Đề HSG-THANH-PHO-HA-NOI-TIENG-TRUNG

90 phút • 60 câu

HSK 5 · 60 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Học Sinh Giỏi Tiếng Trung (Mã Đề HSG-THANH-PHO-HA-NOI-TIENG-TRUNG)

Đề thi mã HSG-THANH-PHO-HA-NOI-TIENG-TRUNG gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio HN-12

Đáp Án HN-12 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi Học Sinh Giỏi Tiếng Trung (50 Câu)

Bảng đáp án HN-12 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio HN-12 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề HN-12 (Câu 1 – 50)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:D
Câu 3:A
Câu 4:C
Câu 5:B
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:D
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:D
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:C
Câu 47:D
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 1Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第1题:下列各组词语中,加点字“载”在“千年古都记载着辉煌历史”与“青年代表载歌载舞”中的读音分别是______。

  • A. jì zài / zǎi gē zǎi wǔ
  • B. jì zǎi / zài gē zài wǔ
  • C. jì zǎi / zǎi gē zǎi wǔ
  • D. jì zài / zài gē zài wǔ

Dịch nghĩa: Trong hai cụm từ 'cố đô ngàn năm ghi chép lại lịch sử huy hoàng' và 'đại biểu thanh niên vừa múa vừa hát', chữ 'tải' (载) lần lượt đọc là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Câu đề bài:
第1题:下列各组词语中,加点字“载”在“千年古都记载着辉煌历史”与“青年代表载歌载舞”中的读音分别是______。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong hai cụm từ 'cố đô ngàn năm ghi chép lại lịch sử huy hoàng' và 'đại biểu thanh niên vừa múa vừa hát', chữ 'tải' (载) lần lượt đọc là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    jì zài / zǎi gē zǎi wǔ:Đọc ngược thanh điệu của cả hai từ
  • B
    jì zǎi / zài gē zài wǔ:Chữ 载 mang nghĩa 'ghi chép, năm' đọc là zǎi (thanh 3); mang nghĩa 'chở, vừa. vừa.' đọc là zài (thanh 4)
  • C
    jì zǎi / zǎi gē zǎi wǔ:Sai âm đọc của chữ 载 trong thành ngữ 载歌载舞 (Bài hát, ca khúc khiêu vũ, múa)
  • D
    jì zài / zài gē zài wǔ:Sai âm đọc của chữ 载 trong động từ 记载 (Ghi chép, ghi lại)
Phân tích đối chiếu:
Chữ đa âm 载 (TẢI): khi mang nghĩa ghi đăng báo chí/sử sách (记载、刊载) hoặc năm tháng (三年五载) đọc thanh 3 là zǎi; khi mang nghĩa chuyên chở (载重、满载而归) hoặc làm đồng thời hai hành động (载歌载舞) đọc thanh 4 là zài → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 3Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第3题:漫步在河内三十六古街,只见传统手工作坊与现代文创咖啡馆______,展现出独特的城市魅力。

  • A. 交相辉映
  • B. 格格不入
  • C. 水火不容
  • D. 本末倒置

Dịch nghĩa: Dạo bước trên 36 phố phường Hà Nội, ta bắt gặp các xưởng thủ công truyền thống và những quán cà phê sáng tạo hiện đại cùng tôn vinh vẻ đẹp của nhau, phô diễn sức quyến rũ đô thị độc đáo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (A)
Câu đề bài:
第3题:漫步在河内三十六古街,只见传统手工作坊与现代文创咖啡馆______,展现出独特的城市魅力。
Nghĩa tiếng Việt:
Dạo bước trên 36 phố phường Hà Nội, ta bắt gặp các xưởng thủ công truyền thống và những quán cà phê sáng tạo hiện đại cùng tôn vinh vẻ đẹp của nhau, phô diễn sức quyến rũ đô thị độc đáo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    交相辉映:GIAO TƯƠNG HUY ÁNH: cùng chiếu sáng, tôn vinh vẻ đẹp của nhau (Giao nộp, kết bạn Huy (Ánh sáng rực rỡ, chói lọi dự án)
  • B
    格格不入:CÁCH CÁCH BẤT NHẬP: lạc lõng, xung đột nhau (mâu thuẫn với 展现出独特的城市魅力)
  • C
    水火不容:THỦY HỎA BẤT DUNG: xung khắc như nước với lửa (Nước lửa không cho phép, không thể dung thứ)
  • D
    本末倒置:BẢN MẠT ĐẢO TRÍ: đảo lộn gốc ngọn (Cuốn, quyển (sách) cuối, mạt ngã, đổ sập nơi, bố trí)
Phân tích đối chiếu:
Ngữ cảnh ca ngợi sự hòa quyện giữa cổ kính (传统手工作坊) và hiện đại (现代文创咖啡馆). Thành ngữ 交相辉映 (GIAO TƯƠNG HUY ÁNH) diễn tả hai yếu tố đẹp đẽ cùng làm nổi bật lẫn nhau → Chọn A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 6Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第6题:升龙皇城遗址出土了大量李朝、陈朝时期的青釉莲花纹瓦当,这些文物______了千年古都深厚的历史底蕴。

  • A. 见识
  • B. 鉴定
  • C. 见证
  • D. 监视

Dịch nghĩa: Khu di tích Hoàng thành Thăng Long đã khai quật được số lượng lớn đầu ngói men xanh hoa văn hoa sen thời Lý - Trần; những cổ vật này đã minh chứng cho bề dày lịch sử sâu sắc của cố đô ngàn năm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
Câu đề bài:
第6题:升龙皇城遗址出土了大量李朝、陈朝时期的青釉莲花纹瓦当,这些文物______了千年古都深厚的历史底蕴。
Nghĩa tiếng Việt:
Khu di tích Hoàng thành Thăng Long đã khai quật được số lượng lớn đầu ngói men xanh hoa văn hoa sen thời Lý - Trần; những cổ vật này đã minh chứng cho bề dày lịch sử sâu sắc của cố đô ngàn năm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    见识:KIẾN THỨC: mở mang tầm mắt, hiểu biết (không mang tân ngữ kiểu 历史底蕴)
  • B
    鉴定:GIÁM ĐỊNH: chuyên gia thẩm định thật giả (chủ ngữ phải là người/cơ quan)
  • C
    见证:CHỨNG KIẾN / MINH CHỨNG: làm nhân chứng lịch sử, minh chứng cho một thời kỳ (Chứng kiến, làm chứng vật chứng nhân chứng)
  • D
    监视:GIÁM THỊ: theo dõi, canh chừng tội phạm (Giám thị, theo dõi quan sát (mục tiêu)
Phân tích đối chiếu:
Chủ ngữ là 这些文物 (những cổ vật này), tân ngữ là 千年古都深厚的历史底蕴 (bề dày lịch sử của cố đô ngàn năm). Động từ 见证 (KIẾN CHỨNG) dùng theo nghĩa ẩn dụ văn học 'làm chứng nhân lịch sử' là chuẩn xác nhất → Chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第9题:选出下列句子中加点成语使用恰当的一项:______。

  • A. 为了在汉语演讲比赛中夺冠,他每天处心积虑地练习发音。
  • B. 在保护古街建筑原貌的前提下引入现代公共艺术,这种做法可谓独具匠心。
  • C. 周末的还剑湖步行街人山人海,游客们绘声绘色地散着步。
  • D. 这座新建的数字图书馆藏书丰富,真是巧夺天工。

Dịch nghĩa: Chọn câu sử dụng thành ngữ gạch chân hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và sắc thái tu từ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Câu đề bài:
第9题:选出下列句子中加点成语使用恰当的一项:______。
Nghĩa tiếng Việt:
Chọn câu sử dụng thành ngữ gạch chân hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và sắc thái tu từ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    为了在汉语演讲比赛中夺冠,他每天处心积虑地练习发音。:Sai vì 处心积虑 (XỬ TÂM TÍCH LỰ) mang nghĩa贬义 tiêu cực: mưu tính rắp tâm chuyện xấu
  • B
    在保护古街建筑原貌的前提下引入现代公共艺术,这种做法可谓独具匠心。:ĐỘC CỤ TƯỢNG TÂM: có ý tưởng sáng tạo nghệ thuật độc đáo, dùng rất chuẩn (Ở bảo vệ, giữ gìn cổ, thời cổ xưa phố, con phố kiến trúc, công trình kiến trúc tiền đề, điều kiện tiên quyết nguyên trạng lúc đầu dưới dẫn, dẫn dắt vào, bước vào hiện đại công cộng, chung cho xã hội nghệ thuật đây, này loại, kiểu cách làm, phương pháp thực hiện có thể độc nhất, một mình đơn độc tim, trái tim)
  • C
    周末的还剑湖步行街人山人海,游客们绘声绘色地散着步。:Sai vì 绘声绘色 (HỘI THANH HỘI SẮC) chỉ dùng để miêu tả lời kể chuyện/miêu tả sinh động, không bổ nghĩa cho 散步
  • D
    这座新建的数字图书馆藏书丰富,真是巧夺天工。:Sai vì 巧夺天工 (XẢO ĐOẠT THIÊN CÔNG) chỉ kỹ nghệ chạm khắc/kiến trúc tinh xảo hơn cả tạo hóa, không dùng để khen 藏书丰富
Phân tích đối chiếu:
Thành ngữ 独具匠心 (ĐỘC CỤ TƯỢNG TÂM) khen ngợi sự khéo léo, sáng tạo độc đáo trong thiết kế, nghệ thuật hoặc quy hoạch văn hóa. Các câu còn lại dùng sai sắc thái biểu cảm (处心积虑) hoặc sai đối tượng kết hợp (绘声绘色, 巧夺天工) → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第12题:青年志愿者们利用周末时间走进社区,耐心地手把手教老年人使用智能手机挂号就医,有效跨越了“______”。

  • A. 贸易壁垒
  • B. 文化冲突
  • C. 生态赤字
  • D. 数字鸿沟

Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên thanh niên tranh thủ dịp cuối tuần xuống cộng đồng, kiên nhẫn cầm tay chỉ việc hướng dẫn người cao tuổi dùng điện thoại thông minh đặt lịch khám bệnh, giúp thu hẹp hiệu quả 'khoảng cách số'.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Câu đề bài:
第12题:青年志愿者们利用周末时间走进社区,耐心地手把手教老年人使用智能手机挂号就医,有效跨越了“______”。
Nghĩa tiếng Việt:
Các tình nguyện viên thanh niên tranh thủ dịp cuối tuần xuống cộng đồng, kiên nhẫn cầm tay chỉ việc hướng dẫn người cao tuổi dùng điện thoại thông minh đặt lịch khám bệnh, giúp thu hẹp hiệu quả 'khoảng cách số'.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    贸易壁垒:MẠO DỊCH BÍCH LŨY: rào cản thương mại (Thương mại, mậu dịch Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông.)
  • B
    文化冲突:VĂN HÓA XUNG ĐỘT: xung đột văn hóa (xung đột, va chạm mâu thuẫn văn hóa)
  • C
    生态赤字:SINH THÁI XÍCH TỰ: thâm hụt sinh thái (thâm hụt, thâm hụt ngân sách sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên)
  • D
    数字鸿沟:SỐ TỰ HỒNG CÂU: khoảng cách số / hố ngăn cách kỹ thuật số giữa các thế hệ hoặc nhóm xã hội (Con số, chữ số loài thiên nga hoang dã mương rãnh, vực rãnh)
Phân tích đối chiếu:
Thuật ngữ xã hội học thời đại công nghệ: 数字鸿沟 (khoảng cách số - Digital Divide) chỉ sự chênh lệch khả năng tiếp cận công nghệ số giữa người trẻ và người cao tuổi, thường đi với động từ 跨越 / 弥合 → Chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 14Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第14题:在跨国青年创客大赛中,越中两国大学生组成的联合团队______,凭借“AI古建筑病害检测系统”斩获金奖。

  • A. 脱颖而出
  • B. 名落孙山
  • C. 功败垂成
  • D. 畏首畏尾

Dịch nghĩa: Trong cuộc thi Sáng tạo trẻ xuyên quốc gia, đội liên hợp gồm sinh viên hai nước Việt - Trung đã xuất sắc vượt lên nổi bật, giành giải Vàng nhờ 'Hệ thống AI phát hiện hư hại kiến trúc cổ'.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Câu đề bài:
第14题:在跨国青年创客大赛中,越中两国大学生组成的联合团队______,凭借“AI古建筑病害检测系统”斩获金奖。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong cuộc thi Sáng tạo trẻ xuyên quốc gia, đội liên hợp gồm sinh viên hai nước Việt - Trung đã xuất sắc vượt lên nổi bật, giành giải Vàng nhờ 'Hệ thống AI phát hiện hư hại kiến trúc cổ'.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脱颖而出:THOÁT DĨNH NHI XUẤT: mũi dùi nhô ra khỏi túi, bộc lộ tài năng vượt trội giữa đám đông (Cởi (quần áo, giày dép) mà, nhưng ra, xuất hiện)
  • B
    名落孙山:DANH LẠC TÔN SƠN: thi trượt, không có tên trên bảng vàng (mâu thuẫn với 斩获金奖)
  • C
    功败垂成:CÔNG BẠI THÙY THÀNH: hỏng việc ngay trước lúc sắp thành công (Công lao, thành tựu thua, thất bại rủ xuống, buông thõng thành, hoàn thành)
  • D
    畏首畏尾:ÚY ĐẦU ÚY VĨ: sợ trước sợ sau, nhút nhát do dự (Đầu tiên, đứng đầu)
Phân tích đối chiếu:
Điển cố 脱颖而出 (THOÁT DĨNH NHI XUẤT, từ truyện Mao Toại tự tiến cử trong 《史记·平原君虞卿列传》) chỉ người tài năng vượt qua nhiều đối thủ để tỏa sáng giành chiến thắng (斩获金奖) → Chọn A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第17题:为了把河内建设成绿色宜居的现代化都市,市政府______大力扩建环城生态公园,______严格限制高污染企业的排放标准。

  • A. 之所以……是因为……
  • B. 一方面……另一方面……
  • C. 宁可……也不……
  • D. 即使……也……

Dịch nghĩa: Để xây dựng Hà Nội thành đô thị hiện đại xanh và đáng sống, chính quyền thành phố một mặt大力 mở rộng công viên sinh thái vành đai, mặt khác kiểm soát nghiêm ngặt tiêu chuẩn xả thải của các doanh nghiệp ô nhiễm cao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Câu đề bài:
第17题:为了把河内建设成绿色宜居的现代化都市,市政府______大力扩建环城生态公园,______严格限制高污染企业的排放标准。
Nghĩa tiếng Việt:
Để xây dựng Hà Nội thành đô thị hiện đại xanh và đáng sống, chính quyền thành phố một mặt大力 mở rộng công viên sinh thái vành đai, mặt khác kiểm soát nghiêm ngặt tiêu chuẩn xả thải của các doanh nghiệp ô nhiễm cao.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    之所以……是因为……:Sở dĩ. là vì. (sai quan hệ ngữ nghĩa giữa hai biện pháp)
  • B
    一方面……另一方面……:NHẤT PHƯƠNG DIỆN. LƯỠNG PHƯƠNG DIỆN.: một mặt. mặt khác. (song hành hai giải pháp đồng bộ)
  • C
    宁可……也不……:Thà. chứ không. (hai biện pháp đều cần làm, không phải chọn một bỏ một)
  • D
    即使……也……:Cho dù. cũng. (sai quan hệ giả định)
Phân tích đối chiếu:
Hai vế nêu hai biện pháp song song cùng hướng tới mục tiêu xây dựng đô thị xanh (tăng diện tích cây xanh + giảm nguồn xả thải), nên dùng cấu trúc song hành “一方面……另一方面……” → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 20Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第20题:这群高中生设计的“古街导览小程序”______具备多语种语音解说功能,______能通过AR技术重现百年前的城门风貌。

  • A. 无论……都……
  • B. 既然……就……
  • C. 哪怕……也……
  • D. 不仅……甚至还……

Dịch nghĩa: Ứng dụng nhỏ dẫn đường phố cổ do nhóm học sinh cấp 3 này thiết kế không chỉ có tính năng thuyết minh giọng nói đa ngôn ngữ, mà thậm chí còn có thể tái hiện diện mạo cổng thành trăm năm trước bằng công nghệ thực tế tăng cường AR.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (D)
Câu đề bài:
第20题:这群高中生设计的“古街导览小程序”______具备多语种语音解说功能,______能通过AR技术重现百年前的城门风貌。
Nghĩa tiếng Việt:
Ứng dụng nhỏ dẫn đường phố cổ do nhóm học sinh cấp 3 này thiết kế không chỉ có tính năng thuyết minh giọng nói đa ngôn ngữ, mà thậm chí còn có thể tái hiện diện mạo cổng thành trăm năm trước bằng công nghệ thực tế tăng cường AR.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    无论……都……:Bất luận. đều. (thiếu từ nghi vấn hoặc lựa chọn sau 无论)
  • B
    既然……就……:Đã. thì. (sai quan hệ nhân quả suy luận)
  • C
    哪怕……也……:Dù cho. cũng. (sai quan hệ nhượng bộ)
  • D
    不仅……甚至还……:BẤT CẨN. THẬM CHÍ HOÀN.: không chỉ. mà thậm chí còn. (quan hệ tăng tiến)
Phân tích đối chiếu:
Từ tính năng cơ bản (thuyết minh đa ngôn ngữ) nâng lên tính năng công nghệ cao ấn tượng hơn (tái hiện cổng thành bằng AR), cặp liên từ tăng tiến “不仅……甚至还……” là chuẩn xác nhất → Chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第23题:水上木偶戏作为红河三角洲独特的民间艺术,历经千年传承______生机勃勃,至今仍是外国游客到访河内的必看节目。

  • A. 依然
  • B. 忽然
  • C. 竟然
  • D. 何必

Dịch nghĩa: Múa rối nước với tư cách là nghệ thuật dân gian độc đáo của châu thổ sông Hồng, trải qua ngàn năm truyền thừa vẫn tràn đầy sức sống, đến nay vẫn là tiết mục nhất định phải xem của du khách nước ngoài khi tới Hà Nội.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Câu đề bài:
第23题:水上木偶戏作为红河三角洲独特的民间艺术,历经千年传承______生机勃勃,至今仍是外国游客到访河内的必看节目。
Nghĩa tiếng Việt:
Múa rối nước với tư cách là nghệ thuật dân gian độc đáo của châu thổ sông Hồng, trải qua ngàn năm truyền thừa vẫn tràn đầy sức sống, đến nay vẫn là tiết mục nhất định phải xem của du khách nước ngoài khi tới Hà Nội.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    依然:Y NHIÊN: vẫn như xưa, vẫn giữ nguyên trạng thái tốt đẹp (Vẫn như cũ, vẫn cứ)
  • B
    忽然:HỐT NHIÊN: bỗng nhiên, đột ngột (Đột nhiên, bỗng nhiên)
  • C
    竟然:CÁNH NHIÊN: vậy mà lại (chỉ sự bất ngờ trái dự đoán)
  • D
    何必:HÀ TẤT: cần gì phải (dùng trong câu phản vấn)
Phân tích đối chiếu:
Sau cụm “历经千年传承” (trải qua ngàn năm truyền thừa) và trước vị ngữ “生机勃勃” (tràn đầy sức sống), phó từ 依然 (Y NHIÊN - vẫn như vậy) khẳng định sức sống bền bỉ qua thời gian → Chọn A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 26Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第26题:老城区保护与居民生活改善绝非对立关系;恰恰相反,二者______,缺一不可。

  • A. 南辕北辙
  • B. 相辅相成
  • C. 背道而驰
  • D. 大同小异

Dịch nghĩa: Bảo tồn khu phố cổ và cải thiện đời sống cư dân tuyệt đối không phải là mối quan hệ đối lập; trái lại, hai việc này bổ trợ lẫn nhau, thiếu một thứ cũng không được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (B)
Câu đề bài:
第26题:老城区保护与居民生活改善绝非对立关系;恰恰相反,二者______,缺一不可。
Nghĩa tiếng Việt:
Bảo tồn khu phố cổ và cải thiện đời sống cư dân tuyệt đối không phải là mối quan hệ đối lập; trái lại, hai việc này bổ trợ lẫn nhau, thiếu một thứ cũng không được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    南辕北辙:NAM VIÊN BẮC TRIỆT: mục đích và hành động ngược chiều nhau (Phía Nam trục phía Bắc)
  • B
    相辅相成:TƯƠNG PHỤ TƯƠNG THÀNH: bổ trợ lẫn nhau, cùng nhau tạo nên thành quả (Bổ trợ lẫn nhau, tương hỗ hỗ trợ cùng phát triển)
  • C
    背道而驰:BỐI ĐẠO NHI TRÌ: chạy ngược đường nhau (Cái lưng, mặt sau con đường mà, nhưng)
  • D
    大同小异:ĐẠI ĐỒNG TIỂU DỊ: đại thể giống nhau, chỉ khác đôi chút nhỏ (Đại đồng tiểu dị, nhìn chung giống nhau chỉ khác đôi chút)
Phân tích đối chiếu:
Ngữ cảnh có “绝非对立关系” (không phải đối lập) và “缺一不可” (thiếu một không được), nên thành ngữ chỉ sự gắn kết hỗ trợ hai chiều 相辅相成 (TƯƠNG PHỤ TƯƠNG THÀNH) là đáp án duy nhất đúng → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第28题:为了按时完成升龙皇城三维数字建模任务,科研团队连续奋战了三个月,______攻克了古建筑复杂曲面还原的技术瓶颈。

  • A. 索性
  • B. 未免
  • C. 难怪
  • D. 终于

Dịch nghĩa: Để hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ dựng mô hình số 3D Hoàng thành Thăng Long, đội ngũ nghiên cứu đã chiến đấu liên tục suốt ba tháng, cuối cùng cũng chinh phục được nút thắt kỹ thuật tái hiện bề mặt cong phức tạp của kiến trúc cổ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Câu đề bài:
第28题:为了按时完成升龙皇城三维数字建模任务,科研团队连续奋战了三个月,______攻克了古建筑复杂曲面还原的技术瓶颈。
Nghĩa tiếng Việt:
Để hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ dựng mô hình số 3D Hoàng thành Thăng Long, đội ngũ nghiên cứu đã chiến đấu liên tục suốt ba tháng, cuối cùng cũng chinh phục được nút thắt kỹ thuật tái hiện bề mặt cong phức tạp của kiến trúc cổ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    索性:TÁC TÍNH: dứt khoát cứ làm luôn (Dứt khoát, thà rằng)
  • B
    未免:VỊ MIỄN: e rằng hơi. (biểu thị sự đánh giá không đồng tình nhẹ)
  • C
    难怪:NAN QUÁI: thảo nào, hèn chi (Thảo nào, hèn chi)
  • D
    终于:CHUNG VU: cuối cùng cũng (biểu thị sau quá trình nỗ lực vất vả đã đạt được kết quả mong đợi)
Phân tích đối chiếu:
Sau quá trình “连续奋战了三个月” (nỗ lực liên tục 3 tháng), kết quả tích cực đạt được là “攻克了技术瓶颈” (vượt qua nút thắt kỹ thuật), phó từ 终于 (cuối cùng cũng) là phù hợp nhất → Chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 31Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第31题:河内西湖不仅自然风光秀丽,环湖一带更分布着数十处历史遗迹与传统村落。近年来,当地政府通过建设环湖慢行绿道,将散落的文化景点______成一条生态文化旅游走廊。

  • A. 串联
  • B. 隔离
  • C. 拆散
  • D. 掩盖

Dịch nghĩa: Hồ Tây Hà Nội không chỉ có phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp, mà ven hồ còn phân bố hàng chục di tích lịch sử và làng nghề truyền thống. Những năm gần đây, chính quyền địa phương thông qua việc xây dựng tuyến đường xanh đi bộ ven hồ đã xâu chuỗi các điểm văn hóa rải rác thành một hành lang du lịch văn hóa sinh thái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Câu đề bài:
第31题:河内西湖不仅自然风光秀丽,环湖一带更分布着数十处历史遗迹与传统村落。近年来,当地政府通过建设环湖慢行绿道,将散落的文化景点______成一条生态文化旅游走廊。
Nghĩa tiếng Việt:
Hồ Tây Hà Nội không chỉ có phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp, mà ven hồ còn phân bố hàng chục di tích lịch sử và làng nghề truyền thống. Những năm gần đây, chính quyền địa phương thông qua việc xây dựng tuyến đường xanh đi bộ ven hồ đã xâu chuỗi các điểm văn hóa rải rác thành một hành lang du lịch văn hóa sinh thái.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    串联:XUYÊN LIÊN: kết nối, xâu chuỗi các điểm rời rạc thành một tuyến liên hoàn (Chuỗi, chùm)
  • B
    隔离:CÁCH LY: tách biệt, cô lập (Cách ly, ngăn cách)
  • C
    拆散:THÁI TÁN: tháo rời, làm tan đàn xẻ nghé (tháo dỡ, bóc tan học)
  • D
    掩盖:YỂM CÁI: che đậy, che giấu lỗi lầm (Che đậy, che giấu sự thật)
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa ngữ cảnh là “将散落的文化景点……成一条走廊” (biến các điểm văn hóa nằm rải rác thành một tuyến hành lang liên hoàn). Động từ 串联 (XUYÊN LIÊN - xâu chuỗi, kết nối) là chuẩn xác nhất → Chọn A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第34题:河内古街的“管屋”建筑具有门面狭窄、纵深修长的独特格局,内部常设有天井以解决采光与通风问题,充分体现了先民因地制宜的营造______。

  • A. 偏见
  • B. 智慧
  • C. 失误
  • D. 隐患

Dịch nghĩa: Kiến trúc 'nhà ống' ở phố cổ Hà Nội có bố cục độc đáo với mặt tiền hẹp, chiều sâu kéo dài, bên trong thường bố trí giếng trời để giải quyết bài toán lấy sáng và thông gió, thể hiện trọn vẹn trí tuệ kiến trúc tùy cơ ứng biến theo địa hình của người xưa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Câu đề bài:
第34题:河内古街的“管屋”建筑具有门面狭窄、纵深修长的独特格局,内部常设有天井以解决采光与通风问题,充分体现了先民因地制宜的营造______。
Nghĩa tiếng Việt:
Kiến trúc 'nhà ống' ở phố cổ Hà Nội có bố cục độc đáo với mặt tiền hẹp, chiều sâu kéo dài, bên trong thường bố trí giếng trời để giải quyết bài toán lấy sáng và thông gió, thể hiện trọn vẹn trí tuệ kiến trúc tùy cơ ứng biến theo địa hình của người xưa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    偏见:THIÊN KIẾN: định kiến lệch lạc (Định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi)
  • B
    智慧:TRÍ TUỆ: sự thông thái, trí khôn sáng tạo của con người (Trí tuệ, sự thông thái)
  • C
    失误:THẤT NGỘ: sai sót, nhầm lẫn (Sai sót, sơ suất)
  • D
    隐患:ẨN HOẠN: hiểm họa tiềm ẩn (Nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu)
Phân tích đối chiếu:
Thiết kế giếng trời (天井) khắc phục nhược điểm mặt tiền hẹp của nhà ống phố cổ là minh chứng cho trí tuệ kiến trúc của tiền nhân: 营造智慧 (TRÍ TUỆ kiến tạo) → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第37题:在“绿色校园”倡议下,河内多所重点中学广泛开展垃圾分类与旧书循环利用活动,旨在让环保理念在青少年心中______。

  • A. 化为乌有
  • B. 烟消云散
  • C. 生根发芽
  • D. 销声匿迹

Dịch nghĩa: Dưới sáng kiến 'Trường học Xanh', nhiều trường THPT trọng điểm tại Hà Nội đã triển khai rộng rãi hoạt động phân loại rác và tái sử dụng sách cũ, nhằm giúp ý thức bảo vệ môi trường bén rễ nảy mầm trong lòng thanh thiếu niên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (C)
Câu đề bài:
第37题:在“绿色校园”倡议下,河内多所重点中学广泛开展垃圾分类与旧书循环利用活动,旨在让环保理念在青少年心中______。
Nghĩa tiếng Việt:
Dưới sáng kiến 'Trường học Xanh', nhiều trường THPT trọng điểm tại Hà Nội đã triển khai rộng rãi hoạt động phân loại rác và tái sử dụng sách cũ, nhằm giúp ý thức bảo vệ môi trường bén rễ nảy mầm trong lòng thanh thiếu niên.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    化为乌有:HÓA VI Ô HỮU: tan thành mây khói, biến mất hoàn toàn (Biến hóa, văn hóa vì, để có)
  • B
    烟消云散:YÊN TIÊU VÂN TÁN: tan biến như khói mây (Khói biến mất, chết đi mây, đám mây tan học)
  • C
    生根发芽:SINH CĂN PHÁT NHA: bén rễ nảy mầm (ẩn dụ tư tưởng/ý thức tốt đẹp hình thành và phát triển vững chắc trong lòng người)
  • D
    销声匿迹:TIÊU THANH NỊCH TÍCH: im hơi lặng tiếng, biệt tăm (Tan chảy, cầu chì âm thanh, tiếng vang)
Phân tích đối chiếu:
Ẩn dụ tu từ quen thuộc: “让……理念在心中生根发芽” (để lý tưởng/ý thức. bén rễ nảy mầm trong tâm hồn) → Chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第39题:数字化档案技术的应用,使得保存在国家档案馆里的数万卷阮朝朱批奏折得以高清扫描上线,为全球历史学者提供了极大的检索______。

  • A. 障碍
  • B. 困扰
  • C. 负担
  • D. 便利

Dịch nghĩa: Việc ứng dụng công nghệ lưu trữ số đã giúp hàng vạn tập Châu bản triều Nguyễn lưu giữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia được quét độ phân giải cao đưa lên mạng, mang lại sự thuận tiện tra cứu vô cùng lớn cho các học giả lịch sử toàn cầu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Câu đề bài:
第39题:数字化档案技术的应用,使得保存在国家档案馆里的数万卷阮朝朱批奏折得以高清扫描上线,为全球历史学者提供了极大的检索______。
Nghĩa tiếng Việt:
Việc ứng dụng công nghệ lưu trữ số đã giúp hàng vạn tập Châu bản triều Nguyễn lưu giữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia được quét độ phân giải cao đưa lên mạng, mang lại sự thuận tiện tra cứu vô cùng lớn cho các học giả lịch sử toàn cầu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    障碍:CHƯỚNG NGẠI: rào cản, trở ngại (Chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở)
  • B
    困扰:KHỐN NHIỄU: sự phiền toái, bối rối (Quấy rầy, làm phiền lòng)
  • C
    负担:PHỤ ĐAM: gánh nặng (Gánh nặng, gánh vác)
  • D
    便利:TIỆN LỢI: sự thuận tiện (提供极大的便利: mang lại sự thuận tiện to lớn)
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc cố định: “为……提供(极大的)便利” (mang lại sự TIỆN LỢI to lớn cho ai đó) → Chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 42Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第42题:阅读短文并回答问题: 河内三十六古街形成于李朝与陈朝时期,最初由来自红河三角洲各专业手工业村落的工匠聚集而成。每一个同业公会都在固定的一条街道上生产并销售同类商品,因此形成了“一街一品”的独特命名方式,如航银街(银器)、航丝街(丝绸)、航铜街(铜器)与航马街(纸扎祭品)。尽管随着现代商业的演进,部分街道已不再单纯经营原有手工业,但古街区密集的传统“管屋”建筑、会馆祠堂与市井民俗,依然构成了河内最具活力的活态文化遗产。 根据短文,河内三十六古街最初形成“一街一品”格局的历史原因是什么?

  • A. 近现代大型跨国连锁超市统一按字母顺序强行划分了营业区域
  • B. 所有街道自古以来只允许出售同一种农产品,严禁手工业者入驻
  • C. 来自不同专业手工业村落的工匠按同业公会聚集在同一条街道生产与经营
  • D. 古街区完全没有居民居住,自古至今只是一处无人问津的郊外仓库

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn về 36 phố phường Hà Nội và trả lời câu hỏi: Nguyên nhân lịch sử nào khiến 36 phố phường Hà Nội ban đầu hình thành bố cục 'mỗi phố một mặt hàng'?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 42 (C)
Câu đề bài:
第42题:阅读短文并回答问题: 河内三十六古街形成于李朝与陈朝时期,最初由来自红河三角洲各专业手工业村落的工匠聚集而成。每一个同业公会都在固定的一条街道上生产并销售同类商品,因此形成了“一街一品”的独特命名方式,如航银街(银器)、航丝街(丝绸)、航铜街(铜器)与航马街(纸扎祭品)。尽管随着现代商业的演进,部分街道已不再单纯经营原有手工业,但古街区密集的传统“管屋”建筑、会馆祠堂与市井民俗,依然构成了河内最具活力的活态文化遗产。 根据短文,河内三十六古街最初形成“一街一品”格局的历史原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn về 36 phố phường Hà Nội và trả lời câu hỏi: Nguyên nhân lịch sử nào khiến 36 phố phường Hà Nội ban đầu hình thành bố cục 'mỗi phố một mặt hàng'?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    近现代大型跨国连锁超市统一按字母顺序强行划分了营业区域:Sai thời đại, phố cổ hình thành từ thời Lý - Trần
  • B
    所有街道自古以来只允许出售同一种农产品,严禁手工业者入驻:Trái với thông tin thợ thủ công vàng bạc, tơ lụa, đồ đồng tụ họp (Tất cả, toàn bộ đường phố, khu phố từ, kể từ cổ, thời cổ xưa từ đó đến nay, từ khi. đến nay con, chiếc — lượng từ (zhī) cho phép, thừa nhận bán ra, bày bán cùng một, cùng chung một loại, kiểu nông sản, sản phẩm nông nghiệp nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định thủ công, làm bằng tay người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu vào, bước vào đóng quân, đồn trú)
  • C
    来自不同专业手工业村落的工匠按同业公会聚集在同一条街道生产与经营:Khớp chính xác với câu 1 và câu 2 của đoạn văn (Đến từ, xuất phát từ khác nhau, không giống chuyên ngành, chuyên môn thủ công, làm bằng tay làng, thôn Công việc, thợ rơi, rụng theo, căn cứ theo cùng, giống nhau công, công cộng biết tụ họp tập hợp, quy tụ dồn về một chỗ ở cùng một, cùng chung một cái, con đường phố, khu phố sản xuất, chế tạo và, cùng với kinh doanh, quản lý điều hành)
  • D
    古街区完全没有居民居住,自古至今只是一处无人问津的郊外仓库:Trái với mô tả '最具活力的活态文化遗产' và '市井民俗' (Cổ, thời cổ xưa phố, con phố khu, khu vực hoàn toàn, trọn vẹn không có cư dân, người dân sinh sống cư trú, sinh sống từ, kể từ cổ, thời cổ xưa đến nay, cho tới nay chỉ là, chẳng qua là một nơi, chỗ không, không có (vô) người hỏi ngoại ô ngoại thành, vùng ngoại ô thanh bình phà kho hàng, nhà kho nhất sống, sinh sống sức sống, sức sống dồi dào cách, thái độ văn hóa di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên thành phố, thị xã cái giếng, giếng nước Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn giải thích rõ: “最初由来自红河三角洲各专业手工业村落的工匠聚集而成。每一个同业公会都在固定的一条街道上生产并销售同类商品,因此形成了‘一街一品’的独特命名方式。” → Chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第45题:阅读短文并回答问题: 每逢周末夜晚,河内还剑湖周边便化身为禁止机动车通行的“文化步行空间”。在这片开放的公共场域里,一端是老艺人弹奏独弦琴、演唱筹歌与官贺民歌的传统戏台,另一端则是青年学生跳街舞、举办中英双语读书会与环保创意市集的活力角落。社会学家指出,还剑湖步行街的成功不仅在于拉动了夜间旅游经济,更在于它构建了一个包容代际差异与多元文化的公共社交平台,让传统非遗在年轻一代的日常生活中自然延续。 根据短文,社会学家认为还剑湖周末步行街的深层社会意义是什么?

  • A. 彻底取缔了独弦琴与官贺民歌等一切传统民间艺术表演
  • B. 构建了包容代际与多元文化的公共空间,促进传统非遗在青年群体中活态延续
  • C. 全天二十四小时专门供重型货运卡车高速穿行
  • D. 严格禁止二十五岁以下的青年学生进入步行街区域活动

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn về Không gian đi bộ hồ Hoàn Kiếm dịp cuối tuần và trả lời câu hỏi: Các nhà xã hội học cho rằng ý nghĩa xã hội sâu sắc của phố đi bộ hồ Hoàn Kiếm là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Câu đề bài:
第45题:阅读短文并回答问题: 每逢周末夜晚,河内还剑湖周边便化身为禁止机动车通行的“文化步行空间”。在这片开放的公共场域里,一端是老艺人弹奏独弦琴、演唱筹歌与官贺民歌的传统戏台,另一端则是青年学生跳街舞、举办中英双语读书会与环保创意市集的活力角落。社会学家指出,还剑湖步行街的成功不仅在于拉动了夜间旅游经济,更在于它构建了一个包容代际差异与多元文化的公共社交平台,让传统非遗在年轻一代的日常生活中自然延续。 根据短文,社会学家认为还剑湖周末步行街的深层社会意义是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn về Không gian đi bộ hồ Hoàn Kiếm dịp cuối tuần và trả lời câu hỏi: Các nhà xã hội học cho rằng ý nghĩa xã hội sâu sắc của phố đi bộ hồ Hoàn Kiếm là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    彻底取缔了独弦琴与官贺民歌等一切传统民间艺术表演:Trái với thông tin có sân khấu truyền thống biểu diễn đàn bầu, ca trù, quan họ (Triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt rồi độc nhất, một mình đơn độc dây đàn, dây cung đàn (cổ cầm, dương cầm và, cùng với quan, quan chức dân ca, bài hát dân gian truyền thống chờ đợi tất cả, mọi thứ truyền thống dân gian, trong nhân dân nghệ thuật biểu diễn, trình diễn)
  • B
    构建了包容代际与多元文化的公共空间,促进传统非遗在青年群体中活态延续:Khớp hoàn toàn với nhận định của các nhà xã hội học ở cuối đoạn văn (Xây dựng, kiến tạo rồi bao dung, khoan dung dung nạp thế hệ, thời đại và, cùng với đa dạng, đa nguyên công cộng, chung cho xã hội văn hóa không gian thúc đẩy, xúc tiến truyền thống phi, không phải ở thanh niên, tuổi trẻ quần thể, tập thể nhóm người trong, ở giữa sống, sinh sống cách, thái độ tiếp nối, kéo dài liên tục)
  • C
    全天二十四小时专门供重型货运卡车高速穿行:Trái với câu đầu '化身为禁止机动车通行的文化步行空间' (Toàn bộ, đầy đủ trời, bầu trời số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ chuyên môn, đặc biệt cung cấp, cung ứng nặng, quan trọng kiểu, loại vận tải hàng hóa, chuyển phát vận chuyển hàng xe tải, xe chở hàng tốc độ cao, cao tốc mặc áo quần, đi giày đi, làm hóa thân, hiện thân hiện thân sống động biểu tượng vì, để cấm, nghiêm cấm xe cơ giới, phương tiện giao thông gắn động cơ văn hóa lưu thông, đi lại qua lại đi bộ, bách bộ đi chân không gian)
  • D
    严格禁止二十五岁以下的青年学生进入步行街区域活动:Trái với thực tế thanh niên tổ chức CLB đọc sách song ngữ, chợ sáng tạo xanh (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt cấm, nghiêm cấm số hai (2) mười số năm (5) tuổi thanh niên, tuổi trẻ trở xuống, dưới học sinh, sinh viên tiến vào, bước vào (giai đoạn đi bộ, bách bộ đi chân phố, con phố khu vực, vùng lãnh thổ hoạt động, sự kiện)
Phân tích đối chiếu:
Câu cuối đoạn văn nêu rõ: “更在于它构建了一个包容代际差异与多元文化的公共社交平台,让传统非遗在年轻一代的日常生活中自然延续。” → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 48Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第48题:阅读短文并回答问题: 在“澜湄合作”与“东盟—中国青年交流周”框架下,河内多所重点高中与大学积极开展跨国研学项目。不同于传统的观光游览,这类研学活动采用“问题导向型合作学习”模式:两国学生混合编组,围绕“红河与珠江流域古村落保护”“跨境电商赋能传统手工业”等真实课题展开实地调研,共同撰写中越双语研究报告。教育专家指出,这种深度协作不仅锻炼了青少年的学术研究与跨文化沟通能力,更在共同解决问题的过程中培育了面向未来的青年领导力。 根据短文,新型跨国研学项目与传统观光游览相比有何突出特点?

  • A. 两国青年混合编组,围绕真实社会与文化课题开展实地调研与双语协作研究
  • B. 只安排学生在酒店房间背诵词汇表,不允许进行任何实地考察
  • C. 两国学生各自独立活动,全程严禁使用中文或越南语交流
  • D. 完全不涉及任何学术课题,只进行商业购物活动

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn về các dự án nghiên cứu học tập xuyên quốc gia của thanh niên Hà Nội và trả lời câu hỏi: Dự án nghiên cứu học tập xuyên quốc gia kiểu mới có đặc điểm nổi bật gì so với du lịch tham quan truyền thống?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 48 (A)
Câu đề bài:
第48题:阅读短文并回答问题: 在“澜湄合作”与“东盟—中国青年交流周”框架下,河内多所重点高中与大学积极开展跨国研学项目。不同于传统的观光游览,这类研学活动采用“问题导向型合作学习”模式:两国学生混合编组,围绕“红河与珠江流域古村落保护”“跨境电商赋能传统手工业”等真实课题展开实地调研,共同撰写中越双语研究报告。教育专家指出,这种深度协作不仅锻炼了青少年的学术研究与跨文化沟通能力,更在共同解决问题的过程中培育了面向未来的青年领导力。 根据短文,新型跨国研学项目与传统观光游览相比有何突出特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn về các dự án nghiên cứu học tập xuyên quốc gia của thanh niên Hà Nội và trả lời câu hỏi: Dự án nghiên cứu học tập xuyên quốc gia kiểu mới có đặc điểm nổi bật gì so với du lịch tham quan truyền thống?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两国青年混合编组,围绕真实社会与文化课题开展实地调研与双语协作研究:Khớp chính xác với mô hình '问题导向型合作学习' trong đoạn văn (Hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước thanh niên, tuổi trẻ hỗn hợp, pha trộn biên soạn, biên tập tổ, nhóm xoay quanh, bám sát chân thực, có thật xã hội và, cùng với văn hóa đề tài nghiên cứu khoa học triển khai, phát động Thực (Chân thực, thành thực khảo sát nghiên cứu, điều tra nghiên cứu và, cùng với đôi, cặp hợp tác làm việc nghiên cứu, tìm tòi khảo sát câu hỏi, vấn đề định hướng, kim chỉ nam kiểu, loại hợp tác, phối hợp học tập, học)
  • B
    只安排学生在酒店房间背诵词汇表,不允许进行任何实地考察:Trái với thông tin '展开实地调研,共同撰写中越双语研究报告' (Con, chiếc — lượng từ (zhī) sắp xếp, bố trí học sinh, sinh viên ở khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp phòng học thuộc lòng, đọc thuộc lòng từ vựng, vốn từ ngữ đồng hồ không cho phép, thừa nhận tiến hành, thực hiện bất kỳ, bất cứ Thực (Chân thực, thành thực khảo sát thực tế, khảo nghiệm mở ra, triển khai Thực (Chân thực, thành thực khảo sát nghiên cứu, điều tra nghiên cứu chung, cùng nhau viết trong, ở giữa càng. càng. (越.越.) đôi, cặp nghiên cứu, tìm tòi khảo sát báo cáo, bản báo cáo)
  • C
    两国学生各自独立活动,全程严禁使用中文或越南语交流:Trái với mô tả '混合编组' và '跨文化沟通' (Hai (dùng trước lượng từ) quốc học, nghiên cứu văn hóa truyền thống học thuật cổ sinh ra, sinh trưởng mỗi người, ai nấy độc lập, tự chủ hoạt động, sự kiện toàn bộ, đầy đủ nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định sử dụng, dùng tiếng Trung, văn tự tiếng Hán hoặc, hay là đất nước Việt Nam giao lưu, trao đổi hỗn hợp, pha trộn biên soạn, biên tập tổ, nhóm bước qua, bắc qua văn hóa giao tiếp, trao đổi)
  • D
    完全不涉及任何学术课题,只进行商业购物活动:Trái ngược trực tiếp với câu '不同于传统的观光游览' (Hoàn toàn, trọn vẹn không liên quan tới, dính dáng tới bất kỳ, bất cứ học thuật, nghiên cứu khoa học đề tài nghiên cứu khoa học con, chiếc — lượng từ (zhī) tiến hành, thực hiện thương mại, thương nghiệp mua sắm hoạt động, sự kiện khác nhau, không giống ở, tại tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh truyền thống tham quan, du ngoạn)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn chỉ rõ: mô hình mới là “问题导向型合作学习” — học sinh hai nước chia nhóm hỗn hợp, khảo sát thực địa xoay quanh các đề tài thực tế và cùng viết báo cáo nghiên cứu song ngữ → Chọn A.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.