Chuyển đến nội dung chính
YCT 2MÃ M01

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01

Đề thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT Cấp 2 mã đề M01 chính thức Hanban / CTI. Trọn bộ 40 câu hỏi Nghe và Đọc hiểu kèm Audio MP3 câu lẻ, hình ảnh minh họa sắc nét, đáp án và giải thích chi tiết.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01

YCT Cấp 2 (Thiếu Nhi) • Mã đề: M01
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
40 câu hỏi
Thời gian làm bài
40 phút
Cấu trúc đề
Nghe 20 câu • Đọc 20 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01 · #DE-M01-1)

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "哥gē哥ge和hé妹mèi妹mei".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 1
第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 哥gē哥ge和hé妹mèi妹mei
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    哥gē哥ge和hé妹mèi妹mei
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Anh trai và em gái
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 哥gē哥ge和hé妹mèi妹mei (Anh trai và em gái). Nhưng hình ảnh minh họa là hai chú mèo con (小xiǎo猫māo). Không khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "两liǎng只zhī脚jiǎo".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bàn chân
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 2
第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 两liǎng只zhī脚jiǎo
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    两liǎng只zhī脚jiǎo
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hai bàn chân
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 两liǎng只zhī脚jiǎo (Hai bàn chân). Nhưng hình ảnh vẽ một bàn tay nhỏ (手shǒu: shǒu). Không khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "真zhēn好hǎo吃chī".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật là ngon miệng
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 3
第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 真zhēn好hǎo吃chī
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    真zhēn好hǎo吃chī
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Thật là ngon miệng
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 真zhēn好hǎo吃chī (Thật là ngon miệng). Tranh vẽ bạn nhỏ đang ăn miếng dưa hấu ngon lành cười toe toét. Khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小xiǎo鸟niǎo的de家jiā".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tổ của chú chim nhỏ
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 4
第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 小xiǎo鸟niǎo的de家jiā
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    小xiǎo鸟niǎo的de家jiā
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tổ của chú chim nhỏ
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 小xiǎo鸟niǎo的de家jiā (Tổ của chú chim nhỏ). Hình ảnh vẽ chiếc tổ chim ấm áp trên cành cây. Khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很hěn多duō钱qián".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều tiền
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Câu hỏi 5
第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 很hěn多duō钱qián
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    很hěn多duō钱qián
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Rất nhiều tiền
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 很hěn多duō钱qián (Rất nhiều tiền). Tranh vẽ chú heo đất tiết kiệm bên cạnh nhiều chồng tiền xu. Khớp.
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị gái cao hơn em trai.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì6题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo。
A 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
B 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
E 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
F 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Chị gái cao hơn em trai.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
    • B. 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
    • C. 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
    • D. 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
    • E. 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
    • F. 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chiều cao của chị gái cao hơn em trai).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bức tranh của tớ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì7题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng?
A 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
B 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
E 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
F 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bức tranh của tớ thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
    • B. 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
    • C. 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
    • D. 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
    • E. 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
    • F. 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Wǒ de huàr zěnmeyàng?: Bức tranh của tớ vẽ thế nào?).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở đây có gì thế nhỉ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì8题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne?
A 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
B 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
E 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
F 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Ở đây có gì thế nhỉ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
    • B. 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
    • C. 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
    • D. 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
    • E. 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
    • F. 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Zhèlǐ yǒu shénme ne?: Ở đây có gì thế nhỉ?).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là E.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: F
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mèo con và cún con là đôi bạn thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì9题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu。
A 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
B 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
E 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
F 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Mèo con và cún con là đôi bạn thân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
    • B. 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
    • C. 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
    • D. 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
    • E. 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
    • F. 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là đôi bạn thân).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là F.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả táo ở trên quyển sách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì10题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ所suǒ听tīng内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn。
A 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
B 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
E 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
F 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Quả táo ở trên quyển sách.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo trên quyển sách)
    • B. 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng? (Bức tranh của tớ thế nào?)
    • C. 红hóng色sè和hé黄huáng色sè (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
    • D. 姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo (Chị gái cao hơn em trai)
    • E. 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne? (Ở đây có gì thế?)
    • F. 小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu (Mèo con và cún con là bạn thân)
  • Phân tích đối chiếu:
    Băng phát âm: 苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn (Quả táo nằm ở trên quyển sách).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:那nà是shì熊xióng猫māo吗ma? B:是shì的de,那nà是shì熊xióng猫māo。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Kia có phải gấu trúc không? — B: Đúng vậy, đó là gấu trúc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì11题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: A:那nà是shì熊xióng猫māo吗ma? B:是shì的de,那nà是shì熊xióng猫māo。
A 小xiǎo猴hóu子zi (Chú khỉ nhỏ)
B 熊xióng猫māo (Con gấu trúc)
C 小xiǎo鸟niǎo (Chú chim nhỏ)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:那nà是shì熊xióng猫māo吗ma? B:是shì的de,那nà是shì熊xióng猫māo。 (A: Nà shì xióngmāo ma?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    A: Kia có phải gấu trúc không? — B: Đúng vậy, đó là gấu trúc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小xiǎo猴hóu子zi (Chú khỉ nhỏ)
    • B. 熊xióng猫māo (Con gấu trúc)
    • C. 小xiǎo鸟niǎo (Chú chim nhỏ)
  • Phân tích đối chiếu:
    B:是shì的de,那nà是shì熊xióng猫māo。 (A: Nà shì xióngmāo ma? Băng phát âm: '那nà是shì熊xióng猫māo' (Đó là con gấu trúc).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:你nǐ昨zuó天tiān买mǎi椅yǐ子zi了le? B:我wǒ没méi买mǎi椅yǐ子zi,我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Hôm qua bạn mua ghế à? — B: Tớ không mua ghế, tớ mua cái bàn rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì12题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: A:你nǐ昨zuó天tiān买mǎi椅yǐ子zi了le? B:我wǒ没méi买mǎi椅yǐ子zi,我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le。
A 桌zhuō子zi
B 椅yǐ子zi (Cái ghế)
C 床chuáng (Cái giường)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:你nǐ昨zuó天tiān买mǎi椅yǐ子zi了le? B:我wǒ没méi买mǎi椅yǐ子zi,我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le。 (A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    A: Hôm qua bạn mua ghế à? — B: Tớ không mua ghế, tớ mua cái bàn rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 桌zhuō子zi
    • B. 椅yǐ子zi (Cái ghế)
    • C. 床chuáng (Cái giường)
  • Phân tích đối chiếu:
    B:我wǒ没méi买mǎi椅yǐ子zi,我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le。 (A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? Băng phát âm: '我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le' (Tôi mua cái bàn rồi).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:谁shuí爱ài吃chī米mǐ饭fàn? B:我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Ai thích ăn cơm trắng nào? — B: Con thích ăn cơm ạ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì13题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: A:谁shuí爱ài吃chī米mǐ饭fàn? B:我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。
A 面miàn条tiáo (Mì sợi)
B 包bāo子zǐ
C 米mǐ饭fàn (Cơm trắng)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:谁shuí爱ài吃chī米mǐ饭fàn? B:我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。 (A: Shéi ài chī mǐfàn?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    A: Ai thích ăn cơm trắng nào? — B: Con thích ăn cơm ạ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 面miàn条tiáo (Mì sợi)
    • B. 包bāo子zǐ
    • C. 米mǐ饭fàn (Cơm trắng)
  • Phân tích đối chiếu:
    B:我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。 (A: Shéi ài chī mǐfàn? Băng phát âm: '我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn' (Tớ thích ăn cơm trắng).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:你nǐ爸bà爸ba是shì老lǎo师shī吗ma? B:不bù,我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Bố bạn là giáo viên à? — B: Không, bố tớ là bác sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì14题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: A:你nǐ爸bà爸ba是shì老lǎo师shī吗ma? B:不bù,我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng。
A 老lǎo师shī (Thầy giáo)
B 警jǐng察chá (Cảnh sát)
C 医yī生shēng (Bác sĩ)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:你nǐ爸bà爸ba是shì老lǎo师shī吗ma? B:不bù,我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng。 (A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    A: Bố bạn là giáo viên à? — B: Không, bố tớ là bác sĩ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老lǎo师shī (Thầy giáo)
    • B. 警jǐng察chá (Cảnh sát)
    • C. 医yī生shēng (Bác sĩ)
  • Phân tích đối chiếu:
    B:不bù,我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng。 (A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? Băng phát âm: '我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng' (Bố tớ là bác sĩ).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:你nǐ明míng天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng? B:我wǒ五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ起qǐ床chuáng。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Sáng mai mấy giờ bạn dậy? — B: Tớ dậy lúc 5 giờ 45 phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì15题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé与yǔ录lù音yīn内nèi容róng相xiāng符fú的de选xuǎn项xiàng: A:你nǐ明míng天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng? B:我wǒ五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ起qǐ床chuáng。
A 5:45 (5 giờ 45 phút)
B 6:15 (6 giờ 15 phút)
C 6:45 (6 giờ 45 phút)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:你nǐ明míng天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng? B:我wǒ五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ起qǐ床chuáng。 (A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    A: Sáng mai mấy giờ bạn dậy? — B: Tớ dậy lúc 5 giờ 45 phút.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 5:45 (5 giờ 45 phút)
    • B. 6:15 (6 giờ 15 phút)
    • C. 6:45 (6 giờ 45 phút)
  • Phân tích đối chiếu:
    B:我wǒ五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ起qǐ床chuáng。 (A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? Băng phát âm: '五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ起qǐ床chuáng' (5 giờ 45 phút thức dậy).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ喜xǐ欢huan吃chī鱼yú吗ma?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích ăn cá không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì16题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 你nǐ喜xǐ欢huan吃chī鱼yú吗ma?
A 喜xǐ欢huan
B 请qǐng坐zuò (Xin mời ngồi)
C 鱼yú很hěn多duō (Cá rất nhiều)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    你nǐ喜xǐ欢huan吃chī鱼yú吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bạn có thích ăn cá không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喜xǐ欢huan
    • B. 请qǐng坐zuò (Xin mời ngồi)
    • C. 鱼yú很hěn多duō (Cá rất nhiều)
  • Phân tích đối chiếu:
    Hỏi sở thích '你nǐ喜xǐ欢huan吃chī鱼yú吗ma?' (Bạn có thích ăn cá không?). Đáp án phù hợp là '喜xǐ欢huan' (Thích).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ去qù中zhōng国guó玩wán儿ér了le几jǐ天tiān?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đã đi Trung Quốc chơi mấy ngày thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì17题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 你nǐ去qù中zhōng国guó玩wán儿ér了le几jǐ天tiān?
A 我wǒ来lái了le (Tớ đến rồi)
B 一yí个gè星xīng期qī (Một tuần)
C 中zhōng国guó很hěn大dà (Trung Quốc rất rộng lớn)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    你nǐ去qù中zhōng国guó玩wán儿ér了le几jǐ天tiān?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bạn đã đi Trung Quốc chơi mấy ngày thế?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 我wǒ来lái了le (Tớ đến rồi)
    • B. 一yí个gè星xīng期qī (Một tuần)
    • C. 中zhōng国guó很hěn大dà (Trung Quốc rất rộng lớn)
  • Phân tích đối chiếu:
    Hỏi khoảng thời gian '玩wán儿ér了le几jǐ天tiān?' (Chơi mấy ngày?). Đáp án chỉ thời gian là '一yí个gè星xīng期qī' (Một tuần).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā会huì说shuō汉hàn语yǔ吗ma?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có biết nói tiếng Trung không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì18题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 他tā会huì说shuō汉hàn语yǔ吗ma?
A 谢xiè谢xiè你nǐ (Cảm ơn bạn)
B 他tā不bú认rèn识shi你nǐ (Cậu ấy không quen bạn)
C 他tā不bú会huì说shuō汉hàn语yǔ (Cậu ấy không biết nói tiếng Trung)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    他tā会huì说shuō汉hàn语yǔ吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Cậu ấy có biết nói tiếng Trung không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 谢xiè谢xiè你nǐ (Cảm ơn bạn)
    • B. 他tā不bú认rèn识shi你nǐ (Cậu ấy không quen bạn)
    • C. 他tā不bú会huì说shuō汉hàn语yǔ (Cậu ấy không biết nói tiếng Trung)
  • Phân tích đối chiếu:
    Hỏi khả năng ngôn ngữ '他tā会huì说shuō汉hàn语yǔ吗ma?' (Cậu ấy biết nói tiếng Trung không?). Đáp lại '他tā不bú会huì说shuō汉hàn语yǔ' (Cậu ấy không biết nói tiếng Trung).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ是shì老lǎo师shī吗ma?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn là giáo viên à?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì19题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 你nǐ是shì老lǎo师shī吗ma?
A 没méi关guān系xi (Không có gì / không sao)
B 我wǒ也yě是shì (Tôi cũng là)
C 我wǒ不bú是shì (Tôi không phải)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    你nǐ是shì老lǎo师shī吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bạn là giáo viên à?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没méi关guān系xi (Không có gì / không sao)
    • B. 我wǒ也yě是shì (Tôi cũng là)
    • C. 我wǒ不bú是shì (Tôi không phải)
  • Phân tích đối chiếu:
    Hỏi thân phận nghề nghiệp '你nǐ是shì老lǎo师shī吗ma?' (Bạn là giáo viên à?). Phủ định '我wǒ不bú是shì' (Tôi không phải).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ mấy thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第dì20题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū正zhèng确què的de回huí答dá: 今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?
A 今jīn天tiān很hěn热rè (Hôm nay rất nóng)
B 今jīn天tiān星xīng期qī三sān (Hôm nay là thứ tư)
C 今jīn天tiān7月yuè4号hào (Hôm nay ngày 4 tháng 7)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hôm nay là thứ mấy thế?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 今jīn天tiān很hěn热rè (Hôm nay rất nóng)
    • B. 今jīn天tiān星xīng期qī三sān (Hôm nay là thứ tư)
    • C. 今jīn天tiān7月yuè4号hào (Hôm nay ngày 4 tháng 7)
  • Phân tích đối chiếu:
    Hỏi thứ trong tuần '今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?' (Hôm nay thứ mấy?). Trả lời '今jīn天tiān星xīng期qī三sān' (Hôm nay thứ tư).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.