Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H1-STD-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H1-STD-01 PDF có đáp án & Audio (Giáo Trình Chuẩn HSK Standard Course)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 1 mã đề H1-STD-01 (Đề thi mô phỏng cuối sách Bài tập Giáo trình Chuẩn HSK 1 — BLCUP) bản PDF in chuẩn, kèm file nghe Audio MP3 câu lẻ, phiên âm Ruby Pinyin và đáp án giải thích chi tiết.

10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H1-STD-01

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H1-STD-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H1-STD-01
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H1-STD-01 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说话" (shuō huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "说话" (Nói chuyện), không khớp với hình ảnh minh họa (Cô gái đeo tai nghe nghe nhạc (听音乐)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "吃饭" (chī fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "吃饭" (Ăn cơm), không khớp với hình ảnh minh họa (Cô gái đang cầm quả táo ăn (吃苹果)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "学习汉语" (xué xí hàn yǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học tiếng Trung
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "学习汉语" (Học tiếng Trung), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa (Giáo viên giảng bài và học sinh học tiếng Trung trên lớp (学习汉语)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "椅子下面" (yǐ zi xià miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía dưới chiếc ghế
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "椅子下面" (Phía dưới chiếc ghế), không khớp với hình ảnh minh họa (Chiếc cặp sách đặt ở phía trên mặt ghế (椅子上面)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太热了" (tài rè le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nóng quá rồi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "太热了" (Nóng quá rồi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa (Chàng trai nóng bức đổ mồ hôi dưới trời nắng mùa hè (太热了)) trong đề thi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们一共三个人。" (wǒ men yí gòng sān gè rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi tổng cộng có ba người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Bốn người đứng trò chuyện
    • Hình B: Hai người ngồi uống trà
    • Hình C: Ba người bạn đứng cùng nhau (我们一共三个人)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Ba người bạn đứng cùng nhau (我们一共三个人).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第7题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在做菜呢。" (tā zài zuò cài ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang nấu món ăn đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cô gái đang nấu món ăn trong bếp (她在做菜呢)
    • Hình B: Đầu bếp nam đang bưng đĩa thức ăn
    • Hình C: Cô gái đang chọn mua rau củ ở siêu thị
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Cô gái đang nấu món ăn trong bếp (她在做菜呢).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第8题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "昨天五月十八号。" (zuó tiān wǔ yuè shí bā hào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ngày 18 tháng 5.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Tờ lịch ngày 16 tháng 5
    • Hình B: Tờ lịch hôm qua ngày 18 tháng 5 (昨天五月十八号)
    • Hình C: Tờ lịch ngày 15 tháng 6
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Tờ lịch hôm qua ngày 18 tháng 5 (昨天五月十八号).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
9

第9题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "茶杯在桌子上。" (chá bēi zài zhuō zi shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tách trà ở trên mặt bàn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Máy tính xách tay đặt trên bàn
    • Hình B: Những chiếc cốc treo trên giá
    • Hình C: Tách trà đặt trên mặt bàn (茶杯在桌子上)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Tách trà đặt trên mặt bàn (茶杯在桌子上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听句子,选择正确图片。

dì tí tīng jù xuǎn zé zhèng què tú piàn
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我是坐飞机来北京的。" (wǒ shì zuò fēi jī lái běi jīng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Xe taxi màu vàng trên đường phố
    • Hình B: Máy bay đang bay trên bầu trời (我是坐飞机来北京的)
    • Hình C: Tàu hỏa đang chạy trên đường ray
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Máy bay đang bay trên bầu trời (我是坐飞机来北京的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你女儿在哪儿工作? (nǐ nǚ ér zài nǎ ér gōng zuò) — Con gái bạn làm việc ở đâu?
    • Nam (男): 她在医院工作,她是大夫。 (tā zài yī yuàn gōng zuò, tā shì dài fu) — Con bé làm việc ở bệnh viện, là bác sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住在北京饭店)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她在医院工作,她是大夫)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老师,谢谢您,再见)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她在医院工作,她是大夫).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

第12题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你会做中国菜吗? (nǐ huì zuò zhōng guó cài ma) — Bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không?
    • Nam (男): 我不会,我妈妈会做。 (wǒ bú huì, wǒ mā ma huì zuò) — Tôi không biết, mẹ tôi biết nấu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住在北京饭店)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她在医院工作,她是大夫)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老师,谢谢您,再见)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在北京住哪儿? (nǐ zài běi jīng zhù nǎ ér) — Bạn ở đâu tại Bắc Kinh?
    • Nữ (女): 北京饭店。 (běi jīng fàn diàn) — Khách sạn Bắc Kinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住在北京饭店)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她在医院工作,她是大夫)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老师,谢谢您,再见)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住在北京饭店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

第14题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 大卫去哪儿了? (dà wèi qù nǎ ér le) — David đi đâu rồi?
    • Nam (男): 他去学车了。 (tā qù xué chē le) — Anh ấy đi học lái xe rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住在北京饭店)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她在医院工作,她是大夫)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老师,谢谢您,再见)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
15

第15题:听对话,选择对应图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé duì yìng tú piàn
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老师,谢谢您,再见! (lǎo shī, xiè xiè nín, zài jiàn) — Thưa thầy, cảm ơn thầy ạ, tạm biệt thầy!
    • Nam (男): 再见! (zài jiàn) — Tạm biệt!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Khách sạn Bắc Kinh (住在北京饭店)
    • Hình B: Người mẹ đang nấu món ăn Trung Quốc trong bếp (我妈妈会做中国菜)
    • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi lịch sự
    • Hình D: Nữ bác sĩ khám bệnh tại bệnh viện (她在医院工作,她是大夫)
    • Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老师,谢谢您,再见)
    • Hình F: Chàng trai tập lái xe ô tô cùng thầy hướng dẫn (他去学车了)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Học sinh vẫy tay chào tạm biệt thầy giáo (老师,谢谢您,再见).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第16题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
坐车 zuò chē
B
开车 kāi chē
C
打车 dǎ chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 张先生是打车去饭店的。 (zhāng xiān shēng shì dǎ chē qù fàn diàn de)
    • Câu hỏi (问): 张先生是怎么去饭店的? (zhāng xiān shēng shì zěn me qù fàn diàn de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Trương bắt taxi đến nhà hàng. Hỏi: Ông Trương đến nhà hàng bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "张先生是怎么去饭店的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát nêu rõ "张先生是打车去饭店的" (Ông Trương bắt taxi đi nhà hàng), khớp trực tiếp với phương án C (打车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第17题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
看电视 kàn diàn shì
B
看电影 kàn diàn yǐng
C
看书 kàn shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 大卫没看电视,他在电影院看电影呢。 (dà wèi méi kàn diàn shì, tā zài diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng ne)
    • Câu hỏi (问): 大卫现在做什么呢? (dà wèi xiàn zài zuò shén me ne)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: David không xem tivi, anh ấy đang xem phim ở rạp chiếu phim. Hỏi: Bây giờ David đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大卫现在做什么呢?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát nêu rõ "他在电影院看电影呢" (Anh ấy đang xem phim ở rạp chiếu phim), khớp trực tiếp với phương án B (看电影).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第18题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
一天前 yì tiān qián
B
两天前 liǎng tiān qián
C
两天后 liǎng tiān hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天星期五,王老师星期日去北京。 (jīn tiān xīng qī wǔ, wáng lǎo shī xīng qī rì qù běi jīng)
    • Câu hỏi (问): 王老师什么时候去北京? (wáng lǎo shī shén me shí hòu qù běi jīng) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "王老师什么时候去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Hôm nay là thứ sáu (星期五), Chủ nhật (星期日) là 2 ngày sau (两天后), khớp trực tiếp với phương án C (两天后).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A
书店 shū diàn
B
学校 xué xiào
C
医院 yī yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 谢小姐昨天买了两本汉语书。 (xiè xiǎo jiě zuó tiān mǎi le liǎng běn hàn yǔ shū)
    • Câu hỏi (问): 谢小姐昨天去哪儿了? (xiè xiǎo jiě zuó tiān qù nǎ ér le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua cô Tạ đã mua hai cuốn sách tiếng Trung. Hỏi: Hôm qua cô Tạ đã đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谢小姐昨天去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Cô Tạ đi mua hai cuốn sách tiếng Trung (买了两本汉语书), địa điểm mua sách là hiệu sách (书店), khớp với phương án A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听句子和问题,选择正确答案。

dì tí tīng jù hé wèn tí xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 21
B 23
C 27
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 他们学校有27个汉语老师。 (tā men xué xiào yǒu 2 7 gè hàn yǔ lǎo shī)
    • Câu hỏi (问): 他们学校有多少汉语老师? (tā men xué xiào yǒu duō shǎo hàn yǔ lǎo shī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trường của họ có 27 giáo viên tiếng Trung. Hỏi: Trường của họ có bao nhiêu giáo viên tiếng Trung?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们学校有多少汉语老师?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 21
    • B. 23
    • C. 27
  • Phân tích đối chiếu: Băng phát nêu rõ "他们学校有27个汉语老师" (27 giáo viên tiếng Trung), khớp trực tiếp với phương án C (27).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Mở phòng luyện đề trực tuyến mã H1-STD-01 (Đề thi HSK 1 mã H1-STD-01 PDF có đáp án & Audio (Giáo Trình Chuẩn HSK Standard Course)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 说话, 听音乐) với đồng hồ đếm ngược theo từng kỹ năng và bảng chấm điểm chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY