Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H22501

Thi Thử & Tải Đề Thi Thật HSK Chính Thức — HSK 2 (Mã Đề H22501) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết)

Trọn bộ Đề Thi Thật HSK Chính Thức — HSK 2 (Mã Đề H22501) (H22501) gồm 60 câu hỏi, kèm file nghe MP3, PDF đề gốc, đáp án chính thức và lời giải chi tiết từng câu.

15 phút100lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Tổng Quan & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Thật HSK Chính Thức — HSK 2 (Mã Đề H22501)

Bộ đề thi Đề Thi Thật HSK Chính Thức — HSK 2 (Mã Đề H22501) (Mã đề quốc tế: H22501) là tài liệu luyện thi chính thức được số hóa toàn diện trên FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi gồm 60 câu hỏi với thời lượng làm bài tiêu chuẩn 55 phút, bám sát cấu trúc đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế.

Thông số kỹ thuật Chi tiết đề thi H22501
Mã đề chính thứcH22501 (hsk2-h22501)
Cấp độ đánh giáLevel 2 (VIP Chính Thức)
Tổng số câu hỏi60 câu hỏi chuẩn quốc gia
Thời gian làm bài55 phút

Trải nghiệm Phòng Thi Mô Phỏng Thực Chiến H22501

Chấm điểm tự động tức thì, bấm giờ chuẩn phòng thi thật kèm giải thích chi tiết từng câu. (Đề Thi Thật HSK Chính Thức — HSK 2 (Mã Đề H22501) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết) · ngữ cảnh từ 判断图片 #DE-H22501)

Làm Bài Thi Online Ngay →

3. Nội Dung Chi Tiết Toàn Bộ 60 Câu Hỏi Đề Thi H22501

Câu 1 (LISTENING - Phần 1)H22501 #1
Minh họa câu 1 đề H22501

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在找什么? (nǐ zài zhǎo shén me)
    • Nam (男): 我的手机刚才还在桌子上,现在不见了。 (wǒ de shǒu jī gāng cái hái zài zhuō zi shàng, xiàn zài bú jiàn le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 1 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 2 (LISTENING - Phần 1)H22501 #2
Minh họa câu 2 đề H22501

第2题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他每天早上都去公园跑步,身体非常好。" (tā měi tiān zǎo shàng dōu qù gōng yuán pǎo bù, shēn tǐ fēi cháng hǎo).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 2 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 3 (LISTENING - Phần 1)H22501 #3
Minh họa câu 3 đề H22501

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天是星期六,我们下午去商店买件新衣服吧。" (jīn tiān shì xīng qī liù, wǒ men xià wǔ qù shāng diàn mǎi jiàn xīn yī fu ba).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 3 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 4 (LISTENING - Phần 1)H22501 #4
Minh họa câu 4 đề H22501

第4题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "弟弟最喜欢踢足球,每个周末都和同学去操场踢球。" (dì di zuì xǐ huan tī zú qiú, měi gè zhōu mò dōu hé tóng xué qù cāo chǎng tī qiú).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 4 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 5 (LISTENING - Phần 1)H22501 #5
Minh họa câu 5 đề H22501

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "外面下雨了,你出去的时候别忘了带雨伞。" (wài miàn xià yǔ le, nǐ chū qù de shí hòu bié wàng le dài yǔ sǎn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 5 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 6 (LISTENING - Phần 1)H22501 #6
Minh họa câu 6 đề H22501

第6题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妹妹正在房间里安静地看书呢。" (mèi mei zhèng zài fáng jiān lǐ ān jìng dì kàn shū ne).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 6 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 7 (LISTENING - Phần 1)H22501 #7
Minh họa câu 7 đề H22501

第7题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "服务员,请给我来一碗牛肉面和一杯热茶。" (fú wù yuán, qǐng gěi wǒ lái yì wǎn niú ròu miàn hé yì bēi rè chá).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 7 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 8 (LISTENING - Phần 1)H22501 #8
Minh họa câu 8 đề H22501

第8题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这只小狗是我姐姐送给我的生日礼物,它很可爱。" (zhè zhī xiǎo gǒu shì wǒ jiě jie sòng gěi wǒ de shēng rì lǐ wù, tā hěn kě ài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 8 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 9 (LISTENING - Phần 1)H22501 #9
Minh họa câu 9 đề H22501

第9题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爸爸每天早上坐地铁去公司上班。" (bà ba měi tiān zǎo shàng zuò dì tiě qù gōng sī shàng bān).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 9 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 10 (LISTENING - Phần 1)H22501 #10
Minh họa câu 10 đề H22501

第10题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "昨天晚上我看电视看到十一点半,今天觉得有点儿累。" (zuó tiān wǎn shàng wǒ kàn diàn shì kàn dào shí yī diǎn bàn, jīn tiān jué de yǒu diǎn er lèi).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 10 tí : tīng lù yīn , pàn duàn tú piàn yǔ suǒ tīng nèi róng shì fǒu yí zhì 。

  • 对
  • 错
Câu 11 (LISTENING - Phần 2)H22501 #11

第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,这件白色的毛衣多少钱? (qǐng wèn, zhè jiàn bái sè de máo yī duō shǎo qián)
    • Nữ (女): 现在打折,二百四十块钱。 (xiàn zài dǎ zhé, èr bǎi sì shí kuài qián)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 11 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 12 (LISTENING - Phần 2)H22501 #12

第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天怎么没骑自行车来学校? (nǐ jīn tiān zěn me méi qí zì xíng chē lái xué xiào)
    • Nam (男): 我的自行车坏了,今天是坐公共汽车来的。 (wǒ de zì xíng chē huài le, jīn tiān shì zuò gōng gòng qì chē lái de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 12 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 13 (LISTENING - Phần 2)H22501 #13

第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快点儿吃早饭吧,八点半的飞机,别迟到了。 (kuài diǎn ér chī zǎo fàn ba, bā diǎn bàn de fēi jī, bié chí dào le)
    • Nữ (女): 好,我喝完这杯牛奶就走。 (hǎo, wǒ hē wán zhè bēi niú nǎi jiù zǒu)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn); 飞机 (fēi jī — máy bay); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 13 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 14 (LISTENING - Phần 2)H22501 #14

第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 医生,我嗓子疼,还有点儿发烧。 (yī shēng, wǒ sǎng zi téng, hái yǒu diǎn er fā shāo)
    • Nam (男): 你感冒了,多喝点儿温水,按时吃药。 (nǐ gǎn mào le, duō hē diǎn ér wēn shuǐ, àn shí chī yào)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 发烧 (fā shāo — sốt); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 14 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 15 (LISTENING - Phần 2)H22501 #15

第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,左边那个穿红裙子的女孩是谁? (nǐ kàn, zuǒ biān nà ge chuān hóng qún zǐ de nǚ hái shì shuí)
    • Nữ (女): 她叫李红,是我们班新来的同学。 (tā jiào lǐ hóng, shì wǒ men bān xīn lái de tóng xué)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 15 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 16 (LISTENING - Phần 2)H22501 #16

第16题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 祝你生日快乐!这是我和妈妈给你买的蛋糕。 (zhù nǐ shēng rì kuài lè! zhè shì wǒ hé mā ma gěi nǐ mǎi de dàn gāo)
    • Nam (男): 谢谢你们,蛋糕真漂亮! (xiè xiè nǐ men, dàn gāo zhēn piào liang)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 16 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
Câu 17 (LISTENING - Phần 2)H22501 #17

第17题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你在哪儿呢?电影马上就要开始了。 (wèi, nǐ zài nǎ ér ne? diàn yǐng mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le)
    • Nữ (女): 我已经到电影院门口了,马上进来。 (wǒ yǐ jīng dào diàn yǐng yuàn mén kǒu le, mǎ shàng jìn lái)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 17 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
Câu 18 (LISTENING - Phần 2)H22501 #18

第18题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个周末天气很好,我们去爬山吧? (zhè ge zhōu mò tiān qì hěn hǎo, wǒ men qù pá shān ba)
    • Nam (男): 好主意,我叫上小王一起去。 (hǎo zhǔ yì, wǒ jiào shàng xiǎo wáng yì qǐ qù)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 18 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
Câu 19 (LISTENING - Phần 2)H22501 #19

第19题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,去北京大学的地铁站在哪儿? (qǐng wèn, qù běi jīng dà xué de dì tiě zhàn zài nǎ ér)
    • Nữ (女): 你往前走三百米,十字路口右边就是。 (nǐ wǎng qián zǒu sān bǎi mǐ, shí zì lù kǒu yòu biān jiù shì)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 19 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
Câu 20 (LISTENING - Phần 2)H22501 #20

第20题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 弟弟在房间里做什么呢? (dì di zài fáng jiān lǐ zuò shén me ne)
    • Nam (男): 他在电脑上看汉语学习视频呢。 (tā zài diàn nǎo shàng kàn hàn yǔ xué xí shì pín ne)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.

dì 20 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
Câu 21 (LISTENING - Phần 3)H22501 #21

第21题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,那只白色的小狗真可爱,是谁的? (nǐ kàn, nà zhī bái sè de xiǎo gǒu zhēn kě ài, shì shuí de)
    • Nam (男): 是我邻居家王奶奶的。 (shì wǒ lín jū jiā wáng nǎi nai de)
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 21 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 狗
  • B. 铅笔
  • C. 电影票
Câu 22 (LISTENING - Phần 3)H22501 #22

第22题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王今天怎么没来上班? (xiǎo wáng jīn tiān zěn me méi lái shàng bān)
    • Nữ (女): 他昨天感冒发烧了,今天在家休息。 (tā zuó tiān gǎn mào fā shāo le, jīn tiān zài jiā xiū xi)
    • Câu hỏi (问): 小王怎么了? (xiǎo wáng zěn me le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小王怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 22 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 病了
  • B. 起晚了
  • C. 太累了
Câu 23 (LISTENING - Phần 3)H22501 #23

第23题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天是几月几号? (míng tiān shì jǐ yuè jǐ hào)
    • Nam (男): 明天是三月八号,我想给我妻子买一件生日礼物。 (míng tiān shì sān yuè bā hào, wǒ xiǎng gěi wǒ qī zǐ mǎi yí jiàn shēng rì lǐ wù)
    • Câu hỏi (问): 男的要给谁买礼物? (nán de yào gěi shuí mǎi lǐ wù)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要给谁买礼物?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 23 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 哥哥
  • B. 妻子
  • C. 妹妹
Câu 24 (LISTENING - Phần 3)H22501 #24

第24题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 桌子上那本汉语书是你的吗? (zhuō zi shàng nà běn hàn yǔ shū shì nǐ de ma)
    • Nữ (女): 不是我的,是李老师的。 (bú shì wǒ de, shì lǐ lǎo shī de)
    • Câu hỏi (问): 桌子上有什么? (zhuō zi shàng yǒu shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "桌子上有什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 24 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 书
  • B. 椅子
  • C. 苹果
Câu 25 (LISTENING - Phần 3)H22501 #25

第25题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下午你有时间吗?陪我去商店买件衣服吧。 (xià wǔ nǐ yǒu shí jiān ma? péi wǒ qù shāng diàn mǎi jiàn yī fu ba)
    • Nam (男): 好啊,三点以后我就有时间了。 (hǎo a, sān diǎn yǐ hòu wǒ jiù yǒu shí jiān le)
    • Câu hỏi (问): 女的下午想去哪儿? (nǚ de xià wǔ xiǎng qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的下午想去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 25 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 学校
  • B. 车站
  • C. 商店
Câu 26 (LISTENING - Phần 3)H22501 #26

第26题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在北京住了多长时间了? (nǐ zài běi jīng zhù le duō cháng shí jiān le)
    • Nữ (女): 我二十岁就来北京上大学了,到现在已经十年了。 (wǒ èr shí suì jiù lái běi jīng shàng dà xué le, dào xiàn zài yǐ jīng shí nián le)
    • Câu hỏi (问): 女的在北京住了多久? (nǚ de zài běi jīng zhù le duō jiǔ)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在北京住了多久?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 26 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 四个星期
  • B. 十个月
  • C. 十年
Câu 27 (LISTENING - Phần 3)H22501 #27

第27题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你下班了吗?什么时候到家? (wèi, nǐ xià bān le ma? shén me shí hòu dào jiā)
    • Nam (男): 我已经到家了,正在厨房做晚饭呢。 (wǒ yǐ jīng dào jiā le, zhèng zài chú fáng zuò wǎn fàn ne)
    • Câu hỏi (问): 男的现在在哪儿? (nán de xiàn zài zài nǎ ér) — "男的现在" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的现在" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.

dì 27 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 家
  • B. 医院
  • C. 公司
Câu 28 (LISTENING - Phần 3)H22501 #28

第28题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 天气这么热,我们下午去游泳馆游泳怎么样? (tiān qì zhè me rè, wǒ men xià wǔ qù yóu yǒng guǎn yóu yǒng zěn me yàng)
    • Nữ (女): 太好了,我也很想学游泳呢。 (tài hǎo le, wǒ yě hěn xiǎng xué yóu yǒng ne)
    • Câu hỏi (问): 他们下午要去做什么? (tā men xià wǔ yào qù zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们下午要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 28 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 唱歌
  • B. 游泳
  • C. 打球
Câu 29 (LISTENING - Phần 3)H22501 #29

第29题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你明天怎么去上海出差?坐火车去吗? (nǐ míng tiān zěn me qù shàng hǎi chū chāi? zuò huǒ chē qù ma)
    • Nam (男): 火车太慢了,我买了明天早上八点的飞机票。 (huǒ chē tài màn le, wǒ mǎi le míng tiān zǎo shàng bā diǎn de fēi jī piào)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么去上海? (nán de zěn me qù shàng hǎi)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么去上海?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 29 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 走路
  • B. 开车
  • C. 坐飞机
Câu 30 (LISTENING - Phần 3)H22501 #30

第30题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的自行车坏了,谁帮你修好的? (nǐ de zì xíng chē huài le, shuí bāng nǐ xiū hǎo de)
    • Nữ (女): 我弟弟帮我修好的,他很厉害。 (wǒ dì di bāng wǒ xiū hǎo de, tā hěn lì hài)
    • Câu hỏi (问): 谁帮女的修好了车? (shuí bāng nǚ de xiū hǎo le chē)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁帮女的修好了车?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 30 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 爸爸
  • B. 弟弟
  • C. 朋友
Câu 31 (LISTENING - Phần 4)H22501 #31

第31题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去过几次中国? (nǐ qù guò jǐ cì zhōng guó)
    • Nam (男): 我前年去过一次北京,还没有去过别的城市。 (wǒ qián nián qù guò yí cì běi jīng, hái méi yǒu qù guò bié de chéng shì)
    • Câu hỏi (问): 男的去过几次中国? (nán de qù guò jǐ cì zhōng guó)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去过几次中国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 31 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 一次
  • B. 两次
  • C. 七次
Câu 32 (LISTENING - Phần 4)H22501 #32

第32题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下个星期放假,你打算做什么? (xià gè xīng qī fàng jià, nǐ dǎ suàn zuò shén me)
    • Nữ (女): 我想和父母一起去西安旅游几天。 (wǒ xiǎng hé fù mǔ yì qǐ qù xī ān lǚ yóu jǐ tiān)
    • Câu hỏi (问): 女的放假打算做什么? (nǚ de fàng jià dǎ suàn zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的放假打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.

dì 32 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 学习
  • B. 旅游
  • C. 考试
Câu 33 (LISTENING - Phần 4)H22501 #33

第33题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你好,请问张先生在家吗? (wèi, nǐ hǎo, qǐng wèn zhāng xiān shēng zài jiā ma)
    • Nam (男): 我们这儿没有姓张的,您打错电话了。 (wǒ men zhè ér méi yǒu xìng zhāng de, nín dǎ cuò diàn huà le)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 33 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 没听懂
  • B. 不高兴
  • C. 打错电话了
Câu 34 (LISTENING - Phần 4)H22501 #34

第34题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 中午我们去哪儿吃饭? (zhōng wǔ wǒ men qù nǎ ér chī fàn)
    • Nữ (女): 去学校旁边新开的那家中国饭店吧,听说那儿的鱼做得很好吃。 (qù xué xiào páng biān xīn kāi de nà jiā zhōng guó fàn diàn ba, tīng shuō nà ér de yú zuò dé hěn hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 他们中午去哪儿? (tā men zhōng wǔ qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 学校 (xué xiào — trường học); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们中午去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.

dì 34 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 宾馆
  • B. 饭店
  • C. 机场
Câu 35 (LISTENING - Phần 4)H22501 #35

第35题:听对话,选择正确的答案。

Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么全身都湿了?外面下雨了? (nǐ zěn me quán shēn dōu shī le? wài miàn xià yǔ le)
    • Nam (男): 是啊,刚出门就下起了大雨,我又没带雨伞。 (shì a, gāng chū mén jiù xià qǐ le dà yǔ, wǒ yòu méi dài yǔ sǎn)
    • Câu hỏi (问): 外面天气怎么样? (wài miàn tiān qì zěn me yàng) — "外面天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "外面天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外面天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.

dì 35 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。

  • A. 阴天
  • B. 晴天
  • C. 下雨了
Câu 36 (READING - Phần 5)H22501 #36

这件衣服很漂亮,多少钱?

zhè jiàn yī fú hěn piào liàng , duō shǎo qián ?

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 37 (READING - Phần 5)H22501 #37

第三题错了,我告诉你怎么做。

dì sān tí cuò le , wǒ gào sù nǐ zěn me zuò 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 38 (READING - Phần 5)H22501 #38

她觉得旅游是很快乐的事情。

tā jué de lǚ yóu shì hěn kuài lè de shì qíng 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 39 (READING - Phần 5)H22501 #39

服务员,你们这儿什么菜好吃?

fú wù yuán , nǐ men zhè ér shén me cài hǎo chī ?

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 40 (READING - Phần 5)H22501 #40

右边还有点儿高,你往下一些。

yòu biān hái yǒu diǎn ér gāo , nǐ wǎng xià yī xiē 。

AOption A
BOption B
COption C
DOption D
EOption E
FOption F
Câu 41 (READING - Phần 6)H22501 #41

他希望明年( 41 )去北京工作。

tā xī wàng míng nián ( 41 ) qù běi jīng gōng zuò 。

  • A. 笑
  • B. 意思
  • C. 可以
  • D. 课
  • E. 贵
  • F. 两
Câu 42 (READING - Phần 6)H22501 #42

大家在( 42 )什么呢?

dà jiā zài ( 42 ) shén me ne ?

  • A. 笑
  • B. 意思
  • C. 可以
  • D. 课
  • E. 贵
  • F. 两
Câu 43 (READING - Phần 6)H22501 #43

我丈夫32岁,比我大( 43 )岁。

wǒ zhàng fū 32 suì , bǐ wǒ dà ( 43 ) suì 。

  • A. 笑
  • B. 意思
  • C. 可以
  • D. 课
  • E. 贵
  • F. 两
Câu 44 (READING - Phần 6)H22501 #44

他说话非常有( 44 )。

tā shuō huà fēi cháng yǒu ( 44 )。

  • A. 笑
  • B. 意思
  • C. 可以
  • D. 课
  • E. 贵
  • F. 两
Câu 45 (READING - Phần 6)H22501 #45

女:你姐姐呢?她不在家吗? 男:她去学校上( 45 )了,还没回来。

nǚ : nǐ jiě jiě ne ? tā bù zài jiā ma ? nán : tā qù xué xiào shàng ( 45 ) le , hái méi huí lái 。

  • A. 笑
  • B. 意思
  • C. 可以
  • D. 课
  • E. 贵
  • F. 两
Câu 46 (READING - Phần 7)H22501 #46

弟弟,你别玩电脑了,快点儿去睡觉吧,我们明天早上要很早起床。 ★ 弟弟还没睡。

dì di , nǐ bié wán diàn nǎo le , kuài diǎn ér qù shuì jiào ba , wǒ men míng tiān zǎo shàng yào hěn zǎo qǐ chuáng 。 ★ dì di hái méi shuì 。

  • 对
  • 错
Câu 47 (READING - Phần 7)H22501 #47

那家宾馆离火车站很近,我们下了火车后坐9路公共汽车,三站就能到。 ★ 他们想坐出租车去宾馆。

nà jiā bīn guǎn lí huǒ chē zhàn hěn jìn , wǒ men xià le huǒ chē hòu zuò 9 lù gōng gòng qì chē , sān zhàn jiù néng dào 。 ★ tā men xiǎng zuò chū zū chē qù bīn guǎn 。

  • 对
  • 错
Câu 48 (READING - Phần 7)H22501 #48

这个桌子虽然看着很漂亮,但它很贵,要1200块,所以买的人非常少。 ★ 那个桌子卖得很便宜。

zhè ge zhuō zi suī rán kàn zhe hěn piào liàng , dàn tā hěn guì , yào 1200 kuài , suǒ yǐ mǎi de rén fēi cháng shǎo 。 ★ nà ge zhuō zi mài dé hěn pián yi 。

  • 对
  • 错
Câu 49 (READING - Phần 7)H22501 #49

对不起,你下午给我打电话的时候我正在看电视,没听到。你找我有什么事吗? ★ 下午有人给他打电话了。

duì bù qǐ , nǐ xià wǔ gěi wǒ dǎ diàn huà de shí hòu wǒ zhèng zài kàn diàn shì , méi tīng dào 。 nǐ zhǎo wǒ yǒu shén me shì ma ? ★ xià wǔ yǒu rén gěi tā dǎ diàn huà le 。

  • 对
  • 错
Câu 50 (READING - Phần 7)H22501 #50

小飞,你明年来中国就住我家,我介绍我的家人给你认识,他们会很喜欢你的。 ★ 他的家人不认识小飞。

xiǎo fēi , nǐ míng nián lái zhōng guó jiù zhù wǒ jiā , wǒ jiè shào wǒ de jiā rén gěi nǐ rèn shí , tā men huì hěn xǐ huān nǐ de 。 ★ tā de jiā rén bù rèn shí xiǎo fēi 。

  • 对
  • 错
Câu 51 (READING - Phần 8)H22501 #51

谢谢你对我的帮助。

xiè xiè nǐ duì wǒ de bāng zhù 。

  • A. 你女儿现在在做什么工作?
  • B. 我们是朋友,你就别客气了。
  • C. 快到9点了,你准备什么时候去机场?
  • D. 不知道,他没告诉我。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 儿子怎么这么高兴?
Câu 52 (READING - Phần 8)H22501 #52

她是一个汉语老师。

tā shì yí gè hàn yǔ lǎo shī 。

  • A. 你女儿现在在做什么工作?
  • B. 我们是朋友,你就别客气了。
  • C. 快到9点了,你准备什么时候去机场?
  • D. 不知道,他没告诉我。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 儿子怎么这么高兴?
Câu 53 (READING - Phần 8)H22501 #53

小王的手机号是多少?

xiǎo wáng de shǒu jī hào shì duō shǎo ?

  • A. 你女儿现在在做什么工作?
  • B. 我们是朋友,你就别客气了。
  • C. 快到9点了,你准备什么时候去机场?
  • D. 不知道,他没告诉我。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 儿子怎么这么高兴?
Câu 54 (READING - Phần 8)H22501 #54

十分钟后就走。

shí fēn zhōng hòu jiù zǒu 。

  • A. 你女儿现在在做什么工作?
  • B. 我们是朋友,你就别客气了。
  • C. 快到9点了,你准备什么时候去机场?
  • D. 不知道,他没告诉我。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 儿子怎么这么高兴?
Câu 55 (READING - Phần 8)H22501 #55

因为他今天在学校认识了很多新同学。

yīn wèi tā jīn tiān zài xué xiào rèn shí le hěn duō xīn tóng xué 。

  • A. 你女儿现在在做什么工作?
  • B. 我们是朋友,你就别客气了。
  • C. 快到9点了,你准备什么时候去机场?
  • D. 不知道,他没告诉我。
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗?
  • F. 儿子怎么这么高兴?
Câu 56 (READING - Phần 8)H22501 #56

好的,没问题。

hǎo de , méi wèn tí 。

  • A. 这本书你已经看完了?
  • B. 你的眼睛怎么红了?
  • C. 你穿得太少了,出去会冷的。
  • D. 你好,812号房间是往前面走吗?
  • E. 你能帮我开一下门吗?
Câu 57 (READING - Phần 8)H22501 #57

对,最里边那个就是。

duì , zuì lǐ biān nà ge jiù shì 。

  • A. 这本书你已经看完了?
  • B. 你的眼睛怎么红了?
  • C. 你穿得太少了,出去会冷的。
  • D. 你好,812号房间是往前面走吗?
  • E. 你能帮我开一下门吗?
Câu 58 (READING - Phần 8)H22501 #58

没关系,我很快就回来。

méi guān xì , wǒ hěn kuài jiù huí lái 。

  • A. 这本书你已经看完了?
  • B. 你的眼睛怎么红了?
  • C. 你穿得太少了,出去会冷的。
  • D. 你好,812号房间是往前面走吗?
  • E. 你能帮我开一下门吗?
Câu 59 (READING - Phần 8)H22501 #59

还没有。上面有很多字我都没学过。

hái méi yǒu 。 shàng miàn yǒu hěn duō zì wǒ dōu méi xué guò 。

  • A. 这本书你已经看完了?
  • B. 你的眼睛怎么红了?
  • C. 你穿得太少了,出去会冷的。
  • D. 你好,812号房间是往前面走吗?
  • E. 你能帮我开一下门吗?
Câu 60 (READING - Phần 8)H22501 #60

我昨天晚上忙到很晚,没睡好。

wǒ zuó tiān wǎn shàng máng dào hěn wǎn , méi shuì hǎo 。

  • A. 这本书你已经看完了?
  • B. 你的眼睛怎么红了?
  • C. 你穿得太少了,出去会冷的。
  • D. 你好,812号房间是往前面走吗?
  • E. 你能帮我开一下门吗?

4. Bảng Đáp Án Chuẩn & Giải Thích Chi Tiết Đề H22501

Câu 1 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:你在找什么?" (nǚ : nǐ zài zhǎo shén me ?).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "女:你在找什么?" không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 1.
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 2 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他每天早上都去公园跑步,身体非常好。" (tā měi tiān zǎo shàng dōu qù gōng yuán pǎo bù , shēn tǐ fēi cháng hǎo 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 跑步 (chạy bộ); 身体 (sức khỏe); 非常 (vô cùng).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "他每天早上都去公园跑步,身体非常好。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 2 (trọng tâm: 跑步 (chạy bộ); 身体 (sức khỏe); 非常 (vô cùng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 3 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今天是星期六,我们下午去商店买件新衣服吧。" (jīn tiān shì xīng qī liù , wǒ men xià wǔ qù shāng diàn mǎi jiàn xīn yī fú ba 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 商店 (cửa hàng); 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "今天是星期六,我们下午去商店买件新衣服吧。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 3 (trọng tâm: 商店 (cửa hàng); 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 4 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "弟弟最喜欢踢足球,每个周末都和同学去操场踢球。" (dì di zuì xǐ huān tī zú qiú , měi gè zhōu mò dōu hé tóng xué qù cāo chǎng tī qiú 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 同学 (bạn học); 喜欢 (thích); 踢足球 (đá bóng).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "弟弟最喜欢踢足球,每个周末都和同学去操场踢球。" (trọng tâm: 同学 (bạn học); 喜欢 (thích); 踢足球 (đá bóng)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 4.
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 5 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "外面下雨了,你出去的时候别忘了带雨伞。" (wài miàn xià yǔ le , nǐ chū qù de shí hòu bié wàng le dài yǔ sǎn 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 下雨 (mưa); 伞 (chiếc ô / dù).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "外面下雨了,你出去的时候别忘了带雨伞。" (trọng tâm: 下雨 (mưa); 伞 (chiếc ô / dù)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 5.
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 6 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "妹妹正在房间里安静地看书呢。" (mèi mèi zhèng zài fáng jiān lǐ ān jìng dì kàn shū ne 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 看书 (đọc sách); 妹妹 (em gái); 正在 (đang).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "妹妹正在房间里安静地看书呢。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 6 (trọng tâm: 看书 (đọc sách); 妹妹 (em gái); 正在 (đang)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 7 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "服务员,请给我来一碗牛肉面和一杯热茶。" (fú wù yuán , qǐng gěi wǒ lái yī wǎn niú ròu miàn hé yī bēi rè chá 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 茶 (trà).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "服务员,请给我来一碗牛肉面和一杯热茶。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 7 (trọng tâm: 茶 (trà)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 8 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这只小狗是我姐姐送给我的生日礼物,它很可爱。" (zhè zhǐ xiǎo gǒu shì wǒ jiě jiě sòng gěi wǒ de shēng rì lǐ wù , tā hěn kě ài 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 姐姐 (chị gái); 小狗 (chú chó nhỏ); 礼物 (món quà).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "这只小狗是我姐姐送给我的生日礼物,它很可爱。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 8 (trọng tâm: 姐姐 (chị gái); 小狗 (chú chó nhỏ); 礼物 (món quà)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 9 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "爸爸每天早上坐地铁去公司上班。" (bà bà měi tiān zǎo shàng zuò dì tiě qù gōng sī shàng bān 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 爸爸 (bố).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "爸爸每天早上坐地铁去公司上班。" (trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 爸爸 (bố)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 9.
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 10 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "昨天晚上我看电视看到十一点半,今天觉得有点儿累。" (zuó tiān wǎn shàng wǒ kàn diàn shì kàn dào shí yì diǎn bàn , jīn tiān jué de yǒu diǎn ér lèi 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电视 (ti vi); 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "昨天晚上我看电视看到十一点半,今天觉得有点儿累。" (trọng tâm: 电视 (ti vi); 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 10.
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 11 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:请问,这件白色的毛衣多少钱?" (nán : qǐng wèn , zhè jiàn bái sè de máo yī duō shǎo qián ?).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:请问,这件白色的毛衣多少钱?", bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:你今天怎么没骑自行车来学校?" (nǚ : nǐ jīn tiān zěn me méi qí zì xíng chē lái xué xiào ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学校 (trường học); 自行车 (xe đạp); 今天 (hôm nay).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:你今天怎么没骑自行车来学校?" (学校 (trường học); 自行车 (xe đạp); 今天 (hôm nay)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 13 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:快点儿吃早饭吧,八点半的飞机,别迟到了。" (nán : kuài diǎn ér chī zǎo fàn ba , bā diǎn bàn de fēi jī , bié chí dào le 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 飞机 (máy bay).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:快点儿吃早饭吧,八点半的飞机,别迟到了。" (飞机 (máy bay)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:医生,我嗓子疼,还有点儿发烧。" (nǚ : yī shēng , wǒ sǎng zi téng , hái yǒu diǎn ér fā shāo 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 发烧 (sốt).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:医生,我嗓子疼,还有点儿发烧。" (医生 (bác sĩ); 发烧 (sốt)), bức tranh E thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 15 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:你看,左边那个穿红裙子的女孩是谁?" (nán : nǐ kàn , zuǒ biān nà ge chuān hóng qún zi de nǚ hái shì shuí ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 裙子 (chân váy).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:你看,左边那个穿红裙子的女孩是谁?" (裙子 (chân váy)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 16 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:祝你生日快乐!" (nǚ : zhù nǐ shēng rì kuài lè !).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:祝你生日快乐!", bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 17 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:喂,你在哪儿呢?" (nán : wèi , nǐ zài nǎ ér ne ?).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:喂,你在哪儿呢?", bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:这个周末天气很好,我们去爬山吧?" (nǚ : zhè ge zhōu mò tiān qì hěn hǎo , wǒ men qù pá shān ba ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 天气 (thời tiết).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:这个周末天气很好,我们去爬山吧?" (天气 (thời tiết)), bức tranh E thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 19 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:请问,去北京大学的地铁站在哪儿?" (nán : qǐng wèn , qù běi jīng dà xué de dì tiě zhàn zài nǎ ér ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh); 地铁 (tàu điện ngầm).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:请问,去北京大学的地铁站在哪儿?" (北京 (Bắc Kinh); 地铁 (tàu điện ngầm)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 20 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:弟弟在房间里做什么呢?" (nǚ : dì di zài fáng jiān lǐ zuò shén me ne ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 弟弟 (em trai).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:弟弟在房间里做什么呢?" (弟弟 (em trai)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 21 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:你看,那只白色的小狗真可爱,是谁的?" (nǚ : nǐ kàn , nà zhǐ bái sè de xiǎo gǒu zhēn kě ài , shì shéi de ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 小狗 (chú chó nhỏ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你看,那只白色的小狗真可爱,是谁的?" tương ứng trực tiếp với phương án A (狗 — gǒu). Các phương án nhiễu B (铅笔), C (电影票) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 22 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:小王今天怎么没来上班?" (nán : xiǎo wáng jīn tiān zěn me méi lái shàng bān ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:小王今天怎么没来上班?" tương ứng trực tiếp với phương án A (病了 — bìng le). Các phương án nhiễu B (起晚了), C (太累了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:明天是三月八号,我想给我妻子买一件生日礼物。" (nán : míng tiān shì sān yuè bā hào , wǒ xiǎng gěi wǒ qī zǐ mǎi yī jiàn shēng rì lǐ wù 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 明天 (ngày mai); 礼物 (món quà).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:明天是三月八号,我想给我妻子买一件生日礼物。" tương ứng trực tiếp với phương án B (妻子 — qī zǐ). Các phương án nhiễu A (哥哥), C (妹妹) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:桌子上那本汉语书是你的吗?" (nán : zhuō zi shàng nà běn hàn yǔ shū shì nǐ de ma ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 汉语 (tiếng Hán); 桌子 (cái bàn).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:桌子上那本汉语书是你的吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A (书 — shū). Các phương án nhiễu B (椅子), C (苹果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "陪我去商店买件衣服吧。" (péi wǒ qù shāng diàn mǎi jiàn yī fú ba 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 商店 (cửa hàng); 衣服 (quần áo).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "陪我去商店买件衣服吧。" tương ứng trực tiếp với phương án C (商店 — shāng diàn). Các phương án nhiễu A (学校), B (车站) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 26 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:我二十岁就来北京上大学了,到现在已经十年了。" (nǚ : wǒ èr shí suì jiù lái běi jīng shàng dà xué le , dào xiàn zài yǐ jīng shí nián le 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh); 现在 (bây giờ); 已经 (đã).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我二十岁就来北京上大学了,到现在已经十年了。" tương ứng trực tiếp với phương án C (十年 — shí nián). Các phương án nhiễu A (四个星期), B (十个月) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 27 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "什么时候到家?" (shén me shí hòu dào jiā ?).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "什么时候到家?" tương ứng trực tiếp với phương án A (家 — jiā). Các phương án nhiễu B (医院), C (公司) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:天气这么热,我们下午去游泳馆游泳怎么样?" (nán : tiān qì zhè me rè , wǒ men xià wǔ qù yóu yǒng guǎn yóu yǒng zěn me yàng ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 下午 (buổi chiều); 天气 (thời tiết); 游泳 (bơi lội).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:天气这么热,我们下午去游泳馆游泳怎么样?" tương ứng trực tiếp với phương án B (游泳 — yóu yǒng). Các phương án nhiễu A (唱歌), C (打球) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:火车太慢了,我买了明天早上八点的飞机票。" (nán : huǒ chē tài màn le , wǒ mǎi le míng tiān zǎo shàng bā diǎn de fēi jī piào 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 飞机 (máy bay); 明天 (ngày mai).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:火车太慢了,我买了明天早上八点的飞机票。" tương ứng trực tiếp với phương án C (坐飞机 — zuò fēi jī). Các phương án nhiễu A (走路), B (开车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 30 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:我弟弟帮我修好的,他很厉害。" (nǚ : wǒ dì di bāng wǒ xiū hǎo de , tā hěn lì hài 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 弟弟 (em trai).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我弟弟帮我修好的,他很厉害。" tương ứng trực tiếp với phương án B (弟弟 — dì di). Các phương án nhiễu A (爸爸), C (朋友) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 31 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:我前年去过一次北京,还没有去过别的城市。" (nán : wǒ qián nián qù guò yī cì běi jīng , hái méi yǒu qù guò bié de chéng shì 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我前年去过一次北京,还没有去过别的城市。" tương ứng trực tiếp với phương án A (一次 — yī cì). Các phương án nhiễu B (两次), C (七次) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:我想和父母一起去西安旅游几天。" (nǚ : wǒ xiǎng hé fù mǔ yì qǐ qù xī ān lǚ yóu jǐ tiān 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 一起 (cùng nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我想和父母一起去西安旅游几天。" tương ứng trực tiếp với phương án B (旅游 — lǚ yóu). Các phương án nhiễu A (学习), C (考试) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 33 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:我们这儿没有姓张的,您打错电话了。" (nán : wǒ men zhè ér méi yǒu xìng zhāng de , nín dǎ cuò diàn huà le 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电话 (điện thoại).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我们这儿没有姓张的,您打错电话了。" tương ứng trực tiếp với phương án C (打错电话了 — dǎ cuò diàn huà le). Các phương án nhiễu A (没听懂), B (不高兴) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:去学校旁边新开的那家中国饭店吧,听说那儿的鱼做得很好吃。" (nǚ : qù xué xiào páng biān xīn kāi de nà jiā zhōng guó fàn diàn ba , tīng shuō nà ér de yú zuò dé hěn hǎo chī 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学校 (trường học); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 中国 (Trung Quốc); 鱼 (cá).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:去学校旁边新开的那家中国饭店吧,听说那儿的鱼做得很好吃。" tương ứng trực tiếp với phương án B (饭店 — fàn diàn). Các phương án nhiễu A (宾馆), C (机场) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 35 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "外面下雨了?" (wài miàn xià yǔ le ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 下雨 (mưa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "外面下雨了?" tương ứng trực tiếp với phương án C (下雨了 — xià yǔ le). Các phương án nhiễu A (阴天), B (晴天) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这件衣服很漂亮,多少钱?" (zhè jiàn yī fú hěn piào liàng , duō shǎo qián ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 漂亮 (xinh đẹp); 衣服 (quần áo).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "这件衣服很漂亮,多少钱?" (漂亮 (xinh đẹp); 衣服 (quần áo)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 37 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "第三题错了,我告诉你怎么做。" (dì sān tí cuò le , wǒ gào sù nǐ zěn me zuò 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 告诉 (nói cho biết).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "第三题错了,我告诉你怎么做。" (告诉 (nói cho biết)), bức tranh E thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 38 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "她觉得旅游是很快乐的事情。" (tā jué de lǚ yóu shì hěn kuài lè de shì qíng 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 觉得 (cảm thấy).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "她觉得旅游是很快乐的事情。" (觉得 (cảm thấy)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 39 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "服务员,你们这儿什么菜好吃?" (fú wù yuán , nǐ men zhè ér shén me cài hǎo chī ?).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "服务员,你们这儿什么菜好吃?", bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 40 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "右边还有点儿高,你往下一些。" (yòu biān hái yǒu diǎn ér gāo , nǐ wǎng xià yī xiē 。).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "右边还有点儿高,你往下一些。", bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 41 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他希望明年( 41 )去北京工作。" (tā xī wàng míng nián ( 41 ) qù běi jīng gōng zuò 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh); 工作 (làm việc / công việc); 希望 (hy vọng).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他希望明年( 41 )去北京工作。", từ/cụm từ ở phương án C (可以 — kě yǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (北京 (Bắc Kinh); 工作 (làm việc / công việc); 希望 (hy vọng)); các phương án A (笑), B (意思), D (课), E (贵) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 42 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "大家在( 42 )什么呢?" (dà jiā zài ( 42 ) shén me ne ?).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "大家在( 42 )什么呢?", từ/cụm từ ở phương án A (笑 — xiào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án B (意思), C (可以), D (课), E (贵) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 43 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我丈夫32岁,比我大( 43 )岁。" (wǒ zhàng fū 32 suì , bǐ wǒ dà ( 43 ) suì 。).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我丈夫32岁,比我大( 43 )岁。", từ/cụm từ ở phương án F (两 — liǎng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (笑), B (意思), C (可以), D (课) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 44 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他说话非常有( 44 )。" (tā shuō huà fēi cháng yǒu ( 44 )。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 非常 (vô cùng).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他说话非常有( 44 )。", từ/cụm từ ở phương án B (意思 — yì si) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (非常 (vô cùng)); các phương án A (笑), C (可以), D (课), E (贵) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 45 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:她去学校上( 45 )了,还没回来。" (nán : tā qù xué xiào shàng ( 45 ) le , hái méi huí lái 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学校 (trường học); 姐姐 (chị gái).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:她去学校上( 45 )了,还没回来。", từ/cụm từ ở phương án D (课 — kè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 姐姐 (chị gái)); các phương án A (笑), B (意思), C (可以), E (贵) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 46 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "弟弟,你别玩电脑了,快点儿去睡觉吧,我们明天早上要很早起床。" (dì di , nǐ bié wán diàn nǎo le , kuài diǎn ér qù shuì jiào ba , wǒ men míng tiān zǎo shàng yào hěn zǎo qǐ chuáng 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 明天 (ngày mai); 睡觉 (ngủ).
  • Phân tích đối chiếu: Nhận định đưa ra là "弟弟还没睡。" (dì di hái méi shuì 。). Đối chiếu với chi tiết "弟弟,你别玩电脑了,快点儿去睡觉吧,我们明天早上要很早起床。" trong bài, thông tin về hành động/sự việc hoàn toàn trùng khớp với nội dung gốc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 47 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "那家宾馆离火车站很近,我们下了火车后坐9路公共汽车,三站就能到。" (nà jiā bīn guǎn lí huǒ chē zhàn hěn jìn , wǒ men xià le huǒ chē hòu zuò 9 lù gōng gòng qì chē , sān zhàn jiù néng dào 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 火车站 (ga tàu hỏa); 出租车 (xe taxi); 公共汽车 (xe buýt).
  • Phân tích đối chiếu: Nhận định đưa ra là "他们想坐出租车去宾馆。" (tā men xiǎng zuò chū zū chē qù bīn guǎn 。), nhưng thông tin thực tế trong bài là "那家宾馆离火车站很近,我们下了火车后坐9路公共汽车,三站就能到。". Hai bên có sự khác biệt về chi tiết/hành động nên nhận định này không đúng với nguyên bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 48 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这个桌子虽然看着很漂亮,但它很贵,要1200块,所以买的人非常少。" (zhè ge zhuō zi suī rán kàn zhe hěn piào liàng , dàn tā hěn guì , yào 1200 kuài , suǒ yǐ mǎi de rén fēi cháng shǎo 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 漂亮 (xinh đẹp); 桌子 (cái bàn); 所以 (cho nên).
  • Phân tích đối chiếu: Nhận định đưa ra là "那个桌子卖得很便宜。" (nà ge zhuō zi mài dé hěn pián yi 。), nhưng thông tin thực tế trong bài là "这个桌子虽然看着很漂亮,但它很贵,要1200块,所以买的人非常少。". Hai bên có sự khác biệt về chi tiết/hành động nên nhận định này không đúng với nguyên bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Câu 49 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "对不起,你下午给我打电话的时候我正在看电视,没听到。" (duì bù qǐ , nǐ xià wǔ gěi wǒ dǎ diàn huà de shí hòu wǒ zhèng zài kàn diàn shì , méi tīng dào 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 对不起 (xin lỗi); 电视 (ti vi); 电话 (điện thoại).
  • Phân tích đối chiếu: Nhận định đưa ra là "下午有人给他打电话了。" (xià wǔ yǒu rén gěi tā dǎ diàn huà le 。). Đối chiếu với chi tiết "对不起,你下午给我打电话的时候我正在看电视,没听到。" trong bài, thông tin về hành động/sự việc hoàn toàn trùng khớp với nội dung gốc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 50 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "小飞,你明年来中国就住我家,我介绍我的家人给你认识,他们会很喜欢你的。" (xiǎo fēi , nǐ míng nián lái zhōng guó jiù zhù wǒ jiā , wǒ jiè shào wǒ de jiā rén gěi nǐ rèn shí , tā men huì hěn xǐ huān nǐ de 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 喜欢 (thích); 认识 (quen biết).
  • Phân tích đối chiếu: Nhận định đưa ra là "他的家人不认识小飞。" (tā de jiā rén bù rèn shí xiǎo fēi 。). Đối chiếu với chi tiết "小飞,你明年来中国就住我家,我介绍我的家人给你认识,他们会很喜欢你的。" trong bài, thông tin về hành động/sự việc hoàn toàn trùng khớp với nội dung gốc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Câu 51 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "谢谢你对我的帮助。" (xiè xiè nǐ duì wǒ de bāng zhù 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 谢谢 (cảm ơn); 朋友 (bạn bè); 帮助 (giúp đỡ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "谢谢你对我的帮助。" tương ứng trực tiếp với phương án B (我们是朋友,你就别客气了。 — wǒ men shì péng yǒu , nǐ jiù bié kè qì le 。). Các phương án nhiễu A (你女儿现在在做什么工作?), C (快到9点了,你准备什么时候去机场?), D (不知道,他没告诉我。), E (他在哪儿呢?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 52 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "她是一个汉语老师。" (tā shì yí gè hàn yǔ lǎo shī 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 汉语 (tiếng Hán); 现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "她是一个汉语老师。" tương ứng trực tiếp với phương án A (你女儿现在在做什么工作? — nǐ nǚ ér xiàn zài zài zuò shén me gōng zuò ?). Các phương án nhiễu B (我们是朋友,你就别客气了。), C (快到9点了,你准备什么时候去机场?), D (不知道,他没告诉我。), E (他在哪儿呢?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 53 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "小王的手机号是多少?" (xiǎo wáng de shǒu jī hào shì duō shǎo ?).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 告诉 (nói cho biết).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "小王的手机号是多少?" tương ứng trực tiếp với phương án D (不知道,他没告诉我。 — bù zhī dào , tā méi gào sù wǒ 。). Các phương án nhiễu A (你女儿现在在做什么工作?), B (我们是朋友,你就别客气了。), C (快到9点了,你准备什么时候去机场?), E (他在哪儿呢?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 54 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "十分钟后就走。" (shí fēn zhōng hòu jiù zǒu 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 机场 (sân bay); 准备 (chuẩn bị).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "十分钟后就走。" tương ứng trực tiếp với phương án C (快到9点了,你准备什么时候去机场? — kuài dào 9 diǎn le , nǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qù jī chǎng ?). Các phương án nhiễu A (你女儿现在在做什么工作?), B (我们是朋友,你就别客气了。), D (不知道,他没告诉我。), E (他在哪儿呢?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 55 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "因为他今天在学校认识了很多新同学。" (yīn wèi tā jīn tiān zài xué xiào rèn shí le hěn duō xīn tóng xué 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 今天 (hôm nay); 高兴 (vui vẻ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因为他今天在学校认识了很多新同学。" tương ứng trực tiếp với phương án F (儿子怎么这么高兴? — ér zi zěn me zhè me gāo xìng ?). Các phương án nhiễu A (你女儿现在在做什么工作?), B (我们是朋友,你就别客气了。), C (快到9点了,你准备什么时候去机场?), D (不知道,他没告诉我。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 56 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "好的,没问题。" (hǎo de , méi wèn tí 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 问题 (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "好的,没问题。" tương ứng trực tiếp với phương án E (你能帮我开一下门吗? — nǐ néng bāng wǒ kāi yī xià mén ma ?). Các phương án nhiễu A (这本书你已经看完了?), B (你的眼睛怎么红了?), C (你穿得太少了,出去会冷的。), D (你好,812号房间是往前面走吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 57 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "对,最里边那个就是。" (duì , zuì lǐ biān nà ge jiù shì 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 你好 (xin chào).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对,最里边那个就是。" tương ứng trực tiếp với phương án D (你好,812号房间是往前面走吗? — nǐ hǎo ,812 hào fáng jiān shì wǎng qián miàn zǒu ma ?). Các phương án nhiễu A (这本书你已经看完了?), B (你的眼睛怎么红了?), C (你穿得太少了,出去会冷的。), E (你能帮我开一下门吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 58 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "没关系,我很快就回来。" (méi guān xì , wǒ hěn kuài jiù huí lái 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 没关系 (không sao đâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "没关系,我很快就回来。" tương ứng trực tiếp với phương án C (你穿得太少了,出去会冷的。 — nǐ chuān dé tài shǎo le , chū qù huì lěng de 。). Các phương án nhiễu A (这本书你已经看完了?), B (你的眼睛怎么红了?), D (你好,812号房间是往前面走吗?), E (你能帮我开一下门吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 59 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "上面有很多字我都没学过。" (shàng miàn yǒu hěn duō zì wǒ dōu méi xué guò 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 已经 (đã).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "上面有很多字我都没学过。" tương ứng trực tiếp với phương án A (这本书你已经看完了? — zhè běn shū nǐ yǐ jīng kàn wán le ?). Các phương án nhiễu B (你的眼睛怎么红了?), C (你穿得太少了,出去会冷的。), D (你好,812号房间是往前面走吗?), E (你能帮我开一下门吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 60 — Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我昨天晚上忙到很晚,没睡好。" (wǒ zuó tiān wǎn shàng máng dào hěn wǎn , méi shuì hǎo 。).
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối); 眼睛 (đôi mắt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我昨天晚上忙到很晚,没睡好。" tương ứng trực tiếp với phương án B (你的眼睛怎么红了? — nǐ de yǎn jīng zěn me hóng le ?). Các phương án nhiễu A (这本书你已经看完了?), C (你穿得太少了,出去会冷的。), D (你好,812号房间是往前面走吗?), E (你能帮我开一下门吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.