Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21330 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21330 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21330 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Cậu sao thế? Bị ốm rồi à?
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Chúc mừng sinh nhật, món quà này tặng cậu nhé.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Tôi không muốn nghe cậu nói chuyện đâu.
第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Tôi thấy bạn mặc cái này đẹp đấy. — Nam: Đúng vậy, tôi cũng thấy cái này đẹp.
第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nam: Alo, xin chào. — Nữ: Xin chào, xe của tôi bị hỏng rồi, các anh có thể tìm người đến xem giúp không?
第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Dịch nghĩa: Nam: Sang phải một chút nữa. — Nữ: Thế này được chưa?
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Chiều mai chúng ta đi hát karaoke nhé, bạn đi không? — Nam: Không đi đâu, tôi đã hẹn với bạn học đi bơi rồi. — Hỏi: Chàng trai ngày mai sẽ làm gì?
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nam: Mấy ngày nay sao không thấy bạn đâu? — Nữ: Hai hôm trước tôi và con đi Bắc Kinh chơi rồi. — Hỏi: Cô gái đi Bắc Kinh với ai?
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Chào anh, báo sáng nay còn không? — Nam: Xin lỗi, buổi trưa đã bán hết rồi. — Hỏi: Cô gái muốn mua gì?
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nam: Nghe nói anh/chị sắp đi nước ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, Chủ Nhật tuần này đi. — Nam: Đồ đạc đã chuẩn bị xong hết chưa? — Nữ: Xong rồi, đồ của tôi không nhiều. — Hỏi: Cô gái khi nào đi nước ngoài?
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Mời vào, anh tìm ai? — Nam: Chào cô, xin hỏi thầy Bạch có ở đây không? — Nữ: Thầy ấy còn vài phút nữa là tan học, anh ngồi đây đợi thầy ấy nhé. — Nam: Vâng, cảm ơn. — Hỏi: Chàng trai đến tìm ai?
第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng): 票我都买好了,给你。
Dịch nghĩa: Vé tôi đã mua xong rồi, đưa bạn này.
第41题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống): A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 准备好了吗?我们( )走了吗?
Dịch nghĩa: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta (có thể) đi được chưa?
第44题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống): A 一起 (yìqǐ) B 次 (cì) C 题 (tí) D 对 (duì) E 贵 (guì) F 可以 (kěyǐ) 长时间玩儿电脑( )眼睛不好。
Dịch nghĩa: A cùng nhau B lần C đề D đối E đắt F có thể Chơi máy tính lâu (không tốt cho) mắt.
第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 小李学习不错,也很爱帮助人,大家都很喜欢他。 ★ 小李喜欢帮助人。
Dịch nghĩa: Tiểu Lý học tập khá giỏi, lại rất hay giúp đỡ mọi người nên ai cũng quý mến cậu ấy. -> Phán đoán: Tiểu Lý thích giúp đỡ người khác (Đúng).
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 你在笑什么呢?
Dịch nghĩa: Bạn đang cười gì thế?
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 你每天早上都去跑步?
Dịch nghĩa: Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-E phù hợp): 这个西瓜就是在那儿买的。
Dịch nghĩa: Quả dưa hấu này là mua ở đó đấy.