Chuyển đến nội dung chính
HSK 1MÃ H1081026

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 1 mã H1081026 có PDF có đáp án & Audio

Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 1 mã đề H1081026 độc bản (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban kèm file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H1081026

Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H1081026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 1 (2.0)
Mã đề H1081026
Tổng số câu hỏi 40 câu
Thời gian làm bài 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)

Phần Nghe hiểu mã đề H1081026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 他在喝水) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng

1

第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā在zài喝hē水shuǐ".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang uống nước
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm đề thi:
    “他tā在zài喝hē水shuǐ” (Anh ấy đang uống nước). Khớp với hình ảnh ly nước đầy mát lành, nhận định: √ Đúng.
2

第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè是shì一yì本běn书shū".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là một quyển sách
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm đề thi:
    “这zhè是shì一yì本běn书shū” (Đây là một quyển sách). Nhưng hình ảnh thực tế là quả táo đỏ trên bàn, nhận định: × Sai.
3

第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "外wài面miàn下xià雨yǔ了le".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời mưa rồi
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm đề thi:
    “外wài面miàn下xià雨yǔ了le” (Bên ngoài trời mưa rồi). Khớp với hình ảnh trời mưa che ô, nhận định: √ Đúng.
4

第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她tā坐zuò在zài椅yǐ子zi上shàng看kàn电diàn视shì".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy ngồi trên ghế xem tivi
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm đề thi:
    “她tā坐zuò在zài椅yǐ子zi上shàng看kàn电diàn视shì” (Cô ấy ngồi trên ghế xem tivi). Nhưng hình ảnh thực tế là người đang nằm ngủ trên giường, nhận định: × Sai.
5

第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ √ 对duì
× × 错cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小xiǎo狗gǒu在zài睡shuì觉jiào".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú cún đang ngủ
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm đề thi:
    “小xiǎo狗gǒu在zài睡shuì觉jiào” (Chú cún con đang ngủ). Khớp với hình ảnh chú chó nhỏ cuộn tròn ngủ, nhận định: √ Đúng.
6

第dì6题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ录lù音yīn内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 米mǐ饭fàn
B 苹píng果guǒ
C 茶chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn cơm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm:
    “我wǒ爱ài吃chī米mǐ饭fàn。” (Tôi thích ăn cơm). Tranh A minh họa bát cơm trắng thơm ngon, đáp án đúng: A.
7

第dì7题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ录lù音yīn内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 学xué校xiào
B 医yī院yuàn
C 商shāng店diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā去qù医yī院yuàn看kàn医yī生shēng。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đến bệnh viện khám bác sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm:
    “他tā去qù医yī院yuàn看kàn医yī生shēng。” (Anh ấy đến bệnh viện khám bác sĩ). Tranh B minh họa bệnh viện / bác sĩ, đáp án đúng: B.
8

第dì8题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ录lù音yīn内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 火huǒ车chē
B 自zì行xíng车chē
C 飞fēi机jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今jīn天tiān星xīng期qī五wǔ,我wǒ坐zuò飞fēi机jī去qù北běi京jīng。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thứ Sáu, tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm:
    “今jīn天tiān星xīng期qī五wǔ,我wǒ坐zuò飞fēi机jī去qù北běi京jīng。” (Hôm nay thứ Sáu, tôi đi máy bay đến Bắc Kinh). Tranh C minh họa máy bay, đáp án đúng: C.
9

第dì9题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ录lù音yīn内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 写xiě字zì
B 打dǎ电diàn话huà
C 喝hē茶chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爸bà爸ba在zài打dǎ电diàn话huà。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm:
    “爸bà爸ba在zài打dǎ电diàn话huà。” (Bàba zài dǎ diànhuà - Bố đang gọi điện thoại). Tranh B minh họa người đang cầm điện thoại gọi điện, đáp án đúng: B.
10

第dì10题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn出chū与yǔ录lù音yīn内nèi容róng一yí致zhì的de图tú片piàn。

Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A 老lǎo师shī
B 学xué生sheng
C 医yī生shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喂wèi,请qǐng问wèn李lǐ老lǎo师shī在zài吗ma?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo, xin hỏi cô giáo Lý có ở đó không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Ghi âm:
    “喂wèi,请qǐng问wèn李lǐ老lǎo师shī在zài吗ma?” (Alo, xin hỏi cô giáo Lý có ở đó không?). Tranh A minh họa cô giáo đứng bên bảng dạy học, đáp án đúng: A.
11

第dì11题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ怎zěn么me去qù学xué校xiào? — Bạn đi đến trường bằng cách nào? /
    • Nữ (女): 我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù。 — Tôi đi bằng xe taxi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đối thoại:
    “你nǐ怎zěn么me去qù学xué校xiào?” - “我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù。” (Tôi đi taxi đến). Tranh A minh họa xe taxi vàng, đáp án đúng: A.
12

第dì12题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè个ge杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián? — Cái cốc này bao nhiêu tiền? /
    • Nữ (女): 二èr十shí块kuài钱qián。 — Hai mươi tệ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đối thoại:
    “这zhè个ge杯bēi子zi多duō少shǎo钱qián?” (Cái cốc này bao nhiêu tiền?) - “二èr十shí块kuài钱qián。” (20 tệ). Tranh B minh họa chiếc cốc uống nước, đáp án đúng: B.
13

第dì13题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ想xiǎng买mǎi什shén么me? — Bạn muốn mua gì? /
    • Nữ (女): 我wǒ想xiǎng买mǎi几jǐ件jiàn新xīn衣yī服fu。 — Tôi muốn mua vài bộ quần áo mới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đối thoại:
    “你nǐ想xiǎng买mǎi什shén么me?” (Bạn muốn mua gì?) - “我wǒ想xiǎng买mǎi几jǐ件jiàn新xīn衣yī服fu。” (Tôi muốn mua vài bộ quần áo mới). Tranh D minh họa bộ quần áo, đáp án đúng: D.
14

第dì14题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今jīn天tiān晚wǎn上shàng去qù看kàn电diàn影yǐng好hǎo吗ma? — Tối nay đi xem phim được không? /
    • Nữ (女): 太tài好hǎo了le,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan! — Tuyệt quá, tôi rất thích!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đối thoại:
    “今jīn天tiān晚wǎn上shàng去qù看kàn电diàn影yǐng好hǎo吗ma?” (Tối nay đi xem phim nhé?) - “太tài好hǎo了le,我wǒ很hěn喜xǐ欢huan!” (Tuyệt quá, tôi rất thích!). Tranh F minh họa rạp chiếu phim, đáp án đúng: F.
15

第dì15题tí:听tīng对duì话huà,选xuǎn择zé与yǔ内nèi容róng相xiāng符fú的de图tú片piàn。

Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ的de电diàn脑nǎo在zài哪nǎ儿ér? — Máy tính của bạn ở đâu? /
    • Nữ (女): 在zài桌zhuō子zi上shàng。 — Ở trên bàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Đối thoại:
    “你nǐ的de电diàn脑nǎo在zài哪nǎ儿ér?” (Máy tính của bạn ở đâu?) - “在zài桌zhuō子zi上shàng。” (Ở trên bàn). Tranh C minh họa máy vi tính, đáp án đúng: C.
16

第dì16题tí:听tīng短duǎn对duì话huà和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 2点diǎn
B 3点diǎn
C 4点diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ几jǐ点diǎn去qù商shāng店diàn? — Mấy giờ bạn đi cửa hàng? /
    • Nam (男): 下xià午wǔ三sān点diǎn。 — 3 giờ chiều. /
    • Câu hỏi (问): 男nán的de几jǐ点diǎn去qù商shāng店diàn? — Người nam mấy giờ đi cửa hàng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的几点去商店?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người nam trả lời rõ:
    “下xià午wǔ三sān点diǎn” (3 giờ chiều). Câu hỏi hỏi người nam mấy giờ đi cửa hàng, đáp án đúng: B (3点diǎn).
17

第dì17题tí:听tīng短duǎn对duì话huà和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 同tóng学xué
B 老lǎo师shī
C 医yī生shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那nà个ge漂piào亮liang的de小xiǎo姐jiě是shì谁shuí? — Cô gái xinh đẹp kia là ai? /
    • Nữ (女): 她tā是shì我wǒ的de同tóng学xué。 — Cô ấy là bạn học của tôi. /
    • Câu hỏi (问): 那nà个ge小xiǎo姐jiě是shì谁shuí? — Cô gái kia là ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那个小姐是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người nữ trả lời:
    “她tā是shì我wǒ的de同tóng学xué” (Cô ấy là bạn học của tôi). Đáp án đúng: A (同tóng学xué).
18

第dì18题tí:听tīng短duǎn对duì话huà和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 很hěn冷lěng
B 下xià雨yǔ
C 很hěn热rè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今jīn天tiān天tiān气qì真zhēn好hǎo,冷lěng不bu冷lěng? — Hôm nay thời tiết thật đẹp, có lạnh không? /
    • Nam (男): 不bù冷lěng,很hěn热rè。 — Không lạnh, rất nóng. /
    • Câu hỏi (问): 今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? — Hôm nay thời tiết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người nam nói:
    “不bù冷lěng,很hěn热rè” (Không lạnh, rất nóng). Đáp án đúng: C (很hěn热rè).
19

第dì19题tí:听tīng短duǎn对duì话huà和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 看kàn书shū
B 睡shuì觉jiào
C 写xiě字zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ在zài做zuò什shén么me呢ne? — Bạn đang làm gì thế? /
    • Nữ (女): 我wǒ在zài看kàn书shū呢ne。 — Tôi đang đọc sách. /
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de在zài做zuò什shén么me? — Người nữ đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người nữ trả lời rõ ràng:
    “我wǒ在zài看kàn书shū呢ne” (Tôi đang đọc sách). Đáp án đúng: A (看kàn书shū).
20

第dì20题tí:听tīng短duǎn对duì话huà和hé问wèn题tí,选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
A 不bù好hǎo吃chī
B 很hěn好hǎo吃chī
C 不bù喜xǐ欢huan
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ喜xǐ欢huan吃chī中zhōng国guó菜cài吗ma? — Bạn thích ăn món Trung Quốc không? /
    • Nam (男): 很hěn喜xǐ欢huan,中zhōng国guó菜cài很hěn好hǎo吃chī。 — Rất thích, món Trung Quốc rất ngon. /
    • Câu hỏi (问): 男nán的de觉jué得de中zhōng国guó菜cài怎zěn么me样yàng? — Người nam cảm thấy món Trung Quốc thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得中国菜怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
  • Người nam khen:
    “中zhōng国guó菜cài很hěn好hǎo吃chī” (Món ăn Trung Quốc rất ngon). Đáp án đúng: B (很hěn好hǎo吃chī).

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Vào phòng thi thử mã H1081026 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 他在喝水, 这是一本, 外面下雨) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 1 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY