Đề H21803

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 2 - H21803 (Mock-Test)

Đề thi mã H21803 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21803

Đáp Án H21803 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21803 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21803 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21803 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:F
Câu 14:E
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:E
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:F
Câu 37:E
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:F
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:F
Câu 56:C
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:E
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

您好,鸡蛋怎么卖?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Xin chào, trứng gà bán thế nào ạ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
您好,鸡蛋怎么卖?
Nghĩa tiếng Việt:
Xin chào, trứng gà bán thế nào ạ?
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Xin chào, trứng gà bán thế nào ạ?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

五号运动员球打得真好!
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Vận động viên số năm chơi bóng thật giỏi!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
五号运动员球打得真好!
Nghĩa tiếng Việt:
Vận động viên số năm chơi bóng thật giỏi!
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Vận động viên số năm chơi bóng thật giỏi!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

希望这本书对你的学习有帮助。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hy vọng cuốn sách này có ích cho việc học của bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
希望这本书对你的学习有帮助。
Nghĩa tiếng Việt:
Hy vọng cuốn sách này có ích cho việc học của bạn.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Hy vọng cuốn sách này có ích cho việc học của bạn) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听对话,选择与对话内容一致的图片

女:这是什么茶?真好喝! 男:红茶,我上次去中国的时候买的。

Dịch nghĩa: Nữ: Đây là trà gì thế? Uống ngon thật đấy! — Nam: Hồng trà đấy, mình mua hồi đi Trung Quốc lần trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这是什么茶?真好喝! 男:红茶,我上次去中国的时候买的。 (nǚ: zhè shì shén me chá? zhēn hǎo hē! nán: hóng chá, wǒ shàng cì qù zhōng guó de shí hòu mǎi de)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đây là trà gì thế? Uống ngon thật đấy! — Nam: Hồng trà đấy, mình mua hồi đi Trung Quốc lần trước.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chồng báo cũ bỏ vào thùng rác.
  • Hình B: Ấm trà và tách trà trên khay (Đúng).
  • Hình C: Bàn trống chỉ có đèn và chậu cây.
  • Hình D: Người ngồi sofa xem bóng đá trên tivi.
  • Hình E: Cô gái ngồi trong taxi lo lắng.
  • Hình F: Cô gái chọn giữa váy trắng và váy đỏ.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这是什么茶?真好喝! 男:红茶,我上次去中国的时候买的。” (Nữ: Đây là trà gì thế? Uống ngon thật đấy! — Nam: Hồng trà đấy, mình mua hồi đi Trung Quốc lần trước), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Ấm trà và tách trà trên khay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

男:电影快开始了,你到哪儿了? 女:我在出租车上,可能还要十分钟。

Dịch nghĩa: Nam: Phim sắp bắt đầu rồi, em đến đâu rồi? — Nữ: Em đang ngồi trên xe taxi, có lẽ phải mười phút nữa mới tới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:电影快开始了,你到哪儿了? 女:我在出租车上,可能还要十分钟。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Phim sắp bắt đầu rồi, em đến đâu rồi? — Nữ: Em đang ngồi trên xe taxi, có lẽ phải mười phút nữa mới tới.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chồng báo cũ bỏ vào thùng rác.
  • Hình B: Ấm trà và tách trà trên khay.
  • Hình C: Bàn trống chỉ có đèn và chậu cây.
  • Hình D: Người ngồi sofa xem bóng đá trên tivi.
  • Hình E: Cô gái ngồi trong taxi lo lắng (Đúng).
  • Hình F: Cô gái chọn giữa váy trắng và váy đỏ.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:电影快开始了,你到哪儿了? 女:我在出租车上,可能还要十分钟。” (Nam: Phim sắp bắt đầu rồi, em đến đâu rồi? — Nữ: Em đang ngồi trên xe taxi, có lẽ phải mười phút nữa mới tới), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Cô gái ngồi trong taxi lo lắng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

女:谢谢你送我来机场。 男:不客气,快进去吧,再见!
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Cảm ơn bạn đã đưa tôi ra sân bay. — Nam: Không có gì, mau vào đi, tạm biệt!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:谢谢你送我来机场。 男:不客气,快进去吧,再见!
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cảm ơn bạn đã đưa tôi ra sân bay. — Nam: Không có gì, mau vào đi, tạm biệt!
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chàng trai vẫy tay tiễn cô gái ở sân bay.
  • Hình B: Phục vụ trả lại điện thoại cho khách.
  • Hình C: Cô gái rửa rau ở bồn.
  • Hình D: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
  • Hình E: Người đàn ông giới thiệu vợ với bạn.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:李小姐今天不上班吗? 男:是的,她去旅游了,星期五回来。 问:李小姐哪天回来?
  • A. 今天
  • B. 星期五
  • C. 星期六

Dịch nghĩa: Nữ: Cô Lý hôm nay không đi làm à? — Nam: Vâng, cô ấy đi du lịch rồi, thứ Sáu sẽ về. — Hỏi: Cô Lý về vào ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:李小姐今天不上班吗? 男:是的,她去旅游了,星期五回来。 问:李小姐哪天回来?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cô Lý hôm nay không đi làm à? — Nam: Vâng, cô ấy đi du lịch rồi, thứ Sáu sẽ về. — Hỏi: Cô Lý về vào ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天 (jīn tiān: hôm nay)
  • B
    星期五 (tuần, thứ số năm (5))
  • C
    星期六 (tuần, thứ sáu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (星期五 — tuần, thứ số năm (5)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:您看,让新来的学生坐哪儿? 女:张明旁边还没有人,就坐那儿吧。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 教室
  • B. 宾馆
  • C. 书店

Dịch nghĩa: Nam: Anh xem, để học sinh mới đến ngồi đâu? — Nữ: Bên cạnh Trương Minh vẫn chưa có ai, cứ ngồi đó đi. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:您看,让新来的学生坐哪儿? 女:张明旁边还没有人,就坐那儿吧。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh xem, để học sinh mới đến ngồi đâu? — Nữ: Bên cạnh Trương Minh vẫn chưa có ai, cứ ngồi đó đi. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • B
    宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
  • C
    书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (教室 — jiào shì: lớp học).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:我现在每天晚上都去学校跑步。 男:我也想去,今晚一起吧? 问:男的晚上想去做什么?
  • A. 跑步
  • B. 休息
  • C. 打篮球

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ tôi mỗi tối đều đi chạy bộ ở trường. — Nam: Tôi cũng muốn đi, tối nay đi cùng nhé? — Hỏi: Người nam tối nay muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我现在每天晚上都去学校跑步。 男:我也想去,今晚一起吧? 问:男的晚上想去做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bây giờ tôi mỗi tối đều đi chạy bộ ở trường. — Nam: Tôi cũng muốn đi, tối nay đi cùng nhé? — Hỏi: Người nam tối nay muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
  • B
    休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
  • C
    打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (跑步 — pǎo bù: chạy bộ).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:你每天几点去上班? 女:我都是七点出门。 男:怎么这么早? 女:我家离公司有些远,所以要早点儿走。 问:女的为什么那么早出门?
  • A. 等朋友
  • B. 上班早
  • C. 离公司远

Dịch nghĩa: Nam: Bạn mấy giờ đi làm mỗi ngày? — Nữ: Tôi đều ra khỏi nhà lúc bảy giờ. — Nam: Sao sớm thế? — Nữ: Nhà tôi cách công ty hơi xa, nên phải đi sớm một chút. — Hỏi: Người nữ vì sao ra khỏi nhà sớm như vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你每天几点去上班? 女:我都是七点出门。 男:怎么这么早? 女:我家离公司有些远,所以要早点儿走。 问:女的为什么那么早出门?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn mấy giờ đi làm mỗi ngày? — Nữ: Tôi đều ra khỏi nhà lúc bảy giờ. — Nam: Sao sớm thế? — Nữ: Nhà tôi cách công ty hơi xa, nên phải đi sớm một chút. — Hỏi: Người nữ vì sao ra khỏi nhà sớm như vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    等朋友 (chờ đợi bạn bè)
  • B
    上班早 (đi làm sớm, buổi sáng)
  • C
    离公司远 (Cách (khoảng cách) công ty xa)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (离公司远 — Cách (khoảng cách) công ty xa).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:左小姐的病好了吗? 男:没有,她打电话说还要住一个星期院。 女:我们下午去医院看看她吧? 男:好的,真希望她能快点儿好。 问:左小姐现在在哪儿?
  • A. 医院
  • B. 商店
  • C. 影院

Dịch nghĩa: Nữ: Bệnh của cô Tả đã khỏi chưa? — Nam: Chưa, cô ấy gọi điện nói còn phải nằm viện một tuần nữa. — Nữ: Chiều nay chúng ta đến bệnh viện thăm cô ấy nhé? — Nam: Được, thật mong cô ấy mau khỏe lại. — Hỏi: Cô Tả bây giờ đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:左小姐的病好了吗? 男:没有,她打电话说还要住一个星期院。 女:我们下午去医院看看她吧? 男:好的,真希望她能快点儿好。 问:左小姐现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bệnh của cô Tả đã khỏi chưa? — Nam: Chưa, cô ấy gọi điện nói còn phải nằm viện một tuần nữa. — Nữ: Chiều nay chúng ta đến bệnh viện thăm cô ấy nhé? — Nam: Được, thật mong cô ấy mau khỏe lại. — Hỏi: Cô Tả bây giờ đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    影院 (yǐngyuàn: rạp chiếu phim)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (医院 — yī yuàn: bệnh viện).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第37题:看句子,选择对应的图片。 弟弟还没起床呢,我去叫他。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Em trai vẫn chưa dậy, tôi đi gọi nó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
Câu đề bài:
看句子,选择对应的图片。 弟弟还没起床呢,我去叫他。
Nghĩa tiếng Việt:
Em trai vẫn chưa dậy, tôi đi gọi nó.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai cây bút chì dài ngắn khác nhau.
  • Hình B: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc.
  • Hình C: Cậu bé cầm bài kiểm tra điểm A+ nhảy lên.
  • Hình D: Người phụ nữ nấu ăn.
  • Hình E: Cậu bé đến gọi em trai đang ngủ dậy.
  • Hình F: Tay cầm miếng dưa hấu.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
Kết luận:
Chọn đáp án E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第41题:选词填空 张小姐,你住哪儿?我( )你。 A. 虽然 B. 大家 C. 送 D. 事情 E. 贵 F. 吧

  • A. 虽然
  • B. 大家
  • C. 送
  • D. 事情
  • E. 贵
  • F. 吧

Dịch nghĩa: Cô Trương, bạn ở đâu? Tôi đưa bạn về.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
张小姐,你住哪儿?我( )你。 A. 虽然 B. 大家 C. 送 D. 事情 E. 贵 F. 吧
Nghĩa tiếng Việt:
Cô Trương, bạn ở đâu? Tôi đưa bạn về.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    虽然 (suī rán: Mặc dù)
  • B
    大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
  • C
    送 (sòng: tặng, tiễn)
  • D
    事情 (shì qing: việc, sự việc)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    吧 (ba: nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 送 (sòng: tặng, tiễn). Câu hoàn chỉnh: “张小姐,你住哪儿?我送你。 A. 虽然 B. 大家 C. 送 D. 事情 E. 贵 F. 吧” (Cô Trương, bạn ở đâu? Tôi đưa bạn về).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第44题:选词填空 ( )再往左边点儿,眼睛看前面。 A. 虽然 B. 大家 C. 送 D. 事情 E. 贵 F. 吧

  • A. 虽然
  • B. 大家
  • C. 送
  • D. 事情
  • E. 贵
  • F. 吧

Dịch nghĩa: Mọi người lùi sang trái một chút nữa, mắt nhìn về phía trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
Câu đề bài:
( )再往左边点儿,眼睛看前面。 A. 虽然 B. 大家 C. 送 D. 事情 E. 贵 F. 吧
Nghĩa tiếng Việt:
Mọi người lùi sang trái một chút nữa, mắt nhìn về phía trước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    虽然 (suī rán: Mặc dù)
  • B
    大家 (dà jiā: mọi người, tất cả)
  • C
    送 (sòng: tặng, tiễn)
  • D
    事情 (shì qing: việc, sự việc)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    吧 (ba: nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả). Câu hoàn chỉnh: “大家再往左边点儿,眼睛看前面。 A. 虽然 B. 大家 C. 送 D. 事情 E. 贵 F. 吧” (Mọi người lùi sang trái một chút nữa, mắt nhìn về phía trước).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

这儿已经下了一个星期的雨了,不知道什么时候能有个好天气。 ★ 这几天天气不好。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ở đây đã mưa suốt một tuần rồi, không biết bao giờ mới có thời tiết đẹp. ★ Mấy ngày nay thời tiết không tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
这儿已经下了一个星期的雨了,不知道什么时候能有个好天气。 ★ 这几天天气不好。
Nghĩa tiếng Việt:
Ở đây đã mưa suốt một tuần rồi, không biết bao giờ mới có thời tiết đẹp. ★ Mấy ngày nay thời tiết không tốt.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nói trời mưa suốt một tuần ("下了一个星期的雨了"), tức là mấy ngày nay thời tiết xấu, hoàn toàn ĐÚNG.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:匹配题 谢谢,能再给我来杯热水吗?

  • A. 你星期日有时间吗?和我去买电脑吧?
  • B. 先生,您的咖啡。
  • C. 您来早了,我们商店十点开门。
  • D. 我现在每天都会去打篮球。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 还不对,后面多了一个零。

Dịch nghĩa: Cảm ơn, có thể cho tôi thêm một cốc nước nóng không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
匹配题 谢谢,能再给我来杯热水吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Cảm ơn, có thể cho tôi thêm một cốc nước nóng không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你星期日有时间吗?和我去买电脑吧? (Bạn Chủ nhật (văn viết) có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) đi cùng/với tôi mua máy vi tính nhé, đi)
  • B
    先生,您的咖啡。 (Ông, ngài cà phê ngài, ông)
  • C
    您来早了,我们商店十点开门。 (Ngài, ông đến, tới sớm, buổi sáng rồi chúng tôi, chúng ta cửa hàng mười giờ (đơn vị thời gian) mở cửa)
  • D
    我现在每天都会去打篮球。 (Tôi bây giờ, hiện tại mỗi trời, bầu trời đô thị lớn, thành phố trung tâm đi chơi bóng rổ)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    还不对,后面多了一个零。 (Vẫn không đúng, sai đằng sau, phía sau nhiều rồi một cái không, số 0)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (先生,您的咖啡。 — Ông, ngài cà phê ngài, ông).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第54题:匹配题 因为运动对身体好。

  • A. 你星期日有时间吗?和我去买电脑吧?
  • B. 先生,您的咖啡。
  • C. 您来早了,我们商店十点开门。
  • D. 我现在每天都会去打篮球。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 还不对,后面多了一个零。

Dịch nghĩa: Bởi vì vận động tốt cho sức khỏe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
匹配题 因为运动对身体好。
Nghĩa tiếng Việt:
Bởi vì vận động tốt cho sức khỏe.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你星期日有时间吗?和我去买电脑吧? (Bạn Chủ nhật (văn viết) có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) đi cùng/với tôi mua máy vi tính nhé, đi)
  • B
    先生,您的咖啡。 (Ông, ngài cà phê ngài, ông)
  • C
    您来早了,我们商店十点开门。 (Ngài, ông đến, tới sớm, buổi sáng rồi chúng tôi, chúng ta cửa hàng mười giờ (đơn vị thời gian) mở cửa)
  • D
    我现在每天都会去打篮球。 (Tôi bây giờ, hiện tại mỗi trời, bầu trời đô thị lớn, thành phố trung tâm đi chơi bóng rổ)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    还不对,后面多了一个零。 (Vẫn không đúng, sai đằng sau, phía sau nhiều rồi một cái không, số 0)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (我现在每天都会去打篮球。 — Tôi bây giờ, hiện tại mỗi trời, bầu trời đô thị lớn, thành phố trung tâm đi chơi bóng rổ).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:匹配题 是的,但我汉语不好,没怎么看懂。

  • A. 儿子,你怎么去饭店?
  • B. 别买了,妹妹不爱吃,她爱吃鱼。
  • C. 我还有两个题没做完。你们去玩儿吧。
  • D. 你看过这个中国电影?
  • E. 你丈夫呢?他没来?

Dịch nghĩa: Vâng, nhưng tiếng Hán của tôi không tốt, không hiểu lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
匹配题 是的,但我汉语不好,没怎么看懂。
Nghĩa tiếng Việt:
Vâng, nhưng tiếng Hán của tôi không tốt, không hiểu lắm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    儿子,你怎么去饭店? (Con trai bạn như thế nào, làm sao đi nhà hàng, quán ăn)
  • B
    别买了,妹妹不爱吃,她爱吃鱼。 (Đừng mua rồi em gái không yêu, yêu thích ăn cô ấy yêu, yêu thích ăn cá)
  • C
    我还有两个题没做完。你们去玩儿吧。 (Tôi còn có, ngoài ra còn hai (dùng trước lượng từ) cái, con câu hỏi, đề bài chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành các bạn, mọi người đi chơi, vui chơi giải trí nhé, đi)
  • D
    你看过这个中国电影? (Bạn nhìn, xem đã từng đây, này cái, con Trung Quốc phim điện ảnh)
  • E
    你丈夫呢?他没来? (Bạn chồng thế, nhé anh ấy chưa đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (你看过这个中国电影? — Bạn nhìn, xem đã từng đây, này cái, con Trung Quốc phim điện ảnh).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.