Đề H20000

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 2 (Mã Đề H20000)

Đề thi mã H20000 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H20000

Đáp Án H20000 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H20000 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H20000 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H20000 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:F
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:E
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:E
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:E
Câu 38:A
Câu 39:F
Câu 40:C
Câu 41:F
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:F
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

他正在打电话呢。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh ấy đang gọi điện thoại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
他正在打电话呢。 (Tā zhèngzài dǎ diànhuà ne)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang gọi điện thoại.
Hình ảnh trong đề:
Người đàn ông cầm điện thoại áp vào tai nói chuyện vui vẻ.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Anh ấy đang gọi điện thoại) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người đàn ông cầm điện thoại áp vào tai nói chuyện vui vẻ).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

我在门外等你们。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我在门外等你们。 (Wǒ zài mén wài děng nǐmen)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa.
Hình ảnh trong đề:
Người thanh niên đang ngồi xem sách trong phòng khách ấm cúng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người thanh niên đang ngồi xem sách trong phòng khách ấm cúng).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

我想送妻子一件漂亮的衣服。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我想送妻子一件漂亮的衣服。 (Wǒ xiǎng sòng qīzi yí jiàn piàoliang de yīfu)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp.
Hình ảnh trong đề:
Một đôi giày thể thao năng động màu trắng đặt trong hộp.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một đôi giày thể thao năng động màu trắng đặt trong hộp).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:你累了吧? 女:是,我要休息休息。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Bạn mệt rồi phải không? Nữ: Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (F)
Băng phát tiếng Trung:
男:你累了吧? 女:是,我要休息休息。 (Nán: Nǐ lèi le ba? Nǚ: Shì, wǒ yào xiūxi xiūxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn mệt rồi phải không? Nữ: Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
  • Hình B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
  • Hình C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
  • Hình D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
  • Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
  • Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:今天天气怎么样? 女:下雪了,很冷。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay thời tiết thế nào? Nữ: Tuyết rơi rồi, rất lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天天气怎么样? 女:下雪了,很冷。 (Nán: Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? Nǚ: Xià xuě le, hěn lěng)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm nay thời tiết thế nào? Nữ: Tuyết rơi rồi, rất lạnh.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
  • Hình B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
  • Hình C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
  • Hình D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
  • Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
  • Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:你怎么了? 男:我可能生病了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn bị làm sao thế? Nam: Có lẽ tôi bị ốm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么了? 男:我可能生病了。 (Nǚ: Nǐ zěnme le? Nán: Wǒ kěnéng shēngbìng le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn bị làm sao thế? Nam: Có lẽ tôi bị ốm rồi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
  • Hình B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
  • Hình C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
  • Hình D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
  • Hình E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:下星期我们要去上海旅游,你去吗? 男:太好了!我也去。 问:男的是什么意思?
  • A. 他也去
  • B. 他不去
  • C. 他去过了

Dịch nghĩa: Nữ: Tuần sau chúng tôi định đi Thượng Hải du lịch, bạn đi không? Nam: Tuyệt quá! Tôi cũng đi. Hỏi: Người nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:下星期我们要去上海旅游,你去吗? 男:太好了!我也去。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tuần sau chúng tôi định đi Thượng Hải du lịch, bạn đi không? Nam: Tuyệt quá! Tôi cũng đi. Hỏi: Người nam có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他也去 (Anh ấy cũng đi)
  • B
    他不去 (Anh ấy không đi)
  • C
    他去过了 (Anh ấy đi đã từng rồi)
Phân tích đối chiếu:
Người nam vui mừng đáp '太好了!我也去' (Tuyệt quá! Tôi cũng đi), nghĩa là người nam rất muốn đi (想去). 旅游 (lǚyóu: LỮ DU / Du lịch), 也去 (yě qù: Cũng đi).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:明天是你的生日吗? 男:不是,我的生日是七月十五号。 问:哪天是他的生日?
  • A. 7月15号
  • B. 8月15号
  • C. 9月15号

Dịch nghĩa: Nữ: Ngày mai là sinh nhật của bạn phải không? Nam: Không phải, sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 7. Hỏi: Ngày nào là sinh nhật của anh ấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:明天是你的生日吗? 男:不是,我的生日是七月十五号。 问:哪天是他的生日?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngày mai là sinh nhật của bạn phải không? Nam: Không phải, sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 7. Hỏi: Ngày nào là sinh nhật của anh ấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    7月15号 (số tháng, mặt trăng)
  • B
    8月15号 (số tháng, mặt trăng)
  • C
    9月15号 (số tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
Người nam đính chính ngày sinh nhật chính xác của mình là '七月十五号' (ngày 15 tháng 7). 生日 (shēngrì: SINH NHẬT), 七月 (qī yuè: Tháng 7), 十五号 (shíwǔ hào: Ngày 15).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:我住在三零四。你住在哪个房间? 女:我住三零七。 问:女的住在哪个房间?
  • A. 304
  • B. 307
  • C. 407

Dịch nghĩa: Nam: Tôi ở phòng 304. Bạn ở phòng nào? Nữ: Tôi ở phòng 307. Hỏi: Người nữ ở phòng nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我住在三零四。你住在哪个房间? 女:我住三零七。 问:女的住在哪个房间?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tôi ở phòng 304. Bạn ở phòng nào? Nữ: Tôi ở phòng 307. Hỏi: Người nữ ở phòng nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    304
  • B
    307
  • C
    407
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi nhắm vào phòng của người nữ, cô gái nói rõ '我住三零七' (Tôi ở phòng 307). 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng), 三零七 (sān líng qī: 307).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:苹果怎么卖? 男:四块钱一斤。 女:我想买十斤,你能帮我送到家里吗? 男:没问题。 问:女的要买几斤苹果?
  • A. 1斤
  • B. 4斤
  • C. 10斤

Dịch nghĩa: Nữ: Táo bán thế nào vậy anh? Nam: Bốn tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, anh có thể giúp tôi giao về tận nhà được không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:苹果怎么卖? 男:四块钱一斤。 女:我想买十斤,你能帮我送到家里吗? 男:没问题。 问:女的要买几斤苹果?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Táo bán thế nào vậy anh? Nam: Bốn tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, anh có thể giúp tôi giao về tận nhà được không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    1斤 (Cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
  • B
    4斤 (Cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
  • C
    10斤 (Cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
Phân tích đối chiếu:
Người nữ nói rõ số lượng muốn mua là '我想买十斤' (Tôi muốn mua 10 cân táo). 苹果 (píngguǒ: BÌNH QUẢ / Quả táo), 十斤 (shí jīn: 10 cân).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:这是你的手表? 女:我买的。我想送给我哥哥。 男:很漂亮。多少钱买的? 女:三千多。 问:手表多少钱买的?
  • A. 30多元
  • B. 300多元
  • C. 3000多元

Dịch nghĩa: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Tôi định tặng cho anh trai tôi. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền thế? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ mua bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这是你的手表? 女:我买的。我想送给我哥哥。 男:很漂亮。多少钱买的? 女:三千多。 问:手表多少钱买的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Tôi định tặng cho anh trai tôi. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền thế? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ mua bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    30多元 (Đa dạng, đa nguyên)
  • B
    300多元 (Đa dạng, đa nguyên)
  • C
    3000多元 (Đa dạng, đa nguyên)
Phân tích đối chiếu:
Khi người nam hỏi giá tiền ('多少钱买的'), người nữ trả lời trực tiếp là '三千多' (Hơn ba nghìn tệ). 手表 (shǒubiǎo: THỦ BIỂU / Đồng hồ đeo tay), 三千多 (sān qiān duō: Hơn 3000).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

你唱得真好,再唱一个吧。 Nǐ chàng de zhēn hǎo, zài chàng yí ge ba.

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Bạn hát hay thật đấy, hát thêm một bài nữa đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
Câu đề bài:
你唱得真好,再唱一个吧。 Nǐ chàng de zhēn hǎo, zài chàng yí ge ba.
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn hát hay thật đấy, hát thêm một bài nữa đi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn tờ báo (别走路的时候看报纸)
  • Hình B: Chú chó nhỏ bị ốm nằm buồn bã cạnh bát thức ăn còn nguyên (小狗生病了,什么东西也没吃)
  • Hình C: Nhân viên phục vụ cầm thực đơn hỏi khách gọi món (服务员问:“您想吃什么?”)
  • Hình D: Cậu bé đang ngồi học bài trên bàn
  • Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (你唱得真好,再唱一个吧)
  • Hình F: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (你唱得真好,再唱一个吧).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

请进。你找我有什么( )? Qǐng jìn. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme ( )?

  • A. 去年 qùnián
  • B. 比 bǐ
  • C. 希望 xīwàng
  • D. 向 xiàng
  • E. 贵 guì
  • F. 事情 shìqing

Dịch nghĩa: Mời vào. Bạn tìm tôi có việc gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
请进。你找我有什么( )? Qǐng jìn. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme ( )?
Nghĩa tiếng Việt:
Mời vào. Bạn tìm tôi có việc gì thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去年 qùnián (Năm ngoái)
  • B
    比 bǐ (So với)
  • C
    希望 xīwàng (Hy vọng)
  • D
    向 xiàng (Hướng tới, về phía)
  • E
    贵 guì (Đắt, mắc)
  • F
    事情 shìqing (Việc, sự việc)
Phân tích đối chiếu:
F. 事情 (Việc / sự việc). Cụm từ cố định trong giao tiếp hàng ngày: '有什么事情?' (Có việc gì thế?). Ở đây cần một danh từ làm tân ngữ cho động từ '有'. Các từ chỉ phương hướng (向), so sánh (比) hay thời gian (去年) đều không thể đứng sau '有什么'.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

喂?你( )右边看,看见了吗?我就在商店旁边。 Wéi? Nǐ ( ) yòubian kàn, kànjiàn le ma? Wǒ jiù zài shāngdiàn pángbiān.

  • A. 去年 qùnián
  • B. 比 bǐ
  • C. 希望 xīwàng
  • D. 向 xiàng
  • E. 贵 guì
  • F. 事情 shìqing

Dịch nghĩa: Alo? Bạn nhìn sang phía bên phải kìa, thấy chưa? Tôi đang ở ngay cạnh cửa hàng này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
喂?你( )右边看,看见了吗?我就在商店旁边。 Wéi? Nǐ ( ) yòubian kàn, kànjiàn le ma? Wǒ jiù zài shāngdiàn pángbiān.
Nghĩa tiếng Việt:
Alo? Bạn nhìn sang phía bên phải kìa, thấy chưa? Tôi đang ở ngay cạnh cửa hàng này.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去年 qùnián (Năm ngoái)
  • B
    比 bǐ (So với)
  • C
    希望 xīwàng (Hy vọng)
  • D
    向 xiàng (Hướng tới, về phía)
  • E
    贵 guì (Đắt, mắc)
  • F
    事情 shìqing (Việc, sự việc)
Phân tích đối chiếu:
D. 向 (Hướng về / về phía). Cấu trúc giới từ chỉ phương hướng quen thuộc: '向 + Phương vị từ + Động từ' (向右看 - nhìn về bên phải). '比' dùng so sánh, '希望' là động từ, không ghép với '右边看' được.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

妹妹现在上班了,每天都很忙,所以玩儿的时间很少。 ★ 妹妹工作很忙。 Mèimei xiànzài shàngbān le, měi tiān dōu hěn máng, suǒyǐ wánr de shíjiān hěn shǎo. ★ Mèimei gōngzuò hěn máng.

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Em gái bây giờ đi làm rồi, ngày nào cũng rất bận, cho nên thời gian đi chơi rất ít. ★ Em gái công việc rất bận rộn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
妹妹现在上班了,每天都很忙,所以玩儿的时间很少。 ★ 妹妹工作很忙。 Mèimei xiànzài shàngbān le, měi tiān dōu hěn máng, suǒyǐ wánr de shíjiān hěn shǎo. ★ Mèimei gōngzuò hěn máng.
Nghĩa tiếng Việt:
Em gái bây giờ đi làm rồi, ngày nào cũng rất bận, cho nên thời gian đi chơi rất ít. ★ Em gái công việc rất bận rộn.
Phân tích đối chiếu:
ĐÚNG (√ 正确). Bài viết nêu rõ '妹妹现在上班了,每天都很忙' (Em gái đi làm rồi, ngày nào cũng bận). Do đó nhận định '妹妹工作很忙' (Em gái công việc rất bận) hoàn toàn trùng khớp. 上班 (shàngbān: Đi làm) = 工作 (gōngzuò: CÔNG TÁC / Công việc), 忙 (máng: MANG / Bận rộn).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

中国人的姓在名字的前面。 Zhōngguórén de xìng zài míngzi de qiánmiàn.

  • A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù.
  • B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi.
  • C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi.
  • D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ.
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?
  • F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā.

Dịch nghĩa: Họ của người TRUNG QUỐC đứng ở phía trước tên. → D. Bạn xem, cô ấy tên là Vương Tiểu Vũ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
中国人的姓在名字的前面。 Zhōngguórén de xìng zài míngzi de qiánmiàn.
Nghĩa tiếng Việt:
Họ của người TRUNG QUỐC đứng ở phía trước tên. → D. Bạn xem, cô ấy tên là Vương Tiểu Vũ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. (Họ, bọn họ hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở hỏi đường)
  • B
    上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. (Lúc, khi đi làm anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
  • C
    太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta ngày mai thì, liền đi mua)
  • D
    你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. (Bạn nhìn, xem cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. (Cô ấy rất cao cũng rất đẹp tôi vô cùng, rất thích cô ấy)
Phân tích đối chiếu:
→ D. Bạn xem, cô ấy tên là Vương Tiểu Vũ. D. 你看,她叫王小雨。 Câu dẫn nói về quy tắc đặt tên của người TRUNG QUỐC (họ đứng trước tên). Câu D đưa ra ví dụ minh họa trực quan: '王小雨' thì '王' (Họ Vương) đứng trước '小雨' (Tên Tiểu Vũ). 姓 (xìng: TÍNH / Họ), 名字 (míngzi: MINH TỰ / Tên gọi).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

没问题,我告诉你,钱不是问题。 Méi wèntí, wǒ gàosu nǐ, qián bú shì wèntí.

  • A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù.
  • B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi.
  • C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi.
  • D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ.
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?
  • F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā.

Dịch nghĩa: Không vấn đề gì, tôi bảo bạn nhé, tiền không thành vấn đề. → C. Tuyệt vời quá, ngày mai chúng ta đi mua ngay thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
Câu đề bài:
没问题,我告诉你,钱不是问题。 Méi wèntí, wǒ gàosu nǐ, qián bú shì wèntí.
Nghĩa tiếng Việt:
Không vấn đề gì, tôi bảo bạn nhé, tiền không thành vấn đề. → C. Tuyệt vời quá, ngày mai chúng ta đi mua ngay thôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. (Họ, bọn họ hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở hỏi đường)
  • B
    上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. (Lúc, khi đi làm anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
  • C
    太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta ngày mai thì, liền đi mua)
  • D
    你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. (Bạn nhìn, xem cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. (Cô ấy rất cao cũng rất đẹp tôi vô cùng, rất thích cô ấy)
Phân tích đối chiếu:
→ C. Tuyệt vời quá, ngày mai chúng ta đi mua ngay thôi. C. 太好了,我们明天就去买。 Khi một bên khẳng định hào phóng '钱不是问题' (tiền không phải vấn đề), bên kia lập tức hào hứng đồng ý: '太好了,我们明天就去买' (Tuyệt quá, mai đi mua luôn). 钱 (qián: TIỀN), 买 (mǎi: MUA), 太好了 (tài hǎo le: Tuyệt quá).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你怎么知道我要去中国? Nǐ zěnme zhīdào wǒ yào qù Zhōngguó?

  • A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le.
  • B. 早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào.
  • C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě.
  • D. 她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù.
  • E. 他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le.

Dịch nghĩa: Làm sao bạn biết được tôi sắp đi TRUNG QUỐC thế? → B. Buổi sáng có người gửi đến cho bạn một tấm vé máy bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
你怎么知道我要去中国? Nǐ zěnme zhīdào wǒ yào qù Zhōngguó?
Nghĩa tiếng Việt:
Làm sao bạn biết được tôi sắp đi TRUNG QUỐC thế? → B. Buổi sáng có người gửi đến cho bạn một tấm vé máy bay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le. (Anh ấy ở chúng tôi, chúng ta công ty làm việc, công việc rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng sau đi các bạn, mọi người công ty rồi)
  • B
    早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào. (Buổi sáng sớm có người, có ai đó cho bạn tặng, tiễn đến, tới một tờ, tấm vé máy bay)
  • C
    我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě. (Tôi giới thiệu một dưới đây, này là, phải từ trên biển, đại dương Lý (họ Lý đến, tới cô, cô gái)
  • D
    她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù. (Cô ấy ở, sống rất xa tôi muốn tặng, tiễn cô ấy trở về, đi về)
  • E
    他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le. (Anh ấy đi nhìn, xem bác sĩ rồi)
Phân tích đối chiếu:
→ B. Buổi sáng có người gửi đến cho bạn một tấm vé máy bay. B. 早上有人给你送来一张机票。 怎么知道 (zěnme zhīdào: Sao mà biết), 机票 (jīpiào: CƠ PHIẾU / Vé máy bay).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.