Đề H21002

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21002)

Đề thi mã H21002 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21002

Đáp Án H21002 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21002 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21002 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21002 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:E
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:E
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:E
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:E
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:E
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:E
Câu 60:D
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。 他正在操场上跑步。

我每天早上都要去跑步半小时。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ nửa tiếng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我每天早上都要去跑步半小时。 (Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào qù pǎobù bàn xiǎoshí)
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ nửa tiếng.
Hình ảnh trong đề:
Chàng trai trẻ khỏe khoắn chạy bộ dọc bờ hồ rợp bóng cây.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ nửa tiếng) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chàng trai trẻ khỏe khoắn chạy bộ dọc bờ hồ rợp bóng cây).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错。 他们打算下星期去旅游。

下星期我们要考试,不能去玩儿了。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
下星期我们要考试,不能去玩儿了。 (Xià xīngqī wǒmen yào kǎoshì, bù néng qù wánr le)
Nghĩa tiếng Việt:
Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được.
Hình ảnh trong đề:
Hai bạn trẻ đang vui vẻ chơi cầu trượt xích đu trong công viên giải trí.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai bạn trẻ đang vui vẻ chơi cầu trượt xích đu trong công viên giải trí).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第7题:听录音,判断对错。 他们家离学校很近。

从我家走五分钟就能到学校。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
从我家走五分钟就能到学校。 (Cóng wǒ jiā zǒu wǔ fēnzhōng jiù néng dào xuéxiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi.
Hình ảnh trong đề:
Cổng trường học khang trang với hàng rào xanh và con đường đi bộ rợp bóng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cổng trường học khang trang với hàng rào xanh và con đường đi bộ rợp bóng).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

请问洗手间在哪儿? 就在前面左转第二间。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Ngay phía trước rẽ trái căn thứ hai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
请问洗手间在哪儿? 就在前面左转第二间。 (Qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎr? Jiù zài qiánmiàn zuǒzhuǎn dì èr jiān)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Ngay phía trước rẽ trái căn thứ hai.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
  • Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
  • Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
  • Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
  • Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
  • Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

你在看什么书呢? 一本关于中国历史的书。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Bạn đang đọc sách gì vậy? Một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
Băng phát tiếng Trung:
你在看什么书呢? 一本关于中国历史的书。 (Nǐ zài kàn shénme shū ne? Yì běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đang đọc sách gì vậy? Một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
  • Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
  • Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
  • Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
  • Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
  • Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

明天是星期天,不用早起。 太好了,我可以睡个懒觉了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Ngày mai là Chủ Nhật, không cần dậy sớm. Tốt quá, tôi có thể ngủ nướng rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
明天是星期天,不用早起。 太好了,我可以睡个懒觉了。 (Míngtiān shì xīngqītiān, bú yòng zǎoqǐ. Tài hǎo le, wǒ kěyǐ shuì ge lǎnjiào le)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai là Chủ Nhật, không cần dậy sớm. Tốt quá, tôi có thể ngủ nướng rồi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
  • Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
  • Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
  • Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
  • Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听对话,选择正确答案。 问:女的打算做什么?

今天天气真好,我们一起去公园散步吧? 好啊,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么?
  • A. 去公园散步
  • B. 去商店买外套
  • C. 在家看电视

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết đẹp thật, chúng ta cùng đi dạo công viên nhé? — Được thôi, tôi mặc áo khoác vào rồi đến ngay. — Hỏi: Người nữ định làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
今天天气真好,我们一起去公园散步吧? 好啊,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么? (Jīntiān tiānqì zhēn hǎo, wǒmen yìqǐ qù gōngyuán sànbù ba? Hǎo a, wǒ chuān shàng wàitào jiù lái. Wèn: Nǚ de dǎsuàn zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết đẹp thật, chúng ta cùng đi dạo công viên nhé? — Được thôi, tôi mặc áo khoác vào rồi đến ngay. — Hỏi: Người nữ định làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去公园散步 (Đi công viên đi dạo, tản bộ)
  • B
    去商店买外套 (Đi cửa hàng mua áo khoác, áo choàng ngoài)
  • C
    在家看电视 (Ở nhà nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去公园散步 — Đi công viên đi dạo, tản bộ).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确答案。 问:钥匙可能在哪儿?

你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? 问:钥匙可能在哪儿?
  • A. 桌子上
  • B. 椅子下
  • C. 抽屉里

Dịch nghĩa: Bạn có thấy chìa khóa của tôi không? — Có phải ở trên bàn cạnh cửa không? — Hỏi: Chìa khóa có thể ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? 问:钥匙可能在哪儿? (Nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma? Shì bu shì zài mén pángbiān de zhuōzi shàng? Wèn: Yàoshi kěnéng zài nǎr?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có thấy chìa khóa của tôi không? — Có phải ở trên bàn cạnh cửa không? — Hỏi: Chìa khóa có thể ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    桌子上 (cái bàn trên)
  • B
    椅子下 (cái ghế dưới)
  • C
    抽屉里 (ngăn kéo bên trong)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (桌子上 — cái bàn trên).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案。 问:男的为什么高兴?

你今天看起来很高兴,有什么好事吗? 我通过汉语二级考试了! 问:男的为什么高兴?
  • A. 买了新车
  • B. 考试通过了
  • C. 找到新工作

Dịch nghĩa: Hôm nay bạn trông rất vui, có chuyện gì tốt à? — Tôi đã đỗ kỳ thi HSK 2 rồi! — Hỏi: Người nam vì sao vui?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
你今天看起来很高兴,有什么好事吗? 我通过汉语二级考试了! 问:男的为什么高兴? (Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn gāoxìng, yǒu shénme hǎoshì ma? Wǒ tōngguò Hànyǔ èr jí kǎoshì le! Wèn: Nán de wèishénme gāoxìng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay bạn trông rất vui, có chuyện gì tốt à? — Tôi đã đỗ kỳ thi HSK 2 rồi! — Hỏi: Người nam vì sao vui?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买了新车 (Mua rồi mới xe hơi)
  • B
    考试通过了 (Kỳ thi thông qua, nhờ có rồi)
  • C
    找到新工作 (Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (考试通过了 — Kỳ thi thông qua, nhờ có rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听长对话,选择正确答案。 问:男的负责买什么?

明天是张老师的生日,我们送点儿什么好呢? 女:送一束花,再买个蛋糕怎么样? 男:我觉得很好,蛋糕我来买,你负责订花吧。 女:没问题,我这就上网看看。 问:男的负责买什么?
  • A. 鲜花
  • B. 蛋糕
  • C. 水果

Dịch nghĩa: Nam phụ trách mua bánh sinh nhật tặng cô giáo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
明天是张老师的生日,我们送点儿什么好呢? 女:送一束花,再买个蛋糕怎么样? 男:我觉得很好,蛋糕我来买,你负责订花吧。 女:没问题,我这就上网看看。 问:男的负责买什么? (Míngtiān shì Zhāng lǎoshī de shēngrì, wǒmen sòng diǎnr shénme hǎo ne? Nǚ: Sòng yí shù huā, zài mǎi ge dàngāo zěnmeyàng? Nán: Wǒ juéde hěn hǎo, dàngāo wǒ lái mǎi, nǐ fùzé dìng huā ba. Nǚ: Méi wèntí, wǒ zhè jiù shàngwǎng kànkan. Wèn: Nán de fùzé mǎi shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam phụ trách mua bánh sinh nhật tặng cô giáo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    鲜花 (xiānhuā: hoa tươi, những bông hoa tươi thắm)
  • B
    蛋糕 (dàn gāo: bánh ngọt)
  • C
    水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (蛋糕 — dàn gāo: bánh ngọt).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话,选择正确答案。 问:他们打算下午几点见?

你今天上午去哪儿了?我找了你半天。 女:我去图书馆借了两本书。 男:下午有空一起打乒乓球吗? 女:好啊,下午三点我们在体育馆见。 问:他们打算下午几点见?
  • A. 两点
  • B. 三点
  • C. 四点

Dịch nghĩa: Họ hẹn nhau 3 giờ chiều đi chơi bóng bàn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
你今天上午去哪儿了?我找了你半天。 女:我去图书馆借了两本书。 男:下午有空一起打乒乓球吗? 女:好啊,下午三点我们在体育馆见。 问:他们打算下午几点见? (Nǐ jīntiān shàngwǔ qù nǎr le? Wǒ zhǎo le nǐ bàntiān. Nǚ: Wǒ qù túshūguǎn jiè le liǎng běn shū. Nán: Xiàwǔ yǒukòng yìqǐ dǎ pīngpāngqiú ma? Nǚ: Hǎo a, xiàwǔ sān diǎn wǒmen zài tǐyùguǎn jiàn. Wèn: Tāmen dǎsuàn xiàwǔ jǐ diǎn jiàn?)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ hẹn nhau 3 giờ chiều đi chơi bóng bàn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两点 (hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
  • B
    三点 (ba giờ (đơn vị thời gian))
  • C
    四点 (bốn giờ (đơn vị thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (三点 — ba giờ (đơn vị thời gian)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第37题:看句子,选择对应的图片。 他正在机场等朋友呢。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Anh ấy đang đợi bạn ở sân bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (B)
Câu đề bài:
看句子,选择对应的图片。 他正在机场等朋友呢。 (Tā zhèngzài jīchǎng děng péngyou ne)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang đợi bạn ở sân bay.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa, thời tiết mùa đông giá lạnh.
  • Hình B: Chàng trai đang đứng đợi bạn ở sảnh sân bay.
  • Hình C: Chú mèo con ngồi nhìn chằm chằm vào con cá.
  • Hình D: Bác sĩ khám và dặn bệnh nhân nghỉ ngơi uống nhiều nước.
  • Hình E: Học sinh đang chăm chỉ ngồi nghe giảng trong lớp học.
  • Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu văn miêu tả tương ứng chính xác với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第41题:选词填空。 做完题以后,请用( )把名字写在纸上。

  • A. 宾馆
  • B. 铅笔
  • C. 晴
  • D. 懂
  • E. 告诉
  • F. 非常

Dịch nghĩa: Sau khi làm xong bài, vui lòng dùng bút chì viết tên lên giấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
做完题以后,请用( )把名字写在纸上。 (qiānbǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi làm xong bài, vui lòng dùng bút chì viết tên lên giấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
  • B
    铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
  • C
    晴 (qíng: nắng, trời quang)
  • D
    懂 (dǒng: Hiểu)
  • E
    告诉 (gào su: nói)
  • F
    非常 (fēi cháng: rất)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B (铅笔 - qiānbǐ: bút chì) phù hợp hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第44题:选词填空。 王老师讲得很清楚,同学们都听( )了。

  • A. 宾馆
  • B. 铅笔
  • C. 晴
  • D. 懂
  • E. 告诉
  • F. 非常

Dịch nghĩa: Thầy Vương giảng rất rõ ràng, các bạn học sinh đều nghe hiểu cả rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
王老师讲得很清楚,同学们都听( )了。 (dǒng)
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy Vương giảng rất rõ ràng, các bạn học sinh đều nghe hiểu cả rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
  • B
    铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
  • C
    晴 (qíng: nắng, trời quang)
  • D
    懂 (dǒng: Hiểu)
  • E
    告诉 (gào su: nói)
  • F
    非常 (fēi cháng: rất)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D (懂 - dǒng: hiểu) phù hợp hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:读句子,判断对错。 这家面馆的牛肉面味道非常不错,虽然地方不大,但是每天中午都有很多人来排队。 ★ 这家面馆的牛肉面很好吃。

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mì bò của quán này hương vị rất ngon, tuy quán không lớn nhưng trưa nào cũng rất đông người xếp hàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
读句子,判断对错。 这家面馆的牛肉面味道非常不错,虽然地方不大,但是每天中午都有很多人来排队。 ★ 这家面馆的牛肉面很好吃。
Nghĩa tiếng Việt:
Mì bò của quán này hương vị rất ngon, tuy quán không lớn nhưng trưa nào cũng rất đông người xếp hàng.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu nhận định có dấu ★ với thông tin trong đoạn văn, nhận định này là Đúng.
Kết luận:
Đáp án đúng là Đúng.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选择对应的句子。 对,我去楼下超市买点儿水果。

  • A. 那件事你已经告诉李老师了吗?
  • B. 外面的风真大,你要出去吗?
  • C. 请问,附近有中国银行吗?
  • D. 这件白衬衫洗干净了吗?
  • E. 你今天怎么这么早就到学校了?
  • F. 周末我们一起去爬山怎么样?

Dịch nghĩa: Ngoài trời gió to thật, bạn định ra ngoài à? — Đúng vậy, tôi xuống siêu thị dưới lầu mua ít hoa quả.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
选择对应的句子。 对,我去楼下超市买点儿水果。 (Wènjù dāpèi dájù)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngoài trời gió to thật, bạn định ra ngoài à? — Đúng vậy, tôi xuống siêu thị dưới lầu mua ít hoa quả.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    那件事你已经告诉李老师了吗? (Kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc bạn đã nói cho biết, bảo Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    外面的风真大,你要出去吗? (Gió, cơn gió bên ngoài, phía ngoài thật là, rất to, lớn bạn cần đi ra ngoài, ra ngoài không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    请问,附近有中国银行吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi gần đây, lân cận có Trung Quốc ngân hàng không (thắc mắc, hỏi))
  • D
    这件白衬衫洗干净了吗? (Đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi rửa, giặt sạch sẽ rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    你今天怎么这么早就到学校了? (Bạn hôm nay như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này đã. từ lâu, sớm đã đến, tới trường học rồi)
  • F
    周末我们一起去爬山怎么样? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi leo núi như thế nào, ra sao)
Phân tích đối chiếu:
Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第54题:选择对应的句子。 今天轮到我打扫教室,所以早点儿来。

  • A. 那件事你已经告诉李老师了吗?
  • B. 外面的风真大,你要出去吗?
  • C. 请问,附近有中国银行吗?
  • D. 这件白衬衫洗干净了吗?
  • E. 你今天怎么这么早就到学校了?
  • F. 周末我们一起去爬山怎么样?

Dịch nghĩa: Sao hôm nay bạn đến trường sớm thế? — Hôm nay đến lượt tôi trực nhật lớp nên đến sớm một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (E)
Câu đề bài:
选择对应的句子。 今天轮到我打扫教室,所以早点儿来。 (Wènjù dāpèi dájù)
Nghĩa tiếng Việt:
Sao hôm nay bạn đến trường sớm thế? — Hôm nay đến lượt tôi trực nhật lớp nên đến sớm một chút.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    那件事你已经告诉李老师了吗? (Kia, đó chiếc, cái (áo việc, sự việc bạn đã nói cho biết, bảo Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • B
    外面的风真大,你要出去吗? (Gió, cơn gió bên ngoài, phía ngoài thật là, rất to, lớn bạn cần đi ra ngoài, ra ngoài không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    请问,附近有中国银行吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi gần đây, lân cận có Trung Quốc ngân hàng không (thắc mắc, hỏi))
  • D
    这件白衬衫洗干净了吗? (Đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi rửa, giặt sạch sẽ rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    你今天怎么这么早就到学校了? (Bạn hôm nay như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này đã. từ lâu, sớm đã đến, tới trường học rồi)
  • F
    周末我们一起去爬山怎么样? (Cuối tuần chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi leo núi như thế nào, ra sao)
Phân tích đối chiếu:
Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第57题:选择对应的句子。 真对不起,我马上让厨房给您重做一盘。

  • A. 别看电视了,明天还要早起呢。
  • B. 你的手表走得准吗?
  • C. 服务员,这道鱼做得有点儿咸。
  • D. 妹妹今年九月就要上小学一年级了。
  • E. 你找什么呢?需要我帮忙吗?

Dịch nghĩa: Phục vụ ơi, món cá này làm hơi mặn một chút. — Thực sự xin lỗi quý khách, tôi bảo nhà bếp làm lại đĩa khác ngay ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
选择对应的句子。 真对不起,我马上让厨房给您重做一盘。 (Wènjù dāpèi dájù)
Nghĩa tiếng Việt:
Phục vụ ơi, món cá này làm hơi mặn một chút. — Thực sự xin lỗi quý khách, tôi bảo nhà bếp làm lại đĩa khác ngay ạ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别看电视了,明天还要早起呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi ngày mai vẫn cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên thế, nhé)
  • B
    你的手表走得准吗? (Đồng hồ đeo tay của bạn đi, đi bộ chuẩn, chuẩn xác không (thắc mắc, hỏi))
  • C
    服务员,这道鱼做得有点儿咸。 (Bồi bàn đây, này con đường cá làm, chế tạo hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
  • D
    妹妹今年九月就要上小学一年级了。 (Em gái năm nay chín tháng, mặt trăng sắp, sắp sửa trên trường tiểu học, bậc tiểu học một lớp rồi)
  • E
    你找什么呢?需要我帮忙吗? (Bạn tìm kiếm gì, cái gì thế, nhé cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Hai câu tạo thành cặp đối thoại tự nhiên và khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.