Chuyển đến nội dung chính
HSK 7–9MÃ HK-02

Thi Thử & Tải Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-02 (98 Câu HSK 3.0 Toàn Diện) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-02 (98 Câu HSK 3.0 Toàn Diện) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết (gồm các mục từ trọng tâm như 关于, 可持续发, 展挂钩债, 遭遇的质): Bộ đề thi mẫu chuẩn Quốc gia HSK 7–9 Cao cấp (HSK 3.0) — Mã đề HK-02 (98 câu hỏi toàn diện: Nghe, Đọc, Viết, Dịch thuật, K

12 phút180lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-02

Bộ đề thi mẫu chuẩn Quốc gia HSK 7–9 Cao cấp (HSK 3.0) — Mã đề HK-02 (98 câu hỏi toàn diện: Nghe, Đọc, Viết, Dịch thuật, Khẩu ngữ) kèm file nghe Audio phát thanh viên Bắc Kinh, PDF đề thi và đáp án chi tiết.

Luyện Thi Máy Trực Tuyến & Chấm Điểm Tự Động

undefined

VÀO THI THỬ TRỰC TUYẾN

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
问:关于“可持续发展挂钩债券”(SLB)遭遇的质疑,女的指出核心问题是:
wèn : guān yú “ kě chí xù fā zhǎn guà gōu zhài quàn ”(SLB) zāo yù de zhì yí , nǚ de zhǐ chū hé xīn wèn tí shì :
Băng nghe câu 1:
A
绩效考核目标设定偏软且违约利率惩罚过轻,难以形成真实减排约束
B
所有商业银行均拒绝向任何新能源光伏企业发放哪怕一分钱贷款
C
债券票面利率跳升幅度高达百分之五十,导致发行企业在一天内破产
D
独立审计机构要求所有债券必须使用纯绿色的特种棉纸进行手工印刷
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 近年来多家商业银行发行的“可持续发展挂钩债券”(SLB)被独立审计机构质疑存在“漂绿”嫌疑,症结何在? (jìn nián lái duō jiā shāng yè yín háng fā xíng de “ kě chí xù fā zhǎn guà gōu zhài quàn” bèi dú lì shěn jì jī gòu zhì yí cún zài “ piāo lǜ” xián yí, zhēng jié hé zài) — Gần đây nhiều trái phiếu gắn với phát triển bền vững (SLB) bị nghi ngờ 'tẩy xanh', nguyên nhân cốt lõi ở đâu?
    • Nữ (女): 关键在于部分发行人设定的关键绩效指标(KPI)过于宽松,且即使未达成减排目标,惩罚性的票面利率跳升幅度也仅有区区五个基点,完全不足以构成实质性的财务约束。 (guān jiàn zài yú bù fen fā xíng rén shè dìng de guān jiàn jì xiào zhǐ biāo guò yú kuān sōng, qiě jí shǐ wèi dá chéng jiǎn pái mù biāo, chéng fá xìng de piào miàn lì lǜ tiào shēng fú dù yě jǐn yǒu qū qū wǔ gè jī diǎn, wán quán bù zú yǐ gòu chéng shí zhì xìng de cái wù yuē shù) — Do chỉ tiêu KPI quá lỏng và mức phạt tăng lãi suất khi không đạt mục tiêu quá nhẹ, không đủ sức răn đe tài chính.
    • Câu hỏi (问): 关于“可持续发展挂钩债券”(SLB)遭遇的质疑,女的指出核心问题是: (guān yú “ kě chí xù fā zhǎn guà gōu zhài quàn” zāo yù de zhì yí, nǚ de zhǐ chū hé xīn wèn tí shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于“可持续发展挂钩债券”(SLB)遭遇的质疑,女的指出核心问题是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:近年来多家商业银行发行的“可持续发展挂钩债券”(SLB)被独立审计机构质疑存在“漂绿”嫌疑,症结何在? 女:关键在于部分发行人设定的关键绩效指标(KPI)过于宽松,且即使未达成减排目标,惩罚性的票面利率跳升幅度也仅有区区五个基点,完全不足以构成实质性的财务约束。 问:关于“可持续发展挂钩债券”(SLB)遭遇的质疑,女的指出核心问题是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Gần đây nhiều trái phiếu gắn với phát triển bền vững (SLB) bị nghi ngờ 'tẩy xanh', nguyên nhân cốt lõi ở đâu? Nữ: Do chỉ tiêu KPI quá lỏng và mức phạt tăng lãi suất khi không đạt mục tiêu quá nhẹ, không đủ sức răn đe tài chính.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 绩效考核目标设定偏软且违约利率惩罚过轻,难以形成真实减排约束 (Thành tích hiệu quả công việc (KPI khảo hạch, kiểm tra đánh giá chất lượng mục tiêu, đích đến định, xác định lệch, nghiêng lệch mềm, mềm mại vi phạm hợp đồng lãi suất, lãi suất ngân hàng trừng phạt, xử phạt đã từng nhẹ, nhẹ nhàng khó mà, khó lòng hình thành, tạo thành chân thực, có thật giảm, trừ xếp hàng ràng buộc, quy chuẩn ước thúc)
    • B. 所有商业银行均拒绝向任何新能源光伏企业发放哪怕一分钱贷款 (Tất cả, toàn bộ thương mại, thương nghiệp ngân hàng bình đẳng, đồng đều từ chối, cự tuyệt hướng tới, về phía bất kỳ, bất cứ mới nguồn năng lượng, năng lượng ánh sáng, quang doanh nghiệp, công ty phát cấp, chi trả cho dù, dẫu cho một chia, tách tiền khoản vay, tiền vay)
    • C. 债券票面利率跳升幅度高达百分之五十,导致发行企业在一天内破产 (Trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ vé mặt, bề mặt lãi suất, lãi suất ngân hàng nhảy, nhảy lên lên, thăng cấp biên độ, mức độ (tăng giảm) cao Đạt (Thành đạt, thông suốt trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) số năm (5) mười dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) phát hành (sách báo, tiền tệ doanh nghiệp, công ty ở một trời, bầu trời bên trong, nội bộ phá sản, sụp đổ (kế hoạch))
    • D. 独立审计机构要求所有债券必须使用纯绿色的特种棉纸进行手工印刷 (Độc lập, tự chủ kiểm toán tài chính cơ quan, tổ chức yêu cầu tất cả, toàn bộ trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ bắt buộc phải sử dụng, dùng thuần, thuần khiết đặc biệt, riêng biệt màu xanh lá cây loại, kiểu bông, cây bông gòn giấy, tờ giấy tiến hành, thực hiện thủ công, làm bằng tay in ấn, ngành công nghiệp in)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Trái phiếu gắn liền với phát triển bền vững (SLB) bị nghi ngờ 'tẩy xanh' (漂绿 - Greenwashing) vì chỉ số KPI đặt ra quá lỏng lẻo và mức phạt tăng lãi suất khi không đạt mục tiêu giảm phát thải quá thấp (chỉ ~5 điểm cơ bản).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
问:文保团队采用超临界二氧化碳干燥技术保护三星堆饱水古象牙的核心原因是:
wèn : wén bǎo tuán duì cǎi yòng chāo lín jiè èr yǎng huà tàn gān zào jì shù bǎo hù sān xīng duī bǎo shuǐ gǔ xiàng yá de hé xīn yuán yīn shì :
Băng nghe câu 2:
A
利用超临界二氧化碳的强腐蚀性将象牙表面的黄金面具彻底溶解剥离
B
消除干燥过程中的气液界面毛细管张力,防止失去胶原蛋白的脆弱象牙开裂粉化
C
把古象牙加热到两千摄氏度使其直接玻璃化变成坚硬的人造水晶雕塑
D
在象牙内部注入大量活体转基因细菌以重新合成新鲜的大象肌肉组织
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在三星堆祭祀坑最新出土的象牙文物保护中,为什么文保团队放弃了传统的聚乙二醇浸泡加固,改用有机硅原位聚合配合超临界二氧化碳干燥? (zài sān xīng duī jì sì kēng zuì xīn chū tǔ de xiàng yá wén wù bǎo hù zhōng, wèi shén me wén bǎo tuán duì fàng qì le chuán tǒng de jù yǐ èr chún jìn pào jiā gù, gǎi yòng yǒu jī guī yuán wèi jù hé pèi hé chāo lín jiè èr yǎng huà tàn gān zào)
    • Nữ (女): 古象牙在地下饱水埋藏数千年后,羟磷灰石矿物骨架间的有机胶原蛋白几乎流失殆尽;传统水溶液浸泡产生的毛细管表面张力会在干燥瞬间将脆弱的象牙内部撕裂成粉末,而超临界流体消除了气液界面张力。 (gǔ xiàng yá zài dì xià bǎo shuǐ mái cáng shù qiān nián hòu, qiǎng lín huī shí kuàng wù gǔ jià jiān de yǒu jī jiāo yuán dàn bái jī hū liú shī dài jìn; chuán tǒng shuǐ róng yè jìn pào chǎn shēng de máo xì guǎn biǎo miàn zhāng lì huì zài gān zào shùn jiān jiāng cuì ruò de xiàng yá nèi bù sī liè chéng fěn mò, ér chāo lín jiè liú tǐ xiāo chú le qì yè jiè miàn zhāng lì)
    • Câu hỏi (问): 文保团队采用超临界二氧化碳干燥技术保护三星堆饱水古象牙的核心原因是: (wén bǎo tuán duì cǎi yòng chāo lín jiè èr yǎng huà tàn gān zào jì shù bǎo hù sān xīng duī bǎo shuǐ gǔ xiàng yá de hé xīn yuán yīn shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao đội bảo tồn di vật ngà voi Tam Tinh Đôi lại dùng sấy khô CO2 siêu tới hạn? Vì ngà voi ngậm nước lâu năm đã mất hết collagen, chất lỏng siêu tới hạn giúp loại bỏ sức căng mao dẫn, tránh làm ngà voi nứt vụn khi khô.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("文保团队采用超临界二氧化碳干燥技术保护三星堆饱水古象牙的核心原因是:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在三星堆祭祀坑最新出土的象牙文物保护中,为什么文保团队放弃了传统的聚乙二醇浸泡加固,改用有机硅原位聚合配合超临界二氧化碳干燥? 女:古象牙在地下饱水埋藏数千年后,羟磷灰石矿物骨架间的有机胶原蛋白几乎流失殆尽;传统水溶液浸泡产生的毛细管表面张力会在干燥瞬间将脆弱的象牙内部撕裂成粉末,而超临界流体消除了气液界面张力。 问:文保团队采用超临界二氧化碳干燥技术保护三星堆饱水古象牙的核心原因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao đội bảo tồn di vật ngà voi Tam Tinh Đôi lại dùng sấy khô CO2 siêu tới hạn? Vì ngà voi ngậm nước lâu năm đã mất hết collagen, chất lỏng siêu tới hạn giúp loại bỏ sức căng mao dẫn, tránh làm ngà voi nứt vụn khi khô.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 利用超临界二氧化碳的强腐蚀性将象牙表面的黄金面具彻底溶解剥离 (Tận dụng, khai thác sử dụng siêu, vượt bậc ngưỡng giới hạn tới hạn mạnh mẽ, kiên cường khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) ăn mòn, rỉ sét tính, tính chất (hậu tố) sẽ, sắp răng, chiếc răng vàng, hoàng kim bề mặt, bề ngoài mặt, bề mặt triệt để, hoàn toàn hòa tan, tan biến (trong dung môi hóa học) bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo) cách (khoảng cách))
    • B. 消除干燥过程中的气液界面毛细管张力,防止失去胶原蛋白的脆弱象牙开裂粉化 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc khô hanh, khô ráo quá trình, tiến trình khí, không khí trong, ở giữa giao diện màn hình lông, tóc mảnh, nhỏ ống tờ, tấm sức, sức lực phòng ngừa, ngăn ngừa mất đi, đánh mất keo, kẹo cao su nguyên, vốn dĩ trứng (gia cầm), quả trứng mong manh, yếu ớt trắng răng, chiếc răng mở, lái (xe) nứt, rạn nứt bột, phấn biến hóa, văn hóa)
    • C. 把古象牙加热到两千摄氏度使其直接玻璃化变成坚硬的人造水晶雕塑 (Đem cổ, thời cổ xưa răng, chiếc răng gia nhiệt, đun nóng đến, tới hai (dùng trước lượng từ) ngàn độ C, độ Celsius (°C) khiến cho, làm cho của nó, của họ trực tiếp, thẳng thắn thủy tinh, kính biến hóa, văn hóa trở thành, biến thành người cứng rắn, rắn chắc chế tạo, làm ra nước điêu khắc, tác phẩm điêu khắc)
    • D. 在象牙内部注入大量活体转基因细菌以重新合成新鲜的大象肌肉组织 (Ở răng, chiếc răng bên trong, nội bộ vào, bước vào lượng lớn, nhiều sống, sinh sống chuyển hướng, thay đổi gen, bộ gen di truyền vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn lấy, dùng làm lại từ đầu, bắt đầu lại tổng hợp, hợp thành (hóa học con voi tươi, tươi ngon cơ bắp, bắp thịt tổ chức, cơ quan)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Ngà voi cổ ở Tam Tinh Đôi bị mất hết collagen sau hàng ngàn năm ngậm nước; sấy khô bằng CO2 siêu tới hạn giúp triệt tiêu sức căng bề mặt mao dẫn giữa khí và lỏng, ngăn ngà voi bị nứt vỡ thành bột.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
问:女的团队为突破血脑屏障递送单克隆抗体所采取的工程策略是:
wèn : nǚ de tuán duì wèi tū pò xuè nǎo píng zhàng dì sòng dān kè lóng kàng tǐ suǒ cǎi qǔ de gōng chéng cè lüè shì :
Băng nghe câu 3:
A
直接用电钻在每位受试者颅骨上钻出直径五厘米的通气孔灌注药液
B
通过静脉注射高浓度浓硫酸将受试者的脑毛细血管壁彻底腐蚀穿透
C
在抗体上嫁接结合转铁蛋白受体的模块,借助受体介导的跨胞吞作用进入脑部
D
完全放弃药物研发,改用每天向患者播放交响乐的方式溶解脑内斑块
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们神经药理学团队研发的靶向阿尔茨海默病单克隆抗体虽然在体外能高效结合淀粉样斑块,为何在I期临床中脑脊液药物浓度却连血浆的千分之一都不到? (nǐ men shén jīng yào lǐ xué tuán duì yán fā de bǎ xiàng ā ěr cí hǎi mò bìng dān kè lóng kàng tǐ suī rán zài tǐ wài néng gāo xiào jié hé diàn fěn yàng bān kuài, wèi hé zài qī lín chuáng zhōng nǎo jǐ yè yào wù nóng dù què lián xuè jiāng de qiān fēn zhī yī dōu bú dào) — Tại sao kháng thể đơn dòng trị Alzheimer của nhóm chị có nồng độ trong dịch não tủy chưa tới 1/1000 huyết tương?
    • Nữ (女): 我们低估了人体血脑屏障(BBB)内皮细胞紧密连接的封锁能力。现在我们正尝试在抗体恒定区嫁接一个能与脑毛细血管转铁蛋白受体结合的分子模块,搭‘分子顺风车’跨胞吞进入脑实质。 (wǒ men dī gū le rén tǐ xuè nǎo píng zhàng nèi pí xì bāo jǐn mì lián jiē de fēng suǒ néng lì. xiàn zài wǒ men zhèng cháng shì zài kàng tǐ héng dìng qū jià jiē yí gè néng yǔ nǎo máo xì xuè guǎn zhuǎn tiě dàn bái shòu tǐ jié hé de fēn zǐ mó kuài, dā ‘ fēn zǐ shùn fēng chē’ kuà bāo tūn jìn rù nǎo shí zhì) — Do hàng rào máu não chặn lại; chúng tôi đang ghép mô-đun bám vào thụ thể transferrin để đưa thuốc vượt qua hàng rào máu não.
    • Câu hỏi (问): 女的团队为突破血脑屏障递送单克隆抗体所采取的工程策略是: (nǚ de tuán duì wèi tū pò xuè nǎo píng zhàng dì sòng dān kè lóng kàng tǐ suǒ cǎi qǔ de gōng chéng cè lüè shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的团队为突破血脑屏障递送单克隆抗体所采取的工程策略是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:你们神经药理学团队研发的靶向阿尔茨海默病单克隆抗体虽然在体外能高效结合淀粉样斑块,为何在I期临床中脑脊液药物浓度却连血浆的千分之一都不到? 女:我们低估了人体血脑屏障(BBB)内皮细胞紧密连接的封锁能力。现在我们正尝试在抗体恒定区嫁接一个能与脑毛细血管转铁蛋白受体结合的分子模块,搭‘分子顺风车’跨胞吞进入脑实质。 问:女的团队为突破血脑屏障递送单克隆抗体所采取的工程策略是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao kháng thể đơn dòng trị Alzheimer của nhóm chị có nồng độ trong dịch não tủy chưa tới 1/1000 huyết tương? Nữ: Do hàng rào máu não chặn lại; chúng tôi đang ghép mô-đun bám vào thụ thể transferrin để đưa thuốc vượt qua hàng rào máu não.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 直接用电钻在每位受试者颅骨上钻出直径五厘米的通气孔灌注药液 (Trực tiếp, thẳng thắn sử dụng điện, điện năng khoan lỗ, chui vào ở mỗi vị nhận, chịu đựng thử, thử nghiệm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu trên khoan lỗ, chui vào ra, xuất hiện thẳng, thẳng thắn số năm (5) thông, thông suốt xen-ti-mét (cm) khí, không khí lỗ, lỗ khoan rót đổ, bơm rót nạp đầy thuốc)
    • B. 通过静脉注射高浓度浓硫酸将受试者的脑毛细血管壁彻底腐蚀穿透 (Thông qua, nhờ có yên tĩnh, thanh tịnh tiêm, tiêm chích (thuốc cao đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc đặc, đậm (trà lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) chua sẽ, sắp nhận, chịu đựng thử, thử nghiệm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu lông, tóc mảnh, nhỏ mạch máu, huyết quản Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. triệt để, hoàn toàn ăn mòn, rỉ sét xuyên thấu qua)
    • C. 在抗体上嫁接结合转铁蛋白受体的模块,借助受体介导的跨胞吞作用进入脑部 (Ở trên lấy chồng, gả chồng đón, nhận kết hợp, gắn kết chuyển hướng, thay đổi sắt trứng (gia cầm), quả trứng trắng nhận, chịu đựng đồng (tiền), miếng nhờ vào, dựa vào nhận, chịu đựng bước qua, bắc qua chỉ đạo, hướng dẫn nuốt, nuốt chửng tác dụng tiến vào, bước vào (giai đoạn bộ (bộ ngành))
    • D. 完全放弃药物研发,改用每天向患者播放交响乐的方式溶解脑内斑块 (Hoàn toàn, trọn vẹn từ bỏ, buông xuôi thuốc, dược phẩm nghiên cứu và phát triển, R&D sửa, sửa đổi sử dụng mỗi trời, bầu trời hướng tới, về phía bệnh nhân, người bệnh phát sóng, phát video phương thức, cách thức nhạc giao hưởng, bản giao hưởng hùng tráng hòa tan, tan biến (trong dung môi hóa học) bên trong, nội bộ đồng (tiền), miếng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Để vượt qua hàng rào máu não (血脑屏障 - BBB), nhóm nghiên cứu ghép thêm mô-đun liên kết với thụ thể transferrin (转铁蛋白受体) lên kháng thể đơn dòng để 'đi nhờ xe phân tử' qua cơ chế xuyên bào (transcytosis).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
问:男的认为自动驾驶进入无人类安全员阶段后,交通事故法律归责体系应当如何调整?
wèn : nán de rèn wéi zì dòng jià shǐ jìn rù wú rén lèi ān quán yuán jiē duàn hòu , jiāo tōng shì gù fǎ lǜ guī zé tǐ xì yīng dāng rú hé tiáo zhěng ?
Băng nghe câu 4:
A
将肇事车辆的车载芯片拆下来关进监狱服刑十年以实现刑罚威慑
B
规定凡是与自动驾驶汽车发生碰撞的行人一律承担百分之百的赔偿责任
C
全面废除一切道路交通法规,允许所有机动车辆在人行道上任意高速逆行
D
从传统的自然人驾驶过错责任转向制造商与系统运营商的产品责任及强制保险机制
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在自动驾驶L4级商业化落地测试中,一旦发生无人类安全员接管的交通事故,现行《道路交通安全法》以‘驾驶人过错’为核心的归责体系为何频频失灵? (zài zì dòng jià shǐ jí shāng yè huà luò dì cè shì zhōng, yí dàn fā shēng wú rén lèi ān quán yuán jiē guǎn de jiāo tōng shì gù, xiàn xíng 《 dào lù jiāo tōng ān quán fǎ》 yǐ ‘ jià shǐ rén guò cuò’ wèi hé xīn de guī zé tǐ xì wèi hé pín pín shī líng) — Khi xe tự lái L4 không có người lái gây tai nạn, tại sao luật giao thông hiện hành dựa trên lỗi tài xế lại lúng túng?
    • Nam (男): 因为深度学习感知决策系统不是民法上的自然人主体,无法承担行政拘留或驾驶证记分;法学界普遍主张应当将归责重心转向汽车制造商与算法系统运营商的‘产品缺陷无过错责任’与强制责任险共担机制。 (yīn wèi shēn dù xué xí gǎn zhī jué cè xì tǒng bú shì mín fǎ shàng de zì rán rén zhǔ tǐ, wú fǎ chéng dān xíng zhèng jū liú huò jià shǐ zhèng jì fēn; fǎ xué jiè pǔ biàn zhǔ zhāng yīng dāng jiāng guī zé zhòng xīn zhuǎn xiàng qì chē zhì zào shāng yǔ suàn fǎ xì tǒng yùn yíng shāng de ‘ chǎn pǐn quē xiàn wú guò cuò zé rèn’ yǔ qiáng zhì zé rèn xiǎn gòng dān jī zhì) — Vì thuật toán không phải thể nhân; cần chuyển sang trách nhiệm sản phẩm của nhà sản xuất và bảo hiểm bắt buộc.
    • Câu hỏi (问): 男的认为自动驾驶进入无人类安全员阶段后,交通事故法律归责体系应当如何调整? (nán de rèn wéi zì dòng jià shǐ jìn rù wú rén lèi ān quán yuán jiē duàn hòu, jiāo tōng shì gù fǎ lǜ guī zé tǐ xì yīng dāng rú hé tiáo zhěng)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为自动驾驶进入无人类安全员阶段后,交通事故法律归责体系应当如何调整?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在自动驾驶L4级商业化落地测试中,一旦发生无人类安全员接管的交通事故,现行《道路交通安全法》以‘驾驶人过错’为核心的归责体系为何频频失灵? 男:因为深度学习感知决策系统不是民法上的自然人主体,无法承担行政拘留或驾驶证记分;法学界普遍主张应当将归责重心转向汽车制造商与算法系统运营商的‘产品缺陷无过错责任’与强制责任险共担机制。 问:男的认为自动驾驶进入无人类安全员阶段后,交通事故法律归责体系应当如何调整?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Khi xe tự lái L4 không có người lái gây tai nạn, tại sao luật giao thông hiện hành dựa trên lỗi tài xế lại lúng túng? Nam: Vì thuật toán không phải thể nhân; cần chuyển sang trách nhiệm sản phẩm của nhà sản xuất và bảo hiểm bắt buộc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将肇事车辆的车载芯片拆下来关进监狱服刑十年以实现刑罚威慑 (Sẽ, sắp bắt đầu, bắt đầu việc, sự việc xe hơi xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ con chip vi xử lý, IC tháo dỡ, bóc xuống đây, bước xuống đóng, tắt (đèn nhập, vào nhà tù, trại giam quần áo, trang phục mười năm (thời gian) lấy, dùng thực hiện, hiện thực hóa phạt, xử phạt răn đe dọa nạt)
    • B. 规定凡是与自动驾驶汽车发生碰撞的行人一律承担百分之百的赔偿责任 (Quy định hễ là, phàm là lái xe, điều khiển (phương tiện) cùng/với tự động, tự giác xe ô tô, xe hơi xảy ra, phát sinh chạm, đụng người đi bộ đâm, va chạm đồng loạt, nhất loạt như nhau gánh vác, đảm đương trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) bồi thường, đền bù trăm (100) trách nhiệm, nghĩa vụ)
    • C. 全面废除一切道路交通法规,允许所有机动车辆在人行道上任意高速逆行 (Toàn diện, bao quát bãi bỏ, hủy bỏ (quy định tất cả, mọi thứ con đường, đường sá giao thông, đi lại pháp quy, văn bản pháp quy cho phép, thừa nhận tất cả, toàn bộ xe cơ giới, phương tiện giao thông gắn động cơ chiếc, cái ở người đi, làm con đường nhậm chức, bắt đầu đảm nhiệm chức vụ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành tốc độ cao, cao tốc đi, làm)
    • D. 从传统的自然人驾驶过错责任转向制造商与系统运营商的产品责任及强制保险机制 (Từ tự nhiên, giới tự nhiên truyền thống người lái xe, điều khiển (phương tiện) lỗi lầm, sai sót khuyết điểm vi phạm trách nhiệm, nghĩa vụ chuyển hướng, đổi hướng chế tạo, sản xuất thương mại, buôn bán vận chuyển, chở cùng/với hệ thống sản phẩm, hàng hóa thương mại, buôn bán trách nhiệm, nghĩa vụ và, cùng với cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật bảo hiểm, an toàn cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khi xe tự lái cấp độ L4 không còn người lái, hệ thống quy责 dựa trên 'lỗi của tài xế' không còn phù hợp; cần chuyển sang trách nhiệm sản phẩm không cần lỗi (产品缺陷无过错责任) của nhà sản xuất/vận hành thuật toán kết hợp bảo hiểm bắt buộc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
问:女的阐明石窟遗产地同步推行“数字化云游览”与“实体洞窟限流轮休”的真实用意是:
wèn : nǚ de chǎn míng shí kū yí chǎn dì tóng bù tuī xíng “ shù zì huà yún yóu lǎn ” yǔ “ shí tǐ dòng kū xiàn liú lún xiū ” de zhēn shí yòng yì shì :
Băng nghe câu 5:
A
以线上高清虚拟体验分流大众观光压力,为脆弱的实体文物留出微环境修复喘息期
B
将所有实体洞窟用钢筋混凝土永久封死,从此禁止包括考古学者在内的任何人进入
C
通过人为制造门票稀缺假象将每张参观门票的价格炒作到十万元人民币以上
D
把莫高窟的所有壁画全部揭取下来拍卖给私人收藏家以筹集网站服务器电费
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 为什么敦煌莫高窟和云冈石窟在推行‘数字化全景云游览’之后,反而对实体洞窟实施了更严格的每日游客承载量预约上限与轮休制度? (wèi shén me dūn huáng mò gāo kū hé yún gāng shí kū zài tuī xíng ‘ shù zì huà quán jǐng yún yóu lǎn’ zhī hòu, fǎn ér duì shí tǐ dòng kū shí shī le gèng yán gé de měi rì yóu kè chéng zài liáng yù yuē shàng xiàn yǔ lún xiū zhì dù) — Tại sao sau khi mở tham quan ảo toàn cảnh, Mạc Cao Quật và Vân Cương lại siết chặt giới hạn khách vào hang thật và áp dụng chế độ luân phiên nghỉ?
    • Nữ (女): 数字化绝不是为了招揽更多超负荷客流去挤爆洞窟,而是通过线上高清虚拟漫游分流大众观光需求,从而为脆弱的实体洞窟争取宝贵的微环境休养生息窗口,实现永久保存。 (shù zì huà jué bú shì wèi le zhāo lǎn gèng duō chāo fù hè kè liú qù jǐ bào dòng kū, ér shì tōng guò xiàn shàng gāo qīng xū nǐ màn yóu fēn liú dà zhòng guān guāng xū qiú, cóng ér wèi cuì ruò de shí tǐ dòng kū zhēng qǔ bǎo guì de wēi huán jìng xiū yǎng shēng xī chuāng kǒu, shí xiàn yǒng jiǔ bǎo cún) — Để dùng trải nghiệm ảo phân luồng khách, giúp hang động thật có thời gian nghỉ ngơi phục hồi vi môi trường.
    • Câu hỏi (问): 女的阐明石窟遗产地同步推行“数字化云游览”与“实体洞窟限流轮休”的真实用意是: (nǚ de chǎn míng shí kū yí chǎn dì tóng bù tuī xíng “ shù zì huà yún yóu lǎn” yǔ “ shí tǐ dòng kū xiàn liú lún xiū” de zhēn shí yòng yì shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的阐明石窟遗产地同步推行“数字化云游览”与“实体洞窟限流轮休”的真实用意是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:为什么敦煌莫高窟和云冈石窟在推行‘数字化全景云游览’之后,反而对实体洞窟实施了更严格的每日游客承载量预约上限与轮休制度? 女:数字化绝不是为了招揽更多超负荷客流去挤爆洞窟,而是通过线上高清虚拟漫游分流大众观光需求,从而为脆弱的实体洞窟争取宝贵的微环境休养生息窗口,实现永久保存。 问:女的阐明石窟遗产地同步推行“数字化云游览”与“实体洞窟限流轮休”的真实用意是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao sau khi mở tham quan ảo toàn cảnh, Mạc Cao Quật và Vân Cương lại siết chặt giới hạn khách vào hang thật và áp dụng chế độ luân phiên nghỉ? Nữ: Để dùng trải nghiệm ảo phân luồng khách, giúp hang động thật có thời gian nghỉ ngơi phục hồi vi môi trường.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 以线上高清虚拟体验分流大众观光压力,为脆弱的实体文物留出微环境修复喘息期 (Lấy, dùng đường, tuyến trên cao trong suốt, trong sạch thực tế ảo, không có thật trải nghiệm, thể nghiệm chia, tách chảy, trôi chảy (dòng nước) quần chúng, đại chúng tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh áp lực, sức ép vì, để Thực (Chân thực, thành thực mong manh, yếu ớt văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá ở lại ra, xuất hiện nhỏ, tiền tố micro- môi trường phục hồi, tu bổ phục chế (môi trường thở dốc, thở hổn hển kỳ, thời kỳ)
    • B. 将所有实体洞窟用钢筋混凝土永久封死,从此禁止包括考古学者在内的任何人进入 (Sẽ, sắp tất cả, toàn bộ Thực (Chân thực, thành thực hang động, lỗ sử dụng thép cây xây dựng bê tông, bê tông cốt thép xây dựng lâu, lâu dài (thời gian) bức, lá (thư) chết từ đó, từ nay về sau cấm, nghiêm cấm bao gồm, gồm có khảo cổ, ngành khảo cổ học học giả, nhà nghiên cứu học thuật bất kỳ, bất cứ bao gồm cả, tính cả ở bên trong người tiến vào, bước vào (giai đoạn)
    • C. 通过人为制造门票稀缺假象将每张参观门票的价格炒作到十万元人民币以上 (Thông qua, nhờ có do con người gây ra, nhân vi chế tạo, sản xuất vé vào cổng, vé vào cửa tham quan thiếu, khuyết giả, không thật sẽ, sắp mỗi tờ, tấm tham quan giá cả, mức giá vé vào cổng, vé vào cửa tham quan thổi phồng, lăng-xê đánh bóng đến, tới mười vạn, mười nghìn (10.000) đồng (đơn vị tiền tệ) Đồng Nhân dân tệ (RMB) trở lên, từ... trở lên)
    • D. 把莫高窟的所有壁画全部揭取下来拍卖给私人收藏家以筹集网站服务器电费 (Đem Mạc (họ Mạc cao tất cả, toàn bộ bích họa, tranh tường cổ bích họa toàn bộ, tất cả mở ra, vạch trần lấy, nhận xuống đây, bước xuống chụp (ảnh), quay (phim) bán cho riêng tư, cá nhân sưu tầm, lưu trữ cất giữ nhà, gia đình lấy, dùng huy động thu gom, quyên góp gom góp vốn trang web, website máy chủ, máy chủ máy tính server tiền điện sinh hoạt)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Du lịch đám mây số hóa (数字化全景云游览) giúp phân luồng nhu cầu tham quan đại chúng lên trực tuyến, từ đó giảm tải cho hang động thật và tạo khoảng nghỉ phục hồi vi môi trường (轮休制度).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
问:“拉索”观测站捕捉到1.4拍电子伏特超高能伽马光子的突破性科学意义在于:
wèn :“ lā suǒ ” guān cè zhàn bǔ zhuō dào 1.4 pāi diàn zi fú tè chāo gāo néng gā mǎ guāng zi de tū pò xìng kē xué yì yì zài yú :
Băng nghe câu 6:
A
证明太阳内部正在由外星文明建造一座直径三百万公里的巨型核电站
B
证实银河系内存在拍电子伏特级天然宇宙线加速器,打破了传统的加速能量上限认知
C
首次发现伽马光子在真空中的传播速度比普通可见光慢一万倍以上
D
证实地球大气层能够自动将普通手电筒发出的光放大为毁灭星系的死光
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们高能天体物理课题组利用高海拔宇宙线观测站‘拉索’(LHAASO)捕捉到了能量高达1.4拍电子伏特的伽马光子,这一发现为何震动了物理学界? (nǐ men gāo néng tiān tǐ wù lǐ kè tí zǔ lì yòng gāo hǎi bá yǔ zhòu xiàn guān cè zhàn ‘ lā suǒ’ bǔ zhuō dào le néng liàng gāo dá pāi diàn zǐ fú tè de jiā mǎ guāng zǐ, zhè yì fā xiàn wèi hé zhèn dòng le wù lǐ xué jiè) — Việc trạm LHAASO bắt được photon gamma 1.4 PeV có ý nghĩa gì?
    • Nam (男): 它不仅刷新了人类观测到的最高能量光子纪录,更直接证实银河系内部存在着能够将粒子加速到拍电子伏特量级的天然‘超级宇宙线加速器’(PeVatron),打破了此前学界认为银河系加速极限止步于百太电子伏特的传统共识。 问:“拉索”观测站捕捉到1.4拍电子伏特超高能伽马光子的突破性科学意义在于: — Nó phá kỷ lục năng lượng photon cao nhất từng quan sát được và chứng minh trong Ngân Hà có các máy gia tốc tia vũ trụ siêu cấp cấp độ PeV.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:你们高能天体物理课题组利用高海拔宇宙线观测站‘拉索’(LHAASO)捕捉到了能量高达1.4拍电子伏特的伽马光子,这一发现为何震动了物理学界? 男:它不仅刷新了人类观测到的最高能量光子纪录,更直接证实银河系内部存在着能够将粒子加速到拍电子伏特量级的天然‘超级宇宙线加速器’(PeVatron),打破了此前学界认为银河系加速极限止步于百太电子伏特的传统共识。 问:“拉索”观测站捕捉到1.4拍电子伏特超高能伽马光子的突破性科学意义在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Việc trạm LHAASO bắt được photon gamma 1.4 PeV có ý nghĩa gì? Nam: Nó phá kỷ lục năng lượng photon cao nhất từng quan sát được và chứng minh trong Ngân Hà có các máy gia tốc tia vũ trụ siêu cấp cấp độ PeV.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明太阳内部正在由外星文明建造一座直径三百万公里的巨型核电站 (Chứng minh, bằng chứng mặt trời bên trong, nội bộ đang do, bởi bên ngoài văn minh, nền văn minh xây dựng, kiến tạo một tòa, ngọn thẳng, thẳng thắn ba trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn ki-lô-mét (km) nhà máy điện hạt nhân, nhà máy điện nguyên tử)
    • B. 证实银河系内存在拍电子伏特级天然宇宙线加速器,打破了传统的加速能量上限认知 (Chứng thực, xác nhận là sự thật bạc (kim loại) con sông hệ thống, khoa (đại học) bộ nhớ trong máy tính ở chụp (ảnh), quay (phim) điện tử đặc biệt, riêng biệt cấp, bậc tự nhiên, thiên nhiên vũ trụ, vũ trụ bao la đường, tuyến tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ phá vỡ, đánh vỡ rồi tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ truyền thống năng lượng trên nhận ra, nhận biết biết, nhận thức)
    • C. 首次发现伽马光子在真空中的传播速度比普通可见光慢一万倍以上 (Lần đầu tiên, lần đầu phát hiện, nhận ra con ngựa ánh sáng, quang cái, chiếc ở thật là, rất trên không, giữa không trung truyền bá, lan truyền tốc độ, vận tốc so với phổ thông, bình thường có thể thấy, thấy rõ ánh sáng, quang chậm một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số trở lên, từ... trở lên)
    • D. 证实地球大气层能够自动将普通手电筒发出的光放大为毁灭星系的死光 (Chứng thực, xác nhận là sự thật Trái Đất, địa cầu khí quyển, bầu khí quyển tầng (nhà), lớp (bề mặt) có thể, có khả năng làm được tự động, tự giác sẽ, sắp phổ thông, bình thường tay, bàn tay điện, điện năng ánh sáng, quang phát ra, đưa ra (tín hiệu phóng to, khuếch đại (hình ảnh vì, để hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn chết hệ thống, khoa (đại học) ánh sáng, quang)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đài quan sát LHAASO bắt được photon gamma năng lượng 1.4 PeV đã chứng minh ngay trong Dải Ngân Hà tồn tại các 'máy gia tốc tia vũ trụ siêu cấp' (PeVatron), phá vỡ giới hạn lý thuyết cũ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
问:在标准必要专利(SEP)纠纷中,法院严格适用“FRAND原则”并限制滥用禁令的目的是:
wèn : zài biāo zhǔn bì yào zhuān lì (SEP) jiū fēn zhōng , fǎ yuàn yán gé shì yòng “FRAND yuán zé ” bìng xiàn zhì làn yòng jìn lìng de mù dì shì :
Băng nghe câu 7:
A
彻底废除全球所有的发明专利保护制度,允许任何企业无偿抄袭他人核心技术
B
强制要求标准必要专利持有人必须将本企业全部股份无偿转让给下游手机代工厂
C
防范专利权人凭借标准垄断地位实施“专利劫持”,保障善意实施者的公平许可谈判权
D
规定凡是涉及通信标准的专利诉讼一律由双方当事人通过掷骰子方式决定胜负
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在跨国知识产权许可谈判中,标准必要专利(SEP)权利人频频利用禁令救济威胁下游智能终端制造商,法院在审理此类纠纷时如何适用‘FRAND原则’? (zài kuà guó zhī shi chǎn quán xǔ kě tán pàn zhōng, biāo zhǔn bì yào zhuān lì quán lì rén pín pín lì yòng jìn lìng jiù jì wēi xié xià yóu zhì néng zhōng duān zhì zào shāng, fǎ yuàn zài shěn lǐ cǐ lèi jiū fēn shí rú hé shì yòng yuán zé’) — Trong đàm phán bằng sáng chế thiết yếu tiêu chuẩn (SEP), tòa án áp dụng nguyên tắc FRAND thế nào khi chủ bằng sáng chế đe dọa xin lệnh cấm?
    • Nữ (女): FRAND即‘公平、合理、无歧视’原则。只要善意被许可人未恶意拖延谈判且愿意提供合理的担保金,法院通常不支持专利权人滥用市场支配地位申请诉前禁令,以防出现漫天要价的‘专利劫持’(Patent Hold-up)。 (jí ‘ gōng píng、 hé lǐ、 wú qí shì’ yuán zé. zhǐ yào shàn yì bèi xǔ kě rén wèi è yì tuō yán tán pàn qiě yuàn yì tí gōng hé lǐ de dān bǎo jīn, fǎ yuàn tōng cháng bù zhī chí zhuān lì quán rén làn yòng shì chǎng zhī pèi dì wèi shēn qǐng sù qián jìn lìng, yǐ fáng chū xiàn màn tiān yào jià de ‘ zhuān lì jié chí’) — Nếu bên nhận cấp phép có thiện chí và nộp bảo đảm hợp lý, tòa sẽ hạn chế lệnh cấm để ngăn hành vi 'bắt cóc bằng sáng chế'.
    • Câu hỏi (问): 在标准必要专利(SEP)纠纷中,法院严格适用“FRAND原则”并限制滥用禁令的目的是: (zài biāo zhǔn bì yào zhuān lì jiū fēn zhōng, fǎ yuàn yán gé shì yòng yuán zé” bìng xiàn zhì làn yòng jìn lìng de mù dì shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在标准必要专利(SEP)纠纷中,法院严格适用“FRAND原则”并限制滥用禁令的目的是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在跨国知识产权许可谈判中,标准必要专利(SEP)权利人频频利用禁令救济威胁下游智能终端制造商,法院在审理此类纠纷时如何适用‘FRAND原则’? 女:FRAND即‘公平、合理、无歧视’原则。只要善意被许可人未恶意拖延谈判且愿意提供合理的担保金,法院通常不支持专利权人滥用市场支配地位申请诉前禁令,以防出现漫天要价的‘专利劫持’(Patent Hold-up)。 问:在标准必要专利(SEP)纠纷中,法院严格适用“FRAND原则”并限制滥用禁令的目的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong đàm phán bằng sáng chế thiết yếu tiêu chuẩn (SEP), tòa án áp dụng nguyên tắc FRAND thế nào khi chủ bằng sáng chế đe dọa xin lệnh cấm? Nữ: Nếu bên nhận cấp phép có thiện chí và nộp bảo đảm hợp lý, tòa sẽ hạn chế lệnh cấm để ngăn hành vi 'bắt cóc bằng sáng chế'.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 彻底废除全球所有的发明专利保护制度,允许任何企业无偿抄袭他人核心技术 (Triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định toàn cầu, toàn thế giới phát minh, sáng chế tất cả, toàn bộ bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế bảo vệ, giữ gìn chế độ, thể chế cho phép, thừa nhận bất kỳ, bất cứ doanh nghiệp, công ty vô hoàn lại, miễn phí đạo văn, sao chép trộm cắp ý tưởng anh ấy người cốt lõi, trọng tâm kỹ thuật, công nghệ)
    • B. 强制要求标准必要专利持有人必须将本企业全部股份无偿转让给下游手机代工厂 (Cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật yêu cầu tiêu chuẩn, chuẩn mực cần thiết, thiết yếu bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế nắm giữ, sở hữu người bắt buộc phải sẽ, sắp cuốn, quyển (sách) doanh nghiệp, công ty toàn bộ, tất cả cổ phần, cổ phiếu vô hoàn lại, miễn phí chuyển nhượng, nhượng quyền tài sản cho dưới bơi (lội) điện thoại di động thế hệ, thời đại nhà máy, xí nghiệp)
    • C. 防范专利权人凭借标准垄断地位实施“专利劫持”,保障善意实施者的公平许可谈判权 (Phòng ngừa, đề phòng bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế quyền, quyền hạn người dựa vào, căn cứ vào mượn, vay tiêu chuẩn, chuẩn mực độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường vị thế, địa vị thực thi, triển khai thực hiện (chính sách bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế bắt cóc cướp đoạt bảo đảm, bảo chứng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành thực thi, triển khai thực hiện (chính sách công bằng, bình đẳng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cho phép, cấp phép đàm phán, thương lượng quyền, quyền hạn)
    • D. 规定凡是涉及通信标准的专利诉讼一律由双方当事人通过掷骰子方式决定胜负 (Quy định hễ là, phàm là liên quan tới, dính dáng tới thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế tiêu chuẩn, chuẩn mực tố tụng, vụ kiện tụng pháp lý đồng loạt, nhất loạt như nhau do, bởi hai bên, đôi bên đương sự, người liên quan trực tiếp thông qua, nhờ có cái, chiếc phương thức, cách thức quyết định thắng bại, thắng thua)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nguyên tắc FRAND (Công bằng, Hợp lý, Không phân biệt đối xử) được tòa án áp dụng để ngăn chặn chủ sở hữu bằng sáng chế thiết yếu tiêu chuẩn (SEP) lạm dụng lệnh cấm nhằm 'bắt cóc bằng sáng chế' (专利劫持 - Patent Hold-up) đòi giá cắt cổ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
问:男的用“节水悖论”解释干旱区推广滴灌后下游生态退化的症结在于:
wèn : nán de yòng “ jié shuǐ bèi lùn ” jiě shì gān hàn qū tuī guǎng dī guàn hòu xià yóu shēng tài tuì huà de zhēng jié zài yú :
Băng nghe câu 8:
A
滴灌管道释放出的塑料微粒具有剧毒,在三天内毒死了下游所有的天然胡杨树
B
滴灌技术使空气湿度上升了一百倍,导致沙漠地区爆发了毁灭性的特大洪涝灾害
C
上游农户将所有的黄河水全部装入密封铁桶运往海外销售牟取暴利
D
节余水量被用于盲目扩种而增加总耗水,且消除了原本补给下游地下水的渠系渗漏
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 为什么在西北干旱内陆河流域推广了高效节水滴灌技术后,部分灌区下游的天然胡杨林反而出现了地下水位急剧下降的生态退化现象? (wèi shén me zài xī běi gān hàn nèi lù hé liú yù tuī guǎng le gāo xiào jié shuǐ dī guàn jì shù hòu, bù fen guàn qū xià yóu de tiān rán hú yáng lín fǎn ér chū xiàn le dì xià shuǐ wèi jí jù xià jiàng de shēng tài tuì huà xiàn xiàng) — Tại sao sau khi phổ biến tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước ở lưu vực sông nội lục khô hạn Tây Bắc, rừng hồ dương hạ lưu lại suy thoái do sụt mực nước ngầm?
    • Nam (男): 这就是水文学上著名的‘节水悖论’。传统漫灌虽然地表蒸发浪费大,但有近四成渠系渗漏水补给了浅层地下水;改用滴灌后,农户往往将省下来的水全部用来开垦荒地扩大种植面积,导致流域总耗水量不仅没减,反而截断了下游生态地下水的渗漏补给源。 (zhè jiù shì shuǐ wén xué shàng zhù míng de ‘ jié shuǐ bèi lùn’. chuán tǒng màn guàn suī rán dì biǎo zhēng fā làng fèi dà, dàn yǒu jìn sì chéng qú xì shèn lòu shuǐ bǔ gěi le qiǎn céng dì xià shuǐ; gǎi yòng dī guàn hòu, nóng hù wǎng wǎng jiāng shěng xià lái de shuǐ quán bù yòng lái kāi kěn huāng dì kuò dà zhǒng zhí miàn jī, dǎo zhì liú yù zǒng hào shuǐ liáng bù jǐn méi jiǎn, fǎn ér jié duàn le xià yóu shēng tài dì xià shuǐ de shèn lòu bǔ jǐ yuán) — Đó là 'nghịch lý tiết kiệm nước': nước tiết kiệm bị dùng để mở rộng diện tích trồng trọt và làm mất nguồn nước thấm bổ cập cho mạch ngầm hạ lưu.
    • Câu hỏi (问): 男的用“节水悖论”解释干旱区推广滴灌后下游生态退化的症结在于: (nán de yòng “ jié shuǐ bèi lùn” jiě shì gān hàn qū tuī guǎng dī guàn hòu xià yóu shēng tài tuì huà de zhēng jié zài yú:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的用“节水悖论”解释干旱区推广滴灌后下游生态退化的症结在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:为什么在西北干旱内陆河流域推广了高效节水滴灌技术后,部分灌区下游的天然胡杨林反而出现了地下水位急剧下降的生态退化现象? 男:这就是水文学上著名的‘节水悖论’。传统漫灌虽然地表蒸发浪费大,但有近四成渠系渗漏水补给了浅层地下水;改用滴灌后,农户往往将省下来的水全部用来开垦荒地扩大种植面积,导致流域总耗水量不仅没减,反而截断了下游生态地下水的渗漏补给源。 问:男的用“节水悖论”解释干旱区推广滴灌后下游生态退化的症结在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao sau khi phổ biến tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước ở lưu vực sông nội lục khô hạn Tây Bắc, rừng hồ dương hạ lưu lại suy thoái do sụt mực nước ngầm? Nam: Đó là 'nghịch lý tiết kiệm nước': nước tiết kiệm bị dùng để mở rộng diện tích trồng trọt và làm mất nguồn nước thấm bổ cập cho mạch ngầm hạ lưu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 滴灌管道释放出的塑料微粒具有剧毒,在三天内毒死了下游所有的天然胡杨树 (Giọt rót đổ, bơm rót nạp đầy đường ống dẫn, tuyến ống dẫn khí giải phóng, giải tỏa nhựa, chất dẻo ra, xuất hiện nhỏ, tiền tố micro- hạt, viên (hạt gạo sở hữu, có được vở kịch, phim ảnh chất độc, độc hại ở ba trời, bầu trời bên trong, nội bộ chất độc, độc hại chết rồi dưới bơi (lội) tự nhiên, thiên nhiên tất cả, toàn bộ Hồ (họ Hồ Dương (họ Dương cây, cây cối)
    • B. 滴灌技术使空气湿度上升了一百倍,导致沙漠地区爆发了毁灭性的特大洪涝灾害 (Giọt rót đổ, bơm rót nạp đầy kỹ thuật, công nghệ khiến cho, làm cho không khí ẩm ướt, ướt át độ (nhiệt độ, góc tăng lên, đi lên rồi một trăm (100) gấp (lần), bội số dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) sa mạc khu vực, vùng bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh rồi hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn đặc biệt lớn, cực lớn tính, tính chất (hậu tố) bao la, bao la thiên tai, thảm họa)
    • C. 上游农户将所有的黄河水全部装入密封铁桶运往海外销售牟取暴利 (Thượng nguồn (sông) hộ, hộ gia đình sẽ, sắp màu vàng tất cả, toàn bộ con sông nước toàn bộ, tất cả lắp đặt, trang bị vào, bước vào niêm phong, bịt kín sắt vận chuyển, chở hướng về, đi về phía hải ngoại, nước ngoài tiêu thụ, bán hàng lấy, nhận lợi nhuận kếch xù, siêu lợi nhuận phi pháp)
    • D. 节余水量被用于盲目扩种而增加总耗水,且消除了原本补给下游地下水的渠系渗漏 (Tiết, đoạn nước số lượng, chất lượng bị dùng vào, ứng dụng trong mù quáng, thiếu suy xét loại, kiểu mà, nhưng tăng lên, gia tăng tổng, toàn bộ tiêu hao, làm hao tổn nước xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc rồi vốn dĩ ban đầu tiếp tế, bổ sung tiếp liệu hậu cần dưới bơi (lội) nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất hệ thống, khoa (đại học) rò rỉ, chảy)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: 'Nghịch lý tiết kiệm nước' (节水悖论): tưới nhỏ giọt làm giảm lượng nước thấm bổ cập cho mạch nước ngầm tầng nông, đồng thời lượng nước tiết kiệm được lại bị dùng để mở rộng diện tích canh tác khiến tổng lượng nước tiêu thụ toàn lưu vực tăng lên.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
问:现代显微材料学揭示宋代汝窑青瓷呈现出“似玉非玉”温润质感的核心物理机制是:
wèn : xiàn dài xiǎn wēi cái liào xué jiē shì sòng dài rǔ yáo qīng cí chéng xiàn chū “ shì yù fēi yù ” wēn rùn zhì gǎn de hé xīn wù lǐ jī zhì shì :
Băng nghe câu 9:
A
釉层中均匀分布的微晶、未熔石英与微气泡对光线产生柔和散射,消除了刺眼玻璃光泽
B
工匠在烧制完成后使用高浓度的氢氟酸将瓷器表面完全腐蚀成粗糙的砂纸状态
C
汝窑瓷器根本不是用黏土烧制的,而是直接用整块天然和田白玉手工雕刻而成的
D
釉面涂抹了从深海发光水母体内提取的生物荧光蛋白,能在黑暗中发射激光
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 宋代汝窑青瓷釉面那种‘雨过天青云破处,似玉非玉而胜玉’的温润失透质感,在现代陶瓷材料显微结构分析下究竟是如何形成的? (sòng dài rǔ yáo qīng cí yòu miàn nà zhǒng ‘ yǔ guò tiān qīng yún pò chù, sì yù fēi yù ér shèng yù’ de wēn rùn shī tòu zhì gǎn, zài xiàn dài táo cí cái liào xiǎn wēi jié gòu fēn xī xià jiū jìng shì rú hé xíng chéng de) — Chất men xanh dịu 'tựa ngọc mà hơn ngọc' của sứ Nhữ窑 đời Tống hình thành thế nào dưới góc nhìn khoa học vật liệu hiện đại?
    • Nữ (女): 关键在于汝窑工匠独创性地以名贵的玛瑙入釉,并采用‘低温慢烧、弱还原焰’工艺。这使得釉层内部大量未完全熔融的石英颗粒、钙长石微晶与微米级气泡均匀悬浮,对入射光线产生柔和的米氏散射(Mie Scattering),从而消除了刺眼的镜面玻璃光泽。 (guān jiàn zài yú rǔ yáo gōng jiàng dú chuàng xìng dì yǐ míng guì de mǎ nǎo rù yòu, bìng cǎi yòng ‘ dī wēn màn shāo、 ruò huán yuán yàn’ gōng yì. zhè shǐ de yòu céng nèi bù dà liàng wèi wán quán róng róng de shí yīng kē lì、 gài cháng shí wēi jīng yǔ wēi mǐ jí qì pào jūn yún xuán fú, duì rù shè guāng xiàn chǎn shēng róu hé de mǐ shì sǎn shè cóng ér xiāo chú le cì yǎn de jìng miàn bō lí guāng zé) — Nhờ phối mã não vào men và nung chậm ở nhiệt độ thấp, các hạt thạch anh, vi tinh thể và vi bọt khí lơ lửng trong lớp men tạo tán xạ ánh sáng dịu nhẹ, khử độ bóng gắt như kính.
    • Câu hỏi (问): 现代显微材料学揭示宋代汝窑青瓷呈现出“似玉非玉”温润质感的核心物理机制是: (xiàn dài xiǎn wēi cái liào xué jiē shì sòng dài rǔ yáo qīng cí chéng xiàn chū “ sì yù fēi yù” wēn rùn zhì gǎn de hé xīn wù lǐ jī zhì shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现代显微材料学揭示宋代汝窑青瓷呈现出“似玉非玉”温润质感的核心物理机制是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:宋代汝窑青瓷釉面那种‘雨过天青云破处,似玉非玉而胜玉’的温润失透质感,在现代陶瓷材料显微结构分析下究竟是如何形成的? 女:关键在于汝窑工匠独创性地以名贵的玛瑙入釉,并采用‘低温慢烧、弱还原焰’工艺。这使得釉层内部大量未完全熔融的石英颗粒、钙长石微晶与微米级气泡均匀悬浮,对入射光线产生柔和的米氏散射(Mie Scattering),从而消除了刺眼的镜面玻璃光泽。 问:现代显微材料学揭示宋代汝窑青瓷呈现出“似玉非玉”温润质感的核心物理机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Chất men xanh dịu 'tựa ngọc mà hơn ngọc' của sứ Nhữ窑 đời Tống hình thành thế nào dưới góc nhìn khoa học vật liệu hiện đại? Nữ: Nhờ phối mã não vào men và nung chậm ở nhiệt độ thấp, các hạt thạch anh, vi tinh thể và vi bọt khí lơ lửng trong lớp men tạo tán xạ ánh sáng dịu nhẹ, khử độ bóng gắt như kính.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 釉层中均匀分布的微晶、未熔石英与微气泡对光线产生柔和散射,消除了刺眼玻璃光泽 (Tầng (nhà), lớp (bề mặt) trong, ở giữa đồng đều, đều đặn nhỏ, tiền tố micro- phân bố, rải rác tan chảy, ngửi Thạch (họ Thạch Anh (Anh hoa phát tiết, tài năng xuất chúng khí, không khí cùng/với nhỏ, tiền tố micro- pha trà, ngâm nước đối với tia sáng, ánh sáng sinh ra, nảy sinh dịu nhẹ, êm dịu tan học bắn (cung, súng) xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc rồi đâm, châm mắt, đôi mắt thủy tinh, kính độ bóng, ánh sáng bóng loáng mịn màng)
    • B. 工匠在烧制完成后使用高浓度的氢氟酸将瓷器表面完全腐蚀成粗糙的砂纸状态 (Công việc, thợ ở đốt, thiêu đốt hoàn thành, làm xong sau sử dụng, dùng cao đặc, đậm (trà khí hiđrô (Hydrogen - H) độ (nhiệt độ, góc chua sẽ, sắp đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống bề mặt, bề ngoài hoàn toàn, trọn vẹn ăn mòn, rỉ sét thành, hoàn thành thô ráp, xù xì thô sơ giấy, tờ giấy trạng thái, phong độ)
    • C. 汝窑瓷器根本不是用黏土烧制的,而是直接用整块天然和田白玉手工雕刻而成的 (Đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống căn bản, gốc rễ không là, phải sử dụng đất, bùn đất đốt, thiêu đốt mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) trực tiếp, thẳng thắn sử dụng toàn bộ, trọn vẹn đồng (tiền), miếng tự nhiên, thiên nhiên và ruộng, đồng ruộng trắng ngọc, đá ngọc quý thủ công, làm bằng tay điêu khắc, chạm khắc mà, nhưng thành, hoàn thành)
    • D. 釉面涂抹了从深海发光水母体内提取的生物荧光蛋白,能在黑暗中发射激光 (Mặt, bề mặt bôi, trát rồi từ sâu, sâu sắc biển, đại dương phát quang, phát sáng tỏa sáng nước mẹ, người mẹ bên trong, nội bộ xách, nâng cao sinh vật, công nghệ sinh học lấy, nhận tỏa sáng, lung linh ánh sáng, quang trứng (gia cầm), quả trứng trắng có thể ở tối tăm, bóng tối trong, ở giữa phóng, bắn ra tia laser, chùm laser quang học)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chất cảm 'như ngọc mà hơn ngọc' của sứ Thanh Nhữ窑 đời Tống đến từ công nghệ cho mã não vào men và nung chậm nhiệt độ thấp, tạo ra các vi tinh thể anorthit, hạt thạch anh chưa tan hết và vi bọt khí tán xạ ánh sáng dịu nhẹ (tán xạ Mie).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
问:男的强调大力开发“城市矿山”对保障国家战略矿产资源安全的重要价值在于:
wèn : nán de qiáng diào dà lì kāi fā “ chéng shì kuàng shān ” duì bǎo zhàng guó jiā zhàn lüè kuàng chǎn zī yuán ān quán de zhòng yào jià zhí zài yú :
Băng nghe câu 10:
A
主张在北京市中心天安门广场地下三千米处直接开挖大型露天煤炭与铁矿
B
退役电池等废料金属品位高、再生碳排低,且能构建内生循环以抵御海外断供风险
C
证明天然矿山中的锂元素已经彻底蜕变为没有任何导电能力的普通石灰石
D
要求全国居民将家中的不锈钢菜刀全部上交熔炼以制造高精尖航空发动机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在构建国家战略矿产资源安全保障体系时,为什么专家委员会强调‘城市矿山’(报废动力电池与电子废弃物循环提取)的战略地位不亚于海外原生矿山并购? (zài gòu jiàn guó jiā zhàn lüè kuàng chǎn zī yuán ān quán bǎo zhàng tǐ xì shí, wèi shén me zhuān jiā wěi yuán huì qiáng diào ‘ chéng shì kuàng shān’ bào fèi dòng lì diàn chí yǔ diàn zǐ fèi qì wù xún huán tí qǔ de zhàn lüè dì wèi bú yà yú hǎi wài yuán shēng kuàng shān bìng gòu) — Tại sao 'mỏ khoáng sản đô thị' (tái chế pin thải và rác điện tử) lại quan trọng không kém việc mua mỏ ở nước ngoài?
    • Nam (男): 因为退役三元锂电池正极废料中的锂、钴、镍品位往往比天然原矿还要高出数倍至十余倍;通过湿法冶金与直接再生技术实现闭环回收,不仅能耗与碳排放比原生采选降低六成以上,更能有效对冲地缘政治动荡引发的海外供应链断供风险。 (yīn wèi tuì yì sān yuán lǐ diàn chí zhèng jí fèi liào zhōng de lǐ、 gǔ、 niè pǐn wèi wǎng wǎng bǐ tiān rán yuán kuàng hái yào gāo chū shù bèi zhì shí yú bèi; tōng guò shī fǎ yě jīn yǔ zhí jiē zài shēng jì shù shí xiàn bì huán huí shōu, bù jǐn néng hào yǔ tàn pái fàng bǐ yuán shēng cǎi xuǎn jiàng dī liù chéng yǐ shàng, gèng néng yǒu xiào duì chōng dì yuán zhèng zhì dòng dàng yǐn fā de hǎi wài gōng yìng liàn duàn gòng fēng xiǎn) — Vì hàm lượng lithium, coban, niken trong pin thải cao hơn quặng tự nhiên nhiều lần, tái chế giúp giảm hơn 60% phát thải và chống rủi ro đứt gãy nguồn cung ngoại nhập.
    • Câu hỏi (问): 男的强调大力开发“城市矿山”对保障国家战略矿产资源安全的重要价值在于: (nán de qiáng diào dà lì kāi fā “ chéng shì kuàng shān” duì bǎo zhàng guó jiā zhàn lüè kuàng chǎn zī yuán ān quán de zhòng yào jià zhí zài yú:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的强调大力开发“城市矿山”对保障国家战略矿产资源安全的重要价值在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在构建国家战略矿产资源安全保障体系时,为什么专家委员会强调‘城市矿山’(报废动力电池与电子废弃物循环提取)的战略地位不亚于海外原生矿山并购? 男:因为退役三元锂电池正极废料中的锂、钴、镍品位往往比天然原矿还要高出数倍至十余倍;通过湿法冶金与直接再生技术实现闭环回收,不仅能耗与碳排放比原生采选降低六成以上,更能有效对冲地缘政治动荡引发的海外供应链断供风险。 问:男的强调大力开发“城市矿山”对保障国家战略矿产资源安全的重要价值在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao 'mỏ khoáng sản đô thị' (tái chế pin thải và rác điện tử) lại quan trọng không kém việc mua mỏ ở nước ngoài? Nam: Vì hàm lượng lithium, coban, niken trong pin thải cao hơn quặng tự nhiên nhiều lần, tái chế giúp giảm hơn 60% phát thải và chống rủi ro đứt gãy nguồn cung ngoại nhập.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 主张在北京市中心天安门广场地下三千米处直接开挖大型露天煤炭与铁矿 (Chủ trương, tán thành ở Bắc Kinh thành phố, thị xã trung tâm, trọng tâm trời, bầu trời an toàn, yên ổn cửa quảng trường dưới lòng đất, dưới đất ba ngàn mét nơi, chỗ trực tiếp, thẳng thắn mở, lái (xe) đào, bới quy mô lớn, cỡ lớn giọt sương, nước si-rô trời, bầu trời than đá, than và, cùng với sắt khoáng sản, quặng mỏ)
    • B. 退役电池等废料金属品位高、再生碳排低,且能构建内生循环以抵御海外断供风险 (Lùi, rút lui pin, ắc quy chờ đợi bỏ đi tàn phế, phế bỏ nguyên liệu, vật liệu kim loại phẩm chất, phẩm cách vị cao tái sinh, tái tạo xếp hàng thấp, cúi đầu có thể xây dựng, kiến tạo bên trong, nội bộ sinh ra, sinh trưởng tuần hoàn, lưu chuyển khép kín lấy, dùng chống chọi, chống cự ngăn ngừa hải ngoại, nước ngoài đứt, gãy cung cấp, cung ứng rủi ro, hiểm họa)
    • C. 证明天然矿山中的锂元素已经彻底蜕变为没有任何导电能力的普通石灰石 (Chứng minh, bằng chứng tự nhiên, thiên nhiên khoáng sản, quặng mỏ núi, ngọn núi liti (nguyên tố 3, Li) trong, ở giữa nguyên tố hóa học đã triệt để, hoàn toàn biến thành, chuyển thành không có bất kỳ, bất cứ chỉ đạo, hướng dẫn điện, điện năng phổ thông, bình thường năng lực, khả năng Thạch (họ Thạch tro, bụi tro Thạch (họ Thạch)
    • D. 要求全国居民将家中的不锈钢菜刀全部上交熔炼以制造高精尖航空发动机 (Yêu cầu toàn quốc, cả nước cư dân, người dân sinh sống sẽ, sắp nhà, gia đình không trong, ở giữa rỉ sét, ăn mòn thép, thép hợp kim kim loại thép món ăn, thức ăn con dao toàn bộ, tất cả trên giao nộp, kết bạn tan chảy, ngửi lấy, dùng chế tạo, sản xuất cao tinh vi, tinh xảo nhọn, sắc nhọn hàng không phát động, khởi động (chiến dịch máy móc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khai thác 'mỏ khoáng sản đô thị' (城市矿山 - tái chế pin xe điện và rác thải điện tử) có hàm lượng Li, Co, Ni cao gấp nhiều lần quặng nguyên sinh, giảm hơn 60% phát thải carbon và tạo vòng tuần hoàn nội sinh chống đứt gãy chuỗi cung ứng địa chính trị.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 1
问:放射科医生对缺乏可解释性的“黑箱”医疗AI持审慎态度的根本原因是:
wèn : fàng shè kē yī shēng duì quē fá kě jiě shì xìng de “ hēi xiāng ” yī liáo AI chí shěn shèn tài dù de gēn běn yuán yīn shì :
Băng nghe câu 11:
A
放射科医生普遍不认识阿拉伯数字,因此完全无法读懂百分之九十九这个概率值
B
黑箱人工智能系统在运行过程中会释放出强辐射,直接导致操作医生患上白血病
C
临床医疗责任重大,医生必须核验AI的病理特征依据以排除伪影干扰才能安全决策
D
医院管理层明文规定凡是使用人工智能辅助看片的医生一律扣除全年绩效奖金
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在医疗诊断人工智能辅助系统中,为什么放射科医生往往抗拒使用准确率高达99%但完全无法解释决策依据的‘纯黑箱深度神经网络’? (zài yī liáo zhěn duàn rén gōng zhì néng fǔ zhù xì tǒng zhōng, wèi shén me fàng shè kē yī shēng wǎng wǎng kàng jù shǐ yòng zhǔn què lǜ gāo dá dàn wán quán wú fǎ jiě shì jué cè yī jù de ‘ chún hēi xiāng shēn dù shén jīng wǎng luò’) — Tại sao bác sĩ chẩn đoán hình ảnh lại ngại dùng AI hộp đen dù độ chính xác tới 99%?
    • Nữ (女): 因为临床医学容错率极低且实行终身医疗责任制。如果AI仅给出一个冰冷的恶性肿瘤概率数值,却无法通过显著性热力图或病理特征归因告诉医生它究竟看到了哪处微钙化灶,医生在无法核验其是否受伪影干扰的情况下,绝不敢盲目在手术同意书上签字。 (yīn wèi lín chuáng yī xué róng cuò lǜ jí dī qiě shí xíng zhōng shēn yī liáo zé rèn zhì. rú guǒ jǐn gěi chū yí gè bīng lěng de è xìng zhǒng liú gài lǜ shù zhí, què wú fǎ tōng guò xiǎn zhù xìng rè lì tú huò bìng lǐ tè zhēng guī yīn gào sù yī shēng tā jiū jìng kàn dào le nǎ chù wēi gài huà zào, yī shēng zài wú fǎ hé yàn qí shì fǒu shòu wěi yǐng gān rǎo de qíng kuàng xià, jué bù gǎn máng mù zài shǒu shù tóng yì shū shàng qiān zì) — Vì y khoa lâm sàng gắn với trách nhiệm sinh mạng, nếu AI không chỉ rõ căn cứ tổn thương qua bản đồ nhiệt để bác sĩ loại trừ ảnh giả thì bác sĩ không dám盲目 ký quyết định phẫu thuật.
    • Câu hỏi (问): 放射科医生对缺乏可解释性的“黑箱”医疗AI持审慎态度的根本原因是: (fàng shè kē yī shēng duì quē fá kě jiě shì xìng de “ hēi xiāng” yī liáo chí shěn shèn tài dù de gēn běn yuán yīn shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("放射科医生对缺乏可解释性的“黑箱”医疗AI持审慎态度的根本原因是:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在医疗诊断人工智能辅助系统中,为什么放射科医生往往抗拒使用准确率高达99%但完全无法解释决策依据的‘纯黑箱深度神经网络’? 女:因为临床医学容错率极低且实行终身医疗责任制。如果AI仅给出一个冰冷的恶性肿瘤概率数值,却无法通过显著性热力图或病理特征归因告诉医生它究竟看到了哪处微钙化灶,医生在无法核验其是否受伪影干扰的情况下,绝不敢盲目在手术同意书上签字。 问:放射科医生对缺乏可解释性的“黑箱”医疗AI持审慎态度的根本原因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao bác sĩ chẩn đoán hình ảnh lại ngại dùng AI hộp đen dù độ chính xác tới 99%? Nữ: Vì y khoa lâm sàng gắn với trách nhiệm sinh mạng, nếu AI không chỉ rõ căn cứ tổn thương qua bản đồ nhiệt để bác sĩ loại trừ ảnh giả thì bác sĩ không dám盲目 ký quyết định phẫu thuật.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 放射科医生普遍不认识阿拉伯数字,因此完全无法读懂百分之九十九这个概率值 (Phát xạ, phóng xạ (tia khoa, phân khoa bác sĩ phổ biến, phổ quát không quen biết, nhận biết kéo Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. con số, chữ số do đó, vì thế hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào đọc hiểu, hiểu biết trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) chín mười chín đây, này cái, con xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra giá trị)
    • B. 黑箱人工智能系统在运行过程中会释放出强辐射,直接导致操作医生患上白血病 (Màu đen hòm, rương trí tuệ nhân tạo (AI) hệ thống ở vận hành, chạy quá trình, tiến trình trong, ở giữa biết giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện mạnh mẽ, kiên cường bức xạ trực tiếp, thẳng thắn dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) thao tác, vận hành bác sĩ mắc bệnh trên trắng máu, huyết — văn viết bệnh, bệnh tật)
    • C. 临床医疗责任重大,医生必须核验AI的病理特征依据以排除伪影干扰才能安全决策 (Lâm sàng, y học lâm sàng y tế, điều trị y tế trách nhiệm, nghĩa vụ trọng đại, to lớn quan trọng bác sĩ bắt buộc phải hạt nhân, nguyên tử hạt nhân bệnh, bệnh tật lý lẽ, đạo lý đặc trưng, dấu hiệu đặc thù căn cứ vào, dựa theo lấy, dùng loại trừ, loại bỏ gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn tài năng, năng lực an toàn, bình an ra quyết sách, quyết sách chiến lược)
    • D. 医院管理层明文规定凡是使用人工智能辅助看片的医生一律扣除全年绩效奖金 (Bệnh viện quản lý tầng (nhà), lớp (bề mặt) Minh (họ Minh Văn (họ Văn quy định hễ là, phàm là sử dụng, dùng trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ, phụ trợ nhìn, xem bác sĩ mảnh, miếng đồng loạt, nhất loạt như nhau khấu trừ, trừ tiền trừ, ngoại trừ cả năm, quanh năm suốt cả năm thành tích hiệu quả công việc (KPI tiền thưởng, giải thưởng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bác sĩ lâm sàng chịu trách nhiệm pháp lý suốt đời nên không thể tin mù quáng vào con số xác suất của AI hộp đen; cần AI có tính khả giải thích (XAI - bản đồ nhiệt vùng tổn thương, quy kết đặc trưng bệnh lý) để loại trừ nhiễu ảnh giả (artifact).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 1
问:男的分析荀子学说之所以能够孕育出韩非、李斯等法家代表人物的理论枢纽在于:
wèn : nán de fēn xī xún zi xué shuō zhī suǒ yǐ néng gòu yùn yù chū hán fēi 、 lǐ sī děng fǎ jiā dài biǎo rén wù de lǐ lùn shū niǔ zài yú :
Băng nghe câu 12:
A
荀子在晚年公开焚烧了所有的儒家六经典籍并自封为法家第一代掌门人
B
孟子与荀子实际上是同一个人使用不同笔名撰写的两部完全相同的军事著作
C
韩非与李斯从未向荀子学习过任何哲学思想,他们只是在荀子家中担任厨师
D
其“性恶论”强调须借外在礼义与制度规范节制本能欲求,逻辑上通向法家的刚性法治
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先秦诸子百家中,荀子既被尊为儒家集大成者,其门下却培养出了韩非与李斯两位法家巨擘,这一思想史奇观的内在学理纽带是什么? (xiān qín zhū zǐ bǎi jiā zhōng, xún zǐ jì bèi zūn wèi rú jiā jí dà chéng zhě, qí mén xià què péi yǎng chū le hán fēi yǔ lǐ sī liǎng wèi fǎ jiā jù bò, zhè yì sī xiǎng shǐ qí guān de nèi zài xué lǐ niǔ dài shì shén me) — Tại sao Tuân Tử là đại nho nhưng lại đào tạo ra hai đại gia Pháp gia là Hàn Phi và Lý Tư?
    • Nam (男): 根源在于荀子突破了孟子‘人性本善、内圣开出外王’的道德先验论,提出了清醒冷峻的‘性恶论’与‘化性起伪’。既然人性本能趋利避害、顺从情性必致争夺悖乱,那么除了以儒家礼义教化引导君子外,向下延展必然要求借助外在客观、刚性的法度刑赏来规范世俗大众,从而为法家制度主义打开了理论闸门。 (gēn yuán zài yú xún zǐ tū pò le mèng zǐ ‘ rén xìng běn shàn、 nèi shèng kāi chū wài wáng’ de dào dé xiān yàn lùn, tí chū le qīng xǐng lěng jùn de ‘ xìng è lùn’ yǔ ‘ huà xìng qǐ wěi’. jì rán rén xìng běn néng qū lì bì hài、 shùn cóng qíng xìng bì zhì zhēng duó bèi luàn, nà me chú le yǐ rú jiā lǐ yì jiào huà yǐn dǎo jūn zǐ wài, xiàng xià yán zhǎn bì rán yāo qiú jiè zhù wài zài kè guān、 gāng xìng de fǎ dù xíng shǎng lái guī fàn shì sú dà zhòng, cóng ér wèi fǎ jiā zhì dù zhǔ yì dǎ kāi le lǐ lùn zhá mén) — Vì Tuân Tử đề xuất 'Tính ác luận', cho rằng phải dùng lễ nghĩa và quy phạm bên ngoài để uốn nắn bản tính trục lợi của con người, mở đường logic cho chủ nghĩa thể chế Pháp gia.
    • Câu hỏi (问): 男的分析荀子学说之所以能够孕育出韩非、李斯等法家代表人物的理论枢纽在于: (nán de fēn xī xún zǐ xué shuō zhī suǒ yǐ néng gòu yùn yù chū hán fēi、 lǐ sī děng fǎ jiā dài biǎo rén wù de lǐ lùn shū niǔ zài yú:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的分析荀子学说之所以能够孕育出韩非、李斯等法家代表人物的理论枢纽在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:先秦诸子百家中,荀子既被尊为儒家集大成者,其门下却培养出了韩非与李斯两位法家巨擘,这一思想史奇观的内在学理纽带是什么? 男:根源在于荀子突破了孟子‘人性本善、内圣开出外王’的道德先验论,提出了清醒冷峻的‘性恶论’与‘化性起伪’。既然人性本能趋利避害、顺从情性必致争夺悖乱,那么除了以儒家礼义教化引导君子外,向下延展必然要求借助外在客观、刚性的法度刑赏来规范世俗大众,从而为法家制度主义打开了理论闸门。 问:男的分析荀子学说之所以能够孕育出韩非、李斯等法家代表人物的理论枢纽在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao Tuân Tử là đại nho nhưng lại đào tạo ra hai đại gia Pháp gia là Hàn Phi và Lý Tư? Nam: Vì Tuân Tử đề xuất 'Tính ác luận', cho rằng phải dùng lễ nghĩa và quy phạm bên ngoài để uốn nắn bản tính trục lợi của con người, mở đường logic cho chủ nghĩa thể chế Pháp gia.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 荀子在晚年公开焚烧了所有的儒家六经典籍并自封为法家第一代掌门人 (Cái, chiếc ở muộn, trễ năm (thời gian) công khai, minh bạch thiêu đốt, đốt cháy xử lý rác rưởi rồi tất cả, toàn bộ nhà, gia đình sáu kinh điển, tác phẩm kinh điển và, đồng thời từ, kể từ bức, lá (thư) vì, để pháp luật, luật lệ nhà, gia đình đầu tiên thế hệ, thời đại cửa người)
    • B. 孟子与荀子实际上是同一个人使用不同笔名撰写的两部完全相同的军事著作 (Đầu tiên trong loạt cái, chiếc và, cùng với cái, chiếc trên thực tế, thực ra là, phải cùng một, cùng chung một cá nhân sử dụng, dùng khác nhau, không giống bút, cây bút người hai (dùng trước lượng từ) viết bộ (bộ ngành) hoàn toàn, trọn vẹn quân sự giống nhau, tương đồng trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật)
    • C. 韩非与李斯从未向荀子学习过任何哲学思想,他们只是在荀子家中担任厨师 (Phi, không phải và, cùng với Lý (họ Lý cái này, như vậy chưa từng, chưa bao giờ từng hướng tới, về phía cái, chiếc học tập, học đã từng bất kỳ, bất cứ triết học tư tưởng, luồng tư tưởng họ, bọn họ chỉ là, chẳng qua là ở cái, chiếc nhà, gia đình trong, ở giữa đảm nhiệm, giữ chức vụ đầu bếp, người nấu bếp)
    • D. 其“性恶论”强调须借外在礼义与制度规范节制本能欲求,逻辑上通向法家的刚性法治 (Của nó, của họ tính, tính chất (hậu tố) ác độc, xấu xa nhấn mạnh, nêu bật mượn, vay bên ngoài ở lễ, lễ nghi Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son quy phạm, quy chuẩn cùng/với chế độ, thể chế tiết, đoạn bản năng cầu, tìm cầu logic, tính logic trên thông, thông suốt hướng tới, về phía pháp luật, luật lệ vừa mới, vừa vặn nhà, gia đình tính, tính chất (hậu tố) pháp luật, luật lệ chữa trị, trị bệnh)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mắt xích học thuật nối Tuân Tử (Nho gia) với Hàn Phi, Lý Tư (Pháp gia) chính là thuyết 'Tính ác' và 'Hóa tính khởi ngụy': vì bản tính con người ham lợi, nếu buông thả sẽ sinh tranh đoạt, nên phải dùng Lễ Pháp khách quan bên ngoài để khuôn phép.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 1
问:女的指出深远海超大型漂浮式风机重新关注“垂直轴构型”的核心工程优势是:
wèn : nǚ de zhǐ chū shēn yuǎn hǎi chāo dà xíng piāo fú shì fēng jī chóng xīn guān zhù “ chuí zhí zhóu gòu xíng ” de hé xīn gōng chéng yōu shì shì :
Băng nghe câu 13:
A
可将沉重的发电传动机组布置于浮体底部,显著降低海上整机重心与台风倾覆力矩
B
垂直轴风机完全不需要任何叶片和风力,仅靠吸收海浪的咸味就能满负荷发电
C
三叶片水平轴风机一旦安装在海面上就会把方圆一千公里内的海水全部吹干
D
碳纤维叶片的长度只有一厘米,根本无法捕捉到海面上的任何微风能量
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在深远海漂浮式风电场的工程设计中,为什么当单机容量突破二十兆瓦后,传统的三叶片水平轴风机面临严峻的气动弹性颤振挑战,而部分学者重新开始探索双叶片甚至垂直轴构型? (zài shēn yuǎn hǎi piāo fú shì fēng diàn chǎng de gōng chéng shè jì zhōng, wèi shén me dāng dān jī róng liàng tū pò èr shí zhào wǎ hòu, chuán tǒng de sān yè piàn shuǐ píng zhóu fēng jī miàn lín yán jùn de qì dòng tán xìng chàn zhèn tiǎo zhàn, ér bù fen xué zhě chóng xīn kāi shǐ tàn suǒ shuāng yè piàn shèn zhì chuí zhí zhóu gòu xíng) — Khi tua-bin gió nổi biển sâu vượt 20MW, tại sao cánh quạt dài dễ bị rung gãy và giới kỹ thuật lại chú ý tới tua-bin trục đứng?
    • Nữ (女): 因为二十兆瓦风机的碳纤维叶片长度已超过一百三十米,比足球场还要长!如此修长的柔性悬臂梁在台风强切变风况下,气动力、弹性力与惯性力耦合极易诱发毁灭性的经典颤振断裂;而垂直轴风机将沉重的发电机组置于贴近海面的浮体底部,大幅降低了整机重心与倾覆力矩。 (yīn wèi èr shí zhào wǎ fēng jī de tàn xiān wéi yè piàn cháng dù yǐ chāo guò yì bǎi sān shí mǐ, bǐ zú qiú chǎng hái yào cháng! rú cǐ xiū cháng de róu xìng xuán bì liáng zài tái fēng qiáng qiē biàn fēng kuàng xià, qì dòng lì、 tán xìng lì yǔ guàn xìng lì ǒu hé jí yì yòu fā huǐ miè xìng de jīng diǎn chàn zhèn duàn liè; ér chuí zhí zhóu fēng jī jiāng chén zhòng de fā diàn jī zǔ zhì yú tiē jìn hǎi miàn de fú tǐ dǐ bù, dà fú jiàng dī le zhěng jī zhòng xīn yǔ qīng fù lì jǔ) — Vì cánh quạt dài hơn 130m dễ bị rung khí đàn hồi trong bão, còn tua-bin trục đứng đặt máy phát nặng ở đáy phao giúp hạ thấp trọng tâm và giảm mô-men lật.
    • Câu hỏi (问): 女的指出深远海超大型漂浮式风机重新关注“垂直轴构型”的核心工程优势是: (nǚ de zhǐ chū shēn yuǎn hǎi chāo dà xíng piāo fú shì fēng jī chóng xīn guān zhù “ chuí zhí zhóu gòu xíng” de hé xīn gōng chéng yōu shì shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的指出深远海超大型漂浮式风机重新关注“垂直轴构型”的核心工程优势是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在深远海漂浮式风电场的工程设计中,为什么当单机容量突破二十兆瓦后,传统的三叶片水平轴风机面临严峻的气动弹性颤振挑战,而部分学者重新开始探索双叶片甚至垂直轴构型? 女:因为二十兆瓦风机的碳纤维叶片长度已超过一百三十米,比足球场还要长!如此修长的柔性悬臂梁在台风强切变风况下,气动力、弹性力与惯性力耦合极易诱发毁灭性的经典颤振断裂;而垂直轴风机将沉重的发电机组置于贴近海面的浮体底部,大幅降低了整机重心与倾覆力矩。 问:女的指出深远海超大型漂浮式风机重新关注“垂直轴构型”的核心工程优势是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Khi tua-bin gió nổi biển sâu vượt 20MW, tại sao cánh quạt dài dễ bị rung gãy và giới kỹ thuật lại chú ý tới tua-bin trục đứng? Nữ: Vì cánh quạt dài hơn 130m dễ bị rung khí đàn hồi trong bão, còn tua-bin trục đứng đặt máy phát nặng ở đáy phao giúp hạ thấp trọng tâm và giảm mô-men lật.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可将沉重的发电传动机组布置于浮体底部,显著降低海上整机重心与台风倾覆力矩 (Có thể sẽ, sắp phát điện, sản xuất điện năng nặng nề, nặng trĩu truyền đạt, lan truyền động cơ, mục đích thúc đẩy tổ, nhóm bố trí, trang hoàng ở, tại nổi, nổi lên trên mặt nước đáy, phần dưới cùng bộ (bộ ngành) rõ rệt, nổi bật hạ thấp, giảm thiểu biển, đại dương trên toàn bộ, trọn vẹn máy móc trọng tâm, điểm trọng yếu cốt lõi và, cùng với bão nhiệt đới, cơn bão bão biển che đậy sức, sức lực)
    • B. 垂直轴风机完全不需要任何叶片和风力,仅靠吸收海浪的咸味就能满负荷发电 (Thẳng đứng, vuông góc gió, cơn gió máy móc hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ Diệp (họ Diệp mảnh, miếng và sức gió, năng lượng gió sức gió tự nhiên chỉ, chỉ có vỏn vẹn dựa vào, tựa vào hấp thu, hấp thụ mặn, vị mặn sóng biển, làn sóng biển thì, liền có thể đầy, tràn đầy gánh vác hoa sen, hoa súng phát điện, sản xuất điện năng)
    • C. 三叶片水平轴风机一旦安装在海面上就会把方圆一千公里内的海水全部吹干 (Ba Diệp (họ Diệp mảnh, miếng trình độ, mức độ gió, cơn gió máy móc một khi, một sớm một chiều lắp đặt, cài đặt ở mặt biển, bề mặt biển trên thì, liền biết đem phương, hướng tròn, hình tròn một ngàn ki-lô-mét (km) nước biển bên trong, nội bộ toàn bộ, tất cả thổi (gió), thổi sáo khô, sạch sẽ)
    • D. 碳纤维叶片的长度只有一厘米,根本无法捕捉到海面上的任何微风能量 (Sợi, sợi carbon Diệp (họ Diệp chiều dài, độ dài mảnh, miếng chỉ có (điều kiện duy nhất) một xen-ti-mét (cm) căn bản, gốc rễ không thể, không có cách nào bắt giữ, săn bắt đến, tới mặt biển, bề mặt biển bất kỳ, bất cứ trên nhỏ, tiền tố micro- gió, cơn gió năng lượng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khi tua-bin gió nổi ngoài khơi vượt 20MW, cánh quạt dài >130m dễ bị rung lắc khí đàn hồi (气动弹性颤振); cấu hình trục đứng (垂直轴风机) giúp đặt cụm máy phát nặng ở đáy phao sát mặt biển, hạ thấp trọng tâm và giảm mô-men lật khi gặp bão.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 1
问:男的阐述在国际主权债券契约中引入强化版“集体行动条款”(CACs)的核心制度功能是:
wèn : nán de chǎn shù zài guó jì zhǔ quán zhài quàn qì yuē zhōng yǐn rù qiáng huà bǎn “ jí tǐ xíng dòng tiáo kuǎn ”(CACs) de hé xīn zhì dù gōng néng shì :
Băng nghe câu 14:
A
允许主权债务违约国直接动用武装部队逮捕所有购买过该国国债的外国退休老人
B
以绝对多数表决生效机制约束全体债权人,遏制少数“秃鹫基金”恶意拒签敲诈并阻碍重组
C
规定任何国家发行主权债券均无需偿还一分钱本金,全部债务自动转化为无偿捐款
D
赋予少数“秃鹫基金”凌驾于联合国安理会之上的全球财政预算一票否决权
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在国际主权债务重组谈判中,为什么近年来‘集体行动条款’(Collective Action Clauses, CACs)的升级引入对于破解主权债务违约僵局至关重要? (zài guó jì zhǔ quán zhài wù zhòng zǔ tán pàn zhōng, wèi shén me jìn nián lái ‘ jí tǐ xíng dòng tiáo kuǎn’ de shēng jí yǐn rù duì yú pò jiě zhǔ quán zhài wù wéi yuē jiāng jú zhì guān zhòng yào) — Tại sao 'Điều khoản hành động tập thể' (CACs) lại quan trọng trong tái cơ cấu nợ công quốc tế?
    • Nam (男): 早期的国际主权债券要求百分之百债权人一致同意才能修改本息展期或减记条款,这让极少数专门低价收购违约国债券的‘秃鹫基金’(Vulture Funds)有机可乘——它们拒绝重组协议并通过跨国诉讼强索全额本息,绑架了绝大多数善意债权人;而强化版CACs规定只要达到百分之七十五的绝对多数表决通过,重组方案即对包括秃鹫基金在内的全体持有人产生强制法律约束力。 — Vì nó cho phép thông qua phương án tái cơ cấu nợ theo nguyên tắc đa số tuyệt đối (75%), ngăn chặn các 'quỹ kền kền' thiểu số cố tình từ chối để kiện tụng đòi toàn bộ gốc lãi.
    • Câu hỏi (问): 男的阐述在国际主权债券契约中引入强化版“集体行动条款”(CACs)的核心制度功能是: (nán de chǎn shù zài guó jì zhǔ quán zhài quàn qì yuē zhōng yǐn rù qiáng huà bǎn “ jí tǐ xíng dòng tiáo kuǎn” de hé xīn zhì dù gōng néng shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的阐述在国际主权债券契约中引入强化版“集体行动条款”(CACs)的核心制度功能是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在国际主权债务重组谈判中,为什么近年来‘集体行动条款’(Collective Action Clauses, CACs)的升级引入对于破解主权债务违约僵局至关重要? 男:早期的国际主权债券要求百分之百债权人一致同意才能修改本息展期或减记条款,这让极少数专门低价收购违约国债券的‘秃鹫基金’(Vulture Funds)有机可乘——它们拒绝重组协议并通过跨国诉讼强索全额本息,绑架了绝大多数善意债权人;而强化版CACs规定只要达到百分之七十五的绝对多数表决通过,重组方案即对包括秃鹫基金在内的全体持有人产生强制法律约束力。 问:男的阐述在国际主权债券契约中引入强化版“集体行动条款”(CACs)的核心制度功能是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao 'Điều khoản hành động tập thể' (CACs) lại quan trọng trong tái cơ cấu nợ công quốc tế? Nam: Vì nó cho phép thông qua phương án tái cơ cấu nợ theo nguyên tắc đa số tuyệt đối (75%), ngăn chặn các 'quỹ kền kền' thiểu số cố tình từ chối để kiện tụng đòi toàn bộ gốc lãi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 允许主权债务违约国直接动用武装部队逮捕所有购买过该国国债的外国退休老人 (Cho phép, thừa nhận chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia nợ, món nợ vi phạm hợp đồng quốc gia, đất nước trực tiếp, thẳng thắn huy động sử dụng, điều động dùng đến (nguồn lực vũ trang, trang bị vũ khí quân đội, bộ đội bắt giữ, bắt tạm giam tất cả, toàn bộ mua đã từng nên, cần phải quốc gia, đất nước quốc gia, đất nước nước ngoài, ngoại quốc nợ, món nợ nghỉ hưu, về hưu người già, người cao tuổi)
    • B. 以绝对多数表决生效机制约束全体债权人,遏制少数“秃鹫基金”恶意拒签敲诈并阻碍重组 (Lấy, dùng tuyệt đối, hoàn toàn đa số, phần lớn biểu quyết, bỏ phiếu thông qua có hiệu lực, chính thức đi vào thi hành cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống ràng buộc, quy chuẩn ước thúc toàn thể, tất cả mọi thành viên nợ, món nợ quyền, quyền hạn người kìm hãm, ngăn chặn thiểu số, số ít hói (đầu), trọc (núi quỹ, quỹ tài chính ác ý, dã tâm xấu xa ký tên, ký kết gõ, đánh và, đồng thời cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình tái cấu trúc, tổ chức sắp xếp lại)
    • C. 规定任何国家发行主权债券均无需偿还一分钱本金,全部债务自动转化为无偿捐款 (Quy định bất kỳ, bất cứ đất nước phát hành (sách báo, tiền tệ chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ bình đẳng, đồng đều không, không có (vô) cần, nhu cầu hoàn trả, thanh toán một chia, tách tiền cuốn, quyển (sách) vàng (kim loại) toàn bộ, tất cả nợ, món nợ tự động, tự giác chuyển hóa, chuyển giao vì, để vô hoàn lại, miễn phí quyên góp tiền, quyên tiền từ thiện)
    • D. 赋予少数“秃鹫基金”凌驾于联合国安理会之上的全球财政预算一票否决权 (Trao cho, giao phó cho thiểu số, số ít hói (đầu), trọc (núi quỹ, quỹ tài chính lái điều khiển ở, tại Liên Hợp Quốc (LHQ) an toàn, yên ổn lý lẽ, đạo lý biết của toàn cầu, toàn thế giới trên tài chính công, ngân sách nhà nước ngân sách, dự toán ngân sách một vé phủ quyết, bác bỏ (nghị quyết quyền, quyền hạn)
  • Phân tích đối chiếu:
    phương án tái cơ cấu nợ có hiệu lực bắt buộc với toàn bộ chủ nợ khi đạt đa số tuyệt đối (ví dụ 75%), ngăn chặn các 'quỹ kền kền' (秃鹫基金) mua nợ xấu giá rẻ rồi từ chối thỏa thuận để kiện đòi 100% gốc lãi.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 1
问:女的团队将蓝藻“羧酶体”引入C3粮食作物叶绿体的核心增产机理是:
wèn : nǚ de tuán duì jiāng lán zǎo “ suō méi tǐ ” yǐn rù C3 liáng shí zuò wù yè lǜ tǐ de hé xīn zēng chǎn jī lǐ shì :
Băng nghe câu 15:
A
让水稻和小麦具备在完全黑暗的地下煤矿深处依靠吞食煤炭生长的能力
B
把水稻叶片染成鲜艳的蓝紫色以恐吓田间所有的麻雀与蝗虫不敢靠近
C
构建纳米级二氧化碳浓缩微室,提高RuBisCO催化效率并抑制耗能的“光呼吸”副反应
D
彻底消除植物对水分与阳光的需求,使小麦能够在月球真空表面自然成熟
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在植物合成生物学领域,你们团队为何致力于把蓝藻的‘羧酶体’(Carboxysome)微室基因簇转入水稻和小麦的叶绿体中? (zài zhí wù hé chéng shēng wù xué lǐng yù, nǐ men tuán duì wèi hé zhì lì yú bǎ lán zǎo de ‘ suō méi tǐ’ wēi shì jī yīn cù zhuǎn rù shuǐ dào hé xiǎo mài de yè lǜ tǐ zhōng) — Tại sao nhóm chị lại chuyển cụm gen carboxysome của vi khuẩn lam vào lục lạp lúa và lúa mì?
    • Nữ (女): 因为水稻小麦等C3作物负责固定二氧化碳的核酮糖二磷酸羧化酶(RuBisCO)是个出了名的‘低效且分心’的酶——它不仅催化速率慢,还会错误地抓取氧气发生‘光呼吸’,白白损耗掉近三成的光合能量。而蓝藻的蛋白微室羧酶体就像一个纳米增压舱,能将二氧化碳高倍浓缩在RuBisCO周围,从而彻底抑制光呼吸损耗,使粮食单产有望跃升百分之二十以上。 — Để tạo buồng vi mô cô đặc CO2 quanh enzyme RuBisCO, giúp ức chế phản ứng phụ 'hô hấp sáng' gây lãng phí năng lượng và nâng cao năng suất cây trồng.
    • Câu hỏi (问): 女的团队将蓝藻“羧酶体”引入C3粮食作物叶绿体的核心增产机理是: (nǚ de tuán duì jiāng lán zǎo “ suō méi tǐ” yǐn rù liáng shí zuò wù yè lǜ tǐ de hé xīn zēng chǎn jī lǐ shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的团队将蓝藻“羧酶体”引入C3粮食作物叶绿体的核心增产机理是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在植物合成生物学领域,你们团队为何致力于把蓝藻的‘羧酶体’(Carboxysome)微室基因簇转入水稻和小麦的叶绿体中? 女:因为水稻小麦等C3作物负责固定二氧化碳的核酮糖二磷酸羧化酶(RuBisCO)是个出了名的‘低效且分心’的酶——它不仅催化速率慢,还会错误地抓取氧气发生‘光呼吸’,白白损耗掉近三成的光合能量。而蓝藻的蛋白微室羧酶体就像一个纳米增压舱,能将二氧化碳高倍浓缩在RuBisCO周围,从而彻底抑制光呼吸损耗,使粮食单产有望跃升百分之二十以上。 问:女的团队将蓝藻“羧酶体”引入C3粮食作物叶绿体的核心增产机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao nhóm chị lại chuyển cụm gen carboxysome của vi khuẩn lam vào lục lạp lúa và lúa mì? Nữ: Để tạo buồng vi mô cô đặc CO2 quanh enzyme RuBisCO, giúp ức chế phản ứng phụ 'hô hấp sáng' gây lãng phí năng lượng và nâng cao năng suất cây trồng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让水稻和小麦具备在完全黑暗的地下煤矿深处依靠吞食煤炭生长的能力 (Để nước trồng lúa trên đồng, cây lúa sở hữu, có đầy đủ cùng/với lúa mì, cây lúa mạch ở hoàn toàn, trọn vẹn tối tăm, bóng tối dưới lòng đất, dưới đất than đá, than mỏ khoáng sản, quặng mỏ nơi sâu thẳm, chốn sâu xa dựa vào, nương tựa vào nuốt, nuốt chửng Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. than đá, than năng lực, khả năng sinh trưởng, lớn lên)
    • B. 把水稻叶片染成鲜艳的蓝紫色以恐吓田间所有的麻雀与蝗虫不敢靠近 (Đem nước trồng lúa trên đồng, cây lúa Diệp (họ Diệp mảnh, miếng nhuộm, nhuộm màu thành, hoàn thành màu xanh tươi thắm, rực rỡ màu tím, sắc tím màu sắc, sắc thái lấy, dùng đe dọa, hăm dọa ruộng, đồng ruộng giữa, không gian tất cả, toàn bộ và, cùng với loại châu chấu không dám, can đảm dũng cảm tiến lại gần, tiếp cận)
    • C. 构建纳米级二氧化碳浓缩微室,提高RuBisCO催化效率并抑制耗能的“光呼吸”副反应 (Xây dựng, kiến tạo mét cấp, bậc khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) đặc, đậm (trà nhỏ, tiền tố micro- phòng, buồng nâng cao, cải thiện giục, thúc giục biến hóa, văn hóa hiệu suất, năng suất và, đồng thời ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật tiêu hao, làm hao tổn ánh sáng, quang có thể hô hấp, hít thở bộ, đôi phản ứng (hóa học, cơ thể)
    • D. 彻底消除植物对水分与阳光的需求,使小麦能够在月球真空表面自然成熟 (Triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc thực vật, cây cỏ đối với độ ẩm, lượng nước và, cùng với nhu cầu, yêu cầu bức thiết ánh nắng, ánh mặt trời khiến cho, làm cho lúa mì, cây lúa mạch có thể, có khả năng làm được ở Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) thật là, rất trống rỗng, bầu trời bề mặt, bề ngoài tự nhiên, giới tự nhiên chín chắn, trưởng thành)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Enzyme RuBisCO ở cây C3 (lúa, lúa mì) hoạt động chậm và hayจับ nhầm oxy gây 'hô hấp sáng' (光呼吸) làm mất ~30% năng lượng; việc đưa carboxysome (羧酶体) của vi khuẩn lam vào lục lạp giúp tạo buồng nén CO2 nồng độ cao quanh RuBisCO, ức chế hô hấp sáng và tăng năng suất >20%.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 1
问:陈院士指出在地球托卡马克装置中实现氘氚可控核聚变必须满足的核心物理条件是:
wèn : chén yuàn shì zhǐ chū zài dì qiú tuō kǎ mǎ kè zhuāng zhì zhōng shí xiàn dāo chuān kě kòng hé jù biàn bì xū mǎn zú de hé xīn wù lǐ tiáo jiàn shì :
Băng nghe câu 16:
A
将氘氚气体冷却到零下两百七十三摄氏度的绝对零度并封装在普通玻璃瓶内
B
直接发射宇宙飞船到太阳表面舀取一万吨液态太阳物质运回地球发电厂
C
仅靠人工摇动手柄产生微弱静电即可在常温常压下引爆无限清洁核聚变
D
等离子体温度、密度与能量约束时间的三乘积达到劳森判据阈值,并借强磁场实现超高温悬空约束
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 陈院士您好,可控核聚变被誉为人类能源圣杯,要让氘氚等离子体在托卡马克(Tokamak)装置内部实现自持聚变燃烧,首先必须跨越怎样的物理门槛? (chén yuàn shì nín hǎo, kě kòng hé jù biàn bèi yù wéi rén lèi néng yuán shèng bēi, yào ràng dāo chuān děng lí zǐ tǐ zài tuō kǎ mǎ kè zhuāng zhì nèi bù shí xiàn zì chí jù biàn rán shāo, shǒu xiān bì xū kuà yuè zěn yàng de wù lǐ mén kǎn) — Thưa Viện sĩ Trần, để plasma Deuterium-Tritium tự duy trì phản ứng nhiệt hạch trong lò Tokamak cần vượt qua ngưỡng vật lý nào?
    • Nam (男): 必须同时满足著名的‘劳森判据’(Lawson Criterion),即等离子体的温度、密度与能量约束时间三者的乘积必须达到临界阈值。在地球上没有太阳那样巨大的引力场,我们必须将氘氚气体加热到一亿五千万摄氏度以上——这比太阳核心温度还要高出十倍,使电子完全脱离原子核束缚形成高温等离子体,并用强磁场将其悬空约束在真空室内。 — Phải thỏa mãn 'Tiêu chuẩn Lawson' về tích số giữa nhiệt độ (>150 triệu độ C), mật độ và thời gian giam giữ năng lượng nhờ từ trường mạnh.
    • Câu hỏi (问): 陈院士指出在地球托卡马克装置中实现氘氚可控核聚变必须满足的核心物理条件是: (chén yuàn shì zhǐ chū zài dì qiú tuō kǎ mǎ kè zhuāng zhì zhōng shí xiàn dāo chuān kě kòng hé jù biàn bì xū mǎn zú de hé xīn wù lǐ tiáo jiàn shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "陈院士指出在地球托卡马克装置中实现氘氚可控核聚变必须满足的核心物理条件是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:陈院士您好,可控核聚变被誉为人类能源圣杯,要让氘氚等离子体在托卡马克(Tokamak)装置内部实现自持聚变燃烧,首先必须跨越怎样的物理门槛? 男:必须同时满足著名的‘劳森判据’(Lawson Criterion),即等离子体的温度、密度与能量约束时间三者的乘积必须达到临界阈值。在地球上没有太阳那样巨大的引力场,我们必须将氘氚气体加热到一亿五千万摄氏度以上——这比太阳核心温度还要高出十倍,使电子完全脱离原子核束缚形成高温等离子体,并用强磁场将其悬空约束在真空室内。 问:陈院士指出在地球托卡马克装置中实现氘氚可控核聚变必须满足的核心物理条件是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa Viện sĩ Trần, để plasma Deuterium-Tritium tự duy trì phản ứng nhiệt hạch trong lò Tokamak cần vượt qua ngưỡng vật lý nào? Nam: Phải thỏa mãn 'Tiêu chuẩn Lawson' về tích số giữa nhiệt độ (>150 triệu độ C), mật độ và thời gian giam giữ năng lượng nhờ từ trường mạnh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将氘氚气体冷却到零下两百七十三摄氏度的绝对零度并封装在普通玻璃瓶内 (Sẽ, sắp chất khí, thể khí làm lạnh, làm nguội đến, tới dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) bảy mười ba tuyệt đối, hoàn toàn độ C, độ Celsius (°C) không, số 0 độ (nhiệt độ, góc và, đồng thời bức, lá (thư) lắp đặt, trang bị ở phổ thông, bình thường thủy tinh, kính chai, lọ bên trong, nội bộ)
    • B. 直接发射宇宙飞船到太阳表面舀取一万吨液态太阳物质运回地球发电厂 (Trực tiếp, thẳng thắn phóng, bắn ra vũ trụ, vũ trụ bao la tàu vũ trụ, phi thuyền không gian đến, tới mặt trời bề mặt, bề ngoài lấy, nhận một vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng) cách, thái độ mặt trời vật chất vận chuyển, chở trở về, quay về Trái Đất, địa cầu phát điện, sản xuất điện năng nhà máy, xưởng)
    • C. 仅靠人工摇动手柄产生微弱静电即可在常温常压下引爆无限清洁核聚变 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn dựa vào, tựa vào nhân tạo, thủ công rung, lắc bắt tay vào làm, tự làm sinh ra, nảy sinh nhỏ, tiền tố micro- yếu, suy yếu yên tĩnh, thanh tịnh điện, điện năng là được, là có thể xong ngay ở nhiệt độ phòng, nhiệt độ thường (20-25°C) thường, thường xuyên ép, nén dưới dẫn, dẫn dắt nổ tung, bộc phát vô hạn, không có giới hạn sạch sẽ hạt nhân, nguyên tử hạt nhân tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi)
    • D. 等离子体温度、密度与能量约束时间的三乘积达到劳森判据阈值,并借强磁场实现超高温悬空约束 (Chờ đợi cách (khoảng cách) cái, chiếc nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt độ (nhiệt độ, góc mật độ (dân số, năng lượng ràng buộc, quy chuẩn ước thúc cùng/với năng lượng ba thời gian đi (xe, tàu tích lũy dồn chứa đạt được, chạm tới (mục tiêu phán quyết, định tội căn cứ vào, theo như giá trị và, đồng thời mượn, vay mạnh mẽ, kiên cường buổi, trận thực hiện, hiện thực hóa siêu, vượt bậc nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức treo, lơ lửng trống rỗng, bầu trời ràng buộc, quy chuẩn ước thúc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Để thực hiện nhiệt hạch tự duy trì trong lò Tokamak, tích số bộ ba (Nhiệt độ T × Mật độ n × Thời gian giam giữ năng lượng τE) phải đạt tiêu chuẩn Lawson (劳森判据), cần đốt nóng plasma D-T lên >150 triệu °C và giam giữ bằng từ trường mạnh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 1
问:托卡马克装置中的“偏滤器”之所以被称为工况最严酷的部件,是因为它需要:
wèn : tuō kǎ mǎ kè zhuāng zhì zhōng de “ piān lǜ qì ” zhī suǒ yǐ bèi chēng wéi gōng kuàng zuì yán kù de bù jiàn , shì yīn wèi tā xū yào :
Băng nghe câu 17:
A
承担聚变堆排灰与排热功能,采用钨铜复合材料抵御堪比太阳表面的极高热流轰击
B
由普通松木板与牛皮纸粘合而成,用来给上亿度的等离子体扇风降温
C
将聚变产生的所有热量全部转化为高频声波并通过高音喇叭向太空广播
D
安装在距离反应堆五百公里外的海底,完全不接触任何高温粒子或热辐射
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 既然等离子体温度高达上亿摄氏度,地球上没有任何实体容器能承受如此高温,即使有强磁场约束,托卡马克边缘逸出的高能热量又是如何排出的? (jì rán děng lí zǐ tǐ wēn dù gāo dá shàng yì shè shì dù, dì qiú shàng méi yǒu rèn hé shí tǐ róng qì néng chéng shòu rú cǐ gāo wēn, jí shǐ yǒu qiáng cí chǎng yuē shù, tuō kǎ mǎ kè biān yuán yì chū de gāo néng rè liàng yòu shì rú hé pái chū de) — Không vật liệu nào chịu nổi hàng trăm triệu độ C, vậy nhiệt lượng thoát ra ở biên lò Tokamak được xả đi bằng cách nào?
    • Nam (男): 这就要靠托卡马克内部最严酷的耐热核心部件——‘偏滤器’(Divertor)。它就像聚变堆的排气管,负责导流排出氦灰杂质与逃逸热量,其表面承受的稳态热流密度高达每平方厘米一千万瓦以上,堪比太阳表面热流或宇宙飞船重返大气层时的鼻锥极限。我们为此研发了钨铜梯度复合材料结合靶板偏滤器水冷结构,以抵御极端的粒子轰击与热剥蚀。 — Nhờ bộ phận 'Phân hướng' (Divertor) làm bằng vật liệu composite Vonfram-Đồng chịu được mật độ dòng nhiệt cực hạn tương đương bề mặt Mặt Trời.
    • Câu hỏi (问): 托卡马克装置中的“偏滤器”之所以被称为工况最严酷的部件,是因为它需要: (tuō kǎ mǎ kè zhuāng zhì zhōng de “ piān lǜ qì” zhī suǒ yǐ bèi chēng wéi gōng kuàng zuì yán kù de bù jiàn, shì yīn wèi tā xū yào:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("托卡马克装置中的“偏滤器”之所以被称为工况最严酷的部件,是因为它需要:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:既然等离子体温度高达上亿摄氏度,地球上没有任何实体容器能承受如此高温,即使有强磁场约束,托卡马克边缘逸出的高能热量又是如何排出的? 男:这就要靠托卡马克内部最严酷的耐热核心部件——‘偏滤器’(Divertor)。它就像聚变堆的排气管,负责导流排出氦灰杂质与逃逸热量,其表面承受的稳态热流密度高达每平方厘米一千万瓦以上,堪比太阳表面热流或宇宙飞船重返大气层时的鼻锥极限。我们为此研发了钨铜梯度复合材料结合靶板偏滤器水冷结构,以抵御极端的粒子轰击与热剥蚀。 问:托卡马克装置中的“偏滤器”之所以被称为工况最严酷的部件,是因为它需要:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Không vật liệu nào chịu nổi hàng trăm triệu độ C, vậy nhiệt lượng thoát ra ở biên lò Tokamak được xả đi bằng cách nào? Nam: Nhờ bộ phận 'Phân hướng' (Divertor) làm bằng vật liệu composite Vonfram-Đồng chịu được mật độ dòng nhiệt cực hạn tương đương bề mặt Mặt Trời.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 承担聚变堆排灰与排热功能,采用钨铜复合材料抵御堪比太阳表面的极高热流轰击 (Gánh vác, đảm đương tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi đống, đống chất đầy xếp hàng tro, bụi tro và, cùng với xếp hàng nóng chức năng, công năng áp dụng, sử dụng đồng (kim loại đồng) composite, phức hợp hỗn hợp tài liệu, vật liệu chống chọi, chống cự ngăn ngừa so với mặt trời cực kỳ, vô cùng bề mặt, bề ngoài cao nóng chảy, trôi chảy (dòng nước) nổ ầm, bắn phá)
    • B. 由普通松木板与牛皮纸粘合而成,用来给上亿度的等离子体扇风降温 (Do, bởi phổ thông, bình thường cây thông tấm ván, bảng và, cùng với con bò, trâu bò da (người, động vật) giấy, tờ giấy hợp, kết hợp mà, nhưng thành, hoàn thành dùng để, sử dụng vào việc cho trên ức, một trăm triệu (100.000.000) chờ đợi độ (nhiệt độ, góc cách (khoảng cách) cái, chiếc cái quạt, cánh cửa gió, cơn gió hạ nhiệt độ, làm mát)
    • C. 将聚变产生的所有热量全部转化为高频声波并通过高音喇叭向太空广播 (Sẽ, sắp tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi tất cả, toàn bộ sinh ra, nảy sinh nhiệt lượng, lượng calo năng lượng toàn bộ, tất cả chuyển hóa, chuyển giao vì, để cao âm thanh, tiếng vang và, đồng thời thông qua, nhờ có cao loa phát thanh, kèn hướng tới, về phía không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ phát thanh, đài phát thanh)
    • D. 安装在距离反应堆五百公里外的海底,完全不接触任何高温粒子或热辐射 (Lắp đặt, cài đặt ở khoảng cách, cự ly phản ứng (hóa học, cơ thể đống, đống chất đầy số năm (5) trăm (100) ki-lô-mét (km) đáy biển, lòng biển sâu bên ngoài hoàn toàn, trọn vẹn không tiếp xúc, tiếp cận bất kỳ, bất cứ nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức hạt, viên (hạt gạo cái, chiếc hoặc, hay là nóng bức xạ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bộ phân hướng (偏滤器 - Divertor) đóng vai trò ống xả tro heli và nhiệt lượng thoát ra từ biên plasma, phải chịu mật độ dòng nhiệt >10 MW/m² nhờ vật liệu composite chuyển tiếp Vonfram-Đồng (钨铜复合材料).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 1
问:商用氘氚核聚变电站为解决稀缺燃料“氚”的供应瓶颈,必须攻克的核心技术是:
wèn : shāng yòng dāo chuān hé jù biàn diàn zhàn wèi jiě jué xī quē rán liào “ chuān ” de gōng yìng píng jǐng , bì xū gōng kè de hé xīn jì shù shì :
Băng nghe câu 18:
A
派遣深海潜艇到太平洋马里亚纳海沟底部直接捞取天然液态纯氚矿石
B
在反应堆外围部署富锂增殖包层,利用聚变高能中子轰击锂原子实现“氚自持”循环
C
用普通的自来水完全替代氘和氚,在不发生任何核反应的情况下产生电能
D
向太空中发射巨型捕网,专门捕捉太阳风中吹来的微量氚原子运回地球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 除了耐热第一壁,氘氚聚变反应的燃料中,‘氘’在海水中取之不尽,但具有放射性的‘氚’在自然界几乎不存在,聚变电站如何解决燃料断炊危机? (chú le nài rè dì yī bì, dāo chuān jù biàn fǎn yìng de rán liào zhōng, ‘ dāo’ zài hǎi shuǐ zhōng qǔ zhī bú jìn, dàn jù yǒu fàng shè xìng de ‘ chuān’ zài zì rán jiè jī hū bù cún zài, jù biàn diàn zhàn rú hé jiě jué rán liào duàn chuī wēi jī) — Deuterium có vô tận trong nước biển nhưng Tritium lại cực hiếm trong tự nhiên, nhà máy điện nhiệt hạch giải quyết nguồn nhiên liệu Tritium thế nào?
    • Nam (男): 这就是决定聚变商业化生死存亡的‘氚自持’(Tritium Self-Sufficiency)工程难题。全球目前重水堆副产的氚存量仅够维持初期实验,商用聚变堆必须在真空室外围包裹一层富含锂同位素(锂-6)的‘增殖包层’。利用氘氚聚变释放出的高能中子轰击包层中的锂原子,在反应堆内部原位生成新的氚并实时在线提取回注,且氚增殖比(TBR)必须大于1.05。 — Phải giải bài toán 'Tự chủ Tritium' bằng lớp chăn nhân giống chứa Lithium-6 bao quanh buồng chân không, dùng neutron nhiệt hạch bắn phá Lithium để sinh ra Tritium mới.
    • Câu hỏi (问): 商用氘氚核聚变电站为解决稀缺燃料“氚”的供应瓶颈,必须攻克的核心技术是: (shāng yòng dāo chuān hé jù biàn diàn zhàn wèi jiě jué xī quē rán liào “ chuān” de gōng yìng píng jǐng, bì xū gōng kè de hé xīn jì shù shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "商用氘氚核聚变电站为解决稀缺燃料“氚”的供应瓶颈,必须攻克的核心技术是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:除了耐热第一壁,氘氚聚变反应的燃料中,‘氘’在海水中取之不尽,但具有放射性的‘氚’在自然界几乎不存在,聚变电站如何解决燃料断炊危机? 男:这就是决定聚变商业化生死存亡的‘氚自持’(Tritium Self-Sufficiency)工程难题。全球目前重水堆副产的氚存量仅够维持初期实验,商用聚变堆必须在真空室外围包裹一层富含锂同位素(锂-6)的‘增殖包层’。利用氘氚聚变释放出的高能中子轰击包层中的锂原子,在反应堆内部原位生成新的氚并实时在线提取回注,且氚增殖比(TBR)必须大于1.05。 问:商用氘氚核聚变电站为解决稀缺燃料“氚”的供应瓶颈,必须攻克的核心技术是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Deuterium có vô tận trong nước biển nhưng Tritium lại cực hiếm trong tự nhiên, nhà máy điện nhiệt hạch giải quyết nguồn nhiên liệu Tritium thế nào? Nam: Phải giải bài toán 'Tự chủ Tritium' bằng lớp chăn nhân giống chứa Lithium-6 bao quanh buồng chân không, dùng neutron nhiệt hạch bắn phá Lithium để sinh ra Tritium mới.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 派遣深海潜艇到太平洋马里亚纳海沟底部直接捞取天然液态纯氚矿石 (Phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác sâu, sâu sắc biển, đại dương đến, tới quá bằng phẳng, phẳng lặng đại dương, biển lớn con ngựa bên trong biển, đại dương mương rãnh, vực rãnh đáy, phần dưới cùng bộ (bộ ngành) trực tiếp, thẳng thắn vớt, trục vớt lấy, nhận tự nhiên, thiên nhiên cách, thái độ thuần, thuần khiết khoáng sản, quặng mỏ Thạch (họ Thạch)
    • B. 在反应堆外围部署富锂增殖包层,利用聚变高能中子轰击锂原子实现“氚自持”循环 (Ở phản ứng (hóa học, cơ thể đống, đống chất đầy bên ngoài vây quanh, quây quanh bố trí triển khai, sắp xếp triển khai kế hoạch giàu có, dồi dào liti (nguyên tố 3, Li) tăng, gia tăng sinh sản, sinh sản túi, bao tầng (nhà), lớp (bề mặt) tận dụng, khai thác sử dụng tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi cao có thể trong, ở giữa cái, chiếc nổ ầm, bắn phá liti (nguyên tố 3, Li) nguyên, vốn dĩ cái, chiếc thực hiện, hiện thực hóa từ, kể từ cầm, nắm giữ tuần hoàn, lưu chuyển khép kín)
    • C. 用普通的自来水完全替代氘和氚,在不发生任何核反应的情况下产生电能 (Sử dụng nước máy, nước máy sinh hoạt phổ thông, bình thường hoàn toàn, trọn vẹn thay thế, thế chỗ và ở không xảy ra, phát sinh bất kỳ, bất cứ hạt nhân, nguyên tử hạt nhân tình hình, hoàn cảnh phản ứng (hóa học, cơ thể dưới sinh ra, nảy sinh điện, điện năng có thể)
    • D. 向太空中发射巨型捕网,专门捕捉太阳风中吹来的微量氚原子运回地球 (Hướng tới, về phía không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ trong, ở giữa phóng, bắn ra khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn bắt, bắt giữ lưới, tấm lưới chuyên môn, đặc biệt bắt giữ, săn bắt mặt trời gió, cơn gió trong, ở giữa thổi (gió), thổi sáo nhỏ, tiền tố micro- đến, tới số lượng, chất lượng nguyên, vốn dĩ cái, chiếc vận chuyển, chở trở về, quay về Trái Đất, địa cầu)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tritium (氚) có chu kỳ bán rã ngắn (~12.3 năm) nên hầu như không có sẵn trong tự nhiên; lò nhiệt hạch thương mại bắt buộc phải bọc lớp chăn nhân giống chứa Lithium-6 (增殖包层) để dùng neutron năng lượng cao bắn phá Li tạo ra Tritium tại chỗ, đạt tự chủ Tritium (氚自持).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 1
问:高温超导磁体技术之所以能推动可控核聚变反应堆“小型化”,其背后的物理定律依据是:
wèn : gāo wēn chāo dǎo cí tǐ jì shù zhī suǒ yǐ néng tuī dòng kě kòng hé jù biàn fǎn yìng duī “ xiǎo xíng huà ”, qí bèi hòu de wù lǐ dìng lǜ yī jù shì :
Băng nghe câu 19:
A
高温超导材料能够在摄氏五千度的烈火中无需任何电力输入自动产生反重力场
B
磁场强度越微弱,聚变反应堆的体积就可以造得越小,甚至能装进普通手表里
C
聚变功率密度与磁场强度的四次方成正比,磁场倍增可大幅提高功率密度并缩减装置体积
D
高温超导带材可以把等离子体的温度瞬间降低到零摄氏度从而实现冷核聚变
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 近年来,第二代‘高温超导强磁场技术’(REBCO带材)的突破,为何让商业核聚变装置迎来了‘小型化与紧凑化’的革命? (jìn nián lái, dì èr dài ‘ gāo wēn chāo dǎo qiáng cí chǎng jì shù’ dài cái de tū pò, wèi hé ràng shāng yè hé jù biàn zhuāng zhì yíng lái le ‘ xiǎo xíng huà yǔ jǐn còu huà’ de gé mìng) — Tại sao công nghệ siêu dẫn nhiệt độ cao thế hệ hai lại tạo ra cuộc cách mạng thu nhỏ lò phản ứng nhiệt hạch?
    • Nam (男): 根据等离子体物理定律,托卡马克的聚变功率密度与磁场强度的四次方成正比!传统低温超导磁体(如铌钛或铌三锡)的磁场极限在12特斯拉左右,导致像国际热核聚变实验堆ITER那样必须建得像十层楼一样庞大;而高温超导材料能在液氮或20开尔文温区产生20特斯拉以上的超强磁场,只需将磁场强度提升一倍,聚变功率密度便暴增十六倍,反应堆体积可缩小至原来的十分之一。 — Vì mật độ công suất nhiệt hạch tỷ lệ với lũy thừa bốn của cường độ từ trường; tăng gấp đôi từ trường giúp mật độ công suất tăng 16 lần và giảm thể tích lò xuống còn 1/10.
    • Câu hỏi (问): 高温超导磁体技术之所以能推动可控核聚变反应堆“小型化”,其背后的物理定律依据是: (gāo wēn chāo dǎo cí tǐ jì shù zhī suǒ yǐ néng tuī dòng kě kòng hé jù biàn fǎn yìng duī “ xiǎo xíng huà”, qí bèi hòu de wù lǐ dìng lǜ yī jù shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "高温超导磁体技术之所以能推动可控核聚变反应堆“小型化”,其背后的物理定律依据是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:近年来,第二代‘高温超导强磁场技术’(REBCO带材)的突破,为何让商业核聚变装置迎来了‘小型化与紧凑化’的革命? 男:根据等离子体物理定律,托卡马克的聚变功率密度与磁场强度的四次方成正比!传统低温超导磁体(如铌钛或铌三锡)的磁场极限在12特斯拉左右,导致像国际热核聚变实验堆ITER那样必须建得像十层楼一样庞大;而高温超导材料能在液氮或20开尔文温区产生20特斯拉以上的超强磁场,只需将磁场强度提升一倍,聚变功率密度便暴增十六倍,反应堆体积可缩小至原来的十分之一。 问:高温超导磁体技术之所以能推动可控核聚变反应堆“小型化”,其背后的物理定律依据是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao công nghệ siêu dẫn nhiệt độ cao thế hệ hai lại tạo ra cuộc cách mạng thu nhỏ lò phản ứng nhiệt hạch? Nam: Vì mật độ công suất nhiệt hạch tỷ lệ với lũy thừa bốn của cường độ từ trường; tăng gấp đôi từ trường giúp mật độ công suất tăng 16 lần và giảm thể tích lò xuống còn 1/10.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 高温超导材料能够在摄氏五千度的烈火中无需任何电力输入自动产生反重力场 (Nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức siêu, vượt bậc chỉ đạo, hướng dẫn tài liệu, vật liệu có thể, có khả năng làm được ở Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.). số năm (5) ngàn độ (nhiệt độ, góc lửa trong, ở giữa không, không có (vô) cần, nhu cầu bất kỳ, bất cứ điện lực, năng lượng điện nhập vào, truyền vào tự động, tự giác sinh ra, nảy sinh ngược, trái ngược nặng, quan trọng sức, sức lực buổi, trận)
    • B. 磁场强度越微弱,聚变反应堆的体积就可以造得越小,甚至能装进普通手表里 (Buổi, trận cường độ, độ bền chịu lực càng... càng... (越...越...) nhỏ, tiền tố micro- yếu, suy yếu tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi phản ứng (hóa học, cơ thể thể tích, dung tích đống, đống chất đầy thì, liền có thể chế tạo, làm ra càng... càng... (越...越...) nhỏ, bé thậm chí, ngay cả có thể lắp đặt, trang bị nhập, vào phổ thông, bình thường đồng hồ đeo tay bên trong)
    • C. 聚变功率密度与磁场强度的四次方成正比,磁场倍增可大幅提高功率密度并缩减装置体积 (Tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi công suất (vật lý: W, kW) mật độ (dân số, năng lượng và, cùng với buổi, trận bốn cường độ, độ bền chịu lực lần phương, hướng thành, hoàn thành đúng, thẳng so với buổi, trận gấp (lần), bội số tăng, gia tăng có thể to, lớn bức, tấm (tranh nâng cao, cải thiện công suất (vật lý: W, kW) mật độ (dân số, năng lượng và, đồng thời giảm, trừ thiết bị, trang thiết bị cơ cấu thể tích, dung tích)
    • D. 高温超导带材可以把等离子体的温度瞬间降低到零摄氏度从而实现冷核聚变 (Nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức siêu, vượt bậc chỉ đạo, hướng dẫn mang theo, dẫn dắt Gỗ, vật liệu có thể đem chờ đợi cách (khoảng cách) cái, chiếc nhiệt độ giữa, không gian hạ thấp, giảm thiểu đến, tới không, số 0 độ C, độ Celsius (°C) nhờ đó, do đó mà thực hiện, hiện thực hóa lạnh hạt nhân, nguyên tử hạt nhân tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mật độ công suất nhiệt hạch tỷ lệ thuận với lũy thừa bậc 4 của cường độ từ trường ($P \propto B^4$); băng siêu dẫn nhiệt độ cao (REBCO) nâng từ trường lên >20 Tesla giúp tăng mật độ công suất gấp hàng chục lần và thu nhỏ thể tích lò xuống 1/10.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 1
问:深度强化学习(AI)在托卡马克等离子体控制中发挥的核心技术优势是:
wèn : shēn dù qiáng huà xué xí (AI) zài tuō kǎ mǎ kè děng lí zǐ tǐ kòng zhì zhōng fā huī de hé xīn jì shù yōu shì shì :
Băng nghe câu 20:
A
完全取代磁体线圈,仅靠人工智能算法发射的脑电波就能把等离子体固定在空中
B
在大破裂发生后自动指挥机器人用普通消防水枪向一亿度的真空室内喷水灭火
C
将托卡马克装置改造成大型电子游戏机,供科研人员在工作间隙进行虚拟赛车比赛
D
提前数十毫秒预测磁流体撕裂模不稳定性先兆,并实时动态微调线圈电流以抑制“大破裂”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最后,当高温等离子体被高密度约束时,极易发生瞬间毁灭真空室的‘大破裂’(Major Disruption),人工智能是如何赋能聚变控制的? (zuì hòu, dāng gāo wēn děng lí zǐ tǐ bèi gāo mì dù yuē shù shí, jí yì fā shēng shùn jiān huǐ miè zhēn kōng shì de ‘ dà pò liè’ rén gōng zhì néng shì rú hé fù néng jù biàn kòng zhì de) — Làm sao AI giúp ngăn chặn hiện tượng 'đại phá liệt' của plasma siêu nhiệt?
    • Nam (男): 等离子体磁流体不稳定性演化在毫秒级发生,传统线性PID控制器往往来不及响应。我们将深度强化学习(Deep RL)与毫秒级磁探针阵列耦合,训练出的AI磁控智能体能够提前数十毫秒精准预测撕裂模不稳定性先兆,并实时动态微调数十组极向场线圈电流,犹如一位技艺超群的杂技演员在指尖平衡一团上亿度的火球。 — AI học tăng cường sâu kết hợp cảm biến từ trường giúp dự báo trước hàng chục mili-giây dấu hiệu mất ổn định từ thủy động và tự động tinh chỉnh dòng điện các cuộn dây từ trường.
    • Câu hỏi (问): 深度强化学习(AI)在托卡马克等离子体控制中发挥的核心技术优势是: (shēn dù qiáng huà xué xí zài tuō kǎ mǎ kè děng lí zǐ tǐ kòng zhì zhōng fā huī de hé xīn jì shù yōu shì shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "深度强化学习(AI)在托卡马克等离子体控制中发挥的核心技术优势是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:最后,当高温等离子体被高密度约束时,极易发生瞬间毁灭真空室的‘大破裂’(Major Disruption),人工智能是如何赋能聚变控制的? 男:等离子体磁流体不稳定性演化在毫秒级发生,传统线性PID控制器往往来不及响应。我们将深度强化学习(Deep RL)与毫秒级磁探针阵列耦合,训练出的AI磁控智能体能够提前数十毫秒精准预测撕裂模不稳定性先兆,并实时动态微调数十组极向场线圈电流,犹如一位技艺超群的杂技演员在指尖平衡一团上亿度的火球。 问:深度强化学习(AI)在托卡马克等离子体控制中发挥的核心技术优势是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Làm sao AI giúp ngăn chặn hiện tượng 'đại phá liệt' của plasma siêu nhiệt? Nam: AI học tăng cường sâu kết hợp cảm biến từ trường giúp dự báo trước hàng chục mili-giây dấu hiệu mất ổn định từ thủy động và tự động tinh chỉnh dòng điện các cuộn dây từ trường.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 完全取代磁体线圈,仅靠人工智能算法发射的脑电波就能把等离子体固定在空中 (Hoàn toàn, trọn vẹn lấy, nhận thế hệ, thời đại đường, tuyến vòng tròn, khoanh tròn chỉ, chỉ có vỏn vẹn dựa vào, tựa vào trí tuệ nhân tạo (AI) thuật toán phóng, bắn ra điện, điện năng thì, liền có thể đem chờ đợi cách (khoảng cách) cái, chiếc cố định, chắc chắn ở trên không, giữa không trung)
    • B. 在大破裂发生后自动指挥机器人用普通消防水枪向一亿度的真空室内喷水灭火 (Ở to, lớn vỡ, rách nứt, rạn nứt xảy ra, phát sinh sau tự động, tự giác chỉ huy, điều khiển người máy, rô-bốt (robot) sử dụng phổ thông, bình thường phòng cháy chữa cháy (PCCC), cứu nạn cứu hộ nước súng, khẩu súng hướng tới, về phía một ức, một trăm triệu (100.000.000) thật là, rất độ (nhiệt độ, góc trống rỗng, bầu trời phòng, buồng bên trong, nội bộ phun ra, xịt ra nước tắt, dập tắt lửa)
    • C. 将托卡马克装置改造成大型电子游戏机,供科研人员在工作间隙进行虚拟赛车比赛 (Sẽ, sắp nâng đỡ, đỡ lấy thẻ con ngựa gam (đơn vị khối lượng = 1 thiết bị, trang thiết bị cơ cấu cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi thành, hoàn thành quy mô lớn, cỡ lớn điện tử máy chơi game, cỗ máy trò chơi điện tử cung cấp, cung ứng nghiên cứu khoa học, công tác nghiên cứu nhân viên, cán bộ ở làm việc, công việc khe hở khoảng cách, khe hở vi mô tiến hành, thực hiện thực tế ảo, không có thật đua xe thi đấu, cuộc thi)
    • D. 提前数十毫秒预测磁流体撕裂模不稳定性先兆,并实时动态微调线圈电流以抑制“大破裂” (Trước thời hạn, làm sớm hơn số, con số mười giây (đơn vị đo thời gian) dự báo, dự đoán chảy, trôi chảy (dòng nước) xé, xé rách nứt, rạn nứt không ổn định, vững vàng tính, tính chất (hậu tố) trước, trước tiên trước hết Điềm báo, một triệu và, đồng thời Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ động thái, diễn biến nhỏ, tiền tố micro- điều chỉnh, pha chế đường, tuyến vòng tròn, khoanh tròn dòng điện, cường độ dòng điện lấy, dùng ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật to, lớn vỡ, rách nứt, rạn nứt)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mất ổn định từ thủy động lực học dẫn tới 'đại phá liệt' (大破裂) diễn ra ở cấp mili-giây; AI học tăng cường sâu (Deep RL) dự báo trước hàng chục mili-giây các tiền triệu bất ổn định và điều chỉnh dòng điện cuộn dây từ trường theo thời gian thực.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 1
问:周行长指出央行法定数字货币(CBDC)与商业移动支付钱包余额最本质的法律区别是:
wèn : zhōu háng zhǎng zhǐ chū yāng háng fǎ dìng shù zì huò bì (CBDC) yǔ shāng yè yí dòng zhī fù qián bāo yú é zuì běn zhì dì fǎ lǜ qū bié shì :
Băng nghe câu 21:
A
CBDC属于中央银行直接承担的M0级主权信用负债,具备无限法偿性与零商业破产风险
B
商业移动支付钱包里的资金全部由纯黄金实物一比一抵押,而CBDC没有任何信用支撑
C
法定数字货币只能用来购买国债,严禁在超市或菜市场用于日常零售商品交易
D
使用商业电子钱包支付完全不需要连接互联网,而法定数字货币只能在海底使用
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 周行长您好,随着移动支付(如微信、支付宝)普及率已接近百分之百,公众普遍好奇:央行发行的法定数字货币(CBDC)与商业机构电子钱包里的余额究竟有何本质法律差异? (zhōu háng zhǎng nín hǎo, suí zhe yí dòng zhī fù rú wēi xìn、 zhī fù bǎo pǔ jí lǜ yǐ jiē jìn bǎi fēn zhī bǎi, gōng zhòng pǔ biàn hào qí: yāng xíng fā xíng de fǎ dìng shù zì huò bì yǔ shāng yè jī gòu diàn zǐ qián bāo lǐ de yú é jiū jìng yǒu hé běn zhì fǎ lǜ chā yì) — Thưa Thống đốc Chu, tiền kỹ thuật số pháp định (CBDC) khác gì về bản chất pháp lý so với số dư trong ví điện tử thương mại như WeChat/Alipay?
    • Nữ (女): 两者的债权债务属性截然不同。商业支付平台的余额本质上是商业银行存款或备付金,代表的是用户对商业机构的债权,理论上仍存在商业机构破产挤兑的信用风险;而法定数字货币(M0)是由中央银行直接对公众发行的主权信用负债,具有无限法偿性,等同于数字化形态的中央银行现钞,完全不存在商业信用违约风险。 — Số dư ví thương mại là khoản nợ của tổ chức thương mại, còn CBDC là tiền mặt số hóa M0 do Ngân hàng Trung ương phát hành trực tiếp với tính pháp định vô hạn.
    • Câu hỏi (问): 周行长指出央行法定数字货币(CBDC)与商业移动支付钱包余额最本质的法律区别是: (zhōu háng zhǎng zhǐ chū yāng xíng fǎ dìng shù zì huò bì yǔ shāng yè yí dòng zhī fù qián bāo yú é zuì běn zhì de fǎ lǜ qū bié shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "周行长指出央行法定数字货币(CBDC)与商业移动支付钱包余额最本质的法律区别是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:周行长您好,随着移动支付(如微信、支付宝)普及率已接近百分之百,公众普遍好奇:央行发行的法定数字货币(CBDC)与商业机构电子钱包里的余额究竟有何本质法律差异? 女:两者的债权债务属性截然不同。商业支付平台的余额本质上是商业银行存款或备付金,代表的是用户对商业机构的债权,理论上仍存在商业机构破产挤兑的信用风险;而法定数字货币(M0)是由中央银行直接对公众发行的主权信用负债,具有无限法偿性,等同于数字化形态的中央银行现钞,完全不存在商业信用违约风险。 问:周行长指出央行法定数字货币(CBDC)与商业移动支付钱包余额最本质的法律区别是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thưa Thống đốc Chu, tiền kỹ thuật số pháp định (CBDC) khác gì về bản chất pháp lý so với số dư trong ví điện tử thương mại như WeChat/Alipay? Nữ: Số dư ví thương mại là khoản nợ của tổ chức thương mại, còn CBDC là tiền mặt số hóa M0 do Ngân hàng Trung ương phát hành trực tiếp với tính pháp định vô hạn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. CBDC属于中央银行直接承担的M0级主权信用负债,具备无限法偿性与零商业破产风险 (Thuộc về, nằm trong Trung ương, cơ quan đầu não ngân hàng trực tiếp, thẳng thắn cấp, bậc gánh vác, đảm đương chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia uy tín, tín dụng nợ phải trả, công nợ sở hữu, có đầy đủ vô hạn, không có giới hạn pháp luật, luật lệ tính, tính chất (hậu tố) và, cùng với không, số 0 thương mại, thương nghiệp phá sản, sụp đổ (kế hoạch) rủi ro, hiểm họa)
    • B. 商业移动支付钱包里的资金全部由纯黄金实物一比一抵押,而CBDC没有任何信用支撑 (Thương mại, thương nghiệp di chuyển, lưu động thanh toán, chi trả (tiền tệ) ví tiền, bóp tiền nguồn vốn, tiền vốn bên trong toàn bộ, tất cả do, bởi thuần, thuần khiết vàng, hoàng kim Thực (Chân thực, thành thực sinh vật, vật một so với một thế chấp, cầm cố bảo đảm mà, nhưng không có bất kỳ, bất cứ uy tín, tín dụng chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ)
    • C. 法定数字货币只能用来购买国债,严禁在超市或菜市场用于日常零售商品交易 (Pháp luật, luật lệ định, xác định con số, chữ số tiền tệ, tiền chỉ có thể, chỉ đành dùng để, sử dụng vào việc mua quốc gia, đất nước nợ, món nợ nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định ở siêu thị hoặc, hay là chợ dân sinh, chợ rau củ thực phẩm dùng vào, ứng dụng trong thường ngày, hàng ngày không, số 0 hàng hóa, thương phẩm giao dịch, mua bán trao đổi)
    • D. 使用商业电子钱包支付完全不需要连接互联网,而法定数字货币只能在海底使用 (Sử dụng, dùng thương mại, thương nghiệp điện tử ví tiền, bóp tiền thanh toán, chi trả (tiền tệ) hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi kết nối, liên kết mạng Internet, mạng internet toàn cầu mà, nhưng pháp luật, luật lệ định, xác định con số, chữ số tiền tệ, tiền chỉ có thể, chỉ đành ở đáy biển, lòng biển sâu sử dụng, dùng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) thuộc cung tiền M0, là khoản nợ tín dụng chủ quyền trực tiếp của NHTW với tính pháp偿 vô hạn (无限法偿性) và rủi ro phá sản thương mại bằng 0, khác hẳn số dư ví điện tử thương mại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 1
问:法定数字货币采用“央行—商业银行”双层运营架构而非单层直发模式,其核心金融稳定考量是:
wèn : fǎ dìng shù zì huò bì cǎi yòng “ yāng háng — shāng yè yín háng ” shuāng céng yùn yíng jià gòu ér fēi dān céng zhí fā mó shì , qí hé xīn jīn róng wěn dìng kǎo liáng shì :
Băng nghe câu 22:
A
因为中央银行的计算机服务器硬盘容量太小,最多只能存储一百个用户的姓名信息
B
防止公众存款大规模向央行账户搬家而引发“金融脱媒”与商业银行信贷枯竭风险
C
为了允许每一家商业银行根据自身盈利需求随意无限量印制不同面额的法定货币
D
完全是为了增加货币流转的中间手续费层级,使每一笔转账都必须耗时七天以上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在系统架构设计上,为什么中国数字人民币坚定采用‘央行—商业银行’的‘双层运营体系’,而不是由央行直接面向十几亿公众开立个人数字钱包? (zài xì tǒng jià gòu shè jì shàng, wèi shén me zhōng guó shù zì rén mín bì jiān dìng cǎi yòng ‘ yāng xíng shāng yè yín háng’ de ‘ shuāng céng yùn yíng tǐ xì’, ér bú shì yóu yāng xíng zhí jiē miàn xiàng shí jǐ yì gōng zhòng kāi lì gè rén shù zì qián bāo) — Tại sao đồng Nhân dân tệ kỹ thuật số lại chọn mô hình vận hành 2 tầng (NHTW - Ngân hàng thương mại) thay vì NHTW mở ví trực tiếp cho dân?
    • Nữ (女): 如果采用央行直接对公众的‘单层体系’,公众在金融波动期极易将商业银行存款大规模一键转化为零风险的央行数字货币,这会引发灾难性的‘金融脱媒’(Financial Disintermediation)与商业银行狭义化挤兑,彻底抽干商业银行向实体经济放贷的信贷资金池。双层体系由央行负责底层发行与全生命周期监管,商业银行负责面向公众兑换与流通服务,既充分发挥了现有金融基础设施的资源优势,又避免了央行与商业银行争利。 — Để tránh 'phi trung gian hóa tài chính' và nguy cơ rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng thương mại làm cạn nguồn vốn cho vay nền kinh tế thực.
    • Câu hỏi (问): 法定数字货币采用“央行—商业银行”双层运营架构而非单层直发模式,其核心金融稳定考量是: (fǎ dìng shù zì huò bì cǎi yòng “ yāng xíng shāng yè yín háng” shuāng céng yùn yíng jià gòu ér fēi dān céng zhí fā mó shì, qí hé xīn jīn róng wěn dìng kǎo liáng shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "法定数字货币采用“央行—商业银行”双层运营架构而非单层直发模式,其核心金融稳定考量是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在系统架构设计上,为什么中国数字人民币坚定采用‘央行—商业银行’的‘双层运营体系’,而不是由央行直接面向十几亿公众开立个人数字钱包? 女:如果采用央行直接对公众的‘单层体系’,公众在金融波动期极易将商业银行存款大规模一键转化为零风险的央行数字货币,这会引发灾难性的‘金融脱媒’(Financial Disintermediation)与商业银行狭义化挤兑,彻底抽干商业银行向实体经济放贷的信贷资金池。双层体系由央行负责底层发行与全生命周期监管,商业银行负责面向公众兑换与流通服务,既充分发挥了现有金融基础设施的资源优势,又避免了央行与商业银行争利。 问:法定数字货币采用“央行—商业银行”双层运营架构而非单层直发模式,其核心金融稳定考量是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao đồng Nhân dân tệ kỹ thuật số lại chọn mô hình vận hành 2 tầng (NHTW - Ngân hàng thương mại) thay vì NHTW mở ví trực tiếp cho dân? Nữ: Để tránh 'phi trung gian hóa tài chính' và nguy cơ rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng thương mại làm cạn nguồn vốn cho vay nền kinh tế thực.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为中央银行的计算机服务器硬盘容量太小,最多只能存储一百个用户的姓名信息 (Bởi vì Trung ương, cơ quan đầu não máy tính, máy vi tính điện tử ngân hàng máy chủ, máy chủ máy tính server cứng, đanh thép đĩa, cái khay dung lượng, sức chứa quá nhỏ, bé nhất nhiều chỉ có thể, chỉ đành gửi (tiền), tiết kiệm một trăm (100) cái, con họ và tên, danh tính người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ thông tin, tin tức dữ liệu)
    • B. 防止公众存款大规模向央行账户搬家而引发“金融脱媒”与商业银行信贷枯竭风险 (Phòng ngừa, ngăn ngừa công chúng, quần chúng nhân dân rộng rãi tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng quy mô lớn, trên diện rộng hướng tới, về phía đi, làm tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số) chuyển nhà, dọn nhà mà, nhưng dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra tài chính, thị trường tài chính cởi (quần áo, giày dép) và, cùng với thương mại, thương nghiệp ngân hàng thư, lá thư cạn kiệt, kiệt quệ (tài nguyên rủi ro, hiểm họa)
    • C. 为了允许每一家商业银行根据自身盈利需求随意无限量印制不同面额的法定货币 (Để, vì (mục đích) cho phép, thừa nhận mỗi một nhà, gia đình thương mại, thương nghiệp ngân hàng căn cứ vào, dựa theo bản thân, tự thân sinh lời, thu lợi nhuận kinh doanh nhu cầu, yêu cầu bức thiết tùy ý, tự tiện vô hạn, không có giới hạn số lượng, chất lượng in ấn, in ra khác nhau, không giống mặt, bề mặt pháp luật, luật lệ định, xác định tiền tệ, tiền)
    • D. 完全是为了增加货币流转的中间手续费层级,使每一笔转账都必须耗时七天以上 (Hoàn toàn, trọn vẹn là, phải để, vì (mục đích) tăng lên, gia tăng tiền tệ, tiền chảy, trôi chảy (dòng nước) ở giữa chuyển hướng, thay đổi phí thủ tục, lệ phí dịch vụ hành chính tầng (nhà), lớp (bề mặt) cấp, bậc khiến cho, làm cho mỗi một bút, cây bút chuyển khoản ngân hàng đều bắt buộc phải tốn thời gian, mất nhiều thời gian tiêu tốn bảy trời, bầu trời trở lên, từ... trở lên)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mô hình vận hành hai tầng (双层运营体系) giúp ngăn chặn hiện tượng 'phi trung gian hóa tài chính' (金融脱媒): nếu NHTW mở ví trực tiếp cho dân, tiền gửi sẽ ồ ạt rút khỏi ngân hàng thương mại chuyển sang NHTW làm cạn kiệt nguồn vốn tín dụng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 1
问:法定数字货币践行“可控匿名”原则的具体制度与技术平衡机制是:
wèn : fǎ dìng shù zì huò bì jiàn xíng “ kě kòng nì míng ” yuán zé de jù tǐ zhì dù yǔ jì shù píng héng jī zhì shì :
Băng nghe câu 23:
A
将全国所有公民的每一笔买菜消费记录每天早八点准时公布在公共互联网大屏幕上
B
采用完全不可追踪的绝对匿名设计,允许跨国黑客集团不受任何限制地转移赃款
C
实行“小额匿名、大额依法可溯”,在屏蔽商业机构过度画像的同时保留法定反洗钱司法穿透权
D
要求消费者在购买一瓶矿泉水时也必须向收银员提交三代直系亲属的公证政审材料
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 公众对数字货币最敏感的莫过于个人隐私保护与反洗钱监管之间的张力,‘可控匿名’(Managed Anonymity)原则在密码学与制度上是如何落地的? (gōng zhòng duì shù zì huò bì zuì mǐn gǎn de mò guò yú gè rén yǐn sī bǎo hù yǔ fǎn xǐ qián jiān guǎn zhī jiān de zhāng lì, ‘ kě kòng nì míng’ yuán zé zài mì mǎ xué yǔ zhì dù shàng shì rú hé luò dì de) — Nguyên tắc 'Ẩn danh có kiểm soát' giải quyết bài toán cân bằng giữa bảo vệ quyền riêng tư và chống rửa tiền như thế nào?
    • Nữ (女): 我们遵循的是‘小额匿名、大额依法可溯’的分级设计。在日常小额便民消费中,四类数字钱包仅需手机号即可开立,交易信息通过令牌化与脱敏加密处理,对交易对手方、商户乃至商业银行隐藏个人身份,防止商业平台过度采集用户消费画像;唯有当交易金额突破反洗钱法定阈值,或涉及电信诈骗、恐怖融资等刑事司法协查令时,才由央行授权中心通过多方安全计算依法穿透追溯。 — Thực hiện 'nhỏ ẩn danh, lớn truy vết theo luật': giao dịch nhỏ hàng ngày được mã hóa ẩn danh với bên thương mại, chỉ truy vết khi vượt ngưỡng chống rửa tiền hoặc có lệnh tư pháp.
    • Câu hỏi (问): 法定数字货币践行“可控匿名”原则的具体制度与技术平衡机制是: (fǎ dìng shù zì huò bì jiàn xíng “ kě kòng nì míng” yuán zé de jù tǐ zhì dù yǔ jì shù píng héng jī zhì shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "法定数字货币践行“可控匿名”原则的具体制度与技术平衡机制是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:公众对数字货币最敏感的莫过于个人隐私保护与反洗钱监管之间的张力,‘可控匿名’(Managed Anonymity)原则在密码学与制度上是如何落地的? 女:我们遵循的是‘小额匿名、大额依法可溯’的分级设计。在日常小额便民消费中,四类数字钱包仅需手机号即可开立,交易信息通过令牌化与脱敏加密处理,对交易对手方、商户乃至商业银行隐藏个人身份,防止商业平台过度采集用户消费画像;唯有当交易金额突破反洗钱法定阈值,或涉及电信诈骗、恐怖融资等刑事司法协查令时,才由央行授权中心通过多方安全计算依法穿透追溯。 问:法定数字货币践行“可控匿名”原则的具体制度与技术平衡机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Nguyên tắc 'Ẩn danh có kiểm soát' giải quyết bài toán cân bằng giữa bảo vệ quyền riêng tư và chống rửa tiền như thế nào? Nữ: Thực hiện 'nhỏ ẩn danh, lớn truy vết theo luật': giao dịch nhỏ hàng ngày được mã hóa ẩn danh với bên thương mại, chỉ truy vết khi vượt ngưỡng chống rửa tiền hoặc có lệnh tư pháp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将全国所有公民的每一笔买菜消费记录每天早八点准时公布在公共互联网大屏幕上 (Sẽ, sắp toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ mỗi công dân một bút, cây bút đi chợ, mua rau củ thức ăn tiêu dùng, chi tiêu ghi chép, ghi lại mỗi trời, bầu trời sớm, buổi sáng 8 giờ đúng giờ, đúng hẹn công bố, công khai (kết quả ở công cộng, chung cho xã hội mạng Internet, mạng internet toàn cầu to, lớn màn hình, màn ảnh hiển thị trên)
    • B. 采用完全不可追踪的绝对匿名设计,允许跨国黑客集团不受任何限制地转移赃款 (Áp dụng, sử dụng hoàn toàn, trọn vẹn không có thể đuổi theo, theo đuổi (ước mơ tuyệt đối, hoàn toàn người thiết kế, quy hoạch cho phép, thừa nhận bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước hacker, tin tặc xâm nhập mạng tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp không nhận, chịu đựng bất kỳ, bất cứ hạn chế, giới hạn chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão))
    • C. 实行“小额匿名、大额依法可溯”,在屏蔽商业机构过度画像的同时保留法定反洗钱司法穿透权 (Thực hành, thi hành nhỏ, bé người to, lớn theo pháp luật, căn cứ theo luật có thể ở màn hình gập, tấm chắn thương mại, thương nghiệp cơ quan, tổ chức quá mức, thái quá vẽ đồng thời, cùng lúc đó giống như, tựa như giữ lại, bảo lưu pháp luật, luật lệ định, xác định ngược, trái ngược rửa, giặt tiền tư pháp, cơ quan tư pháp xuyên thấu qua quyền, quyền hạn)
    • D. 要求消费者在购买一瓶矿泉水时也必须向收银员提交三代直系亲属的公证政审材料 (Yêu cầu người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ ở mua một chai, lọ nước khoáng thiên nhiên thời gian, giờ cũng bắt buộc phải hướng tới, về phía nhận được bạc (kim loại) thành viên, nhân viên nộp, trình nộp ba thế hệ, thời đại thẳng, thẳng thắn hệ thống, khoa (đại học) công chứng thân nhân, người thân trong gia đình Chính trị, chính quyền kiểm tra, điều tra tài liệu, vật liệu)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nguyên tắc 'Ẩn danh có kiểm soát' (可控匿名) thực hiện theo cơ chế phân cấp 'Giao dịch nhỏ ẩn danh, giao dịch lớn truy vết theo luật' (小额匿名、大额依法可溯): bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi bị các nền tảng thương mại khai thác nhưng vẫn giữ quyền truy vết tư pháp khi chống rửa tiền.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 1
问:在法定数字货币上加载“智能合约”对于提升财政与结构性货币政策效能的最大突破是:
wèn : zài fǎ dìng shù zì huò bì shàng jiā zài “ zhì néng hé yuē ” duì yú tí shēng cái zhèng yǔ jié gòu xìng huò bì zhèng cè xiào néng de zuì dà tū pò shì :
Băng nghe câu 24:
A
让数字货币具备自我繁殖功能,存进钱包里的一百元每天会自动变成一万元
B
智能合约会自动监控用户的体重指标,一旦超重就自动冻结其购买一切食品的权利
C
彻底废除国家财政预算审批制度,由计算机随机抓取路人账号发放百亿工程款
D
通过代码设定资金用途、流向与时效条件,杜绝补贴截留挪用与资金脱实向虚空转
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在货币政策工具创新方面,法定数字货币加载‘智能合约’(Smart Contracts)实现‘可编程货币’,如何解决传统财政补贴与结构性货币政策的‘跑冒滴漏’难题? (zài huò bì zhèng cè gōng jù chuàng xīn fāng miàn, fǎ dìng shù zì huò bì jiā zài ‘ zhì néng hé yuē’ shí xiàn ‘ kě biān chéng huò bì’, rú hé jiě jué chuán tǒng cái zhèng bǔ tiē yǔ jié gòu xìng huò bì zhèng cè de ‘ pǎo mào dī lòu’ nán tí) — Việc gắn 'Hợp đồng thông minh' vào CBDC tạo ra đột phá gì cho chính sách tài khóa và tiền tệ?
    • Nữ (女): 传统结构性支农支小再贷款或消费纾困补贴一旦拨付下去,极易在中间环节被截留挪用,或者违规流入房地产与股市空转套利。而加载智能合约的数字货币可以被写入限定生效条件——例如限定资金只能在特定时间窗口、特定的农资商户类目(MCC码)或供应链上下游白名单节点间流转,若未按期按规使用则由系统自动原路收回国库,实现了财政货币政策的‘精准滴灌与穿透式监管’。 — Giúp lập trình sẵn mục đích sử dụng, phạm vi ngành hàng và thời hạn của dòng vốn, ngăn chặn việc biển thủ tiền trợ cấp hoặc đầu cơ sai mục đích.
    • Câu hỏi (问): 在法定数字货币上加载“智能合约”对于提升财政与结构性货币政策效能的最大突破是: (zài fǎ dìng shù zì huò bì shàng jiā zài “ zhì néng hé yuē” duì yú tí shēng cái zhèng yǔ jié gòu xìng huò bì zhèng cè xiào néng de zuì dà tū pò shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在法定数字货币上加载“智能合约”对于提升财政与结构性货币政策效能的最大突破是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在货币政策工具创新方面,法定数字货币加载‘智能合约’(Smart Contracts)实现‘可编程货币’,如何解决传统财政补贴与结构性货币政策的‘跑冒滴漏’难题? 女:传统结构性支农支小再贷款或消费纾困补贴一旦拨付下去,极易在中间环节被截留挪用,或者违规流入房地产与股市空转套利。而加载智能合约的数字货币可以被写入限定生效条件——例如限定资金只能在特定时间窗口、特定的农资商户类目(MCC码)或供应链上下游白名单节点间流转,若未按期按规使用则由系统自动原路收回国库,实现了财政货币政策的‘精准滴灌与穿透式监管’。 问:在法定数字货币上加载“智能合约”对于提升财政与结构性货币政策效能的最大突破是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Việc gắn 'Hợp đồng thông minh' vào CBDC tạo ra đột phá gì cho chính sách tài khóa và tiền tệ? Nữ: Giúp lập trình sẵn mục đích sử dụng, phạm vi ngành hàng và thời hạn của dòng vốn, ngăn chặn việc biển thủ tiền trợ cấp hoặc đầu cơ sai mục đích.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让数字货币具备自我繁殖功能,存进钱包里的一百元每天会自动变成一万元 (Để con số, chữ số tiền tệ, tiền sở hữu, có đầy đủ bản thân, tự thân sinh sản, nhân giống chức năng, công năng gửi (tiền), tiết kiệm nhập, vào ví tiền, bóp tiền một bên trong trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ) mỗi trời, bầu trời biết tự động, tự giác trở thành, biến thành một vạn, mười nghìn (10.000) đồng (đơn vị tiền tệ))
    • B. 智能合约会自动监控用户的体重指标,一旦超重就自动冻结其购买一切食品的权利 (Thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa hợp đồng, thỏa thuận giao kết biết tự động, tự giác giám sát điều khiển, camera giám sát kiểm soát trọng lượng cơ thể, cân nặng người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường một khi, một sớm một chiều siêu, vượt bậc nặng, quan trọng thì, liền tự động, tự giác đóng băng, phong tỏa (tài khoản của nó, của họ mua tất cả, mọi thứ quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) thực phẩm, đồ ăn)
    • C. 彻底废除国家财政预算审批制度,由计算机随机抓取路人账号发放百亿工程款 (Triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định đất nước tài chính công, ngân sách nhà nước ngân sách, dự toán ngân sách kiểm tra, điều tra lô, đợt chế độ, thể chế do, bởi máy tính, máy vi tính điện tử theo, tùy theo máy móc bắt, tóm lấy lấy, nhận đường người sổ sách, tài khoản kế toán số phát cấp, chi trả trăm (100) ức, một trăm triệu (100.000.000) công trình, dự án kỹ thuật)
    • D. 通过代码设定资金用途、流向与时效条件,杜绝补贴截留挪用与资金脱实向虚空转 (Thông qua, nhờ có mã nguồn, dòng code định, xác định nguồn vốn, tiền vốn công dụng, mục đích sử dụng chảy, trôi chảy (dòng nước) hướng tới, về phía và, cùng với thời gian, giờ điều kiện, tiêu chuẩn chấm dứt, triệt tiêu trợ cấp, phụ cấp cắt đứt, chặt ở lại dịch chuyển, xê dịch sử dụng cởi (quần áo, giày dép) cùng/với nguồn vốn, tiền vốn Thực (Chân thực, thành thực hướng tới, về phía trống rỗng, bầu trời chuyển hướng, thay đổi)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tiền tệ khả trình (可编程货币) tích hợp Hợp đồng thông minh (智能合约) cho phép gắn điều kiện thời gian, mã ngành hàng (MCC) và luồng đi của vốn, ngăn chặn triệt để tình trạng biển thủ trợ cấp hoặc dòng tiền chảyผิด mục đích sang đầu cơ bất动 sản/chứng khoán.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 1
问:“多边央行数字货币桥”(mBridge)相比传统跨境代理行清算体系的核心革新在于:
wèn :“ duō biān yāng háng shù zì huò bì qiáo ”(mBridge) xiāng bǐ chuán tǒng kuà jìng dài lǐ xíng qīng suàn tǐ xì de hé xīn gé xīn zài yú :
Băng nghe câu 25:
A
依托分布式账本实现跨国点对点同步交收,大幅缩短清算链路并降低跨境汇兑时间与成本
B
在太平洋上架设一座由纯金打造的实体跨海大桥,专门用装甲运钞车运输纸币
C
强制要求全球所有国家立即废除本国主权货币,统一改用古罗马时期的银币结算
D
规定每一笔跨国贸易汇款必须经过至少五十家中间代理银行的手工算盘核对
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 放眼国际金融格局,由国际清算银行(BIS)牵头、多国央行参与的‘多边央行数字货币桥’(mBridge)项目,为何被视为重塑跨境支付体系的破局之举? (fàng yǎn guó jì jīn róng gé jú, yóu guó jì qīng suàn yín háng qiān tóu、 duō guó yāng xíng cān yù de ‘ duō biān yāng xíng shù zì huò bì qiáo’ xiàng mù, wèi hé bèi shì wèi zhòng sù kuà jìng zhī fù tǐ xì de pò jú zhī jǔ) — Tại sao dự án 'Cầu nối CBDC đa phương' (mBridge) lại được coi là bước ngoặt tái định hình thanh toán xuyên biên giới?
    • Nữ (女): 传统的跨境支付依赖长达半个世纪的‘代理行模式’与SWIFT报文网络,一笔跨国汇款往往要在多家境内外代理行之间层层接力清算,不仅耗时三至五天,且汇兑手续费高昂。而多边央行数字货币桥基于分布式账本技术(DLT),让各参与国央行与商业银行在同一条走廊链上实现点对点的‘同步交收’(PvP),将跨境贸易结算时间从数天压缩至数秒,交易成本降低一半以上。 问:“多边央行数字货币桥”(mBridge)相比传统跨境代理行清算体系的核心革新在于: — Vì nó thay thế mô hình ngân hàng đại lý nhiều tầng truyền thống bằng sổ cái phân tán thanh toán điểm-tới-điểm trực tiếp, rút thời gian từ vài ngày xuống vài giây và giảm hơn một nửa chi phí.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:放眼国际金融格局,由国际清算银行(BIS)牵头、多国央行参与的‘多边央行数字货币桥’(mBridge)项目,为何被视为重塑跨境支付体系的破局之举? 女:传统的跨境支付依赖长达半个世纪的‘代理行模式’与SWIFT报文网络,一笔跨国汇款往往要在多家境内外代理行之间层层接力清算,不仅耗时三至五天,且汇兑手续费高昂。而多边央行数字货币桥基于分布式账本技术(DLT),让各参与国央行与商业银行在同一条走廊链上实现点对点的‘同步交收’(PvP),将跨境贸易结算时间从数天压缩至数秒,交易成本降低一半以上。 问:“多边央行数字货币桥”(mBridge)相比传统跨境代理行清算体系的核心革新在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao dự án 'Cầu nối CBDC đa phương' (mBridge) lại được coi là bước ngoặt tái định hình thanh toán xuyên biên giới? Nữ: Vì nó thay thế mô hình ngân hàng đại lý nhiều tầng truyền thống bằng sổ cái phân tán thanh toán điểm-tới-điểm trực tiếp, rút thời gian từ vài ngày xuống vài giây và giảm hơn một nửa chi phí.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 依托分布式账本实现跨国点对点同步交收,大幅缩短清算链路并降低跨境汇兑时间与成本 (Dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng phân bố, rải rác kiểu, dạng sổ sách, tài khoản kế toán cuốn, quyển (sách) thực hiện, hiện thực hóa bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước giờ (đơn vị thời gian) đối với giờ (đơn vị thời gian) cùng, giống nhau bước, bước đi giao nộp, kết bạn nhận được to, lớn bức, tấm (tranh rút ngắn (thời gian, cự ly trong suốt, trong sạch tính toán, coi như đường và, đồng thời hạ thấp, giảm thiểu bước qua, bắc qua ranh giới, biên giới hội tụ, quy tụ thời gian và, cùng với giá thành, chi phí sản xuất)
    • B. 在太平洋上架设一座由纯金打造的实体跨海大桥,专门用装甲运钞车运输纸币 (Ở quá bằng phẳng, phẳng lặng đại dương, biển lớn trên chiếc, cái (máy bay một tòa, ngọn do, bởi thuần, thuần khiết vàng (kim loại) Thực (Chân thực, thành thực xây dựng, kiến tạo bước qua, bắc qua biển, đại dương to, lớn cây cầu, nhịp cầu chuyên môn, đặc biệt sử dụng lắp đặt, trang bị Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) vận chuyển, chở xe hơi vận chuyển, chuyên chở giấy, tờ giấy)
    • C. 强制要求全球所有国家立即废除本国主权货币,统一改用古罗马时期的银币结算 (Cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật yêu cầu toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ đất nước ngay lập tức, tức khắc bãi bỏ, hủy bỏ (quy định nước mình, bản quốc chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia tiền tệ, tiền thống nhất, đồng bộ sửa, sửa đổi sử dụng cổ, thời cổ xưa con ngựa bạc (kim loại) thời kỳ, giai đoạn lịch sử thanh toán, quyết toán tài chính)
    • D. 规定每一笔跨国贸易汇款必须经过至少五十家中间代理银行的手工算盘核对 (Quy định mỗi một bút, cây bút bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước thương mại, mậu dịch chuyển tiền qua ngân hàng, kiều hối bắt buộc phải đi qua, trải qua ít nhất, tối thiểu số năm (5) mười nhà, gia đình ở giữa đại lý, đại diện ủy quyền thủ công, làm bằng tay ngân hàng tính toán, coi như đĩa, cái khay đối chiếu kiểm tra, rà soát kiểm tra đối chiếu)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Dự án Cầu nối CBDC đa phương (mBridge) dựa trên sổ cái phân tán (DLT) giúp các NHTW và ngân hàng thương mại thanh toán điểm-tới-điểm đồng bộ (PvP), rút ngắn thời gian thanh toán xuyên biên giới từ 3-5 ngày xuống vài giây và giảm >50% chi phí.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 1
问:荣教授指出中亚“粟特人”在公元四至八世纪丝绸之路上扮演的核心历史角色是:
wèn : róng jiào shòu zhǐ chū zhōng yà “ sù tè rén ” zài gōng yuán sì zhì bā shì jì sī chóu zhī lù shàng bàn yǎn de hé xīn lì shǐ jué sè shì :
Băng nghe câu 26:
A
建立了一个疆域覆盖整个非洲与南美洲的庞大军事独裁大帝国
B
依托沿线绵密的商业聚落网络与多语种优势,充当横跨亚欧大陆长途贸易的核心枢纽
C
严厉禁止任何商队携带丝绸或瓷器穿越中亚绿洲,彻底切断了东西方交通
D
专门在太平洋深处从事远洋捕鲸业,从未踏足过亚洲内陆的任何沙漠绿洲
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 荣教授您好,在丝绸之路历史研究中,发源于中亚阿姆河与锡尔河流域的‘粟特人’(Sogdians)为何被称为公元四至八世纪亚欧大陆的‘国际贸易操盘手’? (róng jiào shòu nín hǎo, zài sī chóu zhī lù lì shǐ yán jiū zhōng, fā yuán yú zhōng yà ā mǔ hé yǔ xī ěr hé liú yù de ‘ sù tè rén’ wèi hé bèi chēng wéi gōng yuán sì zhì bā shì jì yà ōu dà lù de ‘ guó jì mào yì cāo pán shǒu’) — Thưa GS Vinh, tại sao người Sogdian ở Trung Á lại được mệnh danh là những 'nhà điều phối thương mại quốc tế' trên Con đường Tơ lụa thế kỷ 4-8?
    • Nam (男): 粟特人虽然在中亚本土仅是由康国、安国、史国等绿洲小邦组成的松散城邦联盟,缺乏强大的军事帝国后盾,但他们凭借卓越的多语种天赋与商业契约精神,在从拜占庭边境、波斯萨珊王朝一直延伸到中国长安与洛阳的万里商道上,建立起了绵密的商业殖民聚落网络,垄断了丝绸、麝香、玻璃器与金银器的跨大陆长途贩运。 — Nhờ năng lực đa ngôn ngữ và mạng lưới tụ lạc thương mại trải dài từ biên giới Byzantine, Ba Tư tới Trường An, Lạc Dương.
    • Câu hỏi (问): 荣教授指出中亚“粟特人”在公元四至八世纪丝绸之路上扮演的核心历史角色是: (róng jiào shòu zhǐ chū zhōng yà “ sù tè rén” zài gōng yuán sì zhì bā shì jì sī chóu zhī lù shang bàn yǎn de hé xīn lì shǐ jué sè shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "荣教授指出中亚“粟特人”在公元四至八世纪丝绸之路上扮演的核心历史角色是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:荣教授您好,在丝绸之路历史研究中,发源于中亚阿姆河与锡尔河流域的‘粟特人’(Sogdians)为何被称为公元四至八世纪亚欧大陆的‘国际贸易操盘手’? 男:粟特人虽然在中亚本土仅是由康国、安国、史国等绿洲小邦组成的松散城邦联盟,缺乏强大的军事帝国后盾,但他们凭借卓越的多语种天赋与商业契约精神,在从拜占庭边境、波斯萨珊王朝一直延伸到中国长安与洛阳的万里商道上,建立起了绵密的商业殖民聚落网络,垄断了丝绸、麝香、玻璃器与金银器的跨大陆长途贩运。 问:荣教授指出中亚“粟特人”在公元四至八世纪丝绸之路上扮演的核心历史角色是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa GS Vinh, tại sao người Sogdian ở Trung Á lại được mệnh danh là những 'nhà điều phối thương mại quốc tế' trên Con đường Tơ lụa thế kỷ 4-8? Nam: Nhờ năng lực đa ngôn ngữ và mạng lưới tụ lạc thương mại trải dài từ biên giới Byzantine, Ba Tư tới Trường An, Lạc Dương.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 建立了一个疆域覆盖整个非洲与南美洲的庞大军事独裁大帝国 (Thiết lập, gây dựng rồi một cái ranh giới, ranh giới bao phủ, che phủ toàn bộ, tất cả phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. và, cùng với phía Nam đẹp, xinh đẹp khổng lồ, đồ sộ Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. quân sự độc tài, độc đoán chuyên quyền to, lớn đế quốc, đế chế cường quyền (nghĩa đen)
    • B. 依托沿线绵密的商业聚落网络与多语种优势,充当横跨亚欧大陆长途贸易的核心枢纽 (Dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng dọc theo, men theo đường, tuyến thương mại, thương nghiệp dày đặc, khít tụ họp, hội tụ rơi, rụng mạng lưới, mạng internet và, cùng với nhiều loại, kiểu ưu thế, thế mạnh đóng vai trò là, làm nhiệm vụ là ngang, nằm ngang bước qua, bắc qua Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. đại lục, lục địa đường dài, viễn thông đường dài cốt lõi, trọng tâm thương mại, mậu dịch trung tâm giao thông huyết mạch)
    • C. 严厉禁止任何商队携带丝绸或瓷器穿越中亚绿洲,彻底切断了东西方交通 (Nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép cấm, nghiêm cấm bất kỳ, bất cứ thương mại, buôn bán đội, hàng ngũ mang theo, xách theo tơ lụa, lụa là hoặc, hay là đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống vượt qua, xuyên qua trong, ở giữa màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. triệt để, hoàn toàn cắt, thái đứt, gãy rồi đồ vật, thứ phương, hướng giao thông, đi lại)
    • D. 专门在太平洋深处从事远洋捕鲸业,从未踏足过亚洲内陆的任何沙漠绿洲 (Chuyên môn, đặc biệt ở quá bằng phẳng, phẳng lặng đại dương, biển lớn nơi sâu thẳm, chốn sâu xa làm, dấn thân vào xa đại dương, biển lớn bắt, bắt giữ chưa từng, chưa bao giờ từng giẫm đạp, bước lên (tà) đầy đủ, sung túc đã từng Châu Á, Á Châu bên trong, nội bộ bất kỳ, bất cứ sa mạc màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước.)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Người Sogdian (粟特人 - Cửu tính Hồ vùng Trung Á) tuy chỉ là các tiểu quốc ốc đảo nhưng nhờ mạng lưới tụ落 thương mại dày đặc và khả năng đa ngôn ngữ đã nắm giữ vai trò trung gian cốt lõi trên Con đường Tơ lụa thế kỷ IV-VIII.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 1
问:敦煌出土的“粟特文古信札”揭示出当时跨国粟特商团的先进经营模式是:
wèn : dūn huáng chū tǔ de “ sù tè wén gǔ xìn zhá ” jiē shì chū dāng shí kuà guó sù tè shāng tuán de xiān jìn jīng yíng mó shì shì :
Băng nghe câu 27:
A
通过发射人造通信卫星实时向中亚总部传输长安城丝绸期货市场的电子K线图
B
完全依靠随机漂流瓶顺黄河漂流来向数千公里外的合作伙伴传递商业订单
C
构建起撒马尔罕家族总号与丝路沿线分号联动的信息通报、资本调配与委托代理网络
D
规定所有粟特商人一律不准识字写信,一切账目必须依靠结绳记事保存在山洞里
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 二十世纪初在敦煌长城烽燧遗址出土的公元四世纪‘粟特文古信札’,为我们还原了当时粟特商团怎样的内部组织运作模式? (èr shí shì jì chū zài dūn huáng cháng chéng fēng suì yí zhǐ chū tǔ de gōng yuán sì shì jì ‘ sù tè wén gǔ xìn zhá’, wèi wǒ men huán yuán le dāng shí sù tè shāng tuán zěn yàng de nèi bù zǔ zhī yùn zuò mó shì) — Những 'Bức thư cổ chữ Sogdian' thế kỷ 4出土 ở Đôn Hoàng tiết lộ mô hình tổ chức nào của thương đoàn Sogdian?
    • Nam (男): 这批写在麻纸上的商业私信震惊了世界东方学界。信札显示,粟特商团采用的是高度成熟的‘母城总号—沿途分号委托代理制’:位于中亚撒马尔罕的家族总号负责筹措资本与调配货源,而派驻在姑臧(今武威)、敦煌、洛阳的分号代理人则定期向总号汇报汉地政治动荡、丝绸行情涨跌与白银成色,各聚落之间甚至设有专门传递商业机密的私人信使网络。 — Mô hình đại lý ủy thác chặt chẽ giữa tổng hội sở gia tộc ở Samarkand với các chi nhánh tại Vũ Uy, Đôn Hoàng, Lạc Dương kèm mạng lưới đưa tin thương mại.
    • Câu hỏi (问): 敦煌出土的“粟特文古信札”揭示出当时跨国粟特商团的先进经营模式是: (dūn huáng chū tǔ de “ sù tè wén gǔ xìn zhá” jiē shì chū dāng shí kuà guó sù tè shāng tuán de xiān jìn jīng yíng mó shì shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "敦煌出土的“粟特文古信札”揭示出当时跨国粟特商团的先进经营模式是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:二十世纪初在敦煌长城烽燧遗址出土的公元四世纪‘粟特文古信札’,为我们还原了当时粟特商团怎样的内部组织运作模式? 男:这批写在麻纸上的商业私信震惊了世界东方学界。信札显示,粟特商团采用的是高度成熟的‘母城总号—沿途分号委托代理制’:位于中亚撒马尔罕的家族总号负责筹措资本与调配货源,而派驻在姑臧(今武威)、敦煌、洛阳的分号代理人则定期向总号汇报汉地政治动荡、丝绸行情涨跌与白银成色,各聚落之间甚至设有专门传递商业机密的私人信使网络。 问:敦煌出土的“粟特文古信札”揭示出当时跨国粟特商团的先进经营模式是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Những 'Bức thư cổ chữ Sogdian' thế kỷ 4出土 ở Đôn Hoàng tiết lộ mô hình tổ chức nào của thương đoàn Sogdian? Nam: Mô hình đại lý ủy thác chặt chẽ giữa tổng hội sở gia tộc ở Samarkand với các chi nhánh tại Vũ Uy, Đôn Hoàng, Lạc Dương kèm mạng lưới đưa tin thương mại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 通过发射人造通信卫星实时向中亚总部传输长安城丝绸期货市场的电子K线图 (Thông qua, nhờ có phóng, bắn ra người chế tạo, làm ra thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ hướng tới, về phía trong, ở giữa trụ sở chính, cơ quan đầu não tổng bộ truyền tải, truyền dẫn dữ liệu dài, lâu dài an toàn, yên ổn thành, thành phố tơ lụa, lụa là kỳ, thời kỳ hàng hóa, món hàng điện tử thị trường, chợ đường, tuyến bản đồ, bức vẽ)
    • B. 完全依靠随机漂流瓶顺黄河漂流来向数千公里外的合作伙伴传递商业订单 (Hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào theo, tùy theo máy móc chảy, trôi chảy (dòng nước) chai, lọ thuận lợi, suôn sẻ màu vàng con sông chảy, trôi chảy (dòng nước) đến, tới hướng tới, về phía số, con số ngàn ki-lô-mét (km) đối tác hợp tác bên ngoài truyền đạt, trao chuyển thương mại, thương nghiệp đơn đặt hàng, hợp đồng đặt hàng)
    • C. 构建起撒马尔罕家族总号与丝路沿线分号联动的信息通报、资本调配与委托代理网络 (Xây dựng, kiến tạo dậy, nhấc lên con ngựa gia tộc, họ tộc dòng họ tổng, toàn bộ số và, cùng với đường dọc theo, men theo đường, tuyến chia, tách số thông tin, tin tức dữ liệu chuyển động, cử động thông báo, thông tri tư bản, nguồn vốn tài chính điều chỉnh, pha chế phối, phối hợp đại lý, đại diện ủy quyền cùng/với ủy thác, giao phó mạng lưới, mạng internet)
    • D. 规定所有粟特商人一律不准识字写信,一切账目必须依靠结绳记事保存在山洞里 (Quy định tất cả, toàn bộ đặc biệt, riêng biệt thương nhân, doanh nhân buôn bán đồng loạt, nhất loạt như nhau không cho phép, cấm biết chữ, học chữ viết thư, lá thư tất cả, mọi thứ sổ sách, tài khoản kế toán mắt, mục bắt buộc phải dựa vào, nương tựa vào kết thúc, kết hôn ghi nhớ việc, sự việc lưu giữ, bảo tồn ở núi, ngọn núi hang động, lỗ bên trong)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Các bức thư cổ chữ Sogdian (粟特文古信札) tìm thấy ở Đôn Hoàng chứng minh mô hình kinh doanh 'Tổng hội sở ở Samarkand — Chi nhánh ủy thác dọc Con đường Tơ lụa' có mạng lưới đưa thư báo cáo giá cả và tình hình chính trị.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 1
问:北朝至隋唐时期官府设立的“萨保”一职,在治理制度上体现出的独特双重性是:
wèn : běi cháo zhì suí táng shí qī guān fǔ shè lì de “ sà bǎo ” yī zhí , zài zhì lǐ zhì dù shàng tǐ xiàn chū de dú tè shuāng chóng xìng shì :
Băng nghe câu 28:
A
萨保是唐朝皇帝专门派往欧洲罗马教廷担任全权大使的汉族翰林院学士
B
官府规定担任萨保的人选必须完全不懂任何中亚语言且严禁接触任何外国商人
C
萨保的唯一职责是率领唐朝水师舰队远征北冰洋并绘制极地冰川海图
D
将粟特胡商聚落首领与宗教领袖纳入国家官品体系,兼具官府行政管理与族群内部自治功能
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 大量入华粟特人在北朝至隋唐时期定居中国,当时官府设立的‘萨保’(Sabao)一职具有怎样独特的制度双重性? (dà liàng rù huá sù tè rén zài běi cháo zhì suí táng shí qī dìng jū zhōng guó, dāng shí guān fǔ shè lì de ‘ sà bǎo’ yì zhí jù yǒu zěn yàng dú tè de zhì dù shuāng chóng xìng) — Chức quan 'Tát Bảo' (Sabao) thời Bắc triều - Tùy Đường có tính chất lưỡng重 độc đáo nào?
    • Nam (男): ‘萨保’一词音译自梵文与粟特语的‘商主、商队首领’。南北朝至唐初朝廷顺应胡人聚居的现实,将原本属于粟特商团自治首领兼祆教宗教领袖的‘萨保’,正式纳入国家视流内官品体系。萨保既受唐朝官府委任,负责管理胡人聚落的户籍治安与商税征缴,同时又运用粟特传统习惯法调解胡商内部纠纷、主持祆祠祭祀,是中古中国‘因俗而治’包容治理智慧的典范。 — Triều đình đưa chính thủ lĩnh thương đoàn kiêm giáo chủ Hỏa giáo của người Sogdian vào hệ thống phẩm hàm nhà nước, vừa quản lý hộ tịch thuế khóa cho triều đình, vừa tự quản cộng đồng người Hồ.
    • Câu hỏi (问): 北朝至隋唐时期官府设立的“萨保”一职,在治理制度上体现出的独特双重性是: (běi cháo zhì suí táng shí qī guān fǔ shè lì de “ sà bǎo” yì zhí, zài zhì lǐ zhì dù shàng tǐ xiàn chū de dú tè shuāng chóng xìng shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "北朝至隋唐时期官府设立的“萨保”一职,在治理制度上体现出的独特双重性是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:大量入华粟特人在北朝至隋唐时期定居中国,当时官府设立的‘萨保’(Sabao)一职具有怎样独特的制度双重性? 男:‘萨保’一词音译自梵文与粟特语的‘商主、商队首领’。南北朝至唐初朝廷顺应胡人聚居的现实,将原本属于粟特商团自治首领兼祆教宗教领袖的‘萨保’,正式纳入国家视流内官品体系。萨保既受唐朝官府委任,负责管理胡人聚落的户籍治安与商税征缴,同时又运用粟特传统习惯法调解胡商内部纠纷、主持祆祠祭祀,是中古中国‘因俗而治’包容治理智慧的典范。 问:北朝至隋唐时期官府设立的“萨保”一职,在治理制度上体现出的独特双重性是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Chức quan 'Tát Bảo' (Sabao) thời Bắc triều - Tùy Đường có tính chất lưỡng重 độc đáo nào? Nam: Triều đình đưa chính thủ lĩnh thương đoàn kiêm giáo chủ Hỏa giáo của người Sogdian vào hệ thống phẩm hàm nhà nước, vừa quản lý hộ tịch thuế khóa cho triều đình, vừa tự quản cộng đồng người Hồ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 萨保是唐朝皇帝专门派往欧洲罗马教廷担任全权大使的汉族翰林院学士 (Bảo vệ, bảo đảm là, phải Đường (họ Đường hướng về phía, triều đại (cháo) hoàng đế, vua chuyên môn, đặc biệt cử, phái đi hướng về, đi về phía châu Âu con ngựa dạy, giảng dạy (jiāo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả đảm nhiệm, giữ chức vụ toàn bộ, đầy đủ quyền, quyền hạn đại sứ, đại sứ ngoại giao dân tộc Lâm (họ Lâm viện (học viện, bệnh viện học, học tập)
    • B. 官府规定担任萨保的人选必须完全不懂任何中亚语言且严禁接触任何外国商人 (Quan, quan chức tỉnh quy định đảm nhiệm, giữ chức vụ người bảo vệ, bảo đảm chọn, lựa chọn tuyển chọn bắt buộc phải hoàn toàn, trọn vẹn không hiểu, hiểu biết bất kỳ, bất cứ trong, ở giữa ngôn ngữ, tiếng nói nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định tiếp xúc, tiếp cận bất kỳ, bất cứ nước ngoài, ngoại quốc thương nhân, doanh nhân buôn bán)
    • C. 萨保的唯一职责是率领唐朝水师舰队远征北冰洋并绘制极地冰川海图 (Duy nhất bảo vệ, bảo đảm chức trách, trách nhiệm và bổn phận là, phải dẫn đầu, dẫn dắt Đường (họ Đường hướng về phía, triều đại (cháo) nước đội, hàng ngũ xa phía Bắc băng, nước đá đại dương, biển lớn và, đồng thời cực kỳ, vô cùng băng, nước đá biển, đại dương bản đồ, bức vẽ)
    • D. 将粟特胡商聚落首领与宗教领袖纳入国家官品体系,兼具官府行政管理与族群内部自治功能 (Sẽ, sắp đặc biệt, riêng biệt Hồ (họ Hồ thương mại, buôn bán tụ họp, hội tụ rơi, rụng đầu tiên, đứng đầu dẫn dắt, lĩnh nhận (lương) và, cùng với tôn giáo lãnh tụ, người lãnh đạo kiệt xuất vào, bước vào đất nước quan, quan chức phẩm chất, phẩm cách hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh kiêm giữ kiêm nhiệm quan, quan chức tỉnh hành chính, cơ quan hành chính nhà nước quản lý và, cùng với dân tộc đàn, bầy bên trong, nội bộ từ, kể từ chữa trị, trị bệnh chức năng, công năng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chức quan 'Tát Bảo' (萨保 - dịch âm từ chữ 'Thương chủ') thể hiện trí tuệ 'nhân tục nhi trị': triều đình Bắc triều - Tùy Đường đưa thủ lĩnh thương đoàn kiêm thủ lĩnh Hỏa giáo của người Hồ vào hệ thống quan phẩm nhà nước để vừa quản lý hành chính, vừa tự trị theo tập quán.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 1
问:西安、太原出土的入华粟特贵族墓葬(如安伽墓、史君墓)在艺术上的突出跨文化特征是:
wèn : xī ān 、 tài yuán chū tǔ de rù huá sù tè guì zú mù zàng ( rú ān gā mù 、 shǐ jūn mù ) zài yì shù shàng de tū chū kuà wén huà tè zhēng shì :
Băng nghe câu 29:
A
在汉式仿木构殿堂与围屏葬具形制上,镌刻萨珊波斯狩猎乐舞、祆教图像及双语铭文
B
墓葬内部完全没有任何石刻或绘画,只摆放了数千台现代电子计算机模型
C
完全照搬古埃及金字塔与木乃伊制作工艺,与中亚及中原文化毫无关联
D
墓葬浮雕全部描绘的是玛雅文明的玉米神祭祀与南美洲热带雨林风光
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在西安与太原相继考古发掘出的虞弘墓、安伽墓、史君墓等入华粟特贵族墓葬中,其石椁与围屏石榻的图像艺术展现出了怎样的跨文化融合奇观? (zài xī ān yǔ tài yuán xiāng jì kǎo gǔ fā jué chū de yú hóng mù、 ān jiā mù、 shǐ jūn mù děng rù huá sù tè guì zú mù zàng zhōng, qí shí guǒ yǔ wéi píng shí tà de tú xiàng yì shù zhǎn xiàn chū le zěn yàng de kuà wén huà róng hé qí guān) — Các mộ quý tộc Sogdian khai quật ở Tây An và Thái Nguyên thể hiện sự giao thoa văn hóa độc đáo nào?
    • Nam (男): 这些墓葬完美诠释了‘汉式形制框架下的中亚波斯精神内核’。从葬具结构上看,石堂与围屏石塌采用了中国传统的仿木构歇山顶殿堂与屏风形制;但屏风浮雕上镌刻的却是浓郁的萨珊波斯翼马、狮子狩猎、胡腾舞伎、葡萄酒酿造以及祆教圣火坛与钦瓦特桥审判图像,甚至在史君墓门楣上还罕见地雕刻了粟特文与汉文双语墓志铭。 — Kết hợp cấu trúc nhà đá giả gỗ và giường đá bình phong kiểu Hán với phù điêu săn bắn Ba Tư, vũ điệu Trung Á, biểu tượng Hỏa giáo và văn bia song ngữ.
    • Câu hỏi (问): 西安、太原出土的入华粟特贵族墓葬(如安伽墓、史君墓)在艺术上的突出跨文化特征是: (xī ān、 tài yuán chū tǔ de rù huá sù tè guì zú mù zàng rú ān jiā mù、 shǐ jūn mù zài yì shù shàng de tū chū kuà wén huà tè zhēng shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "西安、太原出土的入华粟特贵族墓葬(如安伽墓、史君墓)在艺术上的突出跨文化特征是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在西安与太原相继考古发掘出的虞弘墓、安伽墓、史君墓等入华粟特贵族墓葬中,其石椁与围屏石榻的图像艺术展现出了怎样的跨文化融合奇观? 男:这些墓葬完美诠释了‘汉式形制框架下的中亚波斯精神内核’。从葬具结构上看,石堂与围屏石塌采用了中国传统的仿木构歇山顶殿堂与屏风形制;但屏风浮雕上镌刻的却是浓郁的萨珊波斯翼马、狮子狩猎、胡腾舞伎、葡萄酒酿造以及祆教圣火坛与钦瓦特桥审判图像,甚至在史君墓门楣上还罕见地雕刻了粟特文与汉文双语墓志铭。 问:西安、太原出土的入华粟特贵族墓葬(如安伽墓、史君墓)在艺术上的突出跨文化特征是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Các mộ quý tộc Sogdian khai quật ở Tây An và Thái Nguyên thể hiện sự giao thoa văn hóa độc đáo nào? Nam: Kết hợp cấu trúc nhà đá giả gỗ và giường đá bình phong kiểu Hán với phù điêu săn bắn Ba Tư, vũ điệu Trung Á, biểu tượng Hỏa giáo và văn bia song ngữ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在汉式仿木构殿堂与围屏葬具形制上,镌刻萨珊波斯狩猎乐舞、祆教图像及双语铭文 (Ở kiểu, dạng mô phỏng, phỏng theo cung điện, điện đường cao quý và, cùng với vây quanh, quây quanh màn hình gập, tấm chắn hình dạng, hình thái trên khắc (15 phút) cái này, như vậy vui vẻ, niềm vui (lè) khiêu vũ, múa dạy, giảng dạy (jiāo) bản đồ, bức vẽ giống như, tựa như và, cùng với đôi, cặp ghi, khắc Văn (họ Văn)
    • B. 墓葬内部完全没有任何石刻或绘画,只摆放了数千台现代电子计算机模型 (Mộ, ngôi mộ bên trong, nội bộ hoàn toàn, trọn vẹn không có bất kỳ, bất cứ Thạch (họ Thạch khắc (15 phút) hoặc, hay là hội họa, tranh vẽ con, chiếc — lượng từ (zhī) bày biện, sắp đặt rồi số, con số ngàn chiếc, cỗ hiện đại điện tử máy tính, máy vi tính điện tử mô hình (toán học, máy bay)
    • C. 完全照搬古埃及金字塔与木乃伊制作工艺,与中亚及中原文化毫无关联 (Hoàn toàn, trọn vẹn chiếu rọi chuyển, dọn (nhà cổ, thời cổ xưa và, cùng với kim tự tháp, tháp hình kim tự tháp (nghĩa đen và, cùng với chế tác, sản xuất công nghệ, quy trình chế tạo và, cùng với trong, ở giữa và, cùng với trong, ở giữa văn bản gốc biến hóa, văn hóa hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào liên quan, liên đới)
    • D. 墓葬浮雕全部描绘的是玛雅文明的玉米神祭祀与南美洲热带雨林风光 (Mộ, ngôi mộ nổi, nổi lên trên mặt nước điêu khắc, chạm khắc toàn bộ, tất cả là, phải miêu tả, khắc họa mã não Nhã (Tao nhã, nhã nhặn ngô, bắp (cây ngô văn minh, nền văn minh thần, thần thánh tế tự, cúng bái tế lễ nghi lễ tôn giáo cổ và, cùng với phía Nam đẹp, xinh đẹp Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. nóng mang theo, dẫn dắt mưa, cơn mưa Lâm (họ Lâm phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Các ngôi mộ quý tộc Sogdian tại Tây An, Thái Nguyên (mộ An Già, Sử Quân, Ngu Hoằng) kết hợp khung kiến trúc gỗ truyền thống Hán地 (石堂, 围屏石榻) với phù điêu săn bắn Ba Tư Sassanid, vũ điệu Hồ Đằng, bàn thờ lửa Hỏa giáo và văn bia song ngữ Sogdian - Hán.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 1
问:荣教授解释“安史之乱”后入华粟特族群在历史文献中迅速隐没的根本社会学原因是:
wèn : róng jiào shòu jiě shì “ ān shǐ zhī luàn ” hòu rù huá sù tè zú qún zài lì shǐ wén xiàn zhōng xùn sù yǐn méi de gēn běn shè huì xué yuán yīn shì :
Băng nghe câu 30:
A
全体入华粟特人在安史之乱结束当天乘坐大型帆船集体迁徙到了澳大利亚大陆
B
为规避叛乱后的族群猜忌,粟特后裔纷纷改易汉姓、攀附华夏郡望并通过通婚科举彻底融入汉族
C
唐朝皇帝颁布法令将所有粟特人全部册封为世袭亲王并迁入皇宫内部永久保密居住
D
中亚地区突然爆发超级火山喷发,通过心灵感应瞬间抹除了所有粟特人的语言记忆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 既然粟特人在隋唐社会如此活跃且深度融入,为什么到了公元八世纪中叶‘安史之乱’以后,显赫一时的入华粟特族群却在历史记载中迅速隐没消融了? (jì rán sù tè rén zài suí táng shè huì rú cǐ huó yuè qiě shēn dù róng rù, wèi shén me dào le gōng yuán bā shì jì zhōng yè ‘ ān shǐ zhī luàn’ yǐ hòu, xiǎn hè yì shí de rù huá sù tè zú qún què zài lì shǐ jì zǎi zhōng xùn sù yǐn méi xiāo róng le) — Tại sao sau loạn An Sử giữa thế kỷ 8, cộng đồng người Sogdian từng rất顯赫 lại nhanh chóng biến mất khỏi sử sách?
    • Nam (男): 这是因为出身粟特昭武九姓的安禄山、史思明发动叛乱后,中原社会对胡人产生了强烈的猜忌与排斥心理。许多原本以‘康、安、石、米、何、曹、史’为姓的入华粟特家族,为了规避政治风险与族群歧视,纷纷主动改从汉姓、隐瞒西域祖籍,在墓志铭中将祖先伪托为中原华夏名门望族,并通过与汉族士庶通婚、参加科举考试,在两三代人之内彻底完成了深度的汉化与族群融合。 — Để tránh sự nghi kỵ vì An Lộc Sơn và Sử Tư Minh đều gốc Sogdian, họ đã chủ động đổi họ Hán, che giấu gốc gác Tây Vực, thông hôn và thi khoa cử, hòa nhập hoàn toàn vào xã hội Hán.
    • Câu hỏi (问): 荣教授解释“安史之乱”后入华粟特族群在历史文献中迅速隐没的根本社会学原因是: (róng jiào shòu jiě shì “ ān shǐ zhī luàn” hòu rù huá sù tè zú qún zài lì shǐ wén xiàn zhōng xùn sù yǐn méi de gēn běn shè huì xué yuán yīn shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("荣教授解释“安史之乱”后入华粟特族群在历史文献中迅速隐没的根本社会学原因是:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:既然粟特人在隋唐社会如此活跃且深度融入,为什么到了公元八世纪中叶‘安史之乱’以后,显赫一时的入华粟特族群却在历史记载中迅速隐没消融了? 男:这是因为出身粟特昭武九姓的安禄山、史思明发动叛乱后,中原社会对胡人产生了强烈的猜忌与排斥心理。许多原本以‘康、安、石、米、何、曹、史’为姓的入华粟特家族,为了规避政治风险与族群歧视,纷纷主动改从汉姓、隐瞒西域祖籍,在墓志铭中将祖先伪托为中原华夏名门望族,并通过与汉族士庶通婚、参加科举考试,在两三代人之内彻底完成了深度的汉化与族群融合。 问:荣教授解释“安史之乱”后入华粟特族群在历史文献中迅速隐没的根本社会学原因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao sau loạn An Sử giữa thế kỷ 8, cộng đồng người Sogdian từng rất顯赫 lại nhanh chóng biến mất khỏi sử sách? Nam: Để tránh sự nghi kỵ vì An Lộc Sơn và Sử Tư Minh đều gốc Sogdian, họ đã chủ động đổi họ Hán, che giấu gốc gác Tây Vực, thông hôn và thi khoa cử, hòa nhập hoàn toàn vào xã hội Hán.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 全体入华粟特人在安史之乱结束当天乘坐大型帆船集体迁徙到了澳大利亚大陆 (Toàn thể, tất cả mọi thành viên vào, bước vào Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú đặc biệt, riêng biệt người ở an toàn, yên ổn Sử (họ Sử của hỗn loạn, lộn xộn kết thúc, khép lại hoàn thành ngày hôm đó, ngay trong ngày đi, ngồi (tàu quy mô lớn, cỡ lớn thuyền buồm, thuyền buồm thể thao tập thể di cư, di cư theo mùa (chim chóc đến, tới rồi to, lớn có lợi, lợi ích đại lục, lục địa)
    • B. 为规避叛乱后的族群猜忌,粟特后裔纷纷改易汉姓、攀附华夏郡望并通过通婚科举彻底融入汉族 (Vì, để tránh, né tránh hỗn loạn, lộn xộn dân tộc sau đàn, bầy đoán kiêng kỵ, cấm kỵ tránh né đặc biệt, riêng biệt hậu duệ, con cháu đời sau dòng dõi nườm nượp, dồn dập thay đổi tập quán mang họ Leo trèo, vin cành đu bám kèm theo đính kèm Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú mùa hè, mùa hạ nhìn về phía trước và, đồng thời thông qua, nhờ có thông, thông suốt khoa, phân khoa giơ lên, nâng lên triệt để, hoàn toàn hòa nhập vào, hòa quyện vào dân tộc)
    • C. 唐朝皇帝颁布法令将所有粟特人全部册封为世袭亲王并迁入皇宫内部永久保密居住 (Đường (họ Đường hướng về phía, triều đại (cháo) hoàng đế, vua ban bố, ban hành (luật pháp luật, luật lệ khiến cho, làm cho sẽ, sắp tất cả, toàn bộ đặc biệt, riêng biệt người toàn bộ, tất cả quyển, cuốn bức, lá (thư) vì, để Thế (Thế gian, thời thế thân, ruột thịt vua, quốc vương và, đồng thời vào, bước vào hoàng cung, cung điện hoàng gia triều đình bên trong, nội bộ lâu, lâu dài (thời gian) bảo mật, giữ bí mật cư trú, sinh sống)
    • D. 中亚地区突然爆发超级火山喷发,通过心灵感应瞬间抹除了所有粟特人的语言记忆 (Trong, ở giữa khu vực, vùng đột nhiên bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh siêu cấp, siêu cấp độ núi lửa, ngọn núi lửa phun trào phun ra, xịt ra gửi, phát ra thông qua, nhờ có tâm hồn, cõi lòng sâu kín cảm giác, cảm xúc cảm động nên, cần phải (yīng) giữa, không gian ngoài ra, trừ ra tất cả, toàn bộ đặc biệt, riêng biệt ngôn ngữ, tiếng nói người trí nhớ, ký ức)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Sau loạn An Sử (do An Lộc Sơn và Sử Tư Minh gốc Sogdian phát động), để tránh sự nghi kỵ bài xích, người Sogdian tại Trung Hoa chủ động đổi sang họ Hán, nhận tổ tiên vọng tộc Trung Nguyên, thông hôn và thi khoa cử, hòa nhập hoàn toàn vào dân tộc Hán.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
31

Câu 31 (LISTENING)

Phần 1
问:报告人指出驱动“大西洋经向翻转环流”(AMOC)持续运转的底层物理海洋学引擎是:
wèn : bào gào rén zhǐ chū qū dòng “ dà xī yáng jīng xiàng fān zhuǎn huán liú ”(AMOC) chí xù yùn zhuàn de dǐ céng wù lǐ hǎi yáng xué yǐn qíng shì :
Băng nghe câu 31:
A
由北大西洋海底安装的十万台核动力巨型螺旋桨昼夜不停地机械搅动海水
B
完全依靠每日往返于欧美之间的远洋货轮尾流带动整个大西洋海水向北流动
C
北大西洋高纬海域高盐表层水在释热降温与结冰析盐后密度剧增,引发深水下沉形成温盐环流
D
赤道海域的海水因为温度极低而直接冻结成冰山,顺着海底斜坡滑向北极
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位学者,今天我们聚焦全球气候系统中最为关键的跨纬度热量引擎——‘大西洋经向翻转环流’(简称AMOC)。在大众科普中,人们常把墨西哥湾流比作温暖欧洲的暖气片,而从物理海洋学视角来看,真正驱动这台巨型‘全球大洋传送带’源源不断运转的底层动力,是温盐环流(Thermohaline Circulation)。高盐度的热带温暖海水一路向北输送至北大西洋高纬度海域,在向大气释放巨量潜热后水温骤降,加之海冰析出盐分使表层海水密度急剧增大,从而在格陵兰与冰岛海域发生壮观的深水下沉,并沿着数千米深的海底向南回流。
    • Câu hỏi (问): 报告人指出驱动“大西洋经向翻转环流”(AMOC)持续运转的底层物理海洋学引擎是: (bào gào rén zhǐ chū qū dòng “ dà xī yáng jīng xiàng fān zhuǎn huán liú” chí xù yùn zhuǎn de dǐ céng wù lǐ hǎi yáng xué yǐn qíng shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa các học giả, động lực vật lý cốt lõi vận hành 'Tuần hoàn lật kinh tuyến Đại Tây Dương' (AMOC) chính là tuần hoàn nhiệt muối: dòng nước ấm mặn chảy lên vĩ độ cao Bắc Đại Tây Dương tỏa nhiệt lạnh đi, mật độ tăng cao nên chìm xuống đáy biển sâu và chảy ngược về phía nam.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 气候 (qì hòu — khí hậu); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报告人指出驱动“大西洋经向翻转环流”(AMOC)持续运转的底层物理海洋学引擎是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:各位学者,今天我们聚焦全球气候系统中最为关键的跨纬度热量引擎——‘大西洋经向翻转环流’(简称AMOC)。在大众科普中,人们常把墨西哥湾流比作温暖欧洲的暖气片,而从物理海洋学视角来看,真正驱动这台巨型‘全球大洋传送带’源源不断运转的底层动力,是温盐环流(Thermohaline Circulation)。高盐度的热带温暖海水一路向北输送至北大西洋高纬度海域,在向大气释放巨量潜热后水温骤降,加之海冰析出盐分使表层海水密度急剧增大,从而在格陵兰与冰岛海域发生壮观的深水下沉,并沿着数千米深的海底向南回流。 问:报告人指出驱动“大西洋经向翻转环流”(AMOC)持续运转的底层物理海洋学引擎是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa các học giả, động lực vật lý cốt lõi vận hành 'Tuần hoàn lật kinh tuyến Đại Tây Dương' (AMOC) chính là tuần hoàn nhiệt muối: dòng nước ấm mặn chảy lên vĩ độ cao Bắc Đại Tây Dương tỏa nhiệt lạnh đi, mật độ tăng cao nên chìm xuống đáy biển sâu và chảy ngược về phía nam.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 由北大西洋海底安装的十万台核动力巨型螺旋桨昼夜不停地机械搅动海水 (Do, bởi phía Bắc to, lớn phía Tây đại dương, biển lớn đáy biển, lòng biển sâu mười lắp đặt, cài đặt vạn, mười nghìn (10.000) chiếc, cỗ hạt nhân, nguyên tử hạt nhân động lực, nguồn động năng khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo mái chèo, chân vịt tàu thủy ngày đêm, suốt ngày đêm 24 không ngừng, liên tục không ngớt cơ khí, máy móc khuấy trộn đảo khuấy chuyển động, cử động nước biển)
    • B. 完全依靠每日往返于欧美之间的远洋货轮尾流带动整个大西洋海水向北流动 (Hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào mỗi ngày đi lại, khứ hồi ở, tại Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. đẹp, xinh đẹp xa giữa, trong khoảng đại dương, biển lớn hàng hóa, món hàng bánh xe chảy, trôi chảy (dòng nước) lôi kéo, dẫn dắt thúc đẩy toàn bộ, tất cả to, lớn phía Tây đại dương, biển lớn nước biển hướng tới, về phía phía Bắc lưu động, trôi chảy)
    • C. 北大西洋高纬海域高盐表层水在释热降温与结冰析盐后密度剧增,引发深水下沉形成温盐环流 (Phía Bắc to, lớn phía Tây đại dương, biển lớn cao vùng biển, hải vực lãnh hải cao muối, muối ăn đồng hồ tầng (nhà), lớp (bề mặt) nước ở nóng hạ nhiệt độ, làm mát và, cùng với đóng băng, kết băng đông đá muối, muối ăn sau mật độ (dân số, năng lượng vở kịch, phim ảnh tăng, gia tăng dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra sâu, sâu sắc nước dưới chìm, chìm đắm hình thành, tạo thành Ôn (họ Ôn muối, muối ăn vòng, chiếc nhẫn chảy, trôi chảy (dòng nước))
    • D. 赤道海域的海水因为温度极低而直接冻结成冰山,顺着海底斜坡滑向北极 (Xích đạo, đường xích đạo nước biển vùng biển, hải vực lãnh hải bởi vì nhiệt độ cực kỳ, vô cùng thấp, cúi đầu mà, nhưng trực tiếp, thẳng thắn đóng băng, phong tỏa (tài khoản thành, hoàn thành tảng băng trôi, núi băng trôi (nghĩa đen thuận lợi, suôn sẻ đang đáy biển, lòng biển sâu nghiêng, dốc dốc, sườn dốc trượt, trượt băng hướng tới, về phía Bắc Cực)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Động lực cốt lõi của Tuần hoàn lật kinh tuyến Đại Tây Dương (AMOC) là tuần hoàn nhiệt muối (温盐环流): nước biển ấm độ mặn cao chảy lên Bắc Đại Tây Dương, tỏa nhiệt lạnh đi và băng biển kết tinh đẩy muối ra làm mật độ nước tăng vọt, chìm xuống đáy biển sâu.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
32

Câu 32 (LISTENING)

Phần 1
问:全球变暖之所以反而会削弱甚至阻断大西洋经向翻转环流(AMOC),其关键物理机制是:
wèn : quán qiú biàn nuǎn zhī suǒ yǐ fǎn ér huì xuē ruò shèn zhì zǔ duàn dà xī yáng jīng xiàng fān zhuǎn huán liú (AMOC), qí guān jiàn wù lǐ jī zhì shì :
Băng nghe câu 32:
A
全球变暖导致大西洋的海水在半年内全部蒸发殆尽,海底彻底变成了干涸的沙漠
B
格陵兰冰盖融化释放出大量高浓度食盐晶体,使北大西洋海水密度变成钢铁的十倍
C
北极熊数量激增并在海面上筑起高耸的冰坝,物理拦截了墨西哥湾流的北上通道
D
格陵兰冰盖加速融化输入巨量低密度淡水,稀释了高纬海域表层盐度并遏制深水下沉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 为什么在温室气体持续排放导致全球平均气温上升的背景下,古气候学家与海洋物理学家反而严厉警告AMOC正面临减速乃至停摆的‘气候临界点’(Tipping Point)风险?症结就在于‘淡水通量强迫’对盐度泵的窒息效应。随着格陵兰冰盖加速融化以及北极圈降水激增,每年有数千亿吨低密度、零盐度的冰川融水像一层轻飘飘的淡水锅盖一样,铺展在北大西洋下沉区表面。这极大地稀释了表层海水的盐度与密度,阻断了原本驱动环流下沉的‘重力引擎’。
    • Câu hỏi (问): 全球变暖之所以反而会削弱甚至阻断大西洋经向翻转环流(AMOC),其关键物理机制是: (quán qiú biàn nuǎn zhī suǒ yǐ fǎn ér huì xuē ruò shèn zhì zǔ duàn dà xī yáng jīng xiàng fān zhuǎn huán liú qí guān jiàn wù lǐ jī zhì shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao ấm lên toàn cầu lại đe dọa làm chậm hoặc ngưng trệ dòng AMOC? Vì băng Greenland tan chảy đổ lượng khổng lồ nước ngọt mật độ thấp xuống Bắc Đại Tây Dương, làm giảm độ mặn và ngăn cản nước biển tầng mặt chìm xuống đáy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "全球变暖之所以反而会削弱甚至阻断大西洋经向翻转环流(AMOC),其关键物理机制是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:为什么在温室气体持续排放导致全球平均气温上升的背景下,古气候学家与海洋物理学家反而严厉警告AMOC正面临减速乃至停摆的‘气候临界点’(Tipping Point)风险?症结就在于‘淡水通量强迫’对盐度泵的窒息效应。随着格陵兰冰盖加速融化以及北极圈降水激增,每年有数千亿吨低密度、零盐度的冰川融水像一层轻飘飘的淡水锅盖一样,铺展在北大西洋下沉区表面。这极大地稀释了表层海水的盐度与密度,阻断了原本驱动环流下沉的‘重力引擎’。 问:全球变暖之所以反而会削弱甚至阻断大西洋经向翻转环流(AMOC),其关键物理机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao ấm lên toàn cầu lại đe dọa làm chậm hoặc ngưng trệ dòng AMOC? Vì băng Greenland tan chảy đổ lượng khổng lồ nước ngọt mật độ thấp xuống Bắc Đại Tây Dương, làm giảm độ mặn và ngăn cản nước biển tầng mặt chìm xuống đáy.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 全球变暖导致大西洋的海水在半年内全部蒸发殆尽,海底彻底变成了干涸的沙漠 (Toàn cầu, toàn thế giới thay đổi, biến đổi ấm, ấm áp dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) to, lớn phía Tây nước biển đại dương, biển lớn ở nửa năm, sáu tháng bên trong, nội bộ toàn bộ, tất cả bốc hơi, bay hơi (nước dốc hết sức, hoàn toàn đáy biển, lòng biển sâu triệt để, hoàn toàn trở thành, biến thành rồi khô, sạch sẽ sa mạc)
    • B. 格陵兰冰盖融化释放出大量高浓度食盐晶体,使北大西洋海水密度变成钢铁的十倍 (Ô kẻ, ô ngăn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao băng, nước đá đậy, trùm tan chảy, tan ra (băng tuyết) giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện lượng lớn, nhiều cao đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. muối, muối ăn khiến cho, làm cho phía Bắc to, lớn phía Tây đại dương, biển lớn nước biển mật độ (dân số, năng lượng trở thành, biến thành mười gang thép, sắt thép gấp (lần), bội số)
    • C. 北极熊数量激增并在海面上筑起高耸的冰坝,物理拦截了墨西哥湾流的北上通道 (Bắc Cực con gấu số lượng tăng, gia tăng và, đồng thời ở mặt biển, bề mặt biển trên đàn luýt cổ dậy, nhấc lên cao băng, nước đá sừng sững đập, đập ngăn nước thủy điện vật lý, môn Vật lý chặn, ngăn lại cắt đứt, chặt rồi phía Tây anh trai (huynh) vịnh, vịnh nhỏ phía Bắc chảy, trôi chảy (dòng nước) trên lối đi, hành lang)
    • D. 格陵兰冰盖加速融化输入巨量低密度淡水,稀释了高纬海域表层盐度并遏制深水下沉 (Ô kẻ, ô ngăn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao băng, nước đá đậy, trùm tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ tan chảy, tan ra (băng tuyết) nhập vào, truyền vào số lượng, chất lượng thấp, cúi đầu mật độ (dân số, năng lượng nước ngọt rồi cao vùng biển, hải vực lãnh hải đồng hồ tầng (nhà), lớp (bề mặt) muối, muối ăn độ (nhiệt độ, góc và, đồng thời kìm hãm, ngăn chặn sâu, sâu sắc nước dưới chìm, chìm đắm)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hiện tượng nóng lên toàn cầu làm băng đảo Greenland tan chảy ồ ạt, đổ hàng trăm tỷ tấn nước ngọt mật độ thấp phủ lên vùng nước chìm Bắc Đại Tây Dương, làm loãng độ mặn và làm nghẹt 'bơm trọng lực' của dòng hải lưu AMOC.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
33

Câu 33 (LISTENING)

Phần 1
问:报告人援引一万两千八百年前的“新仙女木事件”,旨在提供什么关键古气候实证?
wèn : bào gào rén yuán yǐn yī wàn liǎng qiān bā bǎi nián qián de “ xīn xiān nǚ mù shì jiàn ”, zhǐ zài tí gōng shén me guān jiàn gǔ qì hòu shí zhèng ?
Băng nghe câu 33:
A
证实冰川融水大规模注入北大西洋曾真实触发温盐环流崩溃,导致北半球发生断崖式降温
B
证明一万两千年前人类祖先就已经大规模使用燃煤蒸汽机并引发了全球极端高温
C
说明地球气候系统具有绝对的线性稳定性,无论注入多少淡水都绝不会发生任何突变
D
证实新仙女木事件是由一颗直径五百公里的铁质小行星直接撞击巴黎盆地引发的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在地球古气候演化史上,AMOC因淡水注入而突然崩溃并非毫无先例的科幻臆测,而是有过确凿地质铁证的‘新仙女木事件’(Younger Dryas)。距今约一万两千八百年前,地球原本正处于末次冰期结束后的快速回暖期;然而北美劳伦泰德冰盖边缘巨大的阿加西斯冰川湖突然溃决,巨量冰川融水瞬间倾泻入北大西洋,直接掐断了温盐环流。其结果是,北半球尤其是欧洲与北美在短短数十年内突然跌回冰窖,格陵兰年均气温暴跌近十摄氏度,严寒持续了整整一千两百年。
    • Câu hỏi (问): 报告人援引一万两千八百年前的“新仙女木事件”,旨在提供什么关键古气候实证? (bào gào rén yuán yǐn yí wàn liǎng qiān bā bǎi nián qián de “ xīn xiān nǚ mù shì jiàn”, zhǐ zài tí gōng shén me guān jiàn gǔ qì hòu shí zhèng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sự kiện cổ khí hậu 'Younger Dryas' cách đây 12.800 năm là bằng chứng lịch sử rõ ràng: khi hồ băng Agassiz ở Bắc Mỹ vỡ đổ nước ngọt vào Bắc Đại Tây Dương làm đứt gãy tuần hoàn nhiệt muối, nhiệt độ Greenland đã sụt giảm gần 10 độ C chỉ trong vài thập kỷ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报告人援引一万两千八百年前的“新仙女木事件”,旨在提供什么关键古气候实证?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在地球古气候演化史上,AMOC因淡水注入而突然崩溃并非毫无先例的科幻臆测,而是有过确凿地质铁证的‘新仙女木事件’(Younger Dryas)。距今约一万两千八百年前,地球原本正处于末次冰期结束后的快速回暖期;然而北美劳伦泰德冰盖边缘巨大的阿加西斯冰川湖突然溃决,巨量冰川融水瞬间倾泻入北大西洋,直接掐断了温盐环流。其结果是,北半球尤其是欧洲与北美在短短数十年内突然跌回冰窖,格陵兰年均气温暴跌近十摄氏度,严寒持续了整整一千两百年。 问:报告人援引一万两千八百年前的“新仙女木事件”,旨在提供什么关键古气候实证?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Sự kiện cổ khí hậu 'Younger Dryas' cách đây 12.800 năm là bằng chứng lịch sử rõ ràng: khi hồ băng Agassiz ở Bắc Mỹ vỡ đổ nước ngọt vào Bắc Đại Tây Dương làm đứt gãy tuần hoàn nhiệt muối, nhiệt độ Greenland đã sụt giảm gần 10 độ C chỉ trong vài thập kỷ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证实冰川融水大规模注入北大西洋曾真实触发温盐环流崩溃,导致北半球发生断崖式降温 (Chứng thực, xác nhận là sự thật băng, nước đá tan chảy, cầu chì nước quy mô lớn, trên diện rộng vào, bước vào phía Bắc to, lớn phía Tây đại dương, biển lớn đã từng, từng chân thực, có thật gửi, phát ra Ôn (họ Ôn muối, muối ăn vòng, chiếc nhẫn chảy, trôi chảy (dòng nước) sụp đổ, vỡ trận dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) phía Bắc nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu xảy ra, phát sinh đứt, gãy kiểu, dạng hạ nhiệt độ, làm mát)
    • B. 证明一万两千年前人类祖先就已经大规模使用燃煤蒸汽机并引发了全球极端高温 (Chứng minh, bằng chứng một vạn, mười nghìn (10.000) hai (dùng trước lượng từ) ngàn trước Tết, trước năm mới loài người, nhân loại tổ tiên, tiền nhân thì, liền đã quy mô lớn, trên diện rộng sử dụng, dùng than đá, than mỏ hấp, đồ xôi máy móc và, đồng thời dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra rồi toàn cầu, toàn thế giới cực đoan, tột cùng nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức)
    • C. 说明地球气候系统具有绝对的线性稳定性,无论注入多少淡水都绝不会发生任何突变 (Thuyết minh, giải thích Trái Đất, địa cầu khí hậu hệ thống sở hữu, có được đường, tuyến tuyệt đối, hoàn toàn tính, tính chất (hậu tố) ổn định, vững vàng tính, tính chất (hậu tố) bất kể, dù cho vào, bước vào bao nhiêu nước ngọt đều tuyệt đối không biết xảy ra, phát sinh bất kỳ, bất cứ đột biến, bất ngờ đổi)
    • D. 证实新仙女木事件是由一颗直径五百公里的铁质小行星直接撞击巴黎盆地引发的 (Chứng thực, xác nhận là sự thật mới Tiên nhân, thần tiên nữ, phụ nữ sự kiện, biến cố là, phải do, bởi một hạt, viên thẳng, thẳng thắn số năm (5) trăm (100) sắt ki-lô-mét (km) nhỏ, bé đi, làm trực tiếp, thẳng thắn đâm, va chạm Lê (họ Lê bồn địa, thung lũng lòng chảo dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Sự kiện Younger Dryas (新仙女木事件 - cách đây ~12.800 năm) là bằng chứng cổ khí hậu đanh thép: hồ băng Agassiz vỡ đổ nước ngọt vào Bắc Đại Tây Dương làm sập hệ thống AMOC, khiến Bắc bán cầu đột ngột rơi ngược vào băng giá suốt 1.200 năm.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (LISTENING)

Phần 1
问:报告人强调AMOC一旦崩溃将通过“跨赤道热量跷跷板效应”对全球热带与季风区造成什么冲击?
wèn : bào gào rén qiáng diào AMOC yí dàn bēng kuì jiāng tōng guò “ kuà chì dào rè liàng qiāo qiāo bǎn xiào yìng ” duì quán qiú rè dài yǔ jì fēng qū zào chéng shén me chōng jī ?
Băng nghe câu 34:
A
使全球所有大陆的沙漠在三天内全部变成郁郁葱葱的热带雨林并消除一切干旱
B
热量滞留南半球迫使热带辐合带南移,引发非洲、南亚季风与亚马逊雨林降水格局剧烈紊乱
C
仅会导致冰岛一个国家的滑雪场积雪稍微增厚两厘米,对其他大洲毫无影响
D
将地球自转轴彻底翻转一百八十度,使太阳从此每天从西边升起、东边落下
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一旦当代AMOC跨越非线性临界点发生停摆,它将引发怎样的全球气候连锁重创?请大家切勿以为它只会给欧洲带来严冬。由于向北输送热量的通道中断,大量原本应北上的太阳辐射热量将被困在南半球与热带海洋,引发致命的‘跨赤道热量跷跷板效应’(Bipolar Seesaw):不仅欧洲农业区会遭遇极端寒潮与干旱,更严重的是热带辐合带(ITCZ)将被迫大幅南移,直接导致西非萨赫勒地带、印度季风区与南美亚马逊雨林的雨季彻底紊乱,威胁全球数十亿人口的粮食与水安全。
    • Câu hỏi (问): 报告人强调AMOC一旦崩溃将通过“跨赤道热量跷跷板效应”对全球热带与季风区造成什么冲击? (bào gào rén qiáng diào yí dàn bēng kuì jiāng tōng guò “ kuà chì dào rè liàng qiāo qiāo bǎn xiào yìng” duì quán qiú rè dài yǔ jì fēng qū zào chéng shén me chōng jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nếu AMOC sụp đổ, không chỉ châu Âu hứng chịu giá rét mà 'hiệu ứng bập bênh nhiệt xuyên xích đạo' còn đẩy Dải hội tụ nhiệt đới dịch về phía Nam, làm rối loạn nghiêm trọng lượng mưa ở Tây Phi, vùng gió mùa Nam Á và rừng Amazon.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报告人强调AMOC一旦崩溃将通过“跨赤道热量跷跷板效应”对全球热带与季风区造成什么冲击?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:一旦当代AMOC跨越非线性临界点发生停摆,它将引发怎样的全球气候连锁重创?请大家切勿以为它只会给欧洲带来严冬。由于向北输送热量的通道中断,大量原本应北上的太阳辐射热量将被困在南半球与热带海洋,引发致命的‘跨赤道热量跷跷板效应’(Bipolar Seesaw):不仅欧洲农业区会遭遇极端寒潮与干旱,更严重的是热带辐合带(ITCZ)将被迫大幅南移,直接导致西非萨赫勒地带、印度季风区与南美亚马逊雨林的雨季彻底紊乱,威胁全球数十亿人口的粮食与水安全。 问:报告人强调AMOC一旦崩溃将通过“跨赤道热量跷跷板效应”对全球热带与季风区造成什么冲击?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Nếu AMOC sụp đổ, không chỉ châu Âu hứng chịu giá rét mà 'hiệu ứng bập bênh nhiệt xuyên xích đạo' còn đẩy Dải hội tụ nhiệt đới dịch về phía Nam, làm rối loạn nghiêm trọng lượng mưa ở Tây Phi, vùng gió mùa Nam Á và rừng Amazon.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 使全球所有大陆的沙漠在三天内全部变成郁郁葱葱的热带雨林并消除一切干旱 (Khiến cho, làm cho toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ sa mạc đại lục, lục địa ở ba trời, bầu trời bên trong, nội bộ toàn bộ, tất cả trở thành, biến thành hành, hành lá nóng hành, hành lá mang theo, dẫn dắt mưa, cơn mưa Lâm (họ Lâm và, đồng thời xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc tất cả, mọi thứ khô hạn, hạn hán)
    • B. 热量滞留南半球迫使热带辐合带南移,引发非洲、南亚季风与亚马逊雨林降水格局剧烈紊乱 (Nhiệt lượng, lượng calo năng lượng mắc kẹt, ùn ứ lưu lại do sự cố phía Nam nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu ép buộc, ép buộc khiến cho, làm cho nóng mang theo, dẫn dắt nan hoa của bánh xe hợp, kết hợp mang theo, dẫn dắt phía Nam di chuyển, dời chuyển dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. phía Nam mùa (trong năm) gió, cơn gió và, cùng với con ngựa mưa, cơn mưa Lâm (họ Lâm hạ xuống, giảm xuống nước cục diện, bố cục dữ dội, kịch liệt hỗn loạn, lộn xộn)
    • C. 仅会导致冰岛一个国家的滑雪场积雪稍微增厚两厘米,对其他大洲毫无影响 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) băng, nước đá đảo, hòn đảo một cái trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết đất nước buổi, trận tích lũy dồn chứa tuyết hơi, một chút tăng, gia tăng dày, dày dặn hai (dùng trước lượng từ) xen-ti-mét (cm) đối với khác, những cái khác to, lớn Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào ảnh hưởng, tác động)
    • D. 将地球自转轴彻底翻转一百八十度,使太阳从此每天从西边升起、东边落下 (Sẽ, sắp Trái Đất, địa cầu từ, kể từ chuyển hướng, thay đổi triệt để, hoàn toàn lật, giở (sách) chuyển hướng, thay đổi một trăm (100) tám mười độ (nhiệt độ, góc khiến cho, làm cho mặt trời từ đó, từ nay về sau mỗi trời, bầu trời từ phía tây, hướng tây lên, thăng cấp dậy, nhấc lên phía đông, bên đông rơi, rụng dưới)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nếu AMOC sụp đổ, hiệu ứng 'bập bênh nhiệt xuyên xích đạo' (Bipolar Seesaw) sẽ giữ nhiệt lại Nam bán cầu và đẩy Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ) dịch chuyển về phía Nam, làm rối loạn hoàn toàn gió mùa châu Á, Tây Phi và rừng mưa Amazon.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
35

Câu 35 (LISTENING)

Phần 1
问:针对气候临界点的非线性级联风险,报告人呼吁在气候治理与监测上采取什么紧迫行动?
wèn : zhēn duì qì hòu lín jiè diǎn de fēi xiàn xìng jí lián fēng xiǎn , bào gào rén hū yù zài qì hòu zhì lǐ yǔ jiān cè shàng cǎi qǔ shén me jǐn pò xíng dòng ?
Băng nghe câu 35:
A
既然临界点风险复杂难测,人类应当彻底放弃一切减排努力并全面恢复煤炭燃烧
B
向北大西洋海域倾倒十亿吨工业食盐,试图用人工撒盐的方式强行维持海水下沉
C
修正传统线性渐进损失模型,加速净零减排并建立北大西洋深海潜标实时监测预警网络
D
拆除全球所有的气象观测卫星与海洋浮标,以免预警信息引起国际金融市场恐慌
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 面对如此高冲击、低概率但一旦触发便不可逆转的气候临界点,当前主流综合评估模型(IAMs)在测算碳排放社会成本时存在严重的认知盲区。传统经济学模型往往假设气候损失随升温呈平缓的二次函数渐进增长,却忽略了AMOC崩溃、永冻土甲烷释放与亚马逊雨林草原化之间的‘多米诺骨牌级联共振’。因此,我们不仅必须在温室气体净零排放上争分夺秒,更急需在北纬26.5度至格陵兰海布设高密度深海潜标阵列与卫星遥感网,构建AMOC早期失稳减速的实时物理预警系统。
    • Câu hỏi (问): 针对气候临界点的非线性级联风险,报告人呼吁在气候治理与监测上采取什么紧迫行动? (zhēn duì qì hòu lín jiè diǎn de fēi xiàn xìng jí lián fēng xiǎn, bào gào rén hū yù zài qì hòu zhì lǐ yǔ jiān cè shàng cǎi qǔ shén me jǐn pò xíng dòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước rủi ro cộng hưởng domino của các điểm tới hạn khí hậu, chúng ta cần sửa đổi các mô hình kinh tế giả định tổn thất tuyến tính cũ, tăng tốc giảm phát thải ròng bằng 0 và thiết lập mạng lưới phao ngầm biển sâu cảnh báo sớm sự suy yếu của AMOC.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "针对气候临界点的非线性级联风险,报告人呼吁在气候治理与监测上采取什么紧迫行动?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:面对如此高冲击、低概率但一旦触发便不可逆转的气候临界点,当前主流综合评估模型(IAMs)在测算碳排放社会成本时存在严重的认知盲区。传统经济学模型往往假设气候损失随升温呈平缓的二次函数渐进增长,却忽略了AMOC崩溃、永冻土甲烷释放与亚马逊雨林草原化之间的‘多米诺骨牌级联共振’。因此,我们不仅必须在温室气体净零排放上争分夺秒,更急需在北纬26.5度至格陵兰海布设高密度深海潜标阵列与卫星遥感网,构建AMOC早期失稳减速的实时物理预警系统。 问:针对气候临界点的非线性级联风险,报告人呼吁在气候治理与监测上采取什么紧迫行动?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Trước rủi ro cộng hưởng domino của các điểm tới hạn khí hậu, chúng ta cần sửa đổi các mô hình kinh tế giả định tổn thất tuyến tính cũ, tăng tốc giảm phát thải ròng bằng 0 và thiết lập mạng lưới phao ngầm biển sâu cảnh báo sớm sự suy yếu của AMOC.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 既然临界点风险复杂难测,人类应当彻底放弃一切减排努力并全面恢复煤炭燃烧 (Nếu đã, một khi đã ngưỡng giới hạn tới hạn giờ (đơn vị thời gian) rủi ro, hiểm họa phức tạp khó, khó khăn đo, đo lường loài người, nhân loại nên, phải triệt để, hoàn toàn từ bỏ, buông xuôi tất cả, mọi thứ giảm, trừ xếp hàng nỗ lực, cố gắng và, đồng thời toàn diện, bao quát khôi phục, phục hồi than đá, than đốt cháy, cháy)
    • B. 向北大西洋海域倾倒十亿吨工业食盐,试图用人工撒盐的方式强行维持海水下沉 (Hướng tới, về phía phía Bắc to, lớn phía Tây đại dương, biển lớn vùng biển, hải vực lãnh hải ngã, đổ sập mười ức, một trăm triệu (100.000.000) tấn (đơn vị trọng lượng) công nghiệp Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. muối, muối ăn mưu toan, cố gắng sử dụng nhân tạo, thủ công phương thức, cách thức muối, muối ăn mạnh mẽ, kiên cường đi, làm duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định nước biển dưới chìm, chìm đắm)
    • C. 修正传统线性渐进损失模型,加速净零减排并建立北大西洋深海潜标实时监测预警网络 (Sửa chữa, tu sửa đúng, thẳng truyền thống đường, tuyến tính, tính chất (hậu tố) nhập, vào tổn thất, thiệt hại mô hình (toán học, máy bay tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ sạch sẽ, thanh tịnh không, số 0 giảm, trừ xếp hàng và, đồng thời thiết lập, gây dựng phía Bắc to, lớn phía Tây đại dương, biển lớn sâu, sâu sắc biển, đại dương tiêu chuẩn, cột mốc Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ quan trắc, giám sát đo đạc canh gác, canh gác mạng lưới, mạng internet)
    • D. 拆除全球所有的气象观测卫星与海洋浮标,以免预警信息引起国际金融市场恐慌 (Tháo dỡ, dỡ bỏ (công trình toàn cầu, toàn thế giới khí tượng, thời tiết tất cả, toàn bộ quan trắc, quan sát đo đạc thực nghiệm vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị nổi, nổi lên trên mặt nước cùng/với đại dương, biển cả tiêu chuẩn, cột mốc để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro canh gác, canh gác thông tin, tin tức dữ liệu gây ra, khơi gợi quốc tế tài chính, thị trường tài chính thị trường, chợ hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Báo cáo viên kêu gọi khắc phục điểm mù của các mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống (vốn bỏ qua hiệu ứng cộng hưởng domino giữa các điểm tới hạn), đẩy nhanh giảm phát thải ròng bằng 0 và xây dựng mạng lưới phao ngầm biển sâu cảnh báo sớm AMOC.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
36

Câu 36 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人指出当代大都市的“绅士化”(中产阶层化)相比早期阶段发生了怎样的演变?
wèn : zhǔ jiǎng rén zhǐ chū dāng dài dà dū shì de “ shēn shì huà ”( zhōng chǎn jiē céng huà ) xiāng bǐ zǎo qī jiē duàn fā shēng le zěn yàng de yǎn biàn ?
Băng nghe câu 36:
A
全球所有大都市的中心城区已经被彻底废弃,全部人口均迁往无人荒岛务农
B
绅士化专指要求所有城市居民在出门时必须佩戴十九世纪英国绅士的高顶礼帽
C
当代城市更新完全由居委会大妈依靠个人退休金出资完成,没有任何商业资本参与
D
从早期零星的个体自发修缮,演变为地产金融资本、地方政府与文创产业联动的系统空间重构
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位同学,今天我们从城市社会学与空间政治经济学视角,深入剖析当代大都市更新中的‘绅士化’(Gentrification,亦译中产阶层化)现象。1964年英国社会学家露丝·格拉斯首次使用这一概念,描述伦敦工人阶级旧街区被中高收入知识阶层迁入并置换的过程。而在当代全球资本流动背景下,绅士化已从早期的零星个体修缮,演变为由房地产金融资本、地方政府土地财政与文化创意产业合谋推动的系统性空间生产机制。
    • Câu hỏi (问): 主讲人指出当代大都市的“绅士化”(中产阶层化)相比早期阶段发生了怎样的演变? (zhǔ jiǎng rén zhǐ chū dāng dài dà dū shì de “ shēn shì huà” zhōng chǎn jiē céng huà xiāng bǐ zǎo qī jiē duàn fā shēng le zěn yàng de yǎn biàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa các bạn, hiện tượng 'Trung lưu hóa đô thị' (Gentrification) do Ruth Glass nêu ra năm 1964 nay đã chuyển từ việc cá nhân tự sửa sang nhà cửa sang cơ chế tái sản xuất không gian có hệ thống do tư bản bất động sản, chính quyền và ngành văn创 phối hợp thúc đẩy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "主讲人指出当代大都市的“绅士化”(中产阶层化)相比早期阶段发生了怎样的演变?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:各位同学,今天我们从城市社会学与空间政治经济学视角,深入剖析当代大都市更新中的‘绅士化’(Gentrification,亦译中产阶层化)现象。1964年英国社会学家露丝·格拉斯首次使用这一概念,描述伦敦工人阶级旧街区被中高收入知识阶层迁入并置换的过程。而在当代全球资本流动背景下,绅士化已从早期的零星个体修缮,演变为由房地产金融资本、地方政府土地财政与文化创意产业合谋推动的系统性空间生产机制。 问:主讲人指出当代大都市的“绅士化”(中产阶层化)相比早期阶段发生了怎样的演变?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thưa các bạn, hiện tượng 'Trung lưu hóa đô thị' (Gentrification) do Ruth Glass nêu ra năm 1964 nay đã chuyển từ việc cá nhân tự sửa sang nhà cửa sang cơ chế tái sản xuất không gian có hệ thống do tư bản bất động sản, chính quyền và ngành văn创 phối hợp thúc đẩy.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 全球所有大都市的中心城区已经被彻底废弃,全部人口均迁往无人荒岛务农 (Toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ phần lớn, đại đa số trung tâm, trọng tâm thành phố, thị xã khu vực đô thị, nội thành thành phố đã bị triệt để, hoàn toàn bỏ đi tàn phế, phế bỏ toàn bộ, tất cả dân số, nhân khẩu bình đẳng, đồng đều hướng về, đi về phía không, không có (vô) người hoang vu cằn cỗi đảo, hòn đảo)
    • B. 绅士化专指要求所有城市居民在出门时必须佩戴十九世纪英国绅士的高顶礼帽 (Quý ông lịch lãm, thân sĩ phong độ biến hóa, văn hóa chỉ, chỉ trỏ yêu cầu tất cả, toàn bộ thành phố cư dân, người dân sinh sống ở ra ngoài, đi ra khỏi nhà thời gian, giờ bắt buộc phải đeo, đội mười chín thế kỷ Nước Anh cao quý ông lịch lãm, thân sĩ phong độ đỉnh, chóp đỉnh lễ, lễ nghi)
    • C. 当代城市更新完全由居委会大妈依靠个人退休金出资完成,没有任何商业资本参与 (Đương đại, thời nay thành phố cập nhật, đổi mới hoàn toàn, trọn vẹn do, bởi bổ nhiệm, gửi biết bác gái, cô dì (thân mật) dựa vào, nương tựa vào cá nhân nghỉ hưu, về hưu vàng (kim loại) góp vốn, xuất vốn đầu tư hoàn thành, làm xong không có bất kỳ, bất cứ thương mại, thương nghiệp tư bản, nguồn vốn tài chính tham gia, can dự vào)
    • D. 从早期零星的个体自发修缮,演变为地产金融资本、地方政府与文创产业联动的系统空间重构 (Từ thời kỳ đầu, giai đoạn sớm cá thể, cá nhân lẻ tẻ, rải rác tự phát, tự nguyện phát sinh không ép buộc sửa chữa, tu sửa diễn biến, tiến hóa biến đổi theo thời gian vì, để sản xuất, sinh ra tài chính, thị trường tài chính tư bản, nguồn vốn tài chính địa phương, nơi chính phủ, chính quyền sáng tạo, khởi nghiệp cùng/với Văn (họ Văn ngành công nghiệp, ngành sản xuất hệ thống chuyển động, cử động không gian nặng, quan trọng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hiện tượng 'Gentrification' (Trung lưu hóa / Quý tộc hóa đô thị) đã chuyển từ việc cá nhân tự sửa chữa nhà cũ sang cơ chế tái cấu trúc không gian có hệ thống do tư bản tài chính bất động sản, chính quyền địa phương và ngành công业 văn hóa sáng tạo thúc đẩy.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
37

Câu 37 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人分析先锋艺术家在老旧街区绅士化进程中往往扮演了怎样具有讽刺意味的角色?
wèn : zhǔ jiǎng rén fēn xī xiān fēng yì shù jiā zài lǎo jiù jiē qū shēn shì huà jìn chéng zhōng wǎng wǎng bàn yǎn le zěn yàng jù yǒu fěng cì yì wèi de jué sè ?
Băng nghe câu 37:
A
以低廉租金入驻并赋予街区文化符号资本,却在吸引地产资本抬高地价后反遭高租金驱逐
B
先锋艺术家拥有数万亿美元的雄厚财力,直接买断了整座城市的所有摩天大楼产权
C
艺术家入驻老旧街区后会导致周边房价在一天之内暴跌百分之九十九以上
D
房地产开发商无条件向所有先锋艺术家赠送永久免费的市中心独栋别墅产权
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 为什么在许多工业锈带或老旧历史街区的绅士化进程中,最先入驻的往往不是跨国金融巨头,而是囊中羞涩的先锋艺术家、独立设计师与小众咖啡馆主?新马克思主义地理学家尼尔·史密斯用‘租差理论’(Rent Gap Theory)与‘文化先锋媒介’揭示了这一讽刺循环:衰败街区极低的初始租金吸引了追求另类空间美学的艺术家;艺术家群体的集聚赋予了破败街区独特的波西米亚文化符号资本,进而吸引时尚白领与地产开发商蜂拥而至。而当租金被炒高数倍后,最初创造文化魅力的艺术家与原住民反而双双沦为被高房租驱逐的牺牲品。
    • Câu hỏi (问): 主讲人分析先锋艺术家在老旧街区绅士化进程中往往扮演了怎样具有讽刺意味的角色? (zhǔ jiǎng rén fēn xī xiān fēng yì shù jiā zài lǎo jiù jiē qū shēn shì huà jìn chéng zhōng wǎng wǎng bàn yǎn le zěn yàng jù yǒu fěng cì yì wèi de jué sè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tại sao các nghệ sĩ tiên phong lại đóng vai trò trớ trêu trong quá trình trung lưu hóa phố cũ? Họ đến thuê vì giá rẻ và thổi hồn văn hóa cho khu phố, nhưng khi thu hút tư bản bất động sản đẩy giá thuê lên gấp bội thì chính họ và cư dân bản địa lại bị đẩy bật ra ngoài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "主讲人分析先锋艺术家在老旧街区绅士化进程中往往扮演了怎样具有讽刺意味的角色?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:为什么在许多工业锈带或老旧历史街区的绅士化进程中,最先入驻的往往不是跨国金融巨头,而是囊中羞涩的先锋艺术家、独立设计师与小众咖啡馆主?新马克思主义地理学家尼尔·史密斯用‘租差理论’(Rent Gap Theory)与‘文化先锋媒介’揭示了这一讽刺循环:衰败街区极低的初始租金吸引了追求另类空间美学的艺术家;艺术家群体的集聚赋予了破败街区独特的波西米亚文化符号资本,进而吸引时尚白领与地产开发商蜂拥而至。而当租金被炒高数倍后,最初创造文化魅力的艺术家与原住民反而双双沦为被高房租驱逐的牺牲品。 问:主讲人分析先锋艺术家在老旧街区绅士化进程中往往扮演了怎样具有讽刺意味的角色?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao các nghệ sĩ tiên phong lại đóng vai trò trớ trêu trong quá trình trung lưu hóa phố cũ? Họ đến thuê vì giá rẻ và thổi hồn văn hóa cho khu phố, nhưng khi thu hút tư bản bất động sản đẩy giá thuê lên gấp bội thì chính họ và cư dân bản địa lại bị đẩy bật ra ngoài.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 以低廉租金入驻并赋予街区文化符号资本,却在吸引地产资本抬高地价后反遭高租金驱逐 (Lấy, dùng thấp, cúi đầu tiền thuê, tiền thuê nhà vào, bước vào đóng quân, đồn trú và, đồng thời trao cho, giao phó cho phố, con phố khu, khu vực văn hóa ký hiệu, biểu tượng tư bản, nguồn vốn tài chính lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) ở thu hút, lôi cuốn một cách (trợ từ trạng ngữ) sản xuất, sinh ra tư bản, nguồn vốn tài chính nâng lên, khiêng cao giá, giá cả sau ngược, trái ngược cao tiền thuê, tiền thuê nhà xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ)
    • B. 先锋艺术家拥有数万亿美元的雄厚财力,直接买断了整座城市的所有摩天大楼产权 (Tiên phong, người lính đi đầu nghệ thuật nhà, gia đình sở hữu, có trong tay (nguồn lực số, con số vạn, mười nghìn (10.000) ức, một trăm triệu (100.000.000) hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực đồng Đô la Mỹ, USD tiềm lực tài chính, nguồn lực tài chính trực tiếp, thẳng thắn mua đứt, gãy rồi toàn bộ, trọn vẹn tòa, ngọn tất cả, toàn bộ thành phố trời, bầu trời tòa nhà lớn, cao ốc quyền sở hữu nhà đất, sổ hồng)
    • C. 艺术家入驻老旧街区后会导致周边房价在一天之内暴跌百分之九十九以上 (Nghệ thuật nhà, gia đình vào, bước vào đóng quân, đồn trú già, lớn tuổi cũ, xưa phố, con phố khu, khu vực sau biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) vùng lân cận, xung quanh ngoại vi giá nhà ở, giá bất động sản nhà đất ở một trời, bầu trời trong vòng, bên trong phạm vi quy định ngã, té trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) chín mười chín trở lên, từ... trở lên)
    • D. 房地产开发商无条件向所有先锋艺术家赠送永久免费的市中心独栋别墅产权 (Bất động sản, ngành địa ốc khai phát, phát triển thương mại, buôn bán không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn hướng tới, về phía tất cả, toàn bộ tiên phong, người lính đi đầu nghệ thuật nhà, gia đình tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm lâu, lâu dài (thời gian) thành phố, thị xã miễn phí trung tâm, trọng tâm độc nhất, một mình đơn độc tòa, dãy (nhà) biệt thự, nhà biệt thự quyền sở hữu nhà đất, sổ hồng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Vòng lặp trớ trêu của giới nghệ sĩ tiên phong trong lý thuyết Chênh lệch địa tô (Rent Gap Theory): họ đến khu phố cũ vì giá thuê rẻ, tạo ra vốn biểu tượng văn hóa (文化符号资本) thu hút giới trung lưu và tư bản bất động sản, rồi chính họ cùng cư dân gốc lại bị giá thuê tăng vọt đuổi đi.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
38

Câu 38 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人所称的“间接置换”(或原地流放)具体是指老城区更新中出现的哪一社会问题?
wèn : zhǔ jiǎng rén suǒ chēng de “ jiàn jiē zhì huàn ”( huò yuán dì liú fàng ) jù tǐ shì zhǐ lǎo chéng qū gēng xīn zhōng chū xiàn de nǎ yī shè huì wèn tí ?
Băng nghe câu 38:
A
政府使用大型直升机在夜间将整栋居民楼连同熟睡的居民一起吊运到沙漠地带
B
虽无强制拆迁,但平价便民业态被高消费网红商业全面取代,导致原住民生活成本激增与文化疏离
C
老街区内的所有商店一律实行免费赠送制度,原住民每天可以无限量领取高档商品
D
新建的精品咖啡馆强制要求八十岁以上的原住民老人每天必须饮用十杯浓缩咖啡
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 近年来,随着各国政府叫停大拆大建的‘推土机式改造’,一种表面上没有强制拆迁的‘商业与环境绅士化’却引发了更为隐蔽的‘间接置换’(Indirect Displacement)。尽管老街坊没有被强行赶出家门,但原本服务于底层老年人与外来务工者的平价菜市场、五金修鞋铺、十元快餐店,在街区景观升级中被单价五十元的手冲精品咖啡馆、宠物买手店与网红艺术画廊全面替代。原住民在自己世代生活的街区里陷入了物价高企、社交空间消亡与文化疏离的‘原地流放’困境。
    • Câu hỏi (问): 主讲人所称的“间接置换”(或原地流放)具体是指老城区更新中出现的哪一社会问题? (zhǔ jiǎng rén suǒ chēng de “ jiàn jiē zhì huàn” huò yuán dì liú fàng jù tǐ shì zhǐ lǎo chéng qū gēng xīn zhōng chū xiàn de nǎ yí shè huì wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện tượng 'Thay thế gián tiếp' (Indirect Displacement) là gì? Dù không bị cưỡng chế di dời, nhưng khi chợ bình dân và tiệm tạp hóa giá rẻ bị thay thế hoàn toàn bởi quán cà phê đắt tiền và cửa hàng thời thượng, cư dân gốc bị đẩy vào cảnh chi phí sinh hoạt tăng vọt và xa lạ ngay trên quê hương mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "主讲人所称的“间接置换”(或原地流放)具体是指老城区更新中出现的哪一社会问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:近年来,随着各国政府叫停大拆大建的‘推土机式改造’,一种表面上没有强制拆迁的‘商业与环境绅士化’却引发了更为隐蔽的‘间接置换’(Indirect Displacement)。尽管老街坊没有被强行赶出家门,但原本服务于底层老年人与外来务工者的平价菜市场、五金修鞋铺、十元快餐店,在街区景观升级中被单价五十元的手冲精品咖啡馆、宠物买手店与网红艺术画廊全面替代。原住民在自己世代生活的街区里陷入了物价高企、社交空间消亡与文化疏离的‘原地流放’困境。 问:主讲人所称的“间接置换”(或原地流放)具体是指老城区更新中出现的哪一社会问题?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Hiện tượng 'Thay thế gián tiếp' (Indirect Displacement) là gì? Dù không bị cưỡng chế di dời, nhưng khi chợ bình dân và tiệm tạp hóa giá rẻ bị thay thế hoàn toàn bởi quán cà phê đắt tiền và cửa hàng thời thượng, cư dân gốc bị đẩy vào cảnh chi phí sinh hoạt tăng vọt và xa lạ ngay trên quê hương mình.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 政府使用大型直升机在夜间将整栋居民楼连同熟睡的居民一起吊运到沙漠地带 (Chính phủ, chính quyền sử dụng, dùng quy mô lớn, cỡ lớn máy bay trực thăng, trực thăng ở ban đêm, trong đêm sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn tòa, dãy (nhà) tòa nhà chung cư dân cư, nhà ở cư dân cùng với, liền với chín, quen thuộc cư dân, người dân sinh sống ngủ, đi ngủ cùng với nhau treo, cẩu kéo vận chuyển, chở đến, tới sa mạc dải đất, vùng đất)
    • B. 虽无强制拆迁,但平价便民业态被高消费网红商业全面取代,导致原住民生活成本激增与文化疏离 (Tuy, tuy rằng không, không có (vô) cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật giải tỏa di dời, giải phóng mặt bằng nhưng, nhưng mà bằng phẳng, phẳng lặng giá, giá cả thuận tiện, tiện lợi Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ cách, thái độ bị cao tiêu dùng, chi tiêu lưới, tấm lưới màu đỏ thương mại, thương nghiệp toàn diện, bao quát lấy, nhận thế hệ, thời đại dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) nguyên, vốn dĩ ở, sống Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ cuộc sống, sinh hoạt giá thành, chi phí sản xuất tăng, gia tăng và, cùng với văn hóa cách (khoảng cách))
    • C. 老街区内的所有商店一律实行免费赠送制度,原住民每天可以无限量领取高档商品 (Già, lớn tuổi phố, con phố khu, khu vực tất cả, toàn bộ bên trong, nội bộ cửa hàng đồng loạt, nhất loạt như nhau thực hành, thi hành miễn phí tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm chế độ, thể chế nguyên, vốn dĩ ở, sống Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ mỗi trời, bầu trời có thể vô hạn, không có giới hạn số lượng, chất lượng nhận, lĩnh cao cấp, sang trọng hàng hóa, thương phẩm)
    • D. 新建的精品咖啡馆强制要求八十岁以上的原住民老人每天必须饮用十杯浓缩咖啡 (Mới sản phẩm tinh hoa, sản phẩm chất lượng cao tuyệt phẩm xây dựng, kiến thiết cà phê tiệm, quán cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật yêu cầu tám mười tuổi nguyên, vốn dĩ trở lên, từ... trở lên ở, sống Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ người già, người cao tuổi mỗi trời, bầu trời bắt buộc phải sử dụng mười cốc, ly đặc, đậm (trà cà phê)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: 'Thay thế gián tiếp' (间接置换 - Indirect Displacement) xảy ra khi không có cưỡng chế giải tỏa nhưng các chợ bình dân, tiệm sửa chữa giá rẻ bị thay thế toàn bộ bởi quán cà phê精品, phòng tranh đắt đỏ, khiến cư dân gốc rơi vào cảnh 'lưu đày tại chỗ' (原地流放).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
39

Câu 39 (LISTENING)

Phần 1
问:“绿色绅士化”悖论揭示出城市生态基础设施投资可能产生什么非预期的负面社会后果?
wèn :“ lǜ sè shēn shì huà ” bèi lùn jiē shì chū chéng shì shēng tài jī chǔ shè shī tóu zī kě néng chǎn shēng shén me fēi yù qī de fù miàn shè huì hòu guǒ ?
Băng nghe câu 39:
A
新建的滨水生态公园会释放出大量有毒气体,导致周边高收入富豪集体弃房逃离
B
种植绿色树木会导致城市地壳瞬间塌陷,使整片社区沉入地下五百米的岩浆层
C
公共生态绿地被地产市场资本化为景观溢价并推高房租,反而将低收入原住租户挤出社区
D
低收入租户因为厌恶绿色植物与新鲜空气而主动要求搬迁到重化工垃圾焚烧厂旁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男:更为热议的是‘绿色绅士化’(Green Gentrification)悖论。市政当局本着生态善意,在原本污染严重的低收入工人社区周边整治臭水河道、兴建大型滨水生态公园与慢行绿道。然而,高标准的绿色基础设施迅速被周边房地产市场资本化为稀缺的‘生态景观溢价’,引发周边房价与房租飙升,最终把原本最需要改善健康环境的低收入租户挤出社区,使公共财政投资的生态福利变成了富裕阶层独占的俱乐部产品。 问:“绿色绅士化”悖论揭示出城市生态基础设施投资可能产生什么非预期的负面社会后果?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghịch lý 'Trung lưu hóa xanh' (Green Gentrification) chỉ ra hệ quả ngoài ý muốn: khi chính quyền xây công viên sinh thái ở khu lao động nghèo, tiện ích xanh lập tức bị vốn hóa làm giá nhà và tiền thuê tăng vọt, đẩy chính những người thuê nhà thu nhập thấp ra khỏi khu vực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:更为热议的是‘绿色绅士化’(Green Gentrification)悖论。市政当局本着生态善意,在原本污染严重的低收入工人社区周边整治臭水河道、兴建大型滨水生态公园与慢行绿道。然而,高标准的绿色基础设施迅速被周边房地产市场资本化为稀缺的‘生态景观溢价’,引发周边房价与房租飙升,最终把原本最需要改善健康环境的低收入租户挤出社区,使公共财政投资的生态福利变成了富裕阶层独占的俱乐部产品。 问:“绿色绅士化”悖论揭示出城市生态基础设施投资可能产生什么非预期的负面社会后果?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Nghịch lý 'Trung lưu hóa xanh' (Green Gentrification) chỉ ra hệ quả ngoài ý muốn: khi chính quyền xây công viên sinh thái ở khu lao động nghèo, tiện ích xanh lập tức bị vốn hóa làm giá nhà và tiền thuê tăng vọt, đẩy chính những người thuê nhà thu nhập thấp ra khỏi khu vực.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新建的滨水生态公园会释放出大量有毒气体,导致周边高收入富豪集体弃房逃离 (Mới bãi biển, bờ biển xây dựng, kiến thiết nước sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên công viên biết giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện lượng lớn, nhiều có độc, độc hại chất khí, thể khí dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) vùng lân cận, xung quanh ngoại vi cao thu nhập phú hào, tỷ phú người giàu kếch xù tập thể trốn, đào tẩu cách (khoảng cách))
    • B. 种植绿色树木会导致城市地壳瞬间塌陷,使整片社区沉入地下五百米的岩浆层 (Trồng trọt, gieo trồng cây cối màu xanh lá cây cây, cây cối biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) thành phố giữa, không gian sụp đổ, sập xuống khiến cho, làm cho toàn bộ, trọn vẹn mảnh, miếng khu dân cư, cộng đồng dân cư khu phố chìm, chìm đắm vào, bước vào dưới lòng đất, dưới đất số năm (5) trăm (100) mét tầng (nhà), lớp (bề mặt))
    • C. 公共生态绿地被地产市场资本化为景观溢价并推高房租,反而将低收入原住租户挤出社区 (Công cộng, chung cho xã hội sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên màu xanh lá cây bị sản xuất, sinh ra thị trường, chợ tư bản, nguồn vốn tài chính biến hóa, văn hóa vì, để cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên giá, giá cả và, đồng thời đẩy cao tiền thuê nhà trái lại, ngược lại sẽ, sắp thấp, cúi đầu thu nhập nguyên, vốn dĩ ở, sống thuê, cho thuê hộ, hộ gia đình chen chúc, chật chội ra, xuất hiện khu dân cư, cộng đồng dân cư khu phố)
    • D. 低收入租户因为厌恶绿色植物与新鲜空气而主动要求搬迁到重化工垃圾焚烧厂旁 (Thấp, cúi đầu thu nhập thuê, cho thuê hộ, hộ gia đình bởi vì ghét bỏ, chán ghét căm ghét sâu sắc màu xanh lá cây thực vật, cây cỏ và, cùng với tươi, tươi ngon không khí mà, nhưng chủ động, tự giác tích cực yêu cầu di dời, chuyển dời địa điểm đến, tới nặng, quan trọng biến hóa, văn hóa Công việc, thợ rác, rác thải thiêu đốt, đốt cháy xử lý rác rưởi nhà máy, xưởng bên cạnh, kế bên)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nghịch lý 'Trung lưu hóa xanh' (绿色绅士化 - Green Gentrification): đầu tư công viên sinh thái ven sông nhằm cải thiện môi trường cho khu dân cư thu nhập thấp nhưng lại bị thị trường bất động sản vốn hóa thành 'phí溢价 cảnh quan', đẩy giá thuê nhà tăng vọt và đuổi người nghèo đi.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
40

Câu 40 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人为破解城市更新中的原住民被驱逐困境,提出的制度创新组合方案是:
wèn : zhǔ jiǎng rén wéi pò jiě chéng shì gēng xīn zhōng de yuán zhù mín bèi qū zhú kùn jìng , tí chū de zhì dù chuàng xīn zǔ hé fāng àn shì :
Băng nghe câu 40:
A
颁布法律严禁对任何老旧危房进行加固修缮,任由所有城市建筑自然倒塌毁灭
B
将城市中所有的土地产权无偿赠送给跨国房地产投机基金以换取短期税收增长
C
强制要求所有咖啡馆与画廊必须按每杯一分钱的价格向全世界游客无限量供应商品
D
引入“社区土地信托”剥离土地投机溢价,并结合包容性规划强制配建保障房与保护平价便民业态
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 要走出‘不更新则衰败、一更新就驱逐’的空间正义死胡同,现代城市规划必须引入‘反置换制度工具箱’(Anti-displacement Toolkit)。第一,在土地产权层面推广‘社区土地信托’(Community Land Trust),将土地所有权剥离并锁定在非营利社区组织手中,仅允许住房建筑物按受控价格流转,彻底斩断土地投机溢价;第二,实行‘包容性分区规划’与商业业态配额保护,强制要求开发商在更新项目中配建不少于百分之二十的永久性可负担保障房,并以减免物业税换取对社区平价菜场与老字号便民小店的租金封顶保护。
    • Câu hỏi (问): 主讲人为破解城市更新中的原住民被驱逐困境,提出的制度创新组合方案是: (zhǔ jiǎng rén wéi pò jiě chéng shì gèng xīn zhōng de yuán zhù mín bèi qū zhú kùn jìng, tí chū de zhì dù chuàng xīn zǔ hé fāng àn shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Để hóa giải bài toán không gian công bằng trong chỉnh trang đô thị, cần áp dụng 'Quỹ tín thác đất đai cộng đồng' (CLT) nhằm triệt tiêu đầu cơ đất đai, kết hợp quy hoạch bao trùm bắt buộc xây dựng nhà ở xã hội và bảo vệ giá thuê cho các cửa hàng bình dân phục vụ dân sinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "主讲人为破解城市更新中的原住民被驱逐困境,提出的制度创新组合方案是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:要走出‘不更新则衰败、一更新就驱逐’的空间正义死胡同,现代城市规划必须引入‘反置换制度工具箱’(Anti-displacement Toolkit)。第一,在土地产权层面推广‘社区土地信托’(Community Land Trust),将土地所有权剥离并锁定在非营利社区组织手中,仅允许住房建筑物按受控价格流转,彻底斩断土地投机溢价;第二,实行‘包容性分区规划’与商业业态配额保护,强制要求开发商在更新项目中配建不少于百分之二十的永久性可负担保障房,并以减免物业税换取对社区平价菜场与老字号便民小店的租金封顶保护。 问:主讲人为破解城市更新中的原住民被驱逐困境,提出的制度创新组合方案是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Để hóa giải bài toán không gian công bằng trong chỉnh trang đô thị, cần áp dụng 'Quỹ tín thác đất đai cộng đồng' (CLT) nhằm triệt tiêu đầu cơ đất đai, kết hợp quy hoạch bao trùm bắt buộc xây dựng nhà ở xã hội và bảo vệ giá thuê cho các cửa hàng bình dân phục vụ dân sinh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 颁布法律严禁对任何老旧危房进行加固修缮,任由所有城市建筑自然倒塌毁灭 (Ban bố, ban hành (luật pháp luật, luật pháp nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định đối với bất kỳ, bất cứ già, lớn tuổi cũ, xưa tiến hành, thực hiện cộng, thêm vào sửa chữa, tu sửa đảm nhiệm, bổ nhiệm do, bởi tất cả, toàn bộ thành phố kiến trúc, công trình kiến trúc tự nhiên, giới tự nhiên sụp đổ, đổ sập hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn)
    • B. 将城市中所有的土地产权无偿赠送给跨国房地产投机基金以换取短期税收增长 (Sẽ, sắp thành phố trong, ở giữa đất đai, thổ nhưỡng tất cả, toàn bộ quyền sở hữu nhà đất, sổ hồng vô hoàn lại, miễn phí tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm cho bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước bất động sản, ngành địa ốc đầu cơ trục lợi quỹ, quỹ tài chính lấy, dùng đổi lấy, đánh đổi ngắn hạn, kỳ hạn ngắn thuế, thuế quan nhận được tăng trưởng, mở mang)
    • C. 强制要求所有咖啡馆与画廊必须按每杯一分钱的价格向全世界游客无限量供应商品 (Cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật yêu cầu tất cả, toàn bộ cà phê tiệm, quán và, cùng với vẽ bắt buộc phải theo, căn cứ theo mỗi cốc, ly một chia, tách giá cả, mức giá tiền hướng tới, về phía toàn thế giới, cả thế giới du khách, khách du lịch tham quan vô hạn, không có giới hạn số lượng, chất lượng cung ứng, cung cấp hàng hóa, thương phẩm)
    • D. 引入“社区土地信托”剥离土地投机溢价,并结合包容性规划强制配建保障房与保护平价便民业态 (Dẫn, dẫn dắt vào, bước vào khu dân cư, cộng đồng dân cư khu phố đất đai, thổ nhưỡng thư, lá thư nâng đỡ, đỡ lấy bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo) cách (khoảng cách) đất đai, thổ nhưỡng đầu cơ trục lợi giá, giá cả và, đồng thời kết hợp, gắn kết bao dung, khoan dung dung nạp tính, tính chất (hậu tố) quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật phối, phối hợp xây dựng, kiến thiết bảo đảm, bảo chứng và, cùng với bảo vệ, giữ gìn bằng phẳng, phẳng lặng giá, giá cả thuận tiện, tiện lợi Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ cách, thái độ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bộ công cụ chống trục xuất (反置换制度工具箱) gồm 2 trụ cột: Quỹ tín thác đất đai cộng đồng (社区土地信托 - CLT) để tách quyền sở hữu đất khỏi đầu cơ, và Quy hoạch phân vùng bao trùm (包容性分区规划) bắt buộc dành >=20% nhà ở vừa túi tiền kèm trần giá thuê cho chợ bình dân.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
41

Câu 41 (READING)

Phần 2
在产业组织经济学与能源政策研究中,‘杰文斯悖论’(Jevons Paradox)揭示了一个极其深刻的反直觉现象:十九世纪英国经济学家威廉·斯坦利·杰文斯在考察瓦特改良蒸汽机后发现,尽管新型蒸汽机大幅提升了单位煤炭的燃烧热效率,但英国全社会的煤炭总消耗量非但没有下降,反而呈现出指数级的爆发式增长。其内在经济学传导机制被称为‘回弹效应’(Rebound Effect):技术进步虽然降低了单位能源服务的使用成本,但这种隐性的相对价格下降一方面刺激了原有高耗能工业部门扩大生产规模,另一方面诱发了原本因能源昂贵而无法商业化的全新用能场景。这一历史定律警示当代气候治理:单纯依赖提高能效的技术改良绝不足以自动实现绝对减排,必须配合碳税或碳排放总量控制(Cap-and-Trade)等价格刚性约束。 问:根据文意,“杰文斯悖论”及其“回弹效应”对当代能源与气候政策的核心启示是:
A
单纯提升能效会因降低用能成本而刺激总消费反弹,必须配合总量控制或碳定价约束
B
瓦特改良蒸汽机直接导致英国煤炭总消耗量在十年内归零并提前实现了碳中和
C
人类应当立即禁止研发任何节能技术,全面恢复使用高耗能的原始低效蒸汽机
D
只要将家电与汽车的能源效率提高百分之一,全球温室气体排放就会自动彻底消失
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文意,“杰文斯悖论”及其“回弹效应”对当代能源与气候政策的核心启示是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn giải thích 'Nghịch lý Jevons' và 'hiệu ứng bật lại': cải tiến kỹ thuật giúp tiết kiệm năng lượng trên mỗi đơn vị nhưng lại làm giảm chi phí sử dụng, kích thích tổng mức tiêu thụ năng lượng tăng lên; vì vậy không thể chỉ dựa vào nâng cao hiệu suất mà phải kết hợp định giá carbon hoặc kiểm soát tổng lượng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 单纯提升能效会因降低用能成本而刺激总消费反弹,必须配合总量控制或碳定价约束 (Đơn thuần, trong sáng nâng cao, nâng tầm có thể biết bởi vì, do vì hạ thấp, giảm thiểu sử dụng có thể giá thành, chi phí sản xuất mà, nhưng kích thích, kích động tổng, toàn bộ tiêu dùng, chi tiêu bật lại, phục hồi bật tăng trở lại bắt buộc phải phối hợp, kết hợp ăn ý tổng lượng, tổng khối lượng số lượng kiểm soát, khống chế hoặc, hay là định giá, ấn định mức giá ràng buộc, quy chuẩn ước thúc)
    • B. 瓦特改良蒸汽机直接导致英国煤炭总消耗量在十年内归零并提前实现了碳中和 (Đặc biệt, riêng biệt cải tạo, cải lương hấp, đồ xôi máy móc trực tiếp, thẳng thắn dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) Nước Anh than đá, than tổng, toàn bộ tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng số lượng, chất lượng ở mười năm (thời gian) bên trong, nội bộ trở về, quay về không, số 0 và, đồng thời trước thời hạn, làm sớm hơn thực hiện, hiện thực hóa rồi trong, ở giữa và)
    • C. 人类应当立即禁止研发任何节能技术,全面恢复使用高耗能的原始低效蒸汽机 (Loài người, nhân loại nên, phải ngay lập tức, tức khắc cấm, nghiêm cấm nghiên cứu và phát triển, R&D bất kỳ, bất cứ tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm điện năng kỹ thuật, công nghệ toàn diện, bao quát khôi phục, phục hồi sử dụng, dùng cao tiêu hao, làm hao tổn nguyên thủy, ban sơ ban đầu có thể thấp, cúi đầu hấp, đồ xôi máy móc)
    • D. 只要将家电与汽车的能源效率提高百分之一,全球温室气体排放就会自动彻底消失 (Chỉ cần (điều kiện cần) sẽ, sắp thiết bị điện gia dụng, đồ điện gia dụng và, cùng với nguồn năng lượng, năng lượng xe ô tô, xe hơi hiệu suất, năng suất nâng cao, cải thiện trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) một toàn cầu, toàn thế giới Ôn (họ Ôn phòng, buồng chất khí, thể khí phát thải, xả thải (khí thải thì, liền biết tự động, tự giác triệt để, hoàn toàn biến mất, tiêu tan)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nghịch lý Jevons (杰文斯悖论) và hiệu ứng bật lại (回弹效应): nâng cao hiệu suất năng lượng làm giảm chi phí đơn vị, từ đó kích thích mở rộng quy mô sản xuất và nhu cầu tiêu thụ mới khiến tổng mức tiêu thụ năng lượng tăng vọt; do đó bắt buộc phải đi kèm trần phát thải hoặc thuế carbon.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
42

Câu 42 (READING)

Phần 2
古基因组学(Paleogenomics)的崛起彻底重塑了人类起源与演化的家谱图景。长期以来,古人类学界受限于热带与亚热带环境中骨骼化石DNA极易热降解的瓶颈,认为现代智人走出非洲后是以单向‘完全替代’模式灭绝了欧亚大陆原住古人类。然而,斯万特·帕博(Svante Pääbo)团队通过建立超洁净古DNA提取规程与高通量测序拼接技术,先后成功破译了尼安德特人(Neanderthals)与西伯利亚丹尼索瓦人(Denisovans)的全基因组序列。比对结果确凿证实:当今非洲以外的现代欧亚人群基因组中,普遍保留着百分之二左右的尼安德特人基因片段;而青藏高原世居藏族人群之所以具备卓越的高原低氧适应能力,正是源于数万年前从丹尼索瓦人基因渗入(Introgressive Hybridization)而来的EPAS1等位基因。 问:斯万特·帕博团队的古基因组学突破如何修正了传统现代智人演化的“完全替代”假说?
A
证明现代欧亚人类全部是由外星生物直接克隆而成的,与非洲智人毫无亲缘关系
B
证实智人走出非洲后曾与尼安德特人、丹尼索瓦人发生基因杂交渗入,并非彻底孤立替代
C
发现青藏高原藏族人群适应低氧环境完全是因为每天饮用含有纯液态氧的冰川水
D
证实尼安德特人至今仍然作为一个庞大的独立国家政权秘密生活在西伯利亚地下
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:斯万特·帕博团队的古基因组学突破如何修正了传统现代智人演化的“完全替代”假说?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Thành tựu cổ hệ gen học của Svante Pääbo đã giải mã hệ gen người Neanderthal và Denisova, chứng minh người hiện đại ngoài châu Phi có sự thấm gen lai tạp với các loài người cổ đại này (như gen EPAS1 ở người Tạng), bác bỏ thuyết thay thế tuyệt đối.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明现代欧亚人类全部是由外星生物直接克隆而成的,与非洲智人毫无亲缘关系 (Chứng minh, bằng chứng hiện đại Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. loài người, nhân loại toàn bộ, tất cả là, phải do, bởi bên ngoài sinh vật, công nghệ sinh học trực tiếp, thẳng thắn gam (đơn vị khối lượng = 1 thịnh vượng, dồi dào mà, nhưng và, cùng với thành, hoàn thành phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái người hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào thân, ruột thịt Duyên (Duyên phận tốt đẹp, duyên lành đưa đẩy người tốt gặp nhau mối quan hệ)
    • B. 证实智人走出非洲后曾与尼安德特人、丹尼索瓦人发生基因杂交渗入,并非彻底孤立替代 (Chứng thực, xác nhận là sự thật Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái người đi, đi bộ ra, xuất hiện phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. sau đã từng, từng và, cùng với an toàn, yên ổn đức, đạo đức phẩm hạnh đặc biệt, riêng biệt người Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. người xảy ra, phát sinh gen, bộ gen di truyền lai giống, lai tạo giống (lúa vào, bước vào tuyệt nhiên không phải, không hề là triệt để, hoàn toàn cô lập, đơn độc thay thế, thế chỗ)
    • C. 发现青藏高原藏族人群适应低氧环境完全是因为每天饮用含有纯液态氧的冰川水 (Phát hiện, nhận ra xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp cao nguyên cất giấu, ẩn nấp dân tộc đám đông, dòng người thích nghi, thích ứng thấp, cúi đầu môi trường hoàn toàn, trọn vẹn là, phải bởi vì mỗi trời, bầu trời sử dụng có chứa, hàm chứa thuần, thuần khiết cách, thái độ băng, nước đá nước)
    • D. 证实尼安德特人至今仍然作为一个庞大的独立国家政权秘密生活在西伯利亚地下 (Chứng thực, xác nhận là sự thật an toàn, yên ổn đức, đạo đức phẩm hạnh đặc biệt, riêng biệt người đến nay, cho tới nay vẫn, vẫn cứ với tư cách là, với vai trò là một cái độc lập, tự chủ khổng lồ, đồ sộ đất nước chính quyền, quyền lực nhà nước bí mật, điều bí ẩn cuộc sống, sinh hoạt ở phía Tây Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. có lợi, lợi ích dưới lòng đất, dưới đất)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đột phá cổ hệ gen học của Svante Pääbo đã bác bỏ giả thuyết 'thay thế hoàn toàn' tuyệt đối: người Tinh khôn (Homo sapiens) sau khi rời châu Phi đã lai tạp và nhận thấm gen (基因渗入) từ người Neanderthal (~2% hệ gen) và người Denisova (gen EPAS1 giúp người Tạng thích nghi vùng cao thiếu oxy).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
43

Câu 43 (READING)

Phần 2
在中国古典绘画美学与谢赫《古画品录》确立的‘六法论’体系中,位列第一的‘气韵生动’与位列第二的‘骨法用笔’构成了中国画区别于西方古典焦点透视写实油画的本体论根基。西方古典学院派绘画致力于通过明暗交界线(Chiaroscuro)、解剖学比例与几何光影投射,在二维画布上营造出逼真的三维物质体积感;而中国文人画则秉持‘书画同源’理念,将毛笔的中锋、侧锋、提按、顿挫所写出的‘线条’(骨法)从单纯勾勒物象外轮廓的附庸地位解放出来,使其具备独立的审美韵律与金石质感。画家并非机械临摹山川外貌,而是借由笔墨干湿浓淡的节奏律动,外化宇宙万物的生命律动与主体澄怀味象的精神境界(气韵)。 问:关于中国古典绘画“气韵生动”与“骨法用笔”的美学特质,下列理解符合文意的是:
A
中国古典绘画严格遵循西方几何光学与人体解剖学比例,追求照相式的光影体积感
B
“骨法用笔”是指画家必须使用动物骨骼代替毛笔在石头表面进行机械雕刻
C
将毛笔线条锤炼为具独立审美价值的载体,借笔墨律动外化万物生机与主体精神境界
D
谢赫在《古画品录》中主张彻底废除笔墨线条,完全改用几何色块拼贴抽象图案
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于中国古典绘画“气韵生动”与“骨法用笔”的美学特质,下列理解符合文意的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn phân tích hai nguyên tắc đứng đầu 'Lục pháp' của Tạ Hách là 'Khí vận sinh động' và 'Cốt pháp dụng bút': giải phóng đường nét bút lông thành ngôn ngữ thẩm mỹ độc lập để truyền tải nhịp điệu sự sống và cảnh giới tinh thần thay vì mô phỏng quang học.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国古典绘画严格遵循西方几何光学与人体解剖学比例,追求照相式的光影体积感 (Trung Quốc cổ điển hội họa, tranh vẽ nghiêm khắc, nghiêm ngặt tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật phương Tây, các nước phương Tây mấy, vài (jǐ) Hà (họ Hà ánh sáng, quang học, học tập và, cùng với người giải phẫu, mổ xẻ phân tích sâu sắc học, học tập tỷ lệ, tỷ xích theo đuổi, mưu cầu chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm ánh sáng, quang kiểu, dạng thể tích, dung tích cảm giác, cảm xúc cảm động)
    • B. “骨法用笔”是指画家必须使用动物骨骼代替毛笔在石头表面进行机械雕刻 (Pháp luật, luật lệ sử dụng bút, cây bút là, phải chỉ, chỉ trỏ họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp bắt buộc phải sử dụng, dùng động vật thay thế, thay cho bút lông, bút lông viết thư pháp ở hòn đá, viên đá bề mặt, bề ngoài tiến hành, thực hiện cơ khí, máy móc điêu khắc, chạm khắc)
    • C. 将毛笔线条锤炼为具独立审美价值的载体,借笔墨律动外化万物生机与主体精神境界 (Sẽ, sắp bút lông, bút lông viết thư pháp đường, tuyến cái, con cái búa vì, để độc lập, tự chủ thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ giá trị mượn, vay bút, cây bút tiết tấu, nhịp điệu bên ngoài biến hóa, văn hóa vạn, mười nghìn (10.000) sinh vật, vật sức sống, sinh khí bừng bừng và, cùng với chủ thể, phần thân chính tinh thần, nghị lực cảnh giới, tầm tư tưởng)
    • D. 谢赫在《古画品录》中主张彻底废除笔墨线条,完全改用几何色块拼贴抽象图案 (Tạ (họ Tạ ở cổ, thời cổ xưa vẽ phẩm chất, phẩm cách ghi chép, ghi âm trong, ở giữa chủ trương, tán thành triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định bút, cây bút đường, tuyến cái, con hoàn toàn, trọn vẹn sửa, sửa đổi sử dụng mấy, vài (jǐ) Hà (họ Hà màu sắc, sắc thái đồng (tiền), miếng dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình dán, áp sát trừu tượng hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Trong 'Lục pháp luận' của Tạ Hách, 'Cốt pháp dụng bút' nâng đường nét bút lông thành thực thể thẩm mỹ độc lập (Thư họa đồng nguyên), thông qua nhịp điệu bút mực để biểu đạt sức sống vạn vật và cảnh giới tinh thần ('Khí vận sinh động') thay vì tả thực bóng đổ quang học như hội họa phương Tây.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
44

Câu 44 (READING)

Phần 2
在免疫肿瘤学临床实践中,以PD-1/PD-L1抑制剂为代表的‘免疫检查点疗法’虽然改写了晚期黑色素瘤与非小细胞肺癌的生存曲线,但临床总体有效率仍徘徊在百分之二十至三十之间。肿瘤微环境病理学揭示,决定免疫疗法成败的核心分水岭在于肿瘤属于‘热肿瘤’(免疫炎症型)还是‘冷肿瘤’(免疫荒漠型或免疫豁免型)。在‘冷肿瘤’内部,实体瘤细胞通过分泌转化生长因子-β(TGF-β)编织出致密的细胞外基质胶原纤维网,宛如筑起一道铜墙铁壁的物理城墙,将杀伤性CD8+ T淋巴细胞死死挡在肿瘤实质外围;同时,瘤内富集的调节性T细胞(Treg)与髓系抑制性细胞还会联手释放免疫抑制因子,使即便偶有潜入的T细胞也陷入功能耗竭的沉睡状态。 问:根据文意,临床上被称为“冷肿瘤”的实体瘤之所以对PD-1免疫疗法响应不佳,是因为:
A
“冷肿瘤”内部的组织温度常年维持在零下五十摄氏度,将所有化疗药物直接冻结成冰
B
患者体内的免疫系统过于亢进,在一秒钟内就将所有的正常器官与肿瘤同时溶解
C
PD-1抑制剂是一种专门用来促进癌细胞加速分裂繁殖的高浓度营养补充剂
D
致密基质纤维网物理阻隔杀伤性T细胞浸润,且微环境中的抑制性细胞导致T细胞功能耗竭
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文意,临床上被称为“冷肿瘤”的实体瘤之所以对PD-1免疫疗法响应不佳,是因为:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn giải thích lý do 'khối u lạnh' không đáp ứng tốt với thuốc ức chế PD-1: khối u tạo hàng rào chất nền ngoại bào dày đặc ngăn tế bào T xâm nhập và dùng các tế bào ức chế miễn dịch làm suy kiệt chức năng của tế bào T.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. “冷肿瘤”内部的组织温度常年维持在零下五十摄氏度,将所有化疗药物直接冻结成冰 (Lạnh khối u, ung bướu (y học) tổ chức, cơ quan bên trong, nội bộ nhiệt độ quanh năm, cả năm duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định ở dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) số năm (5) mười độ C, độ Celsius (°C) sẽ, sắp tất cả, toàn bộ biến hóa, văn hóa thuốc, dược phẩm trực tiếp, thẳng thắn đóng băng, phong tỏa (tài khoản thành, hoàn thành băng, nước đá)
    • B. 患者体内的免疫系统过于亢进,在一秒钟内就将所有的正常器官与肿瘤同时溶解 (Bệnh nhân, người bệnh miễn dịch, hệ miễn dịch bên trong, nội bộ hệ thống quá đỗi, quá mức nhập, vào ở một giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ bên trong, nội bộ thì, liền sẽ, sắp bình thường tất cả, toàn bộ cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể và, cùng với khối u, ung bướu (y học) đồng thời, cùng lúc đó hòa tan, tan biến (trong dung môi hóa học))
    • C. PD-1抑制剂是一种专门用来促进癌细胞加速分裂繁殖的高浓度营养补充剂 (Ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) là, phải một loại, kiểu chuyên môn, đặc biệt dùng để, sử dụng vào việc thúc đẩy, xúc tiến bệnh ung thư tế bào (sinh học) tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ phân chia, phân bào cao sinh sản, nhân giống đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc dinh dưỡng, chất dinh dưỡng bổ sung, thêm vào chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì))
    • D. 致密基质纤维网物理阻隔杀伤性T细胞浸润,且微环境中的抑制性细胞导致T细胞功能耗竭 (Tinh tế, tốt đẹp dày đặc, khít sợi, sợi carbon lưới, tấm lưới vật lý, môn Vật lý cách, ngăn cách giết, sát hại bị thương, làm tổn thương tính, tính chất (hậu tố) tế bào (sinh học) nhỏ, tiền tố micro- môi trường ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật trong, ở giữa tính, tính chất (hậu tố) tế bào (sinh học) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tế bào (sinh học) chức năng, công năng tiêu hao, làm hao tổn nỗ lực rất nhiều)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: 'Khối u lạnh' (冷肿瘤 - Cold Tumor) kháng liệu pháp miễn dịch PD-1 vì tế bào u tiết TGF-β tạo mạng lưới sợi collagen ngoại bào dày đặc chặn tế bào T gây độc (CD8+ T) ở vòng ngoài, đồng thời các tế bào Treg ức chế làm tế bào T rơi vào trạng thái suy kiệt.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
45

Câu 45 (READING)

Phần 2
在国际私法与跨国商事仲裁领域,‘承认及执行外国仲裁裁决公约’(即1958年《纽约公约》)被誉为支撑现代全球国际贸易法治大厦的基石。在跨国商事交易中,双方当事人往往对彼此母国的国内法院抱有‘地方保护主义与主场偏见’的深切顾虑,且一国法院作出的民商事判决在另一国申请承认与执行时,常常受困于严苛的互惠原则审查与繁琐的外交领事认证。而《纽约公约》目前拥有超过一百七十个缔约国,它确立了‘形式审查为主、拒绝执行事由极度限缩’的强力国际义务:只要当事人达成有效书面仲裁协议,由中立国际仲裁庭作出的终局裁决书,便可在全球任一缔约国地方法院直接申请强制执行债务人财产,极大降低了跨国契约的违约执行成本。 问:1958年《纽约公约》之所以在跨国商事交易中备受青睐,其核心制度优势在于:
A
确立了覆盖逾百国的仲裁裁决跨国强制执行义务,有效规避了外国法院判决承认难与主场偏见
B
规定全球所有跨国贸易合同纠纷一律交由美国纽约市的一个基层街道派出所独揽裁判
C
彻底废除了全球所有国家的国内民事法院,严禁法官审理任何涉及金钱的合同案件
D
允许败诉的违约企业在收到仲裁裁决书后无限期推迟一百年再向胜诉方支付赔款
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:1958年《纽约公约》之所以在跨国商事交易中备受青睐,其核心制度优势在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Công ước New York 1958 là nền tảng của thương mại quốc tế vì thiết lập nghĩa vụ công nhận và cưỡng chế thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại hơn 170 quốc gia, giúp doanh nghiệp tránh được định kiến sân nhà và rào cản công nhận bản án tòa án.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 确立了覆盖逾百国的仲裁裁决跨国强制执行义务,有效规避了外国法院判决承认难与主场偏见 (Xác lập, thiết lập vững chắc (mục tiêu rồi bao phủ, che phủ trăm (100) trọng tài phân xử quốc gia, đất nước phán quyết, tài phán phân xử bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật chấp hành, thực thi nghĩa vụ, bổn phận có hiệu lực, hiệu quả tránh, né tránh rồi nước ngoài, ngoại quốc tòa án phán quyết, tuyên án thừa nhận, công nhận khó, khó khăn và, cùng với buổi, trận định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi)
    • B. 规定全球所有跨国贸易合同纠纷一律交由美国纽约市的一个基层街道派出所独揽裁判 (Quy định toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước thương mại, mậu dịch hợp đồng, giao kèo tranh chấp, mâu thuẫn xích mích đồng loạt, nhất loạt như nhau giao nộp, kết bạn do, bởi Nước Mỹ, Hoa Kỳ hẹn, ước hẹn một cái thành phố, thị xã cơ sở, cấp cơ sở địa phương tuyến cơ sở đường phố, khu phố phái đi, cử đi ngôi, tòa (trường học độc nhất, một mình đơn độc trọng tài)
    • C. 彻底废除了全球所有国家的国内民事法院,严禁法官审理任何涉及金钱的合同案件 (Triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định rồi toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ trong nước, nội địa đất nước Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ việc, sự việc tòa án nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định thẩm phán, quan tòa thụ lý xét xử, thẩm lý vụ án tư pháp bất kỳ, bất cứ liên quan tới, dính dáng tới hợp đồng, giao kèo tiền tài, tiền bạc vụ án, án điểm)
    • D. 允许败诉的违约企业在收到仲裁裁决书后无限期推迟一百年再向胜诉方支付赔款 (Cho phép, thừa nhận thua, thất bại vi phạm hợp đồng doanh nghiệp, công ty ở nhận được (thư từ, quà tặng trọng tài phân xử phán quyết, tài phán phân xử sách sau vô hạn, không có giới hạn kỳ, thời kỳ hoãn lại, lùi lại (thời gian) một trăm (100) năm (thời gian) lại, nữa hướng tới, về phía thắng, chiến thắng phương, hướng thanh toán, chi trả (tiền tệ) bồi thường, đền bù)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Công ước New York 1958 (với hơn 170 quốc gia thành viên) giúp phán quyết của trọng tài thương mại quốc tế trung lập được công nhận và cưỡng chế thi hành trực tiếp tại tòa án các nước thành viên, khắc phục tâm lý e ngại thiên vị sân nhà và thủ tục công nhận bản án tòa án nước ngoài phức tạp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (READING)

Phần 2
在深海地质与洁净能源勘探中,赋存于大陆坡深水海底沉积物及高纬度永冻土带中的‘天然气水合物’(俗称可燃冰),因其外观晶莹如冰且遇火即燃而备受瞩目。从晶体化学结构来看,可燃冰并非简单的液态甲烷混合物,而是水分子通过氢键连接构筑成的多面体刚性笼状晶格(Clathrate Cage),甲烷等小分子烃类气体则依靠范德华力被高密度囚禁在笼状空腔内部;在标准状态下,一立方米可燃冰分解后可释放出约一百六十立方米的甲烷气体。然而,深海商业化试采犹如‘在豆腐上打井’:可燃冰原本正是胶结海底松散泥沙的力学骨架,一旦采用降压或注热法促使其大规模解离产气,沉积层瞬间丧失剪切强度,极易诱发灾难性的海底滑坡、工程井筒坍塌以及巨量强温室气体甲烷逃逸入海。 问:根据文意,深海“可燃冰”商业化开采被比喻为“在豆腐上打井”,其核心工程与环境风险是:
A
可燃冰在海底属于坚硬无比的钛合金矿石,人类现有的金刚石钻头完全无法钻透分毫
B
水合物解离会导致海底松散沉积层丧失胶结力学强度,易诱发海底滑坡与强温室气体甲烷逃逸
C
一立方米可燃冰分解后只能释放出零点零一立方米的气体,完全没有任何商业开采价值
D
深海可燃冰一旦接触海水就会立即转化为美味的大豆豆腐,被深海鱼群在数秒内吃光
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文意,深海“可燃冰”商业化开采被比喻为“在豆腐上打井”,其核心工程与环境风险是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn giải thích cấu trúc lồng phân tử nước giam giữ khí metan của 'băng cháy' và cảnh báo rủi ro khi khai thác biển sâu: băng cháy tan rã làm tầng trầm tích đáy biển mất độ bền kết dính, dễ gây sạt lở đáy biển và rò rỉ khí nhà kính metan.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可燃冰在海底属于坚硬无比的钛合金矿石,人类现有的金刚石钻头完全无法钻透分毫 (Có thể băng, nước đá ở đáy biển, lòng biển sâu thuộc về, nằm trong cứng rắn, rắn chắc titan (Ti) vô cùng, không gì sánh bằng hợp, kết hợp vàng (kim loại) khoáng sản, quặng mỏ Thạch (họ Thạch loài người, nhân loại vàng (kim loại) hiện có, hiện hữu sẵn có vừa mới, vừa vặn Thạch (họ Thạch khoan lỗ, chui vào đầu, cái đầu hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào khoan lỗ, chui vào xuyên qua, thấu qua chia, tách)
    • B. 水合物解离会导致海底松散沉积层丧失胶结力学强度,易诱发海底滑坡与强温室气体甲烷逃逸 (Nước hợp, kết hợp sinh vật, vật giải thích, giải quyết cách (khoảng cách) biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) đáy biển, lòng biển sâu cây thông tan học trầm tích tầng (nhà), lớp (bề mặt) đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực keo, kẹo cao su kết thúc, kết hôn sức, sức lực học, học tập cường độ, độ bền chịu lực gửi, phát ra đáy biển, lòng biển sâu trượt, trượt băng dốc, sườn dốc và, cùng với mạnh mẽ, kiên cường Ôn (họ Ôn phòng, buồng chất khí, thể khí Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) trốn, đào tẩu)
    • C. 一立方米可燃冰分解后只能释放出零点零一立方米的气体,完全没有任何商业开采价值 (Một khối, mét khối mét có thể băng, nước đá phân giải, phân hủy (hóa học sau chỉ có thể, chỉ đành giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện không, số 0 giờ (đơn vị thời gian) không, số 0 một khối, mét khối chất khí, thể khí mét hoàn toàn, trọn vẹn không có bất kỳ, bất cứ thương mại, thương nghiệp khai thác (khoáng sản, tài nguyên giá trị)
    • D. 深海可燃冰一旦接触海水就会立即转化为美味的大豆豆腐,被深海鱼群在数秒内吃光 (Sâu, sâu sắc biển, đại dương có thể băng, nước đá một khi, một sớm một chiều tiếp xúc, tiếp cận nước biển thì, liền biết ngay lập tức, tức khắc chuyển hóa, chuyển giao vì, để đẹp, xinh đẹp to, lớn đậu phụ, đậu hũ bị sâu, sâu sắc biển, đại dương cá đàn, bầy ở số, con số giây (đơn vị đo thời gian) bên trong, nội bộ ăn ánh sáng, quang)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Băng cháy (天然气水合物 - Methane Clathrate) đóng vai trò khung kết dính cơ học cho lớp trầm tích bùn cát rời rạc dưới đáy biển; khi giảm áp hoặc gia nhiệt để tách khí metan (1m³ giải phóng ~160m³ CH4), tầng trầm tích mất cường độ chịu cắt dễ gây sạt lở đáy biển và rò rỉ khí nhà kính metan.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
47

Câu 47 (READING)

Phần 2
宋代是中国古典目录学与印刷出版文化的黄金时代,雕版印刷术的全面普及与毕昇活字印刷术的发明,引发了一场深远的‘阅读革命与知识下移’。在隋唐以前的写本时代,书籍完全依赖人工抄写,讹误频仍且藏于秘阁与世家大族高墙之内,士人治学不得不耗费半生精力寻书、借书、手抄与背诵;进入宋代,随着汴京、杭州、建阳(麻沙本)三大刻书中心的兴起,经史百氏与科举时文得以万千册规模廉价刊印流通。然而,朱熹、陆游等宋代大儒却敏锐地对这种‘印本文化’提出了深刻的认知论省思:当士子案头书籍唾手可得、检索极其便利时,读书人反而普遍滋生了涉猎浮泛、束书不观的浅薄学风,丧失了写本时代字斟句酌、涵泳体察的深沉定力——这一八百年前的‘宋代阅读焦虑’,恰与今日互联网碎片化阅读困境遥相呼应。 问:朱熹等宋代学者针对当时雕版印刷普及引发的“印本文化”,提出了怎样的学术反思?
A
强烈要求宋朝朝廷立即焚毁全国所有的雕版印书作坊,并对持有印本书籍者处以极刑
B
认为雕版印刷出来的书籍字迹全部模糊不清,其错别字数量比人工手抄本多出一万倍
C
担忧书籍获取过于轻易反而诱发士子涉猎浮泛、不求甚解,丧失了手抄时代字斟句酌的治学定力
D
主张只有来自建阳麻沙镇的印刷工匠才有资格参加科举考试并直接担任宰相职务
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:朱熹等宋代学者针对当时雕版印刷普及引发的“印本文化”,提出了怎样的学术反思?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn nêu bật sự phát triển rực rỡ của nghề in thời Tống nhưng đồng thời chỉ ra sự phản tư của Chu Hy, Lục Du: khi sách in quá dễ mua, học trò dễ đọc lướt hời hợt mà mất đi sự nghiền ngẫm sâu sắc như thời chép tay.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 强烈要求宋朝朝廷立即焚毁全国所有的雕版印书作坊,并对持有印本书籍者处以极刑 (Mãnh liệt, mạnh mẽ yêu cầu Tống (họ Tống hướng về phía, triều đại (cháo) hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả ngay lập tức, tức khắc hủy hoại, phá hủy toàn quốc, cả nước điêu khắc, chạm khắc tất cả, toàn bộ bản, phiên bản in ấn, in ra sách làm việc, tác phẩm và, đồng thời đối với nắm giữ, sở hữu in ấn, in ra cuốn, quyển (sách) sách vở, sách báo thư tịch người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nơi, chỗ lấy, dùng cực kỳ, vô cùng)
    • B. 认为雕版印刷出来的书籍字迹全部模糊不清,其错别字数量比人工手抄本多出一万倍 (Cho rằng, nhận định rằng điêu khắc, chạm khắc bản, phiên bản in ấn, ngành công nghiệp in sách vở, sách báo thư tịch ra (bổ ngữ xu hướng) chữ, từ toàn bộ, tất cả mờ mịt, mơ hồ không trong suốt, trong sạch của nó, của họ chữ sai chính tả, lỗi chính tả sai chữ số lượng so với nhân tạo, thủ công tay, bàn tay chép, sao chép cuốn, quyển (sách) nhiều ra, xuất hiện một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số)
    • C. 担忧书籍获取过于轻易反而诱发士子涉猎浮泛、不求甚解,丧失了手抄时代字斟句酌的治学定力 (Lo lắng, lo âu sách vở, sách báo thư tịch thu nhận, lấy được quá đỗi, quá mức dễ dàng, khinh suất tùy tiện trái lại, ngược lại gửi, phát ra cái, chiếc đọc rộng hiểu biết nổi, nổi lên trên mặt nước không cầu, tìm cầu giải thích, giải quyết đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực rồi tay, bàn tay chép, sao chép thời đại, kỷ nguyên chữ, từ câu (lời nói, văn bản) chữa trị, trị bệnh học, học tập định, xác định sức, sức lực)
    • D. 主张只有来自建阳麻沙镇的印刷工匠才有资格参加科举考试并直接担任宰相职务 (Chủ trương, tán thành chỉ có (điều kiện duy nhất) đến từ, xuất phát từ xây dựng, kiến thiết Dương (họ Dương in ấn, ngành công nghiệp in thị trấn, thị trấn nhỏ Công việc, thợ mới, vừa mới có tư cách, điều kiện tham gia, tham dự khoa, phân khoa giơ lên, nâng lên kỳ thi và, đồng thời trực tiếp, thẳng thắn đảm nhiệm, giữ chức vụ mổ, giết thịt (gia súc) chức vụ, quyền hạn chức vụ công vụ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Các đại nho thời Tống như Chu Hy, Lục Du tuy hưởng lợi từ sự phổ biến của sách in khắc gỗ nhưng lại cảnh báo 'nỗi lo đọc sách thời Tống': khi sách vở quá dễ kiếm, học trò dễ sinh thói đọc lướt hời hợt (涉猎浮泛、束书不观), đánh mất sự nghiền ngẫm sâu sắc từng chữ của thời chép tay.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
48

Câu 48 (READING)

Phần 2
在城市微气候学与建筑节能设计中,超高密度都市的‘城市热岛效应’(Urban Heat Island)正与全球热浪叠加,演变为致命的公共卫生威胁。水泥沥青路面与玻璃幕墙不仅反照率极低,将超过八成的太阳短波辐射吸收并转化为长波热辐射,更因高层建筑群形成的‘城市峡谷效应’(Urban Canyon)阻碍了夜间长波辐射向太空散逸及主导风系的水平通风。近年来,材料科学家研发出一种无需消耗任何电力的‘日间被动辐射制冷超材料涂层’:该涂层一方面对太阳可见光与近红外波段具备高达96%以上的超高反射率,另一方面其内部精密设计的微纳二氧化硅球体能够针对性地在8至13微米的‘大气透明窗口’波段发射强红外热辐射,将建筑物热量直接穿透整个地球大气层排向零下270摄氏度的外太空冷源,在烈日直射下仍可实现比环境气温低5至8摄氏度的自发降温。 问:“日间被动辐射制冷超材料涂层”能够在烈日下不耗电实现建筑物自发降温的核心物理原理是:
A
涂层内部嵌入了数百万台微型太阳能氟利昂压缩机,依靠消耗市政电网电力强制制冷
B
涂层在接触阳光后会源源不断地融化滴落液态氮气,使用三天后便会彻底消耗殆尽
C
通过在建筑物表面涂满黑色的吸热沥青,将城市街道上的热空气全部吸入房间内部
D
高反射太阳辐射,并通过8至13微米“大气透明窗口”将建筑热量以红外波直接辐射排向寒冷外太空
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:“日间被动辐射制冷超材料涂层”能够在烈日下不耗电实现建筑物自发降温的核心物理原理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Siêu vật liệu làm mát bức xạ thụ động giúp hạ nhiệt tòa nhà dưới nắng gắt mà không tốn điện nhờ phản xạ hơn 96% ánh nắng mặt trời và phát xạ nhiệt hồng ngoại qua 'cửa sổ trong suốt khí quyển' (8-13 micromet) thẳng ra ngoài vũ trụ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 涂层内部嵌入了数百万台微型太阳能氟利昂压缩机,依靠消耗市政电网电力强制制冷 (Tầng (nhà), lớp (bề mặt) bên trong, nội bộ vào, bước vào rồi số, con số trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) chiếc, cỗ siêu nhỏ kích thước mi-ni năng lượng mặt trời, điện mặt trời có lợi, lợi ích nén, thu gọn tinh giản máy móc dựa vào, nương tựa vào tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng thành phố, thị xã Chính trị, chính quyền lưới điện, mạng lưới truyền tải điện quốc gia điện lực, năng lượng điện cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật lạnh)
    • B. 涂层在接触阳光后会源源不断地融化滴落液态氮气,使用三天后便会彻底消耗殆尽 (Tầng (nhà), lớp (bề mặt) ở tiếp xúc, tiếp cận ánh nắng, ánh mặt trời sau biết mùa xuân mùa xuân không ngừng, liên tục tan chảy, tan ra (băng tuyết) giọt rơi, rụng cách, thái độ khí, không khí sử dụng, dùng ba trời, bầu trời sau thuận tiện, tiện lợi biết triệt để, hoàn toàn tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng dốc hết sức, hoàn toàn)
    • C. 通过在建筑物表面涂满黑色的吸热沥青,将城市街道上的热空气全部吸入房间内部 (Thông qua, nhờ có ở công trình xây dựng, tòa nhà kiến trúc vật thể xây dựng bề mặt, bề ngoài đầy, tràn đầy hút, hít vào màu đen, sắc đen nóng xanh (xanh lá cây, xanh lam sẽ, sắp thành phố đường phố, khu phố nóng trên không khí toàn bộ, tất cả hút, hít vào vào, bước vào phòng bên trong, nội bộ)
    • D. 高反射太阳辐射,并通过8至13微米“大气透明窗口”将建筑热量以红外波直接辐射排向寒冷外太空 (Cao phản xạ (ánh sáng, âm thanh mặt trời bức xạ và, đồng thời thông qua, nhờ có đến, tới nhỏ, tiền tố micro- mét khí quyển, bầu khí quyển trong suốt cửa sổ phục vụ, quầy giao dịch sẽ, sắp kiến trúc, công trình kiến trúc nhiệt lượng, lượng calo năng lượng lấy, dùng màu đỏ bên ngoài trực tiếp, thẳng thắn bức xạ xếp hàng hướng tới, về phía giá rét, rét buốt bên ngoài không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lớp phủ siêu vật liệu làm mát bức xạ thụ động ban ngày (日间被动辐射制冷超材料涂层) hoạt động không tốn điện nhờ hai cơ chế: phản xạ >96% bức xạ Mặt Trời và phát xạ nhiệt hồng ngoại bước sóng 8-13 μm xuyên thẳng qua 'cửa sổ trong suốt khí quyển' (大气透明窗口) ra khoảng không vũ trụ lạnh -270°C.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
49

Câu 49 (READING)

Phần 2
在行为博弈论与公共物品供给实验中,奥斯特罗姆(Elinor Ostrom)以其对全球数千个牧场、森林与高山灌溉系统的田野实证研究,打破了哈丁‘公地悲剧’(Tragedy of the Commons)所断言的‘公共资源要么彻底私有化、要么完全收归国有集中管制,否则必遭毁灭’的二元教条,荣膺诺贝尔经济学奖。奥斯特罗姆证实,在满足清晰的资源边界、与当地生态条件相匹配的使用规则、成员共同参与修改规则的集体选择安排、由社区成员互相监督的分级制裁机制以及低成本冲突解决场所等‘八项设计原则’的前提下,地方使用者完全有能力通过自组织、自治理的‘多中心制度安排’(Polycentric Governance),有效克服搭便车机会主义,实现公共池塘资源世代永续利用。 问:奥斯特罗姆的“多中心自主治理”理论对传统“公地悲剧”学说作出了什么重大修正?
A
突破了“非私有即国有”的二元教条,证实地方社群在健全制度设计下可实现公共资源自主永续治理
B
证明所有公共牧场与森林无论采取何种管理制度都必然会在三年内被彻底破坏殆尽
C
主张必须将地球上所有的海洋、大气与河流全部拍卖给单一跨国私人财团垄断经营
D
认为在公共资源管理中应当彻底取消一切监督与惩罚规则,完全依赖个人道德自觉
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:奥斯特罗姆的“多中心自主治理”理论对传统“公地悲剧”学说作出了什么重大修正?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghiên cứu thực địa đạt giải Nobel của Elinor Ostrom đã bác bỏ giáo điều nhị nguyên của thuyết 'Bi kịch tài nguyên chung', chứng minh cộng đồng địa phương hoàn toàn có thể tự tổ chức quản trị bền vững nguồn lực chung thông qua cơ chế đa tâm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 突破了“非私有即国有”的二元教条,证实地方社群在健全制度设计下可实现公共资源自主永续治理 (Đột phá, bứt phá rào cản rồi phi, không phải riêng có tức là, chính là số hai (2) thuộc nhà nước, sở hữu nhà nước quốc doanh đồng (đơn vị tiền tệ) giáo điều, rập khuôn giáo điều máy móc chứng thực, xác nhận là sự thật địa phương, nơi xã hội đàn, bầy ở hoàn thiện, kiện toàn chế độ, thể chế thiết kế, quy hoạch dưới có thể thực hiện, hiện thực hóa công cộng, chung cho xã hội tài nguyên, nguồn lực tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi)
    • B. 证明所有公共牧场与森林无论采取何种管理制度都必然会在三年内被彻底破坏殆尽 (Chứng minh, bằng chứng tất cả, toàn bộ công cộng, chung cho xã hội Chăn thả gia súc, người mục đồng buổi, trận và, cùng với rừng, rừng rậm bất kể, dù cho áp dụng, tiến hành (biện pháp Hà (họ Hà loại, kiểu quản lý chế độ, thể chế đều tất nhiên, tất yếu biết ở ba năm (thời gian) bên trong, nội bộ bị triệt để, hoàn toàn phá hoại, hủy hoại dốc hết sức, hoàn toàn)
    • C. 主张必须将地球上所有的海洋、大气与河流全部拍卖给单一跨国私人财团垄断经营 (Chủ trương, tán thành bắt buộc phải sẽ, sắp Trái Đất, địa cầu trên đại dương, biển cả tất cả, toàn bộ khí quyển, bầu khí quyển và, cùng với sông ngòi, dòng sông lưu vực sông toàn bộ, tất cả chụp (ảnh), quay (phim) bán cho đơn nhất, đơn lẻ bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước riêng tư, cá nhân sự giàu có, của cải đoàn, khối độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường kinh doanh, quản lý điều hành)
    • D. 认为在公共资源管理中应当彻底取消一切监督与惩罚规则,完全依赖个人道德自觉 (Cho rằng, nhận định rằng ở công cộng, chung cho xã hội tài nguyên, nguồn lực quản lý trong, ở giữa nên, phải triệt để, hoàn toàn hủy bỏ, bãi bỏ tất cả, mọi thứ giám sát, kiểm tra giám sát và, cùng với trừng phạt, xử phạt quy tắc, luật lệ hoàn toàn, trọn vẹn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài cá nhân đạo đức, phẩm hạnh tự giác, có ý thức)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lý thuyết quản trị đa tâm (多中心治理) của Elinor Ostrom đã phá vỡ giáo điều nhị nguyên 'nếu không tư hữu hóa thì phải quốc hữu hóa tập trung' của Bi kịch tài nguyên chung (公地悲剧), chứng minh cộng đồng địa phương có thể tự quản bền vững nếu thỏa mãn 8 nguyên tắc thiết kế thể chế.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
50

Câu 50 (READING)

Phần 2
在现代天体物理学与宇宙学观测中,2015年激光干涉引力波天文台(LIGO)首次直接捕捉到十三亿光年外双黑洞并合产生的‘引力波’(Gravitational Waves),标志着人类正式迈入‘多信使天文学’(Multi-messenger Astronomy)新纪元。在此之前的四百年间,人类无论是使用伽利略的光学望远镜,还是现代射电、X射线与伽马射线空间望远镜,本质上都只是在‘看’宇宙的电磁波辐射。然而,宇宙早期的暴涨阶段对电磁波是不透明的,且黑洞并合本身不发出任何电磁闪光。引力波作为爱因斯坦广义相对论预言的‘时空曲率涟漪’,在穿透高密度星际尘埃与致密天体时几乎不发生任何衰减与散射,使天文学家不仅能‘看’宇宙,更能直接‘倾听’宇宙最深处极端强引力场天体的碰撞交响曲。 问:引力波探测的成功之所以开启了天文学新纪元,是因为引力波相比传统电磁波具备什么独特优势?
A
引力波是一种可以用普通家用收音机直接在调频波段收听到的外星人流行音乐广播
B
作为时空曲率涟漪几乎不受星际物质阻挡衰减,能探测不发光的黑洞并合及电磁波盲区
C
引力波在遇到星际尘埃云时会被百分之百吸收反射,因此只能用来观测月球表面
D
爱因斯坦在广义相对论中曾明确断定宇宙中绝对不可能存在任何形式的引力波
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:引力波探测的成功之所以开启了天文学新纪元,是因为引力波相比传统电磁波具备什么独特优势?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Việc phát hiện sóng hấp dẫn mở ra kỷ nguyên Thiên văn học đa sứ giả vì sóng hấp dẫn là gợn sóng không-thời gian không bị bụi liên sao cản trở, giúp 'lắng nghe' trực tiếp các vụ sáp nhập hố đen vốn không phát ra sóng电磁.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 引力波是一种可以用普通家用收音机直接在调频波段收听到的外星人流行音乐广播 (Dẫn, dẫn dắt sức, sức lực là, phải một loại, kiểu có thể sử dụng phổ thông, bình thường dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình máy thu thanh, radio trực tiếp, thẳng thắn ở điều chỉnh, pha chế đoạn nghe đài, lắng nghe phát thanh bên ngoài đến, tới người thịnh hành, phổ biến âm nhạc phát thanh, đài phát thanh)
    • B. 作为时空曲率涟漪几乎不受星际物质阻挡衰减,能探测不发光的黑洞并合及电磁波盲区 (Với tư cách là, với vai trò là thời gian, giờ trống rỗng, bầu trời hầu như, gần như không nhận, chịu đựng vật chất chắn, che giảm, trừ có thể thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ không màu đen phát quang, phát sáng tỏa sáng hang động, lỗ và, đồng thời hợp, kết hợp và, cùng với điện, điện năng khu, khu vực)
    • C. 引力波在遇到星际尘埃云时会被百分之百吸收反射,因此只能用来观测月球表面 (Dẫn, dẫn dắt sức, sức lực ở gặp phải, bắt gặp Bụi bặm, cát bụi mây, đám mây thời gian, giờ biết bị trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) hấp thu, hấp thụ phản xạ (ánh sáng, âm thanh do đó, vì thế chỉ có thể, chỉ đành dùng để, sử dụng vào việc quan trắc, quan sát đo đạc thực nghiệm Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) bề mặt, bề ngoài)
    • D. 爱因斯坦在广义相对论中曾明确断定宇宙中绝对不可能存在任何形式的引力波 (Yêu, yêu thích bởi vì, do vì cái này, như vậy ở nghĩa rộng, thuyết tương đối rộng (guǎngyì xiāngduìlùn) tương đối trong, ở giữa đã từng, từng rõ ràng, dứt khoát kết luận, khẳng định chắc chắn vũ trụ, vũ trụ bao la trong, ở giữa tuyệt đối, hoàn toàn không thể nào, không đời nào tồn tại, hiện hữu bất kỳ, bất cứ dẫn, dẫn dắt hình thức, thể thức sức, sức lực)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Sóng hấp dẫn (引力波) là những gợn sóng độ cong không-thời gian theo Thuyết tương đối rộng của Einstein; khác với sóng điện từ dễ bị bụi liên sao hấp thụ/tán xạ và không phát ra từ vụ sáp nhập hố đen kép, sóng hấp dẫn xuyên qua vật chất hầu như không suy giảm, mở ra kỷ nguyên Thiên văn học đa sứ giả.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
51

Câu 51 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:唐宋变革论视野下的坊市制瓦解、交子纸币诞生与都市平民文化】 日本京都学派史学家内藤湖南提出的“唐宋变革论”,将唐代中叶至北宋时期视为中国历史从“中古贵族社会”迈向“近世平民社会”的宏大转折点。这一社会形态演进在城市空间结构、货币金融信用与世俗文化消费三个维度上展现得淋漓尽致。 首先,在城市空间与商业时间规制上,唐代长安城是典型的“封闭式政治军事堡垒与坊市隔离体系”。全城由纵横交错的宽阔大街划分为一百零八个四面筑有高墙的居住区——“坊”,以及严格限定在东市、西市两处特定区域内的商业区——“市”。官府实行严厉的“街鼓宵禁制”:每日日落前击鼓八百声,各坊门与市门立即关闭上锁,夜间除巡逻武侯外严禁百姓在街上行走,“犯夜者”杖责二十;商品交易则被严格限制在正午击鼓三百声开市至日落前三刻闭市的短暂窗口内。然而,随着中唐以后商品经济冲破制度藩篱,到了北宋都城东京汴梁(今开封),延续千年的坊墙与市墙被彻底推倒拆毁,商铺得以面向大街自由开门营业,形成了“坊市合一、街市相连”的开放式近代商业都市格局;宵禁制度随之废弛,夜市通宵达旦直至三更,五更又开晓市,勾栏瓦舍、酒楼茶肆鳞次栉比,城市正式从单一的行政统治据点转变为充满活力的商业消费中心。 其次,跨区域大宗贸易的爆发催生了世界金融史上的伟大创举——北宋四川地区“交子”纸币的诞生。宋代四川经济高度繁荣,但朝廷为防范西北边疆铜铁外流,在蜀地专门强制流通沉重低值的“铁钱”。买一匹罗帛竟需背负重达上百斤的铁钱,极度高昂的金属货币运输与清点成本严重窒息了远途贸易。于是,成都十六家实力雄厚的富商联手创立“交子铺”,以铁钱为本位发行可随时兑付的信用凭证“交子”;天圣元年(1023年),北宋朝廷在成都正式设立“益州交子务”,收归官办并确立发行准备金(本钱)与三年一界换发制度,人类历史上第一张由国家政权发行的主权信用纸币由此诞生。 问:根据文章第一、二段,唐代长安城实行的“坊市隔离与街鼓宵禁制”具有什么核心空间与时间特征?
A
全城没有任何围墙,允许所有市民与商贩全天候二十四小时在皇宫门前自由摆摊营业
B
唐代长安城完全禁止任何商品买卖,所有居民所需衣物粮食均由官府按月免费配给
C
居住区“坊”与商业区“市”高墙隔离,且交易时间与夜间出行受击鼓宵禁严格限制
D
宵禁制度规定百姓只能在午夜十二点至凌晨四点之间出门购物,白天一律锁闭房门
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一、二段,唐代长安城实行的“坊市隔离与街鼓宵禁制”具有什么核心空间与时间特征?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1-2, thành Trường An thời Đường tách biệt khu dân cư (Phường) và khu buôn bán (Thị) bằng tường cao, đồng thời giới hạn chặt chẽ giờ họp chợ và cấm đi lại ban đêm theo tiếng trống.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 全城没有任何围墙,允许所有市民与商贩全天候二十四小时在皇宫门前自由摆摊营业 (Toàn bộ, đầy đủ thành, thành phố không có bất kỳ, bất cứ vây quanh, quây quanh bức tường, tường cho phép, thừa nhận tất cả, toàn bộ công dân thành phố, thị dân và, cùng với thương mại, buôn bán toàn bộ, đầy đủ trời, bầu trời chờ đợi số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ ở hoàng cung, cung điện hoàng gia triều đình cửa trước tự do bày biện, sắp đặt kinh doanh, mở cửa phục vụ)
    • B. 唐代长安城完全禁止任何商品买卖,所有居民所需衣物粮食均由官府按月免费配给 (Đường (họ Đường thế hệ, thời đại dài, lâu dài an toàn, yên ổn thành, thành phố hoàn toàn, trọn vẹn cấm, nghiêm cấm bất kỳ, bất cứ hàng hóa, thương phẩm mua và bán tất cả, toàn bộ cư dân, người dân sinh sống ngôi, tòa (trường học cần, nhu cầu quần áo, quần áo sinh vật, vật lương thực, ngũ cốc bình đẳng, đồng đều do, bởi quan, quan chức tỉnh theo, căn cứ theo tháng, mặt trăng miễn phí phối, phối hợp cho)
    • C. 居住区“坊”与商业区“市”高墙隔离,且交易时间与夜间出行受击鼓宵禁严格限制 (Cư trú, sinh sống khu, khu vực và, cùng với thương mại, thương nghiệp khu, khu vực thành phố, thị xã cao bức tường, tường cách ly, ngăn cách giao dịch, mua bán trao đổi thời gian đi lại, di chuyển đi xa cùng/với ban đêm, trong đêm nhận, chịu đựng cái trống đêm, buổi tối nghiêm khắc, nghiêm ngặt hạn chế, giới hạn)
    • D. 宵禁制度规定百姓只能在午夜十二点至凌晨四点之间出门购物,白天一律锁闭房门 (Đêm, buổi tối chế độ, thể chế quy định trăm (100) mang họ chỉ có thể, chỉ đành ở đêm, ban đêm mười số hai (2) giờ (đơn vị thời gian) đến, tới rạng sáng, nửa đêm về sáng bốn giờ (đơn vị thời gian) giữa, trong khoảng ra ngoài, đi ra khỏi nhà mua sắm ban ngày đồng loạt, nhất loạt như nhau ổ khóa, khóa đóng, khép lại cửa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thành Trường An thời Đường thực hiện chế độ 'Phường - Thị cách ly' (108 phường dân cư xây tường kín tách biệt với Đông Thị, Tây Thị) và 'Nghiêm cấm đi đêm bằng trống báo' (街鼓宵禁制).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
52

Câu 52 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:唐宋变革论视野下的坊市制瓦解、交子纸币诞生与都市平民文化】 日本京都学派史学家内藤湖南提出的“唐宋变革论”,将唐代中叶至北宋时期视为中国历史从“中古贵族社会”迈向“近世平民社会”的宏大转折点。这一社会形态演进在城市空间结构、货币金融信用与世俗文化消费三个维度上展现得淋漓尽致。 首先,在城市空间与商业时间规制上,唐代长安城是典型的“封闭式政治军事堡垒与坊市隔离体系”。全城由纵横交错的宽阔大街划分为一百零八个四面筑有高墙的居住区——“坊”,以及严格限定在东市、西市两处特定区域内的商业区——“市”。官府实行严厉的“街鼓宵禁制”:每日日落前击鼓八百声,各坊门与市门立即关闭上锁,夜间除巡逻武侯外严禁百姓在街上行走,“犯夜者”杖责二十;商品交易则被严格限制在正午击鼓三百声开市至日落前三刻闭市的短暂窗口内。然而,随着中唐以后商品经济冲破制度藩篱,到了北宋都城东京汴梁(今开封),延续千年的坊墙与市墙被彻底推倒拆毁,商铺得以面向大街自由开门营业,形成了“坊市合一、街市相连”的开放式近代商业都市格局;宵禁制度随之废弛,夜市通宵达旦直至三更,五更又开晓市,勾栏瓦舍、酒楼茶肆鳞次栉比,城市正式从单一的行政统治据点转变为充满活力的商业消费中心。 其次,跨区域大宗贸易的爆发催生了世界金融史上的伟大创举——北宋四川地区“交子”纸币的诞生。宋代四川经济高度繁荣,但朝廷为防范西北边疆铜铁外流,在蜀地专门强制流通沉重低值的“铁钱”。买一匹罗帛竟需背负重达上百斤的铁钱,极度高昂的金属货币运输与清点成本严重窒息了远途贸易。于是,成都十六家实力雄厚的富商联手创立“交子铺”,以铁钱为本位发行可随时兑付的信用凭证“交子”;天圣元年(1023年),北宋朝廷在成都正式设立“益州交子务”,收归官办并确立发行准备金(本钱)与三年一界换发制度,人类历史上第一张由国家政权发行的主权信用纸币由此诞生。 问:北宋都城东京汴梁在城市商业空间与时间形态上相比唐代长安发生了哪一根本性变革?
A
将全城的围墙加高到五十米,并把每天允许商业交易的时间缩短为仅仅十分钟
B
彻底取缔了城内所有的酒楼、茶肆与手工业作坊,将汴梁改建为纯军事演兵场
C
把都城全部迁往大海上的一座巨型浮桥上,规定只有乘坐帆船才能进店购买商品
D
推倒坊墙实现“坊市合一”沿街开店,废弛宵禁并涌现出通宵达旦的夜市与瓦舍娱乐空间
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:北宋都城东京汴梁在城市商业空间与时间形态上相比唐代长安发生了哪一根本性变革?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Kinh thành Biện Lương thời Bắc Tống đã phá bỏ tường ngăn Phường - Thị để mở cửa hàng dọc phố, bỏ lệnh cấm đêm, hình thành chợ đêm và khu giải trí bình dân sầm uất.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将全城的围墙加高到五十米,并把每天允许商业交易的时间缩短为仅仅十分钟 (Sẽ, sắp toàn bộ, đầy đủ vây quanh, quây quanh thành, thành phố bức tường, tường cộng, thêm vào cao đến, tới số năm (5) mười mét và, đồng thời đem mỗi trời, bầu trời cho phép, thừa nhận thương mại, thương nghiệp thời gian giao dịch, mua bán trao đổi rút ngắn (thời gian, cự ly vì, để chỉ, vỏn vẹn chỉ là vô cùng, rất chuông, đồng hồ)
    • B. 彻底取缔了城内所有的酒楼、茶肆与手工业作坊,将汴梁改建为纯军事演兵场 (Triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt rồi thành, thành phố bên trong, nội bộ nhà hàng quán ăn, tửu lầu tất cả, toàn bộ trà và, cùng với thủ công, làm bằng tay làm việc, tác phẩm sẽ, sắp Lương (họ Lương sửa, sửa đổi xây dựng, kiến thiết vì, để thuần, thuần khiết quân sự diễn, biểu diễn binh lính, người lính buổi, trận)
    • C. 把都城全部迁往大海上的一座巨型浮桥上,规定只有乘坐帆船才能进店购买商品 (Đem đều thành, thành phố toàn bộ, tất cả hướng về, đi về phía biển cả, đại dương bao la một trên tòa, ngọn khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn nổi, nổi lên trên mặt nước cây cầu, nhịp cầu trên quy định chỉ có (điều kiện duy nhất) đi, ngồi (tàu thuyền buồm, thuyền buồm thể thao tài năng, năng lực nhập, vào tiệm, quán mua hàng hóa, thương phẩm)
    • D. 推倒坊墙实现“坊市合一”沿街开店,废弛宵禁并涌现出通宵达旦的夜市与瓦舍娱乐空间 (Đẩy ngã, đổ sập bức tường, tường thực hiện, hiện thực hóa thành phố, thị xã hợp, kết hợp một dọc theo, men theo phố, con phố mở, lái (xe) tiệm, quán bỏ đi tàn phế, phế bỏ đêm, buổi tối và, đồng thời tuôn trào, xuất hiện dồn dập (nhân tài ra, xuất hiện thông, thông suốt đêm, buổi tối Đạt (Thành đạt, thông suốt đêm, ban đêm thành phố, thị xã và, cùng với giải trí, tiêu khiển không gian)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đến Bắc Tống, kinh thành Đông Kinh Biện Lương phá bỏ tường ngăn Phường - Thị, cửa hàng mở trực tiếp ra mặt phố (坊市合一), bãi bỏ lệnh giới nghiêm ban đêm, chợ đêm (夜市) và khu giải trí (勾栏瓦舍) hoạt động suốt đêm.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
53

Câu 53 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:唐宋变革论视野下的坊市制瓦解、交子纸币诞生与都市平民文化】 日本京都学派史学家内藤湖南提出的“唐宋变革论”,将唐代中叶至北宋时期视为中国历史从“中古贵族社会”迈向“近世平民社会”的宏大转折点。这一社会形态演进在城市空间结构、货币金融信用与世俗文化消费三个维度上展现得淋漓尽致。 首先,在城市空间与商业时间规制上,唐代长安城是典型的“封闭式政治军事堡垒与坊市隔离体系”。全城由纵横交错的宽阔大街划分为一百零八个四面筑有高墙的居住区——“坊”,以及严格限定在东市、西市两处特定区域内的商业区——“市”。官府实行严厉的“街鼓宵禁制”:每日日落前击鼓八百声,各坊门与市门立即关闭上锁,夜间除巡逻武侯外严禁百姓在街上行走,“犯夜者”杖责二十;商品交易则被严格限制在正午击鼓三百声开市至日落前三刻闭市的短暂窗口内。然而,随着中唐以后商品经济冲破制度藩篱,到了北宋都城东京汴梁(今开封),延续千年的坊墙与市墙被彻底推倒拆毁,商铺得以面向大街自由开门营业,形成了“坊市合一、街市相连”的开放式近代商业都市格局;宵禁制度随之废弛,夜市通宵达旦直至三更,五更又开晓市,勾栏瓦舍、酒楼茶肆鳞次栉比,城市正式从单一的行政统治据点转变为充满活力的商业消费中心。 其次,跨区域大宗贸易的爆发催生了世界金融史上的伟大创举——北宋四川地区“交子”纸币的诞生。宋代四川经济高度繁荣,但朝廷为防范西北边疆铜铁外流,在蜀地专门强制流通沉重低值的“铁钱”。买一匹罗帛竟需背负重达上百斤的铁钱,极度高昂的金属货币运输与清点成本严重窒息了远途贸易。于是,成都十六家实力雄厚的富商联手创立“交子铺”,以铁钱为本位发行可随时兑付的信用凭证“交子”;天圣元年(1023年),北宋朝廷在成都正式设立“益州交子务”,收归官办并确立发行准备金(本钱)与三年一界换发制度,人类历史上第一张由国家政权发行的主权信用纸币由此诞生。 问:文章第三段指出,世界最早的纸币“交子”之所以率先在北宋四川地区孕育诞生,其直接的经济诱因是:
A
蜀地商品贸易繁荣但被强制流通笨重低值的“铁钱”,极高的运输与交易成本倒逼信用凭证创新
B
四川地区盛产全世界最昂贵的钻石,百姓因为害怕钻石丢失而改用树叶代替货币
C
北宋朝廷下令在四川全面禁止一切商业买卖,成都富商为了逃税而秘密印制假币
D
当时欧洲英国银行家来到成都投资开办了跨国印钞厂,向四川百姓强行推销英镑
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第三段指出,世界最早的纸币“交子”之所以率先在北宋四川地区孕育诞生,其直接的经济诱因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tiền giấy 'Giao tử' ra đời đầu tiên ở Tứ Xuyên vì vùng này buôn bán sầm uất nhưng phải dùng tiền sắt quá nặng và giá trị thấp, chi phí vận chuyển đắt đỏ đã thúc đẩy sáng tạo tiền giấy tín dụng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 蜀地商品贸易繁荣但被强制流通笨重低值的“铁钱”,极高的运输与交易成本倒逼信用凭证创新 (Hàng hóa, thương phẩm thương mại, mậu dịch phồn vinh, thịnh vượng nhưng, nhưng mà bị cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật lưu thông, luân chuyển hàng hóa cồng kềnh, nặng nề thô kệch thấp, cúi đầu sắt giá trị tiền cực kỳ, vô cùng vận chuyển, chuyên chở cao và, cùng với giao dịch, mua bán trao đổi giá thành, chi phí sản xuất ngã, đổ sập ép buộc, bức bách uy tín, tín dụng dựa vào, căn cứ vào giấy chứng nhận, bằng cấp đổi mới sáng tạo)
    • B. 四川地区盛产全世界最昂贵的钻石,百姓因为害怕钻石丢失而改用树叶代替货币 (Bốn khu vực, vùng dồi dào, sản sinh nhiều toàn thế giới, cả thế giới nhất kim cương, đá quý kim cương đắt đỏ, đắt giá trăm (100) mang họ bởi vì sợ hãi kim cương, đá quý kim cương thất lạc, làm mất mà, nhưng sửa, sửa đổi sử dụng lá cây, chiếc lá thay thế, thay cho tiền tệ, tiền)
    • C. 北宋朝廷下令在四川全面禁止一切商业买卖,成都富商为了逃税而秘密印制假币 (Phía Bắc Tống (họ Tống hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả dưới khiến cho, làm cho ở bốn toàn diện, bao quát cấm, nghiêm cấm tất cả, mọi thứ thương mại, thương nghiệp mua và bán thành, hoàn thành đều thương gia giàu có để, vì (mục đích) trốn, đào tẩu thuế, thuế quan mà, nhưng bí mật, điều bí ẩn in ấn, in ra giả, không thật)
    • D. 当时欧洲英国银行家来到成都投资开办了跨国印钞厂,向四川百姓强行推销英镑 (Lúc đó, khi ấy châu Âu Nước Anh ngân hàng nhà, gia đình đến, đặt chân tới (nơi chốn) thành, hoàn thành đều đầu tư, nguồn vốn đầu tư mở, lái (xe) làm, giải quyết rồi bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước in ấn, in ra nhà máy, xưởng hướng tới, về phía bốn trăm (100) mang họ mạnh mẽ, kiên cường đi, làm chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm Anh (Anh hoa phát tiết, tài năng xuất chúng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tiền giấy 'Giao tử' (交子) ra đời đầu tiên ở Tứ Xuyên thời Bắc Tống vì kinh tế đất Thục rất phát triển nhưng triều đình bắt lưu hành 'tiền sắt' (铁钱) nặng nề, giá trị thấp (mua 1 tấm lụa phải vác cả trăm cân tiền sắt), thúc đẩy 16 phú thương Thành Đô phát hành chứng chỉ tín dụng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
54

Câu 54 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:唐宋变革论视野下的坊市制瓦解、交子纸币诞生与都市平民文化】 日本京都学派史学家内藤湖南提出的“唐宋变革论”,将唐代中叶至北宋时期视为中国历史从“中古贵族社会”迈向“近世平民社会”的宏大转折点。这一社会形态演进在城市空间结构、货币金融信用与世俗文化消费三个维度上展现得淋漓尽致。 首先,在城市空间与商业时间规制上,唐代长安城是典型的“封闭式政治军事堡垒与坊市隔离体系”。全城由纵横交错的宽阔大街划分为一百零八个四面筑有高墙的居住区——“坊”,以及严格限定在东市、西市两处特定区域内的商业区——“市”。官府实行严厉的“街鼓宵禁制”:每日日落前击鼓八百声,各坊门与市门立即关闭上锁,夜间除巡逻武侯外严禁百姓在街上行走,“犯夜者”杖责二十;商品交易则被严格限制在正午击鼓三百声开市至日落前三刻闭市的短暂窗口内。然而,随着中唐以后商品经济冲破制度藩篱,到了北宋都城东京汴梁(今开封),延续千年的坊墙与市墙被彻底推倒拆毁,商铺得以面向大街自由开门营业,形成了“坊市合一、街市相连”的开放式近代商业都市格局;宵禁制度随之废弛,夜市通宵达旦直至三更,五更又开晓市,勾栏瓦舍、酒楼茶肆鳞次栉比,城市正式从单一的行政统治据点转变为充满活力的商业消费中心。 其次,跨区域大宗贸易的爆发催生了世界金融史上的伟大创举——北宋四川地区“交子”纸币的诞生。宋代四川经济高度繁荣,但朝廷为防范西北边疆铜铁外流,在蜀地专门强制流通沉重低值的“铁钱”。买一匹罗帛竟需背负重达上百斤的铁钱,极度高昂的金属货币运输与清点成本严重窒息了远途贸易。于是,成都十六家实力雄厚的富商联手创立“交子铺”,以铁钱为本位发行可随时兑付的信用凭证“交子”;天圣元年(1023年),北宋朝廷在成都正式设立“益州交子务”,收归官办并确立发行准备金(本钱)与三年一界换发制度,人类历史上第一张由国家政权发行的主权信用纸币由此诞生。 问:天圣元年(1023年)北宋朝廷设立“益州交子务”,在世界金融货币史上具有怎样的标志性意义?
A
标志着中国彻底废除了所有金属铜钱与白银,全国百分之一百的交易均改用电子货币
B
将民间商办交子收归国家官办,确立准备金与界期制度,诞生了人类首张国家主权信用纸币
C
益州交子务专门负责将收缴上来的所有纸币全部焚毁,恢复先秦时期的贝壳货币制度
D
朝廷规定交子完全不需要任何铁钱作为准备金,官员可以随心所欲无限量印制发薪
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:天圣元年(1023年)北宋朝廷设立“益州交子务”,在世界金融货币史上具有怎样的标志性意义?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Việc triều đình Bắc Tống lập 'Ích Châu Giao tử vụ' năm 1023 đã chuyển Giao tử sang nhà nước phát hành kèm quỹ dự trữ và kỳ hạn đổi tiền, khai sinh tờ tiền giấy chủ quyền quốc gia đầu tiên trên thế giới.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 标志着中国彻底废除了所有金属铜钱与白银,全国百分之一百的交易均改用电子货币 (Cột mốc, biểu tượng đang Trung Quốc triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định rồi tất cả, toàn bộ kim loại đồng (kim loại đồng) tiền và, cùng với trắng bạc (kim loại) toàn quốc, cả nước trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) một giao dịch, mua bán trao đổi trăm (100) bình đẳng, đồng đều sửa, sửa đổi sử dụng điện tử tiền tệ, tiền)
    • B. 将民间商办交子收归国家官办,确立准备金与界期制度,诞生了人类首张国家主权信用纸币 (Sẽ, sắp dân gian, trong nhân dân thương mại, buôn bán làm, giải quyết giao nộp, kết bạn cái, chiếc nhận được trở về, quay về đất nước quan, quan chức làm, giải quyết xác lập, thiết lập vững chắc (mục tiêu chuẩn bị vàng (kim loại) và, cùng với giới, ranh giới kỳ, thời kỳ chế độ, thể chế ra đời, đản sinh rồi loài người, nhân loại đầu tiên, đứng đầu tờ, tấm đất nước chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia uy tín, tín dụng giấy, tờ giấy)
    • C. 益州交子务专门负责将收缴上来的所有纸币全部焚毁,恢复先秦时期的贝壳货币制度 (Châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh giao nộp, kết bạn cái, chiếc chuyên môn, đặc biệt phụ trách, chịu trách nhiệm sẽ, sắp nhận được nộp giao nộp tất cả, toàn bộ đi lên, bước lên giấy, tờ giấy toàn bộ, tất cả hủy hoại, phá hủy khôi phục, phục hồi trước, trước tiên trước hết vỏ sò, vỏ ốc thời kỳ, giai đoạn lịch sử tiền tệ, tiền chế độ, thể chế)
    • D. 朝廷规定交子完全不需要任何铁钱作为准备金,官员可以随心所欲无限量印制发薪 (Hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả quy định giao nộp, kết bạn cái, chiếc hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ sắt tiền với tư cách là, với vai trò là chuẩn bị vàng (kim loại) quan chức, quan chức chính phủ nhà nước có thể theo, tùy theo tim, trái tim ngôi, tòa (trường học vô hạn, không có giới hạn số lượng, chất lượng in ấn, in ra gửi, phát ra chất đốt, củi)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Năm Thiên Thánh thứ nhất (1023), triều đình Bắc Tống lập 'Ích Châu Giao tử vụ' (益州交子务), chuyển Giao tử từ tư nhân sang nhà nước quản lý với quỹ dự trữ bản vị (本钱) và chu kỳ đổi tiền 3 năm/lần (三年一界), đánh dấu tờ tiền giấy chủ quyền quốc gia đầu tiên của nhân loại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
55

Câu 55 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:唐宋变革论视野下的坊市制瓦解、交子纸币诞生与都市平民文化】 日本京都学派史学家内藤湖南提出的“唐宋变革论”,将唐代中叶至北宋时期视为中国历史从“中古贵族社会”迈向“近世平民社会”的宏大转折点。这一社会形态演进在城市空间结构、货币金融信用与世俗文化消费三个维度上展现得淋漓尽致。 首先,在城市空间与商业时间规制上,唐代长安城是典型的“封闭式政治军事堡垒与坊市隔离体系”。全城由纵横交错的宽阔大街划分为一百零八个四面筑有高墙的居住区——“坊”,以及严格限定在东市、西市两处特定区域内的商业区——“市”。官府实行严厉的“街鼓宵禁制”:每日日落前击鼓八百声,各坊门与市门立即关闭上锁,夜间除巡逻武侯外严禁百姓在街上行走,“犯夜者”杖责二十;商品交易则被严格限制在正午击鼓三百声开市至日落前三刻闭市的短暂窗口内。然而,随着中唐以后商品经济冲破制度藩篱,到了北宋都城东京汴梁(今开封),延续千年的坊墙与市墙被彻底推倒拆毁,商铺得以面向大街自由开门营业,形成了“坊市合一、街市相连”的开放式近代商业都市格局;宵禁制度随之废弛,夜市通宵达旦直至三更,五更又开晓市,勾栏瓦舍、酒楼茶肆鳞次栉比,城市正式从单一的行政统治据点转变为充满活力的商业消费中心。 其次,跨区域大宗贸易的爆发催生了世界金融史上的伟大创举——北宋四川地区“交子”纸币的诞生。宋代四川经济高度繁荣,但朝廷为防范西北边疆铜铁外流,在蜀地专门强制流通沉重低值的“铁钱”。买一匹罗帛竟需背负重达上百斤的铁钱,极度高昂的金属货币运输与清点成本严重窒息了远途贸易。于是,成都十六家实力雄厚的富商联手创立“交子铺”,以铁钱为本位发行可随时兑付的信用凭证“交子”;天圣元年(1023年),北宋朝廷在成都正式设立“益州交子务”,收归官办并确立发行准备金(本钱)与三年一界换发制度,人类历史上第一张由国家政权发行的主权信用纸币由此诞生。 问:综合全文,作者通过剖析唐宋坊市瓦解与交子诞生,旨在佐证“唐宋变革论”的哪一宏观历史判断?
A
证明宋代的城市管理水平、商业活力与科技文明相比唐代发生了全方位的历史大倒退
B
说明中国古代历朝历代的城市规划与货币制度在两千年间从来没有发生过任何一丝改变
C
唐宋之际中国社会经历了从封闭管制型中古贵族社会向开放契约型近世平民与商业社会的深刻转型
D
论证只有依靠严酷的夜间宵禁与笨重的铁钱制度才能促使一个帝国走向近代工业革命
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:综合全文,作者通过剖析唐宋坊市瓦解与交子诞生,旨在佐证“唐宋变革论”的哪一宏观历史判断?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Toàn văn dùng sự tan rã của chế độ Phường - Thị và sự ra đời của tiền giấy Giao tử để minh chứng cho luận điểm 'Đường Tống biến cách': sự chuyển dịch từ xã hội quý tộc trung cổ khép kín sang xã hội bình dân thương mại cởi mở.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明宋代的城市管理水平、商业活力与科技文明相比唐代发生了全方位的历史大倒退 (Chứng minh, bằng chứng Tống (họ Tống thành phố thế hệ, thời đại quản lý trình độ, mức độ thương mại, thương nghiệp sức sống, sức sống dồi dào và, cùng với khoa học công nghệ, khoa kỹ văn minh, nền văn minh so sánh, so với (tương quan so sánh) Đường (họ Đường thế hệ, thời đại xảy ra, phát sinh rồi toàn bộ, đầy đủ lịch sử phương vị, hướng to, lớn ngã, đổ sập lùi, rút lui)
    • B. 说明中国古代历朝历代的城市规划与货币制度在两千年间从来没有发生过任何一丝改变 (Thuyết minh, giải thích Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa hướng về phía, triều đại (cháo) thành phố các triều đại lịch sử, muôn đời qua quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn và, cùng với tiền tệ, tiền chế độ, thể chế ở hai (dùng trước lượng từ) ngàn năm (thời gian) giữa, không gian từ trước đến nay, chưa bao giờ không có xảy ra, phát sinh đã từng bất kỳ, bất cứ một thay đổi, biến đổi)
    • C. 唐宋之际中国社会经历了从封闭管制型中古贵族社会向开放契约型近世平民与商业社会的深刻转型 (Đường (họ Đường Tống (họ Tống của Trung Quốc xã hội trải nghiệm, kinh qua rồi từ đóng kín, phong tỏa ống kiểu, loại trong, ở giữa cổ, thời cổ xưa quý tộc, giới quý tộc xã hội hướng tới, về phía mở cửa, rộng mở hợp đồng khế ước ràng buộc kiểu, loại gần Thế (Thế gian, thời thế bằng phẳng, phẳng lặng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ và, cùng với thương mại, thương nghiệp sâu sắc, sâu đậm xã hội chuyển đổi mô hình kinh doanh)
    • D. 论证只有依靠严酷的夜间宵禁与笨重的铁钱制度才能促使一个帝国走向近代工业革命 (Luận chứng, thẩm định chứng minh tính khả thi chỉ có (điều kiện duy nhất) dựa vào, nương tựa vào nghiêm khắc, nghiêm cẩn ban đêm, trong đêm ngầu, phong cách cực chất đêm, buổi tối và, cùng với sắt cồng kềnh, nặng nề thô kệch tiền chế độ, thể chế tài năng, năng lực thúc đẩy, thôi thúc một cái đế quốc, đế chế cường quyền (nghĩa đen hướng đi thời cận đại công nghiệp cách mạng, bước đột phá cách mạng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Qua sự tan rã của chế độ Phường - Thị và sự ra đời của tiền giấy Giao tử, tác giả minh chứng cho 'Đường Tống biến cách luận': xã hội Trung Quốc chuyển mình sâu sắc từ xã hội quý tộc trung cổ khép kín sang xã hội bình dân và thương mại cận thế cởi mở.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
56

Câu 56 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:蛋白质折叠问题与AlphaFold人工智能计算的生物学范式革命】 在分子生物学中,“中心法则”阐明了遗传信息从DNA转录为RNA、再翻译为多肽链(氨基酸线性序列)的过程。然而,一条毫无刚性的氨基酸一维长链,必须伴随复杂的分子内氢键、疏水相互作用与范德华力,在毫秒至秒级时间内自发折叠成精确的三维空间构象,才能获得催化、免疫识别或跨膜转运的生物学活性。1972年诺贝尔化学奖得主安芬森(Christian Anfinsen)提出著名的“热力学假说”:在特定生理环境下,蛋白质的三维天然构象唯一地由其一维氨基酸序列所决定。 但这随即引出了困扰结构生物学长达半个世纪的“莱文塔尔悖论”(Levinthal's Paradox)与蛋白质结构预测难题。一条由一百个氨基酸组成的普通多肽链,若每个氨基酸残基仅有三种可能的构象状态,其潜在的空间构象总数便高达3的100次方(约5×10的47次方)。倘若多肽链在折叠时采取随机逐一试错搜索的方式,哪怕每皮秒尝试一种构象,遍历全部可能所需的时间也将远超宇宙诞生至今的138亿年!因此,在很长时期内,人类要想获知一种蛋白质的三维原子坐标,只能依赖极其昂贵且耗时的实验结构生物学手段——X射线晶体衍射、核磁共振(NMR)或冷冻电镜(Cryo-EM)。许多膜蛋白因极难提纯结晶,往往耗费一位博士生数年心血仍颗粒无收;截至2020年,人类耗费六十年积累解析出的实验蛋白质结构仅约十八万个,不足已知两亿种天然蛋白质序列的千分之一。 2020年至2024年,以DeepMind团队研发的AlphaFold2与AlphaFold3为代表的深度学习模型,彻底终结了这一长达五十年的科学悬案并斩获诺贝尔化学奖。AlphaFold并未采用传统的分子动力学力场暴力物理模拟,而是将进化生物学中的“多序列比对共进化信息”(MSA)与创新的几何注意力网络(Evoformer)深度耦合:倘若蛋白质序列上的第i位与第j位氨基酸在亿万年物种进化中总是发生同步突变,说明它们在三维空间中极可能紧密相邻接触。依托这一进化几何约束,AlphaFold在数分钟内即可预测出精度媲美实验冷冻电镜的原子级三维结构,并一举公开了全球两亿多种已知蛋白质的结构图谱,将新药靶点发现与合成生物酶设计从“盲人摸象的试错时代”推向“理性数字设计时代”。 问:根据文章第一段,安芬森(Anfinsen)提出的蛋白质折叠“热力学假说”的核心论断是什么?
A
蛋白质的三维空间结构完全是随机乱折而成的,与氨基酸的排列顺序没有任何关系
B
一维氨基酸长链无需折叠成任何三维空间形状即可直接发挥全部的生物催化活性
C
蛋白质的折叠过程必须由人类科学家使用纳米镊子在显微镜下逐个原子手工弯曲完成
D
在特定生理环境下,蛋白质的三维空间天然构象唯一地由其一维氨基酸线性序列所决定
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一段,安芬森(Anfinsen)提出的蛋白质折叠“热力学假说”的核心论断是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1, 'Giả thuyết nhiệt động lực học' của Anfinsen khẳng định cấu trúc không gian 3D của protein được quyết định duy nhất bởi chuỗi trình tự axit amin 1D của nó.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 蛋白质的三维空间结构完全是随机乱折而成的,与氨基酸的排列顺序没有任何关系 (Ba chất đạm, protein Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc không gian kết cấu, cấu trúc hoàn toàn, trọn vẹn là, phải theo, tùy theo máy móc hỗn loạn, lộn xộn gấp, bẻ gãy mà, nhưng và, cùng với thành, hoàn thành amoniac sắp xếp, xếp hàng chua thứ tự, tuần tự không có bất kỳ, bất cứ mối quan hệ)
    • B. 一维氨基酸长链无需折叠成任何三维空间形状即可直接发挥全部的生物催化活性 (Một Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc amoniac chua dài, lâu dài không, không có (vô) cần, nhu cầu gấp, bẻ gãy gấp, xếp thành, hoàn thành bất kỳ, bất cứ ba Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc không gian hình dạng, hình dáng là được, là có thể xong ngay trực tiếp, thẳng thắn phát huy, thể hiện sinh vật, công nghệ sinh học toàn bộ, tất cả giục, thúc giục biến hóa, văn hóa sống, sinh sống tính, tính chất (hậu tố))
    • C. 蛋白质的折叠过程必须由人类科学家使用纳米镊子在显微镜下逐个原子手工弯曲完成 (Gấp, bẻ gãy chất đạm, protein gấp, xếp quá trình, tiến trình bắt buộc phải do, bởi loài người, nhân loại nhà khoa học sử dụng, dùng mét cái, chiếc ở hiện rõ, phô bày nhỏ, tiền tố micro- dưới cái, con nguyên, vốn dĩ cái, chiếc thủ công, làm bằng tay uốn cong, cong queo uốn lượn hoàn thành, làm xong)
    • D. 在特定生理环境下,蛋白质的三维空间天然构象唯一地由其一维氨基酸线性序列所决定 (Ở đặc định, được chỉ định cụ thể sinh lý, cơ chế sinh lý cơ thể môi trường dưới ba chất đạm, protein Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc không gian tự nhiên, thiên nhiên duy nhất do, bởi của nó, của họ một Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc amoniac chua đường, tuyến tính, tính chất (hậu tố) sắp xếp, liệt kê ngôi, tòa (trường học quyết định)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Giả thuyết nhiệt động lực học của Anfinsen khẳng định: trong môi trường sinh lý xác định, cấu trúc không gian 3 chiều tự nhiên của protein được quyết định duy nhất bởi trình tự chuỗi axit amin 1 chiều của nó.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
57

Câu 57 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:蛋白质折叠问题与AlphaFold人工智能计算的生物学范式革命】 在分子生物学中,“中心法则”阐明了遗传信息从DNA转录为RNA、再翻译为多肽链(氨基酸线性序列)的过程。然而,一条毫无刚性的氨基酸一维长链,必须伴随复杂的分子内氢键、疏水相互作用与范德华力,在毫秒至秒级时间内自发折叠成精确的三维空间构象,才能获得催化、免疫识别或跨膜转运的生物学活性。1972年诺贝尔化学奖得主安芬森(Christian Anfinsen)提出著名的“热力学假说”:在特定生理环境下,蛋白质的三维天然构象唯一地由其一维氨基酸序列所决定。 但这随即引出了困扰结构生物学长达半个世纪的“莱文塔尔悖论”(Levinthal's Paradox)与蛋白质结构预测难题。一条由一百个氨基酸组成的普通多肽链,若每个氨基酸残基仅有三种可能的构象状态,其潜在的空间构象总数便高达3的100次方(约5×10的47次方)。倘若多肽链在折叠时采取随机逐一试错搜索的方式,哪怕每皮秒尝试一种构象,遍历全部可能所需的时间也将远超宇宙诞生至今的138亿年!因此,在很长时期内,人类要想获知一种蛋白质的三维原子坐标,只能依赖极其昂贵且耗时的实验结构生物学手段——X射线晶体衍射、核磁共振(NMR)或冷冻电镜(Cryo-EM)。许多膜蛋白因极难提纯结晶,往往耗费一位博士生数年心血仍颗粒无收;截至2020年,人类耗费六十年积累解析出的实验蛋白质结构仅约十八万个,不足已知两亿种天然蛋白质序列的千分之一。 2020年至2024年,以DeepMind团队研发的AlphaFold2与AlphaFold3为代表的深度学习模型,彻底终结了这一长达五十年的科学悬案并斩获诺贝尔化学奖。AlphaFold并未采用传统的分子动力学力场暴力物理模拟,而是将进化生物学中的“多序列比对共进化信息”(MSA)与创新的几何注意力网络(Evoformer)深度耦合:倘若蛋白质序列上的第i位与第j位氨基酸在亿万年物种进化中总是发生同步突变,说明它们在三维空间中极可能紧密相邻接触。依托这一进化几何约束,AlphaFold在数分钟内即可预测出精度媲美实验冷冻电镜的原子级三维结构,并一举公开了全球两亿多种已知蛋白质的结构图谱,将新药靶点发现与合成生物酶设计从“盲人摸象的试错时代”推向“理性数字设计时代”。 问:文章第二段提及的“莱文塔尔悖论”(Levinthal's Paradox)旨在揭示蛋白质折叠的什么理论难题?
A
多肽链潜在构象数量呈天文数字,若靠随机遍历试错搜索所需时间将远超宇宙年龄,然而自然折叠却在瞬间完成
B
证明自然界中的所有蛋白质都需要耗费整整一百三十八亿年的漫长时间才能完成一次折叠
C
说明一条由一百个氨基酸组成的蛋白质长链在空间中最多只存在三种可能的折叠形状
D
证实蛋白质分子在细胞内部折叠时会释放出足以毁灭整座城市的剧烈核裂变爆炸能量
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第二段提及的“莱文塔尔悖论”(Levinthal's Paradox)旨在揭示蛋白质折叠的什么理论难题?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn 2 nêu 'Nghịch lý Levinthal': số cấu hình tiềm năng của chuỗi axit amin lớn tới mức nếu thử ngẫu nhiên sẽ tốn thời gian hơn cả tuổi vũ trụ, nhưng thực tế protein lại tự gấp cuộn chỉ trong tích tắc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多肽链潜在构象数量呈天文数字,若靠随机遍历试错搜索所需时间将远超宇宙年龄,然而自然折叠却在瞬间完成 (Nhiều peptit tiềm ẩn số lượng thiên văn, thiên văn học con số, chữ số nếu như, ví bằng dựa vào, tựa vào theo, tùy theo máy móc lần, lượt (từ đầu đến cuối) thử, thử nghiệm sai, nhầm tìm kiếm, truy tìm rà soát ngôi, tòa (trường học cần, nhu cầu thời gian sẽ, sắp xa siêu, vượt bậc vũ trụ, vũ trụ bao la tuổi tác, tuổi đời tuy nhiên, thế nhưng tự nhiên, giới tự nhiên gấp, bẻ gãy gấp, xếp lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) ở giữa, không gian hoàn thành, làm xong)
    • B. 证明自然界中的所有蛋白质都需要耗费整整一百三十八亿年的漫长时间才能完成一次折叠 (Chứng minh, bằng chứng tự nhiên, giới tự nhiên giới, ranh giới tất cả, toàn bộ trong, ở giữa chất đạm, protein đều cần, đòi hỏi tiêu hao, hao phí tròn, đúng trọn vẹn một trăm (100) ba mười tám, số 18 ức, một trăm triệu (100.000.000) dài dằng dặc, đằng đẵng năm (thời gian) thời gian tài năng, năng lực hoàn thành, làm xong một lần gấp, bẻ gãy gấp, xếp)
    • C. 说明一条由一百个氨基酸组成的蛋白质长链在空间中最多只存在三种可能的折叠形状 (Thuyết minh, giải thích một cái, con do, bởi một trăm (100) cái, con amoniac chua chất đạm, protein tạo thành, cấu thành dài, lâu dài ở không gian trong, ở giữa nhất nhiều con, chiếc — lượng từ (zhī) tồn tại, hiện hữu ba loại, kiểu gấp, bẻ gãy có thể gấp, xếp hình dạng, hình dáng)
    • D. 证实蛋白质分子在细胞内部折叠时会释放出足以毁灭整座城市的剧烈核裂变爆炸能量 (Chứng thực, xác nhận là sự thật chất đạm, protein chia, tách cái, chiếc ở tế bào (sinh học) bên trong, nội bộ gấp, bẻ gãy gấp, xếp thời gian, giờ biết giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện đủ để, hoàn toàn đủ sức đáp ứng hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn toàn bộ, trọn vẹn tòa, ngọn dữ dội, kịch liệt thành phố hạt nhân, nguyên tử hạt nhân nứt, rạn nứt thay đổi, biến đổi phát nổ, nổ tung năng lượng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nghịch lý Levinthal (莱文塔尔悖论) chỉ ra mâu thuẫn: số lượng cấu hình không gian khả dĩ của chuỗi polypeptide là con số thiên văn ($3^{100}$), nếu thử-sai ngẫu nhiên sẽ mất thời gian lâu hơn cả tuổi của vũ trụ (13,8 tỷ năm), nhưng trong tế bào protein lại tự gấp cuộn xong chỉ trong vài mili-giây.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
58

Câu 58 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:蛋白质折叠问题与AlphaFold人工智能计算的生物学范式革命】 在分子生物学中,“中心法则”阐明了遗传信息从DNA转录为RNA、再翻译为多肽链(氨基酸线性序列)的过程。然而,一条毫无刚性的氨基酸一维长链,必须伴随复杂的分子内氢键、疏水相互作用与范德华力,在毫秒至秒级时间内自发折叠成精确的三维空间构象,才能获得催化、免疫识别或跨膜转运的生物学活性。1972年诺贝尔化学奖得主安芬森(Christian Anfinsen)提出著名的“热力学假说”:在特定生理环境下,蛋白质的三维天然构象唯一地由其一维氨基酸序列所决定。 但这随即引出了困扰结构生物学长达半个世纪的“莱文塔尔悖论”(Levinthal's Paradox)与蛋白质结构预测难题。一条由一百个氨基酸组成的普通多肽链,若每个氨基酸残基仅有三种可能的构象状态,其潜在的空间构象总数便高达3的100次方(约5×10的47次方)。倘若多肽链在折叠时采取随机逐一试错搜索的方式,哪怕每皮秒尝试一种构象,遍历全部可能所需的时间也将远超宇宙诞生至今的138亿年!因此,在很长时期内,人类要想获知一种蛋白质的三维原子坐标,只能依赖极其昂贵且耗时的实验结构生物学手段——X射线晶体衍射、核磁共振(NMR)或冷冻电镜(Cryo-EM)。许多膜蛋白因极难提纯结晶,往往耗费一位博士生数年心血仍颗粒无收;截至2020年,人类耗费六十年积累解析出的实验蛋白质结构仅约十八万个,不足已知两亿种天然蛋白质序列的千分之一。 2020年至2024年,以DeepMind团队研发的AlphaFold2与AlphaFold3为代表的深度学习模型,彻底终结了这一长达五十年的科学悬案并斩获诺贝尔化学奖。AlphaFold并未采用传统的分子动力学力场暴力物理模拟,而是将进化生物学中的“多序列比对共进化信息”(MSA)与创新的几何注意力网络(Evoformer)深度耦合:倘若蛋白质序列上的第i位与第j位氨基酸在亿万年物种进化中总是发生同步突变,说明它们在三维空间中极可能紧密相邻接触。依托这一进化几何约束,AlphaFold在数分钟内即可预测出精度媲美实验冷冻电镜的原子级三维结构,并一举公开了全球两亿多种已知蛋白质的结构图谱,将新药靶点发现与合成生物酶设计从“盲人摸象的试错时代”推向“理性数字设计时代”。 问:在AlphaFold问世之前,为什么人类已知的两亿种天然蛋白质中仅有不足千分之一被解析出三维结构?
A
因为世界各国政府签署了保密条约,严厉禁止生物学家使用任何仪器观察蛋白质分子
B
传统X射线晶体衍射与冷冻电镜等实验手段耗时漫长、成本极高,且许多膜蛋白极难提纯结晶
C
冷冻电镜的价格虽然只有几元钱,但全球所有的生物学家都因为懒惰而不愿意开机实验
D
天然蛋白质一旦离开人体细胞就会在零点一秒内彻底蒸发为无色无味的氦气原子
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在AlphaFold问世之前,为什么人类已知的两亿种天然蛋白质中仅有不足千分之一被解析出三维结构?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trước khi có AlphaFold, chưa tới 1/1000 protein tự nhiên được giải mã cấu trúc 3D vì các phương pháp thực nghiệm như nhiễu xạ tia X hay kính hiển vi điện tử lạnh cực kỳ tốn kém, mất nhiều năm và nhiều protein rất khó kết tinh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为世界各国政府签署了保密条约,严厉禁止生物学家使用任何仪器观察蛋白质分子 (Bởi vì thế giới các, mỗi quốc gia, đất nước chính phủ, chính quyền ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao) rồi bảo mật, giữ bí mật hiệp ước, điều ước quốc tế nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép cấm, nghiêm cấm sinh vật, công nghệ sinh học học, học tập nhà, gia đình sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học quan sát, theo dõi chất đạm, protein chia, tách cái, chiếc)
    • B. 传统X射线晶体衍射与冷冻电镜等实验手段耗时漫长、成本极高,且许多膜蛋白极难提纯结晶 (Truyền thống bắn (cung, súng) đường, tuyến bắn (cung, súng) đóng băng, lạnh cóng cùng/với lạnh điện, điện năng chờ đợi thí nghiệm, làm thí nghiệm thủ đoạn, phương tiện tốn thời gian, mất nhiều thời gian tiêu tốn dài dằng dặc, đằng đẵng giá thành, chi phí sản xuất cực kỳ, vô cùng cao nhiều, rất nhiều màng, lớp màng mỏng (màng sinh học trứng (gia cầm), quả trứng trắng cực kỳ, vô cùng khó, khó khăn xách, nâng cao thuần, thuần khiết tinh thể, kết tinh)
    • C. 冷冻电镜的价格虽然只有几元钱,但全球所有的生物学家都因为懒惰而不愿意开机实验 (Lạnh đóng băng, lạnh cóng điện, điện năng giá cả, mức giá tuy rằng, mặc dù chỉ có (điều kiện duy nhất) mấy, vài (jǐ) đồng (đơn vị tiền tệ) tiền nhưng, nhưng mà toàn cầu, toàn thế giới sinh vật, công nghệ sinh học tất cả, toàn bộ học, học tập nhà, gia đình đều bởi vì lười biếng, lười nhác mà, nhưng không sẵn lòng, bằng lòng khởi động máy, bật máy (máy tính thí nghiệm, làm thí nghiệm)
    • D. 天然蛋白质一旦离开人体细胞就会在零点一秒内彻底蒸发为无色无味的氦气原子 (Tự nhiên, thiên nhiên chất đạm, protein một khi, một sớm một chiều rời khỏi, rời đi người tế bào (sinh học) thì, liền biết ở không, số 0 giờ (đơn vị thời gian) một giây (đơn vị đo thời gian) bên trong, nội bộ triệt để, hoàn toàn bốc hơi, bay hơi (nước vì, để không, không có (vô) màu sắc, sắc thái không, không có (vô) khí, không khí nguyên, vốn dĩ cái, chiếc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Trước khi có AlphaFold, việc xác định cấu trúc 3D phụ thuộc vào nhiễu xạ tia X, NMR hoặc kính hiển vi điện tử truyền qua ở nhiệt độ cực thấp (Cryo-EM) cực kỳ đắt đỏ, tốn nhiều năm trời và nhiều protein màng rất khó kết tinh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
59

Câu 59 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:蛋白质折叠问题与AlphaFold人工智能计算的生物学范式革命】 在分子生物学中,“中心法则”阐明了遗传信息从DNA转录为RNA、再翻译为多肽链(氨基酸线性序列)的过程。然而,一条毫无刚性的氨基酸一维长链,必须伴随复杂的分子内氢键、疏水相互作用与范德华力,在毫秒至秒级时间内自发折叠成精确的三维空间构象,才能获得催化、免疫识别或跨膜转运的生物学活性。1972年诺贝尔化学奖得主安芬森(Christian Anfinsen)提出著名的“热力学假说”:在特定生理环境下,蛋白质的三维天然构象唯一地由其一维氨基酸序列所决定。 但这随即引出了困扰结构生物学长达半个世纪的“莱文塔尔悖论”(Levinthal's Paradox)与蛋白质结构预测难题。一条由一百个氨基酸组成的普通多肽链,若每个氨基酸残基仅有三种可能的构象状态,其潜在的空间构象总数便高达3的100次方(约5×10的47次方)。倘若多肽链在折叠时采取随机逐一试错搜索的方式,哪怕每皮秒尝试一种构象,遍历全部可能所需的时间也将远超宇宙诞生至今的138亿年!因此,在很长时期内,人类要想获知一种蛋白质的三维原子坐标,只能依赖极其昂贵且耗时的实验结构生物学手段——X射线晶体衍射、核磁共振(NMR)或冷冻电镜(Cryo-EM)。许多膜蛋白因极难提纯结晶,往往耗费一位博士生数年心血仍颗粒无收;截至2020年,人类耗费六十年积累解析出的实验蛋白质结构仅约十八万个,不足已知两亿种天然蛋白质序列的千分之一。 2020年至2024年,以DeepMind团队研发的AlphaFold2与AlphaFold3为代表的深度学习模型,彻底终结了这一长达五十年的科学悬案并斩获诺贝尔化学奖。AlphaFold并未采用传统的分子动力学力场暴力物理模拟,而是将进化生物学中的“多序列比对共进化信息”(MSA)与创新的几何注意力网络(Evoformer)深度耦合:倘若蛋白质序列上的第i位与第j位氨基酸在亿万年物种进化中总是发生同步突变,说明它们在三维空间中极可能紧密相邻接触。依托这一进化几何约束,AlphaFold在数分钟内即可预测出精度媲美实验冷冻电镜的原子级三维结构,并一举公开了全球两亿多种已知蛋白质的结构图谱,将新药靶点发现与合成生物酶设计从“盲人摸象的试错时代”推向“理性数字设计时代”。 问:根据文章第三段,AlphaFold在算法逻辑上是如何利用进化生物学信息攻克结构预测难题的?
A
完全抛弃生物学数据,仅靠把二十六本英文科幻小说输入聊天机器人来随机猜测原子位置
B
雇佣了十万名大学生在后台使用超级计算机对每一个原子进行牛顿力学的暴力随机碰撞模拟
C
耦合多序列比对(MSA)共进化信息与几何注意力网络,借由进化中同步突变的氨基酸推断其三维空间邻近关系
D
通过控制基因突变将世界上所有的蛋白质全部强制改造成统一的球形结构以便于测量
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第三段,AlphaFold在算法逻辑上是如何利用进化生物学信息攻克结构预测难题的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    AlphaFold giải bài toán cấu trúc bằng cách kết hợp thông tin đồng tiến hóa (MSA) với mạng Evoformer: hai axit amin luôn đột biến cùng nhau trong quá trình tiến hóa chứng tỏ chúng nằm gần nhau trong không gian 3D.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 完全抛弃生物学数据,仅靠把二十六本英文科幻小说输入聊天机器人来随机猜测原子位置 (Hoàn toàn, trọn vẹn từ bỏ, vứt bỏ sinh vật, công nghệ sinh học học, học tập dữ liệu, số liệu chỉ, chỉ có vỏn vẹn dựa vào, tựa vào đem số hai (2) mười sáu cuốn, quyển (sách) tiếng Anh, văn bản tiếng Anh khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện nhập vào, truyền vào trò chuyện, tán gẫu người máy, rô-bốt (robot) đến, tới theo, tùy theo máy móc đoán mò, suy đoán nguyên, vốn dĩ cái, chiếc vị trí, địa điểm)
    • B. 雇佣了十万名大学生在后台使用超级计算机对每一个原子进行牛顿力学的暴力随机碰撞模拟 (Thuê, tuyển dụng (nhân công rồi mười vạn, mười nghìn (10.000) người sinh viên đại học ở hậu trường, hệ thống quản trị backend máy chủ phía sau sử dụng, dùng siêu cấp, siêu cấp độ máy tính, máy vi tính điện tử đối với mỗi một cái nguyên, vốn dĩ cái, chiếc tiến hành, thực hiện con bò, trâu bò bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] sức, sức lực bạo lực học, học tập theo, tùy theo máy móc chạm, đụng đâm, va chạm mô phỏng thực tế ảo)
    • C. 耦合多序列比对(MSA)共进化信息与几何注意力网络,借由进化中同步突变的氨基酸推断其三维空间邻近关系 (Hợp, kết hợp nhiều sắp xếp, liệt kê so với đối với tổng cộng, cùng nhau tiến hóa, sự tiến hóa sinh học thông tin, tin tức dữ liệu và, cùng với mấy, vài (jǐ) Hà (họ Hà chú ý, lưu ý sức, sức lực mạng lưới, mạng internet thông qua mượn cớ tiến hóa, sự tiến hóa sinh học trong, ở giữa cùng, giống nhau bước, bước đi amoniac đột biến, bất ngờ đổi chua đẩy đứt, gãy của nó, của họ ba Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc không gian gần mối quan hệ)
    • D. 通过控制基因突变将世界上所有的蛋白质全部强制改造成统一的球形结构以便于测量 (Thông qua, nhờ có kiểm soát, khống chế gen, bộ gen di truyền đột biến, bất ngờ đổi sẽ, sắp thế giới trên chất đạm, protein tất cả, toàn bộ toàn bộ, tất cả cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi thành, hoàn thành quả bóng, trái cầu thống nhất, đồng bộ hình dạng, hình thái kết cấu, cấu trúc để, nhằm ở, tại đo đạc, trắc lượng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: AlphaFold kết hợp thông tin đồng tiến hóa từ Căn chỉnh đa trình tự (MSA) với mạng chú ý hình học Evoformer: nếu hai vị trí axit amin $i$ và $j$ luôn đột biến đồng bộ qua hàng trăm triệu năm tiến hóa, chúng ắt hẳn nằm sát nhau trong không gian 3 chiều.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
60

Câu 60 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:蛋白质折叠问题与AlphaFold人工智能计算的生物学范式革命】 在分子生物学中,“中心法则”阐明了遗传信息从DNA转录为RNA、再翻译为多肽链(氨基酸线性序列)的过程。然而,一条毫无刚性的氨基酸一维长链,必须伴随复杂的分子内氢键、疏水相互作用与范德华力,在毫秒至秒级时间内自发折叠成精确的三维空间构象,才能获得催化、免疫识别或跨膜转运的生物学活性。1972年诺贝尔化学奖得主安芬森(Christian Anfinsen)提出著名的“热力学假说”:在特定生理环境下,蛋白质的三维天然构象唯一地由其一维氨基酸序列所决定。 但这随即引出了困扰结构生物学长达半个世纪的“莱文塔尔悖论”(Levinthal's Paradox)与蛋白质结构预测难题。一条由一百个氨基酸组成的普通多肽链,若每个氨基酸残基仅有三种可能的构象状态,其潜在的空间构象总数便高达3的100次方(约5×10的47次方)。倘若多肽链在折叠时采取随机逐一试错搜索的方式,哪怕每皮秒尝试一种构象,遍历全部可能所需的时间也将远超宇宙诞生至今的138亿年!因此,在很长时期内,人类要想获知一种蛋白质的三维原子坐标,只能依赖极其昂贵且耗时的实验结构生物学手段——X射线晶体衍射、核磁共振(NMR)或冷冻电镜(Cryo-EM)。许多膜蛋白因极难提纯结晶,往往耗费一位博士生数年心血仍颗粒无收;截至2020年,人类耗费六十年积累解析出的实验蛋白质结构仅约十八万个,不足已知两亿种天然蛋白质序列的千分之一。 2020年至2024年,以DeepMind团队研发的AlphaFold2与AlphaFold3为代表的深度学习模型,彻底终结了这一长达五十年的科学悬案并斩获诺贝尔化学奖。AlphaFold并未采用传统的分子动力学力场暴力物理模拟,而是将进化生物学中的“多序列比对共进化信息”(MSA)与创新的几何注意力网络(Evoformer)深度耦合:倘若蛋白质序列上的第i位与第j位氨基酸在亿万年物种进化中总是发生同步突变,说明它们在三维空间中极可能紧密相邻接触。依托这一进化几何约束,AlphaFold在数分钟内即可预测出精度媲美实验冷冻电镜的原子级三维结构,并一举公开了全球两亿多种已知蛋白质的结构图谱,将新药靶点发现与合成生物酶设计从“盲人摸象的试错时代”推向“理性数字设计时代”。 问:AlphaFold公开全球两亿多种蛋白质结构图谱,对生命科学与医药研发带来的范式变革是:
A
使医院里的所有外科手术彻底失去存在必要,所有外伤骨折只需看一眼结构图即可自愈
B
导致全球所有的冷冻电镜与X射线实验室在一夜之间被法律强制取缔并拆毁
C
证明人类以后研发任何新药都不再需要进行临床安全性试验,可直接上市销售
D
将新药靶点发现与合成生物酶开发从漫长的实验试错推进到高效的理性数字设计时代
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:AlphaFold公开全球两亿多种蛋白质结构图谱,对生命科学与医药研发带来的范式变革是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Việc AlphaFold công bố hơn 200 triệu cấu trúc protein đã đưa ngành tìm kiếm đích thuốc mới và thiết kế enzyme từ thời kỳ thử sai thực nghiệm sang kỷ nguyên thiết kế kỹ thuật số chuẩn xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 使医院里的所有外科手术彻底失去存在必要,所有外伤骨折只需看一眼结构图即可自愈 (Khiến cho, làm cho bệnh viện tất cả, toàn bộ bên trong khoa ngoại, ngoại khoa (phẫu thuật) phẫu thuật, ca mổ triệt để, hoàn toàn mất đi, đánh mất tồn tại, hiện hữu cần thiết, thiết yếu tất cả, toàn bộ bên ngoài bị thương, làm tổn thương gãy xương, rạn nứt xương gãy xương khớp con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu nhìn, xem một mắt, đôi mắt kết cấu, cấu trúc bản đồ, bức vẽ là được, là có thể xong ngay từ, kể từ càng, càng ngày càng (càng... càng...))
    • B. 导致全球所有的冷冻电镜与X射线实验室在一夜之间被法律强制取缔并拆毁 (Dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) toàn cầu, toàn thế giới lạnh tất cả, toàn bộ đóng băng, lạnh cóng điện, điện năng và, cùng với bắn (cung, súng) đường, tuyến phòng thí nghiệm ở một đêm, ban đêm giữa, trong khoảng bị pháp luật, luật pháp cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt và, đồng thời tháo dỡ, bóc hủy hoại, phá hủy)
    • C. 证明人类以后研发任何新药都不再需要进行临床安全性试验,可直接上市销售 (Chứng minh, bằng chứng loài người, nhân loại sau này nghiên cứu và phát triển, R&D bất kỳ, bất cứ mới thuốc đều không còn nữa, không lặp lại cần, đòi hỏi tiến hành, thực hiện lâm sàng, y học lâm sàng an toàn, bình an tính, tính chất (hậu tố) thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng có thể trực tiếp, thẳng thắn ra mắt thị trường, lên sàn chứng khoán IPO tiêu thụ, bán hàng)
    • D. 将新药靶点发现与合成生物酶开发从漫长的实验试错推进到高效的理性数字设计时代 (Sẽ, sắp mới thuốc giờ (đơn vị thời gian) phát hiện, nhận ra và, cùng với tổng hợp, hợp thành (hóa học sinh vật, công nghệ sinh học khai phát, phát triển từ thí nghiệm, làm thí nghiệm dài dằng dặc, đằng đẵng thử, thử nghiệm sai, nhầm đẩy mạnh, xúc tiến tiến hành đến, tới lý lẽ, đạo lý hiệu quả cao, hiệu suất cao tính, tính chất (hậu tố) con số, chữ số thiết kế, quy hoạch thời đại, kỷ nguyên)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Việc công bố bản đồ cấu trúc của hơn 200 triệu protein đã đưa việc tìm kiếm đích tác dụng của thuốc mới và thiết kế enzyme sinh học tổng hợp từ thời kỳ thử-sai mò mẫm sang kỷ nguyên thiết kế số hợp lý (理性数字设计时代).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
61

Câu 61 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:空间法视域下的低轨巨型星座、凯斯勒综合征与近地轨道“公地悲剧”治理】 随着商业航天发射成本因可回收火箭技术的成熟而呈断崖式下降,人类开发利用外层空间的模式已从冷战时期少数航天大国主导的“高轨少量高价值科考与通信卫星”,急剧转向由跨国商业巨头竞相部署数万颗小型卫星组成的“低地球轨道(LEO)巨型互联网星座”。距离地表300至2000公里的近地轨道,凭借极低的信号传输时延与相对低廉的入轨能耗,成为全球天基互联网、高分辨率对地遥感与天基算力争夺的黄金战略边疆。 然而,低轨空间的轨道槽位与无线电频谱资源遵循国际电信联盟(ITU)确立的“先登先占”(First-come, First-served)惯例,这在缺乏近地轨道总承载力上限约束的背景下,正演变为一场触目惊心的太空“公地悲剧”与圈地运动。更令天体物理与空间安全学界夜不能寐的,是美国宇航局科学家唐纳德·凯斯勒于1978年预言的“凯斯勒综合征”(Kessler Syndrome)——即“轨道碎片级联碰撞雪崩效应”。在近地轨道上,物体绕地运行的相对碰撞速度高达每秒10至15公里(约为子弹出膛速度的十余倍);在此极高动能下,哪怕是一块直径仅一厘米的脱落油漆片或报废螺栓,其撞击威力也足以彻底击穿并粉碎一颗耗资数千万美元的现役卫星。当低轨卫星与残骸密度突破某一临界阈值时,一次偶发的碰撞将产生数以万计的新碎片云,进而引发链式反应般的连环撞击,最终在地球外围编织出一层密不透风的“死亡碎片弹幕层”,将人类彻底锁死在地球表面长达数百年之久。 此外,数万颗表面涂覆高反射材料的低轨卫星在晨昏时段反射太阳光,已在地面光学天文望远镜的长曝光底片上留下了密集的白色亮痕,严重干扰了暗弱深空天体观测与近地危险小行星的早期巡天预警。面对1967年《外空条约》与1972年《空间物体所造成损害之国际责任公约》在商业巨型星座时代的滞后性,国际空间法学界正紧急呼吁重构全球外空治理框架:包括将现行25年的“任务后离轨准则”强制缩短至5年以内、对商业星座征收基于轨道占用率与碰撞风险的“空间环境庇古税”,以及建立跨国共享的自动化空间交通管理(STM)与激光/拖船主动碎片清除(ADR)国际基金。 问:根据文章第一、二段,当前近地轨道(LEO)之所以陷入太空“圈地运动”与拥挤危机,其制度诱因是:
A
发射成本骤降叠加国际电联“先登先占”的频轨分配惯例,且缺乏轨道总承载力上限约束
B
联合国强制要求全世界每一个国家无论大小每年必须向近地轨道发射至少一万颗卫星
C
近地轨道的空气密度与地面完全相同,导致所有卫星都像气球一样静止悬浮在同一位置
D
国际电信联盟规定只有一次性发射超过五万颗卫星的私人企业才能获得合法的营业执照
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一、二段,当前近地轨道(LEO)之所以陷入太空“圈地运动”与拥挤危机,其制度诱因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1-2, nguyên nhân thể chế gây quá tải quỹ đạo tầm thấp (LEO) là chi phí phóng giảm mạnh kết hợp nguyên tắc 'đến trước chiếm trước' của ITU mà không có giới hạn tổng sức chứa quỹ đạo.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发射成本骤降叠加国际电联“先登先占”的频轨分配惯例,且缺乏轨道总承载力上限约束 (Phóng, bắn ra giá thành, chi phí sản xuất hạ xuống, giảm xuống gấp, xếp cộng, thêm vào quốc tế điện, điện năng trước, trước tiên trước hết leo lên, trèo lên trước, trước tiên trước hết chiếm (tỷ lệ, vị trí phân bổ, phân phối thông lệ, tiền lệ thiếu thốn, thiếu hụt quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) tổng, toàn bộ chở che, gánh vác sức, sức lực trên ràng buộc, quy chuẩn ước thúc)
    • B. 联合国强制要求全世界每一个国家无论大小每年必须向近地轨道发射至少一万颗卫星 (Liên Hợp Quốc (LHQ) cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật yêu cầu toàn thế giới, cả thế giới mỗi một cái đất nước bất kể, dù cho kích thước, độ lớn bé mỗi năm (thời gian) bắt buộc phải hướng tới, về phía gần quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) phóng, bắn ra ít nhất, tối thiểu một vạn, mười nghìn (10.000) hạt, viên vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị)
    • C. 近地轨道的空气密度与地面完全相同,导致所有卫星都像气球一样静止悬浮在同一位置 (Gần không khí quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) mật độ (dân số, năng lượng và, cùng với mặt đất, mặt sàn hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, tương đồng dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tất cả, toàn bộ vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị đều giống như, tựa như khí cầu, quả bóng bay giống nhau, như nhau tĩnh lặng đứng yên, tĩnh chỉ bất động (quỹ đạo địa tĩnh: jìngzhǐ guǐdào) treo, lơ lửng nổi, nổi lên trên mặt nước ở cùng một, cùng chung một vị trí, địa điểm)
    • D. 国际电信联盟规定只有一次性发射超过五万颗卫星的私人企业才能获得合法的营业执照 (Quốc tế viễn thông, ngành viễn thông thông tin liên minh, liên minh hợp tác quy định chỉ có (điều kiện duy nhất) dùng một lần, một lần duy nhất phóng, bắn ra vượt quá, vượt qua số năm (5) vạn, mười nghìn (10.000) hạt, viên riêng tư, cá nhân vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị doanh nghiệp, công ty tài năng, năng lực đạt được, giành được kinh doanh, mở cửa phục vụ hợp pháp, đúng luật giấy phép, giấy phép kinh doanh)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chi phí phóng tên lửa tái sử dụng giảm mạnh cộng với nguyên tắc phân bổ tần số - quỹ đạo 'Ai đăng ký trước được trước' (先登先占) của ITU mà thiếu trần giới hạn sức chứa quỹ đạo đã kích발 cuộc chạy đua chiếm chỗ trên quỹ đạo tầm thấp (LEO).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
62

Câu 62 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:空间法视域下的低轨巨型星座、凯斯勒综合征与近地轨道“公地悲剧”治理】 随着商业航天发射成本因可回收火箭技术的成熟而呈断崖式下降,人类开发利用外层空间的模式已从冷战时期少数航天大国主导的“高轨少量高价值科考与通信卫星”,急剧转向由跨国商业巨头竞相部署数万颗小型卫星组成的“低地球轨道(LEO)巨型互联网星座”。距离地表300至2000公里的近地轨道,凭借极低的信号传输时延与相对低廉的入轨能耗,成为全球天基互联网、高分辨率对地遥感与天基算力争夺的黄金战略边疆。 然而,低轨空间的轨道槽位与无线电频谱资源遵循国际电信联盟(ITU)确立的“先登先占”(First-come, First-served)惯例,这在缺乏近地轨道总承载力上限约束的背景下,正演变为一场触目惊心的太空“公地悲剧”与圈地运动。更令天体物理与空间安全学界夜不能寐的,是美国宇航局科学家唐纳德·凯斯勒于1978年预言的“凯斯勒综合征”(Kessler Syndrome)——即“轨道碎片级联碰撞雪崩效应”。在近地轨道上,物体绕地运行的相对碰撞速度高达每秒10至15公里(约为子弹出膛速度的十余倍);在此极高动能下,哪怕是一块直径仅一厘米的脱落油漆片或报废螺栓,其撞击威力也足以彻底击穿并粉碎一颗耗资数千万美元的现役卫星。当低轨卫星与残骸密度突破某一临界阈值时,一次偶发的碰撞将产生数以万计的新碎片云,进而引发链式反应般的连环撞击,最终在地球外围编织出一层密不透风的“死亡碎片弹幕层”,将人类彻底锁死在地球表面长达数百年之久。 此外,数万颗表面涂覆高反射材料的低轨卫星在晨昏时段反射太阳光,已在地面光学天文望远镜的长曝光底片上留下了密集的白色亮痕,严重干扰了暗弱深空天体观测与近地危险小行星的早期巡天预警。面对1967年《外空条约》与1972年《空间物体所造成损害之国际责任公约》在商业巨型星座时代的滞后性,国际空间法学界正紧急呼吁重构全球外空治理框架:包括将现行25年的“任务后离轨准则”强制缩短至5年以内、对商业星座征收基于轨道占用率与碰撞风险的“空间环境庇古税”,以及建立跨国共享的自动化空间交通管理(STM)与激光/拖船主动碎片清除(ADR)国际基金。 问:文章第二段详述的“凯斯勒综合征”(Kessler Syndrome)具体是指怎样的空间安全灾难?
A
宇航员在太空中长期处于失重状态而引发的一种会导致记忆力完全丧失的神经退行性疾病
B
高密度轨道物体发生碰撞后产生海量碎片并触发链式连环撞击,最终形成封锁地球的碎片带
C
低轨通信卫星发射的无线电波将地球大气层中的氧气全部转化为剧毒的一氧化碳气体
D
太阳黑子爆发产生的强磁场将近地轨道上的所有卫星在瞬间全部吸入太阳内部烧毁
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第二段详述的“凯斯勒综合征”(Kessler Syndrome)具体是指怎样的空间安全灾难?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hội chứng Kessler chỉ thảm họa va chạm dây chuyền: khi mật độ vệ tinh và rác vũ trụ vượt ngưỡng tới hạn, một vụ va chạm ở tốc độ 10-15 km/s sẽ sinh ra đám mây mảnh vỡ gây va chạm liên hoàn, phong tỏa không gian quanh Trái Đất.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宇航员在太空中长期处于失重状态而引发的一种会导致记忆力完全丧失的神经退行性疾病 (Phi hành gia, nhà du hành vũ trụ ở không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ trong, ở giữa lâu dài, trường kỳ ở vào (vị trí nặng, quan trọng trạng thái, phong độ mà, nhưng dẫn, dẫn dắt một gửi, phát ra loại, kiểu biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) trí nhớ, ký ức sức, sức lực hoàn toàn, trọn vẹn dây thần kinh, hệ thần kinh đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực lùi, rút lui đi, làm tính, tính chất (hậu tố) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
    • B. 高密度轨道物体发生碰撞后产生海量碎片并触发链式连环撞击,最终形成封锁地球的碎片带 (Cao mật độ (dân số, năng lượng quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) sinh vật, vật xảy ra, phát sinh chạm, đụng đâm, va chạm sau sinh ra, nảy sinh khổng lồ, khối lượng cực lớn bao la như biển vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng và, đồng thời gửi, phát ra kiểu, dạng ngay cả, đến cả vòng, chiếc nhẫn đâm, va chạm cuối cùng, kết cục cuối cùng hình thành, tạo thành phong tỏa, bao vây cô lập vỡ vụn, nát vụn Trái Đất, địa cầu mảnh, miếng mang theo, dẫn dắt)
    • C. 低轨通信卫星发射的无线电波将地球大气层中的氧气全部转化为剧毒的一氧化碳气体 (Thấp, cúi đầu thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị không, không có (vô) phóng, bắn ra đường, tuyến điện, điện năng sẽ, sắp Trái Đất, địa cầu khí quyển, bầu khí quyển tầng (nhà), lớp (bề mặt) khí oxy, oxy sinh tồn trong, ở giữa toàn bộ, tất cả chuyển hóa, chuyển giao vì, để vở kịch, phim ảnh một chất độc, độc hại biến hóa, văn hóa chất khí, thể khí)
    • D. 太阳黑子爆发产生的强磁场将近地轨道上的所有卫星在瞬间全部吸入太阳内部烧毁 (Mặt trời màu đen cái, chiếc bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh mạnh mẽ, kiên cường sinh ra, nảy sinh buổi, trận gần, xấp xỉ quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) tất cả, toàn bộ trên vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị ở giữa, không gian toàn bộ, tất cả hút, hít vào vào, bước vào mặt trời bên trong, nội bộ đốt, thiêu đốt hủy hoại, phá hủy)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hội chứng Kessler (凯斯勒综合征) là hiệu ứng tuyết lở va chạm dây chuyền: ở vận tốc tương đối 10-15 km/s, một vụ va chạm tạo ra hàng vạn mảnh vỡ mới, kích hoạt phản ứng dây chuyền tạo thành lớp màn mảnh vỡ khóa chặt nhân loại trên mặt đất.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
63

Câu 63 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:空间法视域下的低轨巨型星座、凯斯勒综合征与近地轨道“公地悲剧”治理】 随着商业航天发射成本因可回收火箭技术的成熟而呈断崖式下降,人类开发利用外层空间的模式已从冷战时期少数航天大国主导的“高轨少量高价值科考与通信卫星”,急剧转向由跨国商业巨头竞相部署数万颗小型卫星组成的“低地球轨道(LEO)巨型互联网星座”。距离地表300至2000公里的近地轨道,凭借极低的信号传输时延与相对低廉的入轨能耗,成为全球天基互联网、高分辨率对地遥感与天基算力争夺的黄金战略边疆。 然而,低轨空间的轨道槽位与无线电频谱资源遵循国际电信联盟(ITU)确立的“先登先占”(First-come, First-served)惯例,这在缺乏近地轨道总承载力上限约束的背景下,正演变为一场触目惊心的太空“公地悲剧”与圈地运动。更令天体物理与空间安全学界夜不能寐的,是美国宇航局科学家唐纳德·凯斯勒于1978年预言的“凯斯勒综合征”(Kessler Syndrome)——即“轨道碎片级联碰撞雪崩效应”。在近地轨道上,物体绕地运行的相对碰撞速度高达每秒10至15公里(约为子弹出膛速度的十余倍);在此极高动能下,哪怕是一块直径仅一厘米的脱落油漆片或报废螺栓,其撞击威力也足以彻底击穿并粉碎一颗耗资数千万美元的现役卫星。当低轨卫星与残骸密度突破某一临界阈值时,一次偶发的碰撞将产生数以万计的新碎片云,进而引发链式反应般的连环撞击,最终在地球外围编织出一层密不透风的“死亡碎片弹幕层”,将人类彻底锁死在地球表面长达数百年之久。 此外,数万颗表面涂覆高反射材料的低轨卫星在晨昏时段反射太阳光,已在地面光学天文望远镜的长曝光底片上留下了密集的白色亮痕,严重干扰了暗弱深空天体观测与近地危险小行星的早期巡天预警。面对1967年《外空条约》与1972年《空间物体所造成损害之国际责任公约》在商业巨型星座时代的滞后性,国际空间法学界正紧急呼吁重构全球外空治理框架:包括将现行25年的“任务后离轨准则”强制缩短至5年以内、对商业星座征收基于轨道占用率与碰撞风险的“空间环境庇古税”,以及建立跨国共享的自动化空间交通管理(STM)与激光/拖船主动碎片清除(ADR)国际基金。 问:为什么在近地轨道上,哪怕直径仅一厘米的微小碎片也具有毁灭整颗现役卫星的惊人破坏力?
A
因为太空中所有的油漆片和螺栓都是用高浓缩核炸药制造的,一碰就会发生核爆炸
B
因为现役通信卫星的外壳全部是用薄如蝉翼的普通卫生纸糊成的,没有任何结构强度
C
因为轨道物体的相对碰撞速度高达每秒10至15公里,极高的相对速度赋予了微小碎片巨大的撞击动能
D
因为近地轨道上的引力比地球表面大一万倍,使一厘米螺栓的重量达到了五百吨
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:为什么在近地轨道上,哪怕直径仅一厘米的微小碎片也具有毁灭整颗现役卫星的惊人破坏力?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Một mảnh vỡ 1cm trên quỹ đạo LEO cũng đủ sức phá hủy vệ tinh vì tốc độ va chạm tương đối lên tới 10-15 km/s, tạo ra động năng cực lớn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为太空中所有的油漆片和螺栓都是用高浓缩核炸药制造的,一碰就会发生核爆炸 (Bởi vì không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ trong, ở giữa sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt tất cả, toàn bộ mảnh, miếng và đều là, phải sử dụng cao đặc, đậm (trà hạt nhân, nguyên tử hạt nhân thuốc nổ, chất nổ công nghiệp một chế tạo, sản xuất chạm, đụng thì, liền biết xảy ra, phát sinh hạt nhân, nguyên tử hạt nhân phát nổ, nổ tung)
    • B. 因为现役通信卫星的外壳全部是用薄如蝉翼的普通卫生纸糊成的,没有任何结构强度 (Bởi vì thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông bên ngoài vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị toàn bộ, tất cả là, phải sử dụng mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ như, tựa như phổ thông, bình thường cánh (chim, máy bay) vệ sinh, y tế vệ sinh giấy, tờ giấy dán bằng hồ, cháy khét không có thành, hoàn thành bất kỳ, bất cứ kết cấu, cấu trúc cường độ, độ bền chịu lực)
    • C. 因为轨道物体的相对碰撞速度高达每秒10至15公里,极高的相对速度赋予了微小碎片巨大的撞击动能 (Bởi vì quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) sinh vật, vật tương đối chạm, đụng đâm, va chạm tốc độ, vận tốc cao Đạt (Thành đạt, thông suốt mỗi giây (đơn vị đo thời gian) đến, tới ki-lô-mét (km) cực kỳ, vô cùng tương đối cao tốc độ, vận tốc trao cho, giao phó cho rồi nhỏ, tiền tố micro- nhỏ, bé vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng đâm, va chạm khổng lồ, to lớn chuyển động, cử động có thể)
    • D. 因为近地轨道上的引力比地球表面大一万倍,使一厘米螺栓的重量达到了五百吨 (Bởi vì gần quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) dẫn, dẫn dắt trên sức, sức lực so với Trái Đất, địa cầu bề mặt, bề ngoài to, lớn một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số khiến cho, làm cho một xen-ti-mét (cm) trọng lượng, khối lượng đạt được, chạm tới (mục tiêu rồi số năm (5) trăm (100) tấn (đơn vị trọng lượng))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Do vận tốc va chạm tương đối trên quỹ đạo tầm thấp lên tới 10-15 km/s (gấp hơn 10 lần vận tốc đầu đạn), theo công thức động năng $E_k = \frac{1}{2}mv^2$, mảnh vỡ dù chỉ rộng 1cm cũng mang động năng va chạm cực kỳ khủng khiếp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
64

Câu 64 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:空间法视域下的低轨巨型星座、凯斯勒综合征与近地轨道“公地悲剧”治理】 随着商业航天发射成本因可回收火箭技术的成熟而呈断崖式下降,人类开发利用外层空间的模式已从冷战时期少数航天大国主导的“高轨少量高价值科考与通信卫星”,急剧转向由跨国商业巨头竞相部署数万颗小型卫星组成的“低地球轨道(LEO)巨型互联网星座”。距离地表300至2000公里的近地轨道,凭借极低的信号传输时延与相对低廉的入轨能耗,成为全球天基互联网、高分辨率对地遥感与天基算力争夺的黄金战略边疆。 然而,低轨空间的轨道槽位与无线电频谱资源遵循国际电信联盟(ITU)确立的“先登先占”(First-come, First-served)惯例,这在缺乏近地轨道总承载力上限约束的背景下,正演变为一场触目惊心的太空“公地悲剧”与圈地运动。更令天体物理与空间安全学界夜不能寐的,是美国宇航局科学家唐纳德·凯斯勒于1978年预言的“凯斯勒综合征”(Kessler Syndrome)——即“轨道碎片级联碰撞雪崩效应”。在近地轨道上,物体绕地运行的相对碰撞速度高达每秒10至15公里(约为子弹出膛速度的十余倍);在此极高动能下,哪怕是一块直径仅一厘米的脱落油漆片或报废螺栓,其撞击威力也足以彻底击穿并粉碎一颗耗资数千万美元的现役卫星。当低轨卫星与残骸密度突破某一临界阈值时,一次偶发的碰撞将产生数以万计的新碎片云,进而引发链式反应般的连环撞击,最终在地球外围编织出一层密不透风的“死亡碎片弹幕层”,将人类彻底锁死在地球表面长达数百年之久。 此外,数万颗表面涂覆高反射材料的低轨卫星在晨昏时段反射太阳光,已在地面光学天文望远镜的长曝光底片上留下了密集的白色亮痕,严重干扰了暗弱深空天体观测与近地危险小行星的早期巡天预警。面对1967年《外空条约》与1972年《空间物体所造成损害之国际责任公约》在商业巨型星座时代的滞后性,国际空间法学界正紧急呼吁重构全球外空治理框架:包括将现行25年的“任务后离轨准则”强制缩短至5年以内、对商业星座征收基于轨道占用率与碰撞风险的“空间环境庇古税”,以及建立跨国共享的自动化空间交通管理(STM)与激光/拖船主动碎片清除(ADR)国际基金。 问:除了碰撞风险外,数万颗低轨巨型星座卫星还对地面科学研究造成了什么突出负面影响?
A
低轨卫星完全遮挡了正午的太阳光,导致地球赤道地区的农作物因缺乏光照而绝收
B
卫星喷出的推进剂尾气落回地面,使全球所有海洋的酸碱度在一年内变成了强酸性
C
卫星发出的噪音高达两百分贝,直接震碎了地面天文台建筑物的所有钢化玻璃窗
D
卫星表面反射晨昏阳光在天文底片上留下密集亮痕,严重干扰深空天文观测与近地小行星预警
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:除了碰撞风险外,数万颗低轨巨型星座卫星还对地面科学研究造成了什么突出负面影响?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hàng vạn vệ tinh LEO phản xạ ánh nắng tạo ra các vệt sáng dày đặc trên ảnh chụp thiên văn, làm nhiễu quan sát thiên체 mờ ở vũ trụ sâu và hệ thống cảnh báo sớm tiểu hành tinh gần Trái Đất.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 低轨卫星完全遮挡了正午的太阳光,导致地球赤道地区的农作物因缺乏光照而绝收 (Thấp, cúi đầu vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị hoàn toàn, trọn vẹn che chắn, cản trở che khuất rồi đúng, thẳng mặt trời ánh sáng, quang dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) Trái Đất, địa cầu xích đạo, đường xích đạo khu vực, vùng làm việc, tác phẩm sinh vật, vật bởi vì, do vì thiếu thốn, thiếu hụt ánh sáng chiếu rọi mà, nhưng tuyệt đối nhận được)
    • B. 卫星喷出的推进剂尾气落回地面,使全球所有海洋的酸碱度在一年内变成了强酸性 (Vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị phun ra, xịt ra đẩy mạnh, xúc tiến tiến hành ra, xuất hiện chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) khí, không khí rơi, rụng trở về, quay về mặt đất, mặt sàn khiến cho, làm cho toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ chua đại dương, biển cả độ (nhiệt độ, góc ở một năm (thời gian) bên trong, nội bộ trở thành, biến thành rồi mạnh mẽ, kiên cường chua tính, tính chất (hậu tố))
    • C. 卫星发出的噪音高达两百分贝,直接震碎了地面天文台建筑物的所有钢化玻璃窗 (Vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh phát ra, đưa ra (tín hiệu cao Đạt (Thành đạt, thông suốt hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) chia, tách trực tiếp, thẳng thắn vỡ vụn, nát vụn rồi mặt đất, mặt sàn thiên văn, thiên văn học chiếc, cỗ tất cả, toàn bộ công trình xây dựng, tòa nhà kiến trúc vật thể xây dựng thép, thép hợp kim kim loại thép biến hóa, văn hóa thủy tinh, kính)
    • D. 卫星表面反射晨昏阳光在天文底片上留下密集亮痕,严重干扰深空天文观测与近地小行星预警 (Vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị bề mặt, bề ngoài phản xạ (ánh sáng, âm thanh hôn mê, choáng váng ánh nắng, ánh mặt trời ở thiên văn, thiên văn học đáy, phần dưới cùng mảnh, miếng trên để lại, lưu lại (dấu ấn dày đặc, khít tập hợp, quy tụ tươi sáng sẹo nghiêm trọng, trầm trọng gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn sâu, sâu sắc trống rỗng, bầu trời thiên văn, thiên văn học quan trắc, quan sát đo đạc thực nghiệm và, cùng với gần nhỏ, bé đi, làm canh gác, canh gác)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hàng vạn vệ tinh quỹ đạo thấp phản chiếu ánh sáng Mặt Trời lúc bình minh và hoàng hôn tạo thành những vệt sáng trắng dày đặc trên ảnh phơi sáng dài của kính thiên văn quang học, gây nhiễu nặng nề cho quan sát vũ trụ sâu và cảnh báo sớm tiểu hành tinh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
65

Câu 65 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:空间法视域下的低轨巨型星座、凯斯勒综合征与近地轨道“公地悲剧”治理】 随着商业航天发射成本因可回收火箭技术的成熟而呈断崖式下降,人类开发利用外层空间的模式已从冷战时期少数航天大国主导的“高轨少量高价值科考与通信卫星”,急剧转向由跨国商业巨头竞相部署数万颗小型卫星组成的“低地球轨道(LEO)巨型互联网星座”。距离地表300至2000公里的近地轨道,凭借极低的信号传输时延与相对低廉的入轨能耗,成为全球天基互联网、高分辨率对地遥感与天基算力争夺的黄金战略边疆。 然而,低轨空间的轨道槽位与无线电频谱资源遵循国际电信联盟(ITU)确立的“先登先占”(First-come, First-served)惯例,这在缺乏近地轨道总承载力上限约束的背景下,正演变为一场触目惊心的太空“公地悲剧”与圈地运动。更令天体物理与空间安全学界夜不能寐的,是美国宇航局科学家唐纳德·凯斯勒于1978年预言的“凯斯勒综合征”(Kessler Syndrome)——即“轨道碎片级联碰撞雪崩效应”。在近地轨道上,物体绕地运行的相对碰撞速度高达每秒10至15公里(约为子弹出膛速度的十余倍);在此极高动能下,哪怕是一块直径仅一厘米的脱落油漆片或报废螺栓,其撞击威力也足以彻底击穿并粉碎一颗耗资数千万美元的现役卫星。当低轨卫星与残骸密度突破某一临界阈值时,一次偶发的碰撞将产生数以万计的新碎片云,进而引发链式反应般的连环撞击,最终在地球外围编织出一层密不透风的“死亡碎片弹幕层”,将人类彻底锁死在地球表面长达数百年之久。 此外,数万颗表面涂覆高反射材料的低轨卫星在晨昏时段反射太阳光,已在地面光学天文望远镜的长曝光底片上留下了密集的白色亮痕,严重干扰了暗弱深空天体观测与近地危险小行星的早期巡天预警。面对1967年《外空条约》与1972年《空间物体所造成损害之国际责任公约》在商业巨型星座时代的滞后性,国际空间法学界正紧急呼吁重构全球外空治理框架:包括将现行25年的“任务后离轨准则”强制缩短至5年以内、对商业星座征收基于轨道占用率与碰撞风险的“空间环境庇古税”,以及建立跨国共享的自动化空间交通管理(STM)与激光/拖船主动碎片清除(ADR)国际基金。 问:为应对近地轨道“公地悲剧”,空间法学界提出了哪些针对性的国际治理重构举措?
A
大幅缩短任务后强制离轨年限、开征空间环境庇古税,并建立自动化空间交通管理与主动碎片清除基金
B
永久禁止全人类发射任何航天器,并将现有所有卫星用远程导弹全部就地击碎
C
废除1967年《外空条约》,宣布近地轨道由最早发射满一万颗卫星的私人公司永久独占
D
要求天文学家把所有的光学望远镜全部搬迁到海底五千米的深渊中去观测星空
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:为应对近地轨道“公地悲剧”,空间法学界提出了哪些针对性的国际治理重构举措?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Để giải quyết 'bi kịch tài nguyên chung' trên quỹ đạo thấp, giới luật học đề xuất rút ngắn thời hạn bắt buộc rời quỹ đạo xuống dưới 5 năm, thu thuế môi trường không gian và lập quỹ quốc tế dọn dẹp mảnh vỡ chủ động.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 大幅缩短任务后强制离轨年限、开征空间环境庇古税,并建立自动化空间交通管理与主动碎片清除基金 (To, lớn bức, tấm (tranh rút ngắn (thời gian, cự ly nhiệm vụ, công tác sau cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật cách (khoảng cách) năm (thời gian) mở, lái (xe) không gian môi trường cổ, thời cổ xưa thuế, thuế quan và, đồng thời thiết lập, gây dựng tự động hóa không gian giao thông, đi lại quản lý vỡ vụn, nát vụn cùng/với chủ động, tự giác tích cực mảnh, miếng thanh trừ, quét sạch quỹ, quỹ tài chính)
    • B. 永久禁止全人类发射任何航天器,并将现有所有卫星用远程导弹全部就地击碎 (Lâu, lâu dài (thời gian) cấm, nghiêm cấm toàn bộ, đầy đủ loài người, nhân loại phóng, bắn ra bất kỳ, bất cứ hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ và, đồng thời sẽ, sắp hiện có, hiện hữu sẵn có tất cả, toàn bộ vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị sử dụng xa tên lửa có điều khiển, hỏa tiễn toàn bộ, tất cả tại chỗ, ngay tại địa phương vỡ vụn, nát vụn)
    • C. 废除1967年《外空条约》,宣布近地轨道由最早发射满一万颗卫星的私人公司永久独占 (Bãi bỏ, hủy bỏ (quy định năm (thời gian) bên ngoài trống rỗng, bầu trời hiệp ước, điều ước quốc tế tuyên bố, công bố gần quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) do, bởi nhất sớm, buổi sáng phóng, bắn ra đầy, tràn đầy một vạn, mười nghìn (10.000) hạt, viên riêng tư, cá nhân vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị công ty lâu, lâu dài (thời gian) độc nhất, một mình đơn độc chiếm (tỷ lệ, vị trí)
    • D. 要求天文学家把所有的光学望远镜全部搬迁到海底五千米的深渊中去观测星空 (Yêu cầu thiên văn, thiên văn học học, học tập nhà, gia đình đem ánh sáng, quang tất cả, toàn bộ học, học tập nhìn về phía trước xa toàn bộ, tất cả di dời, chuyển dời địa điểm đến, tới đáy biển, lòng biển sâu số năm (5) ngàn vực thẳm sâu không đáy mét trong, ở giữa đi quan trắc, quan sát đo đạc thực nghiệm trống rỗng, bầu trời)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Giới luật học không gian đề xuất 3 giải pháp: rút ngắn thời hạn bắt buộc rời quỹ đạo sau nhiệm vụ từ 25 năm xuống dưới 5 năm, đánh thuế môi trường không gian (Pigouvian tax), và lập hệ thống quản lý giao thông không gian (STM) kèm quỹ dọn rác chủ động (ADR).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
66

Câu 66 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:极紫外光刻(EUV)光学系统与纳米芯片制造的物理极限】 在现代超大规模集成电路制造中,摩尔定律的延续高度仰赖于光刻机(Lithography)将纳米级电路图样从掩模版(Mask)精确投影缩印到硅晶圆光刻胶上的分辨率能力。根据光学瑞利判据(Rayleigh Criterion),光刻系统的最小可分辨特征尺寸CD与曝光光源波长λ成正比,与物镜数值孔径NA成反比(CD = k1 · λ / NA)。在过去三十年间,半导体工业先后经历了436纳米G线、365纳米I线、248纳米氟化氪(KrF)深紫外光,直至193纳米氟化氩(ArF)浸没式深紫外光刻(DUV)。通过将超纯水注入镜头与晶圆之间以提高折射率,193纳米浸没式光刻结合多重曝光技术支撑人类走到了7纳米节点,但多重曝光带来的掩模版数量翻倍与套刻误差累积已逼近工程与成本极限。 为了跨越5纳米、3纳米乃至2纳米以下的物理天堑,人类工业皇冠上的巅峰之作——13.5纳米波长‘极紫外光刻’(EUV)应运而生。将曝光波长从193纳米一口气缩减十四倍至接近X射线的13.5纳米极紫外波段,无异于在针尖上跳芭蕾,迫使整套光学与光源工程进行了颠覆性的物理重构: 第一是‘高功率激光产生等离子体(LPP)光源’的极端工程。自然界不存在能直接发射高强度13.5纳米极紫外光的激光器。EUV光源系统必须以每秒五万次的惊人频率,从喷嘴中连续发射直径仅约二十微米的高纯度熔融液态‘锡滴’(Tin Droplets)。当锡滴以每秒近百米的速度凌空飞落时,高能二氧化碳脉冲激光必须在微秒级时间内精准命中每一颗锡滴两次:第一束预脉冲激光先将球形锡滴压扁成薄饼状,紧接着第二束主脉冲激光在瞬间将其轰击电离为温度高达数十万摄氏度的高温锡等离子体,从而辐射出珍贵的13.5纳米极紫外光子。 第二是‘全反射式布拉格多层膜反射镜’与极致真空。由于13.5纳米极紫外光会被包括空气、石英玻璃和氟化钙晶体在内的几乎所有物质强烈吸收,传统的折射式透镜组彻底失效!整台EUV光刻机内部必须抽成极高真空,且全部改用由德国蔡司制造的‘钼/硅(Mo/Si)纳米多层膜布拉格反射镜’——在镜片基底上交替镀上四十至五十层厚度仅数纳米的钼与硅薄膜,利用层间干涉实现反射。即便如此,单面顶级反射镜的反射率上限也仅有约70%(即每反射一次就有30%的光能转化为热量损失掉);经过十余面反射镜传递到达硅晶圆表面时,初始极紫外光能量仅剩不到2%!而这每一面反射镜的表面平整度误差被控制在亚原子级:倘若将镜面放大到整个德国国土面积,其表面最高起伏不得超过一毫米。 问:根据光学瑞利判据与文章第一段,极紫外光刻(EUV)之所以能突破7纳米以下制程瓶颈,其最核心的物理路径是:
A
将曝光光源的波长从193纳米拉长到五米以上的无线电波段以绕过硅晶圆
B
将曝光光源波长从193纳米大幅缩减至13.5纳米,直接提升单次曝光的光学极限分辨率
C
在镜头与硅晶圆之间注入高浓度的黑色墨水以彻底阻挡任何光线到达光刻胶
D
完全放弃光学投影原理,改由工人使用缝衣针在硅晶圆表面手工刻画十亿个晶体管
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据光学瑞利判据与文章第一段,极紫外光刻(EUV)之所以能突破7纳米以下制程瓶颈,其最核心的物理路径是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo tiêu chuẩn Rayleigh ở đoạn 1, EUV vượt qua giới hạn dưới 7nm nhờ rút ngắn bước sóng nguồn sáng từ 193nm xuống 13,5nm, nâng cao trực tiếp độ phân giải quang học.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将曝光光源的波长从193纳米拉长到五米以上的无线电波段以绕过硅晶圆 (Sẽ, sắp phơi sáng (nhiếp ảnh) ánh sáng, quang mùa xuân dài, lâu dài từ mét kéo dài, lâu dài đến, tới số năm (5) mét không, không có (vô) trở lên, từ... trở lên đường, tuyến điện, điện năng đoạn lấy, dùng quấn, vòng quanh đã từng silicon (nguyên tố 14, Si) tròn, hình tròn)
    • B. 将曝光光源波长从193纳米大幅缩减至13.5纳米,直接提升单次曝光的光学极限分辨率 (Sẽ, sắp phơi sáng (nhiếp ảnh) ánh sáng, quang mùa xuân dài, lâu dài từ mét to, lớn bức, tấm (tranh giảm, trừ đến, tới mét trực tiếp, thẳng thắn nâng cao, nâng tầm đơn, lẻ lần ánh sáng, quang phơi sáng (nhiếp ảnh) học, học tập cực hạn, giới hạn tối đa phân biệt, nhận diện rõ ràng)
    • C. 在镜头与硅晶圆之间注入高浓度的黑色墨水以彻底阻挡任何光线到达光刻胶 (Ở ống kính (máy ảnh, quang học) và, cùng với silicon (nguyên tố 14, Si) tròn, hình tròn giữa, trong khoảng vào, bước vào cao đặc, đậm (trà màu đen, sắc đen độ (nhiệt độ, góc mực viết, mực in lấy, dùng triệt để, hoàn toàn chắn, che bất kỳ, bất cứ tia sáng, ánh sáng đến, tới nơi ánh sáng, quang khắc (15 phút) keo, kẹo cao su)
    • D. 完全放弃光学投影原理,改由工人使用缝衣针在硅晶圆表面手工刻画十亿个晶体管 (Hoàn toàn, trọn vẹn từ bỏ, buông xuôi ánh sáng, quang học, học tập ném, quăng nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học sửa, sửa đổi do, bởi công nhân, người thợ sử dụng, dùng khâu, vá quần áo, quần áo cây kim, mũi tiêm ở silicon (nguyên tố 14, Si) tròn, hình tròn bề mặt, bề ngoài thủ công, làm bằng tay khắc (15 phút) vẽ mười ức, một trăm triệu (100.000.000) cái, con ống)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Theo tiêu chuẩn Rayleigh ($CD = k_1 \cdot \lambda / NA$), để giảm kích thước nét mạch nhỏ nhất $CD$, EUV đã rút ngắn bước sóng nguồn sáng $\lambda$ tới 14 lần (từ 193 nm của DUV xuống 13,5 nm).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
67

Câu 67 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:极紫外光刻(EUV)光学系统与纳米芯片制造的物理极限】 在现代超大规模集成电路制造中,摩尔定律的延续高度仰赖于光刻机(Lithography)将纳米级电路图样从掩模版(Mask)精确投影缩印到硅晶圆光刻胶上的分辨率能力。根据光学瑞利判据(Rayleigh Criterion),光刻系统的最小可分辨特征尺寸CD与曝光光源波长λ成正比,与物镜数值孔径NA成反比(CD = k1 · λ / NA)。在过去三十年间,半导体工业先后经历了436纳米G线、365纳米I线、248纳米氟化氪(KrF)深紫外光,直至193纳米氟化氩(ArF)浸没式深紫外光刻(DUV)。通过将超纯水注入镜头与晶圆之间以提高折射率,193纳米浸没式光刻结合多重曝光技术支撑人类走到了7纳米节点,但多重曝光带来的掩模版数量翻倍与套刻误差累积已逼近工程与成本极限。 为了跨越5纳米、3纳米乃至2纳米以下的物理天堑,人类工业皇冠上的巅峰之作——13.5纳米波长‘极紫外光刻’(EUV)应运而生。将曝光波长从193纳米一口气缩减十四倍至接近X射线的13.5纳米极紫外波段,无异于在针尖上跳芭蕾,迫使整套光学与光源工程进行了颠覆性的物理重构: 第一是‘高功率激光产生等离子体(LPP)光源’的极端工程。自然界不存在能直接发射高强度13.5纳米极紫外光的激光器。EUV光源系统必须以每秒五万次的惊人频率,从喷嘴中连续发射直径仅约二十微米的高纯度熔融液态‘锡滴’(Tin Droplets)。当锡滴以每秒近百米的速度凌空飞落时,高能二氧化碳脉冲激光必须在微秒级时间内精准命中每一颗锡滴两次:第一束预脉冲激光先将球形锡滴压扁成薄饼状,紧接着第二束主脉冲激光在瞬间将其轰击电离为温度高达数十万摄氏度的高温锡等离子体,从而辐射出珍贵的13.5纳米极紫外光子。 第二是‘全反射式布拉格多层膜反射镜’与极致真空。由于13.5纳米极紫外光会被包括空气、石英玻璃和氟化钙晶体在内的几乎所有物质强烈吸收,传统的折射式透镜组彻底失效!整台EUV光刻机内部必须抽成极高真空,且全部改用由德国蔡司制造的‘钼/硅(Mo/Si)纳米多层膜布拉格反射镜’——在镜片基底上交替镀上四十至五十层厚度仅数纳米的钼与硅薄膜,利用层间干涉实现反射。即便如此,单面顶级反射镜的反射率上限也仅有约70%(即每反射一次就有30%的光能转化为热量损失掉);经过十余面反射镜传递到达硅晶圆表面时,初始极紫外光能量仅剩不到2%!而这每一面反射镜的表面平整度误差被控制在亚原子级:倘若将镜面放大到整个德国国土面积,其表面最高起伏不得超过一毫米。 问:文章第三段详述的EUV“激光产生等离子体”(LPP)光源是如何产生13.5纳米极紫外光的?
A
在光刻机内部点燃普通的石蜡蜡烛,然后用绿色玻璃纸过滤出13.5纳米的极紫外光
B
直接将光刻机连接到医院的普通胸透X光机上,无需任何锡滴或脉冲激光器参与
C
以每秒五万次频率发射微米级液态锡滴,用双脉冲激光先后将其压扁并电离为超高温锡等离子体辐射EUV光
D
将固态锡块放进家用微波炉加热五分钟,即可持续三年源源不断地发射极紫外激光
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第三段详述的EUV“激光产生等离子体”(LPP)光源是如何产生13.5纳米极紫外光的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nguồn sáng LPP tạo tia cực tím 13,5nm bằng cách bắn 50.000 giọt thiếc lỏng mỗi giây và dùng xung laser kép bắn trúng từng giọt hai lần để biến thiếc thành plasma siêu nhiệt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在光刻机内部点燃普通的石蜡蜡烛,然后用绿色玻璃纸过滤出13.5纳米的极紫外光 (Ở ánh sáng, quang khắc (15 phút) máy móc bên trong, nội bộ thắp lên, châm lửa Thạch (họ Thạch phổ thông, bình thường cây nến, ngọn nến sau đó, tiếp đó sử dụng màu xanh lá cây thủy tinh, kính giấy, tờ giấy lọc, lọc bỏ (tạp chất ra, xuất hiện cực kỳ, vô cùng mét màu tím, sắc tím bên ngoài ánh sáng, quang)
    • B. 直接将光刻机连接到医院的普通胸透X光机上,无需任何锡滴或脉冲激光器参与 (Trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp ánh sáng, quang khắc (15 phút) máy móc kết nối, liên kết đến, tới phổ thông, bình thường bệnh viện ngực xuyên qua, thấu qua ánh sáng, quang máy móc trên không, không có (vô) cần, nhu cầu bất kỳ, bất cứ giọt hoặc, hay là xung điện tín hiệu tia laser, chùm laser quang học tham gia, can dự vào)
    • C. 以每秒五万次频率发射微米级液态锡滴,用双脉冲激光先后将其压扁并电离为超高温锡等离子体辐射EUV光 (Lấy, dùng mỗi giây (đơn vị đo thời gian) số năm (5) vạn, mười nghìn (10.000) lần tần số, tần suất (sóng vô tuyến phóng, bắn ra nhỏ, tiền tố micro- mét cấp, bậc cách, thái độ giọt sử dụng đôi, cặp xung điện tín hiệu tia laser, chùm laser quang học lần lượt, trước sau sẽ, sắp của nó, của họ ép, nén dẹt, bẹt và, đồng thời điện, điện năng cách (khoảng cách) vì, để siêu, vượt bậc nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức chờ đợi cách (khoảng cách) cái, chiếc bức xạ ánh sáng, quang)
    • D. 将固态锡块放进家用微波炉加热五分钟,即可持续三年源源不断地发射极紫外激光 (Sẽ, sắp cách, thái độ đồng (tiền), miếng đặt, để nhập, vào dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình lò vi sóng, lò vi ba gia nhiệt, đun nóng số năm (5) phút là được, là có thể xong ngay kéo dài, duy trì liên tục ba năm (thời gian) mùa xuân mùa xuân không ngừng, liên tục phóng, bắn ra cực kỳ, vô cùng màu tím, sắc tím bên ngoài tia laser, chùm laser quang học)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nguồn sáng LPP bắn các giọt thiếc lỏng (Tin droplets ~20 μm) ở tần số 50.000 lần/giây; tia laser CO2 xung kép bắn trúng mỗi giọt 2 lần (xung đầu压 dẹp giọt thiếc, xung chính bắn thành plasma thiếc hàng trăm nghìn độ C phát ra photon 13,5 nm).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
68

Câu 68 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:极紫外光刻(EUV)光学系统与纳米芯片制造的物理极限】 在现代超大规模集成电路制造中,摩尔定律的延续高度仰赖于光刻机(Lithography)将纳米级电路图样从掩模版(Mask)精确投影缩印到硅晶圆光刻胶上的分辨率能力。根据光学瑞利判据(Rayleigh Criterion),光刻系统的最小可分辨特征尺寸CD与曝光光源波长λ成正比,与物镜数值孔径NA成反比(CD = k1 · λ / NA)。在过去三十年间,半导体工业先后经历了436纳米G线、365纳米I线、248纳米氟化氪(KrF)深紫外光,直至193纳米氟化氩(ArF)浸没式深紫外光刻(DUV)。通过将超纯水注入镜头与晶圆之间以提高折射率,193纳米浸没式光刻结合多重曝光技术支撑人类走到了7纳米节点,但多重曝光带来的掩模版数量翻倍与套刻误差累积已逼近工程与成本极限。 为了跨越5纳米、3纳米乃至2纳米以下的物理天堑,人类工业皇冠上的巅峰之作——13.5纳米波长‘极紫外光刻’(EUV)应运而生。将曝光波长从193纳米一口气缩减十四倍至接近X射线的13.5纳米极紫外波段,无异于在针尖上跳芭蕾,迫使整套光学与光源工程进行了颠覆性的物理重构: 第一是‘高功率激光产生等离子体(LPP)光源’的极端工程。自然界不存在能直接发射高强度13.5纳米极紫外光的激光器。EUV光源系统必须以每秒五万次的惊人频率,从喷嘴中连续发射直径仅约二十微米的高纯度熔融液态‘锡滴’(Tin Droplets)。当锡滴以每秒近百米的速度凌空飞落时,高能二氧化碳脉冲激光必须在微秒级时间内精准命中每一颗锡滴两次:第一束预脉冲激光先将球形锡滴压扁成薄饼状,紧接着第二束主脉冲激光在瞬间将其轰击电离为温度高达数十万摄氏度的高温锡等离子体,从而辐射出珍贵的13.5纳米极紫外光子。 第二是‘全反射式布拉格多层膜反射镜’与极致真空。由于13.5纳米极紫外光会被包括空气、石英玻璃和氟化钙晶体在内的几乎所有物质强烈吸收,传统的折射式透镜组彻底失效!整台EUV光刻机内部必须抽成极高真空,且全部改用由德国蔡司制造的‘钼/硅(Mo/Si)纳米多层膜布拉格反射镜’——在镜片基底上交替镀上四十至五十层厚度仅数纳米的钼与硅薄膜,利用层间干涉实现反射。即便如此,单面顶级反射镜的反射率上限也仅有约70%(即每反射一次就有30%的光能转化为热量损失掉);经过十余面反射镜传递到达硅晶圆表面时,初始极紫外光能量仅剩不到2%!而这每一面反射镜的表面平整度误差被控制在亚原子级:倘若将镜面放大到整个德国国土面积,其表面最高起伏不得超过一毫米。 问:为什么EUV光刻机内部必须处于高真空状态,且彻底摒弃传统折射透镜而全部改用“反射镜”?
A
因为折射透镜的价格太便宜,光刻机厂商为了故意提高售价而全部换成了纯金镜子
B
因为空气中的氮气分子在遇到13.5纳米紫外光时会立即发生核聚变爆炸并摧毁厂房
C
因为反射镜可以把极紫外光的能量放大一万倍,到达晶圆表面时光强比初始光高百倍
D
因为13.5纳米极紫外光会被空气与所有光学透镜玻璃强烈吸收,只能靠真空环境与钼/硅多层膜反射镜传光
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:为什么EUV光刻机内部必须处于高真空状态,且彻底摒弃传统折射透镜而全部改用“反射镜”?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Máy EUV phải hút chân không và dùng toàn bộ gương phản xạ đa lớp Mo/Si vì tia 13,5nm bị không khí và mọi loại thủy tinh thấu kính hấp thụ mạnh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为折射透镜的价格太便宜,光刻机厂商为了故意提高售价而全部换成了纯金镜子 (Bởi vì gấp, bẻ gãy bắn (cung, súng) xuyên qua, thấu qua giá cả, mức giá quá giá rẻ ánh sáng, quang khắc (15 phút) máy móc nhà sản xuất, hãng sản xuất để, vì (mục đích) cố tình, cố ý nâng cao, cải thiện giá, giá cả mà, nhưng toàn bộ, tất cả đổi thành, thay thế thành đổi sang rồi thuần, thuần khiết vàng (kim loại) cái gương, tấm gương)
    • B. 因为空气中的氮气分子在遇到13.5纳米紫外光时会立即发生核聚变爆炸并摧毁厂房 (Bởi vì không khí trong, ở giữa khí, không khí chia, tách cái, chiếc ở gặp phải, bắt gặp mét màu tím, sắc tím bên ngoài ánh sáng, quang thời gian, giờ biết ngay lập tức, tức khắc xảy ra, phát sinh hạt nhân, nguyên tử hạt nhân tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi phát nổ, nổ tung và, đồng thời phá hủy, tiêu diệt hoàn toàn nhà máy, xưởng)
    • C. 因为反射镜可以把极紫外光的能量放大一万倍,到达晶圆表面时光强比初始光高百倍 (Bởi vì phản xạ (ánh sáng, âm thanh có thể đem cực kỳ, vô cùng màu tím, sắc tím bên ngoài năng lượng ánh sáng, quang phóng to, khuếch đại (hình ảnh một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số đến, tới nơi tròn, hình tròn bề mặt, bề ngoài thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp mạnh mẽ, kiên cường so với ban đầu, khởi thủy ánh sáng, quang cao trăm (100) gấp (lần), bội số)
    • D. 因为13.5纳米极紫外光会被空气与所有光学透镜玻璃强烈吸收,只能靠真空环境与钼/硅多层膜反射镜传光 (Bởi vì mét cực kỳ, vô cùng màu tím, sắc tím bên ngoài ánh sáng, quang biết bị không khí ánh sáng, quang cùng/với tất cả, toàn bộ học, học tập xuyên qua, thấu qua thủy tinh, kính mãnh liệt, mạnh mẽ hấp thu, hấp thụ chỉ có thể, chỉ đành dựa vào, tựa vào thật là, rất trống rỗng, bầu trời môi trường và, cùng với molypden (nguyên tố 42, Mo) silicon (nguyên tố 14, Si) nhiều tầng (nhà), lớp (bề mặt) màng, lớp màng mỏng (màng sinh học phản xạ (ánh sáng, âm thanh truyền đạt, lan truyền ánh sáng, quang)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tia cực tím cực端 13,5 nm bị hấp thụ mạnh bởi hầu hết mọi vật chất (kể cả không khí và thủy tinh thạch anh), nên buồng máy phải hút chân không cao và dùng gương phản xạ Bragg đa lớp Molypden/Silic (Mo/Si) thay cho thấu kính khúc xạ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
69

Câu 69 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:极紫外光刻(EUV)光学系统与纳米芯片制造的物理极限】 在现代超大规模集成电路制造中,摩尔定律的延续高度仰赖于光刻机(Lithography)将纳米级电路图样从掩模版(Mask)精确投影缩印到硅晶圆光刻胶上的分辨率能力。根据光学瑞利判据(Rayleigh Criterion),光刻系统的最小可分辨特征尺寸CD与曝光光源波长λ成正比,与物镜数值孔径NA成反比(CD = k1 · λ / NA)。在过去三十年间,半导体工业先后经历了436纳米G线、365纳米I线、248纳米氟化氪(KrF)深紫外光,直至193纳米氟化氩(ArF)浸没式深紫外光刻(DUV)。通过将超纯水注入镜头与晶圆之间以提高折射率,193纳米浸没式光刻结合多重曝光技术支撑人类走到了7纳米节点,但多重曝光带来的掩模版数量翻倍与套刻误差累积已逼近工程与成本极限。 为了跨越5纳米、3纳米乃至2纳米以下的物理天堑,人类工业皇冠上的巅峰之作——13.5纳米波长‘极紫外光刻’(EUV)应运而生。将曝光波长从193纳米一口气缩减十四倍至接近X射线的13.5纳米极紫外波段,无异于在针尖上跳芭蕾,迫使整套光学与光源工程进行了颠覆性的物理重构: 第一是‘高功率激光产生等离子体(LPP)光源’的极端工程。自然界不存在能直接发射高强度13.5纳米极紫外光的激光器。EUV光源系统必须以每秒五万次的惊人频率,从喷嘴中连续发射直径仅约二十微米的高纯度熔融液态‘锡滴’(Tin Droplets)。当锡滴以每秒近百米的速度凌空飞落时,高能二氧化碳脉冲激光必须在微秒级时间内精准命中每一颗锡滴两次:第一束预脉冲激光先将球形锡滴压扁成薄饼状,紧接着第二束主脉冲激光在瞬间将其轰击电离为温度高达数十万摄氏度的高温锡等离子体,从而辐射出珍贵的13.5纳米极紫外光子。 第二是‘全反射式布拉格多层膜反射镜’与极致真空。由于13.5纳米极紫外光会被包括空气、石英玻璃和氟化钙晶体在内的几乎所有物质强烈吸收,传统的折射式透镜组彻底失效!整台EUV光刻机内部必须抽成极高真空,且全部改用由德国蔡司制造的‘钼/硅(Mo/Si)纳米多层膜布拉格反射镜’——在镜片基底上交替镀上四十至五十层厚度仅数纳米的钼与硅薄膜,利用层间干涉实现反射。即便如此,单面顶级反射镜的反射率上限也仅有约70%(即每反射一次就有30%的光能转化为热量损失掉);经过十余面反射镜传递到达硅晶圆表面时,初始极紫外光能量仅剩不到2%!而这每一面反射镜的表面平整度误差被控制在亚原子级:倘若将镜面放大到整个德国国土面积,其表面最高起伏不得超过一毫米。 问:关于EUV光刻机中的“钼/硅多层膜布拉格反射镜”,下列哪项数据与特征符合文意?
A
单面反射镜反射率上限仅约70%,经十余次反射到达晶圆时光能仅剩不足2%,且镜面平整度达亚原子级
B
每一面反射镜都具有100%的无损全反射能力,光线经过一百次反射后能量丝毫不减
C
反射镜表面故意打磨得像鹅卵石滩一样粗糙凹凸不平,以便将光线随机散射到四周
D
整台光刻机只需要使用一面普通浴室玻璃镜子即可完成纳米电路的投影缩印
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于EUV光刻机中的“钼/硅多层膜布拉格反射镜”,下列哪项数据与特征符合文意?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Mỗi gương phản xạ Mo/Si chỉ đạt hiệu suất phản xạ tối đa khoảng 70%, qua hơn mười gương tới晶圆 chỉ còn dưới 2% năng lượng, và bề mặt gương có độ phẳng đạt mức dưới nguyên tử.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 单面反射镜反射率上限仅约70%,经十余次反射到达晶圆时光能仅剩不足2%,且镜面平整度达亚原子级 (Đơn, lẻ mặt, bề mặt phản xạ (ánh sáng, âm thanh phản xạ (ánh sáng, âm thanh trên chỉ, chỉ có vỏn vẹn hẹn, ước hẹn trải qua, qua (jīngguò) mười lần phản xạ (ánh sáng, âm thanh đến, tới nơi tròn, hình tròn thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp có thể chỉ, chỉ có vỏn vẹn thừa, còn lại không đủ, thiếu thốn mặt, bề mặt bằng phẳng, phẳng lặng toàn bộ, trọn vẹn độ (nhiệt độ, góc Đạt (Thành đạt, thông suốt nguyên, vốn dĩ cái, chiếc cấp, bậc)
    • B. 每一面反射镜都具有100%的无损全反射能力,光线经过一百次反射后能量丝毫不减 (Mỗi một mặt, bề mặt phản xạ (ánh sáng, âm thanh đều không, không có (vô) sở hữu, có được toàn bộ, đầy đủ phản xạ (ánh sáng, âm thanh năng lực, khả năng tia sáng, ánh sáng đi qua, trải qua một trăm (100) lần phản xạ (ánh sáng, âm thanh sau năng lượng mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) không giảm, trừ)
    • C. 反射镜表面故意打磨得像鹅卵石滩一样粗糙凹凸不平,以便将光线随机散射到四周 (Phản xạ (ánh sáng, âm thanh bề mặt, bề ngoài cố tình, cố ý mài giũa, đánh bóng giống như, tựa như con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) Thạch (họ Thạch giống nhau, như nhau thô ráp, xù xì thô sơ lồi lõm, gồ ghề không bằng phẳng gồ ghề để, nhằm sẽ, sắp tia sáng, ánh sáng theo, tùy theo máy móc tan học bắn (cung, súng) đến, tới bốn bề, xung quanh)
    • D. 整台光刻机只需要使用一面普通浴室玻璃镜子即可完成纳米电路的投影缩印 (Toàn bộ, trọn vẹn chiếc, cỗ ánh sáng, quang khắc (15 phút) máy móc con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, đòi hỏi sử dụng, dùng một mặt, bề mặt phổ thông, bình thường phòng tắm thủy tinh, kính cái gương, tấm gương là được, là có thể xong ngay hoàn thành, làm xong mét điện, điện năng ném, quăng đường in ấn, in ra)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mỗi gương phản xạ Bragg đa lớp Mo/Si chỉ phản xạ tối đa ~70% (mất 30% thành nhiệt), nên sau hơn 10 lần phản xạ tới mặt晶圆 chỉ còn <2% năng lượng ánh sáng ban đầu, và độ phẳng bề mặt gương đạt cấp độ dưới nguyên tử.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
70

Câu 70 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:国际税收法双支柱改革(Pillar One & Pillar Two)与全球最低企业税】 自二十世纪二十年代国际联盟确立现行国际税收规则以来,跨国企业利润征税权一直牢牢建立在两大传统基石之上:一是以物理空间存在为核心的“常设机构原则”(Permanent Establishment,即非居民企业唯有在东道国境内设有工厂、分支机构或办事处等实体物理存在,东道国才有权对其营业利润征税);二是关联交易定价的“独立交易原则”。然而,二十一世纪数字经济的爆发与无形资产的全球流动,使这套百年税收体系陷入了前所未有的合法性危机。 一方面,大型跨国数字平台(如跨国搜索引擎、流媒体与社交网络巨头)凭借互联网远程技术,无需在市场国设立任何实体常设机构,便可从市场国数以亿计的用户身上汲取巨额广告、订阅与数据收益——即“无实体存在的规模经济”(Scale without Mass),导致用户所在地市场国沦为税收荒漠。另一方面,跨国巨头将核心算法专利、商标品牌等高价值无形资产剥离并注册在百慕大、开曼群岛或低税率辖区的空壳子公司名下,再通过向全球高税率经营实体收取高额特许权使用费的方式,将巨额利润合法转移至避税天堂(即税基侵蚀与利润转移,BEPS),引发各国政府为争夺外资而展开竞相压低企业所得税率的“逐底竞争”(Race to the Bottom)。 为终结持续数十年的跨国避税狂欢与单边“数字服务税”贸易战风险,经合组织(OECD)与二十国集团(G20)包容性框架联合逾一百四十个司法管辖区,达成了具有历史里程碑意义的“国际税收双支柱改革方案”(Two-Pillar Solution): “支柱一”(Pillar One)旨在重构跨国利润征税权的地域分配逻辑。它彻底突破了百年“物理常设机构”的桎梏:规定凡全球年营业收入超过200亿欧元且利润率高于10%的超大型跨国企业,无论其在市场国是否设有实体办公机构,只要从该市场国获取了一定规模以上的收入,就必须将其超过10%常规利润率之上的“剩余利润”中的25%(即金额A,Amount A),按照市场国最终消费者收入占比重新分配给市场国征税! “支柱二”(Pillar Two)则致力于为全球企业所得税率竞次探底划定一条刚性铁底——即“15%全球最低有效税率”(Global Minimum Tax)。根据其核心的“所得纳入规则”(IIR)与“低税支付规则”(UTPR):大型跨国企业集团在全球任一司法管辖区计算的实际有效税率若低于15%,其母公司所在国(或其他经营实体所在国)有权直接就该差额部分征收“补足税”(Top-up Tax)。这意味着,即便避税天堂继续维持0%的名义税率,跨国企业省下的税款也会被母国全额补征,从而彻底瓦解了空壳避税天堂的低税率吸引力。 问:根据文章第一、二段,传统国际税收的“物理常设机构原则”为何在数字经济时代遭遇失灵?
A
因为数字平台企业的所有员工全部居住在国际空间站上,不属于地球上任何一个国家的国籍
B
跨国数字平台无需在市场国设立实体机构即可远程获取巨额收益(无实体规模经济),使市场国丧失征税权
C
传统国际税法明确规定凡是使用计算机办公的企业一律享有永久免缴一切税款的特权
D
跨国数字平台在每一个村庄都修建了占地一万亩的实体钢铁冶炼厂,导致税务局无法统计
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一、二段,传统国际税收的“物理常设机构原则”为何在数字经济时代遭遇失灵?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nguyên tắc 'cơ sở thường trú vật lý' truyền thống bị vô hiệu hóa vì các tập đoàn số xuyên quốc gia có thể thu lợi nhuận khổng lồ từ xa mà không cần lập văn phòng vật lý tại quốc gia thị trường.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为数字平台企业的所有员工全部居住在国际空间站上,不属于地球上任何一个国家的国籍 (Bởi vì con số, chữ số nền tảng, diễn đàn phẳng tất cả, toàn bộ doanh nghiệp, công ty nhân viên, cán bộ công nhân viên toàn bộ, tất cả cư trú, sinh sống ở quốc tế không gian đứng trên không thuộc về, nằm trong Trái Đất, địa cầu nhậm chức, bắt đầu đảm nhiệm chức vụ Hà (họ Hà một cái quốc tịch đất nước)
    • B. 跨国数字平台无需在市场国设立实体机构即可远程获取巨额收益(无实体规模经济),使市场国丧失征税权 (Bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước con số, chữ số nền tảng, diễn đàn phẳng không, không có (vô) cần, nhu cầu ở thị trường, chợ quốc gia, đất nước thiết lập, thành lập Thực (Chân thực, thành thực cơ quan, tổ chức là được, là có thể xong ngay xa thu nhận, lấy được khoản tiền khổng lồ, số tiền cực lớn thu nhập, lợi nhuận không, không có (vô) Thực (Chân thực, thành thực quy mô kinh tế khiến cho, làm cho thị trường, chợ quốc gia, đất nước đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực thuế, thuế quan quyền, quyền hạn)
    • C. 传统国际税法明确规定凡是使用计算机办公的企业一律享有永久免缴一切税款的特权 (Truyền thống quốc tế thuế, thuế quan pháp luật, luật lệ rõ ràng, dứt khoát quy định hễ là, phàm là sử dụng, dùng máy tính, máy vi tính điện tử doanh nghiệp, công ty làm việc, xử lý công vụ đồng loạt, nhất loạt như nhau có lâu, lâu dài (thời gian) nộp giao nộp tất cả, mọi thứ thuế, thuế quan đặc quyền ưu tiên)
    • D. 跨国数字平台在每一个村庄都修建了占地一万亩的实体钢铁冶炼厂,导致税务局无法统计 (Bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước con số, chữ số nền tảng, diễn đàn phẳng ở mỗi một cái ngôi làng, thôn xóm đều xây dựng, thi công xây cất (cầu rồi chiếm (tỷ lệ, vị trí một vạn, mười nghìn (10.000) Thực (Chân thực, thành thực gang thép, sắt thép nhà máy, xưởng dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) thuế, thuế quan cục, cơ quan cục không thể, không có cách nào thống kê, số liệu thống kê)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nguyên tắc 'Cơ sở thường trú vật lý' (常设机构原则) thất灵 trong kỷ nguyên số vì các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia có thể thu lợi nhuận khổng lồ từ người dùng tại quốc gia thị trường mà không cần mở văn phòng hay nhà máy vật lý ('Quy mô không cần hiện diện vật lý' - Scale without Mass).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
71

Câu 71 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:国际税收法双支柱改革(Pillar One & Pillar Two)与全球最低企业税】 自二十世纪二十年代国际联盟确立现行国际税收规则以来,跨国企业利润征税权一直牢牢建立在两大传统基石之上:一是以物理空间存在为核心的“常设机构原则”(Permanent Establishment,即非居民企业唯有在东道国境内设有工厂、分支机构或办事处等实体物理存在,东道国才有权对其营业利润征税);二是关联交易定价的“独立交易原则”。然而,二十一世纪数字经济的爆发与无形资产的全球流动,使这套百年税收体系陷入了前所未有的合法性危机。 一方面,大型跨国数字平台(如跨国搜索引擎、流媒体与社交网络巨头)凭借互联网远程技术,无需在市场国设立任何实体常设机构,便可从市场国数以亿计的用户身上汲取巨额广告、订阅与数据收益——即“无实体存在的规模经济”(Scale without Mass),导致用户所在地市场国沦为税收荒漠。另一方面,跨国巨头将核心算法专利、商标品牌等高价值无形资产剥离并注册在百慕大、开曼群岛或低税率辖区的空壳子公司名下,再通过向全球高税率经营实体收取高额特许权使用费的方式,将巨额利润合法转移至避税天堂(即税基侵蚀与利润转移,BEPS),引发各国政府为争夺外资而展开竞相压低企业所得税率的“逐底竞争”(Race to the Bottom)。 为终结持续数十年的跨国避税狂欢与单边“数字服务税”贸易战风险,经合组织(OECD)与二十国集团(G20)包容性框架联合逾一百四十个司法管辖区,达成了具有历史里程碑意义的“国际税收双支柱改革方案”(Two-Pillar Solution): “支柱一”(Pillar One)旨在重构跨国利润征税权的地域分配逻辑。它彻底突破了百年“物理常设机构”的桎梏:规定凡全球年营业收入超过200亿欧元且利润率高于10%的超大型跨国企业,无论其在市场国是否设有实体办公机构,只要从该市场国获取了一定规模以上的收入,就必须将其超过10%常规利润率之上的“剩余利润”中的25%(即金额A,Amount A),按照市场国最终消费者收入占比重新分配给市场国征税! “支柱二”(Pillar Two)则致力于为全球企业所得税率竞次探底划定一条刚性铁底——即“15%全球最低有效税率”(Global Minimum Tax)。根据其核心的“所得纳入规则”(IIR)与“低税支付规则”(UTPR):大型跨国企业集团在全球任一司法管辖区计算的实际有效税率若低于15%,其母公司所在国(或其他经营实体所在国)有权直接就该差额部分征收“补足税”(Top-up Tax)。这意味着,即便避税天堂继续维持0%的名义税率,跨国企业省下的税款也会被母国全额补征,从而彻底瓦解了空壳避税天堂的低税率吸引力。 问:文章第二段指出,跨国巨头在传统税制下是如何通过“无形资产”实施利润转移(BEPS)的?
A
用集装箱货轮将高税率国家的机器设备偷偷在夜间走私运往北极无人岛埋藏起来
B
直接向高税率国家的税务局赠送假钞,以抵消企业每年应当缴纳的增值税与消费税
C
将专利商标等无形资产注册于低税避税地空壳公司,再向高税国经营实体收取高额特许权使用费以转移利润
D
宣布企业所有的专利技术完全没有商业价值,并将全部营业收入无偿捐赠给红十字会
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第二段指出,跨国巨头在传统税制下是如何通过“无形资产”实施利润转移(BEPS)的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Các tập đoàn đa quốc gia chuyển lợi nhuận (BEPS) bằng cách đặt bằng sáng chế và thương hiệu tại công ty vỏ bọc ở thiên đường thuế, sau đó thu phí bản quyền cao từ các chi nhánh ở nước có thuế suất cao.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 用集装箱货轮将高税率国家的机器设备偷偷在夜间走私运往北极无人岛埋藏起来 (Sử dụng thùng công-ten-nơ, thùng hàng container hàng hóa, món hàng bánh xe sẽ, sắp cao thuế, thuế quan máy móc, thiết bị cơ khí đất nước thiết bị, máy móc trang thiết bị lén lút, thầm kín ở ban đêm, trong đêm buôn lậu, vận chuyển trái phép qua biên giới vận chuyển, chở hướng về, đi về phía Bắc Cực không, không có (vô) người đảo, hòn đảo chôn, vùi lấp cất giấu, ẩn nấp đứng dậy, thức dậy)
    • B. 直接向高税率国家的税务局赠送假钞,以抵消企业每年应当缴纳的增值税与消费税 (Trực tiếp, thẳng thắn hướng tới, về phía cao thuế, thuế quan thuế, thuế quan đất nước cục, cơ quan cục tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm giả, không thật lấy, dùng triệt tiêu, bù trừ hóa giải doanh nghiệp, công ty mỗi năm (thời gian) nên, phải thuế giá trị gia tăng (VAT) nộp, đóng (thuế và, cùng với tiêu dùng, chi tiêu thuế, thuế quan)
    • C. 将专利商标等无形资产注册于低税避税地空壳公司,再向高税国经营实体收取高额特许权使用费以转移利润 (Sẽ, sắp bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế nhãn hiệu, thương hiệu hàng hóa đã đăng ký chờ đợi không, không có (vô) hình dạng, hình thái tài sản, khối tài sản công đăng ký, đăng ký bản quyền ở, tại thấp, cúi đầu thuế, thuế quan tránh, né tránh thuế, thuế quan trống rỗng, bầu trời công ty lại, nữa hướng tới, về phía cao thuế, thuế quan quốc gia, đất nước kinh doanh, quản lý điều hành Thực (Chân thực, thành thực thu, thu nhận khoản tiền lớn, số tiền cao ngất ngưởng đặc biệt, riêng biệt Hứa (họ Hứa quyền, quyền hạn sử dụng, dùng chi phí, lệ phí lấy, dùng chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) lợi nhuận)
    • D. 宣布企业所有的专利技术完全没有商业价值,并将全部营业收入无偿捐赠给红十字会 (Tuyên bố, công bố doanh nghiệp, công ty bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế tất cả, toàn bộ kỹ thuật, công nghệ hoàn toàn, trọn vẹn không có thương mại, thương nghiệp giá trị và, đồng thời sẽ, sắp toàn bộ, tất cả kinh doanh, mở cửa phục vụ thu nhập vô hoàn lại, miễn phí quyên tặng, hiến tặng cho màu đỏ mười chữ, từ biết)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Các tập đoàn đa quốc gia thực hiện xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) bằng cách đăng ký bằng sáng chế, thuật toán, thương hiệu tại các công ty vỏ bọc ở thiên đường thuế suất thấp, rồi thu phí bản quyền (特许权使用费)巨额 từ các công ty con ở nước thuế cao.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
72

Câu 72 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:国际税收法双支柱改革(Pillar One & Pillar Two)与全球最低企业税】 自二十世纪二十年代国际联盟确立现行国际税收规则以来,跨国企业利润征税权一直牢牢建立在两大传统基石之上:一是以物理空间存在为核心的“常设机构原则”(Permanent Establishment,即非居民企业唯有在东道国境内设有工厂、分支机构或办事处等实体物理存在,东道国才有权对其营业利润征税);二是关联交易定价的“独立交易原则”。然而,二十一世纪数字经济的爆发与无形资产的全球流动,使这套百年税收体系陷入了前所未有的合法性危机。 一方面,大型跨国数字平台(如跨国搜索引擎、流媒体与社交网络巨头)凭借互联网远程技术,无需在市场国设立任何实体常设机构,便可从市场国数以亿计的用户身上汲取巨额广告、订阅与数据收益——即“无实体存在的规模经济”(Scale without Mass),导致用户所在地市场国沦为税收荒漠。另一方面,跨国巨头将核心算法专利、商标品牌等高价值无形资产剥离并注册在百慕大、开曼群岛或低税率辖区的空壳子公司名下,再通过向全球高税率经营实体收取高额特许权使用费的方式,将巨额利润合法转移至避税天堂(即税基侵蚀与利润转移,BEPS),引发各国政府为争夺外资而展开竞相压低企业所得税率的“逐底竞争”(Race to the Bottom)。 为终结持续数十年的跨国避税狂欢与单边“数字服务税”贸易战风险,经合组织(OECD)与二十国集团(G20)包容性框架联合逾一百四十个司法管辖区,达成了具有历史里程碑意义的“国际税收双支柱改革方案”(Two-Pillar Solution): “支柱一”(Pillar One)旨在重构跨国利润征税权的地域分配逻辑。它彻底突破了百年“物理常设机构”的桎梏:规定凡全球年营业收入超过200亿欧元且利润率高于10%的超大型跨国企业,无论其在市场国是否设有实体办公机构,只要从该市场国获取了一定规模以上的收入,就必须将其超过10%常规利润率之上的“剩余利润”中的25%(即金额A,Amount A),按照市场国最终消费者收入占比重新分配给市场国征税! “支柱二”(Pillar Two)则致力于为全球企业所得税率竞次探底划定一条刚性铁底——即“15%全球最低有效税率”(Global Minimum Tax)。根据其核心的“所得纳入规则”(IIR)与“低税支付规则”(UTPR):大型跨国企业集团在全球任一司法管辖区计算的实际有效税率若低于15%,其母公司所在国(或其他经营实体所在国)有权直接就该差额部分征收“补足税”(Top-up Tax)。这意味着,即便避税天堂继续维持0%的名义税率,跨国企业省下的税款也会被母国全额补征,从而彻底瓦解了空壳避税天堂的低税率吸引力。 问:OECD/G20“双支柱”方案中的“支柱一”(金额A)对国际税收管辖权作出了什么历史性突破?
A
规定全球所有跨国企业的全部利润必须百分之百上缴给经合组织总部用于发工资
B
要求跨国企业必须在全世界每一个国家至少购买十栋摩天大楼才能获准开展互联网业务
C
彻底免除了年营业收入超过两百亿欧元的超大型跨国企业的一切企业所得税义务
D
超越物理常设机构限制,强制将超大型高利润跨国企业剩余利润的25%按收入来源分配给最终市场国征税
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:OECD/G20“双支柱”方案中的“支柱一”(金额A)对国际税收管辖权作出了什么历史性突破?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    'Trụ cột 1' (Khoản A) tạo đột phá lịch sử khi vượt qua giới hạn cơ sở vật lý, phân bổ 25% lợi nhuận vượt mức của các tập đoàn siêu lớn cho các quốc gia thị trường nơi phát sinh doanh thu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 规定全球所有跨国企业的全部利润必须百分之百上缴给经合组织总部用于发工资 (Quy định toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước toàn bộ, tất cả doanh nghiệp, công ty lợi nhuận bắt buộc phải trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) trên nộp giao nộp cho trải qua, qua (jīngguò) hợp, kết hợp tổ chức, cơ quan trụ sở chính, cơ quan đầu não tổng bộ dùng vào, ứng dụng trong gửi, phát ra tiền lương)
    • B. 要求跨国企业必须在全世界每一个国家至少购买十栋摩天大楼才能获准开展互联网业务 (Yêu cầu bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước doanh nghiệp, công ty bắt buộc phải ở toàn thế giới, cả thế giới mỗi một cái đất nước ít nhất, tối thiểu mua mười tòa, dãy (nhà) trời, bầu trời tòa nhà lớn, cao ốc tài năng, năng lực đoạt được, giành được chuẩn, chuẩn xác triển khai, phát động mạng Internet, mạng internet toàn cầu nghiệp vụ, kinh doanh)
    • C. 彻底免除了年营业收入超过两百亿欧元的超大型跨国企业的一切企业所得税义务 (Triệt để, hoàn toàn miễn trừ nghĩa vụ rồi năm (thời gian) kinh doanh, mở cửa phục vụ thu nhập vượt quá, vượt qua hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) ức, một trăm triệu (100.000.000) Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. siêu, vượt bậc đồng (đơn vị tiền tệ) quy mô lớn, cỡ lớn bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước tất cả, mọi thứ doanh nghiệp, công ty doanh nghiệp, công ty thuế thu nhập cá nhân nghĩa vụ, bổn phận)
    • D. 超越物理常设机构限制,强制将超大型高利润跨国企业剩余利润的25%按收入来源分配给最终市场国征税 (Vượt qua, vượt lên trên vật lý, môn Vật lý thường, thường xuyên cơ quan, tổ chức hạn chế, giới hạn cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật sẽ, sắp siêu, vượt bậc quy mô lớn, cỡ lớn cao lợi nhuận bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước doanh nghiệp, công ty thừa, còn lại theo, căn cứ theo lợi nhuận thu nhập nguồn gốc, căn nguyên phân bổ, phân phối cho cuối cùng, kết cục cuối cùng thị trường, chợ quốc gia, đất nước thuế, thuế quan)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: 'Trụ cột 1' (Pillar One - Khoản A) phá vỡ giới hạn hiện diện vật lý trăm năm: buộc các tập đoàn đa quốc gia siêu lớn (doanh thu >20 tỷ EUR, biên lợi nhuận >10%) phải phân bổ 25% phần lợi nhuận siêu ngạch (trên mức 10%) cho các quốc gia thị trường nơi có người tiêu dùng cuối.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
73

Câu 73 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:国际税收法双支柱改革(Pillar One & Pillar Two)与全球最低企业税】 自二十世纪二十年代国际联盟确立现行国际税收规则以来,跨国企业利润征税权一直牢牢建立在两大传统基石之上:一是以物理空间存在为核心的“常设机构原则”(Permanent Establishment,即非居民企业唯有在东道国境内设有工厂、分支机构或办事处等实体物理存在,东道国才有权对其营业利润征税);二是关联交易定价的“独立交易原则”。然而,二十一世纪数字经济的爆发与无形资产的全球流动,使这套百年税收体系陷入了前所未有的合法性危机。 一方面,大型跨国数字平台(如跨国搜索引擎、流媒体与社交网络巨头)凭借互联网远程技术,无需在市场国设立任何实体常设机构,便可从市场国数以亿计的用户身上汲取巨额广告、订阅与数据收益——即“无实体存在的规模经济”(Scale without Mass),导致用户所在地市场国沦为税收荒漠。另一方面,跨国巨头将核心算法专利、商标品牌等高价值无形资产剥离并注册在百慕大、开曼群岛或低税率辖区的空壳子公司名下,再通过向全球高税率经营实体收取高额特许权使用费的方式,将巨额利润合法转移至避税天堂(即税基侵蚀与利润转移,BEPS),引发各国政府为争夺外资而展开竞相压低企业所得税率的“逐底竞争”(Race to the Bottom)。 为终结持续数十年的跨国避税狂欢与单边“数字服务税”贸易战风险,经合组织(OECD)与二十国集团(G20)包容性框架联合逾一百四十个司法管辖区,达成了具有历史里程碑意义的“国际税收双支柱改革方案”(Two-Pillar Solution): “支柱一”(Pillar One)旨在重构跨国利润征税权的地域分配逻辑。它彻底突破了百年“物理常设机构”的桎梏:规定凡全球年营业收入超过200亿欧元且利润率高于10%的超大型跨国企业,无论其在市场国是否设有实体办公机构,只要从该市场国获取了一定规模以上的收入,就必须将其超过10%常规利润率之上的“剩余利润”中的25%(即金额A,Amount A),按照市场国最终消费者收入占比重新分配给市场国征税! “支柱二”(Pillar Two)则致力于为全球企业所得税率竞次探底划定一条刚性铁底——即“15%全球最低有效税率”(Global Minimum Tax)。根据其核心的“所得纳入规则”(IIR)与“低税支付规则”(UTPR):大型跨国企业集团在全球任一司法管辖区计算的实际有效税率若低于15%,其母公司所在国(或其他经营实体所在国)有权直接就该差额部分征收“补足税”(Top-up Tax)。这意味着,即便避税天堂继续维持0%的名义税率,跨国企业省下的税款也会被母国全额补征,从而彻底瓦解了空壳避税天堂的低税率吸引力。 问:“支柱二”确立的“15%全球最低有效税率”是如何通过“补足税”机制瓦解避税天堂吸引力的?
A
若跨国企业在某低税地实际税率低于15%,其母国或关联国可直接补征差额税款,使零税率避税地丧失套利空间
B
由联合国派遣维和部队直接占领开曼群岛与百慕大,强制关闭当地所有的注册公司
C
规定全世界所有国家无论发展水平高低,其个人所得税与增值税率一律固定为百分之十五
D
只要避税天堂将名义税率下调至负百分之十,跨国企业就能继续合法享受全额免税待遇
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:“支柱二”确立的“15%全球最低有效税率”是如何通过“补足税”机制瓦解避税天堂吸引力的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    'Trụ cột 2' vô hiệu hóa các thiên đường thuế bằng quy tắc 'Thuế bổ sung': nếu thuế suất thực tế ở nơi nào thấp hơn 15%, nước đặt công ty mẹ sẽ thu bù phần chênh lệch cho đủ 15%.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 若跨国企业在某低税地实际税率低于15%,其母国或关联国可直接补征差额税款,使零税率避税地丧失套利空间 (Nếu như, ví bằng bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước doanh nghiệp, công ty ở nào đó, người nào đó thấp, cúi đầu thuế, thuế quan thực tế, thực tiễn thuế, thuế quan thấp hơn, dưới mức quy định của nó, của họ mẹ, người mẹ quốc gia, đất nước hoặc, hay là liên quan, liên đới quốc gia, đất nước có thể trực tiếp, thẳng thắn vá, sửa chữa chênh lệch số dư, số tiền thuế, thuế quan khiến cho, làm cho không, số 0 thuế, thuế quan tránh, né tránh thuế, thuế quan đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực bộ, bộ đồ có lợi, lợi ích không gian)
    • B. 由联合国派遣维和部队直接占领开曼群岛与百慕大,强制关闭当地所有的注册公司 (Do, bởi Liên Hợp Quốc (LHQ) phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc và quân đội, bộ đội trực tiếp, thẳng thắn chiếm lĩnh, làm chủ trận địa mở, lái (xe) đàn, bầy đảo, hòn đảo và, cùng với trăm (100) to, lớn cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật đóng, đóng cửa địa phương, bản địa đăng ký, đăng ký bản quyền tất cả, toàn bộ công ty)
    • C. 规定全世界所有国家无论发展水平高低,其个人所得税与增值税率一律固定为百分之十五 (Quy định toàn thế giới, cả thế giới tất cả, toàn bộ đất nước bất kể, dù cho phát triển trình độ, mức độ cao thấp, mức độ nông sâu trình độ của nó, của họ cá nhân thuế thu nhập cá nhân và, cùng với thuế giá trị gia tăng (VAT) đồng loạt, nhất loạt như nhau cố định, chắc chắn vì, để trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) mười số năm (5))
    • D. 只要避税天堂将名义税率下调至负百分之十,跨国企业就能继续合法享受全额免税待遇 (Chỉ cần (điều kiện cần) tránh, né tránh thuế, thuế quan thiên đường, chốn bồng lai tiên cảnh sẽ, sắp danh nghĩa, tư cách danh nghĩa thuế, thuế quan dưới điều chỉnh, pha chế đến, tới gánh vác trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) mười bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước doanh nghiệp, công ty thì, liền có thể tiếp tục, duy trì hợp pháp, đúng luật hưởng thụ, tận hưởng toàn bộ, đầy đủ thuế, thuế quan đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: 'Trụ cột 2' (Pillar Two) áp dụng mức thuế tối thiểu toàn cầu 15% kèm cơ chế 'Thuế bổ sung' (补足税 - Top-up Tax theo quy tắc IIR/UTPR): nếu công ty con ở thiên đường thuế chịu mức thuế thực tế <15%, quốc gia nơi đặt công ty mẹ sẽ thu bù phần chênh lệch cho đủ 15%, triệt tiêu hoàn toàn động cơ chuyển lợi nhuận sang thiên đường thuế.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
74

Câu 74 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:青藏高原隆升的地球动力学机制与亚洲季风-干旱环境耦合演进】 平均海拔超过四千米的青藏高原素有“世界屋脊”与“地球第三极”之称。在板块构造学与新生代古气候学研究中,青藏高原的巨幅隆升不仅是印度板块与欧亚板块在过去约五千五百万年间持续陆-陆碰撞汇聚的壮丽构造产物,更是重塑整个东亚与南亚大气环流格局、孕育现代亚洲季风系统与内陆干旱沙漠带的核心地球动力学引擎。 在青藏高原隆升之前的早新生代(如古新世至始新世早期),中国大陆的气候格局与今日截然不同:当时受行星风系(副热带高压带)的直接控制,一条宽阔的干旱—半干旱炎热沙漠带横贯中国东西全境,从西北一直延伸到今日江南鱼米之乡的江西、湖南、广东一带(地质学上著名的红层膏盐沉积便是当年江南沙漠的铁证)。然而,随着印度板块以每年数厘米的速度向北楔入欧亚大陆腹地,青藏高原发生了地壳加厚、地幔岩石圈拆沉与大规模隆升,彻底打碎了原本平直的行星风系纬向格局。 我国气象学家叶笃正、高由禧与地质学家刘东生院士等奠基性研究指出,青藏高原对大气环流的改造体现在“动力机械阻挡”与“巨大抬升热源”两大耦合效应上: 第一是‘动力阻挡与绕流分叉效应’。隆起入对流层中上部的高原犹如矗立在西风带航道上的一座巨型桥墩,迫使北半球中纬度高空西风急流在高原西侧发生南北分叉绕流:北支绕流在高原北侧下沉绝热增温,锁闭了大西洋与北冰洋水汽向塔里木盆地与中亚腹地的输入,直接造就了塔克拉玛干沙漠与黄土高原物源区的极端干旱化;南支绕流则在高原东南侧形成稳固的昆明准静止锋与西南涡,充沛滋润了江南大地。 第二是更为关键的‘抬升热力抽吸泵效应’(Sensible and Latent Heat Pump)。在夏季,高耸入云的高原表面直接接收强烈的太阳辐射,其加热的是海拔五千米高空的稀薄大气,使高原上空形成一个温度显著高于同高度自由大气的巨型‘热源低压中心’;犹如一台功率无比强大的抽风机,将印度洋与太平洋的温暖湿润气流源源不断地抽吸至东亚与南亚大陆腹地,从而彻底激活了强盛的现代亚洲夏季风,把昔日处于副高干旱带的江南变成了水网密布的亚热带绿洲。而在冬季,冰雪覆盖的高原迅速辐射冷却为高空‘冷源高压’,与西伯利亚高压叠加,驱动凛冽的亚洲冬季风携带着中亚内陆粉尘浩荡南下,在过去二百六十万年间堆积出了厚达数百米的黄土高原奇观。 问:根据文章第二段,在青藏高原尚未隆升的早新生代,中国江南地区(如江西、湖南一带)曾呈现怎样的古气候面貌?
A
终年被厚达三千米的极地大陆冰川完全覆盖,没有任何液态水或陆生植物存在
B
受行星风系副热带高压带直接控制,处于横贯中国东西的炎热干旱—半干旱沙漠红层膏盐带中
C
早已形成了与今天一模一样的亚热带季风湿润水乡景观,盛产水稻与丝绸
D
是一片深度超过五千米的远古深海海沟,海底分布着活跃的火山黑烟囱
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第二段,在青藏高原尚未隆升的早新生代,中国江南地区(如江西、湖南一带)曾呈现怎样的古气候面貌?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 2, trước khi cao nguyên Thanh Tạng nâng cao vào đầu đại Tân sinh, vùng Giang Nam chịu sự chi phối của áp cao cận nhiệt đới nên là vùng sa mạc khô nóng (để lại trầm tích đất đỏ thạch cao).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 终年被厚达三千米的极地大陆冰川完全覆盖,没有任何液态水或陆生植物存在 (Quanh năm suốt tháng bị dày, dày dặn Đạt (Thành đạt, thông suốt ba ngàn cực kỳ, vô cùng mét đại lục, lục địa băng, nước đá hoàn toàn, trọn vẹn bao phủ, che phủ không có bất kỳ, bất cứ cách, thái độ nước hoặc, hay là sinh ra, sinh trưởng thực vật, cây cỏ tồn tại, hiện hữu)
    • B. 受行星风系副热带高压带直接控制,处于横贯中国东西的炎热干旱—半干旱沙漠红层膏盐带中 (Nhận, chịu đựng đi, làm gió, cơn gió hệ thống, khoa (đại học) bộ, đôi nóng mang theo, dẫn dắt cao áp, áp suất cao mang theo, dẫn dắt trực tiếp, thẳng thắn kiểm soát, khống chế ở vào (vị trí ngang, nằm ngang một chuỗi 1000 xu Trung Quốc nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè) đồ vật, thứ khô hạn, hạn hán nửa, một nửa (50%) khô hạn, hạn hán sa mạc màu đỏ tầng (nhà), lớp (bề mặt) dầu mỡ, mỡ muối, muối ăn mang theo, dẫn dắt trong, ở giữa)
    • C. 早已形成了与今天一模一样的亚热带季风湿润水乡景观,盛产水稻与丝绸 (Đã từ lâu, sớm đã (từ trước đó) hình thành, tạo thành rồi và, cùng với hôm nay giống nhau như đúc, y như tạc nóng mang theo, dẫn dắt mùa (trong năm) gió, cơn gió ẩm ướt, ẩm dịu nước quê hương cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên dồi dào, sản sinh nhiều nước trồng lúa trên đồng, cây lúa và, cùng với tơ lụa, lụa là)
    • D. 是一片深度超过五千米的远古深海海沟,海底分布着活跃的火山黑烟囱 (Là, phải một mảnh, miếng độ sâu, chiều sâu vượt quá, vượt qua số năm (5) ngàn xa mét cổ, thời cổ xưa sâu, sâu sắc biển, đại dương biển, đại dương mương rãnh, vực rãnh đáy biển, lòng biển sâu phân bố, rải rác đang núi lửa, ngọn núi lửa phun trào sôi nổi, hoạt bát màu đen khói ống khói, phễu)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Ở đầu đại Tân sinh khi cao nguyên Thanh Tạng chưa nâng lên, miền Giang Nam (Giang Tây, Hồ Nam, Quảng Đông) chịu sự khống chế trực tiếp của áp cao cận nhiệt đới (hệ thống gió hành tinh), là một dải sa mạc khô nóng trải ngang từ Tây sang Đông (minh chứng là tầng trầm tích đất đỏ thạch cao).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
75

Câu 75 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:青藏高原隆升的地球动力学机制与亚洲季风-干旱环境耦合演进】 平均海拔超过四千米的青藏高原素有“世界屋脊”与“地球第三极”之称。在板块构造学与新生代古气候学研究中,青藏高原的巨幅隆升不仅是印度板块与欧亚板块在过去约五千五百万年间持续陆-陆碰撞汇聚的壮丽构造产物,更是重塑整个东亚与南亚大气环流格局、孕育现代亚洲季风系统与内陆干旱沙漠带的核心地球动力学引擎。 在青藏高原隆升之前的早新生代(如古新世至始新世早期),中国大陆的气候格局与今日截然不同:当时受行星风系(副热带高压带)的直接控制,一条宽阔的干旱—半干旱炎热沙漠带横贯中国东西全境,从西北一直延伸到今日江南鱼米之乡的江西、湖南、广东一带(地质学上著名的红层膏盐沉积便是当年江南沙漠的铁证)。然而,随着印度板块以每年数厘米的速度向北楔入欧亚大陆腹地,青藏高原发生了地壳加厚、地幔岩石圈拆沉与大规模隆升,彻底打碎了原本平直的行星风系纬向格局。 我国气象学家叶笃正、高由禧与地质学家刘东生院士等奠基性研究指出,青藏高原对大气环流的改造体现在“动力机械阻挡”与“巨大抬升热源”两大耦合效应上: 第一是‘动力阻挡与绕流分叉效应’。隆起入对流层中上部的高原犹如矗立在西风带航道上的一座巨型桥墩,迫使北半球中纬度高空西风急流在高原西侧发生南北分叉绕流:北支绕流在高原北侧下沉绝热增温,锁闭了大西洋与北冰洋水汽向塔里木盆地与中亚腹地的输入,直接造就了塔克拉玛干沙漠与黄土高原物源区的极端干旱化;南支绕流则在高原东南侧形成稳固的昆明准静止锋与西南涡,充沛滋润了江南大地。 第二是更为关键的‘抬升热力抽吸泵效应’(Sensible and Latent Heat Pump)。在夏季,高耸入云的高原表面直接接收强烈的太阳辐射,其加热的是海拔五千米高空的稀薄大气,使高原上空形成一个温度显著高于同高度自由大气的巨型‘热源低压中心’;犹如一台功率无比强大的抽风机,将印度洋与太平洋的温暖湿润气流源源不断地抽吸至东亚与南亚大陆腹地,从而彻底激活了强盛的现代亚洲夏季风,把昔日处于副高干旱带的江南变成了水网密布的亚热带绿洲。而在冬季,冰雪覆盖的高原迅速辐射冷却为高空‘冷源高压’,与西伯利亚高压叠加,驱动凛冽的亚洲冬季风携带着中亚内陆粉尘浩荡南下,在过去二百六十万年间堆积出了厚达数百米的黄土高原奇观。 问:青藏高原隆起后对北半球中纬度“高空西风急流”产生的动力机械效应,如何重塑了西北内陆气候?
A
将大西洋的充沛水汽直接引导注入塔里木盆地,使塔克拉玛干沙漠变成了万顷碧波的淡水湖
B
彻底消除了地球大气层中的西风急流,使全球所有纬度的空气永远处于绝对静止状态
C
迫使西风急流南北分叉,北支绕流在高原北侧下沉增温并阻断水汽输入,加剧了西北内陆与塔里木盆地的极端干旱化
D
使西风急流垂直向下吹穿地壳,将地幔岩浆直接吹到内蒙古草原表面形成火山群
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:青藏高原隆起后对北半球中纬度“高空西风急流”产生的动力机械效应,如何重塑了西北内陆气候?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Cao nguyên Thanh Tạng chắn ngang dòng Tây phong trên cao làm nó tách nhánh; nhánh Bắc vòng qua phía bắc cao nguyên rồi hạ沉 tăng nhiệt và chặn hơi ẩm, tạo nên sự khô hạn khắc nghiệt ở Tây Bắc và bồn địa Tarim.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将大西洋的充沛水汽直接引导注入塔里木盆地,使塔克拉玛干沙漠变成了万顷碧波的淡水湖 (Sẽ, sắp to, lớn phía Tây dồi dào, tràn trề đại dương, biển lớn nước trực tiếp, thẳng thắn dẫn dắt, định hướng dẫn đường vào, bước vào tháp, ngọn tháp đài tháp bên trong bồn địa, thung lũng lòng chảo khiến cho, làm cho tháp, ngọn tháp đài tháp gam (đơn vị khối lượng = 1 kéo mã não khô, sạch sẽ sa mạc trở thành, biến thành rồi vạn, mười nghìn (10.000) Bích (Màu xanh ngọc bích quý giá, sáng bóng nước ngọt hồ, hồ nước tự nhiên)
    • B. 彻底消除了地球大气层中的西风急流,使全球所有纬度的空气永远处于绝对静止状态 (Triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc rồi Trái Đất, địa cầu khí quyển, bầu khí quyển tầng (nhà), lớp (bề mặt) phía Tây trong, ở giữa gió, cơn gió vội vã, gấp gáp chảy, trôi chảy (dòng nước) khiến cho, làm cho toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ không khí độ (nhiệt độ, góc mãi mãi, vĩnh viễn ở vào (vị trí tuyệt đối, hoàn toàn tĩnh lặng đứng yên, tĩnh chỉ bất động (quỹ đạo địa tĩnh: jìngzhǐ guǐdào) trạng thái, phong độ)
    • C. 迫使西风急流南北分叉,北支绕流在高原北侧下沉增温并阻断水汽输入,加剧了西北内陆与塔里木盆地的极端干旱化 (Ép buộc, ép buộc khiến cho, làm cho phía Tây gió, cơn gió vội vã, gấp gáp chảy, trôi chảy (dòng nước) nam bắc, hai miền Nam Bắc chia, tách cái nĩa, cái dĩa phía Bắc cây, chiếc (bút quấn, vòng quanh chảy, trôi chảy (dòng nước) ở cao nguyên phía Bắc bên, mé bên dưới chìm, chìm đắm tăng, gia tăng Ôn (họ Ôn và, đồng thời đứt, gãy nước nhập vào, truyền vào gia tăng, làm trầm trọng thêm rồi Tây Bắc, vùng Tây Bắc bên trong, nội bộ và, cùng với tháp, ngọn tháp đài tháp bên trong cực đoan, tột cùng bồn địa, thung lũng lòng chảo khô hạn, hạn hán biến hóa, văn hóa)
    • D. 使西风急流垂直向下吹穿地壳,将地幔岩浆直接吹到内蒙古草原表面形成火山群 (Khiến cho, làm cho phía Tây gió, cơn gió vội vã, gấp gáp chảy, trôi chảy (dòng nước) thẳng đứng, vuông góc hướng tới, về phía dưới thổi (gió), thổi sáo mặc áo quần, đi giày sẽ, sắp trực tiếp, thẳng thắn thổi (gió), thổi sáo đến, tới bên trong, nội bộ che phủ, chịu đựng cổ, thời cổ xưa thảo nguyên, đồng cỏ bao la bề mặt, bề ngoài hình thành, tạo thành núi lửa, ngọn núi lửa phun trào đàn, bầy)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hiệu ứng chắn cơ học làm dòng tia Tây phong trên cao (西风急流) tách làm hai nhánh Bắc - Nam; nhánh Bắc vòng qua phía bắc cao nguyên rồi giáng xuống gây tăng nhiệt đoạn nhiệt và chặn hơi ẩm, làm bồn địa Tarim và Tây Bắc khô hạn cực độ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
76

Câu 76 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:青藏高原隆升的地球动力学机制与亚洲季风-干旱环境耦合演进】 平均海拔超过四千米的青藏高原素有“世界屋脊”与“地球第三极”之称。在板块构造学与新生代古气候学研究中,青藏高原的巨幅隆升不仅是印度板块与欧亚板块在过去约五千五百万年间持续陆-陆碰撞汇聚的壮丽构造产物,更是重塑整个东亚与南亚大气环流格局、孕育现代亚洲季风系统与内陆干旱沙漠带的核心地球动力学引擎。 在青藏高原隆升之前的早新生代(如古新世至始新世早期),中国大陆的气候格局与今日截然不同:当时受行星风系(副热带高压带)的直接控制,一条宽阔的干旱—半干旱炎热沙漠带横贯中国东西全境,从西北一直延伸到今日江南鱼米之乡的江西、湖南、广东一带(地质学上著名的红层膏盐沉积便是当年江南沙漠的铁证)。然而,随着印度板块以每年数厘米的速度向北楔入欧亚大陆腹地,青藏高原发生了地壳加厚、地幔岩石圈拆沉与大规模隆升,彻底打碎了原本平直的行星风系纬向格局。 我国气象学家叶笃正、高由禧与地质学家刘东生院士等奠基性研究指出,青藏高原对大气环流的改造体现在“动力机械阻挡”与“巨大抬升热源”两大耦合效应上: 第一是‘动力阻挡与绕流分叉效应’。隆起入对流层中上部的高原犹如矗立在西风带航道上的一座巨型桥墩,迫使北半球中纬度高空西风急流在高原西侧发生南北分叉绕流:北支绕流在高原北侧下沉绝热增温,锁闭了大西洋与北冰洋水汽向塔里木盆地与中亚腹地的输入,直接造就了塔克拉玛干沙漠与黄土高原物源区的极端干旱化;南支绕流则在高原东南侧形成稳固的昆明准静止锋与西南涡,充沛滋润了江南大地。 第二是更为关键的‘抬升热力抽吸泵效应’(Sensible and Latent Heat Pump)。在夏季,高耸入云的高原表面直接接收强烈的太阳辐射,其加热的是海拔五千米高空的稀薄大气,使高原上空形成一个温度显著高于同高度自由大气的巨型‘热源低压中心’;犹如一台功率无比强大的抽风机,将印度洋与太平洋的温暖湿润气流源源不断地抽吸至东亚与南亚大陆腹地,从而彻底激活了强盛的现代亚洲夏季风,把昔日处于副高干旱带的江南变成了水网密布的亚热带绿洲。而在冬季,冰雪覆盖的高原迅速辐射冷却为高空‘冷源高压’,与西伯利亚高压叠加,驱动凛冽的亚洲冬季风携带着中亚内陆粉尘浩荡南下,在过去二百六十万年间堆积出了厚达数百米的黄土高原奇观。 问:文章第四段将夏季的青藏高原比作一台巨型“抬升热力抽吸泵”,其激发东亚与南亚夏季风的物理机制是:
A
夏季高原表面冰川全部融化形成洪水,顺着长江黄河倒灌进太平洋从而带动空气流动
B
高原在夏季会变成全地球最寒冷的冰块,把赤道地区的热空气全部冻结在印度洋海面上
C
高原内部的地下放射性矿石在每年六月定期发热,用核能将大气层加热到一千摄氏度
D
高原表面强烈受热直接烘烤五千米高空大气形成热低压中心,强力抽吸印度洋与太平洋暖湿气流深入大陆
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第四段将夏季的青藏高原比作一台巨型“抬升热力抽吸泵”,其激发东亚与南亚夏季风的物理机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Mùa hè, cao nguyên Thanh Tạng hoạt động như 'máy bơm nhiệt trên cao': đốt nóng trực tiếp khí quyển ở độ cao 5.000m tạo trung tâm áp thấp nhiệt, hút luồng gió ẩm từ Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương vào đất liền.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夏季高原表面冰川全部融化形成洪水,顺着长江黄河倒灌进太平洋从而带动空气流动 (Mùa hè, vụ mùa hè cao nguyên bề mặt, bề ngoài băng, nước đá toàn bộ, tất cả tan chảy, tan ra (băng tuyết) hình thành, tạo thành lũ lụt, nước lũ cuộn trào thuận lợi, suôn sẻ đang Sông Trường Giang màu vàng con sông ngã, đổ sập rót đổ, bơm rót nạp đầy nhập, vào quá bằng phẳng, phẳng lặng đại dương, biển lớn nhờ đó, do đó mà lôi kéo, dẫn dắt thúc đẩy không khí lưu động, trôi chảy)
    • B. 高原在夏季会变成全地球最寒冷的冰块,把赤道地区的热空气全部冻结在印度洋海面上 (Cao nguyên ở mùa hè, vụ mùa hè biết trở thành, biến thành toàn bộ, đầy đủ Trái Đất, địa cầu nhất băng, nước đá giá rét, rét buốt đồng (tiền), miếng đem xích đạo, đường xích đạo nóng khu vực, vùng không khí toàn bộ, tất cả đóng băng, phong tỏa (tài khoản ở in ấn, in ra độ (nhiệt độ, góc đại dương, biển lớn mặt biển, bề mặt biển trên)
    • C. 高原内部的地下放射性矿石在每年六月定期发热,用核能将大气层加热到一千摄氏度 (Cao nguyên dưới lòng đất, dưới đất bên trong, nội bộ phát xạ, phóng xạ (tia tính, tính chất (hậu tố) khoáng sản, quặng mỏ Thạch (họ Thạch ở mỗi năm (thời gian) sáu tháng, mặt trăng định kỳ, theo định kỳ phát nhiệt, tỏa nhiệt nóng lên sử dụng năng lượng hạt nhân, điện nguyên tử năng lượng nguyên tử sẽ, sắp khí quyển, bầu khí quyển tầng (nhà), lớp (bề mặt) gia nhiệt, đun nóng đến, tới một ngàn độ C, độ Celsius (°C))
    • D. 高原表面强烈受热直接烘烤五千米高空大气形成热低压中心,强力抽吸印度洋与太平洋暖湿气流深入大陆 (Cao nguyên bề mặt, bề ngoài mãnh liệt, mạnh mẽ nhận, chịu đựng nóng trực tiếp, thẳng thắn sấy, nướng số năm (5) ngàn mét trên không, tầm cao trên không khí quyển, bầu khí quyển hình thành, tạo thành nóng thấp, cúi đầu ép, nén trung tâm, trọng tâm mạnh mẽ, kiên cường sức, sức lực rút ra, trích xuất hút, hít vào in ấn, in ra độ (nhiệt độ, góc đại dương, biển lớn và, cùng với quá bằng phẳng, phẳng lặng đại dương, biển lớn ấm, ấm áp ẩm ướt, ướt át khí, không khí chảy, trôi chảy (dòng nước) đi sâu vào, thâm nhập đại lục, lục địa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Vào mùa hè, bề mặt cao nguyên ở độ cao ~5.000m hấp thụ bức xạ Mặt Trời đốt nóng trực tiếp tầng khí quyển trên cao, tạo thành trung tâm áp thấp nhiệt (热源低压中心) hút mạnh luồng gió mùa ẩm từ Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương vào sâu trong lục địa, biến Giang Nam thành ốc đảo mưa nhiều.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
77

Câu 77 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:青藏高原隆升的地球动力学机制与亚洲季风-干旱环境耦合演进】 平均海拔超过四千米的青藏高原素有“世界屋脊”与“地球第三极”之称。在板块构造学与新生代古气候学研究中,青藏高原的巨幅隆升不仅是印度板块与欧亚板块在过去约五千五百万年间持续陆-陆碰撞汇聚的壮丽构造产物,更是重塑整个东亚与南亚大气环流格局、孕育现代亚洲季风系统与内陆干旱沙漠带的核心地球动力学引擎。 在青藏高原隆升之前的早新生代(如古新世至始新世早期),中国大陆的气候格局与今日截然不同:当时受行星风系(副热带高压带)的直接控制,一条宽阔的干旱—半干旱炎热沙漠带横贯中国东西全境,从西北一直延伸到今日江南鱼米之乡的江西、湖南、广东一带(地质学上著名的红层膏盐沉积便是当年江南沙漠的铁证)。然而,随着印度板块以每年数厘米的速度向北楔入欧亚大陆腹地,青藏高原发生了地壳加厚、地幔岩石圈拆沉与大规模隆升,彻底打碎了原本平直的行星风系纬向格局。 我国气象学家叶笃正、高由禧与地质学家刘东生院士等奠基性研究指出,青藏高原对大气环流的改造体现在“动力机械阻挡”与“巨大抬升热源”两大耦合效应上: 第一是‘动力阻挡与绕流分叉效应’。隆起入对流层中上部的高原犹如矗立在西风带航道上的一座巨型桥墩,迫使北半球中纬度高空西风急流在高原西侧发生南北分叉绕流:北支绕流在高原北侧下沉绝热增温,锁闭了大西洋与北冰洋水汽向塔里木盆地与中亚腹地的输入,直接造就了塔克拉玛干沙漠与黄土高原物源区的极端干旱化;南支绕流则在高原东南侧形成稳固的昆明准静止锋与西南涡,充沛滋润了江南大地。 第二是更为关键的‘抬升热力抽吸泵效应’(Sensible and Latent Heat Pump)。在夏季,高耸入云的高原表面直接接收强烈的太阳辐射,其加热的是海拔五千米高空的稀薄大气,使高原上空形成一个温度显著高于同高度自由大气的巨型‘热源低压中心’;犹如一台功率无比强大的抽风机,将印度洋与太平洋的温暖湿润气流源源不断地抽吸至东亚与南亚大陆腹地,从而彻底激活了强盛的现代亚洲夏季风,把昔日处于副高干旱带的江南变成了水网密布的亚热带绿洲。而在冬季,冰雪覆盖的高原迅速辐射冷却为高空‘冷源高压’,与西伯利亚高压叠加,驱动凛冽的亚洲冬季风携带着中亚内陆粉尘浩荡南下,在过去二百六十万年间堆积出了厚达数百米的黄土高原奇观。 问:关于冬季青藏高原的热力角色及其与中国“黄土高原”形成的关系,下列表述符合文意的是:
A
冬季高原辐射冷却为高空冷高压,配合西伯利亚高压增强冬季风,将内陆粉尘吹扬搬运堆积成黄土高原
B
黄土高原完全是由古代秦朝士兵用扁担从黄河河底一筐一筐人工挑土堆砌而成的
C
冬季青藏高原会喷发出数亿吨火山灰,直接飘落到陕西境内形成了黄土高原
D
冬季风在经过青藏高原时会被完全加热成温暖湿润的春风,使北方在寒冬也能种植香蕉
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于冬季青藏高原的热力角色及其与中国“黄土高原”形成的关系,下列表述符合文意的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Vào mùa đông, cao nguyên Thanh Tạng lạnh đi thành trung tâm áp cao lạnh, kết hợp với áp cao Siberia thúc đẩy gió mùa đông cuốn bụi từ nội địa bồi đắp thành cao nguyên Hoàng Thổ suốt 2,6 triệu năm qua.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 冬季高原辐射冷却为高空冷高压,配合西伯利亚高压增强冬季风,将内陆粉尘吹扬搬运堆积成黄土高原 (Mùa đông, vụ mùa đông cao nguyên bức xạ làm lạnh, làm nguội vì, để trên không, tầm cao trên không lạnh cao áp, áp suất cao phối hợp, kết hợp ăn ý phía Tây Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. có lợi, lợi ích cao áp, áp suất cao tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh mùa đông, vụ mùa đông gió, cơn gió sẽ, sắp bên trong, nội bộ bột, phấn Bụi bặm, cát bụi thổi (gió), thổi sáo rải rác, lan rộng chuyển, dọn (nhà vận chuyển, chở chất đống, tích tụ thành, hoàn thành màu vàng đất, bùn đất cao nguyên)
    • B. 黄土高原完全是由古代秦朝士兵用扁担从黄河河底一筐一筐人工挑土堆砌而成的 (Màu vàng đất, bùn đất cao nguyên hoàn toàn, trọn vẹn là, phải do, bởi thời cổ đại, cổ xưa hướng về phía, triều đại (cháo) người lính, chiến sĩ sử dụng dẹt, bẹt gánh vác, đảm nhiệm từ màu vàng con sông con sông đáy, phần dưới cùng một cái sọt, giỏ đan bằng tre một cái sọt, giỏ đan bằng tre nhân tạo, thủ công chọn lựa, kén chọn đất, bùn đất chất đống, xếp chồng mà, nhưng thành, hoàn thành)
    • C. 冬季青藏高原会喷发出数亿吨火山灰,直接飘落到陕西境内形成了黄土高原 (Mùa đông, vụ mùa đông xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp cao nguyên biết phun ra, xịt ra phát ra, đưa ra (tín hiệu số, con số ức, một trăm triệu (100.000.000) tấn (đơn vị trọng lượng) núi lửa, ngọn núi lửa phun trào tro, bụi tro trực tiếp, thẳng thắn bay phấp phới, tung bay rơi, rụng đến, tới phía Tây trong nước, trong lãnh thổ nội địa hình thành, tạo thành rồi màu vàng đất, bùn đất cao nguyên)
    • D. 冬季风在经过青藏高原时会被完全加热成温暖湿润的春风,使北方在寒冬也能种植香蕉 (Mùa đông, vụ mùa đông gió, cơn gió ở đi qua, trải qua xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp cao nguyên thời gian, giờ biết bị hoàn toàn, trọn vẹn gia nhiệt, đun nóng thành, hoàn thành ấm áp, ấm lòng mùa xuân ẩm ướt, ẩm dịu gió, cơn gió khiến cho, làm cho phía bắc, miền bắc ở mùa đông cũng có thể trồng trọt, gieo trồng cây cối chuối)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Vào mùa đông, cao nguyên phủ băng tuyết nguội lạnh nhanh thành trung tâm áp cao lạnh trên cao (冷源高压), cộng hưởng với áp cao Siberia làm mạnh gió mùa đông bắc/tây bắc, cuốn bụi mịn từ sa mạc nội địa bồi tụ suốt 2,6 triệu năm thành cao nguyên Hoàng Thổ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
78

Câu 78 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:核能在全球“2050净零碳排放”能源转型中的战略定位争议】 【学者甲(风光储100%可再生能源替代派)观点】: 将全球脱碳的希望寄托于大规模新建核电站,在时间窗口与技术经济性上都是一场危险的战略误判。根据拉扎德(Lazard)平准化度电成本(LCOE)长达十余年的追踪数据,过去十年间光伏发电与陆上风电的度电成本分别暴跌了80%与70%,而第三代压水堆核电的度电成本非但未能实现“规模降本”,反而因极其严苛的冗余安全标准、漫长的审批周期与工期延误,呈现出罕见的“负学习曲线”(成本逆势上涨近30%)。建造一座大型核电站从立项到并网发电平均耗时10至15年,远水根本救不了全球2030年碳达峰的近火。随着铁空气长时储能电池、抽水蓄能与跨区域特高压柔性直流电网的快速成熟,风光等可再生能源的“间歇性与波动性”瓶颈正被系统性攻克;把有限的绿色转型资本投入昂贵且遗留万年高放核废料隐患的核电,只会对廉价高效的风光储投资产生严重的“资金挤出效应”。 【学者乙(核能基荷支撑与多元零碳协同派)观点】: 鼓吹“仅靠风电光伏即可实现100%零碳电力系统”的观点,犯了混淆“电站级度电成本(LCOE)”与“系统级总供电成本(LFSCOE)”的方法论谬误。风能与太阳能受昼夜更替与季节大气环流制约,当一个电网中风光占比突破70%向100%逼近时,为了应对北方冬季连续数周“无风无光”的极端静稳寒潮天气(Dunkelflaute),系统所需冗余配置的跨季储能容量与备用输电容量将呈指数级飙升,导致系统总成本急剧恶化。而核能不仅全生命周期碳排放与风电相当,更是目前唯一不受任何气象条件制约、容量因子高达90%以上的零碳稳定“基荷电源”(Baseload Power)与转动惯量提供者。此外,新一代模块化小型堆(SMR)与第四代高温气冷堆通过工厂流水线预制生产及非能动固有安全设计,正大幅缩短建设周期,并能直接提供上百摄氏度的零碳工业蒸汽,攻克钢铁、化工等非电行业深度脱碳的死角。 问:学者甲指出第三代核电站在过去十年间呈现出罕见的“负学习曲线”,其具体表现与成因是:
A
核电站的发电效率在十年内提高了十倍,导致电费价格下降到每度电倒贴五元钱
B
因严苛安全冗余与漫长工期延误,核电度电成本不仅未随技术积累下降,反而逆势上涨近30%
C
核电站的操作工程师在工作十年后会完全忘记所有的物理公式与操作规程
D
光伏与风电的度电成本在过去十年间暴涨了百分之八百,远高于核能发电成本
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者甲指出第三代核电站在过去十年间呈现出罕见的“负学习曲线”,其具体表现与成因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Giáp chỉ ra 'đường cong học tập âm' của điện hạt nhân: do tiêu chuẩn an toàn khắt khe và chậm tiến độ kéo dài, chi phí sản xuất mỗi kWh điện hạt nhân không giảm mà lại tăng gần 30%.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 核电站的发电效率在十年内提高了十倍,导致电费价格下降到每度电倒贴五元钱 (Phát điện, sản xuất điện năng nhà máy điện hạt nhân, nhà máy điện nguyên tử hiệu suất, năng suất ở mười năm (thời gian) bên trong, nội bộ nâng cao, cải thiện rồi mười gấp (lần), bội số dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tiền điện sinh hoạt giá cả, mức giá hạ xuống, giảm xuống đến, tới mỗi độ (nhiệt độ, góc điện, điện năng ngã, đổ sập dán, áp sát số năm (5) đồng (đơn vị tiền tệ) tiền)
    • B. 因严苛安全冗余与漫长工期延误,核电度电成本不仅未随技术积累下降,反而逆势上涨近30% (Bởi vì, do vì nghiêm khắc, nghiêm cẩn nhỏ bé, nhỏ mọn an toàn, bình an và, cùng với dài dằng dặc, đằng đẵng Công việc, thợ kỳ, thời kỳ chuyến bay bị hoãn, trễ giờ hạt nhân, nguyên tử hạt nhân điện, điện năng độ (nhiệt độ, góc điện, điện năng giá thành, chi phí sản xuất không những, không chỉ theo, tùy theo kỹ thuật, công nghệ tích lũy, tích tụ hạ xuống, giảm xuống trái lại, ngược lại quyền lực, sức mạnh tăng lên, leo thang (giá cả gần)
    • C. 核电站的操作工程师在工作十年后会完全忘记所有的物理公式与操作规程 (Thao tác, vận hành nhà máy điện hạt nhân, nhà máy điện nguyên tử kỹ sư ở làm việc, công việc mười năm (thời gian) sau biết hoàn toàn, trọn vẹn quên, lãng quên vật lý, môn Vật lý tất cả, toàn bộ công thức (toán, lý và, cùng với thao tác, vận hành)
    • D. 光伏与风电的度电成本在过去十年间暴涨了百分之八百,远高于核能发电成本 (Ánh sáng, quang và, cùng với gió, cơn gió độ (nhiệt độ, góc điện, điện năng điện, điện năng giá thành, chi phí sản xuất ở quá khứ mười năm (thời gian) giữa, không gian tăng giá, dâng lên (nước) rồi trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) tám trăm (100) xa cao hơn, vượt mức năng lượng hạt nhân, điện nguyên tử năng lượng nguyên tử phát điện, sản xuất điện năng giá thành, chi phí sản xuất)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Giáp chỉ ra 'đường cong học tập âm' (负学习曲线) của điện hạt nhân thế hệ 3: do tiêu chuẩn an toàn dư thừa khắt khe và chậm tiến độ kéo dài (10-15 năm), chi phí quy dẫn mỗi kWh (LCOE) không những không giảm mà còn tăng ngược ~30%, trái ngược với điện mặt trời và điện gió giảm 70-80%.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
79

Câu 79 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:核能在全球“2050净零碳排放”能源转型中的战略定位争议】 【学者甲(风光储100%可再生能源替代派)观点】: 将全球脱碳的希望寄托于大规模新建核电站,在时间窗口与技术经济性上都是一场危险的战略误判。根据拉扎德(Lazard)平准化度电成本(LCOE)长达十余年的追踪数据,过去十年间光伏发电与陆上风电的度电成本分别暴跌了80%与70%,而第三代压水堆核电的度电成本非但未能实现“规模降本”,反而因极其严苛的冗余安全标准、漫长的审批周期与工期延误,呈现出罕见的“负学习曲线”(成本逆势上涨近30%)。建造一座大型核电站从立项到并网发电平均耗时10至15年,远水根本救不了全球2030年碳达峰的近火。随着铁空气长时储能电池、抽水蓄能与跨区域特高压柔性直流电网的快速成熟,风光等可再生能源的“间歇性与波动性”瓶颈正被系统性攻克;把有限的绿色转型资本投入昂贵且遗留万年高放核废料隐患的核电,只会对廉价高效的风光储投资产生严重的“资金挤出效应”。 【学者乙(核能基荷支撑与多元零碳协同派)观点】: 鼓吹“仅靠风电光伏即可实现100%零碳电力系统”的观点,犯了混淆“电站级度电成本(LCOE)”与“系统级总供电成本(LFSCOE)”的方法论谬误。风能与太阳能受昼夜更替与季节大气环流制约,当一个电网中风光占比突破70%向100%逼近时,为了应对北方冬季连续数周“无风无光”的极端静稳寒潮天气(Dunkelflaute),系统所需冗余配置的跨季储能容量与备用输电容量将呈指数级飙升,导致系统总成本急剧恶化。而核能不仅全生命周期碳排放与风电相当,更是目前唯一不受任何气象条件制约、容量因子高达90%以上的零碳稳定“基荷电源”(Baseload Power)与转动惯量提供者。此外,新一代模块化小型堆(SMR)与第四代高温气冷堆通过工厂流水线预制生产及非能动固有安全设计,正大幅缩短建设周期,并能直接提供上百摄氏度的零碳工业蒸汽,攻克钢铁、化工等非电行业深度脱碳的死角。 问:在学者甲看来,大规模投资新建核电站为何会对全球近期减排目标产生不利影响?
A
核电站运行时每发一度电排放的二氧化碳比传统燃煤火电站还要高出一百倍
B
新建核电站需要砍伐掉全球所有的热带雨林以获取燃烧所需的特种木柴
C
长达10至15年的建设周期无法解近渴,且高昂投资会对廉价高效的风光储项目产生“资金挤出效应”
D
核电站发出的电流带有强烈的放射性,顺着电线流入居民家中会毁坏所有家电
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在学者甲看来,大规模投资新建核电站为何会对全球近期减排目标产生不利影响?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Giáp, thời gian xây dựng điện hạt nhân quá dài (10-15 năm) không kịp mục tiêu giảm phát thải ngắn hạn và còn gây 'hiệu ứng chèn lấn vốn' đối với các dự án điện gió, mặt trời.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 核电站运行时每发一度电排放的二氧化碳比传统燃煤火电站还要高出一百倍 (Nhà máy điện hạt nhân, nhà máy điện nguyên tử vận hành, chạy thời gian, giờ mỗi gửi, phát ra đã từng có lúc, từng có thời điểm điện, điện năng khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) phát thải, xả thải (khí thải so với truyền thống than đá, than mỏ lửa điện, điện năng đứng vẫn cần cao ra, xuất hiện một trăm (100) gấp (lần), bội số)
    • B. 新建核电站需要砍伐掉全球所有的热带雨林以获取燃烧所需的特种木柴 (Mới xây dựng, kiến thiết nhà máy điện hạt nhân, nhà máy điện nguyên tử cần, đòi hỏi chặt, đốn (cây) rơi, rụng toàn cầu, toàn thế giới nóng tất cả, toàn bộ mang theo, dẫn dắt mưa, cơn mưa Lâm (họ Lâm lấy, dùng thu nhận, lấy được đốt cháy, cháy ngôi, tòa (trường học đặc biệt, riêng biệt cần, nhu cầu loại, kiểu)
    • C. 长达10至15年的建设周期无法解近渴,且高昂投资会对廉价高效的风光储项目产生“资金挤出效应” (Dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt đến, tới xây dựng, kiến thiết năm (thời gian) chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian không thể, không có cách nào giải thích, giải quyết gần khát nước hừng hực, dâng cao ngút trời (tinh thần) đầu tư, nguồn vốn đầu tư biết đối với giá, giá cả phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên hiệu quả cao, hiệu suất cao dự án, hạng mục sinh ra, nảy sinh nguồn vốn, tiền vốn chen chúc, chật chội ra, xuất hiện hiệu ứng vật lý)
    • D. 核电站发出的电流带有强烈的放射性,顺着电线流入居民家中会毁坏所有家电 (Nhà máy điện hạt nhân, nhà máy điện nguyên tử dòng điện, cường độ dòng điện phát ra, đưa ra (tín hiệu mang theo, có chứa phát xạ, phóng xạ (tia mãnh liệt, mạnh mẽ tính, tính chất (hậu tố) thuận lợi, suôn sẻ đang dây điện, dây cáp điện chảy, trôi chảy (dòng nước) vào, bước vào cư dân, người dân sinh sống nhà, gia đình trong, ở giữa biết tàn phá hủy hoại, làm hư hại phá hủy tất cả, toàn bộ thiết bị điện gia dụng, đồ điện gia dụng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Theo Học giả Giáp, xây nhà máy điện hạt nhân mất 10-15 năm không kịp cứu mục tiêu giảm phát thải 2030, lại chiếm dụng nguồn vốn lớn gây 'hiệu ứng chèn lấn vốn' (资金挤出效应) đối với điện mặt trời, điện gió và lưu trữ năng lượng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
80

Câu 80 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:核能在全球“2050净零碳排放”能源转型中的战略定位争议】 【学者甲(风光储100%可再生能源替代派)观点】: 将全球脱碳的希望寄托于大规模新建核电站,在时间窗口与技术经济性上都是一场危险的战略误判。根据拉扎德(Lazard)平准化度电成本(LCOE)长达十余年的追踪数据,过去十年间光伏发电与陆上风电的度电成本分别暴跌了80%与70%,而第三代压水堆核电的度电成本非但未能实现“规模降本”,反而因极其严苛的冗余安全标准、漫长的审批周期与工期延误,呈现出罕见的“负学习曲线”(成本逆势上涨近30%)。建造一座大型核电站从立项到并网发电平均耗时10至15年,远水根本救不了全球2030年碳达峰的近火。随着铁空气长时储能电池、抽水蓄能与跨区域特高压柔性直流电网的快速成熟,风光等可再生能源的“间歇性与波动性”瓶颈正被系统性攻克;把有限的绿色转型资本投入昂贵且遗留万年高放核废料隐患的核电,只会对廉价高效的风光储投资产生严重的“资金挤出效应”。 【学者乙(核能基荷支撑与多元零碳协同派)观点】: 鼓吹“仅靠风电光伏即可实现100%零碳电力系统”的观点,犯了混淆“电站级度电成本(LCOE)”与“系统级总供电成本(LFSCOE)”的方法论谬误。风能与太阳能受昼夜更替与季节大气环流制约,当一个电网中风光占比突破70%向100%逼近时,为了应对北方冬季连续数周“无风无光”的极端静稳寒潮天气(Dunkelflaute),系统所需冗余配置的跨季储能容量与备用输电容量将呈指数级飙升,导致系统总成本急剧恶化。而核能不仅全生命周期碳排放与风电相当,更是目前唯一不受任何气象条件制约、容量因子高达90%以上的零碳稳定“基荷电源”(Baseload Power)与转动惯量提供者。此外,新一代模块化小型堆(SMR)与第四代高温气冷堆通过工厂流水线预制生产及非能动固有安全设计,正大幅缩短建设周期,并能直接提供上百摄氏度的零碳工业蒸汽,攻克钢铁、化工等非电行业深度脱碳的死角。 问:学者乙批评“纯风光100%供电论”混淆了电站度电成本(LCOE)与系统总成本(LFSCOE),其核心论据是:
A
风力发电机和太阳能电池板在制造过程中需要消耗地球上百分之九十的黄金储备
B
太阳能电池板只能在夜间月光照射下发电,白天受到阳光直射就会立即停止工作
C
风光发电的电站级度电成本目前仍然是核电的一百倍以上,没有任何经济竞争力
D
当风光占比逼近100%时,为应对连续数周无风无光的极端天气,跨季储能与电网冗余成本将呈指数级飙升
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者乙批评“纯风光100%供电论”混淆了电站度电成本(LCOE)与系统总成本(LFSCOE),其核心论据是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Ất chỉ ra rằng khi tỷ trọng điện gió và mặt trời tiến tới 100%, chi phí dự phòng lưu trữ năng lượng liên mùa để ứng phó chuỗi ngày 'không gió không nắng' mùa đông sẽ tăng vọt theo cấp số nhân.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 风力发电机和太阳能电池板在制造过程中需要消耗地球上百分之九十的黄金储备 (Sức gió, năng lượng gió sức gió tự nhiên máy phát điện, tổ máy phát điện và năng lượng mặt trời, điện mặt trời pin, ắc quy tấm ván, bảng ở chế tạo, sản xuất quá trình, tiến trình trong, ở giữa cần, đòi hỏi tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng Trái Đất, địa cầu trên trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) chín vàng, hoàng kim mười dự trữ, tích trữ)
    • B. 太阳能电池板只能在夜间月光照射下发电,白天受到阳光直射就会立即停止工作 (Năng lượng mặt trời, điện mặt trời pin, ắc quy tấm ván, bảng chỉ có thể, chỉ đành ở ban đêm, trong đêm tháng, mặt trăng ánh sáng chiếu rọi bắn (cung, súng) dưới phát điện, sản xuất điện năng ban ngày nhận được, chịu (tác động) ánh nắng, ánh mặt trời thẳng, thẳng thắn bắn (cung, súng) thì, liền biết ngay lập tức, tức khắc dừng lại, đình chỉ làm việc, công việc)
    • C. 风光发电的电站级度电成本目前仍然是核电的一百倍以上,没有任何经济竞争力 (Phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên điện, điện năng phát điện, sản xuất điện năng đứng cấp, bậc độ (nhiệt độ, góc điện, điện năng giá thành, chi phí sản xuất hiện tại, trước mắt vẫn, vẫn cứ là, phải hạt nhân, nguyên tử hạt nhân một điện, điện năng trăm (100) gấp (lần), bội số trở lên, từ... trở lên không có bất kỳ, bất cứ kinh tế cạnh tranh, thi đua sức, sức lực)
    • D. 当风光占比逼近100%时,为应对连续数周无风无光的极端天气,跨季储能与电网冗余成本将呈指数级飙升 (Làm (nghề), khi phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên chiếm (tỷ lệ, vị trí so với tiến sát, áp sát thời gian, giờ vì, để ứng phó, đối phó xử lý liên tục, liên tiếp không ngừng số, con số tuần, tuần lễ không, không có (vô) gió, cơn gió không, không có (vô) cực đoan, tột cùng ánh sáng, quang thời tiết bước qua, bắc qua mùa (trong năm) có thể và, cùng với lưới điện, mạng lưới truyền tải điện quốc gia giá thành, chi phí sản xuất sẽ, sắp chỉ số, hệ số index cấp, bậc tăng vọt, tăng vùn vụt)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Ất phân biệt chi phí tại trạm (LCOE) và tổng chi phí toàn hệ thống (LFSCOE): khi tỷ trọng điện gió/mặt trời tiến sát 100%, để chống đỡ những đợt thời tiết cực đoan 'không gió không nắng' kéo dài hàng tuần vào mùa đông (Dunkelflaute), chi phí lưu trữ năng lượng liên mùa sẽ tăng theo hàm mũ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
81

Câu 81 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:核能在全球“2050净零碳排放”能源转型中的战略定位争议】 【学者甲(风光储100%可再生能源替代派)观点】: 将全球脱碳的希望寄托于大规模新建核电站,在时间窗口与技术经济性上都是一场危险的战略误判。根据拉扎德(Lazard)平准化度电成本(LCOE)长达十余年的追踪数据,过去十年间光伏发电与陆上风电的度电成本分别暴跌了80%与70%,而第三代压水堆核电的度电成本非但未能实现“规模降本”,反而因极其严苛的冗余安全标准、漫长的审批周期与工期延误,呈现出罕见的“负学习曲线”(成本逆势上涨近30%)。建造一座大型核电站从立项到并网发电平均耗时10至15年,远水根本救不了全球2030年碳达峰的近火。随着铁空气长时储能电池、抽水蓄能与跨区域特高压柔性直流电网的快速成熟,风光等可再生能源的“间歇性与波动性”瓶颈正被系统性攻克;把有限的绿色转型资本投入昂贵且遗留万年高放核废料隐患的核电,只会对廉价高效的风光储投资产生严重的“资金挤出效应”。 【学者乙(核能基荷支撑与多元零碳协同派)观点】: 鼓吹“仅靠风电光伏即可实现100%零碳电力系统”的观点,犯了混淆“电站级度电成本(LCOE)”与“系统级总供电成本(LFSCOE)”的方法论谬误。风能与太阳能受昼夜更替与季节大气环流制约,当一个电网中风光占比突破70%向100%逼近时,为了应对北方冬季连续数周“无风无光”的极端静稳寒潮天气(Dunkelflaute),系统所需冗余配置的跨季储能容量与备用输电容量将呈指数级飙升,导致系统总成本急剧恶化。而核能不仅全生命周期碳排放与风电相当,更是目前唯一不受任何气象条件制约、容量因子高达90%以上的零碳稳定“基荷电源”(Baseload Power)与转动惯量提供者。此外,新一代模块化小型堆(SMR)与第四代高温气冷堆通过工厂流水线预制生产及非能动固有安全设计,正大幅缩短建设周期,并能直接提供上百摄氏度的零碳工业蒸汽,攻克钢铁、化工等非电行业深度脱碳的死角。 问:根据学者乙的论述,新一代“模块化小型堆”(SMR)与第四代高温气冷堆具备什么独特优势?
A
可通过工厂流水线预制缩短工期,并能直接提供高温零碳工业蒸汽以助力钢铁化工等非电行业脱碳
B
单座反应堆的占地面积比整座北京市还要庞大,必须耗费五十年时间才能手工砌筑完成
C
只能建在海拔八千米以上的雪山顶峰,且发出的电力只能用来给滑雪场制造人工降雪
D
完全不需要任何核燃料,仅靠吸收空气中的氮气就能产生五千摄氏度的超高温蒸汽
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据学者乙的论述,新一代“模块化小型堆”(SMR)与第四代高温气冷堆具备什么独特优势?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Ất, lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và lò thế hệ 4 giúp rút ngắn thời gian xây dựng nhờ chế tạo sẵn tại nhà máy và cung cấp trực tiếp hơi nước nhiệt độ cao giúp khử carbon cho ngành thép, hóa chất.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可通过工厂流水线预制缩短工期,并能直接提供高温零碳工业蒸汽以助力钢铁化工等非电行业脱碳 (Có thể thông qua, nhờ có nhà máy, xí nghiệp dây chuyền sản xuất lắp ráp rút ngắn (thời gian, cự ly Công việc, thợ kỳ, thời kỳ và, đồng thời có thể trực tiếp, thẳng thắn cung cấp, mang lại nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức không, số 0 công nghiệp hấp, đồ xôi lấy, dùng sức, sức lực gang thép, sắt thép biến hóa, văn hóa Công việc, thợ chờ đợi phi, không phải điện, điện năng ngành nghề, ngành công nghiệp cởi (quần áo, giày dép))
    • B. 单座反应堆的占地面积比整座北京市还要庞大,必须耗费五十年时间才能手工砌筑完成 (Đơn, lẻ tòa, ngọn phản ứng (hóa học, cơ thể chiếm (tỷ lệ, vị trí đống, đống chất đầy mặt đất, mặt sàn tích lũy dồn chứa so với toàn bộ, trọn vẹn tòa, ngọn Bắc Kinh thành phố, thị xã vẫn cần khổng lồ, đồ sộ bắt buộc phải tiêu hao, hao phí số năm (5) mười năm (thời gian) thời gian tài năng, năng lực thủ công, làm bằng tay xây dựng, chồng chất đàn luýt cổ hoàn thành, làm xong)
    • C. 只能建在海拔八千米以上的雪山顶峰,且发出的电力只能用来给滑雪场制造人工降雪 (Chỉ có thể, chỉ đành xây dựng, kiến thiết ở độ cao so với mặt nước biển, cao độ tám ngàn mét tuyết trở lên, từ... trở lên núi, ngọn núi đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. điện lực, năng lượng điện phát ra, đưa ra (tín hiệu chỉ có thể, chỉ đành dùng để, sử dụng vào việc cho trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết buổi, trận chế tạo, sản xuất nhân tạo, thủ công hạ xuống, giảm xuống tuyết)
    • D. 完全不需要任何核燃料,仅靠吸收空气中的氮气就能产生五千摄氏度的超高温蒸汽 (Hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ hạt nhân, nguyên tử hạt nhân nhiên liệu, chất đốt chỉ, chỉ có vỏn vẹn dựa vào, tựa vào hấp thu, hấp thụ không khí trong, ở giữa khí, không khí thì, liền có thể sinh ra, nảy sinh số năm (5) ngàn siêu, vượt bậc độ C, độ Celsius (°C) nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức hấp, đồ xôi)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và lò làm mát bằng khí nhiệt độ cao thế hệ 4 có thể chế tạo tiền chế tại nhà máy để rút ngắn thời gian xây dựng, đồng thời cung cấp trực tiếp hơi nước công业 nhiệt độ cao không phát thải carbon cho ngành thép và hóa chất.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
82

Câu 82 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:核能在全球“2050净零碳排放”能源转型中的战略定位争议】 【学者甲(风光储100%可再生能源替代派)观点】: 将全球脱碳的希望寄托于大规模新建核电站,在时间窗口与技术经济性上都是一场危险的战略误判。根据拉扎德(Lazard)平准化度电成本(LCOE)长达十余年的追踪数据,过去十年间光伏发电与陆上风电的度电成本分别暴跌了80%与70%,而第三代压水堆核电的度电成本非但未能实现“规模降本”,反而因极其严苛的冗余安全标准、漫长的审批周期与工期延误,呈现出罕见的“负学习曲线”(成本逆势上涨近30%)。建造一座大型核电站从立项到并网发电平均耗时10至15年,远水根本救不了全球2030年碳达峰的近火。随着铁空气长时储能电池、抽水蓄能与跨区域特高压柔性直流电网的快速成熟,风光等可再生能源的“间歇性与波动性”瓶颈正被系统性攻克;把有限的绿色转型资本投入昂贵且遗留万年高放核废料隐患的核电,只会对廉价高效的风光储投资产生严重的“资金挤出效应”。 【学者乙(核能基荷支撑与多元零碳协同派)观点】: 鼓吹“仅靠风电光伏即可实现100%零碳电力系统”的观点,犯了混淆“电站级度电成本(LCOE)”与“系统级总供电成本(LFSCOE)”的方法论谬误。风能与太阳能受昼夜更替与季节大气环流制约,当一个电网中风光占比突破70%向100%逼近时,为了应对北方冬季连续数周“无风无光”的极端静稳寒潮天气(Dunkelflaute),系统所需冗余配置的跨季储能容量与备用输电容量将呈指数级飙升,导致系统总成本急剧恶化。而核能不仅全生命周期碳排放与风电相当,更是目前唯一不受任何气象条件制约、容量因子高达90%以上的零碳稳定“基荷电源”(Baseload Power)与转动惯量提供者。此外,新一代模块化小型堆(SMR)与第四代高温气冷堆通过工厂流水线预制生产及非能动固有安全设计,正大幅缩短建设周期,并能直接提供上百摄氏度的零碳工业蒸汽,攻克钢铁、化工等非电行业深度脱碳的死角。 问:综合对比甲、乙两位学者的观点,双方围绕核能战略定位争论的核心分歧在于:
A
全球是否应当立即停止一切电力生产并带领全人类回到钻木取火的原始农耕时代
B
克服高比例可再生能源间歇性究竟应完全依赖“风光+长时储能电网”,还是必须保留“核能零碳基荷”协同
C
风力发电机叶片究竟应当涂成白色还是蓝色才能避免鸟类在飞行过程中发生撞击
D
2050年全球净零碳排放目标究竟是由联合国气候大会提出的还是由石油公司提出的
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:综合对比甲、乙两位学者的观点,双方围绕核能战略定位争论的核心分歧在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tâm điểm tranh luận giữa hai học giả là: để giải quyết tính gián đoạn của năng lượng tái tạo, nên dựa hoàn toàn vào 'Gió - Mặt trời + Lưu trữ năng lượng' hay bắt buộc phải kết hợp nguồn điện nền ổn định từ hạt nhân.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 全球是否应当立即停止一切电力生产并带领全人类回到钻木取火的原始农耕时代 (Toàn cầu, toàn thế giới liệu có... không, có hay không nên, phải ngay lập tức, tức khắc dừng lại, đình chỉ tất cả, mọi thứ điện lực, năng lượng điện sản xuất, chế tạo và, đồng thời dẫn dắt, lãnh đạo toàn bộ, đầy đủ loài người, nhân loại trở về, quay trở lại (nơi chốn) khoan lỗ, chui vào lấy, nhận nguyên thủy, ban sơ ban đầu lửa thời đại, kỷ nguyên)
    • B. 克服高比例可再生能源间歇性究竟应完全依赖“风光+长时储能电网”,还是必须保留“核能零碳基荷”协同 (Khắc phục, vượt qua (khó khăn cao tỷ lệ, tỷ xích có thể tái sinh, tái tạo nguồn năng lượng, năng lượng giữa, không gian nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi tính, tính chất (hậu tố) rốt cuộc, rốt cục nên, cần phải (yīng) hoàn toàn, trọn vẹn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên dài, lâu dài thời gian, giờ có thể lưới điện, mạng lưới truyền tải điện quốc gia vẫn, vẫn còn bắt buộc phải giữ lại, bảo lưu năng lượng hạt nhân, điện nguyên tử năng lượng nguyên tử không, số 0 hoa sen, hoa súng đồng bộ phối hợp)
    • C. 风力发电机叶片究竟应当涂成白色还是蓝色才能避免鸟类在飞行过程中发生撞击 (Sức gió, năng lượng gió sức gió tự nhiên máy phát điện, tổ máy phát điện Diệp (họ Diệp mảnh, miếng rốt cuộc, rốt cục nên, phải thành, hoàn thành màu trắng, sắc trắng vẫn, vẫn còn màu xanh lam, sắc xanh biển tài năng, năng lực tránh, phòng tránh con chim, loài chim loại, loài ở bay, bay lượn quá trình, tiến trình trong, ở giữa xảy ra, phát sinh đâm, va chạm)
    • D. 2050年全球净零碳排放目标究竟是由联合国气候大会提出的还是由石油公司提出的 (Năm (thời gian) toàn cầu, toàn thế giới sạch sẽ, thanh tịnh không, số 0 phát thải, xả thải (khí thải mục tiêu, đích đến rốt cuộc, rốt cục là, phải do, bởi Liên Hợp Quốc (LHQ) khí hậu đại hội, hội nghị toàn thể vẫn, vẫn còn đưa ra, đề xuất (ý kiến do, bởi dầu mỏ, dầu khí công ty đưa ra, đề xuất (ý kiến)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bất đồng cốt lõi giữa hai học giả nằm ở lộ trình giải quyết tính gián đoạn của năng lượng tái tạo: Học giả Giáp tin tưởng hoàn toàn vào tổ hợp 'Gió + Mặt trời + Lưu trữ dài hạn + Lưới điện siêu cao áp', trong khi Học giả Ất khẳng định bắt buộc phải có điện hạt nhân làm nguồn điện nền (基荷电源) ổn định và cung cấp nhiệt công nghiệp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
83

Câu 83 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:晚清洋务运动“官督商办”企业制度的历史功过与现代公司治理镜鉴】 【学者甲(制度孵化器与早期工业化破局派)观点】: 十九世纪七十年代后,以李鸿章创办轮船招商局、开平矿务局、上海机器织布局及津榆铁路为代表的“官督商办”模式,是在晚清封建专制集权深厚、民间私人资本极度孱弱且面临外国在华洋行倾销围剿的特殊历史夹缝中,唯一可行的“制度过渡与孵化器”创新。当时中国既无近代《公司法》与产权保护法庭,民间富商富豪又普遍习惯于将白银窖藏或购置田产收租,对投资高风险、长周期的近代机器大工业充满恐惧。通过“官督商办”,朝廷重臣出面授予企业航运漕粮专营权、减免厘金税负并注入低息官款作为引导资金,为幼弱的民族工业撑起了一把抵御地方胥吏敲诈与外资巨头恶性价格战的“政治保护伞”;同时吸收买办与旧式商人的民间游资入股,由谙熟商情的商人按近代股份制章程经营。正是这一制度培育出了中国第一代近代产业资本家、产业工人与股票证券交易雏形,在短短十余年间从英国太古、怡和洋行手中夺回了长江与沿海半数以上的航运市场份额。 【学者乙(产权模糊与官僚寻租窒息派)观点】: “官督商办”虽在企业初创期发挥了权宜性的筹资与庇护作用,但其内在“官权无限膨胀、商权形同虚设”的产权模糊基因,最终使其异化为窒息中国近代民族资本主义成长的制度桎梏。在现代公司治理中,股东出资享有的剩余索取权与经营控制权必须清晰对等;然而在“官督商办”企业里,“官为督、商为办”演变成了“商出资而官专权”——企业总办、会办等核心高管由北洋或湖广总督直接委派候补道员充任,民间小股东既无董事会表决权,亦无财务审计监督权。更为致命的是,一旦企业步入盈利轨道,官府便以“报效朝廷、筹措海防”为名强行无偿提调企业利润与公积金; enterprise 内部则迅速传染官场衙门恶习,总办安插数百名游手好闲的亲信领受干薪、挥霍挪用公款炒买地产股票。这种“盈则官夺其利,亏则商承其祸”的掠夺性治理结构,不仅导致轮船招商局等龙头企业陷入设备老化、创新停滞的泥潭,更彻底寒透了民间社会资本的心,酿成了晚清“商民视入股官督商办为畏途,宁存外国汇丰银行而不投本国实业”的制度悲剧。 问:学者甲认为晚清洋务运动在十九世纪七十年代推行“官督商办”模式的核心历史合理性在于:
A
当时晚清已经颁布了全世界最完善的现代《公司法》与《证券法》,完全不需要政府干预
B
中国民间富商当时已经拥有了超越英国东印度公司的庞大远洋轮船队与跨国银行
C
在缺乏近代公司法保护与外资倾销围剿下,借官方政治庇护与政策特权孵化孱弱的民间产业资本
D
李鸿章推行官督商办的唯一目的是为了将中国所有的煤矿与航运权无偿赠送给英国洋行
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者甲认为晚清洋务运动在十九世纪七十年代推行“官督商办”模式的核心历史合理性在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Giáp cho rằng mô hình 'Quan đốc thương biện' là bước đệm hợp lý vì trong bối cảnh thiếu luật bảo vệ tài sản và bị tư bản ngoại chèn ép, sự bảo trợ chính trị của quan phủ đã giúp ươm mầm tư bản công nghiệp dân tộc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 当时晚清已经颁布了全世界最完善的现代《公司法》与《证券法》,完全不需要政府干预 (Lúc đó, khi ấy muộn, trễ trong suốt, trong sạch đã ban bố, ban hành (luật rồi toàn thế giới, cả thế giới nhất hiện đại hoàn thiện, hoàn chỉnh công ty pháp luật, luật lệ và, cùng với giấy chứng nhận, bằng cấp phiếu, vé pháp luật, luật lệ hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi chính phủ, chính quyền can thiệp, can thiệp điều trị y tế)
    • B. 中国民间富商当时已经拥有了超越英国东印度公司的庞大远洋轮船队与跨国银行 (Trung Quốc dân gian, trong nhân dân thương gia giàu có lúc đó, khi ấy đã sở hữu, có trong tay (nguồn lực rồi vượt qua, vượt lên trên Nước Anh phía Đông in ấn, in ra độ (nhiệt độ, góc khổng lồ, đồ sộ công ty xa đại dương, biển lớn tàu thủy, tàu thủy chạy bằng động cơ đội, hàng ngũ và, cùng với bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước ngân hàng)
    • C. 在缺乏近代公司法保护与外资倾销围剿下,借官方政治庇护与政策特权孵化孱弱的民间产业资本 (Ở thiếu thốn, thiếu hụt thời cận đại công ty pháp luật, luật lệ bảo vệ, giữ gìn và, cùng với vốn nước ngoài, đầu tư nước ngoài FDI tan chảy, cầu chì vây quanh, quây quanh dưới mượn, vay chính thức, phía chính phủ chính trị bảo vệ, che chở và, cùng với chính sách, chủ trương chính sách đặc quyền ưu tiên ấp nở (trứng) dân gian, trong nhân dân yếu, suy yếu ngành công nghiệp, ngành sản xuất tư bản, nguồn vốn tài chính)
    • D. 李鸿章推行官督商办的唯一目的是为了将中国所有的煤矿与航运权无偿赠送给英国洋行 (Lý (họ Lý loài thiên nga hoang dã chương (sách thực thi, đẩy mạnh thi hành quan, quan chức thương mại, buôn bán duy nhất làm, giải quyết mục đích là, phải để, vì (mục đích) sẽ, sắp Trung Quốc than đá, than mỏ tất cả, toàn bộ khoáng sản, quặng mỏ và, cùng với ngành hàng hải vận tải thủy, vận tải đường thủy quyền, quyền hạn vô hoàn lại, miễn phí tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm cho Nước Anh đại dương, biển lớn đi, làm)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Giáp khẳng định tính hợp lý lịch sử của mô hình 'Quan đốc thương biện' (官督商办): trong bối cảnh chưa có Luật Công ty hiện đại, tư bản tư nhân yếu ớt và bị các hãng buôn nước ngoài chèn ép, sự bảo trợ chính trị và đặc quyền vận chuyển lương thực, giảm thuế厘金 của quan phủ đóng vai trò 'vườn ươm thể chế'.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
84

Câu 84 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:晚清洋务运动“官督商办”企业制度的历史功过与现代公司治理镜鉴】 【学者甲(制度孵化器与早期工业化破局派)观点】: 十九世纪七十年代后,以李鸿章创办轮船招商局、开平矿务局、上海机器织布局及津榆铁路为代表的“官督商办”模式,是在晚清封建专制集权深厚、民间私人资本极度孱弱且面临外国在华洋行倾销围剿的特殊历史夹缝中,唯一可行的“制度过渡与孵化器”创新。当时中国既无近代《公司法》与产权保护法庭,民间富商富豪又普遍习惯于将白银窖藏或购置田产收租,对投资高风险、长周期的近代机器大工业充满恐惧。通过“官督商办”,朝廷重臣出面授予企业航运漕粮专营权、减免厘金税负并注入低息官款作为引导资金,为幼弱的民族工业撑起了一把抵御地方胥吏敲诈与外资巨头恶性价格战的“政治保护伞”;同时吸收买办与旧式商人的民间游资入股,由谙熟商情的商人按近代股份制章程经营。正是这一制度培育出了中国第一代近代产业资本家、产业工人与股票证券交易雏形,在短短十余年间从英国太古、怡和洋行手中夺回了长江与沿海半数以上的航运市场份额。 【学者乙(产权模糊与官僚寻租窒息派)观点】: “官督商办”虽在企业初创期发挥了权宜性的筹资与庇护作用,但其内在“官权无限膨胀、商权形同虚设”的产权模糊基因,最终使其异化为窒息中国近代民族资本主义成长的制度桎梏。在现代公司治理中,股东出资享有的剩余索取权与经营控制权必须清晰对等;然而在“官督商办”企业里,“官为督、商为办”演变成了“商出资而官专权”——企业总办、会办等核心高管由北洋或湖广总督直接委派候补道员充任,民间小股东既无董事会表决权,亦无财务审计监督权。更为致命的是,一旦企业步入盈利轨道,官府便以“报效朝廷、筹措海防”为名强行无偿提调企业利润与公积金; enterprise 内部则迅速传染官场衙门恶习,总办安插数百名游手好闲的亲信领受干薪、挥霍挪用公款炒买地产股票。这种“盈则官夺其利,亏则商承其祸”的掠夺性治理结构,不仅导致轮船招商局等龙头企业陷入设备老化、创新停滞的泥潭,更彻底寒透了民间社会资本的心,酿成了晚清“商民视入股官督商办为畏途,宁存外国汇丰银行而不投本国实业”的制度悲剧。 问:根据学者甲的论述,轮船招商局等“官督商办”企业取得了什么实质性的经济成就?
A
在成立第一年就成功收购了英国伦敦证券交易所并垄断了全球大西洋的客运航线
B
直接研发出了领先世界五十年的核动力破冰船并在北极建立了永久科学考察站
C
未能在市场上生存超过三个月,所有轮船在下水当天即全部沉没于黄浦江底
D
培育了中国第一代近代产业资本与股份制雏形,并从英国太古、怡和洋行手中夺回逾半数内河沿海航运权
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据学者甲的论述,轮船招商局等“官督商办”企业取得了什么实质性的经济成就?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Giáp, các doanh nghiệp 'Quan đốc thương biện' như Cục Chiêu thương Tàu thủy đã tạo dựng hình thái cổ phần hiện đại đầu tiên và giành lại hơn phân nửa thị phần vận tải thủy từ tay các hãng buôn Anh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在成立第一年就成功收购了英国伦敦证券交易所并垄断了全球大西洋的客运航线 (Ở thành lập, sáng lập đầu tiên năm (thời gian) thì, liền thành công mua lại rồi Nước Anh Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời giấy chứng nhận, bằng cấp phiếu, vé giao dịch, mua bán trao đổi ngôi, tòa (trường học và, đồng thời độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường rồi toàn cầu, toàn thế giới to, lớn phía Tây đại dương, biển lớn vận chuyển, chở đường, tuyến)
    • B. 直接研发出了领先世界五十年的核动力破冰船并在北极建立了永久科学考察站 (Trực tiếp, thẳng thắn nghiên cứu và phát triển, R&D ra, xuất hiện rồi dẫn đầu, đi đầu thế giới số năm (5) mười hạt nhân, nguyên tử hạt nhân năm (thời gian) động lực, nguồn động năng vỡ, rách băng, nước đá tàu, thuyền và, đồng thời ở Bắc Cực thiết lập, gây dựng rồi lâu, lâu dài (thời gian) khoa học khảo sát thực tế, khảo nghiệm đứng)
    • C. 未能在市场上生存超过三个月,所有轮船在下水当天即全部沉没于黄浦江底 (Có thể ở thị trường, chợ trên sinh tồn, tồn tại và phát triển vượt quá, vượt qua ba cái, con tháng, mặt trăng tất cả, toàn bộ tàu thủy, tàu thủy chạy bằng động cơ ở dưới nước ngày hôm đó, ngay trong ngày tức là, chính là toàn bộ, tất cả chìm, chìm đắm chưa ở, tại màu vàng sông lớn, con sông (Trường Giang) đáy, phần dưới cùng)
    • D. 培育了中国第一代近代产业资本与股份制雏形,并从英国太古、怡和洋行手中夺回逾半数内河沿海航运权 (Ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng rồi Trung Quốc đầu tiên thế hệ, thời đại thời cận đại ngành công nghiệp, ngành sản xuất tư bản, nguồn vốn tài chính và, cùng với cổ phần, cổ phiếu hình dạng, hình thái và, đồng thời từ Nước Anh quá cổ, thời cổ xưa đi, làm cùng/với đại dương, biển lớn tay, bàn tay trong, ở giữa đoạt lấy, giành lấy trở về, quay về nửa số lượng, một nửa bên trong, nội bộ con sông ven biển, duyên hải bờ biển ngành hàng hải vận tải thủy, vận tải đường thủy quyền, quyền hạn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Theo Học giả Giáp, Cục Chiêu thương Tàu thủy (轮船招商局) và các xí nghiệp 'Quan đốc thương biện' đã ươm mầm thế hệ nhà tư bản công nghiệp, công nhân và cổ phiếu đầu tiên của Trung Quốc, giành lại hơn một nửa thị phần vận tải đường sông và ven biển từ tay hai hãng Anh là Swire (Thái Cổ) và Jardine Matheson (Di Hòa).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
85

Câu 85 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:晚清洋务运动“官督商办”企业制度的历史功过与现代公司治理镜鉴】 【学者甲(制度孵化器与早期工业化破局派)观点】: 十九世纪七十年代后,以李鸿章创办轮船招商局、开平矿务局、上海机器织布局及津榆铁路为代表的“官督商办”模式,是在晚清封建专制集权深厚、民间私人资本极度孱弱且面临外国在华洋行倾销围剿的特殊历史夹缝中,唯一可行的“制度过渡与孵化器”创新。当时中国既无近代《公司法》与产权保护法庭,民间富商富豪又普遍习惯于将白银窖藏或购置田产收租,对投资高风险、长周期的近代机器大工业充满恐惧。通过“官督商办”,朝廷重臣出面授予企业航运漕粮专营权、减免厘金税负并注入低息官款作为引导资金,为幼弱的民族工业撑起了一把抵御地方胥吏敲诈与外资巨头恶性价格战的“政治保护伞”;同时吸收买办与旧式商人的民间游资入股,由谙熟商情的商人按近代股份制章程经营。正是这一制度培育出了中国第一代近代产业资本家、产业工人与股票证券交易雏形,在短短十余年间从英国太古、怡和洋行手中夺回了长江与沿海半数以上的航运市场份额。 【学者乙(产权模糊与官僚寻租窒息派)观点】: “官督商办”虽在企业初创期发挥了权宜性的筹资与庇护作用,但其内在“官权无限膨胀、商权形同虚设”的产权模糊基因,最终使其异化为窒息中国近代民族资本主义成长的制度桎梏。在现代公司治理中,股东出资享有的剩余索取权与经营控制权必须清晰对等;然而在“官督商办”企业里,“官为督、商为办”演变成了“商出资而官专权”——企业总办、会办等核心高管由北洋或湖广总督直接委派候补道员充任,民间小股东既无董事会表决权,亦无财务审计监督权。更为致命的是,一旦企业步入盈利轨道,官府便以“报效朝廷、筹措海防”为名强行无偿提调企业利润与公积金; enterprise 内部则迅速传染官场衙门恶习,总办安插数百名游手好闲的亲信领受干薪、挥霍挪用公款炒买地产股票。这种“盈则官夺其利,亏则商承其祸”的掠夺性治理结构,不仅导致轮船招商局等龙头企业陷入设备老化、创新停滞的泥潭,更彻底寒透了民间社会资本的心,酿成了晚清“商民视入股官督商办为畏途,宁存外国汇丰银行而不投本国实业”的制度悲剧。 问:学者乙从现代公司治理与产权理论出发,指出“官督商办”最致命的制度缺陷是:
A
出资权与控制权严重背离,“商出资而官专权”,民间股东丧失表决与监督权且企业沦为衙门化寻租工具
B
民间小股东拥有过大的绝对独裁权力,动辄将朝廷委派的总督和道员开除并送进监狱
C
企业内部实行极其严苛的现代科学管理,没有任何一名官员亲属能够进入公司领取薪水
D
朝廷每年无条件向官督商办企业倒贴数亿两白银,却从不要求企业上缴任何一分钱红利
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者乙从现代公司治理与产权理论出发,指出“官督商办”最致命的制度缺陷是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Ất chỉ ra khuyết tật chí mạng của 'Quan đốc thương biện' là quyền sở hữu mập mờ: thương nhân bỏ vốn nhưng quan lại nắm trọn quyền kiểm soát, biến doanh nghiệp thành nơi trục lợi kiểu nha môn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出资权与控制权严重背离,“商出资而官专权”,民间股东丧失表决与监督权且企业沦为衙门化寻租工具 (Góp vốn, xuất vốn đầu tư quyền, quyền hạn và, cùng với kiểm soát, khống chế quyền, quyền hạn nghiêm trọng, trầm trọng cái lưng, mặt sau cách (khoảng cách) thương mại, buôn bán góp vốn, xuất vốn đầu tư mà, nhưng quan, quan chức quyền, quyền hạn dân gian, trong nhân dân cổ đông đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực biểu quyết, bỏ phiếu thông qua và, cùng với giám sát, kiểm tra giám sát quyền, quyền hạn doanh nghiệp, công ty bị lạc vì, để cửa biến hóa, văn hóa thuê, cho thuê công cụ, phương tiện)
    • B. 民间小股东拥有过大的绝对独裁权力,动辄将朝廷委派的总督和道员开除并送进监狱 (Dân gian, trong nhân dân nhỏ, bé cổ đông sở hữu, có trong tay (nguồn lực đã từng tuyệt đối, hoàn toàn to, lớn độc tài, độc đoán chuyên quyền quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) chuyển động, cử động sẽ, sắp hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả bổ nhiệm, gửi tổng đốc thống đốc cử, phái đi và con đường thành viên, nhân viên khai trừ, đuổi việc và, đồng thời tặng, tiễn nhập, vào nhà tù, trại giam)
    • C. 企业内部实行极其严苛的现代科学管理,没有任何一名官员亲属能够进入公司领取薪水 (Doanh nghiệp, công ty bên trong, nội bộ thực hành, thi hành cực kỳ, vô cùng nghiêm khắc, nghiêm cẩn hiện đại nhỏ bé, nhỏ mọn khoa học quản lý không có bất kỳ, bất cứ một người quan chức, quan chức chính phủ nhà nước thân nhân, người thân trong gia đình có thể, có khả năng làm được tiến vào, bước vào (giai đoạn công ty nhận, lĩnh tiền lương, thu nhập tiền công)
    • D. 朝廷每年无条件向官督商办企业倒贴数亿两白银,却从不要求企业上缴任何一分钱红利 (Hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả mỗi năm (thời gian) không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn hướng tới, về phía quan, quan chức thương mại, buôn bán làm, giải quyết doanh nghiệp, công ty ngã, đổ sập dán, áp sát số, con số ức, một trăm triệu (100.000.000) hai (dùng trước lượng từ) trắng bạc (kim loại) lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) chưa từng, không bao giờ yêu cầu doanh nghiệp, công ty trên nộp giao nộp bất kỳ, bất cứ một chia, tách tiền màu đỏ có lợi, lợi ích)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Ất phân tích từ lý thuyết quản trị công ty: khuyết tật chí mạng của 'Quan đốc thương biện' là sự tách rời giữa quyền góp vốn và quyền kiểm soát ('Thương xuất tư nhi Quan chuyên quyền' - thương nhân bỏ tiền nhưng quan lại nắm độc quyền điều hành), biến doanh nghiệp thành nha môn tham nhũng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
86

Câu 86 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:晚清洋务运动“官督商办”企业制度的历史功过与现代公司治理镜鉴】 【学者甲(制度孵化器与早期工业化破局派)观点】: 十九世纪七十年代后,以李鸿章创办轮船招商局、开平矿务局、上海机器织布局及津榆铁路为代表的“官督商办”模式,是在晚清封建专制集权深厚、民间私人资本极度孱弱且面临外国在华洋行倾销围剿的特殊历史夹缝中,唯一可行的“制度过渡与孵化器”创新。当时中国既无近代《公司法》与产权保护法庭,民间富商富豪又普遍习惯于将白银窖藏或购置田产收租,对投资高风险、长周期的近代机器大工业充满恐惧。通过“官督商办”,朝廷重臣出面授予企业航运漕粮专营权、减免厘金税负并注入低息官款作为引导资金,为幼弱的民族工业撑起了一把抵御地方胥吏敲诈与外资巨头恶性价格战的“政治保护伞”;同时吸收买办与旧式商人的民间游资入股,由谙熟商情的商人按近代股份制章程经营。正是这一制度培育出了中国第一代近代产业资本家、产业工人与股票证券交易雏形,在短短十余年间从英国太古、怡和洋行手中夺回了长江与沿海半数以上的航运市场份额。 【学者乙(产权模糊与官僚寻租窒息派)观点】: “官督商办”虽在企业初创期发挥了权宜性的筹资与庇护作用,但其内在“官权无限膨胀、商权形同虚设”的产权模糊基因,最终使其异化为窒息中国近代民族资本主义成长的制度桎梏。在现代公司治理中,股东出资享有的剩余索取权与经营控制权必须清晰对等;然而在“官督商办”企业里,“官为督、商为办”演变成了“商出资而官专权”——企业总办、会办等核心高管由北洋或湖广总督直接委派候补道员充任,民间小股东既无董事会表决权,亦无财务审计监督权。更为致命的是,一旦企业步入盈利轨道,官府便以“报效朝廷、筹措海防”为名强行无偿提调企业利润与公积金; enterprise 内部则迅速传染官场衙门恶习,总办安插数百名游手好闲的亲信领受干薪、挥霍挪用公款炒买地产股票。这种“盈则官夺其利,亏则商承其祸”的掠夺性治理结构,不仅导致轮船招商局等龙头企业陷入设备老化、创新停滞的泥潭,更彻底寒透了民间社会资本的心,酿成了晚清“商民视入股官督商办为畏途,宁存外国汇丰银行而不投本国实业”的制度悲剧。 问:学者乙提及晚清出现“商民宁将白银存入外国汇丰银行,也不愿入股本国官督商办企业”的现象,其根源是:
A
外国汇丰银行向所有中国储户承诺每年发放高达百分之一千的无风险存款利息
B
“盈则官夺其利,亏则商承其祸”的掠夺性分配与官僚侵吞,彻底摧毁了民间投资者的产权安全信任
C
晚清法律明文规定凡是购买本国企业股票的商人一律按谋反罪处以流放宁古塔的刑罚
D
当时中国境内根本没有任何一家银行或钱庄,商人只能把白银全部扔进大海里保存
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者乙提及晚清出现“商民宁将白银存入外国汇丰银行,也不愿入股本国官督商办企业”的现象,其根源是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hiện tượng thương nhân thà gửi bạc vào ngân hàng nước ngoài còn hơn mua cổ phần doanh nghiệp 'Quan đốc thương biện' bắt nguồn từ cơ chế 'lãi quan hưởng, lỗ dân chịu' làm mất sạch niềm tin về quyền tài sản.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 外国汇丰银行向所有中国储户承诺每年发放高达百分之一千的无风险存款利息 (Nước ngoài, ngoại quốc hội tụ, quy tụ Tươi tốt, rậm rạp ngân hàng hướng tới, về phía tất cả, toàn bộ Trung Quốc hộ, hộ gia đình cam kết, hứa hẹn mỗi năm (thời gian) phát cấp, chi trả cao Đạt (Thành đạt, thông suốt trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) một không, không có (vô) ngàn rủi ro, hiểm họa tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng tiền lãi, lãi suất)
    • B. “盈则官夺其利,亏则商承其祸”的掠夺性分配与官僚侵吞,彻底摧毁了民间投资者的产权安全信任 (Thì, lại quan, quan chức đoạt lấy, giành lấy của nó, của họ có lợi, lợi ích lỗ, thua lỗ thì, lại thương mại, buôn bán của nó, của họ cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa tính, tính chất (hậu tố) phân bổ, phân phối và, cùng với quan liêu, thói quan liêu cửa quyền nuốt, nuốt chửng triệt để, hoàn toàn phá hủy, tiêu diệt hoàn toàn rồi dân gian, trong nhân dân đầu tư, nguồn vốn đầu tư quyền sở hữu nhà đất, sổ hồng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu an toàn, bình an tin tưởng, tín nhiệm)
    • C. 晚清法律明文规定凡是购买本国企业股票的商人一律按谋反罪处以流放宁古塔的刑罚 (Muộn, trễ trong suốt, trong sạch pháp luật, luật pháp Minh (họ Minh Văn (họ Văn quy định hễ là, phàm là mua nước mình, bản quốc doanh nghiệp, công ty thương nhân, doanh nhân buôn bán cổ phiếu, chứng khoán đồng loạt, nhất loạt như nhau theo, căn cứ theo ngược, trái ngược tội, tội lỗi nơi, chỗ lấy, dùng chảy, trôi chảy (dòng nước) đặt, để bình yên, yên tĩnh cổ, thời cổ xưa tháp, ngọn tháp đài tháp phạt, xử phạt)
    • D. 当时中国境内根本没有任何一家银行或钱庄,商人只能把白银全部扔进大海里保存 (Lúc đó, khi ấy Trung Quốc trong nước, trong lãnh thổ nội địa căn bản, gốc rễ không có bất kỳ, bất cứ một nhà, gia đình ngân hàng hoặc, hay là tiền Trang (họ Trang thương nhân, doanh nhân buôn bán chỉ có thể, chỉ đành đem trắng bạc (kim loại) toàn bộ, tất cả ném, vứt nhập, vào biển cả, đại dương bao la bên trong lưu giữ, bảo tồn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Cơ chế phân phối cướp đoạt 'Lời thì quan đoạt lợi (ép đóng góp报效), lỗ thì thương nhân gánh họa' cùng nạn quan lại cài cắm người nhà rút ruột đã phá hủy hoàn toàn niềm tin an toàn tài sản của giới đầu tư tư nhân, khiến họ thà gửi bạc vào ngân hàng HSBC của nước ngoài còn hơn góp vốn.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
87

Câu 87 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:晚清洋务运动“官督商办”企业制度的历史功过与现代公司治理镜鉴】 【学者甲(制度孵化器与早期工业化破局派)观点】: 十九世纪七十年代后,以李鸿章创办轮船招商局、开平矿务局、上海机器织布局及津榆铁路为代表的“官督商办”模式,是在晚清封建专制集权深厚、民间私人资本极度孱弱且面临外国在华洋行倾销围剿的特殊历史夹缝中,唯一可行的“制度过渡与孵化器”创新。当时中国既无近代《公司法》与产权保护法庭,民间富商富豪又普遍习惯于将白银窖藏或购置田产收租,对投资高风险、长周期的近代机器大工业充满恐惧。通过“官督商办”,朝廷重臣出面授予企业航运漕粮专营权、减免厘金税负并注入低息官款作为引导资金,为幼弱的民族工业撑起了一把抵御地方胥吏敲诈与外资巨头恶性价格战的“政治保护伞”;同时吸收买办与旧式商人的民间游资入股,由谙熟商情的商人按近代股份制章程经营。正是这一制度培育出了中国第一代近代产业资本家、产业工人与股票证券交易雏形,在短短十余年间从英国太古、怡和洋行手中夺回了长江与沿海半数以上的航运市场份额。 【学者乙(产权模糊与官僚寻租窒息派)观点】: “官督商办”虽在企业初创期发挥了权宜性的筹资与庇护作用,但其内在“官权无限膨胀、商权形同虚设”的产权模糊基因,最终使其异化为窒息中国近代民族资本主义成长的制度桎梏。在现代公司治理中,股东出资享有的剩余索取权与经营控制权必须清晰对等;然而在“官督商办”企业里,“官为督、商为办”演变成了“商出资而官专权”——企业总办、会办等核心高管由北洋或湖广总督直接委派候补道员充任,民间小股东既无董事会表决权,亦无财务审计监督权。更为致命的是,一旦企业步入盈利轨道,官府便以“报效朝廷、筹措海防”为名强行无偿提调企业利润与公积金; enterprise 内部则迅速传染官场衙门恶习,总办安插数百名游手好闲的亲信领受干薪、挥霍挪用公款炒买地产股票。这种“盈则官夺其利,亏则商承其祸”的掠夺性治理结构,不仅导致轮船招商局等龙头企业陷入设备老化、创新停滞的泥潭,更彻底寒透了民间社会资本的心,酿成了晚清“商民视入股官督商办为畏途,宁存外国汇丰银行而不投本国实业”的制度悲剧。 问:综合甲、乙两段文字,两位学者对“官督商办”中“官方权力介入”的评价有何异同?
A
两位学者均认为洋务运动中从未出现过“官督商办”这一制度,完全是后世史学家的虚构
B
甲主张彻底废除民间商人的财产权,乙主张由外国洋行全面接管晚清所有的军工与民用企业
C
甲侧重肯定其在初创期抵御外资与旧势力盘剥的孵化保护功能,乙则侧重批判其在中后期侵夺商权、窒息活力的制度弊病
D
甲认为官督商办导致了晚清航运业全军覆没,乙认为官督商办实现了晚清经济的彻底现代化
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:综合甲、乙两段文字,两位学者对“官督商办”中“官方权力介入”的评价有何异同?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Về sự can dự của quyền lực quan phương: Giáp khẳng định vai trò bảo hộ và ươm mầm ở giai đoạn đầu, còn Ất phê phán việc quan quyền lấn át thương quyền, bóp nghẹt sức sống doanh nghiệp ở giai đoạn sau.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 两位学者均认为洋务运动中从未出现过“官督商办”这一制度,完全是后世史学家的虚构 (Hai (dùng trước lượng từ) vị học giả, nhà nghiên cứu học thuật bình đẳng, đồng đều cho rằng, nhận định rằng đại dương, biển lớn thể thao, vận động trong, ở giữa chưa từng, chưa bao giờ từng xuất hiện, hiện ra đã từng quan, quan chức thương mại, buôn bán làm, giải quyết đây, này một chế độ, thể chế hoàn toàn, trọn vẹn là, phải sau Thế (Thế gian, thời thế Sử (họ Sử học, học tập hư cấu tưởng tượng nhà, gia đình)
    • B. 甲主张彻底废除民间商人的财产权,乙主张由外国洋行全面接管晚清所有的军工与民用企业 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chủ trương, tán thành triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định dân gian, trong nhân dân tài sản, của cải thương nhân, doanh nhân buôn bán quyền, quyền hạn Ất (thiên can thứ hai) chủ trương, tán thành do, bởi nước ngoài, ngoại quốc đại dương, biển lớn đi, làm toàn diện, bao quát đón, nhận ống muộn, trễ trong suốt, trong sạch Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). tất cả, toàn bộ Công việc, thợ và, cùng với dân dụng, phục vụ dân sinh doanh nghiệp, công ty)
    • C. 甲侧重肯定其在初创期抵御外资与旧势力盘剥的孵化保护功能,乙则侧重批判其在中后期侵夺商权、窒息活力的制度弊病 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chú trọng vào, thiên về chắc chắn, khẳng định của nó, của họ ở đầu (tháng sáng tạo, khởi nghiệp kỳ, thời kỳ chống chọi, chống cự ngăn ngừa vốn nước ngoài, đầu tư nước ngoài FDI và, cùng với cũ, xưa thế lực, lực lượng phe cánh đĩa, cái khay ấp nở (trứng) bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo) bảo vệ, giữ gìn chức năng, công năng Ất (thiên can thứ hai) thì, lại chú trọng vào, thiên về phê phán, phản biện phê bình sâu sắc của nó, của họ ở trong, ở giữa giai đoạn sau, thời kỳ sau hậu kỳ đoạt lấy, giành lấy thương mại, buôn bán quyền, quyền hạn chế độ, thể chế sức sống, sức sống dồi dào tệ nạn, khuyết tật)
    • D. 甲认为官督商办导致了晚清航运业全军覆没,乙认为官督商办实现了晚清经济的彻底现代化 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) cho rằng, nhận định rằng quan, quan chức thương mại, buôn bán làm, giải quyết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) rồi muộn, trễ trong suốt, trong sạch ngành hàng hải vận tải thủy, vận tải đường thủy toàn bộ, đầy đủ Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). che đậy chưa Ất (thiên can thứ hai) cho rằng, nhận định rằng quan, quan chức thương mại, buôn bán làm, giải quyết thực hiện, hiện thực hóa rồi muộn, trễ trong suốt, trong sạch triệt để, hoàn toàn kinh tế hiện đại hóa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Giáp nhấn mạnh vai trò tích cực của sự bảo trợ nhà nước ở giai đoạn khởi đầu (chống ngoại bang chèn ép và nha lại sách nhiễu), trong khi Học giả Ất phê phán gay gắt việc quyền lực quan liêu phình to ở giai đoạn sau đã xâm탈 quyền lợi cổ đông tư nhân và bóp nghẹt sức sống doanh nghiệp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
88

Câu 88 (WRITING)

Phần 3
  • 【翻译第88题 · 汉译外/学术语段精准阐释】 请阅读以下关于“银发经济与老龄化社会制度重构”的中文人口经济学语段,并用准确、规范的现代学术中文对其进行深度同义重构与核心机制提炼(不少于150字): “人口老龄化并非单纯的社会抚养负担,而是伴随人类寿命延长与生育率转型而来的结构性社会变迁。如果仍停留在传统的‘消极养老’思维,仅将老年人视为被动消耗医疗与养老金的弱势群体,必将陷入劳动力萎缩与财政紧平衡的焦虑。反之,通过发展高品质‘银发经济’,推进公共空间适老化无障碍改造、研发智能康养辅具,并建立弹性延迟退休与低龄健康长者知识技能再开发机制,完全可以将‘长寿压力’转化为释放消费潜能与人力资本二次红利的‘长寿红利’(Longevity Dividend)。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第88题 · 汉译外/学术语段精准阐释】 请阅读以下关于“银发经济与老龄化社会制度重构”的中文人口经济学语段,并用准确、规范的现代学术中文对其进行深度同义重构与核心机制提炼(不少于150字): “人口老龄化并非单纯的社会抚养负担,而是伴随人类寿命延长与生育率转型而来的结构性社会变迁。如果仍停留在传统的‘消极养老’思维,仅将老年人视为被动消耗医疗与养老金的弱势群体,必将陷入劳动力萎缩与财政紧平衡的焦虑。反之,通过发展高品质‘银发经济’,推进公共空间适老化无障碍改造、研发智能康养辅具,并建立弹性延迟退休与低龄健康长者知识技能再开发机制,完全可以将‘长寿压力’转化为释放消费潜能与人力资本二次红利的‘长寿红利’(Longevity Dividend)。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn gốc bàn về việc chuyển hóa áp lực già hóa dân số thành 'cổ tức trường thọ' thông qua phát triển kinh tế tóc bạc, cải tạo hạ tầng thân thiện với người cao tuổi và phát huy nguồn lực của nhóm người cao tuổi khỏe mạnh.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    人口年龄结构向老龄化演进是现代化进程中伴随预期寿命跃升与生育范式转型的必然历史趋势。倘若政策思维依然局限于传统的“消极赡养”框架,单纯将老年群体标签化为被动消耗公共医疗与养老保险基金的社会负担,则难以摆脱劳动力供给缩减与财政收支承压的悲观困局。唯有以积极老龄观重塑制度设计,大力培育高质量“银发经济”产业生态——一方面系统推进城市基础设施适老化改造与智能医疗康养科技赋能,另一方面构建弹性退休制度并盘活低龄健康长者的经验知识资本,方能成功将人口老龄化的结构性挑战转化为激发内需新增长极与释放“长寿红利”的战略机遇。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài tái cấu trúc học thuật chuẩn HSK 7-9: làm rõ sự chuyển dịch mô hình từ 'dưỡng lão thụ động' (消极养老) sang 'cổ tức trường thọ' (长寿红利 - Longevity Dividend) thông qua cải tạo không gian thích ứng tuổi già, công nghệ chăm sóc sức khỏe và khai thác vốn nhân lực người cao tuổi.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “人口年龄结构向老龄化演进是现代化进程中伴随预期寿命跃升与生育范式转型的必然历史趋势。倘若政策思维依然局限于传统的“消极赡养”框架,单纯将老年群体标签化为被动消耗..”
89

Câu 89 (WRITING)

Phần 3
  • 【翻译第89题 · 古文与现代学术汉译互译】 请将下列北宋政治家王安石《上仁宗皇帝言事书》中关于“人才教养、任用与制度激励”的经典政论语段翻译并阐释为逻辑严密、辞采雅正的现代治理学术汉语(不少于150字): “方今之急,在于人才而已。人之才,成于专而毁于杂。故先王之养才也,教之以道艺,磨之以岁月,使各专其业而不迁;其任之也,试之以事功,考之以久任,禄足以代其耕,位足以行其志,故天下之士皆精于实务而耻于空谈也。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第89题 · 古文与现代学术汉译互译】 请将下列北宋政治家王安石《上仁宗皇帝言事书》中关于“人才教养、任用与制度激励”的经典政论语段翻译并阐释为逻辑严密、辞采雅正的现代治理学术汉语(不少于150字): “方今之急,在于人才而已。人之才,成于专而毁于杂。故先王之养才也,教之以道艺,磨之以岁月,使各专其业而不迁;其任之也,试之以事功,考之以久任,禄足以代其耕,位足以行其志,故天下之士皆精于实务而耻于空谈也。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn cổ của Vương An Thạch bàn về nguyên tắc bồi dưỡng và sử dụng nhân tài: tài năng thành tựu nhờ chuyên tâm và hỏng vì tạp nham; cần đào tạo bài bản, giao việc lâu dài để khảo nghiệm thực绩 và đãi ngộ thỏa đáng để kẻ sĩ chuộng thực vụ, tránh nói suông.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    当今国家治理最为迫切的核心要务,归根结底在于高素质治理人才的选拔与培养。人才的专业造诣,往往成就于长期深耕的专精聚焦,而荒废于朝令夕改的繁杂跨界。因此,古代圣王在培育治理人才时,总是以系统的学术道艺加以教导,以漫长的实践岁月加以磨砺,使其各自专精于本职专业领域而不随意频繁调动;在委任官职时,则通过具体的行政实绩加以检验,通过稳定的长任期制加以考核,并赋予其足以免除生计后顾之忧的优厚俸禄、授予其足以施展治国抱负的法定职权,从而引导天下士人皆潜心钻研经世致用的实务,而以空泛清谈为耻。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bản dịch hiện đại hóa chuẩn xác tư tưởng quản trị nhân tài của Vương An Thạch: 'Nhân chi tài, thành ư chuyên nhi hủy ư tạp' (Đào tạo chuyên sâu, tránh調动 dàn trải) kết hợp chế độ nhiệm kỳ dài hạn (久任) và đãi ngộ xứng đáng (禄足以代其耕).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “当今国家治理最为迫切的核心要务,归根结底在于高素质治理人才的选拔与培养。人才的专业造诣,往往成就于长期深耕的专精聚焦,而荒废于朝令夕改的繁杂跨界。因此,古代圣王..”
90

Câu 90 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【翻译第90题 · 跨文化学术编译与深度评述】 请针对以下关于“全球粮食系统韧性与农业种质资源基因库安全”的国际农业科学声明,撰写一段兼具精准编译与战略路径剖析的现代中文学术综述(不少于150字): “Over the past century, industrial monoculture farming has prioritized high-yield hybrid varieties at the expense of agrobiodiversity, leaving global staple food supply chains dangerously vulnerable to novel pathogens and climate extremes. Wild crop relatives and traditional landraces preserved in sovereign seed vaults hold the irreplaceable genetic keys to drought tolerance, salinity resistance, and pest immunity.”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第90题 · 跨文化学术编译与深度评述】 请针对以下关于“全球粮食系统韧性与农业种质资源基因库安全”的国际农业科学声明,撰写一段兼具精准编译与战略路径剖析的现代中文学术综述(不少于150字): “Over the past century, industrial monoculture farming has prioritized high-yield hybrid varieties at the expense of agrobiodiversity, leaving global staple food supply chains dangerously vulnerable to novel pathogens and climate extremes. Wild crop relatives and traditional landraces preserved in sovereign seed vaults hold the irreplaceable genetic keys to drought tolerance, salinity resistance, and pest immunity.”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tuyên bố khoa học nông nghiệp quốc tế cảnh báo việc độc canh công nghiệp chạy theo giống lai năng suất cao trong thế kỷ qua đã làm suy giảm đa dạng sinh học nông nghiệp, khiến chuỗi cung ứng lương thực dễ tổn thương trước dịch bệnh và biến đổi khí hậu; chìa khóa nằm ở các nguồn gen hoang dã và giống bản địa trong ngân hàng hạt giống.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    在过去一个世纪的工业化农业演进中,全球耕作体系过度追求高产杂交品种的单一化规模种植,却以牺牲农业生物多样性与遗传异质性为沉重代价,导致当今人类主粮供应链在面对新发变异病原体侵袭与极端气候冲击时暴露出高度的系统性脆弱性。保存在国家主权种质资源库及原生态栖息地中的作物野生近缘种与传统地方老品种,蕴藏着历经千万年自然选择积淀的抗旱、耐盐碱及病虫害免疫等不可替代的关键基因密码;因此,筑牢国家粮食安全底座必须强化种质资源收集保护与分子育种挖掘,打破单一遗传背景的脆弱锁定。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bản dịch và bình述 học thuật chuyển tải trọn vẹn các khái niệm cốt lõi: độc canh công nghiệp (工业化单一化种植 - monoculture), tính dễ tổn thương của chuỗi cung ứng lương thực (主粮供应链脆弱性), họ hàng hoang dã của cây trồng (作物野生近缘种) và giống bản địa truyền thống (传统地方品种).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “在过去一个世纪的工业化农业演进中,全球耕作体系过度追求高产杂交品种的单一化规模种植,却以牺牲农业生物多样性与遗传异质性为沉重代价,导致当今人类主粮供应链在面对新..”
91

Câu 91 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【翻译第91题 · 科学技术文献精准重述与术语规范】 请阅读以下关于“钙钛矿/晶硅叠层太阳电池光电转换效率突破机理”的光伏材料科学摘要,并用规范、严谨的中文学术书面语进行重构阐释(不少于150字): “传统单结晶体硅太阳电池受限于肖克利-奎伊瑟(Shockley-Queisser)热力学辐射极限,其理论光电转换效率上限被锁定在29.4%左右,原因在于高于硅带隙(1.12 eV)的高能蓝紫光子在吸收后会通过晶格热弛豫损失掉多余能量。而钙钛矿/晶硅两端叠层电池通过将宽带隙钙钛矿顶电池与窄带隙晶硅底电池串联,实现了对太阳光谱的分段梯级精准捕获,成功将理论效率上限大幅推升至43%以上。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第91题 · 科学技术文献精准重述与术语规范】 请阅读以下关于“钙钛矿/晶硅叠层太阳电池光电转换效率突破机理”的光伏材料科学摘要,并用规范、严谨的中文学术书面语进行重构阐释(不少于150字): “传统单结晶体硅太阳电池受限于肖克利-奎伊瑟(Shockley-Queisser)热力学辐射极限,其理论光电转换效率上限被锁定在29.4%左右,原因在于高于硅带隙(1.12 eV)的高能蓝紫光子在吸收后会通过晶格热弛豫损失掉多余能量。而钙钛矿/晶硅两端叠层电池通过将宽带隙钙钛矿顶电池与窄带隙晶硅底电池串联,实现了对太阳光谱的分段梯级精准捕获,成功将理论效率上限大幅推升至43%以上。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tóm tắt khoa học vật liệu quang điện: pin mặt trời silic đơn lớp bị giới hạn hiệu suất lý thuyết ở ~29,4% do tổn thất nhiệt từ photon năng lượng cao; pin đa lớp Perovskite/Silic kết hợp lớp đỉnh vùng cấm rộng và lớp đáy vùng cấm hẹp để hấp thụ phân tầng phổ ánh sáng mặt trời, nâng trần hiệu suất lý thuyết lên trên 43%.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    传统单结晶体硅光伏电池由于受肖克利-奎伊瑟热力学细致平衡极限的刚性制约,其理论光电转换效率天花板长期被锁定在百分之二十九点四附近;究其物理根源,是因为太阳光谱中能量远高于晶体硅带隙宽度(1.12电子伏特)的短波蓝紫光子在被硅材料吸收后,其超额光子能量会迅速转化为晶格振动热能而白白耗散(即热弛豫损失)。为突破这一单结物理瓶颈,钙钛矿、晶硅叠层太阳电池创新性地采用光谱分频梯级利用架构:利用带隙可调的宽带隙钙钛矿作为顶电池优先高效吸收高能短波光子,而让穿透顶电池的低能长波红光与近红外光子进入窄带隙晶硅底电池完成二次光电转换,从而显著抑制了热弛豫能量损耗,将光伏理论转换效率上限一举跃升至百分之四十三以上。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đoạn văn chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ quang điện HSK 7-9: giới hạn nhiệt động lực học Shockley-Queisser (肖克利-奎伊瑟极限), độ rộng vùng cấm (带隙宽度 - bandgap), tổn thất hồi phục nhiệt mạng tinh thể (晶格热弛豫损失) và pin mặt trời đa lớp tandem Perovskite/Silic (钙钛矿/晶硅叠层电池).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “传统单结晶体硅光伏电池由于受肖克利-奎伊瑟热力学细致平衡极限的刚性制约,其理论光电转换效率天花板长期被锁定在百分之二十九点四附近;究其物理根源,是因为太阳光谱中..”
92

Câu 92 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【写作第92题 · 学术与实务应用文写作(不少于250字)】 假设你是某沿海特大城市应急管理局与水务局联合专家组的负责人。受全球海平面上升与超强台风风暴潮叠加影响,该市滨海低洼商务区与地铁地下空间面临严峻的海水倒灌与城市内涝复合灾害风险。请你向市政府撰写一份正式的《关于构建“灰绿结合”韧性海绵城市与地下空间智慧防汛防潮体系的专项规划建议书》,明确阐述风险成因、核心工程与数字化防灾措施。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【写作第92题 · 学术与实务应用文写作(不少于250字)】 假设你是某沿海特大城市应急管理局与水务局联合专家组的负责人。受全球海平面上升与超强台风风暴潮叠加影响,该市滨海低洼商务区与地铁地下空间面临严峻的海水倒灌与城市内涝复合灾害风险。请你向市政府撰写一份正式的《关于构建“灰绿结合”韧性海绵城市与地下空间智慧防汛防潮体系的专项规划建议书》,明确阐述风险成因、核心工程与数字化防灾措施。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đề bài yêu cầu viết bản kiến nghị quy hoạch gửi Chính quyền thành phố về việc xây dựng hệ thống đô thị bọt biển chống chịu thiên tai kết hợp hạ tầng Xám - Xanh và phòng chống ngập lụt thông minh cho không gian ngầm ven biển.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    关于构建“灰绿结合”韧性海绵城市与地下空间智慧防汛防潮体系的专项规划建议书 市人民政府: 近年来,受全球气候变暖导致的海平面加速上升及西北太平洋超强台风路径北移影响,我市频繁遭遇“天文大潮、台风风暴潮与极端短时强降雨”三碰头的复合型气象水文灾害。由于滨海中央商务区硬质铺装比例过高、地表下渗能力匮乏,加之地铁站口与地下综合管廊连通复杂,一旦外海潮位顶托导致市政雨水排海口门受阻,极易引发灾难性的海水倒灌与地下空间淹没事故。 为全面提升超大城市气候适应型韧性安全水平,我联合专家组特提出“灰绿耦合、地上地下协同、数智预警”的三位一体专项防治建议: 第一,构筑滨海“生态绿色缓冲带与刚性防潮闸坝耦合防线”。在海岸带外缘退堤还湿,大规模恢复红树林与盐沼湿地生态消浪带,利用红树林发达的根系消减风暴潮高达50%以上的波浪动能;在河口与关键排海通道同步升级模块化智能升降防潮闸门,严防外潮倒灌。 第二,建设深层“地下调蓄隧道与海绵体下渗网络”。在城区推进透水铺装与下沉式绿地改造,并在易涝核心区地下五十米深处规划建设大直径深层雨水调蓄排海隧道,打造城市应对百年一遇暴雨的“地下蓄水战略水库”。 第三,部署“城市内涝水文数字孪生与地下空间秒级熔断系统”。在全市地铁出入口与地下车库加装毫米波水位雷达与自动充气式防洪挡板,实现积水超警时的秒级自动封堵与客流精准疏散。 以上建议如无不妥,请批转市发改委、规划局及相关部门统筹实施。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài viết kiến nghị quy hoạch chuyên môn đạt chuẩn HSK 9: phân tích nguy cơ thiên tai kép ('天文大潮、台风风暴潮与强降雨三碰头') và đề xuất 3 giải pháp đồng bộ (Tuyến phòng hộ Xám-Xanh rừng ngập mặn + cống ngăn triều → Đường hầm điều tiết nước mưa tầng sâu → Hệ thống bản sao số thủy văn & tấm chắn ngập tự động).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “关于构建“灰绿结合”韧性海绵城市与地下空间智慧防汛防潮体系的专项规划建议书 市人民政府: 近年来,受全球气候变暖导致的海平面加速上升及西北太平洋超强台风路径北..”
93

Câu 93 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【写作第93题 · 深度学术论说文写作(不少于600字)】 在当代信息传播生态中,德国哲学家韩炳哲(Byung-Chul Han)在《透明社会》与《信息乌托邦》中指出:“互联网与算法的初衷本是消除信息壁垒、连接多元世界;然而,个性化推荐算法通过迎合个体的既有偏好,将每个人囚禁在自我确证的‘回音室’(Echo Chamber)与‘信息茧房’之中。当人们永远只能看到与自己观点一致的同质化信息时,对他者的倾听能力与公共理性的对话基础便随之瓦解,社会在表面超连接的同时陷入了深层的部落化撕裂。” 请围绕上述论述,自拟题目,撰写一篇逻辑严密、论据充实的深度学术论说文,剖析算法时代“信息茧房”对公共理性与社会共识的冲击及其破局之道。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【写作第93题 · 深度学术论说文写作(不少于600字)】 在当代信息传播生态中,德国哲学家韩炳哲(Byung-Chul Han)在《透明社会》与《信息乌托邦》中指出:“互联网与算法的初衷本是消除信息壁垒、连接多元世界;然而,个性化推荐算法通过迎合个体的既有偏好,将每个人囚禁在自我确证的‘回音室’(Echo Chamber)与‘信息茧房’之中。当人们永远只能看到与自己观点一致的同质化信息时,对他者的倾听能力与公共理性的对话基础便随之瓦解,社会在表面超连接的同时陷入了深层的部落化撕裂。” 请围绕上述论述,自拟题目,撰写一篇逻辑严密、论据充实的深度学术论说文,剖析算法时代“信息茧房”对公共理性与社会共识的冲击及其破局之道。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đề bài yêu cầu viết bài nghị luận học thuật bàn về nhận định của triết gia Byung-Chul Han: thuật toán gợi ý cá nhân hóa đã nhốt con người vào 'kén thông tin' và 'buồng vang', làm suy yếu khả năng lắng nghe và nền tảng đối thoại lý tính công cộng.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    破茧而出:论算法时代的认识论危机与公共理性重建 人类步入移动互联网时代之初,技术乐观主义者曾满怀憧憬地预言,万维网将彻底打破地理与阶层的藩篱,铸就一个知识普惠、理性协商的“全球公共领域”。然而,二十余年的媒介演进却展现出一幅充满悖论的图景:正如哲学家韩炳哲所深刻洞见的那样,以注意力和点击率最大化为唯一导向的个性化推荐算法,正将原本开放的公共广场切割为无数个封闭自足的“信息茧房”与“认知回音室”。个体在享受精准投喂便利的同时,正面临着一场严峻的认识论危机与公共理性萎缩。 首先,在个体认知层面,算法协同过滤机制通过强化人类的“确认偏误”(Confirmation Bias),导致了认知视野的窄化与批判性思维的退化。人类在演化心理上本就倾向于亲近让自己感到舒适的同质化观点,而排斥引发认知失调的异质信息。在传统大众传媒时代,一份综合性报纸或公共电视新闻包含着多元议题的公共议程设置,读者在翻阅过程中不可避免地会接触到异见与他者的处境;然而,算法推荐通过毫秒级的停留时长捕捉,源源不断地向用户推送极端化、情绪化的同温层内容,使个体误以为自己看到的局部偏见便是整个世界的客观全貌,最终在自我陶醉的镜像迷宫中丧失了反思与纠错能力。 其次,在社会整合层面,回音室效应直接催化了群体极化(Group Polarization)与数字部落主义,掏空了现代社会达成公共共识的对话地基。哈贝马斯所倡导的“交往理性”与协商民主,其核心前提是不同利益与价值主体能够基于共享的客观事实底线,运用可普遍化的理性论据展开说理与妥协。然而,当算法将社会分割为互不相通的认知孤岛时,不同群体不仅价值判断南辕北辙,甚至连对基本事实的认定都彻底分裂。在回音室内部,温和理性的声音往往因缺乏流量刺激而被边缘化,极端偏激的言论则因引发强烈共鸣而获得算法加权放大,最终使公共讨论退化为非黑即白的立场站队与贴标签式的语言暴力。 要走出这一数字认识论困局,绝不能仅靠个体的道德自律,而必须推行“技术算法向善、公共媒介赋能与公民媒介素养教育”的系统性重构。在监管与技术设计上,应当强制要求大型平台打破单一的“点击率至上”黑箱,在推荐算法中引入“公共价值权重”与“偶遇多样性因子”(Serendipity),赋予用户一键切换至“非个性化公共信息流”的法定权利;在主体修养上,现代公民更需自觉培育苏格拉底式的“知性谦逊”,主动跨出舒适圈去倾听异质声音。唯有重拾对复杂真相的敬畏与对他者的共情倾听,人类才能在算法浪潮中守住公共理性的灯塔。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài tiểu luận học thuật chuẩn HSK 9: phân tích sâu sắc nghịch lý siêu kết nối nhưng phân mảnh bộ lạc của Byung-Chul Han trên 2 tầng (Thiên kiến xác nhận & thoái hóa tư duy cá nhân; Cực đoan hóa nhóm & sụp đổ lý tính giao tiếp Habermas), kèm giải pháp đưa 'hệ số đa dạng ngẫu nhiên' (Serendipity) vào thuật toán.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “破茧而出:论算法时代的认识论危机与公共理性重建 人类步入移动互联网时代之初,技术乐观主义者曾满怀憧憬地预言,万维网将彻底打破地理与阶层的藩篱,铸就一个知识普惠..”
94

Câu 94 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第94题 · 学术语段高精朗读与语音语调控制】 请用标准、清晰、富有学术感染力的普通话朗读以下语段,注意专业术语的轻重音节奏、长句意群停顿以及转折递进语气的自然把握: “良渚古城的考古发掘,以无可辩驳的物质实证将中华五千年文明史的曙光清晰地定格在长江下游的太湖流域。那由内外城垣、大型宫殿基址、反山王陵礼仪玉琮以及外围由十一条水坝组成的庞大水利系统,不仅展现出距今五千年前稻作农业社会惊人的社会动员能力与工程测量水准,更雄辩地打破了西方传统考古学仅以‘文字、青铜器与城市’三要素裁剪一切早期文明的教条藩篱,为人类探寻早期国家起源提供了独具东方特色的‘水利与玉礼文明’范本。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第94题 · 学术语段高精朗读与语音语调控制】 请用标准、清晰、富有学术感染力的普通话朗读以下语段,注意专业术语的轻重音节奏、长句意群停顿以及转折递进语气的自然把握: “良渚古城的考古发掘,以无可辩驳的物质实证将中华五千年文明史的曙光清晰地定格在长江下游的太湖流域。那由内外城垣、大型宫殿基址、反山王陵礼仪玉琮以及外围由十一条水坝组成的庞大水利系统,不仅展现出距今五千年前稻作农业社会惊人的社会动员能力与工程测量水准,更雄辩地打破了西方传统考古学仅以‘文字、青铜器与城市’三要素裁剪一切早期文明的教条藩篱,为人类探寻早期国家起源提供了独具东方特色的‘水利与玉礼文明’范本。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đọc to chuẩn xác đoạn văn học thuật bàn về giá trị khảo cổ của Cổ thành Lương Chử (5.000 năm trước) với hệ thống thủy lợi và ngọc lễ, phá vỡ giáo điều ba yếu tố phương Tây về nguồn gốc văn minh.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    良渚古城的考古发掘,以无可辩驳的物质实证将中华五千年文明史的曙光清晰地定格在长江下游的太湖流域。那由内外城垣、大型宫殿基址、反山王陵礼仪玉琮以及外围由十一条水坝组成的庞大水利系统,不仅展现出距今五千年前稻作农业社会惊人的社会动员能力与工程测量水准,更雄辩地打破了西方传统考古学仅以‘文字、青铜器与城市’三要素裁剪一切早期文明的教条藩篱,为人类探寻早期国家起源提供了独具东方特色的‘水利与玉礼文明’范本。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phần đọc thành tiếng (朗读) kiểm tra phát âm chuẩn các từ khảo cổ học chuyên sâu (良渚 Liángzhǔ, 城垣 chéngyuán, 玉琮 yùcóng, 藩篱 fānlí) và nhịp điệu hùng biện trong câu phức nhiều tầng.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “良渚古城的考古发掘,以无可辩驳的物质实证将中华五千年文明史的曙光清晰地定格在长江下游的太湖流域。那由内外城垣、大型宫殿基址、反山王陵礼仪玉琮以及外围由十一条水坝..”
95

Câu 95 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第95题 · 公共政策与社会议题即兴评述(准备1分钟,发言2分钟)】 近年来,随着自动驾驶出租车(Robotaxi)与无人配送车在多个大中城市开启全无人商业化运营试点,社会各界围绕“无人驾驶大规模普及与传统网约车司机、快递配送员等数千万灵活就业群体的生计保障缓冲”展开了深刻讨论。请你从技术进步的帕累托改进条件、转型期结构性失业缓冲机制以及新型数字职业生态孵化三个维度,发表一段条理清晰、兼具效率与温度的口头评述。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第95题 · 公共政策与社会议题即兴评述(准备1分钟,发言2分钟)】 近年来,随着自动驾驶出租车(Robotaxi)与无人配送车在多个大中城市开启全无人商业化运营试点,社会各界围绕“无人驾驶大规模普及与传统网约车司机、快递配送员等数千万灵活就业群体的生计保障缓冲”展开了深刻讨论。请你从技术进步的帕累托改进条件、转型期结构性失业缓冲机制以及新型数字职业生态孵化三个维度,发表一段条理清晰、兼具效率与温度的口头评述。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trình bày quan điểm về việc cân bằng giữa phổ biến xe tự lái thương mại (Robotaxi) và bảo đảm sinh kế cho hàng chục triệu tài xế công nghệ, nhân viên giao hàng từ ba góc độ: điều kiện cải tiến Pareto, cơ chế đệm chống thất nghiệp cơ cấu và ươm mầm nghề nghiệp mới.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    关于无人驾驶商业化浪潮与传统交通物流从业者生计保障之间的张力,我认为技术革新的终极目标应当是增进全社会的整体福祉,绝不能让特定劳动群体单方面承担技术跃迁的阵痛成本,而必须通过制度设计实现从“卡尔多-希克斯改进”向真正“帕累托改进”的转化。首先,在推进节奏上应当实行“总量动态调控与梯度准入机制”:地方政府在发放全无人商业化运营牌照时,不应采取激进的无序扩张,而应将无人车投放配额与当地传统巡游出租车、网约车司机的自然退休减员率相挂钩,为存量从业者留出五至十年的平稳代际过渡窗口。其次,在利益分配与社会安全网层面,应当对无人驾驶商业运营平台征收专项“技术替代就业转型基金”,将无人化节省下来的部分人工成本,定向用于资助转岗司机的社保补贴与职业技能重塑。最后,在新型职业孵化维度,无人驾驶并非消灭了所有岗位,而是重塑了人机分工链条——政府与企业应联合开展技能培训,引导经验丰富的老司机转型为远程云端安全接管员、智能车队地面维保技师、车路云基础设施巡检员以及高附加值的定制化旅游专车服务者,让劳动者在智慧交通新生态中共享技术进步的红利。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài nói mẫu đạt chuẩn HSK 9: vận dụng khái niệm Kinh tế học Phúc lợi (chuyển từ cải tiến Kaldor-Hicks sang cải tiến Pareto) và nêu 3 giải pháp thực tiễn (Quản lý hạn ngạch gắn với tỷ lệ nghỉ hưu tự nhiên → Quỹ chuyển đổi việc làm → Đào tạo nghề mới như điều khiển viên đám mây, kỹ thuật viên bảo trì).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “关于无人驾驶商业化浪潮与传统交通物流从业者生计保障之间的张力,我认为技术革新的终极目标应当是增进全社会的整体福祉,绝不能让特定劳动群体单方面承担技术跃迁的阵痛成..”
96

Câu 96 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第96题 · 科技伦理与学术生态即兴辩论(准备1分钟,发言2分钟)】 在当代科学评价体系中,围绕“青年科学家的科研经费分配究竟应当坚持以‘量化论文影响因子与国家急需应用目标为导向的竞争性项目制’,还是应当大幅提高‘不设短期考核指标、允许十年不鸣的稳定机构保障性经费与好奇心驱动研究’”存在激烈争论。请表明你的核心立场,并结合科学发现的偶然性规律与国家战略科技力量的分工展开深度论述。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第96题 · 科技伦理与学术生态即兴辩论(准备1分钟,发言2分钟)】 在当代科学评价体系中,围绕“青年科学家的科研经费分配究竟应当坚持以‘量化论文影响因子与国家急需应用目标为导向的竞争性项目制’,还是应当大幅提高‘不设短期考核指标、允许十年不鸣的稳定机构保障性经费与好奇心驱动研究’”存在激烈争论。请表明你的核心立场,并结合科学发现的偶然性规律与国家战略科技力量的分工展开深度论述。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trình bày lập trường về cơ chế phân bổ kinh phí nghiên cứu khoa học: kết hợp hài hòa giữa tài trợ ổn định dài hạn dựa trên sự tò mò khoa học (cho phép 10 năm nghiên cứu sâu) và cơ chế dự án có tổ chức phục vụ mục tiêu chiến lược quốc gia.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    围绕基础研究经费分配模式与科研评价体系的争论,我认为破解当前学术界“短平快跟风论文泛滥、原创性从零到一突破匮乏”的症结,必须摒弃单一的“唯影响因子与短期绩效锦标赛”模式,构建起“好奇心驱动的自由探索”与“国家战略目标导向的有组织科研”双轮驱动、分类评价的差异化资助体系。首先,从科学史的底层规律来看,人类历史上最具颠覆性的基础科学突破——从麦克斯韦电磁方程组、爱因斯坦广义相对论,到CRISPR基因编辑源于对古菌免疫机制的冷门观察、mRNA假尿苷修饰历经数十年的冷板凳探索——无一不是科学家受纯粹好奇心驱使、在毫无短期功利应用预期下的“无用之用”。倘若用三年一周期的工程化KPI去考核基础数学、理论物理与基础生物学,只会逼迫青年学者放弃高风险的硬骨头,转而生产大量拼凑式的灌水论文。因此,对于纯基础理论学科,必须大幅提高长期稳定支持经费占比,推行长达五至十年的“长周期代表作同行评议与容错豁免机制”。与此同时,对于光刻机攻关、航空发动机材料等技术路线明确但工程集成极其复杂的“卡脖子”领域,则应发挥新型举国体制优势,实行军令状式的有组织协同攻关。唯有让自由探索的“散兵游勇”与战略攻坚的“集团军”各安其位,国家科技创新生态才能既有参天大树,又有茂密森林。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài phản biện khẩu ngữ chuẩn HSK 9: dẫn chứng lịch sử khoa học (Maxwell, Einstein, CRISPR, mRNA) để chứng minh quy luật 'vô dụng chi dụng' của khoa học cơ bản, từ đó đề xuất cơ chế tài trợ phân loại (Tự do khám phá dài hạn có miễn trừ rủi ro + Nghiên cứu có tổ chức cho công nghệ lõi).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “围绕基础研究经费分配模式与科研评价体系的争论,我认为破解当前学术界“短平快跟风论文泛滥、原创性从零到一突破匮乏”的症结,必须摒弃单一的“唯影响因子与短期绩效锦标..”
97

Câu 97 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第97题 · 跨国供应链安全与绿色贸易规则深度答辩(准备1分钟,发言2分钟)】 随着欧盟“碳边境调节机制”(CBAM,俗称碳关税)等单边绿色贸易壁垒的逐步落地,发展中国家的钢铁、铝业、水泥与新能源出口企业面临严峻的碳足迹核查与合规成本压力。有人认为这是发达国家借环保之名行贸易保护主义之实的“绿色帝国主义”,应当全面抵制;也有人认为这是倒逼本国高耗能产业绿色升级的契机。假设你作为国家对外贸易与气候谈判智库的首席顾问,请提出一套兼顾“国际规则博弈主权”与“国内产业低碳韧性升级”的战略应对方案。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第97题 · 跨国供应链安全与绿色贸易规则深度答辩(准备1分钟,发言2分钟)】 随着欧盟“碳边境调节机制”(CBAM,俗称碳关税)等单边绿色贸易壁垒的逐步落地,发展中国家的钢铁、铝业、水泥与新能源出口企业面临严峻的碳足迹核查与合规成本压力。有人认为这是发达国家借环保之名行贸易保护主义之实的“绿色帝国主义”,应当全面抵制;也有人认为这是倒逼本国高耗能产业绿色升级的契机。假设你作为国家对外贸易与气候谈判智库的首席顾问,请提出一套兼顾“国际规则博弈主权”与“国内产业低碳韧性升级”的战略应对方案。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đóng vai cố vấn trưởng viện nghiên cứu thương mại và đàm phán khí hậu, đề xuất chiến lược ứng phó với Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM): vừa đấu tranh bảo vệ nguyên tắc 'trách nhiệm chung nhưng có phân biệt' trên trường quốc tế, vừa xây dựng hệ thống kiểm kê dấu chân carbon và thị trường carbon nội địa để giữ nguồn lực trong nước.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    作为对外贸易与气候谈判智库顾问,我认为面对欧盟碳边境调节机制(CBAM)等新型绿色贸易规则,既不能采取盲目对抗的脱钩姿态而痛失高端海外市场,也不能被动全盘接受发达国家单方面制定的不公核算标准,而应当践行“外争规则话语权与共同但有区别的责任原则、内建本土全生命周期碳足迹核算与绿电赋能体系”的内外兼修战略。首先,在国际法与多边贸易谈判层面上,我们应依托世界贸易组织(WTO)非歧视原则与《联合国气候变化框架公约》确立的“共同但有区别的责任原则”,坚决反对将发展中国家合理的工业化发展排放与发达国家历史累积排放混为一谈,严正要求跨境碳机制必须扣除发展中国家已承担的隐含碳成本,并将所征碳关税全额返还用于支持发展中国家清洁技术转让。其次,在国内制度基础设施建设上,最紧迫的是打破西方认证机构对“碳排放因子数据库”的垄断。我们必须加速构建符合中国能源结构与制造工艺实际的国家温室气体排放因子数据库,并推动全国碳排放权交易市场(ETS)扩围至钢铁、电解铝与水泥行业,通过主权间谈判实现“中欧碳市场价格互认抵扣”——让中国企业把碳成本留在国内用于本国绿色技改,而非作为关税流失海外。最后,在产业端加快绿电直供与绿证(GEC)国际互认,将绿色低碳真正转化为中国制造在国际市场上的核心溢价竞争力。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài trả lời phỏng vấn chuyên gia chuẩn HSK 9: chiến lược 'Nội ngoại kiêm tu' trước thuế biên giới carbon CBAM (Đối ngoại: đấu tranh theo nguyên tắc CBDR của UNFCCC và không phân biệt đối xử của WTO; Đối nội: xây dựng cơ sở dữ liệu hệ số phát thải quốc gia, mở rộng thị trường carbon ETS để khấu trừ взаимно và cấp điện xanh).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “作为对外贸易与气候谈判智库顾问,我认为面对欧盟碳边境调节机制(CBAM)等新型绿色贸易规则,既不能采取盲目对抗的脱钩姿态而痛失高端海外市场,也不能被动全盘接受发..”
98

Câu 98 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第98题 · 数字文明与人类语言多样性保护总结陈述(准备1.5分钟,发言3分钟)】 据联合国教科文组织统计,全球现存约七千种人类语言中,有超过百分之四十面临濒危,平均每两周就有一种少数族群语言随着最后一位母语长者的离世而永久消亡;与此同时,在大语言模型训练语料库中,英语与少数几种主流语言占据了百分之九十以上的权重,弱势语言正面临“物理消亡”与“数字灭绝”的双重危机。请你站在文化人类学与数字文明的高度,以《守护人类认知的基因库:论人工智能时代的濒危语言抢救与数字平权》为题,作一段深刻感人且具建设性的总结性学术演讲。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第98题 · 数字文明与人类语言多样性保护总结陈述(准备1.5分钟,发言3分钟)】 据联合国教科文组织统计,全球现存约七千种人类语言中,有超过百分之四十面临濒危,平均每两周就有一种少数族群语言随着最后一位母语长者的离世而永久消亡;与此同时,在大语言模型训练语料库中,英语与少数几种主流语言占据了百分之九十以上的权重,弱势语言正面临“物理消亡”与“数字灭绝”的双重危机。请你站在文化人类学与数字文明的高度,以《守护人类认知的基因库:论人工智能时代的濒危语言抢救与数字平权》为题,作一段深刻感人且具建设性的总结性学术演讲。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài diễn thuyết học thuật tổng kết với chủ đề 'Bảo vệ kho gen nhận thức của nhân loại: Bàn về giải cứu ngôn ngữ nguy cấp và bình đẳng số trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo'.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    各位评委、各位学者:今天我演讲的题目是《守护人类认知的基因库:论人工智能时代的濒危语言抢救与数字平权》。德国语言哲学家洪堡特曾言:“每一种语言都包含着一种独特的世界观。”语言绝非仅仅是传递信息的工具性符号外壳,它是人类不同族群在数千年与山川草木、星辰海洋共生互动中凝结而成的“活态知识谱系与认知基因库”。在亚马逊雨林部落的语言里,保存着尚未被现代药理学记载的数百种植物药用分类;在北极因纽特人的词汇中,蕴含着对海冰物态变化最细腻的生态智慧。当一种濒危语言悄然熄灭时,人类丧失的不仅是一套语法规则,更是理解宇宙与生命之谜的一个不可复制的独特维度。然而今天,在人工智能掀起的数字浪潮中,弱势语言正遭遇前所未有的“数字达尔文主义”挤压:主流大语言模型数万亿词元的训练语料高度集中于极少数强势语言,导致数千种低资源语言(Low-resource Languages)在硅基智能世界中沦为“沉默的隐形者”——如果一种语言无法进入AI语料库,年轻一代为了融入数字社会便会加速抛弃母语,从而将物理濒危推向彻底的“数字灭绝”。但技术同样可以成为逆转宿命的方舟!我们呼吁立即启动全球“濒危语言数字方舟工程”:第一,运用高保真田野语音采录与多模态全息影像技术,抢在最后一代发音人离世前建立开放共享的国家级与联合国级濒危语言语料库;第二,突破依赖海量语料的大模型范式,大力研发针对极低资源语言的“跨语言迁移学习与少样本(Few-shot)语音识别合成算法”,为弱势语言量身定制AI互译字典与交互式母语教学助手;第三,尊重原住民对本族语言数据的数字主权与知识产权。让我们用最前沿的数字科技去温暖最古老的人类乡音,让每一颗独特的文明星辰都能在数字苍穹中永恒闪耀。谢谢大家!
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài diễn thuyết tổng kết câu 98 HSK 7-9: trích dẫn triết học ngôn ngữ của Wilhelm von Humboldt, phân tích nguy cơ kép 'tiệt chủng vật lý' và 'tiệt chủng số' (数字灭绝) đối với các ngôn ngữ ít tài nguyên (低资源语言), và đề xuất 'Dự án Con tàu kỹ thuật số cứu hộ ngôn ngữ nguy cấp' bằng công nghệ học chuyển giao Few-shot.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “各位评委、各位学者:今天我演讲的题目是《守护人类认知的基因库:论人工智能时代的濒危语言抢救与数字平权》。德国语言哲学家洪堡特曾言:“每一种语言都包含着一种独特的..”

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề HK-02

1. A2. B3. C4. D5. A
6. B7. C8. D9. A10. B
11. C12. D13. A14. B15. C
16. D17. A18. B19. C20. D
21. A22. B23. C24. D25. A
26. B27. C28. D29. A30. B
31. C32. D33. A34. B35. C
36. D37. A38. B39. C40. D
41. A42. B43. C44. D45. A
46. B47. C48. D49. A50. B
51. C52. D53. A54. B55. C
56. D57. A58. B59. C60. D
61. A62. B63. C64. D65. A
66. B67. C68. D69. A70. B
71. C72. D73. A74. B75. C
76. D77. A78. B79. C80. D
81. A82. B83. C84. D85. A
86. B87. C88. Tự luận89. Tự luận90. Tự luận
91. Tự luận92. Tự luận93. Tự luận94. Tự luận95. Tự luận
96. Tự luận97. Tự luận98. Tự luận