Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
40 phút • 40 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H11010 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H11010 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11010 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Chú mèo con.
第3题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Đi xe taxi.
第5题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Trời mưa rồi.
第7题:听句子,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Trên bàn có ba cái cốc.
第9题:听句子,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Tôi muốn mua bộ trang phục xinh đẹp này.
第12题:听对话,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? Nam: Anh ấy làm việc ở bệnh viện lớn, là một bác sĩ.
第14题:听对话,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Bạn đang làm gì thế? Nam: Mình đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không?
第16题:听短对话,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
第18题:听短对话,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Tôi đi bằng máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh bằng gì?
第21题:看图判断对错。 菜
Dịch nghĩa: Món ăn.
第23题:看图判断对错。 杯子
Dịch nghĩa: Cái cốc, cái ly.
第25题:看图判断对错。 睡觉
Dịch nghĩa: Ngủ.
第27题:看句子选图片。 再见,明天见。
第29题:看句子选图片。 10分钟后我们吃饭。
第32题:问句搭配答句。 你儿子今年多大?
第34题:问句搭配答句。 这里面是什么东西?
第36题:选词填空。 对不起,能请你坐那儿吗?这儿()人了。
第38题:选词填空。 那个学生喜欢狗,()喜欢猫。