Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21224 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21224 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21224 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Trên bàn có hai tách trà.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Bạn xem, thật sự hết tiền rồi.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Tôi viết ra, bạn sẽ biết đó là chữ gì.
第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn uống chậm thôi, sao hôm nay lại uống nhiều nước thế? — Nam: Thời tiết nóng quá.
第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Tặng bạn, chúc mừng sinh nhật. — Nữ: Cảm ơn, bên trong này là gì vậy?
第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Alo, bạn mua được vé chưa? — Nam: Sắp rồi, trước tôi còn hai người nữa.
第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nữ: Trời mưa rồi, bạn lái xe chậm thôi nhé. — Nam: Được, bạn về nhanh đi, tạm biệt. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Mấy quả dưa hấu này đều to quá, có quả nào nhỏ hơn không? — Nữ: Ông xem quả này thế nào? — Hỏi: Người nam cảm thấy dưa hấu thế nào?
第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nữ: Đây là lần đầu anh đến Trung Quốc à? — Nam: Không phải, tháng sáu năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nam: Muộn thế này rồi mà vẫn còn học à? — Nữ: Chủ nhật có bài kiểm tra, em phải chuẩn bị kỹ một chút. — Nam: Vậy cũng đừng quá muộn, nghỉ ngơi sớm đi. — Nữ: Vâng, em biết rồi. — Hỏi: Tại sao cô gái vẫn chưa nghỉ ngơi?
第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Cao, nghe nói anh sắp đi du lịch à? — Nam: Đúng vậy, mùng chín tháng này. — Nữ: Cả nhà anh đều đi à? — Nam: Vợ tôi không đi, tôi và con trai tôi đi. — Hỏi: Người nam muốn đi du lịch với ai?
第37题:看图选句 (Nhìn tranh và chọn câu phù hợp): 这件红色的很漂亮,买这件吧。
Dịch nghĩa: Cái màu đỏ này rất đẹp, mua cái này đi.
第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 旁边那个教室还少( )桌子。
第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 服务员,( )我一杯咖啡,谢谢。
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 那儿非常冷,比北京冷多了,你现在去旅游,要多穿点儿衣服。 ★ 那儿现在很热。
Dịch nghĩa: Ở đó lạnh lắm, lạnh hơn Bắc Kinh nhiều, bây giờ bạn đi du lịch thì phải mặc thêm quần áo vào. -> Phán đoán: Ở đó bây giờ rất nóng (Sai).
第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 别去外面了,我们在家做吧。
Dịch nghĩa: Đừng ra ngoài nữa, chúng ta làm ở nhà đi.
第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 下个星期二是妈妈的生日。
Dịch nghĩa: Thứ Ba tuần sau là sinh nhật mẹ.
第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 你在笑什么?什么事这么好笑?
Dịch nghĩa: Bạn đang cười gì vậy? Chuyện gì mà buồn cười thế?