Chuyển đến nội dung chính
Ngữ pháp & Cấu trúc66 phút2.565lượt

Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇)

Bàng Sĩ Nguyên

Chuyên Gia Ngôn Ngữ Học & Hán Tự Cổ Đại

Về Blog
Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) – Tổng hợp kiến thức chuyên sâu từ sách Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程) (古代汉语教程 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm (Chủ biên)): Bảng đối chiếu hệ thống, 10 trích đoạn song ngữ, 60 thuật ngữ phân trang và 12 quy tắc trọng tâm.

Bảng điều khiển
Mục lục (19 mục)

Chương 1 của cuốn Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程) do PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm biên soạn đặt nền móng lý luận quan trọng nhất cho người bắt đầu nghiên cứu Cổ Hán ngữ: phân định rạch ròi hai hệ thống Văn ngôn (文言) và Cổ bạch thoại (古白话), nắm vững quy luật cấu tạo từ đơn âm – từ liên miên – từ ghép thiên nghĩa, phân biệt Cổ kim tự (古今字) – Thông giả tự (通假字) – Dị thể tự (异体字), đồng thời giải mã 3 quy luật biến đổi nghĩa từ cổ kim (Mở rộng nghĩa, Thu hẹp nghĩa, Chuyển di nghĩa).

Học liệu gốc của bài viết Chương 1 · Trang 05 – 36
Bìa sách Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程)

Cổ Hán Ngữ & Văn Tự Học

Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm · NXB Đại Học Quốc Gia Hà Nội)

Tên tiếng Trung: 古代汉语教程 (Gǔdài Hànyǔ Jiàochéng) · Tác giả: PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm (Chủ biên) (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 文言被动 #HAN-NGU)

Bài viết này là chuyên đề số hóa chuyên sâu thuộc Chương 1 (Trang 05 – 36) của sách. Bạn có thể tải trọn bộ PDF sách gốc về máy ở nút bên dưới.

Thuộc chương
Chương 1
Phạm vi trang
Trang 05 – 36
Trình độ
HSK 5 - HSK 9 / Đại Học Chuyên Ngữ
Lượt tải
3.420

1. Bảng Đối Chiếu 8 Khái Niệm Văn Tự & Từ Vựng Cốt Lõi Chương 1

Bảng tổng hợp hệ thống dưới đây tóm lược toàn bộ các khái niệm, phạm trù lý thuyết và ví dụ điển hình nhất được PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm (Chủ biên) phân tích trong Chương 1 (Trang 05 – 36) của cuốn Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程):

Khái Niệm Học Thuật Thuật Ngữ Hán – Việt Bản Chất Ngôn Ngữ Học Ví Dụ Điển Hình Trong Giáo Trình
Văn ngôn (Classical Chinese) 文wén言yán (VĂN NGÔN) Ngôn ngữ viết cổ điển định hình trên cơ sở khẩu ngữ thời Tiên Tần, cô đọng và ổn định suốt 2.000 năm 《论lún语yǔ》、《孟mèng子zǐ》、《左zuǒ传chuán》、《史shǐ记jì》
Cổ bạch thoại (Early Vernacular) 古gǔ白bái话huà (CỔ BẠCH THOẠI) Ngôn ngữ viết ghi lại khẩu ngữ thực tế từ thời Lục Triều, Đường – Tống đến Minh – Thanh 唐táng代dài变biàn文wén、宋sòng元yuán话huà本běn、《水shuǐ浒hǔ传chuán》、《红hóng楼lóu梦mèng》
Từ liên miên (Disyllabic Morpheme) 联lián绵mián词cí (LIÊN MIÊN TỪ) Từ đơn 2 âm tiết gắn kết bằng âm thanh (Song thanh / Điệp vận), không thể tách từng chữ để giải nghĩa 参cēn差cī (sâm si)、仿fǎng佛fú (phảng phất)、窈yǎo窕tiǎo (yểu điệu)、犹yóu豫yù (do dự)
Từ ghép thiên nghĩa (Biased Compound) 偏piān义yì复fù词cí (THIÊN NGHĨA PHỨC TỪ) Hai hình vị ghép lại nhưng nghĩa của cả từ chỉ nghiêng hẳn về một hình vị, hình vị kia làm đệm âm 国guó家jiā (chỉ 国guó)、窗chuāng户hù (chỉ 窗chuāng)、动dòng静jìng (chỉ 动dòng)、作zuò息xī (chỉ 作zuò)
Từ cổ kim dị nghĩa (Semantic Shift) 古gǔ今jīn异yì义yì (CỔ KIM DỊ NGHĨA) Từ đồng hình với tiếng Hán hiện đại nhưng nghĩa thời cổ khác biệt (Mở rộng, Thu hẹp, Chuyển di) 走zǒu (chạy → đi)、涕tì (nước mắt → nước mũi)、金jīn (kim loại → vàng)、去qù (rời bỏ → đi đến)
Cổ kim tự (Ancient-Modern Variants) 古gǔ今jīn字zì (CỔ KIM TỰ) Chữ cái gốc (Cổ tự) kiêm nhiệm nhiều nghĩa nên đời sau thêm bộ thủ tạo chữ mới (Kim tự) để chia sẻ nghĩa 莫mò → 暮mù (chiều hôm)、反fǎn → 返fǎn (trở về)、益yì → 溢yì (tràn đầy)、取qǔ → 娶qǔ (cưới vợ)
Thông giả tự (Phonetic Loan in Text) 通tōng假jiǎ字zì (THÔNG GIẢ TỰ) Trong văn bản cổ dùng một chữ đồng âm hoặc cận âm để viết thay cho bản tự vốn có 蚤zǎo thông 早zǎo (sớm)、畔pàn thông 叛pàn (phản bội)、说shuō thông 悦yuè (vui mừng)、知zhī thông 智zhì (trí tuệ)
Phá độc / Đọc biến âm (Tonal Derivation) 破pò读dú (PHÁ ĐỘC) Thay đổi thanh điệu (thường chuyển sang thanh Khứ) để đánh dấu sự chuyển đổi từ loại của cùng một chữ Hán 王wáng (wáng vua → wàng làm vua)、衣yī (yī áo → yì mặc áo)、好hǎo (hǎo tốt → hào yêu thích)

2. Trích Đoạn Ngữ Liệu Song Ngữ & Bảng Điều Khiển Tương Tác (10 Trích Đoạn Trọng Điểm)

Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 文言判断, 文言被动, 疑问句代, 词宾语前) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:

Đọc & Phân tích ngữ liệu Chương 1

Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ. (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 疑问句代 #HAN-NGU)

Trích đoạn số hóa 01 · Chương 1 · Phân biệt “Văn ngôn” (文言) và “Cổ bạch thoại” (古白话)

古gǔ代dài汉hàn语yǔ书shū面miàn语yǔ包bāo含hán两liǎng个gè系xì统tǒng:一yī是shì以yǐ先xiān秦qín口kǒu语yǔ为wèi基jī础chǔ而ér形xíng成chéng的de“文wén言yán”;二èr是shì六liù朝cháo以yǐ后hòu在zài北běi方fāng话huà基jī础chǔ上shàng形xíng成chéng的de“古gǔ白bái话huà”。古gǔ代dài漢hàn語yǔ書shū面miàn語yǔ包bāo含hán兩liǎng個gè系xì統tǒng:一yī是shì以yǐ先xiān秦qín口kǒu語yǔ為wéi基jī礎chǔ而ér形xíng成chéng的de“文wén言yán”;二èr是shì六liù朝cháo以yǐ後hòu在zài北běi方fāng話huà基jī礎chǔ上shàng形xíng成chéng的de“古gǔ白bái話huà”。 (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 词宾语前 #HAN-NGU)

Ngôn ngữ viết của Tiếng Hán cổ đại bao gồm hai hệ thống: một là “Văn ngôn” hình thành trên cơ sở khẩu ngữ thời Tiên Tần; hai là “Cổ bạch thoại” hình thành từ thời Lục Triều về sau trên nền tảng phương ngôn phương Bắc. (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 否定句代 #HAN-NGU)

Trích đoạn số hóa 02 · Chương 1 · Hiện tượng “Cổ kim dị nghĩa” (古今异义) cần đặc biệt cảnh giác

古gǔ今jīn词cí义yì演yǎn变biàn有yǒu扩kuò大dà、缩suō小xiǎo与yǔ转zhuǎn移yí三sān途tú:古gǔ之zhī“走zǒu”今jīn谓wèi之zhī“跑pǎo”,古gǔ之zhī“涕tì”今jīn谓wèi之zhī“泪lèi”,不bù可kě望wàng文wén生shēng义yì。古gǔ今jīn詞cí義yì演yǎn變biàn有yǒu擴kuò大dà、縮suō小xiǎo與yǔ轉zhuǎn移yí三sān途tú:古gǔ之zhī“走zǒu”今jīn謂wèi之zhī“跑pǎo”,古gǔ之zhī“涕tì”今jīn謂wèi之zhī“淚lèi”,不bù可kě望wàng文wén生shēng義yì。

Sự biến đổi nghĩa từ cổ kim có ba hướng là mở rộng, thu hẹp và chuyển di: chữ “tẩu (走)” thời cổ nay gọi là “chạy (跑)”, chữ “thế (涕)” thời cổ nay gọi là “nước mắt (泪)”, tuyệt đối không được nhìn mặt chữ đoán nghĩa theo thói quen hiện đại.

3. Bảng 60 Thuật Ngữ Học Thuật & Từ Vựng Trọng Tâm Chương 1 (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)

Hệ thống 60 thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng cốt lõi liên quan trực tiếp đến Chương 1, được phân thành 6 trang (10 từ/trang) kèm phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C và âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ: (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 使动用法 #HAN-NGU)

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
古gǔ代dài汉hàn语yǔ古gǔ代dài漢hàn語yǔ
gǔ dài hàn yǔ CỔ ĐẠI HÁN NGỮ Tiếng Hán cổ đại (Classical & Literary Chinese). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #1): 古代汉语是开启中国数千年历史文献与古典哲学宝库的钥匙。 (Tiếng Hán cổ đại là chiếc chìa khóa mở ra kho tàng văn헌 lịch sử và triết học cổ điển hàng ngàn năm của Trung Quốc.)
文wén言yán文wén文wén言yán文wén
wén yán wén VĂN NGÔN VĂN Văn ngôn, ngôn ngữ viết cổ điển hình thành trên cơ sở khẩu ngữ Tiên Tần. VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #2): 文言文言简意赅,在现代汉语书面语中依然保留着旺盛的生命力。 (Văn ngôn cô đọng súc tích, trong ngôn ngữ viết tiếng Hán hiện đại vẫn giữ được sức sống mãnh liệt.)
古gǔ白bái话huà古gǔ白bái話huà
gǔ bái huà CỔ BẠCH THOẠI Bạch thoại cổ (Ngôn ngữ viết dựa trên khẩu ngữ từ thời Lục Triều, Đường, Tống, Minh, Thanh). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #3): 唐宋变文与明清章回小说是研究古白话演变的珍贵语料。 (Biến văn thời Đường – Tống và tiểu thuyết chương hồi Minh – Thanh là ngữ liệu quý giá để nghiên cứu sự diễn biến của Bạch thoại cổ.)
单dān音yīn词cí單dān音yīn詞cí
dān yīn cí ĐƠN ÂM TỪ Từ đơn âm tiết (Chiếm ưu thế tuyệt đối trong Tiếng Hán cổ đại). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #4): 先秦汉语以单音词为主,一个汉字往往就是一个独立的词。 (Tiếng Hán thời Tiên Tần lấy từ đơn âm tiết làm chủ đạo, mỗi chữ Hán thường là một từ độc lập.)
复fù音yīn词cí複fù音yīn詞cí
fù yīn cí PHỨC ÂM TỪ Từ đa âm tiết / Từ ghép (Phát triển mạnh từ thời Hán về sau). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #5): 从单音词向双音节复音词发展,是汉语词汇史的核心规律。 (Phát triển từ từ đơn âm sang từ phức hai âm tiết là quy luật cốt lõi của lịch sử từ vựng tiếng Hán.)
联lián绵mián词cí聯lián綿mián詞cí
lián mián cí LIÊN MIÊN TỪ Từ liên miên (Từ đơn hai âm tiết không thể tách rời nghĩa từng chữ, như 踌躇, 彷徨). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #6): “参差”、“窈窕”、“犹豫”皆属不可拆字训释的联绵词。 (Các từ “sâm si”, “yểu điệu”, “do dự” đều thuộc nhóm từ liên miên không thể tách từng chữ ra để giải nghĩa.)
双shuāng声shēng联lián绵mián词cí雙shuāng聲shēng聯lián綿mián詞cí
shuāng shēng lián mián cí SONG THANH LIÊN MIÊN TỪ Từ liên miên song thanh (Hai âm tiết có cùng phụ âm đầu thời thượng cổ, như 参差, 仿佛). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #7): “玲珑”与“崎岖”是典型的双声联绵词,读来富于声律美。 (“Linh lung” và “khi khu” là những từ liên miên song thanh điển hình, đọc lên giàu vẻ đẹp âm luật.)
叠dié韵yùn联lián绵mián词cí疊dié韻yùn聯lián綿mián詞cí
dié yùn lián mián cí ĐIỆP VẬN LIÊN MIÊN TỪ Từ liên miên điệp vận (Hai âm tiết có cùng phần vần thời thượng cổ, như 窈窕, 徘徊). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #8): 《诗经》中的“窈窕淑女”运用了柔美和谐的叠韵联绵词。 (Câu “Yểu điệu thục nữ” trong Kinh Thi đã vận dụng từ liên miên điệp vận mềm mại hài hòa.)
偏piān义yì复fù词cí偏piān義yì複fù詞cí
piān yì fù cí THIÊN NGHĨA PHỨC TỪ Từ ghép thiên nghĩa (Hai hình vị ghép lại nhưng chỉ lấy nghĩa của một hình vị, như 国家, 动静). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #9): “昼夜勤作息”中的“作息”是偏义复词,偏指“劳作”之义。 (Từ “tác tức” trong câu “Trú dạ cần tác tức” là từ ghép thiên nghĩa, chỉ nghiêng về nghĩa “lao tác (làm việc)”.)
古gǔ今jīn异yì义yì古gǔ今jīn異yì義yì
gǔ jīn yì yì CỔ KIM DỊ NGHĨA Từ đồng hình nhưng khác nghĩa giữa tiếng Hán cổ đại và hiện đại (如 走, 涕, 妻子). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #10): 古汉语中“走”意为奔跑,“涕”意为眼泪,皆属典型的古今异义词。 (Trong tiếng Hán cổ, chữ “tẩu (走)” có nghĩa là chạy nhanh, chữ “thế (涕)” có nghĩa là nước mắt, đều là những từ cổ kim dị nghĩa điển hình.)
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

4. Phân Tích Chuyên Sâu 12 Quy Tắc, Cấu Trúc & Phương Pháp Trọng Tâm

Hệ thống các quy tắc học thuật và mẫu cấu trúc cốt lõi thuộc phạm vi bài "Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 文言判断, 文言被动, 疑问句代, 词宾语前), kèm công thức và ví dụ đối chiếu Hán – Việt:

01 Cấu trúc Câu Phán Đoán Cổ Văn (文言判断句): “……者,……也”

Cú pháp Phán đoán
Công thức cấu trúc cốt lõi:
[Chủ ngữ] + 者,+ [Danh ngữ vị ngữ] + 也 / [Chủ ngữ] + 乃 / 即 / 诚 / 非 + [Vị ngữ]

Phân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán thời Tiên Tần – Lưỡng Hán, chữ “是” vốn là đại từ chỉ thị (“này/đó”), chưa trở thành hệ từ “là”. Để biểu thị phán đoán khẳng định, cổ văn dùng trợ từ “者” ngắt nhịp sau chủ ngữ và trợ từ “也” chốt ở cuối câu; nếu phủ định thì đặt phó từ “非” trước vị ngữ. (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 文言判断 #HAN-NGU)

Ví dụ 1 trong sách:
廉lián颇pō者zhě,赵zhào之zhī良liáng将jiàng也yě。(《史shǐ记jì·廉lián颇pō蔺lìn相xiāng如rú列liè传zhuàn》)
👉 Liêm Pha là vị tướng giỏi của nước Triệu vậy.
Ví dụ 2 đối chiếu:
子zǐ非fēi鱼yú,安ān知zhī鱼yú之zhī乐lè?(《庄zhuāng子zǐ·秋qiū水shuǐ》)
👉 Ông không phải là cá, sao biết được niềm vui của cá?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi gặp câu kiểu “是吾剑之所从坠”, chữ “是” ở đầu câu là đại từ chỉ thị “Đây (chỗ này)”, tuyệt đối không dịch là hệ từ “là” ở vị trí đầu câu.

02 Cấu trúc Câu Bị Động Cổ Văn (文言被动句): “为……所……” & “见……于……”

Cú pháp Bị động
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ (Bị sự) + 为 + [Tác nhân] + 所 + Động từ / Chủ ngữ + 见 + Động từ + 于 + [Tác nhân]

Phân tích học thuật & Cách dùng: Giáo trình Tiếng Hán Cổ Đại phân loại 4 kiểu câu bị động chính: (1) Dùng giới từ “于” sau động từ; (2) Dùng “见 + V + 于 + N”; (3) Dùng khung kinh điển “为 + N + 所 + V” (vẫn còn bảo lưu rất mạnh trong tiếng Hán hiện đại); và (4) Dùng “被” từ thời Hán về sau.

Ví dụ 1 trong sách:
先xiān即jí制zhì人rén,后hòu则zé为wèi人rén所suǒ制zhì。(《史shǐ记jì·项xiàng羽yǔ本běn纪jì》)
👉 Ra tay trước thì khống chế được người khác, chậm chân đi sau thì bị người khác khống chế.
Ví dụ 2 đối chiếu:
吾wú长cháng见jiàn笑xiào于yú大dà方fāng之zhī家jiā。(《庄zhuāng子zǐ·秋qiū水shuǐ》)
👉 Ta sẽ mãi bị các bậc thông hiểu đạo lớn chê cười.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Trong cấu trúc “见 + Động từ + 于”, chữ “见” biểu thị bị động; nhưng nếu “见 + Động từ” không có “于” và ngầm chỉ tác động vào ngôi thứ nhất (như 见谅, 见教, 见笑) thì “见” đóng vai trò đại từ tân ngữ “ta/tôi”.

03 Quy tắc Đảo Tân Ngữ trong Câu Nghi Vấn (疑问句代词宾语前置)

Trật tự Đảo ngữ
Công thức cấu trúc cốt lõi:
[Đại từ nghi vấn: 谁 / 何 / 奚 / 曷 / 胡 / 安 / 焉] + Động từ / Giới từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán cổ đại, hễ đại từ nghi vấn (谁, 何, 安, 焉...) đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ hoặc giới từ thì bắt buộc phải đảo lên đứng ngay trước động từ hoặc giới từ đó.

Ví dụ 1 trong sách:
皮pí之zhī不bù存cún,毛máo将jiāng焉yān附fù?(《左zuǒ传chuán·僖xī公gōng十shí四sì年nián》)
👉 Da đã chẳng còn thì lông biết bám vào đâu?
Ví dụ 2 đối chiếu:
微wēi斯sī人rén,吾wú谁shuí与yǔ归guī?(范fàn仲zhòng淹yān《岳yuè阳yáng楼lóu记jì》)
👉 Nếu không có những người như thế, ta biết cùng ai đi về?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Trong cụm “吾谁与归”, đại từ nghi vấn “谁” là tân ngữ của giới từ “与” nên đảo lên trước “与” (bằng “与谁归”).

5. Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Kiến Thức Chương 1 (6 Câu Có Giải Thích)

Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 文言判断, 文言被动, 疑问句代, 词宾语前) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để kiểm tra lại lý thuyết:

Câu hỏi thực chiến 01 Trắc nghiệm Thuật ngữ Học thuật

Thuật ngữ 古gǔ代dài汉hàn语yǔ (Âm Hán Việt: CỔ ĐẠI HÁN NGỮ) mang ý nghĩa chính xác là gì? (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 文言被动 #HAN-NGU)

A. Tiếng Hán cổ đại (Classical & Literary Chinese)
B. Văn ngôn, ngôn ngữ viết cổ điển hình thành trên cơ sở khẩu ngữ Tiên Tần
C. Bạch thoại cổ (Ngôn ngữ viết dựa trên khẩu ngữ từ thời Lục Triều, Đường, Tống, Minh, Thanh)
D. Từ đơn âm tiết (Chiếm ưu thế tuyệt đối trong Tiếng Hán cổ đại)
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✅ Đáp án đúng: A. Tiếng Hán cổ đại (Classical & Literary Chinese)
💡 Phân tích chuyên sâu: Từ “古代汉语” (gǔ dài hàn yǔ – CỔ ĐẠI HÁN NGỮ) có nghĩa là “Tiếng Hán cổ đại (Classical & Literary Chinese)”. Tiếng Hán cổ đại (Classical & Literary Chinese). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #1): 古代汉语是开启中国数千年历史文献与古典哲学宝库的钥匙。 (Tiếng Hán cổ đại là chiếc chìa khóa mở ra kho tàng văn헌 lịch sử và triết học cổ điển hàng ngàn năm của Trung Quốc.)
Câu hỏi thực chiến 02 Trắc nghiệm Thuật ngữ Học thuật

Thuật ngữ 联lián绵mián词cí (Âm Hán Việt: LIÊN MIÊN TỪ) mang ý nghĩa chính xác là gì?

A. Từ liên miên song thanh (Hai âm tiết có cùng phụ âm đầu thời thượng cổ, như 参差, 仿佛)
B. Từ liên miên điệp vận (Hai âm tiết có cùng phần vần thời thượng cổ, như 窈窕, 徘徊)
C. Từ ghép thiên nghĩa (Hai hình vị ghép lại nhưng chỉ lấy nghĩa của một hình vị, như 国家, 动静)
D. Từ liên miên (Từ đơn hai âm tiết không thể tách rời nghĩa từng chữ, như 踌躇, 彷徨)
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✅ Đáp án đúng: D. Từ liên miên (Từ đơn hai âm tiết không thể tách rời nghĩa từng chữ, như 踌躇, 彷徨)
💡 Phân tích chuyên sâu: Từ “联绵词” (lián mián cí – LIÊN MIÊN TỪ) có nghĩa là “Từ liên miên (Từ đơn hai âm tiết không thể tách rời nghĩa từng chữ, như 踌躇, 彷徨)”. Từ liên miên (Từ đơn hai âm tiết không thể tách rời nghĩa từng chữ, như 踌躇, 彷徨). VD (Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) #6): “参差”、“窈窕”、“犹豫”皆属不可拆字训释的联绵词。 (Các từ “sâm si”, “yểu điệu”, “do dự” đều thuộc nhóm từ liên miên không thể tách từng chữ ra để giải nghĩa.)

6. Tổng Kết Chương 1 & Điều Hướng Các Chương Tiếp Theo

Bạn vừa hoàn thành bài tổng hợp chuyên sâu Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) thuộc cuốn Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程) của PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm (Chủ biên). Hãy chọn đọc tiếp các chương còn lại trong danh sách bên dưới để hoàn thiện trọn vẹn hệ thống tri thức của bộ sách:

Chuỗi bài học thuật đồng bộ theo chương

Trọn Bộ 4 Bài Tổng Hợp Chuyên Sâu Từng Chương Sách "Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程)"

4 Chương · Số hóa 100%
Chương 1 · Trang 05 – 36 Đọc chuyên sâu →
Chương 1: Văn Tự, Ngữ Âm & Từ Vựng Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇)

Chương 1 của cuốn Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程) do PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm biên soạn đặt nền móng lý luận quan trọng nhất cho người bắt đầu nghiên cứu Cổ Hán ngữ: phân định rạch ròi hai hệ thống Văn ngôn (文言) và Cổ bạch thoại (古白话), nắm vững quy luật cấu tạo từ đơn âm – từ liên miên – từ ghép thiên nghĩa, phân biệt Cổ kim tự (古今字) – Thông giả tự (通假字) – Dị thể tự (异体字), đồng thời giải mã 3 quy luật biến đổi nghĩa từ cổ kim (Mở rộng nghĩa, Thu hẹp nghĩa, Chuyển di nghĩa). (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 疑问句代 #HAN-NGU)

Chương 2 · Trang 37 – 68 Đọc chuyên sâu →
Chương 2: Hệ Thống 18 Hư Từ Văn Ngôn Kinh Điển (古代汉语虚词系统)

Các học giả cổ văn từng đúc kết: “Phù văn, hư tự định tinh thần” (Trong văn chương, hư từ quyết định cái thần thái và mạch máu cú pháp). Chương 2 của Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) phân tích toàn diện hệ thống 18 Hư từ Văn ngôn tần suất cao nhất chia theo 5 nhóm: Đại từ, Phó từ, Giới từ, Liên từ và Trợ từ (Kết cấu & Ngữ khí), giúp người học tháo gỡ hoàn toàn rào cản khi đọc hiểu cổ văn cũng như văn viết chính luận cao cấp. (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 词宾语前 #HAN-NGU)

Chương 3 · Trang 69 – 102 Đọc chuyên sâu →
Chương 3: Từ Loại Hoạt Dụng, Sứ Động – Ý Động & Câu Đảo Trật Tự

Điểm khác biệt lớn nhất giữa ngữ pháp Tiếng Hán Cổ Đại và Tiếng Hán Hiện Đại nằm ở hai hiện tượng: Từ loại hoạt dụng (词类活用) và Cú pháp đặc thù – Đảo trật tự từ (特殊句式与语序倒装). Chương 3 của Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) cung cấp bộ quy tắc nhận diện chính xác khi nào một Danh từ biến thành Động từ hoặc Trạng ngữ, cách phân biệt Sứ động (使动) với Ý động (意动), cùng 4 kiểu câu đặc thù trong cổ văn. (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 否定句代 #HAN-NGU)

Chương 4 · Trang 103 – 143 Đọc chuyên sâu →
Chương 4: Tuyển Đọc Kinh Điển Luận Ngữ, Mạnh Tử, Chiến Quốc Sách & Sử Ký

Sau khi trang bị trọn vẹn hệ thống lý thuyết về Văn tự, Từ vựng, Hư từ và Cú pháp ở ba chương đầu, Chương 4 của Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程 – PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm) đưa người học bước vào thực chiến Cú đậu (句读 — ngắt câu cổ văn), Huấn cổ (训诂 — chú giải từ cổ), 6 nguyên tắc dịch cổ văn sang hiện đại (留、补、删、换、调、变) và tuyển đọc các danh thiên bất hủ trích từ Luận Ngữ, Mạnh Tử, Tuân Tử, Lão Tử, Trang Tử, Chiến Quốc Sách, Hàn Phi Tử và Sử Ký Tư Mã Thiên. (Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇) · ngữ cảnh từ 使动用法 #HAN-NGU)

★ Tủ Sách Hán Ngữ Thực Chiến FoxHSK • Luyện Thi HSK 5

Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)

Trọn bộ học liệu và file nghe của "Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (Chương 1): Văn Tự, Ngữ Âm, Từ Cổ Kim & Giả Tá Trong Cổ Hán Ngữ (古代汉语文字与词汇)" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 文言判断, 文言被动, 疑问句代, 词宾语前) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật

  1. Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
  2. Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
  3. Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Chương 1 của cuốn Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程) do PGS.TS. Phạm Ngọc Hàm biên soạn đặt nền móng lý luận quan trọng nhất cho người bắt đầu nghiên cứu Cổ Hán ngữ: phân định rạch ròi hai hệ thống Văn ngôn (文言) và Cổ bạch thoại (古白话), nắm vững quy luật cấu tạo từ đơn âm – từ liên miên – từ ghép thiên nghĩa, phân biệt Cổ kim tự (古今字) – Thông giả tự (通假字) – Dị thể tự (异体字), đồng thời giải mã 3 quy luật biến đổi nghĩa từ cổ kim (Mở rộng nghĩa, Thu hẹp nghĩa, Chuyển di nghĩa).

Ngay ở đầu và cuối bài viết đều có Thanh điều hướng nhanh gồm đủ 4 chương của sách "Giáo Trình Tiếng Hán Cổ Đại (古代汉语教程)" cùng nút dẫn về trang Tải Sách PDF Tổng Hợp.

Bàng Sĩ Nguyên
Bàng Sĩ NguyênChuyên Gia Ngôn Ngữ Học & Hán Tự Cổ Đại

Chuyên gia nghiên cứu văn ngôn, Hán tự cổ đại, chiết tự lục thư, thành ngữ điển cố và văn hóa truyền thống Trung Hoa tại FoxHSK.