Chuyển đến nội dung chính
YCT 2MÃ M02

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế)

Trọn bộ Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế) gồm 40 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế)

NHÓM 4: BCT Thương Mại & YCT Thiếu Nhi • Mã đề: YCT2-M02
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
40 câu hỏi
Thời gian làm bài
50 phút
Cấu trúc đề
40 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế)

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài: (Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế) · #DE-M02-1)

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "哥gē哥ge和hé妹mèi妹mei".
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh câu 1
第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:gēge hé mèimei (哥gē哥ge和hé妹mèi妹mei)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    gēge hé mèimei
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Anh trai và em gái.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    哥gē哥ge和hé妹mèi妹mei
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "两liǎng只zhī脚jiǎo".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bàn chân.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh câu 2
第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:liǎng zhī jiǎo (两liǎng只zhī脚jiǎo)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    liǎng zhī jiǎo
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Hai bàn chân.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    两liǎng只zhī脚jiǎo (LƯỠNG CHỈ CƯỚC).
  • Băng phát tiếng Trung:
    两liǎng只zhī脚jiǎo
  • Kết luận:
    Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "真zhēn好hǎo吃chī".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật là ngon miệng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh câu 3
第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:zhēn hǎochī (真zhēn好hǎo吃chī)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    zhēn hǎochī
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Thật là ngon miệng.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    真zhēn好hǎo吃chī (CHÂN HẢO CẬT).
  • Băng phát tiếng Trung:
    真zhēn好hǎo吃chī
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小xiǎo鸟niǎo的de家jiā".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà của chú chim nhỏ / tổ chim.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh câu 4
第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:xiǎoniǎo de jiā (小xiǎo鸟niǎo的de家jiā)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    xiǎoniǎo de jiā
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Nhà của chú chim nhỏ / tổ chim.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    小xiǎo鸟niǎo的de家jiā (TIỂU ĐIỂU ĐÍCH GIA).
  • Băng phát tiếng Trung:
    小xiǎo鸟niǎo的de家jiā
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很hěn多duō钱qián".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều tiền.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh câu 5
第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:hěn duō qián (很hěn多duō钱qián)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    hěn duō qián
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Rất nhiều tiền.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    很hěn多duō钱qián (NGẬN ĐA TIỀN).
  • Băng phát tiếng Trung:
    很hěn多duō钱qián
  • Kết luận:
    Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị gái dáng người cao hơn em trai.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh lựa chọn AHình A
Hình ảnh lựa chọn BHình B
Hình ảnh lựa chọn CHình C
Hình ảnh lựa chọn DHình D
Hình ảnh lựa chọn EHình E
Hình ảnh lựa chọn FHình F
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng的de图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo。(Jiějie de gèzi bǐ dìdi gāo)
A Quả táo trên sách
B Bức tranh vẽ
C Quần áo
D 姐jiě姐jie比bǐ弟dì弟di高gāo
E Hộp quà
F Chó và mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    jiějie de gèzi bǐ dìdi gāo
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Chị gái dáng người cao hơn em trai.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    姐jiě姐jie的de个gè子zi比bǐ弟dì弟di高gāo。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Quả táo trên sách
    • B. B. Bức tranh vẽ
    • C. C. Quần áo
    • D. D. 姐jiě姐jie比bǐ弟dì弟di高gāo
    • E. E. Hộp quà
    • F. F. Chó và mèo
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Quả táo trên sách | B. Bức tranh vẽ | C. Quần áo | D. Chị gái đứng so chiều cao cao hơn em trai (姐jiě姐jie比bǐ弟dì弟di高gāo) | E. Hộp quà | F. Chó và mèo
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bức tranh của tôi thế nào.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh lựa chọn AHình A
Hình ảnh lựa chọn BHình B
Hình ảnh lựa chọn CHình C
Hình ảnh lựa chọn DHình D
Hình ảnh lựa chọn EHình E
Hình ảnh lựa chọn FHình F
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng的de图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng?(Wǒ de huàr zěnmeyàng?)
A 吃chī苹píng果guǒ
B 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng
C Quần áo
D So chiều cao
E Hộp quà
F Chó và mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    wǒ de huàr zěnmeyàng
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Bức tranh của tôi thế nào.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 吃chī苹píng果guǒ
    • B. B. 我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng
    • C. C. Quần áo
    • D. D. So chiều cao
    • E. E. Hộp quà
    • F. F. Chó và mèo
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Quả táo | B. Cầm bức tranh vẽ khoe bạn bè (我wǒ的de画huà儿ér怎zěn么me样yàng) | C. Quần áo | D. So chiều cao | E. Hộp quà | F. Chó và mèo
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở đây có cái gì thế nhỉ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh lựa chọn AHình A
Hình ảnh lựa chọn BHình B
Hình ảnh lựa chọn CHình C
Hình ảnh lựa chọn DHình D
Hình ảnh lựa chọn EHình E
Hình ảnh lựa chọn FHình F
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng的de图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne?(Zhèlǐ yǒu shénme ne?)
A 吃chī苹píng果guǒ
B Tranh vẽ
C Quần áo
D So chiều cao
E 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne
F Chó và mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    zhèlǐ yǒu shénme ne
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Ở đây có cái gì thế nhỉ.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 吃chī苹píng果guǒ
    • B. B. Tranh vẽ
    • C. C. Quần áo
    • D. D. So chiều cao
    • E. E. 这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne
    • F. F. Chó và mèo
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Quả táo | B. Tranh vẽ | C. Quần áo | D. So chiều cao | E. Bạn nhỏ tò mò ngó vào trong hộp quà (这zhè里lǐ有yǒu什shén么me呢ne) | F. Chó và mèo
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là E.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: F
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mèo con và cún con là bạn tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh lựa chọn AHình A
Hình ảnh lựa chọn BHình B
Hình ảnh lựa chọn CHình C
Hình ảnh lựa chọn DHình D
Hình ảnh lựa chọn EHình E
Hình ảnh lựa chọn FHình F
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng的de图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu。(Xiǎomāo hé xiǎogǒu shì hǎo péngyou)
A 吃chī苹píng果guǒ
B Tranh vẽ
C Quần áo
D So chiều cao
E Hộp quà
F 小xiǎo猫māo小xiǎo狗gǒu好hǎo朋péng友yǒu
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    xiǎomāo hé xiǎogǒu shì hǎo péngyou
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Mèo con và cún con là bạn tốt.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    小xiǎo猫māo和hé小xiǎo狗gǒu是shì好hǎo朋péng友yǒu。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 吃chī苹píng果guǒ
    • B. B. Tranh vẽ
    • C. C. Quần áo
    • D. D. So chiều cao
    • E. E. Hộp quà
    • F. F. 小xiǎo猫māo小xiǎo狗gǒu好hǎo朋péng友yǒu
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Quả táo | B. Tranh vẽ | C. Quần áo | D. So chiều cao | E. Hộp quà | F. Chú mèo và chú chó ôm nhau thân thiết (小xiǎo猫māo小xiǎo狗gǒu好hǎo朋péng友yǒu)
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là F.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả táo ở trên quyển sách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Hình ảnh lựa chọn AHình A
Hình ảnh lựa chọn BHình B
Hình ảnh lựa chọn CHình C
Hình ảnh lựa chọn DHình D
Hình ảnh lựa chọn EHình E
Hình ảnh lựa chọn FHình F
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng的de图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn。(Píngguǒ zài shū de shàngmiàn)
A 苹píng果guǒ在zài书shū上shàng面miàn
B Tranh vẽ
C Quần áo
D So chiều cao
E Hộp quà
F Chó và mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    píngguǒ zài shū de shàngmiàn
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Quả táo ở trên quyển sách.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    苹píng果guǒ在zài书shū的de上shàng面miàn。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 苹píng果guǒ在zài书shū上shàng面miàn
    • B. B. Tranh vẽ
    • C. C. Quần áo
    • D. D. So chiều cao
    • E. E. Hộp quà
    • F. F. Chó và mèo
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Quả táo đỏ đặt trên quyển sách (苹píng果guǒ在zài书shū上shàng面miàn) | B. Tranh vẽ | C. Quần áo | D. So chiều cao | E. Hộp quà | F. Chó và mèo
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:那nà是shì熊xióng猫māo吗ma? B:是shì的de,那nà是shì熊xióng猫māo。"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn: A:那nà是shì熊xióng猫māo吗ma? B:是shì的de,那nà是shì熊xióng猫māo。
A Con khỉ
B 那nà是shì熊xióng猫māo
C Chú voi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    A: Nà shì xióngmāo ma? B: Shì de, nà shì xióngmāo.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    A: Nà shì xióngmāo ma? B: Shì de, nà shì xióngmāo.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    是shì的de (THỊ ĐÍCH), 那nà是shì熊xióng猫māo (NA THỊ HÙNG MIÊU).
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:那nà是shì熊xióng猫māo吗ma? B:是shì的de,那nà是shì熊xióng猫māo。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Con khỉ
    • B. B. 那nà是shì熊xióng猫māo
    • C. C. Chú voi
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Con khỉ | B. Con gấu trúc (那nà是shì熊xióng猫māo) | C. Chú voi
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:你nǐ昨zuó天tiān买mǎi椅yǐ子zi了le? B:没méi买mǎi椅yǐ子zi,我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le。"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn: A:你nǐ昨zuó天tiān买mǎi椅yǐ子zi了le? B:没méi买mǎi椅yǐ子zi,我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le。
A 我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le
B Chiếc ghế tựa
C Chiếc giường
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? B: Méi mǎi yǐzi, wǒ mǎi zhuōzi le.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? B: Méi mǎi yǐzi, wǒ mǎi zhuōzi le.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    没méi买mǎi椅yǐ子zi (MỘT MÃI Ỷ TỬ).
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:你nǐ昨zuó天tiān买mǎi椅yǐ子zi了le? B:没méi买mǎi椅yǐ子zi,我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le
    • B. B. Chiếc ghế tựa
    • C. C. Chiếc giường
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Chiếc bàn gỗ (我wǒ买mǎi桌zhuō子zi了le) | B. Chiếc ghế tựa | C. Chiếc giường
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:谁shuí爱ài吃chī米mǐ饭fàn? B:我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn: A:谁shuí爱ài吃chī米mǐ饭fàn? B:我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。
A Bát mì
B Bánh bao
C 我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    A: Shéi ài chī mǐfàn? B: Wǒ ài chī mǐfàn.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    A: Shéi ài chī mǐfàn? B: Wǒ ài chī mǐfàn.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:谁shuí爱ài吃chī米mǐ饭fàn? B:我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Bát mì
    • B. B. Bánh bao
    • C. C. 我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Bát mì | B. Bánh bao | C. Bát cơm trắng (我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn)
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:你nǐ爸bà爸ba是shì老lǎo师shī吗ma? B:不bù,我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn: A:你nǐ爸bà爸ba是shì老lǎo师shī吗ma? B:不bù,我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng。
A Thầy giáo
B Cảnh sát
C 我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? B: Bù, wǒ bàba shì yīshēng.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? B: Bù, wǒ bàba shì yīshēng.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:你nǐ爸bà爸ba是shì老lǎo师shī吗ma? B:不bù,我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. Thầy giáo
    • B. B. Cảnh sát
    • C. C. 我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Thầy giáo | B. Cảnh sát | C. Bác sĩ (我wǒ爸bà爸ba是shì医yī生shēng)
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "A:你nǐ明míng天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng? B:我wǒ五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ起qǐ床chuáng。"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn: A:你nǐ明míng天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng? B:我wǒ五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ起qǐ床chuáng。
A 五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ
B Đồng hồ chỉ 6:00
C Đồng hồ chỉ 7:15
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? B: Wǒ wǔ diǎn sìshíwǔ qǐchuáng.
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? B: Wǒ wǔ diǎn sìshíwǔ qǐchuáng.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    A:你nǐ明míng天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng? B:我wǒ五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ起qǐ床chuáng。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ
    • B. B. Đồng hồ chỉ 6:00
    • C. C. Đồng hồ chỉ 7:15
  • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN:
    A. Đồng hồ chỉ 5:45 (五wǔ点diǎn四sì十shí五wǔ) | B. Đồng hồ chỉ 6:00 | C. Đồng hồ chỉ 7:15
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ喜xǐ欢huan吃chī鱼yú吗ma?"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng问wèn句jù,选xuǎn择zé最zuì合hé适shì的de回huí答dá: 【录lù音yīn播bō放fàng】:你nǐ喜xǐ欢huan吃chī鱼yú吗ma?(Nǐ xǐhuan chī yú ma?)
A 喜xǐ欢huan (xǐhuan)
B 请qǐng坐zuò (qǐng zuò)
C 鱼yú很hěn多duō (yú hěn duō)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    Nǐ xǐhuan chī yú ma?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    你nǐ喜xǐ欢huan吃chī鱼yú吗ma?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 喜xǐ欢huan
    • B. B. 请qǐng坐zuò
    • C. C. 鱼yú很hěn多duō Hỏi có thích không (喜xǐ欢huan……吗ma), đáp án trực tiếp là 喜xǐ欢huan (Thích).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ去qù中zhōng国guó玩wán儿ér了le几jǐ天tiān?"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng问wèn句jù,选xuǎn择zé最zuì合hé适shì的de回huí答dá: 【录lù音yīn播bō放fàng】:你nǐ去qù中zhōng国guó玩wán儿ér了le几jǐ天tiān?(Nǐ qù Zhōngguó wánrle jǐ tiān?)
A 我wǒ来lái了le (wǒ lái le)
B 一yí个gè星xīng期qī (yí ge xīngqī)
C 中zhōng国guó很hěn大dà (Zhōngguó hěn dà)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    Nǐ qù Zhōngguó wánrle jǐ tiān?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    你nǐ去qù中zhōng国guó玩wán儿ér了le几jǐ天tiān?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 我wǒ来lái了le
    • B. B. 一yí个gè星xīng期qī
    • C. C. 中zhōng国guó很hěn大dà
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā会huì说shuō汉hàn语yǔ吗ma?"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng问wèn句jù,选xuǎn择zé最zuì合hé适shì的de回huí答dá: 【录lù音yīn播bō放fàng】:他tā会huì说shuō汉hàn语yǔ吗ma?(Tā huì shuō Hànyǔ ma?)
A 谢xiè谢xiè你nǐ (xièxie nǐ)
B 他tā不bú认rèn识shi你nǐ (tā bù rènshi nǐ)
C 他tā不bú会huì说shuō汉hàn语yǔ (tā bú huì shuō Hànyǔ)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    Tā huì shuō Hànyǔ ma?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    他tā会huì说shuō汉hàn语yǔ吗ma?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 谢xiè谢xiè你nǐ
    • B. B. 他tā不bú认rèn识shi你nǐ
    • C. C. 他tā不bú会huì说shuō汉hàn语yǔ
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你nǐ是shì老lǎo师shī吗ma?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng问wèn句jù,选xuǎn择zé最zuì合hé适shì的de回huí答dá: 【录lù音yīn播bō放fàng】:你nǐ是shì老lǎo师shī吗ma?(Nǐ shì lǎoshī ma?)
A 没méi关guān系xi (méi guānxi)
B 我wǒ也yě是shì (wǒ yě shì)
C 我wǒ不bú是shì (wǒ bú shì)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    Nǐ shì lǎoshī ma?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    你nǐ是shì老lǎo师shī吗ma?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 没méi关guān系xi
    • B. B. 我wǒ也yě是shì
    • C. C. 我wǒ不bú是shì
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?"
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
听tīng问wèn句jù,选xuǎn择zé最zuì合hé适shì的de回huí答dá: 【录lù音yīn播bō放fàng】:今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?(Jīntiān xīngqī jǐ?)
A 今jīn天tiān很hěn热rè (jīntiān hěn rè)
B 今jīn天tiān星xīng期qī三sān (jīntiān xīngqīsān)
C 今jīn天tiān七qī月yuè四sì号hào (jīntiān qī yuè sì hào)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
  • Phiên âm Pinyin:
    Jīntiān xīngqī jǐ?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
  • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng:
    Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
  • Băng phát tiếng Trung:
    今jīn天tiān星xīng期qī几jǐ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 今jīn天tiān很hěn热rè
    • B. B. 今jīn天tiān星xīng期qī三sān
    • C. C. 今jīn天tiān七qī月yuè四sì号hào
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.