Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H23002

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

7 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 1:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "别忘了你的咖啡。" (bié wàng le nǐ de kā fēi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng quên ly cà phê của bạn nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai bố con đang dắt tay nhau đi dạo trên đường.
    • Hình B: Chàng trai đang đưa chiếc điện thoại di động cho cô gái.
    • Hình C: Bàn tay đang cầm một cốc cà phê nóng thơm phức (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Bàn tay đang cầm một cốc cà phê nóng thơm phức) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 2:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她的头有点儿疼。" (tā de tóu yǒu diǎn er téng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đầu của cô ấy hơi đau một chút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cô gái đang cúi xuống ôm đầu gối bị đau.
    • Hình B: Cô gái đang nhắm mắt đưa tay ôm đầu vì bị đau đầu (Đúng).
    • Hình C: Cô gái đang đưa tay ôm má vì bị đau răng.
  • Kết luận: Hình B (Cô gái đang nhắm mắt đưa tay ôm đầu vì bị đau đầu) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 3:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "孩子们正在快乐地游泳呢。" (hái zi men zhèng zài kuài lè dì yóu yǒng ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn nhỏ đang bơi lội rất vui vẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Các bạn nhỏ đeo phao bơi đang bơi lội vui vẻ trong bể bơi (Đúng).
    • Hình B: Các bạn nhỏ đang nô đùa ở sân chơi ngoài trời.
    • Hình C: Các bạn nhỏ đang ngồi đọc sách và vẽ tranh trong phòng.
  • Kết luận: Hình A (Các bạn nhỏ đeo phao bơi đang bơi lội vui vẻ trong bể bơi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 4:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "朋友送给我两张电影票。" (péng yǒu sòng gěi wǒ liǎng zhāng diàn yǐng piào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tặng cho tôi hai tấm vé xem phim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai chiếc bút máy đặt trong hộp quà.
    • Hình B: Hai chiếc đồng hồ đeo tay đặt trên bàn.
    • Hình C: Bàn tay đang cầm hai tấm vé xem phim (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Bàn tay đang cầm hai tấm vé xem phim) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 5:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "您一不舒服就给我们打电话。" (nín yí bù shū fú jiù gěi wǒ men dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hễ ông cảm thấy trong người không khỏe thì hãy gọi điện thoại ngay cho chúng cháu nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe đang gọi điện thoại dặn dò bệnh nhân lớn tuổi (Đúng).
    • Hình B: Nhân viên thu ngân siêu thị đang tính tiền tại quầy.
    • Hình C: Nhân viên giao hàng ngồi trên xe máy đang gọi điện thoại.
  • Kết luận: Hình A (Nữ bác sĩ đeo ống nghe đang gọi điện thoại dặn dò bệnh nhân lớn tuổi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 2
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 6:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们家谁个子最高? (nǐ men jiā shuí gè zi zuì gāo) — Trong nhà cậu ai cao nhất?
    • Nữ (女): 我爸。 (wǒ bà) — Là bố mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà (Đúng).
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
  • Kết luận: Hình E (Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 2
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 7:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请进!先生,您几位? (qǐng jìn! xiān shēng, nín jǐ wèi) — Mời vào ạ! Thưa quý khách, mình đi mấy người ạ?
    • Nam (男): 三位。 (sān wèi) — Ba người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng (Đúng).
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
  • Kết luận: Hình B (Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 2
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 8:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你知道哪儿卖衣服便宜吗? (nǐ zhī dào nǎ ér mài yī fu pián yi ma) — Cậu có biết ở đâu bán quần áo rẻ không?
    • Nữ (女): 你上网看看吧。 (nǐ shàng wǎng kàn kàn ba) — Cậu lên mạng xem thử đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến (Đúng).
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 2
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 9:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我来介绍一下,这是我最好的朋友。 (wǒ lái jiè shào yí xià, zhè shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu) — Để mình giới thiệu một chút, đây là người bạn thân nhất của mình.
    • Nam (男): 你好,常听小林说起你。 (nǐ hǎo, cháng tīng xiǎo lín shuō qǐ nǐ) — Chào bạn, mình thường nghe Tiểu Lâm nhắc về bạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai (Đúng).
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
  • Kết luận: Hình C (Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 2
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 10:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这么早就出门啊? (zhè me zǎo jiù chū mén a) — Ra khỏi nhà sớm thế à?
    • Nữ (女): 去跑跑步,运动运动。 (qù pǎo pǎo bù, yùn dòng yùn dòng) — Mình đi chạy bộ, tập thể dục một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 2
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 11:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你还是自己点吧。 (nǐ hái shì zì jǐ diǎn ba) — Anh cứ tự gọi món đi.
    • Nam (男): 你来点吧,你点的我都爱吃。 (nǐ lái diǎn ba, nǐ diǎn de wǒ dōu ài chī) — Em gọi món đi, món nào em gọi anh cũng đều thích ăn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món (Đúng).
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 2
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 12:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您要找的包是什么样的? (nín yào zhǎo de bāo shì shén me yàng de) — Chiếc túi chị đang tìm trông như thế nào ạ?
    • Nữ (女): 黑色的,上面有一只小鸟。 (hēi sè de, shàng miàn yǒu yì zhī xiǎo niǎo) — Màu đen, bên trên có hình một chú chim nhỏ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ (Đúng).
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
  • Kết luận: Hình C (Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 2
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 13:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 就要下雨了,大家别踢了。 (jiù yào xià yǔ le, dà jiā bié tī le) — Sắp mưa đến nơi rồi, mọi người đừng đá bóng nữa.
    • Nam (男): 没事,再踢一会儿。 (méi shì, zài tī yí huì er) — Không sao đâu, đá thêm một lát nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa (Đúng).
  • Kết luận: Hình E (Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 2
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 14:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你坐得离电脑太近了,这样对眼睛不好。 (nǐ zuò dé lí diàn nǎo tài jìn le, zhè yàng duì yǎn jīng bù hǎo) — Con ngồi gần máy tính quá rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu.
    • Nữ (女): 我知道了,下次不这样了。 (wǒ zhī dào le, xià cì bú zhè yàng le) — Con biết rồi ạ, lần sau con không thế nữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính (Đúng).
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
  • Kết luận: Hình B (Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 2
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 15:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 妈妈不希望我花太多钱给孩子买衣服。 (mā ma bù xī wàng wǒ huā tài duō qián gěi hái zi mǎi yī fu) — Mẹ không muốn em tiêu quá nhiều tiền mua quần áo cho con.
    • Nam (男): 她也没错,孩子长得太快了。 (tā yě méi cuò, hái zi cháng dé tài kuài le) — Bà nói cũng không sai, trẻ con lớn nhanh lắm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng (Đúng).
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
  • Kết luận: Hình D (Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 3
第16题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 16:
A
机场 jī chǎng
B
地铁站 de tiě zhàn
C
公交车站 gōng jiāo chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 别等了,我们打车去吧。 (bié děng le, wǒ men dǎ chē qù ba)
    • Nữ (女): 好吧,今天这公交车真慢啊。 (hǎo ba, jīn tiān zhè gōng jiāo chē zhēn màn a)
    • Câu hỏi (问): 他们在哪儿? (tā men zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 今天 (jīn tiān — hôm nay); 公交车 (gōng jiāo chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:好吧,今天这公交车真慢啊。" (nǚ : hǎo ba , jīn tiān zhè gōng jiāo chē zhēn màn a 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 公交车 (xe buýt); 公交车站 (trạm xe buýt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:好吧,今天这公交车真慢啊。" tương ứng trực tiếp với phương án C (公交车站 — gōng jiāo chē zhàn). Các phương án nhiễu A (机场), B (地铁站) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 3
第17题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 17:
A
考试 kǎo shì
B
回国 huí guó
C
打电话 dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我给你打了好几次电话。 (wǒ gěi nǐ dǎ le hǎo jǐ cì diàn huà)
    • Nam (男): 我在准备考试呢,考完试就去找你。 (wǒ zài zhǔn bèi kǎo shì ne, kǎo wán shì jiù qù zhǎo nǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的要做什么? (nán de yào zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电话 (diàn huà — điện thoại); 准备 (zhǔn bèi — chuẩn bị); 准备考试 (zhǔn bèi kǎo shì — chuẩn bị thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:我在准备考试呢,考完试就去找你。" (nán : wǒ zài zhǔn bèi kǎo shì ne , kǎo wán shì jiù qù zhǎo nǐ 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 准备 (chuẩn bị); 准备考试 (chuẩn bị thi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我在准备考试呢,考完试就去找你。" tương ứng trực tiếp với phương án A (考试 — kǎo shì). Các phương án nhiễu B (回国), C (打电话) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 3
第18题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 18:
A
本子上 běn shàng
B
书包上 shū bāo shàng
C
桌子上 zhuō shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 同学们,请打开书包,拿出你们的新本子,写上名字。 (tóng xué men, qǐng dǎ kāi shū bāo, ná chū nǐ men de xīn běn zi, xiě shàng míng zì)
    • Nữ (女): 老师,我的本子还在家里的桌子上。 (lǎo shī, wǒ de běn zi hái zài jiā lǐ de zhuō zi shàng)
    • Câu hỏi (问): 名字写在哪儿? (míng zì xiě zài nǎ ér) — "名字写" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "名字写" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên); 同学 (tóng xué — bạn học); 书包 (shū bāo — cặp sách); 桌子 (zhuō zi — cái bàn); 本子 (běn zi — quyển vở).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("名字写在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:老师,我的本子还在家里的桌子上。" (nǚ : lǎo shī , wǒ de běn zi hái zài jiā lǐ de zhuō zi shàng 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 桌子 (cái bàn); 本子 (quyển vở).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:老师,我的本子还在家里的桌子上。" tương ứng trực tiếp với phương án A (本子上 — běn zi shàng). Các phương án nhiễu B (书包上), C (桌子上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 3
第19题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 19:
A
老师教的 lǎo shī jiào de
B
朋友教的 péng yǒu jiào de
C
自己学的 zì jǐ xué de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你这是跟谁学的?跳得这么好! (nǐ zhè shì gēn shuí xué de? tiào dé zhè me hǎo)
    • Nam (男): 没人教,我没事就跟着网上的音乐跳。 (méi rén jiào, wǒ méi shì jiù gēn zhe wǎng shàng de yīn yuè tiào)
    • Câu hỏi (问): 男的是怎么学会跳舞的? (nán de shì zěn me xué huì tiào wǔ de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跳舞 (tiào wǔ — nhảy múa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是怎么学会跳舞的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:你这是跟谁学的?" (nǚ : nǐ zhè shì gēn shuí xué de ?).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你这是跟谁学的?" tương ứng trực tiếp với phương án C (自己学的 — zì jǐ xué de). Các phương án nhiễu A (老师教的), B (朋友教的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 3
第20题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 20:
A
星期五 xīng qī wǔ
B
星期六 xīng qī liù
C
星期日 xīng qī rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 都几点了,还不睡觉?明天还要上班呢。 (dōu jǐ diǎn le, hái bú shuì jiào? míng tiān hái yào shàng bān ne)
    • Nữ (女): 是谁告诉你星期六还要上班的? (shì shuí gào sù nǐ xīng qī liù hái yào shàng bān de)
    • Câu hỏi (问): 今天星期几? (jīn tiān xīng qī jǐ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 今天 (jīn tiān — hôm nay); 明天 (míng tiān — ngày mai); 星期 (xīng qī — tuần / thứ); 睡觉 (shuì jiào — ngủ); 告诉 (gào sù — nói cho biết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天星期几?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:是谁告诉你星期六还要上班的?" (nǚ : shì shuí gào sù nǐ xīng qī liù hái yào shàng bān de ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 星期 (tuần / thứ); 告诉 (nói cho biết); 上班 (đi làm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:是谁告诉你星期六还要上班的?" tương ứng trực tiếp với phương án A (星期五 — xīng qī wǔ). Các phương án nhiễu B (星期六), C (星期日) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 3
第21题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 21:
A
很新 hěn xīn
B
很远 hěn yuǎn
C
很好吃 hěn hǎo chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 学校门口的那家饭馆是新开的吗? (xué xiào mén kǒu de nà jiā fàn guǎn shì xīn kāi de ma)
    • Nam (男): 那家店早就有了,我吃过几次。 (nà jiā diàn zǎo jiù yǒu le, wǒ chī guò jǐ cì)
    • Nữ (女): 我第一次见,菜怎么样? (wǒ dì yī cì jiàn, cài zěn me yàng)
    • Nam (男): 很不错,下次一起去。 (hěn bú cuò, xià cì yì qǐ qù)
    • Câu hỏi (问): 那家饭馆怎么样? (nà jiā fàn guǎn zěn me yàng) — "那家饭馆" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "那家饭馆" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 饭馆 (fàn guǎn — nhà hàng / quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那家饭馆怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?" (nǚ : xué xiào mén kǒu de nà jiā fàn guǎn shì xīn kāi de ma ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学校 (trường học); 饭馆 (nhà hàng / quán ăn).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (很好吃 — hěn hǎo chī). Các phương án nhiễu A (很新), B (很远) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 3
第22题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 22:
A
六点 liù diǎn
B
六点半 liù diǎn bàn
C
七点半 qī diǎn bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 电影几点开始?已经六点了,我们快走吧。 (diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ? yǐ jīng liù diǎn le, wǒ men kuài zǒu ba)
    • Nam (男): 七点半,我们六点半走也不晚。 (qī diǎn bàn, wǒ men liù diǎn bàn zǒu yě bù wǎn)
    • Nữ (女): 这个时间路上车很多,还是早点儿去吧。 (zhè ge shí jiān lù shang chē hěn duō, hái shì zǎo diǎn ér qù ba)
    • Nam (男): 好吧,听你的。 (hǎo ba, tīng nǐ de)
    • Câu hỏi (问): 电影几点开始? (diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 已经 (yǐ jīng — đã).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影几点开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:七点半,我们六点半走也不晚。" (nán : qī diǎn bàn , wǒ men liù diǎn bàn zǒu yě bù wǎn 。).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:七点半,我们六点半走也不晚。" tương ứng trực tiếp với phương án C (七点半 — qī diǎn bàn). Các phương án nhiễu A (六点), B (六点半) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 3
第23题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 23:
A
多吃肉 duō chī ròu
B
多吃菜 duō chī cài
C
喝奶茶 hē nǎi chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 医生给你说的什么,你都忘了? (yī shēng gěi nǐ shuō de shén me, nǐ dōu wàng le)
    • Nữ (女): 记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。 (jì de ne, yī shēng jiào wǒ duō hē niú nǎi、 duō chī cài, shǎo hē kā fēi、 shǎo chī ròu shén me de)
    • Nam (男): 那你还喝奶茶? (nà nǐ hái hē nǎi chá)
    • Nữ (女): 奶茶里边有牛奶啊。 (nǎi chá lǐ biān yǒu niú nǎi a)
    • Câu hỏi (问): 医生让女的做什么? (yī shēng ràng nǚ de zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 牛奶 (niú nǎi — sữa tươi); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 茶 (chá — trà).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "医生让女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。" (nǚ : jì de ne , yī shēng jiào wǒ duō hē niú nǎi 、 duō chī cài , shǎo hē kā fēi 、 shǎo chī ròu shén me de 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。" tương ứng trực tiếp với phương án B (多吃菜 — duō chī cài). Các phương án nhiễu A (多吃肉), C (喝奶茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 3
第24题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 24:
A
开车 kāi chē
B
坐火车 zuò huǒ chē
C
坐飞机 zuò fēi jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你过年回家吗? (nǐ guò nián huí jiā ma)
    • Nam (男): 回啊,下个星期就飞回去。 (huí a, xià gè xīng qī jiù fēi huí qù)
    • Nữ (女): 又不太远,怎么不开车或者坐火车啊? (yòu bú tài yuǎn, zěn me bù kāi chē huò zhě zuò huǒ chē a)
    • Nam (男): 开车太累了,火车票也卖完了。 (kāi chē tài lèi le, huǒ chē piào yě mài wán le)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么回家? (nán de zěn me huí jiā)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 星期 (xīng qī — tuần / thứ); 过年 (guò nián — đón Tết); 火车票 (huǒ chē piào — vé tàu hỏa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么回家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:你过年回家吗?" (nǚ : nǐ guò nián huí jiā ma ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 飞机 (máy bay); 过年 (đón Tết); 坐飞机 (đi máy bay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你过年回家吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (坐飞机 — zuò fēi jī). Các phương án nhiễu A (开车), B (坐火车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 3
第25题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 25:
A
教室很大 jiào shì hěn dà
B
开学很晚 kāi xué hěn wǎn
C
学生很多 xué shēng hěn duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天去你哥哥的学校玩,觉得怎么样? (zuó tiān qù nǐ gē ge de xué xiào wán, jué de zěn me yàng)
    • Nữ (女): 他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。 (tā men xué xiào tài dà le, xué shēng yǒu hǎo jǐ wàn, měi yì jiān jiào shì dōu hěn piào liang)
    • Nam (男): 那你希望去那儿读书吗? (nà nǐ xī wàng qù nà ér dú shū ma)
    • Nữ (女): 你等着看吧,能想到就能做到。 (nǐ děng zhe kàn ba, néng xiǎng dào jiù néng zuò dào)
    • Câu hỏi (问): 说话人哥哥的学校怎么样? (shuō huà rén gē ge de xué xiào zěn me yàng) — "说话人哥哥的学校" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "说话人哥哥的学校" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué shēng — học sinh); 学校 (xué xiào — trường học); 昨天 (zuó tiān — hôm qua); 漂亮 (piào liang — xinh đẹp); 教室 (jiào shì — phòng học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人哥哥的学校怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。" (nǚ : tā men xué xiào tài dà le , xué shēng yǒu hǎo jǐ wàn , měi yī jiān jiào shì dōu hěn piào liàng 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 漂亮 (xinh đẹp); 教室 (phòng học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。" tương ứng trực tiếp với phương án C (学生很多 — xué shēng hěn duō). Các phương án nhiễu A (教室很大), B (开学很晚) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

Câu 26 (READING)

Phần 1
请让一让好吗?我要下车。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm ơn nhường đường một chút được không ạ? Tôi muốn xuống xe.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe (Đúng).
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
  • Kết luận: Hình C (Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
27

Câu 27 (READING)

Phần 1
你想好买哪条裤子了吗?
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã nghĩ xong định mua chiếc quần nào chưa?
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
28

Câu 28 (READING)

Phần 1
我们可以坐地铁去机场。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta có thể đi tàu điện ngầm ra sân bay.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga (Đúng).
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
  • Kết luận: Hình A (Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
29

Câu 29 (READING)

Phần 1
天一冷,我就想喝杯热茶。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời vừa trở lạnh là tôi lại muốn uống một tách trà nóng.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh (Đúng).
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
  • Kết luận: Hình E (Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
30

Câu 30 (READING)

Phần 1
做这个菜太花时间了,我们还是出去吃吧。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm món ăn này tốn thời gian quá, chúng mình vẫn là ra ngoài ăn đi.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian (Đúng).
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
  • Kết luận: Hình B (Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
31

Câu 31 (READING)

Phần 2
她是昨天下午去( 31 )医院。
A
过 guò
B
次 cì
C
得 de
D
的 de
E
多 duō
F
但 dàn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "她是昨天下午去( 31 )医院。" (tā shì zuó tiān xià wǔ qù ( 31 ) yī yuàn 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "她是昨天下午去( 31 )医院。", từ/cụm từ ở phương án D (的 — de) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều)); các phương án A (过), B (次), C (得), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

Câu 32 (READING)

Phần 2
这个药一天吃三( 32 )。
A
过 guò
B
次 cì
C
得 de
D
的 de
E
多 duō
F
但 dàn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这个药一天吃三( 32 )。" (zhè ge yào yī tiān chī sān ( 32 )。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 药 (thuốc).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这个药一天吃三( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án B (次 — cì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (药 (thuốc)); các phương án A (过), C (得), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

Câu 33 (READING)

Phần 2
你出( 33 )国吗?
A
过 guò
B
次 cì
C
得 de
D
的 de
E
多 duō
F
但 dàn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你出( 33 )国吗?" (nǐ chū ( 33 ) guó ma ?).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "你出( 33 )国吗?", từ/cụm từ ở phương án A (过 — guò) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án B (次), C (得), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (READING)

Phần 2
这家商场不大,( 34 )东西很多。
A
过 guò
B
次 cì
C
得 de
D
的 de
E
多 duō
F
但 dàn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这家商场不大,( 34 )东西很多。" (zhè jiā shāng chǎng bù dà ,( 34 ) dōng xī hěn duō 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 商场 (trung tâm thương mại).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这家商场不大,( 34 )东西很多。", từ/cụm từ ở phương án F (但 — dàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商场 (trung tâm thương mại)); các phương án A (过), B (次), C (得), D (的) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
35

Câu 35 (READING)

Phần 2
孩子们笑( 35 )真好看。
A
过 guò
B
次 cì
C
得 de
D
的 de
E
多 duō
F
但 dàn
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "孩子们笑( 35 )真好看。" (hái zi men xiào ( 35 ) zhēn hǎo kàn 。).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "孩子们笑( 35 )真好看。", từ/cụm từ ở phương án C (得 — dé) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (过), B (次), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

Câu 36 (READING)

Phần 3
还有半个月呢。
A
你什么时候过生日啊? nǐ shén shí hòu guò shēng rì
B
我站的时间太长了,好累啊! wǒ zhàn de shí jiān tài cháng le hǎo lèi
C
你学了多长时间汉语了? nǐ xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le
D
你能帮我买杯奶茶吗? nǐ néng bāng wǒ mǎi bēi nǎi chá ma
E
李老师在哪儿?你看见他了吗? lǐ lǎo shī zài nǎ ér nǐ kàn jiàn tā le ma
F
不工作的时候,你都做什么? bù gōng zuò de shí hòu nǐ dōu zuò shén
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "还有半个月呢。" (hái yǒu bàn gè yuè ne 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 过生日 (đón sinh nhật).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还有半个月呢。" tương ứng trực tiếp với phương án A (你什么时候过生日啊? — nǐ shén me shí hòu guò shēng rì a ?). Các phương án nhiễu B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

Câu 37 (READING)

Phần 3
有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。
A
你什么时候过生日啊? nǐ shén shí hòu guò shēng rì
B
我站的时间太长了,好累啊! wǒ zhàn de shí jiān tài cháng le hǎo lèi
C
你学了多长时间汉语了? nǐ xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le
D
你能帮我买杯奶茶吗? nǐ néng bāng wǒ mǎi bēi nǎi chá ma
E
李老师在哪儿?你看见他了吗? lǐ lǎo shī zài nǎ ér nǐ kàn jiàn tā le ma
F
不工作的时候,你都做什么? bù gōng zuò de shí hòu nǐ dōu zuò shén
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。" (yǒu shí hòu gēn péng yǒu yì qǐ hē hē kā fēi 、 kàn kàn diàn yǐng 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 电影 (bộ phim); 咖啡 (cà phê); 工作 (làm việc / công việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。" tương ứng trực tiếp với phương án F (不工作的时候,你都做什么? — bù gōng zuò de shí hòu , nǐ dōu zuò shén me ?). Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
38

Câu 38 (READING)

Phần 3
我已经买了,正在回去的路上呢。
A
你什么时候过生日啊? nǐ shén shí hòu guò shēng rì
B
我站的时间太长了,好累啊! wǒ zhàn de shí jiān tài cháng le hǎo lèi
C
你学了多长时间汉语了? nǐ xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le
D
你能帮我买杯奶茶吗? nǐ néng bāng wǒ mǎi bēi nǎi chá ma
E
李老师在哪儿?你看见他了吗? lǐ lǎo shī zài nǎ ér nǐ kàn jiàn tā le ma
F
不工作的时候,你都做什么? bù gōng zuò de shí hòu nǐ dōu zuò shén
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我已经买了,正在回去的路上呢。" (wǒ yǐ jīng mǎi le , zhèng zài huí qù de lù shàng ne 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 已经 (đã); 正在 (đang); 茶 (trà); 奶茶 (trà sữa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我已经买了,正在回去的路上呢。" tương ứng trực tiếp với phương án D (你能帮我买杯奶茶吗? — nǐ néng bāng wǒ mǎi bēi nǎi chá ma ?). Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

Câu 39 (READING)

Phần 3
那快坐下休息休息吧。
A
你什么时候过生日啊? nǐ shén shí hòu guò shēng rì
B
我站的时间太长了,好累啊! wǒ zhàn de shí jiān tài cháng le hǎo lèi
C
你学了多长时间汉语了? nǐ xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le
D
你能帮我买杯奶茶吗? nǐ néng bāng wǒ mǎi bēi nǎi chá ma
E
李老师在哪儿?你看见他了吗? lǐ lǎo shī zài nǎ ér nǐ kàn jiàn tā le ma
F
不工作的时候,你都做什么? bù gōng zuò de shí hòu nǐ dōu zuò shén
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "那快坐下休息休息吧。" (nà kuài zuò xià xiū xī xiū xī ba 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 休息 (nghỉ ngơi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那快坐下休息休息吧。" tương ứng trực tiếp với phương án B (我站的时间太长了,好累啊! — wǒ zhàn de shí jiān tài zhǎng le , hǎo lèi a !). Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

Câu 40 (READING)

Phần 3
我从两个月前开始学的。
A
你什么时候过生日啊? nǐ shén shí hòu guò shēng rì
B
我站的时间太长了,好累啊! wǒ zhàn de shí jiān tài cháng le hǎo lèi
C
你学了多长时间汉语了? nǐ xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le
D
你能帮我买杯奶茶吗? nǐ néng bāng wǒ mǎi bēi nǎi chá ma
E
李老师在哪儿?你看见他了吗? lǐ lǎo shī zài nǎ ér nǐ kàn jiàn tā le ma
F
不工作的时候,你都做什么? bù gōng zuò de shí hòu nǐ dōu zuò shén
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我从两个月前开始学的。" (wǒ cóng liǎng gè yuè qián kāi shǐ xué de 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 汉语 (tiếng Hán).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我从两个月前开始学的。" tương ứng trực tiếp với phương án C (你学了多长时间汉语了? — nǐ xué le duō zhǎng shí jiān hàn yǔ le ?). Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

Câu 41 (READING)

Phần 3
不好说,等忙完这边的工作吧。
A
先生,您觉得这件怎么样? xiān nín jué de zhè jiàn zěn yàng
B
请问去地铁站怎么走? qǐng wèn qù de tiě zhàn zěn zǒu
C
您好,是您叫的出租车吗? nín hǎo shì nín jiào de chū zū chē ma
D
你什么时候回北京? nǐ shén shí hòu huí běi jīng
E
你新买的那本书好看吗? nǐ xīn mǎi de nà běn shū hǎo kàn ma
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "不好说,等忙完这边的工作吧。" (bù hǎo shuō , děng máng wán zhè biān de gōng zuò ba 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh); 工作 (làm việc / công việc); 工作 (công việc / làm việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不好说,等忙完这边的工作吧。" tương ứng trực tiếp với phương án D (你什么时候回北京? — nǐ shén me shí hòu huí běi jīng ?). Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

Câu 42 (READING)

Phần 3
太有意思了,我已经看完了。
A
先生,您觉得这件怎么样? xiān nín jué de zhè jiàn zěn yàng
B
请问去地铁站怎么走? qǐng wèn qù de tiě zhàn zěn zǒu
C
您好,是您叫的出租车吗? nín hǎo shì nín jiào de chū zū chē ma
D
你什么时候回北京? nǐ shén shí hòu huí běi jīng
E
你新买的那本书好看吗? nǐ xīn mǎi de nà běn shū hǎo kàn ma
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "太有意思了,我已经看完了。" (tài yǒu yì si le , wǒ yǐ jīng kàn wán le 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 已经 (đã); 有意思 (thú vị).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "太有意思了,我已经看完了。" tương ứng trực tiếp với phương án E (你新买的那本书好看吗? — nǐ xīn mǎi de nà běn shū hǎo kàn ma ?). Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
43

Câu 43 (READING)

Phần 3
从这条路往东走,十分钟就到了。
A
先生,您觉得这件怎么样? xiān nín jué de zhè jiàn zěn yàng
B
请问去地铁站怎么走? qǐng wèn qù de tiě zhàn zěn zǒu
C
您好,是您叫的出租车吗? nín hǎo shì nín jiào de chū zū chē ma
D
你什么时候回北京? nǐ shén shí hòu huí běi jīng
E
你新买的那本书好看吗? nǐ xīn mǎi de nà běn shū hǎo kàn ma
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "从这条路往东走,十分钟就到了。" (cóng zhè tiáo lù wǎng dōng zǒu , shí fēn zhōng jiù dào le 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 地铁站 (ga tàu điện ngầm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从这条路往东走,十分钟就到了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (请问去地铁站怎么走? — qǐng wèn qù dì tiě zhàn zěn me zǒu ?). Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

Câu 44 (READING)

Phần 3
对,我去黄河高中南门。
A
先生,您觉得这件怎么样? xiān nín jué de zhè jiàn zěn yàng
B
请问去地铁站怎么走? qǐng wèn qù de tiě zhàn zěn zǒu
C
您好,是您叫的出租车吗? nín hǎo shì nín jiào de chū zū chē ma
D
你什么时候回北京? nǐ shén shí hòu huí běi jīng
E
你新买的那本书好看吗? nǐ xīn mǎi de nà běn shū hǎo kàn ma
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "对,我去黄河高中南门。" (duì , wǒ qù huáng hé gāo zhōng nán mén 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 出租车 (xe taxi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对,我去黄河高中南门。" tương ứng trực tiếp với phương án C (您好,是您叫的出租车吗? — nín hǎo , shì nín jiào de chū zū chē ma ?). Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

Câu 45 (READING)

Phần 3
穿着没上一件舒服呢。
A
先生,您觉得这件怎么样? xiān nín jué de zhè jiàn zěn yàng
B
请问去地铁站怎么走? qǐng wèn qù de tiě zhàn zěn zǒu
C
您好,是您叫的出租车吗? nín hǎo shì nín jiào de chū zū chē ma
D
你什么时候回北京? nǐ shén shí hòu huí běi jīng
E
你新买的那本书好看吗? nǐ xīn mǎi de nà běn shū hǎo kàn ma
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "穿着没上一件舒服呢。" (chuān zhe méi shàng yī jiàn shū fú ne 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 觉得 (cảm thấy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "穿着没上一件舒服呢。" tương ứng trực tiếp với phương án A (先生,您觉得这件怎么样? — xiān shēng , nín jué de zhè jiàn zěn me yàng ?). Các phương án nhiễu B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (READING)

Phần 4
你还记得我吗?你上中学的时候我们一起学过篮球。 ★ 他们:
A
是中学生 shì zhōng xué shēng
B
第一次见 dì yī cì jiàn
C
一起打过篮球 yì qǐ dǎ guò lán qiú
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你上中学的时候我们一起学过篮球。" (nǐ shàng zhōng xué de shí hòu wǒ men yì qǐ xué guò lán qiú 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 一起 (cùng nhau); 篮球 (bóng rổ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你上中学的时候我们一起学过篮球。" tương ứng trực tiếp với phương án C (一起打过篮球 — yì qǐ dǎ guò lán qiú). Các phương án nhiễu A (是中学生), B (第一次见) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
47

Câu 47 (READING)

Phần 4
每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。 ★ 妈妈包饺子的时候,“我”:
A
做作业 zuò zuò yè
B
跟妈妈一起包 gēn mā ma yì qǐ bāo
C
准备吃 zhǔn bèi chī
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。" (měi cì mā mā yī bāo jiǎo zi , wǒ jiù qù bāng máng 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 饺子 (sủi cảo); 妈妈 (mẹ); 一起 (cùng nhau); 包饺子 (gói sủi cảo).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。" tương ứng trực tiếp với phương án B (跟妈妈一起包 — gēn mā mā yì qǐ bāo). Các phương án nhiễu A (做作业), C (准备吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
48

Câu 48 (READING)

Phần 4
从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。 ★ 爷爷:
A
经常做错事情 jīng cháng zuò cuò shì qíng
B
不爱说“对不起” bú ài shuō duì qǐ
C
教我说“对不起” jiào wǒ shuō duì qǐ
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。" (cóng xiǎo yé yé jiù gào sù wǒ : zuò cuò shì qíng de shí hòu , yào shuō “ duì bù qǐ ”。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 对不起 (xin lỗi); 爷爷 (ông nội); 告诉 (nói cho biết).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。" tương ứng trực tiếp với phương án C (教我说“对不起” — jiào wǒ shuō “ duì bù qǐ ”). Các phương án nhiễu A (经常做错事情), B (不爱说“对不起”) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
49

Câu 49 (READING)

Phần 4
这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。 ★ 他们可能:
A
喜欢阴天 xǐ yīn tiān
B
喜欢晴天 xǐ qíng tiān
C
下周游泳 xià zhōu yóu yǒng
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。" (zhè yī zhōu dōu shì yīn tiān , wǒ men děng tiān qíng le zài qù yóu yǒng ba 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 游泳 (bơi lội); 阴天 (trời âm u).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。" tương ứng trực tiếp với phương án C (下周游泳 — xià zhōu yóu yǒng). Các phương án nhiễu A (喜欢阴天), B (喜欢晴天) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
50

Câu 50 (READING)

Phần 4
我怎么每次见他,他都在看书? ★ 他的爱好是:
A
见我 jiàn wǒ
B
看书 kàn shū
C
买书 mǎi shū
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我怎么每次见他,他都在看书?" (wǒ zěn me měi cì jiàn tā , tā dōu zài kàn shū ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 看书 (đọc sách); 爱好 (sở thích).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我怎么每次见他,他都在看书?" tương ứng trực tiếp với phương án B (看书 — kàn shū). Các phương án nhiễu A (见我), C (买书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
51

Câu 51 (READING)

Phần 5
偏旁造字:nán shēng — ( 51 )生 [与“力”组合成“男”字]
A
田 tián
B
且 qiě
C
见 jiàn
D
夕 xī
E
十 shí
F
又 yòu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 田 (điền) ghép phía trên bộ 力 (lực) tạo thành chữ 男 (nán trong 男生: nam sinh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
52

Câu 52 (READING)

Phần 5
偏旁造字:jǐ suì — 几( 52 )[与“山”组合成“岁”字]
A
田 tián
B
且 qiě
C
见 jiàn
D
夕 xī
E
十 shí
F
又 yòu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 夕 (tịch) ghép phía dưới bộ 山 (sơn) tạo thành chữ 岁 (suì trong 几岁: mấy tuổi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
53

Câu 53 (READING)

Phần 5
偏旁造字:Hàn zì — ( 53 )字 [与“氵”组合成“汉”字]
A
田 tián
B
且 qiě
C
见 jiàn
D
夕 xī
E
十 shí
F
又 yòu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 又 (hựu) ghép bên phải bộ 氵 (chấm thủy) tạo thành chữ 汉 (Hàn trong 汉字: chữ Hán).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
54

Câu 54 (READING)

Phần 5
偏旁造字:xiàn zài — ( 54 )在 [与“王”组合成“现”字]
A
田 tián
B
且 qiě
C
见 jiàn
D
夕 xī
E
十 shí
F
又 yòu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 见 (kiến) ghép bên phải bộ 王 (ngọc/vương) tạo thành chữ 现 (xiàn trong 现在: bây giờ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
55

Câu 55 (READING)

Phần 5
偏旁造字:jiě mèi — ( 55 )妹 [与“女”组合成“姐”字]
A
田 tián
B
且 qiě
C
见 jiàn
D
夕 xī
E
十 shí
F
又 yòu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 且 (thả) ghép bên phải bộ 女 (nữ) tạo thành chữ 姐 (jiě trong 姐妹: chị em gái).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
56

Câu 56 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:这( liǎng )天下雪,路上不好走。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “liǎng (两 trong 这两天: hai hôm nay)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "两".
57

Câu 57 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:那是我( gē ),要不要认识一下?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “gē (哥: anh trai)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "哥".
58

Câu 58 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:过( nián )的时候,我们一家人要去旅游。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “nián (年 trong 过年: đón Tết / qua năm mới)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "年".
59

Câu 59 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:和玩手机( bǐ ),学习很累,但很有意思。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “bǐ (比: so với)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "比".
60

Câu 60 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:( jīn )天李老师身体不舒服,不能来上课了。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jīn (今 trong 今天: hôm nay)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "今".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H23002

1. C2. B3. A4. C5. A
6. E7. B8. A9. C10. F
11. A12. C13. E14. B15. D
16. C17. A18. A19. C20. A
21. C22. C23. B24. C25. C
26. C27. F28. A29. E30. B
31. D32. B33. A34. F35. C
36. A37. F38. D39. B40. C
41. D42. E43. B44. C45. A
46. C47. B48. C49. C50. B
51. A52. D53. F54. C55. B
56. 两57. 哥58. 年59. 比60. 今