Đề H21329

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21329)

Đề thi mã H21329 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21329

Đáp Án H21329 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21329 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21329 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21329 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:F
Câu 14:C
Câu 15:E
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:E
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:F
Câu 38:E
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:B
Câu 43:F
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:D
Câu 52:C
Câu 53:F
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:E
Câu 57:A
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

左边的比右边的大。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cái bên trái to hơn cái bên phải.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
左边的比右边的大。 (Zuǒbian de bǐ yòubian de dà)
Nghĩa tiếng Việt:
Cái bên trái to hơn cái bên phải.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Cái bên trái to hơn cái bên phải) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

衣服洗完了吗?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Quần áo đã giặt xong chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
衣服洗完了吗? (Yīfu xǐwán le ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Quần áo đã giặt xong chưa?
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Quần áo đã giặt xong chưa?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

足球在那儿,椅子下面。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Quả bóng đá ở đằng kia, dưới gầm ghế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
足球在那儿,椅子下面。 (Zúqiú zài nàr, yǐzi xiàmiàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Quả bóng đá ở đằng kia, dưới gầm ghế.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Quả bóng đá ở đằng kia, dưới gầm ghế) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:没有茶了,喝杯咖啡吧。 女:好的。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Hết trà rồi, uống cà phê nhé. — Nữ: Được thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:没有茶了,喝杯咖啡吧。 女:好的。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hết trà rồi, uống cà phê nhé. — Nữ: Được thôi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cốc cà phê.
  • Hình B: Xách đồ gọi điện.
  • Hình C: Ngồi làm bài thi.
  • Hình D: Đá bóng (ví dụ).
  • Hình E: Nằm giường uống thuốc.
  • Hình F: Biển báo rẽ phải.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:还有多少个题? 女:还有不少,可能要做到中午。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Còn bao nhiêu câu hỏi nữa? — Nữ: Còn khá nhiều, có lẽ phải làm đến trưa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:还有多少个题? 女:还有不少,可能要做到中午。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Còn bao nhiêu câu hỏi nữa? — Nữ: Còn khá nhiều, có lẽ phải làm đến trưa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cốc cà phê.
  • Hình B: Xách đồ gọi điện.
  • Hình C: Ngồi làm bài thi.
  • Hình D: Đá bóng (ví dụ).
  • Hình E: Nằm giường uống thuốc.
  • Hình F: Biển báo rẽ phải.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
Kết luận:
Chọn đáp án C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:你游得真好,什么时候学的? 男:7岁,到现在已经20多年了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Anh bơi giỏi thật đấy, học từ khi nào vậy? — Nam: Từ năm 7 tuổi, đến nay đã hơn 20 năm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你游得真好,什么时候学的? 男:7岁,到现在已经20多年了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh bơi giỏi thật đấy, học từ khi nào vậy? — Nam: Từ năm 7 tuổi, đến nay đã hơn 20 năm rồi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cúi chào ngoài cửa.
  • Hình B: Bé gái ngủ trên giường.
  • Hình C: Cân dưa hấu.
  • Hình D: Bơi lội.
  • Hình E: Lái ô tô vẫy tay chào.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
Kết luận:
Chọn đáp án D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:我昨天买的苹果怎么样? 女:看着不错,但是不太好吃。 问:男的觉得苹果怎么样?
  • A. 很贵 (hěn guì)
  • B. 太小了 (tài xiǎo le)
  • C. 不太好吃 (bú tài hǎochī)

Dịch nghĩa: Nam: Táo tôi mua hôm qua thế nào? — Nữ: Trông thì được, nhưng không ngon lắm. — Hỏi: Người nam cảm thấy táo thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我昨天买的苹果怎么样? 女:看着不错,但是不太好吃。 问:男的觉得苹果怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Táo tôi mua hôm qua thế nào? — Nữ: Trông thì được, nhưng không ngon lắm. — Hỏi: Người nam cảm thấy táo thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很贵 (hěn guì)
  • B
    太小了 (tài xiǎo le)
  • C
    不太好吃 (bú tài hǎochī)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不太好吃 (bú tài hǎochī)).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:你下午去学跳舞? 女:是,两点上课。 问:女的下午要去做什么?
  • A. 跳舞 (tiàowǔ)
  • B. 学习汉语 (xuéxí Hànyǔ)
  • C. 买自行车 (mǎi zìxíngchē)

Dịch nghĩa: Nam: Chiều nay bạn đi học nhảy à? — Nữ: Đúng vậy, hai giờ vào lớp. — Hỏi: Người nữ chiều nay sẽ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你下午去学跳舞? 女:是,两点上课。 问:女的下午要去做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chiều nay bạn đi học nhảy à? — Nữ: Đúng vậy, hai giờ vào lớp. — Hỏi: Người nữ chiều nay sẽ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跳舞 (tiàowǔ)
  • B
    学习汉语 (xuéxí Hànyǔ)
  • C
    买自行车 (mǎi zìxíngchē)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (跳舞 (tiàowǔ)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:等忙完这个月,我要出去旅游。 男:你准备去哪儿玩? 问:女的是什么意思?
  • A. 别说话 (bié shuōhuà)
  • B. 想去旅游 (xiǎng qù lǚyóu)
  • C. 工作不忙 (gōngzuò bù máng)

Dịch nghĩa: Nữ: Đợi bận xong tháng này, tôi sẽ đi du lịch. — Nam: Bạn định đi đâu chơi? — Hỏi: Người nữ có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:等忙完这个月,我要出去旅游。 男:你准备去哪儿玩? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đợi bận xong tháng này, tôi sẽ đi du lịch. — Nam: Bạn định đi đâu chơi? — Hỏi: Người nữ có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别说话 (bié shuōhuà)
  • B
    想去旅游 (xiǎng qù lǚyóu)
  • C
    工作不忙 (gōngzuò bù máng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (想去旅游 (xiǎng qù lǚyóu)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:妈,我和同学去打篮球了。 女:去吧,别回来太晚了。 男:知道了,我就玩两个小时,四点就回来。 女:好的。 问:男的准备几点回来?
  • A. 12:00
  • B. 14:00
  • C. 16:00

Dịch nghĩa: Nam: Mẹ ơi, con đi chơi bóng rổ với bạn đây. — Nữ: Đi đi, đừng về muộn quá nhé. — Nam: Con biết rồi, con chỉ chơi hai tiếng thôi, bốn giờ sẽ về. — Nữ: Được. — Hỏi: Người nam định mấy giờ về?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈,我和同学去打篮球了。 女:去吧,别回来太晚了。 男:知道了,我就玩两个小时,四点就回来。 女:好的。 问:男的准备几点回来?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mẹ ơi, con đi chơi bóng rổ với bạn đây. — Nữ: Đi đi, đừng về muộn quá nhé. — Nam: Con biết rồi, con chỉ chơi hai tiếng thôi, bốn giờ sẽ về. — Nữ: Được. — Hỏi: Người nam định mấy giờ về?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    12:00
  • B
    14:00
  • C
    16:00
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (16:00).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:今天几号了? 女:六号,怎么了? 男:十号就是女儿的生日了。 女:真快!今年我们送她什么好呢? 问:十号是谁的生日?
  • A. 女儿 (nǚ'ér)
  • B. 妈妈 (māma)
  • C. 爸爸 (bàba)

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay là ngày mấy rồi? — Nữ: Mùng sáu, sao vậy? — Nam: Mùng mười là sinh nhật con gái rồi. — Nữ: Nhanh thật! Năm nay chúng ta tặng con bé cái gì đây? — Hỏi: Mùng mười là sinh nhật của ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天几号了? 女:六号,怎么了? 男:十号就是女儿的生日了。 女:真快!今年我们送她什么好呢? 问:十号是谁的生日?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm nay là ngày mấy rồi? — Nữ: Mùng sáu, sao vậy? — Nam: Mùng mười là sinh nhật con gái rồi. — Nữ: Nhanh thật! Năm nay chúng ta tặng con bé cái gì đây? — Hỏi: Mùng mười là sinh nhật của ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女儿 (nǚ'ér)
  • B
    妈妈 (māma)
  • C
    爸爸 (bàba)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (女儿 (nǚ'ér)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng): 让我看看里面是什么东西。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Để tôi xem bên trong là cái gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (F)
Câu đề bài:
让我看看里面是什么东西。 (Ràng wǒ kànkan lǐmiàn shì shénme dōngxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Để tôi xem bên trong là cái gì.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Lễ tân chỉ lối mời khách.
  • Hình B: Mặc quần áo.
  • Hình C: Điện thoại bàn đổ chuông.
  • Hình D: Đánh bóng rổ (ví dụ).
  • Hình E: Nhận điểm thi xuất sắc.
  • Hình F: Mở hộp ngó đồ bên trong.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh F.
Kết luận:
Chọn đáp án F.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第41题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống): A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 你来( )一下这个问题,好吗?

  • A. 回答 (huídá)
  • B. 件 (jiàn)
  • C. 姓 (xìng)
  • D. 离 (lí)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 身体 (shēntǐ)

Dịch nghĩa: Bạn hãy trả lời câu hỏi này một chút, được không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 你来( )一下这个问题,好吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn hãy trả lời câu hỏi này một chút, được không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    回答 (huídá)
  • B
    件 (jiàn)
  • C
    姓 (xìng)
  • D
    离 (lí)
  • E
    贵 (guì)
  • F
    身体 (shēntǐ)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 回答 (huídá). Câu hoàn chỉnh: “A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 你来回答 (huídá)一下这个问题,好吗?” (Bạn hãy trả lời câu hỏi này một chút, được không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第44题:选词填空 (Chọn từ A-F điền vào chỗ trống): A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 我( )王,叫王元元,大家可以叫我小王。

  • A. 回答 (huídá)
  • B. 件 (jiàn)
  • C. 姓 (xìng)
  • D. 离 (lí)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 身体 (shēntǐ)

Dịch nghĩa: Tôi họ Vương, tên là Vương Nguyên Nguyên, mọi người có thể gọi tôi là Tiểu Vương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (C)
Câu đề bài:
A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 我( )王,叫王元元,大家可以叫我小王。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi họ Vương, tên là Vương Nguyên Nguyên, mọi người có thể gọi tôi là Tiểu Vương.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    回答 (huídá)
  • B
    件 (jiàn)
  • C
    姓 (xìng)
  • D
    离 (lí)
  • E
    贵 (guì)
  • F
    身体 (shēntǐ)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 姓 (xìng). Câu hoàn chỉnh: “A 回答 (huídá) B 件 (jiàn) C 姓 (xìng) D 离 (lí) E 贵 (guì) F 身体 (shēntǐ) 我姓 (xìng)王,叫王元元,大家可以叫我小王。” (Tôi họ Vương, tên là Vương Nguyên Nguyên, mọi người có thể gọi tôi là Tiểu Vương).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 爸爸明天早上9点下飞机,我们7点从家去机场就可以。 ★ 他们明天早上要去机场。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: 9 giờ sáng mai bố xuống máy bay, 7 giờ chúng ta từ nhà ra sân bay là vừa. -> Phán đoán: Sáng mai họ sẽ đi sân bay (Đúng).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读判断 爸爸明天早上9点下飞机,我们7点从家去机场就可以。 ★ 他们明天早上要去机场。
Nghĩa tiếng Việt:
9 giờ sáng mai bố xuống máy bay, 7 giờ chúng ta từ nhà ra sân bay là vừa. -> Phán đoán: Sáng mai họ sẽ đi sân bay (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "阅读判断 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 爸爸明天早上9点下飞机,我们7点从家去机场就可以。". Điều này chứng minh nhận định "★ 他们明天早上要去机场。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 没有,我想下班后到火车站再看看。

  • A. 我有点儿累,想早点儿睡觉。
  • B. 这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。
  • C. 小狗是去年哥哥送我的。
  • D. 回家的票你买好了吗?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上?

Dịch nghĩa: Không, tôi muốn tan làm rồi đến ga tàu hỏa xem thêm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
匹配对应句子 没有,我想下班后到火车站再看看。 (Méiyǒu, wǒ xiǎng xiàbān hòu dào huǒchēzhàn zài kànkan)
Nghĩa tiếng Việt:
Không, tôi muốn tan làm rồi đến ga tàu hỏa xem thêm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我有点儿累,想早点儿睡觉。 (Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ)
  • B
    这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。 (Đây, này cái, con điện thoại di động màu trắng, sắc trắng khá tốt, đúng đắn vẫn rất giá rẻ thì, liền mấy, vài (jǐ) trăm (100) đồng (tiền), miếng tiền)
  • C
    小狗是去年哥哥送我的。 (Chó con, cún con là, phải năm ngoái anh trai tặng, tiễn tôi)
  • D
    回家的票你买好了吗? (Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上? (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán sách là, phải như thế nào, làm sao ai ở tôi của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (回家的票你买好了吗? — Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-F phù hợp): 晚上我们去唱歌怎么样?

  • A. 我有点儿累,想早点儿睡觉。
  • B. 这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。
  • C. 小狗是去年哥哥送我的。
  • D. 回家的票你买好了吗?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上?

Dịch nghĩa: Tối nay chúng ta đi hát karaoke thì sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
匹配对应句子 晚上我们去唱歌怎么样? (Wǎnshang wǒmen qù chànggē zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Tối nay chúng ta đi hát karaoke thì sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我有点儿累,想早点儿睡觉。 (Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ)
  • B
    这个白色的手机不错,还很便宜,就几百块钱。 (Đây, này cái, con điện thoại di động màu trắng, sắc trắng khá tốt, đúng đắn vẫn rất giá rẻ thì, liền mấy, vài (jǐ) trăm (100) đồng (tiền), miếng tiền)
  • C
    小狗是去年哥哥送我的。 (Chó con, cún con là, phải năm ngoái anh trai tặng, tiễn tôi)
  • D
    回家的票你买好了吗? (Vé về nhà bạn mua tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    这本汉语书是谁的?怎么在我的桌子上? (Đây, này cuốn, quyển (sách) tiếng Trung, tiếng Hán sách là, phải như thế nào, làm sao ai ở tôi của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (我有点儿累,想早点儿睡觉。 — Tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi) muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ngủ).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu hỏi/đáp A-E phù hợp): 你来中国多长时间了?

  • A. 我是4月1日到北京的,快三个月了。
  • B. 再给我来一杯牛奶吧。
  • C. 我还没告诉她这件事。
  • D. 他在那儿和孩子们踢足球呢。
  • E. 不客气,还有不懂的吗?

Dịch nghĩa: Bạn đến Trung Quốc được bao lâu rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
匹配对应句子 你来中国多长时间了? (Nǐ lái Zhōngguó duō cháng shíjiān le?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đến Trung Quốc được bao lâu rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我是4月1日到北京的,快三个月了。 (Tôi là, phải tháng, mặt trăng ngày đến, tới nhanh, mau Bắc Kinh ba cái, con tháng, mặt trăng rồi)
  • B
    再给我来一杯牛奶吧。 (Lại, nữa cho tôi đến, tới một cốc, ly sữa tươi nhé, đi)
  • C
    我还没告诉她这件事。 (Tôi vẫn chưa nói cho biết, bảo cô ấy đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
  • D
    他在那儿和孩子们踢足球呢。 (Anh ấy ở đó, ở đó và đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đá (bóng) bóng đá thế, nhé)
  • E
    不客气,还有不懂的吗? (Không có chi, đừng khách sáo còn có, ngoài ra còn không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (我是4月1日到北京的,快三个月了。).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.