Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21334 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21334 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21334 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Chị gái thích ăn mì nhất.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Mắt của bạn làm sao thế?
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút.
第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Đây là hồng trà chồng tôi mới mua đấy, bạn uống thử xem. — Nam: Cảm ơn bạn.
第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Nóng thật đấy, chúng mình nghỉ ngơi một lát đi. — Nam: Được, anh cũng thấy mệt rồi.
第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Quả dưa hấu này tuy đắt nhưng rất ngon. — Nữ: Đúng vậy, anh ăn thêm một miếng nữa đi.
第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Ngày mai bạn có bài kiểm tra à? — Nam: Đúng vậy, 10 giờ bắt đầu, thi một tiếng. — Hỏi: Mấy giờ bài kiểm tra bắt đầu?
第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Tôi đi gọi con trai dậy. — Nữ: Hôm nay là Chủ Nhật, gọi nó dậy muộn một chút đi. — Hỏi: Người nam muốn con trai làm gì?
第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đi Trung Quốc du lịch à? — Nam: Không phải, đi thăm bạn, anh ấy đang học tiếng Hán ở Bắc Kinh. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc thăm ai?
第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Sức khỏe đỡ hơn chưa? — Nữ: Đỡ nhiều rồi, bác sĩ nói không sao nữa. — Nam: Vậy bạn uống thuốc xong, ngủ sớm đi nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn đã đến thăm tôi. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đã nấu xong hết món ăn rồi à? — Nam: Đúng vậy, cơm cũng sắp xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. — Nữ: Sao hôm nay tan làm sớm thế? — Nam: Công ty không có nhiều việc, nên tôi về sớm. — Hỏi: Hôm nay người nam thế nào?
生日快乐!希望你喜欢。
Dịch nghĩa: Chúc mừng sinh nhật! Hy vọng bạn thích.
她笑着说:“我( )知道了。”
Dịch nghĩa: Cô ấy cười nói: "Tôi (đã) biết rồi."
老师( )我,要想学好汉语,听说读写一个都不能少。
Dịch nghĩa: Thầy giáo (nói với) tôi, muốn học tốt tiếng Hán, nghe nói đọc viết không thể thiếu một cái nào.
今年比去年热得早,去年这个时候,天气还有点儿冷,出门时要穿好几件衣服呢。 ★ 去年这时候穿得多。
Dịch nghĩa: Năm nay nóng sớm hơn năm ngoái, thời điểm này năm ngoái, thời tiết vẫn còn hơi lạnh, khi ra ngoài phải mặc mấy lớp áo cơ. ★ Thời điểm này năm ngoái mặc nhiều quần áo.
没有,她买房子了。
Dịch nghĩa: Không có, cô ấy mua nhà rồi.
没关系,我们可以坐出租车去。
Dịch nghĩa: Không sao đâu, chúng ta có thể đi taxi.
我晚上和朋友去看电影,回家晚。
Dịch nghĩa: Tối nay tôi đi xem phim với bạn, về nhà muộn.