Đề H10902

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H10902)

Đề thi mã H10902 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H10902

Đáp Án H10902 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H10902 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H10902 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H10902 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:E
Câu 12:F
Câu 13:D
Câu 14:B
Câu 15:A
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:B (Sai)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:D
Câu 30:F
Câu 31:C
Câu 32:E
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:E
Câu 38:A
Câu 39:F
Câu 40:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错。

她的猫。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Con mèo của cô ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
她的猫。 (Tā de māo)
Nghĩa tiếng Việt:
Con mèo của cô ấy.
Hình ảnh trong đề:
Một cô gái đang âu yếm vuốt ve chú chó con lông vàng (小狗 - xiǎogǒu)
Phân tích đối chiếu:
Băng phát tiếng Trung là "她的猫" (Con mèo của cô ấy), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là chú chó con lông vàng ("小狗"). Hai loài động vật hoàn toàn khác biệt.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

在商店里。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ở trong cửa hàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
在商店里。 (Zài shāngdiàn lǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Ở trong cửa hàng.
Hình ảnh trong đề:
Một bạn học sinh đang ngồi học trong lớp học cạnh bàn ghế và chồng sách vở (在学校 - zài xuéxiào / 在教室 - zài jiàoshì)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại phát địa điểm là "在商店里" (Ở trong cửa hàng), trong khi hình ảnh lại là bối cảnh lớp học trường học ("学校" / "教室"). Địa điểm hoàn toàn không khớp nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

请喝茶。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mời uống trà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
请喝茶。 (Qǐng hē chá)
Nghĩa tiếng Việt:
Mời uống trà.
Hình ảnh trong đề:
Một người ngồi thanh lịch bên bàn trà có ấm trà và tách trà thơm bốc khói (茶壶 / 喝茶 - cháhú / hē chá)
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại là câu mời lịch sự "请喝茶" (Mời uống trà), khớp chính xác với hình ảnh bộ ấm chén trà thơm nghi ngút khói mời khách.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听句子,选择正确图片。

我喜欢这个电脑。

Dịch nghĩa: Tôi thích chiếc máy tính này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
Băng phát tiếng Trung:
我喜欢这个电脑。 (Wǒ xǐhuan zhè ge diànnǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thích chiếc máy tính này.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Người đang ôm và sử dụng chiếc máy tính xách tay (电脑 - diànnǎo: máy vi tính).
  • Hình B: Chiếc tivi màn hình phẳng trong phòng khách (电视 - diànshì: vô tuyến / tivi).
  • Hình C: Chiếc điện thoại di động thông minh (电话 / 手机 - diànhuà / shǒujī: điện thoại).
Phân tích đối chiếu:
Danh từ then chốt là "电脑" (diànnǎo - máy tính). Hình ảnh A vẽ chiếc máy tính xách tay, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选择正确图片。

苹果在桌子上。

Dịch nghĩa: Những quả táo ở trên bàn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
苹果在桌子上。 (Píngguǒ zài zhuōzi shang)
Nghĩa tiếng Việt:
Những quả táo ở trên bàn.
Phân tích các bức tranh (A–C):
  • Hình A: Những quả táo đỏ đặt trong đĩa trên mặt bàn (桌子上的苹果 - zhuōzi shang de píngguǒ).
  • Hình B: Quả táo đặt trên ghế ngồi (椅子上的苹果 - yǐzi shang de píngguǒ).
  • Hình C: Tách cà phê đặt trên kệ sách (架子上的咖啡 - jiàzi shang de kāfēi).
Phân tích đối chiếu:
Câu nói nêu rõ vị trí "苹果在桌子上" (Quả táo ở trên bàn). Tranh A vẽ đĩa táo đỏ đặt ngay ngắn trên mặt bàn, hoàn toàn khớp với câu nói.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第12题:听对话,选择对应图片。

女:你是哪年来中国的? 男:我?今年,2009年。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đến Trung Quốc năm nào? - Nam: Tôi ư? Năm nay, năm 2009.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:你是哪年来中国的? 男:我?今年,2009年。 (Nǚ: Nǐ shì nǎ nián lái Zhōngguó de? Nán: Wǒ? Jīnnián, èr líng líng jiǔ nián)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn đến Trung Quốc năm nào? - Nam: Tôi ư? Năm nay, năm 2009.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
  • Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi
  • Hình D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
  • Hình E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
  • Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择对应图片。

女:李老师的女儿今年二十岁了? 男:是。她很漂亮。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Con gái cô giáo Lý năm nay 20 tuổi rồi à? - Nam: Vâng, cô ấy rất xinh đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:李老师的女儿今年二十岁了? 男:是。她很漂亮。 (Nǚ: Lǐ lǎoshī de nǚ'ér jīnnián èrshí suì le? Nán: Shì. Tā hěn piàoliang)
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con gái cô giáo Lý năm nay 20 tuổi rồi à? - Nam: Vâng, cô ấy rất xinh đẹp.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
  • Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
  • Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi
  • Hình D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
  • Hình E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
  • Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

你好,这个杯子十八块钱。 问:那个杯子多少钱?
  • A. 7块
  • B. 8块
  • C. 18块

Dịch nghĩa: Xin chào, chiếc cốc này mười tám tệ. - Hỏi: Chiếc cốc kia bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Băng phát tiếng Trung:
你好,这个杯子十八块钱。 问:那个杯子多少钱? (Nǐ hǎo, zhè ge bēizi shíbā kuài qián. Wèn: Nà ge bēizi duōshao qián?)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin chào, chiếc cốc này mười tám tệ. - Hỏi: Chiếc cốc kia bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    7块 (qī kuài: 7 tệ)
  • B
    8块 (bā kuài: 8 tệ)
  • C
    18块 (shíbā kuài: 18 tệ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个杯子多少钱?” với nội dung bài, phương án C — 18块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听短对话,选择正确答案。

喂?是王先生吗? 问:他在做什么?
  • A. 写字
  • B. 看电视
  • C. 打电话

Dịch nghĩa: Alo? Có phải ngài Vương không ạ? - Hỏi: Anh ấy đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Băng phát tiếng Trung:
喂?是王先生吗? 问:他在做什么? (Wèi? Shì Wáng xiānsheng ma? Wèn: Tā zài zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Alo? Có phải ngài Vương không ạ? - Hỏi: Anh ấy đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    写字 (xiě zì: viết chữ)
  • B
    看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
  • C
    打电话 (dǎ diànhuà: gọi điện thoại)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他在做什么?” với nội dung bài, phương án C — 打电话 (dǎ diàn huà: gọi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 水 shuǐ

水
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nước

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
Câu đề bài:
水 shuǐ (shuǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Nước
Hình ảnh trong đề:
Bình sữa tươi và một ly sữa trắng có ống hút (牛奶 - niúnǎi: sữa bò / sữa tươi)
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng trong đề là "水" (nước), trong khi hình ảnh lại là bình và ly sữa tươi ("牛奶"). Nước lọc và sữa là hai loại thức uống hoàn toàn khác nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第23题:看图判断对错。 工作 gōngzuò

工作
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Làm việc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B (Sai))
Câu đề bài:
工作 gōngzuò (gōngzuò)
Nghĩa tiếng Việt:
Làm việc
Hình ảnh trong đề:
Một cặp đôi đang vui vẻ khiêu vũ, nhảy múa theo điệu nhạc (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa)
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng trong đề là "工作" (Làm việc), trong khi hình ảnh là hai người đang tham gia hoạt động văn nghệ giải trí khiêu vũ ("跳舞"). Hai khái niệm hoàn toàn trái ngược nhau.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 椅子 yǐzi

椅子
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cái ghế

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
Câu đề bài:
椅子 yǐzi (yǐzi)
Nghĩa tiếng Việt:
Cái ghế
Hình ảnh trong đề:
Một chiếc ghế tựa bằng gỗ có đệm ngồi màu xanh trang nhã (椅子 - yǐzi: cái ghế)
Phân tích đối chiếu:
Từ vựng cho trong đề là "椅子" (chiếc ghế), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chiếc ghế gỗ đơn thanh lịch.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第27题:看句子选图片。 没关系,不会做没关系。

没关系,不会做没关系。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Không sao, không biết làm không sao đâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Câu đề bài:
看句子选图片。 没关系,不会做没关系。 (Méi guānxi, bú huì zuò méi guānxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Không sao, không biết làm không sao đâu.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Những món đồ và túi xách của cô Trương (这些都是张小姐的)
  • Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系)
  • Hình C: Tạm biệt hẹn trước tháng 10 quay về (10月前我回来,再见)
  • Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了)
  • Hình E: Nghỉ ngơi thư giãn trong phòng
  • Hình F: Cậu bé lắc đầu không thích ăn món rau trên bàn (妈妈,我不爱吃这个菜)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第29题:看句子选图片。 对不起,今天天气太热了。

对不起,今天天气太热了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Xin lỗi, hôm nay thời tiết nóng quá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
Câu đề bài:
看句子选图片。 对不起,今天天气太热了。 (Duìbuqǐ, jīntiān tiānqì tài rè le)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, hôm nay thời tiết nóng quá.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Những món đồ và túi xách của cô Trương (这些都是张小姐的)
  • Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系)
  • Hình C: Tạm biệt hẹn trước tháng 10 quay về (10月前我回来,再见)
  • Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了)
  • Hình E: Nghỉ ngơi thư giãn trong phòng
  • Hình F: Cậu bé lắc đầu không thích ăn món rau trên bàn (妈妈,我不爱吃这个菜)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第32题:问句搭配答句。 谁在说话?

谁在说话?
  • A. 都很好。 Dōu hěn hǎo.
  • B. 昨天下午。 Zuótiān xiàwǔ.
  • C. 他在407。 Tā zài 407.
  • D. 好。 Hǎo.
  • E. 王小姐和她的同学。 Wáng xiǎojiě hé tā de tóngxué.

Dịch nghĩa: Ai đang nói chuyện vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 谁在说话? (Shéi zài shuōhuà?)
Nghĩa tiếng Việt:
Ai đang nói chuyện vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    都很好。 (Đều rất tốt)
  • B
    昨天下午。 (Chiều hôm qua)
  • C
    他在407。 (Ở phòng 407)
  • D
    好。 (Được)
  • E
    王小姐和她的同学。 (Cô Vương và bạn cùng lớp của cô ấy - chỉ đối tượng người)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi dùng đại từ nghi vấn chỉ người "谁" (ai). Phương án E "王小姐和她的同学" cung cấp thông tin người đang nói chuyện.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第34题:问句搭配答句。 我们去下面吃?

我们去下面吃?
  • A. 都很好。 Dōu hěn hǎo.
  • B. 昨天下午。 Zuótiān xiàwǔ.
  • C. 他在407。 Tā zài 407.
  • D. 好。 Hǎo.
  • E. 王小姐和她的同学。 Wáng xiǎojiě hé tā de tóngxué.

Dịch nghĩa: Chúng ta xuống phía dưới ăn nhé?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 我们去下面吃? (Wǒmen qù xiàmiàn chī?)
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta xuống phía dưới ăn nhé?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    都很好。 (Đều rất tốt)
  • B
    昨天下午。 (Chiều hôm qua)
  • C
    他在407。 (Ở phòng 407)
  • D
    好。 (Được - lời tán thành rủ rê)
  • E
    王小姐和她的同学。 (Cô Vương và bạn học)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi mang tính chất gợi ý, rủ rê ("我们去……?"). Phương án D "好" (Được chứ / Nhất trí) là lời tán thành tự nhiên và chuẩn xác nhất cho lời rủ ăn uống.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第36题:选词填空。 我在中国( )了 4 年了。

我在中国( )了 4 年了。
  • A. 能 néng
  • B. 住 zhù
  • C. 认识 rènshi
  • D. 大 dà
  • E. 坐 zuò
  • F. 谢谢 xièxie

Dịch nghĩa: Tôi đã sống ở Trung Quốc được 4 năm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Câu đề bài:
我在中国( )了 4 年了。 (Wǒ zài Zhōngguó ( ) le sì nián le)
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đã sống ở Trung Quốc được 4 năm rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能 (néng: Có thể)
  • B
    住 (zhù: Cư trú, sống, ở)
  • C
    认识 (rènshi: Quen biết)
  • D
    大 (dà: Lớn, to)
  • E
    坐 (zuò: Đi, ngồi xe)
  • F
    谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc biểu thị thời lượng cư trú "在 + Địa điểm + 住 + 了 + Khoảng thời gian". Cần điền động từ chỉ sự cư trú "住" (zhù). Cụm "在中国住了4年" mang nghĩa đã sống ở TQ 4 năm.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第38题:选词填空。 ( )来这儿学习汉语,我很高兴。

( )来这儿学习汉语,我很高兴。
  • A. 能 néng
  • B. 住 zhù
  • C. 认识 rènshi
  • D. 大 dà
  • E. 坐 zuò
  • F. 谢谢 xièxie

Dịch nghĩa: Được đến đây học tiếng Trung, tôi rất vui.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (A)
Câu đề bài:
( )来这儿学习汉语,我很高兴。 (( ) lái zhèr xuéxí Hànyǔ, wǒ hěn gāoxìng)
Nghĩa tiếng Việt:
Được đến đây học tiếng Trung, tôi rất vui.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    能 (néng: Có thể / Được - năng nguyện động từ)
  • B
    住 (zhù: Ở)
  • C
    认识 (rènshi: Quen biết)
  • D
    大 (dà: To lớn)
  • E
    坐 (zuò: Đi xe)
  • F
    谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
Phân tích đối chiếu:
người nói.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.