Đề H21226

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 2 - H21226 (Mock-Test)

Đề thi mã H21226 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21226

Đáp Án H21226 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21226 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21226 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21226 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:E
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:F
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:E
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:F
Câu 37:C
Câu 38:E
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:F
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:F
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:E
Câu 59:A
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

这个题我会,让我来回答。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Câu này tôi biết, để tôi trả lời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这个题我会,让我来回答。
Nghĩa tiếng Việt:
Câu này tôi biết, để tôi trả lời.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Câu này tôi biết, để tôi trả lời) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

他在休息,别说话。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng nói chuyện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
他在休息,别说话。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng nói chuyện.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng nói chuyện) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

什么事让你这么高兴?快告诉我。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chuyện gì làm bạn vui thế? Mau kể tôi nghe đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
什么事让你这么高兴?快告诉我。
Nghĩa tiếng Việt:
Chuyện gì làm bạn vui thế? Mau kể tôi nghe đi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Chuyện gì làm bạn vui thế? Mau kể tôi nghe đi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

女:真漂亮!这是你的狗吗? 男:是的,是我的。

Dịch nghĩa: Nữ: Đẹp quá! Đây là chú chó của anh à? — Nam: Đúng vậy, là của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:真漂亮!这是你的狗吗? 男:是的,是我的。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đẹp quá! Đây là chú chó của anh à? — Nam: Đúng vậy, là của tôi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bỏng ngô và vé xem phim.
  • Hình B: Các túi đồ: thịt cừu, trứng, mì, táo.
  • Hình C: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图).
  • Hình D: Chàng trai đá bóng.
  • Hình E: Cô gái ôm chú chó trắng (Đúng).
  • Hình F: Tách cà phê và bánh sừng bò.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真漂亮!这是你的狗吗? 男:是的,是我的。” (Nữ: Đẹp quá! Đây là chú chó của anh à? — Nam: Đúng vậy, là của tôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Cô gái ôm chú chó trắng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

男:你买鸡蛋了吗? 女:买了,我还买了一些菜和水果。

Dịch nghĩa: Nam: Em đã mua trứng gà chưa? — Nữ: Mua rồi, em còn mua thêm một ít rau và trái cây nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你买鸡蛋了吗? 女:买了,我还买了一些菜和水果。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em đã mua trứng gà chưa? — Nữ: Mua rồi, em còn mua thêm một ít rau và trái cây nữa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bỏng ngô và vé xem phim.
  • Hình B: Các túi đồ: thịt cừu, trứng, mì, táo (Đúng).
  • Hình C: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图).
  • Hình D: Chàng trai đá bóng.
  • Hình E: Cô gái ôm chú chó trắng.
  • Hình F: Tách cà phê và bánh sừng bò.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你买鸡蛋了吗? 女:买了,我还买了一些菜和水果。” (Nam: Em đã mua trứng gà chưa? — Nữ: Mua rồi, em còn mua thêm một ít rau và trái cây nữa), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Các túi đồ: thịt cừu, trứng, mì, táo) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

女:你在想什么? 男:我在想那个汉字怎么写。

Dịch nghĩa: Nữ: Em đang nghĩ gì thế? — Nam: Em đang nghĩ xem chữ Hán kia viết như thế nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你在想什么? 男:我在想那个汉字怎么写。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em đang nghĩ gì thế? — Nam: Em đang nghĩ xem chữ Hán kia viết như thế nào.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy (Đúng).
  • Hình B: Cửa sổ nhìn ra trời mưa to.
  • Hình C: Người phụ nữ đang nghe điện thoại.
  • Hình D: Chàng trai chụp ảnh nhóm bạn.
  • Hình E: Phục vụ gọi đồ uống.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你在想什么? 男:我在想那个汉字怎么写。” (Nữ: Em đang nghĩ gì thế? — Nam: Em đang nghĩ xem chữ Hán kia viết như thế nào), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình A (Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:你怎么不去打篮球? 男:外面太热了,我想在家看电视。 问:男的为什么不去打球?
  • A. 天气热
  • B. 想游泳
  • C. 要去跳舞

Dịch nghĩa: Nữ: Sao anh không đi chơi bóng rổ? — Nam: Ngoài trời nóng quá, tôi muốn ở nhà xem TV. — Hỏi: Tại sao người nam không đi chơi bóng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么不去打篮球? 男:外面太热了,我想在家看电视。 问:男的为什么不去打球?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao anh không đi chơi bóng rổ? — Nam: Ngoài trời nóng quá, tôi muốn ở nhà xem TV. — Hỏi: Tại sao người nam không đi chơi bóng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    天气热 (thời tiết nóng)
  • B
    想游泳 (muốn bơi lội)
  • C
    要去跳舞 (Cần đi khiêu vũ, nhảy múa)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (天气热 — thời tiết nóng).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:吃药了吗?身体好点儿了没有? 女:吃过了,比昨天好多了。 问:女的是什么意思?
  • A. 很累
  • B. 好多了
  • C. 天晴了

Dịch nghĩa: Nam: Uống thuốc chưa? Sức khỏe đỡ hơn chút nào chưa? — Nữ: Uống rồi, đỡ hơn hôm qua nhiều rồi. — Hỏi: Cô gái có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:吃药了吗?身体好点儿了没有? 女:吃过了,比昨天好多了。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Uống thuốc chưa? Sức khỏe đỡ hơn chút nào chưa? — Nữ: Uống rồi, đỡ hơn hôm qua nhiều rồi. — Hỏi: Cô gái có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很累 (rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
  • B
    好多了 (rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
  • C
    天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (好多了 — rất nhiều, bao nhiêu là rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:为什么不要右边那个? 男:太小了,我想要张大一点儿的床。 问:男的想买什么?
  • A. 茶
  • B. 床
  • C. 米饭

Dịch nghĩa: Nữ: Tại sao không lấy cái bên phải? — Nam: Nhỏ quá, tôi muốn một cái giường lớn hơn một chút. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:为什么不要右边那个? 男:太小了,我想要张大一点儿的床。 问:男的想买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tại sao không lấy cái bên phải? — Nam: Nhỏ quá, tôi muốn một cái giường lớn hơn một chút. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    茶 (chá: trà)
  • B
    床 (chuáng: giường, cái giường)
  • C
    米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (床 — chuáng: giường, cái giường).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:今天的报纸还没送来? 女:已经送来了,在我这儿呢。 男:那你看完给我看看。 女:好,我很快就看完了。 问:女的正在做什么?
  • A. 洗衣服
  • B. 打电话
  • C. 看报纸

Dịch nghĩa: Nam: Báo hôm nay vẫn chưa được gửi đến à? — Nữ: Gửi đến rồi, đang ở chỗ em đây. — Nam: Vậy em đọc xong cho anh xem nhé. — Nữ: Vâng, em sẽ đọc xong rất nhanh thôi. — Hỏi: Cô gái đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天的报纸还没送来? 女:已经送来了,在我这儿呢。 男:那你看完给我看看。 女:好,我很快就看完了。 问:女的正在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Báo hôm nay vẫn chưa được gửi đến à? — Nữ: Gửi đến rồi, đang ở chỗ em đây. — Nam: Vậy em đọc xong cho anh xem nhé. — Nữ: Vâng, em sẽ đọc xong rất nhanh thôi. — Hỏi: Cô gái đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    洗衣服 (giặt quần áo quần áo, trang phục)
  • B
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi)
  • C
    看报纸 (kàn bào zhǐ: đọc báo giấy)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (看报纸 — kàn bào zhǐ: đọc báo giấy).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:你明天几点去跑步? 男:七点,怎么了? 女:很长时间没运动了,我想和你一起去。 男:好,明天早上我叫你起床。 问:他们明天几点去跑步?
  • A. 5点
  • B. 6点
  • C. 7点

Dịch nghĩa: Nữ: Ngày mai anh mấy giờ đi chạy bộ? — Nam: Bảy giờ, có chuyện gì vậy? — Nữ: Lâu rồi không tập thể dục, em muốn đi cùng anh. — Nam: Được, sáng mai tôi sẽ gọi bạn dậy. — Hỏi: Ngày mai họ mấy giờ đi chạy bộ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你明天几点去跑步? 男:七点,怎么了? 女:很长时间没运动了,我想和你一起去。 男:好,明天早上我叫你起床。 问:他们明天几点去跑步?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngày mai anh mấy giờ đi chạy bộ? — Nam: Bảy giờ, có chuyện gì vậy? — Nữ: Lâu rồi không tập thể dục, em muốn đi cùng anh. — Nam: Được, sáng mai tôi sẽ gọi bạn dậy. — Hỏi: Ngày mai họ mấy giờ đi chạy bộ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5点 (Giờ (đơn vị thời gian))
  • B
    6点 (Giờ (đơn vị thời gian))
  • C
    7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (7点).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第37题:看图选句 (Nhìn tranh và chọn câu phù hợp): 弟弟在听歌,他听不见你说话。

Dịch nghĩa: Em trai đang nghe nhạc, thằng bé không nghe thấy bạn nói chuyện đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (C)
Câu đề bài:
看图选句 弟弟在听歌,他听不见你说话。
Nghĩa tiếng Việt:
Em trai đang nghe nhạc, thằng bé không nghe thấy bạn nói chuyện đâu.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái lục túi, vẻ lo lắng.
  • Hình B: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物).
  • Hình C: Một chàng trai đang đeo tai nghe headphone thưởng thức âm nhạc (听音乐: nghe nhạc) (Đúng).
  • Hình D: Cầu thủ nhảy lên ném bóng rổ.
  • Hình E: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了).
  • Hình F: Người lớn dẫn nhóm trẻ đi dã ngoại.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看图选句 弟弟在听歌,他听不见你说话。” (Em trai đang nghe nhạc, thằng bé không nghe thấy bạn nói chuyện đâu), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình C (Một chàng trai đang đeo tai nghe headphone thưởng thức âm nhạc (听音乐: nghe nhạc)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 我丈夫是从( )开始学习汉语的。

  • A. 走
  • B. 可能
  • C. 累
  • D. 手表
  • E. 贵
  • F. 去年
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
我丈夫是从( )开始学习汉语的。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    走 (zǒu: đi, đi bộ)
  • B
    可能 (kě néng: có thể)
  • C
    累 (lèi: Mệt mỏi)
  • D
    手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    去年 (qù nián: năm ngoái)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 去年 (qù nián: năm ngoái). Câu hoàn chỉnh: “我丈夫是从去年开始学习汉语的。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 我家离那儿不远,( )路10分钟就到。

  • A. 走
  • B. 可能
  • C. 累
  • D. 手表
  • E. 贵
  • F. 去年
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
我家离那儿不远,( )路10分钟就到。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    走 (zǒu: đi, đi bộ)
  • B
    可能 (kě néng: có thể)
  • C
    累 (lèi: Mệt mỏi)
  • D
    手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    去年 (qù nián: năm ngoái)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 走 (zǒu: đi, đi bộ). Câu hoàn chỉnh: “我家离那儿不远,走路10分钟就到。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 你姓“常”?这个姓很少见,我是第一次听说。 ★ 姓“常”的人很少。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn họ 'Thường' ư? Họ này hiếm gặp thật đấy, đây là lần đầu tiên tôi nghe thấy. -> Phán đoán: Người mang họ 'Thường' rất ít (Đúng).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 你姓“常”?这个姓很少见,我是第一次听说。 ★ 姓“常”的人很少。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn họ 'Thường' ư? Họ này hiếm gặp thật đấy, đây là lần đầu tiên tôi nghe thấy. -> Phán đoán: Người mang họ 'Thường' rất ít (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 你姓“常”?这个姓很少见,我是第一次听说。". Điều này chứng minh nhận định "★ 姓“常”的人很少。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 没关系,谁也没想到今天会下雪。

  • A. 你准备哪天回家?
  • B. 不是,昨天玩儿电脑的时间太长了。
  • C. 对不起,这都是我的错。
  • D. 坐在笑笑旁边那个人是谁?你认识吗?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 您看咖啡可以吗?

Dịch nghĩa: Không sao đâu, ai cũng không ngờ hôm nay lại có tuyết rơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 没关系,谁也没想到今天会下雪。
Nghĩa tiếng Việt:
Không sao đâu, ai cũng không ngờ hôm nay lại có tuyết rơi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你准备哪天回家? (Bạn chuẩn bị nào, đâu trời, bầu trời về nhà)
  • B
    不是,昨天玩儿电脑的时间太长了。 (Không là, phải hôm qua chơi, vui chơi giải trí thời gian máy vi tính quá dài, lâu dài rồi)
  • C
    对不起,这都是我的错。 (Xin lỗi đây, này đều là, phải sai, nhầm của tôi)
  • D
    坐在笑笑旁边那个人是谁?你认识吗? (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ở cười cười bên cạnh kia, đó cá nhân là, phải ai bạn quen biết, nhận biết không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    您看咖啡可以吗? (Ngài, ông nhìn, xem cà phê có thể không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (对不起,这都是我的错。 — Xin lỗi đây, này đều là, phải sai, nhầm của tôi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 服务员,请给我来一杯热牛奶。

  • A. 你准备哪天回家?
  • B. 不是,昨天玩儿电脑的时间太长了。
  • C. 对不起,这都是我的错。
  • D. 坐在笑笑旁边那个人是谁?你认识吗?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 您看咖啡可以吗?

Dịch nghĩa: Phục vụ ơi, làm ơn cho tôi một ly sữa nóng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 服务员,请给我来一杯热牛奶。
Nghĩa tiếng Việt:
Phục vụ ơi, làm ơn cho tôi một ly sữa nóng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你准备哪天回家? (Bạn chuẩn bị nào, đâu trời, bầu trời về nhà)
  • B
    不是,昨天玩儿电脑的时间太长了。 (Không là, phải hôm qua chơi, vui chơi giải trí thời gian máy vi tính quá dài, lâu dài rồi)
  • C
    对不起,这都是我的错。 (Xin lỗi đây, này đều là, phải sai, nhầm của tôi)
  • D
    坐在笑笑旁边那个人是谁?你认识吗? (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ở cười cười bên cạnh kia, đó cá nhân là, phải ai bạn quen biết, nhận biết không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    您看咖啡可以吗? (Ngài, ông nhìn, xem cà phê có thể không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
phương án F (您看咖啡可以吗? — Ngài, ông nhìn, xem cà phê có thể không (thắc mắc, hỏi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 西瓜不错,怎么卖?

  • A. 不了,太多了,吃不完。
  • B. 它向那边跑了。
  • C. 有不懂的,可以多问问大家。
  • D. 我看到了,这儿写着呢,1元一斤。
  • E. 我家就在学校旁边。

Dịch nghĩa: Dưa hấu ngon đấy, bán thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 西瓜不错,怎么卖?
Nghĩa tiếng Việt:
Dưa hấu ngon đấy, bán thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不了,太多了,吃不完。 (Không rồi quá nhiều rồi ăn không xong, hoàn thành)
  • B
    它向那边跑了。 (Nó hướng tới, về phía bên kia, phía bên kia chạy, chạy bộ rồi)
  • C
    有不懂的,可以多问问大家。 (Có không có thể hiểu, hiểu biết nhiều hỏi hỏi mọi người, tất cả)
  • D
    我看到了,这儿写着呢,1元一斤。 (Tôi nhìn thấy, trông thấy rồi đây, ở đây viết đang thế, nhé đồng (đơn vị tiền tệ) một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
  • E
    我家就在学校旁边。 (Tôi nhà, gia đình thì, liền ở trường học bên cạnh)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (我看到了,这儿写着呢,1元一斤。).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.