Đề H6-TGTL-01

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 - Đề Số 1 (Mã Đề H6-TGTL-01)

Đề thi mã H6-TGTL-01 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H6-TGTL-01

Đáp Án H6-TGTL-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H6-TGTL-01 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H6-TGTL-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H6-TGTL-01 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:B
Câu 3:D
Câu 4:A
Câu 5:D
Câu 6:A
Câu 7:B
Câu 8:B
Câu 9:A
Câu 10:C
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:D
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:D
Câu 50:B
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:B
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 61:B
Câu 62:B
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:D
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:E
Câu 73:A
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:E
Câu 77:B
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:A
Câu 87:C
Câu 88:B
Câu 89:C
Câu 90:B
Câu 91:A
Câu 92:C
Câu 93:B
Câu 94:A
Câu 95:B
Câu 96:A
Câu 97:C
Câu 98:A
Câu 99:D
Câu 100:C
Câu 101:《藏羚羊的母爱》 这是一个发生在西藏的真实故事。…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

调查报告不是单纯写得好不好的问题,调查工作没有做好,用什么样的方法也写不出好的调查报告。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 写作水平高一定能写好调查报告
  • B. 写调查报告跟调查工作没有关系
  • C. 调查报告对写作水平没什么要求
  • D. 调查工作是写好调查报告的前提

Dịch nghĩa: Báo cáo điều tra không chỉ đơn giản là vấn đề liệu chúng có được viết tốt hay không. Nếu công việc điều tra không được thực hiện tốt thì dù dùng phương pháp nào cũng không thể viết được một bản báo cáo điều tra tốt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
Băng phát tiếng Trung:
调查报告不是单纯写得好不好的问题,调查工作没有做好,用什么样的方法也写不出好的调查报告。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Báo cáo điều tra không chỉ đơn giản là vấn đề liệu chúng có được viết tốt hay không. Nếu công việc điều tra không được thực hiện tốt thì dù dùng phương pháp nào cũng không thể viết được một bản báo cáo điều tra tốt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    写作水平高一定能写好调查报告 (Sáng tác, viết văn trình độ, mức độ cao nhất định, chắc chắn có thể viết tốt, đẹp điều tra báo cáo, bản báo cáo)
  • B
    写调查报告跟调查工作没有关系 (Viết điều tra báo cáo, bản báo cáo làm việc, công việc cùng/với điều tra không có mối quan hệ)
  • C
    调查报告对写作水平没什么要求 (Điều tra báo cáo, bản báo cáo đối với sáng tác, viết văn trình độ, mức độ không có gì, không sao đâu yêu cầu)
  • D
    调查工作是写好调查报告的前提 (Điều tra làm việc, công việc là, phải viết tốt, đẹp điều tra tiền đề, điều kiện tiên quyết báo cáo, bản báo cáo)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (调查工作是写好调查报告的前提 — Công tác điều tra là điều kiện tiên quyết để viết được một bản báo cáo điều tra tốt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

储蓄是经济增长的资源基础,但最大限度的储蓄增长率绝不是最优的经济增长率,只有适度的储蓄增长率才容易带来较大的经济增长率。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 储蓄的无限度增长会影响经济的增长速度
  • B. 储蓄的增长速度越快,经济增长速度越慢
  • C. 储蓄的无限度增长会促进经济的增长速度
  • D. 经济增长速度会随着储蓄增长速度而加快

Dịch nghĩa: Tiết kiệm là cơ sở nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế, nhưng tốc độ tăng trưởng tiết kiệm tối đa không có nghĩa là tốc độ tăng trưởng kinh tế tối ưu. Chỉ có tốc độ tăng trưởng tiết kiệm vừa phải mới có thể dễ dàng mang lại tốc độ tăng trưởng kinh tế lớn hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A)
Băng phát tiếng Trung:
储蓄是经济增长的资源基础,但最大限度的储蓄增长率绝不是最优的经济增长率,只有适度的储蓄增长率才容易带来较大的经济增长率。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Tiết kiệm là cơ sở nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế, nhưng tốc độ tăng trưởng tiết kiệm tối đa không có nghĩa là tốc độ tăng trưởng kinh tế tối ưu. Chỉ có tốc độ tăng trưởng tiết kiệm vừa phải mới có thể dễ dàng mang lại tốc độ tăng trưởng kinh tế lớn hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    储蓄的无限度增长会影响经济的增长速度 (Vô hạn, không có giới hạn tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm độ (nhiệt độ, góc tăng trưởng, mở mang biết ảnh hưởng, tác động tăng trưởng, mở mang kinh tế tốc độ, vận tốc)
  • B
    储蓄的增长速度越快,经济增长速度越慢 (Tăng trưởng, mở mang tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm tốc độ, vận tốc càng. càng. (越.越.) nhanh, mau kinh tế tăng trưởng, mở mang tốc độ, vận tốc càng. càng. (越.越.) chậm)
  • C
    储蓄的无限度增长会促进经济的增长速度 (Vô hạn, không có giới hạn tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm độ (nhiệt độ, góc tăng trưởng, mở mang biết thúc đẩy, xúc tiến tăng trưởng, mở mang kinh tế tốc độ, vận tốc)
  • D
    经济增长速度会随着储蓄增长速度而加快 (Kinh tế tăng trưởng, mở mang tốc độ, vận tốc biết cùng với, đi cùng với tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm tăng trưởng, mở mang tốc độ, vận tốc mà, nhưng đẩy nhanh, tăng tốc)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (储蓄的无限度增长会影响经济的增长速度 — Sự tăng trưởng không giới hạn của tiết kiệm sẽ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

一般来说,银行获得的存款量决定了银行的贷款能力,但是在许多时候,银行的贷款数量会超出它所获得的存款数量,这是一个众所周知的事实。如果这种贷款的数量超出过多,就会造成通货膨胀。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • A. 银行贷款客户越多,存款量就越多
  • B. 存款量少于贷款量会出现通货膨胀
  • C. 存款人所得利益随贷款额度而
  • D. 银行存款客户越多,贷款量就越多

Dịch nghĩa: Nói chung, số tiền gửi mà ngân hàng nhận được quyết định khả năng cho vay của ngân hàng đó, nhưng có một thực tế rõ ràng là nhiều khi số tiền cho vay của ngân hàng sẽ vượt quá số tiền gửi mà ngân hàng nhận được. Nếu số lượng các khoản vay như vậy vượt quá nhiều sẽ gây ra lạm phát. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
一般来说,银行获得的存款量决定了银行的贷款能力,但是在许多时候,银行的贷款数量会超出它所获得的存款数量,这是一个众所周知的事实。如果这种贷款的数量超出过多,就会造成通货膨胀。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt:
Nói chung, số tiền gửi mà ngân hàng nhận được quyết định khả năng cho vay của ngân hàng đó, nhưng có một thực tế rõ ràng là nhiều khi số tiền cho vay của ngân hàng sẽ vượt quá số tiền gửi mà ngân hàng nhận được. Nếu số lượng các khoản vay như vậy vượt quá nhiều sẽ gây ra lạm phát. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    银行贷款客户越多,存款量就越多 (Ngân hàng khoản vay, tiền vay khách hàng, đối tác khách hàng càng. càng. (越.越.) nhiều tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng số lượng, chất lượng thì, liền càng. càng. (越.越.) nhiều)
  • B
    存款量少于贷款量会出现通货膨胀 (Tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng số lượng, chất lượng ít, thiếu ở, tại khoản vay, tiền vay số lượng, chất lượng biết xuất hiện, hiện ra tiền tệ lưu thông)
  • C
    存款人所得利益随贷款额度而 (Tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng người ngôi, tòa (trường học lợi ích, quyền lợi theo, tùy theo khoản vay, tiền vay độ (nhiệt độ, góc mà, nhưng)
  • D
    银行存款客户越多,贷款量就越多 (Ngân hàng tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng khách hàng, đối tác khách hàng càng. càng. (越.越.) nhiều khoản vay, tiền vay số lượng, chất lượng thì, liền càng. càng. (越.越.) nhiều)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (存款量少于贷款量会出现通货膨胀 — Nếu số tiền gửi ít hơn số tiền cho vay sẽ xảy ra lạm phát) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 17 题:听录音,选择正确答案(男的认为家族企业最大的问题是什么?):

女:作为家族企业的掌门人,你觉得家族企业是好还是不好呢?男:我觉得不能完全用好与不好的观念去评判,一般情况下要想找几个不是一个家族的人志同道合做一番大事业很难。主要是因为每个人心里的排外心理、小算盘心理、担心利益分配不均等问题。现在很多家族企业对外挂名股份,其内在也是家族企业。家族企业的关键是发展及管理的眼光,要跟上外面现代企业的发展,要用一套灵活管用的制度去发展、去用人。这样,家族企业才有可能越做越好。家族企业最大的问题在于老板会不顾一切地以自己的利益为中心,从而去安置很多的亲信。这么做的出发点是对的,但有一点必须做好,就是这个家族的管理人要有才有德,企业需要的不再是所谓的亲信“卧底”,而是一个真正能担起重任的人。这一点不能平衡把握的话,家族企业的发展会很受制约。女:家族企业的优点主要有哪些方面呢?男:因为老板相信家族亲信,所以就可以放心地让亲信去做事。有一句话叫“用人不疑,疑人不用”,如果老板用得好的话,用对了一个亲属是一件很好的事。老板可以留出更多的时间去处理重要的事、决策上的事。如果亲属以自己家族拥有这个企业而自豪的话,他们更不会对报酬斤斤计较,而且会更加敬业,更加忠诚于企业。这也是一个企业巨大的财富。家族企业在企业发展大方向上更容易做到有机会就夺取,不用像合资或股份制企业那样要商量,要开会征求众人的意见,因为有时意见的分歧是对企业发展最大的制约。家族企业则不一样,如果老板看准了一个发展方向,他可以就像战场上的将军总指挥,马上付诸行动。抓住机会,有时就是抓住了财富,赢得了胜利。女:凡事有一利就有一弊,家族企业的缺点主要有哪些方面?男:亲信中的人才能力与素质是很受限制的。选人的范围缩小,创造的价值也会缩小,人才资源的不足将成为影响家族企业发展的最大问题。此外,亲信太多的家族企业会让亲信管理人滋生自负心理,认为自己是小团体的主人,更多沉浸在别人的赞美和认同中,不会用发展的眼光去改变不足,不会主动创新,这都有碍企业的发展。在发展的策略方针上,家族企业也容易出现老板的思想就是圣旨、不能广纳贤言的现象,以致造成决策上的失误。 问:男的认为家族企业最大的问题是什么?
  • A. 缺乏各方面的人才
  • B. 以老板利益为中心
  • C. 各自为政难以决策
  • D. 企业利益难以分配

Dịch nghĩa: Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ vấn đề lớn nhất của việc kinh doanh gia đình là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:作为家族企业的掌门人,你觉得家族企业是好还是不好呢?男:我觉得不能完全用好与不好的观念去评判,一般情况下要想找几个不是一个家族的人志同道合做一番大事业很难。主要是因为每个人心里的排外心理、小算盘心理、担心利益分配不均等问题。现在很多家族企业对外挂名股份,其内在也是家族企业。家族企业的关键是发展及管理的眼光,要跟上外面现代企业的发展,要用一套灵活管用的制度去发展、去用人。这样,家族企业才有可能越做越好。家族企业最大的问题在于老板会不顾一切地以自己的利益为中心,从而去安置很多的亲信。这么做的出发点是对的,但有一点必须做好,就是这个家族的管理人要有才有德,企业需要的不再是所谓的亲信“卧底”,而是一个真正能担起重任的人。这一点不能平衡把握的话,家族企业的发展会很受制约。女:家族企业的优点主要有哪些方面呢?男:因为老板相信家族亲信,所以就可以放心地让亲信去做事。有一句话叫“用人不疑,疑人不用”,如果老板用得好的话,用对了一个亲属是一件很好的事。老板可以留出更多的时间去处理重要的事、决策上的事。如果亲属以自己家族拥有这个企业而自豪的话,他们更不会对报酬斤斤计较,而且会更加敬业,更加忠诚于企业。这也是一个企业巨大的财富。家族企业在企业发展大方向上更容易做到有机会就夺取,不用像合资或股份制企业那样要商量,要开会征求众人的意见,因为有时意见的分歧是对企业发展最大的制约。家族企业则不一样,如果老板看准了一个发展方向,他可以就像战场上的将军总指挥,马上付诸行动。抓住机会,有时就是抓住了财富,赢得了胜利。女:凡事有一利就有一弊,家族企业的缺点主要有哪些方面?男:亲信中的人才能力与素质是很受限制的。选人的范围缩小,创造的价值也会缩小,人才资源的不足将成为影响家族企业发展的最大问题。此外,亲信太多的家族企业会让亲信管理人滋生自负心理,认为自己是小团体的主人,更多沉浸在别人的赞美和认同中,不会用发展的眼光去改变不足,不会主动创新,这都有碍企业的发展。在发展的策略方针上,家族企业也容易出现老板的思想就是圣旨、不能广纳贤言的现象,以致造成决策上的失误。 问:男的认为家族企业最大的问题是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ vấn đề lớn nhất của việc kinh doanh gia đình là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    缺乏各方面的人才 (Thiếu thốn, thiếu hụt các, mỗi nhân tài, người tài phương diện, khía cạnh)
  • B
    以老板利益为中心 (Lấy, dùng ông chủ, chủ doanh nghiệp lợi ích, quyền lợi vì, để trung tâm, trọng tâm)
  • C
    各自为政难以决策 (Mỗi người, ai nấy vì, để Chính trị, chính quyền khó mà, khó lòng ra quyết sách, quyết sách chiến lược)
  • D
    企业利益难以分配 (Doanh nghiệp, công ty lợi ích, quyền lợi khó mà, khó lòng phân bổ, phân phối)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为家族企业最大的问题是什么?). Phương án B (以老板利益为中心 — Tập trung vào lợi ích của sếp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第 23 题:听录音,选择正确答案(男的说微软与星巴克相同的地方是什么?):

女:餐馆、制造公司的运营成本、材料成本很高,那为什么还有人去开餐馆、建制造公司呢?这本身不就说明这些行业还能赚钱吗?男:的确是这样,各个行业都有赚钱的机会,关键还得看有没有办法降低成本,或者巧妙地创新商业模式。比如说,“星巴克咖啡”的创始人霍华德·舒尔茨通过开咖啡馆成了亿万富翁。他在1985年成立星巴克公司的前身,今天星巴克的市值是数百亿美元,短短30多年内,他就在有300多年历史的传统行业里创造出了这个奇迹。女:这我就不明白了,像星巴克这样没有新科技的、老掉牙的行业,怎么还有机会呢?男:首先在于规模。星巴克现在差不多有1.3万家分店,遍及全球,这是星巴克跟微软类似的地方,都有广大的消费群体。女:为什么星巴克的品牌这么好,世界各地的人都愿意去,都愿意为星巴克咖啡付这么高的价格?他们是不是花很多钱做广告?男:这个问题问得好!的确,几乎所有公司都要花大钱做广告,以此在消费者群体中建立信任和形象。可星巴克不一样,虽然它没有花过一分钱做广告,但它的品牌却是全球咖啡行业中最响的,这是星巴克成功的最大秘诀。女:为什么星巴克不用花钱做广告就能建立顶尖品牌形象呢?男:最重要的因素就是全球化和全球范围内的人口流动,这为星巴克这样的品牌连锁店带来了空前的机会。就像我吧,经常在世界各地跑,不管到哪儿,我都没有时间,也没有兴趣去了解当地的咖啡馆。因此,如果一看到星巴克,很自然,我肯定就会去那里,因为我熟悉他们的咖啡单和咖啡口味,一进去就知道要什么。换句话说,一旦星巴克把我变成了顾客,我就成了世界各地的星巴克的顾客。因此,是全球化带来的跨国人口流动造就了星巴克,为星巴克节省了广告开支,使它每卖一杯咖啡的边际成本都很低。还有就是,从一开始,星巴克就选择只在最繁华的市区交叉路口开咖啡店,虽然这些地段租金很高,但非常醒目的位置给星巴克带来了最自然的广告效果。过路的人不可能看不到招牌门面,看的次数多了,品牌信任自然就来了。有一点很关键,就是人们在各地、各国间的流动要具有规模、要频繁,也就是空运、高速公路等交通网络必须很发达,跨国旅行得很方便。否则,这种跨地区、跨国的品牌协同效果就很差,这就是为什么在20世纪80年代全球化重新启动之前,即使有人想像舒尔茨先生那样去创办全球连锁咖啡馆也难以成功的原因。另外一个因素是,星巴克在纳斯达克上市了。1992年,它的股票正式上市交易,也就是说,我们都可以通过买股票成为星巴克的股东。许多人认为,向大众发行自己公司的股票只是一个融资事件,如果我的公司不需要资金,好像就不必上市。实际上,远远不是这样,公司股票上市除了融资外,另一个同样重要的效果是巩固公司的品牌,增加公司的知名度。 问:男的说微软与星巴克相同的地方是什么?
  • A. 拥有广大的消费群体
  • B. 铺天盖地的广告投入
  • C. 拥有同样的消费群体
  • D. 属同一行业知名品牌

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Người đàn ông cho biết điểm tương đồng giữa Microsoft và Starbucks là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:餐馆、制造公司的运营成本、材料成本很高,那为什么还有人去开餐馆、建制造公司呢?这本身不就说明这些行业还能赚钱吗?男:的确是这样,各个行业都有赚钱的机会,关键还得看有没有办法降低成本,或者巧妙地创新商业模式。比如说,“星巴克咖啡”的创始人霍华德·舒尔茨通过开咖啡馆成了亿万富翁。他在1985年成立星巴克公司的前身,今天星巴克的市值是数百亿美元,短短30多年内,他就在有300多年历史的传统行业里创造出了这个奇迹。女:这我就不明白了,像星巴克这样没有新科技的、老掉牙的行业,怎么还有机会呢?男:首先在于规模。星巴克现在差不多有1.3万家分店,遍及全球,这是星巴克跟微软类似的地方,都有广大的消费群体。女:为什么星巴克的品牌这么好,世界各地的人都愿意去,都愿意为星巴克咖啡付这么高的价格?他们是不是花很多钱做广告?男:这个问题问得好!的确,几乎所有公司都要花大钱做广告,以此在消费者群体中建立信任和形象。可星巴克不一样,虽然它没有花过一分钱做广告,但它的品牌却是全球咖啡行业中最响的,这是星巴克成功的最大秘诀。女:为什么星巴克不用花钱做广告就能建立顶尖品牌形象呢?男:最重要的因素就是全球化和全球范围内的人口流动,这为星巴克这样的品牌连锁店带来了空前的机会。就像我吧,经常在世界各地跑,不管到哪儿,我都没有时间,也没有兴趣去了解当地的咖啡馆。因此,如果一看到星巴克,很自然,我肯定就会去那里,因为我熟悉他们的咖啡单和咖啡口味,一进去就知道要什么。换句话说,一旦星巴克把我变成了顾客,我就成了世界各地的星巴克的顾客。因此,是全球化带来的跨国人口流动造就了星巴克,为星巴克节省了广告开支,使它每卖一杯咖啡的边际成本都很低。还有就是,从一开始,星巴克就选择只在最繁华的市区交叉路口开咖啡店,虽然这些地段租金很高,但非常醒目的位置给星巴克带来了最自然的广告效果。过路的人不可能看不到招牌门面,看的次数多了,品牌信任自然就来了。有一点很关键,就是人们在各地、各国间的流动要具有规模、要频繁,也就是空运、高速公路等交通网络必须很发达,跨国旅行得很方便。否则,这种跨地区、跨国的品牌协同效果就很差,这就是为什么在20世纪80年代全球化重新启动之前,即使有人想像舒尔茨先生那样去创办全球连锁咖啡馆也难以成功的原因。另外一个因素是,星巴克在纳斯达克上市了。1992年,它的股票正式上市交易,也就是说,我们都可以通过买股票成为星巴克的股东。许多人认为,向大众发行自己公司的股票只是一个融资事件,如果我的公司不需要资金,好像就不必上市。实际上,远远不是这样,公司股票上市除了融资外,另一个同样重要的效果是巩固公司的品牌,增加公司的知名度。 问:男的说微软与星巴克相同的地方是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Người đàn ông cho biết điểm tương đồng giữa Microsoft và Starbucks là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拥有广大的消费群体 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực tiêu dùng, chi tiêu rộng lớn, đông đảo quần thể, tập thể nhóm người)
  • B
    铺天盖地的广告投入 (Trải ra, lát đường trời, bầu trời đậy, trùm quảng cáo một cách (trợ từ trạng ngữ) đầu tư, đưa vào sử dụng)
  • C
    拥有同样的消费群体 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực tiêu dùng, chi tiêu tương tự, giống nhau quần thể, tập thể nhóm người)
  • D
    属同一行业知名品牌 (Thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) cùng một, cùng chung một ngành nghề, ngành công nghiệp danh tiếng, nổi tiếng thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说微软与星巴克相同的地方是什么?). Phương án A (拥有广大的消费群体 — Có lượng người tiêu dùng rộng rãi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 29 题:听录音,选择正确答案(男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?):

女:在现代社会中,心中存有隐私是不可避免的,但这不等于说有隐私就有利于婚姻家庭。我觉得那些不和谐的家庭就是因为隐私太多了吧。所以应当提倡无隐私家庭,即使这一点不容易做到,我们也要努力争取。如果不能容忍对方的缺点和错误,与真诚之爱还有较大距离,那么这样的夫妻就只能在窥探与反窥探中生活。有的话现在可以不说,但不能视为隐私,视为隐私的无疑是永远都难以启齿的吧。不愿意说不能算隐私,不能说的才是隐私。当然不是说对什么人都不能说,只是对有的人不能说才是隐私。如果是真心相爱的夫妻,还有什么不能说的呢?只要彼此坦诚,说一点儿过去的生活苦衷又有何不可呢?我觉得没有隐私是坦诚的最高境界,也是婚姻的最高境界。有点儿隐私也不至于不坦诚,只是说隐私太多了,坦诚也就没有土壤了。我的意见是追求至高境界,心中少点儿隐私。你有保留隐私的权利,但不等于夫妻之间要有各自的隐私,只要彼此相爱,没有隐私更坦诚。男:“隐私”在词典里的意思是,不愿告人的或不愿公开的个人的事。我觉得夫妻间允许保有隐私,是对对方的尊重,也是一种文明与涵养的表现。夫妻之间“亲密”也该“有间”,夫妻之间应该是“拥有”而不是“占有”。我想大家都知道“豪猪理论”吧?豪猪生长在非洲,身上的毛硬而尖,天气寒冷的时候,它们就聚在一起互相取暖。但是当它们靠近时,身上的尖毛会刺痛对方而使它们立刻分开,分开后因为寒冷它们又会聚在一起,聚在一起因为疼又再分开,这样反复数次,最后它们终于找到了彼此间的最佳距离一一在最轻的疼痛下得到最大的温暖。夫妻之间也情同此理。我想我们很多人可能都经历过或听说过这样的事情:一对夫妻原本很恩爱,可某一天,丈夫知道了妻子曾经的“过失”或妻子知道了丈夫曾经的“浪漫”,于是醋意大发,勃然大怒,猜疑、争吵相继出现,婚姻也亮起了红灯。这样的例子并不少,而发生的导火索常常是一些过去的事。有些夫妻认为对婚姻的忠诚就是“彻底坦白”,这样才对得起爱情。而事实上,我们追求的爱情,应该是现在和将来的,过去的就让它过去吧,适当的距离可以给爱情一个喘息的空间。水至清则无鱼,人至察则无爱,难得糊涂乃是上策,婚姻就要睁一只眼闭一只眼,这样才能保持和谐、快乐、幸福的状态。而夫妻间彼此留下一些空间,应该是夫妻关系的润滑剂吧。常言道:恋爱是橱窗,结婚是天窗。也就是说,热恋中的男女,都把自己最美好的东西展示给对方,以博得好感,使恋爱发展成婚姻。而婚后,彼此一览无余,就像从天窗看室内,没有什么看不见的,透明度十分高。我认为夫妻之间除了襟怀坦白外,还应该有点儿朦胧的爱,彼此都有保留自己隐私和秘密的权利。 问:男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?
  • A. 襟怀坦白,彼此没有秘密
  • B. 变得比以前更勤快更整洁
  • C. 展示给对方最美好的一面
  • D. 会想尽一切办法促成婚姻

Dịch nghĩa: Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Khi đàn ông nói “tình yêu là nơi trưng bày”, anh ấy có ý gì khi nói đến những người đàn ông, phụ nữ yêu nhau say đắm?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:在现代社会中,心中存有隐私是不可避免的,但这不等于说有隐私就有利于婚姻家庭。我觉得那些不和谐的家庭就是因为隐私太多了吧。所以应当提倡无隐私家庭,即使这一点不容易做到,我们也要努力争取。如果不能容忍对方的缺点和错误,与真诚之爱还有较大距离,那么这样的夫妻就只能在窥探与反窥探中生活。有的话现在可以不说,但不能视为隐私,视为隐私的无疑是永远都难以启齿的吧。不愿意说不能算隐私,不能说的才是隐私。当然不是说对什么人都不能说,只是对有的人不能说才是隐私。如果是真心相爱的夫妻,还有什么不能说的呢?只要彼此坦诚,说一点儿过去的生活苦衷又有何不可呢?我觉得没有隐私是坦诚的最高境界,也是婚姻的最高境界。有点儿隐私也不至于不坦诚,只是说隐私太多了,坦诚也就没有土壤了。我的意见是追求至高境界,心中少点儿隐私。你有保留隐私的权利,但不等于夫妻之间要有各自的隐私,只要彼此相爱,没有隐私更坦诚。男:“隐私”在词典里的意思是,不愿告人的或不愿公开的个人的事。我觉得夫妻间允许保有隐私,是对对方的尊重,也是一种文明与涵养的表现。夫妻之间“亲密”也该“有间”,夫妻之间应该是“拥有”而不是“占有”。我想大家都知道“豪猪理论”吧?豪猪生长在非洲,身上的毛硬而尖,天气寒冷的时候,它们就聚在一起互相取暖。但是当它们靠近时,身上的尖毛会刺痛对方而使它们立刻分开,分开后因为寒冷它们又会聚在一起,聚在一起因为疼又再分开,这样反复数次,最后它们终于找到了彼此间的最佳距离一一在最轻的疼痛下得到最大的温暖。夫妻之间也情同此理。我想我们很多人可能都经历过或听说过这样的事情:一对夫妻原本很恩爱,可某一天,丈夫知道了妻子曾经的“过失”或妻子知道了丈夫曾经的“浪漫”,于是醋意大发,勃然大怒,猜疑、争吵相继出现,婚姻也亮起了红灯。这样的例子并不少,而发生的导火索常常是一些过去的事。有些夫妻认为对婚姻的忠诚就是“彻底坦白”,这样才对得起爱情。而事实上,我们追求的爱情,应该是现在和将来的,过去的就让它过去吧,适当的距离可以给爱情一个喘息的空间。水至清则无鱼,人至察则无爱,难得糊涂乃是上策,婚姻就要睁一只眼闭一只眼,这样才能保持和谐、快乐、幸福的状态。而夫妻间彼此留下一些空间,应该是夫妻关系的润滑剂吧。常言道:恋爱是橱窗,结婚是天窗。也就是说,热恋中的男女,都把自己最美好的东西展示给对方,以博得好感,使恋爱发展成婚姻。而婚后,彼此一览无余,就像从天窗看室内,没有什么看不见的,透明度十分高。我认为夫妻之间除了襟怀坦白外,还应该有点儿朦胧的爱,彼此都有保留自己隐私和秘密的权利。 问:男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Khi đàn ông nói “tình yêu là nơi trưng bày”, anh ấy có ý gì khi nói đến những người đàn ông, phụ nữ yêu nhau say đắm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    襟怀坦白,彼此没有秘密 (Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung thú nhận, thành thật bộc bạch lẫn nhau, hai bên không có bí mật, điều bí ẩn)
  • B
    变得比以前更勤快更整洁 (Thay đổi, biến đổi so với trước đây hơn nhanh, mau hơn toàn bộ, trọn vẹn Trong sạch, thuần khiết)
  • C
    展示给对方最美好的一面 (Trưng bày, phô diễn triển lãm cho đối phương, bên kia nhất một tốt đẹp, tươi đẹp mặt, bề mặt)
  • D
    会想尽一切办法促成婚姻 (Biết muốn dốc hết sức, hoàn toàn tất cả, mọi thứ biện pháp, cách thức thúc đẩy thành công, tác thành hôn nhân)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?). Phương án C (展示给对方最美好的一面 — Thể hiện mặt tốt nhất của nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 34 题:听录音,选择正确答案(男孩的种子为什么没长出鲜花?):

从前有一位贤明而受人爱戴的国王,把国家治理得井井有条,使人民安居乐业。不过,国王的年纪渐渐大了,却没有子女,这让国王很伤心。最后,他决定在全国范围内挑选一个孩子收为义子,把他培养成自己的接班人。国王选子的标准很独特,他给每个孩子发了一些花的种子,宣布谁用这些种子培育出最美的花朵,谁就成为他的义子。孩子们领回种子后,开始了精心的培育,从早到晚,浇水、施肥、松土,谁都希望自己能够成为幸运者。有个男孩也整天精心地培育花种。但是,十天过去了,半个月过去了,一个月过去了,花盆里的种子却连芽都没冒出来,更别说开花了。苦恼的男孩去请教母亲,母亲建议他把土换一换,但依然无效。·终于,国王观花的日子到了。无数个穿着漂亮衣服的孩子涌上街头,他们各自捧着盛开鲜花的花盆,用期盼的目光看着缓缓巡视的国王。国王环视着争奇斗艳的花朵与精神漂无精打采地站在那里,眼角还有泪花。国王把他叫到跟前,问他:“你为什么端着空花盆呢?”男孩抽泣着把自己精心摆弄但种子怎么也不发芽的经过说了一遍,还说,他想这是报应,因为他曾在别人的花园中偷过一个苹果吃。没想到国王的脸上却露出了最开心的笑容,他把男孩抱起来,高声说:“孩子,我找的就是你!”国王对大家说:“我发下的种子全部都是煮过的,根本就不可能发芽开花。”那些捧着鲜花的孩子们一个个都低下了头。 问:男孩的种子为什么没长出鲜花?
  • A. 培育方法不得当
  • B. 没得到精心照顾
  • C. 花种是被煮过的
  • D. 根本没拿到种子

Dịch nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Tại sao hạt giống của cậu bé không ra hoa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
从前有一位贤明而受人爱戴的国王,把国家治理得井井有条,使人民安居乐业。不过,国王的年纪渐渐大了,却没有子女,这让国王很伤心。最后,他决定在全国范围内挑选一个孩子收为义子,把他培养成自己的接班人。国王选子的标准很独特,他给每个孩子发了一些花的种子,宣布谁用这些种子培育出最美的花朵,谁就成为他的义子。孩子们领回种子后,开始了精心的培育,从早到晚,浇水、施肥、松土,谁都希望自己能够成为幸运者。有个男孩也整天精心地培育花种。但是,十天过去了,半个月过去了,一个月过去了,花盆里的种子却连芽都没冒出来,更别说开花了。苦恼的男孩去请教母亲,母亲建议他把土换一换,但依然无效。·终于,国王观花的日子到了。无数个穿着漂亮衣服的孩子涌上街头,他们各自捧着盛开鲜花的花盆,用期盼的目光看着缓缓巡视的国王。国王环视着争奇斗艳的花朵与精神漂无精打采地站在那里,眼角还有泪花。国王把他叫到跟前,问他:“你为什么端着空花盆呢?”男孩抽泣着把自己精心摆弄但种子怎么也不发芽的经过说了一遍,还说,他想这是报应,因为他曾在别人的花园中偷过一个苹果吃。没想到国王的脸上却露出了最开心的笑容,他把男孩抱起来,高声说:“孩子,我找的就是你!”国王对大家说:“我发下的种子全部都是煮过的,根本就不可能发芽开花。”那些捧着鲜花的孩子们一个个都低下了头。 问:男孩的种子为什么没长出鲜花?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Tại sao hạt giống của cậu bé không ra hoa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    培育方法不得当 (Ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng phương pháp, cách thức không thích đáng, thỏa đáng đúng mực)
  • B
    没得到精心照顾 (Chưa nhận được, đạt được (kết quả tận tâm, công phu chăm sóc, trông nom)
  • C
    花种是被煮过的 (Hoa loại, kiểu là, phải bị luộc, nấu đã từng)
  • D
    根本没拿到种子 (Căn bản, gốc rễ chưa nhận được, cầm được trong tay hạt giống, cây giống (nông nghiệp))
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男孩的种子为什么没长出鲜花?). Phương án C (花种是被煮过的 — Hạt hoa được luộc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第 40 题:听录音,选择正确答案(学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?):

一位音乐系的学生走进练习室,在钢琴上,摆着一份全新的乐谱。“超高难度”他翻着乐谱,喃喃自语,感觉自己对弹奏钢琴的信心似乎已跌到谷底,消尽。已经三个月了!自从跟了这位新的指导教授之后,不知道为什么,教授要教室外面教授走来的脚步声。指导教授是个极其有名的音乐大师。授课的第一天,他给自己的新学生一份乐谱。“试试看吧!”他说。乐谱的难度颇高,学生弹得生涩僵滞,错误百出。“还不成熟,回去好好儿练习!”教授下课时如此叮嘱学生。学生练习了一个星期,第二周上课时正准备让教授验收,没想到教授又给他一份难度更高的乐谱。“试试看吧!”而上星期的乐谱教授却根本没提。学生再次挣扎于更高难度的技巧挑战。第三周,更难的乐谱又出现了。同样的情形一直持续着,学生每次在课堂上都被一份新的乐谱所困扰,然后把它带回去练习,接着再回到课堂上,重新面对两倍难度的乐谱。但学生觉得自己怎么都追不上进度,一点儿也没有因为上周的练习而有驾轻就熟的感觉,学生感到越来越不安、沮丧和气喽。这一天,教授走进练习室,学生再也忍不住了,他必须问问教授这三个月来为何不断地折磨自己。教授没开口,他抽出最早的那份乐谱交给学生。“弹弹吧!”他以坚定的目光望着学生。不可思议的事情发生了,连学生自己都惊诉万分,他居然可以将这首曲子弹奏得如此美妙、如此精湛!教授又让学生试了第二堂课的乐谱,学生依然呈现出超高水准的表现·…·演奏结束后,学生证证地望着老师,说不出话来。“如果我任由你表现最擅长的部分,可能你还在练习最早的那份乐谱,那么你就不会有现在这样的程度了。”教授缓缓地说。 问:学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?
  • A. 是一种鼓励
  • B. 是一种刁难
  • C. 是一种磨炼
  • D. 是一种考验

Dịch nghĩa: Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Sinh viên nghĩ gì về những bản nhạc cực khó của giáo sư?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (B)
Băng phát tiếng Trung:
一位音乐系的学生走进练习室,在钢琴上,摆着一份全新的乐谱。“超高难度”他翻着乐谱,喃喃自语,感觉自己对弹奏钢琴的信心似乎已跌到谷底,消尽。已经三个月了!自从跟了这位新的指导教授之后,不知道为什么,教授要教室外面教授走来的脚步声。指导教授是个极其有名的音乐大师。授课的第一天,他给自己的新学生一份乐谱。“试试看吧!”他说。乐谱的难度颇高,学生弹得生涩僵滞,错误百出。“还不成熟,回去好好儿练习!”教授下课时如此叮嘱学生。学生练习了一个星期,第二周上课时正准备让教授验收,没想到教授又给他一份难度更高的乐谱。“试试看吧!”而上星期的乐谱教授却根本没提。学生再次挣扎于更高难度的技巧挑战。第三周,更难的乐谱又出现了。同样的情形一直持续着,学生每次在课堂上都被一份新的乐谱所困扰,然后把它带回去练习,接着再回到课堂上,重新面对两倍难度的乐谱。但学生觉得自己怎么都追不上进度,一点儿也没有因为上周的练习而有驾轻就熟的感觉,学生感到越来越不安、沮丧和气喽。这一天,教授走进练习室,学生再也忍不住了,他必须问问教授这三个月来为何不断地折磨自己。教授没开口,他抽出最早的那份乐谱交给学生。“弹弹吧!”他以坚定的目光望着学生。不可思议的事情发生了,连学生自己都惊诉万分,他居然可以将这首曲子弹奏得如此美妙、如此精湛!教授又让学生试了第二堂课的乐谱,学生依然呈现出超高水准的表现·…·演奏结束后,学生证证地望着老师,说不出话来。“如果我任由你表现最擅长的部分,可能你还在练习最早的那份乐谱,那么你就不会有现在这样的程度了。”教授缓缓地说。 问:学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?
Nghĩa tiếng Việt:
Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Sinh viên nghĩ gì về những bản nhạc cực khó của giáo sư?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是一种鼓励 (Là, phải một loại, kiểu khuyến khích, động viên)
  • B
    是一种刁难 (Là, phải một loại, kiểu làm khó dễ, gây khó dễ)
  • C
    是一种磨炼 (Là, phải một loại, kiểu mài sắc, trau dồi)
  • D
    是一种考验 (Là, phải một loại, kiểu thử thách, tôi luyện)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?). Phương án B (是一种刁难 — Đó là một cách làm mọi việc trở nên khó khăn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第 45 题:听录音,选择正确答案(从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?):

农历二月初二,民间称为“龙抬头”,也称“春龙节”,南方又叫“踏青节”,古称“挑菜节”。这一天象征着春回大地,万物复苏。大约从唐朝开始,中国人就有过“二月二”的习俗。据资料记载,这句话的来历与古代天文学对星辰运行的认识和农业节气有关。为什么要“二月二”龙才抬头呢?因为农历二月已进入仲春季节,这时阳气上升,大地复苏,草木萌动,农民们就要春耕、播种了,非常需要土壤湿润,保有水分。从节气上说,二月初正处在“雨水”、“惊蛰”、“春分”之间,这是个既需要雨水,又可能有降雨的时期,人们非常希望通过对龙的祈求行为来实现降雨的目的。为什么是“龙抬头”呢?因为二月初处于惊蛰前后,蛰伏一冬的各种动物又恢复了活力,该有所活动了。龙抬头了,意味着龙也行动起来,要履行它降雨的职责了。不过,这种说法是一般人对“二月二龙抬头”的解释,通俗易懂。对于“龙抬头”还有古代天文学方面的解释。古人以为地球是不动的,是太阳在运动。早在春秋时期甚至更早,人们就把为28个等份,形成28个区间,称为“二十八宿”。“宿”表示居住。如果观察月亮的运行,它基本上是每天人住一宿,待28宿轮流住完,大约是一个月。把这28宿按照东南西北四个方位平分,每个方位便有7个宿。对这28宿,古人都给它们起了名字。在东方的7个宿分别叫做:角、亢、氏、房、心、尾、箕,它们构成一组,称为“东方苍龙”。其中角宿象征龙的头角,亢宿是龙的颈,氏宿是龙的胸,房宿是龙的腹,心宿是龙的心,尾宿、箕宿是龙的尾巴。在冬季,这苍龙七宿都隐没在地平线下,黄昏以后看不见它们。至二月初,黄昏来临时,角宿就从东方地平线上出现了。这时整个苍龙的身子还隐没在地平线以下,只是角宿初露,故称“龙头”。 问:从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?
  • A. 二月二,冬眠的龙苏醒,抬起龙头
  • B. 每年春分,农民祈求龙王抬头
  • C. 二月初,角宿初露出现在地平线上
  • D. 每年二月二是龙王抬头降雨的日子

Dịch nghĩa: Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Dưới góc độ thiên văn học, tại sao ngày 2 tháng 2 lại được gọi là “rồng ngẩng đầu”?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
农历二月初二,民间称为“龙抬头”,也称“春龙节”,南方又叫“踏青节”,古称“挑菜节”。这一天象征着春回大地,万物复苏。大约从唐朝开始,中国人就有过“二月二”的习俗。据资料记载,这句话的来历与古代天文学对星辰运行的认识和农业节气有关。为什么要“二月二”龙才抬头呢?因为农历二月已进入仲春季节,这时阳气上升,大地复苏,草木萌动,农民们就要春耕、播种了,非常需要土壤湿润,保有水分。从节气上说,二月初正处在“雨水”、“惊蛰”、“春分”之间,这是个既需要雨水,又可能有降雨的时期,人们非常希望通过对龙的祈求行为来实现降雨的目的。为什么是“龙抬头”呢?因为二月初处于惊蛰前后,蛰伏一冬的各种动物又恢复了活力,该有所活动了。龙抬头了,意味着龙也行动起来,要履行它降雨的职责了。不过,这种说法是一般人对“二月二龙抬头”的解释,通俗易懂。对于“龙抬头”还有古代天文学方面的解释。古人以为地球是不动的,是太阳在运动。早在春秋时期甚至更早,人们就把为28个等份,形成28个区间,称为“二十八宿”。“宿”表示居住。如果观察月亮的运行,它基本上是每天人住一宿,待28宿轮流住完,大约是一个月。把这28宿按照东南西北四个方位平分,每个方位便有7个宿。对这28宿,古人都给它们起了名字。在东方的7个宿分别叫做:角、亢、氏、房、心、尾、箕,它们构成一组,称为“东方苍龙”。其中角宿象征龙的头角,亢宿是龙的颈,氏宿是龙的胸,房宿是龙的腹,心宿是龙的心,尾宿、箕宿是龙的尾巴。在冬季,这苍龙七宿都隐没在地平线下,黄昏以后看不见它们。至二月初,黄昏来临时,角宿就从东方地平线上出现了。这时整个苍龙的身子还隐没在地平线以下,只是角宿初露,故称“龙头”。 问:从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Dưới góc độ thiên văn học, tại sao ngày 2 tháng 2 lại được gọi là “rồng ngẩng đầu”?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    二月二,冬眠的龙苏醒,抬起龙头 (Số hai (2) tháng, mặt trăng số hai (2) mùa đông con rồng (thần thú) hồi tỉnh, tỉnh lại nâng lên, khiêng dậy, nhấc lên con rồng (thần thú) đầu, cái đầu)
  • B
    每年春分,农民祈求龙王抬头 (Mỗi năm (thời gian) mùa xuân chia, tách nông dân, người làm nông cầu nguyện cầu, tìm cầu con rồng (thần thú) vua, quốc vương ngẩng đầu, ngước nhìn lên)
  • C
    二月初,角宿初露出现在地平线上 (Số hai (2) tháng, mặt trăng đầu (tháng góc, sừng ở trọ, ngủ qua đêm đầu (tháng giọt sương, nước si-rô xuất hiện, hiện ra ở một cách (trợ từ trạng ngữ) bằng phẳng, phẳng lặng đường, tuyến trên)
  • D
    每年二月二是龙王抬头降雨的日子 (Mỗi năm (thời gian) số hai (2) tháng, mặt trăng số hai (2) là, phải con rồng (thần thú) vua, quốc vương ngẩng đầu, ngước nhìn lên hạ xuống, giảm xuống ngày tháng, cuộc sống những ngày qua mưa, cơn mưa)
Phân tích đối chiếu:
Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?). Phương án C (二月初,角宿初露出现在地平线上 — Đầu tháng 2, Spica xuất hiện ở đường chân trời) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 南京云锦是中国优秀传统文化的杰出代表,因其绚丽多姿、美如天上云,霞而得名。
  • B. 无论是在出版流程还是在产业发展方面,技术变革都是传媒业快速发展的强有力推手。
  • C. 由于年幼,对父母的困境非但无法体会,还会诸多要求,甚至提些无理要求也是常有的。
  • D. 红酒中富含抗氧化的葡萄多酚成分,它不仅对身体有益,近年来也成为皮肤保养的圣品。

Dịch nghĩa: Vì còn nhỏ nên em không những không hiểu được hoàn cảnh của cha mẹ mà còn đưa ra nhiều yêu cầu, thậm chí có những yêu cầu vô lý. (Phân tích lỗi: Vị ngữ bị thiếu. "Sẽ còn nhiều yêu cầu" nên sửa thành "Sẽ còn nhiều yêu cầu được đưa ra".)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C):
Vì còn nhỏ nên em không những không hiểu được hoàn cảnh của cha mẹ mà còn đưa ra nhiều yêu cầu, thậm chí có những yêu cầu vô lý.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    南京云锦是中国优秀传统文化的杰出代表,因其绚丽多姿、美如天上云,霞而得名。 (Phía Nam mây, đám mây Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ là, phải Trung Quốc xuất sắc, ưu tú truyền thống kiệt xuất, xuất chúng văn hóa đại biểu, đại diện bởi vì, do vì của nó, của họ nhiều phong thái, cách vận chuyển đẹp, xinh đẹp như, tựa như trên trời, bầu trời mây, đám mây ráng, ráng chiều mà, nhưng người)
  • B
    无论是在出版流程还是在产业发展方面,技术变革都是传媒业快速发展的强有力推手。 (Bất kể, dù cho là, phải ở xuất bản chảy, trôi chảy (dòng nước) vẫn, vẫn còn ở ngành công nghiệp, ngành sản xuất phát triển phương diện, khía cạnh kỹ thuật, công nghệ cải cách, biến đổi mang tính cách mạng đều là, phải truyền thông, cơ quan truyền thông báo chí nhanh chóng, tốc độ cao mạnh mẽ, kiên cường phát triển đầy sức mạnh, đắc lực đẩy tay, bàn tay)
  • C
    由于年幼,对父母的困境非但无法体会,还会诸多要求,甚至提些无理要求也是常有的。 (Do, bởi vì năm (thời gian) đối với cảnh khó cha mẹ, phụ mẫu phi, không phải nhưng, nhưng mà không thể, không có cách nào thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc vẫn biết nhiều, khác nhau nhiều yêu cầu thậm chí, ngay cả xách, nâng cao một vài, một số không, không có (vô) lý lẽ, đạo lý yêu cầu cũng là, phải thường, thường xuyên có cái, có người)
  • D
    红酒中富含抗氧化的葡萄多酚成分,它不仅对身体有益,近年来也成为皮肤保养的圣品。 (Rượu vang đỏ trong, ở giữa giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất quả nho, trái nho biến hóa, văn hóa nhiều thành phần, yếu tố cấu thành nó không những, không chỉ đối với cơ thể, sức khỏe có những năm gần đây, vài năm trở lại đây cũng trở thành, biến thành làn da, da bảo dưỡng, chăm sóc duy tu (máy móc phẩm chất, phẩm cách)
Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
  • Nguyên văn giải thích BLCUP: 谓语缺失。“还会诸多要求”应改为“还会提出诸多要求”。
  • Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“由于年幼,对父母的困境非但无法体会,还会诸多要求,甚至提些无理要求也是常有的。”) mắc lỗi ngữ pháp: Vị ngữ bị thiếu. "Sẽ còn nhiều yêu cầu" nên sửa thành "Sẽ còn nhiều yêu cầu được đưa ra". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):

  • A. 甲骨文的发现震惊中外,并由此引起对商都殷墟的发掘,中国近代考古学从此诞生。
  • B. 这种利用光导纤维的原理研制的可发光服装目前在国内尚属先例,此发明已获发明专利。
  • C. 太阳给人类以温暖,但太阳辐射会使人皮肤受到伤害,这是太阳的悲哀,也是人类的悲哀。
  • D. 云南黄蜡石因其石质细润、色泽金黄、块型硕大、变化丰富而具有很高的观赏价值。

Dịch nghĩa: Loại quần áo phát sáng này được phát triển dựa trên nguyên lý sợi quang hiện là loại quần áo đầu tiên ở Trung Quốc và phát minh này đã được cấp bằng sáng chế. (Phân tích lỗi: Lạm dụng từ ngữ. Danh từ “tiền lệ” dùng để chỉ một trường hợp trước đó, chẳng hạn như “không có tiền lệ cho vấn đề này”. Câu này nhấn mạnh tính độc đáo và nên đổi thành "ví dụ đầu tiên".)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
Câu đề bài:
第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B):
Loại quần áo phát sáng này được phát triển dựa trên nguyên lý sợi quang hiện là loại quần áo đầu tiên ở Trung Quốc và phát minh này đã được cấp bằng sáng chế.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    甲骨文的发现震惊中外,并由此引起对商都殷墟的发掘,中国近代考古学从此诞生。 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) phát hiện, nhận ra Văn (họ Văn kinh ngạc, chấn động bàng hoàng trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài và, đồng thời từ đó, do đó gây ra, khơi gợi đối với thương mại, buôn bán đều nhiều, tuyệt vời khai quật, phát quật khai thác Trung Quốc thời cận đại khảo cổ, ngành khảo cổ học học, học tập từ đó, từ nay về sau ra đời, đản sinh)
  • B
    这种利用光导纤维的原理研制的可发光服装目前在国内尚属先例,此发明已获发明专利。 (Đây, này loại, kiểu tận dụng, khai thác sử dụng ánh sáng, quang chỉ đạo, hướng dẫn nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học sợi, sợi carbon có thể nghiên cứu chế tạo, nghiên chế phát triển phát quang, phát sáng tỏa sáng trang phục, quần áo hiện tại, trước mắt ở trong nước, nội địa vẫn vậy, chưa thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) trước, trước tiên trước hết này, đây phát minh, sáng chế đã, đã từng (viết tắt của 已经) đoạt được, giành được phát minh, sáng chế bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế)
  • C
    太阳给人类以温暖,但太阳辐射会使人皮肤受到伤害,这是太阳的悲哀,也是人类的悲哀。 (Mặt trời cho loài người, nhân loại lấy, dùng ấm áp, ấm lòng nhưng, nhưng mà mặt trời bức xạ biết khiến cho, làm cho người làn da, da nhận được, chịu (tác động) làm tổn thương, làm hại đây, này là, phải bi ai, đau buồn mặt trời cũng là, phải bi ai, đau buồn loài người, nhân loại)
  • D
    云南黄蜡石因其石质细润、色泽金黄、块型硕大、变化丰富而具有很高的观赏价值。 (Mây, đám mây phía Nam màu vàng Thạch (họ Thạch bởi vì, do vì của nó, của họ Thạch (họ Thạch mảnh, nhỏ màu sắc, sắc thái vàng (kim loại) màu vàng đồng (tiền), miếng kiểu, loại to, lớn thay đổi, biến đổi phong phú, dồi dào mà, nhưng sở hữu, có được rất thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức cao giá trị)
Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
  • Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语误用。名词“先例”指先前已有的事例,如“此事并无先例”。本句强调首创性,应改为“首例”。
  • Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“这种利用光导纤维的原理研制的可发光服装目前在国内尚属先例,此发明已获发明专利。”) mắc lỗi ngữ pháp: Lạm dụng từ ngữ. Danh từ “tiền lệ” dùng để chỉ một trường hợp trước đó, chẳng hạn như “không có tiền lệ cho vấn đề này”. Câu này nhấn mạnh tính độc đáo và nên đổi thành "ví dụ đầu tiên". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 62 题:选词填空 鱼油是一种 ________ 的功能性保健食品。它是人体血管的清道夫,能预防动脉硬化、中风和心脏病,健康的人服用后可预防疾病、 ________ 体魄,患病的人服用后可 ________ 疾病。而且跟药物相比,鱼油最 ________ 的特点在于它没有一般药物 ________ 人体带来的毒副作用。

  • A. 有效 锻炼 治疗 主要 为
  • B. 天然 强健 缓解 重要 给
  • C. 完美 结实 治愈 显然 对
  • D. 良好 强壮 预防 明显 替

Dịch nghĩa: Dầu cá là thực phẩm chức năng tốt cho sức khỏe... Nó có tác dụng làm sạch mạch máu của con người và có thể ngăn ngừa xơ cứng động mạch, đột quỵ và bệnh tim. Người khỏe mạnh có thể phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe sau khi uống, còn người bệnh sau khi uống có thể phòng bệnh. Và so với thuốc, đặc điểm lớn nhất của dầu cá là không có tác dụng phụ độc hại mà thuốc thông thường mang lại cho cơ thể con người. [Điền: Tự nhiên, Tăng cường, Giảm nhẹ, Quan trọng, Tặng]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
第 62 题:鱼油是一种 ________ 的功能性保健食品。它是人体血管的清道夫,能预防动脉硬化、中风和心脏病,健康的人服用后可预防疾病、 ________ 体魄,患病的人服用后可 ________ 疾病。而且跟药物相比,鱼油最 ________ 的特点在于它没有一般药物 ________ 人体带来的毒副作用。
Nghĩa tiếng Việt:
Dầu cá là thực phẩm chức năng tốt cho sức khỏe. Nó có tác dụng làm sạch mạch máu của con người và có thể ngăn ngừa xơ cứng động mạch, đột quỵ và bệnh tim. Người khỏe mạnh có thể phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe sau khi uống, còn người bệnh sau khi uống có thể phòng bệnh. Và so với thuốc, đặc điểm lớn nhất của dầu cá là không có tác dụng phụ độc hại mà thuốc thông thường mang lại cho cơ thể con người. [Từ điền chuẩn: Tự nhiên, Tăng cường, Giảm nhẹ, Quan trọng, Tặng]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有效 锻炼 治疗 主要 为 (Có hiệu lực, hiệu quả tập thể dục, rèn luyện điều trị, chữa trị chủ yếu, chính vì, để)
  • B
    天然 强健 缓解 重要 给 (Tự nhiên, thiên nhiên cường tráng dẻo dai làm dịu, xoa dịu quan trọng cho)
  • C
    完美 结实 治愈 显然 对 (Hoàn mỹ, hoàn hảo chắc chắn, bền chắc chữa trị, trị bệnh càng, càng ngày càng (càng. càng.) rõ ràng, hiển nhiên đối với)
  • D
    良好 强壮 预防 明显 替 (Tốt, thuận lợi cường tráng, khỏe mạnh phòng ngừa, đề phòng rõ rệt, hiển nhiên thay, thay cho)
Phân tích phối hợp từ (Collocation):
Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (天然 强健 缓解 重要 给 — Tự nhiên, Tăng cường, Giảm nhẹ, Quan trọng, Tặng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 68 题:选词填空 休息的目的是使身体运动和思维活动 ________ 到最低限度,让身体 ________ 能量,以便进行下一步的工作和学习。睡觉是主要的休息方式,为了睡好觉,睡前应洗澡、洗脚,但吃得 ________ 过饱,不要喝茶,不要喝咖啡,不要吃巧克力,内衣应 ________ ,枕头高度要软硬 ________ 。

  • A. 降低 储备 不应 舒服 合适
  • B. 减低 积蓄 不宜 宽松 适度
  • C. 减少 积累 不要 宽大 适当
  • D. 缩短 储存 不可 舒适 适合

Dịch nghĩa: Mục đích của việc nghỉ ngơi là giảm hoạt động thể chất và tư duy xuống mức tối thiểu, giúp cơ thể tích lũy năng lượng để phục vụ cho công việc và học tập tiếp theo. Ngủ là hình thức nghỉ ngơi chính; để ngủ ngon, trước khi ngủ nên tắm rửa, ngâm chân, nhưng không nên ăn quá no, không uống trà, cà phê hay ăn sô-cô-la, đồ mặc trong nên rộng rãi, độ cao và độ mềm cứng của gối phải vừa phải. [Điền: 减低 · 积蓄 · 不宜 · 宽松 · 适度]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (B)
Câu đề bài:
第 68 题:休息的目的是使身体运动和思维活动 ________ 到最低限度,让身体 ________ 能量,以便进行下一步的工作和学习。睡觉是主要的休息方式,为了睡好觉,睡前应洗澡、洗脚,但吃得 ________ 过饱,不要喝茶,不要喝咖啡,不要吃巧克力,内衣应 ________ ,枕头高度要软硬 ________ 。
Nghĩa tiếng Việt:
Mục đích của việc nghỉ ngơi là giảm hoạt động thể chất và tư duy xuống mức tối thiểu, giúp cơ thể tích lũy năng lượng để phục vụ cho công việc và học tập tiếp theo. Ngủ là hình thức nghỉ ngơi chính; để ngủ ngon, trước khi ngủ nên tắm rửa, ngâm chân, nhưng không nên ăn quá no, không uống trà, cà phê hay ăn sô-cô-la, đồ mặc trong nên rộng rãi, độ cao và độ mềm cứng của gối phải vừa phải.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    降低 储备 不应 舒服 合适 (Hạ thấp, giảm thiểu dự trữ, tích trữ không nên, cần phải (yīng) dễ chịu, thoải mái khoan khoái thích hợp, vừa vặn)
  • B
    减低 积蓄 不宜 宽松 适度 (Giảm, trừ thấp, cúi đầu tiền tích lũy, tích góp dành dụm không nên, không thích hợp rộng, bề rộng cây thông vừa phải, có chừng mực)
  • C
    减少 积累 不要 宽大 适当 (Giảm bớt, cắt giảm tích lũy, tích tụ đừng rộng, bề rộng to, lớn thích đáng, phù hợp)
  • D
    缩短 储存 不可 舒适 适合 (Rút ngắn (thời gian, cự ly lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu không có thể dễ chịu, thoải mái phù hợp, thích hợp)
Phân tích phối hợp từ (Collocation):
5 chỗ trống tương ứng với phương án B: “减低到最低限度” (giảm xuống mức thấp nhất), “积蓄能量” (tích lũy năng lượng), “不宜过饱” (không nên quá no), “内衣应宽松” (quần áo mặc trong nên rộng rãi), “软硬适度” (mềm cứng vừa phải).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 73 题:选句填空(第 71-75 题) (71)______。自汉朝开始,中国与马来半岛就已经有了接触,尤其是唐代之后,双方来往更加密切。作为往来的途径,最方便的当然是航海,而中西贸易也利用此航道作为交易之道,这就是我们所说的“海上丝绸之路”。隋唐时,该路主要以南海为中心,起点是广州,(72)______。广州也因此成为当时中国的第一大港、世界著名的东方港市。由广州经南海、印度洋到达波斯湾各国的航线是当时世界上最长的远洋航线。海上丝绸之路开辟后,在隋唐以前,即公元6-7世纪,它只是陆上丝绸之路的一种补充形式。但到隋唐时期,由于西域战火不断,陆上丝绸之路被战争阻断,取而代之的便是海上丝绸之路。到唐代时,(73)______,中国通往东南亚、马六甲海峡、印度洋、红海以及非洲大陆的航线纷纷开通或延伸,海上丝绸之路终于替代陆上丝绸之路成为中国对外交往的主要通道。根据《新唐书·地理志》的记载,唐代时,中国东南沿海有一条通往东南亚、印度洋北部诸国、红海沿岸、东北非和波斯湾诸国的海上航路,叫做“广州通海夷道”,(74)______。当时通过这条通道往外输出的商品主要有丝绸、瓷器、茶叶和铜铁器四大类;往回输入的主要是香料、花草等一些供宫廷赏玩的奇珍异宝。这种状况一直延续到宋元时期。明初郑和下西洋,(75)______。郑和之后的明清两代,随着越来越严厉的海禁政策的实施,这条曾为东西方交往作出巨大贡献的海上丝绸之路也逐渐消亡了。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:

  • A. 伴随着中国造船、航海技术的发展
  • B. 把这条海上丝绸之路发展到了巅峰状态
  • C. 这便是海上丝绸之路的最早名称
  • D. “海上丝绸之路”是古代海道交通大动脉
  • E. 所以又称为“海上丝绸之路”

Dịch nghĩa: Với sự phát triển của công nghệ đóng tàu và điều hướng của Trung Quốc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
Nghĩa tiếng Việt câu điền (A):
Với sự phát triển của công nghệ đóng tàu và điều hướng của Trung Quốc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    伴随着中国造船、航海技术的发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa phát triển kỹ thuật, công nghệ)
  • B
    把这条海上丝绸之路发展到了巅峰状态 (Đem đây, này cái, con biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường phát triển đến, tới rồi đỉnh cao, đỉnh cao tột cùng trạng thái, phong độ)
  • C
    这便是海上丝绸之路的最早名称 (Đây, này chính là, tức là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của nhất đường sớm, buổi sáng tên gọi, danh xưng chính thức)
  • D
    “海上丝绸之路”是古代海道交通大动脉 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường là, phải thời cổ đại, cổ xưa biển, đại dương con đường giao thông, đi lại to, lớn động mạch)
  • E
    所以又称为“海上丝绸之路” (Vì vậy, cho nên lại, vừa. vừa. được gọi là, xưng là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường)
Phân tích mạch văn:
Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề A (“伴随着中国造船、航海技术的发展” — Với sự phát triển của công nghệ đóng tàu và điều hướng của Trung Quốc) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 一个平常的春天,一位饱经风霜的母亲向别人讨了几棵树苗。她要把它们种在门前。母亲栽种完毕后,她的一个孩子从门里一拐一拐地出来了。“妈妈,把这棵小树苗也种下吧。”孩子的手里握着一棵树苗,那是她丢弃的一棵。(76)______,甚至还有一些枯萎。孩子吃力地站在母亲的面前。他是她最小的孩子,一生下来就有残疾。孩子握着那棵树苗,眼里满是渴求的光芒。望着孩子站立不稳的腿,她犹豫了。她认为孩子是在做一件没有结果、同样也没有意义的事情,但看到孩子眼里的那种渴望,母亲终于点了点头。孩子高兴极了,(77)______,抢着去挖树坑。他人小力气弱,挖得很吃力。母亲要替他挖,他不肯,硬是自己挖成了。孩子挖的树坑比母亲挖的都大、都深。树苗栽种下去后,孩子一拐一拐地拎着水桶,给每一棵树浇水。母亲看着孩子,心想:这棵树能长大吗?做母亲的心情是复杂的。她真的不相信那棵树苗会活下来,会长成一棵大树。每一天,孩子都要拎着水桶浇树苗,孩子是认真的。(78)______,一棵小树一桶水。那棵他乞求母亲允许、自己亲手挖坑栽种的小树苗,也只浇一桶水。小树一天一天长大。开始的时候,(79)______,显得有些楚楚可怜。可是第二年夏天,它竟然慢慢地赶上了它们。这一年冬天,母亲作出了一个重大决定——送这个最小的孩子去学校读书。而在此之前,她是不想让这个有残疾的孩子去学校的。孩子背着母亲用布片为他缝制的书包,高高兴兴地上学去了。(80)______,可他的脸上却像春天一样明媚灿烂! 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:

  • A. 他一拐一拐地走向学校
  • B. 他小心翼翼地放下树苗
  • C. 他浇水也不厚此薄彼
  • D. 那棵小树明显不如其他小树壮实
  • E. 它又瘦又小,一点儿也不强壮

Dịch nghĩa: Cây nhỏ đó rõ ràng không khỏe bằng những cây nhỏ khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (D)
Câu đề bài:
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
Nghĩa tiếng Việt câu điền (D):
Cây nhỏ đó rõ ràng không khỏe bằng những cây nhỏ khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他一拐一拐地走向学校 (Anh ấy một rẽ, quẹo một rẽ, quẹo hướng đi trường học)
  • B
    他小心翼翼地放下树苗 (Anh ấy hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí đặt xuống, bỏ xuống cây, cây cối)
  • C
    他浇水也不厚此薄彼 (Anh ấy tưới (nước), dội nước cũng không dày, dày dặn này, đây mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
  • D
    那棵小树明显不如其他小树壮实 (Kia, đó cây nhỏ, bé cây, cây cối rõ rệt, hiển nhiên không bằng, không như khác, những cái khác nhỏ, bé cây, cây cối lớn, lớn Thực (Chân thực, thành thực)
  • E
    它又瘦又小,一点儿也不强壮 (Nó lại, vừa. vừa. gầy, ốm lại, vừa. vừa. nhỏ, bé một chút, một ít cũng không cường tráng, khỏe mạnh)
Phân tích mạch văn:
Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề D (“那棵小树明显不如其他小树壮实” — Cây nhỏ đó rõ ràng không khỏe bằng những cây nhỏ khác.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第 85 题:阅读理解(第 85-86 题) 中国的木偶造型艺术源远流长,它是从佣经过长期的进化、演变,逐步发展成为木偶戏人物造型的。是中国古代社会用来代替人殉葬的冥器。最初的佣大都是用土或草制成的,造型极为简单粗糙,只有人的雏形。木佣大约出现在东周。战国时期的木诵制作比较简单,诵体扁平,只雕刻出粗略轮廓,画出口鼻眼,服饰用彩绘,体态表情已出现了模拟侍仆和武士等不同身份的服侍角的形象。秦代的木角和陶在服侍佣的造型上有所发展。西安秦始皇陵兵马佣的发掘反映了秦代服侍角形象的完美和陶制诵的精湛技艺。西汉和西汉中期出现了大量的歌舞乐佣和活动的歌舞佣。的造型比战国时期的木佣有了很大进展,能够模拟出人物的特点,而且姿态生动传神,制作精美。最有代表性的是在长沙马王堆一号墓中发掘出土的一批木角造型。其中有戴冠男角、着衣侍女佣、着衣歌舞角、彩绘乐佣、彩绘立痛、避邪木佣等。造型古朴,体态神情各具特色。不仅表现出藏巧于拙、寓美于朴的艺术魅力,同时显现出人物的社会地位和职务差异。制作手法简练,取舍大胆,对于暴露在外的脸部细加雕琢,务使其逼真神肖;对于被服装掩饰的身体部位,则大胆削成粗线条的木胎,表现出高度的艺术概括和简练的造型特点。值得注意的是歌舞和彩绘乐佣,面部丰而秀美,都是屈膝跪坐歌唱和演奏的姿势,结构上已有了另做的关节。这为活动歌舞角的制作提供了雏形,使佣的造型从形象和结构的安装上都向前迈进了一步,比秦以前的木佣有了很大的发展。这些说明汉代的木佣已能做简单的动作,这为后来的木偶奠定了基础。 85. 木佣出现在哪个朝代?

  • A. 秦朝
  • B. 战国
  • C. 汉代
  • D. 东周

Dịch nghĩa: Hỏi: Người thợ mộc xuất hiện ở triều đại nào? → Đáp án: Nhà Đông Chu

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (D)
Câu hỏi:
85. 木佣出现在哪个朝代? (Người thợ mộc xuất hiện ở triều đại nào?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D):
Nhà Đông Chu
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    秦朝 (Hướng về phía, triều đại (cháo))
  • B
    战国 (quốc gia, đất nước Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh)
  • C
    汉代 (Thế hệ, thời đại)
  • D
    东周 (tuần, tuần lễ phía Đông)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “木佣出现在哪个朝代?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-86), phương án D (“东周” — Nhà Đông Chu) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第 90 题:阅读理解(第 89-91 题) 川金丝猴,主要分布在四川、陕西南部、甘肃南部、湖北神农架山区等地,属国家一级保护动物,是世界级珍稀物种。主要栖息于海拔2000-3000米的针阔叶混交林带,有垂直迁移的习性,夏季在海拔较高的山林中活动,冬季下到较低地区。喜群居,有十几只一群的,也有上百只一群的,成群游荡,有一定的活动范围和相对固定的路线。除雄性间有争偶斗争外,它们相互间亲密友善,常互相理毛、楼抱、相拥而眠,稍有摩擦,很快又以拥抱或哼哼唧唧之声了结。雌猴母性很强,所有雌猴对幼猴都十分爱怜,特别对居群中新出生的小猴,经常争相楼抱。根据古生物的研究结果,川金丝猴早在300多万年前的中更新世就已经存在,目前中国川金丝猴在野外的总数尚有2万只左右,主要分布于四川、甘肃东南部、陕西南部和湖北神农架等地。川金丝猴原来广泛栖息在亚热带地区的低山森林地带,是树栖动物,其存在和发展与森林环境的好坏有着密切的关系,失去森林,它的生存就会受到影响。造成森林破坏的原因主要是人口的大量增加。为了解决吃饭、住房、烧柴和用具等问题,人类不断砍伐森林,发展农业,开垦过去不能生长庄稼的山区,从而使金丝猴的生活环境发生了巨大的变化,从低山地带的阔叶林逐渐向中高山地带的针阔叶混交林、针叶林迁移,即从山丘地带的普遍分布变为向深山地区收缩,栖息地不断消失,分布范围越来越小,最后只能残存在高山峻岭、人类活动很少的地方。原来各地曾经连续成片的分布区也退缩成了互相隔绝的情况。这种局面开始于18世纪,但主要形成于19世纪到20世纪,目前仍在继续。这是历史长期发展的结果,也是“人进兽退”的一个具体表现。 90. 川金丝猴之间一般:

  • A. 摩擦不断
  • B. 亲密友善
  • C. 独自行动
  • D. 常有争斗

Dịch nghĩa: Hỏi: Nói chung trong số khỉ vàng Tứ Xuyên: → Đáp án: Thân mật và thân thiện

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (B)
Câu hỏi:
90. 川金丝猴之间一般: (Nói chung trong số khỉ vàng Tứ Xuyên: • Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Thân mật và thân thiện
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    摩擦不断 (không ngừng, liên tục ma sát)
  • B
    亲密友善 (Thân mật, gắn bó khăng khít Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
  • C
    独自行动 (một mình, đơn độc hành động, hoạt động)
  • D
    常有争斗 (Thường, thường xuyên có tranh giành, tranh đua đấu tranh, chiến đấu)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “川金丝猴之间一般:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-91), phương án B (“亲密友善” — Thân mật và thân thiện) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第 96 题:阅读理解(第 95-97 题) 人的一生中有三分之一的时间在睡眠中度过,只有睡好觉,才能有充沛的精力去工作、学习。而睡眠又离不开枕头,枕头的选择也是有学问的,枕头的高矮、软硬、形状、气味对人的睡眠都会有影响。如果枕头不合适,不仅影响睡眠,久而久之也会影响身体健康。人的脊柱正常有4个弯曲,只有保持脊柱的正常曲线,才能使身体健美。人的颈椎正常前曲弧度大约为10-20厘米,直立时可自行调整,睡眠时只能依靠枕头来维持。“高枕无忧”这句成语是用来比喻太平无事,而有的人却据此相信枕头要高,养成了枕高枕头的习惯;有人甚至还用旧式的方形木枕,又硬又高;还有的人枕圆木睡眠。这些都是不对的,对颈部健康损害很大,长期下去会引起颈椎综合征。枕头过低或不用枕头同样不利于健康。有的人患了颈椎病后认为不用枕头有利于康复,其实这种想法是不科学的。不垫枕头,人仰卧时就会过分后仰,易张口呼吸,进而产生口干、舌燥、咽喉疼痛和打呼噜现象。如果侧卧不垫枕头,一边的颈部肌肉也会由于过分拉伸、疲劳而产生痊头太高,就会改变颈椎正常的生理弯曲,使得肌肉疲劳性损伤及韧带牵拉劳损,产生痊挛、炎症等。长期枕头过高,会使颈椎的某些部分受压过大,发生骨质增生,直接压迫颈神经,出现头痛、头晕、颈肩臂及手指发麻。枕头的软硬也很重要,枕头太硬,睡着不舒服;枕头太软,又会使头与枕头贴得太紧而影响头皮的血液循环,造成偏头痛和麻木,也会导致脱发。对于心肺疾病患者,可根据病情适当调整枕头的高度。什么样的枕头最适用呢?比较松软,可塑性强,能随便改变形状、高度的枕头最为适宜。枕芯要细碎、柔软;用谷皮、麦皮、草屑等充填为好,海绵、棉絮、木棉充填均不太合适。正常人仰卧时,枕头高度以10-12厘米为宜,侧卧与肩等高。由于每个人的颈椎不同,因此量身订制不同的健康枕头也许是我们的最佳选择。要选一个适合自己的好枕头,得花一些时间,而一个好枕头无疑就增加了一个安枕无忧的条件。 96. 根据本文,什么样的枕头才是合适的?

  • A. 枕头的高低因人而异
  • B. 枕头越高越松软越好
  • C. 枕头高低视个人喜好
  • D. 侧卧时与肩同宽同高

Dịch nghĩa: Hỏi: Theo bài viết này thì loại gối nào phù hợp? → Đáp án: Chiều cao của gối thay đổi tùy theo từng người

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (A)
Câu hỏi:
96. 根据本文,什么样的枕头才是合适的? (Theo bài viết này thì loại gối nào phù hợp?)
Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A):
Chiều cao của gối thay đổi tùy theo từng người
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    枕头的高低因人而异 (Cao thấp, mức độ nông sâu trình độ cái gối, gối đầu bởi vì, do vì người mà, nhưng)
  • B
    枕头越高越松软越好 (Cái gối, gối đầu càng. càng. (越.越.) cao càng. càng. (越.越.) cây thông mềm, mềm mại càng. càng. (越.越.) tốt, đẹp)
  • C
    枕头高低视个人喜好 (Cái gối, gối đầu cao thấp, mức độ nông sâu trình độ nhìn, xem cá nhân tốt, đẹp)
  • D
    侧卧时与肩同宽同高 (Bên, mé bên thời gian, giờ và, cùng với vai, bờ vai cùng, giống nhau rộng, bề rộng cùng, giống nhau cao)
Phân tích đối chiếu đoạn văn:
Đối chiếu câu hỏi “根据本文,什么样的枕头才是合适的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 95-97), phương án A (“枕头的高低因人而异” — Chiều cao của gối thay đổi tùy theo từng người) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.