Bảng điều khiển
Tốc độ:
Trọn bộ Đề Luyện Tập Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề Y21001 (Mô Phỏng) gồm đầy đủ 40 câu hỏi theo cấu trúc tham khảo trên FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại, kèm file PDF đề thi, bảng đáp án đối chiếu, audio chuẩn và lời giải chi tiết từng câu.
Đây là bộ đề luyện tập do FoxHSK tự biên soạn theo phong cách và cấu trúc tham khảo, không phải đề thi chính thức của trường hay đơn vị tổ chức thi. (Đề Luyện Tập Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề Y21001 (Mô Phỏng) · ngữ cảnh từ 对话 #DE-Y21001)
Chi tiết từng câu
Câu 1 (LISTENING · Phần 1)
第1题:请听录音对话,选择正确的答案:小琪跟小杰下午三点去什么地方绿茶了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小杰,请问小琪下午三点去自己房间了吗? — Xin chào Tiểu Kiệt, cho hỏi vào ba giờ chiều Tiểu Kỳ có đi phòng riêng của mình không?
- Nữ (女): 没有,小琪下午三点跟小杰在客厅里常常喝热绿茶,还聊了十二分钟。 — Không, vào ba giờ chiều Tiểu Kỳ cùng Tiểu Kiệt ở trong phòng khách thường uống trà xanh nóng, còn trò chuyện 12 phút.
- Câu hỏi (问): 小琪跟小杰下午三点去什么地方绿茶了? — Tiểu Kỳ cùng Tiểu Kiệt đã đi đâu để trà xanh vào ba giờ chiều?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小琪跟小杰下午三点去什么地方绿茶了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 客厅里
- B. 自己房间
- C. 学校音乐室
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ba giờ chiều, Tiểu Kỳ và Tiểu Kiệt đã ở trong phòng khách để thường uống trà xanh nóng (“小琪下午三点跟小杰在客厅里常常喝热绿茶”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “客厅里” (trong phòng khách). → Đáp án đúng là A.
Câu 2 (LISTENING · Phần 1)
第2题:请听录音对话,选择正确的答案:小刚跟小芳午饭以后去什么地方橙汁了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小芳,请问小刚午饭以后去学校音乐室了吗? — Xin chào Tiểu Phương, cho hỏi vào sau bữa trưa Tiểu Cương có đi phòng âm nhạc của trường không?
- Nữ (女): 没有,小刚午饭以后跟小芳在冷饮店刚才喝了新鲜橙汁,还聊了一分钟。 — Không, vào sau bữa trưa Tiểu Cương cùng Tiểu Phương ở quán nước giải khát vừa mới uống nước cam tươi, còn trò chuyện 1 phút.
- Câu hỏi (问): 小刚跟小芳午饭以后去什么地方橙汁了? — Tiểu Cương cùng Tiểu Phương đã đi đâu để nước cam vào sau bữa trưa?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小刚跟小芳午饭以后去什么地方橙汁了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 学校音乐室
- B. 青少年活动中心
- C. 冷饮店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau bữa trưa, Tiểu Cương và Tiểu Phương đã ở quán nước giải khát để vừa mới uống nước cam tươi (“小刚午饭以后跟小芳在冷饮店刚才喝了新鲜橙汁”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “冷饮店” (quán nước giải khát). → Đáp án đúng là C.
Câu 3 (LISTENING · Phần 1)
第3题:请听录音对话,选择正确的答案:陈老师跟林阿姨放学以后去什么地方小猫咪了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,林阿姨,请问陈老师放学以后去教学楼门口了吗? — Xin chào cô Lâm, cho hỏi vào sau khi tan học cô Trần có đi cổng tòa nhà giảng dạy không?
- Nữ (女): 没有,陈老师放学以后跟林阿姨在奶奶家院子在院子里喂白色小猫,还聊了二分钟。 — Không, vào sau khi tan học cô Trần cùng cô Lâm ở sân nhà bà nội cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng, còn trò chuyện 2 phút.
- Câu hỏi (问): 陈老师跟林阿姨放学以后去什么地方小猫咪了? — cô Trần cùng cô Lâm đã đi đâu để chú mèo con vào sau khi tan học?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("陈老师跟林阿姨放学以后去什么地方小猫咪了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 教学楼门口
- B. 奶奶家院子
- C. 学校礼堂
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau khi tan học, cô Trần và cô Lâm đã ở sân nhà bà nội để cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng (“陈老师放学以后跟林阿姨在奶奶家院子在院子里喂白色小猫”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “奶奶家院子” (sân nhà bà nội). → Đáp án đúng là B.
Câu 4 (LISTENING · Phần 1)
第4题:请听录音对话,选择正确的答案:小宇跟小红上个周末去什么地方大熊猫了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小红,请问小宇上个周末去家里厨房了吗? — Xin chào Tiểu Hồng, cho hỏi vào cuối tuần trước Tiểu Vũ có đi bếp ở nhà không?
- Nữ (女): 没有,小宇上个周末跟小红在市动物园去动物园看可爱的大熊猫,还聊了三分钟。 — Không, vào cuối tuần trước Tiểu Vũ cùng Tiểu Hồng ở sở thú thành phố đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu, còn trò chuyện 3 phút.
- Câu hỏi (问): 小宇跟小红上个周末去什么地方大熊猫了? — Tiểu Vũ cùng Tiểu Hồng đã đi đâu để gấu trúc lớn vào cuối tuần trước?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小宇跟小红上个周末去什么地方大熊猫了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 市动物园
- B. 家里厨房
- C. 出门上学前
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào cuối tuần trước, Tiểu Vũ và Tiểu Hồng đã ở sở thú thành phố để đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu (“小宇上个周末跟小红在市动物园去动物园看可爱的大熊猫”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “市动物园” (sở thú thành phố). → Đáp án đúng là A.
Câu 5 (LISTENING · Phần 1)
第5题:请听录音对话,选择正确的答案:小丽跟陈老师今年春天去什么地方小金鱼了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,陈老师,请问小丽今年春天去奶奶家院子了吗? — Xin chào cô Trần, cho hỏi vào mùa xuân năm nay Tiểu Lệ có đi sân nhà bà nội không?
- Nữ (女): 没有,小丽今年春天跟陈老师在自己房间在鱼缸里养三条红金鱼,还聊了四分钟。 — Không, vào mùa xuân năm nay Tiểu Lệ cùng cô Trần ở phòng riêng của mình nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ, còn trò chuyện 4 phút.
- Câu hỏi (问): 小丽跟陈老师今年春天去什么地方小金鱼了? — Tiểu Lệ cùng cô Trần đã đi đâu để cá vàng nhỏ vào mùa xuân năm nay?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小丽跟陈老师今年春天去什么地方小金鱼了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 奶奶家院子
- B. 市中心图书馆
- C. 自己房间
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào mùa xuân năm nay, Tiểu Lệ và cô Trần đã ở phòng riêng của mình để nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ (“小丽今年春天跟陈老师在自己房间在鱼缸里养三条红金鱼”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “自己房间” (phòng riêng của mình). → Đáp án đúng là C.
Câu 6 (LISTENING · Phần 2)
第6题:请听录音对话,选择正确的答案:张老师跟小红每天上午去什么地方中文书了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小红,请问张老师每天上午去少儿游泳馆了吗? — Xin chào Tiểu Hồng, cho hỏi vào mỗi buổi sáng thầy Trương có đi bể bơi thiếu nhi không?
- Nữ (女): 没有,张老师每天上午跟小红在三年级教室认真读一本汉语书,还聊了五分钟。 — Không, vào mỗi buổi sáng thầy Trương cùng Tiểu Hồng ở lớp học khối ba chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán, còn trò chuyện 5 phút.
- Câu hỏi (问): 张老师跟小红每天上午去什么地方中文书了? — thầy Trương cùng Tiểu Hồng đã đi đâu để sách tiếng Trung vào mỗi buổi sáng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("张老师跟小红每天上午去什么地方中文书了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 少儿游泳馆
- B. 三年级教室
- C. 北京南站
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào mỗi buổi sáng, thầy Trương và Tiểu Hồng đã ở lớp học khối ba để chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán (“张老师每天上午跟小红在三年级教室认真读一本汉语书”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “三年级教室” (lớp học khối ba). → Đáp án đúng là B.
Câu 7 (LISTENING · Phần 2)
第7题:请听录音对话,选择正确的答案:小雪跟陈老师昨天傍晚去什么地方彩色铅笔了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,陈老师,请问小雪昨天傍晚去北京南站了吗? — Xin chào cô Trần, cho hỏi vào chiều tối hôm qua Tiểu Tuyết có đi ga Nam Bắc Kinh không?
- Nữ (女): 没有,小雪昨天傍晚跟陈老师在学校门口书店去文具店买一盒彩笔,还聊了六分钟。 — Không, vào chiều tối hôm qua Tiểu Tuyết cùng cô Trần ở hiệu sách cổng trường đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu, còn trò chuyện 6 phút.
- Câu hỏi (问): 小雪跟陈老师昨天傍晚去什么地方彩色铅笔了? — Tiểu Tuyết cùng cô Trần đã đi đâu để bút chì màu vào chiều tối hôm qua?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小雪跟陈老师昨天傍晚去什么地方彩色铅笔了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 学校门口书店
- B. 北京南站
- C. 自己家里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chiều tối hôm qua, Tiểu Tuyết và cô Trần đã ở hiệu sách cổng trường để đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu (“小雪昨天傍晚跟陈老师在学校门口书店去文具店买一盒彩笔”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “学校门口书店” (hiệu sách cổng trường). → Đáp án đúng là A.
Câu 8 (LISTENING · Phần 2)
第8题:请听录音对话,选择正确的答案:小华跟乐乐开学第一天去什么地方蓝书包了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,乐乐,请问小华开学第一天去自然科学博物馆了吗? — Xin chào Lạc Lạc, cho hỏi vào ngày đầu khai giảng Tiểu Hoa có đi bảo tàng khoa học tự nhiên không?
- Nữ (女): 没有,小华开学第一天跟乐乐在去学校的路上背着新买的蓝色新书包,还聊了七分钟。 — Không, vào ngày đầu khai giảng Tiểu Hoa cùng Lạc Lạc ở trên đường tới trường đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh, còn trò chuyện 7 phút.
- Câu hỏi (问): 小华跟乐乐开学第一天去什么地方蓝书包了? — Tiểu Hoa cùng Lạc Lạc đã đi đâu để cặp sách màu xanh vào ngày đầu khai giảng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小华跟乐乐开学第一天去什么地方蓝书包了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 自然科学博物馆
- B. 教学楼门口
- C. 去学校的路上
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày đầu khai giảng, Tiểu Hoa và Lạc Lạc đã ở trên đường tới trường để đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh (“小华开学第一天跟乐乐在去学校的路上背着新买的蓝色新书包”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “去学校的路上” (trên đường tới trường). → Đáp án đúng là C.
Câu 9 (LISTENING · Phần 2)
第9题:请听录音对话,选择正确的答案:王老师跟李老师星期三下午去什么地方踢足球了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,李老师,请问王老师星期三下午去客厅里了吗? — Xin chào thầy Lý, cho hỏi vào chiều thứ Tư cô Vương có đi trong phòng khách không?
- Nữ (女): 没有,王老师星期三下午跟李老师在学校大操场和同学一起在操场踢足球,还聊了八分钟。 — Không, vào chiều thứ Tư cô Vương cùng thầy Lý ở sân vận động lớn của trường cùng các bạn học đá bóng ở sân trường, còn trò chuyện 8 phút.
- Câu hỏi (问): 王老师跟李老师星期三下午去什么地方踢足球了? — cô Vương cùng thầy Lý đã đi đâu để đá bóng vào chiều thứ Tư?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("王老师跟李老师星期三下午去什么地方踢足球了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 客厅里
- B. 学校大操场
- C. 好朋友家里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào chiều thứ Tư, cô Vương và thầy Lý đã ở sân vận động lớn của trường để cùng các bạn học đá bóng ở sân trường (“王老师星期三下午跟李老师在学校大操场和同学一起在操场踢足球”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “学校大操场” (sân vận động lớn của trường). → Đáp án đúng là B.
Câu 10 (LISTENING · Phần 2)
第10题:请听录音对话,选择正确的答案:小杰跟小宇今年暑假去什么地方学游泳了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小宇,请问小杰今年暑假去去学校的路上了吗? — Xin chào Tiểu Vũ, cho hỏi vào kỳ nghỉ hè năm nay Tiểu Kiệt có đi trên đường tới trường không?
- Nữ (女): 没有,小杰今年暑假跟小宇在少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳,还聊了九分钟。 — Không, vào kỳ nghỉ hè năm nay Tiểu Kiệt cùng Tiểu Vũ ở bể bơi thiếu nhi cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch, còn trò chuyện 9 phút.
- Câu hỏi (问): 小杰跟小宇今年暑假去什么地方学游泳了? — Tiểu Kiệt cùng Tiểu Vũ đã đi đâu để học bơi vào kỳ nghỉ hè năm nay?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小杰跟小宇今年暑假去什么地方学游泳了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 少儿游泳馆
- B. 去学校的路上
- C. 儿童医院
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào kỳ nghỉ hè năm nay, Tiểu Kiệt và Tiểu Vũ đã ở bể bơi thiếu nhi để cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch (“小杰今年暑假跟小宇在少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “少儿游泳馆” (bể bơi thiếu nhi). → Đáp án đúng là A.
Câu 11 (LISTENING · Phần 3)
第11题:请听录音对话,选择正确的答案:小红跟李老师每天清晨六点去什么地方去跑步了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,李老师,请问小红每天清晨六点去出门上学前了吗? — Xin chào thầy Lý, cho hỏi vào sáu giờ sáng mỗi ngày Tiểu Hồng có đi trước khi ra cửa đi học không?
- Nữ (女): 没有,小红每天清晨六点跟李老师在湖边公园每天坚持跑两千米,还聊了十分钟。 — Không, vào sáu giờ sáng mỗi ngày Tiểu Hồng cùng thầy Lý ở công viên ven hồ mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét, còn trò chuyện 10 phút.
- Câu hỏi (问): 小红跟李老师每天清晨六点去什么地方去跑步了? — Tiểu Hồng cùng thầy Lý đã đi đâu để đi chạy bộ vào sáu giờ sáng mỗi ngày?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小红跟李老师每天清晨六点去什么地方去跑步了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 出门上学前
- B. 家里阳台上
- C. 湖边公园
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáu giờ sáng mỗi ngày, Tiểu Hồng và thầy Lý đã ở công viên ven hồ để mỗi ngày kiên trì chạy hai nghìn mét (“小红每天清晨六点跟李老师在湖边公园每天坚持跑两千米”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “湖边公园” (công viên ven hồ). → Đáp án đúng là C.
Câu 12 (LISTENING · Phần 3)
第12题:请听录音对话,选择正确的答案:李老师跟小宇星期五放学后去什么地方弹钢琴了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小宇,请问李老师星期五放学后去家里阳台上了吗? — Xin chào Tiểu Vũ, cho hỏi vào sau giờ tan học thứ Sáu thầy Lý có đi trên ban công ở nhà không?
- Nữ (女): 没有,李老师星期五放学后跟小宇在学校音乐室在音乐教室练习弹一首新曲子,还聊了十一分钟。 — Không, vào sau giờ tan học thứ Sáu thầy Lý cùng Tiểu Vũ ở phòng âm nhạc của trường luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới, còn trò chuyện 11 phút.
- Câu hỏi (问): 李老师跟小宇星期五放学后去什么地方弹钢琴了? — thầy Lý cùng Tiểu Vũ đã đi đâu để đánh đàn piano vào sau giờ tan học thứ Sáu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("李老师跟小宇星期五放学后去什么地方弹钢琴了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 家里阳台上
- B. 学校音乐室
- C. 爷爷奶奶家
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sau giờ tan học thứ Sáu, thầy Lý và Tiểu Vũ đã ở phòng âm nhạc của trường để luyện tập ở phòng âm nhạc đánh một bản nhạc mới (“李老师星期五放学后跟小宇在学校音乐室在音乐教室练习弹一首新曲子”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “学校音乐室” (phòng âm nhạc của trường). → Đáp án đúng là B.
Câu 13 (LISTENING · Phần 3)
第13题:请听录音对话,选择正确的答案:周奶奶跟大卫星期日上午去什么地方画风景画了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,大卫,请问周奶奶星期日上午去面包店了吗? — Xin chào David, cho hỏi vào sáng Chủ nhật bà Chu có đi tiệm bánh mì không?
- Nữ (女): 没有,周奶奶星期日上午跟大卫在青少年活动中心用颜料专心画春天的花园,还聊了十二分钟。 — Không, vào sáng Chủ nhật bà Chu cùng David ở trung tâm hoạt động thanh thiếu niên dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân, còn trò chuyện 12 phút.
- Câu hỏi (问): 周奶奶跟大卫星期日上午去什么地方画风景画了? — bà Chu cùng David đã đi đâu để vẽ tranh phong cảnh vào sáng Chủ nhật?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("周奶奶跟大卫星期日上午去什么地方画风景画了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 青少年活动中心
- B. 面包店
- C. 自然科学博物馆
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào sáng Chủ nhật, bà Chu và David đã ở trung tâm hoạt động thanh thiếu niên để dùng màu vẽ chăm chú vẽ khu vườn mùa xuân (“周奶奶星期日上午跟大卫在青少年活动中心用颜料专心画春天的花园”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “青少年活动中心” (trung tâm hoạt động thanh thiếu niên). → Đáp án đúng là A.
Câu 14 (LISTENING · Phần 3)
第14题:请听录音对话,选择正确的答案:小明跟周奶奶参加演出那天去什么地方白衬衫了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,周奶奶,请问小明参加演出那天去三年级教室了吗? — Xin chào bà Chu, cho hỏi vào ngày tham gia biểu diễn Tiểu Minh có đi lớp học khối ba không?
- Nữ (女): 没有,小明参加演出那天跟周奶奶在学校礼堂穿干净的一件白衬衫,还聊了一分钟。 — Không, vào ngày tham gia biểu diễn Tiểu Minh cùng bà Chu ở hội trường trường học mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng, còn trò chuyện 1 phút.
- Câu hỏi (问): 小明跟周奶奶参加演出那天去什么地方白衬衫了? — Tiểu Minh cùng bà Chu đã đi đâu để áo sơ mi trắng vào ngày tham gia biểu diễn?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小明跟周奶奶参加演出那天去什么地方白衬衫了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 三年级教室
- B. 安静的书房
- C. 学校礼堂
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày tham gia biểu diễn, Tiểu Minh và bà Chu đã ở hội trường trường học để mặc chiếc sạch sẽ một chiếc áo sơ mi trắng (“小明参加演出那天跟周奶奶在学校礼堂穿干净的一件白衬衫”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “学校礼堂” (hội trường trường học). → Đáp án đúng là C.
Câu 15 (LISTENING · Phần 3)
第15题:请听录音对话,选择正确的答案:安娜跟小丽下雪的早上去什么地方厚毛衣了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小丽,请问安娜下雪的早上去青少年活动中心了吗? — Xin chào Tiểu Lệ, cho hỏi vào buổi sáng có tuyết rơi Anna có đi trung tâm hoạt động thanh thiếu niên không?
- Nữ (女): 没有,安娜下雪的早上跟小丽在出门上学前穿上妈妈织的黄色厚毛衣,还聊了二分钟。 — Không, vào buổi sáng có tuyết rơi Anna cùng Tiểu Lệ ở trước khi ra cửa đi học mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng, còn trò chuyện 2 phút.
- Câu hỏi (问): 安娜跟小丽下雪的早上去什么地方厚毛衣了? — Anna cùng Tiểu Lệ đã đi đâu để áo len dày vào buổi sáng có tuyết rơi?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("安娜跟小丽下雪的早上去什么地方厚毛衣了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 青少年活动中心
- B. 出门上学前
- C. 家里厨房
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào buổi sáng có tuyết rơi, Anna và Tiểu Lệ đã ở trước khi ra cửa đi học để mặc chiếc mẹ đan áo len dày màu vàng (“安娜下雪的早上跟小丽在出门上学前穿上妈妈织的黄色厚毛衣”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “出门上学前” (trước khi ra cửa đi học). → Đáp án đúng là B.
Câu 16 (LISTENING · Phần 4)
第16题:请听录音对话,选择正确的答案:孙爷爷跟周奶奶今天早上七点半去什么地方坐地铁了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,周奶奶,请问孙爷爷今天早上七点半去好朋友家里了吗? — Xin chào bà Chu, cho hỏi vào bảy giờ rưỡi sáng nay ông Tôn có đi nhà người bạn thân không?
- Nữ (女): 没有,孙爷爷今天早上七点半跟周奶奶在市中心图书馆和爸爸一起坐二号地铁,还聊了三分钟。 — Không, vào bảy giờ rưỡi sáng nay ông Tôn cùng bà Chu ở thư viện trung tâm thành phố cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2, còn trò chuyện 3 phút.
- Câu hỏi (问): 孙爷爷跟周奶奶今天早上七点半去什么地方坐地铁了? — ông Tôn cùng bà Chu đã đi đâu để đi tàu điện ngầm vào bảy giờ rưỡi sáng nay?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("孙爷爷跟周奶奶今天早上七点半去什么地方坐地铁了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 市中心图书馆
- B. 好朋友家里
- C. 餐厅里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào bảy giờ rưỡi sáng nay, ông Tôn và bà Chu đã ở thư viện trung tâm thành phố để cùng bố đi tàu điện ngầm tuyến số 2 (“孙爷爷今天早上七点半跟周奶奶在市中心图书馆和爸爸一起坐二号地铁”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “市中心图书馆” (thư viện trung tâm thành phố). → Đáp án đúng là A.
Câu 17 (LISTENING · Phần 4)
第17题:请听录音对话,选择正确的答案:亮亮跟小丽十月国庆节去什么地方坐高铁了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小丽,请问亮亮十月国庆节去餐厅里了吗? — Xin chào Tiểu Lệ, cho hỏi vào lễ Quốc khánh tháng Mười Lượng Lượng có đi trong phòng ăn không?
- Nữ (女): 没有,亮亮十月国庆节跟小丽在北京南站全家一起坐高铁去上海,还聊了四分钟。 — Không, vào lễ Quốc khánh tháng Mười Lượng Lượng cùng Tiểu Lệ ở ga Nam Bắc Kinh cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải, còn trò chuyện 4 phút.
- Câu hỏi (问): 亮亮跟小丽十月国庆节去什么地方坐高铁了? — Lượng Lượng cùng Tiểu Lệ đã đi đâu để đi tàu cao tốc vào lễ Quốc khánh tháng Mười?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 全家 (quán jiā — cả gia đình); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("亮亮跟小丽十月国庆节去什么地方坐高铁了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 餐厅里
- B. 学校食堂
- C. 北京南站
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào lễ Quốc khánh tháng Mười, Lượng Lượng và Tiểu Lệ đã ở ga Nam Bắc Kinh để cả gia đình cùng đi tàu cao tốc tới Thượng Hải (“亮亮十月国庆节跟小丽在北京南站全家一起坐高铁去上海”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “北京南站” (ga Nam Bắc Kinh). → Đáp án đúng là C.
Câu 18 (LISTENING · Phần 4)
第18题:请听录音对话,选择正确的答案:玛丽跟赵叔叔大扫除那天去什么地方打扫房间了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,赵叔叔,请问玛丽大扫除那天去市动物园了吗? — Xin chào chú Triệu, cho hỏi vào ngày tổng vệ sinh Mary có đi sở thú thành phố không?
- Nữ (女): 没有,玛丽大扫除那天跟赵叔叔在自己家里帮妈妈认真擦干净桌子窗户,还聊了五分钟。 — Không, vào ngày tổng vệ sinh Mary cùng chú Triệu ở ở nhà của mình giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ, còn trò chuyện 5 phút.
- Câu hỏi (问): 玛丽跟赵叔叔大扫除那天去什么地方打扫房间了? — Mary cùng chú Triệu đã đi đâu để dọn dẹp phòng vào ngày tổng vệ sinh?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("玛丽跟赵叔叔大扫除那天去什么地方打扫房间了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 市动物园
- B. 自己家里
- C. 面包店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào ngày tổng vệ sinh, Mary và chú Triệu đã ở ở nhà của mình để giúp mẹ chăm chỉ lau sạch bàn và cửa sổ (“玛丽大扫除那天跟赵叔叔在自己家里帮妈妈认真擦干净桌子窗户”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “自己家里” (ở nhà của mình). → Đáp án đúng là B.
Câu 19 (LISTENING · Phần 4)
第19题:请听录音对话,选择正确的答案:林阿姨跟小明今天下午两点去什么地方带雨伞了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,小明,请问林阿姨今天下午两点去湖边公园了吗? — Xin chào Tiểu Minh, cho hỏi vào hai giờ chiều hôm nay cô Lâm có đi công viên ven hồ không?
- Nữ (女): 没有,林阿姨今天下午两点跟小明在教学楼门口出门前记得带一把黄雨伞,还聊了六分钟。 — Không, vào hai giờ chiều hôm nay cô Lâm cùng Tiểu Minh ở cổng tòa nhà giảng dạy trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng, còn trò chuyện 6 phút.
- Câu hỏi (问): 林阿姨跟小明今天下午两点去什么地方带雨伞了? — cô Lâm cùng Tiểu Minh đã đi đâu để mang ô che mưa vào hai giờ chiều hôm nay?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("林阿姨跟小明今天下午两点去什么地方带雨伞了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 教学楼门口
- B. 湖边公园
- C. 北京饭店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào hai giờ chiều hôm nay, cô Lâm và Tiểu Minh đã ở cổng tòa nhà giảng dạy để trước khi ra ngoài nhớ mang một chiếc ô màu vàng (“林阿姨今天下午两点跟小明在教学楼门口出门前记得带一把黄雨伞”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “教学楼门口” (cổng tòa nhà giảng dạy). → Đáp án đúng là A.
Câu 20 (LISTENING · Phần 4)
第20题:请听录音对话,选择正确的答案:乐乐跟张老师昨天晚会去什么地方生日礼物了?
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你好,张老师,请问乐乐昨天晚会去自己家里了吗? — Xin chào thầy Trương, cho hỏi vào buổi tiệc tối qua Lạc Lạc có đi ở nhà của mình không?
- Nữ (女): 没有,乐乐昨天晚会跟张老师在好朋友家里送给好朋友一本儿童词典,还聊了七分钟。 — Không, vào buổi tiệc tối qua Lạc Lạc cùng thầy Trương ở nhà người bạn thân tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi, còn trò chuyện 7 phút.
- Câu hỏi (问): 乐乐跟张老师昨天晚会去什么地方生日礼物了? — Lạc Lạc cùng thầy Trương đã đi đâu để quà sinh nhật vào buổi tiệc tối qua?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("乐乐跟张老师昨天晚会去什么地方生日礼物了?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- A. 自己家里
- B. 客厅里
- C. 好朋友家里
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Trong đoạn hội thoại phần Nghe, nhân vật nữ nói rõ rằng vào buổi tiệc tối qua, Lạc Lạc và thầy Trương đã ở nhà người bạn thân để tặng cho người bạn thân một quyển từ điển thiếu nhi (“乐乐昨天晚会跟张老师在好朋友家里送给好朋友一本儿童词典”). Do đó phương án phù hợp nhất với câu hỏi là “好朋友家里” (nhà người bạn thân). → Đáp án đúng là C.
Câu 21 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第21题】星期四上午,大卫和刘医生一起在儿童医院妈妈带弟弟去检查牙齿健康,他们觉得非常开心。请问:大卫跟刘医生星期四上午去什么地方看牙医了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 21 tí 】 xīng qī sì shàng wǔ, dà wèi hé liú yī shēng yì qǐ zài ér tóng yī yuàn mā mā dài dì di qù jiǎn chá yá chǐ jiàn kāng, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: dà wèi gēn liú yī shēng xīng qī sì shàng wǔ qù shén me dì fāng kàn yá yī le?
- A. 安静的书房
- B. 儿童医院
- C. 冷饮店
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáng thứ Năm, David cùng bác sĩ Lưu ở bệnh viện nhi thực hiện hoạt động mẹ đưa em trai đi kiểm tra sức khỏe răng miệng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “儿童医院” (bệnh viện nhi) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 22 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第22题】三月植树节,赵叔叔和亮亮一起在家里阳台上和爷爷在阳台种了五盆兰花,他们觉得非常开心。请问:赵叔叔跟亮亮三月植树节去什么地方种花草了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 22 tí 】 sān yuè zhí shù jié, zhào shū shū hé liàng liàng yì qǐ zài jiā lǐ yáng tái shàng hé yé yé zài yáng tái zhǒng le wǔ pén lán huā, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: zhào shū shū gēn liàng liàng sān yuè zhí shù jié qù shén me dì fāng zhòng huā cǎo le?
- A. 家里阳台上
- B. 冷饮店
- C. 奶奶家院子
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ngày Tết trồng cây tháng Ba, chú Triệu cùng Lượng Lượng ở trên ban công ở nhà thực hiện hoạt động cùng ông nội ở ban công trồng năm chậu hoa lan. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “家里阳台上” (trên ban công ở nhà) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 23 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第23题】春节除夕晚上,丁丁和王老师一起在爷爷奶奶家除夕夜全家人包白菜猪肉饺子,他们觉得非常开心。请问:丁丁跟王老师春节除夕晚上去什么地方包饺子了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 23 tí 】 chūn jié chú xī wǎn shàng, dīng dīng hé wáng lǎo shī yì qǐ zài yé yé nǎi nǎi jiā chú xī yè quán jiā rén bāo bái cài zhū ròu jiǎo zi, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: dīng dīng gēn wáng lǎo shī chūn jié chú xī wǎn shàng qù shén me dì fāng bāo jiǎo zi le?
- A. 学校大操场
- B. 市动物园
- C. 爷爷奶奶家
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tối Giao thừa Tết Nguyên đán, Đinh Đinh cùng cô Vương ở nhà ông bà nội thực hiện hoạt động đêm Giao thừa cả gia đình gói sủi cảo thịt lợn cải thảo. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “爷爷奶奶家” (nhà ông bà nội) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 24 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第24题】星期二上午九点,小芳和小琪一起在自然科学博物馆全班同学排队看恐龙化石展览,他们觉得非常开心。请问:小芳跟小琪星期二上午九点去什么地方参观博物馆了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 24 tí 】 xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn, xiǎo fāng hé xiǎo qí yì qǐ zài zì rán kē xué bó wù guǎn quán bān tóng xué pái duì kàn kǒng lóng huà shí zhǎn lǎn, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: xiǎo fāng gēn xiǎo qí xīng qī èr shàng wǔ jiǔ diǎn qù shén me dì fāng cān guān bó wù guǎn le?
- A. 市中心图书馆
- B. 自然科学博物馆
- C. 自己房间
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chín giờ sáng thứ Ba, Tiểu Phương cùng Tiểu Kỳ ở bảo tàng khoa học tự nhiên thực hiện hoạt động cả lớp xếp hàng xem triển lãm hóa thạch khủng long. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “自然科学博物馆” (bảo tàng khoa học tự nhiên) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 25 (READING · Phần 1)
【阅读第一部分·第25题】晚饭后八点,刘医生和玛丽一起在安静的书房每天晚上用心写二十个新汉字,他们觉得非常开心。请问:刘医生跟玛丽晚饭后八点去什么地方练习写汉字了?
【 yuè dú dì yī bù fèn · dì 25 tí 】 wǎn fàn hòu bā diǎn, liú yī shēng hé mǎ lì yì qǐ zài ān jìng de shū fáng měi tiān wǎn shàng yòng xīn xiě èr shí gè xīn hàn zì, tā men jué de fēi cháng kāi xīn. qǐng wèn: liú yī shēng gēn mǎ lì wǎn fàn hòu bā diǎn qù shén me dì fāng liàn xí xiě hàn zì le?
- A. 安静的书房
- B. 爷爷奶奶家
- C. 三年级教室
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tám giờ tối sau bữa ăn, bác sĩ Lưu cùng Mary ở phòng đọc sách yên tĩnh thực hiện hoạt động mỗi buổi tốiตั้ง tâm viết hai mươi chữ Hán mới. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “安静的书房” (phòng đọc sách yên tĩnh) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 26 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第26题】放学以后,丁丁看见小琪没有去北京饭店,而是今天早上留在家里厨房喜欢吃红苹果。请问:小琪和丁丁是什么时候在家里厨房喜欢吃红苹果的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 26 tí 】 fàng xué yǐ hòu, dīng dīng kàn jiàn xiǎo qí méi yǒu qù běi jīng fàn diàn, ér shì jīn tiān zǎo shàng liú zài jiā lǐ chú fáng xǐ huān chī hóng píng guǒ. qǐng wèn: xiǎo qí hé dīng dīng shì shén me shí hòu zài jiā lǐ chú fáng xǐ huān chī hóng píng guǒ de?
- A. 星期六晚上
- B. 星期三下午
- C. 今天早上
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sáng hôm nay, Tiểu Kỳ cùng Đinh Đinh ở bếp ở nhà thực hiện hoạt động thích ăn táo đỏ. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “今天早上” (sáng hôm nay) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 27 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第27题】放学以后,玛丽看见小刚没有去学校门口书店,而是每天早上留在餐厅里每天喝一杯牛奶。请问:小刚和玛丽是什么时候在餐厅里每天喝一杯牛奶的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 27 tí 】 fàng xué yǐ hòu, mǎ lì kàn jiàn xiǎo gāng méi yǒu qù xué xiào mén kǒu shū diàn, ér shì měi tiān zǎo shàng liú zài cān tīng lǐ měi tiān hē yī bēi niú nǎi. qǐng wèn: xiǎo gāng hé mǎ lì shì shén me shí hòu zài cān tīng lǐ měi tiān hē yī bēi niú nǎi de?
- A. 昨天傍晚
- B. 每天早上
- C. 今年暑假
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mỗi buổi sáng, Tiểu Cương cùng Mary ở trong phòng ăn thực hiện hoạt động mỗi ngày uống một cốc sữa. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “每天早上” (mỗi buổi sáng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 28 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第28题】放学以后,小杰看见陈老师没有去学校礼堂,而是今天中午留在学校食堂最爱吃一碗面条。请问:陈老师和小杰是什么时候在学校食堂最爱吃一碗面条的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 28 tí 】 fàng xué yǐ hòu, xiǎo jié kàn jiàn chén lǎo shī méi yǒu qù xué xiào lǐ táng, ér shì jīn tiān zhōng wǔ liú zài xué xiào shí táng zuì ài chī yī wǎn miàn tiáo. qǐng wèn: chén lǎo shī hé xiǎo jié shì shén me shí hòu zài xué xiào shí táng zuì ài chī yī wǎn miàn tiáo de?
- A. 今天中午
- B. 参加演出那天
- C. 每天清晨六点
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào trưa hôm nay, cô Trần cùng Tiểu Kiệt ở căng tin trường thực hiện hoạt động thích ăn nhất một bát mì. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “今天中午” (trưa hôm nay) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 29 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第29题】放学以后,小刚看见小宇没有去儿童医院,而是星期天下午留在面包店想买巧克力蛋糕。请问:小宇和小刚是什么时候在面包店想买巧克力蛋糕的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 29 tí 】 fàng xué yǐ hòu, xiǎo gāng kàn jiàn xiǎo yǔ méi yǒu qù ér tóng yī yuàn, ér shì xīng qī tiān xià wǔ liú zài miàn bāo diàn xiǎng mǎi qiǎo kè lì dàn gāo. qǐng wèn: xiǎo yǔ hé xiǎo gāng shì shén me shí hòu zài miàn bāo diàn xiǎng mǎi qiǎo kè lì dàn gāo de?
- A. 星期四上午
- B. 星期五放学后
- C. 星期天下午
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều Chủ nhật, Tiểu Vũ cùng Tiểu Cương ở tiệm bánh mì thực hiện hoạt động muốn mua bánh kem sô-cô-la. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “星期天下午” (chiều Chủ nhật) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 30 (READING · Phần 2)
【阅读第二部分·第30题】放学以后,林阿姨看见小丽没有去学校食堂,而是星期六晚上留在北京饭店准备吃北京烤鸭。请问:小丽和林阿姨是什么时候在北京饭店准备吃北京烤鸭的?
【 yuè dú dì èr bù fèn · dì 30 tí 】 fàng xué yǐ hòu, lín ā yí kàn jiàn xiǎo lì méi yǒu qù xué xiào shí táng, ér shì xīng qī liù wǎn shàng liú zài běi jīng fàn diàn zhǔn bèi chī běi jīng kǎo yā. qǐng wèn: xiǎo lì hé lín ā yí shì shén me shí hòu zài běi jīng fàn diàn zhǔn bèi chī běi jīng kǎo yā de?
- A. 今天中午
- B. 星期六晚上
- C. 星期日上午
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào tối thứ Bảy, Tiểu Lệ cùng cô Lâm ở nhà hàng Bắc Kinh thực hiện hoạt động chuẩn bị ăn vịt quay Bắc Kinh. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “星期六晚上” (tối thứ Bảy) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 31 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第31题】虽然外面天气变化很大,但是张老师还是按照计划,在下午三点跟小刚来到客厅里常常喝热绿茶。请问:张老师和小刚是什么时候在客厅里常常喝热绿茶的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 31 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì zhāng lǎo shī hái shì àn zhào jì huà, zài xià wǔ sān diǎn gēn xiǎo gāng lái dào kè tīng lǐ cháng cháng hē rè lǜ chá. qǐng wèn: zhāng lǎo shī hé xiǎo gāng shì shén me shí hòu zài kè tīng lǐ cháng cháng hē rè lǜ chá de?
- A. 下午三点
- B. 今年春天
- C. 参加演出那天
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ba giờ chiều, thầy Trương cùng Tiểu Cương ở trong phòng khách thực hiện hoạt động thường uống trà xanh nóng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “下午三点” (ba giờ chiều) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 32 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第32题】虽然外面天气变化很大,但是小雪还是按照计划,在午饭以后跟林阿姨来到冷饮店刚才喝了新鲜橙汁。请问:小雪和林阿姨是什么时候在冷饮店刚才喝了新鲜橙汁的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 32 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo xuě hái shì àn zhào jì huà, zài wǔ fàn yǐ hòu gēn lín ā yí lái dào lěng yǐn diàn gāng cái hē le xīn xiān chéng zhī. qǐng wèn: xiǎo xuě hé lín ā yí shì shén me shí hòu zài lěng yǐn diàn gāng cái hē le xīn xiān chéng zhī de?
- A. 星期五放学后
- B. 下雪的早上
- C. 午饭以后
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sau bữa trưa, Tiểu Tuyết cùng cô Lâm ở quán nước giải khát thực hiện hoạt động vừa mới uống nước cam tươi. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “午饭以后” (sau bữa trưa) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 33 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第33题】虽然外面天气变化很大,但是小华还是按照计划,在放学以后跟小红来到奶奶家院子在院子里喂白色小猫。请问:小华和小红是什么时候在奶奶家院子在院子里喂白色小猫的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 33 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo huá hái shì àn zhào jì huà, zài fàng xué yǐ hòu gēn xiǎo hóng lái dào nǎi nǎi jiā yuàn zi zài yuàn zi lǐ wèi bái sè xiǎo māo. qǐng wèn: xiǎo huá hé xiǎo hóng shì shén me shí hòu zài nǎi nǎi jiā yuàn zi zài yuàn zi lǐ wèi bái sè xiǎo māo de?
- A. 今天下午两点
- B. 放学以后
- C. 今天早上七点半
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào sau khi tan học, Tiểu Hoa cùng Tiểu Hồng ở sân nhà bà nội thực hiện hoạt động cho ăn ở trong sân mèo con màu trắng. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “放学以后” (sau khi tan học) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 34 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第34题】虽然外面天气变化很大,但是王老师还是按照计划,在上个周末跟陈老师来到市动物园去动物园看可爱的大熊猫。请问:王老师和陈老师是什么时候在市动物园去动物园看可爱的大熊猫的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 34 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì wáng lǎo shī hái shì àn zhào jì huà, zài shàng gè zhōu mò gēn chén lǎo shī lái dào shì dòng wù yuán qù dòng wù yuán kàn kě ài de dà xióng māo. qǐng wèn: wáng lǎo shī hé chén lǎo shī shì shén me shí hòu zài shì dòng wù yuán qù dòng wù yuán kàn kě ài de dà xióng māo de?
- A. 上个周末
- B. 今天早上
- C. 十月国庆节
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào cuối tuần trước, cô Vương cùng cô Trần ở sở thú thành phố thực hiện hoạt động đi sở thú xem gấu trúc đáng yêu. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “上个周末” (cuối tuần trước) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 35 (READING · Phần 3)
【阅读第三部分·第35题】虽然外面天气变化很大,但是小杰还是按照计划,在今年春天跟乐乐来到自己房间在鱼缸里养三条红金鱼。请问:小杰和乐乐是什么时候在自己房间在鱼缸里养三条红金鱼的?
【 yuè dú dì sān bù fèn · dì 35 tí 】 suī rán wài miàn tiān qì biàn huà hěn dà, dàn shì xiǎo jié hái shì àn zhào jì huà, zài jīn nián chūn tiān gēn lè lè lái dào zì jǐ fáng jiān zài yú gāng lǐ yǎng sān tiáo hóng jīn yú. qǐng wèn: xiǎo jié hé lè lè shì shén me shí hòu zài zì jǐ fáng jiān zài yú gāng lǐ yǎng sān tiáo hóng jīn yú de?
- A. 放学以后
- B. 大扫除那天
- C. 今年春天
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mùa xuân năm nay, Tiểu Kiệt cùng Lạc Lạc ở phòng riêng của mình thực hiện hoạt động nuôi trong bể cá ba con cá vàng đỏ. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “今年春天” (mùa xuân năm nay) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 36 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第36题】老师表扬了小红,因为每天上午小红主动邀请陈老师一起到三年级教室认真读一本汉语书,收获了很多快乐。请问:小红和陈老师是什么时候在三年级教室认真读一本汉语书的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 36 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le xiǎo hóng, yīn wèi měi tiān shàng wǔ xiǎo hóng zhǔ dòng yāo qǐng chén lǎo shī yì qǐ dào sān nián jí jiào shì rèn zhēn dú yī běn hàn yǔ shū, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: xiǎo hóng hé chén lǎo shī shì shén me shí hòu zài sān nián jí jiào shì rèn zhēn dú yī běn hàn yǔ shū de?
- A. 今年暑假
- B. 每天上午
- C. 今天下午两点
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào mỗi buổi sáng, Tiểu Hồng cùng cô Trần ở lớp học khối ba thực hiện hoạt động chăm chú đọc một quyển sách tiếng Hán. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “每天上午” (mỗi buổi sáng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 37 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第37题】老师表扬了李老师,因为昨天傍晚李老师主动邀请乐乐一起到学校门口书店去文具店买一盒彩笔,收获了很多快乐。请问:李老师和乐乐是什么时候在学校门口书店去文具店买一盒彩笔的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 37 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le lǐ lǎo shī, yīn wèi zuó tiān bàng wǎn lǐ lǎo shī zhǔ dòng yāo qǐng lè lè yì qǐ dào xué xiào mén kǒu shū diàn qù wén jù diàn mǎi yī hé cǎi bǐ, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: lǐ lǎo shī hé lè lè shì shén me shí hòu zài xué xiào mén kǒu shū diàn qù wén jù diàn mǎi yī hé cǎi bǐ de?
- A. 昨天傍晚
- B. 十月国庆节
- C. 昨天晚会
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều tối hôm qua, thầy Lý cùng Lạc Lạc ở hiệu sách cổng trường thực hiện hoạt động đi hiệu văn phòng phẩm mua một hộp bút màu. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “昨天傍晚” (chiều tối hôm qua) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.
Câu 38 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第38题】老师表扬了周奶奶,因为开学第一天周奶奶主动邀请李老师一起到去学校的路上背着新买的蓝色新书包,收获了很多快乐。请问:周奶奶和李老师是什么时候在去学校的路上背着新买的蓝色新书包的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 38 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le zhōu nǎi nǎi, yīn wèi kāi xué dì yī tiān zhōu nǎi nǎi zhǔ dòng yāo qǐng lǐ lǎo shī yì qǐ dào qù xué xiào de lù shàng bèi zhe xīn mǎi de lán sè xīn shū bāo, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: zhōu nǎi nǎi hé lǐ lǎo shī shì shén me shí hòu zài qù xué xiào de lù shàng bèi zhe xīn mǎi de lán sè xīn shū bāo de?
- A. 星期二上午九点
- B. 星期四上午
- C. 开学第一天
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là C. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào ngày đầu khai giảng, bà Chu cùng thầy Lý ở trên đường tới trường thực hiện hoạt động đeo chiếc mới mua cặp sách mới màu xanh. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “开学第一天” (ngày đầu khai giảng) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là C.
Câu 39 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第39题】老师表扬了小明,因为星期三下午小明主动邀请小宇一起到学校大操场和同学一起在操场踢足球,收获了很多快乐。请问:小明和小宇是什么时候在学校大操场和同学一起在操场踢足球的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 39 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le xiǎo míng, yīn wèi xīng qī sān xià wǔ xiǎo míng zhǔ dòng yāo qǐng xiǎo yǔ yì qǐ dào xué xiào dà cāo chǎng hé tóng xué yì qǐ zài cāo chǎng tī zú qiú, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: xiǎo míng hé xiǎo yǔ shì shén me shí hòu zài xué xiào dà cāo chǎng hé tóng xué yì qǐ zài cāo chǎng tī zú qiú de?
- A. 下午三点
- B. 星期三下午
- C. 三月植树节
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là B. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào chiều thứ Tư, Tiểu Minh cùng Tiểu Vũ ở sân vận động lớn của trường thực hiện hoạt động cùng các bạn học đá bóng ở sân trường. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “星期三下午” (chiều thứ Tư) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là B.
Câu 40 (READING · Phần 4)
【阅读第四部分·第40题】老师表扬了安娜,因为今年暑假安娜主动邀请大卫一起到少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳,收获了很多快乐。请问:安娜和大卫是什么时候在少儿游泳馆跟教练努力学会了蛙泳的?
【 yuè dú dì sì bù fèn · dì 40 tí 】 lǎo shī biǎo yáng le ān nà, yīn wèi jīn nián shǔ jià ān nà zhǔ dòng yāo qǐng dà wèi yì qǐ dào shào ér yóu yǒng guǎn gēn jiào liàn nǔ lì xué huì le wā yǒng, shōu huò le hěn duō kuài lè. qǐng wèn: ān nà hé dà wèi shì shén me shí hòu zài shào ér yóu yǒng guǎn gēn jiào liàn nǔ lì xué huì le wā yǒng de?
- A. 今年暑假
- B. 开学第一天
- C. 春节除夕晚上
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Kết luận:Đáp án đúng là A. Dựa vào nội dung đoạn văn đọc hiểu, thông tin trọng tâm nêu rõ: vào kỳ nghỉ hè năm nay, Anna cùng David ở bể bơi thiếu nhi thực hiện hoạt động cùng huấn luyện viên chăm chỉ đã học được bơi ếch. Đối chiếu với 3 lựa chọn A, B, C thì “今年暑假” (kỳ nghỉ hè năm nay) hoàn toàn khớp với dữ kiện bài đọc. → Đáp án đúng là A.