Đề H21112

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21112)

Đề thi mã H21112 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21112

Đáp Án H21112 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21112 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21112 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21112 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:F
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:E
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:E
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:E
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:F
Câu 41:F
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:C
Câu 52:D
Câu 53:F
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:A
Câu 57:D
Câu 58:C
Câu 59:B
Câu 60:E
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

你爱吃鱼吗?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn thích ăn cá không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你爱吃鱼吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn thích ăn cá không?
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Bạn thích ăn cá không?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

等等,他正在穿衣服呢。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đợi một chút, anh ấy đang mặc quần áo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
等等,他正在穿衣服呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Đợi một chút, anh ấy đang mặc quần áo.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Đợi một chút, anh ấy đang mặc quần áo) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

他们没去游泳,他们在打篮球。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Họ không đi bơi, họ đang chơi bóng rổ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他们没去游泳,他们在打篮球。
Nghĩa tiếng Việt:
Họ không đi bơi, họ đang chơi bóng rổ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Họ không đi bơi, họ đang chơi bóng rổ) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:你在想什么呢? 男:我在想要不要帮助他。

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你在想什么呢? 男:我在想要不要帮助他。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người ngồi học trong thư viện (Đúng).
  • Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
  • Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp).
  • Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
  • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
  • Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你在想什么呢? 男:我在想要不要帮助他。” (Nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình A (Người ngồi học trong thư viện) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

男:你看,在这儿,这是我女儿。 女:她真漂亮。

Dịch nghĩa: Nam: Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi. — Nữ: Con bé thật xinh đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看,在这儿,这是我女儿。 女:她真漂亮。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi. — Nữ: Con bé thật xinh đẹp.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người ngồi học trong thư viện.
  • Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
  • Hình C: Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp) (Đúng).
  • Hình D: Phục vụ rót trà cho khách.
  • Hình E: Một người đàn ông và một người phụ nữ mặc vest bắt tay nhau.
  • Hình F: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看,在这儿,这是我女儿。 女:她真漂亮。” (Nam: Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi. — Nữ: Con bé thật xinh đẹp), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình C (Chân dung một cô gái trẻ trung với gương mặt rạng rỡ và nụ cười xinh đẹp (漂亮 - piàoliang: xinh đẹp)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:喂,你在做什么?在听我说话吗? 男:你说吧,我听着呢。

Dịch nghĩa: Nữ: Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không? — Nam: Em cứ nói đi, anh đang nghe đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂,你在做什么?在听我说话吗? 男:你说吧,我听着呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không? — Nam: Em cứ nói đi, anh đang nghe đây.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Người đang cầm tờ báo lớn mở rộng trước mặt (看报纸 - kàn bàozhǐ).
  • Hình B: Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè) (Đúng).
  • Hình C: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
  • Hình D: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú học bài và viết bài bên bàn học.
  • Hình E: Lò nướng than hoa ngoài trời với các vỉ thịt nướng (烤肉 - kǎoròu: thịt nướng).
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,你在做什么?在听我说话吗? 男:你说吧,我听着呢。” (Nữ: Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không? — Nam: Em cứ nói đi, anh đang nghe đây), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Hai bạn trẻ nam nữ đang đứng vui vẻ trò chuyện cùng nhau (朋友 - péngyou: bạn bè)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

女:听说小李生病了。 男:不会吧,下午我们还一起去踢足球了。 问:小李下午做什么了?
  • A. 跳舞
  • B. 踢足球
  • C. 去看病

Dịch nghĩa: Nữ: Nghe nói Tiểu Lý bị ốm rồi. — Nam: Không thể nào, chiều nay chúng tôi còn đi đá bóng cùng nhau mà. — Hỏi: Chiều nay Tiểu Lý đã làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:听说小李生病了。 男:不会吧,下午我们还一起去踢足球了。 问:小李下午做什么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nghe nói Tiểu Lý bị ốm rồi. — Nam: Không thể nào, chiều nay chúng tôi còn đi đá bóng cùng nhau mà. — Hỏi: Chiều nay Tiểu Lý đã làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
  • B
    踢足球 (tī zúqiú: đá bóng)
  • C
    去看病 (đi khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (踢足球 — tī zúqiú: đá bóng).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

男:今天外面真热。 女:你去跑步了?喝杯水吧。 问:今天天气怎么样?
  • A. 很热
  • B. 非常冷
  • C. 下雪了

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay bên ngoài nóng thật. — Nữ: Anh đi chạy bộ à? Uống một cốc nước đi. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天外面真热。 女:你去跑步了?喝杯水吧。 问:今天天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm nay bên ngoài nóng thật. — Nữ: Anh đi chạy bộ à? Uống một cốc nước đi. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很热 (rất nóng)
  • B
    非常冷 (vô cùng, rất lạnh)
  • C
    下雪了 (tuyết rơi rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很热 — rất nóng).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

女:先生,这是您的茶。 男:对不起,我要的是咖啡。 问:男的想喝什么?
  • A. 茶
  • B. 牛奶
  • C. 咖啡

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa ông, đây là trà của ông. — Nam: Xin lỗi, tôi muốn uống cà phê. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,这是您的茶。 男:对不起,我要的是咖啡。 问:男的想喝什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thưa ông, đây là trà của ông. — Nam: Xin lỗi, tôi muốn uống cà phê. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    茶 (chá: trà)
  • B
    牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
  • C
    咖啡 (kā fēi: cà phê)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (咖啡 — kā fēi: cà phê).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

男:你笑什么呢?哪儿有问题? 女:这个字,你写错了。 男:真的吗?我看看,谢谢你。 女:不客气。 问:男的怎么了?
  • A. 没听懂
  • B. 回答得不好
  • C. 写错一个字

Dịch nghĩa: Nam: Em cười gì thế? Có vấn đề gì à? — Nữ: Chữ này, anh viết sai rồi. — Nam: Thật à? Để anh xem, cảm ơn em. — Nữ: Không có gì. — Hỏi: Người nam bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你笑什么呢?哪儿有问题? 女:这个字,你写错了。 男:真的吗?我看看,谢谢你。 女:不客气。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em cười gì thế? Có vấn đề gì à? — Nữ: Chữ này, anh viết sai rồi. — Nam: Thật à? Để anh xem, cảm ơn em. — Nữ: Không có gì. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没听懂 (Chưa nghe hiểu, hiểu biết)
  • B
    回答得不好 (Trả lời, đáp lại không tốt, đẹp)
  • C
    写错一个字 (Viết sai, nhầm một cái chữ, từ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (写错一个字 — Viết sai, nhầm một cái chữ, từ).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

女:你去旅游了? 男:是,我和朋友们去中国玩儿了几天。 女:中国好玩儿吗? 男:很不错,很有意思。 问:男的去中国做什么了?
  • A. 旅游
  • B. 学习
  • C. 工作

Dịch nghĩa: Nữ: Anh đi du lịch à? — Nam: Vâng, tôi và bạn bè đi Trung Quốc chơi mấy ngày. — Nữ: Trung Quốc có vui không? — Nam: Rất tốt, rất thú vị. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你去旅游了? 男:是,我和朋友们去中国玩儿了几天。 女:中国好玩儿吗? 男:很不错,很有意思。 问:男的去中国做什么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh đi du lịch à? — Nam: Vâng, tôi và bạn bè đi Trung Quốc chơi mấy ngày. — Nữ: Trung Quốc có vui không? — Nam: Rất tốt, rất thú vị. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    旅游 (lǚ yóu: du lịch)
  • B
    学习 (xué xí: học tập, học)
  • C
    工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (旅游 — lǚ yóu: du lịch).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

您的名字,请写在这儿。

Dịch nghĩa: Tên của quý khách, xin hãy viết vào đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
Câu đề bài:
您的名字,请写在这儿。 (Nín de míngzi, qǐng xiě zài zhèr)
Nghĩa tiếng Việt:
Tên của quý khách, xin hãy viết vào đây.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái đang ngủ trên giường.
  • Hình B: Đĩa trái cây: chuối, nho, dưa hấu.
  • Hình C: Một chàng trai trẻ đang cầm micro say sưa ca hát (唱歌: hát).
  • Hình D: Cô gái dùng máy tính bảng.
  • Hình E: Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay (Đúng).
  • Hình F: Chú chó và chú mèo.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “您的名字,请写在这儿。” (Tên của quý khách, xin hãy viết vào đây), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Bàn tay cầm bút ghi ngày tháng vào cuốn sổ tay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

你好,这( )衣服多少钱?

  • A. 离
  • B. 晚
  • C. 比
  • D. 教室
  • E. 贵
  • F. 件

Dịch nghĩa: Chào bạn, chiếc áo này bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
你好,这( )衣服多少钱? (Nǐ hǎo, zhè ( ) yīfu duōshao qián?)
Nghĩa tiếng Việt:
Chào bạn, chiếc áo này bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    离 (lí: cách)
  • B
    晚 (wǎn: muộn)
  • C
    比 (bǐ: hơn)
  • D
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    件 (jiàn: chiếc, cái)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 件 (jiàn: chiếc, cái). Câu hoàn chỉnh: “你好,这件衣服多少钱?” (Chào bạn, chiếc áo này bao nhiêu tiền?).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

白小姐住的饭店( )机场很近。

  • A. 离
  • B. 晚
  • C. 比
  • D. 教室
  • E. 贵
  • F. 件

Dịch nghĩa: Khách sạn cô Bạch ở cách sân bay rất gần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
白小姐住的饭店( )机场很近。 (Bái xiǎojiě zhù de fàndiàn ( ) jīchǎng hěn jìn)
Nghĩa tiếng Việt:
Khách sạn cô Bạch ở cách sân bay rất gần.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    离 (lí: cách)
  • B
    晚 (wǎn: muộn)
  • C
    比 (bǐ: hơn)
  • D
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    件 (jiàn: chiếc, cái)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 离 (lí: cách). Câu hoàn chỉnh: “白小姐住的饭店离机场很近。” (Khách sạn cô Bạch ở cách sân bay rất gần).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

因为外面还在下雨,所以他们没出去,他们准备在家里看电视。 ★ 今天是晴天。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Vì bên ngoài vẫn đang mưa, nên họ không ra ngoài, họ định ở nhà xem TV. ★ Hôm nay là trời nắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
因为外面还在下雨,所以他们没出去,他们准备在家里看电视。 ★ 今天是晴天。
Nghĩa tiếng Việt:
Vì bên ngoài vẫn đang mưa, nên họ không ra ngoài, họ định ở nhà xem TV. ★ Hôm nay là trời nắng.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一天两百元,一星期是多少?

  • A. 今天我休息,不上班。
  • B. 谢谢您,欢迎下次再来。
  • C. 1400块,不贵。
  • D. 这些事,你别告诉妈,好吗?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 喂?请问李老师在家吗?

Dịch nghĩa: Một ngày hai trăm tệ, một tuần là bao nhiêu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
一天两百元,一星期是多少? (Yì tiān liǎng bǎi yuán, yì xīngqī shì duōshao?)
Nghĩa tiếng Việt:
Một ngày hai trăm tệ, một tuần là bao nhiêu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天我休息,不上班。 (Hôm nay tôi nghỉ ngơi không đi làm)
  • B
    谢谢您,欢迎下次再来。 (Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới)
  • C
    1400块,不贵。 (Đồng (tiền), miếng không đắt, mắc)
  • D
    这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    喂?请问李老师在家吗? (Alo, này xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (1400块,不贵。).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

今天的菜做得非常好。

  • A. 今天我休息,不上班。
  • B. 谢谢您,欢迎下次再来。
  • C. 1400块,不贵。
  • D. 这些事,你别告诉妈,好吗?
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 喂?请问李老师在家吗?

Dịch nghĩa: Món ăn hôm nay làm rất ngon.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
今天的菜做得非常好。 (Jīntiān de cài zuò de fēicháng hǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
Món ăn hôm nay làm rất ngon.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天我休息,不上班。 (Hôm nay tôi nghỉ ngơi không đi làm)
  • B
    谢谢您,欢迎下次再来。 (Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới)
  • C
    1400块,不贵。 (Đồng (tiền), miếng không đắt, mắc)
  • D
    这些事,你别告诉妈,好吗? (Những cái này, những người này việc, sự việc bạn đừng nói cho biết, bảo mẹ, má tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    喂?请问李老师在家吗? (Alo, này xin hỏi, làm phiền cho hỏi Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo ở nhà không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
phương án B (谢谢您,欢迎下次再来。 — Cảm ơn ngài, ông chào mừng lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

没关系,晚上的也可以。

  • A. 这本书你读完了?怎么样?
  • B. 走路要20分钟吧。
  • C. 有个朋友生病了,我去医院看了看他。
  • D. 我去看看还有没有中午的电影票。
  • E. 姐,这是我的同学,她叫王红。

Dịch nghĩa: Không sao, buổi tối cũng được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
没关系,晚上的也可以。 (Méi guānxi, wǎnshang de yě kěyǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Không sao, buổi tối cũng được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
  • B
    走路要20分钟吧。 (Đi bộ, bước đi cần phút nhé, đi)
  • C
    有个朋友生病了,我去医院看了看他。 (Có cái, con bạn bè bị bệnh rồi tôi đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem rồi nhìn, xem anh ấy)
  • D
    我去看看还有没有中午的电影票。 (Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé)
  • E
    姐,这是我的同学,她叫王红。 (Chị gái (tỷ) đây, này là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương màu đỏ)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (我去看看还有没有中午的电影票。 — Tôi đi nhìn, xem nhìn, xem còn có, ngoài ra còn không có phim điện ảnh buổi trưa vé).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.