Đề H21113

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21113)

Đề thi mã H21113 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21113

Đáp Án H21113 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21113 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21113 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:F
Câu 15:E
Câu 16:D
Câu 17:E
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:E
Câu 37:A
Câu 38:F
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:F
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:F
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:E
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

他不会做这个题,所以有点儿不高兴。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy không biết làm bài này, nên hơi không vui.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他不会做这个题,所以有点儿不高兴。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy không biết làm bài này, nên hơi không vui.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Anh ấy không biết làm bài này, nên hơi không vui) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

这个杯子的颜色不好看。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Màu của chiếc cốc này không đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这个杯子的颜色不好看。
Nghĩa tiếng Việt:
Màu của chiếc cốc này không đẹp.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Màu của chiếc cốc này không đẹp) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

你觉得我穿哪件好?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn thấy tôi mặc cái nào thì đẹp?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你觉得我穿哪件好?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn thấy tôi mặc cái nào thì đẹp?
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Bạn thấy tôi mặc cái nào thì đẹp?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:现在几点了? 男:我看一下,我的手表现在是八点四十。

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: Để tôi xem, đồng hồ của tôi bây giờ là tám giờ bốn mươi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:现在几点了? 男:我看一下,我的手表现在是八点四十。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: Để tôi xem, đồng hồ của tôi bây giờ là tám giờ bốn mươi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát.
  • Hình B: Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30 (Đúng).
  • Hình C: Chú chó corgi ngồi trên ghế.
  • Hình D: Bà cụ đọc truyện cho các cháu.
  • Hình E: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
  • Hình F: Hai người bắt tay lịch sự.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:现在几点了? 男:我看一下,我的手表现在是八点四十。” (Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: Để tôi xem, đồng hồ của tôi bây giờ là tám giờ bốn mươi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

男:白小姐,谢谢您的帮助。 女:不客气。

Dịch nghĩa: Nam: Cô Bạch, cảm ơn sự giúp đỡ của cô. — Nữ: Không có gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:白小姐,谢谢您的帮助。 女:不客气。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cô Bạch, cảm ơn sự giúp đỡ của cô. — Nữ: Không có gì.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai bé gái cầm micro và đàn ghi-ta đang hát.
  • Hình B: Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30.
  • Hình C: Chú chó corgi ngồi trên ghế.
  • Hình D: Bà cụ đọc truyện cho các cháu.
  • Hình E: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
  • Hình F: Hai người bắt tay lịch sự (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:白小姐,谢谢您的帮助。 女:不客气。” (Nam: Cô Bạch, cảm ơn sự giúp đỡ của cô. — Nữ: Không có gì), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình F (Hai người bắt tay lịch sự) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:找到了吗? 男:找到了,离这儿很近,我们向右走。

Dịch nghĩa: Nữ: Tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, gần đây lắm, chúng ta đi về bên phải.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:找到了吗? 男:找到了,离这儿很近,我们向右走。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, gần đây lắm, chúng ta đi về bên phải.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜).
  • Hình B: Hai bạn trẻ chỉ tay về phía người đàn ông đang đứng nghe điện thoại ở đằng xa và hỏi đó là ai.
  • Hình C: Thử áo đỏ.
  • Hình D: Uống thuốc theo hướng dẫn trên lọ thuốc kèm cốc nước ấm.
  • Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:找到了吗? 男:找到了,离这儿很近,我们向右走。” (Nữ: Tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, gần đây lắm, chúng ta đi về bên phải), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

女:小张,这是今天的报纸吗? 男:不是,那是我昨天买的。 问:那是哪天的报纸?
  • A. 今天
  • B. 昨天
  • C. 前天

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Trương, đây là báo hôm nay à? — Nam: Không phải, đó là báo tôi mua hôm qua. — Hỏi: Đó là báo của ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:小张,这是今天的报纸吗? 男:不是,那是我昨天买的。 问:那是哪天的报纸?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Trương, đây là báo hôm nay à? — Nam: Không phải, đó là báo tôi mua hôm qua. — Hỏi: Đó là báo của ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天 (jīn tiān: hôm nay)
  • B
    昨天 (zuó tiān: hôm qua)
  • C
    前天 (qiántiān: hôm kia, ngày hôm kia)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (昨天 — zuó tiān: hôm qua).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

男:教室现在开门了吗? 女:现在已经八点零五了,早开门了。 问:现在几点了?
  • A. 8:05
  • B. 8:15
  • C. 8:50

Dịch nghĩa: Nam: Phòng học bây giờ đã mở cửa chưa? — Nữ: Bây giờ đã tám giờ năm phút rồi, mở cửa lâu rồi. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:教室现在开门了吗? 女:现在已经八点零五了,早开门了。 问:现在几点了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Phòng học bây giờ đã mở cửa chưa? — Nữ: Bây giờ đã tám giờ năm phút rồi, mở cửa lâu rồi. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    8:05
  • B
    8:15
  • C
    8:50
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (8:05).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

女:希望明天是个晴天。 男:是,我明天还想去游泳呢。 问:他们希望明天怎么样?
  • A. 下雨
  • B. 天气好
  • C. 玩儿的高兴

Dịch nghĩa: Nữ: Hy vọng ngày mai là một ngày nắng đẹp. — Nam: Đúng vậy, ngày mai tôi còn muốn đi bơi nữa. — Hỏi: Họ hy vọng ngày mai sẽ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:希望明天是个晴天。 男:是,我明天还想去游泳呢。 问:他们希望明天怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hy vọng ngày mai là một ngày nắng đẹp. — Nam: Đúng vậy, ngày mai tôi còn muốn đi bơi nữa. — Hỏi: Họ hy vọng ngày mai sẽ thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa)
  • B
    天气好 (thời tiết tốt, đẹp)
  • C
    玩儿的高兴 (vui vẻ, hạnh phúc chơi, vui chơi giải trí)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (天气好 — thời tiết tốt, đẹp).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

男:星期六我们去北京玩儿,你去不去? 女:我也想去,但是这两天太忙了。 男:那下次吧。 女:好,下次一起去。 问:男的星期六做什么?
  • A. 去看病
  • B. 去打篮球
  • C. 去北京玩儿

Dịch nghĩa: Nam: Thứ Bảy chúng ta đi Bắc Kinh chơi nhé, bạn đi không? — Nữ: Tôi cũng muốn đi, nhưng hai ngày nay bận quá. — Nam: Vậy để lần sau vậy. — Nữ: Được, lần sau cùng đi. — Hỏi: Người nam làm gì vào thứ Bảy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:星期六我们去北京玩儿,你去不去? 女:我也想去,但是这两天太忙了。 男:那下次吧。 女:好,下次一起去。 问:男的星期六做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thứ Bảy chúng ta đi Bắc Kinh chơi nhé, bạn đi không? — Nữ: Tôi cũng muốn đi, nhưng hai ngày nay bận quá. — Nam: Vậy để lần sau vậy. — Nữ: Được, lần sau cùng đi. — Hỏi: Người nam làm gì vào thứ Bảy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去看病 (đi khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
  • B
    去打篮球 (đi chơi bóng rổ)
  • C
    去北京玩儿 (Đi Bắc Kinh chơi, vui chơi giải trí)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (去北京玩儿 — Đi Bắc Kinh chơi, vui chơi giải trí).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

女:坐公共汽车去那儿要多长时间? 男:一个小时。 女:太慢了,那坐出租车呢? 男:坐出租车,二十分钟吧。 问:坐公共汽车去那儿要多长时间?
  • A. 20分钟
  • B. 一个小时
  • C. 80分钟

Dịch nghĩa: Nữ: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu? — Nam: Một tiếng. — Nữ: Chậm quá, vậy đi taxi thì sao? — Nam: Đi taxi, khoảng hai mươi phút. — Hỏi: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:坐公共汽车去那儿要多长时间? 男:一个小时。 女:太慢了,那坐出租车呢? 男:坐出租车,二十分钟吧。 问:坐公共汽车去那儿要多长时间?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu? — Nam: Một tiếng. — Nữ: Chậm quá, vậy đi taxi thì sao? — Nam: Đi taxi, khoảng hai mươi phút. — Hỏi: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    20分钟 (Phút)
  • B
    一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
  • C
    80分钟 (Phút)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (一个小时 — một cái tiếng đồng hồ).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

她在饭店工作,她做的菜很好吃。

Dịch nghĩa: Cô ấy làm việc ở nhà hàng, món ăn cô ấy nấu rất ngon.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
她在饭店工作,她做的菜很好吃。 (Tā zài fàndiàn gōngzuò, tā zuò de cài hěn hǎochī)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy làm việc ở nhà hàng, món ăn cô ấy nấu rất ngon.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp (Đúng).
  • Hình B: Chú mèo ngủ trên ghế bành.
  • Hình C: Một người đang ngồi uống cà phê.
  • Hình D: Người kéo vali đi qua cửa soát vé.
  • Hình E: Người phụ nữ đặt ngón tay lên môi ra hiệu im lặng.
  • Hình F: Cô gái giặt quần áo bằng tay.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她在饭店工作,她做的菜很好吃。” (Cô ấy làm việc ở nhà hàng, món ăn cô ấy nấu rất ngon), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình A (Người phụ nữ đeo tạp dề đang nấu nướng trong bếp) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

已经7点多了,我( )你回家吧。

  • A. 非常
  • B. 意思
  • C. 从
  • D. 送
  • E. 贵
  • F. 外面

Dịch nghĩa: Đã hơn 7 giờ rồi, tôi (đưa) bạn về nhà nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
已经7点多了,我( )你回家吧。 (Yǐjīng 7 diǎn duō le, wǒ ( ) nǐ huí jiā ba)
Nghĩa tiếng Việt:
Đã hơn 7 giờ rồi, tôi (đưa) bạn về nhà nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    非常 (fēi cháng: rất)
  • B
    意思 (yì si: ý nghĩa)
  • C
    从 (cóng: từ)
  • D
    送 (sòng: tặng, tiễn)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 送 (sòng: tặng, tiễn). Câu hoàn chỉnh: “已经7点多了,我送你回家吧。” (Đã hơn 7 giờ rồi, tôi (đưa) bạn về nhà nhé).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你知道左边这个字是什么( )吗?

  • A. 非常
  • B. 意思
  • C. 从
  • D. 送
  • E. 贵
  • F. 外面

Dịch nghĩa: Bạn có biết chữ bên trái này có (ý nghĩa) gì không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
Câu đề bài:
你知道左边这个字是什么( )吗? (Nǐ zhīdào zuǒbian zhège zì shì shénme ( ) ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có biết chữ bên trái này có (ý nghĩa) gì không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    非常 (fēi cháng: rất)
  • B
    意思 (yì si: ý nghĩa)
  • C
    从 (cóng: từ)
  • D
    送 (sòng: tặng, tiễn)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 意思 (yì si: ý nghĩa). Câu hoàn chỉnh: “你知道左边这个字是什么意思吗?” (Bạn có biết chữ bên trái này có (ý nghĩa) gì không?).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

这件衣服多少钱?800?真的很难便宜,您是在哪儿买的?我也想去买一件。 ★ 她觉得那件衣服不贵。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? 800 à? Thật sự rất khó để rẻ hơn, bạn mua ở đâu vậy? Tôi cũng muốn đi mua một bộ. — ★ Cô ấy cảm thấy bộ quần áo đó không đắt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
这件衣服多少钱?800?真的很难便宜,您是在哪儿买的?我也想去买一件。 ★ 她觉得那件衣服不贵。
Nghĩa tiếng Việt:
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? 800 à? Thật sự rất khó để rẻ hơn, bạn mua ở đâu vậy? Tôi cũng muốn đi mua một bộ. — ★ Cô ấy cảm thấy bộ quần áo đó không đắt.
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "这件衣服多少钱?800?真的很难便宜,您是在哪儿买的?我也想去买一件。". Điều này chứng minh nhận định "★ 她觉得那件衣服不贵。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

不在桌子上吗?那你再找找。

  • A. 因为今天是7月7号,女儿的生日。
  • B. 坐公共汽车,三站就到了。
  • C. 都快11点了,儿子可能已经睡了。
  • D. 喂?你的房间号是多少?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 你有没有看见两张电影票?

Dịch nghĩa: Không ở trên bàn à? Vậy bạn tìm lại xem.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
不在桌子上吗?那你再找找。 (Bú zài zhuōzi shang ma? Nà nǐ zài zhǎo zhao)
Nghĩa tiếng Việt:
Không ở trên bàn à? Vậy bạn tìm lại xem.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
  • B
    坐公共汽车,三站就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt ba đứng thì, liền đến, tới rồi)
  • C
    都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
  • D
    喂?你的房间号是多少? (Alo, này phòng của bạn số là, phải bao nhiêu)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    你有没有看见两张电影票? (Bạn có hay không, có. không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé)
Phân tích đối chiếu:
phương án F (你有没有看见两张电影票? — Bạn có hay không, có. không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

好吧,那我明天再打电话告诉他。

  • A. 因为今天是7月7号,女儿的生日。
  • B. 坐公共汽车,三站就到了。
  • C. 都快11点了,儿子可能已经睡了。
  • D. 喂?你的房间号是多少?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 你有没有看见两张电影票?

Dịch nghĩa: Thôi được rồi, vậy mai tôi gọi điện thoại nói cho anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
好吧,那我明天再打电话告诉他。 (Hǎo ba, nà wǒ míngtiān zài dǎ diànhuà gàosu tā)
Nghĩa tiếng Việt:
Thôi được rồi, vậy mai tôi gọi điện thoại nói cho anh ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
  • B
    坐公共汽车,三站就到了。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt ba đứng thì, liền đến, tới rồi)
  • C
    都快11点了,儿子可能已经睡了。 (Đều nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) rồi con trai có thể đã ngủ, đi ngủ rồi)
  • D
    喂?你的房间号是多少? (Alo, này phòng của bạn số là, phải bao nhiêu)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    你有没有看见两张电影票? (Bạn có hay không, có. không nhìn thấy hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm phim điện ảnh vé)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (都快11点了,儿子可能已经睡了。).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

他足球踢得不错,篮球打得也还可以。

  • A. 电视上说,明天还是阴天。
  • B. 你爸爸今天没去学校。
  • C. 你弟弟喜欢什么运动?
  • D. 你要买什么东西吗?
  • E. 现在请你回答第一个问题。

Dịch nghĩa: Anh ấy đá bóng khá tốt, chơi bóng rổ cũng được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
他足球踢得不错,篮球打得也还可以。 (Tā zúqiú tī de bú cuò, lánqiú dǎ de yě hái kěyǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đá bóng khá tốt, chơi bóng rổ cũng được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
  • B
    你爸爸今天没去学校。 (Bạn bố hôm nay chưa đi trường học)
  • C
    你弟弟喜欢什么运动? (Bạn em trai thích gì, cái gì thể thao, vận động)
  • D
    你要买什么东西吗? (Bạn cần mua gì, cái gì đồ vật, thứ không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    现在请你回答第一个问题。 (Bây giờ, hiện tại xin, mời bạn trả lời, đáp lại đầu tiên cái, con câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (你弟弟喜欢什么运动? — Bạn em trai thích gì, cái gì thể thao, vận động).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.