1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-06
Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H6-TGTL-06 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 6 (2.0) |
| Mã đề | H6-TGTL-06 |
| Tổng số câu hỏi | 101 câu |
| Thời gian làm bài | 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H6-TGTL-06 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听录音) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
茶放置过久易产生微生物
chá fàng zhì guò jiǔ yì chǎn shēng wēi shēng wù
B
茶放置时间过长产生毒性
chá fàng zhì shí jiān guò cháng chǎn shēng dú xìng
C
茶好之后应该尽快饮用
chá hǎo zhī hòu yīng gāi jǐn kuài yǐn yòng
D
茶放置时间过长污染环境
chá fàng zhì shí jiān guò cháng wū rǎn huán jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 茶好后,放置时间过长不能喝。因为放置时间过长,茶中所含的芳香油会氧化,茶会变苦,香味会消失。此外,真菌等致病微生物和重金属也会进入茶水,造成污染。 (chá hǎo hòu, fàng zhì shí jiān guò cháng bù néng hē. yīn wèi fàng zhì shí jiān guò cháng, chá zhōng suǒ hán de fāng xiāng yóu huì yǎng huà, chá huì biàn kǔ, xiāng wèi huì xiāo shī. cǐ wài, zhēn jūn děng zhì bìng wēi shēng wù hé zhòng jīn shǔ yě huì jìn rù chá shuǐ, zào chéng wū rǎn)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi trà đã pha xong, không nên uống nếu để quá lâu. Vì để quá lâu, dầu thơm có trong trà sẽ bị oxy hóa, trà sẽ có vị đắng, hương thơm sẽ biến mất. Ngoài ra, nấm và các vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng khác cũng có thể xâm nhập vào chè gây ô nhiễm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
2
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 2 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
人类身体各器官功能不断退化
rén lèi shēn tǐ gè qì guān gōng néng bú duàn tuì huà
B
基因突变的动物不易染上疾病
jī yīn tū biàn de dòng wù bú yì rǎn shàng jí bìng
C
人类染上疾病会发生基因突变
rén lèi rǎn shàng jí bìng huì fā shēng jī yīn tū biàn
D
人类抵抗疾病的能力低于动物
rén lèi dǐ kàng jí bìng de néng lì dī yú dòng wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 虽然人畜患有同样的病自古就有,但是今天人与动物的相互传染却产生了新的特点,尤其是寄生在动物身上,再经过基因突变传染给人的致病源。一旦致人发病,结果会非常严重。因为人类在进化过程中的抵抗力根本无法跟动物相比。 (suī rán rén chù huàn yǒu tóng yàng de bìng zì gǔ jiù yǒu, dàn shì jīn tiān rén yǔ dòng wù de xiāng hù chuán rǎn què chǎn shēng le xīn de tè diǎn, yóu qí shì jì shēng zài dòng wù shēn shàng, zài jīng guò jī yīn tū biàn chuán rǎn gěi rén de zhì bìng yuán. yí dàn zhì rén fā bìng, jié guǒ huì fēi cháng yán zhòng. yīn wèi rén lèi zài jìn huà guò chéng zhōng de dǐ kàng lì gēn běn wú fǎ gēn dòng wù xiāng bǐ)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù con người và động vật đều mắc những căn bệnh giống nhau từ xa xưa nhưng sự lây nhiễm lẫn nhau giữa người và động vật ngày nay đã phát triển những đặc điểm mới, đặc biệt là nguồn gây bệnh ký sinh trên động vật rồi truyền sang người thông qua đột biến gen. Một khi nó gây bệnh cho con người thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Bởi vì sức đề kháng của con người trong quá trình tiến hóa đơn giản là không thể so sánh được với động vật. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
3
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 3 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
瑜伽增加男性身体力量
yú jiā zēng jiā nán xìng shēn tǐ lì liàng
B
瑜伽对柔韧性要求较高
yú jiā duì róu rèn xìng yāo qiú jiào gāo
C
瑜伽运动同样适合男性
yú jiā yùn dòng tóng yàng shì hé nán xìng
D
瑜伽运动更适合女性做
yú jiā yùn dòng gèng shì hé nǚ xìng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我们应该破除瑜伽是一项女性运动的错误看法。瑜伽看上去动作比较舒缓,节奏较慢,对柔韧性要求相对较高,但事实上瑜伽更强调的是呼吸的方法和让身体进入平静状态的诀窍。男性的柔韧度没有女性好,所以在开始人门时不是很快,可是随着身体韧性的增加,男性从瑜伽中获得的好处更多,他们的体力会变得更好,心态也更平和。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên xóa bỏ quan niệm sai lầm rằng yoga là môn thể thao dành cho nữ giới. Yoga dường như có những động tác nhẹ nhàng hơn, tiết tấu chậm hơn và yêu cầu độ linh hoạt tương đối cao nhưng thực tế yoga lại chú trọng nhiều hơn đến phương pháp thở và bí quyết đưa cơ thể vào trạng thái bình tĩnh. Độ linh hoạt của nam không bằng nữ nên lúc đầu không nhanh lắm. Tuy nhiên, khi độ linh hoạt của cơ thể tăng lên, nam giới sẽ nhận được nhiều lợi ích hơn từ yoga. Thể lực của họ sẽ trở nên tốt hơn và tinh thần của họ sẽ bình tĩnh hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
4
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 4 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
常目睹家庭暴力的孩子智力差
cháng mù dǔ jiā tíng bào lì de hái zi zhì lì chà
B
右脑萎缩会导致儿童视力下降
yòu nǎo wěi suō huì dǎo zhì ér tóng shì lì xià jiàng
C
常目睹家庭暴力的孩子易忘事
cháng mù dǔ jiā tíng bào lì de hái zi yì wàng shì
D
童年遭受暴力影响孩子的成长
tóng nián zāo shòu bào lì yǐng xiǎng hái zi de chéng zhǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 研究发现,与童年从未目睹过家庭暴力的同龄人相比,经常目睹家庭暴力的孩子长大后,其右脑视觉皮层的一个部位将平均萎缩20.5%,这会使视觉记忆力,即再认能力下降。研究者提醒家长,对儿童来说,母亲或父亲遭受暴力,就如同自己遭受暴力,必须消除受害者“忍忍就行了”的想法。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với những đứa trẻ chưa từng chứng kiến bạo lực gia đình thời thơ ấu, những đứa trẻ thường xuyên chứng kiến bạo lực gia đình sẽ bị thu nhỏ một phần vỏ não thị giác của não phải trung bình 20,5% khi lớn lên, điều này sẽ làm giảm trí nhớ thị giác, tức là khả năng nhận biết. Các nhà nghiên cứu nhắc nhở các bậc cha mẹ rằng đối với trẻ em, khi cha hoặc mẹ chúng phải đối mặt với bạo lực, điều đó cũng giống như việc chính họ cũng phải đối mặt với bạo lực. Nạn nhân phải loại bỏ tư tưởng “cứ chịu đựng đi”. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
5
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 5 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
整形手术中最大的危险是麻醉
zhěng xíng shǒu shù zhōng zuì dà de wēi xiǎn shì má zuì
B
麻醉师水平高低决定手术效果
má zuì shī shuǐ píng gāo dī jué dìng shǒu shù xiào guǒ
C
麻醉不当会导致整形手术失败
má zuì bù dāng huì dǎo zhì zhěng xíng shǒu shù shī bài
D
患者贪图便宜常忽视手术麻醉
huàn zhě tān tú pián yi cháng hū shì shǒu shù má zuì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 事实上,目前所有整形手术的最大危险不在于移植,而在于麻醉。专家强调,很多整形外科因为贪图方便,将麻醉这一重要环节简化,没有请专业的麻醉师处理,这对病患者来说是相当危险的事情。 (shì shí shàng, mù qián suǒ yǒu zhěng xíng shǒu shù de zuì dà wēi xiǎn bú zài yú yí zhí, ér zài yú má zuì. zhuān jiā qiáng diào, hěn duō zhěng xíng wài kē yīn wèi tān tú fāng biàn, jiāng má zuì zhè yì chóng yào huán jié jiǎn huà, méi yǒu qǐng zhuān yè de má zuì shī chǔ lǐ, zhè duì bìng huàn zhě lái shuō shì xiāng dāng wēi xiǎn de shì qíng)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên thực tế, mối nguy hiểm lớn nhất của tất cả các cuộc phẫu thuật thẩm mỹ hiện nay không phải là cấy ghép mà là gây mê. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng nhiều ca phẫu thuật thẩm mỹ đơn giản hóa mối liên kết quan trọng của việc gây mê để thuận tiện và không thuê bác sĩ gây mê chuyên nghiệp để xử lý. Điều này khá nguy hiểm cho người bệnh. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
6
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
科技往往被一些别有用心的人利用
kē jì wǎng wǎng bèi yì xiē bié yǒu yòng xīn de rén lì yòng
B
科技对人类的影响取决于如何应用
kē jì duì rén lèi de yǐng xiǎng qǔ jué yú rú hé yìng yòng
C
科技的发展给人来带来威胁和困扰
kē jì de fā zhǎn gěi rén lái dài lái wēi xié hé kùn rǎo
D
科技的负面效应与其发达程度有关
kē jì de fù miàn xiào yìng yǔ qí fā dá chéng dù yǒu guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 诺贝尔发明烈性炸药的出发点是造福人类,但在实际运用中,它也会成为杀人武器;电脑已成为人们生活中不可或缺的工具,但电脑病毒就如幽灵一般时刻困扰着人类;医用克隆技术可以保障人的健康,但生殖克隆技术却给人类带来了伦理上的挑战。 (nuò bèi ěr fā míng liè xìng zhà yào de chū fā diǎn shì zào fú rén lèi, dàn zài shí jì yùn yòng zhōng, tā yě huì chéng wéi shā rén wǔ qì; diàn nǎo yǐ chéng wéi rén men shēng huó zhōng bù kě huò quē de gōng jù, dàn diàn nǎo bìng dú jiù rú yōu líng yì bān shí kè kùn rǎo zhe rén lèi; yī yòng kè lóng jì shù kě yǐ bǎo zhàng rén de jiàn kāng, dàn shēng zhí kè lóng jì shù què gěi rén lèi dài lái le lún lǐ shàng de tiǎo zhàn)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Xuất phát điểm của Nobel trong việc phát minh ra chất nổ mạnh là mang lại lợi ích cho nhân loại, nhưng trong ứng dụng thực tế, nó cũng có thể trở thành vũ khí giết người; máy tính đã trở thành công cụ không thể thiếu trong cuộc sống của con người, nhưng virus máy tính lại như những bóng ma ám ảnh loài người suốt thời gian qua; Công nghệ nhân bản y tế có thể bảo vệ sức khỏe con người, nhưng công nghệ nhân bản sinh sản đã mang đến những thách thức về mặt đạo đức cho nhân loại. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
7
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 7 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
汽车发展造成环境污染是不可避免的
qì chē fā zhǎn zào chéng huán jìng wū rǎn shì bù kě bì miǎn de
B
解决汽车污染问题关键在于技术革新
jiě jué qì chē wū rǎn wèn tí guān jiàn zài yú jì shù gé xīn
C
汽车厂商出资治理环境污染是应该的
qì chē chǎng shāng chū zī zhì lǐ huán jìng wū rǎn shì yīng gāi de
D
发展汽车产业与环保之间仍存在矛盾
fā zhǎn qì chē chǎn yè yǔ huán bǎo zhī jiān réng cún zài máo dùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 汽车是对环境影响较大的商品,汽车厂商支持环保事业、进行环保宣传,似乎是理所应当的。环保应当是汽车企业在发展中认真考虑的因素,但要求汽车企业放弃利润甚至亏损来做环保,显然是不现实的,而且也不会持久。所以,鼓励汽车企业在发展的同时采取新的技术措施,尽量减少对环境的污染,符合社会发展的大趋势,也是长久之策。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ô tô là mặt hàng có tác động lớn hơn đến môi trường. Việc các nhà sản xuất ô tô ủng hộ việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy bảo vệ môi trường là điều đương nhiên. Bảo vệ môi trường phải là yếu tố được các hãng ô tô cân nhắc nghiêm túc trong quá trình phát triển của mình, nhưng việc yêu cầu các hãng ô tô từ bỏ lợi nhuận, thậm chí thua lỗ để bảo vệ môi trường rõ ràng là không thực tế và sẽ không kéo dài. Vì vậy, khuyến khích các hãng ô tô áp dụng các biện pháp kỹ thuật mới đồng thời phát triển để giảm thiểu ô nhiễm môi trường là phù hợp với xu hướng phát triển chung của xã hội và cũng là chiến lược lâu dài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
8
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 8 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
与中国沙漠最为相似的火星适合人类生存
yǔ zhōng guó shā mò zuì wèi xiāng shì de huǒ xīng shì hé rén lèi shēng cún
B
中国沙漠具有最寒冷和最炎热的气候特点
zhōng guó shā mò jù yǒu zuì hán lěng hé zuì yán rè de qì hòu tè diǎn
C
具有最极端的环境是中国沙漠的主要特征
jù yǒu zuì jí duān de huán jìng shì zhōng guó shā mò de zhǔ yào tè zhēng
D
中国沙漠为外星研究提供了最理想的场所
zhōng guó shā mò wèi wài xīng yán jiū tí gōng le zuì lǐ xiǎng de chǎng suǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国的沙漠的确为世界上的科学家提供了与火星环境最为相似的实验室。科学家们已经去过了地球上最为寒冷的南极,也去过了地球上最为干燥的智利阿塔卡马沙漠,但他们真正需要的是将这两者结合起来的极端环境。 (zhōng guó de shā mò dí què wèi shì jiè shàng de kē xué jiā tí gōng le yǔ huǒ xīng huán jìng zuì wèi xiāng shì de shí yàn shì. kē xué jiā men yǐ jīng qù guò le dì qiú shàng zuì wèi hán lěng de nán jí, yě qù guò le dì qiú shàng zuì wèi gān zào de zhì lì ā tǎ kǎ mǎ shā mò, dàn tā men zhēn zhèng xū yào de shì jiāng zhè liǎng zhě jié hé qǐ lái de jí duān huán jìng)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Các sa mạc của Trung Quốc thực sự cung cấp cho các nhà khoa học trên thế giới những phòng thí nghiệm có môi trường giống với sao Hỏa nhất. Các nhà khoa học đã đến Nam Cực, nơi lạnh nhất trên trái đất và tới sa mạc Atacama ở Chile, nơi khô cằn nhất trên trái đất, nhưng điều họ thực sự cần là một môi trường khắc nghiệt kết hợp cả hai. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
9
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 9 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
体质较差的肥胖者更应锻炼
tǐ zhì jiào chà de féi pàng zhě gèng yìng duàn liàn
B
服用过多药物损害肝脏健康
fú yòng guò duō yào wù sǔn hài gān zāng jiàn kāng
C
合理控制饮食才是减肥上策
hé lǐ kòng zhì yǐn shí cái shì jiǎn féi shàng cè
D
肥胖症患者应多吃蔬菜水果
féi pàng zhèng huàn zhě yìng duō chī shū cài shuǐ guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 由于药物一般对肝脏有一定的负面影响,因此肥胖症患者最重要的是控制饮食和适当锻炼。要预防肥胖,低脂饮食很重要,要少吃高热量的食物,如糖、巧克力等。应多吃蔬菜,水果也要适当,同时还应加强锻炼。 (yóu yú yào wù yì bān duì gān zāng yǒu yí dìng de fù miàn yǐng xiǎng, yīn cǐ féi pàng zhèng huàn zhě zuì zhòng yào de shì kòng zhì yǐn shí hé shì dàng duàn liàn. yào yù fáng féi pàng, dī zhī yǐn shí hěn zhòng yào, yào shǎo chī gāo rè liàng de shí wù, rú táng、 qiǎo kè lì děng. yìng duō chī shū cài, shuǐ guǒ yě yào shì dàng, tóng shí hái yìng jiā qiáng duàn liàn)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì thuốc thường có tác động tiêu cực nhất định đến gan nên điều quan trọng nhất đối với bệnh nhân béo phì là kiểm soát chế độ ăn uống và tập luyện hợp lý. Để ngăn ngừa béo phì, điều quan trọng là phải ăn chế độ ăn ít chất béo và ăn ít thực phẩm có hàm lượng calo cao như đường và sô cô la. Bạn nên ăn nhiều rau và lượng trái cây thích hợp, đồng thời nên tập thể dục nhiều hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
10
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 10 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 10 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
与对面客人交谈时应注视对方的眼睛
yǔ duì miàn kè rén jiāo tán shí yìng zhù shì duì fāng de yǎn jīng
B
吃饭时出于礼貌不应该冷落身边客人
chī fàn shí chū yú lǐ mào bú yīng gāi lěng luò shēn biān kè rén
C
吃饭时与人交谈是一种不礼貌的行为
chī fàn shí yǔ rén jiāo tán shì yì zhǒng bù lǐ mào de xíng wéi
D
吃饭时跟坐在旁边的人交谈比较合适
chī fàn shí gēn zuò zài páng biān de rén jiāo tán bǐ jiào hé shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在餐桌上与人谈话时,谈话对象最好就是坐在你右侧或者左侧的客人,隔着餐桌与坐得较远的客人交谈是不礼貌的。另外,谈话时语速不要太快,要集中精神,并正视对方的眼睛,还要注意语言表达的清晰。 (zài cān zhuō shàng yǔ rén tán huà shí, tán huà duì xiàng zuì hǎo jiù shì zuò zài nǐ yòu cè huò zhě zuǒ cè de kè rén, gé zhe cān zhuō yǔ zuò dé jiào yuǎn de kè rén jiāo tán shì bù lǐ mào de. lìng wài, tán huà shí yǔ sù bú yào tài kuài, yào jí zhōng jīng shén, bìng zhèng shì duì fāng de yǎn jīng, hái yào zhù yì yǔ yán biǎo dá de qīng xī)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi nói chuyện với mọi người ở bàn ăn tối, tốt nhất bạn nên nói chuyện với những vị khách ngồi bên phải hoặc bên trái của bạn. Thật bất lịch sự khi nói chuyện với những vị khách ngồi xa hơn trên bàn. Ngoài ra, khi nói chuyện, đừng nói quá nhanh, hãy tập trung, nhìn thẳng vào mắt người đối diện và chú ý đến sự rõ ràng trong cách diễn đạt ngôn ngữ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
11
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 11 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 11 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
人类是唯一拥有视觉能力的物种
rén lèi shì wéi yī yōng yǒu shì jué néng lì de wù zhǒng
B
无眼动物靠触觉和嗅觉觅得食物
wú yǎn dòng wù kào chù jué hé xiù jué mì dé shí wù
C
拥有视觉功能使人类有别于动物
yōng yǒu shì jué gōng néng shǐ rén lèi yǒu bié yú dòng wù
D
在黑暗中生活的动物不需要用眼
zài hēi àn zhōng shēng huó de dòng wù bù xū yào yòng yǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 用者进化,不用者退化,这是一切生物生存和延续的自然规律。长期处于土壤、鱼腹、深海等黑暗环境里的蚯蚓、盲鳗等动物,虽然没有视觉器官,但却有着高度发达的触觉器官和膜觉器官。 (yòng zhě jìn huà, bú yòng zhě tuì huà, zhè shì yí qiè shēng wù shēng cún hé yán xù de zì rán guī lǜ. cháng qī chǔ yú tǔ rǎng、 yú fù、 shēn hǎi děng hēi àn huán jìng lǐ de qiū yǐn、 máng mán děng dòng wù, suī rán méi yǒu shì jué qì guān, dàn què yǒu zhe gāo dù fā dá de chù jué qì guān hé mó jué qì guān)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người sử dụng nó sẽ tiến hóa và những người không thoái hóa. Đây là quy luật sinh tồn và tiếp tục tự nhiên của mọi sinh vật. Các động vật như giun đất, cá hagfish sống trong môi trường tối như đất, bụng cá, biển sâu trong thời gian dài có cơ quan xúc giác và cơ quan cảm giác dạng màng phát triển cao, mặc dù chúng không có cơ quan thị giác. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
12
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 12 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
运动强度越大效果越明显
yùn dòng qiáng dù yuè dà xiào guǒ yuè míng xiǎn
B
中年人运动强度不宜过大
zhōng nián rén yùn dòng qiáng dù bù yí guò dà
C
运动损伤可以用药物治疗
yùn dòng sǔn shāng kě yǐ yòng yào wù zhì liáo
D
运动只会加重疼痛和损伤
yùn dòng zhī huì jiā zhòng téng tòng hé sǔn shāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 运动医学专家认为,中年人锻炼的强度底线应该是不产生疼痛,不让自己的身体发生损伤。千万不要认为有了疼痛和损伤可以用药物等手段来解决,这样的锻炼得不偿失。 (yùn dòng yī xué zhuān jiā rèn wéi, zhōng nián rén duàn liàn de qiáng dù dǐ xiàn yīng gāi shì bù chǎn shēng téng tòng, bú ràng zì jǐ de shēn tǐ fā shēng sǔn shāng. qiān wàn bú yào rèn wéi yǒu le téng tòng hé sǔn shāng kě yǐ yòng yào wù děng shǒu duàn lái jiě jué, zhè yàng de duàn liàn dé bù cháng shī)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia y học thể thao tin rằng điểm mấu chốt của cường độ tập luyện đối với người trung niên là để tránh đau đớn và tổn hại cho cơ thể. Đừng bao giờ nghĩ rằng nỗi đau và vết thương có thể được giải quyết bằng thuốc hoặc các phương tiện khác. Loại bài tập này không có giá trị đạt được. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
13
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 13 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 13 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
血管病变会造成大脑血流不畅
xuè guǎn bìng biàn huì zào chéng dà nǎo xuè liú bú chàng
B
大脑思考时消耗人体20%营养
dà nǎo sī kǎo shí xiāo hào rén tǐ yíng yǎng
C
大脑过度疲劳易造成血流不畅
dà nǎo guò dù pí láo yì zào chéng xuè liú bú chàng
D
大脑的神经细胞占人体的20%
dà nǎo de shén jīng xì bāo zhàn rén tǐ de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 大脑是人体最精密的器官,它拥有超过150亿个神经细胞,要消耗的营养占人体总需求的20%,尤其是在思考时,大脑负担更重。大脑需要的营养都是依靠遍布大脑的血管来输送的,如果血管狭窄、弹性减弱,会使大脑血流不畅,令人产生疲劳感。 (dà nǎo shì rén tǐ zuì jīng mì de qì guān, tā yōng yǒu chāo guò 150 yì gè shén jīng xì bāo, yào xiāo hào de yíng yǎng zhàn rén tǐ zǒng xū qiú de yóu qí shì zài sī kǎo shí, dà nǎo fù dān gèng zhòng. dà nǎo xū yào de yíng yǎng dōu shì yī kào biàn bù dà nǎo de xuè guǎn lái shū sòng de, rú guǒ xuè guǎn xiá zhǎi、 tán xìng jiǎn ruò, huì shǐ dà nǎo xuè liú bú chàng, lìng rén chǎn shēng pí láo gǎn)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ não là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể con người. Nó có hơn 15 tỷ tế bào thần kinh và tiêu thụ 20% tổng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Đặc biệt khi suy nghĩ, não càng bị gánh nặng hơn. Các chất dinh dưỡng cần thiết cho não được vận chuyển bằng các mạch máu đi khắp não. Nếu các mạch máu bị thu hẹp và độ đàn hồi của chúng bị suy yếu, lưu lượng máu lên não sẽ bị tắc nghẽn và con người sẽ cảm thấy mệt mỏi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
14
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 14 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 14 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
电脑旁边放热水可减少眼睛不适
diàn nǎo páng biān fàng rè shuǐ kě jiǎn shǎo yǎn jīng bú shì
B
电脑工作者经常眼易患干眼症
diàn nǎo gōng zuò zhě jīng cháng yǎn yì huàn gān yǎn zhèng
C
电脑工作者经常眼水分易流失
diàn nǎo gōng zuò zhě jīng cháng yǎn shuǐ fèn yì liú shī
D
电脑屏幕向下倾斜可以保护视力
diàn nǎo píng mù xiàng xià qīng xié kě yǐ bǎo hù shì lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 医生建议,经常使用电脑的人,最好把电脑屏幕向上略倾斜10度,这样可以保护视力。除了让眼睛多休息,还要经常眼,这样可以湿润眼睛。因为一般电脑工作者在专注屏幕时,眼次数由每分钟22次降至7次,不知不觉使得眼球表面水分蒸发过多,因此干眼症会更加严重。另外,还可以在电脑旁放一杯热水,增加周围湿度,以减轻眼睛晴的不适。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bác sĩ khuyên những người thường xuyên sử dụng máy tính nên nghiêng màn hình máy tính lên trên một chút 10 độ để bảo vệ thị lực. Ngoài việc cho mắt được nghỉ ngơi nhiều hơn, bạn cũng cần làm mới đôi mắt thường xuyên để chúng được dưỡng ẩm và thông thoáng. Bởi khi người làm việc với máy tính tập trung vào màn hình, số lần chuyển động của mắt giảm từ 22 lần xuống còn 7 lần mỗi phút, vô tình khiến nước bốc hơi quá mức trên bề mặt nhãn cầu, khiến hội chứng khô mắt trở nên trầm trọng hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể đặt một cốc nước nóng cạnh máy tính để tăng độ ẩm xung quanh giúp giảm bớt cảm giác khó chịu vì nắng mắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
15
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 15 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 15 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
人们往往看不清自己所处的环境
rén men wǎng wǎng kàn bù qīng zì jǐ suǒ chù de huán jìng
B
在没有看清环境前最好保持沉默
zài méi yǒu kàn qīng huán jìng qián zuì hǎo bǎo chí chén mò
C
生活得处处小心,危险随时出现
shēng huó dé chù chù xiǎo xīn, wēi xiǎn suí shí chū xiàn
D
人往往分不清身边的人是敌是友
rén wǎng wǎng fēn bù qīng shēn biān de rén shì dí shì yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一只小鸟飞到南方去过冬。天气冷,小鸟被冻僵了,落到了一块空地上。这时,一头不久开始唱起歌来。一只路过的猫听到歌声,很快发现了粪堆里的小鸟,把它拽出来吃掉了。 (yì zhī xiǎo niǎo fēi dào nán fāng qù guò dōng. tiān qì lěng, xiǎo niǎo bèi dòng jiāng le, luò dào le yí kuài kòng dì shàng. zhè shí, yì tóu bù jiǔ kāi shǐ chàng qǐ gē lái. yì zhī lù guò de māo tīng dào gē shēng, hěn kuài fā xiàn le fèn duī lǐ de xiǎo niǎo, bǎ tā zhuài chū lái chī diào le)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một chú chim nhỏ bay về phương nam trú đông. Thời tiết lạnh giá, con chim bị đông cứng và rơi xuống một khoảng đất trống. Lúc này, một người đã sớm bắt đầu hát. Một con mèo đi ngang qua nghe thấy tiếng hót liền phát hiện con chim trong đống phân, lôi nó ra và ăn thịt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
16
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 16 题:听录音,选择正确答案(男的做文化名家访谈的初衰是什么?):
dì 16 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de zuò wén huà míng jiā fǎng tán de chū shuāi shì shén me?
A
推崇那些敢于表达自己观点的写作者
tuī chóng nà xiē gǎn yú biǎo dá zì jǐ guān diǎn de xiě zuò zhě
B
提高大众对作家生活状态的关注程度
tí gāo dà zhòng duì zuò jiā shēng huó zhuàng tài de guān zhù chéng dù
C
以访录的形式推举文化界杰出贡献者
yǐ fǎng lù de xíng shì tuī jǔ wén huà jiè jié chū gòng xiàn zhě
D
揭露那些跳梁小丑、伪大师的真面目
jiē lù nà xiē tiào liáng xiǎo chǒu、 wěi dà shī de zhēn miàn mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 吴先生,你好!你是怎么想到要做《怀尧访谈录》这样一档文化名家访谈的? (wú xiān shēng, nǐ hǎo! nǐ shì zěn me xiǎng dào yào zuò 《 huái yáo fǎng tán lù》 zhè yàng yí dàng wén huà míng jiā fǎng tán de)
- Nam (男): 就我的观察而言,当下文化界既能坚持独立性又不被边缘化的文化人极为罕见。更多的人要么欺世盗名,在一帮跳梁小丑的簇拥下成为伪大师;要么躲在笼子里面做学问,地动山摇也闷不声;少数在阳光下有尊严地表达自己观点的人,又面临被误读或忽略的可能。如何才能使得文化界智者尽其谋、仁者播其惠,并且让这些声音在大众中起到振聋发的作用?于是我想到了用访谈录的方式推举文化界的杰出贡献者。
- Nữ (女): 《怀尧访谈录》与《中国作家富豪榜》推出后,都给人平地惊雷之感,我想知道,它们之间是否有某种内在联系? (huái yáo fǎng tán lù》 yǔ 《 zhōng guó zuò jiā fù háo bǎng》 tuī chū hòu, dōu gěi rén píng dì jīng léi zhī gǎn, wǒ xiǎng zhī dào, tā men zhī jiān shì fǒu yǒu mǒu zhǒng nèi zài lián xì)
- Nam (男): 文学与公众始终有距离,《作家富豪榜》是把整个作家群体推到公众面前,首先让大家知道,哦,原来并不是所有的作家都穷困倒,写作致富也很了不起。这会起到一个纠正误解的作用,同时提高大众对作家的关注度。而《怀尧访谈录》则是大海捞针,是沙中淘金,采访对象是以文化上的贡献、思想上的价值、艺术上的成就为准则的。呵呵,不能总是关注作家的口袋呀,还得关注他们的脑袋。
- Nữ (女): 你喜欢采访什么样的人?选择一个人说说你对他最深刻的印象。 (nǐ xǐ huan cǎi fǎng shén me yàng de rén? xuǎn zé yí gè rén shuō shuō nǐ duì tā zuì shēn kè de yìn xiàng)
- Nam (男): 前一阵子,在北大的百周年纪念讲堂,陈丹青和贾樟柯展开对话,我和几个朋友也去了。当时台下座无虚席,掌声和笑声此起彼伏。一身黑衣的陈丹青精神覆,基本上是有问必答。当主持人请求嘉宾对观众讲最后一句话的时候,陈丹青努努嘴:“没什么好说的了,我想去撒尿了…….”全场哗然,掌声沸腾。我比较喜欢这样能坦诚展露人性的、本真的、朴素的状态的人,比较反感随时随地带有工具人格特征的人。
- Nữ (女): 自从有了《作家富豪榜》之后,作家这个职业在人们心目中的地位也有所变化,现在人们写作,已经开始更多地考虑钱的问题了。你觉得作家为了钱而写作是好事还是坏事?好在哪里,坏在哪里? (zì cóng yǒu le 《 zuò jiā fù háo bǎng》 zhī hòu, zuò jiā zhè ge zhí yè zài rén men xīn mù zhōng de dì wèi yě yǒu suǒ biàn huà, xiàn zài rén men xiě zuò, yǐ jīng kāi shǐ gèng duō dì kǎo lǜ qián de wèn tí le. nǐ jué de zuò jiā wèi le qián ér xiě zuò shì hǎo shì hái shì huài shì? hǎo zài nǎ lǐ, huài zài nǎ lǐ)
- Nam (男): 据说,法国作家维克多·雨果有一次参观巴黎圣母院时,无意中在一座尖顶钟楼的阴暗角落处发现墙上有手刻的字:命运。这几个大写的希腊字母给了雨果无限的遐想。后来他决意就此写一部小说。由于和出版商签有合同,雨果只用了6个月的时间就交稿了。这部作品就是《巴黎圣母院》,它奠定了雨果的地位和名声,也给他带来了经济收益。这种事情古今中外都不少见,它告诉我们一个真理,作家是不是为金钱写作,不是最重要的,最重要的是,他是否能写出一部好作品,留下一些不朽的音容。
- Nữ (女): 你认为在中国,作家单纯依靠写作,可以成为史蒂芬·金那样的亿万富翁吗?如果不能的话,是哪些条件限制了他们? (nǐ rèn wéi zài zhōng guó, zuò jiā dān chún yī kào xiě zuò, kě yǐ chéng wéi shǐ dì fēn jīn nà yàng de yì wàn fù wēng ma? rú guǒ bù néng de huà, shì nǎ xiē tiáo jiàn xiàn zhì le tā men)
- Nam (男): 司马相如的一篇《长门赋》“得黄金百斤”,章太炎的一联《寿序》得三万银洋。这很多的史蒂芬·金。但是就当下而言,我觉得比较困难,主要原因是读者数量本身有限,而太多选题重复的图书又分流了有限的读者。如果能实现全民读书,那么作家就会成为最富有的人。 (sī mǎ xiāng rú de yì piān 《 cháng mén fù》 “ dé huáng jīn bǎi jīn”, zhāng tài yán de yì lián 《 shòu xù》 dé sān wàn yín yáng. zhè hěn duō de shǐ dì fēn jīn. dàn shì jiù dāng xià ér yán, wǒ jué de bǐ jiào kùn nán, zhǔ yào yuán yīn shì dú zhě shù liáng běn shēn yǒu xiàn, ér tài duō xuǎn tí chóng fù de tú shū yòu fēn liú le yǒu xiàn de dú zhě. rú guǒ néng shí xiàn quán mín dú shū, nà me zuò jiā jiù huì chéng wéi zuì fù yǒu de rén)
- Câu hỏi (问): 男的做文化名家访谈的初衰是什么? (nán de zuò wén huà míng jiā fǎng tán de chū shuāi shì shén me) — "男的做文化名家访谈的初衰" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Nhược điểm đầu tiên của đàn ông khi phỏng vấn những người nổi tiếng về văn hóa là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 参观 (cān guān — tham quan); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的做文化名家访谈的初衰是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的做文化名家访谈的初衰是什么?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
17
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 17 题:听录音,选择正确答案(根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?):
dì 17 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù duì huà tuī cè, 《 huái yáo fǎng tán lù》 shì nǎ fāng miàn de jié mù?
A
作家新作
zuò jiā xīn zuò
B
作家富豪
zuò jiā fù háo
C
人物介绍
rén wù jiè shào
D
作家成就
zuò jiā chéng jiù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?" (wèn: gēn jù duì huà tuī cè, 《 huái yáo fǎng tán lù》 shì nǎ fāng miàn de jié mù).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
18
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 18 题:听录音,选择正确答案(男的的采访对象一般是什么人?):
dì 18 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de de cǎi fǎng duì xiàng yì bān shì shén me rén?
A
富有本真个性的人
fù yǒu běn zhēn gè xìng de rén
B
得到公众认可的人
dé dào gōng zhòng rèn kě de rén
C
依靠写作致富的人
yī kào xiě zuò zhì fù de rén
D
有争议的公众人物
yǒu zhēng yì de gōng zhòng rén wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的的采访对象一般是什么人?" (wèn: nán de de cǎi fǎng duì xiàng yì bān shì shén me rén).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的的采访对象一般" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的的采访对象一般是什么人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的的采访对象一般是什么人?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
19
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 19 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不是男的选择采访对象的标准?):
dì 19 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bú shì nán de xuǎn zé cǎi fǎng duì xiàng de biāo zhǔn?
A
文化上有所贡献
wén huà shàng yǒu suǒ gòng xiàn
B
艺术上有所成就
yì shù shàng yǒu suǒ chéng jiù
C
经济上具有实力
jīng jì shàng jù yǒu shí lì
D
思想上具有价值
sī xiǎng shàng jù yǒu jià zhí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪项不是男的选择采访对象的标准?" (wèn: xià liè nǎ xiàng bú shì nán de xuǎn zé cǎi fǎng duì xiàng de biāo zhǔn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪项不是男的选择采访对象的标准?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是男的选择采访对象的标准?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
20
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 20 题:听录音,选择正确答案(男的认为,作家依靠写作难以致富的主要原因是什么?):
dì 20 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi, zuò jiā yī kào xiě zuò nán yǐ zhì fù de zhǔ yào yuán yīn shì shén me?
A
读者数量有限
dú zhě shù liàng yǒu xiàn
B
书籍内容雷同
shū jí nèi róng léi tóng
C
作家水准低下
zuò jiā shuǐ zhǔn dī xià
D
缺乏国际影响
quē fá guó jì yǐng xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为,作家依靠写作难以致富的主要原因是什么?" (wèn: nán de rèn wéi, zuò jiā yī kào xiě zuò nán yǐ zhì fù de zhǔ yào yuán yīn shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的认为,作家依靠写作难以致富的主要原因" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为,作家依靠写作难以致富的主要原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为,作家依靠写作难以致富的主要原因是什么?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
21
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 21 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不是对话中提到的蚁族的特点?):
dì 21 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bú shì duì huà zhōng tí dào de yǐ zú de tè diǎn?
A
来自经济欠发达地区
lái zì jīng jì qiàn fā dá dì qū
B
从事简单初级化劳动
cóng shì jiǎn dān chū jí huà láo dòng
C
生活拮据,处境艰难
shēng huó jié jū, chǔ jìng jiān nán
D
拥有梦想,不屈不挠
yōng yǒu mèng xiǎng, bù qū bù náo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 自一本名叫《蚁族》的书出版以来,社会各界给予了广泛关注,“蚁族”这一新生名词也迅速成为社会上的流行词。那么,“蚁族”到底是指什么呢?男:“蚁族”并不是一种昆虫族群,而是指大学毕业的低收入聚居群体。他们多来自经济欠发达地区,大部分人是从外地高校毕业后到大城市来找工作的。虽然他们目前工作不稳定,生活据,是典型的“无钱、无房、无爱”的“三无”人员,但恰恰是这种饱受磨难的经历造就了蚁族不屈不挠的特质。他们虽然没有“富二代”的天然优势,但历数现代白手起家的成功人士,几乎都曾经历过类似蚁族的艰辛一一住地下室,吃清水挂面,以烦琐且看似令人绝望的工作为生。艰辛的味道自不必说,但成功后回望过去,却也是一笔难得的财富。
- Nữ (女): 您觉得造成蚁族大量出现的社会原因是什么呢? (nín jué de zào chéng yǐ zú dà liàng chū xiàn de shè huì yuán yīn shì shén me ne)
- Nam (男): 蚁族的产生有诸多原因,像高校专业配置与市场、社会需要的结构性失衡,大学生就业观念的影响,某些因素对人才的限制,等等。但我认为最根本的原因在于高等教育的商业化发展,很多高校盲目扩招,使毕业生人数几何式增长,从几十万扩张到现在的六七百万。教育部的统计数据显示,去年全国普通高校毕业生611万人,今年这个数字将增长到630万。我国经济结构水平低,民营企业的快速发展带来了新增岗位初级化的特点,也就是对劳动者的知识技术水平要求不高,对普通劳动者的需求量大,包括农民工和低学历者。而一些较为稳定的国企、外企以及行政事业单位容量又不够,根本吸收不了如此多的大学毕业生。
- Nữ (女): 那么,您觉得应该怎么解决蚁族的问题呢? (nà me, nín jué de yīng gāi zěn me jiě jué yǐ zú de wèn tí ne)
- Nam (男): 在经济快速发展下产生的蚁族现象,关涉地区差异、高等教育、大学生就业、房地产价格等诸多社会问题。我觉得城市的管理者们首先应设法让这个群体获得相对低廉、卫生的居住环境,更为重要的是,政府有责任为这个群体创造一个机会均等的就业环境,这是蚁族一切努力与奋斗的力量来源。生活条件差一点儿、工资低一些,都不足以让蚁族退缩,但是,倘若一个城市存在严重的就业歧视,动辑对外来人员抬高就业门槛,就会轻易击败他们的信心底线,使他们不得不黯然面对灰色的人生。相关调查族的集体焦虑。在现实世界中,固然不可能存在完全平等的就业环境,但是,取消户籍、学历、性别等多方面的人为限制,却是具有现代眼光的城市管理者所必须做的功课,因为高学历人才源源不断的输入正是一个城市发展的动力。
- Nữ (女): 我相信,随着国家政策的日益完善,大学生就业观念的进一步转变,蚁族的生存状况将会逐步得到改善。 (wǒ xiāng xìn, suí zhe guó jiā zhèng cè de rì yì wán shàn, dà xué shēng jiù yè guān niàn de jìn yí bù zhuǎn biàn, yǐ zú de shēng cún zhuàng kuàng jiāng huì zhú bù dé dào gǎi shàn)
- Câu hỏi (问): 下列哪项不是对话中提到的蚁族的特点? (xià liè nǎ xiàng bú shì duì huà zhōng tí dào de yǐ zú de tè diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của tộc kiến được nhắc đến trong đoạn hội thoại?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 灰色 (huī sè — màu xám); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 解决 (jiě jué — giải quyết); 经济 (jīng jì — kinh tế).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪项不是对话中提到的蚁族的特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是对话中提到的蚁族的特点?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
22
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 22 题:听录音,选择正确答案(对下列哪类人,民营企业需求量较大?):
dì 22 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì xià liè nǎ lèi rén, mín yíng qǐ yè xū qiú liáng jiào dà?
A
普通劳动者
pǔ tōng láo dòng zhě
B
大学毕业生
dà xué bì yè shēng
C
高学历人才
gāo xué lì rén cái
D
技术型人才
jì shù xíng rén cái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:对下列哪类人,民营企业需求量较大?" (wèn: duì xià liè nǎ lèi rén, mín yíng qǐ yè xū qiú liáng jiào dà).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "对下列哪类人,民营企业需求量较大?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对下列哪类人,民营企业需求量较大?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
23
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 23 题:听录音,选择正确答案(男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?):
dì 23 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi zào chéng yǐ zú dà liàng yǒng xiàn de gēn běn yuán yīn shì shén me?
A
高等教育的商业化发展
gāo děng jiào yù de shāng yè huà fā zhǎn
B
高校专业配置的不合理
gāo xiào zhuān yè pèi zhì de bù hé lǐ
C
大学生就业观念的陈旧
dà xué shēng jiù yè guān niàn de chén jiù
D
社会需求的结构性失衡
shè huì xū qiú de jié gòu xìng shī héng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?" (wèn: nán de rèn wéi zào chéng yǐ zú dà liàng yǒng xiàn de gēn běn yuán yīn shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
24
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 24 题:听录音,选择正确答案(男的认为,为解决蚁族问题,政府最应该怎么做?):
dì 24 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi, wèi jiě jué yǐ zú wèn tí, zhèng fǔ zuì yīng gāi zěn me zuò?
A
提供低廉卫生的居住环境
tí gōng dī lián wèi shēng de jū zhù huán jìng
B
提高外来人员的就业门槛
tí gāo wài lái rén yuán de jiù yè mén kǎn
C
提供机会均等的就业环境
tí gōng jī huì jūn děng de jiù yè huán jìng
D
消除就业歧视,提高工资
xiāo chú jiù yè qí shì, tí gāo gōng zī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为,为解决蚁族问题,政府最应该怎么做?" (wèn: nán de rèn wéi, wèi jiě jué yǐ zú wèn tí, zhèng fǔ zuì yīng gāi zěn me zuò).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为,为解决蚁族问题,政府最应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为,为解决蚁族问题,政府最应该怎么做?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
25
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 25 题:听录音,选择正确答案(大多数的蚁族更需要什么?):
dì 25 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dà duō shù de yǐ zú gèng xū yào shén me?
A
廉价的居住环境
lián jià de jū zhù huán jìng
B
平等的工作机会
píng děng de gōng zuò jī huì
C
更高的劳动工资
gèng gāo de láo dòng gōng zī
D
宽松的工作环境
kuān sōng de gōng zuò huán jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:大多数的蚁族更需要什么?" (wèn: dà duō shù de yǐ zú gèng xū yào shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大多数的蚁族更需要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (大多数的蚁族更需要什么?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
26
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 26 题:听录音,选择正确答案(女说话人认为现在的电视节目有什么特点?):
dì 26 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén rèn wéi xiàn zài de diàn shì jié mù yǒu shén me tè diǎn?
A
竞争激烈,各有千秋
jìng zhēng jī liè, gè yǒu qiān qiū
B
毫无特色,内容雷同
háo wú tè sè, nèi róng léi tóng
C
各具特色,风格迥异
gè jù tè sè, fēng gé jiǒng yì
D
差异很小,发展趋同
chā yì hěn xiǎo, fā zhǎn qū tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 现在名人访谈节目很多,您能给我们介绍一下这类节目有哪些特点吗? (xiàn zài míng rén fǎng tán jié mù hěn duō, nín néng gěi wǒ men jiè shào yí xià zhè lèi jié mù yǒu nǎ xiē tè diǎn ma)
- Nữ (女): 现在的名人访谈节目大致存在着两种类型:一种以央视的《艺术人生》、凤凰卫视的《鲁豫有约》等为代表,参与者由主持人、嘉宾和现场观众三部分组成;另一种以央视的《面对面》、《高端访问》等为代表,通过主持人与嘉宾一对一的双向交流完成。 (xiàn zài de míng rén fǎng tán jié mù dà zhì cún zài zhe liǎng zhǒng lèi xíng: yì zhǒng yǐ yāng shì de 《 yì shù rén shēng》、 fèng huáng wèi shì de 《 lǔ yù yǒu yuē》 děng wèi dài biǎo, cān yù zhě yóu zhǔ chí rén、 jiā bīn hé xiàn chǎng guān zhòng sān bù fēn zǔ chéng; lìng yì zhǒng yǐ yāng shì de 《 miàn duì miàn》、 《 gāo duān fǎng wèn》 děng wèi dài biǎo, tōng guò zhǔ chí rén yǔ jiā bīn yí duì yī de shuāng xiàng jiāo liú wán chéng)
- Nam (男): 您能具体说说吗? (nín néng jù tǐ shuō shuō ma)
- Nữ (女): 在电视节目日趋同质化的今天,节目的内容定位越来越受到重视。内容的定位就是塑造节目品牌,打造出本节目有别于其他同类栏目的独特形象,增强栏目的核心竞争力。比如像《面对面》这类节目,主持人通常以记者的形象出现,以采访的形式完成节目。观众在主持人与嘉宾的话语交锋中领略到被访者的人格魅力,也获得了超越新闻事件本身的深层意义。比如,在对著名学者易中天的采访中,主持人便充分发挥了记者这一角色功能,通过层层逼问、步步质疑来探寻事实真相。我们不妨把此类节目》归纳为注重“访”的“采访型名人访谈节目”。
- Nam (男): 那另一类访谈节目的特点呢? (nà lìng yí lèi fǎng tán jié mù dì tè diǎn ne)
- Nữ (女): 相比而言,《鲁豫有约》则是一个开放式的访谈节目,它以“说出你的故事”为节目宗旨,通过一个个真实感人的故事,展现访谈对象曲折的人生经历,一起见证历史、思索人生,直指人们的生命体验和心灵秘密。迄今为止,《鲁豫有约》已经访问过很多很有名气而又有特殊经历的人物,他们那光芒背后所经历的磨难、荣耀背后所饱尝的艰辛,常常让观众感动。《鲁豫有约》已形成了自己的特色,成为荧屏上一档较为经典的谈话节目。同样是对易中天的访问,它的话题便主要集中在易中天的日常生活、人生经历、情感体验等方面。我们不妨把这类节目归纳为注重“谈”的“谈话型名人访谈节目”。
- Nam (男): 这是内容定位上的不同,那么两者风格上有什么不同呢? (zhè shì nèi róng dìng wèi shàng de bù tóng, nà me liǎng zhě fēng gé shàng yǒu shén me bù tóng ne)
- Nữ (女): 在谈话节目中,访谈风格是节目的显著标签。它能够使节目独具个性,在与同类节目的竞争中异军突起,获得广大观众的青睐。由于在一档访谈节目中,主持人常常是整个节目的核心,因此主持人的风格往往就决定了节目的风格。比如;以“尖锐记者”持人在一定程度上就成了两个节目的象征符号。 (zài tán huà jié mù zhōng, fǎng tán fēng gé shì jié mù dì xiǎn zhù biāo qiān. tā néng gòu shǐ jié mù dú jù gè xìng, zài yǔ tóng lèi jié mù dì jìng zhēng zhōng yì jūn tū qǐ, huò dé guǎng dà guān zhòng de qīng lài. yóu yú zài yí dàng fǎng tán jié mù zhōng, zhǔ chí rén cháng cháng shì zhěng gè jié mù dì hé xīn, yīn cǐ zhǔ chí rén de fēng gé wǎng wǎng jiù jué dìng le jié mù dì fēng gé. bǐ rú; yǐ “ jiān ruì jì zhě” chí rén zài yí dìng chéng dù shàng jiù chéng le liǎng gè jié mù dì xiàng zhēng fú hào)
- Nam (男): 您能再具体地分析一下这两档节目吗?·女:对于《面对面》栏目来说,新闻和“人”是节目构成的关键要素。用“人”来解读新闻,通过新闻来展示“人”,两者相得益彰,这也是栏目的最大看点。而在与充满争议的新闻人物交流时,主持人和嘉宾通过一问一答展现出来的思想交锋,无疑最能吸引观众的眼球,观众往往能在二者的攻守之间享受到快乐。质疑精神贯穿节目的始终,并成为《面对面》栏目的独特风格,同时也引发了采访者与被访者之间的一次次精彩的较量。
- Nam (男): 那《鲁豫有约》呢? (nà 《 lǔ yù yǒu yuē》 ne)
- Nữ (女): 《鲁豫有约》之所以吸引人,很大程度上是因为主持人鲁豫具有很高的“倾听”艺术。在节目中,她大量的时间是在倾听,说话时间最多占总谈话时间的20%。鲁豫常常在提问之后,就静静地、聚精会神地听受访者诉说,不打断,也不急躁。她的倾听使嘉宾感到被尊重、被理解,从而使嘉宾畅所欲言,也使得观众为其肺之言所打动。但是,鲁豫的倾听不是一言不发地呆坐着,而是在每一次倾听之后,她都获得不少信息和灵感,既而进行追问,最终使嘉宾说出生命体验和心灵秘密。
- Câu hỏi (问): 女说话人认为现在的电视节目有什么特点? (nǚ shuō huà rén rèn wéi xiàn zài de diàn shì jié mù yǒu shén me tè diǎn) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ gì về đặc điểm của các chương trình truyền hình hiện nay?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 感人 (gǎn rén — cảm động); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 观众 (guān zhòng — khán giả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女说话人认为现在的电视节目有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为现在的电视节目有什么特点?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
27
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 27 题:听录音,选择正确答案(《面对面》栏目的最大看点是什么?):
dì 27 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn miàn duì miàn》 lán mù dì zuì dà kàn diǎn shì shén me?
A
挖掘受访者的隐秘事件
wā jué shòu fǎng zhě de yǐn mì shì jiàn
B
主持人独特的主持风格
zhǔ chí rén dú tè de zhǔ chí fēng gé
C
通过新闻来展示“人”
tōng guò xīn wén lái zhǎn shì “ rén”
D
受访对象有较高知名度
shòu fǎng duì xiàng yǒu jiào gāo zhī míng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:《面对面》栏目的最大看点是什么?" (wèn: 《 miàn duì miàn》 lán mù dì zuì dà kàn diǎn shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "《面对面》栏目的最大看点" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "《面对面》栏目的最大看点是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《面对面》栏目的最大看点是什么?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
28
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 28 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不是《鲁豫有约》所关注的内容?):
dì 28 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bú shì 《 lǔ yù yǒu yuē》 suǒ guān zhù de nèi róng?
A
日常生活
rì cháng shēng huó
B
人生经历
rén shēng jīng lì
C
新闻事件
xīn wén shì jiàn
D
情感体验
qíng gǎn tǐ yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪项不是《鲁豫有约》所关注的内容?" (wèn: xià liè nǎ xiàng bú shì 《 lǔ yù yǒu yuē》 suǒ guān zhù de nèi róng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪项不是《鲁豫有约》所关注的内容?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是《鲁豫有约》所关注的内容?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
29
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 29 题:听录音,选择正确答案(《面对面》栏目的独特风格是什么?):
dì 29 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn miàn duì miàn》 lán mù dì dú tè fēng gé shì shén me?
A
质疑精神
zhì yí jīng shén
B
倾听艺术
qīng tīng yì shù
C
名人主持
míng rén zhǔ chí
D
热点话题
rè diǎn huà tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:《面对面》栏目的独特风格是什么?" (wèn: 《 miàn duì miàn》 lán mù dì dú tè fēng gé shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "《面对面》栏目的独特风格" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "《面对面》栏目的独特风格是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《面对面》栏目的独特风格是什么?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
30
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 30 题:听录音,选择正确答案(《鲁豫有约》的节目主持人大部分时间是在做什么?):
dì 30 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lǔ yù yǒu yuē》 de jié mù zhǔ chí rén dà bù fen shí jiān shì zài zuò shén me?
A
思考
sī kǎo
B
追问
zhuī wèn
C
提问
tí wèn
D
倾听
qīng tīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:《鲁豫有约》的节目主持人大部分时间是在做什么?" (wèn: 《 lǔ yù yǒu yuē》 de jié mù zhǔ chí rén dà bù fen shí jiān shì zài zuò shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "《鲁豫有约》的节目主持人大部分时间是在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《鲁豫有约》的节目主持人大部分时间是在做什么?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
31
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 31 题:听录音,选择正确答案(突然停电时,驯兽师是怎么做的?):
dì 31 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn tū rán tíng diàn shí, xùn shòu shī shì zěn me zuò de?
A
当什么事都没发生
dāng shén me shì dōu méi fā shēng
B
很害怕并大声呼救
hěn hài pà bìng dà shēng hū jiù
C
拿起鞭子椅子防身
ná qǐ biān zǐ yǐ zi fáng shēn
D
用鞭子去抽打老虎
yòng biān zǐ qù chōu dǎ lǎo hǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 那是一场马戏表演。在众人的注视之下,驯兽师领着几只老虎进入铁笼,然后将门锁上,开始表演。就在演出越来越精彩、观众的情绪越来越高涨时,现场突然停电了!黑暗中,双眼放光的孟加拉虎就近在熙尺,老虎能清楚地看见驯兽师,而驯兽师却看不到它,只有一根鞭子和一把小椅子可以用来防身。在近一分钟的时间里,观众的心都志不安,他们都为笼子里的驯兽师捏了一把汗。不久,灯终于亮了,大家惊喜地发现,驯兽师安然无恙,之后他平静地完成了整个演出。在后来的采访中,有记者问驯兽师,老虎在黑暗中能看见他,而他却看不到老虎,他当时是否害怕老虎会朝他扑过来。驯兽师说,一开始自己确实感到毛骨悚然,但他马上就“就当什么事都没发生一样”,简简单单的一句话,做起来却并不容易!在复杂多变的生活中,我们也时常会与“黑暗中的老虎”不期而遇。只不过那不是凶猛的野兽,而是人生道路上的困难和挫折。那么,我们能做到“当什么事都没发生”,去坦然面对吗?
- Câu hỏi (问): 突然停电时,驯兽师是怎么做的? (tū rán tíng diàn shí, xùn shòu shī shì zěn me zuò de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đó là một màn xiếc. Dưới con mắt dõi theo của mọi người, người huấn luyện thú dẫn vài con hổ vào chuồng sắt, sau đó khóa cửa lại và bắt đầu biểu diễn. Ngay khi màn trình diễn ngày càng sôi động và cảm xúc của khán giả ngày càng dâng cao thì nguồn điện đột nhiên tắt! Trong bóng tối, con hổ Bengal với đôi mắt sáng ngời đang ở rất gần. Con hổ có thể nhìn thấy rõ người huấn luyện nhưng người huấn luyện không thể nhìn thấy nó. Anh ta chỉ có một chiếc roi và một chiếc ghế nhỏ để tự vệ. Trong gần một phút, khán giả không khỏi bất an và lo lắng cho người huấn luyện thú trong lồng. Chẳng bao lâu, đèn cuối cùng cũng bật sáng và mọi người đều ngạc nhiên khi thấy người huấn luyện động vật vẫn bình yên vô sự. Sau đó anh ấy đã hoàn thành toàn bộ màn trình diễn một cách bình tĩnh. Trong một cuộc phỏng vấn sau đó, một phóng viên hỏi người huấn luyện động vật liệu con hổ có thể nhìn thấy anh ta trong bóng tối không, nhưng anh ta có thể Câu hỏi: Người huấn luyện động vật làm gì khi bị mất điện đột ngột?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 复杂 (fù zá — phức tạp); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 观众 (guān zhòng — khán giả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "突然停电时,驯兽师是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (突然停电时,驯兽师是怎么做的?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
32
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 32 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):
dì 32 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?
A
应该坦然面对生活中的种种意外
yīng gāi tǎn rán miàn duì shēng huó zhōng de zhǒng zhǒng yì wài
B
遇到紧急情况应该保持清醒头脑
yù dào jǐn jí qíng kuàng yīng gāi bǎo chí qīng xǐng tóu nǎo
C
人虐待动物必然导致悲剧的发生
rén nüè dài dòng wù bì rán dǎo zhì bēi jù de fā shēng
D
人应拥有理想并为理想付出努力
rén yìng yōng yǒu lǐ xiǎng bìng wèi lǐ xiǎng fù chū nǔ lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:这个故事告诉我们什么?" (wèn: zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
33
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 33 题:听录音,选择正确答案(水乡妇女春秋季的上装有什么特点?):
dì 33 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shuǐ xiāng fù nǚ chūn qiū jì de shàng zhuāng yǒu shén me tè diǎn?
A
绣有各种图案的花纹
xiù yǒu gè zhǒng tú àn de huā wén
B
用蓝色黑色土布拼接
yòng lán sè hēi sè tǔ bù pīn jiē
C
以蓝地白印花布为主
yǐ lán dì bái yìn huā bù wéi zhǔ
D
由多种面料拼接而成
yóu duō zhǒng miàn liào pīn jiē ér chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 水乡妇女的服饰地方特色非常浓郁,传承性稳定,但随着季节的变化、年龄的差异和礼仪的需要,也会表现出明显的差别。一般来说,春秋两季服饰的特点尤为突出。春秋服饰的上装以拼接为主,面料多为花布、土布、深浅士林布,色彩对比鲜明,鲜而不艳,艳而不俗。常用几种色彩的面料拼接而成,剪裁得体,缝工精细。装饰性很强,有拼接、滚边、纽、带饰、绣花等。而裤子多用蓝地白印花布或白地蓝印花布,裤裆用蓝或黑色士林布拼接。裙子也很有特色,长度齐膝,裙带上均有不同工艺的花饰,裙子外面系上一条小穿腰,穿腰上缝一个大口袋,穿腰四周及带上绣着各种图案的花纹,是服饰中的重要装饰物。裙子的设计是很实用的,腰背不易受风寒,站立时又能增加腰部的力量。下摆较大,不影响行动,有利于水田操作,既实用又美观。水乡妇女的服饰随着年纪的不同而不同,青年妇女以花哨为主,巧妙利用服饰上有限的空间,运用色彩对比、衬托、交错的手法,以达到显眼、花哨的艺术效果,给人以轻盈洒脱之感。而中老年妇女则以深色调为主,服饰庄重沉稳,穿着舒展宽大,给人以古朴持重之感。
- Câu hỏi (问): 水乡妇女春秋季的上装有什么特点? (shuǐ xiāng fù nǚ chūn qiū jì de shàng zhuāng yǒu shén me tè diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trang phục của phụ nữ thủy trấn mang đậm bản sắc địa phương và tính kế thừa ổn định. Tuy nhiên, với sự thay đổi của các mùa, sự khác biệt về tuổi tác và nhu cầu nghi thức, cũng sẽ có những khác biệt rõ ràng. Nói chung, đặc điểm của trang phục mùa xuân và mùa thu là đặc biệt nổi bật. Phần trên của quần áo xuân thu chủ yếu là ghép nối, vải chủ yếu là vải hoa, vải dệt thoi và vải Shilin đậm và nhạt. Màu sắc tương phản rõ nét, sáng nhưng không lòe loẹt, sáng nhưng không thô tục. Các loại vải thường được sử dụng có nhiều màu sắc được ghép lại với nhau, với đường may chỉn chu và tinh tế. Nó rất trang trí, bao gồm nối, đường ống, nút, ruy băng, thêu, v.v. Quần chủ yếu được làm bằng vải hoa trắng xanh hoặc vải hoa trắng xanh, đũng quần được nối bằng vải Shilin màu xanh hoặc đen. Chiếc váy cũng rất đặc biệt. Nó dài đến đầu gối và có trang trí hoa với nhiều kiểu dáng thủ công khác nhau trên váy. Một chiếc thắt lưng nhỏ được buộc ở bên ngoài váy và một chiếc thắt lưng nhỏ được khâu vào đó. Câu hỏi: Áo sơ mi nữ mùa xuân thu có đặc điểm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 变化 (biàn huà — thay đổi); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "水乡妇女春秋季的上装有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (水乡妇女春秋季的上装有什么特点?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
34
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 34 题:听录音,选择正确答案(青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?):
dì 34 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qīng nián fù nǚ de fú shì yǐ shén me fāng shì dá dào huā shào de xiào guǒ?
A
运用色彩对比、衬托、交错的手法
yùn yòng sè cǎi duì bǐ、 chèn tuō、 jiāo cuò de shǒu fǎ
B
穿腰上缝上一个色彩艳丽的大口袋
chuān yāo shàng fèng shàng yí gè sè cǎi yàn lì de dà kǒu dài
C
在深色土布上绣上各种图案的
zài shēn sè tǔ bù shàng xiù shàng gè zhǒng tú àn de
D
以深色调为主,配宽大的腰部设计
yǐ shēn sè diào wéi zhǔ, pèi kuān dà de yāo bù shè jì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?" (wèn: qīng nián fù nǚ de fú shì yǐ shén me fāng shì dá dào huā shào de xiào guǒ).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
35
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 35 题:听录音,选择正确答案(下列哪种情况是面试者普遍存在的问题?):
dì 35 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng qíng kuàng shì miàn shì zhě pǔ biàn cún zài de wèn tí?
A
参加面试时迟到
cān jiā miàn shì shí chí dào
B
贬低以前的雇主
biǎn dī yǐ qián de gù zhǔ
C
与招聘者过于亲昵
yǔ zhāo pìn zhě guò yú qīn nì
D
缺乏行业工作经验
quē fá háng yè gōng zuò jīng yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 人力资源协会最近对近500名人力资源经理作了一项调查,发现应聘者在面试过程中有很多地方容易搞砸,其中一些可能会让你大吃一惊。下面这些基本的错误不要犯:参加面试不要迟到,不要贬低以前的雇主。不过有些招聘经理表示,有时候甚至连久经沙场的应聘者也会在阴沟里翻船。应聘者往往会以一种过于亲昵的语气与招聘经理交谈。根据20%的受访者的反馈,这是一个普遍问题。有位人力资源主管说,有一次她面试的应聘者自我感觉过于良好,居然评论起她所穿的衣服。67%的受访者认为,着装不当是大忌,它比求职简历中出现错字都要严重。一位人力资源经理说,如果应聘者技能出众,他可以原谅简历中出现一个错字,但衣着暴露或穿着懒散等,他会立刻拒绝。这次调查还发现:30%的招聘经理将在15分钟内决定是否雇用应聘者;40%的招聘经欢应聘者在其公司涉及的领域有过不领工资的实习经验,而不是在非涉及的领域有过全职的工作经验;39%的招聘经理说,能否与应聘者产生“化学反应”在其招聘决策中占有一半的作用。该调查还显示,在面试过程中,一些应聘者过早地向人力资源经理提出诸如福利奖金、休假时间和工作灵活性等问题。约39%的受访招聘经理表示,应聘者根本不应该询问待遇水平,除非是面试官主动提起。一家猎头公司人事经理说,应聘者参加面试时手上一定要拿点儿东西,随便什么都行,这样能让你保持专注。两手空空走进面试地点会让人有些手足无措。那么,应聘者要不要在面试后发一封正式的感谢信呢?60%以上接受调查的人力资源经理认为,省略这一步也无伤大雅,发一封简短的电子邮件就行,但送贺卡和彩色气球就不必了。
- Câu hỏi (问): 下列哪种情况是面试者普遍存在的问题? (xià liè nǎ zhǒng qíng kuàng shì miàn shì zhě pǔ biàn cún zài de wèn tí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Tình huống nào sau đây là vấn đề thường gặp của người phỏng vấn?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪种情况是面试者普遍存在的问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种情况是面试者普遍存在的问题?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
36
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 36 题:听录音,选择正确答案(大部分的招聘经理更看重面试者什么?):
dì 36 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dà bù fen de zhāo pìn jīng lǐ gèng kàn zhòng miàn shì zhě shén me?
A
面试者着装、谈吐是否恰当得体
miàn shì zhě zhe zhuāng、 tán tǔ shì fǒu qià dàng dé tǐ
B
面试者是否具有很强的专业知识
miàn shì zhě shì fǒu jù yǒu hěn qiáng de zhuān yè zhī shi
C
是否在所涉及领域有过实习经验
shì fǒu zài suǒ shè jí lǐng yù yǒu guò shí xí jīng yàn
D
是否在非涉及领域有过工作经验
shì fǒu zài fēi shè jí lǐng yù yǒu guò gōng zuò jīng yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:大部分的招聘经理更看重面试者什么?" (wèn: dà bù fen de zhāo pìn jīng lǐ gèng kàn zhòng miàn shì zhě shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大部分的招聘经理更看重面试者什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (大部分的招聘经理更看重面试者什么?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
37
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 37 题:听录音,选择正确答案(录音中说,什么情况面试者会立刻被拒绝?):
dì 37 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng shuō, shén me qíng kuàng miàn shì zhě huì lì kè bèi jù jué?
A
语言过于随便
yǔ yán guò yú suí biàn
B
简历中有错字
jiǎn lì zhōng yǒu cuò zì
C
询问福利待遇
xún wèn fú lì dài yù
D
着装过于暴露
zhe zhuāng guò yú bào lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:录音中说,什么情况面试者会立刻被拒绝?" (wèn: lù yīn zhōng shuō, shén me qíng kuàng miàn shì zhě huì lì kè bèi jù jué).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "录音中说,什么情况面试者会立刻被拒绝?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说,什么情况面试者会立刻被拒绝?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
38
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 38 题:听录音,选择正确答案(下列哪种做法比较得体?):
dì 38 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng zuò fǎ bǐ jiào dé tǐ?
A
面试时手里随便拿些东西
miàn shì shí shǒu lǐ suí biàn ná xiē dōng xī
B
对招聘者表示真诚的感谢
duì zhāo pìn zhě biǎo shì zhēn chéng de gǎn xiè
C
随便送招聘者一点儿东西
suí biàn sòng zhāo pìn zhě yì diǎn ér dōng xī
D
事先给人事经理发封邮件
shì xiān gěi rén shì jīng lǐ fā fēng yóu jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪种做法比较得体?" (wèn: xià liè nǎ zhǒng zuò fǎ bǐ jiào dé tǐ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪种做法比较得体?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种做法比较得体?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
39
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 39 题:听录音,选择正确答案(一般人凭什么来判断蔬菜的营养价值?):
dì 39 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yì bān rén píng shén me lái pàn duàn shū cài de yíng yǎng jià zhí?
A
喜好
xǐ hào
B
颜色
yán sè
C
种类
zhǒng lèi
D
价格
jià gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 我们身体所需要的许多营养来自蔬菜。日常生活中一个成年人每天应摄入200到500克蔬菜才能满足人体的需要。在生活中,人们往往以蔬菜价格作为选用标准,其实这根本不科学。判断蔬菜的营养价值主要是看该蔬菜内含有多少人体必需的维生素及铁、盐和纤维素等。科学家通过对多种蔬菜营养成分的分析,发现了一种非常有趣的现象:蔬菜的营养价值与其颜色密切相关。颜色深的营养价值高,颜色浅的营养价值低。科学家还发现,即使是同类蔬菜,由于颜色不同,营养价值也不同。紫茄子含有丰富的维生素P,它能增加微血管壁的抗压能力,改善血管功能,对高血压、皮肤紫癜、易发生出血倾向的疾病患者非常有好处。黄色胡萝下比红色胡萝下营养价值高,除了含有大量胡萝卜素外,黄色胡萝卜还含有具有强烈抑癌作用的黄碱素,有预防癌症的功用。研究还发现,同一株菜的不同部位,由于颜色不同,其营养价值也不同。大葱的葱绿部分营养价值比葱白部分要高得多。每100克葱绿含维生素A1750国际单位,而葱白几乎不含维生素A,维生素B1和维生素C的含量也不及葱绿的一半。颜色较绿的芹菜叶比颜色较浅的芹菜叶和茎含的胡萝卜素多6倍,维生素D多4倍。由于每种蔬菜所含的营养种类和数量各异,而人体的营养需要又是多方面的,所以,在选用蔬菜时,除了要注意蔬菜的颜色深浅外,还应考虑多种蔬菜搭配及蔬菜和肉食混吃。
- Câu hỏi (问): 一般人凭什么来判断蔬菜的营养价值? (yì bān rén píng shén me lái pàn duàn shū cài de yíng yǎng jià zhí)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Người bình thường đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau củ như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "一般人凭什么来判断蔬菜的营养价值?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (一般人凭什么来判断蔬菜的营养价值?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
40
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 40 题:听录音,选择正确答案(根据这段话,哪种蔬菜最有营养?):
dì 40 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù zhè duàn huà, nǎ zhǒng shū cài zuì yǒu yíng yǎng?
A
黄色蔬菜
huáng sè shū cài
B
白色蔬菜
bái sè shū cài
C
无色蔬菜
wú sè shū cài
D
绿色蔬菜
lǜ sè shū cài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,哪种蔬菜最有营养?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, nǎ zhǒng shū cài zuì yǒu yíng yǎng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,哪种蔬菜最有营养?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,哪种蔬菜最有营养?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
41
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 41 题:听录音,选择正确答案(这段话中提到哪种蔬菜有防癌功效?):
dì 41 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhōng tí dào nǎ zhǒng shū cài yǒu fáng ái gōng xiào?
A
黄色胡萝卜
huáng sè hú luó bo
B
紫色的茄子
zǐ sè de qié zi
C
芹菜叶和茎
qín cài yè hé jīng
D
颜色深的菜
yán sè shēn de cài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:这段话中提到哪种蔬菜有防癌功效?" (wèn: zhè duàn huà zhōng tí dào nǎ zhǒng shū cài yǒu fáng ái gōng xiào).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话中提到哪种蔬菜有防癌功效?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中提到哪种蔬菜有防癌功效?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
42
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 42 题:听录音,选择正确答案(下列不符合这段话意思的是哪一项?):
dì 42 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè bù fú hé zhè duàn huà yì sī de shì nǎ yí xiàng?
A
是葱绿的一半
shì cōng lǜ de yí bàn
B
蔬菜的营养价值与其颜色有密切的关系
shū cài de yíng yǎng jià zhí yǔ qí yán sè yǒu mì qiè de guān xì
C
大葱葱白所含的维生素
dà cōng cōng bái suǒ hán de wéi shēng sù
D
红色胡萝卜没有黄色胡萝卜营养价值高
hóng sè hú luó bo méi yǒu huáng sè hú luó bo yíng yǎng jià zhí gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列不符合这段话意思的是哪一项?" (wèn: xià liè bù fú hé zhè duàn huà yì sī de shì nǎ yí xiàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列不符合这段话意思的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列不符合这段话意思的是哪一项?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
43
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 43 题:听录音,选择正确答案(在温度极高的沙漠里,蛇是怎么走动的?):
dì 43 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zài wēn dù jí gāo de shā mò lǐ, shé shì zěn me zǒu dòng de?
A
灵活地在穿行于沙漠之间
líng huó dì zài chuān xíng yú shā mò zhī jiān
B
只有在晚上日落后才出来
zhǐ yǒu zài wǎn shàng rì luò hòu cái chū lái
C
将身子弯成“之”字前行
jiāng shēn zi wān chéng “ zhī” zì qián xíng
D
整日躲在沙子里不吃不动
zhěng rì duǒ zài shā zi lǐ bù chī bú dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在撒哈拉沙漠里,因为一连几个月不下雨,干燥的沙漠在阳光的炙烤下温度越来越高,就是极能耐高温的蛇也得小心翼翼,不然就有被烤熟的危险。白天,蛇只能躲在沙子里,因为沙子的覆盖能使它避免阳光的直接照射,它还可以伺机捕捉猎物。它的猎物都是些耐旱的小动物,有蜥蜴、甲虫,还有一些小型飞鸟。如果必须走动,蛇就将身体弯成“之”字形迅速前进,这样可以避免皮肤长时间地与炙热的沙子接触。蛇就是以这种方式顽强地在沙漠里生存下来的。因为鸟儿要到沙地上找食物,所以也不可避免地成了蛇的猎物。鸟儿不但要面对恶劣的自然环境,还要对付躲在沙子底下的蛇的袭击,如果它要生存下去,就必须战胜这一切。生物学家拍到了这样一组精彩镜头。当鸟儿扑扇着翅膀刚刚停在沙地上准备寻找食物之时,潜伏在沙子里的蛇猛地张开大口了出来。眼看鸟儿就要成为蛇的果腹之物,可是,最后鸟儿居然从劣势转为优势。生物学家惊奇地发现,鸟儿用自己的爪子一下又一下地拍击着蛇的头部。尽管鸟儿力量有限,它的拍击对蛇似乎构不成什么威胁,并且蛇依然对鸟儿穷追不舍,但鸟儿并没有停止拍击。鸟儿一边躲闪着蛇的血盆大口,一边继续用爪子拍击着蛇的头部,其准确程度分毫不差。就在鸟儿拍击了一千多下后,蛇终于无力地瘫软在沙地上,再也动不了了。蛇口脱险的鸟儿停在沙地上从容地吃了一些甲虫类的食物后,才扑扇着翅膀慢慢地飞走。鸟儿和蛇的力量对比是悬殊的,生物学家唯一能想到的答案就是,鸟儿在经过长期的经验积累后,终于掌握了一套对付蛇的办法,那就是瞄准一个点一一蛇的头部,并持之以恒地用爪子拍击。鸟儿以自己坚韧不拔的抵抗方式,在这次力量悬殊的较量中赢得了胜利。在现实生活中,很多人之所以失败,就是因为没有瞄准一个点,持之以恒地走下去。而成功者则往往是由于瞄准了这个点,并坚持走到了最后。
- Câu hỏi (问): 在温度极高的沙漠里,蛇是怎么走动的? (zài wēn dù jí gāo de shā mò lǐ, shé shì zěn me zǒu dòng de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Rắn di chuyển như thế nào trên sa mạc cực nóng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在温度极高的沙漠里,蛇是怎么走动的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在温度极高的沙漠里,蛇是怎么走动的?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
44
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 44 题:听录音,选择正确答案(遇到蛇的突然袭击时,鸟儿是怎么做的?):
dì 44 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yù dào shé de tū rán xí jī shí, niǎo ér shì zěn me zuò de?
A
停止觅食,迅速飞走
tíng zhǐ mì shí, xùn sù fēi zǒu
B
不停地拍击蛇的头部
bù tíng dì pāi jī shé de tóu bù
C
从容觅食,不理会蛇
cóng róng mì shí, bù lǐ huì shé
D
赶紧躲到沙子的下面
gǎn jǐn duǒ dào shā zi de xià miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:遇到蛇的突然袭击时,鸟儿是怎么做的?" (wèn: yù dào shé de tū rán xí jī shí, niǎo ér shì zěn me zuò de).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "遇到蛇的突然袭击时,鸟儿是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (遇到蛇的突然袭击时,鸟儿是怎么做的?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
45
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 45 题:听录音,选择正确答案(面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?):
dì 45 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn miàn duì niǎo ér de huí jī, shé shì zěn me zuò de?
A
掉头就跑
diào tóu jiù pǎo
B
停止攻击
tíng zhǐ gōng jī
C
躲进沙漠
duǒ jìn shā mò
D
穷追不舍
qióng zhuī bù shě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?" (wèn: miàn duì niǎo ér de huí jī, shé shì zěn me zuò de).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
46
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 46 题:听录音,选择正确答案(鸟儿最后赢得胜利的原因是什么?):
dì 46 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn niǎo ér zuì hòu yíng dé shèng lì de yuán yīn shì shén me?
A
瞄准一个点并持之以恒
miáo zhǔn yí gè diǎn bìng chí zhī yǐ héng
B
趁其不备攻击蛇的身体
chèn qí bú bèi gōng jī shé de shēn tǐ
C
用翅膀不停拍蛇的身体
yòng chì bǎng bù tíng pāi shé de shēn tǐ
D
将食物分给蛇一大部分
jiāng shí wù fēn gěi shé yí dà bù fen
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:鸟儿最后赢得胜利的原因是什么?" (wèn: niǎo ér zuì hòu yíng dé shèng lì de yuán yīn shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "鸟儿最后赢得胜利的原因" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("鸟儿最后赢得胜利的原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (鸟儿最后赢得胜利的原因是什么?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
47
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 47 题:听录音,选择正确答案(隐鱼“隐身”的本领得益于它的什么特点?):
dì 47 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yǐn yú “ yǐn shēn” de běn lǐng dé yì yú tā de shén me tè diǎn?
A
尖尖的头部
jiān jiān de tóu bù
B
奇特的习性
qí tè de xí xìng
C
尖尖的尾部
jiān jiān de wěi bù
D
奇特的身形
qí tè de shēn xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 隐鱼是活动于海洋深处的小鱼,头部和尾部很尖。正是因为这种奇特的身形,成就了它“隐身”的特殊本领。那么,它到底是怎么隐身的呢?原来,它隐身的办法就是钻进海参的肠道。平时隐鱼四处游动寻找海参,当发现目标时,便靠近海参并找准海参的肛门,然后转个身将尾部先插进去。不一会儿,它那细长的身子就整个钻进了海参体内。因为海参体内只有一条直肠子,所以钻进海参体内的隐鱼吃着海参体内流进流出的海水带来的食物,过起了安逸的生活。有人不禁要问,为什么隐鱼“隐身”时尾部先钻进去呢?这是因为隐鱼的肛门在喉部,它必须在一定的时间内将头伸出腔道,将排泄物排出。受到攻击时,它便会迅速寻找海参隐身。平常它都是尾部先进入海参肠道,可当它受到攻击时由于着急,往往是头部先钻进去。这样,它就犯了一个致命的错误:当它排泄的时候,因为排泄物无法排向海参体外,只能堆积,慢慢堵住海参的腔肠,海参不久便会死亡,而隐鱼也会因为食物不足而饿死在海参腹内。隐鱼在紧急时刻忘记肛门在喉部,先把头钻进腔肠,这是一个致命的错误。人也是如此,我们往往会在危急之时忘记自己的致命弱点。由此看来,锤炼一颗处变不惊的心对于生存是多么的重要。
- Câu hỏi (问): 隐鱼“隐身”的本领得益于它的什么特点? (yǐn yú “ yǐn shēn” de běn lǐng dé yì yú tā de shén me tè diǎn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Khả năng “tàng hình” của cá mật mã được hưởng lợi từ đặc điểm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "隐鱼“隐身”的本领得益于它的什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (隐鱼“隐身”的本领得益于它的什么特点?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
48
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 48 题:听录音,选择正确答案(隐鱼是怎么进入海参体内的?):
dì 48 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yǐn yú shì zěn me jìn rù hǎi shēn tǐ nèi de?
A
将头部插人海参喉部
jiāng tóu bù chā rén hǎi shēn hóu bù
B
随海水流进海参体内
suí hǎi shuǐ liú jìn hǎi shēn tǐ nèi
C
将尾部插人海参肛门
jiāng wěi bù chā rén hǎi shēn gāng mén
D
随食物进入海参体内
suí shí wù jìn rù hǎi shēn tǐ nèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:隐鱼是怎么进入海参体内的?" (wèn: yǐn yú shì zěn me jìn rù hǎi shēn tǐ nèi de).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "隐鱼是怎么进入海参体内的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (隐鱼是怎么进入海参体内的?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
49
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 49 题:听录音,选择正确答案(隐鱼的肛门在哪里?):
dì 49 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yǐn yú de gāng mén zài nǎ lǐ?
A
头部
tóu bù
B
喉部
hóu bù
C
尾部
wěi bù
D
腔道
qiāng dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:隐鱼的肛门在哪里?" (wèn: yǐn yú de gāng mén zài nǎ lǐ).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "隐鱼的肛门" đang ở đâu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("隐鱼的肛门在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (隐鱼的肛门在哪里?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
50
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 50 题:听录音,选择正确答案(当排泄物无法排出海参体外时,隐鱼会怎么样?):
dì 50 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dāng pái xiè wù wú fǎ pái chū hǎi shēn tǐ wài shí, yǐn yú huì zěn me yàng?
A
腔肠被堵住后死亡
qiāng cháng bèi dǔ zhù hòu sǐ wáng
B
因食物不足而饿死
yīn shí wù bù zú ér è sǐ
C
寻找新的海参隐身
xún zhǎo xīn de hǎi shēn yǐn shēn
D
随排泄物排出体外
suí pái xiè wù pái chū tǐ wài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:当排泄物无法排出海参体外时,隐鱼会怎么样?" (wèn: dāng pái xiè wù wú fǎ pái chū hǎi shēn tǐ wài shí, yǐn yú huì zěn me yàng).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "当排泄物无法排出海参体外时,隐鱼会" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("当排泄物无法排出海参体外时,隐鱼会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (当排泄物无法排出海参体外时,隐鱼会怎么样?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã H6-TGTL-06 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听录音, 选择正确, 答案) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 6 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY