Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21226 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21226 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21226 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Câu này tôi biết, để tôi trả lời.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng nói chuyện.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Chuyện gì làm bạn vui thế? Mau kể tôi nghe đi.
第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Đẹp quá! Đây là chú chó của anh à? — Nam: Đúng vậy, là của tôi.
第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Em đã mua trứng gà chưa? — Nữ: Mua rồi, em còn mua thêm một ít rau và trái cây nữa.
第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Em đang nghĩ gì thế? — Nam: Em đang nghĩ xem chữ Hán kia viết như thế nào.
第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nữ: Sao anh không đi chơi bóng rổ? — Nam: Ngoài trời nóng quá, tôi muốn ở nhà xem TV. — Hỏi: Tại sao người nam không đi chơi bóng?
第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Uống thuốc chưa? Sức khỏe đỡ hơn chút nào chưa? — Nữ: Uống rồi, đỡ hơn hôm qua nhiều rồi. — Hỏi: Cô gái có ý gì?
第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nữ: Tại sao không lấy cái bên phải? — Nam: Nhỏ quá, tôi muốn một cái giường lớn hơn một chút. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?
第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Báo hôm nay vẫn chưa được gửi đến à? — Nữ: Gửi đến rồi, đang ở chỗ em đây. — Nam: Vậy em đọc xong cho anh xem nhé. — Nữ: Vâng, em sẽ đọc xong rất nhanh thôi. — Hỏi: Cô gái đang làm gì?
第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nữ: Ngày mai anh mấy giờ đi chạy bộ? — Nam: Bảy giờ, có chuyện gì vậy? — Nữ: Lâu rồi không tập thể dục, em muốn đi cùng anh. — Nam: Được, sáng mai tôi sẽ gọi bạn dậy. — Hỏi: Ngày mai họ mấy giờ đi chạy bộ?
第37题:看图选句 (Nhìn tranh và chọn câu phù hợp): 弟弟在听歌,他听不见你说话。
Dịch nghĩa: Em trai đang nghe nhạc, thằng bé không nghe thấy bạn nói chuyện đâu.
第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 我丈夫是从( )开始学习汉语的。
第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 我家离那儿不远,( )路10分钟就到。
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 你姓“常”?这个姓很少见,我是第一次听说。 ★ 姓“常”的人很少。
Dịch nghĩa: Bạn họ 'Thường' ư? Họ này hiếm gặp thật đấy, đây là lần đầu tiên tôi nghe thấy. -> Phán đoán: Người mang họ 'Thường' rất ít (Đúng).
第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 没关系,谁也没想到今天会下雪。
Dịch nghĩa: Không sao đâu, ai cũng không ngờ hôm nay lại có tuyết rơi.
第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 服务员,请给我来一杯热牛奶。
Dịch nghĩa: Phục vụ ơi, làm ơn cho tôi một ly sữa nóng.
第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 西瓜不错,怎么卖?
Dịch nghĩa: Dưa hấu ngon đấy, bán thế nào?