Chuyển đến nội dung chính
YCT 2MÃ Y21001

Thi Thử & Tải Đề Luyện Tập Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề Y21001 (Mô Phỏng)

Đề thi Đề Luyện Tập Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề Y21001 (Mô Phỏng) có đầy đủ Audio MP3, đáp án, Ruby Pinyin và lời giải 4 tầng chi tiết.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

Trọn bộ Đề Luyện Tập Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề Y21001 (Mô Phỏng) gồm đầy đủ 40 câu hỏi theo cấu trúc tham khảo trên FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại, kèm file PDF đề thi, bảng đáp án đối chiếu, audio chuẩn và lời giải chi tiết từng câu.

Đây là bộ đề luyện tập do FoxHSK tự biên soạn theo phong cách và cấu trúc tham khảo, không phải đề thi chính thức của trường hay đơn vị tổ chức thi. (Đề Luyện Tập Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề Y21001 (Mô Phỏng) · ngữ cảnh từ 对话 #DE-Y21001)

Chi tiết từng câu

Câu 1 (LISTENING · Phần 1)
第1题:请听录音对话,选择正确的答案:小琪跟小杰下午三点去什么地方绿茶了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo杰jié,请qǐng问wèn小xiǎo琪qí下xià午wǔ三sān点diǎn去qù自zì己jǐ房fáng间jiān了le吗ma? — Xin chào Tiểu Kiệt, cho hỏi vào ba giờ chiều Tiểu Kỳ có đi phòng riêng của mình không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo琪qí下xià午wǔ三sān点diǎn跟gēn小xiǎo杰jié在zài客kè厅tīng里lǐ常cháng常cháng喝hē热rè绿lǜ茶chá,还hái聊liáo了le十shí二èr分fēn钟zhōng。 — Không, vào ba giờ chiều Tiểu Kỳ cùng Tiểu Kiệt ở trong phòng khách thường uống trà xanh nóng, còn trò chuyện 12 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo琪qí跟gēn小xiǎo杰jié下xià午wǔ三sān点diǎn去qù什shén么me地de方fāng绿lǜ茶chá了le? — Tiểu Kỳ cùng Tiểu Kiệt đã đi đâu để trà xanh vào ba giờ chiều?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小琪跟小杰下午三点去什么地方绿茶了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 客厅里
  • B. 自己房间
  • C. 学校音乐室
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ba giờ chiều, Tiểu Kỳ và Tiểu Kiệt đã ở trong phòng khách để thường uống trà xanh nóng (“小xiǎo琪qí下xià午wǔ三sān点diǎn跟gēn小xiǎo杰jié在zài客kè厅tīng里lǐ常cháng常cháng喝hē热rè绿lǜ茶chá”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “客kè厅tīng里lǐ” (trong phòng khách). → Đáp án đúng là A.
Câu 2 (LISTENING · Phần 1)
第2题:请听录音对话,选择正确的答案:小刚跟小芳午饭以后去什么地方橙汁了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo芳fāng,请qǐng问wèn小xiǎo刚gāng午wǔ饭fàn以yǐ后hòu去qù学xué校xiào音yīn乐yuè室shì了le吗ma? — Xin chào Tiểu Phương, cho hỏi vào sau bữa trưa Tiểu Cương có đi phòng âm nhạc của trường không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo刚gāng午wǔ饭fàn以yǐ后hòu跟gēn小xiǎo芳fāng在zài冷lěng饮yǐn店diàn刚gāng才cái喝hē了le新xīn鲜xiān橙chéng汁zhī,还hái聊liáo了le一yì分fēn钟zhōng。 — Không, vào sau bữa trưa Tiểu Cương cùng Tiểu Phương ở quán nước giải khát vừa mới uống nước cam tươi, còn trò chuyện 1 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo刚gāng跟gēn小xiǎo芳fāng午wǔ饭fàn以yǐ后hòu去qù什shén么me地de方fāng橙chéng汁zhī了le? — Tiểu Cương cùng Tiểu Phương đã đi đâu để nước cam vào sau bữa trưa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小刚跟小芳午饭以后去什么地方橙汁了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 学校音乐室
  • B. 青少年活动中心
  • C. 冷饮店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau bữa trưa, Tiểu Cương và Tiểu Phương đã ở quán nước giải khát để vừa mới uống nước cam tươi (“小xiǎo刚gāng午wǔ饭fàn以yǐ后hòu跟gēn小xiǎo芳fāng在zài冷lěng饮yǐn店diàn刚gāng才cái喝hē了le新xīn鲜xiān橙chéng汁zhī”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “冷lěng饮yǐn店diàn” (quán nước giải khát). → Đáp án đúng là C.
Câu 3 (LISTENING · Phần 1)
第3题:请听录音对话,选择正确的答案:陈老师跟林阿姨放学以后去什么地方小猫咪了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,林lín阿ā姨yí,请qǐng问wèn陈chén老lǎo师shī放fàng学xué以yǐ后hòu去qù教jiào学xué楼lóu门mén口kǒu了le吗ma? — Xin chào cô Lâm, cho hỏi vào sau khi tan học cô Trần có đi cổng tòa nhà giảng dạy không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,陈chén老lǎo师shī放fàng学xué以yǐ后hòu跟gēn林lín阿ā姨yí在zài奶nǎi奶nai家jiā院yuàn子zi在zài院yuàn子zi里lǐ喂wèi白bái色sè小xiǎo猫māo,还hái聊liáo了le二èr分fēn钟zhōng。 — Không, vào sau khi tan học cô Trần cùng cô Lâm ở sân nhà bà nội cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng, còn trò chuyện 2 phút.
    • Câu hỏi (问): 陈chén老lǎo师shī跟gēn林lín阿ā姨yí放fàng学xué以yǐ后hòu去qù什shén么me地de方fāng小xiǎo猫māo咪mī了le? — cô Trần cùng cô Lâm đã đi đâu để chú mèo con vào sau khi tan học?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("陈老师跟林阿姨放学以后去什么地方小猫咪了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 教学楼门口
  • B. 奶奶家院子
  • C. 学校礼堂
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau khi tan học, cô Trần và cô Lâm đã ở sân nhà bà nội để cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng (“陈chén老lǎo师shī放fàng学xué以yǐ后hòu跟gēn林lín阿ā姨yí在zài奶nǎi奶nai家jiā院yuàn子zi在zài院yuàn子zi里lǐ喂wèi白bái色sè小xiǎo猫māo”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “奶nǎi奶nai家jiā院yuàn子zi” (sân nhà bà nội). → Đáp án đúng là B.
Câu 4 (LISTENING · Phần 1)
第4题:请听录音对话,选择正确的答案:小宇跟小红上个周末去什么地方大熊猫了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo红hóng,请qǐng问wèn小xiǎo宇yǔ上shàng个gè周zhōu末mò去qù家jiā里lǐ厨chú房fáng了le吗ma? — Xin chào Tiểu Hồng, cho hỏi vào cuối tuần trước Tiểu Vũ có đi bếp ở nhà không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo宇yǔ上shàng个gè周zhōu末mò跟gēn小xiǎo红hóng在zài市shì动dòng物wù园yuán去qù动dòng物wù园yuán看kàn可kě爱ài的de大dà熊xióng猫māo,还hái聊liáo了le三sān分fēn钟zhōng。 — Không, vào cuối tuần trước Tiểu Vũ cùng Tiểu Hồng ở sở thú thành phố đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu, còn trò chuyện 3 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo宇yǔ跟gēn小xiǎo红hóng上shàng个gè周zhōu末mò去qù什shén么me地de方fāng大dà熊xióng猫māo了le? — Tiểu Vũ cùng Tiểu Hồng đã đi đâu để gấu trúc lớn vào cuối tuần trước?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小宇跟小红上个周末去什么地方大熊猫了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 市动物园
  • B. 家里厨房
  • C. 出门上学前
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào cuối tuần trước, Tiểu Vũ và Tiểu Hồng đã ở sở thú thành phố để đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu (“小xiǎo宇yǔ上shàng个gè周zhōu末mò跟gēn小xiǎo红hóng在zài市shì动dòng物wù园yuán去qù动dòng物wù园yuán看kàn可kě爱ài的de大dà熊xióng猫māo”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “市shì动dòng物wù园yuán” (sở thú thành phố). → Đáp án đúng là A.
Câu 5 (LISTENING · Phần 1)
第5题:请听录音对话,选择正确的答案:小丽跟陈老师今年春天去什么地方小金鱼了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,陈chén老lǎo师shī,请qǐng问wèn小xiǎo丽lì今jīn年nián春chūn天tiān去qù奶nǎi奶nai家jiā院yuàn子zi了le吗ma? — Xin chào cô Trần, cho hỏi vào mùa xuân năm nay Tiểu Lệ có đi sân nhà bà nội không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo丽lì今jīn年nián春chūn天tiān跟gēn陈chén老lǎo师shī在zài自zì己jǐ房fáng间jiān在zài鱼yú缸gāng里lǐ养yǎng三sān条tiáo红hóng金jīn鱼yú,还hái聊liáo了le四sì分fēn钟zhōng。 — Không, vào mùa xuân năm nay Tiểu Lệ cùng cô Trần ở phòng riêng của mình nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ, còn trò chuyện 4 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo丽lì跟gēn陈chén老lǎo师shī今jīn年nián春chūn天tiān去qù什shén么me地de方fāng小xiǎo金jīn鱼yú了le? — Tiểu Lệ cùng cô Trần đã đi đâu để cá vàng nhỏ vào mùa xuân năm nay?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小丽跟陈老师今年春天去什么地方小金鱼了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 奶奶家院子
  • B. 市中心图书馆
  • C. 自己房间
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào mùa xuân năm nay, Tiểu Lệ và cô Trần đã ở phòng riêng của mình để nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ (“小xiǎo丽lì今jīn年nián春chūn天tiān跟gēn陈chén老lǎo师shī在zài自zì己jǐ房fáng间jiān在zài鱼yú缸gāng里lǐ养yǎng三sān条tiáo红hóng金jīn鱼yú”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “自zì己jǐ房fáng间jiān” (phòng riêng của mình). → Đáp án đúng là C.
Câu 6 (LISTENING · Phần 2)
第6题:请听录音对话,选择正确的答案:张老师跟小红每天上午去什么地方中文书了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo红hóng,请qǐng问wèn张zhāng老lǎo师shī每měi天tiān上shàng午wǔ去qù少shào儿ér游yóu泳yǒng馆guǎn了le吗ma? — Xin chào Tiểu Hồng, cho hỏi vào mỗi buổi sáng thầy Trương có đi bể bơi thiếu nhi không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,张zhāng老lǎo师shī每měi天tiān上shàng午wǔ跟gēn小xiǎo红hóng在zài三sān年nián级jí教jiào室shì认rèn真zhēn读dú一yì本běn汉hàn语yǔ书shū,还hái聊liáo了le五wǔ分fēn钟zhōng。 — Không, vào mỗi buổi sáng thầy Trương cùng Tiểu Hồng ở lớp học khối ba chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán, còn trò chuyện 5 phút.
    • Câu hỏi (问): 张zhāng老lǎo师shī跟gēn小xiǎo红hóng每měi天tiān上shàng午wǔ去qù什shén么me地de方fāng中zhōng文wén书shū了le? — thầy Trương cùng Tiểu Hồng đã đi đâu để sách tiếng Trung vào mỗi buổi sáng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("张老师跟小红每天上午去什么地方中文书了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 少儿游泳馆
  • B. 三年级教室
  • C. 北京南站
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào mỗi buổi sáng, thầy Trương và Tiểu Hồng đã ở lớp học khối ba để chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán (“张zhāng老lǎo师shī每měi天tiān上shàng午wǔ跟gēn小xiǎo红hóng在zài三sān年nián级jí教jiào室shì认rèn真zhēn读dú一yì本běn汉hàn语yǔ书shū”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “三sān年nián级jí教jiào室shì” (lớp học khối ba). → Đáp án đúng là B.
Câu 7 (LISTENING · Phần 2)
第7题:请听录音对话,选择正确的答案:小雪跟陈老师昨天傍晚去什么地方彩色铅笔了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,陈chén老lǎo师shī,请qǐng问wèn小xiǎo雪xuě昨zuó天tiān傍bàng晚wǎn去qù北běi京jīng南nán站zhàn了le吗ma? — Xin chào cô Trần, cho hỏi vào chiều tối hôm qua Tiểu Tuyết có đi ga Nam Bắc Kinh không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo雪xuě昨zuó天tiān傍bàng晚wǎn跟gēn陈chén老lǎo师shī在zài学xué校xiào门mén口kǒu书shū店diàn去qù文wén具jù店diàn买mǎi一yì盒hé彩cǎi笔bǐ,还hái聊liáo了le六liù分fēn钟zhōng。 — Không, vào chiều tối hôm qua Tiểu Tuyết cùng cô Trần ở hiệu sách cổng trường đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu, còn trò chuyện 6 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo雪xuě跟gēn陈chén老lǎo师shī昨zuó天tiān傍bàng晚wǎn去qù什shén么me地de方fāng彩cǎi色sè铅qiān笔bǐ了le? — Tiểu Tuyết cùng cô Trần đã đi đâu để bút chì màu vào chiều tối hôm qua?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小雪跟陈老师昨天傍晚去什么地方彩色铅笔了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 学校门口书店
  • B. 北京南站
  • C. 自己家里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chiều tối hôm qua, Tiểu Tuyết và cô Trần đã ở hiệu sách cổng trường để đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu (“小xiǎo雪xuě昨zuó天tiān傍bàng晚wǎn跟gēn陈chén老lǎo师shī在zài学xué校xiào门mén口kǒu书shū店diàn去qù文wén具jù店diàn买mǎi一yì盒hé彩cǎi笔bǐ”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “学xué校xiào门mén口kǒu书shū店diàn” (hiệu sách cổng trường). → Đáp án đúng là A.
Câu 8 (LISTENING · Phần 2)
第8题:请听录音对话,选择正确的答案:小华跟乐乐开学第一天去什么地方蓝书包了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,乐lè乐lè,请qǐng问wèn小xiǎo华huá开kāi学xué第dì一yī天tiān去qù自zì然rán科kē学xué博bó物wù馆guǎn了le吗ma? — Xin chào Lạc Lạc, cho hỏi vào ngày đầu khai giảng Tiểu Hoa có đi bảo tàng khoa học tự nhiên không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo华huá开kāi学xué第dì一yī天tiān跟gēn乐lè乐lè在zài去qù学xué校xiào的de路lù上shang背bèi着zhe新xīn买mǎi的de蓝lán色sè新xīn书shū包bāo,还hái聊liáo了le七qī分fēn钟zhōng。 — Không, vào ngày đầu khai giảng Tiểu Hoa cùng Lạc Lạc ở trên đường tới trường đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh, còn trò chuyện 7 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo华huá跟gēn乐lè乐lè开kāi学xué第dì一yī天tiān去qù什shén么me地de方fāng蓝lán书shū包bāo了le? — Tiểu Hoa cùng Lạc Lạc đã đi đâu để cặp sách màu xanh vào ngày đầu khai giảng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小华跟乐乐开学第一天去什么地方蓝书包了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 自然科学博物馆
  • B. 教学楼门口
  • C. 去学校的路上
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày đầu khai giảng, Tiểu Hoa và Lạc Lạc đã ở trên đường tới trường để đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh (“小xiǎo华huá开kāi学xué第dì一yī天tiān跟gēn乐lè乐lè在zài去qù学xué校xiào的de路lù上shang背bèi着zhe新xīn买mǎi的de蓝lán色sè新xīn书shū包bāo”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “去qù学xué校xiào的de路lù上shang” (trên đường tới trường). → Đáp án đúng là C.
Câu 9 (LISTENING · Phần 2)
第9题:请听录音对话,选择正确的答案:王老师跟李老师星期三下午去什么地方踢足球了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,李lǐ老lǎo师shī,请qǐng问wèn王wáng老lǎo师shī星xīng期qī三sān下xià午wǔ去qù客kè厅tīng里lǐ了le吗ma? — Xin chào thầy Lý, cho hỏi vào chiều thứ Tư cô Vương có đi trong phòng khách không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,王wáng老lǎo师shī星xīng期qī三sān下xià午wǔ跟gēn李lǐ老lǎo师shī在zài学xué校xiào大dà操cāo场chǎng和hé同tóng学xué一yì起qǐ在zài操cāo场chǎng踢tī足zú球qiú,还hái聊liáo了le八bā分fēn钟zhōng。 — Không, vào chiều thứ Tư cô Vương cùng thầy Lý ở sân vận động lớn của trường cùng các bạn học đá bóng ở sân trường, còn trò chuyện 8 phút.
    • Câu hỏi (问): 王wáng老lǎo师shī跟gēn李lǐ老lǎo师shī星xīng期qī三sān下xià午wǔ去qù什shén么me地de方fāng踢tī足zú球qiú了le? — cô Vương cùng thầy Lý đã đi đâu để đá bóng vào chiều thứ Tư?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("王老师跟李老师星期三下午去什么地方踢足球了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 客厅里
  • B. 学校大操场
  • C. 好朋友家里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chiều thứ Tư, cô Vương và thầy Lý đã ở sân vận động lớn của trường để cùng các bạn học đá bóng ở sân trường (“王wáng老lǎo师shī星xīng期qī三sān下xià午wǔ跟gēn李lǐ老lǎo师shī在zài学xué校xiào大dà操cāo场chǎng和hé同tóng学xué一yì起qǐ在zài操cāo场chǎng踢tī足zú球qiú”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “学xué校xiào大dà操cāo场chǎng” (sân vận động lớn của trường). → Đáp án đúng là B.
Câu 10 (LISTENING · Phần 2)
第10题:请听录音对话,选择正确的答案:小杰跟小宇今年暑假去什么地方学游泳了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo宇yǔ,请qǐng问wèn小xiǎo杰jié今jīn年nián暑shǔ假jià去qù去qù学xué校xiào的de路lù上shang了le吗ma? — Xin chào Tiểu Vũ, cho hỏi vào kỳ nghỉ hè năm nay Tiểu Kiệt có đi trên đường tới trường không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo杰jié今jīn年nián暑shǔ假jià跟gēn小xiǎo宇yǔ在zài少shào儿ér游yóu泳yǒng馆guǎn跟gēn教jiào练liàn努nǔ力lì学xué会huì了le蛙wā泳yǒng,还hái聊liáo了le九jiǔ分fēn钟zhōng。 — Không, vào kỳ nghỉ hè năm nay Tiểu Kiệt cùng Tiểu Vũ ở bể bơi thiếu nhi cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch, còn trò chuyện 9 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo杰jié跟gēn小xiǎo宇yǔ今jīn年nián暑shǔ假jià去qù什shén么me地de方fāng学xué游yóu泳yǒng了le? — Tiểu Kiệt cùng Tiểu Vũ đã đi đâu để học bơi vào kỳ nghỉ hè năm nay?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小杰跟小宇今年暑假去什么地方学游泳了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 少儿游泳馆
  • B. 去学校的路上
  • C. 儿童医院
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào kỳ nghỉ hè năm nay, Tiểu Kiệt và Tiểu Vũ đã ở bể bơi thiếu nhi để cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch (“小xiǎo杰jié今jīn年nián暑shǔ假jià跟gēn小xiǎo宇yǔ在zài少shào儿ér游yóu泳yǒng馆guǎn跟gēn教jiào练liàn努nǔ力lì学xué会huì了le蛙wā泳yǒng”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “少shào儿ér游yóu泳yǒng馆guǎn” (bể bơi thiếu nhi). → Đáp án đúng là A.
Câu 11 (LISTENING · Phần 3)
第11题:请听录音对话,选择正确的答案:小红跟李老师每天清晨六点去什么地方去跑步了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,李lǐ老lǎo师shī,请qǐng问wèn小xiǎo红hóng每měi天tiān清qīng晨chén六liù点diǎn去qù出chū门mén上shàng学xué前qián了le吗ma? — Xin chào thầy Lý, cho hỏi vào sáu giờ sáng mỗi ngày Tiểu Hồng có đi trước khi ra cửa đi học không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo红hóng每měi天tiān清qīng晨chén六liù点diǎn跟gēn李lǐ老lǎo师shī在zài湖hú边biān公gōng园yuán每měi天tiān坚jiān持chí跑pǎo两liǎng千qiān米mǐ,还hái聊liáo了le十shí分fēn钟zhōng。 — Không, vào sáu giờ sáng mỗi ngày Tiểu Hồng cùng thầy Lý ở công viên ven hồ mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét, còn trò chuyện 10 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo红hóng跟gēn李lǐ老lǎo师shī每měi天tiān清qīng晨chén六liù点diǎn去qù什shén么me地de方fāng去qù跑pǎo步bù了le? — Tiểu Hồng cùng thầy Lý đã đi đâu để đi chạy bộ vào sáu giờ sáng mỗi ngày?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小红跟李老师每天清晨六点去什么地方去跑步了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 出门上学前
  • B. 家里阳台上
  • C. 湖边公园
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáu giờ sáng mỗi ngày, Tiểu Hồng và thầy Lý đã ở công viên ven hồ để mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét (“小xiǎo红hóng每měi天tiān清qīng晨chén六liù点diǎn跟gēn李lǐ老lǎo师shī在zài湖hú边biān公gōng园yuán每měi天tiān坚jiān持chí跑pǎo两liǎng千qiān米mǐ”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “湖hú边biān公gōng园yuán” (công viên ven hồ). → Đáp án đúng là C.
Câu 12 (LISTENING · Phần 3)
第12题:请听录音对话,选择正确的答案:李老师跟小宇星期五放学后去什么地方弹钢琴了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo宇yǔ,请qǐng问wèn李lǐ老lǎo师shī星xīng期qī五wǔ放fàng学xué后hòu去qù家jiā里lǐ阳yáng台tái上shàng了le吗ma? — Xin chào Tiểu Vũ, cho hỏi vào sau giờ tan học thứ Sáu thầy Lý có đi trên ban công ở nhà không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,李lǐ老lǎo师shī星xīng期qī五wǔ放fàng学xué后hòu跟gēn小xiǎo宇yǔ在zài学xué校xiào音yīn乐yuè室shì在zài音yīn乐yuè教jiào室shì练liàn习xí弹tán一yì首shǒu新xīn曲qǔ子zi,还hái聊liáo了le十shí一yī分fēn钟zhōng。 — Không, vào sau giờ tan học thứ Sáu thầy Lý cùng Tiểu Vũ ở phòng âm nhạc của trường luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới, còn trò chuyện 11 phút.
    • Câu hỏi (问): 李lǐ老lǎo师shī跟gēn小xiǎo宇yǔ星xīng期qī五wǔ放fàng学xué后hòu去qù什shén么me地de方fāng弹tán钢gāng琴qín了le? — thầy Lý cùng Tiểu Vũ đã đi đâu để đánh đàn piano vào sau giờ tan học thứ Sáu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("李老师跟小宇星期五放学后去什么地方弹钢琴了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 家里阳台上
  • B. 学校音乐室
  • C. 爷爷奶奶家
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau giờ tan học thứ Sáu, thầy Lý và Tiểu Vũ đã ở phòng âm nhạc của trường để luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới (“李lǐ老lǎo师shī星xīng期qī五wǔ放fàng学xué后hòu跟gēn小xiǎo宇yǔ在zài学xué校xiào音yīn乐yuè室shì在zài音yīn乐yuè教jiào室shì练liàn习xí弹tán一yì首shǒu新xīn曲qǔ子zi”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “学xué校xiào音yīn乐yuè室shì” (phòng âm nhạc của trường). → Đáp án đúng là B.
Câu 13 (LISTENING · Phần 3)
第13题:请听录音对话,选择正确的答案:周奶奶跟大卫星期日上午去什么地方画风景画了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,大dà卫wèi,请qǐng问wèn周zhōu奶nǎi奶nai星xīng期qī日rì上shàng午wǔ去qù面miàn包bāo店diàn了le吗ma? — Xin chào David, cho hỏi vào sáng Chủ nhật bà Chu có đi tiệm bánh mì không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,周zhōu奶nǎi奶nai星xīng期qī日rì上shàng午wǔ跟gēn大dà卫wèi在zài青qīng少shào年nián活huó动dòng中zhōng心xīn用yòng颜yán料liào专zhuān心xīn画huà春chūn天tiān的de花huā园yuán,还hái聊liáo了le十shí二èr分fēn钟zhōng。 — Không, vào sáng Chủ nhật bà Chu cùng David ở trung tâm hoạt động thanh thiếu niên dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân, còn trò chuyện 12 phút.
    • Câu hỏi (问): 周zhōu奶nǎi奶nai跟gēn大dà卫wèi星xīng期qī日rì上shàng午wǔ去qù什shén么me地de方fāng画huà风fēng景jǐng画huà了le? — bà Chu cùng David đã đi đâu để vẽ tranh phong cảnh vào sáng Chủ nhật?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("周奶奶跟大卫星期日上午去什么地方画风景画了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 青少年活动中心
  • B. 面包店
  • C. 自然科学博物馆
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáng Chủ nhật, bà Chu và David đã ở trung tâm hoạt động thanh thiếu niên để dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân (“周zhōu奶nǎi奶nai星xīng期qī日rì上shàng午wǔ跟gēn大dà卫wèi在zài青qīng少shào年nián活huó动dòng中zhōng心xīn用yòng颜yán料liào专zhuān心xīn画huà春chūn天tiān的de花huā园yuán”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “青qīng少shào年nián活huó动dòng中zhōng心xīn” (trung tâm hoạt động thanh thiếu niên). → Đáp án đúng là A.
Câu 14 (LISTENING · Phần 3)
第14题:请听录音对话,选择正确的答案:小明跟周奶奶参加演出那天去什么地方白衬衫了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,周zhōu奶nǎi奶nai,请qǐng问wèn小xiǎo明míng参cān加jiā演yǎn出chū那nà天tiān去qù三sān年nián级jí教jiào室shì了le吗ma? — Xin chào bà Chu, cho hỏi vào ngày tham gia biểu diễn Tiểu Minh có đi lớp học khối ba không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,小xiǎo明míng参cān加jiā演yǎn出chū那nà天tiān跟gēn周zhōu奶nǎi奶nai在zài学xué校xiào礼lǐ堂táng穿chuān干gān净jìng的de一yí件jiàn白bái衬chèn衫shān,还hái聊liáo了le一yì分fēn钟zhōng。 — Không, vào ngày tham gia biểu diễn Tiểu Minh cùng bà Chu ở hội trường trường học mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng, còn trò chuyện 1 phút.
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo明míng跟gēn周zhōu奶nǎi奶nai参cān加jiā演yǎn出chū那nà天tiān去qù什shén么me地de方fāng白bái衬chèn衫shān了le? — Tiểu Minh cùng bà Chu đã đi đâu để áo sơ mi trắng vào ngày tham gia biểu diễn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小明跟周奶奶参加演出那天去什么地方白衬衫了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 三年级教室
  • B. 安静的书房
  • C. 学校礼堂
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày tham gia biểu diễn, Tiểu Minh và bà Chu đã ở hội trường trường học để mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng (“小xiǎo明míng参cān加jiā演yǎn出chū那nà天tiān跟gēn周zhōu奶nǎi奶nai在zài学xué校xiào礼lǐ堂táng穿chuān干gān净jìng的de一yí件jiàn白bái衬chèn衫shān”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “学xué校xiào礼lǐ堂táng” (hội trường trường học). → Đáp án đúng là C.
Câu 15 (LISTENING · Phần 3)
第15题:请听录音对话,选择正确的答案:安娜跟小丽下雪的早上去什么地方厚毛衣了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo丽lì,请qǐng问wèn安ān娜nà下xià雪xuě的de早zǎo上shàng去qù青qīng少shào年nián活huó动dòng中zhōng心xīn了le吗ma? — Xin chào Tiểu Lệ, cho hỏi vào buổi sáng có tuyết rơi Anna có đi trung tâm hoạt động thanh thiếu niên không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,安ān娜nà下xià雪xuě的de早zǎo上shàng跟gēn小xiǎo丽lì在zài出chū门mén上shàng学xué前qián穿chuān上shàng妈mā妈ma织zhī的de黄huáng色sè厚hòu毛máo衣yī,还hái聊liáo了le二èr分fēn钟zhōng。 — Không, vào buổi sáng có tuyết rơi Anna cùng Tiểu Lệ ở trước khi ra cửa đi học mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng, còn trò chuyện 2 phút.
    • Câu hỏi (问): 安ān娜nà跟gēn小xiǎo丽lì下xià雪xuě的de早zǎo上shàng去qù什shén么me地de方fāng厚hòu毛máo衣yī了le? — Anna cùng Tiểu Lệ đã đi đâu để áo len dày vào buổi sáng có tuyết rơi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("安娜跟小丽下雪的早上去什么地方厚毛衣了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 青少年活动中心
  • B. 出门上学前
  • C. 家里厨房
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào buổi sáng có tuyết rơi, Anna và Tiểu Lệ đã ở trước khi ra cửa đi học để mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng (“安ān娜nà下xià雪xuě的de早zǎo上shàng跟gēn小xiǎo丽lì在zài出chū门mén上shàng学xué前qián穿chuān上shàng妈mā妈ma织zhī的de黄huáng色sè厚hòu毛máo衣yī”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “出chū门mén上shàng学xué前qián” (trước khi ra cửa đi học). → Đáp án đúng là B.
Câu 16 (LISTENING · Phần 4)
第16题:请听录音对话,选择正确的答案:孙爷爷跟周奶奶今天早上七点半去什么地方坐地铁了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,周zhōu奶nǎi奶nai,请qǐng问wèn孙sūn爷yé爷ye今jīn天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn半bàn去qù好hǎo朋péng友yǒu家jiā里lǐ了le吗ma? — Xin chào bà Chu, cho hỏi vào bảy giờ rưỡi sáng nay ông Tôn có đi nhà người bạn thân không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,孙sūn爷yé爷ye今jīn天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn半bàn跟gēn周zhōu奶nǎi奶nai在zài市shì中zhōng心xīn图tú书shū馆guǎn和hé爸bà爸ba一yì起qǐ坐zuò二èr号hào地de铁tiě,还hái聊liáo了le三sān分fēn钟zhōng。 — Không, vào bảy giờ rưỡi sáng nay ông Tôn cùng bà Chu ở thư viện trung tâm thành phố cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2, còn trò chuyện 3 phút.
    • Câu hỏi (问): 孙sūn爷yé爷ye跟gēn周zhōu奶nǎi奶nai今jīn天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn半bàn去qù什shén么me地de方fāng坐zuò地de铁tiě了le? — ông Tôn cùng bà Chu đã đi đâu để đi tàu điện ngầm vào bảy giờ rưỡi sáng nay?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("孙爷爷跟周奶奶今天早上七点半去什么地方坐地铁了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 市中心图书馆
  • B. 好朋友家里
  • C. 餐厅里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào bảy giờ rưỡi sáng nay, ông Tôn và bà Chu đã ở thư viện trung tâm thành phố để cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2 (“孙sūn爷yé爷ye今jīn天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn半bàn跟gēn周zhōu奶nǎi奶nai在zài市shì中zhōng心xīn图tú书shū馆guǎn和hé爸bà爸ba一yì起qǐ坐zuò二èr号hào地de铁tiě”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “市shì中zhōng心xīn图tú书shū馆guǎn” (thư viện trung tâm thành phố). → Đáp án đúng là A.
Câu 17 (LISTENING · Phần 4)
第17题:请听录音对话,选择正确的答案:亮亮跟小丽十月国庆节去什么地方坐高铁了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo丽lì,请qǐng问wèn亮liàng亮liàng十shí月yuè国guó庆qìng节jié去qù餐cān厅tīng里lǐ了le吗ma? — Xin chào Tiểu Lệ, cho hỏi vào lễ Quốc khánh tháng Mười Lượng Lượng có đi trong phòng ăn không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,亮liàng亮liàng十shí月yuè国guó庆qìng节jié跟gēn小xiǎo丽lì在zài北běi京jīng南nán站zhàn全quán家jiā一yì起qǐ坐zuò高gāo铁tiě去qù上shàng海hǎi,还hái聊liáo了le四sì分fēn钟zhōng。 — Không, vào lễ Quốc khánh tháng Mười Lượng Lượng cùng Tiểu Lệ ở ga Nam Bắc Kinh cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải, còn trò chuyện 4 phút.
    • Câu hỏi (问): 亮liàng亮liàng跟gēn小xiǎo丽lì十shí月yuè国guó庆qìng节jié去qù什shén么me地de方fāng坐zuò高gāo铁tiě了le? — Lượng Lượng cùng Tiểu Lệ đã đi đâu để đi tàu cao tốc vào lễ Quốc khánh tháng Mười?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("亮亮跟小丽十月国庆节去什么地方坐高铁了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 餐厅里
  • B. 学校食堂
  • C. 北京南站
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào lễ Quốc khánh tháng Mười, Lượng Lượng và Tiểu Lệ đã ở ga Nam Bắc Kinh để cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải (“亮liàng亮liàng十shí月yuè国guó庆qìng节jié跟gēn小xiǎo丽lì在zài北běi京jīng南nán站zhàn全quán家jiā一yì起qǐ坐zuò高gāo铁tiě去qù上shàng海hǎi”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “北běi京jīng南nán站zhàn” (ga Nam Bắc Kinh). → Đáp án đúng là C.
Câu 18 (LISTENING · Phần 4)
第18题:请听录音对话,选择正确的答案:玛丽跟赵叔叔大扫除那天去什么地方打扫房间了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,赵zhào叔shū叔shu,请qǐng问wèn玛mǎ丽lì大dà扫sǎo除chú那nà天tiān去qù市shì动dòng物wù园yuán了le吗ma? — Xin chào chú Triệu, cho hỏi vào ngày tổng vệ sinh Mary có đi sở thú thành phố không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,玛mǎ丽lì大dà扫sǎo除chú那nà天tiān跟gēn赵zhào叔shū叔shu在zài自zì己jǐ家jiā里lǐ帮bāng妈mā妈ma认rèn真zhēn擦cā干gān净jìng桌zhuō子zi窗chuāng户hù,还hái聊liáo了le五wǔ分fēn钟zhōng。 — Không, vào ngày tổng vệ sinh Mary cùng chú Triệu ở ở nhà của mình giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ, còn trò chuyện 5 phút.
    • Câu hỏi (问): 玛mǎ丽lì跟gēn赵zhào叔shū叔shu大dà扫sǎo除chú那nà天tiān去qù什shén么me地de方fāng打dǎ扫sǎo房fáng间jiān了le? — Mary cùng chú Triệu đã đi đâu để dọn dẹp phòng vào ngày tổng vệ sinh?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("玛丽跟赵叔叔大扫除那天去什么地方打扫房间了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 市动物园
  • B. 自己家里
  • C. 面包店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày tổng vệ sinh, Mary và chú Triệu đã ở ở nhà của mình để giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ (“玛mǎ丽lì大dà扫sǎo除chú那nà天tiān跟gēn赵zhào叔shū叔shu在zài自zì己jǐ家jiā里lǐ帮bāng妈mā妈ma认rèn真zhēn擦cā干gān净jìng桌zhuō子zi窗chuāng户hù”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “自zì己jǐ家jiā里lǐ” (ở nhà của mình). → Đáp án đúng là B.
Câu 19 (LISTENING · Phần 4)
第19题:请听录音对话,选择正确的答案:林阿姨跟小明今天下午两点去什么地方带雨伞了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,小xiǎo明míng,请qǐng问wèn林lín阿ā姨yí今jīn天tiān下xià午wǔ两liǎng点diǎn去qù湖hú边biān公gōng园yuán了le吗ma? — Xin chào Tiểu Minh, cho hỏi vào hai giờ chiều hôm nay cô Lâm có đi công viên ven hồ không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,林lín阿ā姨yí今jīn天tiān下xià午wǔ两liǎng点diǎn跟gēn小xiǎo明míng在zài教jiào学xué楼lóu门mén口kǒu出chū门mén前qián记jì得de带dài一yì把bǎ黄huáng雨yǔ伞sǎn,还hái聊liáo了le六liù分fēn钟zhōng。 — Không, vào hai giờ chiều hôm nay cô Lâm cùng Tiểu Minh ở cổng tòa nhà giảng dạy trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng, còn trò chuyện 6 phút.
    • Câu hỏi (问): 林lín阿ā姨yí跟gēn小xiǎo明míng今jīn天tiān下xià午wǔ两liǎng点diǎn去qù什shén么me地de方fāng带dài雨yǔ伞sǎn了le? — cô Lâm cùng Tiểu Minh đã đi đâu để mang ô che mưa vào hai giờ chiều hôm nay?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("林阿姨跟小明今天下午两点去什么地方带雨伞了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 教学楼门口
  • B. 湖边公园
  • C. 北京饭店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào hai giờ chiều hôm nay, cô Lâm và Tiểu Minh đã ở cổng tòa nhà giảng dạy để trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng (“林lín阿ā姨yí今jīn天tiān下xià午wǔ两liǎng点diǎn跟gēn小xiǎo明míng在zài教jiào学xué楼lóu门mén口kǒu出chū门mén前qián记jì得de带dài一yì把bǎ黄huáng雨yǔ伞sǎn”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “教jiào学xué楼lóu门mén口kǒu” (cổng tòa nhà giảng dạy). → Đáp án đúng là A.
Câu 20 (LISTENING · Phần 4)
第20题:请听录音对话,选择正确的答案:乐乐跟张老师昨天晚会去什么地方生日礼物了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ好hǎo,张zhāng老lǎo师shī,请qǐng问wèn乐lè乐lè昨zuó天tiān晚wǎn会huì去qù自zì己jǐ家jiā里lǐ了le吗ma? — Xin chào thầy Trương, cho hỏi vào buổi tiệc tối qua Lạc Lạc có đi ở nhà của mình không?
    • Nữ (女): 没méi有yǒu,乐lè乐lè昨zuó天tiān晚wǎn会huì跟gēn张zhāng老lǎo师shī在zài好hǎo朋péng友yǒu家jiā里lǐ送sòng给gěi好hǎo朋péng友yǒu一yì本běn儿ér童tóng词cí典diǎn,还hái聊liáo了le七qī分fēn钟zhōng。 — Không, vào buổi tiệc tối qua Lạc Lạc cùng thầy Trương ở nhà người bạn thân tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi, còn trò chuyện 7 phút.
    • Câu hỏi (问): 乐lè乐lè跟gēn张zhāng老lǎo师shī昨zuó天tiān晚wǎn会huì去qù什shén么me地de方fāng生shēng日rì礼lǐ物wù了le? — Lạc Lạc cùng thầy Trương đã đi đâu để quà sinh nhật vào buổi tiệc tối qua?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("乐乐跟张老师昨天晚会去什么地方生日礼物了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 自己家里
  • B. 客厅里
  • C. 好朋友家里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào buổi tiệc tối qua, Lạc Lạc và thầy Trương đã ở nhà người bạn thân để tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi (“乐lè乐lè昨zuó天tiān晚wǎn会huì跟gēn张zhāng老lǎo师shī在zài好hǎo朋péng友yǒu家jiā里lǐ送sòng给gěi好hǎo朋péng友yǒu一yì本běn儿ér童tóng词cí典diǎn”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “好hǎo朋péng友yǒu家jiā里lǐ” (nhà người bạn thân). → Đáp án đúng là C.
Câu 21 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第21题】星期四上午,大卫和刘医生一起在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康,他们觉得非常开心。请问:大卫跟刘医生星期四上午去什么地方看牙医了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 21 tí 】 xīng qī sì shàng wǔ, dà wèi hé liú yī shēng yì qǐ zài ér tóng yī yuàn mā mā dài dì di qù jiǎn chá yá chǐ jiàn kāng, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: dà wèi gēn liú yī shēng xīng qī sì shàng wǔ qù shén me dì fāng kàn yá yī le?
  • A. 安静的书房
  • B. 儿童医院
  • C. 冷饮店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáng thứ Năm, David cùng bác sĩ Lưu ở bệnh viện nhi thực hiện hoạt động mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “儿ér童tóng医yī院yuàn” (bệnh viện nhi) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 22 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第22题】三月植树节,赵叔叔和亮亮一起在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花,他们觉得非常开心。请问:赵叔叔跟亮亮三月植树节去什么地方种花草了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 22 tí 】 sān yuè zhí shù jié, zhào shū shū hé liàng liàng yì qǐ zài jiā lǐ yáng tái shàng hé yé yé zài yáng tái zhǒng le wǔ pén lán huā, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: zhào shū shū gēn liàng liàng sān yuè zhí shù jié qù shén me dì fāng zhòng huā cǎo le?
  • A. 家里阳台上
  • B. 冷饮店
  • C. 奶奶家院子
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ngày Tết trồng cây tháng Ba, chú Triệu cùng Lượng Lượng ở trên ban công ở nhà thực hiện hoạt động cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “家jiā里lǐ阳yáng台tái上shàng” (trên ban công ở nhà) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 23 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第23题】春节除夕晚上,丁丁和王老师一起在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子,他们觉得非常开心。请问:丁丁跟王老师春节除夕晚上去什么地方包饺子了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 23 tí 】 chūn jié chú xī wǎn shàng, dīng dīng hé wáng lǎo shī yì qǐ zài yé yé nǎi nǎi jiā chú xī yè quán jiā rén bāo bái cài zhū ròu jiǎo zi, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: dīng dīng gēn wáng lǎo shī chūn jié chú xī wǎn shàng qù shén me dì fāng bāo jiǎo zi le?
  • A. 学校大操场
  • B. 市动物园
  • C. 爷爷奶奶家
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán, Đinh Đinh cùng cô Vương ở nhà ông bà nội thực hiện hoạt động đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “爷yé爷ye奶nǎi奶nai家jiā” (nhà ông bà nội) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 24 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第24题】星期二上午九点,小芳和小琪一起在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览,他们觉得非常开心。请问:小芳跟小琪星期二上午九点去什么地方参观博物馆了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 24 tí 】 xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn, xiǎo fāng hé xiǎo qí yì qǐ zài zì rán kē xué bó wù guǎn quán bān tóng xué pái duì kàn kǒng lóng huà shí zhǎn lǎn, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: xiǎo fāng gēn xiǎo qí xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn qù shén me dì fāng cān guān bó wù guǎn le?
  • A. 市中心图书馆
  • B. 自然科学博物馆
  • C. 自己房间
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chín giờ sáng thứ Ba, Tiểu Phương cùng Tiểu Kỳ ở bảo tàng khoa học tự nhiên thực hiện hoạt động cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “自zì然rán科kē学xué博bó物wù馆guǎn” (bảo tàng khoa học tự nhiên) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 25 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第25题】晚饭后八点,刘医生和玛丽一起在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字,他们觉得非常开心。请问:刘医生跟玛丽晚饭后八点去什么地方练习写汉字了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 25 tí 】 wǎn fàn hòu bā diǎn, liú yī shēng hé mǎ lì yì qǐ zài ān jìng de shū fáng měi tiān wǎn shàng yòng xīn xiě èr shí gè xīn hàn zì, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: liú yī shēng gēn mǎ lì wǎn fàn hòu bā diǎn qù shén me dì fāng liàn xí xiě hàn zì le?
  • A. 安静的书房
  • B. 爷爷奶奶家
  • C. 三年级教室
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tám giờ tối sau bữa ăn, bác sĩ Lưu cùng Mary ở phòng đọc sách yên tĩnh thực hiện hoạt động mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “安ān静jìng的de书shū房fáng” (phòng đọc sách yên tĩnh) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 26 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第26题】放学以后,丁丁看见小琪没有去北京饭店,而是今天早上留在家里厨房喜欢吃红苹果。请问:小琪和丁丁是什么时候在家里厨房喜欢吃红苹果的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 26 tí 】 fàng xué yǐ hòu, dīng dīng kàn jiàn xiǎo qí méi yǒu qù běi jīng fàn diàn, ér shì jīn tiān zǎo shàng liú zài jiā lǐ chú fáng xǐ huān chī hóng píng guǒ. qǐng wèn: xiǎo qí hé dīng dīng shì shén me shí hòu zài jiā lǐ chú fáng xǐ huān chī hóng píng guǒ de?
  • A. 星期六晚上
  • B. 星期三下午
  • C. 今天早上
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáng hôm nay, Tiểu Kỳ cùng Đinh Đinh ở bếp ở nhà thực hiện hoạt động thích ăn táo đỏ. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “今jīn天tiān早zǎo上shàng” (sáng hôm nay) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 27 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第27题】放学以后,玛丽看见小刚没有去学校门口书店,而是每天早上留在餐厅里每天喝一杯牛奶。请问:小刚和玛丽是什么时候在餐厅里每天喝一杯牛奶的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 27 tí 】 fàng xué yǐ hòu, mǎ lì kàn jiàn xiǎo gāng méi yǒu qù xué xiào mén kǒu shū diàn, ér shì měi tiān zǎo shàng liú zài cān tīng lǐ měi tiān hē yī bēi niú nǎi. qǐng wèn: xiǎo gāng hé mǎ lì shì shén me shí hòu zài cān tīng lǐ měi tiān hē yī bēi niú nǎi de?
  • A. 昨天傍晚
  • B. 每天早上
  • C. 今年暑假
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mỗi buổi sáng, Tiểu Cương cùng Mary ở trong phòng ăn thực hiện hoạt động mỗi ngày uống một cốc sữa. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “每měi天tiān早zǎo上shàng” (mỗi buổi sáng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 28 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第28题】放学以后,小杰看见陈老师没有去学校礼堂,而是今天中午留在学校食堂最爱吃一碗面条。请问:陈老师和小杰是什么时候在学校食堂最爱吃一碗面条的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 28 tí 】 fàng xué yǐ hòu, xiǎo jié kàn jiàn chén lǎo shī méi yǒu qù xué xiào lǐ táng, ér shì jīn tiān zhōng wǔ liú zài xué xiào shí táng zuì ài chī yī wǎn miàn tiáo. qǐng wèn: chén lǎo shī hé xiǎo jié shì shén me shí hòu zài xué xiào shí táng zuì ài chī yī wǎn miàn tiáo de?
  • A. 今天中午
  • B. 参加演出那天
  • C. 每天清晨六点
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào trưa hôm nay, cô Trần cùng Tiểu Kiệt ở căng tin trường thực hiện hoạt động thích ăn nhất một bát mì. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “今jīn天tiān中zhōng午wǔ” (trưa hôm nay) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 29 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第29题】放学以后,小刚看见小宇没有去儿童医院,而是星期天下午留在面包店想买巧克力蛋糕。请问:小宇和小刚是什么时候在面包店想买巧克力蛋糕的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 29 tí 】 fàng xué yǐ hòu, xiǎo gāng kàn jiàn xiǎo yǔ méi yǒu qù ér tóng yī yuàn, ér shì xīng qī tiān xià wǔ liú zài miàn bāo diàn xiǎng mǎi qiǎo kè lì dàn gāo. qǐng wèn: xiǎo yǔ hé xiǎo gāng shì shén me shí hòu zài miàn bāo diàn xiǎng mǎi qiǎo kè lì dàn gāo de?
  • A. 星期四上午
  • B. 星期五放学后
  • C. 星期天下午
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều Chủ nhật, Tiểu Vũ cùng Tiểu Cương ở tiệm bánh mì thực hiện hoạt động muốn mua bánh kem sô-cô-la. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “星xīng期qī天tiān下xià午wǔ” (chiều Chủ nhật) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 30 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第30题】放学以后,林阿姨看见小丽没有去学校食堂,而是星期六晚上留在北京饭店准备吃北京烤鸭。请问:小丽和林阿姨是什么时候在北京饭店准备吃北京烤鸭的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 30 tí 】 fàng xué yǐ hòu, lín ā yí kàn jiàn xiǎo lì méi yǒu qù xué xiào shí táng, ér shì xīng qī liù wǎn shàng liú zài běi jīng fàn diàn zhǔn bèi chī běi jīng kǎo yā. qǐng wèn: xiǎo lì hé lín ā yí shì shén me shí hòu zài běi jīng fàn diàn zhǔn bèi chī běi jīng kǎo yā de?
  • A. 今天中午
  • B. 星期六晚上
  • C. 星期日上午
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tối thứ Bảy, Tiểu Lệ cùng cô Lâm ở nhà hàng Bắc Kinh thực hiện hoạt động chuẩn bị ăn vịt quay Bắc Kinh. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “星xīng期qī六liù晚wǎn上shàng” (tối thứ Bảy) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 31 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第31题】虽然外面天气变化很大,但是张老师还是按照计划,在下午三点跟小刚来到客厅里常常喝热绿茶。请问:张老师和小刚是什么时候在客厅里常常喝热绿茶的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 31 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì zhāng lǎo shī hái shì àn zhào jì huà, zài xià wǔ sān diǎn gēn xiǎo gāng lái dào kè tīng lǐ cháng cháng hē rè lǜ chá. qǐng wèn: zhāng lǎo shī hé xiǎo gāng shì shén me shí hòu zài kè tīng lǐ cháng cháng hē rè lǜ chá de?
  • A. 下午三点
  • B. 今年春天
  • C. 参加演出那天
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ba giờ chiều, thầy Trương cùng Tiểu Cương ở trong phòng khách thực hiện hoạt động thường uống trà xanh nóng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “下xià午wǔ三sān点diǎn” (ba giờ chiều) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 32 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第32题】虽然外面天气变化很大,但是小雪还是按照计划,在午饭以后跟林阿姨来到冷饮店刚才喝了新鲜橙汁。请问:小雪和林阿姨是什么时候在冷饮店刚才喝了新鲜橙汁的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 32 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo xuě hái shì àn zhào jì huà, zài wǔ fàn yǐ hòu gēn lín ā yí lái dào lěng yǐn diàn gāng cái hē le xīn xiān chéng zhī. qǐng wèn: xiǎo xuě hé lín ā yí shì shén me shí hòu zài lěng yǐn diàn gāng cái hē le xīn xiān chéng zhī de?
  • A. 星期五放学后
  • B. 下雪的早上
  • C. 午饭以后
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sau bữa trưa, Tiểu Tuyết cùng cô Lâm ở quán nước giải khát thực hiện hoạt động vừa mới uống nước cam tươi. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “午wǔ饭fàn以yǐ后hòu” (sau bữa trưa) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 33 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第33题】虽然外面天气变化很大,但是小华还是按照计划,在放学以后跟小红来到奶奶家院子在院子里喂白色小猫。请问:小华和小红是什么时候在奶奶家院子在院子里喂白色小猫的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 33 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo huá hái shì àn zhào jì huà, zài fàng xué yǐ hòu gēn xiǎo hóng lái dào nǎi nǎi jiā yuàn zi zài yuàn zi lǐ wèi bái sè xiǎo māo. qǐng wèn: xiǎo huá hé xiǎo hóng shì shén me shí hòu zài nǎi nǎi jiā yuàn zi zài yuàn zi lǐ wèi bái sè xiǎo māo de?
  • A. 今天下午两点
  • B. 放学以后
  • C. 今天早上七点半
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sau khi tan học, Tiểu Hoa cùng Tiểu Hồng ở sân nhà bà nội thực hiện hoạt động cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “放fàng学xué以yǐ后hòu” (sau khi tan học) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 34 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第34题】虽然外面天气变化很大,但是王老师还是按照计划,在上个周末跟陈老师来到市动物园去动物园看可爱的大熊猫。请问:王老师和陈老师是什么时候在市动物园去动物园看可爱的大熊猫的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 34 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì wáng lǎo shī hái shì àn zhào jì huà, zài shàng gè zhōu mò gēn chén lǎo shī lái dào shì dòng wù yuán qù dòng wù yuán kàn kě ài de dà xióng māo. qǐng wèn: wáng lǎo shī hé chén lǎo shī shì shén me shí hòu zài shì dòng wù yuán qù dòng wù yuán kàn kě ài de dà xióng māo de?
  • A. 上个周末
  • B. 今天早上
  • C. 十月国庆节
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào cuối tuần trước, cô Vương cùng cô Trần ở sở thú thành phố thực hiện hoạt động đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “上shàng个gè周zhōu末mò” (cuối tuần trước) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 35 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第35题】虽然外面天气变化很大,但是小杰还是按照计划,在今年春天跟乐乐来到自己房间在鱼缸里养三条红金鱼。请问:小杰和乐乐是什么时候在自己房间在鱼缸里养三条红金鱼的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 35 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo jié hái shì àn zhào jì huà, zài jīn nián chūn tiān gēn lè lè lái dào zì jǐ fáng jiān zài yú gāng lǐ yǎng sān tiáo hóng jīn yú. qǐng wèn: xiǎo jié hé lè lè shì shén me shí hòu zài zì jǐ fáng jiān zài yú gāng lǐ yǎng sān tiáo hóng jīn yú de?
  • A. 放学以后
  • B. 大扫除那天
  • C. 今年春天
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mùa xuân năm nay, Tiểu Kiệt cùng Lạc Lạc ở phòng riêng của mình thực hiện hoạt động nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “今jīn年nián春chūn天tiān” (mùa xuân năm nay) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 36 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第36题】老师表扬了小红,因为每天上午小红主动邀请陈老师一起到三年级教室认真读一本汉语书,收获了很多快乐。请问:小红和陈老师是什么时候在三年级教室认真读一本汉语书的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 36 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le xiǎo hóng, yīn wèi měi tiān shàng wǔ xiǎo hóng zhǔ dòng yāo qǐng chén lǎo shī yì qǐ dào sān nián jí jiào shì rèn zhēn dú yī běn hàn yǔ shū, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: xiǎo hóng hé chén lǎo shī shì shén me shí hòu zài sān nián jí jiào shì rèn zhēn dú yī běn hàn yǔ shū de?
  • A. 今年暑假
  • B. 每天上午
  • C. 今天下午两点
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mỗi buổi sáng, Tiểu Hồng cùng cô Trần ở lớp học khối ba thực hiện hoạt động chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “每měi天tiān上shàng午wǔ” (mỗi buổi sáng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 37 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第37题】老师表扬了李老师,因为昨天傍晚李老师主动邀请乐乐一起到学校门口书店去文具店买一盒彩笔,收获了很多快乐。请问:李老师和乐乐是什么时候在学校门口书店去文具店买一盒彩笔的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 37 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le lǐ lǎo shī, yīn wèi zuó tiān bàng wǎn lǐ lǎo shī zhǔ dòng yāo qǐng lè lè yì qǐ dào xué xiào mén kǒu shū diàn qù wén jù diàn mǎi yī hé cǎi bǐ, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: lǐ lǎo shī hé lè lè shì shén me shí hòu zài xué xiào mén kǒu shū diàn qù wén jù diàn mǎi yī hé cǎi bǐ de?
  • A. 昨天傍晚
  • B. 十月国庆节
  • C. 昨天晚会
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều tối hôm qua, thầy Lý cùng Lạc Lạc ở hiệu sách cổng trường thực hiện hoạt động đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “昨zuó天tiān傍bàng晚wǎn” (chiều tối hôm qua) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 38 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第38题】老师表扬了周奶奶,因为开学第一天周奶奶主动邀请李老师一起到去学校的路上背着新买的蓝色新书包,收获了很多快乐。请问:周奶奶和李老师是什么时候在去学校的路上背着新买的蓝色新书包的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 38 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le zhōu nǎi nǎi, yīn wèi kāi xué dì yī tiān zhōu nǎi nǎi zhǔ dòng yāo qǐng lǐ lǎo shī yì qǐ dào qù xué xiào de lù shàng bèi zhe xīn mǎi de lán sè xīn shū bāo, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: zhōu nǎi nǎi hé lǐ lǎo shī shì shén me shí hòu zài qù xué xiào de lù shàng bèi zhe xīn mǎi de lán sè xīn shū bāo de?
  • A. 星期二上午九点
  • B. 星期四上午
  • C. 开学第一天
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ngày đầu khai giảng, bà Chu cùng thầy Lý ở trên đường tới trường thực hiện hoạt động đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “开kāi学xué第dì一yī天tiān” (ngày đầu khai giảng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 39 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第39题】老师表扬了小明,因为星期三下午小明主动邀请小宇一起到学校大操场和同学一起在操场踢足球,收获了很多快乐。请问:小明和小宇是什么时候在学校大操场和同学一起在操场踢足球的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 39 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le xiǎo míng, yīn wèi xīng qī sān xià wǔ xiǎo míng zhǔ dòng yāo qǐng xiǎo yǔ yì qǐ dào xué xiào dà cāo chǎng hé tóng xué yì qǐ zài cāo chǎng tī zú qiú, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: xiǎo míng hé xiǎo yǔ shì shén me shí hòu zài xué xiào dà cāo chǎng hé tóng xué yì qǐ zài cāo chǎng tī zú qiú de?
  • A. 下午三点
  • B. 星期三下午
  • C. 三月植树节
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều thứ Tư, Tiểu Minh cùng Tiểu Vũ ở sân vận động lớn của trường thực hiện hoạt động cùng các bạn học đá bóng ở sân trường. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “星xīng期qī三sān下xià午wǔ” (chiều thứ Tư) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 40 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第40题】老师表扬了安娜,因为今年暑假安娜主动邀请大卫一起到少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳,收获了很多快乐。请问:安娜和大卫是什么时候在少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 40 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le ān nà, yīn wèi jīn nián shǔ jià ān nà zhǔ dòng yāo qǐng dà wèi yì qǐ dào shào ér yóu yǒng guǎn gēn jiào liàn nǔ lì xué huì le wā yǒng, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: ān nà hé dà wèi shì shén me shí hòu zài shào ér yóu yǒng guǎn gēn jiào liàn nǔ lì xué huì le wā yǒng de?
  • A. 今年暑假
  • B. 开学第一天
  • C. 春节除夕晚上
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào kỳ nghỉ hè năm nay, Anna cùng David ở bể bơi thiếu nhi thực hiện hoạt động cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “今jīn年nián暑shǔ假jià” (kỳ nghỉ hè năm nay) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.