Đề H21222

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21222)

Đề thi mã H21222 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21222

Đáp Án H21222 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21222 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21222 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21222 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:E
Câu 14:F
Câu 15:C
Câu 16:E
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:E
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:F
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:F
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:D
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:D
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:E
Câu 60:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

这本书真的很好看。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cuốn sách này thực sự rất hay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这本书真的很好看。
Nghĩa tiếng Việt:
Cuốn sách này thực sự rất hay.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Cuốn sách này thực sự rất hay) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

猫最喜欢吃鱼。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mèo thích ăn cá nhất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
猫最喜欢吃鱼。
Nghĩa tiếng Việt:
Mèo thích ăn cá nhất.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Mèo thích ăn cá nhất) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

你们两个一人一个鸡蛋。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hai bạn mỗi người một quả trứng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你们两个一人一个鸡蛋。
Nghĩa tiếng Việt:
Hai bạn mỗi người một quả trứng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Hai bạn mỗi người một quả trứng) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

女:你怎么了? 男:没事,坐的时间太长了,有点儿累。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn sao vậy? Nam: Không sao, ngồi lâu quá nên hơi mệt một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么了? 男:没事,坐的时间太长了,有点儿累。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn sao vậy? Nam: Không sao, ngồi lâu quá nên hơi mệt một chút.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người đàn ông đứng dậy khỏi ghế, tay đỡ lưng đau.
  • Hình B: Người kéo vali đến ga tàu, đồng hồ chỉ giờ.
  • Hình C: Hai cô gái chọn váy đen trước gương.
  • Hình D: Hai người ngồi ăn trò chuyện.
  • Hình E: Máy tính xách tay trên bàn.
  • Hình F: Bà cụ và chàng trai cùng xem máy tính bảng.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

男:您对我的帮助非常大,谢谢您。 女:你太客气了。

Dịch nghĩa: Nam: Sự giúp đỡ của bạn đối với tôi rất lớn, cảm ơn bạn. Nữ: Bạn khách sáo quá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:您对我的帮助非常大,谢谢您。 女:你太客气了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sự giúp đỡ của bạn đối với tôi rất lớn, cảm ơn bạn. Nữ: Bạn khách sáo quá.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người đàn ông đứng dậy khỏi ghế, tay đỡ lưng đau.
  • Hình B: Người kéo vali đến ga tàu, đồng hồ chỉ giờ.
  • Hình C: Hai cô gái chọn váy đen trước gương.
  • Hình D: Hai người ngồi ăn trò chuyện.
  • Hình E: Máy tính xách tay trên bàn.
  • Hình F: Bà cụ và chàng trai cùng xem máy tính bảng.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
Kết luận:
Chọn đáp án F.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

女:这个是给我弟弟买的,下星期是他的生日。 男:你买了什么?

Dịch nghĩa: Nữ: Cái này là mua cho em trai tôi, tuần sau là sinh nhật nó. Nam: Bạn đã mua gì vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个是给我弟弟买的,下星期是他的生日。 男:你买了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cái này là mua cho em trai tôi, tuần sau là sinh nhật nó. Nam: Bạn đã mua gì vậy?
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chú chó con cười trong vườn.
  • Hình B: Người phụ nữ bưng đĩa thức ăn cho bạn.
  • Hình C: Người đứng ở ngã tư đường phố.
  • Hình D: Cô gái cầm hộp quà đứng cạnh chàng trai.
  • Hình E: Hai bạn nhỏ che ô đứng dưới mưa to.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
Kết luận:
Chọn đáp án D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

女:离机场还远吗? 男:不远了,再有几分钟就到了。 问:他们要去哪儿?
  • A. 医院
  • B. 机场
  • C. 车站

Dịch nghĩa: Nữ: Còn xa sân bay không? Nam: Không xa nữa, vài phút nữa là đến rồi. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:离机场还远吗? 男:不远了,再有几分钟就到了。 问:他们要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Còn xa sân bay không? Nam: Không xa nữa, vài phút nữa là đến rồi. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医院 (bệnh viện)
  • B
    机场 (sân bay)
  • C
    车站 (bến xe)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机场 (sân bay)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

男:我们明天坐船去那儿玩儿。 女:真的吗?我还没坐过船呢。 问:他们明天怎么去那儿?
  • A. 坐船
  • B. 坐飞机
  • C. 坐出租车

Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai chúng ta đi thuyền đến đó chơi. Nữ: Thật sao? Tôi chưa từng đi thuyền bao giờ. Hỏi: Ngày mai họ đi đến đó bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我们明天坐船去那儿玩儿。 女:真的吗?我还没坐过船呢。 问:他们明天怎么去那儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ngày mai chúng ta đi thuyền đến đó chơi. Nữ: Thật sao? Tôi chưa từng đi thuyền bao giờ. Hỏi: Ngày mai họ đi đến đó bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐船 (đi tàu thủy)
  • B
    坐飞机 (đi máy bay)
  • C
    坐出租车 (đi taxi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐船 (đi tàu thủy)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

女:你哥哥的舞跳得真好。 男:是,他从五岁开始学跳舞,已经跳了十多年了。 问:他哥哥从小就开始学习什么?
  • A. 跳舞
  • B. 打篮球
  • C. 写汉字

Dịch nghĩa: Nữ: Anh trai bạn nhảy đẹp thật đấy. Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu học nhảy từ năm năm tuổi, đã nhảy hơn mười năm rồi. Hỏi: Anh trai anh ấy bắt đầu học gì từ nhỏ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你哥哥的舞跳得真好。 男:是,他从五岁开始学跳舞,已经跳了十多年了。 问:他哥哥从小就开始学习什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh trai bạn nhảy đẹp thật đấy. Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu học nhảy từ năm năm tuổi, đã nhảy hơn mười năm rồi. Hỏi: Anh trai anh ấy bắt đầu học gì từ nhỏ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跳舞 (khiêu vũ/múa)
  • B
    打篮球 (chơi bóng rổ)
  • C
    写汉字 (viết chữ Hán)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (跳舞 (khiêu vũ/múa)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

男:你好,多少钱一张票? 女:八十。 男:我要两张。 女:好,一百六。 问:多少钱一张票?
  • A. 80元
  • B. 100元
  • C. 160元

Dịch nghĩa: Nam: Chào bạn, một vé bao nhiêu tiền? Nữ: Tám mươi. Nam: Tôi muốn hai vé. Nữ: Được, một trăm sáu. Hỏi: Một vé bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好,多少钱一张票? 女:八十。 男:我要两张。 女:好,一百六。 问:多少钱一张票?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chào bạn, một vé bao nhiêu tiền? Nữ: Tám mươi. Nam: Tôi muốn hai vé. Nữ: Được, một trăm sáu. Hỏi: Một vé bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    80元 (80 tệ)
  • B
    100元 (100 tệ)
  • C
    160元 (160 tệ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (80元 (80 tệ)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

女:这几张桌子,还有那些椅子,都是去年买的,很便宜。 男:多少钱买的? 女:两千多块。 男:那是不贵。 问:他们觉得这些桌椅怎么样?
  • A. 太长
  • B. 很便宜
  • C. 非常大

Dịch nghĩa: Nữ: Mấy cái bàn này, và cả những cái ghế kia nữa, đều mua từ năm ngoái, rất rẻ. Nam: Mua bao nhiêu tiền? Nữ: Hơn hai nghìn tệ. Nam: Vậy thì không đắt. Hỏi: Họ cảm thấy những bộ bàn ghế này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这几张桌子,还有那些椅子,都是去年买的,很便宜。 男:多少钱买的? 女:两千多块。 男:那是不贵。 问:他们觉得这些桌椅怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mấy cái bàn này, và cả những cái ghế kia nữa, đều mua từ năm ngoái, rất rẻ. Nam: Mua bao nhiêu tiền? Nữ: Hơn hai nghìn tệ. Nam: Vậy thì không đắt. Hỏi: Họ cảm thấy những bộ bàn ghế này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太长 (quá dài)
  • B
    很便宜 (rất rẻ)
  • C
    非常大 (rất to)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很便宜 (rất rẻ)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

好,看我这儿,笑一笑,非常好。

Dịch nghĩa: Được rồi, nhìn vào chỗ tôi này, cười một cái nào, rất tuyệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
好,看我这儿,笑一笑,非常好。 (Hǎo, kàn wǒ zhèr, xiàoyixiào, fēicháng hǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
Được rồi, nhìn vào chỗ tôi này, cười một cái nào, rất tuyệt.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai cầm máy ảnh chụp mọi người trên sofa.
  • Hình B: Hai người bắt tay chào nhau.
  • Hình C: Cô gái ăn quả táo.
  • Hình D: Người ngồi bàn viết bài.
  • Hình E: Cậu bé bịt tai không muốn nghe.
  • Hình F: Bể cá vàng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 我和我( )住在302,你呢?

  • A. 自行车
  • B. 妹妹
  • C. 起床
  • D. 休息
  • E. 贵
  • F. 件
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
我和我( )住在302,你呢?
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    自行车 (xe đạp)
  • B
    妹妹 (em gái)
  • C
    起床 (ngủ dậy)
  • D
    休息 (nghỉ ngơi)
  • E
    贵 (đắt)
  • F
    件 (chiếc/bộ - lượng từ quần áo)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 妹妹 (mèi mei: em gái). Câu hoàn chỉnh: “我和我妹妹住在302,你呢?” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 我们出去走走吧,让眼睛( )一下。

  • A. 自行车
  • B. 妹妹
  • C. 起床
  • D. 休息
  • E. 贵
  • F. 件
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
我们出去走走吧,让眼睛( )一下。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn từ điền vào chỗ trống
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    自行车 (xe đạp)
  • B
    妹妹 (em gái)
  • C
    起床 (ngủ dậy)
  • D
    休息 (nghỉ ngơi)
  • E
    贵 (đắt)
  • F
    件 (chiếc/bộ - lượng từ quần áo)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi). Câu hoàn chỉnh: “我们出去走走吧,让眼睛休息一下。” (Chọn từ điền vào chỗ trống).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 星期六下午?对不起,我要和朋友一起去打篮球。星期日上午可以吗? ★ 他星期六下午有事。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chiều thứ Bảy ư? Xin lỗi nhé, tôi phải đi đánh bóng rổ cùng bạn rồi. Sáng Chủ nhật có được không? -> Phán đoán: Chiều thứ Bảy anh ấy bận việc (Đúng).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 星期六下午?对不起,我要和朋友一起去打篮球。星期日上午可以吗? ★ 他星期六下午有事。
Nghĩa tiếng Việt:
Chiều thứ Bảy ư? Xin lỗi nhé, tôi phải đi đánh bóng rổ cùng bạn rồi. Sáng Chủ nhật có được không? -> Phán đoán: Chiều thứ Bảy anh ấy bận việc (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 星期六下午?对不起,我要和朋友一起去打篮球。星期日上午可以吗?". Điều này chứng minh nhận định "★ 他星期六下午有事。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 您是第一次来我家吧?

  • A. 欢迎,欢迎,快请进。
  • B. 在我这儿,我看完就给您。
  • C. 老师,我们哪天考试?
  • D. 没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 我已经买完东西了,正准备去坐车呢。

Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên bạn đến nhà tôi phải không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 您是第一次来我家吧?
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là lần đầu tiên bạn đến nhà tôi phải không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    欢迎,欢迎,快请进。 (Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào)
  • B
    在我这儿,我看完就给您。 (Ở tôi đây, ở đây tôi nhìn, xem xong, hoàn thành thì, liền cho ngài, ông)
  • C
    老师,我们哪天考试? (Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi)
  • D
    没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。 (Không sao, không có gì chúng tôi, chúng ta đi cà phê bên cạnh tiệm, quán trẻ em, con cái ngồi, đi (bằng phương tiện) ngồi, đi (bằng phương tiện))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    我已经买完东西了,正准备去坐车呢。 (Tôi đã mua xong, hoàn thành đồ vật, thứ rồi đúng, thẳng chuẩn bị đi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (欢迎,欢迎,快请进。 — Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 今天就到这儿,同学们还有什么问题吗?

  • A. 欢迎,欢迎,快请进。
  • B. 在我这儿,我看完就给您。
  • C. 老师,我们哪天考试?
  • D. 没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 我已经买完东西了,正准备去坐车呢。

Dịch nghĩa: Hôm nay đến đây thôi, các bạn học còn có câu hỏi nào không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 今天就到这儿,同学们还有什么问题吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay đến đây thôi, các bạn học còn có câu hỏi nào không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    欢迎,欢迎,快请进。 (Chào mừng chào mừng nhanh, mau xin mời vào, mời vào)
  • B
    在我这儿,我看完就给您。 (Ở tôi đây, ở đây tôi nhìn, xem xong, hoàn thành thì, liền cho ngài, ông)
  • C
    老师,我们哪天考试? (Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi)
  • D
    没关系,我们去旁边的咖啡馆儿坐坐。 (Không sao, không có gì chúng tôi, chúng ta đi cà phê bên cạnh tiệm, quán trẻ em, con cái ngồi, đi (bằng phương tiện) ngồi, đi (bằng phương tiện))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    我已经买完东西了,正准备去坐车呢。 (Tôi đã mua xong, hoàn thành đồ vật, thứ rồi đúng, thẳng chuẩn bị đi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi thế, nhé)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (老师,我们哪天考试? — Thầy giáo, cô giáo chúng tôi, chúng ta nào, đâu trời, bầu trời kỳ thi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 谢谢,我在中国学习两年多了。

  • A. 不了,我要去上课了,再见。
  • B. 你的汉语说得真好。
  • C. 没有,但是天阴了。
  • D. 走路15分钟就能到。
  • E. 不客气。

Dịch nghĩa: Cảm ơn, tôi đã học ở Trung Quốc hơn hai năm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
选择合适的应答句 谢谢,我在中国学习两年多了。
Nghĩa tiếng Việt:
Cảm ơn, tôi đã học ở Trung Quốc hơn hai năm rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不了,我要去上课了,再见。 (Không rồi tôi cần đi lên lớp, vào lớp học rồi tạm biệt, hẹn gặp lại)
  • B
    你的汉语说得真好。 (Tiếng Trung, tiếng Hán của bạn nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp)
  • C
    没有,但是天阴了。 (Không có nhưng, thế nhưng trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
  • D
    走路15分钟就能到。 (Đi bộ, bước đi phút thì, liền có thể đến, tới)
  • E
    不客气。 (bù kè qi: không có gì)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (你的汉语说得真好。 — Tiếng Trung, tiếng Hán của bạn nói, phát biểu thật là, rất tốt, đẹp).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.