Đề H21006

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề thi thật HSK 2 Mã đề H21006

Đề thi mã H21006 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21006

Đáp Án H21006 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21006 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21006 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21006 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:E
Câu 14:F
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:E
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:E
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:F
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:F
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:D
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:F
Câu 55:B
Câu 56:E
Câu 57:A
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

今天的报纸来了吗?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Báo hôm nay đã tới chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
今天的报纸来了吗? (Jīntiān de bàozhǐ lái le ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Báo hôm nay đã tới chưa?
Hình ảnh trong đề:
Người đưa thư giao một phong bì thư màu trắng có dán tem.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Báo hôm nay đã tới chưa?) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người đưa thư giao một phong bì thư màu trắng có dán tem).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

她还在睡觉。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cô ấy vẫn đang ngủ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
她还在睡觉。 (Tā hái zài shuìjiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ấy vẫn đang ngủ.
Hình ảnh trong đề:
Cô gái đang ngồi vẽ tranh phong cảnh bên giá vẽ nghệ thuật.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Cô ấy vẫn đang ngủ) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang ngồi vẽ tranh phong cảnh bên giá vẽ nghệ thuật).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

没关系,我这儿还有两个。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
没关系,我这儿还有两个。 (Méi guānxi, wǒ zhèr hái yǒu liǎng ge)
Nghĩa tiếng Việt:
Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa.
Hình ảnh trong đề:
Bàn tay đang mở chiếc hộp rỗng không có gì bên trong.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bàn tay đang mở chiếc hộp rỗng không có gì bên trong).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:老师,这个题我不会做。 男:你看着,要这样做。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Thầy ơi, câu này em không biết làm. — Nam: Em nhìn đây, phải làm như thế này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:老师,这个题我不会做。 男:你看着,要这样做。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thầy ơi, câu này em không biết làm. — Nam: Em nhìn đây, phải làm như thế này.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cầm vé vui mừng.
  • Hình B: Thầy giáo chỉ bài.
  • Hình C: Chọn mua quần áo.
  • Hình D: Đá bóng.
  • Hình E: Ôm mèo cưng.
  • Hình F: Đo nhiệt độ cho con ốm.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:已经快十点了,儿子怎么还不起床? 女:他可能生病了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Đã gần mười giờ rồi, sao con trai vẫn chưa dậy? — Nữ: Nó có thể bị ốm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:已经快十点了,儿子怎么还不起床? 女:他可能生病了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đã gần mười giờ rồi, sao con trai vẫn chưa dậy? — Nữ: Nó có thể bị ốm rồi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cầm vé vui mừng.
  • Hình B: Thầy giáo chỉ bài.
  • Hình C: Chọn mua quần áo.
  • Hình D: Đá bóng.
  • Hình E: Ôm mèo cưng.
  • Hình F: Đo nhiệt độ cho con ốm.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
Kết luận:
Chọn đáp án F.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:我的洗衣机出问题了,你们能来帮我看看吗? 男:好的,没问题。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Máy giặt của tôi bị hỏng rồi, các bạn có thể đến giúp tôi xem không? — Nam: Được, không vấn đề gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我的洗衣机出问题了,你们能来帮我看看吗? 男:好的,没问题。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Máy giặt của tôi bị hỏng rồi, các bạn có thể đến giúp tôi xem không? — Nam: Được, không vấn đề gì.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Khay trứng gà.
  • Hình B: Máy giặt hỏng.
  • Hình C: Thùng các-tông chuyển đồ.
  • Hình D: Vươn vai mệt mỏi.
  • Hình E: Phòng ngủ có giường.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:爸,你早上吃药了吗? 男:我不想吃了,我已经好了。 问:男的为什么不想吃药?
  • A. 太贵了
  • B. 不好吃
  • C. 已经好了

Dịch nghĩa: Nữ: Bố ơi, sáng nay bố uống thuốc chưa? — Nam: Bố không muốn uống nữa, bố đã khỏe rồi. — Hỏi: Người nam tại sao không muốn uống thuốc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸,你早上吃药了吗? 男:我不想吃了,我已经好了。 问:男的为什么不想吃药?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bố ơi, sáng nay bố uống thuốc chưa? — Nam: Bố không muốn uống nữa, bố đã khỏe rồi. — Hỏi: Người nam tại sao không muốn uống thuốc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
  • B
    不好吃 (không thơm ngon)
  • C
    已经好了 (Đã tốt, đẹp rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (已经好了 — Đã tốt, đẹp rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:今天怎么穿得这么漂亮? 女:今天是我生日,我男朋友要来一起吃饭。 问:女的要和谁一起吃饭?
  • A. 学生
  • B. 妈妈
  • C. 男朋友

Dịch nghĩa: Nam: Sao hôm nay bạn mặc đẹp thế? — Nữ: Hôm nay là sinh nhật tôi, bạn trai tôi sẽ đến ăn cơm cùng. — Hỏi: Người nữ muốn ăn cơm cùng ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天怎么穿得这么漂亮? 女:今天是我生日,我男朋友要来一起吃饭。 问:女的要和谁一起吃饭?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sao hôm nay bạn mặc đẹp thế? — Nữ: Hôm nay là sinh nhật tôi, bạn trai tôi sẽ đến ăn cơm cùng. — Hỏi: Người nữ muốn ăn cơm cùng ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
  • B
    妈妈 (mā ma: mẹ)
  • C
    男朋友 (nánpéngyou: bạn trai, người yêu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男朋友 — nánpéngyou: bạn trai, người yêu).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你是哪年来北京的? 男:二零零八年,比你早一年。 问:女的是哪年来北京的?
  • A. 2007年
  • B. 2008年
  • C. 2009年

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đến Bắc Kinh năm nào? — Nam: Năm hai nghìn không trăm linh tám, sớm hơn bạn một năm. — Hỏi: Người nữ đến Bắc Kinh năm nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你是哪年来北京的? 男:二零零八年,比你早一年。 问:女的是哪年来北京的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đến Bắc Kinh năm nào? — Nam: Năm hai nghìn không trăm linh tám, sớm hơn bạn một năm. — Hỏi: Người nữ đến Bắc Kinh năm nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    2007年 (Năm (thời gian))
  • B
    2008年 (Năm (thời gian))
  • C
    2009年 (Năm (thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (2009年).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:您现在身体怎么样? 女:还可以,医生让我多运动。 男:是要多运动。您的小狗呢? 女:在这儿,在桌子后面。 问:小狗在哪里?
  • A. 椅子上
  • B. 桌子后面
  • C. 桌子前面

Dịch nghĩa: Nam: Bây giờ sức khỏe của bạn thế nào? — Nữ: Cũng được, bác sĩ bảo tôi nên vận động nhiều. — Nam: Đúng là nên vận động nhiều. Chú chó nhỏ của bạn đâu rồi? — Nữ: Ở đây, ở phía sau cái bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:您现在身体怎么样? 女:还可以,医生让我多运动。 男:是要多运动。您的小狗呢? 女:在这儿,在桌子后面。 问:小狗在哪里?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bây giờ sức khỏe của bạn thế nào? — Nữ: Cũng được, bác sĩ bảo tôi nên vận động nhiều. — Nam: Đúng là nên vận động nhiều. Chú chó nhỏ của bạn đâu rồi? — Nữ: Ở đây, ở phía sau cái bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    椅子上 (cái ghế trên)
  • B
    桌子后面 (đằng sau, phía sau cái bàn)
  • C
    桌子前面 (cái bàn phía trước, đằng trước)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (桌子后面 — đằng sau, phía sau cái bàn).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你向左边看。 男:看什么?小汽车? 女:小汽车里面是谁? 男:我哥?他买新车了? 问:谁买新车了?
  • A. 哥哥
  • B. 妹妹
  • C. 妻子

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn nhìn sang bên trái đi. — Nam: Nhìn gì? Xe ô tô con à? — Nữ: Ai ở trong xe ô tô con vậy? — Nam: Anh tôi à? Anh ấy mua xe mới rồi sao? — Hỏi: Ai đã mua xe mới?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你向左边看。 男:看什么?小汽车? 女:小汽车里面是谁? 男:我哥?他买新车了? 问:谁买新车了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn nhìn sang bên trái đi. — Nam: Nhìn gì? Xe ô tô con à? — Nữ: Ai ở trong xe ô tô con vậy? — Nam: Anh tôi à? Anh ấy mua xe mới rồi sao? — Hỏi: Ai đã mua xe mới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    哥哥 (gē ge: anh trai)
  • B
    妹妹 (mèi mei: em gái)
  • C
    妻子 (qī zi: vợ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (哥哥 — gē ge: anh trai).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng): 这样看书对眼睛不好。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Đọc sách như vậy không tốt cho mắt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (B)
Câu đề bài:
这样看书对眼睛不好。
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc sách như vậy không tốt cho mắt.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Vẫy tay chào tạm biệt.
  • Hình B: Nằm đọc sách.
  • Hình C: Gọi món nhà hàng.
  • Hình D: Đánh bóng rổ.
  • Hình E: Xem báo công ty.
  • Hình F: Nhảy múa vui vẻ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 孩子做错了事情,你要让他( )错在哪儿了。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]

  • A. 大家 (dàjiā)
  • B. 知道 (zhīdào)
  • C. 手机 (shǒujī)
  • D. 旁边 (pángbiān)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 离 (lí)

Dịch nghĩa: Con trẻ làm sai việc gì, bạn phải làm cho nó biết mình sai ở chỗ nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
孩子做错了事情,你要让他( )错在哪儿了。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
Nghĩa tiếng Việt:
Con trẻ làm sai việc gì, bạn phải làm cho nó biết mình sai ở chỗ nào.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大家 (dàjiā: ĐẠI GIA / Mọi người)
  • B
    知道 (zhīdào: TRI ĐẠO / Biết)
  • C
    手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại)
  • D
    旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
  • E
    贵 (guì: QUÝ / Đắt)
  • F
    离 (lí: LY / Cách)
Phân tích đối chiếu:
Động từ nhận thức "知道" (biết, hiểu rõ) kết hợp với mệnh đề sau "sai ở đâu" (错在哪儿). "让他知道" nghĩa là để cho con biết được lỗi sai. 做错 (zuòcuò: Làm sai), 事情 (shìqing: Việc), 知道 (zhīdào: Biết).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 他的回答很有意思,( )都笑了。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]

  • A. 大家 (dàjiā)
  • B. 知道 (zhīdào)
  • C. 手机 (shǒujī)
  • D. 旁边 (pángbiān)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 离 (lí)

Dịch nghĩa: Câu trả lời của anh ấy rất hóm hỉnh, mọi người đều bật cười.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
他的回答很有意思,( )都笑了。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
Nghĩa tiếng Việt:
Câu trả lời của anh ấy rất hóm hỉnh, mọi người đều bật cười.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大家 (dàjiā: ĐẠI GIA / Mọi người)
  • B
    知道 (zhīdào: TRI ĐẠO / Biết)
  • C
    手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại)
  • D
    旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
  • E
    贵 (guì: QUÝ / Đắt)
  • F
    离 (lí: LY / Cách)
Phân tích đối chiếu:
Đại từ chỉ tập thể người làm chủ ngữ kết hợp với phó từ "都" là "大家" (mọi người). "大家都笑了" nghĩa là tất cả mọi người đều cười. 回答 (huídá: Câu trả lời), 有意思 (yǒu yìsi: Thú vị, hóm hỉnh), 大家 (dàjiā: Mọi người).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 一年有365天,每天都会有高兴的事,每天找一点儿快乐,我们就会有很多快乐。 ★ 快乐就在我们身边。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Một năm có 365 ngày, mỗi ngày đều có những chuyện vui vẻ, mỗi ngày tìm lấy một chút niềm vui, chúng ta sẽ có thật nhiều hạnh phúc. ★ Niềm vui ở ngay bên cạnh chúng ta.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 一年有365天,每天都会有高兴的事,每天找一点儿快乐,我们就会有很多快乐。 ★ 快乐就在我们身边。
Nghĩa tiếng Việt:
Một năm có 365 ngày, mỗi ngày đều có những chuyện vui vẻ, mỗi ngày tìm lấy một chút niềm vui, chúng ta sẽ có thật nhiều hạnh phúc. ★ Niềm vui ở ngay bên cạnh chúng ta.
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn nêu rõ: "阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 一年有365天,每天都会有高兴的事,每天找一点儿快乐,我们就会有很多快乐。". Điều này chứng minh nhận định "★ 快乐就在我们身边。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 不客气,欢迎您下次再来。

  • A. 坐公共汽车去,20分钟就能到。
  • B. 没问题,您有什么事?
  • C. 没关系,慢慢来。
  • D. 今天玩儿得很高兴。谢谢。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。

Dịch nghĩa: Không có gì đâu, hoan nghênh lần sau quý khách lại ghé chơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
匹配对应句子 不客气,欢迎您下次再来。 (Bú kèqi, huānyíng nín xià cì zài lái)
Nghĩa tiếng Việt:
Không có gì đâu, hoan nghênh lần sau quý khách lại ghé chơi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐公共汽车去,20分钟就能到。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt đi phút thì, liền có thể đến, tới)
  • B
    没问题,您有什么事? (Chưa câu hỏi, vấn đề ngài, ông có gì, cái gì việc, sự việc)
  • C
    没关系,慢慢来。 (Không sao, không có gì từ từ, chầm chậm đến, tới)
  • D
    今天玩儿得很高兴。谢谢。 (Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 (Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (今天玩儿得很高兴。谢谢。 — Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 我觉得今天天气不太好,很可能会下雨。

  • A. 坐公共汽车去,20分钟就能到。
  • B. 没问题,您有什么事?
  • C. 没关系,慢慢来。
  • D. 今天玩儿得很高兴。谢谢。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。

Dịch nghĩa: Tôi thấy hôm nay thời tiết không tốt lắm, rất có thể sẽ đổ mưa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
匹配对应句子 我觉得今天天气不太好,很可能会下雨。 (Wǒ juéde jīntiān tiānqì bú tài hǎo, hěn kěnéng huì xià yǔ)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thấy hôm nay thời tiết không tốt lắm, rất có thể sẽ đổ mưa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    坐公共汽车去,20分钟就能到。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt đi phút thì, liền có thể đến, tới)
  • B
    没问题,您有什么事? (Chưa câu hỏi, vấn đề ngài, ông có gì, cái gì việc, sự việc)
  • C
    没关系,慢慢来。 (Không sao, không có gì từ từ, chầm chậm đến, tới)
  • D
    今天玩儿得很高兴。谢谢。 (Hôm nay chơi, vui chơi giải trí rất vui vẻ, hạnh phúc cảm ơn)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 (Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi)
Phân tích đối chiếu:
phương án F (那打电话告诉他别去踢足球了,明天再去。 — Kia, đó gọi điện thoại nói cho biết, bảo anh ấy đừng đi đá (bóng) bóng đá rồi ngày mai lại, nữa đi).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất): 太冷了,明天再说吧。

  • A. 别睡了,起床,我们去跑步。
  • B. 天气这么热,我们吃块儿西瓜吧。
  • C. 那是我丈夫和女儿,我们准备一起去看电影。
  • D. 这门课什么时候考试?
  • E. 您是第一次来中国吗?

Dịch nghĩa: Trời lạnh quá, để mai hẵng tính nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
Câu đề bài:
匹配对应句子 太冷了,明天再说吧。 (Tài lěng le, míngtiān zài shuō ba)
Nghĩa tiếng Việt:
Trời lạnh quá, để mai hẵng tính nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别睡了,起床,我们去跑步。 (Đừng ngủ, đi ngủ rồi thức dậy chúng tôi, chúng ta đi chạy bộ)
  • B
    天气这么热,我们吃块儿西瓜吧。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng chúng tôi, chúng ta ăn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái dưa hấu nhé, đi)
  • C
    那是我丈夫和女儿,我们准备一起去看电影。 (Kia, đó là, phải tôi chồng và con gái chúng tôi, chúng ta chuẩn bị cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
  • D
    这门课什么时候考试? (Đây, này cửa bài học, tiết học gì, cái gì lúc, khi kỳ thi)
  • E
    您是第一次来中国吗? (Ngài, ông là, phải đầu tiên lần đến, tới Trung Quốc không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
phương án A (别睡了,起床,我们去跑步。 — Đừng ngủ, đi ngủ rồi thức dậy chúng tôi, chúng ta đi chạy bộ).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.