1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21802
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21802 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 2 (2.0) |
| Mã đề | H21802 |
| Tổng số câu hỏi | 60 câu |
| Thời gian làm bài | 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H21802 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 听录音, 判断对错) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "上课了,大家别说话了。" (shàng kè le, dà jiā bié shuō huà le).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào lớp rồi, mọi người đừng nói chuyện nữa.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Vào lớp rồi, mọi người đừng nói chuyện nữa) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "这块手表你要送给谁?" (zhè kuài shǒu biǎo nǐ yào sòng gěi shuí).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn tặng chiếc đồng hồ này cho ai?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Bạn muốn tặng chiếc đồng hồ này cho ai?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "太热了,我们买个西瓜吧!" (tài rè le, wǒ men mǎi gè xī guā ba).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nóng quá, chúng ta mua một quả dưa hấu đi!
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Nóng quá, chúng ta mua một quả dưa hấu đi!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "她的眼晴真漂亮!" (tā de yǎn qíng zhēn piào liang).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Mắt cô ấy thật đẹp!
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mắt cô ấy thật đẹp!) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "这是今关早上的报纸,你看吗?" (zhè shì jīn guān zǎo shàng de bào zhǐ, nǐ kàn ma).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là báo sáng nay, bạn đọc không?
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây là báo sáng nay, bạn đọc không?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "哥哥,生日快乐!" (gē ge, shēng rì kuài lè).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh trai, chúc mừng sinh nhật!
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Anh trai, chúc mừng sinh nhật!) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "明天是三月二十日,有小雪。" (míng tiān shì sān yuè èr shí rì, yǒu xiǎo xuě).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 20 tháng 3, có tuyết nhẹ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày mai là ngày 20 tháng 3, có tuyết nhẹ) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "你的铅笔在桌子下面呢。" (nǐ de qiān bǐ zài zhuō zi xià miàn ne).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bút chì của bạn ở dưới bàn kìa.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bút chì của bạn ở dưới bàn kìa) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "儿子游泳游了一个小时。" (ér zi yóu yǒng yóu le yí gè xiǎo shí).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai bơi được một tiếng đồng hồ rồi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Con trai bơi được một tiếng đồng hồ rồi) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
- Kết luận: Chọn Sai (错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):
- Nguyên văn lời thoại: "吃完米饭,再喝杯牛奶。" (chī wán mǐ fàn, zài hē bēi niú nǎi).
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm xong, uống thêm một cốc sữa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò); 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Ăn cơm xong, uống thêm một cốc sữa) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
- Kết luận: Chọn Đúng (对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
听对话,选择与对话内容一致的图片
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 孩子们不在家吗? (hái zi men bú zài jiā ma) — Bọn trẻ không có ở nhà à?
- Nam (男): 在,睡觉呢。 (zài, shuì jiào ne) — Có, đang ngủ đấy.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái múa ba lê.
- Hình B: Cô gái chọn váy áo nhiều màu.
- Hình C: Phục vụ bưng đĩa sườn cừu.
- Hình D: Chiếc xe đạp.
- Hình E: Hai đứa trẻ ngủ trên giường.
- Hình F: Chàng trai mệt mỏi ngồi sát màn hình máy tính.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你跳得真好! (nǐ tiào dé zhēn hǎo) — Bạn nhảy giỏi thật đấy!
- Nữ (女): 因为我五岁就开始学跳舞了。 (yīn wèi wǒ wǔ suì jiù kāi shǐ xué tiào wǔ le) — Vì tôi bắt đầu học nhảy từ năm 5 tuổi rồi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái múa ba lê.
- Hình B: Cô gái chọn váy áo nhiều màu.
- Hình C: Phục vụ bưng đĩa sườn cừu.
- Hình D: Chiếc xe đạp.
- Hình E: Hai đứa trẻ ngủ trên giường.
- Hình F: Chàng trai mệt mỏi ngồi sát màn hình máy tính.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我穿哪个颜色好看? (wǒ chuān nǎ gè yán sè hǎo kàn) — Tôi mặc màu nào thì đẹp?
- Nam (男): 都好看,你喜欢就都买了吧。 (dōu hǎo kàn, nǐ xǐ huan jiù dōu mǎi le ba) — Màu nào cũng đẹp, bạn thích thì mua hết đi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái múa ba lê.
- Hình B: Cô gái chọn váy áo nhiều màu.
- Hình C: Phục vụ bưng đĩa sườn cừu.
- Hình D: Chiếc xe đạp.
- Hình E: Hai đứa trẻ ngủ trên giường.
- Hình F: Chàng trai mệt mỏi ngồi sát màn hình máy tính.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 服务员,这个菜里是什么肉? (fú wù yuán, zhè ge cài lǐ shì shén me ròu) — Phục vụ ơi, món này là thịt gì vậy?
- Nữ (女): 羊肉。 (yáng ròu) — Thịt cừu.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái múa ba lê.
- Hình B: Cô gái chọn váy áo nhiều màu.
- Hình C: Phục vụ bưng đĩa sườn cừu.
- Hình D: Chiếc xe đạp.
- Hình E: Hai đứa trẻ ngủ trên giường.
- Hình F: Chàng trai mệt mỏi ngồi sát màn hình máy tính.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你离电脑太近了,坐远一点儿。 (nǐ lí diàn nǎo tài jìn le, zuò yuǎn yì diǎn ér) — Bạn ngồi gần máy tính quá, ngồi xa ra một chút đi.
- Nam (男): 但是上面的字太小了,那么看很累。 (dàn shì shàng miàn de zì tài xiǎo le, nà me kàn hěn lèi) — Nhưng chữ trên đó nhỏ quá, nhìn như vậy mỏi mắt lắm.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái múa ba lê.
- Hình B: Cô gái chọn váy áo nhiều màu.
- Hình C: Phục vụ bưng đĩa sườn cừu.
- Hình D: Chiếc xe đạp.
- Hình E: Hai đứa trẻ ngủ trên giường.
- Hình F: Chàng trai mệt mỏi ngồi sát màn hình máy tính.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 医生说这药怎么吃? (yī shēng shuō zhè yào zěn me chī) — Bác sĩ nói uống thuốc này thế nào?
- Nữ (女): 一天三次,一次一小杯。 (yì tiān sān cì, yí cì yì xiǎo bēi) — Mỗi ngày ba lần, mỗi lần một cốc nhỏ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cốc thuốc, ba mặt trời (uống 3 lần một ngày).
- Hình B: Bố nấu mì trong bếp.
- Hình C: Tay đưa tấm vé.
- Hình D: Cô gái ngồi chờ điện thoại vào ban đêm.
- Hình E: Cô gái hát trên tivi.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 先生,能看一下您的票吗? (xiān shēng, néng kàn yí xià nín de piào ma) — Thưa ông, cho tôi xem vé của ông được không?
- Nam (男): 给。 (gěi) — Đây.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cốc thuốc, ba mặt trời (uống 3 lần một ngày).
- Hình B: Bố nấu mì trong bếp.
- Hình C: Tay đưa tấm vé.
- Hình D: Cô gái ngồi chờ điện thoại vào ban đêm.
- Hình E: Cô gái hát trên tivi.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这么晚了,他不会给你打电话了。 (zhè me wǎn le, tā bú huì gěi nǐ dǎ diàn huà le) — Muộn thế này rồi, anh ấy sẽ không gọi điện cho bạn đâu.
- Nữ (女): 他说了会打给我的。 (tā shuō le huì dǎ gěi wǒ de) — Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi mà.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cốc thuốc, ba mặt trời (uống 3 lần một ngày).
- Hình B: Bố nấu mì trong bếp.
- Hình C: Tay đưa tấm vé.
- Hình D: Cô gái ngồi chờ điện thoại vào ban đêm.
- Hình E: Cô gái hát trên tivi.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 爸,我们中午吃什么? (bà, wǒ men zhōng wǔ chī shén me) — Bố ơi, trưa nay chúng ta ăn gì?
- Nam (男): 我正在做你爱吃的面条儿。 (wǒ zhèng zài zuò nǐ ài chī de miàn tiáo ér) — Bố đang làm món mì mà con thích ăn đây.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cốc thuốc, ba mặt trời (uống 3 lần một ngày).
- Hình B: Bố nấu mì trong bếp.
- Hình C: Tay đưa tấm vé.
- Hình D: Cô gái ngồi chờ điện thoại vào ban đêm.
- Hình E: Cô gái hát trên tivi.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 快来看,电视上唱歌的是不是你妹妹? (kuài lái kàn, diàn shì shàng chàng gē de shì bu shì nǐ mèi mei) — Mau lại đây xem, người đang hát trên TV có phải em gái bạn không?
- Nữ (女): 还真是,她怎么没告诉我呢? (hái zhēn shì, tā zěn me méi gào sù wǒ ne) — Đúng là vậy thật, sao nó không nói cho tôi biết nhỉ?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cốc thuốc, ba mặt trời (uống 3 lần một ngày).
- Hình B: Bố nấu mì trong bếp.
- Hình C: Tay đưa tấm vé.
- Hình D: Cô gái ngồi chờ điện thoại vào ban đêm.
- Hình E: Cô gái hát trên tivi.
- Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
问:男的想怎么走?
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这么长时间了,还没有公共汽车来。 (zhè me cháng shí jiān le, hái méi yǒu gōng gòng qì chē lái) — Lâu thế này rồi mà vẫn chưa có xe buýt tới.
- Nam (男): 别等了,我们坐出租车吧。 (bié děng le, wǒ men zuò chū zū chē ba) — Đừng đợi nữa, chúng ta đi taxi đi.
- Câu hỏi (问): 男的想怎么走? (nán de xiǎng zěn me zǒu) — Người nam muốn đi bằng gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想怎么走?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐出租车).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 外面真冷,你怎么不多穿点儿衣服? (wài miàn zhēn lěng, nǐ zěn me bù duō chuān diǎn ér yī fu) — Ngoài trời lạnh thật, sao bạn không mặc thêm quần áo?
- Nữ (女): 我中午出门时还很热,没想到晚上这么冷。 (wǒ zhōng wǔ chū mén shí hái hěn rè, méi xiǎng dào wǎn shàng zhè me lěng) — Buổi trưa tôi ra ngoài trời vẫn còn nóng lắm, không ngờ tối lại lạnh thế này.
- Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — Bây giờ thời tiết thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很冷).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你去年去北京旅游住在哪里? (nǐ qù nián qù běi jīng lǚ yóu zhù zài nǎ lǐ) — Năm ngoái bạn đi du lịch Bắc Kinh ở đâu?
- Nam (男): 一个朋友家。 (yí gè péng yǒu jiā) — Ở nhà một người bạn.
- Câu hỏi (问): 男的住在哪里? (nán de zhù zài nǎ lǐ) — Người nam ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的住在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (朋友家).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 喂,电影开始了,你怎么还没来? (wèi, diàn yǐng kāi shǐ le, nǐ zěn me hái méi lái) — Alo, phim bắt đầu rồi, sao bạn vẫn chưa đến?
- Nữ (女): 对不起,我起床起晚了。 (duì bù qǐ, wǒ qǐ chuáng qǐ wǎn le) — Xin lỗi, tôi dậy muộn.
- Câu hỏi (问): 女的为什么还没到? (nǚ de wèi shén me hái méi dào) — Người nữ tại sao vẫn chưa đến?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么还没到?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (起晚了).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我想去看眼睛,你知道哪家医院好吗? (wǒ xiǎng qù kàn yǎn jīng, nǐ zhī dào nǎ jiā yī yuàn hǎo ma) — Tôi muốn đi khám mắt, bạn biết bệnh viện nào tốt không?
- Nam (男): 学校旁边那家还不错。 (xué xiào páng biān nà jiā hái bú cuò) — Bệnh viện cạnh trường học cũng khá tốt.
- Câu hỏi (问): 那家医院在什么旁边? (nà jiā yī yuàn zài shén me páng biān) — Bệnh viện đó ở cạnh cái gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那家医院在什么旁边?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学校).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你什么时候来中国工作的? (nǐ shén me shí hòu lái zhōng guó gōng zuò de) — Bạn đến Trung Quốc làm việc khi nào?
- Nữ (女): 二〇〇九年。 (èr jiǔ nián) — Năm 2009.
- Câu hỏi (问): 女的是哪一年来中国工作的? (nǚ de shì nǎ yì nián lái zhōng guó gōng zuò de) — Người nữ đến Trung Quốc làm việc vào năm nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是哪一年来中国工作的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2007
- B. 2009
- C. 2015
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2009).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 上午的考试怎么样? (shàng wǔ de kǎo shì zěn me yàng) — Bài kiểm tra buổi sáng thế nào?
- Nam (男): 不太好,后面有几个题都没做完。 (bú tài hǎo, hòu miàn yǒu jǐ gè tí dōu méi zuò wán) — Không tốt lắm, mấy câu cuối tôi chưa làm xong.
- Câu hỏi (问): 男的考得怎么样? (nán de kǎo dé zěn me yàng) — Người nam thi thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的考得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不太好).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 孩子的名字想好了吗?叫什么? (hái zi de míng zì xiǎng hǎo le ma? jiào shén me) — Đã nghĩ xong tên cho con chưa? Tên gì?
- Nữ (女): 还没有,我准备请赵老师帮着想一个。 (hái méi yǒu, wǒ zhǔn bèi qǐng zhào lǎo shī bāng zhuó xiǎng yí gè) — Vẫn chưa, tôi định nhờ thầy Triệu giúp nghĩ một cái tên.
- Câu hỏi (问): 他们在说谁的名字? (tā men zài shuō shuí de míng zì) — Họ đang nói về tên của ai?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说谁的名字?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (孩子).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 怎么没看到小张? (zěn me méi kàn dào xiǎo zhāng) — Sao không thấy Tiểu Trương đâu?
- Nam (男): 他说要去踢球,所以不和我们一起去了。 (tā shuō yào qù tī qiú, suǒ yǐ bù hé wǒ men yì qǐ qù le) — Anh ấy nói muốn đi đá bóng, nên không đi cùng chúng ta nữa.
- Câu hỏi (问): 小张为件么不去了? (xiǎo zhāng wèi jiàn me bú qù le) — Tiểu Trương tại sao không đi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小张为件么不去了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去踢球了).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 有水吗?我想喝水。 (yǒu shuǐ ma? wǒ xiǎng hē shuǐ) — Có nước không? Tôi muốn uống nước.
- Nữ (女): 没了。我这儿有苹果,你吃吗? (méi le. wǒ zhè ér yǒu píng guǒ, nǐ chī ma) — Hết rồi. Chỗ tôi có táo, bạn ăn không?
- Câu hỏi (问): 女的有什么? (nǚ de yǒu shén me) — Người nữ có gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的有什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (苹果).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你在找什么呢? (nǐ zài zhǎo shén me ne)
- Nữ (女): 我家的狗不见了。你有没有看见? (wǒ jiā de gǒu bú jiàn le. nǐ yǒu méi yǒu kàn jiàn)
- Nam (男): 是黑色的吗?前面就有一只。 (shì hēi sè de ma? qián miàn jiù yǒu yì zhī)
- Nữ (女): 可能是它,我去看看,谢谢。 (kě néng shì tā, wǒ qù kàn kàn, xiè xiè)
- Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
- Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang tìm gì vậy? — Nữ: Con chó nhà tôi bị lạc rồi. Bạn có thấy không? — Nam: Nó màu đen à? Đằng trước có một con kìa. — Nữ: Có thể là nó, tôi đi xem thử, cảm ơn. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (找狗).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你生病了?没事吧? (nǐ shēng bìng le? méi shì ba)
- Nam (男): 没事。工作太忙了,没休息好。 (méi shì. gōng zuò tài máng le, méi xiū xi hǎo)
- Nữ (女): 再忙也要好好休息,有时间多去运动。 (zài máng yě yào hǎo hǎo xiū xi, yǒu shí jiān duō qù yùn dòng)
- Nam (男): 你说得对,我现在每天都去跑步。 (nǐ shuō dé duì, wǒ xiàn zài měi tiān dōu qù pǎo bù)
- Câu hỏi (问): 女的让男的怎么做? (nǚ de ràng nán de zěn me zuò)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bị ốm à? Không sao chứ? — Nam: Không sao. Công việc bận quá, không nghỉ ngơi tốt. — Nữ: Bận đến mấy cũng phải nghỉ ngơi cho tốt, có thời gian thì đi vận động nhiều hơn. — Nam: Bạn nói đúng, bây giờ tôi chạy bộ mỗi ngày. — Hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (多运动).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你下火车了吗? (nǐ xià huǒ chē le ma)
- Nữ (女): 是的,你在哪儿? (shì de, nǐ zài nǎ ér)
- Nam (男): 我在火车站前面的咖啡馆等你。 (wǒ zài huǒ chē zhàn qián miàn de kā fēi guǎn děng nǐ)
- Nữ (女): 好的,我去找你。 (hǎo de, wǒ qù zhǎo nǐ)
- Câu hỏi (问): 男的在哪儿? (nán de zài nǎ ér) — "男的" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (咖啡馆).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这个手机怎么卖? (zhè ge shǒu jī zěn me mài)
- Nam (男): 六千四。学生可以再便宜四百。 (liù qiān sì. xué shēng kě yǐ zài pián yi sì bǎi)
- Nữ (女): 是吗?有白色的吗? (shì ma? yǒu bái sè de ma)
- Nam (男): 有,给。 (yǒu, gěi)
- Câu hỏi (问): 学生买手机要多少钱? (xué shēng mǎi shǒu jī yào duō shǎo qián)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc điện thoại này bán thế nào? — Nam: Sáu nghìn bốn. Học sinh có thể được giảm thêm bốn trăm. — Nữ: Thật à? Có màu trắng không? — Nam: Có, đây. — Hỏi: Học sinh mua điện thoại cần bao nhiêu tiền?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "学生买手机要多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4000
- B. 6000
- C. 6800
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (6000).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的汉语说得真好! (nǐ de hàn yǔ shuō dé zhēn hǎo)
- Nữ (女): 说没问题,也能听懂,但很多汉字还不认识。 (shuō méi wèn tí, yě néng tīng dǒng, dàn hěn duō hàn zì hái bú rèn shi)
- Nam (男): 没关系,多学习就好了。 (méi guān xì, duō xué xí jiù hǎo le)
- Nữ (女): 希望是这样。 (xī wàng shì zhè yàng)
- Câu hỏi (问): 女的汉语怎么样? 听力考试现在结束。 (nǚ de hàn yǔ zěn me yàng? tīng lì kǎo shì xiàn zài jié shù) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的汉语怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
- Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (说得不错).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Thực hành trọn vẹn đề H21802 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 听录音, 判断对错, 正确, 错误) trên máy tính hoặc điện thoại, tự động thống kê tỷ lệ đúng theo từng phần Nghe – Đọc – Viết.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY