Chuyển đến nội dung chính
Tác Phẩm Kinh Điển12 phút2.495lượt

Chỉ Nam Ngọc Âm Giải Nghĩa (指南玉音解義) – Bộ Từ Điển Hán Nôm Cổ Nhất Đối Chiếu Chữ Hán, Pinyin & HÁN VIỆT

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Phương Pháp Sư Phạm HSK

Về Blog
Chỉ Nam Ngọc Âm Giải Nghĩa (指南玉音解義) – Bộ Từ Điển Hán Nôm Cổ Nhất Đối Chiếu Chữ Hán, Pinyin & HÁN VIỆT | FoxHSK
Ảnh bìa: Chỉ Nam Ngọc Âm Giải Nghĩa (指南玉音解義) – Bộ Từ Điển Hán Nôm Cổ Nhất Đối Chiếu Chữ Hán, Pinyin & HÁN VIỆT — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khảo cứu Chỉ Nam Ngọc Âm Giải Nghĩa (thế kỷ XVI–XVII) – bộ từ điển bách khoa giải nghĩa chữ Hán bằng thơ lục bát chữ Nôm thường được trích dẫn dưới nhãn "Ngọc âm" trên FoxHSK.

Bảng điều khiển

Chỉ Nam Ngọc Âm Giải Nghĩa (指南玉音解义指南玉音解義 – Zhǐ Nán Yù Yīn Jiě Yì – CHỈ NAM NGỌC ÂM GIẢI NGHĨA) do thiền sư Pháp Tính (法性) biên soạn vào khoảng thế kỷ XVI–XVII là bộ từ điển giải nghĩa Hán – Việt bằng thơ lục bát chữ Nôm cổ nhất của Việt Nam. Trong hệ thống Từ điển Hán - Nôm trên FoxHSK, các nhãn trích dẫn Ngọc âm đều dẫn từ báu vật từ điển học này.

1. Các Câu Lục Bát Giải Nghĩa Tiêu Biểu (Chữ Hán Nôm – Pinyin – HÁN VIỆT – Quốc Ngữ)

1

Thiên Chương (Bộ Trời Đất) – Giải Nghĩa Càn Khôn & Nhật Nguyệt

📖 Nguồn dẫn: Ngọc âm, quyển thượng, 1a
Nguyên tác Chữ Hán / Chữ Nôm

乾坤是天地高深,日月光明照四方。 乾坤是天地高深,日月光明照四方。

Pinyin: Qián kūn shì tiān dì gāo shēn, rì yuè guāng míng zhào sì fāng.
Âm Hán Việt: CÀN KHÔN THỊ THIÊN ĐỊA CAO THÂM, NHẬT NGUYỆT QUANG MINH CHIẾU TỨ PHƯƠNG.
Phiên âm Quốc ngữ cổ điển

“Càn khôn là trời đất cao sâu, Nhật nguyệt sáng ngời chiếu bốn phương.”

Diễn nghĩa Tiếng Việt hiện đại

Hai chữ Càn Khôn dùng để chỉ trời cao và đất dày; hai chữ Nhật Nguyệt là mặt trời và mặt trăng tỏa sáng rực rỡ khắp bốn phương.

💡 Điểm sáng Từ nguyên & Khảo cứu VNPF: Cách dạy từ vựng của người xưa vô cùng thông minh: Đặt từ Hán Việt (Càn Khôn, Nhật Nguyệt) ở đầu câu rồi giải nghĩa ngay bằng tiếng Việt trong vần lục bát.
2

Nhân Luân Bộ – Giải Nghĩa Đạo Làm Người & Hiếu Kính Cha Mẹ

📖 Nguồn dẫn: Ngọc âm, quyển thượng, 12b
Nguyên tác Chữ Hán / Chữ Nôm

父母是爷娘生养,孝顺敬爱报深恩。 父母是爺娘生養,孝順敬愛報深恩。

Pinyin: Fù mǔ shì yé niáng shēng yǎng, xiào shùn jìng ài bào shēn ēn.
Âm Hán Việt: PHỤ MẪU THỊ CHA MẸ SINH DƯỠNG, HIẾU THUẬN KÍNH ÁI BÁO THÂM ÂN.
Phiên âm Quốc ngữ cổ điển

“Phụ mẫu là cha mẹ sinh thành, Hiếu thuận kính yêu báo ơn sâu.”

Diễn nghĩa Tiếng Việt hiện đại

Phụ mẫu nghĩa là cha mẹ có công sinh thành nuôi dưỡng, phận làm con phải hiếu thuận và kính yêu để báo đáp công ơn sâu nặng.

💡 Điểm sáng Từ nguyên & Khảo cứu VNPF: Các từ PHỤ MẪU (父母), HIẾU THUẬN (孝順), KÍNH ÁI (敬愛) gắn liền với nền tảng đạo lý gia đình Á Đông.

2. Bảng Từ Vựng Chữ Hán – Nôm Trọng Tâm Trong Chỉ Nam Ngọc Âm

Chữ Hán / Nôm (Giản / Phồn) Pinyin Âm HÁN VIỆT Nghĩa cổ trong tác phẩm & Từ điển VNPF
指 指 zhǐ CHỈ Chỉ dẫn, hướng dẫn (chỉ nam 指南 = kim chỉ nam dẫn đường).
玉 玉 yù NGỌC Đá ngọc trân quý (ngọc âm 玉音 = tiếng nói quý như ngọc).
解 解 jiě GIẢI Giải thích, phân tích rõ ràng (giải nghĩa 解義, giải âm 解音).
孝 孝 xiào HIẾU Lòng hiếu thảo với ông bà cha mẹ (hiếu thuận 孝順).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Sách gồm khoảng 3.394 câu thơ lục bát chia thành 40 bộ môn bao quát toàn bộ vũ trụ và đời sống: Thiên văn, Địa lý, Nhân luân, Thân thể, Thực phẩm, Hoa quả, Cầm thú, Côn trùng...

Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Phương Pháp Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung tại Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quế Lâm, Trung Quốc). Chuyên gia biên soạn hệ thống giải đề HSK 1–6, ngữ pháp trọng tâm và phương pháp ghi nhớ từ vựng logic cho người học Việt Nam.