Đề H6-TGTL-06

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 - Đề Số 6 (Mã Đề H6-TGTL-06)

Đề thi mã H6-TGTL-06 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H6-TGTL-06

Đáp Án H6-TGTL-06 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H6-TGTL-06 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H6-TGTL-06 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H6-TGTL-06 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:D
Câu 3:C
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:B
Câu 8:D
Câu 9:C
Câu 10:D
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:B
Câu 51:B
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:D
Câu 57:D
Câu 58:B
Câu 59:B
Câu 60:D
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:B
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:E
Câu 74:A
Câu 75:B
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:E
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:C
Câu 86:D
Câu 87:B
Câu 88:D
Câu 89:B
Câu 90:D
Câu 91:D
Câu 92:A
Câu 93:B
Câu 94:C
Câu 95:C
Câu 96:A
Câu 97:C
Câu 98:B
Câu 99:C
Câu 100:A
Câu 101:《爱的方式》 从母亲住进我们医院的那一天起,我就…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

茶好后,放置时间过长不能喝。因为放置时间过长,茶中所含的芳香油会氧化,茶会变苦,香味会消失。此外,真菌等致病微生物和重金属也会进入茶水,造成污染。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 茶放置过久易产生微生物
  • B. 茶放置时间过长产生毒性
  • C. 茶好之后应该尽快饮用
  • D. 茶放置时间过长污染环境

Dịch nghĩa: Sau khi trà đã pha xong, không nên uống nếu để quá lâu. Vì để quá lâu, dầu thơm có trong trà sẽ bị oxy hóa, trà sẽ có vị đắng, hương thơm sẽ biến mất. Ngoài ra, nấm và các vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng khác cũng có thể xâm nhập vào chè gây ô nhiễm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
茶好后,放置时间过长不能喝。因为放置时间过长,茶中所含的芳香油会氧化,茶会变苦,香味会消失。此外,真菌等致病微生物和重金属也会进入茶水,造成污染。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi trà đã pha xong, không nên uống nếu để quá lâu. Vì để quá lâu, dầu thơm có trong trà sẽ bị oxy hóa, trà sẽ có vị đắng, hương thơm sẽ biến mất. Ngoài ra, nấm và các vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng khác cũng có thể xâm nhập vào chè gây ô nhiễm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    茶放置过久易产生微生物 (Trà đặt để, bố trí đặt vào vị trí đã từng lâu, lâu dài (thời gian) sinh ra, nảy sinh nhỏ, tiền tố micro- sinh vật, công nghệ sinh học)
  • B
    茶放置时间过长产生毒性 (Trà đặt để, bố trí đặt vào vị trí thời gian đã từng dài, lâu dài sinh ra, nảy sinh chất độc, độc hại tính, tính chất (hậu tố))
  • C
    茶好之后应该尽快饮用 (Trà tốt, đẹp sau đó, sau khi nên càng sớm càng tốt, nhanh chóng sử dụng)
  • D
    茶放置时间过长污染环境 (Trà đặt để, bố trí đặt vào vị trí thời gian đã từng dài, lâu dài ô nhiễm, làm ô nhiễm môi trường)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (茶好之后应该尽快饮用 — Nên uống trà càng sớm càng tốt sau khi đã pha xong) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

诺贝尔发明烈性炸药的出发点是造福人类,但在实际运用中,它也会成为杀人武器;电脑已成为人们生活中不可或缺的工具,但电脑病毒就如幽灵一般时刻困扰着人类;医用克隆技术可以保障人的健康,但生殖克隆技术却给人类带来了伦理上的挑战。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 科技往往被一些别有用心的人利用
  • B. 科技对人类的影响取决于如何应用
  • C. 科技的发展给人来带来威胁和困扰
  • D. 科技的负面效应与其发达程度有关

Dịch nghĩa: Xuất phát điểm của Nobel trong việc phát minh ra chất nổ mạnh là mang lại lợi ích cho nhân loại, nhưng trong ứng dụng thực tế, nó cũng có thể trở thành vũ khí giết người; máy tính đã trở thành công cụ không thể thiếu trong cuộc sống của con người, nhưng virus máy tính lại như những bóng ma ám ảnh loài người suốt thời gian qua; Công nghệ nhân bản y tế có thể bảo vệ sức khỏe con người, nhưng công nghệ nhân bản sinh sản đã mang đến những thách thức về mặt đạo đức cho nhân loại. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B)
Băng phát tiếng Trung:
诺贝尔发明烈性炸药的出发点是造福人类,但在实际运用中,它也会成为杀人武器;电脑已成为人们生活中不可或缺的工具,但电脑病毒就如幽灵一般时刻困扰着人类;医用克隆技术可以保障人的健康,但生殖克隆技术却给人类带来了伦理上的挑战。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Xuất phát điểm của Nobel trong việc phát minh ra chất nổ mạnh là mang lại lợi ích cho nhân loại, nhưng trong ứng dụng thực tế, nó cũng có thể trở thành vũ khí giết người; máy tính đã trở thành công cụ không thể thiếu trong cuộc sống của con người, nhưng virus máy tính lại như những bóng ma ám ảnh loài người suốt thời gian qua; Công nghệ nhân bản y tế có thể bảo vệ sức khỏe con người, nhưng công nghệ nhân bản sinh sản đã mang đến những thách thức về mặt đạo đức cho nhân loại. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    科技往往被一些别有用心的人利用 (Khoa học công nghệ, khoa kỹ thường, thường hay (theo quy luật bị một số, một vài đừng hữu dụng, có ích người tim, trái tim tận dụng, khai thác sử dụng)
  • B
    科技对人类的影响取决于如何应用 (Khoa học công nghệ, khoa kỹ đối với ảnh hưởng, tác động loài người, nhân loại lấy, nhận Quyết (Quyết đoán, quả quyết ở, tại như thế nào, làm sao ứng dụng, áp dụng)
  • C
    科技的发展给人来带来威胁和困扰 (Phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ cho người đến, tới mang lại, đem đến (lợi ích đe dọa, uy hiếp và quấy rầy, làm phiền lòng)
  • D
    科技的负面效应与其发达程度有关 (Tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái khoa học công nghệ, khoa kỹ hiệu ứng vật lý thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) phát triển, thịnh vượng mức độ, trình độ liên quan, có liên quan tới)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (科技对人类的影响取决于如何应用 — Tác động của công nghệ tới nhân loại phụ thuộc vào cách nó được áp dụng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

运动医学专家认为,中年人锻炼的强度底线应该是不产生疼痛,不让自己的身体发生损伤。千万不要认为有了疼痛和损伤可以用药物等手段来解决,这样的锻炼得不偿失。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 运动强度越大效果越明显
  • B. 中年人运动强度不宜过大
  • C. 运动损伤可以用药物治疗
  • D. 运动只会加重疼痛和损伤

Dịch nghĩa: Các chuyên gia y học thể thao tin rằng điểm mấu chốt của cường độ tập luyện đối với người trung niên là để tránh đau đớn và tổn hại cho cơ thể. Đừng bao giờ nghĩ rằng nỗi đau và vết thương có thể được giải quyết bằng thuốc hoặc các phương tiện khác. Loại bài tập này không có giá trị đạt được. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
运动医学专家认为,中年人锻炼的强度底线应该是不产生疼痛,不让自己的身体发生损伤。千万不要认为有了疼痛和损伤可以用药物等手段来解决,这样的锻炼得不偿失。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Các chuyên gia y học thể thao tin rằng điểm mấu chốt của cường độ tập luyện đối với người trung niên là để tránh đau đớn và tổn hại cho cơ thể. Đừng bao giờ nghĩ rằng nỗi đau và vết thương có thể được giải quyết bằng thuốc hoặc các phương tiện khác. Loại bài tập này không có giá trị đạt được. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    运动强度越大效果越明显 (Thể thao, vận động cường độ, độ bền chịu lực càng. càng. (越.越.) to, lớn hiệu quả, kết quả càng. càng. (越.越.) rõ rệt, hiển nhiên)
  • B
    中年人运动强度不宜过大 (Trung niên, tuổi trung niên người thể thao, vận động cường độ, độ bền chịu lực không nên, không thích hợp đã từng to, lớn)
  • C
    运动损伤可以用药物治疗 (Thể thao, vận động chấn thương phần mềm có thể sử dụng thuốc, dược phẩm điều trị, chữa trị)
  • D
    运动只会加重疼痛和损伤 (Thể thao, vận động con, chiếc — lượng từ (zhī) biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng đau đớn, cơn đau và chấn thương phần mềm)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (中年人运动强度不宜过大 — Người trung niên không nên tập thể dục cường độ quá cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 17 题:听录音,选择正确答案(根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?):

女:吴先生,你好!你是怎么想到要做《怀尧访谈录》这样一档文化名家访谈的?男:就我的观察而言,当下文化界既能坚持独立性又不被边缘化的文化人极为罕见。更多的人要么欺世盗名,在一帮跳梁小丑的簇拥下成为伪大师;要么躲在笼子里面做学问,地动山摇也闷不声;少数在阳光下有尊严地表达自己观点的人,又面临被误读或忽略的可能。如何才能使得文化界智者尽其谋、仁者播其惠,并且让这些声音在大众中起到振聋发的作用?于是我想到了用访谈录的方式推举文化界的杰出贡献者。女:《怀尧访谈录》与《中国作家富豪榜》推出后,都给人平地惊雷之感,我想知道,它们之间是否有某种内在联系?男:文学与公众始终有距离,《作家富豪榜》是把整个作家群体推到公众面前,首先让大家知道,哦,原来并不是所有的作家都穷困倒,写作致富也很了不起。这会起到一个纠正误解的作用,同时提高大众对作家的关注度。而《怀尧访谈录》则是大海捞针,是沙中淘金,采访对象是以文化上的贡献、思想上的价值、艺术上的成就为准则的。呵呵,不能总是关注作家的口袋呀,还得关注他们的脑袋。女:你喜欢采访什么样的人?选择一个人说说你对他最深刻的印象。男:前一阵子,在北大的百周年纪念讲堂,陈丹青和贾樟柯展开对话,我和几个朋友也去了。当时台下座无虚席,掌声和笑声此起彼伏。一身黑衣的陈丹青精神覆,基本上是有问必答。当主持人请求嘉宾对观众讲最后一句话的时候,陈丹青努努嘴:“没什么好说的了,我想去撒尿了…….”全场哗然,掌声沸腾。我比较喜欢这样能坦诚展露人性的、本真的、朴素的状态的人,比较反感随时随地带有工具人格特征的人。女:自从有了《作家富豪榜》之后,作家这个职业在人们心目中的地位也有所变化,现在人们写作,已经开始更多地考虑钱的问题了。你觉得作家为了钱而写作是好事还是坏事?好在哪里,坏在哪里?男:据说,法国作家维克多·雨果有一次参观巴黎圣母院时,无意中在一座尖顶钟楼的阴暗角落处发现墙上有手刻的字:命运。这几个大写的希腊字母给了雨果无限的遐想。后来他决意就此写一部小说。由于和出版商签有合同,雨果只用了6个月的时间就交稿了。这部作品就是《巴黎圣母院》,它奠定了雨果的地位和名声,也给他带来了经济收益。这种事情古今中外都不少见,它告诉我们一个真理,作家是不是为金钱写作,不是最重要的,最重要的是,他是否能写出一部好作品,留下一些不朽的音容。女:你认为在中国,作家单纯依靠写作,可以成为史蒂芬·金那样的亿万富翁吗?如果不能的话,是哪些条件限制了他们?男:司马相如的一篇《长门赋》“得黄金百斤”,章太炎的一联《寿序》得三万银洋。这很多的史蒂芬·金。但是就当下而言,我觉得比较困难,主要原因是读者数量本身有限,而太多选题重复的图书又分流了有限的读者。如果能实现全民读书,那么作家就会成为最富有的人。 问:根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?
  • A. 作家新作
  • B. 作家富豪
  • C. 人物介绍
  • D. 作家成就

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, "Phỏng vấn Hoài Diệu" là chương trình gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:吴先生,你好!你是怎么想到要做《怀尧访谈录》这样一档文化名家访谈的?男:就我的观察而言,当下文化界既能坚持独立性又不被边缘化的文化人极为罕见。更多的人要么欺世盗名,在一帮跳梁小丑的簇拥下成为伪大师;要么躲在笼子里面做学问,地动山摇也闷不声;少数在阳光下有尊严地表达自己观点的人,又面临被误读或忽略的可能。如何才能使得文化界智者尽其谋、仁者播其惠,并且让这些声音在大众中起到振聋发的作用?于是我想到了用访谈录的方式推举文化界的杰出贡献者。女:《怀尧访谈录》与《中国作家富豪榜》推出后,都给人平地惊雷之感,我想知道,它们之间是否有某种内在联系?男:文学与公众始终有距离,《作家富豪榜》是把整个作家群体推到公众面前,首先让大家知道,哦,原来并不是所有的作家都穷困倒,写作致富也很了不起。这会起到一个纠正误解的作用,同时提高大众对作家的关注度。而《怀尧访谈录》则是大海捞针,是沙中淘金,采访对象是以文化上的贡献、思想上的价值、艺术上的成就为准则的。呵呵,不能总是关注作家的口袋呀,还得关注他们的脑袋。女:你喜欢采访什么样的人?选择一个人说说你对他最深刻的印象。男:前一阵子,在北大的百周年纪念讲堂,陈丹青和贾樟柯展开对话,我和几个朋友也去了。当时台下座无虚席,掌声和笑声此起彼伏。一身黑衣的陈丹青精神覆,基本上是有问必答。当主持人请求嘉宾对观众讲最后一句话的时候,陈丹青努努嘴:“没什么好说的了,我想去撒尿了…….”全场哗然,掌声沸腾。我比较喜欢这样能坦诚展露人性的、本真的、朴素的状态的人,比较反感随时随地带有工具人格特征的人。女:自从有了《作家富豪榜》之后,作家这个职业在人们心目中的地位也有所变化,现在人们写作,已经开始更多地考虑钱的问题了。你觉得作家为了钱而写作是好事还是坏事?好在哪里,坏在哪里?男:据说,法国作家维克多·雨果有一次参观巴黎圣母院时,无意中在一座尖顶钟楼的阴暗角落处发现墙上有手刻的字:命运。这几个大写的希腊字母给了雨果无限的遐想。后来他决意就此写一部小说。由于和出版商签有合同,雨果只用了6个月的时间就交稿了。这部作品就是《巴黎圣母院》,它奠定了雨果的地位和名声,也给他带来了经济收益。这种事情古今中外都不少见,它告诉我们一个真理,作家是不是为金钱写作,不是最重要的,最重要的是,他是否能写出一部好作品,留下一些不朽的音容。女:你认为在中国,作家单纯依靠写作,可以成为史蒂芬·金那样的亿万富翁吗?如果不能的话,是哪些条件限制了他们?男:司马相如的一篇《长门赋》“得黄金百斤”,章太炎的一联《寿序》得三万银洋。这很多的史蒂芬·金。但是就当下而言,我觉得比较困难,主要原因是读者数量本身有限,而太多选题重复的图书又分流了有限的读者。如果能实现全民读书,那么作家就会成为最富有的人。 问:根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, "Phỏng vấn Hoài Diệu" là chương trình gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    作家新作 (Nhà văn, tác giả văn học mới làm việc, tác phẩm)
  • B
    作家富豪 (phú hào, tỷ phú người giàu kếch xù nhà văn, tác giả văn học)
  • C
    人物介绍 (giới thiệu nhân vật, nhân vật lịch sử)
  • D
    作家成就 (thành tựu, cống hiến nhà văn, tác giả văn học)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?). Phương án C (人物介绍 — Giới thiệu nhân vật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 23 题:听录音,选择正确答案(男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?):

女:自一本名叫《蚁族》的书出版以来,社会各界给予了广泛关注,“蚁族”这一新生名词也迅速成为社会上的流行词。那么,“蚁族”到底是指什么呢?男:“蚁族”并不是一种昆虫族群,而是指大学毕业的低收入聚居群体。他们多来自经济欠发达地区,大部分人是从外地高校毕业后到大城市来找工作的。虽然他们目前工作不稳定,生活据,是典型的“无钱、无房、无爱”的“三无”人员,但恰恰是这种饱受磨难的经历造就了蚁族不屈不挠的特质。他们虽然没有“富二代”的天然优势,但历数现代白手起家的成功人士,几乎都曾经历过类似蚁族的艰辛一一住地下室,吃清水挂面,以烦琐且看似令人绝望的工作为生。艰辛的味道自不必说,但成功后回望过去,却也是一笔难得的财富。女:您觉得造成蚁族大量出现的社会原因是什么呢?男:蚁族的产生有诸多原因,像高校专业配置与市场、社会需要的结构性失衡,大学生就业观念的影响,某些因素对人才的限制,等等。但我认为最根本的原因在于高等教育的商业化发展,很多高校盲目扩招,使毕业生人数几何式增长,从几十万扩张到现在的六七百万。教育部的统计数据显示,去年全国普通高校毕业生611万人,今年这个数字将增长到630万。我国经济结构水平低,民营企业的快速发展带来了新增岗位初级化的特点,也就是对劳动者的知识技术水平要求不高,对普通劳动者的需求量大,包括农民工和低学历者。而一些较为稳定的国企、外企以及行政事业单位容量又不够,根本吸收不了如此多的大学毕业生。女:那么,您觉得应该怎么解决蚁族的问题呢?男:在经济快速发展下产生的蚁族现象,关涉地区差异、高等教育、大学生就业、房地产价格等诸多社会问题。我觉得城市的管理者们首先应设法让这个群体获得相对低廉、卫生的居住环境,更为重要的是,政府有责任为这个群体创造一个机会均等的就业环境,这是蚁族一切努力与奋斗的力量来源。生活条件差一点儿、工资低一些,都不足以让蚁族退缩,但是,倘若一个城市存在严重的就业歧视,动辑对外来人员抬高就业门槛,就会轻易击败他们的信心底线,使他们不得不黯然面对灰色的人生。相关调查族的集体焦虑。在现实世界中,固然不可能存在完全平等的就业环境,但是,取消户籍、学历、性别等多方面的人为限制,却是具有现代眼光的城市管理者所必须做的功课,因为高学历人才源源不断的输入正是一个城市发展的动力。女:我相信,随着国家政策的日益完善,大学生就业观念的进一步转变,蚁族的生存状况将会逐步得到改善。 问:男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?
  • A. 高等教育的商业化发展
  • B. 高校专业配置的不合理
  • C. 大学生就业观念的陈旧
  • D. 社会需求的结构性失衡

Dịch nghĩa: Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ nguyên nhân sâu xa của số lượng lớn kiến là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:自一本名叫《蚁族》的书出版以来,社会各界给予了广泛关注,“蚁族”这一新生名词也迅速成为社会上的流行词。那么,“蚁族”到底是指什么呢?男:“蚁族”并不是一种昆虫族群,而是指大学毕业的低收入聚居群体。他们多来自经济欠发达地区,大部分人是从外地高校毕业后到大城市来找工作的。虽然他们目前工作不稳定,生活据,是典型的“无钱、无房、无爱”的“三无”人员,但恰恰是这种饱受磨难的经历造就了蚁族不屈不挠的特质。他们虽然没有“富二代”的天然优势,但历数现代白手起家的成功人士,几乎都曾经历过类似蚁族的艰辛一一住地下室,吃清水挂面,以烦琐且看似令人绝望的工作为生。艰辛的味道自不必说,但成功后回望过去,却也是一笔难得的财富。女:您觉得造成蚁族大量出现的社会原因是什么呢?男:蚁族的产生有诸多原因,像高校专业配置与市场、社会需要的结构性失衡,大学生就业观念的影响,某些因素对人才的限制,等等。但我认为最根本的原因在于高等教育的商业化发展,很多高校盲目扩招,使毕业生人数几何式增长,从几十万扩张到现在的六七百万。教育部的统计数据显示,去年全国普通高校毕业生611万人,今年这个数字将增长到630万。我国经济结构水平低,民营企业的快速发展带来了新增岗位初级化的特点,也就是对劳动者的知识技术水平要求不高,对普通劳动者的需求量大,包括农民工和低学历者。而一些较为稳定的国企、外企以及行政事业单位容量又不够,根本吸收不了如此多的大学毕业生。女:那么,您觉得应该怎么解决蚁族的问题呢?男:在经济快速发展下产生的蚁族现象,关涉地区差异、高等教育、大学生就业、房地产价格等诸多社会问题。我觉得城市的管理者们首先应设法让这个群体获得相对低廉、卫生的居住环境,更为重要的是,政府有责任为这个群体创造一个机会均等的就业环境,这是蚁族一切努力与奋斗的力量来源。生活条件差一点儿、工资低一些,都不足以让蚁族退缩,但是,倘若一个城市存在严重的就业歧视,动辑对外来人员抬高就业门槛,就会轻易击败他们的信心底线,使他们不得不黯然面对灰色的人生。相关调查族的集体焦虑。在现实世界中,固然不可能存在完全平等的就业环境,但是,取消户籍、学历、性别等多方面的人为限制,却是具有现代眼光的城市管理者所必须做的功课,因为高学历人才源源不断的输入正是一个城市发展的动力。女:我相信,随着国家政策的日益完善,大学生就业观念的进一步转变,蚁族的生存状况将会逐步得到改善。 问:男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ nguyên nhân sâu xa của số lượng lớn kiến là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    高等教育的商业化发展 (Cao cấp, nâng cao thương mại, thương nghiệp giáo dục biến hóa, văn hóa phát triển)
  • B
    高校专业配置的不合理 (Cao chuyên ngành, chuyên môn không bố trí phân bổ, cấu hình trang bị hợp lý, chính đáng)
  • C
    大学生就业观念的陈旧 (Sinh viên đại học việc làm, giải quyết việc làm cũ kỹ, lạc hậu quan niệm, tư tưởng)
  • D
    社会需求的结构性失衡 (Xã hội kết cấu, cấu trúc nhu cầu, yêu cầu bức thiết tính, tính chất (hậu tố) mất cân đối)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?). Phương án A (高等教育的商业化发展 — Phát triển thương mại giáo dục đại học) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 29 题:听录音,选择正确答案(《面对面》栏目的独特风格是什么?):

男:现在名人访谈节目很多,您能给我们介绍一下这类节目有哪些特点吗?女:现在的名人访谈节目大致存在着两种类型:一种以央视的《艺术人生》、凤凰卫视的《鲁豫有约》等为代表,参与者由主持人、嘉宾和现场观众三部分组成;另一种以央视的《面对面》、《高端访问》等为代表,通过主持人与嘉宾一对一的双向交流完成。男:您能具体说说吗?女:在电视节目日趋同质化的今天,节目的内容定位越来越受到重视。内容的定位就是塑造节目品牌,打造出本节目有别于其他同类栏目的独特形象,增强栏目的核心竞争力。比如像《面对面》这类节目,主持人通常以记者的形象出现,以采访的形式完成节目。观众在主持人与嘉宾的话语交锋中领略到被访者的人格魅力,也获得了超越新闻事件本身的深层意义。比如,在对著名学者易中天的采访中,主持人便充分发挥了记者这一角色功能,通过层层逼问、步步质疑来探寻事实真相。我们不妨把此类节目》归纳为注重“访”的“采访型名人访谈节目”。男:那另一类访谈节目的特点呢?女:相比而言,《鲁豫有约》则是一个开放式的访谈节目,它以“说出你的故事”为节目宗旨,通过一个个真实感人的故事,展现访谈对象曲折的人生经历,一起见证历史、思索人生,直指人们的生命体验和心灵秘密。迄今为止,《鲁豫有约》已经访问过很多很有名气而又有特殊经历的人物,他们那光芒背后所经历的磨难、荣耀背后所饱尝的艰辛,常常让观众感动。《鲁豫有约》已形成了自己的特色,成为荧屏上一档较为经典的谈话节目。同样是对易中天的访问,它的话题便主要集中在易中天的日常生活、人生经历、情感体验等方面。我们不妨把这类节目归纳为注重“谈”的“谈话型名人访谈节目”。男:这是内容定位上的不同,那么两者风格上有什么不同呢?女:在谈话节目中,访谈风格是节目的显著标签。它能够使节目独具个性,在与同类节目的竞争中异军突起,获得广大观众的青睐。由于在一档访谈节目中,主持人常常是整个节目的核心,因此主持人的风格往往就决定了节目的风格。比如;以“尖锐记者”持人在一定程度上就成了两个节目的象征符号。男:您能再具体地分析一下这两档节目吗?·女:对于《面对面》栏目来说,新闻和“人”是节目构成的关键要素。用“人”来解读新闻,通过新闻来展示“人”,两者相得益彰,这也是栏目的最大看点。而在与充满争议的新闻人物交流时,主持人和嘉宾通过一问一答展现出来的思想交锋,无疑最能吸引观众的眼球,观众往往能在二者的攻守之间享受到快乐。质疑精神贯穿节目的始终,并成为《面对面》栏目的独特风格,同时也引发了采访者与被访者之间的一次次精彩的较量。男:那《鲁豫有约》呢?女:《鲁豫有约》之所以吸引人,很大程度上是因为主持人鲁豫具有很高的“倾听”艺术。在节目中,她大量的时间是在倾听,说话时间最多占总谈话时间的20%。鲁豫常常在提问之后,就静静地、聚精会神地听受访者诉说,不打断,也不急躁。她的倾听使嘉宾感到被尊重、被理解,从而使嘉宾畅所欲言,也使得观众为其肺之言所打动。但是,鲁豫的倾听不是一言不发地呆坐着,而是在每一次倾听之后,她都获得不少信息和灵感,既而进行追问,最终使嘉宾说出生命体验和心灵秘密。 问:《面对面》栏目的独特风格是什么?
  • A. 质疑精神
  • B. 倾听艺术
  • C. 名人主持
  • D. 热点话题

Dịch nghĩa: Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Phong cách độc đáo của chuyên mục "Mặt đối mặt" là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:现在名人访谈节目很多,您能给我们介绍一下这类节目有哪些特点吗?女:现在的名人访谈节目大致存在着两种类型:一种以央视的《艺术人生》、凤凰卫视的《鲁豫有约》等为代表,参与者由主持人、嘉宾和现场观众三部分组成;另一种以央视的《面对面》、《高端访问》等为代表,通过主持人与嘉宾一对一的双向交流完成。男:您能具体说说吗?女:在电视节目日趋同质化的今天,节目的内容定位越来越受到重视。内容的定位就是塑造节目品牌,打造出本节目有别于其他同类栏目的独特形象,增强栏目的核心竞争力。比如像《面对面》这类节目,主持人通常以记者的形象出现,以采访的形式完成节目。观众在主持人与嘉宾的话语交锋中领略到被访者的人格魅力,也获得了超越新闻事件本身的深层意义。比如,在对著名学者易中天的采访中,主持人便充分发挥了记者这一角色功能,通过层层逼问、步步质疑来探寻事实真相。我们不妨把此类节目》归纳为注重“访”的“采访型名人访谈节目”。男:那另一类访谈节目的特点呢?女:相比而言,《鲁豫有约》则是一个开放式的访谈节目,它以“说出你的故事”为节目宗旨,通过一个个真实感人的故事,展现访谈对象曲折的人生经历,一起见证历史、思索人生,直指人们的生命体验和心灵秘密。迄今为止,《鲁豫有约》已经访问过很多很有名气而又有特殊经历的人物,他们那光芒背后所经历的磨难、荣耀背后所饱尝的艰辛,常常让观众感动。《鲁豫有约》已形成了自己的特色,成为荧屏上一档较为经典的谈话节目。同样是对易中天的访问,它的话题便主要集中在易中天的日常生活、人生经历、情感体验等方面。我们不妨把这类节目归纳为注重“谈”的“谈话型名人访谈节目”。男:这是内容定位上的不同,那么两者风格上有什么不同呢?女:在谈话节目中,访谈风格是节目的显著标签。它能够使节目独具个性,在与同类节目的竞争中异军突起,获得广大观众的青睐。由于在一档访谈节目中,主持人常常是整个节目的核心,因此主持人的风格往往就决定了节目的风格。比如;以“尖锐记者”持人在一定程度上就成了两个节目的象征符号。男:您能再具体地分析一下这两档节目吗?·女:对于《面对面》栏目来说,新闻和“人”是节目构成的关键要素。用“人”来解读新闻,通过新闻来展示“人”,两者相得益彰,这也是栏目的最大看点。而在与充满争议的新闻人物交流时,主持人和嘉宾通过一问一答展现出来的思想交锋,无疑最能吸引观众的眼球,观众往往能在二者的攻守之间享受到快乐。质疑精神贯穿节目的始终,并成为《面对面》栏目的独特风格,同时也引发了采访者与被访者之间的一次次精彩的较量。男:那《鲁豫有约》呢?女:《鲁豫有约》之所以吸引人,很大程度上是因为主持人鲁豫具有很高的“倾听”艺术。在节目中,她大量的时间是在倾听,说话时间最多占总谈话时间的20%。鲁豫常常在提问之后,就静静地、聚精会神地听受访者诉说,不打断,也不急躁。她的倾听使嘉宾感到被尊重、被理解,从而使嘉宾畅所欲言,也使得观众为其肺之言所打动。但是,鲁豫的倾听不是一言不发地呆坐着,而是在每一次倾听之后,她都获得不少信息和灵感,既而进行追问,最终使嘉宾说出生命体验和心灵秘密。 问:《面对面》栏目的独特风格是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Phong cách độc đáo của chuyên mục "Mặt đối mặt" là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    质疑精神 (chất vấn, nghi ngờ tinh thần, nghị lực)
  • B
    倾听艺术 (lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến nghệ thuật)
  • C
    名人主持 (chủ trì, dẫn chương trình danh nhân, người nổi tiếng)
  • D
    热点话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài điểm nóng, tiêu điểm thu hút sự chú ý)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《面对面》栏目的独特风格是什么?). Phương án A (质疑精神 — Tinh thần thắc mắc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 34 题:听录音,选择正确答案(青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?):

水乡妇女的服饰地方特色非常浓郁,传承性稳定,但随着季节的变化、年龄的差异和礼仪的需要,也会表现出明显的差别。一般来说,春秋两季服饰的特点尤为突出。春秋服饰的上装以拼接为主,面料多为花布、土布、深浅士林布,色彩对比鲜明,鲜而不艳,艳而不俗。常用几种色彩的面料拼接而成,剪裁得体,缝工精细。装饰性很强,有拼接、滚边、纽、带饰、绣花等。而裤子多用蓝地白印花布或白地蓝印花布,裤裆用蓝或黑色士林布拼接。裙子也很有特色,长度齐膝,裙带上均有不同工艺的花饰,裙子外面系上一条小穿腰,穿腰上缝一个大口袋,穿腰四周及带上绣着各种图案的花纹,是服饰中的重要装饰物。裙子的设计是很实用的,腰背不易受风寒,站立时又能增加腰部的力量。下摆较大,不影响行动,有利于水田操作,既实用又美观。水乡妇女的服饰随着年纪的不同而不同,青年妇女以花哨为主,巧妙利用服饰上有限的空间,运用色彩对比、衬托、交错的手法,以达到显眼、花哨的艺术效果,给人以轻盈洒脱之感。而中老年妇女则以深色调为主,服饰庄重沉稳,穿着舒展宽大,给人以古朴持重之感。 问:青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?
  • A. 运用色彩对比、衬托、交错的手法
  • B. 穿腰上缝上一个色彩艳丽的大口袋
  • C. 在深色土布上绣上各种图案的
  • D. 以深色调为主,配宽大的腰部设计

Dịch nghĩa: Trang phục của phụ nữ thủy trấn mang đậm bản sắc địa phương và tính kế thừa ổn định. Tuy nhiên, với sự thay đổi của các mùa, sự khác biệt về tuổi tác và nhu cầu nghi thức, cũng sẽ có những khác biệt rõ ràng. Nói chung, đặc điểm của trang phục mùa xuân và mùa thu là đặc biệt nổi bật. Phần trên của quần áo xuân thu chủ yếu là ghép nối, vải chủ yếu là vải hoa, vải dệt thoi và vải Shilin đậm và nhạt. Màu sắc tương phản rõ nét, sáng nhưng không lòe loẹt, sáng nhưng không thô tục. Các loại vải thường được sử dụng có nhiều màu sắc được ghép lại với nhau, với đường may chỉn chu và tinh tế. Nó rất trang trí, bao gồm nối, đường ống, nút, ruy băng, thêu, v.v. Quần chủ yếu được làm bằng vải hoa trắng xanh hoặc vải hoa trắng xanh, đũng quần được nối bằng vải Shilin màu xanh hoặc đen. Chiếc váy cũng rất đặc biệt. Nó dài đến đầu gối và có trang trí hoa với nhiều kiểu dáng thủ công khác nhau trên váy. Một chiếc thắt lưng nhỏ được buộc ở bên ngoài váy và một chiếc thắt lưng nhỏ được khâu vào đó. Câu hỏi: Quần áo của phụ nữ trẻ đạt được hiệu ứng sặc sỡ bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
水乡妇女的服饰地方特色非常浓郁,传承性稳定,但随着季节的变化、年龄的差异和礼仪的需要,也会表现出明显的差别。一般来说,春秋两季服饰的特点尤为突出。春秋服饰的上装以拼接为主,面料多为花布、土布、深浅士林布,色彩对比鲜明,鲜而不艳,艳而不俗。常用几种色彩的面料拼接而成,剪裁得体,缝工精细。装饰性很强,有拼接、滚边、纽、带饰、绣花等。而裤子多用蓝地白印花布或白地蓝印花布,裤裆用蓝或黑色士林布拼接。裙子也很有特色,长度齐膝,裙带上均有不同工艺的花饰,裙子外面系上一条小穿腰,穿腰上缝一个大口袋,穿腰四周及带上绣着各种图案的花纹,是服饰中的重要装饰物。裙子的设计是很实用的,腰背不易受风寒,站立时又能增加腰部的力量。下摆较大,不影响行动,有利于水田操作,既实用又美观。水乡妇女的服饰随着年纪的不同而不同,青年妇女以花哨为主,巧妙利用服饰上有限的空间,运用色彩对比、衬托、交错的手法,以达到显眼、花哨的艺术效果,给人以轻盈洒脱之感。而中老年妇女则以深色调为主,服饰庄重沉稳,穿着舒展宽大,给人以古朴持重之感。 问:青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?
Nghĩa tiếng Việt:
Trang phục của phụ nữ thủy trấn mang đậm bản sắc địa phương và tính kế thừa ổn định. Tuy nhiên, với sự thay đổi của các mùa, sự khác biệt về tuổi tác và nhu cầu nghi thức, cũng sẽ có những khác biệt rõ ràng. Nói chung, đặc điểm của trang phục mùa xuân và mùa thu là đặc biệt nổi bật. Phần trên của quần áo xuân thu chủ yếu là ghép nối, vải chủ yếu là vải hoa, vải dệt thoi và vải Shilin đậm và nhạt. Màu sắc tương phản rõ nét, sáng nhưng không lòe loẹt, sáng nhưng không thô tục. Các loại vải thường được sử dụng có nhiều màu sắc được ghép lại với nhau, với đường may chỉn chu và tinh tế. Nó rất trang trí, bao gồm nối, đường ống, nút, ruy băng, thêu, v.v. Quần chủ yếu được làm bằng vải hoa trắng xanh hoặc vải hoa trắng xanh, đũng quần được nối bằng vải Shilin màu xanh hoặc đen. Chiếc váy cũng rất đặc biệt. Nó dài đến đầu gối và có trang trí hoa với nhiều kiểu dáng thủ công khác nhau trên váy. Một chiếc thắt lưng nhỏ được buộc ở bên ngoài váy và một chiếc thắt lưng nhỏ được khâu vào đó. Câu hỏi: Quần áo của phụ nữ trẻ đạt được hiệu ứng sặc sỡ bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    运用色彩对比、衬托、交错的手法 (Vận dụng, áp dụng linh hoạt màu sắc so sánh, đối chiếu làm nổi bật, tôn lên giao nộp, kết bạn thủ pháp, kỹ thuật tay nghề sai, nhầm)
  • B
    穿腰上缝上一个色彩艳丽的大口袋 (Mặc áo quần, đi giày eo, thắt lưng trên khâu, vá trên một cái màu sắc Diễm (Diễm lệ, kiều diễm to, lớn túi áo, túi quần)
  • C
    在深色土布上绣上各种图案的 (Ở sâu, sâu sắc màu sắc, sắc thái đất, bùn đất vải, tấm vải trên thêu, thêu thùa nghệ thuật trên các loại, mọi loại hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí)
  • D
    以深色调为主,配宽大的腰部设计 (Lấy, dùng sâu, sâu sắc màu sắc, sắc thái điều chỉnh, pha chế lấy làm chủ yếu, chủ yếu là phối, phối hợp rộng, bề rộng eo, thắt lưng to, lớn bộ (bộ ngành) thiết kế, quy hoạch)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?). Phương án A (运用色彩对比、衬托、交错的手法 — Sử dụng kỹ thuật tương phản màu sắc, giấy bạc và xen kẽ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 40 题:听录音,选择正确答案(根据这段话,哪种蔬菜最有营养?):

我们身体所需要的许多营养来自蔬菜。日常生活中一个成年人每天应摄入200到500克蔬菜才能满足人体的需要。在生活中,人们往往以蔬菜价格作为选用标准,其实这根本不科学。判断蔬菜的营养价值主要是看该蔬菜内含有多少人体必需的维生素及铁、盐和纤维素等。科学家通过对多种蔬菜营养成分的分析,发现了一种非常有趣的现象:蔬菜的营养价值与其颜色密切相关。颜色深的营养价值高,颜色浅的营养价值低。科学家还发现,即使是同类蔬菜,由于颜色不同,营养价值也不同。紫茄子含有丰富的维生素P,它能增加微血管壁的抗压能力,改善血管功能,对高血压、皮肤紫癜、易发生出血倾向的疾病患者非常有好处。黄色胡萝下比红色胡萝下营养价值高,除了含有大量胡萝卜素外,黄色胡萝卜还含有具有强烈抑癌作用的黄碱素,有预防癌症的功用。研究还发现,同一株菜的不同部位,由于颜色不同,其营养价值也不同。大葱的葱绿部分营养价值比葱白部分要高得多。每100克葱绿含维生素A1750国际单位,而葱白几乎不含维生素A,维生素B1和维生素C的含量也不及葱绿的一半。颜色较绿的芹菜叶比颜色较浅的芹菜叶和茎含的胡萝卜素多6倍,维生素D多4倍。由于每种蔬菜所含的营养种类和数量各异,而人体的营养需要又是多方面的,所以,在选用蔬菜时,除了要注意蔬菜的颜色深浅外,还应考虑多种蔬菜搭配及蔬菜和肉食混吃。 问:根据这段话,哪种蔬菜最有营养?
  • A. 黄色蔬菜
  • B. 白色蔬菜
  • C. 无色蔬菜
  • D. 绿色蔬菜

Dịch nghĩa: Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Theo đoạn văn này, loại rau nào bổ dưỡng nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (D)
Băng phát tiếng Trung:
我们身体所需要的许多营养来自蔬菜。日常生活中一个成年人每天应摄入200到500克蔬菜才能满足人体的需要。在生活中,人们往往以蔬菜价格作为选用标准,其实这根本不科学。判断蔬菜的营养价值主要是看该蔬菜内含有多少人体必需的维生素及铁、盐和纤维素等。科学家通过对多种蔬菜营养成分的分析,发现了一种非常有趣的现象:蔬菜的营养价值与其颜色密切相关。颜色深的营养价值高,颜色浅的营养价值低。科学家还发现,即使是同类蔬菜,由于颜色不同,营养价值也不同。紫茄子含有丰富的维生素P,它能增加微血管壁的抗压能力,改善血管功能,对高血压、皮肤紫癜、易发生出血倾向的疾病患者非常有好处。黄色胡萝下比红色胡萝下营养价值高,除了含有大量胡萝卜素外,黄色胡萝卜还含有具有强烈抑癌作用的黄碱素,有预防癌症的功用。研究还发现,同一株菜的不同部位,由于颜色不同,其营养价值也不同。大葱的葱绿部分营养价值比葱白部分要高得多。每100克葱绿含维生素A1750国际单位,而葱白几乎不含维生素A,维生素B1和维生素C的含量也不及葱绿的一半。颜色较绿的芹菜叶比颜色较浅的芹菜叶和茎含的胡萝卜素多6倍,维生素D多4倍。由于每种蔬菜所含的营养种类和数量各异,而人体的营养需要又是多方面的,所以,在选用蔬菜时,除了要注意蔬菜的颜色深浅外,还应考虑多种蔬菜搭配及蔬菜和肉食混吃。 问:根据这段话,哪种蔬菜最有营养?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Theo đoạn văn này, loại rau nào bổ dưỡng nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    黄色蔬菜 (rau củ, rau xanh màu vàng, sắc vàng)
  • B
    白色蔬菜 (rau củ, rau xanh màu trắng, sắc trắng)
  • C
    无色蔬菜 (Không, không có (vô) màu sắc, sắc thái rau củ, rau xanh)
  • D
    绿色蔬菜 (rau củ, rau xanh màu xanh lá cây)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,哪种蔬菜最有营养?). Phương án D (绿色蔬菜 — rau xanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 45 题:听录音,选择正确答案(面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?):

在撒哈拉沙漠里,因为一连几个月不下雨,干燥的沙漠在阳光的炙烤下温度越来越高,就是极能耐高温的蛇也得小心翼翼,不然就有被烤熟的危险。白天,蛇只能躲在沙子里,因为沙子的覆盖能使它避免阳光的直接照射,它还可以伺机捕捉猎物。它的猎物都是些耐旱的小动物,有蜥蜴、甲虫,还有一些小型飞鸟。如果必须走动,蛇就将身体弯成“之”字形迅速前进,这样可以避免皮肤长时间地与炙热的沙子接触。蛇就是以这种方式顽强地在沙漠里生存下来的。因为鸟儿要到沙地上找食物,所以也不可避免地成了蛇的猎物。鸟儿不但要面对恶劣的自然环境,还要对付躲在沙子底下的蛇的袭击,如果它要生存下去,就必须战胜这一切。生物学家拍到了这样一组精彩镜头。当鸟儿扑扇着翅膀刚刚停在沙地上准备寻找食物之时,潜伏在沙子里的蛇猛地张开大口了出来。眼看鸟儿就要成为蛇的果腹之物,可是,最后鸟儿居然从劣势转为优势。生物学家惊奇地发现,鸟儿用自己的爪子一下又一下地拍击着蛇的头部。尽管鸟儿力量有限,它的拍击对蛇似乎构不成什么威胁,并且蛇依然对鸟儿穷追不舍,但鸟儿并没有停止拍击。鸟儿一边躲闪着蛇的血盆大口,一边继续用爪子拍击着蛇的头部,其准确程度分毫不差。就在鸟儿拍击了一千多下后,蛇终于无力地瘫软在沙地上,再也动不了了。蛇口脱险的鸟儿停在沙地上从容地吃了一些甲虫类的食物后,才扑扇着翅膀慢慢地飞走。鸟儿和蛇的力量对比是悬殊的,生物学家唯一能想到的答案就是,鸟儿在经过长期的经验积累后,终于掌握了一套对付蛇的办法,那就是瞄准一个点一一蛇的头部,并持之以恒地用爪子拍击。鸟儿以自己坚韧不拔的抵抗方式,在这次力量悬殊的较量中赢得了胜利。在现实生活中,很多人之所以失败,就是因为没有瞄准一个点,持之以恒地走下去。而成功者则往往是由于瞄准了这个点,并坚持走到了最后。 问:面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?
  • A. 掉头就跑
  • B. 停止攻击
  • C. 躲进沙漠
  • D. 穷追不舍

Dịch nghĩa: Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Con rắn đã làm gì khi bị chim trả thù?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
在撒哈拉沙漠里,因为一连几个月不下雨,干燥的沙漠在阳光的炙烤下温度越来越高,就是极能耐高温的蛇也得小心翼翼,不然就有被烤熟的危险。白天,蛇只能躲在沙子里,因为沙子的覆盖能使它避免阳光的直接照射,它还可以伺机捕捉猎物。它的猎物都是些耐旱的小动物,有蜥蜴、甲虫,还有一些小型飞鸟。如果必须走动,蛇就将身体弯成“之”字形迅速前进,这样可以避免皮肤长时间地与炙热的沙子接触。蛇就是以这种方式顽强地在沙漠里生存下来的。因为鸟儿要到沙地上找食物,所以也不可避免地成了蛇的猎物。鸟儿不但要面对恶劣的自然环境,还要对付躲在沙子底下的蛇的袭击,如果它要生存下去,就必须战胜这一切。生物学家拍到了这样一组精彩镜头。当鸟儿扑扇着翅膀刚刚停在沙地上准备寻找食物之时,潜伏在沙子里的蛇猛地张开大口了出来。眼看鸟儿就要成为蛇的果腹之物,可是,最后鸟儿居然从劣势转为优势。生物学家惊奇地发现,鸟儿用自己的爪子一下又一下地拍击着蛇的头部。尽管鸟儿力量有限,它的拍击对蛇似乎构不成什么威胁,并且蛇依然对鸟儿穷追不舍,但鸟儿并没有停止拍击。鸟儿一边躲闪着蛇的血盆大口,一边继续用爪子拍击着蛇的头部,其准确程度分毫不差。就在鸟儿拍击了一千多下后,蛇终于无力地瘫软在沙地上,再也动不了了。蛇口脱险的鸟儿停在沙地上从容地吃了一些甲虫类的食物后,才扑扇着翅膀慢慢地飞走。鸟儿和蛇的力量对比是悬殊的,生物学家唯一能想到的答案就是,鸟儿在经过长期的经验积累后,终于掌握了一套对付蛇的办法,那就是瞄准一个点一一蛇的头部,并持之以恒地用爪子拍击。鸟儿以自己坚韧不拔的抵抗方式,在这次力量悬殊的较量中赢得了胜利。在现实生活中,很多人之所以失败,就是因为没有瞄准一个点,持之以恒地走下去。而成功者则往往是由于瞄准了这个点,并坚持走到了最后。 问:面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?
Nghĩa tiếng Việt:
Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Con rắn đã làm gì khi bị chim trả thù?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    掉头就跑 (Quay đầu xe, quay đầu chuyển hướng thì, liền chạy, chạy bộ)
  • B
    停止攻击 (dừng lại, đình chỉ tấn công, công kích)
  • C
    躲进沙漠 (Tránh né, ẩn nấp trốn tránh nhập, vào sa mạc)
  • D
    穷追不舍 (Nghèo nàn đuổi theo, theo đuổi (ước mơ không)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?). Phương án D (穷追不舍 — đuổi nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 陆羽以写出世界上第一部茶叶专著《茶经》而闻名于世,并被后人尊称为“茶圣”。
  • B. 人们如果连续看上四五个小时的电视,就会使人产生疲劳感,甚至造成眼痛或头痛。
  • C. 鲁迅的作品具有很高的思想性,对学生而言,只有深刻领会作品的语言才能理解好作品。
  • D. 这家酒店虽然装修时尚、精致,并备有上等的美味佳肴,但前来就餐的客人却廖寒无几。

Dịch nghĩa: Nếu mọi người xem TV bốn hoặc năm giờ liên tục sẽ khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi, thậm chí gây đau mắt hoặc đau đầu. (Phân tích lỗi: Các câu khác nhau. Chủ ngữ là “người”, nửa sau câu nói “làm cho người sản xuất, gây ra”, tức là “người có thể khiến người ta cảm thấy mệt mỏi”, “người gây đau mắt hoặc đau đầu”, điều này vô nghĩa. Vì vậy, bạn có thể loại bỏ "nguyên nhân" và thay đổi "nguyên nhân" thành "xuất hiện", tức là "nếu người ta xem TV liên tục bốn hoặc năm giờ, họ sẽ cảm thấy mệt mỏi, thậm chí bị đau mắt hoặc đau đầu".)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B):
Nếu mọi người xem TV bốn hoặc năm giờ liên tục sẽ khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi, thậm chí gây đau mắt hoặc đau đầu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    陆羽以写出世界上第一部茶叶专著《茶经》而闻名于世,并被后人尊称为“茶圣”。 (Lông vũ, lông chim lấy, dùng viết ra, xuất hiện thế giới trên đầu tiên bộ (bộ ngành) lá trà, búp chè trà trải qua, qua (jīngguò) mà, nhưng ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế và, đồng thời bị hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai kính trọng, tôn kính được gọi là, xưng là trà)
  • B
    人们如果连续看上四五个小时的电视,就会使人产生疲劳感,甚至造成眼痛或头痛。 (Mọi người, con người trong xã hội nếu liên tục, liên tiếp không ngừng nhìn, xem trên bốn số năm (5) cái, con vô tuyến, truyền hình tiếng đồng hồ thì, liền biết khiến cho, làm cho người sinh ra, nảy sinh mệt mỏi, mỏi mệt cảm giác, cảm xúc cảm động thậm chí, ngay cả gây nên, tạo thành mắt, đôi mắt đau, đau đớn hoặc, hay là đầu, cái đầu đau, đau đớn)
  • C
    鲁迅的作品具有很高的思想性,对学生而言,只有深刻领会作品的语言才能理解好作品。 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học sở hữu, có được rất tư tưởng, luồng tư tưởng cao tính, tính chất (hậu tố) đối với học sinh, sinh viên mà, nhưng chỉ có (điều kiện duy nhất) sâu sắc, sâu đậm lĩnh hội, thấu hiểu sâu sắc ngôn ngữ, tiếng nói tác phẩm (nghệ thuật, văn học tài năng, năng lực hiểu, thấu hiểu tốt, đẹp tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
  • D
    这家酒店虽然装修时尚、精致,并备有上等的美味佳肴,但前来就餐的客人却廖寒无几。 (Đây, này nhà, gia đình khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp tuy rằng, mặc dù trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà thời trang, xu hướng thời thượng tinh xảo, tinh tế và, đồng thời có trên đẹp, xinh đẹp chờ đợi món ngon, sơn hào hải vị nhưng, nhưng mà đến, tới khách, khách khứa dùng bữa ăn cơm, ăn uống ẩm thực lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không, không có (vô) mấy, vài (jǐ))
Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
  • Nguyên văn giải thích BLCUP: 句式杂。主语是“人们”,后半句又说“使人产生、造成”,即“人们会使人产生疲劳感”、“人们造成眼痛或头痛”,不通。故可将“使人”去掉,把“造成”改为“出现”,即改为“人们如果连续看上四五个小时的电视,就会产生疲劳感,甚至出现眼痛或头痛”。
  • Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“人们如果连续看上四五个小时的电视,就会使人产生疲劳感,甚至造成眼痛或头痛。”) mắc lỗi ngữ pháp: Các câu khác nhau. Chủ ngữ là “người”, nửa sau câu nói “làm cho người sản xuất, gây ra”, tức là “người có thể khiến người ta cảm thấy mệt mỏi”, “người gây đau mắt hoặc đau đầu”, điều này vô nghĩa. Vì vậy, bạn có thể loại bỏ "nguyên nhân" và thay đổi "nguyên nhân" thành "xuất hiện", tức là "nếu người ta xem TV liên tục bốn hoặc năm giờ, họ sẽ cảm thấy mệt mỏi, thậm chí bị đau mắt hoặc đau đầu". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 环境治理已经到了刻不容缓的程度,因为环境污染已经对人类的生存造成了严重威胁。
  • B. 以锻炼身体为目的的跑步,时间不应少于50分钟,否则对心肺功能的提高没有好处。
  • C. 好的作文是以良好的语法基础为前提的,只有打下坚实的基础,以后的路才能走得更平坦。
  • D. 中国的人口是世界上最多的国家,一般经济、交通发达地区人口多,闭塞落后地区人口少。

Dịch nghĩa: Trung Quốc là quốc gia có dân số đông nhất trên thế giới, nhìn chung các khu vực kinh tế và giao thông phát triển thì đông dân, các khu vực hẻo lánh lạc hậu thì ít dân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
Câu đề bài:
第57题:请选出有语病的一项。
Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp):
Trung Quốc là quốc gia có dân số đông nhất trên thế giới, nhìn chung các khu vực kinh tế và giao thông phát triển thì đông dân, các khu vực hẻo lánh lạc hậu thì ít dân.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    环境治理已经到了刻不容缓的程度,因为环境污染已经对人类的生存造成了严重威胁。 (Môi trường quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi đã đến, tới rồi mức độ, trình độ không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút bởi vì môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm đã đối với sinh tồn, tồn tại và phát triển loài người, nhân loại gây nên, tạo thành rồi nghiêm trọng, trầm trọng đe dọa, uy hiếp)
  • B
    以锻炼身体为目的的跑步,时间不应少于50分钟,否则对心肺功能的提高没有好处。 (Lấy, dùng tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe vì, để chạy bộ mục đích thời gian không nên, cần phải (yīng) ít, thiếu ở, tại phút nếu không, bằng không đối với tim, trái tim phổi nâng cao, cải thiện chức năng, công năng không có điểm tốt, lợi ích)
  • C
    好的作文是以良好的语法基础为前提的,只有打下坚实的基础,以后的路才能走得更平坦。 (Bài văn, tập làm văn tốt, đẹp là, phải lấy, dùng ngữ pháp tốt, thuận lợi nền tảng, cơ sở vì, để chỉ có (điều kiện duy nhất) tiền đề, điều kiện tiên quyết đánh, gõ dưới nền tảng, cơ sở vững chắc, kiên cố đường sau này tài năng, năng lực đi, đi bộ hơn bằng phẳng, phẳng lặng)
  • D
    中国的人口是世界上最多的国家,一般经济、交通发达地区人口多,闭塞落后地区人口少。 (Dân số, nhân khẩu Trung Quốc là, phải thế giới trên nhất đất nước nhiều bình thường, thông thường kinh tế giao thông, đi lại phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng dân số, nhân khẩu nhiều bế tắc, hẻo lánh lạc hậu, tụt hậu khu vực, vùng dân số, nhân khẩu ít, thiếu)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D (“中国的人口是世界上最多的国家,一般经济、交通发达地区人口多,闭塞落后地区人口少。”) kết hợp chủ - tân không tương xứng (主宾搭配不当): chủ ngữ là “中国的人口” (dân số Trung Quốc) không thể làm vị ngữ đồng nhất với tân ngữ “国家” (quốc gia) — “人口是国家” phi logic, cần sửa thành “中国是世界上人口最多的国家”.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 62 题:选词填空 与其他许多艺术品一样,象牙 ________ 具有历史文化价值和工艺价值,而古董象牙 ________ 更侧重历史文化价值。 ________ 美酒,一般来说, ________ 越久的象牙雕收藏价值越高。对于古董象牙艺术品的收藏价值,藏家可以从年代、工艺、质地、雕刻者等方面来 ________

  • A. 雕塑 反好 像 时代 考查
  • B. 制品 倒就 像 时间 判定
  • C. 雕刻 则如 同 年代 判断
  • D. 产品 却犹 如 年头 评定

Dịch nghĩa: Giống như nhiều tác phẩm nghệ thuật khác, ngà voi... có giá trị lịch sử, văn hóa và giá trị nghề thủ công, trong khi ngà voi cổ... tập trung nhiều hơn vào giá trị lịch sử, văn hóa. ... Rượu hảo hạng, nói chung, ... Đồ chạm khắc trên ngà càng cổ thì giá trị sưu tầm càng cao. Đối với giá trị của bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật bằng ngà voi cổ, các nhà sưu tập có thể đánh giá nó từ các khía cạnh như tuổi tác, tay nghề, kết cấu, thợ chạm khắc, v.v... [Điền: Khắc, Zeru, Tông, Tuổi, Phán Xét]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
第 62 题:与其他许多艺术品一样,象牙 ________ 具有历史文化价值和工艺价值,而古董象牙 ________ 更侧重历史文化价值。 ________ 美酒,一般来说, ________ 越久的象牙雕收藏价值越高。对于古董象牙艺术品的收藏价值,藏家可以从年代、工艺、质地、雕刻者等方面来 ________
Nghĩa tiếng Việt:
Giống như nhiều tác phẩm nghệ thuật khác, ngà voi. có giá trị lịch sử, văn hóa và giá trị nghề thủ công, trong khi ngà voi cổ. tập trung nhiều hơn vào giá trị lịch sử, văn hóa. . Rượu hảo hạng, nói chung, . Đồ chạm khắc trên ngà càng cổ thì giá trị sưu tầm càng cao. Đối với giá trị của bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật bằng ngà voi cổ, các nhà sưu tập có thể đánh giá nó từ các khía cạnh như tuổi tác, tay nghề, kết cấu, thợ chạm khắc, v.v. [Từ điền chuẩn: Khắc, Zeru, Tông, Tuổi, Phán Xét]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    雕塑 反好 像 时代 考查 (Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc ngược, trái ngược tốt, đẹp giống như, tựa như thời đại, kỷ nguyên thi, kiểm tra thi cử tra, tra cứu)
  • B
    制品 倒就 像 时间 判定 (Phẩm chất, phẩm cách ngã, đổ sập thì, liền giống như, tựa như thời gian phán quyết, định tội định, xác định)
  • C
    雕刻 则如 同 年代 判断 (Điêu khắc, chạm khắc thì, lại như, tựa như cùng, giống nhau thời đại, niên đại phán đoán, nhận định)
  • D
    产品 却犹 如 年头 评定 (Sản phẩm, hàng hóa lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) như, tựa như năm (thời gian) đầu, cái đầu thẩm định xếp loại)
Phân tích phối hợp từ (Collocation):
Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (雕刻 则如 同 年代 判断 — Khắc, Zeru, Tông, Tuổi, Phán Xét) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 68 题:选词填空 中国各民族的服饰是 ________ 丰富的,不仅南方民族与北方民族 ________ ,而且同一地区的民族也各不相同 ________ , ________ 一个民族的不同支系亦各有但又掺杂了互相影响的因素。服饰内容的丰富、形式的 ________ ,不仅具有工艺价值,而且具有重要的历史价值。

  • A. 极为 区别 而且 特征 优雅
  • B. 尤其 差别 以至 特长 不同
  • C. 相当 不同 以致 特色 多样
  • D. 极其 有别 甚至 特点 优美

Dịch nghĩa: Trang phục của các dân tộc khác nhau ở Trung Quốc rất... phong phú. Không chỉ các dân tộc phía Nam, các dân tộc phía Bắc… mà các dân tộc trên cùng một địa bàn cũng có sự khác nhau. Nội dung và hình thức phong phú của trang phục không chỉ có giá trị thủ công mà còn có giá trị lịch sử quan trọng. [Điền: cực kỳ, khác biệt, thậm chí, đặc trưng, duyên dáng]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (D)
Câu đề bài:
第 68 题:中国各民族的服饰是 ________ 丰富的,不仅南方民族与北方民族 ________ ,而且同一地区的民族也各不相同 ________ , ________ 一个民族的不同支系亦各有但又掺杂了互相影响的因素。服饰内容的丰富、形式的 ________ ,不仅具有工艺价值,而且具有重要的历史价值。
Nghĩa tiếng Việt:
Trang phục của các dân tộc khác nhau ở Trung Quốc rất. phong phú. Không chỉ các dân tộc phía Nam, các dân tộc phía Bắc… mà các dân tộc trên cùng một địa bàn cũng có sự khác nhau. Nội dung và hình thức phong phú của trang phục không chỉ có giá trị thủ công mà còn có giá trị lịch sử quan trọng. [Từ điền chuẩn: cực kỳ, khác biệt, thậm chí, đặc trưng, duyên dáng]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    极为 区别 而且 特征 优雅 (Hết sức, vô cùng cực kỳ đặc biệt sự khác biệt, phân biệt hơn nữa, mà còn đặc trưng, dấu hiệu đặc thù Nhã (Tao nhã, nhã nhặn)
  • B
    尤其 差别 以至 特长 不同 (Đặc biệt là, nhất là sự khác biệt, sai khác đến mức, cho đến nỗi sở trường, điểm mạnh nổi trội khác nhau, không giống)
  • C
    相当 不同 以致 特色 多样 (Khá là, tương đối khác nhau, không giống dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo đa dạng, nhiều vẻ)
  • D
    极其 有别 甚至 特点 优美 (Cực kỳ, vô cùng có đừng thậm chí, ngay cả đặc điểm, nét đặc trưng tươi đẹp, tao nhã)
Phân tích phối hợp từ (Collocation):
Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (极其 有别 甚至 特点 优美 — cực kỳ, khác biệt, thậm chí, đặc trưng, duyên dáng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 1911年4月,利比里亚商人哈桑在挪威买了1.2万吨鲜鱼,运回利比里亚后,一过秤,鱼竟一下少了47吨!哈桑回想,购鱼时他是亲眼看着鱼老板过秤的,一点儿也没少秤啊!(71)______,没人动过鱼。那么这47吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。后来,这桩奇案终于大白于天下,(72)______。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随着纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重190公斤,拿到赤道就会减少1公斤。挪威靠近北极,纬度高;利比里亚靠近赤道,纬度低,(73)______。哈桑的鱼少了47吨,就是(74)______。地球重力的地区差异也为1980年墨西哥奥运会连破多项世界纪录这一奇迹找到了答案。墨西哥城在北纬不到20度、海拔2240米处,(75)______,因为地心引力相对较小,运动健儿们奇迹般地一举打破了男子100米、200米、400米、4×400米接力赛、男子跳远和三级跳远等多项世界纪录,1980年也因此成为奥运会历史上最辉煌的年代之一。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. 因不同地区的重力差异造成的
  • B. 比一般城市远离地心1500米以上
  • C. 原来这是地球的重力“偷”走了鱼
  • D. 归途上也平平安安
  • E. 地球的重力值也随之减少

Dịch nghĩa: Lực hấp dẫn của Trái đất cũng giảm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (E)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
Nghĩa tiếng Việt câu điền (E):
Lực hấp dẫn của Trái đất cũng giảm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    因不同地区的重力差异造成的 (Bởi vì, do vì khác nhau, không giống nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt gây nên, tạo thành)
  • B
    比一般城市远离地心1500米以上 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét trở lên, từ. trở lên)
  • C
    原来这是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ đây, này là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
  • D
    归途上也平平安安 (Trở về, quay về trên cũng bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
  • E
    地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
Phân tích mạch văn:
Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề E (“地球的重力值也随之减少” — Lực hấp dẫn của Trái đất cũng giảm) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 这是一个真实的故事。有一个妇女,儿子三岁那年丢了。她受不了这个打击,精神崩溃,神经错乱,家人不得不把她送进市郊的精神病院。妇女入院的第三天,就从精神病院跑了出来。离精神病医院不远有一家乡办的鞭炮厂,此时正值中午,疯女人跑进了厂里,并径直闯进生产车间,(76)______。等车间里的保安跑来制止她时,她正举起一个小铁箱,要往地上摔。几个保安看到这个场面顿时都吓傻了。因为这个疯女人举起的小铁箱中装着用来做鞭炮的火药。这箱火药一落地,强烈的撞击很可能会引起爆炸。而这箱火药一爆炸,(77)______,后果不堪设想!这时,有人反应过来,对她叫喊:“放下它!放下它!”“别动!那是火药,摔下来,你自己也会没命的!”但疯女人显然不明白他们的话,看着他们又咯咯笑起来。情况万分紧急!保安和工人们想冲上去夺下疯女人手中的火药箱,但他们又不敢动,怕这样做反倒刺激这个疯女人更快地把火药箱扔下去!(78)______。就在这时,一直追寻疯女人的精神病医院的医生赶到了。说时迟,那时快,医生灵机一动,立即冲疯女人叫了起来:“别摔坏了你的孩子!”医生一说出这句话,只见那个疯女人顿时愣住了,她瞪大一双无神的眼睛,直直地看着那个医生,那箱火药却仍举在头上,没有立即落下。医生又大声而和蔼地说了一句:“你手上举的是你的孩子。”(79)______,她将举在头顶的火药箱放了下来,紧紧抱在怀里,低头打量着它。就在这一瞬间,保安和工人们冲过去夺下了那箱火药。所有在场的人都松了一口气。人们把目光投向那位医生,既感激他,又钦佩他。在他们看来,医生“别摔坏了你的孩子”和“你手上举的是你的孩子”这两句意思一样的话具有无比神奇的力量,因为疯女人什么话也听不明白,也听不进去,却“听懂”了这两句话的“含义”。医生说,我能说出这两句管用的话,是因为我知道她的病根,我能找到她心灵深处最牢固、也是最能唤起她记忆的一丝东西——那就是她当年丢失孩子的苦痛和她对自己孩子深厚的母爱。虽然她现在疯了,但是(80)______,只要那一丝尚未泯灭的母爱还在,她的病还是有希望治好的。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. 疯女人的神情立即安定了许多
  • B. 还没有病到完全丧失母爱的程度
  • C. 顺手抓起一些东西就往地上摔
  • D. 一定会引发周围更多成品和半成品的爆炸
  • E. 眼看着一场惨烈的灾难就要发生了

Dịch nghĩa: Vẻ mặt của người phụ nữ điên lập tức bình tĩnh lại rất nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (A)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
Nghĩa tiếng Việt câu điền (A):
Vẻ mặt của người phụ nữ điên lập tức bình tĩnh lại rất nhiều.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    疯女人的神情立即安定了许多 (Điên cuồng, say mê cuồng nhiệt nét mặt, vẻ mặt người phụ nữ ngay lập tức, tức khắc ổn định, yên ổn bình an rồi nhiều, rất nhiều)
  • B
    还没有病到完全丧失母爱的程度 (Vẫn không có bệnh, bệnh tật đến, tới hoàn toàn, trọn vẹn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực mẹ, người mẹ mức độ, trình độ yêu, yêu thích)
  • C
    顺手抓起一些东西就往地上摔 (Thuận lợi, suôn sẻ tay, bàn tay bắt, tóm lấy dậy, nhấc lên một số, một vài đồ vật, thứ thì, liền hướng về, đi về phía trên mặt đất, dưới đất ngã, rơi)
  • D
    一定会引发周围更多成品和半成品的爆炸 (Nhất định, chắc chắn biết dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra xung quanh, phụ cận hơn nhiều thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng và nửa, một nửa (50%) phát nổ, nổ tung thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng)
  • E
    眼看着一场惨烈的灾难就要发生了 (Sắp sửa, chỉ trong chốc lát đang một buổi, trận thảm, thảm thương thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai sắp, sắp sửa xảy ra, phát sinh rồi)
Phân tích mạch văn:
Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề A (“疯女人的神情立即安定了许多” — Vẻ mặt của người phụ nữ điên lập tức bình tĩnh lại rất nhiều.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 85 题:阅读理解(第 83-85 题) 在经济学中,“智猪博奔”是一个著名的博奔论例子。这个例子讲的是:猪圈里有两头猪,一头大猪,一头小猪。猪圈的一边有个踏板,每踩一下踏板,在远离踏板的猪圈另一边的投食口就会落下少量的食物。如果有一只猪去踩踏板,另一只猪就有机会抢先吃到另一边落下的食物。当小猪踩动踏板时,大猪会在小猪跑到食槽之前刚好吃光所有的食物;若是大猪踩动踏板,则还有机会在小猪吃完落下的食物之前跑到食槽,争吃到另一半残羹。那么,两只猪各会采取什么策略?答案是:小猪将选择“搭便车”策略,也就是舒舒服服地等在食槽边;而大猪则得为了一点儿残羹不知疲倦地奔波于踏板和食槽之间。原因何在?因为小猪踩踏板将一无所获,不踩踏板反而能吃上食物。对小猪而言,无论大猪是否踩动踏板,不踩踏板总是最好的选择。反观大猪,明知小猪是不会去踩动踏板的,那么自己亲自去踩踏板总比不踩强吧,所以只好亲力亲为了。“小猪躺着大猪跑”的现象是由故事中的游戏规则所导致的。这一规则的核心指标是:每次落下的食物数量和踏板与投食口之间的距离。如果改变一下核心指标,猪圈里还会出现同样的“小猪躺着大猪跑”的景象吗?改变方案一:减量方案。投食仅为原来的一半分量。结果是:小猪大猪都不会去踩踏板了。小猪去踩,大猪将会把食物吃完;大猪去踩,小猪也将会把食物吃完。谁去踩踏板,就意味着为对方贡献食物,所以谁也不会有踩踏板的动力。如果目的是想让猪们去多踩踏板,这个游戏规则的设计显然是失败的。u改变方案二:增量方案。投食增加为原来的一倍分量。结果是:小猪、大猪都会去踩踏板。谁想吃,谁就会去踩踏板,反正对方不会一次把食物吃完。小猪和大猪相当于生活在物质相对丰富的“共产主义”社会,所以竞争意识不会很强。对于游戏规则的设计者来说,这个规则的成本相当高(每次提供双份的食物);而且因为竞争不激烈,想让猪们去多踩踏板的效果并不好。改变方案三:减量加移位方案。投食仅为原来的一半分量,但同时将投食口移到踏板附近。结果呢?小猪和大猪都会拼命地抢着踩踏板。等待者不得食,而多劳者多得,每次的收获刚好消费完。对于游戏设计者来说,这是一个最好的方案,成本不高,但收获最大。启发。但是对于社会而言,因为小猪未能参与竞争,小猪“搭便车”时的社会资源配置并不是最佳状态。为使资源有效配置,规则的设计者是不愿看见有人“搭便车”的,政府如此,公司的老板也是如此。而能否完全杜绝“搭便车”现象,就要看游戏规则的核心指标设置是否合适了。 85. 采用什么方案才能体现公平竞争?

  • A. 减少食物的投放数量
  • B. 弱者等待什么也不做
  • C. 减量并移动踏板位置
  • D. 增加食物的投放数量

Dịch nghĩa: Hỏi: Giải pháp nào có thể được áp dụng để phản ánh sự cạnh tranh công bằng? → Đáp án: Giảm và di chuyển vị trí bàn đạp

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (C)
Câu hỏi:
85. 采用什么方案才能体现公平竞争? (Giải pháp nào có thể được áp dụng để phản ánh sự cạnh tranh công bằng?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C):
Giảm và di chuyển vị trí bàn đạp
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    减少食物的投放数量 (Giảm bớt, cắt giảm chạy chiến dịch quảng cáo (ads spend) thức ăn, thực phẩm số lượng)
  • B
    弱者等待什么也不做 (Yếu, suy yếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chờ đợi, đón đợi gì, cái gì cũng không làm, chế tạo)
  • C
    减量并移动踏板位置 (Giảm, trừ số lượng, chất lượng và, đồng thời di chuyển, lưu động giẫm đạp, bước lên (tà) tấm ván, bảng vị trí, địa điểm)
  • D
    增加食物的投放数量 (Tăng lên, gia tăng chạy chiến dịch quảng cáo (ads spend) thức ăn, thực phẩm số lượng)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “采用什么方案才能体现公平竞争?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-85), phương án C (“减量并移动踏板位置” — Giảm và di chuyển vị trí bàn đạp) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 在一个果实飘香的秋季,一只老狐狸无意间经过一个四周被围墙围住的葡萄园。它有一个非常敏锐的鼻子和一个出奇聪明的脑袋,凭着多年的经验,它闻出了这个园里的葡萄很特别,是自己从没吃过的极品。这只老狐狸曾吃过无数种好葡萄,它甚至向自己的伙伴吹嘘:“这世上还没有我不曾吃过的葡萄呢!”面对着这一园自己没有品尝过的葡萄,它的食欲和好胜心都被挑动起来了。它暗暗对自己说:“吃不到葡萄就说葡萄酸的狐狸,就像不想当元帅的士兵一样,是最没出息的。”于是,它发誓一定要吃到这里的葡萄,否则决不离开。可当它在四周转悠了一圈之后才发现,这个葡萄园的墙太高了,根本跳不上去。又经过一番用心的搜寻,它终于找到了一个可以进入葡萄园的小洞。可是洞口实在太小了,它根本无法顺利通过。思索片刻,它作出了一个决定:绝食减肥。经过三天绝食,这只老狐狸真的瘦下来了,它可以从那个小洞进入葡萄园了。如它所料,这个园里的葡萄是迄今为止它吃过的最好的一种。于是,它放开肚皮,在园子里整整吃了三天。之后,它准备赶紧离开。耽搁久了,恐怕有危险。这时,一个新的问题出现了:由于连日来吃了太多葡萄,它又胖了,无法再从那个小洞出去。无奈,它只好再次绝食,这次比上次花的时间还多了一天。利用这种方法,它的身体终于又变得非常瘦小,于是,它再次从那个小洞钻了出来。回家后,它把这次吃葡萄的经历告诉了另外两只同样阅历丰富的狐狸,并问它们这样做值不值得。一只狐狸说:“你进去的时候瘦,出来的时候也瘦,等于什么都没吃,还要冒着性命危险,当然不值。”另一只狐狸则说:“虽然你担了不少风险,但你吃到了从没吃过的好葡萄,当然值得。”三只狐狸之间的话体现了对人生的一种思索:当一个人的人生立足于占有时,他注定会在占有欲未能满足的痛苦与占有欲满足以后的无聊之中;当一个人的人生立足于建设时,他必将会在未达目标时的追求与达到目标时的体味中潇洒。 90. 老狐狸是怎么到葡萄园里去的?

  • A. 从墙上跳过去的
  • B. 大摇大摆走进去
  • C. 从大门溜进去的
  • D. 从小洞钻进去的

Dịch nghĩa: Hỏi: Làm sao con cáo già đến được vườn nho? → Đáp án: Đi vào qua một lỗ nhỏ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (D)
Câu hỏi:
90. 老狐狸是怎么到葡萄园里去的? (Làm sao con cáo già đến được vườn nho?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D):
Đi vào qua một lỗ nhỏ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    从墙上跳过去的 (Từ bức tường, tường trên nhảy, nhảy lên quá khứ)
  • B
    大摇大摆走进去 (To, lớn rung, lắc to, lớn bày biện, sắp đặt bước vào, đi vào trong (không gian đi)
  • C
    从大门溜进去的 (Từ cổng lớn, cửa chính lướt, trượt (trượt băng) đi vào trong, bước vào)
  • D
    从小洞钻进去的 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ hang động, lỗ khoan lỗ, chui vào đi vào trong, bước vào)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “老狐狸是怎么到葡萄园里去的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án D (“从小洞钻进去的” — Đi vào qua một lỗ nhỏ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 悬空寺位于北岳恒山脚下的金龙峡,距大同市约80公里,据说是北魏时一位叫了然的和尚所建,距今已有1400多年的历史。这里山势陡峻,两边是直立百余米、如同斧劈刀削一般的悬崖。悬空寺就建在这悬崖上,给人一种可望而不可即的感觉。抬头望上去,但见层层叠叠的殿阁,只有十余根像筷子似的木柱子把它撑住。那大片的赭黄色岩石,微微向前倾斜,好像瞬间就要塌下似的。俗语说:“平地起高楼。”可是,悬空寺却反其道而行之,悬空建在这绝壁之上。虽然悬空寺给人的第一印象是像一栋危楼,但出于好奇和探险的冲动,谁都愿意鼓起勇气踏上寺门。过了佛堂前面的平台后,踏上那连接殿宇之间的栈道,人们会不约而同地提起脚跟,屏住呼吸,小心翼翼地踩在木板上,好像走在刚结了冰的河面那样,生怕脚重,寺塌下来,自己变成“空中飞人”;然而,脚底下的木板虽然岐岐作响,贴在岩石上的楼台却然不动。侧身探头向外仰望,但见凌空的栈道只有数条立木和横木支撑着。这些横木又叫“铁扁担”,是用当地的特产铁杉木加工而成的方形木梁,深深插在岩石里。据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐的作用。这不正是修筑栈道的古方吗?看来,悬空寺就是用类似筑栈道的方法修建的,而阁楼的底座便铺设在许多“铁扁担”上。大殿的后面挖了很多石窟,变成了一半房子一半洞的独特建筑形式。其实,悬空寺之所以能够悬空,除了借助“铁扁担”之力以外,立木也立下了汗马功劳。这些立木,每条柱的落点都经过精心计算,以保证能把整座悬空寺支撑起来。据说,有的木柱起承重作用;有的用来平衡楼阁的高低;有的要有一定的重量加在上面,才能够发挥支撑作用,如果空无一物,它就无所借力而身不由己了。但是,除了因地制宜之外,到底还有其他什么缘故要把悬空寺建在这千尺峭壁上呢?原来,以前这里是南去五台、北往大同的交通要道,悬空寺建在这里,可以方便来往的信徒进香。其次,浑河河水从寺前山脚下流过,常常暴雨成灾,河水泛滥,人们以为有金龙作崇,便想到建浮屠来镇压,于是就在这百丈悬崖上悬空修建了寺院。 96. 本文主要介绍了悬空寺的:

  • A. 建筑特点
  • B. 建筑历史
  • C. 建筑年代
  • D. 建筑原因

Dịch nghĩa: Hỏi: Bài viết này chủ yếu giới thiệu các khía cạnh sau của Đền Treo: → Đáp án: đặc điểm kiến trúc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (A)
Câu hỏi:
96. 本文主要介绍了悬空寺的: (Bài viết này chủ yếu giới thiệu các khía cạnh sau của Đền Treo: • Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): đặc điểm kiến trúc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    建筑特点 (đặc điểm, nét đặc trưng kiến trúc, công trình kiến trúc)
  • B
    建筑历史 (lịch sử kiến trúc, công trình kiến trúc)
  • C
    建筑年代 (thời đại, niên đại kiến trúc, công trình kiến trúc)
  • D
    建筑原因 (nguyên nhân, lý do kiến trúc, công trình kiến trúc)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “本文主要介绍了悬空寺的:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án A (“建筑特点” — đặc điểm kiến trúc) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.