1. Giới thiệu đề thi HSK 1 mã H1081026
Bộ đề thi thật HSK Cấp 1 chính thức mã đề H1081026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 40 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 1 (2.0) |
| Mã đề | H1081026 |
| Tổng số câu hỏi | 40 câu |
| Thời gian làm bài | 40 phút (Nghe: 15p + 3p tô đáp án, Đọc: 17p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (20 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H1081026 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 他在喝水) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第1题:听录音,判断对错。
√
√ 对
×
× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他在喝水".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang uống nước
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm đề thi:“他在喝水” (Anh ấy đang uống nước). Khớp với hình ảnh ly nước đầy mát lành, nhận định: √ Đúng.
2
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第2题:听录音,判断对错。
√
√ 对
×
× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "这是一本书".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là một quyển sách
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm đề thi:“这是一本书” (Đây là một quyển sách). Nhưng hình ảnh thực tế là quả táo đỏ trên bàn, nhận định: × Sai.
3
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第3题:听录音,判断对错。
√
√ 对
×
× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "外面下雨了".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài trời mưa rồi
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm đề thi:“外面下雨了” (Bên ngoài trời mưa rồi). Khớp với hình ảnh trời mưa che ô, nhận định: √ Đúng.
4
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第4题:听录音,判断对错。
√
√ 对
×
× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "她坐在椅子上看电视".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy ngồi trên ghế xem tivi
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm đề thi:“她坐在椅子上看电视” (Cô ấy ngồi trên ghế xem tivi). Nhưng hình ảnh thực tế là người đang nằm ngủ trên giường, nhận định: × Sai.
5
Phần 1: Phán đoán đúng / sai theo tranh
第5题:听录音,判断对错。
√
√ 对
×
× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "小狗在睡觉".
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú cún đang ngủ
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm đề thi:“小狗在睡觉” (Chú cún con đang ngủ). Khớp với hình ảnh chú chó nhỏ cuộn tròn ngủ, nhận định: √ Đúng.
6
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第6题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
A
B
C
A
米饭
B
苹果
C
茶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "我爱吃米饭。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn cơm.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm:“我爱吃米饭。” (Tôi thích ăn cơm). Tranh A minh họa bát cơm trắng thơm ngon, đáp án đúng: A.
7
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第7题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
A
B
C
A
学校
B
医院
C
商店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "他去医院看医生。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đến bệnh viện khám bác sĩ.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm:“他去医院看医生。” (Anh ấy đến bệnh viện khám bác sĩ). Tranh B minh họa bệnh viện / bác sĩ, đáp án đúng: B.
8
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第8题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
A
B
C
A
火车
B
自行车
C
飞机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "今天星期五,我坐飞机去北京。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thứ Sáu, tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm:“今天星期五,我坐飞机去北京。” (Hôm nay thứ Sáu, tôi đi máy bay đến Bắc Kinh). Tranh C minh họa máy bay, đáp án đúng: C.
9
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
A
B
C
A
写字
B
打电话
C
喝茶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "爸爸在打电话。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố đang gọi điện thoại.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm:“爸爸在打电话。” (Bàba zài dǎ diànhuà - Bố đang gọi điện thoại). Tranh B minh họa người đang cầm điện thoại gọi điện, đáp án đúng: B.
10
Phần 2: Nghe câu chọn tranh đúng
第10题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
A
B
C
A
老师
B
学生
C
医生
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "喂,请问李老师在吗?"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo, xin hỏi cô giáo Lý có ở đó không?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Ghi âm:“喂,请问李老师在吗?” (Alo, xin hỏi cô giáo Lý có ở đó không?). Tranh A minh họa cô giáo đứng bên bảng dạy học, đáp án đúng: A.
11
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第11题:听对话,选择与内容相符的图片。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你怎么去学校? — Bạn đi đến trường bằng cách nào? /
- Nữ (女): 我坐出租车去。 — Tôi đi bằng xe taxi.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đối thoại:“你怎么去学校?” - “我坐出租车去。” (Tôi đi taxi đến). Tranh A minh họa xe taxi vàng, đáp án đúng: A.
12
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第12题:听对话,选择与内容相符的图片。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这个杯子多少钱? — Cái cốc này bao nhiêu tiền? /
- Nữ (女): 二十块钱。 — Hai mươi tệ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đối thoại:“这个杯子多少钱?” (Cái cốc này bao nhiêu tiền?) - “二十块钱。” (20 tệ). Tranh B minh họa chiếc cốc uống nước, đáp án đúng: B.
13
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第13题:听对话,选择与内容相符的图片。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你想买什么? — Bạn muốn mua gì? /
- Nữ (女): 我想买几件新衣服。 — Tôi muốn mua vài bộ quần áo mới.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đối thoại:“你想买什么?” (Bạn muốn mua gì?) - “我想买几件新衣服。” (Tôi muốn mua vài bộ quần áo mới). Tranh D minh họa bộ quần áo, đáp án đúng: D.
14
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第14题:听对话,选择与内容相符的图片。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 今天晚上去看电影好吗? — Tối nay đi xem phim được không? /
- Nữ (女): 太好了,我很喜欢! — Tuyệt quá, tôi rất thích!
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đối thoại:“今天晚上去看电影好吗?” (Tối nay đi xem phim nhé?) - “太好了,我很喜欢!” (Tuyệt quá, tôi rất thích!). Tranh F minh họa rạp chiếu phim, đáp án đúng: F.
15
Phần 3: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第15题:听对话,选择与内容相符的图片。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的电脑在哪儿? — Máy tính của bạn ở đâu? /
- Nữ (女): 在桌子上。 — Ở trên bàn.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Đối thoại:“你的电脑在哪儿?” (Máy tính của bạn ở đâu?) - “在桌子上。” (Ở trên bàn). Tranh C minh họa máy vi tính, đáp án đúng: C.
16
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第16题:听短对话和问题,选择正确答案。
A
2点
B
3点
C
4点
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你几点去商店? — Mấy giờ bạn đi cửa hàng? /
- Nam (男): 下午三点。 — 3 giờ chiều. /
- Câu hỏi (问): 男的几点去商店? — Người nam mấy giờ đi cửa hàng?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的几点去商店?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam trả lời rõ:“下午三点” (3 giờ chiều). Câu hỏi hỏi người nam mấy giờ đi cửa hàng, đáp án đúng: B (3点).
17
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第17题:听短对话和问题,选择正确答案。
A
同学
B
老师
C
医生
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 那个漂亮的小姐是谁? — Cô gái xinh đẹp kia là ai? /
- Nữ (女): 她是我的同学。 — Cô ấy là bạn học của tôi. /
- Câu hỏi (问): 那个小姐是谁? — Cô gái kia là ai?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那个小姐是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời:“她是我的同学” (Cô ấy là bạn học của tôi). Đáp án đúng: A (同学).
18
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第18题:听短对话和问题,选择正确答案。
A
很冷
B
下雨
C
很热
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 今天天气真好,冷不冷? — Hôm nay thời tiết thật đẹp, có lạnh không? /
- Nam (男): 不冷,很热。 — Không lạnh, rất nóng. /
- Câu hỏi (问): 今天天气怎么样? — Hôm nay thời tiết thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("今天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam nói:“不冷,很热” (Không lạnh, rất nóng). Đáp án đúng: C (很热).
19
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第19题:听短对话和问题,选择正确答案。
A
看书
B
睡觉
C
写字
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你在做什么呢? — Bạn đang làm gì thế? /
- Nữ (女): 我在看书呢。 — Tôi đang đọc sách. /
- Câu hỏi (问): 女的在做什么? — Người nữ đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nữ trả lời rõ ràng:“我在看书呢” (Tôi đang đọc sách). Đáp án đúng: A (看书).
20
Phần 4: Nghe câu hỏi chọn đáp án
第20题:听短对话和问题,选择正确答案。
A
不好吃
B
很好吃
C
不喜欢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你喜欢吃中国菜吗? — Bạn thích ăn món Trung Quốc không? /
- Nam (男): 很喜欢,中国菜很好吃。 — Rất thích, món Trung Quốc rất ngon. /
- Câu hỏi (问): 男的觉得中国菜怎么样? — Người nam cảm thấy món Trung Quốc thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得中国菜怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
- Người nam khen:“中国菜很好吃” (Món ăn Trung Quốc rất ngon). Đáp án đúng: B (很好吃).
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Vào phòng thi thử mã H1081026 (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 他在喝水, 这是一本, 外面下雨) để rèn kỹ năng phân bổ thời gian làm bài HSK 1 và nghe lại nguyên văn băng ghi âm chuẩn.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 1 NGAY