Đề H21330

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21330)

Đề thi mã H21330 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21330

Đáp Án H21330 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21330 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21330 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21330 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:F
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:E
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:C
Câu 19:E
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:E
Câu 39:F
Câu 40:B
Câu 41:F
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:F
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:D
Câu 59:B
Câu 60:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

你怎么了?生病了?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cậu sao thế? Bị ốm rồi à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你怎么了?生病了? (Nǐ zěnme le? Shēngbìng le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu sao thế? Bị ốm rồi à?
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Cậu sao thế? Bị ốm rồi à?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

生日快乐,这个送给你。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chúc mừng sinh nhật, món quà này tặng cậu nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
生日快乐,这个送给你。 (Shēngrì kuàilè, zhège sòng gěi nǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Chúc mừng sinh nhật, món quà này tặng cậu nhé.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Chúc mừng sinh nhật, món quà này tặng cậu nhé) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

我不想听你说话。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi không muốn nghe cậu nói chuyện đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我不想听你说话。 (Wǒ bù xiǎng tīng nǐ shuōhuà)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi không muốn nghe cậu nói chuyện đâu.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Tôi không muốn nghe cậu nói chuyện đâu) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:我觉得你穿这件不错。 男:是,我也觉得这件好。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Tôi thấy bạn mặc cái này đẹp đấy. — Nam: Đúng vậy, tôi cũng thấy cái này đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:我觉得你穿这件不错。 男:是,我也觉得这件好。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tôi thấy bạn mặc cái này đẹp đấy. — Nam: Đúng vậy, tôi cũng thấy cái này đẹp.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bát mì trứng.
  • Hình B: Xe ô tô hỏng mở nắp capo.
  • Hình C: Nữ sinh đeo cặp đi học.
  • Hình D: Đá bóng (ví dụ).
  • Hình E: Khiêng thùng đồ nặng.
  • Hình F: Thử quần áo soi gương.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
Kết luận:
Chọn đáp án F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:喂,你好。 女:你好,我的车出问题了,你们能找人来看看吗?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Alo, xin chào. — Nữ: Xin chào, xe của tôi bị hỏng rồi, các anh có thể tìm người đến xem giúp không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:喂,你好。 女:你好,我的车出问题了,你们能找人来看看吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Alo, xin chào. — Nữ: Xin chào, xe của tôi bị hỏng rồi, các anh có thể tìm người đến xem giúp không?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bát mì trứng.
  • Hình B: Xe ô tô hỏng mở nắp capo.
  • Hình C: Nữ sinh đeo cặp đi học.
  • Hình D: Đá bóng (ví dụ).
  • Hình E: Khiêng thùng đồ nặng.
  • Hình F: Thử quần áo soi gương.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

男:再往右一点儿。 女:这样可以吗?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nam: Sang phải một chút nữa. — Nữ: Thế này được chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:再往右一点儿。 女:这样可以吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sang phải một chút nữa. — Nữ: Thế này được chưa?
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Tìm sách trên giá.
  • Hình B: Điểm thi xuất sắc.
  • Hình C: Dắt chó đi dạo.
  • Hình D: Treo tranh chỉnh đồ.
  • Hình E: Thảo luận số tiền 9000.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
Kết luận:
Chọn đáp án D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:明天下午我们去唱歌,你去不去? 男:不去了,我和同学说好了去游泳。 问:男的明天要去做什么?
  • A. 游泳 (yóuyǒng)
  • B. 踢足球 (tī zúqiú)
  • C. 买手表 (mǎi shǒubiǎo)

Dịch nghĩa: Nữ: Chiều mai chúng ta đi hát karaoke nhé, bạn đi không? — Nam: Không đi đâu, tôi đã hẹn với bạn học đi bơi rồi. — Hỏi: Chàng trai ngày mai sẽ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:明天下午我们去唱歌,你去不去? 男:不去了,我和同学说好了去游泳。 问:男的明天要去做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chiều mai chúng ta đi hát karaoke nhé, bạn đi không? — Nam: Không đi đâu, tôi đã hẹn với bạn học đi bơi rồi. — Hỏi: Chàng trai ngày mai sẽ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    游泳 (yóuyǒng)
  • B
    踢足球 (tī zúqiú)
  • C
    买手表 (mǎi shǒubiǎo)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (游泳 (yóuyǒng)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:这几天怎么都没看见你? 女:我前两天和孩子去北京玩儿了。 问:女的和谁去北京了?
  • A. 妈妈 (māma)
  • B. 孩子 (háizi)
  • C. 同学 (tóngxué)

Dịch nghĩa: Nam: Mấy ngày nay sao không thấy bạn đâu? — Nữ: Hai hôm trước tôi và con đi Bắc Kinh chơi rồi. — Hỏi: Cô gái đi Bắc Kinh với ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这几天怎么都没看见你? 女:我前两天和孩子去北京玩儿了。 问:女的和谁去北京了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mấy ngày nay sao không thấy bạn đâu? — Nữ: Hai hôm trước tôi và con đi Bắc Kinh chơi rồi. — Hỏi: Cô gái đi Bắc Kinh với ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    妈妈 (māma)
  • B
    孩子 (háizi)
  • C
    同学 (tóngxué)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (孩子 (háizi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你好,今天的早报还有吗? 男:对不起,中午就卖完了。 问:女的想买什么?
  • A. 铅笔 (qiānbǐ)
  • B. 报纸 (bàozhǐ)
  • C. 面条儿 (miàntiáor)

Dịch nghĩa: Nữ: Chào anh, báo sáng nay còn không? — Nam: Xin lỗi, buổi trưa đã bán hết rồi. — Hỏi: Cô gái muốn mua gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你好,今天的早报还有吗? 男:对不起,中午就卖完了。 问:女的想买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chào anh, báo sáng nay còn không? — Nam: Xin lỗi, buổi trưa đã bán hết rồi. — Hỏi: Cô gái muốn mua gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    铅笔 (qiānbǐ)
  • B
    报纸 (bàozhǐ)
  • C
    面条儿 (miàntiáor)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (报纸 (bàozhǐ)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:听说您要出国了? 女:对,这个星期天走。 男:东西都准备好了吗? 女:好了,我的东西不多。 问:女的什么时候出国?
  • A. 星期一 (xīngqīyī)
  • B. 星期六 (xīngqīliù)
  • C. 星期日 (xīngqīrì)

Dịch nghĩa: Nam: Nghe nói anh/chị sắp đi nước ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, Chủ Nhật tuần này đi. — Nam: Đồ đạc đã chuẩn bị xong hết chưa? — Nữ: Xong rồi, đồ của tôi không nhiều. — Hỏi: Cô gái khi nào đi nước ngoài?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:听说您要出国了? 女:对,这个星期天走。 男:东西都准备好了吗? 女:好了,我的东西不多。 问:女的什么时候出国?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Nghe nói anh/chị sắp đi nước ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, Chủ Nhật tuần này đi. — Nam: Đồ đạc đã chuẩn bị xong hết chưa? — Nữ: Xong rồi, đồ của tôi không nhiều. — Hỏi: Cô gái khi nào đi nước ngoài?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期一 (xīngqīyī)
  • B
    星期六 (xīngqīliù)
  • C
    星期日 (xīngqīrì)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (星期日 (xīngqīrì)).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:请进,您找谁? 男:您好,请问白老师在吗? 女:他还有几分钟就下课了,您坐这儿等他吧。 男:好的,谢谢。 问:男的来找谁?
  • A. 弟弟 (dìdi)
  • B. 女儿 (nǚ'ér)
  • C. 白老师 (Bái lǎoshī)

Dịch nghĩa: Nữ: Mời vào, anh tìm ai? — Nam: Chào cô, xin hỏi thầy Bạch có ở đây không? — Nữ: Thầy ấy còn vài phút nữa là tan học, anh ngồi đây đợi thầy ấy nhé. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Chàng trai đến tìm ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:请进,您找谁? 男:您好,请问白老师在吗? 女:他还有几分钟就下课了,您坐这儿等他吧。 男:好的,谢谢。 问:男的来找谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mời vào, anh tìm ai? — Nam: Chào cô, xin hỏi thầy Bạch có ở đây không? — Nữ: Thầy ấy còn vài phút nữa là tan học, anh ngồi đây đợi thầy ấy nhé. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Chàng trai đến tìm ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    弟弟 (dìdi)
  • B
    女儿 (nǚ'ér)
  • C
    白老师 (Bái lǎoshī)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (白老师 (Bái lǎoshī)).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng): 票我都买好了,给你。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Vé tôi đã mua xong rồi, đưa bạn này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
票我都买好了,给你。 (Piào wǒ dōu mǎihǎo le, gěi nǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Vé tôi đã mua xong rồi, đưa bạn này.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Vé xem phim / vé tàu.
  • Hình B: Bưng giỏ giặt quần áo.
  • Hình C: Kéo vali gọi điện ở sân bay.
  • Hình D: Chơi bóng rổ (ví dụ).
  • Hình E: Xem tivi mỏi mắt ban đêm.
  • Hình F: Thăm người ốm nằm viện.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第41题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống): A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 准备好了吗?我们( )走了吗?

  • A. 一起 (yìqǐ)
  • B. 次 (cì)
  • C. 题 (tí)
  • D. 对 (duì)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 可以 (kěyǐ)

Dịch nghĩa: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta (có thể) đi được chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 准备好了吗?我们( )走了吗?
Nghĩa tiếng Việt:
A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta (có thể) đi được chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一起 (yìqǐ)
  • B
    次 (cì)
  • C
    题 (tí)
  • D
    对 (duì)
  • E
    贵 (guì)
  • F
    可以 (kěyǐ)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 可以 (kěyǐ). Câu hoàn chỉnh: “A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 准备好了吗?我们可以 (kěyǐ)走了吗?” (A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta (có thể) đi được chưa?).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第44题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống): A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 长时间玩儿电脑( )眼睛不好。

  • A. 一起 (yìqǐ)
  • B. 次 (cì)
  • C. 题 (tí)
  • D. 对 (duì)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 可以 (kěyǐ)

Dịch nghĩa: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chơi máy tính lâu (không tốt cho) mắt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 长时间玩儿电脑( )眼睛不好。
Nghĩa tiếng Việt:
A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chơi máy tính lâu (không tốt cho) mắt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一起 (yìqǐ)
  • B
    次 (cì)
  • C
    题 (tí)
  • D
    对 (duì)
  • E
    贵 (guì)
  • F
    可以 (kěyǐ)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 对 (duì). Câu hoàn chỉnh: “A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 长时间玩儿电脑对 (duì)眼睛不好。” (A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chơi máy tính lâu (không tốt cho) mắt).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 小李学习不错,也很爱帮助人,大家都很喜欢他。 ★ 小李喜欢帮助人。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tiểu Lý học tập khá giỏi, lại rất hay giúp đỡ mọi người nên ai cũng quý mến cậu ấy. -> Phán đoán: Tiểu Lý thích giúp đỡ người khác (Đúng).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读判断 小李学习不错,也很爱帮助人,大家都很喜欢他。 ★ 小李喜欢帮助人。
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Lý học tập khá giỏi, lại rất hay giúp đỡ mọi người nên ai cũng quý mến cậu ấy. -> Phán đoán: Tiểu Lý thích giúp đỡ người khác (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 小李学习不错,也很爱帮助人,大家都很喜欢他。". Điều này chứng minh nhận định "★ 小李喜欢帮助人。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 你在笑什么呢?

  • A. 这是去饭店的路吗?
  • B. 这件衣服能不能再便宜一点儿?
  • C. 是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。
  • D. 你快来看,电视上这个小猫真有意思。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 不是,一星期也就两三次。

Dịch nghĩa: Bạn đang cười gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
匹配对应句子 你在笑什么呢? (Nǐ zài xiào shénme ne?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đang cười gì thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这是去饭店的路吗? (Đây, này là, phải đi đường nhà hàng, quán ăn không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    这件衣服能不能再便宜一点儿? (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo có thể. được không, liệu có thể không lại, nữa giá rẻ một chút, một ít)
  • C
    是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。 (Là, phải cô ấy tuổi rồi bây giờ, hiện tại so với cô ấy bố vẫn cao thế, nhé)
  • D
    你快来看,电视上这个小猫真有意思。 (Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    不是,一星期也就两三次。 (Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (你快来看,电视上这个小猫真有意思。 — Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 你每天早上都去跑步?

  • A. 这是去饭店的路吗?
  • B. 这件衣服能不能再便宜一点儿?
  • C. 是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。
  • D. 你快来看,电视上这个小猫真有意思。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 不是,一星期也就两三次。

Dịch nghĩa: Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
匹配对应句子 你每天早上都去跑步? (Nǐ měi tiān zǎoshang dōu qù pǎobù?)
Nghĩa tiếng Việt:
Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这是去饭店的路吗? (Đây, này là, phải đi đường nhà hàng, quán ăn không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    这件衣服能不能再便宜一点儿? (Đây, này chiếc, cái (áo quần áo có thể. được không, liệu có thể không lại, nữa giá rẻ một chút, một ít)
  • C
    是,她16岁了,现在比她爸爸还高呢。 (Là, phải cô ấy tuổi rồi bây giờ, hiện tại so với cô ấy bố vẫn cao thế, nhé)
  • D
    你快来看,电视上这个小猫真有意思。 (Bạn nhanh, mau đến, tới nhìn, xem vô tuyến, truyền hình trên đây, này cái, con mèo con, chú mèo thật là, rất thú vị, có ý nghĩa)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    不是,一星期也就两三次。 (Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần)
Phân tích đối chiếu:
phương án F (不是,一星期也就两三次。 — Không là, phải một tuần, thứ cũng thì, liền hai (dùng trước lượng từ) ba lần).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-E phù hợp): 这个西瓜就是在那儿买的。

  • A. 还没,昨天忙了一天,让他好好休息吧。
  • B. 对不起,我的表慢了10分钟,所以来晚了。
  • C. 医院旁边新开了一家水果店。
  • D. 你也认识小王?
  • E. 是,我下个月就开始上班。

Dịch nghĩa: Quả dưa hấu này là mua ở đó đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
匹配对应句子 这个西瓜就是在那儿买的。 (Zhège xīguā jiù shì zài nàr mǎi de)
Nghĩa tiếng Việt:
Quả dưa hấu này là mua ở đó đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    还没,昨天忙了一天,让他好好休息吧。 (Vẫn chưa hôm qua bận rộn rồi một trời, bầu trời để anh ấy thật tốt, cẩn thận kỹ càng nghỉ ngơi nhé, đi)
  • B
    对不起,我的表慢了10分钟,所以来晚了。 (Xin lỗi đồng hồ của tôi chậm rồi phút vì vậy, cho nên đến, tới muộn, trễ rồi)
  • C
    医院旁边新开了一家水果店。 (Bệnh viện bên cạnh mới mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình trái cây, hoa quả tiệm, quán)
  • D
    你也认识小王? (Bạn cũng quen biết, nhận biết nhỏ, bé vua, quốc vương)
  • E
    是,我下个月就开始上班。 (Là, phải tôi tháng sau, tháng tới thì, liền bắt đầu đi làm)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (医院旁边新开了一家水果店。 — Bệnh viện bên cạnh mới mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình trái cây, hoa quả tiệm, quán).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.