Đề H21007

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21007)

Đề thi mã H21007 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21007

Đáp Án H21007 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21007 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21007 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21007 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:F
Câu 14:C
Câu 15:E
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:E
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:F
Câu 39:B
Câu 40:E
Câu 41:A
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:F
Câu 45:C
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:C
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:F
Câu 56:C
Câu 57:E
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

她正在打电话呢。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cô ấy đang gọi điện thoại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
她正在打电话呢。 (Tā zhèng zài dǎ diàn huà ne)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy đang gọi điện thoại.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Cô ấy đang gọi điện thoại) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

儿子最爱吃牛肉。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Con trai thích ăn thịt bò nhất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
儿子最爱吃牛肉。 (Ér zi zuì ài chī niú ròu)
Nghĩa tiếng Việt:
Con trai thích ăn thịt bò nhất.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Con trai thích ăn thịt bò nhất) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
Kết luận:
Chọn Sai (错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

看书时间长了,眼睛有些累。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đọc sách lâu rồi, mắt hơi mỏi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
看书时间长了,眼睛有些累。 (Kàn shū shí jiān zhǎng le, yǎn jīng yǒu xiē lèi)
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc sách lâu rồi, mắt hơi mỏi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại (Đọc sách lâu rồi, mắt hơi mỏi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
Kết luận:
Chọn Đúng (对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:小李是新来的,大家欢迎。 男:谢谢,很高兴认识大家。

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Lý là người mới đến, mọi người hoan nghênh. Nam: Cảm ơn, rất vui được làm quen với mọi người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:小李是新来的,大家欢迎。 男:谢谢,很高兴认识大家。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Lý là người mới đến, mọi người hoan nghênh. Nam: Cảm ơn, rất vui được làm quen với mọi người.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái ôm đầu suy nghĩ trước trang giấy.
  • Hình B: Mọi người mặc vest vỗ tay chào đón.
  • Hình C: Vỉ trứng gà.
  • Hình D: Cô gái mặc đồ thể thao đỡ bóng bằng chân.
  • Hình E: Hai người phụ nữ xem chiếc áo đỏ.
  • Hình F: Cô gái gọi điện thoại bên tách cà phê.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

男:你好,鸡蛋怎么卖? 女:五块钱一斤。

Dịch nghĩa: Nam: Chào bạn, trứng gà bán thế nào? Nữ: Năm tệ một cân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好,鸡蛋怎么卖? 女:五块钱一斤。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chào bạn, trứng gà bán thế nào? Nữ: Năm tệ một cân.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái ôm đầu suy nghĩ trước trang giấy.
  • Hình B: Mọi người mặc vest vỗ tay chào đón.
  • Hình C: Vỉ trứng gà.
  • Hình D: Cô gái mặc đồ thể thao đỡ bóng bằng chân.
  • Hình E: Hai người phụ nữ xem chiếc áo đỏ.
  • Hình F: Cô gái gọi điện thoại bên tách cà phê.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
Kết luận:
Chọn đáp án C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

女:我现在是四十五公斤。 男:非常好,我也和你一起去跑步。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ tôi nặng bốn mươi lăm cân. Nam: Tốt lắm, tôi cũng sẽ chạy bộ cùng bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我现在是四十五公斤。 男:非常好,我也和你一起去跑步。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bây giờ tôi nặng bốn mươi lăm cân. Nam: Tốt lắm, tôi cũng sẽ chạy bộ cùng bạn.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cô gái mặc đồ ngủ đứng trên cân.
  • Hình B: Chàng trai vẫy tay chào, tay cầm áo khoác.
  • Hình C: Bàn tay cầm chiếc điện thoại màu đen.
  • Hình D: Bát táo.
  • Hình E: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:你家离公司远不远? 男:不远,很近,所以我每天走路上下班。 问:男的最可能在哪儿上班?
  • A. 公司 (gōngsī)
  • B. 学校 (xuéxiào)
  • C. 火车站 (huǒchēzhàn)

Dịch nghĩa: Nữ: Nhà anh có xa công ty không? Nam: Không xa, rất gần, nên tôi đi bộ đi làm mỗi ngày. Hỏi: Người nam có khả năng làm việc ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你家离公司远不远? 男:不远,很近,所以我每天走路上下班。 问:男的最可能在哪儿上班?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nhà anh có xa công ty không? Nam: Không xa, rất gần, nên tôi đi bộ đi làm mỗi ngày. Hỏi: Người nam có khả năng làm việc ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    公司 (gōngsī)
  • B
    学校 (xuéxiào)
  • C
    火车站 (huǒchēzhàn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公司 (gōngsī)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

男:是不是快到你的生日了? 女:明天就是我的生日,你准备送我什么? 问:哪天是她的生日?
  • A. 昨天 (zuótiān)
  • B. 明天 (míngtiān)
  • C. 星期日 (xīngqīrì)

Dịch nghĩa: Nam: Sắp đến sinh nhật bạn rồi phải không? Nữ: Ngày mai là sinh nhật tôi rồi, bạn định tặng tôi gì? Hỏi: Sinh nhật cô ấy là ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:是不是快到你的生日了? 女:明天就是我的生日,你准备送我什么? 问:哪天是她的生日?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sắp đến sinh nhật bạn rồi phải không? Nữ: Ngày mai là sinh nhật tôi rồi, bạn định tặng tôi gì? Hỏi: Sinh nhật cô ấy là ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    昨天 (zuótiān)
  • B
    明天 (míngtiān)
  • C
    星期日 (xīngqīrì)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天 (míngtiān)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:你去过中国吗? 男:去过,我去年七月在北京旅游了一个星期。 问:男的什么时候去过北京?
  • A. 去年3月 (qùnián 3 yuè)
  • B. 去年7月 (qùnián 7 yuè)
  • C. 今年2月 (jīnnián 2 yuè)

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đã đi Trung Quốc chưa? Nam: Đi rồi, tháng Bảy năm ngoái tôi đã du lịch ở Bắc Kinh một tuần. Hỏi: Người nam đã đi Bắc Kinh khi nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你去过中国吗? 男:去过,我去年七月在北京旅游了一个星期。 问:男的什么时候去过北京?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đã đi Trung Quốc chưa? Nam: Đi rồi, tháng Bảy năm ngoái tôi đã du lịch ở Bắc Kinh một tuần. Hỏi: Người nam đã đi Bắc Kinh khi nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去年3月 (qùnián 3 yuè)
  • B
    去年7月 (qùnián 7 yuè)
  • C
    今年2月 (jīnnián 2 yuè)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去年7月 (qùnián 7 yuè)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

男:这个孩子真漂亮,几岁了? 女:三岁了。 男:是你的小孩儿吗? 女:不是,是我姐的。 问:孩子是谁的?
  • A. 她姐姐的 (tā jiějie de)
  • B. 她妹妹的 (tā mèimei de)
  • C. 她朋友的 (tā péngyou de)

Dịch nghĩa: Nam: Đứa bé này thật xinh, mấy tuổi rồi? Nữ: Ba tuổi rồi. Nam: Là con của bạn à? Nữ: Không phải, là con của chị tôi. Hỏi: Đứa bé là con của ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这个孩子真漂亮,几岁了? 女:三岁了。 男:是你的小孩儿吗? 女:不是,是我姐的。 问:孩子是谁的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đứa bé này thật xinh, mấy tuổi rồi? Nữ: Ba tuổi rồi. Nam: Là con của bạn à? Nữ: Không phải, là con của chị tôi. Hỏi: Đứa bé là con của ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    她姐姐的 (tā jiějie de)
  • B
    她妹妹的 (tā mèimei de)
  • C
    她朋友的 (tā péngyou de)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (她姐姐的 (tā jiějie de)).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

女:你的球打得不错。 男:哪里,你打得比我好。 女:天气太热,休息一下再打吧。 男:好,我们去喝点儿水。 问:现在天气怎么样?
  • A. 很冷 (hěn lěng)
  • B. 很热 (hěn rè)
  • C. 下雨了 (xià yǔ le)

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn chơi bóng tốt đấy. Nam: Đâu có, bạn chơi giỏi hơn tôi. Nữ: Trời nóng quá, nghỉ một lát rồi chơi tiếp nhé. Nam: Được, chúng ta đi uống chút nước. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的球打得不错。 男:哪里,你打得比我好。 女:天气太热,休息一下再打吧。 男:好,我们去喝点儿水。 问:现在天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn chơi bóng tốt đấy. Nam: Đâu có, bạn chơi giỏi hơn tôi. Nữ: Trời nóng quá, nghỉ một lát rồi chơi tiếp nhé. Nam: Được, chúng ta đi uống chút nước. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很冷 (hěn lěng)
  • B
    很热 (hěn rè)
  • C
    下雨了 (xià yǔ le)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很热 (hěn rè)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我想想,这个字怎么读呢?

Dịch nghĩa: Để tôi nghĩ xem, chữ này đọc thế nào nhỉ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
我想想,这个字怎么读呢? (Wǒ xiǎngxiang, zhège zì zěnme dú ne?)
Nghĩa tiếng Việt:
Để tôi nghĩ xem, chữ này đọc thế nào nhỉ?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Ông cụ đeo kính chống cằm suy nghĩ bên quyển sách.
  • Hình B: Bàn tay mở cánh cửa.
  • Hình C: Người phụ nữ ra hiệu im lặng bên người đang ngủ.
  • Hình D: Chàng trai chuẩn bị ném bóng rổ.
  • Hình E: Người đàn ông xem đồng hồ cùng cô gái.
  • Hình F: Chú chó nhảy cao lên bên cô gái.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

天( )了,我们出去运动运动?

  • A. 晴
  • B. 篮球
  • C. 教室
  • D. 药
  • E. 贵
  • F. 觉得

Dịch nghĩa: Trời (quang đãng) rồi, chúng ta ra ngoài vận động chút nhé?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
天( )了,我们出去运动运动? (Tiān ( ) le, wǒmen chūqù yùndòng yùndòng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Trời (quang đãng) rồi, chúng ta ra ngoài vận động chút nhé?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    晴 (qíng: nắng, trời quang)
  • B
    篮球 (lánqiú: bóng rổ)
  • C
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • D
    药 (yào: thuốc)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    觉得 (jué de: cảm thấy)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 晴 (qíng: nắng, trời quang). Câu hoàn chỉnh: “天晴了,我们出去运动运动?” (Trời (quang đãng) rồi, chúng ta ra ngoài vận động chút nhé?).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

帮助人们会让你( )快乐,妈妈希望你能做一个快乐的人。

  • A. 晴
  • B. 篮球
  • C. 教室
  • D. 药
  • E. 贵
  • F. 觉得

Dịch nghĩa: Giúp đỡ mọi người sẽ khiến bạn (cảm thấy) vui vẻ, mẹ hy vọng con có thể trở thành một người vui vẻ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (F)
Câu đề bài:
帮助人们会让你( )快乐,妈妈希望你能做一个快乐的人。 (Bāngzhù rénmen huì ràng nǐ ( ) kuàilè, māma xīwàng nǐ néng zuò yí ge kuàilè de rén)
Nghĩa tiếng Việt:
Giúp đỡ mọi người sẽ khiến bạn (cảm thấy) vui vẻ, mẹ hy vọng con có thể trở thành một người vui vẻ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    晴 (qíng: nắng, trời quang)
  • B
    篮球 (lánqiú: bóng rổ)
  • C
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • D
    药 (yào: thuốc)
  • E
    贵 (guì: Đắt)
  • F
    觉得 (jué de: cảm thấy)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 觉得 (jué de: cảm thấy). Câu hoàn chỉnh: “帮助人们会让你觉得快乐,妈妈希望你能做一个快乐的人。” (Giúp đỡ mọi người sẽ khiến bạn (cảm thấy) vui vẻ, mẹ hy vọng con có thể trở thành một người vui vẻ).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

猫的眼睛非常好,在天黑的时候也能看见东西。你知道为什么吗? ★ 晚上,猫也能看见东西。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mắt mèo rất tốt, khi trời tối cũng có thể nhìn thấy mọi vật. Bạn có biết tại sao không? ★ Buổi tối, mèo cũng có thể nhìn thấy mọi vật.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
猫的眼睛非常好,在天黑的时候也能看见东西。你知道为什么吗? ★ 晚上,猫也能看见东西。
Nghĩa tiếng Việt:
Mắt mèo rất tốt, khi trời tối cũng có thể nhìn thấy mọi vật. Bạn có biết tại sao không? ★ Buổi tối, mèo cũng có thể nhìn thấy mọi vật.
Phân tích đối chiếu:
Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "猫的眼睛非常好,在天黑的时候也能看见东西。你知道为什么吗?". Điều này chứng minh nhận định "★ 晚上,猫也能看见东西。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

后面的人怎么走得这么慢?

  • A. 这个椅子3050元?真不便宜!
  • B. 是,在汉语里,它是红色的意思。
  • C. 天阴了,请大家快一点儿。
  • D. 我给小张打过电话了,她的手机没开。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 还有什么不懂的吗?

Dịch nghĩa: Người phía sau sao đi chậm thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
后面的人怎么走得这么慢? (Hòumiàn de rén zěnme zǒu de zhème màn?)
Nghĩa tiếng Việt:
Người phía sau sao đi chậm thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个椅子3050元?真不便宜! (Đây, này cái, con cái ghế đồng (đơn vị tiền tệ) thật là, rất bất tiện, không thuận tiện)
  • B
    是,在汉语里,它是红色的意思。 (Là, phải ở tiếng Trung, tiếng Hán bên trong nó là, phải ý nghĩa màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
  • C
    天阴了,请大家快一点儿。 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít)
  • D
    我给小张打过电话了,她的手机没开。 (Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    还有什么不懂的吗? (Còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (天阴了,请大家快一点儿。 — Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

好,那她可能还在飞机上。

  • A. 这个椅子3050元?真不便宜!
  • B. 是,在汉语里,它是红色的意思。
  • C. 天阴了,请大家快一点儿。
  • D. 我给小张打过电话了,她的手机没开。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 还有什么不懂的吗?

Dịch nghĩa: Được, vậy cô ấy có thể vẫn đang ở trên máy bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
好,那她可能还在飞机上。 (Hǎo, nà tā kěnéng hái zài fēijī shang)
Nghĩa tiếng Việt:
Được, vậy cô ấy có thể vẫn đang ở trên máy bay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个椅子3050元?真不便宜! (Đây, này cái, con cái ghế đồng (đơn vị tiền tệ) thật là, rất bất tiện, không thuận tiện)
  • B
    是,在汉语里,它是红色的意思。 (Là, phải ở tiếng Trung, tiếng Hán bên trong nó là, phải ý nghĩa màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
  • C
    天阴了,请大家快一点儿。 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi xin, mời mọi người, tất cả nhanh, mau một chút, một ít)
  • D
    我给小张打过电话了,她的手机没开。 (Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe))
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    还有什么不懂的吗? (Còn có, ngoài ra còn gì, cái gì không không (thắc mắc, hỏi) hiểu, hiểu biết)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (我给小张打过电话了,她的手机没开。 — Tôi cho nhỏ, bé tờ, tấm đánh, gõ đã từng điện thoại rồi điện thoại di động của cô ấy chưa mở, lái (xe)).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

你还没回答我的问题呢。

  • A. 有什么事情也可以找我,别客气。
  • B. 服务员,我不要米饭了。
  • C. 上面有我的名字,你看见没?
  • D. 和几个同学去唱歌。
  • E. 等一下,让我想想。

Dịch nghĩa: Bạn vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (E)
Câu đề bài:
你还没回答我的问题呢。 (Nǐ hái méi huídá wǒ de wèntí ne)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有什么事情也可以找我,别客气。 (Có gì, cái gì việc, sự việc cũng có thể tìm kiếm tôi đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
  • B
    服务员,我不要米饭了。 (Bồi bàn tôi đừng cơm, cơm trắng rồi)
  • C
    上面有我的名字,你看见没? (Phía trên, bên trên có tên của tôi bạn nhìn thấy chưa)
  • D
    和几个同学去唱歌。 (Và mấy, vài (jǐ) cái, con bạn cùng học, bạn học đi hát, ca hát)
  • E
    等一下,让我想想。 (Chờ đợi một dưới để tôi muốn muốn)
Phân tích đối chiếu:
phương án E (等一下,让我想想。 — Chờ đợi một dưới để tôi muốn muốn).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.