Chuyển đến nội dung chính
HSK 7–9MÃ HK-01

Thi Thử & Tải Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-01 (98 Câu HSK 3.0 Toàn Diện) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-01 (98 Câu HSK 3.0 Toàn Diện) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết (gồm các mục từ trọng tâm như 关于植物, 应对土壤, 干旱的前, 瞻性防御): Bộ đề thi mẫu chuẩn Quốc gia HSK 7–9 Cao cấp (HSK 3.0) — Mã đề HK-01 (98 câu hỏi toàn diện: Nghe, Đọc, Viết, Dịch thuật,

12 phút180lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-01

Bộ đề thi mẫu chuẩn Quốc gia HSK 7–9 Cao cấp (HSK 3.0) — Mã đề HK-01 (98 câu hỏi toàn diện: Nghe, Đọc, Viết, Dịch thuật, Khẩu ngữ) kèm file nghe Audio phát thanh viên Bắc Kinh, PDF đề thi và đáp án chi tiết.

Luyện Thi Máy Trực Tuyến & Chấm Điểm Tự Động

undefined

VÀO THI THỬ TRỰC TUYẾN

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
问:关于植物应对土壤干旱的前瞻性防御机制,女学者指出了什么?
wèn : guān yú zhí wù yìng duì tǔ rǎng gān hàn de qián zhān xìng fáng yù jī zhì , nǚ xué zhě zhǐ chū le shén me ?
Băng nghe câu 1:
A
根系感知水势下降并合成脱落酸上传,提前调节叶片气孔开度
B
叶片必须等到细胞完全脱水干枯后才会启动气孔被动闭合
C
植物在干旱期会主动扩大气孔导度以加速吸收空气中的氮气
D
脱落酸只能由花瓣表皮细胞合成且完全无法通过木质部运输
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 近年来极端干旱频发,植物生理学对气孔导度的抗旱调节机制有何新发现? (jìn nián lái jí duān gān hàn pín fā, zhí wù shēng lǐ xué duì qì kǒng dǎo dù de kàng hàn tiáo jié jī zhì yǒu hé xīn fā xiàn) — Những năm gần đây hạn hán cực đoan xảy ra liên tục, sinh lý học thực vật có phát hiện mới nào về cơ chế điều tiết độ dẫn khí khổng chống hạn?
    • Nữ (女): 最新研究表明,植物并非被动等待叶片膨压下降才关闭气孔,而是通过根系感知土壤水势下降,率先合成脱落酸并经由木质部蒸腾流向上传输,在叶片尚未出现实质性脱水前便提前缩减气孔开度,实现前瞻性的水分亏缺防御。 (zuì xīn yán jiū biǎo míng, zhí wù bìng fēi bèi dòng děng dài yè piàn péng yā xià jiàng cái guān bì qì kǒng, ér shì tōng guò gēn xì gǎn zhī tǔ rǎng shuǐ shì xià jiàng, lǜ xiān hé chéng tuō luò suān bìng jīng yóu mù zhì bù zhēng téng liú xiàng shàng chuán shū, zài yè piàn shàng wèi chū xiàn shí zhì xìng tuō shuǐ qián biàn tí qián suō jiǎn qì kǒng kāi dù, shí xiàn qián zhān xìng de shuǐ fèn kuī quē fáng yù) — Nghiên cứu mới nhất cho thấy thực vật không đợi áp suất trương của lá giảm mới đóng khí khổng, mà rễ cảm nhận thế nước giảm sẽ tổng hợp axit abscisic truyền qua dòng thoát hơi mạch gỗ lên trên, thu hẹp khí khổng từ sớm.
    • Câu hỏi (问): 关于植物应对土壤干旱的前瞻性防御机制,女学者指出了什么? (guān yú zhí wù yìng duì tǔ rǎng gān hàn de qián zhān xìng fáng yù jī zhì, nǚ xué zhě zhǐ chū le shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于植物应对土壤干旱的前瞻性防御机制,女学者指出了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:近年来极端干旱频发,植物生理学对气孔导度的抗旱调节机制有何新发现? 女:最新研究表明,植物并非被动等待叶片膨压下降才关闭气孔,而是通过根系感知土壤水势下降,率先合成脱落酸并经由木质部蒸腾流向上传输,在叶片尚未出现实质性脱水前便提前缩减气孔开度,实现前瞻性的水分亏缺防御。 问:关于植物应对土壤干旱的前瞻性防御机制,女学者指出了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Những năm gần đây hạn hán cực đoan xảy ra liên tục, sinh lý học thực vật có phát hiện mới nào về cơ chế điều tiết độ dẫn khí khổng chống hạn? Nữ: Nghiên cứu mới nhất cho thấy thực vật không đợi áp suất trương của lá giảm mới đóng khí khổng, mà rễ cảm nhận thế nước giảm sẽ tổng hợp axit abscisic truyền qua dòng thoát hơi mạch gỗ lên trên, thu hẹp khí khổng từ sớm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 根系感知水势下降并合成脱落酸上传,提前调节叶片气孔开度 (Rễ (cây), cội nguồn hệ thống, khoa (đại học) cảm giác, cảm xúc cảm động biết, nhận thức nước quyền lực, sức mạnh hạ xuống, giảm xuống và, đồng thời tổng hợp, hợp thành (hóa học cởi (quần áo, giày dép) rơi, rụng chua trên truyền đạt, lan truyền trước thời hạn, làm sớm hơn điều tiết, điều chỉnh Diệp (họ Diệp mảnh, miếng khí, không khí lỗ, lỗ khoan mở, lái (xe) độ (nhiệt độ, góc)
    • B. 叶片必须等到细胞完全脱水干枯后才会启动气孔被动闭合 (Diệp (họ Diệp mảnh, miếng bắt buộc phải đợi đến, chờ đến khi tế bào (sinh học) hoàn toàn, trọn vẹn cởi (quần áo, giày dép) nước khô, sạch sẽ sau mới, vừa mới biết khởi động, kích hoạt khí, không khí lỗ, lỗ khoan bị động, thế bị động đóng, khép lại hợp, kết hợp)
    • C. 植物在干旱期会主动扩大气孔导度以加速吸收空气中的氮气 (Thực vật, cây cỏ ở khô hạn, hạn hán kỳ, thời kỳ biết chủ động, tự giác tích cực mở rộng, khuếch đại khí, không khí lỗ, lỗ khoan chỉ đạo, hướng dẫn độ (nhiệt độ, góc lấy, dùng tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ hấp thu, hấp thụ không khí trong, ở giữa khí, không khí)
    • D. 脱落酸只能由花瓣表皮细胞合成且完全无法通过木质部运输 (Cởi (quần áo, giày dép) rơi, rụng chua chỉ có thể, chỉ đành do, bởi cánh hoa đồng hồ da (người, động vật) tế bào (sinh học) tổng hợp, hợp thành (hóa học hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào thông qua, nhờ có bộ (bộ ngành) vận chuyển, chuyên chở)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nữ học giả chỉ rõ: Rễ cây cảm nhận thế nước trong đất giảm sẽ tổng hợp axit abscisic (ABA - 脱落酸) chuyển qua mạch gỗ lên lá, chủ động thu hẹp độ mở khí khổng trước khi lá bị mất nước.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
问:女学者指出制约钙钛矿光伏组件长期稳定运行的核心微观机理是:
wèn : nǚ xué zhě zhǐ chū zhì yuē gài tài kuàng guāng fú zǔ jiàn cháng qī wěn dìng yùn xíng de hé xīn wēi guān jī lǐ shì :
Băng nghe câu 2:
A
钙钛矿材料在室温黑暗环境下会自发转化为完全不导电的石英晶体
B
卤素离子在湿热光照下易发生迁移并在晶界处诱发缺陷与相分离
C
太阳光中的可见光波段完全无法激发钙钛矿薄膜产生任何光生载流子
D
引入二维疏水钝化层会彻底阻断电子传输并使光电转换效率降为零
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在钙钛矿太阳能电池迈向商业化量产的进程中,长期困扰学界的核心稳定性瓶颈是什么? (zài gài tài kuàng tài yáng néng diàn chí mài xiàng shāng yè huà liáng chǎn de jìn chéng zhōng, cháng qī kùn rǎo xué jiè de hé xīn wěn dìng xìng píng jǐng shì shén me) — Trong tiến trình thương mại hóa pin mặt trời perovskite, nút thắt độ bền cốt lõi làm đau đầu giới học thuật là gì?
    • Nữ (女): 主要在于有机无机杂化钙钛矿晶格对湿热与紫外光照极为敏感。卤素离子在电场与光照激励下容易跨越较低的能垒发生迁移,进而在晶界处形成深能级缺陷态并诱发相分离。目前主流攻关方向是引入二维疏水钝化层以锚定晶界离子。 (zhǔ yào zài yú yǒu jī wú jī zá huà gài tài kuàng jīng gé duì shī rè yǔ zǐ wài guāng zhào jí wéi mǐn gǎn. lǔ sù lí zǐ zài diàn chǎng yǔ guāng zhào jī lì xià róng yì kuà yuè jiào dī de néng lěi fā shēng qiān yí, jìn ér zài jīng jiè chù xíng chéng shēn néng jí quē xiàn tài bìng yòu fā xiāng fēn lí. mù qián zhǔ liú gōng guān fāng xiàng shì yǐn rù èr wéi shū shuǐ dùn huà céng yǐ máo dìng jīng jiè lí zǐ) — Chủ yếu do mạng tinh thể perovskite lai hữu cơ-vô cơ rất nhạy cảm với độ ẩm, nhiệt và tia UV; các ion halogen dễ di cư tạo khuyết tật ở biên hạt và gây phân pha.
    • Câu hỏi (问): 女学者指出制约钙钛矿光伏组件长期稳定运行的核心微观机理是: (nǚ xué zhě zhǐ chū zhì yuē gài tài kuàng guāng fú zǔ jiàn cháng qī wěn dìng yùn xíng de hé xīn wēi guān jī lǐ shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女学者指出制约钙钛矿光伏组件长期稳定运行的核心微观机理是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在钙钛矿太阳能电池迈向商业化量产的进程中,长期困扰学界的核心稳定性瓶颈是什么? 女:主要在于有机无机杂化钙钛矿晶格对湿热与紫外光照极为敏感。卤素离子在电场与光照激励下容易跨越较低的能垒发生迁移,进而在晶界处形成深能级缺陷态并诱发相分离。目前主流攻关方向是引入二维疏水钝化层以锚定晶界离子。 问:女学者指出制约钙钛矿光伏组件长期稳定运行的核心微观机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong tiến trình thương mại hóa pin mặt trời perovskite, nút thắt độ bền cốt lõi làm đau đầu giới học thuật là gì? Nữ: Chủ yếu do mạng tinh thể perovskite lai hữu cơ-vô cơ rất nhạy cảm với độ ẩm, nhiệt và tia UV; các ion halogen dễ di cư tạo khuyết tật ở biên hạt và gây phân pha.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钙钛矿材料在室温黑暗环境下会自发转化为完全不导电的石英晶体 (Canxi (nguyên tố hóa học Ca) titan (Ti) khoáng sản, quặng mỏ tài liệu, vật liệu ở phòng, buồng Ôn (họ Ôn tối tăm, bóng tối môi trường dưới biết tự phát, tự nguyện phát sinh không ép buộc chuyển hóa, chuyển giao vì, để hoàn toàn, trọn vẹn không chỉ đạo, hướng dẫn Thạch (họ Thạch điện, điện năng Anh (Anh hoa phát tiết, tài năng xuất chúng)
    • B. 卤素离子在湿热光照下易发生迁移并在晶界处诱发缺陷与相分离 (Cách (khoảng cách) cái, chiếc ở ẩm ướt, ướt át nóng ánh sáng chiếu rọi dưới xảy ra, phát sinh di chuyển, dời chuyển và, đồng thời ở giới, ranh giới nơi, chỗ gửi, phát ra khuyết tật, khiếm khuyết và, cùng với phân tách, bóc tách)
    • C. 太阳光中的可见光波段完全无法激发钙钛矿薄膜产生任何光生载流子 (Mặt trời ánh sáng, quang có thể thấy, thấy rõ trong, ở giữa ánh sáng, quang đoạn hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào khơi dậy, kích thích canxi (nguyên tố hóa học Ca) titan (Ti) khoáng sản, quặng mỏ mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ màng, lớp màng mỏng (màng sinh học sinh ra, nảy sinh bất kỳ, bất cứ ánh sáng, quang sinh ra, sinh trưởng chảy, trôi chảy (dòng nước) cái, chiếc)
    • D. 引入二维疏水钝化层会彻底阻断电子传输并使光电转换效率降为零 (Dẫn, dẫn dắt vào, bước vào số hai (2) Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc nước biến hóa, văn hóa tầng (nhà), lớp (bề mặt) biết triệt để, hoàn toàn đứt, gãy điện tử truyền tải, truyền dẫn dữ liệu và, đồng thời khiến cho, làm cho ánh sáng, quang điện, điện năng chuyển đổi, hoán đổi hiệu suất, năng suất hạ xuống, giảm xuống vì, để không, số 0)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nữ học giả giải thích: Ion halogen (卤素离子) dưới tác động của điện trường và ánh sáng dễ di cư qua rào cản năng lượng thấp, tạo khuyết tật mức năng lượng sâu ở biên hạt và gây phân pha; hướng giải quyết là dùng lớp thụ động hóa kỵ nước 2D.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
问:钱大昕论证“古无轻唇音”所揭示的汉语语音历史演变规律是:
wèn : qián dà xīn lùn zhèng “ gǔ wú qīng chún yīn ” suǒ jiē shì de hàn yǔ yǔ yīn lì shǐ yǎn biàn guī lǜ shì :
Băng nghe câu 3:
A
上古汉语完全没有任何辅音声母系统,所有汉字均仅由单元音构成
B
中古时期的双唇音在现代普通话中已经全部消失并转化为舌根鼻音
C
后世的轻唇音“非敷奉微”在上古时期均读作双唇重唇音“帮滂并明”
D
先秦典籍中的谐声字偏旁完全是古人随机拼凑而毫无语音对应规律
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 汉语音韵学界在考证上古音‘古无轻唇音’这一著名论断时,钱大昕主要依据了哪些文献证据? (hàn yǔ yīn yùn xué jiè zài kǎo zhèng shàng gǔ yīn ‘ gǔ wú qīng chún yīn’ zhè yí zhù míng lùn duàn shí, qián dà xīn zhǔ yào yī jù le nǎ xiē wén xiàn zhèng jù) — Khi khảo chứng luận断 nổi tiếng 'Cổ vô khinh thần âm' trong âm vận học Hán ngữ, Tiền Đại Hân chủ yếu dựa vào cứ liệu nào?
    • Nữ (女): 钱大昕在《十驾斋养新录》中通过精密比勘先秦两汉的谐声偏旁、异文通假、重言联绵词以及汉代声训材料,有力证明了中古音里的‘非敷奉微’四母轻唇音,在上古时期一律读作‘帮滂并明’四母双唇重唇音。 (qián dà xīn zài 《 shí jià zhāi yǎng xīn lù》 zhōng tōng guò jīng mì bǐ kān xiān qín liǎng hàn de xié shēng piān páng、 yì wén tōng jiǎ、 zhòng yán lián mián cí yǐ jí hàn dài shēng xùn cái liào, yǒu lì zhèng míng le zhōng gǔ yīn lǐ de ‘ fēi fū fèng wēi’ sì mǔ qīng chún yīn, zài shàng gǔ shí qī yí lǜ dú zuò ‘ bāng pāng bìng míng’ sì mǔ shuāng chún zhòng chún yīn) — Ông đối chiếu tỉ mỉ chữ hài thanh, dị văn thông giả và thanh训 thời Tiên Tần Lưỡng Hán để chứng minh bốn thanh mẫu khinh thần âm thời Trung cổ đều đọc như trọng thần âm thời Thượng cổ.
    • Câu hỏi (问): 钱大昕论证“古无轻唇音”所揭示的汉语语音历史演变规律是: (qián dà xīn lùn zhèng “ gǔ wú qīng chún yīn” suǒ jiē shì de hàn yǔ yǔ yīn lì shǐ yǎn biàn guī lǜ shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "钱大昕论证“古无轻唇音”所揭示的汉语语音历史演变规律是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:汉语音韵学界在考证上古音‘古无轻唇音’这一著名论断时,钱大昕主要依据了哪些文献证据? 女:钱大昕在《十驾斋养新录》中通过精密比勘先秦两汉的谐声偏旁、异文通假、重言联绵词以及汉代声训材料,有力证明了中古音里的‘非敷奉微’四母轻唇音,在上古时期一律读作‘帮滂并明’四母双唇重唇音。 问:钱大昕论证“古无轻唇音”所揭示的汉语语音历史演变规律是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Khi khảo chứng luận断 nổi tiếng 'Cổ vô khinh thần âm' trong âm vận học Hán ngữ, Tiền Đại Hân chủ yếu dựa vào cứ liệu nào? Nữ: Ông đối chiếu tỉ mỉ chữ hài thanh, dị văn thông giả và thanh训 thời Tiên Tần Lưỡng Hán để chứng minh bốn thanh mẫu khinh thần âm thời Trung cổ đều đọc như trọng thần âm thời Thượng cổ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上古汉语完全没有任何辅音声母系统,所有汉字均仅由单元音构成 (Trên cổ, thời cổ xưa tiếng Trung, tiếng Hán hoàn toàn, trọn vẹn không có bất kỳ, bất cứ âm thanh, tiếng vang mẹ, người mẹ hệ thống tất cả, toàn bộ chữ Hán, chữ Trung Quốc bình đẳng, đồng đều chỉ, chỉ có vỏn vẹn do, bởi đơn nguyên, bài học cấu thành, tạo thành)
    • B. 中古时期的双唇音在现代普通话中已经全部消失并转化为舌根鼻音 (Trong, ở giữa cổ, thời cổ xưa đôi, cặp thời kỳ, giai đoạn lịch sử ở hiện đại tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại trong, ở giữa đã toàn bộ, tất cả biến mất, tiêu tan và, đồng thời chuyển hóa, chuyển giao vì, để rễ (cây), cội nguồn)
    • C. 后世的轻唇音“非敷奉微”在上古时期均读作双唇重唇音“帮滂并明” (Sau nhẹ, nhẹ nhàng Thế (Thế gian, thời thế phi, không phải đắp lên, bôi xoa lên nhỏ, tiền tố micro- ở trên cổ, thời cổ xưa thời kỳ, giai đoạn lịch sử bình đẳng, đồng đều đọc làm việc, tác phẩm đôi, cặp nặng, quan trọng giúp, giúp đỡ và, đồng thời Minh (họ Minh)
    • D. 先秦典籍中的谐声字偏旁完全是古人随机拼凑而毫无语音对应规律 (Trước, trước tiên trước hết trong, ở giữa âm thanh, tiếng vang chữ, từ lệch, nghiêng lệch bên cạnh, kế bên hoàn toàn, trọn vẹn là, phải người xưa, tiền nhân thuở trước theo, tùy theo máy móc dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình gom góp, tụ tập xúm lại mà, nhưng hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào ngữ âm, âm thanh tiếng nói tương ứng, ứng với quy luật, nề nếp)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tiền Đại Hân trong 'Thập Giá Trai Dưỡng Tân Lục' chứng minh âm môi răng (khinh thần âm: Phi, Phu, Phụng, Vi) thời Trung cổ đều bắt nguồn từ âm hai môi (trọng thần âm: Bang, Phang, Tịnh, Minh) thời Thượng cổ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
问:根据女学者的分析,名义利率触及零下限导致传统货币政策失效的症结在于:
wèn : gēn jù nǚ xué zhě de fēn xī , míng yì lì lǜ chù jí líng xià xiàn dǎo zhì chuán tǒng huò bì zhèng cè shī xiào de zhēng jié zài yú :
Băng nghe câu 4:
A
中央银行在零利率环境下彻底丧失了在公开市场上买卖国债的法定权限
B
零利率会导致商业银行的储蓄存款在二十四小时内全部自动蒸发消失
C
企业在零利率时期会被法律强制禁止购买任何生产设备与工业原材料
D
持有货币的机会成本趋近于零,新增基础货币被囤积而难以转化为信贷投资
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在宏观经济长期处于名义利率逼近零下限的环境下,为什么传统的货币政策传导机制会显著钝化? (zài hóng guān jīng jì cháng qī chǔ yú míng yì lì lǜ bī jìn líng xià xiàn de huán jìng xià, wèi shén me chuán tǒng de huò bì zhèng cè chuán dǎo jī zhì huì xiǎn zhù dùn huà) — Khi kinh tế vĩ mô ở trạng thái lãi suất danh nghĩa tiệm cận mốc 0, tại sao cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ truyền thống lại bị tê liệt?
    • Nữ (女): 当名义利率触及零下限时,货币与短期零息国债在流动性上几乎成为完全替代品,公众持有现金的机会成本趋近于零。此时央行即便通过公开市场操作大幅注入基础货币,商业银行与企业也倾向于囤积流动性而非扩大信贷投资,从而陷入凯恩斯所说的流动性陷阱。 (dāng míng yì lì lǜ chù jí líng xià xiàn shí, huò bì yǔ duǎn qī líng xī guó zhài zài liú dòng xìng shàng jī hū chéng wéi wán quán tì dài pǐn, gōng zhòng chí yǒu xiàn jīn de jī huì chéng běn qū jìn yú líng. cǐ shí yāng xíng jí biàn tōng guò gōng kāi shì chǎng cāo zuò dà fú zhù rù jī chǔ huò bì, shāng yè yín háng yǔ qǐ yè yě qīng xiàng yú tún jī liú dòng xìng ér fēi kuò dà xìn dài tóu zī, cóng ér xiàn rù kǎi ēn sī suǒ shuō de liú dòng xìng xiàn jǐng) — Khi đó tiền mặt và trái phiếu ngắn hạn gần như thay thế hoàn toàn cho nhau, chi phí cơ hội giữ tiền gần bằng 0, ngân hàng và doanh nghiệp tích trữ thanh khoản thay vì mở rộng tín dụng.
    • Câu hỏi (问): 根据女学者的分析,名义利率触及零下限导致传统货币政策失效的症结在于: (gēn jù nǚ xué zhě de fēn xī, míng yì lì lǜ chù jí líng xià xiàn dǎo zhì chuán tǒng huò bì zhèng cè shī xiào de zhēng jié zài yú:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 经济 (jīng jì — kinh tế); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据女学者的分析,名义利率触及零下限导致传统货币政策失效的症结在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在宏观经济长期处于名义利率逼近零下限的环境下,为什么传统的货币政策传导机制会显著钝化? 女:当名义利率触及零下限时,货币与短期零息国债在流动性上几乎成为完全替代品,公众持有现金的机会成本趋近于零。此时央行即便通过公开市场操作大幅注入基础货币,商业银行与企业也倾向于囤积流动性而非扩大信贷投资,从而陷入凯恩斯所说的流动性陷阱。 问:根据女学者的分析,名义利率触及零下限导致传统货币政策失效的症结在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Khi kinh tế vĩ mô ở trạng thái lãi suất danh nghĩa tiệm cận mốc 0, tại sao cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ truyền thống lại bị tê liệt? Nữ: Khi đó tiền mặt và trái phiếu ngắn hạn gần như thay thế hoàn toàn cho nhau, chi phí cơ hội giữ tiền gần bằng 0, ngân hàng và doanh nghiệp tích trữ thanh khoản thay vì mở rộng tín dụng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中央银行在零利率环境下彻底丧失了在公开市场上买卖国债的法定权限 (Trung ương, cơ quan đầu não ngân hàng ở không, số 0 lãi suất, lãi suất ngân hàng môi trường dưới triệt để, hoàn toàn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực rồi ở công khai, minh bạch thị trường, chợ trên mua và bán quốc gia, đất nước pháp luật, luật lệ nợ, món nợ định, xác định thẩm quyền cho phép)
    • B. 零利率会导致商业银行的储蓄存款在二十四小时内全部自动蒸发消失 (Không, số 0 lãi suất, lãi suất ngân hàng biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) thương mại, thương nghiệp tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm ngân hàng tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng ở số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ bên trong, nội bộ toàn bộ, tất cả tự động, tự giác bốc hơi, bay hơi (nước biến mất, tiêu tan)
    • C. 企业在零利率时期会被法律强制禁止购买任何生产设备与工业原材料 (Doanh nghiệp, công ty ở không, số 0 lãi suất, lãi suất ngân hàng thời kỳ, giai đoạn lịch sử biết bị pháp luật, luật pháp cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật cấm, nghiêm cấm mua bất kỳ, bất cứ sản xuất, chế tạo thiết bị, máy móc trang thiết bị nguyên, vốn dĩ cùng/với công nghiệp tài liệu, vật liệu)
    • D. 持有货币的机会成本趋近于零,新增基础货币被囤积而难以转化为信贷投资 (Nắm giữ, sở hữu cơ hội tiền tệ, tiền giá thành, chi phí sản xuất gần ở, tại không, số 0 mới tăng, gia tăng nền tảng, cơ sở tiền tệ, tiền bị tích lũy dồn chứa mà, nhưng khó mà, khó lòng chuyển hóa, chuyển giao vì, để thư, lá thư đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khi lãi suất danh nghĩa chạm ngưỡng 0 (Zero Lower Bound), chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt gần bằng 0, tiền cơ sở bơm ra bị tích trữ thay vì chuyển hóa thành tín dụng và đầu tư thực tế (bẫy thanh khoản).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
问:国际私法学界主张对“公共秩序保留”条款实行严格限制解释的核心考量是:
wèn : guó jì sī fǎ xué jiè zhǔ zhāng duì “ gōng gòng zhì xù bǎo liú ” tiáo kuǎn shí xíng yán gé xiàn zhì jiě shì de hé xīn kǎo liáng shì :
Băng nghe câu 5:
A
防止其被滥用为地方保护工具,维护国际司法礼让与跨国交易确定性
B
要求所有主权国家无条件废除本国宪法并完全照搬外国民商事法典
C
主张任何违反内国刑法强行规定的外国裁决也必须无条件立即执行
D
彻底取缔国际商事仲裁机构并禁止跨国企业签订任何涉外仲裁协议
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在跨国民商事审判与仲裁执行中,各国法院适用‘公共秩序保留’制度为何受到国际私法学界的严格审视? (zài kuà guó mín shāng shì shěn pàn yǔ zhòng cái zhí xíng zhōng, gè guó fǎ yuàn shì yòng ‘ gōng gòng zhì xù bǎo liú’ zhì dù wèi hé shòu dào guó jì sī fǎ xué jiè de yán gé shěn shì) — Trong xét xử và thi hành phán quyết dân sự thương mại xuyên quốc gia, tại sao chế độ 'bảo lưu trật tự công cộng' lại được giới tư pháp quốc tế giám sát chặt chẽ?
    • Nữ (女): 公共秩序保留本是维护内国根本道德与法律底线的安全阀。但如果内国法院将其泛化为保护本土企业利益的挡箭牌,动辄以违背公共利益为由拒绝承认和执行外国生效裁决,就会彻底架空国际礼让原则并破坏跨国商事交易的可预期性。因此学界普遍主张实行‘窄解释’标准。 (gōng gòng zhì xù bǎo liú běn shì wéi hù nèi guó gēn běn dào dé yǔ fǎ lǜ dǐ xiàn de ān quán fá. dàn rú guǒ nèi guó fǎ yuàn jiāng qí fàn huà wéi bǎo hù běn tǔ qǐ yè lì yì de dǎng jiàn pái, dòng zhé yǐ wéi bèi gōng gòng lì yì wèi yóu jù jué chéng rèn hé zhí xíng wài guó shēng xiào cái jué, jiù huì chè dǐ jià kōng guó jì lǐ ràng yuán zé bìng pò huài kuà guó shāng shì jiāo yì de kě yù qī xìng. yīn cǐ xué jiè pǔ biàn zhǔ zhāng shí xíng ‘ zhǎi jiě shì’ biāo zhǔn) — Nếu lạm dụng nó làm lá chắn bảo hộ doanh nghiệp nội địa sẽ phá vỡ tính dự đoán của thương mại quốc tế, nên học giới chủ trương tiêu chuẩn giải thích hẹp.
    • Câu hỏi (问): 国际私法学界主张对“公共秩序保留”条款实行严格限制解释的核心考量是: (guó jì sī fǎ xué jiè zhǔ zhāng duì “ gōng gòng zhì xù bǎo liú” tiáo kuǎn shí xíng yán gé xiàn zhì jiě shì de hé xīn kǎo liáng shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "国际私法学界主张对“公共秩序保留”条款实行严格限制解释的核心考量是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在跨国民商事审判与仲裁执行中,各国法院适用‘公共秩序保留’制度为何受到国际私法学界的严格审视? 女:公共秩序保留本是维护内国根本道德与法律底线的安全阀。但如果内国法院将其泛化为保护本土企业利益的挡箭牌,动辄以违背公共利益为由拒绝承认和执行外国生效裁决,就会彻底架空国际礼让原则并破坏跨国商事交易的可预期性。因此学界普遍主张实行‘窄解释’标准。 问:国际私法学界主张对“公共秩序保留”条款实行严格限制解释的核心考量是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong xét xử và thi hành phán quyết dân sự thương mại xuyên quốc gia, tại sao chế độ 'bảo lưu trật tự công cộng' lại được giới tư pháp quốc tế giám sát chặt chẽ? Nữ: Nếu lạm dụng nó làm lá chắn bảo hộ doanh nghiệp nội địa sẽ phá vỡ tính dự đoán của thương mại quốc tế, nên học giới chủ trương tiêu chuẩn giải thích hẹp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 防止其被滥用为地方保护工具,维护国际司法礼让与跨国交易确定性 (Phòng ngừa, ngăn ngừa của nó, của họ bị sử dụng vì, để địa phương, nơi bảo vệ, giữ gìn công cụ, phương tiện bảo vệ, gìn giữ quốc tế tư pháp, cơ quan tư pháp lễ, lễ nghi để và, cùng với bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước giao dịch, mua bán trao đổi xác định, chốt lại tính, tính chất (hậu tố))
    • B. 要求所有主权国家无条件废除本国宪法并完全照搬外国民商事法典 (Yêu cầu tất cả, toàn bộ chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia đất nước không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định nước mình, bản quốc hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia và, đồng thời hoàn toàn, trọn vẹn chiếu rọi chuyển, dọn (nhà nước ngoài, ngoại quốc Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ thương mại, buôn bán việc, sự việc pháp luật, luật lệ)
    • C. 主张任何违反内国刑法强行规定的外国裁决也必须无条件立即执行 (Chủ trương, tán thành bất kỳ, bất cứ vi phạm, làm trái (quy định bên trong, nội bộ quốc gia, đất nước pháp luật, luật lệ mạnh mẽ, kiên cường đi, làm nước ngoài, ngoại quốc quy định phán quyết, tài phán phân xử cũng bắt buộc phải không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn ngay lập tức, tức khắc chấp hành, thực thi)
    • D. 彻底取缔国际商事仲裁机构并禁止跨国企业签订任何涉外仲裁协议 (Triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt quốc tế thương mại, buôn bán việc, sự việc trọng tài phân xử cơ quan, tổ chức và, đồng thời cấm, nghiêm cấm bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước doanh nghiệp, công ty ký kết, ký kết hợp đồng bất kỳ, bất cứ bên ngoài trọng tài phân xử thỏa thuận, hiệp định ký kết)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Giới Tư pháp quốc tế chủ trương giải thích hẹp điều khoản 'Bảo lưu trật tự công cộng' để tránh bị lạm dụng thành công cụ bảo hộ cục bộ, bảo vệ nguyên tắc lễ nhượng quốc tế và tính dự báo của giao dịch xuyên biên giới.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
问:导致莫高窟壁画中橙红色铅丹颜料转变为深棕黑色的本质原因是:
wèn : dǎo zhì mò gāo kū bì huà zhōng chéng hóng sè qiān dān yán liào zhuǎn biàn wèi shēn zōng hēi sè de běn zhì yuán yīn shì :
Băng nghe câu 6:
A
古代画工在绘制壁画时故意全部使用了廉价的黑色木炭粉冒充红色颜料
B
受湿度、可溶盐与光催化等多重微环境作用,四氧化三铅相变转化为二氧化铅
C
沙漠中的强风将黑色煤灰吹入洞窟并永久镶嵌在壁画表面无法擦拭
D
颜料中的铅元素在千年间发生了核裂变反应并全部衰变为黑色的铁元素
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 敦煌莫高窟壁画在历经千年岁月后,许多原本鲜艳的朱砂与铅丹颜料为何会大面积变成棕黑色? (dūn huáng mò gāo kū bì huà zài lì jīng qiān nián suì yuè hòu, xǔ duō yuán běn xiān yàn de zhū shā yǔ qiān dān yán liào wèi hé huì dà miàn jī biàn chéng zōng hēi sè) — Sau hàng ngàn năm, tại sao nhiều mảng màu chu sa và chì đỏ rực rỡ trên bích họa Mạc Cao窟 lại biến thành màu nâu đen?
    • Nữ (女): 这主要是含铅颜料在洞窟微环境下的化学相变所致。以四氧化三铅为主要成分的橙红色铅丹,在长期受壁画地仗层可溶盐迁移、高湿水汽渗透以及微生物代谢产物与弱光催化的共同作用下,会被氧化转化为深棕黑色的二氧化铅,这一过程在文物保护学中被称为‘铅丹变色病害’。 (zhè zhǔ yào shi hán qiān yán liào zài dòng kū wēi huán jìng xià de huà xué xiāng biàn suǒ zhì. yǐ sì yǎng huà sān qiān wéi zhǔ yào chéng fèn de chéng hóng sè qiān dān, zài cháng qī shòu bì huà dì zhàng céng kě róng yán qiān yí、 gāo shī shuǐ qì shèn tòu yǐ jí wēi shēng wù dài xiè chǎn wù yǔ ruò guāng cuī huà de gòng tóng zuò yòng xià, huì bèi yǎng huà zhuǎn huà wéi shēn zōng hēi sè de èr yǎng huà qiān, zhè yí guò chéng zài wén wù bǎo hù xué zhōng bèi chēng wéi ‘ qiān dān biàn sè bìng hài’) — Đó là sự biến đổi pha hóa học của sắc tố chứa chì (Pb3O4 bị oxy hóa thành PbO2 màu nâu đen) dưới tác động của muối hòa tan, hơi ẩm và xúc tác ánh sáng.
    • Câu hỏi (问): 导致莫高窟壁画中橙红色铅丹颜料转变为深棕黑色的本质原因是: (dǎo zhì mò gāo kū bì huà zhōng chéng hóng sè qiān dān yán liào zhuǎn biàn wèi shēn zōng hēi sè de běn zhì yuán yīn shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("导致莫高窟壁画中橙红色铅丹颜料转变为深棕黑色的本质原因是:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:敦煌莫高窟壁画在历经千年岁月后,许多原本鲜艳的朱砂与铅丹颜料为何会大面积变成棕黑色? 女:这主要是含铅颜料在洞窟微环境下的化学相变所致。以四氧化三铅为主要成分的橙红色铅丹,在长期受壁画地仗层可溶盐迁移、高湿水汽渗透以及微生物代谢产物与弱光催化的共同作用下,会被氧化转化为深棕黑色的二氧化铅,这一过程在文物保护学中被称为‘铅丹变色病害’。 问:导致莫高窟壁画中橙红色铅丹颜料转变为深棕黑色的本质原因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Sau hàng ngàn năm, tại sao nhiều mảng màu chu sa và chì đỏ rực rỡ trên bích họa Mạc Cao窟 lại biến thành màu nâu đen? Nữ: Đó là sự biến đổi pha hóa học của sắc tố chứa chì (Pb3O4 bị oxy hóa thành PbO2 màu nâu đen) dưới tác động của muối hòa tan, hơi ẩm và xúc tác ánh sáng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 古代画工在绘制壁画时故意全部使用了廉价的黑色木炭粉冒充红色颜料 (Thời cổ đại, cổ xưa vẽ Công việc, thợ ở bích họa, tranh tường cổ bích họa thời gian, giờ cố tình, cố ý toàn bộ, tất cả sử dụng, dùng rồi màu đen, sắc đen giá, giá cả bột, phấn mạo danh, giả mạo màu đỏ, sắc đỏ cách mạng nguyên liệu, vật liệu)
    • B. 受湿度、可溶盐与光催化等多重微环境作用,四氧化三铅相变转化为二氧化铅 (Nhận, chịu đựng ẩm ướt, ướt át độ (nhiệt độ, góc có thể tan chảy, hòa tan muối, muối ăn giục, thúc giục cùng/với ánh sáng, quang biến hóa, văn hóa chờ đợi nhiều nặng, quan trọng nhỏ, tiền tố micro- môi trường tác dụng bốn biến hóa, văn hóa ba chì (nguyên tố 82, Pb) thay đổi, biến đổi chuyển hóa, chuyển giao vì, để số hai (2) biến hóa, văn hóa chì (nguyên tố 82, Pb))
    • C. 沙漠中的强风将黑色煤灰吹入洞窟并永久镶嵌在壁画表面无法擦拭 (Sa mạc mạnh mẽ, kiên cường trong, ở giữa gió, cơn gió sẽ, sắp màu đen, sắc đen than đá, than mỏ tro, bụi tro thổi (gió), thổi sáo vào, bước vào hang động, lỗ và, đồng thời lâu, lâu dài (thời gian) khảm, cẩn nạm (ngọc ở bích họa, tranh tường cổ bích họa bề mặt, bề ngoài không thể, không có cách nào lau, chùi)
    • D. 颜料中的铅元素在千年间发生了核裂变反应并全部衰变为黑色的铁元素 (Nguyên liệu, vật liệu chì (nguyên tố 82, Pb) trong, ở giữa nguyên tố hóa học ở ngàn năm (thời gian) giữa, không gian xảy ra, phát sinh rồi hạt nhân, nguyên tử hạt nhân nứt, rạn nứt thay đổi, biến đổi phản ứng (hóa học, cơ thể và, đồng thời toàn bộ, tất cả biến thành, chuyển thành sắt màu đen, sắc đen nguyên tố hóa học)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bệnh đổi màu chì đỏ (铅丹 - Pb3O4) trên bích họa Đôn Hoàng là do tác động tổng hợp của độ ẩm, muối hòa tan từ lớp nền, vi sinh vật và ánh sáng làm chuyển hóa pha hóa học thành chì đioxit (二氧化铅 - PbO2) màu nâu đen.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
问:深海天然气水合物能够将甲烷气体固定在固态晶格中的微观结构基础是:
wèn : shēn hǎi tiān rán qì shuǐ hé wù néng gòu jiāng jiǎ wán qì tǐ gù dìng zài gù tài jīng gé zhōng de wēi guān jié gòu jī chǔ shì :
Băng nghe câu 7:
A
甲烷分子与水分子在海底发生了剧烈的共价化学反应生成了固态石蜡
B
深海高盐度海水在零度以上结成了普通实心冰块并将甲烷压在冰层下方
C
水分子借由氢键构筑多面体笼状空腔,将甲烷分子物理包裹于晶格内部
D
海底火山喷发出的液态玄武岩将甲烷气泡永久封存在坚硬的火山玻璃中
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在深海极端高压与低温的环境中,水合物储层中的甲烷是如何保持固态稳定赋存的? (zài shēn hǎi jí duān gāo yā yǔ dī wēn de huán jìng zhōng, shuǐ hé wù chǔ céng zhōng de jiǎ wán shì rú hé bǎo chí gù tài wěn dìng fù cún de) — Trong môi trường áp suất cực cao và nhiệt độ thấp ở biển sâu, metan trong tầng hydrat giữ trạng thái rắn ổn định như thế nào?
    • Nữ (女): 天然气水合物属于典型的笼形包合物结晶。水分子通过氢键相互连接,构建起多面体的微观刚性笼状空腔,将甲烷等小分子气体客体严密包裹在晶格笼内。只有当海底温度异常升高或孔隙水压力骤降打破相平衡边界时,笼状氢键网络才会解离并释放出游离甲烷气。 (tiān rán qì shuǐ hé wù shǔ yú diǎn xíng de lóng xíng bāo hé wù jié jīng. shuǐ fèn zǐ tōng guò qīng jiàn xiāng hù lián jiē, gòu jiàn qǐ duō miàn tǐ de wēi guān gāng xìng lóng zhuàng kōng qiāng, jiāng jiǎ wán děng xiǎo fēn zǐ qì tǐ kè tǐ yán mì bāo guǒ zài jīng gé lóng nèi. zhī yǒu dāng hǎi dǐ wēn dù yì cháng shēng gāo huò kǒng xì shuǐ yā lì zhòu jiàng dǎ pò xiāng píng héng biān jiè shí, lóng zhuàng qīng jiàn wǎng luò cái huì jiě lí bìng shì fàng chū yóu lí jiǎ wán qì) — Các phân tử nước liên kết qua liên kết hydro tạo thành lồng đa diện vi mô nhốt chặt phân tử metan bên trong mạng tinh thể.
    • Câu hỏi (问): 深海天然气水合物能够将甲烷气体固定在固态晶格中的微观结构基础是: (shēn hǎi tiān rán qì shuǐ hé wù néng gòu jiāng jiǎ wán qì tǐ gù dìng zài gù tài jīng gé zhōng de wēi guān jié gòu jī chǔ shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "深海天然气水合物能够将甲烷气体固定在固态晶格中的微观结构基础是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在深海极端高压与低温的环境中,水合物储层中的甲烷是如何保持固态稳定赋存的? 女:天然气水合物属于典型的笼形包合物结晶。水分子通过氢键相互连接,构建起多面体的微观刚性笼状空腔,将甲烷等小分子气体客体严密包裹在晶格笼内。只有当海底温度异常升高或孔隙水压力骤降打破相平衡边界时,笼状氢键网络才会解离并释放出游离甲烷气。 问:深海天然气水合物能够将甲烷气体固定在固态晶格中的微观结构基础是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong môi trường áp suất cực cao và nhiệt độ thấp ở biển sâu, metan trong tầng hydrat giữ trạng thái rắn ổn định như thế nào? Nữ: Các phân tử nước liên kết qua liên kết hydro tạo thành lồng đa diện vi mô nhốt chặt phân tử metan bên trong mạng tinh thể.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 甲烷分子与水分子在海底发生了剧烈的共价化学反应生成了固态石蜡 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chia, tách cái, chiếc và, cùng với độ ẩm, lượng nước cái, chiếc ở đáy biển, lòng biển sâu xảy ra, phát sinh rồi tổng cộng, cùng nhau dữ dội, kịch liệt giá, giá cả hóa học phản ứng (hóa học, cơ thể sinh ra, tạo ra rồi cách, thái độ Thạch (họ Thạch)
    • B. 深海高盐度海水在零度以上结成了普通实心冰块并将甲烷压在冰层下方 (Sâu, sâu sắc biển, đại dương cao muối, muối ăn độ (nhiệt độ, góc nước biển ở không, số 0 độ (nhiệt độ, góc trở lên, từ... trở lên kết thúc, kết hôn thành, hoàn thành rồi phổ thông, bình thường Thực (Chân thực, thành thực tim, trái tim băng, nước đá đồng (tiền), miếng và, đồng thời sẽ, sắp Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) ép, nén ở băng, nước đá tầng (nhà), lớp (bề mặt) dưới phương, hướng)
    • C. 水分子借由氢键构筑多面体笼状空腔,将甲烷分子物理包裹于晶格内部 (Độ ẩm, lượng nước cái, chiếc thông qua mượn cớ khí hiđrô (Hydrogen - H) phím, nút bấm đàn luýt cổ nhiều mặt, bề mặt trống rỗng, bầu trời sẽ, sắp Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chia, tách cái, chiếc vật lý, môn Vật lý bưu phẩm, gói đồ ở, tại ô kẻ, ô ngăn bên trong, nội bộ)
    • D. 海底火山喷发出的液态玄武岩将甲烷气泡永久封存在坚硬的火山玻璃中 (Đáy biển, lòng biển sâu núi lửa, ngọn núi lửa phun trào phun ra, xịt ra phát ra, đưa ra (tín hiệu cách, thái độ Huyền (Huyền diệu, sâu sắc Võ (họ Võ sẽ, sắp Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) khí, không khí pha trà, ngâm nước lâu, lâu dài (thời gian) bức, lá (thư) tồn tại, hiện hữu núi lửa, ngọn núi lửa phun trào cứng rắn, rắn chắc thủy tinh, kính trong, ở giữa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hydrat khí tự nhiên (băng cháy) là tinh thể clathrate (笼形包合物): các phân tử nước liên kết bằng liên kết hydro tạo thành lồng đa diện rỗng nhốt phân tử khí metan bên trong dưới áp suất cao và nhiệt độ thấp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
问:女学者指出明清江南手工业虽高度繁荣却未能自发演进为近代工业的关键症结是:
wèn : nǚ xué zhě zhǐ chū míng qīng jiāng nán shǒu gōng yè suī gāo dù fán róng què wèi néng zì fā yǎn jìn wèi jìn dài gōng yè de guān jiàn zhēng jié shì :
Băng nghe câu 8:
A
明清朝廷颁布严刑峻法彻底禁止江南百姓种植任何棉花与桑树
B
江南地区人口在明清时期急剧萎缩导致手工业面临严重的劳动力枯竭
C
当时的丝绸与棉布产品质量极其低劣,完全无法在国内外市场上销售
D
生产依附于小农家庭副业且商业资本流向地产科举,缺乏技术与制度革新投资
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明清之际江南市镇经济高度繁荣,为何历史学者常将其概括为‘没有发展的增长’或‘内卷化增长’? (míng qīng zhī jì jiāng nán shì zhèn jīng jì gāo dù fán róng, wèi hé lì shǐ xué zhě cháng jiāng qí gài kuò wèi ‘ méi yǒu fā zhǎn de zēng zhǎng’ huò ‘ nèi juàn huà zēng zhǎng’) — Kinh tế thị trấn Giang Nam thời Minh Thanh rất phồn vinh, sao các sử gia thường gọi đó là 'tăng trưởng nội quyển'?
    • Nữ (女): 当时江南丝织与棉纺手工业虽然商品化程度极高,但生产组织形式依然牢固捆绑在‘男耕女织’的小农家庭副业框架内。商人生意盈余往往回流去购置田产或供养科举,而非投资于改良纺织机械或建立近代工厂制度,劳动生产率的边际产出随人口密集投入而递减。 (dāng shí jiāng nán sī zhī yǔ mián fǎng shǒu gōng yè suī rán shāng pǐn huà chéng dù jí gāo, dàn shēng chǎn zǔ zhī xíng shì yī rán láo gù kǔn bǎng zài ‘ nán gēng nǚ zhī’ de xiǎo nóng jiā tíng fù yè kuàng jià nèi. shāng rén shēng yì yíng yú wǎng wǎng huí liú qù gòu zhì tián chǎn huò gòng yǎng kē jǔ, ér fēi tóu zī yú gǎi liáng fǎng zhī jī xiè huò jiàn lì jìn dài gōng chǎng zhì dù, láo dòng shēng chǎn lǜ de biān jì chǎn chū suí rén kǒu mì jí tóu rù ér dì jiǎn) — Vì sản xuất vẫn gắn chặt với nghề phụ gia đình tiểu nông, lợi nhuận thương nhân đổ vào mua ruộng đất và khoa cử chứ không đầu tư đổi mới máy móc công nghiệp.
    • Câu hỏi (问): 女学者指出明清江南手工业虽高度繁荣却未能自发演进为近代工业的关键症结是: (nǚ xué zhě zhǐ chū míng qīng jiāng nán shǒu gōng yè suī gāo dù fán róng què wèi néng zì fā yǎn jìn wèi jìn dài gōng yè de guān jiàn zhēng jié shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 经济 (jīng jì — kinh tế); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女学者指出明清江南手工业虽高度繁荣却未能自发演进为近代工业的关键症结是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:明清之际江南市镇经济高度繁荣,为何历史学者常将其概括为‘没有发展的增长’或‘内卷化增长’? 女:当时江南丝织与棉纺手工业虽然商品化程度极高,但生产组织形式依然牢固捆绑在‘男耕女织’的小农家庭副业框架内。商人生意盈余往往回流去购置田产或供养科举,而非投资于改良纺织机械或建立近代工厂制度,劳动生产率的边际产出随人口密集投入而递减。 问:女学者指出明清江南手工业虽高度繁荣却未能自发演进为近代工业的关键症结是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Kinh tế thị trấn Giang Nam thời Minh Thanh rất phồn vinh, sao các sử gia thường gọi đó là 'tăng trưởng nội quyển'? Nữ: Vì sản xuất vẫn gắn chặt với nghề phụ gia đình tiểu nông, lợi nhuận thương nhân đổ vào mua ruộng đất và khoa cử chứ không đầu tư đổi mới máy móc công nghiệp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 明清朝廷颁布严刑峻法彻底禁止江南百姓种植任何棉花与桑树 (Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả ban bố, ban hành (luật nghiêm khắc, nghiêm cẩn cao, dốc pháp luật, luật lệ triệt để, hoàn toàn cấm, nghiêm cấm sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam trăm (100) mang họ trồng trọt, gieo trồng cây cối bất kỳ, bất cứ bông, cây bông gòn và, cùng với cây, cây cối)
    • B. 江南地区人口在明清时期急剧萎缩导致手工业面临严重的劳动力枯竭 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam khu vực, vùng dân số, nhân khẩu ở Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử nhanh chóng, đột ngột dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) thủ công, làm bằng tay đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ lao động, làm việc nghiêm trọng, trầm trọng sức, sức lực cạn kiệt, kiệt quệ (tài nguyên)
    • C. 当时的丝绸与棉布产品质量极其低劣,完全无法在国内外市场上销售 (Tơ lụa, lụa là lúc đó, khi ấy vải, tấm vải cùng/với bông, cây bông gòn sản phẩm, hàng hóa chất lượng, khối lượng (vật lý) cực kỳ, vô cùng thấp, cúi đầu hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào ở trong nước, nội địa bên ngoài thị trường, chợ trên tiêu thụ, bán hàng)
    • D. 生产依附于小农家庭副业且商业资本流向地产科举,缺乏技术与制度革新投资 (Sản xuất, chế tạo kèm theo đính kèm ở, tại nhỏ, bé gia đình bộ, đôi thương mại, thương nghiệp tư bản, nguồn vốn tài chính chảy, trôi chảy (dòng nước) hướng tới, về phía sản xuất, sinh ra khoa, phân khoa giơ lên, nâng lên thiếu thốn, thiếu hụt kỹ thuật, công nghệ cải tiến, đổi mới cách tân cùng/với chế độ, thể chế đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thủ công nghiệp Giang Nam thời Minh Thanh tuy thương mại hóa cao nhưng vẫn bám chặt vào kinh tế phụ hộ tiểu nông, vốn thương mại quay lại mua ruộng đất và thi cử khoa bảng thay vì đầu tư cải tiến máy móc hay lập nhà厂.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
问:限制CAR-T细胞疗法在实体瘤临床治疗中发挥疗效的主要障碍是:
wèn : xiàn zhì CAR-T xì bāo liáo fǎ zài shí tǐ liú lín chuáng zhì liáo zhōng fā huī liáo xiào de zhǔ yào zhàng ài shì :
Băng nghe câu 9:
A
致密基质阻碍细胞浸润,且免疫抑制微环境与抗原异质性易导致T细胞耗竭
B
实体瘤细胞表面完全没有任何蛋白质分子可供免疫细胞识别结合
C
CAR-T细胞一旦注入人体血液就会在三秒钟内被胃酸彻底消化分解
D
血液肿瘤与实体肿瘤在人体解剖学上其实属于完全相同的单一组织
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在肿瘤免疫治疗领域,CAR-T细胞疗法在血液瘤中疗效显著,为何在攻克实体瘤时却屡屡受挫? (zài zhǒng liú miǎn yì zhì liáo lǐng yù, xì bāo liáo fǎ zài xuè yè liú zhōng liáo xiào xiǎn zhù, wèi hé zài gōng kè shí tǐ liú shí què lǚ lǚ shòu cuò) — Trong liệu pháp miễn dịch ung thư, CAR-T rất hiệu quả với ung thư máu nhưng sao lại gặp khó khăn lớn với khối u đặc?
    • Nữ (女): 实体瘤构筑了极其复杂的物理与免疫抑制微环境。一方面,致密的细胞外基质与异常增生的肿瘤血管构成了物理屏障,阻碍CAR-T细胞向瘤体核心浸润;另一方面,实体瘤微环境中充斥着高浓度的转化生长因子与调节性T细胞,加之肿瘤抗原异质性极强,极易导致工程化T细胞功能耗竭。 (shí tǐ liú gòu zhù le jí qí fù zá de wù lǐ yǔ miǎn yì yì zhì wēi huán jìng. yì fāng miàn, zhì mì de xì bāo wài jī zhì yǔ yì cháng zēng shēng de zhǒng liú xuè guǎn gòu chéng le wù lǐ píng zhàng, zǔ ài xì bāo xiàng liú tǐ hé xīn jìn rùn; lìng yì fāng miàn, shí tǐ liú wēi huán jìng zhōng chōng chì zhe gāo nóng dù de zhuǎn huà shēng zhǎng yīn zǐ yǔ tiáo jié xìng xì bāo, jiā zhī zhǒng liú kàng yuán yì zhì xìng jí qiáng, jí yì dǎo zhì gōng chéng huà xì bāo gōng néng hào jié) — Khối u đặc có chất nền ngoại bào dày đặc cản trở sự xâm nhập và vi môi trường ức chế miễn dịch mạnh cùng tính dị chất kháng nguyên làm tế bào CAR-T suy kiệt.
    • Câu hỏi (问): 限制CAR-T细胞疗法在实体瘤临床治疗中发挥疗效的主要障碍是: (xiàn zhì xì bāo liáo fǎ zài shí tǐ liú lín chuáng zhì liáo zhōng fā huī liáo xiào de zhǔ yào zhàng ài shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "限制CAR-T细胞疗法在实体瘤临床治疗中发挥疗效的主要障碍是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在肿瘤免疫治疗领域,CAR-T细胞疗法在血液瘤中疗效显著,为何在攻克实体瘤时却屡屡受挫? 女:实体瘤构筑了极其复杂的物理与免疫抑制微环境。一方面,致密的细胞外基质与异常增生的肿瘤血管构成了物理屏障,阻碍CAR-T细胞向瘤体核心浸润;另一方面,实体瘤微环境中充斥着高浓度的转化生长因子与调节性T细胞,加之肿瘤抗原异质性极强,极易导致工程化T细胞功能耗竭。 问:限制CAR-T细胞疗法在实体瘤临床治疗中发挥疗效的主要障碍是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong liệu pháp miễn dịch ung thư, CAR-T rất hiệu quả với ung thư máu nhưng sao lại gặp khó khăn lớn với khối u đặc? Nữ: Khối u đặc có chất nền ngoại bào dày đặc cản trở sự xâm nhập và vi môi trường ức chế miễn dịch mạnh cùng tính dị chất kháng nguyên làm tế bào CAR-T suy kiệt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 致密基质阻碍细胞浸润,且免疫抑制微环境与抗原异质性易导致T细胞耗竭 (Tinh tế, tốt đẹp dày đặc, khít cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình tế bào (sinh học) miễn dịch, hệ miễn dịch ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật nhỏ, tiền tố micro- môi trường và, cùng với nguyên, vốn dĩ tính, tính chất (hậu tố) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tế bào (sinh học) tiêu hao, làm hao tổn nỗ lực rất nhiều)
    • B. 实体瘤细胞表面完全没有任何蛋白质分子可供免疫细胞识别结合 (Thực (Chân thực, thành thực tế bào (sinh học) bề mặt, bề ngoài hoàn toàn, trọn vẹn không có bất kỳ, bất cứ chất đạm, protein chia, tách cái, chiếc có thể cung cấp, cung ứng miễn dịch, hệ miễn dịch tế bào (sinh học) nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt kết hợp, gắn kết)
    • C. CAR-T细胞一旦注入人体血液就会在三秒钟内被胃酸彻底消化分解 (Tế bào (sinh học) một khi, một sớm một chiều vào, bước vào người máu, huyết dịch thì, liền biết ở ba giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ bên trong, nội bộ bị dạ dày, bao tử chua triệt để, hoàn toàn tiêu hóa phân giải, phân hủy (hóa học)
    • D. 血液肿瘤与实体肿瘤在人体解剖学上其实属于完全相同的单一组织 (Máu, huyết dịch khối u, ung bướu (y học) và, cùng với Thực (Chân thực, thành thực khối u, ung bướu (y học) ở người giải phẫu, mổ xẻ phân tích sâu sắc học, học tập trên thực ra, kỳ thực thuộc về, nằm trong hoàn toàn, trọn vẹn đơn nhất, đơn lẻ giống nhau, tương đồng tổ chức, cơ quan)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Trở ngại của CAR-T trên khối u đặc (实体瘤) gồm hai mặt: chất nền ngoại bào dày đặc ngăn cản tế bào T xâm nhập, và vi môi trường ức chế miễn dịch kèm tính dị질 kháng nguyên cao làm tế bào T bị kiệt sức (耗竭).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
问:大型水库拦沙后引发的“清水下泄”对下游河道造成的主要水文地貌影响是:
wèn : dà xíng shuǐ kù lán shā hòu yǐn fā de “ qīng shuǐ xià xiè ” duì xià yóu hé dào zào chéng de zhǔ yào shuǐ wén dì mào yǐng xiǎng shì :
Băng nghe câu 10:
A
下游河道在数月内被巨量泥沙彻底填平并转变为寸草不生的干旱沙漠
B
水流因含沙量低于挟沙力而持续淘刷河床,引发河床粗化与同流量水位下降
C
下泄水流因完全丧失动能而静止不动,导致下游河床水位暴涨数十米
D
河水中的化学成分发生突变并直接将下游两岸的花岗岩溶解为液态泥浆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在大型水电枢纽工程运行后,大坝下游河道的冲刷与泥沙输移平衡会发生怎样的地貌学改变? (zài dà xíng shuǐ diàn shū niǔ gōng chéng yùn xíng hòu, dà bà xià yóu hé dào de chōng shuā yǔ ní shā shū yí píng héng huì fā shēng zěn yàng de dì mào xué gǎi biàn) — Sau khi công trình thủy điện lớn vận hành, cân bằng bùn cát và xói lở ở hạ lưu đập thay đổi thế nào?
    • Nữ (女): 水库蓄水拦沙会导致下泄水流的含沙量大幅降低,形成所谓的‘清水下泄’效应。由于水流挟沙力远大于实际含沙量,不饱和的高能水流会持续淘刷下游河床的细颗粒泥沙,导致河床粗化、同流量水位下降,甚至可能影响下游沿岸取水口高程与护岸工程的根基稳定。 (shuǐ kù xù shuǐ lán shā huì dǎo zhì xià xiè shuǐ liú de hán shā liáng dà fú jiàng dī, xíng chéng suǒ wèi de ‘ qīng shuǐ xià xiè’ xiào yìng. yóu yú shuǐ liú xié shā lì yuǎn dà yú shí jì hán shā liáng, bù bǎo hé de gāo néng shuǐ liú huì chí xù táo shuā xià yóu hé chuáng de xì kē lì ní shā, dǎo zhì hé chuáng cū huà、 tóng liú liàng shuǐ wèi xià jiàng, shèn zhì kě néng yǐng xiǎng xià yóu yán àn qǔ shuǐ kǒu gāo chéng yǔ hù àn gōng chéng de gēn jī wěn dìng) — Hồ chứa giữ cát tạo hiệu ứng 'nước trong xả xuống', dòng nước đói cát tiếp tục bào mòn đáy sông hạ lưu, gây thô hóa lòng sông và hạ thấp mực nước.
    • Câu hỏi (问): 大型水库拦沙后引发的“清水下泄”对下游河道造成的主要水文地貌影响是: (dà xíng shuǐ kù lán shā hòu yǐn fā de “ qīng shuǐ xià xiè” duì xià yóu hé dào zào chéng de zhǔ yào shuǐ wén dì mào yǐng xiǎng shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大型水库拦沙后引发的“清水下泄”对下游河道造成的主要水文地貌影响是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在大型水电枢纽工程运行后,大坝下游河道的冲刷与泥沙输移平衡会发生怎样的地貌学改变? 女:水库蓄水拦沙会导致下泄水流的含沙量大幅降低,形成所谓的‘清水下泄’效应。由于水流挟沙力远大于实际含沙量,不饱和的高能水流会持续淘刷下游河床的细颗粒泥沙,导致河床粗化、同流量水位下降,甚至可能影响下游沿岸取水口高程与护岸工程的根基稳定。 问:大型水库拦沙后引发的“清水下泄”对下游河道造成的主要水文地貌影响是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Sau khi công trình thủy điện lớn vận hành, cân bằng bùn cát và xói lở ở hạ lưu đập thay đổi thế nào? Nữ: Hồ chứa giữ cát tạo hiệu ứng 'nước trong xả xuống', dòng nước đói cát tiếp tục bào mòn đáy sông hạ lưu, gây thô hóa lòng sông và hạ thấp mực nước.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下游河道在数月内被巨量泥沙彻底填平并转变为寸草不生的干旱沙漠 (Dưới bơi (lội) con sông con đường ở số, con số tháng, mặt trăng bên trong, nội bộ bị số lượng, chất lượng bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) triệt để, hoàn toàn điền vào (mẫu đơn) bằng phẳng, phẳng lặng và, đồng thời chuyển biến, chuyển dịch vì, để thốn, tấc (đơn vị đo chiều dài cổ ~ 3.3 cm) cỏ, cây cỏ không khô hạn, hạn hán sinh ra, sinh trưởng sa mạc)
    • B. 水流因含沙量低于挟沙力而持续淘刷河床,引发河床粗化与同流量水位下降 (Nước chảy, trôi chảy (dòng nước) bởi vì, do vì ngậm, chứa đựng số lượng, chất lượng thấp hơn, dưới mức quy định kẹp dưới cánh tay sức, sức lực mà, nhưng kéo dài, duy trì liên tục rửa trong rây chải, đánh (răng) con sông giường, cái giường dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra con sông giường, cái giường thô, to bè biến hóa, văn hóa chảy, trôi chảy (dòng nước) cùng/với cùng, giống nhau số lượng, chất lượng nước vị hạ xuống, giảm xuống)
    • C. 下泄水流因完全丧失动能而静止不动,导致下游河床水位暴涨数十米 (Dưới rò rỉ, nhỏ giọt nước chảy, trôi chảy (dòng nước) bởi vì, do vì hoàn toàn, trọn vẹn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực chuyển động, cử động có thể mà, nhưng tĩnh lặng đứng yên, tĩnh chỉ bất động (quỹ đạo địa tĩnh: jìngzhǐ guǐdào) không chuyển động, cử động dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) dưới bơi (lội) con sông giường, cái giường nước vị tăng giá, dâng lên (nước) số, con số mười mét)
    • D. 河水中的化学成分发生突变并直接将下游两岸的花岗岩溶解为液态泥浆 (Con sông nước hóa học trong, ở giữa thành phần, yếu tố cấu thành xảy ra, phát sinh đột biến, bất ngờ đổi và, đồng thời trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp dưới bơi (lội) hoa hai bên bờ, hai bờ sông bài viết hòa tan, tan biến (trong dung môi hóa học) vì, để cách, thái độ bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hiệu ứng 'xả nước trong' (清水下泄) sau khi hồ chứa giữ bùn cát khiến dòng chảy có sức tải cát vượt xa lượng cát thực tế, dẫn tới xói sâu đáy sông hạ lưu, làm thô hóa lòng sông và hạ thấp mực nước ứng với cùng lưu lượng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 1
问:根据“弱连带优势”理论,弱连带在信息扩散中发挥独特价值的核心原因在于:
wèn : gēn jù “ ruò lián dài yōu shì ” lǐ lùn , ruò lián dài zài xìn xī kuò sàn zhōng fā huī dú tè jià zhí de hé xīn yuán yīn zài yú :
Băng nghe câu 11:
A
弱连带关系网中的陌生人比至亲好友更愿意无偿提供巨额创业资金担保
B
强连带圈子中的亲友在日常生活中完全拒绝使用任何现代通信工具交流
C
充当跨群落的信息桥,能够打破同质化圈层并传递高异质性的非冗余信息
D
求职者只要彻底断绝与所有亲友的往来就能立即获得跨国公司高管职位
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 社会学中的‘弱连带优势’理论,是如何解释职场求职与创新信息扩散现象的? (shè huì xué zhōng de ‘ ruò lián dài yōu shì’ lǐ lùn, shì rú hé jiě shì zhí chǎng qiú zhí yǔ chuàng xīn xìn xī kuò sàn xiàn xiàng de) — Lý thuyết 'ưu thế liên kết yếu' trong xã hội học giải thích hiện tượng tìm việc và lan truyền thông tin đổi mới như thế nào?
    • Nữ (女): 马克·格拉诺维特指出,亲密朋友与家人构成的‘强连带’圈子虽然情感信任度高,但内部成员的社会背景与信息源高度重合,传递的多是冗余信息;而点头之交或跨界同行构成的‘弱连带’充当了不同社交群落之间的‘结构洞信息桥’,反而能够提供异质性极高的非冗余关键机遇。 (mǎ kè gé lā nuò wéi tè zhǐ chū, qīn mì péng yǒu yǔ jiā rén gòu chéng de ‘ qiáng lián dài’ quān zǐ suī rán qíng gǎn xìn rèn dù gāo, dàn nèi bù chéng yuán de shè huì bèi jǐng yǔ xìn xī yuán gāo dù chóng hé, chuán dì de duō shì rǒng yú xìn xī; ér diǎn tóu zhī jiāo huò kuà jiè tóng háng gòu chéng de ‘ ruò lián dài’ chōng dāng le bù tóng shè jiāo qún luò zhī jiān de ‘ jié gòu dòng xìn xī qiáo’, fǎn ér néng gòu tí gōng yì zhì xìng jí gāo de fēi rǒng yú guān jiàn jī yù) — Liên kết mạnh giữa người thân thường trùng lặp nguồn tin; còn liên kết yếu đóng vai trò cầu nối giữa các nhóm xã hội khác nhau, mang lại thông tin dị biệt không dư thừa.
    • Câu hỏi (问): 根据“弱连带优势”理论,弱连带在信息扩散中发挥独特价值的核心原因在于: (gēn jù “ ruò lián dài yōu shì” lǐ lùn, ruò lián dài zài xìn xī kuò sàn zhōng fā huī dú tè jià zhí de hé xīn yuán yīn zài yú:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("根据“弱连带优势”理论,弱连带在信息扩散中发挥独特价值的核心原因在于:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:社会学中的‘弱连带优势’理论,是如何解释职场求职与创新信息扩散现象的? 女:马克·格拉诺维特指出,亲密朋友与家人构成的‘强连带’圈子虽然情感信任度高,但内部成员的社会背景与信息源高度重合,传递的多是冗余信息;而点头之交或跨界同行构成的‘弱连带’充当了不同社交群落之间的‘结构洞信息桥’,反而能够提供异质性极高的非冗余关键机遇。 问:根据“弱连带优势”理论,弱连带在信息扩散中发挥独特价值的核心原因在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Lý thuyết 'ưu thế liên kết yếu' trong xã hội học giải thích hiện tượng tìm việc và lan truyền thông tin đổi mới như thế nào? Nữ: Liên kết mạnh giữa người thân thường trùng lặp nguồn tin; còn liên kết yếu đóng vai trò cầu nối giữa các nhóm xã hội khác nhau, mang lại thông tin dị biệt không dư thừa.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 弱连带关系网中的陌生人比至亲好友更愿意无偿提供巨额创业资金担保 (Yếu, suy yếu ngay cả, đến cả mang theo, dẫn dắt mối quan hệ lưới, tấm lưới xa lạ, lạ lẫm trong, ở giữa người so với đến, tới thân, ruột thịt bạn tốt, bạn thân hơn sẵn lòng, bằng lòng vô hoàn lại, miễn phí cung cấp, mang lại khoản tiền khổng lồ, số tiền cực lớn khởi nghiệp, lập nghiệp nguồn vốn, tiền vốn bảo lãnh, bảo đảm)
    • B. 强连带圈子中的亲友在日常生活中完全拒绝使用任何现代通信工具交流 (Mạnh mẽ, kiên cường ngay cả, đến cả mang theo, dẫn dắt vòng tròn, khoanh tròn cái, chiếc thân, ruột thịt trong, ở giữa Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt ở thường ngày, hàng ngày cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa hoàn toàn, trọn vẹn từ chối, cự tuyệt sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ hiện đại thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông công cụ, phương tiện giao lưu, trao đổi)
    • C. 充当跨群落的信息桥,能够打破同质化圈层并传递高异质性的非冗余信息 (Đóng vai trò là, làm nhiệm vụ là bước qua, bắc qua đàn, bầy thông tin, tin tức dữ liệu rơi, rụng cây cầu, nhịp cầu có thể, có khả năng làm được phá vỡ, đánh vỡ cùng, giống nhau biến hóa, văn hóa vòng tròn, khoanh tròn tầng (nhà), lớp (bề mặt) và, đồng thời truyền đạt, trao chuyển cao phi, không phải tính, tính chất (hậu tố) thông tin, tin tức dữ liệu)
    • D. 求职者只要彻底断绝与所有亲友的往来就能立即获得跨国公司高管职位 (Tìm việc làm, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chỉ cần (điều kiện cần) triệt để, hoàn toàn đoạn tuyệt, cắt đứt hoàn toàn (quan hệ thân, ruột thịt cùng/với tất cả, toàn bộ giao thiệp qua lại, đi lại trao đổi Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt thì, liền có thể ngay lập tức, tức khắc đạt được, giành được bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước công ty cao ống vị trí công việc, chức vụ nghề nghiệp)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lý thuyết 'Ưu thế mối liên kết yếu' (The Strength of Weak Ties) của Mark Granovetter chỉ ra: Mối liên kết mạnh có độ trùng lặp thông tin cao, trong khi mối liên kết yếu đóng vai trò 'cầu nối thông tin' xuyên qua các lỗ hổng cấu trúc (结构洞), mang lại thông tin mới mẻ không dư thừa.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 1
问:古籍版本学家综合运用“牌记”与“避讳字缺笔”的核心研究目的是:
wèn : gǔ jí bǎn běn xué jiā zōng hé yùn yòng “ pái jì ” yǔ “ bì huì zì quē bǐ ” de hé xīn yán jiū mù dì shì :
Băng nghe câu 12:
A
统计古代雕版工匠在刻书过程中因为粗心大意而写错笔画的总字数
B
证明宋代所有出版物均由皇帝本人亲自执刀雕刻而从不假手民间工匠
C
将古籍中所有涉及历史人名的段落全部删除以缩减图书的印刷纸张成本
D
通过比勘刊刻题记与帝王名讳避让下限,精准考订古籍的刻印与递修年代
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在古籍版本学鉴定中,学者常说的‘宋版书牌记’与‘避讳字缺笔’具有怎样的断代价值? (zài gǔ jí bǎn běn xué jiàn dìng zhōng, xué zhě cháng shuō de ‘ sòng bǎn shū pái jì’ yǔ ‘ bì huì zì quē bǐ’ jù yǒu zěn yàng de duàn dài jià zhí) — Trong giám định văn bản cổ tịch, 'bài ký bản Tống' và 'chữ tị húy khuyết bút' có giá trị đoán định niên đại như thế nào?
    • Nữ (女): 牌记相当于古代刻书的版权页,往往明确记载了刊刻年月、书坊斋号或主持校勘的官署;而避讳缺笔则是工匠在雕刻当代帝王及先帝名讳时,依律省去末笔或改用同义字。将避讳字的世代下限与卷末牌记、刻工姓名相互参证,便能精确锁死古籍的初刻与递修年代。 (pái jì xiāng dāng yú gǔ dài kè shū de bǎn quán yè, wǎng wǎng míng què jì zǎi le kān kè nián yuè、 shū fāng zhāi hào huò zhǔ chí jiào kān de guān shǔ; ér bì huì quē bǐ zé shì gōng jiàng zài diāo kè dāng dài dì wáng jí xiān dì míng huì shí, yī lǜ shěng qù mò bǐ huò gǎi yòng tóng yì zì. jiāng bì huì zì de shì dài xià xiàn yǔ juàn mò pái jì、 kè gōng xìng míng xiāng hù cān zhèng, biàn néng jīng què suǒ sǐ gǔ jí de chū kè yǔ dì xiū nián dài) — Bài ký ghi rõ thời gian, nơi khắc; còn chữ khuyết bút tránh tên húy hoàng đế giúp xác định giới hạn niên đại, đối chiếu hai yếu tố sẽ khóa chặt thời điểm khắc in.
    • Câu hỏi (问): 古籍版本学家综合运用“牌记”与“避讳字缺笔”的核心研究目的是: (gǔ jí bǎn běn xué jiā zōng hé yùn yòng “ pái jì” yǔ “ bì huì zì quē bǐ” de hé xīn yán jiū mù dì shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "古籍版本学家综合运用“牌记”与“避讳字缺笔”的核心研究目的是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在古籍版本学鉴定中,学者常说的‘宋版书牌记’与‘避讳字缺笔’具有怎样的断代价值? 女:牌记相当于古代刻书的版权页,往往明确记载了刊刻年月、书坊斋号或主持校勘的官署;而避讳缺笔则是工匠在雕刻当代帝王及先帝名讳时,依律省去末笔或改用同义字。将避讳字的世代下限与卷末牌记、刻工姓名相互参证,便能精确锁死古籍的初刻与递修年代。 问:古籍版本学家综合运用“牌记”与“避讳字缺笔”的核心研究目的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong giám định văn bản cổ tịch, 'bài ký bản Tống' và 'chữ tị húy khuyết bút' có giá trị đoán định niên đại như thế nào? Nữ: Bài ký ghi rõ thời gian, nơi khắc; còn chữ khuyết bút tránh tên húy hoàng đế giúp xác định giới hạn niên đại, đối chiếu hai yếu tố sẽ khóa chặt thời điểm khắc in.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 统计古代雕版工匠在刻书过程中因为粗心大意而写错笔画的总字数 (Thống kê, số liệu thống kê thời cổ đại, cổ xưa điêu khắc, chạm khắc bản, phiên bản Công việc, thợ ở khắc (15 phút) sách quá trình, tiến trình trong, ở giữa bởi vì sơ suất bất cẩn, cẩu thả lơ đễnh mà, nhưng viết sai, nhầm tổng, toàn bộ nét chữ Hán chữ, từ số, con số)
    • B. 证明宋代所有出版物均由皇帝本人亲自执刀雕刻而从不假手民间工匠 (Chứng minh, bằng chứng Tống (họ Tống thế hệ, thời đại tất cả, toàn bộ xuất bản sinh vật, vật bình đẳng, đồng đều do, bởi hoàng đế, vua bản thân tôi, đích thân tôi đích thân, tự mình con dao điêu khắc, chạm khắc mà, nhưng chưa từng, không bao giờ giả, không thật tay, bàn tay dân gian, trong nhân dân Công việc, thợ)
    • C. 将古籍中所有涉及历史人名的段落全部删除以缩减图书的印刷纸张成本 (Sẽ, sắp cổ, thời cổ xưa trong, ở giữa tất cả, toàn bộ liên quan tới, dính dáng tới lịch sử người đoạn văn, giai đoạn tạm ngưng người toàn bộ, tất cả xóa, xóa bỏ (tệp tin lấy, dùng giảm, trừ in ấn, ngành công nghiệp in sách báo, sách vở thư tịch giấy má các loại giá thành, chi phí sản xuất)
    • D. 通过比勘刊刻题记与帝王名讳避让下限,精准考订古籍的刻印与递修年代 (Thông qua, nhờ có so với khắc (15 phút) câu hỏi, đề bài ghi nhớ và, cùng với vua, quốc vương người tránh, né tránh để dưới tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác thi, kiểm tra thi cử đặt trước (vé, phòng cổ, thời cổ xưa khắc (15 phút) in ấn, in ra sửa chữa, tu sửa cùng/với đưa, trao thời đại, niên đại)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Trong văn bản học cổ tịch, 'Bài ký' (trang bản quyền ghi năm khắc, hiệu sách) kết hợp với 'Tị húy khuyết bút' (bỏ nét cuối tên húy hoàng đế) và tên thợ khắc giúp xác định chính xác niên đại khắc in và tu sửa ván in.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 1
问:高数值孔径极紫外光刻机(High-NA EUV)提升芯片制程分辨率的核心光学路径是:
wèn : gāo shù zhí kǒng jìng jí zǐ wài guāng kè jī (High-NA EUV) tí shēng xīn piàn zhì chéng fēn biàn lǜ de hé xīn guāng xué lù jìng shì :
Băng nghe câu 13:
A
在维持极紫外波长不变下增大物镜数值孔径,以单次曝光实现更小特征尺寸
B
将曝光光源直接更换为波长长达数米的普通民用无线电广播电磁波
C
完全取消光学反射镜组并改由工程师使用机械钢针在硅片上人工刻画
D
通过大幅降低物镜数值孔径来无限扩大晶圆表面的光斑模糊衍射面积
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在半导体光刻工艺向两纳米以下节点演进时,高数值孔径极紫外光刻机(High-NA EUV)解决了什么物理极限? (zài bàn dǎo tǐ guāng kè gōng yì xiàng liǎng nà mǐ yǐ xià jié diǎn yǎn jìn shí, gāo shù zhí kǒng jìng jí zǐ wài guāng kè jī jiě jué le shén me wù lǐ jí xiàn) — Khi công nghệ quang khắc bán dẫn tiến xuống dưới 2nm, máy quang khắc High-NA EUV giải quyết giới hạn vật lý nào?
    • Nữ (女): 根据瑞利判据,光刻最小分辨尺寸与曝光波长成正比,与物镜数值孔径成反比。在不改变13.5纳米极紫外光源波长的前提下,将数值孔径从0.33提升至0.55,并配合非对称变形反射光学系统,能够直接显著缩小晶圆上的成像特征尺寸,避免繁琐且良率受损的多重曝光工艺。 (gēn jù ruì lì pàn jù, guāng kè zuì xiǎo fēn biàn chǐ cùn yǔ bào guāng bō cháng chéng zhèng bǐ, yǔ wù jìng shù zhí kǒng jìng chéng fǎn bǐ. zài bù gǎi biàn nà mǐ jí zǐ wài guāng yuán bō cháng de qián tí xià, jiāng shù zhí kǒng jìng cóng tí shēng zhì bìng pèi hé fēi duì chèn biàn xíng fǎn shè guāng xué xì tǒng, néng gòu zhí jiē xiǎn zhù suō xiǎo jīng yuán shàng de chéng xiàng tè zhēng chǐ cùn, bì miǎn fán suǒ qiě liáng lǜ shòu sǔn de duō chóng bào guāng gōng yì) — Theo tiêu chuẩn Rayleigh, giữ nguyên bước sóng 13.5nm nhưng tăng khẩu độ số từ 0.33 lên 0.55 giúp thu nhỏ kích thước chi tiết trên wafer mà không cần phơi sáng đa lớp phức tạp.
    • Câu hỏi (问): 高数值孔径极紫外光刻机(High-NA EUV)提升芯片制程分辨率的核心光学路径是: (gāo shù zhí kǒng jìng jí zǐ wài guāng kè jī tí shēng xīn piàn zhì chéng fēn biàn lǜ de hé xīn guāng xué lù jìng shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "高数值孔径极紫外光刻机(High-NA EUV)提升芯片制程分辨率的核心光学路径是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在半导体光刻工艺向两纳米以下节点演进时,高数值孔径极紫外光刻机(High-NA EUV)解决了什么物理极限? 女:根据瑞利判据,光刻最小分辨尺寸与曝光波长成正比,与物镜数值孔径成反比。在不改变13.5纳米极紫外光源波长的前提下,将数值孔径从0.33提升至0.55,并配合非对称变形反射光学系统,能够直接显著缩小晶圆上的成像特征尺寸,避免繁琐且良率受损的多重曝光工艺。 问:高数值孔径极紫外光刻机(High-NA EUV)提升芯片制程分辨率的核心光学路径是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Khi công nghệ quang khắc bán dẫn tiến xuống dưới 2nm, máy quang khắc High-NA EUV giải quyết giới hạn vật lý nào? Nữ: Theo tiêu chuẩn Rayleigh, giữ nguyên bước sóng 13.5nm nhưng tăng khẩu độ số từ 0.33 lên 0.55 giúp thu nhỏ kích thước chi tiết trên wafer mà không cần phơi sáng đa lớp phức tạp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在维持极紫外波长不变下增大物镜数值孔径,以单次曝光实现更小特征尺寸 (Ở duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định cực kỳ, vô cùng màu tím, sắc tím bên ngoài dài, lâu dài không thay đổi, biến đổi dưới tăng to, mở rộng ra sinh vật, vật trị số đo đạc lỗ, lỗ khoan lấy, dùng đơn, lẻ lần phơi sáng (nhiếp ảnh) thực hiện, hiện thực hóa hơn nhỏ, bé đặc trưng, dấu hiệu đặc thù kích thước, cỡ)
    • B. 将曝光光源直接更换为波长长达数米的普通民用无线电广播电磁波 (Sẽ, sắp phơi sáng (nhiếp ảnh) ánh sáng, quang mùa xuân trực tiếp, thẳng thắn thay đổi, thay thế đổi mới vì, để dài, lâu dài dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt số, con số phổ thông, bình thường mét dân dụng, phục vụ dân sinh không, không có (vô) đường, tuyến điện, điện năng phát thanh, đài phát thanh điện, điện năng)
    • C. 完全取消光学反射镜组并改由工程师使用机械钢针在硅片上人工刻画 (Hoàn toàn, trọn vẹn hủy bỏ, bãi bỏ ánh sáng, quang học, học tập phản xạ (ánh sáng, âm thanh tổ, nhóm và, đồng thời sửa, sửa đổi do, bởi kỹ sư sử dụng, dùng cơ khí, máy móc thép, thép hợp kim kim loại thép cây kim, mũi tiêm ở silicon (nguyên tố 14, Si) mảnh, miếng trên nhân tạo, thủ công khắc (15 phút) vẽ)
    • D. 通过大幅降低物镜数值孔径来无限扩大晶圆表面的光斑模糊衍射面积 (Thông qua, nhờ có to, lớn bức, tấm (tranh hạ thấp, giảm thiểu sinh vật, vật trị số đo đạc lỗ, lỗ khoan đến, tới vô hạn, không có giới hạn mở rộng, khuếch đại tròn, hình tròn ánh sáng, quang bề mặt, bề ngoài mờ mịt, mơ hồ bắn (cung, súng) diện tích)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Theo tiêu chuẩn Rayleigh, độ phân giải quang khắc tỷ lệ thuận với bước sóng và tỷ lệ nghịch với khẩu độ số (NA). High-NA EUV giữ nguyên bước sóng 13.5nm nhưng tăng NA từ 0.33 lên 0.55 kèm hệ quang học biến형 bất đối xứng để in chi tiết nhỏ hơn bằng một lần phơi sáng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 1
问:特别提款权(SDR)至今未能成为真正意义上的超主权国际流通货币的根本原因在于:
wèn : tè bié tí kuǎn quán (SDR) zhì jīn wèi néng chéng wéi zhēn zhèng yì yì shàng de chāo zhǔ quán guó jì liú tōng huò bì de gēn běn yuán yīn zài yú :
Băng nghe câu 14:
A
特别提款权是由纯金铸造的沉重金属硬币,在跨国海运中运输成本过高
B
仅作为挂钩一篮子主权货币的官方储备记账凭证,无法直接用于私人微观贸易支付
C
国际货币基金组织已经立法严禁任何主权国家中央银行持有特别提款权
D
特别提款权的币值每分钟都会随太阳黑子活动而发生百分之百的随机归零
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 国际货币基金组织(IMF)创设的特别提款权(SDR),在属性上为何被称为‘记账单位’而非真正的主权超国家货币? (guó jì huò bì jī jīn zǔ zhī chuàng shè de tè bié tí kuǎn quán zài shǔ xìng shàng wèi hé bèi chēng wéi ‘ jì zhàng dān wèi’ ér fēi zhēn zhèng de zhǔ quán chāo guó jiā huò bì) — Tại sao Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của IMF lại được gọi là 'đơn vị ghi sổ' chứ chưa phải đồng tiền siêu quốc gia thực thụ?
    • Nữ (女): 因为特别提款权本身并不具备脱离主权信用背书的独立价值实体,也不能直接用于国际商品贸易的私人微观支付结算。它本质上是IMF根据一篮子五大核心主权货币加权定值的储备资产补充凭证,成员国只能在国际收支逆差时,通过IMF指定机制将其与可自由使用货币进行兑换。 (yīn wèi tè bié tí kuǎn quán běn shēn bìng bú jù bèi tuō lí zhǔ quán xìn yòng bèi shū de dú lì jià zhí shí tǐ, yě bù néng zhí jiē yòng yú guó jì shāng pǐn mào yì de sī rén wēi guān zhī fù jié suàn. tā běn zhì shàng shì gēn jù yì lán zi wǔ dà hé xīn zhǔ quán huò bì jiā quán dìng zhí de chǔ bèi zī chǎn bǔ chōng píng zhèng, chéng yuán guó zhǐ néng zài guó jì shōu zhī nì chā shí, tōng guò zhǐ dìng jī zhì jiāng qí yǔ kě zì yóu shǐ yòng huò bì jìn xíng duì huàn) — Vì SDR chỉ là chứng chỉ dự trữ định giá theo rổ tiền tệ chủ quyền, dùng để hoán đổi ngoại tệ giữa các nước thành viên chứ không dùng trực tiếp trong thanh toán thương mại tư nhân.
    • Câu hỏi (问): 特别提款权(SDR)至今未能成为真正意义上的超主权国际流通货币的根本原因在于: (tè bié tí kuǎn quán zhì jīn wèi néng chéng wèi zhēn zhèng yì yì shàng de chāo zhǔ quán guó jì liú tōng huò bì de gēn běn yuán yīn zài yú:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("特别提款权(SDR)至今未能成为真正意义上的超主权国际流通货币的根本原因在于:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:国际货币基金组织(IMF)创设的特别提款权(SDR),在属性上为何被称为‘记账单位’而非真正的主权超国家货币? 女:因为特别提款权本身并不具备脱离主权信用背书的独立价值实体,也不能直接用于国际商品贸易的私人微观支付结算。它本质上是IMF根据一篮子五大核心主权货币加权定值的储备资产补充凭证,成员国只能在国际收支逆差时,通过IMF指定机制将其与可自由使用货币进行兑换。 问:特别提款权(SDR)至今未能成为真正意义上的超主权国际流通货币的根本原因在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của IMF lại được gọi là 'đơn vị ghi sổ' chứ chưa phải đồng tiền siêu quốc gia thực thụ? Nữ: Vì SDR chỉ là chứng chỉ dự trữ định giá theo rổ tiền tệ chủ quyền, dùng để hoán đổi ngoại tệ giữa các nước thành viên chứ không dùng trực tiếp trong thanh toán thương mại tư nhân.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 特别提款权是由纯金铸造的沉重金属硬币,在跨国海运中运输成本过高 (Đặc biệt, vô cùng xách, nâng cao quyền, quyền hạn là, phải do, bởi thuần, thuần khiết vàng (kim loại) nặng nề, nặng trĩu đúc, đúc tạo nên (kim loại kim loại đồng xu, tiền xu kim loại ở bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước vận tải đường biển, vận tải biển hàng hải trong, ở giữa vận chuyển, chuyên chở giá thành, chi phí sản xuất đã từng cao)
    • B. 仅作为挂钩一篮子主权货币的官方储备记账凭证,无法直接用于私人微观贸易支付 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn với tư cách là, với vai trò là gắn liền với, liên kết móc nối với một cái giỏ cái, chiếc chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia chính thức, phía chính phủ tiền tệ, tiền dự trữ, tích trữ ghi chép sổ sách kế toán dựa vào, căn cứ vào giấy chứng nhận, bằng cấp không thể, không có cách nào trực tiếp, thẳng thắn dùng vào, ứng dụng trong riêng tư, cá nhân vi mô, thế giới vi mô hạ nguyên tử thương mại, mậu dịch thanh toán, chi trả (tiền tệ))
    • C. 国际货币基金组织已经立法严禁任何主权国家中央银行持有特别提款权 (Quốc tế tiền tệ, tiền quỹ, quỹ tài chính tổ chức, cơ quan đã đứng, đứng thẳng pháp luật, luật lệ nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định bất kỳ, bất cứ chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia đất nước Trung ương, cơ quan đầu não ngân hàng nắm giữ, sở hữu đặc biệt, vô cùng xách, nâng cao quyền, quyền hạn)
    • D. 特别提款权的币值每分钟都会随太阳黑子活动而发生百分之百的随机归零 (Đặc biệt, vô cùng xách, nâng cao sức mua đồng tiền quyền, quyền hạn mỗi phút đô thị lớn, thành phố trung tâm theo, tùy theo mặt trời màu đen cái, chiếc hoạt động, sự kiện mà, nhưng xảy ra, phát sinh trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) theo, tùy theo trăm (100) máy móc trở về, quay về không, số 0)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) chỉ là đơn vị hạch toán và tài sản dự trữ bổ sung định giá theo rổ 5 đồng tiền chủ quyền, chỉ dùng để hoán đổi giữa các ngân hàng trung ương/chính phủ chứ không thể dùng thanh toán thương mại tư nhân trực tiếp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 1
问:寒区高铁采用两相闭式热棒技术保障冻土路基稳定的核心热工学机理是:
wèn : hán qū gāo tiě cǎi yòng liǎng xiāng bì shì rè bàng jì shù bǎo zhàng dòng tǔ lù jī wěn dìng de hé xīn rè gōng xué jī lǐ shì :
Băng nghe câu 15:
A
在铁路路基下方铺设高功率电热丝,在冬季将所有冻土彻底加热融化为泥浆
B
依靠列车高速行驶产生的车轮摩擦热量将整条铁路沿线的冰雪全部蒸发
C
冬季单向导出地基热量而夏季截止导热,主动冷却地温以维持多年冻土不融化
D
将冻土层全部挖空至地下五百米深处并灌满液态水银以抵抗地表温度变化
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在寒区高速铁路路基工程中,工程师如何克服多年冻土层‘冬冻胀、夏融沉’的周期性热力失稳难题? (zài hán qū gāo sù tiě lù lù jī gōng chéng zhōng, gōng chéng shī rú hé kè fú duō nián dòng tǔ céng ‘ dōng dòng zhàng、 xià róng chén’ de zhōu qī xìng rè lì shī wěn nán tí) — Trong công trình nền đường sắt cao tốc vùng hàn đới, các kỹ sư khắc phục bài toán 'đông phồng băng, hè lún tan' của tầng đất đóng băng vĩnh cửu bằng cách nào?
    • Nữ (女): 不能单纯采用加厚混凝土的被动硬扛策略,而必须采取‘主动冷却路基、保护冻土上限’的热棒与抛石路基组合技术。无动力两相闭式热棒在冬季利用空气与土体温差,通过管内液氨蒸发冷凝循环单向抽吸地下热量排向大气,而在夏季自动停止导热,从而维持冻土常年处于坚硬冻结状态。 (bù néng dān chún cǎi yòng jiā hòu hùn níng tǔ de bèi dòng yìng káng cè lüè, ér bì xū cǎi qǔ ‘ zhǔ dòng lěng què lù jī、 bǎo hù dòng tǔ shàng xiàn’ de rè bàng yǔ pāo shí lù jī zǔ hé jì shù. wú dòng lì liǎng xiāng bì shì rè bàng zài dōng jì lì yòng kōng qì yǔ tǔ tǐ wēn chā, tōng guò guǎn nèi yè ān zhēng fā lěng níng xún huán dān xiàng chōu xī dì xià rè liàng pái xiàng dà qì, ér zài xià jì zì dòng tíng zhǐ dǎo rè, cóng ér wéi chí dòng tǔ cháng nián chǔ yú jiān yìng dòng jié zhuàng tài) — Dùng công nghệ ống nhiệt hai pha kết hợp đá đổ để chủ động làm mát nền đường vào mùa đông và ngắt truyền nhiệt vào mùa hè, giữ đất luôn đóng băng ổn định.
    • Câu hỏi (问): 寒区高铁采用两相闭式热棒技术保障冻土路基稳定的核心热工学机理是: (hán qū gāo tiě cǎi yòng liǎng xiāng bì shì rè bàng jì shù bǎo zhàng dòng tǔ lù jī wěn dìng de hé xīn rè gōng xué jī lǐ shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "寒区高铁采用两相闭式热棒技术保障冻土路基稳定的核心热工学机理是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在寒区高速铁路路基工程中,工程师如何克服多年冻土层‘冬冻胀、夏融沉’的周期性热力失稳难题? 女:不能单纯采用加厚混凝土的被动硬扛策略,而必须采取‘主动冷却路基、保护冻土上限’的热棒与抛石路基组合技术。无动力两相闭式热棒在冬季利用空气与土体温差,通过管内液氨蒸发冷凝循环单向抽吸地下热量排向大气,而在夏季自动停止导热,从而维持冻土常年处于坚硬冻结状态。 问:寒区高铁采用两相闭式热棒技术保障冻土路基稳定的核心热工学机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong công trình nền đường sắt cao tốc vùng hàn đới, các kỹ sư khắc phục bài toán 'đông phồng băng, hè lún tan' của tầng đất đóng băng vĩnh cửu bằng cách nào? Nữ: Dùng công nghệ ống nhiệt hai pha kết hợp đá đổ để chủ động làm mát nền đường vào mùa đông và ngắt truyền nhiệt vào mùa hè, giữ đất luôn đóng băng ổn định.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在铁路路基下方铺设高功率电热丝,在冬季将所有冻土彻底加热融化为泥浆 (Ở đường sắt, ngành đường sắt đường dưới phương, hướng trải ra, lát đường cao công suất (vật lý: W, kW) điện, điện năng nóng ở mùa đông, vụ mùa đông sẽ, sắp tất cả, toàn bộ đóng băng, lạnh cóng đất, bùn đất triệt để, hoàn toàn gia nhiệt, đun nóng tan chảy, tan ra (băng tuyết) vì, để bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní))
    • B. 依靠列车高速行驶产生的车轮摩擦热量将整条铁路沿线的冰雪全部蒸发 (Dựa vào, nương tựa vào đoàn tàu, tàu hỏa tốc độ cao, cao tốc chạy xe, vận hành di chuyển (tàu xe bánh xe, bánh xe chuyển động (nghĩa đen sinh ra, nảy sinh ma sát nhiệt lượng, lượng calo năng lượng sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn cái, con đường sắt, ngành đường sắt dọc theo, men theo băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh đường, tuyến toàn bộ, tất cả bốc hơi, bay hơi (nước)
    • C. 冬季单向导出地基热量而夏季截止导热,主动冷却地温以维持多年冻土不融化 (Mùa đông, vụ mùa đông đơn, lẻ người dẫn đường, hướng dẫn viên dẫn lối ra, xuất hiện móng nhà, nền móng công trình nhiệt lượng, lượng calo năng lượng mà, nhưng mùa hè, vụ mùa hè tính đến thời điểm, kết thúc vào lúc (dùng sau 到 chỉ đạo, hướng dẫn nóng chủ động, tự giác tích cực làm lạnh, làm nguội Ôn (họ Ôn lấy, dùng duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định nhiều năm, suốt nhiều năm đóng băng, lạnh cóng đất, bùn đất không tan chảy, tan ra (băng tuyết))
    • D. 将冻土层全部挖空至地下五百米深处并灌满液态水银以抵抗地表温度变化 (Sẽ, sắp đóng băng, lạnh cóng đất, bùn đất tầng (nhà), lớp (bề mặt) toàn bộ, tất cả đào, bới trống rỗng, bầu trời đến, tới dưới lòng đất, dưới đất số năm (5) trăm (100) mét nơi sâu thẳm, chốn sâu xa và, đồng thời rót đổ, bơm rót nạp đầy đầy, tràn đầy cách, thái độ nước bạc (kim loại) lấy, dùng chống cự, kháng cự đồng hồ nhiệt độ thay đổi, biến đổi)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Ống nhiệt hai pha khép kín không dùng điện (热棒) hoạt động như đi-ốt nhiệt một chiều: mùa đông hút nhiệt từ lòng đất thải ra không khí lạnh qua chu trình bay hơi-ngưng tụ amoniac lỏng, mùa hè tự ngắt truyền nhiệt, giữ tầng đất đóng băng vĩnh cửu luôn rắn chắc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 1
问:女学者指出法定数字货币坚持“双层运营架构”的核心金融考量是:
wèn : nǚ xué zhě zhǐ chū fǎ dìng shù zì huò bì jiān chí “ shuāng céng yùn yíng jià gòu ” de hé xīn jīn róng kǎo liáng shì :
Băng nghe câu 16:
A
中央银行的计算机服务器完全不具备存储超过十个公民账户数据的技术能力
B
双层架构旨在彻底取缔全国所有商业银行并由民间私人钱庄全权印制钞票
C
法律规定普通公民在日常生活中严禁使用任何形式的电子支付工具进行交易
D
避免央行直接吸储引发商业银行存款流失与金融脱媒,维护信贷创造体系稳定
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 陈所长您好,随着法定数字货币研发步入深水区,学界非常关注双层运营架构的设计初衷。为什么要坚持‘中央银行—商业银行’二元模式而非央行直接向公众开户? (chén suǒ cháng nín hǎo, suí zhāo fǎ dìng shù zì huò bì yán fā bù rù shēn shuǐ qū, xué jiè fēi cháng guān zhù shuāng céng yùn yíng jià gòu de shè jì chū zhōng. wèi shén me yào jiān chí ‘ zhōng yāng yín háng shāng yè yín háng’ èr yuán mó shì ér fēi yāng xíng zhí jiē xiàng gōng zhòng kāi hù) — Thưa Viện trưởng Trần, tại sao tiền kỹ thuật số pháp định lại kiên trì mô hình vận hành hai tầng 'Ngân hàng Trung ương - Ngân hàng Thương mại' thay vì mở tài khoản trực tiếp cho dân?
    • Nữ (女): 如果央行直接面向数亿公众提供零售账户服务,不仅会让央行背负沉重的合规反洗钱与客服运维包袱,更会引发严峻的‘金融脱媒’风险。公众在经济波动期会将商业银行存款瞬间转移至零风险的央行账户,掏空商业银行的信贷创造根基。 (rú guǒ yāng xíng zhí jiē miàn xiàng shù yì gōng zhòng tí gōng líng shòu zhàng hù fú wù, bù jǐn huì ràng yāng xíng bēi fù chén zhòng de hé guī fǎn xǐ qián yǔ kè fú yùn wéi bāo fú, gèng huì yǐn fā yán jùn de ‘ jīn róng tuō méi’ fēng xiǎn. gōng zhòng zài jīng jì bō dòng qī huì jiāng shāng yè yín háng cún kuǎn shùn jiān zhuǎn yí zhì líng fēng xiǎn de yāng xíng zhàng hù, tāo kōng shāng yè yín háng de xìn dài chuàng zào gēn jī) — Nếu NHTW mở tài khoản lẻ trực tiếp sẽ gây rủi ro phi trung gian tài chính, làm rút cạn tiền gửi và nền tảng tạo tín dụng của các ngân hàng thương mại.
    • Câu hỏi (问): 女学者指出法定数字货币坚持“双层运营架构”的核心金融考量是: (nǚ xué zhě zhǐ chū fǎ dìng shù zì huò bì jiān chí “ shuāng céng yùn yíng jià gòu” de hé xīn jīn róng kǎo liáng shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 经济 (jīng jì — kinh tế); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女学者指出法定数字货币坚持“双层运营架构”的核心金融考量是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:陈所长您好,随着法定数字货币研发步入深水区,学界非常关注双层运营架构的设计初衷。为什么要坚持‘中央银行—商业银行’二元模式而非央行直接向公众开户? 女:如果央行直接面向数亿公众提供零售账户服务,不仅会让央行背负沉重的合规反洗钱与客服运维包袱,更会引发严峻的‘金融脱媒’风险。公众在经济波动期会将商业银行存款瞬间转移至零风险的央行账户,掏空商业银行的信贷创造根基。 问:女学者指出法定数字货币坚持“双层运营架构”的核心金融考量是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thưa Viện trưởng Trần, tại sao tiền kỹ thuật số pháp định lại kiên trì mô hình vận hành hai tầng 'Ngân hàng Trung ương - Ngân hàng Thương mại' thay vì mở tài khoản trực tiếp cho dân? Nữ: Nếu NHTW mở tài khoản lẻ trực tiếp sẽ gây rủi ro phi trung gian tài chính, làm rút cạn tiền gửi và nền tảng tạo tín dụng của các ngân hàng thương mại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中央银行的计算机服务器完全不具备存储超过十个公民账户数据的技术能力 (Trung ương, cơ quan đầu não máy tính, máy vi tính điện tử ngân hàng máy chủ, máy chủ máy tính server hoàn toàn, trọn vẹn không sở hữu, có đầy đủ gửi (tiền), tiết kiệm vượt quá, vượt qua mười cái, con công dân tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số) kỹ thuật, công nghệ dữ liệu, số liệu năng lực, khả năng)
    • B. 双层架构旨在彻底取缔全国所有商业银行并由民间私人钱庄全权印制钞票 (Đôi, cặp tầng (nhà), lớp (bề mặt) chiếc, cái (máy bay ở triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ thương mại, thương nghiệp ngân hàng và, đồng thời do, bởi dân gian, trong nhân dân riêng tư, cá nhân tiền Trang (họ Trang toàn bộ, đầy đủ quyền, quyền hạn in ấn, in ra tiền giấy, tờ tiền bạc)
    • C. 法律规定普通公民在日常生活中严禁使用任何形式的电子支付工具进行交易 (Pháp luật, luật pháp quy định phổ thông, bình thường công dân ở thường ngày, hàng ngày cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ điện tử hình thức, thể thức thanh toán, chi trả (tiền tệ) công cụ, phương tiện tiến hành, thực hiện giao dịch, mua bán trao đổi)
    • D. 避免央行直接吸储引发商业银行存款流失与金融脱媒,维护信贷创造体系稳定 (Tránh, phòng tránh đi, làm trực tiếp, thẳng thắn hút, hít vào dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra thương mại, thương nghiệp ngân hàng tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng chảy, trôi chảy (dòng nước) cởi (quần áo, giày dép) cùng/với tài chính, thị trường tài chính bảo vệ, gìn giữ thư, lá thư sáng tạo, tạo nên hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh ổn định, vững vàng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nữ viện trưởng phân tích: Kiến trúc vận hành 2 tầng (Ngân hàng Trung ương - Ngân hàng Thương mại) giúp tránh hiện tượng 'phi trung gian tài chính' (金融脱媒) làm chảy máu tiền gửi khỏi hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 1
问:将零售型法定数字货币严格定位于“不计息M0”的主要制度目的是:
wèn : jiāng líng shòu xíng fǎ dìng shù zì huò bì yán gé dìng wèi yú “ bù jì xī M0” de zhǔ yào zhì dù mù dì shì :
Băng nghe câu 17:
A
维持其纯交易媒介属性,防止其与银行存款竞争而推高社会整体融资成本
B
通过向持币百姓征收每日百分之五十的惩罚性负利率来强行消灭家庭储蓄
C
证明数字货币在数学上完全无法计算任何与百分比相关的利息数值
D
确保只有跨国垄断财团才能垄断全国所有的无息贷款与货币发行特权
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在双层架构下,为何各国央行普遍将流通中的零售型数字货币设定为‘不计付利息’的M0定位? (zài shuāng céng jià gòu xià, wèi hé gè guó yāng xíng pǔ biàn jiāng liú tōng zhōng de líng shòu xíng shù zì huò bì shè dìng wèi ‘ bú jì fù lì xī’ de dìng wèi) — Trong kiến trúc hai tầng, tại sao NHTW lại định vị tiền số bán lẻ là M0 không trả lãi?
    • Nữ (女): 定位为流通中现金M0,是为了与商业银行的计息存款保持功能互补而非恶性竞争。一旦对数字货币计息,它就会从交易媒介异化为高安全性的价值储藏资产,直接抬高全社会商业银行的揽储资金成本,进而推升实体经济中小微企业的融资贷款利率。 (dìng wèi wèi liú tōng zhōng xiàn jīn shì wèi le yǔ shāng yè yín háng de jì xī cún kuǎn bǎo chí gōng néng hù bǔ ér fēi è xìng jìng zhēng. yí dàn duì shù zì huò bì jì xī, tā jiù huì cóng jiāo yì méi jiè yì huà wéi gāo ān quán xìng de jià zhí chǔ cáng zī chǎn, zhí jiē tái gāo quán shè huì shāng yè yín háng de lǎn chǔ zī jīn chéng běn, jìn ér tuī shēng shí tǐ jīng jì zhōng xiǎo wēi qǐ yè de róng zī dài kuǎn lì lǜ) — Để giữ tính chất phương tiện giao dịch bổ trợ cho tiền gửi có lãi của ngân hàng thương mại; nếu trả lãi sẽ đẩy chi phí huyền động vốn của ngân hàng và lãi suất vay của doanh nghiệp lên cao.
    • Câu hỏi (问): 将零售型法定数字货币严格定位于“不计息M0”的主要制度目的是: (jiāng líng shòu xíng fǎ dìng shù zì huò bì yán gé dìng wèi yú “ bú jì xī de zhǔ yào zhì dù mù dì shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "将零售型法定数字货币严格定位于“不计息M0”的主要制度目的是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在双层架构下,为何各国央行普遍将流通中的零售型数字货币设定为‘不计付利息’的M0定位? 女:定位为流通中现金M0,是为了与商业银行的计息存款保持功能互补而非恶性竞争。一旦对数字货币计息,它就会从交易媒介异化为高安全性的价值储藏资产,直接抬高全社会商业银行的揽储资金成本,进而推升实体经济中小微企业的融资贷款利率。 问:将零售型法定数字货币严格定位于“不计息M0”的主要制度目的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong kiến trúc hai tầng, tại sao NHTW lại định vị tiền số bán lẻ là M0 không trả lãi? Nữ: Để giữ tính chất phương tiện giao dịch bổ trợ cho tiền gửi có lãi của ngân hàng thương mại; nếu trả lãi sẽ đẩy chi phí huyền động vốn của ngân hàng và lãi suất vay của doanh nghiệp lên cao.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 维持其纯交易媒介属性,防止其与银行存款竞争而推高社会整体融资成本 (Duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định của nó, của họ thuần, thuần khiết giao dịch, mua bán trao đổi môi giới, vật trung gian thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) tính, tính chất (hậu tố) phòng ngừa, ngăn ngừa của nó, của họ tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng cùng/với ngân hàng cạnh tranh, thi đua mà, nhưng đẩy cao xã hội tổng thể, toàn thể tan chảy, cầu chì tài sản giá thành, chi phí sản xuất)
    • B. 通过向持币百姓征收每日百分之五十的惩罚性负利率来强行消灭家庭储蓄 (Thông qua, nhờ có hướng tới, về phía cầm, nắm giữ trăm (100) mang họ thu (thuế), trưng thu thu hồi đất theo pháp luật mỗi ngày trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) số năm (5) trừng phạt, xử phạt mười tính, tính chất (hậu tố) gánh vác lãi suất, lãi suất ngân hàng đến, tới mạnh mẽ, kiên cường đi, làm tiêu diệt, triệt tiêu gia đình tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm)
    • C. 证明数字货币在数学上完全无法计算任何与百分比相关的利息数值 (Chứng minh, bằng chứng con số, chữ số tiền tệ, tiền ở toán học, môn Toán trên hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào tính toán, suy tính bất kỳ, bất cứ liên quan, có quan hệ mật thiết cùng/với tỷ lệ phần trăm, phần trăm tiền lãi, lãi suất trị số đo đạc)
    • D. 确保只有跨国垄断财团才能垄断全国所有的无息贷款与货币发行特权 (Bảo đảm chắc chắn, bảo đảm an toàn tuyệt đối chỉ có (điều kiện duy nhất) bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường sự giàu có, của cải đoàn, khối tài năng, năng lực độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường toàn quốc, cả nước không, không có (vô) tất cả, toàn bộ khoản vay, tiền vay phát hành (sách báo, tiền tệ cùng/với tiền tệ, tiền đặc quyền ưu tiên)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Định vị CBDC bán lẻ ở mức M0 không trả lãi giúp giữ đúng chức năng phương tiện thanh toán, tránh cạnh tranh hút tiền gửi với ngân hàng thương mại và không làm tăng lãi suất vay của doanh nghiệp thực.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 1
问:关于法定数字货币“可控匿名”机制的运行逻辑,下列哪项表述最准确?
wèn : guān yú fǎ dìng shù zì huò bì “ kě kòng nì míng ” jī zhì de yùn xíng luó jí , xià liè nǎ xiàng biǎo shù zuì zhǔn què ?
Băng nghe câu 18:
A
将所有公民每一笔买菜购物的姓名与住址实时公布在互联网公共大屏上
B
小额日常支付屏蔽商户与第三方追踪,大额异常交易依法实施反洗钱穿透监管
C
允许跨国洗钱与网络赌博集团无限制使用数字货币转移百亿非法资金而不留痕迹
D
彻底禁止用户在没有法院院长当面签字批准的情况下购买任何日常食品
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 法定数字货币引入的‘可控匿名’原则,在保护公民隐私与打击金融犯罪之间是如何实现技术平衡的? (fǎ dìng shù zì huò bì yǐn rù de ‘ kě kòng nì míng’ yuán zé, zài bǎo hù gōng mín yǐn sī yǔ dǎ jī jīn róng fàn zuì zhī jiān shì rú hé shí xiàn jì shù píng héng de) — Nguyên tắc 'ẩn danh có kiểm soát' cân bằng giữa bảo vệ quyền riêng tư và chống tội phạm tài chính như thế nào?
    • Nữ (女): 我们采用的是‘小额匿名、大额依法可溯’的分级设计。在日常小额零售消费场景下,仅通过手机号即可开通匿名钱包,电信运营商与电商平台均无法解密获取用户的真实银行身份信息;唯有当交易金额突破反洗钱监测阈值或涉嫌电信诈骗司法协查时,央行才可通过加密令牌实施穿透式追踪。 (wǒ men cǎi yòng de shì ‘ xiǎo é nì míng、 dà é yī fǎ kě sù’ de fēn jí shè jì. zài rì cháng xiǎo é líng shòu xiāo fèi chǎng jǐng xià, jǐn tōng guò shǒu jī hào jí kě kāi tōng nì míng qián bāo, diàn xìn yùn yíng shāng yǔ diàn shāng píng tái jūn wú fǎ jiě mì huò qǔ yòng hù de zhēn shí yín háng shēn fèn xìn xī; wéi yǒu dāng jiāo yì jīn é tū pò fǎn xǐ qián jiān cè yù zhí huò shè xián diàn xìn zhà piàn sī fǎ xié chá shí, yāng xíng cái kě tōng guò jiā mì lìng pái shí shī chuān tòu shì zhuī zōng) — Thiết kế phân cấp 'nhỏ ẩn danh, lớn truy xuất theo luật': chi tiêu nhỏ hàng ngày được bảo mật thông tin cá nhân trước sàn thương mại, chỉ khi giao dịch bất thường hoặc phục vụ điều tra chống rửa tiền mới giải mã truy vết.
    • Câu hỏi (问): 关于法定数字货币“可控匿名”机制的运行逻辑,下列哪项表述最准确? (guān yú fǎ dìng shù zì huò bì “ kě kòng nì míng” jī zhì de yùn xíng luó jí, xià liè nǎ xiàng biǎo shù zuì zhǔn què)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于法定数字货币“可控匿名”机制的运行逻辑,下列哪项表述最准确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:法定数字货币引入的‘可控匿名’原则,在保护公民隐私与打击金融犯罪之间是如何实现技术平衡的? 女:我们采用的是‘小额匿名、大额依法可溯’的分级设计。在日常小额零售消费场景下,仅通过手机号即可开通匿名钱包,电信运营商与电商平台均无法解密获取用户的真实银行身份信息;唯有当交易金额突破反洗钱监测阈值或涉嫌电信诈骗司法协查时,央行才可通过加密令牌实施穿透式追踪。 问:关于法定数字货币“可控匿名”机制的运行逻辑,下列哪项表述最准确?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Nguyên tắc 'ẩn danh có kiểm soát' cân bằng giữa bảo vệ quyền riêng tư và chống tội phạm tài chính như thế nào? Nữ: Thiết kế phân cấp 'nhỏ ẩn danh, lớn truy xuất theo luật': chi tiêu nhỏ hàng ngày được bảo mật thông tin cá nhân trước sàn thương mại, chỉ khi giao dịch bất thường hoặc phục vụ điều tra chống rửa tiền mới giải mã truy vết.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将所有公民每一笔买菜购物的姓名与住址实时公布在互联网公共大屏上 (Sẽ, sắp tất cả, toàn bộ công dân mỗi một bút, cây bút đi chợ, mua rau củ thức ăn họ và tên, danh tính mua sắm và, cùng với ở, sống Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ công bố, công khai (kết quả ở mạng Internet, mạng internet toàn cầu công cộng, chung cho xã hội to, lớn màn hình gập, tấm chắn trên)
    • B. 小额日常支付屏蔽商户与第三方追踪,大额异常交易依法实施反洗钱穿透监管 (Nhỏ, bé thường ngày, hàng ngày thanh toán, chi trả (tiền tệ) màn hình gập, tấm chắn thương mại, buôn bán hộ, hộ gia đình và, cùng với thứ, số thứ tự (thứ nhất ba phương, hướng đuổi theo, theo đuổi (ước mơ to, lớn dị thường, khác thường giao dịch, mua bán trao đổi theo pháp luật, căn cứ theo luật thực thi, triển khai thực hiện (chính sách ngược, trái ngược rửa, giặt tiền xuyên thấu qua quản lý giám sát, giám sát điều hành kiểm soát)
    • C. 允许跨国洗钱与网络赌博集团无限制使用数字货币转移百亿非法资金而不留痕迹 (Cho phép, thừa nhận bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước rửa, giặt tiền đánh bạc, cờ bạc cùng/với mạng lưới, mạng internet tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp vô hạn, không có giới hạn sử dụng, dùng con số, chữ số tiền tệ, tiền chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) trăm (100) ức, một trăm triệu (100.000.000) phi pháp, bất hợp pháp nguồn vốn, tiền vốn mà, nhưng không ở lại dấu vết, vết tích)
    • D. 彻底禁止用户在没有法院院长当面签字批准的情况下购买任何日常食品 (Triệt để, hoàn toàn cấm, nghiêm cấm người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ ở không có tòa án viện trưởng, hiệu trưởng học viện trước mặt, trực tiếp gặp mặt ký tên, ký kết tình hình, hoàn cảnh phê chuẩn, chuẩn y dưới mua bất kỳ, bất cứ thường ngày, hàng ngày thực phẩm, đồ ăn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nguyên tắc 'Ẩn danh có kiểm soát' (可控匿名) thực hiện phân cấp: giao dịch nhỏ hàng ngày được ẩn danh trước các nền tảng thương mại, còn giao dịch lớn vượt ngưỡng hoặc có dấu hiệu tội phạm rửa tiền sẽ được truy vết theo pháp luật.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 1
问:在财政专项资金管理中嵌入数字货币“智能合约”带来的核心治道变革是:
wèn : zài cái zhèng zhuān xiàng zī jīn guǎn lǐ zhōng qiàn rù shù zì huò bì “ zhì néng hé yuē ” dài lái de hé xīn zhì dào biàn gé shì :
Băng nghe câu 19:
A
智能合约可以脱离人类法律自行编写国家宪法并随意罢免财政部官员
B
政府发放的补贴资金一旦进入数字钱包就会自动购买高风险境外股票
C
通过条件触发锁定资金用途与流向,杜绝截留挪用并实现精准财政滴灌
D
完全取消国家预算审批制度并允许任何公务员随意修改国库账户余额
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说法定数字货币支持加载‘智能合约’,这对政府财政补贴发放与宏观精准施策有何革新意义? (tīng shuō fǎ dìng shù zì huò bì zhī chí jiā zài ‘ zhì néng hé yuē’, zhè duì zhèng fǔ cái zhèng bǔ tiē fā fàng yǔ hóng guān jīng zhǔn shī cè yǒu hé gé xīn yì yì) — Tiền số pháp định hỗ trợ tích hợp 'hợp đồng thông minh', điều này có ý nghĩa cách mạng gì với việc发放 trợ cấp tài khóa?
    • Nữ (女): 传统财政专项补贴在层层拨付中极易发生跑冒滴漏、截留挪用或滞留沉淀。通过加载可编程智能合约,财政资金可以被设定为‘定向定时条件触发’——例如专项支农补贴只能在指定的农资商户购买化肥种子时方能解锁支付,逾期未用则自动原路退回国库,实现了财政滴灌的零损耗闭环。 (chuán tǒng cái zhèng zhuān xiàng bǔ tiē zài céng céng bō fù zhōng jí yì fā shēng pǎo mào dī lòu、 jié liú nuó yòng huò zhì liú chén diàn. tōng guò jiā zài kě biān chéng zhì néng hé yuē, cái zhèng zī jīn kě yǐ bèi shè dìng wèi ‘ dìng xiàng dìng shí tiáo jiàn chù fā’ lì rú zhuān xiàng zhī nóng bǔ tiē zhǐ néng zài zhǐ dìng de nóng zī shāng hù gòu mǎi huà féi zhǒng zi shí fāng néng jiě suǒ zhī fù, yú qī wèi yòng zé zì dòng yuán lù tuì huí guó kù, shí xiàn le cái zhèng dī guàn de líng sǔn hào bì huán) — Nhờ hợp đồng thông minh lập trình điều kiện kích hoạt theo mục đích và thời gian, tiền trợ cấp đi thẳng tới đúng nơi quy định, ngăn chặn thất thoát hay chiếm dụng vốn.
    • Câu hỏi (问): 在财政专项资金管理中嵌入数字货币“智能合约”带来的核心治道变革是: (zài cái zhèng zhuān xiàng zī jīn guǎn lǐ zhōng qiàn rù shù zì huò bì “ zhì néng hé yuē” dài lái de hé xīn zhì dào biàn gé shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在财政专项资金管理中嵌入数字货币“智能合约”带来的核心治道变革是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:听说法定数字货币支持加载‘智能合约’,这对政府财政补贴发放与宏观精准施策有何革新意义? 女:传统财政专项补贴在层层拨付中极易发生跑冒滴漏、截留挪用或滞留沉淀。通过加载可编程智能合约,财政资金可以被设定为‘定向定时条件触发’——例如专项支农补贴只能在指定的农资商户购买化肥种子时方能解锁支付,逾期未用则自动原路退回国库,实现了财政滴灌的零损耗闭环。 问:在财政专项资金管理中嵌入数字货币“智能合约”带来的核心治道变革是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tiền số pháp định hỗ trợ tích hợp 'hợp đồng thông minh', điều này có ý nghĩa cách mạng gì với việc发放 trợ cấp tài khóa? Nữ: Nhờ hợp đồng thông minh lập trình điều kiện kích hoạt theo mục đích và thời gian, tiền trợ cấp đi thẳng tới đúng nơi quy định, ngăn chặn thất thoát hay chiếm dụng vốn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 智能合约可以脱离人类法律自行编写国家宪法并随意罢免财政部官员 (Thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa hợp đồng, thỏa thuận giao kết có thể tách rời, thoát khỏi loài người, nhân loại pháp luật, luật pháp từ, kể từ đi, làm biên soạn, viết (sách đất nước hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia và, đồng thời tùy ý, tự tiện bãi miễn, bãi chức tài chính công, ngân sách nhà nước bộ (bộ ngành) quan chức, quan chức chính phủ nhà nước)
    • B. 政府发放的补贴资金一旦进入数字钱包就会自动购买高风险境外股票 (Chính phủ, chính quyền trợ cấp, phụ cấp phát cấp, chi trả nguồn vốn, tiền vốn một khi, một sớm một chiều tiến vào, bước vào (giai đoạn con số, chữ số ví tiền, bóp tiền thì, liền biết tự động, tự giác mua cao rủi ro, hiểm họa ngoài nước, ngoài lãnh thổ hải ngoại nước ngoài cổ phiếu, chứng khoán)
    • C. 通过条件触发锁定资金用途与流向,杜绝截留挪用并实现精准财政滴灌 (Thông qua, nhờ có điều kiện, tiêu chuẩn gửi, phát ra ổ khóa, khóa định, xác định nguồn vốn, tiền vốn công dụng, mục đích sử dụng và, cùng với chảy, trôi chảy (dòng nước) hướng tới, về phía chấm dứt, triệt tiêu cắt đứt, chặt ở lại dịch chuyển, xê dịch sử dụng và, đồng thời thực hiện, hiện thực hóa tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác tài chính công, ngân sách nhà nước giọt rót đổ, bơm rót nạp đầy)
    • D. 完全取消国家预算审批制度并允许任何公务员随意修改国库账户余额 (Hoàn toàn, trọn vẹn hủy bỏ, bãi bỏ đất nước ngân sách, dự toán ngân sách kiểm tra, điều tra lô, đợt chế độ, thể chế và, đồng thời cho phép, thừa nhận bất kỳ, bất cứ công chức, cán bộ công chức nhà nước tùy ý, tự tiện sửa đổi, chỉnh sửa quốc gia, đất nước kho, kho chứa tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hợp đồng thông minh (智能合约) tích hợp trên tiền số cho phép khóa mục đích và thời hạn sử dụng vốn ngân sách (chỉ giải ngân khi đúng đối tượng và mục đích như mua vật tư nông nghiệp), ngăn chặn triệt để thất thoát hay biển thủ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 1
问:法定数字货币在灾区断网极端环境下仍能维持支付不中断的技术支撑是:
wèn : fǎ dìng shù zì huò bì zài zāi qū duàn wǎng jí duān huán jìng xià réng néng wéi chí zhī fù bù zhōng duàn de jì shù zhī chēng shì :
Băng nghe câu 20:
A
依靠在灾区上空临时发射数万颗核动力通信卫星提供超高速无线网络
B
强制灾区百姓退回以物易物的原始社会并禁止使用任何货币符号
C
用户只需凭口头承诺在白纸上画一个圆圈即可代替真实的数字货币转账
D
依托硬件安全芯片与近场通信实现点对点双离线密码学签名交割
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在极端自然灾害导致通信基站断网断电的场景下,法定数字货币如何保障应急交易不中断? (zài jí duān zì rán zāi hài dǎo zhì tōng xìn jī zhàn duàn wǎng duàn diàn de chǎng jǐng xià, fǎ dìng shù zì huò bì rú hé bǎo zhàng yìng jí jiāo yì bù zhōng duàn) — Khi thiên tai làm mất điện và sập trạm thu phát sóng, tiền số pháp định đảm bảo giao dịch khẩn cấp không gián đoạn bằng cách nào?
    • Nữ (女): 这是数字货币硬件钱包极具突破性的‘双离线支付’功能。依托内置的高安全等级加密芯片与近场通信技术,收付双方即便在完全无移动网络信号、甚至手机关机的微电状态下,只需将两个硬件载体相互碰一碰,即可在芯片底层完成不可篡改的密码学签名与账本同步,待网络恢复后再与后台对账。 (zhè shì shù zì huò bì yìng jiàn qián bāo jí jù tū pò xìng de ‘ shuāng lí xiàn zhī fù’ gōng néng. yī tuō nèi zhì de gāo ān quán děng jí jiā mì xīn piàn yǔ jìn chǎng tōng xìn jì shù, shōu fù shuāng fāng jí biàn zài wán quán wú yí dòng wǎng luò xìn hào、 shèn zhì shǒu jī guān jī de wēi diàn zhuàng tài xià, zhī xū jiāng liǎng gè yìng jiàn zǎi tǐ xiāng hù pèng yi pèng, jí kě zài xīn piàn dǐ céng wán chéng bù kě cuàn gǎi de mì mǎ xué qiān míng yǔ zhàng běn tóng bù, dài wǎng luò huī fù hòu zài yǔ hòu tái duì zhàng) — Nhờ tính năng 'thanh toán ngoại tuyến kép' dựa trên chip bảo mật phần cứng và giao tiếp tầm gần NFC, hai thiết bị chạm nhau là hoàn tất ký số chuyển tiền.
    • Câu hỏi (问): 法定数字货币在灾区断网极端环境下仍能维持支付不中断的技术支撑是: (fǎ dìng shù zì huò bì zài zāi qū duàn wǎng jí duān huán jìng xià réng néng wéi chí zhī fù bù zhōng duàn de jì shù zhī chēng shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "法定数字货币在灾区断网极端环境下仍能维持支付不中断的技术支撑是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在极端自然灾害导致通信基站断网断电的场景下,法定数字货币如何保障应急交易不中断? 女:这是数字货币硬件钱包极具突破性的‘双离线支付’功能。依托内置的高安全等级加密芯片与近场通信技术,收付双方即便在完全无移动网络信号、甚至手机关机的微电状态下,只需将两个硬件载体相互碰一碰,即可在芯片底层完成不可篡改的密码学签名与账本同步,待网络恢复后再与后台对账。 问:法定数字货币在灾区断网极端环境下仍能维持支付不中断的技术支撑是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Khi thiên tai làm mất điện và sập trạm thu phát sóng, tiền số pháp định đảm bảo giao dịch khẩn cấp không gián đoạn bằng cách nào? Nữ: Nhờ tính năng 'thanh toán ngoại tuyến kép' dựa trên chip bảo mật phần cứng và giao tiếp tầm gần NFC, hai thiết bị chạm nhau là hoàn tất ký số chuyển tiền.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 依靠在灾区上空临时发射数万颗核动力通信卫星提供超高速无线网络 (Dựa vào, nương tựa vào ở vùng thiên tai, vùng bị thảm họa tàn phá trên trống rỗng, bầu trời tạm thời, lâm thời phóng, bắn ra số, con số vạn, mười nghìn (10.000) hạt, viên hạt nhân, nguyên tử hạt nhân động lực, nguồn động năng thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị cung cấp, mang lại siêu, vượt bậc tốc độ cao, cao tốc không, không có (vô) đường, tuyến mạng lưới, mạng internet)
    • B. 强制灾区百姓退回以物易物的原始社会并禁止使用任何货币符号 (Cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật vùng thiên tai, vùng bị thảm họa tàn phá trăm (100) mang họ lùi, rút lui trở về, quay về lấy, dùng sinh vật, vật nguyên thủy, ban sơ ban đầu sinh vật, vật xã hội và, đồng thời cấm, nghiêm cấm sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ tiền tệ, tiền ký hiệu, biểu tượng)
    • C. 用户只需凭口头承诺在白纸上画一个圆圈即可代替真实的数字货币转账 (Người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu dựa vào, căn cứ vào bằng lời nói, truyền miệng cam kết, hứa hẹn ở tờ giấy trắng trên vẽ một cái tròn, hình tròn vòng tròn, khoanh tròn là được, là có thể xong ngay thay thế, thay cho con số, chữ số chân thực, có thật tiền tệ, tiền chuyển khoản ngân hàng)
    • D. 依托硬件安全芯片与近场通信实现点对点双离线密码学签名交割 (Dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử) an toàn, bình an con chip vi xử lý, IC và, cùng với gần buổi, trận thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông thực hiện, hiện thực hóa giờ (đơn vị thời gian) đối với giờ (đơn vị thời gian) đôi, cặp cách (khoảng cách) đường, tuyến mật khẩu, mật mã học, học tập ký tên, chữ ký (chữ ký tay) giao nộp, kết bạn cắt, gặt (lúa))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tính năng 'Thanh toán ngoại tuyến kép' (双离线支付) dựa trên chip bảo mật phần cứng và NFC cho phép hai thiết bị chạm vào nhau để ký xác thực mật mã hoàn tất giao dịch ngay cả khi mất sóng viễn thông.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 1
问:林教授指出传统CRISPR-Cas9技术在临床精准治疗中面临的主要安全瓶颈是:
wèn : lín jiào shòu zhǐ chū chuán tǒng CRISPR-Cas9 jì shù zài lín chuáng jīng zhǔn zhì liáo zhōng miàn lín de zhǔ yào ān quán píng jǐng shì :
Băng nghe câu 21:
A
切断DNA双链易引发非预期的随机碱基插入缺失与染色体大片段重排风险
B
Cas9蛋白一旦进入人体细胞就会立即将所有的细胞核彻底溶解为水蒸气
C
传统基因编辑工具完全无法识别人类基因组中的任何腺嘌呤或鸟嘌呤
D
该技术会导致患者在手术后一分钟内长出原本属于爬行动物的角质鳞片
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 林教授您好,第一代CRISPR-Cas9基因编辑技术虽然获诺奖肯定,但为何在治疗单碱基点突变遗传病时存在安全隐患? (lín jiào shòu nín hǎo, dì yī dài jī yīn biān jí jì shù suī rán huò nuò jiǎng kěn dìng, dàn wèi hé zài zhì liáo dān jiǎn jī diǎn tū biàn yí chuán bìng shí cún zài ān quán yǐn huàn) — Thưa GS Lâm, tại sao công nghệ CRISPR-Cas9 thế hệ đầu lại tiềm ẩn rủi ro khi điều trị bệnh di truyền đột biến điểm đơn bazơ?
    • Nữ (女): 传统Cas9核酸酶被称为‘基因剪刀’,其机制是完全切断DNA双链制造双链断裂,再依赖细胞自身的非同源末端连接修复。但这种粗暴的双链断裂极易诱发不可控的碱基随机插入、缺失乃至染色体大片段易位,给临床转化带来严重的基因组不稳定性风险。 (chuán tǒng hé suān méi bèi chēng wéi ‘ jī yīn jiǎn dāo’, qí jī zhì shì wán quán qiē duàn shuāng liàn zhì zào shuāng liàn duàn liè, zài yī lài xì bāo zì shēn de fēi tóng yuán mò duān lián jiē xiū fù. dàn zhè zhǒng cū bào de shuāng liàn duàn liè jí yì yòu fā bù kě kòng de jiǎn jī suí jī chā rù、 quē shī nǎi zhì rǎn sè tǐ dà piàn duàn yì wèi, gěi lín chuáng zhuǎn huà dài lái yán zhòng de jī yīn zǔ bù wěn dìng xìng fēng xiǎn) — Vì Cas9 cắt đứt chuỗi xoắn kép DNA, quá trình tự sửa chữa của tế bào dễ gây chèn, mất bazơ ngẫu nhiên hoặc chuyển vị đoạn lớn nhiễm sắc thể.
    • Câu hỏi (问): 林教授指出传统CRISPR-Cas9技术在临床精准治疗中面临的主要安全瓶颈是: (lín jiào shòu zhǐ chū chuán tǒng jì shù zài lín chuáng jīng zhǔn zhì liáo zhōng miàn lín de zhǔ yào ān quán píng jǐng shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "林教授指出传统CRISPR-Cas9技术在临床精准治疗中面临的主要安全瓶颈是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:林教授您好,第一代CRISPR-Cas9基因编辑技术虽然获诺奖肯定,但为何在治疗单碱基点突变遗传病时存在安全隐患? 女:传统Cas9核酸酶被称为‘基因剪刀’,其机制是完全切断DNA双链制造双链断裂,再依赖细胞自身的非同源末端连接修复。但这种粗暴的双链断裂极易诱发不可控的碱基随机插入、缺失乃至染色体大片段易位,给临床转化带来严重的基因组不稳定性风险。 问:林教授指出传统CRISPR-Cas9技术在临床精准治疗中面临的主要安全瓶颈是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thưa GS Lâm, tại sao công nghệ CRISPR-Cas9 thế hệ đầu lại tiềm ẩn rủi ro khi điều trị bệnh di truyền đột biến điểm đơn bazơ? Nữ: Vì Cas9 cắt đứt chuỗi xoắn kép DNA, quá trình tự sửa chữa của tế bào dễ gây chèn, mất bazơ ngẫu nhiên hoặc chuyển vị đoạn lớn nhiễm sắc thể.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 切断DNA双链易引发非预期的随机碱基插入缺失与染色体大片段重排风险 (Cắt, thái đứt, gãy đôi, cặp dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra phi, không phải theo, tùy theo dự kiến, kỳ vọng mong đợi máy móc cắm, lồng vào vào, bước vào thiếu, khuyết và, cùng với nhuộm màu vải sợi bom tấn điện ảnh (phim bom tấn) đoạn nặng, quan trọng xếp hàng rủi ro, hiểm họa)
    • B. Cas9蛋白一旦进入人体细胞就会立即将所有的细胞核彻底溶解为水蒸气 (Trứng (gia cầm), quả trứng trắng một khi, một sớm một chiều tiến vào, bước vào (giai đoạn người tế bào (sinh học) thì, liền biết ngay lập tức, tức khắc sẽ, sắp tế bào (sinh học) tất cả, toàn bộ hạt nhân, nguyên tử hạt nhân triệt để, hoàn toàn hòa tan, tan biến (trong dung môi hóa học) vì, để nước hấp, đồ xôi khí, không khí)
    • C. 传统基因编辑工具完全无法识别人类基因组中的任何腺嘌呤或鸟嘌呤 (Truyền thống gen, bộ gen di truyền biên tập, người biên tập công cụ, phương tiện hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt loài người, nhân loại gen, bộ gen di truyền tổ, nhóm bất kỳ, bất cứ trong, ở giữa purin hoặc, hay là con chim, loài chim purin)
    • D. 该技术会导致患者在手术后一分钟内长出原本属于爬行动物的角质鳞片 (Nên, cần phải kỹ thuật, công nghệ biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bệnh nhân, người bệnh ở phẫu thuật, ca mổ sau một phút bên trong, nội bộ dài, lâu dài ra, xuất hiện vốn dĩ ban đầu thuộc về, nằm trong leo, trèo (núi) hành động, hoạt động góc, sừng sinh vật, vật mảnh, miếng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: GS Lâm chỉ rõ: CRISPR-Cas9 thế hệ đầu cắt đứt cả hai mạch đôi DNA (双链断裂 - DSB), khi tế bào tự sửa chữa dễ phát sinh chèn/mất bazơ ngẫu nhiên (Indels) hoặc chuyển đoạn nhiễm sắc thể nguy hiểm.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 1
问:新一代单碱基编辑与先导编辑技术相比第一代工具最根本的机理突破是:
wèn : xīn yí dài dān jiǎn jī biān jí yǔ xiān dǎo biān jí jì shù xiāng bǐ dì yí dài gōng jù zuì gēn běn de jī lǐ tū pò shì :
Băng nghe câu 22:
A
需要用高能伽马射线将整条染色体彻底击碎后再用人工胶水重新粘合
B
无需切断DNA双链,通过融合脱氨酶或逆转录酶实现定点单碱基与小片段精准修正
C
完全抛弃了向导RNA定位机制,任由酶分子在细胞核内随机修改所有基因
D
只能对植物叶绿体基因进行编辑而完全无法进入哺乳动物的体细胞内部
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 为了规避双链断裂风险,新一代‘单碱基编辑器’(Base Editor)与‘先导编辑器’(Prime Editor)在机理上有何突破? (wèi le guī bì shuāng liàn duàn liè fēng xiǎn, xīn yí dài ‘ dān jiǎn jī biān jí qì’ yǔ ‘ xiān dǎo biān jí qì’ zài jī lǐ shàng yǒu hé tū pò) — Để tránh rủi ro đứt gãy chuỗi kép, bộ chỉnh sửa đơn bazơ (Base Editor) và chỉnh sửa dẫn đường (Prime Editor) có đột phá gì?
    • Nữ (女): 单碱基编辑器将催化活性受损的Cas9切口酶与脱氨酶融合,在不切开DNA双链的前提下,像用铅笔橡皮擦改错字一样,直接将特定的胞嘧啶化学转化为胸腺嘧啶;而先导编辑器更进一步融合了逆转录酶,能以向导RNA为模板直接精准写入任意单碱基替换或小片段修正。 (dān jiǎn jī biān jí qì jiāng cuī huà huó xìng shòu sǔn de qiē kǒu méi yǔ tuō ān méi róng hé, zài bú qiè kāi shuāng liàn de qián tí xià, xiàng yòng qiān bǐ xiàng pí cā gǎi cuò zì yí yàng, zhí jiē jiāng tè dìng de bāo mì dìng huà xué zhuǎn huà wéi xiōng xiàn mì dìng; ér xiān dǎo biān jí qì gèng jìn yí bù róng hé le nì zhuǎn lù méi, néng yǐ xiàng dǎo wèi mú bǎn zhí jiē jīng zhǔn xiě rù rèn yì dān jiǎn jī tì huàn huò xiǎo piàn duàn xiū zhèng) — Chúng không cắt đứt hai mạch DNA mà kết hợp enzyme khử amin hoặc sao chép ngược để sửa trực tiếp bazơ lỗi một cách chính xác.
    • Câu hỏi (问): 新一代单碱基编辑与先导编辑技术相比第一代工具最根本的机理突破是: (xīn yí dài dān jiǎn jī biān jí yǔ xiān dǎo biān jí jì shù xiāng bǐ dì yī dài gōng jù zuì gēn běn de jī lǐ tū pò shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "新一代单碱基编辑与先导编辑技术相比第一代工具最根本的机理突破是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:为了规避双链断裂风险,新一代‘单碱基编辑器’(Base Editor)与‘先导编辑器’(Prime Editor)在机理上有何突破? 女:单碱基编辑器将催化活性受损的Cas9切口酶与脱氨酶融合,在不切开DNA双链的前提下,像用铅笔橡皮擦改错字一样,直接将特定的胞嘧啶化学转化为胸腺嘧啶;而先导编辑器更进一步融合了逆转录酶,能以向导RNA为模板直接精准写入任意单碱基替换或小片段修正。 问:新一代单碱基编辑与先导编辑技术相比第一代工具最根本的机理突破是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Để tránh rủi ro đứt gãy chuỗi kép, bộ chỉnh sửa đơn bazơ (Base Editor) và chỉnh sửa dẫn đường (Prime Editor) có đột phá gì? Nữ: Chúng không cắt đứt hai mạch DNA mà kết hợp enzyme khử amin hoặc sao chép ngược để sửa trực tiếp bazơ lỗi một cách chính xác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要用高能伽马射线将整条染色体彻底击碎后再用人工胶水重新粘合 (Cần, đòi hỏi sử dụng cao có thể con ngựa bắn (cung, súng) đường, tuyến sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn cái, con nhuộm màu vải sợi triệt để, hoàn toàn vỡ vụn, nát vụn sau lại, nữa sử dụng nhân tạo, thủ công keo dán, hồ dán làm lại từ đầu, bắt đầu lại hợp, kết hợp)
    • B. 无需切断DNA双链,通过融合脱氨酶或逆转录酶实现定点单碱基与小片段精准修正 (Không, không có (vô) cần, nhu cầu cắt, thái đứt, gãy đôi, cặp thông qua, nhờ có dung hợp, kết hợp hòa quyện cởi (quần áo, giày dép) amoniac hoặc, hay là chuyển hướng, thay đổi ghi chép, ghi âm thực hiện, hiện thực hóa định, xác định giờ (đơn vị thời gian) đơn, lẻ và, cùng với nhỏ, bé mảnh, miếng đoạn tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác sửa chữa, tu sửa đúng, thẳng)
    • C. 完全抛弃了向导RNA定位机制,任由酶分子在细胞核内随机修改所有基因 (Hoàn toàn, trọn vẹn từ bỏ, vứt bỏ rồi người dẫn đường, hướng dẫn viên dẫn lối định vị, xác định vị trí cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống đảm nhiệm, bổ nhiệm do, bởi chia, tách cái, chiếc ở tế bào (sinh học) hạt nhân, nguyên tử hạt nhân bên trong, nội bộ theo, tùy theo máy móc sửa đổi, chỉnh sửa tất cả, toàn bộ gen, bộ gen di truyền)
    • D. 只能对植物叶绿体基因进行编辑而完全无法进入哺乳动物的体细胞内部 (Chỉ có thể, chỉ đành đối với thực vật, cây cỏ Diệp (họ Diệp màu xanh lá cây gen, bộ gen di truyền tiến hành, thực hiện biên tập, người biên tập mà, nhưng hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào tiến vào, bước vào (giai đoạn cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật tế bào (sinh học) bên trong, nội bộ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đột phá của Base Editor và Prime Editor là không cắt đứt chuỗi kép DNA, mà dung hợp nickase Cas9 với deaminase hoặc reverse transcriptase để sửa trực tiếp từng bazơ hoặc đoạn ngắn như bút chì và tẩy.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 1
问:表观遗传编辑技术在临床安全性上具备独特优势的核心原因在于:
wèn : biǎo guān yí chuán biān jí jì shù zài lín chuáng ān quán xìng shàng jù bèi dú tè yōu shì de hé xīn yuán yīn zài yú :
Băng nghe câu 23:
A
能够将患者体内的所有DNA分子永久替换为人工合成的纳米金属导线
B
一旦完成编辑就会将目标基因从染色体上彻底物理销毁且永远无法恢复
C
在不改变底层DNA序列的前提下,通过可逆修饰启动子化学标签来调控基因表达开关
D
治疗过程完全不需要向体内递送任何生物大分子,仅靠播放音乐即可生效
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 除了直接修改DNA序列,近年兴起的‘表观遗传编辑’(Epigenome Editing)为何备受神经与代谢疾病学者青睐? (chú le zhí jiē xiū gǎi xù liè, jìn nián xīng qǐ de ‘ biǎo guān yí chuán biān jí’ wèi hé bèi shòu shén jīng yǔ dài xiè jí bìng xué zhě qīng lài) — Ngoài việc sửa trực tiếp chuỗi DNA, tại sao 'chỉnh sửa biểu sinh' lại được giới nghiên cứu bệnh thần kinh và chuyển hóa ưa chuộng?
    • Nữ (女): 因为表观遗传编辑使用的是完全丧失剪切活性的dCas9蛋白,它仅作为精准导航定位器,携带甲基转移酶或去甲基化酶到达目标基因启动子区域,通过添加或擦除化学修饰标签来‘开启’或‘沉默’基因表达。由于它丝毫不改变底层DNA碱基序列,这种调控具有极高的可逆性与安全性。 (yīn wèi biǎo guān yí chuán biān jí shǐ yòng de shì wán quán sàng shī jiǎn qiè huó xìng de dàn bái, tā jǐn zuò wéi jīng zhǔn dǎo háng dìng wèi qì, xié dài jiǎ jī zhuǎn yí méi huò qù jiǎ jī huà méi dào dá mù biāo jī yīn qǐ dòng zǐ qū yù, tōng guò tiān jiā huò cā chú huà xué xiū shì biāo qiān lái ‘ kāi qǐ’ huò ‘ chén mò’ jī yīn biǎo dá. yóu yú tā sī háo bù gǎi biàn dǐ céng jiǎn jī xù liè, zhè zhǒng tiáo kòng jù yǒu jí gāo de kě nì xìng yǔ ān quán xìng) — Vì nó dùng dCas9 không cắt DNA, chỉ gắn hoặc xóa nhãn hóa học ở vùng promoter để bật/tắt gen mà không đổi chuỗi DNA nền, rất an toàn và có thể đảo ngược.
    • Câu hỏi (问): 表观遗传编辑技术在临床安全性上具备独特优势的核心原因在于: (biǎo guān yí chuán biān jí jì shù zài lín chuáng ān quán xìng shàng jù bèi dú tè yōu shì de hé xīn yuán yīn zài yú:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("表观遗传编辑技术在临床安全性上具备独特优势的核心原因在于:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:除了直接修改DNA序列,近年兴起的‘表观遗传编辑’(Epigenome Editing)为何备受神经与代谢疾病学者青睐? 女:因为表观遗传编辑使用的是完全丧失剪切活性的dCas9蛋白,它仅作为精准导航定位器,携带甲基转移酶或去甲基化酶到达目标基因启动子区域,通过添加或擦除化学修饰标签来‘开启’或‘沉默’基因表达。由于它丝毫不改变底层DNA碱基序列,这种调控具有极高的可逆性与安全性。 问:表观遗传编辑技术在临床安全性上具备独特优势的核心原因在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Ngoài việc sửa trực tiếp chuỗi DNA, tại sao 'chỉnh sửa biểu sinh' lại được giới nghiên cứu bệnh thần kinh và chuyển hóa ưa chuộng? Nữ: Vì nó dùng dCas9 không cắt DNA, chỉ gắn hoặc xóa nhãn hóa học ở vùng promoter để bật/tắt gen mà không đổi chuỗi DNA nền, rất an toàn và có thể đảo ngược.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 能够将患者体内的所有DNA分子永久替换为人工合成的纳米金属导线 (Có thể, có khả năng làm được sẽ, sắp bệnh nhân, người bệnh tất cả, toàn bộ bên trong, nội bộ chia, tách cái, chiếc lâu, lâu dài (thời gian) thay, thay cho đổi, thay đổi vì, để nhân tạo, thủ công tổng hợp, hợp thành (hóa học mét kim loại chỉ đạo, hướng dẫn đường, tuyến)
    • B. 一旦完成编辑就会将目标基因从染色体上彻底物理销毁且永远无法恢复 (Một khi, một sớm một chiều hoàn thành, làm xong biên tập, người biên tập thì, liền biết sẽ, sắp mục tiêu, đích đến gen, bộ gen di truyền từ nhuộm màu vải sợi trên triệt để, hoàn toàn vật lý, môn Vật lý tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả mãi mãi, vĩnh viễn không thể, không có cách nào khôi phục, phục hồi)
    • C. 在不改变底层DNA序列的前提下,通过可逆修饰启动子化学标签来调控基因表达开关 (Ở không thay đổi, biến đổi tầng đáy, lớp dưới cùng tiền đề, điều kiện tiên quyết sắp xếp, liệt kê dưới thông qua, nhờ có có thể sửa chữa, tu sửa khởi động, kích hoạt cái, chiếc hóa học nhãn mác, tem nhãn đến, tới điều phối kiểm soát, điều tiết kiểm soát (vĩ mô gen, bộ gen di truyền biểu đạt, bày tỏ công tắc, nút đóng mở)
    • D. 治疗过程完全不需要向体内递送任何生物大分子,仅靠播放音乐即可生效 (Điều trị, chữa trị quá trình, tiến trình hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi hướng tới, về phía bên trong, nội bộ đưa, trao tặng, tiễn bất kỳ, bất cứ sinh vật, công nghệ sinh học to, lớn chia, tách cái, chiếc chỉ, chỉ có vỏn vẹn dựa vào, tựa vào phát sóng, phát video âm nhạc là được, là có thể xong ngay có hiệu lực, chính thức đi vào thi hành)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chỉnh sửa biểu sinh (Epigenome Editing) dùng dCas9 không có hoạt tính cắt, chỉ gắn/xóa nhãn metyl hóa tại vùng khởi động (promoter) để bật/tắt biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA gốc, nên an toàn và có tính khả nghịch.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 1
问:限制腺相关病毒(AAV)载体在递送大型基因编辑器时应用的突出短板是:
wèn : xiàn zhì xiàn xiāng guān bìng dú (AAV) zài tǐ zài dì sòng dà xíng jī yīn biān jí qì shí yìng yòng de tū chū duǎn bǎn shì :
Băng nghe câu 24:
A
腺相关病毒在进入人体血液后会立即繁殖并导致患者感染致命的埃博拉出血热
B
脂质纳米颗粒的体积比整个人体肝脏还要庞大,根本无法通过静脉注射进入体内
C
病毒载体只能在零下两百度的液氮环境中存活,接触人体体温即刻完全失效
D
病毒包装容量受限难以容纳大分子工具,且长期持续表达易增加脱靶与免疫风险
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 无论编辑器多么精密,如何将这些庞大的蛋白质机器安全递送到患者体内的靶器官,目前面临怎样的工程挑战? (wú lùn biān jí qì duō me jīng mì, rú hé jiāng zhè xiē páng dà de dàn bái zhì jī qì ān quán dì sòng dào huàn zhě tǐ nèi de bǎ qì guān, mù qián miàn lín zěn yàng de gōng chéng tiǎo zhàn) — Dù bộ chỉnh sửa tinh vi đến đâu, việc đưa cỗ máy protein khổng lồ này tới đúng cơ quan đích trong cơ thể gặp thách thức gì?
    • Nữ (女): 递送载体确实是最大的产业化咽喉。传统的腺相关病毒(AAV)载体虽然递送效率高,但其衣壳蛋白空间容量极小,装不下体积庞大的先导编辑器,且病毒DNA长期驻留会持续表达外源酶,增加脱靶与免疫原性风险;因此我们正转向研发靶向性脂质纳米颗粒(LNP)来瞬时递送mRNA。 (dì sòng zǎi tǐ què shí shì zuì dà de chǎn yè huà yān hóu. chuán tǒng de xiàn xiāng guān bìng dú zǎi tǐ suī rán dì sòng xiào lǜ gāo, dàn qí yī ké dàn bái kōng jiān róng liàng jí xiǎo, zhuāng bú xià tǐ jī páng dà de xiān dǎo biān jí qì, qiě bìng dú cháng qī zhù liú huì chí xù biǎo dá wài yuán méi, zēng jiā tuō bǎ yǔ miǎn yì yuán xìng fēng xiǎn; yīn cǐ wǒ men zhèng zhuǎn xiàng yán fā bǎ xiàng xìng zhī zhì nà mǐ kē lì lái shùn shí dì sòng) — Vector virus AAV truyền thống có dung lượng vỏ quá nhỏ không chứa vừa bộ chỉnh sửa lớn và biểu hiện kéo dài gây nguy cơ lệch đích, nên giới khoa học đang chuyển sang hạt nano lipid (LNP) truyền mRNA tức thời.
    • Câu hỏi (问): 限制腺相关病毒(AAV)载体在递送大型基因编辑器时应用的突出短板是: (xiàn zhì xiàn xiāng guān bìng dú zǎi tǐ zài dì sòng dà xíng jī yīn biān jí qì shí yìng yòng de tū chū duǎn bǎn shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "限制腺相关病毒(AAV)载体在递送大型基因编辑器时应用的突出短板是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:无论编辑器多么精密,如何将这些庞大的蛋白质机器安全递送到患者体内的靶器官,目前面临怎样的工程挑战? 女:递送载体确实是最大的产业化咽喉。传统的腺相关病毒(AAV)载体虽然递送效率高,但其衣壳蛋白空间容量极小,装不下体积庞大的先导编辑器,且病毒DNA长期驻留会持续表达外源酶,增加脱靶与免疫原性风险;因此我们正转向研发靶向性脂质纳米颗粒(LNP)来瞬时递送mRNA。 问:限制腺相关病毒(AAV)载体在递送大型基因编辑器时应用的突出短板是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Dù bộ chỉnh sửa tinh vi đến đâu, việc đưa cỗ máy protein khổng lồ này tới đúng cơ quan đích trong cơ thể gặp thách thức gì? Nữ: Vector virus AAV truyền thống có dung lượng vỏ quá nhỏ không chứa vừa bộ chỉnh sửa lớn và biểu hiện kéo dài gây nguy cơ lệch đích, nên giới khoa học đang chuyển sang hạt nano lipid (LNP) truyền mRNA tức thời.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 腺相关病毒在进入人体血液后会立即繁殖并导致患者感染致命的埃博拉出血热 (Liên quan, có quan hệ mật thiết vi-rút (virus) ở tiến vào, bước vào (giai đoạn người máu, huyết dịch sau biết ngay lập tức, tức khắc sinh sản, nhân giống và, đồng thời dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bệnh nhân, người bệnh nhiễm khuẩn, lây nhiễm tinh tế, tốt đẹp sinh mệnh, tính mạng kéo chảy máu, xuất huyết nóng)
    • B. 脂质纳米颗粒的体积比整个人体肝脏还要庞大,根本无法通过静脉注射进入体内 (Mỡ, mỡ mét thể tích, dung tích hạt, phân tử hạt nhỏ so với toàn bộ, tất cả người lá gan, cơ quan gan vẫn cần khổng lồ, đồ sộ căn bản, gốc rễ không thể, không có cách nào thông qua, nhờ có yên tĩnh, thanh tịnh tiêm, tiêm chích (thuốc tiến vào, bước vào (giai đoạn bên trong, nội bộ)
    • C. 病毒载体只能在零下两百度的液氮环境中存活,接触人体体温即刻完全失效 (Vi-rút (virus) chỉ có thể, chỉ đành ở dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) độ (nhiệt độ, góc môi trường trong, ở giữa gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống tiếp xúc, tiếp cận người nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt tức là, chính là khắc (15 phút) hoàn toàn, trọn vẹn hết hiệu lực, mất tác dụng)
    • D. 病毒包装容量受限难以容纳大分子工具,且长期持续表达易增加脱靶与免疫风险 (Vi-rút (virus) đóng gói, bao bì dung lượng, sức chứa nhận, chịu đựng khó mà, khó lòng chứa được, dung nạp to, lớn chia, tách cái, chiếc công cụ, phương tiện lâu dài, trường kỳ kéo dài, duy trì liên tục biểu đạt, bày tỏ tăng lên, gia tăng cởi (quần áo, giày dép) và, cùng với miễn dịch, hệ miễn dịch rủi ro, hiểm họa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nút thắt của vector virus AAV là dung lượng đóng gói nhỏ (~4.7kb) khó chứa vừa các bộ chỉnh sửa lớn như Prime Editor, đồng thời việc biểu hiện kéo dài làm tăng nguy cơ cắt nhầm (off-target) và phản ứng miễn dịch; do đó hạt nano lipid (LNP) truyền mRNA tức thời đang được ưu tiên.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 1
问:林教授认为未来大幅降低基因编辑疗法临床治疗成本的根本技术路径是:
wèn : lín jiào shòu rèn wéi wèi lái dà fú jiàng dī jī yīn biān jí liáo fǎ lín chuáng zhì liáo chéng běn de gēn běn jì shù lù jìng shì :
Băng nghe câu 25:
A
从繁琐的体外自体细胞定制转向标准化量产的体内靶向直接递送制剂
B
通过政府行政命令强行没收全球所有生物制药企业的专利与实验室设备
C
取消基因编辑药物上市前的一切临床安全试验与药监局质量审批环节
D
要求患者在家中自行购买廉价的化学试剂并利用厨房工具实施自我注射
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 基因编辑疗法动辄数百万美元的天价费用引发了广泛的医疗公平争议,未来如何降低其可及性门槛? (jī yīn biān jí liáo fǎ dòng zhé shù bǎi wàn měi yuán de tiān jià fèi yòng yǐn fā le guǎng fàn de yī liáo gōng píng zhēng yì, wèi lái rú hé jiàng dī qí kě jí xìng mén kǎn) — Chi phí hàng triệu đô la của liệu pháp chỉnh sửa gen gây tranh cãi lớn về công bằng y tế, làm sao để giảm giá thành trong tương lai?
    • Nữ (女): 目前天价主要是因为采用了‘体外自体定制’模式——必须从每位患者体内抽取造血干细胞,在顶级洁净车间完成编辑扩增后再回输,属于昂贵的私人定制。一旦体内靶向LNP递送技术成熟,基因编辑药物就能像普通生物制剂一样实现标准化大批量工业生产,单剂成本有望下降百分之九十以上。 (mù qián tiān jià zhǔ yào shi yīn wèi cǎi yòng le ‘ tǐ wài zì tǐ dìng zhì’ mó shì bì xū cóng měi wèi huàn zhě tǐ nèi chōu qǔ zào xuè gān xì bāo, zài dǐng jí jié jìng chē jiān wán chéng biān jí kuò zēng hòu zài huí shū, shǔ yú áng guì de sī rén dìng zhì. yí dàn tǐ nèi bǎ xiàng dì sòng jì shù chéng shú, jī yīn biān jí yào wù jiù néng xiàng pǔ tōng shēng wù zhì jì yí yàng shí xiàn biāo zhǔn huà dà pī liàng gōng yè shēng chǎn, dān jì chéng běn yǒu wàng xià jiàng bǎi fēn zhī jiǔ shí yǐ shàng) — Hiện giá đắt do phải lấy tế bào từng bệnh nhân ra chỉnh sửa ngoài cơ thể; khi công nghệ truyền thuốc LNP nhắm đích trực tiếp trong cơ thể (in vivo) thành thục, thuốc sẽ được sản xuất hàng loạt giúp giảm hơn 90% chi phí.
    • Câu hỏi (问): 林教授认为未来大幅降低基因编辑疗法临床治疗成本的根本技术路径是: (lín jiào shòu rèn wéi wèi lái dà fú jiàng dī jī yīn biān jí liáo fǎ lín chuáng zhì liáo chéng běn de gēn běn jì shù lù jìng shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "林教授认为未来大幅降低基因编辑疗法临床治疗成本的根本技术路径是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:基因编辑疗法动辄数百万美元的天价费用引发了广泛的医疗公平争议,未来如何降低其可及性门槛? 女:目前天价主要是因为采用了‘体外自体定制’模式——必须从每位患者体内抽取造血干细胞,在顶级洁净车间完成编辑扩增后再回输,属于昂贵的私人定制。一旦体内靶向LNP递送技术成熟,基因编辑药物就能像普通生物制剂一样实现标准化大批量工业生产,单剂成本有望下降百分之九十以上。 问:林教授认为未来大幅降低基因编辑疗法临床治疗成本的根本技术路径是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Chi phí hàng triệu đô la của liệu pháp chỉnh sửa gen gây tranh cãi lớn về công bằng y tế, làm sao để giảm giá thành trong tương lai? Nữ: Hiện giá đắt do phải lấy tế bào từng bệnh nhân ra chỉnh sửa ngoài cơ thể; khi công nghệ truyền thuốc LNP nhắm đích trực tiếp trong cơ thể (in vivo) thành thục, thuốc sẽ được sản xuất hàng loạt giúp giảm hơn 90% chi phí.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 从繁琐的体外自体细胞定制转向标准化量产的体内靶向直接递送制剂 (Từ bên ngoài từ, kể từ tế bào (sinh học) định, xác định chuyển hướng, đổi hướng tiêu chuẩn, chuẩn mực biến hóa, văn hóa số lượng, chất lượng sản xuất, sinh ra bên trong, nội bộ hướng tới, về phía trực tiếp, thẳng thắn đưa, trao tặng, tiễn chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì))
    • B. 通过政府行政命令强行没收全球所有生物制药企业的专利与实验室设备 (Thông qua, nhờ có chính phủ, chính quyền hành chính, cơ quan hành chính nhà nước ra lệnh, chỉ thị mạnh mẽ, kiên cường đi, làm tịch thu, sung công toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ sinh vật, công nghệ sinh học thuốc bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế doanh nghiệp, công ty và, cùng với phòng thí nghiệm thiết bị, máy móc trang thiết bị)
    • C. 取消基因编辑药物上市前的一切临床安全试验与药监局质量审批环节 (Hủy bỏ, bãi bỏ gen, bộ gen di truyền biên tập, người biên tập thuốc, dược phẩm ra mắt thị trường, lên sàn chứng khoán IPO tất cả, mọi thứ trước lâm sàng, y học lâm sàng an toàn, bình an thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng và, cùng với thuốc cục, cơ quan cục chất lượng, khối lượng (vật lý) kiểm tra, điều tra lô, đợt khâu, mắt xích)
    • D. 要求患者在家中自行购买廉价的化学试剂并利用厨房工具实施自我注射 (Yêu cầu bệnh nhân, người bệnh ở nhà trong, ở giữa từ, kể từ đi, làm mua hóa học giá, giá cả thử, thử nghiệm chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) và, đồng thời tận dụng, khai thác sử dụng nhà bếp công cụ, phương tiện thực thi, triển khai thực hiện (chính sách bản thân, tự thân tiêm, tiêm chích (thuốc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Để giảm giá thành từ hàng triệu USD xuống mức đại chúng, cần chuyển từ mô hình 'tùy chỉnh tế bào tự thân ngoài cơ thể' (ex vivo) sang mô hình thuốc tiêm nhắm đích trực tiếp trong cơ thể (in vivo) bằng LNP sản xuất hàng loạt.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 1
问:中国古典木构建筑相比西方古典石构建筑在抗震机理上的本质区别在于:
wèn : zhōng guó gǔ diǎn mù gòu jiàn zhù xiāng bǐ xī fāng gǔ diǎn shí gòu jiàn zhù zài kàng zhèn jī lǐ shàng de běn zhì qū bié zài yú :
Băng nghe câu 26:
A
使用深埋地下数百米的实心钢筋混凝土桩基将整座木塔与地心完全焊死
B
采用柔性框架体系,通过构件节点的有限滑移与变形摩擦耗散地震能量
C
木构建筑在地震发生时会自动悬浮到距离地面十米高的半空中躲避震波
D
完全依靠厚达五米的实心花岗岩外墙硬性阻挡地震横波的剪切破坏
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 梁教授您好,山西应县木塔历经千年地震与风雨依然巍然屹立,中国古典木构建筑抗震的核心力学密码是什么? (liáng jiào shòu nín hǎo, shān xī yìng xiàn mù tǎ lì jīng qiān nián dì zhèn yǔ fēng yǔ yī rán wēi rán yì lì, zhōng guó gǔ diǎn mù gòu jiàn zhù kàng zhèn de hé xīn lì xué mì mǎ shì shén me) — Thưa GS Lương, Mộc tháp Ứng Hiện ở Sơn Tây đứng vững qua hàng ngàn năm động đất, mật mã cơ học chống động đất của kiến trúc gỗ cổ điển là gì?
    • Nữ (女): 西方古典石构建筑奉行的是‘以刚克刚’,依靠厚重的砖石承重墙抵抗外力,一旦超越材料剪切极限便会发生脆性坍塌;而中国古典木构建筑奉行的是‘以柔克刚’,由柱网、铺作斗拱与梁架组成柔性框架体系,将地震的刚性冲击波转化为结构节点的有限滑移与摩擦耗能。 (xī fāng gǔ diǎn shí gòu jiàn zhù fèng xíng de shì ‘ yǐ gāng kè gāng’, yī kào hòu zhòng de zhuān shí chéng zhòng qiáng dǐ kàng wài lì, yí dàn chāo yuè cái liào jiǎn qiè jí xiàn biàn huì fā shēng cuì xìng tān tā; ér zhōng guó gǔ diǎn mù gòu jiàn zhù fèng xíng de shì ‘ yǐ róu kè gāng’, yóu zhù wǎng、 pù zuò dòu gǒng yǔ liáng jià zǔ chéng róu xìng kuàng jià tǐ xì, jiāng dì zhèn de gāng xìng chōng jī bō zhuǎn huà wéi jié gòu jié diǎn de yǒu xiàn huá yí yǔ mó cā hào néng) — Khác với kiến trúc đá phương Tây lấy cứng chọi cứng, kiến trúc gỗ Trung Hoa lấy nhu thắng cương qua hệ khung dẻo, tiêu tán năng lượng địa chấn bằng ma sát và biến dạng tại các khớp nối.
    • Câu hỏi (问): 中国古典木构建筑相比西方古典石构建筑在抗震机理上的本质区别在于: (zhōng guó gǔ diǎn mù gòu jiàn zhù xiāng bǐ xī fāng gǔ diǎn shí gòu jiàn zhù zài kàng zhèn jī lǐ shàng de běn zhì qū bié zài yú:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 材料 (cái liào — tài liệu); 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "中国古典木构建筑相比西方古典石构建筑在抗震机理上的本质区别在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:梁教授您好,山西应县木塔历经千年地震与风雨依然巍然屹立,中国古典木构建筑抗震的核心力学密码是什么? 女:西方古典石构建筑奉行的是‘以刚克刚’,依靠厚重的砖石承重墙抵抗外力,一旦超越材料剪切极限便会发生脆性坍塌;而中国古典木构建筑奉行的是‘以柔克刚’,由柱网、铺作斗拱与梁架组成柔性框架体系,将地震的刚性冲击波转化为结构节点的有限滑移与摩擦耗能。 问:中国古典木构建筑相比西方古典石构建筑在抗震机理上的本质区别在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thưa GS Lương, Mộc tháp Ứng Hiện ở Sơn Tây đứng vững qua hàng ngàn năm động đất, mật mã cơ học chống động đất của kiến trúc gỗ cổ điển là gì? Nữ: Khác với kiến trúc đá phương Tây lấy cứng chọi cứng, kiến trúc gỗ Trung Hoa lấy nhu thắng cương qua hệ khung dẻo, tiêu tán năng lượng địa chấn bằng ma sát và biến dạng tại các khớp nối.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 使用深埋地下数百米的实心钢筋混凝土桩基将整座木塔与地心完全焊死 (Sử dụng, dùng sâu, sâu sắc chôn, vùi lấp dưới lòng đất, dưới đất số, con số trăm (100) Thực (Chân thực, thành thực mét tim, trái tim thép cây xây dựng bê tông, bê tông cốt thép xây dựng cọc, bài sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn tòa, ngọn tháp, ngọn tháp đài tháp và, cùng với tim, trái tim hoàn toàn, trọn vẹn hàn, hàn kim loại hàn nối cơ khí chết)
    • B. 采用柔性框架体系,通过构件节点的有限滑移与变形摩擦耗散地震能量 (Áp dụng, sử dụng tính, tính chất (hậu tố) khung, sườn hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh thông qua, nhờ có chiếc, cái (áo tiết, đoạn hữu hạn, có giới hạn giờ (đơn vị thời gian) trượt, trượt băng di chuyển, dời chuyển ma sát cùng/với biến dạng, biến hình tiêu hao, làm hao tổn tan học động đất, địa chấn năng lượng)
    • C. 木构建筑在地震发生时会自动悬浮到距离地面十米高的半空中躲避震波 (Xây dựng, kiến tạo đàn luýt cổ ở động đất, địa chấn xảy ra, phát sinh thời gian, giờ biết tự động, tự giác treo, lơ lửng nổi, nổi lên trên mặt nước đến, tới khoảng cách, cự ly mặt đất, mặt sàn mười mét nửa, một nửa (50%) cao trên không, giữa không trung né tránh, né tránh trốn tránh)
    • D. 完全依靠厚达五米的实心花岗岩外墙硬性阻挡地震横波的剪切破坏 (Hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào dày, dày dặn Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) Thực (Chân thực, thành thực mét tim, trái tim hoa bài viết bên ngoài bức tường, tường cứng, đanh thép tính, tính chất (hậu tố) chắn, che động đất, địa chấn ngang, nằm ngang cắt, bấm tỉa cắt, thái phá hoại, hủy hoại)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Kiến trúc gỗ cổ điển Trung Hoa lấy nhu thắng cương (以柔克刚): hệ khung dẻo gồm cột, đấu củng và dầm xà chuyển hóa xung lực địa chấn thành sự trượt hữu hạn và ma sát tiêu tán năng lượng tại các nút liên kết.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 1
问:梁教授将中国古建筑中的“斗拱”比作结构“心脏减震器”的核心依据是:
wèn : liáng jiào shòu jiāng zhōng guó gǔ jiàn zhù zhōng de “ dǒu gǒng ” bǐ zuò jié gòu “ xīn zàng jiǎn zhèn qì ” de hé xīn yī jù shì :
Băng nghe câu 27:
A
斗拱内部安装了精密的现代液压弹簧阻尼器与电子地震预警传感器
B
斗拱的主要功能是在发生火灾时自动破裂并释放出大量高压液态氮气灭火
C
无钉榫卯叠合结构既能均匀传递屋顶荷载,又能在强震中借构件错动摩擦吸能
D
斗拱纯粹是为了向百姓展示皇室木雕华丽技艺而悬挂的空心塑料装饰品
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在木构建筑中,位于柱头与屋顶出檐之间的‘斗拱’常被误认为是单纯的装饰构件,它在结构力学上究竟扮演什么角色? (zài mù gòu jiàn zhù zhōng, wèi yú zhù tóu yǔ wū dǐng chū yán zhī jiān de ‘ dòu gǒng’ cháng bèi wù rèn wèi shì dān chún de zhuāng shì gòu jiàn, tā zài jié gòu lì xué shàng jiū jìng bàn yǎn shén me jué sè) — 'Đấu củng' nằm giữa đầu cột và mái hiên thường bị hiểu lầm là đồ trang trí, thực chất nó đóng vai trò cơ học gì?
    • Nữ (女): 斗拱绝非赘饰,而是木构架的‘心脏减震器’。它由数十块纵横交错的弓形短木与方形木块通过榫卯层层叠合而成,不施一钉一铆。在静力状态下,它将宽大屋顶的沉重荷载均匀传递至立柱;而在强震袭来时,斗拱各构件之间发生微小的错动挤压,宛如汽车悬架弹簧一般吸收掉大部分剪切能量。 (dòu gǒng jué fēi zhuì shì, ér shì mù gòu jià de ‘ xīn zāng jiǎn zhèn qì’. tā yóu shù shí kuài zòng héng jiāo cuò de gōng xíng duǎn mù yǔ fāng xíng mù kuài tōng guò sǔn mǎo céng céng dié hé ér chéng, bù shī yì dīng yì mǎo. zài jìng lì zhuàng tài xià, tā jiāng kuān dà wū dǐng de chén zhòng hè zǎi jūn yún chuán dì zhì lì zhù; ér zài qiáng zhèn xí lái shí, dòu gǒng gè gòu jiàn zhī jiān fā shēng wēi xiǎo de cuò dòng jǐ yā, wǎn rú qì chē xuán jià tán huáng yì bān xī shōu diào dà bù fen jiǎn qiè néng liàng) — Đấu củng là bộ giảm xóc trái tim của công trình: ghép bằng mộng không dùng đinh, vừa truyền tải trọng mái xuống cột, vừa trượt ma sát hấp thụ năng lượng cắt khi có động đất mạnh.
    • Câu hỏi (问): 梁教授将中国古建筑中的“斗拱”比作结构“心脏减震器”的核心依据是: (liáng jiào shòu jiāng zhōng guó gǔ jiàn zhù zhōng de “ dòu gǒng” bǐ zuò jié gòu “ xīn zāng jiǎn zhèn qì” de hé xīn yī jù shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "梁教授将中国古建筑中的“斗拱”比作结构“心脏减震器”的核心依据是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在木构建筑中,位于柱头与屋顶出檐之间的‘斗拱’常被误认为是单纯的装饰构件,它在结构力学上究竟扮演什么角色? 女:斗拱绝非赘饰,而是木构架的‘心脏减震器’。它由数十块纵横交错的弓形短木与方形木块通过榫卯层层叠合而成,不施一钉一铆。在静力状态下,它将宽大屋顶的沉重荷载均匀传递至立柱;而在强震袭来时,斗拱各构件之间发生微小的错动挤压,宛如汽车悬架弹簧一般吸收掉大部分剪切能量。 问:梁教授将中国古建筑中的“斗拱”比作结构“心脏减震器”的核心依据是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: 'Đấu củng' nằm giữa đầu cột và mái hiên thường bị hiểu lầm là đồ trang trí, thực chất nó đóng vai trò cơ học gì? Nữ: Đấu củng là bộ giảm xóc trái tim của công trình: ghép bằng mộng không dùng đinh, vừa truyền tải trọng mái xuống cột, vừa trượt ma sát hấp thụ năng lượng cắt khi có động đất mạnh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 斗拱内部安装了精密的现代液压弹簧阻尼器与电子地震预警传感器 (Đấu tranh, chiến đấu chắp tay vòm (gǒngshǒu) bên trong, nội bộ lắp đặt, cài đặt rồi hiện đại chính xác, tinh vi ép, nén chơi đàn, gảy đàn sậy của nhạc cụ hơi gỗ động đất, địa chấn cùng/với điện tử canh gác, canh gác truyền đạt, lan truyền cảm giác, cảm xúc cảm động)
    • B. 斗拱的主要功能是在发生火灾时自动破裂并释放出大量高压液态氮气灭火 (Đấu tranh, chiến đấu chủ yếu, chính chắp tay vòm (gǒngshǒu) chức năng, công năng là, phải ở xảy ra, phát sinh hỏa hoạn, vụ cháy thời gian, giờ tự động, tự giác vỡ, rách nứt, rạn nứt và, đồng thời giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện lượng lớn, nhiều cao áp, áp suất cao cách, thái độ khí, không khí tắt, dập tắt lửa)
    • C. 无钉榫卯叠合结构既能均匀传递屋顶荷载,又能在强震中借构件错动摩擦吸能 (Không, không có (vô) cái đinh, nhìn chằm chằm gấp, xếp hợp, kết hợp kết cấu, cấu trúc đã... lại còn... (既...又...) có thể đồng đều, đều đặn truyền đạt, trao chuyển nhà, căn phòng đỉnh, chóp đỉnh hoa sen, hoa súng lại, vừa... vừa... có thể ở mạnh mẽ, kiên cường trong, ở giữa mượn, vay chiếc, cái (áo sai, nhầm chuyển động, cử động ma sát hút, hít vào có thể)
    • D. 斗拱纯粹是为了向百姓展示皇室木雕华丽技艺而悬挂的空心塑料装饰品 (Đấu tranh, chiến đấu chắp tay vòm (gǒngshǒu) thuần túy, thuần khiết là, phải để, vì (mục đích) hướng tới, về phía trăm (100) mang họ trưng bày, phô diễn triển lãm hoàng thất, hoàng gia dòng dõi đế vương điêu khắc, chạm khắc lộng lẫy, tráng lệ tay nghề, kỹ nghệ kỹ thuật điêu luyện mà, nhưng trống rỗng, bầu trời treo, giăng treo tim, trái tim nhựa, chất dẻo trang trí phẩm chất, phẩm cách)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đấu củng (斗拱) ghép hoàn toàn bằng mộng không dùng đinh: trạng thái tĩnh giúp truyền tải trọng mái nặng xuống cột, khi có động đất các thớ gỗ trượt và ép nhẹ vào nhau tạo ma sát tiêu năng như bộ giảm xóc.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 1
问:古建筑立柱底部采用“平摆浮搁”于石柱础之上的构造方式,其抗震巧思在于:
wèn : gǔ jiàn zhù lì zhù dǐ bù cǎi yòng “ píng bǎi fú gē ” yú shí zhù chǔ zhī shàng de gòu zào fāng shì , qí kàng zhèn qiǎo sī zài yú :
Băng nghe câu 28:
A
为了方便工匠在每年春天用人力将整座木构宫殿推行数百公里去异地巡展
B
由于古代工匠完全没有掌握在石头上钻孔的铁器工具而不得不采取的权宜之计
C
木柱底部涂满了高强度的现代环氧树脂胶水,与石柱础形成了永久化学熔合
D
利用巨大屋顶自重稳固柱身,并在超强地震下允许柱脚微量滑移以卸载致命剪力
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 更令人惊叹的是,古建筑的立柱底部并非直接插进土里固定,而是平放在石质‘柱础’之上,这不会导致房子被风吹跑吗? (gèng lìng rén jīng tàn de shì, gǔ jiàn zhù de lì zhù dǐ bù bìng fēi zhí jiē chā jìn tǔ lǐ gù dìng, ér shì píng fàng zài shí zhì ‘ zhù chǔ’ zhī shàng, zhè bú huì dǎo zhì fáng zi bèi fēng chuī pǎo ma) — Đáng kinh ngạc hơn là chân cột gỗ cổ kiến trúc không chôn xuống đất mà đặt phẳng trên chân tảng đá, làm vậy không sợ nhà bị trượt đổ sao?
    • Nữ (女): 这正是古人高明的‘平摆浮搁’隔震设计。巨大的硕大屋顶依靠数千吨瓦作与梁架自重,将木柱稳稳压在石柱础表面。当罕遇大地震的水平剪切力超过柱底静摩擦力时,整座木构殿堂会在石础表面发生数厘米的整体水平滑移,从而瞬间卸掉足以折断立柱的致命地震剪力,实现基础隔震。 (zhè zhèng shì gǔ rén gāo míng de ‘ píng bǎi fú gē’ gé zhèn shè jì. jù dà de shuò dà wū dǐng yī kào shù qiān dūn wǎ zuò yǔ liáng jià zì zhòng, jiāng mù zhù wěn wěn yā zài shí zhù chǔ biǎo miàn. dāng hǎn yù dà dì zhèn de shuǐ píng jiǎn qiè lì chāo guò zhù dǐ jìng mó cā lì shí, zhěng zuò mù gòu diàn táng huì zài shí chǔ biǎo miàn fā shēng shù lí mǐ de zhěng tǐ shuǐ píng huá yí, cóng ér shùn jiān xiè diào zú yǐ zhé duàn lì zhù de zhì mìng dì zhèn jiǎn lì, shí xiàn jī chǔ gé zhèn) — Đó là thiết kế cách chấn 'bình bải phù các': sức nặng hàng ngàn tấn của mái giữ chặt cột, nhưng khi động đất cực mạnh, chân cột trượt nhẹ trên mặt đá để xả bớt lực cắt ngang.
    • Câu hỏi (问): 古建筑立柱底部采用“平摆浮搁”于石柱础之上的构造方式,其抗震巧思在于: (gǔ jiàn zhù lì zhù dǐ bù cǎi yòng “ píng bǎi fú gē” yú shí zhù chǔ zhī shàng de gòu zào fāng shì, qí kàng zhèn qiǎo sī zài yú:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "古建筑立柱底部采用“平摆浮搁”于石柱础之上的构造方式,其抗震巧思在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:更令人惊叹的是,古建筑的立柱底部并非直接插进土里固定,而是平放在石质‘柱础’之上,这不会导致房子被风吹跑吗? 女:这正是古人高明的‘平摆浮搁’隔震设计。巨大的硕大屋顶依靠数千吨瓦作与梁架自重,将木柱稳稳压在石柱础表面。当罕遇大地震的水平剪切力超过柱底静摩擦力时,整座木构殿堂会在石础表面发生数厘米的整体水平滑移,从而瞬间卸掉足以折断立柱的致命地震剪力,实现基础隔震。 问:古建筑立柱底部采用“平摆浮搁”于石柱础之上的构造方式,其抗震巧思在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Đáng kinh ngạc hơn là chân cột gỗ cổ kiến trúc không chôn xuống đất mà đặt phẳng trên chân tảng đá, làm vậy không sợ nhà bị trượt đổ sao? Nữ: Đó là thiết kế cách chấn 'bình bải phù các': sức nặng hàng ngàn tấn của mái giữ chặt cột, nhưng khi động đất cực mạnh, chân cột trượt nhẹ trên mặt đá để xả bớt lực cắt ngang.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为了方便工匠在每年春天用人力将整座木构宫殿推行数百公里去异地巡展 (Để, vì (mục đích) thuận tiện, tiện lợi Công việc, thợ ở mỗi năm (thời gian) mùa xuân, tiết xuân sử dụng nhân lực, nguồn nhân lực sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn tòa, ngọn cung điện, hoàng cung nguy nga thực thi, đẩy mạnh thi hành số, con số trăm (100) ki-lô-mét (km) đi triển lãm, trưng bày)
    • B. 由于古代工匠完全没有掌握在石头上钻孔的铁器工具而不得不采取的权宜之计 (Do, bởi vì thời cổ đại, cổ xưa Công việc, thợ hoàn toàn, trọn vẹn không có nắm vững, làm chủ (kỹ thuật ở hòn đá, viên đá trên khoan lỗ, chui vào sắt lỗ, lỗ khoan công cụ, phương tiện mà, nhưng không thể không, đành phải quyền, quyền hạn áp dụng, tiến hành (biện pháp của tính toán)
    • C. 木柱底部涂满了高强度的现代环氧树脂胶水,与石柱础形成了永久化学熔合 (Đáy, phần dưới cùng bộ (bộ ngành) đầy, tràn đầy rồi cao hiện đại cường độ, độ bền chịu lực vòng, chiếc nhẫn cây, cây cối mỡ, mỡ keo dán, hồ dán và, cùng với Thạch (họ Thạch hình thành, tạo thành rồi lâu, lâu dài (thời gian) hóa học tan chảy, ngửi hợp, kết hợp)
    • D. 利用巨大屋顶自重稳固柱身,并在超强地震下允许柱脚微量滑移以卸载致命剪力 (Tận dụng, khai thác sử dụng khổng lồ, to lớn nhà, căn phòng đỉnh, chóp đỉnh từ, kể từ nặng, quan trọng vững vàng, ổn định và, đồng thời ở siêu, vượt bậc mạnh mẽ, kiên cường động đất, địa chấn dưới cho phép, thừa nhận chân, bàn chân nhỏ, tiền tố micro- số lượng, chất lượng trượt, trượt băng di chuyển, dời chuyển lấy, dùng tinh tế, tốt đẹp sinh mệnh, tính mạng cắt, bấm tỉa sức, sức lực)
  • Phân tích đối chiếu:
    dựa vào trọng lượng mái cực lớn để giữ ổn định; khi động đất vượt ngưỡng ma sát tĩnh, chân cột trượt nhẹ vài cm trên mặt đá giúp triệt tiêu lực cắt ngang.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 1
问:宋代《营造法式》确立的“材分制”在工程建造史上的里程碑贡献是:
wèn : sòng dài 《 yíng zào fǎ shì 》 què lì de “ cái fēn zhì ” zài gōng chéng jiàn zào shǐ shàng de lǐ chéng bēi gòng xiàn shì :
Băng nghe câu 29:
A
以构件截面等级作为统一模数基准,实现了古建筑构件的标准化预制与装配施工
B
规定全国所有民居与宫殿必须使用完全相同尺寸的单一木料且严禁任何尺寸变化
C
首次将西方哥特式尖拱教堂的石材力学计算公式引入宋代皇宫的建造工程
D
下令全面停止使用木材建造房屋,强制推广全部由青铜铸造的模数化宫殿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 宋代李诫编修的《营造法式》提出了著名的‘材分制’,这一制度在世界建筑史上具有怎样的开创意义? (sòng dài lǐ jiè biān xiū de 《 yíng zào fǎ shì》 tí chū le zhù míng de ‘ cái fēn zhì’, zhè yí zhì dù zài shì jiè jiàn zhù shǐ shàng jù yǒu zěn yàng de kāi chuàng yì yì) — 'Tài phần chế' trong bộ 'Doanh Tạo Pháp Thức' của Lý Giới thời Tống có ý nghĩa khai mở thế nào trong lịch sử kiến trúc thế giới?
    • Nữ (女): 《营造法式》将建筑构件的横截面划分为八个等级的‘材’,并以‘材’的高宽比例作为衡量整座建筑所有梁、柱、斗拱乃至开间进深的唯一模数基准。这比西方勒·柯布西耶提出的现代建筑模数理论早了整整八百余年,使中国古代官式建筑实现了高度的标准化预制加工与装配式施工。 (yíng zào fǎ shì》 jiāng jiàn zhù gòu jiàn de héng jié miàn huà fēn wéi bā gè děng jí de ‘ cái’, bìng yǐ ‘ cái’ de gāo kuān bǐ lì zuò wéi héng liáng zhěng zuò jiàn zhù suǒ yǒu liáng、 zhù、 dòu gǒng nǎi zhì kāi jiān jìn shēn de wéi yī mó shù jī zhǔn. zhè bǐ xī fāng lè kē bù xī yē tí chū de xiàn dài jiàn zhù mó shù lǐ lùn zǎo le zhěng zhěng bā bǎi yú nián, shǐ zhōng guó gǔ dài guān shì jiàn zhù shí xiàn le gāo dù de biāo zhǔn huà yù zhì jiā gōng yǔ zhuāng pèi shì shī gōng) — Nó lấy cấp độ tiết diện cấu kiện làm mô-đun chuẩn thống nhất cho toàn bộ công trình, giúp tiêu chuẩn hóa việc gia công tiền chế và lắp ghép sớm hơn lý thuyết mô-đun phương Tây hơn 800 năm.
    • Câu hỏi (问): 宋代《营造法式》确立的“材分制”在工程建造史上的里程碑贡献是: (sòng dài 《 yíng zào fǎ shì》 què lì de “ cái fēn zhì” zài gōng chéng jiàn zào shǐ shàng de lǐ chéng bēi gòng xiàn shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "宋代《营造法式》确立的“材分制”在工程建造史上的里程碑贡献是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:宋代李诫编修的《营造法式》提出了著名的‘材分制’,这一制度在世界建筑史上具有怎样的开创意义? 女:《营造法式》将建筑构件的横截面划分为八个等级的‘材’,并以‘材’的高宽比例作为衡量整座建筑所有梁、柱、斗拱乃至开间进深的唯一模数基准。这比西方勒·柯布西耶提出的现代建筑模数理论早了整整八百余年,使中国古代官式建筑实现了高度的标准化预制加工与装配式施工。 问:宋代《营造法式》确立的“材分制”在工程建造史上的里程碑贡献是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: 'Tài phần chế' trong bộ 'Doanh Tạo Pháp Thức' của Lý Giới thời Tống có ý nghĩa khai mở thế nào trong lịch sử kiến trúc thế giới? Nữ: Nó lấy cấp độ tiết diện cấu kiện làm mô-đun chuẩn thống nhất cho toàn bộ công trình, giúp tiêu chuẩn hóa việc gia công tiền chế và lắp ghép sớm hơn lý thuyết mô-đun phương Tây hơn 800 năm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 以构件截面等级作为统一模数基准,实现了古建筑构件的标准化预制与装配施工 (Lấy, dùng chiếc, cái (áo cắt đứt, chặt mặt, bề mặt cấp bậc, thứ bậc với tư cách là, với vai trò là thống nhất, đồng bộ số, con số chuẩn mực đo lường, mốc chuẩn tiêu chuẩn cơ sở thực hiện, hiện thực hóa rồi cổ, thời cổ xưa kiến trúc, công trình kiến trúc tiêu chuẩn, chuẩn mực chiếc, cái (áo biến hóa, văn hóa phối, phối hợp cùng/với lắp đặt, trang bị thi công xây dựng công trình)
    • B. 规定全国所有民居与宫殿必须使用完全相同尺寸的单一木料且严禁任何尺寸变化 (Quy định toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ và, cùng với cung điện, hoàng cung nguy nga bắt buộc phải sử dụng, dùng hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, tương đồng đơn nhất, đơn lẻ kích thước, cỡ nguyên liệu, vật liệu nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định bất kỳ, bất cứ kích thước, cỡ thay đổi, biến đổi)
    • C. 首次将西方哥特式尖拱教堂的石材力学计算公式引入宋代皇宫的建造工程 (Lần đầu tiên, lần đầu sẽ, sắp phương Tây, các nước phương Tây anh trai (huynh) đặc biệt, riêng biệt kiểu, dạng nhọn, sắc nhọn chắp tay vòm (gǒngshǒu) Thạch (họ Thạch nhà thờ, thánh đường giáo đường Gỗ, vật liệu sức, sức lực học, học tập tính toán, suy tính công thức (toán, lý dẫn, dẫn dắt vào, bước vào Tống (họ Tống thế hệ, thời đại xây dựng, kiến tạo hoàng cung, cung điện hoàng gia triều đình công trình, dự án kỹ thuật)
    • D. 下令全面停止使用木材建造房屋,强制推广全部由青铜铸造的模数化宫殿 (Dưới khiến cho, làm cho toàn diện, bao quát dừng lại, đình chỉ sử dụng, dùng Gỗ, vật liệu xây dựng, kiến tạo nhà cửa, nhà ở cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật phổ biến, nhân rộng toàn bộ, tất cả do, bởi xanh (xanh lá cây, xanh lam đồng (kim loại đồng) đúc, đúc tạo nên (kim loại số, con số biến hóa, văn hóa cung điện, hoàng cung nguy nga)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chế độ 'Tài phần' (材分制) trong 'Doanh Tạo Pháp Thức' của Lý Giới đời Tống lấy tiết diện cấu kiện chia làm 8 bậc làm mô-đun chuẩn thống nhất cho toàn bộ công trình, hiện thực hóa việc chế tạo tiền chế tiêu chuẩn hóa sớm hơn phương Tây hơn 800 năm.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 1
问:文物保护界围绕千年木构古建筑修缮产生“落架大修”与“现状加固”争论的焦点在于:
wèn : wén wù bǎo hù jiè wéi rào qiān nián mù gòu gǔ jiàn zhù xiū shàn chǎn shēng “ luò jià dà xiū ” yǔ “ xiàn zhuàng jiā gù ” zhēng lùn de jiāo diǎn zài yú :
Băng nghe câu 30:
A
是否应当将应县木塔全部拆除并改建为安装全玻璃幕墙的现代摩天商业大厦
B
如何在彻底根治结构失稳坍塌风险与最大化保存历史原真性信息之间权衡取舍
C
修缮工程究竟应当全部雇佣外国建筑师还是完全交给毫无经验的业余游客操作
D
古建筑修缮完成后是否应当将其整体搬迁至海底隧道中永久封存展览
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在当代修缮应县木塔等千年古建筑时,遗产保护学界为何激烈争论‘落架大修’与‘现状加固’两条路线? (zài dāng dài xiū shàn yìng xiàn mù tǎ děng qiān nián gǔ jiàn zhù shí, yí chǎn bǎo hù xué jiè wèi hé jī liè zhēng lùn ‘ luò jià dà xiū’ yǔ ‘ xiàn zhuàng jiā gù’ liǎng tiáo lù xiàn) — Khi trùng tu các cổ kiến trúc ngàn năm như Mộc tháp Ứng Hiện, tại sao giới bảo tồn lại tranh luận gay gắt giữa 'hạ giải đại tu' và 'gia cố hiện trạng'?
    • Nữ (女): 落架大修是将古建筑全部拆解编号,更换糟朽木构件后再重新组装,虽然能彻底根治结构歪闪,但极易丢失历代递修留下的历史层累信息与包浆原真性;而现状加固虽能最大化保留历史原貌,但在面对二层明层立柱严重倾斜劈裂的极限险情时,局部支撑往往难以从根本上解除坍塌危机。 (luò jià dà xiū shì jiāng gǔ jiàn zhù quán bù chāi jiě biān hào, gēng huàn zāo xiǔ mù gòu jiàn hòu zài chóng xīn zǔ zhuāng, suī rán néng chè dǐ gēn zhì jié gòu wāi shǎn, dàn jí yì diū shī lì dài dì xiū liú xià de lì shǐ céng lèi xìn xī yǔ bāo jiāng yuán zhēn xìng; ér xiàn zhuàng jiā gù suī néng zuì dà huà bǎo liú lì shǐ yuán mào, dàn zài miàn duì èr céng míng céng lì zhù yán zhòng qīng xié pī liè de jí xiàn xiǎn qíng shí, jú bù zhī chēng wǎng wǎng nán yǐ cóng gēn běn shàng jiě chú tān tā wēi jī) — Hạ giải tháo dỡ toàn bộ giúp trị tận gốc nguy cơ sập nhưng dễ làm mất dấu vết lịch sử nguyên bản; còn gia cố hiện trạng giữ được tính nguyên chân nhưng khó giải quyết triệt để độ nghiêng nứt nghiêm trọng.
    • Câu hỏi (问): 文物保护界围绕千年木构古建筑修缮产生“落架大修”与“现状加固”争论的焦点在于: (wén wù bǎo hù jiè wéi rào qiān nián mù gòu gǔ jiàn zhù xiū shàn chǎn shēng “ luò jià dà xiū” yǔ “ xiàn zhuàng jiā gù” zhēng lùn de jiāo diǎn zài yú:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "文物保护界围绕千年木构古建筑修缮产生“落架大修”与“现状加固”争论的焦点在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在当代修缮应县木塔等千年古建筑时,遗产保护学界为何激烈争论‘落架大修’与‘现状加固’两条路线? 女:落架大修是将古建筑全部拆解编号,更换糟朽木构件后再重新组装,虽然能彻底根治结构歪闪,但极易丢失历代递修留下的历史层累信息与包浆原真性;而现状加固虽能最大化保留历史原貌,但在面对二层明层立柱严重倾斜劈裂的极限险情时,局部支撑往往难以从根本上解除坍塌危机。 问:文物保护界围绕千年木构古建筑修缮产生“落架大修”与“现状加固”争论的焦点在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Khi trùng tu các cổ kiến trúc ngàn năm như Mộc tháp Ứng Hiện, tại sao giới bảo tồn lại tranh luận gay gắt giữa 'hạ giải đại tu' và 'gia cố hiện trạng'? Nữ: Hạ giải tháo dỡ toàn bộ giúp trị tận gốc nguy cơ sập nhưng dễ làm mất dấu vết lịch sử nguyên bản; còn gia cố hiện trạng giữ được tính nguyên chân nhưng khó giải quyết triệt để độ nghiêng nứt nghiêm trọng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是否应当将应县木塔全部拆除并改建为安装全玻璃幕墙的现代摩天商业大厦 (Liệu có... không, có hay không nên, phải sẽ, sắp nên, cần phải (yīng) huyện (đơn vị hành chính) tháp, ngọn tháp đài tháp toàn bộ, tất cả tháo dỡ, dỡ bỏ (công trình và, đồng thời sửa, sửa đổi xây dựng, kiến thiết vì, để lắp đặt, cài đặt toàn bộ, đầy đủ thủy tinh, kính rèm, màn hiện đại bức tường, tường trời, bầu trời thương mại, thương nghiệp tòa nhà lớn, cao ốc)
    • B. 如何在彻底根治结构失稳坍塌风险与最大化保存历史原真性信息之间权衡取舍 (Như thế nào, làm sao ở triệt để, hoàn toàn chữa trị tận gốc, trị dứt điểm (bệnh kết cấu, cấu trúc vững vàng, ổn định sụp đổ, sập xuống rủi ro, hiểm họa và, cùng với nhất to, lớn biến hóa, văn hóa lưu giữ, bảo tồn lịch sử nguyên, vốn dĩ thật là, rất tính, tính chất (hậu tố) thông tin, tin tức dữ liệu giữa, trong khoảng cân nhắc, đắn đo thiệt hơn lấy, nhận)
    • C. 修缮工程究竟应当全部雇佣外国建筑师还是完全交给毫无经验的业余游客操作 (Sửa chữa, tu sửa công trình, dự án kỹ thuật rốt cuộc, rốt cục nên, phải toàn bộ, tất cả thuê, tuyển dụng (nhân công nước ngoài, ngoại quốc kiến trúc sư, nhà thiết kế công trình kiến trúc vẫn, vẫn còn hoàn toàn, trọn vẹn giao cho, bàn giao trao cho hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào nghiệp dư, ngoài giờ làm việc kinh nghiệm du khách, khách du lịch tham quan thao tác, vận hành)
    • D. 古建筑修缮完成后是否应当将其整体搬迁至海底隧道中永久封存展览 (Cổ, thời cổ xưa kiến trúc, công trình kiến trúc sửa chữa, tu sửa hoàn thành, làm xong sau liệu có... không, có hay không nên, phải sẽ, sắp của nó, của họ tổng thể, toàn thể di dời, chuyển dời địa điểm đến, tới đáy biển, lòng biển sâu hầm, đường hầm xuyên núi trong, ở giữa lâu, lâu dài (thời gian) bức, lá (thư) gửi (tiền), tiết kiệm triển lãm, trưng bày)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Cuộc tranh luận giữa 'Hạ giải đại tu' (dỡ toàn bộ khung để thay gỗ mục rồi lắp lại) và 'Gia cố hiện trạng' xoay quanh sự đánh đổi giữa việc triệt tiêu tận gốc nguy cơ sập đổ kết cấu và việc bảo tồn tối đa tính nguyên chân lịch sử.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
31

Câu 31 (LISTENING)

Phần 1
问:报告人指出传统地表“原始热汤”生命起源假说遭遇挑战的核心地质化学依据是:
wèn : bào gào rén zhǐ chū chuán tǒng dì biǎo “ yuán shǐ rè tāng ” shēng mìng qǐ yuán jiǎ shuō zāo yù tiǎo zhàn de hé xīn dì zhì huà xué yī jù shì :
Băng nghe câu 31:
A
冥古宙时期的地球表面完全被厚达一万公里的纯液态黄金海洋所覆盖
B
米勒-尤里实验在实验室中直接凭空创造出了具有高等智慧的多细胞哺乳动物
C
早期地球大气缺乏强还原性气体且地表受小行星轰击,难以维持稳定有机的合成环境
D
深海热液喷口处的太阳紫外线辐射强度比地球赤道陆地表面高出一万倍
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位同学,今天我们探讨地球生命起源假说中的重大范式转移。二十世纪中叶,米勒-尤里实验曾让学界普遍相信生命起源于地表受雷电与紫外线激发的‘原始热汤’。然而,地质地球化学考证表明,冥古宙时期的地球大气主要由二氧化碳与氮气组成,缺乏强还原性气体,且地表遭受小行星猛烈轰击,唯有深海热液喷口提供了免受宇宙辐射摧残的稳定孵化温床。
    • Câu hỏi (问): 报告人指出传统地表“原始热汤”生命起源假说遭遇挑战的核心地质化学依据是: (bào gào rén zhǐ chū chuán tǒng dì biǎo “ yuán shǐ rè tāng” shēng mìng qǐ yuán jiǎ shuō zāo yù tiǎo zhàn de hé xīn dì zhì huà xué yī jù shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa các bạn, hôm nay chúng ta bàn về bước chuyển mô hình trong giả thuyết nguồn gốc sự sống. Thí nghiệm Miller-Urey từng khiến giới khoa học tin vào 'nồi súp nguyên thủy' trên mặt đất, nhưng khảo chứng địa hóa học cho thấy khí quyển sơ kỳ thiếu khí khử mạnh và mặt đất bị thiên thạch bắn phá, chỉ có miệng phun thủy nhiệt biển sâu mới là cái nôi ổn định.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报告人指出传统地表“原始热汤”生命起源假说遭遇挑战的核心地质化学依据是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:各位同学,今天我们探讨地球生命起源假说中的重大范式转移。二十世纪中叶,米勒-尤里实验曾让学界普遍相信生命起源于地表受雷电与紫外线激发的‘原始热汤’。然而,地质地球化学考证表明,冥古宙时期的地球大气主要由二氧化碳与氮气组成,缺乏强还原性气体,且地表遭受小行星猛烈轰击,唯有深海热液喷口提供了免受宇宙辐射摧残的稳定孵化温床。 问:报告人指出传统地表“原始热汤”生命起源假说遭遇挑战的核心地质化学依据是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa các bạn, hôm nay chúng ta bàn về bước chuyển mô hình trong giả thuyết nguồn gốc sự sống. Thí nghiệm Miller-Urey từng khiến giới khoa học tin vào 'nồi súp nguyên thủy' trên mặt đất, nhưng khảo chứng địa hóa học cho thấy khí quyển sơ kỳ thiếu khí khử mạnh và mặt đất bị thiên thạch bắn phá, chỉ có miệng phun thủy nhiệt biển sâu mới là cái nôi ổn định.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 冥古宙时期的地球表面完全被厚达一万公里的纯液态黄金海洋所覆盖 (Đêm tối, ảm đạm cổ, thời cổ xưa Trái Đất, địa cầu thời kỳ, giai đoạn lịch sử bề mặt, bề ngoài hoàn toàn, trọn vẹn bị dày, dày dặn Đạt (Thành đạt, thông suốt một vạn, mười nghìn (10.000) thuần, thuần khiết ki-lô-mét (km) cách, thái độ vàng, hoàng kim đại dương, biển cả ngôi, tòa (trường học bao phủ, che phủ)
    • B. 米勒-尤里实验在实验室中直接凭空创造出了具有高等智慧的多细胞哺乳动物 (Mét bên trong thí nghiệm, làm thí nghiệm ở phòng thí nghiệm trong, ở giữa trực tiếp, thẳng thắn dựa vào, căn cứ vào trống rỗng, bầu trời sáng tạo, tạo nên ra, xuất hiện rồi sở hữu, có được cao cấp, nâng cao nhiều trí tuệ, sự thông thái tế bào (sinh học) cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật)
    • C. 早期地球大气缺乏强还原性气体且地表受小行星轰击,难以维持稳定有机的合成环境 (Thời kỳ đầu, giai đoạn sớm Trái Đất, địa cầu khí quyển, bầu khí quyển thiếu thốn, thiếu hụt mạnh mẽ, kiên cường khôi phục nguyên trạng tính, tính chất (hậu tố) chất khí, thể khí đồng hồ nhận, chịu đựng nhỏ, bé đi, làm nổ ầm, bắn phá khó mà, khó lòng duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định ổn định, vững vàng có tổng hợp, hợp thành (hóa học máy móc môi trường)
    • D. 深海热液喷口处的太阳紫外线辐射强度比地球赤道陆地表面高出一万倍 (Sâu, sâu sắc biển, đại dương nóng phun ra, xịt ra miệng, mồm mặt trời nơi, chỗ màu tím, sắc tím bên ngoài đường, tuyến bức xạ cường độ, độ bền chịu lực so với Trái Đất, địa cầu xích đạo, đường xích đạo lục địa, đất liền bề mặt, bề ngoài cao ra, xuất hiện một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Giả thuyết 'nồi súp nguyên thủy' trên mặt đất bị thách thức vì khí quyển Trái Đất sơ kỳ chủ yếu là CO2 và N2 (thiếu tính khử mạnh) và bề mặt liên tục bị tiểu hành tinh bắn phá, trong khi miệng phun thủy nhiệt biển sâu được che chắn an toàn.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
32

Câu 32 (LISTENING)

Phần 1
问:相比于高温“黑烟囱”,深海“碱性热液喷口”更适合孕育早期生命的关键条件是:
wèn : xiāng bǐ yú gāo wēn “ hēi yān cōng ”, shēn hǎi “ jiǎn xìng rè yè pēn kǒu ” gèng shì hé yùn yù zǎo qī shēng mìng de guān jiàn tiáo jiàn shì :
Băng nghe câu 32:
A
碱性热液喷口的温度高达五千摄氏度,能够瞬间熔化海底所有的硅酸盐岩石
B
黑烟囱喷出的流体全部由高纯度抗生素组成,会彻底杀死一切原始古菌
C
碱性热液喷口直接位于珠穆朗玛峰顶峰,能够充足吸收平流层的臭氧分子
D
由蛇纹石化反应驱动,具备温和的温度区间与富集有机物的微米级多孔碳酸盐腔室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在两类深海热液系统中,为什么科学家认为低温‘碱性热液喷口’(如失落之城水热场)比高温‘黑烟囱’更有可能是生命的摇篮?黑烟囱喷发温度高达三百五十摄氏度以上,流体呈强酸性且流速过快,有机大分子刚合成便会被高温热解或冲散;而碱性热液喷口由地幔橄榄岩发生蛇纹石化反应驱动,温度温和在四十至九十摄氏度之间,且形成了布满微米级孔隙的碳酸盐烟囱体。
    • Câu hỏi (问): 相比于高温“黑烟囱”,深海“碱性热液喷口”更适合孕育早期生命的关键条件是: (xiāng bǐ yú gāo wēn “ hēi yān cōng”, shēn hǎi “ jiǎn xìng rè yè pēn kǒu” gèng shì hé yùn yù zǎo qī shēng mìng de guān jiàn tiáo jiàn shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giữa hai hệ thống thủy nhiệt biển sâu, tại sao miệng phun thủy nhiệt kiềm tính lại có khả năng là cái nôi sự sống hơn ống khói đen? Vì ống khói đen quá nóng (>350°C) và axit mạnh làm phân hủy chất hữu cơ; còn miệng phun kiềm tính do phản ứng serpentin hóa có nhiệt độ ấm áp 40-90°C và cấu trúc vi lỗ xốp cacbonat.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 温和 (wēn hé — 40-90°C).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "相比于高温“黑烟囱”,深海“碱性热液喷口”更适合孕育早期生命的关键条件是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在两类深海热液系统中,为什么科学家认为低温‘碱性热液喷口’(如失落之城水热场)比高温‘黑烟囱’更有可能是生命的摇篮?黑烟囱喷发温度高达三百五十摄氏度以上,流体呈强酸性且流速过快,有机大分子刚合成便会被高温热解或冲散;而碱性热液喷口由地幔橄榄岩发生蛇纹石化反应驱动,温度温和在四十至九十摄氏度之间,且形成了布满微米级孔隙的碳酸盐烟囱体。 问:相比于高温“黑烟囱”,深海“碱性热液喷口”更适合孕育早期生命的关键条件是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Giữa hai hệ thống thủy nhiệt biển sâu, tại sao miệng phun thủy nhiệt kiềm tính lại có khả năng là cái nôi sự sống hơn ống khói đen? Vì ống khói đen quá nóng (>350°C) và axit mạnh làm phân hủy chất hữu cơ; còn miệng phun kiềm tính do phản ứng serpentin hóa có nhiệt độ ấm áp 40-90°C và cấu trúc vi lỗ xốp cacbonat.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 碱性热液喷口的温度高达五千摄氏度,能够瞬间熔化海底所有的硅酸盐岩石 (Tính, tính chất (hậu tố) nóng phun ra, xịt ra nhiệt độ miệng, mồm cao Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) ngàn độ C, độ Celsius (°C) có thể, có khả năng làm được giữa, không gian tan chảy, ngửi biến hóa, văn hóa đáy biển, lòng biển sâu silicon (nguyên tố 14, Si) tất cả, toàn bộ chua muối, muối ăn đá, nham thạch)
    • B. 黑烟囱喷出的流体全部由高纯度抗生素组成,会彻底杀死一切原始古菌 (Màu đen khói ống khói, phễu phun ra, xịt ra chảy, trôi chảy (dòng nước) ra, xuất hiện toàn bộ, tất cả do, bởi cao thuần, thuần khiết độ (nhiệt độ, góc thuốc kháng sinh tạo thành, cấu thành biết triệt để, hoàn toàn giết, sát hại chết tất cả, mọi thứ nguyên thủy, ban sơ ban đầu cổ, thời cổ xưa)
    • C. 碱性热液喷口直接位于珠穆朗玛峰顶峰,能够充足吸收平流层的臭氧分子 (Tính, tính chất (hậu tố) nóng phun ra, xịt ra miệng, mồm trực tiếp, thẳng thắn tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý Châu (Viên ngọc quý, châu báu ngọc ngà Mục (họ Mục mã não Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. có thể, có khả năng làm được đầy đủ, sung túc hấp thu, hấp thụ bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) hôi, thối tầng (nhà), lớp (bề mặt) chia, tách cái, chiếc)
    • D. 由蛇纹石化反应驱动,具备温和的温度区间与富集有机物的微米级多孔碳酸盐腔室 (Do, bởi con rắn, loài rắn đường, vệt Thạch (họ Thạch biến hóa, văn hóa phản ứng (hóa học, cơ thể chuyển động, cử động sở hữu, có đầy đủ nhiệt độ ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ khu, khu vực giữa, không gian tập hợp, quy tụ cùng/với giàu có, dồi dào có máy móc nhỏ, tiền tố micro- sinh vật, vật mét cấp, bậc nhiều lỗ, lỗ khoan chua muối, muối ăn phòng, buồng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Miệng phun thủy nhiệt kiềm tính (Alkaline Hydrothermal Vents) do phản ứng serpentin hóa đá peridotit tạo ra có nhiệt độ温和 (40-90°C) và cấu trúc vi lỗ xốp cacbonat giúp giữ và cô đặc các phân tử hữu cơ mà không bị phân hủy nhiệt như ống khói đen (350°C).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
33

Câu 33 (LISTENING)

Phần 1
问:报告人强调碱性热液喷口天然存在的“跨壁酸碱度落差”在生命起源中的重大意义是:
wèn : bào gào rén qiáng diào jiǎn xìng rè yè pēn kǒu tiān rán cún zài de “ kuà bì suān jiǎn dù luò chà ” zài shēng mìng qǐ yuán zhōng de zhòng dà yì yì shì :
Băng nghe câu 33:
A
在无机矿物薄壁两侧形成天然质子梯度与电化学电位,模拟了早期细胞的能量驱动机制
B
直接将海底海水电解为高纯度液态氧并引发了寒武纪生命大爆发
C
证明早期原始生命完全不需要任何能量输入即可违背热力学定律永动繁衍
D
使热液喷口周围的海水瞬间冻结成坚硬的干冰并封存了所有远古病毒
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 碱性热液喷口最迷人的生物能量学特征,在于它天然具备跨越微孔无机薄壁的‘质子浓度梯度’。喷口内部流出的热液富含氢气且呈强碱性(pH值达9至11),而外部冥古宙海洋因富含溶解二氧化碳而呈微酸性(pH值约5至6)。这种天然的酸碱度落差在硫化铁镍矿物薄壁两侧形成了毫伏级的天然电化学膜电位,恰如现代活细胞跨膜质子动力势的地球化学前身。
    • Câu hỏi (问): 报告人强调碱性热液喷口天然存在的“跨壁酸碱度落差”在生命起源中的重大意义是: (bào gào rén qiáng diào jiǎn xìng rè yè pēn kǒu tiān rán cún zài de “ kuà bì suān jiǎn dù luò chā” zài shēng mìng qǐ yuán zhōng de zhòng dà yì yì shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đặc trưng năng lượng sinh học hấp dẫn nhất của miệng phun kiềm tính là sự tồn tại tự nhiên của gradient nồng độ proton qua vách vi lỗ khoáng vật: dịch bên trong kiềm mạnh (pH 9-11), nước biển bên ngoài hơi axit (pH 5-6), tạo thế điện hóa tự nhiên giống hệt cơ chế năng lượng qua màng của tế bào sống.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报告人强调碱性热液喷口天然存在的“跨壁酸碱度落差”在生命起源中的重大意义是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:碱性热液喷口最迷人的生物能量学特征,在于它天然具备跨越微孔无机薄壁的‘质子浓度梯度’。喷口内部流出的热液富含氢气且呈强碱性(pH值达9至11),而外部冥古宙海洋因富含溶解二氧化碳而呈微酸性(pH值约5至6)。这种天然的酸碱度落差在硫化铁镍矿物薄壁两侧形成了毫伏级的天然电化学膜电位,恰如现代活细胞跨膜质子动力势的地球化学前身。 问:报告人强调碱性热液喷口天然存在的“跨壁酸碱度落差”在生命起源中的重大意义是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Đặc trưng năng lượng sinh học hấp dẫn nhất của miệng phun kiềm tính là sự tồn tại tự nhiên của gradient nồng độ proton qua vách vi lỗ khoáng vật: dịch bên trong kiềm mạnh (pH 9-11), nước biển bên ngoài hơi axit (pH 5-6), tạo thế điện hóa tự nhiên giống hệt cơ chế năng lượng qua màng của tế bào sống.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在无机矿物薄壁两侧形成天然质子梯度与电化学电位,模拟了早期细胞的能量驱动机制 (Ở không, không có (vô) máy móc khoáng sản, quặng mỏ sinh vật, vật mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. hai bên, hai bên sườn hình thành, tạo thành tự nhiên, thiên nhiên cái, chiếc độ (nhiệt độ, góc và, cùng với điện, điện năng hóa học điện, điện năng vị mô phỏng thực tế ảo rồi thời kỳ đầu, giai đoạn sớm năng lượng tế bào (sinh học) động cơ, mục đích thúc đẩy)
    • B. 直接将海底海水电解为高纯度液态氧并引发了寒武纪生命大爆发 (Trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp đáy biển, lòng biển sâu nước biển điện, điện năng giải thích, giải quyết vì, để cao thuần, thuần khiết độ (nhiệt độ, góc cách, thái độ và, đồng thời dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra rồi Võ (họ Võ sinh mệnh, sự sống to, lớn bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh)
    • C. 证明早期原始生命完全不需要任何能量输入即可违背热力学定律永动繁衍 (Chứng minh, bằng chứng thời kỳ đầu, giai đoạn sớm nguyên thủy, ban sơ ban đầu sinh mệnh, sự sống hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ năng lượng nhập vào, truyền vào là được, là có thể xong ngay vi phạm, làm trái nóng sức, sức lực học, học tập định luật khoa học chuyển động, cử động)
    • D. 使热液喷口周围的海水瞬间冻结成坚硬的干冰并封存了所有远古病毒 (Khiến cho, làm cho nóng phun ra, xịt ra miệng, mồm nước biển xung quanh, phụ cận giữa, không gian đóng băng, phong tỏa (tài khoản thành, hoàn thành khô, sạch sẽ cứng rắn, rắn chắc băng, nước đá và, đồng thời bức, lá (thư) gửi (tiền), tiết kiệm rồi tất cả, toàn bộ xa cổ, thời cổ xưa vi-rút (virus))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Sự chênh lệch pH tự nhiên giữa dịch kiềm bên trong (pH 9-11) và nước biển cổ đại hơi axit bên ngoài (pH 5-6) qua vách khoáng vật Fe(Ni)S mỏng tạo ra gradient proton tự nhiên, đóng vai trò tiền thân địa hóa của lực đẩy proton qua màng tế bào.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (LISTENING)

Phần 1
问:深海热液喷口内部的“微孔温差热泳与对流效应”解决了早期生命演化的哪一核心难题?
wèn : shēn hǎi rè yè pēn kǒu nèi bù de “ wēi kǒng wēn chà rè yǒng yǔ duì liú xiào yìng ” jiě jué le zǎo qī shēng mìng yǎn huà de nǎ yī hé xīn nán tí ?
Băng nghe câu 34:
A
直接将海底玄武岩中的硅原子转化为具有双螺旋结构的现代人类染色体
B
将极度稀薄的核苷酸单体高倍富集于微孔底部,促进其跨越热力学障碍聚合成RNA长链
C
彻底消除了微孔内部的一切温度差异,使所有有机分子处于绝对静止状态
D
利用高速旋转的机械涡轮将大洋表层的蓝藻细胞强行抽吸至地心深处
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在遗传物质演化层面,‘RNA世界假说’认为早期生命由兼具遗传信息存储与催化活性的核糖核酸主导。而在热液喷口的微孔网络中,温差驱动的‘热泳与对流耦合效应’解决了核苷酸单体的浓缩与聚合难题:微孔冷端与热端之间的循环对流与热扩散,能将原本极度稀薄的核苷酸单体在孔隙底部富集数万倍,并在矿物表面催化下自发连接成原始RNA长链。
    • Câu hỏi (问): 深海热液喷口内部的“微孔温差热泳与对流效应”解决了早期生命演化的哪一核心难题? (shēn hǎi rè yè pēn kǒu nèi bù de “ wēi kǒng wēn chā rè yǒng yǔ duì liú xiào yìng” jiě jué le zǎo qī shēng mìng yǎn huà de nǎ yì hé xīn nán tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ở tầng tiến hóa vật chất di truyền, hiệu ứng nhiệt di và đối lưu do chênh lệch nhiệt độ trong mạng lưới vi lỗ của miệng phun thủy nhiệt đã giúp cô đặc các đơn phân nucleotide lên hàng vạn lần, thúc đẩy chúng trùng hợp thành chuỗi RNA dài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "深海热液喷口内部的“微孔温差热泳与对流效应”解决了早期生命演化的哪一核心难题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在遗传物质演化层面,‘RNA世界假说’认为早期生命由兼具遗传信息存储与催化活性的核糖核酸主导。而在热液喷口的微孔网络中,温差驱动的‘热泳与对流耦合效应’解决了核苷酸单体的浓缩与聚合难题:微孔冷端与热端之间的循环对流与热扩散,能将原本极度稀薄的核苷酸单体在孔隙底部富集数万倍,并在矿物表面催化下自发连接成原始RNA长链。 问:深海热液喷口内部的“微孔温差热泳与对流效应”解决了早期生命演化的哪一核心难题?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Ở tầng tiến hóa vật chất di truyền, hiệu ứng nhiệt di và đối lưu do chênh lệch nhiệt độ trong mạng lưới vi lỗ của miệng phun thủy nhiệt đã giúp cô đặc các đơn phân nucleotide lên hàng vạn lần, thúc đẩy chúng trùng hợp thành chuỗi RNA dài.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 直接将海底玄武岩中的硅原子转化为具有双螺旋结构的现代人类染色体 (Trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp đáy biển, lòng biển sâu Huyền (Huyền diệu, sâu sắc Võ (họ Võ silicon (nguyên tố 14, Si) trong, ở giữa nguyên, vốn dĩ cái, chiếc chuyển hóa, chuyển giao vì, để sở hữu, có được đôi, cặp quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo hiện đại kết cấu, cấu trúc loài người, nhân loại nhuộm màu vải sợi)
    • B. 将极度稀薄的核苷酸单体高倍富集于微孔底部,促进其跨越热力学障碍聚合成RNA长链 (Sẽ, sắp cực độ, tột cùng vô cùng hết sức hạt nhân, nguyên tử hạt nhân mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ cam thảo chua đơn, lẻ cao gấp (lần), bội số giàu có, dồi dào tập hợp, quy tụ ở, tại nhỏ, tiền tố micro- lỗ, lỗ khoan đáy, phần dưới cùng bộ (bộ ngành) thúc đẩy, xúc tiến của nó, của họ bước qua giai đoạn nóng sức, sức lực học, học tập chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở tụ họp, hội tụ tổng hợp, hợp thành (hóa học dài, lâu dài)
    • C. 彻底消除了微孔内部的一切温度差异,使所有有机分子处于绝对静止状态 (Triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc rồi nhỏ, tiền tố micro- lỗ, lỗ khoan tất cả, mọi thứ bên trong, nội bộ nhiệt độ sự sai biệt, khác biệt khiến cho, làm cho tất cả, toàn bộ có máy móc chia, tách cái, chiếc ở vào (vị trí tuyệt đối, hoàn toàn tĩnh lặng đứng yên, tĩnh chỉ bất động (quỹ đạo địa tĩnh: jìngzhǐ guǐdào) trạng thái, phong độ)
    • D. 利用高速旋转的机械涡轮将大洋表层的蓝藻细胞强行抽吸至地心深处 (Tận dụng, khai thác sử dụng tốc độ cao, cao tốc cơ khí, máy móc xoay tròn, quay vòng bánh xe sẽ, sắp to, lớn đại dương, biển lớn đồng hồ màu xanh tầng (nhà), lớp (bề mặt) tế bào (sinh học) mạnh mẽ, kiên cường đi, làm rút ra, trích xuất hút, hít vào đến, tới tim, trái tim nơi sâu thẳm, chốn sâu xa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hiệu ứng kết hợp nhiệt di (thermophoresis) và đối lưu nhiệt trong các vi lỗ giúp cô đặc các đơn phân nucleotide vốn cực kỳ loãng lên gấp hàng vạn lần ở đáy lỗ, thúc đẩy trùng hợp thành chuỗi RNA dài.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
35

Câu 35 (LISTENING)

Phần 1
问:深海碱性热液生命起源模型对当代太阳系地外生命探测带来的最直接科学启示是:
wèn : shēn hǎi jiǎn xìng rè yè shēng mìng qǐ yuán mó xíng duì dāng dài tài yáng xì dì wài shēng mìng tàn cè dài lái de zuì zhí jiē kē xué qǐ shì shì :
Băng nghe câu 35:
A
证明太阳系内唯有水星和金星的高温干燥表面才有可能存在高等智慧生命
B
人类应当立即停止发射任何深空探测器,因为宇宙中绝不可能存在任何有机分子
C
木卫二与土卫二等冰卫星的冰下海洋底部分布着水岩热液活动,是搜寻地外生命的首选靶标
D
土卫二南极喷出的羽流已被证实全部是由人类早期宇航员遗留的工业塑料组成
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这一深海碱性热液生命起源模型,不仅重塑了地球早期生物学的认知,更为我们搜寻太阳系地外生命指明了靶向坐标。木卫二‘欧罗巴’与土卫二‘恩克拉多斯’虽然表面覆盖着厚达数公里的严寒冰壳,但空间探测器已证实土卫二南极冰羽流中存在氢气、甲烷与纳米二氧化硅颗粒,强烈暗示其冰下海洋底部正发生着活跃的水岩蛇纹石化反应,具备孕育独立地外生命系统的完整地球化学要素。
    • Câu hỏi (问): 深海碱性热液生命起源模型对当代太阳系地外生命探测带来的最直接科学启示是: (shēn hǎi jiǎn xìng rè yè shēng mìng qǐ yuán mó xíng duì dāng dài tài yáng xì dì wài shēng mìng tàn cè dài lái de zuì zhí jiē kē xué qǐ shì shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mô hình nguồn gốc sự sống ở miệng phun thủy nhiệt kiềm không chỉ làm mới nhận thức sinh học Trái Đất mà còn định hướng tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh tại đại dương ngầm dưới lớp băng của vệ tinh Europa và Enceladus, nơi có phản ứng thủy nhiệt đá-nước sôi động.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "深海碱性热液生命起源模型对当代太阳系地外生命探测带来的最直接科学启示是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:这一深海碱性热液生命起源模型,不仅重塑了地球早期生物学的认知,更为我们搜寻太阳系地外生命指明了靶向坐标。木卫二‘欧罗巴’与土卫二‘恩克拉多斯’虽然表面覆盖着厚达数公里的严寒冰壳,但空间探测器已证实土卫二南极冰羽流中存在氢气、甲烷与纳米二氧化硅颗粒,强烈暗示其冰下海洋底部正发生着活跃的水岩蛇纹石化反应,具备孕育独立地外生命系统的完整地球化学要素。 问:深海碱性热液生命起源模型对当代太阳系地外生命探测带来的最直接科学启示是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Mô hình nguồn gốc sự sống ở miệng phun thủy nhiệt kiềm không chỉ làm mới nhận thức sinh học Trái Đất mà còn định hướng tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh tại đại dương ngầm dưới lớp băng của vệ tinh Europa và Enceladus, nơi có phản ứng thủy nhiệt đá-nước sôi động.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明太阳系内唯有水星和金星的高温干燥表面才有可能存在高等智慧生命 (Chứng minh, bằng chứng mặt trời hệ thống, khoa (đại học) bên trong, nội bộ chỉ có nước và vàng (kim loại) nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức khô hanh, khô ráo bề mặt, bề ngoài mới, vừa mới có có thể tồn tại, hiện hữu cao cấp, nâng cao trí tuệ, sự thông thái sinh mệnh, sự sống)
    • B. 人类应当立即停止发射任何深空探测器,因为宇宙中绝不可能存在任何有机分子 (Loài người, nhân loại nên, phải ngay lập tức, tức khắc dừng lại, đình chỉ phóng, bắn ra bất kỳ, bất cứ sâu, sâu sắc trống rỗng, bầu trời thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ bởi vì vũ trụ, vũ trụ bao la trong, ở giữa tuyệt đối không thể nào, không đời nào tồn tại, hiện hữu bất kỳ, bất cứ có máy móc chia, tách cái, chiếc)
    • C. 木卫二与土卫二等冰卫星的冰下海洋底部分布着水岩热液活动,是搜寻地外生命的首选靶标 (Vệ (họ Vệ số hai (2) và, cùng với đất, bùn đất Vệ (họ Vệ số hai (2) chờ đợi băng, nước đá băng, nước đá vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị dưới đại dương, biển cả đáy, phần dưới cùng bộ phận, phần vải, tấm vải đang nước nóng hoạt động, sự kiện là, phải tìm kiếm, lục tìm bên ngoài đầu tiên, đứng đầu sinh mệnh, sự sống chọn, lựa chọn tuyển chọn tiêu chuẩn, cột mốc)
    • D. 土卫二南极喷出的羽流已被证实全部是由人类早期宇航员遗留的工业塑料组成 (Đất, bùn đất Vệ (họ Vệ số hai (2) Nam Cực, vùng Nam Cực phun ra, xịt ra lông vũ, lông chim ra, xuất hiện chảy, trôi chảy (dòng nước) đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị chứng thực, xác nhận là sự thật toàn bộ, tất cả là, phải do, bởi loài người, nhân loại thời kỳ đầu, giai đoạn sớm phi hành gia, nhà du hành vũ trụ công nghiệp để lại, di tồn còn sót lại từ lịch sử nhựa, chất dẻo tạo thành, cấu thành)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mô hình nguồn gốc sự sống tại miệng phun thủy nhiệt kiềm chỉ dẫn trực tiếp cho việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất tại các đại dương ngầm dưới lớp băng của vệ tinh Europa (Sao Mộc) và Enceladus (Sao Thổ), nơi tàu vũ trụ đã phát hiện H2, CH4 và hạt nano silica.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
36

Câu 36 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人指出数字时代的算法定价对传统经济学“一级价格歧视”理论带来的改变是:
wèn : zhǔ jiǎng rén zhǐ chū shù zì shí dài de suàn fǎ dìng jià duì chuán tǒng jīng jì xué “ yī jí jià gé qí shì ” lǐ lùn dài lái de gǎi biàn shì :
Băng nghe câu 36:
A
彻底消除了市场上所有商品的价格差异,使全球所有商品统一按一分钱出售
B
证明消费者在面对算法定价时拥有比平台企业高出一万倍的信息垄断优势
C
迫使所有互联网电商平台全面放弃电子支付并恢复使用纸质粮票进行配给交易
D
依托多维用户画像精准测算个体最高支付意愿,使原本仅存于理论的一级价格歧视成为现实
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位同仁,今天我们从法经济学视角审视数字平台经济的‘算法个性化定价’(俗称大数据杀熟)。在传统新古典经济学庇古的价格歧视分类中,一级价格歧视(完全价格歧视)即企业向每一位消费者精准索取其最高保留价格,曾被认为因信息搜寻成本过高而在现实中绝无可能实现;然而大数据画像与强化学习定价算法的结合,正使一级价格歧视从理论假设演变为普遍的商业现实。
    • Câu hỏi (问): 主讲人指出数字时代的算法定价对传统经济学“一级价格歧视”理论带来的改变是: (zhǔ jiǎng rén zhǐ chū shù zì shí dài de suàn fǎ dìng jià duì chuán tǒng jīng jì xué “ yī jí jià gé qí shì” lǐ lùn dài lái de gǎi biàn shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa các đồng nghiệp, hôm nay chúng ta审视 'định giá cá nhân hóa bằng thuật toán' từ góc độ Kinh tế học Pháp luật. Phân biệt giá cấp 1 của Pigou từng bị coi là bất khả thi trên thực tế do chi phí thông tin quá lớn, nay đã trở thành hiện thực nhờ dữ liệu lớn và thuật toán học tăng cường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "主讲人指出数字时代的算法定价对传统经济学“一级价格歧视”理论带来的改变是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:各位同仁,今天我们从法经济学视角审视数字平台经济的‘算法个性化定价’(俗称大数据杀熟)。在传统新古典经济学庇古的价格歧视分类中,一级价格歧视(完全价格歧视)即企业向每一位消费者精准索取其最高保留价格,曾被认为因信息搜寻成本过高而在现实中绝无可能实现;然而大数据画像与强化学习定价算法的结合,正使一级价格歧视从理论假设演变为普遍的商业现实。 问:主讲人指出数字时代的算法定价对传统经济学“一级价格歧视”理论带来的改变是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thưa các đồng nghiệp, hôm nay chúng ta审视 'định giá cá nhân hóa bằng thuật toán' từ góc độ Kinh tế học Pháp luật. Phân biệt giá cấp 1 của Pigou từng bị coi là bất khả thi trên thực tế do chi phí thông tin quá lớn, nay đã trở thành hiện thực nhờ dữ liệu lớn và thuật toán học tăng cường.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 彻底消除了市场上所有商品的价格差异,使全球所有商品统一按一分钱出售 (Triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc rồi thị trường, chợ trên tất cả, toàn bộ giá cả, mức giá hàng hóa, thương phẩm sự sai biệt, khác biệt khiến cho, làm cho toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ hàng hóa, thương phẩm thống nhất, đồng bộ theo, căn cứ theo một chia, tách tiền bán ra, bày bán)
    • B. 证明消费者在面对算法定价时拥有比平台企业高出一万倍的信息垄断优势 (Chứng minh, bằng chứng người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ ở đối diện, đối mặt với thuật toán định giá, ấn định mức giá thời gian, giờ sở hữu, có trong tay (nguồn lực so với nền tảng, diễn đàn phẳng doanh nghiệp, công ty cao ra, xuất hiện một vạn, mười nghìn (10.000) thông tin, tin tức dữ liệu gấp (lần), bội số độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường ưu thế, thế mạnh)
    • C. 迫使所有互联网电商平台全面放弃电子支付并恢复使用纸质粮票进行配给交易 (Ép buộc, ép buộc khiến cho, làm cho tất cả, toàn bộ mạng Internet, mạng internet toàn cầu điện, điện năng thương mại, buôn bán nền tảng, diễn đàn phẳng toàn diện, bao quát từ bỏ, buông xuôi điện tử thanh toán, chi trả (tiền tệ) và, đồng thời khôi phục, phục hồi sử dụng, dùng giấy, tờ giấy Thức ăn, lương thực vé tiến hành, thực hiện phối, phối hợp cho giao dịch, mua bán trao đổi)
    • D. 依托多维用户画像精准测算个体最高支付意愿,使原本仅存于理论的一级价格歧视成为现实 (Dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng nhiều Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ vẽ giống như, tựa như tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác tính toán đo đạc, ước tính dự toán số liệu cá thể, cá nhân nhất cao thanh toán, chi trả (tiền tệ) nguyện vọng, ý nguyện khiến cho, làm cho vốn dĩ ban đầu chỉ, chỉ có vỏn vẹn gửi (tiền), tiết kiệm ở, tại một lý luận, lý thuyết cấp, bậc giá cả, mức giá kỳ thị, phân biệt đối xử trở thành, biến thành hiện thực, thực tế)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phân biệt giá cấp 1 (一级价格歧视) của Pigou vốn chỉ có trên lý thuyết do chi phí thông tin quá cao, nay nhờ hồ sơ dữ liệu lớn và thuật toán định giá học tăng cường đã có thể ước lượng chính xác mức giá sẵn lòng trả tối đa của từng cá nhân.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
37

Câu 37 (LISTENING)

Phần 1
问:根据行为经济学分析,高粘性老用户反而更容易成为算法高价收割对象的内在逻辑是:
wèn : gēn jù xíng wéi jīng jì xué fēn xī , gāo zhān xìng lǎo yòng hù fǎn ér gèng róng yì chéng wéi suàn fǎ gāo jià shōu gē duì xiàng de nèi zài luó jí shì :
Băng nghe câu 37:
A
老用户受沉没成本与转换锁定制约而需求价格弹性较低,易被算法精准榨取消费者剩余
B
老用户的手机屏幕分辨率普遍较低,完全无法看清结算页面上的阿拉伯数字金额
C
平台企业为了永久驱逐所有老用户并主动申请破产清算而采取的自毁式定价策略
D
新用户在注册账号时均向平台缴纳了高达数百万美元的终身免涨价特权保证金
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 为什么算法杀熟往往精准瞄准高频复购的‘老用户’或高粘性会员,而非新用户?从行为经济学来看,老用户在平台上积累了高昂的转换成本(包括积分沉没成本、使用习惯锁闭与搜索惰性),其需求价格弹性显著低于价格敏感的新用户。算法通过历史浏览时长、设备型号乃至退货率甚至手机剩余电量,敏锐捕捉到老用户的低弹性特征,从而在不引发用户流失的临界点上榨取最大消费者剩余。
    • Câu hỏi (问): 根据行为经济学分析,高粘性老用户反而更容易成为算法高价收割对象的内在逻辑是: (gēn jù xíng wéi jīng jì xué fēn xī, gāo nián xìng lǎo yòng hù fǎn ér gèng róng yì chéng wéi suàn fǎ gāo jià shōu gē duì xiàng de nèi zài luó jí shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tại sao thuật toán lại nhắm vào khách hàng quen có độ gắn kết cao thay vì khách mới? Vì khách quen bị ràng buộc bởi chi phí chuyển đổi và thói quen sử dụng nên độ co giãn của cầu theo giá thấp, dễ bị thuật toán vắt kiệt thặng dư tiêu dùng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 经济 (jīng jì — kinh tế); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据行为经济学分析,高粘性老用户反而更容易成为算法高价收割对象的内在逻辑是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:为什么算法杀熟往往精准瞄准高频复购的‘老用户’或高粘性会员,而非新用户?从行为经济学来看,老用户在平台上积累了高昂的转换成本(包括积分沉没成本、使用习惯锁闭与搜索惰性),其需求价格弹性显著低于价格敏感的新用户。算法通过历史浏览时长、设备型号乃至退货率甚至手机剩余电量,敏锐捕捉到老用户的低弹性特征,从而在不引发用户流失的临界点上榨取最大消费者剩余。 问:根据行为经济学分析,高粘性老用户反而更容易成为算法高价收割对象的内在逻辑是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao thuật toán lại nhắm vào khách hàng quen có độ gắn kết cao thay vì khách mới? Vì khách quen bị ràng buộc bởi chi phí chuyển đổi và thói quen sử dụng nên độ co giãn của cầu theo giá thấp, dễ bị thuật toán vắt kiệt thặng dư tiêu dùng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老用户受沉没成本与转换锁定制约而需求价格弹性较低,易被算法精准榨取消费者剩余 (Già, lớn tuổi người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ nhận, chịu đựng chìm, chìm đắm chưa giá thành, chi phí sản xuất ổ khóa, khóa cùng/với chuyển đổi, hoán đổi định, xác định ràng buộc, kìm hãm chi phối hạn chế mà, nhưng nhu cầu, yêu cầu bức thiết giá cả, mức giá độ đàn hồi, tính linh hoạt khá, tương đối thấp, cúi đầu bị thuật toán tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác hủy bỏ, bãi bỏ chi phí, lệ phí người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thừa, còn lại)
    • B. 老用户的手机屏幕分辨率普遍较低,完全无法看清结算页面上的阿拉伯数字金额 (Già, lớn tuổi điện thoại di động người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ màn hình, màn ảnh hiển thị phân biệt, nhận diện rõ ràng phổ biến, phổ quát khá, tương đối thấp, cúi đầu hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào nhìn, xem trong suốt, trong sạch thanh toán, quyết toán tài chính trang (sách, tài liệu) mặt, bề mặt trên kéo Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. con số, chữ số khoản tiền, số tiền)
    • C. 平台企业为了永久驱逐所有老用户并主动申请破产清算而采取的自毁式定价策略 (Nền tảng, diễn đàn phẳng doanh nghiệp, công ty để, vì (mục đích) lâu, lâu dài (thời gian) xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ tất cả, toàn bộ già, lớn tuổi người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ và, đồng thời chủ động, tự giác tích cực xin, nộp đơn xin phá sản, sụp đổ (kế hoạch) trong suốt, trong sạch tính toán, coi như mà, nhưng từ, kể từ áp dụng, tiến hành (biện pháp hủy hoại, phá hủy kiểu, dạng định giá, ấn định mức giá chiến lược, sách lược)
    • D. 新用户在注册账号时均向平台缴纳了高达数百万美元的终身免涨价特权保证金 (Mới người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ ở đăng ký, đăng ký bản quyền sổ sách, tài khoản kế toán số thời gian, giờ bình đẳng, đồng đều hướng tới, về phía nền tảng, diễn đàn phẳng nộp, đóng (thuế rồi cao Đạt (Thành đạt, thông suốt số, con số trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) suốt đời, trọn đời đồng Đô la Mỹ, USD tăng giá, lên giá đặc quyền ưu tiên bảo đảm, cam kết vàng (kim loại))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Người dùng cũ có chi phí chuyển đổi (转换成本) và chi phí chìm cao nên độ co giãn của cầu theo giá thấp hơn người dùng mới; thuật toán nhận diện độ co giãn thấp này để định giá sát ngưỡng chịu đựng nhằm chiếm đoạt tối đa thặng dư tiêu dùng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
38

Câu 38 (LISTENING)

Phần 1
问:当前执法机构在对数字平台算法价格歧视进行调查取证时面临的突出技术障碍是:
wèn : dāng qián zhí fǎ jī gòu zài duì shù zì píng tái suàn fǎ jià gé qí shì jìn xíng diào chá qǔ zhèng shí miàn lín de tū chū jì shù zhàng ài shì :
Băng nghe câu 38:
A
所有电商平台的服务器均设在火星轨道空间站上,人类执法人员无法登船检查
B
平台维持统一基准标价而借由动态隐形优惠券实施变相差异定价,规避直接标价比对
C
消费者在网络购物时从不保留任何电子支付账单,导致交易金额完全无法查证
D
国家市场监管部门在法律上被严格禁止查阅任何互联网企业的公开商品网页
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在反垄断与消费者权益保护执法中,监管机构查处算法价格歧视面临的最大取证障碍是什么?是‘千人千面、动态瞬时’的优惠券掩护机制。平台极少直接修改商品的基准标价,而是维持统一的公开划线价,同时通过黑箱算法向不同用户随机或定向发放数额不等的隐形优惠券、限时补贴或会员返现。当消费者质疑价格差异时,平台便以‘随机营销促销活动’或‘发放时间差’作为合规抗辩理由。
    • Câu hỏi (问): 当前执法机构在对数字平台算法价格歧视进行调查取证时面临的突出技术障碍是: (dāng qián zhí fǎ jī gòu zài duì shù zì píng tái suàn fǎ jià gé qí shì jìn xíng diào chá qǔ zhèng shí miàn lín de tū chū jì shù zhàng ài shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong thực thi chống độc quyền và bảo vệ người tiêu dùng, rào cản lấy chứng cứ lớn nhất khi xử lý phân biệt giá thuật toán là gì? Đó là cơ chế ngụy trang bằng 'phiếu giảm giá ẩn động': giữ nguyên giá niêm yết nhưng phát voucher khác nhau cho từng người để lách luật.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "当前执法机构在对数字平台算法价格歧视进行调查取证时面临的突出技术障碍是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在反垄断与消费者权益保护执法中,监管机构查处算法价格歧视面临的最大取证障碍是什么?是‘千人千面、动态瞬时’的优惠券掩护机制。平台极少直接修改商品的基准标价,而是维持统一的公开划线价,同时通过黑箱算法向不同用户随机或定向发放数额不等的隐形优惠券、限时补贴或会员返现。当消费者质疑价格差异时,平台便以‘随机营销促销活动’或‘发放时间差’作为合规抗辩理由。 问:当前执法机构在对数字平台算法价格歧视进行调查取证时面临的突出技术障碍是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Trong thực thi chống độc quyền và bảo vệ người tiêu dùng, rào cản lấy chứng cứ lớn nhất khi xử lý phân biệt giá thuật toán là gì? Đó là cơ chế ngụy trang bằng 'phiếu giảm giá ẩn động': giữ nguyên giá niêm yết nhưng phát voucher khác nhau cho từng người để lách luật.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 所有电商平台的服务器均设在火星轨道空间站上,人类执法人员无法登船检查 (Tất cả, toàn bộ điện, điện năng thương mại, buôn bán máy chủ, máy chủ máy tính server nền tảng, diễn đàn phẳng bình đẳng, đồng đều ở lửa quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) không gian đứng trên loài người, nhân loại thực thi pháp luật nhân viên, cán bộ không thể, không có cách nào leo lên, trèo lên tàu, thuyền kiểm tra, rà soát)
    • B. 平台维持统一基准标价而借由动态隐形优惠券实施变相差异定价,规避直接标价比对 (Nền tảng, diễn đàn phẳng duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định thống nhất, đồng bộ chuẩn mực đo lường, mốc chuẩn tiêu chuẩn cơ sở niêm yết giá mà, nhưng thông qua mượn cớ động thái, diễn biến hình dạng, hình thái ưu đãi, giảm giá phiếu, vé thực thi, triển khai thực hiện (chính sách thay đổi, biến đổi chênh lệch, sai khác nhau về số lượng định giá, ấn định mức giá tránh, né tránh trực tiếp, thẳng thắn niêm yết giá so với đối với)
    • C. 消费者在网络购物时从不保留任何电子支付账单,导致交易金额完全无法查证 (Người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ ở mạng lưới, mạng internet mua sắm thời gian, giờ chưa từng, không bao giờ giữ lại, bảo lưu bất kỳ, bất cứ điện tử thanh toán, chi trả (tiền tệ) hóa đơn tính tiền dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) giao dịch, mua bán trao đổi khoản tiền, số tiền hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào tra, tra cứu giấy chứng nhận, bằng cấp)
    • D. 国家市场监管部门在法律上被严格禁止查阅任何互联网企业的公开商品网页 (Đất nước thị trường, chợ quản lý giám sát, giám sát điều hành kiểm soát bộ phận, phòng ban ở pháp luật, luật pháp trên bị nghiêm khắc, nghiêm ngặt cấm, nghiêm cấm tra, tra cứu bất kỳ, bất cứ mạng Internet, mạng internet toàn cầu công khai, minh bạch doanh nghiệp, công ty hàng hóa, thương phẩm trang web, trang mạng điện tử)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Rào cản thu thập chứng cứ lớn nhất là nền tảng giữ nguyên giá niêm yết gốc nhưng dùng thuật toán hộp đen phát phiếu giảm giá ẩn (隐形优惠券) khác nhau theo thời gian thực cho từng người, rồi viện cớ khuyến mãi ngẫu nhiên để né tránh quy định.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
39

Câu 39 (LISTENING)

Phần 1
问:多寡头平台之间出现的“算法默示合谋”之所以让传统反垄断法陷入困境,是因为:
wèn : duō guǎ tóu píng tái zhī jiān chū xiàn de “ suàn fǎ mò shì hé móu ” zhī suǒ yǐ ràng chuán tǒng fǎn lǒng duàn fǎ xiàn rù kùn jìng , shì yīn wèi :
Băng nghe câu 39:
A
各大平台的董事长每天都在电视直播中公开签署联合涨价的书面纸质垄断合同
B
强化学习算法会自动将所有寡头企业的商品价格压低至远低于生产成本的负值
C
算法在自主博弈学习中自发达成维持高价的纳什均衡,不存在传统法要件上的人类意思联络协议
D
传统反垄断法明确规定只要使用计算机软件实施的垄断行为一律享有永久豁免权
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 更为严峻的是,当同一行业内的多家寡头平台同时部署自主定价强化学习算法时,会出现无需人类高管秘密沟通的‘算法默示合谋’(Algorithmic Tacit Collusion)。各平台的定价算法在每秒数万次的博弈试探中,会自发学习到‘降价争夺市场会招致对手瞬时报复,而共同维持垄断高价能使各方长期收益最大化’的纳什均衡策略。这种无协议、无接触的合谋,使以‘垄断协议意思联络’为要件的传统反垄断法陷入规制真空。
    • Câu hỏi (问): 多寡头平台之间出现的“算法默示合谋”之所以让传统反垄断法陷入困境,是因为: (duō guǎ tóu píng tái zhī jiān chū xiàn de “ suàn fǎ mò shì hé móu” zhī suǒ yǐ ràng chuán tǒng fǎn lǒng duàn fǎ xiàn rù kùn jìng, shì yīn wèi:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghiêm trọng hơn, khi các nền tảng độc quyền nhóm cùng triển khai thuật toán định giá học tăng cường sẽ xuất hiện 'thông đồng ngầm bằng thuật toán': các thuật toán tự học được chiến lược cân bằng Nash cùng giữ giá cao mà không cần sự trao đổi giữa con người, gây khoảng trống pháp lý cho luật chống độc quyền truyền thống.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("多寡头平台之间出现的“算法默示合谋”之所以让传统反垄断法陷入困境,是因为:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:更为严峻的是,当同一行业内的多家寡头平台同时部署自主定价强化学习算法时,会出现无需人类高管秘密沟通的‘算法默示合谋’(Algorithmic Tacit Collusion)。各平台的定价算法在每秒数万次的博弈试探中,会自发学习到‘降价争夺市场会招致对手瞬时报复,而共同维持垄断高价能使各方长期收益最大化’的纳什均衡策略。这种无协议、无接触的合谋,使以‘垄断协议意思联络’为要件的传统反垄断法陷入规制真空。 问:多寡头平台之间出现的“算法默示合谋”之所以让传统反垄断法陷入困境,是因为:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Nghiêm trọng hơn, khi các nền tảng độc quyền nhóm cùng triển khai thuật toán định giá học tăng cường sẽ xuất hiện 'thông đồng ngầm bằng thuật toán': các thuật toán tự học được chiến lược cân bằng Nash cùng giữ giá cao mà không cần sự trao đổi giữa con người, gây khoảng trống pháp lý cho luật chống độc quyền truyền thống.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 各大平台的董事长每天都在电视直播中公开签署联合涨价的书面纸质垄断合同 (Các, mỗi to, lớn Chủ tịch Hội đồng Quản trị nền tảng, diễn đàn phẳng mỗi trời, bầu trời đều ở vô tuyến, truyền hình phát sóng trực tiếp, livestream trực tiếp trong, ở giữa công khai, minh bạch ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao) liên hiệp, liên kết bằng văn bản, giấy trắng mực đen tăng giá, lên giá giấy, tờ giấy độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường hợp đồng, giao kèo)
    • B. 强化学习算法会自动将所有寡头企业的商品价格压低至远低于生产成本的负值 (Tăng cường, củng cố đẩy mạnh học tập, học thuật toán biết tự động, tự giác sẽ, sắp tất cả, toàn bộ đầu, cái đầu hàng hóa, thương phẩm doanh nghiệp, công ty giá cả, mức giá ép, nén thấp, cúi đầu đến, tới xa thấp hơn, dưới mức quy định sản xuất, chế tạo gánh vác giá thành, chi phí sản xuất giá trị)
    • C. 算法在自主博弈学习中自发达成维持高价的纳什均衡,不存在传统法要件上的人类意思联络协议 (Thuật toán ở tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định học tập, học trong, ở giữa tự phát, tự nguyện phát sinh không ép buộc đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định giá cao, giá cả đắt đỏ cân bằng đồng đều, cân đối hài hòa không tồn tại, hiện hữu truyền thống pháp luật, luật lệ cần chiếc, cái (áo loài người, nhân loại trên ý nghĩa liên lạc, kết nối liên lạc thỏa thuận, hiệp định ký kết)
    • D. 传统反垄断法明确规定只要使用计算机软件实施的垄断行为一律享有永久豁免权 (Truyền thống ngược, trái ngược độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường pháp luật, luật lệ rõ ràng, dứt khoát quy định chỉ cần (điều kiện cần) sử dụng, dùng máy tính, máy vi tính điện tử phần mềm (máy tính, điện thoại) độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường thực thi, triển khai thực hiện (chính sách hành vi, cách ứng xử đồng loạt, nhất loạt như nhau có lâu, lâu dài (thời gian) miễn trừ trách nhiệm ngoại giao quyền, quyền hạn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thông đồng ngầm bằng thuật toán (Algorithmic Tacit Collusion) xảy ra khi các thuật toán học tăng cường tự tìm ra điểm cân bằng Nash duy trì giá độc quyền cao mà không hề có sự bàn bạc hay thỏa thuận ý chí giữa con người, làm vô hiệu hóa yếu tố 'thỏa thuận độc quyền' của luật truyền thống.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
40

Câu 40 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人为破解算法价格歧视与合谋监管困境所提出的制度重构方案是:
wèn : zhǔ jiǎng rén wéi pò jiě suàn fǎ jià gé qí shì yǔ hé móu jiān guǎn kùn jìng suǒ tí chū de zhì dù zhòng gòu fāng àn shì :
Băng nghe câu 40:
A
全面禁止全国所有商业零售企业使用电子收银机与互联网网站销售任何商品
B
要求消费者在每次网购下单前必须向法院提交长达五万字的经济学价格评估报告
C
将所有商品的定价权彻底收归行业协会,由垄断巨头每周闭门协商统一最高售价
D
赋予消费者一键关闭个性化定价权,并引入虚拟探针审计与举证责任倒置机制
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 要破解算法价格歧视与默示合谋的治理困局,现代竞争法必须从传统的‘事后行为结果查处’转向‘事前算法审计与知情选出权赋能’。一方面,法律应强制要求平台提供显著的‘关闭个性化定价与画像’一键选项,保障消费者的算法脱钩权;另一方面,监管部门应建立监管沙盒与黑箱压力测试机制,向被监管算法输入标准化的虚拟测试用户探针,一旦测出基于非成本因素的系统性价格偏离,即触发举证责任倒置。
    • Câu hỏi (问): 主讲人为破解算法价格歧视与合谋监管困境所提出的制度重构方案是: (zhǔ jiǎng rén wéi pò jiě suàn fǎ jià gé qí shì yǔ hé móu jiān guǎn kùn jìng suǒ tí chū de zhì dù zhòng gòu fāng àn shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Để hóa giải bài toán phân biệt giá và thông đồng thuật toán, luật cạnh tranh hiện đại phải trao cho người tiêu dùng quyền tắt định giá cá nhân hóa bằng một nút bấm, đồng thời cơ quan quản lý dùng đầu dò ảo kiểm toán thuật toán và áp dụng đảo ngược nghĩa vụ chứng minh.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "主讲人为破解算法价格歧视与合谋监管困境所提出的制度重构方案是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:要破解算法价格歧视与默示合谋的治理困局,现代竞争法必须从传统的‘事后行为结果查处’转向‘事前算法审计与知情选出权赋能’。一方面,法律应强制要求平台提供显著的‘关闭个性化定价与画像’一键选项,保障消费者的算法脱钩权;另一方面,监管部门应建立监管沙盒与黑箱压力测试机制,向被监管算法输入标准化的虚拟测试用户探针,一旦测出基于非成本因素的系统性价格偏离,即触发举证责任倒置。 问:主讲人为破解算法价格歧视与合谋监管困境所提出的制度重构方案是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Để hóa giải bài toán phân biệt giá và thông đồng thuật toán, luật cạnh tranh hiện đại phải trao cho người tiêu dùng quyền tắt định giá cá nhân hóa bằng một nút bấm, đồng thời cơ quan quản lý dùng đầu dò ảo kiểm toán thuật toán và áp dụng đảo ngược nghĩa vụ chứng minh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 全面禁止全国所有商业零售企业使用电子收银机与互联网网站销售任何商品 (Toàn diện, bao quát cấm, nghiêm cấm toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ thương mại, thương nghiệp không, số 0 doanh nghiệp, công ty sử dụng, dùng điện tử nhận được bạc (kim loại) máy móc và, cùng với mạng Internet, mạng internet toàn cầu trang web, website tiêu thụ, bán hàng bất kỳ, bất cứ hàng hóa, thương phẩm)
    • B. 要求消费者在每次网购下单前必须向法院提交长达五万字的经济学价格评估报告 (Yêu cầu người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ ở mỗi lần lưới, tấm lưới mua sắm, mua vào trang bị đặt hàng, chốt đơn trước bắt buộc phải hướng tới, về phía tòa án nộp, trình nộp dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) vạn, mười nghìn (10.000) kinh tế chữ, từ học, học tập giá cả, mức giá đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn báo cáo, bản báo cáo)
    • C. 将所有商品的定价权彻底收归行业协会,由垄断巨头每周闭门协商统一最高售价 (Sẽ, sắp tất cả, toàn bộ định giá, ấn định mức giá hàng hóa, thương phẩm quyền, quyền hạn triệt để, hoàn toàn nhận được trở về, quay về ngành nghề, ngành công nghiệp hiệp hội, hội đoàn thể ngành nghề do, bởi độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường ông lớn đầu ngành, tập đoàn cự đầu thủ lĩnh mỗi tuần, tuần lễ đóng, khép lại cửa hiệp thương, trao đổi thương lượng dân chủ thống nhất, đồng bộ nhất cao giá, giá cả)
    • D. 赋予消费者一键关闭个性化定价权,并引入虚拟探针审计与举证责任倒置机制 (Trao cho, giao phó cho người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ một phím, nút bấm đóng, đóng cửa cá tính, bản sắc riêng biến hóa, văn hóa định giá, ấn định mức giá quyền, quyền hạn và, đồng thời dẫn, dẫn dắt vào, bước vào thực tế ảo, không có thật cây kim, mũi tiêm kiểm toán tài chính giấy chứng nhận, bằng cấp cùng/với giơ lên, nâng lên trách nhiệm, nghĩa vụ ngã, đổ sập nơi, bố trí cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Giải pháp tái cấu trúc thể chế gồm hai trụ cột: trao quyền cho người tiêu dùng tắt định giá cá nhân hóa bằng một nút bấm, và cơ quan quản lý dùng đầu dò người dùng ảo (虚拟探针) kiểm toán hộp đen kết hợp đảo ngược nghĩa vụ chứng minh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
41

Câu 41 (READING)

Phần 2
在宏观金融稳定监管框架中,‘巴塞尔协议III’引入的核心创新之一便是‘逆周期资本缓冲’(Countercyclical Capital Buffer, CCyB)。传统的微观审慎资本充足率要求具有强烈的顺周期性:在经济繁荣与信贷扩张期,资产价格高企、违约率低,银行账面风险加权资产缩水,资本充足率看似充裕,从而纵容银行激进放贷;而在经济衰退期,坏账激增侵蚀资本金,银行被迫在危机时刻紧急惜贷抽贷,加剧实体经济信贷紧缩。逆周期资本缓冲机制则强制要求商业银行在信贷过度膨胀的热络期额外计提0%至2.5%的普通股一级资本,而在系统性衰退降临时释放该缓冲池以吸收损失,从而起到平滑信贷周期的制度阻尼器作用。 问:根据文意,“逆周期资本缓冲”机制旨在克服传统微观审慎监管的哪一结构性弊端?
A
克服银行在繁荣期激进放贷、在衰退期惜贷抽贷的顺周期放大效应
B
彻底免除所有商业银行在日常经营中持有任何自有股本金的法定义务
C
强制商业银行在经济严重衰退期必须将贷款利率上调至百分之五十以上
D
禁止中央银行对全国信贷总量与系统性金融风险进行任何宏观监测
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文意,“逆周期资本缓冲”机制旨在克服传统微观审慎监管的哪一结构性弊端?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trong khung giám sát ổn định tài chính vĩ mô, Basel III đưa vào 'Đệm vốn ngược chu kỳ' (CCyB) nhằm khắc phục tính thuận chu kỳ của quy định tỷ lệ an toàn vốn truyền thống, giúp ngân hàng tích lũy vốn lúc kinh tế nóng và xả vốn hấp thụ tổn thất lúc suy thoái.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 克服银行在繁荣期激进放贷、在衰退期惜贷抽贷的顺周期放大效应 (Khắc phục, vượt qua (khó khăn ngân hàng ở phồn vinh, thịnh vượng kỳ, thời kỳ nhập, vào đặt, để ở suy thoái (kinh tế), suy giảm sa sút (trí nhớ kỳ, thời kỳ rút ra, trích xuất thuận lợi, suôn sẻ chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian phóng to, khuếch đại (hình ảnh hiệu ứng vật lý)
    • B. 彻底免除所有商业银行在日常经营中持有任何自有股本金的法定义务 (Triệt để, hoàn toàn miễn trừ nghĩa vụ tất cả, toàn bộ thương mại, thương nghiệp ngân hàng ở thường ngày, hàng ngày kinh doanh, quản lý điều hành trong, ở giữa nắm giữ, sở hữu bất kỳ, bất cứ từ, kể từ có cổ phần, cổ phiếu cuốn, quyển (sách) pháp luật, luật lệ vàng (kim loại) định nghĩa)
    • C. 强制商业银行在经济严重衰退期必须将贷款利率上调至百分之五十以上 (Cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật thương mại, thương nghiệp ngân hàng ở kinh tế nghiêm trọng, trầm trọng suy thoái (kinh tế), suy giảm sa sút (trí nhớ kỳ, thời kỳ bắt buộc phải sẽ, sắp khoản vay, tiền vay lãi suất, lãi suất ngân hàng trên điều chỉnh, pha chế đến, tới trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) số năm (5) mười trở lên, từ... trở lên)
    • D. 禁止中央银行对全国信贷总量与系统性金融风险进行任何宏观监测 (Cấm, nghiêm cấm Trung ương, cơ quan đầu não ngân hàng đối với toàn quốc, cả nước thư, lá thư tổng lượng, tổng khối lượng số lượng và, cùng với hệ thống tính, tính chất (hậu tố) tài chính, thị trường tài chính rủi ro, hiểm họa tiến hành, thực hiện bất kỳ, bất cứ vĩ mô, góc nhìn vĩ mô quan trắc, giám sát đo đạc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Cơ chế Đệm vốn ngược chu kỳ (CCyB) trong Basel III buộc ngân hàng tích lũy thêm vốn cấp 1 khi tín dụng tăng nóng và xả bộ đệm này khi suy thoái, nhằm khắc phục hiệu ứng thuận chu kỳ (cho vay ồ ạt lúc thịnh, siết nợ lúc suy).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
42

Câu 42 (READING)

Phần 2
甲骨文与金文构形学研究表明,汉字早期的造字思维绝非对客观物象的机械照相式描摹,而是高度凝练的‘特征提取与关系指事’。以甲骨文‘休’字为例,其字形由‘人’依傍于‘木’(树)构成,通过抓取农夫在树荫下歇息这一典型生活场景的视觉关系,精准传达‘止息、安宁、美善’的抽象语义;又如‘采’字,上部为‘爪’(手),下部为‘木’(果树),以手指摘取树冠果实之动态关系表征采集之义。这种‘近取诸身,远取诸物’的具身造字逻辑,使汉字在脱离原始图画捆绑的同时,构建起严密的形义范畴网络。 问:文段以甲骨文“休”与“采”为例,旨在阐明早期汉字构形的什么核心特征?
A
早期汉字完全等同于西方油画写实素描,不具备任何抽象表意功能
B
并非机械照相描摹,而是提取物象关键特征与空间互动关系以表征抽象语义
C
甲骨文中的所有文字均由单一的几何圆圈构成,无法区分不同词义
D
古人在造字时完全摒弃了对人体器官与自然草木形态的任何观察借用
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文段以甲骨文“休”与“采”为例,旨在阐明早期汉字构形的什么核心特征?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nghiên cứu cấu hình chữ giáp cốt và kim văn cho thấy tư duy tạo chữ Hán thời kỳ đầu không phải là mô phỏng chụp ảnh máy móc, mà là sự trích xuất đặc trưng và quan hệ chỉ sự cô đọng (như chữ 'Hưu' và chữ 'Thái').
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早期汉字完全等同于西方油画写实素描,不具备任何抽象表意功能 (Thời kỳ đầu, giai đoạn sớm chữ Hán, chữ Trung Quốc hoàn toàn, trọn vẹn chờ đợi cùng, giống nhau ở, tại phương Tây, các nước phương Tây dầu, mỡ vẽ viết Thực (Chân thực, thành thực không sở hữu, có đầy đủ bất kỳ, bất cứ trừu tượng đồng hồ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành chức năng, công năng)
    • B. 并非机械照相描摹,而是提取物象关键特征与空间互动关系以表征抽象语义 (Tuyệt nhiên không phải, không hề là cơ khí, máy móc chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) xách, nâng cao lấy, nhận sinh vật, vật then chốt, mấu chốt đặc trưng, dấu hiệu đặc thù tương tác, giao lưu tương tác qua lại cùng/với không gian mối quan hệ lấy, dùng đồng hồ trừu tượng Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son)
    • C. 甲骨文中的所有文字均由单一的几何圆圈构成,无法区分不同词义 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn tất cả, toàn bộ trong, ở giữa chữ viết, văn tự bình đẳng, đồng đều do, bởi mấy, vài (jǐ) đơn nhất, đơn lẻ Hà (họ Hà tròn, hình tròn vòng tròn, khoanh tròn cấu thành, tạo thành không thể, không có cách nào phân biệt, phân tách rõ ràng khác nhau, không giống từ, từ ngữ Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son)
    • D. 古人在造字时完全摒弃了对人体器官与自然草木形态的任何观察借用 (Người xưa, tiền nhân thuở trước ở chế tạo, làm ra chữ, từ thời gian, giờ hoàn toàn, trọn vẹn rồi đối với người cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể và, cùng với tự nhiên, giới tự nhiên cỏ, cây cỏ bất kỳ, bất cứ hình thái, hình thái tồn tại quan sát, theo dõi mượn dùng, mượn áp dụng vay mượn ứng dụng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chữ giáp cốt và kim văn không sao chép vật thể như chụp ảnh máy móc, mà trích xuất đặc trưng tiêu biểu và quan hệ tương tác không gian (như người tựa gốc cây là 'HƯU', tay hái quả trên cây là 'THÁI') để biểu đạt ngữ nghĩa trừu tượng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
43

Câu 43 (READING)

Phần 2
在温带与北方森林生态系统中,树木根系并非孤立地在土壤中汲取养分,而是与外生菌根真菌或丛枝菌根真菌结成了庞大而精密的地下共生网络——学界形象地称之为‘木联网’(Wood Wide Web)。植物通过光合作用固定的碳水化合物,最高可达百分之三十被输送给真菌菌丝;作为交换,纤细且比表面积巨大的真菌菌丝网络深入岩石微孔,分泌有机酸与胞外酶,将植物根毛无法直接吸收的难溶性磷、氮及微量金属离子高效解离并逆浓度梯度泵入树根。更有甚者,当某株林木遭受蚜虫或叶甲啃食时,受害树能通过地下菌丝网络向邻近健康树木传输茉莉酸等防御化学信号,触发整片森林提前合成单宁与挥发性驱虫物质。 问:关于森林地下“木联网”(菌根共生网络)的生态功能,下列表述符合文意的是:
A
菌根真菌纯粹是寄生性病原体,会彻底吸干森林中所有大树的全部水分
B
植物通过地下菌丝网络直接将整颗矿石原封不动地吞入树干中心进行冶炼
C
实现植物碳源与真菌矿质养分的互惠交换,并可跨植株传递病虫害早期防御信号
D
遭受虫害的树木会利用菌丝网络向邻近树木释放剧毒物质以将其全部毒死
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于森林地下“木联网”(菌根共生网络)的生态功能,下列表述符合文意的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trong hệ sinh thái rừng, rễ cây kết hợp với nấm rễ tạo thành mạng lưới cộng sinh ngầm ('Wood Wide Web'), trao đổi đường quang hợp lấy khoáng chất N, P và truyền tín hiệu hóa học cảnh báo sâu bệnh cho các cây lân cận.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 菌根真菌纯粹是寄生性病原体,会彻底吸干森林中所有大树的全部水分 (Rễ (cây), cội nguồn thật là, rất thuần túy, thuần khiết là, phải gửi (thư từ, bưu kiện) sinh ra, sinh trưởng tính, tính chất (hậu tố) bệnh, bệnh tật nguyên, vốn dĩ biết triệt để, hoàn toàn hút, hít vào khô, sạch sẽ rừng, rừng rậm trong, ở giữa tất cả, toàn bộ to, lớn toàn bộ, tất cả cây, cây cối độ ẩm, lượng nước)
    • B. 植物通过地下菌丝网络直接将整颗矿石原封不动地吞入树干中心进行冶炼 (Thực vật, cây cỏ thông qua, nhờ có dưới lòng đất, dưới đất mạng lưới, mạng internet trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn hạt, viên khoáng sản, quặng mỏ Thạch (họ Thạch nguyên, vốn dĩ bức, lá (thư) không chuyển động, cử động nuốt, nuốt chửng vào, bước vào cây, cây cối khô, sạch sẽ trung tâm, trọng tâm tiến hành, thực hiện)
    • C. 实现植物碳源与真菌矿质养分的互惠交换,并可跨植株传递病虫害早期防御信号 (Thực hiện, hiện thực hóa thực vật, cây cỏ mùa xuân và, cùng với thật là, rất khoáng sản, quặng mỏ nuôi, nuôi dưỡng chia, tách Huệ (Nhân ái, ân huệ trao đổi, hoán đổi và, đồng thời có thể bước qua, bắc qua cây, cây cây, gốc truyền đạt, trao chuyển bệnh, bệnh tật hại, làm hại thời kỳ đầu, giai đoạn sớm phòng thủ, phòng vệ tín hiệu, sóng viễn thông)
    • D. 遭受虫害的树木会利用菌丝网络向邻近树木释放剧毒物质以将其全部毒死 (Chịu đựng, gánh chịu (tổn thất cây, cây cối hại, làm hại biết tận dụng, khai thác sử dụng mạng lưới, mạng internet hướng tới, về phía gần cây, cây cối giải phóng, giải tỏa vở kịch, phim ảnh chất độc, độc hại vật chất lấy, dùng sẽ, sắp của nó, của họ toàn bộ, tất cả chất độc, độc hại chết)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mạng lưới nấm rễ cộng sinh ('Wood Wide Web') vừa thực hiện trao đổi互惠 giữa cacbohydrat quang hợp của cây với khoáng chất hòa tan do sợi nấm phân giải, vừa truyền tín hiệu hóa học cảnh báo sâu bệnh giữa các cây.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
44

Câu 44 (READING)

Phần 2
在知识产权经济学与反垄断法的交叉地带,通信行业‘标准必要专利’(Standard Essential Patents, SEPs)的许可费率裁定始终是跨国司法管辖权争夺的焦点。所谓标准必要专利,是指为实施某一强制性或事实上的国际技术标准(如5G通信、Wi-Fi 7或视频编码标准)而在技术上不得不使用的专利。一旦某项专利被纳入行业标准,专利权人便获得了强大的‘专利劫持’(Patent Hold-up)谈判筹码;反之,标准实施者若恶意拖延谈判、拒绝支付合理对价,则构成‘反向专利劫持’(Patent Hold-out)。为此,各大标准化组织普遍要求专利权人做出不可撤销的‘公平、合理、无歧视’(FRAND原则)许可承诺,以平衡技术创新激励与标准普及公共利益。 问:通信标准组织普遍强制要求标准必要专利权人遵守“FRAND原则”的核心制度用意是:
A
强制所有通信研发企业将耗资百亿研发的核心专利无条件免费赠送给竞争对手
B
允许标准必要专利持有人向每一部智能手机收取超过手机售价十倍的天价专利费
C
彻底取缔全球5G与Wi-Fi统一通信标准,迫使每个手机品牌使用互不相通的私有电波
D
双向防范“专利劫持”与“反向专利劫持”,兼顾专利创新回报与技术标准的普惠实施
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:通信标准组织普遍强制要求标准必要专利权人遵守“FRAND原则”的核心制度用意是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Ở giao điểm giữa kinh tế học sở hữu trí tuệ và luật chống độc quyền, các tổ chức tiêu chuẩn hóa yêu cầu chủ sở hữu Bằng sáng chế thiết yếu (SEPs) cam kết nguyên tắc FRAND nhằm ngăn chặn việc bắt chẹt bản quyền và cân bằng lợi ích đổi mới với phổ cập tiêu chuẩn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 强制所有通信研发企业将耗资百亿研发的核心专利无条件免费赠送给竞争对手 (Cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật tất cả, toàn bộ thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông nghiên cứu và phát triển, R&D doanh nghiệp, công ty sẽ, sắp tiêu hao, làm hao tổn tài sản trăm (100) ức, một trăm triệu (100.000.000) cốt lõi, trọng tâm nghiên cứu và phát triển, R&D bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn miễn phí tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm cho cạnh tranh, thi đua đối thủ, đối trọng)
    • B. 允许标准必要专利持有人向每一部智能手机收取超过手机售价十倍的天价专利费 (Cho phép, thừa nhận tiêu chuẩn, chuẩn mực cần thiết, thiết yếu bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế nắm giữ, sở hữu người hướng tới, về phía mỗi một bộ (bộ ngành) thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa điện thoại di động thu, thu nhận vượt quá, vượt qua điện thoại di động giá, giá cả mười trời, bầu trời gấp (lần), bội số giá, giá cả bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế chi phí, lệ phí)
    • C. 彻底取缔全球5G与Wi-Fi统一通信标准,迫使每个手机品牌使用互不相通的私有电波
    • D. 双向防范“专利劫持”与“反向专利劫持”,兼顾专利创新回报与技术标准的普惠实施 (Đôi, cặp hướng tới, về phía phòng ngừa, đề phòng bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế bắt cóc cướp đoạt và, cùng với ngược, trái ngược hướng tới, về phía bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế bắt cóc cướp đoạt kết hợp hài hòa cả hai, đồng thời coi trọng chiếu cố toàn diện bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế đổi mới sáng tạo báo đáp, đền đáp và, cùng với kỹ thuật, công nghệ tiêu chuẩn, chuẩn mực Huệ (Nhân ái, ân huệ thực thi, triển khai thực hiện (chính sách)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nguyên tắc FRAND (Công bằng, Hợp lý và Không phân biệt đối xử) đối với Bằng sáng chế thiết yếu cho tiêu chuẩn (SEPs) nhằm ngăn chặn cả hành vi 'bắt chẹt bằng sáng chế' (Patent Hold-up) lẫn 'trốn tránh bản quyền ngược' (Patent Hold-out).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
45

Câu 45 (READING)

Phần 2
极地冰芯古气候学之所能以年度甚至季节分辨率重建过去八十万年的地球大气演化史,核心依托于冰芯中封存的‘双重时间胶囊’。第一重是冰晶水分子本身的氢氧稳定同位素比值(δ18O与δD):由于含有重同位素(18O)的水分子饱和蒸气压较低,在从低纬度海洋向高纬度极地长途输送的过程中优先凝结降落;极地气温越低,重同位素沿途贫化越剧烈,最终降雪中的δ18O负偏值就越大,从而精准记录了古温度波动。第二重则是雪花压实成冰时封闭在微气泡中的远古大气样本,科学家直接抽取微气泡并用质谱仪测定其中的二氧化碳与甲烷真实浓度,从而无可辩驳地证实了冰期—间冰期旋回中温室气体浓度与全球气温的高度正相关耦合。 问:极地冰芯之所以能同时还原远古地球的“温度曲线”与“大气温室气体真实浓度”,是因为:
A
冰晶水分子的氢氧同位素比值反演了古温度,而封闭微气泡直接保存了远古大气样本
B
冰芯中冻结了大量远古人类用文字书写的气象观测日记与玻璃温度计实物
C
重同位素水分子在极地严寒环境下会自动发生核聚变并发出耀眼的蓝色荧光
D
微气泡中的二氧化碳气体能将整根冰芯染成鲜红色,颜色越红代表气温越低
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:极地冰芯之所以能同时还原远古地球的“温度曲线”与“大气温室气体真实浓度”,是因为:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Cổ khí hậu học lõi băng cực tái hiện lịch sử khí quyển 80 vạn năm nhờ hai nguồn dữ liệu: tỷ lệ đồng vị oxy-18 trong tinh thể băng giúp tính ngược nhiệt độ cổ đại, và các vi bọt khí trong băng lưu giữ nguyên vẹn mẫu khí nhà kính cổ xưa.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 冰晶水分子的氢氧同位素比值反演了古温度,而封闭微气泡直接保存了远古大气样本 (Băng, nước đá độ ẩm, lượng nước khí hiđrô (Hydrogen - H) cái, chiếc cùng, giống nhau vị so với giá trị ngược, trái ngược diễn, biểu diễn rồi cổ, thời cổ xưa nhiệt độ mà, nhưng đóng kín, phong tỏa nhỏ, tiền tố micro- khí, không khí pha trà, ngâm nước trực tiếp, thẳng thắn lưu giữ, bảo tồn rồi xa cổ, thời cổ xưa khí quyển, bầu khí quyển hình mẫu, kiểu dáng cuốn, quyển (sách))
    • B. 冰芯中冻结了大量远古人类用文字书写的气象观测日记与玻璃温度计实物 (Băng, nước đá lõi cây cói (Juncus effusus) trong, ở giữa đóng băng, phong tỏa (tài khoản rồi lượng lớn, nhiều xa người xưa, tiền nhân thuở trước loại, loài sử dụng chữ viết, văn tự khí tượng, thời tiết viết tay, thư tả quan trắc, quan sát đo đạc thực nghiệm nhật ký và, cùng với thủy tinh, kính nhiệt độ tính toán Thực (Chân thực, thành thực sinh vật, vật)
    • C. 重同位素水分子在极地严寒环境下会自动发生核聚变并发出耀眼的蓝色荧光 (Nặng, quan trọng cùng, giống nhau vị độ ẩm, lượng nước cái, chiếc ở cực kỳ, vô cùng một cách (trợ từ trạng ngữ) giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông) môi trường dưới biết tự động, tự giác xảy ra, phát sinh hạt nhân, nguyên tử hạt nhân tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi và, đồng thời phát ra, đưa ra (tín hiệu màu xanh lam, sắc xanh biển chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt tỏa sáng, lung linh ánh sáng, quang)
    • D. 微气泡中的二氧化碳气体能将整根冰芯染成鲜红色,颜色越红代表气温越低 (Nhỏ, tiền tố micro- khí, không khí pha trà, ngâm nước khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) trong, ở giữa chất khí, thể khí có thể sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn rễ (cây), cội nguồn băng, nước đá lõi cây cói (Juncus effusus) nhuộm, nhuộm màu thành, hoàn thành tươi ngon, tươi sáng màu đỏ, sắc đỏ cách mạng màu sắc càng... càng... (越...越...) màu đỏ đại biểu, đại diện nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết càng... càng... (越...越...) thấp, cúi đầu)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lõi băng cực lưu giữ 'viên nang thời gian kép': tỷ lệ đồng vị bền oxy/hydro (δ18O, δD) của phân tử nước băng phản ánh nhiệt độ cổ khí hậu, còn các vi bọt khí bị nhốt trong băng lưu giữ trực tiếp mẫu không khí cổ đại (CO2, CH4).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (READING)

Phần 2
中国古典诗学中的‘言意之辩’自先秦《周易》与《庄子》发端,经魏晋玄学家王弼“得意忘象,得象忘言”的哲学推演,至唐宋严羽《沧浪诗话》凝结为“言有尽而意无穷”的至高审美范式。不同于西方古典修辞学倾向于用详密的概念逻辑与修辞铺陈将情感与事理穷尽表达,中国诗学深知概念语言(言)的离散性与局限性,因而极力倡导以精炼的感兴意象(象)构筑留白空间。诗人借“孤帆远影碧空尽,唯见长江天际流”般的纯景语收束全篇,不着一字直接抒写离愁,却召唤读者在景物延伸的虚空中调动生命体验完成审美再创造。这种以有限文辞激活无限审美联想的艺术张力,构成了东方诗学含蓄蕴藉的美学内核。 问:根据文段,中国古典诗学倡导“言有尽而意无穷”的审美生成机制在于:
A
要求诗人在创作每首绝句时必须附加三万字以上的白话文逻辑推理说明书
B
承认概念语言的局限,借精炼意象与景语留白召唤读者参与审美再创造
C
主张诗歌应当彻底抛弃一切自然景物描写,仅用抽象的哲学符号排列组合
D
认为语言文字没有任何表意功能,诗人只需向读者展示一张完全空白的宣纸
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文段,中国古典诗学倡导“言有尽而意无穷”的审美生成机制在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Cuộc biện luận 'Ngôn - Ý' trong thi học cổ điển Trung Hoa kết tinh thành chuẩn mực 'Lời có hạn mà ý vô cùng': dùng hình tượng cô đọng và khoảng trắng nghệ thuật để đánh thức liên tưởng thẩm mỹ vô tận của người đọc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要求诗人在创作每首绝句时必须附加三万字以上的白话文逻辑推理说明书 (Yêu cầu nhà thơ, thi nhân ở sáng tác, tác phẩm sáng tạo mỗi đầu tiên, đứng đầu tuyệt đối câu (lời nói, văn bản) thời gian, giờ bắt buộc phải gia tăng, bổ sung thêm ba vạn, mười nghìn (10.000) chữ, từ tiếng bạch thoại trở lên, từ... trở lên Văn (họ Văn logic, tính logic suy luận, lập luận logic sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn)
    • B. 承认概念语言的局限,借精炼意象与景语留白召唤读者参与审美再创造 (Thừa nhận, công nhận khái niệm, ý niệm hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp ngôn ngữ, tiếng nói mượn, vay tinh vi, tinh xảo Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành và, cùng với cảnh, cảnh sắc ở lại trắng sắc lệnh của triều đình độc giả, bạn đọc tham gia, can dự vào thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ lại, nữa sáng tạo, tạo nên)
    • C. 主张诗歌应当彻底抛弃一切自然景物描写,仅用抽象的哲学符号排列组合 (Chủ trương, tán thành thơ ca, thi ca nên, phải triệt để, hoàn toàn từ bỏ, vứt bỏ tất cả, mọi thứ tự nhiên, giới tự nhiên cảnh, cảnh sắc sinh vật, vật miêu tả, khắc họa chỉ, chỉ có vỏn vẹn sử dụng triết học trừu tượng ký hiệu, biểu tượng sắp xếp, xếp hàng tổ hợp, kết hợp)
    • D. 认为语言文字没有任何表意功能,诗人只需向读者展示一张完全空白的宣纸 (Cho rằng, nhận định rằng ngôn ngữ, tiếng nói chữ viết, văn tự không có bất kỳ, bất cứ đồng hồ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành chức năng, công năng nhà thơ, thi nhân con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu hướng tới, về phía độc giả, bạn đọc trưng bày, phô diễn triển lãm một tờ, tấm hoàn toàn, trọn vẹn giấy xuyến viết chữ Hán khoảng trống, chỗ trống)
  • Phân tích đối chiếu:
    ý nghĩa vô窮 ('Ý').
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
47

Câu 47 (READING)

Phần 2
在现代集成电路先进封装技术中,为何芯片架构正加速从传统的‘单芯片系统级芯片’(Monolithic SoC)向‘芯粒异构集成’(Chiplet)范式演进?随着制程逼近物理极限,单颗大面积裸片(Die)在三纳米晶圆上的制造缺陷率随面积呈指数级攀升,导致良率骤降、光刻掩模成本高企;更为关键的是,片上模拟电路、射频模块与高密度输入输出接口(I/O)并不具备如数字逻辑电路那样的摩尔定律微缩收益。Chiplet架构采取‘化整为零、按需拼装’策略:将核心高速计算单元采用最昂贵的尖端纳米工艺制造为小面积芯粒以保证高良率,而将I/O与存储控制器保留在成熟廉价的工艺节点,最后通过硅中介层(2.5D)或混合键合(3D)实现超高带宽互连。 问:半导体产业加速从单一大芯片(SoC)转向芯粒异构集成(Chiplet)的核心工程动因是:
A
三纳米先进制程晶圆的制造成本已经下降至比普通沙子还要廉价的程度
B
模拟电路与输入输出接口在先进工艺下的微缩收益远远高于数字逻辑运算核心
C
突破大面积单芯片良率低与成本瓶颈,将不同功能模块匹配最优工艺节点后高密度互连
D
Chiplet架构完全不需要任何封装互连技术,只需将多颗芯片散放在塑料盒内即可协同工作
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:半导体产业加速从单一大芯片(SoC)转向芯粒异构集成(Chiplet)的核心工程动因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trong đóng gói bán dẫn tiên tiến, kiến trúc chip đang chuyển từ SoC nguyên khối sang Chiplet dị构 để vượt qua nút thắt tỷ lệ lỗi cao của chip diện tích lớn và tối ưu hóa chi phí bằng cách ghép nối các mô-đun sản xuất ở tiến trình phù hợp nhất.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 三纳米先进制程晶圆的制造成本已经下降至比普通沙子还要廉价的程度 (Ba mét tiên tiến, hiện đại hàng đầu chế tạo, sản xuất tròn, hình tròn giá thành, chi phí sản xuất đã hạ xuống, giảm xuống đến, tới so với phổ thông, bình thường cát, hạt cát vẫn cần mức độ, trình độ giá, giá cả)
    • B. 模拟电路与输入输出接口在先进工艺下的微缩收益远远高于数字逻辑运算核心 (Mô phỏng thực tế ảo điện, điện năng đường xuất ra, đầu ra cùng/với nhập vào, truyền vào giao diện kết nối, API ở tiên tiến, hiện đại hàng đầu công nghệ, quy trình chế tạo nhỏ, tiền tố micro- dưới thu nhập, lợi nhuận xa xa, vượt xa cao hơn, vượt mức con số, chữ số logic, tính logic tính toán, phép tính toán học cốt lõi, trọng tâm)
    • C. 突破大面积单芯片良率低与成本瓶颈,将不同功能模块匹配最优工艺节点后高密度互连 (Đột phá, bứt phá rào cản diện tích lớn, trên diện rộng quy mô lớn đơn, lẻ con chip vi xử lý, IC tốt, có đạo đức thấp, cúi đầu và, cùng với giá thành, chi phí sản xuất chai, lọ cổ, họng sẽ, sắp khác nhau, không giống chức năng, công năng đồng (tiền), miếng con (ngựa) phối, phối hợp nhất công nghệ, quy trình chế tạo tiết, đoạn giờ (đơn vị thời gian) sau cao mật độ (dân số, năng lượng ngay cả, đến cả)
    • D. Chiplet架构完全不需要任何封装互连技术,只需将多颗芯片散放在塑料盒内即可协同工作 (Chiếc, cái (máy bay hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ bức, lá (thư) lắp đặt, trang bị ngay cả, đến cả kỹ thuật, công nghệ con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu sẽ, sắp nhiều hạt, viên con chip vi xử lý, IC tan học đặt, để ở nhựa, chất dẻo hộp, cái hộp bên trong, nội bộ là được, là có thể xong ngay đồng bộ phối hợp làm việc, công việc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Kiến trúc Chiplet chia nhỏ chip lớn thành các mô-đun: phần lõi tính toán dùng tiến trình nano tiên tiến nhất với diện tích nhỏ để đạt tỷ lệ thành phẩm (yield) cao, còn phần I/O và analog dùng tiến trình trưởng thành tiết kiệm chi phí, sau đó ghép nối mật độ cao qua 2.5D/3D.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
48

Câu 48 (READING)

Phần 2
在海洋生态学与全球碳循环研究中,‘鲸落’(Whale Fall)不仅是深海荒漠中的生命绿洲,更是海洋生物碳泵的重要一环。当一头重达数十吨的巨鲸在海洋表层死去并缓慢沉入数千米深的幽暗海底时,它将巨量的有机碳与氮磷营养盐从透光层直接垂直输送至深海海床。整个鲸落生态演替可绵延百年并经历四个严密阶段:首先是盲鳗与睡鲨等移动食腐动物在数月内剥食软组织;接着是多毛类与甲壳类机会主义物种定居啃食残余碎屑;随后进入持续数十年的‘化能自养阶段’——厌氧细菌侵入富含脂质的鲸骨,还原海水中的硫酸盐产生硫化氢,供养密集的共生管状蠕虫与贻贝群落;最终残余骨骼化为深海礁岩。这一过程生动诠释了‘一鲸落,万物生’的深海物质循环奇迹。 问:在鲸落生态演替的第三阶段(化能自养阶段),维系深海管状蠕虫与贻贝群落繁衍生息的能量基础是:
A
穿透四千米深海海水的强烈太阳紫外线直接激发鲸骨表面进行光合作用
B
移动食腐鲨鱼在海底通过剧烈游动摩擦海水产生高达数百度的高温热能
C
鲸鱼骨骼中天然蕴含的高纯度放射性铀元素发生核裂变持续释放伽马射线
D
厌氧菌分解鲸骨脂质并还原硫酸盐产生硫化氢,驱动化能自养共生菌合成有机物
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在鲸落生态演替的第三阶段(化能自养阶段),维系深海管状蠕虫与贻贝群落繁衍生息的能量基础是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trong sinh thái học biển, 'Cá voi rơi' (Whale Fall) đưa hàng chục tấn carbon xuống đáy biển sâu và trải qua 4 giai đoạn演替 kéo dài cả trăm năm, trong đó giai đoạn tự dưỡng hóa năng dựa vào vi khuẩn kỵ khí phân giải mỡ trong xương cá voi tạo H2S nuôi sống quần xã sinh vật.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 穿透四千米深海海水的强烈太阳紫外线直接激发鲸骨表面进行光合作用 (Xuyên thấu qua bốn ngàn mét sâu, sâu sắc biển, đại dương mãnh liệt, mạnh mẽ nước biển mặt trời màu tím, sắc tím bên ngoài đường, tuyến trực tiếp, thẳng thắn khơi dậy, kích thích bề mặt, bề ngoài tiến hành, thực hiện ánh sáng, quang hợp tác, phối hợp sử dụng)
    • B. 移动食腐鲨鱼在海底通过剧烈游动摩擦海水产生高达数百度的高温热能 (Di chuyển, lưu động Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. cá ở đáy biển, lòng biển sâu thông qua, nhờ có dữ dội, kịch liệt bơi (lội) chuyển động, cử động ma sát nước biển sinh ra, nảy sinh cao Đạt (Thành đạt, thông suốt số, con số trăm (100) nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức độ (nhiệt độ, góc nóng có thể)
    • C. 鲸鱼骨骼中天然蕴含的高纯度放射性铀元素发生核裂变持续释放伽马射线 (Cá trong, ở giữa tự nhiên, thiên nhiên cao chứa đựng bên trong thuần, thuần khiết độ (nhiệt độ, góc phát xạ, phóng xạ (tia tính, tính chất (hậu tố) nguyên tố hóa học xảy ra, phát sinh hạt nhân, nguyên tử hạt nhân nứt, rạn nứt thay đổi, biến đổi kéo dài, duy trì liên tục giải phóng, giải tỏa con ngựa bắn (cung, súng) đường, tuyến)
    • D. 厌氧菌分解鲸骨脂质并还原硫酸盐产生硫化氢,驱动化能自养共生菌合成有机物 (Phân giải, phân hủy (hóa học mỡ, mỡ và, đồng thời khôi phục nguyên trạng lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) chua muối, muối ăn sinh ra, nảy sinh lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) biến hóa, văn hóa khí hiđrô (Hydrogen - H) chuyển động, cử động biến hóa, văn hóa có thể từ, kể từ nuôi, nuôi dưỡng tổng cộng, cùng nhau sinh ra, sinh trưởng tổng hợp, hợp thành (hóa học có máy móc sinh vật, vật)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Ở giai đoạn 3 (giai đoạn tự dưỡng hóa năng kéo dài hàng chục năm) của 'Cá voi落' (Whale Fall), vi khuẩn kỵ khí phân hủy lipid trong xương cá voi và khử sunfat tạo ra H2S, cung cấp năng lượng hóa học cho vi khuẩn cộng sinh trong giun ống và trai biển sâu.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
49

Câu 49 (READING)

Phần 2
在城市交通经济学中,著名的‘布雷斯悖论’(Braess's Paradox)揭示了一个反直觉的网络博弈现象:在一个拥挤的城市道路交通网中,政府斥巨资新建一条连接两个关键节点的高通行能力捷径桥梁,结果不仅未能缓解全网拥堵,反而导致所有司机的平均通勤时间显著延长。这一悖论的根源在于非合作博弈中的‘纳什均衡’偏离了系统全局的‘帕累托最优’。当捷径开通后,每一位自利的个体司机都理性地选择涌入这条看似最快的捷径,导致连接捷径的上下游瓶颈路段瞬间超负荷瘫痪,且没有任何单一个体有动力单方面改道。这一理论深刻警示城市规划者:脱离公交优先与拥堵定价调控的盲目道路扩容,往往会诱发更严重的网络锁死。 问:“布雷斯悖论”在城市交通网络规划中揭示的核心博弈论机理是:
A
个体追逐私利最大化的纳什均衡与系统全局最优背离,盲目新增捷径反致瓶颈拥堵恶化
B
城市中的汽车数量会随着新建桥梁的开通而在一秒钟内自动减少百分之九十
C
只要将城市中所有的红绿灯与交通标志全部拆除就能彻底实现零拥堵通行
D
个体司机的自利路径选择必然在任何情况下都自动达成全社会总通勤时间最短
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:“布雷斯悖论”在城市交通网络规划中揭示的核心博弈论机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trong kinh tế học giao thông đô thị, 'Nghịch lý Braess' chỉ ra hiện tượng反 trực giác: xây thêm một tuyến đường tắt trong mạng lưới giao thông đông đúc đôi khi làm thời gian đi lại của mọi tài xế đều dài hơn do cân bằng Nash của cá nhân lệch khỏi tối ưu Pareto toàn cục.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 个体追逐私利最大化的纳什均衡与系统全局最优背离,盲目新增捷径反致瓶颈拥堵恶化 (Cá thể, cá nhân đuổi theo, theo đuổi (ước mơ riêng có lợi, lợi ích nhất to, lớn biến hóa, văn hóa cân bằng đồng đều, cân đối hài hòa và, cùng với hệ thống toàn cục, cục diện tổng thể nhất cái lưng, mặt sau cách (khoảng cách) mù quáng, thiếu suy xét mới tăng, gia tăng ngược, trái ngược tinh tế, tốt đẹp chai, lọ cổ, họng tắc, nghẽn xấu đi, trầm trọng thêm)
    • B. 城市中的汽车数量会随着新建桥梁的开通而在一秒钟内自动减少百分之九十 (Thành phố xe ô tô, xe hơi trong, ở giữa số lượng biết cùng với, đi cùng với mới xây dựng, kiến thiết khai thông, thông xe cầu, công trình cầu đường mà, nhưng ở một giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ bên trong, nội bộ tự động, tự giác giảm bớt, cắt giảm trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) chín mười)
    • C. 只要将城市中所有的红绿灯与交通标志全部拆除就能彻底实现零拥堵通行 (Chỉ cần (điều kiện cần) sẽ, sắp thành phố trong, ở giữa đèn giao thông xanh đỏ tất cả, toàn bộ và, cùng với giao thông, đi lại cột mốc, biểu tượng toàn bộ, tất cả tháo dỡ, dỡ bỏ (công trình thì, liền có thể triệt để, hoàn toàn thực hiện, hiện thực hóa không, số 0 tắc, nghẽn lưu thông, đi lại qua lại)
    • D. 个体司机的自利路径选择必然在任何情况下都自动达成全社会总通勤时间最短 (Cá thể, cá nhân từ, kể từ người lái xe có lợi, lợi ích đường lựa chọn, chọn lựa tất nhiên, tất yếu ở bất kỳ, bất cứ tình hình, hoàn cảnh dưới đều tự động, tự giác đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị toàn bộ, đầy đủ xã hội tổng, toàn bộ thông, thông suốt thời gian nhất ngắn (chiều dài, thời gian))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nghịch lý Braess chỉ ra rằng trong mạng lưới giao thông, khi mỗi cá nhân tự chọn đường ngắn nhất theo lợi ích riêng (cân bằng Nash phi hợp tác), việc mở thêm đường tắt có thể làm tắc nghẽn nghiêm trọng các nút cổ chai đầu-cuối, khiến tổng thời gian đi lại của tất cả mọi người đều tăng lên.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
50

Câu 50 (READING)

Phần 2
在视觉神经科学中,人类视网膜接收到的其实只是二维、倒立且布满盲点与血管阴影的离散光子脉冲,为何我们主观体验到的视觉世界却是如此稳定、连续且富有三维纵深感?赫尔姆霍茨早年提出的‘无意识推论’在当代计算神经科学中演化为‘预测编码理论’(Predictive Coding)。该理论认为,大脑视觉皮层绝非自下而上被动拼图的信息接收器,而是一台自上而下昼夜运转的‘贝叶斯统计预测机’。高级皮层根据过往先验经验,持续向初级视觉皮层发送关于外部世界结构的预测模型;初级皮层仅将实际感官输入与预测模型之间的‘预测误差’(Prediction Error)向上回传以修正模型。简言之,我们看到的并非纯粹的客观物理镜像,而是受感官误差校准的‘受控幻觉’。 问:根据当代计算神经科学的“预测编码理论”,人类大脑构建视觉感知的核心机制是:
A
人类眼球晶状体能够直接发射激光束扫描物体并在视网膜上打印出三维实体模型
B
高级皮层自上而下发送先验预测模型,并仅利用自下而上的感官预测误差动态校准模型
C
大脑视觉皮层在人出生时是一块完全被动的照相底片,从不调用任何过往记忆经验
D
初级视觉皮层会将接收到的所有光子信号原封不动地丢弃,完全凭空捏造幻觉画面
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据当代计算神经科学的“预测编码理论”,人类大脑构建视觉感知的核心机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trong khoa học thần kinh thị giác, 'Lý thuyết mã hóa dự đoán' chỉ ra não bộ không tiếp nhận hình ảnh thụ động từ dưới lên mà hoạt động như cỗ máy dự đoán Bayes từ trên xuống, dùng sai số dự đoán từ giác quan để hiệu chỉnh mô hình nhận thức.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人类眼球晶状体能够直接发射激光束扫描物体并在视网膜上打印出三维实体模型 (Loài người, nhân loại mắt, đôi mắt quả bóng, trái cầu có thể, có khả năng làm được trực tiếp, thẳng thắn phóng, bắn ra tia laser, chùm laser quang học bó, chùm (hoa) quét, quét dọn sinh vật, vật và, đồng thời ở nhìn, xem lưới, tấm lưới màng, lớp màng mỏng (màng sinh học trên in ấn ra, xuất hiện ba Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc Thực (Chân thực, thành thực mô hình (toán học, máy bay)
    • B. 高级皮层自上而下发送先验预测模型,并仅利用自下而上的感官预测误差动态校准模型 (Cao cấp, cấp cao da (người, động vật) tầng (nhà), lớp (bề mặt) từ, kể từ trên mà, nhưng dưới gửi đi, phát đi (tin nhắn trước, trước tiên trước hết dự báo, dự đoán mô hình (toán học, máy bay và, đồng thời chỉ, chỉ có vỏn vẹn tận dụng, khai thác sử dụng từ, kể từ dưới mà, nhưng cảm giác, cảm xúc cảm động trên quan, quan chức dự báo, dự đoán sai số, độ sai lệch kỹ thuật đo lường động thái, diễn biến hiệu chuẩn, căn chỉnh thiết bị mô hình (toán học, máy bay)
    • C. 大脑视觉皮层在人出生时是一块完全被动的照相底片,从不调用任何过往记忆经验 (Bộ não, đại não thị giác da (người, động vật) tầng (nhà), lớp (bề mặt) ở người sinh ra, chào đời thời gian, giờ là, phải một đồng (tiền), miếng hoàn toàn, trọn vẹn chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm bị động, thế bị động đáy, phần dưới cùng mảnh, miếng chưa từng, không bao giờ điều chỉnh, pha chế sử dụng bất kỳ, bất cứ qua lại, dĩ vãng quá khứ trí nhớ, ký ức kinh nghiệm)
    • D. 初级视觉皮层会将接收到的所有光子信号原封不动地丢弃,完全凭空捏造幻觉画面 (Sơ cấp, cơ bản thị giác da (người, động vật) tầng (nhà), lớp (bề mặt) biết sẽ, sắp tiếp nhận, thu nhận tất cả, toàn bộ đến, tới ánh sáng, quang cái, chiếc tín hiệu, sóng viễn thông nguyên, vốn dĩ bức, lá (thư) không chuyển động, cử động vứt bỏ, ruồng bỏ vứt đi hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, căn cứ vào trống rỗng, bầu trời nặn, nhào nặn (tò he chế tạo, làm ra ảo giác, hoang tưởng ảo giác hình ảnh, khung hình)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lý thuyết Mã hóa dự đoán (Predictive Coding) khẳng định vỏ não thị giác là cỗ máy dự đoán Bayes: vùng vỏ não bậc cao gửi mô hình dự đoán từ trên xuống (top-down), còn vùng bậc thấp chỉ truyền ngược sai số dự đoán (Prediction Error) từ dưới lên để hiệu chỉnh mô hình.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
51

Câu 51 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读一:宋明理学中的“格物致知”范式分野与早期科学认识论】 自北宋二程(程颢、程颐)将《礼记·大学》从一部单篇礼学文献擢升为儒家“四书”之首,“物格而后知至”便成为统治中国近八百年思想史的核心认识论枢纽。然而,围绕“何为物”、“如何格”以及“知与理之关系”,朱熹集大成的程朱理学与王阳明开创的陆王心学展开了深刻而持久的哲学论辩,这一分野更在明末清初西方近代科学东渐之际折射出深远的认识论回响。 在朱熹构建的理学体系中,“理”是先于自然万物与人类社会而存在的超越性形上本体,同时又内化分殊于世间每一具体事物之中,即“人人有一太极,物物有一太极”(理一分殊)。基于这一存在论前提,朱子在《大学章句·补格物致知传》中将“格物”明确界定为“穷至事物之理,欲其极处无不到也”。在方法论上,朱子主张一条由外而内、循序渐进的经验积累与理性综合兼容之路:“今日格一物,明日格一物”,广泛涉猎天文历算、草木虫鱼、典章制度乃至人伦日用;当积累达到一定广度与深度,便能引发认识论上的质变飞跃——“至于用力之久,而一旦豁然贯通焉,则众物之表里精粗无不到,而吾心之全体大用无不明矣”。不可否认,朱子的格物学说赋予了客观物质世界与自然规律相当程度的独立研究合法性,直接滋养了宋元以降沈括、宋应星、李时珍等学者考究自然名物的实学风尚。 然而,朱子格物论的内在张力在于:它试图通过经验性的外物考察(物理),最终通达先验性的道德伦理本体(天理)。王阳明早年曾笃信朱子之说,与友人面对庭前翠竹苦思七日试图穷尽竹之天理,终因身心交困而病倒。这一著名哲学事件促使阳明深刻反思程朱理学“析心与理为二”的认识论断裂。在“龙场悟道”后,王阳明在《传习录》中彻底翻转了认识论方向,提出“心外无物,心外无理”与“致良知”学说。在阳明看来,“物”并非脱离主体意识而独立自在的物理客体,而是“意之所在便是物”(意念指向的行为事件);“格”亦非向外穷究物理,而是“格者,正也,正其不正以归于正之谓也”。致知即是将吾心本自具足的道德良知扩充贯彻于日常事事物物之中,达成“知行合一”。 站在比较科学哲学史的视阈审视,朱子学虽包蕴了朴素的经验归纳萌芽,但因其终极目的指向道德天理的体认,未能发展出受控实验与数学公理化推演方法;而阳明心学则将主体道德能动性推向极致,却在客观上进一步消解了独立探索外部物理世界的学理紧迫性。直至明末徐光启、方以智等学者提出“质测之学”与“通几之学”相资互济,将朱子的格物精神与西学几何实证方法相嫁接,中国传统认识论才开启了向近代科学方法论的艰难蜕变。 问:根据文章第二段,朱熹在《大学章句》中确立“今日格一物,明日格一物”方法论的形上学基础是:
A
主张宇宙间根本不存在任何统一的道德法则,万事万物均处于绝对随机的无序状态
B
认为人类只需闭门静坐冥想一秒钟即可彻底掌握全宇宙所有动植物的基因序列
C
认为普遍天理分殊内化于具体万事万物之中,须借穷究众物之理以实现豁然贯通
D
彻底否认天文历算与草木虫鱼等自然现象具有任何可供学者观察研究的客观规律
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第二段,朱熹在《大学章句》中确立“今日格一物,明日格一物”方法论的形上学基础是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 2, nền tảng hình nhi上学 để Chu Hy xác lập phương pháp 'hôm nay cách một vật, ngày mai cách một vật' là quan niệm Lý nhất phân thù, lý tồn tại trong muôn vật.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 主张宇宙间根本不存在任何统一的道德法则,万事万物均处于绝对随机的无序状态 (Chủ trương, tán thành vũ trụ, vũ trụ bao la giữa, không gian căn bản, gốc rễ không tồn tại, hiện hữu bất kỳ, bất cứ đạo đức, phẩm hạnh thống nhất, đồng bộ pháp luật, luật lệ thì, lại vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc vạn, mười nghìn (10.000) sinh vật, vật bình đẳng, đồng đều ở vào (vị trí tuyệt đối, hoàn toàn theo, tùy theo không, không có (vô) máy móc trạng thái, phong độ)
    • B. 认为人类只需闭门静坐冥想一秒钟即可彻底掌握全宇宙所有动植物的基因序列 (Cho rằng, nhận định rằng loài người, nhân loại con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu đóng, khép lại cửa yên tĩnh, thanh tịnh ngồi, đi (bằng phương tiện) đêm tối, ảm đạm muốn một giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ là được, là có thể xong ngay triệt để, hoàn toàn nắm vững, làm chủ (kỹ thuật toàn bộ, đầy đủ vũ trụ, vũ trụ bao la tất cả, toàn bộ chuyển động, cử động gen, bộ gen di truyền thực vật, cây cỏ sắp xếp, liệt kê)
    • C. 认为普遍天理分殊内化于具体万事万物之中,须借穷究众物之理以实现豁然贯通 (Cho rằng, nhận định rằng phổ biến, phổ quát trời, bầu trời lý lẽ, đạo lý chia, tách bên trong, nội bộ biến hóa, văn hóa ở, tại cụ thể, chi tiết vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc vạn, mười nghìn (10.000) sinh vật, vật trong số, trong quá trình mượn, vay nghiên cứu đến tận cùng sinh vật, vật của lý lẽ, đạo lý lấy, dùng thực hiện, hiện thực hóa sứt mẻ, liều mạng bất chấp — khẩu ngữ (huō) thông suốt, nối liền thông suốt)
    • D. 彻底否认天文历算与草木虫鱼等自然现象具有任何可供学者观察研究的客观规律 (Triệt để, hoàn toàn phủ nhận, chối bỏ thiên văn, thiên văn học tính toán, coi như và, cùng với cỏ, cây cỏ cá chờ đợi tự nhiên, giới tự nhiên hiện tượng sở hữu, có được bất kỳ, bất cứ có thể cung cấp, cung ứng học giả, nhà nghiên cứu học thuật quan sát, theo dõi khách quan nghiên cứu, tìm tòi khảo sát quy luật, nề nếp)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nền tảng hình nhi上学 của Chu Hy là 'Lý nhất phân thù' (mỗi sự vật đều hàm chứa Thái cực/Thiên lý), nên phải khảo cứu lý lẽ của từng sự vật từ ngoài vào trong để tiến tới thông suốt toàn cục (hoát nhiên quán thông).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
52

Câu 52 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读一:宋明理学中的“格物致知”范式分野与早期科学认识论】 自北宋二程(程颢、程颐)将《礼记·大学》从一部单篇礼学文献擢升为儒家“四书”之首,“物格而后知至”便成为统治中国近八百年思想史的核心认识论枢纽。然而,围绕“何为物”、“如何格”以及“知与理之关系”,朱熹集大成的程朱理学与王阳明开创的陆王心学展开了深刻而持久的哲学论辩,这一分野更在明末清初西方近代科学东渐之际折射出深远的认识论回响。 在朱熹构建的理学体系中,“理”是先于自然万物与人类社会而存在的超越性形上本体,同时又内化分殊于世间每一具体事物之中,即“人人有一太极,物物有一太极”(理一分殊)。基于这一存在论前提,朱子在《大学章句·补格物致知传》中将“格物”明确界定为“穷至事物之理,欲其极处无不到也”。在方法论上,朱子主张一条由外而内、循序渐进的经验积累与理性综合兼容之路:“今日格一物,明日格一物”,广泛涉猎天文历算、草木虫鱼、典章制度乃至人伦日用;当积累达到一定广度与深度,便能引发认识论上的质变飞跃——“至于用力之久,而一旦豁然贯通焉,则众物之表里精粗无不到,而吾心之全体大用无不明矣”。不可否认,朱子的格物学说赋予了客观物质世界与自然规律相当程度的独立研究合法性,直接滋养了宋元以降沈括、宋应星、李时珍等学者考究自然名物的实学风尚。 然而,朱子格物论的内在张力在于:它试图通过经验性的外物考察(物理),最终通达先验性的道德伦理本体(天理)。王阳明早年曾笃信朱子之说,与友人面对庭前翠竹苦思七日试图穷尽竹之天理,终因身心交困而病倒。这一著名哲学事件促使阳明深刻反思程朱理学“析心与理为二”的认识论断裂。在“龙场悟道”后,王阳明在《传习录》中彻底翻转了认识论方向,提出“心外无物,心外无理”与“致良知”学说。在阳明看来,“物”并非脱离主体意识而独立自在的物理客体,而是“意之所在便是物”(意念指向的行为事件);“格”亦非向外穷究物理,而是“格者,正也,正其不正以归于正之谓也”。致知即是将吾心本自具足的道德良知扩充贯彻于日常事事物物之中,达成“知行合一”。 站在比较科学哲学史的视阈审视,朱子学虽包蕴了朴素的经验归纳萌芽,但因其终极目的指向道德天理的体认,未能发展出受控实验与数学公理化推演方法;而阳明心学则将主体道德能动性推向极致,却在客观上进一步消解了独立探索外部物理世界的学理紧迫性。直至明末徐光启、方以智等学者提出“质测之学”与“通几之学”相资互济,将朱子的格物精神与西学几何实证方法相嫁接,中国传统认识论才开启了向近代科学方法论的艰难蜕变。 问:作者指出朱子“格物”学说对中国古代科技与实学发展产生的积极历史影响是:
A
直接发明了现代电子显微镜与高能粒子对撞机并全面普及于南宋官办书院
B
下令废除全部儒家伦理道德经典,将物理与化学列为宋代科举考试的唯一科目
C
严厉禁止任何读书人观察自然界的草木虫鱼,导致宋元时期自然博物学彻底断绝
D
肯定了探究外部客观事物的合法性,滋养了后世学者考辨自然名物与工艺的实学风气
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:作者指出朱子“格物”学说对中国古代科技与实学发展产生的积极历史影响是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tác giả chỉ ra ảnh hưởng lịch sử tích cực của thuyết 'Cách vật' Chu Hy là trao tính hợp pháp cho việc nghiên cứu sự vật khách quan, nuôi dưỡng phong khí thực học khảo cứu tự nhiên.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 直接发明了现代电子显微镜与高能粒子对撞机并全面普及于南宋官办书院 (Trực tiếp, thẳng thắn phát minh, sáng chế rồi hiện đại điện tử hiện rõ, phô bày nhỏ, tiền tố micro- có thể cùng/với cao hạt, viên (hạt gạo cái, chiếc đối với đâm, va chạm máy móc và, đồng thời toàn diện, bao quát phổ cập, phổ biến rộng rãi ở, tại phía Nam Tống (họ Tống quan, quan chức làm, giải quyết sách viện (học viện, bệnh viện)
    • B. 下令废除全部儒家伦理道德经典,将物理与化学列为宋代科举考试的唯一科目 (Dưới khiến cho, làm cho bãi bỏ, hủy bỏ (quy định toàn bộ, tất cả nhà, gia đình Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời lý lẽ, đạo lý đạo đức, phẩm hạnh kinh điển, tác phẩm kinh điển sẽ, sắp vật lý, môn Vật lý được xếp vào, được liệt là cùng/với hóa học Tống (họ Tống thế hệ, thời đại khoa, phân khoa giơ lên, nâng lên duy nhất kỳ thi môn học, đề mục sát hạch)
    • C. 严厉禁止任何读书人观察自然界的草木虫鱼,导致宋元时期自然博物学彻底断绝 (Nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép cấm, nghiêm cấm bất kỳ, bất cứ đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở người quan sát, theo dõi tự nhiên, giới tự nhiên cỏ, cây cỏ giới, ranh giới cá dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) Tống (họ Tống đồng (đơn vị tiền tệ) thời kỳ, giai đoạn lịch sử tự nhiên, giới tự nhiên sinh vật, vật học, học tập triệt để, hoàn toàn đoạn tuyệt, cắt đứt hoàn toàn (quan hệ)
    • D. 肯定了探究外部客观事物的合法性,滋养了后世学者考辨自然名物与工艺的实学风气 (Chắc chắn, khẳng định rồi thăm dò tìm hiểu bên ngoài, phía ngoài khách quan hợp pháp, đúng luật sự vật, việc tính, tính chất (hậu tố) tăng trưởng, nhân lên nuôi, nuôi dưỡng rồi sau Thế (Thế gian, thời thế học giả, nhà nghiên cứu học thuật khảo sát biện giải tự nhiên, giới tự nhiên người sinh vật, vật và, cùng với Thực (Chân thực, thành thực công nghệ, quy trình chế tạo học, học tập phong khí, phong trào tập quán xã hội)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học thuyết Cách vật của Chu Hy khẳng định tính hợp pháp của việc khảo cứu thế giới vật chất khách quan, nuôi dưỡng học phong thực học khảo cứu tự nhiên của Thẩm Quát, Tống Ứng Tinh, Lý Thời Trân.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
53

Câu 53 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读一:宋明理学中的“格物致知”范式分野与早期科学认识论】 自北宋二程(程颢、程颐)将《礼记·大学》从一部单篇礼学文献擢升为儒家“四书”之首,“物格而后知至”便成为统治中国近八百年思想史的核心认识论枢纽。然而,围绕“何为物”、“如何格”以及“知与理之关系”,朱熹集大成的程朱理学与王阳明开创的陆王心学展开了深刻而持久的哲学论辩,这一分野更在明末清初西方近代科学东渐之际折射出深远的认识论回响。 在朱熹构建的理学体系中,“理”是先于自然万物与人类社会而存在的超越性形上本体,同时又内化分殊于世间每一具体事物之中,即“人人有一太极,物物有一太极”(理一分殊)。基于这一存在论前提,朱子在《大学章句·补格物致知传》中将“格物”明确界定为“穷至事物之理,欲其极处无不到也”。在方法论上,朱子主张一条由外而内、循序渐进的经验积累与理性综合兼容之路:“今日格一物,明日格一物”,广泛涉猎天文历算、草木虫鱼、典章制度乃至人伦日用;当积累达到一定广度与深度,便能引发认识论上的质变飞跃——“至于用力之久,而一旦豁然贯通焉,则众物之表里精粗无不到,而吾心之全体大用无不明矣”。不可否认,朱子的格物学说赋予了客观物质世界与自然规律相当程度的独立研究合法性,直接滋养了宋元以降沈括、宋应星、李时珍等学者考究自然名物的实学风尚。 然而,朱子格物论的内在张力在于:它试图通过经验性的外物考察(物理),最终通达先验性的道德伦理本体(天理)。王阳明早年曾笃信朱子之说,与友人面对庭前翠竹苦思七日试图穷尽竹之天理,终因身心交困而病倒。这一著名哲学事件促使阳明深刻反思程朱理学“析心与理为二”的认识论断裂。在“龙场悟道”后,王阳明在《传习录》中彻底翻转了认识论方向,提出“心外无物,心外无理”与“致良知”学说。在阳明看来,“物”并非脱离主体意识而独立自在的物理客体,而是“意之所在便是物”(意念指向的行为事件);“格”亦非向外穷究物理,而是“格者,正也,正其不正以归于正之谓也”。致知即是将吾心本自具足的道德良知扩充贯彻于日常事事物物之中,达成“知行合一”。 站在比较科学哲学史的视阈审视,朱子学虽包蕴了朴素的经验归纳萌芽,但因其终极目的指向道德天理的体认,未能发展出受控实验与数学公理化推演方法;而阳明心学则将主体道德能动性推向极致,却在客观上进一步消解了独立探索外部物理世界的学理紧迫性。直至明末徐光启、方以智等学者提出“质测之学”与“通几之学”相资互济,将朱子的格物精神与西学几何实证方法相嫁接,中国传统认识论才开启了向近代科学方法论的艰难蜕变。 问:王阳明早年“格竹七日”失败后转而提出“心外无理”,其对朱子学说最核心的哲学批判在于:
A
批评朱子将主体道德本心与外在事物之理割裂为二,导致向外求理的认识论断裂
B
指责朱熹在种植竹子时没有按时浇水施肥,导致庭院中的竹子全部枯萎死亡
C
认为竹子内部隐藏着极其危险的剧毒物质,学者一旦靠近观察就会立即中毒生病
D
主张唯有使用西洋望远镜在夜间观察竹叶才能真正发现竹子内部潜藏的物理常数
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:王阳明早年“格竹七日”失败后转而提出“心外无理”,其对朱子学说最核心的哲学批判在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Sau sự kiện 'cách trúc 7 ngày', Vương Dương Minh phê phán Chu Hy chia tách bản tâm chủ thể và lý của ngoại vật làm hai, dẫn tới đứt gãy nhận thức luận.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 批评朱子将主体道德本心与外在事物之理割裂为二,导致向外求理的认识论断裂 (Phê bình, chỉ trích Chu (họ Chu cái, chiếc sẽ, sắp chủ thể, phần thân chính đạo đức, phẩm hạnh cuốn, quyển (sách) tim, trái tim ở cùng/với bên ngoài sự vật, việc của lý lẽ, đạo lý cắt, gặt (lúa) nứt, rạn nứt vì, để số hai (2) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) hướng tới, về phía bên ngoài cầu, tìm cầu quen biết, nhận biết lý lẽ, đạo lý đứt gãy, gãy gập rạn nứt)
    • B. 指责朱熹在种植竹子时没有按时浇水施肥,导致庭院中的竹子全部枯萎死亡 (Chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán Chu (họ Chu ở trồng trọt, gieo trồng cây cối cây tre, tre trúc thời gian, giờ không có đúng giờ, đúng hạn tưới (nước), dội nước béo, mập mạp dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) sân viện (học viện, bệnh viện cây tre, tre trúc trong, ở giữa toàn bộ, tất cả tử vong, cái chết)
    • C. 认为竹子内部隐藏着极其危险的剧毒物质,学者一旦靠近观察就会立即中毒生病 (Cho rằng, nhận định rằng cây tre, tre trúc bên trong, nội bộ ẩn giấu, che giấu đang cực kỳ, vô cùng vở kịch, phim ảnh nguy hiểm chất độc, độc hại vật chất học giả, nhà nghiên cứu học thuật một khi, một sớm một chiều tiến lại gần, tiếp cận quan sát, theo dõi thì, liền biết ngay lập tức, tức khắc trúng độc, bị ngộ độc bị bệnh)
    • D. 主张唯有使用西洋望远镜在夜间观察竹叶才能真正发现竹子内部潜藏的物理常数 (Chủ trương, tán thành chỉ có sử dụng, dùng phía Tây đại dương, biển lớn nhìn về phía trước xa ở ban đêm, trong đêm quan sát, theo dõi Trúc (họ Trúc Diệp (họ Diệp tài năng, năng lực chân chính, thực sự phát hiện, nhận ra cây tre, tre trúc bên trong, nội bộ vật lý, môn Vật lý ẩn giấu thường, thường xuyên số, con số)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Vương Dương Minh phê phán Chu Hy 'tích tâm dữ lý vi nhị' (chia cắt tâm và lý làm hai), tìm kiếm đạo lý đạo đức ở vật thể bên ngoài dẫn tới đứt gãy nhận thức luận.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
54

Câu 54 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读一:宋明理学中的“格物致知”范式分野与早期科学认识论】 自北宋二程(程颢、程颐)将《礼记·大学》从一部单篇礼学文献擢升为儒家“四书”之首,“物格而后知至”便成为统治中国近八百年思想史的核心认识论枢纽。然而,围绕“何为物”、“如何格”以及“知与理之关系”,朱熹集大成的程朱理学与王阳明开创的陆王心学展开了深刻而持久的哲学论辩,这一分野更在明末清初西方近代科学东渐之际折射出深远的认识论回响。 在朱熹构建的理学体系中,“理”是先于自然万物与人类社会而存在的超越性形上本体,同时又内化分殊于世间每一具体事物之中,即“人人有一太极,物物有一太极”(理一分殊)。基于这一存在论前提,朱子在《大学章句·补格物致知传》中将“格物”明确界定为“穷至事物之理,欲其极处无不到也”。在方法论上,朱子主张一条由外而内、循序渐进的经验积累与理性综合兼容之路:“今日格一物,明日格一物”,广泛涉猎天文历算、草木虫鱼、典章制度乃至人伦日用;当积累达到一定广度与深度,便能引发认识论上的质变飞跃——“至于用力之久,而一旦豁然贯通焉,则众物之表里精粗无不到,而吾心之全体大用无不明矣”。不可否认,朱子的格物学说赋予了客观物质世界与自然规律相当程度的独立研究合法性,直接滋养了宋元以降沈括、宋应星、李时珍等学者考究自然名物的实学风尚。 然而,朱子格物论的内在张力在于:它试图通过经验性的外物考察(物理),最终通达先验性的道德伦理本体(天理)。王阳明早年曾笃信朱子之说,与友人面对庭前翠竹苦思七日试图穷尽竹之天理,终因身心交困而病倒。这一著名哲学事件促使阳明深刻反思程朱理学“析心与理为二”的认识论断裂。在“龙场悟道”后,王阳明在《传习录》中彻底翻转了认识论方向,提出“心外无物,心外无理”与“致良知”学说。在阳明看来,“物”并非脱离主体意识而独立自在的物理客体,而是“意之所在便是物”(意念指向的行为事件);“格”亦非向外穷究物理,而是“格者,正也,正其不正以归于正之谓也”。致知即是将吾心本自具足的道德良知扩充贯彻于日常事事物物之中,达成“知行合一”。 站在比较科学哲学史的视阈审视,朱子学虽包蕴了朴素的经验归纳萌芽,但因其终极目的指向道德天理的体认,未能发展出受控实验与数学公理化推演方法;而阳明心学则将主体道德能动性推向极致,却在客观上进一步消解了独立探索外部物理世界的学理紧迫性。直至明末徐光启、方以智等学者提出“质测之学”与“通几之学”相资互济,将朱子的格物精神与西学几何实证方法相嫁接,中国传统认识论才开启了向近代科学方法论的艰难蜕变。 问:在王阳明的心学体系中,“物”与“格物”被重新赋予了怎样的哲学内涵?
A
“物”仅指代黄金与白银等贵金属,“格物”即通过商业贸易手段积累巨额个人财富
B
“物”指主体意念指向的行为事件,“格物”即纠正意念之不正以复归本心良知
C
“物”指代浩瀚宇宙中的遥远恒星,“格物”即用数学微积分计算行星运行椭圆轨道
D
“物”是完全脱离人类意识的纯物理原子,“格物”即用铁锤将物质击碎以寻找夸克
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在王阳明的心学体系中,“物”与“格物”被重新赋予了怎样的哲学内涵?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trong hệ thống Tâm học của Vương Dương Minh, 'Vật' là việc mà ý niệm hướng tới, còn 'Cách vật' là sửa chữa ý niệm sai lệch để quay về sự ngay chính của lương tri.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. “物”仅指代黄金与白银等贵金属,“格物”即通过商业贸易手段积累巨额个人财富 (Sinh vật, vật chỉ, chỉ có vỏn vẹn chỉ, chỉ trỏ thế hệ, thời đại vàng, hoàng kim và, cùng với trắng bạc (kim loại) chờ đợi đắt, mắc kim loại ô kẻ, ô ngăn sinh vật, vật tức là, chính là thông qua, nhờ có thương mại, thương nghiệp thương mại, mậu dịch thủ đoạn, phương tiện tích lũy, tích tụ khoản tiền khổng lồ, số tiền cực lớn cá nhân của cải, tài sản)
    • B. “物”指主体意念指向的行为事件,“格物”即纠正意念之不正以复归本心良知 (Sinh vật, vật chỉ, chỉ trỏ chủ thể, phần thân chính Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đọc to, đọc tụng chỉ, chỉ trỏ hành vi, cách ứng xử hướng tới, về phía sự kiện, biến cố ô kẻ, ô ngăn sinh vật, vật tức là, chính là chỉnh đốn, sửa chữa Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đọc to, đọc tụng của không đúng, thẳng lấy, dùng trở về, quay về cuốn, quyển (sách) tim, trái tim tốt, có đạo đức biết, nhận thức)
    • C. “物”指代浩瀚宇宙中的遥远恒星,“格物”即用数学微积分计算行星运行椭圆轨道 (Sinh vật, vật chỉ, chỉ trỏ thế hệ, thời đại vũ trụ, vũ trụ bao la xa xôi, xa xăm diệu vợi (khoảng cách trong, ở giữa Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm ô kẻ, ô ngăn sinh vật, vật tức là, chính là sử dụng toán học, môn Toán nhỏ, tiền tố micro- tích lũy dồn chứa chia, tách tính toán, suy tính đi, làm vận hành, chạy hình elip, bầu dục quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh))
    • D. “物”是完全脱离人类意识的纯物理原子,“格物”即用铁锤将物质击碎以寻找夸克 (Sinh vật, vật là, phải hoàn toàn, trọn vẹn tách rời, thoát khỏi loài người, nhân loại thuần, thuần khiết ý thức, nhận thức vật lý, môn Vật lý nguyên, vốn dĩ cái, chiếc ô kẻ, ô ngăn sinh vật, vật tức là, chính là sử dụng sắt cái búa sẽ, sắp vật chất vỡ vụn, nát vụn lấy, dùng tìm kiếm, kiếm tìm khen ngợi, tán thưởng gam (đơn vị khối lượng = 1)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Trong Tâm học Dương Minh, 'Vật' là sự việc nơi ý niệm hướng tới (ý chi sở tại tiện thị vật), còn 'Cách' là chính đốn những ý niệm chưa ngay chính để quay về lương tri bản tâm (chính kỳ bất chính dĩ quy ư chính).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
55

Câu 55 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读一:宋明理学中的“格物致知”范式分野与早期科学认识论】 自北宋二程(程颢、程颐)将《礼记·大学》从一部单篇礼学文献擢升为儒家“四书”之首,“物格而后知至”便成为统治中国近八百年思想史的核心认识论枢纽。然而,围绕“何为物”、“如何格”以及“知与理之关系”,朱熹集大成的程朱理学与王阳明开创的陆王心学展开了深刻而持久的哲学论辩,这一分野更在明末清初西方近代科学东渐之际折射出深远的认识论回响。 在朱熹构建的理学体系中,“理”是先于自然万物与人类社会而存在的超越性形上本体,同时又内化分殊于世间每一具体事物之中,即“人人有一太极,物物有一太极”(理一分殊)。基于这一存在论前提,朱子在《大学章句·补格物致知传》中将“格物”明确界定为“穷至事物之理,欲其极处无不到也”。在方法论上,朱子主张一条由外而内、循序渐进的经验积累与理性综合兼容之路:“今日格一物,明日格一物”,广泛涉猎天文历算、草木虫鱼、典章制度乃至人伦日用;当积累达到一定广度与深度,便能引发认识论上的质变飞跃——“至于用力之久,而一旦豁然贯通焉,则众物之表里精粗无不到,而吾心之全体大用无不明矣”。不可否认,朱子的格物学说赋予了客观物质世界与自然规律相当程度的独立研究合法性,直接滋养了宋元以降沈括、宋应星、李时珍等学者考究自然名物的实学风尚。 然而,朱子格物论的内在张力在于:它试图通过经验性的外物考察(物理),最终通达先验性的道德伦理本体(天理)。王阳明早年曾笃信朱子之说,与友人面对庭前翠竹苦思七日试图穷尽竹之天理,终因身心交困而病倒。这一著名哲学事件促使阳明深刻反思程朱理学“析心与理为二”的认识论断裂。在“龙场悟道”后,王阳明在《传习录》中彻底翻转了认识论方向,提出“心外无物,心外无理”与“致良知”学说。在阳明看来,“物”并非脱离主体意识而独立自在的物理客体,而是“意之所在便是物”(意念指向的行为事件);“格”亦非向外穷究物理,而是“格者,正也,正其不正以归于正之谓也”。致知即是将吾心本自具足的道德良知扩充贯彻于日常事事物物之中,达成“知行合一”。 站在比较科学哲学史的视阈审视,朱子学虽包蕴了朴素的经验归纳萌芽,但因其终极目的指向道德天理的体认,未能发展出受控实验与数学公理化推演方法;而阳明心学则将主体道德能动性推向极致,却在客观上进一步消解了独立探索外部物理世界的学理紧迫性。直至明末徐光启、方以智等学者提出“质测之学”与“通几之学”相资互济,将朱子的格物精神与西学几何实证方法相嫁接,中国传统认识论才开启了向近代科学方法论的艰难蜕变。 问:文章末段从比较科学哲学视角对宋明理学“格物”传统与近代科学方法关系的总结是:
A
宋明理学在南宋时期便已独立创立了完整的牛顿经典力学体系与热力学第二定律
B
明末徐光启等学者坚决排斥一切西方几何与实测方法,主张完全恢复原始占卜术
C
传统格物受限于道德体认终极目标而未内生实验数学方法,至明末方开启与西学质测的会通
D
王阳明的心学体系直接推动了欧洲文艺复兴运动与英国工业革命蒸汽机的诞生
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章末段从比较科学哲学视角对宋明理学“格物”传统与近代科学方法关系的总结是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn cuối tổng kết rằng truyền thống Cách vật Tống Minh vì hướng tới mục tiêu đạo đức nên chưa phát triển phương pháp thực nghiệm toán học, đến cuối thời Minh mới bắt đầu dung hợp với phương pháp thực nghiệm phương Tây.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宋明理学在南宋时期便已独立创立了完整的牛顿经典力学体系与热力学第二定律 (Tống (họ Tống Minh (họ Minh lý lẽ, đạo lý học, học tập ở phía Nam Tống (họ Tống thời kỳ, giai đoạn lịch sử thuận tiện, tiện lợi đã, đã từng (viết tắt của 已经) độc lập, tự chủ sáng lập, thành lập rồi con bò, trâu bò hoàn chỉnh, nguyên vẹn bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] kinh điển, tác phẩm kinh điển sức, sức lực học, học tập hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh và, cùng với nóng sức, sức lực học, học tập thứ hai, số hai định luật khoa học)
    • B. 明末徐光启等学者坚决排斥一切西方几何与实测方法,主张完全恢复原始占卜术 (Minh (họ Minh cuối, mạt ánh sáng, quang mở chờ đợi học giả, nhà nghiên cứu học thuật kiên quyết, dứt khoát bài xích, gạt bỏ tất cả, mọi thứ phương Tây, các nước phương Tây mấy, vài (jǐ) Hà (họ Hà đo, đo lường cùng/với Thực (Chân thực, thành thực phương pháp, cách thức chủ trương, tán thành hoàn toàn, trọn vẹn khôi phục, phục hồi nguyên thủy, ban sơ ban đầu chiếm (tỷ lệ, vị trí)
    • C. 传统格物受限于道德体认终极目标而未内生实验数学方法,至明末方开启与西学质测的会通 (Truyền thống ô kẻ, ô ngăn sinh vật, vật nhận, chịu đựng ở, tại đạo đức, phẩm hạnh nhận ra, nhận biết tột cùng, cuối cùng mục tiêu, đích đến mà, nhưng bên trong, nội bộ sinh ra, sinh trưởng thí nghiệm, làm thí nghiệm toán học, môn Toán phương pháp, cách thức đến, tới Minh (họ Minh cuối, mạt phương, hướng mở, lái (xe) mở học, học tập cùng/với phía Tây biết đo, đo lường thông, thông suốt)
    • D. 王阳明的心学体系直接推动了欧洲文艺复兴运动与英国工业革命蒸汽机的诞生 (Vua, quốc vương Dương (họ Dương tim, trái tim Minh (họ Minh học, học tập hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh trực tiếp, thẳng thắn thúc đẩy, đẩy mạnh rồi châu Âu văn nghệ, văn hóa nghệ thuật phục hưng, chấn hưng thể thao, vận động và, cùng với Nước Anh công nghiệp cách mạng, bước đột phá cách mạng hấp, đồ xôi ra đời, đản sinh máy móc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Từ góc độ triết học khoa học so sánh, truyền thống Cách vật Tống Minh tuy có mầm mống quy nạp nhưng bị giới hạn bởi mục tiêu đạo đức nên chưa tự sinh ra thực nghiệm có kiểm soát và toán học hóa, mãi tới cuối thời Minh Từ Quang Khải, Phương Dĩ Trí mới kết hợp 'Chất trắc' với 'Thông cơ'.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
56

Câu 56 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读二:拓扑量子计算与马约拉纳零能模的非阿贝尔统计物理】 在当代凝聚态物理与量子信息科学的交汇前沿,如何克服量子比特的‘环境退相干’(Decoherence)始终是横亘在通用容错量子计算机面前的最大高山。目前主流的超导约瑟夫森结量子比特与离子阱量子比特,均将量子信息编码于局域化的微观自由度(如单电子自旋、能级跃迁或超导环流相位)之上。由于这些局域态极易受到背景热涨落、电磁杂散场及材料微观缺陷的微扰,量子相干时间往往仅有数十微秒至数毫秒。为了纠正频繁发生的比特翻转与相位错误,工程师不得不动用上千个物理量子比特来冗余编码一个逻辑量子比特,造成了极其高昂的硬件扩展开销。 为了从根源上跳出这一困境,理论物理学家阿列克谢·基塔耶夫(Alexei Kitaev)提出了极具颠覆性的‘拓扑量子计算’(Topological Quantum Computing)构想。其核心物理思想要义是:不再将量子信息脆弱地存放于某一个空间局域点,而是将其非局域地‘编织’并存储在多体量子系统的全局拓扑性质之中。就如同绳子上的一个死结,无论绳子局部如何抖动或弯曲,只要不把绳子剪断,结的拓扑不变量就绝对不会改变。 实现拓扑量子计算的最理想准粒子载体,便是凝聚态体系中的‘马约拉纳零能模’(Majorana Zero Modes)。1937年意大利物理学家埃托雷·马约拉纳预言了一种反粒子即其自身的神秘费米子;而在强自旋轨道耦合半导体纳米线与s波超导体构成的异质结、或铁基超导体磁通涡旋核心中,电子的集体激发可以涌现出具有马约拉纳费米子特性的准粒子束缚态。一对空间上彼此远离的马约拉纳零能模,可以共同组合构成一个非局域的拓扑量子比特。由于局部环境噪声无法同时对空间分离的两个零能模施加相干关联微扰,该量子比特在物理硬件底层便天然免疫于局部退相干干扰。 更为神奇的是马约拉纳零能模所遵循的‘非阿贝尔任意子统计’(Non-Abelian Anyon Statistics)。在三维空间中,交换两个全同玻色子或费米子,系统的多体波函数最多只改变一个正负号(阿贝尔统计);而在二维拓扑体系中,当我们将多个马约拉纳零能模在时空轨迹上缓慢相互绕行交换位置——这一过程在数学上被称为‘世界线编织’(Braiding)——系统的基态简并波函数会经历一个严格的酉矩阵变换,且最终状态取决于交换的先后顺序(不可交换性)。这意味着,进行一次拓扑编织操作,在物理上就精确等价于执行了一次无误差的容错量子逻辑门运算! 尽管马约拉纳零能模在实验制备、零偏压电导峰的杂波甄别以及三维编织操控上仍面临严峻的实验物理学考验,但拓扑量子计算将抽象的数学拓扑学、高能粒子场论与凝聚态材料科学融为一炉,为人类通往终极容错算力开辟了一条壮丽的物理学通途。 问:文章第一段指出当前主流超导与离子阱量子计算路线面临的核心工程瓶颈是:
A
超导量子比特在绝对零度附近会彻底丧失导电性并转化为绝缘的塑料颗粒
B
离子阱量子计算机的体积比整个太阳系还要庞大,无法安装在地球实验室中
C
现有量子比特的相干时间长达数万年之久,导致计算结果永远无法被读取出来
D
量子信息编码于局域自由度而极易受环境微扰退相干,须耗费海量物理比特进行冗余纠错
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第一段指出当前主流超导与离子阱量子计算路线面临的核心工程瓶颈是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn 1 chỉ ra nút thắt của điện toán lượng tử siêu dẫn và bẫy ion là thông tin lượng tử mã hóa cục bộ rất dễ bị suy giảm kết hợp bởi nhiễu môi trường, đòi hỏi chi phí phần cứng sửa lỗi khổng lồ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超导量子比特在绝对零度附近会彻底丧失导电性并转化为绝缘的塑料颗粒 (Siêu, vượt bậc chỉ đạo, hướng dẫn số lượng, chất lượng cái, chiếc so với đặc biệt, riêng biệt ở tuyệt đối, hoàn toàn không, số 0 độ (nhiệt độ, góc gần đây, lân cận biết triệt để, hoàn toàn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực chỉ đạo, hướng dẫn điện, điện năng tính, tính chất (hậu tố) và, đồng thời chuyển hóa, chuyển giao vì, để nhựa, chất dẻo cách điện cách nhiệt hạt, phân tử hạt nhỏ)
    • B. 离子阱量子计算机的体积比整个太阳系还要庞大,无法安装在地球实验室中 (Cách (khoảng cách) cái, chiếc số lượng, chất lượng cái, chiếc thể tích, dung tích máy tính, máy vi tính điện tử so với toàn bộ, tất cả mặt trời hệ thống, khoa (đại học) vẫn cần khổng lồ, đồ sộ không thể, không có cách nào lắp đặt, cài đặt ở Trái Đất, địa cầu phòng thí nghiệm trong, ở giữa)
    • C. 现有量子比特的相干时间长达数万年之久,导致计算结果永远无法被读取出来 (Hiện có, hiện hữu sẵn có số lượng, chất lượng cái, chiếc so với đặc biệt, riêng biệt khô, sạch sẽ thời gian dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt số, con số vạn, mười nghìn (10.000) năm (thời gian) của lâu, lâu dài (thời gian) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tính toán, suy tính kết quả mãi mãi, vĩnh viễn không thể, không có cách nào bị đọc lấy, nhận ra (bổ ngữ xu hướng))
    • D. 量子信息编码于局域自由度而极易受环境微扰退相干,须耗费海量物理比特进行冗余纠错 (Số lượng, chất lượng cái, chiếc thông tin, tin tức dữ liệu biên soạn, biên tập số, chữ số ở, tại cục, cơ quan cục tự do độ (nhiệt độ, góc mà, nhưng cực kỳ, vô cùng nhận, chịu đựng môi trường nhỏ, tiền tố micro- lùi, rút lui khô, sạch sẽ tiêu hao, hao phí khổng lồ, khối lượng cực lớn bao la như biển vật lý, môn Vật lý so với đặc biệt, riêng biệt tiến hành, thực hiện sai, nhầm)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nút thắt của siêu dẫn và bẫy ion hiện nay là mã hóa thông tin ở bậc tự do cục bộ nên rất dễ bị mất kết hợp (decoherence) bởi nhiễu môi trường, buộc phải tốn hàng ngàn bit vật lý để sửa lỗi cho 1 bit logic.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
57

Câu 57 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读二:拓扑量子计算与马约拉纳零能模的非阿贝尔统计物理】 在当代凝聚态物理与量子信息科学的交汇前沿,如何克服量子比特的‘环境退相干’(Decoherence)始终是横亘在通用容错量子计算机面前的最大高山。目前主流的超导约瑟夫森结量子比特与离子阱量子比特,均将量子信息编码于局域化的微观自由度(如单电子自旋、能级跃迁或超导环流相位)之上。由于这些局域态极易受到背景热涨落、电磁杂散场及材料微观缺陷的微扰,量子相干时间往往仅有数十微秒至数毫秒。为了纠正频繁发生的比特翻转与相位错误,工程师不得不动用上千个物理量子比特来冗余编码一个逻辑量子比特,造成了极其高昂的硬件扩展开销。 为了从根源上跳出这一困境,理论物理学家阿列克谢·基塔耶夫(Alexei Kitaev)提出了极具颠覆性的‘拓扑量子计算’(Topological Quantum Computing)构想。其核心物理思想要义是:不再将量子信息脆弱地存放于某一个空间局域点,而是将其非局域地‘编织’并存储在多体量子系统的全局拓扑性质之中。就如同绳子上的一个死结,无论绳子局部如何抖动或弯曲,只要不把绳子剪断,结的拓扑不变量就绝对不会改变。 实现拓扑量子计算的最理想准粒子载体,便是凝聚态体系中的‘马约拉纳零能模’(Majorana Zero Modes)。1937年意大利物理学家埃托雷·马约拉纳预言了一种反粒子即其自身的神秘费米子;而在强自旋轨道耦合半导体纳米线与s波超导体构成的异质结、或铁基超导体磁通涡旋核心中,电子的集体激发可以涌现出具有马约拉纳费米子特性的准粒子束缚态。一对空间上彼此远离的马约拉纳零能模,可以共同组合构成一个非局域的拓扑量子比特。由于局部环境噪声无法同时对空间分离的两个零能模施加相干关联微扰,该量子比特在物理硬件底层便天然免疫于局部退相干干扰。 更为神奇的是马约拉纳零能模所遵循的‘非阿贝尔任意子统计’(Non-Abelian Anyon Statistics)。在三维空间中,交换两个全同玻色子或费米子,系统的多体波函数最多只改变一个正负号(阿贝尔统计);而在二维拓扑体系中,当我们将多个马约拉纳零能模在时空轨迹上缓慢相互绕行交换位置——这一过程在数学上被称为‘世界线编织’(Braiding)——系统的基态简并波函数会经历一个严格的酉矩阵变换,且最终状态取决于交换的先后顺序(不可交换性)。这意味着,进行一次拓扑编织操作,在物理上就精确等价于执行了一次无误差的容错量子逻辑门运算! 尽管马约拉纳零能模在实验制备、零偏压电导峰的杂波甄别以及三维编织操控上仍面临严峻的实验物理学考验,但拓扑量子计算将抽象的数学拓扑学、高能粒子场论与凝聚态材料科学融为一炉,为人类通往终极容错算力开辟了一条壮丽的物理学通途。 问:基塔耶夫提出的“拓扑量子计算”构想之所以能从物理底层抵御局部噪声干扰,是因为:
A
将量子信息非局域地存储在多体系统的全局拓扑不变量中,局部微扰无法破坏整体拓扑态
B
在量子芯片外部包裹了厚达十米的实心铅板以彻底隔绝地球引力场的存在
C
彻底抛弃了量子力学叠加原理,完全退回到十九世纪的蒸汽机械齿轮计算机
D
利用高功率激光将实验室内的所有空气分子全部电离为高温等离子体火球
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:基塔耶夫提出的“拓扑量子计算”构想之所以能从物理底层抵御局部噪声干扰,是因为:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Ý tưởng điện toán lượng tử tô-pô của Kitaev kháng nhiễu từ tầng vật lý nhờ lưu trữ thông tin phi cục bộ trong tính chất tô-pô toàn cục của hệ đa hạt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将量子信息非局域地存储在多体系统的全局拓扑不变量中,局部微扰无法破坏整体拓扑态 (Sẽ, sắp số lượng, chất lượng cái, chiếc thông tin, tin tức dữ liệu phi, không phải cục, cơ quan cục gửi (tiền), tiết kiệm ở nhiều hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh toàn cục, cục diện tổng thể nhào tới, vồ lấy không thay đổi, biến đổi số lượng, chất lượng trong, ở giữa cục bộ, một phần nhỏ, tiền tố micro- không thể, không có cách nào phá hoại, hủy hoại tổng thể, toàn thể nhào tới, vồ lấy cách, thái độ)
    • B. 在量子芯片外部包裹了厚达十米的实心铅板以彻底隔绝地球引力场的存在 (Ở số lượng, chất lượng cái, chiếc con chip vi xử lý, IC bên ngoài, phía ngoài bưu phẩm, gói đồ rồi dày, dày dặn Đạt (Thành đạt, thông suốt mười Thực (Chân thực, thành thực mét tim, trái tim chì (nguyên tố 82, Pb) tấm ván, bảng lấy, dùng triệt để, hoàn toàn cách, ngăn cách tuyệt đối Trái Đất, địa cầu dẫn, dẫn dắt sức, sức lực tồn tại, hiện hữu buổi, trận)
    • C. 彻底抛弃了量子力学叠加原理,完全退回到十九世纪的蒸汽机械齿轮计算机 (Triệt để, hoàn toàn từ bỏ, vứt bỏ rồi số lượng, chất lượng cái, chiếc sức, sức lực học, học tập gấp, xếp cộng, thêm vào nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học hoàn toàn, trọn vẹn lùi, rút lui trở về, quay trở lại (nơi chốn) mười chín hấp, đồ xôi thế kỷ cơ khí, máy móc răng bánh xe máy tính, máy vi tính điện tử)
    • D. 利用高功率激光将实验室内的所有空气分子全部电离为高温等离子体火球 (Tận dụng, khai thác sử dụng cao công suất (vật lý: W, kW) tia laser, chùm laser quang học sẽ, sắp phòng thí nghiệm tất cả, toàn bộ bên trong, nội bộ không khí chia, tách cái, chiếc toàn bộ, tất cả điện, điện năng cách (khoảng cách) vì, để nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức chờ đợi cách (khoảng cách) cái, chiếc lửa quả bóng, trái cầu)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Điện toán lượng tử tô-pô lưu trữ thông tin một cách phi cục bộ (non-local) trong bất biến tô-pô toàn cục của hệ đa hạt (giống như nút thắt trên sợi dây), nên các nhiễu động cục bộ không thể làm hỏng trạng thái lượng tử.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
58

Câu 58 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读二:拓扑量子计算与马约拉纳零能模的非阿贝尔统计物理】 在当代凝聚态物理与量子信息科学的交汇前沿,如何克服量子比特的‘环境退相干’(Decoherence)始终是横亘在通用容错量子计算机面前的最大高山。目前主流的超导约瑟夫森结量子比特与离子阱量子比特,均将量子信息编码于局域化的微观自由度(如单电子自旋、能级跃迁或超导环流相位)之上。由于这些局域态极易受到背景热涨落、电磁杂散场及材料微观缺陷的微扰,量子相干时间往往仅有数十微秒至数毫秒。为了纠正频繁发生的比特翻转与相位错误,工程师不得不动用上千个物理量子比特来冗余编码一个逻辑量子比特,造成了极其高昂的硬件扩展开销。 为了从根源上跳出这一困境,理论物理学家阿列克谢·基塔耶夫(Alexei Kitaev)提出了极具颠覆性的‘拓扑量子计算’(Topological Quantum Computing)构想。其核心物理思想要义是:不再将量子信息脆弱地存放于某一个空间局域点,而是将其非局域地‘编织’并存储在多体量子系统的全局拓扑性质之中。就如同绳子上的一个死结,无论绳子局部如何抖动或弯曲,只要不把绳子剪断,结的拓扑不变量就绝对不会改变。 实现拓扑量子计算的最理想准粒子载体,便是凝聚态体系中的‘马约拉纳零能模’(Majorana Zero Modes)。1937年意大利物理学家埃托雷·马约拉纳预言了一种反粒子即其自身的神秘费米子;而在强自旋轨道耦合半导体纳米线与s波超导体构成的异质结、或铁基超导体磁通涡旋核心中,电子的集体激发可以涌现出具有马约拉纳费米子特性的准粒子束缚态。一对空间上彼此远离的马约拉纳零能模,可以共同组合构成一个非局域的拓扑量子比特。由于局部环境噪声无法同时对空间分离的两个零能模施加相干关联微扰,该量子比特在物理硬件底层便天然免疫于局部退相干干扰。 更为神奇的是马约拉纳零能模所遵循的‘非阿贝尔任意子统计’(Non-Abelian Anyon Statistics)。在三维空间中,交换两个全同玻色子或费米子,系统的多体波函数最多只改变一个正负号(阿贝尔统计);而在二维拓扑体系中,当我们将多个马约拉纳零能模在时空轨迹上缓慢相互绕行交换位置——这一过程在数学上被称为‘世界线编织’(Braiding)——系统的基态简并波函数会经历一个严格的酉矩阵变换,且最终状态取决于交换的先后顺序(不可交换性)。这意味着,进行一次拓扑编织操作,在物理上就精确等价于执行了一次无误差的容错量子逻辑门运算! 尽管马约拉纳零能模在实验制备、零偏压电导峰的杂波甄别以及三维编织操控上仍面临严峻的实验物理学考验,但拓扑量子计算将抽象的数学拓扑学、高能粒子场论与凝聚态材料科学融为一炉,为人类通往终极容错算力开辟了一条壮丽的物理学通途。 问:关于凝聚态体系中的“马约拉纳零能模”,下列哪项阐述符合文章第三段的界定?
A
是从外太空深处直接捕获并封印在玻璃瓶中的高能宇宙反物质中微子束
B
是由电子集体激发涌现出的准粒子束缚态,空间分离的一对零能模可构筑非局域拓扑比特
C
在空间上必须完全重合于同一个原子核内部才能发挥量子信息存储功能
D
对周围环境的温度与电磁噪声极其敏感,一旦受到轻微震动便会立即爆炸湮灭
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于凝聚态体系中的“马约拉纳零能模”,下列哪项阐述符合文章第三段的界定?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 3, Mode năng lượng không Majorana là trạng thái liên kết giả hạt nổi lên từ kích thích tập thể của electron, một cặp mode cách xa nhau trong không gian tạo nên bit lượng tử tô-pô phi cục bộ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是从外太空深处直接捕获并封印在玻璃瓶中的高能宇宙反物质中微子束 (Là, phải từ bên ngoài không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ nơi sâu thẳm, chốn sâu xa trực tiếp, thẳng thắn bắt, bắt giữ đoạt được, giành được và, đồng thời bức, lá (thư) in ấn, in ra ở thủy tinh, kính chai, lọ cao trong, ở giữa có thể vũ trụ, vũ trụ bao la ngược, trái ngược vật chất trong, ở giữa nhỏ, tiền tố micro- cái, chiếc bó, chùm (hoa))
    • B. 是由电子集体激发涌现出的准粒子束缚态,空间分离的一对零能模可构筑非局域拓扑比特 (Là, phải do, bởi điện tử tập thể khơi dậy, kích thích tuôn trào, xuất hiện dồn dập (nhân tài chuẩn, chuẩn xác ra, xuất hiện hạt, viên (hạt gạo cái, chiếc trói buộc, gò bó cách, thái độ không gian một phân tách, bóc tách đối với không, số 0 có thể có thể đàn luýt cổ phi, không phải cục, cơ quan cục nhào tới, vồ lấy so với đặc biệt, riêng biệt)
    • C. 在空间上必须完全重合于同一个原子核内部才能发挥量子信息存储功能 (Ở không gian trên bắt buộc phải hoàn toàn, trọn vẹn nặng, quan trọng hợp, kết hợp ở, tại cùng một, cùng chung một cái, con nguyên, vốn dĩ cái, chiếc hạt nhân, nguyên tử hạt nhân bên trong, nội bộ tài năng, năng lực phát huy, thể hiện số lượng, chất lượng cái, chiếc thông tin, tin tức dữ liệu gửi (tiền), tiết kiệm chức năng, công năng)
    • D. 对周围环境的温度与电磁噪声极其敏感,一旦受到轻微震动便会立即爆炸湮灭 (Đối với xung quanh, phụ cận nhiệt độ môi trường và, cùng với điện, điện năng âm thanh, tiếng vang cực kỳ, vô cùng nhạy cảm, nhạy bén một khi, một sớm một chiều nhận được, chịu (tác động) nhẹ, nhẹ nhàng nhỏ, tiền tố micro- chuyển động, cử động thuận tiện, tiện lợi biết ngay lập tức, tức khắc phát nổ, nổ tung chôn, nhấn chìm tắt, dập tắt)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mode năng lượng không Majorana (Majorana Zero Modes) là trạng thái liên kết giả hạt nổi lên từ kích thích tập thể của electron trong hệ chất rắn siêu dẫn; một cặp mode tách biệt trong không gian tạo thành một bit lượng tử tô-pô phi cục bộ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
59

Câu 59 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读二:拓扑量子计算与马约拉纳零能模的非阿贝尔统计物理】 在当代凝聚态物理与量子信息科学的交汇前沿,如何克服量子比特的‘环境退相干’(Decoherence)始终是横亘在通用容错量子计算机面前的最大高山。目前主流的超导约瑟夫森结量子比特与离子阱量子比特,均将量子信息编码于局域化的微观自由度(如单电子自旋、能级跃迁或超导环流相位)之上。由于这些局域态极易受到背景热涨落、电磁杂散场及材料微观缺陷的微扰,量子相干时间往往仅有数十微秒至数毫秒。为了纠正频繁发生的比特翻转与相位错误,工程师不得不动用上千个物理量子比特来冗余编码一个逻辑量子比特,造成了极其高昂的硬件扩展开销。 为了从根源上跳出这一困境,理论物理学家阿列克谢·基塔耶夫(Alexei Kitaev)提出了极具颠覆性的‘拓扑量子计算’(Topological Quantum Computing)构想。其核心物理思想要义是:不再将量子信息脆弱地存放于某一个空间局域点,而是将其非局域地‘编织’并存储在多体量子系统的全局拓扑性质之中。就如同绳子上的一个死结,无论绳子局部如何抖动或弯曲,只要不把绳子剪断,结的拓扑不变量就绝对不会改变。 实现拓扑量子计算的最理想准粒子载体,便是凝聚态体系中的‘马约拉纳零能模’(Majorana Zero Modes)。1937年意大利物理学家埃托雷·马约拉纳预言了一种反粒子即其自身的神秘费米子;而在强自旋轨道耦合半导体纳米线与s波超导体构成的异质结、或铁基超导体磁通涡旋核心中,电子的集体激发可以涌现出具有马约拉纳费米子特性的准粒子束缚态。一对空间上彼此远离的马约拉纳零能模,可以共同组合构成一个非局域的拓扑量子比特。由于局部环境噪声无法同时对空间分离的两个零能模施加相干关联微扰,该量子比特在物理硬件底层便天然免疫于局部退相干干扰。 更为神奇的是马约拉纳零能模所遵循的‘非阿贝尔任意子统计’(Non-Abelian Anyon Statistics)。在三维空间中,交换两个全同玻色子或费米子,系统的多体波函数最多只改变一个正负号(阿贝尔统计);而在二维拓扑体系中,当我们将多个马约拉纳零能模在时空轨迹上缓慢相互绕行交换位置——这一过程在数学上被称为‘世界线编织’(Braiding)——系统的基态简并波函数会经历一个严格的酉矩阵变换,且最终状态取决于交换的先后顺序(不可交换性)。这意味着,进行一次拓扑编织操作,在物理上就精确等价于执行了一次无误差的容错量子逻辑门运算! 尽管马约拉纳零能模在实验制备、零偏压电导峰的杂波甄别以及三维编织操控上仍面临严峻的实验物理学考验,但拓扑量子计算将抽象的数学拓扑学、高能粒子场论与凝聚态材料科学融为一炉,为人类通往终极容错算力开辟了一条壮丽的物理学通途。 问:马约拉纳零能模所遵循的“非阿贝尔任意子统计”在量子逻辑门运算中的核心作用是:
A
证明交换两个准粒子的先后顺序对最终系统的量子状态完全没有任何影响
B
使量子计算机在完全不通电、不进行任何粒子操控的情况下自动输出彩票中奖号码
C
通过时空轨迹上的位置交换(编织操作)直接引发波函数酉矩阵变换,实现天然容错逻辑门
D
将二维平面上的所有电子瞬间压缩进一维直线上并彻底消除它们的电荷属性
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:马约拉纳零能模所遵循的“非阿贝尔任意子统计”在量子逻辑门运算中的核心作用是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Thống kê anyon phi Abel của mode Majorana cho phép thực hiện các cổng logic lượng tử chịu lỗi trực tiếp thông qua thao tác hoán đổi bện xoắn (Braiding) quỹ đạo thời-không.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明交换两个准粒子的先后顺序对最终系统的量子状态完全没有任何影响 (Chứng minh, bằng chứng trao đổi, hoán đổi hai (dùng trước lượng từ) cái, con chuẩn, chuẩn xác hạt, viên (hạt gạo lần lượt, trước sau cái, chiếc thứ tự, tuần tự đối với cuối cùng, kết cục cuối cùng số lượng, chất lượng hệ thống cái, chiếc trạng thái, phong độ hoàn toàn, trọn vẹn không có bất kỳ, bất cứ ảnh hưởng, tác động)
    • B. 使量子计算机在完全不通电、不进行任何粒子操控的情况下自动输出彩票中奖号码 (Khiến cho, làm cho số lượng, chất lượng cái, chiếc máy tính, máy vi tính điện tử ở hoàn toàn, trọn vẹn không thông, tắc nghẽn điện, điện năng không tiến hành, thực hiện bất kỳ, bất cứ hạt, viên (hạt gạo cái, chiếc tình hình, hoàn cảnh thao tác điều khiển, vận hành điều khiển chuẩn xác dưới tự động, tự giác xuất ra, đầu ra vé số, xổ số kiến thiết trúng thưởng, trúng giải con số, số hiệu)
    • C. 通过时空轨迹上的位置交换(编织操作)直接引发波函数酉矩阵变换,实现天然容错逻辑门 (Thông qua, nhờ có thời gian, giờ trống rỗng, bầu trời quỹ đạo, đường đi quỹ tích di chuyển vị trí, địa điểm trên trao đổi, hoán đổi đan, dệt thao tác, vận hành trực tiếp, thẳng thắn dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra số, con số trận, cơn biến đổi, chuyển đổi hoán đổi thực hiện, hiện thực hóa tự nhiên, thiên nhiên Dung (họ Dung sai, nhầm logic, tính logic cửa)
    • D. 将二维平面上的所有电子瞬间压缩进一维直线上并彻底消除它们的电荷属性 (Sẽ, sắp số hai (2) Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc mặt phẳng, phẳng 2D tất cả, toàn bộ trên điện tử giữa, không gian nén, thu gọn tinh giản nhập, vào một Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc đường thẳng, tuyến thẳng trên và, đồng thời triệt để, hoàn toàn xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc điện, điện năng chúng, chúng nó (chỉ đồ vật hoa sen, hoa súng thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) tính, tính chất (hậu tố))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thống kê anyon phi Abel (Non-Abelian Anyon Statistics) cho phép việc hoán đổi vị trí các mode Majorana theo thứ tự khác nhau (thao tác tết bím - Braiding) tạo ra phép biến đổi ma trận unitary trên hàm sóng suy biến, tương đương trực tiếp với cổng logic lượng tử chịu lỗi.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
60

Câu 60 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读二:拓扑量子计算与马约拉纳零能模的非阿贝尔统计物理】 在当代凝聚态物理与量子信息科学的交汇前沿,如何克服量子比特的‘环境退相干’(Decoherence)始终是横亘在通用容错量子计算机面前的最大高山。目前主流的超导约瑟夫森结量子比特与离子阱量子比特,均将量子信息编码于局域化的微观自由度(如单电子自旋、能级跃迁或超导环流相位)之上。由于这些局域态极易受到背景热涨落、电磁杂散场及材料微观缺陷的微扰,量子相干时间往往仅有数十微秒至数毫秒。为了纠正频繁发生的比特翻转与相位错误,工程师不得不动用上千个物理量子比特来冗余编码一个逻辑量子比特,造成了极其高昂的硬件扩展开销。 为了从根源上跳出这一困境,理论物理学家阿列克谢·基塔耶夫(Alexei Kitaev)提出了极具颠覆性的‘拓扑量子计算’(Topological Quantum Computing)构想。其核心物理思想要义是:不再将量子信息脆弱地存放于某一个空间局域点,而是将其非局域地‘编织’并存储在多体量子系统的全局拓扑性质之中。就如同绳子上的一个死结,无论绳子局部如何抖动或弯曲,只要不把绳子剪断,结的拓扑不变量就绝对不会改变。 实现拓扑量子计算的最理想准粒子载体,便是凝聚态体系中的‘马约拉纳零能模’(Majorana Zero Modes)。1937年意大利物理学家埃托雷·马约拉纳预言了一种反粒子即其自身的神秘费米子;而在强自旋轨道耦合半导体纳米线与s波超导体构成的异质结、或铁基超导体磁通涡旋核心中,电子的集体激发可以涌现出具有马约拉纳费米子特性的准粒子束缚态。一对空间上彼此远离的马约拉纳零能模,可以共同组合构成一个非局域的拓扑量子比特。由于局部环境噪声无法同时对空间分离的两个零能模施加相干关联微扰,该量子比特在物理硬件底层便天然免疫于局部退相干干扰。 更为神奇的是马约拉纳零能模所遵循的‘非阿贝尔任意子统计’(Non-Abelian Anyon Statistics)。在三维空间中,交换两个全同玻色子或费米子,系统的多体波函数最多只改变一个正负号(阿贝尔统计);而在二维拓扑体系中,当我们将多个马约拉纳零能模在时空轨迹上缓慢相互绕行交换位置——这一过程在数学上被称为‘世界线编织’(Braiding)——系统的基态简并波函数会经历一个严格的酉矩阵变换,且最终状态取决于交换的先后顺序(不可交换性)。这意味着,进行一次拓扑编织操作,在物理上就精确等价于执行了一次无误差的容错量子逻辑门运算! 尽管马约拉纳零能模在实验制备、零偏压电导峰的杂波甄别以及三维编织操控上仍面临严峻的实验物理学考验,但拓扑量子计算将抽象的数学拓扑学、高能粒子场论与凝聚态材料科学融为一炉,为人类通往终极容错算力开辟了一条壮丽的物理学通途。 问:纵览全文,作者对当前拓扑量子计算研究进展所持的总体科学评价是:
A
拓扑量子计算机早在一百年前便已实现商业化量产并完全取代了全球所有经典电脑
B
马约拉纳零能模在数学上已被严格证明存在逻辑矛盾,该研究方向已彻底宣告终结
C
实验物理学家只需使用普通家用放大镜与磁铁即可在室温下轻松完成任意子编织操控
D
理论构想极具颠覆性与物理美感,但在准粒子实验确证与编织操控上仍需攻克严峻挑战
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:纵览全文,作者对当前拓扑量子计算研究进展所持的总体科学评价是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tổng quan toàn bài, tác giả đánh giá điện toán lượng tử tô-pô có lý thuyết đột phá tuyệt đẹp nhưng vẫn phải vượt qua nhiều thách thức thực nghiệm gay gắt trong việc chế tạo và điều khiển mode Majorana.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拓扑量子计算机早在一百年前便已实现商业化量产并完全取代了全球所有经典电脑 (Nhào tới, vồ lấy số lượng, chất lượng cái, chiếc máy tính, máy vi tính điện tử sớm, buổi sáng ở một trăm (100) trước Tết, trước năm mới thuận tiện, tiện lợi đã, đã từng (viết tắt của 已经) thực hiện, hiện thực hóa thương mại, thương nghiệp biến hóa, văn hóa số lượng, chất lượng sản xuất, sinh ra và, đồng thời hoàn toàn, trọn vẹn lấy, nhận thế hệ, thời đại rồi toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ kinh điển, tác phẩm kinh điển máy vi tính)
    • B. 马约拉纳零能模在数学上已被严格证明存在逻辑矛盾,该研究方向已彻底宣告终结 (Con ngựa hẹn, ước hẹn kéo không, số 0 có thể ở toán học, môn Toán trên đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị nghiêm khắc, nghiêm ngặt chứng minh, bằng chứng tồn tại, hiện hữu logic, tính logic mâu thuẫn, xung đột nên, cần phải nghiên cứu, tìm tòi khảo sát phương hướng, chiều hướng đã, đã từng (viết tắt của 已经) triệt để, hoàn toàn tuyên bố chính thức Hết, cuối kết thúc, kết hôn)
    • C. 实验物理学家只需使用普通家用放大镜与磁铁即可在室温下轻松完成任意子编织操控 (Thí nghiệm, làm thí nghiệm vật lý, môn Vật lý học, học tập nhà, gia đình con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu sử dụng, dùng phổ thông, bình thường dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình phóng to, khuếch đại (hình ảnh và, cùng với sắt là được, là có thể xong ngay ở phòng, buồng Ôn (họ Ôn dưới nhẹ nhõm, thư thái hoàn thành, làm xong tùy ý, tùy tiện cái, chiếc đan, dệt thao tác điều khiển, vận hành điều khiển chuẩn xác)
    • D. 理论构想极具颠覆性与物理美感,但在准粒子实验确证与编织操控上仍需攻克严峻挑战 (Lý luận, lý thuyết ý tưởng kiến trúc, phác thảo thiết kế cực kỳ, vô cùng lật đổ, mang tính cách mạng đột phá tính, tính chất (hậu tố) và, cùng với vật lý, môn Vật lý đẹp, xinh đẹp cảm giác, cảm xúc cảm động nhưng, nhưng mà ở chuẩn, chuẩn xác hạt, viên (hạt gạo cái, chiếc thí nghiệm, làm thí nghiệm giấy chứng nhận, bằng cấp thao tác điều khiển, vận hành điều khiển chuẩn xác cùng/với đan, dệt trên vẫn, vẫn cứ cần, nhu cầu công phá, chinh phục nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt thách thức, thử thách)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tác giả đánh giá khách quan: điện toán lượng tử tô-pô có khung lý thuyết đột phá kết hợp tô-pô học và vật lý chất rắn, nhưng về mặt thực nghiệm vẫn đang phải vượt qua những thử thách khắt khe trong việc xác증 đỉnh dẫn điện áp không và điều khiển bện xoắn.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
61

Câu 61 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读三:国际主权债务重组的“集体行动条款”演进与全球金融安全网】 自二十世纪八十年代拉美债务危机与二十一世纪初阿根廷主权债务违约事件以来,如何在缺乏‘国际主权破产法院’的无政府国际金融体系中,有序推进陷入资不抵债困境的主权国家债务重组,始终是国际金融法与全球经济治理的核心难题。当一个主权国家因外部利率飙升、大宗商品暴跌或结构性失衡而丧失偿债能力时,传统的全额一致同意重组模式往往遭遇致命的‘钉子户债权人’(Holdout Creditors)阻击。 所谓‘钉子户’或‘秃鹫基金’(Vulture Funds),是指专门在二级市场上以极低折扣(往往不足面值的百分之二十)大举收购濒临违约国家的主权债券,随后坚决拒绝参与绝大多数债权人已同意的削债展期重组方案,转而向纽约或伦敦等国际金融中心法院提起全额本息追索诉讼的投机性对冲基金。在著名的‘エリオット诉秘鲁案’与‘NML资本诉阿根廷案’中,秃鹫基金凭借债券合同中的‘同等顺位条款’(Pari Passu Clause),成功向美国法院申请了严厉的禁令:只要违约国不向秃鹫基金全额清偿100%本息,全球托管银行与清算机构便不得向已接受削债70%的绝大多数重组债券持有人支付任何一分钱利息! 这种司法判例引发了严重的道德风险与集体行动困境:如果做‘钉子户’能够获得全额暴利,而顾全大局同意减债的债权人反而遭受冻结清偿的惩罚,那么未来将没有任何债权人愿意配合主权债务重组,债务危机国将被迫长期困于国际金融市场隔绝与国内民生崩溃的深渊。 为了给秃鹫基金的恶意诉讼套上制度笼头,国际货币基金组织(IMF)与国际资本市场协会(ICMA)大力推动了主权债券合同条款的范式革新——即全面引入并升级‘增强型集体行动条款’(Enhanced Collective Action Clauses, CACs)。早期的逐券集体行动条款要求在每一只单独发行的债券内部达到百分之七十五的同意率方可强制绑定该券少数异议者;然而秃鹫基金只需悄然买断某一期小规模债券超过百分之二十五的份额,便能获得‘一票否决’的阻击权。为此,新一代增强型集体行动条款开创了‘单一肢体跨系列汇总投票机制’(Single-Limb Aggregated Voting):只要所有待重组债券系列的持有人在总体汇总金额上达到三分之二或百分之七十五的多数赞成,重组方案即可一次性跨越所有债券系列产生法定强制拘束力,彻底粉碎了秃鹫基金通过买断单一小券种实施敲诈的企图。 然而,仅靠私法合同层面的集体行动条款仍不足以应对当今多元化债权人结构的挑战。在当代发展中国家债务版图中,巴黎俱乐部官方双边债权人、新兴官方双边债权人、多边开发银行与私人商业债券持有人交织并存。唯有将合同层面的增强型集体行动条款,与二十国集团(G20)倡导的‘债务处理共同框架’及多边开发银行流动性支持紧密衔接,真正落实所有官方与私人债权人的‘待遇可比性原则’,全球金融安全网方能具备抵御主权债务系统性风暴的制度韧性。 问:文章第一、二段指出,在传统主权债务重组中,“秃鹫基金”(钉子户债权人)实施套利敲诈的典型操作手法是:
A
低价收购濒危主权债后拒绝配合多数人减债方案,通过国际诉讼挟持清算系统索要全额本息
B
无偿向陷入债务危机的贫穷国家捐赠数百亿美元以帮助其兴建免费公立医院
C
主动带头签署削减百分之九十九本金的慈善协议并放弃一切司法诉讼权利
D
派遣私人武装舰队直接占领违约国的中央银行金库并抢走全部黄金储备
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第一、二段指出,在传统主权债务重组中,“秃鹫基金”(钉子户债权人)实施套利敲诈的典型操作手法是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn 1-2 chỉ ra thủ đoạn của 'Quỹ kền kền' là mua nợ xấu giá rẻ rồi từ chối phương án giảm nợ chung, dùng kiện tụng quốc tế để đòi 100% gốc lãi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 低价收购濒危主权债后拒绝配合多数人减债方案,通过国际诉讼挟持清算系统索要全额本息 (Giá rẻ, giá thấp mua lại chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia nợ, món nợ sau từ chối, cự tuyệt phối hợp, kết hợp ăn ý đa số, phần lớn người giảm, trừ nợ, món nợ phương án, kế hoạch thông qua, nhờ có quốc tế tố tụng, vụ kiện tụng pháp lý kẹp dưới cánh tay cầm, nắm giữ trong suốt, trong sạch tính toán, coi như hệ thống cần toàn bộ, đầy đủ cuốn, quyển (sách))
    • B. 无偿向陷入债务危机的贫穷国家捐赠数百亿美元以帮助其兴建免费公立医院 (Vô hoàn lại, miễn phí hướng tới, về phía rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn nợ, món nợ nghèo nàn, nghèo khổ khủng hoảng, nguy cơ rủi ro đất nước quyên tặng, hiến tặng số, con số trăm (100) ức, một trăm triệu (100.000.000) đồng Đô la Mỹ, USD lấy, dùng giúp đỡ của nó, của họ hưng thịnh, dấy lên xây dựng, kiến thiết miễn phí công lập, thuộc nhà nước thành lập quản lý bệnh viện)
    • C. 主动带头签署削减百分之九十九本金的慈善协议并放弃一切司法诉讼权利 (Chủ động, tự giác tích cực dẫn đầu, đi đầu làm gương ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao) giảm, trừ trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) chín mười chín cuốn, quyển (sách) từ thiện, nhân từ hảo tâm vàng (kim loại) thỏa thuận, hiệp định ký kết và, đồng thời từ bỏ, buông xuôi tất cả, mọi thứ tư pháp, cơ quan tư pháp tố tụng, vụ kiện tụng pháp lý quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân))
    • D. 派遣私人武装舰队直接占领违约国的中央银行金库并抢走全部黄金储备 (Phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác riêng tư, cá nhân vũ trang, trang bị vũ khí đội, hàng ngũ trực tiếp, thẳng thắn chiếm lĩnh, làm chủ trận địa vi phạm hợp đồng Trung ương, cơ quan đầu não quốc gia, đất nước ngân hàng vàng (kim loại) kho, kho chứa và, đồng thời tranh giành, cướp đi, đi bộ toàn bộ, tất cả vàng, hoàng kim dự trữ, tích trữ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Quỹ kền kền (Vulture Funds) mua gom trái phiếu chính phủ sắp vỡ nợ với giá rẻ mạt trên thị trường thứ cấp, sau đó từ chối tham gia tái cơ cấu giảm nợ cùng đa số chủ nợ và kiện ra tòa án New York/London đòi trả đủ 100% gốc lãi.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
62

Câu 62 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读三:国际主权债务重组的“集体行动条款”演进与全球金融安全网】 自二十世纪八十年代拉美债务危机与二十一世纪初阿根廷主权债务违约事件以来,如何在缺乏‘国际主权破产法院’的无政府国际金融体系中,有序推进陷入资不抵债困境的主权国家债务重组,始终是国际金融法与全球经济治理的核心难题。当一个主权国家因外部利率飙升、大宗商品暴跌或结构性失衡而丧失偿债能力时,传统的全额一致同意重组模式往往遭遇致命的‘钉子户债权人’(Holdout Creditors)阻击。 所谓‘钉子户’或‘秃鹫基金’(Vulture Funds),是指专门在二级市场上以极低折扣(往往不足面值的百分之二十)大举收购濒临违约国家的主权债券,随后坚决拒绝参与绝大多数债权人已同意的削债展期重组方案,转而向纽约或伦敦等国际金融中心法院提起全额本息追索诉讼的投机性对冲基金。在著名的‘エリオット诉秘鲁案’与‘NML资本诉阿根廷案’中,秃鹫基金凭借债券合同中的‘同等顺位条款’(Pari Passu Clause),成功向美国法院申请了严厉的禁令:只要违约国不向秃鹫基金全额清偿100%本息,全球托管银行与清算机构便不得向已接受削债70%的绝大多数重组债券持有人支付任何一分钱利息! 这种司法判例引发了严重的道德风险与集体行动困境:如果做‘钉子户’能够获得全额暴利,而顾全大局同意减债的债权人反而遭受冻结清偿的惩罚,那么未来将没有任何债权人愿意配合主权债务重组,债务危机国将被迫长期困于国际金融市场隔绝与国内民生崩溃的深渊。 为了给秃鹫基金的恶意诉讼套上制度笼头,国际货币基金组织(IMF)与国际资本市场协会(ICMA)大力推动了主权债券合同条款的范式革新——即全面引入并升级‘增强型集体行动条款’(Enhanced Collective Action Clauses, CACs)。早期的逐券集体行动条款要求在每一只单独发行的债券内部达到百分之七十五的同意率方可强制绑定该券少数异议者;然而秃鹫基金只需悄然买断某一期小规模债券超过百分之二十五的份额,便能获得‘一票否决’的阻击权。为此,新一代增强型集体行动条款开创了‘单一肢体跨系列汇总投票机制’(Single-Limb Aggregated Voting):只要所有待重组债券系列的持有人在总体汇总金额上达到三分之二或百分之七十五的多数赞成,重组方案即可一次性跨越所有债券系列产生法定强制拘束力,彻底粉碎了秃鹫基金通过买断单一小券种实施敲诈的企图。 然而,仅靠私法合同层面的集体行动条款仍不足以应对当今多元化债权人结构的挑战。在当代发展中国家债务版图中,巴黎俱乐部官方双边债权人、新兴官方双边债权人、多边开发银行与私人商业债券持有人交织并存。唯有将合同层面的增强型集体行动条款,与二十国集团(G20)倡导的‘债务处理共同框架’及多边开发银行流动性支持紧密衔接,真正落实所有官方与私人债权人的‘待遇可比性原则’,全球金融安全网方能具备抵御主权债务系统性风暴的制度韧性。 问:在“NML资本诉阿根廷案”中,秃鹫基金援引“同等顺位条款”获得的法院禁令为何会瘫痪整个主权债务重组机制?
A
法院判决将阿根廷全国所有的耕地与森林永久划归纽约证券交易所私人所有
B
禁令规定若不先全额偿付钉子户则禁止向已妥协减债的多数债权人付息,彻底逆转了合作激励
C
禁令要求全球所有商业银行在二十四小时内彻底销毁所有的电子计算机账本
D
该判决强制命令国际货币基金组织立即解散并退还所有成员国缴纳的份额资金
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在“NML资本诉阿根廷案”中,秃鹫基金援引“同等顺位条款”获得的法院禁令为何会瘫痪整个主权债务重组机制?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trong vụ kiện Argentina, lệnh cấm của tòa án buộc phải trả đủ 100% cho quỹ kền kền trước khi được trả lãi cho đa số chủ nợ đã chịu giảm nợ, làm tê liệt động lực hợp tác.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 法院判决将阿根廷全国所有的耕地与森林永久划归纽约证券交易所私人所有 (Tòa án phán quyết, tuyên án sẽ, sắp rễ (cây), cội nguồn Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả toàn quốc, cả nước đất canh tác, ruộng đất tất cả, toàn bộ và, cùng với rừng, rừng rậm lâu, lâu dài (thời gian) kế hoạch, quy hoạch trở về, quay về hẹn, ước hẹn giấy chứng nhận, bằng cấp phiếu, vé giao dịch, mua bán trao đổi ngôi, tòa (trường học riêng tư, cá nhân tất cả, toàn bộ)
    • B. 禁令规定若不先全额偿付钉子户则禁止向已妥协减债的多数债权人付息,彻底逆转了合作激励 (Lệnh cấm ban hành quy định nếu như, ví bằng không trước, trước tiên trước hết toàn bộ, đầy đủ trả tiền, thanh toán cái đinh, cây đinh sắt hộ, hộ gia đình thì, lại cấm, nghiêm cấm hướng tới, về phía đã, đã từng (viết tắt của 已经) thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn giảm, trừ đa số, phần lớn nợ, món nợ nợ, món nợ quyền, quyền hạn người trả tiền, thanh toán triệt để, hoàn toàn chuyển hướng, thay đổi rồi hợp tác, phối hợp khích lệ, động viên)
    • C. 禁令要求全球所有商业银行在二十四小时内彻底销毁所有的电子计算机账本 (Lệnh cấm ban hành yêu cầu toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ thương mại, thương nghiệp ngân hàng ở số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ bên trong, nội bộ triệt để, hoàn toàn tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả điện tử tất cả, toàn bộ máy tính, máy vi tính điện tử sổ sách, tài khoản kế toán cuốn, quyển (sách))
    • D. 该判决强制命令国际货币基金组织立即解散并退还所有成员国缴纳的份额资金 (Nên, cần phải phán quyết, tuyên án cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật ra lệnh, chỉ thị quốc tế tiền tệ, tiền quỹ, quỹ tài chính tổ chức, cơ quan ngay lập tức, tức khắc giải tán, giải thể (tập thể và, đồng thời lùi, rút lui vẫn tất cả, toàn bộ thành viên, hội viên quốc gia, đất nước thị phần, tỷ trọng phần trăm hạn ngạch nộp, đóng (thuế nguồn vốn, tiền vốn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lệnh cấm dựa trên điều khoản Pari Passu chặn các ngân hàng lưu ký trả lãi cho nhóm chủ nợ đa số đã chấp nhận giảm 70% nợ nếu nước nợ chưa trả đủ 100% cho quỹ kền kền, làm đảo lộn hoàn toàn động lực hợp tác tái cơ cấu.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
63

Câu 63 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读三:国际主权债务重组的“集体行动条款”演进与全球金融安全网】 自二十世纪八十年代拉美债务危机与二十一世纪初阿根廷主权债务违约事件以来,如何在缺乏‘国际主权破产法院’的无政府国际金融体系中,有序推进陷入资不抵债困境的主权国家债务重组,始终是国际金融法与全球经济治理的核心难题。当一个主权国家因外部利率飙升、大宗商品暴跌或结构性失衡而丧失偿债能力时,传统的全额一致同意重组模式往往遭遇致命的‘钉子户债权人’(Holdout Creditors)阻击。 所谓‘钉子户’或‘秃鹫基金’(Vulture Funds),是指专门在二级市场上以极低折扣(往往不足面值的百分之二十)大举收购濒临违约国家的主权债券,随后坚决拒绝参与绝大多数债权人已同意的削债展期重组方案,转而向纽约或伦敦等国际金融中心法院提起全额本息追索诉讼的投机性对冲基金。在著名的‘エリオット诉秘鲁案’与‘NML资本诉阿根廷案’中,秃鹫基金凭借债券合同中的‘同等顺位条款’(Pari Passu Clause),成功向美国法院申请了严厉的禁令:只要违约国不向秃鹫基金全额清偿100%本息,全球托管银行与清算机构便不得向已接受削债70%的绝大多数重组债券持有人支付任何一分钱利息! 这种司法判例引发了严重的道德风险与集体行动困境:如果做‘钉子户’能够获得全额暴利,而顾全大局同意减债的债权人反而遭受冻结清偿的惩罚,那么未来将没有任何债权人愿意配合主权债务重组,债务危机国将被迫长期困于国际金融市场隔绝与国内民生崩溃的深渊。 为了给秃鹫基金的恶意诉讼套上制度笼头,国际货币基金组织(IMF)与国际资本市场协会(ICMA)大力推动了主权债券合同条款的范式革新——即全面引入并升级‘增强型集体行动条款’(Enhanced Collective Action Clauses, CACs)。早期的逐券集体行动条款要求在每一只单独发行的债券内部达到百分之七十五的同意率方可强制绑定该券少数异议者;然而秃鹫基金只需悄然买断某一期小规模债券超过百分之二十五的份额,便能获得‘一票否决’的阻击权。为此,新一代增强型集体行动条款开创了‘单一肢体跨系列汇总投票机制’(Single-Limb Aggregated Voting):只要所有待重组债券系列的持有人在总体汇总金额上达到三分之二或百分之七十五的多数赞成,重组方案即可一次性跨越所有债券系列产生法定强制拘束力,彻底粉碎了秃鹫基金通过买断单一小券种实施敲诈的企图。 然而,仅靠私法合同层面的集体行动条款仍不足以应对当今多元化债权人结构的挑战。在当代发展中国家债务版图中,巴黎俱乐部官方双边债权人、新兴官方双边债权人、多边开发银行与私人商业债券持有人交织并存。唯有将合同层面的增强型集体行动条款,与二十国集团(G20)倡导的‘债务处理共同框架’及多边开发银行流动性支持紧密衔接,真正落实所有官方与私人债权人的‘待遇可比性原则’,全球金融安全网方能具备抵御主权债务系统性风暴的制度韧性。 问:第四段中,早期“逐券集体行动条款”在实际运作中暴露出的致命制度漏洞是:
A
规定必须获得全球七十亿人口百分之百的书面签名同意才能修改任何一张债券的利率
B
完全禁止债券持有人参加任何投票表决,所有重组方案均由债务国单方面抽签决定
C
要求每只单独债券内部均达标,投机基金只需买断某一只小规模债券逾25%份额即可行使否决阻击
D
要求所有债券持有人必须亲自前往南极洲极点现场投递纸质选票方能计入有效票数
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:第四段中,早期“逐券集体行动条款”在实际运作中暴露出的致命制度漏洞是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn 4 chỉ ra lỗ hổng của điều khoản CAC thế hệ đầu (tính theo từng lô trái phiếu) là quỹ kền kền chỉ cần mua trên 25% một lô trái phiếu nhỏ là chặn đứng được việc tái cơ cấu lô đó.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 规定必须获得全球七十亿人口百分之百的书面签名同意才能修改任何一张债券的利率 (Quy định bắt buộc phải đạt được, giành được toàn cầu, toàn thế giới bảy mười ức, một trăm triệu (100.000.000) dân số, nhân khẩu trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) bằng văn bản, giấy trắng mực đen trăm (100) ký tên, chữ ký (chữ ký tay) đồng ý, tán thành tài năng, năng lực sửa đổi, chỉnh sửa bất kỳ, bất cứ một tờ, tấm lãi suất, lãi suất ngân hàng trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ)
    • B. 完全禁止债券持有人参加任何投票表决,所有重组方案均由债务国单方面抽签决定 (Hoàn toàn, trọn vẹn cấm, nghiêm cấm trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ nắm giữ, sở hữu người tham gia, tham dự bất kỳ, bất cứ bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử biểu quyết, bỏ phiếu thông qua tất cả, toàn bộ tái cấu trúc, tổ chức sắp xếp lại phương án, kế hoạch bình đẳng, đồng đều do, bởi nợ, món nợ quốc gia, đất nước đơn phương, từ một phía rút thăm, bốc thăm quyết định)
    • C. 要求每只单独债券内部均达标,投机基金只需买断某一只小规模债券逾25%份额即可行使否决阻击 (Yêu cầu mỗi con, chiếc — lượng từ (zhī) đơn độc, một mình trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ bên trong, nội bộ bình đẳng, đồng đều đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn quy định đầu cơ trục lợi quỹ, quỹ tài chính con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu mua đứt, gãy nào đó, người nào đó một con, chiếc — lượng từ (zhī) nhỏ, bé quy mô trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ thị phần, tỷ trọng phần trăm hạn ngạch là được, là có thể xong ngay đi, làm khiến cho, làm cho phủ quyết, bác bỏ (nghị quyết)
    • D. 要求所有债券持有人必须亲自前往南极洲极点现场投递纸质选票方能计入有效票数 (Yêu cầu tất cả, toàn bộ trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ nắm giữ, sở hữu người bắt buộc phải đích thân, tự mình đi tới, lên đường đến (nơi chốn) Nam Cực, vùng Nam Cực Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. cực kỳ, vô cùng giờ (đơn vị thời gian) hiện trường, tại chỗ thực tế ném, quăng đưa, trao giấy, tờ giấy chọn, lựa chọn tuyển chọn vé phương, hướng có thể tính toán vào, bước vào có hiệu lực, hiệu quả vé số, con số)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lỗ hổng của điều khoản hành động tập thể theo từng mã trái phiếu (series-by-series CAC) là quỹ đầu cơ chỉ cần gom trên 25% mệnh giá của một lô trái phiếu nhỏ lẻ là đủ quyền phủ quyết (blocking position) đối với lô đó.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
64

Câu 64 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读三:国际主权债务重组的“集体行动条款”演进与全球金融安全网】 自二十世纪八十年代拉美债务危机与二十一世纪初阿根廷主权债务违约事件以来,如何在缺乏‘国际主权破产法院’的无政府国际金融体系中,有序推进陷入资不抵债困境的主权国家债务重组,始终是国际金融法与全球经济治理的核心难题。当一个主权国家因外部利率飙升、大宗商品暴跌或结构性失衡而丧失偿债能力时,传统的全额一致同意重组模式往往遭遇致命的‘钉子户债权人’(Holdout Creditors)阻击。 所谓‘钉子户’或‘秃鹫基金’(Vulture Funds),是指专门在二级市场上以极低折扣(往往不足面值的百分之二十)大举收购濒临违约国家的主权债券,随后坚决拒绝参与绝大多数债权人已同意的削债展期重组方案,转而向纽约或伦敦等国际金融中心法院提起全额本息追索诉讼的投机性对冲基金。在著名的‘エリオット诉秘鲁案’与‘NML资本诉阿根廷案’中,秃鹫基金凭借债券合同中的‘同等顺位条款’(Pari Passu Clause),成功向美国法院申请了严厉的禁令:只要违约国不向秃鹫基金全额清偿100%本息,全球托管银行与清算机构便不得向已接受削债70%的绝大多数重组债券持有人支付任何一分钱利息! 这种司法判例引发了严重的道德风险与集体行动困境:如果做‘钉子户’能够获得全额暴利,而顾全大局同意减债的债权人反而遭受冻结清偿的惩罚,那么未来将没有任何债权人愿意配合主权债务重组,债务危机国将被迫长期困于国际金融市场隔绝与国内民生崩溃的深渊。 为了给秃鹫基金的恶意诉讼套上制度笼头,国际货币基金组织(IMF)与国际资本市场协会(ICMA)大力推动了主权债券合同条款的范式革新——即全面引入并升级‘增强型集体行动条款’(Enhanced Collective Action Clauses, CACs)。早期的逐券集体行动条款要求在每一只单独发行的债券内部达到百分之七十五的同意率方可强制绑定该券少数异议者;然而秃鹫基金只需悄然买断某一期小规模债券超过百分之二十五的份额,便能获得‘一票否决’的阻击权。为此,新一代增强型集体行动条款开创了‘单一肢体跨系列汇总投票机制’(Single-Limb Aggregated Voting):只要所有待重组债券系列的持有人在总体汇总金额上达到三分之二或百分之七十五的多数赞成,重组方案即可一次性跨越所有债券系列产生法定强制拘束力,彻底粉碎了秃鹫基金通过买断单一小券种实施敲诈的企图。 然而,仅靠私法合同层面的集体行动条款仍不足以应对当今多元化债权人结构的挑战。在当代发展中国家债务版图中,巴黎俱乐部官方双边债权人、新兴官方双边债权人、多边开发银行与私人商业债券持有人交织并存。唯有将合同层面的增强型集体行动条款,与二十国集团(G20)倡导的‘债务处理共同框架’及多边开发银行流动性支持紧密衔接,真正落实所有官方与私人债权人的‘待遇可比性原则’,全球金融安全网方能具备抵御主权债务系统性风暴的制度韧性。 问:新一代“增强型集体行动条款”(Enhanced CACs)引入的“单一肢体跨系列汇总投票机制”是如何封堵上述漏洞的?
A
直接立法剥夺所有购买金额低于一百亿美元的中小投资者的任何本金求偿权
B
规定只要有任意一名债权人表示赞成,即可无条件免除债务国未来一千年的全部外债
C
强制将所有外币主权债券按一比一的比例转换为没有任何购买力的虚拟游戏代币
D
将所有待重组债券系列合并计算总投票额,一旦总体达标即可跨全系列产生强制拘束力
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:新一代“增强型集体行动条款”(Enhanced CACs)引入的“单一肢体跨系列汇总投票机制”是如何封堵上述漏洞的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Điều khoản CAC nâng cao (Enhanced CACs) áp dụng cơ chế bỏ phiếu gộp xuyên các lô trái phiếu, chỉ cần tổng số phiếu đạt ngưỡng là ràng buộc toàn bộ, vô hiệu hóa chiêu mua gom lô nhỏ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 直接立法剥夺所有购买金额低于一百亿美元的中小投资者的任何本金求偿权 (Trực tiếp, thẳng thắn đứng, đứng thẳng pháp luật, luật lệ tước đoạt, bãi bỏ tước quyền tất cả, toàn bộ mua khoản tiền, số tiền thấp hơn, dưới mức quy định một trăm (100) ức, một trăm triệu (100.000.000) trong, ở giữa đồng Đô la Mỹ, USD nhỏ, bé đầu tư, nguồn vốn đầu tư bất kỳ, bất cứ người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cuốn, quyển (sách) vàng (kim loại) cầu, tìm cầu quyền, quyền hạn)
    • B. 规定只要有任意一名债权人表示赞成,即可无条件免除债务国未来一千年的全部外债 (Quy định chỉ cần (điều kiện cần) có tùy ý, tùy tiện một người nợ, món nợ quyền, quyền hạn người biểu thị, thể hiện tán thành, đồng ý là được, là có thể xong ngay không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn miễn trừ nghĩa vụ nợ, món nợ quốc gia, đất nước tương lai, mai sau một ngàn toàn bộ, tất cả năm (thời gian) bên ngoài nợ, món nợ)
    • C. 强制将所有外币主权债券按一比一的比例转换为没有任何购买力的虚拟游戏代币 (Cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật sẽ, sắp tất cả, toàn bộ ngoại tệ, tiền nước ngoài chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ theo, căn cứ theo một so với tỷ lệ, tỷ xích một chuyển đổi, hoán đổi vì, để không có bất kỳ, bất cứ mua thực tế ảo, không có thật sức, sức lực trò chơi thế hệ, thời đại)
    • D. 将所有待重组债券系列合并计算总投票额,一旦总体达标即可跨全系列产生强制拘束力 (Sẽ, sắp tất cả, toàn bộ đối đãi, tiếp đãi tái cấu trúc, tổ chức sắp xếp lại trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ loạt, chuỗi sáp nhập, hợp nhất tính toán, suy tính tổng, toàn bộ bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử một khi, một sớm một chiều tổng thể, toàn thể đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn quy định là được, là có thể xong ngay bước qua, bắc qua toàn bộ, đầy đủ loạt, chuỗi sinh ra, nảy sinh cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật gò bó, câu nệ gượng gạo sức, sức lực)
  • Phân tích đối chiếu:
    xuyên suốt các lô (Single-Limb Aggregated Voting) cộng gộp toàn bộ mệnh giá các đợt trái phiếu lại: chỉ cần tổng tỷ lệ đồng thuận đạt ngưỡng (2/3 hoặc 75%) là có hiệu lực cưỡng chế lên toàn bộ các lô trái phiếu.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
65

Câu 65 (READING)

Phần 2
  • 【长篇学术专著阅读三:国际主权债务重组的“集体行动条款”演进与全球金融安全网】 自二十世纪八十年代拉美债务危机与二十一世纪初阿根廷主权债务违约事件以来,如何在缺乏‘国际主权破产法院’的无政府国际金融体系中,有序推进陷入资不抵债困境的主权国家债务重组,始终是国际金融法与全球经济治理的核心难题。当一个主权国家因外部利率飙升、大宗商品暴跌或结构性失衡而丧失偿债能力时,传统的全额一致同意重组模式往往遭遇致命的‘钉子户债权人’(Holdout Creditors)阻击。 所谓‘钉子户’或‘秃鹫基金’(Vulture Funds),是指专门在二级市场上以极低折扣(往往不足面值的百分之二十)大举收购濒临违约国家的主权债券,随后坚决拒绝参与绝大多数债权人已同意的削债展期重组方案,转而向纽约或伦敦等国际金融中心法院提起全额本息追索诉讼的投机性对冲基金。在著名的‘エリオット诉秘鲁案’与‘NML资本诉阿根廷案’中,秃鹫基金凭借债券合同中的‘同等顺位条款’(Pari Passu Clause),成功向美国法院申请了严厉的禁令:只要违约国不向秃鹫基金全额清偿100%本息,全球托管银行与清算机构便不得向已接受削债70%的绝大多数重组债券持有人支付任何一分钱利息! 这种司法判例引发了严重的道德风险与集体行动困境:如果做‘钉子户’能够获得全额暴利,而顾全大局同意减债的债权人反而遭受冻结清偿的惩罚,那么未来将没有任何债权人愿意配合主权债务重组,债务危机国将被迫长期困于国际金融市场隔绝与国内民生崩溃的深渊。 为了给秃鹫基金的恶意诉讼套上制度笼头,国际货币基金组织(IMF)与国际资本市场协会(ICMA)大力推动了主权债券合同条款的范式革新——即全面引入并升级‘增强型集体行动条款’(Enhanced Collective Action Clauses, CACs)。早期的逐券集体行动条款要求在每一只单独发行的债券内部达到百分之七十五的同意率方可强制绑定该券少数异议者;然而秃鹫基金只需悄然买断某一期小规模债券超过百分之二十五的份额,便能获得‘一票否决’的阻击权。为此,新一代增强型集体行动条款开创了‘单一肢体跨系列汇总投票机制’(Single-Limb Aggregated Voting):只要所有待重组债券系列的持有人在总体汇总金额上达到三分之二或百分之七十五的多数赞成,重组方案即可一次性跨越所有债券系列产生法定强制拘束力,彻底粉碎了秃鹫基金通过买断单一小券种实施敲诈的企图。 然而,仅靠私法合同层面的集体行动条款仍不足以应对当今多元化债权人结构的挑战。在当代发展中国家债务版图中,巴黎俱乐部官方双边债权人、新兴官方双边债权人、多边开发银行与私人商业债券持有人交织并存。唯有将合同层面的增强型集体行动条款,与二十国集团(G20)倡导的‘债务处理共同框架’及多边开发银行流动性支持紧密衔接,真正落实所有官方与私人债权人的‘待遇可比性原则’,全球金融安全网方能具备抵御主权债务系统性风暴的制度韧性。 问:作者在文章结尾处强调,构建完备的当代全球主权债务治理体系还必须解决什么深层协调问题?
A
将私法合同CAC条款与G20共同框架相衔接,落实官方双边与私人债权人之间的待遇可比性
B
全面取缔一切跨国主权债券发行,规定各国政府建设基础设施只能依靠本国印钞解决
C
将全球所有发展中国家的财政部预算审批权永久移交给华尔街私人对冲基金联盟管理
D
废除一切多边开发银行并禁止世界银行向任何遭受自然灾害的国家提供低息贷款
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:作者在文章结尾处强调,构建完备的当代全球主权债务治理体系还必须解决什么深层协调问题?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Kết bài nhấn mạnh cần kết hợp điều khoản CAC trong hợp đồng với Khung chung của G20 để đảm bảo sự công bằng và tương đương nghĩa vụ giữa chủ nợ chính thức và chủ nợ tư nhân.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将私法合同CAC条款与G20共同框架相衔接,落实官方双边与私人债权人之间的待遇可比性 (Sẽ, sắp riêng pháp luật, luật lệ hợp đồng, giao kèo điều khoản, điều mục trong hợp đồng và, cùng với chung, cùng nhau khung, sườn kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng thực hiện triệt để, cụ thể hóa vào thực tế chính thức, phía chính phủ đôi, cặp bên, cạnh và, cùng với riêng tư, cá nhân nợ, món nợ quyền, quyền hạn người đãi ngộ, chế độ đãi ngộ giữa, trong khoảng có thể so với tính, tính chất (hậu tố))
    • B. 全面取缔一切跨国主权债券发行,规定各国政府建设基础设施只能依靠本国印钞解决 (Toàn diện, bao quát xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt tất cả, mọi thứ bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ phát hành (sách báo, tiền tệ quy định các, mỗi quốc gia, đất nước chính phủ, chính quyền xây dựng, kiến thiết nền tảng, cơ sở cơ sở vật chất, công trình hạ tầng chỉ có thể, chỉ đành dựa vào, nương tựa vào nước mình, bản quốc in ấn, in ra giải quyết, xử lý)
    • C. 将全球所有发展中国家的财政部预算审批权永久移交给华尔街私人对冲基金联盟管理 (Sẽ, sắp toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ phát triển Trung Quốc tài chính công, ngân sách nhà nước nhà, gia đình bộ (bộ ngành) ngân sách, dự toán ngân sách kiểm tra, điều tra lô, đợt quyền, quyền hạn lâu, lâu dài (thời gian) di chuyển, dời chuyển giao cho, bàn giao trao cho Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú phố, con phố riêng tư, cá nhân đối với xông pha, lao tới quỹ, quỹ tài chính liên minh, liên minh hợp tác quản lý)
    • D. 废除一切多边开发银行并禁止世界银行向任何遭受自然灾害的国家提供低息贷款 (Bãi bỏ, hủy bỏ (quy định tất cả, mọi thứ đa phương, nhiều bên tham gia khai phát, phát triển ngân hàng và, đồng thời cấm, nghiêm cấm thế giới ngân hàng hướng tới, về phía bất kỳ, bất cứ chịu đựng, gánh chịu (tổn thất tự nhiên, giới tự nhiên đất nước thiên tai, thảm họa cung cấp, mang lại thấp, cúi đầu khoản vay, tiền vay)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tác giả nhấn mạnh ngoài điều khoản hợp đồng CACs, cần kết nối với 'Khung chung xử lý nợ' của G20 để đảm bảo nguyên tắc đối xử tương đương (Comparability of Treatment) giữa các chủ nợ song phương chính thức và chủ nợ thương mại tư nhân.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
66

Câu 66 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:睡虎地秦简《田律》与先秦国家生态资源律令规制】 出土于湖北云梦睡虎地十一号秦墓的竹简《秦律十八种·田律》,是目前所见中国最早、最完整的古代生态环境保护成文法典。其律文记载:“春二月,毋敢伐材木山林及雍(壅)堤水。不夏月,毋敢夜草为灰,取生荔、麛(麑)卵榖(鷇),毋毒鱼鳖,置穽罔(网),到七月而纵之。唯不幸死而伐绾(棺)享(椁)者,是不用时。” 这段古奥精严的战国晚期秦律,令现代环境法学者惊叹不已。首先,它在时间维度上严格遵循物候节律,确立了明确的‘禁伐禁捕期’:自农历春二月(万物萌发与鸟兽繁殖旺季)起,严禁进入山林砍伐材木,严禁筑坝堵塞自然水道以保障春耕灌溉与鱼类洄游;在进入盛夏草木枯荣交替之前,严禁焚烧草木制作草木灰肥料,严禁采摘刚萌芽的植物嫩果(生荔),严禁掏取刚出生的幼鹿(麛)与鸟卵雏鸟(卵鷇),严禁使用毒药毒杀鱼鳖或布设陷阱捕兽网,直至农历七月秋成物熟之后方才解除禁令。 其次,秦律在严苛的普遍禁令之中,体现了极高超的立法技术与人道主义伦理豁免:“唯不幸死而伐棺椁者,是不用时”。即唯有百姓家中遭遇亲人不幸逝世、急需砍伐木材制作棺椁安葬的紧急丧葬人伦需求,方可不受上述春季禁伐令的时令限制。 过去西方汉学界常有一种刻板偏见,认为先秦秦汉帝国推行法家“农战”政策,必然不计代价地毁林开荒、竭泽而渔;然而睡虎地秦简《田律》与《吕氏春秋·十二纪》月令系统的互证表明,先秦国家治理早已深刻认识到山林薮泽的可持续繁衍乃是农战国力的长远根基。将生态休养生息上升为具有严密刑罚约束力的国家成文法,彰显了中华早期法制文明深邃的生态审慎智慧。 问:根据睡虎地秦简《田律》记载,秦国将农历“春二月”至“七月”设定为严格禁令期的核心自然依据是:
A
秦国在每年二月至七月期间全国气候寒冷至零下五十度,百姓完全无法出门劳作
B
顺应春季万物萌发与鸟兽鱼鳖繁衍生息的物候节律,防止竭泽而渔与生态断绝
C
当时秦国朝廷认为春季山林中有神秘鬼神出没,进入山林会导致军队吃败仗
D
秦国法律规定全国百姓在春夏季节必须全部前往咸阳城参加长达半年的诗词歌赋比赛
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据睡虎地秦简《田律》记载,秦国将农历“春二月”至“七月”设定为严格禁令期的核心自然依据是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Luật Điền trong thẻ tre Tần Thụy Hổ Địa, nước Tần đặt lệnh cấm nghiêm ngặt từ tháng 2 đến tháng 7 âm lịch để thuận theo mùa sinh trưởng và sinh sản của muôn loài.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 秦国在每年二月至七月期间全国气候寒冷至零下五十度,百姓完全无法出门劳作 (Quốc gia, đất nước ở mỗi năm (thời gian) số hai (2) tháng, mặt trăng đến, tới bảy tháng, mặt trăng thời gian, thời kỳ toàn quốc, cả nước khí hậu giá rét, rét buốt đến, tới dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) số năm (5) mười độ (nhiệt độ, góc trăm (100) mang họ hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào ra ngoài, đi ra khỏi nhà làm việc, tác phẩm)
    • B. 顺应春季万物萌发与鸟兽鱼鳖繁衍生息的物候节律,防止竭泽而渔与生态断绝 (Thuận lợi, suôn sẻ nên, cần phải (yīng) mùa xuân, vụ mùa xuân vạn, mười nghìn (10.000) sinh vật, vật gửi, phát ra và, cùng với con chim, loài chim cá sinh ra, sinh trưởng sinh vật, vật chờ đợi tiết, đoạn phòng ngừa, ngăn ngừa nỗ lực rất nhiều mà, nhưng đoạn tuyệt, cắt đứt hoàn toàn (quan hệ cùng/với sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên)
    • C. 当时秦国朝廷认为春季山林中有神秘鬼神出没,进入山林会导致军队吃败仗 (Lúc đó, khi ấy quốc gia, đất nước hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả cho rằng, nhận định rằng mùa xuân, vụ mùa xuân núi, ngọn núi Lâm (họ Lâm trong, ở giữa có thần bí, bí ẩn ma quỷ thần, thần thánh ra, xuất hiện chưa tiến vào, bước vào (giai đoạn núi, ngọn núi Lâm (họ Lâm biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) quân đội, lực lượng vũ trang ăn thua, thất bại)
    • D. 秦国法律规定全国百姓在春夏季节必须全部前往咸阳城参加长达半年的诗词歌赋比赛 (Quốc gia, đất nước pháp luật, luật pháp quy định toàn quốc, cả nước trăm (100) mang họ ở mùa xuân mùa hè, vụ mùa hè tiết, đoạn bắt buộc phải toàn bộ, tất cả đi tới, lên đường đến (nơi chốn) mặn, vị mặn Dương (họ Dương thành, thành phố tham gia, tham dự dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt thơ, bài thơ nửa năm, sáu tháng từ, từ ngữ bài hát, ca khúc thuế thi đấu, cuộc thi)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Luật Điền (田律) trong thẻ tre Tần Thụy Hổ Địa đặt lệnh cấm từ tháng 2 đến tháng 7 âm lịch nhằm thuận theo nhịp điệu sinh trưởng của草木 và mùa sinh sản của muông thú, cá tôm vào mùa xuân hè.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
67

Câu 67 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:睡虎地秦简《田律》与先秦国家生态资源律令规制】 出土于湖北云梦睡虎地十一号秦墓的竹简《秦律十八种·田律》,是目前所见中国最早、最完整的古代生态环境保护成文法典。其律文记载:“春二月,毋敢伐材木山林及雍(壅)堤水。不夏月,毋敢夜草为灰,取生荔、麛(麑)卵榖(鷇),毋毒鱼鳖,置穽罔(网),到七月而纵之。唯不幸死而伐绾(棺)享(椁)者,是不用时。” 这段古奥精严的战国晚期秦律,令现代环境法学者惊叹不已。首先,它在时间维度上严格遵循物候节律,确立了明确的‘禁伐禁捕期’:自农历春二月(万物萌发与鸟兽繁殖旺季)起,严禁进入山林砍伐材木,严禁筑坝堵塞自然水道以保障春耕灌溉与鱼类洄游;在进入盛夏草木枯荣交替之前,严禁焚烧草木制作草木灰肥料,严禁采摘刚萌芽的植物嫩果(生荔),严禁掏取刚出生的幼鹿(麛)与鸟卵雏鸟(卵鷇),严禁使用毒药毒杀鱼鳖或布设陷阱捕兽网,直至农历七月秋成物熟之后方才解除禁令。 其次,秦律在严苛的普遍禁令之中,体现了极高超的立法技术与人道主义伦理豁免:“唯不幸死而伐棺椁者,是不用时”。即唯有百姓家中遭遇亲人不幸逝世、急需砍伐木材制作棺椁安葬的紧急丧葬人伦需求,方可不受上述春季禁伐令的时令限制。 过去西方汉学界常有一种刻板偏见,认为先秦秦汉帝国推行法家“农战”政策,必然不计代价地毁林开荒、竭泽而渔;然而睡虎地秦简《田律》与《吕氏春秋·十二纪》月令系统的互证表明,先秦国家治理早已深刻认识到山林薮泽的可持续繁衍乃是农战国力的长远根基。将生态休养生息上升为具有严密刑罚约束力的国家成文法,彰显了中华早期法制文明深邃的生态审慎智慧。 问:律文中“毋敢夜草为灰,取生荔、麛卵鷇,毋毒鱼鳖”所严厉禁止的破坏生态行为不包括下列哪一项?
A
在未到盛夏之时放火焚烧山野草木以烧制草木灰肥料
B
在春季采摘刚刚萌芽的植物嫩果以及掏取幼鹿、鸟卵与雏鸟
C
在农历八月秋收之后按照官府规定的网眼尺寸正常下河捕捞成年鱼类
D
在水域中投放毒药毒杀鱼鳖或私自挖掘陷阱、架设捕兽罗网
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:律文中“毋敢夜草为灰,取生荔、麛卵鷇,毋毒鱼鳖”所严厉禁止的破坏生态行为不包括下列哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Câu luật nghiêm cấm đốt cỏ lấy tro, hái quả non, bắt thú non trứng chim và đánh thuốc độc cá ba ba trước tháng 7; không cấm việc đánh bắt cá trưởng thành hợp pháp vào mùa thu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在未到盛夏之时放火焚烧山野草木以烧制草木灰肥料 (Ở đến, tới thịnh vượng, nở rộ mùa hè, mùa hạ của thời gian, giờ đặt, để lửa thiêu đốt, đốt cháy xử lý rác rưởi núi, ngọn núi hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại cỏ, cây cỏ lấy, dùng đốt, thiêu đốt cỏ, cây cỏ tro, bụi tro phân bón, phân bón nông nghiệp)
    • B. 在春季采摘刚刚萌芽的植物嫩果以及掏取幼鹿、鸟卵与雏鸟 (Ở mùa xuân, vụ mùa xuân hái, thu thập lấy mẫu hái, ngắt (hoa vừa mới, vừa vặn thực vật, cây cỏ manh nha, mầm mống non, mềm (thịt và, cùng với móc ra, rút ra (từ túi lấy, nhận Con hươu, ngôi vua con chim, loài chim và, cùng với con chim, loài chim)
    • C. 在农历八月秋收之后按照官府规定的网眼尺寸正常下河捕捞成年鱼类 (Ở Âm lịch, Nông lịch tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mùa thu, tiết thu nhận được sau đó, sau khi dựa theo, theo đúng quan, quan chức tỉnh lưới, tấm lưới quy định mắt, đôi mắt kích thước, cỡ bình thường dưới con sông bắt, bắt giữ vớt, trục vớt trưởng thành, thành niên cá loại, loài)
    • D. 在水域中投放毒药毒杀鱼鳖或私自挖掘陷阱、架设捕兽罗网 (Ở nước trong, ở giữa chạy chiến dịch quảng cáo (ads spend) chất độc, độc hại thuốc chất độc, độc hại giết, sát hại cá hoặc, hay là tự ý, lén lút riêng tư khi chưa được phép khai quật (khảo cổ, tài nguyên) cái bẫy, cạm bẫy chiếc, cái (máy bay bắt, bắt giữ lưới, tấm lưới)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Luật cấm đốt cỏ lấy tro trước mùa hạ, cấm hái mầm non (sinh lệ), bắt hươu non/trứng chim/chim non và đánh thuốc độc cá ba ba từ tháng 2 đến tháng 7; còn sau tháng 7 (như tháng 8 mùa thu) đánh bắt cá trưởng thành hợp lệ thì được phép ('đáo thất nguyệt nhi túng chi').
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
68

Câu 68 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:睡虎地秦简《田律》与先秦国家生态资源律令规制】 出土于湖北云梦睡虎地十一号秦墓的竹简《秦律十八种·田律》,是目前所见中国最早、最完整的古代生态环境保护成文法典。其律文记载:“春二月,毋敢伐材木山林及雍(壅)堤水。不夏月,毋敢夜草为灰,取生荔、麛(麑)卵榖(鷇),毋毒鱼鳖,置穽罔(网),到七月而纵之。唯不幸死而伐绾(棺)享(椁)者,是不用时。” 这段古奥精严的战国晚期秦律,令现代环境法学者惊叹不已。首先,它在时间维度上严格遵循物候节律,确立了明确的‘禁伐禁捕期’:自农历春二月(万物萌发与鸟兽繁殖旺季)起,严禁进入山林砍伐材木,严禁筑坝堵塞自然水道以保障春耕灌溉与鱼类洄游;在进入盛夏草木枯荣交替之前,严禁焚烧草木制作草木灰肥料,严禁采摘刚萌芽的植物嫩果(生荔),严禁掏取刚出生的幼鹿(麛)与鸟卵雏鸟(卵鷇),严禁使用毒药毒杀鱼鳖或布设陷阱捕兽网,直至农历七月秋成物熟之后方才解除禁令。 其次,秦律在严苛的普遍禁令之中,体现了极高超的立法技术与人道主义伦理豁免:“唯不幸死而伐棺椁者,是不用时”。即唯有百姓家中遭遇亲人不幸逝世、急需砍伐木材制作棺椁安葬的紧急丧葬人伦需求,方可不受上述春季禁伐令的时令限制。 过去西方汉学界常有一种刻板偏见,认为先秦秦汉帝国推行法家“农战”政策,必然不计代价地毁林开荒、竭泽而渔;然而睡虎地秦简《田律》与《吕氏春秋·十二纪》月令系统的互证表明,先秦国家治理早已深刻认识到山林薮泽的可持续繁衍乃是农战国力的长远根基。将生态休养生息上升为具有严密刑罚约束力的国家成文法,彰显了中华早期法制文明深邃的生态审慎智慧。 问:《田律》中特别规定“唯不幸死而伐棺椁者,是不用时”,这一但书条款体现了秦律怎样的立法特征?
A
允许木材商人在春季以制作棺材为借口无限制砍伐整座山林并出口牟取暴利
B
规定凡是在春季不幸去世的百姓一律不得使用木质棺材而必须实行火葬或水葬
C
表明秦国法律在执行中完全没有任何刚性约束力,任何人都可以随意违抗法令
D
在刚性生态禁令中保留了对突发丧葬人伦刚需的紧急豁免,兼顾法度严明与人道体恤
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:《田律》中特别规定“唯不幸死而伐棺椁者,是不用时”,这一但书条款体现了秦律怎样的立法特征?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Quy định ngoại lệ cho phép chặt gỗ đóng quan tài khi có người mất không bị giới hạn bởi mùa cấm thể hiện kỹ thuật lập pháp nhân đạo, tôn trọng nhu cầu tang lễ cấp thiết.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 允许木材商人在春季以制作棺材为借口无限制砍伐整座山林并出口牟取暴利 (Cho phép, thừa nhận Gỗ, vật liệu thương nhân, doanh nhân buôn bán ở mùa xuân, vụ mùa xuân lấy, dùng chế tác, sản xuất quan tài, áo quan cỗ quan tài vì, để cớ, lý do thoái thác vô hạn, không có giới hạn chặt, đốn (cây) toàn bộ, trọn vẹn tòa, ngọn núi, ngọn núi Lâm (họ Lâm và, đồng thời xuất khẩu lấy, nhận lợi nhuận kếch xù, siêu lợi nhuận phi pháp)
    • B. 规定凡是在春季不幸去世的百姓一律不得使用木质棺材而必须实行火葬或水葬 (Quy định hễ là, phàm là ở mùa xuân, vụ mùa xuân bất hạnh, không may trăm (100) qua đời, từ trần mang họ đồng loạt, nhất loạt như nhau không sử dụng, dùng quan tài, áo quan cỗ quan tài mà, nhưng bắt buộc phải thực hành, thi hành lửa hoặc, hay là nước)
    • C. 表明秦国法律在执行中完全没有任何刚性约束力,任何人都可以随意违抗法令 (Chứng tỏ, biểu thị quốc gia, đất nước pháp luật, luật pháp ở chấp hành, thực thi trong, ở giữa hoàn toàn, trọn vẹn không có bất kỳ, bất cứ vừa mới, vừa vặn tính, tính chất (hậu tố) ràng buộc, quy chuẩn ước thúc sức, sức lực bất kỳ, bất cứ người đều có thể tùy ý, tự tiện không vâng lời, vi phạm pháp luật, luật lệ khiến cho, làm cho)
    • D. 在刚性生态禁令中保留了对突发丧葬人伦刚需的紧急豁免,兼顾法度严明与人道体恤 (Ở vừa mới, vừa vặn tính, tính chất (hậu tố) sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên lệnh cấm ban hành trong, ở giữa giữ lại, bảo lưu rồi đối với sự cố bất ngờ phát sinh người Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời vừa mới, vừa vặn khẩn cấp, cấp bách cần, nhu cầu miễn trừ trách nhiệm ngoại giao kết hợp hài hòa cả hai, đồng thời coi trọng chiếu cố toàn diện pháp luật, luật lệ độ (nhiệt độ, góc nghiêm khắc, nghiêm cẩn Minh (họ Minh và, cùng với nhân đạo, tinh thần nhân đạo nhân văn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Điều khoản ngoại lệ 'Duy bất hạnh tử nhi phạt quan quách giả, thị bất dụng thời' cho phép gia đình có người qua đời được chặt gỗ đóng quan tài mà không bị giới hạn bởi mùa cấm chặt phá, thể hiện sự kết hợp giữa pháp luật nghiêm minh và đạo lý nhân đạo.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
69

Câu 69 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:睡虎地秦简《田律》与先秦国家生态资源律令规制】 出土于湖北云梦睡虎地十一号秦墓的竹简《秦律十八种·田律》,是目前所见中国最早、最完整的古代生态环境保护成文法典。其律文记载:“春二月,毋敢伐材木山林及雍(壅)堤水。不夏月,毋敢夜草为灰,取生荔、麛(麑)卵榖(鷇),毋毒鱼鳖,置穽罔(网),到七月而纵之。唯不幸死而伐绾(棺)享(椁)者,是不用时。” 这段古奥精严的战国晚期秦律,令现代环境法学者惊叹不已。首先,它在时间维度上严格遵循物候节律,确立了明确的‘禁伐禁捕期’:自农历春二月(万物萌发与鸟兽繁殖旺季)起,严禁进入山林砍伐材木,严禁筑坝堵塞自然水道以保障春耕灌溉与鱼类洄游;在进入盛夏草木枯荣交替之前,严禁焚烧草木制作草木灰肥料,严禁采摘刚萌芽的植物嫩果(生荔),严禁掏取刚出生的幼鹿(麛)与鸟卵雏鸟(卵鷇),严禁使用毒药毒杀鱼鳖或布设陷阱捕兽网,直至农历七月秋成物熟之后方才解除禁令。 其次,秦律在严苛的普遍禁令之中,体现了极高超的立法技术与人道主义伦理豁免:“唯不幸死而伐棺椁者,是不用时”。即唯有百姓家中遭遇亲人不幸逝世、急需砍伐木材制作棺椁安葬的紧急丧葬人伦需求,方可不受上述春季禁伐令的时令限制。 过去西方汉学界常有一种刻板偏见,认为先秦秦汉帝国推行法家“农战”政策,必然不计代价地毁林开荒、竭泽而渔;然而睡虎地秦简《田律》与《吕氏春秋·十二纪》月令系统的互证表明,先秦国家治理早已深刻认识到山林薮泽的可持续繁衍乃是农战国力的长远根基。将生态休养生息上升为具有严密刑罚约束力的国家成文法,彰显了中华早期法制文明深邃的生态审慎智慧。 问:作者通过睡虎地秦简《田律》与传世文献的互证,有力驳斥了过去西方汉学界的哪一种片面成见?
A
驳斥了认为秦国推行法家农战政策必然不计代价毁林竭泽、缺乏生态保护意识的偏见
B
驳斥了认为秦始皇曾经在公元前221年成功统一中国文字与度量衡的历史定论
C
证明了战国时期的秦国实际上是一个完全依靠海外商业贸易维持生计的海洋岛国
D
证实了《吕氏春秋》一书完全是由二十世纪现代学者伪造的虚构文学作品
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:作者通过睡虎地秦简《田律》与传世文献的互证,有力驳斥了过去西方汉学界的哪一种片面成见?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tác giả dùng Luật Điền trên thẻ tre Tần để bác bỏ định kiến của giới Hán học phương Tây cho rằng nước Tần theo đuổi chính sách nông chiến mà hủy hoại sinh thái.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 驳斥了认为秦国推行法家农战政策必然不计代价毁林竭泽、缺乏生态保护意识的偏见 (Rồi cho rằng, nhận định rằng quốc gia, đất nước thực thi, đẩy mạnh thi hành pháp luật, luật lệ nhà, gia đình Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh chính sách, chủ trương chính sách tất nhiên, tất yếu không tính toán cái giá, cái giá phải trả hủy hoại, phá hủy Lâm (họ Lâm nỗ lực rất nhiều thiếu thốn, thiếu hụt sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên bảo vệ, giữ gìn định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi ý thức, nhận thức)
    • B. 驳斥了认为秦始皇曾经在公元前221年成功统一中国文字与度量衡的历史定论 (Rồi cho rằng, nhận định rằng hoàng gia, đế quốc đã từng, từng ở Công nguyên (A.D.) trước năm (thời gian) thành công thống nhất, đồng bộ Trung Quốc chữ viết, văn tự số lượng, chất lượng cùng/với độ (nhiệt độ, góc lịch sử kết luận cuối cùng, định luận ngã ngũ)
    • C. 证明了战国时期的秦国实际上是一个完全依靠海外商业贸易维持生计的海洋岛国 (Chứng minh, bằng chứng rồi Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh quốc gia, đất nước thời kỳ, giai đoạn lịch sử quốc gia, đất nước trên thực tế, thực ra là, phải một cái hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào hải ngoại, nước ngoài thương mại, thương nghiệp thương mại, mậu dịch duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định sinh ra, sinh trưởng đại dương, biển cả tính toán đảo, hòn đảo quốc gia, đất nước)
    • D. 证实了《吕氏春秋》一书完全是由二十世纪现代学者伪造的虚构文学作品 (Chứng thực, xác nhận là sự thật rồi Lã (họ Lã Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.). mùa xuân mùa thu, tiết thu một sách hoàn toàn, trọn vẹn là, phải do, bởi số hai (2) mười thế kỷ hiện đại học giả, nhà nghiên cứu học thuật hư cấu tưởng tượng làm giả, giả mạo văn học tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thẻ tre Tần Thụy Hổ Địa bác bỏ định kiến cho rằng nhà nước Pháp gia thời Tiên Tần Tần Hán vì theo đuổi chính sách 'Nông chiến' mà tàn phá rừng rú, tận diệt tài nguyên không màng tới sinh thái.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
70

Câu 70 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:国际气候法中的“损失与损害基金”机制与历史排放归责博弈】 在全球气候变化多边治理进程中,围绕《联合国气候变化框架公约》(UNFCCC)确立的三大支柱——‘减缓’(Mitigation)、‘适应’(Adaptation)与‘损失与损害’(Loss and Damage),南北国家之间展开了长达三十余年的法理与地缘经济博弈。所谓‘损失与损害’,专指即便人类采取了最大程度的温室气体减排(减缓)与防灾海堤建设(适应)措施,依然无法避免的、由人为气候变化直接引发的极端天气事件(如超强台风、特大洪涝)与缓慢演进过程(如海平面上升淹没小岛屿国家领土、冰川消融、土地盐碱化)所造成的不可逆经济与非经济损失。 自1991年小岛屿国家联盟(AOSIS)首次提出设立国际保险池赔偿海平面上升损失以来,发达国家集团长期对此持强烈抵触态度。发达国家的核心忧虑在于:一旦在国际条约法层面承认‘损失与损害’属于对历史累积温室气体排放的‘法律赔偿与国家责任’(Liability and Compensation),就无异于打开了潘多拉魔盒,使欧美工业化国家面临来自发展中国家数以十万亿美元计的跨国气候侵权索赔诉讼。因此,在2015年《巴黎协定》第八条将华沙损失与损害国际机制正式纳入协定文本时,发达国家坚持在缔约方大会决定中塞入了关键的免责但书——明确规定“协定第八条不涉及或提供任何法律责任或赔偿的依据”。 然而,随着全球平均气温较工业化前水平逼近1.5摄氏度阈值,脆弱发展中国家遭受的气候浩劫已超出其主权财政承受极限。历经沙姆沙伊赫(COP27)与迪拜(COP28)气候大会的艰苦谈判,国际社会终于历史性地正式启动了‘损失与损害基金’(Loss and Damage Fund),并交由世界银行作为临时托管机构。 这一妥协性制度安排体现了高超的多边外交折中艺术:一方面,基金在法律定性上回避了具有侵权惩罚色彩的‘主权赔偿’(Reparation),代之以基于国际团结与气候正义的‘团结援助与财政拨款’(Solidarity-based Finance),从而绕开了发达国家国内议会的批准死结;另一方面,基金在治理结构上打破了以出资额多少决定投票权的传统布雷顿森林体系旧例,确保发展中国家在基金董事会中占据过半数席位,并规定资金主要以无偿赠款(Grants)而非加剧债务负担的商业贷款形式发放,为气候脆弱国筑起了最后一道生命救济防线。 问:根据文章第一段,国际气候法中的“损失与损害”概念在范畴上专指哪一类气候后果?
A
发达国家石油跨国公司在开发新能源转型过程中因股票价格下跌而遭受的账面亏损
B
突破人类减缓与适应能力上限后,由极端天气或海平面上升等造成的不可逆损失
C
完全可以通过简单修建半米高水泥围墙就能百分之百彻底消除的普通小雨积水
D
由于外星陨石撞击地球或太阳黑子周期性爆发所引发的纯自然地质构造变动
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一段,国际气候法中的“损失与损害”概念在范畴上专指哪一类气候后果?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1, 'Tổn thất và Thiệt hại' trong luật khí hậu quốc tế chỉ những thiệt hại không thể đảo ngược do thời tiết cực đoan hoặc nước biển dâng vượt quá giới hạn giảm nhẹ và thích ứng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发达国家石油跨国公司在开发新能源转型过程中因股票价格下跌而遭受的账面亏损 (Phát triển, thịnh vượng đất nước dầu mỏ, dầu khí bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước công ty ở khai phát, phát triển mới nguồn năng lượng, năng lượng chuyển đổi mô hình kinh doanh quá trình, tiến trình trong, ở giữa bởi vì, do vì cổ phiếu, chứng khoán giá cả, mức giá dưới ngã, té mà, nhưng sổ sách, tài khoản kế toán chịu đựng, gánh chịu (tổn thất mặt, bề mặt thua lỗ, thâm hụt tài chính)
    • B. 突破人类减缓与适应能力上限后,由极端天气或海平面上升等造成的不可逆损失 (Đột phá, bứt phá rào cản loài người, nhân loại giảm, trừ chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp và, cùng với thích nghi, thích ứng năng lực, khả năng trên sau do, bởi cực đoan, tột cùng thời tiết hoặc, hay là biển, đại dương mặt phẳng, phẳng 2D tăng lên, đi lên chờ đợi không gây nên, tạo thành có thể tổn thất, thiệt hại)
    • C. 完全可以通过简单修建半米高水泥围墙就能百分之百彻底消除的普通小雨积水 (Hoàn toàn, trọn vẹn có thể thông qua, nhờ có đơn giản xây dựng, thi công xây cất (cầu nửa, một nửa (50%) mét cao xi măng, vật liệu xây dựng xi măng vây quanh, quây quanh bức tường, tường thì, liền có thể trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) triệt để, hoàn toàn phổ thông, bình thường xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc nhỏ, bé mưa, cơn mưa tích lũy dồn chứa nước)
    • D. 由于外星陨石撞击地球或太阳黑子周期性爆发所引发的纯自然地质构造变动 (Do, bởi vì bên ngoài Thạch (họ Thạch đâm, va chạm Trái Đất, địa cầu hoặc, hay là mặt trời màu đen cái, chiếc chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian tính, tính chất (hậu tố) bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh ngôi, tòa (trường học dẫn, dẫn dắt thuần, thuần khiết gửi, phát ra tự nhiên, giới tự nhiên địa chất, cấu tạo địa chất cấu tạo, kết cấu biến động, thay đổi biến chuyển)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: 'Tổn thất và Thiệt hại' (Loss and Damage) chỉ những tổn thất kinh tế và phi kinh tế không thể đảo ngược do biến đổi khí hậu (siêu bão, nước biển dâng nhấn chìm đảo quốc..) vượt quá giới hạn giảm nhẹ (Mitigation) và thích ứng (Adaptation).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
71

Câu 71 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:国际气候法中的“损失与损害基金”机制与历史排放归责博弈】 在全球气候变化多边治理进程中,围绕《联合国气候变化框架公约》(UNFCCC)确立的三大支柱——‘减缓’(Mitigation)、‘适应’(Adaptation)与‘损失与损害’(Loss and Damage),南北国家之间展开了长达三十余年的法理与地缘经济博弈。所谓‘损失与损害’,专指即便人类采取了最大程度的温室气体减排(减缓)与防灾海堤建设(适应)措施,依然无法避免的、由人为气候变化直接引发的极端天气事件(如超强台风、特大洪涝)与缓慢演进过程(如海平面上升淹没小岛屿国家领土、冰川消融、土地盐碱化)所造成的不可逆经济与非经济损失。 自1991年小岛屿国家联盟(AOSIS)首次提出设立国际保险池赔偿海平面上升损失以来,发达国家集团长期对此持强烈抵触态度。发达国家的核心忧虑在于:一旦在国际条约法层面承认‘损失与损害’属于对历史累积温室气体排放的‘法律赔偿与国家责任’(Liability and Compensation),就无异于打开了潘多拉魔盒,使欧美工业化国家面临来自发展中国家数以十万亿美元计的跨国气候侵权索赔诉讼。因此,在2015年《巴黎协定》第八条将华沙损失与损害国际机制正式纳入协定文本时,发达国家坚持在缔约方大会决定中塞入了关键的免责但书——明确规定“协定第八条不涉及或提供任何法律责任或赔偿的依据”。 然而,随着全球平均气温较工业化前水平逼近1.5摄氏度阈值,脆弱发展中国家遭受的气候浩劫已超出其主权财政承受极限。历经沙姆沙伊赫(COP27)与迪拜(COP28)气候大会的艰苦谈判,国际社会终于历史性地正式启动了‘损失与损害基金’(Loss and Damage Fund),并交由世界银行作为临时托管机构。 这一妥协性制度安排体现了高超的多边外交折中艺术:一方面,基金在法律定性上回避了具有侵权惩罚色彩的‘主权赔偿’(Reparation),代之以基于国际团结与气候正义的‘团结援助与财政拨款’(Solidarity-based Finance),从而绕开了发达国家国内议会的批准死结;另一方面,基金在治理结构上打破了以出资额多少决定投票权的传统布雷顿森林体系旧例,确保发展中国家在基金董事会中占据过半数席位,并规定资金主要以无偿赠款(Grants)而非加剧债务负担的商业贷款形式发放,为气候脆弱国筑起了最后一道生命救济防线。 问:发达国家集团在《巴黎协定》谈判中坚决要求写入“第八条不作为法律责任或赔偿依据”但书的核心动机是:
A
发达国家在工业革命以来的两百年间从未向地球大气层排放过任何一克二氧化碳
B
为了让发展中国家能够无限制地向发达国家法院提起数百万亿美元的惩罚性赔偿
C
规避因历史累积温室气体排放而触发国际法上的国家侵权责任与巨额跨国索赔诉讼
D
发达国家计划在《巴黎协定》签署次日即将本国全部领土无偿赠予小岛屿国家联盟
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:发达国家集团在《巴黎协定》谈判中坚决要求写入“第八条不作为法律责任或赔偿依据”但书的核心动机是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Các nước phát triển kiên quyết đưa điều khoản miễn trừ trách nhiệm pháp lý vào Điều 8 Hiệp định Paris nhằm tránh các vụ kiện đòi bồi thường khổng lồ vì phát thải lịch sử.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发达国家在工业革命以来的两百年间从未向地球大气层排放过任何一克二氧化碳 (Phát triển, thịnh vượng đất nước ở công nghiệp cách mạng, bước đột phá cách mạng hai (dùng trước lượng từ) từ đó đến nay, từ khi... đến nay trăm (100) năm (thời gian) giữa, không gian chưa từng, chưa bao giờ từng hướng tới, về phía Trái Đất, địa cầu khí quyển, bầu khí quyển tầng (nhà), lớp (bề mặt) phát thải, xả thải (khí thải đã từng bất kỳ, bất cứ một gam (đơn vị khối lượng = 1 khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2))
    • B. 为了让发展中国家能够无限制地向发达国家法院提起数百万亿美元的惩罚性赔偿 (Để, vì (mục đích) để phát triển Trung Quốc nhà, gia đình có thể, có khả năng làm được vô hạn, không có giới hạn hướng tới, về phía phát triển, thịnh vượng đất nước tòa án nhắc đến, đề cập tới số, con số trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) ức, một trăm triệu (100.000.000) trừng phạt, xử phạt đồng Đô la Mỹ, USD tính, tính chất (hậu tố) bồi thường, đền bù)
    • C. 规避因历史累积温室气体排放而触发国际法上的国家侵权责任与巨额跨国索赔诉讼 (Tránh, né tránh bởi vì, do vì lịch sử mệt mỏi, vất vả (lèi) tích lũy dồn chứa Ôn (họ Ôn phòng, buồng chất khí, thể khí phát thải, xả thải (khí thải mà, nhưng gửi, phát ra quốc tế pháp luật, luật lệ đất nước trên quyền, quyền hạn trách nhiệm, nghĩa vụ bước qua, bắc qua cùng/với khoản tiền khổng lồ, số tiền cực lớn quốc gia, đất nước đòi bồi thường tố tụng, vụ kiện tụng pháp lý)
    • D. 发达国家计划在《巴黎协定》签署次日即将本国全部领土无偿赠予小岛屿国家联盟 (Phát triển, thịnh vượng đất nước kế hoạch, lập kế hoạch ở Lê (họ Lê hiệp định ký kết ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao) ngày hôm sau, ngày kế tiếp sắp sửa, chuẩn bị nước mình, bản quốc toàn bộ, tất cả lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ vô hoàn lại, miễn phí trao tặng quà nhỏ, bé hòn đảo, quần đảo đất nước liên minh, liên minh hợp tác)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Các nước phát triển kiên quyết cài điều khoản miễn trừ trách nhiệm pháp lý và bồi thường (Liability and Compensation) vào Điều 8 Hiệp định Paris để tránh bị kiện đòi bồi thường hàng chục nghìn tỷ USD vì lượng phát thải lịch sử tích lũy.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
72

Câu 72 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:国际气候法中的“损失与损害基金”机制与历史排放归责博弈】 在全球气候变化多边治理进程中,围绕《联合国气候变化框架公约》(UNFCCC)确立的三大支柱——‘减缓’(Mitigation)、‘适应’(Adaptation)与‘损失与损害’(Loss and Damage),南北国家之间展开了长达三十余年的法理与地缘经济博弈。所谓‘损失与损害’,专指即便人类采取了最大程度的温室气体减排(减缓)与防灾海堤建设(适应)措施,依然无法避免的、由人为气候变化直接引发的极端天气事件(如超强台风、特大洪涝)与缓慢演进过程(如海平面上升淹没小岛屿国家领土、冰川消融、土地盐碱化)所造成的不可逆经济与非经济损失。 自1991年小岛屿国家联盟(AOSIS)首次提出设立国际保险池赔偿海平面上升损失以来,发达国家集团长期对此持强烈抵触态度。发达国家的核心忧虑在于:一旦在国际条约法层面承认‘损失与损害’属于对历史累积温室气体排放的‘法律赔偿与国家责任’(Liability and Compensation),就无异于打开了潘多拉魔盒,使欧美工业化国家面临来自发展中国家数以十万亿美元计的跨国气候侵权索赔诉讼。因此,在2015年《巴黎协定》第八条将华沙损失与损害国际机制正式纳入协定文本时,发达国家坚持在缔约方大会决定中塞入了关键的免责但书——明确规定“协定第八条不涉及或提供任何法律责任或赔偿的依据”。 然而,随着全球平均气温较工业化前水平逼近1.5摄氏度阈值,脆弱发展中国家遭受的气候浩劫已超出其主权财政承受极限。历经沙姆沙伊赫(COP27)与迪拜(COP28)气候大会的艰苦谈判,国际社会终于历史性地正式启动了‘损失与损害基金’(Loss and Damage Fund),并交由世界银行作为临时托管机构。 这一妥协性制度安排体现了高超的多边外交折中艺术:一方面,基金在法律定性上回避了具有侵权惩罚色彩的‘主权赔偿’(Reparation),代之以基于国际团结与气候正义的‘团结援助与财政拨款’(Solidarity-based Finance),从而绕开了发达国家国内议会的批准死结;另一方面,基金在治理结构上打破了以出资额多少决定投票权的传统布雷顿森林体系旧例,确保发展中国家在基金董事会中占据过半数席位,并规定资金主要以无偿赠款(Grants)而非加剧债务负担的商业贷款形式发放,为气候脆弱国筑起了最后一道生命救济防线。 问:最终在COP27与COP28落地启动的“损失与损害基金”,在法律定性上是如何化解南北方僵局的?
A
由国际刑事法院正式宣判所有发达国家元首犯有反人类生态灭绝罪并强制没收其国库
B
规定基金的所有资金必须全部由太平洋小岛屿国家的渔民通过个人捐款筹集
C
将基金定性为高利贷商业投资银行,专门向受灾国发放年利率高达百分之三十的贷款
D
回避侵权惩罚色彩的“法律赔偿”定性,代之以基于国际团结与气候正义的赠款援助机制
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:最终在COP27与COP28落地启动的“损失与损害基金”,在法律定性上是如何化解南北方僵局的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Quỹ Tổn thất và Thiệt hại được thông qua tại COP27/COP28 đã hóa giải bế tắc bằng cách định vị là tài chính đoàn kết viện trợ không hoàn lại thay vì bồi thường trách nhiệm pháp lý.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 由国际刑事法院正式宣判所有发达国家元首犯有反人类生态灭绝罪并强制没收其国库 (Do, bởi quốc tế hình sự, tố tụng vụ án hình sự tòa án chính thức, trang trọng phán quyết, định tội tất cả, toàn bộ phát triển, thịnh vượng đất nước nguyên thủ, người đứng đầu quốc gia phạm phải, mắc phải có ngược, trái ngược loài người, nhân loại sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên tắt, dập tắt tuyệt đối tội, tội lỗi và, đồng thời cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật tịch thu, sung công của nó, của họ quốc gia, đất nước kho, kho chứa)
    • B. 规定基金的所有资金必须全部由太平洋小岛屿国家的渔民通过个人捐款筹集 (Quy định tất cả, toàn bộ quỹ, quỹ tài chính nguồn vốn, tiền vốn bắt buộc phải toàn bộ, tất cả do, bởi quá bằng phẳng, phẳng lặng đại dương, biển lớn nhỏ, bé hòn đảo, quần đảo ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá đất nước thông qua, nhờ có cá nhân quyên góp tiền, quyên tiền từ thiện huy động thu gom, quyên góp gom góp vốn)
    • C. 将基金定性为高利贷商业投资银行,专门向受灾国发放年利率高达百分之三十的贷款 (Sẽ, sắp quỹ, quỹ tài chính định, xác định tính, tính chất (hậu tố) vì, để cao có lợi, lợi ích thương mại, thương nghiệp đầu tư, nguồn vốn đầu tư ngân hàng chuyên môn, đặc biệt hướng tới, về phía chịu thảm họa, bị thiên tai tàn phá quốc gia, đất nước phát cấp, chi trả năm (thời gian) lãi suất, lãi suất ngân hàng cao Đạt (Thành đạt, thông suốt trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) ba khoản vay, tiền vay mười)
    • D. 回避侵权惩罚色彩的“法律赔偿”定性,代之以基于国际团结与气候正义的赠款援助机制 (Né tránh, thoái thác quyền, quyền hạn trừng phạt, xử phạt pháp luật, luật pháp màu sắc bồi thường, đền bù định, xác định tính, tính chất (hậu tố) thế hệ, thời đại của lấy, dùng dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở quốc tế đoàn kết, đoàn kết một lòng và, cùng với khí hậu tặng, trao tặng chính nghĩa, công lý lẽ phải viện trợ, cứu trợ giúp đỡ cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Quỹ Tổn thất và Thiệt hại hóa giải bế tắc bằng cách tránh định danh là 'bồi thường pháp lý do vi phạm' (Reparation) mà định vị là 'tài chính hỗ trợ dựa trên tinh thần đoàn kết và công lý khí hậu', cấp phát dưới dạng viện trợ không hoàn lại (Grants).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
73

Câu 73 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:国际气候法中的“损失与损害基金”机制与历史排放归责博弈】 在全球气候变化多边治理进程中,围绕《联合国气候变化框架公约》(UNFCCC)确立的三大支柱——‘减缓’(Mitigation)、‘适应’(Adaptation)与‘损失与损害’(Loss and Damage),南北国家之间展开了长达三十余年的法理与地缘经济博弈。所谓‘损失与损害’,专指即便人类采取了最大程度的温室气体减排(减缓)与防灾海堤建设(适应)措施,依然无法避免的、由人为气候变化直接引发的极端天气事件(如超强台风、特大洪涝)与缓慢演进过程(如海平面上升淹没小岛屿国家领土、冰川消融、土地盐碱化)所造成的不可逆经济与非经济损失。 自1991年小岛屿国家联盟(AOSIS)首次提出设立国际保险池赔偿海平面上升损失以来,发达国家集团长期对此持强烈抵触态度。发达国家的核心忧虑在于:一旦在国际条约法层面承认‘损失与损害’属于对历史累积温室气体排放的‘法律赔偿与国家责任’(Liability and Compensation),就无异于打开了潘多拉魔盒,使欧美工业化国家面临来自发展中国家数以十万亿美元计的跨国气候侵权索赔诉讼。因此,在2015年《巴黎协定》第八条将华沙损失与损害国际机制正式纳入协定文本时,发达国家坚持在缔约方大会决定中塞入了关键的免责但书——明确规定“协定第八条不涉及或提供任何法律责任或赔偿的依据”。 然而,随着全球平均气温较工业化前水平逼近1.5摄氏度阈值,脆弱发展中国家遭受的气候浩劫已超出其主权财政承受极限。历经沙姆沙伊赫(COP27)与迪拜(COP28)气候大会的艰苦谈判,国际社会终于历史性地正式启动了‘损失与损害基金’(Loss and Damage Fund),并交由世界银行作为临时托管机构。 这一妥协性制度安排体现了高超的多边外交折中艺术:一方面,基金在法律定性上回避了具有侵权惩罚色彩的‘主权赔偿’(Reparation),代之以基于国际团结与气候正义的‘团结援助与财政拨款’(Solidarity-based Finance),从而绕开了发达国家国内议会的批准死结;另一方面,基金在治理结构上打破了以出资额多少决定投票权的传统布雷顿森林体系旧例,确保发展中国家在基金董事会中占据过半数席位,并规定资金主要以无偿赠款(Grants)而非加剧债务负担的商业贷款形式发放,为气候脆弱国筑起了最后一道生命救济防线。 问:关于“损失与损害基金”在治理结构与资金发放方式上的制度创新,下列表述符合文意的是:
A
发展中国家在董事会占据过半席位,且资金主要以不增加主权债务负担的无偿赠款形式发放
B
完全按照各国出资额多少分配投票权,由单一最大出资国拥有一票否决的绝对独裁权
C
要求受灾国必须将本国所有的港口与矿山产权抵押给世界银行才能申请一美元援助
D
基金募集到的所有资金仅限于用来支付联合国气候谈判代表乘坐私人飞机的差旅费
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于“损失与损害基金”在治理结构与资金发放方式上的制度创新,下列表述符合文意的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đổi mới thể chế của Quỹ là các nước đang phát triển chiếm quá bán ghế Hội đồng quản trị và vốn được cấp chủ yếu dưới dạng viện trợ không hoàn lại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发展中国家在董事会占据过半席位,且资金主要以不增加主权债务负担的无偿赠款形式发放 (Phát triển Trung Quốc nhà, gia đình ở hội đồng quản trị, ban quản trị (HĐQT) chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt quá nửa, vượt quá một nửa tiến độ vị nguồn vốn, tiền vốn chủ yếu, chính lấy, dùng không tăng lên, gia tăng chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia nợ, món nợ vô hoàn lại, miễn phí gánh nặng, gánh vác tặng, trao tặng hình thức, thể thức phát cấp, chi trả)
    • B. 完全按照各国出资额多少分配投票权,由单一最大出资国拥有一票否决的绝对独裁权 (Hoàn toàn, trọn vẹn dựa theo, theo đúng các, mỗi quốc gia, đất nước góp vốn, xuất vốn đầu tư bao nhiêu phân bổ, phân phối bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử quyền, quyền hạn do, bởi đơn nhất, đơn lẻ nhất to, lớn góp vốn, xuất vốn đầu tư quốc gia, đất nước sở hữu, có trong tay (nguồn lực một vé tuyệt đối, hoàn toàn phủ quyết, bác bỏ (nghị quyết độc tài, độc đoán chuyên quyền quyền, quyền hạn)
    • C. 要求受灾国必须将本国所有的港口与矿山产权抵押给世界银行才能申请一美元援助 (Yêu cầu chịu thảm họa, bị thiên tai tàn phá quốc gia, đất nước bắt buộc phải sẽ, sắp nước mình, bản quốc cảng biển, bến cảng tất cả, toàn bộ và, cùng với khoáng sản, quặng mỏ núi, ngọn núi quyền sở hữu nhà đất, sổ hồng thế chấp, cầm cố bảo đảm cho thế giới ngân hàng tài năng, năng lực xin, nộp đơn xin một đồng Đô la Mỹ, USD viện trợ, cứu trợ giúp đỡ)
    • D. 基金募集到的所有资金仅限于用来支付联合国气候谈判代表乘坐私人飞机的差旅费 (Quỹ, quỹ tài chính tập hợp, quy tụ tất cả, toàn bộ đến, tới nguồn vốn, tiền vốn chỉ, chỉ có vỏn vẹn ở, tại dùng để, sử dụng vào việc thanh toán, chi trả (tiền tệ) Liên Hợp Quốc (LHQ) khí hậu đàm phán, thương lượng đại biểu, đại diện đi, ngồi (tàu riêng tư, cá nhân kém, thiếu máy bay Khách xa nhà, phòng trọ chi phí, lệ phí)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đổi mới quản trị của Quỹ: các nước đang phát triển chiếm quá bán số ghế trong Hội đồng quản trị (vượt qua lệ cũ tính phiếu theo tiền góp của hệ thống Bretton Woods) và cấp vốn chủ yếu bằng viện trợ không hoàn lại (Grants) để không làm trầm trọng thêm nợ công.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
74

Câu 74 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:mRNA疫苗与脂质纳米颗粒(LNP)递送系统的生物工程学机理】 信使核糖核酸(mRNA)疗法与疫苗的临床成功,被公认为二十一世纪生物医药工程的划时代里程碑。传统灭活疫苗或重组蛋白疫苗需要在体外大型生物反应器中耗时数月培养病毒或表达纯化抗原蛋白;而mRNA技术则巧妙地将人体自身的细胞核糖体转化为‘体内原位生物制药厂’——只需向体内输入一段编码目标抗原蛋白的合成mRNA序列,宿主细胞便能按图索骥合成抗原并激活特异性体液与细胞免疫应答。 然而,从上世纪九十年代科学家首次发现体外转录mRNA可在动物体内表达蛋白,到最终获批临床应用,中间历经了近三十年的漫长跋涉,核心拦路虎在于两条致命的生物物理与免疫学瓶颈: 第一是‘先天免疫风暴与不稳定性’。外源未修饰的天然mRNA一旦进入人体,会被内体中的Toll样受体(如TLR7、TLR8)识别为入侵的病毒遗传物质,瞬间触发猛烈的干扰素炎症风暴,并在mRNA尚未到达核糖体前便将其彻底降解销毁。考里科(Katalin Karikó)与韦斯曼(Drew Weissman)的诺奖级突破在于发现:将mRNA序列中的尿苷(Uridine)化学修饰替换为天然存在于转运RNA中的假尿苷(Pseudouridine, Ψ)或N1-甲基假尿苷,能够宛如为mRNA披上一件‘分子隐身衣’,使其完美躲避先天免疫受体的盘查,同时大幅提升翻译表达效率。 第二则是‘跨膜递送屏障’。mRNA是分子量巨大且携带强负电荷的亲水大分子,不仅极易被血液中无处不在的核糖核酸酶(RNase)剪碎,而且由于细胞膜磷脂双分子层同样带负电,裸露的mRNA在静电排斥下根本无法穿透细胞膜。为此,生物工程学家研发出了精密的四组分‘脂质纳米颗粒’(LNP)递送载体,由可电离阳离子脂质、胆固醇、辅助磷脂与聚乙二醇化脂质组成。其中最精妙的灵魂组分是‘pH敏感可电离脂质’:在生理血液环境(pH 7.4)中,该脂质保持电中性,避免吸附血浆蛋白或破坏红细胞膜引起全身毒性;而当LNP被靶细胞通过胞吞作用吞入酸性的内体小泡(pH < 6.0)后,可电离脂质瞬间质子化带上正电荷,与带负电的内体膜发生静电融合并瓦解内体膜结构,成功将mRNA完好无损地释放进细胞质基质中完成翻译使命。 问:文章第一段将mRNA疫苗技术形象地比喻为将人体细胞转化为“体内原位生物制药厂”,其核心机理是:
A
在患者腹腔内通过外科手术植入一台由不锈钢制造的微型自动化化学合成反应釜
B
向体内输入编码抗原的合成mRNA指令,调用宿主自身的核糖体原位合成抗原蛋白并激发免疫
C
直接在体外培养数万升活体高致病性病毒并原封不动地注入健康人体的血液循环中
D
彻底摧毁人体原有的全部免疫白细胞,完全依靠合成mRNA分子直接吞噬入侵细菌
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第一段将mRNA疫苗技术形象地比喻为将人体细胞转化为“体内原位生物制药厂”,其核心机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn 1 ví công nghệ mRNA như việc biến tế bào cơ thể thành 'nhà máy dược phẩm tại chỗ': đưa bản thiết kế mRNA vào để ribosome tế bào tự tổng hợp protein kháng nguyên.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在患者腹腔内通过外科手术植入一台由不锈钢制造的微型自动化化学合成反应釜 (Ở bệnh nhân, người bệnh bụng, bụng bên trong, nội bộ thông qua, nhờ có khoa ngoại, ngoại khoa (phẫu thuật) phẫu thuật, ca mổ cây, cây vào, bước vào một chiếc, cỗ do, bởi không rỉ sét, ăn mòn thép, thép hợp kim kim loại thép siêu nhỏ kích thước mi-ni chế tạo, sản xuất tự động hóa hóa học tổng hợp, hợp thành (hóa học phản ứng (hóa học, cơ thể vạc, nồi)
    • B. 向体内输入编码抗原的合成mRNA指令,调用宿主自身的核糖体原位合成抗原蛋白并激发免疫 (Hướng tới, về phía bên trong, nội bộ nhập vào, truyền vào biên soạn, biên tập số, chữ số tổng hợp, hợp thành (hóa học nguyên, vốn dĩ chỉ thị, mệnh lệnh điều khiển điều độ điều chỉnh, pha chế sử dụng ở trọ, ngủ qua đêm hạt nhân, nguyên tử hạt nhân bản thân, tự thân đường nguyên, vốn dĩ vị tổng hợp, hợp thành (hóa học nguyên, vốn dĩ trứng (gia cầm), quả trứng trắng và, đồng thời khơi dậy, kích thích miễn dịch, hệ miễn dịch)
    • C. 直接在体外培养数万升活体高致病性病毒并原封不动地注入健康人体的血液循环中 (Trực tiếp, thẳng thắn ở bên ngoài bồi dưỡng, đào tạo số, con số vạn, mười nghìn (10.000) lên, thăng cấp sống, sinh sống cao tinh tế, tốt đẹp bệnh, bệnh tật tính, tính chất (hậu tố) vi-rút (virus) và, đồng thời nguyên, vốn dĩ bức, lá (thư) không chuyển động, cử động vào, bước vào khỏe mạnh, lành mạnh người máu, huyết dịch tuần hoàn, lưu chuyển khép kín trong, ở giữa)
    • D. 彻底摧毁人体原有的全部免疫白细胞,完全依靠合成mRNA分子直接吞噬入侵细菌 (Triệt để, hoàn toàn phá hủy, tiêu diệt hoàn toàn người toàn bộ, tất cả vốn có, ban đầu miễn dịch, hệ miễn dịch trắng tế bào (sinh học) hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào tổng hợp, hợp thành (hóa học chia, tách cái, chiếc trực tiếp, thẳng thắn nuốt, nuốt chửng vào, bước vào vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Công nghệ mRNA chỉ cần đưa đoạn mã mRNA tổng hợp vào cơ thể, tận dụng chính ribosome của tế bào chủ làm 'nhà máy dược phẩm tại chỗ' để dịch mã tổng hợp protein kháng nguyên và kích hoạt miễn dịch.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
75

Câu 75 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:mRNA疫苗与脂质纳米颗粒(LNP)递送系统的生物工程学机理】 信使核糖核酸(mRNA)疗法与疫苗的临床成功,被公认为二十一世纪生物医药工程的划时代里程碑。传统灭活疫苗或重组蛋白疫苗需要在体外大型生物反应器中耗时数月培养病毒或表达纯化抗原蛋白;而mRNA技术则巧妙地将人体自身的细胞核糖体转化为‘体内原位生物制药厂’——只需向体内输入一段编码目标抗原蛋白的合成mRNA序列,宿主细胞便能按图索骥合成抗原并激活特异性体液与细胞免疫应答。 然而,从上世纪九十年代科学家首次发现体外转录mRNA可在动物体内表达蛋白,到最终获批临床应用,中间历经了近三十年的漫长跋涉,核心拦路虎在于两条致命的生物物理与免疫学瓶颈: 第一是‘先天免疫风暴与不稳定性’。外源未修饰的天然mRNA一旦进入人体,会被内体中的Toll样受体(如TLR7、TLR8)识别为入侵的病毒遗传物质,瞬间触发猛烈的干扰素炎症风暴,并在mRNA尚未到达核糖体前便将其彻底降解销毁。考里科(Katalin Karikó)与韦斯曼(Drew Weissman)的诺奖级突破在于发现:将mRNA序列中的尿苷(Uridine)化学修饰替换为天然存在于转运RNA中的假尿苷(Pseudouridine, Ψ)或N1-甲基假尿苷,能够宛如为mRNA披上一件‘分子隐身衣’,使其完美躲避先天免疫受体的盘查,同时大幅提升翻译表达效率。 第二则是‘跨膜递送屏障’。mRNA是分子量巨大且携带强负电荷的亲水大分子,不仅极易被血液中无处不在的核糖核酸酶(RNase)剪碎,而且由于细胞膜磷脂双分子层同样带负电,裸露的mRNA在静电排斥下根本无法穿透细胞膜。为此,生物工程学家研发出了精密的四组分‘脂质纳米颗粒’(LNP)递送载体,由可电离阳离子脂质、胆固醇、辅助磷脂与聚乙二醇化脂质组成。其中最精妙的灵魂组分是‘pH敏感可电离脂质’:在生理血液环境(pH 7.4)中,该脂质保持电中性,避免吸附血浆蛋白或破坏红细胞膜引起全身毒性;而当LNP被靶细胞通过胞吞作用吞入酸性的内体小泡(pH < 6.0)后,可电离脂质瞬间质子化带上正电荷,与带负电的内体膜发生静电融合并瓦解内体膜结构,成功将mRNA完好无损地释放进细胞质基质中完成翻译使命。 问:考里科与韦斯曼通过将mRNA中的尿苷替换为“假尿苷”(Ψ),成功解决了什么关键难题?
A
使mRNA分子的物理硬度提升一万倍,能够像金刚石钻头一样直接钻穿人体骨骼
B
彻底改变了人类细胞核内的遗传密码表,使受试者后代的眼睛颜色全部变成紫罗兰色
C
为外源mRNA披上“隐身衣”以躲避Toll样受体的先天免疫识别攻击,防止炎症风暴与过早降解
D
让mRNA疫苗可以在摄氏五百度的烈火中长期保存一百年而不会发生任何化学分解
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:考里科与韦斯曼通过将mRNA中的尿苷替换为“假尿苷”(Ψ),成功解决了什么关键难题?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Karikó và Weissman thay thế uridine bằng pseudouridine (Ψ) giúp mRNA tránh bị thụ thể miễn dịch bẩm sinh TLR nhận diện tấn công, ngăn ngừa phản ứng viêm và tăng hiệu suất dịch mã.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 使mRNA分子的物理硬度提升一万倍,能够像金刚石钻头一样直接钻穿人体骨骼 (Khiến cho, làm cho chia, tách vật lý, môn Vật lý cái, chiếc cứng, đanh thép độ (nhiệt độ, góc nâng cao, nâng tầm một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số có thể, có khả năng làm được giống như, tựa như vàng (kim loại) vừa mới, vừa vặn Thạch (họ Thạch khoan lỗ, chui vào đầu, cái đầu giống nhau, như nhau trực tiếp, thẳng thắn khoan lỗ, chui vào mặc áo quần, đi giày người)
    • B. 彻底改变了人类细胞核内的遗传密码表,使受试者后代的眼睛颜色全部变成紫罗兰色 (Triệt để, hoàn toàn thay đổi, biến đổi rồi loài người, nhân loại tế bào (sinh học) hạt nhân, nguyên tử hạt nhân di truyền, di truyền học bên trong, nội bộ mật khẩu, mật mã đồng hồ khiến cho, làm cho nhận, chịu đựng thử, thử nghiệm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu mắt hậu thế, con cháu đời sau màu sắc toàn bộ, tất cả trở thành, biến thành màu tím, sắc tím Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao màu sắc, sắc thái)
    • C. 为外源mRNA披上“隐身衣”以躲避Toll样受体的先天免疫识别攻击,防止炎症风暴与过早降解 (Vì, để bên ngoài mùa xuân khoác lên, choàng lên trên quần áo, quần áo lấy, dùng né tránh, né tránh trốn tránh hình mẫu, kiểu dáng nhận, chịu đựng trước, trước tiên trước hết trời, bầu trời miễn dịch, hệ miễn dịch nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt tấn công, công kích phòng ngừa, ngăn ngừa cơn bão, phong ba bão táp hạ xuống, giảm xuống cùng/với quá sớm, vội vã quá sớm giải thích, giải quyết)
    • D. 让mRNA疫苗可以在摄氏五百度的烈火中长期保存一百年而不会发生任何化学分解 (Để có thể ở Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.). số năm (5) trăm (100) độ (nhiệt độ, góc lửa trong, ở giữa lâu dài, trường kỳ lưu giữ, bảo tồn một trăm (100) năm (thời gian) mà, nhưng không biết xảy ra, phát sinh bất kỳ, bất cứ hóa học phân giải, phân hủy (hóa học)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đột phá đạt giải Nobel của Karikó và Weissman là thay thế Uridine bằng Pseudouridine (Ψ), giúp mRNA ngoại lai 'tàng hình' trước các thụ thể miễn dịch bẩm sinh (TLR7/TLR8), tránh gây bão cytokine viêm nhiễm và tăng hiệu suất dịch mã.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
76

Câu 76 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:mRNA疫苗与脂质纳米颗粒(LNP)递送系统的生物工程学机理】 信使核糖核酸(mRNA)疗法与疫苗的临床成功,被公认为二十一世纪生物医药工程的划时代里程碑。传统灭活疫苗或重组蛋白疫苗需要在体外大型生物反应器中耗时数月培养病毒或表达纯化抗原蛋白;而mRNA技术则巧妙地将人体自身的细胞核糖体转化为‘体内原位生物制药厂’——只需向体内输入一段编码目标抗原蛋白的合成mRNA序列,宿主细胞便能按图索骥合成抗原并激活特异性体液与细胞免疫应答。 然而,从上世纪九十年代科学家首次发现体外转录mRNA可在动物体内表达蛋白,到最终获批临床应用,中间历经了近三十年的漫长跋涉,核心拦路虎在于两条致命的生物物理与免疫学瓶颈: 第一是‘先天免疫风暴与不稳定性’。外源未修饰的天然mRNA一旦进入人体,会被内体中的Toll样受体(如TLR7、TLR8)识别为入侵的病毒遗传物质,瞬间触发猛烈的干扰素炎症风暴,并在mRNA尚未到达核糖体前便将其彻底降解销毁。考里科(Katalin Karikó)与韦斯曼(Drew Weissman)的诺奖级突破在于发现:将mRNA序列中的尿苷(Uridine)化学修饰替换为天然存在于转运RNA中的假尿苷(Pseudouridine, Ψ)或N1-甲基假尿苷,能够宛如为mRNA披上一件‘分子隐身衣’,使其完美躲避先天免疫受体的盘查,同时大幅提升翻译表达效率。 第二则是‘跨膜递送屏障’。mRNA是分子量巨大且携带强负电荷的亲水大分子,不仅极易被血液中无处不在的核糖核酸酶(RNase)剪碎,而且由于细胞膜磷脂双分子层同样带负电,裸露的mRNA在静电排斥下根本无法穿透细胞膜。为此,生物工程学家研发出了精密的四组分‘脂质纳米颗粒’(LNP)递送载体,由可电离阳离子脂质、胆固醇、辅助磷脂与聚乙二醇化脂质组成。其中最精妙的灵魂组分是‘pH敏感可电离脂质’:在生理血液环境(pH 7.4)中,该脂质保持电中性,避免吸附血浆蛋白或破坏红细胞膜引起全身毒性;而当LNP被靶细胞通过胞吞作用吞入酸性的内体小泡(pH < 6.0)后,可电离脂质瞬间质子化带上正电荷,与带负电的内体膜发生静电融合并瓦解内体膜结构,成功将mRNA完好无损地释放进细胞质基质中完成翻译使命。 问:为什么裸露的mRNA分子无法直接通过静脉注射进入细胞发挥作用?
A
裸露的mRNA分子带有极强的正电荷,一旦接触空气就会发生剧烈的静电火花爆炸
B
mRNA是一种完全不溶于水的固态重金属晶体,注入血管后会立即堵塞心脏主动脉
C
人体细胞表面长满了坚硬的钙质刺针,会将靠近细胞的任何大分子物理刺破
D
易被血液中的核酸酶迅速降解,且因其分子量大并带强负电荷而无法穿透同带负电的细胞膜
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:为什么裸露的mRNA分子无法直接通过静脉注射进入细胞发挥作用?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phân tử mRNA trần không thể tự đi vào tế bào vì dễ bị enzyme RNase trong máu phân hủy và mang điện tích âm mạnh nên bị màng tế bào đẩy ra.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 裸露的mRNA分子带有极强的正电荷,一旦接触空气就会发生剧烈的静电火花爆炸 (Chia, tách giọt sương, nước si-rô cái, chiếc mang theo, có chứa cực kỳ, vô cùng đúng, thẳng mạnh mẽ, kiên cường điện, điện năng hoa sen, hoa súng một khi, một sớm một chiều tiếp xúc, tiếp cận không khí thì, liền biết xảy ra, phát sinh yên tĩnh, thanh tịnh dữ dội, kịch liệt điện, điện năng tia lửa, tia lửa tóe sáng phát nổ, nổ tung)
    • B. mRNA是一种完全不溶于水的固态重金属晶体,注入血管后会立即堵塞心脏主动脉 (Là, phải một loại, kiểu hoàn toàn, trọn vẹn không tan chảy, hòa tan ở, tại nước cách, thái độ nặng, quan trọng kim loại vào, bước vào mạch máu, huyết quản sau biết ngay lập tức, tức khắc tắc nghẽn, bít tắc trái tim, tim chủ động, tự giác tích cực)
    • C. 人体细胞表面长满了坚硬的钙质刺针,会将靠近细胞的任何大分子物理刺破 (Người tế bào (sinh học) bề mặt, bề ngoài dài, lâu dài đầy, tràn đầy rồi canxi (nguyên tố hóa học Ca) cứng rắn, rắn chắc đâm, châm cây kim, mũi tiêm biết sẽ, sắp tiến lại gần, tiếp cận bất kỳ, bất cứ tế bào (sinh học) to, lớn chia, tách cái, chiếc vật lý, môn Vật lý đâm, châm vỡ, rách)
    • D. 易被血液中的核酸酶迅速降解,且因其分子量大并带强负电荷而无法穿透同带负电的细胞膜 (Bị máu, huyết dịch hạt nhân, nguyên tử hạt nhân trong, ở giữa chua nhanh chóng, thần tốc hạ xuống, giảm xuống giải thích, giải quyết bởi vì, do vì của nó, của họ chia, tách cái, chiếc số lượng, chất lượng to, lớn và, đồng thời mang theo, dẫn dắt mạnh mẽ, kiên cường gánh vác điện, điện năng hoa sen, hoa súng mà, nhưng không thể, không có cách nào xuyên thấu qua cùng, giống nhau mang theo, dẫn dắt gánh vác tế bào (sinh học) điện, điện năng màng, lớp màng mỏng (màng sinh học)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phân tử mRNA trần vừa dễ bị enzyme RNase trong máu cắt vụn, vừa là đại phân tử ưa nước mang điện tích âm mạnh nên bị màng tế bào (lớp kép phospholipid cũng tích điện âm) đẩy ra.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
77

Câu 77 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:mRNA疫苗与脂质纳米颗粒(LNP)递送系统的生物工程学机理】 信使核糖核酸(mRNA)疗法与疫苗的临床成功,被公认为二十一世纪生物医药工程的划时代里程碑。传统灭活疫苗或重组蛋白疫苗需要在体外大型生物反应器中耗时数月培养病毒或表达纯化抗原蛋白;而mRNA技术则巧妙地将人体自身的细胞核糖体转化为‘体内原位生物制药厂’——只需向体内输入一段编码目标抗原蛋白的合成mRNA序列,宿主细胞便能按图索骥合成抗原并激活特异性体液与细胞免疫应答。 然而,从上世纪九十年代科学家首次发现体外转录mRNA可在动物体内表达蛋白,到最终获批临床应用,中间历经了近三十年的漫长跋涉,核心拦路虎在于两条致命的生物物理与免疫学瓶颈: 第一是‘先天免疫风暴与不稳定性’。外源未修饰的天然mRNA一旦进入人体,会被内体中的Toll样受体(如TLR7、TLR8)识别为入侵的病毒遗传物质,瞬间触发猛烈的干扰素炎症风暴,并在mRNA尚未到达核糖体前便将其彻底降解销毁。考里科(Katalin Karikó)与韦斯曼(Drew Weissman)的诺奖级突破在于发现:将mRNA序列中的尿苷(Uridine)化学修饰替换为天然存在于转运RNA中的假尿苷(Pseudouridine, Ψ)或N1-甲基假尿苷,能够宛如为mRNA披上一件‘分子隐身衣’,使其完美躲避先天免疫受体的盘查,同时大幅提升翻译表达效率。 第二则是‘跨膜递送屏障’。mRNA是分子量巨大且携带强负电荷的亲水大分子,不仅极易被血液中无处不在的核糖核酸酶(RNase)剪碎,而且由于细胞膜磷脂双分子层同样带负电,裸露的mRNA在静电排斥下根本无法穿透细胞膜。为此,生物工程学家研发出了精密的四组分‘脂质纳米颗粒’(LNP)递送载体,由可电离阳离子脂质、胆固醇、辅助磷脂与聚乙二醇化脂质组成。其中最精妙的灵魂组分是‘pH敏感可电离脂质’:在生理血液环境(pH 7.4)中,该脂质保持电中性,避免吸附血浆蛋白或破坏红细胞膜引起全身毒性;而当LNP被靶细胞通过胞吞作用吞入酸性的内体小泡(pH < 6.0)后,可电离脂质瞬间质子化带上正电荷,与带负电的内体膜发生静电融合并瓦解内体膜结构,成功将mRNA完好无损地释放进细胞质基质中完成翻译使命。 问:在脂质纳米颗粒(LNP)的四组分中,“pH敏感可电离脂质”是如何实现安全护送与“内体逃逸”的?
A
在中性血液中保持电中性以降低全身毒性,进入酸性内体后质子化带正电并瓦解内体膜释放mRNA
B
在血液中始终保持极强的正电荷以强行撕裂沿途遇到的所有红细胞与血管内壁
C
进入细胞内体后立即发生剧烈燃烧,通过高温高压蒸汽将内体小泡炸开一个缺口
D
将整颗脂质纳米颗粒永久石化为坚硬的二氧化硅胶囊,使mRNA永远无法泄露出来
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在脂质纳米颗粒(LNP)的四组分中,“pH敏感可电离脂质”是如何实现安全护送与“内体逃逸”的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Lipid có thể ion hóa nhạy pH trong hạt LNP giữ trung hòa điện trong máu (pH 7.4) để tránh độc tính, nhưng khi vào nội thể axit (pH < 6.0) sẽ tích điện dương giúp phá màng nội thể giải phóng mRNA.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在中性血液中保持电中性以降低全身毒性,进入酸性内体后质子化带正电并瓦解内体膜释放mRNA (Ở trong, ở giữa tính, tính chất (hậu tố) máu, huyết dịch trong, ở giữa duy trì, giữ vững điện, điện năng trong, ở giữa tính, tính chất (hậu tố) lấy, dùng hạ thấp, giảm thiểu toàn thân, khắp cơ thể chất độc, độc hại tính, tính chất (hậu tố) tiến vào, bước vào (giai đoạn chua tính, tính chất (hậu tố) bên trong, nội bộ sau cái, chiếc biến hóa, văn hóa mang theo, dẫn dắt đúng, thẳng điện, điện năng và, đồng thời làm tan rã, sụp đổ tan rã hoàn toàn bên trong, nội bộ màng, lớp màng mỏng (màng sinh học giải phóng, giải tỏa)
    • B. 在血液中始终保持极强的正电荷以强行撕裂沿途遇到的所有红细胞与血管内壁 (Ở máu, huyết dịch trong, ở giữa từ đầu đến cuối, luôn luôn duy trì, giữ vững cực kỳ, vô cùng đúng, thẳng mạnh mẽ, kiên cường điện, điện năng hoa sen, hoa súng lấy, dùng mạnh mẽ, kiên cường đi, làm xé, xé rách nứt, rạn nứt dọc theo, men theo tất cả, toàn bộ gặp phải, bắt gặp màu đỏ tế bào (sinh học) bên trong, nội bộ cùng/với mạch máu, huyết quản Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông.)
    • C. 进入细胞内体后立即发生剧烈燃烧,通过高温高压蒸汽将内体小泡炸开一个缺口 (Tiến vào, bước vào (giai đoạn tế bào (sinh học) bên trong, nội bộ sau ngay lập tức, tức khắc xảy ra, phát sinh dữ dội, kịch liệt đốt cháy, cháy thông qua, nhờ có nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức cao áp, áp suất cao hấp, đồ xôi sẽ, sắp bên trong, nội bộ nhỏ, bé pha trà, ngâm nước nổ tung, đánh bom mở, lái (xe) một cái chỗ khuyết, lỗ hổng thiếu hụt)
    • D. 将整颗脂质纳米颗粒永久石化为坚硬的二氧化硅胶囊,使mRNA永远无法泄露出来 (Sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn hạt, viên mỡ, mỡ mét hạt, phân tử hạt nhỏ lâu, lâu dài (thời gian) Thạch (họ Thạch biến hóa, văn hóa vì, để số hai (2) cứng rắn, rắn chắc biến hóa, văn hóa silicon (nguyên tố 14, Si) viên nang, viên nhộng thuốc khiến cho, làm cho mãi mãi, vĩnh viễn không thể, không có cách nào rò rỉ, để lộ (bí mật ra (bổ ngữ xu hướng))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lipid có thể ion hóa nhạy cảm pH (ionizable lipid) giữ trạng thái trung hòa điện trong máu (pH 7.4) để không gây độc, nhưng khi vào túi nội thể có tính axit (pH < 6.0) sẽ nhận proton mang điện dương, tương tác với màng nội thể mang điện âm để phá vỡ túi và giải phóng mRNA vào bào tương.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
78

Câu 78 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:人工智能大语言模型(LLM)是否真正具备“语义理解与世界模型”?】 【学者甲(符号接地与形式语言学派)观点】: 当前基于自回归Transformer架构的大语言模型,本质上依然是极其精密的“高维统计鹦鹉”(Stochastic Parrots)。根据认知科学经典的“符号接地问题”(Symbol Grounding Problem)与本德(Emily Bender)的章鱼思想实验,自然语言的形式句法共现关系并不等同于真实的语义理解。大语言模型仅仅在数万亿词元的语料库中学习词汇之间的条件概率分布,它从未在物理世界中拥有具身感知(Embodiment)、因果交互或真实意向性(Intentionality)。当模型流畅地写出关于“火焰灼痛”或“重力加速度”的段落时,它操纵的只是没有物理指称物的空洞形式符号。模型在复杂多步逻辑推理中频繁出现的“事实性幻觉”(Hallucination)与对轻微提示词扰动的脆弱性,恰恰暴露了其缺乏底层真实世界因果模型的本质局限。 【学者乙(涌现表征与计算神经科学派)观点】: 将大语言模型贬低为单纯的“统计词汇拼接器”低估了规模法则(Scaling Laws)引发的量变到质变。正如诺贝尔物理学奖得主安德森所言“多者异也”(More is Different),当模型参数突破千亿级并要在海量跨学科文本中实现极低交叉熵损失的“下一词预测”时,单纯死记硬背表面N-gram统计规律在信息论上是最无效率的;为了实现极致的数据压缩,神经网络内部被迫自发涌现(Emergence)出高度结构化的内在“世界模型”(World Model)。麻省理工学院与哈佛大学的机械可解释性(Mechanistic Interpretability)探针实验已证实,即便只向模型输入纯文本的黑白棋谱或地理出行记录,模型中间层的神经元激活空间中也清晰地自发构建出了二维棋盘几何状态图与真实地球经纬度空间拓扑坐标。这证明高阶统计预测与因果世界表征并非二元对立,预测本身正是通往理解的计算桥梁。 问:学者甲援引认知科学的“符号接地问题”,意在论证当前大语言模型的什么核心局限?
A
大语言模型已经拥有了超越人类的痛觉神经系统与独立自主的生物新陈代谢功能
B
仅习得纯文本符号间的统计共现概率,缺乏与真实物理世界的具身感知及因果指称联结
C
形式句法共现概率与真实物理世界的因果意向性在哲学上完全是同一个概念
D
大语言模型在回答问题时完全不需要读取任何训练语料库中的词汇统计规律
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者甲援引认知科学的“符号接地问题”,意在论证当前大语言模型的什么核心局限?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Giáp dẫn 'Vấn đề tiếp đất ký hiệu' nhằm chứng minh LLM chỉ học xác suất thống kê giữa các ký hiệu văn bản mà thiếu tri giác hiện thân và liên kết nhân quả với thế giới thực.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 大语言模型已经拥有了超越人类的痛觉神经系统与独立自主的生物新陈代谢功能 (To, lớn ngôn ngữ, tiếng nói mô hình (toán học, máy bay đã sở hữu, có trong tay (nguồn lực rồi vượt qua, vượt lên trên đau, đau đớn loài người, nhân loại cảm thấy, nhận thức dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống và, cùng với sinh vật, công nghệ sinh học độc lập tự chủ, tự lực tự cường tự chủ trao đổi chất sinh học chức năng, công năng)
    • B. 仅习得纯文本符号间的统计共现概率,缺乏与真实物理世界的具身感知及因果指称联结 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn thuần, thuần khiết Văn (họ Văn cuốn, quyển (sách) ký hiệu, biểu tượng thống kê, số liệu thống kê giữa, không gian tổng cộng, cùng nhau xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra thiếu thốn, thiếu hụt và, cùng với chân thực, có thật vật lý, môn Vật lý thế giới cảm giác, cảm xúc cảm động biết, nhận thức và, cùng với nhân quả chỉ, chỉ trỏ gọi là, xưng hô kết thúc, kết hôn)
    • C. 形式句法共现概率与真实物理世界的因果意向性在哲学上完全是同一个概念 (Hình thức, thể thức câu (lời nói, văn bản) pháp luật, luật lệ tổng cộng, cùng nhau xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra và, cùng với chân thực, có thật vật lý, môn Vật lý nhân quả thế giới ý định, dự định tính, tính chất (hậu tố) ở triết học trên hoàn toàn, trọn vẹn là, phải cùng một, cùng chung một cái, con khái niệm, ý niệm)
    • D. 大语言模型在回答问题时完全不需要读取任何训练语料库中的词汇统计规律 (To, lớn ngôn ngữ, tiếng nói mô hình (toán học, máy bay ở trả lời, đáp lại câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi đọc lấy, nhận bất kỳ, bất cứ huấn luyện, rèn luyện nguyên liệu, vật liệu kho, kho chứa từ vựng, vốn từ ngữ trong, ở giữa thống kê, số liệu thống kê quy luật, nề nếp)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Giáp viện dẫn 'Vấn đề tiếp đất ký hiệu' (Symbol Grounding Problem) để chứng minh LLM chỉ học xác suất đồng xuất hiện giữa các ký hiệu văn bản thuần túy, thiếu tri giác hiện thân (Embodiment) và liên kết nhân quả với thế giới vật lý.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
79

Câu 79 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:人工智能大语言模型(LLM)是否真正具备“语义理解与世界模型”?】 【学者甲(符号接地与形式语言学派)观点】: 当前基于自回归Transformer架构的大语言模型,本质上依然是极其精密的“高维统计鹦鹉”(Stochastic Parrots)。根据认知科学经典的“符号接地问题”(Symbol Grounding Problem)与本德(Emily Bender)的章鱼思想实验,自然语言的形式句法共现关系并不等同于真实的语义理解。大语言模型仅仅在数万亿词元的语料库中学习词汇之间的条件概率分布,它从未在物理世界中拥有具身感知(Embodiment)、因果交互或真实意向性(Intentionality)。当模型流畅地写出关于“火焰灼痛”或“重力加速度”的段落时,它操纵的只是没有物理指称物的空洞形式符号。模型在复杂多步逻辑推理中频繁出现的“事实性幻觉”(Hallucination)与对轻微提示词扰动的脆弱性,恰恰暴露了其缺乏底层真实世界因果模型的本质局限。 【学者乙(涌现表征与计算神经科学派)观点】: 将大语言模型贬低为单纯的“统计词汇拼接器”低估了规模法则(Scaling Laws)引发的量变到质变。正如诺贝尔物理学奖得主安德森所言“多者异也”(More is Different),当模型参数突破千亿级并要在海量跨学科文本中实现极低交叉熵损失的“下一词预测”时,单纯死记硬背表面N-gram统计规律在信息论上是最无效率的;为了实现极致的数据压缩,神经网络内部被迫自发涌现(Emergence)出高度结构化的内在“世界模型”(World Model)。麻省理工学院与哈佛大学的机械可解释性(Mechanistic Interpretability)探针实验已证实,即便只向模型输入纯文本的黑白棋谱或地理出行记录,模型中间层的神经元激活空间中也清晰地自发构建出了二维棋盘几何状态图与真实地球经纬度空间拓扑坐标。这证明高阶统计预测与因果世界表征并非二元对立,预测本身正是通往理解的计算桥梁。 问:在学者甲看来,大语言模型频繁出现“事实性幻觉”这一现象说明了什么?
A
证明大语言模型已经具备了像浪漫主义诗人一样伟大的艺术虚构与文学创造灵魂
B
说明计算机芯片内部的硅原子在高温下发生了核聚变反应从而篡改了内存数据
C
暴露了模型仅操纵无物理指称的形式符号,缺乏底层真实世界的因果逻辑模型支撑
D
完全是因为人类用户输入提示词时打字速度过快导致键盘电路发生了短路故障
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在学者甲看来,大语言模型频繁出现“事实性幻觉”这一现象说明了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Giáp, hiện tượng 'ảo giác' thường xuyên của LLM phơi bày việc mô hình chỉ thao tác ký hiệu hình thức chứ thiếu mô hình nhân quả thế giới thực.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明大语言模型已经具备了像浪漫主义诗人一样伟大的艺术虚构与文学创造灵魂 (Chứng minh, bằng chứng to, lớn ngôn ngữ, tiếng nói mô hình (toán học, máy bay đã sở hữu, có đầy đủ rồi giống như, tựa như lãng mạn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son nhà thơ, thi nhân giống nhau, như nhau nghệ thuật vĩ đại, to lớn hư cấu tưởng tượng sáng tạo, tạo nên cùng/với văn học linh hồn, tâm hồn)
    • B. 说明计算机芯片内部的硅原子在高温下发生了核聚变反应从而篡改了内存数据 (Thuyết minh, giải thích máy tính, máy vi tính điện tử con chip vi xử lý, IC silicon (nguyên tố 14, Si) bên trong, nội bộ nguyên, vốn dĩ cái, chiếc ở nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức dưới xảy ra, phát sinh rồi hạt nhân, nguyên tử hạt nhân tụ họp, hội tụ thay đổi, biến đổi phản ứng (hóa học, cơ thể nhờ đó, do đó mà sửa, sửa đổi rồi bộ nhớ trong máy tính dữ liệu, số liệu)
    • C. 暴露了模型仅操纵无物理指称的形式符号,缺乏底层真实世界的因果逻辑模型支撑 (Lộ ra, phơi bày rồi mô hình (toán học, máy bay chỉ, chỉ có vỏn vẹn thao túng, điều khiển không, không có (vô) vật lý, môn Vật lý chỉ, chỉ trỏ hình thức, thể thức gọi là, xưng hô ký hiệu, biểu tượng thiếu thốn, thiếu hụt tầng đáy, lớp dưới cùng chân thực, có thật nhân quả thế giới logic, tính logic mô hình (toán học, máy bay chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ)
    • D. 完全是因为人类用户输入提示词时打字速度过快导致键盘电路发生了短路故障 (Hoàn toàn, trọn vẹn là, phải bởi vì loài người, nhân loại người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ nhập vào, truyền vào câu lệnh gợi ý (prompt) thời gian, giờ đánh, gõ chữ, từ tốc độ, vận tốc đã từng nhanh, mau dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bàn phím (máy tính, đàn) điện, điện năng đường xảy ra, phát sinh rồi chập điện, đoản mạch sự cố, hỏng hóc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Theo Học giả Giáp, hiện tượng 'ảo giác thực tế' (Hallucination) bộc lộ việc mô hình chỉ thao túng các ký hiệu hình thức rỗng mà không có mô hình nhân quả thế giới thực ở tầng nền.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
80

Câu 80 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:人工智能大语言模型(LLM)是否真正具备“语义理解与世界模型”?】 【学者甲(符号接地与形式语言学派)观点】: 当前基于自回归Transformer架构的大语言模型,本质上依然是极其精密的“高维统计鹦鹉”(Stochastic Parrots)。根据认知科学经典的“符号接地问题”(Symbol Grounding Problem)与本德(Emily Bender)的章鱼思想实验,自然语言的形式句法共现关系并不等同于真实的语义理解。大语言模型仅仅在数万亿词元的语料库中学习词汇之间的条件概率分布,它从未在物理世界中拥有具身感知(Embodiment)、因果交互或真实意向性(Intentionality)。当模型流畅地写出关于“火焰灼痛”或“重力加速度”的段落时,它操纵的只是没有物理指称物的空洞形式符号。模型在复杂多步逻辑推理中频繁出现的“事实性幻觉”(Hallucination)与对轻微提示词扰动的脆弱性,恰恰暴露了其缺乏底层真实世界因果模型的本质局限。 【学者乙(涌现表征与计算神经科学派)观点】: 将大语言模型贬低为单纯的“统计词汇拼接器”低估了规模法则(Scaling Laws)引发的量变到质变。正如诺贝尔物理学奖得主安德森所言“多者异也”(More is Different),当模型参数突破千亿级并要在海量跨学科文本中实现极低交叉熵损失的“下一词预测”时,单纯死记硬背表面N-gram统计规律在信息论上是最无效率的;为了实现极致的数据压缩,神经网络内部被迫自发涌现(Emergence)出高度结构化的内在“世界模型”(World Model)。麻省理工学院与哈佛大学的机械可解释性(Mechanistic Interpretability)探针实验已证实,即便只向模型输入纯文本的黑白棋谱或地理出行记录,模型中间层的神经元激活空间中也清晰地自发构建出了二维棋盘几何状态图与真实地球经纬度空间拓扑坐标。这证明高阶统计预测与因果世界表征并非二元对立,预测本身正是通往理解的计算桥梁。 问:学者乙从信息论与数据压缩角度是如何反驳“统计鹦鹉论”的?
A
大语言模型完全抛弃了下一词预测机制,改由十万名人类专家在后台实时手工打字回复
B
模型参数规模越小、训练语料越匮乏,其涌现出的世界因果表征能力反而越强大
C
信息论证明只要把整部词典按字母顺序背诵下来就能解决宇宙中所有的微积分难题
D
为实现海量跨学科文本的极致预测压缩,神经网络内部必然自发涌现出结构化的世界模型
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者乙从信息论与数据压缩角度是如何反驳“统计鹦鹉论”的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Ất phản bác thuyết 'vẹt thống kê' từ góc độ nén thông tin: để dự đoán từ tiếp theo hiệu quả nhất, mạng nơ-ron buộc phải tự hình thành mô hình thế giới có cấu trúc bên trong.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 大语言模型完全抛弃了下一词预测机制,改由十万名人类专家在后台实时手工打字回复 (To, lớn ngôn ngữ, tiếng nói mô hình (toán học, máy bay hoàn toàn, trọn vẹn từ bỏ, vứt bỏ rồi dưới một từ, từ ngữ dự báo, dự đoán cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống sửa, sửa đổi do, bởi mười vạn, mười nghìn (10.000) danh nhân, người nổi tiếng loại, loài chuyên gia, nhà chuyên môn ở hậu trường, hệ thống quản trị backend máy chủ phía sau Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ thủ công, làm bằng tay đánh, gõ chữ, từ trả lời, hồi âm)
    • B. 模型参数规模越小、训练语料越匮乏,其涌现出的世界因果表征能力反而越强大 (Mô hình (toán học, máy bay số, con số quy mô càng... càng... (越...越...) nhỏ, bé huấn luyện, rèn luyện nguyên liệu, vật liệu càng... càng... (越...越...) thiếu thốn cạn kiệt tài nguyên của nó, của họ tuôn trào, xuất hiện dồn dập (nhân tài thế giới ra, xuất hiện nhân quả đồng hồ năng lực, khả năng trái lại, ngược lại càng... càng... (越...越...) hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ)
    • C. 信息论证明只要把整部词典按字母顺序背诵下来就能解决宇宙中所有的微积分难题 (Thông tin, tin tức dữ liệu luận chứng, thẩm định chứng minh tính khả thi Minh (họ Minh chỉ cần (điều kiện cần) đem toàn bộ, trọn vẹn bộ (bộ ngành) từ điển theo, căn cứ theo chữ cái, mẫu tự trong bảng chữ cái thứ tự, tuần tự học thuộc lòng, đọc thuộc lòng xuống đây, bước xuống thì, liền có thể giải quyết, xử lý vũ trụ, vũ trụ bao la trong, ở giữa nhỏ, tiền tố micro- tất cả, toàn bộ tích lũy dồn chứa chia, tách nan đề, bài toán khó)
    • D. 为实现海量跨学科文本的极致预测压缩,神经网络内部必然自发涌现出结构化的世界模型 (Vì, để thực hiện, hiện thực hóa khổng lồ, khối lượng cực lớn bao la như biển bước qua, bắc qua ngành học, môn học Văn (họ Văn cực kỳ, vô cùng cuốn, quyển (sách) tinh tế, tốt đẹp dự báo, dự đoán nén, thu gọn tinh giản dây thần kinh, hệ thần kinh mạng lưới, mạng internet bên trong, nội bộ tất nhiên, tất yếu tự phát, tự nguyện phát sinh không ép buộc tuôn trào, xuất hiện dồn dập (nhân tài ra, xuất hiện kết cấu, cấu trúc thế giới biến hóa, văn hóa mô hình (toán học, máy bay)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Ất lập luận từ lý thuyết thông tin: để đạt độ nén dữ liệu tối ưu khi dự đoán từ tiếp theo trên kho văn bản khổng lồ, mạng nơ-ron buộc phải tự phát trồi lên (Emergence) một 'mô hình thế giới' có cấu trúc thay vì chỉ nhớ máy móc N-gram.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
81

Câu 81 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:人工智能大语言模型(LLM)是否真正具备“语义理解与世界模型”?】 【学者甲(符号接地与形式语言学派)观点】: 当前基于自回归Transformer架构的大语言模型,本质上依然是极其精密的“高维统计鹦鹉”(Stochastic Parrots)。根据认知科学经典的“符号接地问题”(Symbol Grounding Problem)与本德(Emily Bender)的章鱼思想实验,自然语言的形式句法共现关系并不等同于真实的语义理解。大语言模型仅仅在数万亿词元的语料库中学习词汇之间的条件概率分布,它从未在物理世界中拥有具身感知(Embodiment)、因果交互或真实意向性(Intentionality)。当模型流畅地写出关于“火焰灼痛”或“重力加速度”的段落时,它操纵的只是没有物理指称物的空洞形式符号。模型在复杂多步逻辑推理中频繁出现的“事实性幻觉”(Hallucination)与对轻微提示词扰动的脆弱性,恰恰暴露了其缺乏底层真实世界因果模型的本质局限。 【学者乙(涌现表征与计算神经科学派)观点】: 将大语言模型贬低为单纯的“统计词汇拼接器”低估了规模法则(Scaling Laws)引发的量变到质变。正如诺贝尔物理学奖得主安德森所言“多者异也”(More is Different),当模型参数突破千亿级并要在海量跨学科文本中实现极低交叉熵损失的“下一词预测”时,单纯死记硬背表面N-gram统计规律在信息论上是最无效率的;为了实现极致的数据压缩,神经网络内部被迫自发涌现(Emergence)出高度结构化的内在“世界模型”(World Model)。麻省理工学院与哈佛大学的机械可解释性(Mechanistic Interpretability)探针实验已证实,即便只向模型输入纯文本的黑白棋谱或地理出行记录,模型中间层的神经元激活空间中也清晰地自发构建出了二维棋盘几何状态图与真实地球经纬度空间拓扑坐标。这证明高阶统计预测与因果世界表征并非二元对立,预测本身正是通往理解的计算桥梁。 问:学者乙列举麻省理工与哈佛大学的“黑白棋谱与地理坐标探针实验”,其论证目的是:
A
提供实证证据表明纯文本训练的模型在神经元内部空间自发构建了几何状态与空间拓扑表征
B
证明大语言模型只能用来下黑白棋,而完全无法处理任何自然语言翻译或摘要任务
C
说明研究人员必须先用激光将地球仪雕刻在显卡芯片表面才能让模型认识地理位置
D
证实模型中间层的神经元激活完全是一团毫无规律的白噪声乱码,不具有任何可解释性
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者乙列举麻省理工与哈佛大学的“黑白棋谱与地理坐标探针实验”,其论证目的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Ất dẫn thí nghiệm đầu dò cờ Othello và tọa độ địa lý của MIT/Harvard để chứng minh mô hình chỉ học văn bản vẫn tự xây dựng được biểu trưng không gian hình học trong mạng nơ-ron.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 提供实证证据表明纯文本训练的模型在神经元内部空间自发构建了几何状态与空间拓扑表征 (Cung cấp, mang lại Thực (Chân thực, thành thực giấy chứng nhận, bằng cấp bằng chứng, chứng cứ chứng tỏ, biểu thị thuần, thuần khiết Văn (họ Văn cuốn, quyển (sách) mô hình (toán học, máy bay huấn luyện, rèn luyện ở dây thần kinh, hệ thần kinh đồng (đơn vị tiền tệ) bên trong, nội bộ không gian tự phát, tự nguyện phát sinh không ép buộc xây dựng, kiến tạo rồi mấy, vài (jǐ) Hà (họ Hà trạng thái, phong độ và, cùng với không gian nhào tới, vồ lấy đồng hồ)
    • B. 证明大语言模型只能用来下黑白棋,而完全无法处理任何自然语言翻译或摘要任务 (Chứng minh, bằng chứng to, lớn ngôn ngữ, tiếng nói mô hình (toán học, máy bay chỉ có thể, chỉ đành dùng để, sử dụng vào việc dưới đen trắng, trắng đen rõ ràng cờ vua mà, nhưng hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào xử lý, giải quyết bất kỳ, bất cứ tự nhiên, giới tự nhiên ngôn ngữ, tiếng nói dịch thuật, phiên dịch hoặc, hay là bản tóm tắt, tóm lược nội dung chính (luận văn nhiệm vụ, công tác)
    • C. 说明研究人员必须先用激光将地球仪雕刻在显卡芯片表面才能让模型认识地理位置 (Thuyết minh, giải thích nghiên cứu, tìm tòi khảo sát nhân viên, cán bộ bắt buộc phải trước, trước tiên trước hết sử dụng tia laser, chùm laser quang học sẽ, sắp Trái Đất, địa cầu điêu khắc, chạm khắc ở hiện rõ, phô bày thẻ con chip vi xử lý, IC bề mặt, bề ngoài tài năng, năng lực để mô hình (toán học, máy bay quen biết, nhận biết địa lý vị trí, địa điểm)
    • D. 证实模型中间层的神经元激活完全是一团毫无规律的白噪声乱码,不具有任何可解释性 (Chứng thực, xác nhận là sự thật mô hình (toán học, máy bay ở giữa dây thần kinh, hệ thần kinh tầng (nhà), lớp (bề mặt) đồng (đơn vị tiền tệ) kích hoạt, khơi thông đánh thức làm sống dậy hoàn toàn, trọn vẹn là, phải một đoàn, khối hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào trắng quy luật, nề nếp âm thanh, tiếng vang hỗn loạn, lộn xộn số, chữ số không sở hữu, có được bất kỳ, bất cứ có thể giải thích, phân trần tính, tính chất (hậu tố))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thí nghiệm đầu dò (probing) cơ chế khả giải thích của MIT và Harvard cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng dù chỉ học văn bản thuần túy, không gian kích hoạt nơ-ron tầng giữa của mô hình đã tự xây dựng được bản đồ trạng thái bàn cờ 2D và tọa độ không gian địa lý.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
82

Câu 82 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:人工智能大语言模型(LLM)是否真正具备“语义理解与世界模型”?】 【学者甲(符号接地与形式语言学派)观点】: 当前基于自回归Transformer架构的大语言模型,本质上依然是极其精密的“高维统计鹦鹉”(Stochastic Parrots)。根据认知科学经典的“符号接地问题”(Symbol Grounding Problem)与本德(Emily Bender)的章鱼思想实验,自然语言的形式句法共现关系并不等同于真实的语义理解。大语言模型仅仅在数万亿词元的语料库中学习词汇之间的条件概率分布,它从未在物理世界中拥有具身感知(Embodiment)、因果交互或真实意向性(Intentionality)。当模型流畅地写出关于“火焰灼痛”或“重力加速度”的段落时,它操纵的只是没有物理指称物的空洞形式符号。模型在复杂多步逻辑推理中频繁出现的“事实性幻觉”(Hallucination)与对轻微提示词扰动的脆弱性,恰恰暴露了其缺乏底层真实世界因果模型的本质局限。 【学者乙(涌现表征与计算神经科学派)观点】: 将大语言模型贬低为单纯的“统计词汇拼接器”低估了规模法则(Scaling Laws)引发的量变到质变。正如诺贝尔物理学奖得主安德森所言“多者异也”(More is Different),当模型参数突破千亿级并要在海量跨学科文本中实现极低交叉熵损失的“下一词预测”时,单纯死记硬背表面N-gram统计规律在信息论上是最无效率的;为了实现极致的数据压缩,神经网络内部被迫自发涌现(Emergence)出高度结构化的内在“世界模型”(World Model)。麻省理工学院与哈佛大学的机械可解释性(Mechanistic Interpretability)探针实验已证实,即便只向模型输入纯文本的黑白棋谱或地理出行记录,模型中间层的神经元激活空间中也清晰地自发构建出了二维棋盘几何状态图与真实地球经纬度空间拓扑坐标。这证明高阶统计预测与因果世界表征并非二元对立,预测本身正是通往理解的计算桥梁。 问:综合对比甲、乙两位学者的核心分歧,双方争论的哲学与计算焦点在于:
A
人工智能训练究竟应当使用中文语料库还是英文语料库才能降低数据中心的电费开支
B
高维度的统计预测压缩究竟能否在不具备物理具身感知的条件下跨入真实的世界因果表征
C
是否应当立即通过国际公约销毁全球所有的图形处理器(GPU)并禁止计算机科学教育
D
图灵测试的合格标准究竟是要求机器在五分钟内回答十道题还是一百道算术题
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:综合对比甲、乙两位学者的核心分歧,双方争论的哲学与计算焦点在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bất đồng cốt lõi giữa hai học giả xoay quanh việc liệu dự đoán thống kê nén dữ liệu chiều cao có thể tạo ra biểu trưng nhân quả thế giới thực khi không có tri giác hiện thân vật lý hay không.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人工智能训练究竟应当使用中文语料库还是英文语料库才能降低数据中心的电费开支 (Trí tuệ nhân tạo (AI) huấn luyện, rèn luyện rốt cuộc, rốt cục nên, phải sử dụng, dùng tiếng Trung, văn tự tiếng Hán nguyên liệu, vật liệu kho, kho chứa vẫn, vẫn còn tiếng Anh, văn bản tiếng Anh nguyên liệu, vật liệu kho, kho chứa tài năng, năng lực hạ thấp, giảm thiểu dữ liệu, số liệu tiền điện sinh hoạt trung tâm, trọng tâm chi tiêu, khoản chi ngân sách)
    • B. 高维度的统计预测压缩究竟能否在不具备物理具身感知的条件下跨入真实的世界因果表征 (Cao thống kê, số liệu thống kê chiều không gian, góc độ dự báo, dự đoán nén, thu gọn tinh giản rốt cuộc, rốt cục liệu có thể... hay không, có thể hay không ở không sở hữu, có đầy đủ vật lý, môn Vật lý cảm giác, cảm xúc cảm động điều kiện, tiêu chuẩn biết, nhận thức dưới bước qua, bắc qua vào, bước vào thế giới chân thực, có thật nhân quả đồng hồ)
    • C. 是否应当立即通过国际公约销毁全球所有的图形处理器(GPU)并禁止计算机科学教育 (Liệu có... không, có hay không nên, phải ngay lập tức, tức khắc thông qua, nhờ có quốc tế công ước, quy ước điều ước chung tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả toàn cầu, toàn thế giới bản đồ, bức vẽ tất cả, toàn bộ hình dạng, hình thái xử lý, giải quyết và, đồng thời cấm, nghiêm cấm máy tính, máy vi tính điện tử khoa học giáo dục)
    • D. 图灵测试的合格标准究竟是要求机器在五分钟内回答十道题还是一百道算术题 (Bản đồ, bức vẽ Linh (Nhanh nhẹn, thông minh hợp quy, đủ tiêu chuẩn thử nghiệm, kiểm tra đo đạc tiêu chuẩn, chuẩn mực rốt cuộc, rốt cục là, phải yêu cầu máy móc, thiết bị cơ khí ở số năm (5) phút bên trong, nội bộ trả lời, đáp lại mười con đường câu hỏi, đề bài vẫn, vẫn còn một trăm (100) con đường số học, tính toán câu hỏi, đề bài)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tâm điểm bất đồng giữa hai học giả là: liệu việc nén và dự đoán thống kê chiều cao trên văn bản có thể vượt qua rào cản thiếu tri giác hiện thân vật lý để tiến tới biểu trưng nhân quả thế giới thực hay không.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
83

Câu 83 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:明代中叶“一条鞭法”赋役改革的历史成败与制度遗产】 【学者甲(财政现代化与商品经济赋能派)观点】: 万历年间张居正推行全国的“一条鞭法”,是中国古代财政赋役制度从“实物劳役型”迈向“货币契约型”的伟大分水岭。在此之前,明初沿袭的“两税法”与“里甲均徭”将田赋(米麦实物)与差役(按人丁户等征调无偿劳役)严格割裂,不仅征收名目繁杂、胥吏盘剥舞弊成风,更将广大农民死死束缚在土地与户籍之上。一条鞭法通过“赋役合并、摊丁入亩雏形、官收官解、折银征收”四大创举,将力役折算并入田赋,一律以白银缴纳,再由官府出资雇募所需劳役。这一变革一方面大幅松弛了国家对农民的人身依附控制,使无地少地农民得以脱离里甲束缚流入城镇手工业工场;另一方面强制推动农产品全面卷入市场交换以换取白银完税,直接催生了晚明江南市镇商品经济的空前繁荣与资本主义萌芽。 【学者乙(货币主权脆弱性与基层社会撕裂派)观点】: 对“一条鞭法”的过度颂扬往往忽视了明帝国在缺乏本国货币发行主权条件下强推“赋税白银化”的致命结构性隐患。明廷在废除大明宝钞且铜钱铸造严重不足的背景下,将全国财政命脉完全寄托于自身无法足额生产的贵金属——白银,致使帝国财政安全实质上沦为日本石见银山与美洲波托西银矿跨洋贸易流动的附庸。十七世纪三十年代至四十年代初,随着欧洲三十周年战争、西班牙限制马尼拉帆船贸易及日本德川幕府锁国,海外白银输入骤然断流,引发明末惨烈的“银贵钱贱”通货紧缩危机:农民生产出的粮食丝绸价格暴跌,却必须换取比往年多出数倍的实物才能折合成定额税银,直接引爆了陕北与中原的流民起义。此外,在基层执行层面,“鞭外有鞭”的杂派并未根除,官吏在折银熔铸火耗上层层加码,反而加重了小农承受双重盘剥的苦难。 问:学者甲认为“一条鞭法”相比明初传统赋役制度,在征管方式上的核心革新是:
A
彻底免除了全国所有地主与自耕农的田赋义务,改由海外藩属国全额进贡黄金充当国库
B
废除了市面上流通的一切金属货币,强制要求百姓只能用活羊与大米直接向皇帝纳贡
C
将繁杂的田赋与力役合并折算,由官府统一按亩计征白银并出资雇募差役
D
将全国所有农民编入军事卫所,规定每人每年必须无偿为朝廷服满三百天修筑长城的苦役
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者甲认为“一条鞭法”相比明初传统赋役制度,在征管方式上的核心革新是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Giáp cho rằng cải cách cốt lõi của 'Nhất điều biên pháp' là gộp thuế ruộng và sưu dịch, quy đổi thu thống nhất bằng bạc trắng và do quan phủ tự thuê lao dịch.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 彻底免除了全国所有地主与自耕农的田赋义务,改由海外藩属国全额进贡黄金充当国库 (Triệt để, hoàn toàn miễn trừ nghĩa vụ rồi toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ và, cùng với từ, kể từ ruộng, đồng ruộng thuế nghĩa vụ, bổn phận sửa, sửa đổi do, bởi hải ngoại, nước ngoài thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước toàn bộ, đầy đủ nhập, vào vàng, hoàng kim đóng vai trò là, làm nhiệm vụ là quốc gia, đất nước kho, kho chứa)
    • B. 废除了市面上流通的一切金属货币,强制要求百姓只能用活羊与大米直接向皇帝纳贡 (Bãi bỏ, hủy bỏ (quy định rồi thành phố, thị xã mặt, bề mặt trên tất cả, mọi thứ lưu thông, luân chuyển hàng hóa kim loại tiền tệ, tiền cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật yêu cầu trăm (100) mang họ chỉ có thể, chỉ đành sử dụng sống, sinh sống con cừu, con dê (dương) và, cùng với gạo, hạt gạo trực tiếp, thẳng thắn hướng tới, về phía hoàng đế, vua)
    • C. 将繁杂的田赋与力役合并折算,由官府统一按亩计征白银并出资雇募差役 (Sẽ, sắp ruộng, đồng ruộng phức tạp, lộn xộn thuế và, cùng với sức, sức lực sáp nhập, hợp nhất gấp, bẻ gãy tính toán, coi như do, bởi quan, quan chức tỉnh thống nhất, đồng bộ theo, căn cứ theo tính toán trắng bạc (kim loại) và, đồng thời góp vốn, xuất vốn đầu tư thuê mướn, thuê nhân công tuyển dụng kém, thiếu)
    • D. 将全国所有农民编入军事卫所,规定每人每年必须无偿为朝廷服满三百天修筑长城的苦役 (Sẽ, sắp toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ nông dân, người làm nông biên soạn, biên tập vào, bước vào quân sự Vệ (họ Vệ ngôi, tòa (trường học quy định mỗi người mỗi năm (thời gian) bắt buộc phải vô hoàn lại, miễn phí vì, để hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả quần áo, trang phục đầy, tràn đầy ba trăm (100) trời, bầu trời sửa chữa, tu sửa đàn luýt cổ đắng, khổ cực Vạn Lý Trường Thành)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Giáp nhấn mạnh cải cách cốt lõi của 'Nhất điều biên pháp' là gộp thuế ruộng và sưu dịch làm một, quy đổi thu thống nhất bằng bạc trắng theo ruộng đất (官收官解、折银征收), quan phủ dùng bạc đó thuê nhân công thay vì bắt dân đi phu trực tiếp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
84

Câu 84 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:明代中叶“一条鞭法”赋役改革的历史成败与制度遗产】 【学者甲(财政现代化与商品经济赋能派)观点】: 万历年间张居正推行全国的“一条鞭法”,是中国古代财政赋役制度从“实物劳役型”迈向“货币契约型”的伟大分水岭。在此之前,明初沿袭的“两税法”与“里甲均徭”将田赋(米麦实物)与差役(按人丁户等征调无偿劳役)严格割裂,不仅征收名目繁杂、胥吏盘剥舞弊成风,更将广大农民死死束缚在土地与户籍之上。一条鞭法通过“赋役合并、摊丁入亩雏形、官收官解、折银征收”四大创举,将力役折算并入田赋,一律以白银缴纳,再由官府出资雇募所需劳役。这一变革一方面大幅松弛了国家对农民的人身依附控制,使无地少地农民得以脱离里甲束缚流入城镇手工业工场;另一方面强制推动农产品全面卷入市场交换以换取白银完税,直接催生了晚明江南市镇商品经济的空前繁荣与资本主义萌芽。 【学者乙(货币主权脆弱性与基层社会撕裂派)观点】: 对“一条鞭法”的过度颂扬往往忽视了明帝国在缺乏本国货币发行主权条件下强推“赋税白银化”的致命结构性隐患。明廷在废除大明宝钞且铜钱铸造严重不足的背景下,将全国财政命脉完全寄托于自身无法足额生产的贵金属——白银,致使帝国财政安全实质上沦为日本石见银山与美洲波托西银矿跨洋贸易流动的附庸。十七世纪三十年代至四十年代初,随着欧洲三十周年战争、西班牙限制马尼拉帆船贸易及日本德川幕府锁国,海外白银输入骤然断流,引发明末惨烈的“银贵钱贱”通货紧缩危机:农民生产出的粮食丝绸价格暴跌,却必须换取比往年多出数倍的实物才能折合成定额税银,直接引爆了陕北与中原的流民起义。此外,在基层执行层面,“鞭外有鞭”的杂派并未根除,官吏在折银熔铸火耗上层层加码,反而加重了小农承受双重盘剥的苦难。 问:根据学者甲的论述,“一条鞭法”是如何促进晚明城镇手工业与商品经济繁荣的?
A
张居正动用国库资金在全国各地直接投资兴建了数万座国营蒸汽机纺织工厂
B
朝廷颁布法令严厉禁止农民种植粮食作物,强制全国所有耕地一律改种郁金香
C
通过全面封锁沿海港口与取缔民间集市,迫使商帮将全部资本投入深山开矿
D
以折银代役松弛了农民对土地的人身依附,并倒逼农产品进入市场交换白银完税
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据学者甲的论述,“一条鞭法”是如何促进晚明城镇手工业与商品经济繁荣的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Giáp, 'Nhất điều biên pháp' thúc đẩy kinh tế hàng hóa cuối thời Minh nhờ nới lỏng sự lệ thuộc thân phận của nông dân và buộc nông sản tham gia thị trường để đổi lấy bạc nộp thuế.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 张居正动用国库资金在全国各地直接投资兴建了数万座国营蒸汽机纺织工厂 (Tờ, tấm đúng, thẳng huy động sử dụng, điều động dùng đến (nguồn lực quốc gia, đất nước kho, kho chứa nguồn vốn, tiền vốn ở toàn quốc, cả nước các nơi, khắp mọi miền đất nước trực tiếp, thẳng thắn đầu tư, nguồn vốn đầu tư hưng thịnh, dấy lên xây dựng, kiến thiết rồi số, con số vạn, mười nghìn (10.000) tòa, ngọn quốc gia, đất nước hấp, đồ xôi máy móc dệt may, ngành dệt sợi nhà máy, xí nghiệp)
    • B. 朝廷颁布法令严厉禁止农民种植粮食作物,强制全国所有耕地一律改种郁金香 (Hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả ban bố, ban hành (luật pháp luật, luật lệ khiến cho, làm cho nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép cấm, nghiêm cấm nông dân, người làm nông trồng trọt, gieo trồng cây cối lương thực, ngũ cốc làm việc, tác phẩm sinh vật, vật cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ đất canh tác, ruộng đất đồng loạt, nhất loạt như nhau sửa, sửa đổi loại, kiểu vàng (kim loại) thơm, nén hương)
    • C. 通过全面封锁沿海港口与取缔民间集市,迫使商帮将全部资本投入深山开矿 (Thông qua, nhờ có toàn diện, bao quát phong tỏa, bao vây cô lập ven biển, duyên hải bờ biển cảng biển, bến cảng và, cùng với xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt dân gian, trong nhân dân tập hợp, quy tụ thành phố, thị xã ép buộc, ép buộc khiến cho, làm cho thương mại, buôn bán giúp, giúp đỡ sẽ, sắp toàn bộ, tất cả tư bản, nguồn vốn tài chính đầu tư, đưa vào sử dụng sâu, sâu sắc núi, ngọn núi mở, lái (xe) khoáng sản, quặng mỏ)
    • D. 以折银代役松弛了农民对土地的人身依附,并倒逼农产品进入市场交换白银完税 (Lấy, dùng gấp, bẻ gãy bạc (kim loại) thế hệ, thời đại cây thông rồi nông dân, người làm nông đối với người đất đai, thổ nhưỡng kèm theo đính kèm và, đồng thời ngã, đổ sập ép buộc, bức bách nông sản, sản phẩm nông nghiệp tiến vào, bước vào (giai đoạn thị trường, chợ trao đổi, hoán đổi trắng bạc (kim loại) xong, hoàn thành thuế, thuế quan)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nhất điều biên pháp thu thuế bằng bạc thay cho bắt phu trực tiếp đã nới lỏng sự lệ thuộc thân phận của nông dân vào ruộng đất (giúp lao động tự do chảy vào xưởng thủ công đô thị), đồng thời buộc nông sản phải đưa ra thị trường bán lấy bạc nộp thuế.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
85

Câu 85 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:明代中叶“一条鞭法”赋役改革的历史成败与制度遗产】 【学者甲(财政现代化与商品经济赋能派)观点】: 万历年间张居正推行全国的“一条鞭法”,是中国古代财政赋役制度从“实物劳役型”迈向“货币契约型”的伟大分水岭。在此之前,明初沿袭的“两税法”与“里甲均徭”将田赋(米麦实物)与差役(按人丁户等征调无偿劳役)严格割裂,不仅征收名目繁杂、胥吏盘剥舞弊成风,更将广大农民死死束缚在土地与户籍之上。一条鞭法通过“赋役合并、摊丁入亩雏形、官收官解、折银征收”四大创举,将力役折算并入田赋,一律以白银缴纳,再由官府出资雇募所需劳役。这一变革一方面大幅松弛了国家对农民的人身依附控制,使无地少地农民得以脱离里甲束缚流入城镇手工业工场;另一方面强制推动农产品全面卷入市场交换以换取白银完税,直接催生了晚明江南市镇商品经济的空前繁荣与资本主义萌芽。 【学者乙(货币主权脆弱性与基层社会撕裂派)观点】: 对“一条鞭法”的过度颂扬往往忽视了明帝国在缺乏本国货币发行主权条件下强推“赋税白银化”的致命结构性隐患。明廷在废除大明宝钞且铜钱铸造严重不足的背景下,将全国财政命脉完全寄托于自身无法足额生产的贵金属——白银,致使帝国财政安全实质上沦为日本石见银山与美洲波托西银矿跨洋贸易流动的附庸。十七世纪三十年代至四十年代初,随着欧洲三十周年战争、西班牙限制马尼拉帆船贸易及日本德川幕府锁国,海外白银输入骤然断流,引发明末惨烈的“银贵钱贱”通货紧缩危机:农民生产出的粮食丝绸价格暴跌,却必须换取比往年多出数倍的实物才能折合成定额税银,直接引爆了陕北与中原的流民起义。此外,在基层执行层面,“鞭外有鞭”的杂派并未根除,官吏在折银熔铸火耗上层层加码,反而加重了小农承受双重盘剥的苦难。 问:学者乙指出明代强行推行“赋税白银化”在宏观金融安全上埋下的致命隐患是:
A
在缺乏本国白银产出与货币主权下,国家财政命脉过度依赖海外白银跨洋贸易输入
B
国内白银矿山开采量过于庞大,导致白银在明朝末年变得像路边泥土一样一文不值
C
明朝政府自己印制的大明宝钞纸币在全世界范围内引发了持续三百年的恶性通货膨胀
D
日本与西班牙政府通过军事入侵直接接管了明朝户部的全部税收账册与金库钥匙
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者乙指出明代强行推行“赋税白银化”在宏观金融安全上埋下的致命隐患是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Ất chỉ ra mối họa lớn của việc bạc hóa thuế khóa thời Minh là trong khi thiếu chủ quyền tiền tệ và nguồn cung bạc nội địa, mệnh mạch tài chính quốc gia lại lệ thuộc hoàn toàn vào nguồn bạc nhập khẩu hải ngoại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在缺乏本国白银产出与货币主权下,国家财政命脉过度依赖海外白银跨洋贸易输入 (Ở thiếu thốn, thiếu hụt nước mình, bản quốc trắng bạc (kim loại) sản xuất, sinh ra ra, xuất hiện và, cùng với tiền tệ, tiền chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia dưới đất nước tài chính công, ngân sách nhà nước sinh mệnh, tính mạng quá mức, thái quá ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài hải ngoại, nước ngoài trắng bạc (kim loại) bước qua, bắc qua đại dương, biển lớn thương mại, mậu dịch nhập vào, truyền vào)
    • B. 国内白银矿山开采量过于庞大,导致白银在明朝末年变得像路边泥土一样一文不值 (Trong nước, nội địa trắng bạc (kim loại) khoáng sản, quặng mỏ núi, ngọn núi khai thác (khoáng sản, tài nguyên số lượng, chất lượng quá đỗi, quá mức khổng lồ, đồ sộ dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) trắng bạc (kim loại) ở Minh (họ Minh hướng về phía, triều đại (cháo) cuối, mạt năm (thời gian) thay đổi, biến đổi giống như, tựa như ven đường, bên lề đường bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) đất, bùn đất giống nhau, như nhau một Văn (họ Văn không đáng, không bõ)
    • C. 明朝政府自己印制的大明宝钞纸币在全世界范围内引发了持续三百年的恶性通货膨胀 (Minh (họ Minh hướng về phía, triều đại (cháo) chính phủ, chính quyền tự mình, bản thân in ấn, in ra to, lớn Minh (họ Minh bảo vật, của báu giấy, tờ giấy ở toàn thế giới, cả thế giới phạm vi, quy mô bên trong, nội bộ dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra rồi kéo dài, duy trì liên tục ba trăm (100) ác tính, độc hại nghiêm trọng (khối u năm (thời gian) tiền tệ lưu thông)
    • D. 日本与西班牙政府通过军事入侵直接接管了明朝户部的全部税收账册与金库钥匙 (Nhật Bản và, cùng với phía Tây lớp học, ca làm việc răng, chiếc răng chính phủ, chính quyền thông qua, nhờ có quân sự vào, bước vào trực tiếp, thẳng thắn đón, nhận ống rồi Minh (họ Minh hướng về phía, triều đại (cháo) hộ, hộ gia đình toàn bộ, tất cả bộ (bộ ngành) thuế, thuế quan nhận được sổ sách, tài khoản kế toán quyển, cuốn và, cùng với vàng (kim loại) kho, kho chứa chìa khóa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Ất chỉ rõ: nhà Minh thiếu chủ quyền phát hành tiền tệ và trữ lượng mỏ bạc trong nước thấp, việc ép buộc 'bạc hóa thuế khóa' khiến mạch máu tài chính quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn bạc nhập khẩu từ Nhật Bản và châu Mỹ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
86

Câu 86 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:明代中叶“一条鞭法”赋役改革的历史成败与制度遗产】 【学者甲(财政现代化与商品经济赋能派)观点】: 万历年间张居正推行全国的“一条鞭法”,是中国古代财政赋役制度从“实物劳役型”迈向“货币契约型”的伟大分水岭。在此之前,明初沿袭的“两税法”与“里甲均徭”将田赋(米麦实物)与差役(按人丁户等征调无偿劳役)严格割裂,不仅征收名目繁杂、胥吏盘剥舞弊成风,更将广大农民死死束缚在土地与户籍之上。一条鞭法通过“赋役合并、摊丁入亩雏形、官收官解、折银征收”四大创举,将力役折算并入田赋,一律以白银缴纳,再由官府出资雇募所需劳役。这一变革一方面大幅松弛了国家对农民的人身依附控制,使无地少地农民得以脱离里甲束缚流入城镇手工业工场;另一方面强制推动农产品全面卷入市场交换以换取白银完税,直接催生了晚明江南市镇商品经济的空前繁荣与资本主义萌芽。 【学者乙(货币主权脆弱性与基层社会撕裂派)观点】: 对“一条鞭法”的过度颂扬往往忽视了明帝国在缺乏本国货币发行主权条件下强推“赋税白银化”的致命结构性隐患。明廷在废除大明宝钞且铜钱铸造严重不足的背景下,将全国财政命脉完全寄托于自身无法足额生产的贵金属——白银,致使帝国财政安全实质上沦为日本石见银山与美洲波托西银矿跨洋贸易流动的附庸。十七世纪三十年代至四十年代初,随着欧洲三十周年战争、西班牙限制马尼拉帆船贸易及日本德川幕府锁国,海外白银输入骤然断流,引发明末惨烈的“银贵钱贱”通货紧缩危机:农民生产出的粮食丝绸价格暴跌,却必须换取比往年多出数倍的实物才能折合成定额税银,直接引爆了陕北与中原的流民起义。此外,在基层执行层面,“鞭外有鞭”的杂派并未根除,官吏在折银熔铸火耗上层层加码,反而加重了小农承受双重盘剥的苦难。 问:在学者乙看来,十七世纪三四十年代海外白银输入断流是如何激化明末社会危机的?
A
海外白银断流导致全国所有商业银行在一夜之间全部倒闭并冻结了农民的电子存款
B
引发严重的“银贵钱贱”通货紧缩,农民出售农产品所得暴跌而定额银税负担成倍激增
C
白银短缺使明朝军队无法购买白银制造子弹,导致火器部队彻底丧失战场杀伤力
D
由于没有白银打造首饰,江南地区的富商巨贾纷纷举家迁往西伯利亚从事狩猎业
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在学者乙看来,十七世纪三四十年代海外白银输入断流是如何激化明末社会危机的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Ất, khi nguồn bạc hải ngoại đứt gãy vào thập niên 1630-1640 đã gây khủng hoảng giảm phát 'bạc đắt tiền rẻ', giá nông sản lao dốc khiến gánh nặng thuế bạc của nông dân tăng gấp bội.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 海外白银断流导致全国所有商业银行在一夜之间全部倒闭并冻结了农民的电子存款 (Hải ngoại, nước ngoài trắng bạc (kim loại) đứt, gãy chảy, trôi chảy (dòng nước) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ thương mại, thương nghiệp ngân hàng ở một đêm, ban đêm giữa, trong khoảng toàn bộ, tất cả phá sản, đóng cửa giải thể (công ty) và, đồng thời đóng băng, phong tỏa (tài khoản rồi điện tử nông dân, người làm nông tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng)
    • B. 引发严重的“银贵钱贱”通货紧缩,农民出售农产品所得暴跌而定额银税负担成倍激增 (Dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra bạc (kim loại) nghiêm trọng, trầm trọng đắt, mắc tiền rẻ, giá rẻ tiền tệ lưu thông thắt chặt co cụm, siết chặt cắt giảm (chi tiêu nông dân, người làm nông bán ra, bày bán nông sản, sản phẩm nông nghiệp ngôi, tòa (trường học ngã, té mà, nhưng định, xác định bạc (kim loại) thuế, thuế quan gánh nặng, gánh vác thành, hoàn thành gấp (lần), bội số tăng, gia tăng)
    • C. 白银短缺使明朝军队无法购买白银制造子弹,导致火器部队彻底丧失战场杀伤力 (Trắng bạc (kim loại) thiếu hụt, khan hiếm thiếu thốn khiến cho, làm cho Minh (họ Minh hướng về phía, triều đại (cháo) quân đội, lực lượng vũ trang không thể, không có cách nào mua trắng bạc (kim loại) chế tạo, sản xuất đạn, viên đạn súng dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) lửa quân đội, bộ đội triệt để, hoàn toàn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực chiến trường, trận địa chiến đấu giết, sát hại bị thương, làm tổn thương sức, sức lực)
    • D. 由于没有白银打造首饰,江南地区的富商巨贾纷纷举家迁往西伯利亚从事狩猎业 (Do, bởi vì không có trắng bạc (kim loại) xây dựng, kiến tạo đầu tiên, đứng đầu sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam thương gia giàu có khu vực, vùng nườm nượp, dồn dập giơ lên, nâng lên nhà, gia đình hướng về, đi về phía phía Tây Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. có lợi, lợi ích làm, dấn thân vào)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khi dòng bạc từ Nhật Bản và Manila bị đứt gãy vào thập niên 1630-1640, khủng hoảng giảm phát 'bạc đắt tiền đồng rẻ' (银贵钱贱) bùng phát: giá nông sản tính bằng bạc sụt giảm thê thảm khiến nông dân phải bán gấp nhiều lần thóc lúa mới đủ nộp thuế bạc định ngạch.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
87

Câu 87 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:明代中叶“一条鞭法”赋役改革的历史成败与制度遗产】 【学者甲(财政现代化与商品经济赋能派)观点】: 万历年间张居正推行全国的“一条鞭法”,是中国古代财政赋役制度从“实物劳役型”迈向“货币契约型”的伟大分水岭。在此之前,明初沿袭的“两税法”与“里甲均徭”将田赋(米麦实物)与差役(按人丁户等征调无偿劳役)严格割裂,不仅征收名目繁杂、胥吏盘剥舞弊成风,更将广大农民死死束缚在土地与户籍之上。一条鞭法通过“赋役合并、摊丁入亩雏形、官收官解、折银征收”四大创举,将力役折算并入田赋,一律以白银缴纳,再由官府出资雇募所需劳役。这一变革一方面大幅松弛了国家对农民的人身依附控制,使无地少地农民得以脱离里甲束缚流入城镇手工业工场;另一方面强制推动农产品全面卷入市场交换以换取白银完税,直接催生了晚明江南市镇商品经济的空前繁荣与资本主义萌芽。 【学者乙(货币主权脆弱性与基层社会撕裂派)观点】: 对“一条鞭法”的过度颂扬往往忽视了明帝国在缺乏本国货币发行主权条件下强推“赋税白银化”的致命结构性隐患。明廷在废除大明宝钞且铜钱铸造严重不足的背景下,将全国财政命脉完全寄托于自身无法足额生产的贵金属——白银,致使帝国财政安全实质上沦为日本石见银山与美洲波托西银矿跨洋贸易流动的附庸。十七世纪三十年代至四十年代初,随着欧洲三十周年战争、西班牙限制马尼拉帆船贸易及日本德川幕府锁国,海外白银输入骤然断流,引发明末惨烈的“银贵钱贱”通货紧缩危机:农民生产出的粮食丝绸价格暴跌,却必须换取比往年多出数倍的实物才能折合成定额税银,直接引爆了陕北与中原的流民起义。此外,在基层执行层面,“鞭外有鞭”的杂派并未根除,官吏在折银熔铸火耗上层层加码,反而加重了小农承受双重盘剥的苦难。 问:综合甲、乙两段文字,两位学者对“一条鞭法”中“折银征收”这一核心举措的评价差异在于:
A
甲认为张居正从未推行过折银征收,乙则认为折银征收是从秦始皇时期就开始实行的制度
B
甲主张彻底废除白银改用黄金征税,乙主张彻底取消一切国家赋税实行无政府主义自治
C
甲肯定其推动货币契约化与市场活力的进步性,乙则揭示其受制于外部银源波动与加派盘剥的脆弱性
D
两位学者均一致认为“一条鞭法”没有对中国古代社会经济产生任何正面的或负面的影响
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:综合甲、乙两段文字,两位学者对“一条鞭法”中“折银征收”这一核心举措的评价差异在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hai học giả đánh giá khác nhau về việc 'thu thuế bằng bạc': Giáp khẳng định tính tiến bộ thúc đẩy thị trường và giải phóng sức lao động, còn Ất chỉ ra sự mong manh phụ thuộc nguồn bạc ngoại nhập và nạn phụ thu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 甲认为张居正从未推行过折银征收,乙则认为折银征收是从秦始皇时期就开始实行的制度 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) cho rằng, nhận định rằng tờ, tấm đúng, thẳng chưa từng, chưa bao giờ từng thực thi, đẩy mạnh thi hành đã từng gấp, bẻ gãy bạc (kim loại) thu (thuế), trưng thu thu hồi đất theo pháp luật Ất (thiên can thứ hai) thì, lại cho rằng, nhận định rằng gấp, bẻ gãy bạc (kim loại) thu (thuế), trưng thu thu hồi đất theo pháp luật là, phải từ hoàng gia, đế quốc thời kỳ, giai đoạn lịch sử thì, liền bắt đầu chế độ, thể chế thực hành, thi hành)
    • B. 甲主张彻底废除白银改用黄金征税,乙主张彻底取消一切国家赋税实行无政府主义自治 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chủ trương, tán thành triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định trắng bạc (kim loại) sửa, sửa đổi sử dụng vàng, hoàng kim thuế, thuế quan Ất (thiên can thứ hai) chủ trương, tán thành triệt để, hoàn toàn hủy bỏ, bãi bỏ tất cả, mọi thứ đất nước sưu thuế nông nghiệp thực hành, thi hành không, không có (vô) chính phủ, chính quyền Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son từ, kể từ chữa trị, trị bệnh)
    • C. 甲肯定其推动货币契约化与市场活力的进步性,乙则揭示其受制于外部银源波动与加派盘剥的脆弱性 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chắc chắn, khẳng định của nó, của họ thúc đẩy, đẩy mạnh tiền tệ, tiền hợp đồng khế ước ràng buộc biến hóa, văn hóa và, cùng với thị trường, chợ tiến bộ, tiến bước sức sống, sức sống dồi dào tính, tính chất (hậu tố) Ất (thiên can thứ hai) thì, lại hé lộ, làm sáng tỏ vạch rõ bản chất của nó, của họ nhận, chịu đựng ở, tại bên ngoài, phía ngoài bạc (kim loại) mùa xuân dao động, biến động cử, phái đi cùng/với cộng, thêm vào đĩa, cái khay mong manh, yếu ớt bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo) tính, tính chất (hậu tố))
    • D. 两位学者均一致认为“一条鞭法”没有对中国古代社会经济产生任何正面的或负面的影响 (Hai (dùng trước lượng từ) vị học giả, nhà nghiên cứu học thuật bình đẳng, đồng đều nhất trí, đồng lòng cho rằng, nhận định rằng một cái, con roi pháp luật, luật lệ không có đối với Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa xã hội kinh tế sinh ra, nảy sinh bất kỳ, bất cứ đúng, thẳng hoặc, hay là mặt, bề mặt ảnh hưởng, tác động tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Về biện pháp 'quy đổi thu bằng bạc' (折银征收), Học giả Giáp khẳng định tính tiến bộ trong hiện đại hóa tài chính và kích thích thị trường, còn Học giả Ất vạch trần tính dễ tổn thương trước biến động nguồn bạc quốc tế và nạn phụ thu 'hỏa hao' ở cơ sở.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
88

Câu 88 (WRITING)

Phần 3
  • 【翻译第88题 · 汉译外/学术语段精准阐释】 请阅读以下关于“新质生产力与科技金融体制改革”的中文学术语段,并用准确、规范的现代学术中文对其进行深度同义重构与核心机制提炼(不少于150字): “发展新质生产力,核心在于以颠覆性科技创新催生新产业、新模式、新动能。然而,硬科技研发普遍具有研发周期漫长、早期失败风险极高、轻资产缺乏传统抵押物等显著特征,导致以短期信贷与刚性兑付为主导的传统商业银行间接融资体系频频出现‘金融抑制’与配置失灵。为此,构建与新质生产力相适配的科技金融体制,必须大力培育‘耐心资本’(Patient Capital),畅通创业投资‘募、投、管、退’全链条循环,完善多层次资本市场股权融资机制,让长周期风险资本真正成为陪伴原创技术跨越‘死亡之谷’的制度基石。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第88题 · 汉译外/学术语段精准阐释】 请阅读以下关于“新质生产力与科技金融体制改革”的中文学术语段,并用准确、规范的现代学术中文对其进行深度同义重构与核心机制提炼(不少于150字): “发展新质生产力,核心在于以颠覆性科技创新催生新产业、新模式、新动能。然而,硬科技研发普遍具有研发周期漫长、早期失败风险极高、轻资产缺乏传统抵押物等显著特征,导致以短期信贷与刚性兑付为主导的传统商业银行间接融资体系频频出现‘金融抑制’与配置失灵。为此,构建与新质生产力相适配的科技金融体制,必须大力培育‘耐心资本’(Patient Capital),畅通创业投资‘募、投、管、退’全链条循环,完善多层次资本市场股权融资机制,让长周期风险资本真正成为陪伴原创技术跨越‘死亡之谷’的制度基石。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn gốc bàn về việc phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới đòi hỏi cải cách thể chế tài chính khoa học công nghệ, bồi dưỡng 'vốn kiên nhẫn' (Patient Capital) và hoàn thiện chuỗi đầu tư mạo hiểm để hỗ trợ công nghệ lõi vượt qua 'thung lũng tử thần'.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    培育新质生产力的根本驱动力在于依靠前沿颠覆性技术突破带动产业范式升级,但硬科技初创企业往往面临研发周期跨度大、早期不确定性高以及缺乏实物固定资产抵押等客观瓶颈,致使依赖传统抵押信贷的商业银行体系难以有效覆盖其融资需求。要破解这一结构性错配,亟需深化科技金融体制改革,壮大具备长远战略眼光的“耐心资本”,全面打通风险投资在募集、投资、赋能管理与多元化退出各环节的制度堵点,健全多层次资本市场直接融资生态,从而以长期主义股权资本助力原创科技成果平稳跨越产业化转化的“死亡之谷”。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài dịch và tái cấu trúc học thuật chuẩn HSK 7-9: làm rõ mâu thuẫn giữa đặc thù của công nghệ lõi (chu kỳ dài, rủi ro cao, thiếu tài sản thế chấp) với hệ thống tín dụng ngân hàng truyền thống, từ đó nêu bật vai trò của 'vốn kiên nhẫn' (耐心资本) và thị trường vốn đa tầng giúp vượt qua 'thung lũng tử thần' (死亡之谷).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “培育新质生产力的根本驱动力在于依靠前沿颠覆性技术突破带动产业范式升级,但硬科技初创企业往往面临研发周期跨度大、早期不确定性高以及缺乏实物固定资产抵押等客观瓶颈,..”
89

Câu 89 (WRITING)

Phần 3
  • 【翻译第89题 · 古文与现代学术汉译互译】 请将下列中国古典政论名篇《贞观政要·论君道》中的核心语段翻译并阐释为逻辑严密、辞采雅正的现代治理学术汉语(不少于150字): “凡事皆需务本。国以人为本,人以衣食为本,凡营衣食,以不失时为本。夫不失时者,在乎省徭役、薄赋敛,使农夫得尽其力于南亩也。若兵戈屡动,土木不息,虽有良田美畴,安得耕而食之?犹割股以啖腹,腹饱而身毙矣。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第89题 · 古文与现代学术汉译互译】 请将下列中国古典政论名篇《贞观政要·论君道》中的核心语段翻译并阐释为逻辑严密、辞采雅正的现代治理学术汉语(不少于150字): “凡事皆需务本。国以人为本,人以衣食为本,凡营衣食,以不失时为本。夫不失时者,在乎省徭役、薄赋敛,使农夫得尽其力于南亩也。若兵戈屡动,土木不息,虽有良田美畴,安得耕而食之?犹割股以啖腹,腹饱而身毙矣。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn cổ trích từ 'Trinh Quán Chính Yếu' bàn về đạo trị quốc lấy dân làm gốc, lấy cơm áo làm gốc, giảm sưu thuế không làm lỡ thời vụ nông nghiệp; nếu穷兵黩武 và xây dựng vô độ thì chẳng khác nào tự cắt thịt đùi để ăn cho no bụng.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    治理国家与推进公共事务,首要原则在于牢牢把握根本。国家的根基在于广大民众,民众生存的根基在于充足的衣食民生保障,而经营农业衣食生产的根基则在于顺应自然农时、绝不违夺耕作季节。要想真正做到不违农时,统治者就必须严格节制公共劳役征发、减轻赋税盘剥,确保农业劳动者能够将全部精力倾注于田间耕作。倘若频繁发动战争、无休止地大兴土木工程,即便拥有肥沃广袤的良田,百姓又怎能安心耕种并获得粮食?这种竭泽而渔的做法,就如同割下自己大腿上的肉去填饱肚子,肚子虽然暂时吃饱了,但整个人体也随之走向毁灭。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bản dịch hiện đại hóa chuẩn xác toàn bộ mệnh đề chuỗi liên hoàn (顶真句) trong 'Trinh Quán Chính Yếu': Quốc dĩ nhân vi bản → Nhân dĩ y thực vi bản → Bất thất thời vi bản, và hình ảnh ẩn dụ kinh điển 'cắt thịt đùi nuôi bụng' (割股以啖腹).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “治理国家与推进公共事务,首要原则在于牢牢把握根本。国家的根基在于广大民众,民众生存的根基在于充足的衣食民生保障,而经营农业衣食生产的根基则在于顺应自然农时、绝不..”
90

Câu 90 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【翻译第90题 · 跨文化学术编译与深度评述】 请针对以下关于“生物多样性丧失与全球生态补偿机制”的国际环境政策声明,撰写一段兼具精准编译与政策操作路径剖析的现代中文学术综述(不少于150字): “Global tropical rainforests and coral reefs harbor over seventy percent of terrestrial and marine biodiversity, functioning as irreplaceable planetary carbon sinks and genetic reservoirs. However, these ecological hotspots are predominantly located within developing nations facing acute poverty and industrialization pressures. Expecting sovereign developing states to unilaterally freeze resource development for global public goods without binding international fiscal transfers is both ethically inequitable and institutionally unsustainable.”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第90题 · 跨文化学术编译与深度评述】 请针对以下关于“生物多样性丧失与全球生态补偿机制”的国际环境政策声明,撰写一段兼具精准编译与政策操作路径剖析的现代中文学术综述(不少于150字): “Global tropical rainforests and coral reefs harbor over seventy percent of terrestrial and marine biodiversity, functioning as irreplaceable planetary carbon sinks and genetic reservoirs. However, these ecological hotspots are predominantly located within developing nations facing acute poverty and industrialization pressures. Expecting sovereign developing states to unilaterally freeze resource development for global public goods without binding international fiscal transfers is both ethically inequitable and institutionally unsustainable.”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tuyên bố chính sách môi trường quốc tế chỉ rõ rừng mưa nhiệt đới và rạn san hô nắm giữ hơn 70% đa dạng sinh học toàn cầu nhưng nằm chủ yếu ở các nước đang phát triển; việc đòi hỏi các nước này đơn phương dừng khai thác tài nguyên mà không có cơ chế chi trả tài chính quốc tế là bất công và không bền vững.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    全球热带雨林与珊瑚礁生态系统孕育了地球上超过百分之七十的陆地与海洋生物多样性,作为不可替代的地球碳汇屏障与战略基因资源宝库发挥着维系生物圈稳定的关键功能。然而,上述生态敏感热点区域在地理分布上高度集中于面临迫切减贫与工业化发展压力的发展中国家境内。倘若缺乏具有法律约束力的跨国财政转移支付机制,仅凭道德呼吁要求发展中国家单方面冻结本国自然资源开发以无偿提供全球公共生态产品,不仅在国际环境伦理上显失公平,在制度执行层面更是难以持续的;因此必须构建基于“受益者付费”原则的全球主权生态补偿基金与跨境碳汇交易体系。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bản dịch và bình술 học thuật chuyển tải trọn vẹn các thuật ngữ cốt lõi: bể chứa carbon hành tinh (地球碳汇屏障), kho dự trữ gen (基因资源宝库), hàng hóa công cộng toàn cầu (全球公共生态产品) và cơ chế chuyển giao tài chính xuyên quốc gia (跨国财政转移支付机制).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “全球热带雨林与珊瑚礁生态系统孕育了地球上超过百分之七十的陆地与海洋生物多样性,作为不可替代的地球碳汇屏障与战略基因资源宝库发挥着维系生物圈稳定的关键功能。然而,..”
91

Câu 91 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【翻译第91题 · 科学技术文献精准重述与术语规范】 请阅读以下关于“固态锂金属电池界面力学与枝晶生长机理”的材料科学文献摘要,并用规范、严谨的中文学术书面语进行重构阐释(不少于150字): “全固态锂金属电池凭借无机固态电解质不可燃的本征安全性及锂金属负极极高的理论比容量,被视为下一代高能量密度储能技术的终极方案。然而,刚性陶瓷固态电解质与金属锂负极之间固-固接触界面阻抗极大,且在充放电循环的高电流密度下,锂离子极易在界面微裂纹与晶界缺陷处发生不均匀沉积,诱发锂枝晶(Lithium Dendrites)沿晶界穿刺生长,最终导致电池内部短路失效。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第91题 · 科学技术文献精准重述与术语规范】 请阅读以下关于“固态锂金属电池界面力学与枝晶生长机理”的材料科学文献摘要,并用规范、严谨的中文学术书面语进行重构阐释(不少于150字): “全固态锂金属电池凭借无机固态电解质不可燃的本征安全性及锂金属负极极高的理论比容量,被视为下一代高能量密度储能技术的终极方案。然而,刚性陶瓷固态电解质与金属锂负极之间固-固接触界面阻抗极大,且在充放电循环的高电流密度下,锂离子极易在界面微裂纹与晶界缺陷处发生不均匀沉积,诱发锂枝晶(Lithium Dendrites)沿晶界穿刺生长,最终导致电池内部短路失效。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tóm tắt tài liệu khoa học vật liệu về pin liti kim loại thể rắn: tuy có độ an toàn cao và mật độ năng lượng lớn nhưng gặp rào cản trở kháng tiếp xúc rắn-rắn và hiện tượng nhánh tinh thể liti (dendrites) mọc xuyên qua biên hạt gây đoản mạch.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    全固态锂金属电池依托无机固态电解质本征不燃的高安全特性以及金属锂负极卓越的理论比容量优势,已成为突破传统液态锂离子电池能量密度上限的核心战略方向。然而,该技术在工程化落地进程中仍面临严峻的固-固界面力学与电化学瓶颈:一方面,刚性陶瓷电解质与金属锂负极之间缺乏液态润湿,导致界面接触面积有限、界面电荷转移阻抗高企;另一方面,在高倍率充放电循环工况下,局部电流密度分布不均极易驱使锂离子在陶瓷电解质表面的微孔裂纹与晶界缺陷处优先富集沉积,进而诱发金属锂枝晶沿着陶瓷晶界内部快速蔓延穿透,最终引发正负极直接接触并造成电池内短路热失控失效。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đoạn văn chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ khoa học vật liệu HSK 7-9: chất điện phân rắn vô cơ (无机固态电解质), dung lượng riêng lý thuyết (理论比容量), trở kháng tiếp xúc rắn-rắn (固-固接触界面阻抗) và sự đâm xuyên của nhánh tinh thể liti (锂枝晶沿晶界穿刺).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “全固态锂金属电池依托无机固态电解质本征不燃的高安全特性以及金属锂负极卓越的理论比容量优势,已成为突破传统液态锂离子电池能量密度上限的核心战略方向。然而,该技术在..”
92

Câu 92 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【写作第92题 · 学术与实务应用文写作(不少于250字)】 假设你是某国家级博物馆数字化保护研究中心的负责人。近期,馆内一批珍贵的唐代敦煌绢画与壁画残片因受游客呼吸湿气与展厅微环境波动影响,出现了矿物颜料层微裂与酥碱迹象。请你向国家文物局撰写一份正式的《关于紧急启动唐代绢画壁画预防性微环境控制与高精度数字孪生建档工程的立项请示》,明确阐述险情成因、技术方案与预期文物保护效益。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【写作第92题 · 学术与实务应用文写作(不少于250字)】 假设你是某国家级博物馆数字化保护研究中心的负责人。近期,馆内一批珍贵的唐代敦煌绢画与壁画残片因受游客呼吸湿气与展厅微环境波动影响,出现了矿物颜料层微裂与酥碱迹象。请你向国家文物局撰写一份正式的《关于紧急启动唐代绢画壁画预防性微环境控制与高精度数字孪生建档工程的立项请示》,明确阐述险情成因、技术方案与预期文物保护效益。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đề bài yêu cầu viết tờ trình xin phê duyệt dự án kiểm soát vi môi trường phòng ngừa và lập hồ sơ bản sao số (Digital Twin) cho tranh lụa, bích họa thời Đường gửi Cục Di sản Văn hóa Quốc gia.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    关于紧急启动唐代绢画壁画预防性微环境控制与高精度数字孪生建档工程的立项请示 国家文物局: 近期,我馆文物保护实验室在对馆藏一级文物——唐代敦煌彩绘绢画及壁画残片开展例行无损监测时发现,受旅游旺季展厅客流激增带来的二氧化碳浓度升高、相对湿度剧烈波动及微量有机污染物耦合作用影响,部分壁画地仗层可溶盐发生反复结晶溶解迁移,导致表面青金石与朱砂矿物颜料层出现微米级起甲、龟裂与酥碱退化迹象,文物本体安全面临严峻威胁。 为贯彻“保护第一、加强管理、挖掘价值、有效利用”的新时代文物工作方针,真正实现从“抢救性修复”向“预防性保护”的范式转型,我中心特申请紧急启动专项保护工程,核心技术方案涵盖两大模块: 第一,构建“低氧恒湿微环境独立展示舱系统”。拟为脆弱绢画与壁画定制充氮调湿密封展柜,嵌入高精度光纤温湿度传感阵列与分子筛主动吸附滤芯,将柜内相对湿度严格锁定在45%±1.5%的极窄安全区间,彻底阻断水盐运移诱发的酥碱病害。 第二,开展“亚毫米级多光谱数字孪生永久建档”。运用高光谱成像与三维激光显微扫描技术,在不接触文物本体的前提下,精准采集颜料层化学成分分布与表面微三维形貌数据,建立可交互的全息数字孪生档案,既为日后虚拟云展厅提供高清数字资产,又能通过算法比对实现病害演变的早期微米级预警。 妥否,请批示。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài viết công văn hành chính - học thuật đạt chuẩn HSK 9: đầy đủ 3 phần (Bối cảnh nguy cơ bệnh hại 酥碱/起甲 → Hai giải pháp kỹ thuật: tủ trưng bày vi môi trường & bản sao số đa phổ 数字孪生 → Kết ngữ công văn chuẩn '妥否,请批示').
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “关于紧急启动唐代绢画壁画预防性微环境控制与高精度数字孪生建档工程的立项请示 国家文物局: 近期,我馆文物保护实验室在对馆藏一级文物——唐代敦煌彩绘绢画及壁画残..”
93

Câu 93 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【写作第93题 · 深度学术论说文写作(不少于600字)】 近年来,随着基因筛查、辅助生殖与神经增强生物技术的飞速发展,哲学家迈克尔·桑德尔(Michael Sandel)在《反对完美:科技时代的基因工程与道德困境》中发出警示:“当父母试图通过生物技术按照自己的偏好去定制和设计子女的身高、智商乃至性格天赋时,人类正将子女从‘受赐的礼物’(Gift)异化为‘受控的产品’(Product),这不仅会摧毁人类面对偶然性时的谦卑之心,更会无限放大优绩主义(Meritocracy)的社会冷酷性,瓦解社会团结的道德根基。” 请围绕上述论述,自拟题目,撰写一篇逻辑严密、论据充实的深度学术论说文,剖析基因增强技术的伦理边界与社会公正意涵。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【写作第93题 · 深度学术论说文写作(不少于600字)】 近年来,随着基因筛查、辅助生殖与神经增强生物技术的飞速发展,哲学家迈克尔·桑德尔(Michael Sandel)在《反对完美:科技时代的基因工程与道德困境》中发出警示:“当父母试图通过生物技术按照自己的偏好去定制和设计子女的身高、智商乃至性格天赋时,人类正将子女从‘受赐的礼物’(Gift)异化为‘受控的产品’(Product),这不仅会摧毁人类面对偶然性时的谦卑之心,更会无限放大优绩主义(Meritocracy)的社会冷酷性,瓦解社会团结的道德根基。” 请围绕上述论述,自拟题目,撰写一篇逻辑严密、论据充实的深度学术论说文,剖析基因增强技术的伦理边界与社会公正意涵。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đề bài yêu cầu viết bài nghị luận học thuật bàn về cảnh báo của triết gia Michael Sandel trong tác phẩm 'Chống lại sự hoàn hảo': việc dùng công nghệ gen để thiết kế con cái sẽ biến con cái từ 'món quà' thành 'sản phẩm' và phá hủy nền tảng đoàn kết xã hội.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    论基因增强技术的伦理边界:守护生命偶然性的道德谦卑与社会团结 当代生物医学工程正经历着一场深刻的范式跃迁:从旨在消除遗传疾病、恢复正常生理机能的“治疗性干预”(Therapy),大步迈向旨在拔高人类体能、记忆力与认知天赋的“增强性定制”(Enhancement)。面对这一技术狂飙,政治哲学家迈克尔·桑德尔敏锐地指出,基因定制工程在许诺人类摆脱自然盲目性、实现个体自我完善的同时,正悄然侵蚀着人类道德体验中最珍贵的三种品质——面对生命偶然性的谦卑、无条件的代际关爱以及休戚与共的社会团结。 首先,将“治疗疾病”与“优生增强”严格区分开来,是划定生物技术伦理红线的逻辑起点。运用单碱基编辑修复地中海贫血或脊髓性肌萎缩症等致死致残突变,是为了帮助患者恢复作为社会平等成员的基准起跑线,体现的是医学仁爱的人道主义本义;然而,当富裕阶层试图通过胚胎多基因评分筛选或基因编辑来定制子女的智商高度与外貌特征时,生命的孕育便从充满敬畏的“迎接自然恩赐的礼物”,退化为遵循消费主义逻辑的“精密工业品定制”。父母对子女的爱本应包含对生命不可预知性的包容与接纳,而定制婴儿则将父母的功利期许强加为子女终身无法逃脱的生物宿命,剥夺了后代作为独立道德主体书写自身开放性未来的权利。 其次,非治疗性的基因增强一旦与自由市场结合,必将把社会阶层固化从“社会经济资本维度”残酷地刻写进“生物学基因维度”。在现有的教育与财富分配体系中,优势阶层已然凭借优质学区与社会网络占据领先地位;倘若经济资本能够直接购买认知与体能的基因优势,人类的社会不平等就将演变为不可逾越的“基因种姓鸿沟”(Genetic Caste Divide)。 更为深远的是,基因定制将彻底摧毁社会救济与互助制度的道德根基。现代福利国家与社会保险之所以能够凝聚公众共识,很大程度上源于人们承认“天赋与命运具有非个人所能控制的偶然性”——成功者意识到自己的卓越离不开幸运的自然禀赋与时代机遇,因而愿意通过累进税与公共财政帮扶境遇不佳的同胞。一旦基因增强普及,社会优胜者便会傲慢地认为自己的成功百分之百归功于家族优良的基因投资,而将底层群体的贫困归咎于其基因缺陷,从而丧失对弱势群体的道德共情。唯有坚守“治疗而非增强”的伦理底线,以敬畏之心拥抱生命的偶然与多元,人类才能在科技昌明的时代守护住人性尊严与社会正义的温床。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài tiểu luận học thuật chuẩn HSK 9: phân biệt rạch ròi giữa 'can thiệp điều trị' (治疗性干预) và 'tùy chỉnh tăng cường' (增强性定制), phân tích 3 hệ quả đạo đức - xã hội (tha hóa tình mẫu tử/phụ tử thành tiêu dùng, khắc sâu bất bình đẳng giai cấp thành phân hóa gen, và phá vỡ nền tảng đoàn kết xã hội).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “论基因增强技术的伦理边界:守护生命偶然性的道德谦卑与社会团结 当代生物医学工程正经历着一场深刻的范式跃迁:从旨在消除遗传疾病、恢复正常生理机能的“治疗性干预”..”
94

Câu 94 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第94题 · 学术语段高精朗读与语音语调控制】 请用标准、清晰、富有学术感染力的普通话朗读以下语段,注意专业术语的轻重音节奏、长句意群停顿以及转折递进语气的自然把握: “文明的交流互鉴绝非单向度的同化或吞噬,而是不同文化主体在保持自身精神内核独立性的前提下,通过跨越时空的对话碰撞,激发出超越单一文化局限的创造性转化。纵观丝绸之路两千余年的历史长卷,从敦煌莫高窟融汇希腊犍陀罗雕塑技法与中原线描美学的彩塑艺术,到宋元时期阿拉伯天文学与中医药学在亚欧大陆的双向馈赠,无一不昭示着一条颠扑不破的历史铁律:封闭僵化必致文明萎缩,唯有用开放包容的胸襟拥抱多元差异,人类文明百花园才能在和而不同、美美与共的共生演进中生生不息。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第94题 · 学术语段高精朗读与语音语调控制】 请用标准、清晰、富有学术感染力的普通话朗读以下语段,注意专业术语的轻重音节奏、长句意群停顿以及转折递进语气的自然把握: “文明的交流互鉴绝非单向度的同化或吞噬,而是不同文化主体在保持自身精神内核独立性的前提下,通过跨越时空的对话碰撞,激发出超越单一文化局限的创造性转化。纵观丝绸之路两千余年的历史长卷,从敦煌莫高窟融汇希腊犍陀罗雕塑技法与中原线描美学的彩塑艺术,到宋元时期阿拉伯天文学与中医药学在亚欧大陆的双向馈赠,无一不昭示着一条颠扑不破的历史铁律:封闭僵化必致文明萎缩,唯有用开放包容的胸襟拥抱多元差异,人类文明百花园才能在和而不同、美美与共的共生演进中生生不息。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đọc to chuẩn xác đoạn văn học thuật bàn về giao lưu học hỏi giữa các nền văn minh trên Con đường Tơ lụa theo tinh thần 'Hòa nhi bất đồng, mỹ mỹ dữ cộng'.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    文明的交流互鉴绝非单向度的同化或吞噬,而是不同文化主体在保持自身精神内核独立性的前提下,通过跨越时空的对话碰撞,激发出超越单一文化局限的创造性转化。纵观丝绸之路两千余年的历史长卷,从敦煌莫高窟融汇希腊犍陀罗雕塑技法与中原线描美学的彩塑艺术,到宋元时期阿拉伯天文学与中医药学在亚欧大陆的双向馈赠,无一不昭示着一条颠扑不破的历史铁律:封闭僵化必致文明萎缩,唯有用开放包容的胸襟拥抱多元差异,人类文明百花园才能在和而不同、美美与共的共生演进中生生不息。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phần đọc thành tiếng (朗读) kiểm tra độ chuẩn xác phát âm các từ khó (犍陀罗 jiāntuóluó, 馈赠 kuìzèng, 颠扑不破 diānpū-búpò) và nhịp ngắt nghỉ cụm ý (意群停顿) trong câu phức học thuật dài.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “文明的交流互鉴绝非单向度的同化或吞噬,而是不同文化主体在保持自身精神内核独立性的前提下,通过跨越时空的对话碰撞,激发出超越单一文化局限的创造性转化。纵观丝绸之路..”
95

Câu 95 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第95题 · 公共政策与社会议题即兴评述(准备1分钟,发言2分钟)】 近年来,欧洲与亚洲多个国家相继围绕“是否应当在立法层面全面确立劳动者下班后的‘离线权’(Right to Disconnect,即劳动者在法定工作时间之外有权拒绝回复工作邮件、即时通讯消息及接听工作电话,且不得因此遭受雇主的不利考核)”展开激烈讨论。请你从劳动者身心健康权益、数字经济时代灵活办公的行业差异以及企业国际竞争力三个维度,发表一段条理清晰、辩证深入的口头评述。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第95题 · 公共政策与社会议题即兴评述(准备1分钟,发言2分钟)】 近年来,欧洲与亚洲多个国家相继围绕“是否应当在立法层面全面确立劳动者下班后的‘离线权’(Right to Disconnect,即劳动者在法定工作时间之外有权拒绝回复工作邮件、即时通讯消息及接听工作电话,且不得因此遭受雇主的不利考核)”展开激烈讨论。请你从劳动者身心健康权益、数字经济时代灵活办公的行业差异以及企业国际竞争力三个维度,发表一段条理清晰、辩证深入的口头评述。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trình bày quan điểm biện chứng về việc luật hóa 'Quyền ngắt kết nối' (Right to Disconnect) của người lao động ngoài giờ làm việc từ ba góc độ: sức khỏe người lao động, đặc thù ngành nghề và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    关于在数字时代通过立法确立劳动者“离线权”的议题,我认为这是一项顺应技术伦理演进、旨在重建工作与生活合理边界的重要制度探索,但在具体立法与执行层面必须兼顾行业异质性与制度弹性。首先,从劳动者基本权益维度看,智能手机与即时办公软件的普及使隐形加班成为常态,“全天候在线”的心理压迫不仅侵蚀了劳动者的休息权与家庭生活空间,更诱发了广泛的职业倦怠与心理健康危机;确立离线权能够以法律威慑力遏制无偿数字剥削。其次,从数字经济行业差异来看,传统制造业与标准化行政岗位工时边界清晰,适合刚性执行离线保护;然而对于跨时区协同的跨国金融、医疗急救、互联网核心运维以及实行结果导向弹性工作制的研发人员而言,一刀切地禁止非工时沟通反而会束缚工作灵活性。因此,最具操作性的制度路径并非由国家法律统一规定机械的断网时间表,而是强制要求用人单位与工会通过集体协商制定本企业的“非工时通讯补偿与豁免细则”——对确需在下班后响应的紧急工作指令,必须依法计付高额在线待命津贴或调休补偿,从而在保障劳动者尊严与维系企业敏捷竞争力之间达成动态平衡。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài nói mẫu đạt chuẩn HSK 9: phân tích toàn diện 3 chiều (bảo vệ quyền nghỉ ngơi chống bóc lột số vô hình, sự khác biệt giữa các ngành nghề, và giải pháp đàm phán tập thể kết hợp phụ cấp trực tuyến ngoài giờ).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “关于在数字时代通过立法确立劳动者“离线权”的议题,我认为这是一项顺应技术伦理演进、旨在重建工作与生活合理边界的重要制度探索,但在具体立法与执行层面必须兼顾行业异..”
96

Câu 96 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第96题 · 科技伦理与教育变革即兴辩论(准备1分钟,发言2分钟)】 随着生成式人工智能(Generative AI)在代码编写、文献综述、多语种翻译与数据分析领域的全面普及,国内外多所顶尖高校就是否应当“全面禁止本科生在课程论文与毕业设计中使用AI辅助工具”产生了截然相反的政策规定。请表明你的核心立场,并围绕“大学教育的评价范式转型”与“人类高阶批判性思维的不可替代性”展开深度论述。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第96题 · 科技伦理与教育变革即兴辩论(准备1分钟,发言2分钟)】 随着生成式人工智能(Generative AI)在代码编写、文献综述、多语种翻译与数据分析领域的全面普及,国内外多所顶尖高校就是否应当“全面禁止本科生在课程论文与毕业设计中使用AI辅助工具”产生了截然相反的政策规定。请表明你的核心立场,并围绕“大学教育的评价范式转型”与“人类高阶批判性思维的不可替代性”展开深度论述。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trình bày lập trường và lập luận sâu sắc về việc các trường đại học nên cấm hay hướng dẫn sinh viên sử dụng AI tạo sinh trong khóa luận, gắn với chuyển đổi mô hình đánh giá giáo dục đại học và tư duy phản biện bậc cao.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    面对生成式人工智能对高等教育的深刻冲击,我明确反对采取“全面一刀切禁止”的鸵鸟政策,而主张以“透明申报、人机协同、考核升维”的治理框架推动大学教育评价范式的根本转型。第一,从技术史演进规律来看,正如当年电子计算器与互联网检索引擎的普及并未毁灭数学与历史学,反而将学者从繁琐的机械计算与资料抄录中解放出来一样,生成式AI已成为当代知识生产的基础设施。强行禁止不仅在技术检测上难以杜绝且极易造成误判,更会剥夺学生在真实职场环境中驾驭前沿生产力工具的核心素养。第二,拥抱AI辅助绝不意味着纵容学术懒惰或放弃独立思考,关键在于重构大学课程的评价标准。传统以“知识复述、文献拼接与格式化写作”为核心的低阶考核确实已被AI轻易瓦解;因此高校应当将评分权重全面转向AI无法替代的“人类高阶认知能力”——包括提出原创性真问题的敏锐度、跨学科田野调查获取一手实证数据的能力、对AI生成内容进行事实核查与逻辑批判的审辨力,以及结合口头答辩检验学生对论文底层逻辑的真实掌握程度。唯有让AI承担信息整理的初级助手角色,让大学生聚焦于价值判断与范式创新,高等教育才能培养出真正引领智能时代的驾驭者。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài phản biện khẩu ngữ chuẩn HSK 9: bác bỏ chính sách cấm đoán cực đoan, đề xuất khung quản trị 12 chữ '透明申报、人机协同、考核升维' (Khai báo minh bạch - Phối hợp người máy - Nâng tầm đánh giá) kèm cơ chế bảo vệ口头答辩.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “面对生成式人工智能对高等教育的深刻冲击,我明确反对采取“全面一刀切禁止”的鸵鸟政策,而主张以“透明申报、人机协同、考核升维”的治理框架推动大学教育评价范式的根本..”
97

Câu 97 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第97题 · 城市规划与历史文化遗产保护深度答辩(准备1分钟,发言2分钟)】 在历史文化名城的老城区有机更新过程中,经常面临一种两难困境:一方面,文保专家强调必须严格保持历史街区的建筑风貌原真性,禁止拆改老旧院落;另一方面,世代居住于此的原住民则强烈诉求改善狭小拥挤、缺乏独立卫浴与现代消防管网的居住民生条件。假设你作为城市更新规划委员会的首席协调专家,请提出一套兼顾“留形、留人、留魂”的系统性解决方案。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第97题 · 城市规划与历史文化遗产保护深度答辩(准备1分钟,发言2分钟)】 在历史文化名城的老城区有机更新过程中,经常面临一种两难困境:一方面,文保专家强调必须严格保持历史街区的建筑风貌原真性,禁止拆改老旧院落;另一方面,世代居住于此的原住民则强烈诉求改善狭小拥挤、缺乏独立卫浴与现代消防管网的居住民生条件。假设你作为城市更新规划委员会的首席协调专家,请提出一套兼顾“留形、留人、留魂”的系统性解决方案。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đóng vai chuyên gia điều phối quy hoạch đô thị, đề xuất giải pháp hệ thống vừa bảo tồn nguyên vẹn kiến trúc phố cổ, vừa cải thiện điều kiện sống hiện đại (vệ sinh, phòng cháy) cho cư dân bản địa theo phương châm 'Giữ hình, giữ người, giữ hồn'.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    作为城市更新规划委员会的协调专家,我认为破解老城区“文物保护原真性”与“原住民现代民生诉求”之间的二元对立,必须摒弃过去要么“大拆大建商业化开发”、要么“把原住民全部迁走变成空心化死寂景区”的极端做法,转而践行“外保历史风貌肌理、内优现代生活功能、活态延续社区文脉”的微改造有机更新方案。首先,在空间改造技术上实行“内外分离、隐蔽更新”原则:严格保护历史建筑的传统坡屋顶、青砖立面、街巷尺度与古树名木等外部历史风貌;同时在院落内部运用模块化装配式微管网技术,在不破坏古建承重木构架的前提下,嵌入微型地下综合管廊、独立集成卫浴模块、保温隔音内墙与智能烟感喷淋消防系统,让老街坊在百年老宅里也能过上现代化的便利生活。其次,在产权与人口结构上推行“申请式退租与共生院落”机制:对于自愿外迁改善居住面积的居民给予足额补偿,而将腾退出的零散空间改造为社区公共厨房、邻里文化客厅与非遗工坊,留住老城区的市井烟火气与社会网络。唯有让原住民成为文化遗产保护的直接受益者与活态守护人,历史街区才能真正实现“留形、留人、留魂”的可持续共生。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài trả lời phỏng vấn chuyên gia chuẩn HSK 9: giải quyết mâu thuẫn bằng nguyên tắc 'Ngoại bảo phong mạo, nội ưu công năng' (外保历史风貌、内优现代功能) và cơ chế 'Thối tô tự nguyện & Tứ hợp viện cộng sinh' (申请式退租与共生院落).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “作为城市更新规划委员会的协调专家,我认为破解老城区“文物保护原真性”与“原住民现代民生诉求”之间的二元对立,必须摒弃过去要么“大拆大建商业化开发”、要么“把原住..”
98

Câu 98 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第98题 · 全球科技治理与人类命运共同体总结陈述(准备1.5分钟,发言3分钟)】 在深空探测、可控核聚变、大流行病病原体监测以及气候工程等关乎全人类生死存亡的前沿大科学工程中,近年来逆全球化思潮、技术民族主义与“小院高墙”式的科技脱钩封锁日益抬头。请你站在科学哲学与全球治理的高度,以《破除科学部落主义:论前沿大科学工程的全球开放合作与风险共治》为题,作一段高屋建瓴的总结性学术演讲。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第98题 · 全球科技治理与人类命运共同体总结陈述(准备1.5分钟,发言3分钟)】 在深空探测、可控核聚变、大流行病病原体监测以及气候工程等关乎全人类生死存亡的前沿大科学工程中,近年来逆全球化思潮、技术民族主义与“小院高墙”式的科技脱钩封锁日益抬头。请你站在科学哲学与全球治理的高度,以《破除科学部落主义:论前沿大科学工程的全球开放合作与风险共治》为题,作一段高屋建瓴的总结性学术演讲。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài diễn thuyết học thuật tổng kết với chủ đề 'Phá bỏ chủ nghĩa bộ lạc khoa học: Bàn về hợp tác mở toàn cầu và đồng quản trị rủi ro trong các đại dự án khoa học mũi nhọn'.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    各位评委、各位同仁:今天我演讲的题目是《破除科学部落主义:论前沿大科学工程的全球开放合作与风险共治》。站在二十一世纪人类文明的十字路口,我们正目睹一场令人忧虑的悖论:一方面,气候突变、新发大流行病、近地小行星防御以及终极清洁能源聚变等重大挑战,无一不是超越主权国界的行星尺度危机;但另一方面,地缘政治博弈诱发的“技术民族主义”与“小院高墙”式封锁,却企图将本属于全人类共同智慧结晶的基础科学割裂为壁垒森严的部落私产。首先,从科学认识论的本质来看,基础自然规律具有普适性与非排他性。正如国际热核聚变实验堆(ITER)计划与人类基因组计划所证明的那样,前沿大科学工程往往耗资数百亿美元、历时数十年,涉及极端材料、超导磁体与海量算力等数万个尖端技术子系统的协同攻关,没有任何单一国家能够垄断全部智力资源与产业链条;人为切断学术交流与数据共享,只会导致全球科研资源的重复浪费与人类整体创新速度的严重迟滞。其次,从全球技术风险治理来看,人工智能对齐安全、基因驱动生态释放以及平流层地球工程等颠覆性技术具有强烈的负外部性外溢效应。倘若缺乏包容性的全球科研共同体合作,各国在互不信任的“安全困境”下展开暗箱式的技术军备竞赛,必将大幅抬升技术失控与伦理踩踏的系统性风险。因此,我们呼吁重构“开放科学但设防滥用”的全球科技治理新契约:在关乎人类共同福祉的公共卫生、绿色能源与防灾减灾领域无条件畅通开源数据与人才流动,同时在联合国框架下建立具有广泛代表性的前沿科技伦理审查与风险预警委员会,让科学之光真正超越零和博弈的阴霾,照亮人类命运共同体的永续未来。谢谢大家!
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài diễn thuyết tổng kết đỉnh cao ở câu 98 HSK 7-9: lập luận từ 3 tầng (bản chất nhận thức luận của khoa học cơ bản & dự án ITER/Genome, rủi ro ngoại ứng tiêu cực của công nghệ đột phá khi chạy đua ngầm, và kiến nghị 'Khế ước quản trị khoa học mở nhưng phòng ngừa lạm dụng').
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “各位评委、各位同仁:今天我演讲的题目是《破除科学部落主义:论前沿大科学工程的全球开放合作与风险共治》。站在二十一世纪人类文明的十字路口,我们正目睹一场令人忧虑的..”

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề HK-01

1. A2. B3. C4. D5. A
6. B7. C8. D9. A10. B
11. C12. D13. A14. B15. C
16. D17. A18. B19. C20. D
21. A22. B23. C24. D25. A
26. B27. C28. D29. A30. B
31. C32. D33. A34. B35. C
36. D37. A38. B39. C40. D
41. A42. B43. C44. D45. A
46. B47. C48. D49. A50. B
51. C52. D53. A54. B55. C
56. D57. A58. B59. C60. D
61. A62. B63. C64. D65. A
66. B67. C68. D69. A70. B
71. C72. D73. A74. B75. C
76. D77. A78. B79. C80. D
81. A82. B83. C84. D85. A
86. B87. C88. Tự luận89. Tự luận90. Tự luận
91. Tự luận92. Tự luận93. Tự luận94. Tự luận95. Tự luận
96. Tự luận97. Tự luận98. Tự luận