Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21331 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21331 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21331 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Đây, đây là vé xem phim tối nay.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Alo, tôi đến rồi, bạn mở cửa cho tôi đi.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Thưa ông, trà của ông đây ạ.
第11题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Bạn nói là chữ nào? Nữ: Tôi viết ra bạn sẽ biết ngay.
第14题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Con gái đâu rồi? Đi bơi à? Nữ: Không, con bé đang đọc báo trong phòng.
第17题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Táo rửa xong rồi, ăn một quả đi. Nữ: Được, cảm ơn.
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn nói tiếng Hán giỏi thật, học được bao lâu rồi? Nam: Cảm ơn, tôi bắt đầu học từ năm ngoái. Hỏi: Người nam bắt đầu học tiếng Hán từ khi nào?
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nam: Mắt bạn sao đỏ thế? Nữ: Hôm qua ngủ muộn quá, không nghỉ ngơi tốt. Hỏi: Mắt người nữ tại sao lại đỏ?
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Tối nay có nhiều người đến đây nhảy không? Nam: Không ít, có hơn 100 người. Hỏi: Có bao nhiêu người đến nhảy?
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nam: Bạn muốn đi du lịch ở đâu? Nữ: Tôi hy vọng lần này có thể đi Trung Quốc. Nam: Tại sao? Nữ: Bạn tôi đã đến đó rồi, anh ấy nói với tôi rằng ở đó rất đẹp. Hỏi: Người nữ tại sao muốn đi Trung Quốc?
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ bạn có bao nhiêu tiền? Nam: Hơn 300 tệ, sao thế? Nữ: Cái ghế đó cần 160 tệ, tôi không có nhiều tiền như vậy. Nam: Tôi có đây, thích thì mua đi. Hỏi: Người nữ muốn mua gì?
第37题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu): 你家的小猫真好玩儿,它叫什么名字?
第41题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống): 王先生住的宾馆离机场不( )。
Dịch nghĩa: Khách sạn ông Vương ở không (xa) sân bay.
第44题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống): 他现在很忙,您能( )一下吗?
Dịch nghĩa: Anh ấy bây giờ rất bận, ông có thể (đợi) một chút không?
第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 弟弟比我小两岁,但他比我还高一点儿,所以有时候,不认识我们的人会觉得他比我大。 ★ 他弟弟比他高。
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 是你上次说的那个人吗?
Dịch nghĩa: Là người mà bạn nói lần trước phải không?
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 不,她工作好几年了。
Dịch nghĩa: Không, cô ấy đã làm việc mấy năm rồi.
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-E phù hợp): 今天是我第一次给大家上课。
Dịch nghĩa: Hôm nay là lần đầu tiên tôi dạy các bạn.