1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-01 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 01)
Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-TGTL-01 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 六级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ & Bộ sách | HSK Cấp 6 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP |
| Mã đề | H6-TGTL-01 (模拟试卷 1) |
| Tổng số câu hỏi | 101 câu (Nghe: 50 · Đọc: 50 · Viết: 1) |
| Thời gian làm bài | 140 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)
Nghe các đoạn văn ngắn, phỏng vấn, độc thoại và chọn đáp án chính xác (Đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-01 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 01) · ngữ cảnh từ 平考试精 #TGTL-01)
第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 调查报告不是单纯写得好不好的问题,调查工作没有做好,用什么样的方法也写不出好的调查报告。 (diào chá bào gào bú shì dān chún xiě dé hǎo bu hǎo de wèn tí, tiáo chá gōng zuò méi yǒu zuò hǎo, yòng shén me yàng de fāng fǎ yě xiě bù chū hǎo de diào chá bào gào)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Báo cáo điều tra không chỉ đơn giản là vấn đề liệu chúng có được viết tốt hay không. Nếu công việc điều tra không được thực hiện tốt thì dù dùng phương pháp nào cũng không thể viết được một bản báo cáo điều tra tốt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (调查工作是写好调查报告的前提 — Công tác điều tra là điều kiện tiên quyết để viết được một bản báo cáo điều tra tốt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 2 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一个小女孩趴在窗口,看着人们埋葬她心爱的小狗,伤心不已。祖父见状,把她引到另一个窗口,让她欣赏窗外的玫瑰花园。果然,小女孩的心情好多了。祖父托起她的下巴说:“孩子,你开错了窗户。” (yí gè xiǎo nǚ hái pā zài chuāng kǒu, kàn zhe rén men mái zàng tā xīn ài de xiǎo gǒu, shāng xīn bù yǐ. zǔ fù jiàn zhuàng, bǎ tā yǐn dào lìng yí gè chuāng kǒu, ràng tā xīn shǎng chuāng wài de méi guī huā yuán. guǒ rán, xiǎo nǚ hái de xīn qíng hǎo duō le. zǔ fù tuō qǐ tā de xià bā shuō: “ hái zi, nǐ kāi cuò le chuāng hù. ”)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một cô bé nằm bên cửa sổ nhìn người ta chôn chú chó cưng của mình mà lòng rất buồn. Thấy vậy, ông nội dẫn cô đến một cửa sổ khác và để cô ngắm vườn hoa hồng ngoài cửa sổ. Quả nhiên, cô bé cảm thấy tốt hơn nhiều. Ông nội nâng cằm cô lên nói: “Con ơi, con mở nhầm cửa sổ rồi.” Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (环境对人的情绪状态有很大的影响 — Môi trường có tác động lớn đến trạng thái cảm xúc của con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 3 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 很多人认为药酒就是保健酒,事实并非如此。专家介绍,药酒主要以治疗疾病为主,必须取得国药准字号,有药物的基本特征,必须在医生监督下饮用,在正规医院药房或药店销售。而保健酒以养生健体为主,没有治疗作用,产品上不能明确宣传其疗效,只需获得保健食品批号。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng rượu thuốc là rượu tốt cho sức khỏe nhưng thực tế không phải vậy. Theo các chuyên gia, rượu thuốc chủ yếu được dùng để chữa bệnh. Nó phải có giấy phép phê duyệt thuốc quốc gia, có các đặc tính cơ bản của thuốc, phải uống dưới sự giám sát của bác sĩ và được bán ở các hiệu thuốc bệnh viện hoặc hiệu thuốc thông thường. Tuy nhiên, rượu tốt cho sức khỏe chủ yếu là để bồi bổ sức khỏe và thể lực, không có tác dụng chữa bệnh. Sản phẩm không thể phát huy rõ ràng hiệu quả mà chỉ cần lấy số lô thực phẩm tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (药酒并不等同于保健酒 — Rượu thuốc không bằng rượu tốt cho sức khỏe) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 4 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国是唯一用香椿做蔬菜的国家。香椿因其浓郁的清香、柔嫩的质地和丰富的营养,曾与荔枝一样在明清时期作为贡品,深受宫廷贵人的喜爱。香椿中含有蛋白质、维生素E、钙、磷、铁等多种元素,居木本蔬菜之冠。此外,香椿的根、皮、果实都能人药。 (zhōng guó shì wéi yí yòng xiāng chūn zuò shū cài de guó jiā. xiāng chūn yīn qí nóng yù de qīng xiāng、 róu nèn de zhì dì hé fēng fù de yíng yǎng, céng yǔ lì zhī yí yàng zài míng qīng shí qī zuò wéi gòng pǐn, shēn shòu gōng tíng guì rén de xǐ ài. xiāng chūn zhōng hán yǒu dàn bái zhì、 wéi shēng sù gài、 lín、 tiě děng duō zhǒng yuán sù, jū mù běn shū cài zhī guān. cǐ wài, xiāng chūn de gēn、 pí、 guǒ shí dōu néng rén yào)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng toon làm rau. Vì hương thơm đậm đà, kết cấu mềm mại và dinh dưỡng phong phú, toon, giống như vải thiều, được dùng làm cống vật trong các triều đại nhà Minh và nhà Thanh và được các quý tộc trong triều vô cùng yêu thích. Toon chứa protein, vitamin E, canxi, phốt pho, sắt và các nguyên tố khác, đứng đầu trong số các loại rau thân gỗ. Ngoài ra, rễ, vỏ và quả của Toona sinensis có thể dùng làm thuốc. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (可食用的香椿具有医用价值 — Toon ăn được có giá trị y học) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 5 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 根据医学资料记载,全球癌症的发病率20世纪下半叶比上半叶增加了近10倍,成为威胁人类生命的第一杀手。这说明,20世纪下半叶以高科技为标志的经济迅猛发展所造成的全球性生态失衡是诱发癌症的重要原因。 (gēn jù yī xué zī liào jì zǎi, quán qiú ái zhèng de fā bìng lǜ 20 shì jì xià bàn yè bǐ shàng bàn yè zēng jiā le jìn 10 bèi, chéng wéi wēi xié rén lèi shēng mìng de dì yī shā shǒu. zhè shuō míng, 20 shì jì xià bàn yè yǐ gāo kē jì wèi biāo zhì de jīng jì xùn měng fā zhǎn suǒ zào chéng de quán qiú xìng shēng tài shī héng shì yòu fā ái zhèng de zhòng yào yuán yīn)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo hồ sơ y tế, tỷ lệ mắc bệnh ung thư trên toàn cầu trong nửa sau thế kỷ 20 tăng gần 10 lần so với nửa đầu, khiến nó trở thành kẻ giết người số một đe dọa tính mạng con người. Điều này cho thấy sự mất cân bằng sinh thái toàn cầu do sự phát triển kinh tế nhanh chóng được đánh dấu bằng công nghệ cao trong nửa sau thế kỷ 20 là nguyên nhân quan trọng gây ra bệnh ung thư. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (癌症的发生与全球性生态失衡有关 — Sự xuất hiện của bệnh ung thư có liên quan đến mất cân bằng sinh thái toàn cầu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 储蓄是经济增长的资源基础,但最大限度的储蓄增长率绝不是最优的经济增长率,只有适度的储蓄增长率才容易带来较大的经济增长率。 (chǔ xù shì jīng jì zēng cháng de zī yuán jī chǔ, dàn zuì dà xiàn dù de chǔ xù zēng zhǎng lǜ jué bú shì zuì yōu de jīng jì zēng zhǎng lǜ, zhǐ yǒu shì dù de chǔ xù zēng zhǎng lǜ cái róng yì dài lái jiào dà de jīng jì zēng zhǎng lǜ)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiết kiệm là cơ sở nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế, nhưng tốc độ tăng trưởng tiết kiệm tối đa không có nghĩa là tốc độ tăng trưởng kinh tế tối ưu. Chỉ có tốc độ tăng trưởng tiết kiệm vừa phải mới có thể dễ dàng mang lại tốc độ tăng trưởng kinh tế lớn hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (储蓄的无限度增长会影响经济的增长速度 — Sự tăng trưởng không giới hạn của tiết kiệm sẽ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 7 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 内向的人也许结交不是很广泛,但他们在工作上却有着外向的人无法企及的长处。与外向的人相比,内向害羞的人在处理视觉信息时,其大脑某些区域更加活跃;同时,在作决策时,他们愿意花大量时间思考,不喜欢闲扯其他话题,更能专心致志地奔着一个目标努力,因此他们成功的概率也相应增加。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người hướng nội có thể không kết bạn nhiều nhưng họ có những thế mạnh trong công việc mà người hướng ngoại không thể sánh bằng. So với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát hoạt động tích cực hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ và không thích trò chuyện về những chủ đề khác. Họ có nhiều khả năng tập trung hơn vào việc hướng tới mục tiêu, do đó khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (性格内向者更易成功 — Người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 8 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 孩子在发育过程中,一方面个子不断长高,一方面眼球也在不断长大。如果饮食搭配不合理,肉吃得过多,而维生素、蔬菜摄入过少,就可能诱发近视。眼睛和维生素的关系非常密切,我们看物像是一个光化学过程,而这个光化学过程中所需的感光物质视紫红质,正是维生素A的一种衍生物。如果缺乏维生素A,人就会出现夜盲症。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình phát triển của trẻ, một mặt chúng tiếp tục cao lên, mặt khác nhãn cầu của chúng cũng tiếp tục phát triển. Nếu chế độ ăn uống không hợp lý, ăn quá nhiều thịt và quá ít vitamin, rau củ có thể gây cận thị. Mối quan hệ giữa mắt và vitamin rất chặt chẽ. Tầm nhìn của chúng ta về các vật thể là một quá trình quang hóa và chất cảm quang rhodopsin cần có trong quá trình quang hóa này là một dẫn xuất của vitamin A. Nếu một người thiếu vitamin A, người đó sẽ bị quáng gà. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (孩子食用维生素可预防近视发生 — Trẻ uống vitamin có thể ngừa cận thị) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 9 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 春天气候变化无常,时风时雨,外出春游时一定要备足衣服、携带雨具。有过敏病史的人,要尽量回避有花之处,预防花粉过敏。要避免过度劳累,特别是患有慢性疾病的中老年人,更应量力而行。 (chūn tiān qì hòu biàn huà wú cháng, shí fēng shí yǔ, wài chū chūn yóu shí yí dìng yào bèi zú yī fu、 xié dài yǔ jù. yǒu guò mǐn bìng shǐ de rén, yào jǐn liàng huí bì yǒu huā zhī chù, yù fáng huā fěn guò mǐn. yào bì miǎn guò dù láo lèi, tè bié shì huàn yǒu màn xìng jí bìng de zhōng lǎo nián rén, gèng yìng liàng lì ér xíng)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết mùa xuân thất thường, thường xuyên có gió và mưa nên hãy nhớ chuẩn bị đầy đủ quần áo và mang theo áo mưa khi ra ngoài du xuân. Những người có tiền sử dị ứng nên cố gắng tránh những nơi có hoa để tránh dị ứng phấn hoa. Để tránh gắng sức quá mức, đặc biệt là người trung niên và người già mắc bệnh mãn tính nên làm những gì có thể. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 气候 (qì hòu — khí hậu).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (外出春游时应注意个人卫生保健 — Chú ý vệ sinh cá nhân khi đi chơi xuân) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 10 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 当人活动时,心跳加快,心肌收缩力增强,血流量增加;当人休息时,心脏也同样处于休息状态。如果长时间地睡眠,就会破坏心脏活动和休息的规律。心脏一歇再歇,最终会收缩乏力,稍一活动便心跳不已、疲倦不堪、全身乏力,因此只好躺下,形成恶性循环,导致身体衰弱。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi một người hoạt động, nhịp tim tăng lên, sức co bóp của cơ tim tăng lên và lưu lượng máu tăng lên; Khi một người nghỉ ngơi, trái tim cũng ở trạng thái nghỉ ngơi. Nếu bạn ngủ lâu sẽ làm rối loạn nhịp tim hoạt động và nghỉ ngơi. Khi trái tim nghỉ ngơi và nghỉ ngơi nhiều lần, cuối cùng nó sẽ trở nên yếu đi khi co bóp. Vận động một chút, tim đập nhanh hơn, mệt mỏi, toàn thân suy nhược nên phải nằm xuống, tạo thành một vòng luẩn quẩn dẫn đến suy nhược cơ thể. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (睡觉太多使身体衰弱 — Ngủ quá nhiều khiến cơ thể suy nhược) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 11 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国人传统的生活方式是子孙满堂,这一点令西方老年人很羡慕。儒家文化提倡“父母在,不远游”,贫困地区的父母更是把生男孩当做自己养老的保障。而有些西方人则认为,培养孩子是一种社会责任而不是自我牺牲,孩子的回报不是反哺父母,而是努力使自己成才。尽管西方国家有较为完善的社会福利制度来保障老年人的日常生活,但老年人在情感上与后代缺少交流。
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Lối sống truyền thống của người Trung Quốc là có một gia đình đông con cháu, điều này khiến những người già phương Tây phải ghen tị. Văn hóa Nho giáo chủ trương “cha mẹ còn ở đây, chớ đi xa”. Các bậc cha mẹ ở vùng nghèo coi việc sinh con trai là đảm bảo cho việc nghỉ hưu của họ. Một số người phương Tây tin rằng nuôi dưỡng con cái là trách nhiệm xã hội hơn là sự hy sinh bản thân. Phần thưởng dành cho con cái không phải là báo đáp công ơn cha mẹ mà là sự nỗ lực phấn đấu để bản thân trở nên tài năng. Mặc dù các nước phương Tây có hệ thống phúc lợi xã hội tương đối hoàn thiện để bảo vệ cuộc sống hàng ngày của người cao tuổi nhưng người cao tuổi lại thiếu giao tiếp tình cảm với con cháu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (中西方文化差异造成对待子女态度不同 — Sự khác biệt trong văn hóa Trung Quốc và phương Tây dẫn đến thái độ khác nhau đối với trẻ em) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一般来说,银行获得的存款量决定了银行的贷款能力,但是在许多时候,银行的贷款数量会超出它所获得的存款数量,这是一个众所周知的事实。如果这种贷款的数量超出过多,就会造成通货膨胀。 (yì bān lái shuō, yín háng huò dé de cún kuǎn liáng jué dìng le yín háng de dài kuǎn néng lì, dàn shì zài xǔ duō shí hòu, yín háng de dài kuǎn shù liáng huì chāo chū tā suǒ huò dé de cún kuǎn shù liàng, zhè shì yí gè zhòng suǒ zhōu zhī de shì shí. rú guǒ zhè zhǒng dài kuǎn de shù liàng chāo chū guò duō, jiù huì zào chéng tōng huò péng zhàng)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nói chung, số tiền gửi mà ngân hàng nhận được quyết định khả năng cho vay của ngân hàng đó, nhưng có một thực tế rõ ràng là nhiều khi số tiền cho vay của ngân hàng sẽ vượt quá số tiền gửi mà ngân hàng nhận được. Nếu số lượng các khoản vay như vậy vượt quá nhiều sẽ gây ra lạm phát. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (存款量少于贷款量会出现通货膨胀 — Nếu số tiền gửi ít hơn số tiền cho vay sẽ xảy ra lạm phát) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 13 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 通常的高山反应是由高海拔地区空气中缺氧造成的,当缺氧条件改变时,症状会很快消失。由于具有脑缺氧病征的急性脑血管梗阻的症状与高山反应类似,所以,在高海拔地区,这种病会危及生命。 (tōng cháng de gāo shān fǎn yìng shì yóu gāo hǎi bá dì qū kōng qì zhōng quē yǎng zào chéng de, dāng quē yǎng tiáo jiàn gǎi biàn shí, zhèng zhuàng huì hěn kuài xiāo shī. yóu yú jù yǒu nǎo quē yǎng bìng zhēng de jí xìng nǎo xuè guǎn gěng zǔ de zhèng zhuàng yǔ gāo shān fǎn yìng lèi sì, suǒ yǐ, zài gāo hǎi bá dì qū, zhè zhǒng bìng huì wēi jí shēng mìng)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thông thường say độ cao là do thiếu oxy trong không khí ở độ cao lớn và các triệu chứng biến mất nhanh chóng khi tình trạng thiếu oxy thay đổi. Bởi vì các triệu chứng tắc nghẽn mạch máu não cấp tính kèm theo tình trạng thiếu oxy não tương tự như bệnh say độ cao nên bệnh này có thể đe dọa tính mạng ở độ cao. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (高海拔地区缺少医治急性脑血管梗阻病人的条件 — Vùng cao thiếu điều kiện điều trị bệnh nhân tắc mạch não cấp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 14 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 天气预报与人们的生产生活息息相关。准确的天气预报使人们实现活动结果的可能性比较大;而天气预报也有不准的时候,弄不好就会给人们的正常活动带来不可估量的损失。 (tiān qì yù bào yǔ rén men de shēng chǎn shēng huó xī xī xiāng guān. zhǔn què de tiān qì yù bào shǐ rén men shí xiàn huó dòng jié guǒ de kě néng xìng bǐ jiào dà; ér tiān qì yù bào yě yǒu bù zhǔn de shí hòu, nòng bù hǎo jiù huì gěi rén men de zhèng cháng huó dòng dài lái bù kě gū liang de sǔn shī)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dự báo thời tiết có liên quan mật thiết đến sản xuất và đời sống của con người. Dự báo thời tiết chính xác giúp mọi người có nhiều khả năng đạt được kết quả hoạt động của mình hơn; tuy nhiên, đôi khi dự báo thời tiết không chính xác có thể gây ra những thiệt hại khôn lường cho sinh hoạt thường ngày của con người. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (准确的天气预报对人们生产生活很重要 — Dự báo thời tiết chính xác có ý nghĩa rất quan trọng đối với sản xuất và đời sống con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 15 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 实验证明,记忆后在大脑中保留的经验随时间的推移而逐渐衰减。这种衰减在学习后的短时间内特别迅速,但经过较长时间的间隔后,虽然在记忆中保留的数量减少了,但遗忘进程却比以前要缓慢得多。 (shí yàn zhèng míng, jì yì hòu zài dà nǎo zhōng bǎo liú de jīng yàn suí shí jiān de tuī yí ér zhú jiàn shuāi jiǎn. zhè zhǒng shuāi jiǎn zài xué xí hòu de duǎn shí jiān nèi tè bié xùn sù, dàn jīng guò jiào cháng shí jiān de jiàn gé hòu, suī rán zài jì yì zhōng bǎo liú de shù liàng jiǎn shǎo le, dàn yí wàng jìn chéng què bǐ yǐ qián yào huǎn màn dé duō)
- Câu hỏi (问): 请选出与所听内容一致的一项。 (qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng những trải nghiệm được lưu giữ trong não sau khi được ghi nhớ sẽ giảm dần theo thời gian. Quá trình phân rã này diễn ra đặc biệt nhanh chóng trong thời gian ngắn sau khi học, nhưng sau khoảng thời gian dài hơn, mặc dù lượng dữ liệu được lưu giữ trong trí nhớ giảm đi nhưng quá trình quên lại diễn ra chậm hơn nhiều so với trước đây. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "请选出与所听内容一致的一项。", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (长时间内多次重复可克服遗忘 — Lặp đi lặp lại nhiều lần trong thời gian dài sẽ khắc phục tình trạng quên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 16 题:听录音,选择正确答案(男的认为家族企业要发展,最重要的是什么?):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 作为家族企业的掌门人,你觉得家族企业是好还是不好呢? (zuò wèi jiā zú qǐ yè de zhǎng mén rén, nǐ jué de jiā zú qǐ yè shì hǎo hái shì bù hǎo ne)
- Nam (男): 我觉得不能完全用好与不好的观念去评判,一般情况下要想找几个不是一个家族的人志同道合做一番大事业很难。主要是因为每个人心里的排外心理、小算盘心理、担心利益分配不均等问题。现在很多家族企业对外挂名股份,其内在也是家族企业。家族企业的关键是发展及管理的眼光,要跟上外面现代企业的发展,要用一套灵活管用的制度去发展、去用人。这样,家族企业才有可能越做越好。家族企业最大的问题在于老板会不顾一切地以自己的利益为中心,从而去安置很多的亲信。这么做的出发点是对的,但有一点必须做好,就是这个家族的管理人要有才有德,企业需要的不再是所谓的亲信“卧底”,而是一个真正能担起重任的人。这一点不能平衡把握的话,家族企业的发展会很受制约。
- Nữ (女): 家族企业的优点主要有哪些方面呢? (jiā zú qǐ yè de yōu diǎn zhǔ yào yǒu nǎ xiē fāng miàn ne)
- Nam (男): 因为老板相信家族亲信,所以就可以放心地让亲信去做事。有一句话叫“用人不疑,疑人不用”,如果老板用得好的话,用对了一个亲属是一件很好的事。老板可以留出更多的时间去处理重要的事、决策上的事。如果亲属以自己家族拥有这个企业而自豪的话,他们更不会对报酬斤斤计较,而且会更加敬业,更加忠诚于企业。这也是一个企业巨大的财富。家族企业在企业发展大方向上更容易做到有机会就夺取,不用像合资或股份制企业那样要商量,要开会征求众人的意见,因为有时意见的分歧是对企业发展最大的制约。家族企业则不一样,如果老板看准了一个发展方向,他可以就像战场上的将军总指挥,马上付诸行动。抓住机会,有时就是抓住了财富,赢得了胜利。
- Nữ (女): 凡事有一利就有一弊,家族企业的缺点主要有哪些方面? (fán shì yǒu yí lì jiù yǒu yí bì, jiā zú qǐ yè de quē diǎn zhǔ yào yǒu nǎ xiē fāng miàn)
- Nam (男): 亲信中的人才能力与素质是很受限制的。选人的范围缩小,创造的价值也会缩小,人才资源的不足将成为影响家族企业发展的最大问题。此外,亲信太多的家族企业会让亲信管理人滋生自负心理,认为自己是小团体的主人,更多沉浸在别人的赞美和认同中,不会用发展的眼光去改变不足,不会主动创新,这都有碍企业的发展。在发展的策略方针上,家族企业也容易出现老板的思想就是圣旨、不能广纳贤言的现象,以致造成决策上的失误。
- Câu hỏi (问): 男的认为家族企业要发展,最重要的是什么? (nán de rèn wéi jiā zú qǐ yè yào fā zhǎn, zuì zhòng yào de shì shén me) — "男的认为家族企业要发展,最重要的" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều quan trọng nhất để doanh nghiệp gia đình phát triển là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为家族企业要发展,最重要的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为家族企业要发展,最重要的是什么?). Phương án B (发展及管理的眼光 — Quan điểm phát triển và quản lý) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 17 题:听录音,选择正确答案(男的认为家族企业最大的问题是什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为家族企业最大的问题是什么?" (wèn: nán de rèn wéi jiā zú qǐ yè zuì dà de wèn tí shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的认为家族企业最大的问题" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为家族企业最大的问题是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为家族企业最大的问题是什么?). Phương án B (以老板利益为中心 — Tập trung vào lợi ích của sếp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 18 题:听录音,选择正确答案(男的认为什么会制约股份制企业的发展?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为什么会制约股份制企业的发展?" (wèn: nán de rèn wèi shén me huì zhì yuē gǔ fèn zhì qǐ yè de fā zhǎn).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "男的认为什么会制约股份制企业的发展"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为什么会制约股份制企业的发展?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为什么会制约股份制企业的发展?). Phương án A (意见分歧 — sự khác biệt về quan điểm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 19 题:听录音,选择正确答案(关于家族企业的优势,下列哪项没有提到?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:关于家族企业的优势,下列哪项没有提到?" (wèn: guān yú jiā zú qǐ yè de yōu shì, xià liè nǎ xiàng méi yǒu tí dào).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于家族企业的优势,下列哪项没有提到?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于家族企业的优势,下列哪项没有提到?). Phương án D (方向准决策快 — Định hướng chính xác và ra quyết định nhanh chóng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 20 题:听录音,选择正确答案(男的认为什么是制约家族企业发展的重要因素?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为什么是制约家族企业发展的重要因素?" (wèn: nán de rèn wèi shén me shì zhì yuē jiā zú qǐ yè fā zhǎn de zhòng yào yīn sù).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "男的认为什么是制约家族企业发展的重要因素"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为什么是制约家族企业发展的重要因素?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为什么是制约家族企业发展的重要因素?). Phương án A (人才资源不足 — Nguồn nhân lực không đủ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 21 题:听录音,选择正确答案(男的说各行各业能否赚钱关键在于什么?):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 餐馆、制造公司的运营成本、材料成本很高,那为什么还有人去开餐馆、建制造公司呢?这本身不就说明这些行业还能赚钱吗? (cān guǎn、 zhì zào gōng sī de yùn yíng chéng běn、 cái liào chéng běn hěn gāo, nà wèi shén me hái yǒu rén qù kāi cān guǎn、 jiàn zhì zào gōng sī ne? zhè běn shēn bú jiù shuō míng zhè xiē háng yè hái néng zhuàn qián ma)
- Nam (男): 的确是这样,各个行业都有赚钱的机会,关键还得看有没有办法降低成本,或者巧妙地创新商业模式。比如说,“星巴克咖啡”的创始人霍华德·舒尔茨通过开咖啡馆成了亿万富翁。他在1985年成立星巴克公司的前身,今天星巴克的市值是数百亿美元,短短30多年内,他就在有300多年历史的传统行业里创造出了这个奇迹。
- Nữ (女): 这我就不明白了,像星巴克这样没有新科技的、老掉牙的行业,怎么还有机会呢? (zhè wǒ jiù bù míng bái le, xiàng xīng bā kè zhè yàng méi yǒu xīn kē jì de、 lǎo diào yá de háng yè, zěn me hái yǒu jī huì ne)
- Nam (男): 首先在于规模。星巴克现在差不多有1.3万家分店,遍及全球,这是星巴克跟微软类似的地方,都有广大的消费群体。 (shǒu xiān zài yú guī mó. xīng bā kè xiàn zài chà bù duō yǒu wàn jiā fēn diàn, biàn jí quán qiú, zhè shì xīng bā kè gēn wēi ruǎn lèi shì de dì fāng, dōu yǒu guǎng dà de xiāo fèi qún tǐ)
- Nữ (女): 为什么星巴克的品牌这么好,世界各地的人都愿意去,都愿意为星巴克咖啡付这么高的价格?他们是不是花很多钱做广告? (wèi shén me xīng bā kè de pǐn pái zhè me hǎo, shì jiè gè dì de rén dōu yuàn yì qù, dōu yuàn yì wèi xīng bā kè kā fēi fù zhè me gāo de jià gé? tā men shì bu shì huā hěn duō qián zuò guǎng gào)
- Nam (男): 这个问题问得好!的确,几乎所有公司都要花大钱做广告,以此在消费者群体中建立信任和形象。可星巴克不一样,虽然它没有花过一分钱做广告,但它的品牌却是全球咖啡行业中最响的,这是星巴克成功的最大秘诀。 (zhè ge wèn tí wèn dé hǎo! dí què, jī hū suǒ yǒu gōng sī dōu yào huā dà qián zuò guǎng gào, yǐ cǐ zài xiāo fèi zhě qún tǐ zhōng jiàn lì xìn rèn hé xíng xiàng. kě xīng bā kè bù yí yàng, suī rán tā méi yǒu huā guò yì fēn qián zuò guǎng gào, dàn tā de pǐn pái què shì quán qiú kā fēi háng yè zhōng zuì xiǎng de, zhè shì xīng bā kè chéng gōng de zuì dà mì jué)
- Nữ (女): 为什么星巴克不用花钱做广告就能建立顶尖品牌形象呢? (wèi shén me xīng bā kè bú yòng huā qián zuò guǎng gào jiù néng jiàn lì dǐng jiān pǐn pái xíng xiàng ne)
- Nam (男): 最重要的因素就是全球化和全球范围内的人口流动,这为星巴克这样的品牌连锁店带来了空前的机会。就像我吧,经常在世界各地跑,不管到哪儿,我都没有时间,也没有兴趣去了解当地的咖啡馆。因此,如果一看到星巴克,很自然,我肯定就会去那里,因为我熟悉他们的咖啡单和咖啡口味,一进去就知道要什么。换句话说,一旦星巴克把我变成了顾客,我就成了世界各地的星巴克的顾客。因此,是全球化带来的跨国人口流动造就了星巴克,为星巴克节省了广告开支,使它每卖一杯咖啡的边际成本都很低。还有就是,从一开始,星巴克就选择只在最繁华的市区交叉路口开咖啡店,虽然这些地段租金很高,但非常醒目的位置给星巴克带来了最自然的广告效果。过路的人不可能看不到招牌门面,看的次数多了,品牌信任自然就来了。有一点很关键,就是人们在各地、各国间的流动要具有规模、要频繁,也就是空运、高速公路等交通网络必须很发达,跨国旅行得很方便。否则,这种跨地区、跨国的品牌协同效果就很差,这就是为什么在20世纪80年代全球化重新启动之前,即使有人想像舒尔茨先生那样去创办全球连锁咖啡馆也难以成功的原因。另外一个因素是,星巴克在纳斯达克上市了。1992年,它的股票正式上市交易,也就是说,我们都可以通过买股票成为星巴克的股东。许多人认为,向大众发行自己公司的股票只是一个融资事件,如果我的公司不需要资金,好像就不必上市。实际上,远远不是这样,公司股票上市除了融资外,另一个同样重要的效果是巩固公司的品牌,增加公司的知名度。
- Câu hỏi (问): 男的说各行各业能否赚钱关键在于什么? (nán de shuō gè háng gè yè néng fǒu zhuàn qián guān jiàn zài yú shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Người đàn ông cho biết chìa khóa để kiếm tiền trong mọi tầng lớp xã hội là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 材料 (cái liào — tài liệu); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的说各行各业能否赚钱关键在于什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说各行各业能否赚钱关键在于什么?). Phương án B (降低成本 — Giảm chi phí) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 22 题:听录音,选择正确答案(男的认为星巴克成功的秘诀是什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为星巴克成功的秘诀是什么?" (wèn: nán de rèn wéi xīng bā kè chéng gōng de mì jué shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的认为星巴克成功的秘诀" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为星巴克成功的秘诀是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为星巴克成功的秘诀是什么?). Phương án D (公司规模 — Quy mô công ty) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 23 题:听录音,选择正确答案(男的说微软与星巴克相同的地方是什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的说微软与星巴克相同的地方是什么?" (wèn: nán de shuō wēi ruǎn yǔ xīng bā kè xiāng tóng de dì fāng shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的说微软与星巴克相同的地方" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的说微软与星巴克相同的地方是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说微软与星巴克相同的地方是什么?). Phương án A (拥有广大的消费群体 — Có lượng người tiêu dùng rộng rãi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 24 题:听录音,选择正确答案(男的认为什么成就了星巴克?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为什么成就了星巴克?" (wèn: nán de rèn wèi shén me chéng jiù le xīng bā kè).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "男的认为什么成就了星巴克"?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为什么成就了星巴克?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为什么成就了星巴克?). Phương án C (全球化带来的跨国人口流动 — Dòng dân cư xuyên quốc gia do toàn cầu hóa mang lại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 25 题:听录音,选择正确答案(男的认为星巴克发展成全球连锁咖啡馆得益于什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为星巴克发展成全球连锁咖啡馆得益于什么?" (wèn: nán de rèn wéi xīng bā kè fā zhǎn chéng quán qiú lián suǒ kā fēi guǎn dé yì yú shén me).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为星巴克发展成全球连锁咖啡馆得益于什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为星巴克发展成全球连锁咖啡馆得益于什么?). Phương án C (交通网络的高度发达 — mạng lưới giao thông phát triển cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 26 题:听录音,选择正确答案(女的认为什么样的才算隐私?):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 在现代社会中,心中存有隐私是不可避免的,但这不等于说有隐私就有利于婚姻家庭。我觉得那些不和谐的家庭就是因为隐私太多了吧。所以应当提倡无隐私家庭,即使这一点不容易做到,我们也要努力争取。如果不能容忍对方的缺点和错误,与真诚之爱还有较大距离,那么这样的夫妻就只能在窥探与反窥探中生活。有的话现在可以不说,但不能视为隐私,视为隐私的无疑是永远都难以启齿的吧。不愿意说不能算隐私,不能说的才是隐私。当然不是说对什么人都不能说,只是对有的人不能说才是隐私。如果是真心相爱的夫妻,还有什么不能说的呢?只要彼此坦诚,说一点儿过去的生活苦衷又有何不可呢?我觉得没有隐私是坦诚的最高境界,也是婚姻的最高境界。有点儿隐私也不至于不坦诚,只是说隐私太多了,坦诚也就没有土壤了。我的意见是追求至高境界,心中少点儿隐私。你有保留隐私的权利,但不等于夫妻之间要有各自的隐私,只要彼此相爱,没有隐私更坦诚。男:“隐私”在词典里的意思是,不愿告人的或不愿公开的个人的事。我觉得夫妻间允许保有隐私,是对对方的尊重,也是一种文明与涵养的表现。夫妻之间“亲密”也该“有间”,夫妻之间应该是“拥有”而不是“占有”。我想大家都知道“豪猪理论”吧?豪猪生长在非洲,身上的毛硬而尖,天气寒冷的时候,它们就聚在一起互相取暖。但是当它们靠近时,身上的尖毛会刺痛对方而使它们立刻分开,分开后因为寒冷它们又会聚在一起,聚在一起因为疼又再分开,这样反复数次,最后它们终于找到了彼此间的最佳距离一一在最轻的疼痛下得到最大的温暖。夫妻之间也情同此理。我想我们很多人可能都经历过或听说过这样的事情:一对夫妻原本很恩爱,可某一天,丈夫知道了妻子曾经的“过失”或妻子知道了丈夫曾经的“浪漫”,于是醋意大发,勃然大怒,猜疑、争吵相继出现,婚姻也亮起了红灯。这样的例子并不少,而发生的导火索常常是一些过去的事。有些夫妻认为对婚姻的忠诚就是“彻底坦白”,这样才对得起爱情。而事实上,我们追求的爱情,应该是现在和将来的,过去的就让它过去吧,适当的距离可以给爱情一个喘息的空间。水至清则无鱼,人至察则无爱,难得糊涂乃是上策,婚姻就要睁一只眼闭一只眼,这样才能保持和谐、快乐、幸福的状态。而夫妻间彼此留下一些空间,应该是夫妻关系的润滑剂吧。常言道:恋爱是橱窗,结婚是天窗。也就是说,热恋中的男女,都把自己最美好的东西展示给对方,以博得好感,使恋爱发展成婚姻。而婚后,彼此一览无余,就像从天窗看室内,没有什么看不见的,透明度十分高。我认为夫妻之间除了襟怀坦白外,还应该有点儿朦胧的爱,彼此都有保留自己隐私和秘密的权利。 — Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa?
- Câu hỏi (问): 女的认为什么样的才算隐私? (nǚ de rèn wèi shén me yàng de cái suàn yǐn sī) — Phụ nữ nghĩ gì về sự riêng tư?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的认为什么样的才算隐私?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女的认为什么样的才算隐私?). Phương án D (不能说的 — không thể nói) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 27 题:听录音,选择正确答案(女的认为婚姻的最高境界是什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:女的认为婚姻的最高境界是什么?" (wèn: nǚ de rèn wéi hūn yīn de zuì gāo jìng jiè shì shén me).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的认为婚姻的最高境界" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为婚姻的最高境界是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女的认为婚姻的最高境界是什么?). Phương án B (没有隐私 — không có sự riêng tư) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 28 题:听录音,选择正确答案(男的举豪猪的例子是为了说明什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的举豪猪的例子是为了说明什么?" (wèn: nán de jǔ háo zhū de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的举豪猪的例子是为了说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的举豪猪的例子是为了说明什么?). Phương án A (夫妻间应该保持一定距离 — Vợ chồng nên giữ khoảng cách nhất định) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 29 题:听录音,选择正确答案(男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?" (wèn: nán de shuō “ liàn ài shì chú chuāng” shì shuō rè liàn de nán nǚ zěn me yàng).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?). Phương án C (展示给对方最美好的一面 — Thể hiện mặt tốt nhất của nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 30 题:听录音,选择正确答案(男的认为怎样做才能保持婚姻和谐幸福?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为怎样做才能保持婚姻和谐幸福?" (wèn: nán de rèn wéi zěn yàng zuò cái néng bǎo chí hūn yīn hé xié xìng fú).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为怎样做才能保持婚姻和谐幸福?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为怎样做才能保持婚姻和谐幸福?). Phương án A (难得糊涂 — Thật hiếm khi bị nhầm lẫn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 31 题:听录音,选择正确答案(哪一天太阳直射南回归线?):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 四季变化是地球的一大自然现象。春夏秋冬的形成是地球绕太阳公转的结果。地球公转的轨道是一个椭圆形,太阳位于一个焦点上;又因为地球是斜着身子绕太阳公转,太阳直射点在地表上也发生了变化,所以各地得到的太阳热量不等,便有了不同的四季。每年6月22日前后,地球位于远日点,这时太阳直射北回归线,这一天便成了北半球的夏至日,是北半球夏季的开始,而南半球正值严寒冬季。9月23日前后,太阳直射赤道,南、北半球昼夜平分,得到的太阳热量相等。但这一天却是北半球的秋分、南半球的立春。12月22日前后,地球位于近日点,太阳直射南回归线,北半球进入冬季,南半球却是夏季。3月21日前后,太阳再次直射赤道,南、北半球在这一天分别开始自己的秋季和春季。尽管南、北半球四季变化相反,但终归是合乎自然规律的四季。不过,地球上有些地方的季节却反常得很、古怪得很。比如,南北两极终年都是冰雪统治的冬季。南极的严寒可谓世界之最,最冷时达到-88.3C;最高温度平均为-32.6C。北极海拔低,地形为盆地,所以不像南极那样寒冷,但最高温度也在0C以下,最低达-36C。而位于红海边的非洲埃塞俄比亚的马萨瓦,是世界上最热的地方,全年平均温度为30C,几乎天天盛夏。
- Câu hỏi (问): 哪一天太阳直射南回归线? (nǎ yì tiān tài yáng zhí shè nán huí guī xiàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi các mùa là hiện tượng tự nhiên của trái đất. Sự hình thành xuân, hạ, thu, đông là kết quả của sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời. Quỹ đạo của trái đất là một hình elip, với mặt trời là một tiêu điểm; và do trái đất quay quanh mặt trời một cách xiên nên điểm trực tiếp của mặt trời trên bề mặt cũng thay đổi nên những nơi khác nhau nhận được lượng nhiệt mặt trời khác nhau, dẫn đến các mùa khác nhau. Hàng năm vào khoảng ngày 22 tháng 6, trái đất ở điểm viễn nhật, khi mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến. Ngày này trở thành ngày hạ chí ở Bắc bán cầu, bắt đầu mùa hè ở Bắc bán cầu, trong khi Nam bán cầu đang trải qua một mùa đông khắc nghiệt. Vào khoảng ngày 23 tháng 9, mặt trời chiếu thẳng vào xích đạo, ngày và đêm chia đều ở bán cầu Nam và bán cầu Bắc, nhiệt lượng mặt trời nhận được bằng nhau. Nhưng ngày này là ngày thu phân ở Bắc bán cầu và bắt đầu mùa xuân ở Nam bán cầu. Khoảng ngày 22 tháng 12 Câu hỏi: Vào ngày nào mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến Ma Kết?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪一天太阳直射南回归线?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (哪一天太阳直射南回归线?). Phương án C (12月22日前后 — Khoảng ngày 22 tháng 12) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 32 题:听录音,选择正确答案(下列符合这段话意思的是哪一项?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列符合这段话意思的是哪一项?" (wèn: xià liè fú hé zhè duàn huà yì sī de shì nǎ yí xiàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列符合这段话意思的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列符合这段话意思的是哪一项?). Phương án B (太阳直射点不同导致地表四季不同 — Các điểm có ánh nắng trực tiếp khác nhau gây ra các mùa khác nhau trên bề mặt trái đất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 33 题:听录音,选择正确答案(下列不符合这段话意思的是哪一项?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列不符合这段话意思的是哪一项?" (wèn: xià liè bù fú hé zhè duàn huà yì sī de shì nǎ yí xiàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列不符合这段话意思的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列不符合这段话意思的是哪一项?). Phương án D (南、北半球均有明显四季,变化相同 — Cả hai bán cầu bắc và nam đều có các mùa rõ rệt với những thay đổi giống nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 34 题:听录音,选择正确答案(男孩的种子为什么没长出鲜花?):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 从前有一位贤明而受人爱戴的国王,把国家治理得井井有条,使人民安居乐业。不过,国王的年纪渐渐大了,却没有子女,这让国王很伤心。最后,他决定在全国范围内挑选一个孩子收为义子,把他培养成自己的接班人。国王选子的标准很独特,他给每个孩子发了一些花的种子,宣布谁用这些种子培育出最美的花朵,谁就成为他的义子。孩子们领回种子后,开始了精心的培育,从早到晚,浇水、施肥、松土,谁都希望自己能够成为幸运者。有个男孩也整天精心地培育花种。但是,十天过去了,半个月过去了,一个月过去了,花盆里的种子却连芽都没冒出来,更别说开花了。苦恼的男孩去请教母亲,母亲建议他把土换一换,但依然无效。·终于,国王观花的日子到了。无数个穿着漂亮衣服的孩子涌上街头,他们各自捧着盛开鲜花的花盆,用期盼的目光看着缓缓巡视的国王。国王环视着争奇斗艳的花朵与精神漂无精打采地站在那里,眼角还有泪花。国王把他叫到跟前,问他:“你为什么端着空花盆呢?”男孩抽泣着把自己精心摆弄但种子怎么也不发芽的经过说了一遍,还说,他想这是报应,因为他曾在别人的花园中偷过一个苹果吃。没想到国王的脸上却露出了最开心的笑容,他把男孩抱起来,高声说:“孩子,我找的就是你!”国王对大家说:“我发下的种子全部都是煮过的,根本就不可能发芽开花。”那些捧着鲜花的孩子们一个个都低下了头。
- Câu hỏi (问): 男孩的种子为什么没长出鲜花? (nán hái de zhǒng zi wèi shén me méi cháng chū xiān huā) — Tại sao lại xảy ra sự việc "男孩的种子为什么没长出鲜花"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Tại sao hạt giống của cậu bé không ra hoa?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 衣服 (yī fu — quần áo); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男孩的种子为什么没长出鲜花?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男孩的种子为什么没长出鲜花?). Phương án C (花种是被煮过的 — Hạt hoa được luộc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 35 题:听录音,选择正确答案(国王选中这个男孩是因为什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:国王选中这个男孩是因为什么?" (wèn: guó wáng xuǎn zhōng zhè ge nán hái shì yīn wèi shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("国王选中这个男孩是因为什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (国王选中这个男孩是因为什么?). Phương án C (男孩很诚实 — Cậu bé thật thà) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 36 题:听录音,选择正确答案(捧着鲜花的孩子为什么都低下了头?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:捧着鲜花的孩子为什么都低下了头?" (wèn: pěng zhe xiān huā de hái zi wèi shén me dōu dī xià le tóu).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "捧着鲜花的孩子为什么都低下了头"?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("捧着鲜花的孩子为什么都低下了头?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (捧着鲜花的孩子为什么都低下了头?). Phương án D (因欺骗而感到羞愧 — xấu hổ vì bị lừa dối) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 37 题:听录音,选择正确答案(“汗血宝马”因为什么而得名?):
- Nguyên văn lời thoại: "汗血宝马产自土库曼斯坦科佩特山脉和卡拉库姆沙漠间的阿哈尔绿洲,至今已有3000多年的驯养历史。据史料记载,这种马奔跑时脖颈部位流出的汗中有红色物质,鲜红似血,因此称为“汗血宝马”。传说,汗血宝马日行千里,夜走八百。虽然经现代科学家考证,这种说法言过其实,但传说却形象地把汗血宝马速度快、耐力强的特点描绘得淋漓尽致。经测算,汗血宝马在平地上跑1000米仅需1分零7秒,速度之快令人惊叹。最让人惊奇的是它的耐力,或许是因为其先祖为栖息于沙漠戈壁地带的野马的缘故,这种马非常耐渴,即使在50摄氏度的高温下,一天也只需喝一次水,因此特别适合长途跋涉。汗血宝马最让人好奇的莫过于它奔跑时会“流血”。清朝人德效骞将“汗血”解释为“马病所致”。他认为,有一种寄生虫特别喜欢寄生于马的臀部和背部,它能钻人马皮内,因而马皮在两个小时之内就会出现往外渗血的小包。德效骞的这种观点得到部分外国专家的认同。但如果是寄生虫作崇,应该可以通过科学仪器观察到,而目前对这种寄生虫还一无所知。另有学者认为,汗血宝马在奔跑时体温上升,使得少量红色血浆从毛孔中渗出,出现“汗血”现象。反驳这一观点的人认为,如果“汗血”真系血浆流出所致,那每一次“日行千里”或“夜行八百”岂不就要让一匹宝马鲜血流尽而死?汗血宝马发源地土库曼斯坦的养马专家对“汗血”的解释颇令人信服。他们认为,汗血宝马的皮肤较薄,奔跑时,血液在血管中流动很容易被看到;另外,马的肩部和颈部汗腺发达,出汗时往往先潮后湿,出汗后局部颜色会显得更加鲜艳,给人以“流血”的错觉。 问:“汗血宝马”因为什么而得名?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con ngựa đẫm mồ hôi được sản xuất tại Ốc đảo Ahal giữa Dãy núi Kopet và Sa mạc Karakum ở Turkmenistan và có lịch sử thuần hóa hơn 3.000 năm. Theo ghi chép lịch sử, mồ hôi từ cổ của loại ngựa này khi chạy có chứa chất màu đỏ, có màu đỏ tươi như máu nên gọi là “ngựa đổ mồ hôi”. Truyền thuyết kể rằng một con ngựa bằng mồ hôi và máu có thể đi một ngàn dặm trong một ngày và tám trăm dặm trong một đêm. Mặc dù các nhà khoa học hiện đại đã xác minh nhận định này là cường điệu nhưng truyền thuyết vẫn khắc họa rất sinh động đặc điểm tốc độ nhanh và sức bền bỉ mạnh mẽ của chiếc Sweat BMW. Theo tính toán, chiếc BMW đẫm mồ hôi chỉ mất 1 phút 7 giây để chạy 1.000 mét trên mặt đất bằng phẳng, nhanh đến mức đáng kinh ngạc. Điều đáng ngạc nhiên nhất là sức chịu đựng của nó, có lẽ vì tổ tiên của nó là những con ngựa hoang sinh sống ở sa mạc Gobi. Loại ngựa này rất khát nước, ngay cả trong Câu hỏi: Tại sao "chiếc BMW máu lửa" lại có tên như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“汗血宝马”因为什么而得名?). Phương án C (在快速奔跑时,颈部似有鲜血 — Dường như có máu trên cổ khi chạy nhanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 38 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不是这段话中提到的汗血宝马的特点?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪项不是这段话中提到的汗血宝马的特点?" (wèn: xià liè nǎ xiàng bú shì zhè duàn huà zhōng tí dào de hàn xuè bǎo mǎ de tè diǎn).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪项不是这段话中提到的汗血宝马的特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是这段话中提到的汗血宝马的特点?). Phương án A (寿命长 — Cuộc sống lâu dài) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 39 题:听录音,选择正确答案(这段话中提到的关于“汗血”现象的解释哪种令人信服?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:这段话中提到的关于“汗血”现象的解释哪种令人信服?" (wèn: zhè duàn huà zhōng tí dào de guān yú “ hàn xuè” xiàn xiàng de jiě shì nǎ zhǒng lìng rén xìn fú).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话中提到的关于“汗血”现象的解释哪种令人信服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中提到的关于“汗血”现象的解释哪种令人信服?). Phương án D (因皮肤较薄可见血液流动而造成的错觉 — Ảo giác do lưu lượng máu nhìn thấy được do da mỏng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 40 题:听录音,选择正确答案(学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 一位音乐系的学生走进练习室,在钢琴上,摆着一份全新的乐谱。“超高难度”他翻着乐谱,喃喃自语,感觉自己对弹奏钢琴的信心似乎已跌到谷底,消尽。已经三个月了!自从跟了这位新的指导教授之后,不知道为什么,教授要教室外面教授走来的脚步声。指导教授是个极其有名的音乐大师。授课的第一天,他给自己的新学生一份乐谱。“试试看吧!”他说。乐谱的难度颇高,学生弹得生涩僵滞,错误百出。“还不成熟,回去好好儿练习!”教授下课时如此叮嘱学生。学生练习了一个星期,第二周上课时正准备让教授验收,没想到教授又给他一份难度更高的乐谱。“试试看吧!”而上星期的乐谱教授却根本没提。学生再次挣扎于更高难度的技巧挑战。第三周,更难的乐谱又出现了。同样的情形一直持续着,学生每次在课堂上都被一份新的乐谱所困扰,然后把它带回去练习,接着再回到课堂上,重新面对两倍难度的乐谱。但学生觉得自己怎么都追不上进度,一点儿也没有因为上周的练习而有驾轻就熟的感觉,学生感到越来越不安、沮丧和气喽。这一天,教授走进练习室,学生再也忍不住了,他必须问问教授这三个月来为何不断地折磨自己。教授没开口,他抽出最早的那份乐谱交给学生。“弹弹吧!”他以坚定的目光望着学生。不可思议的事情发生了,连学生自己都惊诉万分,他居然可以将这首曲子弹奏得如此美妙、如此精湛!教授又让学生试了第二堂课的乐谱,学生依然呈现出超高水准的表现·…·演奏结束后,学生证证地望着老师,说不出话来。“如果我任由你表现最擅长的部分,可能你还在练习最早的那份乐谱,那么你就不会有现在这样的程度了。”教授缓缓地说。
- Câu hỏi (问): 学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的? (xué shēng shì zěn me kàn dài jiào shòu de chāo gāo nán dù yuè pǔ de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Sinh viên nghĩ gì về những bản nhạc cực khó của giáo sư?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?). Phương án B (是一种刁难 — Đó là một cách làm mọi việc trở nên khó khăn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 41 题:听录音,选择正确答案(学生练习新乐谱一周后,教授做了什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:学生练习新乐谱一周后,教授做了什么?" (wèn: xué shēng liàn xí xīn yuè pǔ yì zhōu hòu, jiào shòu zuò le shén me).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "学生练习新乐谱一周后,教授做了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (学生练习新乐谱一周后,教授做了什么?). Phương án A (布置更难高度的乐谱 — Sắp xếp những độ cao khó hơn của âm nhạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 42 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:这个故事告诉我们什么?" (wèn: zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án C (压力未必就是坏事 — Căng thẳng không hẳn là điều xấu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 43 题:听录音,选择正确答案(这段话中说二月二“龙抬头”与什么有关?):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 农历二月初二,民间称为“龙抬头”,也称“春龙节”,南方又叫“踏青节”,古称“挑菜节”。这一天象征着春回大地,万物复苏。大约从唐朝开始,中国人就有过“二月二”的习俗。据资料记载,这句话的来历与古代天文学对星辰运行的认识和农业节气有关。为什么要“二月二”龙才抬头呢?因为农历二月已进入仲春季节,这时阳气上升,大地复苏,草木萌动,农民们就要春耕、播种了,非常需要土壤湿润,保有水分。从节气上说,二月初正处在“雨水”、“惊蛰”、“春分”之间,这是个既需要雨水,又可能有降雨的时期,人们非常希望通过对龙的祈求行为来实现降雨的目的。为什么是“龙抬头”呢?因为二月初处于惊蛰前后,蛰伏一冬的各种动物又恢复了活力,该有所活动了。龙抬头了,意味着龙也行动起来,要履行它降雨的职责了。不过,这种说法是一般人对“二月二龙抬头”的解释,通俗易懂。对于“龙抬头”还有古代天文学方面的解释。古人以为地球是不动的,是太阳在运动。早在春秋时期甚至更早,人们就把为28个等份,形成28个区间,称为“二十八宿”。“宿”表示居住。如果观察月亮的运行,它基本上是每天人住一宿,待28宿轮流住完,大约是一个月。把这28宿按照东南西北四个方位平分,每个方位便有7个宿。对这28宿,古人都给它们起了名字。在东方的7个宿分别叫做:角、亢、氏、房、心、尾、箕,它们构成一组,称为“东方苍龙”。其中角宿象征龙的头角,亢宿是龙的颈,氏宿是龙的胸,房宿是龙的腹,心宿是龙的心,尾宿、箕宿是龙的尾巴。在冬季,这苍龙七宿都隐没在地平线下,黄昏以后看不见它们。至二月初,黄昏来临时,角宿就从东方地平线上出现了。这时整个苍龙的身子还隐没在地平线以下,只是角宿初露,故称“龙头”。
- Câu hỏi (问): 这段话中说二月二“龙抬头”与什么有关? (zhè duàn huà zhōng shuō èr yuè èr “ lóng tái tóu” yǔ shén me yǒu guān)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Câu nói “rồng ngẩng đầu” ngày 2 tháng 2 có liên quan gì trong đoạn văn này?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话中说二月二“龙抬头”与什么有关?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中说二月二“龙抬头”与什么有关?). Phương án B (星辰运行 — sao di chuyển) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
第 44 题:听录音,选择正确答案(每年农历二月是什么季节?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:每年农历二月是什么季节?" (wèn: měi nián nóng lì èr yuè shì shén me jì jié).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "每年农历二月" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "每年农历二月是什么季节?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (每年农历二月是什么季节?). Phương án A (仲春. — Giữa mùa xuân.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 45 题:听录音,选择正确答案(从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?" (wèn: cóng tiān wén xué jiǎo dù lái shuō, èr yuè èr wèi shén me jiào “ lóng tái tóu”).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”"?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?). Phương án C (二月初,角宿初露出现在地平线上 — Đầu tháng 2, Spica xuất hiện ở đường chân trời) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 46 题:听录音,选择正确答案(下列不符合这段话意思的是哪一项?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列不符合这段话意思的是哪一项?" (wèn: xià liè bù fú hé zhè duàn huà yì sī de shì nǎ yí xiàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列不符合这段话意思的是哪一项?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列不符合这段话意思的是哪一项?). Phương án D (古人根据太阳的运行规律将“宿”分为28区 — Người xưa chia “Su” thành 28 khu vực dựa trên sự chuyển động của mặt trời.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 47 题:听录音,选择正确答案(营养学家调查显示,许多车祸的发生跟肇事者哪一方面有关?):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 虽然“早吃好,午吃饱,晚吃少”这句俗语人人知道,但为什么早上要吃好,却很少·有人能说出个一二三来。营养专家细数了几个与早餐有关的健康隐患。人体所需要的能量主要来自于糖。人早晨起床后,已大约有10个小时没有进餐,胃处于空虚状态,此时血糖水平也降到了进食水平。开始活动后,大脑与肌肉要消耗血糖,于是血糖水平会继续下降。这时如果还不进餐或进食低质早餐,体内就没有足够的血糖可供消耗,人体会感到倦怠、疲劳、暴躁、易怒、反应迟钝。营养学家的相关调查表明,许多车祸的发生都与肇事者血糖水平过低、反应迟钝有关。因此营养学家警告开车族们,血糖过低时开车与酒后驾车同样危险。在睡眠中,胃仍在分泌少量胃酸,如果不吃早餐,胃酸没有食物去中和,就会刺激胃黏膜,导致胃部不适,久而久之还可能引起胃炎、胃溃疡。不吃早餐,人体只得动用体内贮存的糖元和蛋白质,久而久之,会导致皮肤干躁、起皱和贫血等,加速人体的衰老。同时,早餐提供的能量和营养素在全天能量和营养素的摄取中占有重要地位。国外相关的实验证明,早餐摄入的营养不足很难在其他餐次中得到补充,不吃早餐或早餐质量不好是引起全天能量和营养素摄人不足的主要原因之一。有的人喜欢吃高热量的早餐,午餐和晚餐则为低热量或省略不吃;而有的人早餐只是简单凑合,午餐和晚餐却相当丰盛、热量很高。这两种人一天摄入的热量虽然相同,但脂肪氧化的情况却不同。早餐吃高热量食品的人,再配合低热量的午餐、晚餐,脂肪不容易国积。而早餐不吃或吃得太简单的人,根本无法为身体提供足够的热量和营养,等到午餐、晚餐脂肪消耗能力变差时,又吃进去高热量的食物,结果是吃进去的热量比消耗的热量多,当然容易发胖。合理的早餐食品应该是富含水分和营养的。牛奶、豆浆符合上述要求,可任选一种,蛋、豆制品、瘦肉、花生等,这样不但可使食物在胃里停留较久,还能使人整个上午都精力充沛。另外还需吃一点儿水果和蔬菜,这不仅是为了补充水溶性维生素和纤维素,还因为水果和蔬菜含有钙、钾、镁等矿物质,属碱性食物,可以中和肉、蛋、谷类等食品在体内氧化后生成的酸根,达到酸碱平衡。
- Câu hỏi (问): 营养学家调查显示,许多车祸的发生跟肇事者哪一方面有关? (yíng yǎng xué jiā diào chá xiǎn shì, xǔ duō chē huò de fā shēng gēn zhào shì zhě nǎ yì fāng miàn yǒu guān)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Khảo sát của chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến thủ phạm?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "营养学家调查显示,许多车祸的发生跟肇事者哪一方面有关?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (营养学家调查显示,许多车祸的发生跟肇事者哪一方面有关?). Phương án C (血糖过低 — hạ đường huyết) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
第 48 题:听录音,选择正确答案(一日三餐热量分配不同为什么可导致体重不同?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:一日三餐热量分配不同为什么可导致体重不同?" (wèn: yí rì sān cān rè liàng fēn pèi bù tóng wèi shén me kě dǎo zhì tǐ zhòng bù tóng).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "一日三餐热量分配不同为什么可导致体重不同"?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("一日三餐热量分配不同为什么可导致体重不同?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (一日三餐热量分配不同为什么可导致体重不同?). Phương án A (脂肪氧化程度不同 — Mức độ oxy hóa chất béo khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
第 49 题:听录音,选择正确答案(下列哪项不符合这段话的内容?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:下列哪项不符合这段话的内容?" (wèn: xià liè nǎ xiàng bù fú hé zhè duàn huà de nèi róng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "下列哪项不符合这段话的内容?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合这段话的内容?). Phương án D (应该选择低热量早餐 — Bạn nên chọn bữa sáng ít calo) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
第 50 题:听录音,选择正确答案(合理的早餐应该是什么样的?):
- Nguyên văn lời thoại: "问:合理的早餐应该是什么样的?" (wèn: hé lǐ de zǎo cān yīng gāi shì shén me yàng de).
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "合理的早餐应该" là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "合理的早餐应该是什么样的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu:Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (合理的早餐应该是什么样的?). Phương án B (富含水分和营养素 — Giàu nước và chất dinh dưỡng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Khởi động bài thi Đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-01 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 01) (mã H6-TGTL-01) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 新汉语水, 平考试精, 讲精练, 六级) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 6.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY