Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21223 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21223 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21223 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Món ăn hôm nay rất ngon.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Thật sao? Không thể nào!
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Chiều hôm qua anh ấy đã mua một cái bàn.
第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Về thôi, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, hoan nghênh lần sau các bạn lại đến.
第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Chị bạn đang làm gì thế? — Nữ: Chị ấy đang đọc sách ở đằng kia, tôi đi gọi chị ấy.
第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn sao thế? Ngồi một mình nghĩ gì vậy? — Nam: Không sao, tôi đang nghĩ một số việc của công ty.
第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn muốn đi Trung Quốc à? Máy bay ngày nào? — Nam: Chính là trưa nay. — Hỏi: Người nam khi nào đi Trung Quốc?
第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Cô Bạch, cô đến trường này bao nhiêu năm rồi? — Nữ: Tôi đến trường này từ năm hai mươi bốn tuổi, đến nay đã hơn ba mươi năm rồi. — Hỏi: Người nữ làm việc ở đâu?
第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Sao bạn về rồi? Không đi đá bóng à? — Nam: Thời tiết nóng quá, nên mọi người đều về rồi. — Hỏi: Người nam tại sao lại về rồi?
第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Trời quang rồi, chúng ta ra ngoài đi dạo đi. — Nữ: Em muốn ở nhà xem TV. — Nam: Về rồi xem? — Nữ: Được thôi, vậy anh đợi em một chút, em đi mặc quần áo. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Tám giờ rồi, sao vẫn chưa dậy? — Nam: Để em ngủ thêm hai mươi phút nữa. — Nữ: Hai mươi phút? Anh không đi làm à? — Nam: Hôm nay là thứ Bảy. — Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
这个题我会做,你让我再想一想。
Dịch nghĩa: Câu hỏi này tôi biết làm, bạn để tôi suy nghĩ thêm một chút.
第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 对不起,我现在很忙,没( )。
第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 妻子( )了,他一个晚上都没睡觉。
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我这次住的旅馆在火车站旁边,也不贵,我觉得很不错,下次来我还住那儿。 ★ 那家旅馆离火车站很近。
Dịch nghĩa: Khách sạn lần này tôi ở nằm ngay cạnh ga tàu hỏa, giá cũng không đắt, tôi thấy rất ổn, lần sau đến tôi vẫn sẽ ở đó. -> Phán đoán: Khách sạn đó rất gần ga tàu hỏa (Đúng).
第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 请你来回答这个问题好不好?
Dịch nghĩa: Bạn trả lời câu hỏi này được không?
第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 不客气,希望能对你有帮助。
Dịch nghĩa: Không có gì, hy vọng có thể giúp ích cho bạn.
第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 我想买手机,你看这个红的怎么样?
Dịch nghĩa: Tôi muốn mua điện thoại, bạn xem cái màu đỏ này thế nào?