Đề H21805

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 2 - H21805 (Mock-Test)

Đề thi mã H21805 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21805

Đáp Án H21805 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21805 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21805 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21805 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:F
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:E
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:E
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:F
Câu 38:E
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:B
Câu 43:F
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:B
Câu 55:F
Câu 56:D
Câu 57:E
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

别说话!有人在睡觉呢。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đừng nói chuyện! Có người đang ngủ đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
别说话!有人在睡觉呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng nói chuyện! Có người đang ngủ đấy.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Đừng nói chuyện! Có người đang ngủ đấy) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

他正在跳舞。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy đang nhảy múa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他正在跳舞。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang nhảy múa.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Anh ấy đang nhảy múa) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

我早上喝了一杯牛奶。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Sáng nay tôi đã uống một cốc sữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我早上喝了一杯牛奶。
Nghĩa tiếng Việt:
Sáng nay tôi đã uống một cốc sữa.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Sáng nay tôi đã uống một cốc sữa) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

听对话,选择与对话内容一致的图片

女:坐妹妹旁边的那个人是不是姓李? 男:对。你怎么认识他?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Người ngồi cạnh em gái có phải họ Lý không? Nam: Đúng rồi. Sao bạn quen anh ấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:坐妹妹旁边的那个人是不是姓李? 男:对。你怎么认识他? (nǚ: zuò mèi mèi páng biān de nà ge rén shì bú shì xìng lǐ? nán: duì. nǐ zěn me rèn shí tā?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Người ngồi cạnh em gái có phải họ Lý không? Nam: Đúng rồi. Sao bạn quen anh ấy?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái chỉ tủ lạnh có nhiều trứng: 'Đừng mua trứng nữa'.
  • Hình B: Chiếc váy đỏ treo trong tủ kính có nhãn giá.
  • Hình C: Bác sĩ nam đeo ống nghe.
  • Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
  • Hình E: Cô gái vẫy tay chào bên cạnh ô tô.
  • Hình F: Hai bạn nhỏ ngồi cạnh nhau.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

男:家里有鸡蛋吗? 女:有,你别买了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Trong nhà có trứng gà không? — Nữ: Có, anh đừng mua nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:家里有鸡蛋吗? 女:有,你别买了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trong nhà có trứng gà không? — Nữ: Có, anh đừng mua nữa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái chỉ tủ lạnh có nhiều trứng: 'Đừng mua trứng nữa'.
  • Hình B: Chiếc váy đỏ treo trong tủ kính có nhãn giá.
  • Hình C: Bác sĩ nam đeo ống nghe.
  • Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
  • Hình E: Cô gái vẫy tay chào bên cạnh ô tô.
  • Hình F: Hai bạn nhỏ ngồi cạnh nhau.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

女:还有多长时间上课? 男:不知道,我看一下手表。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Còn bao lâu nữa thì vào học? — Nam: Không biết, tôi xem đồng hồ một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:还有多长时间上课? 男:不知道,我看一下手表。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Còn bao lâu nữa thì vào học? — Nam: Không biết, tôi xem đồng hồ một chút.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cậu bé tìm chó trong thùng các-tông.
  • Hình B: Bát mì trên bàn, mẹ đánh thức con.
  • Hình C: Cậu bé chỉ vào đồng hồ đeo tay.
  • Hình D: Chàng trai ngáp mệt mỏi.
  • Hình E: Chàng trai tặng cốc cà phê cho bạn.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
Kết luận:
Chọn đáp án C.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:他们准备去哪儿?

女:饭店离这儿很近吗? 男:是的,我们走路去就可以。 问:他们准备去哪儿?
  • A. 饭店
  • B. 机场
  • C. 医院

Dịch nghĩa: Nữ: Nhà hàng cách đây rất gần à? Nam: Đúng vậy, chúng ta đi bộ tới là được. Hỏi: Họ chuẩn bị đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:饭店离这儿很近吗? 男:是的,我们走路去就可以。 问:他们准备去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nhà hàng cách đây rất gần à? Nam: Đúng vậy, chúng ta đi bộ tới là được. Hỏi: Họ chuẩn bị đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
  • B
    机场 (jī chǎng: sân bay)
  • C
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饭店 — fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:妈,这些米饭会不会太少了? 女:不会,你姐姐说她中午有事,不回来吃饭。 问:谁中午不回来吃饭?
  • A. 爸爸
  • B. 妹妹
  • C. 姐姐

Dịch nghĩa: Nam: Mẹ ơi, số cơm này có ít quá không? — Nữ: Không đâu, chị con nói trưa nay chị ấy có việc, không về ăn cơm. — Hỏi: Ai trưa nay không về ăn cơm?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈,这些米饭会不会太少了? 女:不会,你姐姐说她中午有事,不回来吃饭。 问:谁中午不回来吃饭?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mẹ ơi, số cơm này có ít quá không? — Nữ: Không đâu, chị con nói trưa nay chị ấy có việc, không về ăn cơm. — Hỏi: Ai trưa nay không về ăn cơm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爸爸 (bà ba: bố)
  • B
    妹妹 (mèi mei: em gái)
  • C
    姐姐 (jiě jie: chị gái)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (姐姐 — jiě jie: chị gái).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:我们几点能到北京? 男:现在四点二十了,还有一个小时就到。 问:他们现在最可能在哪儿?
  • A. 家
  • B. 商店
  • C. 火车上

Dịch nghĩa: Nữ: Chúng ta mấy giờ đến Bắc Kinh? — Nam: Bây giờ là bốn giờ hai mươi rồi, còn một tiếng nữa là đến. — Hỏi: Bây giờ họ có khả năng ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们几点能到北京? 男:现在四点二十了,还有一个小时就到。 问:他们现在最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chúng ta mấy giờ đến Bắc Kinh? — Nam: Bây giờ là bốn giờ hai mươi rồi, còn một tiếng nữa là đến. — Hỏi: Bây giờ họ có khả năng ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    家 (jiā: nhà, gia đình)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车上 — tàu hỏa, xe lửa trên).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:上午女儿来电话了。 女:她说什么了? 男:她说她七月八号回家,你生日的前一天。 女:太好了!我很想她。 问:女儿哪天回家?
  • A. 2月3日
  • B. 7月8日
  • C. 12月6日

Dịch nghĩa: Nam: Sáng nay con gái gọi điện đến. — Nữ: Con bé nói gì? — Nam: Con bé nói ngày 8 tháng 7 sẽ về nhà, một ngày trước sinh nhật của bạn. — Nữ: Tốt quá! Tôi rất nhớ con bé. — Hỏi: Con gái về nhà ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:上午女儿来电话了。 女:她说什么了? 男:她说她七月八号回家,你生日的前一天。 女:太好了!我很想她。 问:女儿哪天回家?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sáng nay con gái gọi điện đến. — Nữ: Con bé nói gì? — Nam: Con bé nói ngày 8 tháng 7 sẽ về nhà, một ngày trước sinh nhật của bạn. — Nữ: Tốt quá! Tôi rất nhớ con bé. — Hỏi: Con gái về nhà ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    2月3日 (ngày tháng, mặt trăng)
  • B
    7月8日 (ngày tháng, mặt trăng)
  • C
    12月6日 (ngày tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (7月8日).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:你汉语真不错,学了几年了? 男:不到一年。 女:那你怎么能说得这么好? 男:因为我爸爸是汉语老师,我每天在家都会和他说汉语。 问:女的觉得男的怎么样?
  • A. 很高
  • B. 汉语好
  • C. 说话少

Dịch nghĩa: Nữ: Tiếng Hán của bạn giỏi thật đấy, học mấy năm rồi? — Nam: Chưa đến một năm. — Nữ: Vậy sao bạn có thể nói tốt thế? — Nam: Vì bố tôi là giáo viên tiếng Hán, tôi ở nhà ngày nào cũng nói tiếng Hán với ông ấy. — Hỏi: Người nữ cảm thấy người nam thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你汉语真不错,学了几年了? 男:不到一年。 女:那你怎么能说得这么好? 男:因为我爸爸是汉语老师,我每天在家都会和他说汉语。 问:女的觉得男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiếng Hán của bạn giỏi thật đấy, học mấy năm rồi? — Nam: Chưa đến một năm. — Nữ: Vậy sao bạn có thể nói tốt thế? — Nam: Vì bố tôi là giáo viên tiếng Hán, tôi ở nhà ngày nào cũng nói tiếng Hán với ông ấy. — Hỏi: Người nữ cảm thấy người nam thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很高 (rất cao)
  • B
    汉语好 (tiếng Trung, tiếng Hán tốt, đẹp)
  • C
    说话少 (nói chuyện, nói ít, thiếu)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (汉语好 — tiếng Trung, tiếng Hán tốt, đẹp).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第37题:看句子,选择对应的图片。 您的东西到了,请您在这儿写一下名字。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Đồ của quý khách đã đến rồi, xin quý khách viết tên vào đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (F)
Câu đề bài:
看句子,选择对应的图片。 您的东西到了,请您在这儿写一下名字。
Nghĩa tiếng Việt:
Đồ của quý khách đã đến rồi, xin quý khách viết tên vào đây.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chồng báo.
  • Hình B: Cậu bé ăn dưa hấu, mời thêm miếng.
  • Hình C: Cậu bé chỉ vào câu hỏi số 3.
  • Hình D: Cậu bé đội mũ bảo hiểm đạp xe.
  • Hình E: Máy tính xách tay có nhãn giá 899 đô.
  • Hình F: Người giao hàng đưa thùng hàng cho khách ký nhận.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
Kết luận:
Chọn đáp án F.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第41题:选词填空 他( )大家每天都快乐。 A. 希望 B. 鱼 C. 慢 D. 所以 E. 贵 F. 问

  • A. 希望
  • B. 鱼
  • C. 慢
  • D. 所以
  • E. 贵
  • F. 问

Dịch nghĩa: Anh ấy ( ) mọi người mỗi ngày đều vui vẻ. A. Hy vọng B. Cá C. Chậm D. Vì vậy F. Hỏi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
他( )大家每天都快乐。 A. 希望 B. 鱼 C. 慢 D. 所以 E. 贵 F. 问
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy ( ) mọi người mỗi ngày đều vui vẻ. A. Hy vọng B. Cá C. Chậm D. Vì vậy F. Hỏi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    希望 (xī wàng: hy vọng)
  • B
    鱼 (yú: cá)
  • C
    慢 (màn: chậm)
  • D
    所以 (suǒ yǐ: Vì vậy)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    问 (wèn: hỏi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 希望 (xī wàng: hy vọng). Câu hoàn chỉnh: “他希望大家每天都快乐。 A. 希望 B. 鱼 C. 慢 D. 所以 E. 贵 F. 问” (Anh ấy ( ) mọi người mỗi ngày đều vui vẻ. A. Hy vọng B. Cá C. Chậm D. Vì vậy F. Hỏi).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第44题:选词填空 他笑着说:“你读得比我( )。” A. 希望 B. 鱼 C. 慢 D. 所以 E. 贵 F. 问

  • A. 希望
  • B. 鱼
  • C. 慢
  • D. 所以
  • E. 贵
  • F. 问

Dịch nghĩa: Anh ấy cười nói: "Bạn đọc ( ) hơn tôi." A. Hy vọng B. Cá C. Chậm D. Vì vậy F. Hỏi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (C)
Câu đề bài:
他笑着说:“你读得比我( )。” A. 希望 B. 鱼 C. 慢 D. 所以 E. 贵 F. 问
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy cười nói: "Bạn đọc ( ) hơn tôi." A. Hy vọng B. Cá C. Chậm D. Vì vậy F. Hỏi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    希望 (xī wàng: hy vọng)
  • B
    鱼 (yú: cá)
  • C
    慢 (màn: chậm)
  • D
    所以 (suǒ yǐ: Vì vậy)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    问 (wèn: hỏi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 慢 (màn: chậm). Câu hoàn chỉnh: “他笑着说:“你读得比我慢。” A. 希望 B. 鱼 C. 慢 D. 所以 E. 贵 F. 问” (Anh ấy cười nói: "Bạn đọc ( ) hơn tôi." A. Hy vọng B. Cá C. Chậm D. Vì vậy F. Hỏi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

我和小晴是好朋友,虽然我们都爱唱歌,但她唱得比我好。 ★ 小晴不会唱歌。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi và Tiểu Tình là bạn tốt, tuy chúng tôi đều thích hát nhưng cô ấy hát hay hơn tôi. ★ Tiểu Tình không biết hát.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
我和小晴是好朋友,虽然我们都爱唱歌,但她唱得比我好。 ★ 小晴不会唱歌。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi và Tiểu Tình là bạn tốt, tuy chúng tôi đều thích hát nhưng cô ấy hát hay hơn tôi. ★ Tiểu Tình không biết hát.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nói Tiểu Tình hát còn hay hơn nhân vật tôi ("她唱得比我好"), nên nhận định "không biết hát" là SAI.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:匹配题 这个篮球是送给我的吗?

  • A. 你知道那件事了?
  • B. 明天早上我们一起去跑步吧。
  • C. 没关系,我喝水吧。
  • D. 对,希望你喜欢。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 是的,我就在前面那家公司上班。

Dịch nghĩa: Quả bóng rổ này là tặng cho tôi à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
匹配题 这个篮球是送给我的吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Quả bóng rổ này là tặng cho tôi à?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你知道那件事了? (Bạn biết kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc rồi)
  • B
    明天早上我们一起去跑步吧。 (Ngày mai buổi sáng sớm chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi chạy bộ nhé, đi)
  • C
    没关系,我喝水吧。 (Không sao, không có gì tôi uống nước nhé, đi)
  • D
    对,希望你喜欢。 (Đối với hy vọng bạn thích)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    是的,我就在前面那家公司上班。 (Vâng, có tôi thì, liền ở phía trước, đằng trước kia, đó nhà, gia đình công ty đi làm)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (对,希望你喜欢。 — Đối với hy vọng bạn thích).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第54题:匹配题 好,我也想多运动运动呢。

  • A. 你知道那件事了?
  • B. 明天早上我们一起去跑步吧。
  • C. 没关系,我喝水吧。
  • D. 对,希望你喜欢。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 是的,我就在前面那家公司上班。

Dịch nghĩa: Được, tôi cũng muốn vận động nhiều hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
匹配题 好,我也想多运动运动呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Được, tôi cũng muốn vận động nhiều hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你知道那件事了? (Bạn biết kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc rồi)
  • B
    明天早上我们一起去跑步吧。 (Ngày mai buổi sáng sớm chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi chạy bộ nhé, đi)
  • C
    没关系,我喝水吧。 (Không sao, không có gì tôi uống nước nhé, đi)
  • D
    对,希望你喜欢。 (Đối với hy vọng bạn thích)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    是的,我就在前面那家公司上班。 (Vâng, có tôi thì, liền ở phía trước, đằng trước kia, đó nhà, gia đình công ty đi làm)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (明天早上我们一起去跑步吧。 — Ngày mai buổi sáng sớm chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi chạy bộ nhé, đi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第57题:匹配题 王小姐,你去中国旅游了?

  • A. 我觉得没意思,所以没看完。
  • B. 真的吗?那我给你们介绍一下。
  • C. 这个鱼不错,很多人喜欢。
  • D. 他生病了,今天没来学校。
  • E. 是的,那儿很漂亮,真希望能再去一次。

Dịch nghĩa: Cô Vương, cô đi du lịch Trung Quốc à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (E)
Câu đề bài:
匹配题 王小姐,你去中国旅游了?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô Vương, cô đi du lịch Trung Quốc à?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我觉得没意思,所以没看完。 (Tôi cảm thấy chưa ý nghĩa vì vậy, cho nên chưa nhìn, xem xong, hoàn thành)
  • B
    真的吗?那我给你们介绍一下。 (Thật á? Thật vậy sao? kia, đó tôi cho các bạn, mọi người giới thiệu một dưới)
  • C
    这个鱼不错,很多人喜欢。 (Đây, này cái, con cá khá tốt, đúng đắn rất nhiều người thích)
  • D
    他生病了,今天没来学校。 (Anh ấy bị bệnh rồi hôm nay chưa đến, tới trường học)
  • E
    是的,那儿很漂亮,真希望能再去一次。 (Vâng, có đó, ở đó rất đẹp thật là, rất hy vọng có thể lại, nữa đi một lần)
Phân tích đối chiếu:
phương án E (是的,那儿很漂亮,真希望能再去一次。 — Vâng, có đó, ở đó rất đẹp thật là, rất hy vọng có thể lại, nữa đi một lần).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.