ thế? Nữ: Mỗi tối trước khi ngủ nửa tiếng mình đều kiên trì tập thiền chánh niệm, thân tâm thả lỏng rồi thì chất lượng giấc ngủ cực kỳ tốt. ★ Câu hỏi: Bí quyết giữ gìn trạng thái tốt của người nữ là gì? → Đáp án: C. Kiên trì luyện tập thiền trước khi ngủ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经常请假休息 (Thường xuyên xin nghỉ phép, xin nghỉ nghỉ ngơi)
    • B. 每天喝大量浓咖啡 (Mỗi trời, bầu trời uống lượng lớn, nhiều đặc, đậm (trà cà phê)
    • C. 坚持睡前练习冥想 (Kiên trì, bền bỉ ngủ, đi ngủ trước luyện tập, thực hành đêm tối, ảm đạm muốn)
    • D. 去美容院护肤 (Đi làm đẹp, thẩm mỹ viện (học viện, bệnh viện chăm sóc da, dưỡng da)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的保持良好状态的秘诀是什么?” với nội dung bài, phương án C — 坚持睡前练习冥想 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

问:男的比较关心咖啡机的什么问题?

wèn: nán de bǐ jiào guān xīn kā fēi jī de shén me wèn tí?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
机器价格折扣 jī qì jià gé zhé kòu
B
外观颜色款式 wài guān yán sè kuǎn shì
C
日常清洁维护 rì cháng qīng jié wéi hù
D
能否研磨豆浆 néng fǒu yán mó dòu jiāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,这款全自动咖啡机自带研磨功能,而且支持手机远程预约制作。 (xiān shēng, zhè kuǎn quán zì dòng kā fēi jī zì dài yán mó gōng néng, ér qiě zhī chí shǒu jī yuǎn chéng yù yuē zhì zuò) — Thưa quý khách, chiếc máy pha cà phê tự động hoàn toàn này có tích hợp tính năng xay hạt, lại hỗ trợ hẹn giờ pha từ xa bằng điện thoại nữa ạ.
    • Nam (男): 功能确实很前沿,不过日常清洗管道方不方便呢? (gōng néng què shí hěn qián yán, bú guò rì cháng qīng xǐ guǎn dào fāng bu fāng biàn ne) — Tính năng quả thật rất hiện đại, nhưng việc vệ sinh đường ống hàng ngày có thuận tiện không bạn? ★
    • Câu hỏi (问): 男的比较关心咖啡机的什么问题? (nán de bǐ jiào guān xīn kā fēi jī de shén me wèn tí) — Người nam khá quan tâm đến vấn đề gì của máy cà phê? → Đáp án: C. Việc lau rửa vệ sinh bảo dưỡng thường nhật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的比较关心咖啡机的什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:先生,这款全自动咖啡机自带研磨功能,而且支持手机远程预约制作。 男:功能确实很前沿,不过日常清洗管道方不方便呢? 问:男的比较关心咖啡机的什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa quý khách, chiếc máy pha cà phê tự động hoàn toàn này có tích hợp tính năng xay hạt, lại hỗ trợ hẹn giờ pha từ xa bằng điện thoại nữa ạ. Nam: Tính năng quả thật rất hiện đại, nhưng việc vệ sinh đường ống hàng ngày có thuận tiện không bạn? ★ Câu hỏi: Người nam khá quan tâm đến vấn đề gì của máy cà phê? → Đáp án: C. Việc lau rửa vệ sinh bảo dưỡng thường nhật.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机器价格折扣 (Máy móc, thiết bị cơ khí giá cả, mức giá gấp, bẻ gãy khấu trừ, trừ tiền)
    • B. 外观颜色款式 (Ngoại quan, diện mạo bên ngoài màu sắc kiểu dáng, mẫu mã thiết kế (quần áo)
    • C. 日常清洁维护 (Thường ngày, hàng ngày sạch sẽ bảo vệ, gìn giữ)
    • D. 能否研磨豆浆 (Liệu có thể... hay không, có thể hay không nghiền mịn xay nhỏ sữa đậu nành, nước đậu nành)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的比较关心咖啡机的什么问题?” với nội dung bài, phương án C — 日常清洁维护 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

问:女的打算怎么传送文件?

wèn: nǚ de dǎ suàn zěn me chuán sòng wén jiàn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打印纸质版 dǎ yìn zhǐ zhì bǎn
B
邮寄光盘U盘 yóu jì guāng pán pán
C
通过蓝牙无线发送 tōng guò lán yá wú xiàn fā sòng
D
存入私人网盘 cún rù sī rén wǎng pán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小刘,刚才开会展示的那个演示文稿能通过无线传给我一份吗? (xiǎo liú, gāng cái kāi huì zhǎn shì de nà ge yǎn shì wén gǎo néng tōng guò wú xiàn chuán gěi wǒ yí fèn ma) — Tiểu Lưu, bản trình chiếu vừa chiếu trong cuộc họp lúc nãy bạn truyền không dây cho mình một bản được không?
    • Nữ (女): 没问题,我立刻打开蓝牙隔空投送给你,你记得接收一下。 (méi wèn tí, wǒ lì kè dǎ kāi lán yá gé kōng tóu sòng gěi nǐ, nǐ jì de jiē shōu yí xià) — Không vấn đề gì ạ, em mở Bluetooth AirDrop gửi qua cho anh ngay đây, anh nhớ bấm nhận nhé. ★
    • Câu hỏi (问): 女的打算怎么传送文件? (nǚ de dǎ suàn zěn me chuán sòng wén jiàn) — Người nữ dự định gửi tài liệu bằng cách nào? → Đáp án: C. Gửi không dây qua Bluetooth.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算怎么传送文件?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:小刘,刚才开会展示的那个演示文稿能通过无线传给我一份吗? 女:没问题,我立刻打开蓝牙隔空投送给你,你记得接收一下。 问:女的打算怎么传送文件?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tiểu Lưu, bản trình chiếu vừa chiếu trong cuộc họp lúc nãy bạn truyền không dây cho mình một bản được không? Nữ: Không vấn đề gì ạ, em mở Bluetooth AirDrop gửi qua cho anh ngay đây, anh nhớ bấm nhận nhé. ★ Câu hỏi: Người nữ dự định gửi tài liệu bằng cách nào? → Đáp án: C. Gửi không dây qua Bluetooth.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打印纸质版 (In ấn giấy, tờ giấy bản, phiên bản)
    • B. 邮寄光盘U盘 (Gửi (thư từ, bưu kiện) đĩa quang (CD, DVD) đĩa, cái khay)
    • C. 通过蓝牙无线发送 (Thông qua, nhờ có màu xanh răng, chiếc răng không, không có (vô) đường, tuyến gửi đi, phát đi (tin nhắn)
    • D. 存入私人网盘 (Gửi (tiền), tiết kiệm vào, bước vào riêng tư, cá nhân lưới, tấm lưới đĩa, cái khay)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的打算怎么传送文件?” với nội dung bài, phương án C — 通过蓝牙无线发送 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

问:男的考察传统瓷作坊后有什么感受?

wèn: nán de kǎo chá chuán tǒng cí zuō fang hòu yǒu shén me gǎn shòu?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打算转行做陶艺 dǎ suàn zhuǎn xíng zuò táo yì
B
觉得技术落后陈旧 jué de jì shù luò hòu chén jiù
C
感叹非遗文化魅力 gǎn tàn fēi yí wén huà mèi lì
D
认为毫无观赏价值 rèn wéi háo wú guān shǎng jià zhí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 赵老师,听说您周末专程去景德镇考察了传统手工瓷作坊? (zhào lǎo shī, tīng shuō nín zhōu mò zhuān chéng qù jǐng dé zhèn kǎo chá le chuán tǒng shǒu gōng cí zuō fang) — Thầy Triệu, nghe nói cuối tuần thầy đã cất công đến Cảnh Đức Trấn khảo sát xưởng gốm thủ công truyền thống ạ?
    • Nam (男): 是啊,亲眼目睹了老手艺人拉坯、画坯的精湛手法,深感非遗文化的震撼魅力。 (shì a, qīn yǎn mù dǔ le lǎo shǒu yì rén lā pī、 huà pī de jīng zhàn shǒu fǎ, shēn gǎn fēi yí wén huà de zhèn hàn mèi lì) — Đúng vậy, tận mắt chứng kiến các nghệ nhân lão làng vuốt gốm, vẽ men với thủ pháp điêu luyện, tôi cảm nhận sâu sắc sức hút chấn động của văn hóa phi vật thể. ★
    • Câu hỏi (问): 男的考察传统瓷作坊后有什么感受? (nán de kǎo chá chuán tǒng cí zuō fang hòu yǒu shén me gǎn shòu) — Người nam có cảm nhận gì sau chuyến khảo sát xưởng gốm truyền thống? → Đáp án: C. Thán phục sức hút của văn hóa di sản phi vật thể.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的考察传统瓷作坊后有什么感受?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:赵老师,听说您周末专程去景德镇考察了传统手工瓷作坊? 男:是啊,亲眼目睹了老手艺人拉坯、画坯的精湛手法,深感非遗文化的震撼魅力。 问:男的考察传统瓷作坊后有什么感受?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thầy Triệu, nghe nói cuối tuần thầy đã cất công đến Cảnh Đức Trấn khảo sát xưởng gốm thủ công truyền thống ạ? Nam: Đúng vậy, tận mắt chứng kiến các nghệ nhân lão làng vuốt gốm, vẽ men với thủ pháp điêu luyện, tôi cảm nhận sâu sắc sức hút chấn động của văn hóa phi vật thể. ★ Câu hỏi: Người nam có cảm nhận gì sau chuyến khảo sát xưởng gốm truyền thống? → Đáp án: C. Thán phục sức hút của văn hóa di sản phi vật thể.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打算转行做陶艺 (Dự định, tính toán chuyển hướng, thay đổi đi, làm làm, chế tạo Đào (họ Đào)
    • B. 觉得技术落后陈旧 (Cảm thấy kỹ thuật, công nghệ lạc hậu, tụt hậu cũ kỹ, lạc hậu)
    • C. 感叹非遗文化魅力 (Cảm thán, than thở trầm trồ thán phục phi, không phải văn hóa sức hút, sức quyến rũ)
    • D. 认为毫无观赏价值 (Cho rằng, nhận định rằng hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức giá trị)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的考察传统瓷作坊后有什么感受?” với nội dung bài, phương án C — 感叹非遗文化魅力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

问:男的去银行办理什么业务?

wèn: nán de qù yín háng bàn lǐ shén me yè wù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
申请房屋贷款 shēn qǐng fáng wū dài kuǎn
B
挂失银行卡 guà shī yín háng kǎ
C
兑换外币现钞 duì huàn wài bì xiàn chāo
D
办理三年期定期存款 bàn lǐ sān nián qī dìng qī cún kuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,我想把这笔闲置资金存一个三年期整存整取定期存款。 (nín hǎo, wǒ xiǎng bǎ zhè bǐ xián zhì zī jīn cún yí gè sān nián qī zhěng cún zhěng qǔ dìng qī cún kuǎn) — Xin chào, tôi muốn gửi số tiền nhàn rỗi này vào gói tiết kiệm định kỳ gửi một lần rút một lần kỳ hạn 3 năm.
    • Nữ (女): 好的,目前三年期年利率为百分之二点六,请您出示身份证并输入密码。 (hǎo de, mù qián sān nián qī nián lì lǜ wèi bǎi fēn zhī èr diǎn liù, qǐng nín chū shì shēn fèn zhèng bìng shū rù mì mǎ) — Vâng được ạ, hiện tại lãi suất năm kỳ hạn 3 năm là 2,6%, xin mời bạn xuất trình thẻ căn cước và nhập mật khẩu ạ. ★
    • Câu hỏi (问): 男的去银行办理什么业务? (nán de qù yín háng bàn lǐ shén me yè wù) — Người nam đến ngân hàng làm nghiệp vụ gì? → Đáp án: D. Gửi tiết kiệm định kỳ kỳ hạn 3 năm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去银行办理什么业务?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:您好,我想把这笔闲置资金存一个三年期整存整取定期存款。 女:好的,目前三年期年利率为百分之二点六,请您出示身份证并输入密码。 问:男的去银行办理什么业务?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Xin chào, tôi muốn gửi số tiền nhàn rỗi này vào gói tiết kiệm định kỳ gửi một lần rút một lần kỳ hạn 3 năm. Nữ: Vâng được ạ, hiện tại lãi suất năm kỳ hạn 3 năm là 2,6%, xin mời bạn xuất trình thẻ căn cước và nhập mật khẩu ạ. ★ Câu hỏi: Người nam đến ngân hàng làm nghiệp vụ gì? → Đáp án: D. Gửi tiết kiệm định kỳ kỳ hạn 3 năm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 申请房屋贷款 (Xin, nộp đơn xin nhà cửa, nhà ở khoản vay, tiền vay)
    • B. 挂失银行卡 (báo mất (thẻ ngân hàng thẻ ngân hàng)
    • C. 兑换外币现钞 (Đổi tiền, quy đổi ngoại tệ ngoại tệ, tiền nước ngoài)
    • D. 办理三年期定期存款 (Làm, giải quyết (thủ tục) ba năm (thời gian) kỳ, thời kỳ định kỳ, theo định kỳ tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的去银行办理什么业务?” với nội dung bài, phương án D — 办理三年期定期存款 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

问:女的为什么要退换菜品?

wèn: nǚ de wèi shén me yào tuì huàn cài pǐn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
菜品味道过咸 cài pǐn wèi dào guò xián
B
菜里发现了头发 cài lǐ fā xiàn le tóu fa
C
朋友对海鲜过敏 péng yǒu duì hǎi xiān guò mǐn
D
菜量实在太少 cài liáng shí zài tài shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 服务员,我朋友对虾蟹海鲜重度过敏,这道海鲜豆腐羹能帮我们退换一下吗? (fú wù yuán, wǒ péng yǒu duì xiā xiè hǎi xiān zhòng dù guò mǐn, zhè dào hǎi xiān dòu fu gēng néng bāng wǒ men tuì huàn yí xià ma) — Phục vụ ơi, bạn tôi bị dị ứng nặng với tôm cua hải sản, món súp đậu phụ hải sản này đổi sang món khác giúp chúng tôi được không ạ?
    • Nam (男): 实在抱歉,我马上帮您撤下,改换一份菌菇清汤,您看可以吗? (shí zài bào qiàn, wǒ mǎ shàng bāng nín chè xià, gǎi huàn yí fèn jūn gū qīng tāng, nín kàn kě yǐ ma) — Thật sự xin lỗi quý khách, tôi dọn xuống ngay đây ạ và đổi thành một phần súp nấm thanh đạm, bạn xem có được không ạ? ★
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要退换菜品? (nǚ de wèi shén me yào tuì huàn cài pǐn) — Tại sao người nữ muốn đổi món ăn? → Đáp án: C. Bạn đi cùng bị dị ứng với hải sản.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要退换菜品?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:服务员,我朋友对虾蟹海鲜重度过敏,这道海鲜豆腐羹能帮我们退换一下吗? 男:实在抱歉,我马上帮您撤下,改换一份菌菇清汤,您看可以吗? 问:女的为什么要退换菜品?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Phục vụ ơi, bạn tôi bị dị ứng nặng với tôm cua hải sản, món súp đậu phụ hải sản này đổi sang món khác giúp chúng tôi được không ạ? Nam: Thật sự xin lỗi quý khách, tôi dọn xuống ngay đây ạ và đổi thành một phần súp nấm thanh đạm, bạn xem có được không ạ? ★ Câu hỏi: Tại sao người nữ muốn đổi món ăn? → Đáp án: C. Bạn đi cùng bị dị ứng với hải sản.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 菜品味道过咸 (Món ăn, thức ăn phẩm chất, phẩm cách mùi vị, hương vị đã từng mặn, vị mặn)
    • B. 菜里发现了头发 (Món ăn, thức ăn bên trong phát hiện, nhận ra rồi tóc)
    • C. 朋友对海鲜过敏 (Bạn bè đối với hải sản, đồ biển dị ứng, mẫn cảm)
    • D. 菜量实在太少 (Món ăn, thức ăn số lượng, chất lượng thật thà, thực tế quá ít, thiếu)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么要退换菜品?” với nội dung bài, phương án C — 朋友对海鲜过敏 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

问:男的遇到了什么喜事?

wèn: nán de yù dào le shén me xǐ shì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
考取了国内公务员 kǎo qǔ le guó nèi gōng wù yuán
B
论文在核心期刊发表 lùn wén zài hé xīn qī kān fā biǎo
C
获得海外全额奖学金录取 huò dé hǎi wài quán é jiǎng xué jīn lù qǔ
D
找到了高薪满意工作 zhǎo dào le gāo xīn mǎn yì gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 张教授,我刚接到了海外著名大学的全额研究生奖学金录取通知书! (zhāng jiào shòu, wǒ gāng jiē dào le hǎi wài zhù míng dà xué de quán é yán jiū shēng jiǎng xué jīn lù qǔ tōng zhī shū) — Giáo sư Trương, em vừa nhận được giấy báo trúng tuyển học bổng thạc sĩ toàn phần của trường đại học danh tiếng nước ngoài rồi ạ!
    • Nữ (女): 太棒了!这是你多年扎实科研和刻苦努力的应有回报,为你感到骄傲! (tài bàng le! zhè shì nǐ duō nián zhā shi kē yán hé kè kǔ nǔ lì de yīng yǒu huí bào, wèi nǐ gǎn dào jiāo ào) — Tuyệt vời quá! Đây là phần thưởng xứng đáng cho những năm tháng nỗ lực nghiên cứu khoa học miệt mài của em, cô rất tự hào về em! ★
    • Câu hỏi (问): 男的遇到了什么喜事? (nán de yù dào le shén me xǐ shì) — Người nam gặp được chuyện vui gì? → Đáp án: C. Nhận được học bổng du học toàn phần nước ngoài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的遇到了什么喜事?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:张教授,我刚接到了海外著名大学的全额研究生奖学金录取通知书! 女:太棒了!这是你多年扎实科研和刻苦努力的应有回报,为你感到骄傲! 问:男的遇到了什么喜事?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Giáo sư Trương, em vừa nhận được giấy báo trúng tuyển học bổng thạc sĩ toàn phần của trường đại học danh tiếng nước ngoài rồi ạ! Nữ: Tuyệt vời quá! Đây là phần thưởng xứng đáng cho những năm tháng nỗ lực nghiên cứu khoa học miệt mài của em, cô rất tự hào về em! ★ Câu hỏi: Người nam gặp được chuyện vui gì? → Đáp án: C. Nhận được học bổng du học toàn phần nước ngoài.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考取了国内公务员 (Thi, kiểm tra thi cử lấy, nhận rồi trong nước, nội địa công chức, cán bộ công chức nhà nước)
    • B. 论文在核心期刊发表 (Luận văn, bài báo khoa học ở cốt lõi, trọng tâm kỳ, thời kỳ công bố, phát biểu)
    • C. 获得海外全额奖学金录取 (Đạt được, giành được hải ngoại, nước ngoài toàn bộ, đầy đủ học bổng tuyển dụng, trúng tuyển)
    • D. 找到了高薪满意工作 (Tìm thấy, tìm ra được rồi cao chất đốt, củi hài lòng, thỏa mãn ưng ý làm việc, công việc)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的遇到了什么喜事?” với nội dung bài, phương án C — 获得海外全额奖学金录取 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

问:男的对升级后的手写笔体验评价如何?

wèn: nán de duì shēng jí hòu de shǒu xiě bǐ tǐ yàn píng jià rú hé?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
延时越来越大 yán shí yuè lái yuè dà
B
经常断触无法书写 jīng cháng duàn chù wú fǎ shū xiě
C
体验极其顺滑良好 tǐ yàn jí qí shùn huá liáng hǎo
D
电量消耗极快 diàn liàng xiāo hào jí kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小陈,你的平板电脑升级到最新系统后,手写笔的灵敏度提升了吗? (xiǎo chén, nǐ de píng bǎn diàn nǎo shēng jí dào zuì xīn xì tǒng hòu, shǒu xiě bǐ de líng mǐn dù tí shēng le ma) — Tiểu Trần, máy tính bảng của bạn sau khi nâng cấp lên hệ điều hành mới nhất thì độ nhạy của bút cảm ứng có tăng lên không?
    • Nam (男): 延时几乎感觉不到了,手写笔记和画图的压感特别顺滑,体验极佳。 (yán shí jī hū gǎn jué bú dào le, shǒu xiě bǐ jì hé huà tú de yā gǎn tè bié shùn huá, tǐ yàn jí jiā) — Hầu như không còn cảm thấy độ trễ nữa, cảm ứng lực khi viết ghi chú và vẽ tranh cực kỳ mượt mà, trải nghiệm xuất sắc luôn. ★
    • Câu hỏi (问): 男的对升级后的手写笔体验评价如何? (nán de duì shēng jí hòu de shǒu xiě bǐ tǐ yàn píng jià rú hé) — Người nam đánh giá thế nào về trải nghiệm bút cảm ứng sau nâng cấp? → Đáp án: C. Trải nghiệm vô cùng mượt mà và tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对升级后的手写笔体验评价如何?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:小陈,你的平板电脑升级到最新系统后,手写笔的灵敏度提升了吗? 男:延时几乎感觉不到了,手写笔记和画图的压感特别顺滑,体验极佳。 问:男的对升级后的手写笔体验评价如何?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tiểu Trần, máy tính bảng của bạn sau khi nâng cấp lên hệ điều hành mới nhất thì độ nhạy của bút cảm ứng có tăng lên không? Nam: Hầu như không còn cảm thấy độ trễ nữa, cảm ứng lực khi viết ghi chú và vẽ tranh cực kỳ mượt mà, trải nghiệm xuất sắc luôn. ★ Câu hỏi: Người nam đánh giá thế nào về trải nghiệm bút cảm ứng sau nâng cấp? → Đáp án: C. Trải nghiệm vô cùng mượt mà và tốt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 延时越来越大 (Thời gian, giờ ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) to, lớn)
    • B. 经常断触无法书写 (Thường xuyên đứt, gãy không thể, không có cách nào viết tay, thư tả)
    • C. 体验极其顺滑良好 (Trải nghiệm, thể nghiệm cực kỳ, vô cùng thuận lợi, suôn sẻ trượt, trượt băng tốt, thuận lợi)
    • D. 电量消耗极快 (Điện, điện năng số lượng, chất lượng tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng cực kỳ, vô cùng nhanh, mau)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的对升级后的手写笔体验评价如何?” với nội dung bài, phương án C — 体验极其顺滑良好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

问:关于周日的活动,可以知道什么?

wèn: guān yú zhōu rì de huó dòng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
需要缴纳昂贵费用 xū yào jiǎo nà áng guì fèi yòng
B
因为下雨取消了 yīn wèi xià yǔ qǔ xiāo le
C
女的和室友一起参加 nǚ de hé shì yǒu yì qǐ cān jiā
D
只有男的一个人去 zhǐ yǒu nán de yí gè rén qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说环保志愿者协会周日要组织去海滩清理塑料垃圾,你报名了吗? (tīng shuō huán bǎo zhì yuàn zhě xié huì zhōu rì yào zǔ zhī qù hǎi tān qīng lǐ sù liào lā jī, nǐ bào míng le ma) — Nghe nói Chủ nhật này Hiệp hội tình nguyện viên môi trường tổ chức đi dọn rác thải nhựa ở bãi biển, bạn đã đăng ký chưa?
    • Nữ (女): 早就报名了,保护海洋生态环境人人有责,我还叫了两个室友一起去呢。 (zǎo jiù bào míng le, bǎo hù hǎi yáng shēng tài huán jìng rén rén yǒu zé, wǒ hái jiào le liǎng gè shì yǒu yì qǐ qù ne) — Mình đăng ký từ sớm rồi, bảo vệ môi trường sinh thái biển là trách nhiệm của mọi người mà, mình còn rủ cả hai bạn cùng phòng đi cùng nữa đấy. ★
    • Câu hỏi (问): 关于周日的活动,可以知道什么? (guān yú zhōu rì de huó dòng, kě yǐ zhī dào shén me) — Về hoạt động ngày Chủ nhật, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Người nữ cùng các bạn cùng phòng cùng tham gia.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "周日的活动" ("关于周日的活动,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:听说环保志愿者协会周日要组织去海滩清理塑料垃圾,你报名了吗? 女:早就报名了,保护海洋生态环境人人有责,我还叫了两个室友一起去呢。 问:关于周日的活动,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Nghe nói Chủ nhật này Hiệp hội tình nguyện viên môi trường tổ chức đi dọn rác thải nhựa ở bãi biển, bạn đã đăng ký chưa? Nữ: Mình đăng ký từ sớm rồi, bảo vệ môi trường sinh thái biển là trách nhiệm của mọi người mà, mình còn rủ cả hai bạn cùng phòng đi cùng nữa đấy. ★ Câu hỏi: Về hoạt động ngày Chủ nhật, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Người nữ cùng các bạn cùng phòng cùng tham gia.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要缴纳昂贵费用 (Cần, đòi hỏi nộp, đóng (thuế đắt đỏ, đắt giá chi phí, viện phí)
    • B. 因为下雨取消了 (Bởi vì mưa, đổ mưa hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
    • C. 女的和室友一起参加 (Và nữ, phụ nữ phòng, buồng Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt cùng với nhau tham gia, tham dự)
    • D. 只有男的一个人去 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái nam, nam giới người đi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于周日的活动,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 女的和室友一起参加 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

问:男的询问了什么信息?

wèn: nán de xún wèn le shén me xìn xī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
早餐供应时间 zǎo cān gōng yìng shí jiān
B
接送机班车班次 jiē sòng jī bān chē bān cì
C
退房结账流程 tuì fáng jié zhàng liú chéng
D
健身房和泳池开放时间 jiàn shēn fáng hé yǒng chí kāi fàng shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,这是为您预订的顶层海景大床房房卡,电梯在左手边。 (xiān shēng, zhè shì wèi nín yù dìng de dǐng céng hǎi jǐng dà chuáng fáng fáng kǎ, diàn tī zài zuǒ shǒu biān) — Thưa quý khách, đây là thẻ từ phòng giường lớn nhìn ra biển ở tầng áp mái của bạn ạ, thang máy nằm ở bên tay trái.
    • Nam (男): 好的,请问顶层的全景健身房和恒温游泳池几点关闭? (hǎo de, qǐng wèn dǐng céng de quán jǐng jiàn shēn fáng hé héng wēn yóu yǒng chí jǐ diǎn guān bì) — Vâng được rồi, cho hỏi phòng tập gym toàn cảnh và bể bơi nước ấm trên tầng áp mái mấy giờ thì đóng cửa vậy bạn? ★
    • Câu hỏi (问): 男的询问了什么信息? (nán de xún wèn le shén me xìn xī) — Người nam hỏi thăm thông tin gì? → Đáp án: D. Giờ mở cửa phòng gym và bể bơi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình); 电梯 (diàn tī — thang máy); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 预订 (yù dìng — đặt trước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的询问了什么信息?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:先生,这是为您预订的顶层海景大床房房卡,电梯在左手边。 男:好的,请问顶层的全景健身房和恒温游泳池几点关闭? 问:男的询问了什么信息?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa quý khách, đây là thẻ từ phòng giường lớn nhìn ra biển ở tầng áp mái của bạn ạ, thang máy nằm ở bên tay trái. Nam: Vâng được rồi, cho hỏi phòng tập gym toàn cảnh và bể bơi nước ấm trên tầng áp mái mấy giờ thì đóng cửa vậy bạn? ★ Câu hỏi: Người nam hỏi thăm thông tin gì? → Đáp án: D. Giờ mở cửa phòng gym và bể bơi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早餐供应时间 (Bữa sáng, điểm tâm buổi sáng cung ứng, cung cấp thời gian)
    • B. 接送机班车班次 (Đưa đón, chuyên chở đưa đón nhân sự máy móc lớp học, ca làm việc xe hơi lớp học, ca làm việc lần)
    • C. 退房结账流程 (Trả phòng khách sạn (check-out) thanh toán, tính tiền (ăn uống chảy, trôi chảy (dòng nước))
    • D. 健身房和泳池开放时间 (Phòng tập gym, phòng tập thể hình và mở cửa, rộng mở thời gian)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的询问了什么信息?” với nội dung bài, phương án D — 健身房和泳池开放时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

问:关于那盆盆景,可以知道什么?

wèn: guān yú nà pén pén jǐng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
树叶枯黄缺乏养护 shù yè kū huáng quē fá yǎng hù
B
刚从花鸟市场买来 gāng cóng huā niǎo shì chǎng mǎi lái
C
倾注了将近十年心血 qīng zhù le jiāng jìn shí nián xīn xuè
D
准备直接砍伐当作柴火 zhǔn bèi zhí jiē kǎn fá dàng zuò chái huǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 张伯伯,您院子里修剪的这盆五针松盆景姿态太优美了! (zhāng bó bo, nín yuàn zi lǐ xiū jiǎn de zhè pén wǔ zhēn sōng pén jǐng zī tài tài yōu měi le) — Bác Trương ơi, chậu bonsai thông ngũ kim tỉa tót trong sân nhà bác dáng dấp đẹp tao nhã quá!
    • Nữ (女): 那是你伯伯花了将近十年心血精心培育的,苍劲挺拔,极具古意。 (nà shì nǐ bó bó huā le jiāng jìn shí nián xīn xuè jīng xīn péi yù de, cāng jìng tǐng bá, jí jù gǔ yì) — Đó là do bác trai dồn gần mười năm tâm huyết dày công chăm sóc đấy, cành lá rắn rỏi vươn cao, đậm chất cổ kính. ★
    • Câu hỏi (问): 关于那盆盆景,可以知道什么? (guān yú nà pén pén jǐng, kě yǐ zhī dào shén me) — Về chậu cây cảnh bonsai đó, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Đã gửi gắm gần 10 năm tâm huyết chăm sóc.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那盆盆景" ("关于那盆盆景,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:张伯伯,您院子里修剪的这盆五针松盆景姿态太优美了! 女:那是你伯伯花了将近十年心血精心培育的,苍劲挺拔,极具古意。 问:关于那盆盆景,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Bác Trương ơi, chậu bonsai thông ngũ kim tỉa tót trong sân nhà bác dáng dấp đẹp tao nhã quá! Nữ: Đó là do bác trai dồn gần mười năm tâm huyết dày công chăm sóc đấy, cành lá rắn rỏi vươn cao, đậm chất cổ kính. ★ Câu hỏi: Về chậu cây cảnh bonsai đó, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Đã gửi gắm gần 10 năm tâm huyết chăm sóc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 树叶枯黄缺乏养护 (Lá cây, chiếc lá màu vàng thiếu thốn, thiếu hụt nuôi, nuôi dưỡng bảo vệ, che chở)
    • B. 刚从花鸟市场买来 (Vừa mới, vừa vặn từ hoa con chim, loài chim thị trường, chợ mua đến, tới)
    • C. 倾注了将近十年心血 (Rồi gần, xấp xỉ mười năm (thời gian) tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt)
    • D. 准备直接砍伐当作柴火 (Chuẩn bị trực tiếp, thẳng thắn chặt, đốn (cây) coi là, xem như lửa)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那盆盆景,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 倾注了将近十年心血 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

问:男的对AI翻译耳机的评价如何?

wèn: nán de duì fān yì ěr jī de píng jià rú hé?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
功能极其鸡肋无用 gōng néng jí qí jī lèi wú yòng
B
根本听不清对方说话 gēn běn tīng bù qīng duì fāng shuō huà
C
电量只能维持十分钟 diàn liàng zhǐ néng wéi chí shí fēn zhōng
D
翻译准确顺畅高效 fān yì zhǔn què shùn chàng gāo xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小孙,这次出国商务考察,你佩戴的那款AI同声传译耳机实用吗? (xiǎo sūn, zhè cì chū guó shāng wù kǎo chá, nǐ pèi dài de nà kuǎn tóng shēng chuán yì ěr jī shí yòng ma) — Tiểu Tôn, chuyến đi khảo sát thương mại nước ngoài lần này bạn đeo chiếc tai nghe dịch tức thì AI đó có hữu ích không?
    • Nam (男): 翻译准确率极高,几乎没有语意延迟,跟外商洽谈非常顺畅。 (fān yì zhǔn què lǜ jí gāo, jī hū méi yǒu yǔ yì yán chí, gēn wài shāng qià tán fēi cháng shùn chàng) — Độ chính xác khi dịch cực kỳ cao, hầu như không có độ trễ ngữ nghĩa, đàm phán với đối tác nước ngoài vô cùng trôi chảy thuận lợi. ★
    • Câu hỏi (问): 男的对AI翻译耳机的评价如何? (nán de duì fān yì ěr jī de píng jià rú hé) — Đánh giá của người nam về chiếc tai nghe dịch AI thế nào? → Đáp án: D. Dịch chuẩn xác, mượt mà và hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对AI翻译耳机的评价如何?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:小孙,这次出国商务考察,你佩戴的那款AI同声传译耳机实用吗? 男:翻译准确率极高,几乎没有语意延迟,跟外商洽谈非常顺畅。 问:男的对AI翻译耳机的评价如何?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tiểu Tôn, chuyến đi khảo sát thương mại nước ngoài lần này bạn đeo chiếc tai nghe dịch tức thì AI đó có hữu ích không? Nam: Độ chính xác khi dịch cực kỳ cao, hầu như không có độ trễ ngữ nghĩa, đàm phán với đối tác nước ngoài vô cùng trôi chảy thuận lợi. ★ Câu hỏi: Đánh giá của người nam về chiếc tai nghe dịch AI thế nào? → Đáp án: D. Dịch chuẩn xác, mượt mà và hiệu quả.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 功能极其鸡肋无用 (Chức năng, công năng cực kỳ, vô cùng con gà, thịt gà không, không có (vô) sử dụng)
    • B. 根本听不清对方说话 (Căn bản, gốc rễ nghe không trong suốt, trong sạch đối phương, bên kia nói chuyện, nói)
    • C. 电量只能维持十分钟 (Điện, điện năng số lượng, chất lượng chỉ có thể, chỉ đành duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định vô cùng, rất chuông, đồng hồ)
    • D. 翻译准确顺畅高效 (Dịch thuật, phiên dịch chuẩn xác, chính xác thuận lợi, suôn sẻ hiệu quả cao, hiệu suất cao)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的对AI翻译耳机的评价如何?” với nội dung bài, phương án D — 翻译准确顺畅高效 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

问:女的辞职后的感受是什么?

wèn: nǚ de cí zhí hòu de gǎn shòu shì shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
经济陷入严重危机 jīng jì xiàn rù yán zhòng wēi jī
B
后悔当初冲动辞职 hòu huǐ dāng chū chōng dòng cí zhí
C
感到特别充实快乐 gǎn dào tè bié chōng shí kuài lè
D
整日无所事事烦闷 zhěng rì wú suǒ shì shì fán mèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小何,听说你辞掉高薪外企工作,开了一家当代青年艺术画廊? (xiǎo hé, tīng shuō nǐ cí diào gāo xīn wài qǐ gōng zuò, kāi le yì jiā dàng dài qīng nián yì shù huà láng) — Tiểu Hà, nghe nói bạn từ bỏ công việc lương cao ở doanh nghiệp nước ngoài để mở một phòng triển lãm nghệ thuật thanh niên đương đại à?
    • Nữ (女): 是的,虽然创业起步很艰难,但能做自己真正热爱的事业,心里特别充实。 (shì de, suī rán chuàng yè qǐ bù hěn jiān nán, dàn néng zuò zì jǐ zhēn zhèng rè ài de shì yè, xīn lǐ tè bié chōng shí) — Đúng vậy, tuy rằng khởi nghiệp bước đầu rất gian nan, nhưng được làm sự nghiệp mình thực sự đam mê thì trong lòng thấy vô cùng trọn vẹn ý nghĩa. ★
    • Câu hỏi (问): 女的辞职后的感受是什么? (nǚ de cí zhí hòu de gǎn shòu shì shén me) — Cảm nhận của người nữ sau khi từ chức là gì? → Đáp án: C. Cảm thấy vô cùng trọn vẹn và vui vẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的辞职后的感受是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:小何,听说你辞掉高薪外企工作,开了一家当代青年艺术画廊? 女:是的,虽然创业起步很艰难,但能做自己真正热爱的事业,心里特别充实。 问:女的辞职后的感受是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tiểu Hà, nghe nói bạn từ bỏ công việc lương cao ở doanh nghiệp nước ngoài để mở một phòng triển lãm nghệ thuật thanh niên đương đại à? Nữ: Đúng vậy, tuy rằng khởi nghiệp bước đầu rất gian nan, nhưng được làm sự nghiệp mình thực sự đam mê thì trong lòng thấy vô cùng trọn vẹn ý nghĩa. ★ Câu hỏi: Cảm nhận của người nữ sau khi từ chức là gì? → Đáp án: C. Cảm thấy vô cùng trọn vẹn và vui vẻ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经济陷入严重危机 (Kinh tế rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn nghiêm trọng, trầm trọng khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
    • B. 后悔当初冲动辞职 (Hối hận, hối tiếc ngày trước, thuở ban đầu bốc đồng, nông nổi từ chức, xin nghỉ việc)
    • C. 感到特别充实快乐 (Cảm thấy, nhận thấy đặc biệt, vô cùng phong phú, đầy đủ vui vẻ, hạnh phúc)
    • D. 整日无所事事烦闷 (Toàn bộ, trọn vẹn ngày không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học việc, sự việc việc, sự việc phiền muộn, bực bội chán chường)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的辞职后的感受是什么?” với nội dung bài, phương án C — 感到特别充实快乐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

问:对话最可能发生在什么地点?

wèn: duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì diǎn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
眼镜专卖店 yǎn jìng zhuān mài diàn
B
汽车修理厂 qì chē xiū lǐ chǎng
C
中药材市场 zhōng yào cái shì chǎng
D
口腔牙科诊所 kǒu qiāng yá kē zhěn suǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,根据您的口腔检查结果,牙齿有少量牙结石,建议做一次深度超声波洗牙。 (xiān shēng, gēn jù nín de kǒu qiāng jiǎn chá jié guǒ, yá chǐ yǒu shǎo liàng yá jié shí, jiàn yì zuò yí cì shēn dù chāo shēng bō xǐ yá) — Thưa quý khách, căn cứ vào kết quả kiểm tra răng miệng của bạn thì răng có một ít mảng bám vôi răng, khuyên bạn nên làm một liệu trình lấy cao răng bằng sóng siêu âm chuyên sâu.
    • Nam (男): 好的,听医生的建议,请问整个洁牙过程大概需要多长时间? (hǎo de, tīng yī shēng de jiàn yì, qǐng wèn zhěng gè jié yá guò chéng dà gài xū yào duō cháng shí jiān) — Vâng, tôi nghe theo lời khuyên của bác sĩ, cho hỏi toàn bộ quá trình làm sạch răng mất khoảng bao lâu ạ? ★
    • Câu hỏi (问): 对话最可能发生在什么地点? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me dì diǎn) — Cuộc đối thoại nhiều khả năng diễn ra ở địa điểm nào nhất? → Đáp án: D. Phòng khám nha khoa răng hàm mặt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "对话最可能发生在什么地点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:先生,根据您的口腔检查结果,牙齿有少量牙结石,建议做一次深度超声波洗牙。 男:好的,听医生的建议,请问整个洁牙过程大概需要多长时间? 问:对话最可能发生在什么地点?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa quý khách, căn cứ vào kết quả kiểm tra răng miệng của bạn thì răng có một ít mảng bám vôi răng, khuyên bạn nên làm một liệu trình lấy cao răng bằng sóng siêu âm chuyên sâu. Nam: Vâng, tôi nghe theo lời khuyên của bác sĩ, cho hỏi toàn bộ quá trình làm sạch răng mất khoảng bao lâu ạ? ★ Câu hỏi: Cuộc đối thoại nhiều khả năng diễn ra ở địa điểm nào nhất? → Đáp án: D. Phòng khám nha khoa răng hàm mặt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 眼镜专卖店 (Kính bán tiệm, quán)
    • B. 汽车修理厂 (Xe ô tô, xe hơi sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc nhà máy, xưởng)
    • C. 中药材市场 (Thuốc Đông y, Trung dược Gỗ, vật liệu thị trường, chợ)
    • D. 口腔牙科诊所 (Khoang miệng, vòm miệng răng, chiếc răng khoa, phân khoa ngôi, tòa (trường học)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “对话最可能发生在什么地点?” với nội dung bài, phương án D — 口腔牙科诊所 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

问:该智能手环主要通过什么技术提高监测精度?

wèn: gāi zhì néng shǒu huán zhǔ yào tōng guò shén me jì shù tí gāo jiān cè jīng dù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
测量环境噪音 cè liáng huán jìng zào yīn
B
卫星远程定位 wèi xīng yuǎn chéng dìng wèi
C
人工电话问询 rén gōng diàn huà wèn xún
D
红外光学传感器与AI算法 hóng wài guāng xué chuán gǎn qì yǔ suàn fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 陈工程师,你们团队最新推出的智能健康手环在睡眠监测方面有什么技术突破? (chén gōng chéng shī, nǐ men tuán duì zuì xīn tuī chū de zhì néng jiàn kāng shǒu huán zài shuì mián jiān cè fāng miàn yǒu shén me jì shù tū pò)
    • Nữ (女): 我们采用了全新的红外光学传感器与AI深度学习算法,能够毫秒级精准追踪心率变异性。 (wǒ men cǎi yòng le quán xīn de hóng wài guāng xué chuán gǎn qì yǔ shēn dù xué xí suàn fǎ, néng gòu háo miǎo jí jīng zhǔn zhuī zōng xīn lǜ biàn yì xìng)
    • Nam (男): 那它如何判断用户处于浅睡眠还是深睡眠呢? (nà tā rú hé pàn duàn yòng hù chǔ yú qiǎn shuì mián hái shì shēn shuì mián ne)
    • Nữ (女): 系统结合心率波动、呼吸频率和体动数据建立动态模型,精准识别REM快速眼动期。 (xì tǒng jié hé xīn lǜ bō dòng、 hū xī pín lǜ hé tǐ dòng shù jù jiàn lì dòng tài mó xíng, jīng zhǔn shí bié kuài sù yǎn dòng qī)
    • Câu hỏi (问): 该智能手环主要通过什么技术提高监测精度? (gāi zhì néng shǒu huán zhǔ yào tōng guò shén me jì shù tí gāo jiān cè jīng dù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỹ sư Trần, chiếc vòng tay sức khỏe thông minh mới nhất mà đội ngũ các bạn ra mắt có đột phá công nghệ gì trong việc theo dõi giấc ngủ? Nữ: Chúng tôi đã ứng dụng cảm biến quang học hồng ngoại thế hệ mới cùng thuật toán học sâu AI, có khả năng theo dõi chuẩn xác từng mili-giây biến thiên nhịp tim. Nam: Vậy nó làm thế nào để phán đoán người dùng đang ở giai đoạn ngủ nông hay ngủ sâu? Nữ: Hệ thống kết hợp dao động nhịp tim, nhịp thở và dữ liệu cử động cơ thể để lập mô hình động, nhận diện chuẩn xác chu kỳ ngủ mắt chuyển động nhanh REM. ★ Câu hỏi: Vòng tay thông minh này chủ yếu nhờ công nghệ gì để nâng cao độ chính xác giám sát? → Đáp án: D. Cảm biến quang học hồng ngoại và thuật toán AI.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "该智能手环主要通过什么技术提高监测精度?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:陈工程师,你们团队最新推出的智能健康手环在睡眠监测方面有什么技术突破? 女:我们采用了全新的红外光学传感器与AI深度学习算法,能够毫秒级精准追踪心率变异性。 男:那它如何判断用户处于浅睡眠还是深睡眠呢? 女:系统结合心率波动、呼吸频率和体动数据建立动态模型,精准识别REM快速眼动期。 问:该智能手环主要通过什么技术提高监测精度?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Kỹ sư Trần, chiếc vòng tay sức khỏe thông minh mới nhất mà đội ngũ các bạn ra mắt có đột phá công nghệ gì trong việc theo dõi giấc ngủ? Nữ: Chúng tôi đã ứng dụng cảm biến quang học hồng ngoại thế hệ mới cùng thuật toán học sâu AI, có khả năng theo dõi chuẩn xác từng mili-giây biến thiên nhịp tim. Nam: Vậy nó làm thế nào để phán đoán người dùng đang ở giai đoạn ngủ nông hay ngủ sâu? Nữ: Hệ thống kết hợp dao động nhịp tim, nhịp thở và dữ liệu cử động cơ thể để lập mô hình động, nhận diện chuẩn xác chu kỳ ngủ mắt chuyển động nhanh REM. ★ Câu hỏi: Vòng tay thông minh này chủ yếu nhờ công nghệ gì để nâng cao độ chính xác giám sát? → Đáp án: D. Cảm biến quang học hồng ngoại và thuật toán AI.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 测量环境噪音 (Đo đạc, trắc lượng môi trường tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh)
    • B. 卫星远程定位 (Vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị xa định vị, xác định vị trí)
    • C. 人工电话问询 (Nhân tạo, thủ công điện thoại hỏi)
    • D. 红外光学传感器与AI算法 (Màu đỏ bên ngoài ánh sáng, quang học, học tập truyền đạt, lan truyền cảm giác, cảm xúc cảm động và, cùng với thuật toán)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “该智能手环主要通过什么技术提高监测精度?” với nội dung bài, phương án D — 红外光学传感器与AI算法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

问:判断睡眠阶段时,系统结合了哪些核心生理指标?

wèn: pàn duàn shuì mián jiē duàn shí, xì tǒng jié hé le nǎ xiē hé xīn shēng lǐ zhǐ biāo?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
体温和血压数值 tǐ wēn hé xuè yā shù zhí
B
每天的行走步数 měi tiān de xíng zǒu bù shù
C
头发长度和肤色 tóu fa cháng dù hé fū sè
D
心率、呼吸和体动数据 xīn lǜ、 hū xī hé tǐ dòng shù jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 陈工程师,你们团队最新推出的智能健康手环在睡眠监测方面有什么技术突破? (chén gōng chéng shī, nǐ men tuán duì zuì xīn tuī chū de zhì néng jiàn kāng shǒu huán zài shuì mián jiān cè fāng miàn yǒu shén me jì shù tū pò)
    • Nữ (女): 我们采用了全新的红外光学传感器与AI深度学习算法,能够毫秒级精准追踪心率变异性。 (wǒ men cǎi yòng le quán xīn de hóng wài guāng xué chuán gǎn qì yǔ shēn dù xué xí suàn fǎ, néng gòu háo miǎo jí jīng zhǔn zhuī zōng xīn lǜ biàn yì xìng)
    • Nam (男): 那它如何判断用户处于浅睡眠还是深睡眠呢? (nà tā rú hé pàn duàn yòng hù chǔ yú qiǎn shuì mián hái shì shēn shuì mián ne)
    • Nữ (女): 系统结合心率波动、呼吸频率和体动数据建立动态模型,精准识别REM快速眼动期。 (xì tǒng jié hé xīn lǜ bō dòng、 hū xī pín lǜ hé tǐ dòng shù jù jiàn lì dòng tài mó xíng, jīng zhǔn shí bié kuài sù yǎn dòng qī)
    • Câu hỏi (问): 判断睡眠阶段时,系统结合了哪些核心生理指标? (pàn duàn shuì mián jiē duàn shí, xì tǒng jié hé le nǎ xiē hé xīn shēng lǐ zhǐ biāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỹ sư Trần, chiếc vòng tay sức khỏe thông minh mới nhất mà đội ngũ các bạn ra mắt có đột phá công nghệ gì trong việc theo dõi giấc ngủ? Nữ: Chúng tôi đã ứng dụng cảm biến quang học hồng ngoại thế hệ mới cùng thuật toán học sâu AI, có khả năng theo dõi chuẩn xác từng mili-giây biến thiên nhịp tim. Nam: Vậy nó làm thế nào để phán đoán người dùng đang ở giai đoạn ngủ nông hay ngủ sâu? Nữ: Hệ thống kết hợp dao động nhịp tim, nhịp thở và dữ liệu cử động cơ thể để lập mô hình động, nhận diện chuẩn xác chu kỳ ngủ mắt chuyển động nhanh REM. ★ Câu hỏi: Khi phán đoán các giai đoạn giấc ngủ, hệ thống kết hợp những chỉ số sinh lý then chốt nào? → Đáp án: D. Nhịp tim, tần số thở và dữ liệu cử động cơ thể.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "判断睡眠阶段时,系统结合了哪些核心生理指标?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:陈工程师,你们团队最新推出的智能健康手环在睡眠监测方面有什么技术突破? 女:我们采用了全新的红外光学传感器与AI深度学习算法,能够毫秒级精准追踪心率变异性。 男:那它如何判断用户处于浅睡眠还是深睡眠呢? 女:系统结合心率波动、呼吸频率和体动数据建立动态模型,精准识别REM快速眼动期。 问:判断睡眠阶段时,系统结合了哪些核心生理指标?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Kỹ sư Trần, chiếc vòng tay sức khỏe thông minh mới nhất mà đội ngũ các bạn ra mắt có đột phá công nghệ gì trong việc theo dõi giấc ngủ? Nữ: Chúng tôi đã ứng dụng cảm biến quang học hồng ngoại thế hệ mới cùng thuật toán học sâu AI, có khả năng theo dõi chuẩn xác từng mili-giây biến thiên nhịp tim. Nam: Vậy nó làm thế nào để phán đoán người dùng đang ở giai đoạn ngủ nông hay ngủ sâu? Nữ: Hệ thống kết hợp dao động nhịp tim, nhịp thở và dữ liệu cử động cơ thể để lập mô hình động, nhận diện chuẩn xác chu kỳ ngủ mắt chuyển động nhanh REM. ★ Câu hỏi: Khi phán đoán các giai đoạn giấc ngủ, hệ thống kết hợp những chỉ số sinh lý then chốt nào? → Đáp án: D. Nhịp tim, tần số thở và dữ liệu cử động cơ thể.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 体温和血压数值 (Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt và huyết áp, áp lực máu trị số đo đạc)
    • B. 每天的行走步数 (Mỗi đi lại trời, bầu trời bước, bước đi số, con số)
    • C. 头发长度和肤色 (Tóc chiều dài, độ dài và màu sắc, sắc thái)
    • D. 心率、呼吸和体动数据 (Tim, trái tim hô hấp, hít thở và chuyển động, cử động dữ liệu, số liệu)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “判断睡眠阶段时,系统结合了哪些核心生理指标?” với nội dung bài, phương án D — 心率、呼吸和体动数据 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

问:旗舰店最终选址在什么商圈?

wèn: qí jiàn diàn zuì zhōng xuǎn zhǐ zài shén me shāng quān?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
远郊农贸批发市场 yuǎn jiāo nóng mào pī fā shì chǎng
B
火车站候车大厅 huǒ chē zhàn hòu chē dà tīng
C
传统工业园区 chuán tǒng gōng yè yuán qū
D
青年文创商业街区 qīng nián wén chuàng shāng yè jiē qū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李总,咱们新研发的有机手作茶饮品牌,第一家线下旗舰店选址定在何处? (lǐ zǒng, zán men xīn yán fā de yǒu jī shǒu zuò chá yǐn pǐn pái, dì yī jiā xiàn xià qí jiàn diàn xuǎn zhǐ dìng zài hé chù)
    • Nam (男): 经过市场调研,我们决定设在市中心新开业的青年文创商业街区。 (jīng guò shì chǎng tiáo yán, wǒ men jué dìng shè zài shì zhōng xīn xīn kāi yè de qīng nián wén chuàng shāng yè jiē qū)
    • Nữ (女): 那里租金成本可不低,周边竞争也相当激烈吧? (nà lǐ zū jīn chéng běn kě bù dī, zhōu biān jìng zhēng yě xiāng dāng jī liè ba)
    • Nam (男): 虽然租金较高,但那里的客流量极大,且以追求生活品质的年轻白领为主,非常契合我们的品牌定位。 (suī rán zū jīn jiào gāo, dàn nà lǐ de kè liú liàng jí dà, qiě yǐ zhuī qiú shēng huó pǐn zhì de nián qīng bái lǐng wéi zhǔ, fēi cháng qì hé wǒ men de pǐn pái dìng wèi)
    • Câu hỏi (问): 旗舰店最终选址在什么商圈? (qí jiàn diàn zuì zhōng xuǎn zhǐ zài shén me shāng quān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Lý, thương hiệu trà thủ công hữu cơ mới phát triển của chúng ta thì cửa hàng flagship đầu tiên chọn địa điểm ở đâu ạ? Nam: Qua nghiên cứu khảo sát thị trường, chúng tôi quyết định đặt tại khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ mới khai trương ở trung tâm thành phố. Nữ: Chi phí tiền thuê ở đó không hề thấp đâu sếp, cạnh tranh xung quanh cũng tương đối khốc liệt đấy ạ? Nam: Dù giá thuê hơi cao nhưng lượng khách qua lại cực lớn, lại chủ yếu là giới trẻ văn phòng theo đuổi chất lượng cuộc sống, rất ăn khớp với định vị thương hiệu của chúng ta. ★ Câu hỏi: Cửa hàng flagship cuối cùng chọn địa điểm ở khu vực nào? → Đáp án: D. Khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "旗舰店最终选址在什么商圈?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:李总,咱们新研发的有机手作茶饮品牌,第一家线下旗舰店选址定在何处? 男:经过市场调研,我们决定设在市中心新开业的青年文创商业街区。 女:那里租金成本可不低,周边竞争也相当激烈吧? 男:虽然租金较高,但那里的客流量极大,且以追求生活品质的年轻白领为主,非常契合我们的品牌定位。 问:旗舰店最终选址在什么商圈?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Giám đốc Lý, thương hiệu trà thủ công hữu cơ mới phát triển của chúng ta thì cửa hàng flagship đầu tiên chọn địa điểm ở đâu ạ? Nam: Qua nghiên cứu khảo sát thị trường, chúng tôi quyết định đặt tại khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ mới khai trương ở trung tâm thành phố. Nữ: Chi phí tiền thuê ở đó không hề thấp đâu sếp, cạnh tranh xung quanh cũng tương đối khốc liệt đấy ạ? Nam: Dù giá thuê hơi cao nhưng lượng khách qua lại cực lớn, lại chủ yếu là giới trẻ văn phòng theo đuổi chất lượng cuộc sống, rất ăn khớp với định vị thương hiệu của chúng ta. ★ Câu hỏi: Cửa hàng flagship cuối cùng chọn địa điểm ở khu vực nào? → Đáp án: D. Khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 远郊农贸批发市场 (Xa vùng ngoại ô bán buôn, bán sỉ thị trường, chợ)
    • B. 火车站候车大厅 (Ga xe lửa, ga tàu chờ đợi xe hơi đại sảnh, sảnh đường lớn)
    • C. 传统工业园区 (Truyền thống công nghiệp vườn, công viên khu, khu vực)
    • D. 青年文创商业街区 (Thanh niên, tuổi trẻ Văn (họ Văn sáng tạo, khởi nghiệp thương mại, thương nghiệp phố, con phố khu, khu vực)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “旗舰店最终选址在什么商圈?” với nội dung bài, phương án D — 青年文创商业街区 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

问:男的为什么看中该街区?

wèn: nán de wèi shén me kàn zhòng gāi jiē qū?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
租金是全城最低的 zū jīn shì quán chéng zuì dī de
B
提供免租金一年优惠 tí gōng miǎn zū jīn yì nián yōu huì
C
完全没有任何竞争对手 wán quán méi yǒu rèn hé jìng zhēng duì shǒu
D
客流量大且客群契合品牌 kè liú liàng dà qiě kè qún qì hé pǐn pái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李总,咱们新研发的有机手作茶饮品牌,第一家线下旗舰店选址定在何处? (lǐ zǒng, zán men xīn yán fā de yǒu jī shǒu zuò chá yǐn pǐn pái, dì yī jiā xiàn xià qí jiàn diàn xuǎn zhǐ dìng zài hé chù)
    • Nam (男): 经过市场调研,我们决定设在市中心新开业的青年文创商业街区。 (jīng guò shì chǎng tiáo yán, wǒ men jué dìng shè zài shì zhōng xīn xīn kāi yè de qīng nián wén chuàng shāng yè jiē qū)
    • Nữ (女): 那里租金成本可不低,周边竞争也相当激烈吧? (nà lǐ zū jīn chéng běn kě bù dī, zhōu biān jìng zhēng yě xiāng dāng jī liè ba)
    • Nam (男): 虽然租金较高,但那里的客流量极大,且以追求生活品质的年轻白领为主,非常契合我们的品牌定位。 (suī rán zū jīn jiào gāo, dàn nà lǐ de kè liú liàng jí dà, qiě yǐ zhuī qiú shēng huó pǐn zhì de nián qīng bái lǐng wéi zhǔ, fēi cháng qì hé wǒ men de pǐn pái dìng wèi)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么看中该街区? (nán de wèi shén me kàn zhòng gāi jiē qū) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lý, thương hiệu trà thủ công hữu cơ mới phát triển của chúng ta thì cửa hàng flagship đầu tiên chọn địa điểm ở đâu ạ? Nữ: Qua nghiên cứu khảo sát thị trường, chúng tôi quyết định đặt tại khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ mới khai trương ở trung tâm thành phố. Nữ: Chi phí tiền thuê ở đó không hề thấp đâu sếp, cạnh tranh xung quanh cũng tương đối khốc liệt đấy ạ? Nam: Dù giá thuê hơi cao nhưng lượng khách qua lại cực lớn, lại chủ yếu là giới trẻ văn phòng theo đuổi chất lượng cuộc sống, rất ăn khớp với định vị thương hiệu của chúng ta. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam lại nhắm trúng khu phố thương mại này? → Đáp án: D. Lượng khách đông đảo và tệp khách ăn khớp với định vị thương hiệu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么看中该街区?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:李总,咱们新研发的有机手作茶饮品牌,第一家线下旗舰店选址定在何处? 男:经过市场调研,我们决定设在市中心新开业的青年文创商业街区。 女:那里租金成本可不低,周边竞争也相当激烈吧? 男:虽然租金较高,但那里的客流量极大,且以追求生活品质的年轻白领为主,非常契合我们的品牌定位。 问:男的为什么看中该街区?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Giám đốc Lý, thương hiệu trà thủ công hữu cơ mới phát triển của chúng ta thì cửa hàng flagship đầu tiên chọn địa điểm ở đâu ạ? Nữ: Qua nghiên cứu khảo sát thị trường, chúng tôi quyết định đặt tại khu phố thương mại sáng tạo văn hóa giới trẻ mới khai trương ở trung tâm thành phố. Nữ: Chi phí tiền thuê ở đó không hề thấp đâu sếp, cạnh tranh xung quanh cũng tương đối khốc liệt đấy ạ? Nam: Dù giá thuê hơi cao nhưng lượng khách qua lại cực lớn, lại chủ yếu là giới trẻ văn phòng theo đuổi chất lượng cuộc sống, rất ăn khớp với định vị thương hiệu của chúng ta. ★ Câu hỏi: Tại sao người nam lại nhắm trúng khu phố thương mại này? → Đáp án: D. Lượng khách đông đảo và tệp khách ăn khớp với định vị thương hiệu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 租金是全城最低的 (Tiền thuê, tiền thuê nhà là, phải toàn bộ, đầy đủ thành, thành phố nhất thấp, cúi đầu)
    • B. 提供免租金一年优惠 (Cung cấp, mang lại tiền thuê, tiền thuê nhà một năm (thời gian) ưu đãi, giảm giá)
    • C. 完全没有任何竞争对手 (Hoàn toàn, trọn vẹn không có bất kỳ, bất cứ cạnh tranh, thi đua đối thủ, đối trọng)
    • D. 客流量大且客群契合品牌 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) số lượng, chất lượng to, lớn đàn, bầy ăn khớp hòa hợp tư tưởng thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么看中该街区?” với nội dung bài, phương án D — 客流量大且客群契合品牌 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

问:女的提到的“无痕露营”核心原则是什么?

wèn: nǚ de tí dào de “ wú hén lù yíng” hé xīn yuán zé shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在树干上刻字留念 zài shù gàn shàng kè zì liú niàn
B
捕抓野外珍稀鸟类 bǔ zhuā yě wài zhēn xī niǎo lèi
C
随地焚烧废弃枝叶 suí dì fén shāo fèi qì zhī yè
D
带走所有垃圾不破坏自然 dài zǒu suǒ yǒu lā jī bú pò huài zì rán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小林,听说你们一家上周末去森林公园露营,体验了“无痕露营”理念? (xiǎo lín, tīng shuō nǐ men yì jiā shàng zhōu mò qù sēn lín gōng yuán lù yíng, tǐ yàn le “ wú hén lù yíng” lǐ niàn)
    • Nữ (女): 是的,无痕露营要求带走所有生活垃圾,不破坏地表植被,甚至不用明火直接接触泥土。 (shì de, wú hén lù yíng yāo qiú dài zǒu suǒ yǒu shēng huó lā jī, bú pò huài dì biǎo zhí bèi, shèn zhì bú yòng míng huǒ zhí jiē jiē chù ní tǔ)
    • Nam (男): 那野外做饭和照明怎么解决呢? (nà yě wài zuò fàn hé zhào míng zěn me jiě jué ne)
    • Nữ (女): 我们全部携带便携式户外储能电源和电磁炉,既安全清洁,又能最大限度呵护大自然。 (wǒ men quán bù xié dài biàn xié shì hù wài chǔ néng diàn yuán hé diàn cí lú, jì ān quán qīng jié, yòu néng zuì dà xiàn dù hē hù dà zì rán)
    • Câu hỏi (问): 女的提到的“无痕露营”核心原则是什么? (nǚ de tí dào de “ wú hén lù yíng” hé xīn yuán zé shì shén me) — "女的提到的“无痕露营”核心原则" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lâm, nghe nói cuối tuần trước cả nhà bạn đi cắm trại ở công viên rừng, đã trải nghiệm triết lý 'cắm trại không dấu vết' à? Nữ: Đúng vậy, cắm trại không dấu vết yêu cầu mang theo toàn bộ rác thải sinh hoạt trở về, không phá hại thảm thực vật mặt đất, thậm chí không dùng lửa trần tiếp xúc trực tiếp với đất. Nam: Thế việc nấu nướng và chiếu sáng ngoài trời giải quyết bằng cách nào? Nữ: Chúng mình đều mang theo trạm phát điện dự phòng di động ngoài trời và bếp từ, vừa an toàn sạch sẽ lại bảo vệ thiên nhiên ở mức tối đa. ★ Câu hỏi: Nguyên tắc cốt lõi của 'cắm trại không dấu vết' mà người nữ nhắc đến là gì? → Đáp án: D. Thu dọn toàn bộ rác thải mang về, không phá hoại tự nhiên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的提到的“无痕露营”核心原则是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:小林,听说你们一家上周末去森林公园露营,体验了“无痕露营”理念? 女:是的,无痕露营要求带走所有生活垃圾,不破坏地表植被,甚至不用明火直接接触泥土。 男:那野外做饭和照明怎么解决呢? 女:我们全部携带便携式户外储能电源和电磁炉,既安全清洁,又能最大限度呵护大自然。 问:女的提到的“无痕露营”核心原则是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tiểu Lâm, nghe nói cuối tuần trước cả nhà bạn đi cắm trại ở công viên rừng, đã trải nghiệm triết lý 'cắm trại không dấu vết' à? Nữ: Đúng vậy, cắm trại không dấu vết yêu cầu mang theo toàn bộ rác thải sinh hoạt trở về, không phá hại thảm thực vật mặt đất, thậm chí không dùng lửa trần tiếp xúc trực tiếp với đất. Nam: Thế việc nấu nướng và chiếu sáng ngoài trời giải quyết bằng cách nào? Nữ: Chúng mình đều mang theo trạm phát điện dự phòng di động ngoài trời và bếp từ, vừa an toàn sạch sẽ lại bảo vệ thiên nhiên ở mức tối đa. ★ Câu hỏi: Nguyên tắc cốt lõi của 'cắm trại không dấu vết' mà người nữ nhắc đến là gì? → Đáp án: D. Thu dọn toàn bộ rác thải mang về, không phá hoại tự nhiên.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在树干上刻字留念 (Ở cây, cây cối khô, sạch sẽ trên khắc (15 phút) chữ, từ lưu niệm, giữ làm kỷ niệm)
    • B. 捕抓野外珍稀鸟类 (Bắt, bắt giữ bắt, tóm lấy hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại bên ngoài quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật) con chim, loài chim loại, loài)
    • C. 随地焚烧废弃枝叶 (Theo, tùy theo thiêu đốt, đốt cháy xử lý rác rưởi bỏ đi tàn phế, phế bỏ cành, nhánh cây Diệp (họ Diệp)
    • D. 带走所有垃圾不破坏自然 (Mang theo, dẫn dắt đi, đi bộ tất cả, toàn bộ rác, rác thải không phá hoại, hủy hoại tự nhiên, giới tự nhiên)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的提到的“无痕露营”核心原则是什么?” với nội dung bài, phương án D — 带走所有垃圾不破坏自然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

问:他们在野外主要使用什么设备做饭?

wèn: tā men zài yě wài zhǔ yào shǐ yòng shén me shè bèi zuò fàn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
砍伐树木生火 kǎn fá shù mù shēng huǒ
B
传统烧烤炭火炉 chuán tǒng shāo kǎo tàn huǒ lú
C
汽油发动机发电 qì yóu fā dòng jī fā diàn
D
便携储能电源和电磁炉 biàn xié chǔ néng diàn yuán hé diàn cí lú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小林,听说你们一家上周末去森林公园露营,体验了“无痕露营”理念? (xiǎo lín, tīng shuō nǐ men yì jiā shàng zhōu mò qù sēn lín gōng yuán lù yíng, tǐ yàn le “ wú hén lù yíng” lǐ niàn)
    • Nữ (女): 是的,无痕露营要求带走所有生活垃圾,不破坏地表植被,甚至不用明火直接接触泥土。 (shì de, wú hén lù yíng yāo qiú dài zǒu suǒ yǒu shēng huó lā jī, bú pò huài dì biǎo zhí bèi, shèn zhì bú yòng míng huǒ zhí jiē jiē chù ní tǔ)
    • Nam (男): 那野外做饭和照明怎么解决呢? (nà yě wài zuò fàn hé zhào míng zěn me jiě jué ne)
    • Nữ (女): 我们全部携带便携式户外储能电源和电磁炉,既安全清洁,又能最大限度呵护大自然。 (wǒ men quán bù xié dài biàn xié shì hù wài chǔ néng diàn yuán hé diàn cí lú, jì ān quán qīng jié, yòu néng zuì dà xiàn dù hē hù dà zì rán)
    • Câu hỏi (问): 他们在野外主要使用什么设备做饭? (tā men zài yě wài zhǔ yào shǐ yòng shén me shè bèi zuò fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lâm, nghe nói cuối tuần trước cả nhà bạn đi cắm trại ở công viên rừng, đã trải nghiệm triết lý 'cắm trại không dấu vết' à? Nữ: Đúng vậy, cắm trại không dấu vết yêu cầu mang theo toàn bộ rác thải sinh hoạt trở về, không phá hại thảm thực vật mặt đất, thậm chí không dùng lửa trần tiếp xúc trực tiếp với đất. Nam: Thế việc nấu nướng và chiếu sáng ngoài trời giải quyết bằng cách nào? Nữ: Chúng mình đều mang theo trạm phát điện dự phòng di động ngoài trời và bếp từ, vừa an toàn sạch sẽ lại bảo vệ thiên nhiên ở mức tối đa. ★ Câu hỏi: Họ chủ yếu dùng thiết bị gì để nấu nướng ngoài trời? → Đáp án: D. Trạm lưu điện di động và bếp từ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在野外主要使用什么设备做饭?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:小林,听说你们一家上周末去森林公园露营,体验了“无痕露营”理念? 女:是的,无痕露营要求带走所有生活垃圾,不破坏地表植被,甚至不用明火直接接触泥土。 男:那野外做饭和照明怎么解决呢? 女:我们全部携带便携式户外储能电源和电磁炉,既安全清洁,又能最大限度呵护大自然。 问:他们在野外主要使用什么设备做饭?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tiểu Lâm, nghe nói cuối tuần trước cả nhà bạn đi cắm trại ở công viên rừng, đã trải nghiệm triết lý 'cắm trại không dấu vết' à? Nữ: Đúng vậy, cắm trại không dấu vết yêu cầu mang theo toàn bộ rác thải sinh hoạt trở về, không phá hại thảm thực vật mặt đất, thậm chí không dùng lửa trần tiếp xúc trực tiếp với đất. Nam: Thế việc nấu nướng và chiếu sáng ngoài trời giải quyết bằng cách nào? Nữ: Chúng mình đều mang theo trạm phát điện dự phòng di động ngoài trời và bếp từ, vừa an toàn sạch sẽ lại bảo vệ thiên nhiên ở mức tối đa. ★ Câu hỏi: Họ chủ yếu dùng thiết bị gì để nấu nướng ngoài trời? → Đáp án: D. Trạm lưu điện di động và bếp từ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 砍伐树木生火 (Chặt, đốn (cây) cây, cây cối sinh ra, sinh trưởng lửa)
    • B. 传统烧烤炭火炉 (Truyền thống đốt, thiêu đốt lửa)
    • C. 汽油发动机发电 (Xăng, dầu xăng phát động, khởi động (chiến dịch máy móc phát điện, sản xuất điện năng)
    • D. 便携储能电源和电磁炉 (Thuận tiện, tiện lợi có thể nguồn điện, bộ cấp nguồn và điện, điện năng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在野外主要使用什么设备做饭?” với nội dung bài, phương án D — 便携储能电源和电磁炉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

问:传统蜀锦织造一天大概能出产多少成品?

wèn: chuán tǒng shǔ jǐn zhī zào yì tiān dà gài néng chū chǎn duō shǎo chéng pǐn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
几十米布料 jǐ shí mǐ bù liào
B
整整十匹布 zhěng zhěng shí pǐ bù
C
几百套衣服 jǐ bǎi tào yī fu
D
仅几厘米成品 jǐn jǐ lí mǐ chéng pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王大师,作为国家级非遗传承人,您织造的这匹蜀锦图案绚烂华丽,请问大概需要耗费多少工时? (wáng dà shī, zuò wéi guó jiā jí fēi yí chuán chéng rén, nín zhī zào de zhè pǐ shǔ jǐn tú àn xuàn làn huá lì, qǐng wèn dà gài xū yào hào fèi duō shǎo gōng shí)
    • Nam (男): 蜀锦工艺极其繁琐精细,所谓“寸锦寸金”。一台传统木制花楼织机需要两人默契配合,一天最多只能织出几厘米。 (shǔ jǐn gōng yì jí qí fán suǒ jīng xì, suǒ wèi “ cùn jǐn cùn jīn”. yì tái chuán tǒng mù zhì huā lóu zhī jī xū yào liǎng rén mò qì pèi hé, yì tiān zuì duō zhǐ néng zhī chū jǐ lí mǐ)
    • Nữ (女): 现代机械织机速度那么快,为什么还要坚持全手工木机织造呢? (xiàn dài jī xiè zhī jī sù dù nà me kuài, wèi shén me hái yào jiān chí quán shǒu gōng mù jī zhī zào ne)
    • Nam (男): 传统提花木织机的经纬交错张力有手工特有的温润与层次感,这是机械无论如何也无法替代的传统文化精魂。 (chuán tǒng tí huā mù zhī jī de jīng wěi jiāo cuò zhāng lì yǒu shǒu gōng tè yǒu de wēn rùn yǔ céng cì gǎn, zhè shì jī xiè wú lùn rú hé yě wú fǎ tì dài de chuán tǒng wén huà jīng hún)
    • Câu hỏi (问): 传统蜀锦织造一天大概能出产多少成品? (chuán tǒng shǔ jǐn zhī zào yì tiān dà gài néng chū chǎn duō shǎo chéng pǐn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa nghệ nhân Vương, là người kế thừa di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, dải gấm Thục này do bác dệt hoa văn rực rỡ lộng lẫy quá, cho hỏi mất khoảng bao nhiêu thời gian công sức ạ? Nam: Kỹ nghệ dệt gấm Thục vô cùng phức tạp tinh xảo, người xưa gọi là 'tấc gấm tấc vàng'. Một khung cửi dệt hoa bằng gỗ truyền thống cần hai người phối hợp nhịp nhàng, một ngày tối đa cũng chỉ dệt ra được vài centimet thôi cháu ạ. Nữ: Khung dệt máy hiện đại tốc độ nhanh như vậy, tại sao bác vẫn kiên trì dệt thủ công hoàn toàn trên khung gỗ ạ? Nam: Lực căng đan xen giữa sợi dọc và sợi ngang trên khung cửi gỗ truyền thống có nét ấm áp đằm thắm và độ nổi tầng bậc riêng có của bàn tay con người, đây là linh hồn văn hóa truyền thống mà máy móc tuyệt đối không thể nào thay thế được. ★ Câu hỏi: Dệt gấm Thục truyền thống một ngày sản xuất được khoảng bao nhiêu thành phẩm? → Đáp án: D. Chỉ dệt được vỏn vẹn vài centimet.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "传统蜀锦织造一天大概能出产多少成品?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:王大师,作为国家级非遗传承人,您织造的这匹蜀锦图案绚烂华丽,请问大概需要耗费多少工时? 男:蜀锦工艺极其繁琐精细,所谓“寸锦寸金”。一台传统木制花楼织机需要两人默契配合,一天最多只能织出几厘米。 女:现代机械织机速度那么快,为什么还要坚持全手工木机织造呢? 男:传统提花木织机的经纬交错张力有手工特有的温润与层次感,这是机械无论如何也无法替代的传统文化精魂。 问:传统蜀锦织造一天大概能出产多少成品?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa nghệ nhân Vương, là người kế thừa di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, dải gấm Thục này do bác dệt hoa văn rực rỡ lộng lẫy quá, cho hỏi mất khoảng bao nhiêu thời gian công sức ạ? Nam: Kỹ nghệ dệt gấm Thục vô cùng phức tạp tinh xảo, người xưa gọi là 'tấc gấm tấc vàng'. Một khung cửi dệt hoa bằng gỗ truyền thống cần hai người phối hợp nhịp nhàng, một ngày tối đa cũng chỉ dệt ra được vài centimet thôi cháu ạ. Nữ: Khung dệt máy hiện đại tốc độ nhanh như vậy, tại sao bác vẫn kiên trì dệt thủ công hoàn toàn trên khung gỗ ạ? Nam: Lực căng đan xen giữa sợi dọc và sợi ngang trên khung cửi gỗ truyền thống có nét ấm áp đằm thắm và độ nổi tầng bậc riêng có của bàn tay con người, đây là linh hồn văn hóa truyền thống mà máy móc tuyệt đối không thể nào thay thế được. ★ Câu hỏi: Dệt gấm Thục truyền thống một ngày sản xuất được khoảng bao nhiêu thành phẩm? → Đáp án: D. Chỉ dệt được vỏn vẹn vài centimet.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 几十米布料 (Mấy, vài (jǐ) mười mét vải vóc may mặc)
    • B. 整整十匹布 (Tròn, đúng trọn vẹn mười con (ngựa) vải, tấm vải)
    • C. 几百套衣服 (Mấy, vài (jǐ) trăm (100) bộ, bộ đồ quần áo)
    • D. 仅几厘米成品 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn mấy, vài (jǐ) xen-ti-mét (cm) thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “传统蜀锦织造一天大概能出产多少成品?” với nội dung bài, phương án D — 仅几厘米成品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

问:男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么?

wèn: nán de jiān chí quán shǒu gōng mù jī zhī zào de hé xīn yuán yīn shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
手工成本比机械便宜 shǒu gōng chéng běn bǐ jī xiè pián yi
B
手工织造速度更快 shǒu gōng zhī zào sù dù gèng kuài
C
没有资金购买现代设备 méi yǒu zī jīn gòu mǎi xiàn dài shè bèi
D
手工质感与文化精魂不可替代 shǒu gōng zhì gǎn yǔ wén huà jīng hún bù kě tì dài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王大师,作为国家级非遗传承人,您织造的这匹蜀锦图案绚烂华丽,请问大概需要耗费多少工时? (wáng dà shī, zuò wéi guó jiā jí fēi yí chuán chéng rén, nín zhī zào de zhè pǐ shǔ jǐn tú àn xuàn làn huá lì, qǐng wèn dà gài xū yào hào fèi duō shǎo gōng shí)
    • Nam (男): 蜀锦工艺极其繁琐精细,所谓“寸锦寸金”。一台传统木制花楼织机需要两人默契配合,一天最多只能织出几厘米。 (shǔ jǐn gōng yì jí qí fán suǒ jīng xì, suǒ wèi “ cùn jǐn cùn jīn”. yì tái chuán tǒng mù zhì huā lóu zhī jī xū yào liǎng rén mò qì pèi hé, yì tiān zuì duō zhǐ néng zhī chū jǐ lí mǐ)
    • Nữ (女): 现代机械织机速度那么快,为什么还要坚持全手工木机织造呢? (xiàn dài jī xiè zhī jī sù dù nà me kuài, wèi shén me hái yào jiān chí quán shǒu gōng mù jī zhī zào ne)
    • Nam (男): 传统提花木织机的经纬交错张力有手工特有的温润与层次感,这是机械无论如何也无法替代的传统文化精魂。 (chuán tǒng tí huā mù zhī jī de jīng wěi jiāo cuò zhāng lì yǒu shǒu gōng tè yǒu de wēn rùn yǔ céng cì gǎn, zhè shì jī xiè wú lùn rú hé yě wú fǎ tì dài de chuán tǒng wén huà jīng hún)
    • Câu hỏi (问): 男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么? (nán de jiān chí quán shǒu gōng mù jī zhī zào de hé xīn yuán yīn shì shén me) — "男的坚持全手工木机织造的核心原因" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa nghệ nhân Vương, là người kế thừa di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, dải gấm Thục này do bác dệt hoa văn rực rỡ lộng lẫy quá, cho hỏi mất khoảng bao nhiêu thời gian công sức ạ? Nam: Kỹ nghệ dệt gấm Thục vô cùng phức tạp tinh xảo, người xưa gọi là 'tấc gấm tấc vàng'. Một khung cửi dệt hoa bằng gỗ truyền thống cần hai người phối hợp nhịp nhàng, một ngày tối đa cũng chỉ dệt ra được vài centimet thôi cháu ạ. Nữ: Khung dệt máy hiện đại tốc độ nhanh như vậy, tại sao bác vẫn kiên trì dệt thủ công hoàn toàn trên khung gỗ ạ? Nam: Lực căng đan xen giữa sợi dọc và sợi ngang trên khung cửi gỗ truyền thống có nét ấm áp đằm thắm và độ nổi tầng bậc riêng có của bàn tay con người, đây là linh hồn văn hóa truyền thống mà máy móc tuyệt đối không thể nào thay thế được. ★ Câu hỏi: Nguyên nhân cốt lõi khiến người thợ kiên trì dệt cửi gỗ thủ công là gì? → Đáp án: D. Chất cảm thủ công và linh hồn văn hóa không thể thay thế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:王大师,作为国家级非遗传承人,您织造的这匹蜀锦图案绚烂华丽,请问大概需要耗费多少工时? 男:蜀锦工艺极其繁琐精细,所谓“寸锦寸金”。一台传统木制花楼织机需要两人默契配合,一天最多只能织出几厘米。 女:现代机械织机速度那么快,为什么还要坚持全手工木机织造呢? 男:传统提花木织机的经纬交错张力有手工特有的温润与层次感,这是机械无论如何也无法替代的传统文化精魂。 问:男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa nghệ nhân Vương, là người kế thừa di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, dải gấm Thục này do bác dệt hoa văn rực rỡ lộng lẫy quá, cho hỏi mất khoảng bao nhiêu thời gian công sức ạ? Nam: Kỹ nghệ dệt gấm Thục vô cùng phức tạp tinh xảo, người xưa gọi là 'tấc gấm tấc vàng'. Một khung cửi dệt hoa bằng gỗ truyền thống cần hai người phối hợp nhịp nhàng, một ngày tối đa cũng chỉ dệt ra được vài centimet thôi cháu ạ. Nữ: Khung dệt máy hiện đại tốc độ nhanh như vậy, tại sao bác vẫn kiên trì dệt thủ công hoàn toàn trên khung gỗ ạ? Nam: Lực căng đan xen giữa sợi dọc và sợi ngang trên khung cửi gỗ truyền thống có nét ấm áp đằm thắm và độ nổi tầng bậc riêng có của bàn tay con người, đây là linh hồn văn hóa truyền thống mà máy móc tuyệt đối không thể nào thay thế được. ★ Câu hỏi: Nguyên nhân cốt lõi khiến người thợ kiên trì dệt cửi gỗ thủ công là gì? → Đáp án: D. Chất cảm thủ công và linh hồn văn hóa không thể thay thế.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手工成本比机械便宜 (Thủ công, làm bằng tay giá thành, chi phí sản xuất so với cơ khí, máy móc giá rẻ)
    • B. 手工织造速度更快 (Thủ công, làm bằng tay dệt, đan dệt chế tạo, làm ra tốc độ, vận tốc hơn nhanh, mau)
    • C. 没有资金购买现代设备 (Không có nguồn vốn, tiền vốn mua hiện đại thiết bị, máy móc trang thiết bị)
    • D. 手工质感与文化精魂不可替代 (Thủ công, làm bằng tay cảm giác, cảm xúc cảm động và, cùng với văn hóa tinh vi, tinh xảo hồn phách, linh hồn cốt cách tinh thần không có thể thay thế, thế chỗ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的坚持全手工木机织造的核心原因是什么?” với nội dung bài, phương án D — 手工质感与文化精魂不可替代 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

问:本次试验车在真空管道内实现了多高的稳定运行时速?

wèn: běn cì shì yàn chē zài zhēn kōng guǎn dào nèi shí xiàn le duō gāo de wěn dìng yùn xíng shí sù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
三百五十公里 sān bǎi wǔ shí gōng lǐ
B
四百五十公里 sì bǎi wǔ shí gōng lǐ
C
六百三十公里 liù bǎi sān shí gōng lǐ
D
一千公里 yì qiān gōng lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 赵教授,最近我国成功完成了超导低真空管道磁浮交通系统的全尺寸试验,最高时速突破了多少? (zhào jiào shòu, zuì jìn wǒ guó chéng gōng wán chéng le chāo dǎo dī zhēn kōng guǎn dào cí fú jiāo tōng xì tǒng de quán chǐ cùn shì yàn, zuì gāo shí sù tū pò le duō shǎo)
    • Nữ (女): 在两公里的封闭低真空管道内,试验车成功实现了时速六百三十公里的稳定悬浮运行。 (zài liǎng gōng lǐ de fēng bì dī zhēn kōng guǎn dào nèi, shì yàn chē chéng gōng shí xiàn le shí sù liù bǎi sān shí gōng lǐ de wěn dìng xuán fú yùn xíng)
    • Nam (男): 低真空管道相较于传统高铁,最大的物理优势体现在哪里? (dī zhēn kōng guǎn dào xiāng jiào yú chuán tǒng gāo tiě, zuì dà de wù lǐ yōu shì tǐ xiàn zài nǎ lǐ)
    • Nữ (女): 它消除了百分之九十以上的空气阻力,同时磁悬浮避免了轮轨机械摩擦,大幅降低能耗并消除了轮轨噪音。 (tā xiāo chú le bǎi fēn zhī jiǔ shí yǐ shàng de kōng qì zǔ lì, tóng shí cí xuán fú bì miǎn le lún guǐ jī xiè mó cā, dà fú jiàng dī néng hào bìng xiāo chú le lún guǐ zào yīn)
    • Câu hỏi (问): 本次试验车在真空管道内实现了多高的稳定运行时速? (běn cì shì yàn chē zài zhēn kōng guǎn dào nèi shí xiàn le duō gāo de wěn dìng yùn xíng shí sù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Triệu, gần đây nước ta đã hoàn thành bài thử nghiệm toàn quy mô hệ thống giao thông đệm từ trường trong đường ống chân không thấp siêu dẫn, tốc độ tối đa vượt mốc bao nhiêu ạ? Nữ: Trong đường ống chân không thấp khép kín dài 2 km, toa xe thử nghiệm đã đạt vận tốc vận hành ổn định 630 km/giờ. Nam: Đường ống chân không thấp so với đường sắt cao tốc truyền thống có ưu thế vật lý lớn nhất ở điểm nào ạ? Nữ: Nó triệt tiêu hơn 90% lực cản không khí, đồng thời đệm từ tránh được ma sát cơ học giữa bánh xe và đường ray, giảm mạnh tiêu hao năng lượng và xóa bỏ tiếng ồn đường ray. ★ Câu hỏi: Toa xe thử nghiệm lần này đạt tốc độ vận hành ổn định bao nhiêu trong đường ống chân không? → Đáp án: C. 630 km/giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "本次试验车在真空管道内实现了多高的稳定运行时速?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:赵教授,最近我国成功完成了超导低真空管道磁浮交通系统的全尺寸试验,最高时速突破了多少? 女:在两公里的封闭低真空管道内,试验车成功实现了时速六百三十公里的稳定悬浮运行。 男:低真空管道相较于传统高铁,最大的物理优势体现在哪里? 女:它消除了百分之九十以上的空气阻力,同时磁悬浮避免了轮轨机械摩擦,大幅降低能耗并消除了轮轨噪音。 问:本次试验车在真空管道内实现了多高的稳定运行时速?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Giáo sư Triệu, gần đây nước ta đã hoàn thành bài thử nghiệm toàn quy mô hệ thống giao thông đệm từ trường trong đường ống chân không thấp siêu dẫn, tốc độ tối đa vượt mốc bao nhiêu ạ? Nữ: Trong đường ống chân không thấp khép kín dài 2 km, toa xe thử nghiệm đã đạt vận tốc vận hành ổn định 630 km/giờ. Nam: Đường ống chân không thấp so với đường sắt cao tốc truyền thống có ưu thế vật lý lớn nhất ở điểm nào ạ? Nữ: Nó triệt tiêu hơn 90% lực cản không khí, đồng thời đệm từ tránh được ma sát cơ học giữa bánh xe và đường ray, giảm mạnh tiêu hao năng lượng và xóa bỏ tiếng ồn đường ray. ★ Câu hỏi: Toa xe thử nghiệm lần này đạt tốc độ vận hành ổn định bao nhiêu trong đường ống chân không? → Đáp án: C. 630 km/giờ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 三百五十公里 (Ba trăm (100) số năm (5) mười ki-lô-mét (km))
    • B. 四百五十公里 (Bốn trăm (100) số năm (5) mười ki-lô-mét (km))
    • C. 六百三十公里 (Sáu trăm (100) ba mười ki-lô-mét (km))
    • D. 一千公里 (Một ngàn ki-lô-mét (km))
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “本次试验车在真空管道内实现了多高的稳定运行时速?” với nội dung bài, phương án C — 六百三十公里 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

问:低真空管道交通系统最大的物理优势是什么?

wèn: dī zhēn kōng guǎn dào jiāo tōng xì tǒng zuì dà de wù lǐ yōu shì shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
大幅消除空气阻力与机械摩擦 dà fú xiāo chú kōng qì zǔ lì yǔ jī xiè mó cā
B
完全不需要消耗电能 wán quán bù xū yào xiāo hào diàn néng
C
可以使用木材替代钢材 kě yǐ shǐ yòng mù cái tì dài gāng cái
D
建设成本比普通公路更低 jiàn shè chéng běn bǐ pǔ tōng gōng lù gèng dī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 赵教授,最近我国成功完成了超导低真空管道磁浮交通系统的全尺寸试验,最高时速突破了多少? (zhào jiào shòu, zuì jìn wǒ guó chéng gōng wán chéng le chāo dǎo dī zhēn kōng guǎn dào cí fú jiāo tōng xì tǒng de quán chǐ cùn shì yàn, zuì gāo shí sù tū pò le duō shǎo)
    • Nữ (女): 在两公里的封闭低真空管道内,试验车成功实现了时速六百三十公里的稳定悬浮运行。 (zài liǎng gōng lǐ de fēng bì dī zhēn kōng guǎn dào nèi, shì yàn chē chéng gōng shí xiàn le shí sù liù bǎi sān shí gōng lǐ de wěn dìng xuán fú yùn xíng)
    • Nam (男): 低真空管道相较于传统高铁,最大的物理优势体现在哪里? (dī zhēn kōng guǎn dào xiāng jiào yú chuán tǒng gāo tiě, zuì dà de wù lǐ yōu shì tǐ xiàn zài nǎ lǐ)
    • Nữ (女): 它消除了百分之九十以上的空气阻力,同时磁悬浮避免了轮轨机械摩擦,大幅降低能耗并消除了轮轨噪音。 (tā xiāo chú le bǎi fēn zhī jiǔ shí yǐ shàng de kōng qì zǔ lì, tóng shí cí xuán fú bì miǎn le lún guǐ jī xiè mó cā, dà fú jiàng dī néng hào bìng xiāo chú le lún guǐ zào yīn)
    • Câu hỏi (问): 低真空管道交通系统最大的物理优势是什么? (dī zhēn kōng guǎn dào jiāo tōng xì tǒng zuì dà de wù lǐ yōu shì shì shén me) — "低真空管道交通系统最大的物理优势" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Triệu, gần đây nước ta đã hoàn thành bài thử nghiệm toàn quy mô hệ thống giao thông đệm từ trường trong đường ống chân không thấp siêu dẫn, tốc độ tối đa vượt mốc bao nhiêu ạ? Nữ: Trong đường ống chân không thấp khép kín dài 2 km, toa xe thử nghiệm đã đạt vận tốc vận hành ổn định 630 km/giờ. Nam: Đường ống chân không thấp so với đường sắt cao tốc truyền thống có ưu thế vật lý lớn nhất ở điểm nào ạ? Nữ: Nó triệt tiêu hơn 90% lực cản không khí, đồng thời đệm từ tránh được ma sát cơ học giữa bánh xe và đường ray, giảm mạnh tiêu hao năng lượng và xóa bỏ tiếng ồn đường ray. ★ Câu hỏi: Ưu thế vật lý lớn nhất của hệ thống giao thông đường ống chân không thấp là gì? → Đáp án: A. Triệt tiêu tối đa lực cản không khí và ma sát cơ học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "低真空管道交通系统最大的物理优势是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:赵教授,最近我国成功完成了超导低真空管道磁浮交通系统的全尺寸试验,最高时速突破了多少? 女:在两公里的封闭低真空管道内,试验车成功实现了时速六百三十公里的稳定悬浮运行。 男:低真空管道相较于传统高铁,最大的物理优势体现在哪里? 女:它消除了百分之九十以上的空气阻力,同时磁悬浮避免了轮轨机械摩擦,大幅降低能耗并消除了轮轨噪音。 问:低真空管道交通系统最大的物理优势是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Giáo sư Triệu, gần đây nước ta đã hoàn thành bài thử nghiệm toàn quy mô hệ thống giao thông đệm từ trường trong đường ống chân không thấp siêu dẫn, tốc độ tối đa vượt mốc bao nhiêu ạ? Nữ: Trong đường ống chân không thấp khép kín dài 2 km, toa xe thử nghiệm đã đạt vận tốc vận hành ổn định 630 km/giờ. Nam: Đường ống chân không thấp so với đường sắt cao tốc truyền thống có ưu thế vật lý lớn nhất ở điểm nào ạ? Nữ: Nó triệt tiêu hơn 90% lực cản không khí, đồng thời đệm từ tránh được ma sát cơ học giữa bánh xe và đường ray, giảm mạnh tiêu hao năng lượng và xóa bỏ tiếng ồn đường ray. ★ Câu hỏi: Ưu thế vật lý lớn nhất của hệ thống giao thông đường ống chân không thấp là gì? → Đáp án: A. Triệt tiêu tối đa lực cản không khí và ma sát cơ học.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 大幅消除空气阻力与机械摩擦 (To, lớn bức, tấm (tranh xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc không khí sức, sức lực ma sát cùng/với cơ khí, máy móc)
    • B. 完全不需要消耗电能 (Hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng điện, điện năng có thể)
    • C. 可以使用木材替代钢材 (Có thể sử dụng, dùng Gỗ, vật liệu thay thế, thế chỗ thép, thép hợp kim kim loại thép Gỗ, vật liệu)
    • D. 建设成本比普通公路更低 (Xây dựng, kiến thiết giá thành, chi phí sản xuất so với phổ thông, bình thường đường quốc lộ, đường cao tốc hơn thấp, cúi đầu)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “低真空管道交通系统最大的物理优势是什么?” với nội dung bài, phương án A — 大幅消除空气阻力与机械摩擦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

问:科考队在贵州发现了什么自然地貌?

wèn: kē kǎo duì zài guì zhōu fā xiàn le shén me zì rán dì mào?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
现代火山喷发地貌 xiàn dài huǒ shān pēn fā dì mào
B
海底热液火山口 hǎi dǐ rè yè huǒ shān kǒu
C
沙漠流动沙丘 shā mò liú dòng shā qiū
D
巨大天然喀斯特溶洞群 jù dà tiān rán kā sī tè róng dòng qún
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 孙队长,听说你们地质科考队在贵州新发现了一座巨大的天然喀斯特溶洞群? (sūn duì zhǎng, tīng shuō nǐ men dì zhì kē kǎo duì zài guì zhōu xīn fā xiàn le yí zuò jù dà de tiān rán kā sī tè róng dòng qún)
    • Nam (男): 是的,主洞室空间高大,发育了极其罕见的巨型石钟乳、石笋和石幔景观。 (shì de, zhǔ dòng shì kōng jiān gāo dà, fā yù le jí qí hǎn jiàn de jù xíng shí zhōng rǔ、 shí sǔn hé shí màn jǐng guān)
    • Nữ (女): 在这样幽深复杂的地下洞穴中科考,最重要的安全防范措施是什么? (zài zhè yàng yōu shēn fù zá de dì xià dòng xué zhōng kē kǎo, zuì zhòng yào de ān quán fáng fàn cuò shī shì shén me)
    • Nam (男): 必须配备专业的洞穴探险单绳上升下降装备、强光防爆头灯、气体检测仪以及地下超长波无线通信定位基站。 (bì xū pèi bèi zhuān yè de dòng xué tàn xiǎn dān shéng shàng shēng xià jiàng zhuāng bèi、 qiáng guāng fáng bào tóu dēng、 qì tǐ jiǎn cè yí yǐ jí dì xià chāo cháng bō wú xiàn tōng xìn dìng wèi jī zhàn)
    • Câu hỏi (问): 科考队在贵州发现了什么自然地貌? (kē kǎo duì zài guì zhōu fā xiàn le shén me zì rán dì mào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đội trưởng Tôn, nghe nói đội khảo sát địa chất của các anh vừa phát hiện một quần thể hang động Karst tự nhiên khổng lồ ở Quý Châu ạ? Nam: Đúng vậy, vòm hang chính không gian cao lớn, phát triển các cảnh quan thạch nhũ, măng đá và rèm đá khổng lồ vô cùng hiếm thấy. Nữ: Khảo sát trong hang động ngầm sâu thẳm phức tạp như vậy, biện pháp phòng ngừa an toàn quan trọng nhất là gì ạ? Nam: Bắt buộc phải trang bị dụng cụ đu dây đơn leo hạ chuyên dụng trong hang động, đèn pin đội đầu siêu sáng chống nổ, máy dò khí độc và trạm định vị liên lạc vô tuyến sóng cực dài dưới lòng đất. ★ Câu hỏi: Đội khảo sát đã phát hiện địa mạo tự nhiên gì ở Quý Châu? → Đáp án: D. Quần thể hang động Karst tự nhiên khổng lồ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "科考队在贵州发现了什么自然地貌?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:孙队长,听说你们地质科考队在贵州新发现了一座巨大的天然喀斯特溶洞群? 男:是的,主洞室空间高大,发育了极其罕见的巨型石钟乳、石笋和石幔景观。 女:在这样幽深复杂的地下洞穴中科考,最重要的安全防范措施是什么? 男:必须配备专业的洞穴探险单绳上升下降装备、强光防爆头灯、气体检测仪以及地下超长波无线通信定位基站。 问:科考队在贵州发现了什么自然地貌?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Đội trưởng Tôn, nghe nói đội khảo sát địa chất của các anh vừa phát hiện một quần thể hang động Karst tự nhiên khổng lồ ở Quý Châu ạ? Nam: Đúng vậy, vòm hang chính không gian cao lớn, phát triển các cảnh quan thạch nhũ, măng đá và rèm đá khổng lồ vô cùng hiếm thấy. Nữ: Khảo sát trong hang động ngầm sâu thẳm phức tạp như vậy, biện pháp phòng ngừa an toàn quan trọng nhất là gì ạ? Nam: Bắt buộc phải trang bị dụng cụ đu dây đơn leo hạ chuyên dụng trong hang động, đèn pin đội đầu siêu sáng chống nổ, máy dò khí độc và trạm định vị liên lạc vô tuyến sóng cực dài dưới lòng đất. ★ Câu hỏi: Đội khảo sát đã phát hiện địa mạo tự nhiên gì ở Quý Châu? → Đáp án: D. Quần thể hang động Karst tự nhiên khổng lồ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 现代火山喷发地貌 (Hiện đại núi lửa, ngọn núi lửa phun trào phun ra, xịt ra gửi, phát ra)
    • B. 海底热液火山口 (Đáy biển, lòng biển sâu nóng núi lửa, ngọn núi lửa phun trào miệng, mồm)
    • C. 沙漠流动沙丘 (Sa mạc lưu động, trôi chảy)
    • D. 巨大天然喀斯特溶洞群 (Khổng lồ, to lớn tự nhiên, thiên nhiên cái này, như vậy đặc biệt, riêng biệt tan chảy, hòa tan hang động, lỗ đàn, bầy)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “科考队在贵州发现了什么自然地貌?” với nội dung bài, phương án D — 巨大天然喀斯特溶洞群 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

问:在地下溶洞探险时,必须配备的安全装备不包括下列哪项?

wèn: zài dì xià róng dòng tàn xiǎn shí, bì xū pèi bèi de ān quán zhuāng bèi bù bāo kuò xià liè nǎ xiàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
气体检测仪 qì tǐ jiǎn cè yí
B
强光防爆头灯 qiáng guāng fáng bào tóu dēng
C
高功率遮阳伞 gāo gōng lǜ zhē yáng sǎn
D
单绳升降探险装备 dān shéng shēng jiàng tàn xiǎn zhuāng bèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 孙队长,听说你们地质科考队在贵州新发现了一座巨大的天然喀斯特溶洞群? (sūn duì zhǎng, tīng shuō nǐ men dì zhì kē kǎo duì zài guì zhōu xīn fā xiàn le yí zuò jù dà de tiān rán kā sī tè róng dòng qún)
    • Nam (男): 是的,主洞室空间高大,发育了极其罕见的巨型石钟乳、石笋和石幔景观。 (shì de, zhǔ dòng shì kōng jiān gāo dà, fā yù le jí qí hǎn jiàn de jù xíng shí zhōng rǔ、 shí sǔn hé shí màn jǐng guān)
    • Nữ (女): 在这样幽深复杂的地下洞穴中科考,最重要的安全防范措施是什么? (zài zhè yàng yōu shēn fù zá de dì xià dòng xué zhōng kē kǎo, zuì zhòng yào de ān quán fáng fàn cuò shī shì shén me)
    • Nam (男): 必须配备专业的洞穴探险单绳上升下降装备、强光防爆头灯、气体检测仪以及地下超长波无线通信定位基站。 (bì xū pèi bèi zhuān yè de dòng xué tàn xiǎn dān shéng shàng shēng xià jiàng zhuāng bèi、 qiáng guāng fáng bào tóu dēng、 qì tǐ jiǎn cè yí yǐ jí dì xià chāo cháng bō wú xiàn tōng xìn dìng wèi jī zhàn)
    • Câu hỏi (问): 在地下溶洞探险时,必须配备的安全装备不包括下列哪项? (zài dì xià róng dòng tàn xiǎn shí, bì xū pèi bèi de ān quán zhuāng bèi bù bāo kuò xià liè nǎ xiàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bắt buộc phải trang bị dụng cụ đu dây chuyên dụng, đèn pin chống nổ, máy dò khí độc và máy định vị... Trong hang ngầm không cần dùng dù che nắng. Đáp án đúng là C.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在地下溶洞探险时,必须配备的安全装备不包括下列哪项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:孙队长,听说你们地质科考队在贵州新发现了一座巨大的天然喀斯特溶洞群? 男:是的,主洞室空间高大,发育了极其罕见的巨型石钟乳、石笋和石幔景观。 女:在这样幽深复杂的地下洞穴中科考,最重要的安全防范措施是什么? 男:必须配备专业的洞穴探险单绳上升下降装备、强光防爆头灯、气体检测仪以及地下超长波无线通信定位基站。 问:在地下溶洞探险时,必须配备的安全装备不包括下列哪项?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Bắt buộc phải trang bị dụng cụ đu dây chuyên dụng, đèn pin chống nổ, máy dò khí độc và máy định vị.. Trong hang ngầm không cần dùng dù che nắng. Đáp án đúng là C.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 气体检测仪 (Chất khí, thể khí kiểm trắc, kiểm nghiệm xét nghiệm)
    • B. 强光防爆头灯 (Mạnh mẽ, kiên cường ánh sáng, quang phòng, phòng chống nổ tung, bộc phát đầu, cái đầu đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
    • C. 高功率遮阳伞 (Cao công suất (vật lý: W, kW) ô che nắng, dù đi biển)
    • D. 单绳升降探险装备 (Đơn, lẻ lên, thăng cấp hạ xuống, giảm xuống nguy hiểm, hiểm trở trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự)
  • Phân tích đối chiếu:
    Trong hang ngầm tối tăm không có ánh nắng mặt trời, dù che nắng là trang bị hoàn toàn phi lý và không được nhắc đến.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

问:该AI智能分选机器人的分选准确率达到多少?

wèn: gāi zhì néng fēn xuǎn jī qì rén de fēn xuǎn zhǔn què lǜ dá dào duō shǎo?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
百分之五十 bǎi fēn zhī wǔ shí
B
百分之七十 bǎi fēn zhī qī shí
C
百分之八十五 bǎi fēn zhī bā shí wǔ
D
百分之九十八以上 bǎi fēn zhī jiǔ shí bā yǐ shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刘经理,咱们市大型生活垃圾转运中心新上线的AI智能分选机器人系统运行效果如何? (liú jīng lǐ, zán men shì dà xíng shēng huó lā jī zhuǎn yùn zhōng xīn xīn shàng xiàn de zhì néng fēn xuǎn jī qì rén xì tǒng yùn xíng xiào guǒ rú hé)
    • Nữ (女): 表现远超预期!通过多光谱成像和高速机械手,垃圾分选准确率达到百分之九十八以上。 (biǎo xiàn yuǎn chāo yù qī! tōng guò duō guāng pǔ chéng xiàng hé gāo sù jī xiè shǒu, lā jī fēn xuǎn zhǔn què lǜ dá dào bǎi fēn zhī jiǔ shí bā yǐ shàng)
    • Nam (男): 它一天大概能处理多少吨可回收生活垃圾呢? (tā yì tiān dà gài néng chǔ lǐ duō shǎo dūn kě huí shōu shēng huó lā jī ne)
    • Nữ (女): 单个机器人工作站二十四小时不停运转,单日处理能力可达一百五十吨,相当于三十名熟练工人的工作量。 (dān gè jī qì rén gōng zuò zhàn èr shí sì xiǎo shí bù tíng yùn zhuǎn, dān rì chù lǐ néng lì kě dá yì bǎi wǔ shí dūn, xiāng dāng yú sān shí míng shú liàn gōng rén de gōng zuò liàng)
    • Câu hỏi (问): 该AI智能分选机器人的分选准确率达到多少? (gāi zhì néng fēn xuǎn jī qì rén de fēn xuǎn zhǔn què lǜ dá dào duō shǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, hệ thống robot phân loại rác thông minh AI mới đi vào hoạt động ở trung tâm trung chuyển rác thải sinh hoạt thành phố hiệu quả thế nào ạ? Nữ: Thể hiện vượt xa kỳ vọng! Nhờ vào kỹ thuật chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao, độ chuẩn xác khi phân loại rác đạt trên 98%. Nam: Một ngày nó xử lý được khoảng bao nhiêu tấn rác sinh hoạt có thể tái chế ạ? Nữ: Một trạm robot hoạt động liên tục 24 giờ một ngày có năng lực xử lý lên tới 150 tấn rác, tương đương khối lượng công việc của 30 công nhân lành nghề. ★ Câu hỏi: Tỷ lệ phân loại chuẩn xác của robot AI này đạt bao nhiêu? → Đáp án: D. Đạt trên 98%.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "该AI智能分选机器人的分选准确率达到多少?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:刘经理,咱们市大型生活垃圾转运中心新上线的AI智能分选机器人系统运行效果如何? 女:表现远超预期!通过多光谱成像和高速机械手,垃圾分选准确率达到百分之九十八以上。 男:它一天大概能处理多少吨可回收生活垃圾呢? 女:单个机器人工作站二十四小时不停运转,单日处理能力可达一百五十吨,相当于三十名熟练工人的工作量。 问:该AI智能分选机器人的分选准确率达到多少?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Giám đốc Lưu, hệ thống robot phân loại rác thông minh AI mới đi vào hoạt động ở trung tâm trung chuyển rác thải sinh hoạt thành phố hiệu quả thế nào ạ? Nữ: Thể hiện vượt xa kỳ vọng! Nhờ vào kỹ thuật chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao, độ chuẩn xác khi phân loại rác đạt trên 98%. Nam: Một ngày nó xử lý được khoảng bao nhiêu tấn rác sinh hoạt có thể tái chế ạ? Nữ: Một trạm robot hoạt động liên tục 24 giờ một ngày có năng lực xử lý lên tới 150 tấn rác, tương đương khối lượng công việc của 30 công nhân lành nghề. ★ Câu hỏi: Tỷ lệ phân loại chuẩn xác của robot AI này đạt bao nhiêu? → Đáp án: D. Đạt trên 98%.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 百分之五十 (Trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) số năm (5) mười)
    • B. 百分之七十 (Trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) bảy mười)
    • C. 百分之八十五 (Trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) tám mười số năm (5))
    • D. 百分之九十八以上 (Trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) chín mười tám, số 18 trở lên, từ... trở lên)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “该AI智能分选机器人的分选准确率达到多少?” với nội dung bài, phương án D — 百分之九十八以上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

问:单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量?

wèn: dān gè jī qì rén gōng zuò zhàn dān rì chǔ lǐ néng lì xiāng dāng yú duō shǎo míng gōng rén de gōng zuò liàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
五名工人 wǔ míng gōng rén
B
十五名工人 shí wǔ míng gōng rén
C
三十名工人 sān shí míng gōng rén
D
一百名工人 yì bǎi míng gōng rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刘经理,咱们市大型生活垃圾转运中心新上线的AI智能分选机器人系统运行效果如何? (liú jīng lǐ, zán men shì dà xíng shēng huó lā jī zhuǎn yùn zhōng xīn xīn shàng xiàn de zhì néng fēn xuǎn jī qì rén xì tǒng yùn xíng xiào guǒ rú hé)
    • Nữ (女): 表现远超预期!通过多光谱成像和高速机械手,垃圾分选准确率达到百分之九十八以上。 (biǎo xiàn yuǎn chāo yù qī! tōng guò duō guāng pǔ chéng xiàng hé gāo sù jī xiè shǒu, lā jī fēn xuǎn zhǔn què lǜ dá dào bǎi fēn zhī jiǔ shí bā yǐ shàng)
    • Nam (男): 它一天大概能处理多少吨可回收生活垃圾呢? (tā yì tiān dà gài néng chǔ lǐ duō shǎo dūn kě huí shōu shēng huó lā jī ne)
    • Nữ (女): 单个机器人工作站二十四小时不停运转,单日处理能力可达一百五十吨,相当于三十名熟练工人的工作量。 (dān gè jī qì rén gōng zuò zhàn èr shí sì xiǎo shí bù tíng yùn zhuǎn, dān rì chù lǐ néng lì kě dá yì bǎi wǔ shí dūn, xiāng dāng yú sān shí míng shú liàn gōng rén de gōng zuò liàng)
    • Câu hỏi (问): 单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量? (dān gè jī qì rén gōng zuò zhàn dān rì chǔ lǐ néng lì xiāng dāng yú duō shǎo míng gōng rén de gōng zuò liàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, hệ thống robot phân loại rác thông minh AI mới đi vào hoạt động ở trung tâm trung chuyển rác thải sinh hoạt thành phố hiệu quả thế nào ạ? Nữ: Thể hiện vượt xa kỳ vọng! Nhờ vào kỹ thuật chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao, độ chuẩn xác khi phân loại rác đạt trên 98%. Nam: Một ngày nó xử lý được khoảng bao nhiêu tấn rác sinh hoạt có thể tái chế ạ? Nữ: Một trạm robot hoạt động liên tục 24 giờ một ngày có năng lực xử lý lên tới 150 tấn rác, tương đương khối lượng công việc của 30 công nhân lành nghề. ★ Câu hỏi: Năng lực xử lý một ngày của một trạm robot tương đương khối lượng công việc của bao nhiêu công nhân? → Đáp án: C. Tương đương 30 công nhân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:刘经理,咱们市大型生活垃圾转运中心新上线的AI智能分选机器人系统运行效果如何? 女:表现远超预期!通过多光谱成像和高速机械手,垃圾分选准确率达到百分之九十八以上。 男:它一天大概能处理多少吨可回收生活垃圾呢? 女:单个机器人工作站二十四小时不停运转,单日处理能力可达一百五十吨,相当于三十名熟练工人的工作量。 问:单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Giám đốc Lưu, hệ thống robot phân loại rác thông minh AI mới đi vào hoạt động ở trung tâm trung chuyển rác thải sinh hoạt thành phố hiệu quả thế nào ạ? Nữ: Thể hiện vượt xa kỳ vọng! Nhờ vào kỹ thuật chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao, độ chuẩn xác khi phân loại rác đạt trên 98%. Nam: Một ngày nó xử lý được khoảng bao nhiêu tấn rác sinh hoạt có thể tái chế ạ? Nữ: Một trạm robot hoạt động liên tục 24 giờ một ngày có năng lực xử lý lên tới 150 tấn rác, tương đương khối lượng công việc của 30 công nhân lành nghề. ★ Câu hỏi: Năng lực xử lý một ngày của một trạm robot tương đương khối lượng công việc của bao nhiêu công nhân? → Đáp án: C. Tương đương 30 công nhân.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 五名工人 (Số năm (5) người công nhân, người thợ)
    • B. 十五名工人 (Mười số năm (5) người công nhân, người thợ)
    • C. 三十名工人 (Ba mười người công nhân, người thợ)
    • D. 一百名工人 (Một trăm (100) người công nhân, người thợ)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “单个机器人工作站单日处理能力相当于多少名工人的工作量?” với nội dung bài, phương án C — 三十名工人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

问:关于该分选系统,下列哪项正确?

wèn: guān yú gāi fēn xuǎn xì tǒng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只能在白天运行八小时 zhǐ néng zài bái tiān yùn xíng bā xiǎo shí
B
只能处理塑料瓶一种垃圾 zhǐ néng chǔ lǐ sù liào píng yì zhǒng lā jī
C
分选错误率高达一半 fēn xuǎn cuò wù lǜ gāo dá yí bàn
D
采用多光谱成像与机械手 cǎi yòng duō guāng pǔ chéng xiàng yǔ jī xiè shǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刘经理,咱们市大型生活垃圾转运中心新上线的AI智能分选机器人系统运行效果如何? (liú jīng lǐ, zán men shì dà xíng shēng huó lā jī zhuǎn yùn zhōng xīn xīn shàng xiàn de zhì néng fēn xuǎn jī qì rén xì tǒng yùn xíng xiào guǒ rú hé)
    • Nữ (女): 表现远超预期!通过多光谱成像和高速机械手,垃圾分选准确率达到百分之九十八以上。 (biǎo xiàn yuǎn chāo yù qī! tōng guò duō guāng pǔ chéng xiàng hé gāo sù jī xiè shǒu, lā jī fēn xuǎn zhǔn què lǜ dá dào bǎi fēn zhī jiǔ shí bā yǐ shàng)
    • Nam (男): 它一天大概能处理多少吨可回收生活垃圾呢? (tā yì tiān dà gài néng chǔ lǐ duō shǎo dūn kě huí shōu shēng huó lā jī ne)
    • Nữ (女): 单个机器人工作站二十四小时不停运转,单日处理能力可达一百五十吨,相当于三十名熟练工人的工作量。 (dān gè jī qì rén gōng zuò zhàn èr shí sì xiǎo shí bù tíng yùn zhuǎn, dān rì chù lǐ néng lì kě dá yì bǎi wǔ shí dūn, xiāng dāng yú sān shí míng shú liàn gōng rén de gōng zuò liàng)
    • Câu hỏi (问): 关于该分选系统,下列哪项正确? (guān yú gāi fēn xuǎn xì tǒng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "该分选系统"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, hệ thống robot phân loại rác thông minh AI mới đi vào hoạt động ở trung tâm trung chuyển rác thải sinh hoạt thành phố hiệu quả thế nào ạ? Nữ: Thể hiện vượt xa kỳ vọng! Nhờ vào kỹ thuật chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao, độ chuẩn xác khi phân loại rác đạt trên 98%. Nam: Một ngày nó xử lý được khoảng bao nhiêu tấn rác sinh hoạt có thể tái chế ạ? Nữ: Một trạm robot hoạt động liên tục 24 giờ một ngày có năng lực xử lý lên tới 150 tấn rác, tương đương khối lượng công việc của 30 công nhân lành nghề. ★ Câu hỏi: Về hệ thống phân loại rác thông minh này, điều nào sau đây đúng? → Đáp án: D. Áp dụng chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于该分选系统,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:刘经理,咱们市大型生活垃圾转运中心新上线的AI智能分选机器人系统运行效果如何? 女:表现远超预期!通过多光谱成像和高速机械手,垃圾分选准确率达到百分之九十八以上。 男:它一天大概能处理多少吨可回收生活垃圾呢? 女:单个机器人工作站二十四小时不停运转,单日处理能力可达一百五十吨,相当于三十名熟练工人的工作量。 问:关于该分选系统,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Giám đốc Lưu, hệ thống robot phân loại rác thông minh AI mới đi vào hoạt động ở trung tâm trung chuyển rác thải sinh hoạt thành phố hiệu quả thế nào ạ? Nữ: Thể hiện vượt xa kỳ vọng! Nhờ vào kỹ thuật chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao, độ chuẩn xác khi phân loại rác đạt trên 98%. Nam: Một ngày nó xử lý được khoảng bao nhiêu tấn rác sinh hoạt có thể tái chế ạ? Nữ: Một trạm robot hoạt động liên tục 24 giờ một ngày có năng lực xử lý lên tới 150 tấn rác, tương đương khối lượng công việc của 30 công nhân lành nghề. ★ Câu hỏi: Về hệ thống phân loại rác thông minh này, điều nào sau đây đúng? → Đáp án: D. Áp dụng chụp ảnh đa phổ và cánh tay robot tốc độ cao.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 只能在白天运行八小时 (Chỉ có thể, chỉ đành ở ban ngày vận hành, chạy tám tiếng đồng hồ)
    • B. 只能处理塑料瓶一种垃圾 (Chỉ có thể, chỉ đành xử lý, giải quyết nhựa, chất dẻo chai, lọ một loại, kiểu rác, rác thải)
    • C. 分选错误率高达一半 (Chia, tách chọn, lựa chọn tuyển chọn sai lầm, sai sót cao Đạt (Thành đạt, thông suốt một nửa, phân nửa)
    • D. 采用多光谱成像与机械手 (Áp dụng, sử dụng nhiều ánh sáng, quang thành, hoàn thành giống như, tựa như và, cùng với cơ khí, máy móc tay, bàn tay)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于该分选系统,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 采用多光谱成像与机械手 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

问:颜真卿所开创的“颜体”书法具有什么显著风格?

wèn: yán zhēn qīng suǒ kāi chuàng de “ yán tǐ” shū fǎ jù yǒu shén me xiǎn zhù fēng gé?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
纤细秀美瘦硬 xiān xì xiù měi shòu yìng
B
缺乏结构章法 quē fá jié gòu zhāng fǎ
C
字形倾斜狂放不羁 zì xíng qīng xié kuáng fàng bù jī
D
雄强浑厚气势开阔 xióng qiáng hún hòu qì shì kāi kuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 唐代著名书法家颜真卿开创了独树一帜的“颜体”楷书,与欧阳询、柳公权、赵孟頫并称为“楷书四大家”。颜真卿的书法风格雄强浑厚、气势开阔,彻底打破了初唐时期推崇的秀美瘦硬书风。颜体楷书在笔法上讲究“蚕头燕尾”,横画细而竖画粗,转折处多用外拓圆转笔法,字形丰满宽厚、端庄威严。古人称赞颜真卿的书法“如端人正士,不可倾侧”,其字里行间所展现出的浩然正气,正与他一生忠贞刚烈、坚贞不屈的人格魅力交相辉映。
    • Câu hỏi (问): 颜真卿所开创的“颜体”书法具有什么显著风格? (yán zhēn qīng suǒ kāi chuàng de “ yán tǐ” shū fǎ jù yǒu shén me xiǎn zhù fēng gé)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Nhà thư pháp lừng danh thời Đường Nhan Chân Khanh đã khai sáng nên phong cách Khải thư 'Nhan thể' độc nhất vô nhị, cùng với Âu Dương Tuân, Liễu Công Quyền và Triệu Mạnh Phủ được tôn xưng là 'Tứ đại danh gia Khải thư'. Phong cách thư pháp của Nhan Chân Khanh hùng tráng đằm thắm, khí thế khoáng đạt, phá vỡ hoàn toàn lối chữ thanh mảnh gầy gò chuộng ở thời sơ Đường. Nhan thể trong bút pháp rất chú trọng thế 'đầu tằm đuôi én', nét ngang thanh mảnh mà nét sổ đậm dày, khúc gấp góc đa phần dùng thế bút tròn ngoại thác, hình chữ đẫy đà bề thế, đoan trang uy nghiêm. Người xưa khen ngợi chữ của Nhan Chân Khanh 'như bậc chính nhân quân tử, không chút nghiêng lệch', khí phách hiên ngang toát ra giữa từng nét chữ hòa quyện rực rỡ với nhân cách trung liệt kiên cường bất khuất cả đời của ông. ★ Câu hỏi: Thư pháp 'Nhan thể' có phong cách nổi bật gì? → Đáp án: D. Hùng tráng đằm thắm, khí thế khoáng đạt.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "颜真卿所开创的“颜体”书法具有什么显著风格?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    唐代著名书法家颜真卿开创了独树一帜的“颜体”楷书,与欧阳询、柳公权、赵孟頫并称为“楷书四大家”。颜真卿的书法风格雄强浑厚、气势开阔,彻底打破了初唐时期推崇的秀美瘦硬书风。颜体楷书在笔法上讲究“蚕头燕尾”,横画细而竖画粗,转折处多用外拓圆转笔法,字形丰满宽厚、端庄威严。古人称赞颜真卿的书法“如端人正士,不可倾侧”,其字里行间所展现出的浩然正气,正与他一生忠贞刚烈、坚贞不屈的人格魅力交相辉映。 问:颜真卿所开创的“颜体”书法具有什么显著风格?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: Nhà thư pháp lừng danh thời Đường Nhan Chân Khanh đã khai sáng nên phong cách Khải thư 'Nhan thể' độc nhất vô nhị, cùng với Âu Dương Tuân, Liễu Công Quyền và Triệu Mạnh Phủ được tôn xưng là 'Tứ đại danh gia Khải thư'. Phong cách thư pháp của Nhan Chân Khanh hùng tráng đằm thắm, khí thế khoáng đạt, phá vỡ hoàn toàn lối chữ thanh mảnh gầy gò chuộng ở thời sơ Đường. Nhan thể trong bút pháp rất chú trọng thế 'đầu tằm đuôi én', nét ngang thanh mảnh mà nét sổ đậm dày, khúc gấp góc đa phần dùng thế bút tròn ngoại thác, hình chữ đẫy đà bề thế, đoan trang uy nghiêm. Người xưa khen ngợi chữ của Nhan Chân Khanh 'như bậc chính nhân quân tử, không chút nghiêng lệch', khí phách hiên ngang toát ra giữa từng nét chữ hòa quyện rực rỡ với nhân cách trung liệt kiên cường bất khuất cả đời của ông. ★ Câu hỏi: Thư pháp 'Nhan thể' có phong cách nổi bật gì? → Đáp án: D. Hùng tráng đằm thắm, khí thế khoáng đạt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 纤细秀美瘦硬 (Mảnh, nhỏ Tú (Thanh tú, tài hoa ưu tú đẹp, xinh đẹp gầy, ốm cứng, đanh thép)
    • B. 缺乏结构章法 (Thiếu thốn, thiếu hụt kết cấu, cấu trúc chương (sách pháp luật, luật lệ)
    • C. 字形倾斜狂放不羁 (Chữ, từ hình dạng, hình thái nghiêng, nghiêng về một bên cuồng, cuồng nhiệt đặt, để không)
    • D. 雄强浑厚气势开阔 (Hùng (Anh hùng, hào kiệt mạnh mẽ, kiên cường dày, dày dặn khí thế, uy thế ngút trời rộng mở, thoáng đãng)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “颜真卿所开创的“颜体”书法具有什么显著风格?” với nội dung bài, phương án D — 雄强浑厚气势开阔 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

问:关于颜体楷书的笔画特点,下列哪项正确?

wèn: guān yú yán tǐ kǎi shū de bǐ huà tè diǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
横画粗而竖画极细 héng huà cū ér shù huà jí xì
B
字形狭长歪斜 zì xíng xiá cháng wāi xié
C
全篇只用尖锐硬折笔法 quán piān zhī yòng jiān ruì yìng zhé bǐ fǎ
D
讲究“蚕头燕尾”,横细竖粗 jiǎng jiū “ cán tóu yàn wěi”, héng xì shù cū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 唐代著名书法家颜真卿开创了独树一帜的“颜体”楷书,与欧阳询、柳公权、赵孟頫并称为“楷书四大家”。颜真卿的书法风格雄强浑厚、气势开阔,彻底打破了初唐时期推崇的秀美瘦硬书风。颜体楷书在笔法上讲究“蚕头燕尾”,横画细而竖画粗,转折处多用外拓圆转笔法,字形丰满宽厚、端庄威严。古人称赞颜真卿的书法“如端人正士,不可倾侧”,其字里行间所展现出的浩然正气,正与他一生忠贞刚烈、坚贞不屈的人格魅力交相辉映。
    • Câu hỏi (问): 关于颜体楷书的笔画特点,下列哪项正确? (guān yú yán tǐ kǎi shū de bǐ huà tè diǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "颜体楷书的笔画特点"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Nhà thư pháp lừng danh thời Đường Nhan Chân Khanh đã khai sáng nên phong cách Khải thư 'Nhan thể' độc nhất vô nhị, cùng với Âu Dương Tuân, Liễu Công Quyền và Triệu Mạnh Phủ được tôn xưng là 'Tứ đại danh gia Khải thư'. Phong cách thư pháp của Nhan Chân Khanh hùng tráng đằm thắm, khí thế khoáng đạt, phá vỡ hoàn toàn lối chữ thanh mảnh gầy gò chuộng ở thời sơ Đường. Nhan thể trong bút pháp rất chú trọng thế 'đầu tằm đuôi én', nét ngang thanh mảnh mà nét sổ đậm dày, khúc gấp góc đa phần dùng thế bút tròn ngoại thác, hình chữ đẫy đà bề thế, đoan trang uy nghiêm. Người xưa khen ngợi chữ của Nhan Chân Khanh 'như bậc chính nhân quân tử, không chút nghiêng lệch', khí phách hiên ngang toát ra giữa từng nét chữ hòa quyện rực rỡ với nhân cách trung liệt kiên cường bất khuất cả đời của ông. ★ Câu hỏi: Về đặc điểm nét bút của Nhan thể, điều nào sau đây đúng? → Đáp án: D. Chú trọng 'đầu tằm đuôi én', nét ngang mảnh nét sổ dày.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于颜体楷书的笔画特点,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    唐代著名书法家颜真卿开创了独树一帜的“颜体”楷书,与欧阳询、柳公权、赵孟頫并称为“楷书四大家”。颜真卿的书法风格雄强浑厚、气势开阔,彻底打破了初唐时期推崇的秀美瘦硬书风。颜体楷书在笔法上讲究“蚕头燕尾”,横画细而竖画粗,转折处多用外拓圆转笔法,字形丰满宽厚、端庄威严。古人称赞颜真卿的书法“如端人正士,不可倾侧”,其字里行间所展现出的浩然正气,正与他一生忠贞刚烈、坚贞不屈的人格魅力交相辉映。 问:关于颜体楷书的笔画特点,下列哪项正确?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: Nhà thư pháp lừng danh thời Đường Nhan Chân Khanh đã khai sáng nên phong cách Khải thư 'Nhan thể' độc nhất vô nhị, cùng với Âu Dương Tuân, Liễu Công Quyền và Triệu Mạnh Phủ được tôn xưng là 'Tứ đại danh gia Khải thư'. Phong cách thư pháp của Nhan Chân Khanh hùng tráng đằm thắm, khí thế khoáng đạt, phá vỡ hoàn toàn lối chữ thanh mảnh gầy gò chuộng ở thời sơ Đường. Nhan thể trong bút pháp rất chú trọng thế 'đầu tằm đuôi én', nét ngang thanh mảnh mà nét sổ đậm dày, khúc gấp góc đa phần dùng thế bút tròn ngoại thác, hình chữ đẫy đà bề thế, đoan trang uy nghiêm. Người xưa khen ngợi chữ của Nhan Chân Khanh 'như bậc chính nhân quân tử, không chút nghiêng lệch', khí phách hiên ngang toát ra giữa từng nét chữ hòa quyện rực rỡ với nhân cách trung liệt kiên cường bất khuất cả đời của ông. ★ Câu hỏi: Về đặc điểm nét bút của Nhan thể, điều nào sau đây đúng? → Đáp án: D. Chú trọng 'đầu tằm đuôi én', nét ngang mảnh nét sổ dày.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 横画粗而竖画极细 (Ngang, nằm ngang vẽ thô, to bè mà, nhưng dựng đứng, dựng lên vẽ cực kỳ, vô cùng mảnh, nhỏ)
    • B. 字形狭长歪斜 (Chữ, từ hình dạng, hình thái dài, lâu dài nghiêng, lệch nghiêng, dốc)
    • C. 全篇只用尖锐硬折笔法 (Toàn bộ, đầy đủ bài, thiên con, chiếc — lượng từ (zhī) sử dụng sắc bén, gay gắt cứng, đanh thép gấp, bẻ gãy bút, cây bút pháp luật, luật lệ)
    • D. 讲究“蚕头燕尾”,横细竖粗 (Chú trọng, cầu kỳ đầu, cái đầu Yến (họ Yến ngang, nằm ngang mảnh, nhỏ dựng đứng, dựng lên thô, to bè)
  • Phân tích đối chiếu:
    Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于颜体楷书的笔画特点,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 讲究“蚕头燕尾”,横细竖粗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

问:“破窗效应”核心揭示了什么规律?

wèn: “ pò chuāng xiào yìng” hé xīn jiē shì le shén me guī lǜ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
玻璃制造技术的缺陷 bō lí zhì zào jì shù de quē xiàn
B
微小过失若不及时制止会引发连锁恶果 wēi xiǎo guò shī ruò bù jí shí zhì zhǐ huì yǐn fā lián suǒ è guǒ
C
建筑物必须全部安装防盗铁网 jiàn zhù wù bì xū quán bù ān zhuāng fáng dào tiě wǎng
D
恶劣天气对房屋门窗的破坏 è liè tiān qì duì fáng wū mén chuāng de pò huài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在社会心理学与城市管理中,有一个著名的“破窗效应”理论。该理论认为:如果一座建筑物的某一扇窗户被打破了,而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户也很快会被人接二连三地砸碎。因为破损的窗户向外界传递了一种强烈的心理信号——这里无人管理、没有人真正在乎,违规行为不会受到任何惩罚。在企业管理和日常生活中同样如此,任何一个微小的错误或不良苗头如果被忽视放任,都会迅速蔓延诱发更严重的群体违规。 问:“破窗效应”核心揭示了什么规律?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trong tâm lý học xã hội và quản lý đô thị có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ'. Lý thuyết này cho rằng: nếu như một tòa nhà có một ô cửa sổ bị đập vỡ mà không được sửa chữa kịp thời, thì những ô cửa sổ nguyên vẹn khác sẽ nhanh chóng bị người ta thi nhau đập vỡ nát tiếp. Bởi vì ô cửa kính vỡ đã truyền đi một tín hiệu tâm lý mạnh mẽ ra bên ngoài: nơi này vô chủ, không ai màng tới, hành vi vi phạm sẽ không bị trừng phạt. Trong quản trị doanh nghiệp và đời sống thường nhật cũng y như vậy, bất kỳ sai sót nhỏ bé hay mầm mống tiêu cực nào nếu bị làm ngơ dung túng thì đều sẽ lây lan rất nhanh và kéo theo những vi phạm tập thể nghiêm trọng hơn. ★ Câu hỏi: 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ' cốt lõi hé lộ quy luật gì? → Đáp án: B. Sai sót nhỏ nếu không ngăn chặn kịp thời sẽ gây ra hậu quả dây chuyền.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    在社会心理学与城市管理中,有一个著名的“破窗效应”理论。该理论认为:如果一座建筑物的某一扇窗户被打破了,而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户也很快会被人接二连三地砸碎。因为破损的窗户向外界传递了一种强烈的心理信号——这里无人管理、没有人真正在乎,违规行为不会受到任何惩罚。在企业管理和日常生活中同样如此,任何一个微小的错误或不良苗头如果被忽视放任,都会迅速蔓延诱发更严重的群体违规。 问:“破窗效应”核心揭示了什么规律?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: Trong tâm lý học xã hội và quản lý đô thị có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ'. Lý thuyết này cho rằng: nếu như một tòa nhà có một ô cửa sổ bị đập vỡ mà không được sửa chữa kịp thời, thì những ô cửa sổ nguyên vẹn khác sẽ nhanh chóng bị người ta thi nhau đập vỡ nát tiếp. Bởi vì ô cửa kính vỡ đã truyền đi một tín hiệu tâm lý mạnh mẽ ra bên ngoài: nơi này vô chủ, không ai màng tới, hành vi vi phạm sẽ không bị trừng phạt. Trong quản trị doanh nghiệp và đời sống thường nhật cũng y như vậy, bất kỳ sai sót nhỏ bé hay mầm mống tiêu cực nào nếu bị làm ngơ dung túng thì đều sẽ lây lan rất nhanh và kéo theo những vi phạm tập thể nghiêm trọng hơn. ★ Câu hỏi: 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ' cốt lõi hé lộ quy luật gì? → Đáp án: B. Sai sót nhỏ nếu không ngăn chặn kịp thời sẽ gây ra hậu quả dây chuyền.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 玻璃制造技术的缺陷 (Thủy tinh, kính chế tạo, sản xuất khuyết tật, khiếm khuyết kỹ thuật, công nghệ)
    • B. 微小过失若不及时制止会引发连锁恶果 (Nhỏ, tiền tố micro- nhỏ, bé lỗi vô ý, sơ suất nếu như, ví bằng không kịp thời, đúng lúc ngăn chặn, can thiệp chấm dứt hành vi xấu biết dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra dây chuyền, chuỗi liên hoàn ác độc, xấu xa)
    • C. 建筑物必须全部安装防盗铁网 (Công trình xây dựng, tòa nhà kiến trúc vật thể xây dựng bắt buộc phải toàn bộ, tất cả lắp đặt, cài đặt chống trộm, phòng chống trộm cắp sắt lưới, tấm lưới)
    • D. 恶劣天气对房屋门窗的破坏 (Khắc nghiệt, tồi tệ thời tiết đối với nhà cửa, nhà ở cửa phá hoại, hủy hoại)
  • Phân tích đối chiếu:
    “任何一个微小的错误或不良苗头如果被忽视放任,都会迅速蔓延诱发更严重的群体违规”.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

问:根据“破窗效应”,管理者应该如何防患于未然?

wèn: gēn jù “ pò chuāng xiào yìng”, guǎn lǐ zhě yīng gāi rú hé fáng huàn yú wèi rán?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
对微小违规行为立即严肃纠偏修补 duì wēi xiǎo wéi guī xíng wéi lì jí yán sù jiū piān xiū bǔ
B
忽视初期的轻微不良倾向 hū shì chū qī de qīng wēi bù liáng qīng xiàng
C
完全依赖事后重大行政处罚 wán quán yī lài shì hòu zhòng dà xíng zhèng chǔ fá
D
放任团队自由散漫发展 fàng rèn tuán duì zì yóu sǎn màn fā zhǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在社会心理学与城市管理中,有一个著名的“破窗效应”理论。该理论认为:如果一座建筑物的某一扇窗户被打破了,而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户也很快会被人接二连三地砸碎。因为破损的窗户向外界传递了一种强烈的心理信号——这里无人管理、没有人真正在乎,违规行为不会受到任何惩罚。在企业管理和日常生活中同样如此,任何一个微小的错误或不良苗头如果被忽视放任,都会迅速蔓延诱发更严重的群体违规。
    • Câu hỏi (问): 根据“破窗效应”,管理者应该如何防患于未然? (gēn jù “ pò chuāng xiào yìng”, guǎn lǐ zhě yīng gāi rú hé fáng huàn yú wèi rán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trong tâm lý học xã hội và quản lý đô thị có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ'... Trong quản trị doanh nghiệp và đời sống thường nhật cũng y như vậy, bất kỳ sai sót nhỏ bé hay mầm mống tiêu cực nào nếu bị làm ngơ dung túng thì đều sẽ lây lan rất nhanh và kéo theo những vi phạm tập thể nghiêm trọng hơn. ★ Câu hỏi: Theo 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ', người quản lý nên phòng bệnh hơn chữa bệnh như thế nào? → Đáp án: A. Ngay lập tức chấn chỉnh sửa chữa dứt điểm những sai sót nhỏ ban đầu.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据“破窗效应”,管理者应该如何防患于未然?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    在社会心理学与城市管理中,有一个著名的“破窗效应”理论。该理论认为:如果一座建筑物的某一扇窗户被打破了,而没有得到及时的修补,那么其他完好的窗户也很快会被人接二连三地砸碎。因为破损的窗户向外界传递了一种强烈的心理信号——这里无人管理、没有人真正在乎,违规行为不会受到任何惩罚。在企业管理和日常生活中同样如此,任何一个微小的错误或不良苗头如果被忽视放任,都会迅速蔓延诱发更严重的群体违规。 问:根据“破窗效应”,管理者应该如何防患于未然?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: Trong tâm lý học xã hội và quản lý đô thị có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ'.. Trong quản trị doanh nghiệp và đời sống thường nhật cũng y như vậy, bất kỳ sai sót nhỏ bé hay mầm mống tiêu cực nào nếu bị làm ngơ dung túng thì đều sẽ lây lan rất nhanh và kéo theo những vi phạm tập thể nghiêm trọng hơn. ★ Câu hỏi: Theo 'Hiệu ứng cửa sổ vỡ', người quản lý nên phòng bệnh hơn chữa bệnh như thế nào? → Đáp án: A. Ngay lập tức chấn chỉnh sửa chữa dứt điểm những sai sót nhỏ ban đầu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对微小违规行为立即严肃纠偏修补 (Đối với nhỏ, tiền tố micro- nhỏ, bé vi phạm quy định, làm trái nội quy quy chế hành vi, cách ứng xử ngay lập tức, tức khắc nghiêm túc, trang nghiêm lệch, nghiêng lệch sửa chữa, tu sửa vá, sửa chữa)
    • B. 忽视初期的轻微不良倾向 (Bỏ qua, coi nhẹ nhẹ, nhẹ nhàng thời kỳ đầu, giai đoạn ban đầu nhỏ, tiền tố micro- bất lương, xấu xa khuynh hướng, xu hướng)
    • C. 完全依赖事后重大行政处罚 (Hoàn toàn, trọn vẹn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài sau khi sự việc xảy ra, sau đó trọng đại, to lớn quan trọng hành chính, cơ quan hành chính nhà nước xử phạt, trừng phạt)
    • D. 放任团队自由散漫发展 (Đặt, để đảm nhiệm, bổ nhiệm đội ngũ, tập thể nhóm tự do tan học phát triển)
  • Phân tích đối chiếu:
    Không được xem nhẹ sai sót ban đầu, phải ngăn chặn và sửa chữa ô cửa sổ vỡ đầu tiên.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

问:“中国天眼”FAST坐落在哪个省份?

wèn: “ zhōng guó tiān yǎn” zuò luò zài nǎ gè shěng fèn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
四川省 sì chuān shěng
B
贵州省 guì zhōu shěng
C
青海省 qīng hǎi shěng
D
云南省 yún nán shěng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "坐落于贵州省平塘县天然喀斯特洼坑中的五百米口径球面射电望远镜(FAST),被誉为“中国天眼”,是目前世界上口径最大、灵敏度最高的单口径射电望远镜。它的接收反射面积相当于三十个标准足球场大小。“中国天眼”之所以能够敏锐捕捉百亿光年之外极其微弱的宇宙电磁波信号,主要得益于两项重大原始创新:一是巧妙利用天然大窝凼地貌作为台址,二是首创了索网结构主动变形反射面,使球面能够在观测时实时变为瞬时抛物面,极大拓展了巡天观测视野。 问:“中国天眼”FAST坐落在哪个省份?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Kính viễn vọng vô tuyến hình cầu khẩu độ 500 mét (FAST) tọa lạc trong hố trũng Karst tự nhiên tại huyện Bình Đường tỉnh Quý Châu, được mệnh danh là 'Thiên Nhãn Trung Hoa', hiện là kính viễn vọng vô tuyến đơn khẩu độ lớn nhất và có độ nhạy cao nhất trên thế giới. Diện tích phản xạ tiếp nhận sóng của nó tương đương với 30 sân bóng đá tiêu chuẩn. 'Thiên Nhãn' sở dĩ có thể thu nhận cực kỳ nhạy bén những tín hiệu sóng điện từ vũ trụ mỏng manh cách xa hàng chục tỷ năm ánh sáng là nhờ vào 2 phát minh sáng tạo mang tính đột phá: một là khéo léo tận dụng địa hình hố trũng tự nhiên làm chân đế đài quan sát, hai là tiên phong sáng chế bề mặt phản xạ chủ động biến hình bằng mạng lưới cáp treo, giúp bề mặt hình cầu khi quan sát có thể biến đổi thời gian thực thành mặt parabol tức thời, mở rộng tối đa tầm nhìn quét bầu trời vũ trụ. ★ Câu hỏi: Kính viễn vọng 'Thiên Nhãn' FAST nằm ở tỉnh nào? → Đáp án: B. Tỉnh Quý Châu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    坐落于贵州省平塘县天然喀斯特洼坑中的五百米口径球面射电望远镜(FAST),被誉为“中国天眼”,是目前世界上口径最大、灵敏度最高的单口径射电望远镜。它的接收反射面积相当于三十个标准足球场大小。“中国天眼”之所以能够敏锐捕捉百亿光年之外极其微弱的宇宙电磁波信号,主要得益于两项重大原始创新:一是巧妙利用天然大窝凼地貌作为台址,二是首创了索网结构主动变形反射面,使球面能够在观测时实时变为瞬时抛物面,极大拓展了巡天观测视野。 问:“中国天眼”FAST坐落在哪个省份?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: Kính viễn vọng vô tuyến hình cầu khẩu độ 500 mét (FAST) tọa lạc trong hố trũng Karst tự nhiên tại huyện Bình Đường tỉnh Quý Châu, được mệnh danh là 'Thiên Nhãn Trung Hoa', hiện là kính viễn vọng vô tuyến đơn khẩu độ lớn nhất và có độ nhạy cao nhất trên thế giới. Diện tích phản xạ tiếp nhận sóng của nó tương đương với 30 sân bóng đá tiêu chuẩn. 'Thiên Nhãn' sở dĩ có thể thu nhận cực kỳ nhạy bén những tín hiệu sóng điện từ vũ trụ mỏng manh cách xa hàng chục tỷ năm ánh sáng là nhờ vào 2 phát minh sáng tạo mang tính đột phá: một là khéo léo tận dụng địa hình hố trũng tự nhiên làm chân đế đài quan sát, hai là tiên phong sáng chế bề mặt phản xạ chủ động biến hình bằng mạng lưới cáp treo, giúp bề mặt hình cầu khi quan sát có thể biến đổi thời gian thực thành mặt parabol tức thời, mở rộng tối đa tầm nhìn quét bầu trời vũ trụ. ★ Câu hỏi: Kính viễn vọng 'Thiên Nhãn' FAST nằm ở tỉnh nào? → Đáp án: B. Tỉnh Quý Châu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 四川省 (Bốn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm)
    • B. 贵州省 (Đắt, mắc châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm)
    • C. 青海省 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam biển, đại dương tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm)
    • D. 云南省 (Mây, đám mây phía Nam tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm)
  • Phân tích đối chiếu:
    “坐落于贵州省平塘县天然喀斯特洼坑中”.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

问:“中国天眼”的反射面面积相当于多大?

wèn: “ zhōng guó tiān yǎn” de fǎn shè miàn miàn jī xiāng dāng yú duō dà?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
五个篮球场 wǔ gè lán qiú chǎng
B
三十个标准足球场 sān shí gè biāo zhǔn zú qiú chǎng
C
一整个城市中心 yì zhěng gè chéng shì zhōng xīn
D
一个高尔夫球洞 yí gè gāo ěr fū qiú dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "坐落于贵州省平塘县天然喀斯特洼坑中的五百米口径球面射电望远镜(FAST),被誉为“中国天眼”,是目前世界上口径最大、灵敏度最高的单口径射电望远镜。它的接收反射面积相当于三十个标准足球场大小。“中国天眼”之所以能够敏锐捕捉百亿光年之外极其微弱的宇宙电磁波信号,主要得益于两项重大原始创新:一是巧妙利用天然大窝凼地貌作为台址,二是首创了索网结构主动变形反射面,使球面能够在观测时实时变为瞬时抛物面,极大拓展了巡天观测视野。 问:“中国天眼”的反射面面积相当于多大?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Kính viễn vọng vô tuyến hình cầu khẩu độ 500 mét (FAST) tọa lạc trong hố trũng Karst tự nhiên tại huyện Bình Đường tỉnh Quý Châu, được mệnh danh là 'Thiên Nhãn Trung Hoa'... Diện tích phản xạ tiếp nhận sóng của nó tương đương với 30 sân bóng đá tiêu chuẩn. ★ Câu hỏi: Diện tích bề mặt phản xạ của 'Thiên Nhãn' tương đương với diện tích bao nhiêu? → Đáp án: B. Tương đương 30 sân bóng đá tiêu chuẩn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    坐落于贵州省平塘县天然喀斯特洼坑中的五百米口径球面射电望远镜(FAST),被誉为“中国天眼”,是目前世界上口径最大、灵敏度最高的单口径射电望远镜。它的接收反射面积相当于三十个标准足球场大小。“中国天眼”之所以能够敏锐捕捉百亿光年之外极其微弱的宇宙电磁波信号,主要得益于两项重大原始创新:一是巧妙利用天然大窝凼地貌作为台址,二是首创了索网结构主动变形反射面,使球面能够在观测时实时变为瞬时抛物面,极大拓展了巡天观测视野。 问:“中国天眼”的反射面面积相当于多大?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: Kính viễn vọng vô tuyến hình cầu khẩu độ 500 mét (FAST) tọa lạc trong hố trũng Karst tự nhiên tại huyện Bình Đường tỉnh Quý Châu, được mệnh danh là 'Thiên Nhãn Trung Hoa'.. Diện tích phản xạ tiếp nhận sóng của nó tương đương với 30 sân bóng đá tiêu chuẩn. ★ Câu hỏi: Diện tích bề mặt phản xạ của 'Thiên Nhãn' tương đương với diện tích bao nhiêu? → Đáp án: B. Tương đương 30 sân bóng đá tiêu chuẩn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 五个篮球场 (Số năm (5) cái, con bóng rổ buổi, trận)
    • B. 三十个标准足球场 (Ba mười cái, con tiêu chuẩn, chuẩn mực bóng đá buổi, trận)
    • C. 一整个城市中心 (Một toàn bộ, tất cả thành phố trung tâm, trọng tâm)
    • D. 一个高尔夫球洞 (Một cái môn đánh golf, quả bóng golf hang động, lỗ)
  • Phân tích đối chiếu:
    “它的接收反射面积相当于三十个标准足球场大小”.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

问:儒家思想中的“中庸”核心含义是什么?

wèn: rú jiā sī xiǎng zhōng de “ zhōng yōng” hé xīn hán yì shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
毫无原则地迁就妥协 háo wú yuán zé dì qiān jiù tuǒ xié
B
不偏不倚精准把握做事分寸 bù piān bù yǐ jīng zhǔn bǎ wò zuò shì fēn cùn
C
凡事都要走极端追求激进 fán shì dōu yào zǒu jí duān zhuī qiú jī jìn
D
对一切事物采取漠不关心的态度 duì yí qiè shì wù cǎi qǔ mò bù guān xīn de tài dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: “中庸”是中国儒家思想的核心哲学概念之一,最早由孔子系统阐述,后由子思辑录成《中庸》一书。所谓“中”,指不偏不倚、恰到好处;所谓“庸”,指平常不易、恒常持久。很多人望文生义,误以为中庸就是遇事和稀泥、毫无原则的折中妥协。实则不然,儒家提倡的“执中”,是在复杂多变的事物发展中,精准把握事物适度的分寸与边界,既不过头,也非不及。“过犹不及”正是中庸哲学的生动写照,它要求人们在立身处世中始终保持理性克制与动态平衡。
    • Câu hỏi (问): 儒家思想中的“中庸”核心含义是什么? (rú jiā sī xiǎng zhōng de “ zhōng yōng” hé xīn hán yì shì shén me) — "儒家思想中的“中庸”核心含义" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: 'Trung dung' là một trong những khái niệm triết học cốt lõi của tư tưởng Nho gia, đầu tiên do Khổng Tử đúc kết có hệ thống, sau đó được Tử Tư biên soạn thành sách 'Trung Dung'. Cái gọi là 'Trung' tức là không thiên lệch, vừa vặn chuẩn xác; cái gọi là 'Dung' tức là bình thường, bền bỉ vĩnh cửu. Rất nhiều người nhìn mặt chữ đoán nghĩa, lầm tưởng trung dung là chuyện gì cũng dĩ hòa vi quý, thỏa hiệp gió chiều nào che chiều nấy mà không có nguyên tắc. Thực ra hoàn toàn không phải vậy, chữ 'Chấp trung' của Nho gia là việc nắm bắt chuẩn xác giới hạn và chừng mực thích đáng của sự vật trong mọi hoàn cảnh phức tạp biến đổi, không thái quá mà cũng chẳng bất cập. 'Quá do bất cập' (Thái quá cũng dở như chưa tới nơi) chính là bức tranh sinh động của triết lý trung dung, đòi hỏi con người khi lập thân xử thế luôn giữ được sự tiết chế lý tính và cân bằng động. ★ Câu hỏi: Ý nghĩa cốt lõi của 'Trung dung' trong tư tưởng Nho gia là gì? → Đáp án: B. Không thiên lệch, nắm bắt chuẩn xác chừng mực trong mọi việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儒家思想中的“中庸”核心含义是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    “中庸”是中国儒家思想的核心哲学概念之一,最早由孔子系统阐述,后由子思辑录成《中庸》一书。所谓“中”,指不偏不倚、恰到好处;所谓“庸”,指平常不易、恒常持久。很多人望文生义,误以为中庸就是遇事和稀泥、毫无原则的折中妥协。实则不然,儒家提倡的“执中”,是在复杂多变的事物发展中,精准把握事物适度的分寸与边界,既不过头,也非不及。“过犹不及”正是中庸哲学的生动写照,它要求人们在立身处世中始终保持理性克制与动态平衡。 问:儒家思想中的“中庸”核心含义是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: 'Trung dung' là một trong những khái niệm triết học cốt lõi của tư tưởng Nho gia, đầu tiên do Khổng Tử đúc kết có hệ thống, sau đó được Tử Tư biên soạn thành sách 'Trung Dung'. Cái gọi là 'Trung' tức là không thiên lệch, vừa vặn chuẩn xác; cái gọi là 'Dung' tức là bình thường, bền bỉ vĩnh cửu. Rất nhiều người nhìn mặt chữ đoán nghĩa, lầm tưởng trung dung là chuyện gì cũng dĩ hòa vi quý, thỏa hiệp gió chiều nào che chiều nấy mà không có nguyên tắc. Thực ra hoàn toàn không phải vậy, chữ 'Chấp trung' của Nho gia là việc nắm bắt chuẩn xác giới hạn và chừng mực thích đáng của sự vật trong mọi hoàn cảnh phức tạp biến đổi, không thái quá mà cũng chẳng bất cập. 'Quá do bất cập' (Thái quá cũng dở như chưa tới nơi) chính là bức tranh sinh động của triết lý trung dung, đòi hỏi con người khi lập thân xử thế luôn giữ được sự tiết chế lý tính và cân bằng động. ★ Câu hỏi: Ý nghĩa cốt lõi của 'Trung dung' trong tư tưởng Nho gia là gì? → Đáp án: B. Không thiên lệch, nắm bắt chuẩn xác chừng mực trong mọi việc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 毫无原则地迁就妥协 (Hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào nguyên tắc nhượng bộ, chiều theo thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn)
    • B. 不偏不倚精准把握做事分寸 (Không lệch, nghiêng lệch không tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác nắm bắt, nắm chắc làm, chế tạo việc, sự việc chừng mực, mức độ vừa phải)
    • C. 凡事都要走极端追求激进 (Phàm là, hễ là việc, sự việc đều cần đi, đi bộ cực đoan, tột cùng theo đuổi, mưu cầu nhập, vào)
    • D. 对一切事物采取漠不关心的态度 (Đối với tất cả, mọi thứ sự vật, việc áp dụng, tiến hành (biện pháp sa mạc không thái độ, quan điểm quan tâm, chăm lo)
  • Phân tích đối chiếu:
    “中,指不偏不倚、恰到好处.. 精准把握事物适度的分寸与边界”.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

问:下列哪个成语是中庸哲学的生动写照?

wèn: xià liè nǎ gè chéng yǔ shì zhōng yōng zhé xué de shēng dòng xiě zhào?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
过犹不及 guò yóu bù jí
B
半途而废 bàn tú ér fèi
C
盲人摸象 máng rén mō xiàng
D
坐井观天 zuò jǐng guān tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: “中庸”是中国儒家思想的核心哲学概念之一,最早由孔子系统阐述,后由子思辑录成《中庸》一书。所谓“中”,指不偏不倚、恰到好处;所谓“庸”,指平常不易、恒常持久。很多人望文生义,误以为中庸就是遇事和稀泥、毫无原则的折中妥协。实则不然,儒家提倡的“执中”,是在复杂多变的事物发展中,精准把握事物适度的分寸与边界,既不过头,也非不及。“过犹不及”正是中庸哲学的生动写照,它要求人们在立身处世中始终保持理性克制与动态平衡。
    • Câu hỏi (问): 下列哪个成语是中庸哲学的生动写照? (xià liè nǎ gè chéng yǔ shì zhōng yōng zhé xué de shēng dòng xiě zhào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: 'Trung dung' là một trong những khái niệm triết học cốt lõi của tư tưởng Nho gia... 'Quá do bất cập' chính là bức tranh sinh động của triết lý trung dung, đòi hỏi con người khi lập thân xử thế luôn giữ được sự tiết chế lý tính và cân bằng động. ★ Câu hỏi: Thành ngữ nào sau đây là sự phản ánh sinh động của triết lý trung dung? → Đáp án: A. Quá do bất cập (Thái quá cũng tệ như bất cập).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪个成语是中庸哲学的生动写照?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    “中庸”是中国儒家思想的核心哲学概念之一,最早由孔子系统阐述,后由子思辑录成《中庸》一书。所谓“中”,指不偏不倚、恰到好处;所谓“庸”,指平常不易、恒常持久。很多人望文生义,误以为中庸就是遇事和稀泥、毫无原则的折中妥协。实则不然,儒家提倡的“执中”,是在复杂多变的事物发展中,精准把握事物适度的分寸与边界,既不过头,也非不及。“过犹不及”正是中庸哲学的生动写照,它要求人们在立身处世中始终保持理性克制与动态平衡。 问:下列哪个成语是中庸哲学的生动写照?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: 'Trung dung' là một trong những khái niệm triết học cốt lõi của tư tưởng Nho gia.. 'Quá do bất cập' chính là bức tranh sinh động của triết lý trung dung, đòi hỏi con người khi lập thân xử thế luôn giữ được sự tiết chế lý tính và cân bằng động. ★ Câu hỏi: Thành ngữ nào sau đây là sự phản ánh sinh động của triết lý trung dung? → Đáp án: A. Quá do bất cập (Thái quá cũng tệ như bất cập).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 过犹不及 (Đã từng không và, cùng với)
    • B. 半途而废 (bàn tú ér fèi: bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường)
    • C. 盲人摸象 (Người mù, người khiếm thị sờ, chạm)
    • D. 坐井观天 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) cái giếng, giếng nước nhìn, quan sát trời, bầu trời)
  • Phân tích đối chiếu:
    ““过犹不及”正是中庸哲学的生动写照”.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

问:什么是真正的“绿氢”?

wèn: shén me shì zhēn zhèng de “ lǜ qīng”?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
用煤炭燃烧直接提炼的氢气 yòng méi tàn rán shāo zhí jiē tí liàn de qīng qì
B
利用太阳能风能等清洁电力电解水制取的氢气 lì yòng tài yáng néng fēng néng děng qīng jié diàn lì diàn jiě shuǐ zhì qǔ de qīng qì
C
颜色呈现深绿色的天然气体 yán sè chéng xiàn shēn lǜ sè de tiān rán qì tǐ
D
从植物树叶汁液中提取的氢气 cóng zhí wù shù yè zhī yè zhōng tí qǔ de qīng qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在应对全球气候变暖、实现“碳中和”目标的背景下,氢能被公认为二十一世纪极具发展前景的清洁二次能源。根据生产方式和碳排放程度的不同,氢气通常被划分为灰氢、蓝氢和绿氢。其中,“绿氢”是指利用太阳能、风能等可再生清洁电力进行电解水制取的氢气,在全生命周期内几乎实现零碳排放。绿氢不仅可以作为零碳燃料直接应用于长途重型卡车、远洋轮船与航空客机,还能广泛替代煤炭用于钢铁冶炼和化工原料,从根本上推动重工业领域的深度脱碳。
    • Câu hỏi (问): 什么是真正的“绿氢”? (shén me shì zhēn zhèng de “ lǜ qīng”)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: Trong bối cảnh ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu và thực hiện mục tiêu 'Trung hòa Carbon', năng lượng hydro được công nhận là nguồn năng lượng thứ cấp sạch đầy triển vọng của thế kỷ 21. Căn cứ vào phương thức sản xuất và mức độ phát thải carbon, khí hydro thường được chia thành hydro xám, hydro xanh lam và hydro xanh lục (green hydrogen). Trong đó, 'hydro xanh' là loại hydro được điều chế bằng phương pháp điện phân nước sử dụng nguồn điện sạch tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, trong toàn bộ vòng đời hầu như đạt mức phát thải carbon bằng không. Hydro xanh không chỉ dùng làm nhiên liệu không carbon cho xe tải hạng nặng, tàu viễn dương và máy bay chở khách, mà còn thay thế rộng rãi than đá trong luyện kim thép và hóa chất, thúc đẩy quá trình khử carbon sâu sắc trong công nghiệp nặng. ★ Câu hỏi: Thế nào là 'hydro xanh' thực thụ? → Đáp án: B. Khí hydro điều chế bằng điện phân nước dùng điện mặt trời và gió.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么是真正的“绿氢”?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    在应对全球气候变暖、实现“碳中和”目标的背景下,氢能被公认为二十一世纪极具发展前景的清洁二次能源。根据生产方式和碳排放程度的不同,氢气通常被划分为灰氢、蓝氢和绿氢。其中,“绿氢”是指利用太阳能、风能等可再生清洁电力进行电解水制取的氢气,在全生命周期内几乎实现零碳排放。绿氢不仅可以作为零碳燃料直接应用于长途重型卡车、远洋轮船与航空客机,还能广泛替代煤炭用于钢铁冶炼和化工原料,从根本上推动重工业领域的深度脱碳。 问:什么是真正的“绿氢”?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: Trong bối cảnh ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu và thực hiện mục tiêu 'Trung hòa Carbon', năng lượng hydro được công nhận là nguồn năng lượng thứ cấp sạch đầy triển vọng của thế kỷ 21. Căn cứ vào phương thức sản xuất và mức độ phát thải carbon, khí hydro thường được chia thành hydro xám, hydro xanh lam và hydro xanh lục (green hydrogen). Trong đó, 'hydro xanh' là loại hydro được điều chế bằng phương pháp điện phân nước sử dụng nguồn điện sạch tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, trong toàn bộ vòng đời hầu như đạt mức phát thải carbon bằng không. Hydro xanh không chỉ dùng làm nhiên liệu không carbon cho xe tải hạng nặng, tàu viễn dương và máy bay chở khách, mà còn thay thế rộng rãi than đá trong luyện kim thép và hóa chất, thúc đẩy quá trình khử carbon sâu sắc trong công nghiệp nặng. ★ Câu hỏi: Thế nào là 'hydro xanh' thực thụ? → Đáp án: B. Khí hydro điều chế bằng điện phân nước dùng điện mặt trời và gió.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 用煤炭燃烧直接提炼的氢气 (Sử dụng than đá, than đốt cháy, cháy trực tiếp, thẳng thắn khí hiđrô (Hydrogen - H) tinh luyện, chiết xuất khí, không khí)
    • B. 利用太阳能风能等清洁电力电解水制取的氢气 (Tận dụng, khai thác sử dụng năng lượng mặt trời, điện mặt trời gió, cơn gió có thể chờ đợi sạch sẽ điện lực, năng lượng điện điện, điện năng giải thích, giải quyết nước khí hiđrô (Hydrogen - H) lấy, nhận khí, không khí)
    • C. 颜色呈现深绿色的天然气体 (Màu sắc trình bày, hiện ra sâu, sâu sắc khí đốt tự nhiên, khí thiên nhiên màu xanh lá cây)
    • D. 从植物树叶汁液中提取的氢气 (Từ thực vật, cây cỏ lá cây, chiếc lá trong, ở giữa xách, nâng cao khí hiđrô (Hydrogen - H) lấy, nhận khí, không khí)
  • Phân tích đối chiếu:
    “利用太阳能、风能等可再生清洁电力进行电解水制取的氢气,在全生命周期内几乎实现零碳排放”.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

问:绿氢对重工业深度脱碳的最主要贡献在于:

wèn: lǜ qīng duì zhòng gōng yè shēn dù tuō tàn de zuì zhǔ yào gòng xiàn zài yú:
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
大幅增加钢铁厂的煤炭消耗 dà fú zēng jiā gāng tiě chǎng de méi tàn xiāo hào
B
替代煤炭作为冶炼燃料和清洁化工原料 tì dài méi tàn zuò wéi yě liàn rán liào hé qīng jié huà gōng yuán liào
C
彻底消灭所有的大型重型机械 chè dǐ xiāo miè suǒ yǒu de dà xíng zhòng xíng jī xiè
D
让汽车完全放弃轮子行驶 ràng qì chē wán quán fàng qì lún zǐ xíng shǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在应对全球气候变暖、实现“碳中和”目标的背景下,氢能被公认为二十一世纪极具发展前景的清洁二次能源。根据生产方式和碳排放程度的不同,氢气通常被划分为灰氢、蓝氢和绿氢。其中,“绿氢”是指利用太阳能、风能等可再生清洁电力进行电解水制取的氢气,在全生命周期内几乎实现零碳排放。绿氢不仅可以作为零碳燃料直接应用于长途重型卡车、远洋轮船与航空客机,还能广泛替代煤炭用于钢铁冶炼和化工原料,从根本上推动重工业领域的深度脱碳。
    • Câu hỏi (问): 绿氢对重工业深度脱碳的最主要贡献在于: (lǜ qīng duì zhòng gōng yè shēn dù tuō tàn de zuì zhǔ yào gòng xiàn zài yú:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài nghe: ... Hydro xanh không chỉ dùng làm nhiên liệu không carbon cho xe tải hạng nặng, tàu viễn dương và máy bay chở khách, mà còn thay thế rộng rãi than đá trong luyện kim thép và hóa chất, thúc đẩy quá trình khử carbon sâu sắc trong công nghiệp nặng. ★ Câu hỏi: Đóng góp lớn nhất của hydro xanh đối với việc khử carbon trong công nghiệp nặng là gì? → Đáp án: B. Thay thế than đá làm nhiên liệu luyện kim và nguyên liệu hóa chất sạch.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "绿氢对重工业深度脱碳的最主要贡献在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung:
    在应对全球气候变暖、实现“碳中和”目标的背景下,氢能被公认为二十一世纪极具发展前景的清洁二次能源。根据生产方式和碳排放程度的不同,氢气通常被划分为灰氢、蓝氢和绿氢。其中,“绿氢”是指利用太阳能、风能等可再生清洁电力进行电解水制取的氢气,在全生命周期内几乎实现零碳排放。绿氢不仅可以作为零碳燃料直接应用于长途重型卡车、远洋轮船与航空客机,还能广泛替代煤炭用于钢铁冶炼和化工原料,从根本上推动重工业领域的深度脱碳。 问:绿氢对重工业深度脱碳的最主要贡献在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài nghe: .. Hydro xanh không chỉ dùng làm nhiên liệu không carbon cho xe tải hạng nặng, tàu viễn dương và máy bay chở khách, mà còn thay thế rộng rãi than đá trong luyện kim thép và hóa chất, thúc đẩy quá trình khử carbon sâu sắc trong công nghiệp nặng. ★ Câu hỏi: Đóng góp lớn nhất của hydro xanh đối với việc khử carbon trong công nghiệp nặng là gì? → Đáp án: B. Thay thế than đá làm nhiên liệu luyện kim và nguyên liệu hóa chất sạch.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 大幅增加钢铁厂的煤炭消耗 (To, lớn bức, tấm (tranh tăng lên, gia tăng gang thép, sắt thép than đá, than nhà máy, xưởng tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng)
    • B. 替代煤炭作为冶炼燃料和清洁化工原料 (Thay thế, thế chỗ than đá, than với tư cách là, với vai trò là nhiên liệu, chất đốt biến hóa, văn hóa cùng/với sạch sẽ Công việc, thợ nguyên liệu, vật liệu thô)
    • C. 彻底消灭所有的大型重型机械 (Triệt để, hoàn toàn tiêu diệt, triệt tiêu quy mô lớn, cỡ lớn tất cả, toàn bộ nặng, quan trọng kiểu, loại cơ khí, máy móc)
    • D. 让汽车完全放弃轮子行驶 (Để xe ô tô, xe hơi hoàn toàn, trọn vẹn từ bỏ, buông xuôi bánh xe (xe cộ, máy móc) chạy xe, vận hành di chuyển (tàu xe)
  • Phân tích đối chiếu:
    “广泛替代煤炭用于钢铁冶炼和化工原料,从根本上推动重工业领域的深度脱碳”.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Kiểm tra phản xạ làm bài với mã đề H5071026 (Đề thi HSK 5 mã H5071026 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 男的接下, 来要去哪, 安检通道): hệ thống tự động chấm điểm và phân tích đáp án cho từng câu hỏi.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY