Đề H21224

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 2 - H21224 (Mock-Test)

Đề thi mã H21224 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21224

Đáp Án H21224 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21224 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21224 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21224 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:F
Câu 14:C
Câu 15:E
Câu 16:C
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:E
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:C
Câu 37:E
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:F
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:F
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:F
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

桌子上有两杯茶。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trên bàn có hai tách trà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
桌子上有两杯茶。
Nghĩa tiếng Việt:
Trên bàn có hai tách trà.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Trên bàn có hai tách trà) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

你看,真的没钱了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn xem, thật sự hết tiền rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你看,真的没钱了。
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn xem, thật sự hết tiền rồi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Bạn xem, thật sự hết tiền rồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

我写出来,你就知道是哪个字了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi viết ra, bạn sẽ biết đó là chữ gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我写出来,你就知道是哪个字了。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi viết ra, bạn sẽ biết đó là chữ gì.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Tôi viết ra, bạn sẽ biết đó là chữ gì) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

女:你慢点儿喝,今天怎么喝这么多水? 男:天气太热了。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn uống chậm thôi, sao hôm nay lại uống nhiều nước thế? — Nam: Thời tiết nóng quá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你慢点儿喝,今天怎么喝这么多水? 男:天气太热了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn uống chậm thôi, sao hôm nay lại uống nhiều nước thế? — Nam: Thời tiết nóng quá.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
  • Hình B: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi (Đúng).
  • Hình C: Bàn tay trao hộp quà thắt nơ đỏ (礼物).
  • Hình D: Cậu bé đạp xe trên đường quê.
  • Hình E: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
  • Hình F: Người đứng đợi ở trạm xe buýt bên đường (等公共汽车).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你慢点儿喝,今天怎么喝这么多水? 男:天气太热了。” (Nữ: Bạn uống chậm thôi, sao hôm nay lại uống nhiều nước thế? — Nam: Thời tiết nóng quá), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Chàng trai uống nước, lau mồ hôi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

男:送给你,生日快乐。 女:谢谢,这里面是什么?

Dịch nghĩa: Nam: Tặng bạn, chúc mừng sinh nhật. — Nữ: Cảm ơn, bên trong này là gì vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:送给你,生日快乐。 女:谢谢,这里面是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tặng bạn, chúc mừng sinh nhật. — Nữ: Cảm ơn, bên trong này là gì vậy?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người thầy giáo có râu đang ân cần chỉ tay vào bài vở hướng dẫn học sinh học tập trong lớp (老师 - lǎoshī / 在学校工作).
  • Hình B: Chàng trai uống nước, lau mồ hôi.
  • Hình C: Bàn tay trao hộp quà thắt nơ đỏ (礼物) (Đúng).
  • Hình D: Cậu bé đạp xe trên đường quê.
  • Hình E: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
  • Hình F: Người đứng đợi ở trạm xe buýt bên đường (等公共汽车).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:送给你,生日快乐。 女:谢谢,这里面是什么?” (Nam: Tặng bạn, chúc mừng sinh nhật. — Nữ: Cảm ơn, bên trong này là gì vậy?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình C (Bàn tay trao hộp quà thắt nơ đỏ (礼物)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

女:喂,你买到票了吗? 男:快了,我前面还有两个人。

Dịch nghĩa: Nữ: Alo, bạn mua được vé chưa? — Nam: Sắp rồi, trước tôi còn hai người nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂,你买到票了吗? 男:快了,我前面还有两个人。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Alo, bạn mua được vé chưa? — Nam: Sắp rồi, trước tôi còn hai người nữa.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chàng trai ngồi ghế đọc sách.
  • Hình B: Chàng trai dụi mắt mệt mỏi trước máy tính.
  • Hình C: Khách ngồi bàn, phục vụ đến hỏi.
  • Hình D: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết (Đúng).
  • Hình E: Người đàn ông đang lái xe ô tô đi đến nhà hàng.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,你买到票了吗? 男:快了,我前面还有两个人。” (Nữ: Alo, bạn mua được vé chưa? — Nam: Sắp rồi, trước tôi còn hai người nữa), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình D (Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:下雨了,你路上开慢点儿。 男:好,你快回去吧,再见。 问:现在天气怎么样?
  • A. 晴天
  • B. 阴天
  • C. 下雨了

Dịch nghĩa: Nữ: Trời mưa rồi, bạn lái xe chậm thôi nhé. — Nam: Được, bạn về nhanh đi, tạm biệt. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:下雨了,你路上开慢点儿。 男:好,你快回去吧,再见。 问:现在天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời mưa rồi, bạn lái xe chậm thôi nhé. — Nam: Được, bạn về nhanh đi, tạm biệt. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
  • B
    阴天 (yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
  • C
    下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下雨了 — mưa, đổ mưa rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:这些西瓜都太大了,有没有小点儿的? 女:您看这个怎么样? 问:男的觉得西瓜怎么样?
  • A. 不好吃
  • B. 太大
  • C. 很贵

Dịch nghĩa: Nam: Mấy quả dưa hấu này đều to quá, có quả nào nhỏ hơn không? — Nữ: Ông xem quả này thế nào? — Hỏi: Người nam cảm thấy dưa hấu thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这些西瓜都太大了,有没有小点儿的? 女:您看这个怎么样? 问:男的觉得西瓜怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mấy quả dưa hấu này đều to quá, có quả nào nhỏ hơn không? — Nữ: Ông xem quả này thế nào? — Hỏi: Người nam cảm thấy dưa hấu thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不好吃 (không thơm ngon)
  • B
    太大 (quá to, lớn)
  • C
    很贵 (rất đắt, mắc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (太大 — quá to, lớn).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:这是你第一次来中国? 男:不是,去年六月我来过一次。 问:男的是什么意思?
  • A. 向后看
  • B. 坐船去
  • C. 去年来过

Dịch nghĩa: Nữ: Đây là lần đầu anh đến Trung Quốc à? — Nam: Không phải, tháng sáu năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这是你第一次来中国? 男:不是,去年六月我来过一次。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đây là lần đầu anh đến Trung Quốc à? — Nam: Không phải, tháng sáu năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    向后看 (Hướng tới, về phía sau nhìn, xem)
  • B
    坐船去 (đi thuyền đi)
  • C
    去年来过 (Năm ngoái đến, tới đã từng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去年来过 — Năm ngoái đến, tới đã từng).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:这么晚了,还在学习? 女:星期日有考试,我要好好准备一下。 男:那也别太晚了,早点儿休息。 女:好,我知道了。 问:女的为什么还没休息?
  • A. 想吃东西
  • B. 还没运动
  • C. 要准备考试

Dịch nghĩa: Nam: Muộn thế này rồi mà vẫn còn học à? — Nữ: Chủ nhật có bài kiểm tra, em phải chuẩn bị kỹ một chút. — Nam: Vậy cũng đừng quá muộn, nghỉ ngơi sớm đi. — Nữ: Vâng, em biết rồi. — Hỏi: Tại sao cô gái vẫn chưa nghỉ ngơi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这么晚了,还在学习? 女:星期日有考试,我要好好准备一下。 男:那也别太晚了,早点儿休息。 女:好,我知道了。 问:女的为什么还没休息?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Muộn thế này rồi mà vẫn còn học à? — Nữ: Chủ nhật có bài kiểm tra, em phải chuẩn bị kỹ một chút. — Nam: Vậy cũng đừng quá muộn, nghỉ ngơi sớm đi. — Nữ: Vâng, em biết rồi. — Hỏi: Tại sao cô gái vẫn chưa nghỉ ngơi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想吃东西 (Muốn ăn đồ vật, thứ)
  • B
    还没运动 (Vẫn chưa thể thao, vận động)
  • C
    要准备考试 (Cần chuẩn bị kỳ thi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要准备考试 — Cần chuẩn bị kỳ thi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:小高,听说你要去旅游? 男:是,这个月九号。 女:你们一家人都去? 男:我妻子不去,我和我儿子去。 问:男的要和谁去旅游?
  • A. 孩子
  • B. 同学
  • C. 学生

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Cao, nghe nói anh sắp đi du lịch à? — Nam: Đúng vậy, mùng chín tháng này. — Nữ: Cả nhà anh đều đi à? — Nam: Vợ tôi không đi, tôi và con trai tôi đi. — Hỏi: Người nam muốn đi du lịch với ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:小高,听说你要去旅游? 男:是,这个月九号。 女:你们一家人都去? 男:我妻子不去,我和我儿子去。 问:男的要和谁去旅游?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Cao, nghe nói anh sắp đi du lịch à? — Nam: Đúng vậy, mùng chín tháng này. — Nữ: Cả nhà anh đều đi à? — Nam: Vợ tôi không đi, tôi và con trai tôi đi. — Hỏi: Người nam muốn đi du lịch với ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    孩子 (hái zi: đứa trẻ)
  • B
    同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
  • C
    学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (孩子 — hái zi: đứa trẻ).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第37题:看图选句 (Nhìn tranh và chọn câu phù hợp): 这件红色的很漂亮,买这件吧。

Dịch nghĩa: Cái màu đỏ này rất đẹp, mua cái này đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
Câu đề bài:
看图选句 这件红色的很漂亮,买这件吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Cái màu đỏ này rất đẹp, mua cái này đi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bé gái ngồi bên bàn đọc sách.
  • Hình B: Chàng trai đeo ba lô nghe điện thoại.
  • Hình C: Hai bạn nhỏ cầm đĩa bánh quy, một đĩa nhiều một đĩa ít.
  • Hình D: Cậu bé ném bóng rổ.
  • Hình E: Chiếc váy đỏ treo trong tủ kính có nhãn giá (Đúng).
  • Hình F: Hai anh em đứng cạnh nhau trong công viên.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看图选句 这件红色的很漂亮,买这件吧。” (Cái màu đỏ này rất đẹp, mua cái này đi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Chiếc váy đỏ treo trong tủ kính có nhãn giá) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 旁边那个教室还少( )桌子。

  • A. 第一
  • B. 跑步
  • C. 张
  • D. 给
  • E. 贵
  • F. 已经
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
旁边那个教室还少( )桌子。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    第一 (dì yī: đầu tiên)
  • B
    跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
  • C
    张 (zhāng: tờ, tấm)
  • D
    给 (gěi: cho)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 张 (zhāng: tờ, tấm). Câu hoàn chỉnh: “旁边那个教室还少张桌子。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 服务员,( )我一杯咖啡,谢谢。

  • A. 第一
  • B. 跑步
  • C. 张
  • D. 给
  • E. 贵
  • F. 已经
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
服务员,( )我一杯咖啡,谢谢。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    第一 (dì yī: đầu tiên)
  • B
    跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
  • C
    张 (zhāng: tờ, tấm)
  • D
    给 (gěi: cho)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    已经 (yǐ jīng: đã, rồi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 给 (gěi: cho). Câu hoàn chỉnh: “服务员,给我一杯咖啡,谢谢。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 那儿非常冷,比北京冷多了,你现在去旅游,要多穿点儿衣服。 ★ 那儿现在很热。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ở đó lạnh lắm, lạnh hơn Bắc Kinh nhiều, bây giờ bạn đi du lịch thì phải mặc thêm quần áo vào. -> Phán đoán: Ở đó bây giờ rất nóng (Sai).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 那儿非常冷,比北京冷多了,你现在去旅游,要多穿点儿衣服。 ★ 那儿现在很热。
Nghĩa tiếng Việt:
Ở đó lạnh lắm, lạnh hơn Bắc Kinh nhiều, bây giờ bạn đi du lịch thì phải mặc thêm quần áo vào. -> Phán đoán: Ở đó bây giờ rất nóng (Sai).
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 别去外面了,我们在家做吧。

  • A. 我来介绍一下,这是我先生。
  • B. 我很少打篮球,打得不太好。
  • C. 我想送她一块儿手表。
  • D. 中午去饭馆儿吃,怎么样?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 不近,坐公共汽车要一个多小时呢。

Dịch nghĩa: Đừng ra ngoài nữa, chúng ta làm ở nhà đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 别去外面了,我们在家做吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng ra ngoài nữa, chúng ta làm ở nhà đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我来介绍一下,这是我先生。 (Tôi đến, tới giới thiệu một dưới đây, này là, phải tôi ông, ngài)
  • B
    我很少打篮球,打得不太好。 (Tôi rất ít, thiếu chơi bóng rổ đánh, gõ không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • C
    我想送她一块儿手表。 (Tôi muốn tặng, tiễn cô ấy cùng nhau, cùng một chỗ đồng hồ đeo tay)
  • D
    中午去饭馆儿吃,怎么样? (Buổi trưa đi nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái ăn như thế nào, ra sao)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    不近,坐公共汽车要一个多小时呢。 (Không gần ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt cần một cái nhiều tiếng đồng hồ thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (中午去饭馆儿吃,怎么样? — Buổi trưa đi nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái ăn như thế nào, ra sao).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 下个星期二是妈妈的生日。

  • A. 我来介绍一下,这是我先生。
  • B. 我很少打篮球,打得不太好。
  • C. 我想送她一块儿手表。
  • D. 中午去饭馆儿吃,怎么样?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 不近,坐公共汽车要一个多小时呢。

Dịch nghĩa: Thứ Ba tuần sau là sinh nhật mẹ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 下个星期二是妈妈的生日。
Nghĩa tiếng Việt:
Thứ Ba tuần sau là sinh nhật mẹ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我来介绍一下,这是我先生。 (Tôi đến, tới giới thiệu một dưới đây, này là, phải tôi ông, ngài)
  • B
    我很少打篮球,打得不太好。 (Tôi rất ít, thiếu chơi bóng rổ đánh, gõ không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • C
    我想送她一块儿手表。 (Tôi muốn tặng, tiễn cô ấy cùng nhau, cùng một chỗ đồng hồ đeo tay)
  • D
    中午去饭馆儿吃,怎么样? (Buổi trưa đi nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái ăn như thế nào, ra sao)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    不近,坐公共汽车要一个多小时呢。 (Không gần ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt cần một cái nhiều tiếng đồng hồ thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (我想送她一块儿手表。 — Tôi muốn tặng, tiễn cô ấy cùng nhau, cùng một chỗ đồng hồ đeo tay).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 你在笑什么?什么事这么好笑?

  • A. 你买苹果了?多少钱一斤?
  • B. 你让他说吧,是他告诉我的。
  • C. 是,早上起床晚了,出门的时候已经8点了。
  • D. 这也是要洗的吗?
  • E. 没,她喝完牛奶就睡觉了。

Dịch nghĩa: Bạn đang cười gì vậy? Chuyện gì mà buồn cười thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 你在笑什么?什么事这么好笑?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đang cười gì vậy? Chuyện gì mà buồn cười thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你买苹果了?多少钱一斤? (Bạn mua quả táo rồi bao nhiêu tiền một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
  • B
    你让他说吧,是他告诉我的。 (Bạn để anh ấy nói, phát biểu nhé, đi là, phải anh ấy nói cho biết, bảo tôi)
  • C
    是,早上起床晚了,出门的时候已经8点了。 (Là, phải buổi sáng sớm thức dậy muộn, trễ rồi lúc, khi ra ngoài, đi ra khỏi nhà đã giờ (đơn vị thời gian) rồi)
  • D
    这也是要洗的吗? (Đây, này cũng là, phải cần không (thắc mắc, hỏi) rửa, giặt)
  • E
    没,她喝完牛奶就睡觉了。 (Chưa cô ấy uống xong, hoàn thành sữa tươi thì, liền ngủ rồi)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (你让他说吧,是他告诉我的。 — Bạn để anh ấy nói, phát biểu nhé, đi là, phải anh ấy nói cho biết, bảo tôi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.