Đề BLCUP-H2-09

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử HSK 2 Mô Phỏng ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh (Bộ 09)

Đề thi mã BLCUP-H2-09 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H2-09

Đáp Án BLCUP-H2-09 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H2-09 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H2-09 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H2-09 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:F
Câu 14:E
Câu 15:A
Câu 16:E
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:F
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:F
Câu 42:D
Câu 43:E
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:F
Câu 54:D
Câu 55:C
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

上午我打扫房间了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Buổi sáng tôi đã dọn dẹp phòng ốc rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
上午我打扫房间了。 (Shàngwǔ wǒ dǎsǎo fángjiān le)
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi sáng tôi đã dọn dẹp phòng ốc rồi.
Hình ảnh trong đề:
Căn phòng bừa bộn với quần áo và sách vở rơi vãi khắp sàn nhà chưa hề dọn dẹp.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Buổi sáng tôi đã dọn dẹp phòng ốc rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (căn phòng bừa bộn với quần áo và sách vở rơi vãi khắp sàn nhà chưa hề dọn dẹp).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

我想再吃一个饺子。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi muốn ăn thêm một chiếc sủi cảo nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我想再吃一个饺子。 (Wǒ xiǎng zài chī yí ge jiǎozi)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn ăn thêm một chiếc sủi cảo nữa.
Hình ảnh trong đề:
Đĩa sủi cảo nóng hổi xếp đều đặn cạnh bát nước chấm tỏi ớt thơm ngon.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Tôi muốn ăn thêm một chiếc sủi cảo nữa) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đĩa sủi cảo nóng hổi xếp đều đặn cạnh bát nước chấm tỏi ớt thơm ngon).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

我在食堂吃午饭。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi ăn bữa trưa ở nhà ăn tập thể.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我在食堂吃午饭。 (Wǒ zài shítáng chī wǔfàn)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi ăn bữa trưa ở nhà ăn tập thể.
Hình ảnh trong đề:
Người thanh niên đang ngồi làm việc trước máy tính trong văn phòng (không phải ăn cơm ở căng tin).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Tôi ăn bữa trưa ở nhà ăn tập thể) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người thanh niên đang ngồi làm việc trước máy tính trong văn phòng (không phải ăn cơm ở căng tin)).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

男:这儿做的菜好吃吗? 女:我觉得非常好吃.

Dịch nghĩa: Nam: Món ăn ở đây ngon không? — Nữ: Tôi thấy rất ngon.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这儿做的菜好吃吗? 女:我觉得非常好吃.
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Món ăn ở đây ngon không? — Nữ: Tôi thấy rất ngon.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
  • Hình B: Đĩa thịt xào chua ngọt (Đúng).
  • Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
  • Hình D: Cậu bé đá bóng.
  • Hình E: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả).
  • Hình F: Người đàn ông gục đầu ngủ trên bàn làm việc.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这儿做的菜好吃吗? 女:我觉得非常好吃.” (Nam: Món ăn ở đây ngon không? — Nữ: Tôi thấy rất ngon), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình B (Đĩa thịt xào chua ngọt) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

男:那些是什么? 女:我刚买的水果.

Dịch nghĩa: Nam: Những thứ kia là gì? — Nữ: Hoa quả tôi vừa mua.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:那些是什么? 女:我刚买的水果.
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Những thứ kia là gì? — Nữ: Hoa quả tôi vừa mua.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chiếc máy bay đang bay.
  • Hình B: Đĩa thịt xào chua ngọt.
  • Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
  • Hình D: Cậu bé đá bóng.
  • Hình E: Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả) (Đúng).
  • Hình F: Người đàn ông gục đầu ngủ trên bàn làm việc.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那些是什么? 女:我刚买的水果.” (Nam: Những thứ kia là gì? — Nữ: Hoa quả tôi vừa mua), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình E (Đĩa hoa quả tươi ngon gồm những quả táo đỏ, chuối chín và chùm nho (水果 - shuǐguǒ: trái cây / hoa quả)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

女:你渴了吧? 男:是,请给我一杯果汁.

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn khát rồi phải không? Nam: Vâng, làm ơn cho tôi một cốc nước ép.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你渴了吧? 男:是,请给我一杯果汁.
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn khát rồi phải không? Nam: Vâng, làm ơn cho tôi một cốc nước ép.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
  • Hình B: Đĩa sủi cảo / bánh chẻo truyền thống thơm ngon xếp ngay ngắn (饺子 - jiǎozi: sủi cảo / bánh chẻo).
  • Hình C: Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả) (Đúng).
  • Hình D: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
  • Hình E: Sân vận động lớn.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你渴了吧? 男:是,请给我一杯果汁.” (Nữ: Bạn khát rồi phải không? Nam: Vâng, làm ơn cho tôi một cốc nước ép), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình C (Ly nước ép trái cây màu cam và quả mận (果汁 - guǒzhī: nước ép hoa quả)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:这位老师讲课讲得怎么样? 女:讲得很好,学生们都很喜欢他. 问:老师讲得怎么样?
  • A. 很好
  • B. 一般
  • C. 不好

Dịch nghĩa: Nam: Thầy giáo này giảng bài thế nào? Nữ: Giảng rất hay, các học sinh đều rất thích thầy ấy. Hỏi: Thầy giáo giảng thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这位老师讲课讲得怎么样? 女:讲得很好,学生们都很喜欢他. 问:老师讲得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thầy giáo này giảng bài thế nào? Nữ: Giảng rất hay, các học sinh đều rất thích thầy ấy. Hỏi: Thầy giáo giảng thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很好 (hěn hǎo — rất tốt) khớp với lời thoại.
  • B
    一般 (yìbān — bình thường) không khớp vì lời thoại đánh giá rất tích cực.
  • C
    不好 (bù hǎo — không tốt) trái với nội dung hội thoại.
Phân tích đối chiếu:
đối chiếu - Cụm 讲得很好 cho biết thầy giáo giảng bài rất tốt.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:你又去北京了? 女:是啊,我今年一共去了四次北京. 问:女的今年去了几次北京?
  • A. 十次
  • B. 六次
  • C. 四次

Dịch nghĩa: Nam: Bạn lại đi Bắc Kinh à? Nữ: Đúng vậy, năm nay tôi đã đi Bắc Kinh tổng cộng bốn lần. Hỏi: Năm nay người nữ đã đi Bắc Kinh mấy lần?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你又去北京了? 女:是啊,我今年一共去了四次北京. 问:女的今年去了几次北京?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn lại đi Bắc Kinh à? Nữ: Đúng vậy, năm nay tôi đã đi Bắc Kinh tổng cộng bốn lần. Hỏi: Năm nay người nữ đã đi Bắc Kinh mấy lần?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    十次 (shí cì — mười lần) không khớp với số lần trong lời thoại.
  • B
    六次 (liù cì — sáu lần) không khớp với số lần trong lời thoại.
  • C
    四次 (sì cì — bốn lần) đúng với con số được nêu.
Phân tích đối chiếu:
đối chiếu - 一共 nghĩa là tổng cộng; 四次 nghĩa là bốn lần. Đây là thông tin trả lời trực tiếp cho câu hỏi 几次.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:你来得太晚了,演出已经开始了. 女:对不起,路上车太多了. 问:他们要做什么?
  • A. 吃饭
  • B. 打车
  • C. 看演出

Dịch nghĩa: Nam: Bạn đến muộn quá, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi. Nữ: Xin lỗi, trên đường có quá nhiều xe. Hỏi: Họ định làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你来得太晚了,演出已经开始了. 女:对不起,路上车太多了. 问:他们要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn đến muộn quá, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi. Nữ: Xin lỗi, trên đường có quá nhiều xe. Hỏi: Họ định làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    吃饭 (chī fàn: ăn)
  • B
    打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
  • C
    看演出 (nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
Phân tích đối chiếu:
Người nói cho biết buổi diễn đã bắt đầu, nên ngữ cảnh cho thấy họ đến để xem biểu diễn. Câu hỏi hỏi hoạt động họ định làm, không hỏi vì sao người phụ nữ đến muộn.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:你订的是哪天的机票? 女:5月20号的. 男:那天是星期几? 女:星期四. 问:女的哪天乘飞机?
  • A. 5月4号
  • B. 5月20号
  • C. 4月20号

Dịch nghĩa: Nam: Bạn đặt vé máy bay ngày nào? Nữ: Ngày 20 tháng 5. Nam: Ngày đó là thứ mấy? Nữ: Thứ Năm. Hỏi: Người nữ đi máy bay vào ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你订的是哪天的机票? 女:5月20号的. 男:那天是星期几? 女:星期四. 问:女的哪天乘飞机?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn đặt vé máy bay ngày nào? Nữ: Ngày 20 tháng 5. Nam: Ngày đó là thứ mấy? Nữ: Thứ Năm. Hỏi: Người nữ đi máy bay vào ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5月4号 (số tháng, mặt trăng)
  • B
    5月20号 (số tháng, mặt trăng)
  • C
    4月20号 (số tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
- 男:你订的是哪天的机票?(Nán: Nǐ dìng de shì nǎ tiān de jīpiào?) Nghĩa: Bạn đặt vé máy bay ngày nào? - 女:5月20号的。(Wǔ yuè èrshí hào de) Nghĩa: Vé ngày 20 tháng 5. - 男:那天是星期几?(Nà tiān shì xīngqī jǐ?) Nghĩa: Hôm đó là thứ mấy? - 女:星期四。(Xīngqīsì) Nghĩa: Thứ Năm. - 问:女的哪天乘飞机?(Wèn: Nǚ de nǎ tiān chéng fēijī?) Nghĩa: Người phụ nữ đi máy bay ngày nào? Người phụ nữ xác nhận vé đã đặt là ngày 20 tháng 5. Câu hỏi hỏi ngày đi máy bay; thông tin về thứ trong tuần chỉ là chi tiết bổ sung. B là ngày 4 tháng 5, khác ngày được nêu; C là ngày 20 tháng 4, sai tháng; B khớp với ngày 20 tháng 5 trong hội thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:你还没去过长城? 男:是啊,来北京一年了,一直没去. 女:这个周末我们一起去吧. 男:太好了! 问:周末他们要去哪儿?
  • A. 长沙
  • B. 长春
  • C. 长城

Dịch nghĩa: Người phụ nữ rủ người đàn ông cuối tuần cùng đi Vạn Lý Trường Thành. Anh ấy vui vẻ đồng ý.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你还没去过长城? 男:是啊,来北京一年了,一直没去. 女:这个周末我们一起去吧. 男:太好了! 问:周末他们要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ rủ người đàn ông cuối tuần cùng đi Vạn Lý Trường Thành. Anh ấy vui vẻ đồng ý.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    长沙 (Chángshā): Trường Sa. Không được nhắc đến trong cuộc hẹn.
  • B
    长春 (Chángchūn): Trường Xuân. Không được nhắc đến trong cuộc hẹn.
  • C
    长城 (Chángchéng): Vạn Lý Trường Thành. Đây là địa điểm người đàn ông chưa từng đến và cả hai quyết định sẽ đi vào cuối tuần.
Phân tích đối chiếu:
- 女:你还没去过长城?(Nǚ: Nǐ hái méi qù guo Chángchéng?) Nghĩa: Bạn vẫn chưa từng đến Vạn Lý Trường Thành à? - 男:是啊,来北京一年了,一直没去。(Nán: Shì a, lái Běijīng yì nián le, yìzhí méi qù) Nghĩa: Đúng vậy, tôi đến Bắc Kinh được một năm rồi mà vẫn chưa đi. - 女:这个周末我们一起去吧。(Nǚ: Zhège zhōumò wǒmen yìqǐ qù ba) Nghĩa: Cuối tuần này chúng ta cùng đi nhé. - 男:太好了!(Nán: Tài hǎo le!) Nghĩa: Tuyệt quá! - 问:周末他们要去哪儿?(Wèn: Zhōumò tāmen yào qù nǎr?) Nghĩa: Cuối tuần họ sẽ đi đâu?
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

我骑着这辆自行车到处走。

Dịch nghĩa: Tôi đạp chiếc xe đạp này đi khắp nơi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (D)
Câu đề bài:
我骑着这辆自行车到处走。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đạp chiếc xe đạp này đi khắp nơi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai người ngồi uống trà nói chuyện.
  • Hình B: Bác sĩ khám mắt cho bệnh nhân.
  • Hình C: Sinh viên mặc áo tốt nghiệp tung mũ lên trời.
  • Hình D: Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp) (Đúng).
  • Hình E: Người đang bơi.
  • Hình F: Cánh cửa phòng số 308.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我骑着这辆自行车到处走。” (Tôi đạp chiếc xe đạp này đi khắp nơi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
Kết luận:
Hình D (Một người đội mũ bảo hiểm đang cưỡi chiếc xe đạp thể thao hai bánh (骑自行车 - qí zìxíngchē: đi xe đạp)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第41题:选词填空 【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 41.我觉得汉语的( )不太难,汉字很难。

  • A. 贵
  • B. 总
  • C. 顺便
  • D. 可能
  • E. 预习
  • F. 语法

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 41. Tôi thấy (ngữ pháp) tiếng Hán không quá khó, chữ Hán rất khó.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 41.我觉得汉语的( )不太难,汉字很难。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 41. Tôi thấy (ngữ pháp) tiếng Hán không quá khó, chữ Hán rất khó.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    贵 (guì: Đắt)
  • B
    总 (zǒng: tổng, toàn bộ)
  • C
    顺便 (shùn biàn: Nhân tiện)
  • D
    可能 (kě néng: có thể)
  • E
    预习 (yù xí: xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
  • F
    语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống đứng sau 汉语的 (tiếng Trung) và trước 不太难 (không khó lắm), nên cần một danh từ chỉ nội dung của tiếng Trung. 语法 nghĩa là “ngữ pháp”, phù hợp với vế đối chiếu 汉字 (chữ Hán).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第44题:选词填空 【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 44.我不常去图书馆看书,我( )在宿舍看书。

  • A. 贵
  • B. 总
  • C. 顺便
  • D. 可能
  • E. 预习
  • F. 语法

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 44. Tôi không thường xuyên đến thư viện đọc sách, tôi (luôn) đọc sách ở ký túc xá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 贵 B 总 C 顺便 D 可能 E 预习 F 语法 44.我不常去图书馆看书,我( )在宿舍看书。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ chọn】 A Đắt B Luôn C Tiện thể D Có thể E Chuẩn bị bài F Ngữ pháp 44. Tôi không thường xuyên đến thư viện đọc sách, tôi (luôn) đọc sách ở ký túc xá.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    贵 (guì: Đắt)
  • B
    总 (zǒng: tổng, toàn bộ)
  • C
    顺便 (shùn biàn: Nhân tiện)
  • D
    可能 (kě néng: có thể)
  • E
    预习 (yù xí: xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
  • F
    语法 (yǔ fǎ: ngữ pháp)
Phân tích đối chiếu:
đối chiếu nơi đọc sách: không thường đến thư viện, mà thường đọc ở ký túc xá.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

这件衣服不大不小,不肥不瘦,颜色也不深不浅. ★ 这件衣服正合适.

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chiếc áo này không lớn không nhỏ, không rộng không chật, màu sắc cũng không đậm không nhạt. ★ Chiếc áo này vừa vặn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
这件衣服不大不小,不肥不瘦,颜色也不深不浅. ★ 这件衣服正合适.
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc áo này không lớn không nhỏ, không rộng không chật, màu sắc cũng không đậm không nhạt. ★ Chiếc áo này vừa vặn.
Phân tích đối chiếu:
这件衣服不大不小,不肥不瘦,颜色也不深不浅。 Các cặp 不大不小, 不肥不瘦 và 不深不浅 đều diễn tả mức độ vừa phải. Vì vậy, nhận định rằng bộ quần áo vừa vặn phù hợp với nội dung đoạn văn.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 51.我是独生女。

  • A. 我肚子很不舒服。
  • B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。
  • C. 今天的报纸你买了没有?
  • D. 今天我不能出去玩儿了。
  • E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
  • F. 你喜欢什么运动?

Dịch nghĩa: 【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 51. Tôi là con gái một.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 51.我是独生女。
Nghĩa tiếng Việt:
【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 51. Tôi là con gái một.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我肚子很不舒服。 (Tôi bụng rất không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • B
    我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Tôi không có anh trai chị gái cũng không có em trai em gái)
  • C
    今天的报纸你买了没有? (Báo, tờ báo hôm nay bạn mua rồi không có)
  • D
    今天我不能出去玩儿了。 (Hôm nay tôi không có thể đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí rồi)
  • E
    他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    你喜欢什么运动? (Bạn thích gì, cái gì thể thao, vận động)
Phân tích đối chiếu:
独生女 (dúshēngnǚ) chỉ người con gái không có anh chị em. Phương án B diễn đạt đúng ý này: không có anh chị và cũng không có em. B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Wǒ méiyǒu gēge jiějie, yě méiyǒu dìdi mèimei) — Tôi không có anh chị, cũng không có em.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第54题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 54.我得在家写作业。

  • A. 我肚子很不舒服。
  • B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。
  • C. 今天的报纸你买了没有?
  • D. 今天我不能出去玩儿了。
  • E. 他在哪里呢?你看见他了吗?
  • F. 你喜欢什么运动?

Dịch nghĩa: 【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 54. Tôi phải ở nhà làm bài tập.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 我肚子很不舒服。 B. 我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 C. 今天的报纸你买了没有? D. 今天我不能出去玩儿了。 E. 他在哪里呢?你看见他了吗? F. 你喜欢什么运动? 54.我得在家写作业。
Nghĩa tiếng Việt:
【Câu dự bị】 A. Bụng tôi rất khó chịu. B. Tôi không có anh chị em trai, cũng không có em trai em gái. C. Báo hôm nay bạn đã mua chưa? D. Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được rồi. E. Anh ấy ở đâu vậy? Bạn có thấy anh ấy không? F. Bạn thích môn thể thao nào? 54. Tôi phải ở nhà làm bài tập.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我肚子很不舒服。 (Tôi bụng rất không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • B
    我没有哥哥姐姐,也没有弟弟妹妹。 (Tôi không có anh trai chị gái cũng không có em trai em gái)
  • C
    今天的报纸你买了没有? (Báo, tờ báo hôm nay bạn mua rồi không có)
  • D
    今天我不能出去玩儿了。 (Hôm nay tôi không có thể đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí rồi)
  • E
    他在哪里呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • F
    你喜欢什么运动? (Bạn thích gì, cái gì thể thao, vận động)
Phân tích đối chiếu:
得 (děi) ở đây mang nghĩa “phải”, cho biết người nói có việc cần làm nên không thể ra ngoài chơi. Phương án D diễn đạt đúng hệ quả đó. D. 今天我不能出去玩儿了。 (Jīntiān wǒ bù néng chūqu wánr le) — Hôm nay tôi không thể ra ngoài chơi được nữa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 外面雨下得很大。 B. 今天我们去王老师家了。 C. 这套房子房租一个月两千五。 D. 你看见大兰了没有? E. 你的眼镜怎么了? 57.他正在操场踢足球呢。

  • A. 外面雨下得很大。
  • B. 今天我们去王老师家了。
  • C. 这套房子房租一个月两千五。
  • D. 你看见大兰了没有?
  • E. 你的眼镜怎么了?

Dịch nghĩa: 【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 57. Anh ấy đang đá bóng ở sân tập.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 外面雨下得很大。 B. 今天我们去王老师家了。 C. 这套房子房租一个月两千五。 D. 你看见大兰了没有? E. 你的眼镜怎么了? 57.他正在操场踢足球呢。
Nghĩa tiếng Việt:
【Câu dự bị】 A. Ngoài trời mưa rất to. B. Hôm nay chúng tôi đã đến nhà thầy Vương. C. Tiền thuê căn nhà này một tháng hai nghìn rưỡi. D. Bạn có thấy Đại Lan chưa? E. Kính của bạn bị sao vậy? 57. Anh ấy đang đá bóng ở sân tập.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    外面雨下得很大。 (Bên ngoài, phía ngoài mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn)
  • B
    今天我们去王老师家了。 (Hôm nay chúng tôi, chúng ta đi vua, quốc vương thầy giáo, cô giáo nhà, gia đình rồi)
  • C
    这套房子房租一个月两千五。 (Đây, này bộ, bộ đồ ngôi nhà, căn nhà tiền thuê nhà một cái tháng, mặt trăng hai (dùng trước lượng từ) ngàn số năm (5))
  • D
    你看见大兰了没有? (Bạn nhìn thấy to, lớn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao rồi không có)
  • E
    你的眼镜怎么了? (Kính của bạn như thế nào, làm sao rồi)
Phân tích đối chiếu:
Câu trong đề nói về vị trí của một người đang đá bóng, còn phương án D hỏi có nhìn thấy Đại Lan hay không. Hai câu không có mối liên hệ trực tiếp; các phương án còn lại cũng lần lượt nói về mưa, chuyến thăm nhà, tiền thuê nhà và kính.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.