Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H5051026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5051026 có PDF có đáp án & Audio

Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 5 mã đề H5051026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 18 trang kèm 45 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.

14 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H5051026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H5051026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H5051026
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H5051026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 关于招聘) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

问:关于招聘会,可以知道什么?

wèn: guān yú zhāo pìn huì, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
下周三截止 xià zhōu sān jié zhǐ
B
不招收应届生 bù zhāo shōu yīng jiè shēng
C
需要现场报名 xū yào xiàn chǎng bào míng
D
已经停止投简历 yǐ jīng tíng zhǐ tóu jiǎn lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问这次招聘会大概什么时候截止报名? (qǐng wèn zhè cì zhāo pìn huì dà gài shén me shí hòu jié zhǐ bào míng) — Cho hỏi hội chợ tuyển dụng lần này khoảng bao giờ thì hết hạn nộp hồ sơ vậy?
    • Nữ (女): 下周三下午五点之前都可以,您需要先在网上提交个人简历。 (xià zhōu sān xià wǔ wǔ diǎn zhī qián dōu kě yǐ, nín xū yào xiān zài wǎng shàng tí jiāo gè rén jiǎn lì) — Trước 5 giờ chiều thứ Tư tuần sau đều được ạ, bạn cần nộp sơ yếu lý lịch cá nhân trên mạng trước. ★
    • Câu hỏi (问): 关于招聘会,可以知道什么? (guān yú zhāo pìn huì, kě yǐ zhī dào shén me) — Về hội chợ tuyển dụng, có thể biết điều gì? → Đáp án: A. Thứ Tư tuần sau hết hạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "招聘会" ("关于招聘会,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “下周三下午五点之前都可以” (trước 5 giờ chiều thứ Tư tuần sau đều được). Đáp án đúng là A.
2

问:男的打算什么时候给反馈?

wèn: nán de dǎ suàn shén me shí hòu gěi fǎn kuì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
今天下午 jīn tiān xià wǔ
B
今天中午 jīn tiān zhōng wǔ
C
明天上午 míng tiān shàng wǔ
D
下周开会时 xià zhōu kāi huì shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总,这是关于新技术推广的初步方案,请您过目。 (wáng zǒng, zhè shì guān yú xīn jì shù tuī guǎng de chū bù fāng àn, qǐng nín guò mù) — Giám đốc Vương, đây là phương án sơ bộ về việc triển khai công nghệ mới, xin mời sếp xem qua ạ.
    • Nam (男): 放这儿吧,下午开完董事会后我仔细看,明天上午给你反馈。 (fàng zhè ér ba, xià wǔ kāi wán dǒng shì huì hòu wǒ zǐ xì kàn, míng tiān shàng wǔ gěi nǐ fǎn kuì) — Cứ để đó đi, chiều nay họp ban giám đốc xong tôi sẽ xem kỹ, sáng mai phản hồi cho cô nhé. ★
    • Câu hỏi (问): 男的打算什么时候给反馈? (nán de dǎ suàn shén me shí hòu gěi fǎn kuì) — Người nam dự định khi nào sẽ phản hồi? → Đáp án: D. Sáng mai.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算什么时候给反馈?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “明天上午给你反馈” (sáng mai sẽ phản hồi cho bạn). Đáp án đúng là C.
3

问:关于那套房子,女的觉得怎么样?

wèn: guān yú nà tào fáng zi, nǚ de jué de zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
交通极其便利 jiāo tōng jí qí biàn lì
B
周围环境很好 zhōu wéi huán jìng hěn hǎo
C
面积非常狭小 miàn jī fēi cháng xiá xiǎo
D
房价特别昂贵 fáng jià tè bié áng guì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你在郊区买了一套带花园的二手房,环境怎么样? (tīng shuō nǐ zài jiāo qū mǎi le yí tào dài huā yuán de èr shǒu fáng, huán jìng zěn me yàng) — Nghe nói bạn vừa mua một căn nhà cũ có sân vườn ở ngoại ô, môi trường ở đó thế nào?
    • Nữ (女): 空气清新,周边绿化特别好,只是离市中心稍微远了点儿。 (kōng qì qīng xīn, zhōu biān lǜ huà tè bié hǎo, zhǐ shì lí shì zhōng xīn shāo wēi yuǎn le diǎn ér) — Không khí trong lành, cây xanh xung quanh cực kỳ tốt, chỉ có điều hơi xa trung tâm thành phố một chút. ★
    • Câu hỏi (问): 关于那套房子,女的觉得怎么样? (guān yú nà tào fáng zi, nǚ de jué de zěn me yàng) — Về căn nhà đó, người nữ thấy thế nào? → Đáp án: D. Môi trường xung quanh rất tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("关于那套房子,女的觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “空气清新,周边绿化特别好” (không khí trong lành, cây xanh xung quanh rất tốt). Đáp án đúng là B.
4

问:男的让女的做什么?

wèn: nán de ràng nǚ de zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去办公室找他 qù bàn gōng shì zhǎo tā
B
在网上查资料 zài wǎng shàng chá zī liào
C
直接发表论文 zhí jiē fā biǎo lùn wén
D
下周再来咨询 xià zhōu zài lái zī xún
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李老师,这篇关于现代艺术的论文我还有几处修改拿不准。 (lǐ lǎo shī, zhè piān guān yú xiàn dài yì shù de lùn wén wǒ hái yǒu jǐ chù xiū gǎi ná bù zhǔn) — Thầy Lý, bài luận văn về nghệ thuật hiện đại này em còn mấy chỗ sửa đổi chưa dám chắc chắn ạ.
    • Nam (男): 今天下午我有空,你带上打印好的初稿到我办公室来吧。 (jīn tiān xià wǔ wǒ yǒu kōng, nǐ dài shàng dǎ yìn hǎo de chū gǎo dào wǒ bàn gōng shì lái ba) — Chiều nay thầy rảnh, em mang bản thảo đã in đến văn phòng gặp thầy nhé. ★
    • Câu hỏi (问): 男的让女的做什么? (nán de ràng nǚ de zuò shén me) — Người nam bảo người nữ làm gì? → Đáp án: A. Đến văn phòng tìm thầy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “你带上打印好的初稿到我办公室来吧” (em mang bản thảo đã in đến văn phòng tôi nhé). Đáp án đúng là A.
5

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
纪录片水平一般 jì lù piàn shuǐ píng yì bān
B
赞同男的看法 zàn tóng nán de kàn fǎ
C
故事情节很枯燥 gù shì qíng jié hěn kū zào
D
电影尚未上映 diàn yǐng shàng wèi shàng yìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真没想到这部历史纪录片拍得这么引人入胜,画面太震撼了! (zhēn méi xiǎng dào zhè bù lì shǐ jì lù piàn pāi dé zhè me yǐn rén rù shèng, huà miàn tài zhèn hàn le) — Thật không ngờ bộ phim tài liệu lịch sử này lại quay cuốn hút đến thế, hình ảnh quá đỗi ấn tượng!
    • Nữ (女): 可不是嘛,导演团队为了还原真实历史细节,足足筹备了三年。 (kě bú shì ma, dǎo yǎn tuán duì wèi le huán yuán zhēn shí lì shǐ xì jié, zú zú chóu bèi le sān nián) — Đúng vậy chứ còn gì nữa, đội ngũ đạo diễn đã chuẩn bị ròng rã suốt ba năm để tái hiện chân thực các chi tiết lịch sử đấy. ★
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ có ý gì? → Đáp án: D. Tán thành quan điểm của người nam.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được câu phụ họa:
    “可不是嘛” (đúng vậy còn gì nữa) thể hiện sự đồng tình cao độ với người nam. Đáp án đúng là B.
6

问:男的遇到了什么情况?

wèn: nán de yù dào le shén me qíng kuàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
行李被弄丢了 xíng li bèi nòng diū le
B
身份证件遗失 shēn fèn zhèng jiàn yí shī
C
航班出现延误 háng bān chū xiàn yán wù
D
赶不上末班车 gǎn bú shàng mò bān chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您的航班因暴雨天气延误了,这是为您安排的改签凭证。 (xiān shēng, nín de háng bān yīn bào yǔ tiān qì yán wù le, zhè shì wèi nín ān pái de gǎi qiān píng zhèng) — Thưa quý khách, chuyến bay của quý khách bị hoãn vì thời tiết mưa to, đây là chứng từ đổi vé được sắp xếp cho quý khách ạ.
    • Nam (男): 好吧,请问今晚还有其他直飞上海的航班吗? (hǎo ba, qǐng wèn jīn wǎn hái yǒu qí tā zhí fēi shàng hǎi de háng bān ma) — Được rồi, cho hỏi tối nay còn chuyến bay nào bay thẳng đi Thượng Hải nữa không? ★
    • Câu hỏi (问): 男的遇到了什么情况? (nán de yù dào le shén me qíng kuàng) — Người nam gặp phải tình huống gì? → Đáp án: D. Chuyến bay bị hoãn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的遇到了什么情况?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “您的航班因暴雨天气延误了” (chuyến bay của quý khách bị trễ giờ do mưa bão). Đáp án đúng là C.
7

问:女的认为健康手环怎么样?

wèn: nǚ de rèn wéi jiàn kāng shǒu huán zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
价格过于高昂 jià gé guò yú gāo áng
B
电池续航不足 diàn chí xù háng bù zú
C
外观设计陈旧 wài guān shè jì chén jiù
D
毫无实用价值 háo wú shí yòng jià zhí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小刘,你对最近市场上推出的智能健康手环有什么看法? (xiǎo liú, nǐ duì zuì jìn shì chǎng shàng tuī chū de zhì néng jiàn kāng shǒu huán yǒu shén me kàn fǎ) — Tiểu Lưu, bạn có nhận xét gì về chiếc vòng đeo tay sức khỏe thông minh vừa ra mắt trên thị trường gần đây?
    • Nữ (女): 功能挺全面,但续航时间有点短,用户体验还有很大提升空间。 (gōng néng tǐng quán miàn, dàn xù háng shí jiān yǒu diǎn duǎn, yòng hù tǐ yàn hái yǒu hěn dà tí shēng kōng jiān) — Tính năng khá toàn diện, nhưng thời lượng pin hơi ngắn, trải nghiệm người dùng vẫn còn không gian cải thiện rất lớn. ★
    • Câu hỏi (问): 女的认为健康手环怎么样? (nǚ de rèn wéi jiàn kāng shǒu huán zěn me yàng) — Người nữ nhận xét chiếc vòng đeo tay thế nào? → Đáp án: D. Thời lượng pin chưa đủ lâu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 续航 (xù háng — quãng đường di chuyển sau mỗi lần sạc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为健康手环怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “但续航时间有点短” (nhưng thời lượng pin hơi ngắn). Đáp án đúng là B.
8

问:男的为什么喜欢练书法?

wèn: nán de wèi shén me xǐ huan liàn shū fǎ?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
能够平心静气 néng gòu píng xīn jìng qì
B
为了参加比赛 wèi le cān jiā bǐ sài
C
受到朋友强迫 shòu dào péng yǒu qiǎng pò
D
想靠卖字赚钱 xiǎng kào mài zì zhuàn qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 叔叔,听说您最近迷上了中国书法,每天都练习吗? (shū shu, tīng shuō nín zuì jìn mí shàng le zhōng guó shū fǎ, měi tiān dōu liàn xí ma) — Chú ơi, nghe nói gần đây chú mê mẩn thư pháp Trung Hoa, ngày nào chú cũng luyện tập ạ?
    • Nam (男): 是啊,练习书法不仅能修身养性,还能让我彻底静下心来。 (shì a, liàn xí shū fǎ bù jǐn néng xiū shēn yǎng xìng, hái néng ràng wǒ chè dǐ jìng xià xīn lái) — Đúng vậy, luyện viết thư pháp không chỉ rèn luyện tâm tính mà còn giúp chú hoàn toàn tĩnh tâm lại. ★
    • Câu hỏi (问): 男的为什么喜欢练书法? (nán de wèi shén me xǐ huan liàn shū fǎ) — Tại sao người nam thích luyện thư pháp? → Đáp án: A. Có thể bình tâm tĩnh khí.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么喜欢练书法?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “练习书法不仅能修身养性,还能让我彻底静下心来” (luyện thư pháp giúp tĩnh tâm). Đáp án đúng là A.
9

问:女的建议男的平时怎么做?

wèn: nǚ de jiàn yì nán de píng shí zěn me zuò?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
多吃油腻食品 duō chī yóu nì shí pǐn
B
清淡饮食多运动 qīng dàn yǐn shí duō yùn dòng
C
卧床静养休息 wò chuáng jìng yǎng xiū xi
D
每天熬夜加班 měi tiān áo yè jiā bān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的体检报告出来了,医生说我的血脂有点偏高。 (jīn tiān de tǐ jiǎn bào gào chū lái le, yī shēng shuō wǒ de xuè zhī yǒu diǎn piān gāo) — Báo cáo khám sức khỏe hôm nay có rồi, bác sĩ nói mỡ máu của anh hơi cao một chút.
    • Nữ (女): 平时让你少吃油腻的食物、多去户外慢跑,你总是不听! (píng shí ràng nǐ shǎo chī yóu nì de shí wù、 duō qù hù wài màn pǎo, nǐ zǒng shì bù tīng) — Bình thường bảo anh bớt ăn đồ dầu mỡ béo ngậy, chịu khó ra ngoài chạy bộ thì anh chẳng bao giờ nghe cả! ★
    • Câu hỏi (问): 女的建议男的平时怎么做? (nǚ de jiàn yì nán de píng shí zěn me zuò) — Người nữ khuyên người nam ngày thường nên làm gì? → Đáp án: D. Ăn uống thanh đạm và vận động nhiều hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议男的平时怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được người nữ trách móc khuyên:
    “少吃油腻的食物、多去户外慢跑” (ăn ít đồ béo ngậy, đi bộ/chạy bộ nhiều hơn). Đáp án đúng là B.
10

问:男的最难忘什么经历?

wèn: nán de zuì nán wàng shén me jīng lì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
品茶听古道故事 pǐn chá tīng gǔ dào gù shì
B
在雪山攀岩探险 zài xuě shān pān yán tàn xiǎn
C
购买名贵珠宝 gòu mǎi míng guì zhū bǎo
D
去热带雨林徒步 qù rè dài yǔ lín tú bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这次去云南旅游,你最难忘的经历是什么? (zhè cì qù yún nán lǚ yóu, nǐ zuì nán wàng de jīng lì shì shén me) — Chuyến đi du lịch Vân Nam lần này, trải nghiệm khó quên nhất của bạn là gì?
    • Nam (男): 是在古城喝普洱茶、听当地老人讲述茶马古道的传奇故事。 (shì zài gǔ chéng hē pǔ ěr chá、 tīng dāng dì lǎo rén jiǎng shù chá mǎ gǔ dào de chuán qí gù shì) — Là được ngồi ở phố cổ thưởng thức trà Phổ Nhĩ và nghe người già địa phương kể những câu chuyện ly kỳ về Trà Mã Cổ Đạo. ★
    • Câu hỏi (问): 男的最难忘什么经历? (nán de zuì nán wàng shén me jīng lì) — Người nam ấn tượng khó quên nhất với trải nghiệm nào? → Đáp án: A. Thưởng trà và nghe chuyện cổ đạo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最难忘什么经历?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “在古城喝普洱茶、听当地老人讲述茶马古道的传奇故事”. Đáp án đúng là A.
11

问:女的建议怎么处理卡纸问题?

wèn: nǚ de jiàn yì zěn me chǔ lǐ kǎ zhǐ wèn tí?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
用力往外扯纸 yòng lì wǎng wài chě zhǐ
B
打开后盖轻轻抽出 dǎ kāi hòu gài qīng qīng chōu chū
C
直接关机不管 zhí jiē guān jī bù guǎn
D
重新买一台新的 chóng xīn mǎi yì tái xīn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问这台打印机怎么突然显示卡纸了? (qǐng wèn zhè tái dǎ yìn jī zěn me tū rán xiǎn shì kǎ zhǐ le) — Cho hỏi sao máy in này tự dưng lại báo kẹt giấy thế này?
    • Nữ (女): 别硬拉,按这个绿色按钮打开后盖,轻轻把它抽出来就行。 (bié yìng lā, àn zhè ge lǜ sè àn niǔ dǎ kāi hòu gài, qīng qīng bǎ tā chōu chū lái jiù xíng) — Đừng kéo mạnh, bấm nút màu xanh này mở nắp sau ra, nhẹ nhàng rút tờ giấy ra là được rồi. ★
    • Câu hỏi (问): 女的建议怎么处理卡纸问题? (nǚ de jiàn yì zěn me chǔ lǐ kǎ zhǐ wèn tí) — Người nữ khuyên xử lý sự cố kẹt giấy thế nào? → Đáp án: D. Mở nắp sau nhẹ nhàng rút giấy ra.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 打印机 (dǎ yìn jī — máy in).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的建议怎么处理卡纸问题?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “按这个绿色按钮打开后盖,轻轻把它抽出来就行”. Đáp án đúng là B.
12

问:男的是什么态度?

wèn: nán de shì shén me tài dù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
完全同意提前 wán quán tóng yì tí qián
B
认为难度很大 rèn wéi nán dù hěn dà
C
决定立即退单 jué dìng lì jí tuì dān
D
要求增加赔偿 yāo qiú zēng jiā péi cháng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 张经理,海外客户希望我们能把交货期提前一个星期。 (zhāng jīng lǐ, hǎi wài kè hù xī wàng wǒ men néng bǎ jiāo huò qī tí qián yí gè xīng qī) — Giám đốc Trương, khách hàng nước ngoài hy vọng chúng ta có thể đẩy sớm thời hạn giao hàng lên một tuần.
    • Nam (男): 我们生产线的工人正在全力赶工,提前一星期恐怕太勉强了。 (wǒ men shēng chǎn xiàn de gōng rén zhèng zài quán lì gǎn gōng, tí qián yì xīng qī kǒng pà tài miǎn qiǎng le) — Công nhân dây chuyền sản xuất của chúng ta đang dốc hết sức làm gấp rồi, đẩy sớm một tuần e là quá sức. ★
    • Câu hỏi (问): 男的是什么态度? (nán de shì shén me tài dù) — Thái độ của người nam thế nào? → Đáp án: D. Cho rằng độ khó rất lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的是什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “提前一星期恐怕太勉强了” (sợ rằng quá gượng ép/rất khó đáp ứng). Đáp án đúng là B.
13

问:根据对话,可以知道什么?

wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
西装做工粗糙 xī zhuāng zuò gōng cū cāo
B
商场正在打折 shāng chǎng zhèng zài dǎ zhé
C
男的已经付款 nán de yǐ jīng fù kuǎn
D
周年庆下月举行 zhōu nián qìng xià yuè jǔ xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这套西装剪裁很合身,面料也很舒服,就是价格超出预算了。 (zhè tào xī zhuāng jiǎn cái hěn hé shēn, miàn liào yě hěn shū fú, jiù shì jià gé chāo chū yù suàn le) — Bộ âu phục này may đo rất vừa vặn, chất vải cũng rất thoải mái, chỉ có điều giá hơi vượt quá ngân sách.
    • Nữ (女): 先生,今天正好是商场周年庆,全场享受八折优惠呢! (xiān shēng, jīn tiān zhèng hǎo shì shāng chǎng zhōu nián qìng, quán chǎng xiǎng shòu bā zhé yōu huì ne) — Thưa quý khách, hôm nay đúng dịp kỷ niệm ngày thành lập trung tâm thương mại, toàn bộ đều được giảm giá 20% đấy ạ! ★
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Căn cứ vào hội thoại, có thể biết điều gì? → Đáp án: D. Trung tâm thương mại đang giảm giá.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “全场享受八折优惠呢” (toàn bộ gian hàng đang giảm giá 20%). Đáp án đúng là B.
14

问:男的正在为什么做准备?

wèn: nán de zhèng zài wèi shén me zuò zhǔn bèi?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
笔试考试 bǐ shì kǎo shì
B
毕业论文 bì yè lùn wén
C
求职面试 qiú zhí miàn shì
D
出国签证 chū guó qiān zhèng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小陈,听说你这次公务员考试进入面试环节了?真替你高兴! (xiǎo chén, tīng shuō nǐ zhè cì gōng wù yuán kǎo shì jìn rù miàn shì huán jié le? zhēn tì nǐ gāo xìng) — Tiểu Trần, nghe nói lần thi công chức này em đã lọt vào vòng phỏng vấn rồi à? Chị mừng cho em quá!
    • Nam (男): 谢谢王姐,下周就要正式面试了,我现在正抓紧时间做模拟练习呢。 (xiè xiè wáng jiě, xià zhōu jiù yào zhèng shì miàn shì le, wǒ xiàn zài zhèng zhuā jǐn shí jiān zuò mó nǐ liàn xí ne) — Em cảm ơn chị Vương, tuần sau là phỏng vấn chính thức rồi, hiện tại em đang tranh thủ thời gian luyện tập phỏng vấn thử đây ạ. ★
    • Câu hỏi (问): 男的正在为什么做准备? (nán de zhèng zài wèi shén me zuò zhǔn bèi) — Người nam đang chuẩn bị cho điều gì? → Đáp án: C. Phỏng vấn xin việc/công chức.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的正在为什么做准备?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “下周就要正式面试了,我现在正抓紧时间做模拟练习呢”. Đáp án đúng là C.
15

问:去会展中心大概还需要多长时间?

wèn: qù huì zhǎn zhōng xīn dà gài hái xū yào duō cháng shí jiān?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
十分钟 shí fēn zhōng
B
二十分钟 èr shí fēn zhōng
C
半小时 bàn xiǎo shí
D
一小时 yì xiǎo shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 师傅,到国际会展中心大概还要多久?我赶着去参加开幕式。 (shī fu, dào guó jì huì zhǎn zhōng xīn dà gài hái yào duō jiǔ? wǒ gǎn zhe qù cān jiā kāi mù shì) — Bác tài ơi, đến Trung tâm Triển lãm Quốc tế khoảng bao lâu nữa? Tôi đang vội đến dự lễ khai mạc.
    • Nữ (女): 前面正在修路有点堵,不过走高架桥大概二十分钟就能到。 (qián miàn zhèng zài xiū lù yǒu diǎn dǔ, bú guò zǒu gāo jià qiáo dà gài èr shí fēn zhōng jiù néng dào) — Phía trước đang sửa đường hơi đông đúc một chút, nhưng đi đường cầu cạn trên cao khoảng hai mươi phút là tới nơi rồi. ★
    • Câu hỏi (问): 去会展中心大概还需要多长时间? (qù huì zhǎn zhōng xīn dà gài hái xū yào duō cháng shí jiān) — Đến trung tâm triển lãm khoảng mất bao nhiêu thời gian nữa? → Đáp án: D. Hai mươi phút.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "去会展中心大概还需要多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “走高架桥大概二十分钟就能到”. Đáp án đúng là B.
16

问:男的昨晚做什么了?

wèn: nán de zuó wǎn zuò shén me le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
熬夜看球赛 áo yè kàn qiú sài
B
赶写年度总结 gǎn xiě nián dù zǒng jié
C
去医院陪护 qù yī yuàn péi hù
D
通宵加班开会 tōng xiāo jiā bān kāi huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天怎么这么没精神?昨晚又熬夜看球赛了吧? (nǐ jīn tiān zěn me zhè me méi jīng shén? zuó wǎn yòu áo yè kàn qiú sài le ba) — Hôm nay sao trông anh uể oải thiếu tinh thần thế? Tối qua lại thức đêm xem đá bóng rồi đúng không?
    • Nam (男): 真被你猜中了,加时赛踢到凌晨两点多,实在太精彩了! (zhēn bèi nǐ cāi zhòng le, jiā shí sài tī dào líng chén liǎng diǎn duō, shí zài tài jīng cǎi le) — Bị em đoán trúng phóc rồi, trận đấu kéo dài hiệp phụ đến tận hơn 2 giờ sáng, hấp dẫn quá không dứt ra được! ★
    • Câu hỏi (问): 男的昨晚做什么了? (nán de zuó wǎn zuò shén me le) — Tối qua người nam đã làm gì? → Đáp án: A. Thức đêm xem bóng đá.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的昨晚做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “熬夜看球赛了吧?/ 真被你猜中了”. Đáp án đúng là A.
17

问:女的做出了什么决定?

wèn: nǚ de zuò chū le shén me jué dìng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
继续通宵加班 jì xù tōng xiāo jiā bān
B
取消研究项目 qǔ xiāo yán jiū xiàng mù
C
让大家提前下班 ràng dà jiā tí qián xià bān
D
重做所有实验 zhòng zuò suǒ yǒu shí yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这项环保科研项目的实验数据我已经全部核对完毕了。 (zhè xiàng huán bǎo kē yán xiàng mù dì shí yàn shù jù wǒ yǐ jīng quán bù hé duì wán bì le) — Dữ liệu thực nghiệm của dự án nghiên cứu khoa học bảo vệ môi trường này tôi đã đối chiếu xong xuôi hết rồi.
    • Nữ (女): 太辛苦了,大家连续加班奋战了三天,今天下午都提前下班休息吧。 (tài xīn kǔ le, dà jiā lián xù jiā bān fèn zhàn le sān tiān, jīn tiān xià wǔ dōu tí qián xià bān xiū xi ba) — Vất vả quá, mọi người đã tăng ca chiến đấu liên tục suốt ba ngày rồi, chiều nay cho mọi người về sớm nghỉ ngơi nhé. ★
    • Câu hỏi (问): 女的做出了什么决定? (nǚ de zuò chū le shén me jué dìng) — Người nữ đưa ra quyết định gì? → Đáp án: C. Cho mọi người tan làm sớm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的做出了什么决定?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “今天下午都提前下班休息吧” (chiều nay mọi người tan làm sớm nghỉ ngơi đi nhé). Đáp án đúng là C.
18

问:他们打算怎么处理这只小猫?

wèn: tā men dǎ suàn zěn me chǔ lǐ zhè zhī xiǎo māo?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
直接送给路人 zhí jiē sòng gěi lù rén
B
先带去宠物医院 xiān dài qù chǒng wù yī yuàn
C
放到公园不管 fàng dào gōng yuán bù guǎn
D
买个笼子锁住 mǎi gè lóng zi suǒ zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这只流浪小猫看起来好虚弱,我们先带它去宠物医院做个体检吧。 (zhè zhī liú làng xiǎo māo kàn qǐ lái hǎo xū ruò, wǒ men xiān dài tā qù chǒng wù yī yuàn zuò gè tǐ jiǎn ba) — Chú mèo hoang này trông yếu ớt quá, chúng ta đưa nó đến bệnh viện thú y kiểm tra sức khỏe trước nhé.
    • Nam (男): 好主意,等做完驱虫和疫苗,如果没人认领,我们就收养它。 (hǎo zhǔ yì, děng zuò wán qū chóng hé yì miáo, rú guǒ méi rén rèn lǐng, wǒ men jiù shōu yǎng tā) — Ý kiến hay đấy, tiêm phòng và tẩy giun xong xuôi nếu không có ai nhận thì chúng mình sẽ nhận nuôi bé. ★
    • Câu hỏi (问): 他们打算怎么处理这只小猫? (tā men dǎ suàn zěn me chǔ lǐ zhè zhī xiǎo māo) — Họ định xử lý chú mèo con này như thế nào? → Đáp án: D. Đưa đến bệnh viện thú y trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算怎么处理这只小猫?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “我们先带它去宠物医院做个体检吧 / 好主意”. Đáp án đúng là B.
19

问:女的主要提醒男的什么?

wèn: nǚ de zhǔ yào tí xǐng nán de shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
注意防寒保暖 zhù yì fáng hán bǎo nuǎn
B
带上雨具雨伞 dài shàng yǔ jù yǔ sǎn
C
提前预订门票 tí qián yù dìng mén piào
D
随身带好现金 suí shēn dài hǎo xiàn jīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下周去哈尔滨出差,需要带特别厚重的羽绒服吗? (xià zhōu qù hā ěr bīn chū chāi, xū yào dài tè bié hòu zhòng de yǔ róng fú ma) — Tuần sau anh đi công tác Cáp Nhĩ Tân, có cần mang áo phao lông vũ thật dày không em?
    • Nữ (女): 必须带!北方的冬天零下十几度,保暖内衣和防风手套也一样都不能少。 (bì xū dài! běi fāng de dōng tiān líng xià shí jǐ dù, bǎo nuǎn nèi yī hé fáng fēng shǒu tào yě yí yàng dōu bù néng shǎo) — Nhất định phải mang chứ! Mùa đông phương Bắc âm mười mấy độ, áo ấm giữ nhiệt với găng tay cản gió cũng không thể thiếu món nào đâu. ★
    • Câu hỏi (问): 女的主要提醒男的什么? (nǚ de zhǔ yào tí xǐng nán de shén me) — Người nữ chủ yếu nhắc nhở người nam điều gì? → Đáp án: A. Chú ý chống rét giữ ấm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要提醒男的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “北方的冬天零下十几度.. 保暖内衣和防风手套也一样都不能少”. Đáp án đúng là A.
20

问:培训场地定在什么地方?

wèn: péi xùn chǎng dì dìng zài shén me dì fāng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
一楼员工食堂 yī lóu yuán gōng shí táng
B
二楼小型会议室 èr lóu xiǎo xíng huì yì shì
C
三楼多功能大厅 sān lóu duō gōng néng dà tīng
D
四楼露天花园 sì lóu lù tiān huā yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李,新员工入职培训的场地落实得怎么样了? (xiǎo lǐ, xīn yuán gōng rù zhí péi xùn de chǎng dì luò shí dé zěn me yàng le) — Tiểu Lý, địa điểm đào tạo cho nhân viên mới đã thu xếp xong xuôi chưa em?
    • Nam (男): 已经协调好了,就在三楼多功能大厅,音响和投影设备也测试过了。 (yǐ jīng xié tiáo hǎo le, jiù zài sān lóu duō gōng néng dà tīng, yīn xiǎng hé tóu yǐng shè bèi yě cè shì guò le) — Đã điều phối xong rồi chị ạ, tổ chức ở hội trường đa năng tầng 3, thiết bị âm thanh và máy chiếu cũng đã kiểm tra kỹ lưỡng rồi ạ. ★
    • Câu hỏi (问): 培训场地定在什么地方? (péi xùn chǎng dì dìng zài shén me dì fāng) — Địa điểm đào tạo được quyết định ở đâu? → Đáp án: C. Hội trường đa năng tầng 3.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("培训场地定在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “就在三楼多功能大厅”. Đáp án đúng là C.
21

问:他们接下来打算做什么?

wèn: tā men jiē xià lái dǎ suàn zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
召开物流协调会 zhào kāi wù liú xié tiáo huì
B
关闭线上商城 guān bì xiàn shàng shāng chéng
C
暂停促销活动 zàn tíng cù xiāo huó dòng
D
裁减运营人员 cái jiǎn yùn yíng rén yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刘经理,最近咱们公司线上商城的订单量增长得特别迅猛。 (liú jīng lǐ, zuì jìn zán men gōng sī xiàn shàng shāng chéng de dìng dān liáng zēng zhǎng dé tè bié xùn měng)
    • Nữ (女): 是啊,这多亏了运营团队上个月策划的跨界营销活动。 (shì a, zhè duō kuī le yùn yíng tuán duì shàng gè yuè cè huà de kuà jiè yíng xiāo huó dòng)
    • Nam (男): 不过物流配送部门反映,部分偏远地区的配送速度有点跟不上。 (bú guò wù liú pèi sòng bù mén fǎn yìng, bù fen piān yuǎn dì qū de pèi sòng sù dù yǒu diǎn gēn bú shàng)
    • Nữ (女): 这确实是个紧迫的问题。我们明天召集物流合作方开个协调会,必须保证服务质量。 (zhè què shí shì gè jǐn pò de wèn tí. wǒ men míng tiān zhào jí wù liú hé zuò fāng kāi gè xié tiáo huì, bì xū bǎo zhèng fú wù zhì liàng)
    • Câu hỏi (问): 他们接下来打算做什么? (tā men jiē xià lái dǎ suàn zuò shén me) — Họ dự định sẽ làm gì tiếp theo?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, gần đây lượng đơn đặt hàng trên sàn thương mại điện tử của công ty chúng ta tăng trưởng cực kỳ mạnh mẽ. Nữ: Đúng vậy, điều này phần lớn nhờ vào chiến dịch tiếp thị liên kết mà đội ngũ vận hành đã lên kế hoạch tháng trước. Nam: Tuy nhiên bộ phận giao hàng phản ánh tốc độ vận chuyển ở một số khu vực vùng sâu vùng xa hơi bị chậm trễ. Nữ: Đây đúng là vấn đề cấp bách. Ngày mai chúng ta triệu tập đối tác vận chuyển họp một buổi điều phối, nhất định phải đảm bảo chất lượng dịch vụ. ★ Câu hỏi: Họ dự định làm gì tiếp theo? → Đáp án: A. Họp điều phối logistics.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们接下来打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “我们明天召集物流合作方开个协调会”. Đáp án đúng là A.
22

问:这项研究的主要目标是什么?

wèn: zhè xiàng yán jiū de zhǔ yào mù biāo shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
降低药品价格 jiàng dī yào pǐn jià gé
B
提高医学影像识别率 tí gāo yī xué yǐng xiàng shí bié lǜ
C
取代全部主治医生 qǔ dài quán bù zhǔ zhì yī shēng
D
增加医院门诊挂号费 zēng jiā yī yuàn mén zhěn guà hào fèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王老师,我看您最近正带领研究生团队做关于人工智能辅助医疗的课题? (wáng lǎo shī, wǒ kàn nín zuì jìn zhèng dài lǐng yán jiū shēng tuán duì zuò guān yú rén gōng zhì néng fǔ zhù yī liáo de kè tí)
    • Nam (男): 对,我们主要研究如何利用深度学习技术提高医学影像识别的准确率。 (duì, wǒ men zhǔ yào yán jiū rú hé lì yòng shēn dù xué xí jì shù tí gāo yī xué yǐng xiàng shí bié de zhǔn què lǜ)
    • Nữ (女): 这项技术如果能够成熟落地,对于基层医院来说意义太重大了。 (zhè xiàng jì shù rú guǒ néng gòu chéng shú luò dì, duì yú jī céng yī yuàn lái shuō yì yì tài zhòng dà le)
    • Nam (男): 确实如此,它能协助经验不足的年轻医生更快做出判断,减少误诊漏诊。 (què shí rú cǐ, tā néng xié zhù jīng yàn bù zú de nián qīng yī shēng gèng kuài zuò chū pàn duàn, jiǎn shǎo wù zhěn lòu zhěn)
    • Câu hỏi (问): 这项研究的主要目标是什么? (zhè xiàng yán jiū de zhǔ yào mù biāo shì shén me) — "这项研究的主要目标" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Vương, em thấy gần đây thầy đang dẫn dắt nhóm nghiên cứu sinh làm đề tài về trí tuệ nhân tạo hỗ trợ y tế phải không ạ? Nam: Đúng vậy, chúng tôi chủ yếu nghiên cứu cách ứng dụng công nghệ học sâu để nâng cao độ chính xác khi nhận diện hình ảnh y khoa. Nữ: Công nghệ này mà hoàn thiện đưa vào thực tế thì có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với các bệnh viện tuyến dưới. Nam: Đúng thế, nó có thể hỗ trợ các bác sĩ trẻ còn thiếu kinh nghiệm đưa ra chẩn đoán nhanh hơn, hạn chế tối đa việc chẩn đoán sai hay bỏ sót bệnh. ★ Câu hỏi: Mục tiêu chính của nghiên cứu này là gì? → Đáp án: D. Nâng cao tỷ lệ nhận diện hình ảnh y khoa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这项研究的主要目标是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “主要研究如何利用深度学习技术提高医学影像识别的准确率”. Đáp án đúng là B.
23

问:女的对这套公寓最满意什么?

wèn: nǚ de duì zhè tào gōng yù zuì mǎn yì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
楼层特别高 lóu céng tè bié gāo
B
户型和采光 hù xíng hé cǎi guāng
C
送全套家具 sòng quán tào jiā jù
D
离机场很近 lí jī chǎng hěn jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问您看好这套位于三层的公寓吗?采光非常充足,南北通透。 (qǐng wèn nín kàn hǎo zhè tào wèi yú sān céng de gōng yù ma? cǎi guāng fēi cháng chōng zú, nán běi tōng tòu)
    • Nữ (女): 整体户型我很满意,不过我想知道小区的物业管理和停车位情况怎么样。 (zhěng tǐ hù xíng wǒ hěn mǎn yì, bú guò wǒ xiǎng zhī dào xiǎo qū de wù yè guǎn lǐ hé tíng chē wèi qíng kuàng zěn me yàng)
    • Nam (男): 我们小区是封闭式管理,全天有保安巡逻,地下车库车位比是一比一点二,完全能满足停车需求。 (wǒ men xiǎo qū shì fēng bì shì guǎn lǐ, quán tiān yǒu bǎo ān xún luó, dì xià chē kù chē wèi bǐ shì yì bǐ yì diǎn èr, wán quán néng mǎn zú tíng chē xū qiú)
    • Nữ (女): 那太好了,周边有菜市场或者大型超市吗? (nà tài hǎo le, zhōu biān yǒu cài shì chǎng huò zhě dà xíng chāo shì ma)
    • Nam (男): 步行五分钟就有一家大型生活超市,非常方便。 (bù xíng wǔ fēn zhōng jiù yǒu yì jiā dà xíng shēng huó chāo shì, fēi cháng fāng biàn)
    • Câu hỏi (问): 女的对这套公寓最满意什么? (nǚ de duì zhè tào gōng yù zuì mǎn yì shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi chị thấy căn hộ ở tầng 3 này thế nào ạ? Hướng đón ánh sáng rất tốt, thông gió từ nam sang bắc. Nữ: Bố cục tổng thể tôi rất ưng ý, nhưng tôi muốn biết thêm về ban quản lý tòa nhà và tình hình chỗ đỗ xe thế nào. Nam: Khu đô thị bên em quản lý khép kín, bảo vệ tuần tra 24/7, tỷ lệ chỗ đỗ tầng hầm là 1:1.2, hoàn toàn đủ chỗ cho cư dân ạ. Nữ: Thế thì tốt quá, quanh đây có chợ dân sinh hay siêu thị lớn nào không? Nam: Đi bộ 5 phút là có một siêu thị tiện ích quy mô lớn, vô cùng thuận tiện ạ. ★ Câu hỏi: Người nữ ưng ý nhất điều gì ở căn hộ này? → Đáp án: B. Thiết kế bố cục căn hộ và ánh sáng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 停车位 (tíng chē wèi — chỗ đỗ xe); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的对这套公寓最满意什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “采光非常充足,南北通透 / 整体户型我很满意”. Đáp án đúng là B.
24

问:他们打算什么时候出发?

wèn: tā men dǎ suàn shén me shí hòu chū fā?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
周一晚上 zhōu yī wǎn shàng
B
周二一早 zhōu èr yī zǎo
C
周三中午 zhōu sān zhōng wǔ
D
周五下午 zhōu wǔ xià wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李主编,下周我们要去青岛采访那位著名的海洋生物学家,采访提纲准备好了吗? (lǐ zhǔ biān, xià zhōu wǒ men yào qù qīng dǎo cǎi fǎng nà wèi zhù míng de hǎi yáng shēng wù xué jiā, cǎi fǎng tí gāng zhǔn bèi hǎo le ma)
    • Nam (男): 已经列好了,主要围绕深海生物多样性保护以及他三十年来的科研心路历程展开。 (yǐ jīng liè hǎo le, zhǔ yào wéi rào shēn hǎi shēng wù duō yàng xìng bǎo hù yǐ jí tā sān shí nián lái de kē yán xīn lù lì chéng zhǎn kāi)
    • Nữ (女): 好的,摄影师和摄像师我已经协调好了,周二一早从北京出发。 (hǎo de, shè yǐng shī hé shè xiàng shī wǒ yǐ jīng xié tiáo hǎo le, zhōu èr yī zǎo cóng běi jīng chū fā)
    • Nam (男): 记得提前把采访提纲发给老专家过目,尊重人家的意见。 (jì dé tí qián bǎ cǎi fǎng tí gāng fā gěi lǎo zhuān jiā guò mù, zūn zhòng rén jiā de yì jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们打算什么时候出发? (tā men dǎ suàn shén me shí hòu chū fā) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng biên tập Lý, tuần sau chúng ta đi Thanh Đảo phỏng vấn nhà sinh vật học đại dương nổi tiếng, đề cương phỏng vấn đã chuẩn bị xong chưa ạ? Nam: Đã lên xong hết rồi, chủ yếu xoay quanh việc bảo tồn đa dạng sinh học biển sâu và chặng đường 30 năm nghiên cứu khoa học của ông ấy. Nữ: Vâng ạ, thợ ảnh và quay phim em đã liên hệ xong, sáng sớm thứ Ba chúng ta sẽ xuất phát từ Bắc Kinh. Nam: Nhớ gửi trước đề cương phỏng vấn cho vị chuyên gia xem qua nhé, phải tôn trọng ý kiến của người ta. ★ Câu hỏi: Họ dự định xuất phát khi nào? → Đáp án: B. Sáng sớm thứ Ba.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算什么时候出发?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “周二一早从北京出发”. Đáp án đúng là B.
25

问:关于志愿者招募,可以知道什么?

wèn: guān yú zhì yuàn zhě zhāo mù, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
无人报名 wú rén bào míng
B
仅限研究生参加 jǐn xiàn yán jiū shēng cān jiā
C
挑选了多语种人才 tiāo xuǎn le duō yǔ zhǒng rén cái
D
培训已经全部结束 péi xùn yǐ jīng quán bù jié shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小赵,下周举办的国际青少年文化交流节,志愿者的招募情况如何了? (xiǎo zhào, xià zhōu jǔ bàn de guó jì qīng shào nián wén huà jiāo liú jié, zhì yuàn zhě de zhāo mù qíng kuàng rú hé le)
    • Nữ (女): 报名非常踊跃,目前已经有五百多名大学生提交了申请。 (bào míng fēi cháng yǒng yuè, mù qián yǐ jīng yǒu wǔ bǎi duō míng dà xué shēng tí jiāo le shēn qǐng)
    • Nam (男): 英语流利是基本条件,有没有懂法语、西班牙语等多语种的志愿者? (yīng yǔ liú lì shì jī běn tiáo jiàn, yǒu méi yǒu dǒng fǎ yǔ、 xī bān yá yǔ děng duō yǔ zhǒng de zhì yuàn zhě)
    • Nữ (女): 有的,我们专门挑选了六十名具有小语种背景的同学,正准备组织礼仪和跨文化交流培训。 (yǒu de, wǒ men zhuān mén tiāo xuǎn le liù shí míng jù yǒu xiǎo yǔ zhǒng bèi jǐng de tóng xué, zhèng zhǔn bèi zǔ zhī lǐ yí hé kuà wén huà jiāo liú péi xùn)
    • Câu hỏi (问): 关于志愿者招募,可以知道什么? (guān yú zhì yuàn zhě zhāo mù, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "志愿者招募"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, lễ hội giao lưu văn hóa thanh thiếu niên quốc tế tổ chức vào tuần sau, tình hình tuyển tình nguyện viên thế nào rồi em? Nữ: Các bạn đăng ký nhiệt tình lắm ạ, hiện tại đã có hơn 500 sinh viên nộp đơn ứng tuyển. Nam: Tiếng Anh lưu loát là điều kiện cơ bản, có bạn nào biết tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha hay các ngoại ngữ khác không? Nữ: Có ạ, chúng em đã chọn riêng 60 bạn có thế mạnh về các ngôn ngữ khác, đang chuẩn bị tổ chức đào tạo nghi thức và kỹ năng giao tiếp đa văn hóa ạ. ★ Câu hỏi: Về đợt tuyển tình nguyện viên, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Đã tuyển chọn được nhiều nhân tài biết đa ngôn ngữ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "志愿者招募" ("关于志愿者招募,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “我们专门挑选了六十名具有小语种背景的同学”. Đáp án đúng là C.
26

问:男的强调了产品的什么要素?

wèn: nán de qiáng diào le chǎn pǐn de shén me yào sù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
降价促销 jiàng jià cù xiāo
B
口味与健康时尚理念 kǒu wèi yǔ jiàn kāng shí shàng lǐ niàn
C
减少广告预算 jiǎn shǎo guǎng gào yù suàn
D
只在实体店销售 zhī zài shí tǐ diàn xiāo shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 方总,咱们公司自主研发的新款无糖果汁饮料下个月就要在全国上市了。 (fāng zǒng, zán men gōng sī zì zhǔ yán fā de xīn kuǎn wú táng guǒ zhī yǐn liào xià gè yuè jiù yào zài quán guó shàng shì le)
    • Nam (男): 线上线下的宣传物料都准备充分了吗?特别是年轻人喜爱的短视频平台。 (xiàn shàng xiàn xià de xuān chuán wù liào dōu zhǔn bèi chōng fèn le ma? tè bié shì nián qīng rén xǐ ài de duǎn shì pín píng tái)
    • Nữ (女): 市场部已经联系了十多位知名美食博主进行新品试饮推荐,反馈相当不错。 (shì chǎng bù yǐ jīng lián xì le shí duō wèi zhī míng měi shí bó zhǔ jìn xíng xīn pǐn shì yǐn tuī jiàn, fǎn kuì xiāng dāng bú cuò)
    • Nam (男): 好,产品口味是核心,包装视觉也要突出健康时尚的理念。 (hǎo, chǎn pǐn kǒu wèi shì hé xīn, bāo zhuāng shì jué yě yào tū chū jiàn kāng shí shàng de lǐ niàn)
    • Câu hỏi (问): 男的强调了产品的什么要素? (nán de qiáng diào le chǎn pǐn de shén me yào sù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Phương, dòng nước ép trái cây không đường mới do công ty chúng ta tự nghiên cứu phát triển tháng sau sẽ ra mắt toàn quốc rồi ạ. Nam: Tư liệu truyền thông online và offline đã chuẩn bị đầy đủ chưa? Đặc biệt là trên các nền tảng video ngắn mà giới trẻ ưa chuộng. Nữ: Phòng tiếp thị đã liên hệ hơn 10 blogger ẩm thực nổi tiếng để dùng thử và đánh giá, phản hồi rất tích cực ạ. Nam: Tốt, hương vị sản phẩm là cốt lõi, phần hình ảnh bao bì cũng phải làm nổi bật được triết lý lành mạnh và thời thượng. ★ Câu hỏi: Người nam nhấn mạnh yếu tố nào của sản phẩm? → Đáp án: B. Hương vị và triết lý lành mạnh thời thượng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的强调了产品的什么要素?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “产品口味是核心,包装视觉也要突出健康时尚的理念”. Đáp án đúng là B.
27

问:跨专业报考该专业有什么要求?

wèn: kuà zhuān yè bào kǎo gāi zhuān yè yǒu shén me yāo qiú?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
必须有相关工作经验 bì xū yǒu xiāng guān gōng zuò jīng yàn
B
限制本科专业 xiàn zhì běn kē zhuān yè
C
复试需考查专业课功底 fù shì xū kǎo chá zhuān yè kè gōng dǐ
D
只需提交高中毕业证 zhī xū tí jiāo gāo zhōng bì yè zhèng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我想咨询一下去贵校攻读汉语言文学硕士学位的申请流程。 (nǐ hǎo, wǒ xiǎng zī xún yí xià qù guì xiào gōng dú hàn yǔ yán wén xué shuò shì xué wèi de shēn qǐng liú chéng)
    • Nữ (女): 欢迎报考!您需要在研究生招生网完成报名,并参加全国统考。 (huān yíng bào kǎo! nín xū yào zài yán jiū shēng zhāo shēng wǎng wán chéng bào míng, bìng cān jiā quán guó tǒng kǎo)
    • Nam (男): 请问跨专业报考的话,对本科专业背景有什么特殊限制吗? (qǐng wèn kuà zhuān yè bào kǎo de huà, duì běn kē zhuān yè bèi jǐng yǒu shén me tè shū xiàn zhì ma)
    • Nữ (女): 没有硬性限制,但复试时会有专业课笔试和综合面试,考查您的中国古代文学功底。 (méi yǒu yìng xìng xiàn zhì, dàn fù shì shí huì yǒu zhuān yè kè bǐ shì hé zōng hé miàn shì, kǎo chá nín de zhōng guó gǔ dài wén xué gōng dǐ)
    • Câu hỏi (问): 跨专业报考该专业有什么要求? (kuà zhuān yè bào kǎo gāi zhuān yè yǒu shén me yāo qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, em muốn tư vấn về quy trình nộp hồ sơ học thạc sĩ ngành Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc tại trường mình ạ. Nữ: Hoan nghênh bạn đăng ký! Bạn cần hoàn tất đăng ký trên cổng thông tin tuyển sinh sau đại học và tham gia kỳ thi chung toàn quốc. Nam: Cho em hỏi nếu thi trái ngành thì trường có giới hạn chuyên ngành đại học trước đây không ạ? Nữ: Không có giới hạn cứng nhắc đâu, nhưng vòng phỏng vấn xét tuyển sẽ có bài thi viết chuyên ngành và phỏng vấn toàn diện để kiểm tra nền tảng văn học cổ đại Trung Quốc của bạn. ★ Câu hỏi: Thi trái ngành vào chuyên ngành này có yêu cầu gì? → Đáp án: C. Vòng xét tuyển cần kiểm tra nền tảng môn chuyên ngành.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "跨专业报考该专业有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “没有硬性限制,但复试时会有专业课笔试和综合面试,考查您的中国古代文学功底”. Đáp án đúng là C.
28

问:根据对话,可以知道什么?

wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
开支比上季度增加了 kāi zhī bǐ shàng jì dù zēng jiā le
B
行政与差旅成本明显降低 xíng zhèng yǔ chà lǚ chéng běn míng xiǎn jiàng dī
C
董事会取消了汇报 dǒng shì huì qǔ xiāo le huì bào
D
公司准备大裁员 gōng sī zhǔn bèi dà cái yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小周,这个季度的财务预算报表做出来了吗?我等会儿要向董事会汇报。 (xiǎo zhōu, zhè ge jì dù de cái wù yù suàn bào biǎo zuò chū lái le ma? wǒ děng huì er yào xiàng dǒng shì huì huì bào)
    • Nam (男): 陈总,数字已经汇总完毕,整体开支比上一季度压缩了百分之八。 (chén zǒng, shù zì yǐ jīng huì zǒng wán bì, zhěng tǐ kāi zhī bǐ shàng yī jì dù yā suō le bǎi fēn zhī bā)
    • Nữ (女): 很好,主要是哪些部门的成本降下来了? (hěn hǎo, zhǔ yào shi nǎ xiē bù mén de chéng běn jiàng xià lái le)
    • Nam (男): 行政采购和差旅费用的削减效果最明显,员工们也都积极践行了节约理念。 (xíng zhèng cǎi gòu hé chà lǚ fèi yòng de xuē jiǎn xiào guǒ zuì míng xiǎn, yuán gōng men yě dōu jī jí jiàn xíng le jié yuē lǐ niàn)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Chu, báo cáo dự toán tài chính quý này làm xong chưa em? Chút nữa chị phải báo cáo trước hội đồng quản trị rồi. Nam: Giám đốc Trần, số liệu đã tổng hợp xong rồi ạ, tổng chi tiêu tiết kiệm được 8% so với quý trước. Nữ: Rất tốt, chủ yếu là chi phí của các bộ phận nào được giảm bớt vậy em? Nam: Hiệu quả cắt giảm chi phí mua sắm hành chính và công tác phí là rõ rệt nhất, nhân viên ai cũng tích cực thực hành tiết kiệm ạ. ★ Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết điều gì? → Đáp án: B. Chi phí hành chính và công tác giảm rõ rệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “行政采购和差旅费用的削减效果最明显”. Đáp án đúng là B.
29

问:女的给家长提出了什么建议?

wèn: nǚ de gěi jiā zhǎng tí chū le shén me jiàn yì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
严厉惩罚孩子 yán lì chéng fá hái zi
B
多鼓励少指责 duō gǔ lì shǎo zhǐ zé
C
给孩子报十个补习班 gěi hái zi bào shí gè bǔ xí bān
D
任由孩子随意看电视 rèn yóu hái zi suí yì kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刘老师,孩子最近在学校上课注意力总是不太集中,这该怎么办呀? (liú lǎo shī, hái zǐ zuì jìn zài xué xiào shàng kè zhù yì lì zǒng shì bú tài jí zhōng, zhè gāi zěn me bàn ya)
    • Nữ (女): 家长别太焦虑。这阶段的孩子精力旺盛,建议在家多陪他做一些需要耐心的益智游戏。 (jiā zhǎng bié tài jiāo lǜ. zhè jiē duàn de hái zi jīng lì wàng shèng, jiàn yì zài jiā duō péi tā zuò yì xiē xū yào nài xīn de yì zhì yóu xì)
    • Nam (男): 平时我们在家确实管得比较严,动不动就批评他。 (píng shí wǒ men zài jiā què shí guǎn dé bǐ jiào yán, dòng bu dòng jiù pī píng tā)
    • Nữ (女): 教育讲究循序渐进,多鼓励少指责,孩子的自信心和专注力慢慢就能建立起来。 (jiào yù jiǎng jiū xún xù jiàn jìn, duō gǔ lì shǎo zhǐ zé, hái zi de zì xìn xīn hé zhuān zhù lì màn màn jiù néng jiàn lì qǐ lái)
    • Câu hỏi (问): 女的给家长提出了什么建议? (nǚ de gěi jiā zhǎng tí chū le shén me jiàn yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô giáo Lưu, dạo này cháu ở trường đi học thiếu tập trung quá, gia đình phải làm sao đây cô? Nữ: Phụ huynh đừng quá lo lắng. Trẻ ở lứa tuổi này rất hiếu động, gia đình nên dành thời gian chơi cùng con các trò chơi rèn luyện trí tuệ đòi hỏi sự kiên nhẫn. Nam: Ở nhà đúng là vợ chồng tôi quản cháu hơi nghiêm, hễ tý là mắng mỏ cháu. Nữ: Giáo dục cần phải từng bước một, động viên nhiều hơn và bớt trách mắng lại, sự tự tin và tập trung của con sẽ dần được xây dựng thôi ạ. ★ Câu hỏi: Người nữ đưa ra lời khuyên gì cho phụ huynh? → Đáp án: B. Khích lệ nhiều hơn, bớt trách phạt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的给家长提出了什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “教育讲究循序渐进,多鼓励少指责”. Đáp án đúng là B.
30

问:关于这把紫砂壶,可以知道什么?

wèn: guān yú zhè bǎ zǐ shā hú, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是机器流水线生产的 shì jī qì liú shuǐ xiàn shēng chǎn de
B
纯手工制作具收藏价值 chún shǒu gōng zhì zuò jù shōu cáng jià zhí
C
价格只需两百元 jià gé zhī xū liǎng bǎi yuán
D
女的买给自己喝水用 nǚ de mǎi gěi zì jǐ hē shuǐ yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老板,这把紫砂壶无论泥料还是做工都堪称上乘,怎么卖? (lǎo bǎn, zhè bǎ zǐ shā hú wú lùn ní liào hái shì zuò gōng dōu kān chēng shàng chéng, zěn me mài)
    • Nam (男): 姑娘真是行家!这是宜兴老工艺师纯手工制作的,底款清晰,极具收藏价值。 (gū niáng zhēn shì háng jia! zhè shì yí xīng lǎo gōng yì shī chún shǒu gōng zhì zuò de, dǐ kuǎn qīng xī, jí jù shōu cáng jià zhí)
    • Nữ (女): 我是买来送给我父亲做寿礼的,能不能适当给个实在价? (wǒ shì mǎi lái sòng gěi wǒ fù qīn zuò shòu lǐ de, néng bu néng shì dàng gěi gè shí zài jià)
    • Nam (男): 既然姑娘这么有孝心,我就给您打个折,两千八百元您拿走。 (jì rán gū niáng zhè me yǒu xiào xīn, wǒ jiù gěi nín dǎ gè zhé, liǎng qiān bā bǎi yuán nín ná zǒu)
    • Câu hỏi (问): 关于这把紫砂壶,可以知道什么? (guān yú zhè bǎ zǐ shā hú, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这把紫砂壶"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác chủ tiệm, chiếc ấm tử sa này từ chất đất đến đường nét chế tác đều thượng hạng, giá bao nhiêu vậy bác? Nam: Cô đúng là người sành đồ! Đây là ấm do nghệ nhân lâu năm Nghi Hưng làm thủ công hoàn toàn, triện đáy rõ ràng, giá trị sưu tầm rất cao đấy. Nữ: Cháu mua về làm quà mừng thọ bố cháu, bác để cho cháu một mức giá hợp lý được không ạ? Nam: Thấy cô hiếu thảo như vậy, tôi bớt cho cô nhé, hai nghìn tám trăm tệ cô lấy đi. ★ Câu hỏi: Về chiếc ấm tử sa này, có thể biết điều gì? → Đáp án: B. Làm thủ công hoàn toàn và có giá trị sưu tầm.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这把紫砂壶" ("关于这把紫砂壶,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “这是宜兴老工艺师纯手工制作的.. 极具收藏价值”. Đáp án đúng là B.
31

问:关于这次峰会,可以知道什么?

wèn: guān yú zhè cì fēng huì, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没有安排翻译人员 méi yǒu ān pái fān yì rén yuán
B
取消了同传设备 qǔ xiāo le tóng chuán shè bèi
C
安排了资深翻译并做测试 ān pái le zī shēn fān yì bìng zuò cè shì
D
会议延期到下个月 huì yì yán qī dào xià gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小何,下周在国际会议中心召开的全球新能源峰会,同传翻译人员安排好了吗? (xiǎo hé, xià zhōu zài guó jì huì yì zhōng xīn zhào kāi de quán qiú xīn néng yuán fēng huì, tóng chuán fān yì rén yuán ān pái hǎo le ma)
    • Nữ (女): 已经确认了四位资深同声传译专家,中英、中德两个语种各两位。 (yǐ jīng què rèn le sì wèi zī shēn tóng shēng chuán yì zhuān jiā, zhōng yīng、 zhōng dé liǎng gè yǔ zhǒng gè liǎng wèi)
    • Nam (男): 技术设备方面的测试做过没有?无线接收耳机的信号一定要稳定。 (jì shù shè bèi fāng miàn de cè shì zuò guò méi yǒu? wú xiàn jiē shōu ěr jī de xìn hào yí dìng yào wěn dìng)
    • Nữ (女): 今天下午我们正配合工程师进行全场声场测试,绝不会出现任何杂音和盲区。 (jīn tiān xià wǔ wǒ men zhèng pèi hé gōng chéng shī jìn xíng quán chǎng shēng chǎng cè shì, jué bú huì chū xiàn rèn hé zá yīn hé máng qū)
    • Câu hỏi (问): 关于这次峰会,可以知道什么? (guān yú zhè cì fēng huì, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这次峰会"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hà, hội nghị thượng đỉnh năng lượng mới toàn cầu diễn ra tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế vào tuần sau, nhân sự phiên dịch cabin đã sắp xếp xong chưa em? Nữ: Đã chốt xong 4 chuyên gia dịch cabin kỳ cựu rồi ạ, gồm 2 người tiếng Trung - Anh và 2 người tiếng Trung - Đức. Nam: Thiết bị kỹ thuật đã thử nghiệm chưa em? Tín hiệu tai nghe không dây bắt buộc phải ổn định đấy nhé. Nữ: Chiều nay chúng em đang cùng các kỹ sư đo đạc kiểm tra âm thanh toàn bộ hội trường, tuyệt đối không để xảy ra tạp âm hay vùng mất sóng ạ. ★ Câu hỏi: Về hội nghị thượng đỉnh này, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Đã thu xếp chuyên gia dịch cabin và đang kiểm tra kỹ thuật.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这次峰会" ("关于这次峰会,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “已经确认了四位资深同声传译专家.. 今天下午我们正配合工程师进行全场声场测试”. Đáp án đúng là C.
32

问:男的对这笔贸易有什么要求?

wèn: nán de duì zhè bǐ mào yì yǒu shén me yāo qiú?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
暂缓发货 zàn huǎn fā huò
B
严格把控产品质量 yán gé bǎ kòng chǎn pǐn zhì liàng
C
更换合作伙伴 gēng huàn hé zuò huǒ bàn
D
降低海运保费 jiàng dī hǎi yùn bǎo fèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总,咱们公司与南美客户签订的农产品进出口合同,对方已经盖章寄回了。 (wáng zǒng, zán men gōng sī yǔ nán měi kè hù qiān dìng de nóng chǎn pǐn jìn chū kǒu hé tong, duì fāng yǐ jīng gài zhāng jì huí le)
    • Nam (男): 太好了!这标志着我们开拓南美新兴市场的战略迈出了坚实的第一步。 (tài hǎo le! zhè biāo zhì zhe wǒ men kāi tuò nán měi xīn xīng shì chǎng de zhàn lüè mài chū le jiān shí de dì yī bù)
    • Nữ (女): 海运航线方面,货运代理公司表示下周五就有第一批集装箱货轮起航。 (hǎi yùn háng xiàn fāng miàn, huò yùn dài lǐ gōng sī biǎo shì xià zhōu wǔ jiù yǒu dì yī pī jí zhuāng xiāng huò lún qǐ háng)
    • Nam (男): 好,质检部门一定要严把质量关,务必保证到达目的港的货物新鲜完好。 (hǎo, zhì jiǎn bù mén yí dìng yào yán bǎ zhì liàng guān, wù bì bǎo zhèng dào dá mù dì gǎng de huò wù xīn xiān wán hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的对这笔贸易有什么要求? (nán de duì zhè bǐ mào yì yǒu shén me yāo qiú)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, hợp đồng xuất nhập khẩu nông sản mà công ty ta ký với đối tác Nam Mỹ, bên họ đã đóng dấu gửi chuyển phát về rồi ạ. Nam: Tốt quá! Điều này đánh dấu bước đi vững chắc đầu tiên trong chiến lược khai phá thị trường mới nổi tại Nam Mỹ của chúng ta. Nữ: Về tuyến vận tải đường biển, công ty logistics thông báo thứ Sáu tuần sau sẽ có chuyến tàu container đầu tiên nhổ neo. Nam: Được, bộ phận kiểm định chất lượng nhất định phải kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo hàng hóa đến cảng đích còn tươi ngon nguyên vẹn. ★ Câu hỏi: Người nam có yêu cầu gì đối với thương vụ này? → Đáp án: B. Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng sản phẩm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对这笔贸易有什么要求?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “质检部门一定要严把质量关,务必保证到达目的港的货物新鲜完好”. Đáp án đúng là B.
33

问:初赛阶段作品应该怎么提交?

wèn: chū sài jiē duàn zuò pǐn yīng gāi zěn me tí jiāo?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
邮寄纸质冲洗照片 yóu jì zhǐ zhì chōng xǐ zhào piàn
B
直接在官网上传电子版 zhí jiē zài guān wǎng shàng chuán diàn zǐ bǎn
C
交到组委会办公室 jiāo dào zǔ wěi huì bàn gōng shì
D
通过短信发送 tōng guò duǎn xìn fā sòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问这次摄影大赛的参赛作品需要冲洗出来邮寄,还是直接上传电子版? (qǐng wèn zhè cì shè yǐng dà sài de cān sài zuò pǐn xū yào chōng xǐ chū lái yóu jì, hái shì zhí jiē shàng chuán diàn zǐ bǎn)
    • Nữ (女): 初赛阶段只需要在官方网站上传高清电子照片即可,格式为JPG或PNG。 (chū sài jiē duàn zhī xū yào zài guān fāng wǎng zhàn shàng chuán gāo qīng diàn zǐ zhào piàn jí kě, gé shì wèi huò)
    • Nam (男): 对作品的主题和拍摄设备有什么具体限制吗? (duì zuò pǐn de zhǔ tí hé pāi shè shè bèi yǒu shén me jù tǐ xiàn zhì ma)
    • Nữ (女): 主题是“人与自然和谐共生”,单反相机和高像素智能手机拍摄的作品都可以参赛。 (zhǔ tí shì “ rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng”, dān fǎn xiàng jī hé gāo xiàng sù zhì néng shǒu jī pāi shè de zuò pǐn dōu kě yǐ cān sài)
    • Câu hỏi (问): 初赛阶段作品应该怎么提交? (chū sài jiē duàn zuò pǐn yīng gāi zěn me tí jiāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi các tác phẩm dự thi cuộc thi nhiếp ảnh lần này cần in rọi gửi bưu điện hay đăng tải trực tiếp bản điện tử vậy ạ? Nữ: Vòng sơ khảo chỉ cần tải ảnh kỹ thuật số độ nét cao lên trang web chính thức của cuộc thi thôi, định dạng JPG hoặc PNG ạ. Nam: Có giới hạn gì về chủ đề và thiết bị chụp không cô? Nữ: Chủ đề là “Con người và thiên nhiên cùng chung sống hòa hợp”, tác phẩm chụp bằng máy ảnh cơ hay điện thoại thông minh số chấm cao đều được tham gia ạ. ★ Câu hỏi: Ở vòng sơ khảo tác phẩm nộp bằng cách nào? → Đáp án: B. Đăng tải trực tiếp bản điện tử trên trang web chính thức.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "初赛阶段作品应该怎么提交?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “初赛阶段只需要在官方网站上传高清电子照片即可”. Đáp án đúng là B.
34

问:男的从这本书中获得了什么启发?

wèn: nán de cóng zhè běn shū zhōng huò dé le shén me qǐ fā?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
学会察觉和接纳负面情绪 xué huì chá jué hé jiē nà fù miàn qíng xù
B
学会如何投资股票 xué huì rú hé tóu zī gǔ piào
C
找到了高薪新工作 zhǎo dào le gāo xīn xīn gōng zuò
D
掌握了专业烹饪技巧 zhǎng wò le zhuān yè pēng rèn jì qiǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李,你看完这本关于情绪管理的心灵成长书籍了吗?感觉怎么样? (xiǎo lǐ, nǐ kàn wán zhè běn guān yú qíng xù guǎn lǐ de xīn líng chéng zhǎng shū jí le ma? gǎn jué zěn me yàng)
    • Nam (男): 看完了,收获非常大!作者用很多鲜活的生活案例,教我们如何察觉和接纳负面情绪。 (kàn wán le, shōu huò fēi cháng dà! zuò zhě yòng hěn duō xiān huó de shēng huó àn lì, jiào wǒ men rú hé chá jué hé jiē nà fù miàn qíng xù)
    • Nữ (女): 是啊,现代人工作生活压力大,学会和自己的焦虑和解特别重要。 (shì a, xiàn dài rén gōng zuò shēng huó yā lì dà, xué huì hé zì jǐ de jiāo lǜ hé jiě tè bié zhòng yào)
    • Nam (男): 借你多看几天吧,我正好准备按照书里的冥想呼吸法调节一下睡眠。 (jiè nǐ duō kàn jǐ tiān ba, wǒ zhèng hǎo zhǔn bèi àn zhào shū lǐ de míng xiǎng hū xī fǎ tiáo jié yí xià shuì mián)
    • Câu hỏi (问): 男的从这本书中获得了什么启发? (nán de cóng zhè běn shū zhōng huò dé le shén me qǐ fā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, cậu đã đọc xong cuốn sách phát triển bản thân về quản lý cảm xúc này chưa? Cảm nhận thế nào? Nam: Mình đọc xong rồi, thu hoạch được nhiều điều bổ ích lắm! Tác giả dùng rất nhiều ví dụ sinh động thực tế để dạy cách nhận biết và chấp nhận những cảm xúc tiêu cực. Nữ: Đúng vậy, người hiện đại chịu nhiều áp lực trong công việc và cuộc sống, học được cách hòa giải với sự âu lo của chính mình là vô cùng quan trọng. Nam: Cậu cứ cầm xem thêm mấy ngày đi nhé, mình cũng đang định tập theo phương pháp hít thở thiền định trong sách để cải thiện giấc ngủ đây. ★ Câu hỏi: Người nam nhận được bài học gì từ cuốn sách này? → Đáp án: A. Học cách nhận biết và chấp nhận cảm xúc tiêu cực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的从这本书中获得了什么启发?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “教我们如何察觉和接纳负面情绪”. Đáp án đúng là A.
35

问:关于24小时城市书房,可以知道什么?

wèn: guān yú 24 xiǎo shí chéng shì shū fáng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
因为没人去已关闭 yīn wèi méi rén qù yǐ guān bì
B
只允许老年人进入 zhī yǔn xǔ lǎo nián rén jìn rù
C
深受年轻人喜爱且运行顺畅 shēn shòu nián qīng rén xǐ ài qiě yùn xíng shùn chàng
D
借书只能人工办理 jiè shū zhǐ néng rén gōng bàn lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刘馆长,咱们市图书馆新开设的24小时不打烊城市书房试运营情况如何? (liú guǎn cháng, zán men shì tú shū guǎn xīn kāi shè de 24 xiǎo shí bù dǎ yàng chéng shì shū fáng shì yùn yíng qíng kuàng rú hé)
    • Nữ (女): 读者的反响非常热烈,尤其是许多备战各类考试的青年人和上夜班的市民。 (dú zhě de fǎn xiǎng fēi cháng rè liè, yóu qí shì xǔ duō bèi zhàn gè lèi kǎo shì de qīng nián rén hé shàng yè bān de shì mín)
    • Nam (男): 夜间借阅和阅览的安全保障与设备维护能跟得上吗? (yè jiān jiè yuè hé yuè lǎn de ān quán bǎo zhàng yǔ shè bèi wéi hù néng gēn dé shàng ma)
    • Nữ (女): 我们采用了全智能门禁系统和自助借还书终端,并安排了夜间安保人员定时巡视,运行十分顺畅。 (wǒ men cǎi yòng le quán zhì néng mén jìn xì tǒng hé zì zhù jiè hái shū zhōng duān, bìng ān pái le yè jiān ān bǎo rén yuán dìng shí xún shì, yùn xíng shí fēn shùn chàng)
    • Câu hỏi (问): 关于24小时城市书房,可以知道什么? (guān yú 24 xiǎo shí chéng shì shū fáng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "24小时城市书房"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Lưu, phòng đọc sách đô thị mở cửa 24/7 không đóng cửa mới mở của Thư viện thành phố chúng ta hoạt động thử nghiệm thế nào rồi ạ? Nữ: Phản hồi của bạn đọc rất nhiệt tình, đặc biệt là nhiều bạn trẻ đang ôn thi và người dân làm việc ca đêm. Nam: Công tác bảo đảm an ninh và bảo trì thiết bị vào ban đêm có đáp ứng kịp không chị? Nữ: Chúng tôi áp dụng hệ thống cửa từ thông minh hoàn toàn và máy mượn trả sách tự động, đồng thời bố trí nhân viên an ninh tuần tra định kỳ vào ban đêm, mọi thứ vận hành rất trơn tru. ★ Câu hỏi: Về phòng đọc sách đô thị 24 giờ, có thể biết điều gì? → Đáp án: C. Được các bạn trẻ đón nhận nhiệt tình và vận hành rất thuận lợi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "24小时城市书房" ("关于24小时城市书房,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Nghe được:
    “读者的反响非常热烈,尤其是许多备战各类考试的青年人.. 运行十分顺畅”. Đáp án đúng là C.
36

问:有裂缝的水壶感到惭愧的原因是什么?

wèn: yǒu liè fèng de shuǐ hú gǎn dào cán kuì de yuán yīn shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
颜色太难看 yán sè tài nán kàn
B
价格很昂贵 jià gé hěn áng guì
C
每次运水都漏掉一半 měi cì yùn shuǐ dōu lòu diào yí bàn
D
经常掉在地上 jīng cháng diào zài dì shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "古印度有一位挑水夫,他挑着两只大水壶上山,其中一只水壶完好无损,总能把满满一壶水运到主人家;而另一只水壶却有一道裂缝,每次到达终点时,里面的水只剩下一半。完好无损的水壶为此感到骄傲自满,而那只有裂缝的水壶却感到非常自责和羞愧。有一天,有裂缝的水壶对挑水夫说:“我感到非常抱歉,因为我的缺陷,让你付出了双倍的劳动却得不到全额的回报。”挑水夫微笑着对它说:“你注意到了路旁的那些鲜花吗?正因为知道你有裂缝会漏水,我才特意在你的路边撒下了花种。每天挑水回家的路上,你都在悄悄灌溉它们。正是你的缺陷,点缀了整条原本荒凉的山路。” 问第36题:有裂缝的水壶感到惭愧的原因是什么? 问第37题:挑水夫借这只水壶告诉我们什么道理?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 37: Người gánh nước mượn chiếc bình nứt để nhắn nhủ đạo lý gì? → Đáp án: C. Khuyết điểm trong hoàn cảnh phù hợp cũng có thể phát huy giá trị tốt đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu rõ:
    “而另一只水壶却有一道裂缝,每次到达终点时,里面的水只剩下一半.. 感到非常自责和羞愧”. Đáp án đúng là C.
37

问:挑水夫借这只水壶告诉我们什么道理?

wèn: tiāo shuǐ fū jiè zhè zhī shuǐ hú gào sù wǒ men shén me dào lǐ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做人必须追求绝对完美 zuò rén bì xū zhuī qiú jué duì wán měi
B
缺点在合适的环境下也能发挥价值 quē diǎn zài hé shì de huán jìng xià yě néng fā huī jià zhí
C
有缺陷的工具应该立即扔掉 yǒu quē xiàn de gōng jù yīng gāi lì jí rēng diào
D
挑水是一项轻松的工作 tiāo shuǐ shì yí xiàng qīng sōng de gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "古印度有一位挑水夫,他挑着两只大水壶上山,其中一只水壶完好无损,总能把满满一壶水运到主人家;而另一只水壶却有一道裂缝,每次到达终点时,里面的水只剩下一半。完好无损的水壶为此感到骄傲自满,而那只有裂缝的水壶却感到非常自责和羞愧。有一天,有裂缝的水壶对挑水夫说:“我感到非常抱歉,因为我的缺陷,让你付出了双倍的劳动却得不到全额的回报。”挑水夫微笑着对它说:“你注意到了路旁的那些鲜花吗?正因为知道你有裂缝会漏水,我才特意在你的路边撒下了花种。每天挑水回家的路上,你都在悄悄灌溉它们。正是你的缺陷,点缀了整条原本荒凉的山路。” 问第36题:有裂缝的水壶感到惭愧的原因是什么? 问第37题:挑水夫借这只水壶告诉我们什么道理?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 37: Người gánh nước mượn chiếc bình nứt để nhắn nhủ đạo lý gì? → Đáp án: B. Khuyết điểm trong hoàn cảnh phù hợp cũng có thể phát huy giá trị tốt đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người gánh nước nói:
    “正是你的缺陷,点缀了整条原本荒凉的山路” (chính khuyết điểm của bạn đã điểm xuyết hoa tươi cho con đường). Ý nghĩa: Điểm yếu nếu đặt đúng chỗ cũng tạo nên giá trị độc đáo. Đáp án đúng là B.
38

问:研究表明清晨起床喝温水有什么好处?

wèn: yán jiū biǎo míng qīng chén qǐ chuáng hē wēn shuǐ yǒu shén me hǎo chù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
降低视力水平 jiàng dī shì lì shuǐ píng
B
促进肠胃蠕动与排毒 cù jìn cháng wèi rú dòng yǔ pái dú
C
使人立刻产生困意 shǐ rén lì kè chǎn shēng kùn yì
D
导致血液变得浓稠 dǎo zhì xuè yè biàn de nóng chóu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人都有熬夜赖床的习惯,却不知这在悄悄损害身心健康。现代医学研究表明,人体内存在着精准的生物钟系统,清晨五点到七点是大肠经当令的时段,此时起床喝一杯温水,能极大地促进肠胃蠕动、排出体内代谢毒素。同时,清晨空气中的负氧离子浓度最高,早起晨练或安静阅读三十分钟,能刺激大脑分泌多巴胺,让人一整天都保持充沛的精力和积极乐观的心态。那些长期坚持早起的人,不仅工作效率比普通人高出百分之三十,而且在面对生活挫折时往往表现出更强的心理韧性。 问第38题:研究表明清晨起床喝温水有什么好处? 问第39题:长期坚持早起的人有什么共同特点?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 39: Những người kiên trì dậy sớm trong thời gian dài có đặc điểm chung gì? → Đáp án: B. Hiệu suất công việc cao và bản lĩnh tâm lý vững vàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu:
    “此时起床喝一杯温水,能极大地促进肠胃蠕动、排出体内代谢毒素”. Đáp án đúng là B.
39

问:长期坚持早起的人有什么共同特点?

wèn: cháng qī jiān chí zǎo qǐ de rén yǒu shén me gòng tóng tè diǎn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
容易情绪失控 róng yì qíng xù shī kòng
B
做事缺乏恒心 zuò shì quē fá héng xīn
C
工作效率高且心理韧性强 gōng zuò xiào lǜ gāo qiě xīn lǐ rèn xìng qiáng
D
不善于与人交流 bú shàn yú yǔ rén jiāo liú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人都有熬夜赖床的习惯,却不知这在悄悄损害身心健康。现代医学研究表明,人体内存在着精准的生物钟系统,清晨五点到七点是大肠经当令的时段,此时起床喝一杯温水,能极大地促进肠胃蠕动、排出体内代谢毒素。同时,清晨空气中的负氧离子浓度最高,早起晨练或安静阅读三十分钟,能刺激大脑分泌多巴胺,让人一整天都保持充沛的精力和积极乐观的心态。那些长期坚持早起的人,不仅工作效率比普通人高出百分之三十,而且在面对生活挫折时往往表现出更强的心理韧性。 问第38题:研究表明清晨起床喝温水有什么好处? 问第39题:长期坚持早起的人有什么共同特点?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 39: Những người kiên trì dậy sớm trong thời gian dài có đặc điểm chung gì? → Đáp án: C. Hiệu suất công việc cao và bản lĩnh tâm lý vững vàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu:
    “工作效率比普通人高出百分之三十,而且在面对生活挫折时往往表现出更强的心理韧性”. Đáp án đúng là C.
40

问:毛竹在最初的四年里主要在做什么?

wèn: máo zhú zài zuì chū de sì nián lǐ zhǔ yào zài zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在地面上快速开花 zài dì miàn shàng kuài sù kāi huā
B
在地下深处扎根蓄力 zài dì xià shēn chù zhā gēn xù lì
C
不断吸收阳光落叶 bú duàn xī shōu yáng guāng luò yè
D
停止一切生理活动 tíng zhǐ yí qiè shēng lǐ huó dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "自然界中有一种毛竹,在最初种植的四年时间里,它仅仅只能长出三厘米的高度。在这漫长的四年中,地面上几乎看不到它任何明显的变化。但从第五年开始,毛竹便以每天三十厘米的惊人速度疯狂生长,仅仅用六周的时间就能长到十五米高,迅速成长为一片葱郁茂密的竹林。原来,在最初的四年里,毛竹并不是没有作为,它的根系已经在土壤深处默默延伸了数百平米,积蓄了数以吨计的养分。人生与事业的发展亦是如此,在看似没有长进的潜伏期里,最需要的是静下心来扎根蓄力,厚积才能薄发。 问第40题:毛竹在最初的四年里主要在做什么? 问第41题:这段话借毛竹的故事告诉我们什么道理?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 41: Đoạn văn mượn câu chuyện cây tre để nhắn nhủ bài học gì? → Đáp án: B. Cần kiên nhẫn cắm rễ tích lũy nội lực mới có ngày bứt phá ngoạn mục.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn khẳng định:
    “它的根系已经在土壤深处默默延伸了数百平米,积蓄了数以吨计的养分”. Đáp án đúng là B.
41

问:这段话借毛竹的故事告诉我们什么道理?

wèn: zhè duàn huà jiè máo zhú de gù shì gào sù wǒ men shén me dào lǐ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
成功必须靠运气 chéng gōng bì xū kào yùn qì
B
平时要默默扎根蓄力才能厚积薄发 píng shí yào mò mò zhā gēn xù lì cái néng hòu jī bó fā
C
生长缓慢的植物没有价值 shēng zhǎng huǎn màn de zhí wù méi yǒu jià zhí
D
任何事情都要急于求成 rèn hé shì qíng dōu yào jí yú qiú chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "自然界中有一种毛竹,在最初种植的四年时间里,它仅仅只能长出三厘米的高度。在这漫长的四年中,地面上几乎看不到它任何明显的变化。但从第五年开始,毛竹便以每天三十厘米的惊人速度疯狂生长,仅仅用六周的时间就能长到十五米高,迅速成长为一片葱郁茂密的竹林。原来,在最初的四年里,毛竹并不是没有作为,它的根系已经在土壤深处默默延伸了数百平米,积蓄了数以吨计的养分。人生与事业的发展亦是如此,在看似没有长进的潜伏期里,最需要的是静下心来扎根蓄力,厚积才能薄发。 问第40题:毛竹在最初的四年里主要在做什么? 问第41题:这段话借毛竹的故事告诉我们什么道理?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 41: Đoạn văn mượn câu chuyện cây tre để nhắn nhủ bài học gì? → Đáp án: B. Cần kiên nhẫn cắm rễ tích lũy nội lực mới có ngày bứt phá ngoạn mục.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn kết luận:
    “最需要的是静下心来扎根蓄力,厚积才能薄发”. Đáp án đúng là B.
42

问:当我们微笑时,大脑会释放什么化学物质?

wèn: dāng wǒ men wēi xiào shí, dà nǎo huì shì fàng shén me huà xué wù zhì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有害毒素 yǒu hài dú sù
B
有害胆固醇 yǒu hài dǎn gù chún
C
内啡肽与多巴胺 nèi fēi tài yǔ duō bā àn
D
刺激性胃酸 cì jī xìng wèi suān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "民间俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”科学研究证实,这句流传千百年的古老民谚拥有着非常坚实的生物学依据。当我们发自内心地微笑时,面部的几十块肌肉会协同收缩,从而向中枢神经传递愉悦信号,促使大脑释放内啡肽和多巴胺。这些天然的神经递质不仅能有效减轻身体疼痛,还能显著降低血压与皮质醇浓度,舒缓紧张血管。更令人惊奇的是,经常开怀大笑的人,体内免疫球蛋白水平明显高于常人,抗病能力更强。因此,无论工作多么繁重,都别忘了用微笑面对每一天的晨光与日落。 问第42题:当我们微笑时,大脑会释放什么化学物质? 问第43题:根据这段话,经常笑对人体有什么益处?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 43: Theo đoạn văn, thường xuyên cười mang lại lợi ích gì cho cơ thể? → Đáp án: C. Giảm bớt các cơn đau thể chất và tăng cường sức đề kháng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu rõ:
    “促使大脑释放内啡肽和多巴胺”. Đáp án đúng là C.
43

问:根据这段话,经常笑对人体有什么益处?

wèn: gēn jù zhè duàn huà, jīng cháng xiào duì rén tǐ yǒu shén me yì chù?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
容易导致神经麻痹 róng yì dǎo zhì shén jīng má bì
B
减轻身体疼痛并增强免疫力 jiǎn qīng shēn tǐ téng tòng bìng zēng qiáng miǎn yì lì
C
增加心脏病发病率 zēng jiā xīn zāng bìng fā bìng lǜ
D
加快肌肉衰老 jiā kuài jī ròu shuāi lǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "民间俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”科学研究证实,这句流传千百年的古老民谚拥有着非常坚实的生物学依据。当我们发自内心地微笑时,面部的几十块肌肉会协同收缩,从而向中枢神经传递愉悦信号,促使大脑释放内啡肽和多巴胺。这些天然的神经递质不仅能有效减轻身体疼痛,还能显著降低血压与皮质醇浓度,舒缓紧张血管。更令人惊奇的是,经常开怀大笑的人,体内免疫球蛋白水平明显高于常人,抗病能力更强。因此,无论工作多么繁重,都别忘了用微笑面对每一天的晨光与日落。 问第42题:当我们微笑时,大脑会释放什么化学物质? 问第43题:根据这段话,经常笑对人体有什么益处?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 43: Theo đoạn văn, thường xuyên cười mang lại lợi ích gì cho cơ thể? → Đáp án: B. Giảm bớt các cơn đau thể chất và tăng cường sức đề kháng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu:
    “不仅能有效减轻身体疼痛,还能显著降低血压.. 免疫球蛋白水平明显高于常人,抗病能力更强”. Đáp án đúng là B.
44

问:关于中国新能源汽车,这段话提到了什么?

wèn: guān yú zhōng guó xīn néng yuán qì chē, zhè duàn huà tí dào le shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
技术完全依赖进口 jì shù wán quán yī lài jìn kǒu
B
产销量连续多年居全球第一 chǎn xiāo liàng lián xù duō nián jū quán qiú dì yī
C
已经全面停止生产 yǐ jīng quán miàn tíng zhǐ shēng chǎn
D
价格高昂无人购买 jià gé gāo áng wú rén gòu mǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "随着全球应对气候变化行动的深入推进,绿色出行已成为推动世界可持续发展的重要共识。近年来,中国新能源汽车产业实现了跨越式发展,不仅产销量连续多年位居全球首位,在动力电池、电控系统和智能网联技术等关键领域也取得了重大突破。据权威机构统计,一辆纯电动汽车在其全生命周期内,碳排放量比传统燃油车减少近百分之四十。如今,在大街小巷,挂着绿色车牌的新能源公交车、出租车和私家车随处可见。这不仅大幅净化了城市空气,也让低碳环保的生活理念真正走进了千家万户。 问第44题:关于中国新能源汽车,这段话提到了什么? 问第45题:推广纯电动汽车带来的显著变化是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 45: Việc phổ biến ô tô thuần điện mang lại thay đổi rõ rệt gì? → Đáp án: B. Giảm đáng kể lượng phát thải carbon và làm sạch bầu không khí đô thị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 变化 (biàn huà — thay đổi); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 气候 (qì hòu — khí hậu); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu rõ:
    “产销量连续多年位居全球首位”. Đáp án đúng là B.
45

问:推广纯电动汽车带来的显著变化是什么?

wèn: tuī guǎng chún diàn dòng qì chē dài lái de xiǎn zhù biàn huà shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
加重了城市空气污染 jiā zhòng le chéng shì kōng qì wū rǎn
B
显著减少碳排放并净化城市空气 xiǎn zhù jiǎn shǎo tàn pái fàng bìng jìng huà chéng shì kōng qì
C
导致石油价格暴涨 dǎo zhì shí yóu jià gé bào zhǎng
D
道路交通更加拥堵 dào lù jiāo tōng gèng jiā yōng dǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "随着全球应对气候变化行动的深入推进,绿色出行已成为推动世界可持续发展的重要共识。近年来,中国新能源汽车产业实现了跨越式发展,不仅产销量连续多年位居全球首位,在动力电池、电控系统和智能网联技术等关键领域也取得了重大突破。据权威机构统计,一辆纯电动汽车在其全生命周期内,碳排放量比传统燃油车减少近百分之四十。如今,在大街小巷,挂着绿色车牌的新能源公交车、出租车和私家车随处可见。这不仅大幅净化了城市空气,也让低碳环保的生活理念真正走进了千家万户。 问第44题:关于中国新能源汽车,这段话提到了什么? 问第45题:推广纯电动汽车带来的显著变化是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi 45: Việc phổ biến ô tô thuần điện mang lại thay đổi rõ rệt gì? → Đáp án: B. Giảm đáng kể lượng phát thải carbon và làm sạch bầu không khí đô thị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 变化 (biàn huà — thay đổi); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 气候 (qì hòu — khí hậu); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đoạn văn nêu rõ:
    “碳排放量比传统燃油车减少近百分之四十.. 大幅净化了城市空气”. Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Khởi động bài thi Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H5051026 có PDF có đáp án & Audio (mã H5051026) (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 关于招聘, 可以知道, 什么) ở chế độ bấm giờ thực tế để đánh giá chính xác năng lực xử lý câu hỏi HSK 5.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY