Đề H21331

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21331)

Đề thi mã H21331 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21331

Đáp Án H21331 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21331 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21331 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21331 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:E
Câu 14:A
Câu 15:F
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:E
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:E
Câu 39:C
Câu 40:F
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:F
Câu 45:A
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:D
Câu 52:C
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:F
Câu 56:D
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:A
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

给,这是晚上的电影票。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đây, đây là vé xem phim tối nay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
给,这是晚上的电影票。
Nghĩa tiếng Việt:
Đây, đây là vé xem phim tối nay.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Đây, đây là vé xem phim tối nay) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

喂,我到了,你给我开门吧。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Alo, tôi đến rồi, bạn mở cửa cho tôi đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
喂,我到了,你给我开门吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Alo, tôi đến rồi, bạn mở cửa cho tôi đi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Alo, tôi đến rồi, bạn mở cửa cho tôi đi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

先生,您要的茶来了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Thưa ông, trà của ông đây ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
先生,您要的茶来了。
Nghĩa tiếng Việt:
Thưa ông, trà của ông đây ạ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Thưa ông, trà của ông đây ạ) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第11题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

男:你说的是哪个字? 女:我写出来你就知道了。

Dịch nghĩa: Nam: Bạn nói là chữ nào? Nữ: Tôi viết ra bạn sẽ biết ngay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你说的是哪个字? 女:我写出来你就知道了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn nói là chữ nào? Nữ: Tôi viết ra bạn sẽ biết ngay.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái ngồi bàn đọc báo.
  • Hình B: Người bố đắp chăn cho em bé trong nôi.
  • Hình C: Bàn tay cầm bút viết chữ.
  • Hình D: Cô gái đeo tai nghe ngồi học.
  • Hình E: Chú chó con chườm đá, bỏ bát thức ăn.
  • Hình F: Cô gái nghe điện thoại bàn vẻ ngạc nhiên.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
Kết luận:
Chọn đáp án C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

男:女儿呢?去游泳了? 女:没有,她在房间里看报纸呢。

Dịch nghĩa: Nam: Con gái đâu rồi? Đi bơi à? Nữ: Không, con bé đang đọc báo trong phòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:女儿呢?去游泳了? 女:没有,她在房间里看报纸呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Con gái đâu rồi? Đi bơi à? Nữ: Không, con bé đang đọc báo trong phòng.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái ngồi bàn đọc báo.
  • Hình B: Người bố đắp chăn cho em bé trong nôi.
  • Hình C: Bàn tay cầm bút viết chữ.
  • Hình D: Cô gái đeo tai nghe ngồi học.
  • Hình E: Chú chó con chườm đá, bỏ bát thức ăn.
  • Hình F: Cô gái nghe điện thoại bàn vẻ ngạc nhiên.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

男:苹果洗好了,吃一个吧。 女:好,谢谢。

Dịch nghĩa: Nam: Táo rửa xong rồi, ăn một quả đi. Nữ: Được, cảm ơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:苹果洗好了,吃一个吧。 女:好,谢谢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Táo rửa xong rồi, ăn một quả đi. Nữ: Được, cảm ơn.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Ông cụ chạy bộ trong công viên.
  • Hình B: Đĩa táo đỏ trên bàn.
  • Hình C: Chàng trai nhìn đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay.
  • Hình D: Người tiễn khách ở cửa.
  • Hình E: Mấy thùng các-tông đựng sách.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你汉语说得真好,学了多长时间了? 男:谢谢,我从去年开始学的。 问:男的是什么时候开始学汉语的?
  • A. 5年前 (5 nián qián)
  • B. 去年 (qùnián)
  • C. 上个月 (shàng ge yuè)

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn nói tiếng Hán giỏi thật, học được bao lâu rồi? Nam: Cảm ơn, tôi bắt đầu học từ năm ngoái. Hỏi: Người nam bắt đầu học tiếng Hán từ khi nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你汉语说得真好,学了多长时间了? 男:谢谢,我从去年开始学的。 问:男的是什么时候开始学汉语的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn nói tiếng Hán giỏi thật, học được bao lâu rồi? Nam: Cảm ơn, tôi bắt đầu học từ năm ngoái. Hỏi: Người nam bắt đầu học tiếng Hán từ khi nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5年前 (5 nián qián)
  • B
    去年 (qùnián)
  • C
    上个月 (shàng ge yuè)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去年 (qùnián)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:你的眼睛怎么这么红? 女:昨天睡得太晚了,没休息好。 问:女的眼睛为什么红了?
  • A. 没睡觉 (méi shuìjiào)
  • B. 没休息好 (méi xiūxihǎo)
  • C. 上班太累 (shàngbān tài lèi)

Dịch nghĩa: Nam: Mắt bạn sao đỏ thế? Nữ: Hôm qua ngủ muộn quá, không nghỉ ngơi tốt. Hỏi: Mắt người nữ tại sao lại đỏ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的眼睛怎么这么红? 女:昨天睡得太晚了,没休息好。 问:女的眼睛为什么红了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mắt bạn sao đỏ thế? Nữ: Hôm qua ngủ muộn quá, không nghỉ ngơi tốt. Hỏi: Mắt người nữ tại sao lại đỏ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没睡觉 (méi shuìjiào)
  • B
    没休息好 (méi xiūxihǎo)
  • C
    上班太累 (shàngbān tài lèi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没休息好 (méi xiūxihǎo)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:今晚来这儿跳舞的人多不多? 男:不少,有100多人。 问:有多少人来跳舞?
  • A. 90个 (90 ge)
  • B. 100多 (100 duō)
  • C. 1000多 (1000 duō)

Dịch nghĩa: Nữ: Tối nay có nhiều người đến đây nhảy không? Nam: Không ít, có hơn 100 người. Hỏi: Có bao nhiêu người đến nhảy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:今晚来这儿跳舞的人多不多? 男:不少,有100多人。 问:有多少人来跳舞?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tối nay có nhiều người đến đây nhảy không? Nam: Không ít, có hơn 100 người. Hỏi: Có bao nhiêu người đến nhảy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    90个 (90 ge)
  • B
    100多 (100 duō)
  • C
    1000多 (1000 duō)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (100多 (100 duō)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:你想去哪儿旅游? 女:我希望这次能去中国。 男:为什么? 女:我朋友去过那儿,他告诉我那儿很漂亮。 问:女的为什么想去中国?
  • A. 去学习 (qù xuéxí)
  • B. 去看朋友 (qù kàn péngyou)
  • C. 那儿很漂亮 (nàr hěn piàoliang)

Dịch nghĩa: Nam: Bạn muốn đi du lịch ở đâu? Nữ: Tôi hy vọng lần này có thể đi Trung Quốc. Nam: Tại sao? Nữ: Bạn tôi đã đến đó rồi, anh ấy nói với tôi rằng ở đó rất đẹp. Hỏi: Người nữ tại sao muốn đi Trung Quốc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你想去哪儿旅游? 女:我希望这次能去中国。 男:为什么? 女:我朋友去过那儿,他告诉我那儿很漂亮。 问:女的为什么想去中国?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn muốn đi du lịch ở đâu? Nữ: Tôi hy vọng lần này có thể đi Trung Quốc. Nam: Tại sao? Nữ: Bạn tôi đã đến đó rồi, anh ấy nói với tôi rằng ở đó rất đẹp. Hỏi: Người nữ tại sao muốn đi Trung Quốc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去学习 (qù xuéxí)
  • B
    去看朋友 (qù kàn péngyou)
  • C
    那儿很漂亮 (nàr hěn piàoliang)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (那儿很漂亮 (nàr hěn piàoliang)).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你现在有多少钱? 男:300多块吧,怎么了? 女:那个椅子要160,我没那么多钱。 男:我这儿有,喜欢就买吧。 问:女的想买什么?
  • A. 杯子 (bēizi)
  • B. 椅子 (yǐzi)
  • C. 面条儿 (miàntiáor)

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ bạn có bao nhiêu tiền? Nam: Hơn 300 tệ, sao thế? Nữ: Cái ghế đó cần 160 tệ, tôi không có nhiều tiền như vậy. Nam: Tôi có đây, thích thì mua đi. Hỏi: Người nữ muốn mua gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你现在有多少钱? 男:300多块吧,怎么了? 女:那个椅子要160,我没那么多钱。 男:我这儿有,喜欢就买吧。 问:女的想买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bây giờ bạn có bao nhiêu tiền? Nam: Hơn 300 tệ, sao thế? Nữ: Cái ghế đó cần 160 tệ, tôi không có nhiều tiền như vậy. Nam: Tôi có đây, thích thì mua đi. Hỏi: Người nữ muốn mua gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    杯子 (bēizi)
  • B
    椅子 (yǐzi)
  • C
    面条儿 (miàntiáor)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (椅子 (yǐzi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第37题:看图读句,选择与句子内容一致的图片 (Chọn tranh A-F khớp với câu): 你家的小猫真好玩儿,它叫什么名字?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (B)
Câu đề bài:
看图读句,选择与句子内容一致的图片 你家的小猫真好玩儿,它叫什么名字? (Nǐ jiā de xiǎo māo zhēn hǎowánr, tā jiào shénme míngzi?)
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn tranh A-F khớp với câu
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai anh em xách túi rau củ.
  • Hình B: Chú mèo chơi cuộn len.
  • Hình C: Hai bạn ngồi xem bài tập khó.
  • Hình D: Phòng ngủ có tủ quần áo.
  • Hình E: Mấy bạn nhỏ ăn dưa hấu dã ngoại.
  • Hình F: Cô gái ngồi trên tàu gọi điện thoại.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第41题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống): 王先生住的宾馆离机场不( )。

  • A. 因为 (yīnwèi)
  • B. 远 (yuǎn)
  • C. 事情 (shìqing)
  • D. 生病 (shēngbìng)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 等 (děng)

Dịch nghĩa: Khách sạn ông Vương ở không (xa) sân bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
王先生住的宾馆离机场不( )。 (Wáng xiānsheng zhù de bīnguǎn lí jīchǎng bù ( ))
Nghĩa tiếng Việt:
Khách sạn ông Vương ở không (xa) sân bay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    因为 (yīnwèi)
  • B
    远 (yuǎn)
  • C
    事情 (shìqing)
  • D
    生病 (shēngbìng)
  • E
    贵 (guì)
  • F
    等 (děng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 远 (yuǎn). Câu hoàn chỉnh: “王先生住的宾馆离机场不远 (yuǎn)。” (Khách sạn ông Vương ở không (xa) sân bay).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第44题:选词填空 (Chọn từ A-F thích hợp điền vào chỗ trống): 他现在很忙,您能( )一下吗?

  • A. 因为 (yīnwèi)
  • B. 远 (yuǎn)
  • C. 事情 (shìqing)
  • D. 生病 (shēngbìng)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 等 (děng)

Dịch nghĩa: Anh ấy bây giờ rất bận, ông có thể (đợi) một chút không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (F)
Câu đề bài:
他现在很忙,您能( )一下吗? (Tā xiànzài hěn máng, nín néng ( ) yíxià ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy bây giờ rất bận, ông có thể (đợi) một chút không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    因为 (yīnwèi)
  • B
    远 (yuǎn)
  • C
    事情 (shìqing)
  • D
    生病 (shēngbìng)
  • E
    贵 (guì)
  • F
    等 (děng)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 等 (děng). Câu hoàn chỉnh: “他现在很忙,您能等 (děng)一下吗?” (Anh ấy bây giờ rất bận, ông có thể (đợi) một chút không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 弟弟比我小两岁,但他比我还高一点儿,所以有时候,不认识我们的人会觉得他比我大。 ★ 他弟弟比他高。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读判断 弟弟比我小两岁,但他比我还高一点儿,所以有时候,不认识我们的人会觉得他比我大。 ★ 他弟弟比他高。
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 弟弟比我小两岁,但他比我还高一点儿,所以有时候,不认识我们的人会觉得他比我大。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他弟弟比他高。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 是你上次说的那个人吗?

  • A. 你妹妹还在读书吗?
  • B. 你下午准备做什么?
  • C. 在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。
  • D. 明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。

Dịch nghĩa: Là người mà bạn nói lần trước phải không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
匹配对应句子 是你上次说的那个人吗? (Shì nǐ shàng cì shuō de nàge rén ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Là người mà bạn nói lần trước phải không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你妹妹还在读书吗? (Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    你下午准备做什么? (Bạn buổi chiều chuẩn bị làm, chế tạo gì, cái gì)
  • C
    在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。 (Ở đây, ở đây ngồi, đi (bằng phương tiện) đường xe buýt phút thì, liền có thể đến, tới)
  • D
    明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。 (Trong nhà, ở nhà không có trứng rồi không có thể làm, chế tạo trứng mặt, bề mặt rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 — Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 不,她工作好几年了。

  • A. 你妹妹还在读书吗?
  • B. 你下午准备做什么?
  • C. 在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。
  • D. 明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。

Dịch nghĩa: Không, cô ấy đã làm việc mấy năm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
匹配对应句子 不,她工作好几年了。 (Bù, tā gōngzuò hǎo jǐ nián le)
Nghĩa tiếng Việt:
Không, cô ấy đã làm việc mấy năm rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你妹妹还在读书吗? (Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    你下午准备做什么? (Bạn buổi chiều chuẩn bị làm, chế tạo gì, cái gì)
  • C
    在这儿坐408路公共汽车,20分钟就能到。 (Ở đây, ở đây ngồi, đi (bằng phương tiện) đường xe buýt phút thì, liền có thể đến, tới)
  • D
    明天上午来我家吧,给你介绍个朋友。 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) đến, tới tôi nhà, gia đình nhé, đi cho bạn giới thiệu cái, con bạn bè)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    家里没有鸡蛋了,不能做鸡蛋面了。 (Trong nhà, ở nhà không có trứng rồi không có thể làm, chế tạo trứng mặt, bề mặt rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (你妹妹还在读书吗? — Bạn em gái vẫn ở đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không (thắc mắc, hỏi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-E phù hợp): 今天是我第一次给大家上课。

  • A. 可能在我桌子上,你去找找吧。
  • B. 后面的同学能听见我说话吗?
  • C. 不好意思,我可能打错电话了。
  • D. 你看完了也给我看看吧。
  • E. 那个饭店就在前面,很近。

Dịch nghĩa: Hôm nay là lần đầu tiên tôi dạy các bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
匹配对应句子 今天是我第一次给大家上课。 (Jīntiān shì wǒ dì-yī cì gěi dàjiā shàngkè)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay là lần đầu tiên tôi dạy các bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可能在我桌子上,你去找找吧。 (Có thể ở tôi cái bàn trên bạn đi tìm kiếm tìm kiếm nhé, đi)
  • B
    后面的同学能听见我说话吗? (Bạn cùng học, bạn học đằng sau, phía sau có thể nghe thấy, lọt vào tai tôi nói chuyện, nói không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    不好意思,我可能打错电话了。 (Ngại ngùng, e thẹn tôi có thể đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
  • D
    你看完了也给我看看吧。 (Bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi cũng cho tôi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
  • E
    那个饭店就在前面,很近。 (Kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở phía trước, đằng trước rất gần)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (后面的同学能听见我说话吗? — Bạn cùng học, bạn học đằng sau, phía sau có thể nghe thấy, lọt vào tai tôi nói chuyện, nói không (thắc mắc, hỏi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.