Đề BLCUP-H2-02

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thử HSK 2 Mô Phỏng ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh (Bộ 02)

Đề thi mã BLCUP-H2-02 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BLCUP-H2-02

Đáp Án BLCUP-H2-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án BLCUP-H2-02 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BLCUP-H2-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BLCUP-H2-02 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:E
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:E
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:F
Câu 38:E
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:D
Câu 42:F
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:E
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:A (Đúng)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:A (Đúng)
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:F
Câu 55:E
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

我明天要参加朋友的婚礼。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ngày mai tôi sẽ tham dự lễ cưới của người bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我明天要参加朋友的婚礼。 (Wǒ míngtiān yào cānjiā péngyou de hūnlǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai tôi sẽ tham dự lễ cưới của người bạn.
Hình ảnh trong đề:
Đôi cô dâu chú rể hạnh phúc trong lễ cưới ấm cúng với hoa tươi chúc mừng.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Ngày mai tôi sẽ tham dự lễ cưới của người bạn) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đôi cô dâu chú rể hạnh phúc trong lễ cưới ấm cúng với hoa tươi chúc mừng).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

春节的时候,很多家门上都有“福”字。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Vào dịp Tết Nguyên đán, trên cửa nhiều gia đình đều dán chữ "Phúc".

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
春节的时候,很多家门上都有“福”字。 (Chūnjié de shíhou, hěn duō jiā mén shàng dōu yǒu “fú” zì)
Nghĩa tiếng Việt:
Vào dịp Tết Nguyên đán, trên cửa nhiều gia đình đều dán chữ "Phúc".
Hình ảnh trong đề:
Cánh cửa gỗ truyền thống dán chữ "Phúc" đỏ tươi rực rỡ đón mừng năm mới.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Vào dịp Tết Nguyên đán, trên cửa nhiều gia đình đều dán chữ "Phúc") hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cánh cửa gỗ truyền thống dán chữ "Phúc" đỏ tươi rực rỡ đón mừng năm mới).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

她现在在出租车上。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hiện giờ cô ấy đang ngồi trên xe taxi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
她现在在出租车上。 (Tā xiànzài zài chūzūchē shàng)
Nghĩa tiếng Việt:
Hiện giờ cô ấy đang ngồi trên xe taxi.
Hình ảnh trong đề:
Cô gái đang thong thả đi dạo trên vỉa hè ven hồ (không phải ngồi trong taxi).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Hiện giờ cô ấy đang ngồi trên xe taxi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang thong thả đi dạo trên vỉa hè ven hồ (không phải ngồi trong taxi)).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

女:祝你生日快乐! 男:谢谢.

Dịch nghĩa: Nữ: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Nam: Cảm ơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:祝你生日快乐! 男:谢谢.
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Nam: Cảm ơn.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tình huống minh họa: Bông hoa này đẹp không? — Đẹp, đây là bông hoa tôi thích nhất.
  • Hình B: Tình huống minh họa: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Cảm ơn.
  • Hình C: Tình huống minh họa: Alo, xin chào, xin hỏi có phải là ông Vương không ạ? — Tôi đây, xin hỏi quý vị là ai?.
  • Hình D: Tình huống minh họa: Sao vậy? Không khỏe à? — Cô ấy có thể bị sốt rồi, hôm nay không thể đi học được.
  • Hình E: Tình huống minh họa: Zhōngcān, món Trung Quốc.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận:
Chọn đáp án B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第14题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F tương ứng với đoạn hội thoại):

男:你喜欢中餐还是西餐? 女:我觉得中餐更好吃。

Dịch nghĩa: Zhōngcān, món Trung Quốc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:你喜欢中餐还是西餐? 女:我觉得中餐更好吃。
Nghĩa tiếng Việt:
Zhōngcān, món Trung Quốc
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Tình huống minh họa: Bông hoa này đẹp không? — Đẹp, đây là bông hoa tôi thích nhất.
  • Hình B: Tình huống minh họa: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Cảm ơn.
  • Hình C: Tình huống minh họa: Alo, xin chào, xin hỏi có phải là ông Vương không ạ? — Tôi đây, xin hỏi quý vị là ai?.
  • Hình D: Tình huống minh họa: Sao vậy? Không khỏe à? — Cô ấy có thể bị sốt rồi, hôm nay không thể đi học được.
  • Hình E: Tình huống minh họa: Zhōngcān, món Trung Quốc.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
Kết luận:
Chọn đáp án E.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择与内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E tương ứng với đoạn hội thoại):

男:妈妈买月饼了? 女:是啊,今天是中秋节.

Dịch nghĩa: Nam: Mẹ mua bánh trung thu rồi à? Nữ: Đúng vậy, hôm nay là Tết Trung thu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈妈买月饼了? 女:是啊,今天是中秋节.
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mẹ mua bánh trung thu rồi à? Nữ: Đúng vậy, hôm nay là Tết Trung thu.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Tình huống minh họa: Mẹ mua bánh trung thu rồi à? Nữ: Đúng vậy, hôm nay là Tết Trung thu.
  • Hình B: Tình huống minh họa: Đôi giày này hơi nhỏ, có thể đổi đôi khác không? Nữ: Được, không vấn đề gì.
  • Hình C: Tình huống minh họa: Sau khi tốt nghiệp, bạn muốn làm nghề gì? Nữ: Mình muốn làm giáo viên.
  • Hình D: Tình huống minh họa: Bạn đi cầu thang bộ mà không mệt à? Nam: Có chứ, mình cũng thấy rất mệt.
  • Hình E: Tình huống minh họa: Mình không biết dùng đũa để ăn. Nữ: Không sao, mình sẽ dạy bạn.
Phân tích đối chiếu:
Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận:
Chọn đáp án A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:请问学校什么时候放假? 女:一月放寒假,七月放暑假。 问:学校什么时候放暑假?
  • A. 一月
  • B. 七月
  • C. 三月

Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi khi nào trường nghỉ? — Nữ: Tháng Một nghỉ đông, tháng Bảy nghỉ hè. — Hỏi: Khi nào trường nghỉ hè?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问学校什么时候放假? 女:一月放寒假,七月放暑假。 问:学校什么时候放暑假?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin hỏi khi nào trường nghỉ? — Nữ: Tháng Một nghỉ đông, tháng Bảy nghỉ hè. — Hỏi: Khi nào trường nghỉ hè?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一月 (một tháng, mặt trăng)
  • B
    七月 (bảy tháng, mặt trăng)
  • C
    三月 (ba tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
- 男:请问学校什么时候放假?(Nán: Qǐngwèn xuéxiào shénme shíhou fàngjià?) — Xin hỏi trường nghỉ vào lúc nào? - 女:一月放寒假,七月放暑假。(Nǚ: Yīyuè fàng hánjià, qīyuè fàng shǔjià) — Tháng Một nghỉ đông, tháng Bảy nghỉ hè. - 问:学校什么时候放暑假?(Wèn: Xuéxiào shénme shíhou fàng shǔjià?) — Hỏi: Trường nghỉ hè vào lúc nào? Câu hỏi nhắm đến thời gian nghỉ hè. Người nữ nói rõ tháng Bảy nghỉ hè; tháng Một là thời gian nghỉ đông.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:王老板,最近生意怎么样? 女:客人很少,你那儿呢? 问:女的最近生意怎么样?
  • A. 很不好
  • B. 一般
  • C. 很好

Dịch nghĩa: Nam: Ông chủ Vương, dạo này việc kinh doanh thế nào? — Nữ: Khách ít lắm, chỗ anh thì sao? — Hỏi: Dạo này việc kinh doanh của người nữ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:王老板,最近生意怎么样? 女:客人很少,你那儿呢? 问:女的最近生意怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ông chủ Vương, dạo này việc kinh doanh thế nào? — Nữ: Khách ít lắm, chỗ anh thì sao? — Hỏi: Dạo này việc kinh doanh của người nữ thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很不好 (hěn bù hǎo) — Rất không tốt. Khách rất ít cho thấy việc làm ăn đang kém.
  • B
    一般 (yìbān) — Bình thường. Cách nói này không phù hợp với chi tiết khách rất ít.
  • C
    很好 (hěn hǎo) — Rất tốt. Trái với thông tin khách rất ít.
Phân tích đối chiếu:
- 男:王老板,最近生意怎么样?(Nán: Wáng lǎobǎn, zuìjìn shēngyi zěnmeyàng?) — Chủ tiệm Vương, dạo này việc làm ăn thế nào? - 女:客人很少,你那儿呢?(Nǚ: Kèrén hěn shǎo, nǐ nàr ne?) — Khách rất ít, còn chỗ anh thì sao? - 问:女的最近生意怎么样?(Wèn: Nǚ de zuìjìn shēngyi zěnmeyàng?) — Hỏi: Dạo này việc làm ăn của người phụ nữ thế nào?
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:您今年多大了? 女:我今年都67了。 问:女的多大年纪了?
  • A. 60岁
  • B. 61岁
  • C. 67岁

Dịch nghĩa: Nam: Năm nay bà bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Năm nay tôi đã 67 tuổi rồi. — Hỏi: Người nữ bao nhiêu tuổi rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:您今年多大了? 女:我今年都67了。 问:女的多大年纪了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Năm nay bà bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Năm nay tôi đã 67 tuổi rồi. — Hỏi: Người nữ bao nhiêu tuổi rồi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    60岁 (Tuổi)
  • B
    61岁 (Tuổi)
  • C
    67岁 (Tuổi)
Phân tích đối chiếu:
- 男:您今年多大了?(Nín jīnnián duō dà le?) — Ông/bà năm nay bao nhiêu tuổi? - 女:我今年都67了。(Wǒ jīnnián dōu liùshíqī le) — Năm nay tôi đã 67 tuổi rồi. - 问:女的多大年纪了?(Wèn: Nǚ de duō dà niánjì le?) — Hỏi: Người phụ nữ bao nhiêu tuổi? Người phụ nữ trả lời trực tiếp tuổi của mình là 67. Từ 都 ở đây nhấn mạnh cảm giác “đã đến 67 tuổi rồi”, còn con số 67 mới là thông tin cần chọn. C. 60岁 (liùshí suì — 60 tuổi) và B. 61岁 (liùshíyī suì — 61 tuổi) đều không khớp con số trong lời thoại; C. 67岁 (liùshíqī suì — 67 tuổi) khớp hoàn toàn.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

女:这件衣服真漂亮,请问多少钱? 男:200元. 女:有点儿贵,能不能便宜一些? 男:您给180吧. 女:好,给我一件小号的. 问:女的买这件衣服花了多少钱?
  • A. A 200元
  • B. B 120元
  • C. C 180元

Dịch nghĩa: Ban đầu chiếc áo giá 200 tệ. Người phụ nữ thấy hơi đắt nên mặc cả; người bán đồng ý bán với giá 180 tệ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这件衣服真漂亮,请问多少钱? 男:200元. 女:有点儿贵,能不能便宜一些? 男:您给180吧. 女:好,给我一件小号的. 问:女的买这件衣服花了多少钱?
Nghĩa tiếng Việt:
Ban đầu chiếc áo giá 200 tệ. Người phụ nữ thấy hơi đắt nên mặc cả; người bán đồng ý bán với giá 180 tệ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    200元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • B
    120元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • C
    180元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
- 女:这件衣服真漂亮,请问多少钱?(Nǚ: Zhè jiàn yīfu zhēn piàoliang, qǐngwèn duōshao qián?)— Nữ: Chiếc áo này đẹp quá, cho hỏi bao nhiêu tiền? - 男:200元。(Nán: Èrbǎi yuán.)— Nam: 200 tệ. - 女:有点儿贵,能不能便宜一些?(Nǚ: Yǒudiǎnr guì, néng bu néng piányi yìxiē?)— Nữ: Hơi đắt, có thể bớt một chút không? - 男:您给180吧。(Nán: Nín gěi yìbǎi bāshí ba.)— Nam: Vậy cô trả 180 nhé. - 女:好,给我一件小号的。(Nǚ: Hǎo, gěi wǒ yí jiàn xiǎohào de.)— Nữ: Được, lấy cho tôi một chiếc cỡ nhỏ. - 问:女的买这件衣服花了多少钱?(Wèn: Nǚ de mǎi zhè jiàn yīfu huā le duōshao qián?)— Hỏi: Người phụ nữ mua chiếc áo này hết bao nhiêu tiền?
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

男:我刚才放在这儿的书包呢?你看见了吗? 女:没看见,什么颜色的? 男:黑色的,里面有我新买的汉语书. 女:我帮你找找吧. 问:男的在找什么?
  • A. A 汉语书
  • B. B 书包
  • C. C 钱包

Dịch nghĩa: Người nam hỏi về chiếc cặp màu đen mình vừa để ở đó. Quyển sách tiếng Trung mới mua chỉ là đồ vật ở bên trong cặp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我刚才放在这儿的书包呢?你看见了吗? 女:没看见,什么颜色的? 男:黑色的,里面有我新买的汉语书. 女:我帮你找找吧. 问:男的在找什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nam hỏi về chiếc cặp màu đen mình vừa để ở đó. Quyển sách tiếng Trung mới mua chỉ là đồ vật ở bên trong cặp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汉语书(Hànyǔ shū)— sách tiếng Trung: Đây là thứ nằm trong cặp, không phải thứ anh đang tìm.
  • B
    书包(shūbāo)— cặp sách: Câu hỏi đầu tiên của người nam là “书包呢?” (Cái cặp đâu rồi?), nên đây là đồ vật anh muốn tìm.
  • C
    钱包(qiánbāo)— ví tiền: Không được nhắc đến trong hội thoại.
Phân tích đối chiếu:
- 男:我刚才放在这儿的书包呢?你看见了吗?(Nán: Wǒ gāngcái fàng zài zhèr de shūbāo ne? Nǐ kànjiàn le ma?)— Nam: Cái cặp tôi vừa để ở đây đâu rồi? Bạn có nhìn thấy không? - 女:没看见,什么颜色的?(Nǚ: Méi kànjiàn, shénme yánsè de?)— Nữ: Tôi không thấy. Nó màu gì? - 男:黑色的,里面有我新买的汉语书。(Nán: Hēisè de, lǐmiàn yǒu wǒ xīn mǎi de Hànyǔ shū.)— Nam: Màu đen, bên trong có quyển sách tiếng Trung tôi mới mua. - 女:我帮你找找吧。(Nǚ: Wǒ bāng nǐ zhǎozhao ba.)— Nữ: Để tôi giúp bạn tìm nhé. - 问:男的在找什么?(Wèn: Nán de zài zhǎo shénme?)— Hỏi: Người nam đang tìm gì?
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

我的哥哥大学毕业了,他是一家公司的职员.

Dịch nghĩa: Anh trai tôi tốt nghiệp đại học rồi, anh ấy là nhân viên của một công ty.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (F)
Câu đề bài:
我的哥哥大学毕业了,他是一家公司的职员.
Nghĩa tiếng Việt:
Anh trai tôi tốt nghiệp đại học rồi, anh ấy là nhân viên của một công ty.
Phân tích đối chiếu:
- 大学毕业了 nghĩa là đã tốt nghiệp đại học; 公司的职员 là nhân viên công ty.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第41题:选词填空 【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 41.明天我想去银行( )钱。

  • A. A 新
  • B. B 颜色
  • C. C 贵
  • D. D 取
  • E. E 邮票
  • F. F 职员

Dịch nghĩa: Ngày mai tôi muốn đi ngân hàng (rút) tiền.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 41.明天我想去银行( )钱。
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai tôi muốn đi ngân hàng (rút) tiền.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    新 (xīn: mới)
  • B
    颜色 (yán sè: Màu sắc)
  • C
    贵 (guì: Đắt)
  • D
    取 (qǔ: lấy, nhận, rút)
  • E
    邮票 (yóupiào: con tem, tem bưu chính)
  • F
    职员 (Thành viên, nhân viên)
Phân tích đối chiếu:
trong câu này.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第44题:选词填空 【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 44.我给你们介绍一下,这是我们班的( )同学。

  • A. A 新
  • B. B 颜色
  • C. C 贵
  • D. D 取
  • E. E 邮票
  • F. F 职员

Dịch nghĩa: Tôi giới thiệu với các bạn một chút, đây là bạn học (mới) của lớp chúng ta.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (A)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 新 B 颜色 C 贵 D 取 E 邮票 F 职员 44.我给你们介绍一下,这是我们班的( )同学。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi giới thiệu với các bạn một chút, đây là bạn học (mới) của lớp chúng ta.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    新 (xīn: mới)
  • B
    颜色 (yán sè: Màu sắc)
  • C
    贵 (guì: Đắt)
  • D
    取 (qǔ: lấy, nhận, rút)
  • E
    邮票 (yóupiào: con tem, tem bưu chính)
  • F
    职员 (Thành viên, nhân viên)
Phân tích đối chiếu:
新 (xīn) là tính từ “mới”, đứng trước danh từ 同学 (bạn học) để chỉ người mới vào lớp. Cụm 新同学 có nghĩa là “bạn học mới”. Những từ còn lại không tạo thành cụm phù hợp với ngữ cảnh giới thiệu một thành viên trong lớp.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

人太多了,还是别等公共汽车了,我们坐出租车去吧. ★ 我们想要打的去.

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đông người quá, đừng đợi xe buýt nữa, chúng ta đi taxi đi. ★ Chúng tôi muốn đi taxi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
人太多了,还是别等公共汽车了,我们坐出租车去吧. ★ 我们想要打的去.
Nghĩa tiếng Việt:
Đông người quá, đừng đợi xe buýt nữa, chúng ta đi taxi đi. ★ Chúng tôi muốn đi taxi.
Phân tích đối chiếu:
人太多了,还是别等公共汽车了,我们坐出租车去吧。 坐出租车 nghĩa là đi bằng taxi; 打的 cũng là cách nói đi hoặc gọi taxi. Cả hai câu đều thể hiện lựa chọn đi taxi thay vì chờ xe buýt.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 51.下午没有课的时候,我常去图书馆。

  • A. 明天是圣诞节。
  • B. 图书馆有很多书和杂志。
  • C. 我们坐车去或者骑车去。
  • D. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • E. 明天学校组织留学生去爬山。
  • F. 我妈妈明天到北京。

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 51. Khi buổi chiều không có tiết học, tôi thường đi thư viện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 51.下午没有课的时候,我常去图书馆。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 51. Khi buổi chiều không có tiết học, tôi thường đi thư viện.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天是圣诞节。 (Ngày mai là, phải Lễ Giáng Sinh, Tết Noel)
  • B
    图书馆有很多书和杂志。 (Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí, báo san)
  • C
    我们坐车去或者骑车去。 (Chúng tôi, chúng ta ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi đi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) đi xe đạp đi)
  • D
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    明天学校组织留学生去爬山。 (Ngày mai trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
  • F
    我妈妈明天到北京。 (Tôi mẹ ngày mai đến, tới Bắc Kinh)
Phân tích đối chiếu:
Những lúc buổi chiều không có tiết học, tôi thường đến thư viện. Câu nói về việc thường đến thư viện, nên câu đáp phù hợp nhất sẽ bổ sung thông tin về thư viện.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第54题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 54.我想后天陪她一起去长城。

  • A. 明天是圣诞节。
  • B. 图书馆有很多书和杂志。
  • C. 我们坐车去或者骑车去。
  • D. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • E. 明天学校组织留学生去爬山。
  • F. 我妈妈明天到北京。

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 54. Tôi muốn ngày kia đi Vạn Lý Trường Thành cùng cô ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 明天是圣诞节。 B. 图书馆有很多书和杂志。 C. 我们坐车去或者骑车去。 D. 他在哪儿呢?你看见他了吗? E. 明天学校组织留学生去爬山。 F. 我妈妈明天到北京。 54.我想后天陪她一起去长城。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Ngày mai là Giáng sinh. B. Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí. C. Chúng ta đi xe hoặc đi xe đạp. D. Anh ấy ở đâu? Bạn có thấy anh ấy không? E. Ngày mai trường tổ chức cho du học sinh đi leo núi. F. Mẹ tôi ngày mai đến Bắc Kinh. 54. Tôi muốn ngày kia đi Vạn Lý Trường Thành cùng cô ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天是圣诞节。 (Ngày mai là, phải Lễ Giáng Sinh, Tết Noel)
  • B
    图书馆有很多书和杂志。 (Thư viện có rất nhiều sách và tạp chí, báo san)
  • C
    我们坐车去或者骑车去。 (Chúng tôi, chúng ta ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi đi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) đi xe đạp đi)
  • D
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    明天学校组织留学生去爬山。 (Ngày mai trường học tổ chức, cơ quan lưu học sinh, du học sinh đi leo núi)
  • F
    我妈妈明天到北京。 (Tôi mẹ ngày mai đến, tới Bắc Kinh)
Phân tích đối chiếu:
Tôi muốn ngày kia đi cùng cô ấy đến Vạn Lý Trường Thành. Câu này nhắc đến “cô ấy” và kế hoạch đi tham quan vào ngày kia. Câu đáp phù hợp cần giới thiệu người phụ nữ sẽ đến để chuyến đi có ngữ cảnh. - Các phương án khác không nêu người sẽ đến Bắc Kinh nên không tạo được mạch nối phù hợp.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 快点儿!快点儿! B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 C. 我今年21岁。 D. 你有什么爱好? E. 学校里边有邮局吗? 57.我喜欢看京剧,还想学唱京剧,打算请一位老师教我。

  • A. 快点儿!快点儿!
  • B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。
  • C. 我今年21岁。
  • D. 你有什么爱好?
  • E. 学校里边有邮局吗?

Dịch nghĩa: 【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 57. Tôi thích xem Kinh kịch, còn muốn học hát Kinh kịch, định mời một thầy giáo dạy tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
读句子,选择正确对应句 【备选句子】 A. 快点儿!快点儿! B. 你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 C. 我今年21岁。 D. 你有什么爱好? E. 学校里边有邮局吗? 57.我喜欢看京剧,还想学唱京剧,打算请一位老师教我。
Nghĩa tiếng Việt:
【Các câu lựa chọn】 A. Nhanh lên! Nhanh lên! B. Bạn muốn đi siêu thị à? Tôi cũng muốn mua một ít đồ dùng hàng ngày, tôi đi cùng bạn nhé. C. Tôi năm nay 21 tuổi. D. Bạn có sở thích gì? E. Trong trường có bưu điện không? 57. Tôi thích xem Kinh kịch, còn muốn học hát Kinh kịch, định mời một thầy giáo dạy tôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    快点儿!快点儿! (nhanh lên, khẩn trương một chút nhanh lên, khẩn trương một chút)
  • B
    你要去超市?我也想买一些日用品,我跟你一起去吧。 (Bạn cần đi siêu thị mua sắm tôi cũng muốn mua một số, một vài đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt tôi với bạn cùng với nhau đi nhé, đi)
  • C
    我今年21岁。 (Tôi năm nay tuổi)
  • D
    你有什么爱好? (Bạn có gì, cái gì sở thích)
  • E
    学校里边有邮局吗? (Trường học bên trong, phía trong có bưu điện, bưu cục không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Người nói chia sẻ điều mình thích và muốn học, nên câu phù hợp là câu hỏi về sở thích.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.