Đề BCT-B-01

145 phút • 92 câu

TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI BCT · 92 câu · 145 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIBCT Thương Mại

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Chuẩn Hán Biện Tiếng Trung Thương Mại BCT (B) (Mã Đề BCT-B-01)

Đề thi mã BCT-B-01 gồm tổng cộng 92 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 145 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio BCT-B-01

Đáp Án BCT-B-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi BCT B Thương Mại (92 Câu)

Bảng đáp án BCT-B-01 chính thức trọn bộ 92 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio BCT-B-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề BCT-B-01 (Câu 1 – 92)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:B
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:D
Câu 46:C
Câu 47:D
Câu 48:D
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:D
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:D
Câu 58:A
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:D
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:B
Câu 72:E
Câu 73:F
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:G
Câu 79:E
Câu 80:F
Câu 81:C
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:C
Câu 87:A
Câu 88:B
Câu 89:D
Câu 90:C
Câu 91:某公司2011—2012年各地区电脑销售分析报告…
Câu 92:尊敬的客户: 您好!我是本公司客服部经理。总经理…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听商务简短对话,选择正确答案。

男:我昨天在网上订了火车票,一小时后开往太原的,请问在哪儿取票? 女:看见那边的机器了吗?在那儿用身份证就能取。 问:对话最可能发生在什么地方?
  • A. 咖啡馆
  • B. 图书馆
  • C. 火车站
  • D. 电影院

Dịch nghĩa: Nam: Hôm qua tôi đã đặt vé tàu hỏa trên mạng, chuyến khởi hành đi Thái Nguyên sau một tiếng nữa, xin hỏi lấy vé ở đâu? Nữ: Anh có thấy cái máy đằng kia không? Dùng chứng minh thư lấy vé ở đó là được. Hỏi: Đoạn hội thoại có khả năng nhất diễn ra ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Câu đề bài:
听商务简短对话,选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm qua tôi đã đặt vé tàu hỏa trên mạng, chuyến khởi hành đi Thái Nguyên sau một tiếng nữa, xin hỏi lấy vé ở đâu? Nữ: Anh có thấy cái máy đằng kia không? Dùng chứng minh thư lấy vé ở đó là được. Hỏi: Đoạn hội thoại có khả năng nhất diễn ra ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    咖啡馆 (tiệm, quán cà phê)
  • B
    图书馆 (thư viện)
  • C
    火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
  • D
    电影院 (rạp chiếu phim)
Phân tích đối chiếu:
Người nam hỏi chỗ lấy vé tàu hỏa đi Thái Nguyên sau 1 tiếng và được hướng dẫn ra máy lấy vé tự động bằng căn cước → Đang ở nhà ga tàu hỏa (火车站). Chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第6题:听商务简短对话,选择正确答案。

男:您好,停车场在地下二层,门口这儿不能停车。 女:哦,抱歉,我马上开走。 问:女的刚才把车停在哪儿了?
  • A. 桥上
  • B. 门口
  • C. 停车场
  • D. 小区里

Dịch nghĩa: Nam: Xin chào, bãi đỗ xe ở tầng hầm B2, ở ngay cổng này không được đỗ xe ạ. Nữ: Ồ, xin lỗi nhé, tôi lái xe đi ngay đây. Hỏi: Vừa nãy người nữ đã đỗ xe ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Câu đề bài:
听商务简短对话,选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin chào, bãi đỗ xe ở tầng hầm B2, ở ngay cổng này không được đỗ xe ạ. Nữ: Ồ, xin lỗi nhé, tôi lái xe đi ngay đây. Hỏi: Vừa nãy người nữ đã đỗ xe ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    桥上 (cây cầu, nhịp cầu trên)
  • B
    门口 (cổng, trước cửa, ngưỡng cửa)
  • C
    停车场 (bãi đỗ xe, bãi giữ xe)
  • D
    小区里 (Nhỏ, bé khu, khu vực bên trong)
Phân tích đối chiếu:
Nhân viên nhắc nhở ở ngay cổng không được đỗ xe (门口这儿不能停车) → Người nữ vừa đỗ xe ở cổng (门口). Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第11题:听商务简短对话,选择正确答案。

男:真抱歉,周末我们部门加班,不能陪你逛街了。 女:没关系,工作最重要,下周咱们再找时间一起吃饭。 问:他们周末本来打算做什么?
  • A. 加班
  • B. 去逛街
  • C. 打扫房间
  • D. 一起做饭

Dịch nghĩa: Nam: Thật xin lỗi, cuối tuần phòng anh phải tăng ca, không đi dạo phố cùng em được rồi. Nữ: Không sao đâu, công việc là quan trọng nhất, tuần sau chúng mình lại tìm thời gian đi ăn cùng nhau. Hỏi: Cuối tuần vốn dĩ họ định làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (B)
Câu đề bài:
听商务简短对话,选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thật xin lỗi, cuối tuần phòng anh phải tăng ca, không đi dạo phố cùng em được rồi. Nữ: Không sao đâu, công việc là quan trọng nhất, tuần sau chúng mình lại tìm thời gian đi ăn cùng nhau. Hỏi: Cuối tuần vốn dĩ họ định làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    加班 (làm thêm giờ)
  • B
    去逛街 (Đi dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
  • C
    打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
  • D
    一起做饭 (cùng với nhau nấu cơm, nấu ăn)
Phân tích đối chiếu:
Người nam xin lỗi vì phải tăng ca nên không thể đi dạo phố cùng người nữ như dự định (不能陪你逛街了) → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听商务简短对话,选择正确答案。

男:刘总,我的长处是跟人打交道,如果能到销售部工作最好。 女:我会考虑一下,下周给你答复。 问:男的提出了什么要求?
  • A. 希望加薪
  • B. 想要升职
  • C. 去销售部任职
  • D. 调去外地工作

Dịch nghĩa: Nam: Sếp Lưu, sở trường của tôi là giao tiếp với mọi người, nếu được sang Phòng Kinh doanh làm việc thì tốt nhất ạ. Nữ: Tôi sẽ cân nhắc xem sao, tuần sau trả lời cậu nhé. Hỏi: Người nam đã đưa ra đề đạt gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
Câu đề bài:
听商务简短对话,选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sếp Lưu, sở trường của tôi là giao tiếp với mọi người, nếu được sang Phòng Kinh doanh làm việc thì tốt nhất ạ. Nữ: Tôi sẽ cân nhắc xem sao, tuần sau trả lời cậu nhé. Hỏi: Người nam đã đưa ra đề đạt gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    希望加薪 (Hy vọng cộng, thêm vào chất đốt, củi)
  • B
    想要升职 (muốn có, mong muốn thăng chức, đề bạt)
  • C
    去销售部任职 (Đi tiêu thụ, bán hàng bộ (bộ ngành) đảm nhiệm, bổ nhiệm)
  • D
    调去外地工作 (Điều chỉnh, pha chế đi nơi khác, ngoại tỉnh làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Người nam bày tỏ mong muốn được chuyển sang làm việc tại Phòng Kinh doanh (去销售部任职) → Chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第21题:听较长商务对话,选择正确答案。

女:您好,您要办个人业务还是公司业务? 男:公司业务,我要汇款。 女:您先取个号,然后在那边等一下。 男:好的。 问:男的去银行做什么?
  • A. 给妻子寄钱
  • B. 替公司汇款
  • C. 开银行账户
  • D. 买票坐火车

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, ngài muốn làm nghiệp vụ cá nhân hay nghiệp vụ công ty ạ? Nam: Nghiệp vụ công ty, tôi muốn chuyển tiền. Nữ: Ngài lấy số trước rồi ngồi đợi ở đằng kia một lát nhé. Nam: Được. Hỏi: Người nam đến ngân hàng để làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B)
Câu đề bài:
听较长商务对话,选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào, ngài muốn làm nghiệp vụ cá nhân hay nghiệp vụ công ty ạ? Nam: Nghiệp vụ công ty, tôi muốn chuyển tiền. Nữ: Ngài lấy số trước rồi ngồi đợi ở đằng kia một lát nhé. Nam: Được. Hỏi: Người nam đến ngân hàng để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    给妻子寄钱 (Cho vợ gửi (thư từ, bưu kiện) tiền)
  • B
    替公司汇款 (Thay, thay cho công ty chuyển tiền qua ngân hàng, kiều hối)
  • C
    开银行账户 (Mở, lái (xe) ngân hàng tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số))
  • D
    买票坐火车 (Mua vé ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
Phân tích đối chiếu:
Người nam nói rõ '公司业务,我要汇款' → Chuyển tiền cho công ty (替公司汇款). Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 26Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第26题:听较长商务对话,选择正确答案。

男:你出差回来了?怎么样,有进展吗? 女:还不错,我们很快就能跟对方公司签合同了。 男:那太好了!对了,今天晚上有个晚宴,你去吗? 女:我不去了,刚回来,有点累。 问:女的为什么不参加晚宴?
  • A. 家里有事
  • B. 觉得累了
  • C. 晚上要出差
  • D. 不喜欢晚宴

Dịch nghĩa: Nam: Cô đi công tác về rồi đấy à? Thế nào, có tiến triển gì không? Nữ: Khá tốt, chúng ta sẽ sớm ký được hợp đồng với công ty đối tác thôi. Nam: Thế thì tuyệt quá! À đúng rồi, tối nay có tiệc tối, cô có đi không? Nữ: Tôi không đi đâu, vừa mới về nên hơi mệt. Hỏi: Tại sao người nữ không tham gia tiệc tối?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 26 (B)
Câu đề bài:
听较长商务对话,选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cô đi công tác về rồi đấy à? Thế nào, có tiến triển gì không? Nữ: Khá tốt, chúng ta sẽ sớm ký được hợp đồng với công ty đối tác thôi. Nam: Thế thì tuyệt quá! À đúng rồi, tối nay có tiệc tối, cô có đi không? Nữ: Tôi không đi đâu, vừa mới về nên hơi mệt. Hỏi: Tại sao người nữ không tham gia tiệc tối?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    家里有事 (trong nhà, ở nhà có việc, bận việc)
  • B
    觉得累了 (Cảm thấy mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
  • C
    晚上要出差 (Buổi tối, đêm cần đi công tác)
  • D
    不喜欢晚宴 (Không thích muộn, trễ để giải trí, tiệc tùng)
Phân tích đối chiếu:
Người nữ từ chối đi tiệc tối vì vừa đi công tác về nên thấy mệt ('刚回来,有点累') → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第31题:听较长商务对话,选择正确答案。

女:这个报价单我们三个部门讨论过了,您看一下。 男:男士T恤100元,定价有点低了,这批货成本很高的。 女:那女士T恤的报价是90元,您觉得合适吗? 男:这个价格可以。 问:根据对话,男士T恤的定价可能会是多少?
  • A. 50 元
  • B. 70元
  • C. 90元
  • D. 110元

Dịch nghĩa: Nữ: Bảng báo giá này ba phòng ban chúng tôi đã thảo luận qua rồi, mời ngài xem ạ. Nam: Áo phông nam 100 tệ thì định giá hơi thấp rồi, lô hàng này chi phí giá vốn rất cao. Nữ: Thế áo phông nữ báo giá 90 tệ, ngài thấy hợp lý không? Nam: Mức giá này thì được. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, giá định cho áo phông nam có khả năng sẽ là bao nhiêu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (D)
Câu đề bài:
听较长商务对话,选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bảng báo giá này ba phòng ban chúng tôi đã thảo luận qua rồi, mời ngài xem ạ. Nam: Áo phông nam 100 tệ thì định giá hơi thấp rồi, lô hàng này chi phí giá vốn rất cao. Nữ: Thế áo phông nữ báo giá 90 tệ, ngài thấy hợp lý không? Nam: Mức giá này thì được. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, giá định cho áo phông nam có khả năng sẽ là bao nhiêu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    50 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • B
    70元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • C
    90元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • D
    110元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
Giá 100 tệ bị chê là hơi thấp so với giá vốn (男士T恤100元,定价有点低了), nên mức giá thực tế phải cao hơn 100 tệ → 110 tệ (110元). Chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第36题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。

乘坐CA4111次航班由拉萨经本站飞往北京的旅客请注意:我们抱歉地通知您,由于飞机在本站出现机械故障,不能按时起飞,起飞时间推迟到12点30分。此外,CA4111次航班的登机口由22号改为29号,请您前往29号登机口候机。由此带来的不便,我们深表歉意。如果您有什么疑问,请与服务台工作人员联系,或拨打电话1297004567。祝您旅途愉快! 问:36. 飞机为什么晚点了?
  • A. 遇到了暴雨
  • B. 出现机械故障
  • C. 拉萨航空管制
  • D. 北京机场关闭

Dịch nghĩa: Xin hành khách đi chuyến bay CA4111 từ Lhasa quá cảnh tại trạm này bay đi Bắc Kinh lưu ý: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo, do máy bay gặp sự cố kỹ thuật tại trạm nên không thể cất cánh đúng giờ, thời gian cất cánh lùi sang 12 giờ 30 phút. Ngoài ra, cửa khởi hành đổi từ số 22 sang số 29... Hỏi: 36. Tại sao máy bay bị trễ chuyến?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Câu đề bài:
听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin hành khách đi chuyến bay CA4111 từ Lhasa quá cảnh tại trạm này bay đi Bắc Kinh lưu ý: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo, do máy bay gặp sự cố kỹ thuật tại trạm nên không thể cất cánh đúng giờ, thời gian cất cánh lùi sang 12 giờ 30 phút. Ngoài ra, cửa khởi hành đổi từ số 22 sang số 29. Hỏi: 36. Tại sao máy bay bị trễ chuyến?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    遇到了暴雨 (Gặp phải, bắt gặp rồi mưa to, mưa như trút nước)
  • B
    出现机械故障 (Xuất hiện, hiện ra cơ khí, máy móc sự cố, hỏng hóc)
  • C
    拉萨航空管制 (Kéo hàng không ống)
  • D
    北京机场关闭 (Bắc Kinh sân bay đóng, đóng cửa)
Phân tích đối chiếu:
Thông báo nêu rõ '由于飞机在本站出现机械故障,不能按时起飞' (Do máy bay gặp sự cố kỹ thuật) → Chọn B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第41题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。

第二种情况,虽然烟便宜了一块钱,可是老板认为两个商品都赚钱了,所以他愿意选择第二种情况。其实,很多事情换一种做法,结果就不同了。 问:41. 这个故事告诉我们什么?
  • A. 要学会讨价还价
  • B. 送的东西不值钱
  • C. 做事有很多方法
  • D. 不能贪图小便宜

Dịch nghĩa: Thực ra, rất nhiều việc chỉ cần đổi sang một cách làm khác thì kết quả đã khác đi rồi. Hỏi: 41. Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Thực ra, rất nhiều việc chỉ cần đổi sang một cách làm khác thì kết quả đã khác đi rồi. Hỏi: 41. Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要学会讨价还价 (Cần học được, nắm vững mặc cả trả giá)
  • B
    送的东西不值钱 (Đồ vật, thứ tặng, tiễn không đáng, không bõ tiền)
  • C
    做事有很多方法 (Làm, chế tạo việc, sự việc có rất nhiều phương pháp, cách thức)
  • D
    不能贪图小便宜 (Không có thể bản đồ, bức vẽ nhỏ, bé giá rẻ)
Phân tích đối chiếu:
Câu kết luận '其实,很多事情换一种做法,结果就不同了' (Làm việc có nhiều phương pháp linh hoạt khác nhau) → Chọn C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第47题:听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。

有专家表示,“提笔忘字”已经成为现代社会普遍存在的现象。因此专家建议人们经常拿起笔来,写写日记、做做记录,为自己创造一些书写汉字的机会。 问:47. 专家建议什么?
  • A. 多使用电脑打字
  • B. 做自己喜欢的事
  • C. 多学习中国文化
  • D. 经常动手写汉字

Dịch nghĩa: Do đó chuyên gia kiến nghị mọi người nên thường xuyên cầm bút lên viết nhật ký, ghi chép sổ sách, tự tạo cơ hội viết chữ Hán bằng tay. Hỏi: 47. Chuyên gia kiến nghị điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (D)
Câu đề bài:
听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
Nghĩa tiếng Việt:
Do đó chuyên gia kiến nghị mọi người nên thường xuyên cầm bút lên viết nhật ký, ghi chép sổ sách, tự tạo cơ hội viết chữ Hán bằng tay. Hỏi: 47. Chuyên gia kiến nghị điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多使用电脑打字 (Nhiều sử dụng, dùng máy vi tính đánh, gõ chữ, từ)
  • B
    做自己喜欢的事 (Làm, chế tạo tự mình, bản thân việc, sự việc thích)
  • C
    多学习中国文化 (Nhiều học tập, học Trung Quốc văn hóa)
  • D
    经常动手写汉字 (Thường xuyên bắt tay vào làm, tự làm viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
Phân tích đối chiếu:
Chuyên gia khuyên mọi người thường xuyên tự tay viết chữ Hán (经常动手写汉字) → Chọn D.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 52Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

阅读上述商务往来邮件,回答第 51-53 题: 【商务往来邮件】 发件人:王平 <[email protected]> 收件人:李经理 <[email protected]> 时间:2014年02月22日 16:48 (星期六) 附件:1个 (万达国际有限公司资质.docx) 查看附件 李经理: 您好! 我是万达国际有限公司的销售经理王平,刚才给您打过电话。根据您的要求,现将我公司的相关资质文件发给您(详见附件)。 万达是北京一家AAA级物流公司,能够承接发往世界50多个国家的大型设备及集装箱运输。我们的优势航线是德国和美国,已经为国内外100多家客户提供过安全可靠的物流服务。如果贵公司有任何需要,请随时与我们联系,万达一定会竭诚为您服务。 顺颂! 商祺! -- 王平 万达国际有限公司 52. 王平在什么公司工作?

  • A. 广告公司
  • B. 物流公司
  • C. 航空公司
  • D. 集装箱公司

Dịch nghĩa: Vương Bình làm việc ở công ty nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 52 (B)
Câu đề bài:
阅读上述商务往来邮件,回答第 51-53 题: 【商务往来邮件】 发件人:王平 <[email protected]> 收件人:李经理 <[email protected]> 时间:2014年02月22日 16:48 (星期六) 附件:1个 (万达国际有限公司资质.docx) 查看附件 李经理: 您好! 我是万达国际有限公司的销售经理王平,刚才给您打过电话。根据您的要求,现将我公司的相关资质文件发给您(详见附件)。 万达是北京一家AAA级物流公司,能够承接发往世界50多个国家的大型设备及集装箱运输。我们的优势航线是德国和美国,已经为国内外100多家客户提供过安全可靠的物流服务。如果贵公司有任何需要,请随时与我们联系,万达一定会竭诚为您服务。 顺颂! 商祺! -- 王平 万达国际有限公司 52. 王平在什么公司工作?
Nghĩa tiếng Việt:
Vương Bình làm việc ở công ty nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    广告公司 (guǎnggào gōngsī: QUẢNG CÁO CÔNG TY → Công ty quảng cáo)
  • B
    物流公司 (wùliú gōngsī: VẬT LƯU CÔNG TY → Công ty logistics)
  • C
    航空公司 (hángkōng gōngsī: HÀNG KHÔNG CÔNG TY → Công ty hàng không)
  • D
    集装箱公司 (jízhuāngxiāng gōngsī: TẬP TRANG SƯƠNG CÔNG TY → Công ty container)
Phân tích đối chiếu:
Trong email, Vương Bình tự giới thiệu: "我是万达国际有限公司的销售经理王平" (Tôi là Vương Bình, giám đốc kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Vạn Đạt). Sau đó, anh ta mô tả về công ty: "万达是北京一家AAA级物流公司" (Vạn Đạt là một công ty logistics hạng AAA ở Bắc Kinh). Thông tin này trực tiếp chỉ ra loại hình công ty mà Vương Bình đang làm việc.
Kết luận:
Đáp án chính xác là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

阅读上述手机短信内容,回答第 57-59 题: 【手机招聘面试短信通知】 发件人:18615670987 尊敬的应聘者: 您好!非常高兴地通知您,经过我们认真筛选,您基本符合我公司市场部经理的职位要求,希望您于2013年6月23日上午9时来我公司参加面试。 1、面试时请带上以下证件:身份证原件及复印件一份,学历证书原件及复印件一份,个人简历一份。 2、面试地点:北京市朝阳区皇木厂路35号3005室 兴达房地产公司;电话:010-87654876;联系人:王女士。 感谢您的配合,期待与您会面! ----兴达房地产公司人事部 57. 这条短信的主要内容是什么?

  • A. 职位介绍
  • B. 业务联系
  • C. 节日问候
  • D. 面试通知

Dịch nghĩa: Đọc nội dung tin nhắn điện thoại trên, trả lời câu hỏi 57-59: 【Thông báo tin nhắn phỏng vấn tuyển dụng qua điện thoại】 Người gửi: 18615670987 Kính gửi ứng viên: Xin chào! Chúng tôi rất vui mừng thông báo với bạn rằng, sau quá trình sàng lọc kỹ lưỡng, bạn cơ bản đáp ứng yêu cầu vị trí Trưởng phòng Marketing của công ty chúng tôi, hy vọng bạn sẽ đến công ty chúng tôi tham gia phỏng vấn vào lúc 9 giờ sáng ngày 23 tháng 6 năm 2013. 1. Khi phỏng vấn, vui lòng mang theo các giấy tờ sau: bản gốc và bản sao chứng minh thư nhân dân, bản gốc và bản sao bằng cấp, một bản sơ yếu lý lịch cá nhân. 2. Địa điểm phỏng vấn: Phòng 3005, số 35 đường Hoàng Mộc Xưởng, quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh, Công ty Bất động sản Hưng Đạt; Điện thoại: 010-87654876; Người liên hệ: Cô Vương. Cảm ơn sự hợp tác của bạn, mong được gặp bạn! ----Phòng Nhân sự Công ty Bất động sản Hưng Đạt 57. Nội dung chính của tin nhắn này là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
阅读上述手机短信内容,回答第 57-59 题: 【手机招聘面试短信通知】 发件人:18615670987 尊敬的应聘者: 您好!非常高兴地通知您,经过我们认真筛选,您基本符合我公司市场部经理的职位要求,希望您于2013年6月23日上午9时来我公司参加面试。 1、面试时请带上以下证件:身份证原件及复印件一份,学历证书原件及复印件一份,个人简历一份。 2、面试地点:北京市朝阳区皇木厂路35号3005室 兴达房地产公司;电话:010-87654876;联系人:王女士。 感谢您的配合,期待与您会面! ----兴达房地产公司人事部 57. 这条短信的主要内容是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc nội dung tin nhắn điện thoại trên, trả lời câu hỏi 57-59: 【Thông báo tin nhắn phỏng vấn tuyển dụng qua điện thoại】 Người gửi: 18615670987 Kính gửi ứng viên: Xin chào! Chúng tôi rất vui mừng thông báo với bạn rằng, sau quá trình sàng lọc kỹ lưỡng, bạn cơ bản đáp ứng yêu cầu vị trí Trưởng phòng Marketing của công ty chúng tôi, hy vọng bạn sẽ đến công ty chúng tôi tham gia phỏng vấn vào lúc 9 giờ sáng ngày 23 tháng 6 năm 2013. 1. Khi phỏng vấn, vui lòng mang theo các giấy tờ sau: bản gốc và bản sao chứng minh thư nhân dân, bản gốc và bản sao bằng cấp, một bản sơ yếu lý lịch cá nhân. 2. Địa điểm phỏng vấn: Phòng 3005, số 35 đường Hoàng Mộc Xưởng, quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh, Công ty Bất động sản Hưng Đạt; Điện thoại: 010-87654876; Người liên hệ: Cô Vương. Cảm ơn sự hợp tác của bạn, mong được gặp bạn! ----Phòng Nhân sự Công ty Bất động sản Hưng Đạt 57. Nội dung chính của tin nhắn này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    职位介绍 (zhíwèi jièshào: CHỨC VỊ GIỚI THIỆU → giới thiệu vị trí)
  • B
    业务联系 (yèwù liánxì: NGHIỆP VỤ LIÊN HỆ → liên hệ công việc)
  • C
    节日问候 (jiérì wènhòu: TIẾT NHẬT VẤN HẬU → lời chúc lễ tết)
  • D
    面试通知 (miànshì tōngzhī: DIỆN THÍ THÔNG TRI → thông báo phỏng vấn)
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa "通知" (THÔNG TRI → thông báo) và "面试" (DIỆN THÍ → phỏng vấn) xuất hiện rõ ràng, cho thấy đây là một thông báo phỏng vấn. Các lựa chọn khác như "giới thiệu vị trí", "liên hệ công việc" hay "lời chúc lễ tết" không phản ánh đúng mục đích chính của tin nhắn.
Kết luận:
Đáp án chính xác là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

阅读上述展销会日程安排,回答第 60-62 题: 【汽车展销会开幕仪式日程安排】 时间 | 日程安排 9:20 前 | 各大车商进场、布置会场 9:30 | 开幕仪式开始,主持人介绍《青河日报》及各大车商 9:35 | 《青河日报》社长致开幕词 9:45 | 各大车商领导简短讲话(发言顺序按展位序号) 10:30 | 新车上市新闻发布会 11:00 | 主持人与观众现场互动(抽奖) 11:30 | 开幕仪式结束 注意事项: 凡现场订车客户,凭订车合同到主席台抽奖,随购随抽,100%中奖。 一等奖3 名:手机一部(市场价格:2500 元/个) 二等奖20 名:汽车礼包一份(市场价格:1260 元/件) 三等奖100 名:高档水杯一个(市场价格:100 元/个) (本次活动奖品由《青河日报》提供) 62. 如果宝马公司展位序号是一号,那么宝马公司老板大概什么时候讲话?

  • A. 9:20
  • B. 9:30
  • C. 9:45
  • D. 10:30

Dịch nghĩa: Nếu số thứ tự gian hàng của công ty BMW là số một, vậy chủ của công ty BMW khoảng khi nào sẽ phát biểu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
阅读上述展销会日程安排,回答第 60-62 题: 【汽车展销会开幕仪式日程安排】 时间 | 日程安排 9:20 前 | 各大车商进场、布置会场 9:30 | 开幕仪式开始,主持人介绍《青河日报》及各大车商 9:35 | 《青河日报》社长致开幕词 9:45 | 各大车商领导简短讲话(发言顺序按展位序号) 10:30 | 新车上市新闻发布会 11:00 | 主持人与观众现场互动(抽奖) 11:30 | 开幕仪式结束 注意事项: 凡现场订车客户,凭订车合同到主席台抽奖,随购随抽,100%中奖。 一等奖3 名:手机一部(市场价格:2500 元/个) 二等奖20 名:汽车礼包一份(市场价格:1260 元/件) 三等奖100 名:高档水杯一个(市场价格:100 元/个) (本次活动奖品由《青河日报》提供) 62. 如果宝马公司展位序号是一号,那么宝马公司老板大概什么时候讲话?
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu số thứ tự gian hàng của công ty BMW là số một, vậy chủ của công ty BMW khoảng khi nào sẽ phát biểu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    9:20
  • B
    9:30
  • C
    9:45
  • D
    10:30
Phân tích đối chiếu:
Trong "日程安排" (rìchéng ānpái → Lịch trình) có mục "9:45 | 各大车商领导简短讲话(发言顺序按展位序号)" (gè dà chēshāng lǐngdǎo jiǎnduǎn jiǎnghuà (fāyán shùnxù àn zhǎnwèi xùhào) → 9:45 | Lãnh đạo các hãng xe lớn phát biểu ngắn gọn (thứ tự phát biểu theo số thứ tự gian hàng)). Vì công ty BMW có số thứ tự gian hàng là một, họ sẽ phát biểu đầu tiên trong khung giờ 9:45.
Kết luận:
Đáp án chính xác là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

阅读上述商业分析短文,回答第 67-70 题: 英国国家统计局2013 年数据显示,英国有56.2 万人受雇于房地产公司,这是1978 年以来的最高纪录。可以说,英国人现在最喜欢的职业是房地产中介。最让人称奇的一点是,在世界各地,房地产中介几乎没有受到互联网冲击。过去几年,互联网深刻地改变了很多传统商业。比如人们不再热衷去实体店购买商品,而是选择网上购物;且商品价格大幅下降,让传统商家苦不堪言。虽然有很多互联网公司为用户提供免费房源,但传统房地产中介没有减少,而且佣金不断上升。 对互联网公司而言,房地产中介的门槛很高。因为这个行业里的很多工作技能和信息无法实现标准化,因此不能在网页上呈现给用户。比如那些本地化和私人化的信息:房屋历史、邻居是什么人、社区环境等。 此外,房屋买卖过程涉及很多领域,比如合同、税务、贷款和估值等。很多人对这些领域不熟悉,买卖时就需要专业人士帮忙。而且对绝大部分人来说,房产买卖是个大交易,他们不愿意承担风险,需要房地产中介来降低风险。 房地产中介在现场的推销也非常重要。买卖房屋必须去现场考察,很多人买房都是在房地产中介的大力推销下做出的决定。 不过,房地产中介虽然没被互联网公司取代,却也发生了很大变化。比如越来越多的房地产信息被放到网络上,房地产信息越来越透明。 67. 这篇文章意在说明:

  • A. 房地产买卖非常麻烦
  • B. 房地产中介非常重要
  • C. 房地产中介受互联网影响小
  • D. 英国人非常喜欢房地产中介

Dịch nghĩa: Bài viết này có ý định giải thích:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
阅读上述商业分析短文,回答第 67-70 题: 英国国家统计局2013 年数据显示,英国有56.2 万人受雇于房地产公司,这是1978 年以来的最高纪录。可以说,英国人现在最喜欢的职业是房地产中介。最让人称奇的一点是,在世界各地,房地产中介几乎没有受到互联网冲击。过去几年,互联网深刻地改变了很多传统商业。比如人们不再热衷去实体店购买商品,而是选择网上购物;且商品价格大幅下降,让传统商家苦不堪言。虽然有很多互联网公司为用户提供免费房源,但传统房地产中介没有减少,而且佣金不断上升。 对互联网公司而言,房地产中介的门槛很高。因为这个行业里的很多工作技能和信息无法实现标准化,因此不能在网页上呈现给用户。比如那些本地化和私人化的信息:房屋历史、邻居是什么人、社区环境等。 此外,房屋买卖过程涉及很多领域,比如合同、税务、贷款和估值等。很多人对这些领域不熟悉,买卖时就需要专业人士帮忙。而且对绝大部分人来说,房产买卖是个大交易,他们不愿意承担风险,需要房地产中介来降低风险。 房地产中介在现场的推销也非常重要。买卖房屋必须去现场考察,很多人买房都是在房地产中介的大力推销下做出的决定。 不过,房地产中介虽然没被互联网公司取代,却也发生了很大变化。比如越来越多的房地产信息被放到网络上,房地产信息越来越透明。 67. 这篇文章意在说明:
Nghĩa tiếng Việt:
Bài viết này có ý định giải thích:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    房地产买卖非常麻烦 (fángdìchǎn mǎimài fēicháng máfan): PHÒNG ĐỊA SẢN MÃI MẠI PHI THƯỜNG MA PHIỀN → Việc mua bán bất động sản rất phiền phức
  • B
    房地产中介非常重要 (fángdìchǎn zhōngjiè fēicháng zhòngyào): PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI PHI THƯỜNG TRỌNG YẾU → Môi giới bất động sản rất quan trọng
  • C
    房地产中介受互联网影响小 (fángdìchǎn zhōngjiè shòu hùliánwǎng yǐngxiǎng xiǎo): PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI THỤ HỖ LIÊN VÕNG ẢNH HƯỞNG TIỂU → Môi giới bất động sản ít chịu ảnh hưởng của internet
  • D
    英国人非常喜欢房地产中介 (Yīngguó rén fēicháng xǐhuān fángdìchǎn zhōngjiè): ANH QUỐC NHÂN PHI THƯỜNG HỶ HOAN PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI → Người Anh rất thích môi giới bất động sản
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn bắt đầu bằng việc nêu ra một sự thật đáng kinh ngạc: môi giới bất động sản hầu như không bị ảnh hưởng bởi internet, trong khi internet đã thay đổi sâu sắc nhiều ngành nghề khác. Sau đó, bài viết đưa ra các lý do chi tiết giải thích tại sao ngành này lại có khả năng chống chọi tốt với sự thay đổi đó (ví dụ: thông tin không thể chuẩn hóa, cần chuyên gia hỗ trợ, vai trò của tiếp thị trực tiếp). Vì vậy, ý chính mà bài viết muốn truyền tải là về sự ít chịu ảnh hưởng của internet đối với ngành môi giới bất động sản. Các phương án A, B, D là những chi tiết hoặc nguyên nhân phụ trợ cho luận điểm chính này, hoặc chỉ là một phần nhỏ trong thông tin tổng thể.
Kết luận:
Đáp án chính xác là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【72】: 【案例分析:企业统一定价策略】 企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。 20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。 选项备选库: A 仍然坚持统一定价 B 也要卖给外地顾客 C 如果袜子也统一定价 D 不可能带来巨大利润 E 这就涉及到定价策略问题 F 因为大小、布料和颜色都不相同 G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了

  • A. 仍然坚持统一定价
  • B. 也要卖给外地顾客
  • C. 如果袜子也统一定价
  • D. 不可能带来巨大利润
  • E. 这就涉及到定价策略问题
  • F. 因为大小、布料和颜色都不相同

Dịch nghĩa: điều này liên quan đến vấn đề chiến lược định giá

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (E)
Câu đề bài:
阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【72】: 【案例分析:企业统一定价策略】 企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。 20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。 选项备选库: A 仍然坚持统一定价 B 也要卖给外地顾客 C 如果袜子也统一定价 D 不可能带来巨大利润 E 这就涉及到定价策略问题 F 因为大小、布料和颜色都不相同 G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
Nghĩa tiếng Việt:
điều này liên quan đến vấn đề chiến lược định giá
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    仍然坚持统一定价 (Vẫn, vẫn cứ kiên trì, bền bỉ thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
  • B
    也要卖给外地顾客 (Cũng cần bán cho nơi khác, ngoại tỉnh khách hàng, khách mua)
  • C
    如果袜子也统一定价 (Nếu tất, vớ cũng thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
  • D
    不可能带来巨大利润 (Không thể nào, không đời nào mang lại, đem đến (lợi ích khổng lồ, to lớn lợi nhuận)
  • E
    这就涉及到定价策略问题 (Đây, này thì, liền liên quan tới, dính dáng tới đến, tới định giá, ấn định mức giá chiến lược, sách lược câu hỏi, vấn đề)
  • F
    因为大小、布料和颜色都不相同 (Bởi vì kích thước, độ lớn bé vải vóc may mặc và màu sắc đều không giống nhau, tương đồng)
  • G. G. 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
Phân tích đối chiếu:
Câu trước chỗ trống đặt ra một câu hỏi về việc nên định giá khác nhau hay thống nhất. Chỗ trống cần một câu trả lời hoặc nhận định kết nối câu hỏi này với phần tiếp theo, giới thiệu một trường hợp thành công về định giá thống nhất. Phương án E "这就涉及到定价策略问题" (Điều này liên quan đến vấn đề chiến lược định giá) tóm tắt bản chất của câu hỏi trước đó và tạo sự chuyển tiếp mượt mà đến việc giới thiệu "một trường hợp điển hình" về định giá, rất phù hợp với mạch văn.
Kết luận:
Đáp án chính xác là E.
Câu 77Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【77】: 【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】 为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。 选项备选库: A 受到消费者欢迎 B 如何保证消费者的购物体验 C 节日消费模式还会持续下去 D 但是因为地域、时间的限制 E 不再对低价商品感兴趣 F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币

  • A. 受到消费者欢迎
  • B. 如何保证消费者的购物体验
  • C. 节日消费模式还会持续下去
  • D. 但是因为地域、时间的限制
  • E. 不再对低价商品感兴趣
  • F. 这些活动不仅吸引了很多顾客参与

Dịch nghĩa: Đọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【77】:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 77 (A)
Câu đề bài:
阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【77】: 【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】 为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。 选项备选库: A 受到消费者欢迎 B 如何保证消费者的购物体验 C 节日消费模式还会持续下去 D 但是因为地域、时间的限制 E 不再对低价商品感兴趣 F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【77】:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    受到消费者欢迎 (Nhận được, chịu (tác động) người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ chào mừng)
  • B
    如何保证消费者的购物体验 (Như thế nào, làm sao bảo đảm, cam kết mua sắm người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ trải nghiệm, thể nghiệm)
  • C
    节日消费模式还会持续下去 (Lễ hội tiêu dùng, chi tiêu mô thức, mô hình phương thức vận hành vẫn biết kéo dài, duy trì liên tục đi xuống)
  • D
    但是因为地域、时间的限制 (Nhưng, thế nhưng bởi vì địa hạt, vùng miền khu vực địa lý hạn chế, giới hạn thời gian)
  • E
    不再对低价商品感兴趣 (Không còn nữa, không lặp lại đối với giá rẻ, giá thấp hàng hóa, thương phẩm hứng thú, có hứng thú với)
  • F
    这些活动不仅吸引了很多顾客参与 (Những cái này, những người này hoạt động, sự kiện không những, không chỉ thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều khách hàng, khách mua tham gia, can dự vào)
  • G. G. 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
Phân tích đối chiếu:
- Câu trước chỗ trống nói về việc Taobao đặt tên ngày 11/11 là 'Lễ Độc thân' và tung ra nhiều hoạt động khuyến mãi. Câu sau chỗ trống mô tả kết quả tích cực: 'Sau đó, mỗi năm vào ngày 11 tháng 11, người tiêu dùng đều tích cực tham gia các hoạt động khuyến mãi “Ngày Độc thân”, doanh số giao dịch hàng hóa năm sau cao hơn năm trước.' Chỗ trống cần điền một câu giải thích kết quả tức thì và tích cực của các hoạt động khuyến mãi này, dẫn đến sự tham gia tích cực sau này. - Phương án A, 'được người tiêu dùng hoan nghênh', giải thích trực tiếp lý do tại sao người tiêu dùng lại 'tích cực tham gia' vào các năm sau. Sự hoan nghênh ban đầu là tiền đề cho sự thành công và phát triển của 'Ngày Độc thân'. - Phương án A ('những hoạt động này không chỉ thu hút nhiều khách hàng tham gia') cũng có vẻ hợp lý nhưng không đầy đủ bằng A. 'Được hoan nghênh' bao hàm cả việc thu hút sự tham gia và sự chấp nhận rộng rãi, giải thích tốt hơn cho sự phát triển bền vững sau này. Đặc biệt, câu sau đó là '之后每年的.消费者都积极参与' (Sau đó mỗi năm. người tiêu dùng đều tích cực tham gia), khẳng định sự đón nhận của người tiêu dùng đã dẫn đến hành động.
Kết luận:
Đáp án chính xác là A.
Câu 82Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答: 【北京出差商务宾馆说明】 A. 雅秀酒店: 2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。 B. 和平里宾馆: 2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。 C. 天泰宾馆: 2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。 D. 方大饭店: 1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。 82. 哪一家宾馆可以游泳?

  • A. 雅秀酒店
  • B. 和平里宾馆
  • C. 天泰宾馆
  • D. 方大饭店

Dịch nghĩa: Đọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 82. Khách sạn nào có thể bơi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 82 (A)
Câu đề bài:
阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答: 【北京出差商务宾馆说明】 A. 雅秀酒店: 2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。 B. 和平里宾馆: 2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。 C. 天泰宾馆: 2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。 D. 方大饭店: 1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。 82. 哪一家宾馆可以游泳?
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 82. Khách sạn nào có thể bơi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn): NHÃ TÚ TỬU ĐIẾM → Có 25 米长的室内温水游泳池 (25 mǐ cháng de shìnèi wēnshuǐ yóuyǒngchí: 25 MỄ TRƯỜNG ĐÍCH THẤT NỘI ÔN THỦY DU VỊNH TRÌ → bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét).
  • B
    和平里宾馆 (Hépínglǐ Bīnguǎn): HÒA BÌNH LÍ TÂN QUÁN → Không nhắc đến bể bơi.
  • C
    天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn): THIÊN THÁI TÂN QUÁN → Không nhắc đến bể bơi.
  • D
    方大饭店 (Fāngdà Fàndiàn): PHƯƠNG ĐẠI PHẠN ĐIẾM → Không nhắc đến bể bơi.
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi yêu cầu tìm khách sạn có thể bơi (可以游泳 - KHẢ DĨ DU VỊNH). Ta cần đọc kỹ phần mô tả tiện ích của từng khách sạn. - Trong mô tả của 雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn) có đoạn: “拥有25 米长的室内温水游泳池” (Yǒngyǒu 25 mǐ cháng de shìnèi wēnshuǐ yóuyǒngchí: SỞ HỮU 25 MỄ TRƯỜNG ĐÍCH THẤT NỘI ÔN THỦY DU VỊNH TRÌ → sở hữu bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét). Điều này trực tiếp trả lời câu hỏi. - Các khách sạn khác (B, C, D) không đề cập đến tiện ích bể bơi.
Kết luận:
Đáp án chính xác là A.
Câu 87Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关: 【商务电话沟通礼仪与技巧】 A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。 B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。 C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。” D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。 87. 给别人打电话的时间要合适。

  • A. 段落 A (时间选择)
  • B. 段落 B (通话前准备)
  • C. 段落 C (态度与禁忌)
  • D. 段落 D (代接与转接)

Dịch nghĩa: Đọc hướng dẫn nghi thức điện thoại kinh doanh trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 【Nghi thức và kỹ năng giao tiếp điện thoại kinh doanh】 A. Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa. Thời gian nói chuyện điện thoại không nên quá dài, thông thường 3-5 phút là tốt nhất. B. Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết. Cần quyết định thời lượng cuộc gọi dựa trên tình hình của đối phương. C. Gọi điện thoại kinh doanh cần bắt đầu bằng “Xin chào”, nói nhiều từ “Làm ơn”, và kết thúc bằng “Cảm ơn”. Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười. Nghiêm cấm ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện. Điện thoại kinh doanh cần được nghe trước khi đổ chuông ba lần, nếu không phải xin lỗi: “Xin lỗi, đã để quý khách chờ lâu.” D. Thông thường khi nhận điện thoại kinh doanh, cần tự giới thiệu trước, sau đó lịch sự hỏi danh tính của đối phương. Nếu người đối phương tìm ở cạnh bạn, cần nói với đối phương: “Xin chờ một chút”, sau đó che micro bằng tay và chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần nhắn tin không. 87. Thời gian gọi điện cho người khác cần phù hợp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 87 (A)
Câu đề bài:
阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关: 【商务电话沟通礼仪与技巧】 A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。 B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。 C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。” D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。 87. 给别人打电话的时间要合适。
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc hướng dẫn nghi thức điện thoại kinh doanh trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 【Nghi thức và kỹ năng giao tiếp điện thoại kinh doanh】 A. Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa. Thời gian nói chuyện điện thoại không nên quá dài, thông thường 3-5 phút là tốt nhất. B. Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết. Cần quyết định thời lượng cuộc gọi dựa trên tình hình của đối phương. C. Gọi điện thoại kinh doanh cần bắt đầu bằng “Xin chào”, nói nhiều từ “Làm ơn”, và kết thúc bằng “Cảm ơn”. Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười. Nghiêm cấm ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện. Điện thoại kinh doanh cần được nghe trước khi đổ chuông ba lần, nếu không phải xin lỗi: “Xin lỗi, đã để quý khách chờ lâu.” D. Thông thường khi nhận điện thoại kinh doanh, cần tự giới thiệu trước, sau đó lịch sự hỏi danh tính của đối phương. Nếu người đối phương tìm ở cạnh bạn, cần nói với đối phương: “Xin chờ một chút”, sau đó che micro bằng tay và chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần nhắn tin không. 87. Thời gian gọi điện cho người khác cần phù hợp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    段落 A (时间选择) (Duànluò A (shíjiān xuǎnzé)): ĐOẠN LẠC A → Lựa chọn thời gian.
  • B
    段落 B (通话前准备) (Duànluò B (tōnghuà qián zhǔnbèi)): ĐOẠN LẠC B → Chuẩn bị trước cuộc gọi.
  • C
    段落 C (态度与禁忌) (Duànluò C (tàidù yǔ jìnjì)): ĐOẠN LẠC C → Thái độ và điều cấm kỵ.
  • D
    段落 D (代接与转接) (Duànluò D (dàijiē yǔ zhuǎnjiē)): ĐOẠN LẠC D → Nhận hộ và chuyển cuộc gọi.
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi “给别人打电话的时间要合适” (Gěi biérén dǎ diànhuà de shíjiān yào héshì: CẤP BIỆT NHÂN ĐẢ ĐIỆN THOẠI ĐÍCH THỜI GIAN YẾU HỢP THÍCH → Thời gian gọi điện cho người khác cần phù hợp) trực tiếp đề cập đến yếu tố thời gian. - Đoạn A có câu: “打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。” (Dǎ shāngwù diànhuà yīng jǐnliàng bìmiǎn zài shàngwǔ 7 diǎn yǐqián huò wǎnshang 10 diǎn yǐhòu, yě zuì hǎo bùyào zài wǎnfàn shíjiān dǎ diànhuà. Rúguǒ duìfāng yǒu wǔxiū xíguàn, zhōngwǔ bùyào dǎrǎo tā. → Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa) Những thông tin này đều liên quan đến việc lựa chọn thời gian gọi điện thoại sao cho phù hợp. - Các đoạn khác không đề cập đến việc lựa chọn thời gian gọi điện thoại.
Kết luận:
Đáp án chính xác là A.