Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21112 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21112 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21112 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Bạn thích ăn cá không?
第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Đợi một chút, anh ấy đang mặc quần áo.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Họ không đi bơi, họ đang chơi bóng rổ.
第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ có nên giúp anh ấy không.
第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nam: Bạn xem này, ở đây, đây là con gái tôi. — Nữ: Con bé thật xinh đẹp.
第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):
Dịch nghĩa: Nữ: Này, anh đang làm gì đấy? Có nghe tôi nói không? — Nam: Em cứ nói đi, anh đang nghe đây.
第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Nghe nói Tiểu Lý bị ốm rồi. — Nam: Không thể nào, chiều nay chúng tôi còn đi đá bóng cùng nhau mà. — Hỏi: Chiều nay Tiểu Lý đã làm gì?
第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay bên ngoài nóng thật. — Nữ: Anh đi chạy bộ à? Uống một cốc nước đi. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Thưa ông, đây là trà của ông. — Nam: Xin lỗi, tôi muốn uống cà phê. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nam: Em cười gì thế? Có vấn đề gì à? — Nữ: Chữ này, anh viết sai rồi. — Nam: Thật à? Để anh xem, cảm ơn em. — Nữ: Không có gì. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):
Dịch nghĩa: Nữ: Anh đi du lịch à? — Nam: Vâng, tôi và bạn bè đi Trung Quốc chơi mấy ngày. — Nữ: Trung Quốc có vui không? — Nam: Rất tốt, rất thú vị. — Hỏi: Người nam đi Trung Quốc làm gì?
您的名字,请写在这儿。
Dịch nghĩa: Tên của quý khách, xin hãy viết vào đây.
你好,这( )衣服多少钱?
Dịch nghĩa: Chào bạn, chiếc áo này bao nhiêu tiền?
白小姐住的饭店( )机场很近。
Dịch nghĩa: Khách sạn cô Bạch ở cách sân bay rất gần.
因为外面还在下雨,所以他们没出去,他们准备在家里看电视。 ★ 今天是晴天。
Dịch nghĩa: Vì bên ngoài vẫn đang mưa, nên họ không ra ngoài, họ định ở nhà xem TV. ★ Hôm nay là trời nắng.
一天两百元,一星期是多少?
Dịch nghĩa: Một ngày hai trăm tệ, một tuần là bao nhiêu?
今天的菜做得非常好。
Dịch nghĩa: Món ăn hôm nay làm rất ngon.
没关系,晚上的也可以。
Dịch nghĩa: Không sao, buổi tối cũng được.