Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21113 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21113 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Anh ấy không biết làm bài này, nên hơi không vui.
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Màu của chiếc cốc này không đẹp.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Bạn thấy tôi mặc cái nào thì đẹp?
第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: Để tôi xem, đồng hồ của tôi bây giờ là tám giờ bốn mươi.
第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Cô Bạch, cảm ơn sự giúp đỡ của cô. — Nữ: Không có gì.
第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, gần đây lắm, chúng ta đi về bên phải.
第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Trương, đây là báo hôm nay à? — Nam: Không phải, đó là báo tôi mua hôm qua. — Hỏi: Đó là báo của ngày nào?
第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Phòng học bây giờ đã mở cửa chưa? — Nữ: Bây giờ đã tám giờ năm phút rồi, mở cửa lâu rồi. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ rồi?
第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Hy vọng ngày mai là một ngày nắng đẹp. — Nam: Đúng vậy, ngày mai tôi còn muốn đi bơi nữa. — Hỏi: Họ hy vọng ngày mai sẽ thế nào?
第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Thứ Bảy chúng ta đi Bắc Kinh chơi nhé, bạn đi không? — Nữ: Tôi cũng muốn đi, nhưng hai ngày nay bận quá. — Nam: Vậy để lần sau vậy. — Nữ: Được, lần sau cùng đi. — Hỏi: Người nam làm gì vào thứ Bảy?
第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu? — Nam: Một tiếng. — Nữ: Chậm quá, vậy đi taxi thì sao? — Nam: Đi taxi, khoảng hai mươi phút. — Hỏi: Đi xe buýt đến đó mất bao lâu?
她在饭店工作,她做的菜很好吃。
Dịch nghĩa: Cô ấy làm việc ở nhà hàng, món ăn cô ấy nấu rất ngon.
已经7点多了,我( )你回家吧。
Dịch nghĩa: Đã hơn 7 giờ rồi, tôi (đưa) bạn về nhà nhé.
你知道左边这个字是什么( )吗?
Dịch nghĩa: Bạn có biết chữ bên trái này có (ý nghĩa) gì không?
这件衣服多少钱?800?真的很难便宜,您是在哪儿买的?我也想去买一件。 ★ 她觉得那件衣服不贵。
Dịch nghĩa: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? 800 à? Thật sự rất khó để rẻ hơn, bạn mua ở đâu vậy? Tôi cũng muốn đi mua một bộ. — ★ Cô ấy cảm thấy bộ quần áo đó không đắt.
不在桌子上吗?那你再找找。
Dịch nghĩa: Không ở trên bàn à? Vậy bạn tìm lại xem.
好吧,那我明天再打电话告诉他。
Dịch nghĩa: Thôi được rồi, vậy mai tôi gọi điện thoại nói cho anh ấy.
他足球踢得不错,篮球打得也还可以。
Dịch nghĩa: Anh ấy đá bóng khá tốt, chơi bóng rổ cũng được.