Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 60 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã HSG-THANH-PHO-HA-NOI-TIENG-TRUNG gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án HN-12 chính thức trọn bộ 50 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio HN-12 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:下列各组词语中,加点字“载”在“千年古都记载着辉煌历史”与“青年代表载歌载舞”中的读音分别是______。
Dịch nghĩa: Trong hai cụm từ 'cố đô ngàn năm ghi chép lại lịch sử huy hoàng' và 'đại biểu thanh niên vừa múa vừa hát', chữ 'tải' (载) lần lượt đọc là gì?
第3题:漫步在河内三十六古街,只见传统手工作坊与现代文创咖啡馆______,展现出独特的城市魅力。
Dịch nghĩa: Dạo bước trên 36 phố phường Hà Nội, ta bắt gặp các xưởng thủ công truyền thống và những quán cà phê sáng tạo hiện đại cùng tôn vinh vẻ đẹp của nhau, phô diễn sức quyến rũ đô thị độc đáo.
第6题:升龙皇城遗址出土了大量李朝、陈朝时期的青釉莲花纹瓦当,这些文物______了千年古都深厚的历史底蕴。
Dịch nghĩa: Khu di tích Hoàng thành Thăng Long đã khai quật được số lượng lớn đầu ngói men xanh hoa văn hoa sen thời Lý - Trần; những cổ vật này đã minh chứng cho bề dày lịch sử sâu sắc của cố đô ngàn năm.
第9题:选出下列句子中加点成语使用恰当的一项:______。
Dịch nghĩa: Chọn câu sử dụng thành ngữ gạch chân hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và sắc thái tu từ.
第12题:青年志愿者们利用周末时间走进社区,耐心地手把手教老年人使用智能手机挂号就医,有效跨越了“______”。
Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên thanh niên tranh thủ dịp cuối tuần xuống cộng đồng, kiên nhẫn cầm tay chỉ việc hướng dẫn người cao tuổi dùng điện thoại thông minh đặt lịch khám bệnh, giúp thu hẹp hiệu quả 'khoảng cách số'.
第14题:在跨国青年创客大赛中,越中两国大学生组成的联合团队______,凭借“AI古建筑病害检测系统”斩获金奖。
Dịch nghĩa: Trong cuộc thi Sáng tạo trẻ xuyên quốc gia, đội liên hợp gồm sinh viên hai nước Việt - Trung đã xuất sắc vượt lên nổi bật, giành giải Vàng nhờ 'Hệ thống AI phát hiện hư hại kiến trúc cổ'.
第17题:为了把河内建设成绿色宜居的现代化都市,市政府______大力扩建环城生态公园,______严格限制高污染企业的排放标准。
Dịch nghĩa: Để xây dựng Hà Nội thành đô thị hiện đại xanh và đáng sống, chính quyền thành phố một mặt大力 mở rộng công viên sinh thái vành đai, mặt khác kiểm soát nghiêm ngặt tiêu chuẩn xả thải của các doanh nghiệp ô nhiễm cao.
第20题:这群高中生设计的“古街导览小程序”______具备多语种语音解说功能,______能通过AR技术重现百年前的城门风貌。
Dịch nghĩa: Ứng dụng nhỏ dẫn đường phố cổ do nhóm học sinh cấp 3 này thiết kế không chỉ có tính năng thuyết minh giọng nói đa ngôn ngữ, mà thậm chí còn có thể tái hiện diện mạo cổng thành trăm năm trước bằng công nghệ thực tế tăng cường AR.
第23题:水上木偶戏作为红河三角洲独特的民间艺术,历经千年传承______生机勃勃,至今仍是外国游客到访河内的必看节目。
Dịch nghĩa: Múa rối nước với tư cách là nghệ thuật dân gian độc đáo của châu thổ sông Hồng, trải qua ngàn năm truyền thừa vẫn tràn đầy sức sống, đến nay vẫn là tiết mục nhất định phải xem của du khách nước ngoài khi tới Hà Nội.
第26题:老城区保护与居民生活改善绝非对立关系;恰恰相反,二者______,缺一不可。
Dịch nghĩa: Bảo tồn khu phố cổ và cải thiện đời sống cư dân tuyệt đối không phải là mối quan hệ đối lập; trái lại, hai việc này bổ trợ lẫn nhau, thiếu một thứ cũng không được.
第28题:为了按时完成升龙皇城三维数字建模任务,科研团队连续奋战了三个月,______攻克了古建筑复杂曲面还原的技术瓶颈。
Dịch nghĩa: Để hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ dựng mô hình số 3D Hoàng thành Thăng Long, đội ngũ nghiên cứu đã chiến đấu liên tục suốt ba tháng, cuối cùng cũng chinh phục được nút thắt kỹ thuật tái hiện bề mặt cong phức tạp của kiến trúc cổ.
第31题:河内西湖不仅自然风光秀丽,环湖一带更分布着数十处历史遗迹与传统村落。近年来,当地政府通过建设环湖慢行绿道,将散落的文化景点______成一条生态文化旅游走廊。
Dịch nghĩa: Hồ Tây Hà Nội không chỉ có phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp, mà ven hồ còn phân bố hàng chục di tích lịch sử và làng nghề truyền thống. Những năm gần đây, chính quyền địa phương thông qua việc xây dựng tuyến đường xanh đi bộ ven hồ đã xâu chuỗi các điểm văn hóa rải rác thành một hành lang du lịch văn hóa sinh thái.
第34题:河内古街的“管屋”建筑具有门面狭窄、纵深修长的独特格局,内部常设有天井以解决采光与通风问题,充分体现了先民因地制宜的营造______。
Dịch nghĩa: Kiến trúc 'nhà ống' ở phố cổ Hà Nội có bố cục độc đáo với mặt tiền hẹp, chiều sâu kéo dài, bên trong thường bố trí giếng trời để giải quyết bài toán lấy sáng và thông gió, thể hiện trọn vẹn trí tuệ kiến trúc tùy cơ ứng biến theo địa hình của người xưa.
第37题:在“绿色校园”倡议下,河内多所重点中学广泛开展垃圾分类与旧书循环利用活动,旨在让环保理念在青少年心中______。
Dịch nghĩa: Dưới sáng kiến 'Trường học Xanh', nhiều trường THPT trọng điểm tại Hà Nội đã triển khai rộng rãi hoạt động phân loại rác và tái sử dụng sách cũ, nhằm giúp ý thức bảo vệ môi trường bén rễ nảy mầm trong lòng thanh thiếu niên.
第39题:数字化档案技术的应用,使得保存在国家档案馆里的数万卷阮朝朱批奏折得以高清扫描上线,为全球历史学者提供了极大的检索______。
Dịch nghĩa: Việc ứng dụng công nghệ lưu trữ số đã giúp hàng vạn tập Châu bản triều Nguyễn lưu giữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia được quét độ phân giải cao đưa lên mạng, mang lại sự thuận tiện tra cứu vô cùng lớn cho các học giả lịch sử toàn cầu.
第42题:阅读短文并回答问题: 河内三十六古街形成于李朝与陈朝时期,最初由来自红河三角洲各专业手工业村落的工匠聚集而成。每一个同业公会都在固定的一条街道上生产并销售同类商品,因此形成了“一街一品”的独特命名方式,如航银街(银器)、航丝街(丝绸)、航铜街(铜器)与航马街(纸扎祭品)。尽管随着现代商业的演进,部分街道已不再单纯经营原有手工业,但古街区密集的传统“管屋”建筑、会馆祠堂与市井民俗,依然构成了河内最具活力的活态文化遗产。 根据短文,河内三十六古街最初形成“一街一品”格局的历史原因是什么?
Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn về 36 phố phường Hà Nội và trả lời câu hỏi: Nguyên nhân lịch sử nào khiến 36 phố phường Hà Nội ban đầu hình thành bố cục 'mỗi phố một mặt hàng'?
第45题:阅读短文并回答问题: 每逢周末夜晚,河内还剑湖周边便化身为禁止机动车通行的“文化步行空间”。在这片开放的公共场域里,一端是老艺人弹奏独弦琴、演唱筹歌与官贺民歌的传统戏台,另一端则是青年学生跳街舞、举办中英双语读书会与环保创意市集的活力角落。社会学家指出,还剑湖步行街的成功不仅在于拉动了夜间旅游经济,更在于它构建了一个包容代际差异与多元文化的公共社交平台,让传统非遗在年轻一代的日常生活中自然延续。 根据短文,社会学家认为还剑湖周末步行街的深层社会意义是什么?
Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn về Không gian đi bộ hồ Hoàn Kiếm dịp cuối tuần và trả lời câu hỏi: Các nhà xã hội học cho rằng ý nghĩa xã hội sâu sắc của phố đi bộ hồ Hoàn Kiếm là gì?
第48题:阅读短文并回答问题: 在“澜湄合作”与“东盟—中国青年交流周”框架下,河内多所重点高中与大学积极开展跨国研学项目。不同于传统的观光游览,这类研学活动采用“问题导向型合作学习”模式:两国学生混合编组,围绕“红河与珠江流域古村落保护”“跨境电商赋能传统手工业”等真实课题展开实地调研,共同撰写中越双语研究报告。教育专家指出,这种深度协作不仅锻炼了青少年的学术研究与跨文化沟通能力,更在共同解决问题的过程中培育了面向未来的青年领导力。 根据短文,新型跨国研学项目与传统观光游览相比有何突出特点?
Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn về các dự án nghiên cứu học tập xuyên quốc gia của thanh niên Hà Nội và trả lời câu hỏi: Dự án nghiên cứu học tập xuyên quốc gia kiểu mới có đặc điểm nổi bật gì so với du lịch tham quan truyền thống?