Đề H21334

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21334)

Đề thi mã H21334 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21334

Đáp Án H21334 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21334 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21334 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21334 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:F
Câu 14:A
Câu 15:E
Câu 16:E
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:E
Câu 38:F
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:F
Câu 45:B
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:F
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:D
Câu 59:E
Câu 60:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

姐姐最爱吃面条儿。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chị gái thích ăn mì nhất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
姐姐最爱吃面条儿。
Nghĩa tiếng Việt:
Chị gái thích ăn mì nhất.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Chị gái thích ăn mì nhất) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

你的眼睛怎么了?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mắt của bạn làm sao thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
你的眼睛怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Mắt của bạn làm sao thế?
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Mắt của bạn làm sao thế?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

鸡蛋很便宜,我就多买了些。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
鸡蛋很便宜,我就多买了些。
Nghĩa tiếng Việt:
Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:我丈夫新买的红茶,你喝喝看。 男:谢谢。

Dịch nghĩa: Nữ: Đây là hồng trà chồng tôi mới mua đấy, bạn uống thử xem. — Nam: Cảm ơn bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我丈夫新买的红茶,你喝喝看。 男:谢谢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đây là hồng trà chồng tôi mới mua đấy, bạn uống thử xem. — Nam: Cảm ơn bạn.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi.
  • Hình B: Phục vụ rót nước vào cốc (Đúng).
  • Hình C: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
  • Hình D: Người phụ nữ ngồi đọc sách ở thư viện.
  • Hình E: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
  • Hình F: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我丈夫新买的红茶,你喝喝看。 男:谢谢。” (Nữ: Đây là hồng trà chồng tôi mới mua đấy, bạn uống thử xem. — Nam: Cảm ơn bạn), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Phục vụ rót nước vào cốc) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:真热,我们休息一下吧。 男:好,我也累了。

Dịch nghĩa: Nữ: Nóng thật đấy, chúng mình nghỉ ngơi một lát đi. — Nam: Được, anh cũng thấy mệt rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:真热,我们休息一下吧。 男:好,我也累了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nóng thật đấy, chúng mình nghỉ ngơi một lát đi. — Nam: Được, anh cũng thấy mệt rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi (Đúng).
  • Hình B: Phục vụ rót nước vào cốc.
  • Hình C: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
  • Hình D: Người phụ nữ ngồi đọc sách ở thư viện.
  • Hình E: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
  • Hình F: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真热,我们休息一下吧。 男:好,我也累了。” (Nữ: Nóng thật đấy, chúng mình nghỉ ngơi một lát đi. — Nam: Được, anh cũng thấy mệt rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình A (Chàng trai uống nước, lau mồ hôi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

男:这个西瓜虽然贵,但是很好吃。 女:是,你再吃块儿吧。

Dịch nghĩa: Nam: Quả dưa hấu này tuy đắt nhưng rất ngon. — Nữ: Đúng vậy, anh ăn thêm một miếng nữa đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这个西瓜虽然贵,但是很好吃。 女:是,你再吃块儿吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Quả dưa hấu này tuy đắt nhưng rất ngon. — Nữ: Đúng vậy, anh ăn thêm một miếng nữa đi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Miếng dưa hấu (Đúng).
  • Hình B: Chú mèo trên sofa nhìn chim ngoài cửa sổ.
  • Hình C: Cô gái cầm điện thoại xem danh bạ.
  • Hình D: Người chụp ảnh cho nhóm bạn bằng máy ảnh có chân.
  • Hình E: Một hàng người xếp hàng nối đuôi nhau.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个西瓜虽然贵,但是很好吃。 女:是,你再吃块儿吧。” (Nam: Quả dưa hấu này tuy đắt nhưng rất ngon. — Nữ: Đúng vậy, anh ăn thêm một miếng nữa đi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình A (Miếng dưa hấu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:你明天有考试? 男:对,10点开始,考一个小时。 问:考试几点开始?
  • A. 10:00
  • B. 11:00
  • C. 14:00

Dịch nghĩa: Nữ: Ngày mai bạn có bài kiểm tra à? — Nam: Đúng vậy, 10 giờ bắt đầu, thi một tiếng. — Hỏi: Mấy giờ bài kiểm tra bắt đầu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你明天有考试? 男:对,10点开始,考一个小时。 问:考试几点开始?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngày mai bạn có bài kiểm tra à? — Nam: Đúng vậy, 10 giờ bắt đầu, thi một tiếng. — Hỏi: Mấy giờ bài kiểm tra bắt đầu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    10:00
  • B
    11:00
  • C
    14:00
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (10:00).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

男:我去叫儿子起床。 女:今天星期日,晚点儿再叫他吧。 问:男的想让儿子做什么?
  • A. 跳舞 (tiàowǔ)
  • B. 唱歌 (chànggē)
  • C. 起床 (qǐchuáng)

Dịch nghĩa: Nam: Tôi đi gọi con trai dậy. — Nữ: Hôm nay là Chủ Nhật, gọi nó dậy muộn một chút đi. — Hỏi: Người nam muốn con trai làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我去叫儿子起床。 女:今天星期日,晚点儿再叫他吧。 问:男的想让儿子做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tôi đi gọi con trai dậy. — Nữ: Hôm nay là Chủ Nhật, gọi nó dậy muộn một chút đi. — Hỏi: Người nam muốn con trai làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跳舞 (tiàowǔ)
  • B
    唱歌 (chànggē)
  • C
    起床 (qǐchuáng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (起床 (qǐchuáng)).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:你去中国旅游? 男:不是,去看朋友,他在北京学习汉语。 问:男的去中国看谁?
  • A. 爸爸 (bàba)
  • B. 朋友 (péngyou)
  • C. 学生 (xuésheng)

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đi Trung Quốc du lịch à? — Nam: Không phải, đi thăm bạn, anh ấy đang học tiếng Hán ở Bắc Kinh. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc thăm ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你去中国旅游? 男:不是,去看朋友,他在北京学习汉语。 问:男的去中国看谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đi Trung Quốc du lịch à? — Nam: Không phải, đi thăm bạn, anh ấy đang học tiếng Hán ở Bắc Kinh. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc thăm ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爸爸 (bàba)
  • B
    朋友 (péngyou)
  • C
    学生 (xuésheng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (朋友 (péngyou)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

男:身体好些了吗? 女:好多了,医生说没事了。 男:那你吃完药,早点儿睡吧。 女:好的,谢谢你来看我。 问:男的让女的怎么做?
  • A. 多运动 (duō yùndòng)
  • B. 早睡觉 (zǎo shuìjiào)
  • C. 慢点儿走 (màn diǎnr zǒu)

Dịch nghĩa: Nam: Sức khỏe đỡ hơn chưa? — Nữ: Đỡ nhiều rồi, bác sĩ nói không sao nữa. — Nam: Vậy bạn uống thuốc xong, ngủ sớm đi nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn đã đến thăm tôi. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:身体好些了吗? 女:好多了,医生说没事了。 男:那你吃完药,早点儿睡吧。 女:好的,谢谢你来看我。 问:男的让女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sức khỏe đỡ hơn chưa? — Nữ: Đỡ nhiều rồi, bác sĩ nói không sao nữa. — Nam: Vậy bạn uống thuốc xong, ngủ sớm đi nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn đã đến thăm tôi. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多运动 (duō yùndòng)
  • B
    早睡觉 (zǎo shuìjiào)
  • C
    慢点儿走 (màn diǎnr zǒu)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (早睡觉 (zǎo shuìjiào)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:你都做好菜了? 男:是,米饭也快好了,准备吃饭吧。 女:怎么今天下班这么早? 男:公司事情不多,所以就早回来了。 问:男的今天怎么样?
  • A. 米饭太少 (mǐfàn tài shǎo)
  • B. 今天不忙 (jīntiān bù máng)
  • C. 想吃羊肉 (xiǎng chī yángròu)

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đã nấu xong hết món ăn rồi à? — Nam: Đúng vậy, cơm cũng sắp xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. — Nữ: Sao hôm nay tan làm sớm thế? — Nam: Công ty không có nhiều việc, nên tôi về sớm. — Hỏi: Hôm nay người nam thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你都做好菜了? 男:是,米饭也快好了,准备吃饭吧。 女:怎么今天下班这么早? 男:公司事情不多,所以就早回来了。 问:男的今天怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đã nấu xong hết món ăn rồi à? — Nam: Đúng vậy, cơm cũng sắp xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. — Nữ: Sao hôm nay tan làm sớm thế? — Nam: Công ty không có nhiều việc, nên tôi về sớm. — Hỏi: Hôm nay người nam thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    米饭太少 (mǐfàn tài shǎo)
  • B
    今天不忙 (jīntiān bù máng)
  • C
    想吃羊肉 (xiǎng chī yángròu)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (今天不忙 (jīntiān bù máng)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

生日快乐!希望你喜欢。

Dịch nghĩa: Chúc mừng sinh nhật! Hy vọng bạn thích.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
Câu đề bài:
生日快乐!希望你喜欢。 (Shēngrì kuàilè! Xīwàng nǐ xǐhuan)
Nghĩa tiếng Việt:
Chúc mừng sinh nhật! Hy vọng bạn thích.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cậu bé cầm bút chì bên hộp bút.
  • Hình B: Chai sữa, cốc và bánh mì.
  • Hình C: Chiếc ô tô bám đầy bụi bẩn.
  • Hình D: Bàn học có đèn.
  • Hình E: Hộp quà sinh nhật.
  • Hình F: Cô gái ngồi sofa đọc sách cười.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh E.
Kết luận:
Chọn đáp án E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

她笑着说:“我( )知道了。”

  • A. 累
  • B. 旁边
  • C. 介绍
  • D. 已经
  • E. 贵
  • F. 告诉

Dịch nghĩa: Cô ấy cười nói: "Tôi (đã) biết rồi."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
她笑着说:“我( )知道了。” (Tā xiàozhe shuō: “Wǒ ( ) zhīdào le.”)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy cười nói: "Tôi (đã) biết rồi."
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    累 (lèi: Mệt mỏi)
  • B
    旁边 (páng biān: bên cạnh)
  • C
    介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
  • D
    已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    告诉 (gào su: nói)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 已经 (yǐ jīng: đã, rồi). Câu hoàn chỉnh: “她笑着说:“我已经知道了。”” (Cô ấy cười nói: "Tôi (đã) biết rồi.").
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

老师( )我,要想学好汉语,听说读写一个都不能少。

  • A. 累
  • B. 旁边
  • C. 介绍
  • D. 已经
  • E. 贵
  • F. 告诉

Dịch nghĩa: Thầy giáo (nói với) tôi, muốn học tốt tiếng Hán, nghe nói đọc viết không thể thiếu một cái nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (F)
Câu đề bài:
老师( )我,要想学好汉语,听说读写一个都不能少。 (Lǎoshī ( ) wǒ, yào xiǎng xuéhǎo Hànyǔ, tīng shuō dú xiě yí ge dōu bù néng shǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy giáo (nói với) tôi, muốn học tốt tiếng Hán, nghe nói đọc viết không thể thiếu một cái nào.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    累 (lèi: Mệt mỏi)
  • B
    旁边 (páng biān: bên cạnh)
  • C
    介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
  • D
    已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    告诉 (gào su: nói)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 告诉 (gào su: nói). Câu hoàn chỉnh: “老师告诉我,要想学好汉语,听说读写一个都不能少。” (Thầy giáo (nói với) tôi, muốn học tốt tiếng Hán, nghe nói đọc viết không thể thiếu một cái nào).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

今年比去年热得早,去年这个时候,天气还有点儿冷,出门时要穿好几件衣服呢。 ★ 去年这时候穿得多。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Năm nay nóng sớm hơn năm ngoái, thời điểm này năm ngoái, thời tiết vẫn còn hơi lạnh, khi ra ngoài phải mặc mấy lớp áo cơ. ★ Thời điểm này năm ngoái mặc nhiều quần áo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
今年比去年热得早,去年这个时候,天气还有点儿冷,出门时要穿好几件衣服呢。 ★ 去年这时候穿得多。
Nghĩa tiếng Việt:
Năm nay nóng sớm hơn năm ngoái, thời điểm này năm ngoái, thời tiết vẫn còn hơi lạnh, khi ra ngoài phải mặc mấy lớp áo cơ. ★ Thời điểm này năm ngoái mặc nhiều quần áo.
Phân tích đối chiếu:
Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "今年比去年热得早,去年这个时候,天气还有点儿冷,出门时要穿好几件衣服呢。". Điều này chứng minh nhận định "★ 去年这时候穿得多。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

没有,她买房子了。

  • A. 准备好了吗?可以开始了吗?
  • B. 不认识,可能是新来的同学吧。
  • C. 你妹妹和你们一起住?
  • D. 不客气,外面冷,你快进去吧,再见。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。

Dịch nghĩa: Không có, cô ấy mua nhà rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
没有,她买房子了。 (Méiyǒu, tā mǎi fángzi le)
Nghĩa tiếng Việt:
Không có, cô ấy mua nhà rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    准备好了吗?可以开始了吗? (Chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    不认识,可能是新来的同学吧。 (Không quen biết, nhận biết có thể là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới nhé, đi)
  • C
    你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
  • D
    不客气,外面冷,你快进去吧,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo bên ngoài, phía ngoài lạnh bạn nhanh, mau đi vào trong, bước vào nhé, đi tạm biệt, hẹn gặp lại)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 (Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (你妹妹和你们一起住? — Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

没关系,我们可以坐出租车去。

  • A. 准备好了吗?可以开始了吗?
  • B. 不认识,可能是新来的同学吧。
  • C. 你妹妹和你们一起住?
  • D. 不客气,外面冷,你快进去吧,再见。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。

Dịch nghĩa: Không sao đâu, chúng ta có thể đi taxi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
没关系,我们可以坐出租车去。 (Méiguānxi, wǒmen kěyǐ zuò chūzūchē qù)
Nghĩa tiếng Việt:
Không sao đâu, chúng ta có thể đi taxi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    准备好了吗?可以开始了吗? (Chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) có thể bắt đầu rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    不认识,可能是新来的同学吧。 (Không quen biết, nhận biết có thể là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới nhé, đi)
  • C
    你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
  • D
    不客气,外面冷,你快进去吧,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo bên ngoài, phía ngoài lạnh bạn nhanh, mau đi vào trong, bước vào nhé, đi tạm biệt, hẹn gặp lại)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 (Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa)
Phân tích đối chiếu:
phương án F (那家饭店鱼做得不错,就是离这儿有点儿远。 — Kia, đó nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn cá làm, chế tạo khá tốt, đúng đắn chính là cách (khoảng cách) đây, ở đây hơi, hơi một chút (hơi mệt xa).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我晚上和朋友去看电影,回家晚。

  • A. 第一天上班,大家给了我很多帮助。
  • B. 你们别等我吃饭了。
  • C. 这是您的孩子?真漂亮,多大了?
  • D. 我电脑出问题了,怎么都打不开。
  • E. 先生,您要喝点儿什么?

Dịch nghĩa: Tối nay tôi đi xem phim với bạn, về nhà muộn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
我晚上和朋友去看电影,回家晚。 (Wǒ wǎnshang hé péngyou qù kàn diànyǐng, huí jiā wǎn)
Nghĩa tiếng Việt:
Tối nay tôi đi xem phim với bạn, về nhà muộn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    第一天上班,大家给了我很多帮助。 (Đầu tiên trên trời, bầu trời lớp học, ca làm việc mọi người, tất cả cho rồi tôi rất nhiều giúp đỡ)
  • B
    你们别等我吃饭了。 (Các bạn, mọi người đừng chờ đợi tôi ăn cơm, dùng bữa rồi)
  • C
    这是您的孩子?真漂亮,多大了? (Đây, này là, phải đứa trẻ ngài, ông thật là, rất đẹp nhiều to, lớn rồi)
  • D
    我电脑出问题了,怎么都打不开。 (Tôi máy vi tính ra, xuất hiện câu hỏi, vấn đề rồi như thế nào, làm sao đều đánh, gõ không mở, lái (xe))
  • E
    先生,您要喝点儿什么? (Ông, ngài ngài, ông cần uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (你们别等我吃饭了。 — Các bạn, mọi người đừng chờ đợi tôi ăn cơm, dùng bữa rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.