Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21222 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21222 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21222 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Cuốn sách này thực sự rất hay.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Mèo thích ăn cá nhất.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Hai bạn mỗi người một quả trứng.
第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn sao vậy? Nam: Không sao, ngồi lâu quá nên hơi mệt một chút.
第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Sự giúp đỡ của bạn đối với tôi rất lớn, cảm ơn bạn. Nữ: Bạn khách sáo quá.
第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Cái này là mua cho em trai tôi, tuần sau là sinh nhật nó. Nam: Bạn đã mua gì vậy?
第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Còn xa sân bay không? Nam: Không xa nữa, vài phút nữa là đến rồi. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai chúng ta đi thuyền đến đó chơi. Nữ: Thật sao? Tôi chưa từng đi thuyền bao giờ. Hỏi: Ngày mai họ đi đến đó bằng cách nào?
第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Anh trai bạn nhảy đẹp thật đấy. Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu học nhảy từ năm năm tuổi, đã nhảy hơn mười năm rồi. Hỏi: Anh trai anh ấy bắt đầu học gì từ nhỏ?
第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Chào bạn, một vé bao nhiêu tiền? Nữ: Tám mươi. Nam: Tôi muốn hai vé. Nữ: Được, một trăm sáu. Hỏi: Một vé bao nhiêu tiền?
第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Mấy cái bàn này, và cả những cái ghế kia nữa, đều mua từ năm ngoái, rất rẻ. Nam: Mua bao nhiêu tiền? Nữ: Hơn hai nghìn tệ. Nam: Vậy thì không đắt. Hỏi: Họ cảm thấy những bộ bàn ghế này thế nào?
好,看我这儿,笑一笑,非常好。
Dịch nghĩa: Được rồi, nhìn vào chỗ tôi này, cười một cái nào, rất tuyệt.
第41题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 我和我( )住在302,你呢?
第44题:选词填空 (Chọn từ điền vào chỗ trống): 我们出去走走吧,让眼睛( )一下。
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 星期六下午?对不起,我要和朋友一起去打篮球。星期日上午可以吗? ★ 他星期六下午有事。
Dịch nghĩa: Chiều thứ Bảy ư? Xin lỗi nhé, tôi phải đi đánh bóng rổ cùng bạn rồi. Sáng Chủ nhật có được không? -> Phán đoán: Chiều thứ Bảy anh ấy bận việc (Đúng).
第51题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 您是第一次来我家吧?
Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên bạn đến nhà tôi phải không?
第54题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 今天就到这儿,同学们还有什么问题吗?
Dịch nghĩa: Hôm nay đến đây thôi, các bạn học còn có câu hỏi nào không?
第57题:选择合适的应答句 (Chọn câu đáp lại phù hợp): 谢谢,我在中国学习两年多了。
Dịch nghĩa: Cảm ơn, tôi đã học ở Trung Quốc hơn hai năm rồi.