Đề H21003

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề thi thật HSK 2 Mã đề H21003

Đề thi mã H21003 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21003

Đáp Án H21003 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21003 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21003 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21003 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:E
Câu 13:F
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:E
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:F
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:E
Câu 40:A
Câu 41:F
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:F
Câu 52:D
Câu 53:C
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:D
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

今天是二十三号。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày 23.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
今天是二十三号。 (Jīntiān shì èrshísān hào)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay là ngày 23.
Hình ảnh trong đề:
Tờ lịch bàn hiển thị con số 23 thật to rõ ràng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Hôm nay là ngày 23) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (tờ lịch bàn hiển thị con số 23 thật to rõ ràng).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

你生病了,要多喝水,多休息。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你生病了,要多喝水,多休息。 (Nǐ shēngbìng le, yào duō hē shuǐ, duō xiūxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều.
Hình ảnh trong đề:
Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân uống ly nước ấm và nằm nghỉ ngơi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân uống ly nước ấm và nằm nghỉ ngơi).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

到了前面再向右走。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đến phía trước rồi hãy rẽ sang phải.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
到了前面再向右走。 (Dàole qiánmiàn zài xiàng yòu zǒu)
Nghĩa tiếng Việt:
Đến phía trước rồi hãy rẽ sang phải.
Hình ảnh trong đề:
Biển báo giao thông chỉ mũi tên rẽ trái rõ ràng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Đến phía trước rồi hãy rẽ sang phải) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (biển báo giao thông chỉ mũi tên rẽ trái rõ ràng).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:你也想吃?来,给你。 男:你和狗说话,它能听懂吗?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn cũng muốn ăn à? Lại đây, cho bạn này. — Nam: Bạn nói chuyện với chó, nó có hiểu không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你也想吃?来,给你。 男:你和狗说话,它能听懂吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn cũng muốn ăn à? Lại đây, cho bạn này. — Nam: Bạn nói chuyện với chó, nó có hiểu không?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cho chó ăn.
  • Hình B: Ôm quần áo giặt.
  • Hình C: Xe ô tô hỏng.
  • Hình D: Đá bóng.
  • Hình E: Đi bộ nhanh chậm.
  • Hình F: Mẹ con quàng chăn ấm.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:这些衣服你什么时候洗的?我怎么没看见。 女:就是昨天下午。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Những bộ quần áo này bạn giặt khi nào vậy? Sao tôi không thấy. — Nữ: Chính là chiều hôm qua.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这些衣服你什么时候洗的?我怎么没看见。 女:就是昨天下午。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Những bộ quần áo này bạn giặt khi nào vậy? Sao tôi không thấy. — Nữ: Chính là chiều hôm qua.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cho chó ăn.
  • Hình B: Ôm quần áo giặt.
  • Hình C: Xe ô tô hỏng.
  • Hình D: Đá bóng.
  • Hình E: Đi bộ nhanh chậm.
  • Hình F: Mẹ con quàng chăn ấm.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:喂,你到北京了吗? 男:到了,我现在已经到饭店了,正想休息休息呢。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Alo, bạn đến Bắc Kinh chưa? — Nam: Đến rồi, tôi bây giờ đã đến khách sạn rồi, đang muốn nghỉ ngơi một chút đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂,你到北京了吗? 男:到了,我现在已经到饭店了,正想休息休息呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Alo, bạn đến Bắc Kinh chưa? — Nam: Đến rồi, tôi bây giờ đã đến khách sạn rồi, đang muốn nghỉ ngơi một chút đây.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Mơ màng suy nghĩ.
  • Hình B: Dạy múa bale.
  • Hình C: Phục vụ gọi đồ uống.
  • Hình D: Chỉ tay tìm vị trí.
  • Hình E: Nằm giường gọi điện thoại.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
Kết luận:
Chọn đáp án E.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:外面天气很好,我们出去运动运动? 男:好,打篮球怎么样? 问:男的想做什么?
  • A. 学习
  • B. 运动
  • C. 跳舞

Dịch nghĩa: Nữ: Ngoài trời thời tiết rất đẹp, chúng ta ra ngoài vận động một chút nhé? — Nam: Được, chơi bóng rổ thì sao? — Hỏi: Người nam muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:外面天气很好,我们出去运动运动? 男:好,打篮球怎么样? 问:男的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngoài trời thời tiết rất đẹp, chúng ta ra ngoài vận động một chút nhé? — Nam: Được, chơi bóng rổ thì sao? — Hỏi: Người nam muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学习 (xué xí: học tập, học)
  • B
    运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
  • C
    跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (运动 — yùn dòng: thể thao, vận động).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:小姐,这件衣服有大一点儿的吗? 女:真对不起,这是最后一件了。 问:说话人最可能在哪儿?
  • A. 教室
  • B. 商店
  • C. 医院

Dịch nghĩa: Nam: Cô ơi, bộ quần áo này có cỡ lớn hơn không? — Nữ: Thật xin lỗi, đây là chiếc cuối cùng rồi. — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:小姐,这件衣服有大一点儿的吗? 女:真对不起,这是最后一件了。 问:说话人最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cô ơi, bộ quần áo này có cỡ lớn hơn không? — Nữ: Thật xin lỗi, đây là chiếc cuối cùng rồi. — Hỏi: Người nói chuyện có khả năng ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • B
    商店 (shāng diàn: cửa hàng)
  • C
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (商店 — shāng diàn: cửa hàng).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你给我打电话了?对不起,什么事? 男:我想问你晚上去不去看电影? 问:男的为什么给女的打电话?
  • A. 想唱歌
  • B. 想看电视
  • C. 想看电影

Dịch nghĩa: Nữ: Anh gọi điện cho em à? Xin lỗi, có chuyện gì vậy? Nam: Anh muốn hỏi em tối nay có đi xem phim không? Hỏi: Người nam gọi điện cho người nữ để làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你给我打电话了?对不起,什么事? 男:我想问你晚上去不去看电影? 问:男的为什么给女的打电话?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh gọi điện cho em à? Xin lỗi, có chuyện gì vậy? Nam: Anh muốn hỏi em tối nay có đi xem phim không? Hỏi: Người nam gọi điện cho người nữ để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想唱歌 (muốn hát, ca hát)
  • B
    想看电视 (Muốn nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
  • C
    想看电影 (muốn xem phim, đi rạp chiếu phim)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (想看电影 — muốn xem phim, đi rạp chiếu phim).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:你们学校有两个外国学生? 女:是,你怎么知道的? 男:听我哥说的。他们会说汉语吗? 女:他们的汉语都非常好,大家很喜欢他们。 问:那两个外国学生的汉语怎么样?
  • A. 不会说
  • B. 不太好
  • C. 非常好

Dịch nghĩa: Nam: Trường các bạn có hai học sinh nước ngoài à? Nữ: Vâng, sao anh biết vậy? Nam: Nghe anh trai tôi nói. Họ có nói được tiếng Hán không? Nữ: Tiếng Hán của họ đều rất tốt, mọi người rất thích họ. Hỏi: Tiếng Hán của hai học sinh nước ngoài đó thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你们学校有两个外国学生? 女:是,你怎么知道的? 男:听我哥说的。他们会说汉语吗? 女:他们的汉语都非常好,大家很喜欢他们。 问:那两个外国学生的汉语怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trường các bạn có hai học sinh nước ngoài à? Nữ: Vâng, sao anh biết vậy? Nam: Nghe anh trai tôi nói. Họ có nói được tiếng Hán không? Nữ: Tiếng Hán của họ đều rất tốt, mọi người rất thích họ. Hỏi: Tiếng Hán của hai học sinh nước ngoài đó thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不会说 (Không biết nói, phát biểu)
  • B
    不太好 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
  • C
    非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (非常好 — vô cùng, rất tốt, đẹp).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你好,请问张小姐在吗? 男:你找谁? 女:张欢,张小姐是在这儿工作吗? 男:你打错了,我们这儿没有叫张欢的。 问:女的怎么了?
  • A. 生病了
  • B. 回答错了
  • C. 打错电话了

Dịch nghĩa: Nữ: Chào anh, xin hỏi cô Trương có ở đây không? Nam: Cô tìm ai? Nữ: Trương Hoan, cô Trương Hoan làm việc ở đây phải không? Nam: Cô gọi nhầm rồi, chỗ chúng tôi không có ai tên Trương Hoan cả. Hỏi: Người nữ đã làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你好,请问张小姐在吗? 男:你找谁? 女:张欢,张小姐是在这儿工作吗? 男:你打错了,我们这儿没有叫张欢的。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chào anh, xin hỏi cô Trương có ở đây không? Nam: Cô tìm ai? Nữ: Trương Hoan, cô Trương Hoan làm việc ở đây phải không? Nam: Cô gọi nhầm rồi, chỗ chúng tôi không có ai tên Trương Hoan cả. Hỏi: Người nữ đã làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • B
    回答错了 (Trả lời, đáp lại sai, nhầm rồi)
  • C
    打错电话了 (Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (打错电话了 — Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第37题:选图搭配 (Xem hình ảnh và chọn đáp án A-F tương ứng): 他给女朋友买了一个新手机。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới cho bạn gái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (C)
Câu đề bài:
他给女朋友买了一个新手机。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới cho bạn gái.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chạy bộ.
  • Hình B: Chụp ảnh.
  • Hình C: Giơ điện thoại mới.
  • Hình D: Đánh bóng rổ.
  • Hình E: Bắt tay mừng việc làm.
  • Hình F: Gấp ô tạnh mưa.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh C.
Kết luận:
Chọn đáp án C.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 天阴了,可能要下( )。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]

  • A. 一起 (yìqǐ)
  • B. 西瓜 (xīguā)
  • C. 题 (tí)
  • D. 号 (hào)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 雪 (xuě)

Dịch nghĩa: Trời âm u rồi, có thể sắp rơi tuyết.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
天阴了,可能要下( )。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
Nghĩa tiếng Việt:
Trời âm u rồi, có thể sắp rơi tuyết.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一起 (yìqǐ: NHẤT KHỞI / Cùng nhau)
  • B
    西瓜 (xīguā: TÂY QUA / Dưa hấu)
  • C
    题 (tí: ĐỀ / Bài tập, câu hỏi)
  • D
    号 (hào: HÀO / Ngày, số)
  • E
    贵 (guì: QUÝ / Đắt)
  • F
    雪 (xuě: TUYẾT / Tuyết)
Phân tích đối chiếu:
Đứng sau động từ "下" (rơi, đổ xuống) là hiện tượng thời tiết. Cụm từ "下雪" nghĩa là tuyết rơi, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh "Trời âm u rồi" (天阴了). 阴 (yīn: ÂM / Âm u, râm mát), 可能 (kěnéng: KHẢ NĂNG / Có thể), 下雪 (xiàxuě: Tuyết rơi).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 我今年14岁,我的生日是6月7( )。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]

  • A. 一起 (yìqǐ)
  • B. 西瓜 (xīguā)
  • C. 题 (tí)
  • D. 号 (hào)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 雪 (xuě)

Dịch nghĩa: Tôi năm nay 14 tuổi, sinh nhật của tôi là ngày 7 tháng 6.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
我今年14岁,我的生日是6月7( )。 [备选词:A. 一起 B. 西瓜 C. 题 D. 号 E. 贵 F. 雪]
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi năm nay 14 tuổi, sinh nhật của tôi là ngày 7 tháng 6.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一起 (yìqǐ: NHẤT KHỞI / Cùng nhau)
  • B
    西瓜 (xīguā: TÂY QUA / Dưa hấu)
  • C
    题 (tí: ĐỀ / Bài tập, câu hỏi)
  • D
    号 (hào: HÀO / Ngày, số)
  • E
    贵 (guì: QUÝ / Đắt)
  • F
    雪 (xuě: TUYẾT / Tuyết)
Phân tích đối chiếu:
Trong cách nói ngày tháng tiếng Trung, sau số đếm của ngày là từ "号" (hoặc "日"). Ở đây "6月7号" là ngày 7 tháng 6. 生日 (shēngrì: SINH NHẬT), 号 (hào: Ngày).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我爸爸不爱喝咖啡,他喜欢喝茶,每天上午都会喝几杯热茶。 ★ 爸爸觉得茶不好喝。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bố tôi không thích uống cà phê, ông ấy thích uống trà, mỗi buổi sáng đều uống vài tách trà nóng. ★ Bố cảm thấy trà không ngon.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 我爸爸不爱喝咖啡,他喜欢喝茶,每天上午都会喝几杯热茶。 ★ 爸爸觉得茶不好喝。
Nghĩa tiếng Việt:
Bố tôi không thích uống cà phê, ông ấy thích uống trà, mỗi buổi sáng đều uống vài tách trà nóng. ★ Bố cảm thấy trà không ngon.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 它很大,能坐一千多人。

  • A. 对不起,再给我一天时间?
  • B. 王老师,你的电话。
  • C. 一个鸡蛋,喝了些牛奶。
  • D. 你出去的时候多穿些衣服。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 这船是从上海开来的。

Dịch nghĩa: Nó rất to lớn, có thể chở hơn một nghìn người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
匹配对应句子 它很大,能坐一千多人。 (Tā hěn dà, néng zuò yìqiān duō rén)
Nghĩa tiếng Việt:
Nó rất to lớn, có thể chở hơn một nghìn người.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对不起,再给我一天时间? (Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian)
  • B
    王老师,你的电话。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo điện thoại của bạn)
  • C
    一个鸡蛋,喝了些牛奶。 (Một cái trứng uống rồi một vài, một số sữa tươi)
  • D
    你出去的时候多穿些衣服。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhiều mặc áo quần, đi giày một vài, một số quần áo)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    这船是从上海开来的。 (Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
phương án F (这船是从上海开来的。 — Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 那本书你读完了吗?

  • A. 对不起,再给我一天时间?
  • B. 王老师,你的电话。
  • C. 一个鸡蛋,喝了些牛奶。
  • D. 你出去的时候多穿些衣服。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 这船是从上海开来的。

Dịch nghĩa: Cuốn sách đó bạn đã đọc xong chưa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
匹配对应句子 那本书你读完了吗? (Nà běn shū nǐ dú wán le ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cuốn sách đó bạn đã đọc xong chưa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对不起,再给我一天时间? (Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian)
  • B
    王老师,你的电话。 (Vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo điện thoại của bạn)
  • C
    一个鸡蛋,喝了些牛奶。 (Một cái trứng uống rồi một vài, một số sữa tươi)
  • D
    你出去的时候多穿些衣服。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhiều mặc áo quần, đi giày một vài, một số quần áo)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    这船是从上海开来的。 (Đây, này tàu, thuyền là, phải từ trên biển, đại dương mở, lái (xe) đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (对不起,再给我一天时间? — Xin lỗi lại, nữa cho tôi một trời, bầu trời thời gian).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất): 你要给她介绍一个吗?

  • A. 这个名字很有意思。
  • B. 太多了吧?这是药!
  • C. 你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗?
  • D. 在门后面玩儿呢。
  • E. 您看了吗?没什么问题吧?

Dịch nghĩa: Bạn muốn giới thiệu cho chị ấy một người à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
匹配对应句子 你要给她介绍一个吗? (Nǐ yào gěi tā jièshào yí ge ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn muốn giới thiệu cho chị ấy một người à?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个名字很有意思。 (Đây, này cái, con tên rất thú vị, có ý nghĩa)
  • B
    太多了吧?这是药! (Quá nhiều rồi nhé, đi đây, này là, phải thuốc)
  • C
    你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗? (Bạn chị gái thật là, rất cao như thế này, đến mức này đẹp cô ấy có bạn trai, người yêu (nam) rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • D
    在门后面玩儿呢。 (Ở cửa đằng sau, phía sau chơi, vui chơi giải trí thế, nhé)
  • E
    您看了吗?没什么问题吧? (Ngài, ông nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi) không có gì, không sao đâu câu hỏi, vấn đề nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (你姐姐真高,这么漂亮,她有男朋友了吗? — Bạn chị gái thật là, rất cao như thế này, đến mức này đẹp cô ấy có bạn trai, người yêu (nam) rồi không (thắc mắc, hỏi)).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.