Đề H21223

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21223)

Đề thi mã H21223 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21223

Đáp Án H21223 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21223 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21223 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21223 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:E
Câu 12:F
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:E
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:E
Câu 37:F
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:F
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:C
Câu 54:F
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:D
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

今天的菜很好吃。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Món ăn hôm nay rất ngon.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
今天的菜很好吃。
Nghĩa tiếng Việt:
Món ăn hôm nay rất ngon.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Món ăn hôm nay rất ngon) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

这是真的?不可能吧?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Thật sao? Không thể nào!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这是真的?不可能吧?
Nghĩa tiếng Việt:
Thật sao? Không thể nào!
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Thật sao? Không thể nào!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

他昨天下午买了一张桌子。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chiều hôm qua anh ấy đã mua một cái bàn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他昨天下午买了一张桌子。
Nghĩa tiếng Việt:
Chiều hôm qua anh ấy đã mua một cái bàn.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Chiều hôm qua anh ấy đã mua một cái bàn) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

女:回去吧,再见。 男:再见,欢迎你们下次再来。

Dịch nghĩa: Nữ: Về thôi, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, hoan nghênh lần sau các bạn lại đến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:回去吧,再见。 男:再见,欢迎你们下次再来。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Về thôi, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, hoan nghênh lần sau các bạn lại đến.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Vỉ trứng gà trên bàn bếp.
  • Hình B: Chàng trai thử áo khoác trước gương.
  • Hình C: Cô gái ngồi ghế bành đọc sách.
  • Hình D: Chàng trai đeo ba lô lấy sách trên giá.
  • Hình E: Người đứng ở cửa tiễn khách.
  • Hình F: Chú chó nằm bên bát thức ăn không ăn.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
Kết luận:
Chọn đáp án E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

男:你姐姐在做什么呢? 女:她在那儿看书呢,我去叫她。

Dịch nghĩa: Nam: Chị bạn đang làm gì thế? — Nữ: Chị ấy đang đọc sách ở đằng kia, tôi đi gọi chị ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你姐姐在做什么呢? 女:她在那儿看书呢,我去叫她。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chị bạn đang làm gì thế? — Nữ: Chị ấy đang đọc sách ở đằng kia, tôi đi gọi chị ấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Vỉ trứng gà trên bàn bếp.
  • Hình B: Chàng trai thử áo khoác trước gương.
  • Hình C: Cô gái ngồi ghế bành đọc sách.
  • Hình D: Chàng trai đeo ba lô lấy sách trên giá.
  • Hình E: Người đứng ở cửa tiễn khách.
  • Hình F: Chú chó nằm bên bát thức ăn không ăn.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
Kết luận:
Chọn đáp án C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

女:你怎么了?一个人坐着想什么呢? 男:没关系,我在想公司的一些事情。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn sao thế? Ngồi một mình nghĩ gì vậy? — Nam: Không sao, tôi đang nghĩ một số việc của công ty.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么了?一个人坐着想什么呢? 男:没关系,我在想公司的一些事情。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn sao thế? Ngồi một mình nghĩ gì vậy? — Nam: Không sao, tôi đang nghĩ một số việc của công ty.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Quầy bán dưa hấu.
  • Hình B: Người phụ nữ thuyết trình, mọi người vỗ tay.
  • Hình C: Nhìn từ trong xe ra đường có biển rẽ phải.
  • Hình D: Căn phòng trống có hai chiếc ghế.
  • Hình E: Chàng trai ngồi chống cằm suy nghĩ.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
Kết luận:
Chọn đáp án E.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

女:你要去中国?哪天的飞机? 男:就是今天中午。 问:男的什么时候去中国?
  • A. 今天中午
  • B. 明天中午
  • C. 后天中午

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn muốn đi Trung Quốc à? Máy bay ngày nào? — Nam: Chính là trưa nay. — Hỏi: Người nam khi nào đi Trung Quốc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你要去中国?哪天的飞机? 男:就是今天中午。 问:男的什么时候去中国?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn muốn đi Trung Quốc à? Máy bay ngày nào? — Nam: Chính là trưa nay. — Hỏi: Người nam khi nào đi Trung Quốc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天中午 (trưa nay)
  • B
    明天中午 (trưa mai)
  • C
    后天中午 (trưa ngày kia)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (今天中午 (trưa nay)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

男:白老师,您来这个学校多少年了? 女:我二十四岁就来这个学校了,到现在有三十多年了。 问:女的在哪儿工作?
  • A. 医院
  • B. 学校
  • C. 商店

Dịch nghĩa: Nam: Cô Bạch, cô đến trường này bao nhiêu năm rồi? — Nữ: Tôi đến trường này từ năm hai mươi bốn tuổi, đến nay đã hơn ba mươi năm rồi. — Hỏi: Người nữ làm việc ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:白老师,您来这个学校多少年了? 女:我二十四岁就来这个学校了,到现在有三十多年了。 问:女的在哪儿工作?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cô Bạch, cô đến trường này bao nhiêu năm rồi? — Nữ: Tôi đến trường này từ năm hai mươi bốn tuổi, đến nay đã hơn ba mươi năm rồi. — Hỏi: Người nữ làm việc ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医院 (bệnh viện)
  • B
    学校 (trường học)
  • C
    商店 (cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学校 (trường học)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

女:你怎么回来了?没去踢足球? 男:天气太热了,所以大家都回去了。 问:男的为什么回来了?
  • A. 累了
  • B. 天阴了
  • C. 天气太热

Dịch nghĩa: Nữ: Sao bạn về rồi? Không đi đá bóng à? — Nam: Thời tiết nóng quá, nên mọi người đều về rồi. — Hỏi: Người nam tại sao lại về rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么回来了?没去踢足球? 男:天气太热了,所以大家都回去了。 问:男的为什么回来了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao bạn về rồi? Không đi đá bóng à? — Nam: Thời tiết nóng quá, nên mọi người đều về rồi. — Hỏi: Người nam tại sao lại về rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    累了 (mệt rồi)
  • B
    天阴了 (trời âm u rồi)
  • C
    天气太热 (thời tiết quá nóng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (天气太热 (thời tiết quá nóng)).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

男:天晴了,我们出去走走吧。 女:我想在家看电视。 男:回来再看? 女:好吧,那你等我一下,我去穿件衣服。 问:外面天气怎么样?
  • A. 下雨了
  • B. 下雪了
  • C. 天晴了

Dịch nghĩa: Nam: Trời quang rồi, chúng ta ra ngoài đi dạo đi. — Nữ: Em muốn ở nhà xem TV. — Nam: Về rồi xem? — Nữ: Được thôi, vậy anh đợi em một chút, em đi mặc quần áo. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:天晴了,我们出去走走吧。 女:我想在家看电视。 男:回来再看? 女:好吧,那你等我一下,我去穿件衣服。 问:外面天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trời quang rồi, chúng ta ra ngoài đi dạo đi. — Nữ: Em muốn ở nhà xem TV. — Nam: Về rồi xem? — Nữ: Được thôi, vậy anh đợi em một chút, em đi mặc quần áo. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下雨了 (trời mưa rồi)
  • B
    下雪了 (tuyết rơi rồi)
  • C
    天晴了 (trời tạnh nắng rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (天晴了 (trời tạnh nắng rồi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

女:八点了,怎么还不起床? 男:让我再睡二十分钟。 女:二十分钟?你不去上班了? 男:今天是星期六。 问:女的想让男的做什么?
  • A. 游泳
  • B. 起床
  • C. 打篮球

Dịch nghĩa: Nữ: Tám giờ rồi, sao vẫn chưa dậy? — Nam: Để em ngủ thêm hai mươi phút nữa. — Nữ: Hai mươi phút? Anh không đi làm à? — Nam: Hôm nay là thứ Bảy. — Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:八点了,怎么还不起床? 男:让我再睡二十分钟。 女:二十分钟?你不去上班了? 男:今天是星期六。 问:女的想让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tám giờ rồi, sao vẫn chưa dậy? — Nam: Để em ngủ thêm hai mươi phút nữa. — Nữ: Hai mươi phút? Anh không đi làm à? — Nam: Hôm nay là thứ Bảy. — Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    游泳 (bơi lội)
  • B
    起床 (ngủ dậy)
  • C
    打篮球 (chơi bóng rổ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (起床 (ngủ dậy)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

这个题我会做,你让我再想一想。

Dịch nghĩa: Câu hỏi này tôi biết làm, bạn để tôi suy nghĩ thêm một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (F)
Câu đề bài:
这个题我会做,你让我再想一想。 (Zhège tí wǒ huì zuò, nǐ ràng wǒ zài xiǎngyixiǎng)
Nghĩa tiếng Việt:
Câu hỏi này tôi biết làm, bạn để tôi suy nghĩ thêm một chút.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Ba người đứng cạnh nhau so chiều cao.
  • Hình B: Chú mèo ngồi bên cửa sổ nhìn bướm.
  • Hình C: Bé gái tặng quà cho mẹ.
  • Hình D: Chàng trai ngồi sofa đọc sách.
  • Hình E: Bé gái đeo huy chương nhảy lên vui sướng.
  • Hình F: Chàng trai cầm bút suy nghĩ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh F.
Kết luận:
Chọn đáp án F.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 对不起,我现在很忙,没( )。

  • A. 时间
  • B. 机场
  • C. 开始
  • D. 生病
  • E. 贵
  • F. 从
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
对不起,我现在很忙,没( )。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    时间 (thời gian)
  • B
    机场 (sân bay)
  • C
    开始 (bắt đầu)
  • D
    生病 (bị ốm)
  • E
    贵 (đắt)
  • F
    从 (từ)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 时间 (shí jiān: thời gian). Câu hoàn chỉnh: “对不起,我现在很忙,没时间。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 妻子( )了,他一个晚上都没睡觉。

  • A. 时间
  • B. 机场
  • C. 开始
  • D. 生病
  • E. 贵
  • F. 从
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
妻子( )了,他一个晚上都没睡觉。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    时间 (thời gian)
  • B
    机场 (sân bay)
  • C
    开始 (bắt đầu)
  • D
    生病 (bị ốm)
  • E
    贵 (đắt)
  • F
    从 (từ)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 生病 (shēng bìng: bị bệnh). Câu hoàn chỉnh: “妻子生病了,他一个晚上都没睡觉。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我这次住的旅馆在火车站旁边,也不贵,我觉得很不错,下次来我还住那儿。 ★ 那家旅馆离火车站很近。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Khách sạn lần này tôi ở nằm ngay cạnh ga tàu hỏa, giá cũng không đắt, tôi thấy rất ổn, lần sau đến tôi vẫn sẽ ở đó. -> Phán đoán: Khách sạn đó rất gần ga tàu hỏa (Đúng).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 我这次住的旅馆在火车站旁边,也不贵,我觉得很不错,下次来我还住那儿。 ★ 那家旅馆离火车站很近。
Nghĩa tiếng Việt:
Khách sạn lần này tôi ở nằm ngay cạnh ga tàu hỏa, giá cũng không đắt, tôi thấy rất ổn, lần sau đến tôi vẫn sẽ ở đó. -> Phán đoán: Khách sạn đó rất gần ga tàu hỏa (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我这次住的旅馆在火车站旁边,也不贵,我觉得很不错,下次来我还住那儿。". Điều này chứng minh nhận định "★ 那家旅馆离火车站很近。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 请你来回答这个问题好不好?

  • A. 我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。
  • B. 对不起,老师,我没听懂。
  • C. 早点儿休息,明天上午9点见。
  • D. 哥,你的电脑太慢了。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 谢谢你告诉我这件事情。

Dịch nghĩa: Bạn trả lời câu hỏi này được không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 请你来回答这个问题好不好?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn trả lời câu hỏi này được không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。 (Tôi cảm thấy viết vô cùng, rất tốt, đẹp tôi ông, ngài cũng rất thích)
  • B
    对不起,老师,我没听懂。 (Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết)
  • C
    早点儿休息,明天上午9点见。 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái nghỉ ngơi ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) thấy, nhìn thấy)
  • D
    哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    谢谢你告诉我这件事情。 (Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (对不起,老师,我没听懂。 — Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 不客气,希望能对你有帮助。

  • A. 我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。
  • B. 对不起,老师,我没听懂。
  • C. 早点儿休息,明天上午9点见。
  • D. 哥,你的电脑太慢了。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 谢谢你告诉我这件事情。

Dịch nghĩa: Không có gì, hy vọng có thể giúp ích cho bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 不客气,希望能对你有帮助。
Nghĩa tiếng Việt:
Không có gì, hy vọng có thể giúp ích cho bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我觉得写得非常好,我先生也很喜欢。 (Tôi cảm thấy viết vô cùng, rất tốt, đẹp tôi ông, ngài cũng rất thích)
  • B
    对不起,老师,我没听懂。 (Xin lỗi thầy giáo, cô giáo tôi chưa nghe hiểu, hiểu biết)
  • C
    早点儿休息,明天上午9点见。 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái nghỉ ngơi ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) thấy, nhìn thấy)
  • D
    哥,你的电脑太慢了。 (Anh trai (huynh) máy vi tính của bạn quá chậm rồi)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    谢谢你告诉我这件事情。 (Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
Phân tích đối chiếu:
phương án F (谢谢你告诉我这件事情。 — Cảm ơn bạn nói cho biết, bảo tôi đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 我想买手机,你看这个红的怎么样?

  • A. 你知道“姓”怎么写吗?
  • B. 我在路上买了点儿苹果。
  • C. 你怎么会认识那个孩子?
  • D. 颜色不错,比黑的好看。
  • E. 你好,请问李小姐住哪个房间?

Dịch nghĩa: Tôi muốn mua điện thoại, bạn xem cái màu đỏ này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 我想买手机,你看这个红的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn mua điện thoại, bạn xem cái màu đỏ này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    你知道“姓”怎么写吗? (Bạn biết mang họ như thế nào, làm sao viết không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    我在路上买了点儿苹果。 (Tôi ở trên đường, đang trên đường đi mua rồi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả táo)
  • C
    你怎么会认识那个孩子? (Bạn như thế nào, làm sao biết quen biết, nhận biết kia, đó cái, con đứa trẻ)
  • D
    颜色不错,比黑的好看。 (Màu sắc khá tốt, đúng đắn so với đẹp mắt, ưa nhìn màu đen)
  • E
    你好,请问李小姐住哪个房间? (Xin chào xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý cô, cô gái ở, sống nào, đâu cái, con phòng)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (颜色不错,比黑的好看。 — Màu sắc khá tốt, đúng đắn so với đẹp mắt, ưa nhìn màu đen).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.