1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-03
Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H6-TGTL-03 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 6 (2.0) |
| Mã đề | H6-TGTL-03 |
| Tổng số câu hỏi | 101 câu |
| Thời gian làm bài | 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H6-TGTL-03 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听录音) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
在关键的时候坚持就可能成功
zài guān jiàn de shí hòu jiān chí jiù kě néng chéng gōng
B
成功与失败取决于这最后一步
chéng gōng yǔ shī bài qǔ jué yú zhè zuì hòu yí bù
C
相对于最后一步99步作用甚小
xiāng duì yú zuì hòu yí bù 9 9 bù zuò yòng shèn xiǎo
D
成功与失败之间只有一步之遥
chéng gōng yǔ shī bài zhī jiān zhǐ yǒu yí bù zhī yáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 成功与失败只有一步之隔。有位作家曾经说过:“人生道路最关键的就在于这一步。”许多人明明跑了99步,结果因为面临苦难而却步。事后才发现,原来距离成功只差一步。 (chéng gōng yǔ shī bài zhī yǒu yí bù zhī gé. yǒu wèi zuò jiā céng jīng shuō guò: “ rén shēng dào lù zuì guān jiàn de jiù zài yú zhè yí bù. ” xǔ duō rén míng míng pǎo le 99 bù, jié guǒ yīn wèi miàn lín kǔ nàn ér què bù. shì hòu cái fā xiàn, yuán lái jù lí chéng gōng zhī chà yí bù)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chỉ có một bước giữa thành công và thất bại. Một nhà văn đã từng nói: “Bước quan trọng nhất của cuộc đời nằm ở bước này”. Nhiều người đã đi được 99 bước chỉ để rồi phải nản lòng trước những khó khăn mà họ gặp phải. Mãi sau này tôi mới phát hiện ra rằng mình chỉ còn cách thành công một bước nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
2
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 2 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
乌贼依靠喷墨诱惑敌人
wū zéi yī kào pēn mò yòu huò dí rén
B
乌贼靠吃墨汁维持生命
wū zéi kào chī mò zhī wéi chí shēng mìng
C
墨斗鱼是喷墨表演高手
mò dòu yú shì pēn mò biǎo yǎn gāo shǒu
D
墨汁可以帮助乌贼逃脱
mò zhī kě yǐ bāng zhù wū zéi táo tuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 乌贼又叫墨斗鱼,它们是靠墨汁来生存的,当遇到强敌时,它们就会从体内喷出一股股的墨汁来。墨汁在水中散成烟雾状,仿佛释放的烟雾弹。乌贼喷墨的技巧很高,大部分的时候,墨团的形状与它自己的形状相似;而当碰到大鱼时,它们会一下子爆炸似的喷出很浓的墨汁来。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mực ống còn được gọi là mực nang. Họ dựa vào mực để tồn tại. Khi gặp kẻ thù mạnh, chúng sẽ phun ra những dòng mực từ cơ thể. Mực phân tán thành khói trong nước, giống như bom khói được thả ra. Mực phun mực rất giỏi. Hầu hết, hình dạng của quả cầu mực giống với hình dạng của chính nó; nhưng khi gặp cá lớn thì nó sẽ nổ tung và phun ra mực đặc. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
3
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 3 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
低热泉水可以控制过于兴奋的神经活动
dī rè quán shuǐ kě yǐ kòng zhì guò yú xīng fèn de shén jīng huó dòng
B
泉水温度不同能对人体产生不同的效果
quán shuǐ wēn dù bù tóng néng duì rén tǐ chǎn shēng bù tóng de xiào guǒ
C
人处在抑制状态下不宜饮用低热矿泉水
rén chù zài yì zhì zhuàng tài xià bù yí yǐn yòng dī rè kuàng quán shuǐ
D
饮用高热泉水可使抑郁的精神兴奋起来
yǐn yòng gāo rè quán shuǐ kě shǐ yì yù de jīng shén xīng fèn qǐ lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 矿泉水是一种从地下涌出的、常年不断、水中含有较多矿物质的泉水。矿泉水能治病,这跟泉水的温度有很大关系。热泉水能使毛细血管扩张,促进血液循环和新陈代谢。高热泉水能引起神经兴奋,而低热泉水则可以抑制神经。医生利用这些原理对病人进行治疗,调节其神经等生理机能。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nước khoáng là loại nước suối quanh năm phun lên từ lòng đất và chứa rất nhiều khoáng chất. Nước khoáng có thể chữa bệnh, điều này liên quan nhiều đến nhiệt độ của nước suối. Nước suối nóng có thể làm giãn mao mạch, thúc đẩy tuần hoàn máu và trao đổi chất. Nước suối có nhiệt độ cao có thể gây hưng phấn thần kinh, trong khi nước suối có nhiệt độ thấp có thể ức chế thần kinh. Các bác sĩ sử dụng những nguyên tắc này để điều trị bệnh nhân và điều chỉnh các chức năng thần kinh và sinh lý khác của họ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
4
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 4 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
人体摄人营养物质为健身提供支持
rén tǐ shè rén yíng yǎng wù zhì wèi jiàn shēn tí gōng zhī chí
B
运动有助于清除身体组织中的垃圾
yùn dòng yǒu zhù yú qīng chú shēn tǐ zǔ zhī zhōng de lā jī
C
患心脏病的病人不宜参加体育运动
huàn xīn zāng bìng de bìng rén bù yí cān jiā tǐ yù yùn dòng
D
经常运动的人较一般人的心率要快
jīng cháng yùn dòng de rén jiào yì bān rén de xīn lǜ yào kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 长期有规律的健身锻炼会使人心率提高,血流加快,及时给身体组织提供充足的营养物质。由于运动时血液循环的速度比平时安静状态下快得多,而且大量毛细血管扩张,所以可以使许多滞留在身体组织内的废物和毒素被“冲刷清理”出来,就像给人体作了一次大扫除。 (cháng qī yǒu guī lǜ de jiàn shēn duàn liàn huì shǐ rén xīn lǜ tí gāo, xuè liú jiā kuài, jí shí gěi shēn tǐ zǔ zhī tí gōng chōng zú de yíng yǎng wù zhì. yóu yú yùn dòng shí xuè yè xún huán de sù dù bǐ píng shí ān jìng zhuàng tài xià kuài dé duō, ér qiě dà liàng máo xì xuè guǎn kuò zhāng, suǒ yǐ kě yǐ shǐ xǔ duō zhì liú zài shēn tǐ zǔ zhī nèi de fèi wù hé dú sù bèi “ chōng shuā qīng lǐ” chū lái, jiù xiàng gěi rén tǐ zuò le yí cì dà sǎo chú)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tập thể dục thường xuyên trong thời gian dài sẽ làm tăng nhịp tim và lưu lượng máu của con người, cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho các mô cơ thể một cách kịp thời. Vì tốc độ lưu thông máu trong khi tập thể dục nhanh hơn nhiều so với ở trạng thái yên tĩnh bình thường và một số lượng lớn mao mạch bị giãn ra nên nhiều chất thải và chất độc đọng lại trong các mô của cơ thể có thể được "rửa sạch", giống như quá trình làm sạch chung của cơ thể con người. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
5
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 5 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
服务产业种类越多生产力水平越高
fú wù chǎn yè zhǒng lèi yuè duō shēng chǎn lì shuǐ píng yuè gāo
B
未来将减少工作时间以保证就业率
wèi lái jiāng jiǎn shǎo gōng zuò shí jiān yǐ bǎo zhèng jiù yè lǜ
C
未来的富裕社会,人们将不必工作
wèi lái de fù yù shè huì, rén men jiāng bú bì gōng zuò
D
生产力水平的提高将使失业率上升
shēng chǎn lì shuǐ píng de tí gāo jiāng shǐ shī yè lǜ shàng shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在未来,生产力水平的提高将节约大量的劳动力。虽然人类通过发展五花八门的服务产业在尽量提高社会就业水平,但从一个长期的趋势来看,劳动力会出现绝对的富余,因此,社会需要通过缩短劳动时间来保证更多的人就业。 (zài wèi lái, shēng chǎn lì shuǐ píng de tí gāo jiāng jié yuē dà liàng de láo dòng lì. suī rán rén lèi tōng guò fā zhǎn wǔ huā bā mén de fú wù chǎn yè zài jǐn liàng tí gāo shè huì jiù yè shuǐ píng, dàn cóng yí gè cháng qī de qū shì lái kàn, láo dòng lì huì chū xiàn jué duì de fù yú, yīn cǐ, shè huì xū yào tōng guò suō duǎn láo dòng shí jiān lái bǎo zhèng gèng duō de rén jiù yè)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong tương lai, mức năng suất tăng lên sẽ tiết kiệm được rất nhiều lao động. Mặc dù con người đang cố gắng cải thiện mức độ việc làm xã hội bằng cách phát triển nhiều ngành dịch vụ khác nhau nhưng về lâu dài sẽ có tình trạng dư thừa lao động tuyệt đối. Vì vậy, xã hội cần rút ngắn thời gian làm việc để đảm bảo có nhiều người có việc làm hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
6
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
手机提供的短信服务很多样
shǒu jī tí gōng de duǎn xìn fú wù hěn duō yàng
B
应该加强对垃圾短信的治理
yīng gāi jiā qiáng duì lā jī duǎn xìn de zhì lǐ
C
法制不健全致垃圾短信过多
fǎ zhì bú jiàn quán zhì lā jī duǎn xìn guò duō
D
丰富的短信给人们带来方便
fēng fù de duǎn xìn gěi rén men dài lái fāng biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 手机垃圾短信多是骗取用户钱财的,也有广告短信。短信业务的确给运营商们带来了丰厚的利润,但有些短信正成为一种“信息公害”,让人不堪其忧。现在应尽快完善相关监管法制,先管住短信服务提供者。 (shǒu jī lā jī duǎn xìn duō shì piàn qǔ yòng hù qián cái de, yě yǒu guǎng gào duǎn xìn. duǎn xìn yè wù dí què gěi yùn yíng shāng men dài lái le fēng hòu de lì rùn, dàn yǒu xiē duǎn xìn zhèng chéng wéi yì zhǒng “ xìn xī gōng hài”, ràng rén bù kān qí yōu. xiàn zài yìng jǐn kuài wán shàn xiāng guān jiān guǎn fǎ zhì, xiān guǎn zhù duǎn xìn fú wù tí gōng zhě)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu hết các tin nhắn văn bản rác trên điện thoại di động đều nhằm mục đích lừa tiền của người dùng và cũng có những tin nhắn văn bản quảng cáo. Việc kinh doanh SMS quả thực đã mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các nhà khai thác, nhưng một số SMS đang trở thành một loại "ô nhiễm thông tin", khiến người ta không khỏi lo lắng. Các luật và quy định liên quan cần được cải thiện càng sớm càng tốt và các nhà cung cấp dịch vụ SMS cần được kiểm soát trước tiên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
7
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 7 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
楼房的居住环境使邻里关系恶化
lóu fáng de jū zhù huán jìng shǐ lín lǐ guān xì è huà
B
楼房建筑给人们提供了独立空间
lóu fáng jiàn zhù gěi rén men tí gōng le dú lì kōng jiān
C
现代的居住模式淡化了邻里关系
xiàn dài de jū zhù mó shì dàn huà le lín lǐ guān xì
D
楼房建筑改变了人们的交往方式
lóu fáng jiàn zhù gǎi biàn le rén men de jiāo wǎng fāng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 现在,人们的生活水平提高了,大家都陆续搬进了楼房,家里都装修得很漂亮,但邻里之间的交往却少了。有的门对门住了好几年,也叫不上对方姓甚名谁,更谈不上了解了。 (xiàn zài, rén men de shēng huó shuǐ píng tí gāo le, dà jiā dōu lù xù bān jìn le lóu fáng, jiā lǐ dōu zhuāng xiū dé hěn piào liang, dàn lín lǐ zhī jiān de jiāo wǎng què shǎo le. yǒu de mén duì mén zhù le hǎo jǐ nián, yě jiào bú shàng duì fāng xìng shèn míng shuí, gèng tán bú shàng liǎo jiě le)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Giờ đây, mức sống của người dân đã được cải thiện, mọi người lần lượt chuyển đến các tòa nhà, nhà cửa được trang trí đẹp mắt nhưng ít có sự tương tác giữa hàng xóm. Có người sống chung nhà mấy năm nhưng thậm chí còn không thể gọi tên nhau chứ đừng nói đến việc hiểu nhau. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
8
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 8 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
最初把那些非法侵人他人电脑的人称为“黑客”
zuì chū bǎ nà xiē fēi fǎ qīn rén tā rén diàn nǎo de rén chēng wéi “ hēi kè”
B
“黑客”一词一开始是指计算机高手,并无贬义
hēi kè” yì cí yì kāi shǐ shì zhǐ jì suàn jī gāo shǒu, bìng wú biǎn yì
C
“黑客”专指那些具有计算机程序编制技术的人
hēi kè” zhuān zhǐ nà xiē jù yǒu jì suàn jī chéng xù biān zhì jì shù de rén
D
“黑客”指非法侵人他人电脑进行偷窃行为的人
hēi kè” zhǐ fēi fǎ qīn rén tā rén diàn nǎo jìn xíng tōu qiè xíng wéi de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: “黑客”一词是从英文hACkEr翻译过来的,最初用来指代“技术十分高超的计算机程序员”,也就是电脑高手。而随着互联网的日益普及,网站被攻击的现象频繁发生,造成的危害越来越严重,因此,现在“黑客”通常是指那些利用计算机程序编制技术给电脑网站制造麻烦且危害网络安全的人,成了贬义词。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ "hacker" được dịch từ tiếng Anh hACKEr và ban đầu được dùng để chỉ "một lập trình viên máy tính rất lành nghề", tức là một bậc thầy máy tính. Với sự phổ biến ngày càng tăng của Internet, các cuộc tấn công vào trang web xảy ra thường xuyên và tác hại gây ra ngày càng nghiêm trọng. Vì vậy, “hacker” hiện nay thường dùng để chỉ những người sử dụng công nghệ lập trình máy tính để gây rắc rối cho các website máy tính và gây nguy hiểm cho an ninh mạng. Nó đã trở thành một thuật ngữ xúc phạm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
9
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 9 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
西蓝花的营养价值超过其他蔬菜
xī lán huā de yíng yǎng jià zhí chāo guò qí tā shū cài
B
西蓝花维生素含量最多种类最全
xī lán huā wéi shēng sù hán liàng zuì duō zhǒng lèi zuì quán
C
含量最丰富
hán liàng zuì fēng fù
D
番茄、辣椒维生素
fān qié、 là jiāo wéi shēng sù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 很多人以为番茄、辣椒等是维生素C最丰富的蔬菜。其实,西蓝花的维生素C含量比它们都要高,也明显高于其他普通蔬菜。而且,西蓝花中的维生素种类非常齐全,尤其是叶酸,含量丰富,这也是它营养价值高于一般蔬菜的一个重要原因。 (hěn duō rén yǐ wéi fān qié、 là jiāo děng shì wéi shēng sù zuì fēng fù de shū cài. qí shí, xī lán huā de wéi shēng sù hán liáng bǐ tā men dōu yào gāo, yě míng xiǎn gāo yú qí tā pǔ tōng shū cài. ér qiě, xī lán huā zhōng de wéi shēng sù zhǒng lèi fēi cháng qí quán, yóu qí shì yè suān, hán liàng fēng fù, zhè yě shì tā yíng yǎng jià zhí gāo yú yì bān shū cài de yí gè zhòng yào yuán yīn)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng cà chua, ớt,… là những loại rau giàu vitamin C. Trên thực tế, hàm lượng vitamin C trong bông cải xanh cao hơn tất cả và cũng cao hơn đáng kể so với các loại rau thông thường khác. Hơn nữa, bông cải xanh rất giàu vitamin, đặc biệt là axit folic, đây là lý do quan trọng khiến giá trị dinh dưỡng của nó cao hơn các loại rau thông thường. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
10
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 10 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 10 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
老年人更渴望精神上的安慰
lǎo nián rén gèng kě wàng jīng shén shàng de ān wèi
B
子女应满足老人的物质需求
zǐ nǚ yìng mǎn zú lǎo rén de wù zhì xū qiú
C
老人外出少致社交能力下降
lǎo rén wài chū shǎo zhì shè jiāo néng lì xià jiàng
D
子女应该在经济上帮助老人
zǐ nǚ yīng gāi zài jīng jì shàng bāng zhù lǎo rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 老年人最懂得时间的无情,他们有许多回忆和感慨急于向他人倾诉。同时,由于老年人很少外出,社交能力下降,说话难免重复乏味。在这种情况下,他们更渴望与社会、与子女交流。与大包小包买这买那相比,老年人更需要的是多陪他们说说话、聊聊天,在浓浓的亲情中安度晚年。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người già hiểu rõ nhất sự tàn nhẫn của thời gian. Họ có nhiều kỷ niệm và cảm xúc mà họ muốn bày tỏ với người khác. Đồng thời, do người già ít đi ra ngoài, kỹ năng xã hội suy giảm nên lời nói không tránh khỏi lặp đi lặp lại và nhàm chán. Trong trường hợp này, họ mong muốn giao tiếp với xã hội và con cái của họ hơn. So với việc mua cái này cái kia theo gói lớn nhỏ, điều mà người cao tuổi cần hơn là dành nhiều thời gian để trò chuyện, trò chuyện cùng họ, để họ có thể an tâm trải qua tuổi già trong tình cảm gia đình sâu đậm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
11
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 11 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 11 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
不该把目标定得太高,结果得不偿失
bù gāi bǎ mù biāo dìng dé tài gāo, jié guǒ dé bù cháng shī
B
如果你想飞得更高,平时应该多练习
rú guǒ nǐ xiǎng fēi dé gèng gāo, píng shí yīng gāi duō liàn xí
C
运气可以助你达到顶峰,但难以持久
yùn qì kě yǐ zhù nǐ dá dào dǐng fēng, dàn nán yǐ chí jiǔ
D
人往高处走,应勇敢追求自己的目标
rén wǎng gāo chù zǒu, yìng yǒng gǎn zhuī qiú zì jǐ de mù biāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一只火鸡和一头牛闲聊。火鸡说:“我希望能飞到树顶,可我没有力气。”牛说:“为什么不吃一点儿我的粪便呢?它们很有营养。”火鸡吃了一些牛粪,结果真的飞到了第一根树枝。第二天,火鸡吃了更多的牛粪,飞到了第二根树枝。两个星期后,火鸡骄傲地飞到了树顶,但不久,农夫看到了它,迅速把它射了下来。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Gà tây trò chuyện với bò. Gà tây nói: “Ước gì tôi có thể bay lên ngọn cây, nhưng tôi không còn sức”. Con bò nói: "Sao mày không ăn phân của tao? Chúng rất bổ dưỡng." Con gà tây ăn một ít phân bò và nó thực sự đã bay lên cành đầu tiên. Ngày hôm sau, gà tây ăn thêm phân bò và bay sang cành thứ hai. Hai tuần sau, con gà tây kiêu hãnh bay lên ngọn cây, nhưng ngay sau đó người nông dân đã nhìn thấy và nhanh chóng bắn hạ nó. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
12
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 12 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
植物的生存环境越来越差
zhí wù de shēng cún huán jìng yuè lái yuè chà
B
森林对人类的生存很重要
sēn lín duì rén lèi de shēng cún hěn zhòng yào
C
森林减少使动物失去家园
sēn lín jiǎn shǎo shǐ dòng wù shī qù jiā yuán
D
人们应重视对动物的保护
rén men yìng zhòng shì duì dòng wù de bǎo hù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 森林是许多动植物的最后栖息地,它们的存在对人类来说极其重要。但是,在一些过度开发的地区,大量原始森林消失了。尤其是那些严重降雨区,一旦山坡的植被遭到破坏,就会引起诸如洪水和泥土塌等问题。多数植物种类分布广泛,能够承受局部砍伐并幸存下来,但有些植物分布范围很狭窄,过量砍伐会使之永远消失。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Rừng là môi trường sống cuối cùng của nhiều loài thực vật và động vật, và sự tồn tại của chúng vô cùng quan trọng đối với con người. Tuy nhiên, ở một số khu vực bị khai thác quá mức, một lượng lớn rừng nguyên sinh đã biến mất. Đặc biệt ở những vùng có lượng mưa lớn, một khi thảm thực vật trên sườn núi bị phá hủy sẽ xảy ra các vấn đề như lũ lụt, sụt lở đất. Hầu hết các loài thực vật đều phổ biến rộng rãi và có thể chịu được sự phát quang cục bộ và tồn tại, nhưng một số loài có phạm vi hẹp đến mức việc phát quang quá mức có thể khiến chúng biến mất vĩnh viễn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
13
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 13 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 13 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
中国古代的科技著作记录了很多生活中的发明
zhōng guó gǔ dài de kē jì zhù zuò jì lù le hěn duō shēng huó zhōng de fā míng
B
中国古代科技只重视实际问题而轻视理论研究
zhōng guó gǔ dài kē jì zhī zhòng shì shí jì wèn tí ér qīng shì lǐ lùn yán jiū
C
只重视整体研究使中国古代科技没有长足进步
zhī zhòng shì zhěng tǐ yán jiū shǐ zhōng guó gǔ dài kē jì méi yǒu cháng zú jìn bù
D
研究方法的落后使中国古代科技长期停滞不前
yán jiū fāng fǎ de luò hòu shǐ zhōng guó gǔ dài kē jì cháng qī tíng zhì bù qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国古代的科学著作大多数是经验性的总结,而不是理论性的探讨,书中所记载的各项发明都是为了解决生活中的实际问题,而不是试图在某一研究领域取得重大突破。从研究方法上来说,中国科技重视从总体上把握事物,而不是把研究对象从复杂的联系中分离出来,这使得中国古代的科学技术没有向更高层次发展。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu hết các công trình khoa học cổ đại của Trung Quốc đều là những tóm tắt thực nghiệm hơn là thảo luận lý thuyết. Những phát minh được ghi trong sách nhằm mục đích giải quyết những vấn đề thực tiễn trong cuộc sống chứ không phải cố gắng đạt được những đột phá lớn trong một lĩnh vực nghiên cứu nào đó. Về phương pháp nghiên cứu, khoa học công nghệ Trung Quốc rất coi trọng việc nắm bắt mọi thứ một cách tổng thể, thay vì tách biệt đối tượng nghiên cứu khỏi những mối liên hệ phức tạp. Điều này đã ngăn cản khoa học và công nghệ Trung Quốc cổ đại phát triển lên một trình độ cao hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
14
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 14 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 14 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
动物保护目前存在着很多无法解决的问题
dòng wù bǎo hù mù qián cún zài zhe hěn duō wú fǎ jiě jué de wèn tí
B
生物技术的进步为动物保护提供了新途径
shēng wù jì shù de jìn bù wèi dòng wù bǎo hù tí gōng le xīn tú jìng
C
传统的动物资源保护措施遇到了很多困难
chuán tǒng de dòng wù zī yuán bǎo hù cuò shī yù dào le hěn duō kùn nán
D
动物保护措施不利于促进生物技术的进步
dòng wù bǎo hù cuò shī bú lì yú cù jìn shēng wù jì shù de jìn bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 传统的动物资源保护措施主要是划分保护区。这些措施能很好地保护物种多样性,但也存在一些缺点:保护区面积大,偷猎现象屡禁不止。而克隆、冷冻保存等生物技术新成果的问世,为动物遗传资源的保护和利用开辟了新途径。 (chuán tǒng de dòng wù zī yuán bǎo hù cuò shī zhǔ yào shi huà fēn bǎo hù qū. zhè xiē cuò shī néng hěn hǎo dì bǎo hù wù zhǒng duō yàng xìng, dàn yě cún zài yì xiē quē diǎn: bǎo hù qū miàn jī dà, tōu liè xiàn xiàng lǚ jìn bù zhǐ. ér kè lóng、 lěng dòng bǎo cún děng shēng wù jì shù xīn chéng guǒ de wèn shì, wèi dòng wù yí chuán zī yuán de bǎo hù hé lì yòng kāi pì le xīn tú jìng)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Các biện pháp bảo vệ tài nguyên động vật truyền thống chủ yếu liên quan đến việc phân chia các khu vực được bảo vệ. Những biện pháp này có thể bảo vệ tốt sự đa dạng loài nhưng cũng có một số nhược điểm: diện tích được bảo vệ rộng và nạn săn trộm thường xuyên bị cấm. Sự ra đời của những thành tựu công nghệ sinh học mới như nhân bản và bảo quản lạnh đã mở ra những cách thức mới cho việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên di truyền động vật. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
15
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
第 15 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
dì 15 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
A
云南具有特殊的自然地理条件
yún nán jù yǒu tè shū de zì rán dì lǐ tiáo jiàn
B
云南有很多河流和动植物品种
yún nán yǒu hěn duō hé liú hé dòng zhí wù pǐn zhǒng
C
云南的动植物种类居世界第一
yún nán de dòng zhí wù zhǒng lèi jū shì jiè dì yī
D
云南的位置及其动植物的特点
yún nán de wèi zhì jí qí dòng zhí wù de tè diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 云南地处世界两大生物多样性地区的交界处,高海拔的青藏高原在云南迅速过渡到低海拔的马来半岛。云南的大部分河流都是南北走向,热带的动植物随着北上的热空气一直延伸到云南的大部分地区,因此云南在4%的土地面积上拥有全国50%以上的植物种类、70%以上的动物种类和80%以上的植被类型。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Vân Nam nằm ở ngã ba của hai khu vực đa dạng sinh học lớn trên thế giới. Cao nguyên Tây Tạng ở độ cao nhanh chóng chuyển sang bán đảo Mã Lai ở độ cao thấp ở Vân Nam. Hầu hết các con sông ở Vân Nam đều chảy từ bắc xuống nam, hệ động thực vật nhiệt đới trải rộng đến hầu hết các vùng của Vân Nam với không khí nóng từ phía bắc. Vì vậy, Vân Nam có hơn 50% số loài thực vật của cả nước, hơn 70% số loài động vật và hơn 80% số kiểu thảm thực vật trên 4% diện tích đất liền. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
16
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 16 题:听录音,选择正确答案(摄影大赛对参赛作品有什么要求?):
dì 16 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shè yǐng dà sài duì cān sài zuò pǐn yǒu shén me yāo qiú?
A
以原始照片参赛
yǐ yuán shǐ zhào piàn cān sài
B
以完美作品最佳
yǐ wán měi zuò pǐn zuì jiā
C
作品得获过奖项
zuò pǐn dé huò guò jiǎng xiàng
D
照片可适当处理
zhào piàn kě shì dàng chǔ lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我们的生活已经发生了翻天覆地的变化,城市的建设日新月异,高楼大厦拔地而起,和谐人居的理念也越来越被人们所接受。摄影作为记录生活的便捷方式,只要愿意,你就可以成为记录历史生活的人。今天我们从“我的城市我的家”摄影大赛活动讲起。请问,这次活动是怎样安排的呢? (wǒ men de shēng huó yǐ jīng fā shēng le fān tiān fù dì de biàn huà, chéng shì de jiàn shè rì xīn yuè yì, gāo lóu dà shà bá dì ér qǐ, hé xié rén jū de lǐ niàn yě yuè lái yuè bèi rén men suǒ jiē shòu. shè yǐng zuò wéi jì lù shēng huó de biàn jié fāng shì, zhǐ yào yuàn yì, nǐ jiù kě yǐ chéng wèi jì lù lì shǐ shēng huó de rén. jīn tiān wǒ men cóng “ wǒ de chéng shì wǒ de jiā” shè yǐng dà sài huó dòng jiǎng qǐ. qǐng wèn, zhè cì huó dòng shì zěn yàng ān pái de ne)
- Nam (男): 是这样的,我们在网上设立了一个“我的城市我的家”的网站,只要你拿起相机记录身边城市的变迁,就可以参加。这个要求不高,而且对于上传的作品要求也不高。人选之后我们会调用他的原文件,我们发现有一些作品在网上看着很漂亮,但是这个是经过后期处理的,不能参赛。因为我们的摄影大赛不是广告片,不能修改得太过分。
- Nữ (女): 对,否则就脱离真实了。那是不是只能用原始照片参赛呢? (duì, fǒu zé jiù tuō lí zhēn shí le. nà shì bu shì zhǐ néng yòng yuán shǐ zhào piàn cān sài ne)
- Nam (男): 那也不是。如果照片没有处理就发上去,这也是对你自己不负责。所以有一个度,不能造假,也不能把原来的照片直接拿上来。 (nà yě bú shì. rú guǒ zhào piàn méi yǒu chǔ lǐ jiù fā shàng qù, zhè yě shì duì nǐ zì jǐ bú fù zé. suǒ yǐ yǒu yí gè dù, bù néng zào jiǎ, yě bù néng bǎ yuán lái de zhào piàn zhí jiē ná shàng lái)
- Nữ (女): 到目前为止,已经有将近3万张照片了,大家拍的最多的是“我的家”、“我的城”,还是“城市天际线”? (dào mù qián wéi zhǐ, yǐ jīng yǒu jiāng jìn 3 wàn zhāng zhào piàn le, dà jiā pāi de zuì duō de shì “ wǒ de jiā”、 “ wǒ de chéng”, hái shì “ chéng shì tiān jì xiàn”)
- Nam (男): 拍得最多的还是“我的家”。 (pāi dé zuì duō de hái shì “ wǒ de jiā”)
- Nữ (女): 那么,拍什么算是“城市天际线”呢? (nà me, pāi shén me suàn shì “ chéng shì tiān jì xiàn” ne)
- Nam (男): 天际线不一定是一个单独的建筑物,而是要能代表城市的轮廓、文化底蕴、环境品质等,包括独特的视角。每个城市都应该有自己的个性和特色,比如说广州,我觉得广州的特色就是高架桥,高架桥四周的建筑和高架桥融合在一起的景象就像是这个城市的名片。再说西安,西安的古城墙在其他城市是没有的。北京则又不一样,北京是古都,有很多古老的建筑,是跟我们现代的建筑融合在一起的。到上海外滩,可以看到东方明珠电视塔、各种风格的建筑,还有黄浦江,这些都可以把上海城市的特色勾勒出来。
- Nữ (女): 怎么样才能准确描绘“城市天际线”呢?你能不能用自己的思维启发一下更多的参与者?我们就以北京为例吧。 (zěn me yàng cái néng zhǔn què miáo huì “ chéng shì tiān jì xiàn” ne? nǐ néng bu néng yòng zì jǐ de sī wéi qǐ fā yí xià gèng duō de cān yù zhě? wǒ men jiù yǐ běi jīng wéi lì ba)
- Nam (男): 就说一些地标性建筑吧,鸟巢、中央电视台新址,等等,可以从不同的角度去拍。比如去西山,找一个制高点,肯定整个城市都能尽收眼底。如果我拉一个局部,也可以。单拍中央电视台新址。 (jiù shuō yì xiē dì biāo xìng jiàn zhù ba, niǎo cháo、 zhōng yāng diàn shì tái xīn zhǐ, děng děng, kě yǐ cóng bù tóng de jiǎo dù qù pāi. bǐ rú qù xī shān, zhǎo yí gè zhì gāo diǎn, kěn dìng zhěng gè chéng shì dōu néng jìn shōu yǎn dǐ. rú guǒ wǒ lā yí gè jú bù, yě kě yǐ. dān pāi zhōng yāng diàn shì tái xīn zhǐ)
- Nữ (女): 也可以拍国家大剧院什么的。 (yě kě yǐ pāi guó jiā dà jù yuàn shén me de)
- Nam (男): 对。但是就我个人来说,我不会拍建筑,反而可能拍我身边的朋友、社区的生活状况,比如老人锻炼的场景,或者朋友在一起吃饭的场景。我觉得我们不一定要拍很多的高楼大厦,你可以闭上眼睛想一想,什么最能体现这个城市的特色。比如北京,是一个六朝古都,是皇城,我会去拍紫禁城城墙下人的状态和现代建筑的结合,这就是我理解的“天际线”。
- Nữ (女): 这些秘诀太重要了。另外,参赛照片有数额的限定吗? (zhè xiē mì jué tài zhòng yào le. lìng wài, cān sài zhào piàn yǒu shù é de xiàn dìng ma)
- Nam (男): 没有,每个人都可以投稿多组。但是要有不同的视角,你要拍出不同的特色,要能够打动人。别人没有的你有,别人有的你要比别人更好,也就是需要创新。希望这三个类别中都可以出现更多的创新的作品。 (méi yǒu, měi gè rén dōu kě yǐ tóu gǎo duō zǔ. dàn shì yào yǒu bù tóng de shì jiǎo, nǐ yào pāi chū bù tóng de tè sè, yào néng gòu dǎ dòng rén. bié rén méi yǒu de nǐ yǒu, bié rén yǒu de nǐ yào bǐ bié rén gèng hǎo, yě jiù shì xū yào chuàng xīn. xī wàng zhè sān gè lèi bié zhōng dū kě yǐ chū xiàn gèng duō de chuàng xīn de zuò pǐn)
- Nữ (女): 我们经常说的特色就是“人无我有,人有我优”。 (wǒ men jīng cháng shuō de tè sè jiù shì “ rén wú wǒ yǒu, rén yǒu wǒ yōu”)
- Nam (男): 对,就是这样。 (duì, jiù shì zhè yàng)
- Câu hỏi (问): 摄影大赛对参赛作品有什么要求? (shè yǐng dà sài duì cān sài zuò pǐn yǒu shén me yāo qiú)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Các yêu cầu đối với các tác phẩm dự thi trong cuộc thi nhiếp ảnh là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 变化 (biàn huà — thay đổi); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "摄影大赛对参赛作品有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (摄影大赛对参赛作品有什么要求?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
17
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 17 题:听录音,选择正确答案(男说话人认为什么算是“城市天际线”?):
dì 17 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán shuō huà rén rèn wèi shén me suàn shì “ chéng shì tiān jì xiàn”?
A
最能反映城市特色的景物
zuì néng fǎn yìng chéng shì tè sè de jǐng wù
B
森林江河等城市自然景观
sēn lín jiāng hé děng chéng shì zì rán jǐng guān
C
古老与现代建筑融为一体
gǔ lǎo yǔ xiàn dài jiàn zhù róng wèi yì tǐ
D
城市中相对独立的建筑物
chéng shì zhōng xiāng duì dú lì de jiàn zhù wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男说话人认为什么算是“城市天际线”?" (wèn: nán shuō huà rén rèn wèi shén me suàn shì “ chéng shì tiān jì xiàn”).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "男说话人认为什么算是“城市天际线”"?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男说话人认为什么算是“城市天际线”?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人认为什么算是“城市天际线”?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
18
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 18 题:听录音,选择正确答案(男说话人认为广州的特色是什么?):
dì 18 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán shuō huà rén rèn wéi guǎng zhōu de tè sè shì shén me?
A
古城墙
gǔ chéng qiáng
B
高架桥
gāo jià qiáo
C
电视塔
diàn shì tǎ
D
古建筑
gǔ jiàn zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男说话人认为广州的特色是什么?" (wèn: nán shuō huà rén rèn wéi guǎng zhōu de tè sè shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男说话人认为广州的特色是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人认为广州的特色是什么?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
19
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 19 题:听录音,选择正确答案(男说话人认为拍什么最能体现北京的特色?):
dì 19 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán shuō huà rén rèn wéi pāi shén me zuì néng tǐ xiàn běi jīng de tè sè?
A
现代化的高楼大厦.
xiàn dài huà de gāo lóu dà shà
B
紫禁城下人的状态
zǐ jìn chéng xià rén de zhuàng tài
C
普通人的生活场景
pǔ tōng rén de shēng huó chǎng jǐng
D
北京的地标性建筑
běi jīng de dì biāo xìng jiàn zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男说话人认为拍什么最能体现北京的特色?" (wèn: nán shuō huà rén rèn wéi pāi shén me zuì néng tǐ xiàn běi jīng de tè sè).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男说话人认为拍什么最能体现北京的特色?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人认为拍什么最能体现北京的特色?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
20
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 20 题:听录音,选择正确答案(下面哪项符合对话中所说的“特色”?):
dì 20 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià miàn nǎ xiàng fú hé duì huà zhōng suǒ shuō de “ tè sè”?
A
人无我有,人有我优
rén wú wǒ yǒu, rén yǒu wǒ yōu
B
各类别均有作品投稿
gè lèi bié jūn yǒu zuò pǐn tóu gǎo
C
以独特视角拍摄建筑
yǐ dú tè shì jiǎo pāi shè jiàn zhù
D
符合大众口味的作品
fú hé dà zhòng kǒu wèi de zuò pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下面哪项符合对话中所说的“特色”?" (wèn: xià miàn nǎ xiàng fú hé duì huà zhōng suǒ shuō de “ tè sè”).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下面哪项符合对话中所说的“特色”?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪项符合对话中所说的“特色”?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
21
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 21 题:听录音,选择正确答案(女说话人认为应怎样提高孩子的幸福指数?):
dì 21 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén rèn wéi yìng zěn yàng tí gāo hái zi de xìng fú zhǐ shù?
A
满足孩子的物质需求
mǎn zú hái zi de wù zhì xū qiú
B
着力培养孩子的情商
zhuó lì péi yǎng hái zi de qíng shāng
C
提供宽松的教育环境
tí gōng kuān sōng de jiào yù huán jìng
D
重点培养孩子的智商
zhòng diǎn péi yǎng hái zi de zhì shāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 一位诺贝尔经济学奖获得者曾经说过,政府不仅要关注国家的经济指数,还要关注国民的幸福指数。那么,作为育儿专家,您想对家长提些什么忠告呢? (yí wèi nuò bèi ěr jīng jì xué jiǎng huò dé zhě céng jīng shuō guò, zhèng fǔ bù jǐn yào guān zhù guó jiā de jīng jì zhǐ shù, hái yào guān zhù guó mín de xìng fú zhǐ shù. nà me, zuò wéi yù ér zhuān jiā, nín xiǎng duì jiā zhǎng tí xiē shén me zhōng gào ne)
- Nữ (女): 家长不仅要关注孩子的成长指数,像孩子的身高体重是否符合目前的年龄标准等,而且还要关注孩子的幸福指数,也就是他是否拥有一个幸福的童年。我认为儿童成长有三大营养素:第一就是食物,这是物质的,可以促进孩子身体的生长发育;第二就是丰富而适宜的教育环境,可以促进孩子的智慧发展;再一个就是爱,爱是无与伦比的精神营养素,可以促进孩子人格的健康成长。
- Nam (男): 那么怎么培养孩子的幸福指数呢? (nà me zěn me péi yǎng hái zi de xìng fú zhǐ shù ne)
- Nữ (女): 我认为要着力培养孩子的情商,特别是面对挫折的心理承受能力,让孩子具备主宰未来的力量。未来社会对孩子的素质、能力到底有什么样的要求呢?我认为培养儿童主宰未来的力量至少要具备四种重要的心理能力:第一就是创造力;第二是健康的人格;第三是行动果敢;第四是善于表达自己的思想。有的人创造了很多的财富,但是却没有幸福感,为什么呢?就是因为他没有一个健康的人格。那么行动果敢意味着什么?想清楚了就要立刻去做,因为社会变化太快,所以我们必须让孩子学会行动果敢,想清楚了立即就去做。另外还要善于表达自己的思想,也就是说,你仅仅有思想还不行,还要善于表达。
- Nam (男): 在这四种能力中,您更看重哪种能力呢?人们发现那些智商比较高的人,走到社会上却不一定能获得成功,这是为什么呢?原来衡量孩子智商的主要指标是学业成绩,而学业成绩好并不等于未来就能成功。有些人虽然成绩不好,比如说我们熟知的李小龙,学习成绩并不好,但这并不影响他成为一代宗师、截拳道的创始人。就是说,人有不同的智力类型。
- Nam (男): 是啊。比如一些影视明星不一定要高等数学学得很好。 (shì a. bǐ rú yī xiē yǐng shì míng xīng bù yí dìng yào gāo děng shù xué xué dé hěn hǎo)
- Nữ (女): 对。每个人都有自己不同的智力类型,最典型的关于智力类型的代表就是美国哈佛大学教授加德纳提出的人的智力可能是多元的,也就是说,不同的人可以有不同优势的智能。有的人可能是学术型的,有的人可能是社交型的,有的人可能是艺术型的。但是我认为,加德纳并没有告诉我们人的智慧和动物的智慧有什么区别。加德纳提出的八大智能中有运动智能。人有豹子那么快的奔跑速度吗?没有。人有鹰那么敏锐的眼睛吗?没有。人有狗那么灵敏的觉吗?也没有。那么,人为什么能成为万物之灵呢?因为人具有创造文明的能力,所以创造性应当是人类智慧和动物智慧的根本区别。人类的文明史就是一部创造史,创造性是人类智慧的本质和核心。加德纳提出“类型论”,我提出“目的论”,也就是培养孩子的所有智能,而其根本目的就在于培养孩子的创造性。
- Câu hỏi (问): 女说话人认为应怎样提高孩子的幸福指数? (nǚ shuō huà rén rèn wéi yìng zěn yàng tí gāo hái zi de xìng fú zhǐ shù)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ nên làm gì để cải thiện chỉ số hạnh phúc của trẻ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 数学 (shù xué — môn Toán).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女说话人认为应怎样提高孩子的幸福指数?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为应怎样提高孩子的幸福指数?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
22
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 22 题:听录音,选择正确答案(女说话人认为培养孩子哪方面的能力更重要?):
dì 22 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén rèn wéi péi yǎng hái zi nǎ fāng miàn de néng lì gèng zhòng yào?
A
健康的人格
jiàn kāng de rén gé
B
创造的能力
chuàng zào de néng lì
C
表达的能力
biǎo dá de néng lì
D
行动的果敢
xíng dòng de guǒ gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:女说话人认为培养孩子哪方面的能力更重要?" (wèn: nǚ shuō huà rén rèn wéi péi yǎng hái zi nǎ fāng miàn de néng lì gèng zhòng yào).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女说话人认为培养孩子哪方面的能力更重要?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为培养孩子哪方面的能力更重要?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
23
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 23 题:听录音,选择正确答案(女说话人举李小龙的例子是为了说明什么?):
dì 23 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ shuō huà rén jǔ lǐ xiǎo lóng de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me?
A
每个人都有不同的智力类型
měi gè rén dōu yǒu bù tóng de zhì lì lèi xíng
B
学武术并没有什么智商要求
xué wǔ shù bìng méi yǒu shén me zhì shāng yāo qiú
C
具有高智商的人不一定成功
jù yǒu gāo zhì shāng de rén bù yí dìng chéng gōng
D
情商培养比智商培养更重要
qíng shāng péi yǎng bǐ zhì shāng péi yǎng gèng zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:女说话人举李小龙的例子是为了说明什么?" (wèn: nǚ shuō huà rén jǔ lǐ xiǎo lóng de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女说话人举李小龙的例子是为了说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人举李小龙的例子是为了说明什么?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
24
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 24 题:听录音,选择正确答案(下列哪项符合加德纳教授的观点?):
dì 24 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng fú hé jiā dé nà jiào shòu de guān diǎn?
A
智商高低决定人生
zhì shāng gāo dī jué dìng rén shēng
B
提倡培养所有智能
tí chàng péi yǎng suǒ yǒu zhì néng
C
提出了目的论理论
tí chū le mù dì lùn lǐ lùn
D
人的智力是多元的
rén de zhì lì shì duō yuán de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪项符合加德纳教授的观点?" (wèn: xià liè nǎ xiàng fú hé jiā dé nà jiào shòu de guān diǎn).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪项符合加德纳教授的观点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项符合加德纳教授的观点?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
25
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 25 题:听录音,选择正确答案(下列哪项符合女说话人关于人类智慧与动物智慧的观点?):
dì 25 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng fú hé nǚ shuō huà rén guān yú rén lèi zhì huì yǔ dòng wù zhì huì de guān diǎn?
A
动物并不具有智慧能力
dòng wù bìng bú jù yǒu zhì huì néng lì
B
人类核心智慧在于创造
rén lèi hé xīn zhì huì zài yú chuàng zào
C
人的运动智能不及动物
rén de yùn dòng zhì néng bù jí dòng wù
D
人的潜能是后天开发的
rén de qián néng shì hòu tiān kāi fā de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪项符合女说话人关于人类智慧与动物智慧的观点?" (wèn: xià liè nǎ xiàng fú hé nǚ shuō huà rén guān yú rén lèi zhì huì yǔ dòng wù zhì huì de guān diǎn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪项符合女说话人关于人类智慧与动物智慧的观点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项符合女说话人关于人类智慧与动物智慧的观点?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
26
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 26 题:听录音,选择正确答案(对话中说,《美国新闻与世界报道》杂志是依据什么对世界大学进行排名的?):
dì 26 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì huà zhōng shuō, 《 měi guó xīn wén yǔ shì jiè bào dào》 zá zhì shì yī jù shén me duì shì jiè dà xué jìn xíng pái míng de?
A
政府的支持力度
zhèng fǔ de zhī chí lì dù
B
捐赠基金的多少
juān zèng jī jīn de duō shǎo
C
人文学科的发展
rén wén xué kē de fā zhǎn
D
发表论文的数量
fā biǎo lùn wén de shù liàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 耶鲁大学创办于1701年,是美国最早成立的三所大学之一,也是美国最有名的大学之一。300多年来,这所高校走出了大批影响美国乃至世界历史进程的风云人物。怀着对世界名校的敬仰之情,人民网驻美国记者对耶鲁的最高掌门人进行了独家采访。 (yē lǔ dà xué chuàng bàn yú 1701 nián, shì měi guó zuì zǎo chéng lì de sān suǒ dà xué zhī yī, yě shì měi guó zuì yǒu míng de dà xué zhī yī. 300 duō nián lái, zhè suǒ gāo xiào zǒu chū le dà pī yǐng xiǎng měi guó nǎi zhì shì jiè lì shǐ jìn chéng de fēng yún rén wù. huái zhe duì shì jiè míng xiào de jìng yǎng zhī qíng, rén mín wǎng zhù měi guó jì zhě duì yē lǔ de zuì gāo zhǎng mén rén jìn xíng le dú jiā cǎi fǎng)
- Nữ (女): 《美国新闻与世界报道》杂志的大学排行榜很有影响,几乎每次都是哈佛、耶鲁和普林斯顿分享前三把交椅,而最好的公立大学几乎都排在20名之后。作为这一排行榜的受益者,您怎么看? (měi guó xīn wén yǔ shì jiè bào dào》 zá zhì de dà xué pái xíng bǎng hěn yǒu yǐng xiǎng, jī hū měi cì dōu shì hā fó、 yē lǔ hé pǔ lín sī dùn fēn xiǎng qián sān bǎ jiāo yǐ, ér zuì hǎo de gōng lì dà xué jī hū dōu pái zài 20 míng zhī hòu. zuò wéi zhè yì pái xíng bǎng de shòu yì zhě, nín zěn me kàn)
- Nam (男): 没错,这个排行榜的确对公立大学不公平,因为它按照捐赠基金的多少给大学打分,公立大学的捐赠基金都比私立大学要少,得分自然会低。但是它们没有考虑到,公立大学能够享受州政府强大的财政支持,私立大学则不能。不过,耶鲁大学在排名上也有吃亏的时候。比如,英国《金融时报》和中国上海交通大学都推出过世界大学排行榜,耶鲁的排名均比较靠后。这两个排行榜过分强调大学在学术期刊上发表论文的数量,而不重视人文学科和职业学院。所以世界上没有十全十美的排名。
- Nữ (女): 耶鲁大学与中国的渊源在美国所有大学中最为久远。早在1854年,清朝人容闵就从耶鲁大学毕业,成为获得美国大学学位的第一位中国人。1881年,“中国铁路之父”詹天佑也成为耶鲁大学的毕业生。1901年,耶鲁大学还组建了“雅礼协会”,专门从培训。中美国情很不相同,您认为这些培训有用吗? (yē lǔ dà xué yǔ zhōng guó de yuān yuán zài měi guó suǒ yǒu dà xué zhōng zuì wèi jiǔ yuǎn. zǎo zài 1854 nián, qīng cháo rén róng mǐn jiù cóng yē lǔ dà xué bì yè, chéng wéi huò dé měi guó dà xué xué wèi de dì yī wèi zhōng guó rén. 1881 nián, “ zhōng guó tiě lù zhī fù” zhān tiān yòu yě chéng wéi yē lǔ dà xué de bì yè shēng. 1901 nián, yē lǔ dà xué hái zǔ jiàn le “ yǎ lǐ xié huì”, zhuān mén cóng péi xùn. zhōng měi guó qíng hěn bù xiāng tóng, nín rèn wéi zhè xiē péi xùn yǒu yòng ma)
- Nam (男): 当然,这些培训非常有价值!以大学校长培训项目为例,中国的大学校长在耶鲁培训期间,我们向他们介绍了耶鲁的一些做法,比如耶鲁本科教育的主要特点是重视通识教育,也就是说,本科生在进入大学后不能马上选专业,必须接受范围广泛的基础教育,两年之后才能按照个人的兴趣选择专业。实践证明,这种做法效果很好。
- Nữ (女): 您曾提到“没有中国学生,耶鲁将黯然失色”,不过耶鲁每年近4万美元的学费对于绝大多数中国家庭来说都是一个不小的数目。那么,中国学生就读耶鲁会有什么优惠措施吗? (nín céng tí dào “ méi yǒu zhōng guó xué shēng, yē lǔ jiāng àn rán shī sè”, bú guò yē lǔ měi nián jìn 4 wàn měi yuán de xué fèi duì yú jué dà duō shù zhōng guó jiā tíng lái shuō dōu shì yí gè bù xiǎo de shù mù. nà me, zhōng guó xué shēng jiù dú yē lǔ huì yǒu shén me yōu huì cuò shī ma)
- Nam (男): 实际上,耶鲁没有你想象的那么昂贵。从2000年起,耶鲁开始对希望攻读本科学位的外国留学生推出一揽子经济资助方案。根据该资助方案,那些家庭年收入低于4.5万美元的外国学生,不用付一分钱学费就能到耶鲁来念本科。即使家庭年收入超过4.5万美元的标准,绝大多数外国籍的本科学生也只需要支付学费的10%到20%,部分外国学生甚至付得更少。跟本科生相比,那些希望到耶鲁来攻读硕士和博士学位的外国学生就更没有任何经济上的后顾之忧了。因为耶鲁会免掉他们的所有学费,还会给他们办理免费的健康保险,同时每年还给他们提供超过1.8万美元的生活补助。
- Nữ (女): 这对中国学生来说的确是一个天大的好消息,不用花钱就能接受精英教育。得到这些经济资助有什么条件吗? (zhè duì zhōng guó xué shēng lái shuō dí què shì yí gè tiān dà de hǎo xiāo xī, bú yòng huā qián jiù néng jiē shòu jīng yīng jiào yù. dé dào zhè xiē jīng jì zī zhù yǒu shén me tiáo jiàn ma)
- Nam (男): 唯一的条件是必须被耶鲁录取。到耶鲁念书,难就难在录取这一关。一旦被录取,钱根本不是问题。耶鲁本科的本科录取率只有19%,研究生的录取比例只有12%到15%。有些学院录取率更低,如法学院的本科录取率只有5%。 (wéi yī de tiáo jiàn shì bì xū bèi yē lǔ lù qǔ. dào yē lǔ niàn shū, nán jiù nán zài lù qǔ zhè yì guān. yí dàn bèi lù qǔ, qián gēn běn bú shì wèn tí. yē lǔ běn kē de běn kē lù qǔ lǜ zhǐ yǒu yán jiū shēng de lù qǔ bǐ lì zhǐ yǒu dào yǒu xiē xué yuàn lù qǔ lǜ gèng dī, rú fǎ xué yuàn de běn kē lù qǔ lǜ zhǐ yǒu)
- Câu hỏi (问): 对话中说,《美国新闻与世界报道》杂志是依据什么对世界大学进行排名的? (duì huà zhōng shuō, 《 měi guó xīn wén yǔ shì jiè bào dào》 zá zhì shì yī jù shén me duì shì jiè dà xué jìn xíng pái míng de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Cuộc trò chuyện cho biết tạp chí US News & World Report xếp hạng các trường đại học trên thế giới dựa trên cơ sở nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 经济 (jīng jì — kinh tế).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "对话中说,《美国新闻与世界报道》杂志是依据什么对世界大学进行排名的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中说,《美国新闻与世界报道》杂志是依据什么对世界大学进行排名的?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
27
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 27 题:听录音,选择正确答案(“中国铁路之父”詹天佑是耶鲁大学哪年的毕业生?):
dì 27 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhōng guó tiě lù zhī fù” zhān tiān yòu shì yē lǔ dà xué nǎ nián de bì yè shēng?
A
1854年
nián
B
1901年
nián
C
1881年
nián
D
1701年
nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:“中国铁路之父”詹天佑是耶鲁大学哪年的毕业生?" (wèn: “ zhōng guó tiě lù zhī fù” zhān tiān yòu shì yē lǔ dà xué nǎ nián de bì yè shēng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“中国铁路之父”詹天佑是耶鲁大学哪年的毕业生?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
28
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 28 题:听录音,选择正确答案(耶鲁大学的本科教育有什么特点?):
dì 28 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yē lǔ dà xué de běn kē jiào yù yǒu shén me tè diǎn?
A
免除外国籍学生的所有学费
miǎn chú wài guó jí xué shēng de suǒ yǒu xué fèi
B
就读一年后按照兴趣选专业
jiù dú yì nián hòu àn zhào xìng qù xuǎn zhuān yè
C
本科生前两年接受通识教育
běn kē shēng qián liǎng nián jiē shòu tōng shí jiào yù
D
进入大学后根据兴趣选专业
jìn rù dà xué hòu gēn jù xìng qù xuǎn zhuān yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:耶鲁大学的本科教育有什么特点?" (wèn: yē lǔ dà xué de běn kē jiào yù yǒu shén me tè diǎn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "耶鲁大学的本科教育有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (耶鲁大学的本科教育有什么特点?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
29
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 29 题:听录音,选择正确答案(进入耶鲁大学的唯一条件是什么?):
dì 29 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn jìn rù yē lǔ dà xué de wéi yī tiáo jiàn shì shén me?
A
支付每年4万多美元的学费
zhī fù měi nián 4 wàn duō měi yuán de xué fèi
B
家庭年收入高于4.5万美元
jiā tíng nián shōu rù gāo yú wàn měi yuán
C
通过考核并被耶鲁大学录取
tōng guò kǎo hé bìng bèi yē lǔ dà xué lù qǔ
D
能承担1.8万美元的生活费
néng chéng dān wàn měi yuán de shēng huó fèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:进入耶鲁大学的唯一条件是什么?" (wèn: jìn rù yē lǔ dà xué de wéi yī tiáo jiàn shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "进入耶鲁大学的唯一条件" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "进入耶鲁大学的唯一条件是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (进入耶鲁大学的唯一条件是什么?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
30
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
第 30 题:听录音,选择正确答案(关于耶鲁大学,不符合对话内容的是哪一项?):
dì 30 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú yē lǔ dà xué, bù fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
A
优秀学生可免费上耶鲁大学
yōu xiù xué shēng kě miǎn fèi shàng yē lǔ dà xué
B
对留学生提供经济上的资助
duì liú xué shēng tí gōng jīng jì shàng de zī zhù
C
耶鲁大学是一所私立大学
yē lǔ dà xué shì yì suǒ sī lì dà xué
D
法学院的本科录取率最低
fǎ xué yuàn de běn kē lù qǔ lǜ zuì dī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:关于耶鲁大学,不符合对话内容的是哪一项?" (wèn: guān yú yē lǔ dà xué, bù fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于耶鲁大学,不符合对话内容的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于耶鲁大学,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
31
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 31 题:听录音,选择正确答案(这段话说人常会怎样?):
dì 31 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà shuō rén cháng huì zěn yàng?
A
在无聊中浪费很多时间
zài wú liáo zhōng làng fèi hěn duō shí jiān
B
凭着个人喜好设定目标
píng zhe gè rén xǐ hào shè dìng mù biāo
C
不会在生活之中走弯路
bú huì zài shēng huó zhī zhōng zǒu wān lù
D
不愿意思考复杂的问题
bú yuàn yì sī kǎo fù zá de wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一只蚂蚁爬上了办公桌,急冲冲地向前奔走。它黑黑的,小小的,奔走在偌大的办公桌上,愈发显得单薄和纤小。我不知道它从什么地方来,要往什么地方去。我所清楚的是,这只蚂蚁一定在匆忙之中走错了方向,毕竟我这里除了一桌子的寂寞,什么也没有。我把手放在它奔走的前方,待它爬进我的掌心后,轻轻地把它送回到地板上。我不想让它在迷途中走得太远。然而,没多久,它又从桌子的另一角出现了,依旧是一样的匆忙。我笑了,重新把它它放在地板上,它顺势一扭身,竟然不屈不挠地从远处的另一条桌腿爬了上来。那一刻,我突然发现我错了。人总是习惯用自己的思维去度其他的生命,凭个人的喜好设定目标,不愿多走弯路。其实呢?也许,蚂蚁所享受的,只是奔走的快乐。
- Câu hỏi (问): 这段话说人常会怎样? (zhè duàn huà shuō rén cháng huì zěn yàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con kiến trèo lên bàn và chạy vội về phía trước. Nó có màu đen và nhỏ. Chạy trên chiếc bàn làm việc khổng lồ trông càng ngày càng thon gọn. Tôi không biết nó đến từ đâu và sẽ đi đâu. Điều tôi biết rõ ràng là con kiến này chắc chắn đã vội vàng đi sai hướng. Suy cho cùng, ở đây chẳng có gì ngoài chiếc bàn cô đơn. Tôi đưa tay ra trước nơi nó đang chạy, sau khi nó bò vào lòng bàn tay tôi, tôi nhẹ nhàng đẩy nó trở lại sàn nhà. Tôi không muốn nó đi quá xa. Tuy nhiên, không lâu sau, nó xuất hiện từ góc bàn bên kia, vẫn vội vàng như cũ. Tôi mỉm cười và đặt nó xuống sàn lần nữa. Nó vặn người và trèo lên từ chân bàn kia ở phía xa. Vào lúc đó, tôi chợt Câu hỏi: Đoạn văn này nói gì về con người?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话说人常会怎样?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话说人常会怎样?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
32
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 32 题:听录音,选择正确答案(“我”突然明白了什么?):
dì 32 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn wǒ” tū rán míng bái le shén me?
A
蚂蚁一点儿方向感也没有
mǎ yǐ yì diǎn ér fāng xiàng gǎn yě méi yǒu
B
蚂蚁只按自己的路线行走
mǎ yǐ zhī àn zì jǐ de lù xiàn xíng zǒu
C
蚂蚁在匆忙中走错了方向
mǎ yǐ zài cōng máng zhōng zǒu cuò le fāng xiàng
D
蚂蚁在享受着奔走的快乐
mǎ yǐ zài xiǎng shòu zhe bēn zǒu de kuài lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:“我”突然明白了什么?" (wèn: “ wǒ” tū rán míng bái le shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“我”突然明白了什么?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
33
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 33 题:听录音,选择正确答案(是什么使探险队队员摆脱了死神?):
dì 33 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shì shén me shǐ tàn xiǎn duì duì yuán bǎi tuō le sǐ shén?
A
求生的本能
qiú shēng de běn néng
B
队长的鼓励
duì zhǎng de gǔ lì
C
希望和信念
xī wàng hé xìn niàn
D
最后一壶水
zuì hòu yì hú shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一支探险队进入撒哈拉沙漠的某个地区,在茫茫的沙海里跋涉。阳光下,漫天飞舞的风沙像炒红的铁砂一般,拍打着探险队员的脸颊。大家口干舌燥,心急如焚。可是,水已经没了。这时,探险队队长拿出一只水壶,说:“这里还有一壶水,但穿越沙漠前,谁也不能喝。”一壶水,成了穿越沙漠的信念之源,成了求生的寄托目标。水壶在队员手中传递,那沉甸甸的感觉使队员们濒临绝望的脸上又露出了坚定的神色。终于,探险队顽强地走出了沙漠,挣脱了死神之手。大家喜极而泣,用抖的手拧开那壶支撑他们的精神之水,然而,缓缓流出来的,却是满满的一壶沙子!炎炎烈日下,茫茫沙漠里,真正救了他们的,又哪里是那一壶沙子呢?他们执著的信念,已经如同一粒种子,在他们心底生根发芽,最终领着他们走出了绝境。事实上,人生从来没有真正的绝境。无论遭受多少艰辛,无论经历多少苦难,只要一个人的心中还怀着一粒信念的种子,那么总有一天,他就能走出困境,让生命重新开花结果。人生就是这样,只要种子还在,希望就在。
- Câu hỏi (问): 是什么使探险队队员摆脱了死神? (shì shén me shǐ tàn xiǎn duì duì yuán bǎi tuō le sǐ shén)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một đội thám hiểm đã tiến vào một khu vực nhất định của sa mạc Sahara và trekking trong biển cát rộng lớn. Dưới ánh mặt trời, cát bay trên trời giống như cát sắt đỏ rán, tát vào má các thành viên đoàn thám hiểm. Mọi người đều khát nước và lo lắng. Tuy nhiên, nước đã biến mất. Lúc này, trưởng đoàn thám hiểm lấy ra một chiếc ấm và nói: “Ở đây còn có một bình nước nữa, nhưng không ai có thể uống được trước khi vượt qua sa mạc”. Nồi nước trở thành nguồn niềm tin vượt sa mạc và mục tiêu sinh tồn. Chiếc ấm được chuyền giữa tay các thành viên trong nhóm, cảm giác nặng nề khiến khuôn mặt đang trên bờ vực tuyệt vọng của các thành viên trong nhóm lại lộ ra vẻ quyết tâm. Cuối cùng đoàn thám hiểm đã kiên cường bước ra khỏi sa mạc và thoát khỏi bàn tay tử thần. Mọi người đều reo lên sung sướng và mở nồi nước thiêng nâng đỡ họ với đôi tay run rẩy. Tuy nhiên, nó dần dần chảy ra. Câu hỏi: Điều gì đã cứu các thành viên đoàn thám hiểm khỏi cái chết?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "是什么使探险队队员摆脱了死神?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (是什么使探险队队员摆脱了死神?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
34
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 34 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):
dì 34 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?
A
人活着该有理想.
rén huó zhe gāi yǒu lǐ xiǎng
B
信念给人以希望
xìn niàn gěi rén yǐ xī wàng
C
环境能磨炼意志
huán jìng néng mó liàn yì zhì
D
人生并没有绝境
rén shēng bìng méi yǒu jué jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:这个故事告诉我们什么?" (wèn: zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
35
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 35 题:听录音,选择正确答案(豆奶不含哪种成分?):
dì 35 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dòu nǎi bù hán nǎ zhǒng chéng fèn?
A
胆固醇
dǎn gù chún
B
维生素
wéi shēng sù
C
矿物质
kuàng wù zhì
D
蛋白质
dàn bái zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在日常生活中,常遇到相似的食品不知选哪一种才合适的情况。比如,豆奶、奶粉和牛奶,应该选哪一种更好呢?对于这个问题应该作些分析。奶粉是牛奶经过加工后制成的干燥食品,易于保存。但在干燥过程中,牛奶的一些营养素被破坏了。因此,奶粉的营养不如牛奶。豆奶与牛奶相比,蛋白质含量与牛奶相近,但维生素B2只有牛奶的1/3,尼克酸、维生素A、维生素C的含量则为零;铁的含量虽然较高,但不易被人体所吸收;钙的含量也只有牛奶的一半。从营养含量来看,1千卡热量的牛奶中,有188毫克的胆固醇,豆奶则不含胆固醇,饱和脂肪酸也较低,这也就是喝豆奶要比喝牛奶和奶粉更容易防止心血管疾病的道理。那么老年人是否应该只喝豆奶而不喝牛奶呢?也不行。如果完全用豆奶代替牛奶,老年人所需要的钙、维生素A、D、B2、C以及尼克酸等营养素就会减少。目前,许多中老年人患有骨质疏松症,这是由于骨质缺少钙造成的,而牛奶是补充钙质的良好来源。牛奶中含有高质量的蛋白质和多种维生素、矿物质,都是保持健康所需要的。因此,老年人还是应该常喝牛奶。但是,牛奶也有一个缺点,就是含有大量的乳糖。患有慢性消化道溃疡、慢性肠炎或胃肠功能紊乱的中老年人,对乳糖的耐受性较差,常喝牛奶容易引起腹泻。所以他们就不宜多喝牛奶,而应常喝豆奶。
- Câu hỏi (问): 豆奶不含哪种成分? (dòu nǎi bù hán nǎ zhǒng chéng fèn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những loại thực phẩm giống nhau và không biết nên chọn loại nào. Ví dụ sữa đậu nành, sữa bột hay sữa tươi thì cái nào tốt hơn? Một số phân tích nên được thực hiện về vấn đề này. Sữa bột là thực phẩm khô được làm từ sữa đã qua chế biến và rất dễ bảo quản. Nhưng trong quá trình sấy khô, một số dưỡng chất của sữa bị phá hủy. Vì vậy, sữa bột không có nhiều dinh dưỡng như sữa. So với sữa, hàm lượng protein trong sữa đậu nành tương tự như sữa, nhưng vitamin B2 chỉ bằng 1/3 sữa, hàm lượng niacin, vitamin A, vitamin C bằng 0; mặc dù hàm lượng sắt cao nhưng cơ thể con người không dễ dàng hấp thụ; và hàm lượng canxi chỉ bằng một nửa sữa. Xét về hàm lượng dinh dưỡng, 1 kilocalorie sữa chứa 188 mg cholesterol, trong khi sữa đậu nành thì không. Câu hỏi: Sữa đậu nành không chứa những thành phần nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "豆奶不含哪种成分?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (豆奶不含哪种成分?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
36
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 36 题:听录音,选择正确答案(录音中提到,骨质疏松症是由什么引起的?):
dì 36 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng tí dào, gǔ zhì shū sōng zhèng shì yóu shén me yǐn qǐ de?
A
饱和脂肪酸较低
bǎo hé zhī fáng suān jiào dī
B
铁含量较低
tiě hán liàng jiào dī
C
缺乏维生素
quē fá wéi shēng sù
D
钙含量较低
gài hán liàng jiào dī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:录音中提到,骨质疏松症是由什么引起的?" (wèn: lù yīn zhōng tí dào, gǔ zhì shū sōng zhèng shì yóu shén me yǐn qǐ de).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "录音中提到,骨质疏松症是由什么引起的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到,骨质疏松症是由什么引起的?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
37
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 37 题:听录音,选择正确答案(什么样的人适宜喝牛奶?):
dì 37 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shén me yàng de rén shì yí hē niú nǎi?
A
消化道溃疡患者
xiāo huà dào kuì yáng huàn zhě
B
骨质疏松症患者
gǔ zhì shū sōng zhèng huàn zhě
C
胃肠功能紊乱者
wèi cháng gōng néng wěn luàn zhě
D
慢性肠炎的患者
màn xìng cháng yán de huàn zhě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:什么样的人适宜喝牛奶?" (wèn: shén me yàng de rén shì yí hē niú nǎi).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么样的人适宜喝牛奶?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (什么样的人适宜喝牛奶?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
38
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 38 题:听录音,选择正确答案(非洲蜂一般在哪里栖身?):
dì 38 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn fēi zhōu fēng yì bān zài nǎ lǐ qī shēn?
A
岩石缝隙或草丛里
yán shí fèng xì huò cǎo cóng lǐ
B
气候极度恶劣地区
qì hòu jí dù è liè dì qū
C
植被繁茂的大草原
zhí bèi fán mào de dà cǎo yuán
D
极度干旱的大草原
jí dù gān hàn de dà cǎo yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在非洲中部地区干旱的大草原上,有一种体形肥胖臃肿的巨蜂。它的翅膀非常小,脖子也很粗短。但是,这种蜂在非洲大草原上能够连续飞行250公里,飞行高度也是一般的蜂比不上的。它们非常聪明,平时藏在岩石缝隙或者草丛里,一旦有了食物立即振翅飞起。当它们发现某个地区气候开始恶化,就要面临极度干旱的时候,就会成群结队地迅速逃离,向着水草丰美的地方飞行。而其他的蜂类就不同了,一旦遇到恶劣的气候,成千上万的蜂往往就束手无策。这种强健的蜂被科学家称为“非洲蜂”。但是科学家对这种蜂却充满了疑问。因为根据生物学的理论,这种蜂体形肥胖臃肿而翅膀却非常短小,在能够飞行的物种当中,它的飞行条件是不够好的,甚至还不如鸡、鸭、鹅优越。尤其在蜂的大家族里,它更是身体条件最差的。而根据物理学的理论,它的飞行就更是不可思议的事情了。因为根据流体力学,它的身体和翅膀的比例是根本不能够起飞的。按照科学家的理论,这种蜂不要说自己起飞,就是人用力把它扔到天空去,它的翅膀也不可能产生承载肥胖身体的浮力,会立刻掉下来摔死。可是事实却恰恰相反,非洲蜂不仅不用借助外力,完全依靠自己的力量飞行,而且是飞行的队伍里最为强健、最有耐力、飞行距离最长的物种之一。科学家们束手无策,因为在这个小小的物种面前,有些科学的经典理论不能成立了。哲学家们知道了这个故事之后,告诉严谨的生物学家和物理学家说,其实并没有什么奇异的秘密,这种蜂天资低劣,但是必须生存,所以只有学会长途飞行的本领,才能够在气候恶劣的非洲大草原生存。而其他物种就不同了,它们天生条件较好,也就不再刻苦练习生存的本领了。
- Câu hỏi (问): 非洲蜂一般在哪里栖身? (fēi zhōu fēng yì bān zài nǎ lǐ qī shēn) — "非洲蜂一般" đang ở đâu?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở thảo nguyên khô cằn ở Trung Phi, có một con ong khổng lồ mập mạp và cồng kềnh. Đôi cánh của nó rất nhỏ và cổ mập mạp. Tuy nhiên, loại ong này có thể bay liên tục 250 km trên thảo nguyên châu Phi và độ cao bay của nó không thể so sánh với những con ong bình thường. Chúng rất thông minh và thường ẩn nấp trong các kẽ đá hoặc cỏ. Khi có thức ăn, chúng sẽ lập tức vỗ cánh và bay đi. Khi nhận thấy khí hậu ở một khu vực nào đó bắt đầu xấu đi và sắp phải đối mặt với tình trạng hạn hán khắc nghiệt, chúng sẽ nhanh chóng chạy trốn theo nhóm và bay về những nơi có nhiều nước và cỏ. Nhưng những con ong khác thì khác. Một khi gặp thời tiết khắc nghiệt, hàng ngàn con ong thường bất lực. Loài ong khỏe mạnh này được các nhà khoa học gọi là “ong châu Phi”. Nhưng các nhà khoa học có rất nhiều câu hỏi về loài ong này. bởi vì Câu hỏi: Ong châu Phi thường sống ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 气候 (qì hòu — khí hậu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("非洲蜂一般在哪里栖身?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (非洲蜂一般在哪里栖身?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
39
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 39 题:听录音,选择正确答案(根据这段话,蜂类飞行主要取决于什么?):
dì 39 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù zhè duàn huà, fēng lèi fēi xíng zhǔ yào qǔ jué yú shén me?
A
风力的大小
fēng lì de dà xiǎo
B
飞行的高度
fēi xíng de gāo dù
C
翅膀及体形
chì bǎng jí tǐ xíng
D
先天的条件
xiān tiān de tiáo jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,蜂类飞行主要取决于什么?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, fēng lèi fēi xíng zhǔ yào qǔ jué yú shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,蜂类飞行主要取决于什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,蜂类飞行主要取决于什么?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
40
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 40 题:听录音,选择正确答案(非洲蜂飞翔的秘诀是什么?):
dì 40 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn fēi zhōu fēng fēi xiáng de mì jué shì shén me?
A
气候原因
qì hòu yuán yīn
B
刻苦练习
kè kǔ liàn xí
C
外界力量
wài jiè lì liàng
D
自身条件
zì shēn tiáo jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:非洲蜂飞翔的秘诀是什么?" (wèn: fēi zhōu fēng fēi xiáng de mì jué shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "非洲蜂飞翔的秘诀" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "非洲蜂飞翔的秘诀是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (非洲蜂飞翔的秘诀是什么?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
41
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 41 题:听录音,选择正确答案(因公交往的话,名片上一般不该出现下列哪项?):
dì 41 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yīn gōng jiāo wǎng de huà, míng piàn shàng yì bān bù gāi chū xiàn xià liè nǎ xiàng?
A
办公电话
bàn gōng diàn huà
B
个人头衔
gè rén tóu xián
C
家庭电话
jiā tíng diàn huà
D
个人身份
gè rén shēn fèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在商务交往中一定要有名片,一个没有名片的人将被视为没有社会地位的人,拿不出名片可能会让对方怀疑你的来历与动机。不随身携带名片是不尊重别人的表现,所以名片要随身带。在国外的很多公司,员工的名片放在什么地方都有讲究。名片一般放在专用名片包里,而名片包放在西装上衣口袋里,不能随便乱放。名片是不能随意涂改的,不要电话号码有变动就直接在名片上涂改,把原来的号码画掉,写上新的号码。在国际交往中,名片如同脸面,涂改名片会贻笑大方。名片上也不要提供家庭电话,涉外礼仪讲究保护个人隐私,公私有别,因公打交道的话,只要提供办公室电话和手机号码。名片上一般也不出现两个以上的头衔。“闻道有先后,术业有专攻”,名片上的头衔太多,就有用心不专、蒙人之嫌。很多有地位、有身份的人会准备好几种名片,对不同的交往对象、强调自己不同身份的时候,使用不同的名片。名片交换也是有讲究的。地位低的人应首先把名片递给地位高的人,主动索取名片会出现地位落差的问题。如果索要名片,也不能采取直白的表达方式。比较恰当的交换名片的方法是交易法,“将欲取之,必先予之”,想要王先生的名片,我就把自己的名片先递给他,并说:“王先生,这是我的名片。”他无论如何也要回赠一张吧?在接受名片后一定要回敬对方,“来而不往非礼也”,拿到人家名片一定要回。而且接过名片一定要看清楚,通读一遍,这一点很重要。看名片表示重视对方,同时可以了解对方的确切身份。不仔细看名片内容是怠慢对方的表现,这在社交中是大忌。
- Câu hỏi (问): 因公交往的话,名片上一般不该出现下列哪项? (yīn gōng jiāo wǎng de huà, míng piàn shàng yì bān bù gāi chū xiàn xià liè nǎ xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn phải có danh thiếp trong các hoạt động kinh doanh. Người không có danh thiếp sẽ bị coi là người không có địa vị xã hội. Việc không có danh thiếp có thể khiến đối phương nghi ngờ nguồn gốc và động cơ của bạn. Không mang theo danh thiếp bên mình là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng người khác, vì vậy bạn nên luôn mang theo danh thiếp bên mình. Ở nhiều công ty nước ngoài, nhân viên rất quan tâm đến nơi họ đặt danh thiếp. Danh thiếp thường được để trong túi đựng danh thiếp chuyên dụng, còn túi đựng danh thiếp thì để trong túi áo khoác vest và không thể để tùy tiện. Danh thiếp không thể được thay đổi theo ý muốn. Không trực tiếp thay đổi số điện thoại trên danh thiếp mà hãy gạch bỏ số ban đầu và ghi số mới. Trong giao tiếp quốc tế, danh thiếp giống như những khuôn mặt, việc thay đổi chúng sẽ khiến mọi người bật cười. Không cung cấp số điện thoại nhà trên danh thiếp của bạn. Nghi thức liên quan đến nước ngoài nhấn mạnh việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, công cộng và riêng tư. Câu hỏi: Khi giao tiếp với mọi người trong công việc, mục nào sau đây thường không xuất hiện trên danh thiếp?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "因公交往的话,名片上一般不该出现下列哪项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (因公交往的话,名片上一般不该出现下列哪项?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
42
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 42 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不符合这段话的内容?):
dì 42 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ xiàng bù fú hé zhè duàn huà de nèi róng?
A
地位低的人应主动向地位高的人索取名片
dì wèi dī de rén yìng zhǔ dòng xiàng dì wèi gāo de rén suǒ qǔ míng piàn
B
接受别人名片后应通读内容以示尊重对方
jiē shòu bié rén míng piàn hòu yìng tōng dú nèi róng yǐ shì zūn zhòng duì fāng
C
名片应随身携带,否则是不尊重人的表现
míng piàn yìng suí shēn xié dài, fǒu zé shì bù zūn zhòng rén de biǎo xiàn
D
接受名片后应该回敬对方,否则就算失礼
jiē shòu míng piàn hòu yīng gāi huí jìng duì fāng, fǒu zé jiù suàn shī lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪项不符合这段话的内容?" (wèn: xià liè nǎ xiàng bù fú hé zhè duàn huà de nèi róng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪项不符合这段话的内容?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合这段话的内容?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
43
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 43 题:听录音,选择正确答案(这段话主要讲了什么?):
dì 43 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhǔ yào jiǎng le shén me?
A
名片使用礼仪
míng piàn shǐ yòng lǐ yí
B
名片使用场合
míng piàn shǐ yòng chǎng hé
C
沟通社交礼仪
gōu tōng shè jiāo lǐ yí
D
如何制作名片
rú hé zhì zuò míng piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要讲了什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào jiǎng le shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要讲了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话主要讲了什么?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
44
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 44 题:听录音,选择正确答案(录音中说,人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损时情绪会出现怎样的变化?):
dì 44 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng shuō, rén tǐ zhōng shū shén jīng nèi shén jīng tài dàn bái zhì quē sǔn shí qíng xù huì chū xiàn zěn yàng de biàn huà?
A
兴奋
xīng fèn
B
嗜睡
shì shuì
C
醉态
zuì tài
D
抑郁
yì yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 许多人有酗酒的不良习惯,喝大量的酒不但会对身体产生不良影响,而且容易导致家庭矛盾,是社会的不稳定因素之一。但是为什么会有人酗酒呢?医学专家经过长期研究发现,人体内的一种基因变异会导致过量饮酒和酗酒。这种基因变异可造成人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损,从而使人出现压抑的反应,而这种忧郁不快的心情往往会使人不得不借助于酒精加以发泄。医学专家的研究结果显示,神经肽数量异常的男子多半贪杯,饮酒量明显高于正常人。此外,神经肽蛋白的缺损还会对他们的饮食习惯产生更为广泛的影响。普通人在喝下一定量的酒后便会出现肢体麻木、嗜睡等醉态,但酗酒者则通常酒量很大,不容易出现这些醉态。据报道,科学家在对老鼠进行酗酒实验时发现,当老鼠的单氨基氧化酶基因受损,无法发挥其功能时,老鼠便会狂饮无度。进一步的研究显示,单氨基氧化酶基因可制造出一种蛋白,控制老鼠的血清素、多巴胺、肾上腺素等神经介体的浓度,因而普通老鼠在摄入一定量的酒精后,其神经系统便会先兴奋、后抑制,进而出现醉态。而在单氨基氧化酶基因受损的老鼠体内,神经介体的浓度要比普通老鼠高得多。因此,在摄入大量酒精后,基因受损的老鼠仍然能够长时间地处于兴奋状态,久喝不醉。此外,这种老鼠还具有极富攻击性的特点。
- Câu hỏi (问): 录音中说,人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损时情绪会出现怎样的变化? (lù yīn zhōng shuō, rén tǐ zhōng shū shén jīng nèi shén jīng tài dàn bái zhì quē sǔn shí qíng xù huì chū xiàn zěn yàng de biàn huà)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen xấu là uống rượu. Uống nhiều rượu không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể mà còn dễ dẫn đến mâu thuẫn gia đình, là một trong những yếu tố bất ổn trong xã hội. Nhưng tại sao người ta lại uống rượu? Sau thời gian dài nghiên cứu, các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng đột biến gen trong cơ thể con người có thể dẫn đến uống rượu quá mức và nghiện rượu. Đột biến gen này có thể gây ra khiếm khuyết protein peptide thần kinh trong hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người, khiến con người có phản ứng trầm cảm. Tâm trạng u sầu, không vui này thường khiến người ta phải tìm đến rượu để giải tỏa. Kết quả nghiên cứu của các chuyên gia y tế cho thấy nam giới có lượng peptide thần kinh bất thường dễ bị nghiện rượu hơn và mức tiêu thụ rượu của họ cao hơn đáng kể so với người bình thường. Ngoài ra, những khiếm khuyết trong protein peptide thần kinh có thể có tác động rộng hơn đến thói quen ăn uống của họ. Người bình thường uống Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, những thay đổi nào trong cảm xúc sẽ xảy ra khi hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người bị thiếu hụt protein peptide thần kinh?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 变化 (biàn huà — thay đổi); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 习惯 (xí guàn — thói quen); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "录音中说,人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损时情绪会出现怎样的变化?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说,人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损时情绪会出现怎样的变化?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
45
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 45 题:听录音,选择正确答案(基因受损的老鼠摄入大量酒精后会出现怎样的情况?):
dì 45 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn jī yīn shòu sǔn de lǎo shǔ shè rù dà liàng jiǔ jīng hòu huì chū xiàn zěn yàng de qíng kuàng?
A
长时间处于兴奋状态久喝不醉
cháng shí jiān chǔ yú xīng fèn zhuàng tài jiǔ hē bú zuì
B
先兴奋后抑制,最后呈现醉态
xiān xīng fèn hòu yì zhì, zuì hòu chéng xiàn zuì tài
C
长时间处于抑制忧郁不快状态
cháng shí jiān chǔ yú yì zhì yōu yù bú kuài zhuàng tài
D
先抑制后兴奋,最后呈现醉态
xiān yì zhì hòu xīng fèn, zuì hòu chéng xiàn zuì tài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:基因受损的老鼠摄入大量酒精后会出现怎样的情况?" (wèn: jī yīn shòu sǔn de lǎo shǔ shè rù dà liàng jiǔ jīng hòu huì chū xiàn zěn yàng de qíng kuàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "基因受损的老鼠摄入大量酒精后会出现怎样的情况?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (基因受损的老鼠摄入大量酒精后会出现怎样的情况?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
46
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 46 题:听录音,选择正确答案(这段话主要的内容是什么?):
dì 46 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhǔ yào de nèi róng shì shén me?
A
酗酒对社会的不良影响.
xù jiǔ duì shè huì de bù liáng yǐng xiǎng
B
酗酒损害人体神经系统
xù jiǔ sǔn hài rén tǐ shén jīng xì tǒng
C
酗酒可能源于基因受损
xù jiǔ kě néng yuán yú jī yīn shòu sǔn
D
酗酒属于不良生活习惯
xù jiǔ shǔ yú bù liáng shēng huó xí guàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要的内容是什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào de nèi róng shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "这段话主要的内容" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要的内容是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话主要的内容是什么?). Phương án C phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
47
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 47 题:听录音,选择正确答案(录音中举秦兵马诵的例子是为了说明什么?):
dì 47 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng jǔ qín bīng mǎ sòng de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me?
A
应该加快历史遗产的开发速度
yīng gāi jiā kuài lì shǐ yí chǎn de kāi fā sù dù
B
开放古迹给地方带来丰厚收益
kāi fàng gǔ jì gěi dì fāng dài lái fēng hòu shōu yì
C
历史遗产具有独特性和唯一性
lì shǐ yí chǎn jù yǒu dú tè xìng hé wéi yī xìng
D
现有的文物保护技术仍不成熟
xiàn yǒu de wén wù bǎo hù jì shù réng bù chéng shú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 能叫“历史文化遗产”的就是古代的东西,是祖先们留给我们的,是经历了几百上千年而至今仍在的东西,是没有备份、独一无二的。正是这种独特性和唯一性决定了历史文化遗产应该以保护为主。秦兵马佣现在建了博物馆来进行保护,同时开发成旅游景点,可谓保护和开发把握得最好的范例。可秦兵马佣原本身上是有颜色的,一出土就急速氧化,变成现在的一片土灰色,因此秦兵马佣的四号坑目前还没有开掘,一号坑也有一些仍埋在土里,这些都是以文物保护为主的做法。如果是以开发为主的做法呢?兵马佣大可全部挖掘出土,甚至还有可能挖出些什么宝贝呢!但现在我们的文物保护技术仍未成熟,比如兵马佣身上的颜色就没能保住;古代的绢或锦一出土就褪色、变脆,也没能保住;明定陵在国家主持下开发,但神宗的遗骨、寿衣等,也没能保住;莫高窟的壁画,风化和褪色严重,还是没能保住,还有其他很多很多。这些事例都说明了对于历史文化遗产应该以保护为主,因为这些东西万一保护不好而变质的话,就永远修复不了了,也没法找第二份来代替。这就是历史文化遗产的独特性和唯一性。正是由于秦兵马和明定陵的教训,国家才下令严禁开挖所有皇陵,否则唐乾陵早就挖了。历史文化遗产应该以保护为主,并不意味着完全不开发,而是以开发为辅。比如,对实物性的历史文化遗产实施限人限时开放参观,西藏布达拉宫就是这样;甚至可以不对外开放,只对学者和有心人开放,不对普通游客开放,天一阁就是这样;如果开放给普通游客,就要学习兵马佣博物馆的模式,边开放边修复,边保护边开发。各地的历史文化遗产可以结合自身的情况来选择适合自己的保护方式。同时,国家要承担对历史文化遗产保护的主要资金投入,不能让历史文化遗产成为营利的工具,不能让历史文化遗产功利化和铜臭化,要还原历史文化遗产本身的价值。
- Câu hỏi (问): 录音中举秦兵马诵的例子是为了说明什么? (lù yīn zhōng jǔ qín bīng mǎ sòng de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Mục đích giải thích ví dụ bài hát binh mã của Tần trong đoạn ghi âm là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 灰色 (huī sè — màu xám); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 参观 (cān guān — tham quan); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "录音中举秦兵马诵的例子是为了说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中举秦兵马诵的例子是为了说明什么?). Phương án D phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
48
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 48 题:听录音,选择正确答案(下列哪个是未开发的遗迹?):
dì 48 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ gè shì wèi kāi fā de yí jì?
A
唐乾陵
táng qián líng
B
明定陵
míng dìng líng
C
莫高窟
mò gāo kū
D
兵马佣
bīng mǎ yōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪个是未开发的遗迹?" (wèn: xià liè nǎ gè shì wèi kāi fā de yí jì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪个是未开发的遗迹?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪个是未开发的遗迹?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
49
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 49 题:听录音,选择正确答案(对于历史文化古迹,我们应该怎么办?):
dì 49 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yú lì shǐ wén huà gǔ jì, wǒ men yīng gāi zěn me bàn?
A
还原历史遗产经济文化价值
huán yuán lì shǐ yí chǎn jīng jì wén huà jià zhí
B
应该以保护为主、开发为辅
yīng gāi yǐ bǎo hù wéi zhǔ、 kāi fā wèi fǔ
C
结合自身情况选择开发方式
jié hé zì shēn qíng kuàng xuǎn zé kāi fā fāng shì
D
让历史遗产成为营利的工具
ràng lì shǐ yí chǎn chéng wéi yíng lì de gōng jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:对于历史文化古迹,我们应该怎么办?" (wèn: duì yú lì shǐ wén huà gǔ jì, wǒ men yīng gāi zěn me bàn).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("对于历史文化古迹,我们应该怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于历史文化古迹,我们应该怎么办?). Phương án B phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
50
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
第 50 题:听录音,选择正确答案(西藏布达拉宫采取什么样的开放模式?):
dì 50 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xī zàng bù dá lā gōng cǎi qǔ shén me yàng de kāi fàng mó shì?
A
限人限时开放参观
xiàn rén xiàn shí kāi fàng cān guān
B
不对普通游客开放
bú duì pǔ tōng yóu kè kāi fàng
C
一边开放一边修复
yì biān kāi fàng yì biān xiū fù
D
只对少数学者开放
zhī duì shǎo shù xué zhě kāi fàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "问:西藏布达拉宫采取什么样的开放模式?" (wèn: xī zàng bù dá lā gōng cǎi qǔ shén me yàng de kāi fàng mó shì).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "西藏布达拉宫采取什么样的开放模式?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (西藏布达拉宫采取什么样的开放模式?). Phương án A phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Kiểm tra phản xạ làm bài với mã đề H6-TGTL-03 (Đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-03 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 03)) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听录音, 选择正确, 答案): hệ thống tự động chấm điểm và phân tích đáp án cho từng câu hỏi.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY