Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
55 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H21006 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H21006 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21006 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Báo hôm nay đã tới chưa?
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Cô ấy vẫn đang ngủ.
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
Dịch nghĩa: Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa.
第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Thầy ơi, câu này em không biết làm. — Nam: Em nhìn đây, phải làm như thế này.
第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Dịch nghĩa: Nam: Đã gần mười giờ rồi, sao con trai vẫn chưa dậy? — Nữ: Nó có thể bị ốm rồi.
第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Dịch nghĩa: Nữ: Máy giặt của tôi bị hỏng rồi, các bạn có thể đến giúp tôi xem không? — Nam: Được, không vấn đề gì.
第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Bố ơi, sáng nay bố uống thuốc chưa? — Nam: Bố không muốn uống nữa, bố đã khỏe rồi. — Hỏi: Người nam tại sao không muốn uống thuốc?
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nam: Sao hôm nay bạn mặc đẹp thế? — Nữ: Hôm nay là sinh nhật tôi, bạn trai tôi sẽ đến ăn cơm cùng. — Hỏi: Người nữ muốn ăn cơm cùng ai?
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đến Bắc Kinh năm nào? — Nam: Năm hai nghìn không trăm linh tám, sớm hơn bạn một năm. — Hỏi: Người nữ đến Bắc Kinh năm nào?
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nam: Bây giờ sức khỏe của bạn thế nào? — Nữ: Cũng được, bác sĩ bảo tôi nên vận động nhiều. — Nam: Đúng là nên vận động nhiều. Chú chó nhỏ của bạn đâu rồi? — Nữ: Ở đây, ở phía sau cái bàn. — Hỏi: Chú chó nhỏ ở đâu?
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn nhìn sang bên trái đi. — Nam: Nhìn gì? Xe ô tô con à? — Nữ: Ai ở trong xe ô tô con vậy? — Nam: Anh tôi à? Anh ấy mua xe mới rồi sao? — Hỏi: Ai đã mua xe mới?
第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng): 这样看书对眼睛不好。
Dịch nghĩa: Đọc sách như vậy không tốt cho mắt.
第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 孩子做错了事情,你要让他( )错在哪儿了。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
Dịch nghĩa: Con trẻ làm sai việc gì, bạn phải làm cho nó biết mình sai ở chỗ nào.
第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 他的回答很有意思,( )都笑了。 [备选词:A. 大家 B. 知道 C. 手机 D. 旁边 E. 贵 F. 离]
Dịch nghĩa: Câu trả lời của anh ấy rất hóm hỉnh, mọi người đều bật cười.
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 一年有365天,每天都会有高兴的事,每天找一点儿快乐,我们就会有很多快乐。 ★ 快乐就在我们身边。
Dịch nghĩa: Một năm có 365 ngày, mỗi ngày đều có những chuyện vui vẻ, mỗi ngày tìm lấy một chút niềm vui, chúng ta sẽ có thật nhiều hạnh phúc. ★ Niềm vui ở ngay bên cạnh chúng ta.
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 不客气,欢迎您下次再来。
Dịch nghĩa: Không có gì đâu, hoan nghênh lần sau quý khách lại ghé chơi.
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 我觉得今天天气不太好,很可能会下雨。
Dịch nghĩa: Tôi thấy hôm nay thời tiết không tốt lắm, rất có thể sẽ đổ mưa.
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất): 太冷了,明天再说吧。
Dịch nghĩa: Trời lạnh quá, để mai hẵng tính nhé.