Chuyển đến nội dung chính
HSK 7–9MÃ HK-03

Thi Thử & Tải Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-03 (98 Câu HSK 3.0 Toàn Diện) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-03 (98 Câu HSK 3.0 Toàn Diện) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết (gồm các mục từ trọng tâm như 女的指出, 欧盟严格, 限制公共, 场所): Bộ đề thi mẫu chuẩn Quốc gia HSK 7–9 Cao cấp (HSK 3.0) — Mã đề HK-03 (98 câu hỏi toàn diện: Nghe, Đọc, Viết, Dịch thuật, K

12 phút180lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi HSK 7–9 Cao Cấp (HSK 3.0) — Mã Đề HK-03

Bộ đề thi mẫu chuẩn Quốc gia HSK 7–9 Cao cấp (HSK 3.0) — Mã đề HK-03 (98 câu hỏi toàn diện: Nghe, Đọc, Viết, Dịch thuật, Khẩu ngữ) kèm file nghe Audio phát thanh viên Bắc Kinh, PDF đề thi và đáp án chi tiết.

Luyện Thi Máy Trực Tuyến & Chấm Điểm Tự Động

undefined

VÀO THI THỬ TRỰC TUYẾN

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
问:女的指出欧盟严格限制公共场所“实时远程生物识别”的核心法理考量是:
wèn : nǚ de zhǐ chū ōu méng yán gé xiàn zhì gōng gòng chǎng suǒ “ shí shí yuǎn chéng shēng wù shí bié ” de hé xīn fǎ lǐ kǎo liáng shì :
Băng nghe câu 1:
A
防范无差别实时监控对公民基本自由与隐私产生“寒蝉效应”,仅限极少数司法紧急授权情形使用
B
因为欧洲所有的摄像头在夜间都完全无法拍摄到任何清晰的人脸图像
C
欧盟法律规定所有公民在出门上街时必须佩戴全封闭的不锈钢焊接头盔
D
人工智能面部识别系统的耗电量过大,会导致整个欧洲大陆电网瞬间瘫痪
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 为什么欧盟最新通过的《人工智能法案》(AI Act)将‘公共场所实时远程生物特征识别系统’原则上归入严令禁止的不可接受风险类别? (wèi shén me ōu méng zuì xīn tōng guò de 《 rén gōng zhì néng fǎ àn》 jiāng ‘ gōng gòng chǎng suǒ shí shí yuǎn chéng shēng wù tè zhēng shí bié xì tǒng’ yuán zé shàng guī rù yán lìng jìn zhǐ de bù kě jiē shòu fēng xiǎn lèi bié) — Tại sao Đạo luật AI của EU lại xếp hệ thống nhận diện sinh trắc học từ xa theo thời gian thực ở nơi công cộng vào diện cấm?
    • Nữ (女): 因为立法者认为,在公共空间无差别地实时扫描民众面部或步态,会对公民的集会表达自由与隐私权产生强烈的‘寒蝉效应’(Chilling Effect),唯有在搜寻恐怖袭击嫌犯或绑架受害者等极少数经司法授权的紧急情形下才允许例外启用。 (yīn wèi lì fǎ zhě rèn wèi, zài gōng gòng kōng jiān wú chā bié dì shí shí sǎo miáo mín zhòng miàn bù huò bù tài, huì duì gōng mín de jí huì biǎo dá zì yóu yǔ yǐn sī quán chǎn shēng qiáng liè de ‘ hán chán xiào yìng’ wéi yǒu zài sōu xún kǒng bù xí jī xián fàn huò bǎng jià shòu hài zhě děng jí shǎo shù jīng sī fǎ shòu quán de jǐn jí qíng xíng xià cái yǔn xǔ lì wài qǐ yòng) — Để tránh 'hiệu ứng ớn lạnh' xâm phạm quyền riêng tư của công dân, chỉ cho phép ngoại lệ khi có lệnh tư pháp khẩn cấp truy bắt khủng bố hoặc giải cứu nạn nhân bắt cóc.
    • Câu hỏi (问): 女的指出欧盟严格限制公共场所“实时远程生物识别”的核心法理考量是: (nǚ de zhǐ chū ōu méng yán gé xiàn zhì gōng gòng chǎng suǒ “ shí shí yuǎn chéng shēng wù shí bié” de hé xīn fǎ lǐ kǎo liáng shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的指出欧盟严格限制公共场所“实时远程生物识别”的核心法理考量是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:为什么欧盟最新通过的《人工智能法案》(AI Act)将‘公共场所实时远程生物特征识别系统’原则上归入严令禁止的不可接受风险类别? 女:因为立法者认为,在公共空间无差别地实时扫描民众面部或步态,会对公民的集会表达自由与隐私权产生强烈的‘寒蝉效应’(Chilling Effect),唯有在搜寻恐怖袭击嫌犯或绑架受害者等极少数经司法授权的紧急情形下才允许例外启用。 问:女的指出欧盟严格限制公共场所“实时远程生物识别”的核心法理考量是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao Đạo luật AI của EU lại xếp hệ thống nhận diện sinh trắc học từ xa theo thời gian thực ở nơi công cộng vào diện cấm? Nữ: Để tránh 'hiệu ứng ớn lạnh' xâm phạm quyền riêng tư của công dân, chỉ cho phép ngoại lệ khi có lệnh tư pháp khẩn cấp truy bắt khủng bố hoặc giải cứu nạn nhân bắt cóc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 防范无差别实时监控对公民基本自由与隐私产生“寒蝉效应”,仅限极少数司法紧急授权情形使用 (Phòng ngừa, đề phòng không, không có (vô) sự khác biệt, sai khác Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ giám sát điều khiển, camera giám sát kiểm soát đối với công dân cơ bản, chủ yếu tự do sinh ra, nảy sinh cùng/với quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân hiệu ứng vật lý chỉ, chỉ có vỏn vẹn số ít cực kỳ hiếm hoi, thiểu số rất ít tư pháp, cơ quan tư pháp khẩn cấp, cấp bách ủy quyền cấp phép tình hình, hoàn cảnh thực tế sử dụng, dùng)
    • B. 因为欧洲所有的摄像头在夜间都完全无法拍摄到任何清晰的人脸图像 (Bởi vì châu Âu quay phim, ghi hình tất cả, toàn bộ đầu, cái đầu ở ban đêm, trong đêm đều hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào quay phim, chụp ảnh đến, tới bất kỳ, bất cứ người rõ ràng, sắc nét khuôn mặt, bộ mặt bản đồ, bức vẽ giống như, tựa như)
    • C. 欧盟法律规定所有公民在出门上街时必须佩戴全封闭的不锈钢焊接头盔 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. Lời thề, Đồng minh pháp luật, luật pháp quy định tất cả, toàn bộ công dân ở ra ngoài, đi ra khỏi nhà trên phố, con phố thời gian, giờ bắt buộc phải đeo, đội toàn bộ, đầy đủ không đóng kín, phong tỏa rỉ sét, ăn mòn thép, thép hợp kim kim loại thép hàn mạch điện tử đầu, cái đầu mũ bảo hiểm)
    • D. 人工智能面部识别系统的耗电量过大,会导致整个欧洲大陆电网瞬间瘫痪 (Trí tuệ nhân tạo (AI) mặt, bề mặt bộ (bộ ngành) nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt tiêu hao, làm hao tổn hệ thống điện, điện năng số lượng, chất lượng đã từng to, lớn biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) toàn bộ, tất cả châu Âu đại lục, lục địa lưới điện, mạng lưới truyền tải điện quốc gia giữa, không gian tê liệt, bại liệt (cơ thể)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đạo luật AI của EU (AI Act) xếp nhận diện sinh trắc học từ xa theo thời gian thực ở nơi công cộng vào nhóm rủi ro không thể chấp nhận để ngăn chặn 'hiệu ứng ớn lạnh' (寒蝉效应 - Chilling Effect) đối với quyền riêng tư và quyền tự do công dân.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
问:男的解释高寒草甸生态修复不宜实行“无限期绝对禁牧”的科学依据是:
wèn : nán de jiě shì gāo hán cǎo diān shēng tài xiū fù bù yí shí xíng “ wú xiàn qī jué duì jìn mù ” de kē xué yī jù shì :
Băng nghe câu 2:
A
牦牛如果离开高寒草甸就会在二十四小时内进化为食肉猛兽攻击人类城市
B
适度放牧能抑制优势杂草垄断并借踩踏与粪便促进更新,长期绝对禁牧反而会因枯草堆积降低生物多样性
C
铁丝围栏会释放出强烈的电磁辐射,将三江源地区所有的冰川在三天内全部融化
D
高寒草甸上的牧草全部是剧毒植物,必须依靠牦牛将其彻底吃光才能种水稻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在青藏高原三江源高寒草甸生态修复中,为什么生态学家警告不能盲目把牧民和牦牛全部迁出、实行绝对封闭的‘无限期禁牧围栏’? (zài qīng zàng gāo yuán sān jiāng yuán gāo hán cǎo diàn shēng tài xiū fù zhōng, wèi shén me shēng tài xué jiā jǐng gào bù néng máng mù bǎ mù mín hé máo niú quán bù qiān chū、 shí xíng jué duì fēng bì de ‘ wú xiàn qī jìn mù wéi lán’) — Tại sao các nhà sinh thái học cảnh báo không nên cấm chăn thả tuyệt đối vô thời hạn ở đồng cỏ núi cao Tam Giang Nguyên?
    • Nam (男): 长期跟踪监测发现,适度放牧的牦牛其实是高寒草甸的‘生态工程师’:它们的啃食抑制了少数高大优势杂草对阳光的垄断,蹄印踩踏帮牧草种子破土萌发,粪便则加速了高寒土壤的氮磷微循环;一旦绝对禁牧超过八年,枯草层堆积反而会导致物种多样性急剧下降。 (cháng qī gēn zōng jiān cè fā xiàn, shì dù fàng mù de máo niú qí shí shì gāo hán cǎo diàn de ‘ shēng tài gōng chéng shī’: tā men de kěn shí yì zhì le shǎo shù gāo dà yōu shì zá cǎo duì yáng guāng de lǒng duàn, tí yìn cǎi tà bāng mù cǎo zhǒng zi pò tǔ méng fā, fèn biàn zé jiā sù le gāo hán tǔ rǎng de dàn lín wēi xún huán; yí dàn jué duì jìn mù chāo guò bā nián, kū cǎo céng duī jī fǎn ér huì dǎo zhì wù zhǒng duō yàng xìng jí jù xià jiàng) — Vì bò Yak chăn thả hợp lý là 'kỹ sư sinh thái' giúp ức chế cỏ tạp độc quyền ánh sáng, hỗ trợ hạt giống nảy mầm và tuần hoàn dinh dưỡng; cấm tuyệt đối lâu năm làm cỏ khô tích tụ gây giảm đa dạng loài.
    • Câu hỏi (问): 男的解释高寒草甸生态修复不宜实行“无限期绝对禁牧”的科学依据是: (nán de jiě shì gāo hán cǎo diàn shēng tài xiū fù bù yí shí xíng “ wú xiàn qī jué duì jìn mù” de kē xué yī jù shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的解释高寒草甸生态修复不宜实行“无限期绝对禁牧”的科学依据是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在青藏高原三江源高寒草甸生态修复中,为什么生态学家警告不能盲目把牧民和牦牛全部迁出、实行绝对封闭的‘无限期禁牧围栏’? 男:长期跟踪监测发现,适度放牧的牦牛其实是高寒草甸的‘生态工程师’:它们的啃食抑制了少数高大优势杂草对阳光的垄断,蹄印踩踏帮牧草种子破土萌发,粪便则加速了高寒土壤的氮磷微循环;一旦绝对禁牧超过八年,枯草层堆积反而会导致物种多样性急剧下降。 问:男的解释高寒草甸生态修复不宜实行“无限期绝对禁牧”的科学依据是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao các nhà sinh thái học cảnh báo không nên cấm chăn thả tuyệt đối vô thời hạn ở đồng cỏ núi cao Tam Giang Nguyên? Nam: Vì bò Yak chăn thả hợp lý là 'kỹ sư sinh thái' giúp ức chế cỏ tạp độc quyền ánh sáng, hỗ trợ hạt giống nảy mầm và tuần hoàn dinh dưỡng; cấm tuyệt đối lâu năm làm cỏ khô tích tụ gây giảm đa dạng loài.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 牦牛如果离开高寒草甸就会在二十四小时内进化为食肉猛兽攻击人类城市 (Con bò, trâu bò nếu rời khỏi, rời đi cao cỏ, cây cỏ thì, liền biết ở số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ bên trong, nội bộ tiến hóa, sự tiến hóa sinh học vì, để Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. thịt (thực phẩm) mạnh mẽ, dữ dội tấn công, công kích loài người, nhân loại thành phố)
    • B. 适度放牧能抑制优势杂草垄断并借踩踏与粪便促进更新,长期绝对禁牧反而会因枯草堆积降低生物多样性 (Vừa phải, có chừng mực đặt, để Chăn thả gia súc, người mục đồng có thể ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật ưu thế, thế mạnh phức tạp, lộn xộn cỏ, cây cỏ độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường và, đồng thời mượn, vay giẫm, đạp giẫm đạp, bước lên (tà) thúc đẩy, xúc tiến cùng/với chất bài tiết, phân thải phân người cập nhật, đổi mới lâu dài, trường kỳ tuyệt đối, hoàn toàn Chăn thả gia súc, người mục đồng trái lại, ngược lại biết bởi vì, do vì cỏ, cây cỏ chất đống, tích tụ hạ thấp, giảm thiểu sinh vật, công nghệ sinh học đa dạng, nhiều vẻ tính, tính chất (hậu tố))
    • C. 铁丝围栏会释放出强烈的电磁辐射,将三江源地区所有的冰川在三天内全部融化 (Sắt vây quanh, quây quanh lan can, lan can biết giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện điện, điện năng mãnh liệt, mạnh mẽ bức xạ sẽ, sắp ba sông lớn, con sông (Trường Giang) mùa xuân khu vực, vùng băng, nước đá tất cả, toàn bộ ở ba trời, bầu trời bên trong, nội bộ toàn bộ, tất cả tan chảy, tan ra (băng tuyết))
    • D. 高寒草甸上的牧草全部是剧毒植物,必须依靠牦牛将其彻底吃光才能种水稻 (Cao cỏ, cây cỏ Chăn thả gia súc, người mục đồng trên cỏ, cây cỏ toàn bộ, tất cả là, phải vở kịch, phim ảnh chất độc, độc hại thực vật, cây cỏ bắt buộc phải dựa vào, nương tựa vào con bò, trâu bò sẽ, sắp của nó, của họ triệt để, hoàn toàn ăn ánh sáng, quang tài năng, năng lực loại, kiểu nước trồng lúa trên đồng, cây lúa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chăn thả vừa phải (适度放牧) giúp bò Yak đóng vai trò 'kỹ sư sinh thái': ăn bớt cỏ cao độc chiếm ánh sáng, móng chân giẫm giúp hạt nảy mầm và phân bón thúc đẩy tuần hoàn N-P; cấm chăn thả tuyệt đối quá lâu làm lớp cỏ khô tích tụ gây suy giảm đa dạng sinh học.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
问:女的团队研发“通用型现货CAR-T”(UCAR-T)实现跨个体批量应用的关键基因工程操作是:
wèn : nǚ de tuán duì yán fā “ tōng yòng xíng xiàn huò CAR-T”(UCAR-T) shí xiàn kuà gè tǐ pī liàng yìng yòng de guān jiàn jī yīn gōng chéng cāo zuò shì :
Băng nghe câu 3:
A
直接将猪或羊的红细胞未经任何处理直接输注到人类晚期肿瘤患者的血管中
B
用滚烫的开水将T细胞煮沸三十分钟以杀灭表面所有的蛋白质活性受体
C
利用基因编辑敲除健康供体T细胞的TCR与HLA分子,消除免疫排斥与移植物抗宿主病风险
D
要求全球所有人口必须拥有完全相同的DNA序列才能使用该免疫细胞药物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在肿瘤CAR-T细胞免疫疗法中,为什么每位患者的制备周期长达三周以上且价格高昂,你们研发的‘通用型现货CAR-T’(UCAR-T)是如何突破这一瓶颈的? (zài zhǒng liú xì bāo miǎn yì liáo fǎ zhōng, wèi shén me měi wèi huàn zhě de zhì bèi zhōu qī cháng dá sān zhōu yǐ shàng qiě jià gé gāo áng, nǐ men yán fā de ‘ tōng yòng xíng xiàn huò shì rú hé tū pò zhè yì píng jǐng de) — Làm sao nhóm chị khắc phục được thời gian chờ 3 tuần và chi phí đắt đỏ của CAR-T tự thân?
    • Nữ (女): 传统自体CAR-T必须抽取患者本人的T细胞定制改造,而晚期患者自身T细胞往往已极度衰竭。我们利用CRISPR基因编辑技术,一次性敲除健康供体T细胞表面的T细胞受体(TCR)与人类白细胞抗原(HLA),消除了排异反应与移植物抗宿主病风险,实现了像普通药品一样批量冻存、随取随用。 (chuán tǒng zì tǐ bì xū chōu qǔ huàn zhě běn rén de xì bāo dìng zhì gǎi zào, ér wǎn qī huàn zhě zì shēn xì bāo wǎng wǎng yǐ jí dù shuāi jié. wǒ men lì yòng jī yīn biān jí jì shù, yí cì xìng qiāo chú jiàn kāng gòng tǐ xì bāo biǎo miàn de xì bāo shòu tǐ yǔ rén lèi bái xì bāo kàng yuán xiāo chú le pái yì fǎn yìng yǔ yí zhí wù kàng sù zhǔ bìng fēng xiǎn, shí xiàn le xiàng pǔ tōng yào pǐn yí yàng pī liàng dòng cún、 suí qǔ suí yòng) — Chúng tôi dùng CRISPR cắt bỏ phân tử TCR và HLA trên tế bào T của người hiến khỏe mạnh để triệt tiêu phản ứng thải ghép, tạo ra thuốc CAR-T có sẵn dùng chung cho nhiều bệnh nhân.
    • Câu hỏi (问): 女的团队研发“通用型现货CAR-T”(UCAR-T)实现跨个体批量应用的关键基因工程操作是: (nǚ de tuán duì yán fā “ tōng yòng xíng xiàn huò shí xiàn kuà gè tǐ pī liàng yìng yòng de guān jiàn jī yīn gōng chéng cāo zuò shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的团队研发“通用型现货CAR-T”(UCAR-T)实现跨个体批量应用的关键基因工程操作是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在肿瘤CAR-T细胞免疫疗法中,为什么每位患者的制备周期长达三周以上且价格高昂,你们研发的‘通用型现货CAR-T’(UCAR-T)是如何突破这一瓶颈的? 女:传统自体CAR-T必须抽取患者本人的T细胞定制改造,而晚期患者自身T细胞往往已极度衰竭。我们利用CRISPR基因编辑技术,一次性敲除健康供体T细胞表面的T细胞受体(TCR)与人类白细胞抗原(HLA),消除了排异反应与移植物抗宿主病风险,实现了像普通药品一样批量冻存、随取随用。 问:女的团队研发“通用型现货CAR-T”(UCAR-T)实现跨个体批量应用的关键基因工程操作是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Làm sao nhóm chị khắc phục được thời gian chờ 3 tuần và chi phí đắt đỏ của CAR-T tự thân? Nữ: Chúng tôi dùng CRISPR cắt bỏ phân tử TCR và HLA trên tế bào T của người hiến khỏe mạnh để triệt tiêu phản ứng thải ghép, tạo ra thuốc CAR-T có sẵn dùng chung cho nhiều bệnh nhân.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 直接将猪或羊的红细胞未经任何处理直接输注到人类晚期肿瘤患者的血管中 (Trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp con lợn, con heo hoặc, hay là màu đỏ con cừu, con dê (dương) tế bào (sinh học) trải qua, qua (jīngguò) bất kỳ, bất cứ xử lý, giải quyết trực tiếp, thẳng thắn thua, thất bại đến, tới loài người, nhân loại muộn, trễ kỳ, thời kỳ khối u, ung bướu (y học) mạch máu, huyết quản bệnh nhân, người bệnh trong, ở giữa)
    • B. 用滚烫的开水将T细胞煮沸三十分钟以杀灭表面所有的蛋白质活性受体 (Sử dụng lăn, cuộn nước sôi, nước đun sôi để nguội bỏng, nóng bỏng sẽ, sắp tế bào (sinh học) luộc, nấu ba vô cùng, rất chuông, đồng hồ lấy, dùng giết, sát hại tắt, dập tắt bề mặt, bề ngoài chất đạm, protein tất cả, toàn bộ sống, sinh sống tính, tính chất (hậu tố) nhận, chịu đựng)
    • C. 利用基因编辑敲除健康供体T细胞的TCR与HLA分子,消除免疫排斥与移植物抗宿主病风险 (Tận dụng, khai thác sử dụng gen, bộ gen di truyền biên tập, người biên tập gõ, đánh trừ, ngoại trừ khỏe mạnh, lành mạnh cung cấp, cung ứng và, cùng với tế bào (sinh học) chia, tách cái, chiếc xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc miễn dịch, hệ miễn dịch bài xích, gạt bỏ và, cùng với di chuyển, dời chuyển thực vật, cây cỏ ở trọ, ngủ qua đêm bệnh, bệnh tật rủi ro, hiểm họa)
    • D. 要求全球所有人口必须拥有完全相同的DNA序列才能使用该免疫细胞药物 (Yêu cầu toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ dân số, nhân khẩu bắt buộc phải sở hữu, có trong tay (nguồn lực hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, tương đồng sắp xếp, liệt kê tài năng, năng lực sử dụng, dùng nên, cần phải miễn dịch, hệ miễn dịch tế bào (sinh học) thuốc, dược phẩm)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Liệu pháp CAR-T có sẵn dùng chung (UCAR-T) dùng CRISPR cắt bỏ gen thụ thể tế bào T (TCR) và kháng nguyên bạch cầu người (HLA) trên tế bào T của người hiến khỏe mạnh, giúp loại bỏ phản ứng thải ghép và bệnh ghép chống chủ (GVHD).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
问:国际海底管理局对深海多金属结核大规模商业开采持高度审慎态度的核心生态顾虑是:
wèn : guó jì hǎi dǐ guǎn lǐ jú duì shēn hǎi duō jīn shǔ jié hé dà guī mó shāng yè kāi cǎi chí gāo dù shěn shèn tài dù de hé xīn shēng tài gù lǜ shì :
Băng nghe câu 4:
A
深海锰结核内部封印着远古外星飞船的核反应堆,一旦触碰就会引爆地球地核
B
四千米深海的海水温度高达五百摄氏度,任何金属采矿船靠近都会瞬间融化沉没
C
深海锰结核在被打捞出水面接触阳光后会立即挥发成无色无味的空气消失不见
D
深海结核生长极慢,采矿铲刮与大范围泥沙羽流将对脆弱的深海底栖生态系统造成不可逆毁灭
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在深海多金属结核(锰结核)商业化采矿争议中,国际海底管理局(ISA)为何迟迟未批准大规模商业开采规章? (zài shēn hǎi duō jīn shǔ jié hé měng jié hé shāng yè huà cǎi kuàng zhēng yì zhōng, guó jì hǎi dǐ guǎn lǐ jú wèi hé chí chí wèi pī zhǔn dà guī mó shāng yè kāi cǎi guī zhāng) — Tại sao Cơ quan Quyền lực Đáy biển Quốc tế (ISA) lại thận trọng chưa phê duyệt khai thác thương mại kết hạch đa kim dưới đáy biển sâu?
    • Nam (男): 克拉里昂-克利珀顿断裂带(CCZ)水深达四千至六千米,那里的锰结核每生长一厘米需要数百万年,是深海无脊椎动物唯一的硬质栖息基底。采矿集矿机不仅会瞬间铲平百万年孕育的底栖生态,其排放的泥沙羽流(Sediment Plume)更会在深海悬浮扩散数千平方公里,造成不可逆的生物灭绝。 (kè lā lǐ áng kè lì pò dùn duàn liè dài shuǐ shēn dá sì qiān zhì liù qiān mǐ, nà lǐ de měng jié hé měi shēng zhǎng yì lí mǐ xū yào shù bǎi wàn nián, shì shēn hǎi wú jǐ zhuī dòng wù wéi yī de yìng zhì qī xī jī dǐ. cǎi kuàng jí kuàng jī bù jǐn huì shùn jiān chǎn píng bǎi wàn nián yùn yù de dǐ qī shēng tài, qí pái fàng de ní shā yǔ liú gèng huì zài shēn hǎi xuán fú kuò sàn shù qiān píng fāng gōng lǐ, zào chéng bù kě nì de shēng wù miè jué) — Vì kết hạch mất hàng triệu năm mới hình thành, máy khai thác và luồng bùn trầm tích lơ lửng sẽ hủy diệt vĩnh viễn hệ sinh thái đáy biển sâu.
    • Câu hỏi (问): 国际海底管理局对深海多金属结核大规模商业开采持高度审慎态度的核心生态顾虑是: (guó jì hǎi dǐ guǎn lǐ jú duì shēn hǎi duō jīn shǔ jié hé dà guī mó shāng yè kāi cǎi chí gāo dù shěn shèn tài dù de hé xīn shēng tài gù lǜ shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("国际海底管理局对深海多金属结核大规模商业开采持高度审慎态度的核心生态顾虑是:"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在深海多金属结核(锰结核)商业化采矿争议中,国际海底管理局(ISA)为何迟迟未批准大规模商业开采规章? 男:克拉里昂-克利珀顿断裂带(CCZ)水深达四千至六千米,那里的锰结核每生长一厘米需要数百万年,是深海无脊椎动物唯一的硬质栖息基底。采矿集矿机不仅会瞬间铲平百万年孕育的底栖生态,其排放的泥沙羽流(Sediment Plume)更会在深海悬浮扩散数千平方公里,造成不可逆的生物灭绝。 问:国际海底管理局对深海多金属结核大规模商业开采持高度审慎态度的核心生态顾虑是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao Cơ quan Quyền lực Đáy biển Quốc tế (ISA) lại thận trọng chưa phê duyệt khai thác thương mại kết hạch đa kim dưới đáy biển sâu? Nam: Vì kết hạch mất hàng triệu năm mới hình thành, máy khai thác và luồng bùn trầm tích lơ lửng sẽ hủy diệt vĩnh viễn hệ sinh thái đáy biển sâu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 深海锰结核内部封印着远古外星飞船的核反应堆,一旦触碰就会引爆地球地核 (Sâu, sâu sắc biển, đại dương kết thúc, kết hôn hạt nhân, nguyên tử hạt nhân bên trong, nội bộ bức, lá (thư) in ấn, in ra đang xa cổ, thời cổ xưa bên ngoài hạt nhân, nguyên tử hạt nhân tàu vũ trụ, phi thuyền không gian phản ứng (hóa học, cơ thể đống, đống chất đầy một khi, một sớm một chiều chạm, đụng thì, liền biết dẫn, dẫn dắt nổ tung, bộc phát Trái Đất, địa cầu hạt nhân, nguyên tử hạt nhân)
    • B. 四千米深海的海水温度高达五百摄氏度,任何金属采矿船靠近都会瞬间融化沉没 (Bốn ngàn mét sâu, sâu sắc nước biển biển, đại dương nhiệt độ cao Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) trăm (100) độ C, độ Celsius (°C) bất kỳ, bất cứ kim loại khai thác mỏ, khai khoáng mỏ tàu, thuyền tiến lại gần, tiếp cận đô thị lớn, thành phố trung tâm giữa, không gian tan chảy, tan ra (băng tuyết) chìm, chìm đắm chưa)
    • C. 深海锰结核在被打捞出水面接触阳光后会立即挥发成无色无味的空气消失不见 (Sâu, sâu sắc biển, đại dương kết thúc, kết hôn hạt nhân, nguyên tử hạt nhân ở bị vớt lên, trục vớt ra, xuất hiện nước mặt, bề mặt tiếp xúc, tiếp cận ánh nắng, ánh mặt trời sau biết ngay lập tức, tức khắc vẫy (tay), vung gửi, phát ra thành, hoàn thành không, không có (vô) màu sắc, sắc thái không, không có (vô) không khí biến mất, tiêu tan không thấy, biến mất)
    • D. 深海结核生长极慢,采矿铲刮与大范围泥沙羽流将对脆弱的深海底栖生态系统造成不可逆毁灭 (Sâu, sâu sắc biển, đại dương kết thúc, kết hôn hạt nhân, nguyên tử hạt nhân sinh trưởng, lớn lên cực kỳ, vô cùng chậm khai thác mỏ, khai khoáng mỏ xúc, xẻng xúc thổi (gió) và, cùng với to, lớn phạm vi, quy mô bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) lông vũ, lông chim chảy, trôi chảy (dòng nước) sẽ, sắp đối với sâu, sâu sắc mong manh, yếu ớt đáy biển, lòng biển sâu sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên hệ thống gây nên, tạo thành không có thể hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khai thác kết hạch đa kim loại (mangan) ở đáy biển sâu 4.000-6.000m (vùng CCZ) bị trì hoãn vì kết hạch mất hàng triệu năm mới lớn thêm 1cm; máy thu gom sẽ cào phẳng nền đáy và tạo ra luồng bùn trầm tích (泥沙羽流) lan rộng hàng nghìn km² hủy diệt hệ sinh thái biển sâu.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
问:宋代景德镇“青白瓷”(影青)呈现出“积釉处碧青、薄釉处莹白”艺术效果的工艺机理是:
wèn : sòng dài jǐng dé zhèn “ qīng bái cí ”( yǐng qīng ) chéng xiàn chū “ jī yòu chù bì qīng 、 báo yòu chù yíng bái ” yì shù xiào guǒ de gōng yì jī lǐ shì :
Băng nghe câu 5:
A
采用微铁瓷石高岭土配方经还原焰烧成,结合刻划花纹高低产生的釉层厚薄差异形成色彩深浅对比
B
工匠在烧制完成的白瓷表面用油漆刷子手工涂抹了一层绿色的化学荧光涂料
C
青白瓷完全是用产自昆仑山的天然翡翠原石通过车床机械切割打磨而成的
D
瓷器内部夹层中注入了活体绿藻水溶液,在阳光照射下会通过光合作用变绿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 宋代景德镇湖田窑烧造的‘青白瓷’(影青)既非越窑的纯青瓷,亦非定窑的纯白瓷,它在釉色化学与审美上为何能风靡宋元海外贸易市场? (sòng dài jǐng dé zhèn hú tián yáo shāo zào de ‘ qīng bái cí’ yǐng qīng jì fēi yuè yáo de chún qīng cí, yì fēi dìng yáo de chún bái cí, tā zài yòu sè huà xué yǔ shěn měi shàng wèi hé néng fēng mǐ sòng yuán hǎi wài mào yì shì chǎng) — Tại sao sứ Thanh Bạch (Ảnh Thanh) của Cảnh Đức Trấn thời Tống lại được ưa chuộng khắp thị trường hải ngoại?
    • Nữ (女): 因为工匠精选含铁量在百分之一以下的优质瓷石与高岭土二元配方,在还原焰中烧成后,釉色呈现出‘青中有白、白中泛青’的冰雪美玉质感;尤其是在碗盘内壁刻划莲花水波纹后,积釉深处呈碧绿色而薄釉处呈莹白色,在光线下宛如浮雕般晶莹剔透。 (yīn wèi gōng jiàng jīng xuǎn hán tiě liáng zài bǎi fēn zhī yī yǐ xià de yōu zhì cí shí yǔ gāo lǐng tǔ èr yuán pèi fāng, zài huán yuán yàn zhōng shāo chéng hòu, yòu sè chéng xiàn chū ‘ qīng zhōng yǒu bái、 bái zhōng fàn qīng’ de bīng xuě měi yù zhì gǎn; yóu qí shì zài wǎn pán nèi bì kè huà lián huā shuǐ bō wén hòu, jī yòu shēn chù chéng bì lǜ sè ér báo yòu chù chéng yíng bái sè, zài guāng xiàn xià wǎn rú fú diāo bān jīng yíng tī tòu) — Nhờ phối liệu ít sắt nung trong lửa khử kết hợp khắc hoa chìm, nơi đọng men dày có màu xanh ngọc còn nơi men mỏng có màu trắng trong như băng ngọc.
    • Câu hỏi (问): 宋代景德镇“青白瓷”(影青)呈现出“积釉处碧青、薄釉处莹白”艺术效果的工艺机理是: (sòng dài jǐng dé zhèn “ qīng bái cí” yǐng qīng chéng xiàn chū “ jī yòu chù bì qīng、 báo yòu chù yíng bái” yì shù xiào guǒ de gōng yì jī lǐ shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "宋代景德镇“青白瓷”(影青)呈现出“积釉处碧青、薄釉处莹白”艺术效果的工艺机理是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:宋代景德镇湖田窑烧造的‘青白瓷’(影青)既非越窑的纯青瓷,亦非定窑的纯白瓷,它在釉色化学与审美上为何能风靡宋元海外贸易市场? 女:因为工匠精选含铁量在百分之一以下的优质瓷石与高岭土二元配方,在还原焰中烧成后,釉色呈现出‘青中有白、白中泛青’的冰雪美玉质感;尤其是在碗盘内壁刻划莲花水波纹后,积釉深处呈碧绿色而薄釉处呈莹白色,在光线下宛如浮雕般晶莹剔透。 问:宋代景德镇“青白瓷”(影青)呈现出“积釉处碧青、薄釉处莹白”艺术效果的工艺机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao sứ Thanh Bạch (Ảnh Thanh) của Cảnh Đức Trấn thời Tống lại được ưa chuộng khắp thị trường hải ngoại? Nữ: Nhờ phối liệu ít sắt nung trong lửa khử kết hợp khắc hoa chìm, nơi đọng men dày có màu xanh ngọc còn nơi men mỏng có màu trắng trong như băng ngọc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 采用微铁瓷石高岭土配方经还原焰烧成,结合刻划花纹高低产生的釉层厚薄差异形成色彩深浅对比 (Áp dụng, sử dụng nhỏ, tiền tố micro- sắt gốm sứ, đồ sứ Thạch (họ Thạch cao Dãy núi uốn lượn, đèo cao ngăn cách các vùng miền. đất, bùn đất phối, phối hợp phương, hướng trải qua, qua (jīngguò) khôi phục nguyên trạng ngọn lửa, ngọn lửa đốt, thiêu đốt thành, hoàn thành kết hợp, gắn kết khắc (15 phút) kế hoạch, quy hoạch hoa văn, đường vân họa tiết hoa văn cao thấp, mức độ nông sâu trình độ sinh ra, nảy sinh tầng (nhà), lớp (bề mặt) dày, dày dặn mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ sự sai biệt, khác biệt hình thành, tạo thành màu sắc sâu, sâu sắc nông, cạn so sánh, đối chiếu)
    • B. 工匠在烧制完成的白瓷表面用油漆刷子手工涂抹了一层绿色的化学荧光涂料 (Công việc, thợ ở đốt, thiêu đốt trắng hoàn thành, làm xong gốm sứ, đồ sứ bề mặt, bề ngoài sử dụng sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt bàn chải, cái chổi cọ quét thủ công, làm bằng tay bôi, trát rồi một tầng (nhà), lớp (bề mặt) hóa học màu xanh lá cây tỏa sáng, lung linh ánh sáng, quang nguyên liệu, vật liệu)
    • C. 青白瓷完全是用产自昆仑山的天然翡翠原石通过车床机械切割打磨而成的 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam trắng gốm sứ, đồ sứ hoàn toàn, trọn vẹn là, phải sử dụng sản xuất, sinh ra từ, kể từ lý do logic, trình tự logic tự nhiên, thiên nhiên núi, ngọn núi Thúy (Màu xanh ngọc bích quý giá nguyên, vốn dĩ Thạch (họ Thạch thông qua, nhờ có máy tiện cơ khí cơ khí, máy móc cắt, thái cắt, gặt (lúa) mài giũa, đánh bóng mà, nhưng thành, hoàn thành)
    • D. 瓷器内部夹层中注入了活体绿藻水溶液,在阳光照射下会通过光合作用变绿 (Đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống bên trong, nội bộ kẹp, cặp chặt tầng (nhà), lớp (bề mặt) trong, ở giữa vào, bước vào rồi sống, sinh sống màu xanh lá cây nước tan chảy, hòa tan ở ánh nắng, ánh mặt trời chiếu rọi dưới biết thông qua, nhờ có ánh sáng, quang hợp tác, phối hợp sử dụng thay đổi, biến đổi màu xanh lá cây)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Sứ Thanh Bạch (Ảnh Thanh - 影青) của Cảnh Đức Trấn đời Tống dùng phối liệu chứa hàm lượng sắt thấp (<1%) nung trong lửa khử kết hợp khắc hoa chìm: chỗ rãnh sâu đọng men dày hiện màu xanh ngọc bích, chỗ men mỏng hiện màu trắng trong suốt.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
问:反垄断执法机构之所以严厉查处科技巨头的“猎杀式并购”,是因为此类并购的真实意图往往是:
wèn : fǎn lǒng duàn zhí fǎ jī gòu zhī suǒ yǐ yán lì chá chǔ kē jì jù tóu de “ liè shā shì bìng gòu ”, shì yīn wèi cǐ lèi bìng gòu de zhēn shí yì tú wǎng wǎng shì :
Băng nghe câu 6:
A
科技巨头为了做慈善公益,无条件出资百亿美元帮助破产的传统面包店转型卖电脑
B
利用初创企业低营收规避申报门槛,将其收购后雪藏核心技术以提前消灭潜在的颠覆性竞争对手
C
初创小微企业通过武力胁迫跨国科技巨头交出全部核心源代码与数据中心产权
D
反垄断机构规定任何一家企业的员工总人数只要超过十个人就必须立即强制解散
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在跨国并购反垄断审查中,欧盟与美国竞争执法机构近年来为何开始高度警惕科技巨头对初创小微企业的‘猎杀式并购’(Killer Acquisitions)? (zài kuà guó bìng gòu fǎn lǒng duàn shěn chá zhōng, ōu méng yǔ měi guó jìng zhēng zhí fǎ jī gòu jìn nián lái wèi hé kāi shǐ gāo dù jǐng tì kē jì jù tóu duì chū chuàng xiǎo wēi qǐ yè de ‘ liè shā shì bìng gòu’) — Tại sao cơ quan chống độc quyền歐Mỹ lại cảnh giác cao độ với các vụ 'thâu tóm săn diệt' (Killer Acquisitions) của các gã khổng lồ công nghệ?
    • Nam (男): 过去反垄断申报门槛仅看被收购方当前的营业额,由于科技初创企业往往处于烧钱研发阶段、营收极低,巨头收购它们无需申报即可过关。但实证研究表明,巨头高价买下这些拥有颠覆性技术苗头的初创公司后,往往直接将其核心研发项目雪藏关停,从而将未来的潜在竞争对手扼杀在摇篮里。 (guò qù fǎn lǒng duàn shēn bào mén kǎn jǐn kàn bèi shōu gòu fāng dāng qián de yíng yè é, yóu yú kē jì chū chuàng qǐ yè wǎng wǎng chǔ yú shāo qián yán fā jiē duàn、 yíng shōu jí dī, jù tóu shōu gòu tā men wú xū shēn bào jí kě guò guān. dàn shí zhèng yán jiū biǎo míng, jù tóu gāo jià mǎi xià zhè xiē yōng yǒu diān fù xìng jì shù miáo tou de chū chuàng gōng sī hòu, wǎng wǎng zhí jiē jiāng qí hé xīn yán fā xiàng mù xuě cáng guān tíng, cóng ér jiāng wèi lái de qián zài jìng zhēng duì shǒu è shā zài yáo lán lǐ) — Vì họ lợi dụng doanh thu thấp của startup để né ngưỡng khai báo, mua lại rồi đóng băng dự án nhằm tiêu diệt sớm đối thủ cạnh tranh tiềm năng.
    • Câu hỏi (问): 反垄断执法机构之所以严厉查处科技巨头的“猎杀式并购”,是因为此类并购的真实意图往往是: (fǎn lǒng duàn zhí fǎ jī gòu zhī suǒ yǐ yán lì chá chǔ kē jì jù tóu de “ liè shā shì bìng gòu”, shì yīn wèi cǐ lèi bìng gòu de zhēn shí yì tú wǎng wǎng shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("反垄断执法机构之所以严厉查处科技巨头的“猎杀式并购”,是因为此类并购的真实意图往往是:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在跨国并购反垄断审查中,欧盟与美国竞争执法机构近年来为何开始高度警惕科技巨头对初创小微企业的‘猎杀式并购’(Killer Acquisitions)? 男:过去反垄断申报门槛仅看被收购方当前的营业额,由于科技初创企业往往处于烧钱研发阶段、营收极低,巨头收购它们无需申报即可过关。但实证研究表明,巨头高价买下这些拥有颠覆性技术苗头的初创公司后,往往直接将其核心研发项目雪藏关停,从而将未来的潜在竞争对手扼杀在摇篮里。 问:反垄断执法机构之所以严厉查处科技巨头的“猎杀式并购”,是因为此类并购的真实意图往往是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao cơ quan chống độc quyền歐Mỹ lại cảnh giác cao độ với các vụ 'thâu tóm săn diệt' (Killer Acquisitions) của các gã khổng lồ công nghệ? Nam: Vì họ lợi dụng doanh thu thấp của startup để né ngưỡng khai báo, mua lại rồi đóng băng dự án nhằm tiêu diệt sớm đối thủ cạnh tranh tiềm năng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 科技巨头为了做慈善公益,无条件出资百亿美元帮助破产的传统面包店转型卖电脑 (Khoa học công nghệ, khoa kỹ ông lớn đầu ngành, tập đoàn cự đầu thủ lĩnh để, vì (mục đích) làm, chế tạo từ thiện, nhân từ hảo tâm công ích, lợi ích chung cộng đồng không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn góp vốn, xuất vốn đầu tư trăm (100) ức, một trăm triệu (100.000.000) đồng Đô la Mỹ, USD giúp đỡ truyền thống phá sản, sụp đổ (kế hoạch) bánh mì tiệm, quán chuyển đổi mô hình kinh doanh bán máy vi tính)
    • B. 利用初创企业低营收规避申报门槛,将其收购后雪藏核心技术以提前消灭潜在的颠覆性竞争对手 (Tận dụng, khai thác sử dụng đầu (tháng sáng tạo, khởi nghiệp doanh nghiệp, công ty thấp, cúi đầu nhận được tránh, né tránh khai báo, đăng ký nộp hồ sơ xét duyệt cửa sẽ, sắp của nó, của họ mua lại sau tuyết cất giấu, ẩn nấp cốt lõi, trọng tâm kỹ thuật, công nghệ lấy, dùng trước thời hạn, làm sớm hơn tiêu diệt, triệt tiêu lật đổ, mang tính cách mạng đột phá tiềm ẩn tính, tính chất (hậu tố) cạnh tranh, thi đua đối thủ, đối trọng)
    • C. 初创小微企业通过武力胁迫跨国科技巨头交出全部核心源代码与数据中心产权 (Đầu (tháng sáng tạo, khởi nghiệp nhỏ, bé nhỏ, tiền tố micro- doanh nghiệp, công ty thông qua, nhờ có Võ (họ Võ sức, sức lực bức bách ép uổng bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước khoa học công nghệ, khoa kỹ ông lớn đầu ngành, tập đoàn cự đầu thủ lĩnh giao nộp, kết bạn ra, xuất hiện toàn bộ, tất cả cốt lõi, trọng tâm mùa xuân mã nguồn, dòng code và, cùng với dữ liệu, số liệu trung tâm, trọng tâm quyền sở hữu nhà đất, sổ hồng)
    • D. 反垄断机构规定任何一家企业的员工总人数只要超过十个人就必须立即强制解散 (Ngược, trái ngược độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường cơ quan, tổ chức quy định bất kỳ, bất cứ một nhà, gia đình nhân viên, cán bộ công nhân viên doanh nghiệp, công ty tổng, toàn bộ số lượng người, quân số chỉ cần (điều kiện cần) vượt quá, vượt qua mười cá nhân thì, liền bắt buộc phải ngay lập tức, tức khắc cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật giải tán, giải thể (tập thể)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thâu tóm kiểu săn diệt (猎杀式并购 - Killer Acquisitions): các tập đoàn lớn lợi dụng việc startup công nghệ chưa có doanh thu lớn để lách ngưỡng phải khai báo chống độc quyền, mua đứt rồi xếp xó dự án nhằm bóp nghẹt đối thủ tiềm tàng từ trong trứng nước.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
问:战国楚竹书(如郭店楚简、清华简)的考古发现对先秦学术史研究做出的最大贡献是:
wèn : zhàn guó chǔ zhú shū ( rú guō diàn chǔ jiǎn 、 qīng huá jiǎn ) de kǎo gǔ fā xiàn duì xiān qín xué shù shǐ yán jiū zuò chū de zuì dà gòng xiàn shì :
Băng nghe câu 7:
A
证明先秦时期中国根本没有发明任何文字,所有儒家与道家典籍全部是清朝人编写的
B
郭店楚简上全部是用拉丁字母书写的古希腊哲学著作,与中华传统文化毫无关系
C
以秦焚书之前的战国原始实物写本,纠正了近代疑古派将诸多先秦典籍过度判定为汉人伪书的偏颇
D
证实秦始皇焚书坑儒发生在公元五世纪的南北朝时期,而非公元前三世纪
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在古文字学与简帛文献研究中,为什么战国楚竹书(如郭店楚简、清华简)的出土,彻底颠覆了宋明以来疑古派学者对许多先秦古籍‘皆系汉儒伪造’的武断判词? (zài gǔ wén zì xué yǔ jiǎn bó wén xiàn yán jiū zhōng, wèi shén me zhàn guó chǔ zhú shū rú guō diàn chǔ jiǎn、 qīng huá jiǎn de chū tǔ, chè dǐ diān fù le sòng míng yǐ lái yí gǔ pài xué zhě duì xǔ duō xiān qín gǔ jí ‘ jiē xì hàn rú wěi zào’ de wǔ duàn pàn cí) — Tại sao việc phát hiện thẻ tre nước Sở thời Chiến Quốc (như thẻ tre Quách Điếm, Thanh Hoa) lại làm thay đổi hẳn nhận thức về cổ tịch Tiên Tần?
    • Nữ (女): 因为疑古派过去没有见过战国原始写本,凡见古书中出现与汉代不同的思想或句式便指为伪书。而郭店楚简墓葬的下葬年代明确在公元前300年左右(秦始皇焚书之前),简文中不仅赫然出现了《老子》最早传本与儒家佚籍《性自命出》,更有力证实了诸多传世古籍确有先秦古本源头。 (yīn wèi yí gǔ pài guò qù méi yǒu jiàn guò zhàn guó yuán shǐ xiě běn, fán jiàn gǔ shū zhōng chū xiàn yǔ hàn dài bù tóng de sī xiǎng huò jù shì biàn zhǐ wèi wěi shū. ér guō diàn chǔ jiǎn mù zàng de xià zàng nián dài míng què zài gōng yuán qián 300 nián zuǒ yòu qín shǐ huáng fén shū zhī qián jiǎn wén zhōng bù jǐn hè rán chū xiàn le 《 lǎo zǐ》 zuì zǎo chuán běn yǔ rú jiā yì jí 《 xìng zì mìng chū》, gèng yǒu lì zhèng shí le zhū duō chuán shì gǔ jí què yǒu xiān qín gǔ běn yuán tóu) — Vì đây là các bản chép tay gốc có niên đại trước khi Tần Thủy Hoàng đốt sách, bác bỏ nhận định võ đoán của phái Nghi cổ từng cho rằng nhiều sách cổ đều do người thời Hán làm giả.
    • Câu hỏi (问): 战国楚竹书(如郭店楚简、清华简)的考古发现对先秦学术史研究做出的最大贡献是: (zhàn guó chǔ zhú shū rú guō diàn chǔ jiǎn、 qīng huá jiǎn de kǎo gǔ fā xiàn duì xiān qín xué shù shǐ yán jiū zuò chū de zuì dà gòng xiàn shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "战国楚竹书(如郭店楚简、清华简)的考古发现对先秦学术史研究做出的最大贡献是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在古文字学与简帛文献研究中,为什么战国楚竹书(如郭店楚简、清华简)的出土,彻底颠覆了宋明以来疑古派学者对许多先秦古籍‘皆系汉儒伪造’的武断判词? 女:因为疑古派过去没有见过战国原始写本,凡见古书中出现与汉代不同的思想或句式便指为伪书。而郭店楚简墓葬的下葬年代明确在公元前300年左右(秦始皇焚书之前),简文中不仅赫然出现了《老子》最早传本与儒家佚籍《性自命出》,更有力证实了诸多传世古籍确有先秦古本源头。 问:战国楚竹书(如郭店楚简、清华简)的考古发现对先秦学术史研究做出的最大贡献是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao việc phát hiện thẻ tre nước Sở thời Chiến Quốc (như thẻ tre Quách Điếm, Thanh Hoa) lại làm thay đổi hẳn nhận thức về cổ tịch Tiên Tần? Nữ: Vì đây là các bản chép tay gốc có niên đại trước khi Tần Thủy Hoàng đốt sách, bác bỏ nhận định võ đoán của phái Nghi cổ từng cho rằng nhiều sách cổ đều do người thời Hán làm giả.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明先秦时期中国根本没有发明任何文字,所有儒家与道家典籍全部是清朝人编写的 (Chứng minh, bằng chứng trước, trước tiên trước hết thời kỳ, giai đoạn lịch sử Trung Quốc căn bản, gốc rễ không có phát minh, sáng chế bất kỳ, bất cứ chữ viết, văn tự tất cả, toàn bộ nhà, gia đình và, cùng với con đường nhà, gia đình toàn bộ, tất cả là, phải trong suốt, trong sạch hướng về phía, triều đại (cháo) người biên soạn, viết (sách)
    • B. 郭店楚简上全部是用拉丁字母书写的古希腊哲学著作,与中华传统文化毫无关系 (Quách (họ Quách tiệm, quán trên toàn bộ, tất cả là, phải sử dụng kéo can Đinh chữ cái, mẫu tự trong bảng chữ cái cổ, thời cổ xưa viết tay, thư tả triết học trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật và, cùng với Trung Hoa, đất nước và dân tộc Trung Hoa truyền thống văn hóa hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào mối quan hệ)
    • C. 以秦焚书之前的战国原始实物写本,纠正了近代疑古派将诸多先秦典籍过度判定为汉人伪书的偏颇 (Lấy, dùng sách Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh trước đó, trước khi quốc gia, đất nước nguyên thủy, ban sơ ban đầu Thực (Chân thực, thành thực sinh vật, vật viết cuốn, quyển (sách) chỉnh đốn, sửa chữa rồi thời cận đại cổ, thời cổ xưa cử, phái đi sẽ, sắp nhiều, khác nhau nhiều trước, trước tiên trước hết quá mức, thái quá phán quyết, định tội định là, xác định là người lệch, nghiêng lệch sách khá, rất)
    • D. 证实秦始皇焚书坑儒发生在公元五世纪的南北朝时期,而非公元前三世纪 (Chứng thực, xác nhận là sự thật hoàng gia, đế quốc sách hố, hố sâu xảy ra, phát sinh ở Công nguyên (A.D.) số năm (5) nam bắc, hai miền Nam Bắc thế kỷ hướng về phía, triều đại (cháo) thời kỳ, giai đoạn lịch sử mà, nhưng phi, không phải Công nguyên (A.D.) trước ba thế kỷ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thẻ tre nước Sở thời Chiến Quốc (như thẻ tre Quách Điếm chôn khoảng năm 300 TCN, trước khi Tần Thủy Hoàng đốt sách) cung cấp văn bản gốc thời Chiến Quốc, bác bỏ sự võ đoán quá đà của phái Nghi cổ từng quy chụp nhiều cổ tịch Tiên Tần là do nho sĩ thời Hán ngụy tạo.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
问:GRACE双星重力测量卫星能够精确测算极地冰盖融化质量流失量的核心物理原理是:
wèn :GRACE shuāng xīng zhòng lì cè liáng wèi xīng néng gòu jīng què cè suàn jí dì bīng gài róng huà zhì liàng liú shī liàng de hé xīn wù lǐ yuán lǐ shì :
Băng nghe câu 8:
A
派遣宇航员每天携带家用弹簧秤降落到南极洲表面一桶一桶地称量融化的冰水重量
B
利用卫星上的巨型高倍光学望远镜直接数清楚格陵兰岛表面每一片雪花的精确数量
C
从卫星上向南极冰盖发射高能微波将冰层全部烤干,再通过空气湿度计计算蒸发量
D
通过监测两颗卫星飞越冰盖上空时受引力场变化引起的微米级星间距离改变,反演地表冰体质量亏损
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在极地冰川学与重力卫星观测中,NASA的GRACE双星重力测量卫星既没有拍摄光学照片,也没有发射激光测高,它是如何精确测算出南极与格陵兰冰盖每年融化流失了数千亿吨冰量的? (zài jí dì bīng chuān xué yǔ zhòng lì wèi xīng guān cè zhōng, de shuāng xīng zhòng lì cè liáng wèi xīng jì méi yǒu pāi shè guāng xué zhào piàn, yě méi yǒu fā shè jī guāng cè gāo, tā shì rú hé jīng què cè suàn chū nán jí yǔ gé líng lán bīng gài měi nián róng huà liú shī le shù qiān yì dūn bīng liáng de) — Vệ tinh kép GRACE không chụp ảnh cũng không bắn laser đo độ cao, làm sao nó đo chính xác hàng trăm tỷ tấn băng tan ở Nam Cực và Greenland mỗi năm?
    • Nam (男): 它运用的是精妙的‘星间微波测距反演地球重力场微变’原理。两颗卫星一前一后相距约两百公里在极轨飞行;当领航星飞越冰盖质量巨大的区域上空时,受局部强引力牵引会轻微加速拉开两星距离。通过监测微米级的星间距离变化,就能像给地球称体重一样,反演出冰盖融化导致的质量亏损。 (tā yùn yòng de shì jīng miào de ‘ xīng jiān wēi bō cè jù fǎn yǎn dì qiú zhòng lì chǎng wēi biàn’ yuán lǐ. liǎng kē wèi xīng yì qián yī hòu xiāng jù yuē liǎng bǎi gōng lǐ zài jí guǐ fēi xíng; dāng lǐng háng xīng fēi yuè bīng gài zhì liáng jù dà de qū yù shàng kōng shí, shòu jú bù qiáng yǐn lì qiān yǐn huì qīng wēi jiā sù lā kāi liǎng xīng jù lí. tōng guò jiān cè wēi mǐ jí de xīng jiān jù lí biàn huà, jiù néng xiàng gěi dì qiú chēng tǐ zhòng yí yàng, fǎn yǎn chū bīng gài róng huà dǎo zhì de zhì liàng kuī sǔn) — Bằng cách đo sự thay đổi khoảng cách ở cấp độ micromet giữa hai vệ tinh khi chịu lực hút trọng trường biến đổi phía trên lớp băng, từ đó tính ra khối lượng băng hao hụt.
    • Câu hỏi (问): GRACE双星重力测量卫星能够精确测算极地冰盖融化质量流失量的核心物理原理是: (shuāng xīng zhòng lì cè liáng wèi xīng néng gòu jīng què cè suàn jí dì bīng gài róng huà zhì liàng liú shī liáng de hé xīn wù lǐ yuán lǐ shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 变化 (biàn huà — thay đổi); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "GRACE双星重力测量卫星能够精确测算极地冰盖融化质量流失量的核心物理原理是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在极地冰川学与重力卫星观测中,NASA的GRACE双星重力测量卫星既没有拍摄光学照片,也没有发射激光测高,它是如何精确测算出南极与格陵兰冰盖每年融化流失了数千亿吨冰量的? 男:它运用的是精妙的‘星间微波测距反演地球重力场微变’原理。两颗卫星一前一后相距约两百公里在极轨飞行;当领航星飞越冰盖质量巨大的区域上空时,受局部强引力牵引会轻微加速拉开两星距离。通过监测微米级的星间距离变化,就能像给地球称体重一样,反演出冰盖融化导致的质量亏损。 问:GRACE双星重力测量卫星能够精确测算极地冰盖融化质量流失量的核心物理原理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Vệ tinh kép GRACE không chụp ảnh cũng không bắn laser đo độ cao, làm sao nó đo chính xác hàng trăm tỷ tấn băng tan ở Nam Cực và Greenland mỗi năm? Nam: Bằng cách đo sự thay đổi khoảng cách ở cấp độ micromet giữa hai vệ tinh khi chịu lực hút trọng trường biến đổi phía trên lớp băng, từ đó tính ra khối lượng băng hao hụt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 派遣宇航员每天携带家用弹簧秤降落到南极洲表面一桶一桶地称量融化的冰水重量 (Phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác phi hành gia, nhà du hành vũ trụ mỗi trời, bầu trời mang theo, xách theo dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình chơi đàn, gảy đàn sậy của nhạc cụ hơi gỗ cái cân (cân đòn, cân điện tử) hạ cánh, đáp xuống đến, tới Nam Cực, vùng Nam Cực Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. bề mặt, bề ngoài một một gọi là, xưng hô số lượng, chất lượng nước đá, nước ướp lạnh tan chảy, tan ra (băng tuyết) trọng lượng, khối lượng)
    • B. 利用卫星上的巨型高倍光学望远镜直接数清楚格陵兰岛表面每一片雪花的精确数量 (Tận dụng, khai thác sử dụng vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn trên cao gấp (lần), bội số ánh sáng, quang học, học tập nhìn về phía trước xa trực tiếp, thẳng thắn số, con số rõ ràng ô kẻ, ô ngăn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao đảo, hòn đảo bề mặt, bề ngoài mỗi một mảnh, miếng tuyết chuẩn xác, chính xác tuyệt đối hoa số lượng)
    • C. 从卫星上向南极冰盖发射高能微波将冰层全部烤干,再通过空气湿度计计算蒸发量 (Từ vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị trên hướng tới, về phía Nam Cực, vùng Nam Cực băng, nước đá đậy, trùm phóng, bắn ra cao có thể nhỏ, tiền tố micro- sẽ, sắp băng, nước đá tầng (nhà), lớp (bề mặt) toàn bộ, tất cả khô, sạch sẽ lại, nữa thông qua, nhờ có không khí ẩm ướt, ướt át độ (nhiệt độ, góc tính toán tính toán, suy tính bốc hơi, bay hơi (nước số lượng, chất lượng)
    • D. 通过监测两颗卫星飞越冰盖上空时受引力场变化引起的微米级星间距离改变,反演地表冰体质量亏损 (Thông qua, nhờ có quan trắc, giám sát đo đạc hai (dùng trước lượng từ) hạt, viên vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị bay vút qua đồi núi băng, nước đá đậy, trùm trên trống rỗng, bầu trời thời gian, giờ nhận, chịu đựng dẫn, dẫn dắt sức, sức lực buổi, trận thay đổi, biến đổi nhỏ, tiền tố micro- gây ra, khơi gợi mét cấp, bậc giữa, không gian khoảng cách, cự ly thay đổi, biến đổi ngược, trái ngược diễn, biểu diễn đồng hồ băng, nước đá thể chất số lượng, chất lượng thua lỗ, thâm hụt tài chính)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Cặp vệ tinh trọng lực GRACE bay cách nhau ~200km, dùng sóng vi ba đo sự thay đổi khoảng cách giữa 2 vệ tinh ở cấp độ micromet khi bay qua vùng có dị thường trọng lực, từ đó suy ngược (反演) ra lượng khối lượng băng bị mất đi.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
问:女的通过阐明大脑“类淋巴系统”的工作机制,指出了深度慢波睡眠的什么关键生理功能?
wèn : nǚ de tōng guò chǎn míng dà nǎo “ lèi lín bā xì tǒng ” de gōng zuò jī zhì , zhǐ chū le shēn dù màn bō shuì mián de shén me guān jiàn shēng lǐ gōng néng ?
Băng nghe câu 9:
A
深度睡眠时星形胶质细胞收缩使脑脊液高效冲刷脑实质间隙,清除β-淀粉样蛋白等神经代谢毒素
B
人类在深度睡眠时大脑神经元会彻底停止一切呼吸作用并进入长达八小时的假死状态
C
类淋巴系统专门在白天剧烈运动时开启,通过流汗将脑细胞直接从头皮毛孔排出体外
D
长期熬夜不睡觉能够刺激大脑分泌更多的脑脊液,从而百分之百预防阿尔茨海默病
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在神经退行性疾病研究中,近年来发现大脑虽没有传统的淋巴管,却拥有一套仅在深度慢波睡眠期间高效开启的‘类淋巴系统’(Glymphatic System),这对现代人有何健康警示? (zài shén jīng tuì xíng xìng jí bìng yán jiū zhōng, jìn nián lái fā xiàn dà nǎo suī méi yǒu chuán tǒng de lín bā guǎn, què yōng yǒu yí tào jǐn zài shēn dù màn bō shuì mián qī jiān gāo xiào kāi qǐ de ‘ lèi lín bā xì tǒng’ zhè duì xiàn dài rén yǒu hé jiàn kāng jǐng shì) — Phát hiện về 'hệ thống glymphatic' trong não bộ mang lại cảnh báo sức khỏe gì cho người hiện đại?
    • Nữ (女): 在清醒状态下,脑内星形胶质细胞肿胀,细胞间隙极窄;唯有进入深度非快速眼动睡眠时,胶质细胞体积收缩约百分之六十,脑脊液才得以像洗碗机冲洗餐具一样涌入脑实质间隙,将白天神经元代谢产生的β-淀粉样蛋白与Tau蛋白毒素高效冲刷排出。长期熬夜剥夺深度睡眠,无异于让大脑长期泡在代谢垃圾中。 (zài qīng xǐng zhuàng tài xià, nǎo nèi xīng xíng jiāo zhì xì bāo zhǒng zhàng, xì bāo jiàn xì jí zhǎi; wéi yǒu jìn rù shēn dù fēi kuài sù yǎn dòng shuì mián shí, jiāo zhì xì bāo tǐ jī shōu suō yuē bǎi fēn zhī liù shí, nǎo jǐ yè cái dé yǐ xiàng xǐ wǎn jī chōng xǐ cān jù yí yàng yǒng rù nǎo shí zhì jiàn xì, jiāng bái tiān shén jīng yuán dài xiè chǎn shēng de diàn fěn yàng dàn bái yǔ dàn bái dú sù gāo xiào chōng shuā pái chū. cháng qī áo yè bāo duó shēn dù shuì mián, wú yì yú ràng dà nǎo cháng qī pào zài dài xiè lā jī zhōng) — Chỉ khi ngủ sâu sóng chậm, tế bào thần kinh đệm mới co lại để dịch não tủy rửa sạch các độc tố chuyển hóa như protein beta-amyloid; thức khuya thiếu ngủ sâu sẽ khiến độc tố tích tụ trong não.
    • Câu hỏi (问): 女的通过阐明大脑“类淋巴系统”的工作机制,指出了深度慢波睡眠的什么关键生理功能? (nǚ de tōng guò chǎn míng dà nǎo “ lèi lín bā xì tǒng” de gōng zuò jī zhì, zhǐ chū le shēn dù màn bō shuì mián de shén me guān jiàn shēng lǐ gōng néng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的通过阐明大脑“类淋巴系统”的工作机制,指出了深度慢波睡眠的什么关键生理功能?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在神经退行性疾病研究中,近年来发现大脑虽没有传统的淋巴管,却拥有一套仅在深度慢波睡眠期间高效开启的‘类淋巴系统’(Glymphatic System),这对现代人有何健康警示? 女:在清醒状态下,脑内星形胶质细胞肿胀,细胞间隙极窄;唯有进入深度非快速眼动睡眠时,胶质细胞体积收缩约百分之六十,脑脊液才得以像洗碗机冲洗餐具一样涌入脑实质间隙,将白天神经元代谢产生的β-淀粉样蛋白与Tau蛋白毒素高效冲刷排出。长期熬夜剥夺深度睡眠,无异于让大脑长期泡在代谢垃圾中。 问:女的通过阐明大脑“类淋巴系统”的工作机制,指出了深度慢波睡眠的什么关键生理功能?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Phát hiện về 'hệ thống glymphatic' trong não bộ mang lại cảnh báo sức khỏe gì cho người hiện đại? Nữ: Chỉ khi ngủ sâu sóng chậm, tế bào thần kinh đệm mới co lại để dịch não tủy rửa sạch các độc tố chuyển hóa như protein beta-amyloid; thức khuya thiếu ngủ sâu sẽ khiến độc tố tích tụ trong não.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 深度睡眠时星形胶质细胞收缩使脑脊液高效冲刷脑实质间隙,清除β-淀粉样蛋白等神经代谢毒素 (Độ sâu, chiều sâu giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian, giờ hình dạng, hình thái keo, kẹo cao su tế bào (sinh học) co rút, co lại khiến cho, làm cho hiệu quả cao, hiệu suất cao dòng nước xói mòn thực chất, bản chất cốt lõi khe hở khoảng cách, khe hở vi mô thanh trừ, quét sạch tinh bột hình mẫu, kiểu dáng trứng (gia cầm), quả trứng trắng chờ đợi dây thần kinh, hệ thần kinh thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ chất độc, độc hại)
    • B. 人类在深度睡眠时大脑神经元会彻底停止一切呼吸作用并进入长达八小时的假死状态 (Loài người, nhân loại ở độ sâu, chiều sâu giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian, giờ bộ não, đại não dây thần kinh, hệ thần kinh đồng (đơn vị tiền tệ) biết triệt để, hoàn toàn dừng lại, đình chỉ tất cả, mọi thứ hô hấp, hít thở tác dụng và, đồng thời tiến vào, bước vào (giai đoạn dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt tám giả, không thật tiếng đồng hồ chết trạng thái, phong độ)
    • C. 类淋巴系统专门在白天剧烈运动时开启,通过流汗将脑细胞直接从头皮毛孔排出体外 (Loại, loài xối, tưới hệ thống chuyên môn, đặc biệt ở ban ngày dữ dội, kịch liệt thể thao, vận động thời gian, giờ mở, lái (xe) mở thông qua, nhờ có chảy, trôi chảy (dòng nước) mồ hôi sẽ, sắp tế bào (sinh học) trực tiếp, thẳng thắn từ đầu, bắt đầu lại từ đầu da (người, động vật) lông, tóc lỗ, lỗ khoan xếp hàng ra, xuất hiện bên ngoài)
    • D. 长期熬夜不睡觉能够刺激大脑分泌更多的脑脊液,从而百分之百预防阿尔茨海默病 (Lâu dài, trường kỳ thức khuya, thức đêm cày đêm không ngủ có thể, có khả năng làm được kích thích, kích động bộ não, đại não tiết ra, bài tiết hơn nhiều nhờ đó, do đó mà trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) phòng ngừa, đề phòng biển, đại dương bệnh, bệnh tật)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hệ thống glymphatic (类淋巴系统) của não chỉ hoạt động mạnh trong giấc ngủ sâu sóng chậm: tế bào hình sao (astrocytes) co lại ~60% mở rộng khe gian bào, giúp dịch não tủy rửa trôi protein độc β-amyloid và Tau tích tụ ban ngày.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
问:“先进绝热压缩空气储能”(AA-CAES)相比传统压缩空气储能的核心技术突破在于:
wèn :“ xiān jìn jué rè yā suō kōng qì chǔ néng ”(AA-CAES) xiāng bǐ chuán tǒng yā suō kōng qì chǔ néng de hé xīn jì shù tū pò zài yú :
Băng nghe câu 10:
A
需要将西北戈壁滩上的空气全部液化成零下两百度的液态氮并装进塑料袋里运输
B
回收并储存空气压缩过程中产生的高温压缩热,在释能发电时回热驱动透平,摆脱了对天然气补燃的依赖
C
必须消耗大量高硫煤炭进行二十四小时不间断燃烧才能维持地下盐穴的空气压力
D
只能建设在降水量极其充沛的热带雨林高山峡谷中,完全依赖天然瀑布落差发电
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在现代电网调峰储能技术比选中,为什么在抽水蓄能受地理水源限制的西北戈壁新能源基地,‘先进绝热压缩空气储能’(AA-CAES)正成为百兆瓦级长时储能的主力? (zài xiàn dài diàn wǎng tiáo fēng chǔ néng jì shù bǐ xuǎn zhōng, wèi shén me zài chōu shuǐ xù néng shòu dì lǐ shuǐ yuán xiàn zhì de xī běi gē bì xīn néng yuán jī dì, ‘ xiān jìn jué rè yā suō kōng qì chǔ néng’ zhèng chéng wéi bǎi zhào wǎ jí cháng shí chǔ néng de zhǔ lì) — Tại sao 'Lưu trữ năng lượng khí nén đoạn nhiệt tiên tiến' (AA-CAES) lại trở thành trụ cột ở vùng sa mạc Tây Bắc?
    • Nam (男): 传统压缩空气储能需要燃烧天然气补热才能发电,不够环保;而先进绝热压缩空气储能在用电低谷期用弃风弃光电力驱动压缩机,将空气高压注入地下盐穴或人工硐室,同时用储热介质把压缩产生的高温热量全部回收锁存;待用电高峰期释放高压空气时,再用回收的热量加热空气推动透平发电,实现了零碳排放与70%以上的系统转换效率。 问:“先进绝热压缩空气储能”(AA-CAES)相比传统压缩空气储能的核心技术突破在于: — Vì nó thu hồi nhiệt lượng lúc nén khí xuống hang ngầm rồi dùng lại nhiệt đó khi xả khí phát điện, không cần đốt khí tự nhiên, đạt hiệu suất trên 70% và không phát thải carbon.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在现代电网调峰储能技术比选中,为什么在抽水蓄能受地理水源限制的西北戈壁新能源基地,‘先进绝热压缩空气储能’(AA-CAES)正成为百兆瓦级长时储能的主力? 男:传统压缩空气储能需要燃烧天然气补热才能发电,不够环保;而先进绝热压缩空气储能在用电低谷期用弃风弃光电力驱动压缩机,将空气高压注入地下盐穴或人工硐室,同时用储热介质把压缩产生的高温热量全部回收锁存;待用电高峰期释放高压空气时,再用回收的热量加热空气推动透平发电,实现了零碳排放与70%以上的系统转换效率。 问:“先进绝热压缩空气储能”(AA-CAES)相比传统压缩空气储能的核心技术突破在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao 'Lưu trữ năng lượng khí nén đoạn nhiệt tiên tiến' (AA-CAES) lại trở thành trụ cột ở vùng sa mạc Tây Bắc? Nam: Vì nó thu hồi nhiệt lượng lúc nén khí xuống hang ngầm rồi dùng lại nhiệt đó khi xả khí phát điện, không cần đốt khí tự nhiên, đạt hiệu suất trên 70% và không phát thải carbon.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要将西北戈壁滩上的空气全部液化成零下两百度的液态氮并装进塑料袋里运输 (Cần, đòi hỏi sẽ, sắp Tây Bắc, vùng Tây Bắc sa mạc Gobi, hoang mạc Gobi không khí trên toàn bộ, tất cả biến hóa, văn hóa thành, hoàn thành dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) độ (nhiệt độ, góc cách, thái độ và, đồng thời lắp đặt, trang bị nhập, vào túi ni-lông, túi nhựa bên trong vận chuyển, chuyên chở)
    • B. 回收并储存空气压缩过程中产生的高温压缩热,在释能发电时回热驱动透平,摆脱了对天然气补燃的依赖 (Thu hồi, tái chế thu hồi (rác và, đồng thời lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu không khí nén, thu gọn tinh giản quá trình, tiến trình trong, ở giữa nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức sinh ra, nảy sinh nén, thu gọn tinh giản nóng ở có thể phát điện, sản xuất điện năng thời gian, giờ trở về, quay về nóng chuyển động, cử động xuyên qua, thấu qua bằng phẳng, phẳng lặng thoát khỏi, rũ bỏ rồi đối với khí đốt tự nhiên, khí thiên nhiên vá, sửa chữa ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài)
    • C. 必须消耗大量高硫煤炭进行二十四小时不间断燃烧才能维持地下盐穴的空气压力 (Bắt buộc phải tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng lượng lớn, nhiều cao lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) than đá, than tiến hành, thực hiện số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ không gián đoạn, ngắt quãng đứt quãng không liên tục đốt cháy, cháy tài năng, năng lực duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định dưới lòng đất, dưới đất muối, muối ăn không khí áp lực, sức ép)
    • D. 只能建设在降水量极其充沛的热带雨林高山峡谷中,完全依赖天然瀑布落差发电 (Chỉ có thể, chỉ đành xây dựng, kiến thiết ở hạ xuống, giảm xuống nước số lượng, chất lượng cực kỳ, vô cùng nóng dồi dào, tràn trề mang theo, dẫn dắt mưa, cơn mưa Lâm (họ Lâm núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen hẻm núi, thung lũng vực sâu hiểm trở trong, ở giữa hoàn toàn, trọn vẹn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài tự nhiên, thiên nhiên thác nước, dòng thác đổ rơi, rụng kém, thiếu phát điện, sản xuất điện năng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lưu trữ năng lượng khí nén đoạn nhiệt tiên tiến (AA-CAES) thu hồi và tích trữ nhiệt lượng sinh ra khi nén không khí xuống hang muối ngầm, sau đó dùng chính nhiệt lượng này làm nóng khí nén để quay tua-bin phát điện lúc cao điểm, không cần đốt thêm khí tự nhiên và đạt hiệu suất >70%.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 1
问:根据著作权法“思想与表达二分法”原则,法院对此类文学题材设定纠纷的裁判逻辑是:
wèn : gēn jù zhù zuò quán fǎ “ sī xiǎng yǔ biǎo dá èr fēn fǎ ” yuán zé , fǎ yuàn duì cǐ lèi wén xué tí cái shè dìng jiū fēn de cái pàn luó jí shì :
Băng nghe câu 11:
A
只要第一位作者在小说中使用了“唐朝”二字,此后再有人在书里写出这两个字即构成犯罪
B
著作权法只保护小说家脑海里尚未写出来的抽象构想,一旦写成文字出版就不再受法律保护
C
仅保护独创性的具体文字表达而不垄断抽象题材创意与背景框架,以维护公共文学创作空间
D
法院会判决将两部小说全部销毁,并禁止全国所有出版社今后再出版任何历史悬疑小说
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在知识产权法中,著作权保护长期遵循‘思想与表达二分法’(Idea-Expression Dichotomy)。如果一位畅销书作家起诉另一位作者抄袭了其小说中‘时空穿越回唐朝破案’的宏大背景设定与人物关系网,但两部作品的具体文字叙述完全不同,法院通常会如何裁判? (zài zhī shí chǎn quán fǎ zhōng, zhù zuò quán bǎo hù cháng qī zūn xún ‘ sī xiǎng yǔ biǎo dá èr fēn fǎ’ rú guǒ yí wèi chàng xiāo shū zuò jiā qǐ sù lìng yí wèi zuò zhě chāo xí le qí xiǎo shuō zhōng ‘ shí kōng chuān yuè huí táng cháo pò àn’ de hóng dà bèi jǐng shè dìng yǔ rén wù guān xì wǎng, dàn liǎng bù zuò pǐn de jù tǐ wén zì xù shù wán quán bù tóng, fǎ yuàn tōng cháng huì rú hé cái pàn) — Theo nguyên tắc 'Phân đôi tư tưởng và biểu đạt' của luật bản quyền, nếu hai tiểu thuyết cùng lấy bối cảnh xuyên không về thời Đường phá án nhưng câu chữ hoàn toàn khác nhau thì tòa xử thế nào?
    • Nữ (女): 法院通常会驳回侵权诉讼。因为著作权法只保护具有独创性的‘具体文字表达’,而不保护抽象的题材创意、历史背景、通用桥段或人物关系框架。倘若允许第一位写穿越破案的作者垄断该题材,就会彻底窒息后世文学艺术的创作源泉。 (fǎ yuàn tōng cháng huì bó huí qīn quán sù sòng. yīn wèi zhù zuò quán fǎ zhī bǎo hù jù yǒu dú chuàng xìng de ‘ jù tǐ wén zì biǎo dá’, ér bù bǎo hù chōu xiàng de tí cái chuàng yì、 lì shǐ bèi jǐng、 tōng yòng qiáo duàn huò rén wù guān xì kuàng jià. tǎng ruò yǔn xǔ dì yī wèi xiě chuān yuè pò àn de zuò zhě lǒng duàn gāi tí cái, jiù huì chè dǐ zhì xī hòu shì wén xué yì shù de chuàng zuò yuán quán) — Tòa sẽ bác đơn kiện vì bản quyền chỉ bảo hộ câu chữ biểu đạt cụ thể chứ không cho phép độc quyền đề tài hay ý tưởng trừu tượng.
    • Câu hỏi (问): 根据著作权法“思想与表达二分法”原则,法院对此类文学题材设定纠纷的裁判逻辑是: (gēn jù zhù zuò quán fǎ “ sī xiǎng yǔ biǎo dá èr fēn fǎ” yuán zé, fǎ yuàn duì cǐ lèi wén xué tí cái shè dìng jiū fēn de cái pàn luó jí shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据著作权法“思想与表达二分法”原则,法院对此类文学题材设定纠纷的裁判逻辑是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在知识产权法中,著作权保护长期遵循‘思想与表达二分法’(Idea-Expression Dichotomy)。如果一位畅销书作家起诉另一位作者抄袭了其小说中‘时空穿越回唐朝破案’的宏大背景设定与人物关系网,但两部作品的具体文字叙述完全不同,法院通常会如何裁判? 女:法院通常会驳回侵权诉讼。因为著作权法只保护具有独创性的‘具体文字表达’,而不保护抽象的题材创意、历史背景、通用桥段或人物关系框架。倘若允许第一位写穿越破案的作者垄断该题材,就会彻底窒息后世文学艺术的创作源泉。 问:根据著作权法“思想与表达二分法”原则,法院对此类文学题材设定纠纷的裁判逻辑是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Theo nguyên tắc 'Phân đôi tư tưởng và biểu đạt' của luật bản quyền, nếu hai tiểu thuyết cùng lấy bối cảnh xuyên không về thời Đường phá án nhưng câu chữ hoàn toàn khác nhau thì tòa xử thế nào? Nữ: Tòa sẽ bác đơn kiện vì bản quyền chỉ bảo hộ câu chữ biểu đạt cụ thể chứ không cho phép độc quyền đề tài hay ý tưởng trừu tượng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 只要第一位作者在小说中使用了“唐朝”二字,此后再有人在书里写出这两个字即构成犯罪 (Chỉ cần (điều kiện cần) đầu tiên vị tác giả, người sáng tác ở tiểu thuyết, truyện trong, ở giữa sử dụng, dùng rồi Đường (họ Đường hướng về phía, triều đại (cháo) số hai (2) chữ, từ sau đó, kể từ đây trở đi lại, nữa có người, có ai đó ở sách bên trong viết ra, xuất hiện đây, này hai (dùng trước lượng từ) cái, con chữ, từ tức là, chính là cấu thành, tạo thành phạm tội, hành vi phạm tội phạm pháp)
    • B. 著作权法只保护小说家脑海里尚未写出来的抽象构想,一旦写成文字出版就不再受法律保护 (Trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật quyền, quyền hạn pháp luật, luật lệ con, chiếc — lượng từ (zhī) bảo vệ, giữ gìn tiểu thuyết, truyện nhà, gia đình biển, đại dương bên trong vẫn vậy, chưa viết trừu tượng ra (bổ ngữ xu hướng) ý tưởng kiến trúc, phác thảo thiết kế một khi, một sớm một chiều viết thành, hoàn thành chữ viết, văn tự xuất bản thì, liền không còn nữa, không lặp lại nhận, chịu đựng pháp luật, luật pháp bảo vệ, giữ gìn)
    • C. 仅保护独创性的具体文字表达而不垄断抽象题材创意与背景框架,以维护公共文学创作空间 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn bảo vệ, giữ gìn độc nhất, một mình đơn độc sáng tạo, khởi nghiệp cụ thể, chi tiết tính, tính chất (hậu tố) chữ viết, văn tự biểu đạt, bày tỏ mà, nhưng không độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường trừu tượng đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế và, cùng với bối cảnh, phông nền khung, sườn lấy, dùng bảo vệ, gìn giữ công cộng, chung cho xã hội văn học sáng tác, tác phẩm sáng tạo không gian)
    • D. 法院会判决将两部小说全部销毁,并禁止全国所有出版社今后再出版任何历史悬疑小说 (Tòa án biết phán quyết, tuyên án sẽ, sắp hai (dùng trước lượng từ) bộ (bộ ngành) tiểu thuyết, truyện toàn bộ, tất cả tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả và, đồng thời cấm, nghiêm cấm toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành từ nay về sau, sau này lại, nữa xuất bản bất kỳ, bất cứ lịch sử treo, lơ lửng tiểu thuyết, truyện)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nguyên tắc 'Phân đôi Tư tưởng và Biểu đạt' (思想与表达二分法) trong Luật Bản quyền: luật chỉ bảo hộ hình thức biểu đạt cụ thể bằng ngôn từ, không bảo hộ độc quyền ý tưởng trừu tượng, đề tài hay bối cảnh lịch sử để tránh bóp nghẹt sự sáng tạo văn học.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 1
问:昆虫性信息素“迷向法”在果园害虫绿色防控中实现种群压制的核心生物学机理是:
wèn : kūn chóng xìng xìn xī sù “ mí xiàng fǎ ” zài guǒ yuán hài chóng lǜ sè fáng kòng zhōng shí xiàn zhǒng qún yā zhì de hé xīn shēng wù xué jī lǐ shì :
Băng nghe câu 12:
A
性信息素具有堪比氰化物的剧烈化学毒性,害虫只要吸入一微克就会在三秒内全身腐烂死亡
B
利用性信息素的气味吸引数百万只食肉蝙蝠飞入果园,在夜间将所有果树连同害虫一起吃光
C
将果树基因改造为能够自行分泌高浓度硫酸的品种,使任何落在树叶上的昆虫瞬间碳化
D
在果园空气中弥漫高浓度合成性信息素使雄虫嗅觉脱敏并迷失方向,阻断雌雄交配繁衍
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在精密农林害虫绿色防控中,你们团队为何放弃广谱化学杀虫剂,转而利用微量‘昆虫性信息素’(Sex Pheromones)实施‘迷向法’(Mating Disruption)? (zài jīng mì nóng lín hài chóng lǜ sè fáng kòng zhōng, nǐ men tuán duì wèi hé fàng qì guǎng pǔ huà xué shā chóng jì, zhuǎn ér lì yòng wēi liáng ‘ kūn chóng xìng xìn xī sù’ shí shī ‘ mí xiàng fǎ’) — Tại sao nhóm anh lại dùng 'phương pháp gây nhiễu bằng pheromone sinh dục côn trùng' thay cho thuốc trừ sâu hóa học?
    • Nam (男): 化学农药不仅杀死害虫天敌、引发害虫抗药性突变,还会造成农产品农残超标。我们在果园里高密度布设缓释胶条,向空气中持续释放微量人工合成的雌蛾性信息素,使整片果园弥漫着高浓度的求偶气味信号;雄蛾的触角嗅觉受体因过度刺激而陷入感官疲劳与定位迷失,根本找不到真正的雌蛾交配,害虫种群在下一代便自然断绝。 — Bằng cách phát tán mùi pheromone nhân tạo khắp vườn, con đực bị quá tải khứu giác và mất phương hướng, không thể tìm thấy con cái để giao phối, khiến quần thể sâu hại tự tuyệt diệt ở thế hệ sau.
    • Câu hỏi (问): 昆虫性信息素“迷向法”在果园害虫绿色防控中实现种群压制的核心生物学机理是: (kūn chóng xìng xìn xī sù “ mí xiàng fǎ” zài guǒ yuán hài chóng lǜ sè fáng kòng zhōng shí xiàn zhǒng qún yā zhì de hé xīn shēng wù xué jī lǐ shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "昆虫性信息素“迷向法”在果园害虫绿色防控中实现种群压制的核心生物学机理是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在精密农林害虫绿色防控中,你们团队为何放弃广谱化学杀虫剂,转而利用微量‘昆虫性信息素’(Sex Pheromones)实施‘迷向法’(Mating Disruption)? 男:化学农药不仅杀死害虫天敌、引发害虫抗药性突变,还会造成农产品农残超标。我们在果园里高密度布设缓释胶条,向空气中持续释放微量人工合成的雌蛾性信息素,使整片果园弥漫着高浓度的求偶气味信号;雄蛾的触角嗅觉受体因过度刺激而陷入感官疲劳与定位迷失,根本找不到真正的雌蛾交配,害虫种群在下一代便自然断绝。 问:昆虫性信息素“迷向法”在果园害虫绿色防控中实现种群压制的核心生物学机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao nhóm anh lại dùng 'phương pháp gây nhiễu bằng pheromone sinh dục côn trùng' thay cho thuốc trừ sâu hóa học? Nam: Bằng cách phát tán mùi pheromone nhân tạo khắp vườn, con đực bị quá tải khứu giác và mất phương hướng, không thể tìm thấy con cái để giao phối, khiến quần thể sâu hại tự tuyệt diệt ở thế hệ sau.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 性信息素具有堪比氰化物的剧烈化学毒性,害虫只要吸入一微克就会在三秒内全身腐烂死亡 (Tính, tính chất (hậu tố) thông tin, tin tức dữ liệu sở hữu, có được so với biến hóa, văn hóa dữ dội, kịch liệt sinh vật, vật hóa học chất độc, độc hại tính, tính chất (hậu tố) sâu bọ có hại, sâu bệnh dịch hại cây trồng chỉ cần (điều kiện cần) hút, hít vào vào, bước vào một nhỏ, tiền tố micro- gam (đơn vị khối lượng = 1 thì, liền biết ở ba giây (đơn vị đo thời gian) bên trong, nội bộ toàn thân, khắp cơ thể mục nát, thối rữa tử vong, cái chết)
    • B. 利用性信息素的气味吸引数百万只食肉蝙蝠飞入果园,在夜间将所有果树连同害虫一起吃光 (Tận dụng, khai thác sử dụng tính, tính chất (hậu tố) thông tin, tin tức dữ liệu mùi, mùi vị thu hút, lôi cuốn số, con số trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) con, chiếc — lượng từ (zhī) Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. thịt (thực phẩm) bay vào, bước vào vườn cây ăn quả, vườn cây ăn trái ở ban đêm, trong đêm sẽ, sắp tất cả, toàn bộ cây ăn quả, cây ăn trái cùng với, liền với sâu bọ có hại, sâu bệnh dịch hại cây trồng cùng với nhau ăn ánh sáng, quang)
    • C. 将果树基因改造为能够自行分泌高浓度硫酸的品种,使任何落在树叶上的昆虫瞬间碳化 (Sẽ, sắp cây ăn quả, cây ăn trái gen, bộ gen di truyền cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi vì, để có thể, có khả năng làm được từ, kể từ đi, làm tiết ra, bài tiết cao đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) chủng loại, giống loài (cây trồng chua khiến cho, làm cho bất kỳ, bất cứ rơi, rụng ở lá cây, chiếc lá trên côn trùng, sâu bọ giữa, không gian biến hóa, văn hóa)
    • D. 在果园空气中弥漫高浓度合成性信息素使雄虫嗅觉脱敏并迷失方向,阻断雌雄交配繁衍 (Ở vườn cây ăn quả, vườn cây ăn trái không khí trong, ở giữa ngập tràn, lan tỏa mịt mùng cao đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc tổng hợp, hợp thành (hóa học tính, tính chất (hậu tố) thông tin, tin tức dữ liệu khiến cho, làm cho Hùng (Anh hùng, hào kiệt khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy cởi (quần áo, giày dép) Mẫn (Mẫn tiệp, thông minh sáng dạ và, đồng thời lạc lối, mất phương hướng (phương hướng phương hướng, chiều hướng đứt, gãy đực cái, trống mái giao nộp, kết bạn phối, phối hợp)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phương pháp gây nhiễu định hướng giao phối (迷向法 - Mating Disruption): phát tán pheromone sinh dục nhân tạo nồng độ cao khắp vườn cây khiến cơ quan khứu giác ở râu con đực bị bão hòa và mất phương hướng, không tìm được con cái để giao phối, làm quần thể sâu hại tự suy giảm.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 1
问:女的分析露天摩崖石刻在近几十年加速出现“黑壳与表层剥落”病害的核心化学与物理机制是:
wèn : nǚ de fēn xī lù tiān mó yá shí kè zài jìn jǐ shí nián jiā sù chū xiàn “ hēi ké yǔ biǎo céng bō luò ” bìng hài de hé xīn huà xué yǔ wù lǐ jī zhì shì :
Băng nghe câu 13:
A
大气二氧化硫腐蚀碳酸钙生成体积膨胀的石膏并吸附碳烟,在干湿循环中反复结晶膨胀撑裂石表
B
游客在参观石刻时使用闪光灯拍照,强光光子直接将坚硬的花岗岩表面轰击成了粉末
C
石刻内部生长的远古细菌在近几十年突然苏醒,将整座石山吃空变成了蜂窝状结构
D
文物管理部门每年冬天用零下五十度的液氮冲洗石刻表面,导致岩石因热胀冷缩而炸裂
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在古建筑与石质文物风化机理研究中,为什么许多历经千年风雨完好保存的露天摩崖石刻,在近几十年工业化进程中却突然出现了表面石皮成片剥落的‘盐风化与石膏黑壳病害’? (zài gǔ jiàn zhù yǔ shí zhì wén wù fēng huà jī lǐ yán jiū zhōng, wèi shén me xǔ duō lì jīng qiān nián fēng yǔ wán hǎo bǎo cún de lù tiān mó yá shí kè, zài jìn jǐ shí nián gōng yè huà jìn chéng zhōng què tū rán chū xiàn le biǎo miàn shí pí chéng piàn bāo luò de ‘ yán fēng huà yǔ shí gāo hēi ké bìng hài’) — Tại sao nhiều tượng đá摩崖 tồn tại hàng ngàn năm lại đột nhiên bị đóng vỏ đen và bong tróc bề mặt trong vài thập kỷ gần đây?
    • Nữ (女): 罪魁祸首是大气中的二氧化硫酸雨前体物与地下水可溶盐。二氧化硫在潮湿石刻表面与砂岩中的碳酸钙胶结物发生化学反应,生成体积膨胀近一倍的二水石膏;这些疏松的石膏晶体不仅吸附空气中的碳烟形成难看的‘黑壳’,更在干湿交替循环中像无数把微型铁锤一样在岩石微裂隙内反复结晶膨胀,将千年石刻的表层彻底撑裂剥离。 — Do khí SO2 công nghiệp phản ứng với canxi cacbonat trong đá tạo thành thạch cao giãn nở thể tích và hút muội than, quá trình kết tinh lặp đi lặp lại làm nứt vỡ bề mặt đá.
    • Câu hỏi (问): 女的分析露天摩崖石刻在近几十年加速出现“黑壳与表层剥落”病害的核心化学与物理机制是: (nǚ de fēn xī lù tiān mó yá shí kè zài jìn jǐ shí nián jiā sù chū xiàn “ hēi ké yǔ biǎo céng bāo luò” bìng hài de hé xīn huà xué yǔ wù lǐ jī zhì shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的分析露天摩崖石刻在近几十年加速出现“黑壳与表层剥落”病害的核心化学与物理机制是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在古建筑与石质文物风化机理研究中,为什么许多历经千年风雨完好保存的露天摩崖石刻,在近几十年工业化进程中却突然出现了表面石皮成片剥落的‘盐风化与石膏黑壳病害’? 女:罪魁祸首是大气中的二氧化硫酸雨前体物与地下水可溶盐。二氧化硫在潮湿石刻表面与砂岩中的碳酸钙胶结物发生化学反应,生成体积膨胀近一倍的二水石膏;这些疏松的石膏晶体不仅吸附空气中的碳烟形成难看的‘黑壳’,更在干湿交替循环中像无数把微型铁锤一样在岩石微裂隙内反复结晶膨胀,将千年石刻的表层彻底撑裂剥离。 问:女的分析露天摩崖石刻在近几十年加速出现“黑壳与表层剥落”病害的核心化学与物理机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao nhiều tượng đá摩崖 tồn tại hàng ngàn năm lại đột nhiên bị đóng vỏ đen và bong tróc bề mặt trong vài thập kỷ gần đây? Nữ: Do khí SO2 công nghiệp phản ứng với canxi cacbonat trong đá tạo thành thạch cao giãn nở thể tích và hút muội than, quá trình kết tinh lặp đi lặp lại làm nứt vỡ bề mặt đá.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 大气二氧化硫腐蚀碳酸钙生成体积膨胀的石膏并吸附碳烟,在干湿循环中反复结晶膨胀撑裂石表 (Khí quyển, bầu khí quyển số hai (2) biến hóa, văn hóa lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) ăn mòn, rỉ sét chua canxi (nguyên tố hóa học Ca) sinh ra, tạo ra thể tích, dung tích Thạch (họ Thạch dầu mỡ, mỡ và, đồng thời hút, hít vào kèm theo đính kèm khói ở khô, sạch sẽ ẩm ướt, ướt át tuần hoàn, lưu chuyển khép kín trong, ở giữa lặp đi lặp lại, nhiều lần tinh thể, kết tinh chống, đỡ nứt, rạn nứt Thạch (họ Thạch đồng hồ)
    • B. 游客在参观石刻时使用闪光灯拍照,强光光子直接将坚硬的花岗岩表面轰击成了粉末 (Du khách, khách du lịch tham quan ở tham quan Thạch (họ Thạch khắc (15 phút) thời gian, giờ sử dụng, dùng chớp, lấp lánh ánh sáng, quang đèn, ngọn đèn chiếu sáng chụp ảnh, chụp hình mạnh mẽ, kiên cường ánh sáng, quang ánh sáng, quang cái, chiếc trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp hoa cứng rắn, rắn chắc bài viết bề mặt, bề ngoài nổ ầm, bắn phá thành, hoàn thành rồi bột, bột mịn (dược phẩm)
    • C. 石刻内部生长的远古细菌在近几十年突然苏醒,将整座石山吃空变成了蜂窝状结构 (Thạch (họ Thạch khắc (15 phút) bên trong, nội bộ xa sinh trưởng, lớn lên cổ, thời cổ xưa vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn ở gần mấy, vài (jǐ) mười năm (thời gian) đột nhiên hồi tỉnh, tỉnh lại sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn tòa, ngọn Thạch (họ Thạch núi, ngọn núi ăn trống rỗng, bầu trời trở thành, biến thành rồi con ong, ong bắp cày ổ, tổ (chim kết cấu, cấu trúc)
    • D. 文物管理部门每年冬天用零下五十度的液氮冲洗石刻表面,导致岩石因热胀冷缩而炸裂 (Văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá quản lý bộ phận, phòng ban mỗi năm (thời gian) mùa đông, tiết đông sử dụng dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) số năm (5) mười độ (nhiệt độ, góc rửa sạch, xối rửa Thạch (họ Thạch khắc (15 phút) bề mặt, bề ngoài dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) đá, nham thạch bởi vì, do vì nóng lạnh mà, nhưng nổ tung, đánh bom nứt, rạn nứt)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khí SO2 trong không khí ô nhiễm tác dụng với chất kết dính CaCO3 trong đá砂岩 tạo thành thạch cao ($CaSO_4 \cdot 2H_2O$) có thể tích giãn nở gần gấp đôi, vừa hút muội than tạo 'vỏ đen' (黑壳), vừa kết tinh giãn nở lặp đi lặp lại trong chu kỳ khô-ẩm làm bong tróc bề mặt tượng đá.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 1
问:塞勒的养老金制度设计之所以能大幅提升参保率,是因为它巧妙利用并克服了人类的什么心理机制?
wèn : sāi lēi de yǎng lǎo jīn zhì dù shè jì zhī suǒ yǐ néng dà fú tí shēng cān bǎo lǜ , shì yīn wèi tā qiǎo miào lì yòng bìng kè fú le rén lèi de shén me xīn lǐ jī zhì ?
Băng nghe câu 14:
A
通过立法规定凡是不参加企业养老金计划的员工一律处以五年有期徒刑并没收全部房产
B
将默认规则从“主动申请加入”改为“自动加入但可自由退出”,克服了拖延惰性与当期损失厌恶
C
政府直接用财政拨款为每一位员工每月免费赠送十万美元的养老金,无需员工自己掏钱
D
彻底取消了员工退出养老金计划的权利,一旦入职就将员工每月的全部工资强制扣留
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在行为金融学与养老金制度设计中,理查德·塞勒(Richard Thaler)提出的‘助推’(Nudge)与‘明天储蓄更多’(Save More Tomorrow)方案,是如何把美国企业雇员的养老金参保率从不到五成一举提升至九成以上的? (zài xíng wéi jīn róng xué yǔ yǎng lǎo jīn zhì dù shè jì zhōng, lǐ chá dé sāi lè tí chū de ‘ zhù tuī’ yǔ ‘ míng tiān chǔ xù gèng duō’ fāng àn, shì rú hé bǎ měi guó qǐ yè gù yuán de yǎng lǎo jīn cān bǎo lǜ cóng bú dào wǔ chéng yì jǔ tí shēng zhì jiǔ chéng yǐ shàng de) — Làm sao phương án 'Cú hích' (Nudge) của Richard Thaler lại nâng tỷ lệ tham gia quỹ hưu trí từ dưới 50% lên trên 90%?
    • Nam (男): 传统制度实行‘自愿加入制’(Opt-in),员工必须主动填写十几页表格才能参保,而人性的‘现状偏见与拖延症’导致大多数年轻人迟迟不办。塞勒只是把默认选项改为了‘自动加入制’(Opt-out)——新员工入职默认自动参保,若不愿参加可随时一分钟签字退出,同时约定只在未来每次涨薪时自动将缴存比例上调一点点,从而巧妙克服了人性对当期可支配收入缩水的损失厌恶。 — Bằng cách đổi mặc định từ 'tự nộp đơn đăng ký' sang 'tự động tham gia nhưng có quyền rút lui', kết hợp tăng mức đóng khi được tăng lương, khắc phục tâm lý trì hoãn và sợ giảm thu nhập hiện tại.
    • Câu hỏi (问): 塞勒的养老金制度设计之所以能大幅提升参保率,是因为它巧妙利用并克服了人类的什么心理机制? (sāi lè de yǎng lǎo jīn zhì dù shè jì zhī suǒ yǐ néng dà fú tí shēng cān bǎo lǜ, shì yīn wèi tā qiǎo miào lì yòng bìng kè fú le rén lèi de shén me xīn lǐ jī zhì)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("塞勒的养老金制度设计之所以能大幅提升参保率,是因为它巧妙利用并克服了人类的什么心理机制?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在行为金融学与养老金制度设计中,理查德·塞勒(Richard Thaler)提出的‘助推’(Nudge)与‘明天储蓄更多’(Save More Tomorrow)方案,是如何把美国企业雇员的养老金参保率从不到五成一举提升至九成以上的? 男:传统制度实行‘自愿加入制’(Opt-in),员工必须主动填写十几页表格才能参保,而人性的‘现状偏见与拖延症’导致大多数年轻人迟迟不办。塞勒只是把默认选项改为了‘自动加入制’(Opt-out)——新员工入职默认自动参保,若不愿参加可随时一分钟签字退出,同时约定只在未来每次涨薪时自动将缴存比例上调一点点,从而巧妙克服了人性对当期可支配收入缩水的损失厌恶。 问:塞勒的养老金制度设计之所以能大幅提升参保率,是因为它巧妙利用并克服了人类的什么心理机制?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Làm sao phương án 'Cú hích' (Nudge) của Richard Thaler lại nâng tỷ lệ tham gia quỹ hưu trí từ dưới 50% lên trên 90%? Nam: Bằng cách đổi mặc định từ 'tự nộp đơn đăng ký' sang 'tự động tham gia nhưng có quyền rút lui', kết hợp tăng mức đóng khi được tăng lương, khắc phục tâm lý trì hoãn và sợ giảm thu nhập hiện tại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 通过立法规定凡是不参加企业养老金计划的员工一律处以五年有期徒刑并没收全部房产 (Thông qua, nhờ có đứng, đứng thẳng pháp quy, văn bản pháp quy định, xác định hễ là, phàm là không tham gia, tham dự doanh nghiệp, công ty dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi vàng (kim loại) nhân viên, cán bộ công nhân viên kế hoạch, lập kế hoạch đồng loạt, nhất loạt như nhau nơi, chỗ lấy, dùng số năm (5) năm (thời gian) có kỳ, thời kỳ và, đồng thời tịch thu, sung công toàn bộ, tất cả sản xuất, sinh ra)
    • B. 将默认规则从“主动申请加入”改为“自动加入但可自由退出”,克服了拖延惰性与当期损失厌恶 (Sẽ, sắp nhận ra, nhận biết quy tắc, luật lệ từ chủ động, tự giác tích cực xin, nộp đơn xin gia nhập, tham gia vào đổi thành, chuyển thành đổi sang tự động, tự giác gia nhập, tham gia vào nhưng, nhưng mà có thể tự do rút lui, rút khỏi khắc phục, vượt qua (khó khăn rồi kéo dài thời gian, trì hoãn tính, tính chất (hậu tố) và, cùng với làm (nghề), khi kỳ, thời kỳ tổn thất, thiệt hại ghét bỏ, chán ghét căm ghét sâu sắc)
    • C. 政府直接用财政拨款为每一位员工每月免费赠送十万美元的养老金,无需员工自己掏钱 (Chính phủ, chính quyền trực tiếp, thẳng thắn sử dụng tài chính công, ngân sách nhà nước cấp kinh phí, phân bổ vốn ngân sách vì, để mỗi một vị nhân viên, cán bộ công nhân viên mỗi tháng, mặt trăng miễn phí tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm mười vạn, mười nghìn (10.000) dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi đồng Đô la Mỹ, USD vàng (kim loại) không, không có (vô) cần, nhu cầu nhân viên, cán bộ công nhân viên tự mình, bản thân móc ra, rút ra (từ túi tiền)
    • D. 彻底取消了员工退出养老金计划的权利,一旦入职就将员工每月的全部工资强制扣留 (Triệt để, hoàn toàn hủy bỏ, bãi bỏ rồi nhân viên, cán bộ công nhân viên rút lui, rút khỏi dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi vàng (kim loại) quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) kế hoạch, lập kế hoạch một khi, một sớm một chiều vào, bước vào thì, liền sẽ, sắp nhân viên, cán bộ công nhân viên mỗi toàn bộ, tất cả tháng, mặt trăng tiền lương cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật khấu trừ, trừ tiền ở lại)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lý thuyết 'Cú hích' (助推 - Nudge) của Richard Thaler chuyển quy tắc mặc định từ Opt-in (phải chủ động nộp đơn tham gia) sang Opt-out (tự động tham gia khi nhận việc nhưng có quyền rút lui bất cứ lúc nào) kết hợp tăng tỷ lệ đóng góp gắn với các đợt tăng lương tương lai, hóa giải thành công thói trì hoãn và tâm lý ghét mất mát (损失厌恶).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 1
问:“量子密钥分发”(QKD)相比传统数学加密算法具备“无条件物理安全”的根本原因在于:
wèn :“ liàng zǐ mì yào fēn fā ”(QKD) xiāng bǐ chuán tǒng shù xué jiā mì suàn fǎ jù bèi “ wú tiáo jiàn wù lǐ ān quán ” de gēn běn yuán yīn zài yú :
Băng nghe câu 15:
A
量子通信使用的光纤内部通有十万伏特的高压电流,任何试图接触光纤的黑客都会当场触电身亡
B
量子密钥分发完全不需要传输任何光子或电信号,完全依靠通信双方科学家之间的心灵感应
C
基于未知量子态不可克隆与测量坍缩原理,任何窃听测量必然扰动光子状态并引发误码率异常报警
D
秀尔算法已经证明宇宙中根本不存在任何质数,因此传统加密算法比量子加密更安全一万倍
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在量子通信工程中,为什么说哪怕未来建造出了算力无穷大的超级量子计算机,基于海森堡测不准原理与单光子不可分割性的‘量子密钥分发’(QKD)依然具备信息论意义上的无条件安全性? (zài liàng zǐ tōng xìn gōng chéng zhōng, wèi shén me shuō nǎ pà wèi lái jiàn zào chū le suàn lì wú qióng dà de chāo jí liàng zǐ jì suàn jī, jī yú hǎi sēn bǎo cè bù zhǔn yuán lǐ yǔ dān guāng zǐ bù kě fēn gē xìng de ‘ liàng zǐ mì yào fēn fā’ yī rán jù bèi xìn xī lùn yì yì shàng de wú tiáo jiàn ān quán xìng) — Tại sao Phân phối khóa lượng tử (QKD) lại an toàn tuyệt đối ngay cả trước máy tính lượng tử?
    • Nữ (女): 传统RSA公钥加密依赖的是大整数质因数分解的计算复杂度,一旦量子计算机运行秀尔算法(Shor's Algorithm)便可瞬间破解。而量子密钥分发利用单个光子的偏振态传输随机密钥:根据量子力学基本定律,未知量子态不可克隆,任何窃听者只要试图在光纤中途截获并测量光子,就必然会不可逆地坍缩扰动光子状态,使通信双方第一时间从误码率飙升中抓获窃听行为并废弃该组密钥。 问:“量子密钥分发”(QKD)相比传统数学加密算法具备“无条件物理安全”的根本原因在于: — Vì theo định lý bất khả sao chép và nguyên lý bất định lượng tử, bất kỳ hành vi nghe lén đo đạc nào cũng làm biến đổi trạng thái photon đơn lẻ, làm tăng tỷ lệ lỗi giúp hai bên phát hiện và hủy khóa ngay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán); 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在量子通信工程中,为什么说哪怕未来建造出了算力无穷大的超级量子计算机,基于海森堡测不准原理与单光子不可分割性的‘量子密钥分发’(QKD)依然具备信息论意义上的无条件安全性? 女:传统RSA公钥加密依赖的是大整数质因数分解的计算复杂度,一旦量子计算机运行秀尔算法(Shor's Algorithm)便可瞬间破解。而量子密钥分发利用单个光子的偏振态传输随机密钥:根据量子力学基本定律,未知量子态不可克隆,任何窃听者只要试图在光纤中途截获并测量光子,就必然会不可逆地坍缩扰动光子状态,使通信双方第一时间从误码率飙升中抓获窃听行为并废弃该组密钥。 问:“量子密钥分发”(QKD)相比传统数学加密算法具备“无条件物理安全”的根本原因在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao Phân phối khóa lượng tử (QKD) lại an toàn tuyệt đối ngay cả trước máy tính lượng tử? Nữ: Vì theo định lý bất khả sao chép và nguyên lý bất định lượng tử, bất kỳ hành vi nghe lén đo đạc nào cũng làm biến đổi trạng thái photon đơn lẻ, làm tăng tỷ lệ lỗi giúp hai bên phát hiện và hủy khóa ngay.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 量子通信使用的光纤内部通有十万伏特的高压电流,任何试图接触光纤的黑客都会当场触电身亡 (Số lượng, chất lượng cái, chiếc thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông ánh sáng, quang sử dụng, dùng bên trong, nội bộ thông, thông suốt có mười vạn, mười nghìn (10.000) cao áp, áp suất cao đặc biệt, riêng biệt dòng điện, cường độ dòng điện bất kỳ, bất cứ mưu toan, cố gắng tiếp xúc, tiếp cận ánh sáng, quang hacker, tin tặc xâm nhập mạng đô thị lớn, thành phố trung tâm tại chỗ, ngay tại trận điện, điện năng)
    • B. 量子密钥分发完全不需要传输任何光子或电信号,完全依靠通信双方科学家之间的心灵感应 (Số lượng, chất lượng cái, chiếc dày đặc, khít chia, tách gửi, phát ra hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi truyền tải, truyền dẫn dữ liệu bất kỳ, bất cứ ánh sáng, quang cái, chiếc hoặc, hay là viễn thông, ngành viễn thông thông tin số hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông hai bên, đôi bên nhà khoa học tâm hồn, cõi lòng sâu kín giữa, trong khoảng cảm giác, cảm xúc cảm động nên, cần phải (yīng))
    • C. 基于未知量子态不可克隆与测量坍缩原理,任何窃听测量必然扰动光子状态并引发误码率异常报警 (Dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở biết, nhận thức số lượng, chất lượng cái, chiếc cách, thái độ không có thể gam (đơn vị khối lượng = 1 thịnh vượng, dồi dào và, cùng với đo đạc, trắc lượng nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học bất kỳ, bất cứ nghe đo đạc, trắc lượng tất nhiên, tất yếu chuyển động, cử động ánh sáng, quang cái, chiếc trạng thái, phong độ và, đồng thời dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra sai lầm, nhầm lẫn số, chữ số dị thường, khác thường báo cảnh sát, phát tín hiệu báo động)
    • D. 秀尔算法已经证明宇宙中根本不存在任何质数,因此传统加密算法比量子加密更安全一万倍 (Tú (Thanh tú, tài hoa ưu tú thuật toán đã chứng minh, bằng chứng vũ trụ, vũ trụ bao la trong, ở giữa căn bản, gốc rễ không tồn tại, hiện hữu bất kỳ, bất cứ số, con số do đó, vì thế truyền thống cộng, thêm vào dày đặc, khít thuật toán so với số lượng, chất lượng cái, chiếc cộng, thêm vào dày đặc, khít hơn an toàn, bình an một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phân phối khóa lượng tử (QKD) dựa trên nguyên lý bất định Heisenberg và định lý bất khả sao chép lượng tử (No-cloning theorem): kẻ nghe lén hễ đo đạc photon đơn lẻ sẽ làm sụp đổ trạng thái lượng tử và làm tăng vọt tỷ lệ lỗi bit (QBER), giúp hai đầu phát hiện ngay lập tức.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 1
问:赵院士将非侵入式头皮脑电(EEG)比作“在体育场门外听场内呐喊”,旨在说明其核心局限是:
wèn : zhào yuàn shì jiāng fēi qīn rù shì tóu pí nǎo diàn (EEG) bǐ zuò “ zài tǐ yù chǎng mén wài tīng chǎng nèi nà hǎn ”, zhǐ zài shuō míng qí hé xīn jú xiàn shì :
Băng nghe câu 16:
A
佩戴非侵入式脑电帽会导致受试者颅骨在五分钟内彻底溶解并引发致命脑出血
B
非侵入式脑电帽只能用来播放交响乐广播,完全无法采集任何大脑神经电信号
C
侵入式微电极阵列无需进行任何外科手术,只需贴在手腕皮肤表面即可读取全身神经信号
D
电信号经颅骨与头皮散射衰减,导致空间分辨率与信噪比受限,难以精准解析单神经元活动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 赵院士您好,近年来脑机接口(BCI)技术成为全球生命科学与人工智能交叉的焦点。在临床应用路径上,‘非侵入式头皮脑电(EEG)’与‘侵入式皮层内微电极阵列’各自面临怎样的物理与生理权衡? (zhào yuàn shì nín hǎo, jìn nián lái nǎo jī jiē kǒu jì shù chéng wéi quán qiú shēng mìng kē xué yǔ rén gōng zhì néng jiāo chā de jiāo diǎn. zài lín chuáng yìng yòng lù jìng shàng, ‘ fēi qīn rù shì tóu pí nǎo diàn yǔ ‘ qīn rù shì pí céng nèi wēi diàn jí zhèn liè’ gè zì miàn lín zěn yàng de wù lǐ yǔ shēng lǐ quán héng) — Thưa Viện sĩ Triệu, giao diện não - máy (BCI) không xâm lấn và xâm lấn có sự đánh đổi kỹ thuật thế nào?
    • Nữ (女): 这是一场典型的‘信号空间分辨率’与‘生物创伤安全性’之间的博弈。非侵入式脑电帽无需开颅手术,绝对安全,但由于颅骨、硬脑膜与头皮对微弱神经电信号产生了强烈的低通滤波与空间散射效应,它采集到的就像是在体育场铁门外听场内几万人的嘈杂呐喊,难以精准分辨单个神经元的放电;而侵入式微电极直接植入大脑运动皮层,虽能高保真捕获单神经元动作电位,却面临手术感染与长期免疫胶质瘢痕包裹的挑战。 — Không xâm lấn an toàn không cần mở sọ nhưng hộp sọ làm tán xạ tín hiệu khiến độ phân giải thấp như nghe tiếng hò reo ngoài sân vận động; còn xâm lấn bắt tín hiệu đơn nơ-ron cực nét nhưng đối mặt nguy cơ sẹo thần kinh đệm.
    • Câu hỏi (问): 赵院士将非侵入式头皮脑电(EEG)比作“在体育场门外听场内呐喊”,旨在说明其核心局限是: (zhào yuàn shì jiāng fēi qīn rù shì tóu pí nǎo diàn bǐ zuò “ zài tǐ yù chǎng mén wài tīng chǎng nèi nà hǎn”, zhǐ zài shuō míng qí hé xīn jú xiàn shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "赵院士将非侵入式头皮脑电(EEG)比作“在体育场门外听场内呐喊”,旨在说明其核心局限是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:赵院士您好,近年来脑机接口(BCI)技术成为全球生命科学与人工智能交叉的焦点。在临床应用路径上,‘非侵入式头皮脑电(EEG)’与‘侵入式皮层内微电极阵列’各自面临怎样的物理与生理权衡? 女:这是一场典型的‘信号空间分辨率’与‘生物创伤安全性’之间的博弈。非侵入式脑电帽无需开颅手术,绝对安全,但由于颅骨、硬脑膜与头皮对微弱神经电信号产生了强烈的低通滤波与空间散射效应,它采集到的就像是在体育场铁门外听场内几万人的嘈杂呐喊,难以精准分辨单个神经元的放电;而侵入式微电极直接植入大脑运动皮层,虽能高保真捕获单神经元动作电位,却面临手术感染与长期免疫胶质瘢痕包裹的挑战。 问:赵院士将非侵入式头皮脑电(EEG)比作“在体育场门外听场内呐喊”,旨在说明其核心局限是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thưa Viện sĩ Triệu, giao diện não - máy (BCI) không xâm lấn và xâm lấn có sự đánh đổi kỹ thuật thế nào? Nữ: Không xâm lấn an toàn không cần mở sọ nhưng hộp sọ làm tán xạ tín hiệu khiến độ phân giải thấp như nghe tiếng hò reo ngoài sân vận động; còn xâm lấn bắt tín hiệu đơn nơ-ron cực nét nhưng đối mặt nguy cơ sẹo thần kinh đệm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 佩戴非侵入式脑电帽会导致受试者颅骨在五分钟内彻底溶解并引发致命脑出血 (Đeo, đội phi, không phải vào, bước vào kiểu, dạng điện, điện năng biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) nhận, chịu đựng thử, thử nghiệm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu ở số năm (5) phút bên trong, nội bộ triệt để, hoàn toàn hòa tan, tan biến (trong dung môi hóa học) và, đồng thời dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra tinh tế, tốt đẹp sinh mệnh, tính mạng chảy máu, xuất huyết)
    • B. 非侵入式脑电帽只能用来播放交响乐广播,完全无法采集任何大脑神经电信号 (Phi, không phải vào, bước vào kiểu, dạng điện, điện năng chỉ có thể, chỉ đành dùng để, sử dụng vào việc phát sóng, phát video nhạc giao hưởng, bản giao hưởng hùng tráng phát thanh, đài phát thanh hoàn toàn, trọn vẹn không thể, không có cách nào thu thập, thu nhận bất kỳ, bất cứ bộ não, đại não dây thần kinh, hệ thần kinh viễn thông, ngành viễn thông thông tin số)
    • C. 侵入式微电极阵列无需进行任何外科手术,只需贴在手腕皮肤表面即可读取全身神经信号 (Vào, bước vào kiểu, dạng nhỏ, tiền tố micro- điện, điện năng cực kỳ, vô cùng trận, cơn sắp xếp, liệt kê không, không có (vô) cần, nhu cầu tiến hành, thực hiện bất kỳ, bất cứ khoa ngoại, ngoại khoa (phẫu thuật) phẫu thuật, ca mổ con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu dán, áp sát ở tay, bàn tay làn da, da bề mặt, bề ngoài là được, là có thể xong ngay đọc lấy, nhận toàn thân, khắp cơ thể dây thần kinh, hệ thần kinh tín hiệu, sóng viễn thông)
    • D. 电信号经颅骨与头皮散射衰减,导致空间分辨率与信噪比受限,难以精准解析单神经元活动 (Viễn thông, ngành viễn thông thông tin số trải qua, qua (jīngguò) và, cùng với đầu, cái đầu da (người, động vật) tan học bắn (cung, súng) giảm, trừ dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) không gian phân biệt, nhận diện rõ ràng và, cùng với thư, lá thư so với nhận, chịu đựng khó mà, khó lòng tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác giải mã phân tích, giải tích phân tích chi tiết cơ chế đơn, lẻ dây thần kinh, hệ thần kinh đồng (đơn vị tiền tệ) hoạt động, sự kiện)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Điện não đồ không xâm lấn (EEG) tuy an toàn tuyệt đối vì không cần phẫu thuật mở hộp sọ nhưng tín hiệu điện thần kinh bị hộp sọ và da đầu làm suy giảm, tán xạ, khiến độ phân giải không gian và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) thấp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 1
问:传统硬质侵入式硅电极植入大脑数月后信号衰减失效的根本生物力学原因是:
wèn : chuán tǒng yìng zhì qīn rù shì guī diàn jí zhí rù dà nǎo shù yuè hòu xìn hào shuāi jiǎn shī xiào de gēn běn shēng wù lì xué yuán yīn shì :
Băng nghe câu 17:
A
电极硬度远高于柔软脑组织,微动摩擦诱发免疫小胶质细胞聚集形成绝缘瘢痕包囊屏蔽信号
B
脑组织内部含有高浓度的强酸,会在三天之内将坚硬的金属与硅电极彻底腐蚀成气体
C
硅基电极在进入大脑后会自动停止导电并转化为完全绝缘的天然橡胶材料
D
血管内介入支架电极必须把受试者整个大脑的血管全部堵死才能采集到微弱信号
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 针对侵入式硬质硅基或金属微电极植入脑组织数月后信号急剧衰减的瓶颈,你们团队研发的‘超柔性纳米网格神经电极’与‘血管内介入脑机接口(Stentrode)’是如何破局的? (zhēn duì qīn rù shì yìng zhì guī jī huò jīn shǔ wēi diàn jí zhí rù nǎo zǔ zhī shù yuè hòu xìn hào jí jù shuāi jiǎn de píng jǐng, nǐ men tuán duì yán fā de ‘ chāo róu xìng nà mǐ wǎng gé shén jīng diàn jí’ yǔ ‘ xuè guǎn nèi jiè rù nǎo jī jiē kǒu shì rú hé pò jú de) — Tại sao điện cực cứng truyền thống lại bị mất tín hiệu sau vài tháng cấy vào não, và điện cực siêu dẻo cùng điện cực nội mạch khắc phục ra sao?
    • Nữ (女): 传统硅针电极的杨氏模量(硬度)比豆腐般柔软的脑组织高出上百万倍,随着呼吸与心跳的微动,硬电极像小刀一样持续摩擦切割脑组织,触发小胶质细胞聚集形成绝缘瘢痕包囊,把信号彻底屏蔽。我们将电极做成了厚度仅一微米的超柔高分子纳米丝网,使其力学弯曲刚度与单个神经元细胞完全相当,从而实现了‘免疫隐身’;而血管内支架电极则像心脏支架一样通过颈静脉微创送入脑部矢状窦血管内壁贴附采信,彻底免除了开颅风险。 — Điện cực cứng cọ xát mô não mềm gây sẹo thần kinh đệm cách điện; điện cực siêu dẻo có độ mềm tương đương tế bào thần kinh nên 'tàng hình' trước hệ miễn dịch, còn điện cực nội mạch luồn qua tĩnh mạch cổ giúp tránh mở hộp sọ.
    • Câu hỏi (问): 传统硬质侵入式硅电极植入大脑数月后信号衰减失效的根本生物力学原因是: (chuán tǒng yìng zhì qīn rù shì guī diàn jí zhí rù dà nǎo shù yuè hòu xìn hào shuāi jiǎn shī xiào de gēn běn shēng wù lì xué yuán yīn shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("传统硬质侵入式硅电极植入大脑数月后信号衰减失效的根本生物力学原因是:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:针对侵入式硬质硅基或金属微电极植入脑组织数月后信号急剧衰减的瓶颈,你们团队研发的‘超柔性纳米网格神经电极’与‘血管内介入脑机接口(Stentrode)’是如何破局的? 女:传统硅针电极的杨氏模量(硬度)比豆腐般柔软的脑组织高出上百万倍,随着呼吸与心跳的微动,硬电极像小刀一样持续摩擦切割脑组织,触发小胶质细胞聚集形成绝缘瘢痕包囊,把信号彻底屏蔽。我们将电极做成了厚度仅一微米的超柔高分子纳米丝网,使其力学弯曲刚度与单个神经元细胞完全相当,从而实现了‘免疫隐身’;而血管内支架电极则像心脏支架一样通过颈静脉微创送入脑部矢状窦血管内壁贴附采信,彻底免除了开颅风险。 问:传统硬质侵入式硅电极植入大脑数月后信号衰减失效的根本生物力学原因是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao điện cực cứng truyền thống lại bị mất tín hiệu sau vài tháng cấy vào não, và điện cực siêu dẻo cùng điện cực nội mạch khắc phục ra sao? Nữ: Điện cực cứng cọ xát mô não mềm gây sẹo thần kinh đệm cách điện; điện cực siêu dẻo có độ mềm tương đương tế bào thần kinh nên 'tàng hình' trước hệ miễn dịch, còn điện cực nội mạch luồn qua tĩnh mạch cổ giúp tránh mở hộp sọ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电极硬度远高于柔软脑组织,微动摩擦诱发免疫小胶质细胞聚集形成绝缘瘢痕包囊屏蔽信号 (Điện, điện năng cực kỳ, vô cùng cứng, đanh thép độ (nhiệt độ, góc xa cao hơn, vượt mức mềm, mềm mại tổ chức, cơ quan nhỏ, tiền tố micro- chuyển động, cử động ma sát gửi, phát ra miễn dịch, hệ miễn dịch nhỏ, bé keo, kẹo cao su tế bào (sinh học) tụ họp tập hợp, quy tụ dồn về một chỗ hình thành, tạo thành cách điện cách nhiệt sẹo túi, bao màn hình gập, tấm chắn tín hiệu, sóng viễn thông)
    • B. 脑组织内部含有高浓度的强酸,会在三天之内将坚硬的金属与硅电极彻底腐蚀成气体 (Tổ chức, cơ quan bên trong, nội bộ có chứa, hàm chứa cao đặc, đậm (trà mạnh mẽ, kiên cường độ (nhiệt độ, góc chua biết ở ba trời, bầu trời trong vòng, bên trong phạm vi quy định sẽ, sắp kim loại cứng rắn, rắn chắc và, cùng với silicon (nguyên tố 14, Si) điện, điện năng cực kỳ, vô cùng triệt để, hoàn toàn ăn mòn, rỉ sét thành, hoàn thành chất khí, thể khí)
    • C. 硅基电极在进入大脑后会自动停止导电并转化为完全绝缘的天然橡胶材料 (Silicon (nguyên tố 14, Si) điện, điện năng cực kỳ, vô cùng ở tiến vào, bước vào (giai đoạn bộ não, đại não sau biết tự động, tự giác dừng lại, đình chỉ chỉ đạo, hướng dẫn điện, điện năng và, đồng thời chuyển hóa, chuyển giao vì, để hoàn toàn, trọn vẹn tự nhiên, thiên nhiên cách điện cách nhiệt keo, kẹo cao su tài liệu, vật liệu)
    • D. 血管内介入支架电极必须把受试者整个大脑的血管全部堵死才能采集到微弱信号 (Mạch máu, huyết quản bên trong, nội bộ can thiệp, can thiệp tham gia can dự (y học: jièrù shǒushù) cây, chiếc (bút chiếc, cái (máy bay điện, điện năng cực kỳ, vô cùng bắt buộc phải đem nhận, chịu đựng thử, thử nghiệm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu toàn bộ, tất cả mạch máu, huyết quản bộ não, đại não toàn bộ, tất cả tắc, nghẽn chết tài năng, năng lực thu thập, thu nhận đến, tới nhỏ, tiền tố micro- yếu, suy yếu tín hiệu, sóng viễn thông)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Điện cực cứng bằng silic có độ cứng (mô-đun Young) gấp hàng triệu lần mô não mềm, sự cọ xát vi mô theo nhịp thở/nhịp tim kích thích tế bào vi胶质 bao bọc tạo mô sẹo cách điện (绝缘瘢痕包囊) làm mất tín hiệu; điện cực lưới siêu dẻo 1 μm và điện cực đặt qua nội mạch (Stentrode) đã giải quyết triệt để vấn đề này.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 1
问:新一代语言脑机接口能够让失语患者恢复接近正常语速交流的核心解码策略是:
wèn : xīn yí dài yǔ yán nǎo jī jiē kǒu néng gòu ràng shī yǔ huàn zhě huī fù jiē jìn zhèng cháng yǔ sù jiāo liú de hé xīn jiě mǎ cè lüè shì :
Băng nghe câu 18:
A
要求瘫痪患者用眨眼摩斯电码的方式耗费三个小时逐一拼写出每一个汉字的笔画
B
直接解码支配唇舌声带发声肌肉的皮层神经编码,并结合大语言模型先验概率实时合成语音
C
在患者喉咙外部绑上一台普通扩音喇叭,直接将患者呼吸的气流声放大一万倍
D
由十名速记员在病房里通过观察患者的眉毛跳动幅度来随机猜测患者想说的话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在神经解码算法层面,最新临床试验已能帮助因渐冻症(ALS)或脑干卒中完全失语的瘫痪患者,以每分钟六十个汉字或英文单词的正常语速实现‘意念合成语音交流’,这背后的解码范式有何飞跃? (zài shén jīng jiě mǎ suàn fǎ céng miàn, zuì xīn lín chuáng shì yàn yǐ néng bāng zhù yīn jiàn dòng zhèng huò nǎo gān zú zhōng wán quán shī yǔ de tān huàn huàn zhě, yǐ měi fēn zhōng liù shí gè hàn zì huò yīng wén dān cí de zhèng cháng yǔ sù shí xiàn ‘ yì niàn hé chéng yǔ yīn jiāo liú’, zhè bèi hòu de jiě mǎ fàn shì yǒu hé fēi yuè) — Nhờ đột phá giải mã nào mà bệnh nhân liệt mất tiếng nói (ALS) nay có thể giao tiếp bằng ý nghĩ với tốc độ 60 từ/phút?
    • Nữ (女): 早期脑机接口让患者靠意念移动屏幕光标逐个字母拼写,每分钟只能打出几个字,极度疲惫。现在的突破在于:我们不再解码‘手部写字动作’,而是将高密度皮层脑电阵列覆盖在支配唇、舌、声带与颌骨肌肉的‘腹侧感觉运动皮层’(vSMC)。当失语患者在脑海中尝试默念说话时,循环神经网络与大语言模型直接将其尝试发声的肌肉运动神经编码实时翻译为音素与声学波形,并在先验语言概率校正下合成出患者生病前本人的原声。 — Thay vì điều khiển con trỏ gõ từng chữ, hệ thống giải mã trực tiếp tín hiệu vùng vỏ não điều khiển cơ môi, lưỡi, thanh quản khi bệnh nhân nhẩm nói, kết hợp mô hình ngôn ngữ lớn để tổng hợp giọng nói tức thời.
    • Câu hỏi (问): 新一代语言脑机接口能够让失语患者恢复接近正常语速交流的核心解码策略是: (xīn yí dài yǔ yán nǎo jī jiē kǒu néng gòu ràng shī yǔ huàn zhě huī fù jiē jìn zhèng cháng yǔ sù jiāo liú de hé xīn jiě mǎ cè lüè shì:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "新一代语言脑机接口能够让失语患者恢复接近正常语速交流的核心解码策略是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在神经解码算法层面,最新临床试验已能帮助因渐冻症(ALS)或脑干卒中完全失语的瘫痪患者,以每分钟六十个汉字或英文单词的正常语速实现‘意念合成语音交流’,这背后的解码范式有何飞跃? 女:早期脑机接口让患者靠意念移动屏幕光标逐个字母拼写,每分钟只能打出几个字,极度疲惫。现在的突破在于:我们不再解码‘手部写字动作’,而是将高密度皮层脑电阵列覆盖在支配唇、舌、声带与颌骨肌肉的‘腹侧感觉运动皮层’(vSMC)。当失语患者在脑海中尝试默念说话时,循环神经网络与大语言模型直接将其尝试发声的肌肉运动神经编码实时翻译为音素与声学波形,并在先验语言概率校正下合成出患者生病前本人的原声。 问:新一代语言脑机接口能够让失语患者恢复接近正常语速交流的核心解码策略是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Nhờ đột phá giải mã nào mà bệnh nhân liệt mất tiếng nói (ALS) nay có thể giao tiếp bằng ý nghĩ với tốc độ 60 từ/phút? Nữ: Thay vì điều khiển con trỏ gõ từng chữ, hệ thống giải mã trực tiếp tín hiệu vùng vỏ não điều khiển cơ môi, lưỡi, thanh quản khi bệnh nhân nhẩm nói, kết hợp mô hình ngôn ngữ lớn để tổng hợp giọng nói tức thời.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要求瘫痪患者用眨眼摩斯电码的方式耗费三个小时逐一拼写出每一个汉字的笔画 (Yêu cầu tê liệt, bại liệt (cơ thể bệnh nhân, người bệnh sử dụng chớp mắt, nháy mắt mắt, đôi mắt cái này, như vậy điện, điện năng phương thức, cách thức số, chữ số tiêu hao, hao phí ba cái, con tiếng đồng hồ một dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình viết ra, xuất hiện mỗi một cái nét chữ Hán chữ Hán, chữ Trung Quốc)
    • B. 直接解码支配唇舌声带发声肌肉的皮层神经编码,并结合大语言模型先验概率实时合成语音 (Trực tiếp, thẳng thắn giải thích, giải quyết số, chữ số chi phối, điều khiển làm chủ phân bổ âm thanh, tiếng vang mang theo, dẫn dắt gửi, phát ra âm thanh, tiếng vang da (người, động vật) cơ bắp, bắp thịt tầng (nhà), lớp (bề mặt) dây thần kinh, hệ thần kinh biên soạn, biên tập số, chữ số và, đồng thời kết hợp, gắn kết to, lớn ngôn ngữ, tiếng nói mô hình (toán học, máy bay trước, trước tiên trước hết xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ tổng hợp, hợp thành (hóa học ngữ âm, âm thanh tiếng nói)
    • C. 在患者喉咙外部绑上一台普通扩音喇叭,直接将患者呼吸的气流声放大一万倍 (Ở bệnh nhân, người bệnh cổ họng, yết hầu bên ngoài, phía ngoài trói, buộc trên một chiếc, cỗ phổ thông, bình thường loa phát thanh, kèn trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp bệnh nhân, người bệnh khí, không khí hô hấp, hít thở chảy, trôi chảy (dòng nước) âm thanh, tiếng vang phóng to, khuếch đại (hình ảnh một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số)
    • D. 由十名速记员在病房里通过观察患者的眉毛跳动幅度来随机猜测患者想说的话 (Do, bởi mười người ghi nhớ thành viên, nhân viên ở phòng bệnh, phòng nội trú bệnh viện bên trong thông qua, nhờ có quan sát, theo dõi lông mày, hàng chân mày bệnh nhân, người bệnh nhảy, nhảy lên chuyển động, cử động biên độ, mức độ (tăng giảm) đến, tới theo, tùy theo máy móc đoán mò, suy đoán bệnh nhân, người bệnh muốn nói, phát biểu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thay vì giải mã cử động con trỏ đánh từng chữ cái rất chậm, BCI ngôn ngữ thế hệ mới đặt mảng điện cực lên vùng vỏ não vận động cảm giác bụng (vSMC) điều khiển môi, lưỡi, dây thanh quản, kết hợp mạng nơ-ron và LLM để dịch trực tiếp mã thần kinh phát âm thành âm vị và giọng nói.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 1
问:“双向闭环自适应脑深部电刺激”(aDBS)相比传统开环脑起搏器的核心临床优势在于:
wèn :“ shuāng xiàng bì huán zì shì yìng nǎo shēn bù diàn cì jī ”(aDBS) xiāng bǐ chuán tǒng kāi huán nǎo qǐ bó qì de hé xīn lín chuáng yōu shì zài yú :
Băng nghe câu 19:
A
全天候二十四小时以最高电压不间断电击大脑,直至将患者脑内的所有神经元彻底烧毁
B
完全不需要植入任何电极或电池,仅靠患者每天佩戴磁铁手链即可治愈帕金森病
C
实时监测病理性脑电生物标志物并按需精准释放脉冲,降低能耗并避免全天候恒定刺激的副作用
D
在患者睡眠期间自动提高十倍电击强度,强制患者在梦境中进行高强度马拉松训练
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 除了从大脑向外输出指令的‘读取型’脑机接口,双向闭环脑机接口通过向深部脑核团回输精准电脉冲(aDBS),在治疗难治性帕金森病与重度抑郁症上为何比传统开环脑深部电刺激(DBS)更优越? (chú le cóng dà nǎo xiàng wài shū chū zhǐ lìng de ‘ dú qǔ xíng’ nǎo jī jiē kǒu, shuāng xiàng bì huán nǎo jī jiē kǒu tōng guò xiàng shēn bù nǎo hé tuán huí shū jīng zhǔn diàn mài chōng zài zhì liáo nán zhì xìng pà jīn sēn bìng yǔ zhòng dù yì yù zhèng shàng wèi hé bǐ chuán tǒng kāi huán nǎo shēn bù diàn cì jī gèng yōu yuè) — Tại sao giao diện não - máy vòng kín hai chiều (aDBS) lại ưu việt hơn máy kích thích não sâu (DBS) một chiều truyền thống khi trị Parkinson và trầm cảm nặng?
    • Nữ (女): 传统开环脑起搏器像一台不知疲倦的节拍器,二十四小时以恒定频率向丘脑底核持续放电:这不仅快速耗尽电池寿命,还常因过度刺激诱发患者言语含糊、步态冻结或情绪躁狂等副作用。而双向闭环系统装有‘神经生物标志物传感器’,它实时监听脑内异常的β频段病理性震颤脑波;只有捕捉到发病电波抬头的那一瞬间,才按需释放精准反相电脉冲将其抚平,病情平稳时则自动休眠。 问:“双向闭环自适应脑深部电刺激”(aDBS)相比传统开环脑起搏器的核心临床优势在于: — Vì nó theo dõi dấu ấn sóng não bệnh lý theo thời gian thực và chỉ phát xung điện khi cơn bệnh khởi phát thay vì phóng điện liên tục 24/24 giờ, giúp giảm tác dụng phụ và tiết kiệm pin.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:除了从大脑向外输出指令的‘读取型’脑机接口,双向闭环脑机接口通过向深部脑核团回输精准电脉冲(aDBS),在治疗难治性帕金森病与重度抑郁症上为何比传统开环脑深部电刺激(DBS)更优越? 女:传统开环脑起搏器像一台不知疲倦的节拍器,二十四小时以恒定频率向丘脑底核持续放电:这不仅快速耗尽电池寿命,还常因过度刺激诱发患者言语含糊、步态冻结或情绪躁狂等副作用。而双向闭环系统装有‘神经生物标志物传感器’,它实时监听脑内异常的β频段病理性震颤脑波;只有捕捉到发病电波抬头的那一瞬间,才按需释放精准反相电脉冲将其抚平,病情平稳时则自动休眠。 问:“双向闭环自适应脑深部电刺激”(aDBS)相比传统开环脑起搏器的核心临床优势在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao giao diện não - máy vòng kín hai chiều (aDBS) lại ưu việt hơn máy kích thích não sâu (DBS) một chiều truyền thống khi trị Parkinson và trầm cảm nặng? Nữ: Vì nó theo dõi dấu ấn sóng não bệnh lý theo thời gian thực và chỉ phát xung điện khi cơn bệnh khởi phát thay vì phóng điện liên tục 24/24 giờ, giúp giảm tác dụng phụ và tiết kiệm pin.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 全天候二十四小时以最高电压不间断电击大脑,直至将患者脑内的所有神经元彻底烧毁 (Toàn bộ, đầy đủ trời, bầu trời chờ đợi số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ lấy, dùng nhất cao điện áp, hiệu điện thế không gián đoạn, ngắt quãng đứt quãng không liên tục điện, điện năng bộ não, đại não thẳng, thẳng thắn đến, tới sẽ, sắp bệnh nhân, người bệnh tất cả, toàn bộ bên trong, nội bộ dây thần kinh, hệ thần kinh đồng (đơn vị tiền tệ) triệt để, hoàn toàn đốt, thiêu đốt hủy hoại, phá hủy)
    • B. 完全不需要植入任何电极或电池,仅靠患者每天佩戴磁铁手链即可治愈帕金森病 (Hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi cây, cây vào, bước vào bất kỳ, bất cứ điện, điện năng cực kỳ, vô cùng hoặc, hay là pin, ắc quy chỉ, chỉ có vỏn vẹn dựa vào, tựa vào bệnh nhân, người bệnh mỗi trời, bầu trời đeo, đội sắt tay, bàn tay là được, là có thể xong ngay chữa trị, trị bệnh càng, càng ngày càng (càng... càng...) vàng (kim loại) bệnh, bệnh tật)
    • C. 实时监测病理性脑电生物标志物并按需精准释放脉冲,降低能耗并避免全天候恒定刺激的副作用 (Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ quan trắc, giám sát đo đạc bệnh, bệnh tật lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố) điện, điện năng sinh vật, công nghệ sinh học cột mốc, biểu tượng sinh vật, vật và, đồng thời theo, căn cứ theo cần, nhu cầu tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác giải phóng, giải tỏa xung điện tín hiệu hạ thấp, giảm thiểu có thể tiêu hao, làm hao tổn và, đồng thời tránh, phòng tránh toàn bộ, đầy đủ trời, bầu trời chờ đợi Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm định, xác định tác dụng phụ, tác dụng phụ không mong muốn kích thích, kích động)
    • D. 在患者睡眠期间自动提高十倍电击强度,强制患者在梦境中进行高强度马拉松训练 (Ở bệnh nhân, người bệnh giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian, thời kỳ tự động, tự giác nâng cao, cải thiện mười gấp (lần), bội số điện, điện năng cường độ, độ bền chịu lực cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật bệnh nhân, người bệnh ở cõi mộng trong, ở giữa tiến hành, thực hiện cao cường độ, độ bền chịu lực con ngựa kéo cây thông huấn luyện, rèn luyện)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Kích thích não sâu vòng kín hai chiều thích ứng (aDBS) vượt trội hơn DBS vòng hở truyền thống vì nó lắng nghe dấu ấn sinh học sóng não bệnh lý (như sóng beta trong bệnh Parkinson) theo thời gian thực và chỉ phát xung điện khi cần thiết (按需刺激), tiết kiệm pin và tránh tác dụng phụ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 1
问:赵院士强调必须通过立法确立“神经权利”(Neurorights)的根本伦理紧迫性在于:
wèn : zhào yuàn shì qiáng diào bì xū tōng guò lì fǎ què lì “ shén jīng quán lì ”(Neurorights) de gēn běn lún lǐ jǐn pò xìng zài yú :
Băng nghe câu 20:
A
为了禁止全世界的医院使用任何脑电图仪器为癫痫与脑外伤患者进行临床诊断
B
规定所有人类必须在大脑中植入统一的联网芯片,以便政府实时统一全人类的日常思想
C
因为脑机接口技术已经被证实完全是一场没有任何科学根据的十九世纪魔术骗局
D
守护大脑作为人类潜意识与自由意志最后隐私圣殿的底线,防范高带宽脑机接口读取精神隐私或篡改自主决策
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 随着脑机接口从临床医疗修复逐渐向记忆增强、情绪调控等消费级领域渗透,国际神经伦理学界为何紧急呼吁将‘神经权利’(Neurorights)写入人权公约? (suí zhe nǎo jī jiē kǒu cóng lín chuáng yī liáo xiū fù zhú jiàn xiàng jì yì zēng qiáng、 qíng xù tiáo kòng děng xiāo fèi jí lǐng yù shèn tòu, guó jì shén jīng lún lǐ xué jiè wèi hé jǐn jí hū yù jiāng ‘ shén jīng quán lì’ xiě rù rén quán gōng yuē) — Tại sao giới đạo đức học quốc tế lại khẩn thiết kêu gọi đưa 'Quyền thần kinh' (Neurorights) vào công ước nhân quyền?
    • Nữ (女): 因为在人类历史上,大脑皮层始终是个人思想、潜意识与自由意志最后的绝对隐私圣殿——哪怕在严刑逼供下,人依然拥有保持沉默的生理屏障。然而高带宽双向脑机接口一旦被商业滥用或黑客劫持,不仅可能导致个人尚未说出口的潜意识偏好与情绪隐私被算法裸奔读取,更可能通过微电流篡改人的风险决策与自我认同。因此,立法必须确立精神隐私权、认知自由权与个人身份连续性不可侵犯的刚性红线。 — Để bảo vệ bộ não — thành trì riêng tư cuối cùng của tiềm thức và ý chí tự do — trước nguy cơ bị giao diện não - máy đọc trộm suy nghĩ chưa nói ra hoặc can thiệp làm sai lệch quyết định tự chủ.
    • Câu hỏi (问): 赵院士强调必须通过立法确立“神经权利”(Neurorights)的根本伦理紧迫性在于: (zhào yuàn shì qiáng diào bì xū tōng guò lì fǎ què lì “ shén jīng quán lì” de gēn běn lún lǐ jǐn pò xìng zài yú:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "赵院士强调必须通过立法确立“神经权利”(Neurorights)的根本伦理紧迫性在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:随着脑机接口从临床医疗修复逐渐向记忆增强、情绪调控等消费级领域渗透,国际神经伦理学界为何紧急呼吁将‘神经权利’(Neurorights)写入人权公约? 女:因为在人类历史上,大脑皮层始终是个人思想、潜意识与自由意志最后的绝对隐私圣殿——哪怕在严刑逼供下,人依然拥有保持沉默的生理屏障。然而高带宽双向脑机接口一旦被商业滥用或黑客劫持,不仅可能导致个人尚未说出口的潜意识偏好与情绪隐私被算法裸奔读取,更可能通过微电流篡改人的风险决策与自我认同。因此,立法必须确立精神隐私权、认知自由权与个人身份连续性不可侵犯的刚性红线。 问:赵院士强调必须通过立法确立“神经权利”(Neurorights)的根本伦理紧迫性在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tại sao giới đạo đức học quốc tế lại khẩn thiết kêu gọi đưa 'Quyền thần kinh' (Neurorights) vào công ước nhân quyền? Nữ: Để bảo vệ bộ não — thành trì riêng tư cuối cùng của tiềm thức và ý chí tự do — trước nguy cơ bị giao diện não - máy đọc trộm suy nghĩ chưa nói ra hoặc can thiệp làm sai lệch quyết định tự chủ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为了禁止全世界的医院使用任何脑电图仪器为癫痫与脑外伤患者进行临床诊断 (Để, vì (mục đích) cấm, nghiêm cấm bệnh viện toàn thế giới, cả thế giới sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ điện, điện năng bản đồ, bức vẽ dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học vì, để và, cùng với bên ngoài bị thương, làm tổn thương bệnh nhân, người bệnh tiến hành, thực hiện lâm sàng, y học lâm sàng chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật)
    • B. 规定所有人类必须在大脑中植入统一的联网芯片,以便政府实时统一全人类的日常思想 (Quy định tất cả, toàn bộ loài người, nhân loại bắt buộc phải ở bộ não, đại não trong, ở giữa cây, cây vào, bước vào thống nhất, đồng bộ lưới, tấm lưới con chip vi xử lý, IC để, nhằm chính phủ, chính quyền Thực (Chân thực, thành thực thời gian, giờ thống nhất, đồng bộ toàn bộ, đầy đủ thường ngày, hàng ngày loài người, nhân loại tư tưởng, luồng tư tưởng)
    • C. 因为脑机接口技术已经被证实完全是一场没有任何科学根据的十九世纪魔术骗局 (Bởi vì máy móc giao diện kết nối, API kỹ thuật, công nghệ đã bị chứng thực, xác nhận là sự thật hoàn toàn, trọn vẹn là, phải một buổi, trận không có bất kỳ, bất cứ khoa học mười căn cứ vào, dựa theo chín thế kỷ ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa lừa dối, lừa gạt cục, cơ quan cục)
    • D. 守护大脑作为人类潜意识与自由意志最后隐私圣殿的底线,防范高带宽脑机接口读取精神隐私或篡改自主决策 (Canh giữ, bảo vệ giữ gìn bộ não, đại não với tư cách là, với vai trò là loài người, nhân loại ý thức, nhận thức và, cùng với tự do ý chí, nghị lực kiên cường cuối cùng, sau chót quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân giới hạn đỏ, lằn ranh giới hạn cuối cùng phòng ngừa, đề phòng cao mang theo, dẫn dắt rộng, bề rộng máy móc giao diện kết nối, API đọc lấy, nhận tinh thần, nghị lực quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân hoặc, hay là sửa, sửa đổi tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định ra quyết sách, quyết sách chiến lược)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Giới đạo đức thần kinh học kêu gọi luật hóa 'Quyền thần kinh' (神经权利 - Neurorights) gồm quyền riêng tư tinh thần, tự do nhận thức và tính toàn vẹn bản sắc cá nhân, nhằm bảo vệ pháo đài riêng tư cuối cùng của loài người trước nguy cơ bị đọc trộm tiềm thức hoặc thao túng ý chí.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 1
问:“平流层气溶胶注入”(SAI)地球工程构想的天然物理学原型与降温机制是:
wèn :“ píng liú céng qì róng jiāo zhù rù ”(SAI) dì qiú gōng chéng gòu xiǎng de tiān rán wù lǐ xué yuán xíng yǔ jiàng wēn jī zhì shì :
Băng nghe câu 21:
A
模仿大型火山喷发向平流层注入硫酸盐等微粒,提高地球反照率以反射部分阳光实现快速降温
B
在太空中建造一面直径一万公里的纯金实体镜子将太阳光百分之百彻底遮挡
C
向平流层喷洒数亿吨黑色煤粉以吸收更多太阳热量,使全球气温在三天内升高十度
D
利用巨型吸尘器将地球大气层中的氧气全部抽空,从而消除一切温室效应
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 孙教授您好,随着全球平均升温逼近《巴黎协定》1.5摄氏度红线,曾被视为禁忌的‘地球工程’(Geoengineering),特别是‘平流层气溶胶注入’(SAI),为何再次引发激烈争论?它的物理灵感来自哪里? (sūn jiào shòu nín hǎo, suí zhe quán qiú píng jūn shēng wēn bī jìn 《 bā lí xié dìng》 shè shì dù hóng xiàn, céng bèi shì wèi jìn jì de ‘ dì qiú gōng chéng’ tè bié shì ‘ píng liú céng qì róng jiāo zhù rù’ wèi hé zài cì yǐn fā jī liè zhēng lùn? tā de wù lǐ líng gǎn lái zì nǎ lǐ) — Thưa GS Tôn, kỹ thuật 'Phun aerosol tầng bình lưu' (SAI) lấy cảm hứng vật lý từ đâu?
    • Nam (男): 平流层气溶胶注入属于太阳辐射管理(SRM)方案,其直接物理灵感源于1991年菲律宾皮纳图博火山大喷发。当年火山向距离地面约二十公里的平流层喷入了约两千万吨二氧化硫,转化为硫酸盐气溶胶微粒,像给地球撑起了一把高反照率遮阳伞,将大约百分之一的入射阳光反射回太空,使随后两年全球平均气温实测下降了约0.5摄氏度。支持者认为,用高空特种飞机向平流层播撒微粒是成本最低、见效最快的紧急降温手段。 问:“平流层气溶胶注入”(SAI)地球工程构想的天然物理学原型与降温机制是: — Từ vụ phun trào núi lửa Pinatubo năm 1991: phun lưu huỳnh đioxit lên tầng bình lưu cao 20km tạo màn hạt aerosol phản xạ một phần ánh nắng mặt trời, giúp hạ nhiệt độ toàn cầu nhanh chóng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:孙教授您好,随着全球平均升温逼近《巴黎协定》1.5摄氏度红线,曾被视为禁忌的‘地球工程’(Geoengineering),特别是‘平流层气溶胶注入’(SAI),为何再次引发激烈争论?它的物理灵感来自哪里? 男:平流层气溶胶注入属于太阳辐射管理(SRM)方案,其直接物理灵感源于1991年菲律宾皮纳图博火山大喷发。当年火山向距离地面约二十公里的平流层喷入了约两千万吨二氧化硫,转化为硫酸盐气溶胶微粒,像给地球撑起了一把高反照率遮阳伞,将大约百分之一的入射阳光反射回太空,使随后两年全球平均气温实测下降了约0.5摄氏度。支持者认为,用高空特种飞机向平流层播撒微粒是成本最低、见效最快的紧急降温手段。 问:“平流层气溶胶注入”(SAI)地球工程构想的天然物理学原型与降温机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa GS Tôn, kỹ thuật 'Phun aerosol tầng bình lưu' (SAI) lấy cảm hứng vật lý từ đâu? Nam: Từ vụ phun trào núi lửa Pinatubo năm 1991: phun lưu huỳnh đioxit lên tầng bình lưu cao 20km tạo màn hạt aerosol phản xạ một phần ánh nắng mặt trời, giúp hạ nhiệt độ toàn cầu nhanh chóng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 模仿大型火山喷发向平流层注入硫酸盐等微粒,提高地球反照率以反射部分阳光实现快速降温 (Bắt chước, mô phỏng quy mô lớn, cỡ lớn núi lửa, ngọn núi lửa phun trào phun ra, xịt ra gửi, phát ra hướng tới, về phía bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt) vào, bước vào lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) chua muối, muối ăn chờ đợi nhỏ, tiền tố micro- hạt, viên (hạt gạo nâng cao, cải thiện Trái Đất, địa cầu ngược, trái ngược chiếu rọi lấy, dùng phản xạ (ánh sáng, âm thanh bộ phận, phần ánh nắng, ánh mặt trời thực hiện, hiện thực hóa nhanh chóng, tốc độ cao hạ nhiệt độ, làm mát)
    • B. 在太空中建造一面直径一万公里的纯金实体镜子将太阳光百分之百彻底遮挡 (Ở không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ trong, ở giữa xây dựng, kiến tạo một mặt, bề mặt thẳng, thẳng thắn một vạn, mười nghìn (10.000) thuần, thuần khiết ki-lô-mét (km) vàng (kim loại) Thực (Chân thực, thành thực cái gương, tấm gương sẽ, sắp mặt trời ánh sáng, quang trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) triệt để, hoàn toàn che chắn, cản trở che khuất)
    • C. 向平流层喷洒数亿吨黑色煤粉以吸收更多太阳热量,使全球气温在三天内升高十度 (Hướng tới, về phía bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt) phun ra, xịt ra rắc, rải số, con số ức, một trăm triệu (100.000.000) tấn (đơn vị trọng lượng) màu đen, sắc đen than đá, than mỏ bột, phấn lấy, dùng hấp thu, hấp thụ hơn nhiều mặt trời nhiệt lượng, lượng calo năng lượng khiến cho, làm cho toàn cầu, toàn thế giới nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết ở ba trời, bầu trời bên trong, nội bộ tăng cao, nâng cao mười độ (nhiệt độ, góc)
    • D. 利用巨型吸尘器将地球大气层中的氧气全部抽空,从而消除一切温室效应 (Tận dụng, khai thác sử dụng khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn hút, hít vào Bụi bặm, cát bụi sẽ, sắp Trái Đất, địa cầu khí quyển, bầu khí quyển tầng (nhà), lớp (bề mặt) khí oxy, oxy sinh tồn trong, ở giữa toàn bộ, tất cả tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian nhờ đó, do đó mà xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc tất cả, mọi thứ Ôn (họ Ôn phòng, buồng hiệu ứng vật lý)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Kỹ thuật địa cầu phun aerosol tầng bình lưu (SAI) lấy cảm hứng từ vụ phun trào núi lửa Pinatubo năm 1991 (phun 20 triệu tấn SO2 lên tầng bình lưu tạo hạt aerosol sunfat phản xạ ~1% ánh nắng làm Trái Đất mát đi 0,5°C).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 1
问:孙教授指出“平流层气溶胶注入”潜藏的“终止冲击”(Termination Shock)风险具体是指:
wèn : sūn jiào shòu zhǐ chū “ píng liú céng qì róng jiāo zhù rù ” qián cáng de “ zhōng zhǐ chōng jī ”(Termination Shock) fēng xiǎn jù tǐ shì zhǐ :
Băng nghe câu 22:
A
气溶胶微粒一旦注入平流层就会在原地永久停留一亿年,使地球永远无法恢复温暖
B
一旦播撒因故中断,被遮蔽的高浓度温室气体效应瞬间释放,导致全球气温在数年内发生毁灭性报复暴涨
C
高空播撒飞机在完成任务降落地面时会因为轮胎摩擦过大而引发机场跑道火灾
D
平流层气溶胶会使全球所有地区的降雨量在一年之内均匀增加十倍以上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 既然平流层遮阳伞降温如此廉价迅速,为什么绝大多数大气物理学家与联合国环境规划署对其单边部署发出了严厉警告? (jì rán píng liú céng zhē yáng sǎn jiàng wēn rú cǐ lián jià xùn sù, wèi shén me jué dà duō shù dà qì wù lǐ xué jiā yǔ lián hé guó huán jìng guī huà shǔ duì qí dān biān bù shǔ fā chū le yán lì jǐng gào) — Tại sao giới khoa học lại cảnh báo gay gắt về việc triển khai phun aerosol tầng bình lưu?
    • Nam (男): 因为它只降温、不减碳,且伴随着致命的‘区域降水撕裂’与‘终止冲击’(Termination Shock)两大灾难!第一,气溶胶遮挡阳光会削弱地表海陆热力差与水汽蒸发,气候模型一致显示这将导致亚洲季风与非洲萨赫勒雨带严重萎缩,引发数亿人干旱饥荒;第二,平流层气溶胶寿命仅有两三年,一旦人类因战争、经济危机或政治纷争突然停止播撒,而被掩盖的高浓度温室气体仍在大气中,全球气温将在短短五到十年内报复性暴涨两至三度,其升温速率比自然变暖快十倍,地球生物圈将无从适应而崩溃。 — Vì nó làm suy yếu gió mùa châu Á - châu Phi và đặc biệt là nguy cơ 'Cú sốc chấm dứt': nếu việc phun bị dừng đột ngột, hiệu ứng nhà kính tích tụ sẽ bung ra làm nhiệt độ toàn cầu tăng vọt 2-3 độ C chỉ trong vài năm.
    • Câu hỏi (问): 孙教授指出“平流层气溶胶注入”潜藏的“终止冲击”(Termination Shock)风险具体是指: (sūn jiào shòu zhǐ chū “ píng liú céng qì róng jiāo zhù rù” qián cáng de “ zhōng zhǐ chōng jī” fēng xiǎn jù tǐ shì zhǐ:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 气候 (qì hòu — khí hậu); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 经济 (jīng jì — kinh tế); 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "孙教授指出“平流层气溶胶注入”潜藏的“终止冲击”(Termination Shock)风险具体是指:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:既然平流层遮阳伞降温如此廉价迅速,为什么绝大多数大气物理学家与联合国环境规划署对其单边部署发出了严厉警告? 男:因为它只降温、不减碳,且伴随着致命的‘区域降水撕裂’与‘终止冲击’(Termination Shock)两大灾难!第一,气溶胶遮挡阳光会削弱地表海陆热力差与水汽蒸发,气候模型一致显示这将导致亚洲季风与非洲萨赫勒雨带严重萎缩,引发数亿人干旱饥荒;第二,平流层气溶胶寿命仅有两三年,一旦人类因战争、经济危机或政治纷争突然停止播撒,而被掩盖的高浓度温室气体仍在大气中,全球气温将在短短五到十年内报复性暴涨两至三度,其升温速率比自然变暖快十倍,地球生物圈将无从适应而崩溃。 问:孙教授指出“平流层气溶胶注入”潜藏的“终止冲击”(Termination Shock)风险具体是指:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao giới khoa học lại cảnh báo gay gắt về việc triển khai phun aerosol tầng bình lưu? Nam: Vì nó làm suy yếu gió mùa châu Á - châu Phi và đặc biệt là nguy cơ 'Cú sốc chấm dứt': nếu việc phun bị dừng đột ngột, hiệu ứng nhà kính tích tụ sẽ bung ra làm nhiệt độ toàn cầu tăng vọt 2-3 độ C chỉ trong vài năm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 气溶胶微粒一旦注入平流层就会在原地永久停留一亿年,使地球永远无法恢复温暖 (Khí, không khí tan chảy, hòa tan keo, kẹo cao su nhỏ, tiền tố micro- hạt, viên (hạt gạo một khi, một sớm một chiều vào, bước vào bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt) thì, liền biết ở nguyên, vốn dĩ một cách (trợ từ trạng ngữ) lâu, lâu dài (thời gian) dừng lại, lưu lại một ức, một trăm triệu (100.000.000) năm (thời gian) khiến cho, làm cho Trái Đất, địa cầu mãi mãi, vĩnh viễn không thể, không có cách nào khôi phục, phục hồi ấm áp, ấm lòng)
    • B. 一旦播撒因故中断,被遮蔽的高浓度温室气体效应瞬间释放,导致全球气温在数年内发生毁灭性报复暴涨 (Một khi, một sớm một chiều gieo trồng bởi vì, do vì cố sự, nguyên cớ gián đoạn, đứt quãng bị cao đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc Ôn (họ Ôn phòng, buồng chất khí, thể khí hiệu ứng vật lý giữa, không gian giải phóng, giải tỏa dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) toàn cầu, toàn thế giới nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết ở số, con số năm (thời gian) bên trong, nội bộ xảy ra, phát sinh hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn tính, tính chất (hậu tố) trả đũa, báo thù tăng giá, dâng lên (nước))
    • C. 高空播撒飞机在完成任务降落地面时会因为轮胎摩擦过大而引发机场跑道火灾 (Trên không, tầm cao trên không gieo trồng máy bay ở hoàn thành, làm xong nhiệm vụ, công tác hạ cánh, đáp xuống mặt đất, mặt sàn thời gian, giờ biết bởi vì lốp xe, vỏ xe ma sát đã từng to, lớn mà, nhưng dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra sân bay đường băng hỏa hoạn, vụ cháy)
    • D. 平流层气溶胶会使全球所有地区的降雨量在一年之内均匀增加十倍以上 (Bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt) khí, không khí tan chảy, hòa tan keo, kẹo cao su biết khiến cho, làm cho toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ hạ xuống, giảm xuống khu vực, vùng mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng ở một năm (thời gian) trong vòng, bên trong phạm vi quy định đồng đều, đều đặn tăng lên, gia tăng mười gấp (lần), bội số trở lên, từ... trở lên)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hai hiểm họa chí mạng của SAI là làm rối loạn gió mùa gây hạn hán và 'Cú sốc chấm dứt' (终止冲击 - Termination Shock): vì hạt aerosol chỉ tồn tại 2-3 năm, nếu việc phun bị gián đoạn do chiến tranh hay khủng hoảng trong khi CO2 vẫn tích tụ cao, nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng vọt trả đũa 2-3°C chỉ trong vài năm.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 1
问:将平流层遮阳工程比作“只给重症肺炎患者吃退烧药”,揭示了该技术的哪一致命缺陷?
wèn : jiāng píng liú céng zhē yáng gōng chéng bǐ zuò “ zhǐ gěi zhòng zhèng fèi yán huàn zhě chī tuì shāo yào ”, jiē shì le gāi jì shù de nǎ yí zhì mìng quē xiàn ?
Băng nghe câu 23:
A
平流层气溶胶能够在一夜之间将大气中所有的二氧化碳彻底转化为黄金颗粒落回地面
B
该技术会使全球海水的酸碱度瞬间变成强碱性,导致所有海洋鱼类因碱中毒死亡
C
仅掩盖地表升温表象而未削减大气二氧化碳浓度,既易松懈减排意志,又无法阻止海洋持续酸化
D
使用该技术后人类将彻底失去制造任何退烧药与抗生素的医药化工能力
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 更有环境伦理学家指出,太阳辐射管理还存在严重的‘道德风险’(Moral Hazard)与无法治愈‘海洋酸化’的盲区,这该如何理解? (gèng yǒu huán jìng lún lǐ xué jiā zhǐ chū, tài yáng fú shè guǎn lǐ hái cún zài yán zhòng de ‘ dào dé fēng xiǎn’ yǔ wú fǎ zhì yù ‘ hǎi yáng suān huà’ de máng qū, zhè gāi rú hé lǐ jiě) — Tại sao nói kỹ thuật che nắng tầng bình lưu gây 'rủi ro đạo đức' và không cứu được đại dương?
    • Nam (男): 道德风险在于,一旦石油煤炭利益集团与各国政客误以为可以用每年几十亿美元的廉价喷洒给地球‘退烧’,全人类耗费数十年建立的深度脱碳政治意志就会瞬间瓦解,继续肆无忌惮地排放二氧化碳。但遮挡阳光丝毫没有减少大气中的二氧化碳浓度!过量的二氧化碳依然会源源不断地溶解进海洋生成碳酸,导致全球珊瑚礁因严重海洋酸化而全军覆没——这就好比只给重症肺炎患者吃退烧药掩盖体温,却任由肺部感染继续恶化。 — Vì nó giống như chỉ uống thuốc hạ sốt mà không diệt khuẩn: nó làm con người lơ là việc giảm phát thải, trong khi CO2 vẫn tiếp tục hòa tan vào nước biển gây axit hóa đại dương hủy diệt rạn san hô.
    • Câu hỏi (问): 将平流层遮阳工程比作“只给重症肺炎患者吃退烧药”,揭示了该技术的哪一致命缺陷? (jiāng píng liú céng zhē yáng gōng chéng bǐ zuò “ zhī gěi zhòng zhèng fèi yán huàn zhě chī tuì shāo yào”, jiē shì le gāi jì shù de nǎ yí zhì mìng quē xiàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "将平流层遮阳工程比作“只给重症肺炎患者吃退烧药”,揭示了该技术的哪一致命缺陷?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:更有环境伦理学家指出,太阳辐射管理还存在严重的‘道德风险’(Moral Hazard)与无法治愈‘海洋酸化’的盲区,这该如何理解? 男:道德风险在于,一旦石油煤炭利益集团与各国政客误以为可以用每年几十亿美元的廉价喷洒给地球‘退烧’,全人类耗费数十年建立的深度脱碳政治意志就会瞬间瓦解,继续肆无忌惮地排放二氧化碳。但遮挡阳光丝毫没有减少大气中的二氧化碳浓度!过量的二氧化碳依然会源源不断地溶解进海洋生成碳酸,导致全球珊瑚礁因严重海洋酸化而全军覆没——这就好比只给重症肺炎患者吃退烧药掩盖体温,却任由肺部感染继续恶化。 问:将平流层遮阳工程比作“只给重症肺炎患者吃退烧药”,揭示了该技术的哪一致命缺陷?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Tại sao nói kỹ thuật che nắng tầng bình lưu gây 'rủi ro đạo đức' và không cứu được đại dương? Nam: Vì nó giống như chỉ uống thuốc hạ sốt mà không diệt khuẩn: nó làm con người lơ là việc giảm phát thải, trong khi CO2 vẫn tiếp tục hòa tan vào nước biển gây axit hóa đại dương hủy diệt rạn san hô.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 平流层气溶胶能够在一夜之间将大气中所有的二氧化碳彻底转化为黄金颗粒落回地面 (Bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt) khí, không khí tan chảy, hòa tan keo, kẹo cao su có thể, có khả năng làm được ở một đêm, ban đêm giữa, trong khoảng sẽ, sắp khí quyển, bầu khí quyển trong, ở giữa khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) tất cả, toàn bộ triệt để, hoàn toàn chuyển hóa, chuyển giao vì, để vàng, hoàng kim hạt, phân tử hạt nhỏ rơi, rụng trở về, quay về mặt đất, mặt sàn)
    • B. 该技术会使全球海水的酸碱度瞬间变成强碱性,导致所有海洋鱼类因碱中毒死亡 (Nên, cần phải kỹ thuật, công nghệ biết khiến cho, làm cho toàn cầu, toàn thế giới chua nước biển độ (nhiệt độ, góc giữa, không gian trở thành, biến thành mạnh mẽ, kiên cường tính, tính chất (hậu tố) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tất cả, toàn bộ đại dương, biển cả cá loại, loài bởi vì, do vì trúng độc, bị ngộ độc tử vong, cái chết)
    • C. 仅掩盖地表升温表象而未削减大气二氧化碳浓度,既易松懈减排意志,又无法阻止海洋持续酸化 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn che đậy, che giấu sự thật đồng hồ lên, thăng cấp Ôn (họ Ôn bề ngoài, biểu tượng giác quan mà, nhưng giảm, trừ khí quyển, bầu khí quyển khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc đã... lại còn... (既...又...) cây thông giảm, trừ xếp hàng ý chí, nghị lực kiên cường lại, vừa... vừa... không thể, không có cách nào ngăn cản, ngăn chặn đại dương, biển cả kéo dài, duy trì liên tục chua biến hóa, văn hóa)
    • D. 使用该技术后人类将彻底失去制造任何退烧药与抗生素的医药化工能力 (Sử dụng, dùng nên, cần phải kỹ thuật, công nghệ hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai loại, loài sẽ, sắp triệt để, hoàn toàn mất đi, đánh mất chế tạo, sản xuất bất kỳ, bất cứ lùi, rút lui đốt, thiêu đốt thuốc và, cùng với y dược, thuốc men và y học thuốc kháng sinh biến hóa, văn hóa Công việc, thợ năng lực, khả năng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: SAI chỉ che nắng hạ nhiệt bề mặt chứ không hề giảm nồng độ CO2, vừa gây 'rủi ro đạo đức' (道德风险 - làm tê liệt ý chí cắt giảm nhiên liệu hóa thạch), vừa hoàn toàn bất lực trước nạn axit hóa đại dương (海洋酸化) đang hủy diệt các rạn san hô.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 1
问:“直接空气捕集”(DAC)技术当前商业化推广面临的最大热力学与经济瓶颈是:
wèn :“ zhí jiē kōng qì bǔ jí ”(DAC) jì shù dāng qián shāng yè huà tuī guǎng miàn lín de zuì dà rè lì xué yǔ jīng jì píng jǐng shì :
Băng nghe câu 24:
A
大气中的二氧化碳浓度已经高达百分之八十,导致捕集机器一开机就会被二氧化碳撑爆
B
注入地下玄武岩的二氧化碳会在两天内转化为高纯度的液态石油并自动喷出地面
C
直接空气捕集技术每捕集一吨二氧化碳仅需花费一分钱,但被法律禁止在任何国家使用
D
大气中二氧化碳浓度极度稀薄(约0.04%),导致分离富集与吸附剂再生能耗极高,单吨捕集成本高昂
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 相比于高风险的太阳辐射干预,另一类旨在直接抽走大气存量碳的‘二氧化碳移除’(CDR)技术——如‘直接空气捕集’(DAC)与‘玄武岩矿化封存’,目前面临怎样的热力学与成本瓶颈? (xiāng bǐ yú gāo fēng xiǎn de tài yáng fú shè gàn yù, lìng yí lèi zhǐ zài zhí jiē chōu zǒu dà qì cún liáng tàn de ‘ èr yǎng huà tàn yí chú’ jì shù rú ‘ zhí jiē kōng qì bǔ jí’ yǔ ‘ xuán wǔ yán kuàng huà fēng cún’, mù qián miàn lín zěn yàng de rè lì xué yǔ chéng běn píng jǐng) — Kỹ thuật 'Thu giữ carbon trực tiếp từ không khí' (DAC) và khoáng hóa đá bazan gặp rào cản gì?
    • Nam (男): 从工业烟囱捕集二氧化碳相对容易,因为烟气中二氧化碳浓度高达10%以上;但大气中的二氧化碳浓度仅有约0.04%(420 ppm),极其稀薄!根据热力学最小分离功定律,从极稀薄空气中分离提取二氧化碳并解吸再生吸附剂,需要消耗惊人的热能与电能。目前全球运行的直接空气捕集工厂捕集一吨二氧化碳的成本仍高达600至1000美元;唯有将其建设在冰岛等拥有廉价地热能与丰富玄武岩层的地区,将捕集的二氧化碳溶于水注入地下玄武岩,在两年内天然矿化反应变成坚硬的碳酸盐石头,才能实现永久安全封存。 问:“直接空气捕集”(DAC)技术当前商业化推广面临的最大热力学与经济瓶颈是: — Do nồng độ CO2 trong không khí cực loãng (0,04%), theo định luật nhiệt động lực học cần tiêu tốn năng lượng khổng lồ để tách lọc, khiến chi phí lên tới 600-1000 USD mỗi tấn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:相比于高风险的太阳辐射干预,另一类旨在直接抽走大气存量碳的‘二氧化碳移除’(CDR)技术——如‘直接空气捕集’(DAC)与‘玄武岩矿化封存’,目前面临怎样的热力学与成本瓶颈? 男:从工业烟囱捕集二氧化碳相对容易,因为烟气中二氧化碳浓度高达10%以上;但大气中的二氧化碳浓度仅有约0.04%(420 ppm),极其稀薄!根据热力学最小分离功定律,从极稀薄空气中分离提取二氧化碳并解吸再生吸附剂,需要消耗惊人的热能与电能。目前全球运行的直接空气捕集工厂捕集一吨二氧化碳的成本仍高达600至1000美元;唯有将其建设在冰岛等拥有廉价地热能与丰富玄武岩层的地区,将捕集的二氧化碳溶于水注入地下玄武岩,在两年内天然矿化反应变成坚硬的碳酸盐石头,才能实现永久安全封存。 问:“直接空气捕集”(DAC)技术当前商业化推广面临的最大热力学与经济瓶颈是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Kỹ thuật 'Thu giữ carbon trực tiếp từ không khí' (DAC) và khoáng hóa đá bazan gặp rào cản gì? Nam: Do nồng độ CO2 trong không khí cực loãng (0,04%), theo định luật nhiệt động lực học cần tiêu tốn năng lượng khổng lồ để tách lọc, khiến chi phí lên tới 600-1000 USD mỗi tấn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 大气中的二氧化碳浓度已经高达百分之八十,导致捕集机器一开机就会被二氧化碳撑爆 (Khí quyển, bầu khí quyển khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) trong, ở giữa đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc đã cao Đạt (Thành đạt, thông suốt trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) tám mười dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bắt, bắt giữ tập hợp, quy tụ máy móc, thiết bị cơ khí một khởi động máy, bật máy (máy tính thì, liền biết bị khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) chống, đỡ nổ tung, bộc phát)
    • B. 注入地下玄武岩的二氧化碳会在两天内转化为高纯度的液态石油并自动喷出地面 (Vào, bước vào dưới lòng đất, dưới đất Huyền (Huyền diệu, sâu sắc Võ (họ Võ khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) biết ở hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời bên trong, nội bộ chuyển hóa, chuyển giao vì, để cao thuần, thuần khiết độ (nhiệt độ, góc cách, thái độ dầu mỏ, dầu khí và, đồng thời tự động, tự giác phun ra, xịt ra ra, xuất hiện mặt đất, mặt sàn)
    • C. 直接空气捕集技术每捕集一吨二氧化碳仅需花费一分钱,但被法律禁止在任何国家使用 (Trực tiếp, thẳng thắn không khí bắt, bắt giữ tập hợp, quy tụ kỹ thuật, công nghệ mỗi bắt, bắt giữ tập hợp, quy tụ một tấn (đơn vị trọng lượng) khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) chỉ, chỉ có vỏn vẹn cần, nhu cầu tiêu tốn, chi phí một chia, tách tiền nhưng, nhưng mà bị pháp luật, luật pháp cấm, nghiêm cấm ở bất kỳ, bất cứ đất nước sử dụng, dùng)
    • D. 大气中二氧化碳浓度极度稀薄(约0.04%),导致分离富集与吸附剂再生能耗极高,单吨捕集成本高昂 (Khí quyển, bầu khí quyển trong, ở giữa khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc cực độ, tột cùng vô cùng hết sức mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ hẹn, ước hẹn dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) phân tách, bóc tách giàu có, dồi dào tập hợp, quy tụ kèm theo đính kèm cùng/với hút, hít vào chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) tái sinh, tái tạo có thể tiêu hao, làm hao tổn cực kỳ, vô cùng cao đơn, lẻ tấn (đơn vị trọng lượng) bắt, bắt giữ tập hợp, quy tụ giá thành, chi phí sản xuất hừng hực, dâng cao ngút trời (tinh thần))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thu giữ CO2 trực tiếp từ không khí (DAC) vấp phải rào cản nhiệt động lực học vì nồng độ CO2 trong khí quyển quá loãng (~0,04% hay 420 ppm), làm công tách tối thiểu và năng lượng hoàn nguyên chất hấp phụ cực lớn, đẩy chi phí lên 600-1.000 USD/tấn.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 1
问:孙教授总结国际气候学界关于“深度减排、碳移除(CDR)与太阳辐射地球工程”三者关系的共识是:
wèn : sūn jiào shòu zǒng jié guó jì qì hòu xué jiè guān yú “ shēn dù jiǎn pái 、 tàn yí chú (CDR) yǔ tài yáng fú shè dì qiú gōng chéng ” sān zhě guān xì de gòng shí shì :
Băng nghe câu 25:
A
以削减90%以上排放为根本前提,仅用碳移除中和最后10%难减残余排放,并严禁单边部署太阳辐射干预
B
立即停止一切风电光伏建设,将全球所有气候资金百分之百投入平流层二氧化硫播撒
C
要求航空与远洋航运业在明天之内全面拆毁所有飞机与货轮,改用人力划船跨洋运输
D
允许任何一家私人亿万富翁公司未经联合国批准擅自向平流层发射数百万吨化学气溶胶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 既然负排放技术成本高昂而地球工程风险重重,国际气候学界对于这两类技术在2050净零路径中的角色达成了怎样的科学共识? (jì rán fù pái fàng jì shù chéng běn gāo áng ér dì qiú gōng chéng fēng xiǎn chóng chóng, guó jì qì hòu xué jiè duì yú zhè liǎng lèi jì shù zài 2050 jìng líng lù jìng zhōng de jué sè dá chéng le zěn yàng de kē xué gòng shí) — Giới khoa học khí hậu quốc tế đã thống nhất nguyên tắc nào về vai trò của các công nghệ này?
    • Nam (男): 核心原则是‘减排优先、移除兜底、严禁单边太阳辐射干预’。人类首先必须通过能源与工业电气化削减掉90%以上的温室气体排放;而对于航空、远洋航运、水泥及农业甲烷等最后10%极难完全归零的‘刚性残余排放’(Hard-to-abate Emissions),则必须依靠森林生态碳汇与直接空气捕集等碳移除技术进行一对一对冲中和;至于平流层气溶胶注入,在未建立联合国多边一致治理框架与彻底摸清区域生态灾难前,绝不能投入实际工程部署。 — Phải ưu tiên cắt giảm trên 90% lượng phát thải trước, chỉ dùng công nghệ thu giữ carbon để trung hòa 10% phát thải cứng đầu cuối cùng (như hàng không, xi măng), và nghiêm cấm tự ý phun aerosol tầng bình lưu.
    • Câu hỏi (问): 孙教授总结国际气候学界关于“深度减排、碳移除(CDR)与太阳辐射地球工程”三者关系的共识是: (sūn jiào shòu zǒng jié guó jì qì hòu xué jiè guān yú “ shēn dù jiǎn pái、 tàn yí chú yǔ tài yáng fú shè dì qiú gōng chéng” sān zhě guān xì de gòng shí shì:)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu); 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "孙教授总结国际气候学界关于“深度减排、碳移除(CDR)与太阳辐射地球工程”三者关系的共识是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:既然负排放技术成本高昂而地球工程风险重重,国际气候学界对于这两类技术在2050净零路径中的角色达成了怎样的科学共识? 男:核心原则是‘减排优先、移除兜底、严禁单边太阳辐射干预’。人类首先必须通过能源与工业电气化削减掉90%以上的温室气体排放;而对于航空、远洋航运、水泥及农业甲烷等最后10%极难完全归零的‘刚性残余排放’(Hard-to-abate Emissions),则必须依靠森林生态碳汇与直接空气捕集等碳移除技术进行一对一对冲中和;至于平流层气溶胶注入,在未建立联合国多边一致治理框架与彻底摸清区域生态灾难前,绝不能投入实际工程部署。 问:孙教授总结国际气候学界关于“深度减排、碳移除(CDR)与太阳辐射地球工程”三者关系的共识是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Giới khoa học khí hậu quốc tế đã thống nhất nguyên tắc nào về vai trò của các công nghệ này? Nam: Phải ưu tiên cắt giảm trên 90% lượng phát thải trước, chỉ dùng công nghệ thu giữ carbon để trung hòa 10% phát thải cứng đầu cuối cùng (như hàng không, xi măng), và nghiêm cấm tự ý phun aerosol tầng bình lưu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 以削减90%以上排放为根本前提,仅用碳移除中和最后10%难减残余排放,并严禁单边部署太阳辐射干预 (Lấy, dùng giảm, trừ trở lên, từ... trở lên phát thải, xả thải (khí thải vì, để căn bản, gốc rễ tiền đề, điều kiện tiên quyết chỉ, chỉ có vỏn vẹn sử dụng di chuyển, dời chuyển trừ, ngoại trừ trong, ở giữa khó, khó khăn cùng/với cuối cùng, sau chót giảm, trừ tàn phế, tàn tật khuyết tật phát thải, xả thải (khí thải và, đồng thời nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định đơn phương, một phía đơn phương bố trí triển khai, sắp xếp triển khai kế hoạch mặt trời bức xạ can thiệp, can thiệp điều trị y tế)
    • B. 立即停止一切风电光伏建设,将全球所有气候资金百分之百投入平流层二氧化硫播撒 (Ngay lập tức, tức khắc dừng lại, đình chỉ tất cả, mọi thứ gió, cơn gió điện, điện năng ánh sáng, quang xây dựng, kiến thiết sẽ, sắp toàn cầu, toàn thế giới tất cả, toàn bộ khí hậu nguồn vốn, tiền vốn trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) đầu tư, đưa vào sử dụng bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt) số hai (2) biến hóa, văn hóa lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) gieo trồng)
    • C. 要求航空与远洋航运业在明天之内全面拆毁所有飞机与货轮,改用人力划船跨洋运输 (Yêu cầu hàng không và, cùng với xa đại dương, biển lớn ngành hàng hải vận tải thủy, vận tải đường thủy ở ngày mai trong vòng, bên trong phạm vi quy định toàn diện, bao quát tháo dỡ, bóc hủy hoại, phá hủy tất cả, toàn bộ máy bay bánh xe cùng/với hàng hóa, món hàng sửa, sửa đổi sử dụng nhân lực, nguồn nhân lực chèo thuyền bước qua, bắc qua đại dương, biển lớn vận chuyển, chuyên chở)
    • D. 允许任何一家私人亿万富翁公司未经联合国批准擅自向平流层发射数百万吨化学气溶胶 (Cho phép, thừa nhận bất kỳ, bất cứ một nhà, gia đình riêng tư, cá nhân ức, một trăm triệu (100.000.000) vạn, mười nghìn (10.000) phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu công ty trải qua, qua (jīngguò) Liên Hợp Quốc (LHQ) phê chuẩn, chuẩn y tự tiện, tự ý làm bừa khi chưa được phép hướng tới, về phía bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt) phóng, bắn ra số, con số trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng) hóa học khí, không khí tan chảy, hòa tan keo, kẹo cao su)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đồng thuận khoa học quốc tế: lấy việc cắt giảm >90% phát thải thực tế làm gốc, chỉ dùng công nghệ loại bỏ carbon (CDR/DAC) để bù trừ ~10% 'phát thải dư thừa khó giảm' (hàng không, hàng hải, xi măng), và nghiêm cấm triển khai đơn phương kỹ thuật can thiệp bức xạ Mặt Trời.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 1
问:南宋沉船“南海一号”之所以被考古学界赞誉为“海上敦煌”,其无可替代的学术价值在于:
wèn : nán sòng chén chuán “ nán hǎi yī hào ” zhī suǒ yǐ bèi kǎo gǔ xué jiè zàn yù wéi “ hǎi shàng dūn huáng ”, qí wú kě tì dài de xué shù jià zhí zài yú :
Băng nghe câu 26:
A
船舱内发现了南宋工匠制造的核潜艇发动机图纸与现代电子卫星导航仪
B
在海底厌氧淤泥封存下完好保留了逾十八万件外销瓷器与贸易遗物,全景式定格了宋代远洋商船的真实面貌
C
南海一号实际上是建造在甘肃敦煌戈壁沙漠深处的一座仿古木造船形寺庙
D
沉船上没有装载任何一件瓷器或金属物品,全部船舱只装满了普通的鹅卵石
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 沈馆长您好,1987年在广东阳江海域意外发现、并于2007年采用世界首创‘整体打捞沉箱法’出水的南宋沉船‘南海一号’,为何被誉为水下考古界的‘海上敦煌’? (shěn guǎn cháng nín hǎo, 1987 nián zài guǎng dōng yáng jiāng hǎi yù yì wài fā xiàn、 bìng yú 2007 nián cǎi yòng shì jiè shǒu chuàng ‘ zhěng tǐ dǎ lāo chén xiāng fǎ’ chū shuǐ de nán sòng chén chuán ‘ nán hǎi yī hào’, wèi hé bèi yù wéi shuǐ xià kǎo gǔ jiè de ‘ hǎi shàng dūn huáng’) — Thưa Giám đốc Thẩm, tại sao tàu đắm 'Nam Hải số 1' thời Nam Tống lại được mệnh danh là 'Đôn Hoàng trên biển'?
    • Nữ (女): 因为过去陆地考古发掘出的宋代瓷器,往往分散在零星墓葬或窖藏中,难以还原海外贸易的真实规模。而‘南海一号’是一艘在南宋淳熙年间从泉州或广州港满载出发、刚驶出不久便沉没的远洋贸易商船,船舱在厚达两米的海底淤泥隔绝氧气包裹下,完好封存了超过十八万件德化窑、景德镇窑、龙泉窑精品外销瓷器以及大量金银货币与船员生活遗物,宛如一枚定格在公元十二世纪的‘海洋贸易时间胶囊’。 — Vì lớp bùn yếm khí dưới đáy biển đã bảo quản nguyên vẹn con tàu cùng hơn 18 vạn hiện vật sứ xuất khẩu và hàng hóa, như một viên nang thời gian tái hiện trọn vẹn thương mại viễn dương thế kỷ 12.
    • Câu hỏi (问): 南宋沉船“南海一号”之所以被考古学界赞誉为“海上敦煌”,其无可替代的学术价值在于: (nán sòng chén chuán “ nán hǎi yī hào” zhī suǒ yǐ bèi kǎo gǔ xué jiè zàn yù wéi “ hǎi shàng dūn huáng”, qí wú kě tì dài de xué shù jià zhí zài yú:)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "南宋沉船“南海一号”之所以被考古学界赞誉为“海上敦煌”,其无可替代的学术价值在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:沈馆长您好,1987年在广东阳江海域意外发现、并于2007年采用世界首创‘整体打捞沉箱法’出水的南宋沉船‘南海一号’,为何被誉为水下考古界的‘海上敦煌’? 女:因为过去陆地考古发掘出的宋代瓷器,往往分散在零星墓葬或窖藏中,难以还原海外贸易的真实规模。而‘南海一号’是一艘在南宋淳熙年间从泉州或广州港满载出发、刚驶出不久便沉没的远洋贸易商船,船舱在厚达两米的海底淤泥隔绝氧气包裹下,完好封存了超过十八万件德化窑、景德镇窑、龙泉窑精品外销瓷器以及大量金银货币与船员生活遗物,宛如一枚定格在公元十二世纪的‘海洋贸易时间胶囊’。 问:南宋沉船“南海一号”之所以被考古学界赞誉为“海上敦煌”,其无可替代的学术价值在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Thưa Giám đốc Thẩm, tại sao tàu đắm 'Nam Hải số 1' thời Nam Tống lại được mệnh danh là 'Đôn Hoàng trên biển'? Nữ: Vì lớp bùn yếm khí dưới đáy biển đã bảo quản nguyên vẹn con tàu cùng hơn 18 vạn hiện vật sứ xuất khẩu và hàng hóa, như một viên nang thời gian tái hiện trọn vẹn thương mại viễn dương thế kỷ 12.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 船舱内发现了南宋工匠制造的核潜艇发动机图纸与现代电子卫星导航仪 (Tàu, thuyền khoang (máy bay, tàu thủy bên trong, nội bộ phát hiện, nhận ra rồi phía Nam Tống (họ Tống Công việc, thợ hạt nhân, nguyên tử hạt nhân chế tạo, sản xuất phát động, khởi động (chiến dịch máy móc bản vẽ thiết kế và, cùng với hiện đại điện tử vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị dẫn đường, định vị dẫn đường hàng hải)
    • B. 在海底厌氧淤泥封存下完好保留了逾十八万件外销瓷器与贸易遗物,全景式定格了宋代远洋商船的真实面貌 (Ở đáy biển, lòng biển sâu bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) bức, lá (thư) gửi (tiền), tiết kiệm dưới xong, hoàn thành tốt, đẹp giữ lại, bảo lưu rồi mười tám, số 18 vạn, mười nghìn (10.000) chiếc, cái (áo bên ngoài tan chảy, cầu chì đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống và, cùng với thương mại, mậu dịch sinh vật, vật toàn bộ, đầy đủ cảnh, cảnh sắc kiểu, dạng định, xác định ô kẻ, ô ngăn rồi Tống (họ Tống thế hệ, thời đại xa đại dương, biển lớn thương mại, buôn bán chân thực, có thật tàu, thuyền diện mạo, bộ mặt)
    • C. 南海一号实际上是建造在甘肃敦煌戈壁沙漠深处的一座仿古木造船形寺庙 (Phía Nam biển, đại dương một số trên thực tế, thực ra là, phải xây dựng, kiến tạo ở sáng, chói lóa sa mạc Gobi, hoang mạc Gobi sa mạc một nơi sâu thẳm, chốn sâu xa tòa, ngọn mô phỏng, phỏng theo cổ, thời cổ xưa chế tạo, làm ra tàu, thuyền hình dạng, hình thái chùa miếu, tu viện cổ)
    • D. 沉船上没有装载任何一件瓷器或金属物品,全部船舱只装满了普通的鹅卵石 (Chìm, chìm đắm tàu, thuyền trên không có lắp đặt, trang bị bất kỳ, bất cứ một chiếc, cái (áo đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống hoặc, hay là kim loại vật phẩm, đồ đạc toàn bộ, tất cả tàu, thuyền khoang (máy bay, tàu thủy con, chiếc — lượng từ (zhī) lắp đặt, trang bị đầy, tràn đầy rồi con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) phổ thông, bình thường Thạch (họ Thạch)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tàu đắm 'Nam Hải số 1' (南海一号) thời Nam Tống được trục vớt nguyên khối (整体打捞) cùng hơn 180.000 hiện vật sứ xuất khẩu (Đức Hóa, Cảnh Đức Trấn, Long Tuyền), tiền vàng bạc được bùn biển yếm khí bảo quản nguyên vẹn như một 'viên nang thời gian thương mại hàng hải' thế kỷ XII.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 1
问:宋元时期的远洋“福船”能够在触礁局部破损进水后依然保持浮力不沉,归功于哪一首创技术?
wèn : sòng yuán shí qī de yuǎn yáng “ fú chuán ” néng gòu zài chù jiāo jú bù pò sǔn jìn shuǐ hòu yī rán bǎo chí fú lì bù chén , guī gōng yú nǎ yī shǒu chuàng jì shù ?
Băng nghe câu 27:
A
在木船底部安装了由高强度钛合金制造的气垫悬浮风扇,使海船始终离开水面飞行
B
船体全部使用永远不会吸水的现代发泡聚苯乙烯塑料一体注塑成型
C
将船体分隔为十余个互不渗水的独立“水密隔舱”,有效限制进水蔓延并兼作加固肋骨
D
一旦船底破损进水,船员只需念诵口诀就能让涌入船舱的海水自动倒流回大海
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在船舶工程史上,以‘南海一号’和泉州湾出土南宋海船为代表的宋元‘福船’,究竟凭借哪三项领先世界的造船黑科技, conquered 了波涛汹涌的太平洋与印度洋? (zài chuán bó gōng chéng shǐ shàng, yǐ ‘ nán hǎi yī hào’ hé quán zhōu wān chū tǔ nán sòng hǎi chuán wèi dài biǎo de sòng yuán ‘ fú chuán’, jiū jìng píng jiè nǎ sān xiàng lǐng xiān shì jiè de zào chuán hēi kē jì, liǎo bō tāo xiōng yǒng de tài píng yáng yǔ yìn dù yáng) — Tàu biển 'Phúc thuyền' thời Tống Nguyên chinh phục đại dương nhờ ba công nghệ đóng tàu đỉnh cao nào?
    • Nữ (女): 首先是被列入联合国非遗的‘水密隔舱’(Watertight Compartments)技术:用厚实的舱板将船体内部严密分隔为十二至十三个互不渗水的独立舱室,即便航行中触礁撞破一两个船舱进水,整艘海船依然不会沉没,这比西方十八世纪才引入该设计早了整整六百余年!其次是尖底‘V型龙骨’配合多层鱼鳞搭接船板,能强力劈波斩浪抵抗横风漂移;再加上与北宋沈括《梦溪笔谈》记载一致的‘水罗盘’全天候磁针导航,构成了宋元远洋航海的安全铁三角。 — Đó là kỹ thuật 'Khoang kín nước' chia tàu thành hơn chục khoang độc lập giúp thủng một vài khoang tàu vẫn không chìm (sớm hơn phương Tây 600 năm), kết hợp sống tàu chữ V và la bàn nước định hướng.
    • Câu hỏi (问): 宋元时期的远洋“福船”能够在触礁局部破损进水后依然保持浮力不沉,归功于哪一首创技术? (sòng yuán shí qī de yuǎn yáng “ fú chuán” néng gòu zài chù jiāo jú bù pò sǔn jìn shuǐ hòu yī rán bǎo chí fú lì bù chén, guī gōng yú nǎ yì shǒu chuàng jì shù)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "宋元时期的远洋“福船”能够在触礁局部破损进水后依然保持浮力不沉,归功于哪一首创技术?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在船舶工程史上,以‘南海一号’和泉州湾出土南宋海船为代表的宋元‘福船’,究竟凭借哪三项领先世界的造船黑科技, conquered 了波涛汹涌的太平洋与印度洋? 女:首先是被列入联合国非遗的‘水密隔舱’(Watertight Compartments)技术:用厚实的舱板将船体内部严密分隔为十二至十三个互不渗水的独立舱室,即便航行中触礁撞破一两个船舱进水,整艘海船依然不会沉没,这比西方十八世纪才引入该设计早了整整六百余年!其次是尖底‘V型龙骨’配合多层鱼鳞搭接船板,能强力劈波斩浪抵抗横风漂移;再加上与北宋沈括《梦溪笔谈》记载一致的‘水罗盘’全天候磁针导航,构成了宋元远洋航海的安全铁三角。 问:宋元时期的远洋“福船”能够在触礁局部破损进水后依然保持浮力不沉,归功于哪一首创技术?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Tàu biển 'Phúc thuyền' thời Tống Nguyên chinh phục đại dương nhờ ba công nghệ đóng tàu đỉnh cao nào? Nữ: Đó là kỹ thuật 'Khoang kín nước' chia tàu thành hơn chục khoang độc lập giúp thủng một vài khoang tàu vẫn không chìm (sớm hơn phương Tây 600 năm), kết hợp sống tàu chữ V và la bàn nước định hướng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在木船底部安装了由高强度钛合金制造的气垫悬浮风扇,使海船始终离开水面飞行 (Ở tàu, thuyền đáy, phần dưới cùng bộ (bộ ngành) lắp đặt, cài đặt rồi do, bởi cao cường độ, độ bền chịu lực titan (Ti) hợp, kết hợp vàng (kim loại) khí, không khí chế tạo, sản xuất lót, đệm treo, lơ lửng nổi, nổi lên trên mặt nước gió, cơn gió cái quạt, cánh cửa khiến cho, làm cho biển, đại dương tàu, thuyền từ đầu đến cuối, luôn luôn rời khỏi, rời đi nước mặt, bề mặt bay, bay lượn)
    • B. 船体全部使用永远不会吸水的现代发泡聚苯乙烯塑料一体注塑成型 (Tàu, thuyền toàn bộ, tất cả sử dụng, dùng mãi mãi, vĩnh viễn không biết hút, hít vào hiện đại nước gửi, phát ra pha trà, ngâm nước tụ họp, hội tụ Ất (thiên can thứ hai) nhựa, chất dẻo một định hình, thành hình)
    • C. 将船体分隔为十余个互不渗水的独立“水密隔舱”,有效限制进水蔓延并兼作加固肋骨 (Sẽ, sắp tàu, thuyền chia, tách cách, ngăn cách vì, để mười cái, con không độc lập, tự chủ nước nước dày đặc, khít cách, ngăn cách khoang (máy bay, tàu thủy có hiệu lực, hiệu quả hạn chế, giới hạn nhập, vào nước lan rộng, lây lan và, đồng thời kiêm giữ kiêm nhiệm làm việc, tác phẩm cộng, thêm vào)
    • D. 一旦船底破损进水,船员只需念诵口诀就能让涌入船舱的海水自动倒流回大海 (Một khi, một sớm một chiều tàu, thuyền đáy, phần dưới cùng rách nát hư hại bao bì nhập, vào nước thủy thủ, thuyền viên trên tàu con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu đọc to, đọc tụng miệng, mồm từ biệt, chia tay thì, liền có thể để dâng lên, trào lên vào, bước vào tàu, thuyền nước biển khoang (máy bay, tàu thủy tự động, tự giác ngã, đổ sập chảy, trôi chảy (dòng nước) trở về, quay về biển cả, đại dương bao la)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Công nghệ 'Khoang kín nước' (水密隔舱 - Watertight Compartments) chia thân tàu Phúc thuyền thành 12-13 khoang độc lập không thấm nước sang nhau, giúp tàu không bị chìm dù va đá ngầm thủng 1-2 khoang, đi trước phương Tây hơn 600 năm.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 1
问:宋高宗感叹“市舶之利最厚……岂不胜取之于民”,反映出宋代国家财政与贸易政策发生了什么转变?
wèn : sòng gāo zōng gǎn tàn “ shì bó zhī lì zuì hòu …… qǐ bù shèng qǔ zhī yú mín ”, fǎn yìng chū sòng dài guó jiā cái zhèng yǔ mào yì zhèng cè fā shēng le shén me zhuǎn biàn ?
Băng nghe câu 28:
A
南宋朝廷宣布实施严厉的“片板不得下海”海禁政策,将所有沿海渔民全部迁往内陆种田
B
宋高宗决定彻底废除全国所有的农业田赋与商业税,完全依靠向金朝借贷维持朝廷运转
C
市舶司的主要职能是率领水师舰队去太平洋无人岛开采金矿,严禁与任何外国商船交易
D
在陆路受阻与经济重心南移下,朝廷设立“市舶司”大力扶持海外贸易,使海关商税成为国家重要财政支柱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 从陆上丝绸之路的驼铃古道转向宋元时期‘海上丝绸之路’的巅峰繁荣,除了造船与罗盘技术突破外,当时的地缘政治格局与国家财政结构发生了什么巨变? (cóng lù shàng sī chóu zhī lù de tuó líng gǔ dào zhuǎn xiàng sòng yuán shí qī ‘ hǎi shàng sī chóu zhī lù’ de diān fēng fán róng, chú le zào chuán yǔ luó pán jì shù tū pò wài, dāng shí de dì yuán zhèng zhì gé jú yǔ guó jiā cái zhèng jié gòu fā shēng le shén me jù biàn) — Ngoài kỹ thuật đóng tàu, yếu tố địa chính trị và tài chính nào đã thúc đẩy Con đường Tơ lụa trên biển đạt đỉnh cao thời Tống Nguyên?
    • Nữ (女): 在政治地理上,宋朝西北陆路先后受西夏与金朝阻隔,传统河西走廊通道受阻;而在经济重心南移完成后,单靠传统农业田赋已难以支撑庞大的军政开支。宋高宗曾直言:‘市舶之利最厚,若措置得宜,所得动以百万计,岂不胜取之于民?’于是宋元两朝先后在广州、泉州、明州(宁波)等地设立专门管理海外贸易的海关机构——‘市舶司’,实行鼓励海商的抽解(实物税)与博买制度,使市舶岁入最高时占到南宋国家财政总收入的百分之十以上。 — Do đường bộ Tây Bắc bị cản trở và trọng tâm kinh tế chuyển về phía Nam, triều đình lập 'Thị Bạc Ty' khuyến khích thương mại biển để thu thuế hải quan thay vì đè nặng thuế nông nghiệp lên dân.
    • Câu hỏi (问): 宋高宗感叹“市舶之利最厚……岂不胜取之于民”,反映出宋代国家财政与贸易政策发生了什么转变? (sòng gāo zōng gǎn tàn “ shì bó zhī lì zuì hòu…… qǐ bú shèng qǔ zhī yú mín”, fǎn yìng chū sòng dài guó jiā cái zhèng yǔ mào yì zhèng cè fā shēng le shén me zhuǎn biàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "宋高宗感叹“市舶之利最厚……岂不胜取之于民”,反映出宋代国家财政与贸易政策发生了什么转变?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:从陆上丝绸之路的驼铃古道转向宋元时期‘海上丝绸之路’的巅峰繁荣,除了造船与罗盘技术突破外,当时的地缘政治格局与国家财政结构发生了什么巨变? 女:在政治地理上,宋朝西北陆路先后受西夏与金朝阻隔,传统河西走廊通道受阻;而在经济重心南移完成后,单靠传统农业田赋已难以支撑庞大的军政开支。宋高宗曾直言:‘市舶之利最厚,若措置得宜,所得动以百万计,岂不胜取之于民?’于是宋元两朝先后在广州、泉州、明州(宁波)等地设立专门管理海外贸易的海关机构——‘市舶司’,实行鼓励海商的抽解(实物税)与博买制度,使市舶岁入最高时占到南宋国家财政总收入的百分之十以上。 问:宋高宗感叹“市舶之利最厚……岂不胜取之于民”,反映出宋代国家财政与贸易政策发生了什么转变?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Ngoài kỹ thuật đóng tàu, yếu tố địa chính trị và tài chính nào đã thúc đẩy Con đường Tơ lụa trên biển đạt đỉnh cao thời Tống Nguyên? Nữ: Do đường bộ Tây Bắc bị cản trở và trọng tâm kinh tế chuyển về phía Nam, triều đình lập 'Thị Bạc Ty' khuyến khích thương mại biển để thu thuế hải quan thay vì đè nặng thuế nông nghiệp lên dân.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 南宋朝廷宣布实施严厉的“片板不得下海”海禁政策,将所有沿海渔民全部迁往内陆种田 (Phía Nam Tống (họ Tống hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả tuyên bố, công bố thực thi, triển khai thực hiện (chính sách mảnh, miếng nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép tấm ván, bảng không dưới biển, đại dương biển, đại dương chính sách, chủ trương chính sách sẽ, sắp tất cả, toàn bộ ven biển, duyên hải bờ biển ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá toàn bộ, tất cả hướng về, đi về phía bên trong, nội bộ loại, kiểu ruộng, đồng ruộng)
    • B. 宋高宗决定彻底废除全国所有的农业田赋与商业税,完全依靠向金朝借贷维持朝廷运转 (Tống (họ Tống cao quyết định triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định toàn quốc, cả nước nông nghiệp tất cả, toàn bộ ruộng, đồng ruộng thuế và, cùng với thương mại, thương nghiệp thuế, thuế quan hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào hướng tới, về phía vàng (kim loại) hướng về phía, triều đại (cháo) mượn, vay duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả vận chuyển, chở chuyển hướng, thay đổi)
    • C. 市舶司的主要职能是率领水师舰队去太平洋无人岛开采金矿,严禁与任何外国商船交易 (Thành phố, thị xã chủ yếu, chính phụ trách, kiểm soát chức năng, quyền hạn nhiệm vụ cơ quan là, phải dẫn đầu, dẫn dắt nước đội, hàng ngũ đi quá bằng phẳng, phẳng lặng đại dương, biển lớn không, không có (vô) người đảo, hòn đảo khai thác (khoáng sản, tài nguyên vàng (kim loại) khoáng sản, quặng mỏ nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định và, cùng với bất kỳ, bất cứ nước ngoài, ngoại quốc thương mại, buôn bán tàu, thuyền giao dịch, mua bán trao đổi)
    • D. 在陆路受阻与经济重心南移下,朝廷设立“市舶司”大力扶持海外贸易,使海关商税成为国家重要财政支柱 (Ở đường nhận, chịu đựng và, cùng với kinh tế trọng tâm, điểm trọng yếu cốt lõi phía Nam di chuyển, dời chuyển dưới hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả thiết lập, thành lập thành phố, thị xã phụ trách, kiểm soát ra sức, dốc sức mạnh mẽ hỗ trợ nâng đỡ, trợ cấp bồi dưỡng hải ngoại, nước ngoài thương mại, mậu dịch khiến cho, làm cho hải quan thương mại, buôn bán thuế, thuế quan trở thành, biến thành đất nước quan trọng tài chính công, ngân sách nhà nước trụ cột, ngành công nghiệp trụ cột chống đỡ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khi tuyến đường bộ Tây Bắc bị Tây Hạ và Kim chặn, cùng với việc trọng tâm kinh tế chuyển dịch về phương Nam, nhà Tống lập các 'Thị Bạc Ty' (市舶司 - cơ quan hải quan hàng hải) tại Quảng Châu, Tuyền Châu, Minh Châu để khuyến khích thương mại biển, giúp nguồn thu thuế hải quan có lúc chiếm >10% ngân sách quốc gia.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 1
问:“南海一号”出水大量模仿中东金属器造型及带有伊斯兰纹饰的硕大瓷盘,证明宋代外销瓷产业具备什么特征?
wèn :“ nán hǎi yī hào ” chū shuǐ dà liàng mó fǎng zhōng dōng jīn shǔ qì zào xíng jí dài yǒu yī sī lán wén shì de shuò dà cí pán , zhèng míng sòng dài wài xiāo cí chǎn yè jù bèi shén me tè zhēng ?
Băng nghe câu 29:
A
早已形成成熟的“来样定制”跨国产业链,针对阿拉伯等海外市场的饮食习惯与审美偏好专门设计烧造
B
证明南海一号上的所有瓷器全部是在中东巴格达烧造完成后运往中国销售的进口商品
C
说明宋代中国人自己的日常饮食习惯已经完全改变为每天使用直径一米的大盘子聚餐
D
这些瓷器是因为窑工烧制技术失误导致器型变形变大,被当作残次品扔进海里销毁的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在‘南海一号’出水文物中,考古人员发现许多青白瓷盘碗的器型硕大、纹饰满密,甚至有专门模仿阿拉伯金属器皿造型的瓷器,以及刻有波斯文与阿拉伯人名的定制瓷,这揭示了当时中国外销瓷怎样的生产模式? (zài ‘ nán hǎi yī hào’ chū shuǐ wén wù zhōng, kǎo gǔ rén yuán fā xiàn xǔ duō qīng bái cí pán wǎn de qì xíng shuò dà、 wén shì mǎn mì, shèn zhì yǒu zhuān mén mó fǎng ā lā bó jīn shǔ qì mǐn zào xíng de cí qì, yǐ jí kè yǒu bō sī wén yǔ ā lā bó rén míng de dìng zhì cí, zhè jiē shì le dāng shí zhōng guó wài xiāo cí zěn yàng de shēng chǎn mó shì) — Việc tìm thấy nhiều đĩa sứ cỡ lớn mang dáng dấp đồ kim loại và hoa văn Ả Rập trên tàu 'Nam Hải số 1' nói lên điều gì?
    • Nữ (女): 这彻底打破了过去认为古代外销瓷只是把国内剩余产品顺便卖到海外的误解!它证明早在十二至十三世纪,泉州德化窑、磁灶窑与江西景德镇就已经发展出了高度成熟的‘来样加工与跨文化定制’(外销定制)产业链。阿拉伯与波斯海商长期旅居泉州、广州的‘蕃坊’,他们将伊斯兰世界围坐聚餐所需的大口径折沿盘样品以及几何植物纹样直接交给中国窑工,由中国窑场按海外审美订单批量烧造出口。 问:“南海一号”出水大量模仿中东金属器造型及带有伊斯兰纹饰的硕大瓷盘,证明宋代外销瓷产业具备什么特征? — Chứng tỏ ngay từ thời Tống, các lò sứ Trung Quốc đã hình thành chuỗi sản xuất đặt hàng theo mẫu (OEM) chuyên biệt phục vụ tập quán ăn uống và thẩm mỹ của thị trường Trung Đông.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在‘南海一号’出水文物中,考古人员发现许多青白瓷盘碗的器型硕大、纹饰满密,甚至有专门模仿阿拉伯金属器皿造型的瓷器,以及刻有波斯文与阿拉伯人名的定制瓷,这揭示了当时中国外销瓷怎样的生产模式? 女:这彻底打破了过去认为古代外销瓷只是把国内剩余产品顺便卖到海外的误解!它证明早在十二至十三世纪,泉州德化窑、磁灶窑与江西景德镇就已经发展出了高度成熟的‘来样加工与跨文化定制’(外销定制)产业链。阿拉伯与波斯海商长期旅居泉州、广州的‘蕃坊’,他们将伊斯兰世界围坐聚餐所需的大口径折沿盘样品以及几何植物纹样直接交给中国窑工,由中国窑场按海外审美订单批量烧造出口。 问:“南海一号”出水大量模仿中东金属器造型及带有伊斯兰纹饰的硕大瓷盘,证明宋代外销瓷产业具备什么特征?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Việc tìm thấy nhiều đĩa sứ cỡ lớn mang dáng dấp đồ kim loại và hoa văn Ả Rập trên tàu 'Nam Hải số 1' nói lên điều gì? Nữ: Chứng tỏ ngay từ thời Tống, các lò sứ Trung Quốc đã hình thành chuỗi sản xuất đặt hàng theo mẫu (OEM) chuyên biệt phục vụ tập quán ăn uống và thẩm mỹ của thị trường Trung Đông.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早已形成成熟的“来样定制”跨国产业链,针对阿拉伯等海外市场的饮食习惯与审美偏好专门设计烧造 (Đã từ lâu, sớm đã (từ trước đó) hình thành, tạo thành đến, tới chín chắn, trưởng thành hình mẫu, kiểu dáng định, xác định bước qua, bắc qua sản xuất trong nước, nội địa sản xuất nhằm vào, hướng tới kéo Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. chờ đợi hải ngoại, nước ngoài ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng thị trường, chợ quen với lệch, nghiêng lệch cùng/với thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ tốt, đẹp chuyên môn, đặc biệt thiết kế, quy hoạch đốt, thiêu đốt chế tạo, làm ra)
    • B. 证明南海一号上的所有瓷器全部是在中东巴格达烧造完成后运往中国销售的进口商品 (Chứng minh, bằng chứng phía Nam biển, đại dương một số tất cả, toàn bộ trên đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống toàn bộ, tất cả là, phải ở trong, ở giữa phía Đông ô kẻ, ô ngăn Đạt (Thành đạt, thông suốt đốt, thiêu đốt chế tạo, làm ra hoàn thành, làm xong sau vận chuyển, chở hướng về, đi về phía Trung Quốc nhập khẩu tiêu thụ, bán hàng hàng hóa, thương phẩm)
    • C. 说明宋代中国人自己的日常饮食习惯已经完全改变为每天使用直径一米的大盘子聚餐 (Thuyết minh, giải thích Tống (họ Tống thế hệ, thời đại Trung Quốc người thường ngày, hàng ngày của tự mình, bản thân ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng quen với đã hoàn toàn, trọn vẹn thay đổi, biến đổi vì, để mỗi trời, bầu trời sử dụng, dùng thẳng, thẳng thắn một to, lớn mét cái đĩa, cái mâm tụ họp, hội tụ bữa ăn, bữa cơm)
    • D. 这些瓷器是因为窑工烧制技术失误导致器型变形变大,被当作残次品扔进海里销毁的 (Những cái này, những người này đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống là, phải bởi vì Công việc, thợ đốt, thiêu đốt kỹ thuật, công nghệ sai sót, sơ suất dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) kiểu, loại biến dạng, biến hình thay đổi, biến đổi to, lớn bị coi là, xem như hàng lỗi, sản phẩm phế phẩm ném, vứt nhập, vào biển, đại dương bên trong tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Những chiếc đĩa sứ cỡ lớn mô phỏng đồ kim loại Trung Đông và hoa văn Hồi giáo trên tàu 'Nam Hải số 1' chứng minh ngay từ thế kỷ XII-XIII, các lò gốm Tuyền Châu, Cảnh Đức Trấn đã hình thành chuỗi sản xuất 'gia công đặt hàng theo mẫu nước ngoài' (来样加工定制) chuyên nghiệp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 1
问:沈馆长通过梳理泉州九日山祈风石刻与多元宗教遗存同城并存的历史景观,旨在阐明宋元海洋文明的什么精神内核?
Băng nghe câu 30:
A
证明宋元时期的泉州完全是一座由外国殖民者通过军事占领建立起来的域外飞地
B
国家制度对海洋贸易的积极护航,以及区别于近代殖民掠夺的和平互利商贸契约与多元文明包容精神
C
九日山祈风石刻是宋代官府用来记录每年台风摧毁泉州港口所有房屋损失的灾难统计表
D
当时泉州城内严厉禁止任何本土儒释道文化存在,强制要求全体市民统一改信摩尼教
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 2021年‘泉州:宋元中国的世界海洋商贸中心’成功列入联合国《世界遗产名录》。漫步今日泉州,九日山祈风石刻、六胜塔航标、清净寺、摩尼教草庵与开元寺同城并存,这为我们理解宋元海洋文明提供了怎样的精神注脚? (nián ‘ quán zhōu: sòng yuán zhōng guó de shì jiè hǎi yáng shāng mào zhōng xīn’ chéng gōng liè rù lián hé guó 《 shì jiè yí chǎn míng lù》. màn bù jīn rì quán zhōu, jiǔ rì shān qí fēng shí kè、 liù shèng tǎ háng biāo、 qīng jìng sì、 mó ní jiào cǎo ān yǔ kāi yuán sì tóng chéng bìng cún, zhè wèi wǒ men lǐ jiě sòng yuán hǎi yáng wén míng tí gōng le zěn yàng de jīng shén zhù jiǎo)
    • Nữ (女): 九日山摩崖上镌刻着七十多方宋代市舶司官员与海商共同举行的‘祈风典礼’石刻,见证了国家制度对季风海洋贸易的敬畏与护航;而伊斯兰教清净寺、印度教石刻、摩尼教(明教)光佛与佛教开元寺、道教老君岩在刺桐城(泉州)内和睦比邻、互不侵扰,则雄辩地证明:宋元中国的海洋商贸奇迹绝非建立在近代西方殖民炮舰的掠夺之上,而是植根于‘涨海声中万国商’的和平互利契约与海纳百川的文明包容胸襟。
    • Câu hỏi (问): 沈馆长通过梳理泉州九日山祈风石刻与多元宗教遗存同城并存的历史景观,旨在阐明宋元海洋文明的什么精神内核? (shěn guǎn cháng tōng guò shū lǐ quán zhōu jiǔ rì shān qí fēng shí kè yǔ duō yuán zōng jiào yí cún tóng chéng bìng cún de lì shǐ jǐng guān, zhǐ zài chǎn míng sòng yuán hǎi yáng wén míng de shén me jīng shén nèi hé)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Di sản thế giới Tuyền Châu với bia đá cầu gió núi Cửu Nhật và các di tích đa tôn giáo cùng tồn tại đã khẳng định cốt lõi tinh thần của văn minh biển Tống Nguyên: nhà nước bảo trợ thương mại hòa bình cùng có lợi và tinh thần bao dung đa văn hóa, hoàn toàn khác với chủ nghĩa thực dân phương Tây.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "沈馆长通过梳理泉州九日山祈风石刻与多元宗教遗存同城并存的历史景观,旨在阐明宋元海洋文明的什么精神内核?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:2021年‘泉州:宋元中国的世界海洋商贸中心’成功列入联合国《世界遗产名录》。漫步今日泉州,九日山祈风石刻、六胜塔航标、清净寺、摩尼教草庵与开元寺同城并存,这为我们理解宋元海洋文明提供了怎样的精神注脚? 女:九日山摩崖上镌刻着七十多方宋代市舶司官员与海商共同举行的‘祈风典礼’石刻,见证了国家制度对季风海洋贸易的敬畏与护航;而伊斯兰教清净寺、印度教石刻、摩尼教(明教)光佛与佛教开元寺、道教老君岩在刺桐城(泉州)内和睦比邻、互不侵扰,则雄辩地证明:宋元中国的海洋商贸奇迹绝非建立在近代西方殖民炮舰的掠夺之上,而是植根于‘涨海声中万国商’的和平互利契约与海纳百川的文明包容胸襟。 问:沈馆长通过梳理泉州九日山祈风石刻与多元宗教遗存同城并存的历史景观,旨在阐明宋元海洋文明的什么精神内核?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Di sản thế giới Tuyền Châu với bia đá cầu gió núi Cửu Nhật và các di tích đa tôn giáo cùng tồn tại đã khẳng định cốt lõi tinh thần của văn minh biển Tống Nguyên: nhà nước bảo trợ thương mại hòa bình cùng có lợi và tinh thần bao dung đa văn hóa, hoàn toàn khác với chủ nghĩa thực dân phương Tây.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明宋元时期的泉州完全是一座由外国殖民者通过军事占领建立起来的域外飞地 (Chứng minh, bằng chứng Tống (họ Tống đồng (đơn vị tiền tệ) suối, dòng suối thời kỳ, giai đoạn lịch sử châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh hoàn toàn, trọn vẹn là, phải một tòa, ngọn do, bởi nước ngoài, ngoại quốc sinh sản, sinh sản Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thông qua, nhờ có quân sự chiếm lĩnh, làm chủ trận địa thiết lập, gây dựng đứng dậy, thức dậy bên ngoài bay)
    • B. 国家制度对海洋贸易的积极护航,以及区别于近代殖民掠夺的和平互利商贸契约与多元文明包容精神 (Đất nước chế độ, thể chế đối với đại dương, biển cả tích cực, hăng hái thương mại, mậu dịch bảo vệ, che chở và, cùng với sự khác biệt, phân biệt ở, tại thời cận đại sinh sản, sinh sản Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ hòa bình, bình yên cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa đôi bên cùng có lợi thương mại, buôn bán hợp đồng khế ước ràng buộc và, cùng với đa dạng, đa nguyên văn minh, nền văn minh bao dung, khoan dung dung nạp tinh thần, nghị lực)
    • C. 九日山祈风石刻是宋代官府用来记录每年台风摧毁泉州港口所有房屋损失的灾难统计表 (Chín ngày núi, ngọn núi cầu nguyện gió, cơn gió Thạch (họ Thạch khắc (15 phút) là, phải Tống (họ Tống thế hệ, thời đại quan, quan chức tỉnh dùng để, sử dụng vào việc ghi chép, ghi lại mỗi năm (thời gian) bão nhiệt đới, cơn bão bão biển phá hủy, tiêu diệt hoàn toàn suối, dòng suối châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh cảng biển, bến cảng tất cả, toàn bộ nhà cửa, nhà ở thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai tổn thất, thiệt hại thống kê, số liệu thống kê đồng hồ)
    • D. 当时泉州城内严厉禁止任何本土儒释道文化存在,强制要求全体市民统一改信摩尼教 (Lúc đó, khi ấy suối, dòng suối châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh thành, thành phố bên trong, nội bộ nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép cấm, nghiêm cấm bất kỳ, bất cứ bản thổ, bản địa con đường văn hóa tồn tại, hiện hữu cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật yêu cầu toàn thể, tất cả mọi thành viên công dân thành phố, thị dân thống nhất, đồng bộ sửa, sửa đổi thư, lá thư dạy, giảng dạy (jiāo))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Di sản thế giới Tuyền Châu (với bia đá cầu gió núi Cửu Nhật và sự cùng tồn tại hòa bình của Phật giáo, Đạo giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo, Minh giáo) minh chứng cho nền văn minh thương mại biển Tống - Nguyên dựa trên sự bảo trợ thể chế, hợp đồng hòa bình cùng có lợi và lòng bao dung đa văn hóa, khác hẳn chủ nghĩa thực dân pháo hạm phương Tây.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
31

Câu 31 (LISTENING)

Phần 1
问:报告人指出当代医学将人体肠道微生物群落称为人类“第二基因组”的核心科学依据是:
wèn : bào gào rén zhǐ chū dāng dài yī xué jiāng rén tǐ cháng dào wēi shēng wù qún luò chēng wéi rén lèi “ dì èr jī yīn zǔ ” de hé xīn kē xué yī jù shì :
Băng nghe câu 31:
A
肠道细菌能够直接在人体胃部合成出坚硬的骨骼与牙齿并替代人类的全部内脏器官
B
人类大脑内部的神经元细胞实际上全部是由大肠杆菌在胚胎时期直接变形转化而来的
C
肠道共生菌群数量庞大且其基因总数超过人类自身基因组百倍以上,深度调控宿主代谢、免疫与神经稳态
D
肠道微生物的基因序列与外星生物完全一致,且完全不受地球重力场或化学规律约束
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位医学界同仁,今天我们探讨现代医学最具颠覆性的跨学科范式之一——‘肠-脑轴’(Gut-Brain Axis)及其在神经精神疾病中的核心角色。在长达一个多世纪的解剖学与生理学传统中,大脑被视为高踞于血脑屏障象牙塔之内的孤立指挥官,而肠道仅仅被看作一条机械消化食物、排泄残渣的皮囊管道。然而近二十年的宏基因组学与神经免疫学研究证实,人体肠道内栖息着重达一点五公斤、数量高达百亿亿级的共生微生物群落;它们所拥有的基因总数是人类自身细胞基因组的一百五十倍以上,堪称调控宿主代谢、免疫与中枢神经稳态的‘第二基因组’与‘隐形内分泌器官’。
    • Câu hỏi (问): 报告人指出当代医学将人体肠道微生物群落称为人类“第二基因组”的核心科学依据是: (bào gào rén zhǐ chū dāng dài yī xué jiāng rén tǐ cháng dào wēi shēng wù qún luò chēng wéi rén lèi “ dì èr jī yīn zǔ” de hé xīn kē xué yī jù shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa các đồng nghiệp, hệ vi sinh vật đường ruột được gọi là 'bộ gen thứ hai' của con người vì tổng số gen của chúng gấp hơn 150 lần bộ gen tế bào người, tham gia điều tiết sâu sắc quá trình chuyển hóa, miễn dịch và hệ thần kinh trung ương qua trục Ruột - Não.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报告人指出当代医学将人体肠道微生物群落称为人类“第二基因组”的核心科学依据是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:各位医学界同仁,今天我们探讨现代医学最具颠覆性的跨学科范式之一——‘肠-脑轴’(Gut-Brain Axis)及其在神经精神疾病中的核心角色。在长达一个多世纪的解剖学与生理学传统中,大脑被视为高踞于血脑屏障象牙塔之内的孤立指挥官,而肠道仅仅被看作一条机械消化食物、排泄残渣的皮囊管道。然而近二十年的宏基因组学与神经免疫学研究证实,人体肠道内栖息着重达一点五公斤、数量高达百亿亿级的共生微生物群落;它们所拥有的基因总数是人类自身细胞基因组的一百五十倍以上,堪称调控宿主代谢、免疫与中枢神经稳态的‘第二基因组’与‘隐形内分泌器官’。 问:报告人指出当代医学将人体肠道微生物群落称为人类“第二基因组”的核心科学依据是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Thưa các đồng nghiệp, hệ vi sinh vật đường ruột được gọi là 'bộ gen thứ hai' của con người vì tổng số gen của chúng gấp hơn 150 lần bộ gen tế bào người, tham gia điều tiết sâu sắc quá trình chuyển hóa, miễn dịch và hệ thần kinh trung ương qua trục Ruột - Não.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肠道细菌能够直接在人体胃部合成出坚硬的骨骼与牙齿并替代人类的全部内脏器官 (Ruột, đường ruột con đường vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn có thể, có khả năng làm được trực tiếp, thẳng thắn ở người dạ dày, bao tử bộ (bộ ngành) tổng hợp, hợp thành (hóa học ra, xuất hiện cứng rắn, rắn chắc và, đồng thời cùng/với răng thay thế, thế chỗ toàn bộ, tất cả loài người, nhân loại bên trong, nội bộ bẩn, dơ bẩn (zāng) cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể)
    • B. 人类大脑内部的神经元细胞实际上全部是由大肠杆菌在胚胎时期直接变形转化而来的 (Loài người, nhân loại bộ não, đại não dây thần kinh, hệ thần kinh bên trong, nội bộ đồng (đơn vị tiền tệ) tế bào (sinh học) trên thực tế, thực ra toàn bộ, tất cả là, phải do, bởi to, lớn ruột, đường ruột cột cao, cột cờ ở thời kỳ, giai đoạn lịch sử trực tiếp, thẳng thắn biến dạng, biến hình chuyển hóa, chuyển giao mà, nhưng đến, tới)
    • C. 肠道共生菌群数量庞大且其基因总数超过人类自身基因组百倍以上,深度调控宿主代谢、免疫与神经稳态 (Ruột, đường ruột con đường tổng cộng, cùng nhau sinh ra, sinh trưởng đàn, bầy số lượng khổng lồ, đồ sộ của nó, của họ gen, bộ gen di truyền tổng số, tổng số lượng vượt quá, vượt qua loài người, nhân loại bản thân, tự thân gen, bộ gen di truyền tổ, nhóm trăm (100) gấp (lần), bội số trở lên, từ... trở lên độ sâu, chiều sâu điều phối kiểm soát, điều tiết kiểm soát (vĩ mô ở trọ, ngủ qua đêm thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ miễn dịch, hệ miễn dịch vững vàng, ổn định cùng/với dây thần kinh, hệ thần kinh cách, thái độ)
    • D. 肠道微生物的基因序列与外星生物完全一致,且完全不受地球重力场或化学规律约束 (Ruột, đường ruột con đường nhỏ, tiền tố micro- gen, bộ gen di truyền sinh vật, công nghệ sinh học sắp xếp, liệt kê và, cùng với bên ngoài sinh vật, công nghệ sinh học hoàn toàn, trọn vẹn nhất trí, đồng lòng hoàn toàn, trọn vẹn không nhận, chịu đựng Trái Đất, địa cầu nặng, quan trọng sức, sức lực buổi, trận hoặc, hay là hóa học quy luật, nề nếp ràng buộc, quy chuẩn ước thúc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hệ vi sinh vật đường ruột (nặng ~1,5 kg, tổng số gen gấp hơn 150 lần bộ gen tế bào người) được mệnh danh là 'Bộ gen thứ hai' (第二基因组) và cơ quan nội tiết vô hình điều hòa chuyển hóa, miễn dịch và thần kinh trung ương qua trục Ruột - Não (肠-脑轴).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
32

Câu 32 (LISTENING)

Phần 1
问:关于肠道菌群与大脑进行双向通信的生理机制,下列哪项陈述符合报告内容?
wèn : guān yú cháng dào jūn qún yǔ dà nǎo jìn xíng shuāng xiàng tōng xìn de shēng lǐ jī zhì , xià liè nǎ xiàng chén shù fú hé bào gào nèi róng ?
Băng nghe câu 32:
A
肠道细菌通过发射高频蓝牙无线电波穿透腹壁,直接与大脑皮层的灰质细胞进行无线通信
B
人体内百分之百的五羟色胺与多巴胺均由肺部气泡细胞合成,与肠道组织毫无关联
C
迷走神经是一条仅存在于爬行动物体内的退化血管,在现代人类体内早已彻底消失
D
通过迷走神经毫秒级直连传导、肠道合成90%五羟色胺等神经递质信使以及免疫细胞因子三条通路协同实现
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 没有大脑皮层的肠道菌群,究竟是如何跨越漫长的解剖距离与大脑进行全天候双向对话的?这一通信网络由三条高速信息公路组成:第一条是‘迷走神经直通专线’(Vagus Nerve)——肠道黏膜上皮中的肠内分泌细胞拥有类似味觉受体的神经足突,能在毫秒级时间内感知菌群代谢信号并通过迷走神经传入纤维直达脑干孤束核;第二条是‘神经递质与化学信使公路’——令人震惊的是,人体内约百分之九十的‘快乐激素’五羟色胺(血清素)以及大量的γ-氨基丁酸(GABA)和多巴胺前体,都是在肠道内由嗜铬细胞在共生菌刺激下合成的;第三条则是‘外周免疫细胞因子通道’。
    • Câu hỏi (问): 关于肠道菌群与大脑进行双向通信的生理机制,下列哪项陈述符合报告内容? (guān yú cháng dào jūn qún yǔ dà nǎo jìn xíng shuāng xiàng tōng xìn de shēng lǐ jī zhì, xià liè nǎ xiàng chén shù fú hé bào gào nèi róng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hệ vi sinh đường ruột trò chuyện hai chiều với não bộ qua ba con đường: đường dây nóng dây thần kinh phế vị truyền tín hiệu cấp mili-giây, đường chất dẫn truyền thần kinh (90% hormone hạnh phúc serotonin được tổng hợp tại ruột) và đường tế bào miễn dịch.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于肠道菌群与大脑进行双向通信的生理机制,下列哪项陈述符合报告内容?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:没有大脑皮层的肠道菌群,究竟是如何跨越漫长的解剖距离与大脑进行全天候双向对话的?这一通信网络由三条高速信息公路组成:第一条是‘迷走神经直通专线’(Vagus Nerve)——肠道黏膜上皮中的肠内分泌细胞拥有类似味觉受体的神经足突,能在毫秒级时间内感知菌群代谢信号并通过迷走神经传入纤维直达脑干孤束核;第二条是‘神经递质与化学信使公路’——令人震惊的是,人体内约百分之九十的‘快乐激素’五羟色胺(血清素)以及大量的γ-氨基丁酸(GABA)和多巴胺前体,都是在肠道内由嗜铬细胞在共生菌刺激下合成的;第三条则是‘外周免疫细胞因子通道’。 问:关于肠道菌群与大脑进行双向通信的生理机制,下列哪项陈述符合报告内容?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Hệ vi sinh đường ruột trò chuyện hai chiều với não bộ qua ba con đường: đường dây nóng dây thần kinh phế vị truyền tín hiệu cấp mili-giây, đường chất dẫn truyền thần kinh (90% hormone hạnh phúc serotonin được tổng hợp tại ruột) và đường tế bào miễn dịch.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 肠道细菌通过发射高频蓝牙无线电波穿透腹壁,直接与大脑皮层的灰质细胞进行无线通信 (Ruột, đường ruột con đường vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn thông qua, nhờ có phóng, bắn ra cao màu xanh răng, chiếc răng không, không có (vô) đường, tuyến điện, điện năng xuyên thấu qua bụng, bụng Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. trực tiếp, thẳng thắn và, cùng với bộ não, đại não da (người, động vật) tro, bụi tro tầng (nhà), lớp (bề mặt) tế bào (sinh học) tiến hành, thực hiện không, không có (vô) đường, tuyến thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông)
    • B. 人体内百分之百的五羟色胺与多巴胺均由肺部气泡细胞合成,与肠道组织毫无关联 (Người bên trong, nội bộ trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) số năm (5) trăm (100) màu sắc, sắc thái và, cùng với nhiều bình đẳng, đồng đều do, bởi phổi bộ (bộ ngành) khí, không khí pha trà, ngâm nước tế bào (sinh học) tổng hợp, hợp thành (hóa học con đường cùng/với ruột, đường ruột tổ chức, cơ quan hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào liên quan, liên đới)
    • C. 迷走神经是一条仅存在于爬行动物体内的退化血管,在现代人类体内早已彻底消失 (Mê, say mê đi, đi bộ dây thần kinh, hệ thần kinh là, phải một cái, con chỉ, chỉ có vỏn vẹn tồn tại, hiện hữu ở, tại leo, trèo (núi) hành động, hoạt động sinh vật, vật lùi, rút lui bên trong, nội bộ biến hóa, văn hóa mạch máu, huyết quản ở hiện đại loài người, nhân loại bên trong, nội bộ đã từ lâu, sớm đã (từ trước đó) triệt để, hoàn toàn biến mất, tiêu tan)
    • D. 通过迷走神经毫秒级直连传导、肠道合成90%五羟色胺等神经递质信使以及免疫细胞因子三条通路协同实现 (Thông qua, nhờ có mê, say mê đi, đi bộ dây thần kinh, hệ thần kinh giây (đơn vị đo thời gian) cấp, bậc thẳng, thẳng thắn ngay cả, đến cả truyền đạt, lan truyền chỉ đạo, hướng dẫn ruột, đường ruột con đường tổng hợp, hợp thành (hóa học số năm (5) màu sắc, sắc thái chờ đợi dây thần kinh, hệ thần kinh đưa, trao thư, lá thư khiến cho, làm cho và, cùng với miễn dịch, hệ miễn dịch tế bào (sinh học) bởi vì, do vì cái, chiếc ba cái, con thông, thông suốt đường đồng bộ phối hợp thực hiện, hiện thực hóa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Trục giao tiếp hai chiều Ruột - Não vận hành qua 3 tuyến đường cao tốc: dây thần kinh phế vị (迷走神经) truyền tín hiệu cấp mili-giây lên thân não, đường dẫn truyền chất thần kinh (90% serotonin / 5-HT được tổng hợp ở ruột dưới sự kích thích của lợi khuẩn) và đường cytokine miễn dịch.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
33

Câu 33 (LISTENING)

Phần 1
问:报告人强调膳食纤维经肠道有益菌发酵产生的“短链脂肪酸”(如丁酸)对大脑具有什么关键保护功能?
wèn : bào gào rén qiáng diào shàn shí xiān wéi jīng cháng dào yǒu yì jūn fā jiào chǎn shēng de “ duǎn liàn zhī fáng suān ”( rú dīng suān ) duì dà nǎo jù yǒu shén me guān jiàn bǎo hù gōng néng ?
Băng nghe câu 33:
A
加固肠道与血脑屏障的紧密连接以防内毒素渗漏,并穿越血脑屏障抑制小胶质细胞的过度神经炎症
B
丁酸具有强烈的腐蚀性,能将血脑屏障彻底融化穿孔以便让血液中的细菌自由进入大脑
C
人类小肠自身就能分泌十万种分解纤维素的酶,完全不需要任何肠道细菌参与发酵
D
短链脂肪酸一旦进入血液就会立即凝结成固态脂肪块,直接堵塞心脏冠状动脉引发猝死
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在诸多菌群化学信使中,膳食纤维(益生元)经肠道厌氧有益菌发酵产生的‘短链脂肪酸’(SCFAs,主要包括乙酸、丙酸与丁酸),扮演着守护大脑健康的护城河角色。由于人类自身缺乏分解植物复杂多糖的酶,全靠双歧杆菌与拟杆菌等有益菌将膳食纤维转化为丁酸。丁酸不仅是结肠上皮细胞最主要的能量来源,能加固肠道紧密连接蛋白以防止毒素渗漏入血(即防止肠漏症);更关键的是,丁酸能随血液穿过血脑屏障,促进血脑屏障内皮细胞紧密连接蛋白表达,并诱导大脑内的小胶质细胞保持温和的抗炎稳态。
    • Câu hỏi (问): 报告人强调膳食纤维经肠道有益菌发酵产生的“短链脂肪酸”(如丁酸)对大脑具有什么关键保护功能? (bào gào rén qiáng diào shàn shí xiān wéi jīng cháng dào yǒu yì jūn fā jiào chǎn shēng de “ duǎn liàn zhī fáng suān” rú dīng suān duì dà nǎo jù yǒu shén me guān jiàn bǎo hù gōng néng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các axit béo chuỗi ngắn (như butyrate) do lợi khuẩn lên men từ chất xơ đóng vai trò hào nước bảo vệ não: vừa củng cố thành ruột chống rò rỉ độc tố, vừa vượt qua hàng rào máu não để ức chế phản ứng viêm thần kinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报告人强调膳食纤维经肠道有益菌发酵产生的“短链脂肪酸”(如丁酸)对大脑具有什么关键保护功能?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在诸多菌群化学信使中,膳食纤维(益生元)经肠道厌氧有益菌发酵产生的‘短链脂肪酸’(SCFAs,主要包括乙酸、丙酸与丁酸),扮演着守护大脑健康的护城河角色。由于人类自身缺乏分解植物复杂多糖的酶,全靠双歧杆菌与拟杆菌等有益菌将膳食纤维转化为丁酸。丁酸不仅是结肠上皮细胞最主要的能量来源,能加固肠道紧密连接蛋白以防止毒素渗漏入血(即防止肠漏症);更关键的是,丁酸能随血液穿过血脑屏障,促进血脑屏障内皮细胞紧密连接蛋白表达,并诱导大脑内的小胶质细胞保持温和的抗炎稳态。 问:报告人强调膳食纤维经肠道有益菌发酵产生的“短链脂肪酸”(如丁酸)对大脑具有什么关键保护功能?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Các axit béo chuỗi ngắn (như butyrate) do lợi khuẩn lên men từ chất xơ đóng vai trò hào nước bảo vệ não: vừa củng cố thành ruột chống rò rỉ độc tố, vừa vượt qua hàng rào máu não để ức chế phản ứng viêm thần kinh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 加固肠道与血脑屏障的紧密连接以防内毒素渗漏,并穿越血脑屏障抑制小胶质细胞的过度神经炎症 (Cộng, thêm vào ruột, đường ruột con đường và, cùng với máu, huyết — văn viết chặt chẽ, khăng khít bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố kết nối, liên kết lấy, dùng phòng, phòng chống bên trong, nội bộ chất độc, độc hại rò rỉ, chảy và, đồng thời vượt qua, xuyên qua máu, huyết — văn viết bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật nhỏ, bé keo, kẹo cao su quá mức, thái quá tế bào (sinh học) dây thần kinh, hệ thần kinh)
    • B. 丁酸具有强烈的腐蚀性,能将血脑屏障彻底融化穿孔以便让血液中的细菌自由进入大脑 (Can Đinh chua sở hữu, có được ăn mòn, rỉ sét mãnh liệt, mạnh mẽ tính, tính chất (hậu tố) có thể sẽ, sắp máu, huyết — văn viết bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố triệt để, hoàn toàn tan chảy, tan ra (băng tuyết) mặc áo quần, đi giày lỗ, lỗ khoan để, nhằm để máu, huyết dịch vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn trong, ở giữa tự do tiến vào, bước vào (giai đoạn bộ não, đại não)
    • C. 人类小肠自身就能分泌十万种分解纤维素的酶,完全不需要任何肠道细菌参与发酵 (Loài người, nhân loại nhỏ, bé ruột, đường ruột bản thân, tự thân thì, liền có thể tiết ra, bài tiết mười vạn, mười nghìn (10.000) loại, kiểu phân giải, phân hủy (hóa học sợi, sợi carbon hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ ruột, đường ruột con đường vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn tham gia, can dự vào lên men, quá trình lên men sinh học (nghĩa đen)
    • D. 短链脂肪酸一旦进入血液就会立即凝结成固态脂肪块,直接堵塞心脏冠状动脉引发猝死 (Ngắn (chiều dài, thời gian) mỡ, chất béo chua một khi, một sớm một chiều tiến vào, bước vào (giai đoạn máu, huyết dịch thì, liền biết ngay lập tức, tức khắc kết thúc, kết hôn thành, hoàn thành cách, thái độ mỡ, chất béo đồng (tiền), miếng trực tiếp, thẳng thắn tắc nghẽn, bít tắc trái tim, tim mũ, vương miện động mạch dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra chết)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Axit béo chuỗi ngắn (SCFAs, đặc biệt là axit butyric / 丁酸) do lợi khuẩn lên men chất xơ tạo ra vừa củng cố liên kết chặt ở thành ruột (ngăn hội chứng ruột rò rỉ), vừa đi qua hàng rào máu não giúp củng cố hàng rào máu não và ức chế viêm thần kinh ở tế bào vi胶质.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (LISTENING)

Phần 1
问:支持帕金森病“布拉克肠道起源假说”的关键临床与实验证据是什么?
wèn : zhī chí pà jīn sēn bìng “ bù lā kè cháng dào qǐ yuán jiǎ shuō ” de guān jiàn lín chuáng yǔ shí yàn zhèng jù shì shén me ?
Băng nghe câu 34:
A
所有帕金森病患者在发病前一天都曾被来自非洲的毒蜘蛛咬伤过左手食指
B
患者常早于运动症状十余年出现便秘,且肠道错误折叠的α-突触核蛋白可沿迷走神经逆行上传至脑部致病
C
切断迷走神经主干会导致受试者在手术台上当场患上极重度的晚期帕金森综合征
D
α-突触核蛋白是一种专门由人类头发毛囊分泌的色素蛋白,绝对不可能存在于肠道或大脑中
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在帕金森病(PD)的发病源头追寻中,德国解剖学家布拉克(Heiko Braak)提出的‘肠道起源假说’近年来获得了强有力的动物与临床实证。过去医学界一直认为帕金森病纯粹是大脑黑质多巴胺能神经元原发性退变所致;然而临床回顾发现,高达七成以上的帕金森病患者在出现手抖、肌强直等典型运动症状之前的十至二十年,就已经长期饱受顽固性便秘与迷走神经背核病变的困扰!实验证实,肠道菌群失调诱发的慢性炎症会促使肠道神经丛产生错误折叠的‘α-突触核蛋白’;这种病理性蛋白竟能像朊病毒一样,沿着迷走神经这根电缆一路逆行向上攀爬传播至脑干与中脑黑质;而在早期接受过迷走神经主干切断术的患者群体中,帕金森病的发病率显著降低了近一半。
    • Câu hỏi (问): 支持帕金森病“布拉克肠道起源假说”的关键临床与实验证据是什么? (zhī chí pà jīn sēn bìng “ bù lā kè cháng dào qǐ yuán jiǎ shuō” de guān jiàn lín chuáng yǔ shí yàn zhèng jù shì shén me) — "支持帕金森病“布拉克肠道起源假说”的关键临床与实验证据" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giả thuyết khởi nguồn từ ruột của bệnh Parkinson được củng cố bởi bằng chứng: hơn 70% bệnh nhân bị táo bón trước khi có triệu chứng vận động 10-20 năm, và protein bệnh lý alpha-synuclein từ ruột có thể lan truyền ngược dọc theo dây thần kinh phế vị lên não.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "支持帕金森病“布拉克肠道起源假说”的关键临床与实验证据是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:在帕金森病(PD)的发病源头追寻中,德国解剖学家布拉克(Heiko Braak)提出的‘肠道起源假说’近年来获得了强有力的动物与临床实证。过去医学界一直认为帕金森病纯粹是大脑黑质多巴胺能神经元原发性退变所致;然而临床回顾发现,高达七成以上的帕金森病患者在出现手抖、肌强直等典型运动症状之前的十至二十年,就已经长期饱受顽固性便秘与迷走神经背核病变的困扰!实验证实,肠道菌群失调诱发的慢性炎症会促使肠道神经丛产生错误折叠的‘α-突触核蛋白’;这种病理性蛋白竟能像朊病毒一样,沿着迷走神经这根电缆一路逆行向上攀爬传播至脑干与中脑黑质;而在早期接受过迷走神经主干切断术的患者群体中,帕金森病的发病率显著降低了近一半。 问:支持帕金森病“布拉克肠道起源假说”的关键临床与实验证据是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Giả thuyết khởi nguồn từ ruột của bệnh Parkinson được củng cố bởi bằng chứng: hơn 70% bệnh nhân bị táo bón trước khi có triệu chứng vận động 10-20 năm, và protein bệnh lý alpha-synuclein từ ruột có thể lan truyền ngược dọc theo dây thần kinh phế vị lên não.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 所有帕金森病患者在发病前一天都曾被来自非洲的毒蜘蛛咬伤过左手食指 (Tất cả, toàn bộ vàng (kim loại) bệnh, bệnh tật bệnh nhân, người bệnh ở phát bệnh, khởi phát bệnh trước một trời, bầu trời đều đã từng, từng bị đến từ, xuất phát từ phi, không phải chất độc, độc hại Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. con nhện cắn, ngoạm bị thương, làm tổn thương đã từng tay trái Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. chỉ, chỉ trỏ)
    • B. 患者常早于运动症状十余年出现便秘,且肠道错误折叠的α-突触核蛋白可沿迷走神经逆行上传至脑部致病 (Bệnh nhân, người bệnh thường, thường xuyên sớm, buổi sáng ở, tại thể thao, vận động triệu chứng, biểu hiện bệnh lý lâm sàng mười năm (thời gian) xuất hiện, hiện ra thuận tiện, tiện lợi ruột, đường ruột con đường sai lầm, sai sót gấp, bẻ gãy gấp, xếp hạt nhân, nguyên tử hạt nhân trứng (gia cầm), quả trứng trắng có thể dọc theo, men theo mê, say mê đi, đi bộ dây thần kinh, hệ thần kinh đi, làm trên truyền đạt, lan truyền đến, tới bộ (bộ ngành) tinh tế, tốt đẹp bệnh, bệnh tật)
    • C. 切断迷走神经主干会导致受试者在手术台上当场患上极重度的晚期帕金森综合征 (Cắt, thái đứt, gãy mê, say mê đi, đi bộ dây thần kinh, hệ thần kinh khô, sạch sẽ biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) nhận, chịu đựng thử, thử nghiệm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu ở phẫu thuật, ca mổ trên sân khấu, trên bục giảng tại chỗ, ngay tại trận mắc bệnh trên cực kỳ, vô cùng nặng, quan trọng muộn, trễ độ (nhiệt độ, góc kỳ, thời kỳ vàng (kim loại) tổng hợp, toàn diện)
    • D. α-突触核蛋白是一种专门由人类头发毛囊分泌的色素蛋白,绝对不可能存在于肠道或大脑中 (Hạt nhân, nguyên tử hạt nhân trứng (gia cầm), quả trứng trắng là, phải một loại, kiểu chuyên môn, đặc biệt do, bởi loài người, nhân loại tóc lông, tóc màu sắc, sắc thái tiết ra, bài tiết trứng (gia cầm), quả trứng trắng tuyệt đối, hoàn toàn không thể nào, không đời nào tồn tại, hiện hữu ở, tại ruột, đường ruột con đường hoặc, hay là bộ não, đại não trong, ở giữa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Giả thuyết nguồn gốc đường ruột của Braak về bệnh Parkinson được chứng minh bởi: >70% bệnh nhân bị táo bón mãn tính trước khi run tay 10-20 năm, protein α-synuclein gấp cuộn sai ở đám rối thần kinh ruột có thể leo ngược dọc theo dây thần kinh phế vị lên thân não và chất đen trung não.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
35

Câu 35 (LISTENING)

Phần 1
问:报告人针对当前市场上商业“精神益生菌”保健品热潮发出的科学警示是:
wèn : bào gào rén zhēn duì dāng qián shì chǎng shàng shāng yè “ jīng shén yì shēng jūn ” bǎo jiàn pǐn rè cháo fā chū de kē xué jǐng shì shì :
Băng nghe câu 35:
A
主张立即在全球范围内销毁所有酸奶与发酵食品,严厉禁止人类摄入任何含有活菌的食物
B
宣布只要每天喝一杯普通商业乳酸菌饮料,就能在三天内彻底根治晚期脑胶质瘤与自闭症
C
警惕将其夸大为包治百病的神药;受宿主定植抵抗与菌株特异性制约,菌群疗法须依托精准分型与严格循证临床试验
D
认为每个人的肠道菌群组成百分之一百完全相同,因此任何外源细菌都能在肠道内永久定植
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这一肠-脑轴范式的确立,正在催生全新的‘精神益生菌’(Psychobiotics)与靶向菌群干预疗法。然而我必须向临床与公众发出一项严肃的科学警示:目前市面上许多商业保健品将单一益生菌菌株吹嘘为包治抑郁症、自闭症与老年痴呆的‘万能神药’,这属于严重的过度营销。由于每个人的肠道原住菌群具有极强的生态位排他性(定植抵抗),外源口服的普通益生菌绝大多数只是‘过路菌’,且不同菌株的功能具有高度的菌株特异性。未来的精准菌群医学,必须建立在宏基因组测序分型、合成生物学工程菌株改造以及严格随机双盲临床试验的循证医学基石之上。
    • Câu hỏi (问): 报告人针对当前市场上商业“精神益生菌”保健品热潮发出的科学警示是: (bào gào rén zhēn duì dāng qián shì chǎng shàng shāng yè “ jīng shén yì shēng jūn” bǎo jiàn pǐn rè cháo fā chū de kē xué jǐng shì shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước cơn sốt thực phẩm chức năng 'lợi khuẩn tâm thần', báo cáo viên cảnh báo không nên thổi phồng thành thuốc tiên vì hệ vi sinh bản địa có tính kháng định cư và tác dụng phụ thuộc từng chủng riêng biệt; điều trị phải dựa trên phân loại gen và thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报告人针对当前市场上商业“精神益生菌”保健品热潮发出的科学警示是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    女:这一肠-脑轴范式的确立,正在催生全新的‘精神益生菌’(Psychobiotics)与靶向菌群干预疗法。然而我必须向临床与公众发出一项严肃的科学警示:目前市面上许多商业保健品将单一益生菌菌株吹嘘为包治抑郁症、自闭症与老年痴呆的‘万能神药’,这属于严重的过度营销。由于每个人的肠道原住菌群具有极强的生态位排他性(定植抵抗),外源口服的普通益生菌绝大多数只是‘过路菌’,且不同菌株的功能具有高度的菌株特异性。未来的精准菌群医学,必须建立在宏基因组测序分型、合成生物学工程菌株改造以及严格随机双盲临床试验的循证医学基石之上。 问:报告人针对当前市场上商业“精神益生菌”保健品热潮发出的科学警示是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nữ: Trước cơn sốt thực phẩm chức năng 'lợi khuẩn tâm thần', báo cáo viên cảnh báo không nên thổi phồng thành thuốc tiên vì hệ vi sinh bản địa có tính kháng định cư và tác dụng phụ thuộc từng chủng riêng biệt; điều trị phải dựa trên phân loại gen và thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 主张立即在全球范围内销毁所有酸奶与发酵食品,严厉禁止人类摄入任何含有活菌的食物 (Chủ trương, tán thành ngay lập tức, tức khắc ở toàn cầu, toàn thế giới phạm vi, quy mô bên trong, nội bộ tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả tất cả, toàn bộ sữa chua, yaourt và, cùng với lên men, quá trình lên men sinh học (nghĩa đen thực phẩm, đồ ăn nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép cấm, nghiêm cấm loài người, nhân loại vào, bước vào bất kỳ, bất cứ có chứa, hàm chứa sống, sinh sống thức ăn, thực phẩm)
    • B. 宣布只要每天喝一杯普通商业乳酸菌饮料,就能在三天内彻底根治晚期脑胶质瘤与自闭症 (Tuyên bố, công bố chỉ cần (điều kiện cần) mỗi trời, bầu trời uống một cốc, ly phổ thông, bình thường thương mại, thương nghiệp chua đồ uống, nước giải khát thì, liền có thể ở ba trời, bầu trời bên trong, nội bộ triệt để, hoàn toàn chữa trị tận gốc, trị dứt điểm (bệnh muộn, trễ kỳ, thời kỳ keo, kẹo cao su đóng, khép lại cùng/với từ, kể từ)
    • C. 警惕将其夸大为包治百病的神药;受宿主定植抵抗与菌株特异性制约,菌群疗法须依托精准分型与严格循证临床试验 (Cảnh giác, đề cao cảnh giác sẽ, sắp của nó, của họ khen ngợi, tán thưởng to, lớn vì, để túi, bao chữa trị, trị bệnh trăm (100) thần, thần thánh bệnh, bệnh tật thuốc nhận, chịu đựng ở trọ, ngủ qua đêm định, xác định cây, cây chống cự, kháng cự và, cùng với cây, gốc đặc biệt, riêng biệt tính, tính chất (hậu tố) ràng buộc, kìm hãm chi phối hạn chế đàn, bầy pháp luật, luật lệ dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác chia, tách kiểu, loại và, cùng với nghiêm khắc, nghiêm ngặt giấy chứng nhận, bằng cấp lâm sàng, y học lâm sàng thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng)
    • D. 认为每个人的肠道菌群组成百分之一百完全相同,因此任何外源细菌都能在肠道内永久定植 (Cho rằng, nhận định rằng mỗi ruột, đường ruột cá nhân con đường đàn, bầy tạo thành, cấu thành trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) một trăm (100) hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, tương đồng do đó, vì thế bất kỳ, bất cứ bên ngoài mùa xuân vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn đều có thể ở ruột, đường ruột con đường bên trong, nội bộ lâu, lâu dài (thời gian) định, xác định cây, cây)
  • Phân tích đối chiếu:
    dựa vào giải trình tự metagenomics và thử nghiệm lâm sàng mù đôi.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
36

Câu 36 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人指出西方大型博物馆在2002年《宣言》中提出“普世博物馆”(Universal Museums)概念的核心意图是:
wèn : zhǔ jiǎng rén zhǐ chū xī fāng dà xíng bó wù guǎn zài 2002 nián 《 xuān yán 》 zhōng tí chū “ pǔ shì bó wù guǎn ”(Universal Museums) gài niàn de hé xīn yì tú shì :
Băng nghe câu 36:
A
宣布将大英博物馆与卢浮宫内的所有馆藏文物在一年之内全部无条件免费归还给亚非拉原属国
B
规定全世界所有的博物馆必须统一合并为一家设在南极洲冰盖上的联合国直属博物馆
C
承认西方博物馆在殖民时期获取文物的所有手段均违反了国际法,并主动向原属国支付千亿赔款
D
将自身塑造为代表全人类保存文明的百科全书式殿堂,以此为拒绝向文物原属国返还殖民掠夺文物提供合法性辩护
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位学者,今天我们从国际法与博物馆伦理学视角,审视二十一世纪全球最炙手可热的文化遗产争议——‘殖民时期流失文物的跨国追索与返还’(Cultural Heritage Restitution)。在伦敦大英博物馆、巴黎卢浮宫、柏林洪堡论坛与纽约大都会博物馆的展厅里,陈列着数以百万计来自亚非拉文明古国的镇馆之宝,如希腊帕特农神庙石雕、尼日利亚贝宁青铜器、埃及罗塞塔石碑以及中国圆明园流失文物。长期以来,西方大型博物馆赖以拒绝原属国追索的核心挡箭牌,是其在2002年联合签署的《关于普世博物馆重要性和价值的宣言》——该宣言宣称这些机构是代表全人类保存多元文明的‘百科全书式普世博物馆’(Universal Museums),文物留在西方大都市比回到发展中国家更能服务全球观众。
    • Câu hỏi (问): 主讲人指出西方大型博物馆在2002年《宣言》中提出“普世博物馆”(Universal Museums)概念的核心意图是: (zhǔ jiǎng rén zhǐ chū xī fāng dà xíng bó wù guǎn zài 2002 nián 《 xuān yán》 zhōng tí chū “ pǔ shì bó wù guǎn” gài niàn de hé xīn yì tú shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Khái niệm 'Bảo tàng phổ quát' (Universal Museums) trong Tuyên ngôn năm 2002 thực chất là lá chắn lý luận của các bảo tàng lớn phương Tây nhằm biện minh cho việc từ chối trả lại cổ vật bị cướp bóc thời thuộc địa về cho quốc gia gốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "主讲人指出西方大型博物馆在2002年《宣言》中提出“普世博物馆”(Universal Museums)概念的核心意图是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:各位学者,今天我们从国际法与博物馆伦理学视角,审视二十一世纪全球最炙手可热的文化遗产争议——‘殖民时期流失文物的跨国追索与返还’(Cultural Heritage Restitution)。在伦敦大英博物馆、巴黎卢浮宫、柏林洪堡论坛与纽约大都会博物馆的展厅里,陈列着数以百万计来自亚非拉文明古国的镇馆之宝,如希腊帕特农神庙石雕、尼日利亚贝宁青铜器、埃及罗塞塔石碑以及中国圆明园流失文物。长期以来,西方大型博物馆赖以拒绝原属国追索的核心挡箭牌,是其在2002年联合签署的《关于普世博物馆重要性和价值的宣言》——该宣言宣称这些机构是代表全人类保存多元文明的‘百科全书式普世博物馆’(Universal Museums),文物留在西方大都市比回到发展中国家更能服务全球观众。 问:主讲人指出西方大型博物馆在2002年《宣言》中提出“普世博物馆”(Universal Museums)概念的核心意图是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Khái niệm 'Bảo tàng phổ quát' (Universal Museums) trong Tuyên ngôn năm 2002 thực chất là lá chắn lý luận của các bảo tàng lớn phương Tây nhằm biện minh cho việc từ chối trả lại cổ vật bị cướp bóc thời thuộc địa về cho quốc gia gốc.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宣布将大英博物馆与卢浮宫内的所有馆藏文物在一年之内全部无条件免费归还给亚非拉原属国 (Tuyên bố, công bố sẽ, sắp to, lớn Anh (Anh hoa phát tiết, tài năng xuất chúng bảo tàng, viện bảo tàng và, cùng với nổi, nổi lên trên mặt nước cung điện, hoàng cung tất cả, toàn bộ bên trong, nội bộ tiệm, quán cất giấu, ẩn nấp văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá ở một năm (thời gian) trong vòng, bên trong phạm vi quy định toàn bộ, tất cả không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn miễn phí hoàn trả, trả lại (nguyên vẹn) cho phi, không phải kéo nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước)
    • B. 规定全世界所有的博物馆必须统一合并为一家设在南极洲冰盖上的联合国直属博物馆 (Quy định toàn thế giới, cả thế giới bảo tàng, viện bảo tàng tất cả, toàn bộ bắt buộc phải thống nhất, đồng bộ sáp nhập, hợp nhất vì, để một nhà, gia đình ở Nam Cực, vùng Nam Cực Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. băng, nước đá đậy, trùm Liên Hợp Quốc (LHQ) trên thẳng, thẳng thắn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) bảo tàng, viện bảo tàng)
    • C. 承认西方博物馆在殖民时期获取文物的所有手段均违反了国际法,并主动向原属国支付千亿赔款 (Thừa nhận, công nhận phương Tây, các nước phương Tây bảo tàng, viện bảo tàng ở sinh sản, sinh sản Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ thời kỳ, giai đoạn lịch sử thu nhận, lấy được tất cả, toàn bộ văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá thủ đoạn, phương tiện bình đẳng, đồng đều vi phạm, làm trái (quy định rồi quốc tế pháp luật, luật lệ và, đồng thời chủ động, tự giác tích cực hướng tới, về phía nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước thanh toán, chi trả (tiền tệ) ngàn ức, một trăm triệu (100.000.000) bồi thường, đền bù)
    • D. 将自身塑造为代表全人类保存文明的百科全书式殿堂,以此为拒绝向文物原属国返还殖民掠夺文物提供合法性辩护 (Sẽ, sắp bản thân, tự thân nhào nặn, đúc kết xây dựng vì, để đại biểu, đại diện toàn bộ, đầy đủ loài người, nhân loại lưu giữ, bảo tồn bách khoa toàn thư văn minh, nền văn minh kiểu, dạng cung điện, điện đường cao quý lấy, dùng này, đây vì, để từ chối, cự tuyệt hướng tới, về phía văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước hoàn trả, trả lại hoàn lại sinh sản, sinh sản Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá cung cấp, mang lại hợp pháp, đúng luật tính, tính chất (hậu tố) bào chữa, biện hộ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Khái niệm 'Bảo tàng phổ세' (普世博物馆 - Universal Museums) trong Tuyên ngôn năm 2002 được các bảo tàng lớn phương Tây dựng lên làm lá chắn hợp thức hóa việc giữ lại cổ vật bị cướp bóc thời thuộc địa, lấy cớ phục vụ khán giả toàn cầu tại các đại đô thị phương Tây.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
37

Câu 37 (LISTENING)

Phần 1
问:后殖民学者从文物保护认识论角度批判殖民掠夺文物滞留西方博物馆的核心理由是:
wèn : hòu zhí mín xué zhě cóng wén wù bǎo hù rèn shí lùn jiǎo dù pī pàn zhí mín lüè duó wén wù zhì liú xī fāng bó wù guǎn de hé xīn lǐ yóu shì :
Băng nghe câu 37:
A
暴力剥离原生空间语境使文物退化为孤立的审美猎奇标本,割裂了原属国历史记忆与考古上下文完整性
B
西方博物馆展厅里的灯光过于昏暗,导致游客完全看不清贝宁青铜器与石雕的外部轮廓
C
殖民时期的欧洲士兵在搬运文物时全部使用了最先进的激光无损扫描仪,从未接触文物本体
D
文物一旦离开原属国超过一百年就会自动发生核裂变反应并释放出危害全人类的伽马射线
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 然而,后殖民历史学与文物考古学从学理上彻底击碎了‘普世博物馆’的道德伪善。首先,十九世纪末英军攻陷贝宁王宫劫掠数千件贝宁青铜器、1860年英法联军洗劫并焚毁圆明园,均发生于1899年《海牙陆战法规惯例公约》已凝聚‘禁止劫掠私产与文化宗教纪念物’习惯国际法共识的前后,属于赤裸裸的军事暴力洗劫。其次,更为深刻的认识论批判在于:被暴力剥离了原生历史建筑与祭祀语境的文物,在西方展柜中被降格为孤立的‘异域审美猎奇标本’,这不仅造成了原属国民族历史记忆的断裂,更摧毁了文物与空间遗址不可分割的‘考古上下文原真性’(Contextual Integrity)。
    • Câu hỏi (问): 后殖民学者从文物保护认识论角度批判殖民掠夺文物滞留西方博物馆的核心理由是: (hòu zhí mín xué zhě cóng wén wù bǎo hù rèn shi lùn jiǎo dù pī pàn zhí mín lüè duó wén wù zhì liú xī fāng bó wù guǎn de hé xīn lǐ yóu shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Các học giả hậu thực dân phê phán rằng việc cướp bóc tách cổ vật khỏi không gian gốc đã biến chúng thành các tiêu bản trưng bày cô lập, làm đứt gãy ký ức lịch sử của quốc gia gốc và phá hủy tính toàn vẹn ngữ cảnh khảo cổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "后殖民学者从文物保护认识论角度批判殖民掠夺文物滞留西方博物馆的核心理由是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:然而,后殖民历史学与文物考古学从学理上彻底击碎了‘普世博物馆’的道德伪善。首先,十九世纪末英军攻陷贝宁王宫劫掠数千件贝宁青铜器、1860年英法联军洗劫并焚毁圆明园,均发生于1899年《海牙陆战法规惯例公约》已凝聚‘禁止劫掠私产与文化宗教纪念物’习惯国际法共识的前后,属于赤裸裸的军事暴力洗劫。其次,更为深刻的认识论批判在于:被暴力剥离了原生历史建筑与祭祀语境的文物,在西方展柜中被降格为孤立的‘异域审美猎奇标本’,这不仅造成了原属国民族历史记忆的断裂,更摧毁了文物与空间遗址不可分割的‘考古上下文原真性’(Contextual Integrity)。 问:后殖民学者从文物保护认识论角度批判殖民掠夺文物滞留西方博物馆的核心理由是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Các học giả hậu thực dân phê phán rằng việc cướp bóc tách cổ vật khỏi không gian gốc đã biến chúng thành các tiêu bản trưng bày cô lập, làm đứt gãy ký ức lịch sử của quốc gia gốc và phá hủy tính toàn vẹn ngữ cảnh khảo cổ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 暴力剥离原生空间语境使文物退化为孤立的审美猎奇标本,割裂了原属国历史记忆与考古上下文完整性 (Bạo lực bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo) cách (khoảng cách) nguyên, vốn dĩ sinh ra, sinh trưởng không gian ranh giới, biên giới khiến cho, làm cho văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá lùi, rút lui biến hóa, văn hóa vì, để thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ cô lập, đơn độc kỳ lạ, kỳ diệu tiêu bản, mẫu vật (sinh học cắt, gặt (lúa) nứt, rạn nứt rồi nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước lịch sử trí nhớ, ký ức trên dưới, lên xuống cùng/với khảo cổ, ngành khảo cổ học Văn (họ Văn hoàn chỉnh, nguyên vẹn tính, tính chất (hậu tố))
    • B. 西方博物馆展厅里的灯光过于昏暗,导致游客完全看不清贝宁青铜器与石雕的外部轮廓 (Phương Tây, các nước phương Tây bảo tàng, viện bảo tàng triển lãm, trưng bày đại sảnh, phòng lớn ánh đèn, ánh sáng đèn bên trong quá đỗi, quá mức hôn mê, choáng váng tối, u tối dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) du khách, khách du lịch tham quan hoàn toàn, trọn vẹn nhìn, xem không trong suốt, trong sạch bình yên, yên tĩnh xanh (xanh lá cây, xanh lam đồng (kim loại đồng) điêu khắc, chạm khắc cùng/với Thạch (họ Thạch bên ngoài, phía ngoài đường nét, hình bóng)
    • C. 殖民时期的欧洲士兵在搬运文物时全部使用了最先进的激光无损扫描仪,从未接触文物本体 (Sinh sản, sinh sản Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ châu Âu thời kỳ, giai đoạn lịch sử người lính, chiến sĩ ở chuyển, dọn (nhà vận chuyển, chở văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá thời gian, giờ toàn bộ, tất cả sử dụng, dùng rồi nhất tia laser, chùm laser quang học tiên tiến, hiện đại hàng đầu không, không có (vô) quét, quét dọn chưa từng, chưa bao giờ từng tiếp xúc, tiếp cận văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá cuốn, quyển (sách))
    • D. 文物一旦离开原属国超过一百年就会自动发生核裂变反应并释放出危害全人类的伽马射线 (Văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá một khi, một sớm một chiều rời khỏi, rời đi nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước vượt quá, vượt qua một trăm (100) năm (thời gian) thì, liền biết tự động, tự giác xảy ra, phát sinh hạt nhân, nguyên tử hạt nhân nứt, rạn nứt thay đổi, biến đổi phản ứng (hóa học, cơ thể và, đồng thời giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện nguy hại, làm hại toàn bộ, đầy đủ loài người, nhân loại con ngựa bắn (cung, súng) đường, tuyến)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phê phán nhận thức luận hậu thực dân chỉ rõ: việc tách rời bạo lực cổ vật khỏi không gian kiến trúc và nghi lễ gốc đã biến cổ vật thành những 'tiêu bản thẩm mỹ kỳ dị cô lập' trong tủ kính phương Tây, làm đứt gãy ký ức lịch sử dân tộc và phá hủy tính toàn vẹn ngữ cảnh khảo cổ (Contextual Integrity).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
38

Câu 38 (LISTENING)

Phần 1
问:原属国直接援引1970年UNESCO公约追索十九世纪殖民时期被掠文物时面临的最大国际法技术障碍是:
wèn : yuán shǔ guó zhí jiē yuán yǐn 1970 nián UNESCO gōng yuē zhuī suǒ shí jiǔ shì jì zhí mín shí qī bèi lüè wén wù shí miàn lín de zuì dà guó jì fǎ jì shù zhàng ài shì :
Băng nghe câu 38:
A
1970年公约明确规定全世界所有在二十世纪以前制造的古代文物一律属于联合国秘书长个人私有财产
B
现代国际公约受“法不溯及既往原则”限制无法直接管辖1970年前的历史旧案,且受阻于流入国国内取得时效与禁止让渡立法
C
国际法院规定只有能够提供由十九世纪抢劫士兵亲笔签署的中文认罪书原件才能受理立案
D
原属国国内没有任何一座具备空调恒温设备的博物馆,因此主动放弃了对所有流失文物的追索权
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 既然道义与学理如此清晰,为什么原属国通过国际法公约追索十九世纪至二十世纪初流失的殖民文物时,在法律技术上却屡屡碰壁?症结在于现代核心国际公约——即1970年联合国教科文组织《关于禁止和防止非法进出口文化财产和非法转让其所有权的方法的公约》与1995年国际统一私法协会《被盗或者非法出口文物公约》——均严格受制于国际法上的‘法不溯及既往原则’(Non-retroactivity)!这两部公约仅对缔约国加入公约生效之后新发生的盗掘走私文物具有强制返还约束力,而对1970年以前长达数百年的殖民洗劫历史旧账留下了巨大的成文法管辖空白。此外,西方文物流入国国内法还普遍设有‘取得时效’(善意第三人持有满一定年限即获得合法所有权)与‘国有博物馆藏品禁止让渡法’(Deaccessioning Ban)两道司法铁门。
    • Câu hỏi (问): 原属国直接援引1970年UNESCO公约追索十九世纪殖民时期被掠文物时面临的最大国际法技术障碍是: (yuán shǔ guó zhí jiē yuán yǐn 1970 nián gōng yuē zhuī suǒ shí jiǔ shì jì zhí mín shí qī bèi lüè wén wù shí miàn lín de zuì dà guó jì fǎ jì shù zhàng ài shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Rào cản pháp lý lớn nhất khi đòi cổ vật mất mát thời thuộc địa thế kỷ 19 là Công ước UNESCO 1970 bị giới hạn bởi nguyên tắc 'bất hồi tố', cộng thêm rào cản luật nội địa phương Tây về thời hiệu chiếm hữu và luật cấm bảo tàng quốc gia chuyển nhượng hiện vật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "原属国直接援引1970年UNESCO公约追索十九世纪殖民时期被掠文物时面临的最大国际法技术障碍是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:既然道义与学理如此清晰,为什么原属国通过国际法公约追索十九世纪至二十世纪初流失的殖民文物时,在法律技术上却屡屡碰壁?症结在于现代核心国际公约——即1970年联合国教科文组织《关于禁止和防止非法进出口文化财产和非法转让其所有权的方法的公约》与1995年国际统一私法协会《被盗或者非法出口文物公约》——均严格受制于国际法上的‘法不溯及既往原则’(Non-retroactivity)!这两部公约仅对缔约国加入公约生效之后新发生的盗掘走私文物具有强制返还约束力,而对1970年以前长达数百年的殖民洗劫历史旧账留下了巨大的成文法管辖空白。此外,西方文物流入国国内法还普遍设有‘取得时效’(善意第三人持有满一定年限即获得合法所有权)与‘国有博物馆藏品禁止让渡法’(Deaccessioning Ban)两道司法铁门。 问:原属国直接援引1970年UNESCO公约追索十九世纪殖民时期被掠文物时面临的最大国际法技术障碍是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Rào cản pháp lý lớn nhất khi đòi cổ vật mất mát thời thuộc địa thế kỷ 19 là Công ước UNESCO 1970 bị giới hạn bởi nguyên tắc 'bất hồi tố', cộng thêm rào cản luật nội địa phương Tây về thời hiệu chiếm hữu và luật cấm bảo tàng quốc gia chuyển nhượng hiện vật.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 1970年公约明确规定全世界所有在二十世纪以前制造的古代文物一律属于联合国秘书长个人私有财产 (Năm (thời gian) công ước, quy ước điều ước chung rõ ràng, dứt khoát quy định toàn thế giới, cả thế giới tất cả, toàn bộ ở số hai (2) mười thế kỷ trước đây thời cổ đại, cổ xưa chế tạo, sản xuất văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá đồng loạt, nhất loạt như nhau thuộc về, nằm trong Liên Hợp Quốc (LHQ) tổng thư ký, bí thư trưởng hiệp hội cá nhân riêng có tài sản, của cải)
    • B. 现代国际公约受“法不溯及既往原则”限制无法直接管辖1970年前的历史旧案,且受阻于流入国国内取得时效与禁止让渡立法 (Hiện đại quốc tế công ước, quy ước điều ước chung nhận, chịu đựng pháp luật, luật lệ không hiệu lực hồi tố pháp lý đã... lại còn... (既...又...) hướng về, đi về phía nguyên tắc hạn chế, giới hạn không thể, không có cách nào trực tiếp, thẳng thắn quản hạt, thuộc quyền tài phán lịch sử trước Tết, trước năm mới cũ, xưa bàn, ghế dài nhận, chịu đựng ở, tại chảy, trôi chảy (dòng nước) vào, bước vào quốc gia, đất nước trong nước, nội địa đạt được, giành được (thành tựu thời gian, giờ để cùng/với cấm, nghiêm cấm vượt sông, vượt qua gian nan đứng, đứng thẳng pháp luật, luật lệ)
    • C. 国际法院规定只有能够提供由十九世纪抢劫士兵亲笔签署的中文认罪书原件才能受理立案 (Quốc tế tòa án quy định chỉ có (điều kiện duy nhất) có thể, có khả năng làm được cung cấp, mang lại do, bởi mười chín thế kỷ cướp giật, cướp đoạt tài sản người lính, chiến sĩ thân, ruột thịt bút, cây bút tiếng Trung, văn tự tiếng Hán ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao) nhận ra, nhận biết tội, tội lỗi sách nguyên, vốn dĩ chiếc, cái (áo tài năng, năng lực nhận, chịu đựng lý lẽ, đạo lý đứng, đứng thẳng bàn, ghế dài)
    • D. 原属国国内没有任何一座具备空调恒温设备的博物馆,因此主动放弃了对所有流失文物的追索权 (Nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước trong nước, nội địa không có bất kỳ, bất cứ một tòa, ngọn sở hữu, có đầy đủ máy điều hòa, máy lạnh Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm Ôn (họ Ôn bảo tàng, viện bảo tàng thiết bị, máy móc trang thiết bị do đó, vì thế chủ động, tự giác tích cực từ bỏ, buông xuôi rồi đối với tất cả, toàn bộ chảy, trôi chảy (dòng nước) đuổi theo, theo đuổi (ước mơ văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá quyền, quyền hạn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Rào cản kỹ thuật pháp lý lớn nhất khi truy đòi cổ vật bị cướp bóc thế kỷ XIX là 'Nguyên tắc luật không hồi tố' (法不溯及既往原则) của Công ước UNESCO 1970 và Công ước UNIDROIT 1995, cộng với hai bức tường luật nội địa của nước giữ cổ vật là 'Thời hiệu xác lập quyền sở hữu' (取得时效) và 'Luật cấm chuyển nhượng hiện vật bảo tàng quốc gia' (禁止让渡法).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
39

Câu 39 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人列举法国特别法案、德国归还贝宁青铜器以及中国《青岛建议书》等最新实践,旨在说明:
wèn : zhǔ jiǎng rén liè jǔ fǎ guó tè bié fǎ àn 、 dé guó guī huán bèi níng qīng tóng qì yǐ jí zhōng guó 《 qīng dǎo jiàn yì shū 》 děng zuì xīn shí jiàn , zhǐ zài shuō míng :
Băng nghe câu 39:
A
西方所有博物馆已经在2022年全部永久关门歇业,并将建筑物改建成了大型购物中心
B
证明追索流失文物的唯一有效途径是派遣特种部队潜入外国博物馆在夜间将文物偷回国内
C
通过国内特别立法破冰、双边政府协定及多元追索机制,国际社会正突破传统法不溯及既往僵局,开启殖民文物返还新范式
D
意大利与美国政府宣布今后凡是在本国境内发现的任何石头都必须无条件空运送往中国
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 尽管面临重重法律壁垒,近五年来全球文物追索与返还版图却迎来了历史性的破冰浪潮!2018年法国总统马克龙委托撰写的《萨尔-萨瓦报告》率先撕开了西方制度铁幕,法国议会专门通过特别法案绕开‘藏品不可让渡原则’,向贝宁与塞内加尔正式归还王室宝座与圣剑;德国联邦政府与史密森尼学会更于2022年签署历史性协议,无条件将上千件贝宁青铜器所有权归还尼日利亚。而在中国主导推动下,《青岛建议书》与多国双边政府间合作协定构建起了超越传统公约局限的‘政法外交、民事诉讼、执法没收合作与道德施压回购’多元追索新机制,成功促成了意大利返还796件中国文物艺术品、美国返还38件文物及圆明园石柱回归故土。
    • Câu hỏi (问): 主讲人列举法国特别法案、德国归还贝宁青铜器以及中国《青岛建议书》等最新实践,旨在说明: (zhǔ jiǎng rén liè jǔ fǎ guó tè bié fǎ àn、 dé guó guī huán bèi níng qīng tóng qì yǐ jí zhōng guó 《 qīng dǎo jiàn yì shū》 děng zuì xīn shí jiàn, zhǐ zài shuō míng:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Các sự kiện Pháp ra luật đặc biệt trả cổ vật cho Benin, Đức trả đồ đồng Benin cho Nigeria và Trung Quốc thu hồi 796 cổ vật từ Ý cùng cột đá Viên Minh Viên cho thấy cộng đồng quốc tế đang phá vỡ thế bế tắc pháp lý cũ bằng luật đặc biệt và cơ chế hợp tác song phương đa dạng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("主讲人列举法国特别法案、德国归还贝宁青铜器以及中国《青岛建议书》等最新实践,旨在说明:"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:尽管面临重重法律壁垒,近五年来全球文物追索与返还版图却迎来了历史性的破冰浪潮!2018年法国总统马克龙委托撰写的《萨尔-萨瓦报告》率先撕开了西方制度铁幕,法国议会专门通过特别法案绕开‘藏品不可让渡原则’,向贝宁与塞内加尔正式归还王室宝座与圣剑;德国联邦政府与史密森尼学会更于2022年签署历史性协议,无条件将上千件贝宁青铜器所有权归还尼日利亚。而在中国主导推动下,《青岛建议书》与多国双边政府间合作协定构建起了超越传统公约局限的‘政法外交、民事诉讼、执法没收合作与道德施压回购’多元追索新机制,成功促成了意大利返还796件中国文物艺术品、美国返还38件文物及圆明园石柱回归故土。 问:主讲人列举法国特别法案、德国归还贝宁青铜器以及中国《青岛建议书》等最新实践,旨在说明:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Các sự kiện Pháp ra luật đặc biệt trả cổ vật cho Benin, Đức trả đồ đồng Benin cho Nigeria và Trung Quốc thu hồi 796 cổ vật từ Ý cùng cột đá Viên Minh Viên cho thấy cộng đồng quốc tế đang phá vỡ thế bế tắc pháp lý cũ bằng luật đặc biệt và cơ chế hợp tác song phương đa dạng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 西方所有博物馆已经在2022年全部永久关门歇业,并将建筑物改建成了大型购物中心 (Phương Tây, các nước phương Tây tất cả, toàn bộ bảo tàng, viện bảo tàng đã ở năm (thời gian) toàn bộ, tất cả lâu, lâu dài (thời gian) đóng cửa nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi và, đồng thời sẽ, sắp công trình xây dựng, tòa nhà kiến trúc vật thể xây dựng sửa, sửa đổi xây dựng hoàn thành, khánh thành hoàn tất rồi quy mô lớn, cỡ lớn mua sắm trung tâm, trọng tâm)
    • B. 证明追索流失文物的唯一有效途径是派遣特种部队潜入外国博物馆在夜间将文物偷回国内 (Chứng minh, bằng chứng đuổi theo, theo đuổi (ước mơ chảy, trôi chảy (dòng nước) duy nhất văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá có hiệu lực, hiệu quả con đường, lộ trình phương thức thực hiện là, phải phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác đặc biệt, riêng biệt loại, kiểu quân đội, bộ đội vào, bước vào nước ngoài, ngoại quốc bảo tàng, viện bảo tàng ở ban đêm, trong đêm sẽ, sắp văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá ăn trộm, trộm cắp về nước, hồi hương về tổ quốc bên trong, nội bộ)
    • C. 通过国内特别立法破冰、双边政府协定及多元追索机制,国际社会正突破传统法不溯及既往僵局,开启殖民文物返还新范式 (Thông qua, nhờ có trong nước, nội địa đặc biệt, vô cùng đứng, đứng thẳng pháp luật, luật lệ vỡ, rách băng, nước đá đôi, cặp bên, cạnh chính phủ, chính quyền hiệp định ký kết và, cùng với đa dạng, đa nguyên đuổi theo, theo đuổi (ước mơ cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống quốc tế xã hội đúng, thẳng đột phá, bứt phá rào cản truyền thống pháp luật, luật lệ không hiệu lực hồi tố pháp lý đã... lại còn... (既...又...) hướng về, đi về phía thế bế tắc, cục diện bế tắc không lối thoát mở, lái (xe) mở sinh sản, sinh sản Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá hoàn trả, trả lại hoàn lại mới Phạm (họ Phạm kiểu, dạng)
    • D. 意大利与美国政府宣布今后凡是在本国境内发现的任何石头都必须无条件空运送往中国 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành to, lớn có lợi, lợi ích và, cùng với Nước Mỹ, Hoa Kỳ chính phủ, chính quyền tuyên bố, công bố từ nay về sau, sau này hễ là, phàm là ở nước mình, bản quốc trong nước, trong lãnh thổ nội địa bất kỳ, bất cứ phát hiện, nhận ra hòn đá, viên đá đều bắt buộc phải không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn trống rỗng, bầu trời vận chuyển, chở tặng, tiễn hướng về, đi về phía Trung Quốc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Những bước đột phá gần đây (Pháp thông qua đạo luật đặc biệt vượt rào cản cấm chuyển nhượng trả báu vật cho Benin/Senegal; Đức trả tượng đồng Benin cho Nigeria; Trung Quốc thúc đẩy 'Khuyến nghị Thanh Đảo' và hiệp định song phương thu hồi 796 cổ vật từ Ý, cột đá Viên Minh Viên..) đã mở ra mô hình mới vượt qua bế tắc bất hồi tố của công ước cũ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
40

Câu 40 (LISTENING)

Phần 1
问:主讲人提出的全球博物馆“解殖化”与跨国文物共享的理想制度路径是:
wèn : zhǔ jiǎng rén tí chū de quán qiú bó wù guǎn “ jiě zhí huà ” yǔ kuà guó wén wù gòng xiǎng de lǐ xiǎng zhì dù lù jìng shì :
Băng nghe câu 40:
A
原属国在收回文物后必须立即将其锁入地下一千米深处的金库,永远禁止本国国民与外国学者观看
B
彻底保留西方博物馆对殖民掠夺文物的永久所有权,仅允许原属国付费购买文物的高清明信片
C
将全世界所有的古代文物统一集中到太平洋底部的潜艇中巡回展览,不属于任何主权国家
D
先行确认并恢复原属国对被掠文物的法定所有权以涤除殖民原罪,再基于主权平等开展长期借展与数字共享合作
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在讲座的最后,我们应当如何前瞻未来全球博物馆伦理与跨国文物共享的制度终局?文物返还绝不意味着文化孤立主义或让世界博物馆变成空壳。真正的解殖化(Decolonization)是先无条件恢复原属国对被掠夺文物的‘法定主权所有权’(Title Ownership),彻底洗刷殖民暴力的历史原罪;在此平等法权基础上,原属国完全可以通过长期轮展借展协议、高精度三维数字孪生全球开源共享以及联合考古修复实验室,让重获尊严的文物作为和平友好的文化使者继续在世界舞台上巡回展览——从‘血腥掠夺的战利品’蝶变为‘主权平等的文明对话桥梁’。
    • Câu hỏi (问): 主讲人提出的全球博物馆“解殖化”与跨国文物共享的理想制度路径是: (zhǔ jiǎng rén tí chū de quán qiú bó wù guǎn “ jiě zhí huà” yǔ kuà guó wén wù gòng xiǎng de lǐ xiǎng zhì dù lù jìng shì:)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Con đường giải thực dân hóa bảo tàng lý tưởng là trước hết phải trả lại quyền sở hữu pháp lý hợp pháp cho quốc gia gốc, sau đó trên cơ sở bình đẳng chủ quyền mới tiến hành hợp tác cho mượn trưng bày dài hạn và chia sẻ bản sao số toàn cầu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "主讲人提出的全球博物馆“解殖化”与跨国文物共享的理想制度路径是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung:
    男:在讲座的最后,我们应当如何前瞻未来全球博物馆伦理与跨国文物共享的制度终局?文物返还绝不意味着文化孤立主义或让世界博物馆变成空壳。真正的解殖化(Decolonization)是先无条件恢复原属国对被掠夺文物的‘法定主权所有权’(Title Ownership),彻底洗刷殖民暴力的历史原罪;在此平等法权基础上,原属国完全可以通过长期轮展借展协议、高精度三维数字孪生全球开源共享以及联合考古修复实验室,让重获尊严的文物作为和平友好的文化使者继续在世界舞台上巡回展览——从‘血腥掠夺的战利品’蝶变为‘主权平等的文明对话桥梁’。 问:主讲人提出的全球博物馆“解殖化”与跨国文物共享的理想制度路径是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Nam: Con đường giải thực dân hóa bảo tàng lý tưởng là trước hết phải trả lại quyền sở hữu pháp lý hợp pháp cho quốc gia gốc, sau đó trên cơ sở bình đẳng chủ quyền mới tiến hành hợp tác cho mượn trưng bày dài hạn và chia sẻ bản sao số toàn cầu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 原属国在收回文物后必须立即将其锁入地下一千米深处的金库,永远禁止本国国民与外国学者观看 (Nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước ở thu hồi, lấy lại văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá sau bắt buộc phải ngay lập tức, tức khắc sẽ, sắp của nó, của họ ổ khóa, khóa vào, bước vào dưới lòng đất, dưới đất một ngàn mét vàng (kim loại) nơi sâu thẳm, chốn sâu xa kho, kho chứa mãi mãi, vĩnh viễn cấm, nghiêm cấm nước mình, bản quốc quốc dân, nhân dân trong nước và, cùng với nước ngoài, ngoại quốc học giả, nhà nghiên cứu học thuật xem, theo dõi quan sát (trận đấu)
    • B. 彻底保留西方博物馆对殖民掠夺文物的永久所有权,仅允许原属国付费购买文物的高清明信片 (Triệt để, hoàn toàn giữ lại, bảo lưu phương Tây, các nước phương Tây bảo tàng, viện bảo tàng đối với sinh sản, sinh sản Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá lâu, lâu dài (thời gian) tất cả, toàn bộ quyền, quyền hạn chỉ, chỉ có vỏn vẹn cho phép, thừa nhận nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước trả phí, thanh toán tiền trả tiền dịch vụ mua cao văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá trong suốt, trong sạch bưu thiếp, thiệp chúc mừng)
    • C. 将全世界所有的古代文物统一集中到太平洋底部的潜艇中巡回展览,不属于任何主权国家 (Sẽ, sắp toàn thế giới, cả thế giới thời cổ đại, cổ xưa tất cả, toàn bộ văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá thống nhất, đồng bộ tập trung, gom lại đến, tới quá bằng phẳng, phẳng lặng đại dương, biển lớn đáy, phần dưới cùng bộ (bộ ngành) trong, ở giữa trở về, quay về triển lãm, trưng bày không thuộc về, nằm trong bất kỳ, bất cứ chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia đất nước)
    • D. 先行确认并恢复原属国对被掠文物的法定所有权以涤除殖民原罪,再基于主权平等开展长期借展与数字共享合作 (Trước, trước tiên trước hết đi, làm xác nhận, khẳng định lại và, đồng thời khôi phục, phục hồi nguyên, vốn dĩ thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) quốc gia, đất nước đối với bị pháp luật, luật lệ văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá định, xác định tất cả, toàn bộ quyền, quyền hạn lấy, dùng trừ, ngoại trừ sinh sản, sinh sản Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ nguyên, vốn dĩ tội, tội lỗi lại, nữa dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia bình đẳng triển khai, phát động lâu dài, trường kỳ mượn, vay triển lãm, trưng bày chia sẻ, cùng hưởng cùng/với con số, chữ số hợp tác, phối hợp)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Con đường giải thực dân hóa (解殖化) chuẩn mực: trước hết phải khôi phục vô điều kiện 'Quyền sở hữu pháp định' (法定所有权) của quốc gia gốc để xóa bỏ nguyên tội thực dân; sau đó trên nền tảng bình đẳng chủ quyền sẽ triển khai cho mượn triển lãm dài hạn, chia sẻ bản sao số 3D và hợp tác bảo tồn.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
41

Câu 41 (READING)

Phần 2
在经典计量经济学与公共政策评估中,学者们最警惕的方法论陷阱莫过于将统计上的‘伪相关’(Spurious Correlation)误判为真实的‘因果效应’(Causal Effect)。例如,横截面统计数据往往显示‘某地区医院病床密度越高,当地居民的年死亡率也越高’,但这绝不意味着修建医院会导致居民死亡,而是因为隐蔽的混杂变量(如人口老龄化程度或重症转诊集中度)同时推高了两者。为了在无法像医学临床试验那样对宏观经济社会实施随机对照试验(RCT)的条件下精准剥离混杂偏误,2021年诺贝尔经济学奖得主安格里斯特(Joshua Angrist)与卡德(David Card)等人开创了‘自然实验法’(Natural Experiments):通过寻找政策边界突变、地理行政区划分割或出生季度外生冲击等近似随机的自然分组,运用双重差分法(DID)、断点回归(RD)与工具变量法(IV),在非实验观测数据中成功识别出干净的政策因果效应。 问:根据文意,安格里斯特与卡德等人开创的“自然实验法”旨在解决社会科学研究中的什么核心难题?
A
在无法开展人工随机对照试验的宏观社会领域,借外生冲击剥离混杂变量偏误以精准识别真实的政策因果效应
B
证明修建医院确实是导致当地居民死亡率上升的直接原因,建议政府立即拆除所有公立医院
C
主张经济学研究应当完全搬进生物化学实验室,通过解剖小白鼠来预测明年的股票市场涨跌
D
认为只要两个统计变量在图表上的变化曲线长得相似,它们之间就百分之百存在着绝对的因果关系
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文意,安格里斯特与卡德等人开创的“自然实验法”旨在解决社会科学研究中的什么核心难题?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn giải thích cách 'Phương pháp thí nghiệm tự nhiên' của Angrist và Card giúp tách biệt tương quan giả và xác định hiệu ứng nhân quả thực sự của chính sách khi không thể làm thí nghiệm đối chứng ngẫu nhiên.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在无法开展人工随机对照试验的宏观社会领域,借外生冲击剥离混杂变量偏误以精准识别真实的政策因果效应 (Ở không thể, không có cách nào triển khai, phát động nhân tạo, thủ công theo, tùy theo máy móc đối chiếu, so sánh đối chiếu vĩ mô, góc nhìn vĩ mô thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng xã hội lĩnh vực, phạm vi mượn, vay bên ngoài sinh ra, sinh trưởng tác động, va chạm bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo) cách (khoảng cách) pha trộn, hỗn loạn phức tạp, lộn xộn thay đổi, biến đổi số lượng, chất lượng lệch, nghiêng lệch sai lầm, nhầm lẫn lấy, dùng tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt chính sách, chủ trương chính sách chân thực, có thật nhân quả hiệu ứng vật lý)
    • B. 证明修建医院确实是导致当地居民死亡率上升的直接原因,建议政府立即拆除所有公立医院 (Chứng minh, bằng chứng xây dựng, thi công xây cất (cầu bệnh viện thực sự, quả thực là, phải dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) địa phương, bản địa cư dân, người dân sinh sống tử vong, cái chết trực tiếp, thẳng thắn tăng lên, đi lên nguyên nhân, lý do kiến nghị, đề xuất chính phủ, chính quyền ngay lập tức, tức khắc tháo dỡ, dỡ bỏ (công trình tất cả, toàn bộ công lập, thuộc nhà nước thành lập quản lý bệnh viện)
    • C. 主张经济学研究应当完全搬进生物化学实验室,通过解剖小白鼠来预测明年的股票市场涨跌 (Chủ trương, tán thành kinh tế học, học tập nghiên cứu, tìm tòi khảo sát nên, phải hoàn toàn, trọn vẹn chuyển, dọn (nhà nhập, vào sinh vật, công nghệ sinh học hóa học phòng thí nghiệm thông qua, nhờ có giải phẫu, mổ xẻ phân tích sâu sắc nhỏ, bé trắng con chuột đến, tới dự báo, dự đoán cổ phiếu, chứng khoán năm sau, năm tới thị trường, chợ tăng giá, dâng lên (nước) ngã, té)
    • D. 认为只要两个统计变量在图表上的变化曲线长得相似,它们之间就百分之百存在着绝对的因果关系 (Cho rằng, nhận định rằng chỉ cần (điều kiện cần) hai (dùng trước lượng từ) cái, con thống kê, số liệu thống kê thay đổi, biến đổi số lượng, chất lượng ở bản đồ, bức vẽ đồng hồ thay đổi, biến đổi trên đường, tuyến dài, lâu dài tương tự, giống nhau chúng, chúng nó (chỉ đồ vật giữa, trong khoảng thì, liền trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) tồn tại, hiện hữu đang nhân quả tuyệt đối, hoàn toàn mối quan hệ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phương pháp 'Thí nghiệm tự nhiên' (自然实验法 - kết hợp DID, RD, IV) của Joshua Angrist và David Card giúp loại bỏ biến gây nhiễu (混杂变量) để xác định quan hệ nhân quả thực sự (因果效应) trong kinh tế - xã hội khi không thể tiến hành thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
42

Câu 42 (READING)

Phần 2
在凝聚态物理与超材料声学工程中,传统的隔音降噪定律(即质量定律,Mass Law)指出,要想阻挡波长较长的低频噪声(如航空发动机轰鸣、大型变压器嗡鸣或潜艇低频机械振动),隔音壁板必须具备极其沉重的面密度与庞大的厚度;一块薄薄的普通海绵对高频声波吸收良好,但在穿透力极强的百赫兹低频声波面前几乎形同透明。然而,近年问世的‘声学超材料’(Acoustic Metamaterials)与薄膜型局域共振结构彻底打破了质量定律的桎梏:科学家在厚度不足数毫米的弹性硅胶薄膜中心贴附微小的配重质量块,构建出亚波长尺度的‘负有效质量密度’谐振单元。当特定低频声波入射时,薄膜单元发生反相局域共振,将声波能量近乎百分之百地反射或耗散,使轻薄如纸的复合材料实现了堪比数米厚混凝土墙体的低频消声奇效。 问:“声学超材料”之所以能够突破传统隔音“质量定律”的限制,其核心物理设计机制是:
A
在隔音墙壁内部填充重达五千吨的实心铅块,依靠极端增加墙体重量来硬性阻挡声音
B
构建亚波长局域共振单元实现“负有效质量密度”,以反相共振在极薄厚度下反射耗散高穿透性的低频声波
C
低频声波的波长比高频声波短一万倍,因此只需用一层普通的塑料保鲜膜就能彻底挡住
D
声学超材料通过内置高音喇叭发出高达两百分贝的刺耳噪音,将操作人员的耳膜彻底震聋以实现静音
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:“声学超材料”之所以能够突破传统隔音“质量定律”的限制,其核心物理设计机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Siêu vật liệu âm học vượt qua giới hạn của 'Định luật khối lượng' nhờ tạo ra các đơn vị cộng hưởng cục bộ có mật độ khối lượng hiệu dụng âm, giúp chặn sóng âm tần số thấp chỉ bằng lớp màng cực mỏng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在隔音墙壁内部填充重达五千吨的实心铅块,依靠极端增加墙体重量来硬性阻挡声音 (Ở cách, ngăn cách bức tường, tường vách nhà bên trong, nội bộ điền vào (mẫu đơn) nạp, sạc đầy (chōngdiàn) nặng, quan trọng Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) ngàn Thực (Chân thực, thành thực tấn (đơn vị trọng lượng) tim, trái tim chì (nguyên tố 82, Pb) đồng (tiền), miếng dựa vào, nương tựa vào cực đoan, tột cùng tăng lên, gia tăng bức tường, tường trọng lượng cơ thể, cân nặng số lượng, chất lượng đến, tới cứng, đanh thép tính, tính chất (hậu tố) chắn, che âm thanh)
    • B. 构建亚波长局域共振单元实现“负有效质量密度”,以反相共振在极薄厚度下反射耗散高穿透性的低频声波 (Xây dựng, kiến tạo dài, lâu dài cục, cơ quan cục tổng cộng, cùng nhau đơn nguyên, bài học thực hiện, hiện thực hóa gánh vác, chịu trách nhiệm mang trên mình chất lượng, khối lượng (vật lý) mật độ (dân số, năng lượng lấy, dùng ngược, trái ngược tổng cộng, cùng nhau ở cực kỳ, vô cùng mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ độ dày, bề dày kích thước dưới phản xạ (ánh sáng, âm thanh tiêu hao, làm hao tổn tan học cao xuyên thấu qua thấp, cúi đầu tính, tính chất (hậu tố) âm thanh, tiếng vang)
    • C. 低频声波的波长比高频声波短一万倍,因此只需用一层普通的塑料保鲜膜就能彻底挡住 (Thấp, cúi đầu âm thanh, tiếng vang dài, lâu dài so với cao âm thanh, tiếng vang ngắn (chiều dài, thời gian) một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số do đó, vì thế con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu sử dụng một tầng (nhà), lớp (bề mặt) nhựa, chất dẻo phổ thông, bình thường bảo quản tươi, giữ tươi ngon màng, lớp màng mỏng (màng sinh học thì, liền có thể triệt để, hoàn toàn chắn, che ở, sống)
    • D. 声学超材料通过内置高音喇叭发出高达两百分贝的刺耳噪音,将操作人员的耳膜彻底震聋以实现静音 (Âm thanh, tiếng vang học, học tập siêu, vượt bậc tài liệu, vật liệu thông qua, nhờ có bên trong, nội bộ nơi, bố trí cao loa phát thanh, kèn phát ra, đưa ra (tín hiệu cao Đạt (Thành đạt, thông suốt hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) chia, tách chói tai, đinh tai nhức óc tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh sẽ, sắp thao tác, vận hành nhân viên, cán bộ màng, lớp màng mỏng (màng sinh học triệt để, hoàn toàn lấy, dùng thực hiện, hiện thực hóa yên tĩnh, thanh tịnh)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Siêu vật liệu âm học (声学超材料) phá vỡ 'Định luật khối lượng' (质量定律) truyền thống nhờ cấu trúc cộng hưởng cục bộ dưới bước sóng tạo ra 'mật độ khối lượng hiệu dụng âm', phản xạ và tiêu tán sóng âm tần số thấp chỉ với lớp màng dày vài milimet.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
43

Câu 43 (READING)

Phần 2
在中国古典园林营造美学中,明代计成所著《园冶》提出的‘巧于因借,精在体宜’被奉为造园艺术的最高圭臬。面对苏州等江南市镇极其局促的私家宅基地面积,造园家并未追求西方凡尔赛宫苑那种一眼望穿的几何对称轴线与广袤草坪,而是通过‘抑景、障景、框景、漏景与借景’的空间蒙太奇手法,在方寸之间营构出‘咫尺山林,多方胜景’的无穷幽深意境。所谓‘借景’,即突破私家园林的物理围墙边界,巧妙利用园外远处的宝塔、苍山、湖光乃至邻家古木、四时云霞与禽鸟啼鸣,将其纳入园内亭台轩阁的视线画框之中(俗称‘借景不借地’);而园内曲折回环的游廊、漏窗与假山障石则刻意阻断笔直的视线,使游园者在移步换景的时空流动中体验到‘山重水复疑无路,柳暗花明又一村’的审美惊喜。 问:关于中国古典江南园林应对局促空间并营造“咫尺山林”意境的手法,下列理解符合文意的是:
A
江南私家园林每一座的占地面积都必须超过一万平方公里,且严格按照等边三角形对称修建
B
“借景”是指造园家通过向银行高利贷借款来购买邻居家所有的土地并拆毁周围所有的宝塔
C
摒弃西方几何对称轴线,借曲廊障石阻断直视以“移步换景”,并通过“借景”将园外山水塔影纳入园内画框
D
为了让游客一眼看清全园风景,古典园林内部严禁种植任何树木或堆叠假山,全部铺满水泥地
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于中国古典江南园林应对局促空间并营造“咫尺山林”意境的手法,下列理解符合文意的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn phân tích nghệ thuật tạo vườn cổ điển Giang Nam: khắc phục diện tích hẹp bằng cách tránh trục đối xứng thẳng, dùng hành lang uốn lượn để 'dời bước đổi cảnh' và dùng kỹ thuật 'mượn cảnh' thu núi sông, tháp cổ ngoài vườn vào tầm mắt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 江南私家园林每一座的占地面积都必须超过一万平方公里,且严格按照等边三角形对称修建 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam riêng ngôi nhà chung, mái ấm quê hương Lâm (họ Lâm mỗi một chiếm (tỷ lệ, vị trí tòa, ngọn mặt đất, mặt sàn tích lũy dồn chứa đều bắt buộc phải vượt quá, vượt qua một vạn, mười nghìn (10.000) bình phương (lũy thừa 2) ki-lô-mét (km) nghiêm khắc, nghiêm ngặt dựa theo, theo đúng chờ đợi bên, cạnh tam giác, hình tam giác hình dạng, hình thái đối xứng, cân đối xây dựng, thi công xây cất (cầu)
    • B. “借景”是指造园家通过向银行高利贷借款来购买邻居家所有的土地并拆毁周围所有的宝塔 (Mượn, vay cảnh, cảnh sắc là, phải chỉ, chỉ trỏ chế tạo, làm ra vườn, công viên nhà, gia đình thông qua, nhờ có hướng tới, về phía ngân hàng cao có lợi, lợi ích mượn, vay đến, tới mua hàng xóm nhà, gia đình đất đai, thổ nhưỡng tất cả, toàn bộ và, đồng thời tháo dỡ, bóc hủy hoại, phá hủy xung quanh, phụ cận bảo vật, của báu tất cả, toàn bộ tháp, ngọn tháp đài tháp)
    • C. 摒弃西方几何对称轴线,借曲廊障石阻断直视以“移步换景”,并通过“借景”将园外山水塔影纳入园内画框 (Phương Tây, các nước phương Tây mấy, vài (jǐ) Hà (họ Hà đối xứng, cân đối đường, tuyến mượn, vay Thạch (họ Thạch đứt, gãy thẳng, thẳng thắn nhìn, xem lấy, dùng di chuyển, dời chuyển bước, bước đi đổi, thay đổi cảnh, cảnh sắc và, đồng thời thông qua, nhờ có mượn, vay cảnh, cảnh sắc sẽ, sắp vườn, công viên bên ngoài núi, ngọn núi nước tháp, ngọn tháp đài tháp vào, bước vào vườn, công viên bên trong, nội bộ vẽ)
    • D. 为了让游客一眼看清全园风景,古典园林内部严禁种植任何树木或堆叠假山,全部铺满水泥地 (Để, vì (mục đích) để du khách, khách du lịch tham quan một sắp sửa, chỉ trong chốc lát trong suốt, trong sạch toàn bộ, đầy đủ vườn, công viên phong cảnh, cảnh sắc cổ điển vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển bên trong, nội bộ nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định trồng trọt, gieo trồng cây cối bất kỳ, bất cứ cây, cây cối hoặc, hay là đống, đống chất đầy gấp, xếp giả, không thật núi, ngọn núi toàn bộ, tất cả trải ra, lát đường đầy, tràn đầy xi măng, vật liệu xây dựng xi măng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nghệ thuật tạo园 Giang Nam theo nguyên tắc 'Khéo ở mượn cảnh, tinh ở hợp宜' trong sách 'Viên Dã' của Kế Thành: dùng hành lang gấp khúc, hòn non bộ chắn tầm nhìn thẳng để tạo hiệu ứng 'di bộ hoán cảnh', và dùng 'mượn cảnh' (借景不借地) đưa tháp cổ, núi xa bên ngoài tường vào khung cửa sổ trong vườn.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
44

Câu 44 (READING)

Phần 2
在深海极端生态学研究中,1977年‘阿尔文号’深潜器在加拉帕戈斯裂谷海底两千五百米深处首次发现繁荣的‘热液喷口生物群落’,彻底改写了生物学教科书关于‘万物生长靠太阳’的绝对定律。在阳光完全无法穿透的漆黑深渊,巨大的管状蠕虫、盲虾、白蟹与贻贝之所以能以比浅海高出数万倍的生物量密度蓬勃繁衍,其食物链的初级生产者并非依赖叶绿素进行光合作用的植物,而是能够利用热液喷口喷出的剧毒硫化氢(H2S)、甲烷与氢气进行‘化能合成作用’(Chemosynthesis)的嗜极古菌与细菌!例如,长达两米的巨型管状蠕虫体内完全退化了口、肠道与肛门,其体腔内的‘滋养体’组织中密集共生着数十亿计的化能合成硫细菌:蠕虫用鲜红色的血红蛋白腮羽从海水中抓取硫化氢与氧气输送给细菌,细菌则通过氧化硫化氢固定无机碳,为蠕虫源源不断地合成有机营养。 问:深海热液喷口生物群落的发现之所以改写了“万物生长靠太阳”的传统定律,是因为该生态系统的基石是:
A
深海热液喷口内部安装有巨型人造紫外线太阳灯,全天候为海底的水稻和玉米提供光合作用光源
B
巨型管状蠕虫每天都会游到海面上一边晒太阳一边捕食飞鸟,然后再潜回海底睡觉
C
硫化氢气体对所有地球生物都是绝对致命的,因此热液喷口周围方圆百里没有任何生命迹象
D
不依赖太阳光能,而是以氧化硫化氢、甲烷等无机物固定碳源的“化能合成共生菌”作为初级生产者
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:深海热液喷口生物群落的发现之所以改写了“万物生长靠太阳”的传统定律,是因为该生态系统的基石是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phát hiện quần xã sinh vật miệng phun thủy nhiệt biển sâu đã viết lại định律 'vạn vật sinh trưởng nhờ mặt trời', vì chuỗi thức ăn ở đây dựa trên các vi khuẩn tổng hợp hóa năng (oxy hóa H2S, metan để tạo chất hữu cơ) thay vì quang hợp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 深海热液喷口内部安装有巨型人造紫外线太阳灯,全天候为海底的水稻和玉米提供光合作用光源 (Sâu, sâu sắc biển, đại dương nóng phun ra, xịt ra miệng, mồm bên trong, nội bộ lắp đặt, cài đặt có khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn người chế tạo, làm ra màu tím, sắc tím bên ngoài đường, tuyến mặt trời đèn, ngọn đèn chiếu sáng toàn bộ, đầy đủ trời, bầu trời chờ đợi vì, để nước đáy biển, lòng biển sâu trồng lúa trên đồng, cây lúa và ngô, bắp (cây ngô cung cấp, mang lại ánh sáng, quang hợp tác, phối hợp sử dụng ánh sáng, quang mùa xuân)
    • B. 巨型管状蠕虫每天都会游到海面上一边晒太阳一边捕食飞鸟,然后再潜回海底睡觉 (Khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn ống mỗi trời, bầu trời đô thị lớn, thành phố trung tâm bơi (lội) đến, tới mặt biển, bề mặt biển trên vừa... vừa... (一边...一边...) phơi (nắng), sưởi nắng mặt trời vừa... vừa... (一边...一边...) bắt, bắt giữ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. chim bay sau đó, tiếp đó lại, nữa trở về, quay về đáy biển, lòng biển sâu ngủ)
    • C. 硫化氢气体对所有地球生物都是绝对致命的,因此热液喷口周围方圆百里没有任何生命迹象 (Lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) biến hóa, văn hóa khí hiđrô (Hydrogen - H) chất khí, thể khí đối với tất cả, toàn bộ Trái Đất, địa cầu sinh vật, công nghệ sinh học đều là, phải tuyệt đối, hoàn toàn tinh tế, tốt đẹp do đó, vì thế sinh mệnh, tính mạng nóng phun ra, xịt ra miệng, mồm xung quanh, phụ cận phương, hướng tròn, hình tròn trăm (100) bên trong không có bất kỳ, bất cứ sinh mệnh, sự sống dấu hiệu, hiện tượng manh nha)
    • D. 不依赖太阳光能,而是以氧化硫化氢、甲烷等无机物固定碳源的“化能合成共生菌”作为初级生产者 (Không ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài mặt trời ánh sáng, quang có thể mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) lấy, dùng biến hóa, văn hóa lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) biến hóa, văn hóa khí hiđrô (Hydrogen - H) Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chờ đợi không, không có (vô) máy móc sinh vật, vật cố định, chắc chắn biến hóa, văn hóa mùa xuân có thể tổng hợp, hợp thành (hóa học tổng cộng, cùng nhau sinh ra, sinh trưởng với tư cách là, với vai trò là sơ cấp, cơ bản sản xuất, chế tạo người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hệ sinh thái miệng phun thủy nhiệt biển sâu (ở độ sâu 2.500m không có ánh sáng Mặt Trời) tồn tại nhờ 'Quá trình tổng hợp hóa năng' (化能合成作用 - Chemosynthesis): vi khuẩn cổ và vi khuẩn oxy hóa H2S, CH4 để cố định carbon vô cơ thành chất hữu cơ nuôi sống giun ống khổng lồ và các loài thủy sinh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
45

Câu 45 (READING)

Phần 2
在现代公司金融与破产重整法(如《企业破产法》重整程序及美国破产法第十一章)中,立法者为何在企业陷入流动性枯竭但仍具持续经营价值时,优先鼓励‘破产重整’(Reorganization)而非直接‘破产清算’(Liquidation),并为此专门创设了极具突破性的‘共益债务优先受偿’(DIP Financing)制度?在传统破产清算中,企业的机器设备、专有技术与熟练工人队伍被拆散拍卖,其变现价值往往不足持续经营价值的二三成,且会导致上下游供应链断裂与大规模失业。然而,处于重整拯救期的困境企业往往借不到一分钱维持日常水电与原材料采购的救命钱,因为任何理性银行都不会向一家已经违约资不抵债的企业继续放贷。为此,法律特别规定:在法院受理重整申请后,为继续营业而新借入的‘共益债务’资金,在清偿顺序上享有凌驾于破产前普通债权甚至部分既有担保债权之上的超级优先受偿权,从而打消了新资金方‘肉包子打狗’的顾虑。 问:破产重整法专门创设“共益债务超级优先受偿权”(DIP融资)的核心制度目的在于:
A
赋予重整期间新注入的救命营运资金超级优先清偿顺位,激励外部资金入场维持企业持续经营并避免低价拆卖清算
B
允许资不抵债的破产企业老板用新借来的银行贷款购买私人豪华游艇并合法免除一切还款义务
C
规定凡是进入破产程序的企业必须在二十四小时内用推土机将所有工厂车间全部砸毁当废铁卖掉
D
剥夺重整期间新借款银行的一切利息与本金求偿权,将其新借出的资金强制排在最后一位清偿
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:破产重整法专门创设“共益债务超级优先受偿权”(DIP融资)的核心制度目的在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn giải thích lý do Luật Phá sản thiết lập quyền ưu tiên thanh toán đặc biệt cho 'Nợ vì lợi ích chung' (DIP Financing): nhằm khuyến khích nguồn vốn mới bơm vào duy trì hoạt động của doanh nghiệp đang tái cơ cấu, tránh việc phải thanh lý tháo rời tài sản với giá rẻ mạt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 赋予重整期间新注入的救命营运资金超级优先清偿顺位,激励外部资金入场维持企业持续经营并避免低价拆卖清算 (Trao cho, giao phó cho nặng, quan trọng toàn bộ, trọn vẹn thời gian, thời kỳ mới cứu mạng, cứu tính mạng vào, bước vào vận chuyển, chở nguồn vốn, tiền vốn siêu cấp, siêu cấp độ ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết trong suốt, trong sạch thuận lợi, suôn sẻ vị khích lệ, động viên bên ngoài, phía ngoài nguồn vốn, tiền vốn vào, bước vào buổi, trận duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định doanh nghiệp, công ty kéo dài, duy trì liên tục kinh doanh, quản lý điều hành và, đồng thời tránh, phòng tránh giá rẻ, giá thấp tháo dỡ, bóc bán trong suốt, trong sạch tính toán, coi như)
    • B. 允许资不抵债的破产企业老板用新借来的银行贷款购买私人豪华游艇并合法免除一切还款义务 (Cho phép, thừa nhận tài sản không phá sản, sụp đổ (kế hoạch) nợ, món nợ doanh nghiệp, công ty ông chủ, chủ doanh nghiệp sử dụng mới mượn, vay ngân hàng đến, tới khoản vay, tiền vay mua riêng tư, cá nhân xa hoa, sang trọng bơi (lội) và, đồng thời hợp pháp, đúng luật miễn trừ nghĩa vụ tất cả, mọi thứ hoàn trả nợ, trả tiền vay thanh toán nợ nghĩa vụ, bổn phận)
    • C. 规定凡是进入破产程序的企业必须在二十四小时内用推土机将所有工厂车间全部砸毁当废铁卖掉 (Quy định hễ là, phàm là tiến vào, bước vào (giai đoạn phá sản, sụp đổ (kế hoạch) doanh nghiệp, công ty chương trình (máy tính), trình tự bắt buộc phải ở số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ bên trong, nội bộ sử dụng đẩy đất, bùn đất máy móc sẽ, sắp tất cả, toàn bộ nhà máy, xí nghiệp phân xưởng, nhà xưởng sản xuất toàn bộ, tất cả đập, giã hủy hoại, phá hủy làm (nghề), khi bỏ đi tàn phế, phế bỏ sắt bán rơi, rụng)
    • D. 剥夺重整期间新借款银行的一切利息与本金求偿权,将其新借出的资金强制排在最后一位清偿 (Tước đoạt, bãi bỏ tước quyền nặng, quan trọng toàn bộ, trọn vẹn thời gian, thời kỳ mới mượn, vay tất cả, mọi thứ ngân hàng tiền lãi, lãi suất và, cùng với cuốn, quyển (sách) vàng (kim loại) cầu, tìm cầu quyền, quyền hạn sẽ, sắp của nó, của họ mới mượn, vay nguồn vốn, tiền vốn ra, xuất hiện cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật xếp hàng ở cuối cùng, sau chót một vị trong suốt, trong sạch)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Cơ chế ưu tiên thanh toán siêu cấp cho 'Nợ vì lợi ích chung' (共益债务 / DIP Financing) trong Luật Phá sản giúp bảo đảm các khoản vay mới bơm vào để duy trì hoạt động sản xuất trong giai đoạn tái cơ cấu được ưu tiên trả trước các khoản nợ cũ, từ đó cứu sống doanh nghiệp có giá trị hoạt động liên tục thay vì thanh lý tháo rời giá rẻ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (READING)

Phần 2
在古文字学与上古音韵学研究中,清代乾嘉学派大师段玉裁与王念孙提出的‘同声必同部’与‘因声求义、不限形体’原则,为何被称为打开先秦古籍阅读枷锁的黄金钥匙?汉字中超过百分之八十属于形声字,而在先秦写本时代,字形尚未完全定型,古人在书写时极常采用‘通假字’——即只要两个字上古读音相同或相近,无论其形旁(义符)长相如何迥异,便可互相借用替代。后世学者若拘泥于字形表面的偏旁去强行解释(即‘望文生训’),往往会闹出荒谬绝伦的误读。王念孙在《读书杂志》中指出:‘训诂之旨,本于声音,故有声同字异、声近义同。’唯有通过《诗经》押韵与谐声偏旁构拟出先秦上古音系(如古无轻唇音、古无舌上音),跨越汉字形体的障眼法去追寻语词背后的上古语音联系,才能精准还原两千年前先秦典籍的本来词义。 问:清代乾嘉学者王念孙倡导“因声求义、不限形体”的训诂学方法,主要是为了克服阅读先秦古籍时的什么障碍?
A
因为先秦古籍全部是用英文音标书写的,完全没有任何汉字形体或偏旁部首存在
B
破除拘泥于表面字形偏旁“望文生训”的误区,通过考辨上古同音近音关系精准破译古籍中的通假字与同源词
C
主张在阅读古书时完全不需要理解文章的意思,只要把每个字大声朗读十遍就能背诵下来
D
认为汉字的读音从距今三千年前的商周时期到现代普通话从来没有发生过任何一丝变化
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:清代乾嘉学者王念孙倡导“因声求义、不限形体”的训诂学方法,主要是为了克服阅读先秦古籍时的什么障碍?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Phương pháp huấn诂 'Nhân thanh cầu nghĩa, không câu nệ hình chữ' của Vương Niệm Tôn giúp các học giả vượt qua sự đánh lừa của mặt chữ để giải mã chính xác các chữ thông giả có cùng âm đọc thượng cổ trong cổ tịch Tiên Tần.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为先秦古籍全部是用英文音标书写的,完全没有任何汉字形体或偏旁部首存在 (Bởi vì trước, trước tiên trước hết cổ, thời cổ xưa toàn bộ, tất cả là, phải sử dụng tiếng Anh, văn bản tiếng Anh tiêu chuẩn, cột mốc hoàn toàn, trọn vẹn viết tay, thư tả không có bất kỳ, bất cứ chữ Hán, chữ Trung Quốc hình dạng, hình thái hoặc, hay là lệch, nghiêng lệch bên cạnh, kế bên bộ (bộ ngành) đầu tiên, đứng đầu tồn tại, hiện hữu)
    • B. 破除拘泥于表面字形偏旁“望文生训”的误区,通过考辨上古同音近音关系精准破译古籍中的通假字与同源词 (Vỡ, rách trừ, ngoại trừ bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) ở, tại bề mặt, bề ngoài chữ, từ hình dạng, hình thái lệch, nghiêng lệch bên cạnh, kế bên nhìn về phía trước Văn (họ Văn sinh ra, sinh trưởng sai lầm, nhầm lẫn khu, khu vực thông qua, nhờ có khảo sát biện giải trên cổ, thời cổ xưa cùng, giống nhau gần mối quan hệ tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác vỡ, rách cổ, thời cổ xưa thông, thông suốt trong, ở giữa giả, không thật chữ, từ và, cùng với cùng, giống nhau mùa xuân từ, từ ngữ)
    • C. 主张在阅读古书时完全不需要理解文章的意思,只要把每个字大声朗读十遍就能背诵下来 (Chủ trương, tán thành ở đọc, đọc sách cổ, thời cổ xưa sách thời gian, giờ hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi hiểu, thấu hiểu ý nghĩa bài viết, bài báo chỉ cần (điều kiện cần) đem mỗi cái, con chữ, từ to tiếng, lớn tiếng đọc to, đọc diễn cảm mười lần, lượt (từ đầu đến cuối) thì, liền có thể học thuộc lòng, đọc thuộc lòng xuống đây, bước xuống)
    • D. 认为汉字的读音从距今三千年前的商周时期到现代普通话从来没有发生过任何一丝变化 (Cho rằng, nhận định rằng cách phát âm, âm đọc của chữ Hán chữ Hán, chữ Trung Quốc từ cách, cự ly khoảng cách bây giờ, ngày nay ba ngàn thương mại, buôn bán trước Tết, trước năm mới tuần, tuần lễ thời kỳ, giai đoạn lịch sử đến, tới hiện đại tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại từ trước đến nay, chưa bao giờ không có xảy ra, phát sinh đã từng bất kỳ, bất cứ một thay đổi, biến đổi)
  • Phân tích đối chiếu:
    Dựa vào âm thanh để tìm nghĩa, không bị trói buộc bởi mặt chữ) của Vương Niệm Tôn giúp vượt qua bẫy 'vọng văn sinh训' (nhìn bộ thủ đoán mò nghĩa) để giải mã chính xác chữ thông giả và từ đồng nguyên trong sách cổ Tiên Tần.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
47

Câu 47 (READING)

Phần 2
在材料科学与腐蚀电化学工程中,跨海大桥、深海钻井平台与远洋巨轮长期浸泡在高盐分、富氧的海水中,钢铁结构每时每刻都在遭受原电池电化学腐蚀的蚕食。为了防止价值百亿的海洋钢铁重器在十几年内锈穿坍塌,工程师除了涂覆防腐涂层外,最核心的电化学绝招便是‘阴极保护法’(Cathodic Protection),具体分为‘牺牲阳极法’与‘外加电流法’。所谓牺牲阳极法,是根据金属活动性顺序表,在钢铁船体或桥墩水下部位焊接上电位更负、化学性质更活泼的锌合金或铝合金块。当它们共同浸入海水电解质溶液构成原电池时,更活泼的锌或铝主动充当‘阳极’,源源不断地失去电子发生氧化溶解(即自我牺牲腐蚀),而将电子输送给钢铁结构,使钢铁强行变成只得电子、不失电子的‘阴极’,从而实现了‘舍车保帅’的百年防锈保护。 问:海洋工程中的“牺牲阳极阴极保护法”之所以能防止海水中的钢铁结构生锈,其电化学机理是:
A
在钢铁大桥表面焊接大量比铁更不活泼的纯黄金块,让钢铁加速生锈以保护黄金不被海水冲走
B
向跨海大桥周围的海水中倾倒数百万吨食用油,将整片大海完全变成不导电的绝缘油池
C
焊接电位更负、更活泼的锌或铝合金充当阳极主动失电子溶解,向钢铁输送电子使其作为阴极免遭氧化腐蚀
D
锌合金块在接触海水后会释放出超高温火焰,将桥墩周围的海水瞬间全部蒸发成干燥水蒸气
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:海洋工程中的“牺牲阳极阴极保护法”之所以能防止海水中的钢铁结构生锈,其电化学机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn giải thích nguyên lý điện hóa của 'Phương pháp bảo vệ catốt bằng anốt hy sinh': gắn hợp kim kẽm hoặc nhôm hoạt động mạnh hơn lên kết cấu thép để chúng chủ động nhường electron và chịu ăn mòn thay, giữ cho thép ở trạng thái catốt không bị gỉ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在钢铁大桥表面焊接大量比铁更不活泼的纯黄金块,让钢铁加速生锈以保护黄金不被海水冲走 (Ở gang thép, sắt thép to, lớn cây cầu, nhịp cầu bề mặt, bề ngoài hàn mạch điện tử lượng lớn, nhiều so với sắt hơn không thuần, thuần khiết hoạt bát, sôi nổi vàng, hoàng kim đồng (tiền), miếng để gang thép, sắt thép tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ gỉ sét, han gỉ lấy, dùng bảo vệ, giữ gìn vàng, hoàng kim không bị nước biển xông pha, lao tới đi, đi bộ)
    • B. 向跨海大桥周围的海水中倾倒数百万吨食用油,将整片大海完全变成不导电的绝缘油池 (Hướng tới, về phía bước qua, bắc qua biển, đại dương to, lớn cây cầu, nhịp cầu nước biển xung quanh, phụ cận trong, ở giữa đếm ngược (dàoshǔ) trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng) Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng dầu, mỡ sẽ, sắp toàn bộ, trọn vẹn mảnh, miếng biển cả, đại dương bao la hoàn toàn, trọn vẹn trở thành, biến thành không chỉ đạo, hướng dẫn cách điện cách nhiệt điện, điện năng dầu, mỡ)
    • C. 焊接电位更负、更活泼的锌或铝合金充当阳极主动失电子溶解,向钢铁输送电子使其作为阴极免遭氧化腐蚀 (Hàn mạch điện tử điện, điện năng vị hơn gánh vác hơn kẽm (nguyên tố 30, Zn) hoạt bát, sôi nổi hoặc, hay là nhôm hợp, kết hợp vàng (kim loại) đóng vai trò là, làm nhiệm vụ là Dương (họ Dương cực kỳ, vô cùng chủ động, tự giác tích cực điện tử hòa tan, tan biến (trong dung môi hóa học) hướng tới, về phía gang thép, sắt thép thua, thất bại tặng, tiễn điện tử khiến cho, làm cho của nó, của họ với tư cách là, với vai trò là u ám, nhiều mây cực kỳ, vô cùng biến hóa, văn hóa ăn mòn, rỉ sét)
    • D. 锌合金块在接触海水后会释放出超高温火焰,将桥墩周围的海水瞬间全部蒸发成干燥水蒸气 (Kẽm (nguyên tố 30, Zn) hợp, kết hợp vàng (kim loại) đồng (tiền), miếng ở tiếp xúc, tiếp cận nước biển sau biết giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện siêu, vượt bậc nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy sẽ, sắp cây cầu, nhịp cầu nước biển xung quanh, phụ cận giữa, không gian toàn bộ, tất cả bốc hơi, bay hơi (nước thành, hoàn thành khô hanh, khô ráo nước hấp, đồ xôi khí, không khí)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phương pháp bảo vệ catốt bằng anốt hy sinh (牺牲阳极阴极保护法): hàn các khối hợp kim Kẽm (Zn) hoặc Nhôm (Al) có thế điện cực âm hơn (hoạt động hóa học mạnh hơn sắt) lên kết cấu thép; khối Zn/Al đóng vai trò anốt tự tan nhường electron cho thép, biến thép thành catốt không bị oxy hóa rỉ sét.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
48

Câu 48 (READING)

Phần 2
在比较政治经济学与主权财富基金管理研究中,‘荷兰病’(Dutch Disease)与‘资源诅咒’(Resource Curse)揭示了一个发人深省的发展悖论:许多意外发现巨量石油、天然气或高品位矿产的发展中国家,其长期经济增长率、制造业竞争力与制度清廉度反而显著低于资源匮乏型经济体。二十世纪六十年代,荷兰在北海发现巨型天然气田并大规模出口创汇,巨额贸易顺差导致荷兰盾汇率急剧升值,同时国内资源部门的高薪吸走了大量劳动力与资本并推高了国内物价与工资水平。其灾难性后果是,荷兰原本极具国际竞争力的传统制造业出口产品在国际市场上因本币升值与成本飙升而彻底丧失价格优势,出现严重的‘去工业化’萎缩;一旦日后国际油气价格暴跌或矿藏枯竭,本国制造业早已空心化。而挪威之所以能成功破解‘荷兰病’,关键在于其创立了严格实行‘离岸投资与财政赤字封顶规则’的主权财富基金——将全部石油收益注入海外资本市场投资,严禁石油美元直接涌入国内推高通胀与本币汇率,每年仅允许提取不超过基金总额3%的预期实际收益补充国内预算。 问:根据文意,挪威主权财富基金能够成功规避“荷兰病”(资源诅咒)的核心制度设计是:
A
挪威政府在发现北海油田当天即下令用混凝土将所有油井永久封死,拒绝开采哪怕一桶石油
B
将每年开采石油获得的全部美元现金在奥斯陆街头直接免费派发给每一位市民用于抢购房产
C
全面关停国内所有的机械制造与造船工厂,强制全国所有人口全部转行从事石油钻井工作
D
将油气收益全额隔离投资于海外市场以防本币过度升值挤压本国制造业,并严格限制每年转入国内预算的比例上限
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文意,挪威主权财富基金能够成功规避“荷兰病”(资源诅咒)的核心制度设计是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn giải thích cơ chế 'Căn bệnh Hà Lan' (xuất khẩu tài nguyên làm tăng giá nội tệ, bóp nghẹt ngành sản xuất) và cách Na Uy hóa giải bằng Quỹ đầu tư quốc gia: đưa toàn bộ tiền dầu mỏ đi đầu tư ở nước ngoài và giới hạn mức trích về ngân sách trong nước không quá 3% mỗi năm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 挪威政府在发现北海油田当天即下令用混凝土将所有油井永久封死,拒绝开采哪怕一桶石油 (Dịch chuyển, xê dịch Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt chính phủ, chính quyền ở phát hiện, nhận ra phía Bắc biển, đại dương dầu, mỡ ruộng, đồng ruộng ngày hôm đó, ngay trong ngày tức là, chính là dưới khiến cho, làm cho sử dụng bê tông, bê tông cốt thép xây dựng sẽ, sắp tất cả, toàn bộ dầu, mỡ cái giếng, giếng nước lâu, lâu dài (thời gian) bức, lá (thư) chết từ chối, cự tuyệt khai thác (khoáng sản, tài nguyên cho dù, dẫu cho một dầu mỏ, dầu khí)
    • B. 将每年开采石油获得的全部美元现金在奥斯陆街头直接免费派发给每一位市民用于抢购房产 (Sẽ, sắp mỗi năm (thời gian) khai thác (khoáng sản, tài nguyên dầu mỏ, dầu khí toàn bộ, tất cả đạt được, giành được đồng Đô la Mỹ, USD tiền mặt ở cái này, như vậy đầu đường, trên đường phố trực tiếp, thẳng thắn miễn phí cử, phái đi gửi, phát ra cho mỗi một vị công dân thành phố, thị dân dùng vào, ứng dụng trong tranh giành, cướp mua sắm, mua vào trang bị sản xuất, sinh ra)
    • C. 全面关停国内所有的机械制造与造船工厂,强制全国所有人口全部转行从事石油钻井工作 (Toàn diện, bao quát đóng, tắt (đèn dừng lại, ngừng trong nước, nội địa cơ khí, máy móc tất cả, toàn bộ chế tạo, sản xuất và, cùng với chế tạo, làm ra tàu, thuyền nhà máy, xí nghiệp cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật toàn quốc, cả nước tất cả, toàn bộ dân số, nhân khẩu toàn bộ, tất cả chuyển hướng, thay đổi đi, làm làm, dấn thân vào dầu mỏ, dầu khí khoan lỗ, chui vào cái giếng, giếng nước làm việc, công việc)
    • D. 将油气收益全额隔离投资于海外市场以防本币过度升值挤压本国制造业,并严格限制每年转入国内预算的比例上限 (Sẽ, sắp dầu, mỡ khí, không khí thu nhập, lợi nhuận toàn bộ, đầy đủ cách ly, ngăn cách đầu tư, nguồn vốn đầu tư ở, tại hải ngoại, nước ngoài thị trường, chợ lấy, dùng phòng, phòng chống cuốn, quyển (sách) quá mức, thái quá tăng giá trị, lên giá ép nén đè ép nước mình, bản quốc chế tạo, sản xuất và, đồng thời nghiêm khắc, nghiêm ngặt hạn chế, giới hạn mỗi năm (thời gian) chuyển hướng, thay đổi vào, bước vào trong nước, nội địa tỷ lệ, tỷ xích ngân sách, dự toán ngân sách trên)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Căn bệnh Hà Lan (荷兰病) xảy ra khi xuất khẩu tài nguyên làm đồng nội tệ tăng giá mạnh và đẩy chi phí trong nước lên cao, bóp chết ngành chế tạo truyền thống; Na Uy hóa giải thành công nhờ Quỹ đầu tư quốc gia tách biệt toàn bộ nguồn thu dầu khí đem đầu tư ở nước ngoài (离岸投资) và giới hạn mức rút về ngân sách hàng năm <=3%.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
49

Câu 49 (READING)

Phần 2
在现代法庭科学与考古年代学测定中,威拉德·利比(Willard Libby)发明的‘碳-14(14C)放射性同位素测年法’是测定距今五万年以内有机遗存绝对年代的标尺。宇宙射线在中高层大气中轰击氮原子,持续不断地生成具有放射性的碳-14同位素;碳-14氧化为二氧化碳后通过植物光合作用与动物取食进入所有活体生物体内,使活体生物体内的碳-14与稳定同位素碳-12的比例始终与当时大气保持动态平衡。一旦生物体死亡(如树木被砍伐造房、动物化为骨骸),其与大气的碳交换瞬间终止,体内的碳-14便不再得到补充,只按每5730年衰减一半的精确‘半衰期’(Half-life)发生β衰变。然而,到了二十世纪中叶以后,由于工业革命以来人类海量燃烧早已不含碳-14的远古化石燃料(煤炭与石油),将大气中的碳-14浓度大幅稀释(即苏斯效应,Suess Effect),加之五六十年代大气层核武器试验又曾使碳-14浓度短暂暴增一倍,现代考古学家必须借助长达上万年的‘树轮年代学’(Dendrochronology)逐年标定校正曲线,才能将碳-14日历误差压缩至数十年以内。 问:关于“碳-14放射性测年法”的原理及其现代校正机制,下列表述完全符合文意的是:
A
生物死亡后体内碳-14停止补充并按5730年半衰期衰减;因大气碳-14受化石燃料稀释与核试验波动,须借万年树轮曲线校正
B
碳-14测年法专门用来测定距今四十亿年前形成的无生命花岗岩与铁陨石的精确年龄
C
生物在死亡之后仍会以比生前快十倍的速度从土壤中源源不断地吸收新的碳-14同位素
D
煤炭与石油中含有的碳-14放射性强度比新鲜树叶高出一万倍,因此燃烧煤炭会增强大气放射性
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于“碳-14放射性测年法”的原理及其现代校正机制,下列表述完全符合文意的是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn trình bày nguyên lý định tuổi bằng Carbon-14 (dựa trên chu kỳ bán rã 5.730 năm sau khi sinh vật chết) và giải thích lý do phải dùng vòng năm cây gỗ để hiệu chỉnh sai số do việc đốt nhiên liệu hóa thạch (hiệu ứng Suess) và thử vũ khí hạt nhân.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生物死亡后体内碳-14停止补充并按5730年半衰期衰减;因大气碳-14受化石燃料稀释与核试验波动,须借万年树轮曲线校正 (Sinh vật, công nghệ sinh học tử vong, cái chết sau bên trong, nội bộ dừng lại, đình chỉ bổ sung, thêm vào và, đồng thời theo, căn cứ theo năm (thời gian) nửa, một nửa (50%) kỳ, thời kỳ giảm, trừ bởi vì, do vì khí quyển, bầu khí quyển nhận, chịu đựng hóa thạch, cổ sinh vật hóa thạch nhiên liệu, chất đốt thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng cùng/với hạt nhân, nguyên tử hạt nhân dao động, biến động mượn, vay vạn, mười nghìn (10.000) năm (thời gian) cây, cây cối bánh xe đường, tuyến đúng, thẳng)
    • B. 碳-14测年法专门用来测定距今四十亿年前形成的无生命花岗岩与铁陨石的精确年龄 (Đo, đo lường năm (thời gian) pháp luật, luật lệ chuyên môn, đặc biệt dùng để, sử dụng vào việc đo đạc xác định, trắc định đo lường cách, cự ly khoảng cách bây giờ, ngày nay bốn mười ức, một trăm triệu (100.000.000) trước Tết, trước năm mới không, không có (vô) hình thành, tạo thành sinh mệnh, sự sống hoa bài viết và, cùng với sắt chuẩn xác, chính xác tuyệt đối Thạch (họ Thạch tuổi tác, tuổi đời)
    • C. 生物在死亡之后仍会以比生前快十倍的速度从土壤中源源不断地吸收新的碳-14同位素 (Sinh vật, công nghệ sinh học ở tử vong, cái chết sau đó, sau khi vẫn, vẫn cứ biết lấy, dùng so với sinh ra, sinh trưởng trước nhanh, mau mười tốc độ, vận tốc gấp (lần), bội số từ thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ trong, ở giữa mùa xuân mùa xuân không ngừng, liên tục hấp thu, hấp thụ mới cùng, giống nhau vị)
    • D. 煤炭与石油中含有的碳-14放射性强度比新鲜树叶高出一万倍,因此燃烧煤炭会增强大气放射性 (Than đá, than và, cùng với dầu mỏ, dầu khí trong, ở giữa có chứa, hàm chứa phát xạ, phóng xạ (tia tính, tính chất (hậu tố) cường độ, độ bền chịu lực so với tươi, tươi ngon lá cây, chiếc lá cao ra, xuất hiện một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số do đó, vì thế đốt cháy, cháy than đá, than biết tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh khí quyển, bầu khí quyển phát xạ, phóng xạ (tia tính, tính chất (hậu tố))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Định tuổi bằng đồng vị phóng xạ Carbon-14 ($^{14}\text{C}$, chu kỳ bán rã 5.730 năm) dựa trên việc sinh vật ngừng trao đổi carbon sau khi chết; do nồng độ $^{14}\text{C}$ khí quyển biến동 bởi hiệu ứng Suess (đốt nhiên liệu hóa thạch không còn $^{14}\text{C}$ làm loãng nồng độ) và thử hạt nhân, các nhà khảo cổ phải dùng đường cong chuẩn hóa niên đại vòng năm cây gỗ (树轮年代学).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
50

Câu 50 (READING)

Phần 2
在睡眠神经生物学与生物钟研究中,2017年诺贝尔生理学或医学奖颁给了杰弗里·霍尔等三位科学家,表彰他们发现了控制昼夜节律(Circadian Rhythm)的分子机器——‘转录-翻译负反馈环路’(TTFL)。无论是人类、果蝇还是植物,细胞核内的CLOCK和BMAL1激活蛋白在清晨结合并启动Period(PER)与Cryptochrome(CRY)基因的转录;随着白天时间的推移,合成出的PER和CRY蛋白在细胞质中不断积累并结成二聚体,到了夜间便重新潜回细胞核内,反过来精准抑制CLOCK-BMAL1激活蛋白的活性,从而关闭自身基因的转录大门;待到黎明前夕,抑制蛋白被蛋白酶体彻底降解清零,新一轮24小时的分子滴答周期再次重启。这一内源性分子钟进一步受视网膜中不负责成像、专门感知460至480纳米蓝光的‘内在光敏视网膜神经节细胞’(ipRGCs)校准,通过调控松果体褪黑素分泌使人体与地球自转保持同步。 问:根据文意,控制生物昼夜节律的细胞内分子机器是如何实现约24小时周期自发振荡的?
A
细胞内部没有任何基因调控机制,完全依靠人类每天早上查看智能手机上的电子闹钟来唤醒器官
B
借由激活蛋白启动PER/CRY基因转录,其蛋白产物积累后于夜间返核抑制自身转录、黎明前降解清零的“负反馈环路”实现
C
PER蛋白在细胞内一旦合成就会永久保留一百年不降解,使生物钟永远停留在正午十二点
D
视网膜神经节细胞只对波长一米的无线电波敏感,因此在夜间长时间看蓝光手机有助于深度催眠
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文意,控制生物昼夜节律的细胞内分子机器是如何实现约24小时周期自发振荡的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Cỗ máy phân tử điều khiển nhịp sinh học ngày đêm hoạt động theo 'vòng lặp phản hồi âm': protein PER và CRY được tổng hợp vào ban ngày, tích tụ đủ sẽ quay lại nhân tế bào vào ban đêm để tự đóng công tắc phiên mã của chính nó, rồi phân hủy hết trước bình minh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 细胞内部没有任何基因调控机制,完全依靠人类每天早上查看智能手机上的电子闹钟来唤醒器官 (Tế bào (sinh học) bên trong, nội bộ không có bất kỳ, bất cứ gen, bộ gen di truyền điều phối kiểm soát, điều tiết kiểm soát (vĩ mô cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào loài người, nhân loại mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm xem xét, kiểm tra đối chiếu thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa điện thoại di động điện tử trên đồng hồ báo thức đến, tới tỉnh, thức dậy cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể)
    • B. 借由激活蛋白启动PER/CRY基因转录,其蛋白产物积累后于夜间返核抑制自身转录、黎明前降解清零的“负反馈环路”实现 (Thông qua mượn cớ kích hoạt, khơi thông đánh thức làm sống dậy trứng (gia cầm), quả trứng trắng khởi động, kích hoạt gen, bộ gen di truyền chuyển hướng, thay đổi ghi chép, ghi âm của nó, của họ trứng (gia cầm), quả trứng trắng sản vật, sản phẩm tạo thành tích lũy, tích tụ sau ở, tại ban đêm, trong đêm hạt nhân, nguyên tử hạt nhân ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật bản thân, tự thân chuyển hướng, thay đổi ghi chép, ghi âm bình minh, rạng đông trước hạ xuống, giảm xuống giải thích, giải quyết trong suốt, trong sạch gánh vác không, số 0 phản hồi, ý kiến phản hồi vòng, chiếc nhẫn đường thực hiện, hiện thực hóa)
    • C. PER蛋白在细胞内一旦合成就会永久保留一百年不降解,使生物钟永远停留在正午十二点 (Trứng (gia cầm), quả trứng trắng ở tế bào (sinh học) bên trong, nội bộ một khi, một sớm một chiều tổng hợp, hợp thành (hóa học thì, liền biết lâu, lâu dài (thời gian) giữ lại, bảo lưu một trăm (100) năm (thời gian) không hạ xuống, giảm xuống giải thích, giải quyết khiến cho, làm cho sinh vật, công nghệ sinh học chuông, đồng hồ mãi mãi, vĩnh viễn dừng lại, lưu lại ở đúng, thẳng mười số hai (2) giờ (đơn vị thời gian))
    • D. 视网膜神经节细胞只对波长一米的无线电波敏感,因此在夜间长时间看蓝光手机有助于深度催眠 (Nhìn, xem lưới, tấm lưới màng, lớp màng mỏng (màng sinh học dây thần kinh, hệ thần kinh tiết, đoạn tế bào (sinh học) con, chiếc — lượng từ (zhī) đối với dài, lâu dài một không, không có (vô) mét đường, tuyến điện, điện năng nhạy cảm, nhạy bén do đó, vì thế ở ban đêm, trong đêm dài, lâu dài thời gian nhìn, xem màu xanh ánh sáng, quang điện thoại di động có ở, tại độ sâu, chiều sâu thôi miên, gây ngủ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đồng hồ sinh học phân tử 24 giờ vận hành nhờ 'Vòng lặp phản hồi âm phiên mã - dịch mã' (TTFL): buổi sáng CLOCK/BMAL1 kích hoạt phiên mã gen PER và CRY; protein PER/CRY tích tụ suốt ban ngày rồi quay vào nhân tế bào vào ban đêm để tự ức chế quá trình phiên mã của chính mình, trước khi bị phân hủy lúc rạng đông.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
51

Câu 51 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:秦汉郡县官僚帝国的文书行政、律令体系与基层里耶秦简考释】 公元前221年秦始皇统一六国,废除沿袭千余年的西周血缘分封贵族制,在全国范围内全面推行“郡县官僚制”,建立起人类历史上最早的广土众民大一统中央集权帝国。然而,在既无现代电报通信、亦无高速公路网的公元前三世纪,咸阳朝廷究竟是如何跨越崇山峻岭,对远在数千里之外的巴蜀、岭南与湘西边陲实施如臂使指的精密统治的?二十世纪七十年代湖北云梦睡虎地秦简的出土,以及2002年湖南湘西里耶古城一号古井中三万六千余枚“里耶秦简”(秦代迁陵县衙官方档案库)的惊世发现,为我们揭开了秦汉帝国高效运转的底层制度密码——“以文书御天下”与“严密的律令考课责任制”。 在里耶秦简的日常行政记录中,哪怕是深处武陵山脉腹地、人口不足数千户的边鄙小县迁陵,其县廷下属的曹、官、佐、史也必须每日按严格的格式规范撰写并向上级洞庭郡呈报关于垦田亩数、户籍增减、仓禀出入、器物折损、刑徒劳作乃至借用一柄铁锸(铁锹)的流水账簿(即“计簿”与“课志”)。每份竹简公文的传递均实行“邮书刺(运单)跟踪制”:简背或检封上不仅加盖县丞封泥,还必须精确记录发文与收文的具体年、月、日乃至“水下几刻”(古代漏刻计时,精确到十几分钟!),以及沿途每一处邮亭接力邮人(邮差)的姓名。倘若文书迟到或字迹讹误,根据睡虎地秦简《行书律》与《效律》,相关书佐与邮人将直接面临罚交铠甲、盾牌乃至戍边劳役的严厉刑事与行政追责。 更为震撼的是秦代通过“什伍连坐、上计制度与爵制激励”构建起的基层社会汲取机器。商鞅变法确立的二十等军功爵制与户籍什伍编制,将全帝国每一个自然村落(里)的编户齐民彻底纳入国家户籍账册(傅籍)。每年岁末,全国各县县令必须携本县全年的户口、垦田、赋税与治安统计总账(上计簿)赴郡或咸阳接受朝廷御史与丞相的严苛审计(即“上计”);审计结果直接决定地方长官的升迁、赏赐或罢免治罪。正是这套由竹简文书流转、数字化定量考核与严刑峻法交织而成的科层制网络,使秦帝国在创造出万里长城与直道驰道工程奇迹的同时,也因过度透支民力、缺乏社会缓冲弹性而在秦末农民起义的风暴中迅速崩解,为后世汉代“霸王道杂之、黄老无为与儒法合流”的治理调适提供了深刻的历史殷鉴。 问:根据文章第一、二段,湖南“里耶秦简”与湖北“睡虎地秦简”的考古发现,揭示了秦帝国跨越千里统治广袤疆域的什么核心行政机制?
A
秦始皇在全国各地分封了三千名拥有独立军队与世袭领地的诸侯王实行完全自治
B
秦朝在基层县城完全不设任何官员或档案账册,任由偏远山区的百姓自由生活免缴赋税
C
构建起高度标准化的“文书行政与严密律令考课体系”,使边远基层县廷的日常粮赋劳役均处于朝廷定量监控之下
D
迁陵县衙通过驯养数万只非洲信鸽,每天直接向咸阳皇宫空投黄金与丝绸贡品
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一、二段,湖南“里耶秦简”与湖北“睡虎地秦简”的考古发现,揭示了秦帝国跨越千里统治广袤疆域的什么核心行政机制?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1-2, thẻ tre Lý Gia và Thụy Hổ Địa đã tiết lộ cơ chế quản trị cốt lõi của đế chế Tần là 'hành chính bằng văn thư' kết hợp hệ thống luật lệnh kiểm toán định lượng chặt chẽ tới tận cấp huyện vùng sâu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 秦始皇在全国各地分封了三千名拥有独立军队与世袭领地的诸侯王实行完全自治 (Hoàng gia, đế quốc ở toàn quốc, cả nước các nơi, khắp mọi miền đất nước chia, tách bức, lá (thư) rồi ba ngàn người sở hữu, có trong tay (nguồn lực độc lập, tự chủ quân đội, lực lượng vũ trang và, cùng với Thế (Thế gian, thời thế dẫn dắt, lĩnh nhận (lương) nhiều, khác nhau một cách (trợ từ trạng ngữ) hầu tước, chúa tể vua, quốc vương thực hành, thi hành hoàn toàn, trọn vẹn từ, kể từ chữa trị, trị bệnh)
    • B. 秦朝在基层县城完全不设任何官员或档案账册,任由偏远山区的百姓自由生活免缴赋税 (Hướng về phía, triều đại (cháo) ở cơ sở, cấp cơ sở địa phương tuyến cơ sở huyện (đơn vị hành chính) thành, thành phố hoàn toàn, trọn vẹn không bất kỳ, bất cứ quan chức, quan chức chính phủ nhà nước hoặc, hay là hồ sơ, tư liệu lưu trữ sổ sách, tài khoản kế toán quyển, cuốn đảm nhiệm, bổ nhiệm do, bởi lệch, nghiêng lệch xa trăm (100) khu vực miền núi, vùng núi mang họ tự do cuộc sống, sinh hoạt nộp giao nộp sưu thuế nông nghiệp)
    • C. 构建起高度标准化的“文书行政与严密律令考课体系”,使边远基层县廷的日常粮赋劳役均处于朝廷定量监控之下 (Xây dựng, kiến tạo dậy, nhấc lên độ cao, tầm cao tiêu chuẩn, chuẩn mực Văn (họ Văn biến hóa, văn hóa sách hành chính, cơ quan hành chính nhà nước và, cùng với nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ khiến cho, làm cho thi, kiểm tra thi cử bài học, tiết học hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh khiến cho, làm cho vùng sâu vùng xa, biên viễn hẻo lánh cơ sở, cấp cơ sở địa phương tuyến cơ sở huyện (đơn vị hành chính) thường ngày, hàng ngày Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả Thức ăn, lương thực thuế bình đẳng, đồng đều ở vào (vị trí hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả định, xác định số lượng, chất lượng giám sát điều khiển, camera giám sát kiểm soát dưới, dưới sự lãnh đạo)
    • D. 迁陵县衙通过驯养数万只非洲信鸽,每天直接向咸阳皇宫空投黄金与丝绸贡品 (Huyện (đơn vị hành chính) thông qua, nhờ có nuôi, nuôi dưỡng số, con số vạn, mười nghìn (10.000) con, chiếc — lượng từ (zhī) phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. thư, lá thư mỗi trời, bầu trời trực tiếp, thẳng thắn hướng tới, về phía mặn, vị mặn Dương (họ Dương hoàng cung, cung điện hoàng gia triều đình trống rỗng, bầu trời ném, quăng vàng, hoàng kim và, cùng với tơ lụa, lụa là phẩm chất, phẩm cách)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thẻ tre Lý Gia (里耶秦简 - kho lưu trữ huyện Thiên Lăng) và thẻ tre Thụy Hổ Địa tiết lộ mật mã quản trị của đế chế Tần: 'Dùng văn thư cai trị thiên下' (以文书御天下) kết hợp hệ thống luật lệnh và khảoạch định lượng cực kỳ chi tiết tới tận cấp huyện vùng biên.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
52

Câu 52 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:秦汉郡县官僚帝国的文书行政、律令体系与基层里耶秦简考释】 公元前221年秦始皇统一六国,废除沿袭千余年的西周血缘分封贵族制,在全国范围内全面推行“郡县官僚制”,建立起人类历史上最早的广土众民大一统中央集权帝国。然而,在既无现代电报通信、亦无高速公路网的公元前三世纪,咸阳朝廷究竟是如何跨越崇山峻岭,对远在数千里之外的巴蜀、岭南与湘西边陲实施如臂使指的精密统治的?二十世纪七十年代湖北云梦睡虎地秦简的出土,以及2002年湖南湘西里耶古城一号古井中三万六千余枚“里耶秦简”(秦代迁陵县衙官方档案库)的惊世发现,为我们揭开了秦汉帝国高效运转的底层制度密码——“以文书御天下”与“严密的律令考课责任制”。 在里耶秦简的日常行政记录中,哪怕是深处武陵山脉腹地、人口不足数千户的边鄙小县迁陵,其县廷下属的曹、官、佐、史也必须每日按严格的格式规范撰写并向上级洞庭郡呈报关于垦田亩数、户籍增减、仓禀出入、器物折损、刑徒劳作乃至借用一柄铁锸(铁锹)的流水账簿(即“计簿”与“课志”)。每份竹简公文的传递均实行“邮书刺(运单)跟踪制”:简背或检封上不仅加盖县丞封泥,还必须精确记录发文与收文的具体年、月、日乃至“水下几刻”(古代漏刻计时,精确到十几分钟!),以及沿途每一处邮亭接力邮人(邮差)的姓名。倘若文书迟到或字迹讹误,根据睡虎地秦简《行书律》与《效律》,相关书佐与邮人将直接面临罚交铠甲、盾牌乃至戍边劳役的严厉刑事与行政追责。 更为震撼的是秦代通过“什伍连坐、上计制度与爵制激励”构建起的基层社会汲取机器。商鞅变法确立的二十等军功爵制与户籍什伍编制,将全帝国每一个自然村落(里)的编户齐民彻底纳入国家户籍账册(傅籍)。每年岁末,全国各县县令必须携本县全年的户口、垦田、赋税与治安统计总账(上计簿)赴郡或咸阳接受朝廷御史与丞相的严苛审计(即“上计”);审计结果直接决定地方长官的升迁、赏赐或罢免治罪。正是这套由竹简文书流转、数字化定量考核与严刑峻法交织而成的科层制网络,使秦帝国在创造出万里长城与直道驰道工程奇迹的同时,也因过度透支民力、缺乏社会缓冲弹性而在秦末农民起义的风暴中迅速崩解,为后世汉代“霸王道杂之、黄老无为与儒法合流”的治理调适提供了深刻的历史殷鉴。 问:文章第二段提及里耶秦简中的“邮书刺(运单)跟踪制”具有什么令人惊叹的管理细节?
A
允许邮差在传递紧急军事公文时沿途顺便经商旅游,只要在三年之内送到即可免责
B
所有竹简公文一律不写日期也不盖官印,完全靠收件人通过占卜算卦来猜测发文时间
C
使用古代蒸汽机火车在咸阳与湖南湘西之间每天定时定点往返运送竹简档案
D
精确记录公文收发的年月日乃至“水下几刻”的具体时刻及接力邮人姓名,迟延或讹误即依律严惩
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第二段提及里耶秦简中的“邮书刺(运单)跟踪制”具有什么令人惊叹的管理细节?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Chế độ theo dõi công văn thời Tần ghi rõ năm tháng ngày và cả giờ khắc theo đồng hồ nước ('thủy hạ kỷ khắc') cùng tên người đưa thư ở từng trạm, nếu trễ hoặc sai sót sẽ bị phạt nặng theo luật.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 允许邮差在传递紧急军事公文时沿途顺便经商旅游,只要在三年之内送到即可免责 (Cho phép, thừa nhận kém, thiếu ở truyền đạt, trao chuyển khẩn cấp, cấp bách quân sự công, công cộng Văn (họ Văn thời gian, giờ dọc theo, men theo nhân tiện, tiện thể kinh doanh, buôn bán du lịch chỉ cần (điều kiện cần) ở ba năm (thời gian) trong vòng, bên trong phạm vi quy định gửi tới, đưa tới tận nơi là được, là có thể xong ngay trách nhiệm, nghĩa vụ của một người)
    • B. 所有竹简公文一律不写日期也不盖官印,完全靠收件人通过占卜算卦来猜测发文时间 (Tất cả, toàn bộ Trúc (họ Trúc công, công cộng Văn (họ Văn đồng loạt, nhất loạt như nhau không viết ngày tháng, ngày hẹn cũng không đậy, trùm quan, quan chức in ấn, in ra hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, tựa vào nhận được chiếc, cái (áo người thông qua, nhờ có chiếm (tỷ lệ, vị trí tính toán, coi như đến, tới đoán mò, suy đoán gửi, phát ra Văn (họ Văn thời gian)
    • C. 使用古代蒸汽机火车在咸阳与湖南湘西之间每天定时定点往返运送竹简档案 (Sử dụng, dùng thời cổ đại, cổ xưa hấp, đồ xôi máy móc tàu hỏa, xe lửa ở mặn, vị mặn Dương (họ Dương và, cùng với hồ, hồ nước tự nhiên phía Nam phía Tây giữa, trong khoảng mỗi trời, bầu trời định giờ, hẹn giờ định, xác định giờ (đơn vị thời gian) đi lại, khứ hồi vận chuyển, chở tặng, tiễn Trúc (họ Trúc hồ sơ, tư liệu lưu trữ)
    • D. 精确记录公文收发的年月日乃至“水下几刻”的具体时刻及接力邮人姓名,迟延或讹误即依律严惩 (Chuẩn xác, chính xác tuyệt đối ghi chép, ghi lại công, công cộng Văn (họ Văn nhận được năm (thời gian) gửi, phát ra tháng, mặt trăng ngày đến, tới nước dưới mấy, vài (jǐ) cụ thể, chi tiết khắc (15 phút) thời khắc, thời điểm và, cùng với tiếp sức, chạy tiếp sức nối tiếp liên tục người họ và tên, danh tính chậm trễ giao hàng hoặc, hay là sai lầm, nhầm lẫn tức là, chính là nghiêm trị không khoan nhượng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chế độ theo dõi vận đơn thư tín (邮书刺) đời Tần ghi chép chính xác năm, tháng, ngày và cả 'thủy hạ kỷ khắc' (đồng hồ nước cổ đại, chính xác tới hàng chục phút) cùng tên người đưa thư tiếp sức ở từng trạm; nếu trễ hạn hoặc viết sai chữ sẽ bị phạt giáp, khiên hoặc đi đày theo 'Hành thư luật'.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
53

Câu 53 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:秦汉郡县官僚帝国的文书行政、律令体系与基层里耶秦简考释】 公元前221年秦始皇统一六国,废除沿袭千余年的西周血缘分封贵族制,在全国范围内全面推行“郡县官僚制”,建立起人类历史上最早的广土众民大一统中央集权帝国。然而,在既无现代电报通信、亦无高速公路网的公元前三世纪,咸阳朝廷究竟是如何跨越崇山峻岭,对远在数千里之外的巴蜀、岭南与湘西边陲实施如臂使指的精密统治的?二十世纪七十年代湖北云梦睡虎地秦简的出土,以及2002年湖南湘西里耶古城一号古井中三万六千余枚“里耶秦简”(秦代迁陵县衙官方档案库)的惊世发现,为我们揭开了秦汉帝国高效运转的底层制度密码——“以文书御天下”与“严密的律令考课责任制”。 在里耶秦简的日常行政记录中,哪怕是深处武陵山脉腹地、人口不足数千户的边鄙小县迁陵,其县廷下属的曹、官、佐、史也必须每日按严格的格式规范撰写并向上级洞庭郡呈报关于垦田亩数、户籍增减、仓禀出入、器物折损、刑徒劳作乃至借用一柄铁锸(铁锹)的流水账簿(即“计簿”与“课志”)。每份竹简公文的传递均实行“邮书刺(运单)跟踪制”:简背或检封上不仅加盖县丞封泥,还必须精确记录发文与收文的具体年、月、日乃至“水下几刻”(古代漏刻计时,精确到十几分钟!),以及沿途每一处邮亭接力邮人(邮差)的姓名。倘若文书迟到或字迹讹误,根据睡虎地秦简《行书律》与《效律》,相关书佐与邮人将直接面临罚交铠甲、盾牌乃至戍边劳役的严厉刑事与行政追责。 更为震撼的是秦代通过“什伍连坐、上计制度与爵制激励”构建起的基层社会汲取机器。商鞅变法确立的二十等军功爵制与户籍什伍编制,将全帝国每一个自然村落(里)的编户齐民彻底纳入国家户籍账册(傅籍)。每年岁末,全国各县县令必须携本县全年的户口、垦田、赋税与治安统计总账(上计簿)赴郡或咸阳接受朝廷御史与丞相的严苛审计(即“上计”);审计结果直接决定地方长官的升迁、赏赐或罢免治罪。正是这套由竹简文书流转、数字化定量考核与严刑峻法交织而成的科层制网络,使秦帝国在创造出万里长城与直道驰道工程奇迹的同时,也因过度透支民力、缺乏社会缓冲弹性而在秦末农民起义的风暴中迅速崩解,为后世汉代“霸王道杂之、黄老无为与儒法合流”的治理调适提供了深刻的历史殷鉴。 问:秦汉时期每年岁末地方长官必须赴郡或中央接受的“上计”制度,其本质属性是什么?
A
国家对地方官僚实施的年度定量绩效与财政审计制度,以户口、垦田、赋税等账册核验结果决定官员升降奖惩
B
地方官员在每年除夕夜聚集到咸阳皇宫为皇帝表演歌舞杂技以祈求来年风调雨顺的宗教祭祀
C
由全国各地的农民代表每年到京城投票选举下一任丞相与太尉的直接民主选举制度
D
朝廷在每年年底无条件向所有地方县令平均发放一万两黄金年终奖的福利分红制度
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:秦汉时期每年岁末地方长官必须赴郡或中央接受的“上计”制度,其本质属性是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Chế độ 'Thượng kế' cuối năm thời Tần Hán thực chất là hệ thống kiểm toán tài chính và đánh giá hiệu quả công việc định lượng của trung ương đối với quan lại địa phương dựa trên sổ sách dân số, ruộng đất và thuế khóa.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 国家对地方官僚实施的年度定量绩效与财政审计制度,以户口、垦田、赋税等账册核验结果决定官员升降奖惩 (Đất nước đối với địa phương, nơi quan liêu, thói quan liêu cửa quyền niên độ, năm tài chính thực thi, triển khai thực hiện (chính sách định, xác định số lượng, chất lượng thành tích hiệu quả công việc (KPI và, cùng với tài chính công, ngân sách nhà nước kiểm toán tài chính chế độ, thể chế lấy, dùng hộ, hộ gia đình miệng, mồm ruộng, đồng ruộng sưu thuế nông nghiệp chờ đợi sổ sách, tài khoản kế toán quyển, cuốn hạt nhân, nguyên tử hạt nhân kết quả quyết định quan chức, quan chức chính phủ nhà nước lên, thăng cấp hạ xuống, giảm xuống giải thưởng, phần thưởng)
    • B. 地方官员在每年除夕夜聚集到咸阳皇宫为皇帝表演歌舞杂技以祈求来年风调雨顺的宗教祭祀 (Địa phương, nơi quan chức, quan chức chính phủ nhà nước ở mỗi năm (thời gian) đêm Giao thừa, đêm 30 Tết đêm, ban đêm tụ họp tập hợp, quy tụ dồn về một chỗ đến, tới mặn, vị mặn Dương (họ Dương hoàng cung, cung điện hoàng gia triều đình vì, để hoàng đế, vua biểu diễn, trình diễn ca múa, tiết mục ca múa nhạc xiếc, tạp kỹ xiếc nhào lộn nghệ thuật lấy, dùng cầu nguyện cầu, tìm cầu đến, tới năm (thời gian) gió, cơn gió điều chỉnh, pha chế mưa, cơn mưa tôn giáo thuận lợi, suôn sẻ tế tự, cúng bái tế lễ nghi lễ tôn giáo cổ)
    • C. 由全国各地的农民代表每年到京城投票选举下一任丞相与太尉的直接民主选举制度 (Do, bởi toàn quốc, cả nước nông dân, người làm nông các nơi, khắp mọi miền đất nước đại biểu, đại diện mỗi năm (thời gian) đến, tới thành, thành phố bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử bầu cử, tuyển cử dưới một đảm nhiệm, bổ nhiệm và, cùng với quá trực tiếp, thẳng thắn dân chủ bầu cử, tuyển cử chế độ, thể chế)
    • D. 朝廷在每年年底无条件向所有地方县令平均发放一万两黄金年终奖的福利分红制度 (Hướng về phía, triều đại (cháo) Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả ở mỗi năm (thời gian) cuối năm, dịp cuối năm không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn hướng tới, về phía tất cả, toàn bộ địa phương, nơi huyện (đơn vị hành chính) khiến cho, làm cho bình quân, trung bình phát cấp, chi trả một vạn, mười nghìn (10.000) hai (dùng trước lượng từ) vàng, hoàng kim năm (thời gian) Hết, cuối phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội giải thưởng, phần thưởng chia cổ tức, chia lợi nhuận chế độ, thể chế)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chế độ 'Thượng kế' (上计) là cơ chế kiểm toán tài chính và đánh giá hiệu绩 định lượng hàng năm của trung ương đối với quan lại địa phương (dựa trên sổ tổng kết hộ khẩu, ruộng đất khai khẩn, thuế khóa, trị an) để quyết định thăng giáng, thưởng phạt.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
54

Câu 54 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:秦汉郡县官僚帝国的文书行政、律令体系与基层里耶秦简考释】 公元前221年秦始皇统一六国,废除沿袭千余年的西周血缘分封贵族制,在全国范围内全面推行“郡县官僚制”,建立起人类历史上最早的广土众民大一统中央集权帝国。然而,在既无现代电报通信、亦无高速公路网的公元前三世纪,咸阳朝廷究竟是如何跨越崇山峻岭,对远在数千里之外的巴蜀、岭南与湘西边陲实施如臂使指的精密统治的?二十世纪七十年代湖北云梦睡虎地秦简的出土,以及2002年湖南湘西里耶古城一号古井中三万六千余枚“里耶秦简”(秦代迁陵县衙官方档案库)的惊世发现,为我们揭开了秦汉帝国高效运转的底层制度密码——“以文书御天下”与“严密的律令考课责任制”。 在里耶秦简的日常行政记录中,哪怕是深处武陵山脉腹地、人口不足数千户的边鄙小县迁陵,其县廷下属的曹、官、佐、史也必须每日按严格的格式规范撰写并向上级洞庭郡呈报关于垦田亩数、户籍增减、仓禀出入、器物折损、刑徒劳作乃至借用一柄铁锸(铁锹)的流水账簿(即“计簿”与“课志”)。每份竹简公文的传递均实行“邮书刺(运单)跟踪制”:简背或检封上不仅加盖县丞封泥,还必须精确记录发文与收文的具体年、月、日乃至“水下几刻”(古代漏刻计时,精确到十几分钟!),以及沿途每一处邮亭接力邮人(邮差)的姓名。倘若文书迟到或字迹讹误,根据睡虎地秦简《行书律》与《效律》,相关书佐与邮人将直接面临罚交铠甲、盾牌乃至戍边劳役的严厉刑事与行政追责。 更为震撼的是秦代通过“什伍连坐、上计制度与爵制激励”构建起的基层社会汲取机器。商鞅变法确立的二十等军功爵制与户籍什伍编制,将全帝国每一个自然村落(里)的编户齐民彻底纳入国家户籍账册(傅籍)。每年岁末,全国各县县令必须携本县全年的户口、垦田、赋税与治安统计总账(上计簿)赴郡或咸阳接受朝廷御史与丞相的严苛审计(即“上计”);审计结果直接决定地方长官的升迁、赏赐或罢免治罪。正是这套由竹简文书流转、数字化定量考核与严刑峻法交织而成的科层制网络,使秦帝国在创造出万里长城与直道驰道工程奇迹的同时,也因过度透支民力、缺乏社会缓冲弹性而在秦末农民起义的风暴中迅速崩解,为后世汉代“霸王道杂之、黄老无为与儒法合流”的治理调适提供了深刻的历史殷鉴。 问:作者在文章结尾如何辩证评价秦帝国这套精密科层文书与严刑峻法体系的历史双重后果?
A
这套制度使秦朝成为了中国历史上统治时间最漫长、百姓生活最轻松安逸的完美王朝
B
既赋予帝国强大的社会动员力以完成万里长城等宏大工程,又因过度透支民力且缺乏缓冲弹性而加速了帝国速亡
C
认为秦朝的灭亡完全是因为文书行政过于松散宽容、从来不对违法官员进行任何处罚所致
D
证明郡县官僚制彻底失败,汉代以后中国历朝历代又全面恢复了西周的诸侯分封制
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:作者在文章结尾如何辩证评价秦帝国这套精密科层文书与严刑峻法体系的历史双重后果?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tác giả đánh giá biện chứng rằng hệ thống quan liêu văn thư và luật pháp hà khắc vừa giúp nhà Tần huy động sức mạnh làm nên các đại công trình như Vạn Lý Trường Thành, nhưng cũng vì vắt kiệt sức dân và thiếu độ đàn hồi nên dẫn tới sự sụp đổ nhanh chóng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 这套制度使秦朝成为了中国历史上统治时间最漫长、百姓生活最轻松安逸的完美王朝 (Đây, này bộ, bộ đồ chế độ, thể chế khiến cho, làm cho hướng về phía, triều đại (cháo) trở thành, biến thành rồi Trung Quốc lịch sử trên thống trị, cai trị thời gian nhất dài dằng dặc, đằng đẵng trăm (100) mang họ cuộc sống, sinh hoạt nhất nhẹ nhõm, thư thái hoàn mỹ, hoàn hảo an nhàn, ung dung thư thái vua, quốc vương hướng về phía, triều đại (cháo))
    • B. 既赋予帝国强大的社会动员力以完成万里长城等宏大工程,又因过度透支民力且缺乏缓冲弹性而加速了帝国速亡 (Đã... lại còn... (既...又...) trao cho, giao phó cho đế quốc, đế chế cường quyền (nghĩa đen xã hội hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ động viên, huy động tổng lực sức, sức lực lấy, dùng hoàn thành, làm xong vạn, mười nghìn (10.000) bên trong Vạn Lý Trường Thành chờ đợi vĩ đại, to lớn hoành tráng công trình, dự án kỹ thuật lại, vừa... vừa... bởi vì, do vì quá mức, thái quá xuyên qua, thấu qua cây, chiếc (bút Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ sức, sức lực thiếu thốn, thiếu hụt vùng đệm giảm xóc độ đàn hồi, tính linh hoạt mà, nhưng tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ rồi đế quốc, đế chế cường quyền (nghĩa đen)
    • C. 认为秦朝的灭亡完全是因为文书行政过于松散宽容、从来不对违法官员进行任何处罚所致 (Cho rằng, nhận định rằng diệt vong, sụp đổ tiêu vong hoàn toàn hướng về phía, triều đại (cháo) hoàn toàn, trọn vẹn là, phải bởi vì Văn (họ Văn sách hành chính, cơ quan hành chính nhà nước quá đỗi, quá mức cây thông tan học khoan dung, rộng lượng từ trước tới nay không, chưa bao giờ đối với vi phạm pháp luật, trái pháp luật quan chức, quan chức chính phủ nhà nước tiến hành, thực hiện bất kỳ, bất cứ xử phạt, trừng phạt ngôi, tòa (trường học tinh tế, tốt đẹp)
    • D. 证明郡县官僚制彻底失败,汉代以后中国历朝历代又全面恢复了西周的诸侯分封制 (Chứng minh, bằng chứng huyện (đơn vị hành chính) quan liêu, thói quan liêu cửa quyền triệt để, hoàn toàn thất bại thế hệ, thời đại sau này Trung Quốc hướng về phía, triều đại (cháo) các triều đại lịch sử, muôn đời qua lại, vừa... vừa... toàn diện, bao quát khôi phục, phục hồi rồi phía Tây nhiều, khác nhau tuần, tuần lễ hầu tước, chúa tể chia, tách bức, lá (thư))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đánh giá biện chứng: bộ máy quan liêu văn thư và hình pháp nghiêm ngặt vừa tạo ra năng lực huy động nguồn lực khổng lồ (xây Vạn Lý Trường Thành, đường Trực Đạo), nhưng cũng vì vắt kiệt sức dân và thiếu độ đàn hồi xã hội nên nhanh chóng sụp đổ trước khởi nghĩa nông dân cuối thời Tần.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
55

Câu 55 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节一:秦汉郡县官僚帝国的文书行政、律令体系与基层里耶秦简考释】 公元前221年秦始皇统一六国,废除沿袭千余年的西周血缘分封贵族制,在全国范围内全面推行“郡县官僚制”,建立起人类历史上最早的广土众民大一统中央集权帝国。然而,在既无现代电报通信、亦无高速公路网的公元前三世纪,咸阳朝廷究竟是如何跨越崇山峻岭,对远在数千里之外的巴蜀、岭南与湘西边陲实施如臂使指的精密统治的?二十世纪七十年代湖北云梦睡虎地秦简的出土,以及2002年湖南湘西里耶古城一号古井中三万六千余枚“里耶秦简”(秦代迁陵县衙官方档案库)的惊世发现,为我们揭开了秦汉帝国高效运转的底层制度密码——“以文书御天下”与“严密的律令考课责任制”。 在里耶秦简的日常行政记录中,哪怕是深处武陵山脉腹地、人口不足数千户的边鄙小县迁陵,其县廷下属的曹、官、佐、史也必须每日按严格的格式规范撰写并向上级洞庭郡呈报关于垦田亩数、户籍增减、仓禀出入、器物折损、刑徒劳作乃至借用一柄铁锸(铁锹)的流水账簿(即“计簿”与“课志”)。每份竹简公文的传递均实行“邮书刺(运单)跟踪制”:简背或检封上不仅加盖县丞封泥,还必须精确记录发文与收文的具体年、月、日乃至“水下几刻”(古代漏刻计时,精确到十几分钟!),以及沿途每一处邮亭接力邮人(邮差)的姓名。倘若文书迟到或字迹讹误,根据睡虎地秦简《行书律》与《效律》,相关书佐与邮人将直接面临罚交铠甲、盾牌乃至戍边劳役的严厉刑事与行政追责。 更为震撼的是秦代通过“什伍连坐、上计制度与爵制激励”构建起的基层社会汲取机器。商鞅变法确立的二十等军功爵制与户籍什伍编制,将全帝国每一个自然村落(里)的编户齐民彻底纳入国家户籍账册(傅籍)。每年岁末,全国各县县令必须携本县全年的户口、垦田、赋税与治安统计总账(上计簿)赴郡或咸阳接受朝廷御史与丞相的严苛审计(即“上计”);审计结果直接决定地方长官的升迁、赏赐或罢免治罪。正是这套由竹简文书流转、数字化定量考核与严刑峻法交织而成的科层制网络,使秦帝国在创造出万里长城与直道驰道工程奇迹的同时,也因过度透支民力、缺乏社会缓冲弹性而在秦末农民起义的风暴中迅速崩解,为后世汉代“霸王道杂之、黄老无为与儒法合流”的治理调适提供了深刻的历史殷鉴。 问:汉代在吸取秦亡教训后,对秦代创立的郡县文书与律令帝国体制进行了怎样的治理调适?
A
汉高祖刘邦在建立汉朝当天即下令焚毁全国所有的竹简文书,彻底废除了郡县制与法律制度
B
汉代将秦朝的严刑峻法进一步加重了十倍,规定百姓只要在街上大声说话一律处以死刑
C
在保留郡县官僚与文书律令骨架的基础上,转向“霸王道杂之”,以黄老休养生息与儒法合流增加统治韧性
D
汉代完全放弃了对长江流域与岭南地区的行政管辖,将全国领土缩减为长安城一个县
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:汉代在吸取秦亡教训后,对秦代创立的郡县文书与律令帝国体制进行了怎样的治理调适?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Rút kinh nghiệm từ sự sụp đổ của nhà Tần, nhà Hán vẫn giữ khung quận huyện văn thư nhưng điều chỉnh sang đường lối 'Bá đạo và Vương đạo kết hợp', dùng tư tưởng Hoàng Lão dưỡng sức dân và Nho - Pháp hợp lưu để tăng tính bền vững.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汉高祖刘邦在建立汉朝当天即下令焚毁全国所有的竹简文书,彻底废除了郡县制与法律制度 (Cao Lưu (họ Lưu ở thiết lập, gây dựng hướng về phía, triều đại (cháo) ngày hôm đó, ngay trong ngày tức là, chính là dưới khiến cho, làm cho hủy hoại, phá hủy toàn quốc, cả nước Trúc (họ Trúc tất cả, toàn bộ Văn (họ Văn sách triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định rồi huyện (đơn vị hành chính) và, cùng với pháp luật, luật pháp chế độ, thể chế)
    • B. 汉代将秦朝的严刑峻法进一步加重了十倍,规定百姓只要在街上大声说话一律处以死刑 (Thế hệ, thời đại sẽ, sắp nghiêm khắc, nghiêm cẩn hướng về phía, triều đại (cháo) cao, dốc pháp luật, luật lệ tiến thêm một bước, sâu hơn nữa làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng rồi mười gấp (lần), bội số quy định trăm (100) mang họ chỉ cần (điều kiện cần) ở phố, con phố trên to tiếng, lớn tiếng nói chuyện, nói đồng loạt, nhất loạt như nhau nơi, chỗ lấy, dùng chết)
    • C. 在保留郡县官僚与文书律令骨架的基础上,转向“霸王道杂之”,以黄老休养生息与儒法合流增加统治韧性 (Ở giữ lại, bảo lưu huyện (đơn vị hành chính) quan liêu, thói quan liêu cửa quyền và, cùng với Văn (họ Văn sách khiến cho, làm cho nền tảng, cơ sở chiếc, cái (máy bay trên chuyển hướng, đổi hướng vua, quốc vương con đường phức tạp, lộn xộn của lấy, dùng màu vàng già, lớn tuổi nghỉ dưỡng, tĩnh dưỡng bồi bổ sức khỏe sinh ra, sinh trưởng và, cùng với pháp luật, luật lệ hợp, kết hợp chảy, trôi chảy (dòng nước) tăng lên, gia tăng thống trị, cai trị tính dẻo dai bền bỉ)
    • D. 汉代完全放弃了对长江流域与岭南地区的行政管辖,将全国领土缩减为长安城一个县 (Thế hệ, thời đại hoàn toàn, trọn vẹn từ bỏ, buông xuôi rồi đối với Sông Trường Giang chảy, trôi chảy (dòng nước) và, cùng với Dãy núi uốn lượn, đèo cao ngăn cách các vùng miền. phía Nam hành chính, cơ quan hành chính nhà nước khu vực, vùng quản hạt, thuộc quyền tài phán sẽ, sắp toàn quốc, cả nước lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ giảm, trừ vì, để dài, lâu dài an toàn, yên ổn thành, thành phố một cái huyện (đơn vị hành chính))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nhà Hán kế thừa bộ khung quận huyện và văn thư luật lệnh của nhà Tần ('Hán thừa Tần chế'), nhưng điều chỉnh phương thức cai trị theo hướng 'Bá Vương đạo tạp chi' (kết hợp Vô vi Hoàng Lão thời Hán sơ và Nho - Pháp hợp lưu thời Hán Vũ Đế) để tạo độ mềm dẻo và tính chính danh.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
56

Câu 56 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:空间望远镜红外观测范式:从哈勃到詹姆斯·韦布(JWST)的宇宙黎明考古】 在现代天体物理学与观测宇宙学史上,将大型天文望远镜发射到距离地面数百乃至百万公里的外层空间,是为了彻底摆脱地球大气层这层“浑浊且动荡的面纱”。地球大气不仅因湍流折射导致星光闪烁(限制了地面光学望远镜的角分辨率),更关键的是,大气中的水蒸气、二氧化碳与臭氧会强烈吸收紫外线、X射线以及绝大部分中远红外波段的宇宙电磁辐射。1990年升空的哈勃空间望远镜(HST)工作在540公里高的近地轨道,主要覆盖紫外、可见光与极少部分近红外波段(0.1至2.5微米),为人类奉献了震撼心灵的“哈勃超深场”图像,将人类视野推向了宇宙大爆炸后约五亿至八亿年的星系演化期。 然而,当宇宙学家试图进一步向前追溯宇宙大爆炸后一亿至四亿年间的“宇宙黎明期”(Cosmic Dawn)——即全宇宙第一代恒星(星族III)与第一批原始星系诞生的黑暗时代终结时刻——哈勃望远镜却遇到了不可逾越的物理学障壁:宇宙膨胀引起的“高红移效应”(Cosmological Redshift)。根据广义相对论,宇宙空间本身正在加速膨胀;第一代星系在百亿年前发出的原本属于紫外线与可见光波段的璀璨星光,在穿越膨胀的时空历经一百三十余亿年跋涉到达今天地球附近时,其光波波长已被硬生生拉长(红移)了十倍至二十倍以上(红移值 z > 10),彻底移出了可见光范围,全部跌入了波长更长的近红外与中红外波段!换言之,要想看清百亿年前的婴儿期宇宙,人类必须打造一双极其敏锐的“空间红外巨眼”。 2021年底发射升空的詹姆斯·韦布空间望远镜(JWST)正是为此而生的工程巅峰。它不仅拥有由十八片镀金六边形金属铍镜片拼接而成的6.5米巨大折叠主镜(集光面积为哈勃的六倍以上),更因其观测的是代表热辐射的红外线(0.6至28微米),望远镜自身必须保持在零下223摄氏度(50开尔文)以下的极低温,否则望远镜自身的红外热辐射就会像强光手电筒一样淹没微弱的深空星光!为此,韦布没有像哈勃那样留在温暖的地球近地轨道,而是远征距离地球150万公里的“日-地拉格朗日L2点”,并展开了一面网球场大小、薄如蝉翼的五层聚酰亚胺镀铝硅“遮阳帆”,使帆板向阳面承受85摄氏度高温炙烤的同时,背阳面的科学仪器始终处于接近绝对零度的极寒深渊,成功捕捉到了红移值突破13乃至14的早期星系光谱,迫使天体物理学界重新审视早期超大质量黑洞与星系超快成熟的演化模型。 问:根据文章第一、二段,为什么擅长可见光与紫外波段观测的哈勃空间望远镜(HST)无法看清宇宙大爆炸后最早期的第一代星系?
A
因为哈勃望远镜的镜片在1990年发射升空当天就被太空陨石彻底砸碎成了粉末
B
因为宇宙最早期的第一代恒星发出的全部是波长极短的X射线,没有任何可见光成分
C
因为哈勃望远镜距离太阳太近,太阳的强光直接将哈勃望远镜的相机传感器全部烧毁了
D
因宇宙空间膨胀产生强烈“高红移效应”,第一代星系发出的紫外与可见光波长被拉长十余倍,全部移入了红外波段
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一、二段,为什么擅长可见光与紫外波段观测的哈勃空间望远镜(HST)无法看清宇宙大爆炸后最早期的第一代星系?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1-2, kính Hubble không nhìn thấy các thiên hà thế hệ đầu tiên vì sự giãn nở của vũ trụ gây 'hiệu ứng dịch chuyển đỏ' cực mạnh, kéo giãn ánh sáng tử ngoại và khả kiến ban đầu sang hẳn vùng hồng ngoại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为哈勃望远镜的镜片在1990年发射升空当天就被太空陨石彻底砸碎成了粉末 (Bởi vì ha ha (tiếng cười) nhìn về phía trước xa mảnh, miếng ở năm (thời gian) phóng, bắn ra lên, thăng cấp trống rỗng, bầu trời ngày hôm đó, ngay trong ngày thì, liền bị không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ Thạch (họ Thạch triệt để, hoàn toàn đập, giã vỡ vụn, nát vụn thành, hoàn thành rồi bột, bột mịn (dược phẩm)
    • B. 因为宇宙最早期的第一代恒星发出的全部是波长极短的X射线,没有任何可见光成分 (Bởi vì vũ trụ, vũ trụ bao la nhất đầu tiên thời kỳ đầu, giai đoạn sớm thế hệ, thời đại Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm toàn bộ, tất cả phát ra, đưa ra (tín hiệu là, phải dài, lâu dài cực kỳ, vô cùng bắn (cung, súng) ngắn (chiều dài, thời gian) đường, tuyến không có bất kỳ, bất cứ có thể thấy, thấy rõ ánh sáng, quang thành phần, yếu tố cấu thành)
    • C. 因为哈勃望远镜距离太阳太近,太阳的强光直接将哈勃望远镜的相机传感器全部烧毁了 (Bởi vì ha ha (tiếng cười) nhìn về phía trước xa khoảng cách, cự ly mặt trời quá gần mạnh mẽ, kiên cường mặt trời ánh sáng, quang trực tiếp, thẳng thắn sẽ, sắp ha ha (tiếng cười) nhìn về phía trước xa máy ảnh, máy chụp hình truyền đạt, lan truyền cảm giác, cảm xúc cảm động toàn bộ, tất cả đốt, thiêu đốt hủy hoại, phá hủy rồi)
    • D. 因宇宙空间膨胀产生强烈“高红移效应”,第一代星系发出的紫外与可见光波长被拉长十余倍,全部移入了红外波段 (Bởi vì, do vì vũ trụ, vũ trụ bao la không gian sinh ra, nảy sinh mãnh liệt, mạnh mẽ cao màu đỏ di chuyển, dời chuyển hiệu ứng vật lý đầu tiên thế hệ, thời đại hệ thống, khoa (đại học) màu tím, sắc tím phát ra, đưa ra (tín hiệu bên ngoài ánh sáng, quang cùng/với có thể thấy, thấy rõ dài, lâu dài bị kéo dài, lâu dài mười gấp (lần), bội số toàn bộ, tất cả di chuyển, dời chuyển vào, bước vào rồi màu đỏ bên ngoài đoạn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Kính viễn vọng Hubble (chủ yếu quan sát tử ngoại và ánh sáng khả kiến 0,1-2,5 μm) không thể nhìn thấy các thiên hà thế hệ đầu tiên vì 'hiệu ứng dịch chuyển đỏ vũ trụ học' (高红移效应, $z > 10$): sự giãn nở của không gian vũ trụ suốt hơn 13 tỷ năm đã kéo giãn bước sóng tia tử ngoại/khả kiến ban đầu dài ra gấp 10-20 lần, rơi hoàn toàn vào vùng hồng ngoại.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
57

Câu 57 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:空间望远镜红外观测范式:从哈勃到詹姆斯·韦布(JWST)的宇宙黎明考古】 在现代天体物理学与观测宇宙学史上,将大型天文望远镜发射到距离地面数百乃至百万公里的外层空间,是为了彻底摆脱地球大气层这层“浑浊且动荡的面纱”。地球大气不仅因湍流折射导致星光闪烁(限制了地面光学望远镜的角分辨率),更关键的是,大气中的水蒸气、二氧化碳与臭氧会强烈吸收紫外线、X射线以及绝大部分中远红外波段的宇宙电磁辐射。1990年升空的哈勃空间望远镜(HST)工作在540公里高的近地轨道,主要覆盖紫外、可见光与极少部分近红外波段(0.1至2.5微米),为人类奉献了震撼心灵的“哈勃超深场”图像,将人类视野推向了宇宙大爆炸后约五亿至八亿年的星系演化期。 然而,当宇宙学家试图进一步向前追溯宇宙大爆炸后一亿至四亿年间的“宇宙黎明期”(Cosmic Dawn)——即全宇宙第一代恒星(星族III)与第一批原始星系诞生的黑暗时代终结时刻——哈勃望远镜却遇到了不可逾越的物理学障壁:宇宙膨胀引起的“高红移效应”(Cosmological Redshift)。根据广义相对论,宇宙空间本身正在加速膨胀;第一代星系在百亿年前发出的原本属于紫外线与可见光波段的璀璨星光,在穿越膨胀的时空历经一百三十余亿年跋涉到达今天地球附近时,其光波波长已被硬生生拉长(红移)了十倍至二十倍以上(红移值 z > 10),彻底移出了可见光范围,全部跌入了波长更长的近红外与中红外波段!换言之,要想看清百亿年前的婴儿期宇宙,人类必须打造一双极其敏锐的“空间红外巨眼”。 2021年底发射升空的詹姆斯·韦布空间望远镜(JWST)正是为此而生的工程巅峰。它不仅拥有由十八片镀金六边形金属铍镜片拼接而成的6.5米巨大折叠主镜(集光面积为哈勃的六倍以上),更因其观测的是代表热辐射的红外线(0.6至28微米),望远镜自身必须保持在零下223摄氏度(50开尔文)以下的极低温,否则望远镜自身的红外热辐射就会像强光手电筒一样淹没微弱的深空星光!为此,韦布没有像哈勃那样留在温暖的地球近地轨道,而是远征距离地球150万公里的“日-地拉格朗日L2点”,并展开了一面网球场大小、薄如蝉翼的五层聚酰亚胺镀铝硅“遮阳帆”,使帆板向阳面承受85摄氏度高温炙烤的同时,背阳面的科学仪器始终处于接近绝对零度的极寒深渊,成功捕捉到了红移值突破13乃至14的早期星系光谱,迫使天体物理学界重新审视早期超大质量黑洞与星系超快成熟的演化模型。 问:詹姆斯·韦布空间望远镜(JWST)的主镜为什么选用罕见的金属“铍”(Beryllium)并在表面镀上一层极薄的黄金?
A
金属铍在极低温下比强度高且不易热胀冷缩变形,而黄金镀层对红外线具备极高的反射率
B
因为黄金是宇宙中唯一能够吸收并消灭一切红外线热辐射的黑色吸光材料
C
为了在望远镜报废后将其运回地球拍卖给珠宝商以偿还美国宇航局的银行贷款
D
金属铍在接触太空真空后会自动发生核裂变反应,为望远镜提供无限的飞行动力
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:詹姆斯·韦布空间望远镜(JWST)的主镜为什么选用罕见的金属“铍”(Beryllium)并在表面镀上一层极薄的黄金?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    JWST dùng gương ghép bằng kim loại Bery mạ vàng để đảm bảo độ bền nhẹ không biến dạng ở nhiệt độ cực thấp và tối ưu hóa khả năng phản xạ tia hồng ngoại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 金属铍在极低温下比强度高且不易热胀冷缩变形,而黄金镀层对红外线具备极高的反射率 (Kim loại ở cực kỳ, vô cùng nhiệt độ thấp, hàn nhiệt dưới so với cường độ, độ bền chịu lực cao không dễ dàng, khó khăn nóng lạnh biến dạng, biến hình mà, nhưng vàng, hoàng kim tầng (nhà), lớp (bề mặt) đối với màu đỏ bên ngoài đường, tuyến sở hữu, có đầy đủ cực kỳ, vô cùng phản xạ (ánh sáng, âm thanh cao)
    • B. 因为黄金是宇宙中唯一能够吸收并消灭一切红外线热辐射的黑色吸光材料 (Bởi vì vàng, hoàng kim là, phải vũ trụ, vũ trụ bao la trong, ở giữa duy nhất có thể, có khả năng làm được hấp thu, hấp thụ và, đồng thời tiêu diệt, triệt tiêu tất cả, mọi thứ màu đỏ bên ngoài đường, tuyến nóng màu đen, sắc đen bức xạ hút, hít vào ánh sáng, quang tài liệu, vật liệu)
    • C. 为了在望远镜报废后将其运回地球拍卖给珠宝商以偿还美国宇航局的银行贷款 (Để, vì (mục đích) ở nhìn về phía trước xa báo phế, thanh lý loại bỏ sau sẽ, sắp của nó, của họ vận chuyển, chở trở về, quay về Trái Đất, địa cầu chụp (ảnh), quay (phim) bán cho châu báu, đá quý ngọc ngà đồ trang sức thương mại, buôn bán lấy, dùng hoàn trả, thanh toán Nước Mỹ, Hoa Kỳ nhà ngân hàng cục, cơ quan cục khoản vay, tiền vay)
    • D. 金属铍在接触太空真空后会自动发生核裂变反应,为望远镜提供无限的飞行动力 (Kim loại ở tiếp xúc, tiếp cận không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ thật là, rất trống rỗng, bầu trời sau biết tự động, tự giác xảy ra, phát sinh hạt nhân, nguyên tử hạt nhân nứt, rạn nứt thay đổi, biến đổi phản ứng (hóa học, cơ thể vì, để nhìn về phía trước xa cung cấp, mang lại bay, bay lượn vô hạn, không có giới hạn động lực, nguồn động năng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Gương chính 6,5m của JWST ghép từ 18 tấm kim loại Bery (铍 - nhẹ, cứng và giữ nguyên hình dạng ở nhiệt độ cực thấp) mạ vàng nguyên chất vì vàng phản xạ tia hồng ngoại (0,6-28 μm) cực kỳ hiệu quả.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
58

Câu 58 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:空间望远镜红外观测范式:从哈勃到詹姆斯·韦布(JWST)的宇宙黎明考古】 在现代天体物理学与观测宇宙学史上,将大型天文望远镜发射到距离地面数百乃至百万公里的外层空间,是为了彻底摆脱地球大气层这层“浑浊且动荡的面纱”。地球大气不仅因湍流折射导致星光闪烁(限制了地面光学望远镜的角分辨率),更关键的是,大气中的水蒸气、二氧化碳与臭氧会强烈吸收紫外线、X射线以及绝大部分中远红外波段的宇宙电磁辐射。1990年升空的哈勃空间望远镜(HST)工作在540公里高的近地轨道,主要覆盖紫外、可见光与极少部分近红外波段(0.1至2.5微米),为人类奉献了震撼心灵的“哈勃超深场”图像,将人类视野推向了宇宙大爆炸后约五亿至八亿年的星系演化期。 然而,当宇宙学家试图进一步向前追溯宇宙大爆炸后一亿至四亿年间的“宇宙黎明期”(Cosmic Dawn)——即全宇宙第一代恒星(星族III)与第一批原始星系诞生的黑暗时代终结时刻——哈勃望远镜却遇到了不可逾越的物理学障壁:宇宙膨胀引起的“高红移效应”(Cosmological Redshift)。根据广义相对论,宇宙空间本身正在加速膨胀;第一代星系在百亿年前发出的原本属于紫外线与可见光波段的璀璨星光,在穿越膨胀的时空历经一百三十余亿年跋涉到达今天地球附近时,其光波波长已被硬生生拉长(红移)了十倍至二十倍以上(红移值 z > 10),彻底移出了可见光范围,全部跌入了波长更长的近红外与中红外波段!换言之,要想看清百亿年前的婴儿期宇宙,人类必须打造一双极其敏锐的“空间红外巨眼”。 2021年底发射升空的詹姆斯·韦布空间望远镜(JWST)正是为此而生的工程巅峰。它不仅拥有由十八片镀金六边形金属铍镜片拼接而成的6.5米巨大折叠主镜(集光面积为哈勃的六倍以上),更因其观测的是代表热辐射的红外线(0.6至28微米),望远镜自身必须保持在零下223摄氏度(50开尔文)以下的极低温,否则望远镜自身的红外热辐射就会像强光手电筒一样淹没微弱的深空星光!为此,韦布没有像哈勃那样留在温暖的地球近地轨道,而是远征距离地球150万公里的“日-地拉格朗日L2点”,并展开了一面网球场大小、薄如蝉翼的五层聚酰亚胺镀铝硅“遮阳帆”,使帆板向阳面承受85摄氏度高温炙烤的同时,背阳面的科学仪器始终处于接近绝对零度的极寒深渊,成功捕捉到了红移值突破13乃至14的早期星系光谱,迫使天体物理学界重新审视早期超大质量黑洞与星系超快成熟的演化模型。 问:为什么韦布望远镜没有像哈勃那样部署在距地五百公里的近地轨道,而是远赴150万公里外的“日-地拉格朗日L2点”并展开五层遮阳帆?
A
因为近地轨道上的氧气浓度太高,会导致镀金镜片在三天之内发生严重的铁锈氧化
B
红外观测必须将望远镜冷却至零下223度以下,部署在L2点可使太阳、地球与月球始终位于同一侧,便于五层遮阳帆一并遮蔽热辐射
C
为了靠近火星轨道以便用高倍显微镜直接观察火星表面是否存在外星人建造的城市
D
五层遮阳帆的作用是作为巨型太阳能帆板吸收太阳热量,把望远镜加热到五百摄氏度以上
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:为什么韦布望远镜没有像哈勃那样部署在距地五百公里的近地轨道,而是远赴150万公里外的“日-地拉格朗日L2点”并展开五层遮阳帆?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    JWST phải bay tới điểm L2 cách Trái Đất 1,5 triệu km và căng tấm chắn nắng 5 lớp để che chắn đồng thời bức xạ nhiệt từ Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng, giữ kính ở nhiệt độ cực lạnh dưới -223 độ C phục vụ quan sát hồng ngoại.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为近地轨道上的氧气浓度太高,会导致镀金镜片在三天之内发生严重的铁锈氧化 (Bởi vì gần quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) khí oxy, oxy sinh tồn trên đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc quá cao biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) vàng (kim loại) mảnh, miếng ở ba trời, bầu trời trong vòng, bên trong phạm vi quy định xảy ra, phát sinh sắt nghiêm trọng, trầm trọng rỉ sét, ăn mòn biến hóa, văn hóa)
    • B. 红外观测必须将望远镜冷却至零下223度以下,部署在L2点可使太阳、地球与月球始终位于同一侧,便于五层遮阳帆一并遮蔽热辐射 (Màu đỏ ngoại quan, diện mạo bên ngoài đo, đo lường bắt buộc phải sẽ, sắp nhìn về phía trước xa làm lạnh, làm nguội đến, tới dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) độ (nhiệt độ, góc trở xuống, dưới bố trí triển khai, sắp xếp triển khai kế hoạch ở giờ (đơn vị thời gian) có thể khiến cho, làm cho mặt trời Trái Đất, địa cầu và, cùng với Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) từ đầu đến cuối, luôn luôn tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý cùng một, cùng chung một bên, mé bên tiện cho, thuận lợi cho số năm (5) tầng (nhà), lớp (bề mặt) Dương (họ Dương cánh buồm, buồm đón gió (nghĩa đen một và, đồng thời nóng bức xạ)
    • C. 为了靠近火星轨道以便用高倍显微镜直接观察火星表面是否存在外星人建造的城市 (Để, vì (mục đích) tiến lại gần, tiếp cận lửa quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) để, nhằm sử dụng cao gấp (lần), bội số hiện rõ, phô bày nhỏ, tiền tố micro- trực tiếp, thẳng thắn quan sát, theo dõi lửa bề mặt, bề ngoài liệu có... không, có hay không tồn tại, hiện hữu bên ngoài người thành phố xây dựng, kiến tạo)
    • D. 五层遮阳帆的作用是作为巨型太阳能帆板吸收太阳热量,把望远镜加热到五百摄氏度以上 (Số năm (5) tầng (nhà), lớp (bề mặt) Dương (họ Dương tác dụng cánh buồm, buồm đón gió (nghĩa đen là, phải với tư cách là, với vai trò là khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn năng lượng mặt trời, điện mặt trời cánh buồm, buồm đón gió (nghĩa đen tấm ván, bảng hấp thu, hấp thụ mặt trời nhiệt lượng, lượng calo năng lượng đem nhìn về phía trước xa gia nhiệt, đun nóng đến, tới số năm (5) trăm (100) độ C, độ Celsius (°C) trở lên, từ... trở lên)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Vì JWST quan sát tia hồng ngoại (bản chất là bức xạ nhiệt), bản thân kính phải được làm lạnh xuống dưới -223°C (50K) để không tự phát nhiệt làm lóa cảm biến; đặt tại điểm Lagrange L2 cách Trái Đất 1,5 triệu km giúp Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng luôn nằm cùng một phía sau tấm chắn nắng 5 lớp.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
59

Câu 59 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:空间望远镜红外观测范式:从哈勃到詹姆斯·韦布(JWST)的宇宙黎明考古】 在现代天体物理学与观测宇宙学史上,将大型天文望远镜发射到距离地面数百乃至百万公里的外层空间,是为了彻底摆脱地球大气层这层“浑浊且动荡的面纱”。地球大气不仅因湍流折射导致星光闪烁(限制了地面光学望远镜的角分辨率),更关键的是,大气中的水蒸气、二氧化碳与臭氧会强烈吸收紫外线、X射线以及绝大部分中远红外波段的宇宙电磁辐射。1990年升空的哈勃空间望远镜(HST)工作在540公里高的近地轨道,主要覆盖紫外、可见光与极少部分近红外波段(0.1至2.5微米),为人类奉献了震撼心灵的“哈勃超深场”图像,将人类视野推向了宇宙大爆炸后约五亿至八亿年的星系演化期。 然而,当宇宙学家试图进一步向前追溯宇宙大爆炸后一亿至四亿年间的“宇宙黎明期”(Cosmic Dawn)——即全宇宙第一代恒星(星族III)与第一批原始星系诞生的黑暗时代终结时刻——哈勃望远镜却遇到了不可逾越的物理学障壁:宇宙膨胀引起的“高红移效应”(Cosmological Redshift)。根据广义相对论,宇宙空间本身正在加速膨胀;第一代星系在百亿年前发出的原本属于紫外线与可见光波段的璀璨星光,在穿越膨胀的时空历经一百三十余亿年跋涉到达今天地球附近时,其光波波长已被硬生生拉长(红移)了十倍至二十倍以上(红移值 z > 10),彻底移出了可见光范围,全部跌入了波长更长的近红外与中红外波段!换言之,要想看清百亿年前的婴儿期宇宙,人类必须打造一双极其敏锐的“空间红外巨眼”。 2021年底发射升空的詹姆斯·韦布空间望远镜(JWST)正是为此而生的工程巅峰。它不仅拥有由十八片镀金六边形金属铍镜片拼接而成的6.5米巨大折叠主镜(集光面积为哈勃的六倍以上),更因其观测的是代表热辐射的红外线(0.6至28微米),望远镜自身必须保持在零下223摄氏度(50开尔文)以下的极低温,否则望远镜自身的红外热辐射就会像强光手电筒一样淹没微弱的深空星光!为此,韦布没有像哈勃那样留在温暖的地球近地轨道,而是远征距离地球150万公里的“日-地拉格朗日L2点”,并展开了一面网球场大小、薄如蝉翼的五层聚酰亚胺镀铝硅“遮阳帆”,使帆板向阳面承受85摄氏度高温炙烤的同时,背阳面的科学仪器始终处于接近绝对零度的极寒深渊,成功捕捉到了红移值突破13乃至14的早期星系光谱,迫使天体物理学界重新审视早期超大质量黑洞与星系超快成熟的演化模型。 问:关于韦布望远镜五层“遮阳帆”两侧的极端温差环境,下列哪项数据符合文章第三段的描述?
A
遮阳帆的向阳面与背阳面始终保持完全相同的25摄氏度室温,没有任何温度差异
B
向阳面温度高达五千摄氏度,而背阳面则依靠燃烧煤炭维持在一百摄氏度以上
C
向阳面承受约85摄氏度的高温炙烤,而背阳面的望远镜与科学仪器则处于零下223摄氏度以下的极寒深渊
D
遮阳帆是由厚达十米的实心花岗岩石板砌成的,重达五百万吨
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于韦布望远镜五层“遮阳帆”两侧的极端温差环境,下列哪项数据符合文章第三段的描述?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 3, tấm chắn nắng 5 lớp của JWST chịu nhiệt độ khoảng 85 độ C ở mặt hướng nắng, trong khi giữ cho mặt khuất nắng chứa thiết bị khoa học ở mức cực lạnh dưới -223 độ C.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 遮阳帆的向阳面与背阳面始终保持完全相同的25摄氏度室温,没有任何温度差异 (Dương (họ Dương hướng tới, về phía cánh buồm, buồm đón gió (nghĩa đen Dương (họ Dương mặt, bề mặt và, cùng với cái lưng, mặt sau Dương (họ Dương mặt, bề mặt từ đầu đến cuối, luôn luôn duy trì, giữ vững hoàn toàn, trọn vẹn độ C, độ Celsius (°C) giống nhau, tương đồng phòng, buồng Ôn (họ Ôn không có bất kỳ, bất cứ nhiệt độ sự sai biệt, khác biệt)
    • B. 向阳面温度高达五千摄氏度,而背阳面则依靠燃烧煤炭维持在一百摄氏度以上 (Hướng tới, về phía Dương (họ Dương mặt, bề mặt nhiệt độ cao Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) ngàn độ C, độ Celsius (°C) mà, nhưng cái lưng, mặt sau Dương (họ Dương mặt, bề mặt thì, lại dựa vào, nương tựa vào đốt cháy, cháy than đá, than duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định ở một trăm (100) độ C, độ Celsius (°C) trở lên, từ... trở lên)
    • C. 向阳面承受约85摄氏度的高温炙烤,而背阳面的望远镜与科学仪器则处于零下223摄氏度以下的极寒深渊 (Hướng tới, về phía Dương (họ Dương mặt, bề mặt chịu đựng, gánh chịu hẹn, ước hẹn nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức độ C, độ Celsius (°C) mà, nhưng cái lưng, mặt sau Dương (họ Dương nhìn về phía trước mặt, bề mặt xa và, cùng với khoa học dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học thì, lại ở vào (vị trí dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) độ C, độ Celsius (°C) cực kỳ, vô cùng trở xuống, dưới vực thẳm sâu không đáy)
    • D. 遮阳帆是由厚达十米的实心花岗岩石板砌成的,重达五百万吨 (Dương (họ Dương cánh buồm, buồm đón gió (nghĩa đen là, phải do, bởi dày, dày dặn Đạt (Thành đạt, thông suốt mười Thực (Chân thực, thành thực mét tim, trái tim hoa bài viết đá, nham thạch tấm ván, bảng xây dựng, chồng chất nặng, quan trọng thành, hoàn thành Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tấm chắn nắng 5 lớp bằng polyimide tráng nhôm-silic mỏng như cánh ve tạo ra sự cách nhiệt kỳ diệu: mặt hướng về Mặt Trời chịu nóng ~85°C, trong khi mặt khuất nắng chứa gương và thiết bị khoa học lạnh dưới -223°C (<50K).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
60

Câu 60 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节二:空间望远镜红外观测范式:从哈勃到詹姆斯·韦布(JWST)的宇宙黎明考古】 在现代天体物理学与观测宇宙学史上,将大型天文望远镜发射到距离地面数百乃至百万公里的外层空间,是为了彻底摆脱地球大气层这层“浑浊且动荡的面纱”。地球大气不仅因湍流折射导致星光闪烁(限制了地面光学望远镜的角分辨率),更关键的是,大气中的水蒸气、二氧化碳与臭氧会强烈吸收紫外线、X射线以及绝大部分中远红外波段的宇宙电磁辐射。1990年升空的哈勃空间望远镜(HST)工作在540公里高的近地轨道,主要覆盖紫外、可见光与极少部分近红外波段(0.1至2.5微米),为人类奉献了震撼心灵的“哈勃超深场”图像,将人类视野推向了宇宙大爆炸后约五亿至八亿年的星系演化期。 然而,当宇宙学家试图进一步向前追溯宇宙大爆炸后一亿至四亿年间的“宇宙黎明期”(Cosmic Dawn)——即全宇宙第一代恒星(星族III)与第一批原始星系诞生的黑暗时代终结时刻——哈勃望远镜却遇到了不可逾越的物理学障壁:宇宙膨胀引起的“高红移效应”(Cosmological Redshift)。根据广义相对论,宇宙空间本身正在加速膨胀;第一代星系在百亿年前发出的原本属于紫外线与可见光波段的璀璨星光,在穿越膨胀的时空历经一百三十余亿年跋涉到达今天地球附近时,其光波波长已被硬生生拉长(红移)了十倍至二十倍以上(红移值 z > 10),彻底移出了可见光范围,全部跌入了波长更长的近红外与中红外波段!换言之,要想看清百亿年前的婴儿期宇宙,人类必须打造一双极其敏锐的“空间红外巨眼”。 2021年底发射升空的詹姆斯·韦布空间望远镜(JWST)正是为此而生的工程巅峰。它不仅拥有由十八片镀金六边形金属铍镜片拼接而成的6.5米巨大折叠主镜(集光面积为哈勃的六倍以上),更因其观测的是代表热辐射的红外线(0.6至28微米),望远镜自身必须保持在零下223摄氏度(50开尔文)以下的极低温,否则望远镜自身的红外热辐射就会像强光手电筒一样淹没微弱的深空星光!为此,韦布没有像哈勃那样留在温暖的地球近地轨道,而是远征距离地球150万公里的“日-地拉格朗日L2点”,并展开了一面网球场大小、薄如蝉翼的五层聚酰亚胺镀铝硅“遮阳帆”,使帆板向阳面承受85摄氏度高温炙烤的同时,背阳面的科学仪器始终处于接近绝对零度的极寒深渊,成功捕捉到了红移值突破13乃至14的早期星系光谱,迫使天体物理学界重新审视早期超大质量黑洞与星系超快成熟的演化模型。 问:韦布空间望远镜升空后捕捉到红移值突破13至14的极早期星系,对当代天体物理学理论产生了什么冲击?
A
彻底证明宇宙根本没有发生过大爆炸,宇宙中的一切星系从永恒过去就静止不动
B
证实红移值大于10的区域完全是一片空无一物的绝对虚空,没有任何恒星或原子存在
C
直接拍摄到了距离地球一百三十亿光年外的一颗行星表面上亮着的人造城市霓虹灯光
D
发现宇宙黎明期已存在超预期成熟的大质量星系与超大质量黑洞,迫使学界修正早期宇宙结构演化的传统模型
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:韦布空间望远镜升空后捕捉到红移值突破13至14的极早期星系,对当代天体物理学理论产生了什么冲击?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Việc JWST chụp được phổ các thiên hà cực sớm có độ dịch chuyển đỏ trên 13-14 với tốc độ trưởng thành nhanh bất ngờ đã buộc giới vật lý thiên văn phải xem xét lại các mô hình tiến hóa thiên hà và hố đen thời kỳ đầu vũ trụ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 彻底证明宇宙根本没有发生过大爆炸,宇宙中的一切星系从永恒过去就静止不动 (Triệt để, hoàn toàn chứng minh, bằng chứng vũ trụ, vũ trụ bao la căn bản, gốc rễ không có xảy ra, phát sinh đã từng to, lớn phát nổ, nổ tung vũ trụ, vũ trụ bao la tất cả, mọi thứ trong, ở giữa hệ thống, khoa (đại học) từ vĩnh hằng, bất diệt mãi mãi trường tồn quá khứ thì, liền tĩnh lặng đứng yên, tĩnh chỉ bất động (quỹ đạo địa tĩnh: jìngzhǐ guǐdào) không chuyển động, cử động)
    • B. 证实红移值大于10的区域完全是一片空无一物的绝对虚空,没有任何恒星或原子存在 (Chứng thực, xác nhận là sự thật màu đỏ di chuyển, dời chuyển giá trị khu vực, vùng lãnh thổ lớn hơn (toán học, quy mô) hoàn toàn, trọn vẹn là, phải một mảnh, miếng trống rỗng, bầu trời không, không có (vô) một tuyệt đối, hoàn toàn sinh vật, vật trống rỗng, bầu trời không có bất kỳ, bất cứ Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm hoặc, hay là nguyên, vốn dĩ cái, chiếc tồn tại, hiện hữu)
    • C. 直接拍摄到了距离地球一百三十亿光年外的一颗行星表面上亮着的人造城市霓虹灯光 (Trực tiếp, thẳng thắn quay phim, chụp ảnh đến, tới rồi khoảng cách, cự ly Trái Đất, địa cầu một trăm (100) ba mười ức, một trăm triệu (100.000.000) ánh sáng, quang năm (thời gian) một bên ngoài hạt, viên đi, làm bề ngoài, nhìn bề ngoài tươi sáng người đang chế tạo, làm ra thành phố cầu vồng ánh đèn, ánh sáng đèn)
    • D. 发现宇宙黎明期已存在超预期成熟的大质量星系与超大质量黑洞,迫使学界修正早期宇宙结构演化的传统模型 (Phát hiện, nhận ra vũ trụ, vũ trụ bao la bình minh, rạng đông kỳ, thời kỳ đã, đã từng (viết tắt của 已经) tồn tại, hiện hữu siêu, vượt bậc dự kiến, kỳ vọng mong đợi to, lớn chín chắn, trưởng thành chất lượng, khối lượng (vật lý) hệ thống, khoa (đại học) và, cùng với siêu, vượt bậc to, lớn chất lượng, khối lượng (vật lý) màu đen hang động, lỗ ép buộc, ép buộc khiến cho, làm cho học, học tập giới, ranh giới sửa chữa, tu sửa đúng, thẳng thời kỳ đầu, giai đoạn sớm vũ trụ, vũ trụ bao la kết cấu, cấu trúc diễn, biểu diễn truyền thống biến hóa, văn hóa mô hình (toán học, máy bay)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Việc JWST phát hiện các thiên hà có độ dịch chuyển đỏ $z > 13-14$ (chỉ vài trăm triệu năm sau Big Bang) nhưng đã có khối lượng lớn và hố đen siêu khối lượng trưởng thành nhanh hơn dự kiến đã buộc giới vật lý thiên văn phải xem xét và hiệu chỉnh lại các mô hình tiến hóa thiên hà sơ kỳ.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
61

Câu 61 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:比较公司治理视野下的“股东至上主义”反思、利益相关者资本主义与双层股权结构】 自二十世纪七十年代芝加哥学派经济学家米尔顿·弗里德曼(Milton Friedman)发表《企业的社会责任就是增加其利润》以及詹森与麦克林提出“委托-代理理论”以来,英美法系资本市场长期奉行“股东至上主义”(Shareholder Primacy)。该学说认为,股东作为企业唯一的“剩余风险承担者”(Residual Claimants),理应独占公司治理的控制权与剩余利润索取权;高管团队的唯一忠实义务便是实现股东短期财务回报与股票市值最大化,而通过高额股票期权将管理层薪酬与股价深度绑定,则被视为解决“内部人控制”与代理成本的灵丹妙药。 然而,2008年全球金融危机以及近年来频发的跨国巨头财务造假、安全质控崩塌与生态环境灾难,深刻暴露了极端“股东至上主义”与短期业绩锦标赛的制度病灶。为了迎合华尔街对冲基金与季度财报的每股收益(EPS)预期,许多传统工业与科技巨头不惜大举举债进行耗资千亿美元的“股票回购”(Stock Buybacks)以人为推高股价套现期权,同时无情削减周期漫长的基础研发投入、压榨一线技术工人的薪酬福利与供应链安全冗余,最终掏空了企业长期创新的内生根基。为此,以2019年美国商业圆桌会议(BRT)一百八十余位顶级跨国公司CEO联合重签《公司目的宣言》以及欧洲大陆“莱茵模式”(如德国双层董事会下的劳资共决制)为代表,“利益相关者资本主义”(Stakeholder Capitalism)与ESG(环境、社会与治理)范式重新崛起,主张现代大公司必须从单纯为股东攫取短期租金的机器,转型为兼顾客户价值、员工尊严、供应链共生、社区环境与股东长期回报的价值共同体。 与此同时,在硅谷与中国新经济硬科技企业的上市浪潮中,另一场关乎公司控制权配置的结构性变革——“双层股权结构”(Dual-Class Share Structure,又称同股不同权或AB股制度)引发了公司法学界的旷日持久之争。在双层股权制度下,公司发行A、B两类股票:向外部公众投资者发行的A类股每股仅享有1票表决权,而由创始科学家与核心创业团队持有的B类股每股却拥有10票乃至20票的超级表决权。支持者强调,这一设计使技术创始人即使在历经多轮融资股权被稀释至不足10%后,依然能牢牢掌握董事会控制权,从而抵御短期投机资本的野蛮人敌意收购,坚定执行长达十年的前沿研发愿景;而反对者则尖锐警告,“同股不同权”打破了“一股一票、资本多数决”的商业民主制衡,一旦创始人团队决策偏执或丧失进取心,外部中小股东将彻底沦为无法用脚投票撤换管理层的提线木偶。为此,香港交易所与上海科创板在引入双层股权制时,创造性地嵌入了“日落条款”(Sunset Clauses)这一制度安全阀——明确规定当创始人离职、转让股份、丧失履职能力或上市满固定年限后,其持有的B类超级表决权股必须自动、不可逆地按一比一比例转化为普通A类股。 问:根据文章第一、二段,弗里德曼等人倡导的“股东至上主义”在近几十年企业实践中诱发了什么突出的异化弊病?
A
高管为迎合季度财报与推高短期股价套现期权,大搞举债股票回购并削减长期基础研发与安全质量投入,掏空企业根基
B
所有跨国公司的总经理都主动放弃了全部薪水与股票期权,将公司全部利润百分之百捐献给了慈善机构
C
企业过度投资于长达五十年的基础物理学研发,导致华尔街股东连续三十年没有拿到一分钱分红
D
一线技术工人的工资被提高到了公司总经理的一千倍,导致所有管理层人员集体辞职转行当工人
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一、二段,弗里德曼等人倡导的“股东至上主义”在近几十年企业实践中诱发了什么突出的异化弊病?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1-2, 'Chủ nghĩa cổ đông tối thượng' đã bị biến tướng khi giới quản lý chạy theo giá cổ phiếu ngắn hạn bằng cách vay nợ mua lại cổ phiếu để hưởng quyền chọn, đồng thời cắt giảm đầu tư R&D dài hạn và an toàn chất lượng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 高管为迎合季度财报与推高短期股价套现期权,大搞举债股票回购并削减长期基础研发与安全质量投入,掏空企业根基 (Cao ống vì, để hợp, kết hợp quý (trong năm: quý 1, 2 sự giàu có, của cải báo, tờ báo và, cùng với đẩy cao ngắn hạn, kỳ hạn ngắn cổ phần, cổ phiếu giá, giá cả bộ, bộ đồ kỳ, thời kỳ quyền, quyền hạn to, lớn làm, thực hiện giơ lên, nâng lên nợ, món nợ cổ phiếu, chứng khoán trở về, quay về mua sắm, mua vào trang bị và, đồng thời giảm, trừ lâu dài, trường kỳ nền tảng, cơ sở nghiên cứu và phát triển, R&D và, cùng với an toàn, bình an chất lượng, khối lượng (vật lý) đầu tư, đưa vào sử dụng móc ra, rút ra (từ túi trống rỗng, bầu trời doanh nghiệp, công ty nền móng, gốc rễ nền tảng căn bản vững chắc)
    • B. 所有跨国公司的总经理都主动放弃了全部薪水与股票期权,将公司全部利润百分之百捐献给了慈善机构 (Tất cả, toàn bộ bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước tổng giám đốc (doanh nghiệp công ty đều chủ động, tự giác tích cực từ bỏ, buông xuôi rồi toàn bộ, tất cả tiền lương, thu nhập tiền công và, cùng với cổ phiếu, chứng khoán kỳ, thời kỳ quyền, quyền hạn sẽ, sắp công ty toàn bộ, tất cả lợi nhuận trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) quyên góp hiến tặng, cống hiến đóng góp từ thiện cho rồi từ thiện, nhân từ hảo tâm cơ quan, tổ chức)
    • C. 企业过度投资于长达五十年的基础物理学研发,导致华尔街股东连续三十年没有拿到一分钱分红 (Doanh nghiệp, công ty quá mức, thái quá đầu tư, nguồn vốn đầu tư ở, tại dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) mười nền tảng, cơ sở năm (thời gian) vật lý, môn Vật lý học, học tập nghiên cứu và phát triển, R&D dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú phố, con phố cổ đông liên tục, liên tiếp không ngừng ba mười năm (thời gian) không có nhận được, cầm được trong tay một chia, tách tiền chia cổ tức, chia lợi nhuận)
    • D. 一线技术工人的工资被提高到了公司总经理的一千倍,导致所有管理层人员集体辞职转行当工人 (Một đường, tuyến kỹ thuật, công nghệ tiền lương công nhân, người thợ bị nâng cao, cải thiện đến, tới rồi công ty một tổng giám đốc (doanh nghiệp ngàn gấp (lần), bội số dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tất cả, toàn bộ quản lý tầng (nhà), lớp (bề mặt) nhân viên, cán bộ tập thể từ chức, xin nghỉ việc chuyển hướng, thay đổi đi, làm làm (nghề), khi công nhân, người thợ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chủ nghĩa cổ đông tối thượng (股东至上主义) gắn thù lao lãnh đạo với giá cổ phiếu ngắn hạn đã dẫn tới bệnh chạy theo báo cáo quý: lãnh đạo vay nợ mua lại cổ phiếu (股票回购) để đẩy giá cổ phiếu trục lợi quyền chọn, đồng thời cắt giảm chi phí R&D dài hạn, tiền lương công nhân và an toàn chất lượng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
62

Câu 62 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:比较公司治理视野下的“股东至上主义”反思、利益相关者资本主义与双层股权结构】 自二十世纪七十年代芝加哥学派经济学家米尔顿·弗里德曼(Milton Friedman)发表《企业的社会责任就是增加其利润》以及詹森与麦克林提出“委托-代理理论”以来,英美法系资本市场长期奉行“股东至上主义”(Shareholder Primacy)。该学说认为,股东作为企业唯一的“剩余风险承担者”(Residual Claimants),理应独占公司治理的控制权与剩余利润索取权;高管团队的唯一忠实义务便是实现股东短期财务回报与股票市值最大化,而通过高额股票期权将管理层薪酬与股价深度绑定,则被视为解决“内部人控制”与代理成本的灵丹妙药。 然而,2008年全球金融危机以及近年来频发的跨国巨头财务造假、安全质控崩塌与生态环境灾难,深刻暴露了极端“股东至上主义”与短期业绩锦标赛的制度病灶。为了迎合华尔街对冲基金与季度财报的每股收益(EPS)预期,许多传统工业与科技巨头不惜大举举债进行耗资千亿美元的“股票回购”(Stock Buybacks)以人为推高股价套现期权,同时无情削减周期漫长的基础研发投入、压榨一线技术工人的薪酬福利与供应链安全冗余,最终掏空了企业长期创新的内生根基。为此,以2019年美国商业圆桌会议(BRT)一百八十余位顶级跨国公司CEO联合重签《公司目的宣言》以及欧洲大陆“莱茵模式”(如德国双层董事会下的劳资共决制)为代表,“利益相关者资本主义”(Stakeholder Capitalism)与ESG(环境、社会与治理)范式重新崛起,主张现代大公司必须从单纯为股东攫取短期租金的机器,转型为兼顾客户价值、员工尊严、供应链共生、社区环境与股东长期回报的价值共同体。 与此同时,在硅谷与中国新经济硬科技企业的上市浪潮中,另一场关乎公司控制权配置的结构性变革——“双层股权结构”(Dual-Class Share Structure,又称同股不同权或AB股制度)引发了公司法学界的旷日持久之争。在双层股权制度下,公司发行A、B两类股票:向外部公众投资者发行的A类股每股仅享有1票表决权,而由创始科学家与核心创业团队持有的B类股每股却拥有10票乃至20票的超级表决权。支持者强调,这一设计使技术创始人即使在历经多轮融资股权被稀释至不足10%后,依然能牢牢掌握董事会控制权,从而抵御短期投机资本的野蛮人敌意收购,坚定执行长达十年的前沿研发愿景;而反对者则尖锐警告,“同股不同权”打破了“一股一票、资本多数决”的商业民主制衡,一旦创始人团队决策偏执或丧失进取心,外部中小股东将彻底沦为无法用脚投票撤换管理层的提线木偶。为此,香港交易所与上海科创板在引入双层股权制时,创造性地嵌入了“日落条款”(Sunset Clauses)这一制度安全阀——明确规定当创始人离职、转让股份、丧失履职能力或上市满固定年限后,其持有的B类超级表决权股必须自动、不可逆地按一比一比例转化为普通A类股。 问:文章第二段提及的“利益相关者资本主义”与德国“劳资共决制”等模式,对“公司目的”作出了怎样的重新定义?
A
主张彻底废除私有制股份公司,将全球所有的商业企业一律改为由政府财政全额拨款的行政机关
B
超越单一股东短期市值最大化教条,将公司定位为兼顾客户、员工、供应链、环境与股东长期回报的价值共同体
C
规定公司董事会中严禁有任何一名股东代表参加,企业的一切经营决策完全由外部环保组织投票决定
D
认为现代企业的唯一合法目的是不惜一切代价在三年内耗尽地球上所有的石油与矿产资源
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第二段提及的“利益相关者资本主义”与德国“劳资共决制”等模式,对“公司目的”作出了怎样的重新定义?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    'Chủ nghĩa tư bản các bên liên quan' định nghĩa lại mục đích của công ty: vượt qua giáo điều tối đa hóa giá trị cổ đông ngắn hạn để trở thành cộng đồng giá trị hài hòa lợi ích của khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, môi trường và cổ đông dài hạn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 主张彻底废除私有制股份公司,将全球所有的商业企业一律改为由政府财政全额拨款的行政机关 (Chủ trương, tán thành triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định riêng có cổ phần, cổ phiếu công ty sẽ, sắp toàn cầu, toàn thế giới thương mại, thương nghiệp tất cả, toàn bộ doanh nghiệp, công ty đồng loạt, nhất loạt như nhau đổi thành, chuyển thành đổi sang do, bởi chính phủ, chính quyền tài chính công, ngân sách nhà nước toàn bộ, đầy đủ hành chính, cơ quan hành chính nhà nước cấp kinh phí, phân bổ vốn ngân sách cơ quan công quyền)
    • B. 超越单一股东短期市值最大化教条,将公司定位为兼顾客户、员工、供应链、环境与股东长期回报的价值共同体 (Vượt qua, vượt lên trên đơn nhất, đơn lẻ cổ đông ngắn hạn, kỳ hạn ngắn thành phố, thị xã giá trị nhất to, lớn biến hóa, văn hóa giáo điều, rập khuôn giáo điều máy móc sẽ, sắp công ty định vị, xác định vị trí vì, để kết hợp hài hòa cả hai, đồng thời coi trọng chiếu cố toàn diện khách hàng, đối tác khách hàng nhân viên, cán bộ công nhân viên cung ứng, cung cấp môi trường và, cùng với cổ đông lâu dài, trường kỳ giá trị báo đáp, đền đáp cộng đồng, cộng đồng chung cùng chung vận mệnh)
    • C. 规定公司董事会中严禁有任何一名股东代表参加,企业的一切经营决策完全由外部环保组织投票决定 (Quy định công ty hội đồng quản trị, ban quản trị (HĐQT) trong, ở giữa nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định có bất kỳ, bất cứ một người cổ đông đại biểu, đại diện tham gia, tham dự tất cả, mọi thứ doanh nghiệp, công ty kinh doanh, quản lý điều hành ra quyết sách, quyết sách chiến lược hoàn toàn, trọn vẹn do, bởi bên ngoài, phía ngoài bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường tổ chức, cơ quan bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử quyết định)
    • D. 认为现代企业的唯一合法目的是不惜一切代价在三年内耗尽地球上所有的石油与矿产资源 (Cho rằng, nhận định rằng hiện đại duy nhất doanh nghiệp, công ty hợp pháp, đúng luật mục đích là, phải không tiếc, không ngần ngại tất cả, mọi thứ cái giá, cái giá phải trả ở ba năm (thời gian) bên trong, nội bộ tiêu hao, làm hao tổn dốc hết sức, hoàn toàn Trái Đất, địa cầu trên dầu mỏ, dầu khí tất cả, toàn bộ sản xuất, sinh ra cùng/với khoáng sản, quặng mỏ tài nguyên, nguồn lực)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chủ nghĩa tư bản các bên liên quan (利益相关者资本主义 - Stakeholder Capitalism) và mô hình đồng quyết định lao động - tư bản của Đức định nghĩa lại doanh nghiệp là cộng đồng giá trị cân bằng giữa khách hàng, người lao động, chuỗi cung ứng, môi trường cộng đồng và lợi ích dài hạn của cổ đông.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
63

Câu 63 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:比较公司治理视野下的“股东至上主义”反思、利益相关者资本主义与双层股权结构】 自二十世纪七十年代芝加哥学派经济学家米尔顿·弗里德曼(Milton Friedman)发表《企业的社会责任就是增加其利润》以及詹森与麦克林提出“委托-代理理论”以来,英美法系资本市场长期奉行“股东至上主义”(Shareholder Primacy)。该学说认为,股东作为企业唯一的“剩余风险承担者”(Residual Claimants),理应独占公司治理的控制权与剩余利润索取权;高管团队的唯一忠实义务便是实现股东短期财务回报与股票市值最大化,而通过高额股票期权将管理层薪酬与股价深度绑定,则被视为解决“内部人控制”与代理成本的灵丹妙药。 然而,2008年全球金融危机以及近年来频发的跨国巨头财务造假、安全质控崩塌与生态环境灾难,深刻暴露了极端“股东至上主义”与短期业绩锦标赛的制度病灶。为了迎合华尔街对冲基金与季度财报的每股收益(EPS)预期,许多传统工业与科技巨头不惜大举举债进行耗资千亿美元的“股票回购”(Stock Buybacks)以人为推高股价套现期权,同时无情削减周期漫长的基础研发投入、压榨一线技术工人的薪酬福利与供应链安全冗余,最终掏空了企业长期创新的内生根基。为此,以2019年美国商业圆桌会议(BRT)一百八十余位顶级跨国公司CEO联合重签《公司目的宣言》以及欧洲大陆“莱茵模式”(如德国双层董事会下的劳资共决制)为代表,“利益相关者资本主义”(Stakeholder Capitalism)与ESG(环境、社会与治理)范式重新崛起,主张现代大公司必须从单纯为股东攫取短期租金的机器,转型为兼顾客户价值、员工尊严、供应链共生、社区环境与股东长期回报的价值共同体。 与此同时,在硅谷与中国新经济硬科技企业的上市浪潮中,另一场关乎公司控制权配置的结构性变革——“双层股权结构”(Dual-Class Share Structure,又称同股不同权或AB股制度)引发了公司法学界的旷日持久之争。在双层股权制度下,公司发行A、B两类股票:向外部公众投资者发行的A类股每股仅享有1票表决权,而由创始科学家与核心创业团队持有的B类股每股却拥有10票乃至20票的超级表决权。支持者强调,这一设计使技术创始人即使在历经多轮融资股权被稀释至不足10%后,依然能牢牢掌握董事会控制权,从而抵御短期投机资本的野蛮人敌意收购,坚定执行长达十年的前沿研发愿景;而反对者则尖锐警告,“同股不同权”打破了“一股一票、资本多数决”的商业民主制衡,一旦创始人团队决策偏执或丧失进取心,外部中小股东将彻底沦为无法用脚投票撤换管理层的提线木偶。为此,香港交易所与上海科创板在引入双层股权制时,创造性地嵌入了“日落条款”(Sunset Clauses)这一制度安全阀——明确规定当创始人离职、转让股份、丧失履职能力或上市满固定年限后,其持有的B类超级表决权股必须自动、不可逆地按一比一比例转化为普通A类股。 问:在“双层股权结构”(同股不同权 / AB股)制度中,科技初创企业创始人为何极力青睐这一股权安排?
A
因为持有B类股的创始人可以合法免除缴纳一切个人所得税,并享有每天从公司国库无偿提取现金的特权
B
双层股权结构规定外部普通股民持有的A类股每股拥有一百票表决权,而创始人持有的B类股零表决权
C
赋予创始人持有的B类股十倍以上超级表决权,使其在多轮融资股权大幅稀释后仍能掌握控制权以贯彻长期研发战略
D
采用双层股权结构的企业一旦发生经营亏损,所有的银行债务全部由证券交易所负责代为偿还
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在“双层股权结构”(同股不同权 / AB股)制度中,科技初创企业创始人为何极力青睐这一股权安排?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Cấu trúc cổ phần hai lớp (AB股) được các nhà sáng lập công nghệ ưa chuộng vì cổ phiếu hạng B có quyền biểu quyết gấp 10-20 lần, giúp họ giữ quyền kiểm soát công ty và theo đuổi chiến lược dài hạn dù tỷ lệ cổ phần bị pha loãng sau nhiều vòng gọi vốn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为持有B类股的创始人可以合法免除缴纳一切个人所得税,并享有每天从公司国库无偿提取现金的特权 (Bởi vì nắm giữ, sở hữu loại, loài người sáng lập, nhà sáng lập cổ phần, cổ phiếu có thể hợp pháp, đúng luật miễn trừ nghĩa vụ nộp, đóng (thuế tất cả, mọi thứ cá nhân thuế thu nhập cá nhân và, đồng thời có mỗi trời, bầu trời từ công ty quốc gia, đất nước kho, kho chứa vô hoàn lại, miễn phí xách, nâng cao lấy, nhận đặc quyền ưu tiên tiền mặt)
    • B. 双层股权结构规定外部普通股民持有的A类股每股拥有一百票表决权,而创始人持有的B类股零表决权 (Đôi, cặp tầng (nhà), lớp (bề mặt) cổ phần, cổ phiếu quyền, quyền hạn kết cấu, cấu trúc quy định bên ngoài, phía ngoài phổ thông, bình thường nhà đầu tư chứng khoán, người chơi cổ phiếu loại, loài nắm giữ, sở hữu cổ phần, cổ phiếu mỗi cổ phần, cổ phiếu sở hữu, có trong tay (nguồn lực một trăm (100) vé biểu quyết, bỏ phiếu thông qua quyền, quyền hạn mà, nhưng người sáng lập, nhà sáng lập loại, loài nắm giữ, sở hữu cổ phần, cổ phiếu không, số 0 biểu quyết, bỏ phiếu thông qua quyền, quyền hạn)
    • C. 赋予创始人持有的B类股十倍以上超级表决权,使其在多轮融资股权大幅稀释后仍能掌握控制权以贯彻长期研发战略 (Trao cho, giao phó cho người sáng lập, nhà sáng lập loại, loài nắm giữ, sở hữu cổ phần, cổ phiếu mười gấp (lần), bội số trở lên, từ... trở lên siêu cấp, siêu cấp độ biểu quyết, bỏ phiếu thông qua quyền, quyền hạn khiến cho, làm cho của nó, của họ ở nhiều bánh xe tan chảy, cầu chì tài sản cổ phần, cổ phiếu quyền, quyền hạn to, lớn bức, tấm (tranh sau vẫn, vẫn cứ có thể nắm vững, làm chủ (kỹ thuật kiểm soát, khống chế quyền, quyền hạn lấy, dùng quán triệt, thực hiện thấu suốt lâu dài, trường kỳ nghiên cứu và phát triển, R&D chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô)
    • D. 采用双层股权结构的企业一旦发生经营亏损,所有的银行债务全部由证券交易所负责代为偿还 (Áp dụng, sử dụng đôi, cặp tầng (nhà), lớp (bề mặt) cổ phần, cổ phiếu quyền, quyền hạn doanh nghiệp, công ty kết cấu, cấu trúc một khi, một sớm một chiều xảy ra, phát sinh kinh doanh, quản lý điều hành thua lỗ, thâm hụt tài chính ngân hàng tất cả, toàn bộ nợ, món nợ toàn bộ, tất cả do, bởi giấy chứng nhận, bằng cấp phiếu, vé giao dịch, mua bán trao đổi ngôi, tòa (trường học phụ trách, chịu trách nhiệm thế hệ, thời đại vì, để hoàn trả, thanh toán)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Cấu trúc cổ phần hai lớp (双层股权结构 / AB股) trao cho cổ phiếu hạng B của nhà sáng lập quyền biểu quyết gấp 10-20 lần cổ phiếu hạng A của công chúng, giúp nhà sáng lập giữ vững quyền kiểm soát hội đồng quản trị để theo đuổi chiến lược R&D dài hạn dù tỷ lệ sở hữu vốn đã bị pha loãng dưới 10%.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
64

Câu 64 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:比较公司治理视野下的“股东至上主义”反思、利益相关者资本主义与双层股权结构】 自二十世纪七十年代芝加哥学派经济学家米尔顿·弗里德曼(Milton Friedman)发表《企业的社会责任就是增加其利润》以及詹森与麦克林提出“委托-代理理论”以来,英美法系资本市场长期奉行“股东至上主义”(Shareholder Primacy)。该学说认为,股东作为企业唯一的“剩余风险承担者”(Residual Claimants),理应独占公司治理的控制权与剩余利润索取权;高管团队的唯一忠实义务便是实现股东短期财务回报与股票市值最大化,而通过高额股票期权将管理层薪酬与股价深度绑定,则被视为解决“内部人控制”与代理成本的灵丹妙药。 然而,2008年全球金融危机以及近年来频发的跨国巨头财务造假、安全质控崩塌与生态环境灾难,深刻暴露了极端“股东至上主义”与短期业绩锦标赛的制度病灶。为了迎合华尔街对冲基金与季度财报的每股收益(EPS)预期,许多传统工业与科技巨头不惜大举举债进行耗资千亿美元的“股票回购”(Stock Buybacks)以人为推高股价套现期权,同时无情削减周期漫长的基础研发投入、压榨一线技术工人的薪酬福利与供应链安全冗余,最终掏空了企业长期创新的内生根基。为此,以2019年美国商业圆桌会议(BRT)一百八十余位顶级跨国公司CEO联合重签《公司目的宣言》以及欧洲大陆“莱茵模式”(如德国双层董事会下的劳资共决制)为代表,“利益相关者资本主义”(Stakeholder Capitalism)与ESG(环境、社会与治理)范式重新崛起,主张现代大公司必须从单纯为股东攫取短期租金的机器,转型为兼顾客户价值、员工尊严、供应链共生、社区环境与股东长期回报的价值共同体。 与此同时,在硅谷与中国新经济硬科技企业的上市浪潮中,另一场关乎公司控制权配置的结构性变革——“双层股权结构”(Dual-Class Share Structure,又称同股不同权或AB股制度)引发了公司法学界的旷日持久之争。在双层股权制度下,公司发行A、B两类股票:向外部公众投资者发行的A类股每股仅享有1票表决权,而由创始科学家与核心创业团队持有的B类股每股却拥有10票乃至20票的超级表决权。支持者强调,这一设计使技术创始人即使在历经多轮融资股权被稀释至不足10%后,依然能牢牢掌握董事会控制权,从而抵御短期投机资本的野蛮人敌意收购,坚定执行长达十年的前沿研发愿景;而反对者则尖锐警告,“同股不同权”打破了“一股一票、资本多数决”的商业民主制衡,一旦创始人团队决策偏执或丧失进取心,外部中小股东将彻底沦为无法用脚投票撤换管理层的提线木偶。为此,香港交易所与上海科创板在引入双层股权制时,创造性地嵌入了“日落条款”(Sunset Clauses)这一制度安全阀——明确规定当创始人离职、转让股份、丧失履职能力或上市满固定年限后,其持有的B类超级表决权股必须自动、不可逆地按一比一比例转化为普通A类股。 问:公司法学者对“双层股权结构”提出的尖锐治理警示主要集中在哪一方面?
A
担心创始人拥有的表决权太少,导致公司每天都会被路边的普通散户股民随意收购并解散
B
双层股权结构会导致股票交易软件的计算复杂度增加一万倍,使全球证券交易所的电脑死机
C
认为同股不同权会导致公司发行的股票全部变成无法在二级市场上买卖的纸质无记名债券
D
打破“一股一票”制衡后,若创始人决策偏执或道德败坏,外部中小股东将因缺乏表决权重而难以撤换失职管理层
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:公司法学者对“双层股权结构”提出的尖锐治理警示主要集中在哪一方面?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Giới luật học cảnh báo cấu trúc cổ phần hai lớp phá vỡ cơ chế kiềm chế 'một cổ phần một phiếu bầu', khiến các cổ đông bên ngoài không thể罷免 ban lãnh đạo nếu nhà sáng lập ra quyết định sai lầm hoặc tha hóa.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 担心创始人拥有的表决权太少,导致公司每天都会被路边的普通散户股民随意收购并解散 (Lo lắng, yên tâm không nổi người sáng lập, nhà sáng lập biểu quyết, bỏ phiếu thông qua sở hữu, có trong tay (nguồn lực quyền, quyền hạn quá ít, thiếu dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) công ty mỗi trời, bầu trời đô thị lớn, thành phố trung tâm bị phổ thông, bình thường ven đường, bên lề đường tan học hộ, hộ gia đình nhà đầu tư chứng khoán, người chơi cổ phiếu tùy ý, tự tiện mua lại và, đồng thời giải tán, giải thể (tập thể)
    • B. 双层股权结构会导致股票交易软件的计算复杂度增加一万倍,使全球证券交易所的电脑死机 (Đôi, cặp tầng (nhà), lớp (bề mặt) cổ phần, cổ phiếu quyền, quyền hạn kết cấu, cấu trúc biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) cổ phiếu, chứng khoán giao dịch, mua bán trao đổi tính toán, suy tính phần mềm (máy tính, điện thoại) phức tạp độ (nhiệt độ, góc tăng lên, gia tăng một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số khiến cho, làm cho toàn cầu, toàn thế giới giấy chứng nhận, bằng cấp phiếu, vé giao dịch, mua bán trao đổi máy vi tính ngôi, tòa (trường học chết máy móc)
    • C. 认为同股不同权会导致公司发行的股票全部变成无法在二级市场上买卖的纸质无记名债券 (Cho rằng, nhận định rằng cùng, giống nhau cổ phần, cổ phiếu khác nhau, không giống quyền, quyền hạn biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) công ty cổ phiếu, chứng khoán phát hành (sách báo, tiền tệ toàn bộ, tất cả trở thành, biến thành không thể, không có cách nào ở số hai (2) cấp, bậc thị trường, chợ trên giấy, tờ giấy mua và bán không, không có (vô) ghi nhớ người trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ)
    • D. 打破“一股一票”制衡后,若创始人决策偏执或道德败坏,外部中小股东将因缺乏表决权重而难以撤换失职管理层 (Phá vỡ, đánh vỡ một cổ phần, cổ phiếu một vé sau nếu như, ví bằng người sáng lập, nhà sáng lập ra quyết sách, quyết sách chiến lược cố chấp bảo thủ hoặc, hay là đạo đức, phẩm hạnh làm hư hỏng, làm bại hoại bên ngoài, phía ngoài trong, ở giữa nhỏ, bé cổ đông sẽ, sắp bởi vì, do vì thiếu thốn, thiếu hụt biểu quyết, bỏ phiếu thông qua quyền, quyền hạn nặng, quan trọng mà, nhưng khó mà, khó lòng thay thế, bãi miễn thay đổi nhân sự quản lý tầng (nhà), lớp (bề mặt))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Mặt trái của 'đồng cổ bất đồng quyền' là phá vỡ nguyên tắc kiểm soát và cân bằng 'một cổ phiếu - một phiếu bầu'; nếu nhà sáng lập độc đoán hoặc suy thoái năng lực, cổ đông nhỏ lẻ bên ngoài hoàn toàn bất lực trong việc bãi nhiệm ban lãnh đạo.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
65

Câu 65 (READING)

Phần 2
  • 【学术专著章节三:比较公司治理视野下的“股东至上主义”反思、利益相关者资本主义与双层股权结构】 自二十世纪七十年代芝加哥学派经济学家米尔顿·弗里德曼(Milton Friedman)发表《企业的社会责任就是增加其利润》以及詹森与麦克林提出“委托-代理理论”以来,英美法系资本市场长期奉行“股东至上主义”(Shareholder Primacy)。该学说认为,股东作为企业唯一的“剩余风险承担者”(Residual Claimants),理应独占公司治理的控制权与剩余利润索取权;高管团队的唯一忠实义务便是实现股东短期财务回报与股票市值最大化,而通过高额股票期权将管理层薪酬与股价深度绑定,则被视为解决“内部人控制”与代理成本的灵丹妙药。 然而,2008年全球金融危机以及近年来频发的跨国巨头财务造假、安全质控崩塌与生态环境灾难,深刻暴露了极端“股东至上主义”与短期业绩锦标赛的制度病灶。为了迎合华尔街对冲基金与季度财报的每股收益(EPS)预期,许多传统工业与科技巨头不惜大举举债进行耗资千亿美元的“股票回购”(Stock Buybacks)以人为推高股价套现期权,同时无情削减周期漫长的基础研发投入、压榨一线技术工人的薪酬福利与供应链安全冗余,最终掏空了企业长期创新的内生根基。为此,以2019年美国商业圆桌会议(BRT)一百八十余位顶级跨国公司CEO联合重签《公司目的宣言》以及欧洲大陆“莱茵模式”(如德国双层董事会下的劳资共决制)为代表,“利益相关者资本主义”(Stakeholder Capitalism)与ESG(环境、社会与治理)范式重新崛起,主张现代大公司必须从单纯为股东攫取短期租金的机器,转型为兼顾客户价值、员工尊严、供应链共生、社区环境与股东长期回报的价值共同体。 与此同时,在硅谷与中国新经济硬科技企业的上市浪潮中,另一场关乎公司控制权配置的结构性变革——“双层股权结构”(Dual-Class Share Structure,又称同股不同权或AB股制度)引发了公司法学界的旷日持久之争。在双层股权制度下,公司发行A、B两类股票:向外部公众投资者发行的A类股每股仅享有1票表决权,而由创始科学家与核心创业团队持有的B类股每股却拥有10票乃至20票的超级表决权。支持者强调,这一设计使技术创始人即使在历经多轮融资股权被稀释至不足10%后,依然能牢牢掌握董事会控制权,从而抵御短期投机资本的野蛮人敌意收购,坚定执行长达十年的前沿研发愿景;而反对者则尖锐警告,“同股不同权”打破了“一股一票、资本多数决”的商业民主制衡,一旦创始人团队决策偏执或丧失进取心,外部中小股东将彻底沦为无法用脚投票撤换管理层的提线木偶。为此,香港交易所与上海科创板在引入双层股权制时,创造性地嵌入了“日落条款”(Sunset Clauses)这一制度安全阀——明确规定当创始人离职、转让股份、丧失履职能力或上市满固定年限后,其持有的B类超级表决权股必须自动、不可逆地按一比一比例转化为普通A类股。 问:香港交易所与上海科创板在引入双层股权制时专门设立的“日落条款”(Sunset Clauses),是如何起到制度安全阀作用的?
A
规定当创始人离职、转让股份或满固定年限等触发条件出现时,超级表决权B类股必须自动不可逆地转为普通一股一票的A类股
B
规定所有采用双层股权结构的科技公司每天下午日落之后必须立即关闭所有的服务器停止营业
C
要求创始人在年满四十岁当天必须将自己名下的全部股票无偿赠送给公司的清洁工与保安人员
D
允许创始人将每股二十票的超级表决权作为家族世袭爵位传给完全不参与公司经营的曾孙子
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:香港交易所与上海科创板在引入双层股权制时专门设立的“日落条款”(Sunset Clauses),是如何起到制度安全阀作用的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    'Điều khoản hoàng hôn' (Sunset Clauses) đóng vai trò van an toàn bằng cách quy định khi nhà sáng lập nghỉ việc, chuyển nhượng cổ phần hoặc hết thời hạn cố định, cổ phiếu siêu biểu quyết hạng B sẽ tự động chuyển về cổ phiếu phổ thông hạng A (1 cổ phần 1 phiếu).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 规定当创始人离职、转让股份或满固定年限等触发条件出现时,超级表决权B类股必须自动不可逆地转为普通一股一票的A类股 (Quy định làm (nghề), khi người sáng lập, nhà sáng lập nghỉ việc, thôi việc chuyển nhượng, nhượng quyền tài sản cổ phần, cổ phiếu hoặc, hay là đầy, tràn đầy cố định, chắc chắn năm (thời gian) chờ đợi gửi, phát ra điều kiện, tiêu chuẩn xuất hiện, hiện ra thời gian, giờ siêu cấp, siêu cấp độ biểu quyết, bỏ phiếu thông qua quyền, quyền hạn loại, loài cổ phần, cổ phiếu bắt buộc phải tự động, tự giác không có thể chuyển hướng, thay đổi vì, để phổ thông, bình thường một cổ phần, cổ phiếu một loại, loài vé cổ phần, cổ phiếu)
    • B. 规定所有采用双层股权结构的科技公司每天下午日落之后必须立即关闭所有的服务器停止营业 (Quy định tất cả, toàn bộ áp dụng, sử dụng đôi, cặp tầng (nhà), lớp (bề mặt) cổ phần, cổ phiếu quyền, quyền hạn khoa học công nghệ, khoa kỹ kết cấu, cấu trúc công ty mỗi thiên hạ, đất trời ngày rơi, rụng sau đó, sau khi bắt buộc phải ngay lập tức, tức khắc đóng, đóng cửa máy chủ, máy chủ máy tính server tất cả, toàn bộ dừng lại, đình chỉ kinh doanh, mở cửa phục vụ)
    • C. 要求创始人在年满四十岁当天必须将自己名下的全部股票无偿赠送给公司的清洁工与保安人员 (Yêu cầu người sáng lập, nhà sáng lập ở năm (thời gian) đầy, tràn đầy bốn mười tuổi ngày hôm đó, ngay trong ngày bắt buộc phải sẽ, sắp tự mình, bản thân người toàn bộ, tất cả dưới cổ phiếu, chứng khoán vô hoàn lại, miễn phí tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm cho nhân viên vệ sinh, lao công dọn dẹp công ty và, cùng với nhân viên bảo vệ, bảo vệ an ninh nhân viên, cán bộ)
    • D. 允许创始人将每股二十票的超级表决权作为家族世袭爵位传给完全不参与公司经营的曾孙子 (Cho phép, thừa nhận người sáng lập, nhà sáng lập sẽ, sắp mỗi cổ phần, cổ phiếu số hai (2) mười siêu cấp, siêu cấp độ vé biểu quyết, bỏ phiếu thông qua quyền, quyền hạn với tư cách là, với vai trò là gia tộc, họ tộc dòng họ Thế (Thế gian, thời thế vị truyền đạt, lan truyền cho hoàn toàn, trọn vẹn không tham gia, can dự vào công ty đã từng, từng kinh doanh, quản lý điều hành cháu trai (cháu nội))
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: 'Điều khoản hoàng hôn' (日落条款 - Sunset Clauses) tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông và Sàn Khoa Sáng Thượng Hải đóng vai trò van an toàn: khi nhà sáng lập rời công ty, chuyển nhượng cổ phần hoặc hết thời hạn quy định, cổ phiếu siêu biểu quyết hạng B sẽ tự động chuyển đổi 1:1 thành cổ phiếu phổ thông hạng A không thể đảo ngược.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
66

Câu 66 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:合成生物学、最小基因组人造生命(JCVI-syn3.0)与生物制造无细胞体系】 如果说二十世纪下半叶的分子生物学致力于通过基因测序去“阅读”(Reading)自然界演化了三十八亿年的生命天书,那么二十一世纪兴起的“合成生物学”(Synthetic Biology)则将工程学的模块化、标准化设计理念引入生命科学,开启了从头“编写”(Writing)乃至重塑生命系统的造物新纪元。 2010年至2016年,克雷格·文特尔研究所(JCVI)完成了合成生物学史上极具哲学震撼力的里程碑实验——创造出世界上首个由计算机设计、纯化学合成基因组驱动的“最小基因组人造细胞”(JCVI-syn3.0)。研究团队以天然生殖支原体与蕈状支原体为蓝本,采用“自上而下敲除与自下而上化学从头合成”相结合的策略:他们首先在实验室里用寡核苷酸化学合成出完整的支原体DNA基因组,并将其移植入一个被提前掏空了原有遗传物质的受体细菌空壳中,证实了化学合成的DNA能够像软件操作系统一样成功“重启”并接管活细胞(JCVI-syn1.0)。紧接着,为了探寻“维持一个独立自由生活细胞生存与繁衍究竟最少需要多少个基因”这一生命本质问题,团队开启了大规模转座子诱变删减实验,将非必需的冗余基因逐一剔除,最终得到了仅含473个基因、基因组长度仅53.1万个碱基对的“JCVI-syn3.0”——这是目前人类已知地球上能够独立生长分裂的最小基因组生命体!令人深思的是,在这攸关生死的473个核心基因中,除了负责DNA复制、RNA转录翻译及细胞膜脂质合成的已知基因外,竟然还有多达149个基因(约占三分之一)的生物学功能至今完全未知;但只要敲除其中任何一个未知基因,细胞便会立即死亡。这深刻警示人类:即便面对一个最简单的单细胞生命,我们的生物学认知离“全知全能”依然极其遥远。 在产业转化端,合成生物学正引领一场用“细胞工厂”替代传统高污染石化炼制的绿色生物制造革命。科学家通过跨物种基因回路重编程,将原本存在于植物青蒿中的青蒿素合成途径、或原本需从动物组织提取的角鲨烯与胶原蛋白基因,异源装配进生长极快的酿酒酵母或大肠杆菌底盘细胞中,在发酵罐里以葡萄糖和秸秆为原料实现高产合成。近年来,为了突破活细胞必须消耗大量碳源维持自身生长繁殖以及目标产物过高会毒死宿主细胞的瓶颈,“无细胞蛋白合成与多酶级联催化体系”(Cell-Free Systems)异军突起——直接将细胞壁破除,仅提取细胞内的核糖体、辅酶与代谢酶系置于反应器中,如同拆掉工厂围墙直接在露天流水线上组装产品,使底物向目标产物的转化率逼近100%热力学理论极限。 问:文章第一、二段指出,“合成生物学”相比二十世纪传统分子生物学在研究范式上的核心跃迁是:
A
彻底放弃了对DNA与蛋白质的研究,完全改用纯机械齿轮与蒸汽机来拼装仿生机器人
B
从单纯测序解析(阅读)天然生命基因,迈向引入工程学模块化理念从头设计并化学合成(编写)生命基因组
C
证明地球上所有的天然细菌都不含有任何DNA分子,全部是由纯硅晶片构成的
D
合成生物学严厉禁止在实验室里对任何天然基因序列进行哪怕一个碱基的修改
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第一、二段指出,“合成生物学”相比二十世纪传统分子生物学在研究范式上的核心跃迁是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1-2, sinh học tổng hợp tạo bước nhảy vọt từ việc chỉ giải mã 'đọc' bộ gen tự nhiên sang việc 'viết' và thiết kế tổng hợp hóa học hệ thống sống theo tư duy kỹ thuật mô-đun.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 彻底放弃了对DNA与蛋白质的研究,完全改用纯机械齿轮与蒸汽机来拼装仿生机器人 (Triệt để, hoàn toàn từ bỏ, buông xuôi rồi đối với và, cùng với nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chất đạm, protein hoàn toàn, trọn vẹn sửa, sửa đổi sử dụng thuần, thuần khiết cơ khí, máy móc răng bánh xe và, cùng với hấp, đồ xôi máy móc đến, tới dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình lắp đặt, trang bị mô phỏng, phỏng theo sức sống, sinh khí bừng bừng người)
    • B. 从单纯测序解析(阅读)天然生命基因,迈向引入工程学模块化理念从头设计并化学合成(编写)生命基因组 (Từ đơn thuần, trong sáng đo, đo lường giải mã phân tích, giải tích phân tích chi tiết cơ chế đọc, đọc sách tự nhiên, thiên nhiên sinh mệnh, sự sống gen, bộ gen di truyền sải bước, bước đi hướng tới, về phía dẫn, dẫn dắt vào, bước vào công trình, dự án kỹ thuật học, học tập đồng (tiền), miếng biến hóa, văn hóa lý lẽ, đạo lý đọc to, đọc tụng từ đầu, bắt đầu lại từ đầu thiết kế, quy hoạch và, đồng thời hóa học tổng hợp, hợp thành (hóa học biên soạn, viết (sách sinh mệnh, sự sống gen, bộ gen di truyền tổ, nhóm)
    • C. 证明地球上所有的天然细菌都不含有任何DNA分子,全部是由纯硅晶片构成的 (Chứng minh, bằng chứng Trái Đất, địa cầu trên tự nhiên, thiên nhiên tất cả, toàn bộ vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn đều không có chứa, hàm chứa bất kỳ, bất cứ chia, tách cái, chiếc toàn bộ, tất cả là, phải do, bởi thuần, thuần khiết silicon (nguyên tố 14, Si) mảnh, miếng cấu thành, tạo thành)
    • D. 合成生物学严厉禁止在实验室里对任何天然基因序列进行哪怕一个碱基的修改 (Tổng hợp, hợp thành (hóa học sinh vật, công nghệ sinh học học, học tập nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép cấm, nghiêm cấm ở phòng thí nghiệm bên trong đối với bất kỳ, bất cứ tự nhiên, thiên nhiên gen, bộ gen di truyền sắp xếp, liệt kê tiến hành, thực hiện cho dù, dẫu cho một cái sửa đổi, chỉnh sửa)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Sinh học tổng hợp (合成生物学) tạo bước nhảy vọt từ việc chỉ giải trình tự 'Đọc' (Reading) bộ gen tự nhiên sang việc áp dụng tư duy mô-đun kỹ thuật để 'Viết' (Writing) và tổng hợp hóa học từ đầu các hệ thống sống.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
67

Câu 67 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:合成生物学、最小基因组人造生命(JCVI-syn3.0)与生物制造无细胞体系】 如果说二十世纪下半叶的分子生物学致力于通过基因测序去“阅读”(Reading)自然界演化了三十八亿年的生命天书,那么二十一世纪兴起的“合成生物学”(Synthetic Biology)则将工程学的模块化、标准化设计理念引入生命科学,开启了从头“编写”(Writing)乃至重塑生命系统的造物新纪元。 2010年至2016年,克雷格·文特尔研究所(JCVI)完成了合成生物学史上极具哲学震撼力的里程碑实验——创造出世界上首个由计算机设计、纯化学合成基因组驱动的“最小基因组人造细胞”(JCVI-syn3.0)。研究团队以天然生殖支原体与蕈状支原体为蓝本,采用“自上而下敲除与自下而上化学从头合成”相结合的策略:他们首先在实验室里用寡核苷酸化学合成出完整的支原体DNA基因组,并将其移植入一个被提前掏空了原有遗传物质的受体细菌空壳中,证实了化学合成的DNA能够像软件操作系统一样成功“重启”并接管活细胞(JCVI-syn1.0)。紧接着,为了探寻“维持一个独立自由生活细胞生存与繁衍究竟最少需要多少个基因”这一生命本质问题,团队开启了大规模转座子诱变删减实验,将非必需的冗余基因逐一剔除,最终得到了仅含473个基因、基因组长度仅53.1万个碱基对的“JCVI-syn3.0”——这是目前人类已知地球上能够独立生长分裂的最小基因组生命体!令人深思的是,在这攸关生死的473个核心基因中,除了负责DNA复制、RNA转录翻译及细胞膜脂质合成的已知基因外,竟然还有多达149个基因(约占三分之一)的生物学功能至今完全未知;但只要敲除其中任何一个未知基因,细胞便会立即死亡。这深刻警示人类:即便面对一个最简单的单细胞生命,我们的生物学认知离“全知全能”依然极其遥远。 在产业转化端,合成生物学正引领一场用“细胞工厂”替代传统高污染石化炼制的绿色生物制造革命。科学家通过跨物种基因回路重编程,将原本存在于植物青蒿中的青蒿素合成途径、或原本需从动物组织提取的角鲨烯与胶原蛋白基因,异源装配进生长极快的酿酒酵母或大肠杆菌底盘细胞中,在发酵罐里以葡萄糖和秸秆为原料实现高产合成。近年来,为了突破活细胞必须消耗大量碳源维持自身生长繁殖以及目标产物过高会毒死宿主细胞的瓶颈,“无细胞蛋白合成与多酶级联催化体系”(Cell-Free Systems)异军突起——直接将细胞壁破除,仅提取细胞内的核糖体、辅酶与代谢酶系置于反应器中,如同拆掉工厂围墙直接在露天流水线上组装产品,使底物向目标产物的转化率逼近100%热力学理论极限。 问:关于文特尔研究所创造的“最小基因组人造细胞”(JCVI-syn3.0),下列哪项陈述与发现最令科学界深思?
A
该人造细胞不需要任何基因即可独立生存,其细胞内部完全是真空状态
B
科学家已经将这473个基因中的每一个原子的全部生物学功能百分之百彻底搞清楚了
C
其仅含473个维持独立生存必需的基因,但其中竟有多达149个核心基因的具体生物学功能至今完全未知
D
JCVI-syn3.0拥有比人类基因组还要庞大一百倍的基因数量,能够自主学习微积分
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于文特尔研究所创造的“最小基因组人造细胞”(JCVI-syn3.0),下列哪项陈述与发现最令科学界深思?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tế bào nhân tạo JCVI-syn3.0 chỉ gồm 473 gen tối thiểu để duy trì sự sống độc lập, nhưng điều đáng suy ngẫm nhất là có tới 149 gen trong số đó mà giới khoa học vẫn hoàn toàn chưa biết chức năng cụ thể.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 该人造细胞不需要任何基因即可独立生存,其细胞内部完全是真空状态 (Nên, cần phải người chế tạo, làm ra tế bào (sinh học) không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ gen, bộ gen di truyền là được, là có thể xong ngay độc lập, tự chủ sinh tồn, tồn tại và phát triển của nó, của họ tế bào (sinh học) bên trong, nội bộ hoàn toàn, trọn vẹn là, phải thật là, rất trống rỗng, bầu trời trạng thái, phong độ)
    • B. 科学家已经将这473个基因中的每一个原子的全部生物学功能百分之百彻底搞清楚了 (Nhà khoa học đã sẽ, sắp đây, này cái, con gen, bộ gen di truyền mỗi trong, ở giữa một cái nguyên, vốn dĩ toàn bộ, tất cả cái, chiếc sinh vật, công nghệ sinh học học, học tập chức năng, công năng trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) triệt để, hoàn toàn làm, thực hiện rõ ràng rồi)
    • C. 其仅含473个维持独立生存必需的基因,但其中竟有多达149个核心基因的具体生物学功能至今完全未知 (Của nó, của họ chỉ, chỉ có vỏn vẹn ngậm, chứa đựng cái, con duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định độc lập, tự chủ sinh tồn, tồn tại và phát triển gen, bộ gen di truyền thiết yếu, bắt buộc phải có nhưng, nhưng mà trong đó, trong số đó ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà có nhiều Đạt (Thành đạt, thông suốt cái, con cốt lõi, trọng tâm cụ thể, chi tiết gen, bộ gen di truyền sinh vật, công nghệ sinh học học, học tập chức năng, công năng đến nay, cho tới nay hoàn toàn, trọn vẹn biết, nhận thức)
    • D. JCVI-syn3.0拥有比人类基因组还要庞大一百倍的基因数量,能够自主学习微积分
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tế bào nhân tạo có bộ gen tối thiểu JCVI-syn3.0 chỉ chứa 473 gen thiết yếu để tự sinh trưởng và phân chia, nhưng điều gây chấn động là có tới 149 gen (gần 1/3) hoàn toàn chưa rõ chức năng sinh học — nếu xóa bất kỳ gen nào trong số đó tế bào sẽ chết ngay.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
68

Câu 68 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:合成生物学、最小基因组人造生命(JCVI-syn3.0)与生物制造无细胞体系】 如果说二十世纪下半叶的分子生物学致力于通过基因测序去“阅读”(Reading)自然界演化了三十八亿年的生命天书,那么二十一世纪兴起的“合成生物学”(Synthetic Biology)则将工程学的模块化、标准化设计理念引入生命科学,开启了从头“编写”(Writing)乃至重塑生命系统的造物新纪元。 2010年至2016年,克雷格·文特尔研究所(JCVI)完成了合成生物学史上极具哲学震撼力的里程碑实验——创造出世界上首个由计算机设计、纯化学合成基因组驱动的“最小基因组人造细胞”(JCVI-syn3.0)。研究团队以天然生殖支原体与蕈状支原体为蓝本,采用“自上而下敲除与自下而上化学从头合成”相结合的策略:他们首先在实验室里用寡核苷酸化学合成出完整的支原体DNA基因组,并将其移植入一个被提前掏空了原有遗传物质的受体细菌空壳中,证实了化学合成的DNA能够像软件操作系统一样成功“重启”并接管活细胞(JCVI-syn1.0)。紧接着,为了探寻“维持一个独立自由生活细胞生存与繁衍究竟最少需要多少个基因”这一生命本质问题,团队开启了大规模转座子诱变删减实验,将非必需的冗余基因逐一剔除,最终得到了仅含473个基因、基因组长度仅53.1万个碱基对的“JCVI-syn3.0”——这是目前人类已知地球上能够独立生长分裂的最小基因组生命体!令人深思的是,在这攸关生死的473个核心基因中,除了负责DNA复制、RNA转录翻译及细胞膜脂质合成的已知基因外,竟然还有多达149个基因(约占三分之一)的生物学功能至今完全未知;但只要敲除其中任何一个未知基因,细胞便会立即死亡。这深刻警示人类:即便面对一个最简单的单细胞生命,我们的生物学认知离“全知全能”依然极其遥远。 在产业转化端,合成生物学正引领一场用“细胞工厂”替代传统高污染石化炼制的绿色生物制造革命。科学家通过跨物种基因回路重编程,将原本存在于植物青蒿中的青蒿素合成途径、或原本需从动物组织提取的角鲨烯与胶原蛋白基因,异源装配进生长极快的酿酒酵母或大肠杆菌底盘细胞中,在发酵罐里以葡萄糖和秸秆为原料实现高产合成。近年来,为了突破活细胞必须消耗大量碳源维持自身生长繁殖以及目标产物过高会毒死宿主细胞的瓶颈,“无细胞蛋白合成与多酶级联催化体系”(Cell-Free Systems)异军突起——直接将细胞壁破除,仅提取细胞内的核糖体、辅酶与代谢酶系置于反应器中,如同拆掉工厂围墙直接在露天流水线上组装产品,使底物向目标产物的转化率逼近100%热力学理论极限。 问:在合成生物绿色制造中,科学家是如何利用“底盘细胞工厂”(如酿酒酵母)生产抗疟药青蒿素或胶原蛋白的?
A
在发酵罐里直接种植一万棵高大的天然黄花蒿植物,然后用人工采摘树叶熬煮提取
B
向酵母菌培养液中直接倾倒高浓度的原油与煤炭,通过高温裂解反应生成青蒿素
C
酵母菌天生就能大量合成人类胶原蛋白,科学家完全不需要对其进行任何基因改造
D
通过跨物种基因回路重编程,将植物或动物的目标合成途径异源装配进酵母或大肠杆菌中,以葡萄糖等发酵合成
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在合成生物绿色制造中,科学家是如何利用“底盘细胞工厂”(如酿酒酵母)生产抗疟药青蒿素或胶原蛋白的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Các nhà khoa học lắp ghép lộ trình gen tổng hợp thanh hao tố từ thực vật hoặc collagen động vật vào tế bào khung nấm men để lên men sản xuất hàng loạt từ đường glucose.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在发酵罐里直接种植一万棵高大的天然黄花蒿植物,然后用人工采摘树叶熬煮提取 (Ở lên men, quá trình lên men sinh học (nghĩa đen hũ, lọ bên trong trực tiếp, thẳng thắn trồng trọt, gieo trồng cây cối một vạn, mười nghìn (10.000) cây tự nhiên, thiên nhiên cao lớn, to lớn vạm vỡ màu vàng hoa thực vật, cây cỏ sau đó, tiếp đó sử dụng nhân tạo, thủ công hái, thu thập lấy mẫu hái, ngắt (hoa lá cây, chiếc lá ninh nhừ, sắc thuốc luộc, nấu xách, nâng cao lấy, nhận)
    • B. 向酵母菌培养液中直接倾倒高浓度的原油与煤炭,通过高温裂解反应生成青蒿素 (Hướng tới, về phía mẹ, người mẹ bồi dưỡng, đào tạo trong, ở giữa trực tiếp, thẳng thắn ngã, đổ sập cao đặc, đậm (trà nguyên, vốn dĩ độ (nhiệt độ, góc dầu, mỡ thông qua, nhờ có cùng/với than đá, than nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức nứt, rạn nứt giải thích, giải quyết phản ứng (hóa học, cơ thể sinh ra, tạo ra xanh (xanh lá cây, xanh lam)
    • C. 酵母菌天生就能大量合成人类胶原蛋白,科学家完全不需要对其进行任何基因改造 (Mẹ, người mẹ bẩm sinh, trời sinh thì, liền có thể lượng lớn, nhiều tổng hợp, hợp thành (hóa học loài người, nhân loại keo, kẹo cao su nguyên, vốn dĩ trứng (gia cầm), quả trứng trắng nhà khoa học hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi đối với của nó, của họ tiến hành, thực hiện bất kỳ, bất cứ gen, bộ gen di truyền cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi)
    • D. 通过跨物种基因回路重编程,将植物或动物的目标合成途径异源装配进酵母或大肠杆菌中,以葡萄糖等发酵合成 (Thông qua, nhờ có bước qua, bắc qua sinh vật, vật loại, kiểu gen, bộ gen di truyền trở về, quay về đường nặng, quan trọng lập trình máy tính sẽ, sắp thực vật, cây cỏ hoặc, hay là mục tiêu, đích đến động vật tổng hợp, hợp thành (hóa học con đường, lộ trình phương thức thực hiện mùa xuân lắp đặt, trang bị phối, phối hợp nhập, vào mẹ, người mẹ hoặc, hay là to, lớn ruột, đường ruột cột cao, cột cờ trong, ở giữa lấy, dùng quả nho, trái nho đường chờ đợi lên men, quá trình lên men sinh học (nghĩa đen tổng hợp, hợp thành (hóa học)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Các nhà khoa học tái lập trình mạch gen xuyên loài (跨物种基因回路重编程), lắp ghép lộ trình sinh tổng hợp artemisinin (thanh hao tố) của thực vật hoặc collagen động vật vào tế bào khung nấm men/E. coli để lên men từ đường glucose.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
69

Câu 69 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读一:合成生物学、最小基因组人造生命(JCVI-syn3.0)与生物制造无细胞体系】 如果说二十世纪下半叶的分子生物学致力于通过基因测序去“阅读”(Reading)自然界演化了三十八亿年的生命天书,那么二十一世纪兴起的“合成生物学”(Synthetic Biology)则将工程学的模块化、标准化设计理念引入生命科学,开启了从头“编写”(Writing)乃至重塑生命系统的造物新纪元。 2010年至2016年,克雷格·文特尔研究所(JCVI)完成了合成生物学史上极具哲学震撼力的里程碑实验——创造出世界上首个由计算机设计、纯化学合成基因组驱动的“最小基因组人造细胞”(JCVI-syn3.0)。研究团队以天然生殖支原体与蕈状支原体为蓝本,采用“自上而下敲除与自下而上化学从头合成”相结合的策略:他们首先在实验室里用寡核苷酸化学合成出完整的支原体DNA基因组,并将其移植入一个被提前掏空了原有遗传物质的受体细菌空壳中,证实了化学合成的DNA能够像软件操作系统一样成功“重启”并接管活细胞(JCVI-syn1.0)。紧接着,为了探寻“维持一个独立自由生活细胞生存与繁衍究竟最少需要多少个基因”这一生命本质问题,团队开启了大规模转座子诱变删减实验,将非必需的冗余基因逐一剔除,最终得到了仅含473个基因、基因组长度仅53.1万个碱基对的“JCVI-syn3.0”——这是目前人类已知地球上能够独立生长分裂的最小基因组生命体!令人深思的是,在这攸关生死的473个核心基因中,除了负责DNA复制、RNA转录翻译及细胞膜脂质合成的已知基因外,竟然还有多达149个基因(约占三分之一)的生物学功能至今完全未知;但只要敲除其中任何一个未知基因,细胞便会立即死亡。这深刻警示人类:即便面对一个最简单的单细胞生命,我们的生物学认知离“全知全能”依然极其遥远。 在产业转化端,合成生物学正引领一场用“细胞工厂”替代传统高污染石化炼制的绿色生物制造革命。科学家通过跨物种基因回路重编程,将原本存在于植物青蒿中的青蒿素合成途径、或原本需从动物组织提取的角鲨烯与胶原蛋白基因,异源装配进生长极快的酿酒酵母或大肠杆菌底盘细胞中,在发酵罐里以葡萄糖和秸秆为原料实现高产合成。近年来,为了突破活细胞必须消耗大量碳源维持自身生长繁殖以及目标产物过高会毒死宿主细胞的瓶颈,“无细胞蛋白合成与多酶级联催化体系”(Cell-Free Systems)异军突起——直接将细胞壁破除,仅提取细胞内的核糖体、辅酶与代谢酶系置于反应器中,如同拆掉工厂围墙直接在露天流水线上组装产品,使底物向目标产物的转化率逼近100%热力学理论极限。 问:文章第三段末提到的“无细胞合成生物学体系”(Cell-Free Systems)相比传统活细胞发酵具备什么突出工程优势?
A
破除细胞壁仅提取内部核糖体与酶系直接反应,免除了活细胞维持自身生长的碳源损耗并规避了高浓度产物对细胞的毒性
B
完全不需要使用任何酶或核糖体,仅靠向纯水中通入高压电就能把水变成蛋白质
C
必须在零下两百摄氏度的液态氦中才能进行反应,且转化率最高不超过百分之一
D
活细胞在破除细胞壁后会立即进化为多细胞高等动物并自动走出发酵罐
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第三段末提到的“无细胞合成生物学体系”(Cell-Free Systems)相比传统活细胞发酵具备什么突出工程优势?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Hệ thống tổng hợp không tế bào (Cell-Free) loại bỏ màng tế bào, chỉ dùng hệ enzyme và ribosome bên trong nên không tốn nguyên liệu nuôi tế bào sống và không sợ sản phẩm nồng độ cao gây độc cho tế bào.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 破除细胞壁仅提取内部核糖体与酶系直接反应,免除了活细胞维持自身生长的碳源损耗并规避了高浓度产物对细胞的毒性 (Vỡ, rách trừ, ngoại trừ tế bào (sinh học) Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. chỉ, chỉ có vỏn vẹn xách, nâng cao lấy, nhận bên trong, nội bộ hạt nhân, nguyên tử hạt nhân đường và, cùng với hệ thống, khoa (đại học) trực tiếp, thẳng thắn phản ứng (hóa học, cơ thể miễn trừ nghĩa vụ rồi sống, sinh sống tế bào (sinh học) duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định bản thân, tự thân sinh trưởng, lớn lên mùa xuân hao hụt trong quá trình và, đồng thời tránh, né tránh rồi cao đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc sản vật, sản phẩm tạo thành đối với chất độc, độc hại tế bào (sinh học) tính, tính chất (hậu tố))
    • B. 完全不需要使用任何酶或核糖体,仅靠向纯水中通入高压电就能把水变成蛋白质 (Hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ hoặc, hay là hạt nhân, nguyên tử hạt nhân đường chỉ, chỉ có vỏn vẹn dựa vào, tựa vào hướng tới, về phía thuần, thuần khiết nước trong, ở giữa thông, thông suốt vào, bước vào cao áp, áp suất cao điện, điện năng thì, liền có thể đem nước trở thành, biến thành chất đạm, protein)
    • C. 必须在零下两百摄氏度的液态氦中才能进行反应,且转化率最高不超过百分之一 (Bắt buộc phải ở dưới 0 độ C, âm (nhiệt độ) hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) độ C, độ Celsius (°C) cách, thái độ trong, ở giữa tài năng, năng lực tiến hành, thực hiện phản ứng (hóa học, cơ thể tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng (CR) nhất cao không vượt quá, vượt qua trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) một)
    • D. 活细胞在破除细胞壁后会立即进化为多细胞高等动物并自动走出发酵罐 (Sống, sinh sống tế bào (sinh học) ở vỡ, rách trừ, ngoại trừ tế bào (sinh học) Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. sau biết ngay lập tức, tức khắc tiến hóa, sự tiến hóa sinh học vì, để nhiều tế bào (sinh học) cao cấp, nâng cao động vật và, đồng thời tự động, tự giác đi, đi bộ xuất phát, khởi hành hũ, lọ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Hệ thống tổng hợp không tế bào (无细胞体系 - Cell-Free Systems) phá bỏ vách tế bào, chỉ trích xuất ribosome, coenzyme và hệ enzyme đưa vào lò phản ứng, giúp loại bỏ hao phí carbon nuôi tế bào sống và tránh việc sản phẩm nồng độ cao đầu độc tế bào chủ, đưa hiệu suất chuyển hóa tiệm cận 100%.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
70

Câu 70 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:太空电梯(Space Elevator)工程力学、碳纳米管宏观缆绳瓶颈与地球同步轨道动力学】 自现代航天学先驱齐奥尔科夫斯基推导著名的“齐奥尔科夫斯基火箭公式”以来,人类进入外层空间便一直受困于化学火箭残酷的“指数级燃料暴政”(Tyranny of the Rocket Equation):由于火箭必须携带自身燃料升空,为了将一公斤有效载荷送入地球同步轨道,往往需要消耗数十乃至上百公斤的高能推进剂,有效载荷比通常不足百分之二至四。为了彻底挣脱化学火箭的引力枷锁,齐奥尔科夫斯基在1895年受巴黎埃菲尔铁塔启发,首次提出了“天梯”(太空电梯)的狂想,后经阿瑟·克拉克在科幻巨著《天堂的喷泉》中推广而举世闻名。 在现代天体力学与航天结构工程学中,太空电梯绝非从地面硬生生向上垒砌一座三万六千公里高的受压砖石高塔(任何材料在如此自重下都会瞬间压垮坍塌),而是一套精妙绝伦的“受拉旋转天体力学平衡系统”!其核心结构由四部分组成:位于赤道地面或海面的“地球锚定基站”、位于距地表约35786公里的“地球静止轨道(GEO)空间站枢纽”、一直向外延伸至约十万公里深空的“末端平衡配重锤”(Counterweight,如捕获的小行星或重型舱段),以及贯穿三者的一条长达十万公里的超强“天梯缆绳”(Tether)。其力学平衡密码在于:在35786公里地球静止轨道高度上,物体绕地球公转的角速度与地球自转完全同步,万有引力与离心力恰好相互抵消;在静止轨道以下,地球万有引力大于离心力,缆绳受向下拉力;而在静止轨道以上直至十万公里配重端,高速旋转产生的向外“离心力”显著大于地球万有引力!这股强大的向外离心拉力将整条十万公里长的缆绳像链球绳索一样紧紧向上绷直。届时,依靠地面激光束或电磁能无线供能的“攀爬舱”(Climber),便可沿着绷紧的缆绳像乘坐电梯一样平稳爬升入轨,将每公斤载荷的太空运输成本从数万美元暴降至百美元量级。 然而,太空电梯从力学蓝图走向工程现实的最大拦路虎,在于人类材料学的极限指标——“比强度”(Specific Strength,即材料抗拉强度与密度的比值,单位为帕斯卡每千克每立方米,或吉帕·立方厘米每克)。计算表明,一条能够承受自身三万六千公里重力与上方离心拉力而不被拉断的等截面或锥形缆绳,其材料的比强度必须达到至少50至60 GPa·cm³/g以上!相比之下,目前人类最顶尖的超高强度航空钢材或凯夫拉纤维,其比强度仅在1至4左右,一旦挂上太空电梯,在自身重量下延伸不到几十公里就会像面条一样瞬间绷断。唯有1991年饭岛澄男发现的“单壁碳纳米管”(SWCNTs)或完美石墨烯纳米带,凭借碳原子间极强的sp²共价键,在微观单根纳米尺度上展现出超过100 GPa的抗拉强度与极低密度(理论比强度高达60至80以上),首次在物理定律上跨过了太空电梯的门槛。但当前的严峻工程瓶颈在于“尺度放大效应”:单根碳纳米管长度仅有微米至厘米级,且一旦存在哪怕一个原子的晶格拓扑缺陷(如斯通-威尔士缺陷),其强度便会断崖式腰斩;如何将数以亿计的无缺陷超长碳纳米管在宏观万公里尺度上连续纺丝编织,同时保持接近单根微观管材的超高比强度,仍是全球纳米材料学家全力攻关的圣杯。 问:根据文章第一段,传统化学火箭航天运输所受困的“火箭公式燃料暴政”具体是指什么?
A
齐奥尔科夫斯基通过法律强行禁止全世界任何国家使用液态氢氧作为火箭燃料
B
火箭必须携带自身沉重的燃料升空,导致绝大部分推力消耗于举起燃料本身,有效载荷比通常不足百分之二至四
C
化学火箭每发射一次可以将相当于火箭总重量百分之九十九的货物轻松送入月球轨道
D
化学火箭在太空中飞行时必须依靠吸收周围空气中的氧气才能产生向前的推力
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一段,传统化学火箭航天运输所受困的“火箭公式燃料暴政”具体是指什么?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1, 'sự bạo ngược của phương trình tên lửa' chỉ việc tên lửa phải tự mang theo nhiên liệu của chính nó, khiến phần lớn lực đẩy chỉ dùng để nâng nhiên liệu và tỷ lệ hàng hóa hữu ích chưa tới 2-4%.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 齐奥尔科夫斯基通过法律强行禁止全世界任何国家使用液态氢氧作为火箭燃料 (Đều, ngay ngắn khoa, phân khoa cái này, như vậy thông qua, nhờ có pháp luật, luật pháp mạnh mẽ, kiên cường đi, làm cấm, nghiêm cấm toàn thế giới, cả thế giới bất kỳ, bất cứ đất nước sử dụng, dùng cách, thái độ khí hiđrô (Hydrogen - H) với tư cách là, với vai trò là tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ nhiên liệu, chất đốt)
    • B. 火箭必须携带自身沉重的燃料升空,导致绝大部分推力消耗于举起燃料本身,有效载荷比通常不足百分之二至四 (Tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ bắt buộc phải mang theo, xách theo bản thân, tự thân nhiên liệu, chất đốt nặng nề, nặng trĩu lên, thăng cấp trống rỗng, bầu trời dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tuyệt đối đại bộ phận, phần lớn đẩy sức, sức lực tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng ở, tại giơ lên, nâng lên dậy, nhấc lên nhiên liệu, chất đốt bản thân nó, tự thân có hiệu lực, hiệu quả hoa sen, hoa súng so với thông thường, thường lệ không đủ, thiếu thốn trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) số hai (2) đến, tới bốn)
    • C. 化学火箭每发射一次可以将相当于火箭总重量百分之九十九的货物轻松送入月球轨道 (Hóa học tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ mỗi phóng, bắn ra một lần có thể sẽ, sắp khá là, tương đối ở, tại tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ tổng, toàn bộ trọng lượng, khối lượng trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) chín mười hàng hóa, kiện hàng chín nhẹ nhõm, thư thái tặng, tiễn vào, bước vào Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh))
    • D. 化学火箭在太空中飞行时必须依靠吸收周围空气中的氧气才能产生向前的推力 (Hóa học tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ ở không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ trong, ở giữa bay, bay lượn thời gian, giờ bắt buộc phải dựa vào, nương tựa vào hấp thu, hấp thụ xung quanh, phụ cận không khí khí oxy, oxy sinh tồn trong, ở giữa tài năng, năng lực sinh ra, nảy sinh đẩy tiến về phía trước, hướng về phía trước sức, sức lực)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: 'Sự bạo ngược của phương trình tên lửa' (火箭公式暴政): vì tên lửa phải mang theo chính khối nhiên liệu khổng lồ của mình khi bay lên, nên để đưa 1 kg hàng hóa lên quỹ đạo địa tĩnh phải đốt hàng chục tới hàng trăm kg nhiên liệu, làm tỷ lệ tải trọng hữu ích chỉ đạt <2-4%.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
71

Câu 71 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:太空电梯(Space Elevator)工程力学、碳纳米管宏观缆绳瓶颈与地球同步轨道动力学】 自现代航天学先驱齐奥尔科夫斯基推导著名的“齐奥尔科夫斯基火箭公式”以来,人类进入外层空间便一直受困于化学火箭残酷的“指数级燃料暴政”(Tyranny of the Rocket Equation):由于火箭必须携带自身燃料升空,为了将一公斤有效载荷送入地球同步轨道,往往需要消耗数十乃至上百公斤的高能推进剂,有效载荷比通常不足百分之二至四。为了彻底挣脱化学火箭的引力枷锁,齐奥尔科夫斯基在1895年受巴黎埃菲尔铁塔启发,首次提出了“天梯”(太空电梯)的狂想,后经阿瑟·克拉克在科幻巨著《天堂的喷泉》中推广而举世闻名。 在现代天体力学与航天结构工程学中,太空电梯绝非从地面硬生生向上垒砌一座三万六千公里高的受压砖石高塔(任何材料在如此自重下都会瞬间压垮坍塌),而是一套精妙绝伦的“受拉旋转天体力学平衡系统”!其核心结构由四部分组成:位于赤道地面或海面的“地球锚定基站”、位于距地表约35786公里的“地球静止轨道(GEO)空间站枢纽”、一直向外延伸至约十万公里深空的“末端平衡配重锤”(Counterweight,如捕获的小行星或重型舱段),以及贯穿三者的一条长达十万公里的超强“天梯缆绳”(Tether)。其力学平衡密码在于:在35786公里地球静止轨道高度上,物体绕地球公转的角速度与地球自转完全同步,万有引力与离心力恰好相互抵消;在静止轨道以下,地球万有引力大于离心力,缆绳受向下拉力;而在静止轨道以上直至十万公里配重端,高速旋转产生的向外“离心力”显著大于地球万有引力!这股强大的向外离心拉力将整条十万公里长的缆绳像链球绳索一样紧紧向上绷直。届时,依靠地面激光束或电磁能无线供能的“攀爬舱”(Climber),便可沿着绷紧的缆绳像乘坐电梯一样平稳爬升入轨,将每公斤载荷的太空运输成本从数万美元暴降至百美元量级。 然而,太空电梯从力学蓝图走向工程现实的最大拦路虎,在于人类材料学的极限指标——“比强度”(Specific Strength,即材料抗拉强度与密度的比值,单位为帕斯卡每千克每立方米,或吉帕·立方厘米每克)。计算表明,一条能够承受自身三万六千公里重力与上方离心拉力而不被拉断的等截面或锥形缆绳,其材料的比强度必须达到至少50至60 GPa·cm³/g以上!相比之下,目前人类最顶尖的超高强度航空钢材或凯夫拉纤维,其比强度仅在1至4左右,一旦挂上太空电梯,在自身重量下延伸不到几十公里就会像面条一样瞬间绷断。唯有1991年饭岛澄男发现的“单壁碳纳米管”(SWCNTs)或完美石墨烯纳米带,凭借碳原子间极强的sp²共价键,在微观单根纳米尺度上展现出超过100 GPa的抗拉强度与极低密度(理论比强度高达60至80以上),首次在物理定律上跨过了太空电梯的门槛。但当前的严峻工程瓶颈在于“尺度放大效应”:单根碳纳米管长度仅有微米至厘米级,且一旦存在哪怕一个原子的晶格拓扑缺陷(如斯通-威尔士缺陷),其强度便会断崖式腰斩;如何将数以亿计的无缺陷超长碳纳米管在宏观万公里尺度上连续纺丝编织,同时保持接近单根微观管材的超高比强度,仍是全球纳米材料学家全力攻关的圣杯。 问:文章第二段阐明,长达十万公里的“太空电梯缆绳”为什么不会在自身重力下坠落坍塌,而是能够紧紧向上绷直?
A
因为缆绳全部是用实心钢筋混凝土从地面一层一层向上硬性砌筑而成的受压高塔
B
在十万公里高空处安装了一万台大功率直升机螺旋桨,昼夜不停地向上提拉缆绳
C
依靠35786公里地球静止轨道上方直至十万公里配重锤随地球同步旋转产生的强大向外“离心力”,平衡了下方的万有引力
D
一旦距离地面超过一百公里,地球的万有引力就会自动彻底消失变成排斥力
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第二段阐明,长达十万公里的“太空电梯缆绳”为什么不会在自身重力下坠落坍塌,而是能够紧紧向上绷直?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Sợi cáp thang máy vũ trụ dài 100.000km không bị rơi xuống mà luôn căng thẳng đứng vì phần cáp và quả đối trọng phía trên quỹ đạo địa tĩnh (35.786km) tạo ra lực ly tâm hướng ra ngoài lớn hơn lực hút Trái Đất.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为缆绳全部是用实心钢筋混凝土从地面一层一层向上硬性砌筑而成的受压高塔 (Bởi vì toàn bộ, tất cả là, phải sử dụng Thực (Chân thực, thành thực tim, trái tim thép cây xây dựng bê tông, bê tông cốt thép xây dựng từ mặt đất, mặt sàn một tầng (nhà), lớp (bề mặt) một tầng (nhà), lớp (bề mặt) hướng lên trên, vươn lên cứng, đanh thép tính, tính chất (hậu tố) xây dựng, chồng chất đàn luýt cổ mà, nhưng nhận, chịu đựng thành, hoàn thành ép, nén cao tháp, ngọn tháp đài tháp)
    • B. 在十万公里高空处安装了一万台大功率直升机螺旋桨,昼夜不停地向上提拉缆绳 (Ở mười vạn, mười nghìn (10.000) ki-lô-mét (km) trên không, tầm cao trên không nơi, chỗ lắp đặt, cài đặt rồi một vạn, mười nghìn (10.000) chiếc, cỗ to, lớn công suất (vật lý: W, kW) máy bay trực thăng, trực thăng quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo mái chèo, chân vịt tàu thủy ngày đêm, suốt ngày đêm 24 không ngừng, liên tục không ngớt hướng lên trên, vươn lên xách, nâng cao kéo)
    • C. 依靠35786公里地球静止轨道上方直至十万公里配重锤随地球同步旋转产生的强大向外“离心力”,平衡了下方的万有引力 (Dựa vào, nương tựa vào ki-lô-mét (km) Trái Đất, địa cầu tĩnh lặng đứng yên, tĩnh chỉ bất động (quỹ đạo địa tĩnh: jìngzhǐ guǐdào) quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) trên phương, hướng thẳng, thẳng thắn đến, tới mười vạn, mười nghìn (10.000) ki-lô-mét (km) phối, phối hợp nặng, quan trọng cái búa theo, tùy theo Trái Đất, địa cầu cùng, giống nhau bước, bước đi xoay tròn, quay vòng hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ sinh ra, nảy sinh hướng tới, về phía bên ngoài cách (khoảng cách) tim, trái tim sức, sức lực cân bằng, thăng bằng rồi dưới vạn, mười nghìn (10.000) phương, hướng có dẫn, dẫn dắt sức, sức lực)
    • D. 一旦距离地面超过一百公里,地球的万有引力就会自动彻底消失变成排斥力 (Một khi, một sớm một chiều khoảng cách, cự ly mặt đất, mặt sàn vượt quá, vượt qua một trăm (100) ki-lô-mét (km) vạn, mười nghìn (10.000) Trái Đất, địa cầu có dẫn, dẫn dắt sức, sức lực thì, liền biết tự động, tự giác triệt để, hoàn toàn biến mất, tiêu tan trở thành, biến thành bài xích, gạt bỏ sức, sức lực)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Thang máy vũ trụ không phải là tháp chịu nén mà là hệ thống chịu kéo cân bằng cơ học thiên thể: từ độ cao quỹ đạo địa tĩnh (35.786 km) trở lên tới quả đối trọng ở độ cao 100.000 km, lực ly tâm hướng ra ngoài do quay đồng bộ với Trái Đất lớn hơn lực hấp dẫn, kéo căng sợi cáp hướng lên.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
72

Câu 72 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:太空电梯(Space Elevator)工程力学、碳纳米管宏观缆绳瓶颈与地球同步轨道动力学】 自现代航天学先驱齐奥尔科夫斯基推导著名的“齐奥尔科夫斯基火箭公式”以来,人类进入外层空间便一直受困于化学火箭残酷的“指数级燃料暴政”(Tyranny of the Rocket Equation):由于火箭必须携带自身燃料升空,为了将一公斤有效载荷送入地球同步轨道,往往需要消耗数十乃至上百公斤的高能推进剂,有效载荷比通常不足百分之二至四。为了彻底挣脱化学火箭的引力枷锁,齐奥尔科夫斯基在1895年受巴黎埃菲尔铁塔启发,首次提出了“天梯”(太空电梯)的狂想,后经阿瑟·克拉克在科幻巨著《天堂的喷泉》中推广而举世闻名。 在现代天体力学与航天结构工程学中,太空电梯绝非从地面硬生生向上垒砌一座三万六千公里高的受压砖石高塔(任何材料在如此自重下都会瞬间压垮坍塌),而是一套精妙绝伦的“受拉旋转天体力学平衡系统”!其核心结构由四部分组成:位于赤道地面或海面的“地球锚定基站”、位于距地表约35786公里的“地球静止轨道(GEO)空间站枢纽”、一直向外延伸至约十万公里深空的“末端平衡配重锤”(Counterweight,如捕获的小行星或重型舱段),以及贯穿三者的一条长达十万公里的超强“天梯缆绳”(Tether)。其力学平衡密码在于:在35786公里地球静止轨道高度上,物体绕地球公转的角速度与地球自转完全同步,万有引力与离心力恰好相互抵消;在静止轨道以下,地球万有引力大于离心力,缆绳受向下拉力;而在静止轨道以上直至十万公里配重端,高速旋转产生的向外“离心力”显著大于地球万有引力!这股强大的向外离心拉力将整条十万公里长的缆绳像链球绳索一样紧紧向上绷直。届时,依靠地面激光束或电磁能无线供能的“攀爬舱”(Climber),便可沿着绷紧的缆绳像乘坐电梯一样平稳爬升入轨,将每公斤载荷的太空运输成本从数万美元暴降至百美元量级。 然而,太空电梯从力学蓝图走向工程现实的最大拦路虎,在于人类材料学的极限指标——“比强度”(Specific Strength,即材料抗拉强度与密度的比值,单位为帕斯卡每千克每立方米,或吉帕·立方厘米每克)。计算表明,一条能够承受自身三万六千公里重力与上方离心拉力而不被拉断的等截面或锥形缆绳,其材料的比强度必须达到至少50至60 GPa·cm³/g以上!相比之下,目前人类最顶尖的超高强度航空钢材或凯夫拉纤维,其比强度仅在1至4左右,一旦挂上太空电梯,在自身重量下延伸不到几十公里就会像面条一样瞬间绷断。唯有1991年饭岛澄男发现的“单壁碳纳米管”(SWCNTs)或完美石墨烯纳米带,凭借碳原子间极强的sp²共价键,在微观单根纳米尺度上展现出超过100 GPa的抗拉强度与极低密度(理论比强度高达60至80以上),首次在物理定律上跨过了太空电梯的门槛。但当前的严峻工程瓶颈在于“尺度放大效应”:单根碳纳米管长度仅有微米至厘米级,且一旦存在哪怕一个原子的晶格拓扑缺陷(如斯通-威尔士缺陷),其强度便会断崖式腰斩;如何将数以亿计的无缺陷超长碳纳米管在宏观万公里尺度上连续纺丝编织,同时保持接近单根微观管材的超高比强度,仍是全球纳米材料学家全力攻关的圣杯。 问:为什么人类现有的顶级航空钢材或凯夫拉纤维完全无法用来制造太空电梯的主缆绳?
A
因为钢铁和凯夫拉纤维的价格比碳纳米管昂贵一万倍,没有任何国家买得起
B
航空钢材在进入太空真空环境后会在一秒钟内自动融化成液态铁水滴落地面
C
凯夫拉纤维具有强烈的导电性,会把太阳表面所有的闪电直接引导到地球赤道上
D
其“比强度”(抗拉强度与密度之比)仅在1至4左右,远低于太空电梯所需的50以上阈值,在自重下数十公里即会绷断
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:为什么人类现有的顶级航空钢材或凯夫拉纤维完全无法用来制造太空电梯的主缆绳?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Thép hàng không và sợi Kevlar không thể làm cáp thang máy vũ trụ vì 'độ bền riêng' (tỷ lệ độ bền kéo trên mật độ) chỉ đạt 1-4, thấp hơn nhiều so với ngưỡng 50-60 cần thiết nên sẽ tự đứt dưới sức nặng của chính nó.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为钢铁和凯夫拉纤维的价格比碳纳米管昂贵一万倍,没有任何国家买得起 (Bởi vì gang thép, sắt thép và Khải (Khải hoàn, ca khúc khải hoàn mừng chiến thắng trở về kéo giá cả, mức giá sợi, sợi carbon so với mét ống đắt đỏ, đắt giá một vạn, mười nghìn (10.000) gấp (lần), bội số không có bất kỳ, bất cứ đất nước mua dậy, nhấc lên)
    • B. 航空钢材在进入太空真空环境后会在一秒钟内自动融化成液态铁水滴落地面 (Hàng không thép, thép hợp kim kim loại thép Gỗ, vật liệu ở tiến vào, bước vào (giai đoạn không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ thật là, rất trống rỗng, bầu trời môi trường sau biết ở một giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ bên trong, nội bộ tự động, tự giác tan chảy, tan ra (băng tuyết) thành, hoàn thành cách, thái độ sắt nước giọt rơi, rụng mặt đất, mặt sàn)
    • C. 凯夫拉纤维具有强烈的导电性,会把太阳表面所有的闪电直接引导到地球赤道上 (Khải (Khải hoàn, ca khúc khải hoàn mừng chiến thắng trở về kéo sợi, sợi carbon sở hữu, có được chỉ đạo, hướng dẫn mãnh liệt, mạnh mẽ điện, điện năng tính, tính chất (hậu tố) biết đem mặt trời bề mặt, bề ngoài tia chớp, sấm chớp tất cả, toàn bộ trực tiếp, thẳng thắn dẫn dắt, định hướng dẫn đường đến, tới Trái Đất, địa cầu xích đạo, đường xích đạo trên)
    • D. 其“比强度”(抗拉强度与密度之比)仅在1至4左右,远低于太空电梯所需的50以上阈值,在自重下数十公里即会绷断 (Của nó, của họ so với cường độ, độ bền chịu lực kéo cường độ, độ bền chịu lực của cùng/với mật độ (dân số, năng lượng so với chỉ, chỉ có vỏn vẹn ở đến, tới khoảng chừng, xấp xỉ xa thấp hơn, dưới mức quy định không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ thang máy ngôi, tòa (trường học trở lên, từ... trở lên cần, nhu cầu giá trị ở từ, kể từ nặng, quan trọng dưới số, con số mười ki-lô-mét (km) tức là, chính là biết căng, căng ra kéo căng đứt, gãy)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Chỉ số quyết định vật liệu làm cáp thang máy vũ trụ là 'Độ bền riêng' (比强度 - tỷ số giữa giới hạn bền kéo và khối lượng riêng) phải đạt >=50-60 GPa·cm³/g; thép hàng không hay sợi Kevlar chỉ đạt 1-4 nên sẽ tự đứt dưới trọng lượng bản thân chỉ sau vài chục km.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
73

Câu 73 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读二:太空电梯(Space Elevator)工程力学、碳纳米管宏观缆绳瓶颈与地球同步轨道动力学】 自现代航天学先驱齐奥尔科夫斯基推导著名的“齐奥尔科夫斯基火箭公式”以来,人类进入外层空间便一直受困于化学火箭残酷的“指数级燃料暴政”(Tyranny of the Rocket Equation):由于火箭必须携带自身燃料升空,为了将一公斤有效载荷送入地球同步轨道,往往需要消耗数十乃至上百公斤的高能推进剂,有效载荷比通常不足百分之二至四。为了彻底挣脱化学火箭的引力枷锁,齐奥尔科夫斯基在1895年受巴黎埃菲尔铁塔启发,首次提出了“天梯”(太空电梯)的狂想,后经阿瑟·克拉克在科幻巨著《天堂的喷泉》中推广而举世闻名。 在现代天体力学与航天结构工程学中,太空电梯绝非从地面硬生生向上垒砌一座三万六千公里高的受压砖石高塔(任何材料在如此自重下都会瞬间压垮坍塌),而是一套精妙绝伦的“受拉旋转天体力学平衡系统”!其核心结构由四部分组成:位于赤道地面或海面的“地球锚定基站”、位于距地表约35786公里的“地球静止轨道(GEO)空间站枢纽”、一直向外延伸至约十万公里深空的“末端平衡配重锤”(Counterweight,如捕获的小行星或重型舱段),以及贯穿三者的一条长达十万公里的超强“天梯缆绳”(Tether)。其力学平衡密码在于:在35786公里地球静止轨道高度上,物体绕地球公转的角速度与地球自转完全同步,万有引力与离心力恰好相互抵消;在静止轨道以下,地球万有引力大于离心力,缆绳受向下拉力;而在静止轨道以上直至十万公里配重端,高速旋转产生的向外“离心力”显著大于地球万有引力!这股强大的向外离心拉力将整条十万公里长的缆绳像链球绳索一样紧紧向上绷直。届时,依靠地面激光束或电磁能无线供能的“攀爬舱”(Climber),便可沿着绷紧的缆绳像乘坐电梯一样平稳爬升入轨,将每公斤载荷的太空运输成本从数万美元暴降至百美元量级。 然而,太空电梯从力学蓝图走向工程现实的最大拦路虎,在于人类材料学的极限指标——“比强度”(Specific Strength,即材料抗拉强度与密度的比值,单位为帕斯卡每千克每立方米,或吉帕·立方厘米每克)。计算表明,一条能够承受自身三万六千公里重力与上方离心拉力而不被拉断的等截面或锥形缆绳,其材料的比强度必须达到至少50至60 GPa·cm³/g以上!相比之下,目前人类最顶尖的超高强度航空钢材或凯夫拉纤维,其比强度仅在1至4左右,一旦挂上太空电梯,在自身重量下延伸不到几十公里就会像面条一样瞬间绷断。唯有1991年饭岛澄男发现的“单壁碳纳米管”(SWCNTs)或完美石墨烯纳米带,凭借碳原子间极强的sp²共价键,在微观单根纳米尺度上展现出超过100 GPa的抗拉强度与极低密度(理论比强度高达60至80以上),首次在物理定律上跨过了太空电梯的门槛。但当前的严峻工程瓶颈在于“尺度放大效应”:单根碳纳米管长度仅有微米至厘米级,且一旦存在哪怕一个原子的晶格拓扑缺陷(如斯通-威尔士缺陷),其强度便会断崖式腰斩;如何将数以亿计的无缺陷超长碳纳米管在宏观万公里尺度上连续纺丝编织,同时保持接近单根微观管材的超高比强度,仍是全球纳米材料学家全力攻关的圣杯。 问:尽管微观单根“单壁碳纳米管”的理论比强度已达标,但目前阻碍其制成万公里级太空电梯缆绳的核心工程难题是:
A
微观碳纳米管极难无缺陷超长生长,哪怕单个原子晶格缺陷也会导致强度腰斩,且宏观连续纺丝编织时强度严重衰减
B
人类目前在实验室里还从来没有合成出哪怕一根长度达到一纳米的碳纳米管分子
C
单壁碳纳米管的密度比金属铅还要沉重十倍,根本无法通过火箭运送到太空中
D
碳纳米管一旦接触赤道地区的空气就会立即与氮气发生剧烈爆炸并释放出毒气
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:尽管微观单根“单壁碳纳米管”的理论比强度已达标,但目前阻碍其制成万公里级太空电梯缆绳的核心工程难题是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Rào cản kỹ thuật hiện nay là ống nano carbon rất khó kéo dài không khuyết tật ở quy mô vĩ mô: chỉ cần một lỗi mạng tinh thể cấp nguyên tử cũng làm giảm mạnh độ bền khi bện thành dây cáp dài hàng vạn km.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 微观碳纳米管极难无缺陷超长生长,哪怕单个原子晶格缺陷也会导致强度腰斩,且宏观连续纺丝编织时强度严重衰减 (Vi mô, thế giới vi mô hạ nguyên tử mét ống cực kỳ, vô cùng khó, khó khăn không, không có (vô) khuyết tật, khiếm khuyết siêu, vượt bậc dài, lâu dài sinh trưởng, lớn lên cho dù, dẫu cho đơn, lẻ cái, con nguyên, vốn dĩ cái, chiếc ô kẻ, ô ngăn khuyết tật, khiếm khuyết cũng biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) cường độ, độ bền chịu lực eo, thắt lưng vĩ mô, góc nhìn vĩ mô liên tục, liên tiếp không ngừng đan, dệt thời gian, giờ cường độ, độ bền chịu lực nghiêm trọng, trầm trọng giảm, trừ)
    • B. 人类目前在实验室里还从来没有合成出哪怕一根长度达到一纳米的碳纳米管分子 (Loài người, nhân loại hiện tại, trước mắt ở phòng thí nghiệm bên trong vẫn từ trước đến nay, chưa bao giờ không có tổng hợp, hợp thành (hóa học ra, xuất hiện cho dù, dẫu cho một rễ (cây), cội nguồn chiều dài, độ dài đạt được, chạm tới (mục tiêu một mét mét ống chia, tách cái, chiếc)
    • C. 单壁碳纳米管的密度比金属铅还要沉重十倍,根本无法通过火箭运送到太空中 (Đơn, lẻ Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. mét mật độ (dân số, năng lượng ống so với kim loại chì (nguyên tố 82, Pb) vẫn cần nặng nề, nặng trĩu mười gấp (lần), bội số căn bản, gốc rễ không thể, không có cách nào thông qua, nhờ có tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ vận chuyển, chở gửi tới, đưa tới tận nơi không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ trong, ở giữa)
    • D. 碳纳米管一旦接触赤道地区的空气就会立即与氮气发生剧烈爆炸并释放出毒气 (Mét ống một khi, một sớm một chiều tiếp xúc, tiếp cận xích đạo, đường xích đạo không khí khu vực, vùng thì, liền biết ngay lập tức, tức khắc và, cùng với khí, không khí xảy ra, phát sinh dữ dội, kịch liệt phát nổ, nổ tung và, đồng thời giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện chất độc, độc hại khí, không khí)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Rào cản kỹ thuật hiện nay của ống nano carbon đơn vách (SWCNTs) là 'hiệu ứng phóng đại quy mô': ở cấp độ vi mô từng ống có độ bền >100 GPa, nhưng chỉ cần một khuyết tật mạng tinh thể cấp nguyên tử (như khuyết tật Stone-Wales) là độ bền giảm một nửa, và việc kéo sợi vĩ mô hàng vạn km mà vẫn giữ được độ bền vi mô là thách thức cực lớn.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
74

Câu 74 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:行为公共政策中的“助推”(Nudge)理论、选择架构与家长制伦理边界】 在传统新古典经济学与主流公共政策制定中,立法者与经济学家长期预设政策对象是全知全能、拥有无限计算能力与坚强意志力的“理性经济人”(Homo Economicus,塞勒风趣地称之为“伊肯人”Econs)。基于这一预设,政府要想改变公众行为(如促进节能减排、提高器官捐献率或引导健康饮食),工具箱里往往只有两件重武器:要么诉诸冷冰冰的“胡萝卜加大棒”(即征税罚款与财政补贴等价格激励),要么直接出台刚性的“行政禁令与强制规定”。 然而,以丹尼尔·卡尼曼(Daniel Kahneman)的“双系统思维模型”与理查德·塞勒(Richard Thaler)、卡斯·桑斯坦(Cass Sunstein)合著的《助推》(Nudge)为代表的行为经济学革命指出,真实世界中的普通人(“社会人”Humans)在日常决策中极度仰赖快速、直觉、省力但充满认知偏差的“系统一”(快思考),而非深思熟虑、逻辑严密的“系统二”(慢思考)。人们普遍受制于现状偏见(Status Quo Bias)、损失厌恶、锚定效应与可得性启发。因此,公共政策制定者作为“选择架构师”(Choice Architect),完全可以在不禁止任何选项、也不显著改变经济激励成本的前提下,仅仅通过微调选项呈现的“选择架构”(Choice Architecture),便能像温柔地用肘部轻推一下那样,四两拨千斤地引导人们做出更符合其自身长远利益与公共福祉的决策——塞勒与桑斯坦将这一哲学精辟地概括为“自由主义温和家长制”(Libertarian Paternalism)。 最具震撼力的跨国实证莫过于欧洲各国的“遗体器官捐献同意率差异”。德国与奥地利在文化传统、经济发展与公民道德水准上高度相似,然而在器官捐献同意率上,德国长期徘徊在12%至15%左右,而邻国奥地利却高达99%以上!造成这一高达八十多个百分点鸿沟的根本原因,既非宗教信仰差异,亦非金钱奖励,而仅仅是驾驶证申领表上“默认选项”(Default Rule)的一字之差:德国采用的是“明示加入制”(Opt-in,即默认不捐献,公民若愿捐献必须亲手打钩确认),而奥地利采用的则是“明示退出制”(Opt-out,即法律默认全体成年公民同意捐献,若不愿捐献只需随时打钩退出)。由于器官捐献涉及沉重的死亡联想与表格填写成本,绝大多数人在“现状偏见与默认效应”驱动下都会直接接受系统预设的默认选项。 尽管“助推”凭借其极低的行政成本与显著的政策效能风靡英美与联合国政策实验室,但政治哲学家与伦理学家也对其潜在的“隐蔽操纵风险”(Manipulation)与“治标不治本”提出了深刻省思。批评者指出:首先,行政禁令与税收虽然强硬,但它们是摆在明面上的公开规则,公民可以清晰感知并展开民主辩论;而巧妙的选择架构往往利用了人类无意识的认知弱点(系统一),在公民毫无察觉的暗处引导其行为,一旦被缺乏透明监管的政府或商业巨头滥用(即“暗黑模式”Sludge / Dark Patterns),极易演变为侵蚀个体自主性的隐形心理操控。其次,过度迷信廉价的微观心理助推(如在快餐店把沙拉摆在显眼处、在电费单上印笑脸),往往会成为政客逃避结构性制度改革的借口——毕竟,靠调整菜单位置绝不可能真正解决底层贫困社区买不起新鲜蔬果的结构性不平等,靠电费单印笑脸也绝不可能替代关停高碳火电厂与建设智能电网的硬核公共投资。 问:根据文章第一、二段,行为公共政策中的“助推”(Nudge)与传统公共政策工具最核心的区别在于:
A
通过颁布严厉的刑事法律,将所有不按政府要求吃蔬菜或节约用电的公民全部判处监禁
B
在不禁止任何选项、也不显著改变经济奖惩成本的前提下,通过微调“选择架构”顺应认知心理引导行为改善
C
完全依赖向每位公民发放数万美元的巨额现金补贴来强行改变人们的消费与储蓄习惯
D
假设人类每一个个体都拥有超级计算机般的绝对理性,从来不会出现任何直觉认知偏差
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据文章第一、二段,行为公共政策中的“助推”(Nudge)与传统公共政策工具最核心的区别在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo đoạn 1-2, 'Cú hích' (Nudge) khác với công cụ chính sách truyền thống ở chỗ không cấm đoán lựa chọn hay dùng thưởng phạt tiền bạc nặng nề, mà tinh chỉnh 'kiến trúc lựa chọn' để dẫn dắt hành vi một cách tự nhiên.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 通过颁布严厉的刑事法律,将所有不按政府要求吃蔬菜或节约用电的公民全部判处监禁 (Thông qua, nhờ có ban bố, ban hành (luật hình sự, tố tụng vụ án hình sự nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép pháp luật, luật pháp sẽ, sắp tất cả, toàn bộ không theo, căn cứ theo chính phủ, chính quyền yêu cầu ăn rau củ, rau xanh hoặc, hay là tiết kiệm sử dụng công dân điện, điện năng toàn bộ, tất cả phán quyết, định tội nơi, chỗ bị bắt giam cầm)
    • B. 在不禁止任何选项、也不显著改变经济奖惩成本的前提下,通过微调“选择架构”顺应认知心理引导行为改善 (Ở không kìm được, bất giác dừng lại, ngăn chặn bất kỳ, bất cứ lựa chọn đáp án cũng không rõ rệt, nổi bật thay đổi, biến đổi kinh tế giải thưởng, phần thưởng tiền đề, điều kiện tiên quyết giá thành, chi phí sản xuất dưới thông qua, nhờ có nhỏ, tiền tố micro- điều chỉnh, pha chế lựa chọn, chọn lựa chiếc, cái (máy bay thuận lợi, suôn sẻ nên, cần phải (yīng) nhận ra, nhận biết biết, nhận thức tâm lý, trạng thái tâm lý dẫn dắt, định hướng dẫn đường hành vi, cách ứng xử cải thiện, nâng cao (môi trường)
    • C. 完全依赖向每位公民发放数万美元的巨额现金补贴来强行改变人们的消费与储蓄习惯 (Hoàn toàn, trọn vẹn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài hướng tới, về phía mỗi vị công dân phát cấp, chi trả số, con số vạn, mười nghìn (10.000) khoản tiền khổng lồ, số tiền cực lớn đồng Đô la Mỹ, USD tiền mặt trợ cấp, phụ cấp đến, tới mạnh mẽ, kiên cường đi, làm thay đổi, biến đổi tiêu dùng, chi tiêu mọi người, con người trong xã hội quen với cùng/với tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm)
    • D. 假设人类每一个个体都拥有超级计算机般的绝对理性,从来不会出现任何直觉认知偏差 (Giả thiết, giả định loài người, nhân loại mỗi một cái cá thể, cá nhân đều sở hữu, có trong tay (nguồn lực siêu cấp, siêu cấp độ máy tính, máy vi tính điện tử tuyệt đối, hoàn toàn lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố) từ trước tới nay không, chưa bao giờ biết xuất hiện, hiện ra bất kỳ, bất cứ thẳng, thẳng thắn cảm thấy, nhận thức nhận ra, nhận biết biết, nhận thức sai lệch, độ lệch)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Lý thuyết 'Cú hích' (助推 - Nudge) dựa trên chủ nghĩa gia trưởng ôn hòa tự do (自由主义温和家长制): không cấm đoán bất kỳ lựa chọn nào và không thay đổi đáng kể chi phí kinh tế, chỉ tinh chỉnh 'kiến trúc lựa chọn' (选择架构) để hướng dẫn hành vi dựa trên tâm lý học nhận thức (Hệ thống 1).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
75

Câu 75 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:行为公共政策中的“助推”(Nudge)理论、选择架构与家长制伦理边界】 在传统新古典经济学与主流公共政策制定中,立法者与经济学家长期预设政策对象是全知全能、拥有无限计算能力与坚强意志力的“理性经济人”(Homo Economicus,塞勒风趣地称之为“伊肯人”Econs)。基于这一预设,政府要想改变公众行为(如促进节能减排、提高器官捐献率或引导健康饮食),工具箱里往往只有两件重武器:要么诉诸冷冰冰的“胡萝卜加大棒”(即征税罚款与财政补贴等价格激励),要么直接出台刚性的“行政禁令与强制规定”。 然而,以丹尼尔·卡尼曼(Daniel Kahneman)的“双系统思维模型”与理查德·塞勒(Richard Thaler)、卡斯·桑斯坦(Cass Sunstein)合著的《助推》(Nudge)为代表的行为经济学革命指出,真实世界中的普通人(“社会人”Humans)在日常决策中极度仰赖快速、直觉、省力但充满认知偏差的“系统一”(快思考),而非深思熟虑、逻辑严密的“系统二”(慢思考)。人们普遍受制于现状偏见(Status Quo Bias)、损失厌恶、锚定效应与可得性启发。因此,公共政策制定者作为“选择架构师”(Choice Architect),完全可以在不禁止任何选项、也不显著改变经济激励成本的前提下,仅仅通过微调选项呈现的“选择架构”(Choice Architecture),便能像温柔地用肘部轻推一下那样,四两拨千斤地引导人们做出更符合其自身长远利益与公共福祉的决策——塞勒与桑斯坦将这一哲学精辟地概括为“自由主义温和家长制”(Libertarian Paternalism)。 最具震撼力的跨国实证莫过于欧洲各国的“遗体器官捐献同意率差异”。德国与奥地利在文化传统、经济发展与公民道德水准上高度相似,然而在器官捐献同意率上,德国长期徘徊在12%至15%左右,而邻国奥地利却高达99%以上!造成这一高达八十多个百分点鸿沟的根本原因,既非宗教信仰差异,亦非金钱奖励,而仅仅是驾驶证申领表上“默认选项”(Default Rule)的一字之差:德国采用的是“明示加入制”(Opt-in,即默认不捐献,公民若愿捐献必须亲手打钩确认),而奥地利采用的则是“明示退出制”(Opt-out,即法律默认全体成年公民同意捐献,若不愿捐献只需随时打钩退出)。由于器官捐献涉及沉重的死亡联想与表格填写成本,绝大多数人在“现状偏见与默认效应”驱动下都会直接接受系统预设的默认选项。 尽管“助推”凭借其极低的行政成本与显著的政策效能风靡英美与联合国政策实验室,但政治哲学家与伦理学家也对其潜在的“隐蔽操纵风险”(Manipulation)与“治标不治本”提出了深刻省思。批评者指出:首先,行政禁令与税收虽然强硬,但它们是摆在明面上的公开规则,公民可以清晰感知并展开民主辩论;而巧妙的选择架构往往利用了人类无意识的认知弱点(系统一),在公民毫无察觉的暗处引导其行为,一旦被缺乏透明监管的政府或商业巨头滥用(即“暗黑模式”Sludge / Dark Patterns),极易演变为侵蚀个体自主性的隐形心理操控。其次,过度迷信廉价的微观心理助推(如在快餐店把沙拉摆在显眼处、在电费单上印笑脸),往往会成为政客逃避结构性制度改革的借口——毕竟,靠调整菜单位置绝不可能真正解决底层贫困社区买不起新鲜蔬果的结构性不平等,靠电费单印笑脸也绝不可能替代关停高碳火电厂与建设智能电网的硬核公共投资。 问:文章第三段对比文化相近的德国(约12%)与奥地利(逾99%)在器官捐献同意率上的巨大鸿沟,旨在证明什么核心机制的力量?
A
证明奥地利政府向每一位同意捐献器官的公民支付了一百万欧元的现金奖励,而德国分文不给
B
说明德国法律严厉禁止任何公民在去世后捐献器官,违者将被追究家属的刑事责任
C
受人类“现状偏见”影响,“默认选项”(明示加入Opt-in与明示退出Opt-out)的微小设定差异对群体决策产生决定性影响
D
证实奥地利国民的道德水准比德国国民高出八倍以上,完全不受任何表格设计的影响
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:文章第三段对比文化相近的德国(约12%)与奥地利(逾99%)在器官捐献同意率上的巨大鸿沟,旨在证明什么核心机制的力量?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Sự chênh lệch tỷ lệ đồng ý hiến tạng giữa Đức (12%) và Áo (99%) chứng minh sức mạnh to lớn của 'lựa chọn mặc định' (Opt-in so với Opt-out) tác động lên thiên kiến giữ nguyên hiện trạng của con người.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明奥地利政府向每一位同意捐献器官的公民支付了一百万欧元的现金奖励,而德国分文不给 (Chứng minh, bằng chứng có lợi, lợi ích chính phủ, chính quyền hướng tới, về phía mỗi một vị đồng ý, tán thành quyên góp hiến tặng, cống hiến đóng góp từ thiện công dân cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể thanh toán, chi trả (tiền tệ) rồi một trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. tiền mặt đồng (đơn vị tiền tệ) khen thưởng, trao thưởng mà, nhưng Nước Đức chia, tách Văn (họ Văn không cho)
    • B. 说明德国法律严厉禁止任何公民在去世后捐献器官,违者将被追究家属的刑事责任 (Thuyết minh, giải thích Nước Đức pháp luật, luật pháp nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép cấm, nghiêm cấm bất kỳ, bất cứ công dân ở qua đời, từ trần sau quyên góp hiến tặng, cống hiến đóng góp từ thiện cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể không vâng lời, vi phạm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sẽ, sắp bị truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm hình sự, tố tụng vụ án hình sự người nhà, thân nhân trách nhiệm, nghĩa vụ)
    • C. 受人类“现状偏见”影响,“默认选项”(明示加入Opt-in与明示退出Opt-out)的微小设定差异对群体决策产生决定性影响
    • D. 证实奥地利国民的道德水准比德国国民高出八倍以上,完全不受任何表格设计的影响 (Chứng thực, xác nhận là sự thật có lợi, lợi ích đạo đức, phẩm hạnh quốc dân, nhân dân trong nước nước chuẩn, chuẩn xác so với Nước Đức quốc dân, nhân dân trong nước cao ra, xuất hiện tám gấp (lần), bội số trở lên, từ... trở lên hoàn toàn, trọn vẹn không nhận, chịu đựng bất kỳ, bất cứ biểu mẫu, bảng biểu ảnh hưởng, tác động thiết kế, quy hoạch)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Sự chênh lệch tỷ lệ đồng ý hiến tạng giữa Đức (~12%, dùng Opt-in mặc định không hiến) và Áo (>99%, dùng Opt-out mặc định đồng ý hiến nhưng được quyền rút lui) chứng minh sức mạnh quyết định của 'Quy tắc mặc định' (默认选项) và 'Thiên kiến hiện trạng' (现状偏见).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
76

Câu 76 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:行为公共政策中的“助推”(Nudge)理论、选择架构与家长制伦理边界】 在传统新古典经济学与主流公共政策制定中,立法者与经济学家长期预设政策对象是全知全能、拥有无限计算能力与坚强意志力的“理性经济人”(Homo Economicus,塞勒风趣地称之为“伊肯人”Econs)。基于这一预设,政府要想改变公众行为(如促进节能减排、提高器官捐献率或引导健康饮食),工具箱里往往只有两件重武器:要么诉诸冷冰冰的“胡萝卜加大棒”(即征税罚款与财政补贴等价格激励),要么直接出台刚性的“行政禁令与强制规定”。 然而,以丹尼尔·卡尼曼(Daniel Kahneman)的“双系统思维模型”与理查德·塞勒(Richard Thaler)、卡斯·桑斯坦(Cass Sunstein)合著的《助推》(Nudge)为代表的行为经济学革命指出,真实世界中的普通人(“社会人”Humans)在日常决策中极度仰赖快速、直觉、省力但充满认知偏差的“系统一”(快思考),而非深思熟虑、逻辑严密的“系统二”(慢思考)。人们普遍受制于现状偏见(Status Quo Bias)、损失厌恶、锚定效应与可得性启发。因此,公共政策制定者作为“选择架构师”(Choice Architect),完全可以在不禁止任何选项、也不显著改变经济激励成本的前提下,仅仅通过微调选项呈现的“选择架构”(Choice Architecture),便能像温柔地用肘部轻推一下那样,四两拨千斤地引导人们做出更符合其自身长远利益与公共福祉的决策——塞勒与桑斯坦将这一哲学精辟地概括为“自由主义温和家长制”(Libertarian Paternalism)。 最具震撼力的跨国实证莫过于欧洲各国的“遗体器官捐献同意率差异”。德国与奥地利在文化传统、经济发展与公民道德水准上高度相似,然而在器官捐献同意率上,德国长期徘徊在12%至15%左右,而邻国奥地利却高达99%以上!造成这一高达八十多个百分点鸿沟的根本原因,既非宗教信仰差异,亦非金钱奖励,而仅仅是驾驶证申领表上“默认选项”(Default Rule)的一字之差:德国采用的是“明示加入制”(Opt-in,即默认不捐献,公民若愿捐献必须亲手打钩确认),而奥地利采用的则是“明示退出制”(Opt-out,即法律默认全体成年公民同意捐献,若不愿捐献只需随时打钩退出)。由于器官捐献涉及沉重的死亡联想与表格填写成本,绝大多数人在“现状偏见与默认效应”驱动下都会直接接受系统预设的默认选项。 尽管“助推”凭借其极低的行政成本与显著的政策效能风靡英美与联合国政策实验室,但政治哲学家与伦理学家也对其潜在的“隐蔽操纵风险”(Manipulation)与“治标不治本”提出了深刻省思。批评者指出:首先,行政禁令与税收虽然强硬,但它们是摆在明面上的公开规则,公民可以清晰感知并展开民主辩论;而巧妙的选择架构往往利用了人类无意识的认知弱点(系统一),在公民毫无察觉的暗处引导其行为,一旦被缺乏透明监管的政府或商业巨头滥用(即“暗黑模式”Sludge / Dark Patterns),极易演变为侵蚀个体自主性的隐形心理操控。其次,过度迷信廉价的微观心理助推(如在快餐店把沙拉摆在显眼处、在电费单上印笑脸),往往会成为政客逃避结构性制度改革的借口——毕竟,靠调整菜单位置绝不可能真正解决底层贫困社区买不起新鲜蔬果的结构性不平等,靠电费单印笑脸也绝不可能替代关停高碳火电厂与建设智能电网的硬核公共投资。 问:伦理学家在文章第四段对“助推”技术提出的“隐蔽操纵风险”批判,其核心法理担忧是:
A
助推政策因为每次实施都要召开长达五年的全民电视辩论,导致行政效率极其低下
B
助推工具的实施成本过于高昂,每一次修改表格默认选项都会耗尽国家全年的财政预算
C
所有公民都对系统一和系统二的心理学原理了如指掌,因此助推在现实中从来没有产生过任何效果
D
助推绕过理性深思而利用人类无意识的“系统一”认知弱点在暗处引导行为,若缺乏透明监管易沦为侵蚀自主性的暗黑操控
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:伦理学家在文章第四段对“助推”技术提出的“隐蔽操纵风险”批判,其核心法理担忧是:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Giới đạo đức học lo ngại 'Cú hích' lợi dụng điểm yếu nhận thức vô thức (Hệ thống 1) để dẫn dắt hành vi mà công dân không hề nhận biết; nếu bị lạm dụng sẽ biến thành sự thao túng ngầm xâm phạm quyền tự chủ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 助推政策因为每次实施都要召开长达五年的全民电视辩论,导致行政效率极其低下 (Đẩy chính sách, chủ trương chính sách bởi vì mỗi lần thực thi, triển khai thực hiện (chính sách đều cần triệu tập, tổ chức (hội nghị dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt số năm (5) toàn bộ, đầy đủ năm (thời gian) Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ vô tuyến, truyền hình tranh luận, tranh biện dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) hành chính, cơ quan hành chính nhà nước hiệu suất, năng suất cực kỳ, vô cùng thấp kém, yếu kém)
    • B. 助推工具的实施成本过于高昂,每一次修改表格默认选项都会耗尽国家全年的财政预算 (Đẩy thực thi, triển khai thực hiện (chính sách công cụ, phương tiện giá thành, chi phí sản xuất quá đỗi, quá mức hừng hực, dâng cao ngút trời (tinh thần) mỗi một lần sửa đổi, chỉnh sửa biểu mẫu, bảng biểu nhận ra, nhận biết lựa chọn đáp án đô thị lớn, thành phố trung tâm tiêu hao, làm hao tổn dốc hết sức, hoàn toàn đất nước tài chính công, ngân sách nhà nước cả năm, quanh năm suốt cả năm ngân sách, dự toán ngân sách)
    • C. 所有公民都对系统一和系统二的心理学原理了如指掌,因此助推在现实中从来没有产生过任何效果 (Tất cả, toàn bộ công dân đều đối với hệ thống một và hệ thống tâm lý, trạng thái tâm lý số hai (2) học, học tập nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học rồi như, tựa như chỉ, chỉ trỏ do đó, vì thế đẩy ở hiện thực, thực tế trong, ở giữa từ trước đến nay, chưa bao giờ không có sinh ra, nảy sinh đã từng bất kỳ, bất cứ hiệu quả, kết quả)
    • D. 助推绕过理性深思而利用人类无意识的“系统一”认知弱点在暗处引导行为,若缺乏透明监管易沦为侵蚀自主性的暗黑操控 (Đẩy quấn, vòng quanh đã từng lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố) sâu, sâu sắc Suy tư, nhớ nhung mà, nhưng tận dụng, khai thác sử dụng loài người, nhân loại không, không có (vô) hệ thống ý thức, nhận thức một nhận ra, nhận biết biết, nhận thức điểm yếu, nhược điểm ở tối, u tối nơi, chỗ dẫn dắt, định hướng dẫn đường hành vi, cách ứng xử nếu như, ví bằng thiếu thốn, thiếu hụt trong suốt quản lý giám sát, giám sát điều hành kiểm soát bị lạc vì, để nhấm nháp đi tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định tối, u tối tính, tính chất (hậu tố) màu đen thao tác điều khiển, vận hành điều khiển chuẩn xác)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Các nhà đạo đức học lo ngại rằng trong khi luật cấm hay thuế khóa đều công khai minh bạch để công dân tranh luận, thì 'Cú hích' lại đánh vào điểm yếu nhận thức vô thức (Hệ thống 1) trong bóng tối; nếu thiếu giám sát minh bạch hoặc bị lạm dụng thành 'mô hình đen' (暗黑模式 / Sludge) sẽ xâm phạm quyền tự chủ cá nhân.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
77

Câu 77 (READING)

Phần 2
  • 【专门文献阅读三:行为公共政策中的“助推”(Nudge)理论、选择架构与家长制伦理边界】 在传统新古典经济学与主流公共政策制定中,立法者与经济学家长期预设政策对象是全知全能、拥有无限计算能力与坚强意志力的“理性经济人”(Homo Economicus,塞勒风趣地称之为“伊肯人”Econs)。基于这一预设,政府要想改变公众行为(如促进节能减排、提高器官捐献率或引导健康饮食),工具箱里往往只有两件重武器:要么诉诸冷冰冰的“胡萝卜加大棒”(即征税罚款与财政补贴等价格激励),要么直接出台刚性的“行政禁令与强制规定”。 然而,以丹尼尔·卡尼曼(Daniel Kahneman)的“双系统思维模型”与理查德·塞勒(Richard Thaler)、卡斯·桑斯坦(Cass Sunstein)合著的《助推》(Nudge)为代表的行为经济学革命指出,真实世界中的普通人(“社会人”Humans)在日常决策中极度仰赖快速、直觉、省力但充满认知偏差的“系统一”(快思考),而非深思熟虑、逻辑严密的“系统二”(慢思考)。人们普遍受制于现状偏见(Status Quo Bias)、损失厌恶、锚定效应与可得性启发。因此,公共政策制定者作为“选择架构师”(Choice Architect),完全可以在不禁止任何选项、也不显著改变经济激励成本的前提下,仅仅通过微调选项呈现的“选择架构”(Choice Architecture),便能像温柔地用肘部轻推一下那样,四两拨千斤地引导人们做出更符合其自身长远利益与公共福祉的决策——塞勒与桑斯坦将这一哲学精辟地概括为“自由主义温和家长制”(Libertarian Paternalism)。 最具震撼力的跨国实证莫过于欧洲各国的“遗体器官捐献同意率差异”。德国与奥地利在文化传统、经济发展与公民道德水准上高度相似,然而在器官捐献同意率上,德国长期徘徊在12%至15%左右,而邻国奥地利却高达99%以上!造成这一高达八十多个百分点鸿沟的根本原因,既非宗教信仰差异,亦非金钱奖励,而仅仅是驾驶证申领表上“默认选项”(Default Rule)的一字之差:德国采用的是“明示加入制”(Opt-in,即默认不捐献,公民若愿捐献必须亲手打钩确认),而奥地利采用的则是“明示退出制”(Opt-out,即法律默认全体成年公民同意捐献,若不愿捐献只需随时打钩退出)。由于器官捐献涉及沉重的死亡联想与表格填写成本,绝大多数人在“现状偏见与默认效应”驱动下都会直接接受系统预设的默认选项。 尽管“助推”凭借其极低的行政成本与显著的政策效能风靡英美与联合国政策实验室,但政治哲学家与伦理学家也对其潜在的“隐蔽操纵风险”(Manipulation)与“治标不治本”提出了深刻省思。批评者指出:首先,行政禁令与税收虽然强硬,但它们是摆在明面上的公开规则,公民可以清晰感知并展开民主辩论;而巧妙的选择架构往往利用了人类无意识的认知弱点(系统一),在公民毫无察觉的暗处引导其行为,一旦被缺乏透明监管的政府或商业巨头滥用(即“暗黑模式”Sludge / Dark Patterns),极易演变为侵蚀个体自主性的隐形心理操控。其次,过度迷信廉价的微观心理助推(如在快餐店把沙拉摆在显眼处、在电费单上印笑脸),往往会成为政客逃避结构性制度改革的借口——毕竟,靠调整菜单位置绝不可能真正解决底层贫困社区买不起新鲜蔬果的结构性不平等,靠电费单印笑脸也绝不可能替代关停高碳火电厂与建设智能电网的硬核公共投资。 问:除了伦理操纵隐忧外,批评者为什么警告政府不能过度迷信微观层面的心理“助推”?
A
担心廉价的微观心理助推沦为政客逃避深度结构性制度改革与硬核公共基础设施投资的借口
B
因为只要在快餐店把沙拉摆在显眼位置,就能在一天之内彻底消灭全球所有的肥胖症与贫困问题
C
认为政府唯一合法的职能就是设计餐厅菜单的排版,绝对不应该投资建设任何电网或医院
D
批评者主张立即废除所有的行为经济学研究,全面恢复使用占星术来制定国家宏观经济政策
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:除了伦理操纵隐忧外,批评者为什么警告政府不能过度迷信微观层面的心理“助推”?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Các nhà phê bình cảnh báo việc quá sùng bái các 'cú hích' tâm lý vi mô giá rẻ dễ trở thành cái cớ để giới chính trị trốn tránh các cuộc cải cách thể chế mang tính cấu trúc và đầu tư hạ tầng cốt lõi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 担心廉价的微观心理助推沦为政客逃避深度结构性制度改革与硬核公共基础设施投资的借口 (Lo lắng, yên tâm không nổi vi mô, thế giới vi mô hạ nguyên tử giá, giá cả tâm lý, trạng thái tâm lý đẩy bị lạc vì, để Chính trị, chính quyền trốn tránh, né tránh độ sâu, chiều sâu kết cấu, cấu trúc tính, tính chất (hậu tố) chế độ, thể chế cải cách, đổi mới và, cùng với chất lượng cao, đẳng cấp công cộng, chung cho xã hội nền tảng, cơ sở cơ sở vật chất, công trình hạ tầng cớ, lý do thoái thác đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
    • B. 因为只要在快餐店把沙拉摆在显眼位置,就能在一天之内彻底消灭全球所有的肥胖症与贫困问题 (Bởi vì chỉ cần (điều kiện cần) ở thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng tiệm, quán đem kéo bày biện, sắp đặt ở hiện rõ, phô bày mắt, đôi mắt vị trí, địa điểm thì, liền có thể ở một trời, bầu trời trong vòng, bên trong phạm vi quy định triệt để, hoàn toàn tiêu diệt, triệt tiêu toàn cầu, toàn thế giới béo phì, mập tất cả, toàn bộ và, cùng với nghèo khó, nghèo đói câu hỏi, vấn đề)
    • C. 认为政府唯一合法的职能就是设计餐厅菜单的排版,绝对不应该投资建设任何电网或医院 (Cho rằng, nhận định rằng chính phủ, chính quyền duy nhất chức năng, quyền hạn nhiệm vụ cơ quan hợp pháp, đúng luật chính là thiết kế, quy hoạch nhà hàng, phòng ăn xếp hàng thực đơn, menu bản, phiên bản tuyệt đối, hoàn toàn không nên đầu tư, nguồn vốn đầu tư xây dựng, kiến thiết bất kỳ, bất cứ lưới điện, mạng lưới truyền tải điện quốc gia hoặc, hay là bệnh viện)
    • D. 批评者主张立即废除所有的行为经济学研究,全面恢复使用占星术来制定国家宏观经济政策 (Phê bình, chỉ trích người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chủ trương, tán thành ngay lập tức, tức khắc bãi bỏ, hủy bỏ (quy định hành vi, cách ứng xử tất cả, toàn bộ kinh tế học, học tập nghiên cứu, tìm tòi khảo sát toàn diện, bao quát khôi phục, phục hồi sử dụng, dùng chiếm (tỷ lệ, vị trí đến, tới lập ra, ban hành đất nước vĩ mô, góc nhìn vĩ mô kinh tế chính sách, chủ trương chính sách)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Sự sùng bái quá mức các 'cú hích' tâm lý vi mô giá rẻ (như xếp salad ra chỗ dễ thấy hay in mặt cười lên hóa đơn tiền điện) dễ trở thành cái cớ để các chính trị gia trốn tránh những cải cách thể chế cấu trúc sâu sắc và đầu tư hạ tầng công cộng cốt lõi.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
78

Câu 78 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:生物医药专利强制许可(Compulsory Licensing)与全球公共卫生危机的制度博弈】 【学者甲(知识产权严格保护与创新激励派)观点】: 在应对新发传染病与重大疾病挑战时,轻率启动专利“强制许可”或全面豁免疫苗与创新药的专利保护,无异于“杀鸡取卵”。现代生物医药产业是人类所有工业部门中研发风险最高、沉没成本最巨大的领域——行业公认的“双十定律”表明,一款全新的原研分子或mRNA平台药物从靶点筛选、三期临床试验到获批上市,平均需耗时十年以上、耗资逾十亿至二十亿美元,且早期候选药物的临床失败淘汰率高达百分之九十!创新药企之所以敢于动员数百亿社会风险资本去豪赌那百分之十的成功概率,唯一仰赖的制度预期便是《与贸易有关的知识产权协定》(TRIPS)赋予的20年专利排他独占期,使其能以成功药物的溢价收益去弥补九款失败药物的巨额亏损。一旦在疫情或公共卫生压力下频繁打破专利红线、强制要求原研药企交出核心专利,必将彻底摧毁全球生物科技资本的长期投资信心,导致人类在面对下一场未知大流行病时陷入“无人敢研发新药”的集体绝境。此外,复杂生物制剂(如mRNA脂质纳米颗粒疫苗与单克隆抗体)的核心壁垒并非一纸公开的专利说明书,而是涉及上百道生物反应器微环境控制、脂质纯度与冷链质控的“专有技术诀窍”(Know-how);仅靠一纸强制许可而不获原研药企手把手的技术转让,发展中国家仿制厂不仅造不出合格疫苗,反而极易酿成严重的药品质量安全灾难。 【学者乙(生命权优先与TRIPS弹性条款公共产品派)观点】: 将专利权神圣化到凌驾于数亿人基本生命健康权之上的地步,背离了知识产权制度促进人类共同福祉的立法初心。首先,现代重磅生物新药与疫苗绝非私人药企独立闭门造车的产物:以新冠mRNA疫苗与多款抗艾滋病、抗肿瘤靶向药为例,其最艰难的早期基础靶点发现、假尿苷修饰机理与刺突蛋白结构解析,几乎全部是由国立卫生研究院(NIH)及各国公立大学实验室依靠纳税人的公共财政科研基金历经数十年攻克的;跨国药企往往只是在转化最后一公里介入,却凭借专利垄断将公共科研成果私有化,在疫情期间攫取数百亿美元的超额暴利,并造成“富裕国家囤积超额疫苗任其过期销毁、而低收入国家医护人员一针难求”的疫苗种族隔离悲剧。其次,WTO《多哈宣言》早已明确重申,TRIPS协定第31条赋予各主权国家在“国家紧急状态或极端紧迫公共卫生危机”下依法签发强制许可(在不经专利权人同意但支付合理使用费的前提下授权本土生产)的绝对主权权利。为了克服生物制剂复杂的“技术诀窍(Know-how)”壁垒,世界卫生组织(WHO)在南非建立的mRNA技术转移中心与“药品专利池”(MPP)模式已证明:通过多边制度压力倒逼原研巨头加入附带完整工艺包共享的一揽子专利池许可,并给予合理解特许使用费补偿,完全可以在保障合理创新回报与打破生命救助垄断之间架起人道与效率兼备的桥梁。 问:学者甲援引新药研发的“双十定律”与90%临床淘汰率,旨在论证什么核心观点?
A
研发一款新药只需要花费十天时间与十美元成本,因此药企完全不需要任何专利保护
B
原研药研发耗时极长、沉没成本与失败风险极高,必须依赖专利排他独占期的溢价回报才能维系持续创新的资本投入
C
百分之九十的新药在上市后都会导致患者死亡,因此人类应当立即停止研发一切化学药物
D
专利制度保护期长达两千年,导致中世纪的草药秘方至今无法被现代医院使用
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者甲援引新药研发的“双十定律”与90%临床淘汰率,旨在论证什么核心观点?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Giáp dẫn 'quy luật hai số 10' và tỷ lệ thất bại 90% để chứng minh việc bảo hộ độc quyền sáng chế là điều kiện sống còn giúp bù đắp rủi ro đầu tư và duy trì động lực nghiên cứu thuốc mới.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 研发一款新药只需要花费十天时间与十美元成本,因此药企完全不需要任何专利保护 (Nghiên cứu và phát triển, R&D một mới thuốc con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, đòi hỏi tiêu tốn, chi phí mười trời, bầu trời thời gian và, cùng với mười đồng Đô la Mỹ, USD giá thành, chi phí sản xuất do đó, vì thế thuốc hoàn toàn, trọn vẹn không cần, đòi hỏi bất kỳ, bất cứ bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế bảo vệ, giữ gìn)
    • B. 原研药研发耗时极长、沉没成本与失败风险极高,必须依赖专利排他独占期的溢价回报才能维系持续创新的资本投入 (Nguyên, vốn dĩ thuốc nghiên cứu và phát triển, R&D tốn thời gian, mất nhiều thời gian tiêu tốn cực kỳ, vô cùng dài, lâu dài chìm, chìm đắm chưa giá thành, chi phí sản xuất và, cùng với thất bại rủi ro, hiểm họa cực kỳ, vô cùng cao bắt buộc phải ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế xếp hàng anh ấy độc nhất, một mình đơn độc chiếm (tỷ lệ, vị trí kỳ, thời kỳ giá, giá cả báo đáp, đền đáp tài năng, năng lực gắn kết, duy trì mối quan hệ kéo dài, duy trì liên tục tư bản, nguồn vốn tài chính đổi mới sáng tạo đầu tư, đưa vào sử dụng)
    • C. 百分之九十的新药在上市后都会导致患者死亡,因此人类应当立即停止研发一切化学药物 (Trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) chín mới mười thuốc ở ra mắt thị trường, lên sàn chứng khoán IPO sau đô thị lớn, thành phố trung tâm dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bệnh nhân, người bệnh tử vong, cái chết do đó, vì thế loài người, nhân loại nên, phải ngay lập tức, tức khắc dừng lại, đình chỉ nghiên cứu và phát triển, R&D tất cả, mọi thứ hóa học thuốc, dược phẩm)
    • D. 专利制度保护期长达两千年,导致中世纪的草药秘方至今无法被现代医院使用 (Bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế chế độ, thể chế bảo vệ, giữ gìn kỳ, thời kỳ dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt hai (dùng trước lượng từ) ngàn năm (thời gian) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) trong, ở giữa cỏ, cây cỏ thế kỷ thuốc phương, hướng đến nay, cho tới nay không thể, không có cách nào bị hiện đại bệnh viện sử dụng, dùng)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Giáp dẫn 'Quy luật hai con số 10' (>10 năm, >1-2 tỷ USD) và tỷ lệ thất bại lâm sàng 90% để chứng minh thời hạn độc quyền bằng sáng chế 20 năm là động lực duy nhất giúp hãng dược bù đắp chi phí chìm khổng lồ của 9 loại thuốc thất bại và duy trì đầu tư cho các đại dịch tương lai.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
79

Câu 79 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:生物医药专利强制许可(Compulsory Licensing)与全球公共卫生危机的制度博弈】 【学者甲(知识产权严格保护与创新激励派)观点】: 在应对新发传染病与重大疾病挑战时,轻率启动专利“强制许可”或全面豁免疫苗与创新药的专利保护,无异于“杀鸡取卵”。现代生物医药产业是人类所有工业部门中研发风险最高、沉没成本最巨大的领域——行业公认的“双十定律”表明,一款全新的原研分子或mRNA平台药物从靶点筛选、三期临床试验到获批上市,平均需耗时十年以上、耗资逾十亿至二十亿美元,且早期候选药物的临床失败淘汰率高达百分之九十!创新药企之所以敢于动员数百亿社会风险资本去豪赌那百分之十的成功概率,唯一仰赖的制度预期便是《与贸易有关的知识产权协定》(TRIPS)赋予的20年专利排他独占期,使其能以成功药物的溢价收益去弥补九款失败药物的巨额亏损。一旦在疫情或公共卫生压力下频繁打破专利红线、强制要求原研药企交出核心专利,必将彻底摧毁全球生物科技资本的长期投资信心,导致人类在面对下一场未知大流行病时陷入“无人敢研发新药”的集体绝境。此外,复杂生物制剂(如mRNA脂质纳米颗粒疫苗与单克隆抗体)的核心壁垒并非一纸公开的专利说明书,而是涉及上百道生物反应器微环境控制、脂质纯度与冷链质控的“专有技术诀窍”(Know-how);仅靠一纸强制许可而不获原研药企手把手的技术转让,发展中国家仿制厂不仅造不出合格疫苗,反而极易酿成严重的药品质量安全灾难。 【学者乙(生命权优先与TRIPS弹性条款公共产品派)观点】: 将专利权神圣化到凌驾于数亿人基本生命健康权之上的地步,背离了知识产权制度促进人类共同福祉的立法初心。首先,现代重磅生物新药与疫苗绝非私人药企独立闭门造车的产物:以新冠mRNA疫苗与多款抗艾滋病、抗肿瘤靶向药为例,其最艰难的早期基础靶点发现、假尿苷修饰机理与刺突蛋白结构解析,几乎全部是由国立卫生研究院(NIH)及各国公立大学实验室依靠纳税人的公共财政科研基金历经数十年攻克的;跨国药企往往只是在转化最后一公里介入,却凭借专利垄断将公共科研成果私有化,在疫情期间攫取数百亿美元的超额暴利,并造成“富裕国家囤积超额疫苗任其过期销毁、而低收入国家医护人员一针难求”的疫苗种族隔离悲剧。其次,WTO《多哈宣言》早已明确重申,TRIPS协定第31条赋予各主权国家在“国家紧急状态或极端紧迫公共卫生危机”下依法签发强制许可(在不经专利权人同意但支付合理使用费的前提下授权本土生产)的绝对主权权利。为了克服生物制剂复杂的“技术诀窍(Know-how)”壁垒,世界卫生组织(WHO)在南非建立的mRNA技术转移中心与“药品专利池”(MPP)模式已证明:通过多边制度压力倒逼原研巨头加入附带完整工艺包共享的一揽子专利池许可,并给予合理解特许使用费补偿,完全可以在保障合理创新回报与打破生命救助垄断之间架起人道与效率兼备的桥梁。 问:根据学者甲的分析,为什么即便政府对mRNA疫苗或单克隆抗体等复杂生物制剂签发了“专利强制许可”,仿制企业也往往难以立即生产出合格产品?
A
因为仿制企业所在的国家没有任何一台能够正常通电的冰箱或离心机设备
B
因为原研药企在专利说明书中全部使用了无法破译的古代甲骨文密码进行书写
C
复杂生物制剂的核心壁垒在于未写入专利文本的发酵工艺控制与质控等“技术诀窍”(Know-how),单凭公开专利图纸无法复制
D
因为世界卫生组织规定凡是仿制生产的疫苗一律严禁注射到任何人类志愿者体内
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据学者甲的分析,为什么即便政府对mRNA疫苗或单克隆抗体等复杂生物制剂签发了“专利强制许可”,仿制企业也往往难以立即生产出合格产品?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Giáp, ngay cả khi có giấy phép bắt buộc về bằng sáng chế, các厂仿制 cũng khó tự sản xuất được sinh phẩm phức tạp như vắc-xin mRNA vì thiếu 'bí quyết công nghệ' (Know-how) trong quy trình kiểm soát chất lượng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因为仿制企业所在的国家没有任何一台能够正常通电的冰箱或离心机设备 (Bởi vì phỏng chế, sao chép làm theo mẫu doanh nghiệp, công ty đất nước nơi chốn, địa điểm không có bất kỳ, bất cứ một chiếc, cỗ có thể, có khả năng làm được bình thường thông, thông suốt tủ lạnh điện, điện năng hoặc, hay là cách (khoảng cách) tim, trái tim máy móc thiết bị, máy móc trang thiết bị)
    • B. 因为原研药企在专利说明书中全部使用了无法破译的古代甲骨文密码进行书写 (Bởi vì nguyên, vốn dĩ thuốc ở bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn trong, ở giữa toàn bộ, tất cả sử dụng, dùng rồi không thể, không có cách nào vỡ, rách thời cổ đại, cổ xưa Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Văn (họ Văn mật khẩu, mật mã tiến hành, thực hiện viết tay, thư tả)
    • C. 复杂生物制剂的核心壁垒在于未写入专利文本的发酵工艺控制与质控等“技术诀窍”(Know-how),单凭公开专利图纸无法复制
    • D. 因为世界卫生组织规定凡是仿制生产的疫苗一律严禁注射到任何人类志愿者体内 (Bởi vì thế giới vệ sinh, y tế vệ sinh tổ chức, cơ quan quy định hễ là, phàm là phỏng chế, sao chép làm theo mẫu sản xuất, chế tạo đồng loạt, nhất loạt như nhau nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định tiêm, tiêm chích (thuốc đến, tới bất kỳ, bất cứ loài người, nhân loại tình nguyện viên bên trong, nội bộ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đối với sinh phẩm phức tạp (như vắc-xin mRNA-LNP hay kháng thể đơn dòng), rào cản cốt lõi nằm ở 'bí quyết kỹ thuật' (Know-how) trong quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng vốn không nằm hết trên tờ giấy mô tả bằng sáng chế.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
80

Câu 80 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:生物医药专利强制许可(Compulsory Licensing)与全球公共卫生危机的制度博弈】 【学者甲(知识产权严格保护与创新激励派)观点】: 在应对新发传染病与重大疾病挑战时,轻率启动专利“强制许可”或全面豁免疫苗与创新药的专利保护,无异于“杀鸡取卵”。现代生物医药产业是人类所有工业部门中研发风险最高、沉没成本最巨大的领域——行业公认的“双十定律”表明,一款全新的原研分子或mRNA平台药物从靶点筛选、三期临床试验到获批上市,平均需耗时十年以上、耗资逾十亿至二十亿美元,且早期候选药物的临床失败淘汰率高达百分之九十!创新药企之所以敢于动员数百亿社会风险资本去豪赌那百分之十的成功概率,唯一仰赖的制度预期便是《与贸易有关的知识产权协定》(TRIPS)赋予的20年专利排他独占期,使其能以成功药物的溢价收益去弥补九款失败药物的巨额亏损。一旦在疫情或公共卫生压力下频繁打破专利红线、强制要求原研药企交出核心专利,必将彻底摧毁全球生物科技资本的长期投资信心,导致人类在面对下一场未知大流行病时陷入“无人敢研发新药”的集体绝境。此外,复杂生物制剂(如mRNA脂质纳米颗粒疫苗与单克隆抗体)的核心壁垒并非一纸公开的专利说明书,而是涉及上百道生物反应器微环境控制、脂质纯度与冷链质控的“专有技术诀窍”(Know-how);仅靠一纸强制许可而不获原研药企手把手的技术转让,发展中国家仿制厂不仅造不出合格疫苗,反而极易酿成严重的药品质量安全灾难。 【学者乙(生命权优先与TRIPS弹性条款公共产品派)观点】: 将专利权神圣化到凌驾于数亿人基本生命健康权之上的地步,背离了知识产权制度促进人类共同福祉的立法初心。首先,现代重磅生物新药与疫苗绝非私人药企独立闭门造车的产物:以新冠mRNA疫苗与多款抗艾滋病、抗肿瘤靶向药为例,其最艰难的早期基础靶点发现、假尿苷修饰机理与刺突蛋白结构解析,几乎全部是由国立卫生研究院(NIH)及各国公立大学实验室依靠纳税人的公共财政科研基金历经数十年攻克的;跨国药企往往只是在转化最后一公里介入,却凭借专利垄断将公共科研成果私有化,在疫情期间攫取数百亿美元的超额暴利,并造成“富裕国家囤积超额疫苗任其过期销毁、而低收入国家医护人员一针难求”的疫苗种族隔离悲剧。其次,WTO《多哈宣言》早已明确重申,TRIPS协定第31条赋予各主权国家在“国家紧急状态或极端紧迫公共卫生危机”下依法签发强制许可(在不经专利权人同意但支付合理使用费的前提下授权本土生产)的绝对主权权利。为了克服生物制剂复杂的“技术诀窍(Know-how)”壁垒,世界卫生组织(WHO)在南非建立的mRNA技术转移中心与“药品专利池”(MPP)模式已证明:通过多边制度压力倒逼原研巨头加入附带完整工艺包共享的一揽子专利池许可,并给予合理解特许使用费补偿,完全可以在保障合理创新回报与打破生命救助垄断之间架起人道与效率兼备的桥梁。 问:学者乙从新药研发的“源头资金与知识贡献”角度,是如何反驳跨国药企独占专利暴利的合法性的?
A
认为跨国药企的所有实验室设备和科学家工资全部是由非洲低收入国家的慈善机构全额捐赠的
B
证明所有的新冠mRNA疫苗实际上都是在十九世纪由一位法国乡村医生免费发明的
C
指出跨国药企在研发新药过程中从来没有花费过哪怕一分钱的临床试验费用
D
指出新药最艰难的早期基础靶点与机理研究大多由纳税人公共财政科研基金资助完成,药企不应将公共科学成果完全私有化垄断
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者乙从新药研发的“源头资金与知识贡献”角度,是如何反驳跨国药企独占专利暴利的合法性的?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Ất phản bác rằng các nghiên cứu cơ bản đầu nguồn khó khăn nhất của thuốc mới thực chất được tài trợ bởi quỹ nghiên cứu công cộng từ tiền thuế của người dân, nên các hãng dược không thể độc chiếm tuyệt đối làm của riêng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 认为跨国药企的所有实验室设备和科学家工资全部是由非洲低收入国家的慈善机构全额捐赠的 (Cho rằng, nhận định rằng bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước thuốc tất cả, toàn bộ phòng thí nghiệm thiết bị, máy móc trang thiết bị và nhà khoa học tiền lương toàn bộ, tất cả là, phải do, bởi phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. thấp, cúi đầu thu nhập từ thiện, nhân từ hảo tâm đất nước cơ quan, tổ chức toàn bộ, đầy đủ quyên tặng, hiến tặng)
    • B. 证明所有的新冠mRNA疫苗实际上都是在十九世纪由一位法国乡村医生免费发明的 (Chứng minh, bằng chứng mới tất cả, toàn bộ mũ, vương miện trên thực tế, thực ra đều là, phải ở mười chín thế kỷ do, bởi một vị Nước Pháp nông thôn, làng quê bác sĩ miễn phí phát minh, sáng chế)
    • C. 指出跨国药企在研发新药过程中从来没有花费过哪怕一分钱的临床试验费用 (Chỉ ra, vạch rõ bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước thuốc ở nghiên cứu và phát triển, R&D mới thuốc quá trình, tiến trình trong, ở giữa từ trước đến nay, chưa bao giờ không có tiêu tốn, chi phí đã từng cho dù, dẫu cho một chia, tách lâm sàng, y học lâm sàng tiền thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng chi phí, viện phí)
    • D. 指出新药最艰难的早期基础靶点与机理研究大多由纳税人公共财政科研基金资助完成,药企不应将公共科学成果完全私有化垄断 (Chỉ ra, vạch rõ mới thuốc nhất thời kỳ đầu, giai đoạn sớm gian nan, khó khăn gian khổ nền tảng, cơ sở giờ (đơn vị thời gian) lý lẽ, đạo lý cùng/với máy móc nghiên cứu, tìm tòi khảo sát phần lớn, đa số do, bởi nộp thuế người công cộng, chung cho xã hội tài chính công, ngân sách nhà nước nghiên cứu khoa học, công tác nghiên cứu quỹ, quỹ tài chính tài trợ, cấp học bổng hỗ trợ kinh phí hoàn thành, làm xong thuốc không nên, cần phải (yīng) sẽ, sắp công cộng, chung cho xã hội khoa học thành quả, kết quả nghiên cứu hoàn toàn, trọn vẹn riêng có biến hóa, văn hóa độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Ất phản bác rằng những khâu nghiên cứu cơ bản gian nan nhất (phát hiện đích tác dụng, biến đổi pseudouridine, cấu trúc protein gai) hầu hết đều do ngân sách công từ tiền thuế của dân (như NIH và các đại học công lập) tài trợ suốt hàng chục năm; các tập đoàn dược không thể tư hữu hóa tuyệt đối thành quả khoa học công cộng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
81

Câu 81 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:生物医药专利强制许可(Compulsory Licensing)与全球公共卫生危机的制度博弈】 【学者甲(知识产权严格保护与创新激励派)观点】: 在应对新发传染病与重大疾病挑战时,轻率启动专利“强制许可”或全面豁免疫苗与创新药的专利保护,无异于“杀鸡取卵”。现代生物医药产业是人类所有工业部门中研发风险最高、沉没成本最巨大的领域——行业公认的“双十定律”表明,一款全新的原研分子或mRNA平台药物从靶点筛选、三期临床试验到获批上市,平均需耗时十年以上、耗资逾十亿至二十亿美元,且早期候选药物的临床失败淘汰率高达百分之九十!创新药企之所以敢于动员数百亿社会风险资本去豪赌那百分之十的成功概率,唯一仰赖的制度预期便是《与贸易有关的知识产权协定》(TRIPS)赋予的20年专利排他独占期,使其能以成功药物的溢价收益去弥补九款失败药物的巨额亏损。一旦在疫情或公共卫生压力下频繁打破专利红线、强制要求原研药企交出核心专利,必将彻底摧毁全球生物科技资本的长期投资信心,导致人类在面对下一场未知大流行病时陷入“无人敢研发新药”的集体绝境。此外,复杂生物制剂(如mRNA脂质纳米颗粒疫苗与单克隆抗体)的核心壁垒并非一纸公开的专利说明书,而是涉及上百道生物反应器微环境控制、脂质纯度与冷链质控的“专有技术诀窍”(Know-how);仅靠一纸强制许可而不获原研药企手把手的技术转让,发展中国家仿制厂不仅造不出合格疫苗,反而极易酿成严重的药品质量安全灾难。 【学者乙(生命权优先与TRIPS弹性条款公共产品派)观点】: 将专利权神圣化到凌驾于数亿人基本生命健康权之上的地步,背离了知识产权制度促进人类共同福祉的立法初心。首先,现代重磅生物新药与疫苗绝非私人药企独立闭门造车的产物:以新冠mRNA疫苗与多款抗艾滋病、抗肿瘤靶向药为例,其最艰难的早期基础靶点发现、假尿苷修饰机理与刺突蛋白结构解析,几乎全部是由国立卫生研究院(NIH)及各国公立大学实验室依靠纳税人的公共财政科研基金历经数十年攻克的;跨国药企往往只是在转化最后一公里介入,却凭借专利垄断将公共科研成果私有化,在疫情期间攫取数百亿美元的超额暴利,并造成“富裕国家囤积超额疫苗任其过期销毁、而低收入国家医护人员一针难求”的疫苗种族隔离悲剧。其次,WTO《多哈宣言》早已明确重申,TRIPS协定第31条赋予各主权国家在“国家紧急状态或极端紧迫公共卫生危机”下依法签发强制许可(在不经专利权人同意但支付合理使用费的前提下授权本土生产)的绝对主权权利。为了克服生物制剂复杂的“技术诀窍(Know-how)”壁垒,世界卫生组织(WHO)在南非建立的mRNA技术转移中心与“药品专利池”(MPP)模式已证明:通过多边制度压力倒逼原研巨头加入附带完整工艺包共享的一揽子专利池许可,并给予合理解特许使用费补偿,完全可以在保障合理创新回报与打破生命救助垄断之间架起人道与效率兼备的桥梁。 问:关于WTO《多哈宣言》对TRIPS协定第31条的解释,学者乙强调了主权国家的什么合法权利?
A
在国家紧急状态或重大公共卫生危机下,主权国家有权依法签发强制许可并支付合理使用费以保障药品可及性
B
任何国家在任何时候都可以无条件没收外国药企在本国境内的所有工厂且无需支付一分钱补偿
C
明确废除了全球所有的医药专利制度,规定一切药品配方自发明之日起即归全人类免费共享
D
规定只有发达国家才有权签发专利强制许可,发展中国家永远不得生产任何仿制药
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:关于WTO《多哈宣言》对TRIPS协定第31条的解释,学者乙强调了主权国家的什么合法权利?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Ất nhấn mạnh Tuyên bố Doha của WTO đã khẳng định quyền hợp pháp của các quốc gia có chủ quyền được cấp giấy phép bắt buộc (kèm phí hợp lý) trong tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在国家紧急状态或重大公共卫生危机下,主权国家有权依法签发强制许可并支付合理使用费以保障药品可及性 (Ở đất nước khẩn cấp, cấp bách trạng thái, phong độ hoặc, hay là trọng đại, to lớn quan trọng công cộng, chung cho xã hội vệ sinh, y tế vệ sinh khủng hoảng, nguy cơ rủi ro dưới chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia đất nước có quyền, quyền hạn theo pháp luật, căn cứ theo luật ký tên, ký kết gửi, phát ra cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật cho phép, cấp phép và, đồng thời thanh toán, chi trả (tiền tệ) hợp lý, chính đáng sử dụng, dùng chi phí, lệ phí lấy, dùng bảo đảm, bảo chứng thuốc men, dược phẩm các loại có thể và, cùng với tính, tính chất (hậu tố))
    • B. 任何国家在任何时候都可以无条件没收外国药企在本国境内的所有工厂且无需支付一分钱补偿 (Bất kỳ, bất cứ đất nước ở bất kỳ, bất cứ lúc, khi đều có thể không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn tịch thu, sung công nước ngoài, ngoại quốc thuốc ở nước mình, bản quốc trong nước, trong lãnh thổ nội địa tất cả, toàn bộ nhà máy, xí nghiệp không, không có (vô) cần, nhu cầu thanh toán, chi trả (tiền tệ) một chia, tách tiền bồi thường, bù đắp)
    • C. 明确废除了全球所有的医药专利制度,规定一切药品配方自发明之日起即归全人类免费共享 (Rõ ràng, dứt khoát bãi bỏ, hủy bỏ (quy định rồi toàn cầu, toàn thế giới y dược, thuốc men và y học tất cả, toàn bộ bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế chế độ, thể chế quy định tất cả, mọi thứ thuốc men, dược phẩm các loại phối, phối hợp phương, hướng tự phát, tự nguyện phát sinh không ép buộc Minh (họ Minh của ngày dậy, nhấc lên tức là, chính là trở về, quay về toàn bộ, đầy đủ loài người, nhân loại miễn phí chia sẻ, cùng hưởng)
    • D. 规定只有发达国家才有权签发专利强制许可,发展中国家永远不得生产任何仿制药 (Quy định chỉ có (điều kiện duy nhất) phát triển, thịnh vượng đất nước mới, vừa mới có quyền, quyền hạn ký tên, ký kết gửi, phát ra bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật cho phép, cấp phép phát triển Trung Quốc nhà, gia đình mãi mãi, vĩnh viễn không sản xuất, chế tạo bất kỳ, bất cứ phỏng chế, sao chép làm theo mẫu thuốc)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Tuyên bố Doha của WTO khẳng định rõ Điều 31 Hiệp định TRIPS trao cho các quốc gia có chủ quyền quyền hợp pháp được cấp giấy phép bắt buộc (强制许可) trong tình trạng khẩn cấp quốc gia hoặc khủng hoảng y tế công cộng (với mức phí sử dụng hợp lý).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
82

Câu 82 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读一:生物医药专利强制许可(Compulsory Licensing)与全球公共卫生危机的制度博弈】 【学者甲(知识产权严格保护与创新激励派)观点】: 在应对新发传染病与重大疾病挑战时,轻率启动专利“强制许可”或全面豁免疫苗与创新药的专利保护,无异于“杀鸡取卵”。现代生物医药产业是人类所有工业部门中研发风险最高、沉没成本最巨大的领域——行业公认的“双十定律”表明,一款全新的原研分子或mRNA平台药物从靶点筛选、三期临床试验到获批上市,平均需耗时十年以上、耗资逾十亿至二十亿美元,且早期候选药物的临床失败淘汰率高达百分之九十!创新药企之所以敢于动员数百亿社会风险资本去豪赌那百分之十的成功概率,唯一仰赖的制度预期便是《与贸易有关的知识产权协定》(TRIPS)赋予的20年专利排他独占期,使其能以成功药物的溢价收益去弥补九款失败药物的巨额亏损。一旦在疫情或公共卫生压力下频繁打破专利红线、强制要求原研药企交出核心专利,必将彻底摧毁全球生物科技资本的长期投资信心,导致人类在面对下一场未知大流行病时陷入“无人敢研发新药”的集体绝境。此外,复杂生物制剂(如mRNA脂质纳米颗粒疫苗与单克隆抗体)的核心壁垒并非一纸公开的专利说明书,而是涉及上百道生物反应器微环境控制、脂质纯度与冷链质控的“专有技术诀窍”(Know-how);仅靠一纸强制许可而不获原研药企手把手的技术转让,发展中国家仿制厂不仅造不出合格疫苗,反而极易酿成严重的药品质量安全灾难。 【学者乙(生命权优先与TRIPS弹性条款公共产品派)观点】: 将专利权神圣化到凌驾于数亿人基本生命健康权之上的地步,背离了知识产权制度促进人类共同福祉的立法初心。首先,现代重磅生物新药与疫苗绝非私人药企独立闭门造车的产物:以新冠mRNA疫苗与多款抗艾滋病、抗肿瘤靶向药为例,其最艰难的早期基础靶点发现、假尿苷修饰机理与刺突蛋白结构解析,几乎全部是由国立卫生研究院(NIH)及各国公立大学实验室依靠纳税人的公共财政科研基金历经数十年攻克的;跨国药企往往只是在转化最后一公里介入,却凭借专利垄断将公共科研成果私有化,在疫情期间攫取数百亿美元的超额暴利,并造成“富裕国家囤积超额疫苗任其过期销毁、而低收入国家医护人员一针难求”的疫苗种族隔离悲剧。其次,WTO《多哈宣言》早已明确重申,TRIPS协定第31条赋予各主权国家在“国家紧急状态或极端紧迫公共卫生危机”下依法签发强制许可(在不经专利权人同意但支付合理使用费的前提下授权本土生产)的绝对主权权利。为了克服生物制剂复杂的“技术诀窍(Know-how)”壁垒,世界卫生组织(WHO)在南非建立的mRNA技术转移中心与“药品专利池”(MPP)模式已证明:通过多边制度压力倒逼原研巨头加入附带完整工艺包共享的一揽子专利池许可,并给予合理解特许使用费补偿,完全可以在保障合理创新回报与打破生命救助垄断之间架起人道与效率兼备的桥梁。 问:为同时化解“专利垄断壁垒”与学者甲所担忧的“复杂生物工艺Know-how缺失”难题,学者乙在文末推崇了哪一制度创新方案?
A
派遣国际刑警将跨国药企的首席科学家逮捕并强行逼迫其背诵出所有的实验数据
B
依托世界卫生组织技术转移中心与“药品专利池”(MPP),推动附带完整工艺包共享与合理特许费补偿的一揽子多边许可
C
鼓励发展中国家在不掌握任何工艺参数的情况下盲目生产未经质量检测的疫苗直接上市
D
彻底关闭世界卫生组织,将全球疫苗分配权完全交给华尔街对冲基金通过拍卖决定
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:为同时化解“专利垄断壁垒”与学者甲所担忧的“复杂生物工艺Know-how缺失”难题,学者乙在文末推崇了哪一制度创新方案?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Để vừa phá thế độc quyền vừa giải quyết bài toán thiếu bí quyết kỹ thuật (Know-how), Học giả Ất đề xuất mô hình 'Quỹ bằng sáng chế thuốc' (MPP) và trung tâm chuyển giao công nghệ của WHO kèm chi trả phí bản quyền hợp lý.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 派遣国际刑警将跨国药企的首席科学家逮捕并强行逼迫其背诵出所有的实验数据 (Phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác quốc tế canh gác, canh gác sẽ, sắp bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước thuốc chủ nhiệm, trưởng (chuyên gia nhà khoa học bắt giữ, bắt tạm giam và, đồng thời mạnh mẽ, kiên cường đi, làm ép buộc, cưỡng ép của nó, của họ học thuộc lòng, đọc thuộc lòng ra, xuất hiện thí nghiệm, làm thí nghiệm tất cả, toàn bộ dữ liệu, số liệu)
    • B. 依托世界卫生组织技术转移中心与“药品专利池”(MPP),推动附带完整工艺包共享与合理特许费补偿的一揽子多边许可 (Dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng thế giới vệ sinh, y tế vệ sinh tổ chức, cơ quan kỹ thuật, công nghệ chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) trung tâm, trọng tâm và, cùng với thuốc men, dược phẩm các loại bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế thúc đẩy, đẩy mạnh kèm theo, đính kèm hoàn chỉnh, nguyên vẹn công nghệ, quy trình chế tạo túi, bao chia sẻ, cùng hưởng và, cùng với hợp lý, chính đáng đặc biệt, riêng biệt Hứa (họ Hứa chi phí, lệ phí một bồi thường, bù đắp cái, chiếc đa phương, nhiều bên tham gia cho phép, cấp phép)
    • C. 鼓励发展中国家在不掌握任何工艺参数的情况下盲目生产未经质量检测的疫苗直接上市 (Khuyến khích, động viên phát triển Trung Quốc nhà, gia đình ở không nắm vững, làm chủ (kỹ thuật bất kỳ, bất cứ công nghệ, quy trình chế tạo tình hình, hoàn cảnh số, con số dưới mù quáng, thiếu suy xét sản xuất, chế tạo trải qua, qua (jīngguò) chất lượng, khối lượng (vật lý) kiểm trắc, kiểm nghiệm xét nghiệm trực tiếp, thẳng thắn ra mắt thị trường, lên sàn chứng khoán IPO)
    • D. 彻底关闭世界卫生组织,将全球疫苗分配权完全交给华尔街对冲基金通过拍卖决定 (Triệt để, hoàn toàn đóng, đóng cửa thế giới vệ sinh, y tế vệ sinh tổ chức, cơ quan sẽ, sắp toàn cầu, toàn thế giới phân bổ, phân phối quyền, quyền hạn hoàn toàn, trọn vẹn giao cho, bàn giao trao cho Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú phố, con phố đối với xông pha, lao tới quỹ, quỹ tài chính thông qua, nhờ có chụp (ảnh), quay (phim) bán quyết định)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Để giải quyết đồng thời rào cản bằng sáng chế và rào cản bí quyết kỹ thuật (Know-how), Học giả Ất đề cao mô hình Trung tâm chuyển giao công nghệ mRNA của WHO và 'Quỹ bằng sáng chế thuốc' (药品专利池 - MPP): cấp phép trọn gói kèm chuyển giao quy trình công nghệ và trả phí bản quyền hợp lý.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
83

Câu 83 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:先秦墨家“兼爱、非攻、尚贤、节用”思想的历史命运与现代治理价值】 【学者甲(平民实用主义与现代科学和平主义先驱派)观点】: 在先秦诸子百家的璀璨星空中,由出身手工业工匠阶层的墨翟所创立的“墨家”,是唯一能够与孔子儒家分庭抗礼并并称“世之显学”(孔墨显学)的伟大学派。不同于儒家将仁爱建立在宗法血缘亲疏差等之上的“亲亲有术,爱有差等”,墨子站在平民与小生产者的立场上,石破天惊地提出了超越血缘与国界藩篱的“兼相爱,交相利”——主张视人之国若视其国、视人之身若视其身,并以功利主义的“兴天下之利,除天下之害”作为检验一切政治伦理的客观标准。尤为难能可贵的是,墨家绝非坐而论道的空谈和平主义者:为了践行“非攻”(反对大国吞并小国的侵略战争),墨子及其门徒组建了纪律严密、懂机械工程与筑城防御术的准军事侠义组织,千里奔走、摩顶放踵,以高超的“墨守”城防技术帮助弱小宋国等抵御强楚的侵略(以止战实力支撑和平)。而在《墨经》(《经上》《经下》)中,后期墨家更系统构建了涵盖几何光学(小孔成像)、力学(杠杆滑轮)、形式逻辑学(“辩”学之故、理、类三物)的古代自然科学体系。倘若墨家科学理性与兼爱契约精神未在中世断绝,中国科技与社会现代化的历史轨迹或将大为改观。 【学者乙(极端苦行乌托邦与专制集权尚同悖论派)观点】: 对墨家学说的浪漫化追捧,往往遮蔽了其内部难以克服的“反人性苦行主义”与“尚同极权主义”两大致命理论内伤,而这恰恰是墨学在秦汉大一统后迅速消亡的根本内因。正如战国末期庄子在《天下篇》中所针砭的那样:“墨子之道,使人忧,使人悲,其行难为也,恐其不可以为圣人之道,反天下之心,天下不堪。”墨子为推行极致的“节用、节葬、非乐”,不仅反对统治者的奢靡浪费,更一刀切地否定一切审美音乐与礼乐文明(非乐),要求全社会不分贵贱一律穿粗布衣、吃粗粝饭、死后三寸薄棺不封不树。这种彻底抹杀人类精神审美需求与人之常情的极端禁欲苦行,只能靠少数具有狂热宗教般献身精神的“墨者”维持,绝无可能成为普适的世俗社会规范。更为吊诡的是墨家政治哲学中的“尚同”逻辑:墨子认为天下大乱源于“一人一义,十人十义”的思想多元,因而主张“上之所是,必皆是之;上之所非,必皆非之”,要求百姓向里长尚同、里长向国君尚同、国君向天子与天志绝对服从。这种试图以绝对思想划一和铁血组织纪律来强行实现“兼爱”的制度设计,不仅扼杀了个体思想自由,更在逻辑上滑向了高度集权的威权主义。 问:学者甲认为墨家“兼爱”学说与儒家“仁爱”思想最根本的社会学与伦理学分歧在于:
A
墨子主张只爱自己的父母兄弟,而孔子则主张无差别地同等爱护全世界所有的陌生人
B
墨家认为人类应当彻底消灭一切人际情感,像冷酷的石头一样互不往来、老死不相识
C
突破儒家基于血缘宗法亲疏的“爱有差等”,主张跨越血缘与国界的普遍平等之爱并以“交相利”为实践准则
D
儒家与墨家在仁爱观上百分之一百完全一致,两派之间从来没有发生过任何学术争论
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者甲认为墨家“兼爱”学说与儒家“仁爱”思想最根本的社会学与伦理学分歧在于:
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Giáp chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi: Mặc gia vượt qua quan niệm 'yêu thương có phân bậc thân sơ' theo huyết thống của Nho gia để đề xướng 'Kiêm ái' (yêu thương bình đẳng không phân biệt) gắn liền với 'Giao tương利' (cùng có lợi).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 墨子主张只爱自己的父母兄弟,而孔子则主张无差别地同等爱护全世界所有的陌生人 (Cái, chiếc chủ trương, tán thành con, chiếc — lượng từ (zhī) yêu, yêu thích cha mẹ, phụ mẫu của tự mình, bản thân anh em, tình anh em mà, nhưng lỗ, lỗ khoan cái, chiếc thì, lại chủ trương, tán thành không, không có (vô) sự khác biệt, sai khác cùng, giống nhau chờ đợi yêu quý, bảo vệ toàn thế giới, cả thế giới xa lạ, lạ lẫm tất cả, toàn bộ người)
    • B. 墨家认为人类应当彻底消灭一切人际情感,像冷酷的石头一样互不往来、老死不相识 (Nhà, gia đình cho rằng, nhận định rằng loài người, nhân loại nên, phải triệt để, hoàn toàn tiêu diệt, triệt tiêu tất cả, mọi thứ người tình cảm, cảm xúc nội tâm giống như, tựa như hòn đá, viên đá lạnh lùng, tàn nhẫn giống nhau, như nhau không giao thiệp qua lại, đi lại trao đổi già, lớn tuổi chết không nhận biết, hiểu biết)
    • C. 突破儒家基于血缘宗法亲疏的“爱有差等”,主张跨越血缘与国界的普遍平等之爱并以“交相利”为实践准则 (Đột phá, bứt phá rào cản nhà, gia đình dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở máu, huyết — văn viết Duyên (Duyên phận tốt đẹp, duyên lành đưa đẩy người tốt gặp nhau pháp luật, luật lệ thân, ruột thịt yêu, yêu thích có kém, thiếu chờ đợi chủ trương, tán thành bước qua giai đoạn máu, huyết — văn viết Duyên (Duyên phận tốt đẹp, duyên lành đưa đẩy người tốt gặp nhau và, cùng với quốc gia, đất nước phổ biến, phổ quát giới, ranh giới bình đẳng của yêu, yêu thích và, đồng thời lấy, dùng giao nộp, kết bạn có lợi, lợi ích vì, để thực tiễn, thực hành chuẩn tắc, quy tắc chuẩn mực hành vi)
    • D. 儒家与墨家在仁爱观上百分之一百完全一致,两派之间从来没有发生过任何学术争论 (Nhà, gia đình và, cùng với nhà, gia đình ở Nhân (họ Nhân yêu, yêu thích nhìn, quan sát trên trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) một trăm (100) hoàn toàn, trọn vẹn nhất trí, đồng lòng hai (dùng trước lượng từ) cử, phái đi giữa, trong khoảng từ trước đến nay, chưa bao giờ không có xảy ra, phát sinh đã từng bất kỳ, bất cứ học thuật, nghiên cứu khoa học tranh luận, tranh cãi)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Giáp chỉ rõ sự khác biệt cốt lõi: Nho gia chủ trương 'Ái hữu sai đẳng' (tình yêu thương có phân bậc thân sơ theo huyết thống tông pháp), còn Mặc gia đứng trên lập trường bình dân đề xướng 'Kiêm tương ái, giao tương lợi' (yêu thương bình đẳng vượt qua ranh giới huyết thống và quốc gia, gắn liền với lợi ích thực tiễn).
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
84

Câu 84 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:先秦墨家“兼爱、非攻、尚贤、节用”思想的历史命运与现代治理价值】 【学者甲(平民实用主义与现代科学和平主义先驱派)观点】: 在先秦诸子百家的璀璨星空中,由出身手工业工匠阶层的墨翟所创立的“墨家”,是唯一能够与孔子儒家分庭抗礼并并称“世之显学”(孔墨显学)的伟大学派。不同于儒家将仁爱建立在宗法血缘亲疏差等之上的“亲亲有术,爱有差等”,墨子站在平民与小生产者的立场上,石破天惊地提出了超越血缘与国界藩篱的“兼相爱,交相利”——主张视人之国若视其国、视人之身若视其身,并以功利主义的“兴天下之利,除天下之害”作为检验一切政治伦理的客观标准。尤为难能可贵的是,墨家绝非坐而论道的空谈和平主义者:为了践行“非攻”(反对大国吞并小国的侵略战争),墨子及其门徒组建了纪律严密、懂机械工程与筑城防御术的准军事侠义组织,千里奔走、摩顶放踵,以高超的“墨守”城防技术帮助弱小宋国等抵御强楚的侵略(以止战实力支撑和平)。而在《墨经》(《经上》《经下》)中,后期墨家更系统构建了涵盖几何光学(小孔成像)、力学(杠杆滑轮)、形式逻辑学(“辩”学之故、理、类三物)的古代自然科学体系。倘若墨家科学理性与兼爱契约精神未在中世断绝,中国科技与社会现代化的历史轨迹或将大为改观。 【学者乙(极端苦行乌托邦与专制集权尚同悖论派)观点】: 对墨家学说的浪漫化追捧,往往遮蔽了其内部难以克服的“反人性苦行主义”与“尚同极权主义”两大致命理论内伤,而这恰恰是墨学在秦汉大一统后迅速消亡的根本内因。正如战国末期庄子在《天下篇》中所针砭的那样:“墨子之道,使人忧,使人悲,其行难为也,恐其不可以为圣人之道,反天下之心,天下不堪。”墨子为推行极致的“节用、节葬、非乐”,不仅反对统治者的奢靡浪费,更一刀切地否定一切审美音乐与礼乐文明(非乐),要求全社会不分贵贱一律穿粗布衣、吃粗粝饭、死后三寸薄棺不封不树。这种彻底抹杀人类精神审美需求与人之常情的极端禁欲苦行,只能靠少数具有狂热宗教般献身精神的“墨者”维持,绝无可能成为普适的世俗社会规范。更为吊诡的是墨家政治哲学中的“尚同”逻辑:墨子认为天下大乱源于“一人一义,十人十义”的思想多元,因而主张“上之所是,必皆是之;上之所非,必皆非之”,要求百姓向里长尚同、里长向国君尚同、国君向天子与天志绝对服从。这种试图以绝对思想划一和铁血组织纪律来强行实现“兼爱”的制度设计,不仅扼杀了个体思想自由,更在逻辑上滑向了高度集权的威权主义。 问:根据学者甲的论述,墨家践行“非攻”(反侵略和平主义)的方式具有什么鲜明的实践特色?
A
墨子率领三百万正规骑兵主动发起跨国远征,将战国七雄的都城全部夷为平地以实现和平
B
墨家门徒在面对强国军队侵略时,只会坐在城门口大声朗诵诗歌,绝不使用任何防御器械
C
“非攻”是指禁止手工业工匠使用铁锤敲击木头,以免发出响声惊扰深山里的飞鸟
D
并非空谈口号,而是依托严密组织与精湛的机械筑城防御工程技术(墨守),亲赴前线协助弱国抵御强敌侵略
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:根据学者甲的论述,墨家践行“非攻”(反侵略和平主义)的方式具有什么鲜明的实践特色?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Giáp, Mặc gia thực hành 'Phi công' không phải bằng lời nói suông mà bằng tổ chức chặt chẽ và kỹ thuật cơ khí phòng thủ thành池 ('Mặc thủ') trực tiếp giúp nước yếu chống lại kẻ xâm lược.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 墨子率领三百万正规骑兵主动发起跨国远征,将战国七雄的都城全部夷为平地以实现和平 (Cái, chiếc dẫn đầu, dẫn dắt ba trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) chính quy, chuẩn mực bài bản đúng chuẩn cưỡi (ngựa), đi (xe đạp binh lính, người lính chủ động, tự giác tích cực khởi xướng, phát động bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước xa sẽ, sắp Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh quốc gia, đất nước bảy đều Hùng (Anh hùng, hào kiệt thành, thành phố toàn bộ, tất cả vì, để bằng phẳng, phẳng lặng lấy, dùng thực hiện, hiện thực hóa hòa bình, bình yên)
    • B. 墨家门徒在面对强国军队侵略时,只会坐在城门口大声朗诵诗歌,绝不使用任何防御器械 (Nhà, gia đình cửa ở đối diện, đối mặt với mạnh mẽ, kiên cường quốc gia, đất nước quân đội, lực lượng vũ trang xâm lược, xâm lấn thời gian, giờ con, chiếc — lượng từ (zhī) biết ngồi, đi (bằng phương tiện) ở thành, thành phố cổng, trước cửa to tiếng, lớn tiếng thơ ca, thi ca tuyệt đối không sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ phòng thủ, phòng vệ)
    • C. “非攻”是指禁止手工业工匠使用铁锤敲击木头,以免发出响声惊扰深山里的飞鸟 (Phi, không phải tấn công vượt khó, công phá chuyên sâu là, phải chỉ, chỉ trỏ cấm, nghiêm cấm thủ công, làm bằng tay Công việc, thợ sử dụng, dùng sắt cái búa gõ, đánh gỗ, khúc gỗ để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro phát ra, đưa ra (tín hiệu tiếng vang, âm thanh vang dội kinh ngạc sững sờ sâu, sâu sắc núi, ngọn núi chim bay bên trong)
    • D. 并非空谈口号,而是依托严密组织与精湛的机械筑城防御工程技术(墨守),亲赴前线协助弱国抵御强敌侵略 (Tuyệt nhiên không phải, không hề là trống rỗng, bầu trời nói chuyện, đàm phán khẩu hiệu, biểu ngữ mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ tổ chức, cơ quan và, cùng với tinh vi, tinh xảo cơ khí, máy móc đàn luýt cổ thành, thành phố phòng thủ, phòng vệ công trình, dự án kỹ thuật kỹ thuật, công nghệ giữ, canh giữ thân, ruột thịt lên đường đi đến, đến dự trước đường, tuyến hỗ trợ, hiệp lực giúp đỡ yếu, suy yếu quốc gia, đất nước chống chọi, chống cự ngăn ngừa mạnh mẽ, kiên cường xâm lược, xâm lấn)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phái Mặc gia thực hành 'Phi công' (chống chiến tranh xâm lược) không phải bằng lời kêu gọi suông mà bằng thực lực kỹ thuật: tổ chức đội ngũ kỷ luật nghiêm minh,精 thông cơ học (đòn bẩy, ròng rọc) và kỹ thuật phòng thủ thành trì ('Mặc thủ') trực tiếp giúp các nước nhỏ như nước Tống chống lại quân Sở.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là D.
85

Câu 85 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:先秦墨家“兼爱、非攻、尚贤、节用”思想的历史命运与现代治理价值】 【学者甲(平民实用主义与现代科学和平主义先驱派)观点】: 在先秦诸子百家的璀璨星空中,由出身手工业工匠阶层的墨翟所创立的“墨家”,是唯一能够与孔子儒家分庭抗礼并并称“世之显学”(孔墨显学)的伟大学派。不同于儒家将仁爱建立在宗法血缘亲疏差等之上的“亲亲有术,爱有差等”,墨子站在平民与小生产者的立场上,石破天惊地提出了超越血缘与国界藩篱的“兼相爱,交相利”——主张视人之国若视其国、视人之身若视其身,并以功利主义的“兴天下之利,除天下之害”作为检验一切政治伦理的客观标准。尤为难能可贵的是,墨家绝非坐而论道的空谈和平主义者:为了践行“非攻”(反对大国吞并小国的侵略战争),墨子及其门徒组建了纪律严密、懂机械工程与筑城防御术的准军事侠义组织,千里奔走、摩顶放踵,以高超的“墨守”城防技术帮助弱小宋国等抵御强楚的侵略(以止战实力支撑和平)。而在《墨经》(《经上》《经下》)中,后期墨家更系统构建了涵盖几何光学(小孔成像)、力学(杠杆滑轮)、形式逻辑学(“辩”学之故、理、类三物)的古代自然科学体系。倘若墨家科学理性与兼爱契约精神未在中世断绝,中国科技与社会现代化的历史轨迹或将大为改观。 【学者乙(极端苦行乌托邦与专制集权尚同悖论派)观点】: 对墨家学说的浪漫化追捧,往往遮蔽了其内部难以克服的“反人性苦行主义”与“尚同极权主义”两大致命理论内伤,而这恰恰是墨学在秦汉大一统后迅速消亡的根本内因。正如战国末期庄子在《天下篇》中所针砭的那样:“墨子之道,使人忧,使人悲,其行难为也,恐其不可以为圣人之道,反天下之心,天下不堪。”墨子为推行极致的“节用、节葬、非乐”,不仅反对统治者的奢靡浪费,更一刀切地否定一切审美音乐与礼乐文明(非乐),要求全社会不分贵贱一律穿粗布衣、吃粗粝饭、死后三寸薄棺不封不树。这种彻底抹杀人类精神审美需求与人之常情的极端禁欲苦行,只能靠少数具有狂热宗教般献身精神的“墨者”维持,绝无可能成为普适的世俗社会规范。更为吊诡的是墨家政治哲学中的“尚同”逻辑:墨子认为天下大乱源于“一人一义,十人十义”的思想多元,因而主张“上之所是,必皆是之;上之所非,必皆非之”,要求百姓向里长尚同、里长向国君尚同、国君向天子与天志绝对服从。这种试图以绝对思想划一和铁血组织纪律来强行实现“兼爱”的制度设计,不仅扼杀了个体思想自由,更在逻辑上滑向了高度集权的威权主义。 问:学者乙援引《庄子·天下篇》“反天下之心,天下不堪”的批评,旨在指出墨家“节用、非乐”主张的什么致命缺陷?
A
将节俭推向否定一切审美音乐与正常情感的极端禁欲苦行,违背人性常情而无法成为普适的世俗社会规范
B
墨子本人每天过着挥霍无度、夜夜笙歌的奢华贵族生活,却虚伪地要求弟子吃苦受累
C
庄子认为墨家的生活标准过于奢侈豪华,会导致全天下的粮食在三天内被墨者吃光
D
“非乐”是指墨子要求全天下的百姓每天必须连续二十四小时弹奏古琴,不准停下来休息
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:学者乙援引《庄子·天下篇》“反天下之心,天下不堪”的批评,旨在指出墨家“节用、非乐”主张的什么致命缺陷?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Ất dẫn lời phê bình trong sách Trang Tử để chỉ ra rằng chủ nghĩa 'Tiết dụng, Phi nhạc' của Mặc gia đã đẩy sự tiết kiệm tới mức khổ hạnh cực đoan, phủ nhận nhu cầu thẩm mỹ âm nhạc và tình cảm tự nhiên nên người đời không thể theo nổi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将节俭推向否定一切审美音乐与正常情感的极端禁欲苦行,违背人性常情而无法成为普适的世俗社会规范 (Sẽ, sắp tiết kiệm giản dị, cần kiệm thanh bạch đẩy hướng tới, về phía phủ định, bác bỏ tất cả, mọi thứ thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ âm nhạc và, cùng với bình thường cực đoan, tột cùng tình cảm, cảm xúc nội tâm đắng, khổ cực đi, làm vi phạm, làm trái nhân tính, tính người thường, thường xuyên mà, nhưng không thể, không có cách nào trở thành, biến thành thói tục đời thường xã hội quy phạm, quy chuẩn)
    • B. 墨子本人每天过着挥霍无度、夜夜笙歌的奢华贵族生活,却虚伪地要求弟子吃苦受累 (Cái, chiếc bản thân tôi, đích thân tôi mỗi trời, bầu trời đã từng đang tiêu xài hoang phí, phung phí (tiền của không, không có (vô) độ (nhiệt độ, góc đêm, ban đêm đêm, ban đêm bài hát, ca khúc Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú quý tộc, giới quý tộc cuộc sống, sinh hoạt lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) đạo đức giả, giả tạo dối trá yêu cầu đệ tử, môn đệ học trò chịu khổ, chịu thương chịu khó chịu vất vả)
    • C. 庄子认为墨家的生活标准过于奢侈豪华,会导致全天下的粮食在三天内被墨者吃光 (Trang (họ Trang cái, chiếc cho rằng, nhận định rằng cuộc sống, sinh hoạt nhà, gia đình tiêu chuẩn, chuẩn mực quá đỗi, quá mức xa xỉ, xa hoa lãng phí xa hoa, sang trọng biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) toàn bộ, đầy đủ lương thực, ngũ cốc thiên hạ, đất trời ở ba trời, bầu trời bên trong, nội bộ bị người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu ăn ánh sáng, quang)
    • D. “非乐”是指墨子要求全天下的百姓每天必须连续二十四小时弹奏古琴,不准停下来休息 (Phi, không phải vui vẻ, niềm vui (lè) là, phải chỉ, chỉ trỏ cái, chiếc yêu cầu toàn bộ, đầy đủ trăm (100) thiên hạ, đất trời mang họ mỗi trời, bầu trời bắt buộc phải liên tục, liên tiếp không ngừng số hai (2) mười bốn tiếng đồng hồ chơi đàn, gảy đàn tấu nhạc, tấu lên khúc nhạc cổ, thời cổ xưa đàn (cổ cầm, dương cầm không cho phép, cấm dừng lại, ngừng lại đến, tới nghỉ ngơi)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Ất trích lời phê bình của Trang Tử ('Trái với lòng người thiên hạ, thiên hạ không kham nổi') để chỉ ra mặt trái của chủ nghĩa khổ hạnh cực đoan trong 'Tiết dụng, Phi nhạc': phủ nhận hoàn toàn nhu cầu thẩm mỹ âm nhạc và tình cảm tự nhiên của con người nên không thể trở thành quy phạm xã hội đại chúng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là A.
86

Câu 86 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:先秦墨家“兼爱、非攻、尚贤、节用”思想的历史命运与现代治理价值】 【学者甲(平民实用主义与现代科学和平主义先驱派)观点】: 在先秦诸子百家的璀璨星空中,由出身手工业工匠阶层的墨翟所创立的“墨家”,是唯一能够与孔子儒家分庭抗礼并并称“世之显学”(孔墨显学)的伟大学派。不同于儒家将仁爱建立在宗法血缘亲疏差等之上的“亲亲有术,爱有差等”,墨子站在平民与小生产者的立场上,石破天惊地提出了超越血缘与国界藩篱的“兼相爱,交相利”——主张视人之国若视其国、视人之身若视其身,并以功利主义的“兴天下之利,除天下之害”作为检验一切政治伦理的客观标准。尤为难能可贵的是,墨家绝非坐而论道的空谈和平主义者:为了践行“非攻”(反对大国吞并小国的侵略战争),墨子及其门徒组建了纪律严密、懂机械工程与筑城防御术的准军事侠义组织,千里奔走、摩顶放踵,以高超的“墨守”城防技术帮助弱小宋国等抵御强楚的侵略(以止战实力支撑和平)。而在《墨经》(《经上》《经下》)中,后期墨家更系统构建了涵盖几何光学(小孔成像)、力学(杠杆滑轮)、形式逻辑学(“辩”学之故、理、类三物)的古代自然科学体系。倘若墨家科学理性与兼爱契约精神未在中世断绝,中国科技与社会现代化的历史轨迹或将大为改观。 【学者乙(极端苦行乌托邦与专制集权尚同悖论派)观点】: 对墨家学说的浪漫化追捧,往往遮蔽了其内部难以克服的“反人性苦行主义”与“尚同极权主义”两大致命理论内伤,而这恰恰是墨学在秦汉大一统后迅速消亡的根本内因。正如战国末期庄子在《天下篇》中所针砭的那样:“墨子之道,使人忧,使人悲,其行难为也,恐其不可以为圣人之道,反天下之心,天下不堪。”墨子为推行极致的“节用、节葬、非乐”,不仅反对统治者的奢靡浪费,更一刀切地否定一切审美音乐与礼乐文明(非乐),要求全社会不分贵贱一律穿粗布衣、吃粗粝饭、死后三寸薄棺不封不树。这种彻底抹杀人类精神审美需求与人之常情的极端禁欲苦行,只能靠少数具有狂热宗教般献身精神的“墨者”维持,绝无可能成为普适的世俗社会规范。更为吊诡的是墨家政治哲学中的“尚同”逻辑:墨子认为天下大乱源于“一人一义,十人十义”的思想多元,因而主张“上之所是,必皆是之;上之所非,必皆非之”,要求百姓向里长尚同、里长向国君尚同、国君向天子与天志绝对服从。这种试图以绝对思想划一和铁血组织纪律来强行实现“兼爱”的制度设计,不仅扼杀了个体思想自由,更在逻辑上滑向了高度集权的威权主义。 问:在学者乙看来,墨家政治哲学中的“尚同”学说潜藏着怎样的逻辑悖论?
A
“尚同”主张彻底废除国家元首与政府机构,允许每一个人按照自己的意愿制定完全不同的法律
B
为消除意见分歧而要求下级对上级“上之所是必皆是之”绝对服从,试图以思想专制划一来强推兼爱,易滑向极权主义
C
墨子认为天下大乱是因为人们的思想过于统一,因此强制要求每十个人必须分裂成十个独立政党
D
“尚同”纯粹是一套关于如何把青铜器打磨得同样光滑的冶金工艺标准,与政治哲学无关
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:在学者乙看来,墨家政治哲学中的“尚同”学说潜藏着怎样的逻辑悖论?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Theo Học giả Ất, thuyết 'Thượng đồng' của Mặc gia chứa đựng nghịch lý: để xóa bỏ bất đồng, nó đòi hỏi cấp dưới phải tuyệt đối răm rắp theo đúng-sai của cấp trên, làm triệt tiêu tự do tư tưởng và trượt sang chủ nghĩa tập quyền cực đoan.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. “尚同”主张彻底废除国家元首与政府机构,允许每一个人按照自己的意愿制定完全不同的法律 (Vẫn vậy, chưa cùng, giống nhau chủ trương, tán thành triệt để, hoàn toàn bãi bỏ, hủy bỏ (quy định đất nước nguyên thủ, người đứng đầu quốc gia và, cùng với chính phủ, chính quyền cơ quan, tổ chức cho phép, thừa nhận mỗi một cái người dựa theo, theo đúng nguyện vọng, ý nguyện của tự mình, bản thân lập ra, ban hành hoàn toàn, trọn vẹn pháp luật, luật pháp khác nhau, không giống)
    • B. 为消除意见分歧而要求下级对上级“上之所是必皆是之”绝对服从,试图以思想专制划一来强推兼爱,易滑向极权主义 (Vì, để xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc ý kiến, quan điểm bất đồng, phân kỳ mà, nhưng yêu cầu dưới cấp, bậc đối với cấp trên, cơ quan cấp trên trên của ngôi, tòa (trường học là, phải ắt, ắt hẳn đều, tất cả là, phải của tuyệt đối, hoàn toàn phục tùng, tuân theo mưu toan, cố gắng lấy, dùng tư tưởng, luồng tư tưởng kế hoạch, quy hoạch một đến, tới mạnh mẽ, kiên cường đẩy kiêm giữ kiêm nhiệm yêu, yêu thích trượt, trượt băng hướng tới, về phía cực kỳ, vô cùng quyền, quyền hạn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son)
    • C. 墨子认为天下大乱是因为人们的思想过于统一,因此强制要求每十个人必须分裂成十个独立政党 (Cái, chiếc cho rằng, nhận định rằng thiên hạ, đất trời to, lớn hỗn loạn, lộn xộn là, phải bởi vì tư tưởng, luồng tư tưởng mọi người, con người trong xã hội quá đỗi, quá mức thống nhất, đồng bộ do đó, vì thế cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật yêu cầu mỗi mười cá nhân bắt buộc phải phân chia, phân bào thành, hoàn thành mười cái, con độc lập, tự chủ chính đảng, đảng phái chính trị)
    • D. “尚同”纯粹是一套关于如何把青铜器打磨得同样光滑的冶金工艺标准,与政治哲学无关 (Vẫn vậy, chưa cùng, giống nhau thuần túy, thuần khiết là, phải một bộ, bộ đồ về, liên quan đến như thế nào, làm sao đem xanh (xanh lá cây, xanh lam đồng (kim loại đồng) mài giũa, đánh bóng tương tự, giống nhau nhẵn bóng, trơn láng vàng (kim loại) công nghệ, quy trình chế tạo tiêu chuẩn, chuẩn mực và, cùng với chính trị triết học không liên quan, không can hệ)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Nghịch lý của thuyết 'Thượng đồng' (尚同): Mặc Tử cho rằng thiên hạ loạn vì mỗi người một ý ('Nhất nhân nhất nghĩa'), nên đòi hỏi cấp dưới phải phục tùng tuyệt đối tư tưởng của cấp trên ('Thượng chi sở thị, tất giai thị chi'), vô tình trượt sang chủ nghĩa chuyên chế tư tưởng.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là B.
87

Câu 87 (READING)

Phần 2
  • 【对比学术观点阅读二:先秦墨家“兼爱、非攻、尚贤、节用”思想的历史命运与现代治理价值】 【学者甲(平民实用主义与现代科学和平主义先驱派)观点】: 在先秦诸子百家的璀璨星空中,由出身手工业工匠阶层的墨翟所创立的“墨家”,是唯一能够与孔子儒家分庭抗礼并并称“世之显学”(孔墨显学)的伟大学派。不同于儒家将仁爱建立在宗法血缘亲疏差等之上的“亲亲有术,爱有差等”,墨子站在平民与小生产者的立场上,石破天惊地提出了超越血缘与国界藩篱的“兼相爱,交相利”——主张视人之国若视其国、视人之身若视其身,并以功利主义的“兴天下之利,除天下之害”作为检验一切政治伦理的客观标准。尤为难能可贵的是,墨家绝非坐而论道的空谈和平主义者:为了践行“非攻”(反对大国吞并小国的侵略战争),墨子及其门徒组建了纪律严密、懂机械工程与筑城防御术的准军事侠义组织,千里奔走、摩顶放踵,以高超的“墨守”城防技术帮助弱小宋国等抵御强楚的侵略(以止战实力支撑和平)。而在《墨经》(《经上》《经下》)中,后期墨家更系统构建了涵盖几何光学(小孔成像)、力学(杠杆滑轮)、形式逻辑学(“辩”学之故、理、类三物)的古代自然科学体系。倘若墨家科学理性与兼爱契约精神未在中世断绝,中国科技与社会现代化的历史轨迹或将大为改观。 【学者乙(极端苦行乌托邦与专制集权尚同悖论派)观点】: 对墨家学说的浪漫化追捧,往往遮蔽了其内部难以克服的“反人性苦行主义”与“尚同极权主义”两大致命理论内伤,而这恰恰是墨学在秦汉大一统后迅速消亡的根本内因。正如战国末期庄子在《天下篇》中所针砭的那样:“墨子之道,使人忧,使人悲,其行难为也,恐其不可以为圣人之道,反天下之心,天下不堪。”墨子为推行极致的“节用、节葬、非乐”,不仅反对统治者的奢靡浪费,更一刀切地否定一切审美音乐与礼乐文明(非乐),要求全社会不分贵贱一律穿粗布衣、吃粗粝饭、死后三寸薄棺不封不树。这种彻底抹杀人类精神审美需求与人之常情的极端禁欲苦行,只能靠少数具有狂热宗教般献身精神的“墨者”维持,绝无可能成为普适的世俗社会规范。更为吊诡的是墨家政治哲学中的“尚同”逻辑:墨子认为天下大乱源于“一人一义,十人十义”的思想多元,因而主张“上之所是,必皆是之;上之所非,必皆非之”,要求百姓向里长尚同、里长向国君尚同、国君向天子与天志绝对服从。这种试图以绝对思想划一和铁血组织纪律来强行实现“兼爱”的制度设计,不仅扼杀了个体思想自由,更在逻辑上滑向了高度集权的威权主义。 问:综合对比甲、乙两段文字,两位学者分别从什么维度剖析了先秦墨学的历史遗产与兴衰根源?
A
甲认为墨家是中国历史上唯一延续了两千年从未中断的官方意识形态,乙认为墨子历史上根本不存在
B
甲完全否定《墨经》中的光学与力学价值,乙则认为《墨经》直接催生了十七世纪英国工业革命
C
甲侧重表彰其平民平等情怀、和平防御实践与自然科学逻辑成就;乙则深刻剖析其极端苦行与尚同集权导致其违逆人性而衰微的内因
D
两位学者均一致呼吁当代社会应当立即恢复墨家“三寸薄棺、禁止一切音乐戏剧”的苦行生活方式
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    问:综合对比甲、乙两段文字,两位学者分别从什么维度剖析了先秦墨学的历史遗产与兴衰根源?
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Học giả Giáp tôn vinh tinh thần bình đẳng, thực tiễn bảo vệ hòa bình và thành tựu khoa học - logic của Mặc gia; còn Học giả Ất phân tích nguyên nhân nội tại khiến Mặc học suy tàn là do chủ nghĩa khổ hạnh cực đoan và tư tưởng 'Thượng đồng' áp đặt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 甲认为墨家是中国历史上唯一延续了两千年从未中断的官方意识形态,乙认为墨子历史上根本不存在 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) cho rằng, nhận định rằng nhà, gia đình là, phải Trung Quốc lịch sử trên duy nhất tiếp nối, kéo dài liên tục rồi hai (dùng trước lượng từ) ngàn năm (thời gian) chưa từng, chưa bao giờ từng chính thức, phía chính phủ gián đoạn, đứt quãng ý thức, nhận thức hình thái, hình thái tồn tại Ất (thiên can thứ hai) cho rằng, nhận định rằng cái, chiếc lịch sử trên căn bản, gốc rễ không tồn tại, hiện hữu)
    • B. 甲完全否定《墨经》中的光学与力学价值,乙则认为《墨经》直接催生了十七世纪英国工业革命 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) hoàn toàn, trọn vẹn phủ định, bác bỏ trải qua, qua (jīngguò) ánh sáng, quang trong, ở giữa học, học tập học, học tập cùng/với sức, sức lực giá trị Ất (thiên can thứ hai) thì, lại cho rằng, nhận định rằng trải qua, qua (jīngguò) trực tiếp, thẳng thắn giục, thúc giục sinh ra, sinh trưởng rồi mười bảy thế kỷ Nước Anh công nghiệp cách mạng, bước đột phá cách mạng)
    • C. 甲侧重表彰其平民平等情怀、和平防御实践与自然科学逻辑成就;乙则深刻剖析其极端苦行与尚同集权导致其违逆人性而衰微的内因 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chú trọng vào, thiên về biểu dương, khen thưởng của nó, của họ bằng phẳng, phẳng lặng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ bình đẳng Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung hòa bình, bình yên phòng thủ, phòng vệ thực tiễn, thực hành và, cùng với tự nhiên, giới tự nhiên khoa học logic, tính logic thành tựu, cống hiến Ất (thiên can thứ hai) thì, lại sâu sắc, sâu đậm của nó, của họ cực đoan, tột cùng đắng, khổ cực đi, làm và, cùng với vẫn vậy, chưa cùng, giống nhau tập hợp, quy tụ quyền, quyền hạn dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) của nó, của họ không vâng lời, vi phạm nhân tính, tính người mà, nhưng nguyên nhân bên trong nhỏ, tiền tố micro-)
    • D. 两位学者均一致呼吁当代社会应当立即恢复墨家“三寸薄棺、禁止一切音乐戏剧”的苦行生活方式 (Hai (dùng trước lượng từ) vị học giả, nhà nghiên cứu học thuật bình đẳng, đồng đều nhất trí, đồng lòng kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi đương đại, thời nay xã hội nên, phải ngay lập tức, tức khắc khôi phục, phục hồi nhà, gia đình ba thốn, tấc (đơn vị đo chiều dài cổ ~ 3.3 cm) mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ quan tài cấm, nghiêm cấm tất cả, mọi thứ âm nhạc đắng, khổ cực sân khấu kịch, hí kịch đi, làm cuộc sống, sinh hoạt phương thức, cách thức)
  • Phân tích đối chiếu:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Học giả Giáp tôn vinh tinh thần bình đẳng 'Kiêm ái', thực tiễn bảo vệ hòa bình 'Phi công' và thành tựu khoa học tự nhiên - logic học trong 'Mặc Kinh'; trong khi Học giả Ất giải mã nguyên nhân nội tại khiến Mặc học suy tàn sau thời Tần Hán là do chủ nghĩa khổ hạnh cực đoan trái bản tính con người và thuyết 'Thượng đồng' chuyên chế.
  • Kết luận:
    Đáp án đúng là C.
88

Câu 88 (WRITING)

Phần 3
  • 【翻译第88题 · 汉译外/学术语段精准阐释】 请阅读以下关于“数据要素市场化配置与隐私计算技术赋能”的中文数字经济学语段,并用准确、规范的现代学术中文对其进行深度同义重构与核心机制提炼(不少于150字): “数据作为数字经济时代的核心生产要素,具有非排他性、零边际复制成本与规模报酬递增等独特经济学属性。然而,数据要素在跨机构流通交易中长期受困于‘阿罗信息悖论’与隐私合规红线:数据供给方担心原始数据一旦交出即丧失控制权并引发隐私泄露,而需求方在未核验数据底层质量前又不敢轻易出价。唯有依托联邦学习、多方安全计算与可信执行环境等‘隐私计算’技术,践行‘原始数据不出域、数据可用不可见’的流通范式,并构建数据资源持有权、加工使用权与产品经营权‘三权分置’的产权制度,方能真正激活数据要素乘数效应。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第88题 · 汉译外/学术语段精准阐释】 请阅读以下关于“数据要素市场化配置与隐私计算技术赋能”的中文数字经济学语段,并用准确、规范的现代学术中文对其进行深度同义重构与核心机制提炼(不少于150字): “数据作为数字经济时代的核心生产要素,具有非排他性、零边际复制成本与规模报酬递增等独特经济学属性。然而,数据要素在跨机构流通交易中长期受困于‘阿罗信息悖论’与隐私合规红线:数据供给方担心原始数据一旦交出即丧失控制权并引发隐私泄露,而需求方在未核验数据底层质量前又不敢轻易出价。唯有依托联邦学习、多方安全计算与可信执行环境等‘隐私计算’技术,践行‘原始数据不出域、数据可用不可见’的流通范式,并构建数据资源持有权、加工使用权与产品经营权‘三权分置’的产权制度,方能真正激活数据要素乘数效应。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn gốc bàn về việc tháo gỡ 'Nghịch lý thông tin Arrow' và rào cản bảo mật trong thị trường yếu tố dữ liệu thông qua công nghệ tính toán riêng tư ('dữ liệu khả dụng nhưng vô hình') và thể chế phân tách ba quyền sở hữu, sử dụng, kinh doanh dữ liệu.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    数据要素虽兼具零边际复制成本与规模报酬递增等卓越经济禀赋,但在跨主体商业流转中却深陷“阿罗信息悖论”与数据安全合规的双重桎梏——持有方惧怕原始数据脱手即导致控制权旁落及敏感隐私外泄,受让方则因事前难以评估数据真实价值而持币观望。要打通这一要素配置堵点,必须在技术与制度两端协同破局:在技术底座上,全面部署联邦学习与多方安全计算等“隐私计算”架构,落实“原始数据不出域、数据可用不可见”的安全计算范式;在法律产权上,打破传统所有权单一捆绑模式,确立数据资源持有权、数据加工使用权与数据产品经营权“三权分置”的现代产权框架,从而在筑牢隐私安全底线的前提下充分释放数据要素的价值乘数效应。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài tái cấu trúc học thuật chuẩn HSK 7-9: làm rõ 'Nghịch lý thông tin Arrow' (阿罗信息悖论) trong giao dịch dữ liệu và 2 giải pháp trụ cột: tính toán bảo mật riêng tư ('原始数据不出域、数据可用不可见') kết hợp chế độ 'Phân tách 3 quyền dữ liệu' (三权分置).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “数据要素虽兼具零边际复制成本与规模报酬递增等卓越经济禀赋,但在跨主体商业流转中却深陷“阿罗信息悖论”与数据安全合规的双重桎梏——持有方惧怕原始数据脱手即导致控制..”
89

Câu 89 (WRITING)

Phần 3
  • 【翻译第89题 · 古文与现代学术汉译互译】 请将下列明末清初思想家顾炎武《日知录》与《郡县论》中关于“封建与郡县、分权与集权治理得失”的经典政论语段翻译并阐释为逻辑严密、辞采雅正的现代治理学术汉语(不少于150字): “封建之失,其专在下;郡县之失,其专在上。古之圣人,以公心待天下之人,胙之土而分之国;今之君人者,尽四海之内为我郡县犹不足也,人人而疑之,事事而制之,科条文簿日多于一日,而守令之设,徒具空名,民生遂日蹙矣。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第89题 · 古文与现代学术汉译互译】 请将下列明末清初思想家顾炎武《日知录》与《郡县论》中关于“封建与郡县、分权与集权治理得失”的经典政论语段翻译并阐释为逻辑严密、辞采雅正的现代治理学术汉语(不少于150字): “封建之失,其专在下;郡县之失,其专在上。古之圣人,以公心待天下之人,胙之土而分之国;今之君人者,尽四海之内为我郡县犹不足也,人人而疑之,事事而制之,科条文簿日多于一日,而守令之设,徒具空名,民生遂日蹙矣。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đoạn văn cổ của Cố Viêm Vũ phân tích khuyết tật của hai mô hình cai trị: chế độ phân phong hỏng vì quyền lực tập trung quá mức ở dưới gây cát cứ; chế độ quận huyện hỏng vì quyền lực tập trung tuyệt đối ở trên, nghi kỵ quan lại và trói buộc bằng giấy tờ khiến quan địa phương chỉ còn hư danh, dân sinh khốn khó.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    上古分封诸侯体制的制度流弊,在于地方诸侯权力过度坐大而导致尾大不掉的基层割据(其专在下);而后世大一统郡县官僚体制的制度流弊,则在于最高皇权过度垄断集中而导致地方丧失自主治理活力(其专在上)。古代圣王怀抱天下为公的胸襟对待臣民,因而分封土地、授予地方自主治权;反观后世的专制君主,将四海疆土全部收归自家郡县仍觉不够安全,对地方官员人人猜忌防范、对基层政务事事严加管制,繁琐的行政规章与文书账簿日复一日地无限膨胀,致使地方郡守与县令沦为毫无实权的提线木偶,基层民生福祉也随之日益陷入困顿凋敝。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bản dịch hiện đại hóa chuẩn xác mệnh đề kinh điển của Cố Viêm Vũ: 'Phong kiến chi thất, kỳ chuyên tại hạ; Quận huyện chi thất, kỳ chuyên tại thượng' (Phân phong hỏng ở chỗ quyền lực lạm dụng ở dưới; Quận huyện hỏng ở chỗ quyền lực độc đoán ở trên làm tê liệt tính chủ động của địa phương).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “上古分封诸侯体制的制度流弊,在于地方诸侯权力过度坐大而导致尾大不掉的基层割据(其专在下);而后世大一统郡县官僚体制的制度流弊,则在于最高皇权过度垄断集中而导致地..”
90

Câu 90 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【翻译第90题 · 跨文化学术编译与深度评述】 请针对以下关于“全球抗生素耐药性(AMR)危机与医药研发市场失灵”的世界卫生组织专家报告摘要,撰写一段兼具精准编译与制度激励剖析的现代中文学术综述(不少于150字): “Antimicrobial resistance (AMR) is a silent pandemic threatening to thrust modern medicine back into the pre-antibiotic dark age, where routine surgeries become fatal. Paradoxically, major pharmaceutical corporations have largely abandoned novel antibiotic R&D due to a profound market failure: to prevent resistance, any newly approved last-resort antibiotic must be strictly rationed and kept on the shelf, making volume-based sales revenue impossible to recoup R&D costs.”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第90题 · 跨文化学术编译与深度评述】 请针对以下关于“全球抗生素耐药性(AMR)危机与医药研发市场失灵”的世界卫生组织专家报告摘要,撰写一段兼具精准编译与制度激励剖析的现代中文学术综述(不少于150字): “Antimicrobial resistance (AMR) is a silent pandemic threatening to thrust modern medicine back into the pre-antibiotic dark age, where routine surgeries become fatal. Paradoxically, major pharmaceutical corporations have largely abandoned novel antibiotic R&D due to a profound market failure: to prevent resistance, any newly approved last-resort antibiotic must be strictly rationed and kept on the shelf, making volume-based sales revenue impossible to recoup R&D costs.”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Báo cáo của WHO chỉ ra cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh (AMR) và sự thất bại thị trường: kháng sinh mới ra đời phải được hạn chế sử dụng tối đa để tránh nhờn thuốc, khiến hãng dược không thể thu hồi vốn qua doanh số bán hàng; cần cơ chế nhà nước trả phí thuê bao cố định hàng năm để duy trì động lực nghiên cứu.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    抗菌药物耐药性(AMR,俗称“超级细菌”危机)正演变为一场无声的全球大流行病,随时可能将现代临床医学推回缺乏有效抗感染药物的“前抗生素黑暗时代”,使普通外科手术与轻微感染再度面临致命威胁。然而极具悖论意味的是,全球跨国制药巨头近年来却纷纷撤出新型抗生素研发管线,其根源在于严重的“研发市场失灵”:为了延缓细菌产生耐药性的速度,任何历经千辛万苦获批上市的全新“王牌保底抗生素”,在临床上都必须被列为严格限制使用的战略储备药(能不用则不用),这导致药企根本无法通过传统的“以量取胜”药品销售模式收回高昂的研发沉没成本。因此,各国政府亟需推行“将药企收益与药品销售量脱钩”的英国式“年度定额订阅采购制”(Subscription Model),无论临床实际用不用药,均由国家医保基金按年向研发企业支付固定保底服务费,以公共制度购买力拯救人类最后的抗感染防线。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bản dịch và bình술 học thuật chuyển tải trọn vẹn nghịch lý kinh tế của kháng sinh mới: để chống kháng thuốc (AMR), kháng sinh mới phải bị hạn chế kê đơn (kept on the shelf) khiến mô hình thu hồi vốn theo sản lượng bán hàng thất bại; giải pháp là cơ chế 'Thuê bao định ngạch hàng năm tách rời doanh thu khỏi sản lượng bán' (Subscription Model).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “抗菌药物耐药性(AMR,俗称“超级细菌”危机)正演变为一场无声的全球大流行病,随时可能将现代临床医学推回缺乏有效抗感染药物的“前抗生素黑暗时代”,使普通外科手术..”
91

Câu 91 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【翻译第91题 · 科学技术文献精准重述与术语规范】 请阅读以下关于“拓扑量子计算与马约拉纳零能模(Majorana Zero Modes)抗退相干机理”的凝聚态物理文献摘要,并用规范、严谨的中文学术书面语进行重构阐释(不少于150字): “当前超导量子比特与离子阱量子计算机面临的最大工程障碍是‘量子退相干’(Quantum Decoherence):局域量子比特极易受环境热噪声与电磁涨落微扰而发生相位翻转错误,迫使系统必须耗费成百上千个物理比特去编码保护一个逻辑比特。而拓扑量子计算利用非阿贝尔任意子(如马约拉纳零能模)在二维空间中的拓扑编织(Braiding)来存储与演化量子信息,将量子态非局域地编码在系统的全局拓扑性质之上,从物理本征层面免疫了局域微扰引发的退相干错误。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【翻译第91题 · 科学技术文献精准重述与术语规范】 请阅读以下关于“拓扑量子计算与马约拉纳零能模(Majorana Zero Modes)抗退相干机理”的凝聚态物理文献摘要,并用规范、严谨的中文学术书面语进行重构阐释(不少于150字): “当前超导量子比特与离子阱量子计算机面临的最大工程障碍是‘量子退相干’(Quantum Decoherence):局域量子比特极易受环境热噪声与电磁涨落微扰而发生相位翻转错误,迫使系统必须耗费成百上千个物理比特去编码保护一个逻辑比特。而拓扑量子计算利用非阿贝尔任意子(如马约拉纳零能模)在二维空间中的拓扑编织(Braiding)来存储与演化量子信息,将量子态非局域地编码在系统的全局拓扑性质之上,从物理本征层面免疫了局域微扰引发的退相干错误。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Tóm tắt vật lý chất ngưng tụ về máy tính lượng tử tôpô: máy tính lượng tử siêu dẫn truyền thống dễ bị lỗi 'mất kết hợp lượng tử' do nhiễu cục bộ; máy tính lượng tử tôpô dùng mode Majorana và phép bện tôpô phi cục bộ để miễn nhiễm tự nhiên với nhiễu môi trường ngay từ tầng vật lý.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    当前以超导约瑟夫森结与离子阱为主流的量子计算架构,在迈向大规模容错通用计算的进程中普遍受困于严峻的“量子退相干”瓶颈:由于量子信息被局域化地编码在单个微观粒子的自旋或能级状态上,周围环境极其微弱的热噪声与电磁场涨落便会瞬间破坏其量子相干叠加态并诱发比特误码,迫使工程师不得不耗费多达上千个物理量子比特的巨大硬件冗余,才能通过表面码纠错拼凑出一个可用的逻辑量子比特。为从根源上突破这一硬件冗余困境,“拓扑量子计算”另辟蹊径,利用凝聚态准粒子体系中的非阿贝尔任意子——特别是马约拉纳零能模,通过在二维时空轨迹上的非平庸“拓扑编织”操作来实现量子逻辑门演化。由于量子信息被非局域地分摊锁定在准粒子对的全局拓扑结结构之中,任何局部的环境电磁微扰都无法改变其整体拓扑不变量,从而在物理硬件底层实现了对退相干错误的本征拓扑免疫。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Đoạn văn chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ vật lý lượng tử HSK 7-9: mất kết hợp lượng tử (量子退相干 - Quantum Decoherence), dự thừa phần cứng sửa lỗi (物理比特编码逻辑比特), anyon phi Abel (非阿贝尔任意子), mode năng lượng bằng không Majorana (马约拉纳零能模) và bện tôpô phi cục bộ (非局域拓扑编织 - Braiding).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “当前以超导约瑟夫森结与离子阱为主流的量子计算架构,在迈向大规模容错通用计算的进程中普遍受困于严峻的“量子退相干”瓶颈:由于量子信息被局域化地编码在单个微观粒子的..”
92

Câu 92 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【写作第92题 · 学术与实务应用文写作(不少于250字)】 假设你是某国家大科学工程中心(负责高能同步辐射光源与散裂中子源管理)的主任。目前该中心的大科学装置主要服务于高校基础物理与化学课题组,而国内航空发动机叶片疲劳检测、生物新药蛋白晶体解析与高端芯片光刻胶研发等产业界企业却因缺乏申请渠道与专业谱仪数据分析能力而“望门兴叹”。请你向国家发改委与科技部撰写一份《关于建立国家大科学装置“产业开放机时专池”与“产学研联合谱仪工程师制度”的改革实施方案》,阐述改革痛点与具体落地机制。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【写作第92题 · 学术与实务应用文写作(不少于250字)】 假设你是某国家大科学工程中心(负责高能同步辐射光源与散裂中子源管理)的主任。目前该中心的大科学装置主要服务于高校基础物理与化学课题组,而国内航空发动机叶片疲劳检测、生物新药蛋白晶体解析与高端芯片光刻胶研发等产业界企业却因缺乏申请渠道与专业谱仪数据分析能力而“望门兴叹”。请你向国家发改委与科技部撰写一份《关于建立国家大科学装置“产业开放机时专池”与“产学研联合谱仪工程师制度”的改革实施方案》,阐述改革痛点与具体落地机制。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đề bài yêu cầu viết phương án cải cách gửi Ủy ban Cải cách & Phát triển Quốc gia và Bộ Khoa học Công nghệ về việc mở 'quỹ giờ máy dành riêng cho công nghiệp' và thiết lập chế độ kỹ sư phổ kế liên hợp tại các đại công trình khoa học quốc gia.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    关于建立国家大科学装置“产业开放机时专池”与“产学研联合谱仪工程师制度”的改革实施方案 国家发展和改革委员会、科学技术部: 高能同步辐射光源与散裂中子源作为洞察物质微观原子结构与动态应力的“超级显微镜”,是支撑国家战略科技自立自强的国之重器。然而,我中心在近期运行评估中发现,现有大科学装置的机时分配仍高度固守传统的“纯学术论文导向同行评议制”:高校课题组往往提前一年排队瓜分了95%以上的实验机时,而亟需利用同步辐射与中子散射攻克航空发动机单晶叶片残余应力分布、靶向新药膜蛋白晶体结构及EUV光刻胶光化学反应机理的国内领军工业企业,却普遍面临“申请周期过长、商业机密担心外泄、且企业工程师看不懂复杂衍射谱图”的三重准入壁垒,导致国之重器对实体产业核心技术攻关的直接赋能率偏低。 为彻底打通大科学装置赋能新质生产力的转化闭环,我中心特制定如下改革实施方案: 第一,设立20%“国家重大产业攻关机时绿色专池”。打破单一以发表论文为前提的免费机时分配惯例,专门划拨不少于20%的年度运行机时定向服务战略性新兴产业企业;对承担国家“卡脖子”攻关任务的企业实行72小时快速审批通道,并提供签署严格商业保密协议(NDA)、免于公开原始实验数据的商业机时有偿及补贴服务。 第二,创设“产学研联合谱仪科学家与工业分析员制度”。由中心选派资深线站谱仪物理学家与龙头企业研发部门组建联合攻关工作站,开发自动化、可视化的工业级数据反演软件,将晦涩的原始散射光子信号直接翻译为企业工程师所需的材料孔隙率、晶格应变与分子构象报告。 以上方案当否,请批示。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài viết phương án cải cách thực vụ đạt chuẩn HSK 9: chỉ rõ 3 điểm nghẽn của doanh nghiệp khi tiếp cận đại công trình khoa học (chờ duyệt lâu, sợ lộ bí mật thương mại, không đọc được phổ nhiễu xạ phức tạp) và đề xuất 2 cơ chế đột phá (Quỹ giờ máy 20% riêng cho công nghiệp kèm NDA + Chế độ kỹ sư phổ kế liên hợp dịch dữ liệu).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “关于建立国家大科学装置“产业开放机时专池”与“产学研联合谱仪工程师制度”的改革实施方案 国家发展和改革委员会、科学技术部: 高能同步辐射光源与散裂中子源作为洞..”
93

Câu 93 (TRANSLATION)

Phần 4
  • 【写作第93题 · 深度学术论说文写作(不少于600字)】 在当代医疗健康与生命伦理学讨论中,作家阿图·葛文德(Atul Gawande)在名著《最好的告别:关于衰老与死亡,你必须知道的常识》中深刻反思了现代技术主义医学的盲区:“现代医学在延长人类生理生命指标(Survival)方面取得了辉煌胜利,却常常在守护生命终末期的尊严与生活质量(Well-being)上陷入迷失。当面对不可逆转的绝症晚期时,把患者绑在重症监护室(ICU)冰冷的呼吸机、ECMO与全身插管上维持毫无意识的脉搏跳动,究竟是在拯救生命,还是在用技术的傲慢延长痛苦的过程?” 请围绕上述论述,自拟题目,撰写一篇逻辑严密、充满人文温度的深度学术论说文,剖析现代医学的技术边界、缓和医疗(安宁疗护)的伦理价值以及生死观的现代重构。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【写作第93题 · 深度学术论说文写作(不少于600字)】 在当代医疗健康与生命伦理学讨论中,作家阿图·葛文德(Atul Gawande)在名著《最好的告别:关于衰老与死亡,你必须知道的常识》中深刻反思了现代技术主义医学的盲区:“现代医学在延长人类生理生命指标(Survival)方面取得了辉煌胜利,却常常在守护生命终末期的尊严与生活质量(Well-being)上陷入迷失。当面对不可逆转的绝症晚期时,把患者绑在重症监护室(ICU)冰冷的呼吸机、ECMO与全身插管上维持毫无意识的脉搏跳动,究竟是在拯救生命,还是在用技术的傲慢延长痛苦的过程?” 请围绕上述论述,自拟题目,撰写一篇逻辑严密、充满人文温度的深度学术论说文,剖析现代医学的技术边界、缓和医疗(安宁疗护)的伦理价值以及生死观的现代重构。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đề bài yêu cầu viết bài nghị luận học thuật sâu sắc dựa trên cuốn sách 'Being Mortal' của Atul Gawande: bàn về ranh giới kỹ thuật của y học hiện đại, giá trị đạo đức của chăm sóc giảm nhẹ (an ninh liệu hộ) và tôn trọng phẩm giá con người ở giai đoạn cuối đời.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    超越技术主义的执念:论现代医学的温情边界与生命善终尊严 在过去一个世纪里,得益于抗生素、重症监护技术与人工器官支持系统的突飞猛进,现代生物医学取得了一场又一场对抗死亡的辉煌战役。然而,正如外科医生阿图·葛文德在《最好的告别》中所痛切省思的那样:当现代医学将全部知识与伦理信条都建立在“不惜一切代价击败死亡、无限延长生理存活时间”的战争隐喻之上时,它往往在不可逆转的自然衰老与绝症终末期面前陷入了残酷的异化——为了换取心电监护仪上多跳动几周的机械波形,无数晚期患者在重症监护室(ICU)的全身插管、气管切开与心肺复苏肋骨断裂的剧痛中,孤独地走完了毫无尊严与温情的生命最后一程。 首先,我们必须从医学哲学高度重新厘清“延长生命”与“拉长死亡过程”之间的本质界限。古希腊希波克拉底医学传统与近现代医学人文主义的核心命题,从来都不是制造永生不死的生物机器,而是“有时去治愈,常常去帮助,总是去安慰”。在疾病尚有逆转希望的阶段,全力以赴的积极抢救无疑是对生命权最崇高的敬畏;然而,当多器官功能衰竭与晚期恶性肿瘤已进入现代科学无法逆转的终末阶段时,拒不承认人类肉体有限性的“过度医疗干预”,便从救死扶伤的人道主义蜕变为技术官僚体制的机械惯性。此时,冰冷的呼吸机与血管活性药物所维系的已不再是一个能够感知爱、表达意志的“人格生命”(Biographical Life),而仅仅是一具饱受创伤折磨的“生物学躯壳”(Biological Existence)。 其次,破除晚期过度抢救的伦理困局,亟需在医疗制度与社会文化层面全面普及“缓和医疗”(Palliative Care,即安宁疗护)与“生前预嘱”(Living Will)制度。长期以来,公众乃至部分医护人员常将选择安宁疗护误解为“消极等死”或“儿女不孝放弃治疗”。事实上,安宁疗护绝非放弃医疗照护,而是将医疗干预的重心从徒劳无功的“攻击病灶”,全面转向精细化的“多模式疼痛控制、症状舒缓、心理哀伤辅导与家庭温情陪伴”。通过推广具有法律效力的生前预嘱与医疗预立护理计划(ACP),让患者在意识清醒时自主决定生命终点是否接受有创插管,既是对患者生命自主权(Autonomy)的终极尊重,更是将家属从“不签字抢救就是不孝、签字抢救又眼看亲人受罪”的道德绑架枷锁中解脱出来的制度慈悲。 向死而生,方知生之珍贵。真正成熟的现代医学文明,不仅要有在手术台上力挽狂澜的雷霆锐气,更要有在生命落幕时适时收起手术刀、握住患者双手的谦卑与温情。唯有让每一个生命都能体面、无痛、有尊严地谢幕,人类才能真正完成与自然生死法则的温柔和解。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài tiểu luận học thuật - nhân văn chuẩn HSK 9: phân biệt sâu sắc giữa 'Sự sống nhân cách' (人格生命 - Biographical Life) và 'Tồn tại sinh học' (生物学躯壳 - Biological Existence), trích dẫn châm ngôn của Trudeau ('有时去治愈,常常去帮助,总是去安慰') và luận giải giá trị của Chăm sóc giảm nhẹ (缓和医疗/安宁疗护) cùng Di chúc sống (生前预嘱).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “超越技术主义的执念:论现代医学的温情边界与生命善终尊严 在过去一个世纪里,得益于抗生素、重症监护技术与人工器官支持系统的突飞猛进,现代生物医学取得了一场又一场..”
94

Câu 94 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第94题 · 学术语段高精朗读与语音语调控制】 请用标准、清晰、富有学术感染力的普通话朗读以下语段,注意专业术语的轻重音节奏、长句意群停顿以及转折递进语气的自然把握: “青藏高原作为亚洲多条大江大河的发源地,其冰冻圈的消长变化牵动着全球数十亿人口的生态安全命脉。近年来,第二次青藏高原综合科学考察研究团队运用天基遥感卫星、浮空艇与地面冰芯钻探立体监测网络,系统揭示了‘亚洲水塔’在气候变暖背景下呈现出的‘固态冰川加速退缩、液态湖泊显著扩张、水循环通量剧烈失衡’的演变态势。这一科学认知警示我们,筑牢国家生态安全屏障,必须将山水林田湖草沙冰作为一个生命共同体进行系统性保护与前瞻性适应治理。”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第94题 · 学术语段高精朗读与语音语调控制】 请用标准、清晰、富有学术感染力的普通话朗读以下语段,注意专业术语的轻重音节奏、长句意群停顿以及转折递进语气的自然把握: “青藏高原作为亚洲多条大江大河的发源地,其冰冻圈的消长变化牵动着全球数十亿人口的生态安全命脉。近年来,第二次青藏高原综合科学考察研究团队运用天基遥感卫星、浮空艇与地面冰芯钻探立体监测网络,系统揭示了‘亚洲水塔’在气候变暖背景下呈现出的‘固态冰川加速退缩、液态湖泊显著扩张、水循环通量剧烈失衡’的演变态势。这一科学认知警示我们,筑牢国家生态安全屏障,必须将山水林田湖草沙冰作为一个生命共同体进行系统性保护与前瞻性适应治理。”
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đọc to chuẩn xác đoạn văn học thuật tổng kết kết quả chuyến khảo sát khoa học tổng hợp cao nguyên Thanh Tạng lần thứ hai về sự mất cân bằng của 'Tháp nước châu Á' và nguyên tắc bảo vệ hệ sinh thái tổng thể.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    青藏高原作为亚洲多条大江大河的发源地,其冰冻圈的消长变化牵动着全球数十亿人口的生态安全命脉。近年来,第二次青藏高原综合科学考察研究团队运用天基遥感卫星、浮空艇与地面冰芯钻探立体监测网络,系统揭示了‘亚洲水塔’在气候变暖背景下呈现出的‘固态冰川加速退缩、液态湖泊显著扩张、水循环通量剧烈失衡’的演变态势。这一科学认知警示我们,筑牢国家生态安全屏障,必须将山水林田湖草沙冰作为一个生命共同体进行系统性保护与前瞻性适应治理。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Phần đọc thành tiếng (朗读) kiểm tra độ chuẩn xác phát âm các thuật ngữ địa lý - khí hậu (冰冻圈 bīngdòngquān, 浮空艇 fúkōngtǐng, 通量 tōngliàng) và nhịp ngắt nghỉ trong cấu trúc đối xứng ba vế.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “青藏高原作为亚洲多条大江大河的发源地,其冰冻圈的消长变化牵动着全球数十亿人口的生态安全命脉。近年来,第二次青藏高原综合科学考察研究团队运用天基遥感卫星、浮空艇与..”
95

Câu 95 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第95题 · 公共政策与社会议题即兴评述(准备1分钟,发言2分钟)】 近年来,随着基因检测与分子流行病学的发展,部分商业保险公司提出应当允许在核保定价中引入投保人的“全基因组疾病易感风险评分”,认为这符合保险精算的“风险与保费对等原则”;而公共卫生与法学界则强烈呼吁严厉禁止任何形式的“基因歧视”(Genetic Discrimination)。请你从商业保险逆向选择防范、社会大数法则共济伦理以及国家生物数据安全三个维度,发表一段条理清晰、辩证深入的口头评述。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第95题 · 公共政策与社会议题即兴评述(准备1分钟,发言2分钟)】 近年来,随着基因检测与分子流行病学的发展,部分商业保险公司提出应当允许在核保定价中引入投保人的“全基因组疾病易感风险评分”,认为这符合保险精算的“风险与保费对等原则”;而公共卫生与法学界则强烈呼吁严厉禁止任何形式的“基因歧视”(Genetic Discrimination)。请你从商业保险逆向选择防范、社会大数法则共济伦理以及国家生物数据安全三个维度,发表一段条理清晰、辩证深入的口头评述。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trình bày quan điểm biện chứng về việc có nên cho phép công ty bảo hiểm dùng dữ liệu xét nghiệm gen để định phí hay không, xét từ ba góc độ: phòng ngừa lựa chọn ngược, đạo đức tương trợ cộng đồng và an ninh dữ liệu sinh học.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    关于商业健康与人寿保险核保中是否应当允许使用投保人基因检测数据的争议,我认为国家立法必须划定一条不可逾越的红线:在基本医疗保险与普惠型商业健康险领域,必须绝对禁止任何形式的“基因精算歧视”,因为人的先天基因禀赋绝不应成为剥夺其基本生存保障的原罪。首先,从保险精算的“逆向选择”顾虑来看,保险公司之所以要求调阅基因数据,是担心已知自身携带高风险致病基因(如BRCA1乳腺癌突变)的个体隐瞒信息恶意投保巨额重疾险,从而击穿保险资金池。为化解这一精算风险,制度上无需放开基因歧视,而是可以借鉴英国与德国的立法经验,设立“高额保额豁免阈值”——对于保额在五十万元以下的普惠保障型保单,严禁保险公司询问或调取任何基因检测结果;唯有当投保人主动申请超大型高额商业寿险时,才要求遵循最大诚信原则。其次,从保险制度的社会共济伦理来看,保险的本质从来不是只保绝对健康的“完美基因人”,而是运用大数法则将人类面对先天偶然厄运的风险分摊至全社会。一旦允许按基因优劣精准差别定价,携带遗传缺陷的弱势群体将被彻底拒保于大门之外,导致“最需要医疗保障的人最买不起保险”的伦理崩塌。最后,一旦放任商业机构收集公民全基因组数据,更会引发严峻的家族遗传隐私泄露与国家人类遗传资源安全风险。唯有坚守“基因非商品、天赋不歧视”的法治底线,才能让基因科技真正造福于疾病的早期预防而非沦为商业排斥的工具。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài nói mẫu đạt chuẩn HSK 9: giải quyết bài toán cân bằng giữa chống 'lựa chọn đối nghịch' (逆向选择) trong định phí bảo hiểm và đạo đức tương trợ xã hội bằng giải pháp 'Ngưỡng bảo hiểm miễn trừ kiểm tra gen' (như mô hình Anh/Đức) kết hợp bảo vệ an ninh dữ liệu di truyền quốc gia.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “关于商业健康与人寿保险核保中是否应当允许使用投保人基因检测数据的争议,我认为国家立法必须划定一条不可逾越的红线:在基本医疗保险与普惠型商业健康险领域,必须绝对禁..”
96

Câu 96 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第96题 · 科技伦理与数字文化即兴辩论(准备1分钟,发言2分钟)】 近期,利用逝者生前的影像、录音与聊天记录,通过人工智能大模型与语音克隆技术训练生成的“AI数字永生人”(Digital Immortality / 赛博数字生命),在帮助失独父母与丧亲家属进行情感哀伤抚慰的同时,也引发了关于“逝者人格权保护、生者沉溺虚拟幻象难以走出丧亲之痛以及商业机构滥用数字遗骸”的激烈伦理争论。请表明你的核心立场,并围绕“技术善意的情感边界”与“数字遗产立法的制度规范”展开深度论述。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第96题 · 科技伦理与数字文化即兴辩论(准备1分钟,发言2分钟)】 近期,利用逝者生前的影像、录音与聊天记录,通过人工智能大模型与语音克隆技术训练生成的“AI数字永生人”(Digital Immortality / 赛博数字生命),在帮助失独父母与丧亲家属进行情感哀伤抚慰的同时,也引发了关于“逝者人格权保护、生者沉溺虚拟幻象难以走出丧亲之痛以及商业机构滥用数字遗骸”的激烈伦理争论。请表明你的核心立场,并围绕“技术善意的情感边界”与“数字遗产立法的制度规范”展开深度论述。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Trình bày lập trường về công nghệ 'Bất tử kỹ thuật số bằng AI' (tái tạo hình ảnh, giọng nói người đã khuất): vừa khẳng định giá trị xoa dịu nỗi đau mất người thân nếu có lộ trình психологический hợp lý, vừa đặt ra ranh giới pháp lý bảo vệ nhân격 người đã khuất và chống trục lợi thương mại.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    面对“AI数字永生人”这一新兴科技伦理议题,我主张秉持“审慎包容、知情授权、辅助哀伤而非替代真实生命”的治理立场:既不能一棍子打死这项能够温润生者心灵创伤的技术善意,更必须以严格的法律边界防范其异化为侵犯逝者尊严与操控生者情感的商业陷阱。首先,从心理学与哀伤辅导维度来看,对于遭遇突发意外失去至亲的失独老人而言,传统“节哀顺变”的空洞劝慰往往苍白无力;在专业心理医生指导下,适度借助数字分身完成那场未能来得及说出口的“好好道别”,能够起到缓释创伤后应激障碍(PTSD)的情感缓冲作用。然而,技术抚慰必须设有明确的“脱敏退出机制”——倘若商业平台为了赚取持续订阅费,诱导丧亲者长年累月沉溺于算法编织的虚假互动幻象中,反而会阻断生者接纳死亡事实、重建现实社会联结的正常哀伤疗愈过程。其次,在法律与伦理底线上,必须确立严格的“生前明示授权与近亲属共同同意原则”。根据《民法典》第994条关于死者人格利益保护的精神,逝者的肖像、声音与生前隐私数据绝非无主荒地;严禁任何商业机构或第三人在未经逝者生前书面授权或全体直系亲属一致同意的情况下,擅自复活、篡改或商业化消费逝者形象(尤其是历史公众人物)。唯有为“数字生命”套上知情同意与公益伦理的准绳,科技才能真正成为温暖人间生离死别的仁慈之光。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài phản biện khẩu ngữ chuẩn HSK 9: phân tích giá trị tâm lý của 'vật thể chuyển tiếp' trong trị liệu đau thương (giúp nói lời từ biệt), cảnh báo nguy cơ nghiện ảo ảnh thương mại, và dẫn Điều 994 Bộ luật Dân sự về bảo vệ quyền nhân thân người đã khuất kèm nguyên tắc đồng thuận.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “面对“AI数字永生人”这一新兴科技伦理议题,我主张秉持“审慎包容、知情授权、辅助哀伤而非替代真实生命”的治理立场:既不能一棍子打死这项能够温润生者心灵创伤的技术..”
97

Câu 97 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第97题 · 生态保护与能源开发空间博弈深度答辩(准备1分钟,发言2分钟)】 在推进国家“双碳”目标的进程中,部分地区出现了宏观气候目标与局地生物多样性保护之间的空间冲突:例如,为了追求清洁电力指标,个别地方在珍稀候鸟迁徙越冬的沿海滩涂湿地大规模铺设水面光伏阵列,或在生态脆弱的高山草甸脊线上密集开路架设风电机组,引发了环保学界关于“绿色能源不等于生态无害”的尖锐批评。假设你作为国家生态环境部与国家能源局联合督察组的专家,请提出一套实现“气候减碳(Climate)与生物多样性保护(Biodiversity)双赢协同”的空间治理方案。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第97题 · 生态保护与能源开发空间博弈深度答辩(准备1分钟,发言2分钟)】 在推进国家“双碳”目标的进程中,部分地区出现了宏观气候目标与局地生物多样性保护之间的空间冲突:例如,为了追求清洁电力指标,个别地方在珍稀候鸟迁徙越冬的沿海滩涂湿地大规模铺设水面光伏阵列,或在生态脆弱的高山草甸脊线上密集开路架设风电机组,引发了环保学界关于“绿色能源不等于生态无害”的尖锐批评。假设你作为国家生态环境部与国家能源局联合督察组的专家,请提出一套实现“气候减碳(Climate)与生物多样性保护(Biodiversity)双赢协同”的空间治理方案。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Đóng vai chuyên gia đoàn thanh tra liên ngành Môi trường - Năng lượng, đề xuất giải pháp quy hoạch không gian giúp hài hòa mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) với bảo tồn đa dạng sinh học và đường bay của chim di cư.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    作为生态环境与能源联合督察组专家,我认为破解新能源开发与局地生物多样性保护之间的空间冲突,关键在于纠偏部分地方政府将“低碳指标”简单等同于“生态免死金牌”的机械政绩观,建立起“空间红线刚性避让、废弃棕地优先替代、工程微生境生态友好改造”的气候—生物多样性协同治理体系。首先,在宏观国土空间规划上,必须严格执行“生态保护红线一票否决制”与战略环评前置:凡属国际重要湿地、东亚—澳大利西亚候鸟迁徙核心停歇觅食滩涂、高山特有物种栖息地以及天然原始林区,一律列为风光电站建设的绝对禁区,决不允许干出“为了减少全球碳排放而毁灭区域濒危物种栖息地”的拆东墙补西墙行为。其次,在空间增量挖掘上,应大力实施“棕地与立体空间替代战略”——引导新能源投资全面转向西北戈壁荒漠采煤沉陷区、废弃矿山尾矿库、工业园区屋顶以及高速公路边坡;在沙漠地区推广“板上发电、板下种植耐旱沙生植物、板间科学养殖”的农光牧光互补模式,利用定期清洗光伏板的淡水顺带滴灌植被,实现防风固沙与清洁发电的生态正外部性。最后,对已建在候鸟通道周边的存量风电场,强制要求加装“鸟类迁徙毫米波雷达与AI视觉识别自动停机避让系统”——一旦探测到大型候鸟集群靠近,相关风机叶片在数秒内自动顺桨停转,真正让每一度绿电都流淌着对自然万物的敬畏与善意。
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài trả lời phỏng vấn chuyên gia chuẩn HSK 9: hóa giải xung đột giữa giảm phát thải carbon (Climate) và đa dạng sinh học (Biodiversity) bằng 3 trụ cột (Tránh tuyệt đối đường ranh giới đỏ sinh thái & bãi chim di cư → Ưu tiên đất nâu/vùng mỏ sụt lún & mô hình Nông-Quang kết hợp trên sa mạc → Lắp radar AI tự động dừng cánh quạt gió khi đàn chim di cư bay qua).
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “作为生态环境与能源联合督察组专家,我认为破解新能源开发与局地生物多样性保护之间的空间冲突,关键在于纠偏部分地方政府将“低碳指标”简单等同于“生态免死金牌”的机械..”
98

Câu 98 (SPEAKING)

Phần 5
  • 【口语第98题 · 历史哲学与技术狂飙时代的人文精神总结陈述(准备1.5分钟,发言3分钟)】 在当今大学学科调整与社会功利主义就业导向下,全球多所高校纷纷削减古典学、历史学、哲学与纯文学等传统人文学科(Humanities)的经费与教席,将资源全面倾斜向计算机、人工智能与金融工程等“高投资回报率”理工商科,社会上甚至弥漫着“文科无用论”的焦虑。请你站在人类文明史与科学哲学的高度,以《为“无用之学”正名:论算法与算力狂飙时代人文学科的定海神针价值》为题,作一段慷慨激昂、逻辑深邃的总结性学术演讲。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài:
    【口语第98题 · 历史哲学与技术狂飙时代的人文精神总结陈述(准备1.5分钟,发言3分钟)】 在当今大学学科调整与社会功利主义就业导向下,全球多所高校纷纷削减古典学、历史学、哲学与纯文学等传统人文学科(Humanities)的经费与教席,将资源全面倾斜向计算机、人工智能与金融工程等“高投资回报率”理工商科,社会上甚至弥漫着“文科无用论”的焦虑。请你站在人类文明史与科学哲学的高度,以《为“无用之学”正名:论算法与算力狂飙时代人文学科的定海神针价值》为题,作一段慷慨激昂、逻辑深邃的总结性学术演讲。
  • Nghĩa tiếng Việt:
    Bài diễn thuyết học thuật tổng kết với chủ đề 'Định danh lại giá trị của cái học vô dụng: Bàn về vai trò trụ cột định hướng của các ngành khoa học nhân văn trong kỷ nguyên bùng nổ thuật toán và năng lực tính toán'.
  • Bài làm mẫu chuẩn HSK 7–9:
    各位评委、各位学者:今天我演讲的题目是《为“无用之学”正名:论算法与算力狂飙时代人文学科的定海神针价值》。早在两千三百年前,庄子便在与惠施的辩论中道破了人类功利主义的盲区:“人皆知有用之用,而莫知无用之用也。”今天,当生成式人工智能以每秒万亿次浮点运算的速度重构全球产业版图时,一种狭隘的工具理性正在大学校园与公共舆论中蔓延——人们用毕业起薪与短期商业变现率去丈量一切人类知识的价值,将不直接生产芯片与代码的文史哲学科贬低为时代的赘余。然而历史无数次证明,当一个文明只剩下狂奔的“技术引擎”,却拆除了校准方向的“人文方向盘与伦理刹车片”时,等待它的绝不是乌托邦,而是深不可测的异化深渊。首先,理工科解决的是“能不能做、如何高效地做”(How)的工具性问题,而人文学科追问的则是“应不应该做、人生与社会究竟何为良善”(Why & Ought to be)的价值目的论问题。基因编辑技术能告诉我们如何精准剪切DNA,却无法告诉我们定制婴儿是否践踏了人类尊严;算法工程师能写出令人成瘾的短视频推荐模型,却需要哲学家与社会学家去唤醒被流量吞噬的公共理性与主体自由。没有人文精神烛照的顶尖算力,完全可能沦为最高效的数字极权或生态毁灭工具。其次,从认知创新的源泉来看,大语言模型本质上是对人类既有历史文本的概率内插与均值回归,它擅长模仿却无法真正体悟屈原投江的悲悯、杜甫忧国忧民的沉郁以及康德仰望星空与道德律令时的灵魂震颤。正是文学对人类复杂苦难的共情体察、历史学对兴衰周期的冷峻长时段审视、哲学对一切既定教条的苏格拉底式诘问,构成了硅基算法永远无法替代的“人类原创精神火种”。因此,越是在算力狂飙突进的智能时代,我们越不能让大学退化为单一的职业技校。守护文史哲这片看似“无用”的精神星空,就是守护人类作为万物灵长的价值立法权与灵魂栖居地。谢谢大家!
  • Phân tích học thuật:
    【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN】: Bài diễn thuyết tổng kết đỉnh cao câu 98 HSK 7-9: dẫn triết lý 'Vô dụng chi dụng' của Trang Tử, phân định rõ lý tính công cụ (How - Khoa học kỹ thuật) và lý tính giá trị (Why/Ought to be - Khoa học nhân văn), khẳng định vai trò 'bánh lái và phanh đạo đức' của Văn-Sử-Triết trong kỷ nguyên thuật toán.
  • Kết luận:
    Đáp án chuẩn là: “各位评委、各位学者:今天我演讲的题目是《为“无用之学”正名:论算法与算力狂飙时代人文学科的定海神针价值》。早在两千三百年前,庄子便在与惠施的辩论中道破了人类功利..”

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề HK-03

1. A2. B3. C4. D5. A
6. B7. C8. D9. A10. B
11. C12. D13. A14. B15. C
16. D17. A18. B19. C20. D
21. A22. B23. C24. D25. A
26. B27. C28. D29. A30. B
31. C32. D33. A34. B35. C
36. D37. A38. B39. C40. D
41. A42. B43. C44. D45. A
46. B47. C48. D49. A50. B
51. C52. D53. A54. B55. C
56. D57. A58. B59. C60. D
61. A62. B63. C64. D65. A
66. B67. C68. D69. A70. B
71. C72. D73. A74. B75. C
76. D77. A78. B79. C80. D
81. A82. B83. C84. D85. A
86. B87. C88. Tự luận89. Tự luận90. Tự luận
91. Tự luận92. Tự luận93. Tự luận94. Tự luận95. Tự luận
96. Tự luận97. Tự luận98. Tự luận