ĐỀ THI
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01
YCT Cấp 2 (Thiếu Nhi) • Mã đề: M01Tổng số câu
40 câu hỏi
Thời gian làm bài
40 phút
Cấu trúc đề
Nghe 20 câu • Đọc 20 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 Mã Đề M01 · #DE-M01-1)
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)
Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển
Tốc độ:
Phần nghe
Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "哥哥和妹妹".
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第1题:听录音,判断对错:
哥哥和妹妹
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:哥哥和妹妹
- Nghĩa tiếng Việt:Anh trai và em gái
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 哥哥和妹妹 (Anh trai và em gái). Nhưng hình ảnh minh họa là hai chú mèo con (小猫). Không khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "两只脚".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bàn chân
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第2题:听录音,判断对错:
两只脚
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:两只脚
- Nghĩa tiếng Việt:Hai bàn chân
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 两只脚 (Hai bàn chân). Nhưng hình ảnh vẽ một bàn tay nhỏ (手: shǒu). Không khớp.
- Kết luận:Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "真好吃".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật là ngon miệng
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第3题:听录音,判断对错:
真好吃
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:真好吃
- Nghĩa tiếng Việt:Thật là ngon miệng
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 真好吃 (Thật là ngon miệng). Tranh vẽ bạn nhỏ đang ăn miếng dưa hấu ngon lành cười toe toét. Khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "小鸟的家".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tổ của chú chim nhỏ
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第4题:听录音,判断对错:
小鸟的家
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:小鸟的家
- Nghĩa tiếng Việt:Tổ của chú chim nhỏ
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 小鸟的家 (Tổ của chú chim nhỏ). Hình ảnh vẽ chiếc tổ chim ấm áp trên cành cây. Khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "很多钱".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều tiền
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第5题:听录音,判断对错:
很多钱
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:很多钱
- Nghĩa tiếng Việt:Rất nhiều tiền
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 很多钱 (Rất nhiều tiền). Tranh vẽ chú heo đất tiết kiệm bên cạnh nhiều chồng tiền xu. Khớp.
- Kết luận:Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "姐姐的个子比弟弟高。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị gái cao hơn em trai.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第6题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
姐姐的个子比弟弟高。
A
苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
B
我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C
红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D
姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
E
这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
F
小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:姐姐的个子比弟弟高。
- Nghĩa tiếng Việt:Chị gái cao hơn em trai.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
- C. 红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
- D. 姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
- F. 小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 姐姐的个子比弟弟高 (Chiều cao của chị gái cao hơn em trai).
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我的画儿怎么样?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bức tranh của tớ thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第7题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
我的画儿怎么样?
A
苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
B
我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C
红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D
姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
E
这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
F
小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:我的画儿怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Bức tranh của tớ thế nào?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
- C. 红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
- D. 姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
- F. 小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 我的画儿怎么样? (Wǒ de huàr zěnmeyàng?: Bức tranh của tớ vẽ thế nào?).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这里有什么呢?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở đây có gì thế nhỉ?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第8题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
这里有什么呢?
A
苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
B
我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C
红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D
姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
E
这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
F
小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:这里有什么呢?
- Nghĩa tiếng Việt:Ở đây có gì thế nhỉ?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
- C. 红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
- D. 姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
- F. 小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 这里有什么呢? (Zhèlǐ yǒu shénme ne?: Ở đây có gì thế nhỉ?).
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: F
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "小猫和小狗是好朋友。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mèo con và cún con là đôi bạn thân.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第9题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
小猫和小狗是好朋友。
A
苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
B
我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C
红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D
姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
E
这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
F
小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:小猫和小狗是好朋友。
- Nghĩa tiếng Việt:Mèo con và cún con là đôi bạn thân.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
- C. 红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
- D. 姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
- F. 小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là đôi bạn thân).
- Kết luận:Đáp án đúng là F.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "苹果在书的上面。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả táo ở trên quyển sách.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第10题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
苹果在书的上面。
A
苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
B
我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
C
红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
D
姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
E
这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
F
小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:苹果在书的上面。
- Nghĩa tiếng Việt:Quả táo ở trên quyển sách.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 苹果在书的上面 (Quả táo trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样? (Bức tranh của tớ thế nào?)
- C. 红色和黄色 (Màu đỏ và màu vàng - ví dụ)
- D. 姐姐的个子比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢? (Ở đây có gì thế?)
- F. 小猫和小狗是好朋友 (Mèo con và cún con là bạn thân)
- Phân tích đối chiếu:Băng phát âm: 苹果在书的上面 (Quả táo nằm ở trên quyển sách).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "A:那是熊猫吗? B:是的,那是熊猫。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Kia có phải gấu trúc không? — B: Đúng vậy, đó là gấu trúc.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第11题:听录音,选择与录音内容相符的选项:
A:那是熊猫吗?
B:是的,那是熊猫。
A
小猴子 (Chú khỉ nhỏ)
B
熊猫 (Con gấu trúc)
C
小鸟 (Chú chim nhỏ)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:A:那是熊猫吗? B:是的,那是熊猫。 (A: Nà shì xióngmāo ma?
- Nghĩa tiếng Việt:A: Kia có phải gấu trúc không? — B: Đúng vậy, đó là gấu trúc.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 小猴子 (Chú khỉ nhỏ)
- B. 熊猫 (Con gấu trúc)
- C. 小鸟 (Chú chim nhỏ)
- Phân tích đối chiếu:B:是的,那是熊猫。 (A: Nà shì xióngmāo ma? Băng phát âm: '那是熊猫' (Đó là con gấu trúc).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "A:你昨天买椅子了? B:我没买椅子,我买桌子了。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Hôm qua bạn mua ghế à? — B: Tớ không mua ghế, tớ mua cái bàn rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第12题:听录音,选择与录音内容相符的选项:
A:你昨天买椅子了?
B:我没买椅子,我买桌子了。
A
桌子
B
椅子 (Cái ghế)
C
床 (Cái giường)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:A:你昨天买椅子了? B:我没买椅子,我买桌子了。 (A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le?
- Nghĩa tiếng Việt:A: Hôm qua bạn mua ghế à? — B: Tớ không mua ghế, tớ mua cái bàn rồi.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 桌子
- B. 椅子 (Cái ghế)
- C. 床 (Cái giường)
- Phân tích đối chiếu:B:我没买椅子,我买桌子了。 (A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? Băng phát âm: '我买桌子了' (Tôi mua cái bàn rồi).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "A:谁爱吃米饭? B:我爱吃米饭。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Ai thích ăn cơm trắng nào? — B: Con thích ăn cơm ạ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第13题:听录音,选择与录音内容相符的选项:
A:谁爱吃米饭?
B:我爱吃米饭。
A
面条 (Mì sợi)
B
包子
C
米饭 (Cơm trắng)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:A:谁爱吃米饭? B:我爱吃米饭。 (A: Shéi ài chī mǐfàn?
- Nghĩa tiếng Việt:A: Ai thích ăn cơm trắng nào? — B: Con thích ăn cơm ạ.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 面条 (Mì sợi)
- B. 包子
- C. 米饭 (Cơm trắng)
- Phân tích đối chiếu:B:我爱吃米饭。 (A: Shéi ài chī mǐfàn? Băng phát âm: '我爱吃米饭' (Tớ thích ăn cơm trắng).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Bố bạn là giáo viên à? — B: Không, bố tớ là bác sĩ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第14题:听录音,选择与录音内容相符的选项:
A:你爸爸是老师吗?
B:不,我爸爸是医生。
A
老师 (Thầy giáo)
B
警察 (Cảnh sát)
C
医生 (Bác sĩ)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。 (A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma?
- Nghĩa tiếng Việt:A: Bố bạn là giáo viên à? — B: Không, bố tớ là bác sĩ.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 老师 (Thầy giáo)
- B. 警察 (Cảnh sát)
- C. 医生 (Bác sĩ)
- Phân tích đối chiếu:B:不,我爸爸是医生。 (A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? Băng phát âm: '我爸爸是医生' (Bố tớ là bác sĩ).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "A:你明天早上几点起床? B:我五点四十五起床。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Sáng mai mấy giờ bạn dậy? — B: Tớ dậy lúc 5 giờ 45 phút.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第15题:听录音,选择与录音内容相符的选项:
A:你明天早上几点起床?
B:我五点四十五起床。
A
5:45 (5 giờ 45 phút)
B
6:15 (6 giờ 15 phút)
C
6:45 (6 giờ 45 phút)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:A:你明天早上几点起床? B:我五点四十五起床。 (A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?
- Nghĩa tiếng Việt:A: Sáng mai mấy giờ bạn dậy? — B: Tớ dậy lúc 5 giờ 45 phút.
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 5:45 (5 giờ 45 phút)
- B. 6:15 (6 giờ 15 phút)
- C. 6:45 (6 giờ 45 phút)
- Phân tích đối chiếu:B:我五点四十五起床。 (A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? Băng phát âm: '五点四十五起床' (5 giờ 45 phút thức dậy).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你喜欢吃鱼吗?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích ăn cá không?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第16题:听录音,选出正确的回答:
你喜欢吃鱼吗?
A
喜欢
B
请坐 (Xin mời ngồi)
C
鱼很多 (Cá rất nhiều)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你喜欢吃鱼吗?
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn có thích ăn cá không?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 喜欢
- B. 请坐 (Xin mời ngồi)
- C. 鱼很多 (Cá rất nhiều)
- Phân tích đối chiếu:Hỏi sở thích '你喜欢吃鱼吗?' (Bạn có thích ăn cá không?). Đáp án phù hợp là '喜欢' (Thích).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你去中国玩儿了几天?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đã đi Trung Quốc chơi mấy ngày thế?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第17题:听录音,选出正确的回答:
你去中国玩儿了几天?
A
我来了 (Tớ đến rồi)
B
一个星期 (Một tuần)
C
中国很大 (Trung Quốc rất rộng lớn)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你去中国玩儿了几天?
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn đã đi Trung Quốc chơi mấy ngày thế?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 我来了 (Tớ đến rồi)
- B. 一个星期 (Một tuần)
- C. 中国很大 (Trung Quốc rất rộng lớn)
- Phân tích đối chiếu:Hỏi khoảng thời gian '玩儿了几天?' (Chơi mấy ngày?). Đáp án chỉ thời gian là '一个星期' (Một tuần).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他会说汉语吗?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có biết nói tiếng Trung không?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第18题:听录音,选出正确的回答:
他会说汉语吗?
A
谢谢你 (Cảm ơn bạn)
B
他不认识你 (Cậu ấy không quen bạn)
C
他不会说汉语 (Cậu ấy không biết nói tiếng Trung)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:他会说汉语吗?
- Nghĩa tiếng Việt:Cậu ấy có biết nói tiếng Trung không?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 谢谢你 (Cảm ơn bạn)
- B. 他不认识你 (Cậu ấy không quen bạn)
- C. 他不会说汉语 (Cậu ấy không biết nói tiếng Trung)
- Phân tích đối chiếu:Hỏi khả năng ngôn ngữ '他会说汉语吗?' (Cậu ấy biết nói tiếng Trung không?). Đáp lại '他不会说汉语' (Cậu ấy không biết nói tiếng Trung).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "你是老师吗?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn là giáo viên à?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第19题:听录音,选出正确的回答:
你是老师吗?
A
没关系 (Không có gì / không sao)
B
我也是 (Tôi cũng là)
C
我不是 (Tôi không phải)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:你是老师吗?
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn là giáo viên à?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 没关系 (Không có gì / không sao)
- B. 我也是 (Tôi cũng là)
- C. 我不是 (Tôi không phải)
- Phân tích đối chiếu:Hỏi thân phận nghề nghiệp '你是老师吗?' (Bạn là giáo viên à?). Phủ định '我不是' (Tôi không phải).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "今天星期几?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ mấy thế?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
第20题:听录音,选出正确的回答:
今天星期几?
A
今天很热 (Hôm nay rất nóng)
B
今天星期三 (Hôm nay là thứ tư)
C
今天7月4号 (Hôm nay ngày 4 tháng 7)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung:今天星期几?
- Nghĩa tiếng Việt:Hôm nay là thứ mấy thế?
- Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 今天很热 (Hôm nay rất nóng)
- B. 今天星期三 (Hôm nay là thứ tư)
- C. 今天7月4号 (Hôm nay ngày 4 tháng 7)
- Phân tích đối chiếu:Hỏi thứ trong tuần '今天星期几?' (Hôm nay thứ mấy?). Trả lời '今天星期三' (Hôm nay thứ tư).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Chủ đề thẻ tag: